Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Giá dự thầu sau hiệu chỉnh sai lệch thừa | Thời gian thực hiện gói thầu | Thời gian thực hiện hợp đồng | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vnz000041655 | 068200000302 | Nguyễn Duy Phong |
437.127.500 VND | 5 tháng | 01/01/2026 |
| 1 | Thịt heo nạc dăm xay |
Vn
|
375 | miếng | Tươi sống | VN | 135.000 |
|
| 2 | Cá diêu hồng phi lê |
Vn
|
130 | kg | Tươi sống | VN | 105.000 |
|
| 3 | Thịt nạc |
Vn
|
250 | kg | Tươi sống | VN | 135.000 |
|
| 4 | Thịt cốt lết |
Vn
|
150 | kg | Tươi sống | VN | 135.000 |
|
| 5 | Xương ống heo |
Vn
|
125 | kg | Tươi sống | VN | 105.000 |
|
| 6 | Xương ống bò |
Vn
|
20 | kg | Tươi sống | VN | 60.000 |
|
| 7 | Trứng gà |
Vn
|
15 | kg | Tươi sống | VN | 55.000 |
|
| 8 | Sườn |
Vn
|
90 | kg | Tươi sống | VN | 175.000 |
|
| 9 | Trứng cút |
Vn
|
6.550 | kg | Tươi sống | VN | 1.000 |
|
| 10 | Trứng vịt |
Vn
|
1.725 | kg | Tươi sống | VN | 4.500 |
|
| 11 | Đùi gà |
Vn
|
260 | kg | Tươi sống | VN | 105.000 |
|
| 12 | Chả lụa |
Vn
|
70 | kg | Tươi sống | VN | 165.000 |
|
| 13 | Thịt gà |
Vn
|
375 | kg | Tươi sống | VN | 85.000 |
|
| 14 | Tôm tươi |
Vn
|
100 | kg | Tươi sống | VN | 255.000 |
|
| 15 | Thịt bò |
Vn
|
125 | Kg | Tươi sống | VN | 290.000 |
|
| 16 | Đậu khuôn trung |
Vn
|
1.100 | miếng | Tươi sống | VN | 3.000 |
|
| 17 | Tôm khô |
Vn
|
9 | kg | Tươi sống | VN | 550.000 |
|
| 18 | Đậu khuôn bi |
Vn
|
40 | kg | Tươi sống | VN | 90.000 |
|
| 19 | Bí ngồi |
Vn
|
65 | bó | Tươi sống | VN | 32.000 |
|
| 20 | Mướp |
Vn
|
95 | kg | Tươi sống | VN | 30.000 |
|
| 21 | Sú tim |
Vn
|
60 | kg | Tươi sống | VN | 30.000 |
|
| 22 | Cải thảo |
Vn
|
280 | quả | Tươi sống | VN | 30.000 |
|
| 23 | Cải non |
Vn
|
100 | kg | Tươi sống | VN | 30.000 |
|
| 24 | Rau dền |
Vn
|
125 | kg | Tươi sống | VN | 30.000 |
|
| 25 | Cải xoong |
Vn
|
55 | kg | Tươi sống | VN | 30.000 |
|
| 26 | Cải ngọt |
Vn
|
125 | kg | Tươi sống | VN | 30.000 |
|
| 27 | Cà chua |
Vn
|
75 | kg | Tươi sống | VN | 40.000 |
|
| 28 | Thơm |
Vn
|
5 | kg | Tươi sống | VN | 27.000 |
|
| 29 | Su su ( gọt vỏ) |
Vn
|
170 | kg | Tươi sống | VN | 30.000 |
|
| 30 | Su hào |
Vn
|
75 | kg | Tươi sống | VN | 30.000 |
|
| 31 | Cà rốt (gọt vỏ) |
Vn
|
125 | kg | Tươi sống | VN | 30.000 |
|
| 32 | Khoai tây (gọt vỏ) |
Vn
|
300 | kg | Tươi sống | VN | 33.000 |
|
| 33 | Cải thìa |
Vn
|
125 | kg | Tươi sống | VN | 30.000 |
|
| 34 | Rau tần ô |
Vn
|
65 | kg | Tươi sống | VN | 26.000 |
|
| 35 | Củ cải |
Vn
|
75 | kg | Tươi sống | VN | 25.000 |
|
| 36 | Bầu |
Vn
|
160 | kg | Tươi sống | VN | 30.000 |
|
| 37 | Bí xanh |
Vn
|
70 | kg | Tươi sống | VN | 30.000 |
|
| 38 | Sả cây |
Vn
|
12.5 | kg | Tươi sống | VN | 40.000 |
|
| 39 | Gừng |
Vn
|
5 | kg | Tươi sống | VN | 60.000 |
|
| 40 | Hành tây |
Vn
|
50 | kg | Tươi sống | VN | 40.000 |
|
| 41 | Hành khô |
Vn
|
23.75 | kg | Tươi sống | VN | 90.000 |
|
| 42 | Tỏi khô |
Vn
|
25.25 | kg | Tươi sống | VN | 90.000 |
|
| 43 | Giá |
Vn
|
50 | kg | Tươi sống | VN | 17.000 |
|
| 44 | Chanh, ơt |
Vn
|
10 | kg | Tươi sống | VN | 40.000 |
|
| 45 | Me |
Vn
|
20 | kg | Tươi sống | VN | 60.000 |
|
| 46 | Bạc hà |
Vn
|
30 | kg | Tươi sống | VN | 27.000 |
|
| 47 | Nước dừa tươi |
Vn
|
35 | kg | Tươi sống | VN | 12.000 |
|
| 48 | Hành ngò, rau thơm các loại |
Vn
|
40 | kg | Tươi sống | VN | 10.000 |
|
| 49 | Bún |
Vn
|
185 | kg | Tươi sống | VN | 16.000 |
|
| 50 | Phở |
Vn
|
190 | kg | Tươi sống | VN | 16.000 |
|
| 51 | Hủ tiếu tươi |
Vn
|
95 | kg | Tươi sống | VN | 45.000 |
|
| 52 | Dưa hấu |
Vn
|
210 | kg | Tươi sống | VN | 25.000 |
|
| 53 | Dưa leo |
Vn
|
30 | kg | Tươi sống | VN | 28.000 |
|
| 54 | Chuối |
Vn
|
215 | kg | Tươi sống | VN | 17.000 |
|
| 55 | Táo |
Vn
|
120 | kg | Tươi sống | VN | 30.000 |
|
| 56 | Ổi |
Vn
|
275 | kg | Tươi sống | VN | 26.000 |
|
| 57 | Thanh long |
Vn
|
225 | kg | Tươi sống | VN | 30.000 |
|
| 58 | Cải xanh |
Vn
|
175 | kg | Tươi sống | VN | 30.000 |
|
| 59 | Quýt |
Vn
|
75 | Kg | Tươi sống | VN | 45.000 |
|
| 60 | Đu đủ |
Vn
|
250 | kg | Tươi sống | VN | 25.000 |
|