Gói 4: Hóa chất lẻ

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Gói 4: Hóa chất lẻ
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Kế hoạch lựa chọn nhà thầu Dự toán mua sắm: hóa chất, vật tư, thiết bị y tế phục vụ công tác chuyên môn thường xuyên tại Bệnh viện Huyết học – Truyền máu thành phố Cần Thơ năm 2025 - 2027 (24 tháng)
Thời gian thực hiện gói thầu
24 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
16:00 15/05/2025
Thời điểm hoàn thành mở thầu
16:00 15/05/2025
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
13
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2500201979 Anti-human Globulin đa giá vn0310913521 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIMEC 180 10.946.490 210 401.700.000 401.700.000 0
2 PP2500201980 Cồn 70 độ vn1801159805 CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM 180 4.628.000 210 188.611.200 188.611.200 0
vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 18.302.975 210 200.170.000 200.170.000 0
vn1801186502 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT NAM THIÊN LỘC 180 10.737.500 210 148.407.000 148.407.000 0
vn0309539478 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN 180 3.079.375 210 156.510.000 156.510.000 0
3 PP2500201981 Cồn tuyệt đối vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 18.302.975 210 2.442.000 2.442.000 0
4 PP2500201982 Chloramin B vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 18.302.975 210 15.750.000 15.750.000 0
vn0309539478 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN 180 3.079.375 210 16.425.000 16.425.000 0
5 PP2500201986 Dung dịch khử khuẩn không khí dùng cho máy khử khuẩn di động vn0305398057 CÔNG TY TNHH LAVICOM 180 3.217.900 210 52.237.500 52.237.500 0
vn0304852895 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ Á ĐÔNG 180 1.190.500 210 48.250.000 48.250.000 0
6 PP2500201987 Dung dịch khử khuẩn mức độ cao vn0305398057 CÔNG TY TNHH LAVICOM 180 3.217.900 210 22.500.000 22.500.000 0
vn0313110385 CÔNG TY TNHH SG PHARMA 180 2.840.900 210 20.160.000 20.160.000 0
vn0309324289 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ 180 9.141.400 210 22.590.000 22.590.000 0
7 PP2500201988 Dung dich khử khuẩn mức độ trung bình hệ đa Enzyme vn1801159805 CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM 180 4.628.000 210 100.800.000 100.800.000 0
vn0305398057 CÔNG TY TNHH LAVICOM 180 3.217.900 210 84.000.000 84.000.000 0
vn0313110385 CÔNG TY TNHH SG PHARMA 180 2.840.900 210 63.000.000 63.000.000 0
vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 18.302.975 210 91.929.000 91.929.000 0
8 PP2500201989 Dung dịch làm sạch, tẩy rửa dụng cụ vn1801159805 CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM 180 4.628.000 210 31.185.000 31.185.000 0
vn0302361203 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MINH AN 180 435.000 210 42.900.000 42.900.000 0
vn0305398057 CÔNG TY TNHH LAVICOM 180 3.217.900 210 39.722.850 39.722.850 0
vn0313110385 CÔNG TY TNHH SG PHARMA 180 2.840.900 210 23.700.000 23.700.000 0
9 PP2500201990 Dung dịch pha loãng hồng cầu vn0310913521 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIMEC 180 10.946.490 210 83.010.000 83.010.000 0
10 PP2500201991 Dung dịch rửa tay phẫu thuật vn1801159805 CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM 180 4.628.000 210 4.987.500 4.987.500 0
vn0305398057 CÔNG TY TNHH LAVICOM 180 3.217.900 210 5.168.650 5.168.650 0
vn0313110385 CÔNG TY TNHH SG PHARMA 180 2.840.900 210 6.600.000 6.600.000 0
vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 18.302.975 210 6.174.000 6.174.000 0
vn0304852895 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ Á ĐÔNG 180 1.190.500 210 4.725.000 4.725.000 0
11 PP2500201992 Dung dịch rửa tay sát khuẩn thường quy vn1801159805 CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM 180 4.628.000 210 57.403.500 57.403.500 0
vn0313110385 CÔNG TY TNHH SG PHARMA 180 2.840.900 210 47.740.000 47.740.000 0
vn0304852895 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ Á ĐÔNG 180 1.190.500 210 37.676.100 37.676.100 0
vn0309539478 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN 180 3.079.375 210 49.649.600 49.649.600 0
12 PP2500201993 Dung dịch tẩy rửa và khử trùng các bề mặt vn1801159805 CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM 180 4.628.000 210 9.240.000 9.240.000 0
vn0305398057 CÔNG TY TNHH LAVICOM 180 3.217.900 210 9.700.000 9.700.000 0
vn0313110385 CÔNG TY TNHH SG PHARMA 180 2.840.900 210 13.200.000 13.200.000 0
vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 18.302.975 210 11.525.000 11.525.000 0
13 PP2500201994 Gel siêu âm vn1801159805 CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM 180 4.628.000 210 945.000 945.000 0
vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 18.302.975 210 935.000 935.000 0
vn1800554506 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU 180 8.995.050 210 1.044.000 1.044.000 0
14 PP2500201995 HBsAg test nhanh dùng cho máu toàn phần vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 18.302.975 210 529.200.000 529.200.000 0
vn0309324289 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ 180 9.141.400 210 574.000.000 574.000.000 0
vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 180 12.393.000 210 536.550.000 536.550.000 0
vn1801186502 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT NAM THIÊN LỘC 180 10.737.500 210 499.800.000 499.800.000 0
vn1800554506 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU 180 8.995.050 210 507.150.000 507.150.000 0
15 PP2500201996 Hóa chất định nhóm máu Anti A1 vn0310913521 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIMEC 180 10.946.490 210 11.250.000 11.250.000 0
16 PP2500201997 Hóa chất định nhóm máu Anti D IgM + IgG vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 18.302.975 210 86.880.000 86.880.000 0
vn0310913521 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIMEC 180 10.946.490 210 122.424.000 122.424.000 0
17 PP2500201998 Hóa chất định nhóm máu Anti H vn0310913521 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIMEC 180 10.946.490 210 29.610.000 29.610.000 0
18 PP2500201999 Hóa chất định nhóm máu Anti-A đơn giá vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 18.302.975 210 130.020.000 130.020.000 0
vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 180 12.393.000 210 148.302.000 148.302.000 0
vn0310913521 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIMEC 180 10.946.490 210 140.250.000 140.250.000 0
19 PP2500202000 Hóa chất định nhóm máu Anti-A+B đơn giá vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 18.302.975 210 814.000 814.000 0
vn0310913521 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIMEC 180 10.946.490 210 1.550.000 1.550.000 0
20 PP2500202001 Hóa chất định nhóm máu Anti-B đơn giá vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 18.302.975 210 130.020.000 130.020.000 0
vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 180 12.393.000 210 148.302.000 148.302.000 0
vn0310913521 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIMEC 180 10.946.490 210 140.250.000 140.250.000 0
21 PP2500202002 Mật rỉ đường vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 18.302.975 210 8.820.000 8.820.000 0
22 PP2500202003 Môi trường nuôi cấy vi khuẩn Blood Agar vn0305398057 CÔNG TY TNHH LAVICOM 180 3.217.900 210 3.750.000 3.750.000 0
vn0311555702 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ALPHACHEM 180 179.550 210 2.634.000 2.634.000 0
vn1800554506 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU 180 8.995.050 210 5.266.800 5.266.800 0
23 PP2500202004 Môi trường nuôi cấy vi khuẩn Chocolate agar vn0305398057 CÔNG TY TNHH LAVICOM 180 3.217.900 210 4.710.000 4.710.000 0
vn0311555702 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ALPHACHEM 180 179.550 210 3.867.000 3.867.000 0
vn1800554506 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU 180 8.995.050 210 6.507.600 6.507.600 0
24 PP2500202005 Môi trường nuôi cấy vi khuẩn MacConkey Agar vn0305398057 CÔNG TY TNHH LAVICOM 180 3.217.900 210 2.880.000 2.880.000 0
vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 18.302.975 210 3.864.000 3.864.000 0
vn0311555702 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ALPHACHEM 180 179.550 210 1.944.000 1.944.000 0
vn1800554506 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU 180 8.995.050 210 3.932.400 3.932.400 0
25 PP2500202006 Môi trường nuôi cấy vi khuẩn Nutrient Agar vn0305398057 CÔNG TY TNHH LAVICOM 180 3.217.900 210 2.440.000 2.440.000 0
26 PP2500202007 Nước Javel vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 18.302.975 210 24.080.000 24.080.000 0
vn0309539478 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN 180 3.079.375 210 23.660.000 23.660.000 0
27 PP2500202008 Test Dengue NS1 vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 18.302.975 210 6.702.000 6.702.000 0
vn0309324289 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ 180 9.141.400 210 7.635.000 7.635.000 0
vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 180 12.393.000 210 6.867.000 6.867.000 0
vn1801186502 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT NAM THIÊN LỘC 180 10.737.500 210 5.953.500 5.953.500 0
vn1800554506 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU 180 8.995.050 210 14.268.000 14.268.000 0
28 PP2500202009 Test nhanh phát hiện kháng thể H.Pylori trong máu vn0305398057 CÔNG TY TNHH LAVICOM 180 3.217.900 210 3.840.000 3.840.000 0
vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 18.302.975 210 6.267.000 6.267.000 0
vn0309324289 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ 180 9.141.400 210 5.850.000 5.850.000 0
vn1801186502 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT NAM THIÊN LỘC 180 10.737.500 210 4.126.500 4.126.500 0
vn1800554506 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU 180 8.995.050 210 5.220.000 5.220.000 0
29 PP2500202010 Thuốc nhuộm Giemsa vn1800665083 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY 180 18.302.975 210 10.750.000 10.750.000 0
vn0309324289 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ 180 9.141.400 210 10.500.000 10.500.000 0
vn1800554506 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU 180 8.995.050 210 10.290.000 10.290.000 0
30 PP2500202012 Viên khử trùng vn1801159805 CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM 180 4.628.000 210 3.570.000 3.570.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 13
Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801159805
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500201980 - Cồn 70 độ

2. PP2500201988 - Dung dich khử khuẩn mức độ trung bình hệ đa Enzyme

3. PP2500201989 - Dung dịch làm sạch, tẩy rửa dụng cụ

4. PP2500201991 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật

5. PP2500201992 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn thường quy

6. PP2500201993 - Dung dịch tẩy rửa và khử trùng các bề mặt

7. PP2500201994 - Gel siêu âm

8. PP2500202012 - Viên khử trùng

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302361203
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500201989 - Dung dịch làm sạch, tẩy rửa dụng cụ

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305398057
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2500201986 - Dung dịch khử khuẩn không khí dùng cho máy khử khuẩn di động

2. PP2500201987 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao

3. PP2500201988 - Dung dich khử khuẩn mức độ trung bình hệ đa Enzyme

4. PP2500201989 - Dung dịch làm sạch, tẩy rửa dụng cụ

5. PP2500201991 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật

6. PP2500201993 - Dung dịch tẩy rửa và khử trùng các bề mặt

7. PP2500202003 - Môi trường nuôi cấy vi khuẩn Blood Agar

8. PP2500202004 - Môi trường nuôi cấy vi khuẩn Chocolate agar

9. PP2500202005 - Môi trường nuôi cấy vi khuẩn MacConkey Agar

10. PP2500202006 - Môi trường nuôi cấy vi khuẩn Nutrient Agar

11. PP2500202009 - Test nhanh phát hiện kháng thể H.Pylori trong máu

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313110385
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500201987 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao

2. PP2500201988 - Dung dich khử khuẩn mức độ trung bình hệ đa Enzyme

3. PP2500201989 - Dung dịch làm sạch, tẩy rửa dụng cụ

4. PP2500201991 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật

5. PP2500201992 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn thường quy

6. PP2500201993 - Dung dịch tẩy rửa và khử trùng các bề mặt

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1800665083
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 18

1. PP2500201980 - Cồn 70 độ

2. PP2500201981 - Cồn tuyệt đối

3. PP2500201982 - Chloramin B

4. PP2500201988 - Dung dich khử khuẩn mức độ trung bình hệ đa Enzyme

5. PP2500201991 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật

6. PP2500201993 - Dung dịch tẩy rửa và khử trùng các bề mặt

7. PP2500201994 - Gel siêu âm

8. PP2500201995 - HBsAg test nhanh dùng cho máu toàn phần

9. PP2500201997 - Hóa chất định nhóm máu Anti D IgM + IgG

10. PP2500201999 - Hóa chất định nhóm máu Anti-A đơn giá

11. PP2500202000 - Hóa chất định nhóm máu Anti-A+B đơn giá

12. PP2500202001 - Hóa chất định nhóm máu Anti-B đơn giá

13. PP2500202002 - Mật rỉ đường

14. PP2500202005 - Môi trường nuôi cấy vi khuẩn MacConkey Agar

15. PP2500202007 - Nước Javel

16. PP2500202008 - Test Dengue NS1

17. PP2500202009 - Test nhanh phát hiện kháng thể H.Pylori trong máu

18. PP2500202010 - Thuốc nhuộm Giemsa

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309324289
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500201987 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao

2. PP2500201995 - HBsAg test nhanh dùng cho máu toàn phần

3. PP2500202008 - Test Dengue NS1

4. PP2500202009 - Test nhanh phát hiện kháng thể H.Pylori trong máu

5. PP2500202010 - Thuốc nhuộm Giemsa

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304373099
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500201995 - HBsAg test nhanh dùng cho máu toàn phần

2. PP2500201999 - Hóa chất định nhóm máu Anti-A đơn giá

3. PP2500202001 - Hóa chất định nhóm máu Anti-B đơn giá

4. PP2500202008 - Test Dengue NS1

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311555702
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500202003 - Môi trường nuôi cấy vi khuẩn Blood Agar

2. PP2500202004 - Môi trường nuôi cấy vi khuẩn Chocolate agar

3. PP2500202005 - Môi trường nuôi cấy vi khuẩn MacConkey Agar

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310913521
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500201979 - Anti-human Globulin đa giá

2. PP2500201990 - Dung dịch pha loãng hồng cầu

3. PP2500201996 - Hóa chất định nhóm máu Anti A1

4. PP2500201997 - Hóa chất định nhóm máu Anti D IgM + IgG

5. PP2500201998 - Hóa chất định nhóm máu Anti H

6. PP2500201999 - Hóa chất định nhóm máu Anti-A đơn giá

7. PP2500202000 - Hóa chất định nhóm máu Anti-A+B đơn giá

8. PP2500202001 - Hóa chất định nhóm máu Anti-B đơn giá

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304852895
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500201986 - Dung dịch khử khuẩn không khí dùng cho máy khử khuẩn di động

2. PP2500201991 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật

3. PP2500201992 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn thường quy

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801186502
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500201980 - Cồn 70 độ

2. PP2500201995 - HBsAg test nhanh dùng cho máu toàn phần

3. PP2500202008 - Test Dengue NS1

4. PP2500202009 - Test nhanh phát hiện kháng thể H.Pylori trong máu

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1800554506
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500201994 - Gel siêu âm

2. PP2500201995 - HBsAg test nhanh dùng cho máu toàn phần

3. PP2500202003 - Môi trường nuôi cấy vi khuẩn Blood Agar

4. PP2500202004 - Môi trường nuôi cấy vi khuẩn Chocolate agar

5. PP2500202005 - Môi trường nuôi cấy vi khuẩn MacConkey Agar

6. PP2500202008 - Test Dengue NS1

7. PP2500202009 - Test nhanh phát hiện kháng thể H.Pylori trong máu

8. PP2500202010 - Thuốc nhuộm Giemsa

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309539478
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500201980 - Cồn 70 độ

2. PP2500201982 - Chloramin B

3. PP2500201992 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn thường quy

4. PP2500202007 - Nước Javel

Đã xem: 23
Video Huong dan su dung dauthau.info
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây