Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500546043 | Kháng thể kháng vi rút dại | vn0102325568 | CÔNG TY TNHH VACXIN SINH PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 180 | 4.042.194 | 210 | 25.811.160 | 25.811.160 | 0 |
| vn0105993690 | CÔNG TY TNHH AMV PHARMACEUTICAL | 180 | 6.893.915 | 210 | 25.811.160 | 25.811.160 | 0 | |||
| vn0110764921 | CÔNG TY CỔ PHẦN WINBIO | 180 | 6.440.003 | 210 | 25.811.160 | 25.811.160 | 0 | |||
| vn0103734517 | CÔNG TY TNHH VẮC XIN THIÊN Y | 180 | 13.750.208 | 210 | 25.811.160 | 25.811.160 | 0 | |||
| vn0101787369 | CÔNG TY CỔ PHẦN BIOVACCINE VIỆT NAM | 180 | 68.705.445 | 210 | 25.811.160 | 25.811.160 | 0 | |||
| 2 | PP2500546044 | Globulin kháng độc tố uốn ván | vn0102325568 | CÔNG TY TNHH VACXIN SINH PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 180 | 4.042.194 | 210 | 7.144.660 | 7.144.660 | 0 |
| vn0105993690 | CÔNG TY TNHH AMV PHARMACEUTICAL | 180 | 6.893.915 | 210 | 7.144.660 | 7.144.660 | 0 | |||
| vn0110764921 | CÔNG TY CỔ PHẦN WINBIO | 180 | 6.440.003 | 210 | 7.144.660 | 7.144.660 | 0 | |||
| vn0103734517 | CÔNG TY TNHH VẮC XIN THIÊN Y | 180 | 13.750.208 | 210 | 7.144.660 | 7.144.660 | 0 | |||
| vn0101787369 | CÔNG TY CỔ PHẦN BIOVACCINE VIỆT NAM | 180 | 68.705.445 | 210 | 7.144.660 | 7.144.660 | 0 | |||
| 3 | PP2500546045 | Giải độc tố bạch hầu; Giải độc tố uốn ván; Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm giải độc tố ho gà; ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi và Pertactin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 230.000.000 | 210 | 299.000.000 | 299.000.000 | 0 |
| 4 | PP2500546046 | Giải độc tố uốn ván; Giải độc tố bạch hầu; Ho gà vô bào: Giải độc tố ho gà (PT); Ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA) ; Pertactin (PRN); Ngưng kết tố 2 + 3 (FIM) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 20.987.904 | 210 | 111.959.000 | 111.959.000 | 0 |
| 5 | PP2500546047 | Giải độc tố bạch hầu; Giải độc tố uốn ván; Kháng nguyên Bordetella pertussis: Giải độc tố ho gà (PT), Ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA); Virus bại liệt (bất hoạt): Týp 1 (Mahoney), Týp 2 (MEF-1), Týp 3 (Saukett); Kháng nguyên bề mặt viêm gan B; Polysaccharide của Haemophilus influenzae týp b (Polyribosylribitol Phosphate) cộng hợp với protein uốn ván | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 20.987.904 | 210 | 641.655.000 | 641.655.000 | 0 |
| 6 | PP2500546048 | Giải độc tố bạch hầu; Giải độc tố uốn ván; Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm giải độc tố ho gà và ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi và Pertactin; Kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B; Virus bại liệt týp 1 bất hoạt (chủng Mahoney); Virus bại liệt týp 2 bất hoạt (chủng MEF-1); Virus bại liệt týp 3 bất hoạt (chủng Saukett); Polysaccharide của Haemophilus influenza týp b cộng hợp với giải độc tố uốn ván như protein chất mang | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 230.000.000 | 210 | 661.992.800 | 661.992.800 | 0 |
| 7 | PP2500546049 | Giải độc tố uốn ván tinh chế; Giải độc tố bạch hầu tinh chế | vn0105993690 | CÔNG TY TNHH AMV PHARMACEUTICAL | 180 | 6.893.915 | 210 | 157.225 | 157.225 | 0 |
| 8 | PP2500546051 | Mỗi 0,5ml vắc xin chứa: A/Darwin/9/2021 (H3N2)-like strain (A/Darwin/9/2021, SAN-010) 15mcg haemagglutinin, A/Victoria/4897/2022 (H1N1)pdm09-like strain (A/Victoria/4897/2022, IVR-238) 15mcg haemagglutinin, B/Austria/1359417/2021-like strain (B/Austria/1359417/2021, BVR-26) 15mcg haemagglutinin, B/Phuket/3073/2013-like strain (B/Phuket/3073/2013, wild type) 15mcg haemagglutinin | vn0103734517 | CÔNG TY TNHH VẮC XIN THIÊN Y | 180 | 13.750.208 | 210 | 830.812.500 | 830.812.500 | 0 |
| vn0101787369 | CÔNG TY CỔ PHẦN BIOVACCINE VIỆT NAM | 180 | 68.705.445 | 210 | 831.600.000 | 831.600.000 | 0 | |||
| 9 | PP2500546053 | Kháng nguyên bề mặt tinh chế virus cúm của các chủng: Chủng A/H1N1 (A/Victoria/4897/2022/H1N1)pdm09 : 15mcg ; Chủng A/H3N2 (A/Croatia/10136RV/2023/H3N2)- chủng tương đương: 15mcg; Chủng B (B/Austria/1359417/2021 (B/Victoria lineage)) :15mcg | vn0102325568 | CÔNG TY TNHH VACXIN SINH PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 180 | 4.042.194 | 210 | 14.910.000 | 14.910.000 | 0 |
| vn0105993690 | CÔNG TY TNHH AMV PHARMACEUTICAL | 180 | 6.893.915 | 210 | 14.910.000 | 14.910.000 | 0 | |||
| vn0110764921 | CÔNG TY CỔ PHẦN WINBIO | 180 | 6.440.003 | 210 | 14.910.000 | 14.910.000 | 0 | |||
| vn0103734517 | CÔNG TY TNHH VẮC XIN THIÊN Y | 180 | 13.750.208 | 210 | 14.910.000 | 14.910.000 | 0 | |||
| vn0101787369 | CÔNG TY CỔ PHẦN BIOVACCINE VIỆT NAM | 180 | 68.705.445 | 210 | 14.910.000 | 14.910.000 | 0 | |||
| 10 | PP2500546054 | Virus dại bất hoạt chủng Wistar Rabies PM/WI 38 1503-3M | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 20.987.904 | 210 | 58.299.950 | 58.299.950 | 0 |
| 11 | PP2500546055 | Virus dại bất hoạt (chủng L. Pasteur 2061/Vero được nhân giống trên tế bào Vero) | vn0102325568 | CÔNG TY TNHH VACXIN SINH PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 180 | 4.042.194 | 210 | 4.095.000 | 4.095.000 | 0 |
| vn0105993690 | CÔNG TY TNHH AMV PHARMACEUTICAL | 180 | 6.893.915 | 210 | 4.746.000 | 4.746.000 | 0 | |||
| 12 | PP2500546056 | Vắc xin tái tổ hợp tứ giá phòng vi rút HPV ở người týp 6, 11,16,18 chứa protein L1 HPV6; protein L1 HPV1; protein L1 HPV16 và protein L1 HPV18 | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 230.000.000 | 210 | 30.192.000 | 30.192.000 | 0 |
| 13 | PP2500546057 | protein L1 HPV týp 6; protein L1 HPV týp 11; protein L1 HPV týp 16; protein L1 HPV týp 18; protein L1 HPV cho mỗi týp 31,33,45,52 và 58 | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 230.000.000 | 210 | 2.835.924.000 | 2.835.924.000 | 0 |
| 14 | PP2500546058 | BCG sống, đông khô | vn0102325568 | CÔNG TY TNHH VACXIN SINH PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 180 | 4.042.194 | 210 | 20.790.000 | 20.790.000 | 0 |
| vn0105993690 | CÔNG TY TNHH AMV PHARMACEUTICAL | 180 | 6.893.915 | 210 | 20.790.000 | 20.790.000 | 0 | |||
| vn0110764921 | CÔNG TY CỔ PHẦN WINBIO | 180 | 6.440.003 | 210 | 20.790.000 | 20.790.000 | 0 | |||
| vn0103734517 | CÔNG TY TNHH VẮC XIN THIÊN Y | 180 | 13.750.208 | 210 | 20.790.000 | 20.790.000 | 0 | |||
| vn0101787369 | CÔNG TY CỔ PHẦN BIOVACCINE VIỆT NAM | 180 | 68.705.445 | 210 | 20.790.000 | 20.790.000 | 0 | |||
| 15 | PP2500546059 | Polysaccharide của các týp huyết thanh 1^1,2; 5^1,2; 6B^1,2; 7F^1,2; 9V^1,2; 14^1,2; 23F^1,2; 4^1,2; 18C^1,3; 19F^1,4 | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 230.000.000 | 210 | 414.950.000 | 414.950.000 | 0 |
| 16 | PP2500546060 | Huyết thanh tuýp 1 polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 3 polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 4 polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 5 polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 6A polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 6B polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 7F polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 9V polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 14 polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 18C polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 19A polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 19F polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 23F polysaccharid phế cầu khuẩn; Protein vận chuyển CRM197 | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 230.000.000 | 210 | 754.110.000 | 754.110.000 | 0 |
| 17 | PP2500546061 | Mỗi liều (0,5 ml) chứa 2mcg polysaccharid phế cầu của các týp huyết thanh 1, 3, 4, 5, 6A, 7F, 9V, 14, 18C, 19A, 19F, 22F, 23F, 33F và 4mcg týp huyết thanh 6B cộng hợp với protein vận chuyển CRM197, và được hấp phụ trên chất bổ trợ muối nhôm phosphat. | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 230.000.000 | 210 | 1.400.000.000 | 1.400.000.000 | 0 |
| 18 | PP2500546062 | 23 loại huyết thanh polysaccharide của phế cầu khuẩn Đan Mạch: 1, 2, 3, 4, 5, 6B, 7F, 8, 9N, 9V, 10A, 11A,12F, 14, 15B, 17F, 18C, 19A, 19F,20, 22F, 23F, 33F | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 230.000.000 | 210 | 410.384.000 | 410.384.000 | 0 |
| 19 | PP2500546063 | Huyết thanh tuýp 1 polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 3 polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 4 polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 5 polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 6A polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 6B polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 7F polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 8 polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 9V polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 10A polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 11A polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 12F polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 14 polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 15B polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 18C polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 19A polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 19F polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 22F polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 23F polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 33F polysaccharid phế cầu khuẩn; (20 cộng hợp phế cầu khuẩn - saccharid cộng hợp với CRM197) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 230.000.000 | 210 | 210.073.500 | 210.073.500 | 0 |
| 20 | PP2500546064 | Tuýp huyết thanh 1 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) Tuýp huyết thanh 2 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) Tuýp huyết thanh 3 virus Dengue (Virus sốt xuất huyết) (sống,giảm độc lực) Tuýp huyết thanh 4 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 230.000.000 | 210 | 960.336.000 | 960.336.000 | 0 |
| 21 | PP2500546065 | Virus sởi sống, giảm độc lực, chủng AIK-C | vn0101787369 | CÔNG TY CỔ PHẦN BIOVACCINE VIỆT NAM | 180 | 68.705.445 | 210 | 158.854.500 | 158.854.500 | 0 |
| 22 | PP2500546066 | Virus sởi sống, giảm độc lực (chủng Schwarz) ≥ 10^3,0 CCID50; virus quai bị sống, giảm độc lực (chủng RIT 4385) ≥ 10^3,7 CCID50; virus rubella sống, giảm độc lực (chủng Wistar RA 27/3) ≥ 10^3,0 CCID50 | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 230.000.000 | 210 | 302.400.000 | 302.400.000 | 0 |
| 23 | PP2500546068 | Oka/Merck varicella virus, live, attenuated | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 230.000.000 | 210 | 959.414.500 | 959.414.500 | 0 |
| 24 | PP2500546069 | Virus thủy đậu sống giảm độc lực (chủng OKA) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 230.000.000 | 210 | 501.698.400 | 501.698.400 | 0 |
| 25 | PP2500546070 | Rotavirus ở người sống giảm độc lực, chủng RIX4414 | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 230.000.000 | 210 | 153.367.000 | 153.367.000 | 0 |
| 26 | PP2500546071 | Rotavirus G1 human-bovine reassortant ; Rotavirus G2 human-bovine reassortant; Rotavirus G3 human-bovine reassortant ; Rotavirus G4 human-bovine reassortant ; Rotavirus P1A[8] human-bovine reassortant | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 230.000.000 | 210 | 107.064.000 | 107.064.000 | 0 |
| 27 | PP2500546072 | Virus Rota sống, giảm độc lực typ G1P [8] | vn0105993690 | CÔNG TY TNHH AMV PHARMACEUTICAL | 180 | 6.893.915 | 210 | 33.978.000 | 33.978.000 | 0 |
| vn0110764921 | CÔNG TY CỔ PHẦN WINBIO | 180 | 6.440.003 | 210 | 33.978.000 | 33.978.000 | 0 | |||
| 28 | PP2500546073 | Giải độc tố uốn ván tinh chế | vn0102325568 | CÔNG TY TNHH VACXIN SINH PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 180 | 4.042.194 | 210 | 16.424.620 | 16.424.620 | 0 |
| vn0105993690 | CÔNG TY TNHH AMV PHARMACEUTICAL | 180 | 6.893.915 | 210 | 16.424.620 | 16.424.620 | 0 | |||
| vn0110764921 | CÔNG TY CỔ PHẦN WINBIO | 180 | 6.440.003 | 210 | 16.424.620 | 16.424.620 | 0 | |||
| vn0103734517 | CÔNG TY TNHH VẮC XIN THIÊN Y | 180 | 13.750.208 | 210 | 16.424.620 | 16.424.620 | 0 | |||
| vn0101787369 | CÔNG TY CỔ PHẦN BIOVACCINE VIỆT NAM | 180 | 68.705.445 | 210 | 16.424.620 | 16.424.620 | 0 | |||
| 29 | PP2500546074 | Virus viêm gan A, (chủng GBM) bất hoạt | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 20.987.904 | 210 | 274.886.400 | 274.886.400 | 0 |
| 30 | PP2500546075 | Protein bao gồm kháng nguyên virút viêm gan A tinh khiết | vn0101787369 | CÔNG TY CỔ PHẦN BIOVACCINE VIỆT NAM | 180 | 68.705.445 | 210 | 67.662.000 | 67.662.000 | 0 |
| 31 | PP2500546076 | Hepatitis A virus antigen (HM175 strain) ; r-DNA Hepatitis B virus surface antigen (HBsAg) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 230.000.000 | 210 | 281.007.100 | 281.007.100 | 0 |
| 32 | PP2500546078 | Kháng nguyên bề mặt vi rút viêm gan B tinh khiết | vn0110764921 | CÔNG TY CỔ PHẦN WINBIO | 180 | 6.440.003 | 210 | 282.240.000 | 282.240.000 | 0 |
| vn0101787369 | CÔNG TY CỔ PHẦN BIOVACCINE VIỆT NAM | 180 | 68.705.445 | 210 | 282.240.000 | 282.240.000 | 0 | |||
| 33 | PP2500546079 | Kháng nguyên bề mặt vi rút viêm gan B tinh khiết | vn0110764921 | CÔNG TY CỔ PHẦN WINBIO | 180 | 6.440.003 | 210 | 28.035.000 | 28.035.000 | 0 |
| vn0101787369 | CÔNG TY CỔ PHẦN BIOVACCINE VIỆT NAM | 180 | 68.705.445 | 210 | 28.035.000 | 28.035.000 | 0 | |||
| 34 | PP2500546080 | Protein kháng nguyên bề mặt HBsAg (độ tinh khiết ≥ 95%) | vn0105993690 | CÔNG TY TNHH AMV PHARMACEUTICAL | 180 | 6.893.915 | 210 | 279.667.500 | 279.667.500 | 0 |
| 35 | PP2500546081 | Protein kháng nguyên bề mặt HBsAg (độ tinh khiết ≥ 95%) | vn0105993690 | CÔNG TY TNHH AMV PHARMACEUTICAL | 180 | 6.893.915 | 210 | 55.965.000 | 55.965.000 | 0 |
| 36 | PP2500546083 | Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh A) (đơn giá cộng hợp); Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh C) (đơn giá cộng hợp); Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh W135) (đơn giá cộng hợp); Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh Y) (đơn giá cộng hợp) *được cộng hợp với chất mang là protein giải độc tố uốn ván | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 20.987.904 | 210 | 330.750.000 | 330.750.000 | 0 |
| 37 | PP2500546084 | Protein màng ngoài não mô cầu nhóm B 50µg; Polysaccharide vỏ não mô cầu nhóm C 50µg | vn0101787369 | CÔNG TY CỔ PHẦN BIOVACCINE VIỆT NAM | 180 | 68.705.445 | 210 | 61.387.200 | 61.387.200 | 0 |
| 38 | PP2500546085 | - Protein tổng hợp (fusion protein) NHBA Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp: 50mcg. - Protein NadA Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp: 50mcg. -Protein tổng hợp fHbp Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp: 50mcg. - Túi màng ngoài từ Neisseria meningitidis nhóm B chủng NZ98/254 được đo bằng tổng lượng protein có chứa PorA P1.4: 25mcg | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 230.000.000 | 210 | 535.474.100 | 535.474.100 | 0 |
| 39 | PP2500546086 | Vi rút viêm não Nhật Bản chủng Nakayama bất hoạt, tinh khiết | vn0101787369 | CÔNG TY CỔ PHẦN BIOVACCINE VIỆT NAM | 180 | 68.705.445 | 210 | 11.928.000 | 11.928.000 | 0 |
| 40 | PP2500546087 | Virus Viêm não Nhật Bản chủng SA14-14-2, tái tổ hợp, sống, giảm độc lực | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 230.000.000 | 210 | 799.500.700 | 799.500.700 | 0 |
| 41 | PP2500546089 | Kháng nguyên gE tái tổ hợp của vi rút Varicella Zoster (VZV) được bổ trợ với AS01B | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 230.000.000 | 210 | 3.395.385.000 | 3.395.385.000 | 0 |
1. PP2500546046 - Giải độc tố uốn ván; Giải độc tố bạch hầu; Ho gà vô bào: Giải độc tố ho gà (PT); Ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA) ; Pertactin (PRN); Ngưng kết tố 2 + 3 (FIM)
2. PP2500546047 - Giải độc tố bạch hầu; Giải độc tố uốn ván; Kháng nguyên Bordetella pertussis: Giải độc tố ho gà (PT), Ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA); Virus bại liệt (bất hoạt): Týp 1 (Mahoney), Týp 2 (MEF-1), Týp 3 (Saukett); Kháng nguyên bề mặt viêm gan B; Polysaccharide của Haemophilus influenzae týp b (Polyribosylribitol Phosphate) cộng hợp với protein uốn ván
3. PP2500546054 - Virus dại bất hoạt chủng Wistar Rabies PM/WI 38 1503-3M
4. PP2500546074 - Virus viêm gan A, (chủng GBM) bất hoạt
5. PP2500546083 - Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh A) (đơn giá cộng hợp); Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh C) (đơn giá cộng hợp); Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh W135) (đơn giá cộng hợp); Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh Y) (đơn giá cộng hợp) *được cộng hợp với chất mang là protein giải độc tố uốn ván
1. PP2500546045 - Giải độc tố bạch hầu; Giải độc tố uốn ván; Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm giải độc tố ho gà; ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi và Pertactin
2. PP2500546048 - Giải độc tố bạch hầu; Giải độc tố uốn ván; Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm giải độc tố ho gà và ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi và Pertactin; Kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B; Virus bại liệt týp 1 bất hoạt (chủng Mahoney); Virus bại liệt týp 2 bất hoạt (chủng MEF-1); Virus bại liệt týp 3 bất hoạt (chủng Saukett); Polysaccharide của Haemophilus influenza týp b cộng hợp với giải độc tố uốn ván như protein chất mang
3. PP2500546056 - Vắc xin tái tổ hợp tứ giá phòng vi rút HPV ở người týp 6, 11,16,18 chứa protein L1 HPV6; protein L1 HPV1; protein L1 HPV16 và protein L1 HPV18
4. PP2500546057 - protein L1 HPV týp 6; protein L1 HPV týp 11; protein L1 HPV týp 16; protein L1 HPV týp 18; protein L1 HPV cho mỗi týp 31,33,45,52 và 58
5. PP2500546059 - Polysaccharide của các týp huyết thanh 1^1,2; 5^1,2; 6B^1,2; 7F^1,2; 9V^1,2; 14^1,2; 23F^1,2; 4^1,2; 18C^1,3; 19F^1,4
6. PP2500546060 - Huyết thanh tuýp 1 polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 3 polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 4 polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 5 polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 6A polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 6B polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 7F polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 9V polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 14 polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 18C polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 19A polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 19F polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 23F polysaccharid phế cầu khuẩn; Protein vận chuyển CRM197
7. PP2500546061 - Mỗi liều (0,5 ml) chứa 2mcg polysaccharid phế cầu của các týp huyết thanh 1, 3, 4, 5, 6A, 7F, 9V, 14, 18C, 19A, 19F, 22F, 23F, 33F và 4mcg týp huyết thanh 6B cộng hợp với protein vận chuyển CRM197, và được hấp phụ trên chất bổ trợ muối nhôm phosphat.
8. PP2500546062 - 23 loại huyết thanh polysaccharide của phế cầu khuẩn Đan Mạch: 1, 2, 3, 4, 5, 6B, 7F, 8, 9N, 9V, 10A, 11A,12F, 14, 15B, 17F, 18C, 19A, 19F,20, 22F, 23F, 33F
9. PP2500546063 - Huyết thanh tuýp 1 polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 3 polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 4 polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 5 polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 6A polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 6B polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 7F polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 8 polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 9V polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 10A polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 11A polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 12F polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 14 polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 15B polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 18C polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 19A polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 19F polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 22F polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 23F polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 33F polysaccharid phế cầu khuẩn; (20 cộng hợp phế cầu khuẩn - saccharid cộng hợp với CRM197)
10. PP2500546064 - Tuýp huyết thanh 1 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) Tuýp huyết thanh 2 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) Tuýp huyết thanh 3 virus Dengue (Virus sốt xuất huyết) (sống,giảm độc lực) Tuýp huyết thanh 4 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực)
11. PP2500546066 - Virus sởi sống, giảm độc lực (chủng Schwarz) ≥ 10^3,0 CCID50; virus quai bị sống, giảm độc lực (chủng RIT 4385) ≥ 10^3,7 CCID50; virus rubella sống, giảm độc lực (chủng Wistar RA 27/3) ≥ 10^3,0 CCID50
12. PP2500546068 - Oka/Merck varicella virus, live, attenuated
13. PP2500546069 - Virus thủy đậu sống giảm độc lực (chủng OKA)
14. PP2500546070 - Rotavirus ở người sống giảm độc lực, chủng RIX4414
15. PP2500546071 - Rotavirus G1 human-bovine reassortant ; Rotavirus G2 human-bovine reassortant; Rotavirus G3 human-bovine reassortant ; Rotavirus G4 human-bovine reassortant ; Rotavirus P1A[8] human-bovine reassortant
16. PP2500546076 - Hepatitis A virus antigen (HM175 strain) ; r-DNA Hepatitis B virus surface antigen (HBsAg)
17. PP2500546085 - - Protein tổng hợp (fusion protein) NHBA Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp: 50mcg. - Protein NadA Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp: 50mcg. -Protein tổng hợp fHbp Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp: 50mcg. - Túi màng ngoài từ Neisseria meningitidis nhóm B chủng NZ98/254 được đo bằng tổng lượng protein có chứa PorA P1.4: 25mcg
18. PP2500546087 - Virus Viêm não Nhật Bản chủng SA14-14-2, tái tổ hợp, sống, giảm độc lực
19. PP2500546089 - Kháng nguyên gE tái tổ hợp của vi rút Varicella Zoster (VZV) được bổ trợ với AS01B
1. PP2500546043 - Kháng thể kháng vi rút dại
2. PP2500546044 - Globulin kháng độc tố uốn ván
3. PP2500546053 - Kháng nguyên bề mặt tinh chế virus cúm của các chủng: Chủng A/H1N1 (A/Victoria/4897/2022/H1N1)pdm09 : 15mcg ; Chủng A/H3N2 (A/Croatia/10136RV/2023/H3N2)- chủng tương đương: 15mcg; Chủng B (B/Austria/1359417/2021 (B/Victoria lineage)) :15mcg
4. PP2500546055 - Virus dại bất hoạt (chủng L. Pasteur 2061/Vero được nhân giống trên tế bào Vero)
5. PP2500546058 - BCG sống, đông khô
6. PP2500546073 - Giải độc tố uốn ván tinh chế
1. PP2500546043 - Kháng thể kháng vi rút dại
2. PP2500546044 - Globulin kháng độc tố uốn ván
3. PP2500546049 - Giải độc tố uốn ván tinh chế; Giải độc tố bạch hầu tinh chế
4. PP2500546053 - Kháng nguyên bề mặt tinh chế virus cúm của các chủng: Chủng A/H1N1 (A/Victoria/4897/2022/H1N1)pdm09 : 15mcg ; Chủng A/H3N2 (A/Croatia/10136RV/2023/H3N2)- chủng tương đương: 15mcg; Chủng B (B/Austria/1359417/2021 (B/Victoria lineage)) :15mcg
5. PP2500546055 - Virus dại bất hoạt (chủng L. Pasteur 2061/Vero được nhân giống trên tế bào Vero)
6. PP2500546058 - BCG sống, đông khô
7. PP2500546072 - Virus Rota sống, giảm độc lực typ G1P [8]
8. PP2500546073 - Giải độc tố uốn ván tinh chế
9. PP2500546080 - Protein kháng nguyên bề mặt HBsAg (độ tinh khiết ≥ 95%)
10. PP2500546081 - Protein kháng nguyên bề mặt HBsAg (độ tinh khiết ≥ 95%)
1. PP2500546043 - Kháng thể kháng vi rút dại
2. PP2500546044 - Globulin kháng độc tố uốn ván
3. PP2500546053 - Kháng nguyên bề mặt tinh chế virus cúm của các chủng: Chủng A/H1N1 (A/Victoria/4897/2022/H1N1)pdm09 : 15mcg ; Chủng A/H3N2 (A/Croatia/10136RV/2023/H3N2)- chủng tương đương: 15mcg; Chủng B (B/Austria/1359417/2021 (B/Victoria lineage)) :15mcg
4. PP2500546058 - BCG sống, đông khô
5. PP2500546072 - Virus Rota sống, giảm độc lực typ G1P [8]
6. PP2500546073 - Giải độc tố uốn ván tinh chế
7. PP2500546078 - Kháng nguyên bề mặt vi rút viêm gan B tinh khiết
8. PP2500546079 - Kháng nguyên bề mặt vi rút viêm gan B tinh khiết
1. PP2500546043 - Kháng thể kháng vi rút dại
2. PP2500546044 - Globulin kháng độc tố uốn ván
3. PP2500546051 - Mỗi 0,5ml vắc xin chứa: A/Darwin/9/2021 (H3N2)-like strain (A/Darwin/9/2021, SAN-010) 15mcg haemagglutinin, A/Victoria/4897/2022 (H1N1)pdm09-like strain (A/Victoria/4897/2022, IVR-238) 15mcg haemagglutinin, B/Austria/1359417/2021-like strain (B/Austria/1359417/2021, BVR-26) 15mcg haemagglutinin, B/Phuket/3073/2013-like strain (B/Phuket/3073/2013, wild type) 15mcg haemagglutinin
4. PP2500546053 - Kháng nguyên bề mặt tinh chế virus cúm của các chủng: Chủng A/H1N1 (A/Victoria/4897/2022/H1N1)pdm09 : 15mcg ; Chủng A/H3N2 (A/Croatia/10136RV/2023/H3N2)- chủng tương đương: 15mcg; Chủng B (B/Austria/1359417/2021 (B/Victoria lineage)) :15mcg
5. PP2500546058 - BCG sống, đông khô
6. PP2500546073 - Giải độc tố uốn ván tinh chế
1. PP2500546043 - Kháng thể kháng vi rút dại
2. PP2500546044 - Globulin kháng độc tố uốn ván
3. PP2500546051 - Mỗi 0,5ml vắc xin chứa: A/Darwin/9/2021 (H3N2)-like strain (A/Darwin/9/2021, SAN-010) 15mcg haemagglutinin, A/Victoria/4897/2022 (H1N1)pdm09-like strain (A/Victoria/4897/2022, IVR-238) 15mcg haemagglutinin, B/Austria/1359417/2021-like strain (B/Austria/1359417/2021, BVR-26) 15mcg haemagglutinin, B/Phuket/3073/2013-like strain (B/Phuket/3073/2013, wild type) 15mcg haemagglutinin
4. PP2500546053 - Kháng nguyên bề mặt tinh chế virus cúm của các chủng: Chủng A/H1N1 (A/Victoria/4897/2022/H1N1)pdm09 : 15mcg ; Chủng A/H3N2 (A/Croatia/10136RV/2023/H3N2)- chủng tương đương: 15mcg; Chủng B (B/Austria/1359417/2021 (B/Victoria lineage)) :15mcg
5. PP2500546058 - BCG sống, đông khô
6. PP2500546065 - Virus sởi sống, giảm độc lực, chủng AIK-C
7. PP2500546073 - Giải độc tố uốn ván tinh chế
8. PP2500546075 - Protein bao gồm kháng nguyên virút viêm gan A tinh khiết
9. PP2500546078 - Kháng nguyên bề mặt vi rút viêm gan B tinh khiết
10. PP2500546079 - Kháng nguyên bề mặt vi rút viêm gan B tinh khiết
11. PP2500546084 - Protein màng ngoài não mô cầu nhóm B 50µg; Polysaccharide vỏ não mô cầu nhóm C 50µg
12. PP2500546086 - Vi rút viêm não Nhật Bản chủng Nakayama bất hoạt, tinh khiết