Gói 5: Cung cấp các loại Bông, Băng, Gạc, Bơm kim tiêm, ống thông

      Đang xem  
Dự án Kế hoạch lựa chọn nhà thầu Thông báo mời thầu Kết quả mở thầu Kết quả lựa chọn nhà thầu
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH LÊ LỢI thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH QUỲNH NGHI thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH TÙNG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ CÔNG NGHỆ TÂN ĐẠI THÀNH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN VNCARE VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN Y vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH SETACO HÀ NỘI thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI MINH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC NHẬT THÁI thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ MERINCO ( TÊN CŨ: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ SAO THỦY) thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CP CÔNG NGHỆ SINH HỌC THỤY AN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ANH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP VÀ DỊCH VỤ HỢP LỰC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ Y TẾ AN PHÚ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THƯƠNG MẠI ĐƯỜNG VIỆT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ GB thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ PHƯƠNG ĐÔNG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DEKA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ Y KHOA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI AN LÀNH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU Á ÂU thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Gói 5: Cung cấp các loại Bông, Băng, Gạc, Bơm kim tiêm, ống thông
Chủ đầu tư
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Mua sắm vật tư y tế năm 2025-2027 của Bệnh viện Hữu Nghị
Thời gian thực hiện gói thầu
24 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
10:00 22/12/2025
Thời điểm hoàn thành mở thầu
10:06 22/12/2025
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
49
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2500539294 Bông gạc đắp vết thương 6cm x 15cm vn0101098538 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT 120 155.335.373 150 96.460.000 96.460.000 0
vn0400102101 TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO 120 19.618.500 150 119.000.000 119.000.000 0
vn0600810461 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI AN LÀNH 120 21.285.212 150 91.980.000 91.980.000 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 120 114.827.522 160 96.880.000 96.880.000 0
2 PP2500539295 Bông gạc đắp vết thương 8cm x 15cm vn0101098538 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT 120 155.335.373 150 112.000.000 112.000.000 0
vn0400102101 TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO 120 19.618.500 150 151.200.000 151.200.000 0
vn0600810461 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI AN LÀNH 120 21.285.212 150 110.460.000 110.460.000 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 120 114.827.522 160 114.100.000 114.100.000 0
3 PP2500539296 Bông tiệt khuẩn 2cmx2cm gói 25g vn0101098538 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT 120 155.335.373 150 84.000.000 84.000.000 0
vn0400102101 TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO 120 19.618.500 150 97.080.000 97.080.000 0
vn0600810461 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI AN LÀNH 120 21.285.212 150 89.460.000 89.460.000 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 120 114.827.522 160 99.000.000 99.000.000 0
4 PP2500539297 Bông tiệt khuẩn 2cm x2cm gói 50g vn0101098538 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT 120 155.335.373 150 123.000.000 123.000.000 0
vn0400102101 TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO 120 19.618.500 150 134.820.000 134.820.000 0
vn0600810461 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI AN LÀNH 120 21.285.212 150 132.300.000 132.300.000 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 120 114.827.522 160 121.500.000 121.500.000 0
5 PP2500539298 Bông lót bó bột 10cmx3.65m vn0108638415 CÔNG TY TNHH SETACO HÀ NỘI 120 2.526.600 150 18.400.000 18.400.000 0
vn0101587962 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI 120 2.055.000 150 23.000.000 23.000.000 0
vn0600810461 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI AN LÀNH 120 21.285.212 150 21.946.000 21.946.000 0
6 PP2500539299 Bông hút (thấm nước) vn0600810461 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI AN LÀNH 120 21.285.212 150 7.644.000 7.644.000 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 120 114.827.522 160 8.080.000 8.080.000 0
7 PP2500539300 Gạc cầu đa khoa Ø 30mm, 1 lớp vn0101098538 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT 120 155.335.373 150 63.000.000 63.000.000 0
vn0400102101 TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO 120 19.618.500 150 56.400.000 56.400.000 0
vn0106113003 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHAN ANH 120 10.285.500 150 70.800.000 70.800.000 0
vn0600810461 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI AN LÀNH 120 21.285.212 150 63.900.000 63.900.000 0
vn0105197177 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HOÀNG NGUYÊN 120 23.640.000 150 63.000.000 63.000.000 0
8 PP2500539301 Gạc cầu đa khoa Ø 40mm, 1 lớp vn0101098538 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT 120 155.335.373 150 116.000.000 116.000.000 0
vn0400102101 TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO 120 19.618.500 150 118.800.000 118.800.000 0
vn0106113003 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHAN ANH 120 10.285.500 150 134.400.000 134.400.000 0
vn0600810461 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI AN LÀNH 120 21.285.212 150 116.800.000 116.800.000 0
vn0105197177 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HOÀNG NGUYÊN 120 23.640.000 150 120.000.000 120.000.000 0
9 PP2500539302 Gạc hút 80cmx1m vn0101581745 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ANH 120 25.364.700 150 23.520.000 23.520.000 0
vn0600810461 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI AN LÀNH 120 21.285.212 150 24.360.000 24.360.000 0
10 PP2500539303 Gạc tiệt khuẩn 7,5cm x 7,5cm, 8 lớp vn0101098538 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT 120 155.335.373 150 18.900.000 18.900.000 0
11 PP2500539304 Gạc phẫu thuật không dệt 7,5cm x 7,5cm ,6 lớp (không lỗ) vn0101098538 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT 120 155.335.373 150 5.200.000 5.200.000 0
vn0600810461 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI AN LÀNH 120 21.285.212 150 5.260.000 5.260.000 0
12 PP2500539305 Gạc phẫu thuật 10cmx10cm, 12 lớp vn0101098538 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT 120 155.335.373 150 160.800.000 160.800.000 0
vn0400102101 TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO 120 19.618.500 150 122.400.000 122.400.000 0
vn0106113003 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHAN ANH 120 10.285.500 150 166.800.000 166.800.000 0
vn0600810461 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI AN LÀNH 120 21.285.212 150 127.500.000 127.500.000 0
vn0105197177 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HOÀNG NGUYÊN 120 23.640.000 150 150.000.000 150.000.000 0
13 PP2500539306 Gạc phẫu thuật ổ bụng 30cm x 40cm, 6 lớp vn0101098538 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT 120 155.335.373 150 104.940.000 104.940.000 0
vn0400102101 TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO 120 19.618.500 150 91.410.000 91.410.000 0
vn0106113003 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHAN ANH 120 10.285.500 150 103.950.000 103.950.000 0
vn0600810461 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI AN LÀNH 120 21.285.212 150 92.940.000 92.940.000 0
vn0105197177 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HOÀNG NGUYÊN 120 23.640.000 150 93.000.000 93.000.000 0
14 PP2500539307 Gạc thận nhân tạo 3,5cm x 4,5cm x 80 lớp vn0101098538 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT 120 155.335.373 150 110.000.000 110.000.000 0
vn0400102101 TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO 120 19.618.500 150 86.500.000 86.500.000 0
vn0106113003 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHAN ANH 120 10.285.500 150 120.700.000 120.700.000 0
vn0600810461 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI AN LÀNH 120 21.285.212 150 102.700.000 102.700.000 0
15 PP2500539308 Meche phẫu thuật 75cm x 3,5cm, 6 lớp vn0101098538 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT 120 155.335.373 150 5.000.000 5.000.000 0
vn0600810461 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI AN LÀNH 120 21.285.212 150 5.040.000 5.040.000 0
16 PP2500539310 Băng cuộn 10cm x 5m vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 120 42.165.120 150 15.120.000 15.120.000 0
vn0600810461 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI AN LÀNH 120 21.285.212 150 14.700.000 14.700.000 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 120 114.827.522 160 17.500.000 17.500.000 0
17 PP2500539311 Cuộn tất lót bó bột 10cmx25m vn0108638415 CÔNG TY TNHH SETACO HÀ NỘI 120 2.526.600 150 15.750.000 15.750.000 0
vn0101587962 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI 120 2.055.000 150 18.500.000 18.500.000 0
18 PP2500539312 Cuộn tất lót bó bột 6.5cmx25m vn0108638415 CÔNG TY TNHH SETACO HÀ NỘI 120 2.526.600 150 7.375.000 7.375.000 0
vn0101587962 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI 120 2.055.000 150 8.500.000 8.500.000 0
19 PP2500539313 Băng bột bó kích thước 10cm x 4,5m vn0108638415 CÔNG TY TNHH SETACO HÀ NỘI 120 2.526.600 150 27.000.000 27.000.000 0
vn0101587962 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI 120 2.055.000 150 37.000.000 37.000.000 0
vn0101581745 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ANH 120 25.364.700 150 31.500.000 31.500.000 0
20 PP2500539314 Băng bột bó kích thước 15cm x 4,5m vn0108638415 CÔNG TY TNHH SETACO HÀ NỘI 120 2.526.600 150 38.400.000 38.400.000 0
vn0101587962 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI 120 2.055.000 150 47.000.000 47.000.000 0
vn0101581745 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ANH 120 25.364.700 150 37.800.000 37.800.000 0
21 PP2500539315 Băng thun có keo 8cm x 4,5m vn0101098538 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT 120 155.335.373 150 208.000.000 208.000.000 0
vn0106158646 CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG, THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ HÀ NỘI 120 4.394.850 150 172.000.000 172.000.000 0
vn6000420044 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ 120 21.564.300 150 160.000.000 160.000.000 0
22 PP2500539316 Băng cá nhân 20mm x 60mm hoặc KT tương đương vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 120 21.463.500 150 22.500.000 22.500.000 0
vn0101098538 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT 120 155.335.373 150 18.000.000 18.000.000 0
vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 120 42.165.120 150 17.850.000 17.850.000 0
vn6000420044 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ 120 21.564.300 150 12.500.000 12.500.000 0
23 PP2500539317 Băng dán phẫu thuật Iode cỡ 35cm x 35cm hoặc tương đương vn0312622006 CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 120 84.034.724 150 132.300.000 132.300.000 0
vn0105197177 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HOÀNG NGUYÊN 120 23.640.000 150 270.000.000 270.000.000 0
24 PP2500539318 Băng dán phẫu thuật cỡ 28cm x 30cm hoặc tương đương vn0106918569 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH TÙNG 120 2.388.600 150 56.700.000 56.700.000 0
vn0101981969 CÔNG TY TNHH THÔNG MINH HOÀNG HÀ 120 7.711.050 150 64.800.000 64.800.000 0
vn0101148323 CÔNG TY TNHH DEKA 120 3.955.350 150 59.383.800 59.383.800 0
vn0312622006 CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 120 84.034.724 150 56.700.000 56.700.000 0
vn0105197177 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HOÀNG NGUYÊN 120 23.640.000 150 56.700.000 56.700.000 0
25 PP2500539319 Băng dính lụa 5cm x 5m vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 120 21.463.500 150 960.000.000 960.000.000 0
vn0101098538 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT 120 155.335.373 150 729.600.000 729.600.000 0
vn0107651607 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM 120 60.857.633 150 940.800.000 940.800.000 0
vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 120 42.165.120 150 733.320.000 733.320.000 0
vn6000420044 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ 120 21.564.300 150 600.000.000 600.000.000 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 120 114.827.522 160 308.400.000 308.400.000 0
26 PP2500539320 Băng dính trong suốt có gạc vô trùng vn0101098538 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT 120 155.335.373 150 30.840.000 30.840.000 0
vn0106918569 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH TÙNG 120 2.388.600 150 12.600.000 12.600.000 0
vn0108638415 CÔNG TY TNHH SETACO HÀ NỘI 120 2.526.600 150 23.100.000 23.100.000 0
vn0106158646 CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG, THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ HÀ NỘI 120 4.394.850 150 23.940.000 23.940.000 0
vn0101148323 CÔNG TY TNHH DEKA 120 3.955.350 150 27.090.000 27.090.000 0
27 PP2500539321 Băng dính vô trùng trong suốt 5,3cm x 8cm hoặc KT tương đương vn0106158646 CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG, THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ HÀ NỘI 120 4.394.850 150 30.240.000 30.240.000 0
vn0101148323 CÔNG TY TNHH DEKA 120 3.955.350 150 30.240.000 30.240.000 0
28 PP2500539322 Băng cố định đường truyền tĩnh mach trung tâm vn0105197177 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HOÀNG NGUYÊN 120 23.640.000 150 324.450.000 324.450.000 0
29 PP2500539323 Bơm tiêm nhựa 1ml vn0101098538 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT 120 155.335.373 150 101.200.000 101.200.000 0
vn2700349706 CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM 120 82.500.000 150 92.180.000 92.180.000 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 120 60.806.000 150 83.600.000 83.600.000 0
30 PP2500539324 Bơm tiêm nhựa 3ml vn0101098538 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT 120 155.335.373 150 92.000.000 92.000.000 0
vn2700349706 CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM 120 82.500.000 150 83.800.000 83.800.000 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 120 60.806.000 150 79.000.000 79.000.000 0
vn0101471478 CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM 120 53.625.921 150 92.000.000 92.000.000 0
31 PP2500539325 Bơm tiêm nhựa 5ml vn0101098538 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT 120 155.335.373 150 245.000.000 245.000.000 0
vn2700349706 CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM 120 82.500.000 150 209.500.000 209.500.000 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 120 60.806.000 150 207.500.000 207.500.000 0
32 PP2500539326 Bơm tiêm nhựa 10ml vn0101098538 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT 120 155.335.373 150 273.600.000 273.600.000 0
vn2700349706 CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM 120 82.500.000 150 250.040.000 250.040.000 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 120 60.806.000 150 222.300.000 222.300.000 0
33 PP2500539327 Bơm tiêm nhựa 20ml vn0101098538 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT 120 155.335.373 150 290.400.000 290.400.000 0
vn2700349706 CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM 120 82.500.000 150 229.920.000 229.920.000 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 120 60.806.000 150 230.400.000 230.400.000 0
34 PP2500539328 Bơm tiêm nhựa 50ml vn0101098538 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT 120 155.335.373 150 60.480.000 60.480.000 0
vn2700349706 CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM 120 82.500.000 150 63.600.000 63.600.000 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 120 60.806.000 150 52.176.000 52.176.000 0
35 PP2500539329 Bơm cho ăn 50ml vn0101098538 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT 120 155.335.373 150 35.280.000 35.280.000 0
vn2700349706 CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM 120 82.500.000 150 37.100.000 37.100.000 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 120 60.806.000 150 30.436.000 30.436.000 0
36 PP2500539330 Bơm tiêm nhựa 50ml (dùng cho chạy máy bơm tiêm điện) vn2700349706 CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM 120 82.500.000 150 83.000.000 83.000.000 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 120 60.806.000 150 43.480.000 43.480.000 0
vn0101471478 CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM 120 53.625.921 150 52.400.000 52.400.000 0
vn0102773055 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT Y SINH 120 4.324.800 150 210.000.000 210.000.000 0
vn0312622006 CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 120 84.034.724 150 105.000.000 105.000.000 0
37 PP2500539331 Bơm tiêm nhựa 20ml (dùng cho chạy máy bơm tiêm điện) vn2700349706 CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM 120 82.500.000 150 37.000.000 37.000.000 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 120 60.806.000 150 19.200.000 19.200.000 0
vn0102773055 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT Y SINH 120 4.324.800 150 69.020.000 69.020.000 0
38 PP2500539332 Bơm tiêm thuốc cản quang loại 150ml vn0105406631 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THƯƠNG MẠI ĐƯỜNG VIỆT 120 9.343.026 150 26.300.000 26.300.000 0
vn0312622006 CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 120 84.034.724 150 25.200.000 25.200.000 0
39 PP2500539333 Bơm tiêm thuốc cản quang loại 150ml dùng cho máy bơm cản quang ILLumena Neo vn0105406631 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THƯƠNG MẠI ĐƯỜNG VIỆT 120 9.343.026 150 13.150.000 13.150.000 0
vn0312622006 CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 120 84.034.724 150 9.450.000 9.450.000 0
40 PP2500539334 Bơm tiêm thuốc cản quang loại 200ml (dùng cho máy Optione) vn0101471478 CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM 120 53.625.921 150 73.440.000 73.440.000 0
vn0309902229 CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP VÀ DỊCH VỤ HỢP LỰC 120 14.913.801 150 127.008.000 114.307.200 10
vn0105406631 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THƯƠNG MẠI ĐƯỜNG VIỆT 120 9.343.026 150 90.000.000 90.000.000 0
vn0312622006 CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 120 84.034.724 150 72.576.000 72.576.000 0
41 PP2500539335 Bơm tiêm thuốc cản quang 200ml (dùng cho máy bơm thuốc cản quang Nemoto) vn0101471478 CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM 120 53.625.921 150 237.600.000 237.600.000 0
vn0309902229 CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP VÀ DỊCH VỤ HỢP LỰC 120 14.913.801 150 418.320.000 376.488.000 10
vn0105406631 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THƯƠNG MẠI ĐƯỜNG VIỆT 120 9.343.026 150 282.240.000 282.240.000 0
vn0312622006 CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 120 84.034.724 150 224.280.000 224.280.000 0
42 PP2500539336 Dây truyền thuốc chữ Y vn0101471478 CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM 120 53.625.921 150 23.400.000 23.400.000 0
vn0309902229 CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP VÀ DỊCH VỤ HỢP LỰC 120 14.913.801 150 41.580.000 35.758.800 14
vn0312622006 CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 120 84.034.724 150 29.940.000 29.940.000 0
43 PP2500539337 Kim luồn tĩnh mạch ngoại biên không có cánh, các cỡ, vật liệu ống thông bằng ETFE vn0106072491 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM 120 40.943.475 150 1.620.000.000 1.620.000.000 0
vn0109116700 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC NHẬT THÁI 120 36.876.000 150 1.470.000.000 1.470.000.000 0
vn0104852457 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 120 37.161.000 150 662.000.000 662.000.000 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 120 114.827.522 160 830.000.000 830.000.000 0
44 PP2500539338 Kim luồn tĩnh mạch an toàn các số vn0106072491 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM 120 40.943.475 150 104.160.000 104.160.000 0
vn0101581745 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ANH 120 25.364.700 150 140.448.000 140.448.000 0
vn0105454593 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED 120 49.738.320 150 136.920.000 136.920.000 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 120 114.827.522 160 136.920.000 136.920.000 0
45 PP2500539339 Kim tiêm nha khoa vn0106072491 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM 120 40.943.475 150 10.530.000 10.530.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 2.726.325 150 14.175.000 14.175.000 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 120 114.827.522 160 10.800.000 10.800.000 0
46 PP2500539340 Kim châm cứu 0.3 X 25 mm vn0107651607 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM 120 60.857.633 150 189.696.000 189.696.000 0
vn2801615584 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH 120 18.884.820 150 118.560.000 118.560.000 0
vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 120 42.165.120 150 165.984.000 165.984.000 0
vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 120 49.170.683 150 161.120.000 161.120.000 0
vn0101471478 CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM 120 53.625.921 150 123.424.000 123.424.000 0
vn0105454593 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED 120 49.738.320 150 124.032.000 124.032.000 0
vn0101599647 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ Y TẾ AN PHÚ 120 24.815.820 150 156.864.000 156.864.000 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 120 114.827.522 160 153.216.000 153.216.000 0
47 PP2500539341 Kim châm cứu 0.3 X 50 mm vn0107651607 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM 120 60.857.633 150 124.800.000 124.800.000 0
vn2801615584 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH 120 18.884.820 150 78.000.000 78.000.000 0
vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 120 42.165.120 150 109.200.000 109.200.000 0
vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 120 49.170.683 150 106.000.000 106.000.000 0
vn0101471478 CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM 120 53.625.921 150 81.200.000 81.200.000 0
vn0105454593 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED 120 49.738.320 150 81.600.000 81.600.000 0
vn0101599647 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ Y TẾ AN PHÚ 120 24.815.820 150 103.200.000 103.200.000 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 120 114.827.522 160 100.800.000 100.800.000 0
48 PP2500539342 Kim cánh bướm dùng lấy máu chân không vn0500391288 CÔNG TY TNHH LÊ LỢI 120 82.878.443 150 6.875.000 6.875.000 0
vn0106072491 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM 120 40.943.475 150 6.500.000 6.500.000 0
vn0101581745 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ANH 120 25.364.700 150 6.300.000 6.300.000 0
vn0104852457 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 120 37.161.000 150 7.980.000 7.980.000 0
49 PP2500539343 Holder dùng cho kim lấy máu chân không vn0500391288 CÔNG TY TNHH LÊ LỢI 120 82.878.443 150 440.000 440.000 0
vn0106072491 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM 120 40.943.475 150 425.000 425.000 0
vn0101581745 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ANH 120 25.364.700 150 420.000 420.000 0
50 PP2500539344 Kim cánh bướm số 23 vn0101098538 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT 120 155.335.373 150 113.400.000 113.400.000 0
vn0500391288 CÔNG TY TNHH LÊ LỢI 120 82.878.443 150 144.000.000 144.000.000 0
vn0108816989 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI MINH 120 38.122.500 150 103.320.000 103.320.000 0
vn0107890612 CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP 120 36.210.000 150 97.200.000 97.200.000 0
vn2700349706 CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM 120 82.500.000 150 98.760.000 98.760.000 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 120 60.806.000 150 106.560.000 106.560.000 0
vn0101581745 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ANH 120 25.364.700 150 80.640.000 80.640.000 0
vn0101471478 CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM 120 53.625.921 150 75.600.000 75.600.000 0
vn0105454593 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED 120 49.738.320 150 76.080.000 76.080.000 0
51 PP2500539345 Kim tiêm các số (18G, 20G, 23G) vn0101098538 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT 120 155.335.373 150 109.800.000 109.800.000 0
vn0500391288 CÔNG TY TNHH LÊ LỢI 120 82.878.443 150 160.800.000 160.800.000 0
vn2700349706 CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM 120 82.500.000 150 98.400.000 98.400.000 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 120 60.806.000 150 97.200.000 97.200.000 0
vn0101471478 CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM 120 53.625.921 150 97.800.000 97.800.000 0
52 PP2500539346 Kim gây tê tủy sống vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 2.726.325 150 113.280.000 113.280.000 0
vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 120 61.170.000 150 98.784.000 98.784.000 0
53 PP2500539347 Kim lấy máu bệnh nhân vn0500391288 CÔNG TY TNHH LÊ LỢI 120 82.878.443 150 500.000 500.000 0
vn0106072491 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM 120 40.943.475 150 450.000 450.000 0
54 PP2500539348 Kim chọc hút tủy xương dùng 1 lần vn0312622006 CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 120 84.034.724 150 8.977.500 8.977.500 0
55 PP2500539349 Kim sinh thiết tủy xương dùng 1 lần vn6000420044 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ 120 21.564.300 150 5.500.000 5.500.000 0
vn0312622006 CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 120 84.034.724 150 7.875.000 7.875.000 0
56 PP2500539350 Kim sinh thiết tủy xương vn0310745700 CÔNG TY TNHH QUỲNH NGHI 120 1.985.550 150 19.600.000 19.600.000 0
vn0101981969 CÔNG TY TNHH THÔNG MINH HOÀNG HÀ 120 7.711.050 150 37.100.000 37.100.000 0
vn0101471478 CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM 120 53.625.921 150 14.560.000 14.560.000 0
vn6000420044 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ 120 21.564.300 150 15.400.000 15.400.000 0
57 PP2500539351 Súng sinh thiết gan vn6000420044 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ 120 21.564.300 150 4.500.000 4.500.000 0
58 PP2500539352 Kim sinh thiết stericut 18Gx 16cm có kim dẫn đường vn0101981969 CÔNG TY TNHH THÔNG MINH HOÀNG HÀ 120 7.711.050 150 72.000.000 72.000.000 0
vn6000420044 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ 120 21.564.300 150 78.000.000 78.000.000 0
59 PP2500539353 Kim sinh thiết bán tự động kèm kim đồng trục, các cỡ vn0310745700 CÔNG TY TNHH QUỲNH NGHI 120 1.985.550 150 69.615.000 69.615.000 0
vn0101981969 CÔNG TY TNHH THÔNG MINH HOÀNG HÀ 120 7.711.050 150 81.600.000 81.600.000 0
vn6000420044 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ 120 21.564.300 150 88.400.000 88.400.000 0
60 PP2500539354 Kim sinh thiết có độ sâu cắt 11mm hoặc 22mm, lên nòng 2 lần bằng cách xoay đuôi kim vn0101981969 CÔNG TY TNHH THÔNG MINH HOÀNG HÀ 120 7.711.050 150 120.000.000 120.000.000 0
61 PP2500539355 Xông dạ dày vn2700349706 CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM 120 82.500.000 150 17.640.000 17.640.000 0
vn0106150742 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ Y KHOA 120 21.787.500 150 17.400.000 17.400.000 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 120 114.827.522 160 21.000.000 21.000.000 0
62 PP2500539356 Xông Foley 2 nhánh các cỡ vn0500391288 CÔNG TY TNHH LÊ LỢI 120 82.878.443 150 60.200.000 60.200.000 0
vn0106072491 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM 120 40.943.475 150 77.000.000 77.000.000 0
vn2801615584 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH 120 18.884.820 150 55.370.000 55.370.000 0
vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 120 42.165.120 150 57.330.000 57.330.000 0
vn0101581745 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ANH 120 25.364.700 150 56.980.000 56.980.000 0
vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 120 49.170.683 150 64.400.000 64.400.000 0
vn0101599647 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ Y TẾ AN PHÚ 120 24.815.820 150 57.400.000 57.400.000 0
vn0107087155 CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ GB 120 36.278.363 150 56.595.000 56.595.000 0
vn0106150742 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ Y KHOA 120 21.787.500 150 51.800.000 51.800.000 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 120 114.827.522 160 53.200.000 53.200.000 0
63 PP2500539357 Xông Foley 3 nhánh các cỡ vn0107651607 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM 120 60.857.633 150 33.300.000 33.300.000 0
vn0500391288 CÔNG TY TNHH LÊ LỢI 120 82.878.443 150 32.500.000 32.500.000 0
vn0106072491 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM 120 40.943.475 150 40.000.000 40.000.000 0
vn2801615584 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH 120 18.884.820 150 22.775.000 22.775.000 0
64 PP2500539358 Xông thở oxy 2 nhánh vn0107890612 CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP 120 36.210.000 150 37.380.000 37.380.000 0
vn2700349706 CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM 120 82.500.000 150 38.900.000 38.900.000 0
vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 120 42.165.120 150 40.950.000 40.950.000 0
vn0101581745 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ANH 120 25.364.700 150 44.100.000 44.100.000 0
vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 120 49.170.683 150 43.500.000 43.500.000 0
vn0101599647 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ Y TẾ AN PHÚ 120 24.815.820 150 40.500.000 40.500.000 0
vn0106150742 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ Y KHOA 120 21.787.500 150 43.000.000 43.000.000 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 120 114.827.522 160 41.000.000 41.000.000 0
65 PP2500539359 Xông hút dịch các số vn0500391288 CÔNG TY TNHH LÊ LỢI 120 82.878.443 150 244.900.000 244.900.000 0
vn2700349706 CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM 120 82.500.000 150 166.500.000 166.500.000 0
vn0101581745 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ANH 120 25.364.700 150 168.000.000 168.000.000 0
vn0106150742 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ Y KHOA 120 21.787.500 150 158.500.000 158.500.000 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 120 114.827.522 160 220.000.000 220.000.000 0
66 PP2500539360 Xông hút dịch dùng trong thở máy vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 120 61.170.000 150 649.950.000 649.950.000 0
vn0101339582 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ VÀ CÔNG NGHIỆP 120 16.537.500 150 1.092.000.000 1.092.000.000 0
vn0312622006 CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 120 84.034.724 150 439.530.000 439.530.000 0
67 PP2500539361 Xông đặt niệu quản JJ loại 3 tháng vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 120 61.170.000 150 125.895.000 125.895.000 0
vn0101798730 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ MERINCO ( TÊN CŨ: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ SAO THỦY) 120 14.355.000 150 124.250.000 124.250.000 0
vn0312622006 CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 120 84.034.724 150 73.500.000 73.500.000 0
68 PP2500539362 Xông đặt niệu quản JJ loại 12 tháng vn0101798730 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ MERINCO ( TÊN CŨ: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ SAO THỦY) 120 14.355.000 150 30.000.000 30.000.000 0
69 PP2500539363 Ống thông niệu quản JJ, phủ hydrophilic, hai đầu mở vn0101981969 CÔNG TY TNHH THÔNG MINH HOÀNG HÀ 120 7.711.050 150 19.800.000 19.800.000 0
70 PP2500539364 Catheter tĩnh mạch trung tâm loại hai nòng 7Fr vn0101098538 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT 120 155.335.373 150 510.300.000 510.300.000 0
vn0107651607 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM 120 60.857.633 150 603.450.000 603.450.000 0
vn0500391288 CÔNG TY TNHH LÊ LỢI 120 82.878.443 150 567.000.000 567.000.000 0
vn0105001988 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ CÔNG NGHỆ TÂN ĐẠI THÀNH 120 24.568.613 150 502.200.000 502.200.000 0
vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 120 61.170.000 150 566.433.000 566.433.000 0
vn0304728672 CÔNG TY CP CÔNG NGHỆ SINH HỌC THỤY AN 120 25.999.313 150 538.650.000 538.650.000 0
vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 120 49.170.683 150 718.200.000 718.200.000 0
vn0107087155 CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ GB 120 36.278.363 150 779.625.000 779.625.000 0
vn0312622006 CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 120 84.034.724 150 850.500.000 850.500.000 0
71 PP2500539365 Catheter tĩnh mạch trung tâm loại ba nòng 7Fr vn0101098538 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT 120 155.335.373 150 31.050.000 31.050.000 0
vn0107651607 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM 120 60.857.633 150 35.280.000 35.280.000 0
vn0500391288 CÔNG TY TNHH LÊ LỢI 120 82.878.443 150 34.650.000 34.650.000 0
vn0105001988 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ CÔNG NGHỆ TÂN ĐẠI THÀNH 120 24.568.613 150 30.000.000 30.000.000 0
vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 120 61.170.000 150 34.618.500 34.618.500 0
vn0304728672 CÔNG TY CP CÔNG NGHỆ SINH HỌC THỤY AN 120 25.999.313 150 33.075.000 33.075.000 0
vn0312622006 CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 120 84.034.724 150 31.500.000 31.500.000 0
72 PP2500539366 Catheter 2 nòng dùng cho thận nhân tạo vn0101098538 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT 120 155.335.373 150 152.880.000 152.880.000 0
vn0107651607 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM 120 60.857.633 150 146.640.000 146.640.000 0
vn0500391288 CÔNG TY TNHH LÊ LỢI 120 82.878.443 150 145.600.000 145.600.000 0
vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 120 61.170.000 150 124.761.000 124.761.000 0
vn0304728672 CÔNG TY CP CÔNG NGHỆ SINH HỌC THỤY AN 120 25.999.313 150 141.960.000 141.960.000 0
vn0312622006 CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 120 84.034.724 150 120.120.000 120.120.000 0
73 PP2500539367 Catheter tĩnh mạch trung tâm loại một nòng vn0101098538 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT 120 155.335.373 150 17.100.000 17.100.000 0
vn0107651607 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM 120 60.857.633 150 18.200.000 18.200.000 0
vn0500391288 CÔNG TY TNHH LÊ LỢI 120 82.878.443 150 17.400.000 17.400.000 0
vn0105001988 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ CÔNG NGHỆ TÂN ĐẠI THÀNH 120 24.568.613 150 16.800.000 16.800.000 0
vn0312622006 CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 120 84.034.724 150 17.850.000 17.850.000 0
74 PP2500539368 Ống mở khí quản các số vn0107651607 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM 120 60.857.633 150 10.460.000 10.460.000 0
vn0500391288 CÔNG TY TNHH LÊ LỢI 120 82.878.443 150 11.000.000 11.000.000 0
vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 120 61.170.000 150 11.755.800 11.755.800 0
vn2801615584 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH 120 18.884.820 150 7.250.000 7.250.000 0
75 PP2500539369 Ống mở khí quản loại đặt khó vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 120 61.170.000 150 157.500.000 157.500.000 0
76 PP2500539370 Ống đặt nội khí quản số 6; 6,5; 7; 7,5; 8 vn0107651607 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM 120 60.857.633 150 56.000.000 56.000.000 0
vn0500391288 CÔNG TY TNHH LÊ LỢI 120 82.878.443 150 67.500.000 67.500.000 0
vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 120 61.170.000 150 62.895.000 62.895.000 0
vn2801615584 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH 120 18.884.820 150 45.750.000 45.750.000 0
vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 120 42.165.120 150 47.145.000 47.145.000 0
vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 120 49.170.683 150 53.000.000 53.000.000 0
vn0101599647 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ Y TẾ AN PHÚ 120 24.815.820 150 46.500.000 46.500.000 0
vn0107087155 CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ GB 120 36.278.363 150 47.460.000 47.460.000 0
vn0106150742 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ Y KHOA 120 21.787.500 150 50.000.000 50.000.000 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 120 114.827.522 160 48.000.000 48.000.000 0
77 PP2500539372 Mặt nạ thanh quản 2 nòng vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 120 61.170.000 150 13.629.000 13.629.000 0
78 PP2500539373 Ống nối dây máy thở (ruột gà) vn0312622006 CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 120 84.034.724 150 13.860.000 13.860.000 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 120 114.827.522 160 13.200.000 13.200.000 0
79 PP2500539374 Bộ dây máy thở dùng một lần kèm cút nối vn2801615584 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH 120 18.884.820 150 24.500.000 24.500.000 0
vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 120 49.170.683 150 30.800.000 30.800.000 0
vn0101599647 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ Y TẾ AN PHÚ 120 24.815.820 150 26.400.000 26.400.000 0
vn0106150742 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ Y KHOA 120 21.787.500 150 29.600.000 29.600.000 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 120 114.827.522 160 27.200.000 27.200.000 0
80 PP2500539375 Ống dẫn lưu đường mật vn0500391288 CÔNG TY TNHH LÊ LỢI 120 82.878.443 150 1.575.000 1.575.000 0
81 PP2500539376 Bộ dẫn lưu ngực điều chỉnh áp lực 2300 ml vn0101841390 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN Y 120 9.090.000 150 308.000.000 308.000.000 0
vn0101798730 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ MERINCO ( TÊN CŨ: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ SAO THỦY) 120 14.355.000 150 193.200.000 193.200.000 0
82 PP2500539377 Bình dẫn lưu vết mổ kín sillicon dung tích 400ml vn0108447308 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ - EU 120 7.545.000 150 96.000.000 96.000.000 0
vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 120 42.165.120 150 79.170.000 79.170.000 0
vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 120 49.170.683 150 86.000.000 86.000.000 0
vn0101599647 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ Y TẾ AN PHÚ 120 24.815.820 150 78.000.000 78.000.000 0
vn0106150742 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ Y KHOA 120 21.787.500 150 72.000.000 72.000.000 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 120 114.827.522 160 61.000.000 61.000.000 0
83 PP2500539378 Bình dẫn lưu vết mổ kín sillicon dung tích 200ml vn0107449246 CÔNG TY CỔ PHẦN VNCARE VIỆT NAM 120 3.750.000 150 135.120.000 135.120.000 0
vn0101841390 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN Y 120 9.090.000 150 620.000.000 620.000.000 0
vn0108447308 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ - EU 120 7.545.000 150 245.200.000 245.200.000 0
vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 120 42.165.120 150 230.013.000 230.013.000 0
vn0107550711 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU Á ÂU 120 3.750.000 150 183.000.000 183.000.000 0
84 PP2500539379 Dẫn lưu não thất ra ngoài vn0108447308 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ - EU 120 7.545.000 150 144.500.000 144.500.000 0
vn0312622006 CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 120 84.034.724 150 144.500.000 144.500.000 0
85 PP2500539380 Bộ dẫn lưu ngực điều chỉnh áp lực 1150 ml vn0101841390 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN Y 120 9.090.000 150 41.000.000 41.000.000 0
86 PP2500539381 Dây truyền dịch vn0101098538 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT 120 155.335.373 150 1.300.000.000 1.300.000.000 0
vn0500391288 CÔNG TY TNHH LÊ LỢI 120 82.878.443 150 1.175.000.000 1.175.000.000 0
vn0108816989 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI MINH 120 38.122.500 150 1.260.000.000 1.260.000.000 0
vn0107890612 CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP 120 36.210.000 150 1.219.500.000 1.219.500.000 0
vn2700349706 CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM 120 82.500.000 150 1.031.500.000 1.031.500.000 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 120 60.806.000 150 1.175.000.000 1.175.000.000 0
vn0101471478 CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM 120 53.625.921 150 1.161.000.000 1.161.000.000 0
vn0105454593 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED 120 49.738.320 150 1.105.000.000 1.105.000.000 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 120 114.827.522 160 1.175.000.000 1.175.000.000 0
87 PP2500539382 Dây truyền dịch dùng cho chạy máy truyền dịch vn0102773055 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT Y SINH 120 4.324.800 150 9.300.000 9.300.000 0
88 PP2500539383 Dây truyền máu vn0500391288 CÔNG TY TNHH LÊ LỢI 120 82.878.443 150 88.200.000 88.200.000 0
vn0108816989 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI MINH 120 38.122.500 150 85.680.000 85.680.000 0
vn0107890612 CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP 120 36.210.000 150 84.096.000 84.096.000 0
vn2700349706 CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM 120 82.500.000 150 102.600.000 102.600.000 0
vn0104852457 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 120 37.161.000 150 53.424.000 53.424.000 0
89 PP2500539384 Túi đựng nước tiểu vn0108816989 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI MINH 120 38.122.500 150 67.200.000 67.200.000 0
vn0107890612 CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP 120 36.210.000 150 58.960.000 58.960.000 0
vn2700349706 CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM 120 82.500.000 150 71.200.000 71.200.000 0
vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 120 42.165.120 150 66.864.000 66.864.000 0
vn0101581745 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ANH 120 25.364.700 150 73.920.000 73.920.000 0
vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 120 49.170.683 150 71.200.000 71.200.000 0
vn0105454593 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED 120 49.738.320 150 71.680.000 71.680.000 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 120 114.827.522 160 63.200.000 63.200.000 0
90 PP2500539385 Chạc ba có dây nối 10cm vn0107651607 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM 120 60.857.633 150 288.000.000 288.000.000 0
vn0106072491 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM 120 40.943.475 150 277.200.000 277.200.000 0
vn0109116700 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC NHẬT THÁI 120 36.876.000 150 190.800.000 190.800.000 0
vn2801615584 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH 120 18.884.820 150 231.480.000 231.480.000 0
vn2700349706 CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM 120 82.500.000 150 226.800.000 226.800.000 0
vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 120 42.165.120 150 232.848.000 232.848.000 0
vn0101581745 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ANH 120 25.364.700 150 302.400.000 302.400.000 0
vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 120 49.170.683 150 298.800.000 298.800.000 0
vn0105454593 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED 120 49.738.320 150 228.960.000 228.960.000 0
vn0101599647 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ Y TẾ AN PHÚ 120 24.815.820 150 230.400.000 230.400.000 0
vn0107087155 CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ GB 120 36.278.363 150 222.264.000 222.264.000 0
vn0104852457 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 120 37.161.000 150 286.560.000 286.560.000 0
vn0106150742 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ Y KHOA 120 21.787.500 150 237.600.000 237.600.000 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 120 114.827.522 160 229.680.000 229.680.000 0
91 PP2500539386 Chạc ba không dây vn0107651607 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM 120 60.857.633 150 252.000.000 252.000.000 0
vn0500391288 CÔNG TY TNHH LÊ LỢI 120 82.878.443 150 315.360.000 315.360.000 0
vn0106072491 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM 120 40.943.475 150 194.400.000 194.400.000 0
vn0109116700 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC NHẬT THÁI 120 36.876.000 150 169.200.000 169.200.000 0
vn2801615584 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH 120 18.884.820 150 145.080.000 145.080.000 0
vn2700349706 CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM 120 82.500.000 150 190.800.000 190.800.000 0
vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 120 42.165.120 150 157.248.000 157.248.000 0
vn0101581745 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ANH 120 25.364.700 150 166.320.000 166.320.000 0
vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 120 49.170.683 150 227.520.000 227.520.000 0
vn0105454593 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED 120 49.738.320 150 144.720.000 144.720.000 0
vn0101599647 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ Y TẾ AN PHÚ 120 24.815.820 150 156.960.000 156.960.000 0
vn0107087155 CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ GB 120 36.278.363 150 154.224.000 154.224.000 0
vn0104852457 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 120 37.161.000 150 164.160.000 164.160.000 0
vn0106150742 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ Y KHOA 120 21.787.500 150 164.160.000 164.160.000 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 120 114.827.522 160 158.400.000 158.400.000 0
92 PP2500539387 Bầu xông khí dung + mask vn0107651607 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM 120 60.857.633 150 36.900.000 36.900.000 0
vn2700349706 CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM 120 82.500.000 150 29.550.000 29.550.000 0
vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 120 42.165.120 150 28.287.000 28.287.000 0
vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 120 49.170.683 150 32.400.000 32.400.000 0
vn0101599647 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ Y TẾ AN PHÚ 120 24.815.820 150 27.600.000 27.600.000 0
vn0107087155 CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ GB 120 36.278.363 150 29.295.000 29.295.000 0
vn0106150742 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ Y KHOA 120 21.787.500 150 31.500.000 31.500.000 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 120 114.827.522 160 26.970.000 26.970.000 0
93 PP2500539388 Mask thở oxy có túi vn0107651607 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM 120 60.857.633 150 26.400.000 26.400.000 0
vn0500391288 CÔNG TY TNHH LÊ LỢI 120 82.878.443 150 27.300.000 27.300.000 0
vn2700349706 CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM 120 82.500.000 150 24.200.000 24.200.000 0
vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 120 42.165.120 150 26.880.000 26.880.000 0
vn0101581745 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ANH 120 25.364.700 150 21.000.000 21.000.000 0
vn0106150742 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ Y KHOA 120 21.787.500 150 24.000.000 24.000.000 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 120 114.827.522 160 27.600.000 27.600.000 0
94 PP2500539389 Dây nối truyền dịch 75cm vn0108816989 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI MINH 120 38.122.500 150 60.000.000 60.000.000 0
vn0107890612 CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP 120 36.210.000 150 53.560.000 53.560.000 0
vn2700349706 CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM 120 82.500.000 150 69.000.000 69.000.000 0
vn0312622006 CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 120 84.034.724 150 52.500.000 52.500.000 0
95 PP2500539390 Dây nối bơm tiêm điện loại 140cm vn0107651607 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM 120 60.857.633 150 72.000.000 72.000.000 0
vn0106072491 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM 120 40.943.475 150 57.600.000 57.600.000 0
vn0108816989 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI MINH 120 38.122.500 150 43.680.000 43.680.000 0
vn0109116700 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC NHẬT THÁI 120 36.876.000 150 44.000.000 44.000.000 0
vn0107890612 CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP 120 36.210.000 150 57.312.000 57.312.000 0
vn2700349706 CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM 120 82.500.000 150 55.200.000 55.200.000 0
vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 120 42.165.120 150 53.424.000 53.424.000 0
vn0101581745 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ANH 120 25.364.700 150 57.120.000 57.120.000 0
vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 120 49.170.683 150 66.400.000 66.400.000 0
vn0101599647 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ Y TẾ AN PHÚ 120 24.815.820 150 51.920.000 51.920.000 0
vn0106150742 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ Y KHOA 120 21.787.500 150 52.000.000 52.000.000 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 120 114.827.522 160 49.600.000 49.600.000 0
96 PP2500539391 Canuyn Mayo vn0500391288 CÔNG TY TNHH LÊ LỢI 120 82.878.443 150 6.150.000 6.150.000 0
97 PP2500539392 Băng dán phẫu thuật cỡ 28cm x 45cm hoặc tương đương vn0106918569 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH TÙNG 120 2.388.600 150 42.000.000 42.000.000 0
vn0101981969 CÔNG TY TNHH THÔNG MINH HOÀNG HÀ 120 7.711.050 150 63.000.000 63.000.000 0
vn0312622006 CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 120 84.034.724 150 52.500.000 52.500.000 0
vn0105197177 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HOÀNG NGUYÊN 120 23.640.000 150 47.250.000 47.250.000 0
98 PP2500539393 Băng dán phẫu thuật Iode cỡ lớn vn0312622006 CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 120 84.034.724 150 117.600.000 117.600.000 0
vn0105197177 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HOÀNG NGUYÊN 120 23.640.000 150 142.800.000 142.800.000 0
99 PP2500539395 Kim chọc dò các tạng vn0106158646 CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG, THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ HÀ NỘI 120 4.394.850 150 19.320.000 19.320.000 0
100 PP2500539397 Catheter đường hầm vn0110132665 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ONE 120 1.620.000 150 108.000.000 108.000.000 0
vn1801350632 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT Y KHOA NAM VIỆT LONG 120 1.620.000 150 107.800.000 107.800.000 0
101 PP2500539398 Ống nội khí quản 2 nòng phổi vn0107651607 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM 120 60.857.633 150 31.840.000 31.840.000 0
vn0105001988 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ CÔNG NGHỆ TÂN ĐẠI THÀNH 120 24.568.613 150 39.000.000 39.000.000 0
vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 120 61.170.000 150 31.458.000 31.458.000 0
102 PP2500539399 Dây nối chịu áp lực cao 75cm vn0108816989 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI MINH 120 38.122.500 150 132.000.000 132.000.000 0
vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 120 49.170.683 150 65.250.000 65.250.000 0
vn0101599647 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ Y TẾ AN PHÚ 120 24.815.820 150 48.675.000 48.675.000 0
vn0312622006 CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 120 84.034.724 150 50.400.000 50.400.000 0
103 PP2500539400 Kim Định Vị Tổn Thương vn0101981969 CÔNG TY TNHH THÔNG MINH HOÀNG HÀ 120 7.711.050 150 19.000.000 19.000.000 0
vn6000420044 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ 120 21.564.300 150 17.500.000 17.500.000 0
104 PP2500539401 Bông mỡ (không thấm nước) vn0500391288 CÔNG TY TNHH LÊ LỢI 120 82.878.443 150 1.830.000 1.830.000 0
105 PP2500539402 Bơm tiêm dùng cho máy bơm thuốc cản từ vn0309902229 CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP VÀ DỊCH VỤ HỢP LỰC 120 14.913.801 150 176.400.000 176.400.000 0
vn0312622006 CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 120 84.034.724 150 126.000.000 126.000.000 0
106 PP2500539403 Dụng cụ cố định ống nội khí quản chống cắn vn0101798730 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ MERINCO ( TÊN CŨ: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ SAO THỦY) 120 14.355.000 150 290.000.000 290.000.000 0
vn0312622006 CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 120 84.034.724 150 309.750.000 309.750.000 0
107 PP2500539404 Dây cố định ống mở khí quản vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 120 61.170.000 150 88.179.000 88.179.000 0
vn0101798730 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ MERINCO ( TÊN CŨ: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ SAO THỦY) 120 14.355.000 150 55.000.000 55.000.000 0
108 PP2500539405 Filter lọc khuẩn dùng cho máy đo chức năng hô hấp Easyone PROLAB vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 120 49.170.683 150 6.450.000 6.450.000 0
vn0101599647 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ Y TẾ AN PHÚ 120 24.815.820 150 5.115.000 5.115.000 0
109 PP2500539407 Gạc xốp Lipido-colloid thấm hút tẩm sucrose octasulfate vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 120 21.463.500 150 98.500.000 98.500.000 0
110 PP2500539408 Gạc lưới Lipido-colloid tẩm sucrose octasulfate vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 120 21.463.500 150 62.500.000 62.500.000 0
111 PP2500539409 Gạc lưới băng vết thương vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 120 21.463.500 150 59.400.000 59.400.000 0
112 PP2500539410 Gạc hút, phủ Ag băng vết thương vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 120 21.463.500 150 228.000.000 228.000.000 0
113 PP2500539411 Băng vết mổ cỡ 1 vn0101098538 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT 120 155.335.373 150 37.200.000 37.200.000 0
vn0101148323 CÔNG TY TNHH DEKA 120 3.955.350 150 34.020.000 34.020.000 0
vn0105197177 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HOÀNG NGUYÊN 120 23.640.000 150 78.750.000 78.750.000 0
114 PP2500539412 Băng vết mổ cỡ 3 vn0101098538 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT 120 155.335.373 150 27.900.000 27.900.000 0
vn0101148323 CÔNG TY TNHH DEKA 120 3.955.350 150 26.775.000 26.775.000 0
vn0105197177 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HOÀNG NGUYÊN 120 23.640.000 150 56.700.000 56.700.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 49
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301171961
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500539316 - Băng cá nhân 20mm x 60mm hoặc KT tương đương

2. PP2500539319 - Băng dính lụa 5cm x 5m

3. PP2500539407 - Gạc xốp Lipido-colloid thấm hút tẩm sucrose octasulfate

4. PP2500539408 - Gạc lưới Lipido-colloid tẩm sucrose octasulfate

5. PP2500539409 - Gạc lưới băng vết thương

6. PP2500539410 - Gạc hút, phủ Ag băng vết thương

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101098538
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 32

1. PP2500539294 - Bông gạc đắp vết thương 6cm x 15cm

2. PP2500539295 - Bông gạc đắp vết thương 8cm x 15cm

3. PP2500539296 - Bông tiệt khuẩn 2cmx2cm gói 25g

4. PP2500539297 - Bông tiệt khuẩn 2cm x2cm gói 50g

5. PP2500539300 - Gạc cầu đa khoa Ø 30mm, 1 lớp

6. PP2500539301 - Gạc cầu đa khoa Ø 40mm, 1 lớp

7. PP2500539303 - Gạc tiệt khuẩn 7,5cm x 7,5cm, 8 lớp

8. PP2500539304 - Gạc phẫu thuật không dệt 7,5cm x 7,5cm ,6 lớp (không lỗ)

9. PP2500539305 - Gạc phẫu thuật 10cmx10cm, 12 lớp

10. PP2500539306 - Gạc phẫu thuật ổ bụng 30cm x 40cm, 6 lớp

11. PP2500539307 - Gạc thận nhân tạo 3,5cm x 4,5cm x 80 lớp

12. PP2500539308 - Meche phẫu thuật 75cm x 3,5cm, 6 lớp

13. PP2500539315 - Băng thun có keo 8cm x 4,5m

14. PP2500539316 - Băng cá nhân 20mm x 60mm hoặc KT tương đương

15. PP2500539319 - Băng dính lụa 5cm x 5m

16. PP2500539320 - Băng dính trong suốt có gạc vô trùng

17. PP2500539323 - Bơm tiêm nhựa 1ml

18. PP2500539324 - Bơm tiêm nhựa 3ml

19. PP2500539325 - Bơm tiêm nhựa 5ml

20. PP2500539326 - Bơm tiêm nhựa 10ml

21. PP2500539327 - Bơm tiêm nhựa 20ml

22. PP2500539328 - Bơm tiêm nhựa 50ml

23. PP2500539329 - Bơm cho ăn 50ml

24. PP2500539344 - Kim cánh bướm số 23

25. PP2500539345 - Kim tiêm các số (18G, 20G, 23G)

26. PP2500539364 - Catheter tĩnh mạch trung tâm loại hai nòng 7Fr

27. PP2500539365 - Catheter tĩnh mạch trung tâm loại ba nòng 7Fr

28. PP2500539366 - Catheter 2 nòng dùng cho thận nhân tạo

29. PP2500539367 - Catheter tĩnh mạch trung tâm loại một nòng

30. PP2500539381 - Dây truyền dịch

31. PP2500539411 - Băng vết mổ cỡ 1

32. PP2500539412 - Băng vết mổ cỡ 3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107651607
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 16

1. PP2500539319 - Băng dính lụa 5cm x 5m

2. PP2500539340 - Kim châm cứu 0.3 X 25 mm

3. PP2500539341 - Kim châm cứu 0.3 X 50 mm

4. PP2500539357 - Xông Foley 3 nhánh các cỡ

5. PP2500539364 - Catheter tĩnh mạch trung tâm loại hai nòng 7Fr

6. PP2500539365 - Catheter tĩnh mạch trung tâm loại ba nòng 7Fr

7. PP2500539366 - Catheter 2 nòng dùng cho thận nhân tạo

8. PP2500539367 - Catheter tĩnh mạch trung tâm loại một nòng

9. PP2500539368 - Ống mở khí quản các số

10. PP2500539370 - Ống đặt nội khí quản số 6; 6,5; 7; 7,5; 8

11. PP2500539385 - Chạc ba có dây nối 10cm

12. PP2500539386 - Chạc ba không dây

13. PP2500539387 - Bầu xông khí dung + mask

14. PP2500539388 - Mask thở oxy có túi

15. PP2500539390 - Dây nối bơm tiêm điện loại 140cm

16. PP2500539398 - Ống nội khí quản 2 nòng phổi

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0500391288
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 21

1. PP2500539342 - Kim cánh bướm dùng lấy máu chân không

2. PP2500539343 - Holder dùng cho kim lấy máu chân không

3. PP2500539344 - Kim cánh bướm số 23

4. PP2500539345 - Kim tiêm các số (18G, 20G, 23G)

5. PP2500539347 - Kim lấy máu bệnh nhân

6. PP2500539356 - Xông Foley 2 nhánh các cỡ

7. PP2500539357 - Xông Foley 3 nhánh các cỡ

8. PP2500539359 - Xông hút dịch các số

9. PP2500539364 - Catheter tĩnh mạch trung tâm loại hai nòng 7Fr

10. PP2500539365 - Catheter tĩnh mạch trung tâm loại ba nòng 7Fr

11. PP2500539366 - Catheter 2 nòng dùng cho thận nhân tạo

12. PP2500539367 - Catheter tĩnh mạch trung tâm loại một nòng

13. PP2500539368 - Ống mở khí quản các số

14. PP2500539370 - Ống đặt nội khí quản số 6; 6,5; 7; 7,5; 8

15. PP2500539375 - Ống dẫn lưu đường mật

16. PP2500539381 - Dây truyền dịch

17. PP2500539383 - Dây truyền máu

18. PP2500539386 - Chạc ba không dây

19. PP2500539388 - Mask thở oxy có túi

20. PP2500539391 - Canuyn Mayo

21. PP2500539401 - Bông mỡ (không thấm nước)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106072491
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2500539337 - Kim luồn tĩnh mạch ngoại biên không có cánh, các cỡ, vật liệu ống thông bằng ETFE

2. PP2500539338 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn các số

3. PP2500539339 - Kim tiêm nha khoa

4. PP2500539342 - Kim cánh bướm dùng lấy máu chân không

5. PP2500539343 - Holder dùng cho kim lấy máu chân không

6. PP2500539347 - Kim lấy máu bệnh nhân

7. PP2500539356 - Xông Foley 2 nhánh các cỡ

8. PP2500539357 - Xông Foley 3 nhánh các cỡ

9. PP2500539385 - Chạc ba có dây nối 10cm

10. PP2500539386 - Chạc ba không dây

11. PP2500539390 - Dây nối bơm tiêm điện loại 140cm

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310745700
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500539350 - Kim sinh thiết tủy xương

2. PP2500539353 - Kim sinh thiết bán tự động kèm kim đồng trục, các cỡ

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106918569
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500539318 - Băng dán phẫu thuật cỡ 28cm x 30cm hoặc tương đương

2. PP2500539320 - Băng dính trong suốt có gạc vô trùng

3. PP2500539392 - Băng dán phẫu thuật cỡ 28cm x 45cm hoặc tương đương

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400102101
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500539294 - Bông gạc đắp vết thương 6cm x 15cm

2. PP2500539295 - Bông gạc đắp vết thương 8cm x 15cm

3. PP2500539296 - Bông tiệt khuẩn 2cmx2cm gói 25g

4. PP2500539297 - Bông tiệt khuẩn 2cm x2cm gói 50g

5. PP2500539300 - Gạc cầu đa khoa Ø 30mm, 1 lớp

6. PP2500539301 - Gạc cầu đa khoa Ø 40mm, 1 lớp

7. PP2500539305 - Gạc phẫu thuật 10cmx10cm, 12 lớp

8. PP2500539306 - Gạc phẫu thuật ổ bụng 30cm x 40cm, 6 lớp

9. PP2500539307 - Gạc thận nhân tạo 3,5cm x 4,5cm x 80 lớp

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105001988
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500539364 - Catheter tĩnh mạch trung tâm loại hai nòng 7Fr

2. PP2500539365 - Catheter tĩnh mạch trung tâm loại ba nòng 7Fr

3. PP2500539367 - Catheter tĩnh mạch trung tâm loại một nòng

4. PP2500539398 - Ống nội khí quản 2 nòng phổi

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107449246
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500539378 - Bình dẫn lưu vết mổ kín sillicon dung tích 200ml

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101841390
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500539376 - Bộ dẫn lưu ngực điều chỉnh áp lực 2300 ml

2. PP2500539378 - Bình dẫn lưu vết mổ kín sillicon dung tích 200ml

3. PP2500539380 - Bộ dẫn lưu ngực điều chỉnh áp lực 1150 ml

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101981969
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500539318 - Băng dán phẫu thuật cỡ 28cm x 30cm hoặc tương đương

2. PP2500539350 - Kim sinh thiết tủy xương

3. PP2500539352 - Kim sinh thiết stericut 18Gx 16cm có kim dẫn đường

4. PP2500539353 - Kim sinh thiết bán tự động kèm kim đồng trục, các cỡ

5. PP2500539354 - Kim sinh thiết có độ sâu cắt 11mm hoặc 22mm, lên nòng 2 lần bằng cách xoay đuôi kim

6. PP2500539363 - Ống thông niệu quản JJ, phủ hydrophilic, hai đầu mở

7. PP2500539392 - Băng dán phẫu thuật cỡ 28cm x 45cm hoặc tương đương

8. PP2500539400 - Kim Định Vị Tổn Thương

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310688308
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2500539346 - Kim gây tê tủy sống

2. PP2500539360 - Xông hút dịch dùng trong thở máy

3. PP2500539361 - Xông đặt niệu quản JJ loại 3 tháng

4. PP2500539364 - Catheter tĩnh mạch trung tâm loại hai nòng 7Fr

5. PP2500539365 - Catheter tĩnh mạch trung tâm loại ba nòng 7Fr

6. PP2500539366 - Catheter 2 nòng dùng cho thận nhân tạo

7. PP2500539368 - Ống mở khí quản các số

8. PP2500539369 - Ống mở khí quản loại đặt khó

9. PP2500539370 - Ống đặt nội khí quản số 6; 6,5; 7; 7,5; 8

10. PP2500539372 - Mặt nạ thanh quản 2 nòng

11. PP2500539398 - Ống nội khí quản 2 nòng phổi

12. PP2500539404 - Dây cố định ống mở khí quản

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108638415
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500539298 - Bông lót bó bột 10cmx3.65m

2. PP2500539311 - Cuộn tất lót bó bột 10cmx25m

3. PP2500539312 - Cuộn tất lót bó bột 6.5cmx25m

4. PP2500539313 - Băng bột bó kích thước 10cm x 4,5m

5. PP2500539314 - Băng bột bó kích thước 15cm x 4,5m

6. PP2500539320 - Băng dính trong suốt có gạc vô trùng

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108816989
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500539344 - Kim cánh bướm số 23

2. PP2500539381 - Dây truyền dịch

3. PP2500539383 - Dây truyền máu

4. PP2500539384 - Túi đựng nước tiểu

5. PP2500539389 - Dây nối truyền dịch 75cm

6. PP2500539390 - Dây nối bơm tiêm điện loại 140cm

7. PP2500539399 - Dây nối chịu áp lực cao 75cm

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109116700
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500539337 - Kim luồn tĩnh mạch ngoại biên không có cánh, các cỡ, vật liệu ống thông bằng ETFE

2. PP2500539385 - Chạc ba có dây nối 10cm

3. PP2500539386 - Chạc ba không dây

4. PP2500539390 - Dây nối bơm tiêm điện loại 140cm

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106158646
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500539315 - Băng thun có keo 8cm x 4,5m

2. PP2500539320 - Băng dính trong suốt có gạc vô trùng

3. PP2500539321 - Băng dính vô trùng trong suốt 5,3cm x 8cm hoặc KT tương đương

4. PP2500539395 - Kim chọc dò các tạng

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2801615584
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500539340 - Kim châm cứu 0.3 X 25 mm

2. PP2500539341 - Kim châm cứu 0.3 X 50 mm

3. PP2500539356 - Xông Foley 2 nhánh các cỡ

4. PP2500539357 - Xông Foley 3 nhánh các cỡ

5. PP2500539368 - Ống mở khí quản các số

6. PP2500539370 - Ống đặt nội khí quản số 6; 6,5; 7; 7,5; 8

7. PP2500539374 - Bộ dây máy thở dùng một lần kèm cút nối

8. PP2500539385 - Chạc ba có dây nối 10cm

9. PP2500539386 - Chạc ba không dây

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107890612
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500539344 - Kim cánh bướm số 23

2. PP2500539358 - Xông thở oxy 2 nhánh

3. PP2500539381 - Dây truyền dịch

4. PP2500539383 - Dây truyền máu

5. PP2500539384 - Túi đựng nước tiểu

6. PP2500539389 - Dây nối truyền dịch 75cm

7. PP2500539390 - Dây nối bơm tiêm điện loại 140cm

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0110132665
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500539397 - Catheter đường hầm

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2700349706
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 23

1. PP2500539323 - Bơm tiêm nhựa 1ml

2. PP2500539324 - Bơm tiêm nhựa 3ml

3. PP2500539325 - Bơm tiêm nhựa 5ml

4. PP2500539326 - Bơm tiêm nhựa 10ml

5. PP2500539327 - Bơm tiêm nhựa 20ml

6. PP2500539328 - Bơm tiêm nhựa 50ml

7. PP2500539329 - Bơm cho ăn 50ml

8. PP2500539330 - Bơm tiêm nhựa 50ml (dùng cho chạy máy bơm tiêm điện)

9. PP2500539331 - Bơm tiêm nhựa 20ml (dùng cho chạy máy bơm tiêm điện)

10. PP2500539344 - Kim cánh bướm số 23

11. PP2500539345 - Kim tiêm các số (18G, 20G, 23G)

12. PP2500539355 - Xông dạ dày

13. PP2500539358 - Xông thở oxy 2 nhánh

14. PP2500539359 - Xông hút dịch các số

15. PP2500539381 - Dây truyền dịch

16. PP2500539383 - Dây truyền máu

17. PP2500539384 - Túi đựng nước tiểu

18. PP2500539385 - Chạc ba có dây nối 10cm

19. PP2500539386 - Chạc ba không dây

20. PP2500539387 - Bầu xông khí dung + mask

21. PP2500539388 - Mask thở oxy có túi

22. PP2500539389 - Dây nối truyền dịch 75cm

23. PP2500539390 - Dây nối bơm tiêm điện loại 140cm

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106113003
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500539300 - Gạc cầu đa khoa Ø 30mm, 1 lớp

2. PP2500539301 - Gạc cầu đa khoa Ø 40mm, 1 lớp

3. PP2500539305 - Gạc phẫu thuật 10cmx10cm, 12 lớp

4. PP2500539306 - Gạc phẫu thuật ổ bụng 30cm x 40cm, 6 lớp

5. PP2500539307 - Gạc thận nhân tạo 3,5cm x 4,5cm x 80 lớp

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108447308
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500539377 - Bình dẫn lưu vết mổ kín sillicon dung tích 400ml

2. PP2500539378 - Bình dẫn lưu vết mổ kín sillicon dung tích 200ml

3. PP2500539379 - Dẫn lưu não thất ra ngoài

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101798730
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500539361 - Xông đặt niệu quản JJ loại 3 tháng

2. PP2500539362 - Xông đặt niệu quản JJ loại 12 tháng

3. PP2500539376 - Bộ dẫn lưu ngực điều chỉnh áp lực 2300 ml

4. PP2500539403 - Dụng cụ cố định ống nội khí quản chống cắn

5. PP2500539404 - Dây cố định ống mở khí quản

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304728672
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500539364 - Catheter tĩnh mạch trung tâm loại hai nòng 7Fr

2. PP2500539365 - Catheter tĩnh mạch trung tâm loại ba nòng 7Fr

3. PP2500539366 - Catheter 2 nòng dùng cho thận nhân tạo

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101587962
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500539298 - Bông lót bó bột 10cmx3.65m

2. PP2500539311 - Cuộn tất lót bó bột 10cmx25m

3. PP2500539312 - Cuộn tất lót bó bột 6.5cmx25m

4. PP2500539313 - Băng bột bó kích thước 10cm x 4,5m

5. PP2500539314 - Băng bột bó kích thước 15cm x 4,5m

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801350632
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500539397 - Catheter đường hầm

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106122008
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 16

1. PP2500539310 - Băng cuộn 10cm x 5m

2. PP2500539316 - Băng cá nhân 20mm x 60mm hoặc KT tương đương

3. PP2500539319 - Băng dính lụa 5cm x 5m

4. PP2500539340 - Kim châm cứu 0.3 X 25 mm

5. PP2500539341 - Kim châm cứu 0.3 X 50 mm

6. PP2500539356 - Xông Foley 2 nhánh các cỡ

7. PP2500539358 - Xông thở oxy 2 nhánh

8. PP2500539370 - Ống đặt nội khí quản số 6; 6,5; 7; 7,5; 8

9. PP2500539377 - Bình dẫn lưu vết mổ kín sillicon dung tích 400ml

10. PP2500539378 - Bình dẫn lưu vết mổ kín sillicon dung tích 200ml

11. PP2500539384 - Túi đựng nước tiểu

12. PP2500539385 - Chạc ba có dây nối 10cm

13. PP2500539386 - Chạc ba không dây

14. PP2500539387 - Bầu xông khí dung + mask

15. PP2500539388 - Mask thở oxy có túi

16. PP2500539390 - Dây nối bơm tiêm điện loại 140cm

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1500202535
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2500539323 - Bơm tiêm nhựa 1ml

2. PP2500539324 - Bơm tiêm nhựa 3ml

3. PP2500539325 - Bơm tiêm nhựa 5ml

4. PP2500539326 - Bơm tiêm nhựa 10ml

5. PP2500539327 - Bơm tiêm nhựa 20ml

6. PP2500539328 - Bơm tiêm nhựa 50ml

7. PP2500539329 - Bơm cho ăn 50ml

8. PP2500539330 - Bơm tiêm nhựa 50ml (dùng cho chạy máy bơm tiêm điện)

9. PP2500539331 - Bơm tiêm nhựa 20ml (dùng cho chạy máy bơm tiêm điện)

10. PP2500539344 - Kim cánh bướm số 23

11. PP2500539345 - Kim tiêm các số (18G, 20G, 23G)

12. PP2500539381 - Dây truyền dịch

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101581745
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 15

1. PP2500539302 - Gạc hút 80cmx1m

2. PP2500539313 - Băng bột bó kích thước 10cm x 4,5m

3. PP2500539314 - Băng bột bó kích thước 15cm x 4,5m

4. PP2500539338 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn các số

5. PP2500539342 - Kim cánh bướm dùng lấy máu chân không

6. PP2500539343 - Holder dùng cho kim lấy máu chân không

7. PP2500539344 - Kim cánh bướm số 23

8. PP2500539356 - Xông Foley 2 nhánh các cỡ

9. PP2500539358 - Xông thở oxy 2 nhánh

10. PP2500539359 - Xông hút dịch các số

11. PP2500539384 - Túi đựng nước tiểu

12. PP2500539385 - Chạc ba có dây nối 10cm

13. PP2500539386 - Chạc ba không dây

14. PP2500539388 - Mask thở oxy có túi

15. PP2500539390 - Dây nối bơm tiêm điện loại 140cm

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109373842
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 15

1. PP2500539340 - Kim châm cứu 0.3 X 25 mm

2. PP2500539341 - Kim châm cứu 0.3 X 50 mm

3. PP2500539356 - Xông Foley 2 nhánh các cỡ

4. PP2500539358 - Xông thở oxy 2 nhánh

5. PP2500539364 - Catheter tĩnh mạch trung tâm loại hai nòng 7Fr

6. PP2500539370 - Ống đặt nội khí quản số 6; 6,5; 7; 7,5; 8

7. PP2500539374 - Bộ dây máy thở dùng một lần kèm cút nối

8. PP2500539377 - Bình dẫn lưu vết mổ kín sillicon dung tích 400ml

9. PP2500539384 - Túi đựng nước tiểu

10. PP2500539385 - Chạc ba có dây nối 10cm

11. PP2500539386 - Chạc ba không dây

12. PP2500539387 - Bầu xông khí dung + mask

13. PP2500539390 - Dây nối bơm tiêm điện loại 140cm

14. PP2500539399 - Dây nối chịu áp lực cao 75cm

15. PP2500539405 - Filter lọc khuẩn dùng cho máy đo chức năng hô hấp Easyone PROLAB

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101471478
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2500539324 - Bơm tiêm nhựa 3ml

2. PP2500539330 - Bơm tiêm nhựa 50ml (dùng cho chạy máy bơm tiêm điện)

3. PP2500539334 - Bơm tiêm thuốc cản quang loại 200ml (dùng cho máy Optione)

4. PP2500539335 - Bơm tiêm thuốc cản quang 200ml (dùng cho máy bơm thuốc cản quang Nemoto)

5. PP2500539336 - Dây truyền thuốc chữ Y

6. PP2500539340 - Kim châm cứu 0.3 X 25 mm

7. PP2500539341 - Kim châm cứu 0.3 X 50 mm

8. PP2500539344 - Kim cánh bướm số 23

9. PP2500539345 - Kim tiêm các số (18G, 20G, 23G)

10. PP2500539350 - Kim sinh thiết tủy xương

11. PP2500539381 - Dây truyền dịch

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105454593
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500539338 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn các số

2. PP2500539340 - Kim châm cứu 0.3 X 25 mm

3. PP2500539341 - Kim châm cứu 0.3 X 50 mm

4. PP2500539344 - Kim cánh bướm số 23

5. PP2500539381 - Dây truyền dịch

6. PP2500539384 - Túi đựng nước tiểu

7. PP2500539385 - Chạc ba có dây nối 10cm

8. PP2500539386 - Chạc ba không dây

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101339582
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500539360 - Xông hút dịch dùng trong thở máy

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309902229
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500539334 - Bơm tiêm thuốc cản quang loại 200ml (dùng cho máy Optione)

2. PP2500539335 - Bơm tiêm thuốc cản quang 200ml (dùng cho máy bơm thuốc cản quang Nemoto)

3. PP2500539336 - Dây truyền thuốc chữ Y

4. PP2500539402 - Bơm tiêm dùng cho máy bơm thuốc cản từ

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102773055
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500539330 - Bơm tiêm nhựa 50ml (dùng cho chạy máy bơm tiêm điện)

2. PP2500539331 - Bơm tiêm nhựa 20ml (dùng cho chạy máy bơm tiêm điện)

3. PP2500539382 - Dây truyền dịch dùng cho chạy máy truyền dịch

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483319
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500539339 - Kim tiêm nha khoa

2. PP2500539346 - Kim gây tê tủy sống

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101599647
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2500539340 - Kim châm cứu 0.3 X 25 mm

2. PP2500539341 - Kim châm cứu 0.3 X 50 mm

3. PP2500539356 - Xông Foley 2 nhánh các cỡ

4. PP2500539358 - Xông thở oxy 2 nhánh

5. PP2500539370 - Ống đặt nội khí quản số 6; 6,5; 7; 7,5; 8

6. PP2500539374 - Bộ dây máy thở dùng một lần kèm cút nối

7. PP2500539377 - Bình dẫn lưu vết mổ kín sillicon dung tích 400ml

8. PP2500539385 - Chạc ba có dây nối 10cm

9. PP2500539386 - Chạc ba không dây

10. PP2500539387 - Bầu xông khí dung + mask

11. PP2500539390 - Dây nối bơm tiêm điện loại 140cm

12. PP2500539399 - Dây nối chịu áp lực cao 75cm

13. PP2500539405 - Filter lọc khuẩn dùng cho máy đo chức năng hô hấp Easyone PROLAB

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105406631
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500539332 - Bơm tiêm thuốc cản quang loại 150ml

2. PP2500539333 - Bơm tiêm thuốc cản quang loại 150ml dùng cho máy bơm cản quang ILLumena Neo

3. PP2500539334 - Bơm tiêm thuốc cản quang loại 200ml (dùng cho máy Optione)

4. PP2500539335 - Bơm tiêm thuốc cản quang 200ml (dùng cho máy bơm thuốc cản quang Nemoto)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107087155
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500539356 - Xông Foley 2 nhánh các cỡ

2. PP2500539364 - Catheter tĩnh mạch trung tâm loại hai nòng 7Fr

3. PP2500539370 - Ống đặt nội khí quản số 6; 6,5; 7; 7,5; 8

4. PP2500539385 - Chạc ba có dây nối 10cm

5. PP2500539386 - Chạc ba không dây

6. PP2500539387 - Bầu xông khí dung + mask

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104852457
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500539337 - Kim luồn tĩnh mạch ngoại biên không có cánh, các cỡ, vật liệu ống thông bằng ETFE

2. PP2500539342 - Kim cánh bướm dùng lấy máu chân không

3. PP2500539383 - Dây truyền máu

4. PP2500539385 - Chạc ba có dây nối 10cm

5. PP2500539386 - Chạc ba không dây

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6000420044
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500539315 - Băng thun có keo 8cm x 4,5m

2. PP2500539316 - Băng cá nhân 20mm x 60mm hoặc KT tương đương

3. PP2500539319 - Băng dính lụa 5cm x 5m

4. PP2500539349 - Kim sinh thiết tủy xương dùng 1 lần

5. PP2500539350 - Kim sinh thiết tủy xương

6. PP2500539351 - Súng sinh thiết gan

7. PP2500539352 - Kim sinh thiết stericut 18Gx 16cm có kim dẫn đường

8. PP2500539353 - Kim sinh thiết bán tự động kèm kim đồng trục, các cỡ

9. PP2500539400 - Kim Định Vị Tổn Thương

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101148323
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500539318 - Băng dán phẫu thuật cỡ 28cm x 30cm hoặc tương đương

2. PP2500539320 - Băng dính trong suốt có gạc vô trùng

3. PP2500539321 - Băng dính vô trùng trong suốt 5,3cm x 8cm hoặc KT tương đương

4. PP2500539411 - Băng vết mổ cỡ 1

5. PP2500539412 - Băng vết mổ cỡ 3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312622006
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 24

1. PP2500539317 - Băng dán phẫu thuật Iode cỡ 35cm x 35cm hoặc tương đương

2. PP2500539318 - Băng dán phẫu thuật cỡ 28cm x 30cm hoặc tương đương

3. PP2500539330 - Bơm tiêm nhựa 50ml (dùng cho chạy máy bơm tiêm điện)

4. PP2500539332 - Bơm tiêm thuốc cản quang loại 150ml

5. PP2500539333 - Bơm tiêm thuốc cản quang loại 150ml dùng cho máy bơm cản quang ILLumena Neo

6. PP2500539334 - Bơm tiêm thuốc cản quang loại 200ml (dùng cho máy Optione)

7. PP2500539335 - Bơm tiêm thuốc cản quang 200ml (dùng cho máy bơm thuốc cản quang Nemoto)

8. PP2500539336 - Dây truyền thuốc chữ Y

9. PP2500539348 - Kim chọc hút tủy xương dùng 1 lần

10. PP2500539349 - Kim sinh thiết tủy xương dùng 1 lần

11. PP2500539360 - Xông hút dịch dùng trong thở máy

12. PP2500539361 - Xông đặt niệu quản JJ loại 3 tháng

13. PP2500539364 - Catheter tĩnh mạch trung tâm loại hai nòng 7Fr

14. PP2500539365 - Catheter tĩnh mạch trung tâm loại ba nòng 7Fr

15. PP2500539366 - Catheter 2 nòng dùng cho thận nhân tạo

16. PP2500539367 - Catheter tĩnh mạch trung tâm loại một nòng

17. PP2500539373 - Ống nối dây máy thở (ruột gà)

18. PP2500539379 - Dẫn lưu não thất ra ngoài

19. PP2500539389 - Dây nối truyền dịch 75cm

20. PP2500539392 - Băng dán phẫu thuật cỡ 28cm x 45cm hoặc tương đương

21. PP2500539393 - Băng dán phẫu thuật Iode cỡ lớn

22. PP2500539399 - Dây nối chịu áp lực cao 75cm

23. PP2500539402 - Bơm tiêm dùng cho máy bơm thuốc cản từ

24. PP2500539403 - Dụng cụ cố định ống nội khí quản chống cắn

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106150742
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2500539355 - Xông dạ dày

2. PP2500539356 - Xông Foley 2 nhánh các cỡ

3. PP2500539358 - Xông thở oxy 2 nhánh

4. PP2500539359 - Xông hút dịch các số

5. PP2500539370 - Ống đặt nội khí quản số 6; 6,5; 7; 7,5; 8

6. PP2500539374 - Bộ dây máy thở dùng một lần kèm cút nối

7. PP2500539377 - Bình dẫn lưu vết mổ kín sillicon dung tích 400ml

8. PP2500539385 - Chạc ba có dây nối 10cm

9. PP2500539386 - Chạc ba không dây

10. PP2500539387 - Bầu xông khí dung + mask

11. PP2500539388 - Mask thở oxy có túi

12. PP2500539390 - Dây nối bơm tiêm điện loại 140cm

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600810461
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 15

1. PP2500539294 - Bông gạc đắp vết thương 6cm x 15cm

2. PP2500539295 - Bông gạc đắp vết thương 8cm x 15cm

3. PP2500539296 - Bông tiệt khuẩn 2cmx2cm gói 25g

4. PP2500539297 - Bông tiệt khuẩn 2cm x2cm gói 50g

5. PP2500539298 - Bông lót bó bột 10cmx3.65m

6. PP2500539299 - Bông hút (thấm nước)

7. PP2500539300 - Gạc cầu đa khoa Ø 30mm, 1 lớp

8. PP2500539301 - Gạc cầu đa khoa Ø 40mm, 1 lớp

9. PP2500539302 - Gạc hút 80cmx1m

10. PP2500539304 - Gạc phẫu thuật không dệt 7,5cm x 7,5cm ,6 lớp (không lỗ)

11. PP2500539305 - Gạc phẫu thuật 10cmx10cm, 12 lớp

12. PP2500539306 - Gạc phẫu thuật ổ bụng 30cm x 40cm, 6 lớp

13. PP2500539307 - Gạc thận nhân tạo 3,5cm x 4,5cm x 80 lớp

14. PP2500539308 - Meche phẫu thuật 75cm x 3,5cm, 6 lớp

15. PP2500539310 - Băng cuộn 10cm x 5m

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101849706
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
160 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 27

1. PP2500539294 - Bông gạc đắp vết thương 6cm x 15cm

2. PP2500539295 - Bông gạc đắp vết thương 8cm x 15cm

3. PP2500539296 - Bông tiệt khuẩn 2cmx2cm gói 25g

4. PP2500539297 - Bông tiệt khuẩn 2cm x2cm gói 50g

5. PP2500539299 - Bông hút (thấm nước)

6. PP2500539310 - Băng cuộn 10cm x 5m

7. PP2500539319 - Băng dính lụa 5cm x 5m

8. PP2500539337 - Kim luồn tĩnh mạch ngoại biên không có cánh, các cỡ, vật liệu ống thông bằng ETFE

9. PP2500539338 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn các số

10. PP2500539339 - Kim tiêm nha khoa

11. PP2500539340 - Kim châm cứu 0.3 X 25 mm

12. PP2500539341 - Kim châm cứu 0.3 X 50 mm

13. PP2500539355 - Xông dạ dày

14. PP2500539356 - Xông Foley 2 nhánh các cỡ

15. PP2500539358 - Xông thở oxy 2 nhánh

16. PP2500539359 - Xông hút dịch các số

17. PP2500539370 - Ống đặt nội khí quản số 6; 6,5; 7; 7,5; 8

18. PP2500539373 - Ống nối dây máy thở (ruột gà)

19. PP2500539374 - Bộ dây máy thở dùng một lần kèm cút nối

20. PP2500539377 - Bình dẫn lưu vết mổ kín sillicon dung tích 400ml

21. PP2500539381 - Dây truyền dịch

22. PP2500539384 - Túi đựng nước tiểu

23. PP2500539385 - Chạc ba có dây nối 10cm

24. PP2500539386 - Chạc ba không dây

25. PP2500539387 - Bầu xông khí dung + mask

26. PP2500539388 - Mask thở oxy có túi

27. PP2500539390 - Dây nối bơm tiêm điện loại 140cm

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105197177
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2500539300 - Gạc cầu đa khoa Ø 30mm, 1 lớp

2. PP2500539301 - Gạc cầu đa khoa Ø 40mm, 1 lớp

3. PP2500539305 - Gạc phẫu thuật 10cmx10cm, 12 lớp

4. PP2500539306 - Gạc phẫu thuật ổ bụng 30cm x 40cm, 6 lớp

5. PP2500539317 - Băng dán phẫu thuật Iode cỡ 35cm x 35cm hoặc tương đương

6. PP2500539318 - Băng dán phẫu thuật cỡ 28cm x 30cm hoặc tương đương

7. PP2500539322 - Băng cố định đường truyền tĩnh mach trung tâm

8. PP2500539392 - Băng dán phẫu thuật cỡ 28cm x 45cm hoặc tương đương

9. PP2500539393 - Băng dán phẫu thuật Iode cỡ lớn

10. PP2500539411 - Băng vết mổ cỡ 1

11. PP2500539412 - Băng vết mổ cỡ 3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107550711
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500539378 - Bình dẫn lưu vết mổ kín sillicon dung tích 200ml

Đã xem: 1
QC LuatVietnam giua trang
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây