Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH LÊ LỢI thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH QUỲNH NGHI thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH TÙNG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ CÔNG NGHỆ TÂN ĐẠI THÀNH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN VNCARE VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN Y vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH SETACO HÀ NỘI thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI MINH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC NHẬT THÁI thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ MERINCO ( TÊN CŨ: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ SAO THỦY) thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CP CÔNG NGHỆ SINH HỌC THỤY AN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ANH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP VÀ DỊCH VỤ HỢP LỰC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ Y TẾ AN PHÚ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THƯƠNG MẠI ĐƯỜNG VIỆT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ GB thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ PHƯƠNG ĐÔNG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DEKA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ Y KHOA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI AN LÀNH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU Á ÂU thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500539294 | Bông gạc đắp vết thương 6cm x 15cm | vn0101098538 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT | 120 | 155.335.373 | 150 | 96.460.000 | 96.460.000 | 0 |
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 120 | 19.618.500 | 150 | 119.000.000 | 119.000.000 | 0 | |||
| vn0600810461 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI AN LÀNH | 120 | 21.285.212 | 150 | 91.980.000 | 91.980.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 120 | 114.827.522 | 160 | 96.880.000 | 96.880.000 | 0 | |||
| 2 | PP2500539295 | Bông gạc đắp vết thương 8cm x 15cm | vn0101098538 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT | 120 | 155.335.373 | 150 | 112.000.000 | 112.000.000 | 0 |
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 120 | 19.618.500 | 150 | 151.200.000 | 151.200.000 | 0 | |||
| vn0600810461 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI AN LÀNH | 120 | 21.285.212 | 150 | 110.460.000 | 110.460.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 120 | 114.827.522 | 160 | 114.100.000 | 114.100.000 | 0 | |||
| 3 | PP2500539296 | Bông tiệt khuẩn 2cmx2cm gói 25g | vn0101098538 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT | 120 | 155.335.373 | 150 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 120 | 19.618.500 | 150 | 97.080.000 | 97.080.000 | 0 | |||
| vn0600810461 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI AN LÀNH | 120 | 21.285.212 | 150 | 89.460.000 | 89.460.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 120 | 114.827.522 | 160 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 | |||
| 4 | PP2500539297 | Bông tiệt khuẩn 2cm x2cm gói 50g | vn0101098538 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT | 120 | 155.335.373 | 150 | 123.000.000 | 123.000.000 | 0 |
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 120 | 19.618.500 | 150 | 134.820.000 | 134.820.000 | 0 | |||
| vn0600810461 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI AN LÀNH | 120 | 21.285.212 | 150 | 132.300.000 | 132.300.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 120 | 114.827.522 | 160 | 121.500.000 | 121.500.000 | 0 | |||
| 5 | PP2500539298 | Bông lót bó bột 10cmx3.65m | vn0108638415 | CÔNG TY TNHH SETACO HÀ NỘI | 120 | 2.526.600 | 150 | 18.400.000 | 18.400.000 | 0 |
| vn0101587962 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 2.055.000 | 150 | 23.000.000 | 23.000.000 | 0 | |||
| vn0600810461 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI AN LÀNH | 120 | 21.285.212 | 150 | 21.946.000 | 21.946.000 | 0 | |||
| 6 | PP2500539299 | Bông hút (thấm nước) | vn0600810461 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI AN LÀNH | 120 | 21.285.212 | 150 | 7.644.000 | 7.644.000 | 0 |
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 120 | 114.827.522 | 160 | 8.080.000 | 8.080.000 | 0 | |||
| 7 | PP2500539300 | Gạc cầu đa khoa Ø 30mm, 1 lớp | vn0101098538 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT | 120 | 155.335.373 | 150 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 120 | 19.618.500 | 150 | 56.400.000 | 56.400.000 | 0 | |||
| vn0106113003 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHAN ANH | 120 | 10.285.500 | 150 | 70.800.000 | 70.800.000 | 0 | |||
| vn0600810461 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI AN LÀNH | 120 | 21.285.212 | 150 | 63.900.000 | 63.900.000 | 0 | |||
| vn0105197177 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HOÀNG NGUYÊN | 120 | 23.640.000 | 150 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| 8 | PP2500539301 | Gạc cầu đa khoa Ø 40mm, 1 lớp | vn0101098538 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT | 120 | 155.335.373 | 150 | 116.000.000 | 116.000.000 | 0 |
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 120 | 19.618.500 | 150 | 118.800.000 | 118.800.000 | 0 | |||
| vn0106113003 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHAN ANH | 120 | 10.285.500 | 150 | 134.400.000 | 134.400.000 | 0 | |||
| vn0600810461 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI AN LÀNH | 120 | 21.285.212 | 150 | 116.800.000 | 116.800.000 | 0 | |||
| vn0105197177 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HOÀNG NGUYÊN | 120 | 23.640.000 | 150 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 | |||
| 9 | PP2500539302 | Gạc hút 80cmx1m | vn0101581745 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ANH | 120 | 25.364.700 | 150 | 23.520.000 | 23.520.000 | 0 |
| vn0600810461 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI AN LÀNH | 120 | 21.285.212 | 150 | 24.360.000 | 24.360.000 | 0 | |||
| 10 | PP2500539303 | Gạc tiệt khuẩn 7,5cm x 7,5cm, 8 lớp | vn0101098538 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT | 120 | 155.335.373 | 150 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 |
| 11 | PP2500539304 | Gạc phẫu thuật không dệt 7,5cm x 7,5cm ,6 lớp (không lỗ) | vn0101098538 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT | 120 | 155.335.373 | 150 | 5.200.000 | 5.200.000 | 0 |
| vn0600810461 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI AN LÀNH | 120 | 21.285.212 | 150 | 5.260.000 | 5.260.000 | 0 | |||
| 12 | PP2500539305 | Gạc phẫu thuật 10cmx10cm, 12 lớp | vn0101098538 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT | 120 | 155.335.373 | 150 | 160.800.000 | 160.800.000 | 0 |
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 120 | 19.618.500 | 150 | 122.400.000 | 122.400.000 | 0 | |||
| vn0106113003 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHAN ANH | 120 | 10.285.500 | 150 | 166.800.000 | 166.800.000 | 0 | |||
| vn0600810461 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI AN LÀNH | 120 | 21.285.212 | 150 | 127.500.000 | 127.500.000 | 0 | |||
| vn0105197177 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HOÀNG NGUYÊN | 120 | 23.640.000 | 150 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 | |||
| 13 | PP2500539306 | Gạc phẫu thuật ổ bụng 30cm x 40cm, 6 lớp | vn0101098538 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT | 120 | 155.335.373 | 150 | 104.940.000 | 104.940.000 | 0 |
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 120 | 19.618.500 | 150 | 91.410.000 | 91.410.000 | 0 | |||
| vn0106113003 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHAN ANH | 120 | 10.285.500 | 150 | 103.950.000 | 103.950.000 | 0 | |||
| vn0600810461 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI AN LÀNH | 120 | 21.285.212 | 150 | 92.940.000 | 92.940.000 | 0 | |||
| vn0105197177 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HOÀNG NGUYÊN | 120 | 23.640.000 | 150 | 93.000.000 | 93.000.000 | 0 | |||
| 14 | PP2500539307 | Gạc thận nhân tạo 3,5cm x 4,5cm x 80 lớp | vn0101098538 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT | 120 | 155.335.373 | 150 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 120 | 19.618.500 | 150 | 86.500.000 | 86.500.000 | 0 | |||
| vn0106113003 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHAN ANH | 120 | 10.285.500 | 150 | 120.700.000 | 120.700.000 | 0 | |||
| vn0600810461 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI AN LÀNH | 120 | 21.285.212 | 150 | 102.700.000 | 102.700.000 | 0 | |||
| 15 | PP2500539308 | Meche phẫu thuật 75cm x 3,5cm, 6 lớp | vn0101098538 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT | 120 | 155.335.373 | 150 | 5.000.000 | 5.000.000 | 0 |
| vn0600810461 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI AN LÀNH | 120 | 21.285.212 | 150 | 5.040.000 | 5.040.000 | 0 | |||
| 16 | PP2500539310 | Băng cuộn 10cm x 5m | vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 120 | 42.165.120 | 150 | 15.120.000 | 15.120.000 | 0 |
| vn0600810461 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI AN LÀNH | 120 | 21.285.212 | 150 | 14.700.000 | 14.700.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 120 | 114.827.522 | 160 | 17.500.000 | 17.500.000 | 0 | |||
| 17 | PP2500539311 | Cuộn tất lót bó bột 10cmx25m | vn0108638415 | CÔNG TY TNHH SETACO HÀ NỘI | 120 | 2.526.600 | 150 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 |
| vn0101587962 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 2.055.000 | 150 | 18.500.000 | 18.500.000 | 0 | |||
| 18 | PP2500539312 | Cuộn tất lót bó bột 6.5cmx25m | vn0108638415 | CÔNG TY TNHH SETACO HÀ NỘI | 120 | 2.526.600 | 150 | 7.375.000 | 7.375.000 | 0 |
| vn0101587962 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 2.055.000 | 150 | 8.500.000 | 8.500.000 | 0 | |||
| 19 | PP2500539313 | Băng bột bó kích thước 10cm x 4,5m | vn0108638415 | CÔNG TY TNHH SETACO HÀ NỘI | 120 | 2.526.600 | 150 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 |
| vn0101587962 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 2.055.000 | 150 | 37.000.000 | 37.000.000 | 0 | |||
| vn0101581745 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ANH | 120 | 25.364.700 | 150 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| 20 | PP2500539314 | Băng bột bó kích thước 15cm x 4,5m | vn0108638415 | CÔNG TY TNHH SETACO HÀ NỘI | 120 | 2.526.600 | 150 | 38.400.000 | 38.400.000 | 0 |
| vn0101587962 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 2.055.000 | 150 | 47.000.000 | 47.000.000 | 0 | |||
| vn0101581745 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ANH | 120 | 25.364.700 | 150 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 | |||
| 21 | PP2500539315 | Băng thun có keo 8cm x 4,5m | vn0101098538 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT | 120 | 155.335.373 | 150 | 208.000.000 | 208.000.000 | 0 |
| vn0106158646 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG, THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 4.394.850 | 150 | 172.000.000 | 172.000.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 120 | 21.564.300 | 150 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 | |||
| 22 | PP2500539316 | Băng cá nhân 20mm x 60mm hoặc KT tương đương | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 120 | 21.463.500 | 150 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 |
| vn0101098538 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT | 120 | 155.335.373 | 150 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 | |||
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 120 | 42.165.120 | 150 | 17.850.000 | 17.850.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 120 | 21.564.300 | 150 | 12.500.000 | 12.500.000 | 0 | |||
| 23 | PP2500539317 | Băng dán phẫu thuật Iode cỡ 35cm x 35cm hoặc tương đương | vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 120 | 84.034.724 | 150 | 132.300.000 | 132.300.000 | 0 |
| vn0105197177 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HOÀNG NGUYÊN | 120 | 23.640.000 | 150 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 | |||
| 24 | PP2500539318 | Băng dán phẫu thuật cỡ 28cm x 30cm hoặc tương đương | vn0106918569 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH TÙNG | 120 | 2.388.600 | 150 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 |
| vn0101981969 | CÔNG TY TNHH THÔNG MINH HOÀNG HÀ | 120 | 7.711.050 | 150 | 64.800.000 | 64.800.000 | 0 | |||
| vn0101148323 | CÔNG TY TNHH DEKA | 120 | 3.955.350 | 150 | 59.383.800 | 59.383.800 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 120 | 84.034.724 | 150 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 | |||
| vn0105197177 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HOÀNG NGUYÊN | 120 | 23.640.000 | 150 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 | |||
| 25 | PP2500539319 | Băng dính lụa 5cm x 5m | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 120 | 21.463.500 | 150 | 960.000.000 | 960.000.000 | 0 |
| vn0101098538 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT | 120 | 155.335.373 | 150 | 729.600.000 | 729.600.000 | 0 | |||
| vn0107651607 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM | 120 | 60.857.633 | 150 | 940.800.000 | 940.800.000 | 0 | |||
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 120 | 42.165.120 | 150 | 733.320.000 | 733.320.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 120 | 21.564.300 | 150 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 120 | 114.827.522 | 160 | 308.400.000 | 308.400.000 | 0 | |||
| 26 | PP2500539320 | Băng dính trong suốt có gạc vô trùng | vn0101098538 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT | 120 | 155.335.373 | 150 | 30.840.000 | 30.840.000 | 0 |
| vn0106918569 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH TÙNG | 120 | 2.388.600 | 150 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 | |||
| vn0108638415 | CÔNG TY TNHH SETACO HÀ NỘI | 120 | 2.526.600 | 150 | 23.100.000 | 23.100.000 | 0 | |||
| vn0106158646 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG, THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 4.394.850 | 150 | 23.940.000 | 23.940.000 | 0 | |||
| vn0101148323 | CÔNG TY TNHH DEKA | 120 | 3.955.350 | 150 | 27.090.000 | 27.090.000 | 0 | |||
| 27 | PP2500539321 | Băng dính vô trùng trong suốt 5,3cm x 8cm hoặc KT tương đương | vn0106158646 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG, THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 4.394.850 | 150 | 30.240.000 | 30.240.000 | 0 |
| vn0101148323 | CÔNG TY TNHH DEKA | 120 | 3.955.350 | 150 | 30.240.000 | 30.240.000 | 0 | |||
| 28 | PP2500539322 | Băng cố định đường truyền tĩnh mach trung tâm | vn0105197177 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HOÀNG NGUYÊN | 120 | 23.640.000 | 150 | 324.450.000 | 324.450.000 | 0 |
| 29 | PP2500539323 | Bơm tiêm nhựa 1ml | vn0101098538 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT | 120 | 155.335.373 | 150 | 101.200.000 | 101.200.000 | 0 |
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 120 | 82.500.000 | 150 | 92.180.000 | 92.180.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 120 | 60.806.000 | 150 | 83.600.000 | 83.600.000 | 0 | |||
| 30 | PP2500539324 | Bơm tiêm nhựa 3ml | vn0101098538 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT | 120 | 155.335.373 | 150 | 92.000.000 | 92.000.000 | 0 |
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 120 | 82.500.000 | 150 | 83.800.000 | 83.800.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 120 | 60.806.000 | 150 | 79.000.000 | 79.000.000 | 0 | |||
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 120 | 53.625.921 | 150 | 92.000.000 | 92.000.000 | 0 | |||
| 31 | PP2500539325 | Bơm tiêm nhựa 5ml | vn0101098538 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT | 120 | 155.335.373 | 150 | 245.000.000 | 245.000.000 | 0 |
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 120 | 82.500.000 | 150 | 209.500.000 | 209.500.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 120 | 60.806.000 | 150 | 207.500.000 | 207.500.000 | 0 | |||
| 32 | PP2500539326 | Bơm tiêm nhựa 10ml | vn0101098538 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT | 120 | 155.335.373 | 150 | 273.600.000 | 273.600.000 | 0 |
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 120 | 82.500.000 | 150 | 250.040.000 | 250.040.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 120 | 60.806.000 | 150 | 222.300.000 | 222.300.000 | 0 | |||
| 33 | PP2500539327 | Bơm tiêm nhựa 20ml | vn0101098538 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT | 120 | 155.335.373 | 150 | 290.400.000 | 290.400.000 | 0 |
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 120 | 82.500.000 | 150 | 229.920.000 | 229.920.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 120 | 60.806.000 | 150 | 230.400.000 | 230.400.000 | 0 | |||
| 34 | PP2500539328 | Bơm tiêm nhựa 50ml | vn0101098538 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT | 120 | 155.335.373 | 150 | 60.480.000 | 60.480.000 | 0 |
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 120 | 82.500.000 | 150 | 63.600.000 | 63.600.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 120 | 60.806.000 | 150 | 52.176.000 | 52.176.000 | 0 | |||
| 35 | PP2500539329 | Bơm cho ăn 50ml | vn0101098538 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT | 120 | 155.335.373 | 150 | 35.280.000 | 35.280.000 | 0 |
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 120 | 82.500.000 | 150 | 37.100.000 | 37.100.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 120 | 60.806.000 | 150 | 30.436.000 | 30.436.000 | 0 | |||
| 36 | PP2500539330 | Bơm tiêm nhựa 50ml (dùng cho chạy máy bơm tiêm điện) | vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 120 | 82.500.000 | 150 | 83.000.000 | 83.000.000 | 0 |
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 120 | 60.806.000 | 150 | 43.480.000 | 43.480.000 | 0 | |||
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 120 | 53.625.921 | 150 | 52.400.000 | 52.400.000 | 0 | |||
| vn0102773055 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT Y SINH | 120 | 4.324.800 | 150 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 120 | 84.034.724 | 150 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 | |||
| 37 | PP2500539331 | Bơm tiêm nhựa 20ml (dùng cho chạy máy bơm tiêm điện) | vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 120 | 82.500.000 | 150 | 37.000.000 | 37.000.000 | 0 |
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 120 | 60.806.000 | 150 | 19.200.000 | 19.200.000 | 0 | |||
| vn0102773055 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT Y SINH | 120 | 4.324.800 | 150 | 69.020.000 | 69.020.000 | 0 | |||
| 38 | PP2500539332 | Bơm tiêm thuốc cản quang loại 150ml | vn0105406631 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THƯƠNG MẠI ĐƯỜNG VIỆT | 120 | 9.343.026 | 150 | 26.300.000 | 26.300.000 | 0 |
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 120 | 84.034.724 | 150 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 | |||
| 39 | PP2500539333 | Bơm tiêm thuốc cản quang loại 150ml dùng cho máy bơm cản quang ILLumena Neo | vn0105406631 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THƯƠNG MẠI ĐƯỜNG VIỆT | 120 | 9.343.026 | 150 | 13.150.000 | 13.150.000 | 0 |
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 120 | 84.034.724 | 150 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 | |||
| 40 | PP2500539334 | Bơm tiêm thuốc cản quang loại 200ml (dùng cho máy Optione) | vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 120 | 53.625.921 | 150 | 73.440.000 | 73.440.000 | 0 |
| vn0309902229 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP VÀ DỊCH VỤ HỢP LỰC | 120 | 14.913.801 | 150 | 127.008.000 | 114.307.200 | 10 | |||
| vn0105406631 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THƯƠNG MẠI ĐƯỜNG VIỆT | 120 | 9.343.026 | 150 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 120 | 84.034.724 | 150 | 72.576.000 | 72.576.000 | 0 | |||
| 41 | PP2500539335 | Bơm tiêm thuốc cản quang 200ml (dùng cho máy bơm thuốc cản quang Nemoto) | vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 120 | 53.625.921 | 150 | 237.600.000 | 237.600.000 | 0 |
| vn0309902229 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP VÀ DỊCH VỤ HỢP LỰC | 120 | 14.913.801 | 150 | 418.320.000 | 376.488.000 | 10 | |||
| vn0105406631 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THƯƠNG MẠI ĐƯỜNG VIỆT | 120 | 9.343.026 | 150 | 282.240.000 | 282.240.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 120 | 84.034.724 | 150 | 224.280.000 | 224.280.000 | 0 | |||
| 42 | PP2500539336 | Dây truyền thuốc chữ Y | vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 120 | 53.625.921 | 150 | 23.400.000 | 23.400.000 | 0 |
| vn0309902229 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP VÀ DỊCH VỤ HỢP LỰC | 120 | 14.913.801 | 150 | 41.580.000 | 35.758.800 | 14 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 120 | 84.034.724 | 150 | 29.940.000 | 29.940.000 | 0 | |||
| 43 | PP2500539337 | Kim luồn tĩnh mạch ngoại biên không có cánh, các cỡ, vật liệu ống thông bằng ETFE | vn0106072491 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM | 120 | 40.943.475 | 150 | 1.620.000.000 | 1.620.000.000 | 0 |
| vn0109116700 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC NHẬT THÁI | 120 | 36.876.000 | 150 | 1.470.000.000 | 1.470.000.000 | 0 | |||
| vn0104852457 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 120 | 37.161.000 | 150 | 662.000.000 | 662.000.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 120 | 114.827.522 | 160 | 830.000.000 | 830.000.000 | 0 | |||
| 44 | PP2500539338 | Kim luồn tĩnh mạch an toàn các số | vn0106072491 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM | 120 | 40.943.475 | 150 | 104.160.000 | 104.160.000 | 0 |
| vn0101581745 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ANH | 120 | 25.364.700 | 150 | 140.448.000 | 140.448.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 120 | 49.738.320 | 150 | 136.920.000 | 136.920.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 120 | 114.827.522 | 160 | 136.920.000 | 136.920.000 | 0 | |||
| 45 | PP2500539339 | Kim tiêm nha khoa | vn0106072491 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM | 120 | 40.943.475 | 150 | 10.530.000 | 10.530.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 2.726.325 | 150 | 14.175.000 | 14.175.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 120 | 114.827.522 | 160 | 10.800.000 | 10.800.000 | 0 | |||
| 46 | PP2500539340 | Kim châm cứu 0.3 X 25 mm | vn0107651607 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM | 120 | 60.857.633 | 150 | 189.696.000 | 189.696.000 | 0 |
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 120 | 18.884.820 | 150 | 118.560.000 | 118.560.000 | 0 | |||
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 120 | 42.165.120 | 150 | 165.984.000 | 165.984.000 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 49.170.683 | 150 | 161.120.000 | 161.120.000 | 0 | |||
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 120 | 53.625.921 | 150 | 123.424.000 | 123.424.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 120 | 49.738.320 | 150 | 124.032.000 | 124.032.000 | 0 | |||
| vn0101599647 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ Y TẾ AN PHÚ | 120 | 24.815.820 | 150 | 156.864.000 | 156.864.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 120 | 114.827.522 | 160 | 153.216.000 | 153.216.000 | 0 | |||
| 47 | PP2500539341 | Kim châm cứu 0.3 X 50 mm | vn0107651607 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM | 120 | 60.857.633 | 150 | 124.800.000 | 124.800.000 | 0 |
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 120 | 18.884.820 | 150 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 | |||
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 120 | 42.165.120 | 150 | 109.200.000 | 109.200.000 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 49.170.683 | 150 | 106.000.000 | 106.000.000 | 0 | |||
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 120 | 53.625.921 | 150 | 81.200.000 | 81.200.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 120 | 49.738.320 | 150 | 81.600.000 | 81.600.000 | 0 | |||
| vn0101599647 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ Y TẾ AN PHÚ | 120 | 24.815.820 | 150 | 103.200.000 | 103.200.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 120 | 114.827.522 | 160 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 | |||
| 48 | PP2500539342 | Kim cánh bướm dùng lấy máu chân không | vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 120 | 82.878.443 | 150 | 6.875.000 | 6.875.000 | 0 |
| vn0106072491 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM | 120 | 40.943.475 | 150 | 6.500.000 | 6.500.000 | 0 | |||
| vn0101581745 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ANH | 120 | 25.364.700 | 150 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 | |||
| vn0104852457 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 120 | 37.161.000 | 150 | 7.980.000 | 7.980.000 | 0 | |||
| 49 | PP2500539343 | Holder dùng cho kim lấy máu chân không | vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 120 | 82.878.443 | 150 | 440.000 | 440.000 | 0 |
| vn0106072491 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM | 120 | 40.943.475 | 150 | 425.000 | 425.000 | 0 | |||
| vn0101581745 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ANH | 120 | 25.364.700 | 150 | 420.000 | 420.000 | 0 | |||
| 50 | PP2500539344 | Kim cánh bướm số 23 | vn0101098538 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT | 120 | 155.335.373 | 150 | 113.400.000 | 113.400.000 | 0 |
| vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 120 | 82.878.443 | 150 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 | |||
| vn0108816989 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI MINH | 120 | 38.122.500 | 150 | 103.320.000 | 103.320.000 | 0 | |||
| vn0107890612 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | 120 | 36.210.000 | 150 | 97.200.000 | 97.200.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 120 | 82.500.000 | 150 | 98.760.000 | 98.760.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 120 | 60.806.000 | 150 | 106.560.000 | 106.560.000 | 0 | |||
| vn0101581745 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ANH | 120 | 25.364.700 | 150 | 80.640.000 | 80.640.000 | 0 | |||
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 120 | 53.625.921 | 150 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 120 | 49.738.320 | 150 | 76.080.000 | 76.080.000 | 0 | |||
| 51 | PP2500539345 | Kim tiêm các số (18G, 20G, 23G) | vn0101098538 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT | 120 | 155.335.373 | 150 | 109.800.000 | 109.800.000 | 0 |
| vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 120 | 82.878.443 | 150 | 160.800.000 | 160.800.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 120 | 82.500.000 | 150 | 98.400.000 | 98.400.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 120 | 60.806.000 | 150 | 97.200.000 | 97.200.000 | 0 | |||
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 120 | 53.625.921 | 150 | 97.800.000 | 97.800.000 | 0 | |||
| 52 | PP2500539346 | Kim gây tê tủy sống | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 2.726.325 | 150 | 113.280.000 | 113.280.000 | 0 |
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 120 | 61.170.000 | 150 | 98.784.000 | 98.784.000 | 0 | |||
| 53 | PP2500539347 | Kim lấy máu bệnh nhân | vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 120 | 82.878.443 | 150 | 500.000 | 500.000 | 0 |
| vn0106072491 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM | 120 | 40.943.475 | 150 | 450.000 | 450.000 | 0 | |||
| 54 | PP2500539348 | Kim chọc hút tủy xương dùng 1 lần | vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 120 | 84.034.724 | 150 | 8.977.500 | 8.977.500 | 0 |
| 55 | PP2500539349 | Kim sinh thiết tủy xương dùng 1 lần | vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 120 | 21.564.300 | 150 | 5.500.000 | 5.500.000 | 0 |
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 120 | 84.034.724 | 150 | 7.875.000 | 7.875.000 | 0 | |||
| 56 | PP2500539350 | Kim sinh thiết tủy xương | vn0310745700 | CÔNG TY TNHH QUỲNH NGHI | 120 | 1.985.550 | 150 | 19.600.000 | 19.600.000 | 0 |
| vn0101981969 | CÔNG TY TNHH THÔNG MINH HOÀNG HÀ | 120 | 7.711.050 | 150 | 37.100.000 | 37.100.000 | 0 | |||
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 120 | 53.625.921 | 150 | 14.560.000 | 14.560.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 120 | 21.564.300 | 150 | 15.400.000 | 15.400.000 | 0 | |||
| 57 | PP2500539351 | Súng sinh thiết gan | vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 120 | 21.564.300 | 150 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 |
| 58 | PP2500539352 | Kim sinh thiết stericut 18Gx 16cm có kim dẫn đường | vn0101981969 | CÔNG TY TNHH THÔNG MINH HOÀNG HÀ | 120 | 7.711.050 | 150 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 120 | 21.564.300 | 150 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 | |||
| 59 | PP2500539353 | Kim sinh thiết bán tự động kèm kim đồng trục, các cỡ | vn0310745700 | CÔNG TY TNHH QUỲNH NGHI | 120 | 1.985.550 | 150 | 69.615.000 | 69.615.000 | 0 |
| vn0101981969 | CÔNG TY TNHH THÔNG MINH HOÀNG HÀ | 120 | 7.711.050 | 150 | 81.600.000 | 81.600.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 120 | 21.564.300 | 150 | 88.400.000 | 88.400.000 | 0 | |||
| 60 | PP2500539354 | Kim sinh thiết có độ sâu cắt 11mm hoặc 22mm, lên nòng 2 lần bằng cách xoay đuôi kim | vn0101981969 | CÔNG TY TNHH THÔNG MINH HOÀNG HÀ | 120 | 7.711.050 | 150 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 61 | PP2500539355 | Xông dạ dày | vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 120 | 82.500.000 | 150 | 17.640.000 | 17.640.000 | 0 |
| vn0106150742 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ Y KHOA | 120 | 21.787.500 | 150 | 17.400.000 | 17.400.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 120 | 114.827.522 | 160 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 | |||
| 62 | PP2500539356 | Xông Foley 2 nhánh các cỡ | vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 120 | 82.878.443 | 150 | 60.200.000 | 60.200.000 | 0 |
| vn0106072491 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM | 120 | 40.943.475 | 150 | 77.000.000 | 77.000.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 120 | 18.884.820 | 150 | 55.370.000 | 55.370.000 | 0 | |||
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 120 | 42.165.120 | 150 | 57.330.000 | 57.330.000 | 0 | |||
| vn0101581745 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ANH | 120 | 25.364.700 | 150 | 56.980.000 | 56.980.000 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 49.170.683 | 150 | 64.400.000 | 64.400.000 | 0 | |||
| vn0101599647 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ Y TẾ AN PHÚ | 120 | 24.815.820 | 150 | 57.400.000 | 57.400.000 | 0 | |||
| vn0107087155 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ GB | 120 | 36.278.363 | 150 | 56.595.000 | 56.595.000 | 0 | |||
| vn0106150742 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ Y KHOA | 120 | 21.787.500 | 150 | 51.800.000 | 51.800.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 120 | 114.827.522 | 160 | 53.200.000 | 53.200.000 | 0 | |||
| 63 | PP2500539357 | Xông Foley 3 nhánh các cỡ | vn0107651607 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM | 120 | 60.857.633 | 150 | 33.300.000 | 33.300.000 | 0 |
| vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 120 | 82.878.443 | 150 | 32.500.000 | 32.500.000 | 0 | |||
| vn0106072491 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM | 120 | 40.943.475 | 150 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 120 | 18.884.820 | 150 | 22.775.000 | 22.775.000 | 0 | |||
| 64 | PP2500539358 | Xông thở oxy 2 nhánh | vn0107890612 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | 120 | 36.210.000 | 150 | 37.380.000 | 37.380.000 | 0 |
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 120 | 82.500.000 | 150 | 38.900.000 | 38.900.000 | 0 | |||
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 120 | 42.165.120 | 150 | 40.950.000 | 40.950.000 | 0 | |||
| vn0101581745 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ANH | 120 | 25.364.700 | 150 | 44.100.000 | 44.100.000 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 49.170.683 | 150 | 43.500.000 | 43.500.000 | 0 | |||
| vn0101599647 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ Y TẾ AN PHÚ | 120 | 24.815.820 | 150 | 40.500.000 | 40.500.000 | 0 | |||
| vn0106150742 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ Y KHOA | 120 | 21.787.500 | 150 | 43.000.000 | 43.000.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 120 | 114.827.522 | 160 | 41.000.000 | 41.000.000 | 0 | |||
| 65 | PP2500539359 | Xông hút dịch các số | vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 120 | 82.878.443 | 150 | 244.900.000 | 244.900.000 | 0 |
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 120 | 82.500.000 | 150 | 166.500.000 | 166.500.000 | 0 | |||
| vn0101581745 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ANH | 120 | 25.364.700 | 150 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 | |||
| vn0106150742 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ Y KHOA | 120 | 21.787.500 | 150 | 158.500.000 | 158.500.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 120 | 114.827.522 | 160 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 | |||
| 66 | PP2500539360 | Xông hút dịch dùng trong thở máy | vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 120 | 61.170.000 | 150 | 649.950.000 | 649.950.000 | 0 |
| vn0101339582 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ VÀ CÔNG NGHIỆP | 120 | 16.537.500 | 150 | 1.092.000.000 | 1.092.000.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 120 | 84.034.724 | 150 | 439.530.000 | 439.530.000 | 0 | |||
| 67 | PP2500539361 | Xông đặt niệu quản JJ loại 3 tháng | vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 120 | 61.170.000 | 150 | 125.895.000 | 125.895.000 | 0 |
| vn0101798730 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ MERINCO ( TÊN CŨ: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ SAO THỦY) | 120 | 14.355.000 | 150 | 124.250.000 | 124.250.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 120 | 84.034.724 | 150 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 | |||
| 68 | PP2500539362 | Xông đặt niệu quản JJ loại 12 tháng | vn0101798730 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ MERINCO ( TÊN CŨ: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ SAO THỦY) | 120 | 14.355.000 | 150 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 69 | PP2500539363 | Ống thông niệu quản JJ, phủ hydrophilic, hai đầu mở | vn0101981969 | CÔNG TY TNHH THÔNG MINH HOÀNG HÀ | 120 | 7.711.050 | 150 | 19.800.000 | 19.800.000 | 0 |
| 70 | PP2500539364 | Catheter tĩnh mạch trung tâm loại hai nòng 7Fr | vn0101098538 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT | 120 | 155.335.373 | 150 | 510.300.000 | 510.300.000 | 0 |
| vn0107651607 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM | 120 | 60.857.633 | 150 | 603.450.000 | 603.450.000 | 0 | |||
| vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 120 | 82.878.443 | 150 | 567.000.000 | 567.000.000 | 0 | |||
| vn0105001988 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ CÔNG NGHỆ TÂN ĐẠI THÀNH | 120 | 24.568.613 | 150 | 502.200.000 | 502.200.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 120 | 61.170.000 | 150 | 566.433.000 | 566.433.000 | 0 | |||
| vn0304728672 | CÔNG TY CP CÔNG NGHỆ SINH HỌC THỤY AN | 120 | 25.999.313 | 150 | 538.650.000 | 538.650.000 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 49.170.683 | 150 | 718.200.000 | 718.200.000 | 0 | |||
| vn0107087155 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ GB | 120 | 36.278.363 | 150 | 779.625.000 | 779.625.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 120 | 84.034.724 | 150 | 850.500.000 | 850.500.000 | 0 | |||
| 71 | PP2500539365 | Catheter tĩnh mạch trung tâm loại ba nòng 7Fr | vn0101098538 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT | 120 | 155.335.373 | 150 | 31.050.000 | 31.050.000 | 0 |
| vn0107651607 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM | 120 | 60.857.633 | 150 | 35.280.000 | 35.280.000 | 0 | |||
| vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 120 | 82.878.443 | 150 | 34.650.000 | 34.650.000 | 0 | |||
| vn0105001988 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ CÔNG NGHỆ TÂN ĐẠI THÀNH | 120 | 24.568.613 | 150 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 120 | 61.170.000 | 150 | 34.618.500 | 34.618.500 | 0 | |||
| vn0304728672 | CÔNG TY CP CÔNG NGHỆ SINH HỌC THỤY AN | 120 | 25.999.313 | 150 | 33.075.000 | 33.075.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 120 | 84.034.724 | 150 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| 72 | PP2500539366 | Catheter 2 nòng dùng cho thận nhân tạo | vn0101098538 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT | 120 | 155.335.373 | 150 | 152.880.000 | 152.880.000 | 0 |
| vn0107651607 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM | 120 | 60.857.633 | 150 | 146.640.000 | 146.640.000 | 0 | |||
| vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 120 | 82.878.443 | 150 | 145.600.000 | 145.600.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 120 | 61.170.000 | 150 | 124.761.000 | 124.761.000 | 0 | |||
| vn0304728672 | CÔNG TY CP CÔNG NGHỆ SINH HỌC THỤY AN | 120 | 25.999.313 | 150 | 141.960.000 | 141.960.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 120 | 84.034.724 | 150 | 120.120.000 | 120.120.000 | 0 | |||
| 73 | PP2500539367 | Catheter tĩnh mạch trung tâm loại một nòng | vn0101098538 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT | 120 | 155.335.373 | 150 | 17.100.000 | 17.100.000 | 0 |
| vn0107651607 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM | 120 | 60.857.633 | 150 | 18.200.000 | 18.200.000 | 0 | |||
| vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 120 | 82.878.443 | 150 | 17.400.000 | 17.400.000 | 0 | |||
| vn0105001988 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ CÔNG NGHỆ TÂN ĐẠI THÀNH | 120 | 24.568.613 | 150 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 120 | 84.034.724 | 150 | 17.850.000 | 17.850.000 | 0 | |||
| 74 | PP2500539368 | Ống mở khí quản các số | vn0107651607 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM | 120 | 60.857.633 | 150 | 10.460.000 | 10.460.000 | 0 |
| vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 120 | 82.878.443 | 150 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 120 | 61.170.000 | 150 | 11.755.800 | 11.755.800 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 120 | 18.884.820 | 150 | 7.250.000 | 7.250.000 | 0 | |||
| 75 | PP2500539369 | Ống mở khí quản loại đặt khó | vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 120 | 61.170.000 | 150 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 |
| 76 | PP2500539370 | Ống đặt nội khí quản số 6; 6,5; 7; 7,5; 8 | vn0107651607 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM | 120 | 60.857.633 | 150 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 |
| vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 120 | 82.878.443 | 150 | 67.500.000 | 67.500.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 120 | 61.170.000 | 150 | 62.895.000 | 62.895.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 120 | 18.884.820 | 150 | 45.750.000 | 45.750.000 | 0 | |||
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 120 | 42.165.120 | 150 | 47.145.000 | 47.145.000 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 49.170.683 | 150 | 53.000.000 | 53.000.000 | 0 | |||
| vn0101599647 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ Y TẾ AN PHÚ | 120 | 24.815.820 | 150 | 46.500.000 | 46.500.000 | 0 | |||
| vn0107087155 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ GB | 120 | 36.278.363 | 150 | 47.460.000 | 47.460.000 | 0 | |||
| vn0106150742 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ Y KHOA | 120 | 21.787.500 | 150 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 120 | 114.827.522 | 160 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 | |||
| 77 | PP2500539372 | Mặt nạ thanh quản 2 nòng | vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 120 | 61.170.000 | 150 | 13.629.000 | 13.629.000 | 0 |
| 78 | PP2500539373 | Ống nối dây máy thở (ruột gà) | vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 120 | 84.034.724 | 150 | 13.860.000 | 13.860.000 | 0 |
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 120 | 114.827.522 | 160 | 13.200.000 | 13.200.000 | 0 | |||
| 79 | PP2500539374 | Bộ dây máy thở dùng một lần kèm cút nối | vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 120 | 18.884.820 | 150 | 24.500.000 | 24.500.000 | 0 |
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 49.170.683 | 150 | 30.800.000 | 30.800.000 | 0 | |||
| vn0101599647 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ Y TẾ AN PHÚ | 120 | 24.815.820 | 150 | 26.400.000 | 26.400.000 | 0 | |||
| vn0106150742 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ Y KHOA | 120 | 21.787.500 | 150 | 29.600.000 | 29.600.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 120 | 114.827.522 | 160 | 27.200.000 | 27.200.000 | 0 | |||
| 80 | PP2500539375 | Ống dẫn lưu đường mật | vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 120 | 82.878.443 | 150 | 1.575.000 | 1.575.000 | 0 |
| 81 | PP2500539376 | Bộ dẫn lưu ngực điều chỉnh áp lực 2300 ml | vn0101841390 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN Y | 120 | 9.090.000 | 150 | 308.000.000 | 308.000.000 | 0 |
| vn0101798730 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ MERINCO ( TÊN CŨ: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ SAO THỦY) | 120 | 14.355.000 | 150 | 193.200.000 | 193.200.000 | 0 | |||
| 82 | PP2500539377 | Bình dẫn lưu vết mổ kín sillicon dung tích 400ml | vn0108447308 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ - EU | 120 | 7.545.000 | 150 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 120 | 42.165.120 | 150 | 79.170.000 | 79.170.000 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 49.170.683 | 150 | 86.000.000 | 86.000.000 | 0 | |||
| vn0101599647 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ Y TẾ AN PHÚ | 120 | 24.815.820 | 150 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 | |||
| vn0106150742 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ Y KHOA | 120 | 21.787.500 | 150 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 120 | 114.827.522 | 160 | 61.000.000 | 61.000.000 | 0 | |||
| 83 | PP2500539378 | Bình dẫn lưu vết mổ kín sillicon dung tích 200ml | vn0107449246 | CÔNG TY CỔ PHẦN VNCARE VIỆT NAM | 120 | 3.750.000 | 150 | 135.120.000 | 135.120.000 | 0 |
| vn0101841390 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN Y | 120 | 9.090.000 | 150 | 620.000.000 | 620.000.000 | 0 | |||
| vn0108447308 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ - EU | 120 | 7.545.000 | 150 | 245.200.000 | 245.200.000 | 0 | |||
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 120 | 42.165.120 | 150 | 230.013.000 | 230.013.000 | 0 | |||
| vn0107550711 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU Á ÂU | 120 | 3.750.000 | 150 | 183.000.000 | 183.000.000 | 0 | |||
| 84 | PP2500539379 | Dẫn lưu não thất ra ngoài | vn0108447308 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ - EU | 120 | 7.545.000 | 150 | 144.500.000 | 144.500.000 | 0 |
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 120 | 84.034.724 | 150 | 144.500.000 | 144.500.000 | 0 | |||
| 85 | PP2500539380 | Bộ dẫn lưu ngực điều chỉnh áp lực 1150 ml | vn0101841390 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN Y | 120 | 9.090.000 | 150 | 41.000.000 | 41.000.000 | 0 |
| 86 | PP2500539381 | Dây truyền dịch | vn0101098538 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT | 120 | 155.335.373 | 150 | 1.300.000.000 | 1.300.000.000 | 0 |
| vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 120 | 82.878.443 | 150 | 1.175.000.000 | 1.175.000.000 | 0 | |||
| vn0108816989 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI MINH | 120 | 38.122.500 | 150 | 1.260.000.000 | 1.260.000.000 | 0 | |||
| vn0107890612 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | 120 | 36.210.000 | 150 | 1.219.500.000 | 1.219.500.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 120 | 82.500.000 | 150 | 1.031.500.000 | 1.031.500.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 120 | 60.806.000 | 150 | 1.175.000.000 | 1.175.000.000 | 0 | |||
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 120 | 53.625.921 | 150 | 1.161.000.000 | 1.161.000.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 120 | 49.738.320 | 150 | 1.105.000.000 | 1.105.000.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 120 | 114.827.522 | 160 | 1.175.000.000 | 1.175.000.000 | 0 | |||
| 87 | PP2500539382 | Dây truyền dịch dùng cho chạy máy truyền dịch | vn0102773055 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT Y SINH | 120 | 4.324.800 | 150 | 9.300.000 | 9.300.000 | 0 |
| 88 | PP2500539383 | Dây truyền máu | vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 120 | 82.878.443 | 150 | 88.200.000 | 88.200.000 | 0 |
| vn0108816989 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI MINH | 120 | 38.122.500 | 150 | 85.680.000 | 85.680.000 | 0 | |||
| vn0107890612 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | 120 | 36.210.000 | 150 | 84.096.000 | 84.096.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 120 | 82.500.000 | 150 | 102.600.000 | 102.600.000 | 0 | |||
| vn0104852457 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 120 | 37.161.000 | 150 | 53.424.000 | 53.424.000 | 0 | |||
| 89 | PP2500539384 | Túi đựng nước tiểu | vn0108816989 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI MINH | 120 | 38.122.500 | 150 | 67.200.000 | 67.200.000 | 0 |
| vn0107890612 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | 120 | 36.210.000 | 150 | 58.960.000 | 58.960.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 120 | 82.500.000 | 150 | 71.200.000 | 71.200.000 | 0 | |||
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 120 | 42.165.120 | 150 | 66.864.000 | 66.864.000 | 0 | |||
| vn0101581745 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ANH | 120 | 25.364.700 | 150 | 73.920.000 | 73.920.000 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 49.170.683 | 150 | 71.200.000 | 71.200.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 120 | 49.738.320 | 150 | 71.680.000 | 71.680.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 120 | 114.827.522 | 160 | 63.200.000 | 63.200.000 | 0 | |||
| 90 | PP2500539385 | Chạc ba có dây nối 10cm | vn0107651607 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM | 120 | 60.857.633 | 150 | 288.000.000 | 288.000.000 | 0 |
| vn0106072491 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM | 120 | 40.943.475 | 150 | 277.200.000 | 277.200.000 | 0 | |||
| vn0109116700 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC NHẬT THÁI | 120 | 36.876.000 | 150 | 190.800.000 | 190.800.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 120 | 18.884.820 | 150 | 231.480.000 | 231.480.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 120 | 82.500.000 | 150 | 226.800.000 | 226.800.000 | 0 | |||
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 120 | 42.165.120 | 150 | 232.848.000 | 232.848.000 | 0 | |||
| vn0101581745 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ANH | 120 | 25.364.700 | 150 | 302.400.000 | 302.400.000 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 49.170.683 | 150 | 298.800.000 | 298.800.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 120 | 49.738.320 | 150 | 228.960.000 | 228.960.000 | 0 | |||
| vn0101599647 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ Y TẾ AN PHÚ | 120 | 24.815.820 | 150 | 230.400.000 | 230.400.000 | 0 | |||
| vn0107087155 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ GB | 120 | 36.278.363 | 150 | 222.264.000 | 222.264.000 | 0 | |||
| vn0104852457 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 120 | 37.161.000 | 150 | 286.560.000 | 286.560.000 | 0 | |||
| vn0106150742 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ Y KHOA | 120 | 21.787.500 | 150 | 237.600.000 | 237.600.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 120 | 114.827.522 | 160 | 229.680.000 | 229.680.000 | 0 | |||
| 91 | PP2500539386 | Chạc ba không dây | vn0107651607 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM | 120 | 60.857.633 | 150 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 120 | 82.878.443 | 150 | 315.360.000 | 315.360.000 | 0 | |||
| vn0106072491 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM | 120 | 40.943.475 | 150 | 194.400.000 | 194.400.000 | 0 | |||
| vn0109116700 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC NHẬT THÁI | 120 | 36.876.000 | 150 | 169.200.000 | 169.200.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 120 | 18.884.820 | 150 | 145.080.000 | 145.080.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 120 | 82.500.000 | 150 | 190.800.000 | 190.800.000 | 0 | |||
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 120 | 42.165.120 | 150 | 157.248.000 | 157.248.000 | 0 | |||
| vn0101581745 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ANH | 120 | 25.364.700 | 150 | 166.320.000 | 166.320.000 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 49.170.683 | 150 | 227.520.000 | 227.520.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 120 | 49.738.320 | 150 | 144.720.000 | 144.720.000 | 0 | |||
| vn0101599647 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ Y TẾ AN PHÚ | 120 | 24.815.820 | 150 | 156.960.000 | 156.960.000 | 0 | |||
| vn0107087155 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ GB | 120 | 36.278.363 | 150 | 154.224.000 | 154.224.000 | 0 | |||
| vn0104852457 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 120 | 37.161.000 | 150 | 164.160.000 | 164.160.000 | 0 | |||
| vn0106150742 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ Y KHOA | 120 | 21.787.500 | 150 | 164.160.000 | 164.160.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 120 | 114.827.522 | 160 | 158.400.000 | 158.400.000 | 0 | |||
| 92 | PP2500539387 | Bầu xông khí dung + mask | vn0107651607 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM | 120 | 60.857.633 | 150 | 36.900.000 | 36.900.000 | 0 |
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 120 | 82.500.000 | 150 | 29.550.000 | 29.550.000 | 0 | |||
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 120 | 42.165.120 | 150 | 28.287.000 | 28.287.000 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 49.170.683 | 150 | 32.400.000 | 32.400.000 | 0 | |||
| vn0101599647 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ Y TẾ AN PHÚ | 120 | 24.815.820 | 150 | 27.600.000 | 27.600.000 | 0 | |||
| vn0107087155 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ GB | 120 | 36.278.363 | 150 | 29.295.000 | 29.295.000 | 0 | |||
| vn0106150742 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ Y KHOA | 120 | 21.787.500 | 150 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 120 | 114.827.522 | 160 | 26.970.000 | 26.970.000 | 0 | |||
| 93 | PP2500539388 | Mask thở oxy có túi | vn0107651607 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM | 120 | 60.857.633 | 150 | 26.400.000 | 26.400.000 | 0 |
| vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 120 | 82.878.443 | 150 | 27.300.000 | 27.300.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 120 | 82.500.000 | 150 | 24.200.000 | 24.200.000 | 0 | |||
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 120 | 42.165.120 | 150 | 26.880.000 | 26.880.000 | 0 | |||
| vn0101581745 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ANH | 120 | 25.364.700 | 150 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 | |||
| vn0106150742 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ Y KHOA | 120 | 21.787.500 | 150 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 120 | 114.827.522 | 160 | 27.600.000 | 27.600.000 | 0 | |||
| 94 | PP2500539389 | Dây nối truyền dịch 75cm | vn0108816989 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI MINH | 120 | 38.122.500 | 150 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| vn0107890612 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | 120 | 36.210.000 | 150 | 53.560.000 | 53.560.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 120 | 82.500.000 | 150 | 69.000.000 | 69.000.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 120 | 84.034.724 | 150 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 | |||
| 95 | PP2500539390 | Dây nối bơm tiêm điện loại 140cm | vn0107651607 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM | 120 | 60.857.633 | 150 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| vn0106072491 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM | 120 | 40.943.475 | 150 | 57.600.000 | 57.600.000 | 0 | |||
| vn0108816989 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI MINH | 120 | 38.122.500 | 150 | 43.680.000 | 43.680.000 | 0 | |||
| vn0109116700 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC NHẬT THÁI | 120 | 36.876.000 | 150 | 44.000.000 | 44.000.000 | 0 | |||
| vn0107890612 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | 120 | 36.210.000 | 150 | 57.312.000 | 57.312.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 120 | 82.500.000 | 150 | 55.200.000 | 55.200.000 | 0 | |||
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 120 | 42.165.120 | 150 | 53.424.000 | 53.424.000 | 0 | |||
| vn0101581745 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ANH | 120 | 25.364.700 | 150 | 57.120.000 | 57.120.000 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 49.170.683 | 150 | 66.400.000 | 66.400.000 | 0 | |||
| vn0101599647 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ Y TẾ AN PHÚ | 120 | 24.815.820 | 150 | 51.920.000 | 51.920.000 | 0 | |||
| vn0106150742 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ Y KHOA | 120 | 21.787.500 | 150 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 120 | 114.827.522 | 160 | 49.600.000 | 49.600.000 | 0 | |||
| 96 | PP2500539391 | Canuyn Mayo | vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 120 | 82.878.443 | 150 | 6.150.000 | 6.150.000 | 0 |
| 97 | PP2500539392 | Băng dán phẫu thuật cỡ 28cm x 45cm hoặc tương đương | vn0106918569 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH TÙNG | 120 | 2.388.600 | 150 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| vn0101981969 | CÔNG TY TNHH THÔNG MINH HOÀNG HÀ | 120 | 7.711.050 | 150 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 120 | 84.034.724 | 150 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 | |||
| vn0105197177 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HOÀNG NGUYÊN | 120 | 23.640.000 | 150 | 47.250.000 | 47.250.000 | 0 | |||
| 98 | PP2500539393 | Băng dán phẫu thuật Iode cỡ lớn | vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 120 | 84.034.724 | 150 | 117.600.000 | 117.600.000 | 0 |
| vn0105197177 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HOÀNG NGUYÊN | 120 | 23.640.000 | 150 | 142.800.000 | 142.800.000 | 0 | |||
| 99 | PP2500539395 | Kim chọc dò các tạng | vn0106158646 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG, THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 4.394.850 | 150 | 19.320.000 | 19.320.000 | 0 |
| 100 | PP2500539397 | Catheter đường hầm | vn0110132665 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ONE | 120 | 1.620.000 | 150 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| vn1801350632 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT Y KHOA NAM VIỆT LONG | 120 | 1.620.000 | 150 | 107.800.000 | 107.800.000 | 0 | |||
| 101 | PP2500539398 | Ống nội khí quản 2 nòng phổi | vn0107651607 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM | 120 | 60.857.633 | 150 | 31.840.000 | 31.840.000 | 0 |
| vn0105001988 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ CÔNG NGHỆ TÂN ĐẠI THÀNH | 120 | 24.568.613 | 150 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 120 | 61.170.000 | 150 | 31.458.000 | 31.458.000 | 0 | |||
| 102 | PP2500539399 | Dây nối chịu áp lực cao 75cm | vn0108816989 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI MINH | 120 | 38.122.500 | 150 | 132.000.000 | 132.000.000 | 0 |
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 49.170.683 | 150 | 65.250.000 | 65.250.000 | 0 | |||
| vn0101599647 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ Y TẾ AN PHÚ | 120 | 24.815.820 | 150 | 48.675.000 | 48.675.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 120 | 84.034.724 | 150 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 | |||
| 103 | PP2500539400 | Kim Định Vị Tổn Thương | vn0101981969 | CÔNG TY TNHH THÔNG MINH HOÀNG HÀ | 120 | 7.711.050 | 150 | 19.000.000 | 19.000.000 | 0 |
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 120 | 21.564.300 | 150 | 17.500.000 | 17.500.000 | 0 | |||
| 104 | PP2500539401 | Bông mỡ (không thấm nước) | vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 120 | 82.878.443 | 150 | 1.830.000 | 1.830.000 | 0 |
| 105 | PP2500539402 | Bơm tiêm dùng cho máy bơm thuốc cản từ | vn0309902229 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP VÀ DỊCH VỤ HỢP LỰC | 120 | 14.913.801 | 150 | 176.400.000 | 176.400.000 | 0 |
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 120 | 84.034.724 | 150 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 | |||
| 106 | PP2500539403 | Dụng cụ cố định ống nội khí quản chống cắn | vn0101798730 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ MERINCO ( TÊN CŨ: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ SAO THỦY) | 120 | 14.355.000 | 150 | 290.000.000 | 290.000.000 | 0 |
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 120 | 84.034.724 | 150 | 309.750.000 | 309.750.000 | 0 | |||
| 107 | PP2500539404 | Dây cố định ống mở khí quản | vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 120 | 61.170.000 | 150 | 88.179.000 | 88.179.000 | 0 |
| vn0101798730 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ MERINCO ( TÊN CŨ: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ SAO THỦY) | 120 | 14.355.000 | 150 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 | |||
| 108 | PP2500539405 | Filter lọc khuẩn dùng cho máy đo chức năng hô hấp Easyone PROLAB | vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 49.170.683 | 150 | 6.450.000 | 6.450.000 | 0 |
| vn0101599647 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ Y TẾ AN PHÚ | 120 | 24.815.820 | 150 | 5.115.000 | 5.115.000 | 0 | |||
| 109 | PP2500539407 | Gạc xốp Lipido-colloid thấm hút tẩm sucrose octasulfate | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 120 | 21.463.500 | 150 | 98.500.000 | 98.500.000 | 0 |
| 110 | PP2500539408 | Gạc lưới Lipido-colloid tẩm sucrose octasulfate | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 120 | 21.463.500 | 150 | 62.500.000 | 62.500.000 | 0 |
| 111 | PP2500539409 | Gạc lưới băng vết thương | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 120 | 21.463.500 | 150 | 59.400.000 | 59.400.000 | 0 |
| 112 | PP2500539410 | Gạc hút, phủ Ag băng vết thương | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 120 | 21.463.500 | 150 | 228.000.000 | 228.000.000 | 0 |
| 113 | PP2500539411 | Băng vết mổ cỡ 1 | vn0101098538 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT | 120 | 155.335.373 | 150 | 37.200.000 | 37.200.000 | 0 |
| vn0101148323 | CÔNG TY TNHH DEKA | 120 | 3.955.350 | 150 | 34.020.000 | 34.020.000 | 0 | |||
| vn0105197177 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HOÀNG NGUYÊN | 120 | 23.640.000 | 150 | 78.750.000 | 78.750.000 | 0 | |||
| 114 | PP2500539412 | Băng vết mổ cỡ 3 | vn0101098538 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT | 120 | 155.335.373 | 150 | 27.900.000 | 27.900.000 | 0 |
| vn0101148323 | CÔNG TY TNHH DEKA | 120 | 3.955.350 | 150 | 26.775.000 | 26.775.000 | 0 | |||
| vn0105197177 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HOÀNG NGUYÊN | 120 | 23.640.000 | 150 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 |
1. PP2500539316 - Băng cá nhân 20mm x 60mm hoặc KT tương đương
2. PP2500539319 - Băng dính lụa 5cm x 5m
3. PP2500539407 - Gạc xốp Lipido-colloid thấm hút tẩm sucrose octasulfate
4. PP2500539408 - Gạc lưới Lipido-colloid tẩm sucrose octasulfate
5. PP2500539409 - Gạc lưới băng vết thương
6. PP2500539410 - Gạc hút, phủ Ag băng vết thương
1. PP2500539294 - Bông gạc đắp vết thương 6cm x 15cm
2. PP2500539295 - Bông gạc đắp vết thương 8cm x 15cm
3. PP2500539296 - Bông tiệt khuẩn 2cmx2cm gói 25g
4. PP2500539297 - Bông tiệt khuẩn 2cm x2cm gói 50g
5. PP2500539300 - Gạc cầu đa khoa Ø 30mm, 1 lớp
6. PP2500539301 - Gạc cầu đa khoa Ø 40mm, 1 lớp
7. PP2500539303 - Gạc tiệt khuẩn 7,5cm x 7,5cm, 8 lớp
8. PP2500539304 - Gạc phẫu thuật không dệt 7,5cm x 7,5cm ,6 lớp (không lỗ)
9. PP2500539305 - Gạc phẫu thuật 10cmx10cm, 12 lớp
10. PP2500539306 - Gạc phẫu thuật ổ bụng 30cm x 40cm, 6 lớp
11. PP2500539307 - Gạc thận nhân tạo 3,5cm x 4,5cm x 80 lớp
12. PP2500539308 - Meche phẫu thuật 75cm x 3,5cm, 6 lớp
13. PP2500539315 - Băng thun có keo 8cm x 4,5m
14. PP2500539316 - Băng cá nhân 20mm x 60mm hoặc KT tương đương
15. PP2500539319 - Băng dính lụa 5cm x 5m
16. PP2500539320 - Băng dính trong suốt có gạc vô trùng
17. PP2500539323 - Bơm tiêm nhựa 1ml
18. PP2500539324 - Bơm tiêm nhựa 3ml
19. PP2500539325 - Bơm tiêm nhựa 5ml
20. PP2500539326 - Bơm tiêm nhựa 10ml
21. PP2500539327 - Bơm tiêm nhựa 20ml
22. PP2500539328 - Bơm tiêm nhựa 50ml
23. PP2500539329 - Bơm cho ăn 50ml
24. PP2500539344 - Kim cánh bướm số 23
25. PP2500539345 - Kim tiêm các số (18G, 20G, 23G)
26. PP2500539364 - Catheter tĩnh mạch trung tâm loại hai nòng 7Fr
27. PP2500539365 - Catheter tĩnh mạch trung tâm loại ba nòng 7Fr
28. PP2500539366 - Catheter 2 nòng dùng cho thận nhân tạo
29. PP2500539367 - Catheter tĩnh mạch trung tâm loại một nòng
30. PP2500539381 - Dây truyền dịch
31. PP2500539411 - Băng vết mổ cỡ 1
32. PP2500539412 - Băng vết mổ cỡ 3
1. PP2500539319 - Băng dính lụa 5cm x 5m
2. PP2500539340 - Kim châm cứu 0.3 X 25 mm
3. PP2500539341 - Kim châm cứu 0.3 X 50 mm
4. PP2500539357 - Xông Foley 3 nhánh các cỡ
5. PP2500539364 - Catheter tĩnh mạch trung tâm loại hai nòng 7Fr
6. PP2500539365 - Catheter tĩnh mạch trung tâm loại ba nòng 7Fr
7. PP2500539366 - Catheter 2 nòng dùng cho thận nhân tạo
8. PP2500539367 - Catheter tĩnh mạch trung tâm loại một nòng
9. PP2500539368 - Ống mở khí quản các số
10. PP2500539370 - Ống đặt nội khí quản số 6; 6,5; 7; 7,5; 8
11. PP2500539385 - Chạc ba có dây nối 10cm
12. PP2500539386 - Chạc ba không dây
13. PP2500539387 - Bầu xông khí dung + mask
14. PP2500539388 - Mask thở oxy có túi
15. PP2500539390 - Dây nối bơm tiêm điện loại 140cm
16. PP2500539398 - Ống nội khí quản 2 nòng phổi
1. PP2500539342 - Kim cánh bướm dùng lấy máu chân không
2. PP2500539343 - Holder dùng cho kim lấy máu chân không
3. PP2500539344 - Kim cánh bướm số 23
4. PP2500539345 - Kim tiêm các số (18G, 20G, 23G)
5. PP2500539347 - Kim lấy máu bệnh nhân
6. PP2500539356 - Xông Foley 2 nhánh các cỡ
7. PP2500539357 - Xông Foley 3 nhánh các cỡ
8. PP2500539359 - Xông hút dịch các số
9. PP2500539364 - Catheter tĩnh mạch trung tâm loại hai nòng 7Fr
10. PP2500539365 - Catheter tĩnh mạch trung tâm loại ba nòng 7Fr
11. PP2500539366 - Catheter 2 nòng dùng cho thận nhân tạo
12. PP2500539367 - Catheter tĩnh mạch trung tâm loại một nòng
13. PP2500539368 - Ống mở khí quản các số
14. PP2500539370 - Ống đặt nội khí quản số 6; 6,5; 7; 7,5; 8
15. PP2500539375 - Ống dẫn lưu đường mật
16. PP2500539381 - Dây truyền dịch
17. PP2500539383 - Dây truyền máu
18. PP2500539386 - Chạc ba không dây
19. PP2500539388 - Mask thở oxy có túi
20. PP2500539391 - Canuyn Mayo
21. PP2500539401 - Bông mỡ (không thấm nước)
1. PP2500539337 - Kim luồn tĩnh mạch ngoại biên không có cánh, các cỡ, vật liệu ống thông bằng ETFE
2. PP2500539338 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn các số
3. PP2500539339 - Kim tiêm nha khoa
4. PP2500539342 - Kim cánh bướm dùng lấy máu chân không
5. PP2500539343 - Holder dùng cho kim lấy máu chân không
6. PP2500539347 - Kim lấy máu bệnh nhân
7. PP2500539356 - Xông Foley 2 nhánh các cỡ
8. PP2500539357 - Xông Foley 3 nhánh các cỡ
9. PP2500539385 - Chạc ba có dây nối 10cm
10. PP2500539386 - Chạc ba không dây
11. PP2500539390 - Dây nối bơm tiêm điện loại 140cm
1. PP2500539350 - Kim sinh thiết tủy xương
2. PP2500539353 - Kim sinh thiết bán tự động kèm kim đồng trục, các cỡ
1. PP2500539318 - Băng dán phẫu thuật cỡ 28cm x 30cm hoặc tương đương
2. PP2500539320 - Băng dính trong suốt có gạc vô trùng
3. PP2500539392 - Băng dán phẫu thuật cỡ 28cm x 45cm hoặc tương đương
1. PP2500539294 - Bông gạc đắp vết thương 6cm x 15cm
2. PP2500539295 - Bông gạc đắp vết thương 8cm x 15cm
3. PP2500539296 - Bông tiệt khuẩn 2cmx2cm gói 25g
4. PP2500539297 - Bông tiệt khuẩn 2cm x2cm gói 50g
5. PP2500539300 - Gạc cầu đa khoa Ø 30mm, 1 lớp
6. PP2500539301 - Gạc cầu đa khoa Ø 40mm, 1 lớp
7. PP2500539305 - Gạc phẫu thuật 10cmx10cm, 12 lớp
8. PP2500539306 - Gạc phẫu thuật ổ bụng 30cm x 40cm, 6 lớp
9. PP2500539307 - Gạc thận nhân tạo 3,5cm x 4,5cm x 80 lớp
1. PP2500539364 - Catheter tĩnh mạch trung tâm loại hai nòng 7Fr
2. PP2500539365 - Catheter tĩnh mạch trung tâm loại ba nòng 7Fr
3. PP2500539367 - Catheter tĩnh mạch trung tâm loại một nòng
4. PP2500539398 - Ống nội khí quản 2 nòng phổi
1. PP2500539378 - Bình dẫn lưu vết mổ kín sillicon dung tích 200ml
1. PP2500539376 - Bộ dẫn lưu ngực điều chỉnh áp lực 2300 ml
2. PP2500539378 - Bình dẫn lưu vết mổ kín sillicon dung tích 200ml
3. PP2500539380 - Bộ dẫn lưu ngực điều chỉnh áp lực 1150 ml
1. PP2500539318 - Băng dán phẫu thuật cỡ 28cm x 30cm hoặc tương đương
2. PP2500539350 - Kim sinh thiết tủy xương
3. PP2500539352 - Kim sinh thiết stericut 18Gx 16cm có kim dẫn đường
4. PP2500539353 - Kim sinh thiết bán tự động kèm kim đồng trục, các cỡ
5. PP2500539354 - Kim sinh thiết có độ sâu cắt 11mm hoặc 22mm, lên nòng 2 lần bằng cách xoay đuôi kim
6. PP2500539363 - Ống thông niệu quản JJ, phủ hydrophilic, hai đầu mở
7. PP2500539392 - Băng dán phẫu thuật cỡ 28cm x 45cm hoặc tương đương
8. PP2500539400 - Kim Định Vị Tổn Thương
1. PP2500539346 - Kim gây tê tủy sống
2. PP2500539360 - Xông hút dịch dùng trong thở máy
3. PP2500539361 - Xông đặt niệu quản JJ loại 3 tháng
4. PP2500539364 - Catheter tĩnh mạch trung tâm loại hai nòng 7Fr
5. PP2500539365 - Catheter tĩnh mạch trung tâm loại ba nòng 7Fr
6. PP2500539366 - Catheter 2 nòng dùng cho thận nhân tạo
7. PP2500539368 - Ống mở khí quản các số
8. PP2500539369 - Ống mở khí quản loại đặt khó
9. PP2500539370 - Ống đặt nội khí quản số 6; 6,5; 7; 7,5; 8
10. PP2500539372 - Mặt nạ thanh quản 2 nòng
11. PP2500539398 - Ống nội khí quản 2 nòng phổi
12. PP2500539404 - Dây cố định ống mở khí quản
1. PP2500539298 - Bông lót bó bột 10cmx3.65m
2. PP2500539311 - Cuộn tất lót bó bột 10cmx25m
3. PP2500539312 - Cuộn tất lót bó bột 6.5cmx25m
4. PP2500539313 - Băng bột bó kích thước 10cm x 4,5m
5. PP2500539314 - Băng bột bó kích thước 15cm x 4,5m
6. PP2500539320 - Băng dính trong suốt có gạc vô trùng
1. PP2500539344 - Kim cánh bướm số 23
2. PP2500539381 - Dây truyền dịch
3. PP2500539383 - Dây truyền máu
4. PP2500539384 - Túi đựng nước tiểu
5. PP2500539389 - Dây nối truyền dịch 75cm
6. PP2500539390 - Dây nối bơm tiêm điện loại 140cm
7. PP2500539399 - Dây nối chịu áp lực cao 75cm
1. PP2500539337 - Kim luồn tĩnh mạch ngoại biên không có cánh, các cỡ, vật liệu ống thông bằng ETFE
2. PP2500539385 - Chạc ba có dây nối 10cm
3. PP2500539386 - Chạc ba không dây
4. PP2500539390 - Dây nối bơm tiêm điện loại 140cm
1. PP2500539315 - Băng thun có keo 8cm x 4,5m
2. PP2500539320 - Băng dính trong suốt có gạc vô trùng
3. PP2500539321 - Băng dính vô trùng trong suốt 5,3cm x 8cm hoặc KT tương đương
4. PP2500539395 - Kim chọc dò các tạng
1. PP2500539340 - Kim châm cứu 0.3 X 25 mm
2. PP2500539341 - Kim châm cứu 0.3 X 50 mm
3. PP2500539356 - Xông Foley 2 nhánh các cỡ
4. PP2500539357 - Xông Foley 3 nhánh các cỡ
5. PP2500539368 - Ống mở khí quản các số
6. PP2500539370 - Ống đặt nội khí quản số 6; 6,5; 7; 7,5; 8
7. PP2500539374 - Bộ dây máy thở dùng một lần kèm cút nối
8. PP2500539385 - Chạc ba có dây nối 10cm
9. PP2500539386 - Chạc ba không dây
1. PP2500539344 - Kim cánh bướm số 23
2. PP2500539358 - Xông thở oxy 2 nhánh
3. PP2500539381 - Dây truyền dịch
4. PP2500539383 - Dây truyền máu
5. PP2500539384 - Túi đựng nước tiểu
6. PP2500539389 - Dây nối truyền dịch 75cm
7. PP2500539390 - Dây nối bơm tiêm điện loại 140cm
1. PP2500539397 - Catheter đường hầm
1. PP2500539323 - Bơm tiêm nhựa 1ml
2. PP2500539324 - Bơm tiêm nhựa 3ml
3. PP2500539325 - Bơm tiêm nhựa 5ml
4. PP2500539326 - Bơm tiêm nhựa 10ml
5. PP2500539327 - Bơm tiêm nhựa 20ml
6. PP2500539328 - Bơm tiêm nhựa 50ml
7. PP2500539329 - Bơm cho ăn 50ml
8. PP2500539330 - Bơm tiêm nhựa 50ml (dùng cho chạy máy bơm tiêm điện)
9. PP2500539331 - Bơm tiêm nhựa 20ml (dùng cho chạy máy bơm tiêm điện)
10. PP2500539344 - Kim cánh bướm số 23
11. PP2500539345 - Kim tiêm các số (18G, 20G, 23G)
12. PP2500539355 - Xông dạ dày
13. PP2500539358 - Xông thở oxy 2 nhánh
14. PP2500539359 - Xông hút dịch các số
15. PP2500539381 - Dây truyền dịch
16. PP2500539383 - Dây truyền máu
17. PP2500539384 - Túi đựng nước tiểu
18. PP2500539385 - Chạc ba có dây nối 10cm
19. PP2500539386 - Chạc ba không dây
20. PP2500539387 - Bầu xông khí dung + mask
21. PP2500539388 - Mask thở oxy có túi
22. PP2500539389 - Dây nối truyền dịch 75cm
23. PP2500539390 - Dây nối bơm tiêm điện loại 140cm
1. PP2500539300 - Gạc cầu đa khoa Ø 30mm, 1 lớp
2. PP2500539301 - Gạc cầu đa khoa Ø 40mm, 1 lớp
3. PP2500539305 - Gạc phẫu thuật 10cmx10cm, 12 lớp
4. PP2500539306 - Gạc phẫu thuật ổ bụng 30cm x 40cm, 6 lớp
5. PP2500539307 - Gạc thận nhân tạo 3,5cm x 4,5cm x 80 lớp
1. PP2500539377 - Bình dẫn lưu vết mổ kín sillicon dung tích 400ml
2. PP2500539378 - Bình dẫn lưu vết mổ kín sillicon dung tích 200ml
3. PP2500539379 - Dẫn lưu não thất ra ngoài
1. PP2500539361 - Xông đặt niệu quản JJ loại 3 tháng
2. PP2500539362 - Xông đặt niệu quản JJ loại 12 tháng
3. PP2500539376 - Bộ dẫn lưu ngực điều chỉnh áp lực 2300 ml
4. PP2500539403 - Dụng cụ cố định ống nội khí quản chống cắn
5. PP2500539404 - Dây cố định ống mở khí quản
1. PP2500539364 - Catheter tĩnh mạch trung tâm loại hai nòng 7Fr
2. PP2500539365 - Catheter tĩnh mạch trung tâm loại ba nòng 7Fr
3. PP2500539366 - Catheter 2 nòng dùng cho thận nhân tạo
1. PP2500539298 - Bông lót bó bột 10cmx3.65m
2. PP2500539311 - Cuộn tất lót bó bột 10cmx25m
3. PP2500539312 - Cuộn tất lót bó bột 6.5cmx25m
4. PP2500539313 - Băng bột bó kích thước 10cm x 4,5m
5. PP2500539314 - Băng bột bó kích thước 15cm x 4,5m
1. PP2500539397 - Catheter đường hầm
1. PP2500539310 - Băng cuộn 10cm x 5m
2. PP2500539316 - Băng cá nhân 20mm x 60mm hoặc KT tương đương
3. PP2500539319 - Băng dính lụa 5cm x 5m
4. PP2500539340 - Kim châm cứu 0.3 X 25 mm
5. PP2500539341 - Kim châm cứu 0.3 X 50 mm
6. PP2500539356 - Xông Foley 2 nhánh các cỡ
7. PP2500539358 - Xông thở oxy 2 nhánh
8. PP2500539370 - Ống đặt nội khí quản số 6; 6,5; 7; 7,5; 8
9. PP2500539377 - Bình dẫn lưu vết mổ kín sillicon dung tích 400ml
10. PP2500539378 - Bình dẫn lưu vết mổ kín sillicon dung tích 200ml
11. PP2500539384 - Túi đựng nước tiểu
12. PP2500539385 - Chạc ba có dây nối 10cm
13. PP2500539386 - Chạc ba không dây
14. PP2500539387 - Bầu xông khí dung + mask
15. PP2500539388 - Mask thở oxy có túi
16. PP2500539390 - Dây nối bơm tiêm điện loại 140cm
1. PP2500539323 - Bơm tiêm nhựa 1ml
2. PP2500539324 - Bơm tiêm nhựa 3ml
3. PP2500539325 - Bơm tiêm nhựa 5ml
4. PP2500539326 - Bơm tiêm nhựa 10ml
5. PP2500539327 - Bơm tiêm nhựa 20ml
6. PP2500539328 - Bơm tiêm nhựa 50ml
7. PP2500539329 - Bơm cho ăn 50ml
8. PP2500539330 - Bơm tiêm nhựa 50ml (dùng cho chạy máy bơm tiêm điện)
9. PP2500539331 - Bơm tiêm nhựa 20ml (dùng cho chạy máy bơm tiêm điện)
10. PP2500539344 - Kim cánh bướm số 23
11. PP2500539345 - Kim tiêm các số (18G, 20G, 23G)
12. PP2500539381 - Dây truyền dịch
1. PP2500539302 - Gạc hút 80cmx1m
2. PP2500539313 - Băng bột bó kích thước 10cm x 4,5m
3. PP2500539314 - Băng bột bó kích thước 15cm x 4,5m
4. PP2500539338 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn các số
5. PP2500539342 - Kim cánh bướm dùng lấy máu chân không
6. PP2500539343 - Holder dùng cho kim lấy máu chân không
7. PP2500539344 - Kim cánh bướm số 23
8. PP2500539356 - Xông Foley 2 nhánh các cỡ
9. PP2500539358 - Xông thở oxy 2 nhánh
10. PP2500539359 - Xông hút dịch các số
11. PP2500539384 - Túi đựng nước tiểu
12. PP2500539385 - Chạc ba có dây nối 10cm
13. PP2500539386 - Chạc ba không dây
14. PP2500539388 - Mask thở oxy có túi
15. PP2500539390 - Dây nối bơm tiêm điện loại 140cm
1. PP2500539340 - Kim châm cứu 0.3 X 25 mm
2. PP2500539341 - Kim châm cứu 0.3 X 50 mm
3. PP2500539356 - Xông Foley 2 nhánh các cỡ
4. PP2500539358 - Xông thở oxy 2 nhánh
5. PP2500539364 - Catheter tĩnh mạch trung tâm loại hai nòng 7Fr
6. PP2500539370 - Ống đặt nội khí quản số 6; 6,5; 7; 7,5; 8
7. PP2500539374 - Bộ dây máy thở dùng một lần kèm cút nối
8. PP2500539377 - Bình dẫn lưu vết mổ kín sillicon dung tích 400ml
9. PP2500539384 - Túi đựng nước tiểu
10. PP2500539385 - Chạc ba có dây nối 10cm
11. PP2500539386 - Chạc ba không dây
12. PP2500539387 - Bầu xông khí dung + mask
13. PP2500539390 - Dây nối bơm tiêm điện loại 140cm
14. PP2500539399 - Dây nối chịu áp lực cao 75cm
15. PP2500539405 - Filter lọc khuẩn dùng cho máy đo chức năng hô hấp Easyone PROLAB
1. PP2500539324 - Bơm tiêm nhựa 3ml
2. PP2500539330 - Bơm tiêm nhựa 50ml (dùng cho chạy máy bơm tiêm điện)
3. PP2500539334 - Bơm tiêm thuốc cản quang loại 200ml (dùng cho máy Optione)
4. PP2500539335 - Bơm tiêm thuốc cản quang 200ml (dùng cho máy bơm thuốc cản quang Nemoto)
5. PP2500539336 - Dây truyền thuốc chữ Y
6. PP2500539340 - Kim châm cứu 0.3 X 25 mm
7. PP2500539341 - Kim châm cứu 0.3 X 50 mm
8. PP2500539344 - Kim cánh bướm số 23
9. PP2500539345 - Kim tiêm các số (18G, 20G, 23G)
10. PP2500539350 - Kim sinh thiết tủy xương
11. PP2500539381 - Dây truyền dịch
1. PP2500539338 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn các số
2. PP2500539340 - Kim châm cứu 0.3 X 25 mm
3. PP2500539341 - Kim châm cứu 0.3 X 50 mm
4. PP2500539344 - Kim cánh bướm số 23
5. PP2500539381 - Dây truyền dịch
6. PP2500539384 - Túi đựng nước tiểu
7. PP2500539385 - Chạc ba có dây nối 10cm
8. PP2500539386 - Chạc ba không dây
1. PP2500539360 - Xông hút dịch dùng trong thở máy
1. PP2500539334 - Bơm tiêm thuốc cản quang loại 200ml (dùng cho máy Optione)
2. PP2500539335 - Bơm tiêm thuốc cản quang 200ml (dùng cho máy bơm thuốc cản quang Nemoto)
3. PP2500539336 - Dây truyền thuốc chữ Y
4. PP2500539402 - Bơm tiêm dùng cho máy bơm thuốc cản từ
1. PP2500539330 - Bơm tiêm nhựa 50ml (dùng cho chạy máy bơm tiêm điện)
2. PP2500539331 - Bơm tiêm nhựa 20ml (dùng cho chạy máy bơm tiêm điện)
3. PP2500539382 - Dây truyền dịch dùng cho chạy máy truyền dịch
1. PP2500539339 - Kim tiêm nha khoa
2. PP2500539346 - Kim gây tê tủy sống
1. PP2500539340 - Kim châm cứu 0.3 X 25 mm
2. PP2500539341 - Kim châm cứu 0.3 X 50 mm
3. PP2500539356 - Xông Foley 2 nhánh các cỡ
4. PP2500539358 - Xông thở oxy 2 nhánh
5. PP2500539370 - Ống đặt nội khí quản số 6; 6,5; 7; 7,5; 8
6. PP2500539374 - Bộ dây máy thở dùng một lần kèm cút nối
7. PP2500539377 - Bình dẫn lưu vết mổ kín sillicon dung tích 400ml
8. PP2500539385 - Chạc ba có dây nối 10cm
9. PP2500539386 - Chạc ba không dây
10. PP2500539387 - Bầu xông khí dung + mask
11. PP2500539390 - Dây nối bơm tiêm điện loại 140cm
12. PP2500539399 - Dây nối chịu áp lực cao 75cm
13. PP2500539405 - Filter lọc khuẩn dùng cho máy đo chức năng hô hấp Easyone PROLAB
1. PP2500539332 - Bơm tiêm thuốc cản quang loại 150ml
2. PP2500539333 - Bơm tiêm thuốc cản quang loại 150ml dùng cho máy bơm cản quang ILLumena Neo
3. PP2500539334 - Bơm tiêm thuốc cản quang loại 200ml (dùng cho máy Optione)
4. PP2500539335 - Bơm tiêm thuốc cản quang 200ml (dùng cho máy bơm thuốc cản quang Nemoto)
1. PP2500539356 - Xông Foley 2 nhánh các cỡ
2. PP2500539364 - Catheter tĩnh mạch trung tâm loại hai nòng 7Fr
3. PP2500539370 - Ống đặt nội khí quản số 6; 6,5; 7; 7,5; 8
4. PP2500539385 - Chạc ba có dây nối 10cm
5. PP2500539386 - Chạc ba không dây
6. PP2500539387 - Bầu xông khí dung + mask
1. PP2500539337 - Kim luồn tĩnh mạch ngoại biên không có cánh, các cỡ, vật liệu ống thông bằng ETFE
2. PP2500539342 - Kim cánh bướm dùng lấy máu chân không
3. PP2500539383 - Dây truyền máu
4. PP2500539385 - Chạc ba có dây nối 10cm
5. PP2500539386 - Chạc ba không dây
1. PP2500539315 - Băng thun có keo 8cm x 4,5m
2. PP2500539316 - Băng cá nhân 20mm x 60mm hoặc KT tương đương
3. PP2500539319 - Băng dính lụa 5cm x 5m
4. PP2500539349 - Kim sinh thiết tủy xương dùng 1 lần
5. PP2500539350 - Kim sinh thiết tủy xương
6. PP2500539351 - Súng sinh thiết gan
7. PP2500539352 - Kim sinh thiết stericut 18Gx 16cm có kim dẫn đường
8. PP2500539353 - Kim sinh thiết bán tự động kèm kim đồng trục, các cỡ
9. PP2500539400 - Kim Định Vị Tổn Thương
1. PP2500539318 - Băng dán phẫu thuật cỡ 28cm x 30cm hoặc tương đương
2. PP2500539320 - Băng dính trong suốt có gạc vô trùng
3. PP2500539321 - Băng dính vô trùng trong suốt 5,3cm x 8cm hoặc KT tương đương
4. PP2500539411 - Băng vết mổ cỡ 1
5. PP2500539412 - Băng vết mổ cỡ 3
1. PP2500539317 - Băng dán phẫu thuật Iode cỡ 35cm x 35cm hoặc tương đương
2. PP2500539318 - Băng dán phẫu thuật cỡ 28cm x 30cm hoặc tương đương
3. PP2500539330 - Bơm tiêm nhựa 50ml (dùng cho chạy máy bơm tiêm điện)
4. PP2500539332 - Bơm tiêm thuốc cản quang loại 150ml
5. PP2500539333 - Bơm tiêm thuốc cản quang loại 150ml dùng cho máy bơm cản quang ILLumena Neo
6. PP2500539334 - Bơm tiêm thuốc cản quang loại 200ml (dùng cho máy Optione)
7. PP2500539335 - Bơm tiêm thuốc cản quang 200ml (dùng cho máy bơm thuốc cản quang Nemoto)
8. PP2500539336 - Dây truyền thuốc chữ Y
9. PP2500539348 - Kim chọc hút tủy xương dùng 1 lần
10. PP2500539349 - Kim sinh thiết tủy xương dùng 1 lần
11. PP2500539360 - Xông hút dịch dùng trong thở máy
12. PP2500539361 - Xông đặt niệu quản JJ loại 3 tháng
13. PP2500539364 - Catheter tĩnh mạch trung tâm loại hai nòng 7Fr
14. PP2500539365 - Catheter tĩnh mạch trung tâm loại ba nòng 7Fr
15. PP2500539366 - Catheter 2 nòng dùng cho thận nhân tạo
16. PP2500539367 - Catheter tĩnh mạch trung tâm loại một nòng
17. PP2500539373 - Ống nối dây máy thở (ruột gà)
18. PP2500539379 - Dẫn lưu não thất ra ngoài
19. PP2500539389 - Dây nối truyền dịch 75cm
20. PP2500539392 - Băng dán phẫu thuật cỡ 28cm x 45cm hoặc tương đương
21. PP2500539393 - Băng dán phẫu thuật Iode cỡ lớn
22. PP2500539399 - Dây nối chịu áp lực cao 75cm
23. PP2500539402 - Bơm tiêm dùng cho máy bơm thuốc cản từ
24. PP2500539403 - Dụng cụ cố định ống nội khí quản chống cắn
1. PP2500539355 - Xông dạ dày
2. PP2500539356 - Xông Foley 2 nhánh các cỡ
3. PP2500539358 - Xông thở oxy 2 nhánh
4. PP2500539359 - Xông hút dịch các số
5. PP2500539370 - Ống đặt nội khí quản số 6; 6,5; 7; 7,5; 8
6. PP2500539374 - Bộ dây máy thở dùng một lần kèm cút nối
7. PP2500539377 - Bình dẫn lưu vết mổ kín sillicon dung tích 400ml
8. PP2500539385 - Chạc ba có dây nối 10cm
9. PP2500539386 - Chạc ba không dây
10. PP2500539387 - Bầu xông khí dung + mask
11. PP2500539388 - Mask thở oxy có túi
12. PP2500539390 - Dây nối bơm tiêm điện loại 140cm
1. PP2500539294 - Bông gạc đắp vết thương 6cm x 15cm
2. PP2500539295 - Bông gạc đắp vết thương 8cm x 15cm
3. PP2500539296 - Bông tiệt khuẩn 2cmx2cm gói 25g
4. PP2500539297 - Bông tiệt khuẩn 2cm x2cm gói 50g
5. PP2500539298 - Bông lót bó bột 10cmx3.65m
6. PP2500539299 - Bông hút (thấm nước)
7. PP2500539300 - Gạc cầu đa khoa Ø 30mm, 1 lớp
8. PP2500539301 - Gạc cầu đa khoa Ø 40mm, 1 lớp
9. PP2500539302 - Gạc hút 80cmx1m
10. PP2500539304 - Gạc phẫu thuật không dệt 7,5cm x 7,5cm ,6 lớp (không lỗ)
11. PP2500539305 - Gạc phẫu thuật 10cmx10cm, 12 lớp
12. PP2500539306 - Gạc phẫu thuật ổ bụng 30cm x 40cm, 6 lớp
13. PP2500539307 - Gạc thận nhân tạo 3,5cm x 4,5cm x 80 lớp
14. PP2500539308 - Meche phẫu thuật 75cm x 3,5cm, 6 lớp
15. PP2500539310 - Băng cuộn 10cm x 5m
1. PP2500539294 - Bông gạc đắp vết thương 6cm x 15cm
2. PP2500539295 - Bông gạc đắp vết thương 8cm x 15cm
3. PP2500539296 - Bông tiệt khuẩn 2cmx2cm gói 25g
4. PP2500539297 - Bông tiệt khuẩn 2cm x2cm gói 50g
5. PP2500539299 - Bông hút (thấm nước)
6. PP2500539310 - Băng cuộn 10cm x 5m
7. PP2500539319 - Băng dính lụa 5cm x 5m
8. PP2500539337 - Kim luồn tĩnh mạch ngoại biên không có cánh, các cỡ, vật liệu ống thông bằng ETFE
9. PP2500539338 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn các số
10. PP2500539339 - Kim tiêm nha khoa
11. PP2500539340 - Kim châm cứu 0.3 X 25 mm
12. PP2500539341 - Kim châm cứu 0.3 X 50 mm
13. PP2500539355 - Xông dạ dày
14. PP2500539356 - Xông Foley 2 nhánh các cỡ
15. PP2500539358 - Xông thở oxy 2 nhánh
16. PP2500539359 - Xông hút dịch các số
17. PP2500539370 - Ống đặt nội khí quản số 6; 6,5; 7; 7,5; 8
18. PP2500539373 - Ống nối dây máy thở (ruột gà)
19. PP2500539374 - Bộ dây máy thở dùng một lần kèm cút nối
20. PP2500539377 - Bình dẫn lưu vết mổ kín sillicon dung tích 400ml
21. PP2500539381 - Dây truyền dịch
22. PP2500539384 - Túi đựng nước tiểu
23. PP2500539385 - Chạc ba có dây nối 10cm
24. PP2500539386 - Chạc ba không dây
25. PP2500539387 - Bầu xông khí dung + mask
26. PP2500539388 - Mask thở oxy có túi
27. PP2500539390 - Dây nối bơm tiêm điện loại 140cm
1. PP2500539300 - Gạc cầu đa khoa Ø 30mm, 1 lớp
2. PP2500539301 - Gạc cầu đa khoa Ø 40mm, 1 lớp
3. PP2500539305 - Gạc phẫu thuật 10cmx10cm, 12 lớp
4. PP2500539306 - Gạc phẫu thuật ổ bụng 30cm x 40cm, 6 lớp
5. PP2500539317 - Băng dán phẫu thuật Iode cỡ 35cm x 35cm hoặc tương đương
6. PP2500539318 - Băng dán phẫu thuật cỡ 28cm x 30cm hoặc tương đương
7. PP2500539322 - Băng cố định đường truyền tĩnh mach trung tâm
8. PP2500539392 - Băng dán phẫu thuật cỡ 28cm x 45cm hoặc tương đương
9. PP2500539393 - Băng dán phẫu thuật Iode cỡ lớn
10. PP2500539411 - Băng vết mổ cỡ 1
11. PP2500539412 - Băng vết mổ cỡ 3
1. PP2500539378 - Bình dẫn lưu vết mổ kín sillicon dung tích 200ml