Thiết bị

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
8
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Thiết bị
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
13.243.644.076 VND
Ngày đăng tải
17:21 12/08/2026
Loại hợp đồng
Trọn gói
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
3121/QĐ-TĐT
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÔN ĐỨC THẮNG
Ngày phê duyệt
12/08/2026
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Mã số thuế Tên liên danh Tên nhà thầu Giá dự thầu (VND) Điểm kỹ thuật Giá trúng thầu (VND) Giá dự thầu sau hiệu chỉnh sai lệch thừa Thời gian thực hiện gói thầu Thời gian thực hiện hợp đồng Ngày ký hợp đồng
1 vn0300972905 0300972905

CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT MỸ THÀNH

12.575.593.200 VND 12.575.593.200 VND 12.575.593.200 VND 130 ngày 130 ngày
Danh sách nhà thầu không trúng thầu:
STT Mã định danh (theo MSC mới) Mã số thuế Tên liên danh Tên nhà thầu Lý do không đạt
1 vn0100981927 0100981927 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ THIẾT BỊ TÂN PHÁT Không đáp ứng yêu cầu về mặt kỹ thuật

Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
Bảng giá dự thầu của hàng hóa: Xem chi tiết
STT Danh mục hàng hóa Khối lượng Đơn vị tính Xuất xứ Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Tên chương Thao tác
1
Thiết bị giai đoạn 1 - Phòng HD01 - Máy móc: Máy hàn hồ quang tay 250A (hàn que)
3 Bộ Việt Nam 17.193.600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
2
Thiết bị giai đoạn 1 - Phòng HD01 - Máy móc: Máy mài cầm tay
8 Cái Trung Quốc 4.698.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
3
Thiết bị giai đoạn 1 - Phòng HD01 - Dụng cụ: Etô
8 Cái Trung Quốc 4.654.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
4
Thiết bị giai đoạn 1 - Phòng HD01 - Dụng cụ: Tuýp
4 Bộ Đài Loan 853.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
5
Thiết bị giai đoạn 1 - Phòng HD01 - Dụng cụ: Thước lá 182-305 (0-300mm)
8 Cái Nhật Bản 334.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
6
Thiết bị giai đoạn 1 - Phòng HD01 - Dụng cụ: Cưa
10 Cái Trung Quốc 1.166.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
7
Thiết bị giai đoạn 1 - Phòng HD01 - Dụng cụ: Đục
10 Bộ Trung Quốc 399.600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
8
Thiết bị giai đoạn 1 - Phòng HD01 - Dụng cụ: Dao cạo mặt phẳng
10 Bộ Trung Quốc 1.047.600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
9
Thiết bị giai đoạn 1 - Phòng HD01 - Dụng cụ: Giấy nhám
2 Cuộn Trung Quốc 3.488.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
10
Thiết bị giai đoạn 1 - Phòng HD01 - Dụng cụ: Taro, bàn ren
8 Cái Trung Quốc 1.350.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
11
Thiết bị giai đoạn 1 - Phòng HD01 - Dụng cụ: Kềm
10 Bộ Đài Loan 3.477.600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
12
Thiết bị giai đoạn 1 - Phòng HD01 - Dụng cụ: Cờ lê
10 Bộ Trung Quốc 950.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
13
Thiết bị giai đoạn 1 - Phòng HD01 - Dụng cụ: Mỏ lết
10 Cái Trung Quốc 248.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
14
Thiết bị giai đoạn 1 - Phòng HD01 - Dụng cụ: Búa
10 Cái Trung Quốc 356.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
15
Thiết bị giai đoạn 1 - Phòng HD01 - Dụng cụ: Bộ đồ bảo hộ
10 Bộ Việt Nam 464.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
16
Thiết bị giai đoạn 1 - Phòng HD01 - Dụng cụ: Mũ hàn
8 Cái Việt Nam 475.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
17
Thiết bị giai đoạn 1 - Phòng HD01 - Dụng cụ: Găng tay hàn
8 Cặp Việt Nam 151.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
18
Thiết bị giai đoạn 1 - Phòng HD01 - Dụng cụ: Êke cơ khí 90˚
8 cái Trung Quốc 226.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
19
Thiết bị giai đoạn 1 - Phòng HD01 - Dụng cụ: Mũi vạch
8 Bộ Nhật Bản 226.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
20
Thiết bị giai đoạn 1 - Phòng HD01 - Dụng cụ: Thước cuộn
8 cái Trung Quốc 237.600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
21
Thiết bị giai đoạn 1 - Phòng HD01 - Dụng cụ: Giũa
8 Bộ Nhật Bản 4.460.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
22
Thiết bị giai đoạn 1 - Phòng HD01 - Dụng cụ: Bộ tua vít đa năng
8 Bộ Trung Quốc 399.600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
23
Thiết bị giai đoạn 1 - Phòng HD01 - Dụng cụ: Ốp tai chống ồn công nghiệp
30 Bộ Trung Quốc 874.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
24
Thiết bị giai đoạn 1 - Phòng HD01 - Dụng cụ: Thước cặp cơ khí
10 Cái Nhật Bản 1.252.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
25
Thiết bị giai đoạn 1 - Phòng HD01 - Dụng cụ: Compa cơ khí lấy dấu
10 Cái Nhật Bản 777.600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
26
Thiết bị giai đoạn 1 - Phòng HD01 - Nội thất: Bàn nguội cơ khí
6 Cái Việt Nam 40.435.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
27
Thiết bị giai đoạn 1 - Phòng HD01 - Nội thất: Kệ sắt để nguyên vật liệu giảng dạy
2 Cái Việt Nam 1.490.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
28
Thiết bị giai đoạn 1 - Phòng HD01 - Nội thất: Bàn để máy mài dụng cụ cắt
1 Bộ Việt Nam 9.417.600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
29
Thiết bị giai đoạn 1 - Phòng HD01 - Nội thất: Bàn hàn
3 Bộ Việt Nam 12.182.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
30
Thiết bị giai đoạn 1 - Phòng HD01 - Nội thất: Bàn và ghế giáo viên
1 Bộ Việt Nam 3.952.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
31
Thiết bị giai đoạn 1 - Phòng HD01 - Nội thất: Hệ thống 3 cabin hàn liền kề
1 Hệ thống Việt Nam 204.919.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
32
Thiết bị giai đoạn 1 - Phòng HD01- Thiết bị PCCC: Bình chữa cháy CO2 loại 3kg
3 Bình Việt Nam 874.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
33
Thiết bị giai đoạn 1 - Phòng HD01- Thiết bị PCCC: Bình chữa cháy bột ABC loại 4kg
6 Bình Việt Nam 626.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
34
Thiết bị giai đoạn 1 - Phòng HD01- Thiết bị PCCC: Khay đựng bình 500x200x330mm
3 Cái Việt Nam 216.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
35
Thiết bị giai đoạn 1 - Phòng HD01: Nguyên vật liệu tiêu hao (vận hành thử): -Thép thử máy khoan taro: 2 cái; -Que hàn: 2 hộp; -Thép thử hàn: 1 cái
1 Bộ Việt Nam 1.242.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
36
Thiết bị giai đoạn 1 - Phòng HM01 - Máy móc: Máy mài 2 đá
2 Cái Việt Nam 4.460.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
37
Thiết bị giai đoạn 1 - Phòng HM01 - Máy móc: Máy phay trục đứng và phụ kiện
2 Bộ Đài Loan 504.165.600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
38
Thiết bị giai đoạn 1 - Phòng HM01 - Máy móc: Máy tiện vạn năng
2 Bộ Đài Loan 711.374.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
39
Thiết bị giai đoạn 1 - Phòng HM01 - Máy móc: Máy khoan bàn taro đa năng
2 Bộ Đài Loan 79.822.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
40
Thiết bị giai đoạn 1 - Phòng HM01 - Dụng cụ: Thước cặp cơ khí
10 Cái Nhật Bản 1.252.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
41
Thiết bị giai đoạn 1 - Phòng HM01 - Dụng cụ: Panme đo ngoài cơ khí 0-25mm/0.01
10 Cái Nhật Bản 961.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
42
Thiết bị giai đoạn 1 - Phòng HM01 - Dụng cụ: Panme đo ngoài cơ khí đường kính 25-50mm, độ chính xác 0.01 mm
10 Cái Nhật Bản 1.231.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
43
Thiết bị giai đoạn 1 - Phòng HM01 - Dụng cụ: Panme đo trong đường kính 5-30mm, độ chính xác 0.01 mm
10 Cái Nhật Bản 3.963.600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
44
Thiết bị giai đoạn 1 - Phòng HM01 - Dụng cụ: Đồng hồ so kiểu cơ
10 Cái Nhật Bản 842.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
45
Thiết bị giai đoạn 1 - Phòng HM01 - Dụng cụ: Compa cơ khí lấy dấu
10 Cái Nhật Bản 777.600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
46
Thiết bị giai đoạn 1 - Phòng HM01 - Dụng cụ: Thước đo góc vạn năng
4 cái Nhật Bản 6.674.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
47
Thiết bị giai đoạn 1 - Phòng HM01 - Dụng cụ: Thước lá 182-305 (0-300mm)
8 Cái Nhật Bản 334.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
48
Thiết bị giai đoạn 1 - Phòng HM01 - Dụng cụ: Êke cơ khí 90˚
8 cái Trung Quốc 226.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
49
Thiết bị giai đoạn 1 - Phòng HM01 - Dụng cụ: Ốp tai chống ồn công nghiệp
30 Bộ Trung Quốc 874.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
50
Thiết bị giai đoạn 1 - Phòng HM01 - Nội thất: Kệ sắt để nguyên vật liệu giảng dạy
3 Cái Việt Nam 1.490.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
51
Thiết bị giai đoạn 1 - Phòng HM01 - Nội thất: Bàn để máy mài dụng cụ cắt
2 Cái Việt Nam 9.417.600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
52
Thiết bị giai đoạn 1 - Phòng HM01 - Nội thất: Bàn máp
4 cái Trung Quốc 46.634.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
53
Thiết bị giai đoạn 1 - Phòng HM01 - Nội thất: Chân bàn máp
4 cái Việt Nam 5.389.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
54
Thiết bị giai đoạn 1 - Phòng HM01 - Nội thất: Bàn và ghế giáo viên
1 Bộ Việt Nam 3.952.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
55
Thiết bị giai đoạn 1 - Phòng HM01 - Nội thất: Bảng di động
1 Cái Việt Nam 4.600.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
56
Thiết bị giai đoạn 1 - Phòng HM01 - Nội thất: Tủ đựng dụng cụ (kệ thép lỗ 4 tầng)
2 Cái Việt Nam 1.490.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
57
Thiết bị giai đoạn 1 - Phòng HM01 - Nội thất: Ghế INOX (cao 50cm)
40 Cái Việt Nam 270.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
58
Thiết bị giai đoạn 1 - Phòng HM01 - Nội thất: Tủ để túi sách sinh viên
1 Cái Việt Nam 28.382.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
59
Thiết bị giai đoạn 1 - Phòng HM01 - Nội thất: Kệ thấp 2 tầng tấm thép
3 Cái Việt Nam 1.123.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
60
Thiết bị giai đoạn 1 - Phòng HM01 - Nội thất: Máy điều hòa cục bộ 2.5HP
1 Cái Việt Nam 35.607.600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
61
Thiết bị giai đoạn 1 - Phòng HM01 - Thiết bị PCCC: Bình chữa cháy CO2 loại 3kg
3 Bình Việt Nam 891.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
62
Thiết bị giai đoạn 1 - Phòng HM01 - Thiết bị PCCC: Bình chữa cháy bột ABC loại 4kg
6 Bình Việt Nam 638.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
63
Thiết bị giai đoạn 1 - Phòng HM01 - Thiết bị PCCC: Khay đựng bình 500x200x330mm
3 Cái Việt Nam 220.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
64
Thiết bị giai đoạn 1 - Phòng HM01: Nguyên vật liệu tiêu hao (Vận Hành Thử): - Thép thử tải máy tiện: 6 cái; - Thép thử băng máy tiện: 6 cái; - Thép thử máy phay CNC: 3 cái; - Thép thử máy tiện CNC: 2 cái.
1 Bộ Việt Nam 3.993.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
65
Thiết bị giai đoạn 2 - Máy móc: Máy phay trục đứng và phụ kiện
1 Bộ Đài Loan 504.165.600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
66
Thiết bị giai đoạn 2 - Máy móc: Máy tiện vạn năng
1 Bộ Đài Loan 711.374.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
67
Thiết bị giai đoạn 2 - Máy móc: Bàn thực hành khí nén
5 Bộ Việt Nam 165.596.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
68
Thiết bị giai đoạn 2 - Máy móc: Bàn thực hành thủy lực
5 Bộ Việt Nam 331.203.600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
69
Thiết bị giai đoạn 2 - Máy móc: Máy phay CNC
1 Bộ Đài Loan 2.996.276.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
70
Thiết bị giai đoạn 2 - Máy móc: Máy tiện CNC
1 Bộ Đài Loan 1.964.109.600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
Đăng ký làm Diễn giả
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây