Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500347771 | Bàn hồi sức sơ sinh Model: Giraffe Warmer Hãng sản xuất: GE Healthcare | vn0311439872 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ DMED | 180 | 1.274.500 | 210 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 |
| vn0317266739 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT NGUYỄN LẠC | 180 | 3.699.200 | 210 | 972.000 | 972.000 | 0 | |||
| 2 | PP2500347772 | Bộ CPAP Model: SiPAP Hãng sản xuất: CareFusion | vn0317124188 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TECHMED | 180 | 5.764.500 | 210 | 3.800.000 | 3.800.000 | 0 |
| vn0317266739 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT NGUYỄN LẠC | 180 | 3.699.200 | 210 | 3.780.000 | 3.780.000 | 0 | |||
| 3 | PP2500347773 | Hệ thống cung cấp và theo dõi khí NO Model: NOxBOXi Hãng sản xuất: NOxBOX | vn0109729129 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH ANH | 180 | 1.974.750 | 210 | 157.980.000 | 157.980.000 | 0 |
| 4 | PP2500347775 | Máy giúp thở Model: Elisa 300 Hãng sản xuất: Lowenstein Medical | vn0316717280 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NMED | 180 | 6.774.750 | 210 | 7.560.000 | 7.560.000 | 0 |
| 5 | PP2500347776 | Máy giúp thở Model: MV2000 EVO2 Hãng sản xuất: Mek-ics | vn0317124188 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TECHMED | 180 | 5.764.500 | 210 | 7.600.000 | 7.600.000 | 0 |
| vn0316717280 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NMED | 180 | 6.774.750 | 210 | 7.344.000 | 7.344.000 | 0 | |||
| 6 | PP2500347777 | Máy giúp thở Model: Vsmart VFS-410 Hãng sản xuất: Vingroup | vn0317124188 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TECHMED | 180 | 5.764.500 | 210 | 24.500.000 | 24.500.000 | 0 |
| vn0317266739 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT NGUYỄN LẠC | 180 | 3.699.200 | 210 | 26.460.000 | 26.460.000 | 0 | |||
| 7 | PP2500347778 | Máy giúp thở oxy dòng cao (HFNC) Model: AD-I Hãng sản xuất: Pigeon | vn0317124188 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TECHMED | 180 | 5.764.500 | 210 | 17.500.000 | 17.500.000 | 0 |
| vn0316717280 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NMED | 180 | 6.774.750 | 210 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 | |||
| 8 | PP2500347779 | Máy giúp thở oxy dòng cao (HFNC) Model: VUN-001 Hãng sản xuất: Vincent Medical | vn0317124188 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TECHMED | 180 | 5.764.500 | 210 | 3.800.000 | 3.800.000 | 0 |
| vn0316717280 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NMED | 180 | 6.774.750 | 210 | 3.780.000 | 3.780.000 | 0 | |||
| 9 | PP2500347780 | Máy giúp thở sơ sinh Model: fabian + nCPAP evolution Hãng sản xuất: Acutronic Medical System AG | vn0317124188 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TECHMED | 180 | 5.764.500 | 210 | 19.000.000 | 19.000.000 | 0 |
| vn0316717280 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NMED | 180 | 6.774.750 | 210 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 | |||
| 10 | PP2500347781 | Máy giúp thở sơ sinh Model: Esprit Ventilator Hãng sản xuất: Philips - Respironics | vn0317124188 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TECHMED | 180 | 5.764.500 | 210 | 26.600.000 | 26.600.000 | 0 |
| vn0317266739 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT NGUYỄN LẠC | 180 | 3.699.200 | 210 | 26.460.000 | 26.460.000 | 0 | |||
| 11 | PP2500347782 | Máy giúp thở sơ sinh cao tần Model: Servo-n Hãng sản xuất: Maquet | vn0305969367 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA | 180 | 250.000 | 210 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
| 12 | PP2500347783 | Máy giúp thở xách tay sơ sinh Model: LTV1200 Hãng sản xuất: CareFusion | vn0317124188 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TECHMED | 180 | 5.764.500 | 210 | 3.800.000 | 3.800.000 | 0 |
| vn0317266739 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT NGUYỄN LẠC | 180 | 3.699.200 | 210 | 3.780.000 | 3.780.000 | 0 | |||
| 13 | PP2500347784 | Máy giúp thở xách tay sơ sinh Model: HT50 Hãng sản xuất: Newport | vn0317124188 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TECHMED | 180 | 5.764.500 | 210 | 3.800.000 | 3.800.000 | 0 |
| vn0317266739 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT NGUYỄN LẠC | 180 | 3.699.200 | 210 | 3.780.000 | 3.780.000 | 0 | |||
| 14 | PP2500347785 | Máy giúp thở xách tay sơ sinh Model: babyPAC (B100CE) Hãng sản xuất: Smiths Medical | vn0317266739 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT NGUYỄN LẠC | 180 | 3.699.200 | 210 | 3.780.000 | 3.780.000 | 0 |
| 15 | PP2500347786 | Máy sưởi ấm bệnh Model: W-150T Hãng sản xuất: Istanbul Medikal | vn0317715198 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT ANH KHÔI | 180 | 354.368 | 210 | 8.640.000 | 8.640.000 | 0 |
| 16 | PP2500347787 | Máy sưởi ấm bệnh Model: EQ-5000 Hãng sản xuất: Smiths Medical | vn0317715198 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT ANH KHÔI | 180 | 354.368 | 210 | 2.160.000 | 2.160.000 | 0 |
| 17 | PP2500347790 | Hệ thống Air trung tâm Model: AIRMIL'S 2 GX 11 CJ-SEC3A Hãng sản xuất: MIL'S -Taema Air liquide Santé | vn0316012876 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI-DỊCH VỤ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ A.S.T MEDI | 180 | 1.162.076 | 210 | 14.526.000 | 14.526.000 | 0 |
| 18 | PP2500347791 | Hệ thống cung cấp khí CO2 Model: AD078500 Hãng sản xuất: Air Liquide Medical Systems | vn0316012876 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI-DỊCH VỤ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ A.S.T MEDI | 180 | 1.162.076 | 210 | 3.756.240 | 3.756.240 | 0 |
| 19 | PP2500347792 | Hệ thống cung cấp khí CO2 và N2 Model: Centrale Hp Hãng sản xuất: ALMS&TM | vn0316012876 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI-DỊCH VỤ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ A.S.T MEDI | 180 | 1.162.076 | 210 | 4.613.760 | 4.613.760 | 0 |
| 20 | PP2500347793 | Hệ thống hút chân không Model: HOSPIVAC 2I -E150-R8-AFS Hãng sản xuất: MIL'S -Taema Air liquide Santé | vn0316012876 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI-DỊCH VỤ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ A.S.T MEDI | 180 | 1.162.076 | 210 | 14.526.000 | 14.526.000 | 0 |
| 21 | PP2500347794 | Hệ thống khí nén và hút trung tâm Hãng sản xuất: MIL'S -Taema Air liquide Santé | vn0316012876 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI-DỊCH VỤ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ A.S.T MEDI | 180 | 1.162.076 | 210 | 18.559.800 | 18.559.800 | 0 |
| 22 | PP2500347795 | Hệ thống khí y tế (Khu B) Hãng sản xuất: Air Liquide Medical Systems (ALMS) & MIL'S | vn0316012876 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI-DỊCH VỤ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ A.S.T MEDI | 180 | 1.162.076 | 210 | 22.270.680 | 22.270.680 | 0 |
| 23 | PP2500347796 | Hệ thống trung tâm Oxy bình Hãng sản xuất: Taema-Air liquide Sante | vn0316012876 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI-DỊCH VỤ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ A.S.T MEDI | 180 | 1.162.076 | 210 | 4.247.520 | 4.247.520 | 0 |
| 24 | PP2500347797 | Máy tạo khí oxy Model: JMC9A Ni Hãng sản xuất: Jumao | vn0317715198 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT ANH KHÔI | 180 | 354.368 | 210 | 10.800.000 | 10.800.000 | 0 |
| 25 | PP2500347803 | Máy gây mê giúp thở Model: Sirius 2000 Hãng sản xuất: Blease | vn0317266739 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT NGUYỄN LẠC | 180 | 3.699.200 | 210 | 5.400.000 | 5.400.000 | 0 |
| 26 | PP2500347804 | Máy gây mê giúp thở Model: Aestiva 5 compact plus Hãng sản xuất: Datex ohmeda | vn0316717280 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NMED | 180 | 6.774.750 | 210 | 5.400.000 | 5.400.000 | 0 |
| 27 | PP2500347805 | Máy gây mê giúp thở Model: Aespire 100 Hãng sản xuất: GE Healthcare | vn0316717280 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NMED | 180 | 6.774.750 | 210 | 5.400.000 | 5.400.000 | 0 |
| 28 | PP2500347806 | Máy gây mê giúp thở Model: Blease Focus + 750 Ventilator Hãng sản xuất: Spacelabs | vn0317266739 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT NGUYỄN LẠC | 180 | 3.699.200 | 210 | 16.200.000 | 16.200.000 | 0 |
| 29 | PP2500347808 | Máy đo khí mê, khí CO2 Model: Bis Vista Hãng sản xuất: Aspect Medical/Covidien/USA | vn0316717280 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NMED | 180 | 6.774.750 | 210 | 10.800.000 | 10.800.000 | 0 |
| 30 | PP2500347809 | Máy theo dõi bệnh nhân Model: CMS7000 Hãng sản xuất: Contec | vn0317124188 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TECHMED | 180 | 5.764.500 | 210 | 3.400.000 | 3.400.000 | 0 |
| vn0317266739 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT NGUYỄN LẠC | 180 | 3.699.200 | 210 | 3.456.000 | 3.456.000 | 0 | |||
| 31 | PP2500347810 | Máy theo dõi bệnh nhân Model: DASH 2500 Hãng sản xuất: GE Healthcare | vn0317124188 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TECHMED | 180 | 5.764.500 | 210 | 8.500.000 | 8.500.000 | 0 |
| vn0317266739 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT NGUYỄN LẠC | 180 | 3.699.200 | 210 | 8.640.000 | 8.640.000 | 0 | |||
| 32 | PP2500347811 | Máy theo dõi bệnh nhân Model: DASH 4000 Hãng sản xuất: GE Healthcare | vn0317124188 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TECHMED | 180 | 5.764.500 | 210 | 8.500.000 | 8.500.000 | 0 |
| vn0317266739 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT NGUYỄN LẠC | 180 | 3.699.200 | 210 | 8.640.000 | 8.640.000 | 0 | |||
| 33 | PP2500347812 | Máy theo dõi bệnh nhân Model: BSM 230LK Hãng sản xuất: Nihon Kohden | vn0317124188 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TECHMED | 180 | 5.764.500 | 210 | 1.900.000 | 1.900.000 | 0 |
| vn0317266739 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT NGUYỄN LẠC | 180 | 3.699.200 | 210 | 1.728.000 | 1.728.000 | 0 | |||
| 34 | PP2500347813 | Máy theo dõi bệnh nhân Model: Efficia CM120 Hãng sản xuất: Philips | vn0317266739 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT NGUYỄN LẠC | 180 | 3.699.200 | 210 | 6.480.000 | 6.480.000 | 0 |
| 35 | PP2500347814 | Máy theo dõi bệnh nhân Model: IntelliVue MX450 Hãng sản xuất: Philips | vn0317266739 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT NGUYỄN LẠC | 180 | 3.699.200 | 210 | 10.800.000 | 10.800.000 | 0 |
| 36 | PP2500347815 | Máy theo dõi bệnh nhân Model: Intellivue MP20 Hãng sản xuất: Philips | vn0317266739 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT NGUYỄN LẠC | 180 | 3.699.200 | 210 | 15.120.000 | 15.120.000 | 0 |
| 37 | PP2500347816 | Máy theo dõi bệnh nhân 7 thông số Model: IntelliVue MX430 Hãng sản xuất: Philips | vn0317266739 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT NGUYỄN LẠC | 180 | 3.699.200 | 210 | 48.600.000 | 48.600.000 | 0 |
| 38 | PP2500347817 | Máy theo dõi bệnh nhân 7 thông số - sơ sinh Model: IntelliVue MX450 Hãng sản xuất: Philips | vn0317266739 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT NGUYỄN LẠC | 180 | 3.699.200 | 210 | 8.100.000 | 8.100.000 | 0 |
| 39 | PP2500347818 | Máy truyền dịch Model: DI-4000 Hãng sản xuất: Daiwha | vn0317266739 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT NGUYỄN LẠC | 180 | 3.699.200 | 210 | 972.000 | 972.000 | 0 |
| 40 | PP2500347821 | Hệ thống chụp hình tự động và phân tích NST Model: Axialmager Z2 Hãng sản xuất: Carl Zeiss | vn0108776260 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN KHOA HỌC QUỐC TẾ ISC | 180 | 2.576.414 | 210 | 62.500.000 | 62.500.000 | 0 |
| 41 | PP2500347822 | Hệ thống sắc ký lỏng khối ghép phổ (LC-MSMS) Model: Qsight 210 MD Screening System Hãng sản xuất: Perkin Elmer | vn0302634813 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SÀI GÒN | 180 | 2.441.139 | 210 | 32.400.000 | 32.400.000 | 0 |
| 42 | PP2500347823 | Hệ thống xét nghiệm Microarray Model: SureScan Hãng sản xuất: Agilent Technologies | vn0305116489 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC HỢP NHẤT | 180 | 1.110.250 | 210 | 40.800.000 | 40.800.000 | 0 |
| 43 | PP2500347827 | Máy định lượng DNA Model: Biophotometer plus Hãng sản xuất: Eppendorf | vn0101624188 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ HOÁ CHẤT THĂNG LONG | 180 | 3.456.728 | 210 | 4.000.000 | 4.000.000 | 0 |
| 44 | PP2500347828 | Máy đúc khối Model: TEC 5 EMJ-2 Hãng sản xuất: Sakura | vn0301187062 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT KHOA | 180 | 2.431.313 | 210 | 1.936.000 | 1.936.000 | 0 |
| 45 | PP2500347829 | Máy đúc khối Model: Tissue Tek Tec5 Hãng sản xuất: Sakura | vn0301187062 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT KHOA | 180 | 2.431.313 | 210 | 1.936.000 | 1.936.000 | 0 |
| 46 | PP2500347830 | Máy ly trích DNA tự động Model: Chemagic 360-D Hãng sản xuất: Perkin Elmer/Wallac Oy | vn0302634813 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SÀI GÒN | 180 | 2.441.139 | 210 | 43.200.000 | 43.200.000 | 0 |
| 47 | PP2500347831 | Máy luân nhiệt (PCR) Model: SureCycler 8800 Hãng sản xuất: Agilent Technologies | vn0305116489 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC HỢP NHẤT | 180 | 1.110.250 | 210 | 5.100.000 | 5.100.000 | 0 |
| 48 | PP2500347832 | Máy luân nhiệt (PCR) Model: C1000 Hãng sản xuất: Bio-rad | vn0305116489 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC HỢP NHẤT | 180 | 1.110.250 | 210 | 27.260.000 | 27.260.000 | 0 |
| 49 | PP2500347833 | Máy luân nhiệt (PCR) Model: Mastercycler Pro S Hãng sản xuất: Eppendorf | vn0101624188 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ HOÁ CHẤT THĂNG LONG | 180 | 3.456.728 | 210 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 |
| 50 | PP2500347834 | Máy PCR định lượng Model: CFX96 Hãng sản xuất: Bio-rad | vn0305116489 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC HỢP NHẤT | 180 | 1.110.250 | 210 | 15.640.000 | 15.640.000 | 0 |
| 51 | PP2500347835 | Máy xác định trình tự DNA bằng mao quản Model: 3500 Hãng sản xuất: Applied Biosystems | vn0101624188 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ HOÁ CHẤT THĂNG LONG | 180 | 3.456.728 | 210 | 17.000.000 | 17.000.000 | 0 |
| 52 | PP2500347836 | Máy xử lý mô tự động Model: VIP-5-JR-J2 Hãng sản xuất: Sakura | vn0301187062 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT KHOA | 180 | 2.431.313 | 210 | 7.260.000 | 7.260.000 | 0 |
| 53 | PP2500347841 | Hệ thống xử lý hình ảnh kỹ thuật số Model: CR-IR-363 Hãng sản xuất: Fujifilm | vn0305332715 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - KỸ THUẬT - THIẾT BỊ Y TẾ AN QUỐC | 180 | 1.958.250 | 210 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 |
| 54 | PP2500347842 | Hệ thống xử lý hình ảnh kỹ thuật số Model: FCR Profect CS Plus Hãng sản xuất: Fujifilm | vn0305332715 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - KỸ THUẬT - THIẾT BỊ Y TẾ AN QUỐC | 180 | 1.958.250 | 210 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 |
| 55 | PP2500347843 | Máy in phim khô Model: Drypix 4000 Hãng sản xuất: Fujifilm | vn0305332715 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - KỸ THUẬT - THIẾT BỊ Y TẾ AN QUỐC | 180 | 1.958.250 | 210 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 |
| 56 | PP2500347849 | Máy soi cổ tử cung Model: 3MVC Hãng sản xuất: Leisegang | vn0317124188 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TECHMED | 180 | 5.764.500 | 210 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| 57 | PP2500347851 | Máy theo dõi sản khoa CTG điện toán Model: Team3A-B Hãng sản xuất: Huntleigh | vn0314848746 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TOÀN CẦU | 180 | 609.375 | 210 | 48.750.000 | 48.750.000 | 0 |
| 58 | PP2500347852 | Máy X quang cố định Model: MS 550 HFLC Hãng sản xuất: Control X | vn0312288337 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TRÍ | 180 | 1.623.250 | 210 | 9.720.000 | 9.720.000 | 0 |
| 59 | PP2500347853 | Máy X quang cố định Model: CM-40 Hãng sản xuất: DEL Medical | vn0312288337 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TRÍ | 180 | 1.623.250 | 210 | 9.720.000 | 9.720.000 | 0 |
| 60 | PP2500347855 | Máy X quang di động Model: TXL-Plus 8 Hãng sản xuất: Radiologia | vn0312288337 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TRÍ | 180 | 1.623.250 | 210 | 8.640.000 | 8.640.000 | 0 |
| 61 | PP2500347856 | Máy X quang di động Model: Mobile Art Eco Mux 10 Hãng sản xuất: Shimadzu | vn0312288337 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TRÍ | 180 | 1.623.250 | 210 | 8.640.000 | 8.640.000 | 0 |
| 62 | PP2500347857 | Máy X quang di động Model: MU 125 Hãng sản xuất: Shimadzu | vn0312288337 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TRÍ | 180 | 1.623.250 | 210 | 8.640.000 | 8.640.000 | 0 |
| 63 | PP2500347858 | Máy X quang kỹ thuật số DR Model: FDR Smart F (FDR Smart FGX-52S) Hãng sản xuất: DRGEM Corporation | vn0305332715 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - KỸ THUẬT - THIẾT BỊ Y TẾ AN QUỐC | 180 | 1.958.250 | 210 | 83.660.000 | 83.660.000 | 0 |
| vn0312288337 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TRÍ | 180 | 1.623.250 | 210 | 24.840.000 | 24.840.000 | 0 | |||
| 64 | PP2500347860 | Hệ thống laser vi phẩu phôi, thoát màng Model: Octax Navilase Hãng sản xuất: Vitrolife GMBH | vn0302854791 | Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Đầu Tư Giải Pháp Công Nghệ | 180 | 1.034.550 | 210 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 |
| 65 | PP2500347861 | Tủ lạnh âm sâu -30°C Model: MRF 280/35 Hãng sản xuất: Electrolux | vn0315772867 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RUBITECH | 180 | 1.828.140 | 210 | 2.160.000 | 2.160.000 | 0 |
| 66 | PP2500347862 | Tủ pha thuốc Model: CYT-4A1 Hãng sản xuất: Esco / Singapore | vn0315772867 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RUBITECH | 180 | 1.828.140 | 210 | 3.240.000 | 3.240.000 | 0 |
| 67 | PP2500347863 | Hệ thống xử lý hình ảnh kỹ thuật số Model: Fuji CR Hãng sản xuất: Fujifilm | vn0305332715 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - KỸ THUẬT - THIẾT BỊ Y TẾ AN QUỐC | 180 | 1.958.250 | 210 | 13.000.000 | 13.000.000 | 0 |
| 68 | PP2500347864 | Máy trợ thở hồi sức sơ sinh Model: Beluga - V1 Hãng sản xuất: MTTS | vn0309347279 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ IMED | 180 | 1.700.000 | 210 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 |
| 69 | PP2500347865 | Lồng ấp sơ sinh Model: Atom V-808Transcapsule Hãng sản xuất: Atom | vn0316717280 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NMED | 180 | 6.774.750 | 210 | 3.240.000 | 3.240.000 | 0 |
| 70 | PP2500347866 | Lồng ấp sơ sinh Model: V 2100 G Hãng sản xuất: Atom | vn0316717280 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NMED | 180 | 6.774.750 | 210 | 12.960.000 | 12.960.000 | 0 |
| 71 | PP2500347867 | Lồng ấp sơ sinh Model: V-2100G Neo Server Hãng sản xuất: Atom | vn0316717280 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NMED | 180 | 6.774.750 | 210 | 9.720.000 | 9.720.000 | 0 |
| 72 | PP2500347868 | Lồng ấp sơ sinh Model: Care plus 2000 Hãng sản xuất: Datex ohmeda | vn0316717280 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NMED | 180 | 6.774.750 | 210 | 16.200.000 | 16.200.000 | 0 |
| 73 | PP2500347869 | Lồng ấp sơ sinh Model: Care plus 4000 Hãng sản xuất: GE Healthcare | vn0316717280 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NMED | 180 | 6.774.750 | 210 | 3.240.000 | 3.240.000 | 0 |
| 74 | PP2500347870 | Lồng ấp sơ sinh Model: CHS-i1000 Hãng sản xuất: JW Medical | vn0316717280 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NMED | 180 | 6.774.750 | 210 | 38.880.000 | 38.880.000 | 0 |
| 75 | PP2500347871 | Lồng ấp sơ sinh Model: Magnateck ICT 2001 Hãng sản xuất: Magna | vn0316717280 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NMED | 180 | 6.774.750 | 210 | 3.240.000 | 3.240.000 | 0 |
| 76 | PP2500347872 | Lồng ấp sơ sinh Model: Care plus 2000 Hãng sản xuất: Ohmeda | vn0316717280 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NMED | 180 | 6.774.750 | 210 | 22.680.000 | 22.680.000 | 0 |
| 77 | PP2500347873 | Lồng ấp sơ sinh Model: Care Plus 3000 Hãng sản xuất: Ohmeda | vn0316717280 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NMED | 180 | 6.774.750 | 210 | 3.240.000 | 3.240.000 | 0 |
| 78 | PP2500347874 | Máy giúp thở Model: TV-100 Hãng sản xuất: Biomed | vn0311439872 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ DMED | 180 | 1.274.500 | 210 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 |
| vn0317124188 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TECHMED | 180 | 5.764.500 | 210 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 | |||
| vn0317266739 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT NGUYỄN LẠC | 180 | 3.699.200 | 210 | 9.072.000 | 9.072.000 | 0 | |||
| 79 | PP2500347875 | Máy giúp thở Model: Savina 300 Hãng sản xuất: Drager Medical | vn0309347279 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ IMED | 180 | 1.700.000 | 210 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 |
| 80 | PP2500347876 | Máy giúp thở Model: Carescape R860 Hãng sản xuất: GE Healthcare | vn0109929093 | CÔNG TY TNHH SNC ASIA | 180 | 4.006.750 | 210 | 30.800.000 | 30.800.000 | 0 |
| vn0317124188 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TECHMED | 180 | 5.764.500 | 210 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 | |||
| vn0316717280 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NMED | 180 | 6.774.750 | 210 | 30.240.000 | 30.240.000 | 0 | |||
| 81 | PP2500347877 | Máy giúp thở sơ sinh Model: Puritan Bennett 980 Hãng sản xuất: Covidien | vn0317124188 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TECHMED | 180 | 5.764.500 | 210 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 |
| vn0316717280 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NMED | 180 | 6.774.750 | 210 | 6.804.000 | 6.804.000 | 0 | |||
| vn0101031452 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ CÔNG NGHỆ BẮC HÀ | 180 | 95.000 | 210 | 7.600.000 | 7.600.000 | 0 | |||
| 82 | PP2500347878 | Máy giúp thở sơ sinh Model: Babylog VN600 Hãng sản xuất: Drager Medical | vn0309347279 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ IMED | 180 | 1.700.000 | 210 | 13.000.000 | 13.000.000 | 0 |
| 83 | PP2500347879 | Máy giúp thở sơ sinh Model: Carescape R860 Hãng sản xuất: GE Healthcare | vn0109929093 | CÔNG TY TNHH SNC ASIA | 180 | 4.006.750 | 210 | 30.800.000 | 30.800.000 | 0 |
| vn0317124188 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TECHMED | 180 | 5.764.500 | 210 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 | |||
| vn0316717280 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NMED | 180 | 6.774.750 | 210 | 30.240.000 | 30.240.000 | 0 | |||
| 84 | PP2500347880 | Máy giúp thở sơ sinh Model: Engstrom Carestation Hãng sản xuất: GE Healthcare | vn0109929093 | CÔNG TY TNHH SNC ASIA | 180 | 4.006.750 | 210 | 7.800.000 | 7.800.000 | 0 |
| vn0317124188 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TECHMED | 180 | 5.764.500 | 210 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 | |||
| vn0316717280 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NMED | 180 | 6.774.750 | 210 | 7.560.000 | 7.560.000 | 0 | |||
| 85 | PP2500347881 | Máy giúp thở sơ sinh cao tần Model: Babylog 8000 Plus Hãng sản xuất: Drager Medical | vn0309347279 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ IMED | 180 | 1.700.000 | 210 | 13.000.000 | 13.000.000 | 0 |
| 86 | PP2500347882 | Máy hấp nhiệt độ cao Model: CLG-40LDVP Hãng sản xuất: ALP | vn0102172142 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ CÔNG NGHỆ LINH AN | 180 | 524.250 | 210 | 9.504.000 | 9.504.000 | 0 |
| 87 | PP2500347883 | Máy hấp nhiệt độ cao Model: CLG-40MDVP Hãng sản xuất: ALP | vn0102172142 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ CÔNG NGHỆ LINH AN | 180 | 524.250 | 210 | 8.640.000 | 8.640.000 | 0 |
| 88 | PP2500347884 | Máy hấp nhiệt độ cao Model: MCY 40 Hãng sản xuất: ALP | vn0317715198 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT ANH KHÔI | 180 | 354.368 | 210 | 4.800.000 | 4.800.000 | 0 |
| 89 | PP2500347885 | Máy hấp nhiệt độ cao Model: SAT-450 Hãng sản xuất: Sturdy Industrial | vn0317715198 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT ANH KHÔI | 180 | 354.368 | 210 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| 90 | PP2500347886 | Máy hấp nhiệt độ cao Model: 6671130EP-1V Hãng sản xuất: Tuttnauer | vn0102172142 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ CÔNG NGHỆ LINH AN | 180 | 524.250 | 210 | 19.440.000 | 19.440.000 | 0 |
| 91 | PP2500347887 | Máy rửa khử khuẩn sấy khô tự động Model: IWD 521 Hãng sản xuất: Ken A/S | vn0313961587 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MAI GIA PHÚC | 180 | 2.192.400 | 210 | 7.992.000 | 7.992.000 | 0 |
| 92 | PP2500347888 | Bơm tiêm điện Model: Perfusor Compact Hãng sản xuất: B.Braun | vn0316103900 | CÔNG TY TNHH TM DV KỸ THUẬT GIA THỊNH | 180 | 2.052.000 | 210 | 1.920.000 | 1.920.000 | 0 |
| vn0317266739 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT NGUYỄN LẠC | 180 | 3.699.200 | 210 | 1.728.000 | 1.728.000 | 0 | |||
| 93 | PP2500347889 | Bơm tiêm điện Model: Perfusor Compact S Hãng sản xuất: B.Braun | vn0316103900 | CÔNG TY TNHH TM DV KỸ THUẬT GIA THỊNH | 180 | 2.052.000 | 210 | 106.560.000 | 106.560.000 | 0 |
| 94 | PP2500347890 | Bơm tiêm điện Model: TOP 5300 Hãng sản xuất: TOP | vn0317266739 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT NGUYỄN LẠC | 180 | 3.699.200 | 210 | 1.512.000 | 1.512.000 | 0 |
| 95 | PP2500347891 | Bơm tiêm giảm đau tự kiểm soát PCA Model: Perfusor Compact Space Hãng sản xuất: B.Braun | vn0316103900 | CÔNG TY TNHH TM DV KỸ THUẬT GIA THỊNH | 180 | 2.052.000 | 210 | 12.480.000 | 12.480.000 | 0 |
| 96 | PP2500347892 | Bơm tiêm giảm đau tự kiểm soát PCA Model: Perfusor FM + PCA Hãng sản xuất: B.Braun | vn0316103900 | CÔNG TY TNHH TM DV KỸ THUẬT GIA THỊNH | 180 | 2.052.000 | 210 | 2.880.000 | 2.880.000 | 0 |
| 97 | PP2500347893 | Đầu camera nội soi Model: 20221030 Hãng sản xuất: Karl Storz | vn0400567178 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ NAM TRUNG | 180 | 2.667.750 | 210 | 2.060.000 | 2.060.000 | 0 |
| 98 | PP2500347894 | Đầu camera nội soi Model: 20221034 Hãng sản xuất: Karl Storz | vn0400567178 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ NAM TRUNG | 180 | 2.667.750 | 210 | 2.060.000 | 2.060.000 | 0 |
| 99 | PP2500347895 | Đầu camera nội soi Model: Tricam Hãng sản xuất: Karl Storz | vn0400567178 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ NAM TRUNG | 180 | 2.667.750 | 210 | 2.060.000 | 2.060.000 | 0 |
| 100 | PP2500347896 | Đầu camera nội soi Model: Tricam DX Pal Hãng sản xuất: Karl Storz | vn0400567178 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ NAM TRUNG | 180 | 2.667.750 | 210 | 2.060.000 | 2.060.000 | 0 |
| 101 | PP2500347897 | Hệ thống phẫu thuật nội soi Model: 22201020/22220055-3/20134020/26430520/26331020/20701020/20532220/9826NB Hãng sản xuất: Karl Storz | vn0400567178 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ NAM TRUNG | 180 | 2.667.750 | 210 | 48.120.000 | 48.120.000 | 0 |
| 102 | PP2500347898 | Hệ thống phẫu thuật nội soi HD Model: TC300/ TH100/ TC200/20134020/26430520/26331020/20701020/20532220/9826NB Hãng sản xuất: Karl Storz | vn0400567178 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ NAM TRUNG | 180 | 2.667.750 | 210 | 36.140.000 | 36.140.000 | 0 |
| 103 | PP2500347899 | Hệ thống phẫu thuật nội soi HD Model: TC300/ TH100/ TC200/20134020/26430520/26331020/20701020/UH 300/9826NB Hãng sản xuất: Karl Storz | vn0400567178 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ NAM TRUNG | 180 | 2.667.750 | 210 | 36.140.000 | 36.140.000 | 0 |
| 104 | PP2500347900 | Hệ thống xử lý hình ảnh nội soi Model: 20223020 Hãng sản xuất: Karl Storz | vn0400567178 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ NAM TRUNG | 180 | 2.667.750 | 210 | 6.210.000 | 6.210.000 | 0 |
| 105 | PP2500347901 | Hệ thống xử lý hình ảnh nội soi Model: Telecam SL Pal Hãng sản xuất: Karl Storz | vn0400567178 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ NAM TRUNG | 180 | 2.667.750 | 210 | 2.070.000 | 2.070.000 | 0 |
| 106 | PP2500347902 | Hệ thống xử lý hình ảnh nội soi Model: Tricam DX Pal Hãng sản xuất: Karl Storz | vn0400567178 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ NAM TRUNG | 180 | 2.667.750 | 210 | 4.140.000 | 4.140.000 | 0 |
| 107 | PP2500347903 | Hệ thống xử lý hình ảnh nội soi Model: 20212020 Hãng sản xuất: Karl Storz | vn0400567178 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ NAM TRUNG | 180 | 2.667.750 | 210 | 6.210.000 | 6.210.000 | 0 |
| 108 | PP2500347904 | Hệ thống xử lý hình ảnh nội soi độ nét cao (HD) Hãng sản xuất: Karl Storz | vn0400567178 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ NAM TRUNG | 180 | 2.667.750 | 210 | 2.070.000 | 2.070.000 | 0 |
| 109 | PP2500347905 | Màn hình màu y khoa Model: FS-L2403D Hãng sản xuất: FSN | vn0400567178 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ NAM TRUNG | 180 | 2.667.750 | 210 | 900.000 | 900.000 | 0 |
| 110 | PP2500347906 | Máy bào mô nội soi Model: 20701020 (Unidrive S III SCB) Hãng sản xuất: Karl Storz | vn0400567178 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ NAM TRUNG | 180 | 2.667.750 | 210 | 2.070.000 | 2.070.000 | 0 |
| 111 | PP2500347907 | Máy bào mô nội soi Model: 20701020 (Unidrive S III) Hãng sản xuất: Karl Storz | vn0400567178 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ NAM TRUNG | 180 | 2.667.750 | 210 | 6.210.000 | 6.210.000 | 0 |
| 112 | PP2500347908 | Máy bào mô nội soi Model: Motor Unidrive II Hãng sản xuất: Karl Storz | vn0400567178 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ NAM TRUNG | 180 | 2.667.750 | 210 | 2.070.000 | 2.070.000 | 0 |
| 113 | PP2500347909 | Máy bơm hút dịch nội soi Model: 26331020 (Hamou Endomat) Hãng sản xuất: Karl Storz | vn0400567178 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ NAM TRUNG | 180 | 2.667.750 | 210 | 6.210.000 | 6.210.000 | 0 |
| 114 | PP2500347910 | Máy bơm khí CO2 nội soi Model: 26430520 (CO2 Electronic Endoflator) Hãng sản xuất: Karl Storz | vn0400567178 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ NAM TRUNG | 180 | 2.667.750 | 210 | 10.350.000 | 10.350.000 | 0 |
| 115 | PP2500347911 | Nguồn sáng nội soi Model: 20132120 Hãng sản xuất: Karl Storz | vn0400567178 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ NAM TRUNG | 180 | 2.667.750 | 210 | 4.140.000 | 4.140.000 | 0 |
| 116 | PP2500347912 | Nguồn sáng nội soi Model: 20134020 (Xenon 300W) Hãng sản xuất: Karl Storz | vn0400567178 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ NAM TRUNG | 180 | 2.667.750 | 210 | 6.210.000 | 6.210.000 | 0 |
| 117 | PP2500347913 | Nguồn sáng nội soi Model: Xenon 175W Hãng sản xuất: Karl Storz | vn0400567178 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ NAM TRUNG | 180 | 2.667.750 | 210 | 2.070.000 | 2.070.000 | 0 |
| 118 | PP2500347914 | Nguồn sáng nội soi Hãng sản xuất: Karl Storz | vn0400567178 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ NAM TRUNG | 180 | 2.667.750 | 210 | 2.070.000 | 2.070.000 | 0 |
| 119 | PP2500347918 | Máy cắt đốt điện Model: ForceFX Hãng sản xuất: Medtronic/ Valleylab | vn0317124188 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TECHMED | 180 | 5.764.500 | 210 | 38.500.000 | 38.500.000 | 0 |
| 120 | PP2500347919 | Máy cắt đốt điện Model: ForceFX Hãng sản xuất: Valleylab/Covidien/Medtronic | vn0317124188 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TECHMED | 180 | 5.764.500 | 210 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 |
| 121 | PP2500347920 | Máy cắt đốt nội soi Model: 20532220 (Autocon II 200) Hãng sản xuất: Karl Storz | vn0400567178 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ NAM TRUNG | 180 | 2.667.750 | 210 | 18.630.000 | 18.630.000 | 0 |
| 122 | PP2500347921 | Máy cắt đốt nội soi Model: Autocon II 400 Hãng sản xuất: Karl Storz | vn0400567178 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ NAM TRUNG | 180 | 2.667.750 | 210 | 2.070.000 | 2.070.000 | 0 |
| 123 | PP2500347924 | Máy gây mê giúp thở Model: Fabius Plus Hãng sản xuất: Drager Medical | vn0309347279 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ IMED | 180 | 1.700.000 | 210 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 |
| 124 | PP2500347925 | Máy gây mê giúp thở Model: Aespire 7100 Hãng sản xuất: GE Healthcare | vn0109929093 | CÔNG TY TNHH SNC ASIA | 180 | 4.006.750 | 210 | 7.900.000 | 7.900.000 | 0 |
| vn0316717280 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NMED | 180 | 6.774.750 | 210 | 7.560.000 | 7.560.000 | 0 | |||
| 125 | PP2500347926 | Máy gây mê giúp thở Model: Aespire 7900 Hãng sản xuất: GE Healthcare | vn0109929093 | CÔNG TY TNHH SNC ASIA | 180 | 4.006.750 | 210 | 23.700.000 | 23.700.000 | 0 |
| vn0316717280 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NMED | 180 | 6.774.750 | 210 | 22.680.000 | 22.680.000 | 0 | |||
| 126 | PP2500347927 | Máy gây mê giúp thở Model: Carestation 620 Hãng sản xuất: GE Healthcare | vn0109929093 | CÔNG TY TNHH SNC ASIA | 180 | 4.006.750 | 210 | 92.400.000 | 92.400.000 | 0 |
| vn0316717280 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NMED | 180 | 6.774.750 | 210 | 90.720.000 | 90.720.000 | 0 | |||
| 127 | PP2500347928 | Máy đo khí mê, khí CO2 Model: Vamos Hãng sản xuất: Drager Medical | vn0309347279 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ IMED | 180 | 1.700.000 | 210 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 |
| 128 | PP2500347929 | Máy đo khí mê, khí CO2 Model: B40i Hãng sản xuất: GE Healthcare | vn0109929093 | CÔNG TY TNHH SNC ASIA | 180 | 4.006.750 | 210 | 70.400.000 | 70.400.000 | 0 |
| vn0316717280 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NMED | 180 | 6.774.750 | 210 | 69.120.000 | 69.120.000 | 0 | |||
| 129 | PP2500347930 | Máy theo dõi bệnh nhân Model: B40i Hãng sản xuất: GE Healthcare | vn0316717280 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NMED | 180 | 6.774.750 | 210 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 |
| vn0109929093 | CÔNG TY TNHH SNC ASIA | 180 | 4.006.750 | 210 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 | |||
| 130 | PP2500347931 | Máy theo dõi bệnh nhân 7 thông số Model: B105 Hãng sản xuất: GE Healthcare | vn0109929093 | CÔNG TY TNHH SNC ASIA | 180 | 4.006.750 | 210 | 8.100.000 | 8.100.000 | 0 |
| vn0316717280 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NMED | 180 | 6.774.750 | 210 | 8.100.000 | 8.100.000 | 0 | |||
| 131 | PP2500347932 | Máy truyền dịch Model: Infusomat P Hãng sản xuất: B.Braun | vn0316103900 | CÔNG TY TNHH TM DV KỸ THUẬT GIA THỊNH | 180 | 2.052.000 | 210 | 40.320.000 | 40.320.000 | 0 |
| 132 | PP2500347933 | Máy truyền dịch Model: TOP 2300 Hãng sản xuất: MediTop | vn0317266739 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT NGUYỄN LẠC | 180 | 3.699.200 | 210 | 1.566.000 | 1.566.000 | 0 |
| 133 | PP2500347934 | Máy truyền dịch Model: TOP 3300 Hãng sản xuất: TOP | vn0317266739 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT NGUYỄN LẠC | 180 | 3.699.200 | 210 | 11.745.000 | 11.745.000 | 0 |
| 134 | PP2500347935 | Bàn mổ đa năng Model: Beta Classic 1118 Hãng sản xuất: Marquet | vn0313961587 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MAI GIA PHÚC | 180 | 2.192.400 | 210 | 10.368.000 | 10.368.000 | 0 |
| 135 | PP2500347936 | Bàn mổ đa năng Model: Practico Hãng sản xuất: Merivaara | vn0313961587 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MAI GIA PHÚC | 180 | 2.192.400 | 210 | 5.184.000 | 5.184.000 | 0 |
| 136 | PP2500347937 | Bàn mổ đa năng Model: OPX Mobilis 300C Hãng sản xuất: Schmitz | vn0313961587 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MAI GIA PHÚC | 180 | 2.192.400 | 210 | 8.640.000 | 8.640.000 | 0 |
| 137 | PP2500347938 | Bàn mổ đa năng Model: OM-6N Hãng sản xuất: UZUMCU | vn0313961587 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MAI GIA PHÚC | 180 | 2.192.400 | 210 | 1.728.000 | 1.728.000 | 0 |
| 138 | PP2500347939 | Bàn mổ đa năng Model: OP-2P Hãng sản xuất: UZUMCU | vn0313961587 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MAI GIA PHÚC | 180 | 2.192.400 | 210 | 22.464.000 | 22.464.000 | 0 |
| 139 | PP2500347940 | Hệ thống Karyotyping System Hãng sản xuất: Nikon | vn0302634813 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SÀI GÒN | 180 | 2.441.139 | 210 | 1.080.000 | 1.080.000 | 0 |
| 140 | PP2500347941 | Kính hiển vi huỳnh quang và bộ phim lọc huỳnh quang Hãng sản xuất: Nikon | vn0302634813 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SÀI GÒN | 180 | 2.441.139 | 210 | 2.160.000 | 2.160.000 | 0 |
| 141 | PP2500347942 | Camera lạnh đơn sắc Hãng sản xuất: Nikon | vn0302634813 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SÀI GÒN | 180 | 2.441.139 | 210 | 1.080.000 | 1.080.000 | 0 |
| 142 | PP2500347943 | Kính hiển vi đảo ngược Model: TM5 -F Hãng sản xuất: Nikon | vn0101624188 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ HOÁ CHẤT THĂNG LONG | 180 | 3.456.728 | 210 | 5.800.000 | 5.800.000 | 0 |
| vn0302634813 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SÀI GÒN | 180 | 2.441.139 | 210 | 6.480.000 | 6.480.000 | 0 | |||
| 143 | PP2500347944 | Kính hiển vi đảo ngược Model: Eclipse Ti2-A Hãng sản xuất: Nikon/ Narishige/ Tokaihit | vn0101624188 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ HOÁ CHẤT THĂNG LONG | 180 | 3.456.728 | 210 | 34.500.000 | 34.500.000 | 0 |
| vn0302634813 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SÀI GÒN | 180 | 2.441.139 | 210 | 38.880.000 | 38.880.000 | 0 | |||
| 144 | PP2500347945 | Kính hiển vi đảo ngược Model: IX71 Hãng sản xuất: Olympus | vn0101624188 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ HOÁ CHẤT THĂNG LONG | 180 | 3.456.728 | 210 | 1.600.000 | 1.600.000 | 0 |
| vn0301187062 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT KHOA | 180 | 2.431.313 | 210 | 2.420.000 | 2.420.000 | 0 | |||
| 145 | PP2500347946 | Kính hiển vi soi nổi + bệ ấm Model: SMZ1000 Hãng sản xuất: Nikon | vn0101624188 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ HOÁ CHẤT THĂNG LONG | 180 | 3.456.728 | 210 | 5.800.000 | 5.800.000 | 0 |
| vn0302634813 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SÀI GÒN | 180 | 2.441.139 | 210 | 6.480.000 | 6.480.000 | 0 | |||
| 146 | PP2500347947 | Kính hiển vi soi nổi + bệ ấm Model: SZ40 Hãng sản xuất: Olympus | vn0301187062 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT KHOA | 180 | 2.431.313 | 210 | 968.000 | 968.000 | 0 |
| 147 | PP2500347948 | Kính hiển vi soi nổi + bệ ấm Model: SZPT Hãng sản xuất: Olympus | vn0301187062 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT KHOA | 180 | 2.431.313 | 210 | 968.000 | 968.000 | 0 |
| 148 | PP2500347949 | Kính hiển vi soi nổi + bệ ấm Model: SZX 9 Hãng sản xuất: Olympus | vn0301187062 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT KHOA | 180 | 2.431.313 | 210 | 2.904.000 | 2.904.000 | 0 |
| 149 | PP2500347950 | Máy bấm lỗ giấy xét nghiệm Model: Panthera Puncher 9 Hãng sản xuất: Perkin Elmer | vn0302634813 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SÀI GÒN | 180 | 2.441.139 | 210 | 8.640.000 | 8.640.000 | 0 |
| 150 | PP2500347951 | Tủ lạnh âm sâu -30°C Model: R 600A Hãng sản xuất: Liebherr | vn0315772867 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RUBITECH | 180 | 1.828.140 | 210 | 2.160.000 | 2.160.000 | 0 |
| vn0301187062 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT KHOA | 180 | 2.431.313 | 210 | 1.210.000 | 1.210.000 | 0 | |||
| 151 | PP2500347952 | Tủ lạnh âm sâu -30°C Model: MDF U333 Hãng sản xuất: Sanyo | vn0315772867 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RUBITECH | 180 | 1.828.140 | 210 | 6.480.000 | 6.480.000 | 0 |
| vn0301187062 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT KHOA | 180 | 2.431.313 | 210 | 3.630.000 | 3.630.000 | 0 | |||
| 152 | PP2500347953 | Tủ lạnh âm sâu -30°C Model: MDF-V333 Hãng sản xuất: Sanyo | vn0315772867 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RUBITECH | 180 | 1.828.140 | 210 | 2.160.000 | 2.160.000 | 0 |
| vn0301187062 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT KHOA | 180 | 2.431.313 | 210 | 1.210.000 | 1.210.000 | 0 | |||
| 153 | PP2500347954 | Tủ lạnh âm sâu -80°C Model: MDF-U500VX Hãng sản xuất: Panasonic Healthcare | vn0315772867 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RUBITECH | 180 | 1.828.140 | 210 | 2.160.000 | 2.160.000 | 0 |
| vn0301187062 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT KHOA | 180 | 2.431.313 | 210 | 1.210.000 | 1.210.000 | 0 | |||
| 154 | PP2500347955 | Tủ lạnh âm sâu -80°C Model: MDF-U32V Hãng sản xuất: Sanyo | vn0315772867 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RUBITECH | 180 | 1.828.140 | 210 | 2.160.000 | 2.160.000 | 0 |
| vn0301187062 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT KHOA | 180 | 2.431.313 | 210 | 1.210.000 | 1.210.000 | 0 | |||
| 155 | PP2500347956 | Tủ lạnh bảo quản sinh phẩm Model: MPR-S313 Hãng sản xuất: Panasonic Healthcare | vn0315772867 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RUBITECH | 180 | 1.828.140 | 210 | 6.480.000 | 6.480.000 | 0 |
| vn0301187062 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT KHOA | 180 | 2.431.313 | 210 | 2.904.000 | 2.904.000 | 0 | |||
| 156 | PP2500347957 | Tủ lạnh bảo quản sinh phẩm Model: MPR-S313-PK Hãng sản xuất: Panasonic Healthcare | vn0315772867 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RUBITECH | 180 | 1.828.140 | 210 | 2.160.000 | 2.160.000 | 0 |
| vn0301187062 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT KHOA | 180 | 2.431.313 | 210 | 968.000 | 968.000 | 0 | |||
| 157 | PP2500347958 | Tủ lạnh bảo quản sinh phẩm Model: MPR-311D(H) Hãng sản xuất: Sanyo | vn0315772867 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RUBITECH | 180 | 1.828.140 | 210 | 17.280.000 | 17.280.000 | 0 |
| vn0301187062 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT KHOA | 180 | 2.431.313 | 210 | 7.744.000 | 7.744.000 | 0 | |||
| 158 | PP2500347959 | Tủ lạnh trữ máu Model: Br320 Hãng sản xuất: Dometic | vn0315772867 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RUBITECH | 180 | 1.828.140 | 210 | 2.160.000 | 2.160.000 | 0 |
| vn0301187062 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT KHOA | 180 | 2.431.313 | 210 | 968.000 | 968.000 | 0 | |||
| 159 | PP2500347960 | Tủ lạnh trữ máu Model: MBR-304DR Hãng sản xuất: Sanyo | vn0315772867 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RUBITECH | 180 | 1.828.140 | 210 | 2.160.000 | 2.160.000 | 0 |
| vn0301187062 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT KHOA | 180 | 2.431.313 | 210 | 968.000 | 968.000 | 0 | |||
| 160 | PP2500347961 | Tủ lạnh trữ máu Model: MPR-311D(H) Hãng sản xuất: Sanyo | vn0315772867 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RUBITECH | 180 | 1.828.140 | 210 | 4.320.000 | 4.320.000 | 0 |
| vn0301187062 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT KHOA | 180 | 2.431.313 | 210 | 1.936.000 | 1.936.000 | 0 | |||
| 161 | PP2500347962 | Máy X quang nhũ ảnh Model: GIOTTO IMAGE 3DL Hãng sản xuất: IMS GIOTTO S.p.A | vn0106215710 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CƯỜNG AN | 180 | 625.000 | 210 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| 162 | PP2500347963 | Tủ lạnh âm sâu -80°C Model: ULT1386-3-V40 (- 86) Hãng sản xuất: Thermo | vn0315772867 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RUBITECH | 180 | 1.828.140 | 210 | 2.160.000 | 2.160.000 | 0 |
| 163 | PP2500347964 | Tủ thao tác IVF Model: IVFTech Sterile/Stemi508 Hãng sản xuất: IVF Tech/ Carl Zeiss | vn0315772867 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RUBITECH | 180 | 1.828.140 | 210 | 3.240.000 | 3.240.000 | 0 |
| vn0302854791 | Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Đầu Tư Giải Pháp Công Nghệ | 180 | 1.034.550 | 210 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 | |||
| 164 | PP2500347965 | Tủ thao tác IVF Model: C450H-3 Hãng sản xuất: Mid Atlantic | vn0315772867 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RUBITECH | 180 | 1.828.140 | 210 | 3.240.000 | 3.240.000 | 0 |
| vn0302854791 | Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Đầu Tư Giải Pháp Công Nghệ | 180 | 1.034.550 | 210 | 5.000.000 | 5.000.000 | 0 | |||
| 165 | PP2500347966 | Tủ thao tác IVF Model: Cell-Tek 3000/ M80 Hãng sản xuất: Tek Event/ Leica | vn0315772867 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RUBITECH | 180 | 1.828.140 | 210 | 3.240.000 | 3.240.000 | 0 |
| vn0302854791 | Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Đầu Tư Giải Pháp Công Nghệ | 180 | 1.034.550 | 210 | 7.600.000 | 7.600.000 | 0 | |||
| 166 | PP2500347967 | Tủ thao tác vô trùng Model: Astec Micro Hãng sản xuất: Biowell Medical Limited | vn0315772867 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RUBITECH | 180 | 1.828.140 | 210 | 3.240.000 | 3.240.000 | 0 |
| vn0302854791 | Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Đầu Tư Giải Pháp Công Nghệ | 180 | 1.034.550 | 210 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 | |||
| 167 | PP2500347968 | Tủ thao tác vô trùng Model: H 12 Hãng sản xuất: Jouan | vn0315772867 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RUBITECH | 180 | 1.828.140 | 210 | 6.480.000 | 6.480.000 | 0 |
| vn0302854791 | Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Đầu Tư Giải Pháp Công Nghệ | 180 | 1.034.550 | 210 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 | |||
| 168 | PP2500347969 | Tủ thao tác vô trùng Model: H 9 Hãng sản xuất: Jouan | vn0315772867 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RUBITECH | 180 | 1.828.140 | 210 | 3.240.000 | 3.240.000 | 0 |
| vn0302854791 | Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Đầu Tư Giải Pháp Công Nghệ | 180 | 1.034.550 | 210 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 | |||
| 169 | PP2500347970 | Tủ thao tác vô trùng Model: Horizoltal Laminar WS Hãng sản xuất: Microflow Bioquell | vn0315772867 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RUBITECH | 180 | 1.828.140 | 210 | 3.240.000 | 3.240.000 | 0 |
| vn0302854791 | Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Đầu Tư Giải Pháp Công Nghệ | 180 | 1.034.550 | 210 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 | |||
| 170 | PP2500347971 | Tủ ủ CO2 Model: Heracell Hãng sản xuất: Heraeus | vn0315772867 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RUBITECH | 180 | 1.828.140 | 210 | 4.320.000 | 4.320.000 | 0 |
| vn0302854791 | Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Đầu Tư Giải Pháp Công Nghệ | 180 | 1.034.550 | 210 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 | |||
| 171 | PP2500347972 | Tủ ủ CO2 Model: Heracell 240 Hãng sản xuất: Heraeus | vn0315772867 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RUBITECH | 180 | 1.828.140 | 210 | 2.160.000 | 2.160.000 | 0 |
| vn0302854791 | Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Đầu Tư Giải Pháp Công Nghệ | 180 | 1.034.550 | 210 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 | |||
| 172 | PP2500347973 | Tủ ủ CO2 +N2 Model: G210 InviCell Hãng sản xuất: K-Systems | vn0315772867 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RUBITECH | 180 | 1.828.140 | 210 | 6.480.000 | 6.480.000 | 0 |
| 173 | PP2500347974 | Tủ ủ CO2 +N2 Model: Galaxy 170R Hãng sản xuất: New Brunswick | vn0315772867 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RUBITECH | 180 | 1.828.140 | 210 | 6.480.000 | 6.480.000 | 0 |
| vn0302854791 | Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Đầu Tư Giải Pháp Công Nghệ | 180 | 1.034.550 | 210 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 | |||
| 174 | PP2500347975 | Máy giúp thở oxy dòng cao (HFNC) Model: Airvo 2 Humdifier Hãng sản xuất: Fisher & Paykel HealthCare | vn0311439872 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ DMED | 180 | 1.274.500 | 210 | 45.220.000 | 45.220.000 | 0 |
| vn0317124188 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TECHMED | 180 | 5.764.500 | 210 | 39.200.000 | 39.200.000 | 0 | |||
| vn0317266739 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT NGUYỄN LẠC | 180 | 3.699.200 | 210 | 40.824.000 | 40.824.000 | 0 | |||
| 175 | PP2500347976 | Máy giúp thở sơ sinh Model: Hamilton C1 Hãng sản xuất: Hamilton Medical | vn0311439872 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ DMED | 180 | 1.274.500 | 210 | 15.200.000 | 15.200.000 | 0 |
| vn0317124188 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TECHMED | 180 | 5.764.500 | 210 | 14.800.000 | 14.800.000 | 0 | |||
| 176 | PP2500347977 | Máy giúp thở sơ sinh Model: Hamilton C3 Hãng sản xuất: Hamilton Medical | vn0311439872 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ DMED | 180 | 1.274.500 | 210 | 22.800.000 | 22.800.000 | 0 |
| vn0317124188 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TECHMED | 180 | 5.764.500 | 210 | 22.200.000 | 22.200.000 | 0 | |||
| 177 | PP2500347978 | Máy giúp thở sơ sinh Model: Hamilton G5 Hãng sản xuất: Hamilton Medical | vn0311439872 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ DMED | 180 | 1.274.500 | 210 | 7.600.000 | 7.600.000 | 0 |
| vn0317124188 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TECHMED | 180 | 5.764.500 | 210 | 7.400.000 | 7.400.000 | 0 | |||
| 178 | PP2500347979 | Máy hấp nhiệt độ cao Model: HV-110 Hãng sản xuất: Hirayama | vn0301187062 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT KHOA | 180 | 2.431.313 | 210 | 924.000 | 924.000 | 0 |
| 179 | PP2500347980 | Máy hấp nhiệt độ cao Model: Amsco Hãng sản xuất: Steris | vn0313961587 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MAI GIA PHÚC | 180 | 2.192.400 | 210 | 17.496.000 | 17.496.000 | 0 |
| 180 | PP2500347981 | Máy hấp nhiệt độ cao Model: AMSCO 400 Hãng sản xuất: Steris | vn0313961587 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MAI GIA PHÚC | 180 | 2.192.400 | 210 | 22.518.000 | 22.518.000 | 0 |
| 181 | PP2500347982 | Máy hấp nhiệt độ cao Model: Amsco Century Hãng sản xuất: Steris | vn0313961587 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MAI GIA PHÚC | 180 | 2.192.400 | 210 | 67.554.000 | 67.554.000 | 0 |
| 182 | PP2500347983 | Máy hấp nhiệt độ thấp Model: 100S Hãng sản xuất: ASP | vn0312413644 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT MINH KHOA | 180 | 621.000 | 210 | 49.896.000 | 49.896.000 | 0 |
| 183 | PP2500347984 | Máy hấp nhiệt độ thấp Model: AMSCO V-PRO maX Hãng sản xuất: Steris | vn0313961587 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MAI GIA PHÚC | 180 | 2.192.400 | 210 | 11.448.000 | 11.448.000 | 0 |
| 184 | PP2500347985 | Kính hiển vi đảo ngược Model: Axiovert 40C Hãng sản xuất: Carl Zeiss | vn0101624188 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ HOÁ CHẤT THĂNG LONG | 180 | 3.456.728 | 210 | 1.100.000 | 1.100.000 | 0 |
| vn0301187062 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT KHOA | 180 | 2.431.313 | 210 | 2.420.000 | 2.420.000 | 0 | |||
| 185 | PP2500347986 | Kính hiển vi đảo ngược Model: TE 2000 U Hãng sản xuất: Nikon | vn0101624188 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ HOÁ CHẤT THĂNG LONG | 180 | 3.456.728 | 210 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 |
| vn0302634813 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SÀI GÒN | 180 | 2.441.139 | 210 | 8.640.000 | 8.640.000 | 0 | |||
| 186 | PP2500347987 | Kính hiển vi đảo ngược Model: TE 300 Hãng sản xuất: Nikon | vn0302634813 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SÀI GÒN | 180 | 2.441.139 | 210 | 8.640.000 | 8.640.000 | 0 |
| 187 | PP2500347988 | Tủ cấy Model: MCV-B91S(T) Hãng sản xuất: Sanyo | vn0315772867 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RUBITECH | 180 | 1.828.140 | 210 | 3.240.000 | 3.240.000 | 0 |
| vn0301187062 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT KHOA | 180 | 2.431.313 | 210 | 847.000 | 847.000 | 0 | |||
| 188 | PP2500347989 | Tủ ủ CO2 Model: MCO-170AICUV Hãng sản xuất: Panasonic Healthcare | vn0315772867 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RUBITECH | 180 | 1.828.140 | 210 | 4.320.000 | 4.320.000 | 0 |
| vn0301187062 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT KHOA | 180 | 2.431.313 | 210 | 1.936.000 | 1.936.000 | 0 | |||
| 189 | PP2500347990 | Tủ ủ CO2 Model: MCO-170AICUVH-PE Hãng sản xuất: Panasonic Healthcare | vn0315772867 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RUBITECH | 180 | 1.828.140 | 210 | 2.160.000 | 2.160.000 | 0 |
| vn0301187062 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT KHOA | 180 | 2.431.313 | 210 | 968.000 | 968.000 | 0 | |||
| 190 | PP2500347991 | Tủ ủ CO2 Model: MCO 15AC Hãng sản xuất: Sanyo | vn0315772867 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RUBITECH | 180 | 1.828.140 | 210 | 2.160.000 | 2.160.000 | 0 |
| vn0301187062 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT KHOA | 180 | 2.431.313 | 210 | 968.000 | 968.000 | 0 | |||
| 191 | PP2500347992 | Tủ ủ CO2 Model: MCO-15 Hãng sản xuất: Sanyo | vn0315772867 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RUBITECH | 180 | 1.828.140 | 210 | 2.160.000 | 2.160.000 | 0 |
| vn0301187062 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT KHOA | 180 | 2.431.313 | 210 | 968.000 | 968.000 | 0 | |||
| 192 | PP2500347993 | Tủ ủ CO2 Model: MCO-18M Hãng sản xuất: Sanyo | vn0315772867 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RUBITECH | 180 | 1.828.140 | 210 | 2.160.000 | 2.160.000 | 0 |
| vn0301187062 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT KHOA | 180 | 2.431.313 | 210 | 968.000 | 968.000 | 0 | |||
| 193 | PP2500347994 | Kính hiển vi 2 thị kính Model: Primo Star Hãng sản xuất: Carl Zeiss | vn0108776260 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN KHOA HỌC QUỐC TẾ ISC | 180 | 2.576.414 | 210 | 2.349.000 | 2.349.000 | 0 |
| vn0101624188 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ HOÁ CHẤT THĂNG LONG | 180 | 3.456.728 | 210 | 2.000.000 | 2.000.000 | 0 | |||
| vn0301187062 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT KHOA | 180 | 2.431.313 | 210 | 726.000 | 726.000 | 0 | |||
| 194 | PP2500347995 | Kính hiển vi 2 thị kính Model: YS100 Hãng sản xuất: Nikon | vn0101624188 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ HOÁ CHẤT THĂNG LONG | 180 | 3.456.728 | 210 | 2.000.000 | 2.000.000 | 0 |
| vn0302634813 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SÀI GÒN | 180 | 2.441.139 | 210 | 4.320.000 | 4.320.000 | 0 | |||
| 195 | PP2500347996 | Kính hiển vi 2 thị kính Model: CX21 Hãng sản xuất: Olympus | vn0108776260 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN KHOA HỌC QUỐC TẾ ISC | 180 | 2.576.414 | 210 | 91.611.000 | 91.611.000 | 0 |
| vn0101624188 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ HOÁ CHẤT THĂNG LONG | 180 | 3.456.728 | 210 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 | |||
| vn0301187062 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT KHOA | 180 | 2.431.313 | 210 | 28.314.000 | 28.314.000 | 0 | |||
| 196 | PP2500347997 | Kính hiển vi 2 thị kính Model: CX21LEDFS1 Hãng sản xuất: Olympus | vn0108776260 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN KHOA HỌC QUỐC TẾ ISC | 180 | 2.576.414 | 210 | 28.188.000 | 28.188.000 | 0 |
| vn0101624188 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ HOÁ CHẤT THĂNG LONG | 180 | 3.456.728 | 210 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 | |||
| vn0301187062 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT KHOA | 180 | 2.431.313 | 210 | 8.712.000 | 8.712.000 | 0 | |||
| 197 | PP2500347998 | Kính hiển vi 2 thị kính Model: CH 20 Hãng sản xuất: Olympus | vn0108776260 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN KHOA HỌC QUỐC TẾ ISC | 180 | 2.576.414 | 210 | 9.396.000 | 9.396.000 | 0 |
| vn0101624188 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ HOÁ CHẤT THĂNG LONG | 180 | 3.456.728 | 210 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 | |||
| vn0301187062 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT KHOA | 180 | 2.431.313 | 210 | 2.904.000 | 2.904.000 | 0 | |||
| 198 | PP2500347999 | Kính hiển vi 2 thị kính Model: CHS Hãng sản xuất: Olympus | vn0108776260 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN KHOA HỌC QUỐC TẾ ISC | 180 | 2.576.414 | 210 | 2.349.000 | 2.349.000 | 0 |
| vn0101624188 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ HOÁ CHẤT THĂNG LONG | 180 | 3.456.728 | 210 | 2.000.000 | 2.000.000 | 0 | |||
| vn0301187062 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT KHOA | 180 | 2.431.313 | 210 | 726.000 | 726.000 | 0 | |||
| 199 | PP2500348000 | Kính hiển vi 2 thị kính, có camera Model: Eclipse E200 Hãng sản xuất: Nikon | vn0101624188 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ HOÁ CHẤT THĂNG LONG | 180 | 3.456.728 | 210 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| vn0302634813 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SÀI GÒN | 180 | 2.441.139 | 210 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 | |||
| 200 | PP2500348001 | Kính hiển vi 4 thị kính Model: BX 51 Hãng sản xuất: Olympus | vn0108776260 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN KHOA HỌC QUỐC TẾ ISC | 180 | 2.576.414 | 210 | 4.860.000 | 4.860.000 | 0 |
| vn0301187062 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT KHOA | 180 | 2.431.313 | 210 | 1.936.000 | 1.936.000 | 0 | |||
| 201 | PP2500348002 | Kính hiển vi 4 thị kính Model: CX43 Hãng sản xuất: Olympus | vn0108776260 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN KHOA HỌC QUỐC TẾ ISC | 180 | 2.576.414 | 210 | 4.860.000 | 4.860.000 | 0 |
| vn0301187062 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT KHOA | 180 | 2.431.313 | 210 | 1.936.000 | 1.936.000 | 0 | |||
| 202 | PP2500348003 | Kính hiển vi 5 thị kính Model: PFX Hãng sản xuất: Nikon | vn0101624188 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ HOÁ CHẤT THĂNG LONG | 180 | 3.456.728 | 210 | 5.200.000 | 5.200.000 | 0 |
| vn0302634813 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SÀI GÒN | 180 | 2.441.139 | 210 | 5.832.000 | 5.832.000 | 0 | |||
| 203 | PP2500348004 | Bộ làm mềm nước Hãng sản xuất: Vimec | vn0102172142 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ CÔNG NGHỆ LINH AN | 180 | 524.250 | 210 | 4.320.000 | 4.320.000 | 0 |
| 204 | PP2500348005 | Máy rửa hồng cầu mẫu Model: Rotolavit Hãng sản xuất: Hettich | vn0317715198 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT ANH KHÔI | 180 | 354.368 | 210 | 2.160.000 | 2.160.000 | 0 |
| 205 | PP2500348006 | Máy phá rung Model: TEC 5531K Hãng sản xuất: Nihon Kohden | vn0317124188 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TECHMED | 180 | 5.764.500 | 210 | 24.600.000 | 24.600.000 | 0 |
| 206 | PP2500348007 | Máy phá rung Model: TEC 7531K Hãng sản xuất: Nihon Kohden | vn0317124188 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TECHMED | 180 | 5.764.500 | 210 | 8.500.000 | 8.500.000 | 0 |
| 207 | PP2500348008 | Máy phá rung Model: TEC 7631K Hãng sản xuất: Nihon Kohden | vn0317124188 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TECHMED | 180 | 5.764.500 | 210 | 8.500.000 | 8.500.000 | 0 |
1. PP2500347962 - Máy X quang nhũ ảnh Model: GIOTTO IMAGE 3DL Hãng sản xuất: IMS GIOTTO S.p.A
1. PP2500347821 - Hệ thống chụp hình tự động và phân tích NST Model: Axialmager Z2 Hãng sản xuất: Carl Zeiss
2. PP2500347994 - Kính hiển vi 2 thị kính Model: Primo Star Hãng sản xuất: Carl Zeiss
3. PP2500347996 - Kính hiển vi 2 thị kính Model: CX21 Hãng sản xuất: Olympus
4. PP2500347997 - Kính hiển vi 2 thị kính Model: CX21LEDFS1 Hãng sản xuất: Olympus
5. PP2500347998 - Kính hiển vi 2 thị kính Model: CH 20 Hãng sản xuất: Olympus
6. PP2500347999 - Kính hiển vi 2 thị kính Model: CHS Hãng sản xuất: Olympus
7. PP2500348001 - Kính hiển vi 4 thị kính Model: BX 51 Hãng sản xuất: Olympus
8. PP2500348002 - Kính hiển vi 4 thị kính Model: CX43 Hãng sản xuất: Olympus
1. PP2500347841 - Hệ thống xử lý hình ảnh kỹ thuật số Model: CR-IR-363 Hãng sản xuất: Fujifilm
2. PP2500347842 - Hệ thống xử lý hình ảnh kỹ thuật số Model: FCR Profect CS Plus Hãng sản xuất: Fujifilm
3. PP2500347843 - Máy in phim khô Model: Drypix 4000 Hãng sản xuất: Fujifilm
4. PP2500347858 - Máy X quang kỹ thuật số DR Model: FDR Smart F (FDR Smart FGX-52S) Hãng sản xuất: DRGEM Corporation
5. PP2500347863 - Hệ thống xử lý hình ảnh kỹ thuật số Model: Fuji CR Hãng sản xuất: Fujifilm
1. PP2500347823 - Hệ thống xét nghiệm Microarray Model: SureScan Hãng sản xuất: Agilent Technologies
2. PP2500347831 - Máy luân nhiệt (PCR) Model: SureCycler 8800 Hãng sản xuất: Agilent Technologies
3. PP2500347832 - Máy luân nhiệt (PCR) Model: C1000 Hãng sản xuất: Bio-rad
4. PP2500347834 - Máy PCR định lượng Model: CFX96 Hãng sản xuất: Bio-rad
1. PP2500347893 - Đầu camera nội soi Model: 20221030 Hãng sản xuất: Karl Storz
2. PP2500347894 - Đầu camera nội soi Model: 20221034 Hãng sản xuất: Karl Storz
3. PP2500347895 - Đầu camera nội soi Model: Tricam Hãng sản xuất: Karl Storz
4. PP2500347896 - Đầu camera nội soi Model: Tricam DX Pal Hãng sản xuất: Karl Storz
5. PP2500347897 - Hệ thống phẫu thuật nội soi Model: 22201020/22220055-3/20134020/26430520/26331020/20701020/20532220/9826NB Hãng sản xuất: Karl Storz
6. PP2500347898 - Hệ thống phẫu thuật nội soi HD Model: TC300/ TH100/ TC200/20134020/26430520/26331020/20701020/20532220/9826NB Hãng sản xuất: Karl Storz
7. PP2500347899 - Hệ thống phẫu thuật nội soi HD Model: TC300/ TH100/ TC200/20134020/26430520/26331020/20701020/UH 300/9826NB Hãng sản xuất: Karl Storz
8. PP2500347900 - Hệ thống xử lý hình ảnh nội soi Model: 20223020 Hãng sản xuất: Karl Storz
9. PP2500347901 - Hệ thống xử lý hình ảnh nội soi Model: Telecam SL Pal Hãng sản xuất: Karl Storz
10. PP2500347902 - Hệ thống xử lý hình ảnh nội soi Model: Tricam DX Pal Hãng sản xuất: Karl Storz
11. PP2500347903 - Hệ thống xử lý hình ảnh nội soi Model: 20212020 Hãng sản xuất: Karl Storz
12. PP2500347904 - Hệ thống xử lý hình ảnh nội soi độ nét cao (HD) Hãng sản xuất: Karl Storz
13. PP2500347905 - Màn hình màu y khoa Model: FS-L2403D Hãng sản xuất: FSN
14. PP2500347906 - Máy bào mô nội soi Model: 20701020 (Unidrive S III SCB) Hãng sản xuất: Karl Storz
15. PP2500347907 - Máy bào mô nội soi Model: 20701020 (Unidrive S III) Hãng sản xuất: Karl Storz
16. PP2500347908 - Máy bào mô nội soi Model: Motor Unidrive II Hãng sản xuất: Karl Storz
17. PP2500347909 - Máy bơm hút dịch nội soi Model: 26331020 (Hamou Endomat) Hãng sản xuất: Karl Storz
18. PP2500347910 - Máy bơm khí CO2 nội soi Model: 26430520 (CO2 Electronic Endoflator) Hãng sản xuất: Karl Storz
19. PP2500347911 - Nguồn sáng nội soi Model: 20132120 Hãng sản xuất: Karl Storz
20. PP2500347912 - Nguồn sáng nội soi Model: 20134020 (Xenon 300W) Hãng sản xuất: Karl Storz
21. PP2500347913 - Nguồn sáng nội soi Model: Xenon 175W Hãng sản xuất: Karl Storz
22. PP2500347914 - Nguồn sáng nội soi Hãng sản xuất: Karl Storz
23. PP2500347920 - Máy cắt đốt nội soi Model: 20532220 (Autocon II 200) Hãng sản xuất: Karl Storz
24. PP2500347921 - Máy cắt đốt nội soi Model: Autocon II 400 Hãng sản xuất: Karl Storz
1. PP2500347827 - Máy định lượng DNA Model: Biophotometer plus Hãng sản xuất: Eppendorf
2. PP2500347833 - Máy luân nhiệt (PCR) Model: Mastercycler Pro S Hãng sản xuất: Eppendorf
3. PP2500347835 - Máy xác định trình tự DNA bằng mao quản Model: 3500 Hãng sản xuất: Applied Biosystems
4. PP2500347943 - Kính hiển vi đảo ngược Model: TM5 -F Hãng sản xuất: Nikon
5. PP2500347944 - Kính hiển vi đảo ngược Model: Eclipse Ti2-A Hãng sản xuất: Nikon/ Narishige/ Tokaihit
6. PP2500347945 - Kính hiển vi đảo ngược Model: IX71 Hãng sản xuất: Olympus
7. PP2500347946 - Kính hiển vi soi nổi + bệ ấm Model: SMZ1000 Hãng sản xuất: Nikon
8. PP2500347985 - Kính hiển vi đảo ngược Model: Axiovert 40C Hãng sản xuất: Carl Zeiss
9. PP2500347986 - Kính hiển vi đảo ngược Model: TE 2000 U Hãng sản xuất: Nikon
10. PP2500347994 - Kính hiển vi 2 thị kính Model: Primo Star Hãng sản xuất: Carl Zeiss
11. PP2500347995 - Kính hiển vi 2 thị kính Model: YS100 Hãng sản xuất: Nikon
12. PP2500347996 - Kính hiển vi 2 thị kính Model: CX21 Hãng sản xuất: Olympus
13. PP2500347997 - Kính hiển vi 2 thị kính Model: CX21LEDFS1 Hãng sản xuất: Olympus
14. PP2500347998 - Kính hiển vi 2 thị kính Model: CH 20 Hãng sản xuất: Olympus
15. PP2500347999 - Kính hiển vi 2 thị kính Model: CHS Hãng sản xuất: Olympus
16. PP2500348000 - Kính hiển vi 2 thị kính, có camera Model: Eclipse E200 Hãng sản xuất: Nikon
17. PP2500348003 - Kính hiển vi 5 thị kính Model: PFX Hãng sản xuất: Nikon
1. PP2500347771 - Bàn hồi sức sơ sinh Model: Giraffe Warmer Hãng sản xuất: GE Healthcare
2. PP2500347874 - Máy giúp thở Model: TV-100 Hãng sản xuất: Biomed
3. PP2500347975 - Máy giúp thở oxy dòng cao (HFNC) Model: Airvo 2 Humdifier Hãng sản xuất: Fisher & Paykel HealthCare
4. PP2500347976 - Máy giúp thở sơ sinh Model: Hamilton C1 Hãng sản xuất: Hamilton Medical
5. PP2500347977 - Máy giúp thở sơ sinh Model: Hamilton C3 Hãng sản xuất: Hamilton Medical
6. PP2500347978 - Máy giúp thở sơ sinh Model: Hamilton G5 Hãng sản xuất: Hamilton Medical
1. PP2500347876 - Máy giúp thở Model: Carescape R860 Hãng sản xuất: GE Healthcare
2. PP2500347879 - Máy giúp thở sơ sinh Model: Carescape R860 Hãng sản xuất: GE Healthcare
3. PP2500347880 - Máy giúp thở sơ sinh Model: Engstrom Carestation Hãng sản xuất: GE Healthcare
4. PP2500347925 - Máy gây mê giúp thở Model: Aespire 7100 Hãng sản xuất: GE Healthcare
5. PP2500347926 - Máy gây mê giúp thở Model: Aespire 7900 Hãng sản xuất: GE Healthcare
6. PP2500347927 - Máy gây mê giúp thở Model: Carestation 620 Hãng sản xuất: GE Healthcare
7. PP2500347929 - Máy đo khí mê, khí CO2 Model: B40i Hãng sản xuất: GE Healthcare
8. PP2500347930 - Máy theo dõi bệnh nhân Model: B40i Hãng sản xuất: GE Healthcare
9. PP2500347931 - Máy theo dõi bệnh nhân 7 thông số Model: B105 Hãng sản xuất: GE Healthcare
1. PP2500347782 - Máy giúp thở sơ sinh cao tần Model: Servo-n Hãng sản xuất: Maquet
1. PP2500347864 - Máy trợ thở hồi sức sơ sinh Model: Beluga - V1 Hãng sản xuất: MTTS
2. PP2500347875 - Máy giúp thở Model: Savina 300 Hãng sản xuất: Drager Medical
3. PP2500347878 - Máy giúp thở sơ sinh Model: Babylog VN600 Hãng sản xuất: Drager Medical
4. PP2500347881 - Máy giúp thở sơ sinh cao tần Model: Babylog 8000 Plus Hãng sản xuất: Drager Medical
5. PP2500347924 - Máy gây mê giúp thở Model: Fabius Plus Hãng sản xuất: Drager Medical
6. PP2500347928 - Máy đo khí mê, khí CO2 Model: Vamos Hãng sản xuất: Drager Medical
1. PP2500347861 - Tủ lạnh âm sâu -30°C Model: MRF 280/35 Hãng sản xuất: Electrolux
2. PP2500347862 - Tủ pha thuốc Model: CYT-4A1 Hãng sản xuất: Esco / Singapore
3. PP2500347951 - Tủ lạnh âm sâu -30°C Model: R 600A Hãng sản xuất: Liebherr
4. PP2500347952 - Tủ lạnh âm sâu -30°C Model: MDF U333 Hãng sản xuất: Sanyo
5. PP2500347953 - Tủ lạnh âm sâu -30°C Model: MDF-V333 Hãng sản xuất: Sanyo
6. PP2500347954 - Tủ lạnh âm sâu -80°C Model: MDF-U500VX Hãng sản xuất: Panasonic Healthcare
7. PP2500347955 - Tủ lạnh âm sâu -80°C Model: MDF-U32V Hãng sản xuất: Sanyo
8. PP2500347956 - Tủ lạnh bảo quản sinh phẩm Model: MPR-S313 Hãng sản xuất: Panasonic Healthcare
9. PP2500347957 - Tủ lạnh bảo quản sinh phẩm Model: MPR-S313-PK Hãng sản xuất: Panasonic Healthcare
10. PP2500347958 - Tủ lạnh bảo quản sinh phẩm Model: MPR-311D(H) Hãng sản xuất: Sanyo
11. PP2500347959 - Tủ lạnh trữ máu Model: Br320 Hãng sản xuất: Dometic
12. PP2500347960 - Tủ lạnh trữ máu Model: MBR-304DR Hãng sản xuất: Sanyo
13. PP2500347961 - Tủ lạnh trữ máu Model: MPR-311D(H) Hãng sản xuất: Sanyo
14. PP2500347963 - Tủ lạnh âm sâu -80°C Model: ULT1386-3-V40 (- 86) Hãng sản xuất: Thermo
15. PP2500347964 - Tủ thao tác IVF Model: IVFTech Sterile/Stemi508 Hãng sản xuất: IVF Tech/ Carl Zeiss
16. PP2500347965 - Tủ thao tác IVF Model: C450H-3 Hãng sản xuất: Mid Atlantic
17. PP2500347966 - Tủ thao tác IVF Model: Cell-Tek 3000/ M80 Hãng sản xuất: Tek Event/ Leica
18. PP2500347967 - Tủ thao tác vô trùng Model: Astec Micro Hãng sản xuất: Biowell Medical Limited
19. PP2500347968 - Tủ thao tác vô trùng Model: H 12 Hãng sản xuất: Jouan
20. PP2500347969 - Tủ thao tác vô trùng Model: H 9 Hãng sản xuất: Jouan
21. PP2500347970 - Tủ thao tác vô trùng Model: Horizoltal Laminar WS Hãng sản xuất: Microflow Bioquell
22. PP2500347971 - Tủ ủ CO2 Model: Heracell Hãng sản xuất: Heraeus
23. PP2500347972 - Tủ ủ CO2 Model: Heracell 240 Hãng sản xuất: Heraeus
24. PP2500347973 - Tủ ủ CO2 +N2 Model: G210 InviCell Hãng sản xuất: K-Systems
25. PP2500347974 - Tủ ủ CO2 +N2 Model: Galaxy 170R Hãng sản xuất: New Brunswick
26. PP2500347988 - Tủ cấy Model: MCV-B91S(T) Hãng sản xuất: Sanyo
27. PP2500347989 - Tủ ủ CO2 Model: MCO-170AICUV Hãng sản xuất: Panasonic Healthcare
28. PP2500347990 - Tủ ủ CO2 Model: MCO-170AICUVH-PE Hãng sản xuất: Panasonic Healthcare
29. PP2500347991 - Tủ ủ CO2 Model: MCO 15AC Hãng sản xuất: Sanyo
30. PP2500347992 - Tủ ủ CO2 Model: MCO-15 Hãng sản xuất: Sanyo
31. PP2500347993 - Tủ ủ CO2 Model: MCO-18M Hãng sản xuất: Sanyo
1. PP2500347888 - Bơm tiêm điện Model: Perfusor Compact Hãng sản xuất: B.Braun
2. PP2500347889 - Bơm tiêm điện Model: Perfusor Compact S Hãng sản xuất: B.Braun
3. PP2500347891 - Bơm tiêm giảm đau tự kiểm soát PCA Model: Perfusor Compact Space Hãng sản xuất: B.Braun
4. PP2500347892 - Bơm tiêm giảm đau tự kiểm soát PCA Model: Perfusor FM + PCA Hãng sản xuất: B.Braun
5. PP2500347932 - Máy truyền dịch Model: Infusomat P Hãng sản xuất: B.Braun
1. PP2500347772 - Bộ CPAP Model: SiPAP Hãng sản xuất: CareFusion
2. PP2500347776 - Máy giúp thở Model: MV2000 EVO2 Hãng sản xuất: Mek-ics
3. PP2500347777 - Máy giúp thở Model: Vsmart VFS-410 Hãng sản xuất: Vingroup
4. PP2500347778 - Máy giúp thở oxy dòng cao (HFNC) Model: AD-I Hãng sản xuất: Pigeon
5. PP2500347779 - Máy giúp thở oxy dòng cao (HFNC) Model: VUN-001 Hãng sản xuất: Vincent Medical
6. PP2500347780 - Máy giúp thở sơ sinh Model: fabian + nCPAP evolution Hãng sản xuất: Acutronic Medical System AG
7. PP2500347781 - Máy giúp thở sơ sinh Model: Esprit Ventilator Hãng sản xuất: Philips - Respironics
8. PP2500347783 - Máy giúp thở xách tay sơ sinh Model: LTV1200 Hãng sản xuất: CareFusion
9. PP2500347784 - Máy giúp thở xách tay sơ sinh Model: HT50 Hãng sản xuất: Newport
10. PP2500347809 - Máy theo dõi bệnh nhân Model: CMS7000 Hãng sản xuất: Contec
11. PP2500347810 - Máy theo dõi bệnh nhân Model: DASH 2500 Hãng sản xuất: GE Healthcare
12. PP2500347811 - Máy theo dõi bệnh nhân Model: DASH 4000 Hãng sản xuất: GE Healthcare
13. PP2500347812 - Máy theo dõi bệnh nhân Model: BSM 230LK Hãng sản xuất: Nihon Kohden
14. PP2500347849 - Máy soi cổ tử cung Model: 3MVC Hãng sản xuất: Leisegang
15. PP2500347874 - Máy giúp thở Model: TV-100 Hãng sản xuất: Biomed
16. PP2500347876 - Máy giúp thở Model: Carescape R860 Hãng sản xuất: GE Healthcare
17. PP2500347877 - Máy giúp thở sơ sinh Model: Puritan Bennett 980 Hãng sản xuất: Covidien
18. PP2500347879 - Máy giúp thở sơ sinh Model: Carescape R860 Hãng sản xuất: GE Healthcare
19. PP2500347880 - Máy giúp thở sơ sinh Model: Engstrom Carestation Hãng sản xuất: GE Healthcare
20. PP2500347918 - Máy cắt đốt điện Model: ForceFX Hãng sản xuất: Medtronic/ Valleylab
21. PP2500347919 - Máy cắt đốt điện Model: ForceFX Hãng sản xuất: Valleylab/Covidien/Medtronic
22. PP2500347975 - Máy giúp thở oxy dòng cao (HFNC) Model: Airvo 2 Humdifier Hãng sản xuất: Fisher & Paykel HealthCare
23. PP2500347976 - Máy giúp thở sơ sinh Model: Hamilton C1 Hãng sản xuất: Hamilton Medical
24. PP2500347977 - Máy giúp thở sơ sinh Model: Hamilton C3 Hãng sản xuất: Hamilton Medical
25. PP2500347978 - Máy giúp thở sơ sinh Model: Hamilton G5 Hãng sản xuất: Hamilton Medical
26. PP2500348006 - Máy phá rung Model: TEC 5531K Hãng sản xuất: Nihon Kohden
27. PP2500348007 - Máy phá rung Model: TEC 7531K Hãng sản xuất: Nihon Kohden
28. PP2500348008 - Máy phá rung Model: TEC 7631K Hãng sản xuất: Nihon Kohden
1. PP2500347828 - Máy đúc khối Model: TEC 5 EMJ-2 Hãng sản xuất: Sakura
2. PP2500347829 - Máy đúc khối Model: Tissue Tek Tec5 Hãng sản xuất: Sakura
3. PP2500347836 - Máy xử lý mô tự động Model: VIP-5-JR-J2 Hãng sản xuất: Sakura
4. PP2500347945 - Kính hiển vi đảo ngược Model: IX71 Hãng sản xuất: Olympus
5. PP2500347947 - Kính hiển vi soi nổi + bệ ấm Model: SZ40 Hãng sản xuất: Olympus
6. PP2500347948 - Kính hiển vi soi nổi + bệ ấm Model: SZPT Hãng sản xuất: Olympus
7. PP2500347949 - Kính hiển vi soi nổi + bệ ấm Model: SZX 9 Hãng sản xuất: Olympus
8. PP2500347951 - Tủ lạnh âm sâu -30°C Model: R 600A Hãng sản xuất: Liebherr
9. PP2500347952 - Tủ lạnh âm sâu -30°C Model: MDF U333 Hãng sản xuất: Sanyo
10. PP2500347953 - Tủ lạnh âm sâu -30°C Model: MDF-V333 Hãng sản xuất: Sanyo
11. PP2500347954 - Tủ lạnh âm sâu -80°C Model: MDF-U500VX Hãng sản xuất: Panasonic Healthcare
12. PP2500347955 - Tủ lạnh âm sâu -80°C Model: MDF-U32V Hãng sản xuất: Sanyo
13. PP2500347956 - Tủ lạnh bảo quản sinh phẩm Model: MPR-S313 Hãng sản xuất: Panasonic Healthcare
14. PP2500347957 - Tủ lạnh bảo quản sinh phẩm Model: MPR-S313-PK Hãng sản xuất: Panasonic Healthcare
15. PP2500347958 - Tủ lạnh bảo quản sinh phẩm Model: MPR-311D(H) Hãng sản xuất: Sanyo
16. PP2500347959 - Tủ lạnh trữ máu Model: Br320 Hãng sản xuất: Dometic
17. PP2500347960 - Tủ lạnh trữ máu Model: MBR-304DR Hãng sản xuất: Sanyo
18. PP2500347961 - Tủ lạnh trữ máu Model: MPR-311D(H) Hãng sản xuất: Sanyo
19. PP2500347979 - Máy hấp nhiệt độ cao Model: HV-110 Hãng sản xuất: Hirayama
20. PP2500347985 - Kính hiển vi đảo ngược Model: Axiovert 40C Hãng sản xuất: Carl Zeiss
21. PP2500347988 - Tủ cấy Model: MCV-B91S(T) Hãng sản xuất: Sanyo
22. PP2500347989 - Tủ ủ CO2 Model: MCO-170AICUV Hãng sản xuất: Panasonic Healthcare
23. PP2500347990 - Tủ ủ CO2 Model: MCO-170AICUVH-PE Hãng sản xuất: Panasonic Healthcare
24. PP2500347991 - Tủ ủ CO2 Model: MCO 15AC Hãng sản xuất: Sanyo
25. PP2500347992 - Tủ ủ CO2 Model: MCO-15 Hãng sản xuất: Sanyo
26. PP2500347993 - Tủ ủ CO2 Model: MCO-18M Hãng sản xuất: Sanyo
27. PP2500347994 - Kính hiển vi 2 thị kính Model: Primo Star Hãng sản xuất: Carl Zeiss
28. PP2500347996 - Kính hiển vi 2 thị kính Model: CX21 Hãng sản xuất: Olympus
29. PP2500347997 - Kính hiển vi 2 thị kính Model: CX21LEDFS1 Hãng sản xuất: Olympus
30. PP2500347998 - Kính hiển vi 2 thị kính Model: CH 20 Hãng sản xuất: Olympus
31. PP2500347999 - Kính hiển vi 2 thị kính Model: CHS Hãng sản xuất: Olympus
32. PP2500348001 - Kính hiển vi 4 thị kính Model: BX 51 Hãng sản xuất: Olympus
33. PP2500348002 - Kính hiển vi 4 thị kính Model: CX43 Hãng sản xuất: Olympus
1. PP2500347775 - Máy giúp thở Model: Elisa 300 Hãng sản xuất: Lowenstein Medical
2. PP2500347776 - Máy giúp thở Model: MV2000 EVO2 Hãng sản xuất: Mek-ics
3. PP2500347778 - Máy giúp thở oxy dòng cao (HFNC) Model: AD-I Hãng sản xuất: Pigeon
4. PP2500347779 - Máy giúp thở oxy dòng cao (HFNC) Model: VUN-001 Hãng sản xuất: Vincent Medical
5. PP2500347780 - Máy giúp thở sơ sinh Model: fabian + nCPAP evolution Hãng sản xuất: Acutronic Medical System AG
6. PP2500347804 - Máy gây mê giúp thở Model: Aestiva 5 compact plus Hãng sản xuất: Datex ohmeda
7. PP2500347805 - Máy gây mê giúp thở Model: Aespire 100 Hãng sản xuất: GE Healthcare
8. PP2500347808 - Máy đo khí mê, khí CO2 Model: Bis Vista Hãng sản xuất: Aspect Medical/Covidien/USA
9. PP2500347865 - Lồng ấp sơ sinh Model: Atom V-808Transcapsule Hãng sản xuất: Atom
10. PP2500347866 - Lồng ấp sơ sinh Model: V 2100 G Hãng sản xuất: Atom
11. PP2500347867 - Lồng ấp sơ sinh Model: V-2100G Neo Server Hãng sản xuất: Atom
12. PP2500347868 - Lồng ấp sơ sinh Model: Care plus 2000 Hãng sản xuất: Datex ohmeda
13. PP2500347869 - Lồng ấp sơ sinh Model: Care plus 4000 Hãng sản xuất: GE Healthcare
14. PP2500347870 - Lồng ấp sơ sinh Model: CHS-i1000 Hãng sản xuất: JW Medical
15. PP2500347871 - Lồng ấp sơ sinh Model: Magnateck ICT 2001 Hãng sản xuất: Magna
16. PP2500347872 - Lồng ấp sơ sinh Model: Care plus 2000 Hãng sản xuất: Ohmeda
17. PP2500347873 - Lồng ấp sơ sinh Model: Care Plus 3000 Hãng sản xuất: Ohmeda
18. PP2500347876 - Máy giúp thở Model: Carescape R860 Hãng sản xuất: GE Healthcare
19. PP2500347877 - Máy giúp thở sơ sinh Model: Puritan Bennett 980 Hãng sản xuất: Covidien
20. PP2500347879 - Máy giúp thở sơ sinh Model: Carescape R860 Hãng sản xuất: GE Healthcare
21. PP2500347880 - Máy giúp thở sơ sinh Model: Engstrom Carestation Hãng sản xuất: GE Healthcare
22. PP2500347925 - Máy gây mê giúp thở Model: Aespire 7100 Hãng sản xuất: GE Healthcare
23. PP2500347926 - Máy gây mê giúp thở Model: Aespire 7900 Hãng sản xuất: GE Healthcare
24. PP2500347927 - Máy gây mê giúp thở Model: Carestation 620 Hãng sản xuất: GE Healthcare
25. PP2500347929 - Máy đo khí mê, khí CO2 Model: B40i Hãng sản xuất: GE Healthcare
26. PP2500347930 - Máy theo dõi bệnh nhân Model: B40i Hãng sản xuất: GE Healthcare
27. PP2500347931 - Máy theo dõi bệnh nhân 7 thông số Model: B105 Hãng sản xuất: GE Healthcare
1. PP2500347887 - Máy rửa khử khuẩn sấy khô tự động Model: IWD 521 Hãng sản xuất: Ken A/S
2. PP2500347935 - Bàn mổ đa năng Model: Beta Classic 1118 Hãng sản xuất: Marquet
3. PP2500347936 - Bàn mổ đa năng Model: Practico Hãng sản xuất: Merivaara
4. PP2500347937 - Bàn mổ đa năng Model: OPX Mobilis 300C Hãng sản xuất: Schmitz
5. PP2500347938 - Bàn mổ đa năng Model: OM-6N Hãng sản xuất: UZUMCU
6. PP2500347939 - Bàn mổ đa năng Model: OP-2P Hãng sản xuất: UZUMCU
7. PP2500347980 - Máy hấp nhiệt độ cao Model: Amsco Hãng sản xuất: Steris
8. PP2500347981 - Máy hấp nhiệt độ cao Model: AMSCO 400 Hãng sản xuất: Steris
9. PP2500347982 - Máy hấp nhiệt độ cao Model: Amsco Century Hãng sản xuất: Steris
10. PP2500347984 - Máy hấp nhiệt độ thấp Model: AMSCO V-PRO maX Hãng sản xuất: Steris
1. PP2500347851 - Máy theo dõi sản khoa CTG điện toán Model: Team3A-B Hãng sản xuất: Huntleigh
1. PP2500347860 - Hệ thống laser vi phẩu phôi, thoát màng Model: Octax Navilase Hãng sản xuất: Vitrolife GMBH
2. PP2500347964 - Tủ thao tác IVF Model: IVFTech Sterile/Stemi508 Hãng sản xuất: IVF Tech/ Carl Zeiss
3. PP2500347965 - Tủ thao tác IVF Model: C450H-3 Hãng sản xuất: Mid Atlantic
4. PP2500347966 - Tủ thao tác IVF Model: Cell-Tek 3000/ M80 Hãng sản xuất: Tek Event/ Leica
5. PP2500347967 - Tủ thao tác vô trùng Model: Astec Micro Hãng sản xuất: Biowell Medical Limited
6. PP2500347968 - Tủ thao tác vô trùng Model: H 12 Hãng sản xuất: Jouan
7. PP2500347969 - Tủ thao tác vô trùng Model: H 9 Hãng sản xuất: Jouan
8. PP2500347970 - Tủ thao tác vô trùng Model: Horizoltal Laminar WS Hãng sản xuất: Microflow Bioquell
9. PP2500347971 - Tủ ủ CO2 Model: Heracell Hãng sản xuất: Heraeus
10. PP2500347972 - Tủ ủ CO2 Model: Heracell 240 Hãng sản xuất: Heraeus
11. PP2500347974 - Tủ ủ CO2 +N2 Model: Galaxy 170R Hãng sản xuất: New Brunswick
1. PP2500347771 - Bàn hồi sức sơ sinh Model: Giraffe Warmer Hãng sản xuất: GE Healthcare
2. PP2500347772 - Bộ CPAP Model: SiPAP Hãng sản xuất: CareFusion
3. PP2500347777 - Máy giúp thở Model: Vsmart VFS-410 Hãng sản xuất: Vingroup
4. PP2500347781 - Máy giúp thở sơ sinh Model: Esprit Ventilator Hãng sản xuất: Philips - Respironics
5. PP2500347783 - Máy giúp thở xách tay sơ sinh Model: LTV1200 Hãng sản xuất: CareFusion
6. PP2500347784 - Máy giúp thở xách tay sơ sinh Model: HT50 Hãng sản xuất: Newport
7. PP2500347785 - Máy giúp thở xách tay sơ sinh Model: babyPAC (B100CE) Hãng sản xuất: Smiths Medical
8. PP2500347803 - Máy gây mê giúp thở Model: Sirius 2000 Hãng sản xuất: Blease
9. PP2500347806 - Máy gây mê giúp thở Model: Blease Focus + 750 Ventilator Hãng sản xuất: Spacelabs
10. PP2500347809 - Máy theo dõi bệnh nhân Model: CMS7000 Hãng sản xuất: Contec
11. PP2500347810 - Máy theo dõi bệnh nhân Model: DASH 2500 Hãng sản xuất: GE Healthcare
12. PP2500347811 - Máy theo dõi bệnh nhân Model: DASH 4000 Hãng sản xuất: GE Healthcare
13. PP2500347812 - Máy theo dõi bệnh nhân Model: BSM 230LK Hãng sản xuất: Nihon Kohden
14. PP2500347813 - Máy theo dõi bệnh nhân Model: Efficia CM120 Hãng sản xuất: Philips
15. PP2500347814 - Máy theo dõi bệnh nhân Model: IntelliVue MX450 Hãng sản xuất: Philips
16. PP2500347815 - Máy theo dõi bệnh nhân Model: Intellivue MP20 Hãng sản xuất: Philips
17. PP2500347816 - Máy theo dõi bệnh nhân 7 thông số Model: IntelliVue MX430 Hãng sản xuất: Philips
18. PP2500347817 - Máy theo dõi bệnh nhân 7 thông số - sơ sinh Model: IntelliVue MX450 Hãng sản xuất: Philips
19. PP2500347818 - Máy truyền dịch Model: DI-4000 Hãng sản xuất: Daiwha
20. PP2500347874 - Máy giúp thở Model: TV-100 Hãng sản xuất: Biomed
21. PP2500347888 - Bơm tiêm điện Model: Perfusor Compact Hãng sản xuất: B.Braun
22. PP2500347890 - Bơm tiêm điện Model: TOP 5300 Hãng sản xuất: TOP
23. PP2500347933 - Máy truyền dịch Model: TOP 2300 Hãng sản xuất: MediTop
24. PP2500347934 - Máy truyền dịch Model: TOP 3300 Hãng sản xuất: TOP
25. PP2500347975 - Máy giúp thở oxy dòng cao (HFNC) Model: Airvo 2 Humdifier Hãng sản xuất: Fisher & Paykel HealthCare
1. PP2500347790 - Hệ thống Air trung tâm Model: AIRMIL'S 2 GX 11 CJ-SEC3A Hãng sản xuất: MIL'S -Taema Air liquide Santé
2. PP2500347791 - Hệ thống cung cấp khí CO2 Model: AD078500 Hãng sản xuất: Air Liquide Medical Systems
3. PP2500347792 - Hệ thống cung cấp khí CO2 và N2 Model: Centrale Hp Hãng sản xuất: ALMS&TM
4. PP2500347793 - Hệ thống hút chân không Model: HOSPIVAC 2I -E150-R8-AFS Hãng sản xuất: MIL'S -Taema Air liquide Santé
5. PP2500347794 - Hệ thống khí nén và hút trung tâm Hãng sản xuất: MIL'S -Taema Air liquide Santé
6. PP2500347795 - Hệ thống khí y tế (Khu B) Hãng sản xuất: Air Liquide Medical Systems (ALMS) & MIL'S
7. PP2500347796 - Hệ thống trung tâm Oxy bình Hãng sản xuất: Taema-Air liquide Sante
1. PP2500347983 - Máy hấp nhiệt độ thấp Model: 100S Hãng sản xuất: ASP
1. PP2500347822 - Hệ thống sắc ký lỏng khối ghép phổ (LC-MSMS) Model: Qsight 210 MD Screening System Hãng sản xuất: Perkin Elmer
2. PP2500347830 - Máy ly trích DNA tự động Model: Chemagic 360-D Hãng sản xuất: Perkin Elmer/Wallac Oy
3. PP2500347940 - Hệ thống Karyotyping System Hãng sản xuất: Nikon
4. PP2500347941 - Kính hiển vi huỳnh quang và bộ phim lọc huỳnh quang Hãng sản xuất: Nikon
5. PP2500347942 - Camera lạnh đơn sắc Hãng sản xuất: Nikon
6. PP2500347943 - Kính hiển vi đảo ngược Model: TM5 -F Hãng sản xuất: Nikon
7. PP2500347944 - Kính hiển vi đảo ngược Model: Eclipse Ti2-A Hãng sản xuất: Nikon/ Narishige/ Tokaihit
8. PP2500347946 - Kính hiển vi soi nổi + bệ ấm Model: SMZ1000 Hãng sản xuất: Nikon
9. PP2500347950 - Máy bấm lỗ giấy xét nghiệm Model: Panthera Puncher 9 Hãng sản xuất: Perkin Elmer
10. PP2500347986 - Kính hiển vi đảo ngược Model: TE 2000 U Hãng sản xuất: Nikon
11. PP2500347987 - Kính hiển vi đảo ngược Model: TE 300 Hãng sản xuất: Nikon
12. PP2500347995 - Kính hiển vi 2 thị kính Model: YS100 Hãng sản xuất: Nikon
13. PP2500348000 - Kính hiển vi 2 thị kính, có camera Model: Eclipse E200 Hãng sản xuất: Nikon
14. PP2500348003 - Kính hiển vi 5 thị kính Model: PFX Hãng sản xuất: Nikon
1. PP2500347877 - Máy giúp thở sơ sinh Model: Puritan Bennett 980 Hãng sản xuất: Covidien
1. PP2500347882 - Máy hấp nhiệt độ cao Model: CLG-40LDVP Hãng sản xuất: ALP
2. PP2500347883 - Máy hấp nhiệt độ cao Model: CLG-40MDVP Hãng sản xuất: ALP
3. PP2500347886 - Máy hấp nhiệt độ cao Model: 6671130EP-1V Hãng sản xuất: Tuttnauer
4. PP2500348004 - Bộ làm mềm nước Hãng sản xuất: Vimec
1. PP2500347852 - Máy X quang cố định Model: MS 550 HFLC Hãng sản xuất: Control X
2. PP2500347853 - Máy X quang cố định Model: CM-40 Hãng sản xuất: DEL Medical
3. PP2500347855 - Máy X quang di động Model: TXL-Plus 8 Hãng sản xuất: Radiologia
4. PP2500347856 - Máy X quang di động Model: Mobile Art Eco Mux 10 Hãng sản xuất: Shimadzu
5. PP2500347857 - Máy X quang di động Model: MU 125 Hãng sản xuất: Shimadzu
6. PP2500347858 - Máy X quang kỹ thuật số DR Model: FDR Smart F (FDR Smart FGX-52S) Hãng sản xuất: DRGEM Corporation
1. PP2500347786 - Máy sưởi ấm bệnh Model: W-150T Hãng sản xuất: Istanbul Medikal
2. PP2500347787 - Máy sưởi ấm bệnh Model: EQ-5000 Hãng sản xuất: Smiths Medical
3. PP2500347797 - Máy tạo khí oxy Model: JMC9A Ni Hãng sản xuất: Jumao
4. PP2500347884 - Máy hấp nhiệt độ cao Model: MCY 40 Hãng sản xuất: ALP
5. PP2500347885 - Máy hấp nhiệt độ cao Model: SAT-450 Hãng sản xuất: Sturdy Industrial
6. PP2500348005 - Máy rửa hồng cầu mẫu Model: Rotolavit Hãng sản xuất: Hettich
1. PP2500347773 - Hệ thống cung cấp và theo dõi khí NO Model: NOxBOXi Hãng sản xuất: NOxBOX