Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0305127843 | Liên danh STID + VNPT VINAPHONE |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ THÔNG MINH |
2.660.456.300 VND | 2.660.456.300 VND | 120 ngày | ||
| 2 | vn0106869738 | Liên danh STID + VNPT VINAPHONE |
TỔNG CÔNG TY DỊCH VỤ VIỄN THÔNG (Loại hình: Công ty TNHH) |
2.660.456.300 VND | 2.660.456.300 VND | 120 ngày |
| # | Tên nhà thầu | Vai trò |
|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ THÔNG MINH | Liên danh chính |
| 2 | TỔNG CÔNG TY DỊCH VỤ VIỄN THÔNG (Loại hình: Công ty TNHH) | Liên danh phụ |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thiết bị số hóa (chuyển đổi tín hiệu tích hợp tự động) |
1 | Bộ | Việt Nam | 27.160.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Thiết bị quản lý, lưu trữ thông tin và sản xuất chương trình (Máy tính để bàn + màn hình của đài xã) |
1 | Bộ | Trung Quốc | 17.050.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Cáp mạng LAN CAT6 |
40 | Mét | Việt Nam/Trung Quốc | 15.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Cáp Audio đầu 6.5 ra 3.5 loại 2m |
2 | Dây | Trung Quốc | 330.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Thiết bị trộn âm thanh 6 kênh (Mixer) |
1 | Bộ | Malaysia/Indonesia | 6.605.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Micro có dây |
1 | Cái | Trung Quốc | 1.815.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Chân Micro để bàn |
1 | Cái | Trung Quốc | 594.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Loa kiểm kiểm âm |
1 | Bộ | Trung Quốc | 3.641.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Micro không dây |
1 | Cái | Trung Quốc | 7.876.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Dây tín hiệu âm thanh hoa sen đầu 6.5 |
1 | Sợi | Việt Nam/Trung Quốc | 374.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Bộ thu phát thanh ứng dụng CNTT - Viễn Thông (Trọn bộ) chưa bao gồm sim 4G. |
72 | Bộ | Việt Nam | 20.680.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Loa nén cổ dê: 30W |
80 | Cái | Indonesia | 1.562.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Thuê Phần mềm Truyền thanh thông minh - dịch vụ duy trì, vận hành hệ thống trên nền tảng Cloud (Gói/01 năm/Cụm-72 cụm và 1 PC) |
73 | Bản quyền | Việt Nam | 2.970.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Dịch vụ phần mềm chuyển văn bản thành giọng nói Text to Speech (gói 2.000.000 ký tự/tháng) Gói/02 năm |
1 | Bản quyền | Việt Nam | 27.949.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | SIM 3G/4G Di động đăng ký 24 tháng/cụm, tối thiểu 1Gb/ngày |
72 | Gói | Việt Nam | 1.732.250 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Đường truyền Internet cáp quang tại trung tâm 200Mbps (Gói/2 năm) |
1 | Gói | Việt Nam | 5.662.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Đào tạo chuyển giao công nghệ |
1 | HT | Việt Nam | 11.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Lắp đặt thiết bị |
1 | HT | Việt Nam | 118.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Xây dựng |
1 | HT | Việt Nam | 475.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |