Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500302560 | Hệ thống cột sống cổ lối sau - P1 | vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 120 | 258.948.000 | 150 | 838.000.000 | 838.000.000 | 0 |
| 2 | PP2500302561 | Hệ thống cột sống cổ lối sau - P2 | vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 120 | 541.617.000 | 150 | 3.286.800.000 | 3.286.800.000 | 0 |
| 3 | PP2500302562 | Hệ thống cột sống cổ lối sau - P3 | vn0108784046 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM VIỆT CƯỜNG | 120 | 327.818.000 | 150 | 713.740.000 | 713.740.000 | 0 |
| 4 | PP2500302563 | Hệ thống cột sống cổ lối sau - P4 | vn0101147344 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ | 120 | 500.000.000 | 150 | 4.089.000.000 | 4.089.000.000 | 0 |
| 5 | PP2500302564 | Hệ thống cột sống cổ lối sau - P5 | vn0304434312 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT MINH KHANG | 120 | 610.000.000 | 153 | 914.250.000 | 914.250.000 | 0 |
| 6 | PP2500302565 | Hệ thống cột sống cổ lối sau - P6 | vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 120 | 368.793.000 | 150 | 1.563.250.000 | 1.563.250.000 | 0 |
| 7 | PP2500302566 | Hệ thống cột sống cổ lối sau - P7 | vn0303649259 | CÔNG TY TNHH VIỆT Y | 120 | 350.899.000 | 151 | 1.171.000.000 | 1.171.000.000 | 0 |
| 8 | PP2500302567 | Đĩa đệm cổ góc ưỡn 7º, điểm đánh dấu, chất liệu Tantalum - P8 | vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 120 | 258.948.000 | 150 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| vn0107610311 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL | 120 | 434.649.000 | 150 | 237.000.000 | 237.000.000 | 0 | |||
| 9 | PP2500302568 | Đĩa đệm cột sống cổ - P9 | vn0311829625 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ THÀNH ÂN | 120 | 279.597.000 | 150 | 496.800.000 | 496.800.000 | 0 |
| vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 120 | 368.793.000 | 150 | 504.000.000 | 504.000.000 | 0 | |||
| 10 | PP2500302569 | Đĩa đệm cột sống cổ -P10 | vn0303649259 | CÔNG TY TNHH VIỆT Y | 120 | 350.899.000 | 151 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 11 | PP2500302570 | Đĩa đệm cột sống cổ (loại tiêu chuẩn và loại nhỏ) - P11 | vn0312894426 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI ĐĂNG VÀNG | 120 | 70.394.000 | 150 | 202.500.000 | 202.500.000 | 0 |
| 12 | PP2500302571 | Đĩa đệm cột sống cổ bán tròn rộng 11.5/13.5mm, nghiêng 0º/5º - P12 | vn0304434312 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT MINH KHANG | 120 | 610.000.000 | 153 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 |
| 13 | PP2500302572 | Đĩa đệm cột sống cổ các cỡ - P13 | vn0314011330 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT Y TẾ IQ | 120 | 168.534.000 | 150 | 229.500.000 | 229.500.000 | 0 |
| 14 | PP2500302573 | Đĩa đệm cột sống cổ có xương ghép sẵn bên trong - P14 | vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 120 | 368.793.000 | 150 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 |
| 15 | PP2500302574 | Đĩa đệm cột sống cổ nở - P15 | vn0303649259 | CÔNG TY TNHH VIỆT Y | 120 | 350.899.000 | 151 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| 16 | PP2500302575 | Đĩa đệm cột sống cổ nhồi xương có sẵn xương ghép, chất liệu Peek Optima, cao 4-9mm, rộng 14mm, sâu 13mm - P16 | vn0304434312 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT MINH KHANG | 120 | 610.000.000 | 153 | 648.000.000 | 648.000.000 | 0 |
| 17 | PP2500302576 | Đĩa đệm cột sống cổ tự khóa - P17 | vn0303649259 | CÔNG TY TNHH VIỆT Y | 120 | 350.899.000 | 151 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| 18 | PP2500302577 | Đĩa đệm động toàn phần cột sống cổ - P18 | vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 120 | 368.793.000 | 150 | 1.160.000.000 | 1.160.000.000 | 0 |
| 19 | PP2500302578 | Miếng ghép đĩa đệm cột sống cổ có răng bám dạng nghiêng.vật liệu PEEK, nghiêng góc 5° - P19 | vn0108784046 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM VIỆT CƯỜNG | 120 | 327.818.000 | 150 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| vn0314953878 | CÔNG TY CỔ PHẦN IQ-LIFE | 120 | 312.068.000 | 150 | 338.000.000 | 338.000.000 | 0 | |||
| vn0107610311 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL | 120 | 434.649.000 | 150 | 316.000.000 | 316.000.000 | 0 | |||
| 20 | PP2500302579 | Miếng ghép đĩa đệm cột sống cổ hình thang, góc nghiêng 5 độ - P20 | vn0312894426 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI ĐĂNG VÀNG | 120 | 70.394.000 | 150 | 202.500.000 | 202.500.000 | 0 |
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 120 | 541.617.000 | 150 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 | |||
| 21 | PP2500302580 | Miếng ghép đĩa đệm nhân tạo dùng trong phẫu thuật cột sống - P21 | vn0101147344 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ | 120 | 500.000.000 | 150 | 330.000.000 | 330.000.000 | 0 |
| 22 | PP2500302581 | Miếng ghép đĩa đệm cột sống cổ kèm vòng khóa vít, độ ưỡn 7 độ kèm 3 vít tự ta rô - P22 | vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 120 | 541.617.000 | 150 | 3.380.000.000 | 3.380.000.000 | 0 |
| 23 | PP2500302582 | Đĩa đệm cột sống tự khóa kèm 2 vít - P23 | vn0303649259 | CÔNG TY TNHH VIỆT Y | 120 | 350.899.000 | 151 | 400.000.000 | 400.000.000 | 0 |
| 24 | PP2500302583 | Đĩa đệm cột sống cổ các cỡ kèm 2 vít khóa - P24 | vn0314011330 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT Y TẾ IQ | 120 | 168.534.000 | 150 | 371.000.000 | 371.000.000 | 0 |
| 25 | PP2500302584 | Đĩa đệm cột sống cổ có bắt vít - P25 | vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 120 | 368.793.000 | 150 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 |
| 26 | PP2500302585 | Đĩa đệm cột sống cổ đóng kín kèm 02 vít (loại tiêu chuẩn và loại nhỏ) - P26 | vn0312894426 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI ĐĂNG VÀNG | 120 | 70.394.000 | 150 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| 27 | PP2500302586 | Đĩa đệm cột sống cổ hình thang dùng độc lập kèm vít - P27 | vn0101147344 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ | 120 | 500.000.000 | 150 | 2.160.000.000 | 2.160.000.000 | 0 |
| 28 | PP2500302587 | Miếng ghép đĩa đệm cột sống cổ có khóa độc lập - P28 | vn0303649259 | CÔNG TY TNHH VIỆT Y | 120 | 350.899.000 | 151 | 283.500.000 | 283.500.000 | 0 |
| 29 | PP2500302588 | Đĩa đệm cổ nhân tạo chuyển động sinh lý 6 mặt phẳng, có giảm xốc trục dọc - P29 | vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 120 | 258.948.000 | 150 | 320.000.000 | 320.000.000 | 0 |
| 30 | PP2500302589 | Đĩa đệm động cổ xoay đa hướng, chất liệu cobalt-chrome-molypdenum, cao 5-7mm, rộng 15-19mm, sâu 13-15mm, bề mặt nhám có răng cố định, độ xoay ưỡn 20º, nghiêng bên 16º, quay 360º các cỡ - P30 | vn0304434312 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT MINH KHANG | 120 | 610.000.000 | 153 | 325.000.000 | 325.000.000 | 0 |
| 31 | PP2500302590 | Đĩa đệm động cột sống cổ - P31 | vn0303649259 | CÔNG TY TNHH VIỆT Y | 120 | 350.899.000 | 151 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 |
| 32 | PP2500302591 | Đĩa đệm nhân tạo cột sống cổ có khớp động - P32 | vn0101147344 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ | 120 | 500.000.000 | 150 | 330.000.000 | 330.000.000 | 0 |
| 33 | PP2500302592 | Đĩa đệm cong cột sống lưng - P33 | vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 120 | 46.635.000 | 150 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 |
| vn0303649259 | CÔNG TY TNHH VIỆT Y | 120 | 350.899.000 | 151 | 525.000.000 | 525.000.000 | 0 | |||
| vn0107610311 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL | 120 | 434.649.000 | 150 | 510.000.000 | 510.000.000 | 0 | |||
| 34 | PP2500302593 | Đĩa đệm cột sống lưng dạng cong, các cỡ - P34 | vn0314011330 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT Y TẾ IQ | 120 | 168.534.000 | 150 | 1.732.500.000 | 1.732.500.000 | 0 |
| vn0309917592 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ KI TA PI DA | 120 | 232.505.000 | 150 | 1.500.000.000 | 1.500.000.000 | 0 | |||
| vn0107610311 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL | 120 | 434.649.000 | 150 | 1.530.000.000 | 1.530.000.000 | 0 | |||
| 35 | PP2500302594 | Đĩa đệm cột sống lưng loại cong, dùng trong phẫu thuật TLIF - P35 | vn0303713056 | Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Tổng Hợp Minh Anh | 120 | 17.736.000 | 150 | 235.000.000 | 235.000.000 | 0 |
| vn0312894426 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI ĐĂNG VÀNG | 120 | 70.394.000 | 150 | 230.000.000 | 230.000.000 | 0 | |||
| vn0309917592 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ KI TA PI DA | 120 | 232.505.000 | 150 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 | |||
| vn0107610311 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL | 120 | 434.649.000 | 150 | 204.000.000 | 204.000.000 | 0 | |||
| 36 | PP2500302595 | Đĩa đệm cột sống lưng T-lif loại cong hình trái chuối, nghiêng 0º, 7º - P36 | vn0304434312 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT MINH KHANG | 120 | 610.000.000 | 153 | 1.140.000.000 | 1.140.000.000 | 0 |
| 37 | PP2500302596 | Đĩa đệm cột sống lưng T-lif, loại cong hình quả chuối đầu hình viên đạn nghiêng 5º, rộng 11/11,5 mm, bước tăng 1mm - P37 | vn0304434312 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT MINH KHANG | 120 | 610.000.000 | 153 | 11.160.000.000 | 11.160.000.000 | 0 |
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 120 | 298.799.000 | 150 | 10.000.000.000 | 10.000.000.000 | 0 | |||
| vn0309917592 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ KI TA PI DA | 120 | 232.505.000 | 150 | 8.000.000.000 | 8.000.000.000 | 0 | |||
| 38 | PP2500302597 | Đĩa đệm cột sống lưng, loại cong TLIF, bề mặt có răng chống trượt, dài 28-32mm, rộng 9-11mm, cao 7-16mm, độ ưỡn 0 độ, 5 độ và 8 độ, vật liệu Peek - P38 | vn0314666249 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NAM LÊ | 120 | 195.093.000 | 155 | 2.500.000.000 | 2.500.000.000 | 0 |
| vn0107610311 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL | 120 | 434.649.000 | 150 | 2.040.000.000 | 2.040.000.000 | 0 | |||
| 39 | PP2500302598 | Đĩa đệm lưng cong hợp kim Titanium lưới 3D, xoay 4 góc 0-72 độ, cấu trúc mở và rỗng tăng diện tích tiếp xúc và tạo khung bám của tế bào xương - P39 | vn0304434312 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT MINH KHANG | 120 | 610.000.000 | 153 | 1.674.000.000 | 1.674.000.000 | 0 |
| 40 | PP2500302599 | Đĩa đệm lưng cong TLIF, dài 26mm/ 28mm/ 30mm/ 32mm, rộng 11mm, cao 7-16mm, thiết kế đầu nhỏ và thuôn nhọn, độ ưỡn 0º, 4º, 8º, điểm định vị chất liệu Tantalum, vật liệu PEEK - P40 | vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 120 | 258.948.000 | 150 | 1.040.000.000 | 1.040.000.000 | 0 |
| vn0107610311 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL | 120 | 434.649.000 | 150 | 1.020.000.000 | 1.020.000.000 | 0 | |||
| 41 | PP2500302600 | Đĩa đệm nở cột sống lưng - P41 | vn0303649259 | CÔNG TY TNHH VIỆT Y | 120 | 350.899.000 | 151 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| 42 | PP2500302601 | Đĩa đệm trong phẫu thuật cột sống thắt lưng có xương ghép sẵn bên trong, lối bên - P42 | vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 120 | 368.793.000 | 150 | 320.000.000 | 320.000.000 | 0 |
| 43 | PP2500302602 | Đĩa đệm trong phẫu thuật cột sống thắt lưng lối bên - P43 | vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 120 | 368.793.000 | 150 | 5.175.000.000 | 5.175.000.000 | 0 |
| 44 | PP2500302603 | Đĩa đệm trong phẫu thuật cột sống thắt lưng lối sau - P44 | vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 120 | 368.793.000 | 150 | 324.000.000 | 324.000.000 | 0 |
| 45 | PP2500302604 | Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng loại cong, độ ưỡng 8 độ - P45 | vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 120 | 541.617.000 | 150 | 3.136.000.000 | 3.136.000.000 | 0 |
| 46 | PP2500302605 | Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng ngực dạng cong, phần đầu được bo tròn, chất liệu PEEK, có góc 5° - P46 | vn0108784046 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM VIỆT CƯỜNG | 120 | 327.818.000 | 150 | 1.400.000.000 | 1.400.000.000 | 0 |
| vn0314953878 | CÔNG TY CỔ PHẦN IQ-LIFE | 120 | 312.068.000 | 150 | 856.000.000 | 856.000.000 | 0 | |||
| vn0309917592 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ KI TA PI DA | 120 | 232.505.000 | 150 | 1.000.000.000 | 1.000.000.000 | 0 | |||
| 47 | PP2500302606 | Miếng ghép đĩa đệm nhân tạo ưỡn 6 độ - P47 | vn0101147344 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ | 120 | 500.000.000 | 150 | 3.600.000.000 | 3.600.000.000 | 0 |
| vn0311829625 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ THÀNH ÂN | 120 | 279.597.000 | 150 | 2.850.000.000 | 2.850.000.000 | 0 | |||
| vn0101384017 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG | 120 | 54.000.000 | 150 | 3.150.000.000 | 3.150.000.000 | 0 | |||
| 48 | PP2500302607 | Đĩa đệm cột sống lưng nhân tạo có răng cưa loại cong - P48 | vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 120 | 46.635.000 | 150 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 |
| vn0314953878 | CÔNG TY CỔ PHẦN IQ-LIFE | 120 | 312.068.000 | 150 | 428.000.000 | 428.000.000 | 0 | |||
| 49 | PP2500302608 | Đĩa đệm cột sống lưng có đầu hình viên đạn, cao: 6-18mm, rộng: 9mm, dài: 29mm, nghiêng 0º/5º, xoay 4 góc 0-72 độ - P49 | vn0304434312 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT MINH KHANG | 120 | 610.000.000 | 153 | 77.700.000 | 77.700.000 | 0 |
| 50 | PP2500302609 | Đĩa đệm cột sống lưng điều chỉnh độ cao, cao 8 - 14mm, độ nghiêng 0º, 8º, 15º - P50 | vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 120 | 258.948.000 | 150 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 |
| 51 | PP2500302610 | Đĩa đệm cột sống lưng loại thẳng, dùng trong phẫu thuật TLIF - P51 | vn0312894426 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI ĐĂNG VÀNG | 120 | 70.394.000 | 150 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| vn0314953878 | CÔNG TY CỔ PHẦN IQ-LIFE | 120 | 312.068.000 | 150 | 68.000.000 | 68.000.000 | 0 | |||
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 120 | 298.799.000 | 150 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 | |||
| vn0107610311 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL | 120 | 434.649.000 | 150 | 86.750.000 | 86.750.000 | 0 | |||
| 52 | PP2500302611 | Đĩa đệm cột sống lưng P-lif loại thẳng đầu hình viên đạn, nghiêng 0º, 4º, 8º - P52 | vn0304434312 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT MINH KHANG | 120 | 610.000.000 | 153 | 79.800.000 | 79.800.000 | 0 |
| 53 | PP2500302612 | Đĩa đệm cột sống lưng thẳng - P53 | vn0314953878 | CÔNG TY CỔ PHẦN IQ-LIFE | 120 | 312.068.000 | 150 | 680.000.000 | 680.000.000 | 0 |
| vn0303649259 | CÔNG TY TNHH VIỆT Y | 120 | 350.899.000 | 151 | 1.050.000.000 | 1.050.000.000 | 0 | |||
| vn0107610311 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL | 120 | 434.649.000 | 150 | 867.500.000 | 867.500.000 | 0 | |||
| 54 | PP2500302613 | Đĩa đệm cột sống lưng, có răng chống trượt, loại thẳng, dài 22-30mm, rộng 9-11mm, cao 7-16mm, góc nghiêng 0 độ, 4 độ và 8 độ, vật liệu Peek - P54 | vn0314953878 | CÔNG TY CỔ PHẦN IQ-LIFE | 120 | 312.068.000 | 150 | 2.040.000.000 | 2.040.000.000 | 0 |
| vn0314666249 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NAM LÊ | 120 | 195.093.000 | 155 | 2.475.000.000 | 2.475.000.000 | 0 | |||
| 55 | PP2500302614 | Đĩa đệm nở cột sống lưng - P55 | vn0303649259 | CÔNG TY TNHH VIỆT Y | 120 | 350.899.000 | 151 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| 56 | PP2500302615 | Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng lối bên ưỡn 6 độ - P56 | vn0101147344 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ | 120 | 500.000.000 | 150 | 520.000.000 | 520.000.000 | 0 |
| 57 | PP2500302616 | Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng ngực dạng thẳng, có đầu nhọn và phẳng, chất liệu PEEK, có góc 5° và 12° - P57 | vn0108784046 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM VIỆT CƯỜNG | 120 | 327.818.000 | 150 | 1.300.000.000 | 1.300.000.000 | 0 |
| vn0311829625 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ THÀNH ÂN | 120 | 279.597.000 | 150 | 850.000.000 | 850.000.000 | 0 | |||
| vn0314953878 | CÔNG TY CỔ PHẦN IQ-LIFE | 120 | 312.068.000 | 150 | 680.000.000 | 680.000.000 | 0 | |||
| 58 | PP2500302617 | Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng, loại thẳng, ưỡn 4 độ, khoang ghép xương lớn - P58 | vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 120 | 541.617.000 | 150 | 3.000.000.000 | 3.000.000.000 | 0 |
| vn0314953878 | CÔNG TY CỔ PHẦN IQ-LIFE | 120 | 312.068.000 | 150 | 2.040.000.000 | 2.040.000.000 | 0 | |||
| 59 | PP2500302618 | Đĩa đệm cột sống lưng nhân tạo loại thẳng - P59 | vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 120 | 46.635.000 | 150 | 115.000.000 | 115.000.000 | 0 |
| 60 | PP2500302619 | Đốt sống nhân tạo cột sống điều chỉnh được độ cao kèm nẹp vít cố định, chất liệu hợp kim Titanium, có góc ưỡn 0° - 18° - P60 | vn0108784046 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM VIỆT CƯỜNG | 120 | 327.818.000 | 150 | 2.250.000.000 | 2.250.000.000 | 0 |
| 61 | PP2500302620 | Lồng cột sống cổ - P61 | vn0303649259 | CÔNG TY TNHH VIỆT Y | 120 | 350.899.000 | 151 | 375.000.000 | 375.000.000 | 0 |
| 62 | PP2500302621 | Lồng titan thay thân đốt sống cổ, tự tăng đơ theo chiều dài thân sống, hình ô van, kích cỡ 13mm x 23-60mm, khung rỗng - P62 | vn0314011330 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT Y TẾ IQ | 120 | 168.534.000 | 150 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| vn0303649259 | CÔNG TY TNHH VIỆT Y | 120 | 350.899.000 | 151 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 | |||
| 63 | PP2500302622 | Lồng titan thay thân đốt sống cổ, tự tăng đơ theo chiều dài thân sống, hình ô van, kích cỡ 21-27mm x 31-73mm, khung rỗng - P63 | vn0314011330 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT Y TẾ IQ | 120 | 168.534.000 | 150 | 258.000.000 | 258.000.000 | 0 |
| 64 | PP2500302623 | Lồng titan thay thân đốt sống cổ có tăng đơ các cỡ - P64 | vn0314011330 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT Y TẾ IQ | 120 | 168.534.000 | 150 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 |
| 65 | PP2500302624 | Lồng titan thay thân đốt sống cổ các cỡ - P65 | vn0314011330 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT Y TẾ IQ | 120 | 168.534.000 | 150 | 85.500.000 | 85.500.000 | 0 |
| 66 | PP2500302625 | Lồng titan thay thân đốt sống cổ, hình trụ, kích cỡ 10-13mm x 8-100mm, khung rỗng - P66 | vn0314011330 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT Y TẾ IQ | 120 | 168.534.000 | 150 | 102.600.000 | 102.600.000 | 0 |
| 67 | PP2500302626 | Đốt sống nhân tạo cột sống cổ, ngực, lưng điều chỉnh được độ cao, chất liệu hợp kim Titanium, có góc ưỡn 0° và 6° - P67 | vn0108784046 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM VIỆT CƯỜNG | 120 | 327.818.000 | 150 | 3.720.000.000 | 3.720.000.000 | 0 |
| vn0303649259 | CÔNG TY TNHH VIỆT Y | 120 | 350.899.000 | 151 | 3.000.000.000 | 3.000.000.000 | 0 | |||
| 68 | PP2500302627 | Đốt sống nhân tạo cột sống Ngực lưng điều chỉnh được độ cao, chất liệu hợp kim Titanium, đường kính chuẩn của thân đốt sống là 20mm, với các góc khác nhau 0°, 5°, 10°, 15° & 20° - P68 | vn0108784046 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM VIỆT CƯỜNG | 120 | 327.818.000 | 150 | 2.800.000.000 | 2.800.000.000 | 0 |
| 69 | PP2500302628 | Lồng cột sống lưng - P69 | vn0303649259 | CÔNG TY TNHH VIỆT Y | 120 | 350.899.000 | 151 | 1.620.000.000 | 1.620.000.000 | 0 |
| 70 | PP2500302629 | Lồng titan thay thân đốt sống lưng có tăng đơ các cỡ - P70 | vn0314011330 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT Y TẾ IQ | 120 | 168.534.000 | 150 | 2.365.000.000 | 2.365.000.000 | 0 |
| 71 | PP2500302630 | Lồng titan thay thân đốt sống lưng các cỡ - P71 | vn0314011330 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT Y TẾ IQ | 120 | 168.534.000 | 150 | 778.100.000 | 778.100.000 | 0 |
| 72 | PP2500302631 | Thân đốt sống nhân tạo - P72 | vn0101147344 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ | 120 | 500.000.000 | 150 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 |
| 73 | PP2500302632 | Hệ thống nẹp cột sống cổ lối trước - P73 | vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 120 | 258.948.000 | 150 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 |
| 74 | PP2500302633 | Hệ thống nẹp cột sống cổ lối trước - P74 | vn0314011330 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT Y TẾ IQ | 120 | 168.534.000 | 150 | 139.900.000 | 139.900.000 | 0 |
| vn0304434312 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT MINH KHANG | 120 | 610.000.000 | 153 | 251.000.000 | 251.000.000 | 0 | |||
| 75 | PP2500302635 | Hệ thống nẹp cột sống cổ lối trước - P76 | vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 120 | 368.793.000 | 150 | 95.600.000 | 95.600.000 | 0 |
| 76 | PP2500302636 | Hệ thống nẹp cột sống cổ lối trước - P77 | vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 120 | 368.793.000 | 150 | 116.300.000 | 116.300.000 | 0 |
| 77 | PP2500302637 | Hệ thống nẹp cột sống cổ lối trước - P78 | vn0303649259 | CÔNG TY TNHH VIỆT Y | 120 | 350.899.000 | 151 | 81.000.000 | 81.000.000 | 0 |
| vn0107610311 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL | 120 | 434.649.000 | 150 | 41.725.000 | 41.725.000 | 0 | |||
| 78 | PP2500302638 | Hệ thống nẹp cột sống cổ lối trước - P79 | vn0101147344 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ | 120 | 500.000.000 | 150 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| 79 | PP2500302639 | Hệ thống nẹp cột sống cổ lối trước - P80 | vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 120 | 541.617.000 | 150 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 80 | PP2500302640 | Hệ thống nẹp cột sống cổ lối trước - P81 | vn0312894426 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI ĐĂNG VÀNG | 120 | 70.394.000 | 150 | 57.000.000 | 57.000.000 | 0 |
| vn0107610311 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL | 120 | 434.649.000 | 150 | 41.725.000 | 41.725.000 | 0 | |||
| 81 | PP2500302641 | Hệ thống nẹp cột sống cổ lối trước - P82 | vn0108784046 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM VIỆT CƯỜNG | 120 | 327.818.000 | 150 | 64.500.000 | 64.500.000 | 0 |
| 82 | PP2500302642 | Hệ thống nẹp cột sống cổ lối trước - P83 | vn0303649259 | CÔNG TY TNHH VIỆT Y | 120 | 350.899.000 | 151 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| vn0107610311 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL | 120 | 434.649.000 | 150 | 147.750.000 | 147.750.000 | 0 | |||
| 83 | PP2500302643 | Hệ thống nẹp cột sống cổ lối trước - P84 | vn0101147344 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ | 120 | 500.000.000 | 150 | 295.000.000 | 295.000.000 | 0 |
| vn0107610311 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL | 120 | 434.649.000 | 150 | 147.750.000 | 147.750.000 | 0 | |||
| 84 | PP2500302644 | Hệ thống nẹp cột sống cổ lối trước - P85 | vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 120 | 541.617.000 | 150 | 299.000.000 | 299.000.000 | 0 |
| 85 | PP2500302645 | Hệ thống nẹp cột sống cổ lối trước - P86 | vn0312894426 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI ĐĂNG VÀNG | 120 | 70.394.000 | 150 | 151.000.000 | 151.000.000 | 0 |
| vn0107610311 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL | 120 | 434.649.000 | 150 | 147.750.000 | 147.750.000 | 0 | |||
| 86 | PP2500302646 | Hệ thống nẹp cột sống cổ lối trước - P87 | vn0108784046 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM VIỆT CƯỜNG | 120 | 327.818.000 | 150 | 263.580.000 | 263.580.000 | 0 |
| vn0107610311 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL | 120 | 434.649.000 | 150 | 221.625.000 | 221.625.000 | 0 | |||
| 87 | PP2500302647 | Hệ thống nẹp cột sống cổ lối trước - P88 | vn0303649259 | CÔNG TY TNHH VIỆT Y | 120 | 350.899.000 | 151 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 |
| vn0107610311 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL | 120 | 434.649.000 | 150 | 190.200.000 | 190.200.000 | 0 | |||
| 88 | PP2500302648 | Hệ thống nẹp cột sống cổ lối trước - P89 | vn0101147344 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ | 120 | 500.000.000 | 150 | 365.000.000 | 365.000.000 | 0 |
| vn0107610311 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL | 120 | 434.649.000 | 150 | 190.200.000 | 190.200.000 | 0 | |||
| 89 | PP2500302650 | Hệ thống nẹp cột sống cổ lối trước - P91 | vn0312894426 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI ĐĂNG VÀNG | 120 | 70.394.000 | 150 | 102.500.000 | 102.500.000 | 0 |
| vn0107610311 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL | 120 | 434.649.000 | 150 | 95.100.000 | 95.100.000 | 0 | |||
| 90 | PP2500302651 | Hệ thống nẹp cột sống cổ lối trước - P92 | vn0108784046 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM VIỆT CƯỜNG | 120 | 327.818.000 | 150 | 328.500.000 | 328.500.000 | 0 |
| 91 | PP2500302652 | Hệ thống nẹp cột sống cổ lối trước - P93 | vn0101147344 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ | 120 | 500.000.000 | 150 | 460.000.000 | 460.000.000 | 0 |
| vn0107610311 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL | 120 | 434.649.000 | 150 | 250.500.000 | 250.500.000 | 0 | |||
| 92 | PP2500302653 | Hệ thống nẹp cột sống cổ lối trước - P94 | vn0108784046 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM VIỆT CƯỜNG | 120 | 327.818.000 | 150 | 272.500.000 | 272.500.000 | 0 |
| vn0107610311 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL | 120 | 434.649.000 | 150 | 250.500.000 | 250.500.000 | 0 | |||
| 93 | PP2500302654 | Hệ thống vít cột sống lưng đa trục kèm vít khóa trong - P95 | vn0303649259 | CÔNG TY TNHH VIỆT Y | 120 | 350.899.000 | 151 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 120 | 258.948.000 | 150 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 | |||
| vn0107610311 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL | 120 | 434.649.000 | 150 | 46.640.000 | 46.640.000 | 0 | |||
| 94 | PP2500302655 | Hệ thống vít cột sống lưng đa trục kèm vít khóa trong - P96 | vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 120 | 258.948.000 | 150 | 2.558.000.000 | 2.558.000.000 | 0 |
| 95 | PP2500302656 | Hệ thống vít cột sống lưng đa trục kèm vít khóa trong - P97 | vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 120 | 258.948.000 | 150 | 2.335.000.000 | 2.335.000.000 | 0 |
| 96 | PP2500302657 | Hệ thống vít cột sống lưng đa trục kèm vít khóa trong - P98 | vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 120 | 258.948.000 | 150 | 2.380.000.000 | 2.380.000.000 | 0 |
| 97 | PP2500302658 | Hệ thống vít cột sống lưng đa trục kèm vít khóa trong - P99 | vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 120 | 541.617.000 | 150 | 11.091.300.000 | 11.091.300.000 | 0 |
| 98 | PP2500302659 | Hệ thống vít cột sống lưng đa trục kèm vít khóa trong - P100 | vn0108784046 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM VIỆT CƯỜNG | 120 | 327.818.000 | 150 | 3.388.112.000 | 3.388.112.000 | 0 |
| 99 | PP2500302660 | Hệ thống vít cột sống lưng đa trục kèm vít khóa trong - P101 | vn0312894426 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI ĐĂNG VÀNG | 120 | 70.394.000 | 150 | 2.027.000.000 | 2.027.000.000 | 0 |
| 100 | PP2500302661 | Hệ thống vít cột sống lưng đa trục kèm vít khóa trong - P102 | vn0101147344 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ | 120 | 500.000.000 | 150 | 6.575.000.000 | 6.575.000.000 | 0 |
| 101 | PP2500302662 | Hệ thống vít cột sống lưng đa trục kèm vít khóa trong - P103 | vn0101147344 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ | 120 | 500.000.000 | 150 | 8.491.000.000 | 8.491.000.000 | 0 |
| 102 | PP2500302663 | Hệ thống vít cột sống lưng đa trục kèm vít khóa trong - P104 | vn0311829625 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ THÀNH ÂN | 120 | 279.597.000 | 150 | 3.353.500.000 | 3.353.500.000 | 0 |
| vn0314011330 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT Y TẾ IQ | 120 | 168.534.000 | 150 | 3.991.250.000 | 3.991.250.000 | 0 | |||
| vn0314953878 | CÔNG TY CỔ PHẦN IQ-LIFE | 120 | 312.068.000 | 150 | 3.829.985.000 | 3.829.985.000 | 0 | |||
| 103 | PP2500302664 | Hệ thống vít cột sống lưng đa trục kèm vít khóa trong - P105 | vn0304434312 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT MINH KHANG | 120 | 610.000.000 | 153 | 22.362.560.000 | 22.362.560.000 | 0 |
| 104 | PP2500302665 | Hệ thống vít cột sống lưng đa trục kèm vít khóa trong - P106 | vn0314666249 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NAM LÊ | 120 | 195.093.000 | 155 | 1.955.800.000 | 1.955.800.000 | 0 |
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 120 | 298.799.000 | 150 | 1.625.000.000 | 1.625.000.000 | 0 | |||
| vn0107610311 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL | 120 | 434.649.000 | 150 | 1.698.000.000 | 1.698.000.000 | 0 | |||
| 105 | PP2500302666 | Hệ thống vít cột sống lưng đa trục kèm vít khóa trong - P107 | vn0303713056 | Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Tổng Hợp Minh Anh | 120 | 17.736.000 | 150 | 699.820.000 | 699.820.000 | 0 |
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 120 | 298.799.000 | 150 | 675.000.000 | 675.000.000 | 0 | |||
| vn0107610311 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL | 120 | 434.649.000 | 150 | 699.820.000 | 699.820.000 | 0 | |||
| 106 | PP2500302667 | Hệ thống vít cột sống lưng đa trục kèm vít khóa trong - P108 | vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 120 | 368.793.000 | 150 | 8.226.700.000 | 8.226.700.000 | 0 |
| 107 | PP2500302668 | Hệ thống vít cột sống lưng đa trục kèm vít khóa trong - P109 | vn0314953878 | CÔNG TY CỔ PHẦN IQ-LIFE | 120 | 312.068.000 | 150 | 2.552.342.000 | 2.552.342.000 | 0 |
| vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 120 | 368.793.000 | 150 | 2.871.000.000 | 2.871.000.000 | 0 | |||
| 108 | PP2500302669 | Hệ thống vít cột sống lưng đa trục kèm vít khóa trong - P110 | vn0311829625 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ THÀNH ÂN | 120 | 279.597.000 | 150 | 1.646.400.000 | 1.646.400.000 | 0 |
| vn0314953878 | CÔNG TY CỔ PHẦN IQ-LIFE | 120 | 312.068.000 | 150 | 1.872.800.000 | 1.872.800.000 | 0 | |||
| vn0303649259 | CÔNG TY TNHH VIỆT Y | 120 | 350.899.000 | 151 | 1.885.000.000 | 1.885.000.000 | 0 | |||
| vn0107610311 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL | 120 | 434.649.000 | 150 | 1.874.200.000 | 1.874.200.000 | 0 | |||
| 109 | PP2500302670 | Hệ thống vít cột sống lưng đa trục kèm vít khóa trong - P111 | vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 120 | 46.635.000 | 150 | 1.500.000.000 | 1.500.000.000 | 0 |
| 110 | PP2500302671 | Hệ thống vít cột sống lưng đa trục kèm vít khóa trong - vít bắt qua da - P112 | vn0101147344 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ | 120 | 500.000.000 | 150 | 301.000.000 | 301.000.000 | 0 |
| 111 | PP2500302672 | Hệ thống vít cột sống lưng đa trục kèm vít khóa trong - vít bắt qua da - P113 | vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 120 | 258.948.000 | 150 | 114.000.000 | 114.000.000 | 0 |
| 112 | PP2500302673 | Hệ thống vít cột sống lưng đa trục kèm vít khóa trong - vít bắt qua da - P114 | vn0303649259 | CÔNG TY TNHH VIỆT Y | 120 | 350.899.000 | 151 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 |
| 113 | PP2500302674 | Hệ thống vít cột sống lưng đa trục kèm vít khóa trong - vít bắt qua da - P115 | vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 120 | 368.793.000 | 150 | 331.000.000 | 331.000.000 | 0 |
| vn0309917592 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ KI TA PI DA | 120 | 232.505.000 | 150 | 260.000.000 | 260.000.000 | 0 | |||
| 114 | PP2500302675 | Hệ thống vít cột sống lưng đa trục kèm vít khóa trong - P116 | vn0304434312 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT MINH KHANG | 120 | 610.000.000 | 153 | 261.150.000 | 261.150.000 | 0 |
| 115 | PP2500302676 | Hệ thống vít cột sống lưng đa trục kèm vít khóa trong - vít bắt qua da - P117 | vn0304434312 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT MINH KHANG | 120 | 610.000.000 | 153 | 476.800.000 | 476.800.000 | 0 |
| vn0309917592 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ KI TA PI DA | 120 | 232.505.000 | 150 | 340.000.000 | 340.000.000 | 0 | |||
| 116 | PP2500302677 | Hệ thống vít cột sống lưng đa trục kèm vít khóa trong - vít bắt qua da - P118 | vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 120 | 258.948.000 | 150 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 117 | PP2500302678 | Hệ thống vít cột sống lưng đa trục kèm vít khóa trong - vít trượt - P119 | vn0303649259 | CÔNG TY TNHH VIỆT Y | 120 | 350.899.000 | 151 | 387.800.000 | 387.800.000 | 0 |
| vn0107610311 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL | 120 | 434.649.000 | 150 | 361.940.000 | 361.940.000 | 0 | |||
| 118 | PP2500302679 | Hệ thống vít cột sống lưng đa trục kèm vít khóa trong - vít trượt - P120 | vn0314666249 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NAM LÊ | 120 | 195.093.000 | 155 | 760.800.000 | 760.800.000 | 0 |
| 119 | PP2500302680 | Hệ thống vít cột sống lưng đa trục kèm vít khóa trong - vít trượt - P121 | vn0108784046 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM VIỆT CƯỜNG | 120 | 327.818.000 | 150 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 |
| vn0311829625 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ THÀNH ÂN | 120 | 279.597.000 | 150 | 133.000.000 | 133.000.000 | 0 | |||
| 120 | PP2500302681 | Hệ thống vít cột sống lưng đa trục kèm vít khóa trong - vít trượt - P122 | vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 120 | 541.617.000 | 150 | 3.062.000.000 | 3.062.000.000 | 0 |
| 121 | PP2500302682 | Hệ thống vít cột sống lưng đa trục kèm vít khóa trong - vít trượt - P123 | vn0101147344 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ | 120 | 500.000.000 | 150 | 680.000.000 | 680.000.000 | 0 |
| 122 | PP2500302683 | Hệ thống vít xương chậu - P124 | vn0108784046 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM VIỆT CƯỜNG | 120 | 327.818.000 | 150 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| 123 | PP2500302684 | Hệ thống vít xương chậu - P125 | vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 120 | 541.617.000 | 150 | 500.000.000 | 500.000.000 | 0 |
| 124 | PP2500302685 | Hệ thống vít cột sống lưng đơn trục kèm vít khóa trong - P126 | vn0101147344 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ | 120 | 500.000.000 | 150 | 618.000.000 | 618.000.000 | 0 |
| vn0107610311 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL | 120 | 434.649.000 | 150 | 507.000.000 | 507.000.000 | 0 | |||
| 125 | PP2500302686 | Hệ thống vít cột sống lưng đơn trục kèm vít khóa trong - P127 | vn0303649259 | CÔNG TY TNHH VIỆT Y | 120 | 350.899.000 | 151 | 1.615.000.000 | 1.615.000.000 | 0 |
| 126 | PP2500302687 | Hệ thống vít cột sống lưng đơn trục kèm vít khóa trong - P128 | vn0312894426 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI ĐĂNG VÀNG | 120 | 70.394.000 | 150 | 1.215.200.000 | 1.215.200.000 | 0 |
| 127 | PP2500302688 | Hệ thống vít cột sống lưng đơn trục kèm vít khóa trong - P129 | vn0311829625 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ THÀNH ÂN | 120 | 279.597.000 | 150 | 3.100.000.000 | 3.100.000.000 | 0 |
| vn0314666249 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NAM LÊ | 120 | 195.093.000 | 155 | 4.440.000.000 | 4.440.000.000 | 0 | |||
| vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 120 | 258.948.000 | 150 | 3.085.000.000 | 3.085.000.000 | 0 | |||
| vn0107610311 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL | 120 | 434.649.000 | 150 | 3.493.000.000 | 3.493.000.000 | 0 | |||
| 128 | PP2500302689 | Hệ thống vít cột sống lưng đơn trục kèm vít khóa trong - P130 | vn0303713056 | Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Tổng Hợp Minh Anh | 120 | 17.736.000 | 150 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 129 | PP2500302690 | Hệ thống vít cột sống lưng đơn trục kèm vít khóa trong - P131 | vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 120 | 368.793.000 | 150 | 1.997.500.000 | 1.997.500.000 | 0 |
| 130 | PP2500302691 | Hệ thống vít cột sống lưng đơn trục kèm vít khóa trong - P132 | vn0314953878 | CÔNG TY CỔ PHẦN IQ-LIFE | 120 | 312.068.000 | 150 | 756.400.000 | 756.400.000 | 0 |
| vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 120 | 368.793.000 | 150 | 892.000.000 | 892.000.000 | 0 | |||
| 131 | PP2500302692 | Hệ thống vít cột sống lưng đơn trục kèm vít khóa trong - P133 | vn0101147344 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ | 120 | 500.000.000 | 150 | 560.000.000 | 560.000.000 | 0 |
| 132 | PP2500302693 | Hệ thống vít cột sống lưng đơn trục kèm vít khóa trong - P134 | vn0108784046 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM VIỆT CƯỜNG | 120 | 327.818.000 | 150 | 3.935.000.000 | 3.935.000.000 | 0 |
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 120 | 298.799.000 | 150 | 3.005.000.000 | 3.005.000.000 | 0 | |||
| 133 | PP2500302694 | Hệ thống vít cột sống lưng đơn trục kèm vít khóa trong - P135 | vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 120 | 541.617.000 | 150 | 7.240.000.000 | 7.240.000.000 | 0 |
| vn0107610311 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL | 120 | 434.649.000 | 150 | 6.602.000.000 | 6.602.000.000 | 0 | |||
| 134 | PP2500302695 | Hệ thống vít cột sống lưng đơn trục kèm vít khóa trong - P136 | vn0314666249 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NAM LÊ | 120 | 195.093.000 | 155 | 750.800.000 | 750.800.000 | 0 |
| vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 120 | 258.948.000 | 150 | 662.000.000 | 662.000.000 | 0 | |||
| 135 | PP2500302696 | Bộ dây tưới rửa cho hệ thống dao siêu âm cắt xương | vn0316959709 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT Y SINH HẢI MINH | 120 | 7.200.000 | 150 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 136 | PP2500302697 | Dây tưới rửa cho máy khoan mài với 2 tốc độ tưới rửa | vn0101147344 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ | 120 | 500.000.000 | 150 | 7.900.000 | 7.900.000 | 0 |
| 137 | PP2500302698 | Lưỡi dao cắt xương các cỡ cho dao siêu âm | vn0316959709 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT Y SINH HẢI MINH | 120 | 7.200.000 | 150 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 |
| 138 | PP2500302699 | Mũi mài dùng cho phẫu thuật cột sống, sọ não, tốc độ tối đa ≥ 80.000 vòng/phút | vn0101147344 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ | 120 | 500.000.000 | 150 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 139 | PP2500302700 | Kim định vị và dùi cuống cung dùng trong phẫu thuật cột sống can thiệp tối thiểu, có vạch chia độ sâu | vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 120 | 541.617.000 | 150 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 140 | PP2500302701 | Bơm áp lực đẩy xi măng, kiểm tra áp suất tự động | vn0304434312 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT MINH KHANG | 120 | 610.000.000 | 153 | 35.700.000 | 35.700.000 | 0 |
| 141 | PP2500302702 | Kim chọc dò dùng trong bơm xi măng tạo hình thân đốt sống, kèm 01 bơm tiêm có vòng xoắn 1ml | vn0304434312 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT MINH KHANG | 120 | 610.000.000 | 153 | 14.160.000 | 14.160.000 | 0 |
| vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 120 | 368.793.000 | 150 | 14.700.000 | 14.700.000 | 0 | |||
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 120 | 298.799.000 | 150 | 14.400.000 | 14.400.000 | 0 | |||
| 142 | PP2500302703 | Bộ kim điện cực dùng để theo dõi thần kinh trong phẫu thuật cột sống, điện thế gợi vận động | vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 120 | 541.617.000 | 150 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| 143 | PP2500302704 | Bộ kit điện cực theo dõi điện sinh lý thần kinh IONM trong phẫu thuật cột sống, chỉnh hình | vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 120 | 17.901.000 | 150 | 82.950.000 | 82.950.000 | 0 |
| 144 | PP2500302705 | Bộ kit điện cực và đầu dò D waves theo dõi điện sinh lý thần kinh IONM trong phẫu thuật u tủy | vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 120 | 17.901.000 | 150 | 165.375.000 | 165.375.000 | 0 |
| 145 | PP2500302706 | Bộ kit điện cực và đầu dò theo dõi điện sinh lý thần kinh IONM trong phẫu thuật cột sống, chỉnh hình | vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 120 | 17.901.000 | 150 | 945.000.000 | 945.000.000 | 0 |
| 146 | PP2500302707 | Xi măng hóa học dùng trong tạo hình thân đốt sống kèm 02 bơm tiêm có vòng xoắn 1ml | vn0314011330 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT Y TẾ IQ | 120 | 168.534.000 | 150 | 65.700.000 | 65.700.000 | 0 |
| vn0304434312 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT MINH KHANG | 120 | 610.000.000 | 153 | 66.420.000 | 66.420.000 | 0 | |||
| 147 | PP2500302708 | Bộ xi măng tạo hình thân đốt sống | vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 120 | 46.635.000 | 150 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 120 | 298.799.000 | 150 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 | |||
| 148 | PP2500302709 | Bộ xi măng tạo hình thân đốt sống có cốt nâng | vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 120 | 46.635.000 | 150 | 143.000.000 | 143.000.000 | 0 |
| 149 | PP2500302710 | Sản phẩm sinh học thay thế xương dạng bột | vn0101147344 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ | 120 | 500.000.000 | 150 | 800.000.000 | 800.000.000 | 0 |
| vn0316541485 | CÔNG TY TNHH GEMS | 120 | 12.000.000 | 150 | 348.000.000 | 348.000.000 | 0 | |||
| 150 | PP2500302711 | Xương nhân tạo | vn0101147344 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ | 120 | 500.000.000 | 150 | 400.000.000 | 400.000.000 | 0 |
| 151 | PP2500302712 | Xương nhân tạo, loại 2cc | vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 120 | 541.617.000 | 150 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 152 | PP2500302713 | Xương nhân tạo, loại 5cc | vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 120 | 541.617.000 | 150 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 |
| 153 | PP2500302714 | Xương nhân tạo tái hấp thu dạng vi hạt 1cc | vn0108784046 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM VIỆT CƯỜNG | 120 | 327.818.000 | 150 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 154 | PP2500302715 | Xương nhân tạo tái hấp thu dạng vi hạt 2.5cc | vn0108784046 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM VIỆT CƯỜNG | 120 | 327.818.000 | 150 | 495.000.000 | 495.000.000 | 0 |
1. PP2500302562 - Hệ thống cột sống cổ lối sau - P3
2. PP2500302578 - Miếng ghép đĩa đệm cột sống cổ có răng bám dạng nghiêng.vật liệu PEEK, nghiêng góc 5° - P19
3. PP2500302605 - Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng ngực dạng cong, phần đầu được bo tròn, chất liệu PEEK, có góc 5° - P46
4. PP2500302616 - Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng ngực dạng thẳng, có đầu nhọn và phẳng, chất liệu PEEK, có góc 5° và 12° - P57
5. PP2500302619 - Đốt sống nhân tạo cột sống điều chỉnh được độ cao kèm nẹp vít cố định, chất liệu hợp kim Titanium, có góc ưỡn 0° - 18° - P60
6. PP2500302626 - Đốt sống nhân tạo cột sống cổ, ngực, lưng điều chỉnh được độ cao, chất liệu hợp kim Titanium, có góc ưỡn 0° và 6° - P67
7. PP2500302627 - Đốt sống nhân tạo cột sống Ngực lưng điều chỉnh được độ cao, chất liệu hợp kim Titanium, đường kính chuẩn của thân đốt sống là 20mm, với các góc khác nhau 0°, 5°, 10°, 15° & 20° - P68
8. PP2500302641 - Hệ thống nẹp cột sống cổ lối trước - P82
9. PP2500302646 - Hệ thống nẹp cột sống cổ lối trước - P87
10. PP2500302651 - Hệ thống nẹp cột sống cổ lối trước - P92
11. PP2500302653 - Hệ thống nẹp cột sống cổ lối trước - P94
12. PP2500302659 - Hệ thống vít cột sống lưng đa trục kèm vít khóa trong - P100
13. PP2500302680 - Hệ thống vít cột sống lưng đa trục kèm vít khóa trong - vít trượt - P121
14. PP2500302683 - Hệ thống vít xương chậu - P124
15. PP2500302693 - Hệ thống vít cột sống lưng đơn trục kèm vít khóa trong - P134
16. PP2500302714 - Xương nhân tạo tái hấp thu dạng vi hạt 1cc
17. PP2500302715 - Xương nhân tạo tái hấp thu dạng vi hạt 2.5cc
1. PP2500302594 - Đĩa đệm cột sống lưng loại cong, dùng trong phẫu thuật TLIF - P35
2. PP2500302666 - Hệ thống vít cột sống lưng đa trục kèm vít khóa trong - P107
3. PP2500302689 - Hệ thống vít cột sống lưng đơn trục kèm vít khóa trong - P130
1. PP2500302563 - Hệ thống cột sống cổ lối sau - P4
2. PP2500302580 - Miếng ghép đĩa đệm nhân tạo dùng trong phẫu thuật cột sống - P21
3. PP2500302586 - Đĩa đệm cột sống cổ hình thang dùng độc lập kèm vít - P27
4. PP2500302591 - Đĩa đệm nhân tạo cột sống cổ có khớp động - P32
5. PP2500302606 - Miếng ghép đĩa đệm nhân tạo ưỡn 6 độ - P47
6. PP2500302615 - Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng lối bên ưỡn 6 độ - P56
7. PP2500302631 - Thân đốt sống nhân tạo - P72
8. PP2500302638 - Hệ thống nẹp cột sống cổ lối trước - P79
9. PP2500302643 - Hệ thống nẹp cột sống cổ lối trước - P84
10. PP2500302648 - Hệ thống nẹp cột sống cổ lối trước - P89
11. PP2500302652 - Hệ thống nẹp cột sống cổ lối trước - P93
12. PP2500302661 - Hệ thống vít cột sống lưng đa trục kèm vít khóa trong - P102
13. PP2500302662 - Hệ thống vít cột sống lưng đa trục kèm vít khóa trong - P103
14. PP2500302671 - Hệ thống vít cột sống lưng đa trục kèm vít khóa trong - vít bắt qua da - P112
15. PP2500302682 - Hệ thống vít cột sống lưng đa trục kèm vít khóa trong - vít trượt - P123
16. PP2500302685 - Hệ thống vít cột sống lưng đơn trục kèm vít khóa trong - P126
17. PP2500302692 - Hệ thống vít cột sống lưng đơn trục kèm vít khóa trong - P133
18. PP2500302697 - Dây tưới rửa cho máy khoan mài với 2 tốc độ tưới rửa
19. PP2500302699 - Mũi mài dùng cho phẫu thuật cột sống, sọ não, tốc độ tối đa ≥ 80.000 vòng/phút
20. PP2500302710 - Sản phẩm sinh học thay thế xương dạng bột
21. PP2500302711 - Xương nhân tạo
1. PP2500302592 - Đĩa đệm cong cột sống lưng - P33
2. PP2500302607 - Đĩa đệm cột sống lưng nhân tạo có răng cưa loại cong - P48
3. PP2500302618 - Đĩa đệm cột sống lưng nhân tạo loại thẳng - P59
4. PP2500302670 - Hệ thống vít cột sống lưng đa trục kèm vít khóa trong - P111
5. PP2500302708 - Bộ xi măng tạo hình thân đốt sống
6. PP2500302709 - Bộ xi măng tạo hình thân đốt sống có cốt nâng
1. PP2500302696 - Bộ dây tưới rửa cho hệ thống dao siêu âm cắt xương
2. PP2500302698 - Lưỡi dao cắt xương các cỡ cho dao siêu âm
1. PP2500302710 - Sản phẩm sinh học thay thế xương dạng bột
1. PP2500302568 - Đĩa đệm cột sống cổ - P9
2. PP2500302606 - Miếng ghép đĩa đệm nhân tạo ưỡn 6 độ - P47
3. PP2500302616 - Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng ngực dạng thẳng, có đầu nhọn và phẳng, chất liệu PEEK, có góc 5° và 12° - P57
4. PP2500302663 - Hệ thống vít cột sống lưng đa trục kèm vít khóa trong - P104
5. PP2500302669 - Hệ thống vít cột sống lưng đa trục kèm vít khóa trong - P110
6. PP2500302680 - Hệ thống vít cột sống lưng đa trục kèm vít khóa trong - vít trượt - P121
7. PP2500302688 - Hệ thống vít cột sống lưng đơn trục kèm vít khóa trong - P129
1. PP2500302570 - Đĩa đệm cột sống cổ (loại tiêu chuẩn và loại nhỏ) - P11
2. PP2500302579 - Miếng ghép đĩa đệm cột sống cổ hình thang, góc nghiêng 5 độ - P20
3. PP2500302585 - Đĩa đệm cột sống cổ đóng kín kèm 02 vít (loại tiêu chuẩn và loại nhỏ) - P26
4. PP2500302594 - Đĩa đệm cột sống lưng loại cong, dùng trong phẫu thuật TLIF - P35
5. PP2500302610 - Đĩa đệm cột sống lưng loại thẳng, dùng trong phẫu thuật TLIF - P51
6. PP2500302640 - Hệ thống nẹp cột sống cổ lối trước - P81
7. PP2500302645 - Hệ thống nẹp cột sống cổ lối trước - P86
8. PP2500302650 - Hệ thống nẹp cột sống cổ lối trước - P91
9. PP2500302660 - Hệ thống vít cột sống lưng đa trục kèm vít khóa trong - P101
10. PP2500302687 - Hệ thống vít cột sống lưng đơn trục kèm vít khóa trong - P128
1. PP2500302606 - Miếng ghép đĩa đệm nhân tạo ưỡn 6 độ - P47
1. PP2500302704 - Bộ kit điện cực theo dõi điện sinh lý thần kinh IONM trong phẫu thuật cột sống, chỉnh hình
2. PP2500302705 - Bộ kit điện cực và đầu dò D waves theo dõi điện sinh lý thần kinh IONM trong phẫu thuật u tủy
3. PP2500302706 - Bộ kit điện cực và đầu dò theo dõi điện sinh lý thần kinh IONM trong phẫu thuật cột sống, chỉnh hình
1. PP2500302561 - Hệ thống cột sống cổ lối sau - P2
2. PP2500302579 - Miếng ghép đĩa đệm cột sống cổ hình thang, góc nghiêng 5 độ - P20
3. PP2500302581 - Miếng ghép đĩa đệm cột sống cổ kèm vòng khóa vít, độ ưỡn 7 độ kèm 3 vít tự ta rô - P22
4. PP2500302604 - Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng loại cong, độ ưỡng 8 độ - P45
5. PP2500302617 - Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng, loại thẳng, ưỡn 4 độ, khoang ghép xương lớn - P58
6. PP2500302639 - Hệ thống nẹp cột sống cổ lối trước - P80
7. PP2500302644 - Hệ thống nẹp cột sống cổ lối trước - P85
8. PP2500302658 - Hệ thống vít cột sống lưng đa trục kèm vít khóa trong - P99
9. PP2500302681 - Hệ thống vít cột sống lưng đa trục kèm vít khóa trong - vít trượt - P122
10. PP2500302684 - Hệ thống vít xương chậu - P125
11. PP2500302694 - Hệ thống vít cột sống lưng đơn trục kèm vít khóa trong - P135
12. PP2500302700 - Kim định vị và dùi cuống cung dùng trong phẫu thuật cột sống can thiệp tối thiểu, có vạch chia độ sâu
13. PP2500302703 - Bộ kim điện cực dùng để theo dõi thần kinh trong phẫu thuật cột sống, điện thế gợi vận động
14. PP2500302712 - Xương nhân tạo, loại 2cc
15. PP2500302713 - Xương nhân tạo, loại 5cc
1. PP2500302572 - Đĩa đệm cột sống cổ các cỡ - P13
2. PP2500302583 - Đĩa đệm cột sống cổ các cỡ kèm 2 vít khóa - P24
3. PP2500302593 - Đĩa đệm cột sống lưng dạng cong, các cỡ - P34
4. PP2500302621 - Lồng titan thay thân đốt sống cổ, tự tăng đơ theo chiều dài thân sống, hình ô van, kích cỡ 13mm x 23-60mm, khung rỗng - P62
5. PP2500302622 - Lồng titan thay thân đốt sống cổ, tự tăng đơ theo chiều dài thân sống, hình ô van, kích cỡ 21-27mm x 31-73mm, khung rỗng - P63
6. PP2500302623 - Lồng titan thay thân đốt sống cổ có tăng đơ các cỡ - P64
7. PP2500302624 - Lồng titan thay thân đốt sống cổ các cỡ - P65
8. PP2500302625 - Lồng titan thay thân đốt sống cổ, hình trụ, kích cỡ 10-13mm x 8-100mm, khung rỗng - P66
9. PP2500302629 - Lồng titan thay thân đốt sống lưng có tăng đơ các cỡ - P70
10. PP2500302630 - Lồng titan thay thân đốt sống lưng các cỡ - P71
11. PP2500302633 - Hệ thống nẹp cột sống cổ lối trước - P74
12. PP2500302663 - Hệ thống vít cột sống lưng đa trục kèm vít khóa trong - P104
13. PP2500302707 - Xi măng hóa học dùng trong tạo hình thân đốt sống kèm 02 bơm tiêm có vòng xoắn 1ml
1. PP2500302564 - Hệ thống cột sống cổ lối sau - P5
2. PP2500302571 - Đĩa đệm cột sống cổ bán tròn rộng 11.5/13.5mm, nghiêng 0º/5º - P12
3. PP2500302575 - Đĩa đệm cột sống cổ nhồi xương có sẵn xương ghép, chất liệu Peek Optima, cao 4-9mm, rộng 14mm, sâu 13mm - P16
4. PP2500302589 - Đĩa đệm động cổ xoay đa hướng, chất liệu cobalt-chrome-molypdenum, cao 5-7mm, rộng 15-19mm, sâu 13-15mm, bề mặt nhám có răng cố định, độ xoay ưỡn 20º, nghiêng bên 16º, quay 360º các cỡ - P30
5. PP2500302595 - Đĩa đệm cột sống lưng T-lif loại cong hình trái chuối, nghiêng 0º, 7º - P36
6. PP2500302596 - Đĩa đệm cột sống lưng T-lif, loại cong hình quả chuối đầu hình viên đạn nghiêng 5º, rộng 11/11,5 mm, bước tăng 1mm - P37
7. PP2500302598 - Đĩa đệm lưng cong hợp kim Titanium lưới 3D, xoay 4 góc 0-72 độ, cấu trúc mở và rỗng tăng diện tích tiếp xúc và tạo khung bám của tế bào xương - P39
8. PP2500302608 - Đĩa đệm cột sống lưng có đầu hình viên đạn, cao: 6-18mm, rộng: 9mm, dài: 29mm, nghiêng 0º/5º, xoay 4 góc 0-72 độ - P49
9. PP2500302611 - Đĩa đệm cột sống lưng P-lif loại thẳng đầu hình viên đạn, nghiêng 0º, 4º, 8º - P52
10. PP2500302633 - Hệ thống nẹp cột sống cổ lối trước - P74
11. PP2500302664 - Hệ thống vít cột sống lưng đa trục kèm vít khóa trong - P105
12. PP2500302675 - Hệ thống vít cột sống lưng đa trục kèm vít khóa trong - P116
13. PP2500302676 - Hệ thống vít cột sống lưng đa trục kèm vít khóa trong - vít bắt qua da - P117
14. PP2500302701 - Bơm áp lực đẩy xi măng, kiểm tra áp suất tự động
15. PP2500302702 - Kim chọc dò dùng trong bơm xi măng tạo hình thân đốt sống, kèm 01 bơm tiêm có vòng xoắn 1ml
16. PP2500302707 - Xi măng hóa học dùng trong tạo hình thân đốt sống kèm 02 bơm tiêm có vòng xoắn 1ml
1. PP2500302578 - Miếng ghép đĩa đệm cột sống cổ có răng bám dạng nghiêng.vật liệu PEEK, nghiêng góc 5° - P19
2. PP2500302605 - Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng ngực dạng cong, phần đầu được bo tròn, chất liệu PEEK, có góc 5° - P46
3. PP2500302607 - Đĩa đệm cột sống lưng nhân tạo có răng cưa loại cong - P48
4. PP2500302610 - Đĩa đệm cột sống lưng loại thẳng, dùng trong phẫu thuật TLIF - P51
5. PP2500302612 - Đĩa đệm cột sống lưng thẳng - P53
6. PP2500302613 - Đĩa đệm cột sống lưng, có răng chống trượt, loại thẳng, dài 22-30mm, rộng 9-11mm, cao 7-16mm, góc nghiêng 0 độ, 4 độ và 8 độ, vật liệu Peek - P54
7. PP2500302616 - Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng ngực dạng thẳng, có đầu nhọn và phẳng, chất liệu PEEK, có góc 5° và 12° - P57
8. PP2500302617 - Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng, loại thẳng, ưỡn 4 độ, khoang ghép xương lớn - P58
9. PP2500302663 - Hệ thống vít cột sống lưng đa trục kèm vít khóa trong - P104
10. PP2500302668 - Hệ thống vít cột sống lưng đa trục kèm vít khóa trong - P109
11. PP2500302669 - Hệ thống vít cột sống lưng đa trục kèm vít khóa trong - P110
12. PP2500302691 - Hệ thống vít cột sống lưng đơn trục kèm vít khóa trong - P132
1. PP2500302597 - Đĩa đệm cột sống lưng, loại cong TLIF, bề mặt có răng chống trượt, dài 28-32mm, rộng 9-11mm, cao 7-16mm, độ ưỡn 0 độ, 5 độ và 8 độ, vật liệu Peek - P38
2. PP2500302613 - Đĩa đệm cột sống lưng, có răng chống trượt, loại thẳng, dài 22-30mm, rộng 9-11mm, cao 7-16mm, góc nghiêng 0 độ, 4 độ và 8 độ, vật liệu Peek - P54
3. PP2500302665 - Hệ thống vít cột sống lưng đa trục kèm vít khóa trong - P106
4. PP2500302679 - Hệ thống vít cột sống lưng đa trục kèm vít khóa trong - vít trượt - P120
5. PP2500302688 - Hệ thống vít cột sống lưng đơn trục kèm vít khóa trong - P129
6. PP2500302695 - Hệ thống vít cột sống lưng đơn trục kèm vít khóa trong - P136
1. PP2500302565 - Hệ thống cột sống cổ lối sau - P6
2. PP2500302568 - Đĩa đệm cột sống cổ - P9
3. PP2500302573 - Đĩa đệm cột sống cổ có xương ghép sẵn bên trong - P14
4. PP2500302577 - Đĩa đệm động toàn phần cột sống cổ - P18
5. PP2500302584 - Đĩa đệm cột sống cổ có bắt vít - P25
6. PP2500302601 - Đĩa đệm trong phẫu thuật cột sống thắt lưng có xương ghép sẵn bên trong, lối bên - P42
7. PP2500302602 - Đĩa đệm trong phẫu thuật cột sống thắt lưng lối bên - P43
8. PP2500302603 - Đĩa đệm trong phẫu thuật cột sống thắt lưng lối sau - P44
9. PP2500302635 - Hệ thống nẹp cột sống cổ lối trước - P76
10. PP2500302636 - Hệ thống nẹp cột sống cổ lối trước - P77
11. PP2500302667 - Hệ thống vít cột sống lưng đa trục kèm vít khóa trong - P108
12. PP2500302668 - Hệ thống vít cột sống lưng đa trục kèm vít khóa trong - P109
13. PP2500302674 - Hệ thống vít cột sống lưng đa trục kèm vít khóa trong - vít bắt qua da - P115
14. PP2500302690 - Hệ thống vít cột sống lưng đơn trục kèm vít khóa trong - P131
15. PP2500302691 - Hệ thống vít cột sống lưng đơn trục kèm vít khóa trong - P132
16. PP2500302702 - Kim chọc dò dùng trong bơm xi măng tạo hình thân đốt sống, kèm 01 bơm tiêm có vòng xoắn 1ml
1. PP2500302596 - Đĩa đệm cột sống lưng T-lif, loại cong hình quả chuối đầu hình viên đạn nghiêng 5º, rộng 11/11,5 mm, bước tăng 1mm - P37
2. PP2500302610 - Đĩa đệm cột sống lưng loại thẳng, dùng trong phẫu thuật TLIF - P51
3. PP2500302665 - Hệ thống vít cột sống lưng đa trục kèm vít khóa trong - P106
4. PP2500302666 - Hệ thống vít cột sống lưng đa trục kèm vít khóa trong - P107
5. PP2500302693 - Hệ thống vít cột sống lưng đơn trục kèm vít khóa trong - P134
6. PP2500302702 - Kim chọc dò dùng trong bơm xi măng tạo hình thân đốt sống, kèm 01 bơm tiêm có vòng xoắn 1ml
7. PP2500302708 - Bộ xi măng tạo hình thân đốt sống
1. PP2500302566 - Hệ thống cột sống cổ lối sau - P7
2. PP2500302569 - Đĩa đệm cột sống cổ -P10
3. PP2500302574 - Đĩa đệm cột sống cổ nở - P15
4. PP2500302576 - Đĩa đệm cột sống cổ tự khóa - P17
5. PP2500302582 - Đĩa đệm cột sống tự khóa kèm 2 vít - P23
6. PP2500302587 - Miếng ghép đĩa đệm cột sống cổ có khóa độc lập - P28
7. PP2500302590 - Đĩa đệm động cột sống cổ - P31
8. PP2500302592 - Đĩa đệm cong cột sống lưng - P33
9. PP2500302600 - Đĩa đệm nở cột sống lưng - P41
10. PP2500302612 - Đĩa đệm cột sống lưng thẳng - P53
11. PP2500302614 - Đĩa đệm nở cột sống lưng - P55
12. PP2500302620 - Lồng cột sống cổ - P61
13. PP2500302621 - Lồng titan thay thân đốt sống cổ, tự tăng đơ theo chiều dài thân sống, hình ô van, kích cỡ 13mm x 23-60mm, khung rỗng - P62
14. PP2500302626 - Đốt sống nhân tạo cột sống cổ, ngực, lưng điều chỉnh được độ cao, chất liệu hợp kim Titanium, có góc ưỡn 0° và 6° - P67
15. PP2500302628 - Lồng cột sống lưng - P69
16. PP2500302637 - Hệ thống nẹp cột sống cổ lối trước - P78
17. PP2500302642 - Hệ thống nẹp cột sống cổ lối trước - P83
18. PP2500302647 - Hệ thống nẹp cột sống cổ lối trước - P88
19. PP2500302654 - Hệ thống vít cột sống lưng đa trục kèm vít khóa trong - P95
20. PP2500302669 - Hệ thống vít cột sống lưng đa trục kèm vít khóa trong - P110
21. PP2500302673 - Hệ thống vít cột sống lưng đa trục kèm vít khóa trong - vít bắt qua da - P114
22. PP2500302678 - Hệ thống vít cột sống lưng đa trục kèm vít khóa trong - vít trượt - P119
23. PP2500302686 - Hệ thống vít cột sống lưng đơn trục kèm vít khóa trong - P127
1. PP2500302593 - Đĩa đệm cột sống lưng dạng cong, các cỡ - P34
2. PP2500302594 - Đĩa đệm cột sống lưng loại cong, dùng trong phẫu thuật TLIF - P35
3. PP2500302596 - Đĩa đệm cột sống lưng T-lif, loại cong hình quả chuối đầu hình viên đạn nghiêng 5º, rộng 11/11,5 mm, bước tăng 1mm - P37
4. PP2500302605 - Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng ngực dạng cong, phần đầu được bo tròn, chất liệu PEEK, có góc 5° - P46
5. PP2500302674 - Hệ thống vít cột sống lưng đa trục kèm vít khóa trong - vít bắt qua da - P115
6. PP2500302676 - Hệ thống vít cột sống lưng đa trục kèm vít khóa trong - vít bắt qua da - P117
1. PP2500302560 - Hệ thống cột sống cổ lối sau - P1
2. PP2500302567 - Đĩa đệm cổ góc ưỡn 7º, điểm đánh dấu, chất liệu Tantalum - P8
3. PP2500302588 - Đĩa đệm cổ nhân tạo chuyển động sinh lý 6 mặt phẳng, có giảm xốc trục dọc - P29
4. PP2500302599 - Đĩa đệm lưng cong TLIF, dài 26mm/ 28mm/ 30mm/ 32mm, rộng 11mm, cao 7-16mm, thiết kế đầu nhỏ và thuôn nhọn, độ ưỡn 0º, 4º, 8º, điểm định vị chất liệu Tantalum, vật liệu PEEK - P40
5. PP2500302609 - Đĩa đệm cột sống lưng điều chỉnh độ cao, cao 8 - 14mm, độ nghiêng 0º, 8º, 15º - P50
6. PP2500302632 - Hệ thống nẹp cột sống cổ lối trước - P73
7. PP2500302654 - Hệ thống vít cột sống lưng đa trục kèm vít khóa trong - P95
8. PP2500302655 - Hệ thống vít cột sống lưng đa trục kèm vít khóa trong - P96
9. PP2500302656 - Hệ thống vít cột sống lưng đa trục kèm vít khóa trong - P97
10. PP2500302657 - Hệ thống vít cột sống lưng đa trục kèm vít khóa trong - P98
11. PP2500302672 - Hệ thống vít cột sống lưng đa trục kèm vít khóa trong - vít bắt qua da - P113
12. PP2500302677 - Hệ thống vít cột sống lưng đa trục kèm vít khóa trong - vít bắt qua da - P118
13. PP2500302688 - Hệ thống vít cột sống lưng đơn trục kèm vít khóa trong - P129
14. PP2500302695 - Hệ thống vít cột sống lưng đơn trục kèm vít khóa trong - P136
1. PP2500302567 - Đĩa đệm cổ góc ưỡn 7º, điểm đánh dấu, chất liệu Tantalum - P8
2. PP2500302578 - Miếng ghép đĩa đệm cột sống cổ có răng bám dạng nghiêng.vật liệu PEEK, nghiêng góc 5° - P19
3. PP2500302592 - Đĩa đệm cong cột sống lưng - P33
4. PP2500302593 - Đĩa đệm cột sống lưng dạng cong, các cỡ - P34
5. PP2500302594 - Đĩa đệm cột sống lưng loại cong, dùng trong phẫu thuật TLIF - P35
6. PP2500302597 - Đĩa đệm cột sống lưng, loại cong TLIF, bề mặt có răng chống trượt, dài 28-32mm, rộng 9-11mm, cao 7-16mm, độ ưỡn 0 độ, 5 độ và 8 độ, vật liệu Peek - P38
7. PP2500302599 - Đĩa đệm lưng cong TLIF, dài 26mm/ 28mm/ 30mm/ 32mm, rộng 11mm, cao 7-16mm, thiết kế đầu nhỏ và thuôn nhọn, độ ưỡn 0º, 4º, 8º, điểm định vị chất liệu Tantalum, vật liệu PEEK - P40
8. PP2500302610 - Đĩa đệm cột sống lưng loại thẳng, dùng trong phẫu thuật TLIF - P51
9. PP2500302612 - Đĩa đệm cột sống lưng thẳng - P53
10. PP2500302637 - Hệ thống nẹp cột sống cổ lối trước - P78
11. PP2500302640 - Hệ thống nẹp cột sống cổ lối trước - P81
12. PP2500302642 - Hệ thống nẹp cột sống cổ lối trước - P83
13. PP2500302643 - Hệ thống nẹp cột sống cổ lối trước - P84
14. PP2500302645 - Hệ thống nẹp cột sống cổ lối trước - P86
15. PP2500302646 - Hệ thống nẹp cột sống cổ lối trước - P87
16. PP2500302647 - Hệ thống nẹp cột sống cổ lối trước - P88
17. PP2500302648 - Hệ thống nẹp cột sống cổ lối trước - P89
18. PP2500302650 - Hệ thống nẹp cột sống cổ lối trước - P91
19. PP2500302652 - Hệ thống nẹp cột sống cổ lối trước - P93
20. PP2500302653 - Hệ thống nẹp cột sống cổ lối trước - P94
21. PP2500302654 - Hệ thống vít cột sống lưng đa trục kèm vít khóa trong - P95
22. PP2500302665 - Hệ thống vít cột sống lưng đa trục kèm vít khóa trong - P106
23. PP2500302666 - Hệ thống vít cột sống lưng đa trục kèm vít khóa trong - P107
24. PP2500302669 - Hệ thống vít cột sống lưng đa trục kèm vít khóa trong - P110
25. PP2500302678 - Hệ thống vít cột sống lưng đa trục kèm vít khóa trong - vít trượt - P119
26. PP2500302685 - Hệ thống vít cột sống lưng đơn trục kèm vít khóa trong - P126
27. PP2500302688 - Hệ thống vít cột sống lưng đơn trục kèm vít khóa trong - P129
28. PP2500302694 - Hệ thống vít cột sống lưng đơn trục kèm vít khóa trong - P135