Vật tư y tế gồm 39 danh mục

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
268
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Vật tư y tế gồm 39 danh mục
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
22.326.015.350 VND
Ngày đăng tải
10:19 21/11/2023
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
2153
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Viện Huyết học - Truyền máu TW
Ngày phê duyệt
13/11/2023
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1 vn0101988259 CÔNG TY CỔ PHẦN TANAPHAR 381.874.470 434.440.050 3 Xem chi tiết
2 vn0101148323 CÔNG TY TNHH DEKA 154.053.900 177.395.400 1 Xem chi tiết
3 vn0107300158 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ĐÔNG NAM Á 2.524.000.000 3.160.000.000 2 Xem chi tiết
4 vn0301445732 CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN 8.464.000.000 12.720.000.000 1 Xem chi tiết
5 vn2700349706 CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM 24.273.000 35.256.000 2 Xem chi tiết
6 vn0109073165 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC BẮC NAM 8.988.080 13.018.000 1 Xem chi tiết
7 vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 34.020.000 34.167.000 1 Xem chi tiết
8 vn0101098538 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT 373.411.200 702.422.000 8 Xem chi tiết
9 vn0103637859 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG PHÚC THỊNH 536.644.500 660.934.500 4 Xem chi tiết
10 vn0106113003 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHAN ANH 1.106.910.000 1.437.900.000 2 Xem chi tiết
11 vn0107087155 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ GB 191.970.240 203.526.400 1 Xem chi tiết
12 vn0109422296 CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TQMED 35.985.600 55.200.000 1 Xem chi tiết
13 vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 29.526.000 46.620.000 1 Xem chi tiết
14 vn0101160578 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ CÔNG NGHỆ MỚI 465.696.000 684.288.000 1 Xem chi tiết
15 vn2301037751 CÔNG TY TNHH BĂNG GẠC Y TẾ LỢI THÀNH 80.789.100 101.682.000 2 Xem chi tiết
16 vn0107671392 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NDK 660.000.000 758.160.000 1 Xem chi tiết
17 vn0105319516 CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL 6.453.900 6.767.000 1 Xem chi tiết
18 vn0109334184 CÔNG TY TNHH PHÚC SINH AN 332.025.000 407.750.000 1 Xem chi tiết
Tổng cộng: 18 nhà thầu 15.410.620.990 21.639.526.350 34
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng Đơn vị tính Mô tả Xuất xứ Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Ghi chú
1
Băng dính miếng (băng cá nhân)
.
409.530
Miếng
Theo quy định tại Chương V.
VIỆT NAM; BD.19.UGT; TANAPHAR
72.486.810
2
Băng phim cố định kim luồn 6cm x 7cm
.
74.100
Miếng
Theo quy định tại Chương V.
Công ty TNHH Lavichem/ Việt Nam; RTF060070R; RETIS FILM
154.053.900
3
Bộ kít Pool tiểu cầu và lọc bạch cầu (khối tiểu cầu pool lọc bạch cầu 8 đơn vị từ 2000 ml máu toàn phần)
.
16.000
Bộ
Theo quy định tại Chương V.
- Xuất xứ: Ý - Ký mã hiệu: A2CE0701 - Nhãn hiệu: BioP flex Pool - Hãng sản xuất: Fresenius HemoCare Italia S.r.l.
8.464.000.000
4
Bộ nối dài tiêm tĩnh mạch
.
2.400
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam, ECO, Công ty CP Nhựa y tế Việt Nam (MPV)
10.440.000
5
Bơm tiêm nhựa đầu xoắn dùng 1 lần 20ml
.
5.660
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc, Banapha, Changzhou Jiafeng Medical Equipment Co., Ltd
8.988.080
6
Bơm tiêm nhựa dùng 1 lần 1ml
.
37.800
Cái
Theo quy định tại Chương V.
VIỆT NAM; BT1.VHK; TANAPHAR
20.336.400
7
Bơm tiêm nhựa dùng 1 lần 3ml
.
537.270
Cái
Theo quy định tại Chương V.
VIỆT NAM; BT3.VHK; TANAPHAR
289.051.260
8
Bông cắt vô trùng 2 x 2 cm
.
3.300
Gói
Theo quy định tại Chương V.
Bông y tế cắt miếng 2cmx2cm 500g/BYTCM2x2500G/Anh Phát/Việt Nam
258.225.000
9
Bông cắt vô trùng 2x2cm (dùng cho bệnh nhân nhi)
.
1.700
Gói
Theo quy định tại Chương V.
Ký mã hiệu, nhãn hiệu: Không áp dụng ; Xuất xứ: Memco/Việt Nam
30.940.000
10
Bông cắt vô trùng 3,5x4cm
.
206
Gói
Theo quy định tại Chương V.
Bông y tế cắt miếng 3,5cmx4cm 500g/BYTCM3.5x4500G/Anh Phát/Việt Nam
16.119.500
11
Bông gạc vô trùng (đắp vết thương) 6 x 15 cm
.
85.720
Gói
Theo quy định tại Chương V.
Ký mã hiệu, nhãn hiệu: Không áp dụng ; Xuất xứ: Memco/Việt Nam
67.290.200
12
Đầu nối an toàn cho bệnh nhân nhi (đầu nối truyền dịch)
.
2.400
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Ký mã hiệu: A1010U Xuất xứ: ASSET MEDIKAL/ Thổ Nhĩ Kỳ
35.985.600
13
Dây nối bơm tiêm điện
.
3.180
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam, ECO, Công ty CP Nhựa y tế Việt Nam (MPV)
13.833.000
14
Dây nối bơm tiêm điện dùng cho bệnh nhân nhi
.
24.000
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Ký mã hiệu, nhãn hiệu: 2042 ; Xuất xứ: Wellmed/ Ấn Độ
93.600.000
15
Gạc phẫu thuật vô trùng 12 lớp 10 x 10 cm
.
11.850
Gói
Theo quy định tại Chương V.
Ký mã hiệu, nhãn hiệu: GPT ; Xuất xứ: Memco/Việt Nam
78.210.000
16
Găng không bột tan dùng pha hoá chất và điều trị ung thư
.
158.000
Đôi
Theo quy định tại Chương V.
Hartalega SDN Bhd/ Malaysia
315.210.000
17
Kim tiêm tủy sống
.
10.780
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Tea-Chang Industrial Co., Ltd/ Hàn Quốc
191.970.240
18
Lam kính cho máy xét nghiệm huyết học (Hematology glass Slide) Advia AutoSlide
.
79.200
Slide
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc, AF00008032E01MNZ10, New Erie Scientific LLC
465.696.000
19
Mask thở máy khí dung (có dây và bầu đựng thuốc)
.
4.170
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Ký mã hiệu, nhãn hiệu: YM-A004 ; Xuất xứ: Ningbo Yingmed/ Trung Quốc
40.866.000
20
Mask thở ôxy (dây + chụp)
.
3.470
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Ký mã hiệu, nhãn hiệu: YM-A001 ; Xuất xứ: Ningbo Yingmed/ Trung Quốc
27.760.000
21
Mask thở ôxy (dây + chụp) có túi không hít lại
.
2.590
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Công ty Cổ phần nhà máy trang thiết bị y tế USM Healthcare/ Việt Nam
29.526.000
22
Mũ giấy nam (vô trùng)
.
2.100
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam, Lợi Thành
1.367.100
23
Mũ giấy nữ (vô trùng)
.
122.000
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam, Lợi Thành
79.422.000
24
Nitơ lỏng dùng cho bình XL55, XL180
.
30.000
Kg
Theo quy định tại Chương V.
Messer / Việt Nam ( mã sản phẩm: LIN)
660.000.000
25
Ống Heparin Sodium
.
10.100
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Ống nghiệm Sodium Heparin URI, 2ml, nắp đen (URA-20750702); Hãng/ nước sx: Công ty Cổ phần Nhà máy Wembley Medical/ Việt Nam
6.453.900
26
Ống nghiệm EDTA K3, chân không 6 ml
.
650.000
Chiếc
Theo quy định tại Chương V.
Hebei Chaoran Medical Instruments Co.,Ltd/ Trung Quốc
791.700.000
27
Ống nghiệm nhựa đựng nước tiểu có nắp
.
123.000
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Ống nghiệm nhựa PS có nắp (16x100)/PSN-10/An Phú/Việt Nam
87.576.000
28
Ống nhựa không chống đông 2 ml (ống nghiệm đỏ)
.
288.800
Ống
Theo quy định tại Chương V.
Ống nghiệm Serum/SH--012/An Phú/Việt Nam
174.724.000
29
Pipet nhựa đầu có quả bóp 3ml vô trùng (dùng cho nuôi cấy tế bào, xét nghiệm di truyền sinh học phân tử)
.
33.500
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Ký mã hiệu, nhãn hiệu: HSTP03 ; Xuất xứ: Henso Medical/ Trung Quốc
22.445.000
30
Sample cup 2,0ml
.
21.000
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Globe Scientific Inc;Hoa Kỳ
34.020.000
31
Sample cup dùng cho xét nghiệm sinh hóa 3ml
.
41.000
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Ký mã hiệu, nhãn hiệu: HDSC25 ; Xuất xứ: Jiangsu Huida/ Trung Quốc
12.300.000
32
Túi lấy máu đơn 250 ml
.
11.650
Túi
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc, SC-250A, Shandong Weigao Group Medical Polymer Co., Ltd
332.025.000
33
Túi máu rỗng 1000ml
.
20.000
Túi
Theo quy định tại Chương V.
Ký mã hiệu: TBB1000 Hãng sản xuất: Demophorius Ltd. Xuất xứ: Cộng hòa Síp
1.500.000.000
34
Túi máu rỗng 150 ml (bộ 4 túi)
.
8.000
Túi
Theo quy định tại Chương V.
Ký mã hiệu: PBBQ150C Hãng sản xuất: Demophorius Ltd. Xuất xứ: Cộng hòa Síp
1.024.000.000
QC LuatVietnam giua trang
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây