Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500424866 | Glucose | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 90 | 18.206.000 | 120 | 31.932.000 | 31.932.000 | 0 |
| 2 | PP2500424867 | Glucose | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 90 | 18.206.000 | 120 | 49.710.000 | 49.710.000 | 0 |
| 3 | PP2500424868 | Natri clorid | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 90 | 18.206.000 | 120 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 |
| 4 | PP2500424869 | Natri clorid | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 90 | 18.206.000 | 120 | 39.550.000 | 39.550.000 | 0 |
| 5 | PP2500424870 | Natri clorid | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 90 | 18.206.000 | 120 | 138.280.000 | 138.280.000 | 0 |
| 6 | PP2500424871 | Propofol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 5.000.000 | 120 | 44.000.000 | 44.000.000 | 0 |
| 7 | PP2500424872 | Oxytocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 500.000 | 120 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 |
| 8 | PP2500424873 | Promethazin hydroclorid | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 90 | 18.206.000 | 120 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 |
| 9 | PP2500424874 | Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 90 | 18.206.000 | 120 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 |
| 10 | PP2500424875 | Gentamicin | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 90 | 18.206.000 | 120 | 11.500.000 | 11.500.000 | 0 |
| 11 | PP2500424876 | Gliclazid + metformin hydroclorid | vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 90 | 1.900.000 | 120 | 190.000.000 | 190.000.000 | 0 |
| 12 | PP2500424877 | Methyl prednisolon | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 90 | 18.206.000 | 120 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 |
| 13 | PP2500424878 | Carbetocin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 2.000.000 | 120 | 173.250.000 | 173.250.000 | 0 |
| 14 | PP2500424879 | Sắt sucrose (hay dextran) | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 750.000 | 121 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| vn0101660387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN VƯỢNG | 90 | 750.000 | 120 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 | |||
| 15 | PP2500424880 | Erythropoietin | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 90 | 2.025.000 | 120 | 202.500.000 | 202.500.000 | 0 |
| 16 | PP2500424881 | Heparin natri | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 90 | 18.206.000 | 120 | 120.950.000 | 120.950.000 | 0 |
| 17 | PP2500424882 | Piroxicam | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 500.000 | 120 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| 18 | PP2500424883 | Salbutamol + ipratropium | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 2.000.000 | 120 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| 19 | PP2500424884 | Acetyl leucin | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 90 | 18.206.000 | 120 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 |
| 20 | PP2500424885 | Tranexamic acid | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 90 | 122.000 | 120 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 122.000 | 120 | 12.197.000 | 12.197.000 | 0 |
1. PP2500424880 - Erythropoietin
1. PP2500424885 - Tranexamic acid
1. PP2500424872 - Oxytocin
2. PP2500424882 - Piroxicam
1. PP2500424876 - Gliclazid + metformin hydroclorid
1. PP2500424871 - Propofol
1. PP2500424885 - Tranexamic acid
1. PP2500424879 - Sắt sucrose (hay dextran)
1. PP2500424879 - Sắt sucrose (hay dextran)
1. PP2500424878 - Carbetocin
2. PP2500424883 - Salbutamol + ipratropium
1. PP2500424866 - Glucose
2. PP2500424867 - Glucose
3. PP2500424868 - Natri clorid
4. PP2500424869 - Natri clorid
5. PP2500424870 - Natri clorid
6. PP2500424873 - Promethazin hydroclorid
7. PP2500424874 - Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol
8. PP2500424875 - Gentamicin
9. PP2500424877 - Methyl prednisolon
10. PP2500424881 - Heparin natri
11. PP2500424884 - Acetyl leucin