Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Giá dự thầu sau hiệu chỉnh sai lệch thừa | Thời gian thực hiện gói thầu | Thời gian thực hiện hợp đồng | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0300972905 | 0300972905 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT MỸ THÀNH |
12.575.593.200 VND | 12.575.593.200 VND | 12.575.593.200 VND | 130 ngày | 130 ngày |
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0100981927 | 0100981927 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ THIẾT BỊ TÂN PHÁT | Không đáp ứng yêu cầu về mặt kỹ thuật |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thiết bị giai đoạn 1 - Phòng HD01 - Máy móc: Máy hàn hồ quang tay 250A (hàn que) |
3 | Bộ | Việt Nam | 17.193.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Thiết bị giai đoạn 1 - Phòng HD01 - Máy móc: Máy mài cầm tay |
8 | Cái | Trung Quốc | 4.698.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Thiết bị giai đoạn 1 - Phòng HD01 - Dụng cụ: Etô |
8 | Cái | Trung Quốc | 4.654.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Thiết bị giai đoạn 1 - Phòng HD01 - Dụng cụ: Tuýp |
4 | Bộ | Đài Loan | 853.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Thiết bị giai đoạn 1 - Phòng HD01 - Dụng cụ: Thước lá 182-305 (0-300mm) |
8 | Cái | Nhật Bản | 334.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Thiết bị giai đoạn 1 - Phòng HD01 - Dụng cụ: Cưa |
10 | Cái | Trung Quốc | 1.166.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Thiết bị giai đoạn 1 - Phòng HD01 - Dụng cụ: Đục |
10 | Bộ | Trung Quốc | 399.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Thiết bị giai đoạn 1 - Phòng HD01 - Dụng cụ: Dao cạo mặt phẳng |
10 | Bộ | Trung Quốc | 1.047.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Thiết bị giai đoạn 1 - Phòng HD01 - Dụng cụ: Giấy nhám |
2 | Cuộn | Trung Quốc | 3.488.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Thiết bị giai đoạn 1 - Phòng HD01 - Dụng cụ: Taro, bàn ren |
8 | Cái | Trung Quốc | 1.350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Thiết bị giai đoạn 1 - Phòng HD01 - Dụng cụ: Kềm |
10 | Bộ | Đài Loan | 3.477.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Thiết bị giai đoạn 1 - Phòng HD01 - Dụng cụ: Cờ lê |
10 | Bộ | Trung Quốc | 950.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Thiết bị giai đoạn 1 - Phòng HD01 - Dụng cụ: Mỏ lết |
10 | Cái | Trung Quốc | 248.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Thiết bị giai đoạn 1 - Phòng HD01 - Dụng cụ: Búa |
10 | Cái | Trung Quốc | 356.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Thiết bị giai đoạn 1 - Phòng HD01 - Dụng cụ: Bộ đồ bảo hộ |
10 | Bộ | Việt Nam | 464.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Thiết bị giai đoạn 1 - Phòng HD01 - Dụng cụ: Mũ hàn |
8 | Cái | Việt Nam | 475.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Thiết bị giai đoạn 1 - Phòng HD01 - Dụng cụ: Găng tay hàn |
8 | Cặp | Việt Nam | 151.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Thiết bị giai đoạn 1 - Phòng HD01 - Dụng cụ: Êke cơ khí 90˚ |
8 | cái | Trung Quốc | 226.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Thiết bị giai đoạn 1 - Phòng HD01 - Dụng cụ: Mũi vạch |
8 | Bộ | Nhật Bản | 226.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Thiết bị giai đoạn 1 - Phòng HD01 - Dụng cụ: Thước cuộn |
8 | cái | Trung Quốc | 237.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Thiết bị giai đoạn 1 - Phòng HD01 - Dụng cụ: Giũa |
8 | Bộ | Nhật Bản | 4.460.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Thiết bị giai đoạn 1 - Phòng HD01 - Dụng cụ: Bộ tua vít đa năng |
8 | Bộ | Trung Quốc | 399.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Thiết bị giai đoạn 1 - Phòng HD01 - Dụng cụ: Ốp tai chống ồn công nghiệp |
30 | Bộ | Trung Quốc | 874.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Thiết bị giai đoạn 1 - Phòng HD01 - Dụng cụ: Thước cặp cơ khí |
10 | Cái | Nhật Bản | 1.252.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Thiết bị giai đoạn 1 - Phòng HD01 - Dụng cụ: Compa cơ khí lấy dấu |
10 | Cái | Nhật Bản | 777.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Thiết bị giai đoạn 1 - Phòng HD01 - Nội thất: Bàn nguội cơ khí |
6 | Cái | Việt Nam | 40.435.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Thiết bị giai đoạn 1 - Phòng HD01 - Nội thất: Kệ sắt để nguyên vật liệu giảng dạy |
2 | Cái | Việt Nam | 1.490.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Thiết bị giai đoạn 1 - Phòng HD01 - Nội thất: Bàn để máy mài dụng cụ cắt |
1 | Bộ | Việt Nam | 9.417.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Thiết bị giai đoạn 1 - Phòng HD01 - Nội thất: Bàn hàn |
3 | Bộ | Việt Nam | 12.182.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Thiết bị giai đoạn 1 - Phòng HD01 - Nội thất: Bàn và ghế giáo viên |
1 | Bộ | Việt Nam | 3.952.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Thiết bị giai đoạn 1 - Phòng HD01 - Nội thất: Hệ thống 3 cabin hàn liền kề |
1 | Hệ thống | Việt Nam | 204.919.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Thiết bị giai đoạn 1 - Phòng HD01- Thiết bị PCCC: Bình chữa cháy CO2 loại 3kg |
3 | Bình | Việt Nam | 874.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Thiết bị giai đoạn 1 - Phòng HD01- Thiết bị PCCC: Bình chữa cháy bột ABC loại 4kg |
6 | Bình | Việt Nam | 626.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Thiết bị giai đoạn 1 - Phòng HD01- Thiết bị PCCC: Khay đựng bình 500x200x330mm |
3 | Cái | Việt Nam | 216.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Thiết bị giai đoạn 1 - Phòng HD01: Nguyên vật liệu tiêu hao (vận hành thử): -Thép thử máy khoan taro: 2 cái; -Que hàn: 2 hộp; -Thép thử hàn: 1 cái |
1 | Bộ | Việt Nam | 1.242.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Thiết bị giai đoạn 1 - Phòng HM01 - Máy móc: Máy mài 2 đá |
2 | Cái | Việt Nam | 4.460.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Thiết bị giai đoạn 1 - Phòng HM01 - Máy móc: Máy phay trục đứng và phụ kiện |
2 | Bộ | Đài Loan | 504.165.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Thiết bị giai đoạn 1 - Phòng HM01 - Máy móc: Máy tiện vạn năng |
2 | Bộ | Đài Loan | 711.374.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Thiết bị giai đoạn 1 - Phòng HM01 - Máy móc: Máy khoan bàn taro đa năng |
2 | Bộ | Đài Loan | 79.822.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Thiết bị giai đoạn 1 - Phòng HM01 - Dụng cụ: Thước cặp cơ khí |
10 | Cái | Nhật Bản | 1.252.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Thiết bị giai đoạn 1 - Phòng HM01 - Dụng cụ: Panme đo ngoài cơ khí 0-25mm/0.01 |
10 | Cái | Nhật Bản | 961.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Thiết bị giai đoạn 1 - Phòng HM01 - Dụng cụ: Panme đo ngoài cơ khí đường kính 25-50mm, độ chính xác 0.01 mm |
10 | Cái | Nhật Bản | 1.231.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Thiết bị giai đoạn 1 - Phòng HM01 - Dụng cụ: Panme đo trong đường kính 5-30mm, độ chính xác 0.01 mm |
10 | Cái | Nhật Bản | 3.963.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Thiết bị giai đoạn 1 - Phòng HM01 - Dụng cụ: Đồng hồ so kiểu cơ |
10 | Cái | Nhật Bản | 842.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Thiết bị giai đoạn 1 - Phòng HM01 - Dụng cụ: Compa cơ khí lấy dấu |
10 | Cái | Nhật Bản | 777.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Thiết bị giai đoạn 1 - Phòng HM01 - Dụng cụ: Thước đo góc vạn năng |
4 | cái | Nhật Bản | 6.674.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Thiết bị giai đoạn 1 - Phòng HM01 - Dụng cụ: Thước lá 182-305 (0-300mm) |
8 | Cái | Nhật Bản | 334.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Thiết bị giai đoạn 1 - Phòng HM01 - Dụng cụ: Êke cơ khí 90˚ |
8 | cái | Trung Quốc | 226.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Thiết bị giai đoạn 1 - Phòng HM01 - Dụng cụ: Ốp tai chống ồn công nghiệp |
30 | Bộ | Trung Quốc | 874.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Thiết bị giai đoạn 1 - Phòng HM01 - Nội thất: Kệ sắt để nguyên vật liệu giảng dạy |
3 | Cái | Việt Nam | 1.490.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Thiết bị giai đoạn 1 - Phòng HM01 - Nội thất: Bàn để máy mài dụng cụ cắt |
2 | Cái | Việt Nam | 9.417.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Thiết bị giai đoạn 1 - Phòng HM01 - Nội thất: Bàn máp |
4 | cái | Trung Quốc | 46.634.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Thiết bị giai đoạn 1 - Phòng HM01 - Nội thất: Chân bàn máp |
4 | cái | Việt Nam | 5.389.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Thiết bị giai đoạn 1 - Phòng HM01 - Nội thất: Bàn và ghế giáo viên |
1 | Bộ | Việt Nam | 3.952.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Thiết bị giai đoạn 1 - Phòng HM01 - Nội thất: Bảng di động |
1 | Cái | Việt Nam | 4.600.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Thiết bị giai đoạn 1 - Phòng HM01 - Nội thất: Tủ đựng dụng cụ (kệ thép lỗ 4 tầng) |
2 | Cái | Việt Nam | 1.490.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Thiết bị giai đoạn 1 - Phòng HM01 - Nội thất: Ghế INOX (cao 50cm) |
40 | Cái | Việt Nam | 270.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Thiết bị giai đoạn 1 - Phòng HM01 - Nội thất: Tủ để túi sách sinh viên |
1 | Cái | Việt Nam | 28.382.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Thiết bị giai đoạn 1 - Phòng HM01 - Nội thất: Kệ thấp 2 tầng tấm thép |
3 | Cái | Việt Nam | 1.123.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Thiết bị giai đoạn 1 - Phòng HM01 - Nội thất: Máy điều hòa cục bộ 2.5HP |
1 | Cái | Việt Nam | 35.607.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Thiết bị giai đoạn 1 - Phòng HM01 - Thiết bị PCCC: Bình chữa cháy CO2 loại 3kg |
3 | Bình | Việt Nam | 891.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Thiết bị giai đoạn 1 - Phòng HM01 - Thiết bị PCCC: Bình chữa cháy bột ABC loại 4kg |
6 | Bình | Việt Nam | 638.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Thiết bị giai đoạn 1 - Phòng HM01 - Thiết bị PCCC: Khay đựng bình 500x200x330mm |
3 | Cái | Việt Nam | 220.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Thiết bị giai đoạn 1 - Phòng HM01: Nguyên vật liệu tiêu hao (Vận Hành Thử): - Thép thử tải máy tiện: 6 cái; - Thép thử băng máy tiện: 6 cái; - Thép thử máy phay CNC: 3 cái; - Thép thử máy tiện CNC: 2 cái. |
1 | Bộ | Việt Nam | 3.993.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Thiết bị giai đoạn 2 - Máy móc: Máy phay trục đứng và phụ kiện |
1 | Bộ | Đài Loan | 504.165.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Thiết bị giai đoạn 2 - Máy móc: Máy tiện vạn năng |
1 | Bộ | Đài Loan | 711.374.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Thiết bị giai đoạn 2 - Máy móc: Bàn thực hành khí nén |
5 | Bộ | Việt Nam | 165.596.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Thiết bị giai đoạn 2 - Máy móc: Bàn thực hành thủy lực |
5 | Bộ | Việt Nam | 331.203.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Thiết bị giai đoạn 2 - Máy móc: Máy phay CNC |
1 | Bộ | Đài Loan | 2.996.276.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Thiết bị giai đoạn 2 - Máy móc: Máy tiện CNC |
1 | Bộ | Đài Loan | 1.964.109.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |