Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn3101091859 | LIÊN DANH MIAH |
CÔNG TY TNHH Y DƯỢC MINH ANH |
7.034.527.689 VND | 7.034.527.000 VND | |||
| 2 | vn3100396431 | LIÊN DANH MIAH |
CÔNG TY TNHH HOÀNG HƯNG |
7.034.527.689 VND | 7.034.527.000 VND | |||
| 3 | vn3100320513 | LIÊN DANH MIAH |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ADB |
7.034.527.689 VND | 7.034.527.000 VND |
| # | Tên nhà thầu | Vai trò |
|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC MINH ANH | Liên danh chính |
| 2 | CÔNG TY TNHH HOÀNG HƯNG | Liên danh phụ |
| 3 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ADB | Liên danh phụ |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cáp Cu/PVC 3Cx4.0mm2 |
245 | m | Việt Nam | 81.810 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Cáp Cu/PVC 1Cx4.0mm2 |
245 | m | Việt Nam | 38.710 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Cáp Cu/PVC 2Cx1.5mm2 |
83 | m | Việt Nam | 34.620 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Ống luồn dây điện PVC D20 |
55 | m | Việt Nam | 29.931 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Ống luồn dây điện PVC D32 |
18 | m | Việt Nam | 32.362 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Cáp RS485 18A WG |
83 | m | Việt Nam | 90.310 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | HỆ THỐNG ĐIỀU HÒA KHÔNG KHÍ |
0 | Tiêu đề | Thái Lan | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Máy lạnh cục bộ gắn trần cassette CS: 48,000BTU |
5 | cái | Thái Lan | 39.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Máy lạnh cục bộ treo tường CS: 18,000BTU |
7 | cái | Thái Lan | 16.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Máy lạnh cục bộ treo tường CS: 12,000BTU |
8 | cái | Thái Lan | 10.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Máy lạnh cục bộ treo tường CS: 9,000BTU |
3 | cái | Thái Lan | 8.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | HẠNG MỤC THANG MÁY |
0 | Tiêu đề | Trung quốc | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Thang máy tải khách - Loại không hộp số (Gearless) – động cơ từ trường nam châm vĩnh cửu (PM Motor)X |
1 | Bộ | Trung quốc | 985.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | HỆ THỐNG ÂM THANH THÔNG BÁO |
0 | Tiêu đề | Trung quốc | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | MODEL: T-6212(A) |
1 | chiếc | Trung quốc | 24.963.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | MODEL: T-218(A) |
1 | chiếc | Trung quốc | 14.089.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | MODEL: T-6223(A) |
1 | chiếc | Trung quốc | 33.079.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | MODEL: T-61000D |
1 | chiếc | Trung quốc | 46.541.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | MODEL: T-61500D |
1 | chiếc | Trung quốc | 40.576.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | MODEL:T-6221 |
1 | chiếc | Trung quốc | 14.280.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | MODEL: T-1S01 |
1 | chiếc | Trung quốc | 20.707.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | MODEL: T-601 |
87 | chiếc | Trung quốc | 2.100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | MODEL: T-720B |
7 | chiếc | Trung quốc | 2.950.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Cáp âm thanh 2x 1.5 chống cháy, chống nhiễu ALANTEK |
2600 | mét | Mỹ | 46.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Tủ Rack 19'' 27U Dana Rack |
1 | chiếc | Việt Nam | 8.910.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Máng cáp kim loại W100x H100 x T 1.5 âm trần |
650 | mét | Việt Nam | 90.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | THIẾT BỊ KHÍ Y TẾ |
0 | Tiêu đề | theo từng sản phẩm chi tiết | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Trung tâm CO2 bình (1x2 bình) |
0 | Tiêu đề | Việt Nam | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Bộ điều phối CO2 |
1 | Bộ | Việt Nam | 135.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Chai CO2 40 lít - 150 bar |
2 | Bình | Trung Quốc | 2.850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Hệ thống hộp van; báo động; ổ khí |
0 | Tiêu đề | theo từng sản phẩm chi tiết | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Hộp kiểm soát khu vực kèm báo động 4 loại khí (O, A4, V, CO2) |
1 | Bộ | Việt Nam | 45.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Hộp van khu vực 4 loại khí (O, A4, V, CO2) |
2 | Bộ | Việt Nam | 45.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Hộp kiểm soát khu vực kèm báo động 3 loại khí (O, A4, V) Bảng báo động khu vực gồm 3 mô-đun cho phép báo động riêng biệt cho 3 loại khí: |
2 | Bộ | Việt Nam | 39.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Thiết bị cấp khí đầu ra |
0 | Tiêu đề | theo từng sản phẩm chi tiết | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Ổ khí Oxy chuẩn chuẩn Nhật - PIN INDEX |
41 | Bộ | Việt Nam | 1.900.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Ổ khí nén 4 bar chuẩn nhật -PIN INDEX |
38 | Bộ | Việt Nam | 1.900.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Ổ khí hút chuẩn chuẩn Nhật-PIN INDEX |
41 | Bộ | Việt Nam | 1.900.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Ổ khí CO2 chuẩn chuẩn Nhật-PIN INDEX |
2 | Bộ | Việt Nam | 4.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Ổ khí thải gây mê theo nguyên lý ventury |
2 | Bộ | Việt Nam | 18.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Tay máy treo trần loại đơn |
2 | Bộ | Trung Quốc | 256.850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Hộp đầu giường |
41 | Bộ | Việt Nam | 3.250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Thiết bị ngoại vi |
0 | Tiêu đề | theo từng sản phẩm chi tiết | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Lưu lượng kế kèm bình làm ẩm |
20 | Bộ | Việt Nam | 2.530.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Bình hút dịch gắn tường |
20 | Bộ | Việt Nam | 5.325.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Đầu cắm nhanh cho các loại khí |
0 | Tiêu đề | theo từng sản phẩm chi tiết | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Adapter cho khí oxy chuẩn theo ổ khí |
30 | Cái | Việt Nam | 1.100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Adapter cho khí nén 4 bar chuẩn theo ổ khí |
15 | Cái | Việt Nam | 1.100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Adapter cho khí hút chuẩn theo ổ khí |
30 | Cái | Việt Nam | 1.100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Adapter cho khí CO2 chuẩn theo ổ khí |
2 | Cái | Việt Nam | 1.640.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Adapter cho khí thải gây mê AGS chuẩn theo ổ khí |
2 | Cái | Việt Nam | 1.640.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | THIẾT BỊ BÁO GỌI Y TÁ |
0 | Tiêu đề | theo từng sản phẩm chi tiết | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Màn hình hiển thị SR-A330 |
3 | Chiếc | Hàn Quốc | 32.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Đèn báo hành lang SRL-300 |
14 | Chiếc | Hàn Quốc | 6.420.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Nút chuông gọi y tá SHS-100 |
33 | Chiếc | Hàn Quốc | 6.420.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Nút chuông gọi y tá SHS-100 (Trong nhà vệ sinh) |
11 | Chiếc | Hàn Quốc | 3.650.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Nút chuông gọi 2 chức năng ST-E1 cam |
3 | Chiếc | Hàn Quốc | 3.650.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Thiết bị kích sóng SRT-8200 |
4 | Chiếc | Hàn Quốc | 6.850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Phụ kiện ốp mica |
47 | Chiếc | Việt Nam | 375.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | HỆ THỐNG KHÍ SẠCH ÁP LỰC DƯƠNG CHO PHÒNG MỔ (LẮP ĐẶT TRỌN GÓI) |
0 | Tiêu đề | Việt Nam | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | AHU-PM 01; 02; HLVT |
2 | Cái | Việt Nam | 495.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Cung cấp và lắp đặt phin lọc H13 |
14 | Cái | Malaysia và Việt Nam | 39.101.392 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Cung cấp và lắp đặt phin lọc H13 |
4 | Cái | Malaysia và Việt Nam | 26.245.384 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Quạt gió tươi |
1 | Cái | Viẹt Nam | 15.913.290 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Ống đồng D9,52 dày 0,81mm |
55 | m | Việt Nam | 153.069 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Ống đồng D15,88 dày 0,81mm |
55 | m | Việt Nam | 274.495 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Cách nhiệt ống đồng D9,5 dày 20mm |
55 | m | Việt Nam | 71.467 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Cách nhiệt ống đồng D15,9 dày 20mm |
55 | m | Việt Nam | 79.627 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Ống nước ngưng D34 kèm cách nhiệt 10mm |
35 | m | Việt Nam | 80.469 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Cách nhiệt ống nước ngưng D34 dày 10mm |
35 | m | Việt Nam | 73.976 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Gas R410 11.34kg/bình |
1 | Bình | Việt Nam | 5.900.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Bệ đỡ AHU, dàn nóng CDU |
6 | bệ | Việt Nam | 13.560.609 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Trunking 400x200- Z08/1.15mm |
17 | m | Việt Nam | 2.040.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Vật tư phụ lắp đặt ống đồng |
1 | lô | Việt Nam | 34.842.111 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Ống gió 600x300- Z08/0,75mm |
165 | m | Việt Nam | 1.316.480 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Ống gió 600x200- Z08/0,75mm |
5 | m | Việt Nam | 1.239.040 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Ống gió 500x300- Z08/0,75mm |
4 | m | Việt Nam | 1.239.040 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Ống gió 400x300- Z08/0,75mm |
55 | m | Việt Nam | 1.166.440 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Ống gió 400x250- Z08/0,75mm |
7 | m | Việt Nam | 1.132.560 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Ống gió 400x200- Z08/0,75mm |
55 | m | Việt Nam | 1.072.060 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Ống gió 300x250- Z08/0,75mm |
75 | m | Việt Nam | 969.210 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Cách nhiệt tấm dày 25mm, có lớp bạc |
772.8 | m2 | Việt Nam | 548.780 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Ống gió tươi 400x250- Z08/0,58mm |
4 | m | Việt Nam | 1.079.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Ống gió tươi 350x250- Z08/0,58mm |
10 | m | Việt Nam | 1.024.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Ống gió tươi 300x200- Z08/0,58mm |
13 | m | Việt Nam | 908.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Hộp gió cách nhiệt 25mm hồi góc phòng mổ 700x300 L3100- Z08/0.75mm |
16 | bộ | Việt Nam | 5.082.135 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Miệng gió lá sách + OBD KTM : 300x700, inox 304 |
32 | bộ | Việt Nam | 3.355.504 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | Hộp box miệng gió cách nhiệt 25mm KT 560x560 L300- Z08/0.75mm |
4 | bộ | Việt Nam | 1.000.203 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | Miệng gió nan đơn KTM : 600x600 + OBD |
4 | bộ | Việt Nam | 1.457.808 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | Hộp box miệng gió cách nhiệt KT 1160x560 L300- Z08/0.75mm |
4 | bộ | Việt Nam | 1.818.852 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | Miệng gió nan đơn + OBD KTM: 1200x600 |
1 | bộ | Việt Nam | 2.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | 1. Lọc thô G4: Media Holding Frame |
1 | bộ | Malaysia và Việt Nam | 12.219.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 93 | Louver gió tươi + LCCT KTM : 1200x600 |
1 | bộ | Việt Nam | 4.240.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 94 | VCD 300x200 |
3 | bộ | Việt Nam | 841.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 95 | Vât tư phụ lắp đặt ống gió, van gió |
1 | lô | Việt Nam | 17.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 96 | Cáp Cu/XLPE/PVC 4Cx10mm2 |
22 | m | Việt Nam | 268.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 97 | Cáp Cu/PVC 1Cx10mm2 |
22 | m | Việt Nam | 69.540 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |