Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ PTV vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH GOLDTECH VN vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT Y TẾ TOÀN LỰC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500539655 | Bảo trì Hệ thống hỗ trợ trao đổi oxy ngoài cơ thể, hãng sản xuất: Maquet (Getinge), model: RotaFlow | vn0312593757 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT GIA | 180 | 1.800.000 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 2 | PP2500539656 | Bảo trì Máy hấp tiệt khuẩn nhiệt độ cao, hãng sản xuất: Getinge, model: GSS67H | vn0103686870 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CỔNG VÀNG | 180 | 5.816.250 | 210 | 69.600.000 | 69.600.000 | 0 |
| 3 | PP2500539657 | Bảo trì Máy rửa dụng cụ phẫu thuật khử khuẩn hai cửa tự động, hãng sản xuất: Getinge, model: S-8668 | vn0103686870 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CỔNG VÀNG | 180 | 5.816.250 | 210 | 54.800.000 | 54.800.000 | 0 |
| 4 | PP2500539658 | Bảo trì Máy rửa khử khuẩn 2 cửa, hãng sản xuất: Getinge, model: WD46-5-303 | vn0103686870 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CỔNG VÀNG | 180 | 5.816.250 | 210 | 109.600.000 | 109.600.000 | 0 |
| 5 | PP2500539659 | Bảo trì Máy hấp tiệt khuẩn nhiệt độ cao, hãng sản xuất: Getinge, model: HS 6617 ER-2 | vn0103686870 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CỔNG VÀNG | 180 | 5.816.250 | 210 | 139.200.000 | 139.200.000 | 0 |
| 6 | PP2500539660 | Bảo trì Tủ sấy dụng cụ phẫu thuật, hãng sản xuất: Getinge, model: S-363 | vn0103686870 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CỔNG VÀNG | 180 | 5.816.250 | 210 | 13.150.000 | 13.150.000 | 0 |
| 7 | PP2500539661 | Bảo trì Máy tách tế bào và truyền máu tự động, hãng sản xuất: SORIN GROUP, model: Xtra | vn0312094162 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ ATT | 180 | 2.038.170 | 210 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| 8 | PP2500539662 | Bảo trì Máy tim phổi nhân tạo, hãng sản xuất: Deutschland Gmbh, model: Sorin S5 | vn0312094162 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ ATT | 180 | 2.038.170 | 210 | 99.878.000 | 99.878.000 | 0 |
| 9 | PP2500539664 | Bảo trì Hệ thống sản xuất nước RO 1500 L/h + Thiết bị tiệt trùng nhiệt AquaBplus HF, hãng sản xuất: Vivonic GmbH, model: AquaBplus 1500 + AquaBplus HF | vn0102045497 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH | 180 | 6.940.995 | 210 | 143.600.000 | 143.600.000 | 0 |
| 10 | PP2500539665 | Bảo trì Hệ thống sản xuất nước RO di động, hãng sản xuất: Vivonic GmbH, model: Aqua WTU 125 | vn0102045497 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH | 180 | 6.940.995 | 210 | 49.817.000 | 49.817.000 | 0 |
| 11 | PP2500539666 | Bảo trì Máy chạy thận nhân tạo, hãng sản xuất: Fresenius Medical Care, model: 4008S | vn0102045497 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH | 180 | 6.940.995 | 210 | 172.160.000 | 172.160.000 | 0 |
| 12 | PP2500539667 | Bảo trì Máy chạy thận nhân tạo HDF, hãng sản xuất: Fresenius Medical Care AG, model: 5008S | vn0102045497 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH | 180 | 6.940.995 | 210 | 25.156.000 | 25.156.000 | 0 |
| 13 | PP2500539668 | Bảo trì Máy rửa quả lọc thận (2 màng), hãng sản xuất: Meditop, model: Compact II | vn0102045497 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH | 180 | 6.940.995 | 210 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| 14 | PP2500539669 | Bảo trì Máy giúp thở chức năng cao dùng cho người lớn và trẻ em, hãng sản xuất: Covidien (Medtronic), model: Puritan Benett 840 | vn0314042586 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT NGỌC DIỆP | 180 | 4.630.500 | 210 | 272.800.000 | 272.800.000 | 0 |
| vn0317643264 | CÔNG TY TNHH Y KHOA AN THỊNH | 180 | 4.630.500 | 210 | 261.360.000 | 261.360.000 | 0 | |||
| vn0316717280 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NMED | 180 | 20.203.500 | 210 | 218.592.000 | 218.592.000 | 0 | |||
| 15 | PP2500539670 | Bảo trì Máy giúp thở chức năng cao dùng cho người lớn và trẻ em, hãng sản xuất: Covidien (Medtronic), model: Puritan Benett 980 | vn0314042586 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT NGỌC DIỆP | 180 | 4.630.500 | 210 | 31.000.000 | 31.000.000 | 0 |
| vn0317643264 | CÔNG TY TNHH Y KHOA AN THỊNH | 180 | 4.630.500 | 210 | 29.700.000 | 29.700.000 | 0 | |||
| vn0316717280 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NMED | 180 | 20.203.500 | 210 | 24.840.000 | 24.840.000 | 0 | |||
| 16 | PP2500539671 | Bảo trì Hệ thống tiệt trùng nhiệt độ thấp bằng khí EO, hãng sản xuất: 3M, model: GS8-1D | vn0302010445 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHANG DUY | 180 | 4.102.290 | 210 | 273.486.000 | 273.486.000 | 0 |
| 17 | PP2500539672 | Bảo trì Máy chụp X-Quang C-arm, hãng sản xuất: GE Healthcare, model: OEC 9900 Elite | vn0302375372 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT Y TẾ TOÀN DIỆN | 180 | 2.323.380 | 210 | 154.656.000 | 154.656.000 | 0 |
| 18 | PP2500539673 | Bảo trì Hệ thống máy cộng hưởng từ 1.5 Tesla, hãng sản xuất: Siemens, model: Avanto 1.5 Tesla | vn0315949754 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LD | 180 | 28.641.000 | 210 | 617.000.000 | 617.000.000 | 0 |
| vn0314774879 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT Y TẾ TOÀN LỰC | 180 | 28.641.000 | 210 | 372.708.000 | 372.708.000 | 0 | |||
| 19 | PP2500539674 | Bảo trì Hệ thống kính vi phẫu phẫu thuật thần kinh dạng robotic, hãng sản xuất: Carl Zeiss, model: Kinevo 900 | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 180 | 2.357.586 | 210 | 71.170.000 | 71.170.000 | 0 |
| 20 | PP2500539675 | Bảo trì Kính hiển vi phẫu thuật tai mũi họng, hãng sản xuất: Carl Zeiss, model: Opmi pico P300 2001 | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 180 | 2.357.586 | 210 | 11.880.000 | 11.880.000 | 0 |
| 21 | PP2500539676 | Bảo trì Kính hiển vi phẫu thuật tai mũi họng, hãng sản xuất: Carl Zeiss, model: OPMI MOVENA | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 180 | 2.357.586 | 210 | 11.880.000 | 11.880.000 | 0 |
| 22 | PP2500539677 | Bảo trì Máy chụp cắt lớp võng mạc và mạch máu OCT, hãng sản xuất: Carl Zeiss, model: Cirrus HD – OCT 5000 | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 180 | 2.357.586 | 210 | 27.940.000 | 27.940.000 | 0 |
| 23 | PP2500539678 | Bảo trì Máy chụp huỳnh quang đáy mắt, hãng sản xuất: Carl Zeiss, model: VISUCAM NM/FA | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 180 | 2.357.586 | 210 | 12.760.000 | 12.760.000 | 0 |
| 24 | PP2500539679 | Bảo trì Máy lazer quang đông võng mạc, hãng sản xuất: Carl Zeiss, model: Visulas 532s | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 180 | 2.357.586 | 210 | 17.490.000 | 17.490.000 | 0 |
| 25 | PP2500539680 | Bảo trì Máy gây mê kèm giúp thở, hãng sản xuất: GE Healthcare (Datex Ohmeda), model: Avance CS2 + GAS module, Avance CS2 | vn0109929093 | CÔNG TY TNHH SNC ASIA | 180 | 13.098.000 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| vn0316717280 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NMED | 180 | 20.203.500 | 210 | 153.360.000 | 153.360.000 | 0 | |||
| 26 | PP2500539681 | Bảo trì Máy gây mê kèm giúp thở, hãng sản xuất: GE Healthcare (Datex Ohmeda), model: Aestiva MRI | vn0109929093 | CÔNG TY TNHH SNC ASIA | 180 | 13.098.000 | 210 | 13.650.000 | 13.650.000 | 0 |
| vn0316717280 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NMED | 180 | 20.203.500 | 210 | 11.556.000 | 11.556.000 | 0 | |||
| 27 | PP2500539682 | Bảo trì Máy gây mê kèm giúp thở, hãng sản xuất: GE Healthcare (Datex Ohmeda), model: Aespire 7100 | vn0109929093 | CÔNG TY TNHH SNC ASIA | 180 | 13.098.000 | 210 | 19.800.000 | 19.800.000 | 0 |
| vn0316717280 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NMED | 180 | 20.203.500 | 210 | 16.848.000 | 16.848.000 | 0 | |||
| 28 | PP2500539683 | Bảo trì Máy gây mê kèm giúp thở, hãng sản xuất: GE Healthcare (Datex Ohmeda), model: Aestiva 7900 | vn0109929093 | CÔNG TY TNHH SNC ASIA | 180 | 13.098.000 | 210 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| vn0316717280 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NMED | 180 | 20.203.500 | 210 | 26.568.000 | 26.568.000 | 0 | |||
| 29 | PP2500539684 | Bảo trì Máy gây mê kèm giúp thở, hãng sản xuất: GE Healthcare (Datex Ohmeda), model: Aespire View | vn0109929093 | CÔNG TY TNHH SNC ASIA | 180 | 13.098.000 | 210 | 12.300.000 | 12.300.000 | 0 |
| vn0316717280 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NMED | 180 | 20.203.500 | 210 | 10.476.000 | 10.476.000 | 0 | |||
| 30 | PP2500539685 | Bảo trì Máy gây mê kèm giúp thở, hãng sản xuất: GE Healthcare (Datex Ohmeda), model: 9100c | vn0109929093 | CÔNG TY TNHH SNC ASIA | 180 | 13.098.000 | 210 | 39.600.000 | 39.600.000 | 0 |
| vn0316717280 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NMED | 180 | 20.203.500 | 210 | 33.696.000 | 33.696.000 | 0 | |||
| 31 | PP2500539686 | Bảo trì Máy gây mê kèm giúp thở, hãng sản xuất: GE Healthcare (Datex Ohmeda), model: Carestation 650 | vn0109929093 | CÔNG TY TNHH SNC ASIA | 180 | 13.098.000 | 210 | 10.800.000 | 10.800.000 | 0 |
| vn0316717280 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NMED | 180 | 20.203.500 | 210 | 9.288.000 | 9.288.000 | 0 | |||
| 32 | PP2500539687 | Bảo trì Máy gây mê kèm giúp thở, hãng sản xuất: GE Healthcare (Datex Ohmeda), model: Carestation 620 | vn0109929093 | CÔNG TY TNHH SNC ASIA | 180 | 13.098.000 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| vn0316717280 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NMED | 180 | 20.203.500 | 210 | 76.464.000 | 76.464.000 | 0 | |||
| 33 | PP2500539688 | Bảo trì Máy gây mê kèm giúp thở, hãng sản xuất: GE Healthcare (Datex Ohmeda), model: 9100c NXT | vn0109929093 | CÔNG TY TNHH SNC ASIA | 180 | 13.098.000 | 210 | 9.900.000 | 9.900.000 | 0 |
| vn0316717280 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NMED | 180 | 20.203.500 | 210 | 8.424.000 | 8.424.000 | 0 | |||
| 34 | PP2500539689 | Bảo trì Máy thở đa năng người lớn, trẻ em, hãng sản xuất: GE Healthcare (Datex Ohmeda), model: Carescape R860 | vn0109929093 | CÔNG TY TNHH SNC ASIA | 180 | 13.098.000 | 210 | 429.570.000 | 429.570.000 | 0 |
| vn0316717280 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NMED | 180 | 20.203.500 | 210 | 339.012.000 | 339.012.000 | 0 | |||
| 35 | PP2500539690 | Bảo trì Hệ thống phân phối và theo dõi khí NO, hãng sản xuất: NOxBOX Ltd, model: NOxBOXi | vn0109729129 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH ANH | 180 | 2.369.700 | 210 | 157.980.000 | 157.980.000 | 0 |
| 36 | PP2500539691 | Bảo trì Máy chụp X-quang cố định, hãng sản xuất: GE Healthcare, model: COMPAX GE 150 KV-500 mA | vn0311413514 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ SAMEC | 180 | 594.000 | 210 | 13.200.000 | 13.200.000 | 0 |
| 37 | PP2500539692 | Bảo trì Máy chụp X-quang cố định, hãng sản xuất: Quantum, model: QG-32G-3 | vn0311413514 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ SAMEC | 180 | 594.000 | 210 | 13.200.000 | 13.200.000 | 0 |
| 38 | PP2500539693 | Bảo trì Máy chụp X-quang cố định, hãng sản xuất: Shimadzu, model: UD150L-30E | vn0311413514 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ SAMEC | 180 | 594.000 | 210 | 13.200.000 | 13.200.000 | 0 |
| vn0318978231 | CÔNG TY TNHH GOLDTECH VN | 180 | 1.267.200 | 210 | 9.600.000 | 9.600.000 | 0 | |||
| 39 | PP2500539694 | Bảo trì Tủ an toàn sinh học cấp II, hãng sản xuất: Esco, model: AC2 4E8 | vn0318095853 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HYPERTECH | 180 | 4.646.310 | 210 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 40 | PP2500539695 | Bảo trì Tủ an toàn sinh học cấp II, hãng sản xuất: NUAIRE, model: NU-543-400S | vn0318095853 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HYPERTECH | 180 | 4.646.310 | 210 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| 41 | PP2500539696 | Bảo trì Tủ hút khí độc, hãng sản xuất: Esco, model: ADC-3B1 | vn0318095853 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HYPERTECH | 180 | 4.646.310 | 210 | 29.754.000 | 29.754.000 | 0 |
| 42 | PP2500539697 | Bảo trì Tủ hút hơi hóa chất, hãng sản xuất: Esco, model: EFH-4A8 | vn0318095853 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HYPERTECH | 180 | 4.646.310 | 210 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 43 | PP2500539698 | Bảo trì Máy siêu âm chuyên dùng cho thăm khám tim mạch, hãng sản xuất: Philips Ultrasound., Inc, model: Affiniti 50 | vn0304390697 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT-THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HOÀN CHÂU | 180 | 3.300.000 | 210 | 83.800.000 | 83.800.000 | 0 |
| 44 | PP2500539699 | Bảo trì Máy siêu âm chuyên dùng cho thăm khám tim mạch 1 đầu dò, hãng sản xuất: Philips Ultrasound., Inc, model: EPIQ 7C | vn0304390697 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT-THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HOÀN CHÂU | 180 | 3.300.000 | 210 | 24.950.000 | 24.950.000 | 0 |
| 45 | PP2500539700 | Bảo trì Máy siêu âm chuyên dùng cho thăm khám tim mạch 3 đầu dò, hãng sản xuất: Philips Ultrasound., Inc, model: Affiniti 70 | vn0304390697 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT-THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HOÀN CHÂU | 180 | 3.300.000 | 210 | 65.850.000 | 65.850.000 | 0 |
| 46 | PP2500539701 | Bảo trì Máy siêu âm Doppler màu 3 đầu dò, hãng sản xuất: Philips Ultrasound., Inc, model: Affiniti 30 | vn0304390697 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT-THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HOÀN CHÂU | 180 | 3.300.000 | 210 | 18.950.000 | 18.950.000 | 0 |
| 47 | PP2500539702 | Bảo trì Máy siêu âm doppler màu 4D, 5 đầu dò, hãng sản xuất: Philips Ultrasound., Inc, model: EPIQ Elite | vn0304390697 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT-THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HOÀN CHÂU | 180 | 3.300.000 | 210 | 25.950.000 | 25.950.000 | 0 |
| 48 | PP2500539703 | Bảo trì Máy siêu âm độ đàn hồi gan, hãng sản xuất: SAMSUNG MEDISON, model: RS80A | vn0302547303 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG NAM | 180 | 3.993.480 | 210 | 17.612.000 | 17.612.000 | 0 |
| 49 | PP2500539704 | Bảo trì Máy siêu âm Doppler màu tổng quát, hãng sản xuất: SAMSUNG MEDISON, model: HS40 | vn0302547303 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG NAM | 180 | 3.993.480 | 210 | 223.820.000 | 223.820.000 | 0 |
| 50 | PP2500539705 | Bảo trì Hệ thống ghế nha khoa, hãng sản xuất: HDX Corporation, model: HDX SKY | vn0318978231 | CÔNG TY TNHH GOLDTECH VN | 180 | 1.267.200 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 51 | PP2500539706 | Bảo trì Hệ thống ghế nha khoa, hãng sản xuất: Taurus, model: TAURUS | vn0318978231 | CÔNG TY TNHH GOLDTECH VN | 180 | 1.267.200 | 210 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 52 | PP2500539707 | Bảo trì Hệ thống ghế nha khoa, hãng sản xuất: Shinghung Co.,td, model: TAURUS C1 | vn0318978231 | CÔNG TY TNHH GOLDTECH VN | 180 | 1.267.200 | 210 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 53 | PP2500539708 | Bảo trì Tủ đông bảo quản mẫu (Khoa Xét nghiệm), hãng sản xuất: Haier/Sanyo/Zhongke/…., model: N/A | vn0318978231 | CÔNG TY TNHH GOLDTECH VN | 180 | 1.267.200 | 210 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 |
| 54 | PP2500539709 | Bảo trì Tủ mát bảo quản mẫu (Khoa Xét nghiệm), hãng sản xuất: Alaska/Haier/Sanyo/Panasonic/…, model: N/A | vn0318978231 | CÔNG TY TNHH GOLDTECH VN | 180 | 1.267.200 | 210 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 |
| 55 | PP2500539710 | Bảo trì Máy siêu âm doppler màu cao cấp, hãng sản xuất: GE Healthcare, model: Logiq E10S | vn0301445732 | CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN | 180 | 2.209.680 | 210 | 22.032.000 | 22.032.000 | 0 |
| 56 | PP2500539711 | Bảo trì Máy siêu âm doppler màu cao cấp, hãng sản xuất: GE Healthcare, model: LOGIQ P7 | vn0301445732 | CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN | 180 | 2.209.680 | 210 | 110.160.000 | 110.160.000 | 0 |
| 57 | PP2500539712 | Bảo trì Máy siêu âm doppler màu tổng quát và tim mạch 3 đầu dò, hãng sản xuất: GE Healthcare, model: F6 | vn0301445732 | CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN | 180 | 2.209.680 | 210 | 15.120.000 | 15.120.000 | 0 |
| 58 | PP2500539713 | Bảo trì Máy đo loãng xương, hãng sản xuất: Hologic, model: Discovery Wi | vn0302449627 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ T.D | 180 | 2.040.000 | 210 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 |
| 59 | PP2500539714 | Bảo trì Máy đo loãng xương, hãng sản xuất: Flextronics Manufacturing, model: Horizon Ci | vn0302449627 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ T.D | 180 | 2.040.000 | 210 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 |
| 60 | PP2500539715 | Bảo trì Máy ép tim, hãng sản xuất: Arm Corpuls, model: CPR | vn0311439872 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ DMED | 180 | 2.790.000 | 210 | 89.400.000 | 89.400.000 | 0 |
| 61 | PP2500539716 | Bảo trì Máy phân tích đàn hồi co cục máu, hãng sản xuất: TEM Innovations GmbH, model: ROTEM delta | vn0106223574 | CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH | 180 | 1.173.000 | 210 | 78.200.000 | 78.200.000 | 0 |
| 62 | PP2500539717 | Bảo trì Máy siêu âm Doppler màu, hãng sản xuất: Samsung Medision, model: HM70 EVO | vn0302547303 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG NAM | 180 | 3.993.480 | 210 | 10.400.000 | 10.400.000 | 0 |
| 63 | PP2500539718 | Bảo trì Hệ thống nghiệm pháp gắng sức tim mạch - hô hấp, hãng sản xuất: Geratherm Respirator, model: Ergostik | vn0315154081 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP PHỤC HỒI CHỨC NĂNG | 180 | 567.000 | 210 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 |
| 64 | PP2500539719 | Bảo trì Hệ thống X-Quang di động kỹ thuật số , hãng sản xuất: FUJIFILM, model: DR-XD1000 | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 180 | 2.005.845 | 210 | 162.865.000 | 162.865.000 | 0 |
| 65 | PP2500539720 | Bảo trì Hệ thống X-Quang C-Arm, hãng sản xuất: Philips Medical Systems Nederland, model: BV Endura | vn0100236496 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ KHOA HỌC KỸ THUẬT | 180 | 900.000 | 210 | 58.000.000 | 58.000.000 | 0 |
| 66 | PP2500539721 | Bảo trì Máy giúp thở chức năng cao dùng cho người lớn và trẻ em, hãng sản xuất: Draeger AG&CO. KGaA, model: EVITA V300 | vn0314018488 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ PTV | 180 | 2.475.000 | 210 | 20.738.000 | 20.738.000 | 0 |
| vn0316717280 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NMED | 180 | 20.203.500 | 210 | 12.744.000 | 12.744.000 | 0 | |||
| 67 | PP2500539722 | Bảo trì Máy giúp thở người lớn, trẻ em, hãng sản xuất: Draeger AG&CO. KGaA, model: Savina 300 Select | vn0314018488 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ PTV | 180 | 2.475.000 | 210 | 102.368.000 | 102.368.000 | 0 |
| vn0316717280 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NMED | 180 | 20.203.500 | 210 | 63.720.000 | 63.720.000 | 0 | |||
| 68 | PP2500539723 | Bảo trì Máy thở chức năng cao, hãng sản xuất: Draegerwerk AG & Co.KGaA , model: Evita V600 | vn0314018488 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ PTV | 180 | 2.475.000 | 210 | 102.368.000 | 102.368.000 | 0 |
| vn0316717280 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NMED | 180 | 20.203.500 | 210 | 63.720.000 | 63.720.000 | 0 | |||
| 69 | PP2500539724 | Bảo trì Máy giúp thở (Loại di động), hãng sản xuất: HAMILTON MEDICAL AG, model: T1 | vn0311439872 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ DMED | 180 | 2.790.000 | 210 | 95.600.000 | 95.600.000 | 0 |
| 70 | PP2500539725 | Bảo trì Hệ thống đọc và xử lý hình ảnh Xquang, hãng sản xuất: Fujiflim, model: FCR Prima T2 | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 180 | 2.005.845 | 210 | 44.618.000 | 44.618.000 | 0 |
| 71 | PP2500539726 | Bảo trì Máy siêu âm Doppler màu, hãng sản xuất: Samsung Medision, model: HS50 | vn0302547303 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG NAM | 180 | 3.993.480 | 210 | 12.200.000 | 12.200.000 | 0 |
| 72 | PP2500539727 | Bảo trì Máy gây mê kèm giúp thở, hãng sản xuất: GE Healthcare (Datex Ohmeda), model: Aisys CS2 | vn0109929093 | CÔNG TY TNHH SNC ASIA | 180 | 13.098.000 | 210 | 22.950.000 | 22.950.000 | 0 |
| vn0316717280 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NMED | 180 | 20.203.500 | 210 | 19.548.000 | 19.548.000 | 0 | |||
| 73 | PP2500539728 | Bảo trì Máy gây mê kèm giúp thở, hãng sản xuất: GE Healthcare (Datex Ohmeda), model: Aespire | vn0109929093 | CÔNG TY TNHH SNC ASIA | 180 | 13.098.000 | 210 | 12.300.000 | 12.300.000 | 0 |
| vn0316717280 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NMED | 180 | 20.203.500 | 210 | 10.476.000 | 10.476.000 | 0 | |||
| 74 | PP2500539729 | Bảo trì Tủ an toàn sinh học cấp II, hãng sản xuất: Esco, model: AC2-4E8-C | vn0318095853 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HYPERTECH | 180 | 4.646.310 | 210 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 75 | PP2500539730 | Bảo trì Máy thở N-CPAP + sơ sinh, hãng sản xuất: Acutronic Medical System AG, model: Fabian Therapy Evolution | vn0108936926 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ DỊCH VỤ Y TẾ VIỆT NAM | 180 | 810.000 | 210 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 |
| 76 | PP2500539731 | Bảo trì Máy thở xâm lấn và không xâm lấn tần số cao dùng cho trẻ em và sơ sinh, hãng sản xuất: Acutronic Medical System AG, model: Fabian HFO (Fabian HFO.i) | vn0108936926 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ DỊCH VỤ Y TẾ VIỆT NAM | 180 | 810.000 | 210 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 |
| 77 | PP2500539732 | Bảo trì Dao mổ siêu âm, hãng sản xuất: Integra LifeSciences, model: Cusa Excel9 | vn0101841390 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN Y | 180 | 1.200.000 | 210 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| 78 | PP2500539733 | Bảo trì Hệ thống máy chụp cộng hưởng từ Magnetom Verio, 3.0 Testla, Công nghệ TIM + DOT, hãng sản xuất: Siemens, model: Magnetom Verio a Tim + Dot system | vn0315949754 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LD | 180 | 28.641.000 | 210 | 674.000.000 | 674.000.000 | 0 |
| vn0314774879 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT Y TẾ TOÀN LỰC | 180 | 28.641.000 | 210 | 419.580.000 | 419.580.000 | 0 | |||
| 79 | PP2500539734 | Bảo trì Hệ thống chụp cộng hưởng từ 1.5 Tesla, hãng sản xuất: Siemens, model: MAGNETOM Altea (11344915) | vn0315949754 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LD | 180 | 28.641.000 | 210 | 617.000.000 | 617.000.000 | 0 |
| vn0314774879 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT Y TẾ TOÀN LỰC | 180 | 28.641.000 | 210 | 359.316.000 | 359.316.000 | 0 |
1. PP2500539694 - Bảo trì Tủ an toàn sinh học cấp II, hãng sản xuất: Esco, model: AC2 4E8
2. PP2500539695 - Bảo trì Tủ an toàn sinh học cấp II, hãng sản xuất: NUAIRE, model: NU-543-400S
3. PP2500539696 - Bảo trì Tủ hút khí độc, hãng sản xuất: Esco, model: ADC-3B1
4. PP2500539697 - Bảo trì Tủ hút hơi hóa chất, hãng sản xuất: Esco, model: EFH-4A8
5. PP2500539729 - Bảo trì Tủ an toàn sinh học cấp II, hãng sản xuất: Esco, model: AC2-4E8-C
1. PP2500539661 - Bảo trì Máy tách tế bào và truyền máu tự động, hãng sản xuất: SORIN GROUP, model: Xtra
2. PP2500539662 - Bảo trì Máy tim phổi nhân tạo, hãng sản xuất: Deutschland Gmbh, model: Sorin S5
1. PP2500539655 - Bảo trì Hệ thống hỗ trợ trao đổi oxy ngoài cơ thể, hãng sản xuất: Maquet (Getinge), model: RotaFlow
1. PP2500539669 - Bảo trì Máy giúp thở chức năng cao dùng cho người lớn và trẻ em, hãng sản xuất: Covidien (Medtronic), model: Puritan Benett 840
2. PP2500539670 - Bảo trì Máy giúp thở chức năng cao dùng cho người lớn và trẻ em, hãng sản xuất: Covidien (Medtronic), model: Puritan Benett 980
1. PP2500539672 - Bảo trì Máy chụp X-Quang C-arm, hãng sản xuất: GE Healthcare, model: OEC 9900 Elite
1. PP2500539664 - Bảo trì Hệ thống sản xuất nước RO 1500 L/h + Thiết bị tiệt trùng nhiệt AquaBplus HF, hãng sản xuất: Vivonic GmbH, model: AquaBplus 1500 + AquaBplus HF
2. PP2500539665 - Bảo trì Hệ thống sản xuất nước RO di động, hãng sản xuất: Vivonic GmbH, model: Aqua WTU 125
3. PP2500539666 - Bảo trì Máy chạy thận nhân tạo, hãng sản xuất: Fresenius Medical Care, model: 4008S
4. PP2500539667 - Bảo trì Máy chạy thận nhân tạo HDF, hãng sản xuất: Fresenius Medical Care AG, model: 5008S
5. PP2500539668 - Bảo trì Máy rửa quả lọc thận (2 màng), hãng sản xuất: Meditop, model: Compact II
1. PP2500539721 - Bảo trì Máy giúp thở chức năng cao dùng cho người lớn và trẻ em, hãng sản xuất: Draeger AG&CO. KGaA, model: EVITA V300
2. PP2500539722 - Bảo trì Máy giúp thở người lớn, trẻ em, hãng sản xuất: Draeger AG&CO. KGaA, model: Savina 300 Select
3. PP2500539723 - Bảo trì Máy thở chức năng cao, hãng sản xuất: Draegerwerk AG & Co.KGaA , model: Evita V600
1. PP2500539671 - Bảo trì Hệ thống tiệt trùng nhiệt độ thấp bằng khí EO, hãng sản xuất: 3M, model: GS8-1D
1. PP2500539690 - Bảo trì Hệ thống phân phối và theo dõi khí NO, hãng sản xuất: NOxBOX Ltd, model: NOxBOXi
1. PP2500539680 - Bảo trì Máy gây mê kèm giúp thở, hãng sản xuất: GE Healthcare (Datex Ohmeda), model: Avance CS2 + GAS module, Avance CS2
2. PP2500539681 - Bảo trì Máy gây mê kèm giúp thở, hãng sản xuất: GE Healthcare (Datex Ohmeda), model: Aestiva MRI
3. PP2500539682 - Bảo trì Máy gây mê kèm giúp thở, hãng sản xuất: GE Healthcare (Datex Ohmeda), model: Aespire 7100
4. PP2500539683 - Bảo trì Máy gây mê kèm giúp thở, hãng sản xuất: GE Healthcare (Datex Ohmeda), model: Aestiva 7900
5. PP2500539684 - Bảo trì Máy gây mê kèm giúp thở, hãng sản xuất: GE Healthcare (Datex Ohmeda), model: Aespire View
6. PP2500539685 - Bảo trì Máy gây mê kèm giúp thở, hãng sản xuất: GE Healthcare (Datex Ohmeda), model: 9100c
7. PP2500539686 - Bảo trì Máy gây mê kèm giúp thở, hãng sản xuất: GE Healthcare (Datex Ohmeda), model: Carestation 650
8. PP2500539687 - Bảo trì Máy gây mê kèm giúp thở, hãng sản xuất: GE Healthcare (Datex Ohmeda), model: Carestation 620
9. PP2500539688 - Bảo trì Máy gây mê kèm giúp thở, hãng sản xuất: GE Healthcare (Datex Ohmeda), model: 9100c NXT
10. PP2500539689 - Bảo trì Máy thở đa năng người lớn, trẻ em, hãng sản xuất: GE Healthcare (Datex Ohmeda), model: Carescape R860
11. PP2500539727 - Bảo trì Máy gây mê kèm giúp thở, hãng sản xuất: GE Healthcare (Datex Ohmeda), model: Aisys CS2
12. PP2500539728 - Bảo trì Máy gây mê kèm giúp thở, hãng sản xuất: GE Healthcare (Datex Ohmeda), model: Aespire
1. PP2500539713 - Bảo trì Máy đo loãng xương, hãng sản xuất: Hologic, model: Discovery Wi
2. PP2500539714 - Bảo trì Máy đo loãng xương, hãng sản xuất: Flextronics Manufacturing, model: Horizon Ci
1. PP2500539698 - Bảo trì Máy siêu âm chuyên dùng cho thăm khám tim mạch, hãng sản xuất: Philips Ultrasound., Inc, model: Affiniti 50
2. PP2500539699 - Bảo trì Máy siêu âm chuyên dùng cho thăm khám tim mạch 1 đầu dò, hãng sản xuất: Philips Ultrasound., Inc, model: EPIQ 7C
3. PP2500539700 - Bảo trì Máy siêu âm chuyên dùng cho thăm khám tim mạch 3 đầu dò, hãng sản xuất: Philips Ultrasound., Inc, model: Affiniti 70
4. PP2500539701 - Bảo trì Máy siêu âm Doppler màu 3 đầu dò, hãng sản xuất: Philips Ultrasound., Inc, model: Affiniti 30
5. PP2500539702 - Bảo trì Máy siêu âm doppler màu 4D, 5 đầu dò, hãng sản xuất: Philips Ultrasound., Inc, model: EPIQ Elite
1. PP2500539730 - Bảo trì Máy thở N-CPAP + sơ sinh, hãng sản xuất: Acutronic Medical System AG, model: Fabian Therapy Evolution
2. PP2500539731 - Bảo trì Máy thở xâm lấn và không xâm lấn tần số cao dùng cho trẻ em và sơ sinh, hãng sản xuất: Acutronic Medical System AG, model: Fabian HFO (Fabian HFO.i)
1. PP2500539673 - Bảo trì Hệ thống máy cộng hưởng từ 1.5 Tesla, hãng sản xuất: Siemens, model: Avanto 1.5 Tesla
2. PP2500539733 - Bảo trì Hệ thống máy chụp cộng hưởng từ Magnetom Verio, 3.0 Testla, Công nghệ TIM + DOT, hãng sản xuất: Siemens, model: Magnetom Verio a Tim + Dot system
3. PP2500539734 - Bảo trì Hệ thống chụp cộng hưởng từ 1.5 Tesla, hãng sản xuất: Siemens, model: MAGNETOM Altea (11344915)
1. PP2500539691 - Bảo trì Máy chụp X-quang cố định, hãng sản xuất: GE Healthcare, model: COMPAX GE 150 KV-500 mA
2. PP2500539692 - Bảo trì Máy chụp X-quang cố định, hãng sản xuất: Quantum, model: QG-32G-3
3. PP2500539693 - Bảo trì Máy chụp X-quang cố định, hãng sản xuất: Shimadzu, model: UD150L-30E
1. PP2500539720 - Bảo trì Hệ thống X-Quang C-Arm, hãng sản xuất: Philips Medical Systems Nederland, model: BV Endura
1. PP2500539669 - Bảo trì Máy giúp thở chức năng cao dùng cho người lớn và trẻ em, hãng sản xuất: Covidien (Medtronic), model: Puritan Benett 840
2. PP2500539670 - Bảo trì Máy giúp thở chức năng cao dùng cho người lớn và trẻ em, hãng sản xuất: Covidien (Medtronic), model: Puritan Benett 980
1. PP2500539710 - Bảo trì Máy siêu âm doppler màu cao cấp, hãng sản xuất: GE Healthcare, model: Logiq E10S
2. PP2500539711 - Bảo trì Máy siêu âm doppler màu cao cấp, hãng sản xuất: GE Healthcare, model: LOGIQ P7
3. PP2500539712 - Bảo trì Máy siêu âm doppler màu tổng quát và tim mạch 3 đầu dò, hãng sản xuất: GE Healthcare, model: F6
1. PP2500539674 - Bảo trì Hệ thống kính vi phẫu phẫu thuật thần kinh dạng robotic, hãng sản xuất: Carl Zeiss, model: Kinevo 900
2. PP2500539675 - Bảo trì Kính hiển vi phẫu thuật tai mũi họng, hãng sản xuất: Carl Zeiss, model: Opmi pico P300 2001
3. PP2500539676 - Bảo trì Kính hiển vi phẫu thuật tai mũi họng, hãng sản xuất: Carl Zeiss, model: OPMI MOVENA
4. PP2500539677 - Bảo trì Máy chụp cắt lớp võng mạc và mạch máu OCT, hãng sản xuất: Carl Zeiss, model: Cirrus HD – OCT 5000
5. PP2500539678 - Bảo trì Máy chụp huỳnh quang đáy mắt, hãng sản xuất: Carl Zeiss, model: VISUCAM NM/FA
6. PP2500539679 - Bảo trì Máy lazer quang đông võng mạc, hãng sản xuất: Carl Zeiss, model: Visulas 532s
1. PP2500539693 - Bảo trì Máy chụp X-quang cố định, hãng sản xuất: Shimadzu, model: UD150L-30E
2. PP2500539705 - Bảo trì Hệ thống ghế nha khoa, hãng sản xuất: HDX Corporation, model: HDX SKY
3. PP2500539706 - Bảo trì Hệ thống ghế nha khoa, hãng sản xuất: Taurus, model: TAURUS
4. PP2500539707 - Bảo trì Hệ thống ghế nha khoa, hãng sản xuất: Shinghung Co.,td, model: TAURUS C1
5. PP2500539708 - Bảo trì Tủ đông bảo quản mẫu (Khoa Xét nghiệm), hãng sản xuất: Haier/Sanyo/Zhongke/…., model: N/A
6. PP2500539709 - Bảo trì Tủ mát bảo quản mẫu (Khoa Xét nghiệm), hãng sản xuất: Alaska/Haier/Sanyo/Panasonic/…, model: N/A
1. PP2500539669 - Bảo trì Máy giúp thở chức năng cao dùng cho người lớn và trẻ em, hãng sản xuất: Covidien (Medtronic), model: Puritan Benett 840
2. PP2500539670 - Bảo trì Máy giúp thở chức năng cao dùng cho người lớn và trẻ em, hãng sản xuất: Covidien (Medtronic), model: Puritan Benett 980
3. PP2500539680 - Bảo trì Máy gây mê kèm giúp thở, hãng sản xuất: GE Healthcare (Datex Ohmeda), model: Avance CS2 + GAS module, Avance CS2
4. PP2500539681 - Bảo trì Máy gây mê kèm giúp thở, hãng sản xuất: GE Healthcare (Datex Ohmeda), model: Aestiva MRI
5. PP2500539682 - Bảo trì Máy gây mê kèm giúp thở, hãng sản xuất: GE Healthcare (Datex Ohmeda), model: Aespire 7100
6. PP2500539683 - Bảo trì Máy gây mê kèm giúp thở, hãng sản xuất: GE Healthcare (Datex Ohmeda), model: Aestiva 7900
7. PP2500539684 - Bảo trì Máy gây mê kèm giúp thở, hãng sản xuất: GE Healthcare (Datex Ohmeda), model: Aespire View
8. PP2500539685 - Bảo trì Máy gây mê kèm giúp thở, hãng sản xuất: GE Healthcare (Datex Ohmeda), model: 9100c
9. PP2500539686 - Bảo trì Máy gây mê kèm giúp thở, hãng sản xuất: GE Healthcare (Datex Ohmeda), model: Carestation 650
10. PP2500539687 - Bảo trì Máy gây mê kèm giúp thở, hãng sản xuất: GE Healthcare (Datex Ohmeda), model: Carestation 620
11. PP2500539688 - Bảo trì Máy gây mê kèm giúp thở, hãng sản xuất: GE Healthcare (Datex Ohmeda), model: 9100c NXT
12. PP2500539689 - Bảo trì Máy thở đa năng người lớn, trẻ em, hãng sản xuất: GE Healthcare (Datex Ohmeda), model: Carescape R860
13. PP2500539721 - Bảo trì Máy giúp thở chức năng cao dùng cho người lớn và trẻ em, hãng sản xuất: Draeger AG&CO. KGaA, model: EVITA V300
14. PP2500539722 - Bảo trì Máy giúp thở người lớn, trẻ em, hãng sản xuất: Draeger AG&CO. KGaA, model: Savina 300 Select
15. PP2500539723 - Bảo trì Máy thở chức năng cao, hãng sản xuất: Draegerwerk AG & Co.KGaA , model: Evita V600
16. PP2500539727 - Bảo trì Máy gây mê kèm giúp thở, hãng sản xuất: GE Healthcare (Datex Ohmeda), model: Aisys CS2
17. PP2500539728 - Bảo trì Máy gây mê kèm giúp thở, hãng sản xuất: GE Healthcare (Datex Ohmeda), model: Aespire
1. PP2500539703 - Bảo trì Máy siêu âm độ đàn hồi gan, hãng sản xuất: SAMSUNG MEDISON, model: RS80A
2. PP2500539704 - Bảo trì Máy siêu âm Doppler màu tổng quát, hãng sản xuất: SAMSUNG MEDISON, model: HS40
3. PP2500539717 - Bảo trì Máy siêu âm Doppler màu, hãng sản xuất: Samsung Medision, model: HM70 EVO
4. PP2500539726 - Bảo trì Máy siêu âm Doppler màu, hãng sản xuất: Samsung Medision, model: HS50
1. PP2500539719 - Bảo trì Hệ thống X-Quang di động kỹ thuật số , hãng sản xuất: FUJIFILM, model: DR-XD1000
2. PP2500539725 - Bảo trì Hệ thống đọc và xử lý hình ảnh Xquang, hãng sản xuất: Fujiflim, model: FCR Prima T2
1. PP2500539716 - Bảo trì Máy phân tích đàn hồi co cục máu, hãng sản xuất: TEM Innovations GmbH, model: ROTEM delta
1. PP2500539715 - Bảo trì Máy ép tim, hãng sản xuất: Arm Corpuls, model: CPR
2. PP2500539724 - Bảo trì Máy giúp thở (Loại di động), hãng sản xuất: HAMILTON MEDICAL AG, model: T1
1. PP2500539732 - Bảo trì Dao mổ siêu âm, hãng sản xuất: Integra LifeSciences, model: Cusa Excel9
1. PP2500539673 - Bảo trì Hệ thống máy cộng hưởng từ 1.5 Tesla, hãng sản xuất: Siemens, model: Avanto 1.5 Tesla
2. PP2500539733 - Bảo trì Hệ thống máy chụp cộng hưởng từ Magnetom Verio, 3.0 Testla, Công nghệ TIM + DOT, hãng sản xuất: Siemens, model: Magnetom Verio a Tim + Dot system
3. PP2500539734 - Bảo trì Hệ thống chụp cộng hưởng từ 1.5 Tesla, hãng sản xuất: Siemens, model: MAGNETOM Altea (11344915)
1. PP2500539718 - Bảo trì Hệ thống nghiệm pháp gắng sức tim mạch - hô hấp, hãng sản xuất: Geratherm Respirator, model: Ergostik
1. PP2500539656 - Bảo trì Máy hấp tiệt khuẩn nhiệt độ cao, hãng sản xuất: Getinge, model: GSS67H
2. PP2500539657 - Bảo trì Máy rửa dụng cụ phẫu thuật khử khuẩn hai cửa tự động, hãng sản xuất: Getinge, model: S-8668
3. PP2500539658 - Bảo trì Máy rửa khử khuẩn 2 cửa, hãng sản xuất: Getinge, model: WD46-5-303
4. PP2500539659 - Bảo trì Máy hấp tiệt khuẩn nhiệt độ cao, hãng sản xuất: Getinge, model: HS 6617 ER-2
5. PP2500539660 - Bảo trì Tủ sấy dụng cụ phẫu thuật, hãng sản xuất: Getinge, model: S-363