Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| STT | Số ĐKKD | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian thực hiện hợp đồng | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0300479760 | Công ty CP Y dược phẩm Vimedimex |
504.000.000 VND | 180 ngày |
| 1 | Stent mạch vành phủ thuốc Sirolimus bằng thép không rỉ công nghệ bắn ion carbon, polymer tự tiêu, các cỡ |
|
Đức | 42.000.000 |
42000000 |
|||
| 2 | Bóng nong mạch vành áp lực cao có 2 marker, các cỡ |
|
Mỹ, Ireland, Mexico | 8.350.000 |
8350000 |
|||
| 3 | Bóng nong mạch vành áp lực thấp, Tip Profile 0.017'', các cỡ |
|
Mỹ, Ireland, Mexico | 8.350.000 |
8350000 |
|||
| 4 | Bóng nong mạch vành có 1 marker ở giữa bằng Platinum, các cỡ |
|
Mỹ, Ireland, Mexico | 8.350.000 |
8350000 |
|||
| 5 | Dây dẫn can thiệp mạch máu loại cứng trung bình, các cỡ |
|
Mỹ, Costa Rica | 2.350.000 |
2350000 |
|||
| 6 | Dây dẫn can thiệp mạch vành ái nước loại cứng/ rất cứng, các cỡ |
|
Mỹ, Ireland, Mexico | 2.280.000 |
2280000 |
|||
| 7 | Dây dẫn chẩn đoán lõi cố định hoặc di chuyển, các loại |
|
Mỹ, Ireland, Mexico | 380.000 |
380000 |
|||
| 8 | Dụng cụ bơm bóng áp lực cao 26 ATM |
|
Mỹ, Ireland, Mexico | 1.260.000 |
1260000 |
|||
| 9 | Ống thông can thiệp mạch vành loại cứng, các cỡ |
|
Mỹ, Ireland, Mexico | 2.150.000 |
2150000 |
|||
| 10 | Ống thông can thiệp mạch vành loại mềm, các cỡ |
|
Mỹ, Ireland, Mexico | 2.150.000 |
2150000 |
|||
| 11 | Ống thông chẩn đoán mạch vành 5F, 6F, các cỡ |
|
Mỹ, Ireland, Mexico | 440.000 |
440000 |
|||
| 12 | Ống thông mở rộng |
|
Mỹ, Ireland, Mexico | 12.500.000 |
12500000 |
|||
| 13 | Ống thông xuyên thành nội mạc động mạch vành |
|
Mỹ, Ireland, Mexico | 27.500.000 |
27500000 |
|||
| 14 | Stent mạch vành chất liệu PtCr có tẩm thuốc Everolimus, các cỡ |
|
Mỹ, Ireland, Mexico | 46.560.000 |
46560000 |
|||
| 15 | Bóng dãn nở dùng để chặn Cổ Túi Phình Mạch Não hỗ trợ thả coils |
|
Mỹ, Ireland, Mexico | 16.500.000 |
16500000 |
|||
| 16 | Cuộn dây nút túi phình Mạch Não |
|
Mỹ | 15.684.000 |
15684000 |
|||
| 17 | Cuộn dây nút túi phình Mạch Não với cấu trúc hệ thống cắt coil mới nhất, Coil được cắt trong 3 giây dạng Target Coil. |
|
Mỹ | 17.109.000 |
17109000 |
|||
| 18 | Dây cáp hỗ trợ cắt coils GDC và Matrix dạng IZDS Connecting Cable |
|
Mỹ | 2.533.000 |
2533000 |
|||
| 19 | Hệ thống máy cắt coils dạng InZone Detachment System. |
|
Mỹ | 4.606.000 |
4606000 |
|||
| 20 | Micro catheter can thiệp mạch não Excelsior |
|
Mỹ | 14.049.000 |
14049000 |
|||
| 21 | Micro guidewire can thiệp điều trị bệnh lý Mạch Máu Não đủ loại 0.010 |
|
Mỹ | 6.334.000 |
6334000 |
|||
| 22 | Ống thông dẫn đường can thiệp mạch não |
|
Mỹ | 4.307.000 |
4307000 |
|||
| 23 | Amplatzer ASD Occluder |
|
Mỹ | 45.844.000 |
45844000 |
|||
| 24 | Amplatzer PDA II Occluder |
|
Mỹ | 24.000.000 |
24000000 |
|||
| 25 | Amplatzer Sizing Balloons |
|
Mỹ | 3.670.000 |
3670000 |
|||
| 26 | Amplatzer TorqVue Delivery Systems ASD |
|
Mỹ | 9.250.000 |
9250000 |
|||
| 27 | Amplatzer TorqVue Delivery Systems PDA |
|
Mỹ | 9.250.000 |
9250000 |
|||
| 28 | Bóng nong động mạch phổiTyshak, tyshak II và Tyshak mini Balloon |
|
Canada | 13.500.000 |
13500000 |
|||
| 29 | Bóng nong van động mạch phổi Z MED và Coefficient Balloon |
|
Canada | 13.500.000 |
13500000 |
|||
| 30 | Amplatzer Guidewires Super Stiff |
|
Mỹ | 2.570.000 |
2570000 |
|||
| 31 | Dụng cụ đóng còn ống động mạch Aplatzer PDA Occluder |
|
Mỹ | 24.000.000 |
24000000 |
|||
| 32 | Dụng cụ đóng lỗ bầu dục Amplatzer PFO Occluder |
|
Mỹ | 45.844.000 |
45844000 |
|||
| 33 | Bóng nong can thiệp mạch ngoại biên (guidewire 0.014''), các cỡ |
|
Mỹ, Ireland, Costa Rica, Mexico | 8.400.000 |
8400000 |
|||
| 34 | Bóng nong can thiệp mạch ngoại biên (mạch máu nhỏ, vừa và lớn) |
|
Mỹ, Ireland, Costa Rica, Mexico | 8.400.000 |
8400000 |
|||
| 35 | Dây dẫn can thiệp dạng Vcontrol hoặc tương đương |
|
Mỹ, Costa Rica | 2.940.000 |
2940000 |
|||
| 36 | Lưới lọc bảo vệ dùng trong can thiệp động mạch cảnh |
|
Mỹ | 30.450.000 |
30450000 |
|||
| 37 | Ống thông can thiệp mạch máu ngoại biên loại mềm, các cỡ |
|
Mỹ, Mexico | 2.320.000 |
2320000 |
|||
| 38 | Ống thông chẩn đoán ngoại biên, các cỡ |
|
Mỹ, Ireland, Costa Rica, Mexico | 1.150.000 |
1150000 |
|||
| 39 | Stent động mạch chi bung bằng bóng, các cỡ |
|
Mỹ, Ireland | 23.100.000 |
23100000 |
|||
| 40 | Stent động mạch thận tự bung bằng bóng dài từ 14-19 mm, các cỡ |
|
Mỹ | 23.100.000 |
23100000 |
|||
| 41 | Stent nong động mạch cảnh, các cỡ |
|
Mỹ, Ireland | 27.300.000 |
27300000 |
|||
| 42 | Bóng nong mạch vành Maverick |
|
Mỹ/Ireland/Mexico | 8.200.000 |
8200000 |
|||
| 43 | Ống thông can thiệp mạch vành |
|
Mỹ/Ireland/Mexico | 1.950.000 |
1950000 |
|||
| 44 | Stent động mạch V phủ thuốc Zotarolimus Resolute Intergtity các cỡ |
|
Mỹ/Ireland/Mexico | 43.550.000 |
43550000 |
|||
| 45 | Vòng xoắn kim loại (Coil) nút mạch não các loại: Complex, Cosmos, Compass, Hypersoft, Helical, VFC |
|
Mỹ | 13.000.000 |
13000000 |
|||
| 46 | Kìm cắt coils V-grip |
|
Mỹ | 2.000.000 |
2000000 |
|||
| 47 | Ống thông siêu nhỏ Headway |
|
Mỹ, Nhật | 10.000.000 |
10000000 |
|||
| 48 | Bộ khăn chụp mạch vành C |
|
Việt Nam | 295.000 |
295000 |
|||
| 49 | Bộ khăn mổ tim hở |
|
Việt Nam | 783.500 |
783500 |
|||
| 50 | Bộ khăn phẩu thuật mạch vành |
|
Việt Nam | 988.000 |
988000 |
|||
| 51 | Bộ dụng cụ mở đường mạch quay/đùi,có van chống trào các cỡ |
|
Nhật, Việt Nam | 520.000 |
520000 |
|||
| 52 | Bóng nong mạch vành ái nước, các cỡ |
|
Nhật | 8.600.000 |
8600000 |
|||
| 53 | Bóng nong mạch vành áp lực cao multi-compliance ái nước, các cỡ |
|
Nhật | 8.600.000 |
8600000 |
|||
| 54 | Dây dẫn can thiệp không mối nối,các cỡ |
|
Nhật | 2.300.000 |
2300000 |
|||
| 55 | Dây dẫn chẩn đoán có lớp ái nước phủ M Coat, các loại |
|
Nhật, Việt Nam | 470.000 |
470000 |
|||
| 56 | Dây dẫn chẩn đoán đầu cong bằng kim loại , các cỡ |
|
Mỹ | 410.000 |
410000 |
|||
| 57 | Kim chọc dò vách liên nhĩ |
|
Mỹ | 8.400.000 |
8400000 |
|||
| 58 | Kim chọc động mạch, các cỡ |
|
Philippines | 12.600 |
12600 |
|||
| 59 | Ống thông can thiệp tim bẩm sinh, các cỡ |
|
Nhật, Mỹ | 6.000.000 |
6000000 |
|||
| 60 | Ống thông can thiệp với kiểu Heartrail hoặc tương đương, các cỡ |
|
Nhật | 2.300.000 |
2300000 |
|||
| 61 | Ống thông chẩn đoán Judkin, 3 lớp đan kép, các cỡ |
|
Nhật, Việt Nam | 460.000 |
460000 |
|||
| 62 | Ống thông chẩn đoán loại Radifocus hoặc tương đương đương, các cỡ |
|
Nhật, Việt Nam | 630.000 |
630000 |
|||
| 63 | Ống thông chẩn đoán mạch quay đa năng loại Outlook hoặc tương đương, các cỡ |
|
Nhật, Việt Nam | 690.000 |
690000 |
|||
| 64 | Ống thông chẩn đoán tim đa năng loại MultiPurpose hoặc tương đương, các cỡ |
|
Nhật, Việt Nam | 630.000 |
630000 |
|||
| 65 | Stent phủ thuốc Sirolimus, polymer tự tiêu, dạng mắt cáo xếp vẩy rắn, các cỡ |
|
Nhật | 45.800.000 |
45800000 |
|||
| 66 | Vi ống thông dẫn đường dùng can thiệp CTO |
|
Nhật | 11.000.000 |
11000000 |
|||
| 67 | Bộ máy tái đồng bộ tạo nhịp tim 3 buồng CRT-P |
|
Mỹ - Malaysia | 223.346.000 |
223346000 |
|||
| 68 | Bộ máy tái đồng bộ tạo nhịp tim 3 buồng CRT-P, 14 vector |
|
Mỹ - Malaysia | 270.000.000 |
270000000 |
|||
| 69 | Bộ máy tái đồng bộ tim 3 buồng CRT-D và các phụ kiện chuẩn |
|
Mỹ - Malaysia | 413.000.000 |
413000000 |
|||
| 70 | Bộ máy tạo nhịp 1 buồng có đáp ứng |
|
Mỹ - Malaysia | 46.000.000 |
46000000 |
|||
| 71 | Bộ máy tạo nhịp 1 buồng,công nghệ SenseAbility hoặc tương đương, tương thích MRI |
|
Mỹ - Malaysia | 72.000.000 |
72000000 |
|||
| 72 | Bộ máy tạo nhịp 2 buồng có đáp ứng |
|
Mỹ - Malaysia | 85.000.000 |
85000000 |
|||
| 73 | Bộ máy tạo nhịp 2 buồng tương thích MRI |
|
Mỹ - Malaysia | 133.000.000 |
133000000 |
|||
| 74 | Dây điện cực xoắn 58cm hoặc 52cm, vỏ bọc lớp Optim có phủ chất bôi trơn Fast-Pass |
|
Mỹ - Malaysia | 11.000.000 |
11000000 |
|||
| 75 | Điện cực sốc DF4 cho máy phá rung, vỏ bọc lớp Optim |
|
Mỹ - Malaysia | 65.000.000 |
65000000 |
|||
| 76 | Điện cực tạo nhịp thất trái 4 điện cực, độ cong chữ S |
|
Mỹ - Malaysia | 55.000.000 |
55000000 |
|||
| 77 | Điện cực tạo nhịp thất trái độ cong chữ S |
|
Mỹ - Malaysia | 45.000.000 |
45000000 |
|||
| 78 | Điện cực xoắn tương thích MRI, vỏ bọc lớp Optim |
|
Mỹ - Malaysia | 17.000.000 |
17000000 |
|||
| 79 | Introducer 6F-8F , dùng cho máy tạo nhịp |
|
Mỹ - Malaysia | 600.000 |
600000 |
|||
| 80 | Máy phá rung 1 buồng không kèm các phụ kiện chuẩn, năng lượng sốc 40J, có theo dõi ST chênh |
|
Mỹ - Malaysia | 240.000.000 |
240000000 |
|||
| 81 | Máy tái đồng bộ tạo nhịp tim 3 buồng CRT-P có tính năng tự động tối ưu hoá khoảng nhĩ thất và thất thất |
|
Mỹ - Malaysia | 155.000.000 |
155000000 |
|||
| 82 | Máy tái đồng bộ tim 3 buồng CRT-D chuẩn DF4 |
|
Mỹ - Malaysia | 290.000.000 |
290000000 |
|||
| 83 | Máy tạo nhịp 1 buồng có đáp ứng, tích hợp sensor gia tốc Omnisense |
|
Mỹ - Malaysia | 34.400.000 |
34400000 |
|||
| 84 | Máy tạo nhịp 1 buồng tương thích MRI (4W/kg), tương thích dây điện cực 8F |
|
Mỹ - Malaysia | 56.000.000 |
56000000 |
|||
| 85 | Máy tạo nhịp 2 buồng có đáp ứng |
|
Mỹ - Malaysia | 59.500.000 |
59500000 |
|||
| 86 | Máy tạo nhịp 2 buồng tương thích MRI |
|
Mỹ - Malaysia | 92.800.000 |
92800000 |
|||
| 87 | Sheath điều khiển được / 71cm |
|
Mỹ | 25.000.000 |
25000000 |
|||
| 88 | Bộ micro Catheter 3 lớp có phủ Tungstent hoặc tương đương các cỡ |
|
Nhật | 8.800.000 |
8800000 |
|||
| 89 | Bóng nong can thiệp mạch máu ngoại biên, phủ Hydrophilic kép, các cỡ |
|
Mỹ, Costa Rica, Ireland, Puerto Rico, Thụy Sỹ | 7.800.000 |
7800000 |
|||
| 90 | Ống thông chẩn đoán loại Yashiro hoặc tương đương, các cỡ |
|
Nhật, Việt Nam | 1.200.000 |
1200000 |
|||
| 91 | Ống thông loại Cobra hoặc tương đương , các cỡ |
|
Nhật, Việt Nam | 1.200.000 |
1200000 |
|||
| 92 | Stent động mạch chậu dưới, chất liệu Nitinol nhớ hình |
|
Mỹ, Costa Rica, Ireland, Puerto Rico, Thụy Sỹ | 29.500.000 |
29500000 |
|||
| 93 | Stent động mạch thận công nghệ lưới, các cỡ |
|
Mỹ, Costa Rica, Ireland, Puerto Rico, Thụy Sỹ | 23.000.000 |
23000000 |
|||
| 94 | Stent động mạch chậu bung bằng bóng, các cỡ |
|
Mỹ, Costa Rica, Ireland, Puerto Rico, Thụy Sỹ | 23.000.000 |
23000000 |
|||
| 95 | Stent động mạch đùi, chất liệu Nitinol |
|
Mỹ, Costa Rica, Ireland, Puerto Rico, Thụy Sỹ | 29.500.000 |
29500000 |
|||
| 96 | Bộ máy điều trị suy tim và phá rung (CRT-D) |
|
Đức | 413.000.000 |
413000000 |
|||
| 97 | Bộ máy phá rung 1 buồng, năng lượng sốc 40 J |
|
Đức | 263.000.000 |
263000000 |
|||
| 98 | Bộ máy tái đồng bộ nhịp tim, 3 buồng CRT-P, 6 vector tạo nhịp |
|
Đức | 174.000.000 |
174000000 |
|||
| 99 | Bộ máy tạo nhịp 1 buồng , có thể điều chỉnh wiless, tương thích cộng hưởng từ |
|
Đức | 68.000.000 |
68000000 |
|||
| 100 | Bộ máy tạo nhịp 1 buồng nhịp thích ứng, tương thích cộng hưởng từ |
|
Đức | 51.000.000 |
51000000 |
|||
| 101 | Bộ máy tạo nhịp 1 buồng, nhịp cố định |
|
Đức | 40.000.000 |
40000000 |
|||
| 102 | Bộ máy tạo nhịp 2 buồng, điều chỉnh wiless, tương thích cộng hưởng từ |
|
Đức | 106.400.000 |
106400000 |
|||
| 103 | Bộ máy tạo nhịp 2 buồng, nhịp cố định, tương thích cộng hưởng từ |
|
Đức | 87.000.000 |
87000000 |
|||
| 104 | Bộ máy tạo nhịp 2 buồng, nhịp thích ứng, tương thích cộng hưởng từ |
|
Đức | 94.000.000 |
94000000 |
|||
| 105 | Bộ bơm bóng áp lực cao làm bằng chất liệu polycarbonate |
|
Ireland | 161.000 |
161000 |
|||
| 106 | Bóng nong mạch vành áp lực cao, có 3 nếp gấp, các cỡ |
|
Thụy Sĩ | 8.729.000 |
8729000 |
|||
| 107 | Bóng nong mạch vành có phủ thuốc, có 3 nếp gấp các cỡ |
|
Thụy Sĩ | 26.000.000 |
26000000 |
|||
| 108 | Bóng nong mạch vành đàn hồi vật liệu Semi Crystalline Polymer, các cỡ |
|
Thụy Sĩ | 8.729.000 |
8729000 |
|||
| 109 | Con chèm cầm máu mạch quay |
|
Mỹ | 58.000 |
58000 |
|||
| 110 | Dây dẫn chẩn đoán có tráng Heparin, các cỡ |
|
Mỹ/Ireland | 440.000 |
440000 |
|||
| 111 | Dây dẫn can thiệp ái nước có trợ lực xoay, các cỡ |
|
Ireland | 1.755.600 |
1755600 |
|||
| 112 | Dây dẫn can thiệp mạch vành, bằng hợp kim Crôm, các cỡ |
|
Thụy Sĩ/Mỹ | 2.223.900 |
2223900 |
|||
| 113 | Dây dẫn chuẩn đoán lõi thép không gỉ, các cỡ |
|
Mỹ/Ireland | 440.000 |
440000 |
|||
| 114 | Dây đo áp lực |
|
Mỹ | 65.499 |
65499 |
|||
| 115 | Dụng cụ bắt dị vật 3 vòng loại tiêu chuẩn và lớn chất liệu nhớ hình Nitinol , các cỡ |
|
Ireland | 7.905.000 |
7905000 |
|||
| 116 | Manifold kết nối 2 hoặc 3 cổng |
|
Mỹ | 208.000 |
208000 |
|||
| 117 | Ống thông can thiệp mạch vành, các cỡ |
|
Mỹ | 2.272.000 |
2272000 |
|||
| 118 | Ống thông chẩn đoán có 2 mức, các cỡ |
|
Mỹ | 1.832.250 |
1832250 |
|||
| 119 | Ống thông chẩn đoán có 20 mức, các cỡ |
|
Mỹ | 3.150.000 |
3150000 |
|||
| 120 | Ống thông chẩn đoán mạch máu đa chức năng, các cỡ |
|
Mỹ | 491.000 |
491000 |
|||
| 121 | Ống thông chẩn đoán mạch vành làm bằng chất liệu Nylon , các cỡ |
|
Mỹ | 491.000 |
491000 |
|||
| 122 | Sheath mạch đùi, bằng polythylene và polypropylene , các cỡ |
|
Mỹ | 500.000 |
500000 |
|||
| 123 | Sheath mạch quay bằng polythylene và Polypropylene, các cỡ |
|
Mỹ | 595.000 |
595000 |
|||
| 124 | Stent chữa túi phình mạch vành, các cỡ |
|
Thụy Sĩ | 75.210.000 |
75210000 |
|||
| 125 | Stent động mạch vành chất liệu Cobalt Chrome, không bọc thuốc, chiều dài từ 8- 38 mm |
|
Thụy Sĩ | 17.897.000 |
17897000 |
|||
| 126 | Stent mạch vành phủ thuốc Sirolimus có tác động kép , các cỡ |
|
Thụy Sĩ | 43.520.000 |
43520000 |
|||
| 127 | Bộ dụng cụ hút huyết khối |
|
Mỹ | 9.586.500 |
9586500 |
|||
| 128 | Bơm tiêm chụp mạch |
|
Mỹ/Ireland | 69.686 |
69686 |
|||
| 129 | Bóng nong mạch ngoại biên có 3 nếp gấp, các cỡ |
|
Thụy Sĩ | 8.820.000 |
8820000 |
|||
| 130 | Bóng nong mạch ngoại biên có 5 nếp gấp, các cỡ |
|
Thụy Sĩ | 8.729.000 |
8729000 |
|||
| 131 | Bóng nong mạch ngoại biên có phủ thuốc, các cỡ |
|
Thụy Sĩ | 38.500.000 |
38500000 |
|||
| 132 | Dây dẫn can thiệp mạch máu ngoại biên, bằng thép không gỉ, các cỡ |
|
Ireland | 3.920.000 |
3920000 |
|||
| 133 | Stent động mạch đùi tự bung bằng súng |
|
Thụy Sĩ | 29.988.000 |
29988000 |
|||
| 134 | Stent động mạch chậu tự bung bằng súng |
|
Thụy Sĩ | 29.988.000 |
29988000 |
|||
| 135 | Stent động mạch chậu, các cỡ |
|
Thụy Sĩ | 19.110.000 |
19110000 |
|||
| 136 | Stent động mạch chi tự bung bằng súng, các cỡ |
|
Thụy Sĩ | 29.988.000 |
29988000 |
|||
| 137 | Vi ống dùng trong can thiệp Toce các cỡ - Microcatheter Cantata |
|
Mỹ | 9.500.000 |
9500000 |
|||
| 138 | Cobra-Catheter chẩn đoán các lọa |
|
Mỹ | 579.098 |
579098 |