Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300430978 | Caspofungin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 15.000.000 | 120 | 783.720.000 | 783.720.000 | 0 |
| 2 | PP2300430979 | Magnesi aspartat anhydrat + Kali aspartat anhydrat | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 5.820.000 | 120 | 162.000.000 | 162.000.000 | 0 |
| 3 | PP2300430980 | Methyl prednisolon | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 15.000.000 | 120 | 293.097.000 | 293.097.000 | 0 |
| vn0106568032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TIẾN THÀNH | 90 | 2.930.970 | 120 | 259.000.000 | 259.000.000 | 0 | |||
| 4 | PP2300430981 | Mirtazapin | vn0101160289 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA | 90 | 1.260.000 | 120 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 5 | PP2300430982 | Somatropin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 15.000.000 | 120 | 171.762.000 | 171.762.000 | 0 |
| 6 | PP2300430983 | Spironolacton | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 5.820.000 | 120 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 7 | PP2300430984 | Caspofungin (dưới dạng Caspofungin acetate) | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 90 | 5.824.000 | 120 | 504.000.000 | 504.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 5.376.000 | 120 | 537.600.000 | 537.600.000 | 0 | |||
| 8 | PP2300430985 | Cefpirom | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 90 | 38.000.000 | 120 | 3.749.760.000 | 3.749.760.000 | 0 |
| 9 | PP2300430986 | Acid amin* (dành cho bệnh nhân suy thận) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 3.450.000 | 120 | 345.000.000 | 345.000.000 | 0 |
| 10 | PP2300430987 | Methyl prednisolon | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 2.720.000 | 120 | 272.000.000 | 272.000.000 | 0 |
| 11 | PP2300430988 | Natri clorid | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 90 | 25.000.000 | 120 | 1.890.000.000 | 1.890.000.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 22.000.000 | 120 | 1.509.600.000 | 1.509.600.000 | 0 | |||
| vn3300369033 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THIÊN THANH | 90 | 21.420.000 | 120 | 1.416.240.000 | 1.416.240.000 | 0 | |||
| 12 | PP2300430989 | Tramadol hydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 69.930 | 120 | 6.993.000 | 6.993.000 | 0 |
| 13 | PP2300430990 | Ringer lactat | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 90 | 25.000.000 | 120 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 22.000.000 | 120 | 213.000.000 | 213.000.000 | 0 | |||
| vn3300369033 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THIÊN THANH | 90 | 21.420.000 | 120 | 207.900.000 | 207.900.000 | 0 | |||
| 14 | PP2300430991 | Hydroxychloroquine sulfate | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 448.000 | 120 | 44.800.000 | 44.800.000 | 0 |
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 90 | 5.824.000 | 120 | 44.000.000 | 44.000.000 | 0 |
1. PP2300430979 - Magnesi aspartat anhydrat + Kali aspartat anhydrat
2. PP2300430983 - Spironolacton
1. PP2300430988 - Natri clorid
2. PP2300430990 - Ringer lactat
1. PP2300430991 - Hydroxychloroquine sulfate
1. PP2300430978 - Caspofungin
2. PP2300430980 - Methyl prednisolon
3. PP2300430982 - Somatropin
1. PP2300430985 - Cefpirom
1. PP2300430981 - Mirtazapin
1. PP2300430988 - Natri clorid
2. PP2300430990 - Ringer lactat
1. PP2300430980 - Methyl prednisolon
1. PP2300430984 - Caspofungin (dưới dạng Caspofungin acetate)
2. PP2300430991 - Hydroxychloroquine sulfate
1. PP2300430986 - Acid amin* (dành cho bệnh nhân suy thận)
1. PP2300430989 - Tramadol hydroclorid
1. PP2300430987 - Methyl prednisolon
1. PP2300430984 - Caspofungin (dưới dạng Caspofungin acetate)
1. PP2300430988 - Natri clorid
2. PP2300430990 - Ringer lactat