Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên nhà thầu | Giá trúng thầu | Tổng giá lô (VND) | Số mặt hàng trúng thầu | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0110385063 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ BẮC NAM | 160.000.000 | 160.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 2 | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 98.500.000 | 136.500.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 3 | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 72.813.000 | 72.813.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 4 | vn0108328540 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR | 135.000.000 | 180.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 5 | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 89.800.000 | 92.800.000 | 5 | Xem chi tiết |
| 6 | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 11.580.000 | 11.580.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 7 | vn0110051279 | Công ty Cổ phần Đầu tư SGT Holdings | 75.670.000 | 75.670.000 | 1 | Xem chi tiết |
| Tổng cộng: 7 nhà thầu | 643.363.000 | 729.363.000 | 12 | |||
1 |
PP2500626726 |
3469.06 |
Cotrimoxazole 400/80 |
Sulfamethoxazol + trimethoprim |
400mg + 80mg |
VD-23965-15 |
Uống |
Viên nén |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
600 |
6.000.000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
N2 |
60 tháng |
12 tháng |
69/QĐ-BVNN-KD |
13/01/2026 |
Bệnh viện đa khoa Nông Nghiệp |
|
2 |
PP2500626731 |
3469.11 |
Misoprostol Stella 200mcg |
Misoprostol |
200mcg |
893110037124 |
Uống |
Viên nén |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ; 6 vỉ; 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
5.000 |
25.000.000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
69/QĐ-BVNN-KD |
13/01/2026 |
Bệnh viện đa khoa Nông Nghiệp |
|
3 |
PP2500626729 |
3469.09 |
Acyclovir Stella 800mg |
Acyclovir |
800mg |
893110059500 (VD-23346-15) |
Uống |
Viên nén |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 7 vỉ ; 10 vỉ x 5 viên |
Viên |
10.000 |
4.000 |
40.000.000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
N3 |
48 tháng |
12 tháng |
69/QĐ-BVNN-KD |
13/01/2026 |
Bệnh viện đa khoa Nông Nghiệp |
|
4 |
PP2500626725 |
3469.05 |
Ortizole |
Ornidazole |
500mg |
893115259300 (VD-34509-20) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 05 vỉ x 06 viên |
Viên |
10.000 |
13.500 |
135.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
69/QĐ-BVNN-KD |
13/01/2026 |
Bệnh viện đa khoa Nông Nghiệp |
|
5 |
PP2500626721 |
3469.01 |
Usaralphar 8400 UI |
Alpha chymotrypsin |
8400UI |
893110416824 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1g |
Gói |
20.000 |
8.000 |
160.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ BẮC NAM |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
69/QĐ-BVNN-KD |
13/01/2026 |
Bệnh viện đa khoa Nông Nghiệp |
|
6 |
PP2500626739 |
3469.19 |
Brosafe |
Bromelain |
100 F.I.P units |
893100004123 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược Trung ương Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 1 túi 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 túi 6 vỉ x 10 viên; Hộp 1 túi 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
7.567 |
75.670.000 |
Công ty Cổ phần Đầu tư SGT Holdings |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
69/QĐ-BVNN-KD |
13/01/2026 |
Bệnh viện đa khoa Nông Nghiệp |
|
7 |
PP2500626736 |
3469.16 |
Drotusc Forte |
Drotaverine |
80 mg |
893110024600 (VD-24789-16) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
1.158 |
11.580.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
N3 |
36 tháng |
12 tháng |
69/QĐ-BVNN-KD |
13/01/2026 |
Bệnh viện đa khoa Nông Nghiệp |
|
8 |
PP2500626723 |
3469.03 |
Lypstaplus |
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calcium) 10mg, Ezetimibe 10mg |
10mg + 10mg |
890110192723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Medreich Limited (Unit 3) |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
11.558 |
34.674.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N3 |
36 tháng |
12 tháng |
69/QĐ-BVNN-KD |
13/01/2026 |
Bệnh viện đa khoa Nông Nghiệp |
|
9 |
PP2500626728 |
3469.08 |
Lorastad 10 Tab. |
Loratadin |
10mg |
893100462624 (VD-23354-15) |
Uống |
Viên nén |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
900 |
9.000.000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
N3 |
60 tháng |
12 tháng |
69/QĐ-BVNN-KD |
13/01/2026 |
Bệnh viện đa khoa Nông Nghiệp |
|
10 |
PP2500626722 |
3469.02 |
Medoxasol 500mg |
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) |
500 mg |
VN-22922-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Medochemie Ltd.- central Factory |
Cyprus |
Hộp 1 vỉ x 7 viên, hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
9.850 |
98.500.000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
69/QĐ-BVNN-KD |
13/01/2026 |
Bệnh viện đa khoa Nông Nghiệp |
|
11 |
PP2500626724 |
3469.04 |
Lypstaplus |
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calcium) 20mg, Ezetimibe 10mg |
20mg + 10mg |
890110192823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Medreich Limited (Unit 3) |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
12.713 |
38.139.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N3 |
36 tháng |
12 tháng |
69/QĐ-BVNN-KD |
13/01/2026 |
Bệnh viện đa khoa Nông Nghiệp |
|
12 |
PP2500626727 |
3469.07 |
Fluconazole Stella 150mg |
Fluconazol |
150mg |
893110462324 (VD-32401-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 1 viên; Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 1 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
9.800 |
9.800.000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
N3 |
36 tháng |
12 tháng |
69/QĐ-BVNN-KD |
13/01/2026 |
Bệnh viện đa khoa Nông Nghiệp |