Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500201979 | Anti-human Globulin đa giá | vn0310913521 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIMEC | 180 | 10.946.490 | 210 | 401.700.000 | 401.700.000 | 0 |
| 2 | PP2500201980 | Cồn 70 độ | vn1801159805 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM | 180 | 4.628.000 | 210 | 188.611.200 | 188.611.200 | 0 |
| vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 18.302.975 | 210 | 200.170.000 | 200.170.000 | 0 | |||
| vn1801186502 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT NAM THIÊN LỘC | 180 | 10.737.500 | 210 | 148.407.000 | 148.407.000 | 0 | |||
| vn0309539478 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN | 180 | 3.079.375 | 210 | 156.510.000 | 156.510.000 | 0 | |||
| 3 | PP2500201981 | Cồn tuyệt đối | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 18.302.975 | 210 | 2.442.000 | 2.442.000 | 0 |
| 4 | PP2500201982 | Chloramin B | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 18.302.975 | 210 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 |
| vn0309539478 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN | 180 | 3.079.375 | 210 | 16.425.000 | 16.425.000 | 0 | |||
| 5 | PP2500201986 | Dung dịch khử khuẩn không khí dùng cho máy khử khuẩn di động | vn0305398057 | CÔNG TY TNHH LAVICOM | 180 | 3.217.900 | 210 | 52.237.500 | 52.237.500 | 0 |
| vn0304852895 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ Á ĐÔNG | 180 | 1.190.500 | 210 | 48.250.000 | 48.250.000 | 0 | |||
| 6 | PP2500201987 | Dung dịch khử khuẩn mức độ cao | vn0305398057 | CÔNG TY TNHH LAVICOM | 180 | 3.217.900 | 210 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 |
| vn0313110385 | CÔNG TY TNHH SG PHARMA | 180 | 2.840.900 | 210 | 20.160.000 | 20.160.000 | 0 | |||
| vn0309324289 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ | 180 | 9.141.400 | 210 | 22.590.000 | 22.590.000 | 0 | |||
| 7 | PP2500201988 | Dung dich khử khuẩn mức độ trung bình hệ đa Enzyme | vn1801159805 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM | 180 | 4.628.000 | 210 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 |
| vn0305398057 | CÔNG TY TNHH LAVICOM | 180 | 3.217.900 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| vn0313110385 | CÔNG TY TNHH SG PHARMA | 180 | 2.840.900 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 18.302.975 | 210 | 91.929.000 | 91.929.000 | 0 | |||
| 8 | PP2500201989 | Dung dịch làm sạch, tẩy rửa dụng cụ | vn1801159805 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM | 180 | 4.628.000 | 210 | 31.185.000 | 31.185.000 | 0 |
| vn0302361203 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MINH AN | 180 | 435.000 | 210 | 42.900.000 | 42.900.000 | 0 | |||
| vn0305398057 | CÔNG TY TNHH LAVICOM | 180 | 3.217.900 | 210 | 39.722.850 | 39.722.850 | 0 | |||
| vn0313110385 | CÔNG TY TNHH SG PHARMA | 180 | 2.840.900 | 210 | 23.700.000 | 23.700.000 | 0 | |||
| 9 | PP2500201990 | Dung dịch pha loãng hồng cầu | vn0310913521 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIMEC | 180 | 10.946.490 | 210 | 83.010.000 | 83.010.000 | 0 |
| 10 | PP2500201991 | Dung dịch rửa tay phẫu thuật | vn1801159805 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM | 180 | 4.628.000 | 210 | 4.987.500 | 4.987.500 | 0 |
| vn0305398057 | CÔNG TY TNHH LAVICOM | 180 | 3.217.900 | 210 | 5.168.650 | 5.168.650 | 0 | |||
| vn0313110385 | CÔNG TY TNHH SG PHARMA | 180 | 2.840.900 | 210 | 6.600.000 | 6.600.000 | 0 | |||
| vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 18.302.975 | 210 | 6.174.000 | 6.174.000 | 0 | |||
| vn0304852895 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ Á ĐÔNG | 180 | 1.190.500 | 210 | 4.725.000 | 4.725.000 | 0 | |||
| 11 | PP2500201992 | Dung dịch rửa tay sát khuẩn thường quy | vn1801159805 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM | 180 | 4.628.000 | 210 | 57.403.500 | 57.403.500 | 0 |
| vn0313110385 | CÔNG TY TNHH SG PHARMA | 180 | 2.840.900 | 210 | 47.740.000 | 47.740.000 | 0 | |||
| vn0304852895 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ Á ĐÔNG | 180 | 1.190.500 | 210 | 37.676.100 | 37.676.100 | 0 | |||
| vn0309539478 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN | 180 | 3.079.375 | 210 | 49.649.600 | 49.649.600 | 0 | |||
| 12 | PP2500201993 | Dung dịch tẩy rửa và khử trùng các bề mặt | vn1801159805 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM | 180 | 4.628.000 | 210 | 9.240.000 | 9.240.000 | 0 |
| vn0305398057 | CÔNG TY TNHH LAVICOM | 180 | 3.217.900 | 210 | 9.700.000 | 9.700.000 | 0 | |||
| vn0313110385 | CÔNG TY TNHH SG PHARMA | 180 | 2.840.900 | 210 | 13.200.000 | 13.200.000 | 0 | |||
| vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 18.302.975 | 210 | 11.525.000 | 11.525.000 | 0 | |||
| 13 | PP2500201994 | Gel siêu âm | vn1801159805 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM | 180 | 4.628.000 | 210 | 945.000 | 945.000 | 0 |
| vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 18.302.975 | 210 | 935.000 | 935.000 | 0 | |||
| vn1800554506 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU | 180 | 8.995.050 | 210 | 1.044.000 | 1.044.000 | 0 | |||
| 14 | PP2500201995 | HBsAg test nhanh dùng cho máu toàn phần | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 18.302.975 | 210 | 529.200.000 | 529.200.000 | 0 |
| vn0309324289 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ | 180 | 9.141.400 | 210 | 574.000.000 | 574.000.000 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 12.393.000 | 210 | 536.550.000 | 536.550.000 | 0 | |||
| vn1801186502 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT NAM THIÊN LỘC | 180 | 10.737.500 | 210 | 499.800.000 | 499.800.000 | 0 | |||
| vn1800554506 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU | 180 | 8.995.050 | 210 | 507.150.000 | 507.150.000 | 0 | |||
| 15 | PP2500201996 | Hóa chất định nhóm máu Anti A1 | vn0310913521 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIMEC | 180 | 10.946.490 | 210 | 11.250.000 | 11.250.000 | 0 |
| 16 | PP2500201997 | Hóa chất định nhóm máu Anti D IgM + IgG | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 18.302.975 | 210 | 86.880.000 | 86.880.000 | 0 |
| vn0310913521 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIMEC | 180 | 10.946.490 | 210 | 122.424.000 | 122.424.000 | 0 | |||
| 17 | PP2500201998 | Hóa chất định nhóm máu Anti H | vn0310913521 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIMEC | 180 | 10.946.490 | 210 | 29.610.000 | 29.610.000 | 0 |
| 18 | PP2500201999 | Hóa chất định nhóm máu Anti-A đơn giá | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 18.302.975 | 210 | 130.020.000 | 130.020.000 | 0 |
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 12.393.000 | 210 | 148.302.000 | 148.302.000 | 0 | |||
| vn0310913521 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIMEC | 180 | 10.946.490 | 210 | 140.250.000 | 140.250.000 | 0 | |||
| 19 | PP2500202000 | Hóa chất định nhóm máu Anti-A+B đơn giá | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 18.302.975 | 210 | 814.000 | 814.000 | 0 |
| vn0310913521 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIMEC | 180 | 10.946.490 | 210 | 1.550.000 | 1.550.000 | 0 | |||
| 20 | PP2500202001 | Hóa chất định nhóm máu Anti-B đơn giá | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 18.302.975 | 210 | 130.020.000 | 130.020.000 | 0 |
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 12.393.000 | 210 | 148.302.000 | 148.302.000 | 0 | |||
| vn0310913521 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIMEC | 180 | 10.946.490 | 210 | 140.250.000 | 140.250.000 | 0 | |||
| 21 | PP2500202002 | Mật rỉ đường | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 18.302.975 | 210 | 8.820.000 | 8.820.000 | 0 |
| 22 | PP2500202003 | Môi trường nuôi cấy vi khuẩn Blood Agar | vn0305398057 | CÔNG TY TNHH LAVICOM | 180 | 3.217.900 | 210 | 3.750.000 | 3.750.000 | 0 |
| vn0311555702 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ALPHACHEM | 180 | 179.550 | 210 | 2.634.000 | 2.634.000 | 0 | |||
| vn1800554506 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU | 180 | 8.995.050 | 210 | 5.266.800 | 5.266.800 | 0 | |||
| 23 | PP2500202004 | Môi trường nuôi cấy vi khuẩn Chocolate agar | vn0305398057 | CÔNG TY TNHH LAVICOM | 180 | 3.217.900 | 210 | 4.710.000 | 4.710.000 | 0 |
| vn0311555702 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ALPHACHEM | 180 | 179.550 | 210 | 3.867.000 | 3.867.000 | 0 | |||
| vn1800554506 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU | 180 | 8.995.050 | 210 | 6.507.600 | 6.507.600 | 0 | |||
| 24 | PP2500202005 | Môi trường nuôi cấy vi khuẩn MacConkey Agar | vn0305398057 | CÔNG TY TNHH LAVICOM | 180 | 3.217.900 | 210 | 2.880.000 | 2.880.000 | 0 |
| vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 18.302.975 | 210 | 3.864.000 | 3.864.000 | 0 | |||
| vn0311555702 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ALPHACHEM | 180 | 179.550 | 210 | 1.944.000 | 1.944.000 | 0 | |||
| vn1800554506 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU | 180 | 8.995.050 | 210 | 3.932.400 | 3.932.400 | 0 | |||
| 25 | PP2500202006 | Môi trường nuôi cấy vi khuẩn Nutrient Agar | vn0305398057 | CÔNG TY TNHH LAVICOM | 180 | 3.217.900 | 210 | 2.440.000 | 2.440.000 | 0 |
| 26 | PP2500202007 | Nước Javel | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 18.302.975 | 210 | 24.080.000 | 24.080.000 | 0 |
| vn0309539478 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN | 180 | 3.079.375 | 210 | 23.660.000 | 23.660.000 | 0 | |||
| 27 | PP2500202008 | Test Dengue NS1 | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 18.302.975 | 210 | 6.702.000 | 6.702.000 | 0 |
| vn0309324289 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ | 180 | 9.141.400 | 210 | 7.635.000 | 7.635.000 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 12.393.000 | 210 | 6.867.000 | 6.867.000 | 0 | |||
| vn1801186502 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT NAM THIÊN LỘC | 180 | 10.737.500 | 210 | 5.953.500 | 5.953.500 | 0 | |||
| vn1800554506 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU | 180 | 8.995.050 | 210 | 14.268.000 | 14.268.000 | 0 | |||
| 28 | PP2500202009 | Test nhanh phát hiện kháng thể H.Pylori trong máu | vn0305398057 | CÔNG TY TNHH LAVICOM | 180 | 3.217.900 | 210 | 3.840.000 | 3.840.000 | 0 |
| vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 18.302.975 | 210 | 6.267.000 | 6.267.000 | 0 | |||
| vn0309324289 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ | 180 | 9.141.400 | 210 | 5.850.000 | 5.850.000 | 0 | |||
| vn1801186502 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT NAM THIÊN LỘC | 180 | 10.737.500 | 210 | 4.126.500 | 4.126.500 | 0 | |||
| vn1800554506 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU | 180 | 8.995.050 | 210 | 5.220.000 | 5.220.000 | 0 | |||
| 29 | PP2500202010 | Thuốc nhuộm Giemsa | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 18.302.975 | 210 | 10.750.000 | 10.750.000 | 0 |
| vn0309324289 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ | 180 | 9.141.400 | 210 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 | |||
| vn1800554506 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Á CHÂU | 180 | 8.995.050 | 210 | 10.290.000 | 10.290.000 | 0 | |||
| 30 | PP2500202012 | Viên khử trùng | vn1801159805 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM | 180 | 4.628.000 | 210 | 3.570.000 | 3.570.000 | 0 |
1. PP2500201980 - Cồn 70 độ
2. PP2500201988 - Dung dich khử khuẩn mức độ trung bình hệ đa Enzyme
3. PP2500201989 - Dung dịch làm sạch, tẩy rửa dụng cụ
4. PP2500201991 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật
5. PP2500201992 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn thường quy
6. PP2500201993 - Dung dịch tẩy rửa và khử trùng các bề mặt
7. PP2500201994 - Gel siêu âm
8. PP2500202012 - Viên khử trùng
1. PP2500201989 - Dung dịch làm sạch, tẩy rửa dụng cụ
1. PP2500201986 - Dung dịch khử khuẩn không khí dùng cho máy khử khuẩn di động
2. PP2500201987 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao
3. PP2500201988 - Dung dich khử khuẩn mức độ trung bình hệ đa Enzyme
4. PP2500201989 - Dung dịch làm sạch, tẩy rửa dụng cụ
5. PP2500201991 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật
6. PP2500201993 - Dung dịch tẩy rửa và khử trùng các bề mặt
7. PP2500202003 - Môi trường nuôi cấy vi khuẩn Blood Agar
8. PP2500202004 - Môi trường nuôi cấy vi khuẩn Chocolate agar
9. PP2500202005 - Môi trường nuôi cấy vi khuẩn MacConkey Agar
10. PP2500202006 - Môi trường nuôi cấy vi khuẩn Nutrient Agar
11. PP2500202009 - Test nhanh phát hiện kháng thể H.Pylori trong máu
1. PP2500201987 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao
2. PP2500201988 - Dung dich khử khuẩn mức độ trung bình hệ đa Enzyme
3. PP2500201989 - Dung dịch làm sạch, tẩy rửa dụng cụ
4. PP2500201991 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật
5. PP2500201992 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn thường quy
6. PP2500201993 - Dung dịch tẩy rửa và khử trùng các bề mặt
1. PP2500201980 - Cồn 70 độ
2. PP2500201981 - Cồn tuyệt đối
3. PP2500201982 - Chloramin B
4. PP2500201988 - Dung dich khử khuẩn mức độ trung bình hệ đa Enzyme
5. PP2500201991 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật
6. PP2500201993 - Dung dịch tẩy rửa và khử trùng các bề mặt
7. PP2500201994 - Gel siêu âm
8. PP2500201995 - HBsAg test nhanh dùng cho máu toàn phần
9. PP2500201997 - Hóa chất định nhóm máu Anti D IgM + IgG
10. PP2500201999 - Hóa chất định nhóm máu Anti-A đơn giá
11. PP2500202000 - Hóa chất định nhóm máu Anti-A+B đơn giá
12. PP2500202001 - Hóa chất định nhóm máu Anti-B đơn giá
13. PP2500202002 - Mật rỉ đường
14. PP2500202005 - Môi trường nuôi cấy vi khuẩn MacConkey Agar
15. PP2500202007 - Nước Javel
16. PP2500202008 - Test Dengue NS1
17. PP2500202009 - Test nhanh phát hiện kháng thể H.Pylori trong máu
18. PP2500202010 - Thuốc nhuộm Giemsa
1. PP2500201987 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao
2. PP2500201995 - HBsAg test nhanh dùng cho máu toàn phần
3. PP2500202008 - Test Dengue NS1
4. PP2500202009 - Test nhanh phát hiện kháng thể H.Pylori trong máu
5. PP2500202010 - Thuốc nhuộm Giemsa
1. PP2500201995 - HBsAg test nhanh dùng cho máu toàn phần
2. PP2500201999 - Hóa chất định nhóm máu Anti-A đơn giá
3. PP2500202001 - Hóa chất định nhóm máu Anti-B đơn giá
4. PP2500202008 - Test Dengue NS1
1. PP2500202003 - Môi trường nuôi cấy vi khuẩn Blood Agar
2. PP2500202004 - Môi trường nuôi cấy vi khuẩn Chocolate agar
3. PP2500202005 - Môi trường nuôi cấy vi khuẩn MacConkey Agar
1. PP2500201979 - Anti-human Globulin đa giá
2. PP2500201990 - Dung dịch pha loãng hồng cầu
3. PP2500201996 - Hóa chất định nhóm máu Anti A1
4. PP2500201997 - Hóa chất định nhóm máu Anti D IgM + IgG
5. PP2500201998 - Hóa chất định nhóm máu Anti H
6. PP2500201999 - Hóa chất định nhóm máu Anti-A đơn giá
7. PP2500202000 - Hóa chất định nhóm máu Anti-A+B đơn giá
8. PP2500202001 - Hóa chất định nhóm máu Anti-B đơn giá
1. PP2500201986 - Dung dịch khử khuẩn không khí dùng cho máy khử khuẩn di động
2. PP2500201991 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật
3. PP2500201992 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn thường quy
1. PP2500201980 - Cồn 70 độ
2. PP2500201995 - HBsAg test nhanh dùng cho máu toàn phần
3. PP2500202008 - Test Dengue NS1
4. PP2500202009 - Test nhanh phát hiện kháng thể H.Pylori trong máu
1. PP2500201994 - Gel siêu âm
2. PP2500201995 - HBsAg test nhanh dùng cho máu toàn phần
3. PP2500202003 - Môi trường nuôi cấy vi khuẩn Blood Agar
4. PP2500202004 - Môi trường nuôi cấy vi khuẩn Chocolate agar
5. PP2500202005 - Môi trường nuôi cấy vi khuẩn MacConkey Agar
6. PP2500202008 - Test Dengue NS1
7. PP2500202009 - Test nhanh phát hiện kháng thể H.Pylori trong máu
8. PP2500202010 - Thuốc nhuộm Giemsa
1. PP2500201980 - Cồn 70 độ
2. PP2500201982 - Chloramin B
3. PP2500201992 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn thường quy
4. PP2500202007 - Nước Javel