Cung ứng các mặt hàng thuốc biệt dược gốc thuộc danh mục đàm phán giá trong thời gian chờ kết quả đàm phán giá của Trung tâm mua sắm thuốc Quốc gia

      Đang xem  
Dự án Kế hoạch lựa chọn nhà thầu Thông báo mời thầu Kết quả mở thầu Kết quả lựa chọn nhà thầu
Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Cung ứng các mặt hàng thuốc biệt dược gốc thuộc danh mục đàm phán giá trong thời gian chờ kết quả đàm phán giá của Trung tâm mua sắm thuốc Quốc gia
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Cung ứng các mặt hàng thuốc biệt dược gốc thuộc danh mục đàm phán giá trong thời gian chờ kết quả đàm phán giá của Trung tâm mua sắm thuốc Quốc gia
Thời gian thực hiện gói thầu
12 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
10:00 14/01/2026
Thời điểm hoàn thành mở thầu
10:01 14/01/2026
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
5
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2500621232 Acid zoledronic khan (tương ứng 5,33mg acid zoledronic monohydrate) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 400.000.000 150 1.217.068.020 1.217.068.020 0
2 PP2500621233 Alteplase vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 120 71.000.000 160 541.500.000 541.500.000 0
3 PP2500621234 Brinzolamide vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 120 71.000.000 160 17.505.000 17.505.000 0
4 PP2500621235 Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochlorid) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 400.000.000 150 185.136.000 185.136.000 0
5 PP2500621236 Brimonidine tartrate; Timolol (dưới dạng Timolol maleate) vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 120 71.000.000 160 82.581.300 82.581.300 0
6 PP2500621237 Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel hydrogen sulphat); Acid acetyIsalicylic vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 114.000.000 150 1.457.960.000 1.457.960.000 0
7 PP2500621238 Bimatoprost; Timolol (dưới dạng Timolol maleate) vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 120 71.000.000 160 89.596.500 89.596.500 0
8 PP2500621239 Tofisopam vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 120 14.400.000 150 480.000.000 480.000.000 0
9 PP2500621240 Meropenem (dưới dạng meropenem trihydrate) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 400.000.000 150 989.904.600 989.904.600 0
10 PP2500621241 Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydrochloride) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 400.000.000 150 190.000.000 190.000.000 0
11 PP2500621242 lohexol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 400.000.000 150 1.692.808.000 1.692.808.000 0
12 PP2500621243 Clopidogrel hydrogen sulphate tương đương với Clopidogrel base vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 114.000.000 150 1.597.805.000 1.597.805.000 0
13 PP2500621244 Ceftriaxone (dưới dạng Ceftriaxone natri) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 400.000.000 150 1.474.368.000 1.474.368.000 0
14 PP2500621245 Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate): Fluticason propionat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 400.000.000 150 1.199.328.000 1.199.328.000 0
15 PP2500621246 Salmeterol (dạng xinafoate micronised); Fluticasone propionate (dạng micronised) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 400.000.000 150 1.050.880.000 1.050.880.000 0
16 PP2500621247 Sevoflurane vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 400.000.000 150 644.130.000 644.130.000 0
17 PP2500621248 Budesonid; Formoterol fumarate dihydrate vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 400.000.000 150 1.736.000.000 1.736.000.000 0
18 PP2500621249 Budesonid; Formoterol fumarate dihydrate vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 400.000.000 150 657.000.000 657.000.000 0
19 PP2500621250 Levofloxacin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 114.000.000 150 731.000.000 731.000.000 0
20 PP2500621251 Insulin degludec; Mỗi bút tiêm bơm sẵn 3ml chứa 10,98mg Insulin degludec vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 120 71.000.000 160 64.124.800 64.124.800 0
21 PP2500621252 Iopromide vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 400.000.000 150 382.017.000 382.017.000 0
22 PP2500621253 Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochlorid) vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 120 71.000.000 160 161.998.200 161.998.200 0
23 PP2500621254 Diclofenac natri vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 120 71.000.000 160 23.403.000 23.403.000 0
24 PP2500621255 Diclofenac natri vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 120 71.000.000 160 247.400.000 247.400.000 0
25 PP2500621256 Diclofenac natri vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 120 71.000.000 160 216.792.000 216.792.000 0
26 PP2500621257 Golimumab vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 120 71.000.000 160 779.886.835 779.886.835 0
27 PP2500621258 Cilnidipine vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 120 71.000.000 160 135.000.000 135.000.000 0
28 PP2500621259 Metoprolol succinat (tương đương với 25mg metoprolol tartrat hoặc 19,5mg metoprolol) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 400.000.000 150 307.230.000 307.230.000 0
29 PP2500621260 Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate); Valsartan vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 400.000.000 150 599.220.000 599.220.000 0
30 PP2500621261 Fosfomycin calcium hydrate vn0100280537 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO 120 29.565.000 150 985.500.000 985.500.000 0
31 PP2500621262 Ranolazine vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 400.000.000 150 31.500.000 31.500.000 0
32 PP2500621263 Ranolazine vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 400.000.000 150 38.500.000 38.500.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 5
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400101404
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
160 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2500621233 - Alteplase

2. PP2500621234 - Brinzolamide

3. PP2500621236 - Brimonidine tartrate; Timolol (dưới dạng Timolol maleate)

4. PP2500621238 - Bimatoprost; Timolol (dưới dạng Timolol maleate)

5. PP2500621251 - Insulin degludec; Mỗi bút tiêm bơm sẵn 3ml chứa 10,98mg Insulin degludec

6. PP2500621253 - Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochlorid)

7. PP2500621254 - Diclofenac natri

8. PP2500621255 - Diclofenac natri

9. PP2500621256 - Diclofenac natri

10. PP2500621257 - Golimumab

11. PP2500621258 - Cilnidipine

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302375710
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500621239 - Tofisopam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100280537
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500621261 - Fosfomycin calcium hydrate

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500621237 - Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel hydrogen sulphat); Acid acetyIsalicylic

2. PP2500621243 - Clopidogrel hydrogen sulphate tương đương với Clopidogrel base

3. PP2500621250 - Levofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302597576
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 16

1. PP2500621232 - Acid zoledronic khan (tương ứng 5,33mg acid zoledronic monohydrate)

2. PP2500621235 - Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochlorid)

3. PP2500621240 - Meropenem (dưới dạng meropenem trihydrate)

4. PP2500621241 - Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydrochloride)

5. PP2500621242 - lohexol

6. PP2500621244 - Ceftriaxone (dưới dạng Ceftriaxone natri)

7. PP2500621245 - Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate): Fluticason propionat

8. PP2500621246 - Salmeterol (dạng xinafoate micronised); Fluticasone propionate (dạng micronised)

9. PP2500621247 - Sevoflurane

10. PP2500621248 - Budesonid; Formoterol fumarate dihydrate

11. PP2500621249 - Budesonid; Formoterol fumarate dihydrate

12. PP2500621252 - Iopromide

13. PP2500621259 - Metoprolol succinat (tương đương với 25mg metoprolol tartrat hoặc 19,5mg metoprolol)

14. PP2500621260 - Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate); Valsartan

15. PP2500621262 - Ranolazine

16. PP2500621263 - Ranolazine

Đã xem: 0
Góp điểm làm từ thiện
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây