Cung cấp vắc xin để tiêm chủng theo hình thức dịch vụ lần 1 năm 2025 gồm 47 danh mục

      Đang xem  
Dự án Kế hoạch lựa chọn nhà thầu Thông báo mời thầu Kết quả mở thầu Kết quả lựa chọn nhà thầu
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Cung cấp vắc xin để tiêm chủng theo hình thức dịch vụ lần 1 năm 2025 gồm 47 danh mục
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Mua sắm vắc xin để tiêm chủng theo hình thức dịch vụ lần 1 năm 2025 phục vụ hoạt động chuyên môn sử dụng nguồn thu dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và các nguồn thu hợp pháp khác của Bệnh viện Đại học Y Hà Nội
Thời gian thực hiện gói thầu
18 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
09:00 23/12/2025
Thời điểm hoàn thành mở thầu
09:24 23/12/2025
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
7
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2500546043 Kháng thể kháng vi rút dại vn0102325568 CÔNG TY TNHH VACXIN SINH PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ANH 180 4.042.194 210 25.811.160 25.811.160 0
vn0105993690 CÔNG TY TNHH AMV PHARMACEUTICAL 180 6.893.915 210 25.811.160 25.811.160 0
vn0110764921 CÔNG TY CỔ PHẦN WINBIO 180 6.440.003 210 25.811.160 25.811.160 0
vn0103734517 CÔNG TY TNHH VẮC XIN THIÊN Y 180 13.750.208 210 25.811.160 25.811.160 0
vn0101787369 CÔNG TY CỔ PHẦN BIOVACCINE VIỆT NAM 180 68.705.445 210 25.811.160 25.811.160 0
2 PP2500546044 Globulin kháng độc tố uốn ván vn0102325568 CÔNG TY TNHH VACXIN SINH PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ANH 180 4.042.194 210 7.144.660 7.144.660 0
vn0105993690 CÔNG TY TNHH AMV PHARMACEUTICAL 180 6.893.915 210 7.144.660 7.144.660 0
vn0110764921 CÔNG TY CỔ PHẦN WINBIO 180 6.440.003 210 7.144.660 7.144.660 0
vn0103734517 CÔNG TY TNHH VẮC XIN THIÊN Y 180 13.750.208 210 7.144.660 7.144.660 0
vn0101787369 CÔNG TY CỔ PHẦN BIOVACCINE VIỆT NAM 180 68.705.445 210 7.144.660 7.144.660 0
3 PP2500546045 Giải độc tố bạch hầu; Giải độc tố uốn ván; Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm giải độc tố ho gà; ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi và Pertactin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 230.000.000 210 299.000.000 299.000.000 0
4 PP2500546046 Giải độc tố uốn ván; Giải độc tố bạch hầu; Ho gà vô bào: Giải độc tố ho gà (PT); Ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA) ; Pertactin (PRN); Ngưng kết tố 2 + 3 (FIM) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 20.987.904 210 111.959.000 111.959.000 0
5 PP2500546047 Giải độc tố bạch hầu; Giải độc tố uốn ván; Kháng nguyên Bordetella pertussis: Giải độc tố ho gà (PT), Ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA); Virus bại liệt (bất hoạt): Týp 1 (Mahoney), Týp 2 (MEF-1), Týp 3 (Saukett); Kháng nguyên bề mặt viêm gan B; Polysaccharide của Haemophilus influenzae týp b (Polyribosylribitol Phosphate) cộng hợp với protein uốn ván vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 20.987.904 210 641.655.000 641.655.000 0
6 PP2500546048 Giải độc tố bạch hầu; Giải độc tố uốn ván; Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm giải độc tố ho gà và ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi và Pertactin; Kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B; Virus bại liệt týp 1 bất hoạt (chủng Mahoney); Virus bại liệt týp 2 bất hoạt (chủng MEF-1); Virus bại liệt týp 3 bất hoạt (chủng Saukett); Polysaccharide của Haemophilus influenza týp b cộng hợp với giải độc tố uốn ván như protein chất mang vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 230.000.000 210 661.992.800 661.992.800 0
7 PP2500546049 Giải độc tố uốn ván tinh chế; Giải độc tố bạch hầu tinh chế vn0105993690 CÔNG TY TNHH AMV PHARMACEUTICAL 180 6.893.915 210 157.225 157.225 0
8 PP2500546051 Mỗi 0,5ml vắc xin chứa: A/Darwin/9/2021 (H3N2)-like strain (A/Darwin/9/2021, SAN-010) 15mcg haemagglutinin, A/Victoria/4897/2022 (H1N1)pdm09-like strain (A/Victoria/4897/2022, IVR-238) 15mcg haemagglutinin, B/Austria/1359417/2021-like strain (B/Austria/1359417/2021, BVR-26) 15mcg haemagglutinin, B/Phuket/3073/2013-like strain (B/Phuket/3073/2013, wild type) 15mcg haemagglutinin vn0103734517 CÔNG TY TNHH VẮC XIN THIÊN Y 180 13.750.208 210 830.812.500 830.812.500 0
vn0101787369 CÔNG TY CỔ PHẦN BIOVACCINE VIỆT NAM 180 68.705.445 210 831.600.000 831.600.000 0
9 PP2500546053 Kháng nguyên bề mặt tinh chế virus cúm của các chủng: Chủng A/H1N1 (A/Victoria/4897/2022/H1N1)pdm09 : 15mcg ; Chủng A/H3N2 (A/Croatia/10136RV/2023/H3N2)- chủng tương đương: 15mcg; Chủng B (B/Austria/1359417/2021 (B/Victoria lineage)) :15mcg vn0102325568 CÔNG TY TNHH VACXIN SINH PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ANH 180 4.042.194 210 14.910.000 14.910.000 0
vn0105993690 CÔNG TY TNHH AMV PHARMACEUTICAL 180 6.893.915 210 14.910.000 14.910.000 0
vn0110764921 CÔNG TY CỔ PHẦN WINBIO 180 6.440.003 210 14.910.000 14.910.000 0
vn0103734517 CÔNG TY TNHH VẮC XIN THIÊN Y 180 13.750.208 210 14.910.000 14.910.000 0
vn0101787369 CÔNG TY CỔ PHẦN BIOVACCINE VIỆT NAM 180 68.705.445 210 14.910.000 14.910.000 0
10 PP2500546054 Virus dại bất hoạt chủng Wistar Rabies PM/WI 38 1503-3M vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 20.987.904 210 58.299.950 58.299.950 0
11 PP2500546055 Virus dại bất hoạt (chủng L. Pasteur 2061/Vero được nhân giống trên tế bào Vero) vn0102325568 CÔNG TY TNHH VACXIN SINH PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ANH 180 4.042.194 210 4.095.000 4.095.000 0
vn0105993690 CÔNG TY TNHH AMV PHARMACEUTICAL 180 6.893.915 210 4.746.000 4.746.000 0
12 PP2500546056 Vắc xin tái tổ hợp tứ giá phòng vi rút HPV ở người týp 6, 11,16,18 chứa protein L1 HPV6; protein L1 HPV1; protein L1 HPV16 và protein L1 HPV18 vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 230.000.000 210 30.192.000 30.192.000 0
13 PP2500546057 protein L1 HPV týp 6; protein L1 HPV týp 11; protein L1 HPV týp 16; protein L1 HPV týp 18; protein L1 HPV cho mỗi týp 31,33,45,52 và 58 vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 230.000.000 210 2.835.924.000 2.835.924.000 0
14 PP2500546058 BCG sống, đông khô vn0102325568 CÔNG TY TNHH VACXIN SINH PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ANH 180 4.042.194 210 20.790.000 20.790.000 0
vn0105993690 CÔNG TY TNHH AMV PHARMACEUTICAL 180 6.893.915 210 20.790.000 20.790.000 0
vn0110764921 CÔNG TY CỔ PHẦN WINBIO 180 6.440.003 210 20.790.000 20.790.000 0
vn0103734517 CÔNG TY TNHH VẮC XIN THIÊN Y 180 13.750.208 210 20.790.000 20.790.000 0
vn0101787369 CÔNG TY CỔ PHẦN BIOVACCINE VIỆT NAM 180 68.705.445 210 20.790.000 20.790.000 0
15 PP2500546059 Polysaccharide của các týp huyết thanh 1^1,2; 5^1,2; 6B^1,2; 7F^1,2; 9V^1,2; 14^1,2; 23F^1,2; 4^1,2; 18C^1,3; 19F^1,4 vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 230.000.000 210 414.950.000 414.950.000 0
16 PP2500546060 Huyết thanh tuýp 1 polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 3 polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 4 polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 5 polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 6A polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 6B polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 7F polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 9V polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 14 polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 18C polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 19A polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 19F polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 23F polysaccharid phế cầu khuẩn; Protein vận chuyển CRM197 vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 230.000.000 210 754.110.000 754.110.000 0
17 PP2500546061 Mỗi liều (0,5 ml) chứa 2mcg polysaccharid phế cầu của các týp huyết thanh 1, 3, 4, 5, 6A, 7F, 9V, 14, 18C, 19A, 19F, 22F, 23F, 33F và 4mcg týp huyết thanh 6B cộng hợp với protein vận chuyển CRM197, và được hấp phụ trên chất bổ trợ muối nhôm phosphat. vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 230.000.000 210 1.400.000.000 1.400.000.000 0
18 PP2500546062 23 loại huyết thanh polysaccharide của phế cầu khuẩn Đan Mạch: 1, 2, 3, 4, 5, 6B, 7F, 8, 9N, 9V, 10A, 11A,12F, 14, 15B, 17F, 18C, 19A, 19F,20, 22F, 23F, 33F vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 230.000.000 210 410.384.000 410.384.000 0
19 PP2500546063 Huyết thanh tuýp 1 polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 3 polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 4 polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 5 polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 6A polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 6B polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 7F polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 8 polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 9V polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 10A polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 11A polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 12F polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 14 polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 15B polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 18C polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 19A polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 19F polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 22F polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 23F polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 33F polysaccharid phế cầu khuẩn; (20 cộng hợp phế cầu khuẩn - saccharid cộng hợp với CRM197) vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 230.000.000 210 210.073.500 210.073.500 0
20 PP2500546064 Tuýp huyết thanh 1 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) Tuýp huyết thanh 2 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) Tuýp huyết thanh 3 virus Dengue (Virus sốt xuất huyết) (sống,giảm độc lực) Tuýp huyết thanh 4 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 230.000.000 210 960.336.000 960.336.000 0
21 PP2500546065 Virus sởi sống, giảm độc lực, chủng AIK-C vn0101787369 CÔNG TY CỔ PHẦN BIOVACCINE VIỆT NAM 180 68.705.445 210 158.854.500 158.854.500 0
22 PP2500546066 Virus sởi sống, giảm độc lực (chủng Schwarz) ≥ 10^3,0 CCID50; virus quai bị sống, giảm độc lực (chủng RIT 4385) ≥ 10^3,7 CCID50; virus rubella sống, giảm độc lực (chủng Wistar RA 27/3) ≥ 10^3,0 CCID50 vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 230.000.000 210 302.400.000 302.400.000 0
23 PP2500546068 Oka/Merck varicella virus, live, attenuated vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 230.000.000 210 959.414.500 959.414.500 0
24 PP2500546069 Virus thủy đậu sống giảm độc lực (chủng OKA) vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 230.000.000 210 501.698.400 501.698.400 0
25 PP2500546070 Rotavirus ở người sống giảm độc lực, chủng RIX4414 vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 230.000.000 210 153.367.000 153.367.000 0
26 PP2500546071 Rotavirus G1 human-bovine reassortant ; Rotavirus G2 human-bovine reassortant; Rotavirus G3 human-bovine reassortant ; Rotavirus G4 human-bovine reassortant ; Rotavirus P1A[8] human-bovine reassortant vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 230.000.000 210 107.064.000 107.064.000 0
27 PP2500546072 Virus Rota sống, giảm độc lực typ G1P [8] vn0105993690 CÔNG TY TNHH AMV PHARMACEUTICAL 180 6.893.915 210 33.978.000 33.978.000 0
vn0110764921 CÔNG TY CỔ PHẦN WINBIO 180 6.440.003 210 33.978.000 33.978.000 0
28 PP2500546073 Giải độc tố uốn ván tinh chế vn0102325568 CÔNG TY TNHH VACXIN SINH PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ANH 180 4.042.194 210 16.424.620 16.424.620 0
vn0105993690 CÔNG TY TNHH AMV PHARMACEUTICAL 180 6.893.915 210 16.424.620 16.424.620 0
vn0110764921 CÔNG TY CỔ PHẦN WINBIO 180 6.440.003 210 16.424.620 16.424.620 0
vn0103734517 CÔNG TY TNHH VẮC XIN THIÊN Y 180 13.750.208 210 16.424.620 16.424.620 0
vn0101787369 CÔNG TY CỔ PHẦN BIOVACCINE VIỆT NAM 180 68.705.445 210 16.424.620 16.424.620 0
29 PP2500546074 Virus viêm gan A, (chủng GBM) bất hoạt vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 20.987.904 210 274.886.400 274.886.400 0
30 PP2500546075 Protein bao gồm kháng nguyên virút viêm gan A tinh khiết vn0101787369 CÔNG TY CỔ PHẦN BIOVACCINE VIỆT NAM 180 68.705.445 210 67.662.000 67.662.000 0
31 PP2500546076 Hepatitis A virus antigen (HM175 strain) ; r-DNA Hepatitis B virus surface antigen (HBsAg) vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 230.000.000 210 281.007.100 281.007.100 0
32 PP2500546078 Kháng nguyên bề mặt vi rút viêm gan B tinh khiết vn0110764921 CÔNG TY CỔ PHẦN WINBIO 180 6.440.003 210 282.240.000 282.240.000 0
vn0101787369 CÔNG TY CỔ PHẦN BIOVACCINE VIỆT NAM 180 68.705.445 210 282.240.000 282.240.000 0
33 PP2500546079 Kháng nguyên bề mặt vi rút viêm gan B tinh khiết vn0110764921 CÔNG TY CỔ PHẦN WINBIO 180 6.440.003 210 28.035.000 28.035.000 0
vn0101787369 CÔNG TY CỔ PHẦN BIOVACCINE VIỆT NAM 180 68.705.445 210 28.035.000 28.035.000 0
34 PP2500546080 Protein kháng nguyên bề mặt HBsAg (độ tinh khiết ≥ 95%) vn0105993690 CÔNG TY TNHH AMV PHARMACEUTICAL 180 6.893.915 210 279.667.500 279.667.500 0
35 PP2500546081 Protein kháng nguyên bề mặt HBsAg (độ tinh khiết ≥ 95%) vn0105993690 CÔNG TY TNHH AMV PHARMACEUTICAL 180 6.893.915 210 55.965.000 55.965.000 0
36 PP2500546083 Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh A) (đơn giá cộng hợp); Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh C) (đơn giá cộng hợp); Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh W135) (đơn giá cộng hợp); Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh Y) (đơn giá cộng hợp) *được cộng hợp với chất mang là protein giải độc tố uốn ván vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 20.987.904 210 330.750.000 330.750.000 0
37 PP2500546084 Protein màng ngoài não mô cầu nhóm B 50µg; Polysaccharide vỏ não mô cầu nhóm C 50µg vn0101787369 CÔNG TY CỔ PHẦN BIOVACCINE VIỆT NAM 180 68.705.445 210 61.387.200 61.387.200 0
38 PP2500546085 - Protein tổng hợp (fusion protein) NHBA Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp: 50mcg. - Protein NadA Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp: 50mcg. -Protein tổng hợp fHbp Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp: 50mcg. - Túi màng ngoài từ Neisseria meningitidis nhóm B chủng NZ98/254 được đo bằng tổng lượng protein có chứa PorA P1.4: 25mcg vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 230.000.000 210 535.474.100 535.474.100 0
39 PP2500546086 Vi rút viêm não Nhật Bản chủng Nakayama bất hoạt, tinh khiết vn0101787369 CÔNG TY CỔ PHẦN BIOVACCINE VIỆT NAM 180 68.705.445 210 11.928.000 11.928.000 0
40 PP2500546087 Virus Viêm não Nhật Bản chủng SA14-14-2, tái tổ hợp, sống, giảm độc lực vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 230.000.000 210 799.500.700 799.500.700 0
41 PP2500546089 Kháng nguyên gE tái tổ hợp của vi rút Varicella Zoster (VZV) được bổ trợ với AS01B vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 230.000.000 210 3.395.385.000 3.395.385.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 7
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500546046 - Giải độc tố uốn ván; Giải độc tố bạch hầu; Ho gà vô bào: Giải độc tố ho gà (PT); Ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA) ; Pertactin (PRN); Ngưng kết tố 2 + 3 (FIM)

2. PP2500546047 - Giải độc tố bạch hầu; Giải độc tố uốn ván; Kháng nguyên Bordetella pertussis: Giải độc tố ho gà (PT), Ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA); Virus bại liệt (bất hoạt): Týp 1 (Mahoney), Týp 2 (MEF-1), Týp 3 (Saukett); Kháng nguyên bề mặt viêm gan B; Polysaccharide của Haemophilus influenzae týp b (Polyribosylribitol Phosphate) cộng hợp với protein uốn ván

3. PP2500546054 - Virus dại bất hoạt chủng Wistar Rabies PM/WI 38 1503-3M

4. PP2500546074 - Virus viêm gan A, (chủng GBM) bất hoạt

5. PP2500546083 - Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh A) (đơn giá cộng hợp); Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh C) (đơn giá cộng hợp); Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh W135) (đơn giá cộng hợp); Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh Y) (đơn giá cộng hợp) *được cộng hợp với chất mang là protein giải độc tố uốn ván

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0103053042
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 19

1. PP2500546045 - Giải độc tố bạch hầu; Giải độc tố uốn ván; Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm giải độc tố ho gà; ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi và Pertactin

2. PP2500546048 - Giải độc tố bạch hầu; Giải độc tố uốn ván; Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm giải độc tố ho gà và ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi và Pertactin; Kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B; Virus bại liệt týp 1 bất hoạt (chủng Mahoney); Virus bại liệt týp 2 bất hoạt (chủng MEF-1); Virus bại liệt týp 3 bất hoạt (chủng Saukett); Polysaccharide của Haemophilus influenza týp b cộng hợp với giải độc tố uốn ván như protein chất mang

3. PP2500546056 - Vắc xin tái tổ hợp tứ giá phòng vi rút HPV ở người týp 6, 11,16,18 chứa protein L1 HPV6; protein L1 HPV1; protein L1 HPV16 và protein L1 HPV18

4. PP2500546057 - protein L1 HPV týp 6; protein L1 HPV týp 11; protein L1 HPV týp 16; protein L1 HPV týp 18; protein L1 HPV cho mỗi týp 31,33,45,52 và 58

5. PP2500546059 - Polysaccharide của các týp huyết thanh 1^1,2; 5^1,2; 6B^1,2; 7F^1,2; 9V^1,2; 14^1,2; 23F^1,2; 4^1,2; 18C^1,3; 19F^1,4

6. PP2500546060 - Huyết thanh tuýp 1 polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 3 polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 4 polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 5 polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 6A polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 6B polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 7F polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 9V polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 14 polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 18C polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 19A polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 19F polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 23F polysaccharid phế cầu khuẩn; Protein vận chuyển CRM197

7. PP2500546061 - Mỗi liều (0,5 ml) chứa 2mcg polysaccharid phế cầu của các týp huyết thanh 1, 3, 4, 5, 6A, 7F, 9V, 14, 18C, 19A, 19F, 22F, 23F, 33F và 4mcg týp huyết thanh 6B cộng hợp với protein vận chuyển CRM197, và được hấp phụ trên chất bổ trợ muối nhôm phosphat.

8. PP2500546062 - 23 loại huyết thanh polysaccharide của phế cầu khuẩn Đan Mạch: 1, 2, 3, 4, 5, 6B, 7F, 8, 9N, 9V, 10A, 11A,12F, 14, 15B, 17F, 18C, 19A, 19F,20, 22F, 23F, 33F

9. PP2500546063 - Huyết thanh tuýp 1 polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 3 polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 4 polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 5 polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 6A polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 6B polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 7F polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 8 polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 9V polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 10A polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 11A polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 12F polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 14 polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 15B polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 18C polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 19A polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 19F polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 22F polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 23F polysaccharid phế cầu khuẩn; Huyết thanh tuýp 33F polysaccharid phế cầu khuẩn; (20 cộng hợp phế cầu khuẩn - saccharid cộng hợp với CRM197)

10. PP2500546064 - Tuýp huyết thanh 1 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) Tuýp huyết thanh 2 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) Tuýp huyết thanh 3 virus Dengue (Virus sốt xuất huyết) (sống,giảm độc lực) Tuýp huyết thanh 4 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực)

11. PP2500546066 - Virus sởi sống, giảm độc lực (chủng Schwarz) ≥ 10^3,0 CCID50; virus quai bị sống, giảm độc lực (chủng RIT 4385) ≥ 10^3,7 CCID50; virus rubella sống, giảm độc lực (chủng Wistar RA 27/3) ≥ 10^3,0 CCID50

12. PP2500546068 - Oka/Merck varicella virus, live, attenuated

13. PP2500546069 - Virus thủy đậu sống giảm độc lực (chủng OKA)

14. PP2500546070 - Rotavirus ở người sống giảm độc lực, chủng RIX4414

15. PP2500546071 - Rotavirus G1 human-bovine reassortant ; Rotavirus G2 human-bovine reassortant; Rotavirus G3 human-bovine reassortant ; Rotavirus G4 human-bovine reassortant ; Rotavirus P1A[8] human-bovine reassortant

16. PP2500546076 - Hepatitis A virus antigen (HM175 strain) ; r-DNA Hepatitis B virus surface antigen (HBsAg)

17. PP2500546085 - - Protein tổng hợp (fusion protein) NHBA Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp: 50mcg. - Protein NadA Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp: 50mcg. -Protein tổng hợp fHbp Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp: 50mcg. - Túi màng ngoài từ Neisseria meningitidis nhóm B chủng NZ98/254 được đo bằng tổng lượng protein có chứa PorA P1.4: 25mcg

18. PP2500546087 - Virus Viêm não Nhật Bản chủng SA14-14-2, tái tổ hợp, sống, giảm độc lực

19. PP2500546089 - Kháng nguyên gE tái tổ hợp của vi rút Varicella Zoster (VZV) được bổ trợ với AS01B

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102325568
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500546043 - Kháng thể kháng vi rút dại

2. PP2500546044 - Globulin kháng độc tố uốn ván

3. PP2500546053 - Kháng nguyên bề mặt tinh chế virus cúm của các chủng: Chủng A/H1N1 (A/Victoria/4897/2022/H1N1)pdm09 : 15mcg ; Chủng A/H3N2 (A/Croatia/10136RV/2023/H3N2)- chủng tương đương: 15mcg; Chủng B (B/Austria/1359417/2021 (B/Victoria lineage)) :15mcg

4. PP2500546055 - Virus dại bất hoạt (chủng L. Pasteur 2061/Vero được nhân giống trên tế bào Vero)

5. PP2500546058 - BCG sống, đông khô

6. PP2500546073 - Giải độc tố uốn ván tinh chế

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105993690
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2500546043 - Kháng thể kháng vi rút dại

2. PP2500546044 - Globulin kháng độc tố uốn ván

3. PP2500546049 - Giải độc tố uốn ván tinh chế; Giải độc tố bạch hầu tinh chế

4. PP2500546053 - Kháng nguyên bề mặt tinh chế virus cúm của các chủng: Chủng A/H1N1 (A/Victoria/4897/2022/H1N1)pdm09 : 15mcg ; Chủng A/H3N2 (A/Croatia/10136RV/2023/H3N2)- chủng tương đương: 15mcg; Chủng B (B/Austria/1359417/2021 (B/Victoria lineage)) :15mcg

5. PP2500546055 - Virus dại bất hoạt (chủng L. Pasteur 2061/Vero được nhân giống trên tế bào Vero)

6. PP2500546058 - BCG sống, đông khô

7. PP2500546072 - Virus Rota sống, giảm độc lực typ G1P [8]

8. PP2500546073 - Giải độc tố uốn ván tinh chế

9. PP2500546080 - Protein kháng nguyên bề mặt HBsAg (độ tinh khiết ≥ 95%)

10. PP2500546081 - Protein kháng nguyên bề mặt HBsAg (độ tinh khiết ≥ 95%)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0110764921
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500546043 - Kháng thể kháng vi rút dại

2. PP2500546044 - Globulin kháng độc tố uốn ván

3. PP2500546053 - Kháng nguyên bề mặt tinh chế virus cúm của các chủng: Chủng A/H1N1 (A/Victoria/4897/2022/H1N1)pdm09 : 15mcg ; Chủng A/H3N2 (A/Croatia/10136RV/2023/H3N2)- chủng tương đương: 15mcg; Chủng B (B/Austria/1359417/2021 (B/Victoria lineage)) :15mcg

4. PP2500546058 - BCG sống, đông khô

5. PP2500546072 - Virus Rota sống, giảm độc lực typ G1P [8]

6. PP2500546073 - Giải độc tố uốn ván tinh chế

7. PP2500546078 - Kháng nguyên bề mặt vi rút viêm gan B tinh khiết

8. PP2500546079 - Kháng nguyên bề mặt vi rút viêm gan B tinh khiết

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0103734517
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500546043 - Kháng thể kháng vi rút dại

2. PP2500546044 - Globulin kháng độc tố uốn ván

3. PP2500546051 - Mỗi 0,5ml vắc xin chứa: A/Darwin/9/2021 (H3N2)-like strain (A/Darwin/9/2021, SAN-010) 15mcg haemagglutinin, A/Victoria/4897/2022 (H1N1)pdm09-like strain (A/Victoria/4897/2022, IVR-238) 15mcg haemagglutinin, B/Austria/1359417/2021-like strain (B/Austria/1359417/2021, BVR-26) 15mcg haemagglutinin, B/Phuket/3073/2013-like strain (B/Phuket/3073/2013, wild type) 15mcg haemagglutinin

4. PP2500546053 - Kháng nguyên bề mặt tinh chế virus cúm của các chủng: Chủng A/H1N1 (A/Victoria/4897/2022/H1N1)pdm09 : 15mcg ; Chủng A/H3N2 (A/Croatia/10136RV/2023/H3N2)- chủng tương đương: 15mcg; Chủng B (B/Austria/1359417/2021 (B/Victoria lineage)) :15mcg

5. PP2500546058 - BCG sống, đông khô

6. PP2500546073 - Giải độc tố uốn ván tinh chế

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101787369
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2500546043 - Kháng thể kháng vi rút dại

2. PP2500546044 - Globulin kháng độc tố uốn ván

3. PP2500546051 - Mỗi 0,5ml vắc xin chứa: A/Darwin/9/2021 (H3N2)-like strain (A/Darwin/9/2021, SAN-010) 15mcg haemagglutinin, A/Victoria/4897/2022 (H1N1)pdm09-like strain (A/Victoria/4897/2022, IVR-238) 15mcg haemagglutinin, B/Austria/1359417/2021-like strain (B/Austria/1359417/2021, BVR-26) 15mcg haemagglutinin, B/Phuket/3073/2013-like strain (B/Phuket/3073/2013, wild type) 15mcg haemagglutinin

4. PP2500546053 - Kháng nguyên bề mặt tinh chế virus cúm của các chủng: Chủng A/H1N1 (A/Victoria/4897/2022/H1N1)pdm09 : 15mcg ; Chủng A/H3N2 (A/Croatia/10136RV/2023/H3N2)- chủng tương đương: 15mcg; Chủng B (B/Austria/1359417/2021 (B/Victoria lineage)) :15mcg

5. PP2500546058 - BCG sống, đông khô

6. PP2500546065 - Virus sởi sống, giảm độc lực, chủng AIK-C

7. PP2500546073 - Giải độc tố uốn ván tinh chế

8. PP2500546075 - Protein bao gồm kháng nguyên virút viêm gan A tinh khiết

9. PP2500546078 - Kháng nguyên bề mặt vi rút viêm gan B tinh khiết

10. PP2500546079 - Kháng nguyên bề mặt vi rút viêm gan B tinh khiết

11. PP2500546084 - Protein màng ngoài não mô cầu nhóm B 50µg; Polysaccharide vỏ não mô cầu nhóm C 50µg

12. PP2500546086 - Vi rút viêm não Nhật Bản chủng Nakayama bất hoạt, tinh khiết

Đã xem: 0
QC LuatVietnam giua trang
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây