“Trang bị vật tư thay thế tháng 3 năm 2025”

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
7
Số KHLCNT
Tên gói thầu
“Trang bị vật tư thay thế tháng 3 năm 2025”
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
2.510.667.320 VND
Ngày đăng tải
15:54 01/12/2025
Loại hợp đồng
Trọn gói
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
1027/QĐ-ĐLDKCM-KHVT
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
CÔNG TY ĐIỆN LỰC DẦU KHÍ CÀ MAU
Ngày phê duyệt
27/11/2025
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên liên danh Tên nhà thầu Giá dự thầu (VND) Điểm kỹ thuật Giá trúng thầu (VND) Thời gian giao hàng (ngày) Ngày ký hợp đồng
1 vn3500651358

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT TRI VIỆT

1.764.196.500 VND 1.764.196.439 VND 196 ngày
Danh sách nhà thầu không trúng thầu:
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên liên danh Tên nhà thầu Lý do không đạt
1 vn0306006016 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP SAO VIỆT không đánh giá E-HSDT (do xét thầu thực hiện quy trình số 02)
2 vn0107915747 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP TRỌNG TÍN không đánh giá E-HSDT (do xét thầu thực hiện quy trình số 02)
3 vn0102913520 Công ty cổ phần kỹ thuật xây dựng và thương mại HPT không đánh giá E-HSDT (do xét thầu thực hiện quy trình số 02)
4 vn0107663232 CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI TTN không đánh giá E-HSDT (do xét thầu thực hiện quy trình số 02)
5 vn0101360707 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - KỸ THUẬT HẢI ANH không đánh giá E-HSDT (do xét thầu thực hiện quy trình số 02)
6 vn0306704490 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DỊCH VỤ KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI NGỌC MINH không đánh giá E-HSDT (do xét thầu thực hiện quy trình số 02)
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng Đơn vị tính Mô tả Xuất xứ Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Ghi chú
1
Pressure Gauges
Cái
1
Cái
STAUFF/ EU
1.915.100,28
2
Pressure Gauges
Cái
6
Cái
STAUFF/ EU
1.915.100,28
3
Pressure Gauges
Cái
3
Cái
STAUFF/ EU
1.915.100,28
4
Pressure Gauges
Cái
5
Cái
Wika/ EU
46.059.199,56
5
Pressure Gauges
Cái
2
Cái
STAUFF/ EU
1.915.100,28
6
Pressure Gauges
Cái
14
Cái
STAUFF/ EU
1.915.100,28
7
Pressure Gauges
Cái
12
Cái
STAUFF/ EU
520.299,72
8
Female to Male Adapter
Cái
15
Cái
As-Schneider/ EU
1.182.499,56
9
Gauge Valves with Test Connection
Cái
15
Cái
As-Schneider / EU
3.163.599,72
10
Level glass indicator HP Drum
Bộ
16
Bộ
SAMIL INDUSTRY CO..LTD/ Hàn Quốc
13.672.999,8
11
Stud-Bolts, Nuts, Washer for Level glass indicator HP Drum
Bộ
40
Bộ
SAMIL INDUSTRY CO..LTD/ Hàn Quốc
1.506.999,6
12
Level glass indicator IP Drum
Bộ
8
Bộ
SAMIL INDUSTRY CO..LTD/ Hàn Quốc
17.071.999,56
13
Stud-Bolts, Nuts, Washer for Level glass indicator IP Drum
Bộ
30
Bộ
SAMIL INDUSTRY CO..LTD/ Hàn Quốc
1.939.299,84
14
Bóng LED Bulb
Cái
40
Cái
Philips/ Trung Quốc
206.799,48
15
Analog signal isolator 1-channel
Cái
2
Cái
Turck/ EU
12.022.999,56
16
Mounting adapter kit
Cái
4
Cái
MEGGITT/ EU
15.238.299,96
17
Injection Control Valve
Cái
1
Cái
HORA/ EU
31.899.999,96
18
Stainless Steel pipe
Mét
18
Mét
Oshwin Overseas/ Ấn Độ/ Trung Quốc
990.000,36
19
Stainless Steel pipe
Mét
60
Mét
Oshwin Overseas/ Ấn Độ/ Trung Quốc
480.700,44
20
Stainless Steel pipe
Mét
36
Mét
Oshwin Overseas/ Ấn Độ/ Trung Quốc
2.131.800,12
21
ELBOW
Cái
12
Cái
Ritinox Overseas LLP/ Ấn Độ/ Trung Quốc
1.130.799,96
22
ELBOW
Cái
12
Cái
Ritinox Overseas LLP/ Ấn Độ/ Trung Quốc
1.130.799,96
23
TEE
Cái
2
Cái
Stainless Europe Sp/ EU
5.617.699,92
24
FLANGE
Cái
2
Cái
Yaang Pipe Industry Co/ Trung Quốc
2.656.499,76
25
WELDOLET
Cái
6
Cái
Yaang Pipe Industry Co/ Trung Quốc
2.307.800,16
26
VALVE
Cái
2
Cái
MyTech Ltd/ EU
20.941.800,48
27
UBOLT
Cái
15
Cái
IWISU/ Hàn Quốc/ Trung Quốc
549.999,72
28
UBOLT
Cái
6
Cái
IWISU/ Hàn Quốc/ Trung Quốc
1.650.000,24
29
UBOLT
Cái
10
Cái
IWISU/ Hàn Quốc/ Trung Quốc
1.100.000,52
30
COMBINATION BLOCK
Bộ
1
Bộ
Ingersoll Rand/ EU
49.756.299,84
31
CONNECTER
Cái
2
Cái
Ingersoll Rand/ EU
938.299,68
32
TUBE
Cái
1
Cái
Ingersoll Rand/ EU
5.802.499,8
33
ORING
Cái
1
Cái
Ingersoll Rand/ EU
4.321.899,72
34
VALVE, INLET - ON/OFF
Cái
1
Cái
Ingersoll Rand/ EU
24.806.099,88
35
INDICATOR, RESTRICTION
Cái
1
Cái
Ingersoll Rand/ EU
1.081.300,32
36
NIPPLE
Cái
1
Cái
Ingersoll Rand/ EU
793.100,16
37
PLUG - only for on/off valve
Cái
1
Cái
Ingersoll Rand/ EU
91.299,96
38
Carbon Brush/ Chổi than kích từ: Type: 634
Cái
150
Cái
Morgan/ Trung Quốc
2.749.999,68
39
Camera
Cái
1
Cái
Hikvision/ Trung Quốc
18.562.500
40
Pressure Gauges
Cái
3
Cái
STAUFF/ EU
1.915.100,28
41
Pressure Gauges
Cái
11
Cái
STAUFF/ EU
1.915.100,28
42
Pressure Gauges
Cái
8
Cái
STAUFF/ EU
1.915.100,28
QC LuatVietnam giua trang
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây