Gói 1: Cung cấp vật tư tiêu hao nhóm hàng RHM gồm 120 danh mục

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Gói 1: Cung cấp vật tư tiêu hao nhóm hàng RHM gồm 120 danh mục
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
mua sắm vật tư y tế tiêu hao phục vụ hoạt động chuyên môn sử dụng nguồn thu dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh, mã VT93
Thời gian thực hiện gói thầu
12 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Trọn gói
Mở thầu vào
11:05 25/09/2023
Thời điểm hoàn thành mở thầu
11:26 25/09/2023
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
2
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2300340870 Phần 1 vn0106707261 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP TECHNO VIỆT NAM 150 30.091.309 180 11.592.000 11.592.000 0
2 PP2300340873 Phần 4 vn0106707261 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP TECHNO VIỆT NAM 150 30.091.309 180 20.412.000 20.412.000 0
3 PP2300340877 Phần 8 vn0106707261 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP TECHNO VIỆT NAM 150 30.091.309 180 20.895.000 20.895.000 0
4 PP2300340879 Phần 10 vn0106707261 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP TECHNO VIỆT NAM 150 30.091.309 180 33.870.000 33.870.000 0
5 PP2300340881 Phần 12 vn0106707261 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP TECHNO VIỆT NAM 150 30.091.309 180 6.195.000 6.195.000 0
6 PP2300340882 Phần 13 vn0106081305 CÔNG TY TNHH NHA KHOA THIÊN PHÚC 150 28.630.494 180 56.700.000 56.700.000 0
7 PP2300340883 Phần 14 vn0106707261 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP TECHNO VIỆT NAM 150 30.091.309 180 36.000.000 36.000.000 0
8 PP2300340884 Phần 15 vn0106707261 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP TECHNO VIỆT NAM 150 30.091.309 180 258.480.000 258.480.000 0
9 PP2300340885 Phần 16 vn0106707261 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP TECHNO VIỆT NAM 150 30.091.309 180 193.200.000 193.200.000 0
10 PP2300340886 Phần 17 vn0106707261 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP TECHNO VIỆT NAM 150 30.091.309 180 19.950.000 19.950.000 0
11 PP2300340887 Phần 18 vn0106707261 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP TECHNO VIỆT NAM 150 30.091.309 180 94.950.000 94.950.000 0
vn0106081305 CÔNG TY TNHH NHA KHOA THIÊN PHÚC 150 28.630.494 180 60.885.000 60.885.000 0
vn0106707261 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP TECHNO VIỆT NAM 150 30.091.309 180 0 0 0
vn0106081305 CÔNG TY TNHH NHA KHOA THIÊN PHÚC 150 28.630.494 180 0 0 0
12 PP2300340888 Phần 19 vn0106707261 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP TECHNO VIỆT NAM 150 30.091.309 180 64.750.000 64.750.000 0
vn0106081305 CÔNG TY TNHH NHA KHOA THIÊN PHÚC 150 28.630.494 180 38.220.000 38.220.000 0
vn0106707261 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP TECHNO VIỆT NAM 150 30.091.309 180 0 0 0
vn0106081305 CÔNG TY TNHH NHA KHOA THIÊN PHÚC 150 28.630.494 180 0 0 0
13 PP2300340892 Phần 23 vn0106707261 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP TECHNO VIỆT NAM 150 30.091.309 180 2.880.000 2.880.000 0
14 PP2300340893 Phần 24 vn0106081305 CÔNG TY TNHH NHA KHOA THIÊN PHÚC 150 28.630.494 180 77.192.500 77.192.500 0
15 PP2300340896 Phần 27 vn0106081305 CÔNG TY TNHH NHA KHOA THIÊN PHÚC 150 28.630.494 180 39.039.000 39.039.000 0
16 PP2300340897 Phần 28 vn0106707261 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP TECHNO VIỆT NAM 150 30.091.309 180 16.380.000 16.380.000 0
17 PP2300340898 Phần 29 vn0106707261 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP TECHNO VIỆT NAM 150 30.091.309 180 140.010.000 140.010.000 0
vn0106081305 CÔNG TY TNHH NHA KHOA THIÊN PHÚC 150 28.630.494 180 71.500.000 71.500.000 0
vn0106707261 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP TECHNO VIỆT NAM 150 30.091.309 180 0 0 0
vn0106081305 CÔNG TY TNHH NHA KHOA THIÊN PHÚC 150 28.630.494 180 0 0 0
18 PP2300340899 Phần 30 vn0106707261 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP TECHNO VIỆT NAM 150 30.091.309 180 34.675.000 34.675.000 0
19 PP2300340900 Phần 31 vn0106707261 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP TECHNO VIỆT NAM 150 30.091.309 180 116.700.000 116.700.000 0
20 PP2300340901 Phần 32 vn0106707261 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP TECHNO VIỆT NAM 150 30.091.309 180 16.102.000 16.102.000 0
21 PP2300340906 Phần 37 vn0106707261 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP TECHNO VIỆT NAM 150 30.091.309 180 26.550.000 26.550.000 0
22 PP2300340909 Phần 40 vn0106707261 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP TECHNO VIỆT NAM 150 30.091.309 180 783.000 783.000 0
23 PP2300340910 Phần 41 vn0106707261 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP TECHNO VIỆT NAM 150 30.091.309 180 15.540.000 15.540.000 0
vn0106081305 CÔNG TY TNHH NHA KHOA THIÊN PHÚC 150 28.630.494 180 9.432.500 9.432.500 0
vn0106707261 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP TECHNO VIỆT NAM 150 30.091.309 180 0 0 0
vn0106081305 CÔNG TY TNHH NHA KHOA THIÊN PHÚC 150 28.630.494 180 0 0 0
24 PP2300340911 Phần 42 vn0106707261 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP TECHNO VIỆT NAM 150 30.091.309 180 51.865.000 51.865.000 0
25 PP2300340913 Phần 44 vn0106707261 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP TECHNO VIỆT NAM 150 30.091.309 180 25.130.000 25.130.000 0
26 PP2300340914 Phần 45 vn0106707261 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP TECHNO VIỆT NAM 150 30.091.309 180 2.840.000 2.840.000 0
27 PP2300340915 Phần 46 vn0106707261 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP TECHNO VIỆT NAM 150 30.091.309 180 32.376.000 32.376.000 0
28 PP2300340916 Phần 47 vn0106707261 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP TECHNO VIỆT NAM 150 30.091.309 180 13.632.000 13.632.000 0
29 PP2300340921 Phần 52 vn0106707261 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP TECHNO VIỆT NAM 150 30.091.309 180 17.936.000 17.936.000 0
30 PP2300340924 Phần 55 vn0106707261 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP TECHNO VIỆT NAM 150 30.091.309 180 15.470.000 15.470.000 0
31 PP2300340929 Phần 60 vn0106707261 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP TECHNO VIỆT NAM 150 30.091.309 180 47.740.000 47.740.000 0
32 PP2300340932 Phần 63 vn0106707261 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP TECHNO VIỆT NAM 150 30.091.309 180 226.000 226.000 0
33 PP2300340937 Phần 68 vn0106707261 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP TECHNO VIỆT NAM 150 30.091.309 180 35.680.000 35.680.000 0
34 PP2300340938 Phần 69 vn0106707261 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP TECHNO VIỆT NAM 150 30.091.309 180 58.675.000 58.675.000 0
35 PP2300340939 Phần 70 vn0106707261 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP TECHNO VIỆT NAM 150 30.091.309 180 9.096.000 9.096.000 0
36 PP2300340942 Phần 73 vn0106081305 CÔNG TY TNHH NHA KHOA THIÊN PHÚC 150 28.630.494 180 7.107.100 7.107.100 0
37 PP2300340948 Phần 79 vn0106081305 CÔNG TY TNHH NHA KHOA THIÊN PHÚC 150 28.630.494 180 18.711.000 18.711.000 0
38 PP2300340950 Phần 81 vn0106707261 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP TECHNO VIỆT NAM 150 30.091.309 180 3.720.000 3.720.000 0
vn0106081305 CÔNG TY TNHH NHA KHOA THIÊN PHÚC 150 28.630.494 180 3.100.000 3.100.000 0
vn0106707261 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP TECHNO VIỆT NAM 150 30.091.309 180 0 0 0
vn0106081305 CÔNG TY TNHH NHA KHOA THIÊN PHÚC 150 28.630.494 180 0 0 0
39 PP2300340951 Phần 82 vn0106707261 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP TECHNO VIỆT NAM 150 30.091.309 180 1.700.000 1.700.000 0
vn0106081305 CÔNG TY TNHH NHA KHOA THIÊN PHÚC 150 28.630.494 180 2.442.300 2.442.300 0
vn0106707261 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP TECHNO VIỆT NAM 150 30.091.309 180 0 0 0
vn0106081305 CÔNG TY TNHH NHA KHOA THIÊN PHÚC 150 28.630.494 180 0 0 0
40 PP2300340952 Phần 83 vn0106081305 CÔNG TY TNHH NHA KHOA THIÊN PHÚC 150 28.630.494 180 9.000.000 9.000.000 0
41 PP2300340953 Phần 84 vn0106707261 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP TECHNO VIỆT NAM 150 30.091.309 180 54.600.000 54.600.000 0
vn0106081305 CÔNG TY TNHH NHA KHOA THIÊN PHÚC 150 28.630.494 180 63.000.000 63.000.000 0
vn0106707261 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP TECHNO VIỆT NAM 150 30.091.309 180 0 0 0
vn0106081305 CÔNG TY TNHH NHA KHOA THIÊN PHÚC 150 28.630.494 180 0 0 0
42 PP2300340954 Phần 85 vn0106081305 CÔNG TY TNHH NHA KHOA THIÊN PHÚC 150 28.630.494 180 27.040.000 27.040.000 0
43 PP2300340956 Phần 87 vn0106707261 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP TECHNO VIỆT NAM 150 30.091.309 180 1.820.000 1.820.000 0
vn0106081305 CÔNG TY TNHH NHA KHOA THIÊN PHÚC 150 28.630.494 180 1.050.000 1.050.000 0
vn0106707261 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP TECHNO VIỆT NAM 150 30.091.309 180 0 0 0
vn0106081305 CÔNG TY TNHH NHA KHOA THIÊN PHÚC 150 28.630.494 180 0 0 0
44 PP2300340957 Phần 88 vn0106707261 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP TECHNO VIỆT NAM 150 30.091.309 180 1.715.000 1.715.000 0
vn0106081305 CÔNG TY TNHH NHA KHOA THIÊN PHÚC 150 28.630.494 180 1.050.000 1.050.000 0
vn0106707261 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP TECHNO VIỆT NAM 150 30.091.309 180 0 0 0
vn0106081305 CÔNG TY TNHH NHA KHOA THIÊN PHÚC 150 28.630.494 180 0 0 0
45 PP2300340959 Phần 90 vn0106081305 CÔNG TY TNHH NHA KHOA THIÊN PHÚC 150 28.630.494 180 1.425.000 1.425.000 0
46 PP2300340961 Phần 92 vn0106081305 CÔNG TY TNHH NHA KHOA THIÊN PHÚC 150 28.630.494 180 4.004.000 4.004.000 0
47 PP2300340963 Phần 94 vn0106081305 CÔNG TY TNHH NHA KHOA THIÊN PHÚC 150 28.630.494 180 85.228.000 85.228.000 0
48 PP2300340965 Phần 96 vn0106707261 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP TECHNO VIỆT NAM 150 30.091.309 180 3.990.000 3.990.000 0
49 PP2300340966 Phần 97 vn0106081305 CÔNG TY TNHH NHA KHOA THIÊN PHÚC 150 28.630.494 180 48.960.000 48.960.000 0
50 PP2300340967 Phần 98 vn0106081305 CÔNG TY TNHH NHA KHOA THIÊN PHÚC 150 28.630.494 180 125.460.000 125.460.000 0
51 PP2300340972 Phần 103 vn0106707261 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP TECHNO VIỆT NAM 150 30.091.309 180 99.792.000 99.792.000 0
vn0106081305 CÔNG TY TNHH NHA KHOA THIÊN PHÚC 150 28.630.494 180 106.722.000 106.722.000 0
vn0106707261 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP TECHNO VIỆT NAM 150 30.091.309 180 0 0 0
vn0106081305 CÔNG TY TNHH NHA KHOA THIÊN PHÚC 150 28.630.494 180 0 0 0
52 PP2300340973 Phần 104 vn0106081305 CÔNG TY TNHH NHA KHOA THIÊN PHÚC 150 28.630.494 180 40.250.000 40.250.000 0
53 PP2300340974 Phần 105 vn0106081305 CÔNG TY TNHH NHA KHOA THIÊN PHÚC 150 28.630.494 180 65.400.000 65.400.000 0
54 PP2300340975 Phần 106 vn0106707261 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP TECHNO VIỆT NAM 150 30.091.309 180 155.210.000 155.210.000 0
vn0106081305 CÔNG TY TNHH NHA KHOA THIÊN PHÚC 150 28.630.494 180 132.880.000 132.880.000 0
vn0106707261 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP TECHNO VIỆT NAM 150 30.091.309 180 0 0 0
vn0106081305 CÔNG TY TNHH NHA KHOA THIÊN PHÚC 150 28.630.494 180 0 0 0
55 PP2300340976 Phần 107 vn0106707261 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP TECHNO VIỆT NAM 150 30.091.309 180 537.350.000 537.350.000 0
vn0106081305 CÔNG TY TNHH NHA KHOA THIÊN PHÚC 150 28.630.494 180 533.500.000 533.500.000 0
vn0106707261 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP TECHNO VIỆT NAM 150 30.091.309 180 0 0 0
vn0106081305 CÔNG TY TNHH NHA KHOA THIÊN PHÚC 150 28.630.494 180 0 0 0
56 PP2300340977 Phần 108 vn0106081305 CÔNG TY TNHH NHA KHOA THIÊN PHÚC 150 28.630.494 180 1.262.030 1.262.030 0
57 PP2300340978 Phần 109 vn0106707261 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP TECHNO VIỆT NAM 150 30.091.309 180 7.188.000 7.188.000 0
vn0106081305 CÔNG TY TNHH NHA KHOA THIÊN PHÚC 150 28.630.494 180 7.740.000 7.740.000 0
vn0106707261 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP TECHNO VIỆT NAM 150 30.091.309 180 0 0 0
vn0106081305 CÔNG TY TNHH NHA KHOA THIÊN PHÚC 150 28.630.494 180 0 0 0
58 PP2300340979 Phần 110 vn0106707261 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP TECHNO VIỆT NAM 150 30.091.309 180 11.980.000 11.980.000 0
vn0106081305 CÔNG TY TNHH NHA KHOA THIÊN PHÚC 150 28.630.494 180 11.980.000 11.980.000 0
vn0106707261 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP TECHNO VIỆT NAM 150 30.091.309 180 0 0 0
vn0106081305 CÔNG TY TNHH NHA KHOA THIÊN PHÚC 150 28.630.494 180 0 0 0
59 PP2300340989 Phần 120 vn0106707261 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP TECHNO VIỆT NAM 150 30.091.309 180 4.221.000 4.221.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 2
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106707261
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 44

1. PP2300340870 - Phần 1

2. PP2300340873 - Phần 4

3. PP2300340877 - Phần 8

4. PP2300340879 - Phần 10

5. PP2300340881 - Phần 12

6. PP2300340883 - Phần 14

7. PP2300340884 - Phần 15

8. PP2300340885 - Phần 16

9. PP2300340886 - Phần 17

10. PP2300340887 - Phần 18

11. PP2300340888 - Phần 19

12. PP2300340892 - Phần 23

13. PP2300340897 - Phần 28

14. PP2300340898 - Phần 29

15. PP2300340899 - Phần 30

16. PP2300340900 - Phần 31

17. PP2300340901 - Phần 32

18. PP2300340906 - Phần 37

19. PP2300340909 - Phần 40

20. PP2300340910 - Phần 41

21. PP2300340911 - Phần 42

22. PP2300340913 - Phần 44

23. PP2300340914 - Phần 45

24. PP2300340915 - Phần 46

25. PP2300340916 - Phần 47

26. PP2300340921 - Phần 52

27. PP2300340924 - Phần 55

28. PP2300340929 - Phần 60

29. PP2300340932 - Phần 63

30. PP2300340937 - Phần 68

31. PP2300340938 - Phần 69

32. PP2300340939 - Phần 70

33. PP2300340950 - Phần 81

34. PP2300340951 - Phần 82

35. PP2300340953 - Phần 84

36. PP2300340956 - Phần 87

37. PP2300340957 - Phần 88

38. PP2300340965 - Phần 96

39. PP2300340972 - Phần 103

40. PP2300340975 - Phần 106

41. PP2300340976 - Phần 107

42. PP2300340978 - Phần 109

43. PP2300340979 - Phần 110

44. PP2300340989 - Phần 120

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106081305
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 29

1. PP2300340882 - Phần 13

2. PP2300340887 - Phần 18

3. PP2300340888 - Phần 19

4. PP2300340893 - Phần 24

5. PP2300340896 - Phần 27

6. PP2300340898 - Phần 29

7. PP2300340910 - Phần 41

8. PP2300340942 - Phần 73

9. PP2300340948 - Phần 79

10. PP2300340950 - Phần 81

11. PP2300340951 - Phần 82

12. PP2300340952 - Phần 83

13. PP2300340953 - Phần 84

14. PP2300340954 - Phần 85

15. PP2300340956 - Phần 87

16. PP2300340957 - Phần 88

17. PP2300340959 - Phần 90

18. PP2300340961 - Phần 92

19. PP2300340963 - Phần 94

20. PP2300340966 - Phần 97

21. PP2300340967 - Phần 98

22. PP2300340972 - Phần 103

23. PP2300340973 - Phần 104

24. PP2300340974 - Phần 105

25. PP2300340975 - Phần 106

26. PP2300340976 - Phần 107

27. PP2300340977 - Phần 108

28. PP2300340978 - Phần 109

29. PP2300340979 - Phần 110

Đã xem: 34
Ra mắt gói VIP9
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây