Xây lắp

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
11
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Xây lắp
Chủ đầu tư
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
6.116.758.000 VND
Giá dự toán
6.186.057.000 VND
Ngày đăng tải
15:03 05/09/2025
Loại hợp đồng
Trọn gói
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Phi tư vấn
Số quyết định phê duyệt
Số: 60/QĐ-THPT
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Trường THPT Văn Quán
Ngày phê duyệt
05/09/2025
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên liên danh Tên nhà thầu Giá dự thầu (VND) Điểm kỹ thuật Giá trúng thầu (VND) Thời gian giao hàng (ngày) Ngày ký hợp đồng
1 vn2500588697

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG THÙY DƯƠNG

6.153.663.043,4563 VND 6.153.663.000 VND 90 ngày

Hạng mục công việc

STT Danh mục dịch vụ Mô tả dịch vụ Khối lượng Địa điểm thực hiện Đơn vị tính Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Thành tiền (VNĐ) Thao tác
6.19 Lắp đặt các Aptomat 3 pha 63A Theo quy định tại Chương V 3 cái 604.265 1.812.795
7.170 Lắp đặt Cút PVC D27 Theo quy định tại Chương V 24 cái 23.753 570.072
6.20 Lắp đặt các Aptomat 2 pha 32A Theo quy định tại Chương V 12 cái 295.568 3.546.816
7.171 Lắp đặt Cút PVC D21 Theo quy định tại Chương V 80 cái 19.141 1.531.280
6.21 Lắp đặt các Aptomat 2 pha 20A Theo quy định tại Chương V 3 cái 278.527 835.581
7.172 Lắp đặt Rắc co ren trong PVC D48 Theo quy định tại Chương V 1 cái 93.888 93.888
6.22 Lắp đặt các Aptomat 1 pha 16A Theo quy định tại Chương V 39 cái 162.343 6.331.377
7.173 Lắp đặt Rắc co ren trong PVC D27 Theo quy định tại Chương V 1 cái 39.937 39.937
6.23 Lắp đặt các Aptomat 1 pha 10A Theo quy định tại Chương V 6 cái 151.403 908.418
7.174 Lắp đặt măng sông nhựa ren trong PVC D21 Theo quy định tại Chương V 54 cái 19.051 1.028.754
6.24 Lắp đặt dây CU/XLPE/PVC 3x35+1x16mm2 Theo quy định tại Chương V 100 m 637.309 63.730.900
7.175 Lắp đặt Côn thu PPR D48/42 Theo quy định tại Chương V 2 cái 36.929 73.858
6.25 Lắp đặt Dây CU/XLPE/PVC 3x25+1x16mm2 Theo quy định tại Chương V 12 m 317.017 3.804.204
7.176 Lắp đặt Côn thu PPR D42/34 Theo quy định tại Chương V 4 cái 32.295 129.180
6.26 Lắp đặt dây CU/XLPE/PVC 3x16+1x10mm2 Theo quy định tại Chương V 130 m 317.017 41.212.210
7.177 Lắp đặt Côn thu PPR D34/27 Theo quy định tại Chương V 2 cái 27.804 55.608
6.27 Lắp đặt dây CU/PVC/PVC 2x6mm2 Theo quy định tại Chương V 36 m 69.628 2.506.608
7.178 Lắp đặt Côn thu PPR D27/21 Theo quy định tại Chương V 8 cái 22.624 180.992
6.28 Lắp đặt dây CU/PVC/PVC 2x4mm2 Theo quy định tại Chương V 9 m 48.903 440.127
7.179 Nút bịt nhựa ren ngoài PVC D21-1/2 Theo quy định tại Chương V 32 cái 19.051 609.632
6.29 Lắp đặt CU/PVC/PVC 2x2,5mm2 Theo quy định tại Chương V 690 m 35.627 24.582.630
7.180 Lắp đặt van 2 chiều D48 Theo quy định tại Chương V 1 cái 350.619 350.619
6.30 Lắp đặt CU/PVC/PVC 2x1,5mm2 Theo quy định tại Chương V 531 m 25.255 13.410.405
7.181 Lắp đặt van 2 chiều D27 Theo quy định tại Chương V 10 cái 130.909 1.309.090
6.31 Lắp đặt Ống nhựa bảo vệ dây D40mm Theo quy định tại Chương V 142 m 97.406 13.831.652
7.182 Lắp đặt van phao điện D27 Theo quy định tại Chương V 1 cái 977.550 977.550
6.32 Lắp đặt Ống nhựa bảo vệ dây D25mm Theo quy định tại Chương V 36 m 70.474 2.537.064
7.183 Lắp đặt ống nhựa PVC D110 Theo quy định tại Chương V 0.64 100m 13.835.296 8.854.589
6.33 Lắp đặt Ống nhựa bảo vệ dây D20mm Theo quy định tại Chương V 375 m 64.855 24.320.625
7.184 Lắp đặt ống nhựa PVC D90 Theo quy định tại Chương V 0.52 100m 9.793.956 5.092.857
6.34 Lắp đặt Ống nhựa bảo vệ dây D16mm Theo quy định tại Chương V 265 m 47.189 12.505.085
7.185 Lắp đặt ống nhựa PVC D75 Theo quy định tại Chương V 0.26 100m 9.122.976 2.371.974
6.35 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu chì, automat, KT ≤225cm2 Theo quy định tại Chương V 18 hộp 98.085 1.765.530
7.186 Lắp đặt ống nhựa PVC D60 Theo quy định tại Chương V 0.74 100m 6.922.428 5.122.597
6.36 Lắp dặt đế âm Theo quy định tại Chương V 72 hộp 70.672 5.088.384
7.187 Lắp đặt ống nhựa PVC D48 Theo quy định tại Chương V 0.04 100m 5.270.921 210.837
6.37 NHÀ LỚP HỌC LÝ THUYẾT SỐ 2 Theo quy định tại Chương V 0 0 0
7.188 Lắp đặt ống nhựa PVC D42 Theo quy định tại Chương V 0.08 100m 4.311.085 344.887
6.38 Tháo dỡ hệ thống điện (Nhân công bậc 3,5/7 nhóm 1) Theo quy định tại Chương V 20 công 313.335 6.266.700
7.189 Lắp đặt Y PVC D110 Theo quy định tại Chương V 22 cái 126.642 2.786.124
6.39 Tủ điện 500x400x150 Theo quy định tại Chương V 1 cái 814.671 814.671
7.190 Lắp đặt Y PVC D110/90 Theo quy định tại Chương V 4 cái 126.642 506.568
6.40 Tủ điện 400x300x150 Theo quy định tại Chương V 2 cái 564.003 1.128.006
7.191 Lắp đặt Y PVC D110/60 Theo quy định tại Chương V 22 cái 126.642 2.786.124
6.41 Tủ điện âm tường phòng Theo quy định tại Chương V 15 cái 181.734 2.726.010
7.192 Lắp đặt Y PVC D90/60 Theo quy định tại Chương V 18 cái 89.917 1.618.506
6.42 Lắp đặt đèn LED 2x20W, đèn treo thả Theo quy định tại Chương V 48 bộ 1.033.316 49.599.168
7.193 Lắp đặt Y PVC D90/75 Theo quy định tại Chương V 8 cái 89.917 719.336
6.43 Lắp đặt đèn LED 1x20W, đèn chiếu bảng Theo quy định tại Chương V 24 bộ 742.573 17.821.752
7.194 Lắp đặt Y PVC D75/60 Theo quy định tại Chương V 15 cái 60.309 904.635
6.44 Lắp đặt đèn LED bán nguyệt 1,2m - 40W Theo quy định tại Chương V 6 bộ 352.026 2.112.156
7.195 Lắp đặt Y PVC D60 Theo quy định tại Chương V 12 cái 40.744 488.928
6.45 Lắp đặt đèn LED ốp trần 18W Theo quy định tại Chương V 59 bộ 480.267 28.335.753
7.196 Lắp đặt tê PVC D60 Theo quy định tại Chương V 4 cái 40.744 162.976
6.46 Hộp số quạt trần Theo quy định tại Chương V 63 bộ 188.001 11.844.063
7.197 Lắp đặt chếch PVC D110 Theo quy định tại Chương V 54 cái 93.957 5.073.678
6.47 Lắp đặt công tắc đảo chiều Theo quy định tại Chương V 6 cái 74.513 447.078
7.198 Lắp đặt chếch PVC D90 Theo quy định tại Chương V 20 cái 63.893 1.277.860
6.48 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo quy định tại Chương V 21 cái 74.513 1.564.773
7.199 Lắp đặt chếch PVC D75 Theo quy định tại Chương V 10 cái 44.949 449.490
6.49 Lắp đặt công tắc 3 hạt Theo quy định tại Chương V 15 cái 134.182 2.012.730
7.200 Lắp đặt chếch PVC D60 Theo quy định tại Chương V 180 cái 29.322 5.277.960
6.50 Lắp đặt ổ cắm đôi Theo quy định tại Chương V 33 cái 109.998 3.629.934
7.201 Lắp đặt cút PVC D60 Theo quy định tại Chương V 20 cái 29.322 586.440
6.51 Lắp đặt các Aptomat 3 pha 150A Theo quy định tại Chương V 1 cái 1.929.567 1.929.567
7.202 Lắp đặt Cút PVC D48 Theo quy định tại Chương V 4 cái 42.449 169.796
6.52 Lắp đặt các Aptomat 3 pha 63A Theo quy định tại Chương V 3 cái 604.265 1.812.795
7.203 Lắp đặt Cút PVC D42 Theo quy định tại Chương V 8 cái 35.055 280.440
6.53 Lắp đặt các Aptomat 2 pha 32A Theo quy định tại Chương V 12 cái 295.568 3.546.816
7.204 Lắp đặt côn thu PVC D110/90 Theo quy định tại Chương V 12 cái 65.980 791.760
6.54 Lắp đặt các Aptomat 2 pha 20A Theo quy định tại Chương V 3 cái 278.527 835.581
7.205 Lắp đặt côn thu PVC D90/60 Theo quy định tại Chương V 12 cái 41.561 498.732
6.55 Lắp đặt các Aptomat 1 pha 16A Theo quy định tại Chương V 39 cái 162.343 6.331.377
7.206 Lắp đặt côn thu PVC D75/60 Theo quy định tại Chương V 6 cái 41.561 249.366
6.56 Lắp đặt các Aptomat 1 pha 10A Theo quy định tại Chương V 6 cái 151.403 908.418
7.207 Lắp đặt côn thu PVC D60/48 Theo quy định tại Chương V 12 cái 24.429 293.148
6.57 Lắp đặt dây CU/XLPE/PVC 3x35+1x16mm2 Theo quy định tại Chương V 185 m 637.309 117.902.165
7.208 Lắp đặt côn thu PVC D60/42 Theo quy định tại Chương V 8 cái 24.429 195.432
6.58 Lắp đặt Dây CU/XLPE/PVC 3x25+1x16mm2 Theo quy định tại Chương V 12 m 317.017 3.804.204
7.209 Lắp đặt Siphon PVC D60 Theo quy định tại Chương V 24 cái 47.765 1.146.360
6.59 Lắp đặt dây CU/XLPE/PVC 3x16+1x10mm2 Theo quy định tại Chương V 130 m 317.017 41.212.210
7.210 Họng kiểm tra D110 Theo quy định tại Chương V 4 cái 75.329 301.316
6.60 Lắp đặt dây CU/PVC/PVC 2x6mm2 Theo quy định tại Chương V 36 m 69.628 2.506.608
7.211 Họng thông tắc D90 Theo quy định tại Chương V 8 cái 81.708 653.664
6.61 Lắp đặt dây CU/PVC/PVC 2x4mm2 Theo quy định tại Chương V 9 m 48.903 440.127
7.212 Họng thông tắc D60 Theo quy định tại Chương V 8 cái 34.341 274.728
6.62 Lắp đặt CU/PVC/PVC 2x2,5mm2 Theo quy định tại Chương V 690 m 35.627 24.582.630
7.213 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Theo quy định tại Chương V 8 bộ 1.556.927 12.455.416
6.63 Lắp đặt CU/PVC/PVC 2x1,5mm2 Theo quy định tại Chương V 531 m 25.255 13.410.405
7.214 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Theo quy định tại Chương V 8 bộ 1.480.217 11.841.736
6.64 Lắp đặt Ống nhựa bảo vệ dây D40mm Theo quy định tại Chương V 142 m 97.406 13.831.652
7.215 Lắp đặt gương soi Theo quy định tại Chương V 8 cái 858.560 6.868.480
6.65 Lắp đặt Ống nhựa bảo vệ dây D25mm Theo quy định tại Chương V 36 m 70.474 2.537.064
7.216 Lắp đặt lô giấy Theo quy định tại Chương V 8 cái 468.854 3.750.832
6.66 Lắp đặt Ống nhựa bảo vệ dây D20mm Theo quy định tại Chương V 375 m 64.855 24.320.625
7.217 Lắp đặt xí bệt Theo quy định tại Chương V 8 bộ 2.755.764 22.046.112
6.67 Lắp đặt Ống nhựa bảo vệ dây D16mm Theo quy định tại Chương V 265 m 47.189 12.505.085
7.218 Lắp đặt xịt xí bệt Theo quy định tại Chương V 8 cái 476.094 3.808.752
6.68 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu chì, automat, KT ≤225cm2 Theo quy định tại Chương V 18 hộp 98.085 1.765.530
7.219 Lắp đặt chậu tiểu nam Theo quy định tại Chương V 12 bộ 1.595.148 19.141.776
6.69 Lắp dặt đế âm Theo quy định tại Chương V 72 hộp 70.672 5.088.384
7.220 Lắp đặt van xả tiểu nam ấn nút Theo quy định tại Chương V 12 cái 1.529.075 18.348.900
6.70 NHÀ BỘ MÔN + THƯ VIỆN TRUYỀN THỐNG Theo quy định tại Chương V 0 0 0
7.221 Lắp đặt ga thoát sàn D60 Theo quy định tại Chương V 24 cái 303.233 7.277.592
6.71 Tháo dỡ hệ thống điện cũ (nhân công bậc 3,5/7 nhóm I) Theo quy định tại Chương V 20 công 313.335 6.266.700
7.222 Lắp đặt vòi gạt Theo quy định tại Chương V 8 bộ 362.923 2.903.384
6.72 Tủ điện 500x400x150 Theo quy định tại Chương V 1 cái 814.671 814.671
7.223 Lắp đặt bể nước Inox 3m3 Theo quy định tại Chương V 1 bể 14.182.314 14.182.314
6.73 Tủ điện 400x300x150 Theo quy định tại Chương V 3 cái 564.003 1.692.009
7.224 Lắp đặt bơm cấp nước Q=3m3/H; H=35m Theo quy định tại Chương V 1 1 máy 7.018.704 7.018.704
6.74 Tủ điện âm tường phòng Theo quy định tại Chương V 15 cái 181.734 2.726.010
7.225 Khoan giếng nước ngầm + vật tư thi công giếng Theo quy định tại Chương V 1 gói 5.013.360 5.013.360
6.75 Lắp đặt đèn LED ốp trần 18W Theo quy định tại Chương V 112 bộ 480.267 53.789.904
7.226 NHÀ RÈN LUYỆN THỂ CHẤT Theo quy định tại Chương V 0 0 0
6.76 Lắp đặt công tắc đảo chiều Theo quy định tại Chương V 12 cái 74.513 894.156
7.227 Tháo dỡ bệ xí Theo quy định tại Chương V 5 bộ 47.000 235.000
6.77 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo quy định tại Chương V 44 cái 74.513 3.278.572
7.228 Tháo dỡ chậu rửa Theo quy định tại Chương V 4 bộ 34.467 137.868
6.78 Lắp đặt công tắc 2 hạt Theo quy định tại Chương V 15 cái 104.347 1.565.205
7.229 Tháo dỡ chậu tiểu Theo quy định tại Chương V 2 bộ 47.000 94.000
6.79 Lắp đặt công tắc 3 hạt Theo quy định tại Chương V 16 cái 134.182 2.146.912
7.230 Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo - Đường kính 42mm Theo quy định tại Chương V 0.04 100m 4.311.085 172.443
6.80 Lắp đặt các Aptomat 3 pha 200A Theo quy định tại Chương V 1 cái 2.169.030 2.169.030
7.231 Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm Theo quy định tại Chương V 0.24 100m 3.402.896 816.695
6.81 Lắp đặt các Aptomat 3 pha 80A Theo quy định tại Chương V 3 cái 758.195 2.274.585
7.232 Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo - Đường kính 27mm Theo quy định tại Chương V 0.2 100m 2.587.374 517.475
6.82 Lắp đặt các Aptomat 2 pha 63A Theo quy định tại Chương V 3 cái 390.014 1.170.042
7.233 Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo - Đường kính 21mm Theo quy định tại Chương V 0.24 100m 2.102.319 504.557
6.83 Lắp đặt các Aptomat 2 pha 50A Theo quy định tại Chương V 4 cái 366.828 1.467.312
7.234 Lắp đặt Tê nhựa PVC D42/34 Theo quy định tại Chương V 1 cái 50.198 50.198
6.84 Lắp đặt các Aptomat 2 pha 40A Theo quy định tại Chương V 4 cái 295.568 1.182.272
7.235 Lắp đặt Tê nhựa PVC D34 Theo quy định tại Chương V 2 cái 42.559 85.118
6.85 Lắp đặt các Aptomat 2 pha 32A Theo quy định tại Chương V 1 cái 295.568 295.568
7.236 Lắp đặt Tê nhựa PVC D34/27 Theo quy định tại Chương V 2 cái 42.559 85.118
6.86 Lắp đặt các Aptomat 2 pha 20A Theo quy định tại Chương V 1 cái 278.527 278.527
7.237 Lắp đặt Tê nhựa PVC D27/21 Theo quy định tại Chương V 8 cái 35.360 282.880
6.87 Lắp đặt các Aptomat 1 pha 32A Theo quy định tại Chương V 7 cái 171.637 1.201.459
7.238 Lắp đặt Tê nhựa PVC D21 Theo quy định tại Chương V 6 cái 28.355 170.130
6.88 Lắp đặt các Aptomat 1 pha 20A Theo quy định tại Chương V 29 cái 162.343 4.707.947
7.239 Lắp đặt Chếch PVC D42 Theo quy định tại Chương V 2 cái 35.055 70.110
6.89 Lắp đặt các Aptomat 1 pha 16A Theo quy định tại Chương V 5 cái 162.343 811.715
7.240 Lắp đặt Cút PVC D42 Theo quy định tại Chương V 4 cái 35.055 140.220
6.90 Lắp đặt các Aptomat 1 pha 10A Theo quy định tại Chương V 4 cái 151.403 605.612
7.241 Lắp đặt Cút PVC D34 Theo quy định tại Chương V 100 cái 29.059 2.905.900
6.91 Lắp đặt dây CU/XLPE/PVC 3x50+1x25mm2 Theo quy định tại Chương V 100 m 936.839 93.683.900
7.242 Lắp đặt Cút PVC D27 Theo quy định tại Chương V 12 cái 23.753 285.036
6.92 Lắp đặt dây CU/XLPE/PVC 3x35+1x16mm2 Theo quy định tại Chương V 12 m 637.309 7.647.708
7.243 Lắp đặt Cút PVC D21 Theo quy định tại Chương V 24 cái 19.141 459.384
6.93 Lắp đặt Dây CU/XLPE/PVC 3x25+1x16mm2 Theo quy định tại Chương V 170 m 317.017 53.892.890
7.244 Lắp đặt Rắc co ren trong PVC D42 Theo quy định tại Chương V 1 cái 67.549 67.549
6.94 Lắp đặt dây CU/XLPE/PVC 2x16mm2 Theo quy định tại Chương V 9 m 184.505 1.660.545
7.245 Lắp đặt Rắc co ren trong PVC D27 Theo quy định tại Chương V 1 cái 39.937 39.937
6.95 Lắp đặt dây CU/XLPE/PVC 2x10mm2 Theo quy định tại Chương V 24 m 122.257 2.934.168
7.246 Lắp đặt măng sông nhựa ren trong PVC D21 Theo quy định tại Chương V 13 cái 19.051 247.663
6.96 Lắp đặt dây CU/PVC/PVC 2x6mm2 Theo quy định tại Chương V 6 m 69.628 417.768
7.247 Lắp đặt Côn thu PPR D42/34 Theo quy định tại Chương V 1 cái 32.295 32.295
6.97 Lắp đặt dây CU/PVC/PVC 2x4mm2 Theo quy định tại Chương V 418 m 48.903 20.441.454
7.248 Lắp đặt Côn thu PPR D34/27 Theo quy định tại Chương V 2 cái 27.804 55.608
6.98 Lắp đặt CU/PVC/PVC 2x2,5mm2 Theo quy định tại Chương V 368.8 m 35.627 13.139.238
7.249 Lắp đặt Côn thu PPR D27/21 Theo quy định tại Chương V 6 cái 22.624 135.744
6.99 Lắp đặt CU/PVC/PVC 2x1,5mm2 Theo quy định tại Chương V 363 m 25.255 9.167.565
7.250 Nút bịt nhựa ren ngoài PVC D21-1/2 Theo quy định tại Chương V 32 cái 19.051 609.632
6.100 Lắp đặt Ống nhựa bảo vệ dây D40mm Theo quy định tại Chương V 182 m 97.406 17.727.892
7.251 Lắp đặt van 2 chiều D42 Theo quy định tại Chương V 1 cái 248.618 248.618
6.101 Lắp đặt Ống nhựa bảo vệ dây D25mm Theo quy định tại Chương V 39 m 70.474 2.748.486
7.252 Lắp đặt van 2 chiều D34 Theo quy định tại Chương V 1 cái 181.518 181.518
6.102 Lắp đặt Ống nhựa bảo vệ dây D20mm Theo quy định tại Chương V 250 m 64.855 16.213.750
7.253 Lắp đặt van 2 chiều D27 Theo quy định tại Chương V 2 cái 130.909 261.818
6.103 Lắp đặt Ống nhựa bảo vệ dây D16mm Theo quy định tại Chương V 438 m 47.189 20.668.782
7.254 Lắp đặt van phao điện D27 Theo quy định tại Chương V 1 cái 977.550 977.550
6.104 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu chì, automat, KT ≤225cm2 Theo quy định tại Chương V 30 hộp 98.085 2.942.550
7.255 Lắp đặt ống nhựa PVC D110 Theo quy định tại Chương V 0.22 100m 13.835.296 3.043.765
7 HỆ THỐNG CẤP, THOÁT NƯỚC Theo quy định tại Chương V 0 649.446.150
7.256 Lắp đặt ống nhựa PVC D90 Theo quy định tại Chương V 0.1 100m 9.793.956 979.396
7.1 NHÀ ĐIỀU HÀNH Theo quy định tại Chương V 0 0 0
7.257 Lắp đặt ống nhựa PVC D75 Theo quy định tại Chương V 0.06 100m 9.122.976 547.379
7.2 Tháo dỡ bệ xí Theo quy định tại Chương V 6 bộ 47.000 282.000
7.258 Lắp đặt ống nhựa PVC D60 Theo quy định tại Chương V 0.26 100m 6.922.428 1.799.831
7.3 Tháo dỡ chậu rửa Theo quy định tại Chương V 6 bộ 34.467 206.802
7.259 Lắp đặt ống nhựa PVC D42 Theo quy định tại Chương V 0.02 100m 4.311.085 86.222
7.4 Tháo dỡ chậu tiểu Theo quy định tại Chương V 9 bộ 47.000 423.000
7.260 Lắp đặt Y PVC D110 Theo quy định tại Chương V 7 cái 126.642 886.494
7.5 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Theo quy định tại Chương V 6 bộ 1.556.927 9.341.562
7.261 Lắp đặt Y PVC D110/60 Theo quy định tại Chương V 2 cái 126.642 253.284
7.6 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Theo quy định tại Chương V 6 bộ 1.480.217 8.881.302
7.262 Lắp đặt Y PVC D90/60 Theo quy định tại Chương V 5 cái 89.917 449.585
7.7 Lắp đặt gương soi Theo quy định tại Chương V 6 cái 858.560 5.151.360
7.263 Lắp đặt Y PVC D90/75 Theo quy định tại Chương V 1 cái 89.917 89.917
7.8 Lắp đặt lô giấy Theo quy định tại Chương V 6 cái 468.854 2.813.124
7.264 Lắp đặt Y PVC D75/60 Theo quy định tại Chương V 4 cái 60.309 241.236
7.9 Lắp đặt xí bệt Theo quy định tại Chương V 6 bộ 2.755.764 16.534.584
7.265 Lắp đặt Y PVC D60 Theo quy định tại Chương V 4 cái 40.744 162.976
7.10 Lắp đặt xịt xí bệt Theo quy định tại Chương V 6 cái 476.094 2.856.564
7.266 Lắp đặt chếch PVC D110 Theo quy định tại Chương V 20 cái 93.957 1.879.140
7.11 Lắp đặt chậu tiểu nam Theo quy định tại Chương V 9 bộ 1.595.148 14.356.332
7.267 Lắp đặt chếch PVC D90 Theo quy định tại Chương V 8 cái 63.893 511.144
7.12 Lắp đặt van xả tiểu nam ấn nút Theo quy định tại Chương V 9 cái 1.529.075 13.761.675
7.268 Lắp đặt chếch PVC D75 Theo quy định tại Chương V 4 cái 44.949 179.796
7.13 NHÀ LỚP HỌC LÝ THUYẾT SỐ 1 Theo quy định tại Chương V 0 0 0
7.269 Lắp đặt chếch PVC D60 Theo quy định tại Chương V 40 cái 29.322 1.172.880
7.14 Hút bể phốt Theo quy định tại Chương V 1 gói 1.880.010 1.880.010
7.270 Lắp đặt cút PVC D60 Theo quy định tại Chương V 4 cái 29.322 117.288
7.15 Tháo dỡ bệ xí Theo quy định tại Chương V 6 bộ 47.000 282.000
7.271 Lắp đặt Cút PVC D42 Theo quy định tại Chương V 4 cái 35.055 140.220
7.16 Tháo dỡ chậu rửa Theo quy định tại Chương V 6 bộ 34.467 206.802
7.272 Lắp đặt côn thu PVC D60/42 Theo quy định tại Chương V 4 cái 24.429 97.716
7.17 Tháo dỡ chậu tiểu Theo quy định tại Chương V 9 bộ 47.000 423.000
7.273 Lắp đặt Siphon PVC D60 Theo quy định tại Chương V 6 cái 47.765 286.590
7.18 Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo - Đường kính 42mm Theo quy định tại Chương V 0.16 100m 4.311.085 689.774
7.274 Họng thông tắc D110 Theo quy định tại Chương V 2 cái 126.642 253.284
7.19 Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm Theo quy định tại Chương V 0.16 100m 3.402.896 544.463
7.275 Họng thông tắc D90 Theo quy định tại Chương V 1 cái 81.708 81.708
7.20 Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo - Đường kính 27mm Theo quy định tại Chương V 0.28 100m 2.587.374 724.465
7.276 Họng thông tắc D60 Theo quy định tại Chương V 2 cái 34.341 68.682
7.21 Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo - Đường kính 21mm Theo quy định tại Chương V 0.32 100m 2.102.319 672.742
7.277 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Theo quy định tại Chương V 4 bộ 1.556.927 6.227.708
7.22 Lắp đặt Tê nhựa PVC D42/34 Theo quy định tại Chương V 2 cái 50.198 100.396
7.278 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Theo quy định tại Chương V 4 bộ 1.480.217 5.920.868
7.23 Lắp đặt Tê nhựa PVC D34 Theo quy định tại Chương V 2 cái 42.559 85.118
7.279 Lắp đặt gương soi Theo quy định tại Chương V 4 cái 858.560 3.434.240
7.24 Lắp đặt Tê nhựa PVC D25/21 Theo quy định tại Chương V 15 cái 35.360 530.400
7.280 Lắp đặt lô giấy Theo quy định tại Chương V 5 cái 468.854 2.344.270
7.25 Lắp đặt Tê nhựa PVC D21 Theo quy định tại Chương V 6 cái 28.355 170.130
7.281 Lắp đặt xí bệt Theo quy định tại Chương V 5 bộ 2.755.764 13.778.820
7.26 Lắp đặt Chếch PVC D42 Theo quy định tại Chương V 2 cái 35.055 70.110
7.282 Lắp đặt xịt xí bệt Theo quy định tại Chương V 5 cái 476.094 2.380.470
7.27 Lắp đặt Cút PVC D42 Theo quy định tại Chương V 6 cái 35.055 210.330
7.283 Lắp đặt chậu tiểu nam Theo quy định tại Chương V 2 bộ 1.595.148 3.190.296
7.28 Lắp đặt Cút PVC D34 Theo quy định tại Chương V 10 cái 29.059 290.590
7.284 Lắp đặt van xả tiểu nam ấn nút Theo quy định tại Chương V 2 cái 1.529.075 3.058.150
7.29 Lắp đặt Cút PVC D27 Theo quy định tại Chương V 12 cái 23.753 285.036
7.285 Lắp đặt ga thoát sàn D60 Theo quy định tại Chương V 6 cái 303.233 1.819.398
1 NHÀ ĐIỀU HÀNH Theo quy định tại Chương V 0 184.575.156
7.30 Lắp đặt Cút PVC D21 Theo quy định tại Chương V 60 cái 19.141 1.148.460
7.286 Lắp đặt vòi gạt Theo quy định tại Chương V 2 bộ 362.923 725.846
1.1 Phá dỡ nền gạch hành lang, khối phòng Theo quy định tại Chương V 125.9685 m2 22.923 2.887.576
7.31 Lắp đặt Rắc co ren trong PVC D42 Theo quy định tại Chương V 1 cái 67.549 67.549
7.287 Lắp đặt bơm cấp nước Q=3m3/H; H=35m Theo quy định tại Chương V 1 1 máy 7.018.704 7.018.704
1.2 Tháo dỡ mái tôn Theo quy định tại Chương V 188.401 m2 12.533 2.361.230
7.32 Lắp đặt Rắc co ren trong PVC D27 Theo quy định tại Chương V 1 cái 39.937 39.937
7.288 Khoan giếng nước ngầm + vật tư thi công giếng Theo quy định tại Chương V 1 gói 5.013.360 5.013.360
1.3 Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo ngoài Theo quy định tại Chương V 3.1347 100m2 2.290.673 7.180.573
7.33 Lắp đặt măng sông nhựa ren trong PVC D21 Theo quy định tại Chương V 32 cái 19.051 609.632
1.4 Lát nền, sàn - Tiết diện gạch 600x600mm, vữa XM M75, PCB40 Theo quy định tại Chương V 125.9685 m2 331.852 41.802.899
7.34 Lắp đặt Côn thu PPR D42/34 Theo quy định tại Chương V 2 cái 32.295 64.590
1.5 Tháo dỡ lan can hành lang Theo quy định tại Chương V 0.1595 tấn 2.036.678 324.850
7.35 Lắp đặt Côn thu PPR D34/27 Theo quy định tại Chương V 6 cái 27.804 166.824
1.6 Gia công lan can hành lang Theo quy định tại Chương V 0.4523 tấn 35.895.705 16.235.627
7.36 Lắp đặt Côn thu PPR D27/21 Theo quy định tại Chương V 6 cái 22.624 135.744
1.7 Lắp dựng lan can sắt Theo quy định tại Chương V 45.048 m2 190.308 8.572.995
7.37 Nút bịt nhựa ren ngoài PVC D21-1/2 Theo quy định tại Chương V 32 cái 19.051 609.632
1.8 Sơn chống gỉ hoa sắt, lan can hành lang Theo quy định tại Chương V 39.8157 m2 139.814 5.566.792
7.38 Lắp đặt van 2 chiều D42 Theo quy định tại Chương V 1 cái 248.618 248.618
1.9 Xây tường thẳng, vữa XM M75, PCB40 Theo quy định tại Chương V 5.5 m3 1.939.239 10.665.815
7.39 Lắp đặt van 2 chiều D34 Theo quy định tại Chương V 3 cái 181.518 544.554
1.10 Cạo rỉ xà gồ thép mái Theo quy định tại Chương V 93.0816 m2 75.073 6.987.915
7.40 Lắp đặt van 2 chiều D27 Theo quy định tại Chương V 2 cái 130.909 261.818
1.11 Sơn chống gỉ vào xà gồ thép Theo quy định tại Chương V 93.0816 m2 153.232 14.263.080
7.41 Lắp đặt van phao điện D27 Theo quy định tại Chương V 1 cái 975.745 975.745
1.12 Lắp dựng xà gồ thép Theo quy định tại Chương V 1.4932 tấn 3.187.951 4.760.248
7.42 Lắp đặt ống nhựa PVC D110 Theo quy định tại Chương V 0.64 100m 13.835.296 8.854.589
1.13 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Theo quy định tại Chương V 2.0806 100m2 27.688.329 57.608.337
7.43 Lắp đặt ống nhựa PVC D90 Theo quy định tại Chương V 0.24 100m 9.793.956 2.350.549
1.14 Tôn úp nóc Theo quy định tại Chương V 37.72 m 88.862 3.351.875
7.44 Lắp đặt ống nhựa PVC D60 Theo quy định tại Chương V 0.64 100m 6.922.428 4.430.354
1.15 Máng thu nước inox Theo quy định tại Chương V 5 m 401.069 2.005.345
7.45 Lắp đặt ống nhựa PVC D48 Theo quy định tại Chương V 0.03 100m 5.270.921 158.128
2 NHÀ LỚP HỌC LÝ THUYẾT SỐ 1 ( 3 TẦNG, 12 PHÒNG ) Theo quy định tại Chương V 0 991.226.686
7.46 Lắp đặt ống nhựa PVC D42 Theo quy định tại Chương V 0.06 100m 4.311.085 258.665
2.1 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Theo quy định tại Chương V 258.8595 m2 34.384 8.900.625
7.47 Lắp đặt Y PVC D110 Theo quy định tại Chương V 15 cái 126.642 1.899.630
2.2 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Theo quy định tại Chương V 2329.74 m2 18.017 41.974.926
7.48 Lắp đặt Y PVC D110/90 Theo quy định tại Chương V 4 cái 126.642 506.568
2.3 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Theo quy định tại Chương V 1227.73 m2 21.020 25.806.885
7.49 Lắp đặt Y PVC D110/60 Theo quy định tại Chương V 16 cái 126.642 2.026.272
2.4 Phá dỡ nền gạch Theo quy định tại Chương V 945.1485 m2 22.923 21.665.639
7.50 Lắp đặt Y PVC D90/60 Theo quy định tại Chương V 10 cái 89.917 899.170
2.5 Phá dỡ nền gạch phòng WC Theo quy định tại Chương V 41.2722 m2 22.923 946.083
7.51 Lắp đặt Y PVC D60 Theo quy định tại Chương V 12 cái 40.744 488.928
2.6 Tháo dỡ gạch ốp tường Theo quy định tại Chương V 139.707 m2 34.467 4.815.281
7.52 Lắp đặt tê PVC D60 Theo quy định tại Chương V 4 cái 40.744 162.976
2.7 Phá dỡ tường xây gạch Theo quy định tại Chương V 0.2643 m3 329.517 87.091
7.53 Lắp đặt chếch PVC D110 Theo quy định tại Chương V 36 cái 93.957 3.382.452
2.8 Tháo dỡ trần Theo quy định tại Chương V 40.8432 m2 18.800 767.852
7.54 Lắp đặt chếch PVC D90 Theo quy định tại Chương V 8 cái 63.893 511.144
2.9 Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng Theo quy định tại Chương V 88.9066 m2 11.461 1.018.959
7.55 Lắp đặt chếch PVC D60 Theo quy định tại Chương V 84 cái 29.322 2.463.048
2.10 Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo ngoài Theo quy định tại Chương V 14.4047 100m2 2.290.673 32.996.457
7.56 Lắp đặt cút PVC D60 Theo quy định tại Chương V 24 cái 29.322 703.728
2.11 Lưới chắn bụi +đảm bảo an toàn xung quanh ngoài nhà Theo quy định tại Chương V 1440.47 m2 10.027 14.443.593
7.57 Lắp đặt Cút PVC D48 Theo quy định tại Chương V 4 cái 42.449 169.796
2.12 Trát tường ngoài, vữa XM M75, XM PCB40 Theo quy định tại Chương V 81.2397 m2 119.280 9.690.271
7.58 Lắp đặt Cút PVC D42 Theo quy định tại Chương V 6 cái 35.055 210.330
2.13 Trát tường trong, vữa XM M75, XM PCB40 Theo quy định tại Chương V 177.6198 m2 96.293 17.103.543
7.59 Lắp đặt côn thu PVC D110/90 Theo quy định tại Chương V 4 cái 65.980 263.920
2.14 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo quy định tại Chương V 924.236 m2 74.750 69.086.641
7.60 Lắp đặt côn thu PVC D110/60 Theo quy định tại Chương V 2 cái 65.980 131.960
2.15 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo quy định tại Chương V 2892.09 m2 73.544 212.695.867
7.61 Lắp đặt côn thu PVC D90/60 Theo quy định tại Chương V 10 cái 41.561 415.610
2.16 Lát nền, sàn - Tiết diện gạch 600x600mm, vữa XM M75, PCB40 Theo quy định tại Chương V 945.1485 m2 331.852 313.649.420
7.62 Lắp đặt côn thu PVC D60/48 Theo quy định tại Chương V 9 cái 24.429 219.861
2.17 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300, vữa XM M75, PCB40 Theo quy định tại Chương V 41.2722 m2 285.639 11.788.950
7.63 Lắp đặt côn thu PVC D60/42 Theo quy định tại Chương V 6 cái 24.429 146.574
2.18 Ốp tường bằng gạch 300x600mm, vữa XM M75, XM PCB40 Theo quy định tại Chương V 199.947 m2 364.735 72.927.669
7.64 Lắp đặt Siphon PVC D60 Theo quy định tại Chương V 18 cái 47.765 859.770
2.19 Quét dung dịch chống thấm phòng vệ sinh Theo quy định tại Chương V 35.1288 m2 192.028 6.745.713
7.65 Họng kiểm tra D110 Theo quy định tại Chương V 2 cái 75.329 150.658
2.20 Thi công trần bằng tấm nhôm 600x600 khung xương Theo quy định tại Chương V 40.8432 m2 547.870 22.376.764
7.66 Họng thông tắc D110 Theo quy định tại Chương V 8 cái 126.642 1.013.136
2.21 Xây tường thẳng, vữa XM M75, PCB40 Theo quy định tại Chương V 0.3534 m3 2.122.751 750.180
7.67 Họng thông tắc D90 Theo quy định tại Chương V 2 cái 81.708 163.416
2.22 Đánh bóng, sửa chữa bậc tam cấp Theo quy định tại Chương V 65.8762 m2 250.668 16.513.055
7.68 Họng thông tắc D60 Theo quy định tại Chương V 6 cái 34.341 206.046
2.23 Tháo dỡ lan can hành lang Theo quy định tại Chương V 0.5977 tấn 2.036.678 1.217.322
7.69 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Theo quy định tại Chương V 6 bộ 1.556.927 9.341.562
2.24 Gia công lan can hành lang Theo quy định tại Chương V 0.7793 tấn 35.895.705 27.973.523
7.70 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Theo quy định tại Chương V 6 bộ 1.480.217 8.881.302
2.25 Lắp dựng lan can sắt Theo quy định tại Chương V 75.816 m2 190.308 14.428.391
7.71 Lắp đặt gương soi Theo quy định tại Chương V 6 cái 858.560 5.151.360
2.26 Sơn chống gỉ lan can hành lang Theo quy định tại Chương V 67.5391 m2 139.814 9.442.912
7.72 Lắp đặt lô giấy Theo quy định tại Chương V 6 cái 468.854 2.813.124
2.27 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Theo quy định tại Chương V 106.2616 m2 192.028 20.405.203
7.73 Lắp đặt xí bệt Theo quy định tại Chương V 6 bộ 2.755.764 16.534.584
2.28 Láng nền, sàn không đánh màu, vữa XM M75, PCB40 Theo quy định tại Chương V 88.9066 m2 56.147 4.991.839
7.74 Lắp đặt xịt xí bệt Theo quy định tại Chương V 6 cái 476.094 2.856.564
2.29 Lắp đặt cầu chắn rác Theo quy định tại Chương V 12 cái 188.001 2.256.012
7.75 Lắp đặt chậu tiểu nam Theo quy định tại Chương V 9 bộ 1.595.148 14.356.332
2.30 Chống thấm cổ ống thoát nước mưa Theo quy định tại Chương V 12 cái 313.335 3.760.020
7.76 Lắp đặt van xả tiểu nam ấn nút Theo quy định tại Chương V 9 cái 1.529.075 13.761.675
3 NHÀ LỚP HỌC LÝ THUYẾT SỐ 2 ( 3 TẦNG, 12 PHÒNG ) Theo quy định tại Chương V 0 993.871.189
7.77 Lắp đặt ga thoát sàn D60 Theo quy định tại Chương V 18 cái 303.233 5.458.194
3.1 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Theo quy định tại Chương V 258.8595 m2 34.384 8.900.625
7.78 Lắp đặt vòi gạt Theo quy định tại Chương V 6 bộ 362.923 2.177.538
3.2 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Theo quy định tại Chương V 2329.74 m2 18.017 41.974.926
7.79 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Theo quy định tại Chương V 1 bể 9.248.991 9.248.991
3.3 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Theo quy định tại Chương V 1227.73 m2 21.020 25.806.885
7.80 Lắp đặt bơm cấp nước Q=3m3/H; H=35m Theo quy định tại Chương V 1 1 máy 7.018.704 7.018.704
3.4 Phá dỡ nền gạch Theo quy định tại Chương V 945.1485 m2 22.923 21.665.639
7.81 Khoan giếng nước ngầm + vật tư thi công giếng Theo quy định tại Chương V 1 gói 5.013.360 5.013.360
3.5 Phá dỡ nền gạch phòng WC Theo quy định tại Chương V 41.2722 m2 22.923 946.083
7.82 NHÀ LỚP HỌC LÝ THUYẾT SỐ 2 Theo quy định tại Chương V 0 0 0
3.6 Tháo dỡ gạch ốp tường Theo quy định tại Chương V 139.707 m2 34.467 4.815.281
7.83 Hút bể phốt Theo quy định tại Chương V 1 gói 1.880.010 1.880.010
3.7 Phá dỡ tường xây gạch Theo quy định tại Chương V 0.2952 m3 329.517 97.273
7.84 Tháo dỡ bệ xí Theo quy định tại Chương V 6 bộ 47.000 282.000
3.8 Tháo dỡ trần Theo quy định tại Chương V 40.8432 m2 18.800 767.852
7.85 Tháo dỡ chậu rửa Theo quy định tại Chương V 6 bộ 34.467 206.802
3.9 Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng Theo quy định tại Chương V 88.9066 m2 11.461 1.018.959
7.86 Tháo dỡ chậu tiểu Theo quy định tại Chương V 9 bộ 47.000 423.000
3.10 Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo ngoài Theo quy định tại Chương V 14.4047 100m2 2.290.673 32.996.457
7.87 Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo - Đường kính 42mm Theo quy định tại Chương V 0.16 100m 4.311.085 689.774
3.11 Lưới chắn bụi +đảm bảo an toàn xung quanh ngoài nhà Theo quy định tại Chương V 1440.47 m2 10.027 14.443.593
7.88 Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm Theo quy định tại Chương V 0.16 100m 3.402.896 544.463
3.12 Trát tường ngoài, vữa XM M75, XM PCB40 Theo quy định tại Chương V 81.2397 m2 119.280 9.690.271
7.89 Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo - Đường kính 27mm Theo quy định tại Chương V 0.28 100m 2.587.374 724.465
3.13 Trát tường trong, vữa XM M75, XM PCB40 Theo quy định tại Chương V 177.6198 m2 96.293 17.103.543
7.90 Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo - Đường kính 21mm Theo quy định tại Chương V 0.32 100m 2.102.319 672.742
3.14 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo quy định tại Chương V 924.236 m2 74.750 69.086.641
7.91 Lắp đặt Tê nhựa PVC D42/34 Theo quy định tại Chương V 2 cái 50.198 100.396
3.15 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo quy định tại Chương V 2892.09 m2 73.544 212.695.867
7.92 Lắp đặt Tê nhựa PVC D34 Theo quy định tại Chương V 2 cái 42.559 85.118
3.16 Lát nền, sàn - Tiết diện gạch 600x600mm, vữa XM M75, PCB40 Theo quy định tại Chương V 945.1485 m2 331.852 313.649.420
7.93 Lắp đặt Tê nhựa PVC D27/21 Theo quy định tại Chương V 15 cái 35.360 530.400
3.17 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300, vữa XM M75, PCB40 Theo quy định tại Chương V 41.2722 m2 285.639 11.788.950
7.94 Lắp đặt Tê nhựa PVC D21 Theo quy định tại Chương V 6 cái 28.355 170.130
3.18 Ốp tường bằng gạch 300x600mm, vữa XM M75, XM PCB40 Theo quy định tại Chương V 199.947 m2 364.735 72.927.669
7.95 Lắp đặt Chếch PVC D42 Theo quy định tại Chương V 2 cái 35.055 70.110
3.19 Quét dung dịch chống thấm phòng vệ sinh Theo quy định tại Chương V 35.1288 m2 192.028 6.745.713
7.96 Lắp đặt Cút PVC D42 Theo quy định tại Chương V 6 cái 35.055 210.330
3.20 Thi công trần bằng tấm nhôm 600x600 khung xương Theo quy định tại Chương V 40.8432 m2 547.870 22.376.764
7.97 Lắp đặt Cút PVC D34 Theo quy định tại Chương V 10 cái 29.059 290.590
3.21 Xây tường thẳng, vữa XM M75, PCB40 Theo quy định tại Chương V 0.3534 m3 2.122.751 750.180
7.98 Lắp đặt Cút PVC D27 Theo quy định tại Chương V 12 cái 23.753 285.036
3.22 Đánh bóng, sửa chữa bậc tam cấp Theo quy định tại Chương V 76.3854 m2 250.668 19.147.375
7.99 Lắp đặt Cút PVC D21 Theo quy định tại Chương V 60 cái 19.141 1.148.460
3.23 Tháo dỡ lan can hành lang Theo quy định tại Chương V 0.5977 tấn 2.036.678 1.217.322
7.100 Lắp đặt Rắc co ren trong PVC D42 Theo quy định tại Chương V 1 cái 67.549 67.549
3.24 Gia công lan can hành lang Theo quy định tại Chương V 0.7793 tấn 35.895.705 27.973.523
7.101 Lắp đặt Rắc co ren trong PVC D27 Theo quy định tại Chương V 1 cái 39.937 39.937
3.25 Lắp dựng lan can sắt Theo quy định tại Chương V 75.816 m2 190.308 14.428.391
7.102 Lắp đặt măng sông nhựa ren trong PVC D21 Theo quy định tại Chương V 32 cái 19.051 609.632
3.26 Sơn chống gỉ lan can hành lang Theo quy định tại Chương V 67.5391 m2 139.814 9.442.912
7.103 Lắp đặt Côn thu PPR D42/34 Theo quy định tại Chương V 2 cái 32.295 64.590
3.27 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Theo quy định tại Chương V 106.2616 m2 192.028 20.405.203
7.104 Lắp đặt Côn thu PPR D34/27 Theo quy định tại Chương V 6 cái 27.804 166.824
3.28 Láng nền, sàn không đánh màu, vữa XM M75, PCB40 Theo quy định tại Chương V 88.9066 m2 56.147 4.991.839
7.105 Lắp đặt Côn thu PPR D27/21 Theo quy định tại Chương V 6 cái 22.624 135.744
3.29 Lắp đặt cầu chắn rác Theo quy định tại Chương V 12 cái 188.001 2.256.012
7.106 Nút bịt nhựa ren ngoài PVC D21-1/2 Theo quy định tại Chương V 32 cái 19.051 609.632
3.30 Chống thấm cổ ống thoát nước mưa Theo quy định tại Chương V 12 cái 313.335 3.760.020
7.107 Lắp đặt van 2 chiều D42 Theo quy định tại Chương V 1 cái 248.618 248.618
4 NHÀ LỚP HỌC BỘ MÔN VÀ THƯ VIỆN TRUYỀN THỐNG 4 TẦNG Theo quy định tại Chương V 0 1.745.388.573
7.108 Lắp đặt van 2 chiều D34 Theo quy định tại Chương V 3 cái 181.518 544.554
4.1 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Theo quy định tại Chương V 498.2308 m2 34.384 17.131.168
7.109 Lắp đặt van 2 chiều D27 Theo quy định tại Chương V 2 cái 130.909 261.818
4.2 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Theo quy định tại Chương V 4484.08 m2 18.017 80.789.669
7.110 Lắp đặt van phao điện D27 Theo quy định tại Chương V 1 cái 975.745 975.745
4.3 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Theo quy định tại Chương V 2155.24 m2 21.020 45.303.145
7.111 Lắp đặt ống nhựa PVC D110 Theo quy định tại Chương V 0.64 100m 13.835.296 8.854.589
4.4 Phá dỡ nền gạch lá nem Theo quy định tại Chương V 1871.55 m2 22.923 42.901.541
7.112 Lắp đặt ống nhựa PVC D90 Theo quy định tại Chương V 0.24 100m 9.793.956 2.350.549
4.5 Phá dỡ nền gạch phòng WC Theo quy định tại Chương V 63.4656 m2 22.923 1.454.822
7.113 Lắp đặt ống nhựa PVC D60 Theo quy định tại Chương V 0.64 100m 6.922.428 4.430.354
4.6 Tháo dỡ gạch ốp tường Theo quy định tại Chương V 189.888 m2 34.467 6.544.870
7.114 Lắp đặt ống nhựa PVC D48 Theo quy định tại Chương V 0.03 100m 5.270.921 158.128
4.7 Phá dỡ tường xây gạch Theo quy định tại Chương V 0.7049 m3 329.517 232.277
7.115 Lắp đặt ống nhựa PVC D42 Theo quy định tại Chương V 0.06 100m 4.311.085 258.665
4.8 Tháo dỡ trần Theo quy định tại Chương V 62.9376 m2 18.800 1.183.227
7.116 Lắp đặt Y PVC D110 Theo quy định tại Chương V 15 cái 126.642 1.899.630
4.9 Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng Theo quy định tại Chương V 162.0816 m2 11.461 1.857.617
7.117 Lắp đặt Y PVC D110/90 Theo quy định tại Chương V 4 cái 126.642 506.568
4.10 Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo ngoài Theo quy định tại Chương V 22.6012 100m2 2.290.673 51.771.959
7.118 Lắp đặt Y PVC D110/60 Theo quy định tại Chương V 16 cái 126.642 2.026.272
4.11 Lưới chắn bụi +đảm bảo an toàn xung quanh ngoài nhà Theo quy định tại Chương V 2260.12 m2 10.027 22.662.223
7.119 Lắp đặt Y PVC D90/60 Theo quy định tại Chương V 10 cái 89.917 899.170
4.12 Trát tường ngoài, vữa XM M75, XM PCB40 Theo quy định tại Chương V 140.4523 m2 119.280 16.753.150
7.120 Lắp đặt Y PVC D60 Theo quy định tại Chương V 12 cái 40.744 488.928
4.13 Trát tường, vữa XM M75, XM PCB40 Theo quy định tại Chương V 357.7785 m2 96.293 34.451.565
7.121 Lắp đặt tê PVC D60 Theo quy định tại Chương V 4 cái 40.744 162.976
4.14 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo quy định tại Chương V 1616 m2 74.750 120.796.000
7.122 Lắp đặt chếch PVC D110 Theo quy định tại Chương V 36 cái 93.957 3.382.452
4.15 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo quy định tại Chương V 5521.55 m2 73.544 406.076.873
7.123 Lắp đặt chếch PVC D90 Theo quy định tại Chương V 8 cái 63.893 511.144
4.16 Lát nền, sàn - Tiết diện gạch 600x600mm, vữa XM M75, PCB40 Theo quy định tại Chương V 1871.55 m2 331.852 621.077.611
7.124 Lắp đặt chếch PVC D60 Theo quy định tại Chương V 84 cái 29.322 2.463.048
4.17 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300, vữa XM M75, PCB40 Theo quy định tại Chương V 63.4656 m2 285.639 18.128.251
7.125 Lắp đặt cút PVC D60 Theo quy định tại Chương V 24 cái 29.322 703.728
4.18 Ốp tường bằng gạch 300x600mm, vữa XM M75, XM PCB40 Theo quy định tại Chương V 247.44 m2 364.735 90.250.028
7.126 Lắp đặt Cút PVC D48 Theo quy định tại Chương V 4 cái 42.449 169.796
4.19 Quét dung dịch chống thấm phòng vệ sinh Theo quy định tại Chương V 56.5002 m2 192.028 10.849.620
7.127 Lắp đặt Cút PVC D42 Theo quy định tại Chương V 6 cái 35.055 210.330
4.20 Thi công trần bằng tấm nhôm 600x600 khung xương Theo quy định tại Chương V 62.9376 m2 547.870 34.481.623
7.128 Lắp đặt côn thu PVC D110/90 Theo quy định tại Chương V 4 cái 65.980 263.920
4.21 Xây tường thẳng, vữa XM M75, PCB40 Theo quy định tại Chương V 0.9425 m3 2.122.751 2.000.693
7.129 Lắp đặt côn thu PVC D110/60 Theo quy định tại Chương V 2 cái 65.980 131.960
4.22 Đánh bóng, sửa chữa bậc tam cấp Theo quy định tại Chương V 193.5317 m2 250.668 48.512.204
7.130 Lắp đặt côn thu PVC D90/60 Theo quy định tại Chương V 10 cái 41.561 415.610
4.23 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt - gỗ Theo quy định tại Chương V 6.72 m2 30.029 201.795
7.131 Lắp đặt côn thu PVC D60/48 Theo quy định tại Chương V 9 cái 24.429 219.861
4.24 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo quy định tại Chương V 6.72 m2 42.379 284.787
7.132 Lắp đặt côn thu PVC D60/42 Theo quy định tại Chương V 6 cái 24.429 146.574
4.25 Cạo rỉ các kết cấu thép Theo quy định tại Chương V 74.37 m2 75.073 5.583.179
7.133 Lắp đặt Siphon PVC D60 Theo quy định tại Chương V 18 cái 47.765 859.770
4.26 Sơn chống gỉ lan can hành lang, cầu thang Theo quy định tại Chương V 74.37 m2 139.814 10.397.967
7.134 Họng kiểm tra D110 Theo quy định tại Chương V 2 cái 75.329 150.658
4.27 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Theo quy định tại Chương V 190.5396 m2 192.028 36.588.938
7.135 Họng thông tắc D110 Theo quy định tại Chương V 8 cái 126.642 1.013.136
4.28 Láng nền, sàn không đánh màu, vữa XM M75, PCB40 Theo quy định tại Chương V 162.0816 m2 56.147 9.100.396
7.136 Họng thông tắc D90 Theo quy định tại Chương V 2 cái 81.708 163.416
4.29 Lắp đặt cầu chắn rác Theo quy định tại Chương V 16 cái 188.001 3.008.016
7.137 Họng thông tắc D60 Theo quy định tại Chương V 6 cái 34.341 206.046
4.30 Chống thấm cổ ống thoát nước mưa Theo quy định tại Chương V 16 cái 313.335 5.013.360
7.138 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Theo quy định tại Chương V 6 bộ 1.556.927 9.341.562
5 NHÀ RÈN LUYỆN THỂ CHẤT Theo quy định tại Chương V 0 452.822.637
7.139 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Theo quy định tại Chương V 6 bộ 1.480.217 8.881.302
5.1 Phá dỡ nền gạch Theo quy định tại Chương V 65.2854 m2 22.923 1.496.537
7.140 Lắp đặt gương soi Theo quy định tại Chương V 6 cái 858.560 5.151.360
5.2 Phá dỡ nền gạch phòng WC Theo quy định tại Chương V 9.971 m2 22.923 228.565
7.141 Lắp đặt lô giấy Theo quy định tại Chương V 6 cái 468.854 2.813.124
5.3 Tháo dỡ gạch ốp tường Theo quy định tại Chương V 62.965 m2 34.467 2.170.215
7.142 Lắp đặt xí bệt Theo quy định tại Chương V 6 bộ 2.755.764 16.534.584
5.4 Bê tông nền, M150, đá 1x2, PCB40 Theo quy định tại Chương V 39.871 m3 1.930.261 76.961.436
7.143 Lắp đặt xịt xí bệt Theo quy định tại Chương V 6 cái 476.094 2.856.564
5.5 Sơn epoxy Theo quy định tại Chương V 797.4204 m2 376.002 299.831.665
7.144 Lắp đặt chậu tiểu nam Theo quy định tại Chương V 9 bộ 1.595.148 14.356.332
5.6 Lát nền, sàn - Tiết diện gạch 600x600mm, vữa XM M75, PCB40 Theo quy định tại Chương V 65.2854 m2 331.852 21.665.091
7.145 Lắp đặt van xả tiểu nam ấn nút Theo quy định tại Chương V 9 cái 1.529.075 13.761.675
5.7 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300, vữa XM M75, PCB40 Theo quy định tại Chương V 9.971 m2 285.639 2.848.106
7.146 Lắp đặt ga thoát sàn D60 Theo quy định tại Chương V 18 cái 303.233 5.458.194
5.8 Ốp tường bằng gạch 300x600mm, vữa XM M75, XM PCB40 Theo quy định tại Chương V 62.965 m2 364.735 22.965.539
7.147 Lắp đặt vòi gạt Theo quy định tại Chương V 6 bộ 362.923 2.177.538
5.9 Vệ sinh seno mái, mái sảnh Theo quy định tại Chương V 362.396 m2 37.600 13.626.090
7.148 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Theo quy định tại Chương V 1 bể 9.248.991 9.248.991
5.10 Lắp đặt cầu chắn rác Theo quy định tại Chương V 22 cái 188.001 4.136.022
7.149 Lắp đặt bơm cấp nước Q=3m3/H; H=35m Theo quy định tại Chương V 1 1 máy 7.018.704 7.018.704
5.11 Chống thấm cổ ống thoát nước mưa Theo quy định tại Chương V 22 cái 313.335 6.893.370
7.150 Khoan giếng nước ngầm + vật tư thi công giếng Theo quy định tại Chương V 1 gói 5.013.360 5.013.360
6 HỆ THỐNG ĐIỆN Theo quy định tại Chương V 0 1.136.332.653
7.151 NHÀ LỚP HỌC BỘ MÔN+THƯ VIỆN Theo quy định tại Chương V 0 0 0
6.1 NHÀ ĐIỀU HÀNH Theo quy định tại Chương V 0 0 0
7.152 Hút bể phốt Theo quy định tại Chương V 1 gói 1.880.010 1.880.010
6.2 Lắp đặt đèn LED bán nguyệt 1,2m - 40W Theo quy định tại Chương V 10 bộ 352.026 3.520.260
7.153 Tháo dỡ bệ xí Theo quy định tại Chương V 8 bộ 47.000 376.000
6.3 Lắp đặt đèn LED ốp trần 18W Theo quy định tại Chương V 40 bộ 480.267 19.210.680
7.154 Tháo dỡ chậu rửa Theo quy định tại Chương V 8 bộ 34.467 275.736
6.4 NHÀ LỚP HỌC LÝ THUYẾT SỐ 1 Theo quy định tại Chương V 0 0 0
7.155 Tháo dỡ chậu tiểu Theo quy định tại Chương V 12 bộ 47.000 564.000
6.5 Tháo dỡ hệ thống điện (Nhân công bậc 3,5/7 nhóm 1) Theo quy định tại Chương V 20 công 313.335 6.266.700
7.156 Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo - Đường kính 48mm Theo quy định tại Chương V 0.04 100m 5.270.921 210.837
6.6 Tủ điện 500x400x150 Theo quy định tại Chương V 1 cái 814.671 814.671
7.157 Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo - Đường kính 42mm Theo quy định tại Chương V 0.16 100m 4.311.085 689.774
6.7 Tủ điện 400x300x150 Theo quy định tại Chương V 2 cái 564.003 1.128.006
7.158 Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm Theo quy định tại Chương V 0.16 100m 3.402.896 544.463
6.8 Tủ điện âm tường phòng Theo quy định tại Chương V 15 cái 181.734 2.726.010
7.159 Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo - Đường kính 27mm Theo quy định tại Chương V 0.64 100m 2.587.374 1.655.919
6.9 Lắp đặt đèn LED 2x20W, đèn treo thả Theo quy định tại Chương V 48 bộ 1.033.316 49.599.168
7.160 Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo - Đường kính 21mm Theo quy định tại Chương V 0.6 100m 2.102.319 1.261.391
6.10 Lắp đặt đèn LED 1x20W, đèn chiếu bảng Theo quy định tại Chương V 24 bộ 742.573 17.821.752
7.161 Lắp đặt Tê nhựa PVC D48/42 Theo quy định tại Chương V 2 cái 59.735 119.470
6.11 Lắp đặt đèn LED bán nguyệt 1,2m - 40W Theo quy định tại Chương V 6 bộ 352.026 2.112.156
7.162 Lắp đặt Tê nhựa PVC D42/27 Theo quy định tại Chương V 4 cái 50.198 200.792
6.12 Lắp đặt đèn LED ốp trần 18W Theo quy định tại Chương V 59 bộ 480.267 28.335.753
7.163 Lắp đặt Tê nhựa PVC D34/27 Theo quy định tại Chương V 2 cái 42.559 85.118
6.13 Hộp số quạt trần Theo quy định tại Chương V 63 bộ 188.001 11.844.063
7.164 Lắp đặt Tê nhựa PVC D27 Theo quy định tại Chương V 2 cái 35.360 70.720
6.14 Lắp đặt công tắc đảo chiều Theo quy định tại Chương V 6 cái 74.513 447.078
7.165 Lắp đặt Tê nhựa PVC D27/21 Theo quy định tại Chương V 36 cái 35.360 1.272.960
6.15 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo quy định tại Chương V 21 cái 74.513 1.564.773
7.166 Lắp đặt Tê nhựa PVC D21 Theo quy định tại Chương V 20 cái 28.355 567.100
6.16 Lắp đặt công tắc 3 hạt Theo quy định tại Chương V 15 cái 134.182 2.012.730
7.167 Lắp đặt Chếch PVC D48 Theo quy định tại Chương V 4 cái 42.449 169.796
6.17 Lắp đặt ổ cắm đôi Theo quy định tại Chương V 33 cái 109.998 3.629.934
7.168 Lắp đặt Cút PVC D48 Theo quy định tại Chương V 4 cái 42.449 169.796
6.18 Lắp đặt các Aptomat 3 pha 150A Theo quy định tại Chương V 1 cái 1.929.567 1.929.567
7.169 Lắp đặt Cút PVC D34 Theo quy định tại Chương V 4 cái 29.059 116.236
Góp điểm làm từ thiện
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây