Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0311115395 | LIÊN DOANH XÂY DỰNG CÔNG VIÊN KHU TRƯỜNG ĐUA PHÚ THỌ |
CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG CẦU ĐƯỜNG QUYẾT THẮNG |
91.691.010.552,413 VND | 91.691.010.552 VND | 210 ngày | ||
| 2 | vn4500450903 | LIÊN DOANH XÂY DỰNG CÔNG VIÊN KHU TRƯỜNG ĐUA PHÚ THỌ |
CÔNG TY CỔ PHẦN PHÚC THÀNH AN |
91.691.010.552,413 VND | 91.691.010.552 VND | 210 ngày | ||
| 3 | vn0304120027 | LIÊN DOANH XÂY DỰNG CÔNG VIÊN KHU TRƯỜNG ĐUA PHÚ THỌ |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KHOA ĐẠT |
91.691.010.552,413 VND | 91.691.010.552 VND | 210 ngày |
| # | Tên nhà thầu | Vai trò |
|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG CẦU ĐƯỜNG QUYẾT THẮNG | Liên danh chính |
| 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÚC THÀNH AN | Liên danh phụ |
| 3 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KHOA ĐẠT | Liên danh phụ |
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0305984693 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THI CÔNG XÂY DỰNG CẦU ĐƯỜNG HỒNG AN | Nhà thầu không đạt tại bước đánh giá về kỹ thuật. |
1 |
MT01
|
3 |
bộ |
Trượt tuyết đôi chung trụ |
Việt Nam
|
9.420.852 |
||
2 |
MT02
|
3 |
bộ |
Kéo tay đơn |
Việt Nam
|
18.920.328 |
||
3 |
MT03
|
5 |
bộ |
Ghế đôi ngang tập lưng bụng |
Việt Nam
|
7.758.076 |
||
4 |
MT04
|
3 |
bộ |
Đạp xe không tựa |
Việt Nam
|
7.300.018 |
||
5 |
MT05
|
5 |
bộ |
Xoay eo 3 đĩa |
Việt Nam
|
6.870.869 |
||
6 |
MT06
|
3 |
bộ |
Đi bộ trên không |
Việt Nam
|
7.399.839 |
||
7 |
MT07
|
3 |
bộ |
Đi bộ lắt tay |
Việt Nam
|
8.223.959 |
||
8 |
MT08
|
3 |
bộ |
Xoay tay đôi vai |
Việt Nam
|
7.589.578 |
||
9 |
MT09
|
2 |
bộ |
Xà kép 4 trụ |
Việt Nam
|
7.656.260 |
||
10 |
MT10
|
2 |
bộ |
Xà đơn 1 bật |
Việt Nam
|
6.401.631 |
||
11 |
MT11
|
2 |
bộ |
xích du 4 chổ |
Việt Nam
|
11.958.538 |
||
12 |
MT12
|
2 |
bộ |
Bập bênh 4 chỗ |
Việt Nam
|
7.516.509 |
||
13 |
MT13
|
3 |
bộ |
Bập bên tên lữa |
Việt Nam
|
10.780.651 |
||
14 |
MT14
|
1 |
bộ |
Bộ liên hoàn 1 |
Việt Nam
|
161.935.080 |
||
15 |
MT15
|
1 |
bộ |
Ống chui |
Việt Nam
|
19.965.766 |
||
16 |
MT16
|
1 |
bộ |
Cầu trượt liên hoàn ngoài trời trực thăng |
Việt Nam
|
166.605.746 |
||
17 |
MT17
|
3 |
bộ |
Xích du 3 chổ |
Việt Nam
|
9.962.121 |
||
18 |
MT18
|
1 |
bộ |
Ống trượt |
Việt Nam
|
19.965.766 |
||
19 |
MT19
|
1 |
bộ |
Tháp leo dây |
Việt Nam
|
14.014.846 |
||
20 |
MT20
|
1 |
bộ |
Thú nhún bạch tuộc |
Việt Nam
|
6.737.907 |
||
21 |
MT21
|
1 |
bộ |
Thú nhún con thuyền |
Việt Nam
|
6.737.907 |
||
22 |
MT22
|
1 |
bộ |
Thú nhún con hưu |
Việt Nam
|
6.737.907 |
||
23 |
MT23
|
1 |
bộ |
Thú nhún con bọ |
Việt Nam
|
6.737.907 |
||
24 |
MT24
|
1 |
bộ |
Thú nhún ô tô |
Việt Nam
|
6.737.907 |
||
25 |
MT25
|
62 |
bộ |
Ghế ngồi |
Việt Nam
|
668.401 |
||
26 |
MT26
|
60 |
bộ |
Thùng Rác |
Việt Nam
|
2.371.743 |
||
27 |
MT27
|
12 |
bộ |
Chòi nghỉ mềm |
Việt Nam
|
6.721.736 |
||
28 |
MT28
|
1 |
bộ |
Trụ và lưới sân bóng truyền |
Việt Nam
|
11.758.896 |
||
29 |
MT29
|
1 |
bộ |
Trụ và lưới sân bóng rổ |
Việt Nam
|
22.716.230 |
||
30 |
MT30
|
2 |
bộ |
Trụ và lưới sân cầu lông |
Việt Nam
|
10.434.274 |
||
31 |
MT31
|
1 |
tượng |
Tượng điêu khắc đá nguyên khối |
Việt Nam
|
39.319.906 |
||
32 |
MT32
|
1 |
tượng |
Tượng điêu khắc đá trắng nguyên khối |
Việt Nam
|
26.951.629 |
||
33 |
MT33
|
1 |
tượng |
Tượng điêu khắc đá nguyên khối |
Việt Nam
|
59.293.583 |
||
34 |
DDC 34
|
1 |
bộ |
Nấm nước 1 |
Việt Nam
|
15.472.231 |
||
35 |
DDC 35
|
1 |
bộ |
Nấm nước 2 |
Việt Nam
|
15.472.231 |
||
36 |
DDC 36
|
1 |
bộ |
Vòi phun cá voi |
Việt Nam
|
19.405.172 |
||
37 |
DDC 37
|
1 |
bộ |
Vòi phun cá heo |
Việt Nam
|
19.405.172 |
||
38 |
DDC 38
|
1 |
bộ |
Rắn nước phun |
Việt Nam
|
15.971.336 |
||
39 |
DDC 39
|
1 |
bộ |
Vòng xoay phun nước |
Việt Nam
|
11.978.502 |
||
40 |
DDC 40
|
1 |
bộ |
Cột phun đơn |
Việt Nam
|
14.973.127 |
||
41 |
DDC 41
|
1 |
bộ |
Cây hoa phun nước (4 lá) |
Việt Nam
|
14.973.127 |
||
42 |
DDC 42
|
1 |
bộ |
Hoa hướng dương nước |
Việt Nam
|
9.849.323 |
||
43 |
DDC 43
|
1 |
bộ |
Vòng phun xoay |
Việt Nam
|
3.244.178 |
||
44 |
DDC 44
|
1 |
bộ |
Vòi phun hình người |
Việt Nam
|
2.345.791 |
||
45 |
MR
|
2 |
cái |
Máy bơm hỏa tiển tưới Q=6m3/h; H=45m |
Trung Quốc
|
8.285.130 |
||
46 |
ATS
|
1 |
cái |
Tủ điện điều khiển bơm sân chơi |
Việt Nam
|
8.080.736 |
||
47 |
DDC 47
|
10 |
cái |
Vòi phun thẳng đứng (Inox 304, lưu lượng 25 L/min) |
Việt Nam
|
1.109.814 |
||
48 |
DDC 48
|
5 |
cái |
Vòi phun bọt nước (Inox 304, lưu lượng 20 L/min) |
Việt Nam
|
1.591.394 |
||
49 |
DD001
|
10 |
cái |
Van điều chỉnh lưu lượng |
Việt Nam
|
1.509.291 |
||
50 |
MC 49
|
1 |
máy |
Máy bơm chìm (Công suất 2,2kW, lưu lượng 30m³/h, H=13m) |
Đài Loan
|
9.163.554 |
||
51 |
DDC 44
|
1 |
bộ |
Bộ lọc rác đầu bơm (Lưới Inox, tháo rời được) |
Việt Nam
|
880.325 |
||
52 |
DDC 44
|
1 |
tủ |
Tủ điều khiển bơm (Tích hợp Timer, CB, khởi động từ) |
Việt Nam
|
24.876.353 |
||
53 |
U18V - 750/8T
|
3 |
cái |
Bơm trục đứng Q=6 M3/H, H=30M |
Ý
|
33.067.129 |
||
54 |
Không có
|
2 |
bộ |
Sensor cảm biến mực nước |
Nhật
|
1.481.261 |
||
55 |
Không có
|
1 |
tủ |
Tủ điều khiển hệ thống bơm sinh hoạt & PCCC |
Việt Nam
|
58.117.229 |
||
56 |
R41
|
1 |
bộ |
Rọ thu rác |
Việt Nam
|
998.209 |
||
57 |
HCP- 01
|
2 |
cái |
Bơm bể thu gom |
Đài Loan
|
3.294.088 |
||
58 |
TECNO
|
1 |
cái |
Phao báo mức |
Ý
|
1.497.312 |
||
59 |
DPMS 50-200
|
1 |
cái |
Đồng hồ đo lưu lượng |
Malaysia/TQ
|
3.593.551 |
||
60 |
HCP- 02
|
1 |
cái |
Bơm hút cát đặt chìm |
Đài Loan
|
3.294.088 |
||
61 |
VT01
|
1 |
bộ |
Thùng thu dầu mỡ |
Việt Nam
|
1.098.029 |
||
62 |
MR
|
2 |
cái |
Bơm bể điều hòa |
Trung Quốc
|
3.294.088 |
||
63 |
MAC 3
|
1 |
cái |
Phao báo mức |
Italia
|
1.497.312 |
||
64 |
CBD 105
|
1 |
hệ |
Đĩa phân phối khí thô |
Đức
|
7.786.026 |
||
65 |
EFM-05T
|
2 |
cái |
Máy khuấy trộn chìm |
Đài Loan
|
6.179.386 |
||
66 |
inox
|
2 |
cái |
Khớp nối máy khuấy |
Việt Nam
|
3.992.834 |
||
67 |
C-6125P
|
1 |
cái |
Bơm định lượng hóa chất dinh dưỡng |
USA
|
3.593.551 |
||
68 |
VT02
|
1 |
cái |
Bồn hóa chất dinh dưỡng |
Việt Nam
|
1.197.850 |
||
69 |
RL- 50
|
2 |
cái |
Máy thổi khí đặt cạn |
Đài Loan
|
3.793.192 |
||
70 |
LTD 270
|
1 |
hệ |
Đĩa phân phối khí tinh |
Đài Loan
|
7.700.465 |
||
71 |
MR
|
2 |
cái |
Bơm tuần hoàn nước thải |
Trung Quốc
|
8.094.995 |
||
72 |
PE08
|
1 |
hệ |
Giá thể vi sinh |
Việt Nam
|
2.994.626 |
||
73 |
Không có
|
1 |
bộ |
Ống trung tâm và giá đỡ |
Không có
|
3.693.371 |
||
74 |
NK_ MRC
|
1 |
bộ |
Máng răng cưa, tấm chắn bọt và hệ giá đỡ |
Việt nam
|
5.290.505 |
||
75 |
MR
|
2 |
cái |
Bơm bùn tuần hoàn và bùn dư |
Trung Quốc
|
3.294.088 |
||
76 |
MR
|
1 |
cái |
Bơm định lượng hóa chất khử trùng |
Trung Quốc
|
3.593.551 |
||
77 |
VT02
|
1 |
cái |
Bồn hóa chất khử trùng |
Việt Nam
|
698.745 |
||
78 |
MR
|
2 |
cái |
Bơm nước sau xử lý |
Trung Quốc
|
4.292.296 |
||
79 |
MAC 3
|
1 |
cái |
Phao báo mức |
Italia
|
1.497.312 |
||
80 |
DN50
|
1 |
cái |
Đồng hồ đo lưu lượng |
Hàn Quốc
|
2.595.342 |
||
81 |
Tháp khử mùi Purafil
|
1 |
bộ |
Tháp khử mùi |
USA
|
4.991.043 |
||
82 |
Panasonic F
|
2 |
cái |
Quạt hút mùi |
Nhật bản
|
7.496.070 |
||
83 |
MR
|
1 |
cái |
Bơm vận chuyển hóa chất khử mùi |
Trung Quốc
|
2.395.701 |
||
84 |
Không có
|
1 |
gói |
Chi phí vận hành và nuôi cấy vi sinh vật cho quá trình xử lý sinh học, test thử mẫu nước |
Không có
|
29.946.254 |
||
85 |
Không có
|
1 |
gói |
Chi phí hóa chất vận hành, đào tạo vận hành và chuyển giao công nghệ (trong vòng 30 ngày). |
Không có
|
29.946.254 |
||
86 |
MR
|
2 |
cái |
Máy bơm hỏa tiển tưới Q=48m3/h; H=63m |
Trung Quốc
|
69.066.519 |
||
87 |
50BWQ20-10.5-1.1
|
1 |
cái |
Máy bơm chìm nước thải Q=20m3/h; H=10m |
Trung Quốc
|
47.509.970 |
||
88 |
MR
|
4 |
cái |
Máy bơm hỏa tiển tưới Q=8m3/h; H=80m |
Trung Quốc
|
33.287.876 |
||
89 |
RainBird
|
1 |
tủ |
Bộ điều khiển lập trình tưới tự động 2 dây - 60 kênh - 4 chương trình tưới |
Mỹ
|
30.991.996 |
||
90 |
Không có
|
1 |
bộ |
Thiết bị nhận tín hiệu của bộ điều khiển tưới tự động (bộ nhận tín hiệu 3G hoặc WIFI) |
Không có
|
2.450.364 |
||
91 |
Không có
|
16 |
bộ |
Bộ giải mã địa chỉ |
Không có
|
1.946.507 |
||
92 |
Không có
|
1 |
bộ |
Cảm biến mưa |
Không có
|
2.246.330 |
||
93 |
Không có
|
16 |
bộ |
Valve điều khiển điện từ 3" |
Không có
|
3.438.590 |
||
94 |
Không có
|
1 |
bộ |
Bộ cảm biến lưu lượng DN80 |
Không có
|
42.783.329 |
||
95 |
ATS
|
1 |
tủ |
Tủ điện điều khiển bơm tưới cỏ |
Việt Nam
|
23.505.433 |
||
96 |
ATS
|
1 |
tủ |
Tủ điện điều khiển bơm giếng khoan |
Việt Nam
|
23.030.095 |
||
97 |
MR400B
|
2 |
Bộ |
Bơm chìm xả đáy |
Trung Quốc
|
23.980.769 |
||
98 |
MR4500
|
2 |
Bộ |
Bộ Auto coupling bơm chìm |
Trung Quốc
|
1.347.582 |
||
99 |
Không có
|
120 |
Cái |
Chổi cản dòng |
Không có
|
75.864 |
||
100 |
Không có
|
57 |
m2 |
Vỉ thoát nước |
Không có
|
54.901 |
||
101 |
Không có
|
57 |
m2 |
Bùi nhùi |
Không có
|
74.865 |
||
102 |
Không có
|
5.7 |
m3 |
Đá núi lửa |
Không có
|
449.194 |
||
103 |
Không có
|
5.7 |
m3 |
Sứ lọc |
Không có
|
6.488.355 |
||
104 |
Không có
|
5.7 |
m3 |
San hô |
Không có
|
8.484.772 |
||
105 |
Heywel
|
33 |
Đĩa |
Hệ thống phân phối khí tinh |
Đài Loan
|
948.299 |
||
106 |
Heywel
|
40 |
M3 |
Giá thể vi sinh Cannes |
Đài Loan
|
6.488.355 |
||
107 |
80BWQ50-10-2.2
|
2 |
Bộ |
Bơm nước sạch tuần hoàn vào hồ |
Trung Quốc
|
4.491.938 |
||
108 |
MAC 3
|
2 |
Bộ |
Phao báo mực nước |
Italia
|
249.552 |
||
109 |
LT-050
|
2 |
Bộ |
Máy thổi khí bể vi sinh hiếu khí |
Đài Loan
|
14.474.022 |
||
110 |
1M31
|
1 |
Cái |
Bơm định lượng |
Italia
|
3.593.551 |
||
111 |
SHD500N
|
1 |
Bộ |
Bồn pha chế dinh dưỡng |
Việt Nam
|
6.987.459 |
||
112 |
PF Type 3
|
1 |
Bộ |
Động cơ khuấy bồn hóa chất |
Taiwan
|
7.486.564 |
||
113 |
Không có
|
1 |
Hệ |
Hệ thống giá đỡ bơm định lượng, máy khuấy |
Không có
|
8.983.876 |
||
114 |
DH-IPC-HFW7842H-Z-X
|
24 |
bộ |
CCLĐ Camera thân IP ngoài trời |
Trung Quốc
|
21.353.236 |
||
115 |
DH-SD60432DB-HNY-SL
|
2 |
bộ |
CCLĐ Camera PTZ IP |
Trung Quốc
|
67.303.607 |
||
116 |
DHI-LM55-S200
|
1 |
cái |
CCLĐ Màn hình giám sát |
Trung Quốc
|
35.766.967 |
||
117 |
3030T MTI71027W1-16G-512G
|
1 |
bộ |
CCLĐ Bộ náy vi tính |
Trung Quốc
|
79.453.580 |
||
118 |
DAS-NRWS644-4E3
|
1 |
bộ |
CCLĐ Đầu ghi hình |
Trung Quốc
|
80.929.808 |
||
119 |
DHI-EVS5148S
|
3 |
bộ |
CCLĐ Ổ cứng 8TB |
Trung Quốc
|
2.535.449 |
||
120 |
TMC 27U-D800
|
1 |
cái |
CCLĐ Tủ rack 27U (bao gồm PDU, khay, quản lý cáp…) |
Việt Nam
|
10.672.844 |
||
121 |
2450xyzz5
|
1 |
cái |
CCLĐ Tập điểm quang ODF 64FO |
Đức
|
29.301.811 |
||
122 |
SG5428X
|
1 |
cái |
CCLĐ Core switch 24 ports copper Fixed 1RU chassis 24 RJ-45 10/100/1G BaseT, 2 fixed RJ45/SFP combo (1G), 2 SFP+ (1G/10G) uplink or VFL ports |
Trung Quốc
|
14.068.750 |
||
123 |
ULT-3KRT
|
1 |
cái |
CCLĐ Bộ UPS 3kVA lưu điện 15 phút |
Trung Quốc
|
38.406.070 |
||
124 |
TP-LINK
|
14 |
bộ |
CCLĐ Tủ camera ngoài trời |
Trung Quốc
|
21.199.073 |
||
125 |
TP-LINK
|
1 |
cái |
CCLĐ Khung nguồn tập trung cho gắn 14 media converter |
Trung Quốc
|
1.830.555 |
||
126 |
MC200CM
v5.20
|
14 |
cái |
CCLĐ Media Converter 10/100/1000 BaseTX to 1000Base-FX SM/MM |
Trung Quốc
|
853.020 |
||
127 |
TP-LINK
|
26 |
cái |
CCLĐ Chống sét lan truyền cho camera |
Trung Quốc
|
9.958.087 |
||
128 |
Panasonic
|
1 |
bộ |
Phần mềm vận hành hệ thống |
Nhật Bản
|
76.935.041 |
||
129 |
Panasonic
|
1 |
bộ |
CCLĐ Micro thông báo |
Nhật Bản
|
21.499.853 |
||
130 |
Panasonic
|
1 |
Cái |
CCLĐ Bộ giao diện âm thanh |
Nhật Bản
|
21.499.853 |
||
131 |
Panasonic
|
1 |
bộ |
CCLĐ Bộ phát nhạc nền |
Nhật Bản
|
19.120.563 |
||
132 |
Panasonic
|
3 |
Bộ |
CCLĐ Bộ chuyển đổi nguồn 24V DC |
Nhật Bản
|
8.860.498 |
||
133 |
Panasonic
|
28 |
Bộ |
CCLĐ Loa nén phát nhạc 30W |
Nhật Bản
|
10.299.835 |
||
134 |
Panasonic
|
1 |
bộ |
CCLĐ Tủ RMU 4 ngăn |
Nhật Bản
|
371.143.412 |
||
135 |
Thibidi
|
1 |
bộ |
CCLĐ Trụ thép trạm biến áp trọn bộ |
Việt Nam
|
194.051.725 |
||
136 |
Panasonic
|
1 |
bộ |
CCLĐ Tủ bù ứng động 6x30kVAr - 440V - 50Hz trọn bộ |
Nhật Bản
|
58.209.528 |
||
137 |
Panasonic
|
1 |
Bộ |
CCLĐ Tủ điện tổng: Tủ MSB trọn bộ 3p-500A-50kA |
Nhật Bản
|
160.331.292 |
||
138 |
Panasonic
|
1 |
Bộ |
CCLĐ Tủ điện QT: Tủ MSB trọn bộ 3p-125A-25kA |
Nhật Bản
|
148.542.926 |
||
139 |
Panasonic
|
1 |
Bộ |
CCLĐ Tủ điện CQ1: Tủ MSB trọn bộ 3p-80A-25kA |
Nhật Bản
|
134.045.136 |
||
140 |
Panasonic
|
1 |
Bộ |
CCLĐ Tủ điện CQ2: Tủ MSB trọn bộ 3p-125A-25kA |
Nhật Bản
|
148.542.926 |