Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0306704490 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DỊCH VỤ KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI NGỌC MINH |
1.899.000.000 VND | 1.899.000.000 VND | 196 ngày |
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0101360707 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - KỸ THUẬT HẢI ANH | không đánh giá E-HSDT (do xét thầu theo quy trình 02) | |
| 2 | vn0107663232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI TTN | không đánh giá E-HSDT (do xét thầu theo quy trình 02) | |
| 3 | vn0107875678 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP VTN | không đánh giá E-HSDT (do xét thầu theo quy trình 02) |
1 |
Bearing |
|
2 |
Cái |
FYH/ Japan
|
1.728.000 |
||
2 |
Adapter |
|
2 |
Cái |
FYH/ Japan
|
1.080.000 |
||
3 |
Seamless Pipe |
|
60 |
Mét |
Taizhou Sheye Metal Products Co., Ltd/ China
|
2.750.000 |
||
4 |
Co |
|
10 |
Cái |
Taizhou Sheye Metal Products Co., Ltd/ China
|
770.000 |
||
5 |
Mặt bích |
|
6 |
Cái |
Taizhou Sheye Metal Products Co., Ltd/ China
|
990.000 |
||
6 |
Băng quấn |
|
20 |
Cuộn |
Xunda/ China
|
216.000 |
||
7 |
Half-shell metallic bellows |
|
4 |
Cái |
Doosan E&C - Yongkwang Flexible Ind. Co., Ltd/ Korea
|
54.000.000 |
||
8 |
Half-shell metallic bellows |
|
2 |
Cái |
Doosan E&C - Yongkwang Flexible Ind. Co., Ltd/ Korea
|
54.000.000 |
||
9 |
Half-shell metallic bellows |
|
1 |
Cái |
Doosan E&C - Yongkwang Flexible Ind. Co., Ltd/ Korea
|
54.000.000 |
||
10 |
Half-shell metallic bellows |
|
1 |
Cái |
Doosan E&C - Yongkwang Flexible Ind. Co., Ltd/ Korea
|
64.800.000 |
||
11 |
Half-shell metallic bellows |
|
3 |
Cái |
Doosan E&C - Yongkwang Flexible Ind. Co., Ltd/ Korea
|
54.000.000 |
||
12 |
Half-shell metallic bellows |
|
1 |
Cái |
Doosan E&C - Yongkwang Flexible Ind. Co., Ltd/ Korea
|
54.000.000 |
||
13 |
Half-shell metallic bellows |
|
2 |
Cái |
Doosan E&C - Yongkwang Flexible Ind. Co., Ltd/ Korea
|
54.000.000 |
||
14 |
Half-shell metallic bellows |
|
3 |
Cái |
Doosan E&C - Yongkwang Flexible Ind. Co., Ltd/ Korea
|
54.000.000 |
||
15 |
Half-shell metallic bellows |
|
5 |
Cái |
Doosan E&C - Yongkwang Flexible Ind. Co., Ltd/ Korea
|
54.000.000 |
||
16 |
Bulong ren suốt (gujong) |
|
8 |
Bộ |
Việt Hàn/ Việt Nam
|
864.000 |
||
17 |
Thép tấm |
|
4 |
Tấm |
Xuyên Á/ Việt Nam
|
5.500.000 |
||
18 |
Thép hình H |
|
30 |
Mét |
Xuyên Á/ Việt Nam
|
2.200.000 |
||
19 |
Thép hình V |
|
30 |
Mét |
Xuyên Á/ Việt Nam
|
1.100.000 |
||
20 |
Thép tấm |
|
50 |
Tấm |
Xuyên Á/ Việt Nam
|
110.000 |
||
21 |
Tắc kê nở |
|
120 |
Cái |
Cơ Khi Việt Hàn/ Việt Nam
|
75.600 |
||
22 |
Injection Control Valve |
|
1 |
Cái |
Hora/ Germany
|
216.000.000 |
||
23 |
Battery
(Type: N200Z Không còn sản xuất) |
|
2 |
Cái |
Pinaco Ắc Quy Đồng Nai/ Việt Nam
|
5.400.000 |
||
24 |
Battery |
|
2 |
Cái |
Rocket/ Korea
|
7.560.000 |
||
25 |
Contactor |
|
1 |
Cái |
Schneider Electric/ Czech
Republic
|
6.480.000 |
||
26 |
Quạt ly tâm |
|
1 |
Cái |
V.G.B/ Việt Nam
|
7.560.000 |
||
27 |
Pressure Switch |
|
2 |
Cái |
Ashcroft Instruments GmbH/ Germany
|
10.800.000 |
||
28 |
Safety valves |
|
2 |
Cái |
Emerson (Kunkle)/ Germany
|
9.720.000 |
||
29 |
Tubing |
|
6 |
Mét |
S-Lok/ Korea
|
1.100.000 |
||
30 |
Connector |
|
4 |
Cái |
S-Lok/ Korea
|
880.000 |
||
31 |
Union Tee |
|
4 |
Cái |
S-Lok/ Korea
|
385.000 |
||
32 |
Vibration sensor |
|
2 |
Cái |
Wilcoxon Sensing Technologies/ USA
|
9.720.000 |
||
33 |
Cable & Connector |
|
2 |
Cái |
Wilcoxon Sensing Technologies/ USA
|
10.800.000 |
||
34 |
Mounting studs |
|
20 |
Cái |
Wilcoxon Sensing Technologies/ USA
|
972.000 |