Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Giá dự thầu sau hiệu chỉnh sai lệch thừa | Thời gian thực hiện gói thầu | Thời gian thực hiện hợp đồng | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0500582451 | 0500582451 |
Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Hoàng Thiên |
165.965.884 VND | 165.965.884 VND | 15 ngày | 15 ngày |
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0100982543 | 0100982543 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN LONG | Đã có nhà thầu xếp hạng thứ 1 về giá | |
| 2 | vn0104783281 | 0104783281 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ TÂN TRƯỜNG | Đã có nhà thầu xếp hạng thứ 1 về giá | |
| 3 | vn0105771546 | 0105771546 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI MINH NAM | Đã có nhà thầu xếp hạng thứ 1 về giá | |
| 4 | vn0111244114 | 0111244114 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TỔNG HỢP ANH HÂN | Đã có nhà thầu xếp hạng thứ 1 về giá | |
| 5 | vn5400533724 | 5400533724 | CÔNG TY TNHH DNA HOÀNG NGUYÊN | Đã có nhà thầu xếp hạng thứ 1 về giá |
1 |
Băng dính 2 mặt |
BD-2M
|
51 |
Cuộn |
Việt Nam
|
4.143,4161 |
||
2 |
Băng dính viết |
BD-V
|
23 |
Cuộn |
Việt Nam
|
4.143,4161 |
||
3 |
Băng dính lụa |
BD-L
|
58 |
Cuộn |
Việt Nam
|
9.115,5153 |
||
4 |
Băng dính trắng nhỏ |
BD-TN
|
40 |
Cuộn |
Việt Nam
|
3.314,7329 |
||
5 |
Băng dính trắng to |
BD-TT
|
52 |
Cuộn |
Việt Nam
|
13.258,9314 |
||
6 |
Băng xóa |
BX
|
50 |
Cuộn |
Việt Nam
|
15.744,981 |
||
7 |
Bìa màu |
BM
|
31 |
Tập |
Việt Nam
|
29.003,9125 |
||
8 |
Cốc giấy 8oz |
CG-8oz
|
1.000 |
Chiếc |
Việt Nam
|
290,0391 |
||
9 |
Chổi quét máy tính |
CMT
|
7 |
Bộ |
Trung Quốc
|
24.860,4964 |
||
10 |
Bút bi đen |
B-BDEN
|
45 |
Chiếc |
Việt Nam
|
7.458,1489 |
||
11 |
Bút bi đỏ |
B-BDO
|
256 |
Chiếc |
Việt Nam
|
7.458,1489 |
||
12 |
Bút bi xanh |
B-BX
|
2.239 |
Chiếc |
Việt Nam
|
7.458,1489 |
||
13 |
Bút chì gỗ |
B-CG
|
143 |
Chiếc |
Đức
|
2.486,0496 |
||
14 |
Bút dạ bảng |
B-DB
|
112 |
Chiếc |
Việt Nam
|
5.800,7825 |
||
15 |
Bút dạ kim |
B-DK
|
21 |
Chiếc |
Việt Nam
|
4.143,4161 |
||
16 |
Bút dạ lông dầu |
B-LD
|
23 |
Chiếc |
Việt Nam
|
7.043,8073 |
||
17 |
Bút dấu dòng |
B-DD
|
71 |
Chiếc |
Đức
|
14.916,2978 |
||
18 |
Bút dây dính bàn đôi |
B-DBĐ
|
24 |
Bộ |
Việt Nam
|
13.258,9314 |
||
19 |
Bút kính |
B-K
|
121 |
Chiếc |
Đức
|
6.629,4657 |
||
20 |
Bút ký |
B-KY
|
143 |
Chiếc |
Nhật
|
34.804,6949 |
||
21 |
Bút xóa |
B-XOA
|
58 |
Chiếc |
Việt Nam
|
15.744,981 |
||
22 |
Cặp 1 khuy nhỏ (loại dày) |
C-1K-N
|
676 |
Chiếc |
Việt Nam
|
1.325,8931 |
||
23 |
Cặp 1 khuy to (loại dày) |
C-1K-T
|
896 |
Chiếc |
Việt Nam
|
2.071,708 |
||
24 |
Cặp dán 2 cạnh |
C-D2C
|
275 |
Chiếc |
Việt Nam
|
1.491,6298 |
||
25 |
Cặp đục lỗ 7cm |
C-ĐL7
|
9 |
Chiếc |
Việt Nam
|
41.434,1607 |
||
26 |
Cặp đục lỗ 10cm |
C-ĐL10
|
14 |
Chiếc |
Việt Nam
|
49.720,9928 |
||
27 |
Cặp LW |
C-LW
|
335 |
Chiếc |
Việt Nam
|
4.143,4161 |
||
28 |
Cặp trình ký |
C-TKY
|
13 |
Chiếc |
Trung Quốc
|
53.864,4088 |
||
29 |
Dao cán vàng |
D-CV
|
22 |
Chiếc |
Thái Lan
|
24.860,4964 |
||
30 |
Dao trổ nhỏ |
D-TN
|
13 |
Chiếc |
Trung Quốc
|
9.944,1986 |
||
31 |
Dao trổ to |
D-TT
|
16 |
Chiếc |
Trung Quốc
|
24.860,4964 |
||
32 |
Ghim dập nhỏ |
GH-DN
|
196 |
Hộp |
Việt Nam
|
2.071,708 |
||
33 |
Ghim dập to |
GH-DT
|
20 |
Hộp |
Việt Nam
|
6.629,4657 |
||
34 |
Ghim gài nhựa |
GH-GN.60
|
60 |
Túi |
Trung Quốc
|
5.386,4409 |
||
35 |
Ghim gài sắt |
GH-S.71
|
71 |
Hộp |
Trung Quốc
|
2.486,0496 |
||
36 |
Gọt bút chì |
GCHI.42
|
42 |
Chiếc |
Đức
|
4.972,0993 |
||
37 |
Nhổ ghim |
NG.15
|
15 |
Chiếc |
Trung Quốc
|
8.286,8321 |
||
38 |
Giấy in A3 |
G-A3.2
|
2 |
Gram |
Thái Lan
|
132.589,3141 |
||
39 |
Giấy in A4 |
G-A4.991
|
991 |
Gram |
Việt Nam
|
43.091,5271 |
||
40 |
Giấy in A4 cao cấp |
G-A4.27
|
27 |
Gram |
Thái Lan
|
70.438,0731 |
||
41 |
Giấy A4 màu |
G-M.18
|
18 |
Gram |
Indonesia
|
74.581,4892 |
||
42 |
Giấy in A5 |
G-A5.186
|
186 |
Gram |
Indonesia
|
28.175,2292 |
||
43 |
Dán dòng giấy |
DD- G.281
|
281 |
Tập |
Đài Loan
|
11.601,565 |
||
44 |
Dán dòng nilon |
DD-N.101
|
101 |
Tập |
Đài Loan
|
7.458,1489 |
||
45 |
Giấy giao việc |
G-GV.234
|
234 |
Tập |
Đài Loan
|
5.386,4409 |
||
46 |
Hồ khô |
HK.1091
|
1.091 |
Lọ |
Đức
|
11.601,565 |
||
47 |
Hồ nước |
HN.36
|
36 |
Lọ |
Việt Nam
|
2.651,7863 |
||
48 |
Hộp tài liệu 10cm |
HTL-10
|
101 |
Chiếc |
Trung Quốc
|
49.720,9928 |
||
49 |
Hộp tài liệu 20cm |
HTL-20
|
388 |
Chiếc |
Trung Quốc
|
74.581,4892 |
||
50 |
Hộp tài liệu 5cm |
HTL-5
|
29 |
Chiếc |
Trung Quốc
|
37.290,7446 |
||
51 |
Kéo văn phòng nhỏ |
KN.18
|
18 |
Chiếc |
Trung Quốc
|
20.717,0803 |
||
52 |
Kéo văn phòng to |
KT.24
|
24 |
Chiếc |
Trung Quốc
|
23.203,13 |
||
53 |
Kẹp sắt 15mm |
K-15
|
219 |
Hộp |
Việt Nam
|
3.314,7329 |
||
54 |
Kẹp sắt 19mm |
K-19
|
202 |
Hộp |
Việt Nam
|
4.143,4161 |
||
55 |
Kẹp sắt 25mm |
K-25
|
148 |
Hộp |
Việt Nam
|
5.386,4409 |
||
56 |
Kẹp sắt 32mm |
K-32
|
116 |
Hộp |
Việt Nam
|
8.286,8321 |
||
57 |
Kẹp sắt 41mm |
K-41
|
132 |
Hộp |
Việt Nam
|
12.430,2482 |
||
58 |
Kẹp sắt 51mm |
K-51
|
22 |
Hộp |
Việt Nam
|
18.231,0307 |
||
59 |
Khay 1 ngăn |
K1N.10
|
10 |
Chiếc |
Việt Nam
|
20.717,0803 |
||
60 |
Khay 3 ngăn |
K3N.1
|
1 |
Chiếc |
Việt Nam
|
33.147,3285 |
||
61 |
Khay 3 tầng |
K3T.6
|
6 |
Chiếc |
Trung Quốc
|
135.075,3637 |
||
62 |
Lưỡi dao trổ to |
LDT.8
|
8 |
Hộp |
Trung Quốc
|
14.916,2978 |
||
63 |
Máy dập ghim nhỏ |
MDG.44
|
44 |
Chiếc |
Việt Nam
|
20.717,0803 |
||
64 |
Máy tính cá nhân to |
MTCN.2
|
2 |
Chiếc |
Nhật
|
563.504,5848 |
||
65 |
Mực dấu màu xanh |
M-X.18
|
18 |
Lọ |
Đài Loan
|
29.003,9125 |
||
66 |
Mực dấu màu đỏ |
M-Đ.10
|
10 |
Lọ |
Đài Loan
|
29.003,9125 |
||
67 |
Pin đũa |
PĐ.541
|
541 |
Đôi |
Việt Nam
|
2.762,2774 |
||
68 |
Pin tiểu |
PT.675
|
675 |
Đôi |
Việt Nam
|
2.762,2774 |
||
69 |
Pin đại |
PĐ.30
|
30 |
Đôi |
Việt Nam
|
7.458,1489 |
||
70 |
Pin tròn Ø2cm |
PO.26
|
26 |
Viên |
Indonesia
|
4.143,4161 |
||
71 |
Phong bì bưu điện |
PB.2760
|
2.760 |
Chiếc |
Việt Nam
|
248,605 |
||
72 |
Sổ A3 cắt đầu dọc |
S-A3.3
|
3 |
Quyển |
Việt Nam
|
31.489,9621 |
||
73 |
Sổ A3 cắt đầu ngang |
S-A3.8
|
8 |
Quyển |
Việt Nam
|
31.489,9621 |
||
74 |
Sổ A4 bằng đầu |
S-A4.51
|
51 |
Quyển |
Việt Nam
|
26.517,8628 |
||
75 |
Sổ A5 |
S-A5.65
|
65 |
Cuốn |
Việt Nam
|
14.916,2978 |
||
76 |
Sơ mi đục lỗ (loại dày) |
SMĐL.7
|
7 |
Tập to |
Việt Nam
|
49.720,9928 |
||
77 |
Tẩy chì |
TC.72
|
72 |
Chiếc |
Trung Quốc
|
3.314,7329 |
||
78 |
Thước kẻ |
TK.42
|
42 |
Chiếc |
Việt Nam
|
3.729,0745 |
||
79 |
USB 32G |
U32
|
6 |
Chiếc |
Mỹ
|
124.302,482 |
||
80 |
USB 16G |
U16
|
1 |
Chiếc |
Mỹ
|
116.015,6498 |
||
81 |
Xóa bảng |
XB.15
|
15 |
Chiếc |
Trung Quốc
|
12.430,2482 |
||
82 |
Chun |
C.1
|
1 |
Gói |
Việt Nam
|
37.290,7446 |
||
83 |
Hộp để bút |
HB.4
|
4 |
Chiếc |
Việt Nam
|
37.290,7446 |
||
84 |
Vở tập |
VT.15
|
15 |
Quyển |
Việt Nam
|
6.629,4657 |
||
85 |
Máy đục lỗ |
MĐL.1
|
1 |
Chiếc |
Đài Loan
|
87.011,7374 |
||
86 |
Bút tô màu |
BTM.20
|
20 |
Hộp |
Việt Nam
|
16.573,6643 |
||
87 |
Băng dính màu |
BDM.3
|
3 |
Cuộn |
Việt Nam
|
6.629,4657 |
||
88 |
Giấy decan |
G-DC.4
|
4 |
Gram |
Việt Nam
|
99.441,9856 |
||
89 |
Bìa bóng kính |
BBK.4
|
4 |
Gram |
Việt Nam
|
49.720,9928 |
||
90 |
Giấy ép Plastic |
GE.2
|
2 |
Gram |
Việt Nam
|
66.294,657 |