Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Giá dự thầu sau hiệu chỉnh sai lệch thừa | Thời gian thực hiện gói thầu | Thời gian thực hiện hợp đồng | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0100683374 | 0100683374 | Liên danh Công ty Cổ phần Viễn thông - Tin học Bưu điện và Công ty TNHH Đầu tư Xây dựng và Phát triển Thương mại Hoàng Nguyên (Viết tắt là: Liên danh CTIN-Hoàng Nguyên) |
CÔNG TY CỔ PHẦN VIỄN THÔNG - TIN HỌC BƯU ĐIỆN |
24.991.187.160 VND | 24.991.187.160 VND | 24.991.187.160 VND | 240 ngày | 240 ngày | ||
| 2 | vn0311427210 | 0311427210 | Liên danh Công ty Cổ phần Viễn thông - Tin học Bưu điện và Công ty TNHH Đầu tư Xây dựng và Phát triển Thương mại Hoàng Nguyên (Viết tắt là: Liên danh CTIN-Hoàng Nguyên) |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI HOÀNG NGUYÊN |
24.991.187.160 VND | 24.991.187.160 VND | 24.991.187.160 VND | 240 ngày | 240 ngày |
| # | Tên nhà thầu | Vai trò |
|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỄN THÔNG - TIN HỌC BƯU ĐIỆN | Liên danh chính |
| 2 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI HOÀNG NGUYÊN | Liên danh phụ |
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0313833835 | 0313833835 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG PRIME HOMES | Nhà thầu không đáp ứng yêu cầu về năng lực và kinh nghiệm theo E-HSMT, đồng thời có giá dự thầu cao hơn nhà thầu trúng thầu |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Màn hình ghép |
9 | Bộ | Indonesia | 104.459.760 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Khung giá chịu lực hệ thống màn hình ghép |
1 | Bộ | Việt Nam | 27.604.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Khung treo màn hình |
9 | Bộ | Việt Nam | 9.323.640 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Bộ quản lý màn hình ghép |
1 | Bộ | Trung Quốc | 547.475.760 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Thiết bị quản lý và ghi hình cho camera |
2 | Bộ | Malaysia | 738.757.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Thiết bị phân tích và xử lý hình ảnh AI |
2 | Bộ | Malaysia | 1.825.945.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Bộ lưu trữ tập trung NAS |
2 | Bộ | Đài Loan | 877.046.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Máy tính khai thác Wokstation |
2 | Chiếc | Malaysia | 100.045.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Màn hình máy tính |
2 | Chiếc | Asia | 4.903.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Thiết bị chuyển mạch kèm stack |
2 | Chiếc | Đài Loan | 139.904.280 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Thiết bị tường lửa |
1 | Bộ | Đài Loan | 83.162.160 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | UPS 6KVA |
2 | Bộ | Trung Quốc | 157.559.040 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Tủ rack 42U |
2 | Chiếc | Việt Nam | 20.847.240 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Máy lạnh treo tường 2.0HP |
4 | Bộ | Việt Nam | 30.943.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Máng đèn led nổi |
6 | Bộ | Việt Nam | 1.890.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Bàn họp và ghế |
1 | Bộ | Việt Nam | 15.714.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Bàn máy tính và ghế |
2 | Bộ | Việt Nam | 4.050.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Tủ nguồn nổi 250x400x500 (gồm thanh ray, thanh đất và trung tính) |
1 | Tủ | Việt Nam | 1.643.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Đồng hồ đo điện năng |
1 | Cái | Việt Nam | 3.110.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Tủ cắt lọc sét 3 pha |
1 | Tủ | Việt Nam | 16.971.120 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | MCB 4P 50A |
1 | Cái | Bulgaria | 1.574.640 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | CB 2P 20A |
4 | Cái | Ấn Độ | 471.960 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | CB 1P 32A |
2 | Cái | Ấn Độ | 167.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Bảng đất 100x200x8 |
2 | Cái | Việt Nam | 1.114.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Dây nguồn 4x16mm2 |
50 | Mét | Việt Nam | 312.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Dây nguồn 2x4mm2 |
200 | Mét | Việt Nam | 48.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Dây nguồn 3x6mm2 |
30 | Mét | Việt Nam | 91.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Dây đất vàng xanh 1.5mm2 |
50 | Mét | Việt Nam | 9.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Tổ đất chống sét |
1 | Hệ thống | Việt Nam | 44.261.640 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Màn hình chuyên dụng 55 inch |
8 | Bộ | Trung Quốc | 27.551.880 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Máy tính giám sát Camera |
8 | Bộ | Malaysia | 100.045.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Màn hình máy tính |
8 | Chiếc | Asia | 4.903.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Camera giám sát an ninh và nhận diện biển số phương tiện |
69 | Bộ | Malaysia | 68.181.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Camera giám sát đám đông |
4 | Bộ | Malaysia | 29.961.360 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Camera giám sát an ninh |
252 | Bộ | Malaysia | 9.058.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Switch Công nghiệp PoE |
7 | Bộ | Lithuania | 24.070.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Bộ chuyển đổi quang/điện |
12 | cái | Trung Quốc | 1.174.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Cáp quang 4 Core |
1150 | m | Việt Nam | 9.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | ODF 4 Port + Full dây nhảy quang |
12 | bộ | Việt Nam | 237.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Trụ Camera mới 6m 1 tay vươn 4m |
5 | Cột | Việt Nam | 7.629.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Trụ Camera mới 6m 1 tay vươn 6m |
16 | Cột | Việt Nam | 50.557.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Trụ Camera mới 6m 1 tay vươn 8m |
12 | Cột | Việt Nam | 55.456.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Trụ Camera mới 5m 1 tay vươn 4m |
2 | Cột | Việt Nam | 6.797.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Tay Vươn 1m |
52 | Bộ | Việt Nam | 1.073.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Tay Vươn 2m |
54 | Bộ | Việt Nam | 2.041.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Tay Vươn 3m |
39 | Bộ | Việt Nam | 2.282.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Tủ kỹ thuật ngoài trời |
153 | Bộ | Việt Nam | 1.785.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | MCB 10A |
153 | Cái | Việt Nam | 116.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Dây nguồn 2x1.5m |
2730 | M | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | CB chống sét |
153 | Cái | Trung Quốc | 815.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Dây Tiếp Địa |
1471 | M | Việt Nam | 51.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Cọc tiếp địa |
153 | Bộ | Việt Nam | 138.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Ổ cắm điện âm tường + Box nổi, 3 ổ cắm |
306 | Bộ | Việt Nam | 62.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Dây mạng CAT5e outdoor |
17 | Thùng | Đài Loan | 3.628.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Ống điện D20 (Cây) |
407 | Cây | Việt Nam | 26.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Ống HDPE D32 |
80 | M | Việt Nam | 13.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Phần mềm giám sát trung tâm |
325 | BQSD | Việt Nam | 3.541.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | License AI giao thông |
69 | BQSD | Việt Nam | 47.433.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | License AI An ninh |
4 | BQSD | Việt Nam | 24.687.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |