Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0105933740 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GIỐNG GIA CẦM VIỆT CƯỜNG |
181.600.000 VND | 0 VND | 3 tháng |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ampisep 1kg |
35 | gói | Việt Nam | 230.000 | Mẫu số 03. Bảng chào giá hàng hóa | |
| 2 | Tilmicosin sol |
15 | lít | Hàn Quốc | 850.000 | Mẫu số 03. Bảng chào giá hàng hóa | |
| 3 | Thuốc sát trùng |
67 | chai/lít | Việt Nam | 121.500 | Mẫu số 03. Bảng chào giá hàng hóa | |
| 4 | Điện giải + gluco C 1kg |
45 | gói | Việt Nam | 40.000 | Mẫu số 03. Bảng chào giá hàng hóa | |
| 5 | Hepato care Liquid 1000ml |
44 | chai | Ấn Độ | 210.000 | Mẫu số 03. Bảng chào giá hàng hóa | |
| 6 | Ampisep 1kg |
35 | gói | Việt Nam | 230.000 | Mẫu số 03. Bảng chào giá hàng hóa | |
| 7 | Tilmicosin sol |
16 | lít | Hàn Quốc | 850.000 | Mẫu số 03. Bảng chào giá hàng hóa | |
| 8 | Thuốc sát trùng |
69 | chai/lít | Việt Nam | 121.500 | Mẫu số 03. Bảng chào giá hàng hóa | |
| 9 | Điện giải + gluco C 1kg |
47 | gói | Việt Nam | 40.000 | Mẫu số 03. Bảng chào giá hàng hóa | |
| 10 | Hepato care Liquid 1000ml |
46 | chai | Ấn Độ | 210.000 | Mẫu số 03. Bảng chào giá hàng hóa | |
| 11 | Ampisep 1kg |
28 | gói | Việt Nam | 230.000 | Mẫu số 03. Bảng chào giá hàng hóa | |
| 12 | Tilmicosin sol |
12 | lít | Hàn Quốc | 850.000 | Mẫu số 03. Bảng chào giá hàng hóa | |
| 13 | Thuốc sát trùng |
54 | chai/lít | Việt Nam | 121.500 | Mẫu số 03. Bảng chào giá hàng hóa | |
| 14 | Điện giải + gluco C 1kg |
34 | gói | Việt Nam | 40.000 | Mẫu số 03. Bảng chào giá hàng hóa | |
| 15 | Hepato care Liquid 1000ml |
35 | chai | Ấn Độ | 210.000 | Mẫu số 03. Bảng chào giá hàng hóa | |
| 16 | Ampisep 1kg |
29 | gói | Việt Nam | 230.000 | Mẫu số 03. Bảng chào giá hàng hóa | |
| 17 | Tilmicosin sol |
15 | lít | Hàn Quốc | 850.000 | Mẫu số 03. Bảng chào giá hàng hóa | |
| 18 | Thuốc sát trùng |
56 | chai/lít | Việt Nam | 121.500 | Mẫu số 03. Bảng chào giá hàng hóa | |
| 19 | Điện giải + gluco C 1kg |
40 | gói | Việt Nam | 40.000 | Mẫu số 03. Bảng chào giá hàng hóa | |
| 20 | Hepato care Liquid 1000ml |
40 | chai | Ấn Độ | 210.000 | Mẫu số 03. Bảng chào giá hàng hóa | |
| 21 | Ampisep 1kg |
28 | gói | Việt Nam | 230.000 | Mẫu số 03. Bảng chào giá hàng hóa | |
| 22 | Tilmicosin sol |
12 | lít | Hàn Quốc | 850.000 | Mẫu số 03. Bảng chào giá hàng hóa | |
| 23 | Thuốc sát trùng |
54 | chai/lít | Việt Nam | 121.500 | Mẫu số 03. Bảng chào giá hàng hóa | |
| 24 | Điện giải + gluco C 1kg |
34 | gói | Việt Nam | 40.000 | Mẫu số 03. Bảng chào giá hàng hóa | |
| 25 | Hepato care Liquid 1000ml |
35 | chai | Ấn Độ | 210.000 | Mẫu số 03. Bảng chào giá hàng hóa |