Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn3500651358 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT TRI VIỆT |
1.764.196.500 VND | 1.764.196.439 VND | 196 ngày |
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0306006016 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP SAO VIỆT | không đánh giá E-HSDT (do xét thầu thực hiện quy trình số 02) | |
| 2 | vn0107915747 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP TRỌNG TÍN | không đánh giá E-HSDT (do xét thầu thực hiện quy trình số 02) | |
| 3 | vn0102913520 | Công ty cổ phần kỹ thuật xây dựng và thương mại HPT | không đánh giá E-HSDT (do xét thầu thực hiện quy trình số 02) | |
| 4 | vn0107663232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI TTN | không đánh giá E-HSDT (do xét thầu thực hiện quy trình số 02) | |
| 5 | vn0101360707 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - KỸ THUẬT HẢI ANH | không đánh giá E-HSDT (do xét thầu thực hiện quy trình số 02) | |
| 6 | vn0306704490 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DỊCH VỤ KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI NGỌC MINH | không đánh giá E-HSDT (do xét thầu thực hiện quy trình số 02) |
1 |
Pressure Gauges |
Cái
|
1 |
Cái |
STAUFF/
EU
|
1.915.100,28 |
||
2 |
Pressure Gauges |
Cái
|
6 |
Cái |
STAUFF/
EU
|
1.915.100,28 |
||
3 |
Pressure Gauges |
Cái
|
3 |
Cái |
STAUFF/
EU
|
1.915.100,28 |
||
4 |
Pressure Gauges |
Cái
|
5 |
Cái |
Wika/
EU
|
46.059.199,56 |
||
5 |
Pressure Gauges |
Cái
|
2 |
Cái |
STAUFF/
EU
|
1.915.100,28 |
||
6 |
Pressure Gauges |
Cái
|
14 |
Cái |
STAUFF/
EU
|
1.915.100,28 |
||
7 |
Pressure Gauges |
Cái
|
12 |
Cái |
STAUFF/
EU
|
520.299,72 |
||
8 |
Female to Male Adapter |
Cái
|
15 |
Cái |
As-Schneider/
EU
|
1.182.499,56 |
||
9 |
Gauge Valves with Test Connection |
Cái
|
15 |
Cái |
As-Schneider /
EU
|
3.163.599,72 |
||
10 |
Level glass indicator HP Drum |
Bộ
|
16 |
Bộ |
SAMIL INDUSTRY CO..LTD/
Hàn Quốc
|
13.672.999,8 |
||
11 |
Stud-Bolts, Nuts, Washer for Level glass indicator HP Drum |
Bộ
|
40 |
Bộ |
SAMIL INDUSTRY CO..LTD/
Hàn Quốc
|
1.506.999,6 |
||
12 |
Level glass indicator IP Drum |
Bộ
|
8 |
Bộ |
SAMIL INDUSTRY CO..LTD/
Hàn Quốc
|
17.071.999,56 |
||
13 |
Stud-Bolts, Nuts, Washer for Level glass indicator IP Drum |
Bộ
|
30 |
Bộ |
SAMIL INDUSTRY CO..LTD/
Hàn Quốc
|
1.939.299,84 |
||
14 |
Bóng LED Bulb |
Cái
|
40 |
Cái |
Philips/
Trung Quốc
|
206.799,48 |
||
15 |
Analog signal isolator
1-channel |
Cái
|
2 |
Cái |
Turck/
EU
|
12.022.999,56 |
||
16 |
Mounting adapter kit |
Cái
|
4 |
Cái |
MEGGITT/
EU
|
15.238.299,96 |
||
17 |
Injection Control Valve |
Cái
|
1 |
Cái |
HORA/
EU
|
31.899.999,96 |
||
18 |
Stainless Steel pipe |
Mét
|
18 |
Mét |
Oshwin Overseas/
Ấn Độ/ Trung Quốc
|
990.000,36 |
||
19 |
Stainless Steel pipe |
Mét
|
60 |
Mét |
Oshwin Overseas/
Ấn Độ/ Trung Quốc
|
480.700,44 |
||
20 |
Stainless Steel pipe |
Mét
|
36 |
Mét |
Oshwin Overseas/
Ấn Độ/ Trung Quốc
|
2.131.800,12 |
||
21 |
ELBOW |
Cái
|
12 |
Cái |
Ritinox Overseas LLP/
Ấn Độ/ Trung Quốc
|
1.130.799,96 |
||
22 |
ELBOW |
Cái
|
12 |
Cái |
Ritinox Overseas LLP/
Ấn Độ/ Trung Quốc
|
1.130.799,96 |
||
23 |
TEE |
Cái
|
2 |
Cái |
Stainless Europe Sp/
EU
|
5.617.699,92 |
||
24 |
FLANGE |
Cái
|
2 |
Cái |
Yaang Pipe Industry Co/
Trung Quốc
|
2.656.499,76 |
||
25 |
WELDOLET |
Cái
|
6 |
Cái |
Yaang Pipe Industry Co/
Trung Quốc
|
2.307.800,16 |
||
26 |
VALVE |
Cái
|
2 |
Cái |
MyTech Ltd/
EU
|
20.941.800,48 |
||
27 |
UBOLT |
Cái
|
15 |
Cái |
IWISU/
Hàn Quốc/ Trung Quốc
|
549.999,72 |
||
28 |
UBOLT |
Cái
|
6 |
Cái |
IWISU/
Hàn Quốc/ Trung Quốc
|
1.650.000,24 |
||
29 |
UBOLT |
Cái
|
10 |
Cái |
IWISU/
Hàn Quốc/ Trung Quốc
|
1.100.000,52 |
||
30 |
COMBINATION BLOCK |
Bộ
|
1 |
Bộ |
Ingersoll Rand/
EU
|
49.756.299,84 |
||
31 |
CONNECTER |
Cái
|
2 |
Cái |
Ingersoll Rand/
EU
|
938.299,68 |
||
32 |
TUBE |
Cái
|
1 |
Cái |
Ingersoll Rand/
EU
|
5.802.499,8 |
||
33 |
ORING |
Cái
|
1 |
Cái |
Ingersoll Rand/
EU
|
4.321.899,72 |
||
34 |
VALVE, INLET - ON/OFF |
Cái
|
1 |
Cái |
Ingersoll Rand/
EU
|
24.806.099,88 |
||
35 |
INDICATOR, RESTRICTION |
Cái
|
1 |
Cái |
Ingersoll Rand/
EU
|
1.081.300,32 |
||
36 |
NIPPLE |
Cái
|
1 |
Cái |
Ingersoll Rand/
EU
|
793.100,16 |
||
37 |
PLUG - only for on/off valve |
Cái
|
1 |
Cái |
Ingersoll Rand/
EU
|
91.299,96 |
||
38 |
Carbon Brush/ Chổi than kích từ: Type: 634 |
Cái
|
150 |
Cái |
Morgan/
Trung Quốc
|
2.749.999,68 |
||
39 |
Camera |
Cái
|
1 |
Cái |
Hikvision/
Trung Quốc
|
18.562.500 |
||
40 |
Pressure Gauges |
Cái
|
3 |
Cái |
STAUFF/
EU
|
1.915.100,28 |
||
41 |
Pressure Gauges |
Cái
|
11 |
Cái |
STAUFF/
EU
|
1.915.100,28 |
||
42 |
Pressure Gauges |
Cái
|
8 |
Cái |
STAUFF/
EU
|
1.915.100,28 |