Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn2500588697 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG THÙY DƯƠNG |
6.153.663.043,4563 VND | 6.153.663.000 VND | 90 ngày |
| 6.19 | Lắp đặt các Aptomat 3 pha 63A | Theo quy định tại Chương V | 3 | cái | 604.265 | 1.812.795 | ||
| 7.170 | Lắp đặt Cút PVC D27 | Theo quy định tại Chương V | 24 | cái | 23.753 | 570.072 | ||
| 6.20 | Lắp đặt các Aptomat 2 pha 32A | Theo quy định tại Chương V | 12 | cái | 295.568 | 3.546.816 | ||
| 7.171 | Lắp đặt Cút PVC D21 | Theo quy định tại Chương V | 80 | cái | 19.141 | 1.531.280 | ||
| 6.21 | Lắp đặt các Aptomat 2 pha 20A | Theo quy định tại Chương V | 3 | cái | 278.527 | 835.581 | ||
| 7.172 | Lắp đặt Rắc co ren trong PVC D48 | Theo quy định tại Chương V | 1 | cái | 93.888 | 93.888 | ||
| 6.22 | Lắp đặt các Aptomat 1 pha 16A | Theo quy định tại Chương V | 39 | cái | 162.343 | 6.331.377 | ||
| 7.173 | Lắp đặt Rắc co ren trong PVC D27 | Theo quy định tại Chương V | 1 | cái | 39.937 | 39.937 | ||
| 6.23 | Lắp đặt các Aptomat 1 pha 10A | Theo quy định tại Chương V | 6 | cái | 151.403 | 908.418 | ||
| 7.174 | Lắp đặt măng sông nhựa ren trong PVC D21 | Theo quy định tại Chương V | 54 | cái | 19.051 | 1.028.754 | ||
| 6.24 | Lắp đặt dây CU/XLPE/PVC 3x35+1x16mm2 | Theo quy định tại Chương V | 100 | m | 637.309 | 63.730.900 | ||
| 7.175 | Lắp đặt Côn thu PPR D48/42 | Theo quy định tại Chương V | 2 | cái | 36.929 | 73.858 | ||
| 6.25 | Lắp đặt Dây CU/XLPE/PVC 3x25+1x16mm2 | Theo quy định tại Chương V | 12 | m | 317.017 | 3.804.204 | ||
| 7.176 | Lắp đặt Côn thu PPR D42/34 | Theo quy định tại Chương V | 4 | cái | 32.295 | 129.180 | ||
| 6.26 | Lắp đặt dây CU/XLPE/PVC 3x16+1x10mm2 | Theo quy định tại Chương V | 130 | m | 317.017 | 41.212.210 | ||
| 7.177 | Lắp đặt Côn thu PPR D34/27 | Theo quy định tại Chương V | 2 | cái | 27.804 | 55.608 | ||
| 6.27 | Lắp đặt dây CU/PVC/PVC 2x6mm2 | Theo quy định tại Chương V | 36 | m | 69.628 | 2.506.608 | ||
| 7.178 | Lắp đặt Côn thu PPR D27/21 | Theo quy định tại Chương V | 8 | cái | 22.624 | 180.992 | ||
| 6.28 | Lắp đặt dây CU/PVC/PVC 2x4mm2 | Theo quy định tại Chương V | 9 | m | 48.903 | 440.127 | ||
| 7.179 | Nút bịt nhựa ren ngoài PVC D21-1/2 | Theo quy định tại Chương V | 32 | cái | 19.051 | 609.632 | ||
| 6.29 | Lắp đặt CU/PVC/PVC 2x2,5mm2 | Theo quy định tại Chương V | 690 | m | 35.627 | 24.582.630 | ||
| 7.180 | Lắp đặt van 2 chiều D48 | Theo quy định tại Chương V | 1 | cái | 350.619 | 350.619 | ||
| 6.30 | Lắp đặt CU/PVC/PVC 2x1,5mm2 | Theo quy định tại Chương V | 531 | m | 25.255 | 13.410.405 | ||
| 7.181 | Lắp đặt van 2 chiều D27 | Theo quy định tại Chương V | 10 | cái | 130.909 | 1.309.090 | ||
| 6.31 | Lắp đặt Ống nhựa bảo vệ dây D40mm | Theo quy định tại Chương V | 142 | m | 97.406 | 13.831.652 | ||
| 7.182 | Lắp đặt van phao điện D27 | Theo quy định tại Chương V | 1 | cái | 977.550 | 977.550 | ||
| 6.32 | Lắp đặt Ống nhựa bảo vệ dây D25mm | Theo quy định tại Chương V | 36 | m | 70.474 | 2.537.064 | ||
| 7.183 | Lắp đặt ống nhựa PVC D110 | Theo quy định tại Chương V | 0.64 | 100m | 13.835.296 | 8.854.589 | ||
| 6.33 | Lắp đặt Ống nhựa bảo vệ dây D20mm | Theo quy định tại Chương V | 375 | m | 64.855 | 24.320.625 | ||
| 7.184 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90 | Theo quy định tại Chương V | 0.52 | 100m | 9.793.956 | 5.092.857 | ||
| 6.34 | Lắp đặt Ống nhựa bảo vệ dây D16mm | Theo quy định tại Chương V | 265 | m | 47.189 | 12.505.085 | ||
| 7.185 | Lắp đặt ống nhựa PVC D75 | Theo quy định tại Chương V | 0.26 | 100m | 9.122.976 | 2.371.974 | ||
| 6.35 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu chì, automat, KT ≤225cm2 | Theo quy định tại Chương V | 18 | hộp | 98.085 | 1.765.530 | ||
| 7.186 | Lắp đặt ống nhựa PVC D60 | Theo quy định tại Chương V | 0.74 | 100m | 6.922.428 | 5.122.597 | ||
| 6.36 | Lắp dặt đế âm | Theo quy định tại Chương V | 72 | hộp | 70.672 | 5.088.384 | ||
| 7.187 | Lắp đặt ống nhựa PVC D48 | Theo quy định tại Chương V | 0.04 | 100m | 5.270.921 | 210.837 | ||
| 6.37 | NHÀ LỚP HỌC LÝ THUYẾT SỐ 2 | Theo quy định tại Chương V | 0 | 0 | 0 | |||
| 7.188 | Lắp đặt ống nhựa PVC D42 | Theo quy định tại Chương V | 0.08 | 100m | 4.311.085 | 344.887 | ||
| 6.38 | Tháo dỡ hệ thống điện (Nhân công bậc 3,5/7 nhóm 1) | Theo quy định tại Chương V | 20 | công | 313.335 | 6.266.700 | ||
| 7.189 | Lắp đặt Y PVC D110 | Theo quy định tại Chương V | 22 | cái | 126.642 | 2.786.124 | ||
| 6.39 | Tủ điện 500x400x150 | Theo quy định tại Chương V | 1 | cái | 814.671 | 814.671 | ||
| 7.190 | Lắp đặt Y PVC D110/90 | Theo quy định tại Chương V | 4 | cái | 126.642 | 506.568 | ||
| 6.40 | Tủ điện 400x300x150 | Theo quy định tại Chương V | 2 | cái | 564.003 | 1.128.006 | ||
| 7.191 | Lắp đặt Y PVC D110/60 | Theo quy định tại Chương V | 22 | cái | 126.642 | 2.786.124 | ||
| 6.41 | Tủ điện âm tường phòng | Theo quy định tại Chương V | 15 | cái | 181.734 | 2.726.010 | ||
| 7.192 | Lắp đặt Y PVC D90/60 | Theo quy định tại Chương V | 18 | cái | 89.917 | 1.618.506 | ||
| 6.42 | Lắp đặt đèn LED 2x20W, đèn treo thả | Theo quy định tại Chương V | 48 | bộ | 1.033.316 | 49.599.168 | ||
| 7.193 | Lắp đặt Y PVC D90/75 | Theo quy định tại Chương V | 8 | cái | 89.917 | 719.336 | ||
| 6.43 | Lắp đặt đèn LED 1x20W, đèn chiếu bảng | Theo quy định tại Chương V | 24 | bộ | 742.573 | 17.821.752 | ||
| 7.194 | Lắp đặt Y PVC D75/60 | Theo quy định tại Chương V | 15 | cái | 60.309 | 904.635 | ||
| 6.44 | Lắp đặt đèn LED bán nguyệt 1,2m - 40W | Theo quy định tại Chương V | 6 | bộ | 352.026 | 2.112.156 | ||
| 7.195 | Lắp đặt Y PVC D60 | Theo quy định tại Chương V | 12 | cái | 40.744 | 488.928 | ||
| 6.45 | Lắp đặt đèn LED ốp trần 18W | Theo quy định tại Chương V | 59 | bộ | 480.267 | 28.335.753 | ||
| 7.196 | Lắp đặt tê PVC D60 | Theo quy định tại Chương V | 4 | cái | 40.744 | 162.976 | ||
| 6.46 | Hộp số quạt trần | Theo quy định tại Chương V | 63 | bộ | 188.001 | 11.844.063 | ||
| 7.197 | Lắp đặt chếch PVC D110 | Theo quy định tại Chương V | 54 | cái | 93.957 | 5.073.678 | ||
| 6.47 | Lắp đặt công tắc đảo chiều | Theo quy định tại Chương V | 6 | cái | 74.513 | 447.078 | ||
| 7.198 | Lắp đặt chếch PVC D90 | Theo quy định tại Chương V | 20 | cái | 63.893 | 1.277.860 | ||
| 6.48 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo quy định tại Chương V | 21 | cái | 74.513 | 1.564.773 | ||
| 7.199 | Lắp đặt chếch PVC D75 | Theo quy định tại Chương V | 10 | cái | 44.949 | 449.490 | ||
| 6.49 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Theo quy định tại Chương V | 15 | cái | 134.182 | 2.012.730 | ||
| 7.200 | Lắp đặt chếch PVC D60 | Theo quy định tại Chương V | 180 | cái | 29.322 | 5.277.960 | ||
| 6.50 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo quy định tại Chương V | 33 | cái | 109.998 | 3.629.934 | ||
| 7.201 | Lắp đặt cút PVC D60 | Theo quy định tại Chương V | 20 | cái | 29.322 | 586.440 | ||
| 6.51 | Lắp đặt các Aptomat 3 pha 150A | Theo quy định tại Chương V | 1 | cái | 1.929.567 | 1.929.567 | ||
| 7.202 | Lắp đặt Cút PVC D48 | Theo quy định tại Chương V | 4 | cái | 42.449 | 169.796 | ||
| 6.52 | Lắp đặt các Aptomat 3 pha 63A | Theo quy định tại Chương V | 3 | cái | 604.265 | 1.812.795 | ||
| 7.203 | Lắp đặt Cút PVC D42 | Theo quy định tại Chương V | 8 | cái | 35.055 | 280.440 | ||
| 6.53 | Lắp đặt các Aptomat 2 pha 32A | Theo quy định tại Chương V | 12 | cái | 295.568 | 3.546.816 | ||
| 7.204 | Lắp đặt côn thu PVC D110/90 | Theo quy định tại Chương V | 12 | cái | 65.980 | 791.760 | ||
| 6.54 | Lắp đặt các Aptomat 2 pha 20A | Theo quy định tại Chương V | 3 | cái | 278.527 | 835.581 | ||
| 7.205 | Lắp đặt côn thu PVC D90/60 | Theo quy định tại Chương V | 12 | cái | 41.561 | 498.732 | ||
| 6.55 | Lắp đặt các Aptomat 1 pha 16A | Theo quy định tại Chương V | 39 | cái | 162.343 | 6.331.377 | ||
| 7.206 | Lắp đặt côn thu PVC D75/60 | Theo quy định tại Chương V | 6 | cái | 41.561 | 249.366 | ||
| 6.56 | Lắp đặt các Aptomat 1 pha 10A | Theo quy định tại Chương V | 6 | cái | 151.403 | 908.418 | ||
| 7.207 | Lắp đặt côn thu PVC D60/48 | Theo quy định tại Chương V | 12 | cái | 24.429 | 293.148 | ||
| 6.57 | Lắp đặt dây CU/XLPE/PVC 3x35+1x16mm2 | Theo quy định tại Chương V | 185 | m | 637.309 | 117.902.165 | ||
| 7.208 | Lắp đặt côn thu PVC D60/42 | Theo quy định tại Chương V | 8 | cái | 24.429 | 195.432 | ||
| 6.58 | Lắp đặt Dây CU/XLPE/PVC 3x25+1x16mm2 | Theo quy định tại Chương V | 12 | m | 317.017 | 3.804.204 | ||
| 7.209 | Lắp đặt Siphon PVC D60 | Theo quy định tại Chương V | 24 | cái | 47.765 | 1.146.360 | ||
| 6.59 | Lắp đặt dây CU/XLPE/PVC 3x16+1x10mm2 | Theo quy định tại Chương V | 130 | m | 317.017 | 41.212.210 | ||
| 7.210 | Họng kiểm tra D110 | Theo quy định tại Chương V | 4 | cái | 75.329 | 301.316 | ||
| 6.60 | Lắp đặt dây CU/PVC/PVC 2x6mm2 | Theo quy định tại Chương V | 36 | m | 69.628 | 2.506.608 | ||
| 7.211 | Họng thông tắc D90 | Theo quy định tại Chương V | 8 | cái | 81.708 | 653.664 | ||
| 6.61 | Lắp đặt dây CU/PVC/PVC 2x4mm2 | Theo quy định tại Chương V | 9 | m | 48.903 | 440.127 | ||
| 7.212 | Họng thông tắc D60 | Theo quy định tại Chương V | 8 | cái | 34.341 | 274.728 | ||
| 6.62 | Lắp đặt CU/PVC/PVC 2x2,5mm2 | Theo quy định tại Chương V | 690 | m | 35.627 | 24.582.630 | ||
| 7.213 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo quy định tại Chương V | 8 | bộ | 1.556.927 | 12.455.416 | ||
| 6.63 | Lắp đặt CU/PVC/PVC 2x1,5mm2 | Theo quy định tại Chương V | 531 | m | 25.255 | 13.410.405 | ||
| 7.214 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo quy định tại Chương V | 8 | bộ | 1.480.217 | 11.841.736 | ||
| 6.64 | Lắp đặt Ống nhựa bảo vệ dây D40mm | Theo quy định tại Chương V | 142 | m | 97.406 | 13.831.652 | ||
| 7.215 | Lắp đặt gương soi | Theo quy định tại Chương V | 8 | cái | 858.560 | 6.868.480 | ||
| 6.65 | Lắp đặt Ống nhựa bảo vệ dây D25mm | Theo quy định tại Chương V | 36 | m | 70.474 | 2.537.064 | ||
| 7.216 | Lắp đặt lô giấy | Theo quy định tại Chương V | 8 | cái | 468.854 | 3.750.832 | ||
| 6.66 | Lắp đặt Ống nhựa bảo vệ dây D20mm | Theo quy định tại Chương V | 375 | m | 64.855 | 24.320.625 | ||
| 7.217 | Lắp đặt xí bệt | Theo quy định tại Chương V | 8 | bộ | 2.755.764 | 22.046.112 | ||
| 6.67 | Lắp đặt Ống nhựa bảo vệ dây D16mm | Theo quy định tại Chương V | 265 | m | 47.189 | 12.505.085 | ||
| 7.218 | Lắp đặt xịt xí bệt | Theo quy định tại Chương V | 8 | cái | 476.094 | 3.808.752 | ||
| 6.68 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu chì, automat, KT ≤225cm2 | Theo quy định tại Chương V | 18 | hộp | 98.085 | 1.765.530 | ||
| 7.219 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo quy định tại Chương V | 12 | bộ | 1.595.148 | 19.141.776 | ||
| 6.69 | Lắp dặt đế âm | Theo quy định tại Chương V | 72 | hộp | 70.672 | 5.088.384 | ||
| 7.220 | Lắp đặt van xả tiểu nam ấn nút | Theo quy định tại Chương V | 12 | cái | 1.529.075 | 18.348.900 | ||
| 6.70 | NHÀ BỘ MÔN + THƯ VIỆN TRUYỀN THỐNG | Theo quy định tại Chương V | 0 | 0 | 0 | |||
| 7.221 | Lắp đặt ga thoát sàn D60 | Theo quy định tại Chương V | 24 | cái | 303.233 | 7.277.592 | ||
| 6.71 | Tháo dỡ hệ thống điện cũ (nhân công bậc 3,5/7 nhóm I) | Theo quy định tại Chương V | 20 | công | 313.335 | 6.266.700 | ||
| 7.222 | Lắp đặt vòi gạt | Theo quy định tại Chương V | 8 | bộ | 362.923 | 2.903.384 | ||
| 6.72 | Tủ điện 500x400x150 | Theo quy định tại Chương V | 1 | cái | 814.671 | 814.671 | ||
| 7.223 | Lắp đặt bể nước Inox 3m3 | Theo quy định tại Chương V | 1 | bể | 14.182.314 | 14.182.314 | ||
| 6.73 | Tủ điện 400x300x150 | Theo quy định tại Chương V | 3 | cái | 564.003 | 1.692.009 | ||
| 7.224 | Lắp đặt bơm cấp nước Q=3m3/H; H=35m | Theo quy định tại Chương V | 1 | 1 máy | 7.018.704 | 7.018.704 | ||
| 6.74 | Tủ điện âm tường phòng | Theo quy định tại Chương V | 15 | cái | 181.734 | 2.726.010 | ||
| 7.225 | Khoan giếng nước ngầm + vật tư thi công giếng | Theo quy định tại Chương V | 1 | gói | 5.013.360 | 5.013.360 | ||
| 6.75 | Lắp đặt đèn LED ốp trần 18W | Theo quy định tại Chương V | 112 | bộ | 480.267 | 53.789.904 | ||
| 7.226 | NHÀ RÈN LUYỆN THỂ CHẤT | Theo quy định tại Chương V | 0 | 0 | 0 | |||
| 6.76 | Lắp đặt công tắc đảo chiều | Theo quy định tại Chương V | 12 | cái | 74.513 | 894.156 | ||
| 7.227 | Tháo dỡ bệ xí | Theo quy định tại Chương V | 5 | bộ | 47.000 | 235.000 | ||
| 6.77 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo quy định tại Chương V | 44 | cái | 74.513 | 3.278.572 | ||
| 7.228 | Tháo dỡ chậu rửa | Theo quy định tại Chương V | 4 | bộ | 34.467 | 137.868 | ||
| 6.78 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo quy định tại Chương V | 15 | cái | 104.347 | 1.565.205 | ||
| 7.229 | Tháo dỡ chậu tiểu | Theo quy định tại Chương V | 2 | bộ | 47.000 | 94.000 | ||
| 6.79 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Theo quy định tại Chương V | 16 | cái | 134.182 | 2.146.912 | ||
| 7.230 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo - Đường kính 42mm | Theo quy định tại Chương V | 0.04 | 100m | 4.311.085 | 172.443 | ||
| 6.80 | Lắp đặt các Aptomat 3 pha 200A | Theo quy định tại Chương V | 1 | cái | 2.169.030 | 2.169.030 | ||
| 7.231 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm | Theo quy định tại Chương V | 0.24 | 100m | 3.402.896 | 816.695 | ||
| 6.81 | Lắp đặt các Aptomat 3 pha 80A | Theo quy định tại Chương V | 3 | cái | 758.195 | 2.274.585 | ||
| 7.232 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo - Đường kính 27mm | Theo quy định tại Chương V | 0.2 | 100m | 2.587.374 | 517.475 | ||
| 6.82 | Lắp đặt các Aptomat 2 pha 63A | Theo quy định tại Chương V | 3 | cái | 390.014 | 1.170.042 | ||
| 7.233 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo - Đường kính 21mm | Theo quy định tại Chương V | 0.24 | 100m | 2.102.319 | 504.557 | ||
| 6.83 | Lắp đặt các Aptomat 2 pha 50A | Theo quy định tại Chương V | 4 | cái | 366.828 | 1.467.312 | ||
| 7.234 | Lắp đặt Tê nhựa PVC D42/34 | Theo quy định tại Chương V | 1 | cái | 50.198 | 50.198 | ||
| 6.84 | Lắp đặt các Aptomat 2 pha 40A | Theo quy định tại Chương V | 4 | cái | 295.568 | 1.182.272 | ||
| 7.235 | Lắp đặt Tê nhựa PVC D34 | Theo quy định tại Chương V | 2 | cái | 42.559 | 85.118 | ||
| 6.85 | Lắp đặt các Aptomat 2 pha 32A | Theo quy định tại Chương V | 1 | cái | 295.568 | 295.568 | ||
| 7.236 | Lắp đặt Tê nhựa PVC D34/27 | Theo quy định tại Chương V | 2 | cái | 42.559 | 85.118 | ||
| 6.86 | Lắp đặt các Aptomat 2 pha 20A | Theo quy định tại Chương V | 1 | cái | 278.527 | 278.527 | ||
| 7.237 | Lắp đặt Tê nhựa PVC D27/21 | Theo quy định tại Chương V | 8 | cái | 35.360 | 282.880 | ||
| 6.87 | Lắp đặt các Aptomat 1 pha 32A | Theo quy định tại Chương V | 7 | cái | 171.637 | 1.201.459 | ||
| 7.238 | Lắp đặt Tê nhựa PVC D21 | Theo quy định tại Chương V | 6 | cái | 28.355 | 170.130 | ||
| 6.88 | Lắp đặt các Aptomat 1 pha 20A | Theo quy định tại Chương V | 29 | cái | 162.343 | 4.707.947 | ||
| 7.239 | Lắp đặt Chếch PVC D42 | Theo quy định tại Chương V | 2 | cái | 35.055 | 70.110 | ||
| 6.89 | Lắp đặt các Aptomat 1 pha 16A | Theo quy định tại Chương V | 5 | cái | 162.343 | 811.715 | ||
| 7.240 | Lắp đặt Cút PVC D42 | Theo quy định tại Chương V | 4 | cái | 35.055 | 140.220 | ||
| 6.90 | Lắp đặt các Aptomat 1 pha 10A | Theo quy định tại Chương V | 4 | cái | 151.403 | 605.612 | ||
| 7.241 | Lắp đặt Cút PVC D34 | Theo quy định tại Chương V | 100 | cái | 29.059 | 2.905.900 | ||
| 6.91 | Lắp đặt dây CU/XLPE/PVC 3x50+1x25mm2 | Theo quy định tại Chương V | 100 | m | 936.839 | 93.683.900 | ||
| 7.242 | Lắp đặt Cút PVC D27 | Theo quy định tại Chương V | 12 | cái | 23.753 | 285.036 | ||
| 6.92 | Lắp đặt dây CU/XLPE/PVC 3x35+1x16mm2 | Theo quy định tại Chương V | 12 | m | 637.309 | 7.647.708 | ||
| 7.243 | Lắp đặt Cút PVC D21 | Theo quy định tại Chương V | 24 | cái | 19.141 | 459.384 | ||
| 6.93 | Lắp đặt Dây CU/XLPE/PVC 3x25+1x16mm2 | Theo quy định tại Chương V | 170 | m | 317.017 | 53.892.890 | ||
| 7.244 | Lắp đặt Rắc co ren trong PVC D42 | Theo quy định tại Chương V | 1 | cái | 67.549 | 67.549 | ||
| 6.94 | Lắp đặt dây CU/XLPE/PVC 2x16mm2 | Theo quy định tại Chương V | 9 | m | 184.505 | 1.660.545 | ||
| 7.245 | Lắp đặt Rắc co ren trong PVC D27 | Theo quy định tại Chương V | 1 | cái | 39.937 | 39.937 | ||
| 6.95 | Lắp đặt dây CU/XLPE/PVC 2x10mm2 | Theo quy định tại Chương V | 24 | m | 122.257 | 2.934.168 | ||
| 7.246 | Lắp đặt măng sông nhựa ren trong PVC D21 | Theo quy định tại Chương V | 13 | cái | 19.051 | 247.663 | ||
| 6.96 | Lắp đặt dây CU/PVC/PVC 2x6mm2 | Theo quy định tại Chương V | 6 | m | 69.628 | 417.768 | ||
| 7.247 | Lắp đặt Côn thu PPR D42/34 | Theo quy định tại Chương V | 1 | cái | 32.295 | 32.295 | ||
| 6.97 | Lắp đặt dây CU/PVC/PVC 2x4mm2 | Theo quy định tại Chương V | 418 | m | 48.903 | 20.441.454 | ||
| 7.248 | Lắp đặt Côn thu PPR D34/27 | Theo quy định tại Chương V | 2 | cái | 27.804 | 55.608 | ||
| 6.98 | Lắp đặt CU/PVC/PVC 2x2,5mm2 | Theo quy định tại Chương V | 368.8 | m | 35.627 | 13.139.238 | ||
| 7.249 | Lắp đặt Côn thu PPR D27/21 | Theo quy định tại Chương V | 6 | cái | 22.624 | 135.744 | ||
| 6.99 | Lắp đặt CU/PVC/PVC 2x1,5mm2 | Theo quy định tại Chương V | 363 | m | 25.255 | 9.167.565 | ||
| 7.250 | Nút bịt nhựa ren ngoài PVC D21-1/2 | Theo quy định tại Chương V | 32 | cái | 19.051 | 609.632 | ||
| 6.100 | Lắp đặt Ống nhựa bảo vệ dây D40mm | Theo quy định tại Chương V | 182 | m | 97.406 | 17.727.892 | ||
| 7.251 | Lắp đặt van 2 chiều D42 | Theo quy định tại Chương V | 1 | cái | 248.618 | 248.618 | ||
| 6.101 | Lắp đặt Ống nhựa bảo vệ dây D25mm | Theo quy định tại Chương V | 39 | m | 70.474 | 2.748.486 | ||
| 7.252 | Lắp đặt van 2 chiều D34 | Theo quy định tại Chương V | 1 | cái | 181.518 | 181.518 | ||
| 6.102 | Lắp đặt Ống nhựa bảo vệ dây D20mm | Theo quy định tại Chương V | 250 | m | 64.855 | 16.213.750 | ||
| 7.253 | Lắp đặt van 2 chiều D27 | Theo quy định tại Chương V | 2 | cái | 130.909 | 261.818 | ||
| 6.103 | Lắp đặt Ống nhựa bảo vệ dây D16mm | Theo quy định tại Chương V | 438 | m | 47.189 | 20.668.782 | ||
| 7.254 | Lắp đặt van phao điện D27 | Theo quy định tại Chương V | 1 | cái | 977.550 | 977.550 | ||
| 6.104 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu chì, automat, KT ≤225cm2 | Theo quy định tại Chương V | 30 | hộp | 98.085 | 2.942.550 | ||
| 7.255 | Lắp đặt ống nhựa PVC D110 | Theo quy định tại Chương V | 0.22 | 100m | 13.835.296 | 3.043.765 | ||
| 7 | HỆ THỐNG CẤP, THOÁT NƯỚC | Theo quy định tại Chương V | 0 | 649.446.150 | ||||
| 7.256 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90 | Theo quy định tại Chương V | 0.1 | 100m | 9.793.956 | 979.396 | ||
| 7.1 | NHÀ ĐIỀU HÀNH | Theo quy định tại Chương V | 0 | 0 | 0 | |||
| 7.257 | Lắp đặt ống nhựa PVC D75 | Theo quy định tại Chương V | 0.06 | 100m | 9.122.976 | 547.379 | ||
| 7.2 | Tháo dỡ bệ xí | Theo quy định tại Chương V | 6 | bộ | 47.000 | 282.000 | ||
| 7.258 | Lắp đặt ống nhựa PVC D60 | Theo quy định tại Chương V | 0.26 | 100m | 6.922.428 | 1.799.831 | ||
| 7.3 | Tháo dỡ chậu rửa | Theo quy định tại Chương V | 6 | bộ | 34.467 | 206.802 | ||
| 7.259 | Lắp đặt ống nhựa PVC D42 | Theo quy định tại Chương V | 0.02 | 100m | 4.311.085 | 86.222 | ||
| 7.4 | Tháo dỡ chậu tiểu | Theo quy định tại Chương V | 9 | bộ | 47.000 | 423.000 | ||
| 7.260 | Lắp đặt Y PVC D110 | Theo quy định tại Chương V | 7 | cái | 126.642 | 886.494 | ||
| 7.5 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo quy định tại Chương V | 6 | bộ | 1.556.927 | 9.341.562 | ||
| 7.261 | Lắp đặt Y PVC D110/60 | Theo quy định tại Chương V | 2 | cái | 126.642 | 253.284 | ||
| 7.6 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo quy định tại Chương V | 6 | bộ | 1.480.217 | 8.881.302 | ||
| 7.262 | Lắp đặt Y PVC D90/60 | Theo quy định tại Chương V | 5 | cái | 89.917 | 449.585 | ||
| 7.7 | Lắp đặt gương soi | Theo quy định tại Chương V | 6 | cái | 858.560 | 5.151.360 | ||
| 7.263 | Lắp đặt Y PVC D90/75 | Theo quy định tại Chương V | 1 | cái | 89.917 | 89.917 | ||
| 7.8 | Lắp đặt lô giấy | Theo quy định tại Chương V | 6 | cái | 468.854 | 2.813.124 | ||
| 7.264 | Lắp đặt Y PVC D75/60 | Theo quy định tại Chương V | 4 | cái | 60.309 | 241.236 | ||
| 7.9 | Lắp đặt xí bệt | Theo quy định tại Chương V | 6 | bộ | 2.755.764 | 16.534.584 | ||
| 7.265 | Lắp đặt Y PVC D60 | Theo quy định tại Chương V | 4 | cái | 40.744 | 162.976 | ||
| 7.10 | Lắp đặt xịt xí bệt | Theo quy định tại Chương V | 6 | cái | 476.094 | 2.856.564 | ||
| 7.266 | Lắp đặt chếch PVC D110 | Theo quy định tại Chương V | 20 | cái | 93.957 | 1.879.140 | ||
| 7.11 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo quy định tại Chương V | 9 | bộ | 1.595.148 | 14.356.332 | ||
| 7.267 | Lắp đặt chếch PVC D90 | Theo quy định tại Chương V | 8 | cái | 63.893 | 511.144 | ||
| 7.12 | Lắp đặt van xả tiểu nam ấn nút | Theo quy định tại Chương V | 9 | cái | 1.529.075 | 13.761.675 | ||
| 7.268 | Lắp đặt chếch PVC D75 | Theo quy định tại Chương V | 4 | cái | 44.949 | 179.796 | ||
| 7.13 | NHÀ LỚP HỌC LÝ THUYẾT SỐ 1 | Theo quy định tại Chương V | 0 | 0 | 0 | |||
| 7.269 | Lắp đặt chếch PVC D60 | Theo quy định tại Chương V | 40 | cái | 29.322 | 1.172.880 | ||
| 7.14 | Hút bể phốt | Theo quy định tại Chương V | 1 | gói | 1.880.010 | 1.880.010 | ||
| 7.270 | Lắp đặt cút PVC D60 | Theo quy định tại Chương V | 4 | cái | 29.322 | 117.288 | ||
| 7.15 | Tháo dỡ bệ xí | Theo quy định tại Chương V | 6 | bộ | 47.000 | 282.000 | ||
| 7.271 | Lắp đặt Cút PVC D42 | Theo quy định tại Chương V | 4 | cái | 35.055 | 140.220 | ||
| 7.16 | Tháo dỡ chậu rửa | Theo quy định tại Chương V | 6 | bộ | 34.467 | 206.802 | ||
| 7.272 | Lắp đặt côn thu PVC D60/42 | Theo quy định tại Chương V | 4 | cái | 24.429 | 97.716 | ||
| 7.17 | Tháo dỡ chậu tiểu | Theo quy định tại Chương V | 9 | bộ | 47.000 | 423.000 | ||
| 7.273 | Lắp đặt Siphon PVC D60 | Theo quy định tại Chương V | 6 | cái | 47.765 | 286.590 | ||
| 7.18 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo - Đường kính 42mm | Theo quy định tại Chương V | 0.16 | 100m | 4.311.085 | 689.774 | ||
| 7.274 | Họng thông tắc D110 | Theo quy định tại Chương V | 2 | cái | 126.642 | 253.284 | ||
| 7.19 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm | Theo quy định tại Chương V | 0.16 | 100m | 3.402.896 | 544.463 | ||
| 7.275 | Họng thông tắc D90 | Theo quy định tại Chương V | 1 | cái | 81.708 | 81.708 | ||
| 7.20 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo - Đường kính 27mm | Theo quy định tại Chương V | 0.28 | 100m | 2.587.374 | 724.465 | ||
| 7.276 | Họng thông tắc D60 | Theo quy định tại Chương V | 2 | cái | 34.341 | 68.682 | ||
| 7.21 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo - Đường kính 21mm | Theo quy định tại Chương V | 0.32 | 100m | 2.102.319 | 672.742 | ||
| 7.277 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo quy định tại Chương V | 4 | bộ | 1.556.927 | 6.227.708 | ||
| 7.22 | Lắp đặt Tê nhựa PVC D42/34 | Theo quy định tại Chương V | 2 | cái | 50.198 | 100.396 | ||
| 7.278 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo quy định tại Chương V | 4 | bộ | 1.480.217 | 5.920.868 | ||
| 7.23 | Lắp đặt Tê nhựa PVC D34 | Theo quy định tại Chương V | 2 | cái | 42.559 | 85.118 | ||
| 7.279 | Lắp đặt gương soi | Theo quy định tại Chương V | 4 | cái | 858.560 | 3.434.240 | ||
| 7.24 | Lắp đặt Tê nhựa PVC D25/21 | Theo quy định tại Chương V | 15 | cái | 35.360 | 530.400 | ||
| 7.280 | Lắp đặt lô giấy | Theo quy định tại Chương V | 5 | cái | 468.854 | 2.344.270 | ||
| 7.25 | Lắp đặt Tê nhựa PVC D21 | Theo quy định tại Chương V | 6 | cái | 28.355 | 170.130 | ||
| 7.281 | Lắp đặt xí bệt | Theo quy định tại Chương V | 5 | bộ | 2.755.764 | 13.778.820 | ||
| 7.26 | Lắp đặt Chếch PVC D42 | Theo quy định tại Chương V | 2 | cái | 35.055 | 70.110 | ||
| 7.282 | Lắp đặt xịt xí bệt | Theo quy định tại Chương V | 5 | cái | 476.094 | 2.380.470 | ||
| 7.27 | Lắp đặt Cút PVC D42 | Theo quy định tại Chương V | 6 | cái | 35.055 | 210.330 | ||
| 7.283 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo quy định tại Chương V | 2 | bộ | 1.595.148 | 3.190.296 | ||
| 7.28 | Lắp đặt Cút PVC D34 | Theo quy định tại Chương V | 10 | cái | 29.059 | 290.590 | ||
| 7.284 | Lắp đặt van xả tiểu nam ấn nút | Theo quy định tại Chương V | 2 | cái | 1.529.075 | 3.058.150 | ||
| 7.29 | Lắp đặt Cút PVC D27 | Theo quy định tại Chương V | 12 | cái | 23.753 | 285.036 | ||
| 7.285 | Lắp đặt ga thoát sàn D60 | Theo quy định tại Chương V | 6 | cái | 303.233 | 1.819.398 | ||
| 1 | NHÀ ĐIỀU HÀNH | Theo quy định tại Chương V | 0 | 184.575.156 | ||||
| 7.30 | Lắp đặt Cút PVC D21 | Theo quy định tại Chương V | 60 | cái | 19.141 | 1.148.460 | ||
| 7.286 | Lắp đặt vòi gạt | Theo quy định tại Chương V | 2 | bộ | 362.923 | 725.846 | ||
| 1.1 | Phá dỡ nền gạch hành lang, khối phòng | Theo quy định tại Chương V | 125.9685 | m2 | 22.923 | 2.887.576 | ||
| 7.31 | Lắp đặt Rắc co ren trong PVC D42 | Theo quy định tại Chương V | 1 | cái | 67.549 | 67.549 | ||
| 7.287 | Lắp đặt bơm cấp nước Q=3m3/H; H=35m | Theo quy định tại Chương V | 1 | 1 máy | 7.018.704 | 7.018.704 | ||
| 1.2 | Tháo dỡ mái tôn | Theo quy định tại Chương V | 188.401 | m2 | 12.533 | 2.361.230 | ||
| 7.32 | Lắp đặt Rắc co ren trong PVC D27 | Theo quy định tại Chương V | 1 | cái | 39.937 | 39.937 | ||
| 7.288 | Khoan giếng nước ngầm + vật tư thi công giếng | Theo quy định tại Chương V | 1 | gói | 5.013.360 | 5.013.360 | ||
| 1.3 | Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo ngoài | Theo quy định tại Chương V | 3.1347 | 100m2 | 2.290.673 | 7.180.573 | ||
| 7.33 | Lắp đặt măng sông nhựa ren trong PVC D21 | Theo quy định tại Chương V | 32 | cái | 19.051 | 609.632 | ||
| 1.4 | Lát nền, sàn - Tiết diện gạch 600x600mm, vữa XM M75, PCB40 | Theo quy định tại Chương V | 125.9685 | m2 | 331.852 | 41.802.899 | ||
| 7.34 | Lắp đặt Côn thu PPR D42/34 | Theo quy định tại Chương V | 2 | cái | 32.295 | 64.590 | ||
| 1.5 | Tháo dỡ lan can hành lang | Theo quy định tại Chương V | 0.1595 | tấn | 2.036.678 | 324.850 | ||
| 7.35 | Lắp đặt Côn thu PPR D34/27 | Theo quy định tại Chương V | 6 | cái | 27.804 | 166.824 | ||
| 1.6 | Gia công lan can hành lang | Theo quy định tại Chương V | 0.4523 | tấn | 35.895.705 | 16.235.627 | ||
| 7.36 | Lắp đặt Côn thu PPR D27/21 | Theo quy định tại Chương V | 6 | cái | 22.624 | 135.744 | ||
| 1.7 | Lắp dựng lan can sắt | Theo quy định tại Chương V | 45.048 | m2 | 190.308 | 8.572.995 | ||
| 7.37 | Nút bịt nhựa ren ngoài PVC D21-1/2 | Theo quy định tại Chương V | 32 | cái | 19.051 | 609.632 | ||
| 1.8 | Sơn chống gỉ hoa sắt, lan can hành lang | Theo quy định tại Chương V | 39.8157 | m2 | 139.814 | 5.566.792 | ||
| 7.38 | Lắp đặt van 2 chiều D42 | Theo quy định tại Chương V | 1 | cái | 248.618 | 248.618 | ||
| 1.9 | Xây tường thẳng, vữa XM M75, PCB40 | Theo quy định tại Chương V | 5.5 | m3 | 1.939.239 | 10.665.815 | ||
| 7.39 | Lắp đặt van 2 chiều D34 | Theo quy định tại Chương V | 3 | cái | 181.518 | 544.554 | ||
| 1.10 | Cạo rỉ xà gồ thép mái | Theo quy định tại Chương V | 93.0816 | m2 | 75.073 | 6.987.915 | ||
| 7.40 | Lắp đặt van 2 chiều D27 | Theo quy định tại Chương V | 2 | cái | 130.909 | 261.818 | ||
| 1.11 | Sơn chống gỉ vào xà gồ thép | Theo quy định tại Chương V | 93.0816 | m2 | 153.232 | 14.263.080 | ||
| 7.41 | Lắp đặt van phao điện D27 | Theo quy định tại Chương V | 1 | cái | 975.745 | 975.745 | ||
| 1.12 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo quy định tại Chương V | 1.4932 | tấn | 3.187.951 | 4.760.248 | ||
| 7.42 | Lắp đặt ống nhựa PVC D110 | Theo quy định tại Chương V | 0.64 | 100m | 13.835.296 | 8.854.589 | ||
| 1.13 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Theo quy định tại Chương V | 2.0806 | 100m2 | 27.688.329 | 57.608.337 | ||
| 7.43 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90 | Theo quy định tại Chương V | 0.24 | 100m | 9.793.956 | 2.350.549 | ||
| 1.14 | Tôn úp nóc | Theo quy định tại Chương V | 37.72 | m | 88.862 | 3.351.875 | ||
| 7.44 | Lắp đặt ống nhựa PVC D60 | Theo quy định tại Chương V | 0.64 | 100m | 6.922.428 | 4.430.354 | ||
| 1.15 | Máng thu nước inox | Theo quy định tại Chương V | 5 | m | 401.069 | 2.005.345 | ||
| 7.45 | Lắp đặt ống nhựa PVC D48 | Theo quy định tại Chương V | 0.03 | 100m | 5.270.921 | 158.128 | ||
| 2 | NHÀ LỚP HỌC LÝ THUYẾT SỐ 1 ( 3 TẦNG, 12 PHÒNG ) | Theo quy định tại Chương V | 0 | 991.226.686 | ||||
| 7.46 | Lắp đặt ống nhựa PVC D42 | Theo quy định tại Chương V | 0.06 | 100m | 4.311.085 | 258.665 | ||
| 2.1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo quy định tại Chương V | 258.8595 | m2 | 34.384 | 8.900.625 | ||
| 7.47 | Lắp đặt Y PVC D110 | Theo quy định tại Chương V | 15 | cái | 126.642 | 1.899.630 | ||
| 2.2 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Theo quy định tại Chương V | 2329.74 | m2 | 18.017 | 41.974.926 | ||
| 7.48 | Lắp đặt Y PVC D110/90 | Theo quy định tại Chương V | 4 | cái | 126.642 | 506.568 | ||
| 2.3 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Theo quy định tại Chương V | 1227.73 | m2 | 21.020 | 25.806.885 | ||
| 7.49 | Lắp đặt Y PVC D110/60 | Theo quy định tại Chương V | 16 | cái | 126.642 | 2.026.272 | ||
| 2.4 | Phá dỡ nền gạch | Theo quy định tại Chương V | 945.1485 | m2 | 22.923 | 21.665.639 | ||
| 7.50 | Lắp đặt Y PVC D90/60 | Theo quy định tại Chương V | 10 | cái | 89.917 | 899.170 | ||
| 2.5 | Phá dỡ nền gạch phòng WC | Theo quy định tại Chương V | 41.2722 | m2 | 22.923 | 946.083 | ||
| 7.51 | Lắp đặt Y PVC D60 | Theo quy định tại Chương V | 12 | cái | 40.744 | 488.928 | ||
| 2.6 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Theo quy định tại Chương V | 139.707 | m2 | 34.467 | 4.815.281 | ||
| 7.52 | Lắp đặt tê PVC D60 | Theo quy định tại Chương V | 4 | cái | 40.744 | 162.976 | ||
| 2.7 | Phá dỡ tường xây gạch | Theo quy định tại Chương V | 0.2643 | m3 | 329.517 | 87.091 | ||
| 7.53 | Lắp đặt chếch PVC D110 | Theo quy định tại Chương V | 36 | cái | 93.957 | 3.382.452 | ||
| 2.8 | Tháo dỡ trần | Theo quy định tại Chương V | 40.8432 | m2 | 18.800 | 767.852 | ||
| 7.54 | Lắp đặt chếch PVC D90 | Theo quy định tại Chương V | 8 | cái | 63.893 | 511.144 | ||
| 2.9 | Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng | Theo quy định tại Chương V | 88.9066 | m2 | 11.461 | 1.018.959 | ||
| 7.55 | Lắp đặt chếch PVC D60 | Theo quy định tại Chương V | 84 | cái | 29.322 | 2.463.048 | ||
| 2.10 | Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo ngoài | Theo quy định tại Chương V | 14.4047 | 100m2 | 2.290.673 | 32.996.457 | ||
| 7.56 | Lắp đặt cút PVC D60 | Theo quy định tại Chương V | 24 | cái | 29.322 | 703.728 | ||
| 2.11 | Lưới chắn bụi +đảm bảo an toàn xung quanh ngoài nhà | Theo quy định tại Chương V | 1440.47 | m2 | 10.027 | 14.443.593 | ||
| 7.57 | Lắp đặt Cút PVC D48 | Theo quy định tại Chương V | 4 | cái | 42.449 | 169.796 | ||
| 2.12 | Trát tường ngoài, vữa XM M75, XM PCB40 | Theo quy định tại Chương V | 81.2397 | m2 | 119.280 | 9.690.271 | ||
| 7.58 | Lắp đặt Cút PVC D42 | Theo quy định tại Chương V | 6 | cái | 35.055 | 210.330 | ||
| 2.13 | Trát tường trong, vữa XM M75, XM PCB40 | Theo quy định tại Chương V | 177.6198 | m2 | 96.293 | 17.103.543 | ||
| 7.59 | Lắp đặt côn thu PVC D110/90 | Theo quy định tại Chương V | 4 | cái | 65.980 | 263.920 | ||
| 2.14 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo quy định tại Chương V | 924.236 | m2 | 74.750 | 69.086.641 | ||
| 7.60 | Lắp đặt côn thu PVC D110/60 | Theo quy định tại Chương V | 2 | cái | 65.980 | 131.960 | ||
| 2.15 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo quy định tại Chương V | 2892.09 | m2 | 73.544 | 212.695.867 | ||
| 7.61 | Lắp đặt côn thu PVC D90/60 | Theo quy định tại Chương V | 10 | cái | 41.561 | 415.610 | ||
| 2.16 | Lát nền, sàn - Tiết diện gạch 600x600mm, vữa XM M75, PCB40 | Theo quy định tại Chương V | 945.1485 | m2 | 331.852 | 313.649.420 | ||
| 7.62 | Lắp đặt côn thu PVC D60/48 | Theo quy định tại Chương V | 9 | cái | 24.429 | 219.861 | ||
| 2.17 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300, vữa XM M75, PCB40 | Theo quy định tại Chương V | 41.2722 | m2 | 285.639 | 11.788.950 | ||
| 7.63 | Lắp đặt côn thu PVC D60/42 | Theo quy định tại Chương V | 6 | cái | 24.429 | 146.574 | ||
| 2.18 | Ốp tường bằng gạch 300x600mm, vữa XM M75, XM PCB40 | Theo quy định tại Chương V | 199.947 | m2 | 364.735 | 72.927.669 | ||
| 7.64 | Lắp đặt Siphon PVC D60 | Theo quy định tại Chương V | 18 | cái | 47.765 | 859.770 | ||
| 2.19 | Quét dung dịch chống thấm phòng vệ sinh | Theo quy định tại Chương V | 35.1288 | m2 | 192.028 | 6.745.713 | ||
| 7.65 | Họng kiểm tra D110 | Theo quy định tại Chương V | 2 | cái | 75.329 | 150.658 | ||
| 2.20 | Thi công trần bằng tấm nhôm 600x600 khung xương | Theo quy định tại Chương V | 40.8432 | m2 | 547.870 | 22.376.764 | ||
| 7.66 | Họng thông tắc D110 | Theo quy định tại Chương V | 8 | cái | 126.642 | 1.013.136 | ||
| 2.21 | Xây tường thẳng, vữa XM M75, PCB40 | Theo quy định tại Chương V | 0.3534 | m3 | 2.122.751 | 750.180 | ||
| 7.67 | Họng thông tắc D90 | Theo quy định tại Chương V | 2 | cái | 81.708 | 163.416 | ||
| 2.22 | Đánh bóng, sửa chữa bậc tam cấp | Theo quy định tại Chương V | 65.8762 | m2 | 250.668 | 16.513.055 | ||
| 7.68 | Họng thông tắc D60 | Theo quy định tại Chương V | 6 | cái | 34.341 | 206.046 | ||
| 2.23 | Tháo dỡ lan can hành lang | Theo quy định tại Chương V | 0.5977 | tấn | 2.036.678 | 1.217.322 | ||
| 7.69 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo quy định tại Chương V | 6 | bộ | 1.556.927 | 9.341.562 | ||
| 2.24 | Gia công lan can hành lang | Theo quy định tại Chương V | 0.7793 | tấn | 35.895.705 | 27.973.523 | ||
| 7.70 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo quy định tại Chương V | 6 | bộ | 1.480.217 | 8.881.302 | ||
| 2.25 | Lắp dựng lan can sắt | Theo quy định tại Chương V | 75.816 | m2 | 190.308 | 14.428.391 | ||
| 7.71 | Lắp đặt gương soi | Theo quy định tại Chương V | 6 | cái | 858.560 | 5.151.360 | ||
| 2.26 | Sơn chống gỉ lan can hành lang | Theo quy định tại Chương V | 67.5391 | m2 | 139.814 | 9.442.912 | ||
| 7.72 | Lắp đặt lô giấy | Theo quy định tại Chương V | 6 | cái | 468.854 | 2.813.124 | ||
| 2.27 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Theo quy định tại Chương V | 106.2616 | m2 | 192.028 | 20.405.203 | ||
| 7.73 | Lắp đặt xí bệt | Theo quy định tại Chương V | 6 | bộ | 2.755.764 | 16.534.584 | ||
| 2.28 | Láng nền, sàn không đánh màu, vữa XM M75, PCB40 | Theo quy định tại Chương V | 88.9066 | m2 | 56.147 | 4.991.839 | ||
| 7.74 | Lắp đặt xịt xí bệt | Theo quy định tại Chương V | 6 | cái | 476.094 | 2.856.564 | ||
| 2.29 | Lắp đặt cầu chắn rác | Theo quy định tại Chương V | 12 | cái | 188.001 | 2.256.012 | ||
| 7.75 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo quy định tại Chương V | 9 | bộ | 1.595.148 | 14.356.332 | ||
| 2.30 | Chống thấm cổ ống thoát nước mưa | Theo quy định tại Chương V | 12 | cái | 313.335 | 3.760.020 | ||
| 7.76 | Lắp đặt van xả tiểu nam ấn nút | Theo quy định tại Chương V | 9 | cái | 1.529.075 | 13.761.675 | ||
| 3 | NHÀ LỚP HỌC LÝ THUYẾT SỐ 2 ( 3 TẦNG, 12 PHÒNG ) | Theo quy định tại Chương V | 0 | 993.871.189 | ||||
| 7.77 | Lắp đặt ga thoát sàn D60 | Theo quy định tại Chương V | 18 | cái | 303.233 | 5.458.194 | ||
| 3.1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo quy định tại Chương V | 258.8595 | m2 | 34.384 | 8.900.625 | ||
| 7.78 | Lắp đặt vòi gạt | Theo quy định tại Chương V | 6 | bộ | 362.923 | 2.177.538 | ||
| 3.2 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Theo quy định tại Chương V | 2329.74 | m2 | 18.017 | 41.974.926 | ||
| 7.79 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Theo quy định tại Chương V | 1 | bể | 9.248.991 | 9.248.991 | ||
| 3.3 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Theo quy định tại Chương V | 1227.73 | m2 | 21.020 | 25.806.885 | ||
| 7.80 | Lắp đặt bơm cấp nước Q=3m3/H; H=35m | Theo quy định tại Chương V | 1 | 1 máy | 7.018.704 | 7.018.704 | ||
| 3.4 | Phá dỡ nền gạch | Theo quy định tại Chương V | 945.1485 | m2 | 22.923 | 21.665.639 | ||
| 7.81 | Khoan giếng nước ngầm + vật tư thi công giếng | Theo quy định tại Chương V | 1 | gói | 5.013.360 | 5.013.360 | ||
| 3.5 | Phá dỡ nền gạch phòng WC | Theo quy định tại Chương V | 41.2722 | m2 | 22.923 | 946.083 | ||
| 7.82 | NHÀ LỚP HỌC LÝ THUYẾT SỐ 2 | Theo quy định tại Chương V | 0 | 0 | 0 | |||
| 3.6 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Theo quy định tại Chương V | 139.707 | m2 | 34.467 | 4.815.281 | ||
| 7.83 | Hút bể phốt | Theo quy định tại Chương V | 1 | gói | 1.880.010 | 1.880.010 | ||
| 3.7 | Phá dỡ tường xây gạch | Theo quy định tại Chương V | 0.2952 | m3 | 329.517 | 97.273 | ||
| 7.84 | Tháo dỡ bệ xí | Theo quy định tại Chương V | 6 | bộ | 47.000 | 282.000 | ||
| 3.8 | Tháo dỡ trần | Theo quy định tại Chương V | 40.8432 | m2 | 18.800 | 767.852 | ||
| 7.85 | Tháo dỡ chậu rửa | Theo quy định tại Chương V | 6 | bộ | 34.467 | 206.802 | ||
| 3.9 | Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng | Theo quy định tại Chương V | 88.9066 | m2 | 11.461 | 1.018.959 | ||
| 7.86 | Tháo dỡ chậu tiểu | Theo quy định tại Chương V | 9 | bộ | 47.000 | 423.000 | ||
| 3.10 | Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo ngoài | Theo quy định tại Chương V | 14.4047 | 100m2 | 2.290.673 | 32.996.457 | ||
| 7.87 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo - Đường kính 42mm | Theo quy định tại Chương V | 0.16 | 100m | 4.311.085 | 689.774 | ||
| 3.11 | Lưới chắn bụi +đảm bảo an toàn xung quanh ngoài nhà | Theo quy định tại Chương V | 1440.47 | m2 | 10.027 | 14.443.593 | ||
| 7.88 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm | Theo quy định tại Chương V | 0.16 | 100m | 3.402.896 | 544.463 | ||
| 3.12 | Trát tường ngoài, vữa XM M75, XM PCB40 | Theo quy định tại Chương V | 81.2397 | m2 | 119.280 | 9.690.271 | ||
| 7.89 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo - Đường kính 27mm | Theo quy định tại Chương V | 0.28 | 100m | 2.587.374 | 724.465 | ||
| 3.13 | Trát tường trong, vữa XM M75, XM PCB40 | Theo quy định tại Chương V | 177.6198 | m2 | 96.293 | 17.103.543 | ||
| 7.90 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo - Đường kính 21mm | Theo quy định tại Chương V | 0.32 | 100m | 2.102.319 | 672.742 | ||
| 3.14 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo quy định tại Chương V | 924.236 | m2 | 74.750 | 69.086.641 | ||
| 7.91 | Lắp đặt Tê nhựa PVC D42/34 | Theo quy định tại Chương V | 2 | cái | 50.198 | 100.396 | ||
| 3.15 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo quy định tại Chương V | 2892.09 | m2 | 73.544 | 212.695.867 | ||
| 7.92 | Lắp đặt Tê nhựa PVC D34 | Theo quy định tại Chương V | 2 | cái | 42.559 | 85.118 | ||
| 3.16 | Lát nền, sàn - Tiết diện gạch 600x600mm, vữa XM M75, PCB40 | Theo quy định tại Chương V | 945.1485 | m2 | 331.852 | 313.649.420 | ||
| 7.93 | Lắp đặt Tê nhựa PVC D27/21 | Theo quy định tại Chương V | 15 | cái | 35.360 | 530.400 | ||
| 3.17 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300, vữa XM M75, PCB40 | Theo quy định tại Chương V | 41.2722 | m2 | 285.639 | 11.788.950 | ||
| 7.94 | Lắp đặt Tê nhựa PVC D21 | Theo quy định tại Chương V | 6 | cái | 28.355 | 170.130 | ||
| 3.18 | Ốp tường bằng gạch 300x600mm, vữa XM M75, XM PCB40 | Theo quy định tại Chương V | 199.947 | m2 | 364.735 | 72.927.669 | ||
| 7.95 | Lắp đặt Chếch PVC D42 | Theo quy định tại Chương V | 2 | cái | 35.055 | 70.110 | ||
| 3.19 | Quét dung dịch chống thấm phòng vệ sinh | Theo quy định tại Chương V | 35.1288 | m2 | 192.028 | 6.745.713 | ||
| 7.96 | Lắp đặt Cút PVC D42 | Theo quy định tại Chương V | 6 | cái | 35.055 | 210.330 | ||
| 3.20 | Thi công trần bằng tấm nhôm 600x600 khung xương | Theo quy định tại Chương V | 40.8432 | m2 | 547.870 | 22.376.764 | ||
| 7.97 | Lắp đặt Cút PVC D34 | Theo quy định tại Chương V | 10 | cái | 29.059 | 290.590 | ||
| 3.21 | Xây tường thẳng, vữa XM M75, PCB40 | Theo quy định tại Chương V | 0.3534 | m3 | 2.122.751 | 750.180 | ||
| 7.98 | Lắp đặt Cút PVC D27 | Theo quy định tại Chương V | 12 | cái | 23.753 | 285.036 | ||
| 3.22 | Đánh bóng, sửa chữa bậc tam cấp | Theo quy định tại Chương V | 76.3854 | m2 | 250.668 | 19.147.375 | ||
| 7.99 | Lắp đặt Cút PVC D21 | Theo quy định tại Chương V | 60 | cái | 19.141 | 1.148.460 | ||
| 3.23 | Tháo dỡ lan can hành lang | Theo quy định tại Chương V | 0.5977 | tấn | 2.036.678 | 1.217.322 | ||
| 7.100 | Lắp đặt Rắc co ren trong PVC D42 | Theo quy định tại Chương V | 1 | cái | 67.549 | 67.549 | ||
| 3.24 | Gia công lan can hành lang | Theo quy định tại Chương V | 0.7793 | tấn | 35.895.705 | 27.973.523 | ||
| 7.101 | Lắp đặt Rắc co ren trong PVC D27 | Theo quy định tại Chương V | 1 | cái | 39.937 | 39.937 | ||
| 3.25 | Lắp dựng lan can sắt | Theo quy định tại Chương V | 75.816 | m2 | 190.308 | 14.428.391 | ||
| 7.102 | Lắp đặt măng sông nhựa ren trong PVC D21 | Theo quy định tại Chương V | 32 | cái | 19.051 | 609.632 | ||
| 3.26 | Sơn chống gỉ lan can hành lang | Theo quy định tại Chương V | 67.5391 | m2 | 139.814 | 9.442.912 | ||
| 7.103 | Lắp đặt Côn thu PPR D42/34 | Theo quy định tại Chương V | 2 | cái | 32.295 | 64.590 | ||
| 3.27 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Theo quy định tại Chương V | 106.2616 | m2 | 192.028 | 20.405.203 | ||
| 7.104 | Lắp đặt Côn thu PPR D34/27 | Theo quy định tại Chương V | 6 | cái | 27.804 | 166.824 | ||
| 3.28 | Láng nền, sàn không đánh màu, vữa XM M75, PCB40 | Theo quy định tại Chương V | 88.9066 | m2 | 56.147 | 4.991.839 | ||
| 7.105 | Lắp đặt Côn thu PPR D27/21 | Theo quy định tại Chương V | 6 | cái | 22.624 | 135.744 | ||
| 3.29 | Lắp đặt cầu chắn rác | Theo quy định tại Chương V | 12 | cái | 188.001 | 2.256.012 | ||
| 7.106 | Nút bịt nhựa ren ngoài PVC D21-1/2 | Theo quy định tại Chương V | 32 | cái | 19.051 | 609.632 | ||
| 3.30 | Chống thấm cổ ống thoát nước mưa | Theo quy định tại Chương V | 12 | cái | 313.335 | 3.760.020 | ||
| 7.107 | Lắp đặt van 2 chiều D42 | Theo quy định tại Chương V | 1 | cái | 248.618 | 248.618 | ||
| 4 | NHÀ LỚP HỌC BỘ MÔN VÀ THƯ VIỆN TRUYỀN THỐNG 4 TẦNG | Theo quy định tại Chương V | 0 | 1.745.388.573 | ||||
| 7.108 | Lắp đặt van 2 chiều D34 | Theo quy định tại Chương V | 3 | cái | 181.518 | 544.554 | ||
| 4.1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo quy định tại Chương V | 498.2308 | m2 | 34.384 | 17.131.168 | ||
| 7.109 | Lắp đặt van 2 chiều D27 | Theo quy định tại Chương V | 2 | cái | 130.909 | 261.818 | ||
| 4.2 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Theo quy định tại Chương V | 4484.08 | m2 | 18.017 | 80.789.669 | ||
| 7.110 | Lắp đặt van phao điện D27 | Theo quy định tại Chương V | 1 | cái | 975.745 | 975.745 | ||
| 4.3 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Theo quy định tại Chương V | 2155.24 | m2 | 21.020 | 45.303.145 | ||
| 7.111 | Lắp đặt ống nhựa PVC D110 | Theo quy định tại Chương V | 0.64 | 100m | 13.835.296 | 8.854.589 | ||
| 4.4 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Theo quy định tại Chương V | 1871.55 | m2 | 22.923 | 42.901.541 | ||
| 7.112 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90 | Theo quy định tại Chương V | 0.24 | 100m | 9.793.956 | 2.350.549 | ||
| 4.5 | Phá dỡ nền gạch phòng WC | Theo quy định tại Chương V | 63.4656 | m2 | 22.923 | 1.454.822 | ||
| 7.113 | Lắp đặt ống nhựa PVC D60 | Theo quy định tại Chương V | 0.64 | 100m | 6.922.428 | 4.430.354 | ||
| 4.6 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Theo quy định tại Chương V | 189.888 | m2 | 34.467 | 6.544.870 | ||
| 7.114 | Lắp đặt ống nhựa PVC D48 | Theo quy định tại Chương V | 0.03 | 100m | 5.270.921 | 158.128 | ||
| 4.7 | Phá dỡ tường xây gạch | Theo quy định tại Chương V | 0.7049 | m3 | 329.517 | 232.277 | ||
| 7.115 | Lắp đặt ống nhựa PVC D42 | Theo quy định tại Chương V | 0.06 | 100m | 4.311.085 | 258.665 | ||
| 4.8 | Tháo dỡ trần | Theo quy định tại Chương V | 62.9376 | m2 | 18.800 | 1.183.227 | ||
| 7.116 | Lắp đặt Y PVC D110 | Theo quy định tại Chương V | 15 | cái | 126.642 | 1.899.630 | ||
| 4.9 | Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng | Theo quy định tại Chương V | 162.0816 | m2 | 11.461 | 1.857.617 | ||
| 7.117 | Lắp đặt Y PVC D110/90 | Theo quy định tại Chương V | 4 | cái | 126.642 | 506.568 | ||
| 4.10 | Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo ngoài | Theo quy định tại Chương V | 22.6012 | 100m2 | 2.290.673 | 51.771.959 | ||
| 7.118 | Lắp đặt Y PVC D110/60 | Theo quy định tại Chương V | 16 | cái | 126.642 | 2.026.272 | ||
| 4.11 | Lưới chắn bụi +đảm bảo an toàn xung quanh ngoài nhà | Theo quy định tại Chương V | 2260.12 | m2 | 10.027 | 22.662.223 | ||
| 7.119 | Lắp đặt Y PVC D90/60 | Theo quy định tại Chương V | 10 | cái | 89.917 | 899.170 | ||
| 4.12 | Trát tường ngoài, vữa XM M75, XM PCB40 | Theo quy định tại Chương V | 140.4523 | m2 | 119.280 | 16.753.150 | ||
| 7.120 | Lắp đặt Y PVC D60 | Theo quy định tại Chương V | 12 | cái | 40.744 | 488.928 | ||
| 4.13 | Trát tường, vữa XM M75, XM PCB40 | Theo quy định tại Chương V | 357.7785 | m2 | 96.293 | 34.451.565 | ||
| 7.121 | Lắp đặt tê PVC D60 | Theo quy định tại Chương V | 4 | cái | 40.744 | 162.976 | ||
| 4.14 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo quy định tại Chương V | 1616 | m2 | 74.750 | 120.796.000 | ||
| 7.122 | Lắp đặt chếch PVC D110 | Theo quy định tại Chương V | 36 | cái | 93.957 | 3.382.452 | ||
| 4.15 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo quy định tại Chương V | 5521.55 | m2 | 73.544 | 406.076.873 | ||
| 7.123 | Lắp đặt chếch PVC D90 | Theo quy định tại Chương V | 8 | cái | 63.893 | 511.144 | ||
| 4.16 | Lát nền, sàn - Tiết diện gạch 600x600mm, vữa XM M75, PCB40 | Theo quy định tại Chương V | 1871.55 | m2 | 331.852 | 621.077.611 | ||
| 7.124 | Lắp đặt chếch PVC D60 | Theo quy định tại Chương V | 84 | cái | 29.322 | 2.463.048 | ||
| 4.17 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300, vữa XM M75, PCB40 | Theo quy định tại Chương V | 63.4656 | m2 | 285.639 | 18.128.251 | ||
| 7.125 | Lắp đặt cút PVC D60 | Theo quy định tại Chương V | 24 | cái | 29.322 | 703.728 | ||
| 4.18 | Ốp tường bằng gạch 300x600mm, vữa XM M75, XM PCB40 | Theo quy định tại Chương V | 247.44 | m2 | 364.735 | 90.250.028 | ||
| 7.126 | Lắp đặt Cút PVC D48 | Theo quy định tại Chương V | 4 | cái | 42.449 | 169.796 | ||
| 4.19 | Quét dung dịch chống thấm phòng vệ sinh | Theo quy định tại Chương V | 56.5002 | m2 | 192.028 | 10.849.620 | ||
| 7.127 | Lắp đặt Cút PVC D42 | Theo quy định tại Chương V | 6 | cái | 35.055 | 210.330 | ||
| 4.20 | Thi công trần bằng tấm nhôm 600x600 khung xương | Theo quy định tại Chương V | 62.9376 | m2 | 547.870 | 34.481.623 | ||
| 7.128 | Lắp đặt côn thu PVC D110/90 | Theo quy định tại Chương V | 4 | cái | 65.980 | 263.920 | ||
| 4.21 | Xây tường thẳng, vữa XM M75, PCB40 | Theo quy định tại Chương V | 0.9425 | m3 | 2.122.751 | 2.000.693 | ||
| 7.129 | Lắp đặt côn thu PVC D110/60 | Theo quy định tại Chương V | 2 | cái | 65.980 | 131.960 | ||
| 4.22 | Đánh bóng, sửa chữa bậc tam cấp | Theo quy định tại Chương V | 193.5317 | m2 | 250.668 | 48.512.204 | ||
| 7.130 | Lắp đặt côn thu PVC D90/60 | Theo quy định tại Chương V | 10 | cái | 41.561 | 415.610 | ||
| 4.23 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt - gỗ | Theo quy định tại Chương V | 6.72 | m2 | 30.029 | 201.795 | ||
| 7.131 | Lắp đặt côn thu PVC D60/48 | Theo quy định tại Chương V | 9 | cái | 24.429 | 219.861 | ||
| 4.24 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo quy định tại Chương V | 6.72 | m2 | 42.379 | 284.787 | ||
| 7.132 | Lắp đặt côn thu PVC D60/42 | Theo quy định tại Chương V | 6 | cái | 24.429 | 146.574 | ||
| 4.25 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Theo quy định tại Chương V | 74.37 | m2 | 75.073 | 5.583.179 | ||
| 7.133 | Lắp đặt Siphon PVC D60 | Theo quy định tại Chương V | 18 | cái | 47.765 | 859.770 | ||
| 4.26 | Sơn chống gỉ lan can hành lang, cầu thang | Theo quy định tại Chương V | 74.37 | m2 | 139.814 | 10.397.967 | ||
| 7.134 | Họng kiểm tra D110 | Theo quy định tại Chương V | 2 | cái | 75.329 | 150.658 | ||
| 4.27 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Theo quy định tại Chương V | 190.5396 | m2 | 192.028 | 36.588.938 | ||
| 7.135 | Họng thông tắc D110 | Theo quy định tại Chương V | 8 | cái | 126.642 | 1.013.136 | ||
| 4.28 | Láng nền, sàn không đánh màu, vữa XM M75, PCB40 | Theo quy định tại Chương V | 162.0816 | m2 | 56.147 | 9.100.396 | ||
| 7.136 | Họng thông tắc D90 | Theo quy định tại Chương V | 2 | cái | 81.708 | 163.416 | ||
| 4.29 | Lắp đặt cầu chắn rác | Theo quy định tại Chương V | 16 | cái | 188.001 | 3.008.016 | ||
| 7.137 | Họng thông tắc D60 | Theo quy định tại Chương V | 6 | cái | 34.341 | 206.046 | ||
| 4.30 | Chống thấm cổ ống thoát nước mưa | Theo quy định tại Chương V | 16 | cái | 313.335 | 5.013.360 | ||
| 7.138 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo quy định tại Chương V | 6 | bộ | 1.556.927 | 9.341.562 | ||
| 5 | NHÀ RÈN LUYỆN THỂ CHẤT | Theo quy định tại Chương V | 0 | 452.822.637 | ||||
| 7.139 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo quy định tại Chương V | 6 | bộ | 1.480.217 | 8.881.302 | ||
| 5.1 | Phá dỡ nền gạch | Theo quy định tại Chương V | 65.2854 | m2 | 22.923 | 1.496.537 | ||
| 7.140 | Lắp đặt gương soi | Theo quy định tại Chương V | 6 | cái | 858.560 | 5.151.360 | ||
| 5.2 | Phá dỡ nền gạch phòng WC | Theo quy định tại Chương V | 9.971 | m2 | 22.923 | 228.565 | ||
| 7.141 | Lắp đặt lô giấy | Theo quy định tại Chương V | 6 | cái | 468.854 | 2.813.124 | ||
| 5.3 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Theo quy định tại Chương V | 62.965 | m2 | 34.467 | 2.170.215 | ||
| 7.142 | Lắp đặt xí bệt | Theo quy định tại Chương V | 6 | bộ | 2.755.764 | 16.534.584 | ||
| 5.4 | Bê tông nền, M150, đá 1x2, PCB40 | Theo quy định tại Chương V | 39.871 | m3 | 1.930.261 | 76.961.436 | ||
| 7.143 | Lắp đặt xịt xí bệt | Theo quy định tại Chương V | 6 | cái | 476.094 | 2.856.564 | ||
| 5.5 | Sơn epoxy | Theo quy định tại Chương V | 797.4204 | m2 | 376.002 | 299.831.665 | ||
| 7.144 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo quy định tại Chương V | 9 | bộ | 1.595.148 | 14.356.332 | ||
| 5.6 | Lát nền, sàn - Tiết diện gạch 600x600mm, vữa XM M75, PCB40 | Theo quy định tại Chương V | 65.2854 | m2 | 331.852 | 21.665.091 | ||
| 7.145 | Lắp đặt van xả tiểu nam ấn nút | Theo quy định tại Chương V | 9 | cái | 1.529.075 | 13.761.675 | ||
| 5.7 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300, vữa XM M75, PCB40 | Theo quy định tại Chương V | 9.971 | m2 | 285.639 | 2.848.106 | ||
| 7.146 | Lắp đặt ga thoát sàn D60 | Theo quy định tại Chương V | 18 | cái | 303.233 | 5.458.194 | ||
| 5.8 | Ốp tường bằng gạch 300x600mm, vữa XM M75, XM PCB40 | Theo quy định tại Chương V | 62.965 | m2 | 364.735 | 22.965.539 | ||
| 7.147 | Lắp đặt vòi gạt | Theo quy định tại Chương V | 6 | bộ | 362.923 | 2.177.538 | ||
| 5.9 | Vệ sinh seno mái, mái sảnh | Theo quy định tại Chương V | 362.396 | m2 | 37.600 | 13.626.090 | ||
| 7.148 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Theo quy định tại Chương V | 1 | bể | 9.248.991 | 9.248.991 | ||
| 5.10 | Lắp đặt cầu chắn rác | Theo quy định tại Chương V | 22 | cái | 188.001 | 4.136.022 | ||
| 7.149 | Lắp đặt bơm cấp nước Q=3m3/H; H=35m | Theo quy định tại Chương V | 1 | 1 máy | 7.018.704 | 7.018.704 | ||
| 5.11 | Chống thấm cổ ống thoát nước mưa | Theo quy định tại Chương V | 22 | cái | 313.335 | 6.893.370 | ||
| 7.150 | Khoan giếng nước ngầm + vật tư thi công giếng | Theo quy định tại Chương V | 1 | gói | 5.013.360 | 5.013.360 | ||
| 6 | HỆ THỐNG ĐIỆN | Theo quy định tại Chương V | 0 | 1.136.332.653 | ||||
| 7.151 | NHÀ LỚP HỌC BỘ MÔN+THƯ VIỆN | Theo quy định tại Chương V | 0 | 0 | 0 | |||
| 6.1 | NHÀ ĐIỀU HÀNH | Theo quy định tại Chương V | 0 | 0 | 0 | |||
| 7.152 | Hút bể phốt | Theo quy định tại Chương V | 1 | gói | 1.880.010 | 1.880.010 | ||
| 6.2 | Lắp đặt đèn LED bán nguyệt 1,2m - 40W | Theo quy định tại Chương V | 10 | bộ | 352.026 | 3.520.260 | ||
| 7.153 | Tháo dỡ bệ xí | Theo quy định tại Chương V | 8 | bộ | 47.000 | 376.000 | ||
| 6.3 | Lắp đặt đèn LED ốp trần 18W | Theo quy định tại Chương V | 40 | bộ | 480.267 | 19.210.680 | ||
| 7.154 | Tháo dỡ chậu rửa | Theo quy định tại Chương V | 8 | bộ | 34.467 | 275.736 | ||
| 6.4 | NHÀ LỚP HỌC LÝ THUYẾT SỐ 1 | Theo quy định tại Chương V | 0 | 0 | 0 | |||
| 7.155 | Tháo dỡ chậu tiểu | Theo quy định tại Chương V | 12 | bộ | 47.000 | 564.000 | ||
| 6.5 | Tháo dỡ hệ thống điện (Nhân công bậc 3,5/7 nhóm 1) | Theo quy định tại Chương V | 20 | công | 313.335 | 6.266.700 | ||
| 7.156 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo - Đường kính 48mm | Theo quy định tại Chương V | 0.04 | 100m | 5.270.921 | 210.837 | ||
| 6.6 | Tủ điện 500x400x150 | Theo quy định tại Chương V | 1 | cái | 814.671 | 814.671 | ||
| 7.157 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo - Đường kính 42mm | Theo quy định tại Chương V | 0.16 | 100m | 4.311.085 | 689.774 | ||
| 6.7 | Tủ điện 400x300x150 | Theo quy định tại Chương V | 2 | cái | 564.003 | 1.128.006 | ||
| 7.158 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm | Theo quy định tại Chương V | 0.16 | 100m | 3.402.896 | 544.463 | ||
| 6.8 | Tủ điện âm tường phòng | Theo quy định tại Chương V | 15 | cái | 181.734 | 2.726.010 | ||
| 7.159 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo - Đường kính 27mm | Theo quy định tại Chương V | 0.64 | 100m | 2.587.374 | 1.655.919 | ||
| 6.9 | Lắp đặt đèn LED 2x20W, đèn treo thả | Theo quy định tại Chương V | 48 | bộ | 1.033.316 | 49.599.168 | ||
| 7.160 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo - Đường kính 21mm | Theo quy định tại Chương V | 0.6 | 100m | 2.102.319 | 1.261.391 | ||
| 6.10 | Lắp đặt đèn LED 1x20W, đèn chiếu bảng | Theo quy định tại Chương V | 24 | bộ | 742.573 | 17.821.752 | ||
| 7.161 | Lắp đặt Tê nhựa PVC D48/42 | Theo quy định tại Chương V | 2 | cái | 59.735 | 119.470 | ||
| 6.11 | Lắp đặt đèn LED bán nguyệt 1,2m - 40W | Theo quy định tại Chương V | 6 | bộ | 352.026 | 2.112.156 | ||
| 7.162 | Lắp đặt Tê nhựa PVC D42/27 | Theo quy định tại Chương V | 4 | cái | 50.198 | 200.792 | ||
| 6.12 | Lắp đặt đèn LED ốp trần 18W | Theo quy định tại Chương V | 59 | bộ | 480.267 | 28.335.753 | ||
| 7.163 | Lắp đặt Tê nhựa PVC D34/27 | Theo quy định tại Chương V | 2 | cái | 42.559 | 85.118 | ||
| 6.13 | Hộp số quạt trần | Theo quy định tại Chương V | 63 | bộ | 188.001 | 11.844.063 | ||
| 7.164 | Lắp đặt Tê nhựa PVC D27 | Theo quy định tại Chương V | 2 | cái | 35.360 | 70.720 | ||
| 6.14 | Lắp đặt công tắc đảo chiều | Theo quy định tại Chương V | 6 | cái | 74.513 | 447.078 | ||
| 7.165 | Lắp đặt Tê nhựa PVC D27/21 | Theo quy định tại Chương V | 36 | cái | 35.360 | 1.272.960 | ||
| 6.15 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo quy định tại Chương V | 21 | cái | 74.513 | 1.564.773 | ||
| 7.166 | Lắp đặt Tê nhựa PVC D21 | Theo quy định tại Chương V | 20 | cái | 28.355 | 567.100 | ||
| 6.16 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Theo quy định tại Chương V | 15 | cái | 134.182 | 2.012.730 | ||
| 7.167 | Lắp đặt Chếch PVC D48 | Theo quy định tại Chương V | 4 | cái | 42.449 | 169.796 | ||
| 6.17 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo quy định tại Chương V | 33 | cái | 109.998 | 3.629.934 | ||
| 7.168 | Lắp đặt Cút PVC D48 | Theo quy định tại Chương V | 4 | cái | 42.449 | 169.796 | ||
| 6.18 | Lắp đặt các Aptomat 3 pha 150A | Theo quy định tại Chương V | 1 | cái | 1.929.567 | 1.929.567 | ||
| 7.169 | Lắp đặt Cút PVC D34 | Theo quy định tại Chương V | 4 | cái | 29.059 | 116.236 |