Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0304762338 | Liên danh Cải tạo, xây dựng mới Trường Tiểu học Hồng Hà, quận Bình Thạnh |
CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG SỐ MỘT-VIỆT NGUYÊN |
69.704.427.981,005 VND | 69.632.725.859 VND | 270 ngày | ||
| 2 | vn0314255496 | Liên danh Cải tạo, xây dựng mới Trường Tiểu học Hồng Hà, quận Bình Thạnh |
CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ NỘI THẤT NAM SÀI GÒN |
69.704.427.981,005 VND | 69.632.725.859 VND | 270 ngày | ||
| 3 | vn0318199651 | Liên danh Cải tạo, xây dựng mới Trường Tiểu học Hồng Hà, quận Bình Thạnh |
CÔNG TY TNHH NGHIÊM NGUYÊN |
69.704.427.981,005 VND | 69.632.725.859 VND | 270 ngày |
| # | Tên nhà thầu | Vai trò |
|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG SỐ MỘT-VIỆT NGUYÊN | Liên danh chính |
| 2 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ NỘI THẤT NAM SÀI GÒN | Liên danh phụ |
| 3 | CÔNG TY TNHH NGHIÊM NGUYÊN | Liên danh phụ |
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn3700596182 | Liên danh thi công trường TH Hồng Hà | CÔNG TY TNHH QUỐC ANH. | Nhà thầu xếp thứ II |
| 2 | vn3700348694 | Liên danh thi công trường TH Hồng Hà | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG U&I | Nhà thầu xếp thứ II |
1 |
Đầu bơm: KP(R)50-250/15
Động cơ: Y3-160M2-2
|
1 |
bộ |
Bơm điện, Q=9 m3/h, H=50m (bao gồm lắp đặt, phụ kiện hoàn thiện) |
Đầu bơm: Việt Nam
Động cơ: Trung Quốc
|
77.000.000 |
||
2 |
Đầu bơm: KP(R)50-250/15
Động cơ: QC380Q
|
1 |
bộ |
Bơm Diesel, Q=9m3/h, H=50m (bao gồm lắp đặt, phụ kiện hoàn thiện) |
Đầu bơm: Việt Nam
Động cơ: Trung Quốc
|
231.000.000 |
||
3 |
KPN/3
|
1 |
bộ |
Bơm bù áp: Q = 3 m3/giờ, H = 60 m (bao gồm lắp đặt, phụ kiện hoàn thiện) |
Trung Quốc
|
27.500.000 |
||
4 |
TB 550-700
|
1 |
bộ |
Tủ điện điều khiển bơm chữa cháy (bao gồm lắp đặt, phụ kiện hoàn thiện) |
Việt Nam
|
13.200.000 |
||
5 |
LAP-BX 175
|
1 |
bộ |
Kim thu sét Rp (III) = 88m (bao gồm lắp đặt, phụ kiện hoàn thiện) |
Thổ Nhĩ Kỳ
|
30.800.000 |
||
6 |
GST-IFP8
|
1 |
bộ |
Trung tâm báo cháy 18 ZONE (bao gồm lắp đặt, phụ kiện hoàn thiện) |
Trung Quốc
|
22.000.000 |
||
7 |
Panasonic, Pentax hoặc tương đương
|
2 |
bộ |
Bơm cấp nước Q= 16m³/h, H=32mcn
(bao gồm van, van 1 chiều, đồng hồ đo áp, đường ống STK,…và các vật tư cần thiết để hoàn chỉnh 1 bộ bơm như thể hiện trên sơ đồ nguyên lý và lắp đặt điển hình) |
Việt Nam
|
22.000.000 |
||
8 |
Việt Nam
|
1 |
bộ |
Tủ bơm hệ cấp nước lên mái (bao gồm lắp đặt, phụ kiện hoàn thiện) |
Việt Nam
|
7.150.000 |
||
9 |
HITACHI, TOSHIBA
|
106 |
bộ |
Máy lạnh 1,5 HP - loại treo tường (30 phòng học: mỗi phòng 2 bộ; 9 phòng chức năng: mỗi phòng 2 bộ; 10 phòng ngủ: mỗi phòng 2 bộ; phòng y tế 1 bộ; phòng tư vấn 1 bộ; Văn phòng 1 bộ; phòng Hiệu phó 1 bộ; phòng Đội Thanh niên 1 bộ; phòng truyền thống 2 bộ; phòng giáo viên 1 bộ ) |
Việt Nam
|
13.189.000 |
||
10 |
HITACHI, TOSHIBA
|
13 |
bộ |
Máy lạnh 2.0 HP - loại treo tường (Thư viên: 5 bộ; phòng Hội đồng Giáo viên 03 bộ; Hội trường 5 bộ) |
Việt Nam
|
20.889.000 |
||
11 |
Theo hồ sơ chi tiết đính kèm
|
1 |
bộ |
HỆ THỐNG XLNT |
Việt Nam
|
564.000.000 |
||
12 |
BLV2.0
|
1 |
Cái |
Bàn làm việc hiệu trưởng |
Việt Nam
|
8.088.803 |
||
13 |
SG704
|
1 |
Cái |
Ghế nệm tựa lưng xoay quanh trục (loại lớn) |
Việt Nam
|
1.558.640 |
||
14 |
G04S
|
2 |
Cái |
Ghế đơn gấp |
Việt Nam
|
537.462 |
||
15 |
THS1.2
|
1 |
Cái |
Tủ hồ sơ |
Việt Nam
|
6.825.767 |
||
16 |
BFV1224
|
1 |
Cái |
Bảng mica trắng, viền nhôm |
Việt Nam
|
1.612.386 |
||
17 |
B3405CCA-LY0080W
|
1 |
Bộ |
Máy vi tính xách tay |
Trung Quốc
|
19.832.348 |
||
18 |
M406dn
|
1 |
Cái |
Máy in laser trắng đen |
Singapore/
Trung Quốc
|
12.361.626 |
||
19 |
BANGHE
|
1 |
Bộ |
Bộ bàn ghế sofa tiếp khách |
Việt Nam
|
11.555.433 |
||
20 |
NR-BV320GKVN
|
1 |
Cái |
Tủ lạnh |
Việt Nam
|
14.780.205 |
||
21 |
BFV1224
|
1 |
Cái |
Bảng phân công phân nhiệm. |
Việt Nam
|
1.612.386 |
||
22 |
BTP
|
1 |
Cái |
Bảng tên phòng |
Việt Nam
|
53.746 |
||
23 |
BLV1.4
|
2 |
Cái |
Bàn làm việc hiệu phó |
Việt Nam
|
5.535.859 |
||
24 |
SG606
|
2 |
Cái |
Ghế nệm tựa lưng xoay quanh trục (loại trung) |
Việt Nam
|
1.236.163 |
||
25 |
G04S
|
4 |
Cái |
Ghế đơn gấp |
Việt Nam
|
537.462 |
||
26 |
THS1.2
|
2 |
Cái |
Tủ hồ sơ |
Việt Nam
|
6.825.767 |
||
27 |
BFV1224
|
2 |
Cái |
Bảng mica trắng, viền nhôm |
Việt Nam
|
1.612.386 |
||
28 |
B3405CCA-LY0080W
|
2 |
Cái |
Máy vi tính xách tay |
Trung Quốc
|
19.509.871 |
||
29 |
M406dn
|
2 |
Cái |
Máy in laser trắng đen |
Singapore/
Trung Quốc
|
12.361.626 |
||
30 |
BANGHE
|
2 |
Bộ |
Bộ bàn ghế sofa tiếp khách |
Việt Nam
|
11.555.433 |
||
31 |
BTP
|
2 |
Cái |
Bảng tên phòng |
Việt Nam
|
53.746 |
||
32 |
BLV1.4
|
4 |
Cái |
Bàn làm việc kết hợp để máy vi tính |
Việt Nam
|
5.643.351 |
||
33 |
SG550
|
4 |
Cái |
Ghế văn phòng |
Việt Nam
|
881.438 |
||
34 |
G04S
|
8 |
Cái |
Ghế đơn gấp |
Việt Nam
|
537.462 |
||
35 |
THS1.2
|
4 |
Cái |
Tủ hồ sơ |
Việt Nam
|
6.933.260 |
||
36 |
KS90K2DT
|
1 |
Cái |
Két sắt |
Việt Nam
|
11.421.068 |
||
37 |
BFV1224
|
2 |
Cái |
Bảng mica trắng, viền nhôm |
Việt Nam
|
1.612.386 |
||
38 |
Core i3-12100
PQ3480
VP229HF
|
4 |
Bộ |
Máy vi tính |
Việt Nam
Đài Loan
Trung Quốc
|
17.575.007 |
||
39 |
M406dn
|
4 |
Cái |
Máy in laser trắng đen |
Singapore/
Trung Quốc
|
12.361.626 |
||
40 |
IR2630i
|
2 |
Cái |
Máy photocopy |
Thái Lan/
Nhật Bản/
|
73.094.832 |
||
41 |
KX-TS880
|
1 |
Cái |
Điện thoại bàn |
Việt Nam
|
962.057 |
||
42 |
BTP
|
1 |
Cái |
Bảng tên phòng |
Việt Nam
|
53.746 |
||
43 |
BHS109
|
390 |
Bộ |
Bàn ghế học sinh 2 chỗ, ghế rời có lưng tựa (1 bàn + 2 ghế, chiều cao theo nhóm tuổi). |
Việt Nam
|
3.762.234 |
||
44 |
Bàn BGV1.2
Ghế G04S
|
30 |
Bộ |
Bàn ghế giáo viên |
Việt Nam
|
6.288.305 |
||
45 |
BTN2X03DP1236
|
30 |
Cái |
Bảng từ chống loá (bảng trượt) |
Việt Nam
|
7.524.468 |
||
46 |
THC1.2
|
30 |
Cái |
Tủ học cụ |
Việt Nam
|
9.405.585 |
||
47 |
THS1.2
|
30 |
Cái |
Tủ để đồ học sinh |
Việt Nam
|
9.405.585 |
||
48 |
MKS2.5
|
30 |
Bộ |
Hệ thống âm thanh trợ giảng |
Trung Quốc
Việt Nam
|
10.211.778 |
||
49 |
BANGHIEU
|
30 |
Bộ |
Bảng khẩu hiệu |
Việt Nam
|
1.128.670 |
||
50 |
COTOQUOC
|
30 |
Bộ |
Cờ Tổ Quốc, ảnh Bác Hồ |
Việt Nam
|
322.477 |
||
51 |
BANGTENPHONG
|
30 |
Cái |
Bảng tên phòng |
Việt Nam
|
53.746 |
||
52 |
DH01
|
30 |
Cái |
Đồng hồ treo tường |
Việt Nam
|
268.731 |
||
53 |
BHS109
|
26 |
Bộ |
Bàn ghế học sinh 1 chỗ, ghế rời có lưng tựa (1 bàn + 1 ghế tăng chỉnh cao thấp). |
Việt Nam
|
1.934.863 |
||
54 |
Bàn BGV1.2
Ghế G04S
|
1 |
Bộ |
Bàn ghế giáo viên |
Việt Nam
|
6.288.305 |
||
55 |
BTN2X03DP1236
|
1 |
Cái |
Bảng từ chống loá (bảng trượt) |
Việt Nam
|
7.524.468 |
||
56 |
THC1.2
|
1 |
Cái |
Tủ học cụ |
Việt Nam
|
9.405.585 |
||
57 |
THS1.2
|
1 |
Cái |
Tủ để đồ học sinh |
Việt Nam
|
9.405.585 |
||
58 |
MKS2.5
|
1 |
Bộ |
Hệ thống âm thanh trợ giảng |
Trung Quốc
Việt Nam
|
10.211.778 |
||
59 |
NANOMAX10001
FX2600
|
1 |
Bộ |
Hệ thống âm thanh phòng nhạc |
Indonesia/
Trung Quốc
|
56.433.510 |
||
60 |
CT-X3000
|
2 |
Cái |
Đàn Organ |
Japan/Trung Quốc
|
13.436.550 |
||
61 |
BANGHIEU
|
1 |
Bộ |
Bảng khẩu hiệu |
Việt Nam
|
1.128.670 |
||
62 |
COTOQUOC
|
1 |
Bộ |
Cờ Tổ Quốc, ảnh Bác Hồ |
Việt Nam
|
322.477 |
||
63 |
BANGTENPHONG
|
1 |
Cái |
Bảng tên phòng |
Việt Nam
|
53.746 |
||
64 |
DH01
|
1 |
Cái |
Đồng hồ treo tường |
Việt Nam
|
268.731 |
||
65 |
BHS109
|
13 |
Bộ |
Bàn ghế học sinh 2 chỗ, ghế rời có lưng tựa (1 bàn + 2 ghế, chiều cao theo nhóm tuổi). |
Việt Nam
|
3.762.234 |
||
66 |
Bàn BGV1.2
Ghế G04S
|
1 |
bộ |
Bàn ghế giáo viên |
Việt Nam
|
6.288.305 |
||
67 |
BTN2X03DP1236
|
1 |
Cái |
Bảng từ chống loá (bảng trượt) |
Việt Nam
|
7.524.468 |
||
68 |
THC1.2
|
1 |
Cái |
Tủ học cụ |
Việt Nam
|
9.405.585 |
||
69 |
THS1.2
|
1 |
Cái |
Tủ để đồ học sinh |
Việt Nam
|
9.405.585 |
||
70 |
MKS2.5
|
1 |
Bộ |
Hệ thống âm thanh trợ giảng |
Trung Quốc
Việt Nam
|
10.211.778 |
||
71 |
G01S
|
26 |
Cái |
Ghế ngồi đơn |
Việt Nam
|
537.462 |
||
72 |
GV
|
13 |
Cái |
Giá vẽ hai mặt |
Việt Nam
|
1.948.300 |
||
73 |
TDTr1.2
|
1 |
Cái |
Tủ đựng tranh |
Việt Nam
|
9.405.585 |
||
74 |
BVA3
|
10 |
Cái |
Bảng vẽ A3 |
Việt Nam
|
134.366 |
||
75 |
BODC
|
1 |
Bộ |
Bộ dụng cụ vẽ cho giáo viên |
Việt Nam
|
201.548 |
||
76 |
BANGKHAUHIEU
|
1 |
Bộ |
Bảng khẩu hiệu |
Việt Nam
|
1.128.670 |
||
77 |
COTOQUOC
|
1 |
Bộ |
Cờ Tổ Quốc, ảnh Bác Hồ |
Việt Nam
|
322.477 |
||
78 |
BANGTENPHONG
|
1 |
Cái |
Bảng tên phòng |
Việt Nam
|
53.746 |
||
79 |
DH01
|
1 |
Cái |
Đồng hồ treo tường |
Việt Nam
|
268.731 |
||
80 |
BHS109
|
13 |
Bộ |
Bàn ghế học sinh 2 chỗ, ghế rời có lưng tựa (1 bàn + 2 ghế, chiều cao theo nhóm tuổi). |
Việt Nam
|
3.762.234 |
||
81 |
Bàn BGV1.2
Ghế G04S
|
1 |
bộ |
Bàn ghế giáo viên |
Việt Nam
|
6.288.305 |
||
82 |
BTN2X03DP1236
|
1 |
Cái |
Bảng từ chống loá (bảng trượt) |
Việt Nam
|
7.524.468 |
||
83 |
THC1.2
|
1 |
Cái |
Tủ học cụ |
Việt Nam
|
9.405.585 |
||
84 |
THS1.2
|
1 |
Cái |
Tủ để đồ học sinh |
Việt Nam
|
9.405.585 |
||
85 |
MKS2.5
|
1 |
Bộ |
Hệ thống âm thanh trợ giảng |
Trung Quốc
Việt Nam
|
10.211.778 |
||
86 |
BANGKHAUHIEU
|
1 |
Bộ |
Bảng khẩu hiệu |
Việt Nam
|
1.128.670 |
||
87 |
COTOQUOC
|
1 |
Bộ |
Cờ Tổ Quốc, ảnh Bác Hồ |
Việt Nam
|
322.477 |
||
88 |
BANGTENPHONG
|
1 |
Cái |
Bảng tên phòng |
Việt Nam
|
53.746 |
||
89 |
DH01
|
1 |
Cái |
Đồng hồ treo tường |
Việt Nam
|
268.731 |
||
90 |
BVT1.2
G01S
|
26 |
Bộ |
Bàn ghế học sinh phòng vi tính |
Việt Nam
|
7.390.103 |
||
91 |
Bàn BGV1.2
Ghế G04S
|
2 |
bộ |
Bàn ghế giáo viên |
Việt Nam
|
6.288.305 |
||
92 |
BTN2X03DP1236
|
2 |
Cái |
Bảng từ chống loá (bảng trượt) |
Việt Nam
|
7.524.468 |
||
93 |
COMQ i-Touch 65IMT
|
2 |
Cái |
Bảng điện tử cảm ứng tương tác 65 inch |
Viêt Nam
|
80.619.300 |
||
94 |
Core i5-13500
PQ3480
VP229HF
|
2 |
Bộ |
Máy tính cho giáo viên |
Việt Nam
Đài Loan
Trung Quốc
|
19.886.094 |
||
95 |
Core i3-12100
PQ3480
VP229HF
|
52 |
Bộ |
Máy vi tính học sinh |
Việt Nam
Đài Loan
Trung Quốc
|
17.575.007 |
||
96 |
TL-SF1024
|
4 |
Cái |
Switch 24 ports |
Việt Nam
|
3.359.138 |
||
97 |
219413-2
|
4 |
Thùng |
Cable mạng CAT5 |
Trung Quốc
|
4.030.965 |
||
98 |
UPT RJ45
|
2 |
Hộp |
Đầu nối cable |
Việt Nam
|
806.193 |
||
99 |
Vật tư, nhân công
|
2 |
Phòng |
Công, vật tư lắp đặt hệ thống mạng |
Việt Nam
|
20.154.825 |
||
100 |
MKS2.5
|
2 |
Bộ |
Hệ thống âm thanh trợ giảng |
Trung Quốc
Việt Nam
|
10.211.778 |
||
101 |
TG1250 PRO
|
2 |
cái |
Bộ Lưu trữ Điện dành cho máy Giáo Viên |
Trung Quốc
|
2.687.310 |
||
102 |
SKU: SH-20000II
|
2 |
Cái |
Ổn áp |
Việt Nam
|
16.123.860 |
||
103 |
BANGTENPHONG
|
2 |
Cái |
Bảng tên phòng |
Việt Nam
|
53.746 |
||
104 |
BNN1.25
G01S
|
26 |
Bộ |
Bàn ghế học sinh phòng ngoại ngữ |
Việt Nam
|
8.733.758 |
||
105 |
Bàn BGV1.2
Ghế G04S
|
2 |
bộ |
Bàn ghế giáo viên |
Việt Nam
|
6.288.305 |
||
106 |
BTN2X03DP1236
|
2 |
Cái |
Bảng từ chống loá (bảng trượt) |
Việt Nam
|
7.524.468 |
||
107 |
Core i5-13500
PQ3480
VP229HF
|
2 |
Bộ |
Máy tính cho giáo viên |
Việt Nam
Đài Loan
Trung Quốc
|
19.886.094 |
||
108 |
COMQ i-Touch 65IMT
|
2 |
Cái |
Bảng điện tử cảm ứng tương tác 65 inch |
Viêt Nam
|
80.619.300 |
||
109 |
MKS2.5
|
2 |
Bộ |
Hệ thống âm thanh trợ giảng |
Trung Quốc
Việt Nam
|
10.211.778 |
||
110 |
BANGTENPHONG
|
2 |
Cái |
Bảng tên phòng |
Việt Nam
|
53.746 |
||
111 |
BHS109
|
26 |
Bộ |
Bàn ghế học sinh 2 chỗ, ghế rời có lưng tựa (1 bàn + 2 ghế, chiều cao theo nhóm tuổi). |
Việt Nam
|
3.762.234 |
||
112 |
Bàn BGV1.2
Ghế G04S
|
2 |
bộ |
Bàn ghế giáo viên |
Việt Nam
|
6.288.305 |
||
113 |
BTN2X03DP1236
|
2 |
Cái |
Bảng từ chống loá (bảng trượt) |
Việt Nam
|
7.524.468 |
||
114 |
THC1.2
|
2 |
Cái |
Tủ học cụ |
Việt Nam
|
9.405.585 |
||
115 |
THS1.2
|
2 |
Cái |
Tủ để đồ học sinh |
Việt Nam
|
9.405.585 |
||
116 |
COMQ i-Touch 65IMT
|
2 |
Cái |
Bảng điện tử cảm ứng tương tác 65 inch |
Viêt Nam
|
80.619.300 |
||
117 |
MKS2.5
|
2 |
Bộ |
Hệ thống âm thanh trợ giảng |
Trung Quốc
Việt Nam
|
10.211.778 |
||
118 |
BANGKHAUHIEU
|
2 |
Bộ |
Bảng khẩu hiệu |
Việt Nam
|
1.128.670 |
||
119 |
COTOQUOC
|
2 |
Bộ |
Cờ Tổ Quốc, ảnh Bác Hồ |
Việt Nam
|
322.477 |
||
120 |
BANGTENPHONG
|
2 |
Cái |
Bảng tên phòng |
Việt Nam
|
53.746 |
||
121 |
DH01
|
2 |
Cái |
Đồng hồ treo tường |
Việt Nam
|
268.731 |
||
122 |
BLV1.4
|
1 |
Cái |
Bàn làm việc kết hợp để máy vi tính |
Việt Nam
|
5.643.351 |
||
123 |
SG550
|
1 |
Cái |
Ghế văn phòng |
Việt Nam
|
881.438 |
||
124 |
Core i3-12100
PQ3480
VP229HF
|
1 |
Bộ |
Máy vi tính |
Việt Nam
Đài Loan
Trung Quốc
|
17.575.007 |
||
125 |
M406dn
|
1 |
Cái |
Máy in laser trắng đen |
Singapore/
Trung Quốc
|
12.361.626 |
||
126 |
BDS1.2
|
26 |
Cái |
Bàn đọc sách học sinh |
Việt Nam
|
5.912.082 |
||
127 |
G01S
|
52 |
Cái |
Ghế đọc sách học sinh |
Việt Nam
|
537.462 |
||
128 |
KTV1.2
|
4 |
Cái |
Kệ thư viện |
Việt Nam
|
9.405.585 |
||
129 |
GBC1.2
|
2 |
Cái |
Giá để báo chí |
Việt Nam
|
7.390.103 |
||
130 |
KS1.2
|
4 |
Cái |
Kệ giới thiệu sách |
Việt Nam
|
9.405.585 |
||
131 |
BFV1224
|
1 |
Cái |
Bảng mica trắng, viền nhôm |
Việt Nam
|
1.612.386 |
||
132 |
DH01
|
1 |
Cái |
Đồng hồ treo tường |
Việt Nam
|
268.731 |
||
133 |
BANGTENPHONG
|
1 |
Cái |
Bảng tên phòng |
Việt Nam
|
53.746 |
||
134 |
BDS1.2
|
10 |
Cái |
Bàn đọc sách giáo viên |
Việt Nam
|
5.912.082 |
||
135 |
G01S
|
40 |
Cái |
Ghế đọc sách giáo viên |
Việt Nam
|
537.462 |
||
136 |
KTV1.2
|
2 |
Cái |
Kệ thư viện |
Việt Nam
|
9.405.585 |
||
137 |
GBC1.2
|
1 |
Cái |
Giá để báo chí |
Việt Nam
|
7.390.103 |
||
138 |
KS1.2
|
2 |
Cái |
Kệ giới thiệu sách |
Việt Nam
|
9.405.585 |
||
139 |
KS1.2
|
2 |
Cái |
Kệ sách |
Việt Nam
|
9.405.585 |
||
140 |
TS1.2
|
2 |
Cái |
Tủ sách |
Việt Nam
|
9.405.585 |
||
141 |
KDC1.2
|
2 |
Cái |
Kệ dụng cụ |
Việt Nam
|
8.733.758 |
||
142 |
TDC1.2
|
2 |
Cái |
Tủ học cụ |
Việt Nam
|
9.405.585 |
||
143 |
DH01
|
1 |
Cái |
Đồng hồ treo tường |
Việt Nam
|
268.731 |
||
144 |
BANGTENPHONG
|
1 |
Cái |
Bảng tên phòng |
Việt Nam
|
53.746 |
||
145 |
BLV1.2
SG550
|
1 |
Bộ |
Bộ bàn ghế làm việc |
Việt Nam
|
6.745.148 |
||
146 |
G01S
|
2 |
Cái |
Ghế đơn gấp |
Việt Nam
|
537.462 |
||
147 |
THC1.2
|
1 |
Cái |
Tủ học cụ |
Việt Nam
|
9.405.585 |
||
148 |
BFV1224
|
1 |
Cái |
Bảng mica trắng, viền nhôm |
Việt Nam
|
1.612.386 |
||
149 |
B3405CCA-LY0080W
|
1 |
Cái |
Máy vi tính xách tay |
Trung Quốc
|
26.873.100 |
||
150 |
BANGTENPHONG
|
1 |
Cái |
Bảng tên phòng |
Việt Nam
|
53.746 |
||
151 |
BLV1.2
SG550
|
1 |
Bộ |
Bộ bàn ghế làm việc |
Việt Nam
|
6.745.148 |
||
152 |
BH3.6
|
1 |
Bộ |
Bàn họp |
Việt Nam
|
20.961.018 |
||
153 |
G01S
|
20 |
Cái |
Ghế đơn gấp |
Việt Nam
|
537.462 |
||
154 |
BFV1224
|
2 |
Cái |
Bảng mica trắng, viền nhôm |
Việt Nam
|
1.612.386 |
||
155 |
TTB1.2
|
4 |
Cái |
Tủ trưng bày |
Việt Nam
|
9.405.585 |
||
156 |
BANGTENPHONG
|
1 |
Cái |
Bảng tên phòng |
Việt Nam
|
53.746 |
||
157 |
BLV1.2
SG550
|
1 |
Bộ |
Bộ bàn ghế làm việc |
Việt Nam
|
6.745.148 |
||
158 |
BH2.4
|
1 |
Bộ |
Bàn họp |
Việt Nam
|
14.780.205 |
||
159 |
G01S
|
10 |
Cái |
Ghế đơn gấp |
Việt Nam
|
537.462 |
||
160 |
BFV1224
|
1 |
Cái |
Bảng mica trắng, viền nhôm |
Việt Nam
|
1.612.386 |
||
161 |
TTB1.2
|
2 |
Cái |
Tủ trưng bày |
Việt Nam
|
9.405.585 |
||
162 |
Ghép bộ
|
1 |
Bộ |
Trống, kèn, cờ |
Trung Quốc/
Việt Nam
|
30.097.872 |
||
163 |
BANGTENPHONG
|
1 |
Cái |
Bảng tên phòng |
Việt Nam
|
53.746 |
||
164 |
BHT1.2
|
50 |
Cái |
Bàn hội trường 2 chỗ |
Việt Nam
|
4.030.965 |
||
165 |
G01S
|
150 |
Cái |
Ghế đơn gấp |
Việt Nam
|
537.462 |
||
166 |
PHONMAN
|
1 |
Bộ |
Phông màn sân khấu, bảng hiệu |
Việt Nam
|
80.619.300 |
||
167 |
BTB1
|
1 |
Cái |
Bục + tượng Bác Hồ |
Việt Nam
|
5.105.889 |
||
168 |
BPB1
|
1 |
Cái |
Bục phát biểu |
Việt Nam
|
3.359.138 |
||
169 |
JG-2010
TA 408
GT 259
|
1 |
Bộ |
Hệ thống âm thanh hội trường |
Indonesia/
Đức/
Trung Quốc
|
181.393.425 |
||
170 |
HD
KNC
|
1 |
Cái |
Màn hình LED |
Trung Quốc
Việt Nam
|
159.626.214 |
||
171 |
DH01
|
1 |
Cái |
Đồng hồ treo tường |
Việt Nam
|
268.731 |
||
172 |
BANGTENPHONG
|
1 |
Cái |
Bảng tên phòng |
Việt Nam
|
53.746 |
||
173 |
BCB2.4
|
1 |
Bộ |
Bàn chuẩn bị |
Việt Nam
|
14.780.205 |
||
174 |
G01S
|
10 |
Cái |
Ghế đơn gấp |
Việt Nam
|
537.462 |
||
175 |
KD1.2
|
2 |
Cái |
Kệ để đồ |
Việt Nam
|
8.733.758 |
||
176 |
TD1.2
|
2 |
Cái |
Tủ để đồ |
Việt Nam
|
9.405.585 |
||
177 |
BH1.2
|
20 |
Cái |
Bàn họp giáo viên |
Việt Nam
|
4.030.965 |
||
178 |
G01S
|
60 |
Cái |
Ghế đơn gấp |
Việt Nam
|
537.462 |
||
179 |
THC1.2
|
1 |
Cái |
Tủ học cụ |
Việt Nam
|
9.405.585 |
||
180 |
BFV1224
|
1 |
Cái |
Bảng mica trắng, viền nhôm |
Việt Nam
|
1.612.386 |
||
181 |
amplier 10001
LOA S925 MICRO FX2600
|
1 |
Bộ |
Hệ thống âm thanh |
Indonesia/
Trung Quốc
|
56.433.510 |
||
182 |
COMQ i-Touch 65IMT
|
1 |
Cái |
Bảng điện tử cảm ứng tương tác 65 inch |
Viêt Nam
|
80.619.300 |
||
183 |
BANGTENPHONG
|
1 |
Cái |
Bảng tên phòng |
Việt Nam
|
53.746 |
||
184 |
BLV1.4
|
1 |
Cái |
Bàn làm việc kết hợp để máy vi tính |
Việt Nam
|
5.643.351 |
||
185 |
SG550
|
1 |
Cái |
Ghế văn phòng |
Việt Nam
|
881.438 |
||
186 |
G01S
|
2 |
Cái |
Ghế đơn gấp |
Việt Nam
|
537.462 |
||
187 |
THS1.2
|
1 |
Cái |
Tủ hồ sơ |
Việt Nam
|
6.933.260 |
||
188 |
GYT04
|
4 |
Cái |
Giường nệm y tế |
Việt Nam
|
5.105.889 |
||
189 |
TCS-200A
|
1 |
Cái |
Cân đo sức khoẻ y tế có thước đo chiều cao |
Trung Quốc
|
2.015.483 |
||
190 |
TYT02
|
1 |
Cái |
Tủ inox y tế |
Việt Nam
|
6.718.275 |
||
191 |
Core i3-12100
PQ3480
VP229HF
|
1 |
Bộ |
Máy vi tính |
Việt Nam
Đài Loan
Trung Quốc
|
17.575.007 |
||
192 |
BFV1224
|
1 |
Cái |
Bảng mica trắng, viền nhôm |
Việt Nam
|
1.612.386 |
||
193 |
BANGCHU
|
1 |
Cái |
Bảng chữ cái kiểm tra thị giác học sinh |
Việt Nam
|
1.074.924 |
||
194 |
HEM-7156
|
1 |
Bộ |
Bộ dụng cụ y tế trường học |
Việt Nam
Nhật Bản
|
2.418.579 |
||
195 |
XE01
|
1 |
Cái |
Xe băng ca đẩy |
Việt Nam
|
4.702.793 |
||
196 |
NR-BA229PKVN
|
1 |
Cái |
Tủ lạnh |
Việt Nam
|
9.674.316 |
||
197 |
BANGTENPHONG
|
1 |
Cái |
Bảng tên phòng |
Việt Nam
|
53.746 |
||
198 |
GC6
|
6 |
Cái |
Giường nghỉ cá nhân |
Việt Nam
|
3.359.138 |
||
199 |
TD0.9
|
2 |
Cái |
Tủ để đồ 12 ngăn |
Việt Nam
|
14.780.205 |
||
200 |
G01S
|
8 |
Cái |
Ghế đơn gấp |
Việt Nam
|
537.462 |
||
201 |
BANGTENPHONG
|
2 |
Cái |
Bảng tên phòng |
Việt Nam
|
53.746 |
||
202 |
GC6
|
6 |
Cái |
Giường nghỉ cá nhân |
Việt Nam
|
3.359.138 |
||
203 |
TD0.9
|
2 |
Cái |
Tủ để đồ 12 ngăn |
Việt Nam
|
14.780.205 |
||
204 |
G01S
|
8 |
Cái |
Ghế đơn gấp |
Việt Nam
|
537.462 |
||
205 |
BANGTENPHONG
|
2 |
Cái |
Bảng tên phòng |
Việt Nam
|
53.746 |
||
206 |
KDC1.2
|
4 |
Cái |
Kệ dụng cụ |
Việt Nam
|
8.733.758 |
||
207 |
THC1.2
|
4 |
Cái |
Tủ học cụ |
Việt Nam
|
9.405.585 |
||
208 |
DH01
|
1 |
Cái |
Đồng hồ treo tường |
Việt Nam
|
268.731 |
||
209 |
BANGTENPHONG
|
1 |
Cái |
Bảng tên phòng |
Việt Nam
|
53.746 |
||
210 |
BANGHE
|
2 |
Cái |
Bàn tiếp phẩm và sơ chế có sàn dưới bằng song |
Việt Nam
|
13.436.550 |
||
211 |
BONRUA1
|
2 |
Cái |
Bồn rửa thịt cá, vo gạo 2 hộc |
Việt Nam
|
20.961.018 |
||
212 |
BONRUA2
|
2 |
Cái |
Bồn rửa rau 2 hộc |
Việt Nam
|
20.961.018 |
||
213 |
BONNGAM
|
2 |
Cái |
Bồn ngâm rau hộc lớn |
Việt Nam
|
13.302.185 |
||
214 |
TUBAN
|
4 |
Cái |
Tủ bàn chế biến thức ăn sống chín |
Việt Nam
|
33.591.375 |
||
215 |
TUCHO
|
1 |
Cái |
Tủ thức ăn chờ nấu 3 tầng |
Việt Nam
|
29.560.410 |
||
216 |
BEP
|
2 |
Bộ |
Bếp ga công nghiệp 3 lò |
Việt Nam
|
34.451.314 |
||
217 |
LOCMO
|
1 |
Bộ |
Hệ thống hút khói có phin lọc mỡ |
Việt Nam
|
83.978.438 |
||
218 |
TUHAP
|
2 |
Cái |
Tủ hấp cơm 100kg |
Việt Nam
|
80.619.300 |
||
219 |
THUNGDUNSOI
|
1 |
Bộ |
Hệ thống thùng đun nước sôi |
Việt Nam
|
40.309.650 |
||
220 |
BANCHIA
|
4 |
Cái |
Bàn chia thức ăn có sàn dưới bằng song |
Việt Nam
|
15.398.286 |
||
221 |
XEDAY 1
|
1 |
Cái |
Xe đẩy gia vị 2 tầng |
Việt Nam
|
9.405.585 |
||
222 |
XEDAY 2
|
2 |
Cái |
Xe đẩy canh |
Việt Nam
|
10.749.240 |
||
223 |
XEDAY 3
|
4 |
Cái |
Xe đẩy thức ăn 2 tầng |
Việt Nam
|
12.092.895 |
||
224 |
TUSAY
|
2 |
Cái |
Tủ sấy khay, muỗng |
Việt Nam
|
94.055.850 |
||
225 |
KEPHOI
|
2 |
Cái |
Kệ phơi xoong nồi 3 tầng bằng song |
Việt Nam
|
10.749.240 |
||
226 |
KERua
|
1 |
Cái |
Kệ rửa úp 1 tầng bằng song |
Việt Nam
|
2.687.310 |
||
227 |
BONCHEN1
|
2 |
Cái |
Bồn rửa chén 3 hộc |
Việt Nam
|
31.038.431 |
||
228 |
BAN3
|
1 |
Cái |
Bàn bỏ thức ăn thừa |
Việt Nam
|
13.436.550 |
||
229 |
AQR-D60FA(BS)
|
1 |
Cái |
Tủ lưu thức ăn |
Việt Nam
|
4.165.331 |
||
230 |
Gia công
|
2 |
Cái |
Tủ treo đựng dao thớt chín sống |
Việt Nam
|
1.195.853 |
||
231 |
NR-BA229PKVN
|
1 |
Cái |
Tủ lạnh |
Việt Nam
|
9.674.316 |
||
232 |
VH-4099W4K
|
2 |
Cái |
Tủ đông mát |
Việt Nam
|
17.736.246 |
||
233 |
NOI1
|
30 |
Cái |
Nồi chia inox |
Việt Nam
|
1.612.386 |
||
234 |
NOI1
|
20 |
Cái |
Nồi chia inox |
Việt Nam
|
886.812 |
||
235 |
NOI2
|
4 |
Cái |
Nồi inox nấu mặn |
Việt Nam
|
4.635.610 |
||
236 |
NOI3
|
4 |
Cái |
Nồi inox nấu canh |
Việt Nam
|
8.061.930 |
||
237 |
NS-TC-32
|
2 |
Cái |
Máy xay thịt |
Việt Nam
Trung Quốc
|
40.309.650 |
||
238 |
MAN
|
10 |
Cái |
Mâm inox đựng rau |
Việt Nam
|
107.492 |
||
239 |
RO
|
20 |
Cái |
Rổ inox tiếp phẩm lớn nhỏ |
Việt Nam
|
40.310 |
||
240 |
GDN13
|
15 |
Cái |
Ghế inox |
Việt Nam
|
618.081 |
||
241 |
THAU1
|
5 |
Cái |
Thau inox thực phẩm lớn |
Việt Nam
|
309.041 |
||
242 |
THAU2
|
5 |
Cái |
Thau inox thực phẩm nhỏ |
Việt Nam
|
188.112 |
||
243 |
CHAO
|
2 |
Cái |
Chảo sơ chế inox |
Việt Nam
|
3.910.036 |
||
244 |
NHS-20
|
2 |
Cái |
Cân thực phẩm |
Việt Nam
|
510.589 |
||
245 |
CĐH-100
|
1 |
Cái |
Cân thực phẩm |
Việt Nam
|
1.021.178 |
||
246 |
KHAY
|
1.000 |
Bộ |
Khay + muỗng + nĩa |
Việt Nam
|
268.731 |
||
247 |
VA1
|
10 |
Cái |
Vá vừa |
Việt Nam
|
120.929 |
||
248 |
VA2
|
10 |
Cái |
Vá múc cơm |
Việt Nam
|
67.183 |
||
249 |
VA3
|
5 |
Cái |
Vá múc canh lớn |
Việt Nam
|
147.802 |
||
250 |
DAO
|
2 |
Bộ |
Bộ dao các loại |
Việt Nam
|
1.128.670 |
||
251 |
THOT
|
1 |
Bộ |
Bộ thớt nhựa 3 loại |
Việt Nam
|
510.589 |
||
252 |
THOT
|
50 |
Cái |
Thố đựng cơm |
Việt Nam
|
873.376 |
||
253 |
NA-V90FA1LVT
|
4 |
Cái |
Máy giặt 9 kg |
Việt Nam
|
14.780.205 |
||
254 |
BANGTENPHONG
|
1 |
Cái |
Bảng tên phòng |
Việt Nam
|
107.492 |
||
255 |
KE3
|
1 |
Cái |
Kệ kho dự trữ 3 tầng bằng song |
Việt Nam
|
10.749.240 |
||
256 |
KE4
|
1 |
Cái |
Kệ kho dự trữ 4 tầng bằng mặt |
Việt Nam
|
16.123.860 |
||
257 |
TU3
|
1 |
Cái |
Tủ đựng dụng cụ |
Việt Nam
|
34.935.030 |
||
258 |
KE3
|
1 |
Cái |
Kệ kho dự trữ 3 tầng bằng song |
Việt Nam
|
10.749.240 |
||
259 |
KE4
|
1 |
Cái |
Kệ kho dự trữ 4 tầng bằng mặt |
Việt Nam
|
16.123.860 |
||
260 |
TU
|
1 |
Cái |
Tủ đựng dụng cụ |
Việt Nam
|
34.935.030 |
||
261 |
GA
|
1 |
Bộ |
Hệ thống dẫn ga 6 bình và phụ kiện ( Không bao gồm bình gas ) |
Việt Nam
|
67.182.750 |
||
262 |
BCN127
GD01I
|
125 |
Bộ |
Bộ bàn ăn học sinh cấp 1 (1 bàn 4 ghế) |
Việt Nam
|
4.624.861 |
||
263 |
BHS109
|
117 |
Bộ |
Bàn ghế học sinh 2 chỗ, ghế rời có lưng tựa (1 bàn + 2 ghế, chiều cao theo nhóm tuổi). |
Việt Nam
|
3.762.234 |
||
264 |
THC1.2
|
9 |
Cái |
Tủ học cụ |
Việt Nam
|
9.405.585 |
||
265 |
THS1.2
|
9 |
Cái |
Tủ để đồ học sinh |
Việt Nam
|
9.405.585 |
||
266 |
BANGKHAUHIEU
|
9 |
Bộ |
Bảng khẩu hiệu |
Việt Nam
|
1.128.670 |
||
267 |
COTOQUOC
|
9 |
Bộ |
Cờ Tổ Quốc, ảnh Bác Hồ |
Việt Nam
|
322.477 |
||
268 |
BANGTENPHONG
|
9 |
Cái |
Bảng tên phòng |
Việt Nam
|
53.746 |
||
269 |
DH01
|
9 |
Cái |
Đồng hồ treo tường |
Việt Nam
|
268.731 |
||
270 |
BTT01
|
1 |
Cái |
Bục thuyết trình |
Việt Nam
|
3.359.138 |
||
271 |
GHE1
|
80 |
Cái |
Ghế ngồi giáo viên |
Việt Nam
|
85.994 |
||
272 |
GHE2
|
1.000 |
Cái |
Ghế ngồi học sinh |
Việt Nam
|
42.997 |
||
273 |
Pro-6666
|
1 |
Bộ |
Hệ thống âm thanh sân trường |
Indonesia
Trung Quốc
|
91.368.540 |
||
274 |
TUGO
|
1 |
Cái |
Tủ để thiết bị âm thanh |
Việt Nam
|
4.702.793 |
||
275 |
TUGO
|
1 |
Cái |
Trống |
Việt Nam
|
5.705.159 |
||
276 |
TRC660
|
2 |
Cái |
Thùng thu gom chất thải rắn sinh hoạt |
Việt Nam
|
8.126.425 |
||
277 |
TRN120
|
15 |
Cái |
Thùng thu gom chất thải rắn sinh hoạt |
Việt Nam
|
1.108.515 |
||
278 |
TRCN-60
|
5 |
Cái |
Thùng thu gom chất thải nguy hại |
Việt Nam
|
665.109 |