Gói 1: Thuốc Generic

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Gói 1: Thuốc Generic
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Cung cấp thuốc cho hệ thống nhà thuốc lần 2 năm 2025 bằng nguồn thu dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu hợp pháp khác của Bệnh viện Phổi Trung ương
Thời gian thực hiện gói thầu
12 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
14:00 10/10/2025
Thời điểm hoàn thành mở thầu
14:04 10/10/2025
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
68
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2500428078 Allopurinol vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 120 3.335.000 150 8.136.000 8.136.000 0
2 PP2500428080 Glucosamin vn0101902075 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ SD VIỆT NAM 120 840.000 150 42.000.000 42.000.000 0
3 PP2500428081 Glucosamin sulfat + chondroitin sulfat vn0108596691 CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM 120 233.700.000 150 810.000.000 810.000.000 0
4 PP2500428082 Glucosamin sulfat + Chondroitin sulfat vn0107541097 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED 120 4.400.000 150 220.000.000 220.000.000 0
5 PP2500428084 Acyclovir vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 1.000.000 150 18.781.200 18.781.200 0
6 PP2500428085 Acyclovir vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 1.000.000 150 30.240.000 30.240.000 0
7 PP2500428086 Amikacin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 2.941.200 150 28.800.000 28.800.000 0
8 PP2500428087 Amoxicilin + Acid clavulanic vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 120 11.000.000 150 225.000.000 225.000.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 13.800.000 150 117.500.000 117.500.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 120 9.000.000 152 262.500.000 262.500.000 0
vn0108857907 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MINH SƠN PHACO 120 9.000.000 150 440.000.000 440.000.000 0
9 PP2500428088 Amoxicillin vn0102159060 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM 120 2.350.000 150 117.500.000 117.500.000 0
10 PP2500428089 Azithromycin vn0109726590 CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN NHIÊN VÀ CUỘC SỐNG 120 21.400.000 150 1.070.000.000 1.070.000.000 0
11 PP2500428090 Aztreonam vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 120 30.000.000 150 1.500.000.000 1.500.000.000 0
12 PP2500428091 Cefditoren vn0100280537 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO 120 4.800.000 150 240.000.000 240.000.000 0
13 PP2500428092 Cefixim vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 120 20.150.000 150 840.000.000 840.000.000 0
14 PP2500428093 Cefprozil vn0108596691 CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM 120 233.700.000 150 2.200.000.000 2.200.000.000 0
15 PP2500428094 Cefprozil vn0101599887 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH 120 195.800.000 150 6.500.000.000 6.500.000.000 0
16 PP2500428096 Ethambutol hydrochlorid vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 120 28.413.440 150 1.417.500.000 1.417.500.000 0
17 PP2500428098 Fosfomycin vn0110461405 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ AN VIỆT PHARMA 120 37.000.000 150 1.850.000.000 1.850.000.000 0
vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 120 259.825.000 150 1.850.000.000 1.850.000.000 0
18 PP2500428101 Metronidazol vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 120 3.335.000 150 5.040.000 5.040.000 0
19 PP2500428103 Moxifloxacin vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 120 180.000.000 150 2.390.000.000 2.390.000.000 0
20 PP2500428104 Pyrazinamide vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 120 29.726.000 150 108.000.000 108.000.000 0
21 PP2500428105 Rifampicin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 51.280.000 150 773.280.000 773.280.000 0
22 PP2500428106 Rifampicin + Isoniazid + Pyrazinamid vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 120 29.726.000 150 1.399.000.000 1.399.000.000 0
23 PP2500428107 Rifaximin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 3.728.800 151 132.000.000 132.000.000 0
vn0108437437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI 120 15.680.000 150 140.000.000 140.000.000 0
24 PP2500428110 Sulfamethoxazol + Trimethoprim vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 4.000.000 150 136.000.000 136.000.000 0
25 PP2500428111 Sulfamethoxazol + Trimethoprim vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 120 259.825.000 150 54.000.000 54.000.000 0
vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 120 3.335.000 150 52.290.000 52.290.000 0
26 PP2500428112 Nintedanib vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 43.000.000 150 1.849.838.400 1.849.838.400 0
27 PP2500428113 Thymomodulin vn0101599887 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH 120 195.800.000 150 3.180.000.000 3.180.000.000 0
28 PP2500428114 Thymomodulin vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 120 39.900.000 150 1.970.000.000 1.970.000.000 0
29 PP2500428115 Natri Valproat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 10.000.000 150 4.958.000 4.958.000 0
30 PP2500428116 Edoxaban vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 51.280.000 150 186.000.000 186.000.000 0
vn0108352261 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG 120 109.800.000 155 200.000.000 200.000.000 0
31 PP2500428118 Bosentan vn0302404048 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 2/9 120 600.000 150 25.000 25.000 0
vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 120 600.000 150 17.300.000 17.300.000 0
vn0101352914 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI 120 3.320.000 150 28.500.000 28.500.000 0
32 PP2500428119 Perindopril arginine; Amlodipine vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 50.000.000 150 16.472.500 16.472.500 0
33 PP2500428121 Furosemid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 2.941.200 150 475.000 475.000 0
34 PP2500428122 Natri Clorid vn0106554569 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUỐC TẾ VIỆT SINH 120 3.300.000 150 165.000.000 165.000.000 0
35 PP2500428123 Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 43.000.000 150 12.020.000 12.020.000 0
36 PP2500428125 Acid glycyrrhizic; DL-Methionine; Glycin vn0106194549 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN ANH 120 24.420.000 150 675.000.000 675.000.000 0
37 PP2500428126 Arginin hydroclorid vn0101563520 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM EU 120 238.000.000 150 11.900.000.000 11.900.000.000 0
38 PP2500428127 Arginin Hydroclorid vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 120 40.855.000 150 168.700.000 168.700.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 120 40.560.000 150 168.700.000 168.700.000 0
39 PP2500428128 Arginin Hydroclorid vn0109109573 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO ANH PHARMA 120 17.778.000 150 780.000.000 780.000.000 0
40 PP2500428129 Arginine aspartat (L-Arginin L-aspartat) vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 120 180.000.000 150 5.355.000.000 5.355.000.000 0
41 PP2500428130 Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 120 13.242.000 150 8.400.000 8.400.000 0
42 PP2500428131 Bacillus Clausii vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 43.000.000 150 72.200.000 72.200.000 0
43 PP2500428132 Bismuth subsalicylat vn0102005670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT 120 21.174.000 165 52.500.000 52.500.000 0
vn0109109573 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO ANH PHARMA 120 17.778.000 150 52.500.000 52.500.000 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 120 13.242.000 150 20.790.000 20.790.000 0
44 PP2500428133 Bismuth subsalicylat vn0104300865 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN 120 51.400.000 150 484.300.000 484.300.000 0
vn0108092479 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM 120 10.500.000 150 525.000.000 525.000.000 0
vn0102005670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT 120 21.174.000 165 525.000.000 525.000.000 0
vn0500588975 CÔNG TY TNHH Y DƯỢC CALI - U.S.A 120 16.096.000 150 520.000.000 520.000.000 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 120 13.242.000 150 449.400.000 449.400.000 0
45 PP2500428134 Curcuminoid vn0101512438 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO ĐỎ 120 29.500.000 160 1.440.000.000 1.440.000.000 0
46 PP2500428135 Dexlansoprazol vn0108596691 CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM 120 233.700.000 150 3.200.000.000 3.200.000.000 0
47 PP2500428136 L-cystine + choline bitartrate vn0101803765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINAP 120 33.600.000 150 5.600 5.600 0
48 PP2500428137 L-Ornithin - L-aspartat vn0108593563 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIETLIFE 120 5.596.000 150 269.000.000 269.000.000 0
vn0500588975 CÔNG TY TNHH Y DƯỢC CALI - U.S.A 120 16.096.000 150 275.000.000 275.000.000 0
49 PP2500428138 L-Ornithin - L-aspartat vn0105406688 CÔNG TY TNHH SUNNY INTER PHARMA 120 17.220.000 150 480.000.000 480.000.000 0
50 PP2500428139 L-Ornithin - L-aspartat vn0106207935 CÔNG TY TNHH MATRIX VIỆT NAM 120 20.900.000 150 19.900 19.900 0
vn0108536050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA 120 28.520.000 150 1.023.750.000 1.023.750.000 0
vn0104300865 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN 120 51.400.000 150 963.400.000 963.400.000 0
vn0108092849 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ P35 GROUP 120 20.900.000 150 975.000.000 975.000.000 0
51 PP2500428140 Mosaprid citrat vn0108688007 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ LÂM 120 11.600.000 150 11.600 11.600 0
52 PP2500428141 Ondansetron vn0101599887 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH 120 195.800.000 150 110.000.000 110.000.000 0
53 PP2500428142 Pantoprazol vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 120 180.000.000 150 257.500.000 257.500.000 0
54 PP2500428143 Phospholipid đậu nành vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 120 259.825.000 150 8.010.000.000 8.010.000.000 0
55 PP2500428144 Silymarin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 10.000.000 150 592.200.000 592.200.000 0
56 PP2500428146 Ursodeoxycholic acid vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 120 40.855.000 150 558.700.000 558.700.000 0
vn0101481532 CÔNG TY TNHH P & T 120 37.060.000 150 564.000.000 564.000.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 120 40.560.000 150 558.700.000 558.700.000 0
vn0108437437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI 120 15.680.000 150 550.000.000 550.000.000 0
57 PP2500428147 Ursodeoxycholic acid vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 120 40.855.000 150 1.117.400.000 1.117.400.000 0
vn0101481532 CÔNG TY TNHH P & T 120 37.060.000 150 1.128.000.000 1.128.000.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 120 40.560.000 150 1.117.400.000 1.117.400.000 0
vn0107012015 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM 120 32.032.000 150 1.200.000.000 1.200.000.000 0
58 PP2500428148 Ursodeoxycholic acid vn0108987085 CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN 120 6.376.000 150 318.800.000 318.800.000 0
59 PP2500428149 Zinc (Kẽm) vn0107012015 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM 120 32.032.000 150 80.000.000 80.000.000 0
60 PP2500428150 Hydrocortison vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 120 1.852.000 150 92.600.000 92.600.000 0
61 PP2500428151 Immunoglobulin (IgM, IgA, IgG) vn0101608108 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG 120 48.300.000 150 2.415.000.000 2.415.000.000 0
62 PP2500428152 Acid Fusidic + Hydrocortison acetat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 43.000.000 150 58.278.000 58.278.000 0
63 PP2500428155 Clotrimazol vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 120 3.335.000 150 3.420.000 3.420.000 0
64 PP2500428156 Isotretinoin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 43.000.000 150 23.040.000 23.040.000 0
65 PP2500428157 Isotretinoin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 43.000.000 150 46.332.000 46.332.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 3.728.800 151 46.422.000 46.422.000 0
66 PP2500428160 Salicylic acid + betamethason dipropionat vn0107852007 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC 120 570.000 150 28.500.000 28.500.000 0
67 PP2500428161 Tacrolimus vn0102029865 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ SIGMA VIỆT NAM 120 497.994 150 12.900.000 12.900.000 0
68 PP2500428162 Cholin Alfoscerat vn0101727560 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM UPI 120 16.550.000 150 202.500.000 202.500.000 0
69 PP2500428163 Cholin alfoscerat vn0105406688 CÔNG TY TNHH SUNNY INTER PHARMA 120 17.220.000 150 381.000.000 381.000.000 0
70 PP2500428164 Ginkgo biloba vn0101727560 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM UPI 120 16.550.000 150 625.000.000 625.000.000 0
vn0801283423 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TOÀN PHÁT 120 12.500.000 150 600.000.000 600.000.000 0
71 PP2500428165 Ginkgo biloba vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 120 20.150.000 150 164.975.000 164.975.000 0
72 PP2500428167 Piracetam vn0108596691 CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM 120 233.700.000 150 1.425.000.000 1.425.000.000 0
73 PP2500428168 Piracetam vn0105286980 Công ty Cổ phần Dược phẩm An Minh 120 1.920.000 150 96.000.000 96.000.000 0
vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 120 3.335.000 150 94.500.000 94.500.000 0
vn0106194549 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN ANH 120 24.420.000 150 96.000.000 96.000.000 0
74 PP2500428169 Betamethason + Dexchlorpheniramin maleat vn0101048047 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC 130 10.365.000 160 15.750.000 15.750.000 0
75 PP2500428170 Chất ly giải vi khuẩn đông khô: Staphylococcus aureus, Streptococcus pyogenes, Streptococcus viridans, Klebsiella pneumoniae, Klebsiella ozaenae, Haemophylus influenzae, Neisseria catarrhalis, Diplococcus pneumoniae vn0101150040 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ĐỨC MINH 120 14.000.000 151 700.000.000 700.000.000 0
76 PP2500428171 L-cystin ; Lưu huỳnh kết tủa; Retino; Nấm men Saccharomyces cerevisiae vn0101512438 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO ĐỎ 120 29.500.000 160 35.000.000 35.000.000 0
77 PP2500428172 Montelukast vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 120 180.000.000 150 216.000.000 216.000.000 0
78 PP2500428173 Montelukast vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 120 40.855.000 150 14.370.000 14.370.000 0
vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 120 1.345.000 150 14.500.000 14.500.000 0
vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 120 259.825.000 150 14.750.000 14.750.000 0
79 PP2500428174 Roflumilast vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 51.280.000 150 750.000.000 750.000.000 0
80 PP2500428175 Roflumilast vn0104300865 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN 120 51.400.000 150 1.000.000.000 1.000.000.000 0
81 PP2500428176 Salbutamol + Ipratropium vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 2.941.200 150 75.600.000 75.600.000 0
82 PP2500428177 Terpin hydrat + Codein vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 120 5.142.000 150 181.500.000 181.500.000 0
83 PP2500428178 Eperison hydroclorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 2.941.200 150 1.950.000 1.950.000 0
84 PP2500428180 Natri clorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 2.941.200 150 11.550.000 11.550.000 0
85 PP2500428181 Natri clorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 43.000.000 150 28.665.000 28.665.000 0
86 PP2500428182 Calci glubionat + Calci lactobionat vn0108352261 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG 120 109.800.000 155 2.500.000.000 2.500.000.000 0
87 PP2500428183 Calci; Phospho; Vitamin D3; Vitamin K1 vn0101048047 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC 130 10.365.000 160 52.500.000 52.500.000 0
88 PP2500428184 L-leucin; L-isoleucin; L-Lysin HCl; L-Phenylalanin; L-threonin; L-valin; L-tryptophan; L-Histidin hydroclorid monohydrat; L-Methionin vn0106194549 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN ANH 120 24.420.000 150 444.000.000 444.000.000 0
vn0101048047 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC 130 10.365.000 160 449.946.000 449.946.000 0
89 PP2500428185 Levocarnitin vn0108596691 CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM 120 233.700.000 150 4.050.000.000 4.050.000.000 0
90 PP2500428186 Lysin HCl; Vitamin B1; Vitamin B2; Vitamin B6; Vitamin D3; Vitamin E; Vitamin PP; Vitamin B5; Calci vn0109395726 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM GREEN VIỆT NAM 120 13.200.000 150 600.000.000 600.000.000 0
91 PP2500428187 Lysin hydrochlorid + Thiamin hydrochlorid + Riboflavin sodium phosphat + Pyridoxin hydrochlorid + Cholecalciferol + D,L-aTocopheryl acetat + Niacinamid + Dexpanthenol + Calci (dưới dạng Calcilactat pentahydrate) vn0108352261 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG 120 109.800.000 155 2.790.000.000 2.790.000.000 0
92 PP2500428188 Vitamin A+ Vitamin D3+ Vitamin E+ Vitamin C+ Vitamin B1+ Vitamin B2+ Vitamin B6+ L-Lysin HCL+ Calci glycerophosphat vn0105958061 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NTB PHARMA NEW 120 60.000.000 150 1.000.000.000 1.000.000.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 68
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302404048
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500428118 - Bosentan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500428115 - Natri Valproat

2. PP2500428144 - Silymarin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101599887
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500428094 - Cefprozil

2. PP2500428113 - Thymomodulin

3. PP2500428141 - Ondansetron

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108987085
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500428148 - Ursodeoxycholic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500428112 - Nintedanib

2. PP2500428123 - Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol

3. PP2500428131 - Bacillus Clausii

4. PP2500428152 - Acid Fusidic + Hydrocortison acetat

5. PP2500428156 - Isotretinoin

6. PP2500428157 - Isotretinoin

7. PP2500428181 - Natri clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106207935
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500428139 - L-Ornithin - L-aspartat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101902075
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500428080 - Glucosamin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0110461405
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500428098 - Fosfomycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104628198
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500428150 - Hydrocortison

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108536050
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500428139 - L-Ornithin - L-aspartat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311683817
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500428127 - Arginin Hydroclorid

2. PP2500428146 - Ursodeoxycholic acid

3. PP2500428147 - Ursodeoxycholic acid

4. PP2500428173 - Montelukast

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101727560
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500428162 - Cholin Alfoscerat

2. PP2500428164 - Ginkgo biloba

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108593563
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500428137 - L-Ornithin - L-aspartat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107854131
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500428173 - Montelukast

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300523385
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500428105 - Rifampicin

2. PP2500428116 - Edoxaban

3. PP2500428174 - Roflumilast

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100280537
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500428091 - Cefditoren

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108688007
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500428140 - Mosaprid citrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102159060
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500428088 - Amoxicillin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1800156801
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500428084 - Acyclovir

2. PP2500428085 - Acyclovir

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104300865
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500428133 - Bismuth subsalicylat

2. PP2500428139 - L-Ornithin - L-aspartat

3. PP2500428175 - Roflumilast

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108092849
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500428139 - L-Ornithin - L-aspartat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105286980
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500428168 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102029865
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500428161 - Tacrolimus

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0103053042
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500428119 - Perindopril arginine; Amlodipine

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107524422
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500428092 - Cefixim

2. PP2500428165 - Ginkgo biloba

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310823236
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500428114 - Thymomodulin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309829522
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
151 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500428107 - Rifaximin

2. PP2500428157 - Isotretinoin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101563520
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500428126 - Arginin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302533156
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500428087 - Amoxicilin + Acid clavulanic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101481532
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500428146 - Ursodeoxycholic acid

2. PP2500428147 - Ursodeoxycholic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105958061
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500428188 - Vitamin A+ Vitamin D3+ Vitamin E+ Vitamin C+ Vitamin B1+ Vitamin B2+ Vitamin B6+ L-Lysin HCL+ Calci glycerophosphat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108092479
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500428133 - Bismuth subsalicylat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600206147
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500428104 - Pyrazinamide

2. PP2500428106 - Rifampicin + Isoniazid + Pyrazinamid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101150040
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
151 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500428170 - Chất ly giải vi khuẩn đông khô: Staphylococcus aureus, Streptococcus pyogenes, Streptococcus viridans, Klebsiella pneumoniae, Klebsiella ozaenae, Haemophylus influenzae, Neisseria catarrhalis, Diplococcus pneumoniae

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102005670
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
165 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500428132 - Bismuth subsalicylat

2. PP2500428133 - Bismuth subsalicylat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108639218
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500428103 - Moxifloxacin

2. PP2500428129 - Arginine aspartat (L-Arginin L-aspartat)

3. PP2500428142 - Pantoprazol

4. PP2500428172 - Montelukast

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600337774
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500428087 - Amoxicilin + Acid clavulanic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109726590
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500428089 - Azithromycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400460395
Tỉnh / thành phố
Đồng Tháp
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
152 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500428087 - Amoxicilin + Acid clavulanic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108352261
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
155 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500428116 - Edoxaban

2. PP2500428182 - Calci glubionat + Calci lactobionat

3. PP2500428187 - Lysin hydrochlorid + Thiamin hydrochlorid + Riboflavin sodium phosphat + Pyridoxin hydrochlorid + Cholecalciferol + D,L-aTocopheryl acetat + Niacinamid + Dexpanthenol + Calci (dưới dạng Calcilactat pentahydrate)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109395726
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500428186 - Lysin HCl; Vitamin B1; Vitamin B2; Vitamin B6; Vitamin D3; Vitamin E; Vitamin PP; Vitamin B5; Calci

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105406688
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500428138 - L-Ornithin - L-aspartat

2. PP2500428163 - Cholin alfoscerat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101608108
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500428151 - Immunoglobulin (IgM, IgA, IgG)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312897850
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500428127 - Arginin Hydroclorid

2. PP2500428146 - Ursodeoxycholic acid

3. PP2500428147 - Ursodeoxycholic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315579158
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500428118 - Bosentan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101803765
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500428136 - L-cystine + choline bitartrate

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104234387
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500428098 - Fosfomycin

2. PP2500428111 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim

3. PP2500428143 - Phospholipid đậu nành

4. PP2500428173 - Montelukast

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107012015
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500428147 - Ursodeoxycholic acid

2. PP2500428149 - Zinc (Kẽm)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100531195
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500428078 - Allopurinol

2. PP2500428101 - Metronidazol

3. PP2500428111 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim

4. PP2500428155 - Clotrimazol

5. PP2500428168 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108437437
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500428107 - Rifaximin

2. PP2500428146 - Ursodeoxycholic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400384433
Tỉnh / thành phố
Đồng Tháp
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500428096 - Ethambutol hydrochlorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106194549
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500428125 - Acid glycyrrhizic; DL-Methionine; Glycin

2. PP2500428168 - Piracetam

3. PP2500428184 - L-leucin; L-isoleucin; L-Lysin HCl; L-Phenylalanin; L-threonin; L-valin; L-tryptophan; L-Histidin hydroclorid monohydrat; L-Methionin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0801283423
Tỉnh / thành phố
Hải Phòng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500428164 - Ginkgo biloba

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108857907
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500428087 - Amoxicilin + Acid clavulanic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107852007
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500428160 - Salicylic acid + betamethason dipropionat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107541097
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500428082 - Glucosamin sulfat + Chondroitin sulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500428110 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101352914
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500428118 - Bosentan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0500391400
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500428177 - Terpin hydrat + Codein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101048047
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
160 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
130 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500428169 - Betamethason + Dexchlorpheniramin maleat

2. PP2500428183 - Calci; Phospho; Vitamin D3; Vitamin K1

3. PP2500428184 - L-leucin; L-isoleucin; L-Lysin HCl; L-Phenylalanin; L-threonin; L-valin; L-tryptophan; L-Histidin hydroclorid monohydrat; L-Methionin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500228415
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500428086 - Amikacin

2. PP2500428121 - Furosemid

3. PP2500428176 - Salbutamol + Ipratropium

4. PP2500428178 - Eperison hydroclorid

5. PP2500428180 - Natri clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106554569
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500428122 - Natri Clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109109573
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500428128 - Arginin Hydroclorid

2. PP2500428132 - Bismuth subsalicylat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101261544
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500428090 - Aztreonam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108596691
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500428081 - Glucosamin sulfat + chondroitin sulfat

2. PP2500428093 - Cefprozil

3. PP2500428135 - Dexlansoprazol

4. PP2500428167 - Piracetam

5. PP2500428185 - Levocarnitin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101512438
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
160 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500428134 - Curcuminoid

2. PP2500428171 - L-cystin ; Lưu huỳnh kết tủa; Retino; Nấm men Saccharomyces cerevisiae

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0500588975
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500428133 - Bismuth subsalicylat

2. PP2500428137 - L-Ornithin - L-aspartat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109413816
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500428130 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd

2. PP2500428132 - Bismuth subsalicylat

3. PP2500428133 - Bismuth subsalicylat

Đã xem: 16
Ra mắt gói VIP9
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây