Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500428078 | Allopurinol | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 3.335.000 | 150 | 8.136.000 | 8.136.000 | 0 |
| 2 | PP2500428080 | Glucosamin | vn0101902075 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ SD VIỆT NAM | 120 | 840.000 | 150 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 3 | PP2500428081 | Glucosamin sulfat + chondroitin sulfat | vn0108596691 | CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM | 120 | 233.700.000 | 150 | 810.000.000 | 810.000.000 | 0 |
| 4 | PP2500428082 | Glucosamin sulfat + Chondroitin sulfat | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 120 | 4.400.000 | 150 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 |
| 5 | PP2500428084 | Acyclovir | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 1.000.000 | 150 | 18.781.200 | 18.781.200 | 0 |
| 6 | PP2500428085 | Acyclovir | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 1.000.000 | 150 | 30.240.000 | 30.240.000 | 0 |
| 7 | PP2500428086 | Amikacin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 2.941.200 | 150 | 28.800.000 | 28.800.000 | 0 |
| 8 | PP2500428087 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 11.000.000 | 150 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 13.800.000 | 150 | 117.500.000 | 117.500.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 9.000.000 | 152 | 262.500.000 | 262.500.000 | 0 | |||
| vn0108857907 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MINH SƠN PHACO | 120 | 9.000.000 | 150 | 440.000.000 | 440.000.000 | 0 | |||
| 9 | PP2500428088 | Amoxicillin | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 120 | 2.350.000 | 150 | 117.500.000 | 117.500.000 | 0 |
| 10 | PP2500428089 | Azithromycin | vn0109726590 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN NHIÊN VÀ CUỘC SỐNG | 120 | 21.400.000 | 150 | 1.070.000.000 | 1.070.000.000 | 0 |
| 11 | PP2500428090 | Aztreonam | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 120 | 30.000.000 | 150 | 1.500.000.000 | 1.500.000.000 | 0 |
| 12 | PP2500428091 | Cefditoren | vn0100280537 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO | 120 | 4.800.000 | 150 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 13 | PP2500428092 | Cefixim | vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 120 | 20.150.000 | 150 | 840.000.000 | 840.000.000 | 0 |
| 14 | PP2500428093 | Cefprozil | vn0108596691 | CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM | 120 | 233.700.000 | 150 | 2.200.000.000 | 2.200.000.000 | 0 |
| 15 | PP2500428094 | Cefprozil | vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 120 | 195.800.000 | 150 | 6.500.000.000 | 6.500.000.000 | 0 |
| 16 | PP2500428096 | Ethambutol hydrochlorid | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 120 | 28.413.440 | 150 | 1.417.500.000 | 1.417.500.000 | 0 |
| 17 | PP2500428098 | Fosfomycin | vn0110461405 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ AN VIỆT PHARMA | 120 | 37.000.000 | 150 | 1.850.000.000 | 1.850.000.000 | 0 |
| vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 120 | 259.825.000 | 150 | 1.850.000.000 | 1.850.000.000 | 0 | |||
| 18 | PP2500428101 | Metronidazol | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 3.335.000 | 150 | 5.040.000 | 5.040.000 | 0 |
| 19 | PP2500428103 | Moxifloxacin | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 120 | 180.000.000 | 150 | 2.390.000.000 | 2.390.000.000 | 0 |
| 20 | PP2500428104 | Pyrazinamide | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 120 | 29.726.000 | 150 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| 21 | PP2500428105 | Rifampicin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 51.280.000 | 150 | 773.280.000 | 773.280.000 | 0 |
| 22 | PP2500428106 | Rifampicin + Isoniazid + Pyrazinamid | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 120 | 29.726.000 | 150 | 1.399.000.000 | 1.399.000.000 | 0 |
| 23 | PP2500428107 | Rifaximin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 3.728.800 | 151 | 132.000.000 | 132.000.000 | 0 |
| vn0108437437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI | 120 | 15.680.000 | 150 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 | |||
| 24 | PP2500428110 | Sulfamethoxazol + Trimethoprim | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 4.000.000 | 150 | 136.000.000 | 136.000.000 | 0 |
| 25 | PP2500428111 | Sulfamethoxazol + Trimethoprim | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 120 | 259.825.000 | 150 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 3.335.000 | 150 | 52.290.000 | 52.290.000 | 0 | |||
| 26 | PP2500428112 | Nintedanib | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 43.000.000 | 150 | 1.849.838.400 | 1.849.838.400 | 0 |
| 27 | PP2500428113 | Thymomodulin | vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 120 | 195.800.000 | 150 | 3.180.000.000 | 3.180.000.000 | 0 |
| 28 | PP2500428114 | Thymomodulin | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 120 | 39.900.000 | 150 | 1.970.000.000 | 1.970.000.000 | 0 |
| 29 | PP2500428115 | Natri Valproat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 10.000.000 | 150 | 4.958.000 | 4.958.000 | 0 |
| 30 | PP2500428116 | Edoxaban | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 51.280.000 | 150 | 186.000.000 | 186.000.000 | 0 |
| vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 120 | 109.800.000 | 155 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 | |||
| 31 | PP2500428118 | Bosentan | vn0302404048 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 2/9 | 120 | 600.000 | 150 | 25.000 | 25.000 | 0 |
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 120 | 600.000 | 150 | 17.300.000 | 17.300.000 | 0 | |||
| vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 3.320.000 | 150 | 28.500.000 | 28.500.000 | 0 | |||
| 32 | PP2500428119 | Perindopril arginine; Amlodipine | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 50.000.000 | 150 | 16.472.500 | 16.472.500 | 0 |
| 33 | PP2500428121 | Furosemid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 2.941.200 | 150 | 475.000 | 475.000 | 0 |
| 34 | PP2500428122 | Natri Clorid | vn0106554569 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUỐC TẾ VIỆT SINH | 120 | 3.300.000 | 150 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 |
| 35 | PP2500428123 | Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 43.000.000 | 150 | 12.020.000 | 12.020.000 | 0 |
| 36 | PP2500428125 | Acid glycyrrhizic; DL-Methionine; Glycin | vn0106194549 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN ANH | 120 | 24.420.000 | 150 | 675.000.000 | 675.000.000 | 0 |
| 37 | PP2500428126 | Arginin hydroclorid | vn0101563520 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM EU | 120 | 238.000.000 | 150 | 11.900.000.000 | 11.900.000.000 | 0 |
| 38 | PP2500428127 | Arginin Hydroclorid | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 120 | 40.855.000 | 150 | 168.700.000 | 168.700.000 | 0 |
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 120 | 40.560.000 | 150 | 168.700.000 | 168.700.000 | 0 | |||
| 39 | PP2500428128 | Arginin Hydroclorid | vn0109109573 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO ANH PHARMA | 120 | 17.778.000 | 150 | 780.000.000 | 780.000.000 | 0 |
| 40 | PP2500428129 | Arginine aspartat (L-Arginin L-aspartat) | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 120 | 180.000.000 | 150 | 5.355.000.000 | 5.355.000.000 | 0 |
| 41 | PP2500428130 | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 13.242.000 | 150 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| 42 | PP2500428131 | Bacillus Clausii | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 43.000.000 | 150 | 72.200.000 | 72.200.000 | 0 |
| 43 | PP2500428132 | Bismuth subsalicylat | vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 120 | 21.174.000 | 165 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| vn0109109573 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO ANH PHARMA | 120 | 17.778.000 | 150 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 13.242.000 | 150 | 20.790.000 | 20.790.000 | 0 | |||
| 44 | PP2500428133 | Bismuth subsalicylat | vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 120 | 51.400.000 | 150 | 484.300.000 | 484.300.000 | 0 |
| vn0108092479 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | 120 | 10.500.000 | 150 | 525.000.000 | 525.000.000 | 0 | |||
| vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 120 | 21.174.000 | 165 | 525.000.000 | 525.000.000 | 0 | |||
| vn0500588975 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC CALI - U.S.A | 120 | 16.096.000 | 150 | 520.000.000 | 520.000.000 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 13.242.000 | 150 | 449.400.000 | 449.400.000 | 0 | |||
| 45 | PP2500428134 | Curcuminoid | vn0101512438 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO ĐỎ | 120 | 29.500.000 | 160 | 1.440.000.000 | 1.440.000.000 | 0 |
| 46 | PP2500428135 | Dexlansoprazol | vn0108596691 | CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM | 120 | 233.700.000 | 150 | 3.200.000.000 | 3.200.000.000 | 0 |
| 47 | PP2500428136 | L-cystine + choline bitartrate | vn0101803765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINAP | 120 | 33.600.000 | 150 | 5.600 | 5.600 | 0 |
| 48 | PP2500428137 | L-Ornithin - L-aspartat | vn0108593563 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIETLIFE | 120 | 5.596.000 | 150 | 269.000.000 | 269.000.000 | 0 |
| vn0500588975 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC CALI - U.S.A | 120 | 16.096.000 | 150 | 275.000.000 | 275.000.000 | 0 | |||
| 49 | PP2500428138 | L-Ornithin - L-aspartat | vn0105406688 | CÔNG TY TNHH SUNNY INTER PHARMA | 120 | 17.220.000 | 150 | 480.000.000 | 480.000.000 | 0 |
| 50 | PP2500428139 | L-Ornithin - L-aspartat | vn0106207935 | CÔNG TY TNHH MATRIX VIỆT NAM | 120 | 20.900.000 | 150 | 19.900 | 19.900 | 0 |
| vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 120 | 28.520.000 | 150 | 1.023.750.000 | 1.023.750.000 | 0 | |||
| vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 120 | 51.400.000 | 150 | 963.400.000 | 963.400.000 | 0 | |||
| vn0108092849 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ P35 GROUP | 120 | 20.900.000 | 150 | 975.000.000 | 975.000.000 | 0 | |||
| 51 | PP2500428140 | Mosaprid citrat | vn0108688007 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ LÂM | 120 | 11.600.000 | 150 | 11.600 | 11.600 | 0 |
| 52 | PP2500428141 | Ondansetron | vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 120 | 195.800.000 | 150 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| 53 | PP2500428142 | Pantoprazol | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 120 | 180.000.000 | 150 | 257.500.000 | 257.500.000 | 0 |
| 54 | PP2500428143 | Phospholipid đậu nành | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 120 | 259.825.000 | 150 | 8.010.000.000 | 8.010.000.000 | 0 |
| 55 | PP2500428144 | Silymarin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 10.000.000 | 150 | 592.200.000 | 592.200.000 | 0 |
| 56 | PP2500428146 | Ursodeoxycholic acid | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 120 | 40.855.000 | 150 | 558.700.000 | 558.700.000 | 0 |
| vn0101481532 | CÔNG TY TNHH P & T | 120 | 37.060.000 | 150 | 564.000.000 | 564.000.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 120 | 40.560.000 | 150 | 558.700.000 | 558.700.000 | 0 | |||
| vn0108437437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI | 120 | 15.680.000 | 150 | 550.000.000 | 550.000.000 | 0 | |||
| 57 | PP2500428147 | Ursodeoxycholic acid | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 120 | 40.855.000 | 150 | 1.117.400.000 | 1.117.400.000 | 0 |
| vn0101481532 | CÔNG TY TNHH P & T | 120 | 37.060.000 | 150 | 1.128.000.000 | 1.128.000.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 120 | 40.560.000 | 150 | 1.117.400.000 | 1.117.400.000 | 0 | |||
| vn0107012015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM | 120 | 32.032.000 | 150 | 1.200.000.000 | 1.200.000.000 | 0 | |||
| 58 | PP2500428148 | Ursodeoxycholic acid | vn0108987085 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN | 120 | 6.376.000 | 150 | 318.800.000 | 318.800.000 | 0 |
| 59 | PP2500428149 | Zinc (Kẽm) | vn0107012015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM | 120 | 32.032.000 | 150 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| 60 | PP2500428150 | Hydrocortison | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 120 | 1.852.000 | 150 | 92.600.000 | 92.600.000 | 0 |
| 61 | PP2500428151 | Immunoglobulin (IgM, IgA, IgG) | vn0101608108 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG | 120 | 48.300.000 | 150 | 2.415.000.000 | 2.415.000.000 | 0 |
| 62 | PP2500428152 | Acid Fusidic + Hydrocortison acetat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 43.000.000 | 150 | 58.278.000 | 58.278.000 | 0 |
| 63 | PP2500428155 | Clotrimazol | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 3.335.000 | 150 | 3.420.000 | 3.420.000 | 0 |
| 64 | PP2500428156 | Isotretinoin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 43.000.000 | 150 | 23.040.000 | 23.040.000 | 0 |
| 65 | PP2500428157 | Isotretinoin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 43.000.000 | 150 | 46.332.000 | 46.332.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 3.728.800 | 151 | 46.422.000 | 46.422.000 | 0 | |||
| 66 | PP2500428160 | Salicylic acid + betamethason dipropionat | vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 120 | 570.000 | 150 | 28.500.000 | 28.500.000 | 0 |
| 67 | PP2500428161 | Tacrolimus | vn0102029865 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ SIGMA VIỆT NAM | 120 | 497.994 | 150 | 12.900.000 | 12.900.000 | 0 |
| 68 | PP2500428162 | Cholin Alfoscerat | vn0101727560 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM UPI | 120 | 16.550.000 | 150 | 202.500.000 | 202.500.000 | 0 |
| 69 | PP2500428163 | Cholin alfoscerat | vn0105406688 | CÔNG TY TNHH SUNNY INTER PHARMA | 120 | 17.220.000 | 150 | 381.000.000 | 381.000.000 | 0 |
| 70 | PP2500428164 | Ginkgo biloba | vn0101727560 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM UPI | 120 | 16.550.000 | 150 | 625.000.000 | 625.000.000 | 0 |
| vn0801283423 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TOÀN PHÁT | 120 | 12.500.000 | 150 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 | |||
| 71 | PP2500428165 | Ginkgo biloba | vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 120 | 20.150.000 | 150 | 164.975.000 | 164.975.000 | 0 |
| 72 | PP2500428167 | Piracetam | vn0108596691 | CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM | 120 | 233.700.000 | 150 | 1.425.000.000 | 1.425.000.000 | 0 |
| 73 | PP2500428168 | Piracetam | vn0105286980 | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Minh | 120 | 1.920.000 | 150 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 3.335.000 | 150 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 | |||
| vn0106194549 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN ANH | 120 | 24.420.000 | 150 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 | |||
| 74 | PP2500428169 | Betamethason + Dexchlorpheniramin maleat | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 130 | 10.365.000 | 160 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 |
| 75 | PP2500428170 | Chất ly giải vi khuẩn đông khô: Staphylococcus aureus, Streptococcus pyogenes, Streptococcus viridans, Klebsiella pneumoniae, Klebsiella ozaenae, Haemophylus influenzae, Neisseria catarrhalis, Diplococcus pneumoniae | vn0101150040 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ĐỨC MINH | 120 | 14.000.000 | 151 | 700.000.000 | 700.000.000 | 0 |
| 76 | PP2500428171 | L-cystin ; Lưu huỳnh kết tủa; Retino; Nấm men Saccharomyces cerevisiae | vn0101512438 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO ĐỎ | 120 | 29.500.000 | 160 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| 77 | PP2500428172 | Montelukast | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 120 | 180.000.000 | 150 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 |
| 78 | PP2500428173 | Montelukast | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 120 | 40.855.000 | 150 | 14.370.000 | 14.370.000 | 0 |
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 1.345.000 | 150 | 14.500.000 | 14.500.000 | 0 | |||
| vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 120 | 259.825.000 | 150 | 14.750.000 | 14.750.000 | 0 | |||
| 79 | PP2500428174 | Roflumilast | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 51.280.000 | 150 | 750.000.000 | 750.000.000 | 0 |
| 80 | PP2500428175 | Roflumilast | vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 120 | 51.400.000 | 150 | 1.000.000.000 | 1.000.000.000 | 0 |
| 81 | PP2500428176 | Salbutamol + Ipratropium | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 2.941.200 | 150 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 |
| 82 | PP2500428177 | Terpin hydrat + Codein | vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 120 | 5.142.000 | 150 | 181.500.000 | 181.500.000 | 0 |
| 83 | PP2500428178 | Eperison hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 2.941.200 | 150 | 1.950.000 | 1.950.000 | 0 |
| 84 | PP2500428180 | Natri clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 2.941.200 | 150 | 11.550.000 | 11.550.000 | 0 |
| 85 | PP2500428181 | Natri clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 43.000.000 | 150 | 28.665.000 | 28.665.000 | 0 |
| 86 | PP2500428182 | Calci glubionat + Calci lactobionat | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 120 | 109.800.000 | 155 | 2.500.000.000 | 2.500.000.000 | 0 |
| 87 | PP2500428183 | Calci; Phospho; Vitamin D3; Vitamin K1 | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 130 | 10.365.000 | 160 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| 88 | PP2500428184 | L-leucin; L-isoleucin; L-Lysin HCl; L-Phenylalanin; L-threonin; L-valin; L-tryptophan; L-Histidin hydroclorid monohydrat; L-Methionin | vn0106194549 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN ANH | 120 | 24.420.000 | 150 | 444.000.000 | 444.000.000 | 0 |
| vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 130 | 10.365.000 | 160 | 449.946.000 | 449.946.000 | 0 | |||
| 89 | PP2500428185 | Levocarnitin | vn0108596691 | CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM | 120 | 233.700.000 | 150 | 4.050.000.000 | 4.050.000.000 | 0 |
| 90 | PP2500428186 | Lysin HCl; Vitamin B1; Vitamin B2; Vitamin B6; Vitamin D3; Vitamin E; Vitamin PP; Vitamin B5; Calci | vn0109395726 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM GREEN VIỆT NAM | 120 | 13.200.000 | 150 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 |
| 91 | PP2500428187 | Lysin hydrochlorid + Thiamin hydrochlorid + Riboflavin sodium phosphat + Pyridoxin hydrochlorid + Cholecalciferol + D,L-aTocopheryl acetat + Niacinamid + Dexpanthenol + Calci (dưới dạng Calcilactat pentahydrate) | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 120 | 109.800.000 | 155 | 2.790.000.000 | 2.790.000.000 | 0 |
| 92 | PP2500428188 | Vitamin A+ Vitamin D3+ Vitamin E+ Vitamin C+ Vitamin B1+ Vitamin B2+ Vitamin B6+ L-Lysin HCL+ Calci glycerophosphat | vn0105958061 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NTB PHARMA NEW | 120 | 60.000.000 | 150 | 1.000.000.000 | 1.000.000.000 | 0 |
1. PP2500428118 - Bosentan
1. PP2500428115 - Natri Valproat
2. PP2500428144 - Silymarin
1. PP2500428094 - Cefprozil
2. PP2500428113 - Thymomodulin
3. PP2500428141 - Ondansetron
1. PP2500428148 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2500428112 - Nintedanib
2. PP2500428123 - Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol
3. PP2500428131 - Bacillus Clausii
4. PP2500428152 - Acid Fusidic + Hydrocortison acetat
5. PP2500428156 - Isotretinoin
6. PP2500428157 - Isotretinoin
7. PP2500428181 - Natri clorid
1. PP2500428139 - L-Ornithin - L-aspartat
1. PP2500428080 - Glucosamin
1. PP2500428098 - Fosfomycin
1. PP2500428150 - Hydrocortison
1. PP2500428139 - L-Ornithin - L-aspartat
1. PP2500428127 - Arginin Hydroclorid
2. PP2500428146 - Ursodeoxycholic acid
3. PP2500428147 - Ursodeoxycholic acid
4. PP2500428173 - Montelukast
1. PP2500428162 - Cholin Alfoscerat
2. PP2500428164 - Ginkgo biloba
1. PP2500428137 - L-Ornithin - L-aspartat
1. PP2500428173 - Montelukast
1. PP2500428105 - Rifampicin
2. PP2500428116 - Edoxaban
3. PP2500428174 - Roflumilast
1. PP2500428091 - Cefditoren
1. PP2500428140 - Mosaprid citrat
1. PP2500428088 - Amoxicillin
1. PP2500428084 - Acyclovir
2. PP2500428085 - Acyclovir
1. PP2500428133 - Bismuth subsalicylat
2. PP2500428139 - L-Ornithin - L-aspartat
3. PP2500428175 - Roflumilast
1. PP2500428139 - L-Ornithin - L-aspartat
1. PP2500428168 - Piracetam
1. PP2500428161 - Tacrolimus
1. PP2500428119 - Perindopril arginine; Amlodipine
1. PP2500428092 - Cefixim
2. PP2500428165 - Ginkgo biloba
1. PP2500428114 - Thymomodulin
1. PP2500428107 - Rifaximin
2. PP2500428157 - Isotretinoin
1. PP2500428126 - Arginin hydroclorid
1. PP2500428087 - Amoxicilin + Acid clavulanic
1. PP2500428146 - Ursodeoxycholic acid
2. PP2500428147 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2500428188 - Vitamin A+ Vitamin D3+ Vitamin E+ Vitamin C+ Vitamin B1+ Vitamin B2+ Vitamin B6+ L-Lysin HCL+ Calci glycerophosphat
1. PP2500428133 - Bismuth subsalicylat
1. PP2500428104 - Pyrazinamide
2. PP2500428106 - Rifampicin + Isoniazid + Pyrazinamid
1. PP2500428170 - Chất ly giải vi khuẩn đông khô: Staphylococcus aureus, Streptococcus pyogenes, Streptococcus viridans, Klebsiella pneumoniae, Klebsiella ozaenae, Haemophylus influenzae, Neisseria catarrhalis, Diplococcus pneumoniae
1. PP2500428132 - Bismuth subsalicylat
2. PP2500428133 - Bismuth subsalicylat
1. PP2500428103 - Moxifloxacin
2. PP2500428129 - Arginine aspartat (L-Arginin L-aspartat)
3. PP2500428142 - Pantoprazol
4. PP2500428172 - Montelukast
1. PP2500428087 - Amoxicilin + Acid clavulanic
1. PP2500428089 - Azithromycin
1. PP2500428087 - Amoxicilin + Acid clavulanic
1. PP2500428116 - Edoxaban
2. PP2500428182 - Calci glubionat + Calci lactobionat
3. PP2500428187 - Lysin hydrochlorid + Thiamin hydrochlorid + Riboflavin sodium phosphat + Pyridoxin hydrochlorid + Cholecalciferol + D,L-aTocopheryl acetat + Niacinamid + Dexpanthenol + Calci (dưới dạng Calcilactat pentahydrate)
1. PP2500428186 - Lysin HCl; Vitamin B1; Vitamin B2; Vitamin B6; Vitamin D3; Vitamin E; Vitamin PP; Vitamin B5; Calci
1. PP2500428138 - L-Ornithin - L-aspartat
2. PP2500428163 - Cholin alfoscerat
1. PP2500428151 - Immunoglobulin (IgM, IgA, IgG)
1. PP2500428127 - Arginin Hydroclorid
2. PP2500428146 - Ursodeoxycholic acid
3. PP2500428147 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2500428118 - Bosentan
1. PP2500428136 - L-cystine + choline bitartrate
1. PP2500428098 - Fosfomycin
2. PP2500428111 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim
3. PP2500428143 - Phospholipid đậu nành
4. PP2500428173 - Montelukast
1. PP2500428147 - Ursodeoxycholic acid
2. PP2500428149 - Zinc (Kẽm)
1. PP2500428078 - Allopurinol
2. PP2500428101 - Metronidazol
3. PP2500428111 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim
4. PP2500428155 - Clotrimazol
5. PP2500428168 - Piracetam
1. PP2500428107 - Rifaximin
2. PP2500428146 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2500428096 - Ethambutol hydrochlorid
1. PP2500428125 - Acid glycyrrhizic; DL-Methionine; Glycin
2. PP2500428168 - Piracetam
3. PP2500428184 - L-leucin; L-isoleucin; L-Lysin HCl; L-Phenylalanin; L-threonin; L-valin; L-tryptophan; L-Histidin hydroclorid monohydrat; L-Methionin
1. PP2500428164 - Ginkgo biloba
1. PP2500428087 - Amoxicilin + Acid clavulanic
1. PP2500428160 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
1. PP2500428082 - Glucosamin sulfat + Chondroitin sulfat
1. PP2500428110 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim
1. PP2500428118 - Bosentan
1. PP2500428177 - Terpin hydrat + Codein
1. PP2500428169 - Betamethason + Dexchlorpheniramin maleat
2. PP2500428183 - Calci; Phospho; Vitamin D3; Vitamin K1
3. PP2500428184 - L-leucin; L-isoleucin; L-Lysin HCl; L-Phenylalanin; L-threonin; L-valin; L-tryptophan; L-Histidin hydroclorid monohydrat; L-Methionin
1. PP2500428086 - Amikacin
2. PP2500428121 - Furosemid
3. PP2500428176 - Salbutamol + Ipratropium
4. PP2500428178 - Eperison hydroclorid
5. PP2500428180 - Natri clorid
1. PP2500428122 - Natri Clorid
1. PP2500428128 - Arginin Hydroclorid
2. PP2500428132 - Bismuth subsalicylat
1. PP2500428090 - Aztreonam
1. PP2500428081 - Glucosamin sulfat + chondroitin sulfat
2. PP2500428093 - Cefprozil
3. PP2500428135 - Dexlansoprazol
4. PP2500428167 - Piracetam
5. PP2500428185 - Levocarnitin
1. PP2500428134 - Curcuminoid
2. PP2500428171 - L-cystin ; Lưu huỳnh kết tủa; Retino; Nấm men Saccharomyces cerevisiae
1. PP2500428133 - Bismuth subsalicylat
2. PP2500428137 - L-Ornithin - L-aspartat
1. PP2500428130 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
2. PP2500428132 - Bismuth subsalicylat
3. PP2500428133 - Bismuth subsalicylat