Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0401827037 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT PHƯỚC SƠN |
4.466.000.000 VND | 4.466.000.000 VND | 60 ngày |
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0101882735 | Liên danh ATCOM – HUNG THINH | CÔNG TY CỔ PHẦN ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ VÀ DỊCH VỤ VIỄN THÔNG | Nhà thầu xếp hạng thứ 7 |
| 2 | vn4000482914 | CÔNG TY CP AN TIẾN | Nhà thầu xếp hạng thứ 4 | |
| 3 | vn0400127402 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TIN HỌC PHI LONG | Nhà thầu xếp hạng thứ 5 | |
| 4 | vn0400437556 | LIÊN DANH GÓI THẦU THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ CÁC TRƯỜNG TIỂU HỌC | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TIN HỌC VĨNH TƯỜNG | Nhà thầu xếp hạng thứ 2 |
| 5 | vn4000602989 | CÔNG TY TNHH ĐIỆN TỬ - TIN HỌC LONG PHÁT | Nhà thầu xếp hạng thứ 6 | |
| 6 | vn0309589694 | Liên danh Vietking - HPT Việt Nam | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VUA VIỆT | Nhà thầu không đạt tiêu chuẩn đánh giá về năng lực, kinh nghiệm |
| 7 | vn4300894813 | Liên danh gói thầu: Thiết bị công nghệ | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ BÌNH MINH | Nhà thầu xếp hạng thứ 3 |
| 8 | vn0313496227 | CÔNG TY TNHH TỰ ĐỘNG HÓA VIỆT THÀNH | Nhà thầu xếp hạng thứ 8 | |
| 9 | vn0310478692 | Liên danh Vietking - HPT Việt Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU HPT VIỆT NAM | Nhà thầu không đạt tiêu chuẩn đánh giá về năng lực, kinh nghiệm |
| 10 | vn0102312008 | LIÊN DANH GÓI THẦU THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ CÁC TRƯỜNG TIỂU HỌC | CÔNG TY TNHH QUẢNG CÁO KỸ THUẬT SỐ VIỆT | Nhà thầu xếp hạng thứ 2 |
| 11 | vn0110175891 | Liên danh ATCOM – HUNG THINH | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ HƯNG THỊNH T&T | Nhà thầu xếp hạng thứ 7 |
| 12 | vn0101310801 | Liên danh gói thầu: Thiết bị công nghệ | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TRƯỜNG HỌC PHỤC HƯNG | Nhà thầu xếp hạng thứ 3 |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Màn hình LED P2.5 – Kích thước 5,12x2,56m |
4 | Bộ | Trung Quốc | 180.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Màn hình LED P2.5 – Kích thước 5,76x2,88m |
2 | Bộ | Trung Quốc | 220.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Màn hình LED P2.5 – Kích thước 4,8x2,56m |
1 | Bộ | Trung Quốc | 162.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Màn hình LED P2.5 – Kích thước 4,48x2,24m |
1 | Bộ | Trung Quốc | 133.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Màn hình LED P2.5 – Kích thước 5,12x2,88m |
1 | Bộ | Trung Quốc | 196.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Màn hình LED P2.5 – Kích thước 3,52x2,24m |
1 | Bộ | Trung Quốc | 105.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Màn hình LED P2.5 – Kích thước 4,16x2,56m |
1 | Bộ | Trung Quốc | 134.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Màn hình tương tác thông minh 65 inch |
25 | Bộ | Trung Quốc | 28.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Ti vi 98 inch |
3 | Bộ | Việt Nam | 65.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Ti vi 65 inch |
51 | Bộ | Việt Nam | 12.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Máy vi tính để bàn |
40 | Bộ | Việt Nam | 14.100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Máy tính sách tay |
30 | Bộ | Trung Quốc | 15.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Máy chiếu |
4 | Bộ | Trung Quốc | 10.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |