Gói số 01: Gói thầu thuốc Generic

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Gói số 01: Gói thầu thuốc Generic
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Cung cấp thuốc năm 2025
Thời gian thực hiện gói thầu
365 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
09:30 12/02/2025
Thời điểm hoàn thành mở thầu
09:35 12/02/2025
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
81
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2500018441 Atropin sulfat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 4.708.200 120 1.260.000 1.260.000 0
2 PP2500018442 Etomidat vn0500235049 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ 90 18.174.960 120 2.400.000 2.400.000 0
3 PP2500018443 Fentanyl vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 13.064.899 120 108.000.000 108.000.000 0
4 PP2500018444 Fentanyl vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 2.923.275 120 30.000.000 30.000.000 0
5 PP2500018445 Ketamin (hydroclorid) vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 13.064.899 120 9.804.000 9.804.000 0
6 PP2500018446 Levobupivacain (dưới dạng levobupivacain hydroclorid) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 4.708.200 120 16.800.000 16.800.000 0
7 PP2500018447 Lidocain hydroclodrid vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 90 2.388.135 120 4.770.000 4.770.000 0
8 PP2500018448 Lidocain hydroclodrid + epinephrin (adrenalin) vn0108910484 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU 90 2.322.600 120 154.840.000 154.840.000 0
9 PP2500018449 Lidocain hydroclodrid + epinephrin (adrenalin) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 4.708.200 120 882.000 882.000 0
10 PP2500018450 Lidocain hydroclodrid + prilocain vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 1.839.120 120 7.300.000 7.300.000 0
11 PP2500018451 Midazolam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 13.064.899 120 160.800.000 160.800.000 0
12 PP2500018452 Morphin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 13.064.899 120 12.600.000 12.600.000 0
13 PP2500018454 Propofol vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 100.000.000 120 209.100.000 209.100.000 0
14 PP2500018455 Sevofluran vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 2.923.275 120 152.355.000 152.355.000 0
15 PP2500018456 Neostigmin metylsulfat (bromid) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 4.708.200 120 1.185.000 1.185.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 18.593.958 120 1.139.700 1.139.700 0
16 PP2500018457 Rocuronium bromid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 100.000.000 120 67.800.000 67.800.000 0
17 PP2500018459 Etoricoxib vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 18.593.958 120 750.000 750.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 47.000.000 120 600.000 600.000 0
18 PP2500018461 Ketorolac vn0105216221 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM 90 6.711.375 120 5.250.000 5.250.000 0
19 PP2500018462 Naproxen vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 90 7.329.750 120 40.000.000 40.000.000 0
20 PP2500018463 Nefopam hydroclorid vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 90 15.116.250 120 173.250.000 173.250.000 0
21 PP2500018464 Nefopam hydroclorid vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 90 17.434.868 120 2.860.000 2.860.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 18.359.570 120 3.055.000 3.055.000 0
22 PP2500018465 Paracetamol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 18.359.570 120 1.584.600 1.584.600 0
23 PP2500018466 Paracetamol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 18.359.570 120 2.258.000 2.258.000 0
24 PP2500018467 Paracetamol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 18.359.570 120 1.162.800 1.162.800 0
25 PP2500018468 Paracetamol vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 1.839.120 120 3.150.000 3.150.000 0
26 PP2500018469 Paracetamol vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 1.839.120 120 4.200.000 4.200.000 0
27 PP2500018470 Paracetamol vn0102936831 Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức 90 23.569.455 120 99.440.000 99.440.000 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 90 1.637.370 120 99.440.000 99.440.000 0
28 PP2500018472 Tenoxicam vn0101309965 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO 90 480.000 120 26.000.000 26.000.000 0
29 PP2500018473 Allopurinol vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 90 2.498.775 120 19.315.800 19.315.800 0
30 PP2500018474 Colchicin vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 90 2.498.775 120 7.560.000 7.560.000 0
vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 90 15.186.840 120 11.400.000 11.400.000 0
31 PP2500018475 Glucosamin sulfat vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 90 15.186.840 120 42.000.000 42.000.000 0
32 PP2500018476 Alpha chymotrypsin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 3.381.150 120 13.110.000 13.110.000 0
33 PP2500018477 Cetirizin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 90 6.811.350 120 2.784.000 2.784.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 90 9.880.500 120 2.600.000 2.600.000 0
34 PP2500018478 Cinnarizin vn0101135959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH 90 4.712.100 120 4.140.000 4.140.000 0
35 PP2500018479 Desloratadin vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 90 8.506.500 120 32.130.000 32.130.000 0
36 PP2500018480 Desloratadin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 18.359.570 120 7.890.000 7.890.000 0
37 PP2500018481 Diphenhydramin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 4.708.200 120 1.825.000 1.825.000 0
38 PP2500018482 Fexofenadin hydroclorid vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 90 6.811.350 120 9.890.000 9.890.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 47.000.000 120 10.000.000 10.000.000 0
39 PP2500018483 Loratadin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 4.708.200 120 2.696.000 2.696.000 0
vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 90 15.186.840 120 3.000.000 3.000.000 0
40 PP2500018484 Acetylcystein vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 90 15.186.840 120 180.000.000 180.000.000 0
vn4401044795 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH 90 12.060.000 120 179.760.000 179.760.000 0
41 PP2500018485 Ephedrin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 13.064.899 120 57.750.000 57.750.000 0
42 PP2500018487 Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 1.839.120 120 29.610.000 29.610.000 0
43 PP2500018488 Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 18.593.958 120 16.000.000 16.000.000 0
44 PP2500018489 Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 90 750.000 120 8.000.000 8.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 18.359.570 120 8.000.000 8.000.000 0
45 PP2500018490 Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 4.708.200 120 232.000.000 232.000.000 0
46 PP2500018496 Pregabalin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 13.064.899 120 24.000.000 24.000.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 90 6.559.950 120 25.074.000 25.074.000 0
47 PP2500018497 Valproat natri vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 18.593.958 120 12.104.400 12.104.400 0
48 PP2500018498 Amoxicilin vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 90 15.116.250 120 68.000.000 68.000.000 0
49 PP2500018499 Amoxicilin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 90 50.000.000 120 104.580.000 104.580.000 0
50 PP2500018500 Amoxicilin + acid clavulanic vn0102712380 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT 90 15.307.500 120 84.000.000 84.000.000 0
51 PP2500018501 Amoxicilin + acid clavulanic vn0107541097 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED 90 1.513.500 120 76.000.000 76.000.000 0
52 PP2500018502 Ampicilin + sulbactam vn0106451796 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM 90 9.960.000 120 310.000.000 310.000.000 0
vn0101135959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH 90 4.712.100 120 310.000.000 310.000.000 0
53 PP2500018503 Cefaclor vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 90 15.116.250 120 165.000.000 165.000.000 0
54 PP2500018504 Cefdinir vn0104738916 CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA 90 12.742.065 120 49.920.000 49.920.000 0
55 PP2500018505 Cefixim vn0102712380 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT 90 15.307.500 120 59.000.000 59.000.000 0
56 PP2500018506 Cefoperazon vn0101213406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐỨC HÀ 90 4.012.500 120 267.500.000 267.500.000 0
57 PP2500018507 Cefoperazon vn0106451796 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM 90 9.960.000 120 209.000.000 209.000.000 0
58 PP2500018508 Cefoperazon + sulbactam vn0107090454 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN LỘC 90 5.550.000 120 370.000.000 370.000.000 0
59 PP2500018509 Cefoperazon + sulbactam vn0106451796 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM 90 9.960.000 120 125.000.000 125.000.000 0
60 PP2500018510 Cefoperazon + sulbactam vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 90 600.000 120 40.000.000 40.000.000 0
61 PP2500018511 Cefoperazon + sulbactam vn0102005670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT 90 27.548.850 135 250.000.000 250.000.000 0
62 PP2500018512 Cefoperazon + sulbactam vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 90 9.880.500 120 210.000.000 210.000.000 0
63 PP2500018513 Cefotiam vn0107873945 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN THIÊN 90 8.460.000 120 183.000.000 183.000.000 0
64 PP2500018514 Cefpirom vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 90 5.163.480 120 124.992.000 124.992.000 0
65 PP2500018515 Cefpodoxim vn0102005670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT 90 27.548.850 135 10.200.000 10.200.000 0
66 PP2500018516 Ceftizoxim vn4401044795 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH 90 12.060.000 120 383.382.000 383.382.000 0
vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 90 6.022.500 120 384.000.000 384.000.000 0
67 PP2500018517 Doripenem vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 90 7.329.750 120 307.500.000 307.500.000 0
68 PP2500018518 Piperacilin + tazobactam vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 32.000.000 120 62.205.000 62.205.000 0
69 PP2500018519 Ticarcillin + acid clavulanic vn0101509266 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH 90 1.215.000 120 81.000.000 81.000.000 0
70 PP2500018520 Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 18.359.570 120 20.900.000 20.900.000 0
71 PP2500018521 Tobramycin + dexamethason vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 18.359.570 120 26.150.000 26.150.000 0
72 PP2500018522 Metronidazol + neomycin + nystatin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 90 2.388.135 120 59.000.000 59.000.000 0
73 PP2500018523 Azithromycin vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 90 15.186.840 120 74.160.000 74.160.000 0
74 PP2500018524 Azithromycin vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 90 15.186.840 120 11.016.000 11.016.000 0
75 PP2500018525 Spiramycin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 3.381.150 120 2.300.000 2.300.000 0
76 PP2500018527 Spiramycin + metronidazol vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 90 15.186.840 120 49.750.000 49.750.000 0
77 PP2500018528 Tretinoin + erythromycin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 90 2.388.135 120 16.950.000 16.950.000 0
78 PP2500018529 Ciprofloxacin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 47.000.000 120 34.400.000 34.400.000 0
79 PP2500018530 Levofloxacin vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 90 750.000 120 42.000.000 42.000.000 0
80 PP2500018531 Moxifloxacin vn0105216221 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM 90 6.711.375 120 70.000.000 70.000.000 0
81 PP2500018532 Ofloxacin vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 90 9.880.500 120 270.000.000 270.000.000 0
82 PP2500018533 Colistin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 32.000.000 120 179.550.000 179.550.000 0
83 PP2500018534 Fosfomycin vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 90 7.329.750 120 40.750.000 40.750.000 0
84 PP2500018535 Linezolid vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 90 9.880.500 120 175.500.000 175.500.000 0
85 PP2500018537 Sofosbuvir + velpatasvir vn0102005670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT 90 27.548.850 135 308.700.000 308.700.000 0
86 PP2500018538 Sofosbuvir + velpatasvir vn0102005670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT 90 27.548.850 135 869.400.000 869.400.000 0
87 PP2500018539 Entecavir vn0102005670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT 90 27.548.850 135 200.250.000 200.250.000 0
88 PP2500018540 Oseltamivir vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 100.000.000 120 35.901.600 35.901.600 0
89 PP2500018541 Ciclopiroxolamin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 18.359.570 120 9.800.000 9.800.000 0
90 PP2500018542 Quinapril vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 2.923.275 120 19.950.000 19.950.000 0
91 PP2500018543 Dequalinium clorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 18.359.570 120 19.420.000 19.420.000 0
92 PP2500018544 Itraconazol vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 90 15.186.840 120 92.610.000 92.610.000 0
93 PP2500018546 Alfuzosin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 18.593.958 120 80.736.480 80.736.480 0
94 PP2500018547 Alfuzosin vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 90 17.434.868 120 240.000.000 240.000.000 0
95 PP2500018548 Alfuzosin vn0101352914 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI 90 1.500.000 120 100.000.000 100.000.000 0
96 PP2500018549 Levodopa + carbidopa vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C 90 3.060.000 120 194.040.000 194.040.000 0
97 PP2500018551 Sắt sucrose (hay dextran) vn0107467083 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ PHÚC HƯNG 90 4.417.500 120 52.500.000 52.500.000 0
98 PP2500018552 Enoxaparin (natri) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 18.359.570 120 58.800.000 58.800.000 0
99 PP2500018554 Albumin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 100.000.000 120 400.000.000 400.000.000 0
vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 90 17.434.868 120 455.000.000 455.000.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 90 8.870.093 120 399.750.000 399.750.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 18.359.570 120 459.839.500 459.839.500 0
100 PP2500018555 Erythropoietin vn0302468965 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH 90 3.300.000 120 220.000.000 220.000.000 0
101 PP2500018556 Erythropoietin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 100.000.000 120 229.355.000 229.355.000 0
102 PP2500018557 Erythropoietin vn0107467083 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ PHÚC HƯNG 90 4.417.500 120 246.000.000 246.000.000 0
103 PP2500018558 Erythropoietin vn0102795203 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU 90 10.830.000 120 290.000.000 290.000.000 0
104 PP2500018559 Erythropoietin vn0102795203 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU 90 10.830.000 120 432.000.000 432.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 47.000.000 120 132.000.000 132.000.000 0
105 PP2500018560 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 90 2.388.135 120 2.250.000 2.250.000 0
106 PP2500018561 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 4.708.200 120 12.487.500 12.487.500 0
107 PP2500018562 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) vn0108493209 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SƠN HÀ 90 1.914.750 120 127.650.000 127.650.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 90 50.000.000 120 127.500.000 127.500.000 0
108 PP2500018563 Nicorandil vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 90 12.048.750 120 494.550.000 494.550.000 0
109 PP2500018564 Nicorandil vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 90 32.835.000 130 441.000.000 441.000.000 0
110 PP2500018565 Trimetazidin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 100.000.000 120 327.846.000 327.846.000 0
111 PP2500018566 Trimetazidin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 90 6.811.350 120 159.000.000 159.000.000 0
112 PP2500018567 Adenosin triphosphat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 4.708.200 120 9.100.000 9.100.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 1.839.120 120 15.015.000 15.015.000 0
113 PP2500018569 Amlodipin + atorvastatin vn0105216221 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM 90 6.711.375 120 76.000.000 76.000.000 0
114 PP2500018570 Amlodipin + lisinopril vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 90 8.686.800 120 610.000.000 610.000.000 0
115 PP2500018571 Amlodipin + indapamid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 100.000.000 120 151.106.100 151.106.100 0
116 PP2500018572 Amlodipin + indapamid + Perindopril vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 100.000.000 120 282.381.000 282.381.000 0
117 PP2500018573 Bisoprolol + hydroclorothiazid vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 90 3.600.000 120 240.000.000 240.000.000 0
vn4401044795 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH 90 12.060.000 120 239.900.000 239.900.000 0
118 PP2500018574 Bisoprolol + hydroclorothiazid vn0105124972 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT 90 7.890.750 120 66.000.000 66.000.000 0
119 PP2500018575 Candesartan vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 90 8.506.500 120 91.200.000 91.200.000 0
120 PP2500018576 Candesartan + hydrochlorothiazid vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 90 4.642.155 120 115.920.000 115.920.000 0
121 PP2500018577 Enalapril + hydrochlorothiazid vn0102712380 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT 90 15.307.500 120 700.000.000 700.000.000 0
122 PP2500018578 Enalapril + hydrochlorothiazid vn0107873945 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN THIÊN 90 8.460.000 120 268.000.000 268.000.000 0
123 PP2500018579 Enalapril + hydrochlorothiazid vn0500235049 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ 90 18.174.960 120 470.000.000 470.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 90 9.165.600 120 263.000.000 263.000.000 0
vn0107008643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B 90 7.200.000 120 336.000.000 336.000.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 90 32.835.000 130 460.000.000 460.000.000 0
124 PP2500018580 Felodipin vn0601157291 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU 90 2.040.000 120 136.000.000 136.000.000 0
125 PP2500018581 Indapamid vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 90 15.116.250 120 151.200.000 151.200.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 90 6.811.350 120 144.690.000 144.690.000 0
126 PP2500018582 Lisinopril vn0102712380 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT 90 15.307.500 120 177.500.000 177.500.000 0
127 PP2500018583 Lisinopril + hydroclorothiazid vn0109347761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO 90 4.725.000 120 324.000.000 324.000.000 0
128 PP2500018584 Losartan + hydroclorothiazid vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 90 8.506.500 120 443.500.000 443.500.000 0
129 PP2500018585 Losartan + hydroclorothiazid vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 90 12.048.750 120 299.250.000 299.250.000 0
130 PP2500018586 Metoprolol vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 90 32.835.000 130 216.000.000 216.000.000 0
131 PP2500018587 Metoprolol vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 90 32.835.000 130 570.600.000 570.600.000 0
132 PP2500018588 Metoprolol vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 90 2.900.475 120 192.000.000 192.000.000 0
133 PP2500018589 Nebivolol vn0303418205 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH 90 3.055.500 120 72.000.000 72.000.000 0
134 PP2500018590 Nicardipin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 18.359.570 120 62.500.000 62.500.000 0
135 PP2500018591 Perindopril + amlodipin vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 90 15.116.250 120 230.400.000 230.400.000 0
136 PP2500018592 Perindopril + amlodipin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 100.000.000 120 366.540.000 366.540.000 0
137 PP2500018593 Perindopril + amlodipin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 100.000.000 120 593.010.000 593.010.000 0
138 PP2500018594 Perindopril + amlodipin vn0107763798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH 90 31.824.000 120 681.600.000 681.600.000 0
139 PP2500018595 Perindopril + amlodipin vn0104738916 CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA 90 12.742.065 120 383.400.000 383.400.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 47.000.000 120 395.280.000 395.280.000 0
140 PP2500018596 Perindopril + indapamid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 100.000.000 120 590.850.000 590.850.000 0
141 PP2500018597 Ramipril vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 90 5.163.480 120 219.240.000 219.240.000 0
142 PP2500018598 Telmisartan + hydroclorothiazid vn0104738916 CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA 90 12.742.065 120 399.000.000 399.000.000 0
143 PP2500018599 Valsartan + hydroclorothiazid vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 90 4.642.155 120 137.445.000 137.445.000 0
144 PP2500018600 Digoxin vn0101309965 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO 90 480.000 120 6.000.000 6.000.000 0
145 PP2500018601 Digoxin vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 90 2.900.475 120 1.365.000 1.365.000 0
146 PP2500018602 Acenocoumarol vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 4.708.200 120 210.000 210.000 0
147 PP2500018603 Clopidogrel + Acetylsalicylic acid vn0101630600 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH 90 4.035.000 120 114.000.000 114.000.000 0
148 PP2500018604 Alteplase vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 18.359.570 120 108.300.000 108.300.000 0
149 PP2500018605 Rivaroxaban vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 90 384.975 120 25.665.000 25.665.000 0
vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 90 384.975 120 23.625.000 23.625.000 0
150 PP2500018606 Atorvastatin + ezetimibe vn0101630600 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH 90 4.035.000 120 97.500.000 97.500.000 0
151 PP2500018608 Ezetimibe vn0105124972 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT 90 7.890.750 120 350.000.000 350.000.000 0
152 PP2500018609 Fenofibrat vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 90 15.186.840 120 132.000.000 132.000.000 0
153 PP2500018610 Gemfibrozil vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 90 15.186.840 120 108.000.000 108.000.000 0
154 PP2500018611 Pravastatin vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 90 15.186.840 120 49.800.000 49.800.000 0
155 PP2500018612 Simvastatin + ezetimibe vn0107783610 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU 5A 90 3.675.000 120 230.000.000 230.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 90 50.000.000 120 241.800.000 241.800.000 0
156 PP2500018613 Indomethacin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 47.000.000 120 68.000.000 68.000.000 0
157 PP2500018615 Calcipotriol vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 90 2.498.775 120 4.798.500 4.798.500 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 47.000.000 120 4.500.000 4.500.000 0
158 PP2500018616 Calcipotriol + betamethason dipropionat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 18.359.570 120 72.187.500 72.187.500 0
159 PP2500018617 Fusidic acid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 18.359.570 120 18.768.750 18.768.750 0
160 PP2500018618 Fusidic acid + betamethason vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 18.359.570 120 19.668.000 19.668.000 0
161 PP2500018619 Fusidic acid + hydrocortison vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 18.359.570 120 14.569.500 14.569.500 0
162 PP2500018622 Mometason furoat vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 90 50.000.000 120 18.900.000 18.900.000 0
163 PP2500018623 Salicylic acid + betamethason dipropionat vn0500235049 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ 90 18.174.960 120 2.300.000 2.300.000 0
164 PP2500018624 Tacrolimus vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 90 7.329.750 120 3.600.000 3.600.000 0
vn0107852007 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC 90 328.500 120 3.900.000 3.900.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 13.064.899 120 4.040.000 4.040.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 47.000.000 120 4.500.000 4.500.000 0
165 PP2500018625 Tacrolimus vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 90 7.329.750 120 13.450.000 13.450.000 0
vn0107852007 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC 90 328.500 120 14.500.000 14.500.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 13.064.899 120 15.275.000 15.275.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 47.000.000 120 14.750.000 14.750.000 0
166 PP2500018626 Tyrothricin vn0104739902 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ 90 929.250 120 61.950.000 61.950.000 0
167 PP2500018627 Iobitridol vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 13.064.899 120 247.000.000 247.000.000 0
168 PP2500018628 Cồn 70° vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 13.064.899 120 97.319.250 97.319.250 0
169 PP2500018629 Povidon iodin vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 90 32.835.000 130 176.000.000 176.000.000 0
170 PP2500018630 Povidon iodin vn0500235049 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ 90 18.174.960 120 35.850.000 35.850.000 0
171 PP2500018631 Natri clorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 18.593.958 120 10.707.300 10.707.300 0
172 PP2500018632 Natri clorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 18.593.958 120 250.780.000 250.780.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 90 50.000.000 120 251.460.000 251.460.000 0
173 PP2500018633 Natri clorid vn0500235049 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ 90 18.174.960 120 1.560.000 1.560.000 0
174 PP2500018634 Natri clorid vn0102936831 Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức 90 23.569.455 120 822.605.000 822.605.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 90 50.000.000 120 813.827.000 813.827.000 0
175 PP2500018635 Natri clorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 4.708.200 120 2.310.000 2.310.000 0
176 PP2500018636 Natri clorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 18.593.958 120 381.834.000 381.834.000 0
vn0102936831 Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức 90 23.569.455 120 379.080.000 379.080.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 90 50.000.000 120 410.670.000 410.670.000 0
177 PP2500018637 Furosemid + spironolacton vn0104738916 CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA 90 12.742.065 120 16.611.000 16.611.000 0
178 PP2500018638 Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd vn0104827637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM 90 2.063.880 120 137.592.000 137.592.000 0
179 PP2500018639 Bismuth vn0102005670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT 90 27.548.850 135 7.400.000 7.400.000 0
180 PP2500018640 Guaiazulen + dimethicon vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 90 2.388.135 120 47.889.000 47.889.000 0
181 PP2500018641 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0105216221 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM 90 6.711.375 120 296.175.000 296.175.000 0
182 PP2500018642 Metoclopramid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 4.708.200 120 1.768.000 1.768.000 0
183 PP2500018644 Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol vn0108987085 CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN 90 600.000 120 40.000.000 40.000.000 0
184 PP2500018645 Glycerol vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 1.839.120 120 4.158.000 4.158.000 0
185 PP2500018646 Macrogol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 18.359.570 120 25.595.000 25.595.000 0
186 PP2500018647 Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 18.359.570 120 71.940.000 71.940.000 0
187 PP2500018648 Magnesi sulfat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 18.593.958 120 1.450.000 1.450.000 0
188 PP2500018649 Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat vn0107541097 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED 90 1.513.500 120 29.500.000 29.500.000 0
189 PP2500018651 Bacillus subtilis vn0101273927 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT HÙNG 90 1.260.000 120 84.000.000 84.000.000 0
190 PP2500018653 Diosmectit vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 18.359.570 120 44.493.800 44.493.800 0
191 PP2500018654 Diosmin + hesperidin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 100.000.000 120 168.498.600 168.498.600 0
192 PP2500018655 Diosmin + hesperidin vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 90 15.186.840 120 128.000.000 128.000.000 0
193 PP2500018656 Amylase + lipase + protease vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 100.000.000 120 6.851.500 6.851.500 0
194 PP2500018657 L-Ornithin - L- aspartat vn0101630600 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH 90 4.035.000 120 62.500.000 62.500.000 0
195 PP2500018659 Metformin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 100.000.000 120 183.850.000 183.850.000 0
196 PP2500018660 Metformin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 90 6.811.350 120 170.000.000 170.000.000 0
197 PP2500018661 Betamethason vn0500235049 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ 90 18.174.960 120 31.500.000 31.500.000 0
198 PP2500018662 Prednisolon acetat (natri phosphate) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 18.359.570 120 7.260.000 7.260.000 0
199 PP2500018663 Acarbose vn0105124972 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT 90 7.890.750 120 190.050.000 190.050.000 0
200 PP2500018664 Glibenclamid + metformin vn0102005670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT 90 27.548.850 135 140.000.000 140.000.000 0
vn0100976733 Công ty cổ phần Dược phẩm Trường thọ 90 3.150.000 120 180.000.000 180.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 90 3.381.150 120 125.000.000 125.000.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 90 6.559.950 120 147.000.000 147.000.000 0
201 PP2500018665 Glibenclamid + metformin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 90 6.559.950 120 168.000.000 168.000.000 0
202 PP2500018666 Gliclazid vn0107763798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH 90 31.824.000 120 1.440.000.000 1.440.000.000 0
203 PP2500018667 Glimepirid + metformin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 47.000.000 120 300.000.000 300.000.000 0
204 PP2500018668 Glimepirid + metformin vn0102302539 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE 90 5.622.750 120 374.850.000 374.850.000 0
205 PP2500018669 Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 47.000.000 120 444.000.000 444.000.000 0
206 PP2500018673 Sitagliptin vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 90 1.965.600 120 48.480.000 48.480.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 90 9.165.600 120 56.700.000 56.700.000 0
vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 90 2.498.775 120 83.160.000 83.160.000 0
207 PP2500018674 Sitagliptin + metformin vn0106004068 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM 90 10.984.500 120 176.000.000 176.000.000 0
208 PP2500018675 Levothyroxin (muối natri) vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 100.000.000 120 51.264.000 51.264.000 0
209 PP2500018676 Thiamazol vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 100.000.000 120 19.600.000 19.600.000 0
210 PP2500018677 Thiamazol vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 100.000.000 120 11.205.000 11.205.000 0
211 PP2500018678 Immune globulin vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 90 8.870.093 120 129.000.000 129.000.000 0
vn0303418205 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH 90 3.055.500 120 131.500.000 131.500.000 0
212 PP2500018679 Acetazolamid vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 90 12.048.750 120 3.339.000 3.339.000 0
213 PP2500018680 Carbomer vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 47.000.000 120 97.500.000 97.500.000 0
214 PP2500018681 Moxifloxacin + dexamethason vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 1.839.120 120 2.750.000 2.750.000 0
215 PP2500018684 Tropicamide + phenylephrine hydroclorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 18.359.570 120 5.400.000 5.400.000 0
216 PP2500018685 Betahistin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 90 6.811.350 120 356.000 356.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 47.000.000 120 590.000 590.000 0
217 PP2500018686 Fluticason propionat vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 100.000.000 120 21.292.400 21.292.400 0
218 PP2500018687 Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 47.000.000 120 187.200.000 187.200.000 0
219 PP2500018688 Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat) vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 32.000.000 120 562.690.800 562.690.800 0
220 PP2500018689 Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat) vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 32.000.000 120 1.068.480.000 1.068.480.000 0
221 PP2500018690 Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) vn0500235049 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ 90 18.174.960 120 315.000.000 315.000.000 0
222 PP2500018691 Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) vn0101088272 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 90 6.300.000 120 420.000.000 420.000.000 0
223 PP2500018692 Diazepam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 13.064.899 120 80.640.000 80.640.000 0
224 PP2500018693 Diazepam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 13.064.899 120 5.250.000 5.250.000 0
225 PP2500018694 Etifoxin chlohydrat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 18.359.570 120 6.600.000 6.600.000 0
226 PP2500018695 Acid thioctic (Meglumin thioctat) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 47.000.000 120 144.500.000 144.500.000 0
227 PP2500018696 Donepezil vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 90 1.066.440 120 61.560.000 61.560.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 90 954.000 120 58.200.000 58.200.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 90 50.000.000 120 62.400.000 62.400.000 0
228 PP2500018697 Donepezil vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 90 1.066.440 120 7.440.000 7.440.000 0
229 PP2500018700 Olanzapin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 18.359.570 120 3.100.000 3.100.000 0
230 PP2500018701 Sulpirid vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 90 6.022.500 120 17.500.000 17.500.000 0
231 PP2500018702 Acetyl leucin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 18.359.570 120 156.000.000 156.000.000 0
232 PP2500018703 Acetyl leucin vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 90 15.186.840 120 132.000.000 132.000.000 0
233 PP2500018704 Acetyl leucin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 90 50.000.000 120 120.000.000 120.000.000 0
234 PP2500018706 Choline alfoscerat vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 100.000.000 120 69.300.000 69.300.000 0
235 PP2500018707 Panax notoginseng saponins vn0100776036 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ 90 1.732.500 120 115.500.000 115.500.000 0
236 PP2500018708 Cytidin-5monophosphat disodium + uridin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 90 2.388.135 120 28.350.000 28.350.000 0
237 PP2500018709 Cytidin-5monophosphat disodium + uridin vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 90 15.116.250 120 294.000.000 294.000.000 0
238 PP2500018710 Galantamin HBr vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 1.839.120 120 31.500.000 31.500.000 0
239 PP2500018711 Galantamin HBr vn0101048047 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC 90 1.260.000 120 84.000.000 84.000.000 0
240 PP2500018712 Vinpocetin vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 90 8.686.800 120 3.400.000 3.400.000 0
241 PP2500018713 Vinpocetin vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 90 8.686.800 120 22.500.000 22.500.000 0
242 PP2500018715 Salbutamol sulfat vn0106004068 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM 90 10.984.500 120 420.000.000 420.000.000 0
243 PP2500018716 Salbutamol sulfat vn0106004068 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM 90 10.984.500 120 132.300.000 132.300.000 0
244 PP2500018717 Ambroxol vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 90 8.686.800 120 30.000.000 30.000.000 0
245 PP2500018718 Ambroxol vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 90 315.000 120 21.000.000 21.000.000 0
246 PP2500018719 Carbocistein vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 90 4.642.155 120 49.980.000 49.980.000 0
247 PP2500018720 Codein + terpin hydrat vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 90 12.048.750 120 6.090.000 6.090.000 0
248 PP2500018721 N-acetylcystein vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 90 7.329.750 120 88.500.000 88.500.000 0
249 PP2500018723 Kali clorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 4.708.200 120 9.680.000 9.680.000 0
250 PP2500018724 Magnesi aspartat + kali aspartat vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 90 8.686.800 120 5.040.000 5.040.000 0
251 PP2500018725 Glucose khan + Natri clorid + Tri natri citrat khan + Kali clorid vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 32.000.000 120 35.280.000 35.280.000 0
252 PP2500018726 Glucose khan + Natri clorid + Kali clorid + Trinatri citrat khan vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 90 32.000.000 120 21.000.000 21.000.000 0
253 PP2500018728 Acid amin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 100.000.000 120 201.600.000 201.600.000 0
254 PP2500018729 Acid amin vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 90 17.434.868 120 67.900.000 67.900.000 0
255 PP2500018730 Acid amin vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 90 17.434.868 120 66.500.000 66.500.000 0
256 PP2500018731 Acid amin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 13.064.899 120 37.800.000 37.800.000 0
257 PP2500018732 Acid amin + glucose + lipid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 100.000.000 120 144.000.000 144.000.000 0
258 PP2500018733 Acid amin + glucose + lipid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 90 100.000.000 120 126.000.000 126.000.000 0
259 PP2500018734 Acid amin + glucose + lipid vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 90 17.434.868 120 307.395.000 307.395.000 0
260 PP2500018735 Glucose vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 4.708.200 120 2.600.000 2.600.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 18.593.958 120 2.880.000 2.880.000 0
261 PP2500018736 Glucose vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 18.593.958 120 75.600.000 75.600.000 0
vn0102936831 Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức 90 23.569.455 120 74.550.000 74.550.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 90 50.000.000 120 79.010.000 79.010.000 0
262 PP2500018737 Glucose vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 18.593.958 120 23.625.000 23.625.000 0
vn0102936831 Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức 90 23.569.455 120 23.625.000 23.625.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 90 50.000.000 120 31.500.000 31.500.000 0
263 PP2500018738 Manitol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 18.593.958 120 10.500.000 10.500.000 0
264 PP2500018739 Ringer lactat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 18.593.958 120 210.270.000 210.270.000 0
265 PP2500018740 Nước cất pha tiêm vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 90 18.593.958 120 1.378.000 1.378.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 90 50.000.000 120 1.376.400 1.376.400 0
266 PP2500018741 Calci carbonat + vitamin D3 vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 90 6.559.950 120 25.200.000 25.200.000 0
267 PP2500018742 Calcitriol vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 90 4.642.155 120 2.772.000 2.772.000 0
268 PP2500018743 Vitamin B1 vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 4.708.200 120 6.300.000 6.300.000 0
269 PP2500018744 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0500235049 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ 90 18.174.960 120 343.000.000 343.000.000 0
270 PP2500018745 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0107873945 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN THIÊN 90 8.460.000 120 81.000.000 81.000.000 0
271 PP2500018746 Vitamin B6 vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 4.708.200 120 3.900.000 3.900.000 0
272 PP2500018747 Vitamin B6 + magnesi lactat vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 90 15.186.840 120 10.920.000 10.920.000 0
273 PP2500018748 Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 4.708.200 120 1.500.000 1.500.000 0
274 PP2500018749 Vitamin H (B8) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 1.839.120 120 23.940.000 23.940.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 81
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104739902
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500018626 - Tyrothricin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101273927
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500018651 - Bacillus subtilis

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315292892
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500018673 - Sitagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108987085
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500018644 - Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104738916
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500018504 - Cefdinir

2. PP2500018595 - Perindopril + amlodipin

3. PP2500018598 - Telmisartan + hydroclorothiazid

4. PP2500018637 - Furosemid + spironolacton

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0103053042
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 22

1. PP2500018454 - Propofol

2. PP2500018457 - Rocuronium bromid

3. PP2500018540 - Oseltamivir

4. PP2500018554 - Albumin

5. PP2500018556 - Erythropoietin

6. PP2500018565 - Trimetazidin

7. PP2500018571 - Amlodipin + indapamid

8. PP2500018572 - Amlodipin + indapamid + Perindopril

9. PP2500018592 - Perindopril + amlodipin

10. PP2500018593 - Perindopril + amlodipin

11. PP2500018596 - Perindopril + indapamid

12. PP2500018654 - Diosmin + hesperidin

13. PP2500018656 - Amylase + lipase + protease

14. PP2500018659 - Metformin

15. PP2500018675 - Levothyroxin (muối natri)

16. PP2500018676 - Thiamazol

17. PP2500018677 - Thiamazol

18. PP2500018686 - Fluticason propionat

19. PP2500018706 - Choline alfoscerat

20. PP2500018728 - Acid amin

21. PP2500018732 - Acid amin + glucose + lipid

22. PP2500018733 - Acid amin + glucose + lipid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101309965
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500018472 - Tenoxicam

2. PP2500018600 - Digoxin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106778456
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500018464 - Nefopam hydroclorid

2. PP2500018547 - Alfuzosin

3. PP2500018554 - Albumin

4. PP2500018729 - Acid amin

5. PP2500018730 - Acid amin

6. PP2500018734 - Acid amin + glucose + lipid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102005670
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
135 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500018511 - Cefoperazon + sulbactam

2. PP2500018515 - Cefpodoxim

3. PP2500018537 - Sofosbuvir + velpatasvir

4. PP2500018538 - Sofosbuvir + velpatasvir

5. PP2500018539 - Entecavir

6. PP2500018639 - Bismuth

7. PP2500018664 - Glibenclamid + metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0500235049
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500018442 - Etomidat

2. PP2500018579 - Enalapril + hydrochlorothiazid

3. PP2500018623 - Salicylic acid + betamethason dipropionat

4. PP2500018630 - Povidon iodin

5. PP2500018633 - Natri clorid

6. PP2500018661 - Betamethason

7. PP2500018690 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)

8. PP2500018744 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104827637
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500018638 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106451796
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500018502 - Ampicilin + sulbactam

2. PP2500018507 - Cefoperazon

3. PP2500018509 - Cefoperazon + sulbactam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101509266
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500018519 - Ticarcillin + acid clavulanic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108910484
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500018448 - Lidocain hydroclodrid + epinephrin (adrenalin)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109347761
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500018583 - Lisinopril + hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302468965
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500018555 - Erythropoietin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500228415
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 17

1. PP2500018441 - Atropin sulfat

2. PP2500018446 - Levobupivacain (dưới dạng levobupivacain hydroclorid)

3. PP2500018449 - Lidocain hydroclodrid + epinephrin (adrenalin)

4. PP2500018456 - Neostigmin metylsulfat (bromid)

5. PP2500018481 - Diphenhydramin

6. PP2500018483 - Loratadin

7. PP2500018490 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

8. PP2500018561 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

9. PP2500018567 - Adenosin triphosphat

10. PP2500018602 - Acenocoumarol

11. PP2500018635 - Natri clorid

12. PP2500018642 - Metoclopramid

13. PP2500018723 - Kali clorid

14. PP2500018735 - Glucose

15. PP2500018743 - Vitamin B1

16. PP2500018746 - Vitamin B6

17. PP2500018748 - Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102195615
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500018563 - Nicorandil

2. PP2500018585 - Losartan + hydroclorothiazid

3. PP2500018679 - Acetazolamid

4. PP2500018720 - Codein + terpin hydrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101352914
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500018548 - Alfuzosin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313142700
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500018579 - Enalapril + hydrochlorothiazid

2. PP2500018673 - Sitagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 15

1. PP2500018456 - Neostigmin metylsulfat (bromid)

2. PP2500018459 - Etoricoxib

3. PP2500018488 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)

4. PP2500018497 - Valproat natri

5. PP2500018546 - Alfuzosin

6. PP2500018631 - Natri clorid

7. PP2500018632 - Natri clorid

8. PP2500018636 - Natri clorid

9. PP2500018648 - Magnesi sulfat

10. PP2500018735 - Glucose

11. PP2500018736 - Glucose

12. PP2500018737 - Glucose

13. PP2500018738 - Manitol

14. PP2500018739 - Ringer lactat

15. PP2500018740 - Nước cất pha tiêm

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108493209
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500018562 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100531195
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500018473 - Allopurinol

2. PP2500018474 - Colchicin

3. PP2500018615 - Calcipotriol

4. PP2500018673 - Sitagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100976733
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500018664 - Glibenclamid + metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102712380
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500018500 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2500018505 - Cefixim

3. PP2500018577 - Enalapril + hydrochlorothiazid

4. PP2500018582 - Lisinopril

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102936831
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500018470 - Paracetamol

2. PP2500018634 - Natri clorid

3. PP2500018636 - Natri clorid

4. PP2500018736 - Glucose

5. PP2500018737 - Glucose

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107783610
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500018612 - Simvastatin + ezetimibe

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104628582
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500018462 - Naproxen

2. PP2500018517 - Doripenem

3. PP2500018534 - Fosfomycin

4. PP2500018624 - Tacrolimus

5. PP2500018625 - Tacrolimus

6. PP2500018721 - N-acetylcystein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102897124
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500018573 - Bisoprolol + hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303114528
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500018554 - Albumin

2. PP2500018678 - Immune globulin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107873945
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500018513 - Cefotiam

2. PP2500018578 - Enalapril + hydrochlorothiazid

3. PP2500018745 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107008643
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500018579 - Enalapril + hydrochlorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310349425
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500018718 - Ambroxol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107852007
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500018624 - Tacrolimus

2. PP2500018625 - Tacrolimus

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313515938
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500018605 - Rivaroxaban

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108639218
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500018479 - Desloratadin

2. PP2500018575 - Candesartan

3. PP2500018584 - Losartan + hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500018450 - Lidocain hydroclodrid + prilocain

2. PP2500018468 - Paracetamol

3. PP2500018469 - Paracetamol

4. PP2500018487 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)

5. PP2500018567 - Adenosin triphosphat

6. PP2500018645 - Glycerol

7. PP2500018681 - Moxifloxacin + dexamethason

8. PP2500018710 - Galantamin HBr

9. PP2500018749 - Vitamin H (B8)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4300843657
Tỉnh / thành phố
Quảng Ngãi
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500018510 - Cefoperazon + sulbactam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101213406
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500018506 - Cefoperazon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0500465187
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
130 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500018564 - Nicorandil

2. PP2500018579 - Enalapril + hydrochlorothiazid

3. PP2500018586 - Metoprolol

4. PP2500018587 - Metoprolol

5. PP2500018629 - Povidon iodin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305205393
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500018605 - Rivaroxaban

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4100259564
Tỉnh / thành phố
Gia Lai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500018518 - Piperacilin + tazobactam

2. PP2500018533 - Colistin

3. PP2500018688 - Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat)

4. PP2500018689 - Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat)

5. PP2500018725 - Glucose khan + Natri clorid + Tri natri citrat khan + Kali clorid

6. PP2500018726 - Glucose khan + Natri clorid + Kali clorid + Trinatri citrat khan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107763798
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500018594 - Perindopril + amlodipin

2. PP2500018666 - Gliclazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6000706406
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500018470 - Paracetamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302975997
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500018489 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

2. PP2500018530 - Levofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310985237
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500018696 - Donepezil

2. PP2500018697 - Donepezil

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302375710
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500018447 - Lidocain hydroclodrid

2. PP2500018522 - Metronidazol + neomycin + nystatin

3. PP2500018528 - Tretinoin + erythromycin

4. PP2500018560 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

5. PP2500018640 - Guaiazulen + dimethicon

6. PP2500018708 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101630600
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500018603 - Clopidogrel + Acetylsalicylic acid

2. PP2500018606 - Atorvastatin + ezetimibe

3. PP2500018657 - L-Ornithin - L- aspartat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500268633
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500018514 - Cefpirom

2. PP2500018597 - Ramipril

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105216221
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500018461 - Ketorolac

2. PP2500018531 - Moxifloxacin

3. PP2500018569 - Amlodipin + atorvastatin

4. PP2500018641 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0601157291
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500018580 - Felodipin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107090454
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500018508 - Cefoperazon + sulbactam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1300382591
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500018570 - Amlodipin + lisinopril

2. PP2500018712 - Vinpocetin

3. PP2500018713 - Vinpocetin

4. PP2500018717 - Ambroxol

5. PP2500018724 - Magnesi aspartat + kali aspartat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104234387
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500018588 - Metoprolol

2. PP2500018601 - Digoxin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316417470
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 26

1. PP2500018464 - Nefopam hydroclorid

2. PP2500018465 - Paracetamol

3. PP2500018466 - Paracetamol

4. PP2500018467 - Paracetamol

5. PP2500018480 - Desloratadin

6. PP2500018489 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

7. PP2500018520 - Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat

8. PP2500018521 - Tobramycin + dexamethason

9. PP2500018541 - Ciclopiroxolamin

10. PP2500018543 - Dequalinium clorid

11. PP2500018552 - Enoxaparin (natri)

12. PP2500018554 - Albumin

13. PP2500018590 - Nicardipin

14. PP2500018604 - Alteplase

15. PP2500018616 - Calcipotriol + betamethason dipropionat

16. PP2500018617 - Fusidic acid

17. PP2500018618 - Fusidic acid + betamethason

18. PP2500018619 - Fusidic acid + hydrocortison

19. PP2500018646 - Macrogol

20. PP2500018647 - Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid

21. PP2500018653 - Diosmectit

22. PP2500018662 - Prednisolon acetat (natri phosphate)

23. PP2500018684 - Tropicamide + phenylephrine hydroclorid

24. PP2500018694 - Etifoxin chlohydrat

25. PP2500018700 - Olanzapin

26. PP2500018702 - Acetyl leucin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102041728
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500018463 - Nefopam hydroclorid

2. PP2500018498 - Amoxicilin

3. PP2500018503 - Cefaclor

4. PP2500018581 - Indapamid

5. PP2500018591 - Perindopril + amlodipin

6. PP2500018709 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313369758
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500018549 - Levodopa + carbidopa

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107467083
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500018551 - Sắt sucrose (hay dextran)

2. PP2500018557 - Erythropoietin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108536
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2500018443 - Fentanyl

2. PP2500018445 - Ketamin (hydroclorid)

3. PP2500018451 - Midazolam

4. PP2500018452 - Morphin

5. PP2500018485 - Ephedrin

6. PP2500018496 - Pregabalin

7. PP2500018624 - Tacrolimus

8. PP2500018625 - Tacrolimus

9. PP2500018627 - Iobitridol

10. PP2500018628 - Cồn 70°

11. PP2500018692 - Diazepam

12. PP2500018693 - Diazepam

13. PP2500018731 - Acid amin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102795203
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500018558 - Erythropoietin

2. PP2500018559 - Erythropoietin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1800156801
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500018476 - Alpha chymotrypsin

2. PP2500018525 - Spiramycin

3. PP2500018664 - Glibenclamid + metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107541097
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500018501 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2500018649 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303923529
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500018477 - Cetirizin

2. PP2500018482 - Fexofenadin hydroclorid

3. PP2500018566 - Trimetazidin

4. PP2500018581 - Indapamid

5. PP2500018660 - Metformin

6. PP2500018685 - Betahistin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109035096
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500018576 - Candesartan + hydrochlorothiazid

2. PP2500018599 - Valsartan + hydroclorothiazid

3. PP2500018719 - Carbocistein

4. PP2500018742 - Calcitriol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101048047
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500018711 - Galantamin HBr

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107742614
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500018477 - Cetirizin

2. PP2500018512 - Cefoperazon + sulbactam

3. PP2500018532 - Ofloxacin

4. PP2500018535 - Linezolid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312460161
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500018696 - Donepezil

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101135959
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500018478 - Cinnarizin

2. PP2500018502 - Ampicilin + sulbactam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106004068
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500018674 - Sitagliptin + metformin

2. PP2500018715 - Salbutamol sulfat

3. PP2500018716 - Salbutamol sulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104067464
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2500018474 - Colchicin

2. PP2500018475 - Glucosamin sulfat

3. PP2500018483 - Loratadin

4. PP2500018484 - Acetylcystein

5. PP2500018523 - Azithromycin

6. PP2500018524 - Azithromycin

7. PP2500018527 - Spiramycin + metronidazol

8. PP2500018544 - Itraconazol

9. PP2500018609 - Fenofibrat

10. PP2500018610 - Gemfibrozil

11. PP2500018611 - Pravastatin

12. PP2500018655 - Diosmin + hesperidin

13. PP2500018703 - Acetyl leucin

14. PP2500018747 - Vitamin B6 + magnesi lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4401044795
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500018484 - Acetylcystein

2. PP2500018516 - Ceftizoxim

3. PP2500018573 - Bisoprolol + hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102302539
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500018668 - Glimepirid + metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303418205
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500018589 - Nebivolol

2. PP2500018678 - Immune globulin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483319
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500018444 - Fentanyl

2. PP2500018455 - Sevofluran

3. PP2500018542 - Quinapril

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101088272
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500018691 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302339800
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500018496 - Pregabalin

2. PP2500018664 - Glibenclamid + metformin

3. PP2500018665 - Glibenclamid + metformin

4. PP2500018741 - Calci carbonat + vitamin D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100776036
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500018707 - Panax notoginseng saponins

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 15

1. PP2500018459 - Etoricoxib

2. PP2500018482 - Fexofenadin hydroclorid

3. PP2500018529 - Ciprofloxacin

4. PP2500018559 - Erythropoietin

5. PP2500018595 - Perindopril + amlodipin

6. PP2500018613 - Indomethacin

7. PP2500018615 - Calcipotriol

8. PP2500018624 - Tacrolimus

9. PP2500018625 - Tacrolimus

10. PP2500018667 - Glimepirid + metformin

11. PP2500018669 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài

12. PP2500018680 - Carbomer

13. PP2500018685 - Betahistin

14. PP2500018687 - Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium

15. PP2500018695 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300523385
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2500018499 - Amoxicilin

2. PP2500018562 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

3. PP2500018612 - Simvastatin + ezetimibe

4. PP2500018622 - Mometason furoat

5. PP2500018632 - Natri clorid

6. PP2500018634 - Natri clorid

7. PP2500018636 - Natri clorid

8. PP2500018696 - Donepezil

9. PP2500018704 - Acetyl leucin

10. PP2500018736 - Glucose

11. PP2500018737 - Glucose

12. PP2500018740 - Nước cất pha tiêm

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107854131
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500018516 - Ceftizoxim

2. PP2500018701 - Sulpirid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105124972
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500018574 - Bisoprolol + hydroclorothiazid

2. PP2500018608 - Ezetimibe

3. PP2500018663 - Acarbose

Đã xem: 17
QC LuatVietnam giua trang
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây