Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn3700596182 | Liên danh thi công trường Mầm Non 26B |
CÔNG TY TNHH QUỐC ANH. |
29.489.824.487,468 VND | 29.475.824.485 VND | 240 ngày | ||
| 2 | vn0314255496 | Liên danh thi công trường Mầm Non 26B |
CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ NỘI THẤT NAM SÀI GÒN |
29.489.824.487,468 VND | 29.475.824.485 VND | 240 ngày | ||
| 3 | vn0304663792 | Liên danh thi công trường Mầm Non 26B |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY TÂY BẮC |
29.489.824.487,468 VND | 29.475.824.485 VND | 240 ngày |
| # | Tên nhà thầu | Vai trò |
|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY TNHH QUỐC ANH. | Liên danh chính |
| 2 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ NỘI THẤT NAM SÀI GÒN | Liên danh phụ |
| 3 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY TÂY BẮC | Liên danh phụ |
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0305283151 | Liên danh Xây dựng mới Trường Mầm non 26B | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH NGHỊ | Không đạt yêu cầu về năng lực và kinh nghiệm |
| 2 | vn0314597059 | Liên danh Xây dựng mới Trường Mầm non 26B | CÔNG TY TNHH KIẾN TRÚC XÂY DỰNG -THIẾT KẾ NỘI THẤT PHẠM HOÀNG | Không đạt yêu cầu về năng lực và kinh nghiệm |
1 |
SHE F200 - 3SO
|
2 |
Cái |
THANG TT1, TT2 + Tổng tải trọng: 200kg + Số điểm dừng: 3 S/0 + Hành trình: 7.500mm + Kích thước cửa RxC: 800x1200 (mm) + Kích thước cabin RxC: 1000x1000x1200 (mm) * Cửa có giới hạn chịu lửa >=E30 |
Việt Nam
|
345.000.000 |
||
2 |
KP22000Q-3D
|
1 |
Bộ |
Máy phát điện công suất liên tục 20KVA 3 pha 220/380V-50Hz (bao gồm máy phát điện, cách âm, bồn dầu, ống khói & phụ kiện lắp đặt…) |
Trung Quốc
|
270.000.000 |
||
3 |
Đầu bơm: KP(R)50-250/15 Động cơ: Y3-160M2-2
|
1 |
Cái |
Bơm chữa cháy động cơ điện, Q=45m3/h, H=55m (PCCC) |
Đầu bơm: Việt Nam Động cơ: Trung Quốc
|
94.629.000 |
||
4 |
Đầu bơm: KP(R)50-250/15 Động cơ: QC380Q
|
1 |
Cái |
Bơm chữa cháy động cơ diesel, Q=45m3/h, H=55m (PCCC) |
Đầu bơm: Việt Nam Động cơ: Trung Quốc
|
162.419.300 |
||
5 |
KPN/3
|
1 |
Cái |
Bơm bù áp động cơ điện, Q=3m3/h, H=60m (PCCC) |
Trung Quốc
|
32.370.900 |
||
6 |
SAD-C7
|
1 |
cái |
Quạt hướng trục cấp khí bù chống cháy 300 độ C trong 1 giờ, Q=26376 m3/h, H= 400 Pa |
Việt Nam
|
26.477.500 |
||
7 |
SAD-C7
|
1 |
cái |
Quạt hướng trục hút khói chống cháy 300 độ C trong 1 giờ, Q=29307 m3/h, H= 400 Pa |
Việt Nam
|
28.814.600 |
||
8 |
GST200N-1
|
1 |
bộ |
Tủ trung tâm báo cháy địa chỉ 1 loop |
Trung Quốc
|
38.036.000 |
||
9 |
LAP-BX 175
|
1 |
cái |
Kim thu sét tiên đạo, bán kính bảo vệ cấp 3, Rbv=85m |
Thổ Nhĩ Kỳ
|
12.036.000 |
||
10 |
CV50 - 20/16
|
9 |
cuộn |
Cuộn vòi chữa cháy 20m - 16bar |
Việt Nam
|
712.580 |
||
11 |
83MEC LP50B
|
9 |
cái |
Lăng phun chữa cháy trong nhà D13 |
Việt Nam
|
144.830 |
||
12 |
TB 1000-1200
|
1 |
bộ |
Bộ dụng cụ phá vỡ |
Việt Nam
|
4.235.480 |
||
13 |
83MEC/ABC/8KG
|
26 |
bình |
Bình chữa cháy xách tay bột ABC - 8kg |
Việt Nam
|
529.200 |
||
14 |
TB 400-220
|
13 |
cái |
Kệ đựng bình chữa cháy đôi |
Việt Nam
|
147.090 |
||
15 |
TASA-A227-XX-YY
|
1 |
bình |
Bình chữa cháy tự động khí FM-200 15kg, nạp 10kg |
Trung Quốc
|
21.500.000 |
||
16 |
AQU-500VL-PW-10B
|
2 |
Bình |
Bình tích áp 500L |
Thổ Nhĩ Kỳ
|
37.974.000 |
||
17 |
model: BWI 15-2 (2,4HP/3PHA)
|
3 |
Bộ |
Bơm tăng áp Q=3.4l/s -H=15m |
Trung Quốc
|
53.914.000 |
||
18 |
model: BWI 15-3 (3HP/3PHA)
|
2 |
Bộ |
Bơm trung chuyển Q=15m3/h - H=30m |
Trung Quốc
|
49.226.000 |
||
19 |
Theo bảng danh mục vật tư đề xuất
|
1 |
Cụm |
Cụm cơ khí trạm bơm tăng áp |
Theo bảng danh mục vật tư đề xuất
|
115.072.000 |
||
20 |
Theo bảng danh mục vật tư đề xuất
|
3 |
Bộ |
Cảm biến áp suất |
Theo bảng danh mục vật tư đề xuất
|
7.582.000 |
||
21 |
Theo bảng danh mục vật tư đề xuất
|
1 |
Bộ |
Biến tần |
Theo bảng danh mục vật tư đề xuất
|
80.028.000 |
||
22 |
Theo bảng danh mục vật tư đề xuất
|
1 |
Bộ |
Thiết bị của trạm xử lý nước thải công suất 35 m3/ ngày đêm |
Theo bảng danh mục vật tư đề xuất
|
470.000.000 |
||
23 |
BLV1.2
|
2 |
Chiếc |
Bàn làm việc văn phòng |
Việt Nam
|
5.009.433 |
||
24 |
SG550
|
2 |
Chiếc |
Ghế làm việc văn phòng |
Việt Nam
|
1.028.553 |
||
25 |
G01I
|
4 |
Chiếc |
Ghế tiếp khách inox |
Việt Nam
|
614.275 |
||
26 |
LENOVO E24-30
|
2 |
Bộ |
Máy vi tính |
Việt Nam Trung Quốc
|
15.663.913 |
||
27 |
THS1.2
|
2 |
Chiếc |
Tủ lưu trữ hồ sơ |
Việt Nam
|
11.359.793 |
||
28 |
M211dw
|
2 |
Chiếc |
Máy in |
Việt Nam
|
7.978.903 |
||
29 |
BHT1.6
|
1 |
Chiếc |
Bàn làm việc Hiệu trưởng |
Việt Nam
|
9.218.880 |
||
30 |
SG915
|
1 |
Chiếc |
Ghế làm việc Hiệu trưởng |
Việt Nam
|
2.523.753 |
||
31 |
BSF65
|
1 |
Bộ |
Bộ bàn ghế tiếp khách |
Việt Nam
|
22.423.402 |
||
32 |
ASUS P1503CVA I7
|
1 |
Chiếc |
Máy laptop |
Trung Quốc
|
24.380.509 |
||
33 |
THS1.2
|
2 |
Chiếc |
Tủ lưu trữ hồ sơ |
Việt Nam
|
11.359.793 |
||
34 |
M211dw
|
1 |
Chiếc |
Máy in |
Việt Nam
|
7.978.903 |
||
35 |
KX-TS880
|
1 |
Chiếc |
Điện thoại bàn |
Việt Nam
|
1.149.503 |
||
36 |
BLV1.2
|
1 |
Chiếc |
Bàn làm việc văn phòng |
Việt Nam
|
5.009.433 |
||
37 |
SG550
|
1 |
Chiếc |
Ghế làm việc văn phòng |
Việt Nam
|
1.028.553 |
||
38 |
LENOVO E24-30
|
6 |
Bộ |
Máy vi tính |
Việt Nam Trung Quốc
|
15.663.913 |
||
39 |
COMQ i-Touch 65IMT
|
1 |
Chiếc |
Bảng tương tác thông minh 65 inch |
Viêt Nam
|
114.950.291 |
||
40 |
GHL1.0-6
|
2 |
Chiếc |
Giá để học liệu, đồ chơi |
Việt Nam
|
3.786.598 |
||
41 |
KCT0.6-6
|
3 |
Chiếc |
Kệ chơi tập cá nhân |
Việt Nam
|
2.434.241 |
||
42 |
TNG2.4
|
1 |
Chiếc |
Tủ nệm gối của trẻ |
Việt Nam
|
11.359.793 |
||
43 |
TGD1.4
|
1 |
Chiếc |
Tủ để giỏ dép của bé |
Việt Nam
|
13.633.085 |
||
44 |
GX1486
|
15 |
Chiếc |
Giường xếp |
Việt Nam
|
1.038.077 |
||
45 |
BVC1.2
|
2 |
Chiếc |
Bàn vòng cung |
Việt Nam
|
3.380.891 |
||
46 |
GTV01
|
20 |
Chiếc |
Ghế có tay vịn |
Việt Nam
|
439.516 |
||
47 |
B420
|
1 |
Chiếc |
Bàn nhà trẻ |
Việt Nam
|
1.338.833 |
||
48 |
NO 3091
|
5 |
Bộ |
Ghế bô |
Việt Nam
|
534.181 |
||
49 |
BTT0.9
|
1 |
Chiếc |
Bàn thay tã cho bé |
Việt Nam
|
6.017.986 |
||
50 |
BT1.0
|
1 |
Chiếc |
Bồn tắm rửa cho bé |
Việt Nam
|
28.399.483 |
||
51 |
TLY01
|
1 |
Chiếc |
Tủ để ly |
Việt Nam
|
3.624.315 |
||
52 |
LY10
|
30 |
Chiếc |
Ly uống nước của trẻ nhựa Melamine |
Việt Nam
|
39.218 |
||
53 |
GHL1.0-76
|
3 |
Chiếc |
Giá để học liệu, đồ chơi |
Việt Nam
|
4.057.069 |
||
54 |
KCT0.6-76
|
3 |
Chiếc |
Kệ chơi tập cá nhân nhà trẻ |
Việt Nam
|
2.434.241 |
||
55 |
TNG2.4
|
1 |
Chiếc |
Tủ nệm gối của trẻ |
Việt Nam
|
11.359.793 |
||
56 |
TGD1.4
|
1 |
Chiếc |
Tủ để giỏ dép của bé |
Việt Nam
|
13.631.752 |
||
57 |
GX1486
|
20 |
Chiếc |
Giường xếp |
Việt Nam
|
1.038.077 |
||
58 |
B420
|
18 |
Chiếc |
Bàn nhà trẻ |
Việt Nam
|
1.338.833 |
||
59 |
G240
|
36 |
Chiếc |
Ghế nhà trẻ |
Việt Nam
|
385.422 |
||
60 |
TLY01
|
1 |
Chiếc |
Tủ để ly |
Việt Nam
|
3.624.315 |
||
61 |
LY10
|
30 |
Chiếc |
Ly uống nước của trẻ nhựa Melamine |
Việt Nam
|
43.276 |
||
62 |
GHL1.0-76
|
4 |
Chiếc |
Giá để học liệu, đồ chơi |
Việt Nam
|
3.786.598 |
||
63 |
KCT0.6-76
|
4 |
Chiếc |
Kệ chơi tập cá nhân nhà trẻ |
Việt Nam
|
2.271.958 |
||
64 |
TNG2.4
|
1 |
Chiếc |
Tủ nệm gối của trẻ |
Việt Nam
|
11.359.793 |
||
65 |
TGD1.4
|
1 |
Chiếc |
Tủ để giỏ dép của bé |
Việt Nam
|
13.631.752 |
||
66 |
GX1486
|
30 |
Chiếc |
Giường xếp |
Việt Nam
|
1.038.077 |
||
67 |
B420
|
15 |
Chiếc |
Bàn nhà trẻ |
Việt Nam
|
967.601 |
||
68 |
G240
|
30 |
Chiếc |
Ghế nhà trẻ |
Việt Nam
|
378.660 |
||
69 |
TLY01
|
1 |
Chiếc |
Tủ để ly |
Việt Nam
|
3.626.601 |
||
70 |
LY10
|
35 |
Chiếc |
Ly uống nước của trẻ nhựa Melamine |
Việt Nam
|
43.523 |
||
71 |
T3T3.6
|
1 |
Bộ |
Bộ thang leo thể dục 3 lứa tuổi |
Việt Nam
|
17.174.926 |
||
72 |
BBS01
|
2 |
Cái |
Bục bật sâu |
Việt Nam
|
473.325 |
||
73 |
VD01
|
2 |
Chiếc |
Ván dốc |
Việt Nam
|
3.461.842 |
||
74 |
CN01
|
4 |
Chiếc |
Cung chui nhựa |
Việt Nam
|
1.663.399 |
||
75 |
GTD01
|
2 |
Chiếc |
Ghế băng thể dục |
Việt Nam
|
3.461.842 |
||
76 |
NT01
|
3 |
Chiếc |
Đích ném thẳng đứng hình thú |
Việt Nam
|
5.357.045 |
||
77 |
BHT1.2
|
10 |
Chiếc |
Bàn họp hội trường |
Việt Nam
|
3.042.802 |
||
78 |
G01I
|
20 |
Chiếc |
Ghế hội trường |
Việt Nam
|
614.275 |
||
79 |
BHP1.4
|
1 |
Chiếc |
Bàn làm việc Hiệu phó |
Việt Nam
|
6.266.553 |
||
80 |
SG602
|
1 |
Chiếc |
Ghế làm việc Hiệu phó |
Việt Nam
|
1.914.251 |
||
81 |
G01I
|
2 |
Chiếc |
Ghế tiếp khách inox |
Việt Nam
|
614.275 |
||
82 |
LENOVO E24-30
|
1 |
Bộ |
Máy vi tính |
Việt Nam Trung Quốc
|
15.663.913 |
||
83 |
THS1.2
|
1 |
Chiếc |
Tủ lưu trữ hồ sơ |
Việt Nam
|
11.359.793 |
||
84 |
M211dw
|
1 |
Chiếc |
Máy in |
Việt Nam
|
14.740.685 |
||
85 |
KDXM1.2
|
1 |
Chiếc |
Kệ đồ chơi góc xây dựng lớp mầm |
Việt Nam
|
4.057.069 |
||
86 |
KANM1.2
|
1 |
Chiếc |
Kệ đồ chơi góc âm nhạc lớp mầm |
Việt Nam
|
4.057.069 |
||
87 |
KTHM1.2
|
1 |
Chiếc |
Kệ đồ chơi góc tạo hình lớp mầm |
Việt Nam
|
4.057.069 |
||
88 |
KGTM1.2
|
1 |
Chiếc |
Kệ đồ chơi góc toán lớp mầm |
Việt Nam
|
4.057.069 |
||
89 |
KGDM1.2
|
1 |
Chiếc |
Kệ đồ chơi góc gia đình lớp mầm |
Việt Nam
|
4.057.069 |
||
90 |
KKHM1.2
|
1 |
Chiếc |
Kệ đồ chơi góc khoa học lớp mầm |
Việt Nam
|
4.057.069 |
||
91 |
KVHM1.2
|
1 |
Chiếc |
Kệ đồ chơi góc văn học lớp mầm |
Việt Nam
|
4.057.069 |
||
92 |
KTVM1.2
|
1 |
Chiếc |
Kệ đồ chơi góc thư viện lớp mầm |
Việt Nam
|
4.057.069 |
||
93 |
TNG2.4
|
1 |
Chiếc |
Tủ nệm gối của trẻ |
Việt Nam
|
11.359.793 |
||
94 |
TGD1.4
|
2 |
Chiếc |
Tủ để giỏ dép của bé |
Việt Nam
|
13.635.943 |
||
95 |
BM450
|
18 |
Chiếc |
Bàn lớp Mầm |
Việt Nam
|
967.601 |
||
96 |
G260
|
36 |
Chiếc |
Ghế lớp Mầm |
Việt Nam
|
378.660 |
||
97 |
TLY01
|
1 |
Chiếc |
Tủ để ly |
Việt Nam
|
3.626.601 |
||
98 |
LY10
|
35 |
Chiếc |
Ly uống nước của trẻ nhựa Melamine |
Việt Nam
|
43.523 |
||
99 |
KDXM1.2
|
1 |
Chiếc |
Kệ đồ chơi góc xây dựng lớp mầm |
Việt Nam
|
4.057.069 |
||
100 |
KANM1.2
|
1 |
Chiếc |
Kệ đồ chơi góc âm nhạc lớp mầm |
Việt Nam
|
4.057.069 |
||
101 |
KTHM1.2
|
1 |
Chiếc |
Kệ đồ chơi góc tạo hình lớp mầm |
Việt Nam
|
4.057.069 |
||
102 |
KGTM1.2
|
1 |
Chiếc |
Kệ đồ chơi góc toán lớp mầm |
Việt Nam
|
4.057.069 |
||
103 |
KGDM1.2
|
1 |
Chiếc |
Kệ đồ chơi góc gia đình lớp mầm |
Việt Nam
|
4.057.069 |
||
104 |
KKHM1.2
|
1 |
Chiếc |
Kệ đồ chơi góc khoa học lớp mầm |
Việt Nam
|
4.057.069 |
||
105 |
KVHM1.2
|
1 |
Chiếc |
Kệ đồ chơi góc văn học lớp mầm |
Việt Nam
|
4.057.069 |
||
106 |
KTVM1.2
|
1 |
Chiếc |
Kệ đồ chơi góc thư viện lớp mầm |
Việt Nam
|
4.057.069 |
||
107 |
TNG2.4
|
1 |
Chiếc |
Tủ nệm gối của trẻ |
Việt Nam
|
11.359.793 |
||
108 |
TGD1.4
|
2 |
Chiếc |
Tủ để giỏ dép của bé |
Việt Nam
|
13.635.943 |
||
109 |
BM450
|
18 |
Chiếc |
Bàn lớp Mầm |
Việt Nam
|
967.601 |
||
110 |
G260
|
36 |
Chiếc |
Ghế lớp Mầm |
Việt Nam
|
378.660 |
||
111 |
TLY01
|
1 |
Chiếc |
Tủ để ly |
Việt Nam
|
3.626.601 |
||
112 |
LY10
|
35 |
Chiếc |
Ly uống nước của trẻ nhựa Melamine |
Việt Nam
|
43.523 |
||
113 |
KDXM1.2
|
1 |
Chiếc |
Kệ đồ chơi góc xây dựng lớp mầm |
Việt Nam
|
4.057.069 |
||
114 |
KANM1.2
|
1 |
Chiếc |
Kệ đồ chơi góc âm nhạc lớp mầm |
Việt Nam
|
4.057.069 |
||
115 |
KTHM1.2
|
1 |
Chiếc |
Kệ đồ chơi góc tạo hình lớp mầm |
Việt Nam
|
4.057.069 |
||
116 |
KGTM1.2
|
1 |
Chiếc |
Kệ đồ chơi góc toán lớp mầm |
Việt Nam
|
4.057.069 |
||
117 |
KGDM1.2
|
1 |
Chiếc |
Kệ đồ chơi góc gia đình lớp mầm |
Việt Nam
|
4.057.069 |
||
118 |
KKHM1.2
|
1 |
Chiếc |
Kệ đồ chơi góc khoa học lớp mầm |
Việt Nam
|
4.057.069 |
||
119 |
KVHM1.2
|
1 |
Chiếc |
Kệ đồ chơi góc văn học lớp mầm |
Việt Nam
|
4.057.069 |
||
120 |
KTVM1.2
|
1 |
Chiếc |
Kệ đồ chơi góc thư viện lớp mầm |
Việt Nam
|
4.057.069 |
||
121 |
TNG2.4
|
1 |
Chiếc |
Tủ nệm gối của trẻ |
Việt Nam
|
11.359.793 |
||
122 |
TGD1.4
|
2 |
Chiếc |
Tủ để giỏ dép của bé |
Việt Nam
|
13.635.943 |
||
123 |
BM450
|
18 |
Chiếc |
Bàn lớp Mầm |
Việt Nam
|
967.601 |
||
124 |
G260
|
36 |
Chiếc |
Ghế lớp Mầm |
Việt Nam
|
378.660 |
||
125 |
TLY01
|
1 |
Chiếc |
Tủ để ly |
Việt Nam
|
3.626.601 |
||
126 |
LY10
|
35 |
Chiếc |
Ly uống nước của trẻ nhựa Melamine |
Việt Nam
|
43.523 |
||
127 |
KDXC1.2
|
1 |
Chiếc |
Kệ đồ chơi góc xây dựng lớp chồi |
Việt Nam
|
4.868.483 |
||
128 |
KANC1.2
|
1 |
Chiếc |
Kệ đồ chơi góc âm nhạc lớp chồi |
Việt Nam
|
4.868.483 |
||
129 |
KTHC1.2
|
1 |
Chiếc |
Kệ đồ chơi góc tạo hình lớp chồi |
Việt Nam
|
4.868.483 |
||
130 |
KGTC1.2
|
1 |
Chiếc |
Kệ đồ chơi góc toán lớp chồi |
Việt Nam
|
4.868.483 |
||
131 |
KGDC1.2
|
1 |
Chiếc |
Kệ đồ chơi góc gia đình lớp chồi |
Việt Nam
|
4.868.483 |
||
132 |
KKHC1.2
|
1 |
Chiếc |
Kệ đồ chơi góc khoa học lớp chồi |
Việt Nam
|
4.868.483 |
||
133 |
KVHC1.2
|
1 |
Chiếc |
Kệ đồ chơi góc văn học lớp chồi |
Việt Nam
|
4.868.483 |
||
134 |
KTVC1.2
|
1 |
Chiếc |
Kệ đồ chơi góc thư viện lớp chồi |
Việt Nam
|
4.868.483 |
||
135 |
TNG2.4
|
1 |
Chiếc |
Tủ nệm gối của trẻ |
Việt Nam
|
11.359.793 |
||
136 |
TGD1.4
|
1 |
Chiếc |
Tủ để giỏ dép của bé |
Việt Nam
|
13.635.943 |
||
137 |
BC480
|
16 |
Chiếc |
Bàn lớp Chồi |
Việt Nam
|
967.601 |
||
138 |
G270
|
35 |
Chiếc |
Ghế lớp Chồi |
Việt Nam
|
378.660 |
||
139 |
TLY01
|
1 |
Chiếc |
Tủ để ly |
Việt Nam
|
3.626.601 |
||
140 |
LY10
|
35 |
Chiếc |
Ly uống nước của trẻ nhựa Melamine |
Việt Nam
|
43.523 |
||
141 |
KDXC1.2
|
1 |
Chiếc |
Kệ đồ chơi góc xây dựng lớp chồi |
Việt Nam
|
4.868.483 |
||
142 |
KANC1.2
|
1 |
Chiếc |
Kệ đồ chơi góc âm nhạc lớp chồi |
Việt Nam
|
4.868.483 |
||
143 |
KTHC1.2
|
1 |
Chiếc |
Kệ đồ chơi góc tạo hình lớp chồi |
Việt Nam
|
4.868.483 |
||
144 |
KGTC1.2
|
1 |
Chiếc |
Kệ đồ chơi góc toán lớp chồi |
Việt Nam
|
4.868.483 |
||
145 |
KGDC1.2
|
1 |
Chiếc |
Kệ đồ chơi góc gia đình lớp chồi |
Việt Nam
|
4.868.483 |
||
146 |
KKHC1.2
|
1 |
Chiếc |
Kệ đồ chơi góc khoa học lớp chồi |
Việt Nam
|
4.868.483 |
||
147 |
KVHC1.2
|
1 |
Chiếc |
Kệ đồ chơi góc văn học lớp chồi |
Việt Nam
|
4.868.483 |
||
148 |
KTVC1.2
|
1 |
Chiếc |
Kệ đồ chơi góc thư viện lớp chồi |
Việt Nam
|
4.868.483 |
||
149 |
TNG2.4
|
1 |
Chiếc |
Tủ nệm gối của trẻ |
Việt Nam
|
11.359.793 |
||
150 |
TGD1.4
|
2 |
Chiếc |
Tủ để giỏ dép của bé |
Việt Nam
|
13.635.943 |
||
151 |
BC480
|
16 |
Chiếc |
Bàn lớp Chồi |
Việt Nam
|
967.601 |
||
152 |
G270
|
35 |
Chiếc |
Ghế lớp Chồi |
Việt Nam
|
378.660 |
||
153 |
TLY01
|
1 |
Chiếc |
Tủ để ly |
Việt Nam
|
3.626.601 |
||
154 |
LY10
|
35 |
Chiếc |
Ly uống nước của trẻ nhựa Melamine |
Việt Nam
|
43.523 |
||
155 |
KTM01
|
10 |
m2 |
Hệ thống kính thủy tập múa |
Malaysia Thái Lan
|
1.857.109 |
||
156 |
TVI01
|
5 |
md |
Hệ thống tay vịn inox tập múa |
Việt Nam
|
3.383.748 |
||
157 |
TDC1.2
|
2 |
Chiếc |
Tủ đựng trang phục, đạo cụ… |
Việt Nam
|
12.008.925 |
||
158 |
amplier 10001 LOA S925 MICRO FX2600
|
1 |
Bộ |
Hệ thống âm thanh phòng giáo dục nghệ thuật |
Indonesia/ Trung Quốc
|
60.856.037 |
||
159 |
BHP1.4
|
1 |
Chiếc |
Bàn làm việc Hiệu phó |
Việt Nam
|
6.266.553 |
||
160 |
SG602
|
1 |
Chiếc |
Ghế làm việc Hiệu phó |
Việt Nam
|
1.914.251 |
||
161 |
G01I
|
2 |
Chiếc |
Ghế tiếp khách inox |
Việt Nam
|
614.275 |
||
162 |
LENOVO E24-30
|
1 |
Bộ |
Máy vi tính |
Việt Nam Trung Quốc
|
15.663.913 |
||
163 |
THS1.2
|
1 |
Chiếc |
Tủ lưu trữ hồ sơ |
Việt Nam
|
11.359.793 |
||
164 |
M211dw
|
1 |
Chiếc |
Máy in |
Việt Nam
|
7.978.903 |
||
165 |
TCN0.8
|
1 |
Chiếc |
Tủ để đồ dùng cá nhân |
Việt Nam
|
6.058.557 |
||
166 |
GC6
|
2 |
Chiếc |
Giường sắt cá nhân |
Việt Nam
|
5.761.039 |
||
167 |
AW-DUK1300KV
|
2 |
Chiếc |
Máy giặt cửa trên 12 kg |
Việt Nam Thái Lan
|
11.576.170 |
||
168 |
THK700
|
1 |
Chiếc |
Tủ hấp khăn 700 cái |
Việt Nam
|
65.183.577 |
||
169 |
BXK1.2
|
1 |
Chiếc |
Bàn xếp khăn |
Việt Nam
|
11.522.076 |
||
170 |
XEDK3T
|
1 |
Chiếc |
Xe đẩy khăn 3 tầng |
Việt Nam
|
10.615.997 |
||
171 |
GPK1.0
|
5 |
Chiếc |
Giá phơi khăn chữ A |
Việt Nam
|
4.259.923 |
||
172 |
KDXL1.2
|
1 |
Chiếc |
Kệ đồ chơi góc xây dựng lớp lá |
Việt Nam
|
4.868.483 |
||
173 |
KANL1.2
|
1 |
Chiếc |
Kệ đồ chơi góc âm nhạc lớp lá |
Việt Nam
|
4.868.483 |
||
174 |
KTHL1.2
|
1 |
Chiếc |
Kệ đồ chơi góc tạo hình lớp lá |
Việt Nam
|
4.868.483 |
||
175 |
KGTL1.2
|
1 |
Chiếc |
Kệ đồ chơi góc toán lớp lá |
Việt Nam
|
4.868.483 |
||
176 |
KGDL1.2
|
1 |
Chiếc |
Kệ đồ chơi góc gia đình lớp lá |
Việt Nam
|
4.868.483 |
||
177 |
KKHL1.2
|
1 |
Chiếc |
Kệ đồ chơi góc khoa học lớp lá |
Việt Nam
|
4.868.483 |
||
178 |
KVHL1.2
|
1 |
Chiếc |
Kệ đồ chơi góc văn học lớp lá |
Việt Nam
|
4.868.483 |
||
179 |
KTVL1.2
|
1 |
Chiếc |
Kệ đồ chơi góc thư viện lớp lá |
Việt Nam
|
4.868.483 |
||
180 |
TNG2.4
|
1 |
Chiếc |
Tủ nệm gối của trẻ |
Việt Nam
|
11.359.793 |
||
181 |
TGD1.4
|
1 |
Chiếc |
Tủ để giỏ dép của bé |
Việt Nam
|
13.635.943 |
||
182 |
BL500
|
18 |
Chiếc |
Bàn lớp Lá |
Việt Nam
|
967.601 |
||
183 |
G280
|
36 |
Chiếc |
Ghế lớp Lá |
Việt Nam
|
378.660 |
||
184 |
TLY01
|
1 |
Chiếc |
Tủ để ly |
Việt Nam
|
3.626.601 |
||
185 |
LY10
|
35 |
Chiếc |
Ly uống nước của trẻ nhựa Melamine |
Việt Nam
|
43.523 |
||
186 |
KDXL1.2
|
1 |
Chiếc |
Kệ đồ chơi góc xây dựng lớp lá |
Việt Nam
|
4.868.483 |
||
187 |
KANL1.2
|
1 |
Chiếc |
Kệ đồ chơi góc âm nhạc lớp lá |
Việt Nam
|
4.868.483 |
||
188 |
KTHL1.2
|
1 |
Chiếc |
Kệ đồ chơi góc tạo hình lớp lá |
Việt Nam
|
4.868.483 |
||
189 |
KGTL1.2
|
1 |
Chiếc |
Kệ đồ chơi góc toán lớp lá |
Việt Nam
|
4.868.483 |
||
190 |
KGDL1.2
|
1 |
Chiếc |
Kệ đồ chơi góc gia đình lớp lá |
Việt Nam
|
4.868.483 |
||
191 |
KKHL1.2
|
1 |
Chiếc |
Kệ đồ chơi góc khoa học lớp lá |
Việt Nam
|
4.868.483 |
||
192 |
KVHL1.2
|
1 |
Chiếc |
Kệ đồ chơi góc văn học lớp lá |
Việt Nam
|
4.868.483 |
||
193 |
KTVL1.2
|
1 |
Chiếc |
Kệ đồ chơi góc thư viện lớp lá |
Việt Nam
|
4.868.483 |
||
194 |
TNG2.4
|
1 |
Chiếc |
Tủ nệm gối của trẻ |
Việt Nam
|
11.359.793 |
||
195 |
TGD1.4
|
1 |
Chiếc |
Tủ để giỏ dép của bé |
Việt Nam
|
13.635.943 |
||
196 |
BL500
|
18 |
Chiếc |
Bàn lớp Lá |
Việt Nam
|
967.601 |
||
197 |
G280
|
36 |
Chiếc |
Ghế lớp Lá |
Việt Nam
|
378.660 |
||
198 |
TLY01
|
1 |
Chiếc |
Tủ để ly |
Việt Nam
|
3.626.601 |
||
199 |
LY10
|
35 |
Chiếc |
Ly uống nước của trẻ nhựa Melamine |
Việt Nam
|
43.523 |
||
200 |
MSK01
|
1 |
Bộ |
Phông màn sân khấu, bảng khẩu hiệu |
Việt Nam
|
43.951.582 |
||
201 |
BTT01
|
1 |
Chiếc |
Bục thuyết trình |
Việt Nam
|
5.257.047 |
||
202 |
BTB01
|
1 |
Chiếc |
Bục tượng Bác |
Việt Nam
|
5.257.047 |
||
203 |
TB01
|
1 |
Chiếc |
Tượng Bác |
Việt Nam
|
1.966.631 |
||
204 |
BHT1.2
|
10 |
Chiếc |
Bàn họp hội trường |
Việt Nam
|
3.583.745 |
||
205 |
G01I
|
20 |
Chiếc |
Ghế hội trường |
Việt Nam
|
614.275 |
||
206 |
amplier 1200 LOA S925 MICRO FX2600
|
1 |
Bộ |
Hệ thống âm thanh hội trường |
Indonesia/ Trung Quốc
|
60.856.037 |
||
207 |
KTP1.2
|
1 |
Chiếc |
Kệ kho thực phẩm inox |
Việt Nam
|
9.252.213 |
||
208 |
TTP0.8
|
1 |
Chiếc |
Tủ kho thực phẩm |
Việt Nam
|
15.234.771 |
||
209 |
BTP2.0
|
1 |
Chiếc |
Bàn tiếp phẩm inox |
Việt Nam
|
12.171.207 |
||
210 |
BXT2.0
|
1 |
Chiếc |
Bàn xắt thái |
Việt Nam
|
12.171.207 |
||
211 |
BR2H
|
3 |
Chiếc |
Bồn rửa rau củ, thịt cá 2 hộc |
Việt Nam
|
21.073.903 |
||
212 |
TC70kg
|
1 |
Chiếc |
Tủ hấp cơm 70kg |
Việt Nam
|
52.065.720 |
||
213 |
B2L
|
2 |
Chiếc |
Bếp công nghiệp inox 2 lò nấu |
Việt Nam
|
49.688.621 |
||
214 |
HT3.0
|
1 |
Bộ |
Hệ thống hút khói có phin lọc mỡ |
Việt Nam
|
102.700.990 |
||
215 |
TTP1.2
|
1 |
Chiếc |
Tủ đựng thực phẩm chờ nấu |
Việt Nam
|
18.089.882 |
||
216 |
TSC700
|
1 |
Chiếc |
Tủ sấy chén, thố 700 cái |
Việt Nam
|
57.556.097 |
||
217 |
NS-TC-32
|
1 |
Chiếc |
Máy xay thịt inox |
Việt Nam Trung Quốc
|
16.904.455 |
||
218 |
BTA2.0
|
1 |
Chiếc |
Bàn phân chia thức ăn |
Việt Nam
|
12.171.207 |
||
219 |
BPC2.0
|
1 |
Chiếc |
Bàn pha chế inox |
Việt Nam
|
12.171.207 |
||
220 |
TCM0.8
|
2 |
Chiếc |
Tủ đựng chén, muỗng, thố… |
Việt Nam
|
15.234.771 |
||
221 |
XEGV3T
|
1 |
Chiếc |
Xe đẩy gia vị 3 tầng |
Việt Nam
|
10.615.997 |
||
222 |
XEC2T
|
1 |
Chiếc |
Xe đẩy canh 2 tầng |
Việt Nam
|
8.790.317 |
||
223 |
XES0.8
|
1 |
Chiếc |
Xe để pha và chia sữa |
Việt Nam
|
8.790.317 |
||
224 |
XETA2T0.9
|
4 |
Chiếc |
Xe chia thức ăn nhà trẻ 2 tầng |
Việt Nam
|
8.790.317 |
||
225 |
XETA2T1.0
|
6 |
Chiếc |
Xe chia thức ăn mẫu giáo 2 tầng có 4 khay |
Việt Nam
|
13.461.660 |
||
226 |
AQR-D100FA
|
1 |
Chiếc |
Tủ lạnh lưu mẫu thức ăn 90 lít |
Việt Nam
|
15.822.668 |
||
227 |
NR-BV331BPKV
|
1 |
Chiếc |
Tủ lạnh đựng thực phẩm chờ nấu xế 300 lít |
Việt Nam
|
21.096.759 |
||
228 |
NOI26
|
4 |
Chiếc |
Nồi inox 26 |
Việt Nam
|
1.622.827 |
||
229 |
NOI30
|
4 |
Chiếc |
Nồi inox 30 |
Việt Nam
|
3.854.215 |
||
230 |
NOI35
|
4 |
Chiếc |
Nồi inox 35 |
Việt Nam
|
4.327.541 |
||
231 |
TO C3
|
140 |
Chiếc |
Chén ăn nhà trẻ nhựa Melamine |
Việt Nam
|
44.571 |
||
232 |
NO14
|
140 |
Chiếc |
Muỗng ăn nhà trẻ nhựa Melamine |
Việt Nam
|
24.000 |
||
233 |
TO C4
|
250 |
Chiếc |
Chén ăn mẫu giáo nhựa Melamine |
Việt Nam
|
53.809 |
||
234 |
MIN01
|
250 |
Chiếc |
Muỗng ăn mẫu giáo inox |
Việt Nam
|
28.095 |
||
235 |
K3T2.0
|
1 |
Chiếc |
Kệ để đồ 3 tầng |
Việt Nam
|
15.416.863 |
||
236 |
BR3H
|
1 |
Chiếc |
Bồn rửa chén 3 hộc |
Việt Nam
|
33.595.579 |
||
237 |
T3T0.8
|
1 |
Chiếc |
Tủ đựng đồ 3 tầng |
Việt Nam
|
15.234.770 |