Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
1 |
PP2500147268 |
22 |
Seduxen 5mg |
Diazepam |
5mg |
599112027923 (SĐK cũ: VN-19162-15)
(Gia hạn theo Quyết định số 146/QĐ-QLD ngày 02/03/2023; Hiệu lực đến: 02/03/2028) |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc. |
Hungary |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
7.000 |
1.260 |
8.820.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
60 tháng |
80 ngày |
KQ2500107947_2505141726 |
14/05/2025 |
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Đà Nẵng |
|
2 |
PP2500147272 |
26 |
AGIOSMIN |
Diosmin + Hesperidin |
450mg + 50mg |
VD-34645-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ, 6 vỉ x 15 viên |
Viên |
600 |
1.050 |
630.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
80 ngày |
KQ2500107947_2505141726 |
14/05/2025 |
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Đà Nẵng |
|
3 |
PP2500147274 |
28 |
Gemapaxane |
Enoxaparin natri |
2000IU/0,2ml |
800410092223 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Italfarmaco, S.p.A. |
Ý |
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,2ml |
Bơm tiêm |
100 |
60.000 |
6.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
24 tháng |
80 ngày |
KQ2500107947_2505141726 |
14/05/2025 |
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Đà Nẵng |
|
4 |
PP2500147297 |
51 |
Galanmer |
Mecobalamin |
500mcg |
VD-28236-17 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
378 |
7.560.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
80 ngày |
KQ2500107947_2505141726 |
14/05/2025 |
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Đà Nẵng |
|
5 |
PP2500147248 |
2 |
Zentanil |
Acetyl leucin |
1000mg/10ml |
893110204824 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 10ml |
Lọ |
300 |
24.000 |
7.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
80 ngày |
KQ2500107947_2505141726 |
14/05/2025 |
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Đà Nẵng |
|
6 |
PP2500147282 |
36 |
Dotarem |
Acid gadoteric |
27,932g/100mL |
VN-23274-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Guerbet |
Pháp |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
80 |
552.500 |
44.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
80 ngày |
KQ2500107947_2505141726 |
14/05/2025 |
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Đà Nẵng |
|
7 |
PP2500147343 |
97 |
Aclasta |
Mỗi 100ml chứa: Acid Zoledronic khan (tương ứng 5,33 mg acid zoledronic monohydrate) 5mg |
5mg/100ml |
VN-21917-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền tĩnh mạch 5mg/100ml |
CSSX và đóng gói sơ cấp: Fresenius Kabi Austria GmbH; CSXX và đóng gói thứ cấp: Lek Pharmaceuticals d.d. |
CSSX: Áo; Xuất xưởng: Slovenia |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai |
100 |
6.761.489 |
676.148.900 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
80 ngày |
KQ2500107947_2505141726 |
14/05/2025 |
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Đà Nẵng |
|
8 |
PP2500147299 |
53 |
Melobic ODT 7.5 |
Meloxicam |
7,5mg |
893110244923 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
33.000 |
500 |
16.500.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ FDS TOÀN CẦU |
Nhóm 4 |
36 tháng |
80 ngày |
KQ2500107947_2505141726 |
14/05/2025 |
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Đà Nẵng |
|
9 |
PP2500147250 |
4 |
Amiparen 10% |
Acid amin |
10%, 500 ml |
893110453623 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 túi x 500 ml |
Túi |
70 |
139.000 |
9.730.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
80 ngày |
KQ2500107947_2505141726 |
14/05/2025 |
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Đà Nẵng |
|
10 |
PP2500147266 |
20 |
Dexamethasone |
Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) |
4mg/1ml |
893110172124 (CV gia hạn số 181/QĐ-QLD ngày 21/03/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
2.000 |
700 |
1.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
80 ngày |
KQ2500107947_2505141726 |
14/05/2025 |
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Đà Nẵng |
|
11 |
PP2500147292 |
46 |
Cepemid 1g |
Imipenem
(dưới dạng
Imipenem monohydrat) + Cilastatin
(dưới dạng
Cilastatin natri) |
0,5g + 0,5g |
893110484924 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 20ml |
Lọ |
500 |
49.950 |
24.975.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
80 ngày |
KQ2500107947_2505141726 |
14/05/2025 |
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Đà Nẵng |
|
12 |
PP2500147313 |
67 |
AG-OME |
Omeprazol |
20mg |
893110655524 (VD-26093-17) |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
695 |
13.900.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
80 ngày |
KQ2500107947_2505141726 |
14/05/2025 |
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Đà Nẵng |
|
13 |
PP2500147286 |
40 |
Otibone 1000 |
Glucosamin |
1000mg |
893100101124 (VD-20178-13 ) |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3,8g |
gói |
5.000 |
3.600 |
18.000.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
80 ngày |
KQ2500107947_2505141726 |
14/05/2025 |
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Đà Nẵng |
|
14 |
PP2500147253 |
7 |
Zoamco-A |
Amlodipin + atorvastatin |
5mg; 10mg |
VD-36187-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ x 10 viên |
Viên |
600 |
3.150 |
1.890.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
80 ngày |
KQ2500107947_2505141726 |
14/05/2025 |
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Đà Nẵng |
|
15 |
PP2500147305 |
59 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%;500ml |
893110118423 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai |
25.000 |
6.372 |
159.300.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
80 ngày |
KQ2500107947_2505141726 |
14/05/2025 |
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Đà Nẵng |
|
16 |
PP2500147256 |
10 |
Diprospan |
Betamethasone (Betamethasone dipropionate) + Betamethasone (dưới dạng Betamethasone disodium phosphate) |
5mg/ml + 2mg/ml |
VN-22026-19 (Có QĐ gia hạn số 552/QĐ-QLD ngày 05/08/2024) |
Tiêm |
Hỗn dịch để tiêm |
Organon Heist bv |
Bỉ |
Hộp 1 ống 1ml |
Ống |
500 |
75.244 |
37.622.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
18 tháng |
80 ngày |
KQ2500107947_2505141726 |
14/05/2025 |
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Đà Nẵng |
|
17 |
PP2500147321 |
75 |
Lilonton Injection 3000mg/15ml |
Piracetam |
3g/15ml |
471110019224 ( VN-21342-18) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siu Guan Chem. Ind. Co.,Ltd |
Đài Loan |
Hộp 5 ống x 15ml |
ống |
1.000 |
27.300 |
27.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ |
Nhóm 2 |
48 tháng |
80 ngày |
KQ2500107947_2505141726 |
14/05/2025 |
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Đà Nẵng |
|
18 |
PP2500147327 |
81 |
Fraizeron |
Secukinumab |
150mg |
QLSP-H02-983-16 |
Tiêm |
Bột pha dung dịch tiêm |
Novartis Pharma Stein AG |
Thụy Sỹ |
Hộp 01 lọ |
Lọ |
50 |
7.820.000 |
391.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
80 ngày |
KQ2500107947_2505141726 |
14/05/2025 |
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Đà Nẵng |
|
19 |
PP2500147296 |
50 |
Line-BFS 600mg |
Linezolid |
600mg/ 10ml |
893110204424 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống 10ml |
Ống |
100 |
195.000 |
19.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
80 ngày |
KQ2500107947_2505141726 |
14/05/2025 |
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Đà Nẵng |
|
20 |
PP2500147267 |
21 |
AGDICERIN |
Diacerein |
50mg |
893110204600 (VD-33143-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Chai 100, 200 viên |
Viên |
1.500 |
567 |
850.500 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
80 ngày |
KQ2500107947_2505141726 |
14/05/2025 |
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Đà Nẵng |
|
21 |
PP2500147270 |
24 |
Voltaren |
Natri diclofenac |
75mg |
VN-11972-11 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Uống |
Viên nén phóng thích chậm |
Novartis Farma S.p.A |
Ý |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
7.000 |
6.185 |
43.295.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
80 ngày |
KQ2500107947_2505141726 |
14/05/2025 |
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Đà Nẵng |
|
22 |
PP2500147322 |
76 |
POVIDONE |
Povidon iodin |
10% 130mL |
893100041923
(VD-17882-12) |
Dùng ngoài |
DD dùng ngoài |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Chai 130ml |
lọ |
6.000 |
14.500 |
87.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
80 ngày |
KQ2500107947_2505141726 |
14/05/2025 |
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Đà Nẵng |
|
23 |
PP2500147249 |
3 |
ASPIRIN 81 |
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) |
81mg |
893110257523 (VD-29659-18) |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
105 |
525.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
80 ngày |
KQ2500107947_2505141726 |
14/05/2025 |
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Đà Nẵng |
|
24 |
PP2500147325 |
79 |
Rocuronium-BFS |
Rocuronium bromid |
50mg/5ml |
893114281823 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 5ml |
Ống |
400 |
41.000 |
16.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
80 ngày |
KQ2500107947_2505141726 |
14/05/2025 |
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Đà Nẵng |
|
25 |
PP2500147320 |
74 |
Piracetam 800 |
Piracetam |
800mg |
VD-20985-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng |
Viên |
40.000 |
1.200 |
48.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
80 ngày |
KQ2500107947_2505141726 |
14/05/2025 |
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Đà Nẵng |
|
26 |
PP2500147294 |
48 |
Companity |
Lactulose |
670mg |
893100151224 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 7,5ml |
Ống |
1.000 |
3.300 |
3.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
80 ngày |
KQ2500107947_2505141726 |
14/05/2025 |
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Đà Nẵng |
|
27 |
PP2500147338 |
92 |
Vitamin B6 |
Pyridoxin hydroclorid |
100mg/1ml |
893110448824
(CV gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 18/06/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
500 |
705 |
352.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
80 ngày |
KQ2500107947_2505141726 |
14/05/2025 |
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Đà Nẵng |
|
28 |
PP2500147336 |
90 |
3BTP |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
100mg+200mg +200mcg |
893110205324 |
Uống |
Viên hòa tan nhanh |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
1.200 |
18.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
80 ngày |
KQ2500107947_2505141726 |
14/05/2025 |
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Đà Nẵng |
|
29 |
PP2500147341 |
95 |
ZORUXA |
Zoledronic acid (dưới dạng Zoledronic acid monohydrate) |
5mg/100ml |
890110030623 theo quyết định số 146/QĐ-QLD ngày 2/3/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Gland Pharma Ltd. |
India |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai |
150 |
4.490.000 |
673.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
80 ngày |
KQ2500107947_2505141726 |
14/05/2025 |
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Đà Nẵng |
|
30 |
PP2500147333 |
87 |
Milepsy 200 |
Valproat natri |
200mg |
893110618424 (VD-33912-19) |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên |
viên |
3.000 |
1.512 |
4.536.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
80 ngày |
KQ2500107947_2505141726 |
14/05/2025 |
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Đà Nẵng |
|
31 |
PP2500147331 |
85 |
Tranexamic acid 250mg/5ml |
Tranexamic acid |
250mg |
893110485224 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 5ml |
Ống |
4.000 |
1.165 |
4.660.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
80 ngày |
KQ2500107947_2505141726 |
14/05/2025 |
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Đà Nẵng |
|
32 |
PP2500147288 |
42 |
Glucose 5% |
Glucose |
5% - 500ml |
893110118123 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai |
300 |
8.250 |
2.475.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
80 ngày |
KQ2500107947_2505141726 |
14/05/2025 |
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Đà Nẵng |
|
33 |
PP2500147287 |
41 |
Glucose 30% |
Glucose (dưới dạng Glucose monohydrat) |
1,5g/5ml |
893110712124
(CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
800 |
1.150 |
920.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
80 ngày |
KQ2500107947_2505141726 |
14/05/2025 |
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Đà Nẵng |
|
34 |
PP2500147265 |
19 |
Pradaxa |
Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) |
110mg |
VN-16443-13 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Uống |
Viên nang cứng |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang cứng |
Viên |
6.000 |
30.388 |
182.328.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
80 ngày |
KQ2500107947_2505141726 |
14/05/2025 |
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Đà Nẵng |
|
35 |
PP2500147285 |
39 |
Gelofusine |
Succinylated Gelatin (Modified fluid gelatin) + Sodium Chloride + Sodium hydroxide |
(20g + 3,505g + 0,68g)/500ml |
955110002024 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
B. Braun Medical Industries Sdn. Bhd. |
Malaysia |
Hộp 10 chai x 500ml |
Chai |
10 |
116.000 |
1.160.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 5 |
24 tháng |
80 ngày |
KQ2500107947_2505141726 |
14/05/2025 |
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Đà Nẵng |
|
36 |
PP2500147329 |
83 |
SUPERTRIM |
Sulfamethoxazol + Trimethoprim |
400mg + 80mg |
VD-23491-15 |
Uống |
Thuốc bột uống |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói 1,6g |
gói |
3.000 |
1.722 |
5.166.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
80 ngày |
KQ2500107947_2505141726 |
14/05/2025 |
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Đà Nẵng |
|
37 |
PP2500147304 |
58 |
Osaphine |
Morphin sulfat |
10mg/ml, 1ml |
893111169724 (SĐK cũ: VD-28087-17) (Gia hạn theo Quyết định số: 181/QĐ-QLD, ngày 21/03/2024; Hiệu lực đến 21/03/2029) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 01ml |
Ống |
1.500 |
6.993 |
10.489.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
36 tháng |
80 ngày |
KQ2500107947_2505141726 |
14/05/2025 |
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Đà Nẵng |
|
38 |
PP2500147324 |
78 |
Lactated Ringer's |
Ringer lactat |
500ml |
893110118323 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai |
1.000 |
7.232 |
7.232.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
80 ngày |
KQ2500107947_2505141726 |
14/05/2025 |
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Đà Nẵng |
|
39 |
PP2500147261 |
15 |
Ciprofloxacin 200mg/100ml |
Ciprofloxacin |
200mg/100ml |
VD-35608-22 |
Tiêm |
Thuốc tiêm truyền |
Công Ty TNHH DP Allomed |
Việt Nam |
Túi 100ml;thùng 48 túi 100ml |
Chai |
1.000 |
10.500 |
10.500.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THIÊN THANH |
Nhóm 4 |
36 Tháng |
80 ngày |
KQ2500107947_2505141726 |
14/05/2025 |
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Đà Nẵng |
|
40 |
PP2500147290 |
44 |
Vinphason |
Hydrocortison (dưới dạng hydrocortison natri succinat pha tiêm) |
100mg |
893110219823 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 10 ống dung môi |
Lọ |
100 |
6.489 |
648.900 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
80 ngày |
KQ2500107947_2505141726 |
14/05/2025 |
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Đà Nẵng |
|
41 |
PP2500147315 |
69 |
Paracetamol 1g/100ml |
Paracetamol |
1000mg/100ml |
893110069625 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100ml |
Lọ |
3.000 |
8.590 |
25.770.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
80 ngày |
KQ2500107947_2505141726 |
14/05/2025 |
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Đà Nẵng |
|
42 |
PP2500147339 |
93 |
Magnesi B6 |
Vitamin B6 + magnesi lactat |
5mg + 470mg |
893100427524 (VD-30758-18) |
Uống |
viên |
Công ty Cổ phần Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
13.000 |
126 |
1.638.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT |
Nhóm 4 |
60 tháng |
80 ngày |
KQ2500107947_2505141726 |
14/05/2025 |
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Đà Nẵng |
|
43 |
PP2500147318 |
72 |
Cerebrolysin |
Peptide (Cerebrolysin concentrate) |
215,2mg/ml; 10ml |
QLSP-845-15
(Gia hạn theo Quyết định số 317/QĐ-QLD ngày 17/06/2022; Hiệu lực đến 17/06/2027) |
Tiêm và truyền |
Dung dịch tiêm và truyền |
Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH/
Cơ sở xuất xưởng: Ever Neuro Pharma GmbH |
Đức/
Áo |
Hộp 5 ống 10ml |
Ống |
6.000 |
109.725 |
658.350.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
60 tháng |
80 ngày |
KQ2500107947_2505141726 |
14/05/2025 |
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Đà Nẵng |
|
44 |
PP2500147312 |
66 |
Nước cất pha tiêm 5ml |
Nước cất pha tiêm |
5ml |
VD-31299-18 |
Tiêm |
Dung môi pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 5ml |
Ống |
15.000 |
504 |
7.560.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
48 tháng |
80 ngày |
KQ2500107947_2505141726 |
14/05/2025 |
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Đà Nẵng |
|
45 |
PP2500147281 |
35 |
GAPTINEW |
Gabapentin |
300mg |
893110258223 (VD-27758-17) |
Uống |
Viên nang cứng |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 12 vỉ, 15 vỉ, 20 vỉ x 10 viên. Hộp 1 chai 30 viên, 50 viên, 100 viên. Chai nhựa 200 viên, 300 viên, 500 viên. |
Viên |
30.000 |
354 |
10.620.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
80 ngày |
KQ2500107947_2505141726 |
14/05/2025 |
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Đà Nẵng |
|
46 |
PP2500147258 |
12 |
Cefazolin 1g |
Cefazolin
(dưới dạng Cefazolin natri) |
1g |
893110667124
(VD-24227-16) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 15ml |
Lọ |
3.500 |
7.450 |
26.075.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
80 ngày |
KQ2500107947_2505141726 |
14/05/2025 |
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Đà Nẵng |
|
47 |
PP2500147298 |
52 |
BFS-Mecobal |
Mecobalamin |
500µg/1ml |
893110657724 (VD-28872-18) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ. Lọ 1ml |
Lọ |
1.000 |
12.650 |
12.650.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
80 ngày |
KQ2500107947_2505141726 |
14/05/2025 |
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Đà Nẵng |
|
48 |
PP2500147275 |
29 |
Sismyodine |
Eperison hydroclorid |
50mg |
893110304423 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Uống |
Viên nén bao đường |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
220 |
11.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
80 ngày |
KQ2500107947_2505141726 |
14/05/2025 |
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Đà Nẵng |
|
49 |
PP2500147309 |
63 |
HYALGAN |
Natri Hyaluronate |
20mg/ 2ml |
VN-11857-11 theo quyết định số 853/QĐ-QLD ngày 30/12//2022 V/v ban hành danh mục 198 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 111 |
Tiêm trong khớp |
Dung dịch tiêm trong khớp |
Fidia Farmaceutici S.p.A |
Italy |
Hộp 1 bơm tiêm, bơm đầy sẵn 2ml |
Bơm tiêm |
350 |
1.045.000 |
365.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
80 ngày |
KQ2500107947_2505141726 |
14/05/2025 |
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Đà Nẵng |
|
50 |
PP2500147307 |
61 |
Glucolyte-2 |
Natri clorid ; Kali clorid ; Monobasic kali phosphat ; Natri acetat.3H2O ; Magne sulfat.7H2O; Kẽm sulfat.7H2O; Dextrose Anhydrous |
500 ml |
893110071400
(VD-25376-16) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 túi 500ml |
Túi |
1.200 |
17.000 |
20.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
80 ngày |
KQ2500107947_2505141726 |
14/05/2025 |
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Đà Nẵng |
|
51 |
PP2500147257 |
11 |
Agi-Calci |
Calci carbonat + vitamin D3 |
1250mg + 200IU |
893100380024 (VD-23484-15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
1.220 |
73.200.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
80 ngày |
KQ2500107947_2505141726 |
14/05/2025 |
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Đà Nẵng |
|
52 |
PP2500147342 |
96 |
Zoledro-BFS |
Zoledronic acid |
5mg/ 5ml |
893110334924 (VD-30327-18) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 5ml |
Ống |
200 |
1.155.000 |
231.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
80 ngày |
KQ2500107947_2505141726 |
14/05/2025 |
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Đà Nẵng |
|
53 |
PP2500147314 |
68 |
PARTAMOL TAB. |
Paracetamol |
500mg |
VD-23978-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
550 |
2.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV |
Nhóm 1 |
60 tháng |
80 ngày |
KQ2500107947_2505141726 |
14/05/2025 |
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Đà Nẵng |
|
54 |
PP2500147308 |
62 |
Hyasyn Forte |
Natri hyaluronat |
20mg-2ml |
880110006723 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm |
Shin Poong Pharm Co., Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 3 Bơm tiêm x 2ml, nạp sẵn |
Bơm tiêm |
250 |
513.450 |
128.362.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVINA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
80 ngày |
KQ2500107947_2505141726 |
14/05/2025 |
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Đà Nẵng |
|
55 |
PP2500147251 |
5 |
Agigout 300 |
Allopurinol |
300mg |
893110244724 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
410 |
1.230.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
80 ngày |
KQ2500107947_2505141726 |
14/05/2025 |
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Đà Nẵng |
|
56 |
PP2500147328 |
82 |
Verospiron |
Spironolacton |
50mg |
VN-19163-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
450 |
4.935 |
2.220.750 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 1 |
60 tháng |
80 ngày |
KQ2500107947_2505141726 |
14/05/2025 |
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Đà Nẵng |
|
57 |
PP2500147295 |
49 |
Levobupi-BFS 50 mg |
Levobupivacain |
50mg/10ml |
893114880224 (VD-28877-18) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 10 ml |
Lọ |
1.500 |
84.000 |
126.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
80 ngày |
KQ2500107947_2505141726 |
14/05/2025 |
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Đà Nẵng |
|
58 |
PP2500147271 |
25 |
Voltaren 50 |
Diclofenac Sodium |
50mg |
VN-13293-11 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Uống |
Viên nén không tan trong dạ dày |
Novartis Saglik Gida Ve Tarim Urunleri San. ve Tic.A.S |
Thổ Nhĩ Kỳ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
7.000 |
3.477 |
24.339.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
24 tháng |
80 ngày |
KQ2500107947_2505141726 |
14/05/2025 |
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Đà Nẵng |
|
59 |
PP2500147273 |
27 |
Enapril 5 |
Enalapril |
5mg |
893110346224 (VD-29565-18) |
Uống |
Viên nang |
Công ty cổ phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.500 |
500 |
750.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
80 ngày |
KQ2500107947_2505141726 |
14/05/2025 |
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Đà Nẵng |
|
60 |
PP2500147301 |
55 |
Metronidazole 0,5g/100ml |
Metronidazol |
500mg/100ml |
VD-34057-20 |
Tiêm |
Thuốc tiêm truyền |
Công Ty TNHH DP Allomed |
Việt Nam |
Túi 100ml; thùng 40 túi 100ml |
Chai |
100 |
6.825 |
682.500 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THIÊN THANH |
Nhóm 4 |
36 Tháng |
80 ngày |
KQ2500107947_2505141726 |
14/05/2025 |
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Đà Nẵng |
|
61 |
PP2500147316 |
70 |
Para - OPC 250 mg |
Paracetamol |
250mg |
893100392024 (VD-24815-16) |
uống |
Thuốc bột sủi bọt |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1200mg |
gói |
2.000 |
1.600 |
3.200.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN |
Nhóm 3 |
36 tháng |
80 ngày |
KQ2500107947_2505141726 |
14/05/2025 |
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Đà Nẵng |
|
62 |
PP2500147259 |
13 |
Crocin 200 mg |
Cefixim |
200mg |
893110548224 (VD-33768-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
7.880 |
118.200.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN |
Nhóm 2 |
36 tháng |
80 ngày |
KQ2500107947_2505141726 |
14/05/2025 |
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Đà Nẵng |
|
63 |
PP2500147334 |
88 |
Vancomycin 1g |
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydroclorid) |
1g |
893110375623 (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
1.000 |
30.000 |
30.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
80 ngày |
KQ2500107947_2505141726 |
14/05/2025 |
Bệnh viện chỉnh hình và phục hồi chức năng Đà Nẵng |