Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500018441 | Atropin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 4.708.200 | 120 | 1.260.000 | 1.260.000 | 0 |
| 2 | PP2500018442 | Etomidat | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 90 | 18.174.960 | 120 | 2.400.000 | 2.400.000 | 0 |
| 3 | PP2500018443 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 13.064.899 | 120 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| 4 | PP2500018444 | Fentanyl | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 2.923.275 | 120 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 5 | PP2500018445 | Ketamin (hydroclorid) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 13.064.899 | 120 | 9.804.000 | 9.804.000 | 0 |
| 6 | PP2500018446 | Levobupivacain (dưới dạng levobupivacain hydroclorid) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 4.708.200 | 120 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 |
| 7 | PP2500018447 | Lidocain hydroclodrid | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 90 | 2.388.135 | 120 | 4.770.000 | 4.770.000 | 0 |
| 8 | PP2500018448 | Lidocain hydroclodrid + epinephrin (adrenalin) | vn0108910484 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU | 90 | 2.322.600 | 120 | 154.840.000 | 154.840.000 | 0 |
| 9 | PP2500018449 | Lidocain hydroclodrid + epinephrin (adrenalin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 4.708.200 | 120 | 882.000 | 882.000 | 0 |
| 10 | PP2500018450 | Lidocain hydroclodrid + prilocain | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 1.839.120 | 120 | 7.300.000 | 7.300.000 | 0 |
| 11 | PP2500018451 | Midazolam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 13.064.899 | 120 | 160.800.000 | 160.800.000 | 0 |
| 12 | PP2500018452 | Morphin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 13.064.899 | 120 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| 13 | PP2500018454 | Propofol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 100.000.000 | 120 | 209.100.000 | 209.100.000 | 0 |
| 14 | PP2500018455 | Sevofluran | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 2.923.275 | 120 | 152.355.000 | 152.355.000 | 0 |
| 15 | PP2500018456 | Neostigmin metylsulfat (bromid) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 4.708.200 | 120 | 1.185.000 | 1.185.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 18.593.958 | 120 | 1.139.700 | 1.139.700 | 0 | |||
| 16 | PP2500018457 | Rocuronium bromid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 100.000.000 | 120 | 67.800.000 | 67.800.000 | 0 |
| 17 | PP2500018459 | Etoricoxib | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 18.593.958 | 120 | 750.000 | 750.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 47.000.000 | 120 | 600.000 | 600.000 | 0 | |||
| 18 | PP2500018461 | Ketorolac | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 90 | 6.711.375 | 120 | 5.250.000 | 5.250.000 | 0 |
| 19 | PP2500018462 | Naproxen | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 90 | 7.329.750 | 120 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| 20 | PP2500018463 | Nefopam hydroclorid | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 90 | 15.116.250 | 120 | 173.250.000 | 173.250.000 | 0 |
| 21 | PP2500018464 | Nefopam hydroclorid | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 90 | 17.434.868 | 120 | 2.860.000 | 2.860.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 18.359.570 | 120 | 3.055.000 | 3.055.000 | 0 | |||
| 22 | PP2500018465 | Paracetamol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 18.359.570 | 120 | 1.584.600 | 1.584.600 | 0 |
| 23 | PP2500018466 | Paracetamol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 18.359.570 | 120 | 2.258.000 | 2.258.000 | 0 |
| 24 | PP2500018467 | Paracetamol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 18.359.570 | 120 | 1.162.800 | 1.162.800 | 0 |
| 25 | PP2500018468 | Paracetamol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 1.839.120 | 120 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 |
| 26 | PP2500018469 | Paracetamol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 1.839.120 | 120 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 |
| 27 | PP2500018470 | Paracetamol | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 90 | 23.569.455 | 120 | 99.440.000 | 99.440.000 | 0 |
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 90 | 1.637.370 | 120 | 99.440.000 | 99.440.000 | 0 | |||
| 28 | PP2500018472 | Tenoxicam | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 90 | 480.000 | 120 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 |
| 29 | PP2500018473 | Allopurinol | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 90 | 2.498.775 | 120 | 19.315.800 | 19.315.800 | 0 |
| 30 | PP2500018474 | Colchicin | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 90 | 2.498.775 | 120 | 7.560.000 | 7.560.000 | 0 |
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 90 | 15.186.840 | 120 | 11.400.000 | 11.400.000 | 0 | |||
| 31 | PP2500018475 | Glucosamin sulfat | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 90 | 15.186.840 | 120 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 32 | PP2500018476 | Alpha chymotrypsin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 3.381.150 | 120 | 13.110.000 | 13.110.000 | 0 |
| 33 | PP2500018477 | Cetirizin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 90 | 6.811.350 | 120 | 2.784.000 | 2.784.000 | 0 |
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 90 | 9.880.500 | 120 | 2.600.000 | 2.600.000 | 0 | |||
| 34 | PP2500018478 | Cinnarizin | vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 90 | 4.712.100 | 120 | 4.140.000 | 4.140.000 | 0 |
| 35 | PP2500018479 | Desloratadin | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 90 | 8.506.500 | 120 | 32.130.000 | 32.130.000 | 0 |
| 36 | PP2500018480 | Desloratadin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 18.359.570 | 120 | 7.890.000 | 7.890.000 | 0 |
| 37 | PP2500018481 | Diphenhydramin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 4.708.200 | 120 | 1.825.000 | 1.825.000 | 0 |
| 38 | PP2500018482 | Fexofenadin hydroclorid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 90 | 6.811.350 | 120 | 9.890.000 | 9.890.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 47.000.000 | 120 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 | |||
| 39 | PP2500018483 | Loratadin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 4.708.200 | 120 | 2.696.000 | 2.696.000 | 0 |
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 90 | 15.186.840 | 120 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 | |||
| 40 | PP2500018484 | Acetylcystein | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 90 | 15.186.840 | 120 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 90 | 12.060.000 | 120 | 179.760.000 | 179.760.000 | 0 | |||
| 41 | PP2500018485 | Ephedrin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 13.064.899 | 120 | 57.750.000 | 57.750.000 | 0 |
| 42 | PP2500018487 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 1.839.120 | 120 | 29.610.000 | 29.610.000 | 0 |
| 43 | PP2500018488 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 18.593.958 | 120 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 |
| 44 | PP2500018489 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 90 | 750.000 | 120 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 18.359.570 | 120 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 | |||
| 45 | PP2500018490 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 4.708.200 | 120 | 232.000.000 | 232.000.000 | 0 |
| 46 | PP2500018496 | Pregabalin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 13.064.899 | 120 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 6.559.950 | 120 | 25.074.000 | 25.074.000 | 0 | |||
| 47 | PP2500018497 | Valproat natri | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 18.593.958 | 120 | 12.104.400 | 12.104.400 | 0 |
| 48 | PP2500018498 | Amoxicilin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 90 | 15.116.250 | 120 | 68.000.000 | 68.000.000 | 0 |
| 49 | PP2500018499 | Amoxicilin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 50.000.000 | 120 | 104.580.000 | 104.580.000 | 0 |
| 50 | PP2500018500 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0102712380 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | 90 | 15.307.500 | 120 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 51 | PP2500018501 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 90 | 1.513.500 | 120 | 76.000.000 | 76.000.000 | 0 |
| 52 | PP2500018502 | Ampicilin + sulbactam | vn0106451796 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM | 90 | 9.960.000 | 120 | 310.000.000 | 310.000.000 | 0 |
| vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 90 | 4.712.100 | 120 | 310.000.000 | 310.000.000 | 0 | |||
| 53 | PP2500018503 | Cefaclor | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 90 | 15.116.250 | 120 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 |
| 54 | PP2500018504 | Cefdinir | vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 90 | 12.742.065 | 120 | 49.920.000 | 49.920.000 | 0 |
| 55 | PP2500018505 | Cefixim | vn0102712380 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | 90 | 15.307.500 | 120 | 59.000.000 | 59.000.000 | 0 |
| 56 | PP2500018506 | Cefoperazon | vn0101213406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐỨC HÀ | 90 | 4.012.500 | 120 | 267.500.000 | 267.500.000 | 0 |
| 57 | PP2500018507 | Cefoperazon | vn0106451796 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM | 90 | 9.960.000 | 120 | 209.000.000 | 209.000.000 | 0 |
| 58 | PP2500018508 | Cefoperazon + sulbactam | vn0107090454 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN LỘC | 90 | 5.550.000 | 120 | 370.000.000 | 370.000.000 | 0 |
| 59 | PP2500018509 | Cefoperazon + sulbactam | vn0106451796 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM | 90 | 9.960.000 | 120 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 |
| 60 | PP2500018510 | Cefoperazon + sulbactam | vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 90 | 600.000 | 120 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| 61 | PP2500018511 | Cefoperazon + sulbactam | vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 90 | 27.548.850 | 135 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 |
| 62 | PP2500018512 | Cefoperazon + sulbactam | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 90 | 9.880.500 | 120 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 63 | PP2500018513 | Cefotiam | vn0107873945 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN THIÊN | 90 | 8.460.000 | 120 | 183.000.000 | 183.000.000 | 0 |
| 64 | PP2500018514 | Cefpirom | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 90 | 5.163.480 | 120 | 124.992.000 | 124.992.000 | 0 |
| 65 | PP2500018515 | Cefpodoxim | vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 90 | 27.548.850 | 135 | 10.200.000 | 10.200.000 | 0 |
| 66 | PP2500018516 | Ceftizoxim | vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 90 | 12.060.000 | 120 | 383.382.000 | 383.382.000 | 0 |
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 90 | 6.022.500 | 120 | 384.000.000 | 384.000.000 | 0 | |||
| 67 | PP2500018517 | Doripenem | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 90 | 7.329.750 | 120 | 307.500.000 | 307.500.000 | 0 |
| 68 | PP2500018518 | Piperacilin + tazobactam | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 32.000.000 | 120 | 62.205.000 | 62.205.000 | 0 |
| 69 | PP2500018519 | Ticarcillin + acid clavulanic | vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 90 | 1.215.000 | 120 | 81.000.000 | 81.000.000 | 0 |
| 70 | PP2500018520 | Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 18.359.570 | 120 | 20.900.000 | 20.900.000 | 0 |
| 71 | PP2500018521 | Tobramycin + dexamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 18.359.570 | 120 | 26.150.000 | 26.150.000 | 0 |
| 72 | PP2500018522 | Metronidazol + neomycin + nystatin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 90 | 2.388.135 | 120 | 59.000.000 | 59.000.000 | 0 |
| 73 | PP2500018523 | Azithromycin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 90 | 15.186.840 | 120 | 74.160.000 | 74.160.000 | 0 |
| 74 | PP2500018524 | Azithromycin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 90 | 15.186.840 | 120 | 11.016.000 | 11.016.000 | 0 |
| 75 | PP2500018525 | Spiramycin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 3.381.150 | 120 | 2.300.000 | 2.300.000 | 0 |
| 76 | PP2500018527 | Spiramycin + metronidazol | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 90 | 15.186.840 | 120 | 49.750.000 | 49.750.000 | 0 |
| 77 | PP2500018528 | Tretinoin + erythromycin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 90 | 2.388.135 | 120 | 16.950.000 | 16.950.000 | 0 |
| 78 | PP2500018529 | Ciprofloxacin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 47.000.000 | 120 | 34.400.000 | 34.400.000 | 0 |
| 79 | PP2500018530 | Levofloxacin | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 90 | 750.000 | 120 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 80 | PP2500018531 | Moxifloxacin | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 90 | 6.711.375 | 120 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 81 | PP2500018532 | Ofloxacin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 90 | 9.880.500 | 120 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 |
| 82 | PP2500018533 | Colistin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 32.000.000 | 120 | 179.550.000 | 179.550.000 | 0 |
| 83 | PP2500018534 | Fosfomycin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 90 | 7.329.750 | 120 | 40.750.000 | 40.750.000 | 0 |
| 84 | PP2500018535 | Linezolid | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 90 | 9.880.500 | 120 | 175.500.000 | 175.500.000 | 0 |
| 85 | PP2500018537 | Sofosbuvir + velpatasvir | vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 90 | 27.548.850 | 135 | 308.700.000 | 308.700.000 | 0 |
| 86 | PP2500018538 | Sofosbuvir + velpatasvir | vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 90 | 27.548.850 | 135 | 869.400.000 | 869.400.000 | 0 |
| 87 | PP2500018539 | Entecavir | vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 90 | 27.548.850 | 135 | 200.250.000 | 200.250.000 | 0 |
| 88 | PP2500018540 | Oseltamivir | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 100.000.000 | 120 | 35.901.600 | 35.901.600 | 0 |
| 89 | PP2500018541 | Ciclopiroxolamin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 18.359.570 | 120 | 9.800.000 | 9.800.000 | 0 |
| 90 | PP2500018542 | Quinapril | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 2.923.275 | 120 | 19.950.000 | 19.950.000 | 0 |
| 91 | PP2500018543 | Dequalinium clorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 18.359.570 | 120 | 19.420.000 | 19.420.000 | 0 |
| 92 | PP2500018544 | Itraconazol | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 90 | 15.186.840 | 120 | 92.610.000 | 92.610.000 | 0 |
| 93 | PP2500018546 | Alfuzosin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 18.593.958 | 120 | 80.736.480 | 80.736.480 | 0 |
| 94 | PP2500018547 | Alfuzosin | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 90 | 17.434.868 | 120 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 95 | PP2500018548 | Alfuzosin | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 1.500.000 | 120 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| 96 | PP2500018549 | Levodopa + carbidopa | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 90 | 3.060.000 | 120 | 194.040.000 | 194.040.000 | 0 |
| 97 | PP2500018551 | Sắt sucrose (hay dextran) | vn0107467083 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ PHÚC HƯNG | 90 | 4.417.500 | 120 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| 98 | PP2500018552 | Enoxaparin (natri) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 18.359.570 | 120 | 58.800.000 | 58.800.000 | 0 |
| 99 | PP2500018554 | Albumin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 100.000.000 | 120 | 400.000.000 | 400.000.000 | 0 |
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 90 | 17.434.868 | 120 | 455.000.000 | 455.000.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 90 | 8.870.093 | 120 | 399.750.000 | 399.750.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 18.359.570 | 120 | 459.839.500 | 459.839.500 | 0 | |||
| 100 | PP2500018555 | Erythropoietin | vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 90 | 3.300.000 | 120 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 |
| 101 | PP2500018556 | Erythropoietin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 100.000.000 | 120 | 229.355.000 | 229.355.000 | 0 |
| 102 | PP2500018557 | Erythropoietin | vn0107467083 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ PHÚC HƯNG | 90 | 4.417.500 | 120 | 246.000.000 | 246.000.000 | 0 |
| 103 | PP2500018558 | Erythropoietin | vn0102795203 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU | 90 | 10.830.000 | 120 | 290.000.000 | 290.000.000 | 0 |
| 104 | PP2500018559 | Erythropoietin | vn0102795203 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU | 90 | 10.830.000 | 120 | 432.000.000 | 432.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 47.000.000 | 120 | 132.000.000 | 132.000.000 | 0 | |||
| 105 | PP2500018560 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 90 | 2.388.135 | 120 | 2.250.000 | 2.250.000 | 0 |
| 106 | PP2500018561 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 4.708.200 | 120 | 12.487.500 | 12.487.500 | 0 |
| 107 | PP2500018562 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0108493209 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SƠN HÀ | 90 | 1.914.750 | 120 | 127.650.000 | 127.650.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 50.000.000 | 120 | 127.500.000 | 127.500.000 | 0 | |||
| 108 | PP2500018563 | Nicorandil | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 12.048.750 | 120 | 494.550.000 | 494.550.000 | 0 |
| 109 | PP2500018564 | Nicorandil | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 90 | 32.835.000 | 130 | 441.000.000 | 441.000.000 | 0 |
| 110 | PP2500018565 | Trimetazidin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 100.000.000 | 120 | 327.846.000 | 327.846.000 | 0 |
| 111 | PP2500018566 | Trimetazidin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 90 | 6.811.350 | 120 | 159.000.000 | 159.000.000 | 0 |
| 112 | PP2500018567 | Adenosin triphosphat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 4.708.200 | 120 | 9.100.000 | 9.100.000 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 1.839.120 | 120 | 15.015.000 | 15.015.000 | 0 | |||
| 113 | PP2500018569 | Amlodipin + atorvastatin | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 90 | 6.711.375 | 120 | 76.000.000 | 76.000.000 | 0 |
| 114 | PP2500018570 | Amlodipin + lisinopril | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 8.686.800 | 120 | 610.000.000 | 610.000.000 | 0 |
| 115 | PP2500018571 | Amlodipin + indapamid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 100.000.000 | 120 | 151.106.100 | 151.106.100 | 0 |
| 116 | PP2500018572 | Amlodipin + indapamid + Perindopril | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 100.000.000 | 120 | 282.381.000 | 282.381.000 | 0 |
| 117 | PP2500018573 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 90 | 3.600.000 | 120 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 90 | 12.060.000 | 120 | 239.900.000 | 239.900.000 | 0 | |||
| 118 | PP2500018574 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 90 | 7.890.750 | 120 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 |
| 119 | PP2500018575 | Candesartan | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 90 | 8.506.500 | 120 | 91.200.000 | 91.200.000 | 0 |
| 120 | PP2500018576 | Candesartan + hydrochlorothiazid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 4.642.155 | 120 | 115.920.000 | 115.920.000 | 0 |
| 121 | PP2500018577 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0102712380 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | 90 | 15.307.500 | 120 | 700.000.000 | 700.000.000 | 0 |
| 122 | PP2500018578 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0107873945 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN THIÊN | 90 | 8.460.000 | 120 | 268.000.000 | 268.000.000 | 0 |
| 123 | PP2500018579 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 90 | 18.174.960 | 120 | 470.000.000 | 470.000.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 90 | 9.165.600 | 120 | 263.000.000 | 263.000.000 | 0 | |||
| vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 90 | 7.200.000 | 120 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 90 | 32.835.000 | 130 | 460.000.000 | 460.000.000 | 0 | |||
| 124 | PP2500018580 | Felodipin | vn0601157291 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU | 90 | 2.040.000 | 120 | 136.000.000 | 136.000.000 | 0 |
| 125 | PP2500018581 | Indapamid | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 90 | 15.116.250 | 120 | 151.200.000 | 151.200.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 90 | 6.811.350 | 120 | 144.690.000 | 144.690.000 | 0 | |||
| 126 | PP2500018582 | Lisinopril | vn0102712380 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | 90 | 15.307.500 | 120 | 177.500.000 | 177.500.000 | 0 |
| 127 | PP2500018583 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 90 | 4.725.000 | 120 | 324.000.000 | 324.000.000 | 0 |
| 128 | PP2500018584 | Losartan + hydroclorothiazid | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 90 | 8.506.500 | 120 | 443.500.000 | 443.500.000 | 0 |
| 129 | PP2500018585 | Losartan + hydroclorothiazid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 12.048.750 | 120 | 299.250.000 | 299.250.000 | 0 |
| 130 | PP2500018586 | Metoprolol | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 90 | 32.835.000 | 130 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 |
| 131 | PP2500018587 | Metoprolol | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 90 | 32.835.000 | 130 | 570.600.000 | 570.600.000 | 0 |
| 132 | PP2500018588 | Metoprolol | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 90 | 2.900.475 | 120 | 192.000.000 | 192.000.000 | 0 |
| 133 | PP2500018589 | Nebivolol | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 90 | 3.055.500 | 120 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| 134 | PP2500018590 | Nicardipin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 18.359.570 | 120 | 62.500.000 | 62.500.000 | 0 |
| 135 | PP2500018591 | Perindopril + amlodipin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 90 | 15.116.250 | 120 | 230.400.000 | 230.400.000 | 0 |
| 136 | PP2500018592 | Perindopril + amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 100.000.000 | 120 | 366.540.000 | 366.540.000 | 0 |
| 137 | PP2500018593 | Perindopril + amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 100.000.000 | 120 | 593.010.000 | 593.010.000 | 0 |
| 138 | PP2500018594 | Perindopril + amlodipin | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 90 | 31.824.000 | 120 | 681.600.000 | 681.600.000 | 0 |
| 139 | PP2500018595 | Perindopril + amlodipin | vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 90 | 12.742.065 | 120 | 383.400.000 | 383.400.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 47.000.000 | 120 | 395.280.000 | 395.280.000 | 0 | |||
| 140 | PP2500018596 | Perindopril + indapamid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 100.000.000 | 120 | 590.850.000 | 590.850.000 | 0 |
| 141 | PP2500018597 | Ramipril | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 90 | 5.163.480 | 120 | 219.240.000 | 219.240.000 | 0 |
| 142 | PP2500018598 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 90 | 12.742.065 | 120 | 399.000.000 | 399.000.000 | 0 |
| 143 | PP2500018599 | Valsartan + hydroclorothiazid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 4.642.155 | 120 | 137.445.000 | 137.445.000 | 0 |
| 144 | PP2500018600 | Digoxin | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 90 | 480.000 | 120 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| 145 | PP2500018601 | Digoxin | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 90 | 2.900.475 | 120 | 1.365.000 | 1.365.000 | 0 |
| 146 | PP2500018602 | Acenocoumarol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 4.708.200 | 120 | 210.000 | 210.000 | 0 |
| 147 | PP2500018603 | Clopidogrel + Acetylsalicylic acid | vn0101630600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | 90 | 4.035.000 | 120 | 114.000.000 | 114.000.000 | 0 |
| 148 | PP2500018604 | Alteplase | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 18.359.570 | 120 | 108.300.000 | 108.300.000 | 0 |
| 149 | PP2500018605 | Rivaroxaban | vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 90 | 384.975 | 120 | 25.665.000 | 25.665.000 | 0 |
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 90 | 384.975 | 120 | 23.625.000 | 23.625.000 | 0 | |||
| 150 | PP2500018606 | Atorvastatin + ezetimibe | vn0101630600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | 90 | 4.035.000 | 120 | 97.500.000 | 97.500.000 | 0 |
| 151 | PP2500018608 | Ezetimibe | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 90 | 7.890.750 | 120 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 |
| 152 | PP2500018609 | Fenofibrat | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 90 | 15.186.840 | 120 | 132.000.000 | 132.000.000 | 0 |
| 153 | PP2500018610 | Gemfibrozil | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 90 | 15.186.840 | 120 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| 154 | PP2500018611 | Pravastatin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 90 | 15.186.840 | 120 | 49.800.000 | 49.800.000 | 0 |
| 155 | PP2500018612 | Simvastatin + ezetimibe | vn0107783610 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU 5A | 90 | 3.675.000 | 120 | 230.000.000 | 230.000.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 50.000.000 | 120 | 241.800.000 | 241.800.000 | 0 | |||
| 156 | PP2500018613 | Indomethacin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 47.000.000 | 120 | 68.000.000 | 68.000.000 | 0 |
| 157 | PP2500018615 | Calcipotriol | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 90 | 2.498.775 | 120 | 4.798.500 | 4.798.500 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 47.000.000 | 120 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 | |||
| 158 | PP2500018616 | Calcipotriol + betamethason dipropionat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 18.359.570 | 120 | 72.187.500 | 72.187.500 | 0 |
| 159 | PP2500018617 | Fusidic acid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 18.359.570 | 120 | 18.768.750 | 18.768.750 | 0 |
| 160 | PP2500018618 | Fusidic acid + betamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 18.359.570 | 120 | 19.668.000 | 19.668.000 | 0 |
| 161 | PP2500018619 | Fusidic acid + hydrocortison | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 18.359.570 | 120 | 14.569.500 | 14.569.500 | 0 |
| 162 | PP2500018622 | Mometason furoat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 50.000.000 | 120 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 |
| 163 | PP2500018623 | Salicylic acid + betamethason dipropionat | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 90 | 18.174.960 | 120 | 2.300.000 | 2.300.000 | 0 |
| 164 | PP2500018624 | Tacrolimus | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 90 | 7.329.750 | 120 | 3.600.000 | 3.600.000 | 0 |
| vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 90 | 328.500 | 120 | 3.900.000 | 3.900.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 13.064.899 | 120 | 4.040.000 | 4.040.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 47.000.000 | 120 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 | |||
| 165 | PP2500018625 | Tacrolimus | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 90 | 7.329.750 | 120 | 13.450.000 | 13.450.000 | 0 |
| vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 90 | 328.500 | 120 | 14.500.000 | 14.500.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 13.064.899 | 120 | 15.275.000 | 15.275.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 47.000.000 | 120 | 14.750.000 | 14.750.000 | 0 | |||
| 166 | PP2500018626 | Tyrothricin | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 90 | 929.250 | 120 | 61.950.000 | 61.950.000 | 0 |
| 167 | PP2500018627 | Iobitridol | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 13.064.899 | 120 | 247.000.000 | 247.000.000 | 0 |
| 168 | PP2500018628 | Cồn 70° | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 13.064.899 | 120 | 97.319.250 | 97.319.250 | 0 |
| 169 | PP2500018629 | Povidon iodin | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 90 | 32.835.000 | 130 | 176.000.000 | 176.000.000 | 0 |
| 170 | PP2500018630 | Povidon iodin | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 90 | 18.174.960 | 120 | 35.850.000 | 35.850.000 | 0 |
| 171 | PP2500018631 | Natri clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 18.593.958 | 120 | 10.707.300 | 10.707.300 | 0 |
| 172 | PP2500018632 | Natri clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 18.593.958 | 120 | 250.780.000 | 250.780.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 50.000.000 | 120 | 251.460.000 | 251.460.000 | 0 | |||
| 173 | PP2500018633 | Natri clorid | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 90 | 18.174.960 | 120 | 1.560.000 | 1.560.000 | 0 |
| 174 | PP2500018634 | Natri clorid | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 90 | 23.569.455 | 120 | 822.605.000 | 822.605.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 50.000.000 | 120 | 813.827.000 | 813.827.000 | 0 | |||
| 175 | PP2500018635 | Natri clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 4.708.200 | 120 | 2.310.000 | 2.310.000 | 0 |
| 176 | PP2500018636 | Natri clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 18.593.958 | 120 | 381.834.000 | 381.834.000 | 0 |
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 90 | 23.569.455 | 120 | 379.080.000 | 379.080.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 50.000.000 | 120 | 410.670.000 | 410.670.000 | 0 | |||
| 177 | PP2500018637 | Furosemid + spironolacton | vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 90 | 12.742.065 | 120 | 16.611.000 | 16.611.000 | 0 |
| 178 | PP2500018638 | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | vn0104827637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | 90 | 2.063.880 | 120 | 137.592.000 | 137.592.000 | 0 |
| 179 | PP2500018639 | Bismuth | vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 90 | 27.548.850 | 135 | 7.400.000 | 7.400.000 | 0 |
| 180 | PP2500018640 | Guaiazulen + dimethicon | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 90 | 2.388.135 | 120 | 47.889.000 | 47.889.000 | 0 |
| 181 | PP2500018641 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 90 | 6.711.375 | 120 | 296.175.000 | 296.175.000 | 0 |
| 182 | PP2500018642 | Metoclopramid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 4.708.200 | 120 | 1.768.000 | 1.768.000 | 0 |
| 183 | PP2500018644 | Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol | vn0108987085 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN | 90 | 600.000 | 120 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| 184 | PP2500018645 | Glycerol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 1.839.120 | 120 | 4.158.000 | 4.158.000 | 0 |
| 185 | PP2500018646 | Macrogol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 18.359.570 | 120 | 25.595.000 | 25.595.000 | 0 |
| 186 | PP2500018647 | Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 18.359.570 | 120 | 71.940.000 | 71.940.000 | 0 |
| 187 | PP2500018648 | Magnesi sulfat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 18.593.958 | 120 | 1.450.000 | 1.450.000 | 0 |
| 188 | PP2500018649 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 90 | 1.513.500 | 120 | 29.500.000 | 29.500.000 | 0 |
| 189 | PP2500018651 | Bacillus subtilis | vn0101273927 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT HÙNG | 90 | 1.260.000 | 120 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 190 | PP2500018653 | Diosmectit | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 18.359.570 | 120 | 44.493.800 | 44.493.800 | 0 |
| 191 | PP2500018654 | Diosmin + hesperidin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 100.000.000 | 120 | 168.498.600 | 168.498.600 | 0 |
| 192 | PP2500018655 | Diosmin + hesperidin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 90 | 15.186.840 | 120 | 128.000.000 | 128.000.000 | 0 |
| 193 | PP2500018656 | Amylase + lipase + protease | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 100.000.000 | 120 | 6.851.500 | 6.851.500 | 0 |
| 194 | PP2500018657 | L-Ornithin - L- aspartat | vn0101630600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | 90 | 4.035.000 | 120 | 62.500.000 | 62.500.000 | 0 |
| 195 | PP2500018659 | Metformin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 100.000.000 | 120 | 183.850.000 | 183.850.000 | 0 |
| 196 | PP2500018660 | Metformin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 90 | 6.811.350 | 120 | 170.000.000 | 170.000.000 | 0 |
| 197 | PP2500018661 | Betamethason | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 90 | 18.174.960 | 120 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| 198 | PP2500018662 | Prednisolon acetat (natri phosphate) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 18.359.570 | 120 | 7.260.000 | 7.260.000 | 0 |
| 199 | PP2500018663 | Acarbose | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 90 | 7.890.750 | 120 | 190.050.000 | 190.050.000 | 0 |
| 200 | PP2500018664 | Glibenclamid + metformin | vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 90 | 27.548.850 | 135 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| vn0100976733 | Công ty cổ phần Dược phẩm Trường thọ | 90 | 3.150.000 | 120 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 3.381.150 | 120 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 6.559.950 | 120 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 | |||
| 201 | PP2500018665 | Glibenclamid + metformin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 6.559.950 | 120 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 202 | PP2500018666 | Gliclazid | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 90 | 31.824.000 | 120 | 1.440.000.000 | 1.440.000.000 | 0 |
| 203 | PP2500018667 | Glimepirid + metformin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 47.000.000 | 120 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 204 | PP2500018668 | Glimepirid + metformin | vn0102302539 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | 90 | 5.622.750 | 120 | 374.850.000 | 374.850.000 | 0 |
| 205 | PP2500018669 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 47.000.000 | 120 | 444.000.000 | 444.000.000 | 0 |
| 206 | PP2500018673 | Sitagliptin | vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 90 | 1.965.600 | 120 | 48.480.000 | 48.480.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 90 | 9.165.600 | 120 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 90 | 2.498.775 | 120 | 83.160.000 | 83.160.000 | 0 | |||
| 207 | PP2500018674 | Sitagliptin + metformin | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 90 | 10.984.500 | 120 | 176.000.000 | 176.000.000 | 0 |
| 208 | PP2500018675 | Levothyroxin (muối natri) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 100.000.000 | 120 | 51.264.000 | 51.264.000 | 0 |
| 209 | PP2500018676 | Thiamazol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 100.000.000 | 120 | 19.600.000 | 19.600.000 | 0 |
| 210 | PP2500018677 | Thiamazol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 100.000.000 | 120 | 11.205.000 | 11.205.000 | 0 |
| 211 | PP2500018678 | Immune globulin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 90 | 8.870.093 | 120 | 129.000.000 | 129.000.000 | 0 |
| vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 90 | 3.055.500 | 120 | 131.500.000 | 131.500.000 | 0 | |||
| 212 | PP2500018679 | Acetazolamid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 12.048.750 | 120 | 3.339.000 | 3.339.000 | 0 |
| 213 | PP2500018680 | Carbomer | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 47.000.000 | 120 | 97.500.000 | 97.500.000 | 0 |
| 214 | PP2500018681 | Moxifloxacin + dexamethason | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 1.839.120 | 120 | 2.750.000 | 2.750.000 | 0 |
| 215 | PP2500018684 | Tropicamide + phenylephrine hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 18.359.570 | 120 | 5.400.000 | 5.400.000 | 0 |
| 216 | PP2500018685 | Betahistin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 90 | 6.811.350 | 120 | 356.000 | 356.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 47.000.000 | 120 | 590.000 | 590.000 | 0 | |||
| 217 | PP2500018686 | Fluticason propionat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 100.000.000 | 120 | 21.292.400 | 21.292.400 | 0 |
| 218 | PP2500018687 | Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 47.000.000 | 120 | 187.200.000 | 187.200.000 | 0 |
| 219 | PP2500018688 | Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 32.000.000 | 120 | 562.690.800 | 562.690.800 | 0 |
| 220 | PP2500018689 | Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 32.000.000 | 120 | 1.068.480.000 | 1.068.480.000 | 0 |
| 221 | PP2500018690 | Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 90 | 18.174.960 | 120 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| 222 | PP2500018691 | Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 90 | 6.300.000 | 120 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 223 | PP2500018692 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 13.064.899 | 120 | 80.640.000 | 80.640.000 | 0 |
| 224 | PP2500018693 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 13.064.899 | 120 | 5.250.000 | 5.250.000 | 0 |
| 225 | PP2500018694 | Etifoxin chlohydrat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 18.359.570 | 120 | 6.600.000 | 6.600.000 | 0 |
| 226 | PP2500018695 | Acid thioctic (Meglumin thioctat) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 47.000.000 | 120 | 144.500.000 | 144.500.000 | 0 |
| 227 | PP2500018696 | Donepezil | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 90 | 1.066.440 | 120 | 61.560.000 | 61.560.000 | 0 |
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 90 | 954.000 | 120 | 58.200.000 | 58.200.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 50.000.000 | 120 | 62.400.000 | 62.400.000 | 0 | |||
| 228 | PP2500018697 | Donepezil | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 90 | 1.066.440 | 120 | 7.440.000 | 7.440.000 | 0 |
| 229 | PP2500018700 | Olanzapin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 18.359.570 | 120 | 3.100.000 | 3.100.000 | 0 |
| 230 | PP2500018701 | Sulpirid | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 90 | 6.022.500 | 120 | 17.500.000 | 17.500.000 | 0 |
| 231 | PP2500018702 | Acetyl leucin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 18.359.570 | 120 | 156.000.000 | 156.000.000 | 0 |
| 232 | PP2500018703 | Acetyl leucin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 90 | 15.186.840 | 120 | 132.000.000 | 132.000.000 | 0 |
| 233 | PP2500018704 | Acetyl leucin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 50.000.000 | 120 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 234 | PP2500018706 | Choline alfoscerat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 100.000.000 | 120 | 69.300.000 | 69.300.000 | 0 |
| 235 | PP2500018707 | Panax notoginseng saponins | vn0100776036 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | 90 | 1.732.500 | 120 | 115.500.000 | 115.500.000 | 0 |
| 236 | PP2500018708 | Cytidin-5monophosphat disodium + uridin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 90 | 2.388.135 | 120 | 28.350.000 | 28.350.000 | 0 |
| 237 | PP2500018709 | Cytidin-5monophosphat disodium + uridin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 90 | 15.116.250 | 120 | 294.000.000 | 294.000.000 | 0 |
| 238 | PP2500018710 | Galantamin HBr | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 1.839.120 | 120 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| 239 | PP2500018711 | Galantamin HBr | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 90 | 1.260.000 | 120 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 240 | PP2500018712 | Vinpocetin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 8.686.800 | 120 | 3.400.000 | 3.400.000 | 0 |
| 241 | PP2500018713 | Vinpocetin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 8.686.800 | 120 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 |
| 242 | PP2500018715 | Salbutamol sulfat | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 90 | 10.984.500 | 120 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 243 | PP2500018716 | Salbutamol sulfat | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 90 | 10.984.500 | 120 | 132.300.000 | 132.300.000 | 0 |
| 244 | PP2500018717 | Ambroxol | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 8.686.800 | 120 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 245 | PP2500018718 | Ambroxol | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 90 | 315.000 | 120 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 246 | PP2500018719 | Carbocistein | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 4.642.155 | 120 | 49.980.000 | 49.980.000 | 0 |
| 247 | PP2500018720 | Codein + terpin hydrat | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 12.048.750 | 120 | 6.090.000 | 6.090.000 | 0 |
| 248 | PP2500018721 | N-acetylcystein | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 90 | 7.329.750 | 120 | 88.500.000 | 88.500.000 | 0 |
| 249 | PP2500018723 | Kali clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 4.708.200 | 120 | 9.680.000 | 9.680.000 | 0 |
| 250 | PP2500018724 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 8.686.800 | 120 | 5.040.000 | 5.040.000 | 0 |
| 251 | PP2500018725 | Glucose khan + Natri clorid + Tri natri citrat khan + Kali clorid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 32.000.000 | 120 | 35.280.000 | 35.280.000 | 0 |
| 252 | PP2500018726 | Glucose khan + Natri clorid + Kali clorid + Trinatri citrat khan | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 32.000.000 | 120 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 253 | PP2500018728 | Acid amin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 100.000.000 | 120 | 201.600.000 | 201.600.000 | 0 |
| 254 | PP2500018729 | Acid amin | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 90 | 17.434.868 | 120 | 67.900.000 | 67.900.000 | 0 |
| 255 | PP2500018730 | Acid amin | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 90 | 17.434.868 | 120 | 66.500.000 | 66.500.000 | 0 |
| 256 | PP2500018731 | Acid amin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 13.064.899 | 120 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 |
| 257 | PP2500018732 | Acid amin + glucose + lipid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 100.000.000 | 120 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 |
| 258 | PP2500018733 | Acid amin + glucose + lipid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 100.000.000 | 120 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 259 | PP2500018734 | Acid amin + glucose + lipid | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 90 | 17.434.868 | 120 | 307.395.000 | 307.395.000 | 0 |
| 260 | PP2500018735 | Glucose | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 4.708.200 | 120 | 2.600.000 | 2.600.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 18.593.958 | 120 | 2.880.000 | 2.880.000 | 0 | |||
| 261 | PP2500018736 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 18.593.958 | 120 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 |
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 90 | 23.569.455 | 120 | 74.550.000 | 74.550.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 50.000.000 | 120 | 79.010.000 | 79.010.000 | 0 | |||
| 262 | PP2500018737 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 18.593.958 | 120 | 23.625.000 | 23.625.000 | 0 |
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 90 | 23.569.455 | 120 | 23.625.000 | 23.625.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 50.000.000 | 120 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| 263 | PP2500018738 | Manitol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 18.593.958 | 120 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| 264 | PP2500018739 | Ringer lactat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 18.593.958 | 120 | 210.270.000 | 210.270.000 | 0 |
| 265 | PP2500018740 | Nước cất pha tiêm | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 18.593.958 | 120 | 1.378.000 | 1.378.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 50.000.000 | 120 | 1.376.400 | 1.376.400 | 0 | |||
| 266 | PP2500018741 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 6.559.950 | 120 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 267 | PP2500018742 | Calcitriol | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 4.642.155 | 120 | 2.772.000 | 2.772.000 | 0 |
| 268 | PP2500018743 | Vitamin B1 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 4.708.200 | 120 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 |
| 269 | PP2500018744 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 90 | 18.174.960 | 120 | 343.000.000 | 343.000.000 | 0 |
| 270 | PP2500018745 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0107873945 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN THIÊN | 90 | 8.460.000 | 120 | 81.000.000 | 81.000.000 | 0 |
| 271 | PP2500018746 | Vitamin B6 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 4.708.200 | 120 | 3.900.000 | 3.900.000 | 0 |
| 272 | PP2500018747 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 90 | 15.186.840 | 120 | 10.920.000 | 10.920.000 | 0 |
| 273 | PP2500018748 | Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 4.708.200 | 120 | 1.500.000 | 1.500.000 | 0 |
| 274 | PP2500018749 | Vitamin H (B8) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 1.839.120 | 120 | 23.940.000 | 23.940.000 | 0 |
1. PP2500018626 - Tyrothricin
1. PP2500018651 - Bacillus subtilis
1. PP2500018673 - Sitagliptin
1. PP2500018644 - Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol
1. PP2500018504 - Cefdinir
2. PP2500018595 - Perindopril + amlodipin
3. PP2500018598 - Telmisartan + hydroclorothiazid
4. PP2500018637 - Furosemid + spironolacton
1. PP2500018454 - Propofol
2. PP2500018457 - Rocuronium bromid
3. PP2500018540 - Oseltamivir
4. PP2500018554 - Albumin
5. PP2500018556 - Erythropoietin
6. PP2500018565 - Trimetazidin
7. PP2500018571 - Amlodipin + indapamid
8. PP2500018572 - Amlodipin + indapamid + Perindopril
9. PP2500018592 - Perindopril + amlodipin
10. PP2500018593 - Perindopril + amlodipin
11. PP2500018596 - Perindopril + indapamid
12. PP2500018654 - Diosmin + hesperidin
13. PP2500018656 - Amylase + lipase + protease
14. PP2500018659 - Metformin
15. PP2500018675 - Levothyroxin (muối natri)
16. PP2500018676 - Thiamazol
17. PP2500018677 - Thiamazol
18. PP2500018686 - Fluticason propionat
19. PP2500018706 - Choline alfoscerat
20. PP2500018728 - Acid amin
21. PP2500018732 - Acid amin + glucose + lipid
22. PP2500018733 - Acid amin + glucose + lipid
1. PP2500018472 - Tenoxicam
2. PP2500018600 - Digoxin
1. PP2500018464 - Nefopam hydroclorid
2. PP2500018547 - Alfuzosin
3. PP2500018554 - Albumin
4. PP2500018729 - Acid amin
5. PP2500018730 - Acid amin
6. PP2500018734 - Acid amin + glucose + lipid
1. PP2500018511 - Cefoperazon + sulbactam
2. PP2500018515 - Cefpodoxim
3. PP2500018537 - Sofosbuvir + velpatasvir
4. PP2500018538 - Sofosbuvir + velpatasvir
5. PP2500018539 - Entecavir
6. PP2500018639 - Bismuth
7. PP2500018664 - Glibenclamid + metformin
1. PP2500018442 - Etomidat
2. PP2500018579 - Enalapril + hydrochlorothiazid
3. PP2500018623 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
4. PP2500018630 - Povidon iodin
5. PP2500018633 - Natri clorid
6. PP2500018661 - Betamethason
7. PP2500018690 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
8. PP2500018744 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500018638 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
1. PP2500018502 - Ampicilin + sulbactam
2. PP2500018507 - Cefoperazon
3. PP2500018509 - Cefoperazon + sulbactam
1. PP2500018519 - Ticarcillin + acid clavulanic
1. PP2500018448 - Lidocain hydroclodrid + epinephrin (adrenalin)
1. PP2500018583 - Lisinopril + hydroclorothiazid
1. PP2500018555 - Erythropoietin
1. PP2500018441 - Atropin sulfat
2. PP2500018446 - Levobupivacain (dưới dạng levobupivacain hydroclorid)
3. PP2500018449 - Lidocain hydroclodrid + epinephrin (adrenalin)
4. PP2500018456 - Neostigmin metylsulfat (bromid)
5. PP2500018481 - Diphenhydramin
6. PP2500018483 - Loratadin
7. PP2500018490 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
8. PP2500018561 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
9. PP2500018567 - Adenosin triphosphat
10. PP2500018602 - Acenocoumarol
11. PP2500018635 - Natri clorid
12. PP2500018642 - Metoclopramid
13. PP2500018723 - Kali clorid
14. PP2500018735 - Glucose
15. PP2500018743 - Vitamin B1
16. PP2500018746 - Vitamin B6
17. PP2500018748 - Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin)
1. PP2500018563 - Nicorandil
2. PP2500018585 - Losartan + hydroclorothiazid
3. PP2500018679 - Acetazolamid
4. PP2500018720 - Codein + terpin hydrat
1. PP2500018548 - Alfuzosin
1. PP2500018579 - Enalapril + hydrochlorothiazid
2. PP2500018673 - Sitagliptin
1. PP2500018456 - Neostigmin metylsulfat (bromid)
2. PP2500018459 - Etoricoxib
3. PP2500018488 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
4. PP2500018497 - Valproat natri
5. PP2500018546 - Alfuzosin
6. PP2500018631 - Natri clorid
7. PP2500018632 - Natri clorid
8. PP2500018636 - Natri clorid
9. PP2500018648 - Magnesi sulfat
10. PP2500018735 - Glucose
11. PP2500018736 - Glucose
12. PP2500018737 - Glucose
13. PP2500018738 - Manitol
14. PP2500018739 - Ringer lactat
15. PP2500018740 - Nước cất pha tiêm
1. PP2500018562 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
1. PP2500018473 - Allopurinol
2. PP2500018474 - Colchicin
3. PP2500018615 - Calcipotriol
4. PP2500018673 - Sitagliptin
1. PP2500018664 - Glibenclamid + metformin
1. PP2500018500 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2500018505 - Cefixim
3. PP2500018577 - Enalapril + hydrochlorothiazid
4. PP2500018582 - Lisinopril
1. PP2500018470 - Paracetamol
2. PP2500018634 - Natri clorid
3. PP2500018636 - Natri clorid
4. PP2500018736 - Glucose
5. PP2500018737 - Glucose
1. PP2500018612 - Simvastatin + ezetimibe
1. PP2500018462 - Naproxen
2. PP2500018517 - Doripenem
3. PP2500018534 - Fosfomycin
4. PP2500018624 - Tacrolimus
5. PP2500018625 - Tacrolimus
6. PP2500018721 - N-acetylcystein
1. PP2500018573 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
1. PP2500018554 - Albumin
2. PP2500018678 - Immune globulin
1. PP2500018513 - Cefotiam
2. PP2500018578 - Enalapril + hydrochlorothiazid
3. PP2500018745 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500018579 - Enalapril + hydrochlorothiazid
1. PP2500018718 - Ambroxol
1. PP2500018624 - Tacrolimus
2. PP2500018625 - Tacrolimus
1. PP2500018605 - Rivaroxaban
1. PP2500018479 - Desloratadin
2. PP2500018575 - Candesartan
3. PP2500018584 - Losartan + hydroclorothiazid
1. PP2500018450 - Lidocain hydroclodrid + prilocain
2. PP2500018468 - Paracetamol
3. PP2500018469 - Paracetamol
4. PP2500018487 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
5. PP2500018567 - Adenosin triphosphat
6. PP2500018645 - Glycerol
7. PP2500018681 - Moxifloxacin + dexamethason
8. PP2500018710 - Galantamin HBr
9. PP2500018749 - Vitamin H (B8)
1. PP2500018510 - Cefoperazon + sulbactam
1. PP2500018506 - Cefoperazon
1. PP2500018564 - Nicorandil
2. PP2500018579 - Enalapril + hydrochlorothiazid
3. PP2500018586 - Metoprolol
4. PP2500018587 - Metoprolol
5. PP2500018629 - Povidon iodin
1. PP2500018605 - Rivaroxaban
1. PP2500018518 - Piperacilin + tazobactam
2. PP2500018533 - Colistin
3. PP2500018688 - Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat)
4. PP2500018689 - Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat)
5. PP2500018725 - Glucose khan + Natri clorid + Tri natri citrat khan + Kali clorid
6. PP2500018726 - Glucose khan + Natri clorid + Kali clorid + Trinatri citrat khan
1. PP2500018594 - Perindopril + amlodipin
2. PP2500018666 - Gliclazid
1. PP2500018470 - Paracetamol
1. PP2500018489 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
2. PP2500018530 - Levofloxacin
1. PP2500018696 - Donepezil
2. PP2500018697 - Donepezil
1. PP2500018447 - Lidocain hydroclodrid
2. PP2500018522 - Metronidazol + neomycin + nystatin
3. PP2500018528 - Tretinoin + erythromycin
4. PP2500018560 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
5. PP2500018640 - Guaiazulen + dimethicon
6. PP2500018708 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
1. PP2500018603 - Clopidogrel + Acetylsalicylic acid
2. PP2500018606 - Atorvastatin + ezetimibe
3. PP2500018657 - L-Ornithin - L- aspartat
1. PP2500018514 - Cefpirom
2. PP2500018597 - Ramipril
1. PP2500018461 - Ketorolac
2. PP2500018531 - Moxifloxacin
3. PP2500018569 - Amlodipin + atorvastatin
4. PP2500018641 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
1. PP2500018580 - Felodipin
1. PP2500018508 - Cefoperazon + sulbactam
1. PP2500018570 - Amlodipin + lisinopril
2. PP2500018712 - Vinpocetin
3. PP2500018713 - Vinpocetin
4. PP2500018717 - Ambroxol
5. PP2500018724 - Magnesi aspartat + kali aspartat
1. PP2500018588 - Metoprolol
2. PP2500018601 - Digoxin
1. PP2500018464 - Nefopam hydroclorid
2. PP2500018465 - Paracetamol
3. PP2500018466 - Paracetamol
4. PP2500018467 - Paracetamol
5. PP2500018480 - Desloratadin
6. PP2500018489 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
7. PP2500018520 - Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat
8. PP2500018521 - Tobramycin + dexamethason
9. PP2500018541 - Ciclopiroxolamin
10. PP2500018543 - Dequalinium clorid
11. PP2500018552 - Enoxaparin (natri)
12. PP2500018554 - Albumin
13. PP2500018590 - Nicardipin
14. PP2500018604 - Alteplase
15. PP2500018616 - Calcipotriol + betamethason dipropionat
16. PP2500018617 - Fusidic acid
17. PP2500018618 - Fusidic acid + betamethason
18. PP2500018619 - Fusidic acid + hydrocortison
19. PP2500018646 - Macrogol
20. PP2500018647 - Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
21. PP2500018653 - Diosmectit
22. PP2500018662 - Prednisolon acetat (natri phosphate)
23. PP2500018684 - Tropicamide + phenylephrine hydroclorid
24. PP2500018694 - Etifoxin chlohydrat
25. PP2500018700 - Olanzapin
26. PP2500018702 - Acetyl leucin
1. PP2500018463 - Nefopam hydroclorid
2. PP2500018498 - Amoxicilin
3. PP2500018503 - Cefaclor
4. PP2500018581 - Indapamid
5. PP2500018591 - Perindopril + amlodipin
6. PP2500018709 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
1. PP2500018549 - Levodopa + carbidopa
1. PP2500018551 - Sắt sucrose (hay dextran)
2. PP2500018557 - Erythropoietin
1. PP2500018443 - Fentanyl
2. PP2500018445 - Ketamin (hydroclorid)
3. PP2500018451 - Midazolam
4. PP2500018452 - Morphin
5. PP2500018485 - Ephedrin
6. PP2500018496 - Pregabalin
7. PP2500018624 - Tacrolimus
8. PP2500018625 - Tacrolimus
9. PP2500018627 - Iobitridol
10. PP2500018628 - Cồn 70°
11. PP2500018692 - Diazepam
12. PP2500018693 - Diazepam
13. PP2500018731 - Acid amin
1. PP2500018558 - Erythropoietin
2. PP2500018559 - Erythropoietin
1. PP2500018476 - Alpha chymotrypsin
2. PP2500018525 - Spiramycin
3. PP2500018664 - Glibenclamid + metformin
1. PP2500018501 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2500018649 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
1. PP2500018477 - Cetirizin
2. PP2500018482 - Fexofenadin hydroclorid
3. PP2500018566 - Trimetazidin
4. PP2500018581 - Indapamid
5. PP2500018660 - Metformin
6. PP2500018685 - Betahistin
1. PP2500018576 - Candesartan + hydrochlorothiazid
2. PP2500018599 - Valsartan + hydroclorothiazid
3. PP2500018719 - Carbocistein
4. PP2500018742 - Calcitriol
1. PP2500018711 - Galantamin HBr
1. PP2500018477 - Cetirizin
2. PP2500018512 - Cefoperazon + sulbactam
3. PP2500018532 - Ofloxacin
4. PP2500018535 - Linezolid
1. PP2500018696 - Donepezil
1. PP2500018478 - Cinnarizin
2. PP2500018502 - Ampicilin + sulbactam
1. PP2500018674 - Sitagliptin + metformin
2. PP2500018715 - Salbutamol sulfat
3. PP2500018716 - Salbutamol sulfat
1. PP2500018474 - Colchicin
2. PP2500018475 - Glucosamin sulfat
3. PP2500018483 - Loratadin
4. PP2500018484 - Acetylcystein
5. PP2500018523 - Azithromycin
6. PP2500018524 - Azithromycin
7. PP2500018527 - Spiramycin + metronidazol
8. PP2500018544 - Itraconazol
9. PP2500018609 - Fenofibrat
10. PP2500018610 - Gemfibrozil
11. PP2500018611 - Pravastatin
12. PP2500018655 - Diosmin + hesperidin
13. PP2500018703 - Acetyl leucin
14. PP2500018747 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2500018484 - Acetylcystein
2. PP2500018516 - Ceftizoxim
3. PP2500018573 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
1. PP2500018668 - Glimepirid + metformin
1. PP2500018589 - Nebivolol
2. PP2500018678 - Immune globulin
1. PP2500018444 - Fentanyl
2. PP2500018455 - Sevofluran
3. PP2500018542 - Quinapril
1. PP2500018691 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
1. PP2500018496 - Pregabalin
2. PP2500018664 - Glibenclamid + metformin
3. PP2500018665 - Glibenclamid + metformin
4. PP2500018741 - Calci carbonat + vitamin D3
1. PP2500018707 - Panax notoginseng saponins
1. PP2500018459 - Etoricoxib
2. PP2500018482 - Fexofenadin hydroclorid
3. PP2500018529 - Ciprofloxacin
4. PP2500018559 - Erythropoietin
5. PP2500018595 - Perindopril + amlodipin
6. PP2500018613 - Indomethacin
7. PP2500018615 - Calcipotriol
8. PP2500018624 - Tacrolimus
9. PP2500018625 - Tacrolimus
10. PP2500018667 - Glimepirid + metformin
11. PP2500018669 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài
12. PP2500018680 - Carbomer
13. PP2500018685 - Betahistin
14. PP2500018687 - Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium
15. PP2500018695 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)
1. PP2500018499 - Amoxicilin
2. PP2500018562 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
3. PP2500018612 - Simvastatin + ezetimibe
4. PP2500018622 - Mometason furoat
5. PP2500018632 - Natri clorid
6. PP2500018634 - Natri clorid
7. PP2500018636 - Natri clorid
8. PP2500018696 - Donepezil
9. PP2500018704 - Acetyl leucin
10. PP2500018736 - Glucose
11. PP2500018737 - Glucose
12. PP2500018740 - Nước cất pha tiêm
1. PP2500018516 - Ceftizoxim
2. PP2500018701 - Sulpirid
1. PP2500018574 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
2. PP2500018608 - Ezetimibe
3. PP2500018663 - Acarbose