Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Giá dự thầu sau hiệu chỉnh sai lệch thừa | Thời gian thực hiện gói thầu | Thời gian thực hiện hợp đồng | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0106284048 | 0106284048 |
CÔNG TY CỔ PHẦN JVB VIỆT NAM |
2.120.680.000 VND | 2.120.680.000 VND | 2.120.680.000 VND | 120 ngày | 90 ngày |
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0109813733 | 0109813733 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ TFL | Nhà thầu xếp hạng thứ 3 theo giá chào thầu, Tổ chuyên gia đánh giá E-HSDT theo Quy trình 02, chỉ đánh giá đối với nhà thầu xếp hạng 1. | |
| 2 | vn0104922104 | 0104922104 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ & PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ MÔ PHỎNG VIỆT NAM | Nhà thầu xếp hạng thứ 5 theo giá chào thầu, Tổ chuyên gia đánh giá E-HSDT theo Quy trình 02, chỉ đánh giá đối với nhà thầu xếp hạng 1. | |
| 3 | vn0106179727 | 0106179727 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ THÔNG TIN VÀ TRUYỀN THÔNG MQ | Nhà thầu xếp hạng thứ 2 theo giá chào thầu, Tổ chuyên gia đánh giá E-HSDT theo Quy trình 02, chỉ đánh giá đối với nhà thầu xếp hạng 1. | |
| 4 | vn0303987579 | 0303987579 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÀI NGUYÊN TRI THỨC VIỆT NĂNG | Nhà thầu xếp hạng thứ 4 theo giá chào thầu, Tổ chuyên gia đánh giá E-HSDT theo Quy trình 02, chỉ đánh giá đối với nhà thầu xếp hạng 1. |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Phần mềm chuyển đổi số |
1 | Phần mềm | Việt Nam | 2.120.680.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |