Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300350895 | Paracetamol 500mg | vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 90 | 2.455.500 | 0 | 7.750.000 | 7.750.000 | 0 |
| 2 | PP2300350896 | Detazofol | vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 90 | 2.455.500 | 0 | 4.875.000 | 4.875.000 | 0 |
| 3 | PP2300350897 | Paralmax 500- Effer | vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 90 | 2.455.500 | 0 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 |
| 4 | PP2300350898 | Mydocalm 50mg | vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 90 | 2.455.500 | 0 | 525.000 | 525.000 | 0 |
| 5 | PP2300350899 | Colchicine 1mg | vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 90 | 2.455.500 | 0 | 90.000 | 90.000 | 0 |
| 6 | PP2300350900 | Oresol Pluz | vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 90 | 2.455.500 | 0 | 2.025.000 | 2.025.000 | 0 |
| 7 | PP2300350901 | Oresol G/27.9g | vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 90 | 2.455.500 | 0 | 600.000 | 600.000 | 0 |
| 8 | PP2300350902 | Chlorpheniramin 4mg | vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 90 | 2.455.500 | 0 | 600.000 | 600.000 | 0 |
| 9 | PP2300350903 | Diclofenac 75mg | vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 90 | 2.455.500 | 0 | 9.279.000 | 9.279.000 | 0 |
| 10 | PP2300350904 | Cephalexin 500mg | vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 90 | 2.455.500 | 0 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 |
| 11 | PP2300350905 | Cefixim 200mg | vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 90 | 2.455.500 | 0 | 2.940.000 | 2.940.000 | 0 |
| 12 | PP2300350906 | Metronidazole 250mg | vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 90 | 2.455.500 | 0 | 1.550.000 | 1.550.000 | 0 |
| 13 | PP2300350907 | Roxithromycin 150mg | vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 90 | 2.455.500 | 0 | 6.600.000 | 6.600.000 | 0 |
| 14 | PP2300350908 | Acyclorvir 200mg | vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 90 | 2.455.500 | 0 | 750.000 | 750.000 | 0 |
| 15 | PP2300350909 | Berberin 100mg | vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 90 | 2.455.500 | 0 | 1.140.000 | 1.140.000 | 0 |
| 16 | PP2300350910 | Carbomint | vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 90 | 2.455.500 | 0 | 900.000 | 900.000 | 0 |
| 17 | PP2300350911 | Mỡ Gentamycin 0,3%,10g | vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 90 | 2.455.500 | 0 | 690.000 | 690.000 | 0 |
| 18 | PP2300350912 | Mỡ Neciomex 10g | vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 90 | 2.455.500 | 0 | 690.000 | 690.000 | 0 |
| 19 | PP2300350913 | Kem Ketoconazole 2%,10g | vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 90 | 2.455.500 | 0 | 600.000 | 600.000 | 0 |
| 20 | PP2300350914 | D2 Ciprofloxacin 15mg/ 05ml | vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 90 | 2.455.500 | 0 | 360.000 | 360.000 | 0 |
| 21 | PP2300350915 | D2 Polydeson 5ml | vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 90 | 2.455.500 | 0 | 300.000 | 300.000 | 0 |
| 22 | PP2300350916 | D2 Dentgital 7ml | vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 90 | 2.455.500 | 0 | 200.000 | 200.000 | 0 |
| 23 | PP2300350917 | DEP mỡ 10gr | vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 90 | 2.455.500 | 0 | 400.000 | 400.000 | 0 |
| 24 | PP2300350918 | D2 PVP Iodine 10% 20ml | vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 90 | 2.455.500 | 0 | 360.000 | 360.000 | 0 |
| 25 | PP2300350919 | D2 Xanh Methylene 1% 20ml | vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 90 | 2.455.500 | 0 | 390.000 | 390.000 | 0 |
| 26 | PP2300350920 | D2 ASA 20ml | vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 90 | 2.455.500 | 0 | 210.000 | 210.000 | 0 |
| 27 | PP2300350921 | D2 Ô - xy già 3% 60ml | vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 90 | 2.455.500 | 0 | 300.000 | 300.000 | 0 |
| 28 | PP2300350922 | D2 Cồn 90 độ 1000ml | vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 90 | 2.455.500 | 0 | 456.000 | 456.000 | 0 |
| 29 | PP2300350923 | Dầu Cao sao vàng H/10gr | vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 90 | 2.455.500 | 0 | 2.000.000 | 2.000.000 | 0 |
| 30 | PP2300350924 | Dầu nóng C/10ml | vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 90 | 2.455.500 | 0 | 600.000 | 600.000 | 0 |
| 31 | PP2300350925 | Eugica fort | vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 90 | 2.455.500 | 0 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 |
| 32 | PP2300350926 | Becoron -C | vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 90 | 2.455.500 | 0 | 4.160.000 | 4.160.000 | 0 |
| 33 | PP2300350927 | Multivitamin (12 vitamin) | vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 90 | 2.455.500 | 0 | 5.500.000 | 5.500.000 | 0 |
| 34 | PP2300350928 | Vitamin 3B (B1, B6, B12) | vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 90 | 2.455.500 | 0 | 8.800.000 | 8.800.000 | 0 |
| 35 | PP2300350929 | Vitamin C 500mg | vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 90 | 2.455.500 | 0 | 3.300.000 | 3.300.000 | 0 |
| 36 | PP2300350930 | Vitamin A-D | vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 90 | 2.455.500 | 0 | 280.000 | 280.000 | 0 |
| 37 | PP2300350931 | Fero Nano (Ferrovit) | vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 90 | 2.455.500 | 0 | 900.000 | 900.000 | 0 |
| 38 | PP2300350932 | Cinnarizine 25mg | vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 90 | 2.455.500 | 0 | 2.250.000 | 2.250.000 | 0 |
| 39 | PP2300350933 | Hoạt huyết dưỡng não Traphaco | vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 90 | 2.455.500 | 0 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 |
| 40 | PP2300350934 | Nifedipin 20mg | vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 90 | 2.455.500 | 0 | 2.850.000 | 2.850.000 | 0 |
| 41 | PP2300350935 | Captopril 25mg | vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 90 | 2.455.500 | 0 | 2.250.000 | 2.250.000 | 0 |
| 42 | PP2300350936 | Amlodipin 5mg | vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 90 | 2.455.500 | 0 | 700.000 | 700.000 | 0 |
| 43 | PP2300350937 | Imdur 60mg | vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 90 | 2.455.500 | 0 | 384.000 | 384.000 | 0 |
| 44 | PP2300350938 | Meko coramin | vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 90 | 2.455.500 | 0 | 600.000 | 600.000 | 0 |
| 45 | PP2300350939 | Aspirin 81mg | vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 90 | 2.455.500 | 0 | 300.000 | 300.000 | 0 |
| 46 | PP2300350940 | Rotundin 30mg | vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 90 | 2.455.500 | 0 | 1.050.000 | 1.050.000 | 0 |
| 47 | PP2300350941 | Cortonyl 25ml | vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 90 | 2.455.500 | 0 | 400.000 | 400.000 | 0 |
| 48 | PP2300350942 | Pyme Diapro MR 30mg | vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 90 | 2.455.500 | 0 | 1.380.000 | 1.380.000 | 0 |
| 49 | PP2300350943 | Metformin 850mg | vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 90 | 2.455.500 | 0 | 4.080.000 | 4.080.000 | 0 |
| 50 | PP2300350944 | Boganic | vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 90 | 2.455.500 | 0 | 7.040.000 | 7.040.000 | 0 |
| 51 | PP2300350945 | Methypred 40mg+dung môi | vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 90 | 2.455.500 | 0 | 580.000 | 580.000 | 0 |
| 52 | PP2300350946 | Salbutamol 5mg/2.5ml | vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 90 | 2.455.500 | 0 | 776.000 | 776.000 | 0 |
| 53 | PP2300350947 | Alphachymotrypsin | vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 90 | 2.455.500 | 0 | 3.600.000 | 3.600.000 | 0 |
| 54 | PP2300350948 | Cammic 500mg | vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 90 | 2.455.500 | 0 | 600.000 | 600.000 | 0 |
| 55 | PP2300350949 | Pymenospain 40mg | vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 90 | 2.455.500 | 0 | 855.000 | 855.000 | 0 |
| 56 | PP2300350950 | Antacid | vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 90 | 2.455.500 | 0 | 834.000 | 834.000 | 0 |
| 57 | PP2300350951 | Phospha Gaspain | vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 90 | 2.455.500 | 0 | 900.000 | 900.000 | 0 |
| 58 | PP2300350952 | Omeprazole 20mg | vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 90 | 2.455.500 | 0 | 1.200.000 | 1.200.000 | 0 |
| 59 | PP2300350953 | Prednisolon 5mg | vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 90 | 2.455.500 | 0 | 720.000 | 720.000 | 0 |
| 60 | PP2300350954 | Salbutamol C/10ml | vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 90 | 2.455.500 | 0 | 6.020.000 | 6.020.000 | 0 |
| 61 | PP2300350955 | Acetyl 200 H/10vĩ*10v | vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 90 | 2.455.500 | 0 | 480.000 | 480.000 | 0 |
| 62 | PP2300350956 | Panthenol spray C/130g | vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 90 | 2.455.500 | 0 | 330.126 | 330.126 | 0 |
| 63 | PP2300350957 | Thyrozol 5mg | vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 90 | 2.455.500 | 0 | 700.000 | 700.000 | 0 |
| 64 | PP2300350958 | Olanxol 10 (Olanzapin 10mg) | vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 90 | 2.455.500 | 0 | 2.880.000 | 2.880.000 | 0 |
| 65 | PP2300350959 | Dalekine 500 | vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 90 | 2.455.500 | 0 | 3.380.000 | 3.380.000 | 0 |
| 66 | PP2300350960 | Amitriptylin 25mg | vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 90 | 2.455.500 | 0 | 52.000 | 52.000 | 0 |
| 67 | PP2300350961 | Trihex 2mg | vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 90 | 2.455.500 | 0 | 336.000 | 336.000 | 0 |
| 68 | PP2300350962 | Risperidone 2mg | vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 90 | 2.455.500 | 0 | 1.440.000 | 1.440.000 | 0 |
| 69 | PP2300350963 | Loratidine 10mg | vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 90 | 2.455.500 | 0 | 1.140.000 | 1.140.000 | 0 |
| 70 | PP2300350964 | Nebilet 5mg | vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 90 | 2.455.500 | 0 | 468.000 | 468.000 | 0 |
| 71 | PP2300350965 | Verospion 25mg | vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 90 | 2.455.500 | 0 | 1.120.000 | 1.120.000 | 0 |
| 72 | PP2300350966 | Furosemide 40mg | vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 90 | 2.455.500 | 0 | 270.000 | 270.000 | 0 |
| 73 | PP2300350967 | Adrenalin1mg/1ml | vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 90 | 2.455.500 | 0 | 190.000 | 190.000 | 0 |
| 74 | PP2300350968 | AT Calmax 500mg (30ống/hộp) | vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 90 | 2.455.500 | 0 | 1.188.000 | 1.188.000 | 0 |
| 75 | PP2300350969 | Magne B6 | vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 90 | 2.455.500 | 0 | 900.000 | 900.000 | 0 |
| 76 | PP2300350970 | Ramipril 5mg | vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 90 | 2.455.500 | 0 | 180.000 | 180.000 | 0 |
| 77 | PP2300350971 | Nước cất 5ml H/50ống | vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 90 | 2.455.500 | 0 | 90.000 | 90.000 | 0 |
| 78 | PP2300350972 | Băng thun 3 móc | vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 90 | 2.455.500 | 0 | 60.000 | 60.000 | 0 |
| 79 | PP2300350973 | Băng dính vải | vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 90 | 2.455.500 | 0 | 170.000 | 170.000 | 0 |
| 80 | PP2300350974 | Băng cá nhân GOMIX | vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 90 | 2.455.500 | 0 | 66.000 | 66.000 | 0 |
| 81 | PP2300350975 | Bông y tế G/100g | vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 90 | 2.455.500 | 0 | 594.000 | 594.000 | 0 |
| 82 | PP2300350976 | Syringe 1ml | vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 90 | 2.455.500 | 0 | 90.000 | 90.000 | 0 |
| 83 | PP2300350977 | Syringe 5ml | vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 90 | 2.455.500 | 0 | 90.000 | 90.000 | 0 |
| 84 | PP2300350978 | Catheter | vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 90 | 2.455.500 | 0 | 180.000 | 180.000 | 0 |
| 85 | PP2300350979 | Dây Truyền Dịch | vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 90 | 2.455.500 | 0 | 360.000 | 360.000 | 0 |
| 86 | PP2300350980 | Gạc hút nước tiệt trùng | vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 90 | 2.455.500 | 0 | 120.000 | 120.000 | 0 |
| 87 | PP2300350981 | Test thử thai | vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 90 | 2.455.500 | 0 | 300.000 | 300.000 | 0 |
| 88 | PP2300350982 | Lưỡi dao phẩu thuật | vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 90 | 2.455.500 | 0 | 100.000 | 100.000 | 0 |
| 89 | PP2300350983 | Chỉ lanh khẩu da liền kim 3/0 | vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 90 | 2.455.500 | 0 | 432.000 | 432.000 | 0 |
1. PP2300350895 - Paracetamol 500mg
2. PP2300350896 - Detazofol
3. PP2300350897 - Paralmax 500- Effer
4. PP2300350898 - Mydocalm 50mg
5. PP2300350899 - Colchicine 1mg
6. PP2300350900 - Oresol Pluz
7. PP2300350901 - Oresol G/27.9g
8. PP2300350902 - Chlorpheniramin 4mg
9. PP2300350903 - Diclofenac 75mg
10. PP2300350904 - Cephalexin 500mg
11. PP2300350905 - Cefixim 200mg
12. PP2300350906 - Metronidazole 250mg
13. PP2300350907 - Roxithromycin 150mg
14. PP2300350908 - Acyclorvir 200mg
15. PP2300350909 - Berberin 100mg
16. PP2300350910 - Carbomint
17. PP2300350911 - Mỡ Gentamycin 0,3%,10g
18. PP2300350912 - Mỡ Neciomex 10g
19. PP2300350913 - Kem Ketoconazole 2%,10g
20. PP2300350914 - D2 Ciprofloxacin 15mg/ 05ml
21. PP2300350915 - D2 Polydeson 5ml
22. PP2300350916 - D2 Dentgital 7ml
23. PP2300350917 - DEP mỡ 10gr
24. PP2300350918 - D2 PVP Iodine 10% 20ml
25. PP2300350919 - D2 Xanh Methylene 1% 20ml
26. PP2300350920 - D2 ASA 20ml
27. PP2300350921 - D2 Ô - xy già 3% 60ml
28. PP2300350922 - D2 Cồn 90 độ 1000ml
29. PP2300350923 - Dầu Cao sao vàng H/10gr
30. PP2300350924 - Dầu nóng C/10ml
31. PP2300350925 - Eugica fort
32. PP2300350926 - Becoron -C
33. PP2300350927 - Multivitamin (12 vitamin)
34. PP2300350928 - Vitamin 3B (B1, B6, B12)
35. PP2300350929 - Vitamin C 500mg
36. PP2300350930 - Vitamin A-D
37. PP2300350931 - Fero Nano (Ferrovit)
38. PP2300350932 - Cinnarizine 25mg
39. PP2300350933 - Hoạt huyết dưỡng não Traphaco
40. PP2300350934 - Nifedipin 20mg
41. PP2300350935 - Captopril 25mg
42. PP2300350936 - Amlodipin 5mg
43. PP2300350937 - Imdur 60mg
44. PP2300350938 - Meko coramin
45. PP2300350939 - Aspirin 81mg
46. PP2300350940 - Rotundin 30mg
47. PP2300350941 - Cortonyl 25ml
48. PP2300350942 - Pyme Diapro MR 30mg
49. PP2300350943 - Metformin 850mg
50. PP2300350944 - Boganic
51. PP2300350945 - Methypred 40mg+dung môi
52. PP2300350946 - Salbutamol 5mg/2.5ml
53. PP2300350947 - Alphachymotrypsin
54. PP2300350948 - Cammic 500mg
55. PP2300350949 - Pymenospain 40mg
56. PP2300350950 - Antacid
57. PP2300350951 - Phospha Gaspain
58. PP2300350952 - Omeprazole 20mg
59. PP2300350953 - Prednisolon 5mg
60. PP2300350954 - Salbutamol C/10ml
61. PP2300350955 - Acetyl 200 H/10vĩ*10v
62. PP2300350956 - Panthenol spray C/130g
63. PP2300350957 - Thyrozol 5mg
64. PP2300350958 - Olanxol 10 (Olanzapin 10mg)
65. PP2300350959 - Dalekine 500
66. PP2300350960 - Amitriptylin 25mg
67. PP2300350961 - Trihex 2mg
68. PP2300350962 - Risperidone 2mg
69. PP2300350963 - Loratidine 10mg
70. PP2300350964 - Nebilet 5mg
71. PP2300350965 - Verospion 25mg
72. PP2300350966 - Furosemide 40mg
73. PP2300350967 - Adrenalin1mg/1ml
74. PP2300350968 - AT Calmax 500mg (30ống/hộp)
75. PP2300350969 - Magne B6
76. PP2300350970 - Ramipril 5mg
77. PP2300350971 - Nước cất 5ml H/50ống
78. PP2300350972 - Băng thun 3 móc
79. PP2300350973 - Băng dính vải
80. PP2300350974 - Băng cá nhân GOMIX
81. PP2300350975 - Bông y tế G/100g
82. PP2300350976 - Syringe 1ml
83. PP2300350977 - Syringe 5ml
84. PP2300350978 - Catheter
85. PP2300350979 - Dây Truyền Dịch
86. PP2300350980 - Gạc hút nước tiệt trùng
87. PP2300350981 - Test thử thai
88. PP2300350982 - Lưỡi dao phẩu thuật
89. PP2300350983 - Chỉ lanh khẩu da liền kim 3/0