Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300418297 | Acid ursodeoxycholic | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 12.000.000 | 210 | 102.879.000 | 102.879.000 | 0 |
| vn0103472195 | Công ty Cổ phần thương mại và dược phẩm Tân Phú | 180 | 11.517.000 | 210 | 355.000.000 | 355.000.000 | 0 | |||
| 2 | PP2300418298 | Silymarin | vn0401885455 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐÔNG HẢI - DONPHACO | 180 | 15.254.400 | 210 | 310.560.000 | 310.560.000 | 0 |
| 3 | PP2300418299 | Febuxostat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 12.000.000 | 210 | 132.573.000 | 132.573.000 | 0 |
| vn0103472195 | Công ty Cổ phần thương mại và dược phẩm Tân Phú | 180 | 11.517.000 | 210 | 236.000.000 | 236.000.000 | 0 | |||
| vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 180 | 16.728.000 | 210 | 224.200.000 | 224.200.000 | 0 | |||
| 4 | PP2300418300 | Esomeprazol | vn0316368209 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRUNG TÍN | 180 | 22.008.840 | 210 | 555.385.000 | 555.385.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 15.859.200 | 215 | 43.829.300 | 43.829.300 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 29.956.440 | 210 | 481.200.000 | 481.200.000 | 0 | |||
| vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 180 | 16.728.000 | 210 | 561.400.000 | 561.400.000 | 0 | |||
| vn0402010696 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM SƠN - NAMPHACO | 180 | 20.971.200 | 210 | 561.400.000 | 561.400.000 | 0 | |||
| vn0101160289 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA | 180 | 11.256.000 | 210 | 561.400.000 | 561.400.000 | 0 | |||
| vn0401885455 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐÔNG HẢI - DONPHACO | 180 | 15.254.400 | 210 | 561.400.000 | 561.400.000 | 0 | |||
| 5 | PP2300418301 | Silymarin | vn0316368209 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRUNG TÍN | 180 | 22.008.840 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 29.956.440 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 | |||
| vn0101160289 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA | 180 | 11.256.000 | 210 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 | |||
| 6 | PP2300418303 | Desloratadin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 2.624.400 | 210 | 174.960.000 | 174.960.000 | 0 |
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 29.956.440 | 210 | 155.520.000 | 155.520.000 | 0 | |||
| 7 | PP2300418304 | Tenofovir disoproxil fumarate | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 12.000.000 | 210 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 15.859.200 | 215 | 12.325.000 | 12.325.000 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 29.956.440 | 210 | 145.000.000 | 145.000.000 | 0 | |||
| vn0401885455 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐÔNG HẢI - DONPHACO | 180 | 15.254.400 | 210 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 | |||
| 8 | PP2300418305 | Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 15.859.200 | 215 | 19.080.000 | 19.080.000 | 0 |
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 29.956.440 | 210 | 186.560.000 | 186.560.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 3.148.200 | 210 | 10.048.800 | 10.048.800 | 0 | |||
| vn0402010696 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM SƠN - NAMPHACO | 180 | 20.971.200 | 210 | 209.880.000 | 209.880.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.148.200 | 210 | 14.840.000 | 14.840.000 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 5.076.000 | 210 | 142.040.000 | 142.040.000 | 0 | |||
| 9 | PP2300418306 | Lysin, L-Leucin, L-Isoleucin, Vitamin B12,Vitamin A, Vitamin B1, Vitamin B2, Vitamin B6, Vitamin C, Vitamin D2, Vitamin E, Vitamin PP, Methionin, Vitamin B9, Calci pantothenat , L-Phenylalanin, L-Threonin, L-Valin, L-Tryptophan, Acid 5-Hydroxyanthranilic Hydroclorid | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 4.300.440 | 210 | 145.696.000 | 145.696.000 | 0 |
| 10 | PP2300418307 | Febuxostat | vn0103472195 | Công ty Cổ phần thương mại và dược phẩm Tân Phú | 180 | 11.517.000 | 210 | 176.800.000 | 176.800.000 | 0 |
| vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 180 | 16.728.000 | 210 | 176.800.000 | 176.800.000 | 0 | |||
| vn0402010696 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM SƠN - NAMPHACO | 180 | 20.971.200 | 210 | 176.800.000 | 176.800.000 | 0 | |||
| 11 | PP2300418308 | Esomeprazol | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 4.300.440 | 210 | 141.000.000 | 141.000.000 | 0 |
| vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 180 | 16.728.000 | 210 | 94.752.000 | 94.752.000 | 0 | |||
| 12 | PP2300418309 | Tenofovir Alafenamide | vn0316368209 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRUNG TÍN | 180 | 22.008.840 | 210 | 702.800.000 | 702.800.000 | 0 |
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 29.956.440 | 210 | 716.856.000 | 716.856.000 | 0 | |||
| vn0314228855 | CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE | 180 | 10.752.840 | 210 | 702.800.000 | 702.800.000 | 0 | |||
| 13 | PP2300418311 | Rosuvastatin calcium | vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 5.076.000 | 210 | 126.630.000 | 126.630.000 | 0 |
| 14 | PP2300418312 | Thymomodulin | vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 180 | 8.002.500 | 210 | 407.400.000 | 407.400.000 | 0 |
| vn3301526296 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM VŨ ANH | 180 | 8.002.500 | 210 | 533.500.000 | 533.500.000 | 0 | |||
| 15 | PP2300418313 | Thymomodulin | vn0402010696 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM SƠN - NAMPHACO | 180 | 20.971.200 | 210 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 |
1. PP2300418312 - Thymomodulin
1. PP2300418300 - Esomeprazol
2. PP2300418301 - Silymarin
3. PP2300418309 - Tenofovir Alafenamide
1. PP2300418297 - Acid ursodeoxycholic
2. PP2300418299 - Febuxostat
3. PP2300418304 - Tenofovir disoproxil fumarate
1. PP2300418303 - Desloratadin
1. PP2300418306 - Lysin, L-Leucin, L-Isoleucin, Vitamin B12,Vitamin A, Vitamin B1, Vitamin B2, Vitamin B6, Vitamin C, Vitamin D2, Vitamin E, Vitamin PP, Methionin, Vitamin B9, Calci pantothenat , L-Phenylalanin, L-Threonin, L-Valin, L-Tryptophan, Acid 5-Hydroxyanthranilic Hydroclorid
2. PP2300418308 - Esomeprazol
1. PP2300418300 - Esomeprazol
2. PP2300418304 - Tenofovir disoproxil fumarate
3. PP2300418305 - Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci)
1. PP2300418300 - Esomeprazol
2. PP2300418301 - Silymarin
3. PP2300418303 - Desloratadin
4. PP2300418304 - Tenofovir disoproxil fumarate
5. PP2300418305 - Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci)
6. PP2300418309 - Tenofovir Alafenamide
1. PP2300418305 - Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci)
1. PP2300418297 - Acid ursodeoxycholic
2. PP2300418299 - Febuxostat
3. PP2300418307 - Febuxostat
1. PP2300418299 - Febuxostat
2. PP2300418300 - Esomeprazol
3. PP2300418307 - Febuxostat
4. PP2300418308 - Esomeprazol
1. PP2300418300 - Esomeprazol
2. PP2300418305 - Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci)
3. PP2300418307 - Febuxostat
4. PP2300418313 - Thymomodulin
1. PP2300418300 - Esomeprazol
2. PP2300418301 - Silymarin
1. PP2300418305 - Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci)
1. PP2300418312 - Thymomodulin
1. PP2300418298 - Silymarin
2. PP2300418300 - Esomeprazol
3. PP2300418304 - Tenofovir disoproxil fumarate
1. PP2300418309 - Tenofovir Alafenamide
1. PP2300418305 - Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci)
2. PP2300418311 - Rosuvastatin calcium