Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0314721387 |
CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG KIẾN TRÚC KHANG PHÁT |
262.342.364,3 VND | 262.342.364 VND | 30 ngày | 09/10/2023 |
| 1.14 | Vận chuyển xà bần tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T | Theo quy định tại Chương V | 0.1131 | Trường Mầm non Lê Thị Riêng; Số 39 Nguyễn Đình Chiểu, phường Đa Kao, Quận 1, Tp HCM. | 100m3 | 1.300.000 | 147.030 | |
| 1.15 | Vận chuyển xà bần tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 5T | Theo quy định tại Chương V | 0.1131 | Trường Mầm non Lê Thị Riêng; Số 39 Nguyễn Đình Chiểu, phường Đa Kao, Quận 1, Tp HCM. | 100m3 | 807.000 | 91.272 | |
| 2 | PHẦN CẢI TẠO | Theo quy định tại Chương V | 253.691.786 | |||||
| 2.1 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo quy định tại Chương V | 25 | Trường Mầm non Lê Thị Riêng; Số 39 Nguyễn Đình Chiểu, phường Đa Kao, Quận 1, Tp HCM. | 1m2 | 45.000 | 1.125.000 | |
| 2.2 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | Theo quy định tại Chương V | 1.2066 | Trường Mầm non Lê Thị Riêng; Số 39 Nguyễn Đình Chiểu, phường Đa Kao, Quận 1, Tp HCM. | 100m2 | 1.586.000 | 1.913.668 | |
| 2.3 | Đục tẩy vệ sinh bề mặt sàn bê tông trước khi chống thấm | Theo quy định tại Chương V | 26.65 | Trường Mầm non Lê Thị Riêng; Số 39 Nguyễn Đình Chiểu, phường Đa Kao, Quận 1, Tp HCM. | m2 | 137.000 | 3.651.050 | |
| 2.4 | Xử lý thấm bằng Sikagrout 214-11 các vị trí ống thoát tại sàn bê tông | Theo quy định tại Chương V | 16 | Trường Mầm non Lê Thị Riêng; Số 39 Nguyễn Đình Chiểu, phường Đa Kao, Quận 1, Tp HCM. | 1lỗ | 229.000 | 3.664.000 | |
| 2.5 | Quét Kova CT-11A chống thấm | Theo quy định tại Chương V | 26.65 | Trường Mầm non Lê Thị Riêng; Số 39 Nguyễn Đình Chiểu, phường Đa Kao, Quận 1, Tp HCM. | m2 | 236.000 | 6.289.400 | |
| 2.6 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM M75 | Theo quy định tại Chương V | 18.31 | Trường Mầm non Lê Thị Riêng; Số 39 Nguyễn Đình Chiểu, phường Đa Kao, Quận 1, Tp HCM. | m2 | 90.000 | 1.647.900 | |
| 2.7 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo quy định tại Chương V | 18.31 | Trường Mầm non Lê Thị Riêng; Số 39 Nguyễn Đình Chiểu, phường Đa Kao, Quận 1, Tp HCM. | m2 | 268.000 | 4.907.080 | |
| 2.8 | ốp nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo quy định tại Chương V | 16.68 | Trường Mầm non Lê Thị Riêng; Số 39 Nguyễn Đình Chiểu, phường Đa Kao, Quận 1, Tp HCM. | m2 | 268.000 | 4.470.240 | |
| 2.9 | Lắp dựng vách ngăn vệ sinh trẻ bằng tấm Compact dày 12mm | Theo quy định tại Chương V | 7.2 | Trường Mầm non Lê Thị Riêng; Số 39 Nguyễn Đình Chiểu, phường Đa Kao, Quận 1, Tp HCM. | m2 | 1.762.000 | 12.686.400 | |
| 2.10 | Lắp đặt chậu rửa Lavabo (người lớn) tận dụng | Theo quy định tại Chương V | 3 | Trường Mầm non Lê Thị Riêng; Số 39 Nguyễn Đình Chiểu, phường Đa Kao, Quận 1, Tp HCM. | bộ | 1.894.000 | 5.682.000 | |
| 2.11 | Lắp đặt chậu rửa Lavabo (trẻ em) : | Theo quy định tại Chương V | 5 | Trường Mầm non Lê Thị Riêng; Số 39 Nguyễn Đình Chiểu, phường Đa Kao, Quận 1, Tp HCM. | bộ | 2.612.000 | 13.060.000 | |
| 2.12 | Lắp đặt chậu xí bệt người lớn | Theo quy định tại Chương V | 3 | Trường Mầm non Lê Thị Riêng; Số 39 Nguyễn Đình Chiểu, phường Đa Kao, Quận 1, Tp HCM. | bộ | 3.837.000 | 11.511.000 | |
| 2.13 | Lắp đặt chậu xí bệt (trẻ em) : | Theo quy định tại Chương V | 4 | Trường Mầm non Lê Thị Riêng; Số 39 Nguyễn Đình Chiểu, phường Đa Kao, Quận 1, Tp HCM. | bộ | 3.620.000 | 14.480.000 | |
| 2.14 | Lắp đặt chậu tiểu nam (trẻ em) | Theo quy định tại Chương V | 2 | Trường Mầm non Lê Thị Riêng; Số 39 Nguyễn Đình Chiểu, phường Đa Kao, Quận 1, Tp HCM. | bộ | 2.153.000 | 4.306.000 | |
| 2.15 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo quy định tại Chương V | 7 | Trường Mầm non Lê Thị Riêng; Số 39 Nguyễn Đình Chiểu, phường Đa Kao, Quận 1, Tp HCM. | cái | 981.000 | 6.867.000 | |
| 2.16 | Lắp đặt vòi tắm hương sen | Theo quy định tại Chương V | 4 | Trường Mầm non Lê Thị Riêng; Số 39 Nguyễn Đình Chiểu, phường Đa Kao, Quận 1, Tp HCM. | bộ | 1.689.000 | 6.756.000 | |
| 2.17 | Lắp đặt phễu thu inox (loại chống hôi) | Theo quy định tại Chương V | 5 | Trường Mầm non Lê Thị Riêng; Số 39 Nguyễn Đình Chiểu, phường Đa Kao, Quận 1, Tp HCM. | cái | 613.000 | 3.065.000 | |
| 2.18 | Lắp đặt gương soi | Theo quy định tại Chương V | 6 | Trường Mầm non Lê Thị Riêng; Số 39 Nguyễn Đình Chiểu, phường Đa Kao, Quận 1, Tp HCM. | cái | 838.000 | 5.028.000 | |
| 2.19 | Lắp đặt bộ xã Lavabo | Theo quy định tại Chương V | 8 | Trường Mầm non Lê Thị Riêng; Số 39 Nguyễn Đình Chiểu, phường Đa Kao, Quận 1, Tp HCM. | bộ | 399.000 | 3.192.000 | |
| 2.20 | Lắp đặt bộ xã tiểu nam | Theo quy định tại Chương V | 2 | Trường Mầm non Lê Thị Riêng; Số 39 Nguyễn Đình Chiểu, phường Đa Kao, Quận 1, Tp HCM. | bộ | 1.695.000 | 3.390.000 | |
| 2.21 | Lắp đặt dây cấp nước dài 1m (bồn cầu, lavabo...) | Theo quy định tại Chương V | 10 | Trường Mầm non Lê Thị Riêng; Số 39 Nguyễn Đình Chiểu, phường Đa Kao, Quận 1, Tp HCM. | cái | 236.000 | 2.360.000 | |
| 2.22 | CCLĐ trần thạch cao khung nổi 600x600 chống ẩm | Theo quy định tại Chương V | 37.44 | Trường Mầm non Lê Thị Riêng; Số 39 Nguyễn Đình Chiểu, phường Đa Kao, Quận 1, Tp HCM. | m2 | 226.000 | 8.461.440 | |
| 2.23 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông , đoạn ống dài 8 m, đường kính ống d=27mm | Theo quy định tại Chương V | 0.5 | Trường Mầm non Lê Thị Riêng; Số 39 Nguyễn Đình Chiểu, phường Đa Kao, Quận 1, Tp HCM. | 100m | 2.952.000 | 1.476.000 | |
| 2.24 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông , đoạn ống dài 8 m, đường kính ống d=34mm | Theo quy định tại Chương V | 0.4 | Trường Mầm non Lê Thị Riêng; Số 39 Nguyễn Đình Chiểu, phường Đa Kao, Quận 1, Tp HCM. | 100m | 3.442.000 | 1.376.800 | |
| 2.25 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông , đoạn ống dài 8 m, đường kính ống d=42mm | Theo quy định tại Chương V | 0.5 | Trường Mầm non Lê Thị Riêng; Số 39 Nguyễn Đình Chiểu, phường Đa Kao, Quận 1, Tp HCM. | 100m | 4.478.000 | 2.239.000 | |
| 2.26 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính ống d=60mm | Theo quy định tại Chương V | 0.4 | Trường Mầm non Lê Thị Riêng; Số 39 Nguyễn Đình Chiểu, phường Đa Kao, Quận 1, Tp HCM. | 100m | 5.296.000 | 2.118.400 | |
| 2.27 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính ống d=90mm | Theo quy định tại Chương V | 0.4 | Trường Mầm non Lê Thị Riêng; Số 39 Nguyễn Đình Chiểu, phường Đa Kao, Quận 1, Tp HCM. | 100m | 7.475.000 | 2.990.000 | |
| 2.28 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông , đoạn ống dài 8 m, đường kính ống d=140mm | Theo quy định tại Chương V | 0.2 | Trường Mầm non Lê Thị Riêng; Số 39 Nguyễn Đình Chiểu, phường Đa Kao, Quận 1, Tp HCM. | 100m | 12.482.000 | 2.496.400 | |
| 2.29 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông , đoạn ống dài 8 m, đường kính ống d=220mm | Theo quy định tại Chương V | 0.2 | Trường Mầm non Lê Thị Riêng; Số 39 Nguyễn Đình Chiểu, phường Đa Kao, Quận 1, Tp HCM. | 100m | 41.994.000 | 8.398.800 | |
| 2.30 | Lắp đặt co ren trong đk 21mm | Theo quy định tại Chương V | 18 | Trường Mầm non Lê Thị Riêng; Số 39 Nguyễn Đình Chiểu, phường Đa Kao, Quận 1, Tp HCM. | cái | 16.000 | 288.000 | |
| 2.31 | Lắp đặt co nhựa đk 27mm | Theo quy định tại Chương V | 30 | Trường Mầm non Lê Thị Riêng; Số 39 Nguyễn Đình Chiểu, phường Đa Kao, Quận 1, Tp HCM. | cái | 16.000 | 480.000 | |
| 2.32 | Lắp đặt co nhựa đk 34mm | Theo quy định tại Chương V | 20 | Trường Mầm non Lê Thị Riêng; Số 39 Nguyễn Đình Chiểu, phường Đa Kao, Quận 1, Tp HCM. | cái | 22.000 | 440.000 | |
| 2.33 | Lắp đặt co nhựa đk 90mm | Theo quy định tại Chương V | 17 | Trường Mầm non Lê Thị Riêng; Số 39 Nguyễn Đình Chiểu, phường Đa Kao, Quận 1, Tp HCM. | cái | 74.000 | 1.258.000 | |
| 2.34 | Lắp đặt co lơi nhựa đk 90mm | Theo quy định tại Chương V | 14 | Trường Mầm non Lê Thị Riêng; Số 39 Nguyễn Đình Chiểu, phường Đa Kao, Quận 1, Tp HCM. | cái | 74.000 | 1.036.000 | |
| 2.35 | Lắp đặt co thỏ nhựa đk 90mm | Theo quy định tại Chương V | 6 | Trường Mầm non Lê Thị Riêng; Số 39 Nguyễn Đình Chiểu, phường Đa Kao, Quận 1, Tp HCM. | cái | 74.000 | 444.000 | |
| 2.36 | Lắp đặt co nhựa đk 114mm | Theo quy định tại Chương V | 7 | Trường Mầm non Lê Thị Riêng; Số 39 Nguyễn Đình Chiểu, phường Đa Kao, Quận 1, Tp HCM. | cái | 171.000 | 1.197.000 | |
| 2.37 | Lắp đặt co lơi nhựa đk 114mm | Theo quy định tại Chương V | 5 | Trường Mầm non Lê Thị Riêng; Số 39 Nguyễn Đình Chiểu, phường Đa Kao, Quận 1, Tp HCM. | cái | 171.000 | 855.000 | |
| 2.38 | Lắp đặt co nhựa đk 220mm | Theo quy định tại Chương V | 5 | Trường Mầm non Lê Thị Riêng; Số 39 Nguyễn Đình Chiểu, phường Đa Kao, Quận 1, Tp HCM. | cái | 660.000 | 3.300.000 | |
| 2.39 | Lắp đặt co lơi nhựa đk 220mm | Theo quy định tại Chương V | 5 | Trường Mầm non Lê Thị Riêng; Số 39 Nguyễn Đình Chiểu, phường Đa Kao, Quận 1, Tp HCM. | cái | 660.000 | 3.300.000 | |
| 2.40 | Lắp đặt giảm nhựa đk 27/21mm | Theo quy định tại Chương V | 18 | Trường Mầm non Lê Thị Riêng; Số 39 Nguyễn Đình Chiểu, phường Đa Kao, Quận 1, Tp HCM. | cái | 15.000 | 270.000 | |
| 2.41 | Lắp đặt tê nhựa đk 27mm | Theo quy định tại Chương V | 18 | Trường Mầm non Lê Thị Riêng; Số 39 Nguyễn Đình Chiểu, phường Đa Kao, Quận 1, Tp HCM. | cái | 15.000 | 270.000 | |
| 2.42 | Lắp đặt tê ren Inox đk 27mm | Theo quy định tại Chương V | 5 | Trường Mầm non Lê Thị Riêng; Số 39 Nguyễn Đình Chiểu, phường Đa Kao, Quận 1, Tp HCM. | cái | 156.000 | 780.000 | |
| 2.43 | Lắp đặt đèn Led dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo quy định tại Chương V | 4 | Trường Mầm non Lê Thị Riêng; Số 39 Nguyễn Đình Chiểu, phường Đa Kao, Quận 1, Tp HCM. | bộ | 370.000 | 1.480.000 | |
| 2.44 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo quy định tại Chương V | 2 | Trường Mầm non Lê Thị Riêng; Số 39 Nguyễn Đình Chiểu, phường Đa Kao, Quận 1, Tp HCM. | cái | 124.000 | 248.000 | |
| 2.45 | Lắp đặt dây đơn 1,5mm22 | Theo quy định tại Chương V | 150 | Trường Mầm non Lê Thị Riêng; Số 39 Nguyễn Đình Chiểu, phường Đa Kao, Quận 1, Tp HCM. | m | 13.000 | 1.950.000 | |
| 2.46 | Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 | Theo quy định tại Chương V | 100 | Trường Mầm non Lê Thị Riêng; Số 39 Nguyễn Đình Chiểu, phường Đa Kao, Quận 1, Tp HCM. | m | 17.800 | 1.780.000 | |
| 2.47 | Lắp đặt RCB 3P-50A (loại chống giật) tủ bếp và tủ tổng lầu 3 | Theo quy định tại Chương V | 2 | Trường Mầm non Lê Thị Riêng; Số 39 Nguyễn Đình Chiểu, phường Đa Kao, Quận 1, Tp HCM. | bộ | 1.641.000 | 3.282.000 | |
| 2.48 | Lắp đặt nẹp nhựa 20x12 đặt nổi bảo hộ dây dẫn | Theo quy định tại Chương V | 40 | Trường Mầm non Lê Thị Riêng; Số 39 Nguyễn Đình Chiểu, phường Đa Kao, Quận 1, Tp HCM. | m | 18.000 | 720.000 | |
| 2.49 | Lắp đặt dây 3x4,0mm2+1x2,5mm2 từ tủ điện đến Bếp thay dây cũ không đủ tải | Theo quy định tại Chương V | 25 | Trường Mầm non Lê Thị Riêng; Số 39 Nguyễn Đình Chiểu, phường Đa Kao, Quận 1, Tp HCM. | m | 189.000 | 4.725.000 | |
| 2.50 | Lắp đặt nẹp nhựa 40x22 đặt nổi bảo hộ dây dẫn | Theo quy định tại Chương V | 25 | Trường Mầm non Lê Thị Riêng; Số 39 Nguyễn Đình Chiểu, phường Đa Kao, Quận 1, Tp HCM. | m | 23.000 | 575.000 | |
| 2.51 | Cắt các vết nứt đá granito cầu thang và xử lý bằngđá granito | Theo quy định tại Chương V | 20 | Trường Mầm non Lê Thị Riêng; Số 39 Nguyễn Đình Chiểu, phường Đa Kao, Quận 1, Tp HCM. | m | 288.000 | 5.760.000 | |
| 2.52 | Xử lý bề mặt lớp đá mài cầu thang bằng máy mài | Theo quy định tại Chương V | 109.092 | Trường Mầm non Lê Thị Riêng; Số 39 Nguyễn Đình Chiểu, phường Đa Kao, Quận 1, Tp HCM. | 1m2 | 167.000 | 18.218.364 | |
| 2.53 | Đánh bóng lớp đá mài cầu thang | Theo quy định tại Chương V | 109.092 | Trường Mầm non Lê Thị Riêng; Số 39 Nguyễn Đình Chiểu, phường Đa Kao, Quận 1, Tp HCM. | m2 | 32.000 | 3.490.944 | |
| 2.54 | CCLĐ tay vịn cầu thang ống inox D42mm | Theo quy định tại Chương V | 50.3 | Trường Mầm non Lê Thị Riêng; Số 39 Nguyễn Đình Chiểu, phường Đa Kao, Quận 1, Tp HCM. | m | 953.000 | 47.935.900 | |
| 1 | PHẦN PHÁ DỠ | Theo quy định tại Chương V | 8.650.579 | |||||
| 1.1 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Lavabo | Theo quy định tại Chương V | 7 | Trường Mầm non Lê Thị Riêng; Số 39 Nguyễn Đình Chiểu, phường Đa Kao, Quận 1, Tp HCM. | bộ | 38.000 | 266.000 | |
| 1.2 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu | Theo quy định tại Chương V | 4 | Trường Mầm non Lê Thị Riêng; Số 39 Nguyễn Đình Chiểu, phường Đa Kao, Quận 1, Tp HCM. | bộ | 52.000 | 208.000 | |
| 1.3 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí bệt (bồn cầu) | Theo quy định tại Chương V | 7 | Trường Mầm non Lê Thị Riêng; Số 39 Nguyễn Đình Chiểu, phường Đa Kao, Quận 1, Tp HCM. | bộ | 52.000 | 364.000 | |
| 1.4 | Tháo dỡ phụ kiện khác (vòi rửa, vòi sen, gương soi...) | Theo quy định tại Chương V | 27 | Trường Mầm non Lê Thị Riêng; Số 39 Nguyễn Đình Chiểu, phường Đa Kao, Quận 1, Tp HCM. | bộ | 10.000 | 270.000 | |
| 1.5 | Tháo dỡ bóng đèn ống 1,2m | Theo quy định tại Chương V | 4 | Trường Mầm non Lê Thị Riêng; Số 39 Nguyễn Đình Chiểu, phường Đa Kao, Quận 1, Tp HCM. | bộ | 10.000 | 40.000 | |
| 1.6 | Phá dỡ Nền gạch men | Theo quy định tại Chương V | 18.31 | Trường Mầm non Lê Thị Riêng; Số 39 Nguyễn Đình Chiểu, phường Đa Kao, Quận 1, Tp HCM. | m2 | 26.800 | 490.708 | |
| 1.7 | Phá dỡ Nền gạch ốp tường | Theo quy định tại Chương V | 16.68 | Trường Mầm non Lê Thị Riêng; Số 39 Nguyễn Đình Chiểu, phường Đa Kao, Quận 1, Tp HCM. | m2 | 26.800 | 447.024 | |
| 1.8 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | Theo quy định tại Chương V | 6.454 | Trường Mầm non Lê Thị Riêng; Số 39 Nguyễn Đình Chiểu, phường Đa Kao, Quận 1, Tp HCM. | m3 | 694.000 | 4.479.076 | |
| 1.9 | Tháo dỡ trần thạch cao | Theo quy định tại Chương V | 37.44 | Trường Mầm non Lê Thị Riêng; Số 39 Nguyễn Đình Chiểu, phường Đa Kao, Quận 1, Tp HCM. | m2 | 13.000 | 486.720 | |
| 1.10 | Tháo dỡ vách ngăn vệ sinh cũ | Theo quy định tại Chương V | 1.44 | Trường Mầm non Lê Thị Riêng; Số 39 Nguyễn Đình Chiểu, phường Đa Kao, Quận 1, Tp HCM. | m2 | 20.000 | 28.800 | |
| 1.11 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Theo quy định tại Chương V | 11.3055 | Trường Mầm non Lê Thị Riêng; Số 39 Nguyễn Đình Chiểu, phường Đa Kao, Quận 1, Tp HCM. | m3 | 82.000 | 927.051 | |
| 1.12 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại | Theo quy định tại Chương V | 0.1131 | Trường Mầm non Lê Thị Riêng; Số 39 Nguyễn Đình Chiểu, phường Đa Kao, Quận 1, Tp HCM. | m3 | 52.000 | 5.881 | |
| 1.13 | Vận chuyển xà bần bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m | Theo quy định tại Chương V | 0.1131 | Trường Mầm non Lê Thị Riêng; Số 39 Nguyễn Đình Chiểu, phường Đa Kao, Quận 1, Tp HCM. | 100m3 | 3.528.000 | 399.017 |