Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0314092121 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY VIỆT NAM |
3.536.931.776,4 VND | 3.536.931.776 VND | 90 ngày |
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0312171586 | Liên danh Thiết bị các trường Tiểu học: Bình Giã; Chu Văn An; Lê Văn Tám | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ THÁI DƯƠNG | E-HSDT không vượt qua bước đánh giá về năng lực và kinh nghiệm |
| 2 | vn0312727231 | Liên danh Thiết bị các trường Tiểu học: Bình Giã; Chu Văn An; Lê Văn Tám | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XÂY DỰNG LẮP ĐẶT TRƯỜNG PHÁT | E-HSDT không vượt qua bước đánh giá về năng lực và kinh nghiệm |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bình chữa cháy ABC-8kg |
22 | cái | Việt Nam | 648.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Bình chữa cháy CO2-3kg |
23 | cái | Việt Nam | 540.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Nội quy tiêu lệnh |
22 | cái | Việt Nam | 523.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Kệ đựng bình chữa cháy |
22 | cái | Việt Nam | 156.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Cung cấp máy bơm chữa cháy diezen Q=17,5l/s, H=60-78 mcn |
2 | cái | Việt Nam | 263.142.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Tủ điện điều khiển 2 bơm |
1 | cái | Việt Nam | 27.691.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Cung cấp tủ trung tâm báo cháy 8 kênh |
1 | cái | Việt Nam | 6.311.520 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Acquy khô |
2 | cái | Việt Nam | 463.320 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Cung cấp đầu báo cháy khói thường |
83 | cái | Trung Quốc | 999.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Cung cấp đầu báo cháy nhiệt thường |
2 | cái | Trung Quốc | 901.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Cung cấp đèn báo phòng |
45 | cái | Trung Quốc | 102.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Điện trở cuối kênh báo cháy |
5 | cái | Việt Nam | 1.326.240 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Cung cấp chuông báo cháy |
15 | cái | Trung Quốc | 1.031.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Cung cấp đèn báo cháy |
15 | cái | Trung Quốc | 102.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Cung cấp nút nhấn báo cháy |
15 | cái | Trung Quốc | 237.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Cung cấp vỏ tổ hợp chuông, đèn, nút ấn |
15 | cái | Việt Nam | 243.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Tủ đựng dụng cụ phá dỡ (bao gồm dụng cụ) |
1 | cái | Việt Nam | 4.622.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Tủ chữa cháy vách tường |
16 | cái | Việt Nam | 9.450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Cuộn vòi DN50 16bar L=20m |
16 | cái | Việt Nam | 1.296.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Lăng phun chữa cháy B |
16 | cái | Việt Nam | 259.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Họng tiếp nước chữa cháy 2 cửa D65 |
1 | cái | Việt Nam | 810.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Trụ nước chữa cháy 3 cửa |
2 | cái | Việt Nam | 3.553.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Hộp đựng phương tiện chữa cháy ngoài nhà |
2 | cái | Việt Nam | 486.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Cuộn vòi DN65 16bar L=20m |
4 | cái | Việt Nam | 1.574.640 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Lăng phun chữa cháy A |
4 | cái | Việt Nam | 324.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Bình chữa cháy ABC-8kg |
25 | cái | Việt Nam | 648.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Bình chữa cháy CO2-3kg |
25 | cái | Việt Nam | 540.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Nội quy tiêu lệnh |
25 | cái | Việt Nam | 523.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Kệ đựng bình chữa cháy |
25 | cái | Việt Nam | 156.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Cung cấp máy bơm chữa cháy diezen Q=17,5l/s, H=60-78 mcn |
2 | cái | Việt Nam | 263.142.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Tủ điện điều khiển 2 bơm |
1 | cái | Việt Nam | 27.691.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Cung cấp tủ trung tâm báo cháy 8 kênh |
1 | cái | Việt Nam | 6.311.520 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Acquy khô |
2 | cái | Việt Nam | 463.320 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Cung cấp đầu báo cháy khói thường |
102 | cái | Trung Quốc | 999.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Cung cấp đầu báo cháy nhiệt thường |
2 | cái | Trung Quốc | 901.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Cung cấp đèn báo phòng |
49 | cái | Trung Quốc | 102.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Điện trở cuối kênh báo cháy |
5 | cái | Việt Nam | 1.326.240 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Cung cấp chuông báo cháy |
16 | cái | Trung Quốc | 1.031.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Cung cấp đèn báo cháy |
16 | cái | Trung Quốc | 102.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Cung cấp nút nhấn báo cháy |
16 | cái | Trung Quốc | 237.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Cung cấp vỏ tổ hợp chuông, đèn, nút ấn |
16 | cái | Việt Nam | 243.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Đầu ghi hình camera IP 16 kênh VANTECH (hoặc tương đương) VP-32600 NVR Kết nối tối đa 16 camera. |
1 | cái | Trung Quốc | 10.260.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Ổ cứng HDD |
1 | cái | Trung Quốc | 3.238.920 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Camera hồng ngoại lắp đặt hành lang (trong nhà) |
12 | cái | Trung Quốc | 2.334.960 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Camera hồng ngoại lắp đặt ngoài trời |
3 | cái | Trung Quốc | 6.480.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Cáp mạng |
2 | thùng | Trung Quốc | 3.661.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Đầu nối cáp mạng RJ45 + Đầu chụp RJ45 (100 Cái) |
1 | bịch | Trung Quốc | 592.920 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Dây nhảy nối mạng LAN |
16 | sợi | Trung Quốc | 81.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Dây nguồn CADIVI (hoặc tương đương) |
220 | m | Việt Nam | 5.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Nẹp nhựa |
110 | m | Việt Nam | 5.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Hộp trạm vuông |
10 | cái | Việt Nam | 23.760 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | SWITCH 5 PORT |
11 | cái | Trung Quốc | 388.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | SWITCH 24 PORT |
1 | cái | Trung Quốc | 2.376.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Tủ Rack 9U (treo tường) |
1 | cái | Việt Nam | 2.052.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Dây HDMI |
1 | sợi | Việt Nam | 171.720 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Tivi LED |
1 | cái | Châu Á | 23.652.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Giá treo tivi 50 inch |
1 | cái | Việt Nam | 324.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Phụ kiện (Băng keo, dây rút, take, …) |
1 | lô | Việt Nam | 2.916.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Bộ chuyển đổi quang điện |
1 | bộ | Trung Quốc | 4.568.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Hộp phân phối cáp quang 4F0 |
3 | bộ | Việt Nam | 162.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Tủ rack 6UTP |
3 | bộ | Việt Nam | 1.058.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Switch 24 port |
3 | bộ | Việt Nam | 2.376.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Ổ cắm mạng RJ45 (đế âm + mặt nạ) |
27 | bộ | Việt Nam | 189.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Cáp mạng UTP CAT 6E |
1350 | m | Việt Nam | 15.120 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Máng cáp composite 40x80 |
350 | m | Việt Nam | 129.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Tủ đựng dụng cụ phá dỡ (bao gồm dụng cụ) |
1 | cái | Việt Nam | 4.622.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Tủ chữa cháy vách tường |
14 | cái | Việt Nam | 9.450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Cuộn vòi DN50 16bar L=20m |
14 | cái | Việt Nam | 1.296.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Lăng phun chữa cháy B |
14 | cái | Việt Nam | 259.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Họng tiếp nước chữa cháy 2 cửa D65 |
1 | cái | Việt Nam | 810.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Trụ nước chữa cháy 3 cửa |
1 | cái | Việt Nam | 3.553.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Hộp đựng phương tiện chữa cháy ngoài nhà |
1 | cái | Việt Nam | 486.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Cuộn vòi DN65 16bar L=20m |
2 | cái | Việt Nam | 1.574.640 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Lăng phun chữa cháy A |
2 | cái | Việt Nam | 324.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Bình chữa cháy ABC-8kg |
20 | cái | Việt Nam | 648.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Bình chữa cháy CO2-3kg |
20 | cái | Việt Nam | 540.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Nội quy tiêu lệnh |
20 | cái | Việt Nam | 523.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Kệ đựng bình chữa cháy |
20 | cái | Việt Nam | 156.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Cung cấp máy bơm chữa cháy diezen Q=17,5l/s, H=60-78 mcn |
2 | cái | Việt Nam | 263.142.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Tủ điện điều khiển 2 bơm |
1 | cái | Việt Nam | 27.691.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Cung cấp tủ trung tâm báo cháy 8 kênh |
1 | cái | Việt Nam | 6.311.520 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Acquy khô |
2 | cái | Việt Nam | 463.320 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Cung cấp đầu báo cháy khói thường |
69 | cái | Trung Quốc | 999.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Cung cấp đầu báo cháy nhiệt thường |
2 | cái | Trung Quốc | 901.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Cung cấp đèn báo phòng |
38 | cái | Trung Quốc | 102.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Điện trở cuối kênh báo cháy |
5 | cái | Việt Nam | 1.326.240 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Cung cấp chuông báo cháy |
14 | cái | Trung Quốc | 1.031.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | Cung cấp đèn báo cháy |
14 | cái | Trung Quốc | 102.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | Cung cấp nút nhấn báo cháy |
14 | cái | Trung Quốc | 237.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | Cung cấp vỏ tổ hợp chuông, đèn, nút ấn |
14 | cái | Việt Nam | 243.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | Rèm cửa |
1410 | m2 | Việt Nam | 432.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | Tủ đựng dụng cụ phá dỡ (bao gồm dụng cụ) |
1 | cái | Việt Nam | 4.622.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 93 | Tủ chữa cháy vách tường |
19 | cái | Việt Nam | 9.450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 94 | Cuộn vòi DN50 16bar L=20m |
19 | cái | Việt Nam | 1.296.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 95 | Lăng phun chữa cháy B |
19 | cái | Việt Nam | 259.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 96 | Họng tiếp nước chữa cháy 2 cửa D65 |
1 | cái | Việt Nam | 810.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 97 | Trụ nước chữa cháy 3 cửa |
2 | cái | Việt Nam | 3.553.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 98 | Hộp đựng phương tiện chữa cháy ngoài nhà |
2 | cái | Việt Nam | 486.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 99 | Cuộn vòi DN65 16bar L=20m |
4 | cái | Việt Nam | 1.574.640 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 100 | Lăng phun chữa cháy A |
4 | cái | Việt Nam | 324.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |