Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Giá bỏ thầu của Công ty cổ phần dược phẩm An AN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NDK thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐOÀN GIA SÀI GÒN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CP XÂY DỰNG TECH MEDICAL PHÁT TRIỂN VIỆT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT KHẨU BONA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT NGỌC NGUYÊN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MB REGENTOX VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH BKS DIAGNOSTICS thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XUẤT NHẬP KHẨU THIẾT BỊ Y TẾ KHANG THỊNH DN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CMD thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DIOP HEALTHCARE thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ NAM PHONG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH OXY ĐỒNG NAI thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500408737 | Test nhanh chẩn đoán sốt xuất huyết Dengue NS1 | vn0104500222 | Công ty cổ phần dược phẩm An AN | 120 | 8.004.150 | 150 | 97.500.000 | 97.500.000 | 0 |
| vn0107671392 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NDK | 120 | 8.421.150 | 150 | 127.500.000 | 127.500.000 | 0 | |||
| vn0315765965 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐOÀN GIA SÀI GÒN | 120 | 8.004.150 | 150 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 | |||
| vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 120 | 79.765.037 | 150 | 102.000.000 | 102.000.000 | 0 | |||
| vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 120 | 15.005.925 | 150 | 230.000.000 | 230.000.000 | 0 | |||
| vn0316960510 | CÔNG TY TNHH BKS DIAGNOSTICS | 120 | 9.005.377 | 150 | 99.750.000 | 99.750.000 | 0 | |||
| vn0316127549 | CÔNG TY TNHH DIOP HEALTHCARE | 120 | 6.768.825 | 150 | 222.500.000 | 222.500.000 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 120 | 27.173.223 | 150 | 116.025.000 | 116.025.000 | 0 | |||
| 2 | PP2500408738 | Test nhanh chẩn đoán sốt xuất huyết Dengue IgG/IgM | vn0316960510 | CÔNG TY TNHH BKS DIAGNOSTICS | 120 | 9.005.377 | 150 | 19.635.000 | 19.635.000 | 0 |
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 120 | 27.173.223 | 150 | 23.940.000 | 23.940.000 | 0 | |||
| vn0104500222 | Công ty cổ phần dược phẩm An AN | 120 | 8.004.150 | 150 | 23.680.000 | 23.680.000 | 0 | |||
| vn0107671392 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NDK | 120 | 8.421.150 | 150 | 26.500.000 | 26.500.000 | 0 | |||
| vn0315765965 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐOÀN GIA SÀI GÒN | 120 | 8.004.150 | 150 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 | |||
| vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 120 | 79.765.037 | 150 | 27.300.000 | 27.300.000 | 0 | |||
| 3 | PP2500408739 | Test nhanh phát hiện kháng thể IgM kháng EV71 | vn0107671392 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NDK | 120 | 8.421.150 | 150 | 21.250.000 | 21.250.000 | 0 |
| vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 120 | 79.765.037 | 150 | 22.950.000 | 22.950.000 | 0 | |||
| vn0316960510 | CÔNG TY TNHH BKS DIAGNOSTICS | 120 | 9.005.377 | 150 | 19.687.500 | 19.687.500 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 120 | 27.173.223 | 150 | 25.987.500 | 25.987.500 | 0 | |||
| 4 | PP2500408740 | Test nhanh xét nghiệm kháng nguyên H. pylori trong phân | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 120 | 79.765.037 | 150 | 2.590.000 | 2.590.000 | 0 |
| vn0316960510 | CÔNG TY TNHH BKS DIAGNOSTICS | 120 | 9.005.377 | 150 | 1.732.500 | 1.732.500 | 0 | |||
| vn0316127549 | CÔNG TY TNHH DIOP HEALTHCARE | 120 | 6.768.825 | 150 | 2.650.000 | 2.650.000 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 120 | 27.173.223 | 150 | 2.194.500 | 2.194.500 | 0 | |||
| 5 | PP2500408745 | Test xét nghiệm định tính kháng thể bề mặt viêm gan B (HBsAb ) | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 120 | 79.765.037 | 150 | 8.640.000 | 8.640.000 | 0 |
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 120 | 27.173.223 | 150 | 10.206.000 | 10.206.000 | 0 | |||
| 6 | PP2500408746 | Ống nghiệm EDTA, nắp cao su | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 120 | 79.765.037 | 150 | 107.184.000 | 107.184.000 | 0 |
| vn0316261671 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT KHẨU BONA | 120 | 5.770.800 | 150 | 72.408.000 | 72.408.000 | 0 | |||
| vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 120 | 15.005.925 | 150 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 120 | 33.059.550 | 150 | 71.232.000 | 71.232.000 | 0 | |||
| 7 | PP2500408747 | Cồn 70 độ | vn2001109677 | CÔNG TY CP XÂY DỰNG TECH MEDICAL PHÁT TRIỂN VIỆT | 120 | 5.574.000 | 150 | 113.940.000 | 113.940.000 | 0 |
| vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 120 | 79.765.037 | 150 | 109.750.000 | 109.750.000 | 0 | |||
| vn1801159805 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM | 120 | 43.422.476 | 150 | 112.860.000 | 112.860.000 | 0 | |||
| 8 | PP2500408748 | Cồn 90 độ | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 120 | 79.765.037 | 150 | 1.698.000 | 1.698.000 | 0 |
| 9 | PP2500408749 | Nước cất 1 lần | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 120 | 79.765.037 | 150 | 9.176.000 | 9.176.000 | 0 |
| 10 | PP2500408754 | Gel điện tim | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 120 | 79.765.037 | 150 | 308.000 | 308.000 | 0 |
| 11 | PP2500408755 | Gel siêu âm | vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 120 | 3.058.500 | 150 | 11.760.000 | 11.760.000 | 0 |
| vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 120 | 79.765.037 | 150 | 3.680.000 | 3.680.000 | 0 | |||
| vn1801159805 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM | 120 | 43.422.476 | 150 | 3.586.800 | 3.586.800 | 0 | |||
| 12 | PP2500408756 | Khí oxy y tế (chai 6m3) | vn3600254682 | CÔNG TY TNHH OXY ĐỒNG NAI | 120 | 7.472.985 | 150 | 8.100.000 | 8.100.000 | 0 |
| 13 | PP2500408757 | Khí CO2, chai 6m3 | vn3600254682 | CÔNG TY TNHH OXY ĐỒNG NAI | 120 | 7.472.985 | 150 | 7.938.000 | 7.938.000 | 0 |
| 14 | PP2500408758 | Khí Nitơ | vn3600254682 | CÔNG TY TNHH OXY ĐỒNG NAI | 120 | 7.472.985 | 150 | 1.200.960 | 1.200.960 | 0 |
| 15 | PP2500408759 | Khí Oxy lỏng | vn3600254682 | CÔNG TY TNHH OXY ĐỒNG NAI | 120 | 7.472.985 | 150 | 266.000.000 | 266.000.000 | 0 |
| 16 | PP2500408760 | Bộ que kim thử đường huyết nhanh | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 120 | 79.765.037 | 150 | 23.530.000 | 23.530.000 | 0 |
| vn0316960510 | CÔNG TY TNHH BKS DIAGNOSTICS | 120 | 9.005.377 | 150 | 16.653.000 | 16.653.000 | 0 | |||
| vn1801159805 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM | 120 | 43.422.476 | 150 | 18.564.000 | 18.564.000 | 0 | |||
| 17 | PP2500408761 | Gel bôi trơn | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 120 | 79.765.037 | 150 | 1.256.000 | 1.256.000 | 0 |
| vn1801159805 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM | 120 | 43.422.476 | 150 | 1.512.000 | 1.512.000 | 0 | |||
| 18 | PP2500408762 | H.Pylori test | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 120 | 79.765.037 | 150 | 5.928.000 | 5.928.000 | 0 |
| vn0316960510 | CÔNG TY TNHH BKS DIAGNOSTICS | 120 | 9.005.377 | 150 | 3.780.000 | 3.780.000 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 120 | 27.173.223 | 150 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 | |||
| 19 | PP2500408763 | Dung dịch rửa tay sát khuẩn | vn2001109677 | CÔNG TY CP XÂY DỰNG TECH MEDICAL PHÁT TRIỂN VIỆT | 120 | 5.574.000 | 150 | 17.955.000 | 17.955.000 | 0 |
| vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 120 | 79.765.037 | 150 | 18.525.000 | 18.525.000 | 0 | |||
| vn1801159805 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM | 120 | 43.422.476 | 150 | 14.490.000 | 14.490.000 | 0 | |||
| 20 | PP2500408765 | Dung dịch Formol 10% đệm trung tính | vn0316127549 | CÔNG TY TNHH DIOP HEALTHCARE | 120 | 6.768.825 | 150 | 1.120.000 | 1.120.000 | 0 |
| 21 | PP2500408766 | Vôi soda | vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 120 | 25.627.920 | 150 | 11.865.000 | 11.865.000 | 0 |
| vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 120 | 79.765.037 | 150 | 13.000.000 | 13.000.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 120 | 33.115.095 | 150 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 | |||
| vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 120 | 15.005.925 | 150 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 | |||
| vn1801627355 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XUẤT NHẬP KHẨU THIẾT BỊ Y TẾ KHANG THỊNH DN | 120 | 885.000 | 150 | 12.500.000 | 12.500.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 120 | 8.177.190 | 150 | 9.429.000 | 9.429.000 | 0 | |||
| 22 | PP2500408767 | Bao Camera nội soi | vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 120 | 5.553.750 | 150 | 7.245.000 | 7.245.000 | 0 |
| vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 120 | 79.765.037 | 150 | 9.900.000 | 9.900.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 120 | 5.909.250 | 150 | 8.250.000 | 8.250.000 | 0 | |||
| 23 | PP2500408768 | Bao dây đốt nội soi | vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 120 | 5.553.750 | 150 | 6.615.000 | 6.615.000 | 0 |
| vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 120 | 79.765.037 | 150 | 9.180.000 | 9.180.000 | 0 | |||
| 24 | PP2500408769 | Băng vô trùng, không thấm nước, trong suốt 53mm x 80mm | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 120 | 1.818.000 | 150 | 57.200.000 | 57.200.000 | 0 |
| 25 | PP2500408770 | Băng cuộn | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 120 | 79.765.037 | 150 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 |
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 120 | 5.909.250 | 150 | 8.883.000 | 8.883.000 | 0 | |||
| 26 | PP2500408771 | Băng keo cuộn co giãn 10cmx10m | vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 120 | 580.500 | 150 | 3.360.000 | 3.360.000 | 0 |
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 120 | 1.818.000 | 150 | 8.160.000 | 8.160.000 | 0 | |||
| 27 | PP2500408772 | Băng keo nhiệt | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 120 | 79.765.037 | 150 | 12.850.000 | 12.850.000 | 0 |
| vn1801159805 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM | 120 | 43.422.476 | 150 | 8.190.000 | 8.190.000 | 0 | |||
| 28 | PP2500408773 | Bơm kim tiêm sử dụng 1 lần 3ml | vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 120 | 27.288.750 | 150 | 23.500.000 | 23.500.000 | 0 |
| vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 120 | 79.765.037 | 150 | 22.900.000 | 22.900.000 | 0 | |||
| vn1801159805 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM | 120 | 43.422.476 | 150 | 24.100.000 | 24.100.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 120 | 33.059.550 | 150 | 20.500.000 | 20.500.000 | 0 | |||
| 29 | PP2500408774 | Bơm kim tiêm sử dụng 1 lần 5ml | vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 120 | 27.288.750 | 150 | 32.825.000 | 32.825.000 | 0 |
| vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 120 | 79.765.037 | 150 | 30.030.000 | 30.030.000 | 0 | |||
| vn1801159805 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM | 120 | 43.422.476 | 150 | 32.760.000 | 32.760.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 120 | 33.059.550 | 150 | 27.625.000 | 27.625.000 | 0 | |||
| 30 | PP2500408775 | Bơm tiêm 10ml | vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 120 | 27.288.750 | 150 | 131.040.000 | 131.040.000 | 0 |
| vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 120 | 79.765.037 | 150 | 120.420.000 | 120.420.000 | 0 | |||
| vn1801159805 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM | 120 | 43.422.476 | 150 | 131.040.000 | 131.040.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 120 | 33.059.550 | 150 | 107.100.000 | 107.100.000 | 0 | |||
| 31 | PP2500408776 | Bơm tiêm 20ml | vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 120 | 27.288.750 | 150 | 3.660.000 | 3.660.000 | 0 |
| vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 120 | 79.765.037 | 150 | 3.870.000 | 3.870.000 | 0 | |||
| vn1801159805 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM | 120 | 43.422.476 | 150 | 3.696.000 | 3.696.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 120 | 33.059.550 | 150 | 2.940.000 | 2.940.000 | 0 | |||
| 32 | PP2500408777 | Bơm tiêm 50 ml luer lock dùng cho máy bơm tiêm điện | vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 120 | 27.288.750 | 150 | 155.280.000 | 155.280.000 | 0 |
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 120 | 25.627.920 | 150 | 945.000.000 | 945.000.000 | 0 | |||
| vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 120 | 79.765.037 | 150 | 201.000.000 | 201.000.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 120 | 33.115.095 | 150 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 | |||
| vn1801159805 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM | 120 | 43.422.476 | 150 | 175.140.000 | 175.140.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 120 | 33.059.550 | 150 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 | |||
| 33 | PP2500408778 | Băng thun có keo cố định khớp 6cm x 4,5m | vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 120 | 580.500 | 150 | 6.640.000 | 6.640.000 | 0 |
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 120 | 1.818.000 | 150 | 7.584.000 | 7.584.000 | 0 | |||
| 34 | PP2500408779 | Bóp bóng ambu có van peep dùng cho trẻ em | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 120 | 79.765.037 | 150 | 26.550.000 | 26.550.000 | 0 |
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 120 | 33.115.095 | 150 | 34.650.000 | 34.650.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 120 | 8.177.190 | 150 | 40.887.000 | 40.887.000 | 0 | |||
| 35 | PP2500408780 | Bóp bóng ambu có van peep dùng cho trẻ sơ sinh | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 120 | 79.765.037 | 150 | 11.424.000 | 11.424.000 | 0 |
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 120 | 33.115.095 | 150 | 13.860.000 | 13.860.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 120 | 8.177.190 | 150 | 16.354.800 | 16.354.800 | 0 | |||
| 36 | PP2500408781 | Bóng bóp giúp thở trẻ em các cở | vn0107651607 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM | 120 | 3.535.500 | 150 | 28.920.000 | 28.920.000 | 0 |
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 120 | 3.058.500 | 150 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 | |||
| vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 120 | 79.765.037 | 150 | 30.920.000 | 30.920.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 120 | 33.115.095 | 150 | 46.200.000 | 46.200.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 120 | 8.177.190 | 150 | 54.516.000 | 54.516.000 | 0 | |||
| 37 | PP2500408782 | Bơm tiêm nha | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 120 | 79.765.037 | 150 | 3.429.000 | 3.429.000 | 0 |
| 38 | PP2500408783 | Bay (Cây) trám | vn1801707829 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN | 120 | 4.102.170 | 150 | 4.490.000 | 4.490.000 | 0 |
| 39 | PP2500408785 | Cây trám Composite | vn1801707829 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN | 120 | 4.102.170 | 150 | 4.290.000 | 4.290.000 | 0 |
| 40 | PP2500408789 | Bình kềm | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 120 | 79.765.037 | 150 | 1.960.000 | 1.960.000 | 0 |
| 41 | PP2500408792 | Cone gutta percha (cone chính) trám bít ống tủy răng các size | vn1801707829 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN | 120 | 4.102.170 | 150 | 2.340.000 | 2.340.000 | 0 |
| 42 | PP2500408804 | Bộ đo huyết áp động mạch xâm lấn 1 đường, có dây nối phụ trẻ em (cổng vuông) | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 120 | 79.765.037 | 150 | 109.200.000 | 109.200.000 | 0 |
| vn0312842273 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT NGỌC NGUYÊN | 120 | 5.322.240 | 150 | 96.800.000 | 96.800.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 120 | 33.115.095 | 150 | 134.400.000 | 134.400.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 120 | 8.177.190 | 150 | 176.316.000 | 176.316.000 | 0 | |||
| 43 | PP2500408805 | Bộ dẫn truyền cảm ứng 1 đường theo dõi huyết áp động mạch xâm lấn (cổng tròn) | vn0107651607 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM | 120 | 3.535.500 | 150 | 140.800.000 | 140.800.000 | 0 |
| vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 120 | 79.765.037 | 150 | 109.200.000 | 109.200.000 | 0 | |||
| vn0312842273 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT NGỌC NGUYÊN | 120 | 5.322.240 | 150 | 96.800.000 | 96.800.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 120 | 33.115.095 | 150 | 134.400.000 | 134.400.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 120 | 8.177.190 | 150 | 138.516.000 | 138.516.000 | 0 | |||
| 44 | PP2500408806 | Bộ đèn đặt nội khí quản 4 lưỡi | vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 120 | 25.627.920 | 150 | 248.430.000 | 248.430.000 | 0 |
| vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 120 | 79.765.037 | 150 | 200.720.000 | 200.720.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 120 | 33.115.095 | 150 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 | |||
| vn1801707829 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ TOÀN TÂN | 120 | 4.102.170 | 150 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 | |||
| vn0106162593 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ NAM PHONG | 120 | 3.727.920 | 150 | 184.200.000 | 184.200.000 | 0 | |||
| 45 | PP2500408807 | Kim chích máu (Lamcet) | vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 120 | 3.058.500 | 150 | 3.360.000 | 3.360.000 | 0 |
| vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 120 | 79.765.037 | 150 | 1.300.000 | 1.300.000 | 0 | |||
| vn0316960510 | CÔNG TY TNHH BKS DIAGNOSTICS | 120 | 9.005.377 | 150 | 1.260.000 | 1.260.000 | 0 | |||
| vn1801159805 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM | 120 | 43.422.476 | 150 | 1.390.000 | 1.390.000 | 0 | |||
| 46 | PP2500408808 | Găng tay y tế chưa tiệt trùng | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 120 | 79.765.037 | 150 | 352.515.000 | 352.515.000 | 0 |
| vn0315582270 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MB REGENTOX VIỆT NAM | 120 | 14.719.500 | 150 | 331.215.000 | 331.215.000 | 0 | |||
| vn1801159805 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM | 120 | 43.422.476 | 150 | 350.385.000 | 350.385.000 | 0 | |||
| 47 | PP2500408809 | Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các cỡ | vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 120 | 3.058.500 | 150 | 89.670.000 | 89.670.000 | 0 |
| vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 120 | 79.765.037 | 150 | 38.640.000 | 38.640.000 | 0 | |||
| vn0315582270 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MB REGENTOX VIỆT NAM | 120 | 14.719.500 | 150 | 40.530.000 | 40.530.000 | 0 | |||
| vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 120 | 15.005.925 | 150 | 64.400.000 | 64.400.000 | 0 | |||
| vn1801159805 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯƠNG NAM | 120 | 43.422.476 | 150 | 42.336.000 | 42.336.000 | 0 | |||
| 48 | PP2500408810 | Khẩu trang y tế tiệt trùng | vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 120 | 5.553.750 | 150 | 49.600.000 | 49.600.000 | 0 |
| vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 120 | 79.765.037 | 150 | 55.500.000 | 55.500.000 | 0 | |||
| vn0315582270 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MB REGENTOX VIỆT NAM | 120 | 14.719.500 | 150 | 42.600.000 | 42.600.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 120 | 5.909.250 | 150 | 44.500.000 | 44.500.000 | 0 | |||
| 49 | PP2500408811 | Khẩu trang y tế | vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 120 | 5.553.750 | 150 | 98.000.000 | 98.000.000 | 0 |
| vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 120 | 79.765.037 | 150 | 142.800.000 | 142.800.000 | 0 | |||
| vn0315582270 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MB REGENTOX VIỆT NAM | 120 | 14.719.500 | 150 | 113.050.000 | 113.050.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 120 | 5.909.250 | 150 | 98.000.000 | 98.000.000 | 0 | |||
| 50 | PP2500408812 | Túi đựng bệnh phẩm | vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 120 | 79.765.037 | 150 | 23.100.000 | 23.100.000 | 0 |
| 51 | PP2500408813 | Bơm tiêm thuốc cản quang dùng trong chụp mạch DSA | vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 120 | 33.115.095 | 150 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| 52 | PP2500408814 | Thòng lọng đường kính 20mm cắt polyp ống tiêu hóa bằng phương pháp nội soi | vn0108370165 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CMD | 120 | 1.346.100 | 150 | 900.000 | 900.000 | 0 |
| 53 | PP2500408815 | Thòng lọng đường kính 30mm cắt polyp ống tiêu hóa bằng phương pháp nội soi | vn0108370165 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CMD | 120 | 1.346.100 | 150 | 900.000 | 900.000 | 0 |
| 54 | PP2500408816 | Kìm sinh thiết nội soi cho đường tiêu hóa | vn0108370165 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CMD | 120 | 1.346.100 | 150 | 380.000 | 380.000 | 0 |
| 55 | PP2500408817 | Kim chích cầm máu | vn0108370165 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CMD | 120 | 1.346.100 | 150 | 500.000 | 500.000 | 0 |
| 56 | PP2500408818 | Clip cầm máu | vn0108370165 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CMD | 120 | 1.346.100 | 150 | 4.600.000 | 4.600.000 | 0 |
| 57 | PP2500408819 | Kìm gắp dị vật ống tiêu hóa | vn0108370165 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CMD | 120 | 1.346.100 | 150 | 2.200.000 | 2.200.000 | 0 |
1. PP2500408737 - Test nhanh chẩn đoán sốt xuất huyết Dengue NS1
2. PP2500408738 - Test nhanh chẩn đoán sốt xuất huyết Dengue IgG/IgM
1. PP2500408781 - Bóng bóp giúp thở trẻ em các cở
2. PP2500408805 - Bộ dẫn truyền cảm ứng 1 đường theo dõi huyết áp động mạch xâm lấn (cổng tròn)
1. PP2500408737 - Test nhanh chẩn đoán sốt xuất huyết Dengue NS1
2. PP2500408738 - Test nhanh chẩn đoán sốt xuất huyết Dengue IgG/IgM
3. PP2500408739 - Test nhanh phát hiện kháng thể IgM kháng EV71
1. PP2500408773 - Bơm kim tiêm sử dụng 1 lần 3ml
2. PP2500408774 - Bơm kim tiêm sử dụng 1 lần 5ml
3. PP2500408775 - Bơm tiêm 10ml
4. PP2500408776 - Bơm tiêm 20ml
5. PP2500408777 - Bơm tiêm 50 ml luer lock dùng cho máy bơm tiêm điện
1. PP2500408737 - Test nhanh chẩn đoán sốt xuất huyết Dengue NS1
2. PP2500408738 - Test nhanh chẩn đoán sốt xuất huyết Dengue IgG/IgM
1. PP2500408767 - Bao Camera nội soi
2. PP2500408768 - Bao dây đốt nội soi
3. PP2500408810 - Khẩu trang y tế tiệt trùng
4. PP2500408811 - Khẩu trang y tế
1. PP2500408766 - Vôi soda
2. PP2500408777 - Bơm tiêm 50 ml luer lock dùng cho máy bơm tiêm điện
3. PP2500408806 - Bộ đèn đặt nội khí quản 4 lưỡi
1. PP2500408747 - Cồn 70 độ
2. PP2500408763 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn
1. PP2500408755 - Gel siêu âm
2. PP2500408781 - Bóng bóp giúp thở trẻ em các cở
3. PP2500408807 - Kim chích máu (Lamcet)
4. PP2500408809 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các cỡ
1. PP2500408737 - Test nhanh chẩn đoán sốt xuất huyết Dengue NS1
2. PP2500408738 - Test nhanh chẩn đoán sốt xuất huyết Dengue IgG/IgM
3. PP2500408739 - Test nhanh phát hiện kháng thể IgM kháng EV71
4. PP2500408740 - Test nhanh xét nghiệm kháng nguyên H. pylori trong phân
5. PP2500408745 - Test xét nghiệm định tính kháng thể bề mặt viêm gan B (HBsAb )
6. PP2500408746 - Ống nghiệm EDTA, nắp cao su
7. PP2500408747 - Cồn 70 độ
8. PP2500408748 - Cồn 90 độ
9. PP2500408749 - Nước cất 1 lần
10. PP2500408754 - Gel điện tim
11. PP2500408755 - Gel siêu âm
12. PP2500408760 - Bộ que kim thử đường huyết nhanh
13. PP2500408761 - Gel bôi trơn
14. PP2500408762 - H.Pylori test
15. PP2500408763 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn
16. PP2500408766 - Vôi soda
17. PP2500408767 - Bao Camera nội soi
18. PP2500408768 - Bao dây đốt nội soi
19. PP2500408770 - Băng cuộn
20. PP2500408772 - Băng keo nhiệt
21. PP2500408773 - Bơm kim tiêm sử dụng 1 lần 3ml
22. PP2500408774 - Bơm kim tiêm sử dụng 1 lần 5ml
23. PP2500408775 - Bơm tiêm 10ml
24. PP2500408776 - Bơm tiêm 20ml
25. PP2500408777 - Bơm tiêm 50 ml luer lock dùng cho máy bơm tiêm điện
26. PP2500408779 - Bóp bóng ambu có van peep dùng cho trẻ em
27. PP2500408780 - Bóp bóng ambu có van peep dùng cho trẻ sơ sinh
28. PP2500408781 - Bóng bóp giúp thở trẻ em các cở
29. PP2500408782 - Bơm tiêm nha
30. PP2500408789 - Bình kềm
31. PP2500408804 - Bộ đo huyết áp động mạch xâm lấn 1 đường, có dây nối phụ trẻ em (cổng vuông)
32. PP2500408805 - Bộ dẫn truyền cảm ứng 1 đường theo dõi huyết áp động mạch xâm lấn (cổng tròn)
33. PP2500408806 - Bộ đèn đặt nội khí quản 4 lưỡi
34. PP2500408807 - Kim chích máu (Lamcet)
35. PP2500408808 - Găng tay y tế chưa tiệt trùng
36. PP2500408809 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các cỡ
37. PP2500408810 - Khẩu trang y tế tiệt trùng
38. PP2500408811 - Khẩu trang y tế
39. PP2500408812 - Túi đựng bệnh phẩm
1. PP2500408746 - Ống nghiệm EDTA, nắp cao su
1. PP2500408804 - Bộ đo huyết áp động mạch xâm lấn 1 đường, có dây nối phụ trẻ em (cổng vuông)
2. PP2500408805 - Bộ dẫn truyền cảm ứng 1 đường theo dõi huyết áp động mạch xâm lấn (cổng tròn)
1. PP2500408766 - Vôi soda
2. PP2500408777 - Bơm tiêm 50 ml luer lock dùng cho máy bơm tiêm điện
3. PP2500408779 - Bóp bóng ambu có van peep dùng cho trẻ em
4. PP2500408780 - Bóp bóng ambu có van peep dùng cho trẻ sơ sinh
5. PP2500408781 - Bóng bóp giúp thở trẻ em các cở
6. PP2500408804 - Bộ đo huyết áp động mạch xâm lấn 1 đường, có dây nối phụ trẻ em (cổng vuông)
7. PP2500408805 - Bộ dẫn truyền cảm ứng 1 đường theo dõi huyết áp động mạch xâm lấn (cổng tròn)
8. PP2500408806 - Bộ đèn đặt nội khí quản 4 lưỡi
9. PP2500408813 - Bơm tiêm thuốc cản quang dùng trong chụp mạch DSA
1. PP2500408808 - Găng tay y tế chưa tiệt trùng
2. PP2500408809 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các cỡ
3. PP2500408810 - Khẩu trang y tế tiệt trùng
4. PP2500408811 - Khẩu trang y tế
1. PP2500408737 - Test nhanh chẩn đoán sốt xuất huyết Dengue NS1
2. PP2500408746 - Ống nghiệm EDTA, nắp cao su
3. PP2500408766 - Vôi soda
4. PP2500408809 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các cỡ
1. PP2500408767 - Bao Camera nội soi
2. PP2500408770 - Băng cuộn
3. PP2500408810 - Khẩu trang y tế tiệt trùng
4. PP2500408811 - Khẩu trang y tế
1. PP2500408737 - Test nhanh chẩn đoán sốt xuất huyết Dengue NS1
2. PP2500408738 - Test nhanh chẩn đoán sốt xuất huyết Dengue IgG/IgM
3. PP2500408739 - Test nhanh phát hiện kháng thể IgM kháng EV71
4. PP2500408740 - Test nhanh xét nghiệm kháng nguyên H. pylori trong phân
5. PP2500408760 - Bộ que kim thử đường huyết nhanh
6. PP2500408762 - H.Pylori test
7. PP2500408807 - Kim chích máu (Lamcet)
1. PP2500408771 - Băng keo cuộn co giãn 10cmx10m
2. PP2500408778 - Băng thun có keo cố định khớp 6cm x 4,5m
1. PP2500408766 - Vôi soda
1. PP2500408814 - Thòng lọng đường kính 20mm cắt polyp ống tiêu hóa bằng phương pháp nội soi
2. PP2500408815 - Thòng lọng đường kính 30mm cắt polyp ống tiêu hóa bằng phương pháp nội soi
3. PP2500408816 - Kìm sinh thiết nội soi cho đường tiêu hóa
4. PP2500408817 - Kim chích cầm máu
5. PP2500408818 - Clip cầm máu
6. PP2500408819 - Kìm gắp dị vật ống tiêu hóa
1. PP2500408737 - Test nhanh chẩn đoán sốt xuất huyết Dengue NS1
2. PP2500408740 - Test nhanh xét nghiệm kháng nguyên H. pylori trong phân
3. PP2500408765 - Dung dịch Formol 10% đệm trung tính
1. PP2500408783 - Bay (Cây) trám
2. PP2500408785 - Cây trám Composite
3. PP2500408792 - Cone gutta percha (cone chính) trám bít ống tủy răng các size
4. PP2500408806 - Bộ đèn đặt nội khí quản 4 lưỡi
1. PP2500408737 - Test nhanh chẩn đoán sốt xuất huyết Dengue NS1
2. PP2500408738 - Test nhanh chẩn đoán sốt xuất huyết Dengue IgG/IgM
3. PP2500408739 - Test nhanh phát hiện kháng thể IgM kháng EV71
4. PP2500408740 - Test nhanh xét nghiệm kháng nguyên H. pylori trong phân
5. PP2500408745 - Test xét nghiệm định tính kháng thể bề mặt viêm gan B (HBsAb )
6. PP2500408762 - H.Pylori test
1. PP2500408747 - Cồn 70 độ
2. PP2500408755 - Gel siêu âm
3. PP2500408760 - Bộ que kim thử đường huyết nhanh
4. PP2500408761 - Gel bôi trơn
5. PP2500408763 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn
6. PP2500408772 - Băng keo nhiệt
7. PP2500408773 - Bơm kim tiêm sử dụng 1 lần 3ml
8. PP2500408774 - Bơm kim tiêm sử dụng 1 lần 5ml
9. PP2500408775 - Bơm tiêm 10ml
10. PP2500408776 - Bơm tiêm 20ml
11. PP2500408777 - Bơm tiêm 50 ml luer lock dùng cho máy bơm tiêm điện
12. PP2500408807 - Kim chích máu (Lamcet)
13. PP2500408808 - Găng tay y tế chưa tiệt trùng
14. PP2500408809 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các cỡ
1. PP2500408766 - Vôi soda
2. PP2500408779 - Bóp bóng ambu có van peep dùng cho trẻ em
3. PP2500408780 - Bóp bóng ambu có van peep dùng cho trẻ sơ sinh
4. PP2500408781 - Bóng bóp giúp thở trẻ em các cở
5. PP2500408804 - Bộ đo huyết áp động mạch xâm lấn 1 đường, có dây nối phụ trẻ em (cổng vuông)
6. PP2500408805 - Bộ dẫn truyền cảm ứng 1 đường theo dõi huyết áp động mạch xâm lấn (cổng tròn)
1. PP2500408746 - Ống nghiệm EDTA, nắp cao su
2. PP2500408773 - Bơm kim tiêm sử dụng 1 lần 3ml
3. PP2500408774 - Bơm kim tiêm sử dụng 1 lần 5ml
4. PP2500408775 - Bơm tiêm 10ml
5. PP2500408776 - Bơm tiêm 20ml
6. PP2500408777 - Bơm tiêm 50 ml luer lock dùng cho máy bơm tiêm điện
1. PP2500408769 - Băng vô trùng, không thấm nước, trong suốt 53mm x 80mm
2. PP2500408771 - Băng keo cuộn co giãn 10cmx10m
3. PP2500408778 - Băng thun có keo cố định khớp 6cm x 4,5m
1. PP2500408806 - Bộ đèn đặt nội khí quản 4 lưỡi
1. PP2500408756 - Khí oxy y tế (chai 6m3)
2. PP2500408757 - Khí CO2, chai 6m3
3. PP2500408758 - Khí Nitơ
4. PP2500408759 - Khí Oxy lỏng