Cung cấp dịch vụ bảo trì thiết bị y tế năm 2025

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Cung cấp dịch vụ bảo trì thiết bị y tế năm 2025
Chủ đầu tư
Loại
Phi tư vấn
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Cung cấp dịch vụ bảo trì thiết bị y tế năm 2025
Thời gian thực hiện gói thầu
12 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
10:00 17/09/2025
Thời điểm hoàn thành mở thầu
10:05 17/09/2025
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
27
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2500347771 Bàn hồi sức sơ sinh Model: Giraffe Warmer Hãng sản xuất: GE Healthcare vn0311439872 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ DMED 180 1.274.500 210 9.000.000 9.000.000 0
vn0317266739 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT NGUYỄN LẠC 180 3.699.200 210 972.000 972.000 0
2 PP2500347772 Bộ CPAP Model: SiPAP Hãng sản xuất: CareFusion vn0317124188 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TECHMED 180 5.764.500 210 3.800.000 3.800.000 0
vn0317266739 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT NGUYỄN LẠC 180 3.699.200 210 3.780.000 3.780.000 0
3 PP2500347773 Hệ thống cung cấp và theo dõi khí NO Model: NOxBOXi Hãng sản xuất: NOxBOX vn0109729129 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH ANH 180 1.974.750 210 157.980.000 157.980.000 0
4 PP2500347775 Máy giúp thở Model: Elisa 300 Hãng sản xuất: Lowenstein Medical vn0316717280 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NMED 180 6.774.750 210 7.560.000 7.560.000 0
5 PP2500347776 Máy giúp thở Model: MV2000 EVO2 Hãng sản xuất: Mek-ics vn0317124188 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TECHMED 180 5.764.500 210 7.600.000 7.600.000 0
vn0316717280 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NMED 180 6.774.750 210 7.344.000 7.344.000 0
6 PP2500347777 Máy giúp thở Model: Vsmart VFS-410 Hãng sản xuất: Vingroup vn0317124188 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TECHMED 180 5.764.500 210 24.500.000 24.500.000 0
vn0317266739 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT NGUYỄN LẠC 180 3.699.200 210 26.460.000 26.460.000 0
7 PP2500347778 Máy giúp thở oxy dòng cao (HFNC) Model: AD-I Hãng sản xuất: Pigeon vn0317124188 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TECHMED 180 5.764.500 210 17.500.000 17.500.000 0
vn0316717280 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NMED 180 6.774.750 210 18.900.000 18.900.000 0
8 PP2500347779 Máy giúp thở oxy dòng cao (HFNC) Model: VUN-001 Hãng sản xuất: Vincent Medical vn0317124188 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TECHMED 180 5.764.500 210 3.800.000 3.800.000 0
vn0316717280 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NMED 180 6.774.750 210 3.780.000 3.780.000 0
9 PP2500347780 Máy giúp thở sơ sinh Model: fabian + nCPAP evolution Hãng sản xuất: Acutronic Medical System AG vn0317124188 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TECHMED 180 5.764.500 210 19.000.000 19.000.000 0
vn0316717280 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NMED 180 6.774.750 210 18.900.000 18.900.000 0
10 PP2500347781 Máy giúp thở sơ sinh Model: Esprit Ventilator Hãng sản xuất: Philips - Respironics vn0317124188 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TECHMED 180 5.764.500 210 26.600.000 26.600.000 0
vn0317266739 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT NGUYỄN LẠC 180 3.699.200 210 26.460.000 26.460.000 0
11 PP2500347782 Máy giúp thở sơ sinh cao tần Model: Servo-n Hãng sản xuất: Maquet vn0305969367 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA 180 250.000 210 20.000.000 20.000.000 0
12 PP2500347783 Máy giúp thở xách tay sơ sinh Model: LTV1200 Hãng sản xuất: CareFusion vn0317124188 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TECHMED 180 5.764.500 210 3.800.000 3.800.000 0
vn0317266739 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT NGUYỄN LẠC 180 3.699.200 210 3.780.000 3.780.000 0
13 PP2500347784 Máy giúp thở xách tay sơ sinh Model: HT50 Hãng sản xuất: Newport vn0317124188 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TECHMED 180 5.764.500 210 3.800.000 3.800.000 0
vn0317266739 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT NGUYỄN LẠC 180 3.699.200 210 3.780.000 3.780.000 0
14 PP2500347785 Máy giúp thở xách tay sơ sinh Model: babyPAC (B100CE) Hãng sản xuất: Smiths Medical vn0317266739 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT NGUYỄN LẠC 180 3.699.200 210 3.780.000 3.780.000 0
15 PP2500347786 Máy sưởi ấm bệnh Model: W-150T Hãng sản xuất: Istanbul Medikal vn0317715198 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT ANH KHÔI 180 354.368 210 8.640.000 8.640.000 0
16 PP2500347787 Máy sưởi ấm bệnh Model: EQ-5000 Hãng sản xuất: Smiths Medical vn0317715198 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT ANH KHÔI 180 354.368 210 2.160.000 2.160.000 0
17 PP2500347790 Hệ thống Air trung tâm Model: AIRMIL'S 2 GX 11 CJ-SEC3A Hãng sản xuất: MIL'S -Taema Air liquide Santé vn0316012876 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI-DỊCH VỤ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ A.S.T MEDI 180 1.162.076 210 14.526.000 14.526.000 0
18 PP2500347791 Hệ thống cung cấp khí CO2 Model: AD078500 Hãng sản xuất: Air Liquide Medical Systems vn0316012876 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI-DỊCH VỤ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ A.S.T MEDI 180 1.162.076 210 3.756.240 3.756.240 0
19 PP2500347792 Hệ thống cung cấp khí CO2 và N2 Model: Centrale Hp Hãng sản xuất: ALMS&TM vn0316012876 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI-DỊCH VỤ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ A.S.T MEDI 180 1.162.076 210 4.613.760 4.613.760 0
20 PP2500347793 Hệ thống hút chân không Model: HOSPIVAC 2I -E150-R8-AFS Hãng sản xuất: MIL'S -Taema Air liquide Santé vn0316012876 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI-DỊCH VỤ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ A.S.T MEDI 180 1.162.076 210 14.526.000 14.526.000 0
21 PP2500347794 Hệ thống khí nén và hút trung tâm Hãng sản xuất: MIL'S -Taema Air liquide Santé vn0316012876 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI-DỊCH VỤ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ A.S.T MEDI 180 1.162.076 210 18.559.800 18.559.800 0
22 PP2500347795 Hệ thống khí y tế (Khu B) Hãng sản xuất: Air Liquide Medical Systems (ALMS) & MIL'S vn0316012876 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI-DỊCH VỤ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ A.S.T MEDI 180 1.162.076 210 22.270.680 22.270.680 0
23 PP2500347796 Hệ thống trung tâm Oxy bình Hãng sản xuất: Taema-Air liquide Sante vn0316012876 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI-DỊCH VỤ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ A.S.T MEDI 180 1.162.076 210 4.247.520 4.247.520 0
24 PP2500347797 Máy tạo khí oxy Model: JMC9A Ni Hãng sản xuất: Jumao vn0317715198 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT ANH KHÔI 180 354.368 210 10.800.000 10.800.000 0
25 PP2500347803 Máy gây mê giúp thở Model: Sirius 2000 Hãng sản xuất: Blease vn0317266739 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT NGUYỄN LẠC 180 3.699.200 210 5.400.000 5.400.000 0
26 PP2500347804 Máy gây mê giúp thở Model: Aestiva 5 compact plus Hãng sản xuất: Datex ohmeda vn0316717280 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NMED 180 6.774.750 210 5.400.000 5.400.000 0
27 PP2500347805 Máy gây mê giúp thở Model: Aespire 100 Hãng sản xuất: GE Healthcare vn0316717280 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NMED 180 6.774.750 210 5.400.000 5.400.000 0
28 PP2500347806 Máy gây mê giúp thở Model: Blease Focus + 750 Ventilator Hãng sản xuất: Spacelabs vn0317266739 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT NGUYỄN LẠC 180 3.699.200 210 16.200.000 16.200.000 0
29 PP2500347808 Máy đo khí mê, khí CO2 Model: Bis Vista Hãng sản xuất: Aspect Medical/Covidien/USA vn0316717280 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NMED 180 6.774.750 210 10.800.000 10.800.000 0
30 PP2500347809 Máy theo dõi bệnh nhân Model: CMS7000 Hãng sản xuất: Contec vn0317124188 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TECHMED 180 5.764.500 210 3.400.000 3.400.000 0
vn0317266739 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT NGUYỄN LẠC 180 3.699.200 210 3.456.000 3.456.000 0
31 PP2500347810 Máy theo dõi bệnh nhân Model: DASH 2500 Hãng sản xuất: GE Healthcare vn0317124188 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TECHMED 180 5.764.500 210 8.500.000 8.500.000 0
vn0317266739 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT NGUYỄN LẠC 180 3.699.200 210 8.640.000 8.640.000 0
32 PP2500347811 Máy theo dõi bệnh nhân Model: DASH 4000 Hãng sản xuất: GE Healthcare vn0317124188 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TECHMED 180 5.764.500 210 8.500.000 8.500.000 0
vn0317266739 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT NGUYỄN LẠC 180 3.699.200 210 8.640.000 8.640.000 0
33 PP2500347812 Máy theo dõi bệnh nhân Model: BSM 230LK Hãng sản xuất: Nihon Kohden vn0317124188 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TECHMED 180 5.764.500 210 1.900.000 1.900.000 0
vn0317266739 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT NGUYỄN LẠC 180 3.699.200 210 1.728.000 1.728.000 0
34 PP2500347813 Máy theo dõi bệnh nhân Model: Efficia CM120 Hãng sản xuất: Philips vn0317266739 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT NGUYỄN LẠC 180 3.699.200 210 6.480.000 6.480.000 0
35 PP2500347814 Máy theo dõi bệnh nhân Model: IntelliVue MX450 Hãng sản xuất: Philips vn0317266739 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT NGUYỄN LẠC 180 3.699.200 210 10.800.000 10.800.000 0
36 PP2500347815 Máy theo dõi bệnh nhân Model: Intellivue MP20 Hãng sản xuất: Philips vn0317266739 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT NGUYỄN LẠC 180 3.699.200 210 15.120.000 15.120.000 0
37 PP2500347816 Máy theo dõi bệnh nhân 7 thông số Model: IntelliVue MX430 Hãng sản xuất: Philips vn0317266739 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT NGUYỄN LẠC 180 3.699.200 210 48.600.000 48.600.000 0
38 PP2500347817 Máy theo dõi bệnh nhân 7 thông số - sơ sinh Model: IntelliVue MX450 Hãng sản xuất: Philips vn0317266739 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT NGUYỄN LẠC 180 3.699.200 210 8.100.000 8.100.000 0
39 PP2500347818 Máy truyền dịch Model: DI-4000 Hãng sản xuất: Daiwha vn0317266739 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT NGUYỄN LẠC 180 3.699.200 210 972.000 972.000 0
40 PP2500347821 Hệ thống chụp hình tự động và phân tích NST Model: Axialmager Z2 Hãng sản xuất: Carl Zeiss vn0108776260 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN KHOA HỌC QUỐC TẾ ISC 180 2.576.414 210 62.500.000 62.500.000 0
41 PP2500347822 Hệ thống sắc ký lỏng khối ghép phổ (LC-MSMS) Model: Qsight 210 MD Screening System Hãng sản xuất: Perkin Elmer vn0302634813 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SÀI GÒN 180 2.441.139 210 32.400.000 32.400.000 0
42 PP2500347823 Hệ thống xét nghiệm Microarray Model: SureScan Hãng sản xuất: Agilent Technologies vn0305116489 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC HỢP NHẤT 180 1.110.250 210 40.800.000 40.800.000 0
43 PP2500347827 Máy định lượng DNA Model: Biophotometer plus Hãng sản xuất: Eppendorf vn0101624188 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ HOÁ CHẤT THĂNG LONG 180 3.456.728 210 4.000.000 4.000.000 0
44 PP2500347828 Máy đúc khối Model: TEC 5 EMJ-2 Hãng sản xuất: Sakura vn0301187062 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT KHOA 180 2.431.313 210 1.936.000 1.936.000 0
45 PP2500347829 Máy đúc khối Model: Tissue Tek Tec5 Hãng sản xuất: Sakura vn0301187062 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT KHOA 180 2.431.313 210 1.936.000 1.936.000 0
46 PP2500347830 Máy ly trích DNA tự động Model: Chemagic 360-D Hãng sản xuất: Perkin Elmer/Wallac Oy vn0302634813 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SÀI GÒN 180 2.441.139 210 43.200.000 43.200.000 0
47 PP2500347831 Máy luân nhiệt (PCR) Model: SureCycler 8800 Hãng sản xuất: Agilent Technologies vn0305116489 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC HỢP NHẤT 180 1.110.250 210 5.100.000 5.100.000 0
48 PP2500347832 Máy luân nhiệt (PCR) Model: C1000 Hãng sản xuất: Bio-rad vn0305116489 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC HỢP NHẤT 180 1.110.250 210 27.260.000 27.260.000 0
49 PP2500347833 Máy luân nhiệt (PCR) Model: Mastercycler Pro S Hãng sản xuất: Eppendorf vn0101624188 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ HOÁ CHẤT THĂNG LONG 180 3.456.728 210 16.000.000 16.000.000 0
50 PP2500347834 Máy PCR định lượng Model: CFX96 Hãng sản xuất: Bio-rad vn0305116489 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC HỢP NHẤT 180 1.110.250 210 15.640.000 15.640.000 0
51 PP2500347835 Máy xác định trình tự DNA bằng mao quản Model: 3500 Hãng sản xuất: Applied Biosystems vn0101624188 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ HOÁ CHẤT THĂNG LONG 180 3.456.728 210 17.000.000 17.000.000 0
52 PP2500347836 Máy xử lý mô tự động Model: VIP-5-JR-J2 Hãng sản xuất: Sakura vn0301187062 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT KHOA 180 2.431.313 210 7.260.000 7.260.000 0
53 PP2500347841 Hệ thống xử lý hình ảnh kỹ thuật số Model: CR-IR-363 Hãng sản xuất: Fujifilm vn0305332715 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - KỸ THUẬT - THIẾT BỊ Y TẾ AN QUỐC 180 1.958.250 210 26.000.000 26.000.000 0
54 PP2500347842 Hệ thống xử lý hình ảnh kỹ thuật số Model: FCR Profect CS Plus Hãng sản xuất: Fujifilm vn0305332715 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - KỸ THUẬT - THIẾT BỊ Y TẾ AN QUỐC 180 1.958.250 210 26.000.000 26.000.000 0
55 PP2500347843 Máy in phim khô Model: Drypix 4000 Hãng sản xuất: Fujifilm vn0305332715 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - KỸ THUẬT - THIẾT BỊ Y TẾ AN QUỐC 180 1.958.250 210 8.000.000 8.000.000 0
56 PP2500347849 Máy soi cổ tử cung Model: 3MVC Hãng sản xuất: Leisegang vn0317124188 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TECHMED 180 5.764.500 210 18.000.000 18.000.000 0
57 PP2500347851 Máy theo dõi sản khoa CTG điện toán Model: Team3A-B Hãng sản xuất: Huntleigh vn0314848746 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TOÀN CẦU 180 609.375 210 48.750.000 48.750.000 0
58 PP2500347852 Máy X quang cố định Model: MS 550 HFLC Hãng sản xuất: Control X vn0312288337 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TRÍ 180 1.623.250 210 9.720.000 9.720.000 0
59 PP2500347853 Máy X quang cố định Model: CM-40 Hãng sản xuất: DEL Medical vn0312288337 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TRÍ 180 1.623.250 210 9.720.000 9.720.000 0
60 PP2500347855 Máy X quang di động Model: TXL-Plus 8 Hãng sản xuất: Radiologia vn0312288337 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TRÍ 180 1.623.250 210 8.640.000 8.640.000 0
61 PP2500347856 Máy X quang di động Model: Mobile Art Eco Mux 10 Hãng sản xuất: Shimadzu vn0312288337 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TRÍ 180 1.623.250 210 8.640.000 8.640.000 0
62 PP2500347857 Máy X quang di động Model: MU 125 Hãng sản xuất: Shimadzu vn0312288337 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TRÍ 180 1.623.250 210 8.640.000 8.640.000 0
63 PP2500347858 Máy X quang kỹ thuật số DR Model: FDR Smart F (FDR Smart FGX-52S) Hãng sản xuất: DRGEM Corporation vn0305332715 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - KỸ THUẬT - THIẾT BỊ Y TẾ AN QUỐC 180 1.958.250 210 83.660.000 83.660.000 0
vn0312288337 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TRÍ 180 1.623.250 210 24.840.000 24.840.000 0
64 PP2500347860 Hệ thống laser vi phẩu phôi, thoát màng Model: Octax Navilase Hãng sản xuất: Vitrolife GMBH vn0302854791 Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Đầu Tư Giải Pháp Công Nghệ 180 1.034.550 210 16.000.000 16.000.000 0
65 PP2500347861 Tủ lạnh âm sâu -30°C Model: MRF 280/35 Hãng sản xuất: Electrolux vn0315772867 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RUBITECH 180 1.828.140 210 2.160.000 2.160.000 0
66 PP2500347862 Tủ pha thuốc Model: CYT-4A1 Hãng sản xuất: Esco / Singapore vn0315772867 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RUBITECH 180 1.828.140 210 3.240.000 3.240.000 0
67 PP2500347863 Hệ thống xử lý hình ảnh kỹ thuật số Model: Fuji CR Hãng sản xuất: Fujifilm vn0305332715 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - KỸ THUẬT - THIẾT BỊ Y TẾ AN QUỐC 180 1.958.250 210 13.000.000 13.000.000 0
68 PP2500347864 Máy trợ thở hồi sức sơ sinh Model: Beluga - V1 Hãng sản xuất: MTTS vn0309347279 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ IMED 180 1.700.000 210 28.000.000 28.000.000 0
69 PP2500347865 Lồng ấp sơ sinh Model: Atom V-808Transcapsule Hãng sản xuất: Atom vn0316717280 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NMED 180 6.774.750 210 3.240.000 3.240.000 0
70 PP2500347866 Lồng ấp sơ sinh Model: V 2100 G Hãng sản xuất: Atom vn0316717280 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NMED 180 6.774.750 210 12.960.000 12.960.000 0
71 PP2500347867 Lồng ấp sơ sinh Model: V-2100G Neo Server Hãng sản xuất: Atom vn0316717280 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NMED 180 6.774.750 210 9.720.000 9.720.000 0
72 PP2500347868 Lồng ấp sơ sinh Model: Care plus 2000 Hãng sản xuất: Datex ohmeda vn0316717280 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NMED 180 6.774.750 210 16.200.000 16.200.000 0
73 PP2500347869 Lồng ấp sơ sinh Model: Care plus 4000 Hãng sản xuất: GE Healthcare vn0316717280 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NMED 180 6.774.750 210 3.240.000 3.240.000 0
74 PP2500347870 Lồng ấp sơ sinh Model: CHS-i1000 Hãng sản xuất: JW Medical vn0316717280 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NMED 180 6.774.750 210 38.880.000 38.880.000 0
75 PP2500347871 Lồng ấp sơ sinh Model: Magnateck ICT 2001 Hãng sản xuất: Magna vn0316717280 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NMED 180 6.774.750 210 3.240.000 3.240.000 0
76 PP2500347872 Lồng ấp sơ sinh Model: Care plus 2000 Hãng sản xuất: Ohmeda vn0316717280 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NMED 180 6.774.750 210 22.680.000 22.680.000 0
77 PP2500347873 Lồng ấp sơ sinh Model: Care Plus 3000 Hãng sản xuất: Ohmeda vn0316717280 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NMED 180 6.774.750 210 3.240.000 3.240.000 0
78 PP2500347874 Máy giúp thở Model: TV-100 Hãng sản xuất: Biomed vn0311439872 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ DMED 180 1.274.500 210 10.000.000 10.000.000 0
vn0317124188 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TECHMED 180 5.764.500 210 9.000.000 9.000.000 0
vn0317266739 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT NGUYỄN LẠC 180 3.699.200 210 9.072.000 9.072.000 0
79 PP2500347875 Máy giúp thở Model: Savina 300 Hãng sản xuất: Drager Medical vn0309347279 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ IMED 180 1.700.000 210 26.000.000 26.000.000 0
80 PP2500347876 Máy giúp thở Model: Carescape R860 Hãng sản xuất: GE Healthcare vn0109929093 CÔNG TY TNHH SNC ASIA 180 4.006.750 210 30.800.000 30.800.000 0
vn0317124188 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TECHMED 180 5.764.500 210 28.000.000 28.000.000 0
vn0316717280 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NMED 180 6.774.750 210 30.240.000 30.240.000 0
81 PP2500347877 Máy giúp thở sơ sinh Model: Puritan Bennett 980 Hãng sản xuất: Covidien vn0317124188 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TECHMED 180 5.764.500 210 7.000.000 7.000.000 0
vn0316717280 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NMED 180 6.774.750 210 6.804.000 6.804.000 0
vn0101031452 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ CÔNG NGHỆ BẮC HÀ 180 95.000 210 7.600.000 7.600.000 0
82 PP2500347878 Máy giúp thở sơ sinh Model: Babylog VN600 Hãng sản xuất: Drager Medical vn0309347279 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ IMED 180 1.700.000 210 13.000.000 13.000.000 0
83 PP2500347879 Máy giúp thở sơ sinh Model: Carescape R860 Hãng sản xuất: GE Healthcare vn0109929093 CÔNG TY TNHH SNC ASIA 180 4.006.750 210 30.800.000 30.800.000 0
vn0317124188 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TECHMED 180 5.764.500 210 28.000.000 28.000.000 0
vn0316717280 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NMED 180 6.774.750 210 30.240.000 30.240.000 0
84 PP2500347880 Máy giúp thở sơ sinh Model: Engstrom Carestation Hãng sản xuất: GE Healthcare vn0109929093 CÔNG TY TNHH SNC ASIA 180 4.006.750 210 7.800.000 7.800.000 0
vn0317124188 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TECHMED 180 5.764.500 210 7.000.000 7.000.000 0
vn0316717280 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NMED 180 6.774.750 210 7.560.000 7.560.000 0
85 PP2500347881 Máy giúp thở sơ sinh cao tần Model: Babylog 8000 Plus Hãng sản xuất: Drager Medical vn0309347279 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ IMED 180 1.700.000 210 13.000.000 13.000.000 0
86 PP2500347882 Máy hấp nhiệt độ cao Model: CLG-40LDVP Hãng sản xuất: ALP vn0102172142 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ CÔNG NGHỆ LINH AN 180 524.250 210 9.504.000 9.504.000 0
87 PP2500347883 Máy hấp nhiệt độ cao Model: CLG-40MDVP Hãng sản xuất: ALP vn0102172142 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ CÔNG NGHỆ LINH AN 180 524.250 210 8.640.000 8.640.000 0
88 PP2500347884 Máy hấp nhiệt độ cao Model: MCY 40 Hãng sản xuất: ALP vn0317715198 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT ANH KHÔI 180 354.368 210 4.800.000 4.800.000 0
89 PP2500347885 Máy hấp nhiệt độ cao Model: SAT-450 Hãng sản xuất: Sturdy Industrial vn0317715198 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT ANH KHÔI 180 354.368 210 6.000.000 6.000.000 0
90 PP2500347886 Máy hấp nhiệt độ cao Model: 6671130EP-1V Hãng sản xuất: Tuttnauer vn0102172142 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ CÔNG NGHỆ LINH AN 180 524.250 210 19.440.000 19.440.000 0
91 PP2500347887 Máy rửa khử khuẩn sấy khô tự động Model: IWD 521 Hãng sản xuất: Ken A/S vn0313961587 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MAI GIA PHÚC 180 2.192.400 210 7.992.000 7.992.000 0
92 PP2500347888 Bơm tiêm điện Model: Perfusor Compact Hãng sản xuất: B.Braun vn0316103900 CÔNG TY TNHH TM DV KỸ THUẬT GIA THỊNH 180 2.052.000 210 1.920.000 1.920.000 0
vn0317266739 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT NGUYỄN LẠC 180 3.699.200 210 1.728.000 1.728.000 0
93 PP2500347889 Bơm tiêm điện Model: Perfusor Compact S Hãng sản xuất: B.Braun vn0316103900 CÔNG TY TNHH TM DV KỸ THUẬT GIA THỊNH 180 2.052.000 210 106.560.000 106.560.000 0
94 PP2500347890 Bơm tiêm điện Model: TOP 5300 Hãng sản xuất: TOP vn0317266739 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT NGUYỄN LẠC 180 3.699.200 210 1.512.000 1.512.000 0
95 PP2500347891 Bơm tiêm giảm đau tự kiểm soát PCA Model: Perfusor Compact Space Hãng sản xuất: B.Braun vn0316103900 CÔNG TY TNHH TM DV KỸ THUẬT GIA THỊNH 180 2.052.000 210 12.480.000 12.480.000 0
96 PP2500347892 Bơm tiêm giảm đau tự kiểm soát PCA Model: Perfusor FM + PCA Hãng sản xuất: B.Braun vn0316103900 CÔNG TY TNHH TM DV KỸ THUẬT GIA THỊNH 180 2.052.000 210 2.880.000 2.880.000 0
97 PP2500347893 Đầu camera nội soi Model: 20221030 Hãng sản xuất: Karl Storz vn0400567178 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ NAM TRUNG 180 2.667.750 210 2.060.000 2.060.000 0
98 PP2500347894 Đầu camera nội soi Model: 20221034 Hãng sản xuất: Karl Storz vn0400567178 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ NAM TRUNG 180 2.667.750 210 2.060.000 2.060.000 0
99 PP2500347895 Đầu camera nội soi Model: Tricam Hãng sản xuất: Karl Storz vn0400567178 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ NAM TRUNG 180 2.667.750 210 2.060.000 2.060.000 0
100 PP2500347896 Đầu camera nội soi Model: Tricam DX Pal Hãng sản xuất: Karl Storz vn0400567178 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ NAM TRUNG 180 2.667.750 210 2.060.000 2.060.000 0
101 PP2500347897 Hệ thống phẫu thuật nội soi Model: 22201020/22220055-3/20134020/26430520/26331020/20701020/20532220/9826NB Hãng sản xuất: Karl Storz vn0400567178 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ NAM TRUNG 180 2.667.750 210 48.120.000 48.120.000 0
102 PP2500347898 Hệ thống phẫu thuật nội soi HD Model: TC300/ TH100/ TC200/20134020/26430520/26331020/20701020/20532220/9826NB Hãng sản xuất: Karl Storz vn0400567178 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ NAM TRUNG 180 2.667.750 210 36.140.000 36.140.000 0
103 PP2500347899 Hệ thống phẫu thuật nội soi HD Model: TC300/ TH100/ TC200/20134020/26430520/26331020/20701020/UH 300/9826NB Hãng sản xuất: Karl Storz vn0400567178 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ NAM TRUNG 180 2.667.750 210 36.140.000 36.140.000 0
104 PP2500347900 Hệ thống xử lý hình ảnh nội soi Model: 20223020 Hãng sản xuất: Karl Storz vn0400567178 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ NAM TRUNG 180 2.667.750 210 6.210.000 6.210.000 0
105 PP2500347901 Hệ thống xử lý hình ảnh nội soi Model: Telecam SL Pal Hãng sản xuất: Karl Storz vn0400567178 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ NAM TRUNG 180 2.667.750 210 2.070.000 2.070.000 0
106 PP2500347902 Hệ thống xử lý hình ảnh nội soi Model: Tricam DX Pal Hãng sản xuất: Karl Storz vn0400567178 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ NAM TRUNG 180 2.667.750 210 4.140.000 4.140.000 0
107 PP2500347903 Hệ thống xử lý hình ảnh nội soi Model: 20212020 Hãng sản xuất: Karl Storz vn0400567178 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ NAM TRUNG 180 2.667.750 210 6.210.000 6.210.000 0
108 PP2500347904 Hệ thống xử lý hình ảnh nội soi độ nét cao (HD) Hãng sản xuất: Karl Storz vn0400567178 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ NAM TRUNG 180 2.667.750 210 2.070.000 2.070.000 0
109 PP2500347905 Màn hình màu y khoa Model: FS-L2403D Hãng sản xuất: FSN vn0400567178 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ NAM TRUNG 180 2.667.750 210 900.000 900.000 0
110 PP2500347906 Máy bào mô nội soi Model: 20701020 (Unidrive S III SCB) Hãng sản xuất: Karl Storz vn0400567178 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ NAM TRUNG 180 2.667.750 210 2.070.000 2.070.000 0
111 PP2500347907 Máy bào mô nội soi Model: 20701020 (Unidrive S III) Hãng sản xuất: Karl Storz vn0400567178 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ NAM TRUNG 180 2.667.750 210 6.210.000 6.210.000 0
112 PP2500347908 Máy bào mô nội soi Model: Motor Unidrive II Hãng sản xuất: Karl Storz vn0400567178 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ NAM TRUNG 180 2.667.750 210 2.070.000 2.070.000 0
113 PP2500347909 Máy bơm hút dịch nội soi Model: 26331020 (Hamou Endomat) Hãng sản xuất: Karl Storz vn0400567178 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ NAM TRUNG 180 2.667.750 210 6.210.000 6.210.000 0
114 PP2500347910 Máy bơm khí CO2 nội soi Model: 26430520 (CO2 Electronic Endoflator) Hãng sản xuất: Karl Storz vn0400567178 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ NAM TRUNG 180 2.667.750 210 10.350.000 10.350.000 0
115 PP2500347911 Nguồn sáng nội soi Model: 20132120 Hãng sản xuất: Karl Storz vn0400567178 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ NAM TRUNG 180 2.667.750 210 4.140.000 4.140.000 0
116 PP2500347912 Nguồn sáng nội soi Model: 20134020 (Xenon 300W) Hãng sản xuất: Karl Storz vn0400567178 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ NAM TRUNG 180 2.667.750 210 6.210.000 6.210.000 0
117 PP2500347913 Nguồn sáng nội soi Model: Xenon 175W Hãng sản xuất: Karl Storz vn0400567178 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ NAM TRUNG 180 2.667.750 210 2.070.000 2.070.000 0
118 PP2500347914 Nguồn sáng nội soi Hãng sản xuất: Karl Storz vn0400567178 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ NAM TRUNG 180 2.667.750 210 2.070.000 2.070.000 0
119 PP2500347918 Máy cắt đốt điện Model: ForceFX Hãng sản xuất: Medtronic/ Valleylab vn0317124188 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TECHMED 180 5.764.500 210 38.500.000 38.500.000 0
120 PP2500347919 Máy cắt đốt điện Model: ForceFX Hãng sản xuất: Valleylab/Covidien/Medtronic vn0317124188 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TECHMED 180 5.764.500 210 22.000.000 22.000.000 0
121 PP2500347920 Máy cắt đốt nội soi Model: 20532220 (Autocon II 200) Hãng sản xuất: Karl Storz vn0400567178 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ NAM TRUNG 180 2.667.750 210 18.630.000 18.630.000 0
122 PP2500347921 Máy cắt đốt nội soi Model: Autocon II 400 Hãng sản xuất: Karl Storz vn0400567178 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ NAM TRUNG 180 2.667.750 210 2.070.000 2.070.000 0
123 PP2500347924 Máy gây mê giúp thở Model: Fabius Plus Hãng sản xuất: Drager Medical vn0309347279 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ IMED 180 1.700.000 210 26.000.000 26.000.000 0
124 PP2500347925 Máy gây mê giúp thở Model: Aespire 7100 Hãng sản xuất: GE Healthcare vn0109929093 CÔNG TY TNHH SNC ASIA 180 4.006.750 210 7.900.000 7.900.000 0
vn0316717280 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NMED 180 6.774.750 210 7.560.000 7.560.000 0
125 PP2500347926 Máy gây mê giúp thở Model: Aespire 7900 Hãng sản xuất: GE Healthcare vn0109929093 CÔNG TY TNHH SNC ASIA 180 4.006.750 210 23.700.000 23.700.000 0
vn0316717280 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NMED 180 6.774.750 210 22.680.000 22.680.000 0
126 PP2500347927 Máy gây mê giúp thở Model: Carestation 620 Hãng sản xuất: GE Healthcare vn0109929093 CÔNG TY TNHH SNC ASIA 180 4.006.750 210 92.400.000 92.400.000 0
vn0316717280 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NMED 180 6.774.750 210 90.720.000 90.720.000 0
127 PP2500347928 Máy đo khí mê, khí CO2 Model: Vamos Hãng sản xuất: Drager Medical vn0309347279 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ IMED 180 1.700.000 210 26.000.000 26.000.000 0
128 PP2500347929 Máy đo khí mê, khí CO2 Model: B40i Hãng sản xuất: GE Healthcare vn0109929093 CÔNG TY TNHH SNC ASIA 180 4.006.750 210 70.400.000 70.400.000 0
vn0316717280 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NMED 180 6.774.750 210 69.120.000 69.120.000 0
129 PP2500347930 Máy theo dõi bệnh nhân Model: B40i Hãng sản xuất: GE Healthcare vn0316717280 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NMED 180 6.774.750 210 18.900.000 18.900.000 0
vn0109929093 CÔNG TY TNHH SNC ASIA 180 4.006.750 210 18.900.000 18.900.000 0
130 PP2500347931 Máy theo dõi bệnh nhân 7 thông số Model: B105 Hãng sản xuất: GE Healthcare vn0109929093 CÔNG TY TNHH SNC ASIA 180 4.006.750 210 8.100.000 8.100.000 0
vn0316717280 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NMED 180 6.774.750 210 8.100.000 8.100.000 0
131 PP2500347932 Máy truyền dịch Model: Infusomat P Hãng sản xuất: B.Braun vn0316103900 CÔNG TY TNHH TM DV KỸ THUẬT GIA THỊNH 180 2.052.000 210 40.320.000 40.320.000 0
132 PP2500347933 Máy truyền dịch Model: TOP 2300 Hãng sản xuất: MediTop vn0317266739 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT NGUYỄN LẠC 180 3.699.200 210 1.566.000 1.566.000 0
133 PP2500347934 Máy truyền dịch Model: TOP 3300 Hãng sản xuất: TOP vn0317266739 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT NGUYỄN LẠC 180 3.699.200 210 11.745.000 11.745.000 0
134 PP2500347935 Bàn mổ đa năng Model: Beta Classic 1118 Hãng sản xuất: Marquet vn0313961587 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MAI GIA PHÚC 180 2.192.400 210 10.368.000 10.368.000 0
135 PP2500347936 Bàn mổ đa năng Model: Practico Hãng sản xuất: Merivaara vn0313961587 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MAI GIA PHÚC 180 2.192.400 210 5.184.000 5.184.000 0
136 PP2500347937 Bàn mổ đa năng Model: OPX Mobilis 300C Hãng sản xuất: Schmitz vn0313961587 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MAI GIA PHÚC 180 2.192.400 210 8.640.000 8.640.000 0
137 PP2500347938 Bàn mổ đa năng Model: OM-6N Hãng sản xuất: UZUMCU vn0313961587 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MAI GIA PHÚC 180 2.192.400 210 1.728.000 1.728.000 0
138 PP2500347939 Bàn mổ đa năng Model: OP-2P Hãng sản xuất: UZUMCU vn0313961587 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MAI GIA PHÚC 180 2.192.400 210 22.464.000 22.464.000 0
139 PP2500347940 Hệ thống Karyotyping System Hãng sản xuất: Nikon vn0302634813 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SÀI GÒN 180 2.441.139 210 1.080.000 1.080.000 0
140 PP2500347941 Kính hiển vi huỳnh quang và bộ phim lọc huỳnh quang Hãng sản xuất: Nikon vn0302634813 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SÀI GÒN 180 2.441.139 210 2.160.000 2.160.000 0
141 PP2500347942 Camera lạnh đơn sắc Hãng sản xuất: Nikon vn0302634813 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SÀI GÒN 180 2.441.139 210 1.080.000 1.080.000 0
142 PP2500347943 Kính hiển vi đảo ngược Model: TM5 -F Hãng sản xuất: Nikon vn0101624188 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ HOÁ CHẤT THĂNG LONG 180 3.456.728 210 5.800.000 5.800.000 0
vn0302634813 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SÀI GÒN 180 2.441.139 210 6.480.000 6.480.000 0
143 PP2500347944 Kính hiển vi đảo ngược Model: Eclipse Ti2-A Hãng sản xuất: Nikon/ Narishige/ Tokaihit vn0101624188 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ HOÁ CHẤT THĂNG LONG 180 3.456.728 210 34.500.000 34.500.000 0
vn0302634813 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SÀI GÒN 180 2.441.139 210 38.880.000 38.880.000 0
144 PP2500347945 Kính hiển vi đảo ngược Model: IX71 Hãng sản xuất: Olympus vn0101624188 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ HOÁ CHẤT THĂNG LONG 180 3.456.728 210 1.600.000 1.600.000 0
vn0301187062 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT KHOA 180 2.431.313 210 2.420.000 2.420.000 0
145 PP2500347946 Kính hiển vi soi nổi + bệ ấm Model: SMZ1000 Hãng sản xuất: Nikon vn0101624188 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ HOÁ CHẤT THĂNG LONG 180 3.456.728 210 5.800.000 5.800.000 0
vn0302634813 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SÀI GÒN 180 2.441.139 210 6.480.000 6.480.000 0
146 PP2500347947 Kính hiển vi soi nổi + bệ ấm Model: SZ40 Hãng sản xuất: Olympus vn0301187062 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT KHOA 180 2.431.313 210 968.000 968.000 0
147 PP2500347948 Kính hiển vi soi nổi + bệ ấm Model: SZPT Hãng sản xuất: Olympus vn0301187062 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT KHOA 180 2.431.313 210 968.000 968.000 0
148 PP2500347949 Kính hiển vi soi nổi + bệ ấm Model: SZX 9 Hãng sản xuất: Olympus vn0301187062 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT KHOA 180 2.431.313 210 2.904.000 2.904.000 0
149 PP2500347950 Máy bấm lỗ giấy xét nghiệm Model: Panthera Puncher 9 Hãng sản xuất: Perkin Elmer vn0302634813 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SÀI GÒN 180 2.441.139 210 8.640.000 8.640.000 0
150 PP2500347951 Tủ lạnh âm sâu -30°C Model: R 600A Hãng sản xuất: Liebherr vn0315772867 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RUBITECH 180 1.828.140 210 2.160.000 2.160.000 0
vn0301187062 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT KHOA 180 2.431.313 210 1.210.000 1.210.000 0
151 PP2500347952 Tủ lạnh âm sâu -30°C Model: MDF U333 Hãng sản xuất: Sanyo vn0315772867 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RUBITECH 180 1.828.140 210 6.480.000 6.480.000 0
vn0301187062 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT KHOA 180 2.431.313 210 3.630.000 3.630.000 0
152 PP2500347953 Tủ lạnh âm sâu -30°C Model: MDF-V333 Hãng sản xuất: Sanyo vn0315772867 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RUBITECH 180 1.828.140 210 2.160.000 2.160.000 0
vn0301187062 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT KHOA 180 2.431.313 210 1.210.000 1.210.000 0
153 PP2500347954 Tủ lạnh âm sâu -80°C Model: MDF-U500VX Hãng sản xuất: Panasonic Healthcare vn0315772867 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RUBITECH 180 1.828.140 210 2.160.000 2.160.000 0
vn0301187062 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT KHOA 180 2.431.313 210 1.210.000 1.210.000 0
154 PP2500347955 Tủ lạnh âm sâu -80°C Model: MDF-U32V Hãng sản xuất: Sanyo vn0315772867 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RUBITECH 180 1.828.140 210 2.160.000 2.160.000 0
vn0301187062 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT KHOA 180 2.431.313 210 1.210.000 1.210.000 0
155 PP2500347956 Tủ lạnh bảo quản sinh phẩm Model: MPR-S313 Hãng sản xuất: Panasonic Healthcare vn0315772867 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RUBITECH 180 1.828.140 210 6.480.000 6.480.000 0
vn0301187062 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT KHOA 180 2.431.313 210 2.904.000 2.904.000 0
156 PP2500347957 Tủ lạnh bảo quản sinh phẩm Model: MPR-S313-PK Hãng sản xuất: Panasonic Healthcare vn0315772867 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RUBITECH 180 1.828.140 210 2.160.000 2.160.000 0
vn0301187062 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT KHOA 180 2.431.313 210 968.000 968.000 0
157 PP2500347958 Tủ lạnh bảo quản sinh phẩm Model: MPR-311D(H) Hãng sản xuất: Sanyo vn0315772867 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RUBITECH 180 1.828.140 210 17.280.000 17.280.000 0
vn0301187062 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT KHOA 180 2.431.313 210 7.744.000 7.744.000 0
158 PP2500347959 Tủ lạnh trữ máu Model: Br320 Hãng sản xuất: Dometic vn0315772867 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RUBITECH 180 1.828.140 210 2.160.000 2.160.000 0
vn0301187062 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT KHOA 180 2.431.313 210 968.000 968.000 0
159 PP2500347960 Tủ lạnh trữ máu Model: MBR-304DR Hãng sản xuất: Sanyo vn0315772867 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RUBITECH 180 1.828.140 210 2.160.000 2.160.000 0
vn0301187062 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT KHOA 180 2.431.313 210 968.000 968.000 0
160 PP2500347961 Tủ lạnh trữ máu Model: MPR-311D(H) Hãng sản xuất: Sanyo vn0315772867 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RUBITECH 180 1.828.140 210 4.320.000 4.320.000 0
vn0301187062 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT KHOA 180 2.431.313 210 1.936.000 1.936.000 0
161 PP2500347962 Máy X quang nhũ ảnh Model: GIOTTO IMAGE 3DL Hãng sản xuất: IMS GIOTTO S.p.A vn0106215710 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CƯỜNG AN 180 625.000 210 50.000.000 50.000.000 0
162 PP2500347963 Tủ lạnh âm sâu -80°C Model: ULT1386-3-V40 (- 86) Hãng sản xuất: Thermo vn0315772867 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RUBITECH 180 1.828.140 210 2.160.000 2.160.000 0
163 PP2500347964 Tủ thao tác IVF Model: IVFTech Sterile/Stemi508 Hãng sản xuất: IVF Tech/ Carl Zeiss vn0315772867 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RUBITECH 180 1.828.140 210 3.240.000 3.240.000 0
vn0302854791 Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Đầu Tư Giải Pháp Công Nghệ 180 1.034.550 210 10.000.000 10.000.000 0
164 PP2500347965 Tủ thao tác IVF Model: C450H-3 Hãng sản xuất: Mid Atlantic vn0315772867 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RUBITECH 180 1.828.140 210 3.240.000 3.240.000 0
vn0302854791 Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Đầu Tư Giải Pháp Công Nghệ 180 1.034.550 210 5.000.000 5.000.000 0
165 PP2500347966 Tủ thao tác IVF Model: Cell-Tek 3000/ M80 Hãng sản xuất: Tek Event/ Leica vn0315772867 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RUBITECH 180 1.828.140 210 3.240.000 3.240.000 0
vn0302854791 Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Đầu Tư Giải Pháp Công Nghệ 180 1.034.550 210 7.600.000 7.600.000 0
166 PP2500347967 Tủ thao tác vô trùng Model: Astec Micro Hãng sản xuất: Biowell Medical Limited vn0315772867 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RUBITECH 180 1.828.140 210 3.240.000 3.240.000 0
vn0302854791 Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Đầu Tư Giải Pháp Công Nghệ 180 1.034.550 210 3.000.000 3.000.000 0
167 PP2500347968 Tủ thao tác vô trùng Model: H 12 Hãng sản xuất: Jouan vn0315772867 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RUBITECH 180 1.828.140 210 6.480.000 6.480.000 0
vn0302854791 Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Đầu Tư Giải Pháp Công Nghệ 180 1.034.550 210 6.000.000 6.000.000 0
168 PP2500347969 Tủ thao tác vô trùng Model: H 9 Hãng sản xuất: Jouan vn0315772867 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RUBITECH 180 1.828.140 210 3.240.000 3.240.000 0
vn0302854791 Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Đầu Tư Giải Pháp Công Nghệ 180 1.034.550 210 3.000.000 3.000.000 0
169 PP2500347970 Tủ thao tác vô trùng Model: Horizoltal Laminar WS Hãng sản xuất: Microflow Bioquell vn0315772867 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RUBITECH 180 1.828.140 210 3.240.000 3.240.000 0
vn0302854791 Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Đầu Tư Giải Pháp Công Nghệ 180 1.034.550 210 3.000.000 3.000.000 0
170 PP2500347971 Tủ ủ CO2 Model: Heracell Hãng sản xuất: Heraeus vn0315772867 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RUBITECH 180 1.828.140 210 4.320.000 4.320.000 0
vn0302854791 Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Đầu Tư Giải Pháp Công Nghệ 180 1.034.550 210 6.000.000 6.000.000 0
171 PP2500347972 Tủ ủ CO2 Model: Heracell 240 Hãng sản xuất: Heraeus vn0315772867 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RUBITECH 180 1.828.140 210 2.160.000 2.160.000 0
vn0302854791 Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Đầu Tư Giải Pháp Công Nghệ 180 1.034.550 210 3.000.000 3.000.000 0
172 PP2500347973 Tủ ủ CO2 +N2 Model: G210 InviCell Hãng sản xuất: K-Systems vn0315772867 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RUBITECH 180 1.828.140 210 6.480.000 6.480.000 0
173 PP2500347974 Tủ ủ CO2 +N2 Model: Galaxy 170R Hãng sản xuất: New Brunswick vn0315772867 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RUBITECH 180 1.828.140 210 6.480.000 6.480.000 0
vn0302854791 Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Đầu Tư Giải Pháp Công Nghệ 180 1.034.550 210 9.000.000 9.000.000 0
174 PP2500347975 Máy giúp thở oxy dòng cao (HFNC) Model: Airvo 2 Humdifier Hãng sản xuất: Fisher & Paykel HealthCare vn0311439872 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ DMED 180 1.274.500 210 45.220.000 45.220.000 0
vn0317124188 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TECHMED 180 5.764.500 210 39.200.000 39.200.000 0
vn0317266739 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT NGUYỄN LẠC 180 3.699.200 210 40.824.000 40.824.000 0
175 PP2500347976 Máy giúp thở sơ sinh Model: Hamilton C1 Hãng sản xuất: Hamilton Medical vn0311439872 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ DMED 180 1.274.500 210 15.200.000 15.200.000 0
vn0317124188 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TECHMED 180 5.764.500 210 14.800.000 14.800.000 0
176 PP2500347977 Máy giúp thở sơ sinh Model: Hamilton C3 Hãng sản xuất: Hamilton Medical vn0311439872 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ DMED 180 1.274.500 210 22.800.000 22.800.000 0
vn0317124188 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TECHMED 180 5.764.500 210 22.200.000 22.200.000 0
177 PP2500347978 Máy giúp thở sơ sinh Model: Hamilton G5 Hãng sản xuất: Hamilton Medical vn0311439872 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ DMED 180 1.274.500 210 7.600.000 7.600.000 0
vn0317124188 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TECHMED 180 5.764.500 210 7.400.000 7.400.000 0
178 PP2500347979 Máy hấp nhiệt độ cao Model: HV-110 Hãng sản xuất: Hirayama vn0301187062 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT KHOA 180 2.431.313 210 924.000 924.000 0
179 PP2500347980 Máy hấp nhiệt độ cao Model: Amsco Hãng sản xuất: Steris vn0313961587 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MAI GIA PHÚC 180 2.192.400 210 17.496.000 17.496.000 0
180 PP2500347981 Máy hấp nhiệt độ cao Model: AMSCO 400 Hãng sản xuất: Steris vn0313961587 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MAI GIA PHÚC 180 2.192.400 210 22.518.000 22.518.000 0
181 PP2500347982 Máy hấp nhiệt độ cao Model: Amsco Century Hãng sản xuất: Steris vn0313961587 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MAI GIA PHÚC 180 2.192.400 210 67.554.000 67.554.000 0
182 PP2500347983 Máy hấp nhiệt độ thấp Model: 100S Hãng sản xuất: ASP vn0312413644 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT MINH KHOA 180 621.000 210 49.896.000 49.896.000 0
183 PP2500347984 Máy hấp nhiệt độ thấp Model: AMSCO V-PRO maX Hãng sản xuất: Steris vn0313961587 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MAI GIA PHÚC 180 2.192.400 210 11.448.000 11.448.000 0
184 PP2500347985 Kính hiển vi đảo ngược Model: Axiovert 40C Hãng sản xuất: Carl Zeiss vn0101624188 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ HOÁ CHẤT THĂNG LONG 180 3.456.728 210 1.100.000 1.100.000 0
vn0301187062 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT KHOA 180 2.431.313 210 2.420.000 2.420.000 0
185 PP2500347986 Kính hiển vi đảo ngược Model: TE 2000 U Hãng sản xuất: Nikon vn0101624188 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ HOÁ CHẤT THĂNG LONG 180 3.456.728 210 8.000.000 8.000.000 0
vn0302634813 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SÀI GÒN 180 2.441.139 210 8.640.000 8.640.000 0
186 PP2500347987 Kính hiển vi đảo ngược Model: TE 300 Hãng sản xuất: Nikon vn0302634813 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SÀI GÒN 180 2.441.139 210 8.640.000 8.640.000 0
187 PP2500347988 Tủ cấy Model: MCV-B91S(T) Hãng sản xuất: Sanyo vn0315772867 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RUBITECH 180 1.828.140 210 3.240.000 3.240.000 0
vn0301187062 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT KHOA 180 2.431.313 210 847.000 847.000 0
188 PP2500347989 Tủ ủ CO2 Model: MCO-170AICUV Hãng sản xuất: Panasonic Healthcare vn0315772867 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RUBITECH 180 1.828.140 210 4.320.000 4.320.000 0
vn0301187062 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT KHOA 180 2.431.313 210 1.936.000 1.936.000 0
189 PP2500347990 Tủ ủ CO2 Model: MCO-170AICUVH-PE Hãng sản xuất: Panasonic Healthcare vn0315772867 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RUBITECH 180 1.828.140 210 2.160.000 2.160.000 0
vn0301187062 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT KHOA 180 2.431.313 210 968.000 968.000 0
190 PP2500347991 Tủ ủ CO2 Model: MCO 15AC Hãng sản xuất: Sanyo vn0315772867 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RUBITECH 180 1.828.140 210 2.160.000 2.160.000 0
vn0301187062 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT KHOA 180 2.431.313 210 968.000 968.000 0
191 PP2500347992 Tủ ủ CO2 Model: MCO-15 Hãng sản xuất: Sanyo vn0315772867 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RUBITECH 180 1.828.140 210 2.160.000 2.160.000 0
vn0301187062 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT KHOA 180 2.431.313 210 968.000 968.000 0
192 PP2500347993 Tủ ủ CO2 Model: MCO-18M Hãng sản xuất: Sanyo vn0315772867 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RUBITECH 180 1.828.140 210 2.160.000 2.160.000 0
vn0301187062 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT KHOA 180 2.431.313 210 968.000 968.000 0
193 PP2500347994 Kính hiển vi 2 thị kính Model: Primo Star Hãng sản xuất: Carl Zeiss vn0108776260 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN KHOA HỌC QUỐC TẾ ISC 180 2.576.414 210 2.349.000 2.349.000 0
vn0101624188 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ HOÁ CHẤT THĂNG LONG 180 3.456.728 210 2.000.000 2.000.000 0
vn0301187062 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT KHOA 180 2.431.313 210 726.000 726.000 0
194 PP2500347995 Kính hiển vi 2 thị kính Model: YS100 Hãng sản xuất: Nikon vn0101624188 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ HOÁ CHẤT THĂNG LONG 180 3.456.728 210 2.000.000 2.000.000 0
vn0302634813 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SÀI GÒN 180 2.441.139 210 4.320.000 4.320.000 0
195 PP2500347996 Kính hiển vi 2 thị kính Model: CX21 Hãng sản xuất: Olympus vn0108776260 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN KHOA HỌC QUỐC TẾ ISC 180 2.576.414 210 91.611.000 91.611.000 0
vn0101624188 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ HOÁ CHẤT THĂNG LONG 180 3.456.728 210 78.000.000 78.000.000 0
vn0301187062 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT KHOA 180 2.431.313 210 28.314.000 28.314.000 0
196 PP2500347997 Kính hiển vi 2 thị kính Model: CX21LEDFS1 Hãng sản xuất: Olympus vn0108776260 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN KHOA HỌC QUỐC TẾ ISC 180 2.576.414 210 28.188.000 28.188.000 0
vn0101624188 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ HOÁ CHẤT THĂNG LONG 180 3.456.728 210 24.000.000 24.000.000 0
vn0301187062 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT KHOA 180 2.431.313 210 8.712.000 8.712.000 0
197 PP2500347998 Kính hiển vi 2 thị kính Model: CH 20 Hãng sản xuất: Olympus vn0108776260 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN KHOA HỌC QUỐC TẾ ISC 180 2.576.414 210 9.396.000 9.396.000 0
vn0101624188 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ HOÁ CHẤT THĂNG LONG 180 3.456.728 210 8.000.000 8.000.000 0
vn0301187062 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT KHOA 180 2.431.313 210 2.904.000 2.904.000 0
198 PP2500347999 Kính hiển vi 2 thị kính Model: CHS Hãng sản xuất: Olympus vn0108776260 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN KHOA HỌC QUỐC TẾ ISC 180 2.576.414 210 2.349.000 2.349.000 0
vn0101624188 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ HOÁ CHẤT THĂNG LONG 180 3.456.728 210 2.000.000 2.000.000 0
vn0301187062 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT KHOA 180 2.431.313 210 726.000 726.000 0
199 PP2500348000 Kính hiển vi 2 thị kính, có camera Model: Eclipse E200 Hãng sản xuất: Nikon vn0101624188 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ HOÁ CHẤT THĂNG LONG 180 3.456.728 210 15.000.000 15.000.000 0
vn0302634813 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SÀI GÒN 180 2.441.139 210 27.000.000 27.000.000 0
200 PP2500348001 Kính hiển vi 4 thị kính Model: BX 51 Hãng sản xuất: Olympus vn0108776260 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN KHOA HỌC QUỐC TẾ ISC 180 2.576.414 210 4.860.000 4.860.000 0
vn0301187062 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT KHOA 180 2.431.313 210 1.936.000 1.936.000 0
201 PP2500348002 Kính hiển vi 4 thị kính Model: CX43 Hãng sản xuất: Olympus vn0108776260 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN KHOA HỌC QUỐC TẾ ISC 180 2.576.414 210 4.860.000 4.860.000 0
vn0301187062 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT KHOA 180 2.431.313 210 1.936.000 1.936.000 0
202 PP2500348003 Kính hiển vi 5 thị kính Model: PFX Hãng sản xuất: Nikon vn0101624188 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ HOÁ CHẤT THĂNG LONG 180 3.456.728 210 5.200.000 5.200.000 0
vn0302634813 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SÀI GÒN 180 2.441.139 210 5.832.000 5.832.000 0
203 PP2500348004 Bộ làm mềm nước Hãng sản xuất: Vimec vn0102172142 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ CÔNG NGHỆ LINH AN 180 524.250 210 4.320.000 4.320.000 0
204 PP2500348005 Máy rửa hồng cầu mẫu Model: Rotolavit Hãng sản xuất: Hettich vn0317715198 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT ANH KHÔI 180 354.368 210 2.160.000 2.160.000 0
205 PP2500348006 Máy phá rung Model: TEC 5531K Hãng sản xuất: Nihon Kohden vn0317124188 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TECHMED 180 5.764.500 210 24.600.000 24.600.000 0
206 PP2500348007 Máy phá rung Model: TEC 7531K Hãng sản xuất: Nihon Kohden vn0317124188 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TECHMED 180 5.764.500 210 8.500.000 8.500.000 0
207 PP2500348008 Máy phá rung Model: TEC 7631K Hãng sản xuất: Nihon Kohden vn0317124188 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TECHMED 180 5.764.500 210 8.500.000 8.500.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 27
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106215710
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500347962 - Máy X quang nhũ ảnh Model: GIOTTO IMAGE 3DL Hãng sản xuất: IMS GIOTTO S.p.A

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108776260
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500347821 - Hệ thống chụp hình tự động và phân tích NST Model: Axialmager Z2 Hãng sản xuất: Carl Zeiss

2. PP2500347994 - Kính hiển vi 2 thị kính Model: Primo Star Hãng sản xuất: Carl Zeiss

3. PP2500347996 - Kính hiển vi 2 thị kính Model: CX21 Hãng sản xuất: Olympus

4. PP2500347997 - Kính hiển vi 2 thị kính Model: CX21LEDFS1 Hãng sản xuất: Olympus

5. PP2500347998 - Kính hiển vi 2 thị kính Model: CH 20 Hãng sản xuất: Olympus

6. PP2500347999 - Kính hiển vi 2 thị kính Model: CHS Hãng sản xuất: Olympus

7. PP2500348001 - Kính hiển vi 4 thị kính Model: BX 51 Hãng sản xuất: Olympus

8. PP2500348002 - Kính hiển vi 4 thị kính Model: CX43 Hãng sản xuất: Olympus

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305332715
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500347841 - Hệ thống xử lý hình ảnh kỹ thuật số Model: CR-IR-363 Hãng sản xuất: Fujifilm

2. PP2500347842 - Hệ thống xử lý hình ảnh kỹ thuật số Model: FCR Profect CS Plus Hãng sản xuất: Fujifilm

3. PP2500347843 - Máy in phim khô Model: Drypix 4000 Hãng sản xuất: Fujifilm

4. PP2500347858 - Máy X quang kỹ thuật số DR Model: FDR Smart F (FDR Smart FGX-52S) Hãng sản xuất: DRGEM Corporation

5. PP2500347863 - Hệ thống xử lý hình ảnh kỹ thuật số Model: Fuji CR Hãng sản xuất: Fujifilm

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305116489
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500347823 - Hệ thống xét nghiệm Microarray Model: SureScan Hãng sản xuất: Agilent Technologies

2. PP2500347831 - Máy luân nhiệt (PCR) Model: SureCycler 8800 Hãng sản xuất: Agilent Technologies

3. PP2500347832 - Máy luân nhiệt (PCR) Model: C1000 Hãng sản xuất: Bio-rad

4. PP2500347834 - Máy PCR định lượng Model: CFX96 Hãng sản xuất: Bio-rad

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400567178
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 24

1. PP2500347893 - Đầu camera nội soi Model: 20221030 Hãng sản xuất: Karl Storz

2. PP2500347894 - Đầu camera nội soi Model: 20221034 Hãng sản xuất: Karl Storz

3. PP2500347895 - Đầu camera nội soi Model: Tricam Hãng sản xuất: Karl Storz

4. PP2500347896 - Đầu camera nội soi Model: Tricam DX Pal Hãng sản xuất: Karl Storz

5. PP2500347897 - Hệ thống phẫu thuật nội soi Model: 22201020/22220055-3/20134020/26430520/26331020/20701020/20532220/9826NB Hãng sản xuất: Karl Storz

6. PP2500347898 - Hệ thống phẫu thuật nội soi HD Model: TC300/ TH100/ TC200/20134020/26430520/26331020/20701020/20532220/9826NB Hãng sản xuất: Karl Storz

7. PP2500347899 - Hệ thống phẫu thuật nội soi HD Model: TC300/ TH100/ TC200/20134020/26430520/26331020/20701020/UH 300/9826NB Hãng sản xuất: Karl Storz

8. PP2500347900 - Hệ thống xử lý hình ảnh nội soi Model: 20223020 Hãng sản xuất: Karl Storz

9. PP2500347901 - Hệ thống xử lý hình ảnh nội soi Model: Telecam SL Pal Hãng sản xuất: Karl Storz

10. PP2500347902 - Hệ thống xử lý hình ảnh nội soi Model: Tricam DX Pal Hãng sản xuất: Karl Storz

11. PP2500347903 - Hệ thống xử lý hình ảnh nội soi Model: 20212020 Hãng sản xuất: Karl Storz

12. PP2500347904 - Hệ thống xử lý hình ảnh nội soi độ nét cao (HD) Hãng sản xuất: Karl Storz

13. PP2500347905 - Màn hình màu y khoa Model: FS-L2403D Hãng sản xuất: FSN

14. PP2500347906 - Máy bào mô nội soi Model: 20701020 (Unidrive S III SCB) Hãng sản xuất: Karl Storz

15. PP2500347907 - Máy bào mô nội soi Model: 20701020 (Unidrive S III) Hãng sản xuất: Karl Storz

16. PP2500347908 - Máy bào mô nội soi Model: Motor Unidrive II Hãng sản xuất: Karl Storz

17. PP2500347909 - Máy bơm hút dịch nội soi Model: 26331020 (Hamou Endomat) Hãng sản xuất: Karl Storz

18. PP2500347910 - Máy bơm khí CO2 nội soi Model: 26430520 (CO2 Electronic Endoflator) Hãng sản xuất: Karl Storz

19. PP2500347911 - Nguồn sáng nội soi Model: 20132120 Hãng sản xuất: Karl Storz

20. PP2500347912 - Nguồn sáng nội soi Model: 20134020 (Xenon 300W) Hãng sản xuất: Karl Storz

21. PP2500347913 - Nguồn sáng nội soi Model: Xenon 175W Hãng sản xuất: Karl Storz

22. PP2500347914 - Nguồn sáng nội soi Hãng sản xuất: Karl Storz

23. PP2500347920 - Máy cắt đốt nội soi Model: 20532220 (Autocon II 200) Hãng sản xuất: Karl Storz

24. PP2500347921 - Máy cắt đốt nội soi Model: Autocon II 400 Hãng sản xuất: Karl Storz

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101624188
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 17

1. PP2500347827 - Máy định lượng DNA Model: Biophotometer plus Hãng sản xuất: Eppendorf

2. PP2500347833 - Máy luân nhiệt (PCR) Model: Mastercycler Pro S Hãng sản xuất: Eppendorf

3. PP2500347835 - Máy xác định trình tự DNA bằng mao quản Model: 3500 Hãng sản xuất: Applied Biosystems

4. PP2500347943 - Kính hiển vi đảo ngược Model: TM5 -F Hãng sản xuất: Nikon

5. PP2500347944 - Kính hiển vi đảo ngược Model: Eclipse Ti2-A Hãng sản xuất: Nikon/ Narishige/ Tokaihit

6. PP2500347945 - Kính hiển vi đảo ngược Model: IX71 Hãng sản xuất: Olympus

7. PP2500347946 - Kính hiển vi soi nổi + bệ ấm Model: SMZ1000 Hãng sản xuất: Nikon

8. PP2500347985 - Kính hiển vi đảo ngược Model: Axiovert 40C Hãng sản xuất: Carl Zeiss

9. PP2500347986 - Kính hiển vi đảo ngược Model: TE 2000 U Hãng sản xuất: Nikon

10. PP2500347994 - Kính hiển vi 2 thị kính Model: Primo Star Hãng sản xuất: Carl Zeiss

11. PP2500347995 - Kính hiển vi 2 thị kính Model: YS100 Hãng sản xuất: Nikon

12. PP2500347996 - Kính hiển vi 2 thị kính Model: CX21 Hãng sản xuất: Olympus

13. PP2500347997 - Kính hiển vi 2 thị kính Model: CX21LEDFS1 Hãng sản xuất: Olympus

14. PP2500347998 - Kính hiển vi 2 thị kính Model: CH 20 Hãng sản xuất: Olympus

15. PP2500347999 - Kính hiển vi 2 thị kính Model: CHS Hãng sản xuất: Olympus

16. PP2500348000 - Kính hiển vi 2 thị kính, có camera Model: Eclipse E200 Hãng sản xuất: Nikon

17. PP2500348003 - Kính hiển vi 5 thị kính Model: PFX Hãng sản xuất: Nikon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311439872
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500347771 - Bàn hồi sức sơ sinh Model: Giraffe Warmer Hãng sản xuất: GE Healthcare

2. PP2500347874 - Máy giúp thở Model: TV-100 Hãng sản xuất: Biomed

3. PP2500347975 - Máy giúp thở oxy dòng cao (HFNC) Model: Airvo 2 Humdifier Hãng sản xuất: Fisher & Paykel HealthCare

4. PP2500347976 - Máy giúp thở sơ sinh Model: Hamilton C1 Hãng sản xuất: Hamilton Medical

5. PP2500347977 - Máy giúp thở sơ sinh Model: Hamilton C3 Hãng sản xuất: Hamilton Medical

6. PP2500347978 - Máy giúp thở sơ sinh Model: Hamilton G5 Hãng sản xuất: Hamilton Medical

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109929093
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500347876 - Máy giúp thở Model: Carescape R860 Hãng sản xuất: GE Healthcare

2. PP2500347879 - Máy giúp thở sơ sinh Model: Carescape R860 Hãng sản xuất: GE Healthcare

3. PP2500347880 - Máy giúp thở sơ sinh Model: Engstrom Carestation Hãng sản xuất: GE Healthcare

4. PP2500347925 - Máy gây mê giúp thở Model: Aespire 7100 Hãng sản xuất: GE Healthcare

5. PP2500347926 - Máy gây mê giúp thở Model: Aespire 7900 Hãng sản xuất: GE Healthcare

6. PP2500347927 - Máy gây mê giúp thở Model: Carestation 620 Hãng sản xuất: GE Healthcare

7. PP2500347929 - Máy đo khí mê, khí CO2 Model: B40i Hãng sản xuất: GE Healthcare

8. PP2500347930 - Máy theo dõi bệnh nhân Model: B40i Hãng sản xuất: GE Healthcare

9. PP2500347931 - Máy theo dõi bệnh nhân 7 thông số Model: B105 Hãng sản xuất: GE Healthcare

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305969367
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500347782 - Máy giúp thở sơ sinh cao tần Model: Servo-n Hãng sản xuất: Maquet

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309347279
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500347864 - Máy trợ thở hồi sức sơ sinh Model: Beluga - V1 Hãng sản xuất: MTTS

2. PP2500347875 - Máy giúp thở Model: Savina 300 Hãng sản xuất: Drager Medical

3. PP2500347878 - Máy giúp thở sơ sinh Model: Babylog VN600 Hãng sản xuất: Drager Medical

4. PP2500347881 - Máy giúp thở sơ sinh cao tần Model: Babylog 8000 Plus Hãng sản xuất: Drager Medical

5. PP2500347924 - Máy gây mê giúp thở Model: Fabius Plus Hãng sản xuất: Drager Medical

6. PP2500347928 - Máy đo khí mê, khí CO2 Model: Vamos Hãng sản xuất: Drager Medical

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315772867
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 31

1. PP2500347861 - Tủ lạnh âm sâu -30°C Model: MRF 280/35 Hãng sản xuất: Electrolux

2. PP2500347862 - Tủ pha thuốc Model: CYT-4A1 Hãng sản xuất: Esco / Singapore

3. PP2500347951 - Tủ lạnh âm sâu -30°C Model: R 600A Hãng sản xuất: Liebherr

4. PP2500347952 - Tủ lạnh âm sâu -30°C Model: MDF U333 Hãng sản xuất: Sanyo

5. PP2500347953 - Tủ lạnh âm sâu -30°C Model: MDF-V333 Hãng sản xuất: Sanyo

6. PP2500347954 - Tủ lạnh âm sâu -80°C Model: MDF-U500VX Hãng sản xuất: Panasonic Healthcare

7. PP2500347955 - Tủ lạnh âm sâu -80°C Model: MDF-U32V Hãng sản xuất: Sanyo

8. PP2500347956 - Tủ lạnh bảo quản sinh phẩm Model: MPR-S313 Hãng sản xuất: Panasonic Healthcare

9. PP2500347957 - Tủ lạnh bảo quản sinh phẩm Model: MPR-S313-PK Hãng sản xuất: Panasonic Healthcare

10. PP2500347958 - Tủ lạnh bảo quản sinh phẩm Model: MPR-311D(H) Hãng sản xuất: Sanyo

11. PP2500347959 - Tủ lạnh trữ máu Model: Br320 Hãng sản xuất: Dometic

12. PP2500347960 - Tủ lạnh trữ máu Model: MBR-304DR Hãng sản xuất: Sanyo

13. PP2500347961 - Tủ lạnh trữ máu Model: MPR-311D(H) Hãng sản xuất: Sanyo

14. PP2500347963 - Tủ lạnh âm sâu -80°C Model: ULT1386-3-V40 (- 86) Hãng sản xuất: Thermo

15. PP2500347964 - Tủ thao tác IVF Model: IVFTech Sterile/Stemi508 Hãng sản xuất: IVF Tech/ Carl Zeiss

16. PP2500347965 - Tủ thao tác IVF Model: C450H-3 Hãng sản xuất: Mid Atlantic

17. PP2500347966 - Tủ thao tác IVF Model: Cell-Tek 3000/ M80 Hãng sản xuất: Tek Event/ Leica

18. PP2500347967 - Tủ thao tác vô trùng Model: Astec Micro Hãng sản xuất: Biowell Medical Limited

19. PP2500347968 - Tủ thao tác vô trùng Model: H 12 Hãng sản xuất: Jouan

20. PP2500347969 - Tủ thao tác vô trùng Model: H 9 Hãng sản xuất: Jouan

21. PP2500347970 - Tủ thao tác vô trùng Model: Horizoltal Laminar WS Hãng sản xuất: Microflow Bioquell

22. PP2500347971 - Tủ ủ CO2 Model: Heracell Hãng sản xuất: Heraeus

23. PP2500347972 - Tủ ủ CO2 Model: Heracell 240 Hãng sản xuất: Heraeus

24. PP2500347973 - Tủ ủ CO2 +N2 Model: G210 InviCell Hãng sản xuất: K-Systems

25. PP2500347974 - Tủ ủ CO2 +N2 Model: Galaxy 170R Hãng sản xuất: New Brunswick

26. PP2500347988 - Tủ cấy Model: MCV-B91S(T) Hãng sản xuất: Sanyo

27. PP2500347989 - Tủ ủ CO2 Model: MCO-170AICUV Hãng sản xuất: Panasonic Healthcare

28. PP2500347990 - Tủ ủ CO2 Model: MCO-170AICUVH-PE Hãng sản xuất: Panasonic Healthcare

29. PP2500347991 - Tủ ủ CO2 Model: MCO 15AC Hãng sản xuất: Sanyo

30. PP2500347992 - Tủ ủ CO2 Model: MCO-15 Hãng sản xuất: Sanyo

31. PP2500347993 - Tủ ủ CO2 Model: MCO-18M Hãng sản xuất: Sanyo

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316103900
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500347888 - Bơm tiêm điện Model: Perfusor Compact Hãng sản xuất: B.Braun

2. PP2500347889 - Bơm tiêm điện Model: Perfusor Compact S Hãng sản xuất: B.Braun

3. PP2500347891 - Bơm tiêm giảm đau tự kiểm soát PCA Model: Perfusor Compact Space Hãng sản xuất: B.Braun

4. PP2500347892 - Bơm tiêm giảm đau tự kiểm soát PCA Model: Perfusor FM + PCA Hãng sản xuất: B.Braun

5. PP2500347932 - Máy truyền dịch Model: Infusomat P Hãng sản xuất: B.Braun

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317124188
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 28

1. PP2500347772 - Bộ CPAP Model: SiPAP Hãng sản xuất: CareFusion

2. PP2500347776 - Máy giúp thở Model: MV2000 EVO2 Hãng sản xuất: Mek-ics

3. PP2500347777 - Máy giúp thở Model: Vsmart VFS-410 Hãng sản xuất: Vingroup

4. PP2500347778 - Máy giúp thở oxy dòng cao (HFNC) Model: AD-I Hãng sản xuất: Pigeon

5. PP2500347779 - Máy giúp thở oxy dòng cao (HFNC) Model: VUN-001 Hãng sản xuất: Vincent Medical

6. PP2500347780 - Máy giúp thở sơ sinh Model: fabian + nCPAP evolution Hãng sản xuất: Acutronic Medical System AG

7. PP2500347781 - Máy giúp thở sơ sinh Model: Esprit Ventilator Hãng sản xuất: Philips - Respironics

8. PP2500347783 - Máy giúp thở xách tay sơ sinh Model: LTV1200 Hãng sản xuất: CareFusion

9. PP2500347784 - Máy giúp thở xách tay sơ sinh Model: HT50 Hãng sản xuất: Newport

10. PP2500347809 - Máy theo dõi bệnh nhân Model: CMS7000 Hãng sản xuất: Contec

11. PP2500347810 - Máy theo dõi bệnh nhân Model: DASH 2500 Hãng sản xuất: GE Healthcare

12. PP2500347811 - Máy theo dõi bệnh nhân Model: DASH 4000 Hãng sản xuất: GE Healthcare

13. PP2500347812 - Máy theo dõi bệnh nhân Model: BSM 230LK Hãng sản xuất: Nihon Kohden

14. PP2500347849 - Máy soi cổ tử cung Model: 3MVC Hãng sản xuất: Leisegang

15. PP2500347874 - Máy giúp thở Model: TV-100 Hãng sản xuất: Biomed

16. PP2500347876 - Máy giúp thở Model: Carescape R860 Hãng sản xuất: GE Healthcare

17. PP2500347877 - Máy giúp thở sơ sinh Model: Puritan Bennett 980 Hãng sản xuất: Covidien

18. PP2500347879 - Máy giúp thở sơ sinh Model: Carescape R860 Hãng sản xuất: GE Healthcare

19. PP2500347880 - Máy giúp thở sơ sinh Model: Engstrom Carestation Hãng sản xuất: GE Healthcare

20. PP2500347918 - Máy cắt đốt điện Model: ForceFX Hãng sản xuất: Medtronic/ Valleylab

21. PP2500347919 - Máy cắt đốt điện Model: ForceFX Hãng sản xuất: Valleylab/Covidien/Medtronic

22. PP2500347975 - Máy giúp thở oxy dòng cao (HFNC) Model: Airvo 2 Humdifier Hãng sản xuất: Fisher & Paykel HealthCare

23. PP2500347976 - Máy giúp thở sơ sinh Model: Hamilton C1 Hãng sản xuất: Hamilton Medical

24. PP2500347977 - Máy giúp thở sơ sinh Model: Hamilton C3 Hãng sản xuất: Hamilton Medical

25. PP2500347978 - Máy giúp thở sơ sinh Model: Hamilton G5 Hãng sản xuất: Hamilton Medical

26. PP2500348006 - Máy phá rung Model: TEC 5531K Hãng sản xuất: Nihon Kohden

27. PP2500348007 - Máy phá rung Model: TEC 7531K Hãng sản xuất: Nihon Kohden

28. PP2500348008 - Máy phá rung Model: TEC 7631K Hãng sản xuất: Nihon Kohden

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301187062
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 33

1. PP2500347828 - Máy đúc khối Model: TEC 5 EMJ-2 Hãng sản xuất: Sakura

2. PP2500347829 - Máy đúc khối Model: Tissue Tek Tec5 Hãng sản xuất: Sakura

3. PP2500347836 - Máy xử lý mô tự động Model: VIP-5-JR-J2 Hãng sản xuất: Sakura

4. PP2500347945 - Kính hiển vi đảo ngược Model: IX71 Hãng sản xuất: Olympus

5. PP2500347947 - Kính hiển vi soi nổi + bệ ấm Model: SZ40 Hãng sản xuất: Olympus

6. PP2500347948 - Kính hiển vi soi nổi + bệ ấm Model: SZPT Hãng sản xuất: Olympus

7. PP2500347949 - Kính hiển vi soi nổi + bệ ấm Model: SZX 9 Hãng sản xuất: Olympus

8. PP2500347951 - Tủ lạnh âm sâu -30°C Model: R 600A Hãng sản xuất: Liebherr

9. PP2500347952 - Tủ lạnh âm sâu -30°C Model: MDF U333 Hãng sản xuất: Sanyo

10. PP2500347953 - Tủ lạnh âm sâu -30°C Model: MDF-V333 Hãng sản xuất: Sanyo

11. PP2500347954 - Tủ lạnh âm sâu -80°C Model: MDF-U500VX Hãng sản xuất: Panasonic Healthcare

12. PP2500347955 - Tủ lạnh âm sâu -80°C Model: MDF-U32V Hãng sản xuất: Sanyo

13. PP2500347956 - Tủ lạnh bảo quản sinh phẩm Model: MPR-S313 Hãng sản xuất: Panasonic Healthcare

14. PP2500347957 - Tủ lạnh bảo quản sinh phẩm Model: MPR-S313-PK Hãng sản xuất: Panasonic Healthcare

15. PP2500347958 - Tủ lạnh bảo quản sinh phẩm Model: MPR-311D(H) Hãng sản xuất: Sanyo

16. PP2500347959 - Tủ lạnh trữ máu Model: Br320 Hãng sản xuất: Dometic

17. PP2500347960 - Tủ lạnh trữ máu Model: MBR-304DR Hãng sản xuất: Sanyo

18. PP2500347961 - Tủ lạnh trữ máu Model: MPR-311D(H) Hãng sản xuất: Sanyo

19. PP2500347979 - Máy hấp nhiệt độ cao Model: HV-110 Hãng sản xuất: Hirayama

20. PP2500347985 - Kính hiển vi đảo ngược Model: Axiovert 40C Hãng sản xuất: Carl Zeiss

21. PP2500347988 - Tủ cấy Model: MCV-B91S(T) Hãng sản xuất: Sanyo

22. PP2500347989 - Tủ ủ CO2 Model: MCO-170AICUV Hãng sản xuất: Panasonic Healthcare

23. PP2500347990 - Tủ ủ CO2 Model: MCO-170AICUVH-PE Hãng sản xuất: Panasonic Healthcare

24. PP2500347991 - Tủ ủ CO2 Model: MCO 15AC Hãng sản xuất: Sanyo

25. PP2500347992 - Tủ ủ CO2 Model: MCO-15 Hãng sản xuất: Sanyo

26. PP2500347993 - Tủ ủ CO2 Model: MCO-18M Hãng sản xuất: Sanyo

27. PP2500347994 - Kính hiển vi 2 thị kính Model: Primo Star Hãng sản xuất: Carl Zeiss

28. PP2500347996 - Kính hiển vi 2 thị kính Model: CX21 Hãng sản xuất: Olympus

29. PP2500347997 - Kính hiển vi 2 thị kính Model: CX21LEDFS1 Hãng sản xuất: Olympus

30. PP2500347998 - Kính hiển vi 2 thị kính Model: CH 20 Hãng sản xuất: Olympus

31. PP2500347999 - Kính hiển vi 2 thị kính Model: CHS Hãng sản xuất: Olympus

32. PP2500348001 - Kính hiển vi 4 thị kính Model: BX 51 Hãng sản xuất: Olympus

33. PP2500348002 - Kính hiển vi 4 thị kính Model: CX43 Hãng sản xuất: Olympus

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316717280
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 27

1. PP2500347775 - Máy giúp thở Model: Elisa 300 Hãng sản xuất: Lowenstein Medical

2. PP2500347776 - Máy giúp thở Model: MV2000 EVO2 Hãng sản xuất: Mek-ics

3. PP2500347778 - Máy giúp thở oxy dòng cao (HFNC) Model: AD-I Hãng sản xuất: Pigeon

4. PP2500347779 - Máy giúp thở oxy dòng cao (HFNC) Model: VUN-001 Hãng sản xuất: Vincent Medical

5. PP2500347780 - Máy giúp thở sơ sinh Model: fabian + nCPAP evolution Hãng sản xuất: Acutronic Medical System AG

6. PP2500347804 - Máy gây mê giúp thở Model: Aestiva 5 compact plus Hãng sản xuất: Datex ohmeda

7. PP2500347805 - Máy gây mê giúp thở Model: Aespire 100 Hãng sản xuất: GE Healthcare

8. PP2500347808 - Máy đo khí mê, khí CO2 Model: Bis Vista Hãng sản xuất: Aspect Medical/Covidien/USA

9. PP2500347865 - Lồng ấp sơ sinh Model: Atom V-808Transcapsule Hãng sản xuất: Atom

10. PP2500347866 - Lồng ấp sơ sinh Model: V 2100 G Hãng sản xuất: Atom

11. PP2500347867 - Lồng ấp sơ sinh Model: V-2100G Neo Server Hãng sản xuất: Atom

12. PP2500347868 - Lồng ấp sơ sinh Model: Care plus 2000 Hãng sản xuất: Datex ohmeda

13. PP2500347869 - Lồng ấp sơ sinh Model: Care plus 4000 Hãng sản xuất: GE Healthcare

14. PP2500347870 - Lồng ấp sơ sinh Model: CHS-i1000 Hãng sản xuất: JW Medical

15. PP2500347871 - Lồng ấp sơ sinh Model: Magnateck ICT 2001 Hãng sản xuất: Magna

16. PP2500347872 - Lồng ấp sơ sinh Model: Care plus 2000 Hãng sản xuất: Ohmeda

17. PP2500347873 - Lồng ấp sơ sinh Model: Care Plus 3000 Hãng sản xuất: Ohmeda

18. PP2500347876 - Máy giúp thở Model: Carescape R860 Hãng sản xuất: GE Healthcare

19. PP2500347877 - Máy giúp thở sơ sinh Model: Puritan Bennett 980 Hãng sản xuất: Covidien

20. PP2500347879 - Máy giúp thở sơ sinh Model: Carescape R860 Hãng sản xuất: GE Healthcare

21. PP2500347880 - Máy giúp thở sơ sinh Model: Engstrom Carestation Hãng sản xuất: GE Healthcare

22. PP2500347925 - Máy gây mê giúp thở Model: Aespire 7100 Hãng sản xuất: GE Healthcare

23. PP2500347926 - Máy gây mê giúp thở Model: Aespire 7900 Hãng sản xuất: GE Healthcare

24. PP2500347927 - Máy gây mê giúp thở Model: Carestation 620 Hãng sản xuất: GE Healthcare

25. PP2500347929 - Máy đo khí mê, khí CO2 Model: B40i Hãng sản xuất: GE Healthcare

26. PP2500347930 - Máy theo dõi bệnh nhân Model: B40i Hãng sản xuất: GE Healthcare

27. PP2500347931 - Máy theo dõi bệnh nhân 7 thông số Model: B105 Hãng sản xuất: GE Healthcare

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313961587
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2500347887 - Máy rửa khử khuẩn sấy khô tự động Model: IWD 521 Hãng sản xuất: Ken A/S

2. PP2500347935 - Bàn mổ đa năng Model: Beta Classic 1118 Hãng sản xuất: Marquet

3. PP2500347936 - Bàn mổ đa năng Model: Practico Hãng sản xuất: Merivaara

4. PP2500347937 - Bàn mổ đa năng Model: OPX Mobilis 300C Hãng sản xuất: Schmitz

5. PP2500347938 - Bàn mổ đa năng Model: OM-6N Hãng sản xuất: UZUMCU

6. PP2500347939 - Bàn mổ đa năng Model: OP-2P Hãng sản xuất: UZUMCU

7. PP2500347980 - Máy hấp nhiệt độ cao Model: Amsco Hãng sản xuất: Steris

8. PP2500347981 - Máy hấp nhiệt độ cao Model: AMSCO 400 Hãng sản xuất: Steris

9. PP2500347982 - Máy hấp nhiệt độ cao Model: Amsco Century Hãng sản xuất: Steris

10. PP2500347984 - Máy hấp nhiệt độ thấp Model: AMSCO V-PRO maX Hãng sản xuất: Steris

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314848746
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500347851 - Máy theo dõi sản khoa CTG điện toán Model: Team3A-B Hãng sản xuất: Huntleigh

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302854791
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2500347860 - Hệ thống laser vi phẩu phôi, thoát màng Model: Octax Navilase Hãng sản xuất: Vitrolife GMBH

2. PP2500347964 - Tủ thao tác IVF Model: IVFTech Sterile/Stemi508 Hãng sản xuất: IVF Tech/ Carl Zeiss

3. PP2500347965 - Tủ thao tác IVF Model: C450H-3 Hãng sản xuất: Mid Atlantic

4. PP2500347966 - Tủ thao tác IVF Model: Cell-Tek 3000/ M80 Hãng sản xuất: Tek Event/ Leica

5. PP2500347967 - Tủ thao tác vô trùng Model: Astec Micro Hãng sản xuất: Biowell Medical Limited

6. PP2500347968 - Tủ thao tác vô trùng Model: H 12 Hãng sản xuất: Jouan

7. PP2500347969 - Tủ thao tác vô trùng Model: H 9 Hãng sản xuất: Jouan

8. PP2500347970 - Tủ thao tác vô trùng Model: Horizoltal Laminar WS Hãng sản xuất: Microflow Bioquell

9. PP2500347971 - Tủ ủ CO2 Model: Heracell Hãng sản xuất: Heraeus

10. PP2500347972 - Tủ ủ CO2 Model: Heracell 240 Hãng sản xuất: Heraeus

11. PP2500347974 - Tủ ủ CO2 +N2 Model: Galaxy 170R Hãng sản xuất: New Brunswick

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317266739
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 25

1. PP2500347771 - Bàn hồi sức sơ sinh Model: Giraffe Warmer Hãng sản xuất: GE Healthcare

2. PP2500347772 - Bộ CPAP Model: SiPAP Hãng sản xuất: CareFusion

3. PP2500347777 - Máy giúp thở Model: Vsmart VFS-410 Hãng sản xuất: Vingroup

4. PP2500347781 - Máy giúp thở sơ sinh Model: Esprit Ventilator Hãng sản xuất: Philips - Respironics

5. PP2500347783 - Máy giúp thở xách tay sơ sinh Model: LTV1200 Hãng sản xuất: CareFusion

6. PP2500347784 - Máy giúp thở xách tay sơ sinh Model: HT50 Hãng sản xuất: Newport

7. PP2500347785 - Máy giúp thở xách tay sơ sinh Model: babyPAC (B100CE) Hãng sản xuất: Smiths Medical

8. PP2500347803 - Máy gây mê giúp thở Model: Sirius 2000 Hãng sản xuất: Blease

9. PP2500347806 - Máy gây mê giúp thở Model: Blease Focus + 750 Ventilator Hãng sản xuất: Spacelabs

10. PP2500347809 - Máy theo dõi bệnh nhân Model: CMS7000 Hãng sản xuất: Contec

11. PP2500347810 - Máy theo dõi bệnh nhân Model: DASH 2500 Hãng sản xuất: GE Healthcare

12. PP2500347811 - Máy theo dõi bệnh nhân Model: DASH 4000 Hãng sản xuất: GE Healthcare

13. PP2500347812 - Máy theo dõi bệnh nhân Model: BSM 230LK Hãng sản xuất: Nihon Kohden

14. PP2500347813 - Máy theo dõi bệnh nhân Model: Efficia CM120 Hãng sản xuất: Philips

15. PP2500347814 - Máy theo dõi bệnh nhân Model: IntelliVue MX450 Hãng sản xuất: Philips

16. PP2500347815 - Máy theo dõi bệnh nhân Model: Intellivue MP20 Hãng sản xuất: Philips

17. PP2500347816 - Máy theo dõi bệnh nhân 7 thông số Model: IntelliVue MX430 Hãng sản xuất: Philips

18. PP2500347817 - Máy theo dõi bệnh nhân 7 thông số - sơ sinh Model: IntelliVue MX450 Hãng sản xuất: Philips

19. PP2500347818 - Máy truyền dịch Model: DI-4000 Hãng sản xuất: Daiwha

20. PP2500347874 - Máy giúp thở Model: TV-100 Hãng sản xuất: Biomed

21. PP2500347888 - Bơm tiêm điện Model: Perfusor Compact Hãng sản xuất: B.Braun

22. PP2500347890 - Bơm tiêm điện Model: TOP 5300 Hãng sản xuất: TOP

23. PP2500347933 - Máy truyền dịch Model: TOP 2300 Hãng sản xuất: MediTop

24. PP2500347934 - Máy truyền dịch Model: TOP 3300 Hãng sản xuất: TOP

25. PP2500347975 - Máy giúp thở oxy dòng cao (HFNC) Model: Airvo 2 Humdifier Hãng sản xuất: Fisher & Paykel HealthCare

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316012876
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500347790 - Hệ thống Air trung tâm Model: AIRMIL'S 2 GX 11 CJ-SEC3A Hãng sản xuất: MIL'S -Taema Air liquide Santé

2. PP2500347791 - Hệ thống cung cấp khí CO2 Model: AD078500 Hãng sản xuất: Air Liquide Medical Systems

3. PP2500347792 - Hệ thống cung cấp khí CO2 và N2 Model: Centrale Hp Hãng sản xuất: ALMS&TM

4. PP2500347793 - Hệ thống hút chân không Model: HOSPIVAC 2I -E150-R8-AFS Hãng sản xuất: MIL'S -Taema Air liquide Santé

5. PP2500347794 - Hệ thống khí nén và hút trung tâm Hãng sản xuất: MIL'S -Taema Air liquide Santé

6. PP2500347795 - Hệ thống khí y tế (Khu B) Hãng sản xuất: Air Liquide Medical Systems (ALMS) & MIL'S

7. PP2500347796 - Hệ thống trung tâm Oxy bình Hãng sản xuất: Taema-Air liquide Sante

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312413644
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500347983 - Máy hấp nhiệt độ thấp Model: 100S Hãng sản xuất: ASP

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302634813
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2500347822 - Hệ thống sắc ký lỏng khối ghép phổ (LC-MSMS) Model: Qsight 210 MD Screening System Hãng sản xuất: Perkin Elmer

2. PP2500347830 - Máy ly trích DNA tự động Model: Chemagic 360-D Hãng sản xuất: Perkin Elmer/Wallac Oy

3. PP2500347940 - Hệ thống Karyotyping System Hãng sản xuất: Nikon

4. PP2500347941 - Kính hiển vi huỳnh quang và bộ phim lọc huỳnh quang Hãng sản xuất: Nikon

5. PP2500347942 - Camera lạnh đơn sắc Hãng sản xuất: Nikon

6. PP2500347943 - Kính hiển vi đảo ngược Model: TM5 -F Hãng sản xuất: Nikon

7. PP2500347944 - Kính hiển vi đảo ngược Model: Eclipse Ti2-A Hãng sản xuất: Nikon/ Narishige/ Tokaihit

8. PP2500347946 - Kính hiển vi soi nổi + bệ ấm Model: SMZ1000 Hãng sản xuất: Nikon

9. PP2500347950 - Máy bấm lỗ giấy xét nghiệm Model: Panthera Puncher 9 Hãng sản xuất: Perkin Elmer

10. PP2500347986 - Kính hiển vi đảo ngược Model: TE 2000 U Hãng sản xuất: Nikon

11. PP2500347987 - Kính hiển vi đảo ngược Model: TE 300 Hãng sản xuất: Nikon

12. PP2500347995 - Kính hiển vi 2 thị kính Model: YS100 Hãng sản xuất: Nikon

13. PP2500348000 - Kính hiển vi 2 thị kính, có camera Model: Eclipse E200 Hãng sản xuất: Nikon

14. PP2500348003 - Kính hiển vi 5 thị kính Model: PFX Hãng sản xuất: Nikon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101031452
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500347877 - Máy giúp thở sơ sinh Model: Puritan Bennett 980 Hãng sản xuất: Covidien

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102172142
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500347882 - Máy hấp nhiệt độ cao Model: CLG-40LDVP Hãng sản xuất: ALP

2. PP2500347883 - Máy hấp nhiệt độ cao Model: CLG-40MDVP Hãng sản xuất: ALP

3. PP2500347886 - Máy hấp nhiệt độ cao Model: 6671130EP-1V Hãng sản xuất: Tuttnauer

4. PP2500348004 - Bộ làm mềm nước Hãng sản xuất: Vimec

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312288337
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500347852 - Máy X quang cố định Model: MS 550 HFLC Hãng sản xuất: Control X

2. PP2500347853 - Máy X quang cố định Model: CM-40 Hãng sản xuất: DEL Medical

3. PP2500347855 - Máy X quang di động Model: TXL-Plus 8 Hãng sản xuất: Radiologia

4. PP2500347856 - Máy X quang di động Model: Mobile Art Eco Mux 10 Hãng sản xuất: Shimadzu

5. PP2500347857 - Máy X quang di động Model: MU 125 Hãng sản xuất: Shimadzu

6. PP2500347858 - Máy X quang kỹ thuật số DR Model: FDR Smart F (FDR Smart FGX-52S) Hãng sản xuất: DRGEM Corporation

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317715198
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500347786 - Máy sưởi ấm bệnh Model: W-150T Hãng sản xuất: Istanbul Medikal

2. PP2500347787 - Máy sưởi ấm bệnh Model: EQ-5000 Hãng sản xuất: Smiths Medical

3. PP2500347797 - Máy tạo khí oxy Model: JMC9A Ni Hãng sản xuất: Jumao

4. PP2500347884 - Máy hấp nhiệt độ cao Model: MCY 40 Hãng sản xuất: ALP

5. PP2500347885 - Máy hấp nhiệt độ cao Model: SAT-450 Hãng sản xuất: Sturdy Industrial

6. PP2500348005 - Máy rửa hồng cầu mẫu Model: Rotolavit Hãng sản xuất: Hettich

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109729129
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500347773 - Hệ thống cung cấp và theo dõi khí NO Model: NOxBOXi Hãng sản xuất: NOxBOX

Đã xem: 37
MBBANK Banner giua trang
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây