Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500332460 | Bupivacain hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 139.248.384 | 139.248.384 | 0 |
| 2 | PP2500332461 | Bupivacain hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 896.812.800 | 896.812.800 | 0 |
| 3 | PP2500332462 | Bupivacain hydroclorid | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 415.000.000 | 210 | 196.665.000 | 196.665.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 189.978.390 | 189.978.390 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 415.000.000 | 210 | 196.665.000 | 196.665.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 189.978.390 | 189.978.390 | 0 | |||
| 4 | PP2500332463 | Bupivacain hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 37.158.080 | 37.158.080 | 0 |
| 5 | PP2500332464 | Bupivacain hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 67.890.480 | 67.890.480 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 61.766.080 | 61.766.080 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 67.890.480 | 67.890.480 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 61.766.080 | 61.766.080 | 0 | |||
| 6 | PP2500332465 | Bupivacain hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 740.000.000 | 210 | 20.160.000 | 20.160.000 | 0 |
| 7 | PP2500332467 | Fentanyl | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.444.517.655 | 210 | 854.910.000 | 854.910.000 | 0 |
| 8 | PP2500332468 | Ketamin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.920.800.000 | 210 | 89.216.400 | 89.216.400 | 0 |
| 9 | PP2500332469 | Levobupivacain | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 305.105.000 | 225 | 2.528.991.000 | 2.528.991.000 | 0 |
| 10 | PP2500332470 | Levobupivacain | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 740.000.000 | 210 | 302.400.000 | 302.400.000 | 0 |
| 11 | PP2500332471 | Lidocain hydroclodrid | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 316.000.000 | 220 | 276.342.000 | 276.342.000 | 0 |
| 12 | PP2500332473 | Lidocain hydroclodrid | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 961.940.000 | 210 | 578.604.000 | 578.604.000 | 0 |
| 13 | PP2500332474 | Lidocain hydroclodrid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 740.000.000 | 210 | 263.640.000 | 263.640.000 | 0 |
| 14 | PP2500332475 | Lidocain hydroclodrid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 255.743.800 | 255.743.800 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 216.398.600 | 216.398.600 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 568.604.649 | 210 | 196.726.000 | 196.726.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 255.743.800 | 255.743.800 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 216.398.600 | 216.398.600 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 568.604.649 | 210 | 196.726.000 | 196.726.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 255.743.800 | 255.743.800 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 216.398.600 | 216.398.600 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 568.604.649 | 210 | 196.726.000 | 196.726.000 | 0 | |||
| 15 | PP2500332476 | Lidocain hydroclodrid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 47.840.000 | 47.840.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 40.480.000 | 40.480.000 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 568.604.649 | 210 | 36.800.000 | 36.800.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 47.840.000 | 47.840.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 40.480.000 | 40.480.000 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 568.604.649 | 210 | 36.800.000 | 36.800.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 47.840.000 | 47.840.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 40.480.000 | 40.480.000 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 568.604.649 | 210 | 36.800.000 | 36.800.000 | 0 | |||
| 16 | PP2500332478 | Lidocain + epinephrin (adrenalin) | vn0317222883 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN | 180 | 14.855.969 | 210 | 677.364.640 | 677.364.640 | 0 |
| 17 | PP2500332479 | Lidocain + epinephrin (adrenalin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 147.295.680 | 147.295.680 | 0 |
| 18 | PP2500332480 | Lidocain + Prilocain | vn0310332478 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIỀN PHONG | 180 | 10.020.720 | 210 | 471.906.000 | 471.906.000 | 0 |
| 19 | PP2500332481 | Lidocain + Prilocain | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 740.000.000 | 210 | 122.494.000 | 122.494.000 | 0 |
| 20 | PP2500332482 | Lidocain + prilocain | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 167.000.000 | 210 | 204.968.232 | 204.968.232 | 0 |
| 21 | PP2500332483 | Midazolam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.920.800.000 | 210 | 727.200.000 | 727.200.000 | 0 |
| 22 | PP2500332484 | Midazolam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.920.800.000 | 210 | 2.018.134.470 | 2.018.134.470 | 0 |
| 23 | PP2500332485 | Midazolam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.920.800.000 | 210 | 266.459.000 | 266.459.000 | 0 |
| 24 | PP2500332486 | Midazolam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 362.015.265 | 210 | 291.830.000 | 291.830.000 | 0 |
| 25 | PP2500332487 | Propofol | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.920.800.000 | 210 | 19.847.360 | 19.847.360 | 0 |
| 26 | PP2500332488 | Propofol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 824.764.640 | 824.764.640 | 0 |
| 27 | PP2500332489 | Propofol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 614.006.850 | 614.006.850 | 0 |
| vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 180 | 249.022.550 | 210 | 24.900 | 24.900 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 614.006.850 | 614.006.850 | 0 | |||
| vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 180 | 249.022.550 | 210 | 24.900 | 24.900 | 0 | |||
| 28 | PP2500332490 | Propofol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 39.045.600 | 39.045.600 | 0 |
| vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 180 | 249.022.550 | 210 | 24.900 | 24.900 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 39.045.600 | 39.045.600 | 0 | |||
| vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 180 | 249.022.550 | 210 | 24.900 | 24.900 | 0 | |||
| 29 | PP2500332491 | Propofol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 740.000.000 | 210 | 244.800.000 | 244.800.000 | 0 |
| 30 | PP2500332492 | Ropivacain hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 3.261.620.000 | 3.261.620.000 | 0 |
| 31 | PP2500332493 | Ropivacain hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 272.160.000 | 272.160.000 | 0 |
| 32 | PP2500332494 | Ropivacain hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 1.698.480.000 | 1.698.480.000 | 0 |
| 33 | PP2500332495 | Sevofluran | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.444.517.655 | 210 | 4.528.545.000 | 4.528.545.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 4.538.048.000 | 4.538.048.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.444.517.655 | 210 | 4.528.545.000 | 4.528.545.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 4.538.048.000 | 4.538.048.000 | 0 | |||
| 34 | PP2500332496 | Sevofluran | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.444.517.655 | 210 | 7.000.350.000 | 7.000.350.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 7.015.040.000 | 7.015.040.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.444.517.655 | 210 | 7.000.350.000 | 7.000.350.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 7.015.040.000 | 7.015.040.000 | 0 | |||
| 35 | PP2500332498 | Atracurium besylat | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 160.935.945 | 210 | 38.548.000 | 38.548.000 | 0 |
| 36 | PP2500332499 | Atracurium besylat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 342.285.000 | 342.285.000 | 0 |
| 37 | PP2500332502 | Neostigmin metylsulfat (bromid) | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 55.287.680 | 55.287.680 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 55.877.640 | 55.877.640 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 55.287.680 | 55.287.680 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 55.877.640 | 55.877.640 | 0 | |||
| 38 | PP2500332503 | Rocuronium bromid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 822.104.100 | 822.104.100 | 0 |
| 39 | PP2500332504 | Rocuronium bromid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 283.696.500 | 283.696.500 | 0 |
| 40 | PP2500332505 | Rocuronium bromid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 740.000.000 | 210 | 889.700.000 | 889.700.000 | 0 |
| 41 | PP2500332506 | Rocuronium bromid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 740.000.000 | 210 | 1.707.640.000 | 1.707.640.000 | 0 |
| 42 | PP2500332507 | Aceclofenac | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 87.114.000 | 210 | 468.766.800 | 468.766.800 | 0 |
| 43 | PP2500332508 | Aceclofenac | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 77.000.000 | 77.000.000 | 0 |
| 44 | PP2500332509 | Aescin | vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 180 | 839.311.421 | 210 | 686.470.400 | 686.470.400 | 0 |
| 45 | PP2500332510 | Aescin | vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 180 | 34.955.520 | 210 | 166.750.000 | 166.750.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 497.027.587 | 210 | 119.830.000 | 119.830.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 526.000.000 | 210 | 149.500.000 | 149.500.000 | 0 | |||
| vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 180 | 34.955.520 | 210 | 166.750.000 | 166.750.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 497.027.587 | 210 | 119.830.000 | 119.830.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 526.000.000 | 210 | 149.500.000 | 149.500.000 | 0 | |||
| vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 180 | 34.955.520 | 210 | 166.750.000 | 166.750.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 497.027.587 | 210 | 119.830.000 | 119.830.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 526.000.000 | 210 | 149.500.000 | 149.500.000 | 0 | |||
| 46 | PP2500332511 | Aescin | vn0314581820 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT TÍN | 180 | 297.262.112 | 210 | 756.763.920 | 756.763.920 | 0 |
| 47 | PP2500332512 | Aescin | vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 180 | 34.955.520 | 210 | 1.384.939.000 | 1.384.939.000 | 0 |
| 48 | PP2500332513 | Celecoxib | vn0315917544 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN | 180 | 1.630.835.707 | 210 | 1.293.450.000 | 1.293.450.000 | 0 |
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 800.000.000 | 225 | 1.195.147.800 | 1.195.147.800 | 0 | |||
| vn0315917544 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN | 180 | 1.630.835.707 | 210 | 1.293.450.000 | 1.293.450.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 800.000.000 | 225 | 1.195.147.800 | 1.195.147.800 | 0 | |||
| 49 | PP2500332514 | Celecoxib | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 552.000.000 | 210 | 185.224.480 | 185.224.480 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 175.301.740 | 175.301.740 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 552.000.000 | 210 | 185.224.480 | 185.224.480 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 175.301.740 | 175.301.740 | 0 | |||
| 50 | PP2500332515 | Celecoxib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 2.957.500.000 | 2.957.500.000 | 0 |
| 51 | PP2500332516 | Celecoxib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 1.412.415.200 | 1.412.415.200 | 0 |
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 237.000.000 | 210 | 2.118.622.800 | 2.118.622.800 | 0 | |||
| vn0313587604 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER | 180 | 305.472.740 | 210 | 1.916.849.200 | 1.916.849.200 | 0 | |||
| vn0315917544 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN | 180 | 1.630.835.707 | 210 | 1.513.302.000 | 1.513.302.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 1.412.415.200 | 1.412.415.200 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 237.000.000 | 210 | 2.118.622.800 | 2.118.622.800 | 0 | |||
| vn0313587604 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER | 180 | 305.472.740 | 210 | 1.916.849.200 | 1.916.849.200 | 0 | |||
| vn0315917544 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN | 180 | 1.630.835.707 | 210 | 1.513.302.000 | 1.513.302.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 1.412.415.200 | 1.412.415.200 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 237.000.000 | 210 | 2.118.622.800 | 2.118.622.800 | 0 | |||
| vn0313587604 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER | 180 | 305.472.740 | 210 | 1.916.849.200 | 1.916.849.200 | 0 | |||
| vn0315917544 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN | 180 | 1.630.835.707 | 210 | 1.513.302.000 | 1.513.302.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 1.412.415.200 | 1.412.415.200 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 237.000.000 | 210 | 2.118.622.800 | 2.118.622.800 | 0 | |||
| vn0313587604 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER | 180 | 305.472.740 | 210 | 1.916.849.200 | 1.916.849.200 | 0 | |||
| vn0315917544 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN | 180 | 1.630.835.707 | 210 | 1.513.302.000 | 1.513.302.000 | 0 | |||
| 52 | PP2500332517 | Celecoxib | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.155.000.000 | 210 | 262.920.000 | 262.920.000 | 0 |
| vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 119.842.463 | 215 | 438.200.000 | 438.200.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 192.495.000 | 192.495.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 500.000.000 | 215 | 313.000.000 | 313.000.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.155.000.000 | 210 | 262.920.000 | 262.920.000 | 0 | |||
| vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 119.842.463 | 215 | 438.200.000 | 438.200.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 192.495.000 | 192.495.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 500.000.000 | 215 | 313.000.000 | 313.000.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.155.000.000 | 210 | 262.920.000 | 262.920.000 | 0 | |||
| vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 119.842.463 | 215 | 438.200.000 | 438.200.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 192.495.000 | 192.495.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 500.000.000 | 215 | 313.000.000 | 313.000.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.155.000.000 | 210 | 262.920.000 | 262.920.000 | 0 | |||
| vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 119.842.463 | 215 | 438.200.000 | 438.200.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 192.495.000 | 192.495.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 500.000.000 | 215 | 313.000.000 | 313.000.000 | 0 | |||
| 53 | PP2500332518 | Celecoxib | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 1.156.150.000 | 1.156.150.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 748.455.000 | 748.455.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 402.827.000 | 402.827.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 1.156.150.000 | 1.156.150.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 748.455.000 | 748.455.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 402.827.000 | 402.827.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 1.156.150.000 | 1.156.150.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 748.455.000 | 748.455.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 402.827.000 | 402.827.000 | 0 | |||
| 54 | PP2500332519 | Celecoxib | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 72.500.000 | 72.500.000 | 0 |
| 55 | PP2500332520 | Dexibuprofen | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 621.760.996 | 210 | 619.620.000 | 619.620.000 | 0 |
| 56 | PP2500332521 | Dexibuprofen | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 632.290.445 | 210 | 952.200.000 | 952.200.000 | 0 |
| 57 | PP2500332522 | Dexibuprofen | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 250.000.000 | 225 | 264.566.400 | 264.566.400 | 0 |
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 155.000.000 | 210 | 152.339.040 | 152.339.040 | 0 | |||
| vn3900324838 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | 180 | 1.800.000.000 | 210 | 1.390 | 1.390 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 160.162.240 | 160.162.240 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 250.000.000 | 225 | 264.566.400 | 264.566.400 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 155.000.000 | 210 | 152.339.040 | 152.339.040 | 0 | |||
| vn3900324838 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | 180 | 1.800.000.000 | 210 | 1.390 | 1.390 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 160.162.240 | 160.162.240 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 250.000.000 | 225 | 264.566.400 | 264.566.400 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 155.000.000 | 210 | 152.339.040 | 152.339.040 | 0 | |||
| vn3900324838 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | 180 | 1.800.000.000 | 210 | 1.390 | 1.390 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 160.162.240 | 160.162.240 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 250.000.000 | 225 | 264.566.400 | 264.566.400 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 155.000.000 | 210 | 152.339.040 | 152.339.040 | 0 | |||
| vn3900324838 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | 180 | 1.800.000.000 | 210 | 1.390 | 1.390 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 160.162.240 | 160.162.240 | 0 | |||
| 58 | PP2500332523 | Dexibuprofen | vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 180 | 65.500.000 | 210 | 1.103.676.000 | 1.103.676.000 | 0 |
| 59 | PP2500332524 | Dexibuprofen | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 160.935.945 | 210 | 577.640.000 | 577.640.000 | 0 |
| 60 | PP2500332525 | Diclofenac | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 191.800.000 | 191.800.000 | 0 |
| 61 | PP2500332526 | Diclofenac | vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 180 | 134.383.159 | 240 | 1.169.896.000 | 1.169.896.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 1.303.765.528 | 1.303.765.528 | 0 | |||
| vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 180 | 134.383.159 | 240 | 1.169.896.000 | 1.169.896.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 1.303.765.528 | 1.303.765.528 | 0 | |||
| 62 | PP2500332527 | Diclofenac | vn0402065575 | CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU | 180 | 130.976.816 | 210 | 122.179.200 | 122.179.200 | 0 |
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 536.690.000 | 220 | 164.472.000 | 164.472.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.121.000.000 | 210 | 123.354.000 | 123.354.000 | 0 | |||
| vn0402065575 | CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU | 180 | 130.976.816 | 210 | 122.179.200 | 122.179.200 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 536.690.000 | 220 | 164.472.000 | 164.472.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.121.000.000 | 210 | 123.354.000 | 123.354.000 | 0 | |||
| vn0402065575 | CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU | 180 | 130.976.816 | 210 | 122.179.200 | 122.179.200 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 536.690.000 | 220 | 164.472.000 | 164.472.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.121.000.000 | 210 | 123.354.000 | 123.354.000 | 0 | |||
| 63 | PP2500332528 | Diclofenac | vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 499.411.165 | 210 | 5.304.400 | 5.304.400 | 0 |
| vn0402065575 | CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU | 180 | 130.976.816 | 210 | 3.099.200 | 3.099.200 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 536.690.000 | 220 | 4.172.000 | 4.172.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.121.000.000 | 210 | 3.129.000 | 3.129.000 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 499.411.165 | 210 | 5.304.400 | 5.304.400 | 0 | |||
| vn0402065575 | CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU | 180 | 130.976.816 | 210 | 3.099.200 | 3.099.200 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 536.690.000 | 220 | 4.172.000 | 4.172.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.121.000.000 | 210 | 3.129.000 | 3.129.000 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 499.411.165 | 210 | 5.304.400 | 5.304.400 | 0 | |||
| vn0402065575 | CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU | 180 | 130.976.816 | 210 | 3.099.200 | 3.099.200 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 536.690.000 | 220 | 4.172.000 | 4.172.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.121.000.000 | 210 | 3.129.000 | 3.129.000 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 499.411.165 | 210 | 5.304.400 | 5.304.400 | 0 | |||
| vn0402065575 | CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU | 180 | 130.976.816 | 210 | 3.099.200 | 3.099.200 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 536.690.000 | 220 | 4.172.000 | 4.172.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.121.000.000 | 210 | 3.129.000 | 3.129.000 | 0 | |||
| 64 | PP2500332529 | Diclofenac | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 677.862.200 | 677.862.200 | 0 |
| 65 | PP2500332530 | Diclofenac | vn0305679347 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM | 185 | 121.100.000 | 215 | 9.900 | 9.900 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 1.027.594.080 | 1.027.594.080 | 0 | |||
| vn0305679347 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM | 185 | 121.100.000 | 215 | 9.900 | 9.900 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 1.027.594.080 | 1.027.594.080 | 0 | |||
| 66 | PP2500332531 | Diclofenac | vn1801310157 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỊNH PHÁT | 180 | 2.414.952 | 210 | 13.500 | 13.500 | 0 |
| 67 | PP2500332532 | Diclofenac | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 49.718.340 | 49.718.340 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 41.037.360 | 41.037.360 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 568.604.649 | 210 | 40.406.016 | 40.406.016 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 49.718.340 | 49.718.340 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 41.037.360 | 41.037.360 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 568.604.649 | 210 | 40.406.016 | 40.406.016 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 49.718.340 | 49.718.340 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 41.037.360 | 41.037.360 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 568.604.649 | 210 | 40.406.016 | 40.406.016 | 0 | |||
| 68 | PP2500332533 | Diclofenac | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 6.467.760 | 6.467.760 | 0 |
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 568.604.649 | 210 | 6.368.256 | 6.368.256 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 7.835.940 | 7.835.940 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 6.467.760 | 6.467.760 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 568.604.649 | 210 | 6.368.256 | 6.368.256 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 7.835.940 | 7.835.940 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 6.467.760 | 6.467.760 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 568.604.649 | 210 | 6.368.256 | 6.368.256 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 7.835.940 | 7.835.940 | 0 | |||
| 69 | PP2500332534 | Diclofenac | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 153.036.000 | 153.036.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 135.378.000 | 135.378.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 153.036.000 | 153.036.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 135.378.000 | 135.378.000 | 0 | |||
| 70 | PP2500332535 | Diclofenac | vn0314581820 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT TÍN | 180 | 297.262.112 | 210 | 453.080.000 | 453.080.000 | 0 |
| 71 | PP2500332536 | Diclofenac | vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 305.949.696 | 210 | 449.589.000 | 449.589.000 | 0 |
| vn0314581820 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT TÍN | 180 | 297.262.112 | 210 | 509.480.000 | 509.480.000 | 0 | |||
| vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 305.949.696 | 210 | 449.589.000 | 449.589.000 | 0 | |||
| vn0314581820 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT TÍN | 180 | 297.262.112 | 210 | 509.480.000 | 509.480.000 | 0 | |||
| 72 | PP2500332537 | Etodolac | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 210.000.000 | 210 | 211.750.000 | 211.750.000 | 0 |
| 73 | PP2500332538 | Etodolac | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 386.340.000 | 386.340.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 372.366.000 | 372.366.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 386.340.000 | 386.340.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 372.366.000 | 372.366.000 | 0 | |||
| 74 | PP2500332539 | Etodolac | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 484.427.591 | 210 | 647.136.000 | 647.136.000 | 0 |
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 880.000.000 | 210 | 659.120.000 | 659.120.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 480.941.121 | 220 | 658.264.000 | 658.264.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 639.860.000 | 639.860.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 706.200.000 | 706.200.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 484.427.591 | 210 | 647.136.000 | 647.136.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 880.000.000 | 210 | 659.120.000 | 659.120.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 480.941.121 | 220 | 658.264.000 | 658.264.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 639.860.000 | 639.860.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 706.200.000 | 706.200.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 484.427.591 | 210 | 647.136.000 | 647.136.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 880.000.000 | 210 | 659.120.000 | 659.120.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 480.941.121 | 220 | 658.264.000 | 658.264.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 639.860.000 | 639.860.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 706.200.000 | 706.200.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 484.427.591 | 210 | 647.136.000 | 647.136.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 880.000.000 | 210 | 659.120.000 | 659.120.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 480.941.121 | 220 | 658.264.000 | 658.264.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 639.860.000 | 639.860.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 706.200.000 | 706.200.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 484.427.591 | 210 | 647.136.000 | 647.136.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 880.000.000 | 210 | 659.120.000 | 659.120.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 480.941.121 | 220 | 658.264.000 | 658.264.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 639.860.000 | 639.860.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 706.200.000 | 706.200.000 | 0 | |||
| 75 | PP2500332540 | Etodolac | vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 279.324.054 | 210 | 4.600 | 4.600 | 0 |
| 76 | PP2500332541 | Etodolac | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 484.427.591 | 210 | 639.135.000 | 639.135.000 | 0 |
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 480.941.121 | 220 | 624.120.400 | 624.120.400 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 606.671.000 | 606.671.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 669.570.000 | 669.570.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 484.427.591 | 210 | 639.135.000 | 639.135.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 480.941.121 | 220 | 624.120.400 | 624.120.400 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 606.671.000 | 606.671.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 669.570.000 | 669.570.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 484.427.591 | 210 | 639.135.000 | 639.135.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 480.941.121 | 220 | 624.120.400 | 624.120.400 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 606.671.000 | 606.671.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 669.570.000 | 669.570.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 484.427.591 | 210 | 639.135.000 | 639.135.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 480.941.121 | 220 | 624.120.400 | 624.120.400 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 606.671.000 | 606.671.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 669.570.000 | 669.570.000 | 0 | |||
| 77 | PP2500332542 | Etoricoxib | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 262.630.136 | 220 | 4.000 | 4.000 | 0 |
| 78 | PP2500332543 | Etoricoxib | vn0303799399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG | 180 | 1.135.012.244 | 210 | 1.578.876.000 | 1.578.876.000 | 0 |
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 800.000.000 | 210 | 1.465.682.736 | 1.465.682.736 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 871.418.100 | 871.418.100 | 0 | |||
| vn0303799399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG | 180 | 1.135.012.244 | 210 | 1.578.876.000 | 1.578.876.000 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 800.000.000 | 210 | 1.465.682.736 | 1.465.682.736 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 871.418.100 | 871.418.100 | 0 | |||
| vn0303799399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG | 180 | 1.135.012.244 | 210 | 1.578.876.000 | 1.578.876.000 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 800.000.000 | 210 | 1.465.682.736 | 1.465.682.736 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 871.418.100 | 871.418.100 | 0 | |||
| 79 | PP2500332544 | Etoricoxib | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 500.000.000 | 215 | 259.408.800 | 259.408.800 | 0 |
| 80 | PP2500332545 | Etoricoxib | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 329.440.000 | 329.440.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 387.660.000 | 387.660.000 | 0 | |||
| vn0314969204 | CÔNG TY TNHH PACIFIC PHARMA | 180 | 24.442.660 | 210 | 248.500.000 | 248.500.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 362.015.265 | 210 | 124.960.000 | 124.960.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 149.100.000 | 149.100.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 279.500.000 | 210 | 62.196.000 | 62.196.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 59.072.000 | 59.072.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 329.440.000 | 329.440.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 387.660.000 | 387.660.000 | 0 | |||
| vn0314969204 | CÔNG TY TNHH PACIFIC PHARMA | 180 | 24.442.660 | 210 | 248.500.000 | 248.500.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 362.015.265 | 210 | 124.960.000 | 124.960.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 149.100.000 | 149.100.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 279.500.000 | 210 | 62.196.000 | 62.196.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 59.072.000 | 59.072.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 329.440.000 | 329.440.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 387.660.000 | 387.660.000 | 0 | |||
| vn0314969204 | CÔNG TY TNHH PACIFIC PHARMA | 180 | 24.442.660 | 210 | 248.500.000 | 248.500.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 362.015.265 | 210 | 124.960.000 | 124.960.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 149.100.000 | 149.100.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 279.500.000 | 210 | 62.196.000 | 62.196.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 59.072.000 | 59.072.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 329.440.000 | 329.440.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 387.660.000 | 387.660.000 | 0 | |||
| vn0314969204 | CÔNG TY TNHH PACIFIC PHARMA | 180 | 24.442.660 | 210 | 248.500.000 | 248.500.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 362.015.265 | 210 | 124.960.000 | 124.960.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 149.100.000 | 149.100.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 279.500.000 | 210 | 62.196.000 | 62.196.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 59.072.000 | 59.072.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 329.440.000 | 329.440.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 387.660.000 | 387.660.000 | 0 | |||
| vn0314969204 | CÔNG TY TNHH PACIFIC PHARMA | 180 | 24.442.660 | 210 | 248.500.000 | 248.500.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 362.015.265 | 210 | 124.960.000 | 124.960.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 149.100.000 | 149.100.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 279.500.000 | 210 | 62.196.000 | 62.196.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 59.072.000 | 59.072.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 329.440.000 | 329.440.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 387.660.000 | 387.660.000 | 0 | |||
| vn0314969204 | CÔNG TY TNHH PACIFIC PHARMA | 180 | 24.442.660 | 210 | 248.500.000 | 248.500.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 362.015.265 | 210 | 124.960.000 | 124.960.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 149.100.000 | 149.100.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 279.500.000 | 210 | 62.196.000 | 62.196.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 59.072.000 | 59.072.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 329.440.000 | 329.440.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 387.660.000 | 387.660.000 | 0 | |||
| vn0314969204 | CÔNG TY TNHH PACIFIC PHARMA | 180 | 24.442.660 | 210 | 248.500.000 | 248.500.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 362.015.265 | 210 | 124.960.000 | 124.960.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 149.100.000 | 149.100.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 279.500.000 | 210 | 62.196.000 | 62.196.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 59.072.000 | 59.072.000 | 0 | |||
| 81 | PP2500332546 | Etoricoxib | vn0313120778 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ KHANG | 180 | 3.920.000 | 210 | 196.000.000 | 196.000.000 | 0 |
| 82 | PP2500332547 | Etoricoxib | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.920.800.000 | 210 | 420.708.708 | 420.708.708 | 0 |
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 768.984.312 | 210 | 705.796.000 | 705.796.000 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 800.000.000 | 210 | 684.079.200 | 684.079.200 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 408.004.380 | 408.004.380 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 412.727.784 | 412.727.784 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.920.800.000 | 210 | 420.708.708 | 420.708.708 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 768.984.312 | 210 | 705.796.000 | 705.796.000 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 800.000.000 | 210 | 684.079.200 | 684.079.200 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 408.004.380 | 408.004.380 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 412.727.784 | 412.727.784 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.920.800.000 | 210 | 420.708.708 | 420.708.708 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 768.984.312 | 210 | 705.796.000 | 705.796.000 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 800.000.000 | 210 | 684.079.200 | 684.079.200 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 408.004.380 | 408.004.380 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 412.727.784 | 412.727.784 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.920.800.000 | 210 | 420.708.708 | 420.708.708 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 768.984.312 | 210 | 705.796.000 | 705.796.000 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 800.000.000 | 210 | 684.079.200 | 684.079.200 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 408.004.380 | 408.004.380 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 412.727.784 | 412.727.784 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.920.800.000 | 210 | 420.708.708 | 420.708.708 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 768.984.312 | 210 | 705.796.000 | 705.796.000 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 800.000.000 | 210 | 684.079.200 | 684.079.200 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 408.004.380 | 408.004.380 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 412.727.784 | 412.727.784 | 0 | |||
| 83 | PP2500332548 | Etoricoxib | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 500.000.000 | 215 | 375.808.000 | 375.808.000 | 0 |
| 84 | PP2500332549 | Etoricoxib | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 500.000.000 | 215 | 162.078.000 | 162.078.000 | 0 |
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 160.534.400 | 160.534.400 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 500.000.000 | 215 | 162.078.000 | 162.078.000 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 160.534.400 | 160.534.400 | 0 | |||
| 85 | PP2500332550 | Ibuprofen | vn0101160289 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA | 180 | 307.829.100 | 210 | 986.400.000 | 9.864.000.000 | 0 |
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 261.339.620 | 210 | 1.000.800.000 | 1.000.800.000 | 0 | |||
| vn0101160289 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA | 180 | 307.829.100 | 210 | 986.400.000 | 9.864.000.000 | 0 | |||
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 261.339.620 | 210 | 1.000.800.000 | 1.000.800.000 | 0 | |||
| 86 | PP2500332551 | Ibuprofen | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 231.238.756 | 210 | 899.800.000 | 899.800.000 | 0 |
| 87 | PP2500332552 | Ibuprofen | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 160.600.000 | 160.600.000 | 0 |
| 88 | PP2500332553 | Ibuprofen | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 613.124.400 | 613.124.400 | 0 |
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 536.690.000 | 220 | 626.169.600 | 626.169.600 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 613.124.400 | 613.124.400 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 536.690.000 | 220 | 626.169.600 | 626.169.600 | 0 | |||
| 89 | PP2500332554 | Ibuprofen | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 362.015.265 | 210 | 14.700.000 | 14.700.000 | 0 |
| 90 | PP2500332555 | Ibuprofen | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 59.172.680 | 59.172.680 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 58.918.720 | 58.918.720 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 59.172.680 | 59.172.680 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 58.918.720 | 58.918.720 | 0 | |||
| 91 | PP2500332556 | Ibuprofen + codein | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 432.600.000 | 432.600.000 | 0 |
| 92 | PP2500332557 | Ketoprofen | vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 180 | 349.491.586 | 220 | 5.334 | 5.334 | 0 |
| 93 | PP2500332558 | Ketoprofen | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 2.385.406.044 | 2.385.406.044 | 0 |
| 94 | PP2500332559 | Ketoprofen | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 279.500.000 | 210 | 17.600.000 | 17.600.000 | 0 |
| 95 | PP2500332560 | Ketoprofen | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 407.720.225 | 210 | 346.610.000 | 346.610.000 | 0 |
| 96 | PP2500332561 | Ketorolac | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.920.800.000 | 210 | 500.220.000 | 500.220.000 | 0 |
| 97 | PP2500332562 | Ketorolac | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 322.322.000 | 322.322.000 | 0 |
| 98 | PP2500332563 | Loxoprofen | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 628.320.000 | 628.320.000 | 0 |
| 99 | PP2500332564 | Loxoprofen | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 484.427.591 | 210 | 953.505.000 | 953.505.000 | 0 |
| 100 | PP2500332566 | Meloxicam | vn0305813698 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH KỲ | 180 | 8.444.280 | 210 | 394.066.400 | 394.066.400 | 0 |
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 136.176.980 | 210 | 400.562.000 | 400.562.000 | 0 | |||
| vn0305813698 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH KỲ | 180 | 8.444.280 | 210 | 394.066.400 | 394.066.400 | 0 | |||
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 136.176.980 | 210 | 400.562.000 | 400.562.000 | 0 | |||
| 101 | PP2500332567 | Meloxicam | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 313.235.000 | 313.235.000 | 0 |
| 102 | PP2500332568 | Meloxicam | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 27.160.000 | 27.160.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 27.160.000 | 27.160.000 | 0 | |||
| 103 | PP2500332569 | Meloxicam | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 131.400.000 | 131.400.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 120.888.000 | 120.888.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 119.902.500 | 119.902.500 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 198 | 198 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 30.550.500 | 30.550.500 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 131.400.000 | 131.400.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 120.888.000 | 120.888.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 119.902.500 | 119.902.500 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 198 | 198 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 30.550.500 | 30.550.500 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 131.400.000 | 131.400.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 120.888.000 | 120.888.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 119.902.500 | 119.902.500 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 198 | 198 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 30.550.500 | 30.550.500 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 131.400.000 | 131.400.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 120.888.000 | 120.888.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 119.902.500 | 119.902.500 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 198 | 198 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 30.550.500 | 30.550.500 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 131.400.000 | 131.400.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 120.888.000 | 120.888.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 119.902.500 | 119.902.500 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 198 | 198 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 30.550.500 | 30.550.500 | 0 | |||
| 104 | PP2500332570 | Meloxicam | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 630.672.000 | 630.672.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 1.604.835.000 | 1.604.835.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 476.758.000 | 476.758.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 170.807.000 | 170.807.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 88 | 88 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 114.497.000 | 114.497.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 863.420.000 | 863.420.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 630.672.000 | 630.672.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 1.604.835.000 | 1.604.835.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 476.758.000 | 476.758.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 170.807.000 | 170.807.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 88 | 88 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 114.497.000 | 114.497.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 863.420.000 | 863.420.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 630.672.000 | 630.672.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 1.604.835.000 | 1.604.835.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 476.758.000 | 476.758.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 170.807.000 | 170.807.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 88 | 88 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 114.497.000 | 114.497.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 863.420.000 | 863.420.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 630.672.000 | 630.672.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 1.604.835.000 | 1.604.835.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 476.758.000 | 476.758.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 170.807.000 | 170.807.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 88 | 88 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 114.497.000 | 114.497.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 863.420.000 | 863.420.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 630.672.000 | 630.672.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 1.604.835.000 | 1.604.835.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 476.758.000 | 476.758.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 170.807.000 | 170.807.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 88 | 88 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 114.497.000 | 114.497.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 863.420.000 | 863.420.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 630.672.000 | 630.672.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 1.604.835.000 | 1.604.835.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 476.758.000 | 476.758.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 170.807.000 | 170.807.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 88 | 88 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 114.497.000 | 114.497.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 863.420.000 | 863.420.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 630.672.000 | 630.672.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 1.604.835.000 | 1.604.835.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 476.758.000 | 476.758.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 170.807.000 | 170.807.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 88 | 88 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 114.497.000 | 114.497.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 863.420.000 | 863.420.000 | 0 | |||
| 105 | PP2500332571 | Meloxicam | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 188.152.272 | 188.152.272 | 0 |
| vn0317585767 | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | 180 | 12.864.450 | 210 | 185.097.852 | 185.097.852 | 0 | |||
| vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 172.356.412 | 210 | 46.620.000 | 46.620.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 162.495.144 | 162.495.144 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 188.152.272 | 188.152.272 | 0 | |||
| vn0317585767 | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | 180 | 12.864.450 | 210 | 185.097.852 | 185.097.852 | 0 | |||
| vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 172.356.412 | 210 | 46.620.000 | 46.620.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 162.495.144 | 162.495.144 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 188.152.272 | 188.152.272 | 0 | |||
| vn0317585767 | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | 180 | 12.864.450 | 210 | 185.097.852 | 185.097.852 | 0 | |||
| vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 172.356.412 | 210 | 46.620.000 | 46.620.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 162.495.144 | 162.495.144 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 188.152.272 | 188.152.272 | 0 | |||
| vn0317585767 | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | 180 | 12.864.450 | 210 | 185.097.852 | 185.097.852 | 0 | |||
| vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 172.356.412 | 210 | 46.620.000 | 46.620.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 162.495.144 | 162.495.144 | 0 | |||
| 106 | PP2500332573 | Morphin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.444.517.655 | 210 | 443.216.340 | 443.216.340 | 0 |
| 107 | PP2500332574 | Morphin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.444.517.655 | 210 | 323.242.080 | 323.242.080 | 0 |
| 108 | PP2500332575 | Nabumeton | vn0310982229 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | 180 | 1.511.212.000 | 215 | 2.468.740.000 | 2.468.740.000 | 0 |
| 109 | PP2500332576 | Nabumeton | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 161.000.000 | 161.000.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 217.350.000 | 217.350.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 161.000.000 | 161.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 217.350.000 | 217.350.000 | 0 | |||
| 110 | PP2500332577 | Naproxen | vn0304142207 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU | 180 | 129.929.120 | 210 | 3.200 | 3.200 | 0 |
| 111 | PP2500332578 | Naproxen | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 297.136.738 | 210 | 197.340.000 | 197.340.000 | 0 |
| 112 | PP2500332579 | Naproxen | vn0311036601 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn | 180 | 119.704.000 | 210 | 2.116.000.000 | 2.116.000.000 | 0 |
| 113 | PP2500332580 | Naproxen | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 250.000.000 | 225 | 594.174.000 | 594.174.000 | 0 |
| 114 | PP2500332581 | Nefopam hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 973.464.000 | 973.464.000 | 0 |
| 115 | PP2500332582 | Nefopam hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 965.850.000 | 965.850.000 | 0 |
| 116 | PP2500332583 | Nefopam hydroclorid | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 55.000.000 | 297 | 455.175.000 | 455.175.000 | 0 |
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 87.114.000 | 210 | 455.175.000 | 455.175.000 | 0 | |||
| vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 55.000.000 | 297 | 455.175.000 | 455.175.000 | 0 | |||
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 87.114.000 | 210 | 455.175.000 | 455.175.000 | 0 | |||
| 117 | PP2500332584 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 768.112.151 | 210 | 18.532.184.000 | 18.532.184.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 23.417.941.600 | 23.417.941.600 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 23.527.449.960 | 23.527.449.960 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 180 | 545.237.000 | 210 | 13.730.663.600 | 13.730.663.600 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 14.446.679.800 | 14.446.679.800 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 768.112.151 | 210 | 18.532.184.000 | 18.532.184.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 23.417.941.600 | 23.417.941.600 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 23.527.449.960 | 23.527.449.960 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 180 | 545.237.000 | 210 | 13.730.663.600 | 13.730.663.600 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 14.446.679.800 | 14.446.679.800 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 768.112.151 | 210 | 18.532.184.000 | 18.532.184.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 23.417.941.600 | 23.417.941.600 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 23.527.449.960 | 23.527.449.960 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 180 | 545.237.000 | 210 | 13.730.663.600 | 13.730.663.600 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 14.446.679.800 | 14.446.679.800 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 768.112.151 | 210 | 18.532.184.000 | 18.532.184.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 23.417.941.600 | 23.417.941.600 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 23.527.449.960 | 23.527.449.960 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 180 | 545.237.000 | 210 | 13.730.663.600 | 13.730.663.600 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 14.446.679.800 | 14.446.679.800 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 768.112.151 | 210 | 18.532.184.000 | 18.532.184.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 23.417.941.600 | 23.417.941.600 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 23.527.449.960 | 23.527.449.960 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 180 | 545.237.000 | 210 | 13.730.663.600 | 13.730.663.600 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 14.446.679.800 | 14.446.679.800 | 0 | |||
| 118 | PP2500332585 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 100.275.000 | 100.275.000 | 0 |
| vn0311028713 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | 180 | 61.372.808 | 210 | 91.680.000 | 91.680.000 | 0 | |||
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 362.193.120 | 210 | 103.082.700 | 103.082.700 | 0 | |||
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 45.034.800 | 210 | 101.994.000 | 101.994.000 | 0 | |||
| vn3900324838 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | 180 | 1.800.000.000 | 210 | 1.680 | 1.680 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 100.275.000 | 100.275.000 | 0 | |||
| vn0311028713 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | 180 | 61.372.808 | 210 | 91.680.000 | 91.680.000 | 0 | |||
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 362.193.120 | 210 | 103.082.700 | 103.082.700 | 0 | |||
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 45.034.800 | 210 | 101.994.000 | 101.994.000 | 0 | |||
| vn3900324838 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | 180 | 1.800.000.000 | 210 | 1.680 | 1.680 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 100.275.000 | 100.275.000 | 0 | |||
| vn0311028713 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | 180 | 61.372.808 | 210 | 91.680.000 | 91.680.000 | 0 | |||
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 362.193.120 | 210 | 103.082.700 | 103.082.700 | 0 | |||
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 45.034.800 | 210 | 101.994.000 | 101.994.000 | 0 | |||
| vn3900324838 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | 180 | 1.800.000.000 | 210 | 1.680 | 1.680 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 100.275.000 | 100.275.000 | 0 | |||
| vn0311028713 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | 180 | 61.372.808 | 210 | 91.680.000 | 91.680.000 | 0 | |||
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 362.193.120 | 210 | 103.082.700 | 103.082.700 | 0 | |||
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 45.034.800 | 210 | 101.994.000 | 101.994.000 | 0 | |||
| vn3900324838 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | 180 | 1.800.000.000 | 210 | 1.680 | 1.680 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 100.275.000 | 100.275.000 | 0 | |||
| vn0311028713 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | 180 | 61.372.808 | 210 | 91.680.000 | 91.680.000 | 0 | |||
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 362.193.120 | 210 | 103.082.700 | 103.082.700 | 0 | |||
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 45.034.800 | 210 | 101.994.000 | 101.994.000 | 0 | |||
| vn3900324838 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | 180 | 1.800.000.000 | 210 | 1.680 | 1.680 | 0 | |||
| 119 | PP2500332586 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 87.458.800 | 87.458.800 | 0 |
| 120 | PP2500332587 | Paracetamol (acetaminophen) | vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 57.420.000 | 57.420.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.121.000.000 | 210 | 55.540.800 | 55.540.800 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 57.420.000 | 57.420.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.121.000.000 | 210 | 55.540.800 | 55.540.800 | 0 | |||
| 121 | PP2500332588 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0311487019 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TH | 180 | 1.338.280.568 | 240 | 1.950 | 1.940 | 0 |
| 122 | PP2500332589 | Paracetamol (acetaminophen) | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 353.995.200 | 353.995.200 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 555.258.600 | 555.258.600 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 353.995.200 | 353.995.200 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 555.258.600 | 555.258.600 | 0 | |||
| 123 | PP2500332590 | Paracetamol (acetaminophen) | vn3900324838 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | 180 | 1.800.000.000 | 210 | 58.000 | 58.000 | 0 |
| 124 | PP2500332591 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0311961542 | Công ty TNHH Thương Mại HAMI | 181 | 275.528.140 | 210 | 2.800 | 2.800 | 0 |
| 125 | PP2500332592 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 1.068.144.000 | 1.068.144.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 2.568.632.000 | 2.568.632.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 552.000.000 | 210 | 380.208.400 | 380.208.400 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 1.996.412.000 | 1.996.412.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 343.332.000 | 343.332.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 2.161.720.000 | 2.161.720.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 595 | 595 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 1.780.240.000 | 1.780.240.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 532.800.400 | 532.800.400 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 1.068.144.000 | 1.068.144.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 2.568.632.000 | 2.568.632.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 552.000.000 | 210 | 380.208.400 | 380.208.400 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 1.996.412.000 | 1.996.412.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 343.332.000 | 343.332.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 2.161.720.000 | 2.161.720.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 595 | 595 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 1.780.240.000 | 1.780.240.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 532.800.400 | 532.800.400 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 1.068.144.000 | 1.068.144.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 2.568.632.000 | 2.568.632.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 552.000.000 | 210 | 380.208.400 | 380.208.400 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 1.996.412.000 | 1.996.412.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 343.332.000 | 343.332.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 2.161.720.000 | 2.161.720.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 595 | 595 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 1.780.240.000 | 1.780.240.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 532.800.400 | 532.800.400 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 1.068.144.000 | 1.068.144.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 2.568.632.000 | 2.568.632.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 552.000.000 | 210 | 380.208.400 | 380.208.400 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 1.996.412.000 | 1.996.412.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 343.332.000 | 343.332.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 2.161.720.000 | 2.161.720.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 595 | 595 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 1.780.240.000 | 1.780.240.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 532.800.400 | 532.800.400 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 1.068.144.000 | 1.068.144.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 2.568.632.000 | 2.568.632.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 552.000.000 | 210 | 380.208.400 | 380.208.400 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 1.996.412.000 | 1.996.412.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 343.332.000 | 343.332.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 2.161.720.000 | 2.161.720.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 595 | 595 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 1.780.240.000 | 1.780.240.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 532.800.400 | 532.800.400 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 1.068.144.000 | 1.068.144.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 2.568.632.000 | 2.568.632.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 552.000.000 | 210 | 380.208.400 | 380.208.400 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 1.996.412.000 | 1.996.412.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 343.332.000 | 343.332.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 2.161.720.000 | 2.161.720.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 595 | 595 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 1.780.240.000 | 1.780.240.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 532.800.400 | 532.800.400 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 1.068.144.000 | 1.068.144.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 2.568.632.000 | 2.568.632.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 552.000.000 | 210 | 380.208.400 | 380.208.400 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 1.996.412.000 | 1.996.412.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 343.332.000 | 343.332.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 2.161.720.000 | 2.161.720.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 595 | 595 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 1.780.240.000 | 1.780.240.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 532.800.400 | 532.800.400 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 1.068.144.000 | 1.068.144.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 2.568.632.000 | 2.568.632.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 552.000.000 | 210 | 380.208.400 | 380.208.400 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 1.996.412.000 | 1.996.412.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 343.332.000 | 343.332.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 2.161.720.000 | 2.161.720.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 595 | 595 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 1.780.240.000 | 1.780.240.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 532.800.400 | 532.800.400 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 1.068.144.000 | 1.068.144.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 2.568.632.000 | 2.568.632.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 552.000.000 | 210 | 380.208.400 | 380.208.400 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 1.996.412.000 | 1.996.412.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 343.332.000 | 343.332.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 2.161.720.000 | 2.161.720.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 595 | 595 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 1.780.240.000 | 1.780.240.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 532.800.400 | 532.800.400 | 0 | |||
| 126 | PP2500332593 | Paracetamol (acetaminophen) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 787.936.400 | 787.936.400 | 0 |
| 127 | PP2500332594 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 49.214.104 | 49.214.104 | 0 |
| 128 | PP2500332595 | Paracetamol (acetaminophen) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.121.000.000 | 210 | 47.053.440 | 47.053.440 | 0 |
| 129 | PP2500332596 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 552.000.000 | 210 | 618.392.500 | 618.392.500 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 490.985.000 | 490.985.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.121.000.000 | 210 | 613.420.500 | 613.420.500 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 552.000.000 | 210 | 618.392.500 | 618.392.500 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 490.985.000 | 490.985.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.121.000.000 | 210 | 613.420.500 | 613.420.500 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 552.000.000 | 210 | 618.392.500 | 618.392.500 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 490.985.000 | 490.985.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.121.000.000 | 210 | 613.420.500 | 613.420.500 | 0 | |||
| 130 | PP2500332597 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 188.244.840 | 188.244.840 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 62.748.280 | 62.748.280 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 63.644.684 | 63.644.684 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 233.065.040 | 233.065.040 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 63.644.684 | 63.644.684 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 188.244.840 | 188.244.840 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 62.748.280 | 62.748.280 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 63.644.684 | 63.644.684 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 233.065.040 | 233.065.040 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 63.644.684 | 63.644.684 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 188.244.840 | 188.244.840 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 62.748.280 | 62.748.280 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 63.644.684 | 63.644.684 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 233.065.040 | 233.065.040 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 63.644.684 | 63.644.684 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 188.244.840 | 188.244.840 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 62.748.280 | 62.748.280 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 63.644.684 | 63.644.684 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 233.065.040 | 233.065.040 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 63.644.684 | 63.644.684 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 188.244.840 | 188.244.840 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 62.748.280 | 62.748.280 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 63.644.684 | 63.644.684 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 233.065.040 | 233.065.040 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 63.644.684 | 63.644.684 | 0 | |||
| 131 | PP2500332598 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 440.000.000 | 211 | 3.223.550.000 | 3.223.550.000 | 0 |
| 132 | PP2500332599 | Paracetamol (acetaminophen) | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 500.000.000 | 215 | 1.557.780.000 | 1.557.780.000 | 0 |
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 1.863.772.500 | 1.863.772.500 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 500.000.000 | 215 | 1.557.780.000 | 1.557.780.000 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 1.863.772.500 | 1.863.772.500 | 0 | |||
| 133 | PP2500332600 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 768.112.151 | 210 | 654.816.000 | 654.816.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 808.697.760 | 808.697.760 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 980.000.000 | 210 | 654.816.000 | 654.816.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 768.112.151 | 210 | 654.816.000 | 654.816.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 808.697.760 | 808.697.760 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 980.000.000 | 210 | 654.816.000 | 654.816.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 768.112.151 | 210 | 654.816.000 | 654.816.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 808.697.760 | 808.697.760 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 980.000.000 | 210 | 654.816.000 | 654.816.000 | 0 | |||
| 134 | PP2500332601 | Paracetamol (acetaminophen) | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 428.386.000 | 428.386.000 | 0 |
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 185.000.000 | 210 | 416.808.000 | 416.808.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 416.808.000 | 416.808.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 411.019.000 | 411.019.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 132 | 132 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 474.698.000 | 474.698.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 428.386.000 | 428.386.000 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 185.000.000 | 210 | 416.808.000 | 416.808.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 416.808.000 | 416.808.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 411.019.000 | 411.019.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 132 | 132 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 474.698.000 | 474.698.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 428.386.000 | 428.386.000 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 185.000.000 | 210 | 416.808.000 | 416.808.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 416.808.000 | 416.808.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 411.019.000 | 411.019.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 132 | 132 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 474.698.000 | 474.698.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 428.386.000 | 428.386.000 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 185.000.000 | 210 | 416.808.000 | 416.808.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 416.808.000 | 416.808.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 411.019.000 | 411.019.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 132 | 132 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 474.698.000 | 474.698.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 428.386.000 | 428.386.000 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 185.000.000 | 210 | 416.808.000 | 416.808.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 416.808.000 | 416.808.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 411.019.000 | 411.019.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 132 | 132 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 474.698.000 | 474.698.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 428.386.000 | 428.386.000 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 185.000.000 | 210 | 416.808.000 | 416.808.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 416.808.000 | 416.808.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 411.019.000 | 411.019.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 132 | 132 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 474.698.000 | 474.698.000 | 0 | |||
| 135 | PP2500332602 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 180 | 839.311.421 | 210 | 1.066.905.000 | 1.066.905.000 | 0 |
| 136 | PP2500332603 | Paracetamol (acetaminophen) | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 152 | 152 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 68.704.000 | 68.704.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 152 | 152 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 68.704.000 | 68.704.000 | 0 | |||
| 137 | PP2500332604 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 525.000.000 | 210 | 1.085.193.600 | 1.085.193.600 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 1.072.985.172 | 1.072.985.172 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 525.000.000 | 210 | 1.085.193.600 | 1.085.193.600 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 1.072.985.172 | 1.072.985.172 | 0 | |||
| 138 | PP2500332605 | Paracetamol (acetaminophen) | vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 1.624.925.448 | 1.624.925.448 | 0 |
| 139 | PP2500332606 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 171.092.092 | 210 | 264.000.000 | 264.000.000 | 0 |
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 552.000.000 | 210 | 420.960.000 | 420.960.000 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 171.092.092 | 210 | 264.000.000 | 264.000.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 552.000.000 | 210 | 420.960.000 | 420.960.000 | 0 | |||
| 140 | PP2500332607 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 171.092.092 | 210 | 732.050.000 | 732.050.000 | 0 |
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 552.000.000 | 210 | 1.167.287.000 | 1.167.287.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 1.285.746.000 | 1.285.746.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 540 | 540 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 171.092.092 | 210 | 732.050.000 | 732.050.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 552.000.000 | 210 | 1.167.287.000 | 1.167.287.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 1.285.746.000 | 1.285.746.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 540 | 540 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 171.092.092 | 210 | 732.050.000 | 732.050.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 552.000.000 | 210 | 1.167.287.000 | 1.167.287.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 1.285.746.000 | 1.285.746.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 540 | 540 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 171.092.092 | 210 | 732.050.000 | 732.050.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 552.000.000 | 210 | 1.167.287.000 | 1.167.287.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 1.285.746.000 | 1.285.746.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 540 | 540 | 0 | |||
| 141 | PP2500332608 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0313286893 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT HOA | 180 | 196.867.500 | 210 | 622.750.000 | 622.750.000 | 0 |
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 134.500.000 | 210 | 662.500.000 | 662.500.000 | 0 | |||
| vn0313286893 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT HOA | 180 | 196.867.500 | 210 | 622.750.000 | 622.750.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 134.500.000 | 210 | 662.500.000 | 662.500.000 | 0 | |||
| 142 | PP2500332609 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0313286893 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT HOA | 180 | 196.867.500 | 210 | 608.650.000 | 608.650.000 | 0 |
| vn0315820729 | CÔNG TY TNHH BIDIVINA | 180 | 293.291.620 | 211 | 647.241.000 | 647.241.000 | 0 | |||
| vn0313286893 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT HOA | 180 | 196.867.500 | 210 | 608.650.000 | 608.650.000 | 0 | |||
| vn0315820729 | CÔNG TY TNHH BIDIVINA | 180 | 293.291.620 | 211 | 647.241.000 | 647.241.000 | 0 | |||
| 143 | PP2500332610 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 97.767.020 | 210 | 973.278.000 | 973.278.000 | 0 |
| 144 | PP2500332611 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 552.000.000 | 210 | 519.200.000 | 519.200.000 | 0 |
| 145 | PP2500332612 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 736.058.011 | 210 | 3.073.200.000 | 3.073.200.000 | 0 |
| 146 | PP2500332613 | Paracetamol (acetaminophen) | vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 568.604.649 | 210 | 1.999.101.300 | 1.999.101.300 | 0 |
| 147 | PP2500332614 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 78.606.000 | 210 | 2.688.000.000 | 2.688.000.000 | 0 |
| 148 | PP2500332615 | Paracetamol (acetaminophen) | vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 185.000.000 | 210 | 250.385.940 | 250.385.940 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 238.462.800 | 238.462.800 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 236.078.172 | 236.078.172 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 240.847.428 | 240.847.428 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 185.000.000 | 210 | 250.385.940 | 250.385.940 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 238.462.800 | 238.462.800 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 236.078.172 | 236.078.172 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 240.847.428 | 240.847.428 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 185.000.000 | 210 | 250.385.940 | 250.385.940 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 238.462.800 | 238.462.800 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 236.078.172 | 236.078.172 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 240.847.428 | 240.847.428 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 185.000.000 | 210 | 250.385.940 | 250.385.940 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 238.462.800 | 238.462.800 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 236.078.172 | 236.078.172 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 240.847.428 | 240.847.428 | 0 | |||
| 149 | PP2500332616 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 552.000.000 | 210 | 82.996.480 | 82.996.480 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 71.139.840 | 71.139.840 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 552.000.000 | 210 | 82.996.480 | 82.996.480 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 71.139.840 | 71.139.840 | 0 | |||
| 150 | PP2500332617 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 17.196.300 | 17.196.300 | 0 |
| 151 | PP2500332619 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 279.324.054 | 210 | 23.400 | 23.400 | 0 |
| 152 | PP2500332620 | Paracetamol + chlorpheniramin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 500.000.000 | 215 | 98.895.000 | 98.895.000 | 0 |
| 153 | PP2500332621 | Paracetamol + chlorpheniramin | vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 180 | 349.491.586 | 220 | 1.218 | 1.218 | 0 |
| 154 | PP2500332622 | Paracetamol + codein phosphat | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 149.400.000 | 149.400.000 | 0 |
| 155 | PP2500332624 | Paracetamol + codein phosphat | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 552.000.000 | 210 | 108.900.000 | 108.900.000 | 0 |
| 156 | PP2500332625 | Paracetamol + codein phosphat | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 297.136.738 | 210 | 277.302.000 | 277.302.000 | 0 |
| 157 | PP2500332626 | Paracetamol + codein phosphat | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 15.150.240 | 15.150.240 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 14.856.320 | 14.856.320 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 15.150.240 | 15.150.240 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 14.856.320 | 14.856.320 | 0 | |||
| 158 | PP2500332627 | Paracetamol + codein phosphat | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 800.000.000 | 225 | 226.338.000 | 226.338.000 | 0 |
| 159 | PP2500332628 | Paracetamol + codein phosphat | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 215.380.000 | 215.380.000 | 0 |
| 160 | PP2500332629 | Paracetamol + ibuprofen | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 362.015.265 | 210 | 68.953.000 | 68.953.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 500.000.000 | 215 | 71.815.200 | 71.815.200 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 362.015.265 | 210 | 68.953.000 | 68.953.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 500.000.000 | 215 | 71.815.200 | 71.815.200 | 0 | |||
| 161 | PP2500332630 | Paracetamol + ibuprofen | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 184.239.200 | 184.239.200 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 118.864.000 | 118.864.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 118.269.680 | 118.269.680 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 199 | 199 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 184.239.200 | 184.239.200 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 118.864.000 | 118.864.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 118.269.680 | 118.269.680 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 199 | 199 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 184.239.200 | 184.239.200 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 118.864.000 | 118.864.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 118.269.680 | 118.269.680 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 199 | 199 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 184.239.200 | 184.239.200 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 118.864.000 | 118.864.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 118.269.680 | 118.269.680 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 199 | 199 | 0 | |||
| 162 | PP2500332631 | Paracetamol + ibuprofen | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 500.000.000 | 215 | 312.442.000 | 312.442.000 | 0 |
| 163 | PP2500332632 | Paracetamol + methocarbamol | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 250.000.000 | 225 | 1.634.700.000 | 1.634.700.000 | 0 |
| 164 | PP2500332633 | Paracetamol + methocarbamol | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 61.195.786 | 210 | 307.755.000 | 307.755.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 597.924.000 | 597.924.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 497.027.587 | 210 | 319.479.000 | 319.479.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 296.617.200 | 296.617.200 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 61.195.786 | 210 | 307.755.000 | 307.755.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 597.924.000 | 597.924.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 497.027.587 | 210 | 319.479.000 | 319.479.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 296.617.200 | 296.617.200 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 61.195.786 | 210 | 307.755.000 | 307.755.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 597.924.000 | 597.924.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 497.027.587 | 210 | 319.479.000 | 319.479.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 296.617.200 | 296.617.200 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 61.195.786 | 210 | 307.755.000 | 307.755.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 597.924.000 | 597.924.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 497.027.587 | 210 | 319.479.000 | 319.479.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 296.617.200 | 296.617.200 | 0 | |||
| 165 | PP2500332634 | Paracetamol + methocarbamol | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.920.800.000 | 210 | 1.937.970.000 | 1.937.970.000 | 0 |
| 166 | PP2500332635 | Paracetamol + methocarbamol | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 484.427.591 | 210 | 648.270.000 | 648.270.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 1.124.550.000 | 1.124.550.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 1.708.875.000 | 1.708.875.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 497.027.587 | 210 | 622.912.500 | 622.912.500 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 620.707.500 | 620.707.500 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 510.032.739 | 210 | 1.041.862.500 | 1.041.862.500 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 484.427.591 | 210 | 648.270.000 | 648.270.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 1.124.550.000 | 1.124.550.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 1.708.875.000 | 1.708.875.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 497.027.587 | 210 | 622.912.500 | 622.912.500 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 620.707.500 | 620.707.500 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 510.032.739 | 210 | 1.041.862.500 | 1.041.862.500 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 484.427.591 | 210 | 648.270.000 | 648.270.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 1.124.550.000 | 1.124.550.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 1.708.875.000 | 1.708.875.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 497.027.587 | 210 | 622.912.500 | 622.912.500 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 620.707.500 | 620.707.500 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 510.032.739 | 210 | 1.041.862.500 | 1.041.862.500 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 484.427.591 | 210 | 648.270.000 | 648.270.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 1.124.550.000 | 1.124.550.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 1.708.875.000 | 1.708.875.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 497.027.587 | 210 | 622.912.500 | 622.912.500 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 620.707.500 | 620.707.500 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 510.032.739 | 210 | 1.041.862.500 | 1.041.862.500 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 484.427.591 | 210 | 648.270.000 | 648.270.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 1.124.550.000 | 1.124.550.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 1.708.875.000 | 1.708.875.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 497.027.587 | 210 | 622.912.500 | 622.912.500 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 620.707.500 | 620.707.500 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 510.032.739 | 210 | 1.041.862.500 | 1.041.862.500 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 484.427.591 | 210 | 648.270.000 | 648.270.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 1.124.550.000 | 1.124.550.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 1.708.875.000 | 1.708.875.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 497.027.587 | 210 | 622.912.500 | 622.912.500 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 620.707.500 | 620.707.500 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 510.032.739 | 210 | 1.041.862.500 | 1.041.862.500 | 0 | |||
| 167 | PP2500332636 | Paracetamol + methocarbamol | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 110.000.000 | 210 | 1.180.480.000 | 1.180.480.000 | 0 |
| vn0309537167 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM AN PHA | 180 | 54.996.480 | 210 | 2.395.680.000 | 2.395.680.000 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 54.996.480 | 210 | 1.835.200.000 | 1.835.200.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 800.000.000 | 225 | 1.145.760.000 | 1.145.760.000 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 110.000.000 | 210 | 1.180.480.000 | 1.180.480.000 | 0 | |||
| vn0309537167 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM AN PHA | 180 | 54.996.480 | 210 | 2.395.680.000 | 2.395.680.000 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 54.996.480 | 210 | 1.835.200.000 | 1.835.200.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 800.000.000 | 225 | 1.145.760.000 | 1.145.760.000 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 110.000.000 | 210 | 1.180.480.000 | 1.180.480.000 | 0 | |||
| vn0309537167 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM AN PHA | 180 | 54.996.480 | 210 | 2.395.680.000 | 2.395.680.000 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 54.996.480 | 210 | 1.835.200.000 | 1.835.200.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 800.000.000 | 225 | 1.145.760.000 | 1.145.760.000 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 110.000.000 | 210 | 1.180.480.000 | 1.180.480.000 | 0 | |||
| vn0309537167 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM AN PHA | 180 | 54.996.480 | 210 | 2.395.680.000 | 2.395.680.000 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 54.996.480 | 210 | 1.835.200.000 | 1.835.200.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 800.000.000 | 225 | 1.145.760.000 | 1.145.760.000 | 0 | |||
| 168 | PP2500332637 | Paracetamol + Tramadol | vn0317574109 | CÔNG TY TNHH TM XNK AN ĐỨC | 180 | 1.775.528.000 | 240 | 3.000 | 3.000 | 0 |
| 169 | PP2500332638 | Paracetamol + Tramadol | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 1.636.600.000 | 1.636.600.000 | 0 |
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 552.000.000 | 210 | 407.480.000 | 407.480.000 | 0 | |||
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 45.034.800 | 210 | 793.250.000 | 793.250.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 1.636.600.000 | 1.636.600.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 552.000.000 | 210 | 407.480.000 | 407.480.000 | 0 | |||
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 45.034.800 | 210 | 793.250.000 | 793.250.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 1.636.600.000 | 1.636.600.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 552.000.000 | 210 | 407.480.000 | 407.480.000 | 0 | |||
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 45.034.800 | 210 | 793.250.000 | 793.250.000 | 0 | |||
| 170 | PP2500332639 | Paracetamol + Tramadol | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 87.114.000 | 210 | 2.081.520.000 | 2.081.520.000 | 0 |
| 171 | PP2500332640 | Paracetamol + Tramadol | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 552.000.000 | 210 | 146.470.000 | 146.470.000 | 0 |
| 172 | PP2500332641 | Paracetamol + phenylephrin + dextromethorphan | vn0316446873 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM BMC | 180 | 12.597.200 | 210 | 629.860.000 | 629.860.000 | 0 |
| 173 | PP2500332643 | Piroxicam | vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 180 | 839.311.421 | 210 | 445.643.100 | 445.643.100 | 0 |
| 174 | PP2500332644 | Piroxicam | vn0101160289 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA | 180 | 307.829.100 | 210 | 957.405.000 | 957.405.000 | 0 |
| 175 | PP2500332645 | Piroxicam | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 47.744.000 | 47.744.000 | 0 |
| 176 | PP2500332646 | Tenoxicam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.920.800.000 | 210 | 1.318.520.000 | 1.318.520.000 | 0 |
| vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 180 | 412.024.780 | 210 | 5.800 | 5.800 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 1.114.925.000 | 1.114.925.000 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 736.058.011 | 210 | 1.202.180.000 | 1.202.180.000 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 800.000.000 | 210 | 1.169.217.000 | 1.169.217.000 | 0 | |||
| vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 199.094.102 | 225 | 1.483.335.000 | 1.483.335.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.920.800.000 | 210 | 1.318.520.000 | 1.318.520.000 | 0 | |||
| vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 180 | 412.024.780 | 210 | 5.800 | 5.800 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 1.114.925.000 | 1.114.925.000 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 736.058.011 | 210 | 1.202.180.000 | 1.202.180.000 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 800.000.000 | 210 | 1.169.217.000 | 1.169.217.000 | 0 | |||
| vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 199.094.102 | 225 | 1.483.335.000 | 1.483.335.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.920.800.000 | 210 | 1.318.520.000 | 1.318.520.000 | 0 | |||
| vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 180 | 412.024.780 | 210 | 5.800 | 5.800 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 1.114.925.000 | 1.114.925.000 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 736.058.011 | 210 | 1.202.180.000 | 1.202.180.000 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 800.000.000 | 210 | 1.169.217.000 | 1.169.217.000 | 0 | |||
| vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 199.094.102 | 225 | 1.483.335.000 | 1.483.335.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.920.800.000 | 210 | 1.318.520.000 | 1.318.520.000 | 0 | |||
| vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 180 | 412.024.780 | 210 | 5.800 | 5.800 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 1.114.925.000 | 1.114.925.000 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 736.058.011 | 210 | 1.202.180.000 | 1.202.180.000 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 800.000.000 | 210 | 1.169.217.000 | 1.169.217.000 | 0 | |||
| vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 199.094.102 | 225 | 1.483.335.000 | 1.483.335.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.920.800.000 | 210 | 1.318.520.000 | 1.318.520.000 | 0 | |||
| vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 180 | 412.024.780 | 210 | 5.800 | 5.800 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 1.114.925.000 | 1.114.925.000 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 736.058.011 | 210 | 1.202.180.000 | 1.202.180.000 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 800.000.000 | 210 | 1.169.217.000 | 1.169.217.000 | 0 | |||
| vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 199.094.102 | 225 | 1.483.335.000 | 1.483.335.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.920.800.000 | 210 | 1.318.520.000 | 1.318.520.000 | 0 | |||
| vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 180 | 412.024.780 | 210 | 5.800 | 5.800 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 1.114.925.000 | 1.114.925.000 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 736.058.011 | 210 | 1.202.180.000 | 1.202.180.000 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 800.000.000 | 210 | 1.169.217.000 | 1.169.217.000 | 0 | |||
| vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 199.094.102 | 225 | 1.483.335.000 | 1.483.335.000 | 0 | |||
| 177 | PP2500332647 | Tramadol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 362.015.265 | 210 | 75.260.000 | 75.260.000 | 0 |
| 178 | PP2500332648 | Allopurinol | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 297.136.738 | 210 | 215.075.000 | 215.075.000 | 0 |
| 179 | PP2500332649 | Allopurinol | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 297.136.738 | 210 | 1.027.687.500 | 1.027.687.500 | 0 |
| 180 | PP2500332650 | Allopurinol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 410.932.000 | 410.932.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 362.015.265 | 210 | 308.199.000 | 308.199.000 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 410.932.000 | 410.932.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 410.932.000 | 410.932.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 362.015.265 | 210 | 308.199.000 | 308.199.000 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 410.932.000 | 410.932.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 410.932.000 | 410.932.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 362.015.265 | 210 | 308.199.000 | 308.199.000 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 410.932.000 | 410.932.000 | 0 | |||
| 181 | PP2500332651 | Allopurinol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 150.058.500 | 150.058.500 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 157.667.100 | 157.667.100 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 150.058.500 | 150.058.500 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 157.667.100 | 157.667.100 | 0 | |||
| 182 | PP2500332652 | Colchicin | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 297.136.738 | 210 | 349.132.000 | 349.132.000 | 0 |
| 183 | PP2500332653 | Colchicin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 362.015.265 | 210 | 123.541.120 | 123.541.120 | 0 |
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 180.352.000 | 180.352.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 129.673.088 | 129.673.088 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 362.015.265 | 210 | 123.541.120 | 123.541.120 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 180.352.000 | 180.352.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 129.673.088 | 129.673.088 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 362.015.265 | 210 | 123.541.120 | 123.541.120 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 180.352.000 | 180.352.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 129.673.088 | 129.673.088 | 0 | |||
| 184 | PP2500332654 | Colchicin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 304.486.560 | 304.486.560 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 173.992.320 | 173.992.320 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 140.482.688 | 140.482.688 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 304.486.560 | 304.486.560 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 173.992.320 | 173.992.320 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 140.482.688 | 140.482.688 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 304.486.560 | 304.486.560 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 173.992.320 | 173.992.320 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 140.482.688 | 140.482.688 | 0 | |||
| 185 | PP2500332655 | Probenecid | vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 180 | 233.404.760 | 220 | 129.340.000 | 129.340.000 | 0 |
| vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 26.872.101 | 210 | 115.068.000 | 115.068.000 | 0 | |||
| vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 180 | 233.404.760 | 220 | 129.340.000 | 129.340.000 | 0 | |||
| vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 26.872.101 | 210 | 115.068.000 | 115.068.000 | 0 | |||
| 186 | PP2500332656 | Glucosamin | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 171.092.092 | 210 | 1.432.000.000 | 1.432.000.000 | 0 |
| vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 180 | 839.311.421 | 210 | 1.428.420.000 | 1.428.420.000 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 171.092.092 | 210 | 1.432.000.000 | 1.432.000.000 | 0 | |||
| vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 180 | 839.311.421 | 210 | 1.428.420.000 | 1.428.420.000 | 0 | |||
| 187 | PP2500332658 | Glucosamin | vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 2.094.270.000 | 2.094.270.000 | 0 |
| 188 | PP2500332659 | Glucosamin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.121.000.000 | 210 | 721.528.920 | 721.528.920 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 488.381.820 | 488.381.820 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.121.000.000 | 210 | 721.528.920 | 721.528.920 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 488.381.820 | 488.381.820 | 0 | |||
| 189 | PP2500332660 | Glucosamin | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 110.000.000 | 210 | 400.000.000 | 400.000.000 | 0 |
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 146.265.432 | 210 | 557.920.000 | 557.920.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 241.972.995 | 210 | 557.920.000 | 557.920.000 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 110.000.000 | 210 | 400.000.000 | 400.000.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 146.265.432 | 210 | 557.920.000 | 557.920.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 241.972.995 | 210 | 557.920.000 | 557.920.000 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 110.000.000 | 210 | 400.000.000 | 400.000.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 146.265.432 | 210 | 557.920.000 | 557.920.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 241.972.995 | 210 | 557.920.000 | 557.920.000 | 0 | |||
| 190 | PP2500332661 | Alpha chymotrypsin | vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 4.159.050.000 | 4.159.050.000 | 0 |
| 191 | PP2500332662 | Alpha chymotrypsin | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 1.423.307.520 | 1.423.307.520 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 2.075.656.800 | 2.075.656.800 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 110.000.000 | 212 | 622.697.040 | 622.697.040 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 146.265.432 | 210 | 1.332.373.984 | 1.332.373.984 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 1.907.627.440 | 1.907.627.440 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 1.245.394.080 | 1.245.394.080 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 205.588.864 | 205.588.864 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 2.075.656.800 | 2.075.656.800 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 199.658.416 | 199.658.416 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 1.423.307.520 | 1.423.307.520 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 2.075.656.800 | 2.075.656.800 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 110.000.000 | 212 | 622.697.040 | 622.697.040 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 146.265.432 | 210 | 1.332.373.984 | 1.332.373.984 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 1.907.627.440 | 1.907.627.440 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 1.245.394.080 | 1.245.394.080 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 205.588.864 | 205.588.864 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 2.075.656.800 | 2.075.656.800 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 199.658.416 | 199.658.416 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 1.423.307.520 | 1.423.307.520 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 2.075.656.800 | 2.075.656.800 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 110.000.000 | 212 | 622.697.040 | 622.697.040 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 146.265.432 | 210 | 1.332.373.984 | 1.332.373.984 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 1.907.627.440 | 1.907.627.440 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 1.245.394.080 | 1.245.394.080 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 205.588.864 | 205.588.864 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 2.075.656.800 | 2.075.656.800 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 199.658.416 | 199.658.416 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 1.423.307.520 | 1.423.307.520 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 2.075.656.800 | 2.075.656.800 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 110.000.000 | 212 | 622.697.040 | 622.697.040 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 146.265.432 | 210 | 1.332.373.984 | 1.332.373.984 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 1.907.627.440 | 1.907.627.440 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 1.245.394.080 | 1.245.394.080 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 205.588.864 | 205.588.864 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 2.075.656.800 | 2.075.656.800 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 199.658.416 | 199.658.416 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 1.423.307.520 | 1.423.307.520 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 2.075.656.800 | 2.075.656.800 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 110.000.000 | 212 | 622.697.040 | 622.697.040 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 146.265.432 | 210 | 1.332.373.984 | 1.332.373.984 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 1.907.627.440 | 1.907.627.440 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 1.245.394.080 | 1.245.394.080 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 205.588.864 | 205.588.864 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 2.075.656.800 | 2.075.656.800 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 199.658.416 | 199.658.416 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 1.423.307.520 | 1.423.307.520 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 2.075.656.800 | 2.075.656.800 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 110.000.000 | 212 | 622.697.040 | 622.697.040 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 146.265.432 | 210 | 1.332.373.984 | 1.332.373.984 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 1.907.627.440 | 1.907.627.440 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 1.245.394.080 | 1.245.394.080 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 205.588.864 | 205.588.864 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 2.075.656.800 | 2.075.656.800 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 199.658.416 | 199.658.416 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 1.423.307.520 | 1.423.307.520 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 2.075.656.800 | 2.075.656.800 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 110.000.000 | 212 | 622.697.040 | 622.697.040 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 146.265.432 | 210 | 1.332.373.984 | 1.332.373.984 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 1.907.627.440 | 1.907.627.440 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 1.245.394.080 | 1.245.394.080 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 205.588.864 | 205.588.864 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 2.075.656.800 | 2.075.656.800 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 199.658.416 | 199.658.416 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 1.423.307.520 | 1.423.307.520 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 2.075.656.800 | 2.075.656.800 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 110.000.000 | 212 | 622.697.040 | 622.697.040 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 146.265.432 | 210 | 1.332.373.984 | 1.332.373.984 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 1.907.627.440 | 1.907.627.440 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 1.245.394.080 | 1.245.394.080 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 205.588.864 | 205.588.864 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 2.075.656.800 | 2.075.656.800 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 199.658.416 | 199.658.416 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 1.423.307.520 | 1.423.307.520 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 2.075.656.800 | 2.075.656.800 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 110.000.000 | 212 | 622.697.040 | 622.697.040 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 146.265.432 | 210 | 1.332.373.984 | 1.332.373.984 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 1.907.627.440 | 1.907.627.440 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 1.245.394.080 | 1.245.394.080 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 205.588.864 | 205.588.864 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 2.075.656.800 | 2.075.656.800 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 199.658.416 | 199.658.416 | 0 | |||
| 192 | PP2500332663 | Calcitonin | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 180 | 27.934.500 | 210 | 90.000 | 90.000 | 0 |
| 193 | PP2500332664 | Methocarbamol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 362.015.265 | 210 | 724.420.000 | 724.420.000 | 0 |
| 194 | PP2500332665 | Methocarbamol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 301.027.800 | 301.027.800 | 0 |
| 195 | PP2500332666 | Methocarbamol | vn0311487019 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TH | 180 | 1.338.280.568 | 240 | 4.500 | 4.500 | 0 |
| vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 180 | 149.244.000 | 210 | 1.027.600.000 | 1.027.600.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 526.000.000 | 210 | 914.564.000 | 914.564.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 800.000.000 | 225 | 787.655.400 | 787.655.400 | 0 | |||
| vn0311487019 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TH | 180 | 1.338.280.568 | 240 | 4.500 | 4.500 | 0 | |||
| vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 180 | 149.244.000 | 210 | 1.027.600.000 | 1.027.600.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 526.000.000 | 210 | 914.564.000 | 914.564.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 800.000.000 | 225 | 787.655.400 | 787.655.400 | 0 | |||
| vn0311487019 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TH | 180 | 1.338.280.568 | 240 | 4.500 | 4.500 | 0 | |||
| vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 180 | 149.244.000 | 210 | 1.027.600.000 | 1.027.600.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 526.000.000 | 210 | 914.564.000 | 914.564.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 800.000.000 | 225 | 787.655.400 | 787.655.400 | 0 | |||
| vn0311487019 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TH | 180 | 1.338.280.568 | 240 | 4.500 | 4.500 | 0 | |||
| vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 180 | 149.244.000 | 210 | 1.027.600.000 | 1.027.600.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 526.000.000 | 210 | 914.564.000 | 914.564.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 800.000.000 | 225 | 787.655.400 | 787.655.400 | 0 | |||
| 196 | PP2500332667 | Methocarbamol | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 155.000.000 | 210 | 414.334.200 | 414.334.200 | 0 |
| 197 | PP2500332668 | Methocarbamol | vn0312469703 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỦY MỘC | 180 | 284.215.248 | 210 | 2.435.174.000 | 2.435.174.000 | 0 |
| 198 | PP2500332670 | Alimemazin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 136.532.500 | 136.532.500 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 26.886.400 | 26.886.400 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 136.532.500 | 136.532.500 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 26.886.400 | 26.886.400 | 0 | |||
| 199 | PP2500332671 | Bilastine | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 484.427.591 | 210 | 305.314.800 | 305.314.800 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 455.294.000 | 455.294.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.155.000.000 | 210 | 333.435.900 | 333.435.900 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 499.411.165 | 210 | 879.788.700 | 879.788.700 | 0 | |||
| vn0309717586 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT | 180 | 63.130.000 | 210 | 573.900.000 | 573.900.000 | 0 | |||
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 6.657.240 | 210 | 1.700 | 1.700 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 800.000.000 | 225 | 313.349.400 | 313.349.400 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 484.427.591 | 210 | 305.314.800 | 305.314.800 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 455.294.000 | 455.294.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.155.000.000 | 210 | 333.435.900 | 333.435.900 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 499.411.165 | 210 | 879.788.700 | 879.788.700 | 0 | |||
| vn0309717586 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT | 180 | 63.130.000 | 210 | 573.900.000 | 573.900.000 | 0 | |||
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 6.657.240 | 210 | 1.700 | 1.700 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 800.000.000 | 225 | 313.349.400 | 313.349.400 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 484.427.591 | 210 | 305.314.800 | 305.314.800 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 455.294.000 | 455.294.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.155.000.000 | 210 | 333.435.900 | 333.435.900 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 499.411.165 | 210 | 879.788.700 | 879.788.700 | 0 | |||
| vn0309717586 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT | 180 | 63.130.000 | 210 | 573.900.000 | 573.900.000 | 0 | |||
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 6.657.240 | 210 | 1.700 | 1.700 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 800.000.000 | 225 | 313.349.400 | 313.349.400 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 484.427.591 | 210 | 305.314.800 | 305.314.800 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 455.294.000 | 455.294.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.155.000.000 | 210 | 333.435.900 | 333.435.900 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 499.411.165 | 210 | 879.788.700 | 879.788.700 | 0 | |||
| vn0309717586 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT | 180 | 63.130.000 | 210 | 573.900.000 | 573.900.000 | 0 | |||
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 6.657.240 | 210 | 1.700 | 1.700 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 800.000.000 | 225 | 313.349.400 | 313.349.400 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 484.427.591 | 210 | 305.314.800 | 305.314.800 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 455.294.000 | 455.294.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.155.000.000 | 210 | 333.435.900 | 333.435.900 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 499.411.165 | 210 | 879.788.700 | 879.788.700 | 0 | |||
| vn0309717586 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT | 180 | 63.130.000 | 210 | 573.900.000 | 573.900.000 | 0 | |||
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 6.657.240 | 210 | 1.700 | 1.700 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 800.000.000 | 225 | 313.349.400 | 313.349.400 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 484.427.591 | 210 | 305.314.800 | 305.314.800 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 455.294.000 | 455.294.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.155.000.000 | 210 | 333.435.900 | 333.435.900 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 499.411.165 | 210 | 879.788.700 | 879.788.700 | 0 | |||
| vn0309717586 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT | 180 | 63.130.000 | 210 | 573.900.000 | 573.900.000 | 0 | |||
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 6.657.240 | 210 | 1.700 | 1.700 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 800.000.000 | 225 | 313.349.400 | 313.349.400 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 484.427.591 | 210 | 305.314.800 | 305.314.800 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 455.294.000 | 455.294.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.155.000.000 | 210 | 333.435.900 | 333.435.900 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 499.411.165 | 210 | 879.788.700 | 879.788.700 | 0 | |||
| vn0309717586 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT | 180 | 63.130.000 | 210 | 573.900.000 | 573.900.000 | 0 | |||
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 6.657.240 | 210 | 1.700 | 1.700 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 800.000.000 | 225 | 313.349.400 | 313.349.400 | 0 | |||
| 200 | PP2500332672 | Bilastine | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 310.000.000 | 210 | 668.997.000 | 668.997.000 | 0 |
| vn0314981272 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ZEN | 180 | 148.843.256 | 210 | 662.470.200 | 662.470.200 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 310.000.000 | 210 | 668.997.000 | 668.997.000 | 0 | |||
| vn0314981272 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ZEN | 180 | 148.843.256 | 210 | 662.470.200 | 662.470.200 | 0 | |||
| 201 | PP2500332673 | Cetirizin | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 407.720.225 | 210 | 1.690.500.000 | 1.690.500.000 | 0 |
| 202 | PP2500332674 | Cetirizin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 632.290.445 | 210 | 73.437.000 | 73.437.000 | 0 |
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 180 | 352.164.540 | 210 | 320 | 320 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 362.015.265 | 210 | 70.980.000 | 70.980.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 632.290.445 | 210 | 73.437.000 | 73.437.000 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 180 | 352.164.540 | 210 | 320 | 320 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 362.015.265 | 210 | 70.980.000 | 70.980.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 632.290.445 | 210 | 73.437.000 | 73.437.000 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 180 | 352.164.540 | 210 | 320 | 320 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 362.015.265 | 210 | 70.980.000 | 70.980.000 | 0 | |||
| 203 | PP2500332675 | Cetirizin | vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 352.204.160 | 352.204.160 | 0 |
| 204 | PP2500332676 | Cetirizin | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 258.595.272 | 258.595.272 | 0 |
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 110.000.000 | 212 | 232.072.680 | 232.072.680 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 298.379.160 | 298.379.160 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 44.204.320 | 44.204.320 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 258.595.272 | 258.595.272 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 110.000.000 | 212 | 232.072.680 | 232.072.680 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 298.379.160 | 298.379.160 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 44.204.320 | 44.204.320 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 258.595.272 | 258.595.272 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 110.000.000 | 212 | 232.072.680 | 232.072.680 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 298.379.160 | 298.379.160 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 44.204.320 | 44.204.320 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 258.595.272 | 258.595.272 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 110.000.000 | 212 | 232.072.680 | 232.072.680 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 298.379.160 | 298.379.160 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 44.204.320 | 44.204.320 | 0 | |||
| 205 | PP2500332677 | Cinnarizin | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 225.326.080 | 215 | 155.232.000 | 155.232.000 | 0 |
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 136.176.980 | 210 | 156.800.000 | 156.800.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 166.208.000 | 166.208.000 | 0 | |||
| vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 225.326.080 | 215 | 155.232.000 | 155.232.000 | 0 | |||
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 136.176.980 | 210 | 156.800.000 | 156.800.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 166.208.000 | 166.208.000 | 0 | |||
| vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 225.326.080 | 215 | 155.232.000 | 155.232.000 | 0 | |||
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 136.176.980 | 210 | 156.800.000 | 156.800.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 166.208.000 | 166.208.000 | 0 | |||
| 206 | PP2500332678 | Cinnarizin | vn0311961542 | Công ty TNHH Thương Mại HAMI | 181 | 275.528.140 | 210 | 650 | 650 | 0 |
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 136.176.980 | 210 | 280.700.000 | 280.700.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 297.542.000 | 297.542.000 | 0 | |||
| vn0311961542 | Công ty TNHH Thương Mại HAMI | 181 | 275.528.140 | 210 | 650 | 650 | 0 | |||
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 136.176.980 | 210 | 280.700.000 | 280.700.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 297.542.000 | 297.542.000 | 0 | |||
| vn0311961542 | Công ty TNHH Thương Mại HAMI | 181 | 275.528.140 | 210 | 650 | 650 | 0 | |||
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 136.176.980 | 210 | 280.700.000 | 280.700.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 297.542.000 | 297.542.000 | 0 | |||
| 207 | PP2500332679 | Cinnarizin | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 62 | 62 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 63.441.456 | 63.441.456 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 81.806.088 | 81.806.088 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 166.625.681 | 215 | 83.475.600 | 83.475.600 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 75.684.544 | 75.684.544 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 62 | 62 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 63.441.456 | 63.441.456 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 81.806.088 | 81.806.088 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 166.625.681 | 215 | 83.475.600 | 83.475.600 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 75.684.544 | 75.684.544 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 62 | 62 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 63.441.456 | 63.441.456 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 81.806.088 | 81.806.088 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 166.625.681 | 215 | 83.475.600 | 83.475.600 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 75.684.544 | 75.684.544 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 62 | 62 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 63.441.456 | 63.441.456 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 81.806.088 | 81.806.088 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 166.625.681 | 215 | 83.475.600 | 83.475.600 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 75.684.544 | 75.684.544 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 62 | 62 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 63.441.456 | 63.441.456 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 81.806.088 | 81.806.088 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 166.625.681 | 215 | 83.475.600 | 83.475.600 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 75.684.544 | 75.684.544 | 0 | |||
| 208 | PP2500332680 | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 115.145.563 | 210 | 47 | 47 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 151.178.560 | 151.178.560 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 387.395.060 | 387.395.060 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 49.133.032 | 49.133.032 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 120 | 120 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 41.574.104 | 41.574.104 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 115.145.563 | 210 | 47 | 47 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 151.178.560 | 151.178.560 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 387.395.060 | 387.395.060 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 49.133.032 | 49.133.032 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 120 | 120 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 41.574.104 | 41.574.104 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 115.145.563 | 210 | 47 | 47 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 151.178.560 | 151.178.560 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 387.395.060 | 387.395.060 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 49.133.032 | 49.133.032 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 120 | 120 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 41.574.104 | 41.574.104 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 115.145.563 | 210 | 47 | 47 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 151.178.560 | 151.178.560 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 387.395.060 | 387.395.060 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 49.133.032 | 49.133.032 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 120 | 120 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 41.574.104 | 41.574.104 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 115.145.563 | 210 | 47 | 47 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 151.178.560 | 151.178.560 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 387.395.060 | 387.395.060 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 49.133.032 | 49.133.032 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 120 | 120 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 41.574.104 | 41.574.104 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 115.145.563 | 210 | 47 | 47 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 151.178.560 | 151.178.560 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 387.395.060 | 387.395.060 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 49.133.032 | 49.133.032 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 120 | 120 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 41.574.104 | 41.574.104 | 0 | |||
| 209 | PP2500332681 | Desloratadin | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 88.000.000 | 210 | 80.400.000 | 80.400.000 | 0 |
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 39.323.484 | 210 | 85.090.000 | 85.090.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 362.015.265 | 210 | 75.040.000 | 75.040.000 | 0 | |||
| vn3502487590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | 180 | 278.200.000 | 210 | 87.100.000 | 87.100.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 88.000.000 | 210 | 80.400.000 | 80.400.000 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 39.323.484 | 210 | 85.090.000 | 85.090.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 362.015.265 | 210 | 75.040.000 | 75.040.000 | 0 | |||
| vn3502487590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | 180 | 278.200.000 | 210 | 87.100.000 | 87.100.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 88.000.000 | 210 | 80.400.000 | 80.400.000 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 39.323.484 | 210 | 85.090.000 | 85.090.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 362.015.265 | 210 | 75.040.000 | 75.040.000 | 0 | |||
| vn3502487590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | 180 | 278.200.000 | 210 | 87.100.000 | 87.100.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 88.000.000 | 210 | 80.400.000 | 80.400.000 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 39.323.484 | 210 | 85.090.000 | 85.090.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 362.015.265 | 210 | 75.040.000 | 75.040.000 | 0 | |||
| vn3502487590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | 180 | 278.200.000 | 210 | 87.100.000 | 87.100.000 | 0 | |||
| 210 | PP2500332682 | Desloratadin | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 768.984.312 | 210 | 14.280.300.000 | 14.280.300.000 | 0 |
| 211 | PP2500332683 | Desloratadin | vn0311028713 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | 180 | 61.372.808 | 210 | 418.587.840 | 418.587.840 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 250.000.000 | 225 | 451.558.800 | 451.558.800 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 497.027.587 | 210 | 301.039.200 | 301.039.200 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 39.323.484 | 210 | 298.172.160 | 298.172.160 | 0 | |||
| vn3502487590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | 180 | 278.200.000 | 210 | 745.430.400 | 745.430.400 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 279.500.000 | 210 | 309.640.320 | 309.640.320 | 0 | |||
| vn3900324838 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | 180 | 1.800.000.000 | 210 | 1.029 | 1.029 | 0 | |||
| vn0311028713 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | 180 | 61.372.808 | 210 | 418.587.840 | 418.587.840 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 250.000.000 | 225 | 451.558.800 | 451.558.800 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 497.027.587 | 210 | 301.039.200 | 301.039.200 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 39.323.484 | 210 | 298.172.160 | 298.172.160 | 0 | |||
| vn3502487590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | 180 | 278.200.000 | 210 | 745.430.400 | 745.430.400 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 279.500.000 | 210 | 309.640.320 | 309.640.320 | 0 | |||
| vn3900324838 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | 180 | 1.800.000.000 | 210 | 1.029 | 1.029 | 0 | |||
| vn0311028713 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | 180 | 61.372.808 | 210 | 418.587.840 | 418.587.840 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 250.000.000 | 225 | 451.558.800 | 451.558.800 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 497.027.587 | 210 | 301.039.200 | 301.039.200 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 39.323.484 | 210 | 298.172.160 | 298.172.160 | 0 | |||
| vn3502487590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | 180 | 278.200.000 | 210 | 745.430.400 | 745.430.400 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 279.500.000 | 210 | 309.640.320 | 309.640.320 | 0 | |||
| vn3900324838 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | 180 | 1.800.000.000 | 210 | 1.029 | 1.029 | 0 | |||
| vn0311028713 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | 180 | 61.372.808 | 210 | 418.587.840 | 418.587.840 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 250.000.000 | 225 | 451.558.800 | 451.558.800 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 497.027.587 | 210 | 301.039.200 | 301.039.200 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 39.323.484 | 210 | 298.172.160 | 298.172.160 | 0 | |||
| vn3502487590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | 180 | 278.200.000 | 210 | 745.430.400 | 745.430.400 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 279.500.000 | 210 | 309.640.320 | 309.640.320 | 0 | |||
| vn3900324838 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | 180 | 1.800.000.000 | 210 | 1.029 | 1.029 | 0 | |||
| vn0311028713 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | 180 | 61.372.808 | 210 | 418.587.840 | 418.587.840 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 250.000.000 | 225 | 451.558.800 | 451.558.800 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 497.027.587 | 210 | 301.039.200 | 301.039.200 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 39.323.484 | 210 | 298.172.160 | 298.172.160 | 0 | |||
| vn3502487590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | 180 | 278.200.000 | 210 | 745.430.400 | 745.430.400 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 279.500.000 | 210 | 309.640.320 | 309.640.320 | 0 | |||
| vn3900324838 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | 180 | 1.800.000.000 | 210 | 1.029 | 1.029 | 0 | |||
| vn0311028713 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | 180 | 61.372.808 | 210 | 418.587.840 | 418.587.840 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 250.000.000 | 225 | 451.558.800 | 451.558.800 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 497.027.587 | 210 | 301.039.200 | 301.039.200 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 39.323.484 | 210 | 298.172.160 | 298.172.160 | 0 | |||
| vn3502487590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | 180 | 278.200.000 | 210 | 745.430.400 | 745.430.400 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 279.500.000 | 210 | 309.640.320 | 309.640.320 | 0 | |||
| vn3900324838 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | 180 | 1.800.000.000 | 210 | 1.029 | 1.029 | 0 | |||
| vn0311028713 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | 180 | 61.372.808 | 210 | 418.587.840 | 418.587.840 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 250.000.000 | 225 | 451.558.800 | 451.558.800 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 497.027.587 | 210 | 301.039.200 | 301.039.200 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 39.323.484 | 210 | 298.172.160 | 298.172.160 | 0 | |||
| vn3502487590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | 180 | 278.200.000 | 210 | 745.430.400 | 745.430.400 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 279.500.000 | 210 | 309.640.320 | 309.640.320 | 0 | |||
| vn3900324838 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | 180 | 1.800.000.000 | 210 | 1.029 | 1.029 | 0 | |||
| 212 | PP2500332684 | Desloratadin | vn0313688271 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | 180 | 180.340.000 | 212 | 766.909.000 | 766.909.000 | 0 |
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 134.500.000 | 210 | 799.623.300 | 799.623.300 | 0 | |||
| vn0313688271 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | 180 | 180.340.000 | 212 | 766.909.000 | 766.909.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 134.500.000 | 210 | 799.623.300 | 799.623.300 | 0 | |||
| 213 | PP2500332685 | Desloratadin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.920.800.000 | 210 | 2.499.951.600 | 2.499.951.600 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 4.175.357.760 | 4.175.357.760 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.920.800.000 | 210 | 2.499.951.600 | 2.499.951.600 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 4.175.357.760 | 4.175.357.760 | 0 | |||
| 214 | PP2500332686 | Desloratadin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 16.814.600 | 16.814.600 | 0 |
| 215 | PP2500332687 | Desloratadin | vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 180 | 839.311.421 | 210 | 482.630.000 | 482.630.000 | 0 |
| 216 | PP2500332688 | Desloratadin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 14.401.800 | 14.401.800 | 0 |
| 217 | PP2500332689 | Dexchlorpheniramin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 20.808.000 | 20.808.000 | 0 |
| 218 | PP2500332690 | Dexchlorpheniramin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 497.027.587 | 210 | 562.128.000 | 562.128.000 | 0 |
| 219 | PP2500332691 | Dexchlorpheniramin | vn3900324838 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | 180 | 1.800.000.000 | 210 | 4.000 | 4.000 | 0 |
| 220 | PP2500332692 | Diphenhydramin | vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 568.604.649 | 210 | 30.660.000 | 30.660.000 | 0 |
| 221 | PP2500332693 | Ebastin | vn0101160289 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA | 180 | 307.829.100 | 210 | 1.307.250.000 | 1.307.250.000 | 0 |
| 222 | PP2500332694 | Ebastin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 61.195.786 | 210 | 144.823.140 | 144.823.140 | 0 |
| 223 | PP2500332695 | Ebastin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.920.800.000 | 210 | 470.052.000 | 470.052.000 | 0 |
| 224 | PP2500332697 | Ebastin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 497.027.587 | 210 | 61.731.600 | 61.731.600 | 0 |
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 166.625.681 | 215 | 72.020.200 | 72.020.200 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 66.141.000 | 66.141.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 497.027.587 | 210 | 61.731.600 | 61.731.600 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 166.625.681 | 215 | 72.020.200 | 72.020.200 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 66.141.000 | 66.141.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 497.027.587 | 210 | 61.731.600 | 61.731.600 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 166.625.681 | 215 | 72.020.200 | 72.020.200 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 66.141.000 | 66.141.000 | 0 | |||
| 225 | PP2500332698 | Ebastin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 227.377.920 | 227.377.920 | 0 |
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 880.000.000 | 210 | 255.025.008 | 255.025.008 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 146.265.432 | 210 | 875.146.608 | 875.146.608 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 224.973.050 | 210 | 884.965.200 | 884.965.200 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 241.972.995 | 210 | 875.146.608 | 875.146.608 | 0 | |||
| vn0314037138 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH | 180 | 38.969.952 | 210 | 258.384.000 | 258.384.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 271.303.200 | 271.303.200 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 227.377.920 | 227.377.920 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 880.000.000 | 210 | 255.025.008 | 255.025.008 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 146.265.432 | 210 | 875.146.608 | 875.146.608 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 224.973.050 | 210 | 884.965.200 | 884.965.200 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 241.972.995 | 210 | 875.146.608 | 875.146.608 | 0 | |||
| vn0314037138 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH | 180 | 38.969.952 | 210 | 258.384.000 | 258.384.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 271.303.200 | 271.303.200 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 227.377.920 | 227.377.920 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 880.000.000 | 210 | 255.025.008 | 255.025.008 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 146.265.432 | 210 | 875.146.608 | 875.146.608 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 224.973.050 | 210 | 884.965.200 | 884.965.200 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 241.972.995 | 210 | 875.146.608 | 875.146.608 | 0 | |||
| vn0314037138 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH | 180 | 38.969.952 | 210 | 258.384.000 | 258.384.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 271.303.200 | 271.303.200 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 227.377.920 | 227.377.920 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 880.000.000 | 210 | 255.025.008 | 255.025.008 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 146.265.432 | 210 | 875.146.608 | 875.146.608 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 224.973.050 | 210 | 884.965.200 | 884.965.200 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 241.972.995 | 210 | 875.146.608 | 875.146.608 | 0 | |||
| vn0314037138 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH | 180 | 38.969.952 | 210 | 258.384.000 | 258.384.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 271.303.200 | 271.303.200 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 227.377.920 | 227.377.920 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 880.000.000 | 210 | 255.025.008 | 255.025.008 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 146.265.432 | 210 | 875.146.608 | 875.146.608 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 224.973.050 | 210 | 884.965.200 | 884.965.200 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 241.972.995 | 210 | 875.146.608 | 875.146.608 | 0 | |||
| vn0314037138 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH | 180 | 38.969.952 | 210 | 258.384.000 | 258.384.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 271.303.200 | 271.303.200 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 227.377.920 | 227.377.920 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 880.000.000 | 210 | 255.025.008 | 255.025.008 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 146.265.432 | 210 | 875.146.608 | 875.146.608 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 224.973.050 | 210 | 884.965.200 | 884.965.200 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 241.972.995 | 210 | 875.146.608 | 875.146.608 | 0 | |||
| vn0314037138 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH | 180 | 38.969.952 | 210 | 258.384.000 | 258.384.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 271.303.200 | 271.303.200 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 227.377.920 | 227.377.920 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 880.000.000 | 210 | 255.025.008 | 255.025.008 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 146.265.432 | 210 | 875.146.608 | 875.146.608 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 224.973.050 | 210 | 884.965.200 | 884.965.200 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 241.972.995 | 210 | 875.146.608 | 875.146.608 | 0 | |||
| vn0314037138 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH | 180 | 38.969.952 | 210 | 258.384.000 | 258.384.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 271.303.200 | 271.303.200 | 0 | |||
| 226 | PP2500332699 | Epinephrin (adrenalin) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 740.000.000 | 210 | 162.400.000 | 162.400.000 | 0 |
| 227 | PP2500332700 | Epinephrin (adrenalin) | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 316.390.440 | 316.390.440 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 295.692.000 | 295.692.000 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 568.604.649 | 210 | 271.051.000 | 271.051.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 316.390.440 | 316.390.440 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 295.692.000 | 295.692.000 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 568.604.649 | 210 | 271.051.000 | 271.051.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 316.390.440 | 316.390.440 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 295.692.000 | 295.692.000 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 568.604.649 | 210 | 271.051.000 | 271.051.000 | 0 | |||
| 228 | PP2500332701 | Epinephrin (adrenalin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 6.240.000 | 6.240.000 | 0 |
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 568.604.649 | 210 | 5.720.000 | 5.720.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 6.240.000 | 6.240.000 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 568.604.649 | 210 | 5.720.000 | 5.720.000 | 0 | |||
| 229 | PP2500332702 | Fexofenadin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 500.000.000 | 215 | 464.957.500 | 464.957.500 | 0 |
| 230 | PP2500332703 | Fexofenadin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.155.000.000 | 210 | 2.926.440.000 | 2.926.440.000 | 0 |
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 450.000.000 | 210 | 2.902.053.000 | 2.902.053.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.155.000.000 | 210 | 2.926.440.000 | 2.926.440.000 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 450.000.000 | 210 | 2.902.053.000 | 2.902.053.000 | 0 | |||
| 231 | PP2500332704 | Fexofenadin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 81.532.000 | 81.532.000 | 0 |
| 232 | PP2500332705 | Fexofenadin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 617.577.984 | 617.577.984 | 0 |
| 233 | PP2500332706 | Fexofenadin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 58.050.000 | 58.050.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 632.290.445 | 210 | 53.406.000 | 53.406.000 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 64.800.000 | 64.800.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 58.050.000 | 58.050.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 632.290.445 | 210 | 53.406.000 | 53.406.000 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 64.800.000 | 64.800.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 58.050.000 | 58.050.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 632.290.445 | 210 | 53.406.000 | 53.406.000 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 64.800.000 | 64.800.000 | 0 | |||
| 234 | PP2500332707 | Fexofenadin | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 880.000.000 | 210 | 439.828.200 | 439.828.200 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 362.015.265 | 210 | 404.921.200 | 404.921.200 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 565.493.400 | 565.493.400 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 980.000.000 | 210 | 444.994.436 | 444.994.436 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 880.000.000 | 210 | 439.828.200 | 439.828.200 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 362.015.265 | 210 | 404.921.200 | 404.921.200 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 565.493.400 | 565.493.400 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 980.000.000 | 210 | 444.994.436 | 444.994.436 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 880.000.000 | 210 | 439.828.200 | 439.828.200 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 362.015.265 | 210 | 404.921.200 | 404.921.200 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 565.493.400 | 565.493.400 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 980.000.000 | 210 | 444.994.436 | 444.994.436 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 880.000.000 | 210 | 439.828.200 | 439.828.200 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 362.015.265 | 210 | 404.921.200 | 404.921.200 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 565.493.400 | 565.493.400 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 980.000.000 | 210 | 444.994.436 | 444.994.436 | 0 | |||
| 235 | PP2500332708 | Fexofenadin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 224.096.016 | 224.096.016 | 0 |
| 236 | PP2500332709 | Fexofenadin | vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 511.200.000 | 511.200.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 2.094.216.000 | 2.094.216.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 632.290.445 | 210 | 257.872.000 | 257.872.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 237.000.000 | 210 | 443.040.000 | 443.040.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 500.000.000 | 215 | 257.304.000 | 257.304.000 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 511.200.000 | 511.200.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 2.094.216.000 | 2.094.216.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 632.290.445 | 210 | 257.872.000 | 257.872.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 237.000.000 | 210 | 443.040.000 | 443.040.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 500.000.000 | 215 | 257.304.000 | 257.304.000 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 511.200.000 | 511.200.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 2.094.216.000 | 2.094.216.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 632.290.445 | 210 | 257.872.000 | 257.872.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 237.000.000 | 210 | 443.040.000 | 443.040.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 500.000.000 | 215 | 257.304.000 | 257.304.000 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 511.200.000 | 511.200.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 2.094.216.000 | 2.094.216.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 632.290.445 | 210 | 257.872.000 | 257.872.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 237.000.000 | 210 | 443.040.000 | 443.040.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 500.000.000 | 215 | 257.304.000 | 257.304.000 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 511.200.000 | 511.200.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 2.094.216.000 | 2.094.216.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 632.290.445 | 210 | 257.872.000 | 257.872.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 237.000.000 | 210 | 443.040.000 | 443.040.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 500.000.000 | 215 | 257.304.000 | 257.304.000 | 0 | |||
| 237 | PP2500332710 | Fexofenadin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 362.015.265 | 210 | 1.877.600.000 | 1.877.600.000 | 0 |
| 238 | PP2500332711 | Fexofenadin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 322.978.592 | 322.978.592 | 0 |
| 239 | PP2500332712 | Fexofenadin | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 146.265.432 | 210 | 64.488.000 | 64.488.000 | 0 |
| vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 180 | 34.955.520 | 210 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 46.653.840 | 210 | 35.880.000 | 35.880.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 146.265.432 | 210 | 64.488.000 | 64.488.000 | 0 | |||
| vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 180 | 34.955.520 | 210 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 46.653.840 | 210 | 35.880.000 | 35.880.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 146.265.432 | 210 | 64.488.000 | 64.488.000 | 0 | |||
| vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 180 | 34.955.520 | 210 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 46.653.840 | 210 | 35.880.000 | 35.880.000 | 0 | |||
| 240 | PP2500332713 | Ketotifen | vn0314581820 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT TÍN | 180 | 297.262.112 | 210 | 383.194.000 | 383.194.000 | 0 |
| 241 | PP2500332714 | Levocetirizin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 428.766.000 | 428.766.000 | 0 |
| 242 | PP2500332716 | Levocetirizin | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 47.344.872 | 210 | 880.102.600 | 880.102.600 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 825.386.000 | 825.386.000 | 0 | |||
| vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 47.344.872 | 210 | 880.102.600 | 880.102.600 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 825.386.000 | 825.386.000 | 0 | |||
| 243 | PP2500332717 | Levocetirizin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 17.841.600 | 17.841.600 | 0 |
| 244 | PP2500332718 | Levocetirizin | vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 499.411.165 | 210 | 638.400.000 | 638.400.000 | 0 |
| 245 | PP2500332719 | Levocetirizin | vn0315917544 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN | 180 | 1.630.835.707 | 210 | 1.992.400.000 | 1.992.400.000 | 0 |
| 246 | PP2500332720 | Levocetirizin | vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 190.916.738 | 211 | 626.301.900 | 626.301.900 | 0 |
| 247 | PP2500332721 | Loratadin | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 305.105.000 | 225 | 366.895.800 | 366.895.800 | 0 |
| 248 | PP2500332722 | Loratadin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 632.290.445 | 210 | 29.771.680 | 29.771.680 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 500.000.000 | 215 | 26.989.280 | 26.989.280 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 632.290.445 | 210 | 29.771.680 | 29.771.680 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 500.000.000 | 215 | 26.989.280 | 26.989.280 | 0 | |||
| 249 | PP2500332723 | Loratadin | vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 108.800.000 | 108.800.000 | 0 |
| 250 | PP2500332724 | Loratadin | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 115.145.563 | 210 | 166 | 166 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 86.413.824 | 86.413.824 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 81.784.512 | 81.784.512 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 115.145.563 | 210 | 166 | 166 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 86.413.824 | 86.413.824 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 81.784.512 | 81.784.512 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 115.145.563 | 210 | 166 | 166 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 86.413.824 | 86.413.824 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 81.784.512 | 81.784.512 | 0 | |||
| 251 | PP2500332725 | Mequitazin | vn0303694357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH | 180 | 90.440.400 | 210 | 1.485 | 1.485 | 0 |
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 155.000.000 | 210 | 238.777.560 | 238.777.560 | 0 | |||
| vn0303694357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH | 180 | 90.440.400 | 210 | 1.485 | 1.485 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 155.000.000 | 210 | 238.777.560 | 238.777.560 | 0 | |||
| 252 | PP2500332726 | Promethazin hydroclorid | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 63.971.600 | 63.971.600 | 0 |
| 253 | PP2500332727 | Promethazin hydroclorid | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 316.000.000 | 220 | 228.300.000 | 228.300.000 | 0 |
| 254 | PP2500332728 | Rupatadine | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 47.344.872 | 210 | 238.862.000 | 238.862.000 | 0 |
| 255 | PP2500332731 | Atropin sulfat | vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 568.604.649 | 210 | 106.410.000 | 106.410.000 | 0 |
| 256 | PP2500332732 | Atropin sulfat | vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 568.604.649 | 210 | 4.350.000 | 4.350.000 | 0 |
| 257 | PP2500332733 | Calci gluconat | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 407.720.225 | 210 | 1.972.168.000 | 1.972.168.000 | 0 |
| 258 | PP2500332734 | Ephedrin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.920.800.000 | 210 | 715.753.500 | 715.753.500 | 0 |
| 259 | PP2500332735 | Hydroxocobalamin | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 407.720.225 | 210 | 277.020.000 | 277.020.000 | 0 |
| 260 | PP2500332737 | Naloxon hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 740.000.000 | 210 | 86.553.600 | 86.553.600 | 0 |
| 261 | PP2500332738 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 180 | 143.057.292 | 210 | 23.000 | 23.000 | 0 |
| 262 | PP2500332739 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 740.000.000 | 210 | 472.733.520 | 472.733.520 | 0 |
| 263 | PP2500332740 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0314588311 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A&B | 180 | 8.064.000 | 210 | 403.200.000 | 403.200.000 | 0 |
| 264 | PP2500332741 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 1.190.392.000 | 1.190.392.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 497.027.587 | 210 | 261.886.240 | 261.886.240 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 297.598.000 | 297.598.000 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 568.604.649 | 210 | 459.151.200 | 459.151.200 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 1.190.392.000 | 1.190.392.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 497.027.587 | 210 | 261.886.240 | 261.886.240 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 297.598.000 | 297.598.000 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 568.604.649 | 210 | 459.151.200 | 459.151.200 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 1.190.392.000 | 1.190.392.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 497.027.587 | 210 | 261.886.240 | 261.886.240 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 297.598.000 | 297.598.000 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 568.604.649 | 210 | 459.151.200 | 459.151.200 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 1.190.392.000 | 1.190.392.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 497.027.587 | 210 | 261.886.240 | 261.886.240 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 297.598.000 | 297.598.000 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 568.604.649 | 210 | 459.151.200 | 459.151.200 | 0 | |||
| 265 | PP2500332742 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 991.716.000 | 991.716.000 | 0 |
| 266 | PP2500332743 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 251.669.600 | 251.669.600 | 0 |
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 167.000.000 | 210 | 251.815.200 | 251.815.200 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 251.669.600 | 251.669.600 | 0 | |||
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 167.000.000 | 210 | 251.815.200 | 251.815.200 | 0 | |||
| 267 | PP2500332744 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 497.027.587 | 210 | 343.014.000 | 343.014.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 408.350.000 | 408.350.000 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 568.604.649 | 210 | 457.352.000 | 457.352.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 497.027.587 | 210 | 343.014.000 | 343.014.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 408.350.000 | 408.350.000 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 568.604.649 | 210 | 457.352.000 | 457.352.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 497.027.587 | 210 | 343.014.000 | 343.014.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 408.350.000 | 408.350.000 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 568.604.649 | 210 | 457.352.000 | 457.352.000 | 0 | |||
| 268 | PP2500332745 | Phenylephrin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 814.566.000 | 814.566.000 | 0 |
| 269 | PP2500332746 | Polystyren | vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 26.872.101 | 210 | 612.042.000 | 612.042.000 | 0 |
| 270 | PP2500332748 | Pralidoxim | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 736.058.011 | 210 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 1.333.844.000 | 210 | 95.400.000 | 95.400.000 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 736.058.011 | 210 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 1.333.844.000 | 210 | 95.400.000 | 95.400.000 | 0 | |||
| 271 | PP2500332749 | Meglumin natri succinat | vn0101651992 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | 180 | 33.129.792 | 210 | 1.656.489.600 | 1.656.489.600 | 0 |
| 272 | PP2500332750 | Sorbitol | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 239.487.500 | 239.487.500 | 0 |
| 273 | PP2500332751 | Sugammadex | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 3.617.280.000 | 3.617.280.000 | 0 |
| vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 297.136.738 | 210 | 3.654.144.000 | 3.654.144.000 | 0 | |||
| vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 180 | 143.057.292 | 210 | 1.440.000 | 1.440.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 3.617.280.000 | 3.617.280.000 | 0 | |||
| vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 297.136.738 | 210 | 3.654.144.000 | 3.654.144.000 | 0 | |||
| vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 180 | 143.057.292 | 210 | 1.440.000 | 1.440.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 3.617.280.000 | 3.617.280.000 | 0 | |||
| vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 297.136.738 | 210 | 3.654.144.000 | 3.654.144.000 | 0 | |||
| vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 180 | 143.057.292 | 210 | 1.440.000 | 1.440.000 | 0 | |||
| 274 | PP2500332752 | Sugammadex | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 740.000.000 | 210 | 11.459.700.000 | 11.459.700.000 | 0 |
| 275 | PP2500332753 | Gabapentin | vn0302333372 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÌNH CHÂU | 180 | 24.221.000 | 210 | 5.600 | 5.600 | 0 |
| 276 | PP2500332754 | Gabapentin | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 55.000.000 | 297 | 1.699.560.000 | 1.699.560.000 | 0 |
| 277 | PP2500332755 | Gabapentin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 500.000.000 | 215 | 41.860.500 | 41.860.500 | 0 |
| 278 | PP2500332756 | Gabapentin | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 258.365.900 | 210 | 3.400 | 3.400 | 0 |
| 279 | PP2500332757 | Gabapentin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 500.000.000 | 215 | 528.787.500 | 528.787.500 | 0 |
| 280 | PP2500332759 | Gabapentin | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 250.000.000 | 225 | 672.084.000 | 672.084.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 279.500.000 | 210 | 636.524.000 | 636.524.000 | 0 | |||
| vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 210.000.000 | 210 | 522.732.000 | 522.732.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 250.000.000 | 225 | 672.084.000 | 672.084.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 279.500.000 | 210 | 636.524.000 | 636.524.000 | 0 | |||
| vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 210.000.000 | 210 | 522.732.000 | 522.732.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 250.000.000 | 225 | 672.084.000 | 672.084.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 279.500.000 | 210 | 636.524.000 | 636.524.000 | 0 | |||
| vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 210.000.000 | 210 | 522.732.000 | 522.732.000 | 0 | |||
| 281 | PP2500332760 | Gabapentin | vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 180 | 839.311.421 | 210 | 367.945.200 | 367.945.200 | 0 |
| 282 | PP2500332761 | Gabapentin | vn0311487019 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TH | 180 | 1.338.280.568 | 240 | 6.500 | 6.500 | 0 |
| 283 | PP2500332762 | Lamotrigine | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 184.000.000 | 210 | 552.000.000 | 552.000.000 | 0 |
| 284 | PP2500332763 | Levetiracetam | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 23.400.000.000 | 23.400.000.000 | 0 |
| 285 | PP2500332764 | Levetiracetam | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 310.000.000 | 210 | 1.083.978.000 | 1.083.978.000 | 0 |
| 286 | PP2500332765 | Levetiracetam | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 415.000.000 | 210 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 |
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 184.000.000 | 210 | 519.200.000 | 519.200.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 415.000.000 | 210 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 184.000.000 | 210 | 519.200.000 | 519.200.000 | 0 | |||
| 287 | PP2500332766 | Levetiracetam | vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 617.400.000 | 617.400.000 | 0 |
| 288 | PP2500332767 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 362.015.265 | 210 | 11.705.400 | 11.705.400 | 0 |
| 289 | PP2500332768 | Phenobarbital | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.444.517.655 | 210 | 7.634.172 | 7.634.172 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 362.015.265 | 210 | 8.808.660 | 8.808.660 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 8.668.840 | 8.668.840 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.444.517.655 | 210 | 7.634.172 | 7.634.172 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 362.015.265 | 210 | 8.808.660 | 8.808.660 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 8.668.840 | 8.668.840 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.444.517.655 | 210 | 7.634.172 | 7.634.172 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 362.015.265 | 210 | 8.808.660 | 8.808.660 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 8.668.840 | 8.668.840 | 0 | |||
| 290 | PP2500332769 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 362.015.265 | 210 | 32.188.000 | 32.188.000 | 0 |
| 291 | PP2500332770 | Pregabalin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.920.800.000 | 210 | 764.400.000 | 764.400.000 | 0 |
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 415.000.000 | 210 | 530.400.000 | 530.400.000 | 0 | |||
| vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 258.365.900 | 210 | 5.400 | 5.400 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 53.087.161 | 210 | 1.041.924.000 | 1.041.924.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.920.800.000 | 210 | 764.400.000 | 764.400.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 415.000.000 | 210 | 530.400.000 | 530.400.000 | 0 | |||
| vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 258.365.900 | 210 | 5.400 | 5.400 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 53.087.161 | 210 | 1.041.924.000 | 1.041.924.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.920.800.000 | 210 | 764.400.000 | 764.400.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 415.000.000 | 210 | 530.400.000 | 530.400.000 | 0 | |||
| vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 258.365.900 | 210 | 5.400 | 5.400 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 53.087.161 | 210 | 1.041.924.000 | 1.041.924.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.920.800.000 | 210 | 764.400.000 | 764.400.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 415.000.000 | 210 | 530.400.000 | 530.400.000 | 0 | |||
| vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 258.365.900 | 210 | 5.400 | 5.400 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 53.087.161 | 210 | 1.041.924.000 | 1.041.924.000 | 0 | |||
| 292 | PP2500332772 | Pregabalin | vn0313286893 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT HOA | 180 | 196.867.500 | 210 | 3.383.780.000 | 3.383.780.000 | 0 |
| vn0314699371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI | 180 | 87.287.000 | 210 | 16.990 | 16.990 | 0 | |||
| vn0313286893 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT HOA | 180 | 196.867.500 | 210 | 3.383.780.000 | 3.383.780.000 | 0 | |||
| vn0314699371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI | 180 | 87.287.000 | 210 | 16.990 | 16.990 | 0 | |||
| 293 | PP2500332773 | Pregabalin | vn0317750611 | Công ty TNHH Dược phẩm và Thương mại Hoàng Phúc | 180 | 278.881.640 | 210 | 1.591.800.000 | 1.591.800.000 | 0 |
| 294 | PP2500332774 | Pregabalin | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 240.051.622 | 220 | 1.673.200.000 | 1.673.200.000 | 0 |
| 295 | PP2500332775 | Pregabalin | vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 210 | 43.550.000 | 240 | 8.350 | 8.350 | 0 |
| 296 | PP2500332776 | Topiramat | vn0318277370 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ | 180 | 43.000.000 | 210 | 504.000.000 | 504.000.000 | 0 |
| 297 | PP2500332777 | Topiramat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 525.000.000 | 210 | 514.200.000 | 514.200.000 | 0 |
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 184.000.000 | 210 | 696.000.000 | 696.000.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 237.000.000 | 210 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 1.177.080.000 | 1.177.080.000 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 53.087.161 | 210 | 738.000.000 | 738.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 525.000.000 | 210 | 514.200.000 | 514.200.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 184.000.000 | 210 | 696.000.000 | 696.000.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 237.000.000 | 210 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 1.177.080.000 | 1.177.080.000 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 53.087.161 | 210 | 738.000.000 | 738.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 525.000.000 | 210 | 514.200.000 | 514.200.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 184.000.000 | 210 | 696.000.000 | 696.000.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 237.000.000 | 210 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 1.177.080.000 | 1.177.080.000 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 53.087.161 | 210 | 738.000.000 | 738.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 525.000.000 | 210 | 514.200.000 | 514.200.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 184.000.000 | 210 | 696.000.000 | 696.000.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 237.000.000 | 210 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 1.177.080.000 | 1.177.080.000 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 53.087.161 | 210 | 738.000.000 | 738.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 525.000.000 | 210 | 514.200.000 | 514.200.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 184.000.000 | 210 | 696.000.000 | 696.000.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 237.000.000 | 210 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 1.177.080.000 | 1.177.080.000 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 53.087.161 | 210 | 738.000.000 | 738.000.000 | 0 | |||
| 298 | PP2500332778 | Topiramat | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 184.000.000 | 210 | 222.441.600 | 222.441.600 | 0 |
| 299 | PP2500332779 | Valproat natri | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 362.015.265 | 210 | 630.525.000 | 630.525.000 | 0 |
| 300 | PP2500332780 | Albendazol | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 88.000.000 | 210 | 7.632.000 | 7.632.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 632.290.445 | 210 | 8.640.000 | 8.640.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 536.690.000 | 220 | 8.640.000 | 8.640.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 88.000.000 | 210 | 7.632.000 | 7.632.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 632.290.445 | 210 | 8.640.000 | 8.640.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 536.690.000 | 220 | 8.640.000 | 8.640.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 88.000.000 | 210 | 7.632.000 | 7.632.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 632.290.445 | 210 | 8.640.000 | 8.640.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 536.690.000 | 220 | 8.640.000 | 8.640.000 | 0 | |||
| 301 | PP2500332781 | Albendazol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 632.290.445 | 210 | 168.751.608 | 168.751.608 | 0 |
| 302 | PP2500332782 | Albendazol | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 115.145.563 | 210 | 1.675 | 1.675 | 0 |
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 177.610.000 | 210 | 422.523.520 | 422.523.520 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 115.145.563 | 210 | 1.675 | 1.675 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 177.610.000 | 210 | 422.523.520 | 422.523.520 | 0 | |||
| 303 | PP2500332783 | Ivermectin | vn0312507211 | CÔNG TY TNHH M & N HỢP NHẤT | 180 | 72.494.400 | 210 | 2.694.000.000 | 2.694.000.000 | 0 |
| 304 | PP2500332784 | Mebendazol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 152.856.000 | 152.856.000 | 0 |
| 305 | PP2500332785 | Mebendazol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 98.912.000 | 98.912.000 | 0 |
| 306 | PP2500332786 | Mebendazol | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 22.512.012 | 22.512.012 | 0 |
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 88.000.000 | 210 | 18.652.400 | 18.652.400 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 22.512.012 | 22.512.012 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 88.000.000 | 210 | 18.652.400 | 18.652.400 | 0 | |||
| 307 | PP2500332787 | Praziquantel | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 177.610.000 | 210 | 25.704.000 | 25.704.000 | 0 |
| 308 | PP2500332788 | Amoxicilin | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 182 | 1.019.200.000 | 212 | 306.405.000 | 306.405.000 | 0 |
| 309 | PP2500332789 | Amoxicilin | vn0313295030 | CÔNG TY TNHH MEDI GOLDEN | 182 | 162.400.000 | 212 | 67.500.000 | 67.500.000 | 0 |
| 310 | PP2500332790 | Amoxicilin | vn0311487019 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TH | 180 | 1.338.280.568 | 240 | 2.700 | 2.700 | 0 |
| 311 | PP2500332791 | Amoxicilin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 67.116.752 | 67.116.752 | 0 |
| 312 | PP2500332792 | Amoxicilin | vn0314530142 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK | 180 | 1.075.185.424 | 210 | 704.340.000 | 704.340.000 | 0 |
| 313 | PP2500332793 | Amoxicilin | vn0302848371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | 180 | 54.493.480 | 210 | 1.950.370.000 | 1.950.370.000 | 0 |
| 314 | PP2500332794 | Amoxicilin | vn0313489903 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI TÂM VIỆT PHÁT | 180 | 160.617.520 | 210 | 1.053.600.000 | 1.053.600.000 | 0 |
| 315 | PP2500332795 | Amoxicilin | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 415.000.000 | 210 | 397.765.000 | 397.765.000 | 0 |
| 316 | PP2500332796 | Amoxicilin | vn0318281200 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN | 180 | 105.022.160 | 210 | 229.400.000 | 229.400.000 | 0 |
| 317 | PP2500332797 | Amoxicilin | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 227.942.800 | 210 | 741.300.000 | 741.300.000 | 0 |
| 318 | PP2500332798 | Amoxicilin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 162.607.680 | 162.607.680 | 0 |
| 319 | PP2500332799 | Amoxicilin | vn0314581820 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT TÍN | 180 | 297.262.112 | 210 | 891.480.000 | 891.480.000 | 0 |
| 320 | PP2500332800 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 240.051.622 | 220 | 2.793.000.000 | 2.793.000.000 | 0 |
| 321 | PP2500332801 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0110143473 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AS PHARMA | 180 | 234.317.825 | 210 | 8.434.520.000 | 8.434.520.000 | 0 |
| 322 | PP2500332802 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 510.032.739 | 210 | 189.052.500 | 189.052.500 | 0 |
| 323 | PP2500332803 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 84.480.000 | 84.480.000 | 0 |
| 324 | PP2500332804 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 510.032.739 | 210 | 136.416.000 | 136.416.000 | 0 |
| 325 | PP2500332805 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 768.984.312 | 210 | 25.401.600 | 25.401.600 | 0 |
| 326 | PP2500332806 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.121.000.000 | 210 | 1.884.246.000 | 1.884.246.000 | 0 |
| 327 | PP2500332807 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 310.000.000 | 210 | 3.015.000.000 | 3.015.000.000 | 0 |
| 328 | PP2500332808 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 510.032.739 | 210 | 1.379.175.000 | 1.379.175.000 | 0 |
| 329 | PP2500332809 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.920.800.000 | 210 | 1.062.908.000 | 1.062.908.000 | 0 |
| 330 | PP2500332810 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0315917544 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN | 180 | 1.630.835.707 | 210 | 5.389.000.000 | 5.389.000.000 | 0 |
| 331 | PP2500332811 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.121.000.000 | 210 | 3.864.890.400 | 3.864.890.400 | 0 |
| 332 | PP2500332812 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0303799399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG | 180 | 1.135.012.244 | 210 | 36.772.281.000 | 36.772.281.000 | 0 |
| 333 | PP2500332813 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0313286893 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT HOA | 180 | 196.867.500 | 210 | 800.275.000 | 800.275.000 | 0 |
| vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 158.325.500 | 210 | 800.275.000 | 800.275.000 | 0 | |||
| vn0313286893 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT HOA | 180 | 196.867.500 | 210 | 800.275.000 | 800.275.000 | 0 | |||
| vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 158.325.500 | 210 | 800.275.000 | 800.275.000 | 0 | |||
| 334 | PP2500332814 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.920.800.000 | 210 | 4.414.900.000 | 4.414.900.000 | 0 |
| vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 180 | 87.989.790 | 210 | 4.398.240.000 | 4.398.240.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.920.800.000 | 210 | 4.414.900.000 | 4.414.900.000 | 0 | |||
| vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 180 | 87.989.790 | 210 | 4.398.240.000 | 4.398.240.000 | 0 | |||
| 335 | PP2500332815 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 526.000.000 | 210 | 3.172.500.000 | 3.172.500.000 | 0 |
| 336 | PP2500332816 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 500.000.000 | 215 | 1.184.703.300 | 1.184.703.300 | 0 |
| 337 | PP2500332817 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 235.966.500 | 235.966.500 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 228.816.000 | 228.816.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 235.966.500 | 235.966.500 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 228.816.000 | 228.816.000 | 0 | |||
| 338 | PP2500332818 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0313489903 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI TÂM VIỆT PHÁT | 180 | 160.617.520 | 210 | 3.414.012.000 | 3.414.012.000 | 0 |
| 339 | PP2500332819 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 500.692.500 | 500.692.500 | 0 |
| 340 | PP2500332820 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 510.032.739 | 210 | 4.068.225.000 | 4.068.225.000 | 0 |
| 341 | PP2500332821 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0310982229 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | 180 | 1.511.212.000 | 215 | 8.269.700.000 | 8.269.700.000 | 0 |
| 342 | PP2500332822 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 510.032.739 | 210 | 5.939.587.500 | 5.939.587.500 | 0 |
| 343 | PP2500332823 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 151.680.000 | 210 | 7.584.000.000 | 7.584.000.000 | 0 |
| 344 | PP2500332824 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 180 | 77.001.000 | 210 | 3.327.150.000 | 3.327.150.000 | 0 |
| 345 | PP2500332825 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 1.274.894.100 | 1.274.894.100 | 0 |
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 185.000.000 | 210 | 1.270.940.940 | 1.270.940.940 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 1.342.097.820 | 1.342.097.820 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 1.274.894.100 | 1.274.894.100 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 185.000.000 | 210 | 1.270.940.940 | 1.270.940.940 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 1.342.097.820 | 1.342.097.820 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 1.274.894.100 | 1.274.894.100 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 185.000.000 | 210 | 1.270.940.940 | 1.270.940.940 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 1.342.097.820 | 1.342.097.820 | 0 | |||
| 346 | PP2500332826 | Amoxicilin + sulbactam | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 510.032.739 | 210 | 1.754.037.600 | 1.754.037.600 | 0 |
| 347 | PP2500332827 | Amoxicilin + sulbactam | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 1.515.360.000 | 1.515.360.000 | 0 |
| vn0304384485 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI AN PHÚ | 180 | 115.800.000 | 210 | 1.262.800.000 | 1.262.800.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 1.242.956.000 | 1.242.956.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 1.515.360.000 | 1.515.360.000 | 0 | |||
| vn0304384485 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI AN PHÚ | 180 | 115.800.000 | 210 | 1.262.800.000 | 1.262.800.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 1.242.956.000 | 1.242.956.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 1.515.360.000 | 1.515.360.000 | 0 | |||
| vn0304384485 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI AN PHÚ | 180 | 115.800.000 | 210 | 1.262.800.000 | 1.262.800.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 1.242.956.000 | 1.242.956.000 | 0 | |||
| 348 | PP2500332828 | Ampicilin | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 188.300.000 | 188.300.000 | 0 |
| 349 | PP2500332829 | Ampicilin + sulbactam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.920.800.000 | 210 | 843.200.000 | 843.200.000 | 0 |
| 350 | PP2500332830 | Ampicilin + sulbactam | vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 180 | 349.491.586 | 220 | 39.984 | 39.984 | 0 |
| 351 | PP2500332831 | Ampicilin + sulbactam | vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 180 | 839.311.421 | 210 | 2.931.312.384 | 2.931.312.384 | 0 |
| 352 | PP2500332832 | Ampicilin + sulbactam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.920.800.000 | 210 | 1.949.860.000 | 1.949.860.000 | 0 |
| 353 | PP2500332833 | Ampicilin + sulbactam | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 90.000.000 | 220 | 99.931.200 | 99.931.200 | 0 |
| 354 | PP2500332834 | Cefaclor | vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 499.411.165 | 210 | 1.335.848.000 | 1.335.848.000 | 0 |
| 355 | PP2500332835 | Cefaclor | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 510.032.739 | 210 | 334.158.300 | 334.158.300 | 0 |
| 356 | PP2500332836 | Cefaclor | vn0311487019 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TH | 180 | 1.338.280.568 | 240 | 4.500 | 4.500 | 0 |
| 357 | PP2500332837 | Cefaclor | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 980.000.000 | 210 | 198.940.000 | 198.940.000 | 0 |
| 358 | PP2500332838 | Cefaclor | vn0311487019 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TH | 180 | 1.338.280.568 | 240 | 5.100 | 5.100 | 0 |
| vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 180 | 75.432.216 | 210 | 374.391.312 | 374.391.312 | 0 | |||
| vn0311487019 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TH | 180 | 1.338.280.568 | 240 | 5.100 | 5.100 | 0 | |||
| vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 180 | 75.432.216 | 210 | 374.391.312 | 374.391.312 | 0 | |||
| 359 | PP2500332839 | Cefaclor | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 446.080.000 | 446.080.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 401.472.000 | 401.472.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 446.080.000 | 446.080.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 401.472.000 | 401.472.000 | 0 | |||
| 360 | PP2500332840 | Cefaclor | vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 180 | 839.311.421 | 210 | 2.344.018.320 | 2.344.018.320 | 0 |
| 361 | PP2500332841 | Cefaclor | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 471.500.000 | 471.500.000 | 0 |
| 362 | PP2500332842 | Cefaclor | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 521.360.000 | 240 | 4.926.240.000 | 4.926.240.000 | 0 |
| 363 | PP2500332843 | Cefaclor | vn0318281200 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN | 180 | 105.022.160 | 210 | 724.922.800 | 724.922.800 | 0 |
| 364 | PP2500332844 | Cefadroxil | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 510.032.739 | 210 | 247.470.720 | 247.470.720 | 0 |
| 365 | PP2500332846 | Cefadroxil | vn0303799399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG | 180 | 1.135.012.244 | 210 | 832.250.000 | 832.250.000 | 0 |
| 366 | PP2500332847 | Cefadroxil | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 510.032.739 | 210 | 1.093.848.000 | 1.093.848.000 | 0 |
| vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 180 | 75.432.216 | 210 | 673.773.600 | 673.773.600 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 510.032.739 | 210 | 1.093.848.000 | 1.093.848.000 | 0 | |||
| vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 180 | 75.432.216 | 210 | 673.773.600 | 673.773.600 | 0 | |||
| 367 | PP2500332848 | Cefadroxil | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 248.640.000 | 248.640.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 175.528.000 | 175.528.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 347.800.000 | 347.800.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 174.936.000 | 174.936.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 248.640.000 | 248.640.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 175.528.000 | 175.528.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 347.800.000 | 347.800.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 174.936.000 | 174.936.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 248.640.000 | 248.640.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 175.528.000 | 175.528.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 347.800.000 | 347.800.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 174.936.000 | 174.936.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 248.640.000 | 248.640.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 175.528.000 | 175.528.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 347.800.000 | 347.800.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 174.936.000 | 174.936.000 | 0 | |||
| 368 | PP2500332849 | Cefalexin | vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 87.400.000 | 210 | 169.790.080 | 169.790.080 | 0 |
| 369 | PP2500332850 | Cefalexin | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 134.500.000 | 210 | 1.515.480.000 | 1.515.480.000 | 0 |
| 370 | PP2500332851 | Cefalothin | vn0315820729 | CÔNG TY TNHH BIDIVINA | 180 | 293.291.620 | 211 | 2.093.895.300 | 2.093.895.300 | 0 |
| 371 | PP2500332852 | Cefalothin | vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 180 | 233.404.760 | 220 | 7.429.828.000 | 7.429.828.000 | 0 |
| 372 | PP2500332853 | Cefamandol | vn0311961542 | Công ty TNHH Thương Mại HAMI | 181 | 275.528.140 | 210 | 65.000 | 65.000 | 0 |
| 373 | PP2500332854 | Cefamandol | vn0311961542 | Công ty TNHH Thương Mại HAMI | 181 | 275.528.140 | 210 | 125.000 | 125.000 | 0 |
| 374 | PP2500332855 | Cefamandol | vn0315599066 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA | 180 | 330.479.504 | 210 | 4.874.088.000 | 4.874.088.000 | 0 |
| 375 | PP2500332856 | Cefazolin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 174.051.000 | 174.051.000 | 0 |
| 376 | PP2500332857 | Cefazolin | vn0314530142 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK | 180 | 1.075.185.424 | 210 | 3.201.318.960 | 3.201.318.960 | 0 |
| 377 | PP2500332858 | Cefazolin | vn0314530142 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK | 180 | 1.075.185.424 | 210 | 2.334.500.028 | 2.334.500.028 | 0 |
| 378 | PP2500332859 | Cefdinir | vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 199.094.102 | 225 | 1.696.725.156 | 1.696.725.156 | 0 |
| 379 | PP2500332860 | Cefdinir | vn0311028713 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | 180 | 61.372.808 | 210 | 395.148.000 | 395.148.000 | 0 |
| 380 | PP2500332861 | Cefdinir | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 261.339.620 | 210 | 557.760.000 | 557.760.000 | 0 |
| 381 | PP2500332862 | Cefdinir | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 552.000.000 | 210 | 162.690.000 | 162.690.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 162.792.000 | 162.792.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 552.000.000 | 210 | 162.690.000 | 162.690.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 162.792.000 | 162.792.000 | 0 | |||
| 382 | PP2500332863 | Cefdinir | vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 166.625.681 | 215 | 718.614.000 | 718.614.000 | 0 |
| 383 | PP2500332864 | Cefdinir | vn3900324838 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | 180 | 1.800.000.000 | 210 | 11.550 | 11.550 | 0 |
| 384 | PP2500332865 | Cefdinir | vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 180 | 839.311.421 | 210 | 3.016.060.000 | 3.016.060.000 | 0 |
| 385 | PP2500332866 | Cefdinir | vn3900324838 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | 180 | 1.800.000.000 | 210 | 10.700 | 10.700 | 0 |
| 386 | PP2500332867 | Cefepim | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 961.940.000 | 210 | 538.120.000 | 538.120.000 | 0 |
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 800.000.000 | 210 | 410.928.000 | 410.928.000 | 0 | |||
| vn0318281200 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN | 180 | 105.022.160 | 210 | 464.740.000 | 464.740.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 961.940.000 | 210 | 538.120.000 | 538.120.000 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 800.000.000 | 210 | 410.928.000 | 410.928.000 | 0 | |||
| vn0318281200 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN | 180 | 105.022.160 | 210 | 464.740.000 | 464.740.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 961.940.000 | 210 | 538.120.000 | 538.120.000 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 800.000.000 | 210 | 410.928.000 | 410.928.000 | 0 | |||
| vn0318281200 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN | 180 | 105.022.160 | 210 | 464.740.000 | 464.740.000 | 0 | |||
| 387 | PP2500332869 | Cefixim | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 510.032.739 | 210 | 690.553.500 | 690.553.500 | 0 |
| 388 | PP2500332870 | Cefixim | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 70.224.000 | 70.224.000 | 0 |
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 415.000.000 | 210 | 67.260.000 | 67.260.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 70.224.000 | 70.224.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 415.000.000 | 210 | 67.260.000 | 67.260.000 | 0 | |||
| 389 | PP2500332871 | Cefixim | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 73.920.000 | 73.920.000 | 0 |
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 415.000.000 | 210 | 70.800.000 | 70.800.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 75.440.000 | 75.440.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 73.920.000 | 73.920.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 415.000.000 | 210 | 70.800.000 | 70.800.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 75.440.000 | 75.440.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 73.920.000 | 73.920.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 415.000.000 | 210 | 70.800.000 | 70.800.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 75.440.000 | 75.440.000 | 0 | |||
| 390 | PP2500332872 | Cefixim | vn0306711353 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT | 180 | 29.839.000 | 210 | 509.716.000 | 509.716.000 | 0 |
| vn0311961542 | Công ty TNHH Thương Mại HAMI | 181 | 275.528.140 | 210 | 2.440 | 2.440 | 0 | |||
| vn0306711353 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT | 180 | 29.839.000 | 210 | 509.716.000 | 509.716.000 | 0 | |||
| vn0311961542 | Công ty TNHH Thương Mại HAMI | 181 | 275.528.140 | 210 | 2.440 | 2.440 | 0 | |||
| 391 | PP2500332873 | Cefixim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 904.312.500 | 904.312.500 | 0 |
| vn3900324838 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | 180 | 1.800.000.000 | 210 | 6.800 | 6.800 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 904.312.500 | 904.312.500 | 0 | |||
| vn3900324838 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | 180 | 1.800.000.000 | 210 | 6.800 | 6.800 | 0 | |||
| 392 | PP2500332874 | Cefixim | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 880.710.000 | 880.710.000 | 0 |
| vn0306711353 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT | 180 | 29.839.000 | 210 | 871.618.800 | 871.618.800 | 0 | |||
| vn0311961542 | Công ty TNHH Thương Mại HAMI | 181 | 275.528.140 | 210 | 2.940 | 2.940 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 166.625.681 | 215 | 846.618.000 | 846.618.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 880.710.000 | 880.710.000 | 0 | |||
| vn0306711353 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT | 180 | 29.839.000 | 210 | 871.618.800 | 871.618.800 | 0 | |||
| vn0311961542 | Công ty TNHH Thương Mại HAMI | 181 | 275.528.140 | 210 | 2.940 | 2.940 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 166.625.681 | 215 | 846.618.000 | 846.618.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 880.710.000 | 880.710.000 | 0 | |||
| vn0306711353 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT | 180 | 29.839.000 | 210 | 871.618.800 | 871.618.800 | 0 | |||
| vn0311961542 | Công ty TNHH Thương Mại HAMI | 181 | 275.528.140 | 210 | 2.940 | 2.940 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 166.625.681 | 215 | 846.618.000 | 846.618.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 880.710.000 | 880.710.000 | 0 | |||
| vn0306711353 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT | 180 | 29.839.000 | 210 | 871.618.800 | 871.618.800 | 0 | |||
| vn0311961542 | Công ty TNHH Thương Mại HAMI | 181 | 275.528.140 | 210 | 2.940 | 2.940 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 166.625.681 | 215 | 846.618.000 | 846.618.000 | 0 | |||
| 393 | PP2500332876 | Cefixim | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 415.000.000 | 210 | 490.257.760 | 490.257.760 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 465.344.480 | 465.344.480 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 415.000.000 | 210 | 490.257.760 | 490.257.760 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 465.344.480 | 465.344.480 | 0 | |||
| 394 | PP2500332877 | Cefixim | vn0313286893 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT HOA | 180 | 196.867.500 | 210 | 3.585.000.000 | 3.585.000.000 | 0 |
| 395 | PP2500332878 | Cefixim | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 258.365.900 | 210 | 13.230 | 13.230 | 0 |
| 396 | PP2500332879 | Cefixim | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 648.000.000 | 648.000.000 | 0 |
| vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 180 | 75.432.216 | 210 | 531.230.400 | 531.230.400 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 648.000.000 | 648.000.000 | 0 | |||
| vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 180 | 75.432.216 | 210 | 531.230.400 | 531.230.400 | 0 | |||
| 397 | PP2500332880 | Cefixim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 54.257.000 | 54.257.000 | 0 |
| 398 | PP2500332881 | Cefixim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 42.021.000 | 42.021.000 | 0 |
| 399 | PP2500332882 | Cefixim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 521.360.000 | 240 | 1.084.710.000 | 1.084.710.000 | 0 |
| 400 | PP2500332883 | Cefmetazol | vn0101160289 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA | 180 | 307.829.100 | 210 | 10.999.480.000 | 10.999.480.000 | 0 |
| 401 | PP2500332884 | Cefoperazon | vn0315917544 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN | 180 | 1.630.835.707 | 210 | 3.905.000.000 | 3.905.000.000 | 0 |
| 402 | PP2500332885 | Cefoperazon | vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 180 | 99.660.720 | 210 | 3.663.770.000 | 3.663.770.000 | 0 |
| 403 | PP2500332886 | Cefoperazon | vn3900324838 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | 180 | 1.800.000.000 | 210 | 89.000 | 89.000 | 0 |
| 404 | PP2500332887 | Cefoperazon | vn0315599066 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA | 180 | 330.479.504 | 210 | 2.032.680.000 | 2.032.680.000 | 0 |
| 405 | PP2500332888 | Cefoperazon + sulbactam | vn3900324838 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | 180 | 1.800.000.000 | 210 | 40.000 | 40.000 | 0 |
| 406 | PP2500332889 | Cefoperazon + sulbactam | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 800.000.000 | 210 | 1.755.944.960 | 1.755.944.960 | 0 |
| 407 | PP2500332890 | Cefoperazon + sulbactam | vn0315917544 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN | 180 | 1.630.835.707 | 210 | 20.239.000.000 | 20.239.000.000 | 0 |
| 408 | PP2500332891 | Cefoperazon + sulbactam | vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 180 | 233.404.760 | 220 | 3.987.652.000 | 3.987.652.000 | 0 |
| vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 180 | 347.516.280 | 210 | 79.900 | 79.900 | 0 | |||
| vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 180 | 233.404.760 | 220 | 3.987.652.000 | 3.987.652.000 | 0 | |||
| vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 180 | 347.516.280 | 210 | 79.900 | 79.900 | 0 | |||
| 409 | PP2500332892 | Cefoperazon + sulbactam | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 441.926.472 | 210 | 5.158.266.000 | 5.158.266.000 | 0 |
| 410 | PP2500332893 | Cefoperazon + sulbactam | vn3900324838 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | 180 | 1.800.000.000 | 210 | 95.000 | 95.000 | 0 |
| 411 | PP2500332894 | Cefotaxim | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 202.020.000 | 202.020.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 197.765.000 | 197.765.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 203.056.000 | 203.056.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 202.020.000 | 202.020.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 197.765.000 | 197.765.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 203.056.000 | 203.056.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 202.020.000 | 202.020.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 197.765.000 | 197.765.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 203.056.000 | 203.056.000 | 0 | |||
| 412 | PP2500332895 | Cefotaxim | vn0313587604 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER | 180 | 305.472.740 | 210 | 308.670.400 | 308.670.400 | 0 |
| 413 | PP2500332896 | Cefotiam | vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 180 | 412.024.780 | 210 | 61.800 | 61.800 | 0 |
| vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 172.356.412 | 210 | 3.321.500.000 | 3.321.500.000 | 0 | |||
| vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 180 | 412.024.780 | 210 | 61.800 | 61.800 | 0 | |||
| vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 172.356.412 | 210 | 3.321.500.000 | 3.321.500.000 | 0 | |||
| 414 | PP2500332897 | Cefotiam | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 110.000.000 | 210 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 180 | 39.760.680 | 210 | 107.820.000 | 107.820.000 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 110.000.000 | 210 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 | |||
| vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 180 | 39.760.680 | 210 | 107.820.000 | 107.820.000 | 0 | |||
| 415 | PP2500332898 | Cefotiam | vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 180 | 412.024.780 | 210 | 116.000 | 116.000 | 0 |
| vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 158.325.500 | 210 | 6.819.203.500 | 6.819.203.500 | 0 | |||
| vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 180 | 412.024.780 | 210 | 116.000 | 116.000 | 0 | |||
| vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 158.325.500 | 210 | 6.819.203.500 | 6.819.203.500 | 0 | |||
| 416 | PP2500332899 | Cefotiam | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 90.000.000 | 220 | 2.525.641.000 | 2.525.641.000 | 0 |
| 417 | PP2500332900 | Cefoxitin | vn0310982229 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | 180 | 1.511.212.000 | 215 | 5.108.460.000 | 5.108.460.000 | 0 |
| 418 | PP2500332901 | Cefoxitin | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 552.000.000 | 210 | 1.911.120.000 | 1.911.120.000 | 0 |
| 419 | PP2500332902 | Cefoxitin | vn0312469703 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỦY MỘC | 180 | 284.215.248 | 210 | 1.602.600.000 | 1.602.600.000 | 0 |
| 420 | PP2500332903 | Cefoxitin | vn0310982229 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | 180 | 1.511.212.000 | 215 | 40.459.056.000 | 40.459.056.000 | 0 |
| 421 | PP2500332904 | Cefoxitin | vn0314530142 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK | 180 | 1.075.185.424 | 210 | 20.066.945.808 | 20.066.945.808 | 0 |
| 422 | PP2500332905 | Cefoxitin | vn0315820729 | CÔNG TY TNHH BIDIVINA | 180 | 293.291.620 | 211 | 5.322.555.672 | 5.322.555.672 | 0 |
| 423 | PP2500332906 | Cefpirom | vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 180 | 839.311.421 | 210 | 219.996.000 | 219.996.000 | 0 |
| 424 | PP2500332907 | Cefpodoxim | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 172.356.412 | 210 | 447.440.000 | 447.440.000 | 0 |
| 425 | PP2500332908 | Cefpodoxim | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 180 | 27.934.500 | 210 | 3.590 | 3.590 | 0 |
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 279.324.054 | 210 | 3.400 | 3.400 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 510.032.739 | 210 | 186.077.640 | 186.077.640 | 0 | |||
| vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 180 | 27.934.500 | 210 | 3.590 | 3.590 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 279.324.054 | 210 | 3.400 | 3.400 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 510.032.739 | 210 | 186.077.640 | 186.077.640 | 0 | |||
| vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 180 | 27.934.500 | 210 | 3.590 | 3.590 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 279.324.054 | 210 | 3.400 | 3.400 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 510.032.739 | 210 | 186.077.640 | 186.077.640 | 0 | |||
| 426 | PP2500332909 | Cefpodoxim | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 552.000.000 | 210 | 153.126.000 | 153.126.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 454.979.700 | 454.979.700 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 146.935.800 | 146.935.800 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 552.000.000 | 210 | 153.126.000 | 153.126.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 454.979.700 | 454.979.700 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 146.935.800 | 146.935.800 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 552.000.000 | 210 | 153.126.000 | 153.126.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 454.979.700 | 454.979.700 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 146.935.800 | 146.935.800 | 0 | |||
| 427 | PP2500332910 | Cefpodoxim | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 261.339.620 | 210 | 1.080.000.000 | 1.080.000.000 | 0 |
| 428 | PP2500332911 | Cefpodoxim | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 441.926.472 | 210 | 1.304.670.000 | 1.304.670.000 | 0 |
| 429 | PP2500332912 | Cefpodoxim | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 | |||
| 430 | PP2500332913 | Cefpodoxim | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 526.000.000 | 210 | 1.616.020.000 | 1.616.020.000 | 0 |
| 431 | PP2500332914 | Cefpodoxim | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 119.842.463 | 215 | 292.400.000 | 292.400.000 | 0 |
| 432 | PP2500332916 | Cefpodoxim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 521.360.000 | 240 | 1.352.400.000 | 1.352.400.000 | 0 |
| 433 | PP2500332917 | Ceftazidim | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 782.600.000 | 782.600.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.121.000.000 | 210 | 857.850.000 | 857.850.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 782.600.000 | 782.600.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.121.000.000 | 210 | 857.850.000 | 857.850.000 | 0 | |||
| 434 | PP2500332918 | Ceftizoxim | vn0314530142 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK | 180 | 1.075.185.424 | 210 | 2.117.312.400 | 2.117.312.400 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 980.000.000 | 210 | 1.651.804.000 | 1.651.804.000 | 0 | |||
| vn0314530142 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK | 180 | 1.075.185.424 | 210 | 2.117.312.400 | 2.117.312.400 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 980.000.000 | 210 | 1.651.804.000 | 1.651.804.000 | 0 | |||
| 435 | PP2500332919 | Ceftizoxim | vn0311487019 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TH | 180 | 1.338.280.568 | 240 | 68.000 | 68.000 | 0 |
| 436 | PP2500332920 | Ceftizoxim | vn0314981272 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ZEN | 180 | 148.843.256 | 210 | 2.492.600.000 | 2.492.600.000 | 0 |
| 437 | PP2500332921 | Ceftizoxim | vn0314530142 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK | 180 | 1.075.185.424 | 210 | 11.784.102.708 | 11.784.102.708 | 0 |
| 438 | PP2500332922 | Ceftriaxon | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 268.043.388 | 210 | 121.752.000 | 121.752.000 | 0 |
| 439 | PP2500332923 | Ceftriaxon | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 3.213.063.200 | 3.213.063.200 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 3.221.619.200 | 3.221.619.200 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.121.000.000 | 210 | 3.210.211.200 | 3.210.211.200 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 3.213.063.200 | 3.213.063.200 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 3.221.619.200 | 3.221.619.200 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.121.000.000 | 210 | 3.210.211.200 | 3.210.211.200 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 3.213.063.200 | 3.213.063.200 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 3.221.619.200 | 3.221.619.200 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.121.000.000 | 210 | 3.210.211.200 | 3.210.211.200 | 0 | |||
| 440 | PP2500332924 | Ceftriaxon | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 268.043.388 | 210 | 6.081.240.000 | 6.081.240.000 | 0 |
| 441 | PP2500332925 | Ceftriaxon | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 800.000.000 | 210 | 3.252.600.000 | 3.252.600.000 | 0 |
| 442 | PP2500332926 | Cefuroxim | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 194.871.600 | 194.871.600 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 204.517.500 | 204.517.500 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 191.330.700 | 191.330.700 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 194.871.600 | 194.871.600 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 204.517.500 | 204.517.500 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 191.330.700 | 191.330.700 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 194.871.600 | 194.871.600 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 204.517.500 | 204.517.500 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 191.330.700 | 191.330.700 | 0 | |||
| 443 | PP2500332927 | Cefuroxim | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 260.946.000 | 260.946.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 256.204.500 | 256.204.500 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 260.946.000 | 260.946.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 256.204.500 | 256.204.500 | 0 | |||
| 444 | PP2500332928 | Cefuroxim | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 800.000.000 | 210 | 785.150.000 | 785.150.000 | 0 |
| 445 | PP2500332929 | Cefuroxim | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 119.842.463 | 215 | 867.616.000 | 867.616.000 | 0 |
| 446 | PP2500332930 | Cefuroxim | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 134.500.000 | 210 | 2.117.145.000 | 2.117.145.000 | 0 |
| 447 | PP2500332931 | Cefuroxim | vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 180 | 839.311.421 | 210 | 2.463.603.828 | 2.463.603.828 | 0 |
| 448 | PP2500332932 | Cefuroxim | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 768.984.312 | 210 | 8.943.321.600 | 8.943.321.600 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 11.374.465.920 | 11.374.465.920 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 768.984.312 | 210 | 8.943.321.600 | 8.943.321.600 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 11.374.465.920 | 11.374.465.920 | 0 | |||
| 449 | PP2500332933 | Cefuroxim | vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 282.394.500 | 210 | 5.725.500.000 | 5.725.500.000 | 0 |
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 164.000.000 | 217 | 6.462.875.000 | 6.462.875.000 | 0 | |||
| vn0313427618 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚ NAM | 180 | 182.610.642 | 210 | 5.812.250.000 | 5.812.250.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 282.394.500 | 210 | 5.725.500.000 | 5.725.500.000 | 0 | |||
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 164.000.000 | 217 | 6.462.875.000 | 6.462.875.000 | 0 | |||
| vn0313427618 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚ NAM | 180 | 182.610.642 | 210 | 5.812.250.000 | 5.812.250.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 282.394.500 | 210 | 5.725.500.000 | 5.725.500.000 | 0 | |||
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 164.000.000 | 217 | 6.462.875.000 | 6.462.875.000 | 0 | |||
| vn0313427618 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚ NAM | 180 | 182.610.642 | 210 | 5.812.250.000 | 5.812.250.000 | 0 | |||
| 450 | PP2500332934 | Cefuroxim | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 234.511.200 | 234.511.200 | 0 |
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 415.000.000 | 210 | 283.694.400 | 283.694.400 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 233.798.400 | 233.798.400 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 185.000.000 | 210 | 231.541.200 | 231.541.200 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 475.200.000 | 475.200.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 243.302.400 | 243.302.400 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 234.511.200 | 234.511.200 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 415.000.000 | 210 | 283.694.400 | 283.694.400 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 233.798.400 | 233.798.400 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 185.000.000 | 210 | 231.541.200 | 231.541.200 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 475.200.000 | 475.200.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 243.302.400 | 243.302.400 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 234.511.200 | 234.511.200 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 415.000.000 | 210 | 283.694.400 | 283.694.400 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 233.798.400 | 233.798.400 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 185.000.000 | 210 | 231.541.200 | 231.541.200 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 475.200.000 | 475.200.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 243.302.400 | 243.302.400 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 234.511.200 | 234.511.200 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 415.000.000 | 210 | 283.694.400 | 283.694.400 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 233.798.400 | 233.798.400 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 185.000.000 | 210 | 231.541.200 | 231.541.200 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 475.200.000 | 475.200.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 243.302.400 | 243.302.400 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 234.511.200 | 234.511.200 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 415.000.000 | 210 | 283.694.400 | 283.694.400 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 233.798.400 | 233.798.400 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 185.000.000 | 210 | 231.541.200 | 231.541.200 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 475.200.000 | 475.200.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 243.302.400 | 243.302.400 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 234.511.200 | 234.511.200 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 415.000.000 | 210 | 283.694.400 | 283.694.400 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 233.798.400 | 233.798.400 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 185.000.000 | 210 | 231.541.200 | 231.541.200 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 475.200.000 | 475.200.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 243.302.400 | 243.302.400 | 0 | |||
| 451 | PP2500332935 | Cefuroxim | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 1.145.314.800 | 1.145.314.800 | 0 |
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 415.000.000 | 210 | 1.385.517.600 | 1.385.517.600 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 1.141.833.600 | 1.141.833.600 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 185.000.000 | 210 | 1.130.809.800 | 1.130.809.800 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 2.320.800.000 | 2.320.800.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 1.188.249.600 | 1.188.249.600 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 1.145.314.800 | 1.145.314.800 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 415.000.000 | 210 | 1.385.517.600 | 1.385.517.600 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 1.141.833.600 | 1.141.833.600 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 185.000.000 | 210 | 1.130.809.800 | 1.130.809.800 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 2.320.800.000 | 2.320.800.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 1.188.249.600 | 1.188.249.600 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 1.145.314.800 | 1.145.314.800 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 415.000.000 | 210 | 1.385.517.600 | 1.385.517.600 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 1.141.833.600 | 1.141.833.600 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 185.000.000 | 210 | 1.130.809.800 | 1.130.809.800 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 2.320.800.000 | 2.320.800.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 1.188.249.600 | 1.188.249.600 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 1.145.314.800 | 1.145.314.800 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 415.000.000 | 210 | 1.385.517.600 | 1.385.517.600 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 1.141.833.600 | 1.141.833.600 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 185.000.000 | 210 | 1.130.809.800 | 1.130.809.800 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 2.320.800.000 | 2.320.800.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 1.188.249.600 | 1.188.249.600 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 1.145.314.800 | 1.145.314.800 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 415.000.000 | 210 | 1.385.517.600 | 1.385.517.600 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 1.141.833.600 | 1.141.833.600 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 185.000.000 | 210 | 1.130.809.800 | 1.130.809.800 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 2.320.800.000 | 2.320.800.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 1.188.249.600 | 1.188.249.600 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 1.145.314.800 | 1.145.314.800 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 415.000.000 | 210 | 1.385.517.600 | 1.385.517.600 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 1.141.833.600 | 1.141.833.600 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 185.000.000 | 210 | 1.130.809.800 | 1.130.809.800 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 2.320.800.000 | 2.320.800.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 1.188.249.600 | 1.188.249.600 | 0 | |||
| 452 | PP2500332936 | Cloxacillin | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 800.000.000 | 210 | 939.064.000 | 939.064.000 | 0 |
| 453 | PP2500332937 | Cloxacillin | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 172.356.412 | 210 | 1.094.120.000 | 1.094.120.000 | 0 |
| 454 | PP2500332938 | Cloxacillin | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 800.000.000 | 210 | 965.400.000 | 965.400.000 | 0 |
| 455 | PP2500332939 | Doripenem* | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 172.356.412 | 210 | 2.163.528.000 | 2.163.528.000 | 0 |
| 456 | PP2500332940 | Doripenem* | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 441.926.472 | 210 | 4.397.040.000 | 4.397.040.000 | 0 |
| 457 | PP2500332941 | Ertapenem* | vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 180 | 72.000.000 | 210 | 2.505.260.000 | 2.505.260.000 | 0 |
| 458 | PP2500332942 | Ertapenem* | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 800.000.000 | 210 | 2.080.000.000 | 2.080.000.000 | 0 |
| 459 | PP2500332943 | Imipenem + cilastatin* | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 768.112.151 | 210 | 3.280.000.000 | 3.280.000.000 | 0 |
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 282.394.500 | 210 | 2.870.000.000 | 2.870.000.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 3.277.950.000 | 3.277.950.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.121.000.000 | 210 | 3.598.980.000 | 3.598.980.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 768.112.151 | 210 | 3.280.000.000 | 3.280.000.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 282.394.500 | 210 | 2.870.000.000 | 2.870.000.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 3.277.950.000 | 3.277.950.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.121.000.000 | 210 | 3.598.980.000 | 3.598.980.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 768.112.151 | 210 | 3.280.000.000 | 3.280.000.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 282.394.500 | 210 | 2.870.000.000 | 2.870.000.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 3.277.950.000 | 3.277.950.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.121.000.000 | 210 | 3.598.980.000 | 3.598.980.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 768.112.151 | 210 | 3.280.000.000 | 3.280.000.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 282.394.500 | 210 | 2.870.000.000 | 2.870.000.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 3.277.950.000 | 3.277.950.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.121.000.000 | 210 | 3.598.980.000 | 3.598.980.000 | 0 | |||
| 460 | PP2500332945 | Meropenem* | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 768.112.151 | 210 | 1.723.560.000 | 1.723.560.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 763.537.080 | 763.537.080 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 1.107.674.560 | 1.107.674.560 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.121.000.000 | 210 | 769.741.896 | 769.741.896 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 768.112.151 | 210 | 1.723.560.000 | 1.723.560.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 763.537.080 | 763.537.080 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 1.107.674.560 | 1.107.674.560 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.121.000.000 | 210 | 769.741.896 | 769.741.896 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 768.112.151 | 210 | 1.723.560.000 | 1.723.560.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 763.537.080 | 763.537.080 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 1.107.674.560 | 1.107.674.560 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.121.000.000 | 210 | 769.741.896 | 769.741.896 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 768.112.151 | 210 | 1.723.560.000 | 1.723.560.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 763.537.080 | 763.537.080 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 1.107.674.560 | 1.107.674.560 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.121.000.000 | 210 | 769.741.896 | 769.741.896 | 0 | |||
| 461 | PP2500332946 | Meropenem* | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 768.112.151 | 210 | 2.528.000.000 | 2.528.000.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 2.591.200.000 | 2.591.200.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.121.000.000 | 210 | 1.327.200.000 | 1.327.200.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 768.112.151 | 210 | 2.528.000.000 | 2.528.000.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 2.591.200.000 | 2.591.200.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.121.000.000 | 210 | 1.327.200.000 | 1.327.200.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 768.112.151 | 210 | 2.528.000.000 | 2.528.000.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 2.591.200.000 | 2.591.200.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.121.000.000 | 210 | 1.327.200.000 | 1.327.200.000 | 0 | |||
| 462 | PP2500332947 | Piperacilin | vn0309938345 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO | 180 | 277.739.392 | 210 | 4.556.748.000 | 4.556.748.000 | 0 |
| 463 | PP2500332948 | Piperacilin | vn0317574109 | CÔNG TY TNHH TM XNK AN ĐỨC | 180 | 1.775.528.000 | 240 | 66.000 | 66.000 | 0 |
| 464 | PP2500332949 | Piperacilin | vn0317574109 | CÔNG TY TNHH TM XNK AN ĐỨC | 180 | 1.775.528.000 | 240 | 94.000 | 94.000 | 0 |
| 465 | PP2500332951 | Piperacilin + tazobactam | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.121.000.000 | 210 | 4.498.200.000 | 4.498.200.000 | 0 |
| 466 | PP2500332952 | Sultamicillin | vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 499.411.165 | 210 | 2.155.400.000 | 2.155.400.000 | 0 |
| 467 | PP2500332953 | Sultamicillin | vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 180 | 149.244.000 | 210 | 912.050.000 | 912.050.000 | 0 |
| 468 | PP2500332954 | Ticarcillin + acid clavulanic | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 552.000.000 | 210 | 2.100.000.000 | 2.100.000.000 | 0 |
| 469 | PP2500332955 | Ticarcillin + acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 1.162.728.000 | 1.162.728.000 | 0 |
| 470 | PP2500332956 | Ticarcillin + acid clavulanic | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 552.000.000 | 210 | 3.810.180.000 | 3.810.180.000 | 0 |
| 471 | PP2500332958 | Amikacin | vn0304384485 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI AN PHÚ | 180 | 115.800.000 | 210 | 4.219.500.000 | 4.219.500.000 | 0 |
| vn0309938345 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO | 180 | 277.739.392 | 210 | 1.998.200.000 | 1.998.200.000 | 0 | |||
| vn0304384485 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI AN PHÚ | 180 | 115.800.000 | 210 | 4.219.500.000 | 4.219.500.000 | 0 | |||
| vn0309938345 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO | 180 | 277.739.392 | 210 | 1.998.200.000 | 1.998.200.000 | 0 | |||
| 472 | PP2500332959 | Amikacin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 107.936.000 | 107.936.000 | 0 |
| 473 | PP2500332960 | Amikacin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.444.517.655 | 210 | 2.382.600.000 | 2.382.600.000 | 0 |
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 151.300.000 | 210 | 2.001.384.000 | 2.001.384.000 | 0 | |||
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 136.176.980 | 210 | 1.588.400.000 | 1.588.400.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.444.517.655 | 210 | 2.382.600.000 | 2.382.600.000 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 151.300.000 | 210 | 2.001.384.000 | 2.001.384.000 | 0 | |||
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 136.176.980 | 210 | 1.588.400.000 | 1.588.400.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.444.517.655 | 210 | 2.382.600.000 | 2.382.600.000 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 151.300.000 | 210 | 2.001.384.000 | 2.001.384.000 | 0 | |||
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 136.176.980 | 210 | 1.588.400.000 | 1.588.400.000 | 0 | |||
| 474 | PP2500332961 | Amikacin | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 167.000.000 | 210 | 2.017.806.000 | 2.017.806.000 | 0 |
| 475 | PP2500332962 | Amikacin | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 768.112.151 | 210 | 167.560.000 | 167.560.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 497.027.587 | 210 | 153.360.000 | 153.360.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 768.112.151 | 210 | 167.560.000 | 167.560.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 497.027.587 | 210 | 153.360.000 | 153.360.000 | 0 | |||
| 476 | PP2500332964 | Gentamicin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 248.208.450 | 248.208.450 | 0 |
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 568.604.649 | 210 | 248.574.000 | 248.574.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 248.208.450 | 248.208.450 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 568.604.649 | 210 | 248.574.000 | 248.574.000 | 0 | |||
| 477 | PP2500332965 | Gentamicin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 25.360.650 | 25.360.650 | 0 |
| 478 | PP2500332966 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 521.360.000 | 240 | 1.335.688.000 | 1.335.688.000 | 0 |
| 479 | PP2500332967 | Netilmicin sulfat | vn0315820729 | CÔNG TY TNHH BIDIVINA | 180 | 293.291.620 | 211 | 1.737.546.048 | 1.737.546.048 | 0 |
| 480 | PP2500332968 | Netilmicin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 1.340.582.400 | 1.340.582.400 | 0 |
| 481 | PP2500332969 | Netilmicin sulfat | vn0315820729 | CÔNG TY TNHH BIDIVINA | 180 | 293.291.620 | 211 | 1.587.225.024 | 1.587.225.024 | 0 |
| 482 | PP2500332970 | Netilmicin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 6.113.440.000 | 6.113.440.000 | 0 |
| 483 | PP2500332971 | Tobramycin | vn0106997793 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI | 180 | 167.008.369 | 210 | 1.146.260.000 | 1.146.260.000 | 0 |
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 310.000.000 | 210 | 1.073.457.000 | 1.073.457.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 1.239.169.020 | 1.239.169.020 | 0 | |||
| vn0106997793 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI | 180 | 167.008.369 | 210 | 1.146.260.000 | 1.146.260.000 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 310.000.000 | 210 | 1.073.457.000 | 1.073.457.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 1.239.169.020 | 1.239.169.020 | 0 | |||
| vn0106997793 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI | 180 | 167.008.369 | 210 | 1.146.260.000 | 1.146.260.000 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 310.000.000 | 210 | 1.073.457.000 | 1.073.457.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 1.239.169.020 | 1.239.169.020 | 0 | |||
| 484 | PP2500332972 | Tobramycin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 2.048.626.000 | 210 | 436.242.912 | 436.242.912 | 0 |
| 485 | PP2500332973 | Tobramycin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 26.976.200 | 26.976.200 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.121.000.000 | 210 | 56.746.200 | 56.746.200 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 26.976.200 | 26.976.200 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.121.000.000 | 210 | 56.746.200 | 56.746.200 | 0 | |||
| 486 | PP2500332975 | Tobramycin + dexamethason | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.121.000.000 | 210 | 72.391.200 | 72.391.200 | 0 |
| 487 | PP2500332976 | Metronidazol | vn0314581820 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT TÍN | 180 | 297.262.112 | 210 | 637.880.000 | 637.880.000 | 0 |
| 488 | PP2500332977 | Metronidazol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 500.000.000 | 215 | 186.648.336 | 186.648.336 | 0 |
| 489 | PP2500332978 | Metronidazol | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 51.098.300 | 51.098.300 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 102.196.600 | 102.196.600 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 50.676.000 | 50.676.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 48.564.500 | 48.564.500 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 51.098.300 | 51.098.300 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 102.196.600 | 102.196.600 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 50.676.000 | 50.676.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 48.564.500 | 48.564.500 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 51.098.300 | 51.098.300 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 102.196.600 | 102.196.600 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 50.676.000 | 50.676.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 48.564.500 | 48.564.500 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 51.098.300 | 51.098.300 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 102.196.600 | 102.196.600 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 50.676.000 | 50.676.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 48.564.500 | 48.564.500 | 0 | |||
| 490 | PP2500332979 | Metronidazol | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 961.940.000 | 210 | 2.651.580.000 | 2.651.580.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 2.504.270.000 | 2.504.270.000 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 1.333.844.000 | 210 | 2.504.270.000 | 2.504.270.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 961.940.000 | 210 | 2.651.580.000 | 2.651.580.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 2.504.270.000 | 2.504.270.000 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 1.333.844.000 | 210 | 2.504.270.000 | 2.504.270.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 961.940.000 | 210 | 2.651.580.000 | 2.651.580.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 2.504.270.000 | 2.504.270.000 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 1.333.844.000 | 210 | 2.504.270.000 | 2.504.270.000 | 0 | |||
| 491 | PP2500332980 | Metronidazol | vn0313974956 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEW FAR EAST | 180 | 456.162.500 | 217 | 1.681.472.000 | 1.681.472.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 1.414.400.000 | 1.414.400.000 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 1.333.844.000 | 210 | 1.414.400.000 | 1.414.400.000 | 0 | |||
| vn0313974956 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEW FAR EAST | 180 | 456.162.500 | 217 | 1.681.472.000 | 1.681.472.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 1.414.400.000 | 1.414.400.000 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 1.333.844.000 | 210 | 1.414.400.000 | 1.414.400.000 | 0 | |||
| vn0313974956 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEW FAR EAST | 180 | 456.162.500 | 217 | 1.681.472.000 | 1.681.472.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 1.414.400.000 | 1.414.400.000 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 1.333.844.000 | 210 | 1.414.400.000 | 1.414.400.000 | 0 | |||
| 492 | PP2500332981 | Metronidazol | vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 1.040.964.612 | 210 | 1.088.971.200 | 1.088.971.200 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 1.108.665.360 | 1.108.665.360 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 1.040.964.612 | 210 | 1.088.971.200 | 1.088.971.200 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 1.108.665.360 | 1.108.665.360 | 0 | |||
| 493 | PP2500332982 | Tinidazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 25.526.600 | 25.526.600 | 0 |
| 494 | PP2500332983 | Clindamycin | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 180 | 27.934.500 | 210 | 77.000 | 77.000 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 961.940.000 | 210 | 768.852.000 | 768.852.000 | 0 | |||
| vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 180 | 27.934.500 | 210 | 77.000 | 77.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 961.940.000 | 210 | 768.852.000 | 768.852.000 | 0 | |||
| 495 | PP2500332984 | Azithromycin | vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 180 | 143.057.292 | 210 | 35.000 | 35.000 | 0 |
| 496 | PP2500332987 | Azithromycin | vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 180 | 143.057.292 | 210 | 265.000 | 265.000 | 0 |
| 497 | PP2500332988 | Azithromycin | vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 499.411.165 | 210 | 3.105.900.000 | 3.105.900.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 5.209.560.000 | 5.209.560.000 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 499.411.165 | 210 | 3.105.900.000 | 3.105.900.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 5.209.560.000 | 5.209.560.000 | 0 | |||
| 498 | PP2500332989 | Azithromycin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 500.000.000 | 215 | 880.740.000 | 880.740.000 | 0 |
| 499 | PP2500332990 | Azithromycin | vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 52.618.088 | 210 | 24.552.000 | 24.552.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 25.740.000 | 25.740.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 279.500.000 | 210 | 25.938.000 | 25.938.000 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 52.618.088 | 210 | 24.552.000 | 24.552.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 25.740.000 | 25.740.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 279.500.000 | 210 | 25.938.000 | 25.938.000 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 52.618.088 | 210 | 24.552.000 | 24.552.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 25.740.000 | 25.740.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 279.500.000 | 210 | 25.938.000 | 25.938.000 | 0 | |||
| 500 | PP2500332991 | Azithromycin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 204.828.000 | 204.828.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 279.500.000 | 210 | 206.403.600 | 206.403.600 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 204.828.000 | 204.828.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 279.500.000 | 210 | 206.403.600 | 206.403.600 | 0 | |||
| 501 | PP2500332992 | Clarithromycin | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 297.136.738 | 210 | 261.580.000 | 261.580.000 | 0 |
| 502 | PP2500332994 | Clarithromycin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 418.182.200 | 418.182.200 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 403.725.000 | 403.725.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 430.640.000 | 430.640.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 418.182.200 | 418.182.200 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 403.725.000 | 403.725.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 430.640.000 | 430.640.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 418.182.200 | 418.182.200 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 403.725.000 | 403.725.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 430.640.000 | 430.640.000 | 0 | |||
| 503 | PP2500332995 | Clarithromycin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 465.937.500 | 465.937.500 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 497.000.000 | 497.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 482.622.500 | 482.622.500 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 465.937.500 | 465.937.500 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 497.000.000 | 497.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 482.622.500 | 482.622.500 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 465.937.500 | 465.937.500 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 497.000.000 | 497.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 482.622.500 | 482.622.500 | 0 | |||
| 504 | PP2500332996 | Erythromycin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 42.408.800 | 42.408.800 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 40.742.740 | 40.742.740 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 42.408.800 | 42.408.800 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 40.742.740 | 40.742.740 | 0 | |||
| 505 | PP2500332997 | Roxithromycin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 12.189.000 | 12.189.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 12.308.500 | 12.308.500 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 12.189.000 | 12.189.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 12.308.500 | 12.308.500 | 0 | |||
| 506 | PP2500332998 | Spiramycin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 18.011.000 | 18.011.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 17.177.348 | 17.177.348 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 18.011.000 | 18.011.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 17.177.348 | 17.177.348 | 0 | |||
| 507 | PP2500332999 | Spiramycin | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 180.514.488 | 180.514.488 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 194.948.460 | 194.948.460 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 191.654.400 | 191.654.400 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 119.724.108 | 119.724.108 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 180.514.488 | 180.514.488 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 194.948.460 | 194.948.460 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 191.654.400 | 191.654.400 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 119.724.108 | 119.724.108 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 180.514.488 | 180.514.488 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 194.948.460 | 194.948.460 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 191.654.400 | 191.654.400 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 119.724.108 | 119.724.108 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 180.514.488 | 180.514.488 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 194.948.460 | 194.948.460 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 191.654.400 | 191.654.400 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 119.724.108 | 119.724.108 | 0 | |||
| 508 | PP2500333000 | Spiramycin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 500.000.000 | 215 | 220.500.000 | 220.500.000 | 0 |
| 509 | PP2500333001 | Spiramycin | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 171.092.092 | 210 | 724.360.000 | 724.360.000 | 0 |
| vn3603379898 | CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA | 180 | 14.487.200 | 210 | 724.360.000 | 724.360.000 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 171.092.092 | 210 | 724.360.000 | 724.360.000 | 0 | |||
| vn3603379898 | CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA | 180 | 14.487.200 | 210 | 724.360.000 | 724.360.000 | 0 | |||
| 510 | PP2500333002 | Spiramycin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 442.980.000 | 442.980.000 | 0 |
| 511 | PP2500333003 | Spiramycin + metronidazol | vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 1.088.200.000 | 1.088.200.000 | 0 |
| 512 | PP2500333004 | Spiramycin + metronidazol | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 610.564.500 | 610.564.500 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 714.402.000 | 714.402.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 640.192.800 | 640.192.800 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 579.274.800 | 579.274.800 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 610.564.500 | 610.564.500 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 714.402.000 | 714.402.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 640.192.800 | 640.192.800 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 579.274.800 | 579.274.800 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 610.564.500 | 610.564.500 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 714.402.000 | 714.402.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 640.192.800 | 640.192.800 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 579.274.800 | 579.274.800 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 610.564.500 | 610.564.500 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 714.402.000 | 714.402.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 640.192.800 | 640.192.800 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 579.274.800 | 579.274.800 | 0 | |||
| 513 | PP2500333005 | Spiramycin + metronidazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 123.548.032 | 123.548.032 | 0 |
| 514 | PP2500333006 | Ciprofloxacin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 740.000.000 | 210 | 1.627.220.000 | 1.627.220.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 97.633.200 | 97.633.200 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 740.000.000 | 210 | 1.627.220.000 | 1.627.220.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 97.633.200 | 97.633.200 | 0 | |||
| 515 | PP2500333008 | Ciprofloxacin | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 87.114.000 | 210 | 1.125.600.000 | 1.125.600.000 | 0 |
| 516 | PP2500333009 | Ciprofloxacin | vn0317168731 | Công Ty Cổ Phần Bovipharm | 180 | 1.253.488 | 210 | 62.674.400 | 62.674.400 | 0 |
| 517 | PP2500333010 | Ciprofloxacin | vn0106997793 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI | 180 | 167.008.369 | 210 | 3.216.284.400 | 3.216.284.400 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 3.081.146.400 | 3.081.146.400 | 0 | |||
| vn0106997793 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI | 180 | 167.008.369 | 210 | 3.216.284.400 | 3.216.284.400 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 3.081.146.400 | 3.081.146.400 | 0 | |||
| 518 | PP2500333011 | Ciprofloxacin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 3.248.316.000 | 3.248.316.000 | 0 |
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 510.032.739 | 210 | 3.251.165.400 | 3.251.165.400 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 3.248.316.000 | 3.248.316.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 510.032.739 | 210 | 3.251.165.400 | 3.251.165.400 | 0 | |||
| 519 | PP2500333012 | Ciprofloxacin | vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 1.040.964.612 | 210 | 930.932.320 | 930.932.320 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 1.151.389.920 | 1.151.389.920 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 964.000.960 | 964.000.960 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 1.040.964.612 | 210 | 930.932.320 | 930.932.320 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 1.151.389.920 | 1.151.389.920 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 964.000.960 | 964.000.960 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 1.040.964.612 | 210 | 930.932.320 | 930.932.320 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 1.151.389.920 | 1.151.389.920 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 964.000.960 | 964.000.960 | 0 | |||
| 520 | PP2500333013 | Ciprofloxacin | vn0310982229 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | 180 | 1.511.212.000 | 215 | 3.640.112.000 | 3.640.112.000 | 0 |
| 521 | PP2500333014 | Ciprofloxacin | vn0106997793 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI | 180 | 167.008.369 | 210 | 2.193.788.800 | 2.193.788.800 | 0 |
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 736.058.011 | 210 | 1.603.862.400 | 1.603.862.400 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 1.603.862.400 | 1.603.862.400 | 0 | |||
| vn0106997793 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI | 180 | 167.008.369 | 210 | 2.193.788.800 | 2.193.788.800 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 736.058.011 | 210 | 1.603.862.400 | 1.603.862.400 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 1.603.862.400 | 1.603.862.400 | 0 | |||
| vn0106997793 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI | 180 | 167.008.369 | 210 | 2.193.788.800 | 2.193.788.800 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 736.058.011 | 210 | 1.603.862.400 | 1.603.862.400 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 1.603.862.400 | 1.603.862.400 | 0 | |||
| 522 | PP2500333015 | Ciprofloxacin | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 736.058.011 | 210 | 1.762.689.600 | 1.762.689.600 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 1.762.689.600 | 1.762.689.600 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 736.058.011 | 210 | 1.762.689.600 | 1.762.689.600 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 1.762.689.600 | 1.762.689.600 | 0 | |||
| 523 | PP2500333016 | Ciprofloxacin | vn0316299146 | CÔNG TY TNHH STAR LAB | 180 | 105.000.000 | 210 | 3.572.095.200 | 3.572.095.200 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 3.811.073.400 | 3.811.073.400 | 0 | |||
| vn0316299146 | CÔNG TY TNHH STAR LAB | 180 | 105.000.000 | 210 | 3.572.095.200 | 3.572.095.200 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 3.811.073.400 | 3.811.073.400 | 0 | |||
| 524 | PP2500333017 | Ciprofloxacin | vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 917.389.200 | 917.389.200 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 492.515.400 | 492.515.400 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 917.389.200 | 917.389.200 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 492.515.400 | 492.515.400 | 0 | |||
| 525 | PP2500333018 | Ciprofloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 577.666.980 | 577.666.980 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 857.747.940 | 857.747.940 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 921.933.160 | 921.933.160 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 544.990.868 | 544.990.868 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 815.735.796 | 815.735.796 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 577.666.980 | 577.666.980 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 857.747.940 | 857.747.940 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 921.933.160 | 921.933.160 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 544.990.868 | 544.990.868 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 815.735.796 | 815.735.796 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 577.666.980 | 577.666.980 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 857.747.940 | 857.747.940 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 921.933.160 | 921.933.160 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 544.990.868 | 544.990.868 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 815.735.796 | 815.735.796 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 577.666.980 | 577.666.980 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 857.747.940 | 857.747.940 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 921.933.160 | 921.933.160 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 544.990.868 | 544.990.868 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 815.735.796 | 815.735.796 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 577.666.980 | 577.666.980 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 857.747.940 | 857.747.940 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 921.933.160 | 921.933.160 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 544.990.868 | 544.990.868 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 815.735.796 | 815.735.796 | 0 | |||
| 526 | PP2500333019 | Levofloxacin | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 225.326.080 | 215 | 528.528.000 | 528.528.000 | 0 |
| 527 | PP2500333021 | Levofloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 206.135.160 | 206.135.160 | 0 |
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 53.087.161 | 210 | 223.829.384 | 223.829.384 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.121.000.000 | 210 | 203.458.080 | 203.458.080 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 206.135.160 | 206.135.160 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 53.087.161 | 210 | 223.829.384 | 223.829.384 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.121.000.000 | 210 | 203.458.080 | 203.458.080 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 206.135.160 | 206.135.160 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 53.087.161 | 210 | 223.829.384 | 223.829.384 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.121.000.000 | 210 | 203.458.080 | 203.458.080 | 0 | |||
| 528 | PP2500333022 | Levofloxacin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 2.488.410.548 | 2.488.410.548 | 0 |
| 529 | PP2500333023 | Levofloxacin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 25.676.000 | 25.676.000 | 0 |
| 530 | PP2500333024 | Levofloxacin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 7.365.134.000 | 7.365.134.000 | 0 |
| 531 | PP2500333025 | Levofloxacin | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 526.000.000 | 210 | 4.374.600.000 | 4.374.600.000 | 0 |
| 532 | PP2500333026 | Levofloxacin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 500.000.000 | 215 | 142.593.000 | 142.593.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 137.170.000 | 137.170.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 500.000.000 | 215 | 142.593.000 | 142.593.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 137.170.000 | 137.170.000 | 0 | |||
| 533 | PP2500333027 | Levofloxacin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 553.840.000 | 553.840.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 146.372.000 | 146.372.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 144.591.800 | 144.591.800 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 553.840.000 | 553.840.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 146.372.000 | 146.372.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 144.591.800 | 144.591.800 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 553.840.000 | 553.840.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 146.372.000 | 146.372.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 144.591.800 | 144.591.800 | 0 | |||
| 534 | PP2500333028 | Levofloxacin | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 768.112.151 | 210 | 500.199.840 | 500.199.840 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 497.027.587 | 210 | 478.716.000 | 478.716.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.121.000.000 | 210 | 483.386.400 | 483.386.400 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 768.112.151 | 210 | 500.199.840 | 500.199.840 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 497.027.587 | 210 | 478.716.000 | 478.716.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.121.000.000 | 210 | 483.386.400 | 483.386.400 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 768.112.151 | 210 | 500.199.840 | 500.199.840 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 497.027.587 | 210 | 478.716.000 | 478.716.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.121.000.000 | 210 | 483.386.400 | 483.386.400 | 0 | |||
| 535 | PP2500333029 | Levofloxacin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 337.950.000 | 337.950.000 | 0 |
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 800.000.000 | 225 | 290.186.400 | 290.186.400 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 337.950.000 | 337.950.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 800.000.000 | 225 | 290.186.400 | 290.186.400 | 0 | |||
| 536 | PP2500333030 | Levofloxacin | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 526.000.000 | 210 | 5.060.000.000 | 5.060.000.000 | 0 |
| 537 | PP2500333031 | Levofloxacin | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 998.435.505 | 220 | 7.169.680.000 | 7.169.680.000 | 0 |
| 538 | PP2500333032 | Moxifloxacin | vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 499.411.165 | 210 | 12.332.145.000 | 12.332.145.000 | 0 |
| vn0315917544 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN | 180 | 1.630.835.707 | 210 | 12.413.100.000 | 12.413.100.000 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 499.411.165 | 210 | 12.332.145.000 | 12.332.145.000 | 0 | |||
| vn0315917544 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN | 180 | 1.630.835.707 | 210 | 12.413.100.000 | 12.413.100.000 | 0 | |||
| 539 | PP2500333033 | Moxifloxacin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 148.320.000 | 148.320.000 | 0 |
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 415.000.000 | 210 | 139.050.000 | 139.050.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 148.320.000 | 148.320.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 415.000.000 | 210 | 139.050.000 | 139.050.000 | 0 | |||
| 540 | PP2500333034 | Moxifloxacin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 500.000.000 | 215 | 127.932.000 | 127.932.000 | 0 |
| 541 | PP2500333035 | Moxifloxacin | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 110.000.000 | 212 | 264.600.000 | 264.600.000 | 0 |
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 88.000.000 | 210 | 304.500.000 | 304.500.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 46.653.840 | 210 | 335.580.000 | 335.580.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 110.000.000 | 212 | 264.600.000 | 264.600.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 88.000.000 | 210 | 304.500.000 | 304.500.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 46.653.840 | 210 | 335.580.000 | 335.580.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 110.000.000 | 212 | 264.600.000 | 264.600.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 88.000.000 | 210 | 304.500.000 | 304.500.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 46.653.840 | 210 | 335.580.000 | 335.580.000 | 0 | |||
| 542 | PP2500333036 | Moxifloxacin | vn0315599066 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA | 180 | 330.479.504 | 210 | 7.610.992.000 | 7.610.992.000 | 0 |
| 543 | PP2500333037 | Moxifloxacin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 1.557.600.000 | 1.557.600.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 1.463.000.000 | 1.463.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 1.557.600.000 | 1.557.600.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 1.463.000.000 | 1.463.000.000 | 0 | |||
| 544 | PP2500333038 | Moxifloxacin | vn0110143473 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AS PHARMA | 180 | 234.317.825 | 210 | 2.359.304.000 | 2.359.304.000 | 0 |
| vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 160.935.945 | 210 | 2.344.918.000 | 2.344.918.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 2.589.451.228 | 2.589.451.228 | 0 | |||
| vn0110143473 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AS PHARMA | 180 | 234.317.825 | 210 | 2.359.304.000 | 2.359.304.000 | 0 | |||
| vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 160.935.945 | 210 | 2.344.918.000 | 2.344.918.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 2.589.451.228 | 2.589.451.228 | 0 | |||
| vn0110143473 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AS PHARMA | 180 | 234.317.825 | 210 | 2.359.304.000 | 2.359.304.000 | 0 | |||
| vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 160.935.945 | 210 | 2.344.918.000 | 2.344.918.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 2.589.451.228 | 2.589.451.228 | 0 | |||
| 545 | PP2500333039 | Ofloxacin | vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 180 | 107.535.000 | 210 | 1.127.616.400 | 1.127.616.400 | 0 |
| 546 | PP2500333041 | Ofloxacin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 11.821.800 | 11.821.800 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 7.881.200 | 7.881.200 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 7.162.620 | 7.162.620 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 11.821.800 | 11.821.800 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 7.881.200 | 7.881.200 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 7.162.620 | 7.162.620 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 11.821.800 | 11.821.800 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 7.881.200 | 7.881.200 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 7.162.620 | 7.162.620 | 0 | |||
| 547 | PP2500333042 | Ofloxacin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 97.616.552 | 210 | 1.163.074.000 | 1.163.074.000 | 0 |
| 548 | PP2500333043 | Ofloxacin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.121.000.000 | 210 | 3.710.962.080 | 3.710.962.080 | 0 |
| 549 | PP2500333044 | Sulfamethoxazol + Trimethoprim | vn0313489903 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI TÂM VIỆT PHÁT | 180 | 160.617.520 | 210 | 414.948.000 | 414.948.000 | 0 |
| 550 | PP2500333045 | Sulfamethoxazol + Trimethoprim | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 245 | 245 | 0 |
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 47.668.000 | 47.668.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 25.025.700 | 25.025.700 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 31.124.400 | 31.124.400 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 18.085.800 | 18.085.800 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 49.070.000 | 49.070.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 245 | 245 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 47.668.000 | 47.668.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 25.025.700 | 25.025.700 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 31.124.400 | 31.124.400 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 18.085.800 | 18.085.800 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 49.070.000 | 49.070.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 245 | 245 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 47.668.000 | 47.668.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 25.025.700 | 25.025.700 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 31.124.400 | 31.124.400 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 18.085.800 | 18.085.800 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 49.070.000 | 49.070.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 245 | 245 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 47.668.000 | 47.668.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 25.025.700 | 25.025.700 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 31.124.400 | 31.124.400 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 18.085.800 | 18.085.800 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 49.070.000 | 49.070.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 245 | 245 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 47.668.000 | 47.668.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 25.025.700 | 25.025.700 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 31.124.400 | 31.124.400 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 18.085.800 | 18.085.800 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 49.070.000 | 49.070.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 245 | 245 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 47.668.000 | 47.668.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 25.025.700 | 25.025.700 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 31.124.400 | 31.124.400 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 18.085.800 | 18.085.800 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 49.070.000 | 49.070.000 | 0 | |||
| 551 | PP2500333046 | Tetracyclin hydroclorid | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 3.100 | 3.100 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 16.972.800 | 16.972.800 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 3.100 | 3.100 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 16.972.800 | 16.972.800 | 0 | |||
| 552 | PP2500333047 | Colistin* | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 195.804.496 | 210 | 3.814.160.000 | 3.814.160.000 | 0 |
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 222.663.504 | 210 | 300.000 | 300.000 | 0 | |||
| vn0311487019 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TH | 180 | 1.338.280.568 | 240 | 300.000 | 299.500 | 0 | |||
| vn0317574109 | CÔNG TY TNHH TM XNK AN ĐỨC | 180 | 1.775.528.000 | 240 | 300.000 | 300.000 | 0 | |||
| vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 195.804.496 | 210 | 3.814.160.000 | 3.814.160.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 222.663.504 | 210 | 300.000 | 300.000 | 0 | |||
| vn0311487019 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TH | 180 | 1.338.280.568 | 240 | 300.000 | 299.500 | 0 | |||
| vn0317574109 | CÔNG TY TNHH TM XNK AN ĐỨC | 180 | 1.775.528.000 | 240 | 300.000 | 300.000 | 0 | |||
| vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 195.804.496 | 210 | 3.814.160.000 | 3.814.160.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 222.663.504 | 210 | 300.000 | 300.000 | 0 | |||
| vn0311487019 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TH | 180 | 1.338.280.568 | 240 | 300.000 | 299.500 | 0 | |||
| vn0317574109 | CÔNG TY TNHH TM XNK AN ĐỨC | 180 | 1.775.528.000 | 240 | 300.000 | 300.000 | 0 | |||
| vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 195.804.496 | 210 | 3.814.160.000 | 3.814.160.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 222.663.504 | 210 | 300.000 | 300.000 | 0 | |||
| vn0311487019 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TH | 180 | 1.338.280.568 | 240 | 300.000 | 299.500 | 0 | |||
| vn0317574109 | CÔNG TY TNHH TM XNK AN ĐỨC | 180 | 1.775.528.000 | 240 | 300.000 | 300.000 | 0 | |||
| 553 | PP2500333048 | Colistin* | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 330.000.000 | 210 | 9.333.940.000 | 9.333.940.000 | 0 |
| 554 | PP2500333049 | Colistin* | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 526.000.000 | 210 | 2.328.912.000 | 2.328.912.000 | 0 |
| 555 | PP2500333050 | Colistin* | vn0318281200 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN | 180 | 105.022.160 | 210 | 840.000.000 | 840.000.000 | 0 |
| 556 | PP2500333051 | Colistin* | vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 180 | 349.491.586 | 220 | 649.950 | 649.950 | 0 |
| 557 | PP2500333052 | Colistin* | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 621.760.996 | 210 | 2.898.360.000 | 2.898.360.000 | 0 |
| vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 180 | 839.311.421 | 210 | 3.090.420.000 | 3.090.420.000 | 0 | |||
| vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 621.760.996 | 210 | 2.898.360.000 | 2.898.360.000 | 0 | |||
| vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 180 | 839.311.421 | 210 | 3.090.420.000 | 3.090.420.000 | 0 | |||
| 558 | PP2500333053 | Colistin* | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 160.935.945 | 210 | 1.590.000.000 | 1.590.000.000 | 0 |
| vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 305.949.696 | 210 | 1.717.800.000 | 1.717.800.000 | 0 | |||
| vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 160.935.945 | 210 | 1.590.000.000 | 1.590.000.000 | 0 | |||
| vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 305.949.696 | 210 | 1.717.800.000 | 1.717.800.000 | 0 | |||
| 559 | PP2500333054 | Daptomycin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 2.038.800.000 | 2.038.800.000 | 0 |
| 560 | PP2500333055 | Daptomycin | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 182 | 1.019.200.000 | 212 | 42.502.000.000 | 42.502.000.000 | 0 |
| 561 | PP2500333056 | Fosfomycin* | vn0304325722 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG | 180 | 15.286.400 | 210 | 725.696.000 | 72.569.600 | 0 |
| vn0313286893 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT HOA | 180 | 196.867.500 | 210 | 764.320.000 | 764.320.000 | 0 | |||
| vn0304325722 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG | 180 | 15.286.400 | 210 | 725.696.000 | 72.569.600 | 0 | |||
| vn0313286893 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT HOA | 180 | 196.867.500 | 210 | 764.320.000 | 764.320.000 | 0 | |||
| 562 | PP2500333057 | Fosfomycin* | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 407.720.225 | 210 | 4.776.600.000 | 4.776.600.000 | 0 |
| 563 | PP2500333059 | Fosfomycin* | vn0309938345 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO | 180 | 277.739.392 | 210 | 945.053.600 | 945.053.600 | 0 |
| 564 | PP2500333060 | Linezolid* | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 606.030.400 | 606.030.400 | 0 |
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 136.176.980 | 210 | 549.376.000 | 549.376.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 815.480.000 | 815.480.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 606.030.400 | 606.030.400 | 0 | |||
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 136.176.980 | 210 | 549.376.000 | 549.376.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 815.480.000 | 815.480.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 606.030.400 | 606.030.400 | 0 | |||
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 136.176.980 | 210 | 549.376.000 | 549.376.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 815.480.000 | 815.480.000 | 0 | |||
| 565 | PP2500333061 | Linezolid* | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 740.000.000 | 210 | 1.443.000.000 | 1.443.000.000 | 0 |
| 566 | PP2500333062 | Linezolid* | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 740.000.000 | 210 | 1.616.940.000 | 1.616.940.000 | 0 |
| vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 180 | 232.693.120 | 210 | 995.040.000 | 995.040.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 1.170.830.400 | 1.170.830.400 | 0 | |||
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 100.000.000 | 240 | 820.078.800 | 820.078.800 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 895.536.000 | 895.536.000 | 0 | |||
| vn0311961542 | Công ty TNHH Thương Mại HAMI | 181 | 275.528.140 | 210 | 119.000 | 119.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 1.575.480.000 | 1.575.480.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 740.000.000 | 210 | 1.616.940.000 | 1.616.940.000 | 0 | |||
| vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 180 | 232.693.120 | 210 | 995.040.000 | 995.040.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 1.170.830.400 | 1.170.830.400 | 0 | |||
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 100.000.000 | 240 | 820.078.800 | 820.078.800 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 895.536.000 | 895.536.000 | 0 | |||
| vn0311961542 | Công ty TNHH Thương Mại HAMI | 181 | 275.528.140 | 210 | 119.000 | 119.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 1.575.480.000 | 1.575.480.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 740.000.000 | 210 | 1.616.940.000 | 1.616.940.000 | 0 | |||
| vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 180 | 232.693.120 | 210 | 995.040.000 | 995.040.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 1.170.830.400 | 1.170.830.400 | 0 | |||
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 100.000.000 | 240 | 820.078.800 | 820.078.800 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 895.536.000 | 895.536.000 | 0 | |||
| vn0311961542 | Công ty TNHH Thương Mại HAMI | 181 | 275.528.140 | 210 | 119.000 | 119.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 1.575.480.000 | 1.575.480.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 740.000.000 | 210 | 1.616.940.000 | 1.616.940.000 | 0 | |||
| vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 180 | 232.693.120 | 210 | 995.040.000 | 995.040.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 1.170.830.400 | 1.170.830.400 | 0 | |||
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 100.000.000 | 240 | 820.078.800 | 820.078.800 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 895.536.000 | 895.536.000 | 0 | |||
| vn0311961542 | Công ty TNHH Thương Mại HAMI | 181 | 275.528.140 | 210 | 119.000 | 119.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 1.575.480.000 | 1.575.480.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 740.000.000 | 210 | 1.616.940.000 | 1.616.940.000 | 0 | |||
| vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 180 | 232.693.120 | 210 | 995.040.000 | 995.040.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 1.170.830.400 | 1.170.830.400 | 0 | |||
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 100.000.000 | 240 | 820.078.800 | 820.078.800 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 895.536.000 | 895.536.000 | 0 | |||
| vn0311961542 | Công ty TNHH Thương Mại HAMI | 181 | 275.528.140 | 210 | 119.000 | 119.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 1.575.480.000 | 1.575.480.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 740.000.000 | 210 | 1.616.940.000 | 1.616.940.000 | 0 | |||
| vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 180 | 232.693.120 | 210 | 995.040.000 | 995.040.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 1.170.830.400 | 1.170.830.400 | 0 | |||
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 100.000.000 | 240 | 820.078.800 | 820.078.800 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 895.536.000 | 895.536.000 | 0 | |||
| vn0311961542 | Công ty TNHH Thương Mại HAMI | 181 | 275.528.140 | 210 | 119.000 | 119.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 1.575.480.000 | 1.575.480.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 740.000.000 | 210 | 1.616.940.000 | 1.616.940.000 | 0 | |||
| vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 180 | 232.693.120 | 210 | 995.040.000 | 995.040.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 1.170.830.400 | 1.170.830.400 | 0 | |||
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 100.000.000 | 240 | 820.078.800 | 820.078.800 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 895.536.000 | 895.536.000 | 0 | |||
| vn0311961542 | Công ty TNHH Thương Mại HAMI | 181 | 275.528.140 | 210 | 119.000 | 119.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 1.575.480.000 | 1.575.480.000 | 0 | |||
| 567 | PP2500333063 | Linezolid* | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 548.745.646 | 210 | 11.943.600.000 | 11.943.600.000 | 0 |
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 736.058.011 | 210 | 11.620.800.000 | 11.620.800.000 | 0 | |||
| vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 548.745.646 | 210 | 11.943.600.000 | 11.943.600.000 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 736.058.011 | 210 | 11.620.800.000 | 11.620.800.000 | 0 | |||
| 568 | PP2500333064 | Linezolid* | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 42.046.920 | 210 | 782.460.000 | 782.460.000 | 0 |
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 123.606.000 | 215 | 897.787.800 | 897.787.800 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 788.130.000 | 788.130.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 42.046.920 | 210 | 782.460.000 | 782.460.000 | 0 | |||
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 123.606.000 | 215 | 897.787.800 | 897.787.800 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 788.130.000 | 788.130.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 42.046.920 | 210 | 782.460.000 | 782.460.000 | 0 | |||
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 123.606.000 | 215 | 897.787.800 | 897.787.800 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 788.130.000 | 788.130.000 | 0 | |||
| 569 | PP2500333065 | Teicoplanin* | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 961.940.000 | 210 | 917.936.000 | 917.936.000 | 0 |
| 570 | PP2500333066 | Teicoplanin* | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 441.926.472 | 210 | 976.140.000 | 976.140.000 | 0 |
| 571 | PP2500333067 | Vancomycin | vn0309938345 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO | 180 | 277.739.392 | 210 | 4.165.668.000 | 4.165.668.000 | 0 |
| 572 | PP2500333068 | Vancomycin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.444.517.655 | 210 | 7.964.800.000 | 7.964.800.000 | 0 |
| vn0312469703 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỦY MỘC | 180 | 284.215.248 | 210 | 7.317.660.000 | 7.317.660.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.444.517.655 | 210 | 7.964.800.000 | 7.964.800.000 | 0 | |||
| vn0312469703 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỦY MỘC | 180 | 284.215.248 | 210 | 7.317.660.000 | 7.317.660.000 | 0 | |||
| 573 | PP2500333069 | Vancomycin | vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 151.300.000 | 210 | 3.741.574.200 | 3.741.574.200 | 0 |
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 330.000.000 | 210 | 3.854.998.200 | 3.854.998.200 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 3.757.170.000 | 3.757.170.000 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 151.300.000 | 210 | 3.741.574.200 | 3.741.574.200 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 330.000.000 | 210 | 3.854.998.200 | 3.854.998.200 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 3.757.170.000 | 3.757.170.000 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 151.300.000 | 210 | 3.741.574.200 | 3.741.574.200 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 330.000.000 | 210 | 3.854.998.200 | 3.854.998.200 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 3.757.170.000 | 3.757.170.000 | 0 | |||
| 574 | PP2500333070 | Vancomycin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 286.483.600 | 286.483.600 | 0 |
| vn0313587604 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER | 180 | 305.472.740 | 210 | 318.422.000 | 318.422.000 | 0 | |||
| vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 180 | 249.022.550 | 210 | 39.000 | 39.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 286.483.600 | 286.483.600 | 0 | |||
| vn0313587604 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER | 180 | 305.472.740 | 210 | 318.422.000 | 318.422.000 | 0 | |||
| vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 180 | 249.022.550 | 210 | 39.000 | 39.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 286.483.600 | 286.483.600 | 0 | |||
| vn0313587604 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER | 180 | 305.472.740 | 210 | 318.422.000 | 318.422.000 | 0 | |||
| vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 180 | 249.022.550 | 210 | 39.000 | 39.000 | 0 | |||
| 575 | PP2500333071 | Lamivudin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 632.290.445 | 210 | 211.140.000 | 211.140.000 | 0 |
| 576 | PP2500333072 | Lamivudin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 228.501.000 | 228.501.000 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 250.000.000 | 225 | 253.890.000 | 253.890.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 247.845.000 | 247.845.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 228.501.000 | 228.501.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 45.942.000 | 45.942.000 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 253.890.000 | 253.890.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 228.501.000 | 228.501.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 250.000.000 | 225 | 253.890.000 | 253.890.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 247.845.000 | 247.845.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 228.501.000 | 228.501.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 45.942.000 | 45.942.000 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 253.890.000 | 253.890.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 228.501.000 | 228.501.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 250.000.000 | 225 | 253.890.000 | 253.890.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 247.845.000 | 247.845.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 228.501.000 | 228.501.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 45.942.000 | 45.942.000 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 253.890.000 | 253.890.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 228.501.000 | 228.501.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 250.000.000 | 225 | 253.890.000 | 253.890.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 247.845.000 | 247.845.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 228.501.000 | 228.501.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 45.942.000 | 45.942.000 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 253.890.000 | 253.890.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 228.501.000 | 228.501.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 250.000.000 | 225 | 253.890.000 | 253.890.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 247.845.000 | 247.845.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 228.501.000 | 228.501.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 45.942.000 | 45.942.000 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 253.890.000 | 253.890.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 228.501.000 | 228.501.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 250.000.000 | 225 | 253.890.000 | 253.890.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 247.845.000 | 247.845.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 228.501.000 | 228.501.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 45.942.000 | 45.942.000 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 253.890.000 | 253.890.000 | 0 | |||
| 577 | PP2500333073 | Tenofovir (TDF) | vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 180 | 839.311.421 | 210 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 |
| 578 | PP2500333074 | Tenofovir (TDF) | vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 180 | 99.660.720 | 210 | 796.800.000 | 796.800.000 | 0 |
| 579 | PP2500333075 | Tenofovir (TDF) | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.155.000.000 | 210 | 404.910.000 | 404.910.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 384.460.000 | 384.460.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 403.683.000 | 403.683.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 383.642.000 | 383.642.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.155.000.000 | 210 | 404.910.000 | 404.910.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 384.460.000 | 384.460.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 403.683.000 | 403.683.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 383.642.000 | 383.642.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.155.000.000 | 210 | 404.910.000 | 404.910.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 384.460.000 | 384.460.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 403.683.000 | 403.683.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 383.642.000 | 383.642.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.155.000.000 | 210 | 404.910.000 | 404.910.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 384.460.000 | 384.460.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 403.683.000 | 403.683.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 383.642.000 | 383.642.000 | 0 | |||
| 580 | PP2500333076 | Sofosbuvir + velpatasvir | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 1.547.595.000 | 1.547.595.000 | 0 |
| 581 | PP2500333078 | Aciclovir | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 22.711.844 | 22.711.844 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 25.526.280 | 25.526.280 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 27.162.580 | 27.162.580 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 419 | 419 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 22.711.844 | 22.711.844 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 25.526.280 | 25.526.280 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 27.162.580 | 27.162.580 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 419 | 419 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 22.711.844 | 22.711.844 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 25.526.280 | 25.526.280 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 27.162.580 | 27.162.580 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 419 | 419 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 22.711.844 | 22.711.844 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 25.526.280 | 25.526.280 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 27.162.580 | 27.162.580 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 419 | 419 | 0 | |||
| 582 | PP2500333079 | Aciclovir | vn0315917544 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN | 180 | 1.630.835.707 | 210 | 1.184.000.000 | 1.184.000.000 | 0 |
| 583 | PP2500333080 | Aciclovir | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 500.000.000 | 215 | 25.841.540 | 25.841.540 | 0 |
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 26.748.000 | 26.748.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 500.000.000 | 215 | 25.841.540 | 25.841.540 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 26.748.000 | 26.748.000 | 0 | |||
| 584 | PP2500333081 | Aciclovir | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 42.046.920 | 210 | 193.746.000 | 193.746.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 192.428.000 | 192.428.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 123.892.000 | 123.892.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 81.716.000 | 81.716.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 630 | 630 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 42.046.920 | 210 | 193.746.000 | 193.746.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 192.428.000 | 192.428.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 123.892.000 | 123.892.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 81.716.000 | 81.716.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 630 | 630 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 42.046.920 | 210 | 193.746.000 | 193.746.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 192.428.000 | 192.428.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 123.892.000 | 123.892.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 81.716.000 | 81.716.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 630 | 630 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 42.046.920 | 210 | 193.746.000 | 193.746.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 192.428.000 | 192.428.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 123.892.000 | 123.892.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 81.716.000 | 81.716.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 630 | 630 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 42.046.920 | 210 | 193.746.000 | 193.746.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 192.428.000 | 192.428.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 123.892.000 | 123.892.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 81.716.000 | 81.716.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 630 | 630 | 0 | |||
| 585 | PP2500333082 | Aciclovir | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 3.400 | 3.400 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 15.080.310 | 15.080.310 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 568.604.649 | 210 | 16.968.000 | 16.968.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 88.000.000 | 210 | 14.422.800 | 14.422.800 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 41.571.600 | 41.571.600 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 13.523.496 | 13.523.496 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 3.400 | 3.400 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 15.080.310 | 15.080.310 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 568.604.649 | 210 | 16.968.000 | 16.968.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 88.000.000 | 210 | 14.422.800 | 14.422.800 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 41.571.600 | 41.571.600 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 13.523.496 | 13.523.496 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 3.400 | 3.400 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 15.080.310 | 15.080.310 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 568.604.649 | 210 | 16.968.000 | 16.968.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 88.000.000 | 210 | 14.422.800 | 14.422.800 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 41.571.600 | 41.571.600 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 13.523.496 | 13.523.496 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 3.400 | 3.400 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 15.080.310 | 15.080.310 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 568.604.649 | 210 | 16.968.000 | 16.968.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 88.000.000 | 210 | 14.422.800 | 14.422.800 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 41.571.600 | 41.571.600 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 13.523.496 | 13.523.496 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 3.400 | 3.400 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 15.080.310 | 15.080.310 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 568.604.649 | 210 | 16.968.000 | 16.968.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 88.000.000 | 210 | 14.422.800 | 14.422.800 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 41.571.600 | 41.571.600 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 13.523.496 | 13.523.496 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 3.400 | 3.400 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 15.080.310 | 15.080.310 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 568.604.649 | 210 | 16.968.000 | 16.968.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 88.000.000 | 210 | 14.422.800 | 14.422.800 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 41.571.600 | 41.571.600 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 13.523.496 | 13.523.496 | 0 | |||
| 586 | PP2500333083 | Aciclovir | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 136.176.980 | 210 | 679.680.000 | 679.680.000 | 0 |
| 587 | PP2500333084 | Aciclovir | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 632.290.445 | 210 | 162.165.000 | 162.165.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 500.000.000 | 215 | 159.320.000 | 159.320.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 632.290.445 | 210 | 162.165.000 | 162.165.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 500.000.000 | 215 | 159.320.000 | 159.320.000 | 0 | |||
| 588 | PP2500333085 | Aciclovir | vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 471.200.000 | 471.200.000 | 0 |
| 589 | PP2500333086 | Aciclovir | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 109.200.000 | 109.200.000 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 42.046.920 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 170.000.000 | 170.000.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 1.170 | 1.170 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 93.900.000 | 93.900.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 109.200.000 | 109.200.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 42.046.920 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 170.000.000 | 170.000.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 1.170 | 1.170 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 93.900.000 | 93.900.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 109.200.000 | 109.200.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 42.046.920 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 170.000.000 | 170.000.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 1.170 | 1.170 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 93.900.000 | 93.900.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 109.200.000 | 109.200.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 42.046.920 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 170.000.000 | 170.000.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 1.170 | 1.170 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 93.900.000 | 93.900.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 109.200.000 | 109.200.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 42.046.920 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 170.000.000 | 170.000.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 1.170 | 1.170 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 93.900.000 | 93.900.000 | 0 | |||
| 590 | PP2500333087 | Clotrimazol | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 38.024.000 | 38.024.000 | 0 |
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 177.610.000 | 210 | 48.888.000 | 48.888.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 38.024.000 | 38.024.000 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 177.610.000 | 210 | 48.888.000 | 48.888.000 | 0 | |||
| 591 | PP2500333088 | Clotrimazol | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 110.000.000 | 210 | 329.184.000 | 329.184.000 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 250.000.000 | 225 | 332.232.000 | 332.232.000 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 110.000.000 | 210 | 329.184.000 | 329.184.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 250.000.000 | 225 | 332.232.000 | 332.232.000 | 0 | |||
| 592 | PP2500333089 | Clotrimazol | vn0108328540 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR | 180 | 106.808.500 | 210 | 4.437.600.000 | 4.437.600.000 | 0 |
| 593 | PP2500333090 | Clotrimazol | vn0315917544 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN | 180 | 1.630.835.707 | 210 | 6.380.400.000 | 6.380.400.000 | 0 |
| 594 | PP2500333091 | Clotrimazol | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 115.145.563 | 210 | 6.425 | 6.425 | 0 |
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 42.000.000 | 210 | 36.635.760 | 36.635.760 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 62.028.800 | 62.028.800 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 115.145.563 | 210 | 6.425 | 6.425 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 42.000.000 | 210 | 36.635.760 | 36.635.760 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 62.028.800 | 62.028.800 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 115.145.563 | 210 | 6.425 | 6.425 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 42.000.000 | 210 | 36.635.760 | 36.635.760 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 62.028.800 | 62.028.800 | 0 | |||
| 595 | PP2500333092 | Fluconazol | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 548.745.646 | 210 | 372.415.000 | 372.415.000 | 0 |
| vn3502487590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | 180 | 278.200.000 | 210 | 379.800.000 | 379.800.000 | 0 | |||
| vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 548.745.646 | 210 | 372.415.000 | 372.415.000 | 0 | |||
| vn3502487590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | 180 | 278.200.000 | 210 | 379.800.000 | 379.800.000 | 0 | |||
| 596 | PP2500333093 | Fluconazol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 154.108.500 | 154.108.500 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 500.000.000 | 215 | 141.960.000 | 141.960.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 980.000.000 | 210 | 134.043.000 | 134.043.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 154.108.500 | 154.108.500 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 500.000.000 | 215 | 141.960.000 | 141.960.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 980.000.000 | 210 | 134.043.000 | 134.043.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 154.108.500 | 154.108.500 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 500.000.000 | 215 | 141.960.000 | 141.960.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 980.000.000 | 210 | 134.043.000 | 134.043.000 | 0 | |||
| 597 | PP2500333094 | Fluconazol | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 24.200.000 | 24.200.000 | 0 |
| 598 | PP2500333096 | Fluconazol | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 160.935.945 | 210 | 1.623.336.000 | 1.623.336.000 | 0 |
| 599 | PP2500333097 | Griseofulvin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 28.980.000 | 28.980.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 41.400.000 | 41.400.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 28.980.000 | 28.980.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 41.400.000 | 41.400.000 | 0 | |||
| 600 | PP2500333098 | Itraconazol | vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 180 | 59.005.600 | 210 | 758.880.000 | 758.880.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 792.360.000 | 792.360.000 | 0 | |||
| vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 180 | 59.005.600 | 210 | 758.880.000 | 758.880.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 792.360.000 | 792.360.000 | 0 | |||
| 601 | PP2500333099 | Itraconazol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 792.360.000 | 792.360.000 | 0 |
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 474.300.000 | 474.300.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 792.360.000 | 792.360.000 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 474.300.000 | 474.300.000 | 0 | |||
| 602 | PP2500333100 | Itraconazol | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 880.000.000 | 210 | 130.935.000 | 130.935.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 88.150.000 | 88.150.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 46.653.840 | 210 | 171.570.000 | 171.570.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 880.000.000 | 210 | 130.935.000 | 130.935.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 88.150.000 | 88.150.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 46.653.840 | 210 | 171.570.000 | 171.570.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 880.000.000 | 210 | 130.935.000 | 130.935.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 88.150.000 | 88.150.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 46.653.840 | 210 | 171.570.000 | 171.570.000 | 0 | |||
| 603 | PP2500333101 | Ketoconazol | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 88.000.000 | 210 | 21.181.500 | 21.181.500 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 497.027.587 | 210 | 21.390.700 | 21.390.700 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 3.780 | 3.780 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 22.541.300 | 22.541.300 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 88.000.000 | 210 | 21.181.500 | 21.181.500 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 497.027.587 | 210 | 21.390.700 | 21.390.700 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 3.780 | 3.780 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 22.541.300 | 22.541.300 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 88.000.000 | 210 | 21.181.500 | 21.181.500 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 497.027.587 | 210 | 21.390.700 | 21.390.700 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 3.780 | 3.780 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 22.541.300 | 22.541.300 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 88.000.000 | 210 | 21.181.500 | 21.181.500 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 497.027.587 | 210 | 21.390.700 | 21.390.700 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 3.780 | 3.780 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 22.541.300 | 22.541.300 | 0 | |||
| 604 | PP2500333102 | Ketoconazol | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 497.027.587 | 210 | 76.664.000 | 76.664.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 88.200.000 | 88.200.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 2.600 | 2.600 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 74.200.000 | 74.200.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 497.027.587 | 210 | 76.664.000 | 76.664.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 88.200.000 | 88.200.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 2.600 | 2.600 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 74.200.000 | 74.200.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 497.027.587 | 210 | 76.664.000 | 76.664.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 88.200.000 | 88.200.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 2.600 | 2.600 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 74.200.000 | 74.200.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 497.027.587 | 210 | 76.664.000 | 76.664.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 88.200.000 | 88.200.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 2.600 | 2.600 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 74.200.000 | 74.200.000 | 0 | |||
| 605 | PP2500333103 | Miconazol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 55.272.000 | 55.272.000 | 0 |
| 606 | PP2500333105 | Nystatin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 59.936.800 | 59.936.800 | 0 |
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 115.145.563 | 210 | 980 | 980 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 415.000.000 | 210 | 59.692.160 | 59.692.160 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 945 | 945 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 59.936.800 | 59.936.800 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 115.145.563 | 210 | 980 | 980 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 415.000.000 | 210 | 59.692.160 | 59.692.160 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 945 | 945 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 59.936.800 | 59.936.800 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 115.145.563 | 210 | 980 | 980 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 415.000.000 | 210 | 59.692.160 | 59.692.160 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 945 | 945 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 59.936.800 | 59.936.800 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 115.145.563 | 210 | 980 | 980 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 415.000.000 | 210 | 59.692.160 | 59.692.160 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 945 | 945 | 0 | |||
| 607 | PP2500333106 | Nystatin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 28.980.000 | 28.980.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 31.740.000 | 31.740.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 28.980.000 | 28.980.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 31.740.000 | 31.740.000 | 0 | |||
| 608 | PP2500333108 | Terbinafin (hydroclorid) | vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 180 | 1.455.840 | 210 | 4.200 | 4.200 | 0 |
| vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 305.949.696 | 210 | 9.360.000 | 9.360.000 | 0 | |||
| vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 26.872.101 | 210 | 9.840.000 | 9.840.000 | 0 | |||
| vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 180 | 99.660.720 | 210 | 16.480.800 | 16.480.800 | 0 | |||
| vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 180 | 1.455.840 | 210 | 4.200 | 4.200 | 0 | |||
| vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 305.949.696 | 210 | 9.360.000 | 9.360.000 | 0 | |||
| vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 26.872.101 | 210 | 9.840.000 | 9.840.000 | 0 | |||
| vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 180 | 99.660.720 | 210 | 16.480.800 | 16.480.800 | 0 | |||
| vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 180 | 1.455.840 | 210 | 4.200 | 4.200 | 0 | |||
| vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 305.949.696 | 210 | 9.360.000 | 9.360.000 | 0 | |||
| vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 26.872.101 | 210 | 9.840.000 | 9.840.000 | 0 | |||
| vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 180 | 99.660.720 | 210 | 16.480.800 | 16.480.800 | 0 | |||
| vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 180 | 1.455.840 | 210 | 4.200 | 4.200 | 0 | |||
| vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 305.949.696 | 210 | 9.360.000 | 9.360.000 | 0 | |||
| vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 26.872.101 | 210 | 9.840.000 | 9.840.000 | 0 | |||
| vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 180 | 99.660.720 | 210 | 16.480.800 | 16.480.800 | 0 | |||
| 609 | PP2500333109 | Nystatin + metronidazol + neomycin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 316.000.000 | 220 | 253.756.800 | 253.756.800 | 0 |
| 610 | PP2500333110 | Nystatin + metronidazol + neomycin | vn0107469570 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | 180 | 16.744.220 | 210 | 83.920.000 | 82.241.600 | 0 |
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 171.092.092 | 210 | 83.920.000 | 83.920.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 115.145.563 | 210 | 2.150 | 2.150 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 90.214.000 | 90.214.000 | 0 | |||
| vn0107469570 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | 180 | 16.744.220 | 210 | 83.920.000 | 82.241.600 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 171.092.092 | 210 | 83.920.000 | 83.920.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 115.145.563 | 210 | 2.150 | 2.150 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 90.214.000 | 90.214.000 | 0 | |||
| vn0107469570 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | 180 | 16.744.220 | 210 | 83.920.000 | 82.241.600 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 171.092.092 | 210 | 83.920.000 | 83.920.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 115.145.563 | 210 | 2.150 | 2.150 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 90.214.000 | 90.214.000 | 0 | |||
| vn0107469570 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | 180 | 16.744.220 | 210 | 83.920.000 | 82.241.600 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 171.092.092 | 210 | 83.920.000 | 83.920.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 115.145.563 | 210 | 2.150 | 2.150 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 90.214.000 | 90.214.000 | 0 | |||
| 611 | PP2500333111 | Nystatin + neomycin + polymyxin B | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 180 | 207.800.000 | 220 | 447.412.000 | 447.412.000 | 0 |
| 612 | PP2500333113 | Nystatin + neomycin + polymyxin B | vn0107834061 | CÔNG TY TNHH MTGPHARM | 180 | 4.295.693 | 210 | 214.784.640 | 214.784.640 | 0 |
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 279.324.054 | 210 | 6.100 | 6.100 | 0 | |||
| vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 119.842.463 | 215 | 125.440.000 | 867.616.000 | 0 | |||
| vn0107834061 | CÔNG TY TNHH MTGPHARM | 180 | 4.295.693 | 210 | 214.784.640 | 214.784.640 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 279.324.054 | 210 | 6.100 | 6.100 | 0 | |||
| vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 119.842.463 | 215 | 125.440.000 | 867.616.000 | 0 | |||
| vn0107834061 | CÔNG TY TNHH MTGPHARM | 180 | 4.295.693 | 210 | 214.784.640 | 214.784.640 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 279.324.054 | 210 | 6.100 | 6.100 | 0 | |||
| vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 119.842.463 | 215 | 125.440.000 | 867.616.000 | 0 | |||
| 613 | PP2500333114 | Ethambutol | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 510.032.739 | 210 | 2.464.849.800 | 2.464.849.800 | 0 |
| 614 | PP2500333115 | Ethambutol | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 96.525.000 | 96.525.000 | 0 |
| 615 | PP2500333118 | Pyrazinamid | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 231.238.756 | 210 | 40.502.400 | 40.502.400 | 0 |
| 616 | PP2500333119 | Rifampicin + isoniazid | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 231.238.756 | 210 | 3.019.355.360 | 3.019.355.360 | 0 |
| 617 | PP2500333120 | Dihydro ergotamin mesylat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.155.000.000 | 210 | 307.296.192 | 307.296.192 | 0 |
| 618 | PP2500333121 | Flunarizin | vn0311487019 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TH | 180 | 1.338.280.568 | 240 | 2.500 | 2.500 | 0 |
| 619 | PP2500333122 | Flunarizin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 33.830.000 | 33.830.000 | 0 |
| 620 | PP2500333123 | Flunarizin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 126.192.000 | 126.192.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 108.240.000 | 108.240.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 126.192.000 | 126.192.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 108.240.000 | 108.240.000 | 0 | |||
| 621 | PP2500333124 | Flunarizin | vn0309936690 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT | 180 | 19.500.800 | 211 | 41.760.000 | 41.760.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 500.000.000 | 215 | 39.360.000 | 39.360.000 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 42.240.000 | 42.240.000 | 0 | |||
| vn0309936690 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT | 180 | 19.500.800 | 211 | 41.760.000 | 41.760.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 500.000.000 | 215 | 39.360.000 | 39.360.000 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 42.240.000 | 42.240.000 | 0 | |||
| vn0309936690 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT | 180 | 19.500.800 | 211 | 41.760.000 | 41.760.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 500.000.000 | 215 | 39.360.000 | 39.360.000 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 42.240.000 | 42.240.000 | 0 | |||
| 622 | PP2500333125 | Flunarizin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 449.250.000 | 449.250.000 | 0 |
| 623 | PP2500333126 | Methotrexat | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.121.000.000 | 210 | 1.463.973.588 | 1.463.973.588 | 0 |
| 624 | PP2500333127 | Alfuzosin | vn0316482631 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HP | 180 | 98.166.000 | 210 | 506.121.000 | 506.121.000 | 0 |
| 625 | PP2500333128 | Alfuzosin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 800.400.000 | 800.400.000 | 0 |
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 78.606.000 | 210 | 800.400.000 | 800.400.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 800.400.000 | 800.400.000 | 0 | |||
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 78.606.000 | 210 | 800.400.000 | 800.400.000 | 0 | |||
| 626 | PP2500333129 | Alfuzosin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 4.269.247.200 | 4.269.247.200 | 0 |
| 627 | PP2500333130 | Alfuzosin | vn0305376624 | CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH | 180 | 34.720.800 | 210 | 6.888 | 6.888 | 0 |
| 628 | PP2500333131 | Alfuzosin | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 90.000.000 | 220 | 1.336.318.200 | 1.336.318.200 | 0 |
| 629 | PP2500333132 | Alfuzosin | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 880.000.000 | 210 | 2.112.818.400 | 2.112.818.400 | 0 |
| 630 | PP2500333133 | Dutasterid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 828.563.000 | 828.563.000 | 0 |
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 768.984.312 | 210 | 948.855.000 | 948.855.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 1.003.816.000 | 1.003.816.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 828.563.000 | 828.563.000 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 768.984.312 | 210 | 948.855.000 | 948.855.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 1.003.816.000 | 1.003.816.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 828.563.000 | 828.563.000 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 768.984.312 | 210 | 948.855.000 | 948.855.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 1.003.816.000 | 1.003.816.000 | 0 | |||
| 631 | PP2500333134 | Dutasterid | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 768.984.312 | 210 | 809.100.000 | 809.100.000 | 0 |
| 632 | PP2500333135 | Flavoxat | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 227.942.800 | 210 | 251.900.000 | 251.900.000 | 0 |
| vn0317222403 | CÔNG TY CỔ PHẦN BO PHARMA | 180 | 93.350.800 | 210 | 251.900.000 | 251.900.000 | 0 | |||
| vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 227.942.800 | 210 | 251.900.000 | 251.900.000 | 0 | |||
| vn0317222403 | CÔNG TY CỔ PHẦN BO PHARMA | 180 | 93.350.800 | 210 | 251.900.000 | 251.900.000 | 0 | |||
| 633 | PP2500333136 | Flavoxat | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 484.427.591 | 210 | 1.136.751.000 | 1.136.751.000 | 0 |
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 224.973.050 | 210 | 789.742.800 | 789.742.800 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 484.427.591 | 210 | 1.136.751.000 | 1.136.751.000 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 224.973.050 | 210 | 789.742.800 | 789.742.800 | 0 | |||
| 634 | PP2500333137 | Lipidosterol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 1.389.202.200 | 1.389.202.200 | 0 |
| 635 | PP2500333138 | Tamsulosin hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 525.000.000 | 210 | 5.334.000.000 | 5.334.000.000 | 0 |
| 636 | PP2500333139 | Levodopa + carbidopa | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 827.576.400 | 827.576.400 | 0 |
| 637 | PP2500333140 | Levodopa + carbidopa | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 2.048.626.000 | 210 | 219.461.400 | 219.461.400 | 0 |
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 110.000.000 | 210 | 230.850.000 | 230.850.000 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 2.048.626.000 | 210 | 219.461.400 | 219.461.400 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 110.000.000 | 210 | 230.850.000 | 230.850.000 | 0 | |||
| 638 | PP2500333141 | Levodopa + carbidopa | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.155.000.000 | 210 | 676.615.800 | 676.615.800 | 0 |
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 110.000.000 | 210 | 669.355.000 | 669.355.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.155.000.000 | 210 | 676.615.800 | 676.615.800 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 110.000.000 | 210 | 669.355.000 | 669.355.000 | 0 | |||
| 639 | PP2500333142 | Pramipexol | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 297.136.738 | 210 | 1.707.750.000 | 1.707.750.000 | 0 |
| 640 | PP2500333143 | Pramipexol | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 297.136.738 | 210 | 3.585.600.000 | 3.585.600.000 | 0 |
| 641 | PP2500333145 | Trihexyphenidyl hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 42.474.384 | 42.474.384 | 0 |
| 642 | PP2500333146 | Acid folic (vitamin B9) | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 75.841.920 | 75.841.920 | 0 |
| 643 | PP2500333147 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose | vn0107378764 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT | 180 | 5.250.000 | 210 | 262.500.000 | 262.500.000 | 0 |
| vn0108593563 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIETLIFE | 180 | 5.250.000 | 210 | 220.500.000 | 220.500.000 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 190.916.738 | 211 | 205.506.000 | 205.506.000 | 0 | |||
| vn0107378764 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT | 180 | 5.250.000 | 210 | 262.500.000 | 262.500.000 | 0 | |||
| vn0108593563 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIETLIFE | 180 | 5.250.000 | 210 | 220.500.000 | 220.500.000 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 190.916.738 | 211 | 205.506.000 | 205.506.000 | 0 | |||
| vn0107378764 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT | 180 | 5.250.000 | 210 | 262.500.000 | 262.500.000 | 0 | |||
| vn0108593563 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIETLIFE | 180 | 5.250.000 | 210 | 220.500.000 | 220.500.000 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 190.916.738 | 211 | 205.506.000 | 205.506.000 | 0 | |||
| 644 | PP2500333148 | Sắt (III) Hydroxyd polymaltose | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 740.000.000 | 210 | 2.580.000.000 | 2.580.000.000 | 0 |
| 645 | PP2500333149 | Sắt (III) Hydroxyd polymaltose | vn0304124198 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA | 180 | 60.000.000 | 210 | 458.400.000 | 458.400.000 | 0 |
| 646 | PP2500333150 | Sắt protein succinylat | vn0313489903 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI TÂM VIỆT PHÁT | 180 | 160.617.520 | 210 | 691.488.000 | 691.488.000 | 0 |
| 647 | PP2500333151 | Sắt sucrose (hay dextran) | vn0315917544 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN | 180 | 1.630.835.707 | 210 | 3.346.000.000 | 3.346.000.000 | 0 |
| vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 180 | 249.022.550 | 210 | 50.000 | 50.000 | 0 | |||
| vn0315917544 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN | 180 | 1.630.835.707 | 210 | 3.346.000.000 | 3.346.000.000 | 0 | |||
| vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 180 | 249.022.550 | 210 | 50.000 | 50.000 | 0 | |||
| 648 | PP2500333152 | Sắt fumarat + acid folic | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 484.427.591 | 210 | 395.640.000 | 395.640.000 | 0 |
| 649 | PP2500333153 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic | vn0304124198 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA | 180 | 60.000.000 | 210 | 1.138.347.000 | 1.138.347.000 | 0 |
| 650 | PP2500333154 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic | vn0313587604 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER | 180 | 305.472.740 | 210 | 1.307.540.000 | 1.307.540.000 | 0 |
| 651 | PP2500333155 | Sắt sulfat + acid folic | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.121.000.000 | 210 | 118.860.000 | 118.860.000 | 0 |
| 652 | PP2500333156 | Sắt sulfat + acid folic | vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 180 | 77.001.000 | 210 | 522.900.000 | 522.900.000 | 0 |
| 653 | PP2500333157 | Enoxaparin (natri) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 4.718.154.060 | 4.718.154.060 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 3.868.200.000 | 3.868.200.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 4.718.154.060 | 4.718.154.060 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 3.868.200.000 | 3.868.200.000 | 0 | |||
| 654 | PP2500333158 | Enoxaparin (natri) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 6.493.292.940 | 6.493.292.940 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 5.451.100.000 | 5.451.100.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 6.493.292.940 | 6.493.292.940 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 5.451.100.000 | 5.451.100.000 | 0 | |||
| 655 | PP2500333159 | Etamsylat | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 146.265.432 | 210 | 289.573.080 | 289.573.080 | 0 |
| 656 | PP2500333160 | Etamsylat | vn0101160289 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA | 180 | 307.829.100 | 210 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 |
| 657 | PP2500333161 | Etamsylat | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 768.984.312 | 210 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| 658 | PP2500333162 | Heparin (natri) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.920.800.000 | 210 | 22.594.876.000 | 22.594.876.000 | 0 |
| 659 | PP2500333163 | Heparin (natri) | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 998.435.505 | 220 | 15.227.204.000 | 15.227.204.000 | 0 |
| 660 | PP2500333164 | Heparin (natri) | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 766.392.000 | 210 | 13.503.600.000 | 13.503.600.000 | 0 |
| 661 | PP2500333165 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 407.720.225 | 210 | 189.235.200 | 189.235.200 | 0 |
| 662 | PP2500333166 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 90.674.640 | 90.674.640 | 0 |
| 663 | PP2500333167 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 12.277.440 | 12.277.440 | 0 |
| 664 | PP2500333168 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 11.358.400 | 11.358.400 | 0 |
| 665 | PP2500333169 | Tranexamic acid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.444.517.655 | 210 | 1.206.234.512 | 1.206.234.512 | 0 |
| 666 | PP2500333170 | Tranexamic acid | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 736.058.011 | 210 | 496.656.000 | 496.656.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 499.884.264 | 499.884.264 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 736.058.011 | 210 | 496.656.000 | 496.656.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 499.884.264 | 499.884.264 | 0 | |||
| 667 | PP2500333171 | Tranexamic acid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 153.710.240 | 153.710.240 | 0 |
| 668 | PP2500333172 | Tranexamic acid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.444.517.655 | 210 | 84.460.320 | 84.460.320 | 0 |
| vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 305.105.000 | 225 | 103.880.000 | 103.880.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.444.517.655 | 210 | 84.460.320 | 84.460.320 | 0 | |||
| vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 305.105.000 | 225 | 103.880.000 | 103.880.000 | 0 | |||
| 669 | PP2500333173 | Tranexamic acid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 224.518.000 | 224.518.000 | 0 |
| 670 | PP2500333174 | Tranexamic acid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 178.264.800 | 178.264.800 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 179.208.000 | 179.208.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 178.264.800 | 178.264.800 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 179.208.000 | 179.208.000 | 0 | |||
| 671 | PP2500333175 | Tranexamic acid | vn0315817349 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA | 180 | 90.623.541 | 210 | 479.740.000 | 479.740.000 | 0 |
| 672 | PP2500333176 | Albumin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 961.940.000 | 210 | 15.838.700.000 | 15.838.700.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 19.552.375.540 | 19.552.375.540 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 961.940.000 | 210 | 15.838.700.000 | 15.838.700.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 19.552.375.540 | 19.552.375.540 | 0 | |||
| 673 | PP2500333177 | Albumin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 961.940.000 | 210 | 14.870.200.000 | 14.870.200.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 18.356.792.840 | 18.356.792.840 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 961.940.000 | 210 | 14.870.200.000 | 14.870.200.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 18.356.792.840 | 18.356.792.840 | 0 | |||
| 674 | PP2500333178 | Albumin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 14.114.922.120 | 14.114.922.120 | 0 |
| 675 | PP2500333179 | Gelatin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.920.800.000 | 210 | 119.480.000 | 119.480.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.920.800.000 | 210 | 119.480.000 | 119.480.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 | |||
| 676 | PP2500333180 | Erythropoietin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 1.127.515.200 | 1.127.515.200 | 0 |
| 677 | PP2500333181 | Erythropoietin | vn0311487019 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TH | 180 | 1.338.280.568 | 240 | 131.500 | 131.500 | 0 |
| 678 | PP2500333182 | Erythropoietin | vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 487.820.440 | 210 | 9.062.400.000 | 9.062.400.000 | 0 |
| 679 | PP2500333183 | Erythropoietin | vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 487.820.440 | 210 | 7.224.000.000 | 7.224.000.000 | 0 |
| 680 | PP2500333184 | Erythropoietin | vn0317574109 | CÔNG TY TNHH TM XNK AN ĐỨC | 180 | 1.775.528.000 | 240 | 290.000 | 290.000 | 0 |
| 681 | PP2500333185 | Erythropoietin | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 441.926.472 | 210 | 3.250.000.000 | 3.250.000.000 | 0 |
| 682 | PP2500333186 | Diltiazem | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 90.000.000 | 220 | 531.050.000 | 531.050.000 | 0 |
| 683 | PP2500333187 | Diltiazem | vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 435.240.000 | 435.240.000 | 0 |
| 684 | PP2500333188 | Diltiazem | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.155.000.000 | 210 | 319.872.000 | 319.872.000 | 0 |
| 685 | PP2500333189 | Glyceryl trinitrat (nitroglycerin) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.444.517.655 | 210 | 1.199.100.000 | 1.199.100.000 | 0 |
| 686 | PP2500333190 | Glyceryl trinitrat (nitroglycerin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 4.467.890.000 | 4.467.890.000 | 0 |
| 687 | PP2500333191 | Glyceryl trinitrat (nitroglycerin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 2.931.000.000 | 2.931.000.000 | 0 |
| 688 | PP2500333192 | Glyceryl trinitrat (nitroglycerin) | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 316.000.000 | 220 | 995.380.000 | 995.380.000 | 0 |
| 689 | PP2500333193 | Isosorbid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.920.800.000 | 210 | 673.400.000 | 673.400.000 | 0 |
| 690 | PP2500333194 | Isosorbid | vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 180 | 349.491.586 | 220 | 2.100 | 2.100 | 0 |
| 691 | PP2500333195 | Isosorbid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 61.195.786 | 210 | 740.544.000 | 740.544.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 169.267.200 | 169.267.200 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 61.195.786 | 210 | 740.544.000 | 740.544.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 169.267.200 | 169.267.200 | 0 | |||
| 692 | PP2500333196 | Isosorbid | vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 180 | 349.491.586 | 220 | 2.436 | 2.436 | 0 |
| 693 | PP2500333197 | Isosorbid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 61.195.786 | 210 | 390.574.800 | 390.574.800 | 0 |
| 694 | PP2500333198 | Isosorbid | vn0314581820 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT TÍN | 180 | 297.262.112 | 210 | 485.452.800 | 485.452.800 | 0 |
| 695 | PP2500333199 | Isosorbid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.155.000.000 | 210 | 1.150.539.600 | 1.150.539.600 | 0 |
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 450.000.000 | 210 | 1.140.871.200 | 1.140.871.200 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.155.000.000 | 210 | 1.150.539.600 | 1.150.539.600 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 450.000.000 | 210 | 1.140.871.200 | 1.140.871.200 | 0 | |||
| 696 | PP2500333200 | Isosorbid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.155.000.000 | 210 | 1.033.586.400 | 1.033.586.400 | 0 |
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 450.000.000 | 210 | 1.024.900.800 | 1.024.900.800 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.155.000.000 | 210 | 1.033.586.400 | 1.033.586.400 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 450.000.000 | 210 | 1.024.900.800 | 1.024.900.800 | 0 | |||
| 697 | PP2500333201 | Isosorbid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.155.000.000 | 210 | 863.185.200 | 863.185.200 | 0 |
| 698 | PP2500333202 | Isosorbid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.155.000.000 | 210 | 1.009.538.400 | 1.009.538.400 | 0 |
| 699 | PP2500333203 | Nicorandil | vn0302525081 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHANG | 180 | 35.205.000 | 210 | 3.500 | 3.500 | 0 |
| 700 | PP2500333204 | Nicorandil | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 484.427.591 | 210 | 530.670.000 | 530.670.000 | 0 |
| 701 | PP2500333205 | Nicorandil | vn0311961542 | Công ty TNHH Thương Mại HAMI | 181 | 275.528.140 | 210 | 2.988 | 2.988 | 0 |
| 702 | PP2500333206 | Trimetazidin | vn0318281200 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN | 180 | 105.022.160 | 210 | 2.033.262.000 | 2.033.262.000 | 0 |
| 703 | PP2500333207 | Trimetazidin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 707.520.000 | 707.520.000 | 0 |
| 704 | PP2500333208 | Trimetazidin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 141.288.000 | 141.288.000 | 0 |
| 705 | PP2500333209 | Trimetazidin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 2.427.737.500 | 2.427.737.500 | 0 |
| 706 | PP2500333210 | Trimetazidin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 632.290.445 | 210 | 1.021.840.000 | 1.021.840.000 | 0 |
| 707 | PP2500333211 | Trimetazidin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.155.000.000 | 210 | 128.520.000 | 128.520.000 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 980.000.000 | 210 | 128.520.000 | 128.520.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.155.000.000 | 210 | 128.520.000 | 128.520.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 980.000.000 | 210 | 128.520.000 | 128.520.000 | 0 | |||
| 708 | PP2500333212 | Trimetazidin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.155.000.000 | 210 | 1.470.840.000 | 1.470.840.000 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 980.000.000 | 210 | 1.470.840.000 | 1.470.840.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.155.000.000 | 210 | 1.470.840.000 | 1.470.840.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 980.000.000 | 210 | 1.470.840.000 | 1.470.840.000 | 0 | |||
| 709 | PP2500333213 | Trimetazidin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 4.259.293.000 | 4.259.293.000 | 0 |
| 710 | PP2500333214 | Amiodaron | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 194.940.000 | 194.940.000 | 0 |
| vn0313587604 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER | 180 | 305.472.740 | 210 | 190.608.000 | 190.608.000 | 0 | |||
| vn0315751063 | CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA | 180 | 17.655.680 | 210 | 190.608.000 | 190.608.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 194.940.000 | 194.940.000 | 0 | |||
| vn0313587604 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER | 180 | 305.472.740 | 210 | 190.608.000 | 190.608.000 | 0 | |||
| vn0315751063 | CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA | 180 | 17.655.680 | 210 | 190.608.000 | 190.608.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 194.940.000 | 194.940.000 | 0 | |||
| vn0313587604 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER | 180 | 305.472.740 | 210 | 190.608.000 | 190.608.000 | 0 | |||
| vn0315751063 | CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA | 180 | 17.655.680 | 210 | 190.608.000 | 190.608.000 | 0 | |||
| 711 | PP2500333215 | Amiodaron | vn0303871630 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUỐC VIỆT | 180 | 741.400 | 210 | 37.070.000 | 37.070.000 | 0 |
| 712 | PP2500333216 | Amiodaron | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 61.195.786 | 210 | 3.990.000 | 3.990.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 632.290.445 | 210 | 5.400.000 | 5.400.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 4.900.000 | 4.900.000 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 61.195.786 | 210 | 3.990.000 | 3.990.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 632.290.445 | 210 | 5.400.000 | 5.400.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 4.900.000 | 4.900.000 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 61.195.786 | 210 | 3.990.000 | 3.990.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 632.290.445 | 210 | 5.400.000 | 5.400.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 4.900.000 | 4.900.000 | 0 | |||
| 713 | PP2500333217 | Amiodaron hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 131.970.816 | 131.970.816 | 0 |
| 714 | PP2500333218 | Amiodaron hydroclorid | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 415.000.000 | 210 | 241.128.000 | 241.128.000 | 0 |
| 715 | PP2500333219 | Amiodaron hydroclorid | vn0302848371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | 180 | 54.493.480 | 210 | 383.904.000 | 383.904.000 | 0 |
| 716 | PP2500333220 | Amiodaron hydroclorid | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 415.000.000 | 210 | 273.960.000 | 273.960.000 | 0 |
| 717 | PP2500333221 | Propranolol hydroclorid | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 768.984.312 | 210 | 170.671.000 | 170.671.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 167.357.000 | 167.357.000 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 768.984.312 | 210 | 170.671.000 | 170.671.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 167.357.000 | 167.357.000 | 0 | |||
| 718 | PP2500333222 | Propranolol hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 740.000.000 | 210 | 65.700.000 | 65.700.000 | 0 |
| 719 | PP2500333223 | Amlodipin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.155.000.000 | 210 | 950.950.000 | 950.950.000 | 0 |
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 450.000.000 | 210 | 855.855.000 | 855.855.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.155.000.000 | 210 | 950.950.000 | 950.950.000 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 450.000.000 | 210 | 855.855.000 | 855.855.000 | 0 | |||
| 720 | PP2500333225 | Amlodipin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 373.938.600 | 373.938.600 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 396.832.800 | 396.832.800 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 292.537.000 | 292.537.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 373.938.600 | 373.938.600 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 396.832.800 | 396.832.800 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 292.537.000 | 292.537.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 373.938.600 | 373.938.600 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 396.832.800 | 396.832.800 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 292.537.000 | 292.537.000 | 0 | |||
| 721 | PP2500333226 | Amlodipin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 441.117.000 | 441.117.000 | 0 |
| 722 | PP2500333227 | Amlodipin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 216.090.000 | 216.090.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 229.320.000 | 229.320.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 216.090.000 | 216.090.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 229.320.000 | 229.320.000 | 0 | |||
| 723 | PP2500333228 | Amlodipin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 227.409.000 | 227.409.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 241.332.000 | 241.332.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 227.409.000 | 227.409.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 241.332.000 | 241.332.000 | 0 | |||
| 724 | PP2500333229 | Amlodipin + atorvastatin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 4.054.142.400 | 4.054.142.400 | 0 |
| vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 180 | 134.383.159 | 240 | 1.952.160.000 | 1.952.160.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 4.054.142.400 | 4.054.142.400 | 0 | |||
| vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 180 | 134.383.159 | 240 | 1.952.160.000 | 1.952.160.000 | 0 | |||
| 725 | PP2500333230 | Amlodipin + atorvastatin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 1.105.800.000 | 1.105.800.000 | 0 |
| 726 | PP2500333231 | Amlodipin + atorvastatin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 258.400.000 | 258.400.000 | 0 |
| 727 | PP2500333232 | Amlodipin + atorvastatin | vn0311961542 | Công ty TNHH Thương Mại HAMI | 181 | 275.528.140 | 210 | 3.250 | 3.250 | 0 |
| vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 180 | 75.432.216 | 210 | 1.220.189.100 | 1.220.189.100 | 0 | |||
| vn0311961542 | Công ty TNHH Thương Mại HAMI | 181 | 275.528.140 | 210 | 3.250 | 3.250 | 0 | |||
| vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 180 | 75.432.216 | 210 | 1.220.189.100 | 1.220.189.100 | 0 | |||
| 728 | PP2500333233 | Amlodipin + losartan | vn0314581820 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT TÍN | 180 | 297.262.112 | 210 | 896.532.000 | 896.532.000 | 0 |
| 729 | PP2500333234 | Amlodipin + losartan | vn0314581820 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT TÍN | 180 | 297.262.112 | 210 | 1.089.816.000 | 1.089.816.000 | 0 |
| 730 | PP2500333235 | Amlodipin + lisinopril | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 2.048.626.000 | 210 | 9.052.400.000 | 9.052.400.000 | 0 |
| 731 | PP2500333236 | Amlodipin + lisinopril | vn0315688742 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA | 180 | 85.342.000 | 210 | 4.267.100.000 | 4.267.100.000 | 0 |
| 732 | PP2500333237 | Amlodipin + indapamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 3.684.395.600 | 3.684.395.600 | 0 |
| 733 | PP2500333238 | Amlodipin + indapamid + perindopril | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 2.322.369.800 | 2.322.369.800 | 0 |
| 734 | PP2500333239 | Amlodipin + Telmisartan | vn0314530142 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK | 180 | 1.075.185.424 | 210 | 3.345.615.000 | 3.345.615.000 | 0 |
| 735 | PP2500333240 | Amlodipin + Telmisartan | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 2.018.063.600 | 2.018.063.600 | 0 |
| 736 | PP2500333241 | Amlodipin + Telmisartan | vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 180 | 232.693.120 | 210 | 1.072.640.000 | 1.072.640.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 1.005.432.400 | 1.005.432.400 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 880.000.000 | 210 | 1.038.282.000 | 1.038.282.000 | 0 | |||
| vn0314581820 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT TÍN | 180 | 297.262.112 | 210 | 871.520.000 | 871.520.000 | 0 | |||
| vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 180 | 232.693.120 | 210 | 1.072.640.000 | 1.072.640.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 1.005.432.400 | 1.005.432.400 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 880.000.000 | 210 | 1.038.282.000 | 1.038.282.000 | 0 | |||
| vn0314581820 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT TÍN | 180 | 297.262.112 | 210 | 871.520.000 | 871.520.000 | 0 | |||
| vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 180 | 232.693.120 | 210 | 1.072.640.000 | 1.072.640.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 1.005.432.400 | 1.005.432.400 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 880.000.000 | 210 | 1.038.282.000 | 1.038.282.000 | 0 | |||
| vn0314581820 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT TÍN | 180 | 297.262.112 | 210 | 871.520.000 | 871.520.000 | 0 | |||
| vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 180 | 232.693.120 | 210 | 1.072.640.000 | 1.072.640.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 1.005.432.400 | 1.005.432.400 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 880.000.000 | 210 | 1.038.282.000 | 1.038.282.000 | 0 | |||
| vn0314581820 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT TÍN | 180 | 297.262.112 | 210 | 871.520.000 | 871.520.000 | 0 | |||
| 737 | PP2500333242 | Amlodipin + Telmisartan | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 736.058.011 | 210 | 2.329.680.000 | 2.329.680.000 | 0 |
| 738 | PP2500333243 | Amlodipin + Telmisartan | vn0109056515 | Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam | 180 | 41.969.200 | 210 | 2.075.400.000 | 2.075.400.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 2.052.340.000 | 2.052.340.000 | 0 | |||
| vn0109056515 | Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam | 180 | 41.969.200 | 210 | 2.075.400.000 | 2.075.400.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 2.052.340.000 | 2.052.340.000 | 0 | |||
| 739 | PP2500333244 | Amlodipin + Valsartan | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 1.096.480.000 | 1.096.480.000 | 0 |
| 740 | PP2500333245 | Amlodipin + Valsartan | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 525.000.000 | 210 | 1.103.244.000 | 1.103.244.000 | 0 |
| vn0109911970 | Công ty TNHH Dotamed | 180 | 247.684.800 | 210 | 5.800 | 5.800 | 0 | |||
| vn3900324838 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | 180 | 1.800.000.000 | 210 | 6.800 | 6.800 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 525.000.000 | 210 | 1.103.244.000 | 1.103.244.000 | 0 | |||
| vn0109911970 | Công ty TNHH Dotamed | 180 | 247.684.800 | 210 | 5.800 | 5.800 | 0 | |||
| vn3900324838 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | 180 | 1.800.000.000 | 210 | 6.800 | 6.800 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 525.000.000 | 210 | 1.103.244.000 | 1.103.244.000 | 0 | |||
| vn0109911970 | Công ty TNHH Dotamed | 180 | 247.684.800 | 210 | 5.800 | 5.800 | 0 | |||
| vn3900324838 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | 180 | 1.800.000.000 | 210 | 6.800 | 6.800 | 0 | |||
| 741 | PP2500333246 | Amlodipin + Valsartan | vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 180 | 232.693.120 | 210 | 1.764.864.000 | 1.764.864.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 4.044.480.000 | 4.044.480.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.155.000.000 | 210 | 1.621.468.800 | 1.621.468.800 | 0 | |||
| vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 180 | 232.693.120 | 210 | 1.764.864.000 | 1.764.864.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 4.044.480.000 | 4.044.480.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.155.000.000 | 210 | 1.621.468.800 | 1.621.468.800 | 0 | |||
| vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 180 | 232.693.120 | 210 | 1.764.864.000 | 1.764.864.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 4.044.480.000 | 4.044.480.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.155.000.000 | 210 | 1.621.468.800 | 1.621.468.800 | 0 | |||
| 742 | PP2500333247 | Amlodipin + Valsartan | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 225.326.080 | 215 | 827.400.000 | 827.400.000 | 0 |
| vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 305.949.696 | 210 | 605.184.000 | 605.184.000 | 0 | |||
| vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 225.326.080 | 215 | 827.400.000 | 827.400.000 | 0 | |||
| vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 305.949.696 | 210 | 605.184.000 | 605.184.000 | 0 | |||
| 743 | PP2500333248 | Amlodipin + Valsartan | vn0313587604 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER | 180 | 305.472.740 | 210 | 1.954.350.000 | 1.954.350.000 | 0 |
| vn0317574109 | CÔNG TY TNHH TM XNK AN ĐỨC | 180 | 1.775.528.000 | 240 | 12.900 | 12.900 | 0 | |||
| vn0313587604 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER | 180 | 305.472.740 | 210 | 1.954.350.000 | 1.954.350.000 | 0 | |||
| vn0317574109 | CÔNG TY TNHH TM XNK AN ĐỨC | 180 | 1.775.528.000 | 240 | 12.900 | 12.900 | 0 | |||
| 744 | PP2500333249 | Amlodipin + Valsartan | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 1.862.500.000 | 1.862.500.000 | 0 |
| vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 240.051.622 | 220 | 1.237.500.000 | 1.237.500.000 | 0 | |||
| vn0313587604 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER | 180 | 305.472.740 | 210 | 1.612.500.000 | 1.612.500.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 1.862.500.000 | 1.862.500.000 | 0 | |||
| vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 240.051.622 | 220 | 1.237.500.000 | 1.237.500.000 | 0 | |||
| vn0313587604 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER | 180 | 305.472.740 | 210 | 1.612.500.000 | 1.612.500.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 1.862.500.000 | 1.862.500.000 | 0 | |||
| vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 240.051.622 | 220 | 1.237.500.000 | 1.237.500.000 | 0 | |||
| vn0313587604 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER | 180 | 305.472.740 | 210 | 1.612.500.000 | 1.612.500.000 | 0 | |||
| 745 | PP2500333250 | Amlodipin + Valsartan | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 880.000.000 | 210 | 2.941.297.800 | 2.941.297.800 | 0 |
| 746 | PP2500333251 | Amlodipin + Valsartan | vn0109911970 | Công ty TNHH Dotamed | 180 | 247.684.800 | 210 | 10.500 | 10.500 | 0 |
| vn0317574109 | CÔNG TY TNHH TM XNK AN ĐỨC | 180 | 1.775.528.000 | 240 | 15.900 | 15.900 | 0 | |||
| vn0109911970 | Công ty TNHH Dotamed | 180 | 247.684.800 | 210 | 10.500 | 10.500 | 0 | |||
| vn0317574109 | CÔNG TY TNHH TM XNK AN ĐỨC | 180 | 1.775.528.000 | 240 | 15.900 | 15.900 | 0 | |||
| 747 | PP2500333252 | Amlodipin + Valsartan | vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 180 | 232.693.120 | 210 | 1.085.280.000 | 1.085.280.000 | 0 |
| vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 180 | 249.022.550 | 210 | 8.148 | 8.148 | 0 | |||
| vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 180 | 232.693.120 | 210 | 1.085.280.000 | 1.085.280.000 | 0 | |||
| vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 180 | 249.022.550 | 210 | 8.148 | 8.148 | 0 | |||
| 748 | PP2500333253 | Amlodipin + Valsartan | vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 180 | 232.693.120 | 210 | 622.880.000 | 622.880.000 | 0 |
| vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 225.326.080 | 215 | 865.620.000 | 865.620.000 | 0 | |||
| vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 180 | 232.693.120 | 210 | 622.880.000 | 622.880.000 | 0 | |||
| vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 225.326.080 | 215 | 865.620.000 | 865.620.000 | 0 | |||
| 749 | PP2500333254 | Atenolol | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 980.000.000 | 210 | 100.590.000 | 100.590.000 | 0 |
| 750 | PP2500333255 | Atenolol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 500.000.000 | 215 | 61.560.000 | 61.560.000 | 0 |
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 115.020.000 | 115.020.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 500.000.000 | 215 | 61.560.000 | 61.560.000 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 115.020.000 | 115.020.000 | 0 | |||
| 751 | PP2500333257 | Atenolol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 23.400.000 | 23.400.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 22.698.000 | 22.698.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 23.400.000 | 23.400.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 22.698.000 | 22.698.000 | 0 | |||
| 752 | PP2500333258 | Benazepril hydroclorid | vn0311036601 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn | 180 | 119.704.000 | 210 | 1.007.300.000 | 1.007.300.000 | 0 |
| 753 | PP2500333259 | Bisoprolol | vn0303799399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG | 180 | 1.135.012.244 | 210 | 510.300.000 | 510.300.000 | 0 |
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 441.926.472 | 210 | 437.400.000 | 437.400.000 | 0 | |||
| vn0303799399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG | 180 | 1.135.012.244 | 210 | 510.300.000 | 510.300.000 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 441.926.472 | 210 | 437.400.000 | 437.400.000 | 0 | |||
| 754 | PP2500333260 | Bisoprolol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 115.020.000 | 115.020.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 97.128.000 | 97.128.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 115.020.000 | 115.020.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 97.128.000 | 97.128.000 | 0 | |||
| 755 | PP2500333261 | Bisoprolol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 2.287.134.000 | 2.287.134.000 | 0 |
| 756 | PP2500333262 | Bisoprolol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 962.506.800 | 962.506.800 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 980.000.000 | 210 | 964.260.000 | 964.260.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 962.506.800 | 962.506.800 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 980.000.000 | 210 | 964.260.000 | 964.260.000 | 0 | |||
| 757 | PP2500333263 | Bisoprolol | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 497.027.587 | 210 | 277.331.904 | 277.331.904 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 255.437.280 | 255.437.280 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 279.500.000 | 210 | 437.892.480 | 437.892.480 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 240.840.864 | 240.840.864 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 497.027.587 | 210 | 277.331.904 | 277.331.904 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 255.437.280 | 255.437.280 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 279.500.000 | 210 | 437.892.480 | 437.892.480 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 240.840.864 | 240.840.864 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 497.027.587 | 210 | 277.331.904 | 277.331.904 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 255.437.280 | 255.437.280 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 279.500.000 | 210 | 437.892.480 | 437.892.480 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 240.840.864 | 240.840.864 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 497.027.587 | 210 | 277.331.904 | 277.331.904 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 255.437.280 | 255.437.280 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 279.500.000 | 210 | 437.892.480 | 437.892.480 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 240.840.864 | 240.840.864 | 0 | |||
| 758 | PP2500333264 | Bisoprolol | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.155.000.000 | 210 | 654.570.000 | 654.570.000 | 0 |
| 759 | PP2500333265 | Bisoprolol | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 497.027.587 | 210 | 114.866.400 | 114.866.400 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 115.874.000 | 115.874.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 109.828.400 | 109.828.400 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 497.027.587 | 210 | 114.866.400 | 114.866.400 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 115.874.000 | 115.874.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 109.828.400 | 109.828.400 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 497.027.587 | 210 | 114.866.400 | 114.866.400 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 115.874.000 | 115.874.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 109.828.400 | 109.828.400 | 0 | |||
| 760 | PP2500333266 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 487.820.440 | 210 | 279.400.000 | 279.400.000 | 0 |
| 761 | PP2500333267 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 497.027.587 | 210 | 56.724.000 | 56.724.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 57.072.000 | 57.072.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 497.027.587 | 210 | 56.724.000 | 56.724.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 57.072.000 | 57.072.000 | 0 | |||
| 762 | PP2500333268 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 2.048.626.000 | 210 | 824.064.000 | 824.064.000 | 0 |
| 763 | PP2500333269 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 240.051.622 | 220 | 686.400.000 | 686.400.000 | 0 |
| 764 | PP2500333270 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 155.000.000 | 210 | 92.580.600 | 92.580.600 | 0 |
| 765 | PP2500333271 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 2.048.626.000 | 210 | 1.420.608.000 | 1.420.608.000 | 0 |
| 766 | PP2500333272 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 484.427.591 | 210 | 61.576.200 | 61.576.200 | 0 |
| 767 | PP2500333273 | Candesartan | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 172.356.412 | 210 | 460.850.000 | 460.850.000 | 0 |
| 768 | PP2500333274 | Candesartan | vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 305.949.696 | 210 | 278.800.000 | 278.800.000 | 0 |
| 769 | PP2500333275 | Candesartan | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 297.136.738 | 210 | 405.000.000 | 405.000.000 | 0 |
| 770 | PP2500333276 | Candesartan | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| 771 | PP2500333277 | Candesartan | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 548.745.646 | 210 | 1.165.718.400 | 1.165.718.400 | 0 |
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 441.926.472 | 210 | 1.189.622.400 | 1.189.622.400 | 0 | |||
| vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 548.745.646 | 210 | 1.165.718.400 | 1.165.718.400 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 441.926.472 | 210 | 1.189.622.400 | 1.189.622.400 | 0 | |||
| 772 | PP2500333278 | Candesartan | vn0314581820 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT TÍN | 180 | 297.262.112 | 210 | 571.740.000 | 571.740.000 | 0 |
| 773 | PP2500333279 | Candesartan | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 497.027.587 | 210 | 132.387.264 | 132.387.264 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 128.070.288 | 128.070.288 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 497.027.587 | 210 | 132.387.264 | 132.387.264 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 128.070.288 | 128.070.288 | 0 | |||
| 774 | PP2500333280 | Candesartan + hydrochlorothiazid | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 160.935.945 | 210 | 422.670.000 | 422.670.000 | 0 |
| 775 | PP2500333281 | Candesartan + hydrochlorothiazid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 537.763.000 | 537.763.000 | 0 |
| 776 | PP2500333282 | Candesartan + hydrochlorothiazid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 484.427.591 | 210 | 1.145.928.000 | 1.145.928.000 | 0 |
| 777 | PP2500333283 | Candesartan + hydrochlorothiazid | vn0311487019 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TH | 180 | 1.338.280.568 | 240 | 4.200 | 4.200 | 0 |
| 778 | PP2500333284 | Candesartan + hydrochlorothiazid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 250.000.000 | 225 | 165.200.000 | 165.200.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 250.000.000 | 225 | 165.200.000 | 165.200.000 | 0 | |||
| 779 | PP2500333285 | Candesartan + hydrochlorothiazid | vn0311487019 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TH | 180 | 1.338.280.568 | 240 | 6.800 | 6.800 | 0 |
| 780 | PP2500333286 | Captopril | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.920.800.000 | 210 | 240.174.000 | 240.174.000 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 961.940.000 | 210 | 241.993.500 | 241.993.500 | 0 | |||
| vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 199.094.102 | 225 | 241.993.500 | 241.993.500 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.920.800.000 | 210 | 240.174.000 | 240.174.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 961.940.000 | 210 | 241.993.500 | 241.993.500 | 0 | |||
| vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 199.094.102 | 225 | 241.993.500 | 241.993.500 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.920.800.000 | 210 | 240.174.000 | 240.174.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 961.940.000 | 210 | 241.993.500 | 241.993.500 | 0 | |||
| vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 199.094.102 | 225 | 241.993.500 | 241.993.500 | 0 | |||
| 781 | PP2500333287 | Captopril | vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 153.505.000 | 153.505.000 | 0 |
| 782 | PP2500333288 | Captopril | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 118.892.704 | 118.892.704 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 125.216.784 | 125.216.784 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 118.892.704 | 118.892.704 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 125.216.784 | 125.216.784 | 0 | |||
| 783 | PP2500333289 | Captopril + hydroclorothiazid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.155.000.000 | 210 | 386.150.000 | 386.150.000 | 0 |
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 450.000.000 | 210 | 382.751.880 | 382.751.880 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.155.000.000 | 210 | 386.150.000 | 386.150.000 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 450.000.000 | 210 | 382.751.880 | 382.751.880 | 0 | |||
| 784 | PP2500333290 | Captopril + hydroclorothiazid | vn0311961542 | Công ty TNHH Thương Mại HAMI | 181 | 275.528.140 | 210 | 1.500 | 1.500 | 0 |
| 785 | PP2500333291 | Carvedilol | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 548.745.646 | 210 | 393.936.000 | 393.936.000 | 0 |
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 136.176.980 | 210 | 464.120.000 | 464.120.000 | 0 | |||
| vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 548.745.646 | 210 | 393.936.000 | 393.936.000 | 0 | |||
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 136.176.980 | 210 | 464.120.000 | 464.120.000 | 0 | |||
| 786 | PP2500333292 | Carvedilol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 632.290.445 | 210 | 101.640.000 | 101.640.000 | 0 |
| vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 136.420.000 | 210 | 90.290.200 | 90.290.200 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 121.968.000 | 121.968.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 279.500.000 | 210 | 94.186.400 | 94.186.400 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 632.290.445 | 210 | 101.640.000 | 101.640.000 | 0 | |||
| vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 136.420.000 | 210 | 90.290.200 | 90.290.200 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 121.968.000 | 121.968.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 279.500.000 | 210 | 94.186.400 | 94.186.400 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 632.290.445 | 210 | 101.640.000 | 101.640.000 | 0 | |||
| vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 136.420.000 | 210 | 90.290.200 | 90.290.200 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 121.968.000 | 121.968.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 279.500.000 | 210 | 94.186.400 | 94.186.400 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 632.290.445 | 210 | 101.640.000 | 101.640.000 | 0 | |||
| vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 136.420.000 | 210 | 90.290.200 | 90.290.200 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 121.968.000 | 121.968.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 279.500.000 | 210 | 94.186.400 | 94.186.400 | 0 | |||
| 787 | PP2500333293 | Carvedilol | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 548.745.646 | 210 | 76.260.000 | 76.260.000 | 0 |
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 100.000.000 | 240 | 93.000.000 | 93.000.000 | 0 | |||
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 136.176.980 | 210 | 83.700.000 | 83.700.000 | 0 | |||
| vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 548.745.646 | 210 | 76.260.000 | 76.260.000 | 0 | |||
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 100.000.000 | 240 | 93.000.000 | 93.000.000 | 0 | |||
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 136.176.980 | 210 | 83.700.000 | 83.700.000 | 0 | |||
| vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 548.745.646 | 210 | 76.260.000 | 76.260.000 | 0 | |||
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 100.000.000 | 240 | 93.000.000 | 93.000.000 | 0 | |||
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 136.176.980 | 210 | 83.700.000 | 83.700.000 | 0 | |||
| 788 | PP2500333294 | Carvedilol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 632.290.445 | 210 | 28.080.000 | 28.080.000 | 0 |
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 33.930.000 | 33.930.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 632.290.445 | 210 | 28.080.000 | 28.080.000 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 33.930.000 | 33.930.000 | 0 | |||
| 789 | PP2500333295 | Carvedilol | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.155.000.000 | 210 | 192.700.000 | 192.700.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 632.290.445 | 210 | 169.200.000 | 169.200.000 | 0 | |||
| vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 136.420.000 | 210 | 156.510.000 | 156.510.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 279.500.000 | 210 | 148.050.000 | 148.050.000 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 204.450.000 | 204.450.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.155.000.000 | 210 | 192.700.000 | 192.700.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 632.290.445 | 210 | 169.200.000 | 169.200.000 | 0 | |||
| vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 136.420.000 | 210 | 156.510.000 | 156.510.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 279.500.000 | 210 | 148.050.000 | 148.050.000 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 204.450.000 | 204.450.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.155.000.000 | 210 | 192.700.000 | 192.700.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 632.290.445 | 210 | 169.200.000 | 169.200.000 | 0 | |||
| vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 136.420.000 | 210 | 156.510.000 | 156.510.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 279.500.000 | 210 | 148.050.000 | 148.050.000 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 204.450.000 | 204.450.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.155.000.000 | 210 | 192.700.000 | 192.700.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 632.290.445 | 210 | 169.200.000 | 169.200.000 | 0 | |||
| vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 136.420.000 | 210 | 156.510.000 | 156.510.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 279.500.000 | 210 | 148.050.000 | 148.050.000 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 204.450.000 | 204.450.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.155.000.000 | 210 | 192.700.000 | 192.700.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 632.290.445 | 210 | 169.200.000 | 169.200.000 | 0 | |||
| vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 136.420.000 | 210 | 156.510.000 | 156.510.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 279.500.000 | 210 | 148.050.000 | 148.050.000 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 204.450.000 | 204.450.000 | 0 | |||
| 790 | PP2500333296 | Cilnidipin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 2.046.600.000 | 2.046.600.000 | 0 |
| 791 | PP2500333297 | Cilnidipin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 736.200.000 | 736.200.000 | 0 |
| vn0316482631 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HP | 180 | 98.166.000 | 210 | 531.700.000 | 531.700.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 736.200.000 | 736.200.000 | 0 | |||
| vn0316482631 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HP | 180 | 98.166.000 | 210 | 531.700.000 | 531.700.000 | 0 | |||
| 792 | PP2500333298 | Cilnidipin | vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 180 | 149.244.000 | 210 | 705.560.000 | 705.560.000 | 0 |
| 793 | PP2500333299 | Cilnidipin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 127.804.000 | 127.804.000 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 117.752.000 | 117.752.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 66.774.000 | 66.774.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 127.804.000 | 127.804.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 117.752.000 | 117.752.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 66.774.000 | 66.774.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 127.804.000 | 127.804.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 117.752.000 | 117.752.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 66.774.000 | 66.774.000 | 0 | |||
| 794 | PP2500333300 | Cilnidipin | vn0316482631 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HP | 180 | 98.166.000 | 210 | 454.960.000 | 454.960.000 | 0 |
| 795 | PP2500333301 | Cilnidipin | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 37.260.000 | 37.260.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 21.160.000 | 21.160.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 37.260.000 | 37.260.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 21.160.000 | 21.160.000 | 0 | |||
| 796 | PP2500333302 | Doxazosin | vn0316277551 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN | 180 | 10.116.000 | 210 | 505.800.000 | 505.800.000 | 0 |
| 797 | PP2500333303 | Enalapril | vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 279.324.054 | 210 | 449 | 449 | 0 |
| 798 | PP2500333304 | Enalapril | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 97.767.020 | 210 | 210.633.600 | 210.633.600 | 0 |
| vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 180 | 75.432.216 | 210 | 199.105.680 | 199.105.680 | 0 | |||
| vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 97.767.020 | 210 | 210.633.600 | 210.633.600 | 0 | |||
| vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 180 | 75.432.216 | 210 | 199.105.680 | 199.105.680 | 0 | |||
| 799 | PP2500333305 | Enalapril | vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 136.420.000 | 210 | 166.830.000 | 166.830.000 | 0 |
| 800 | PP2500333306 | Enalapril | vn0313427618 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚ NAM | 180 | 182.610.642 | 210 | 619.281.000 | 619.281.000 | 0 |
| 801 | PP2500333307 | Enalapril | vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 279.324.054 | 210 | 359 | 359 | 0 |
| 802 | PP2500333308 | Enalapril | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 97.767.020 | 210 | 743.117.000 | 743.117.000 | 0 |
| 803 | PP2500333309 | Enalapril | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 508.890.600 | 508.890.600 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 473.742.000 | 473.742.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 250 | 250 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 119.199.600 | 119.199.600 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 508.890.600 | 508.890.600 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 473.742.000 | 473.742.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 250 | 250 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 119.199.600 | 119.199.600 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 508.890.600 | 508.890.600 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 473.742.000 | 473.742.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 250 | 250 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 119.199.600 | 119.199.600 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 508.890.600 | 508.890.600 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 473.742.000 | 473.742.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 250 | 250 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 119.199.600 | 119.199.600 | 0 | |||
| 804 | PP2500333310 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0311487019 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TH | 180 | 1.338.280.568 | 240 | 3.200 | 3.200 | 0 |
| 805 | PP2500333311 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.155.000.000 | 210 | 124.992.000 | 124.992.000 | 0 |
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 39.323.484 | 210 | 79.608.000 | 79.608.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 536.690.000 | 220 | 133.920.000 | 133.920.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 800.000.000 | 225 | 99.993.600 | 99.993.600 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.155.000.000 | 210 | 124.992.000 | 124.992.000 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 39.323.484 | 210 | 79.608.000 | 79.608.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 536.690.000 | 220 | 133.920.000 | 133.920.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 800.000.000 | 225 | 99.993.600 | 99.993.600 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.155.000.000 | 210 | 124.992.000 | 124.992.000 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 39.323.484 | 210 | 79.608.000 | 79.608.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 536.690.000 | 220 | 133.920.000 | 133.920.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 800.000.000 | 225 | 99.993.600 | 99.993.600 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.155.000.000 | 210 | 124.992.000 | 124.992.000 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 39.323.484 | 210 | 79.608.000 | 79.608.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 536.690.000 | 220 | 133.920.000 | 133.920.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 800.000.000 | 225 | 99.993.600 | 99.993.600 | 0 | |||
| 806 | PP2500333312 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 182 | 1.019.200.000 | 212 | 1.863.220.000 | 1.863.220.000 | 0 |
| 807 | PP2500333314 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 497.027.587 | 210 | 23.400.000 | 23.400.000 | 0 |
| vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 180 | 10.120.160 | 210 | 22.680.000 | 22.680.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 536.690.000 | 220 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 800.000.000 | 225 | 28.224.000 | 28.224.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 497.027.587 | 210 | 23.400.000 | 23.400.000 | 0 | |||
| vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 180 | 10.120.160 | 210 | 22.680.000 | 22.680.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 536.690.000 | 220 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 800.000.000 | 225 | 28.224.000 | 28.224.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 497.027.587 | 210 | 23.400.000 | 23.400.000 | 0 | |||
| vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 180 | 10.120.160 | 210 | 22.680.000 | 22.680.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 536.690.000 | 220 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 800.000.000 | 225 | 28.224.000 | 28.224.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 497.027.587 | 210 | 23.400.000 | 23.400.000 | 0 | |||
| vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 180 | 10.120.160 | 210 | 22.680.000 | 22.680.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 536.690.000 | 220 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 800.000.000 | 225 | 28.224.000 | 28.224.000 | 0 | |||
| 808 | PP2500333315 | Felodipin | vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 463.500.000 | 463.500.000 | 0 |
| 809 | PP2500333316 | Felodipin | vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 709.500.000 | 709.500.000 | 0 |
| 810 | PP2500333317 | Felodipin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.155.000.000 | 210 | 1.748.006.400 | 1.748.006.400 | 0 |
| 811 | PP2500333318 | Felodipin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.155.000.000 | 210 | 2.001.216.000 | 2.001.216.000 | 0 |
| 812 | PP2500333319 | Imidapril | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 632.290.445 | 210 | 46.895.800 | 46.895.800 | 0 |
| 813 | PP2500333320 | Imidapril | vn0302284069 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | 180 | 162.384.000 | 210 | 172.060.000 | 172.060.000 | 0 |
| 814 | PP2500333321 | Imidapril | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 123.235.200 | 123.235.200 | 0 |
| 815 | PP2500333323 | Indapamid | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 164.000.000 | 217 | 78.980.000 | 78.980.000 | 0 |
| 816 | PP2500333324 | Indapamid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.920.800.000 | 210 | 696.000.000 | 696.000.000 | 0 |
| 817 | PP2500333325 | Indapamid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.920.800.000 | 210 | 456.000.000 | 456.000.000 | 0 |
| 818 | PP2500333326 | Indapamid | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 97.616.552 | 210 | 334.080.000 | 334.080.000 | 0 |
| 819 | PP2500333328 | Irbesartan | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.920.800.000 | 210 | 896.000.000 | 896.000.000 | 0 |
| 820 | PP2500333329 | Irbesartan | vn3900324838 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | 180 | 1.800.000.000 | 210 | 2.990 | 2.990 | 0 |
| 821 | PP2500333330 | Irbesartan | vn3900324838 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | 180 | 1.800.000.000 | 210 | 2.500 | 2.500 | 0 |
| 822 | PP2500333331 | Irbesartan | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 480.941.121 | 220 | 466.590.000 | 466.590.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 471.120.000 | 471.120.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 480.941.121 | 220 | 466.590.000 | 466.590.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 471.120.000 | 471.120.000 | 0 | |||
| 823 | PP2500333332 | Irbesartan | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 497.027.587 | 210 | 471.004.800 | 471.004.800 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 476.784.000 | 476.784.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 452.222.400 | 452.222.400 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 497.027.587 | 210 | 471.004.800 | 471.004.800 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 476.784.000 | 476.784.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 452.222.400 | 452.222.400 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 497.027.587 | 210 | 471.004.800 | 471.004.800 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 476.784.000 | 476.784.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 452.222.400 | 452.222.400 | 0 | |||
| 824 | PP2500333333 | Irbesartan | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 3.751.867.200 | 3.751.867.200 | 0 |
| vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 305.105.000 | 225 | 1.543.440.000 | 1.543.440.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 3.751.867.200 | 3.751.867.200 | 0 | |||
| vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 305.105.000 | 225 | 1.543.440.000 | 1.543.440.000 | 0 | |||
| 825 | PP2500333334 | Irbesartan | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 219.640.000 | 219.640.000 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 980.000.000 | 210 | 219.524.400 | 219.524.400 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 219.640.000 | 219.640.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 980.000.000 | 210 | 219.524.400 | 219.524.400 | 0 | |||
| 826 | PP2500333335 | Irbesartan | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.155.000.000 | 210 | 2.260.062.000 | 2.260.062.000 | 0 |
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 450.000.000 | 210 | 1.573.672.800 | 1.573.672.800 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.155.000.000 | 210 | 2.260.062.000 | 2.260.062.000 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 450.000.000 | 210 | 1.573.672.800 | 1.573.672.800 | 0 | |||
| 827 | PP2500333336 | Irbesartan | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 167.664.000 | 167.664.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 135.728.000 | 135.728.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 167.664.000 | 167.664.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 135.728.000 | 135.728.000 | 0 | |||
| 828 | PP2500333337 | Irbesartan + hydroclorothiazid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 4.870.373.400 | 4.870.373.400 | 0 |
| vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 180 | 207.800.000 | 220 | 1.324.440.000 | 1.324.440.000 | 0 | |||
| vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 305.105.000 | 225 | 1.321.893.000 | 1.321.893.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 4.870.373.400 | 4.870.373.400 | 0 | |||
| vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 180 | 207.800.000 | 220 | 1.324.440.000 | 1.324.440.000 | 0 | |||
| vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 305.105.000 | 225 | 1.321.893.000 | 1.321.893.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 4.870.373.400 | 4.870.373.400 | 0 | |||
| vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 180 | 207.800.000 | 220 | 1.324.440.000 | 1.324.440.000 | 0 | |||
| vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 305.105.000 | 225 | 1.321.893.000 | 1.321.893.000 | 0 | |||
| 829 | PP2500333338 | Irbesartan + hydroclorothiazid | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 250.000.000 | 225 | 1.041.310.200 | 1.041.310.200 | 0 |
| 830 | PP2500333339 | Irbesartan + hydroclorothiazid | vn0304142207 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU | 180 | 129.929.120 | 210 | 3.700 | 3.700 | 0 |
| 831 | PP2500333340 | Irbesartan + hydroclorothiazid | vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 185.000.000 | 210 | 13.130.000 | 13.130.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 12.480.000 | 12.480.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 12.974.000 | 12.974.000 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 185.000.000 | 210 | 13.130.000 | 13.130.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 12.480.000 | 12.480.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 12.974.000 | 12.974.000 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 185.000.000 | 210 | 13.130.000 | 13.130.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 12.480.000 | 12.480.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 12.974.000 | 12.974.000 | 0 | |||
| 832 | PP2500333341 | Irbesartan + hydroclorothiazid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 525.000.000 | 210 | 179.600.000 | 179.600.000 | 0 |
| 833 | PP2500333342 | Irbesartan + hydroclorothiazid | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 250.000.000 | 225 | 686.120.000 | 686.120.000 | 0 |
| 834 | PP2500333343 | Lacidipin | vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 199.094.102 | 225 | 307.272.000 | 307.272.000 | 0 |
| 835 | PP2500333344 | Lacidipin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 148.000.000 | 148.000.000 | 0 |
| 836 | PP2500333345 | Lacidipin | vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 199.094.102 | 225 | 579.540.000 | 579.540.000 | 0 |
| 837 | PP2500333346 | Lacidipin | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 279.500.000 | 210 | 131.976.800 | 131.976.800 | 0 |
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 142.588.000 | 142.588.000 | 0 | |||
| vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 210.000.000 | 210 | 159.168.000 | 159.168.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 279.500.000 | 210 | 131.976.800 | 131.976.800 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 142.588.000 | 142.588.000 | 0 | |||
| vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 210.000.000 | 210 | 159.168.000 | 159.168.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 279.500.000 | 210 | 131.976.800 | 131.976.800 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 142.588.000 | 142.588.000 | 0 | |||
| vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 210.000.000 | 210 | 159.168.000 | 159.168.000 | 0 | |||
| 838 | PP2500333347 | Lacidipin | vn3900324838 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | 180 | 1.800.000.000 | 210 | 4.800 | 4.800 | 0 |
| 839 | PP2500333348 | Lercanidipin hydroclorid | vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 180 | 10.120.160 | 210 | 411.552.000 | 411.552.000 | 0 |
| 840 | PP2500333349 | Lisinopril | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 440.000.000 | 211 | 434.340.000 | 434.340.000 | 0 |
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 800.000.000 | 210 | 453.644.000 | 453.644.000 | 0 | |||
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 440.000.000 | 211 | 434.340.000 | 434.340.000 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 800.000.000 | 210 | 453.644.000 | 453.644.000 | 0 | |||
| 841 | PP2500333350 | Lisinopril | vn0314981272 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ZEN | 180 | 148.843.256 | 210 | 1.221.340.000 | 1.221.340.000 | 0 |
| 842 | PP2500333351 | Lisinopril | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 497.027.587 | 210 | 27.228.800 | 27.228.800 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 27.940.000 | 27.940.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 31.496.000 | 31.496.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 497.027.587 | 210 | 27.228.800 | 27.228.800 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 27.940.000 | 27.940.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 31.496.000 | 31.496.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 497.027.587 | 210 | 27.228.800 | 27.228.800 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 27.940.000 | 27.940.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 31.496.000 | 31.496.000 | 0 | |||
| 843 | PP2500333352 | Lisinopril | vn0318281200 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN | 180 | 105.022.160 | 210 | 343.200.000 | 343.200.000 | 0 |
| 844 | PP2500333353 | Lisinopril | vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 328.300.000 | 328.300.000 | 0 |
| 845 | PP2500333354 | Lisinopril | vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 180 | 839.311.421 | 210 | 245.478.240 | 245.478.240 | 0 |
| 846 | PP2500333356 | Lisinopril | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 268.043.388 | 210 | 112.752.000 | 112.752.000 | 0 |
| vn2001318303 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG | 180 | 2.958.000 | 210 | 113.274.000 | 113.274.000 | 0 | |||
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 268.043.388 | 210 | 112.752.000 | 112.752.000 | 0 | |||
| vn2001318303 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG | 180 | 2.958.000 | 210 | 113.274.000 | 113.274.000 | 0 | |||
| 847 | PP2500333357 | Lisinopril | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 497.027.587 | 210 | 33.180.000 | 33.180.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 36.340.000 | 36.340.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 36.340.000 | 36.340.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 497.027.587 | 210 | 33.180.000 | 33.180.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 36.340.000 | 36.340.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 36.340.000 | 36.340.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 497.027.587 | 210 | 33.180.000 | 33.180.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 36.340.000 | 36.340.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 36.340.000 | 36.340.000 | 0 | |||
| 848 | PP2500333358 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 78.606.000 | 210 | 441.900.000 | 441.900.000 | 0 |
| 849 | PP2500333359 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 552.000.000 | 210 | 260.710.000 | 260.710.000 | 0 |
| 850 | PP2500333360 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 61.195.786 | 210 | 341.289.900 | 341.289.900 | 0 |
| 851 | PP2500333361 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn0311487019 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TH | 180 | 1.338.280.568 | 240 | 4.200 | 4.200 | 0 |
| 852 | PP2500333362 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn0108328540 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR | 180 | 106.808.500 | 210 | 832.475.000 | 832.475.000 | 0 |
| 853 | PP2500333363 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 180 | 839.311.421 | 210 | 357.336.000 | 357.336.000 | 0 |
| 854 | PP2500333364 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 250.000.000 | 225 | 186.276.300 | 186.276.300 | 0 |
| 855 | PP2500333365 | Losartan | vn0310982229 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | 180 | 1.511.212.000 | 215 | 1.994.700.000 | 1.994.700.000 | 0 |
| 856 | PP2500333366 | Losartan | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 171.092.092 | 210 | 393.600.000 | 393.600.000 | 0 |
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 42.000.000 | 210 | 399.504.000 | 399.504.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 403.440.000 | 403.440.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 324.720.000 | 324.720.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 320 | 320 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 171.092.092 | 210 | 393.600.000 | 393.600.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 42.000.000 | 210 | 399.504.000 | 399.504.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 403.440.000 | 403.440.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 324.720.000 | 324.720.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 320 | 320 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 171.092.092 | 210 | 393.600.000 | 393.600.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 42.000.000 | 210 | 399.504.000 | 399.504.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 403.440.000 | 403.440.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 324.720.000 | 324.720.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 320 | 320 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 171.092.092 | 210 | 393.600.000 | 393.600.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 42.000.000 | 210 | 399.504.000 | 399.504.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 403.440.000 | 403.440.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 324.720.000 | 324.720.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 320 | 320 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 171.092.092 | 210 | 393.600.000 | 393.600.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 42.000.000 | 210 | 399.504.000 | 399.504.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 403.440.000 | 403.440.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 324.720.000 | 324.720.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 320 | 320 | 0 | |||
| 857 | PP2500333367 | Losartan | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.444.517.655 | 210 | 240.100.408 | 240.100.408 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 286.516.000 | 286.516.000 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 568.604.649 | 210 | 286.516.000 | 286.516.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 980.000.000 | 210 | 209.156.680 | 209.156.680 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.444.517.655 | 210 | 240.100.408 | 240.100.408 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 286.516.000 | 286.516.000 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 568.604.649 | 210 | 286.516.000 | 286.516.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 980.000.000 | 210 | 209.156.680 | 209.156.680 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.444.517.655 | 210 | 240.100.408 | 240.100.408 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 286.516.000 | 286.516.000 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 568.604.649 | 210 | 286.516.000 | 286.516.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 980.000.000 | 210 | 209.156.680 | 209.156.680 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.444.517.655 | 210 | 240.100.408 | 240.100.408 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 286.516.000 | 286.516.000 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 568.604.649 | 210 | 286.516.000 | 286.516.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 980.000.000 | 210 | 209.156.680 | 209.156.680 | 0 | |||
| 858 | PP2500333368 | Losartan | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 164.000.000 | 217 | 1.464.292.680 | 1.464.292.680 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 1.526.338.980 | 1.526.338.980 | 0 | |||
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 164.000.000 | 217 | 1.464.292.680 | 1.464.292.680 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 1.526.338.980 | 1.526.338.980 | 0 | |||
| 859 | PP2500333369 | Losartan | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 209.518.500 | 209.518.500 | 0 |
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 144 | 144 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 171.258.600 | 171.258.600 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 209.518.500 | 209.518.500 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 144 | 144 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 171.258.600 | 171.258.600 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 209.518.500 | 209.518.500 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 144 | 144 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 171.258.600 | 171.258.600 | 0 | |||
| 860 | PP2500333370 | Losartan | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 942.348.000 | 942.348.000 | 0 |
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 1.090.320.000 | 1.090.320.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 942.348.000 | 942.348.000 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 1.090.320.000 | 1.090.320.000 | 0 | |||
| 861 | PP2500333371 | Losartan | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 390.660.000 | 390.660.000 | 0 |
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 190 | 190 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 369.978.000 | 369.978.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 390.660.000 | 390.660.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 190 | 190 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 369.978.000 | 369.978.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 390.660.000 | 390.660.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 190 | 190 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 369.978.000 | 369.978.000 | 0 | |||
| 862 | PP2500333372 | Losartan | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 104.040.000 | 104.040.000 | 0 |
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 190 | 190 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 98.532.000 | 98.532.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 104.040.000 | 104.040.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 190 | 190 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 98.532.000 | 98.532.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 104.040.000 | 104.040.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 190 | 190 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 98.532.000 | 98.532.000 | 0 | |||
| 863 | PP2500333373 | Losartan + hydroclorothiazid | vn0104563656 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á | 180 | 3.705.920 | 210 | 185.296.000 | 185.296.000 | 0 |
| 864 | PP2500333374 | Losartan + hydroclorothiazid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 632.290.445 | 210 | 186.480.000 | 186.480.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 184.176.000 | 184.176.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 632.290.445 | 210 | 186.480.000 | 186.480.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 184.176.000 | 184.176.000 | 0 | |||
| 865 | PP2500333375 | Losartan + hydroclorothiazid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 259.080.000 | 259.080.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 264.414.000 | 264.414.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 259.080.000 | 259.080.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 264.414.000 | 264.414.000 | 0 | |||
| 866 | PP2500333376 | Losartan + hydroclorothiazid | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 310.000.000 | 210 | 1.943.048.000 | 1.943.048.000 | 0 |
| 867 | PP2500333377 | Losartan + hydroclorothiazid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 632.290.445 | 210 | 504.658.800 | 504.658.800 | 0 |
| 868 | PP2500333378 | Methyldopa | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 316.000.000 | 220 | 1.681.564.500 | 1.681.564.500 | 0 |
| 869 | PP2500333379 | Methyldopa | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.155.000.000 | 210 | 1.448.400.000 | 1.448.400.000 | 0 |
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 450.000.000 | 210 | 1.431.360.000 | 1.431.360.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.155.000.000 | 210 | 1.448.400.000 | 1.448.400.000 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 450.000.000 | 210 | 1.431.360.000 | 1.431.360.000 | 0 | |||
| 870 | PP2500333380 | Methyldopa | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 676.998.000 | 676.998.000 | 0 |
| 871 | PP2500333381 | Metoprolol | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 47.344.872 | 210 | 636.059.200 | 636.059.200 | 0 |
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 800.000.000 | 210 | 633.315.200 | 633.315.200 | 0 | |||
| vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 47.344.872 | 210 | 636.059.200 | 636.059.200 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 800.000.000 | 210 | 633.315.200 | 633.315.200 | 0 | |||
| 872 | PP2500333382 | Metoprolol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 34.560.000 | 34.560.000 | 0 |
| 873 | PP2500333383 | Metoprolol | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 47.344.872 | 210 | 37.088.000 | 37.088.000 | 0 |
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 800.000.000 | 210 | 36.928.000 | 36.928.000 | 0 | |||
| vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 47.344.872 | 210 | 37.088.000 | 37.088.000 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 800.000.000 | 210 | 36.928.000 | 36.928.000 | 0 | |||
| 874 | PP2500333384 | Nebivolol | vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 180 | 839.311.421 | 210 | 1.017.075.000 | 1.017.075.000 | 0 |
| 875 | PP2500333385 | Nebivolol | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 552.000.000 | 210 | 57.835.000 | 57.835.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 56.490.000 | 56.490.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 73.975.000 | 73.975.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 552.000.000 | 210 | 57.835.000 | 57.835.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 56.490.000 | 56.490.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 73.975.000 | 73.975.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 552.000.000 | 210 | 57.835.000 | 57.835.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 56.490.000 | 56.490.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 73.975.000 | 73.975.000 | 0 | |||
| 876 | PP2500333386 | Nebivolol | vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 180 | 249.022.550 | 210 | 6.850 | 6.850 | 0 |
| 877 | PP2500333387 | Nebivolol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 632.290.445 | 210 | 671.150.000 | 671.150.000 | 0 |
| 878 | PP2500333388 | Nebivolol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 11.969.100 | 11.969.100 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 11.840.400 | 11.840.400 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 11.969.100 | 11.969.100 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 11.840.400 | 11.840.400 | 0 | |||
| 879 | PP2500333389 | Nebivolol | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 250.000.000 | 225 | 181.839.000 | 181.839.000 | 0 |
| 880 | PP2500333390 | Nicardipin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 3.429.972.560 | 3.429.972.560 | 0 |
| 881 | PP2500333391 | Nicardipin | vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 568.604.649 | 210 | 2.726.516.800 | 2.726.516.800 | 0 |
| 882 | PP2500333392 | Nifedipin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.155.000.000 | 210 | 2.668.108.800 | 2.668.108.800 | 0 |
| vn0313427618 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚ NAM | 180 | 182.610.642 | 210 | 1.949.466.400 | 1.949.466.400 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.155.000.000 | 210 | 2.668.108.800 | 2.668.108.800 | 0 | |||
| vn0313427618 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚ NAM | 180 | 182.610.642 | 210 | 1.949.466.400 | 1.949.466.400 | 0 | |||
| 883 | PP2500333393 | Nifedipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 2.735.040.000 | 2.735.040.000 | 0 |
| 884 | PP2500333394 | Nifedipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 190.960.000 | 190.960.000 | 0 |
| 885 | PP2500333395 | Nifedipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 860.552.000 | 860.552.000 | 0 |
| 886 | PP2500333396 | Perindopril | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 303.903.600 | 303.903.600 | 0 |
| 887 | PP2500333397 | Perindopril | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 500.000.000 | 215 | 56.640.000 | 56.640.000 | 0 |
| 888 | PP2500333398 | Perindopril | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 24.564.000 | 24.564.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 24.457.200 | 24.457.200 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 24.564.000 | 24.564.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 24.457.200 | 24.457.200 | 0 | |||
| 889 | PP2500333399 | Perindopril | vn3900324838 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | 180 | 1.800.000.000 | 210 | 2.880 | 2.880 | 0 |
| 890 | PP2500333400 | Perindopril | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 2.010.697.200 | 2.010.697.200 | 0 |
| 891 | PP2500333401 | Perindopril | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 210.000.000 | 210 | 1.130.900.000 | 1.130.900.000 | 0 |
| 892 | PP2500333402 | Perindopril | vn0311961542 | Công ty TNHH Thương Mại HAMI | 181 | 275.528.140 | 210 | 3.450 | 3.450 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 362.015.265 | 210 | 354.060.000 | 354.060.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 338.886.000 | 338.886.000 | 0 | |||
| vn0311961542 | Công ty TNHH Thương Mại HAMI | 181 | 275.528.140 | 210 | 3.450 | 3.450 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 362.015.265 | 210 | 354.060.000 | 354.060.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 338.886.000 | 338.886.000 | 0 | |||
| vn0311961542 | Công ty TNHH Thương Mại HAMI | 181 | 275.528.140 | 210 | 3.450 | 3.450 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 362.015.265 | 210 | 354.060.000 | 354.060.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 338.886.000 | 338.886.000 | 0 | |||
| 893 | PP2500333403 | Perindopril + amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 1.234.316.000 | 1.234.316.000 | 0 |
| 894 | PP2500333404 | Perindopril + amlodipin | vn0314530142 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK | 180 | 1.075.185.424 | 210 | 2.009.952.000 | 2.009.952.000 | 0 |
| 895 | PP2500333405 | Perindopril + amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 764.982.900 | 764.982.900 | 0 |
| 896 | PP2500333406 | Perindopril + amlodipin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 97.616.552 | 210 | 1.072.736.000 | 1.072.736.000 | 0 |
| 897 | PP2500333407 | Perindopril + amlodipin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 2.048.626.000 | 210 | 1.450.742.400 | 1.450.742.400 | 0 |
| 898 | PP2500333408 | Perindopril + amlodipin | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 258.365.900 | 210 | 5.000 | 5.000 | 0 |
| 899 | PP2500333409 | Perindopril + amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 255.126.080 | 255.126.080 | 0 |
| 900 | PP2500333410 | Perindopril + amlodipin | vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 199.094.102 | 225 | 1.841.400.000 | 1.841.400.000 | 0 |
| 901 | PP2500333411 | Perindopril + indapamid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.155.000.000 | 210 | 325.880.100 | 325.880.100 | 0 |
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 88.000.000 | 210 | 247.390.000 | 247.390.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 133.815.500 | 133.815.500 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.155.000.000 | 210 | 325.880.100 | 325.880.100 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 88.000.000 | 210 | 247.390.000 | 247.390.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 133.815.500 | 133.815.500 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.155.000.000 | 210 | 325.880.100 | 325.880.100 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 88.000.000 | 210 | 247.390.000 | 247.390.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 133.815.500 | 133.815.500 | 0 | |||
| 902 | PP2500333412 | Perindopril + indapamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 2.492.100.000 | 2.492.100.000 | 0 |
| 903 | PP2500333413 | Perindopril + indapamid | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 195 | 43.000.000 | 225 | 1.386.440.000 | 1.386.440.000 | 0 |
| 904 | PP2500333414 | Perindopril + indapamid | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 88.000.000 | 210 | 596.020.000 | 596.020.000 | 0 |
| 905 | PP2500333415 | Quinapril | vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 199.094.102 | 225 | 644.044.000 | 644.044.000 | 0 |
| 906 | PP2500333417 | Ramipril | vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 180 | 143.057.292 | 210 | 3.600 | 3.600 | 0 |
| vn0314981272 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ZEN | 180 | 148.843.256 | 210 | 624.888.000 | 624.888.000 | 0 | |||
| vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 180 | 143.057.292 | 210 | 3.600 | 3.600 | 0 | |||
| vn0314981272 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ZEN | 180 | 148.843.256 | 210 | 624.888.000 | 624.888.000 | 0 | |||
| 907 | PP2500333418 | Ramipril | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 155.000.000 | 210 | 46.939.200 | 46.939.200 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 44.450.000 | 44.450.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 49.784.000 | 49.784.000 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 155.000.000 | 210 | 46.939.200 | 46.939.200 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 44.450.000 | 44.450.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 49.784.000 | 49.784.000 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 155.000.000 | 210 | 46.939.200 | 46.939.200 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 44.450.000 | 44.450.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 49.784.000 | 49.784.000 | 0 | |||
| 908 | PP2500333419 | Ramipril | vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 180 | 65.500.000 | 210 | 810.209.400 | 810.209.400 | 0 |
| 909 | PP2500333420 | Ramipril | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 155.000.000 | 210 | 279.531.000 | 279.531.000 | 0 |
| 910 | PP2500333421 | Ramipril | vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 180 | 65.500.000 | 210 | 1.337.212.800 | 1.337.212.800 | 0 |
| 911 | PP2500333422 | Ramipril | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 237.000.000 | 210 | 116.600.000 | 116.600.000 | 0 |
| vn3900324838 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | 180 | 1.800.000.000 | 210 | 3.300 | 3.300 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 237.000.000 | 210 | 116.600.000 | 116.600.000 | 0 | |||
| vn3900324838 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | 180 | 1.800.000.000 | 210 | 3.300 | 3.300 | 0 | |||
| 912 | PP2500333423 | Ramipril | vn3900324838 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | 180 | 1.800.000.000 | 210 | 2.450 | 2.450 | 0 |
| 913 | PP2500333424 | Ramipril | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 237.000.000 | 210 | 408.312.000 | 408.312.000 | 0 |
| 914 | PP2500333425 | Telmisartan | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 880.000.000 | 210 | 2.192.694.000 | 2.192.694.000 | 0 |
| 915 | PP2500333426 | Telmisartan | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 202.028.000 | 202.028.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 223.419.200 | 223.419.200 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 285 | 285 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 184.202.000 | 184.202.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 202.028.000 | 202.028.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 223.419.200 | 223.419.200 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 285 | 285 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 184.202.000 | 184.202.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 202.028.000 | 202.028.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 223.419.200 | 223.419.200 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 285 | 285 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 184.202.000 | 184.202.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 202.028.000 | 202.028.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 223.419.200 | 223.419.200 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 285 | 285 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 184.202.000 | 184.202.000 | 0 | |||
| 916 | PP2500333427 | Telmisartan | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 484.427.591 | 210 | 1.672.687.800 | 1.672.687.800 | 0 |
| 917 | PP2500333428 | Telmisartan | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 800.000.000 | 210 | 621.600.000 | 621.600.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 1.098.752.000 | 1.098.752.000 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 800.000.000 | 210 | 621.600.000 | 621.600.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 1.098.752.000 | 1.098.752.000 | 0 | |||
| 918 | PP2500333429 | Telmisartan | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 135.716.000 | 135.716.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 171.662.400 | 171.662.400 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 458 | 458 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 135.716.000 | 135.716.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 171.662.400 | 171.662.400 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 458 | 458 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 135.716.000 | 135.716.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 171.662.400 | 171.662.400 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 458 | 458 | 0 | |||
| 919 | PP2500333430 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0302284069 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | 180 | 162.384.000 | 210 | 678.600.000 | 678.600.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 730.548.000 | 730.548.000 | 0 | |||
| vn0302284069 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | 180 | 162.384.000 | 210 | 678.600.000 | 678.600.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 730.548.000 | 730.548.000 | 0 | |||
| 920 | PP2500333431 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 57.844.800 | 57.844.800 | 0 |
| vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 180 | 5.938.836 | 210 | 65.520.000 | 65.520.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 279.500.000 | 210 | 52.915.200 | 52.915.200 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 57.844.800 | 57.844.800 | 0 | |||
| vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 180 | 5.938.836 | 210 | 65.520.000 | 65.520.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 279.500.000 | 210 | 52.915.200 | 52.915.200 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 57.844.800 | 57.844.800 | 0 | |||
| vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 180 | 5.938.836 | 210 | 65.520.000 | 65.520.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 279.500.000 | 210 | 52.915.200 | 52.915.200 | 0 | |||
| 921 | PP2500333432 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.155.000.000 | 210 | 3.239.586.000 | 3.239.586.000 | 0 |
| 922 | PP2500333433 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 159.395.000 | 159.395.000 | 0 |
| 923 | PP2500333434 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0303799399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG | 180 | 1.135.012.244 | 210 | 1.958.787.600 | 1.958.787.600 | 0 |
| 924 | PP2500333435 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.920.800.000 | 210 | 1.300.585.000 | 1.300.585.000 | 0 |
| vn0313587604 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER | 180 | 305.472.740 | 210 | 1.565.410.000 | 1.565.410.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 1.177.000.000 | 1.177.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 279.500.000 | 210 | 1.177.000.000 | 1.177.000.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.920.800.000 | 210 | 1.300.585.000 | 1.300.585.000 | 0 | |||
| vn0313587604 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER | 180 | 305.472.740 | 210 | 1.565.410.000 | 1.565.410.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 1.177.000.000 | 1.177.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 279.500.000 | 210 | 1.177.000.000 | 1.177.000.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.920.800.000 | 210 | 1.300.585.000 | 1.300.585.000 | 0 | |||
| vn0313587604 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER | 180 | 305.472.740 | 210 | 1.565.410.000 | 1.565.410.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 1.177.000.000 | 1.177.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 279.500.000 | 210 | 1.177.000.000 | 1.177.000.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.920.800.000 | 210 | 1.300.585.000 | 1.300.585.000 | 0 | |||
| vn0313587604 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER | 180 | 305.472.740 | 210 | 1.565.410.000 | 1.565.410.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 1.177.000.000 | 1.177.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 279.500.000 | 210 | 1.177.000.000 | 1.177.000.000 | 0 | |||
| 925 | PP2500333436 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 155.000.000 | 210 | 351.086.400 | 351.086.400 | 0 |
| 926 | PP2500333437 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 258.365.900 | 210 | 5.880 | 5.880 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 1.982.400.000 | 1.982.400.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 279.500.000 | 210 | 1.696.368.000 | 1.696.368.000 | 0 | |||
| vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 258.365.900 | 210 | 5.880 | 5.880 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 1.982.400.000 | 1.982.400.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 279.500.000 | 210 | 1.696.368.000 | 1.696.368.000 | 0 | |||
| vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 258.365.900 | 210 | 5.880 | 5.880 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 1.982.400.000 | 1.982.400.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 279.500.000 | 210 | 1.696.368.000 | 1.696.368.000 | 0 | |||
| 927 | PP2500333438 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn3900324838 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | 180 | 1.800.000.000 | 210 | 6.880 | 6.880 | 0 |
| 928 | PP2500333439 | Valsartan | vn0315917544 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN | 180 | 1.630.835.707 | 210 | 2.767.580.000 | 2.767.580.000 | 0 |
| 929 | PP2500333440 | Valsartan | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 95.243.200 | 95.243.200 | 0 |
| 930 | PP2500333441 | Valsartan | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 98.576.000 | 98.576.000 | 0 |
| vn3502487590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | 180 | 278.200.000 | 210 | 97.502.400 | 97.502.400 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 279.500.000 | 210 | 96.428.800 | 96.428.800 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 98.576.000 | 98.576.000 | 0 | |||
| vn3502487590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | 180 | 278.200.000 | 210 | 97.502.400 | 97.502.400 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 279.500.000 | 210 | 96.428.800 | 96.428.800 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 98.576.000 | 98.576.000 | 0 | |||
| vn3502487590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | 180 | 278.200.000 | 210 | 97.502.400 | 97.502.400 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 279.500.000 | 210 | 96.428.800 | 96.428.800 | 0 | |||
| 931 | PP2500333442 | Valsartan | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 183.430.000 | 183.430.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 163.676.000 | 163.676.000 | 0 | |||
| vn3502487590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | 180 | 278.200.000 | 210 | 174.964.000 | 174.964.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 279.500.000 | 210 | 157.467.600 | 157.467.600 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 183.430.000 | 183.430.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 163.676.000 | 163.676.000 | 0 | |||
| vn3502487590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | 180 | 278.200.000 | 210 | 174.964.000 | 174.964.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 279.500.000 | 210 | 157.467.600 | 157.467.600 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 183.430.000 | 183.430.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 163.676.000 | 163.676.000 | 0 | |||
| vn3502487590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | 180 | 278.200.000 | 210 | 174.964.000 | 174.964.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 279.500.000 | 210 | 157.467.600 | 157.467.600 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 183.430.000 | 183.430.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 163.676.000 | 163.676.000 | 0 | |||
| vn3502487590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | 180 | 278.200.000 | 210 | 174.964.000 | 174.964.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 279.500.000 | 210 | 157.467.600 | 157.467.600 | 0 | |||
| 932 | PP2500333443 | Valsartan | vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 1.023.440.000 | 1.023.440.000 | 0 |
| 933 | PP2500333445 | Valsartan + hydroclorothiazid | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 262.630.136 | 220 | 12.600 | 12.600 | 0 |
| 934 | PP2500333446 | Valsartan + hydroclorothiazid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 77.740.000 | 77.740.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 135.700.000 | 135.700.000 | 0 | |||
| vn3502487590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | 180 | 278.200.000 | 210 | 78.200.000 | 78.200.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 77.740.000 | 77.740.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 135.700.000 | 135.700.000 | 0 | |||
| vn3502487590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | 180 | 278.200.000 | 210 | 78.200.000 | 78.200.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 77.740.000 | 77.740.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 135.700.000 | 135.700.000 | 0 | |||
| vn3502487590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | 180 | 278.200.000 | 210 | 78.200.000 | 78.200.000 | 0 | |||
| 935 | PP2500333447 | Valsartan + hydroclorothiazid | vn0314530142 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK | 180 | 1.075.185.424 | 210 | 2.730.600.000 | 2.730.600.000 | 0 |
| 936 | PP2500333448 | Valsartan + hydroclorothiazid | vn0315817349 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA | 180 | 90.623.541 | 210 | 980.420.000 | 980.420.000 | 0 |
| 937 | PP2500333449 | Valsartan + hydroclorothiazid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 1.225.900.000 | 1.225.900.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 1.131.600.000 | 1.131.600.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 999.580.000 | 999.580.000 | 0 | |||
| vn3502487590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | 180 | 278.200.000 | 210 | 279.128.000 | 279.128.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 1.225.900.000 | 1.225.900.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 1.131.600.000 | 1.131.600.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 999.580.000 | 999.580.000 | 0 | |||
| vn3502487590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | 180 | 278.200.000 | 210 | 279.128.000 | 279.128.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 1.225.900.000 | 1.225.900.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 1.131.600.000 | 1.131.600.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 999.580.000 | 999.580.000 | 0 | |||
| vn3502487590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | 180 | 278.200.000 | 210 | 279.128.000 | 279.128.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 1.225.900.000 | 1.225.900.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 1.131.600.000 | 1.131.600.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 999.580.000 | 999.580.000 | 0 | |||
| vn3502487590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | 180 | 278.200.000 | 210 | 279.128.000 | 279.128.000 | 0 | |||
| 938 | PP2500333450 | Valsartan + hydroclorothiazid | vn0313489903 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI TÂM VIỆT PHÁT | 180 | 160.617.520 | 210 | 443.100.000 | 443.100.000 | 0 |
| 939 | PP2500333451 | Valsartan + hydroclorothiazid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 484.427.591 | 210 | 824.649.000 | 824.649.000 | 0 |
| 940 | PP2500333452 | Valsartan + hydroclorothiazid | vn0317574109 | CÔNG TY TNHH TM XNK AN ĐỨC | 180 | 1.775.528.000 | 240 | 15.000 | 15.000 | 0 |
| 941 | PP2500333453 | Digoxin | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 115.145.563 | 210 | 630 | 630 | 0 |
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 110.000.000 | 212 | 42.151.360 | 42.151.360 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 115.145.563 | 210 | 630 | 630 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 110.000.000 | 212 | 42.151.360 | 42.151.360 | 0 | |||
| 942 | PP2500333454 | Digoxin | vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 180 | 143.057.292 | 210 | 30.000 | 30.000 | 0 |
| 943 | PP2500333455 | Dobutamin | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 415.000.000 | 210 | 154.980.000 | 154.980.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 157.194.000 | 157.194.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 415.000.000 | 210 | 154.980.000 | 154.980.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 157.194.000 | 157.194.000 | 0 | |||
| 944 | PP2500333456 | Dobutamin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 740.000.000 | 210 | 25.080.000 | 25.080.000 | 0 |
| 945 | PP2500333458 | Dobutamin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.920.800.000 | 210 | 284.280.000 | 284.280.000 | 0 |
| 946 | PP2500333459 | Dobutamin | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 415.000.000 | 210 | 736.320.000 | 736.320.000 | 0 |
| 947 | PP2500333460 | Dopamin hydroclorid | vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 180 | 143.057.292 | 210 | 45.000 | 45.000 | 0 |
| 948 | PP2500333461 | Dopamin hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 740.000.000 | 210 | 3.528.000 | 3.528.000 | 0 |
| vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 180 | 10.120.160 | 210 | 3.760.000 | 3.760.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 740.000.000 | 210 | 3.528.000 | 3.528.000 | 0 | |||
| vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 180 | 10.120.160 | 210 | 3.760.000 | 3.760.000 | 0 | |||
| 949 | PP2500333462 | Milrinon | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 740.000.000 | 210 | 252.252.000 | 252.252.000 | 0 |
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 222.663.504 | 210 | 700.000 | 700.000 | 0 | |||
| vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 180 | 347.516.280 | 210 | 980.000 | 980.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 740.000.000 | 210 | 252.252.000 | 252.252.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 222.663.504 | 210 | 700.000 | 700.000 | 0 | |||
| vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 180 | 347.516.280 | 210 | 980.000 | 980.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 740.000.000 | 210 | 252.252.000 | 252.252.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 222.663.504 | 210 | 700.000 | 700.000 | 0 | |||
| vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 180 | 347.516.280 | 210 | 980.000 | 980.000 | 0 | |||
| 950 | PP2500333464 | Acenocoumarol | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 171.092.092 | 210 | 5.527.200 | 5.527.200 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 3.026.800 | 3.026.800 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 3.474.240 | 3.474.240 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 171.092.092 | 210 | 5.527.200 | 5.527.200 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 3.026.800 | 3.026.800 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 3.474.240 | 3.474.240 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 171.092.092 | 210 | 5.527.200 | 5.527.200 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 3.026.800 | 3.026.800 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 3.474.240 | 3.474.240 | 0 | |||
| 951 | PP2500333465 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 180 | 39.760.680 | 210 | 600.504.000 | 600.504.000 | 0 |
| 952 | PP2500333466 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 129.101.280 | 129.101.280 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 395.208.000 | 395.208.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 114.171.200 | 114.171.200 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 241.516.000 | 241.516.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 129.101.280 | 129.101.280 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 395.208.000 | 395.208.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 114.171.200 | 114.171.200 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 241.516.000 | 241.516.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 129.101.280 | 129.101.280 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 395.208.000 | 395.208.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 114.171.200 | 114.171.200 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 241.516.000 | 241.516.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 129.101.280 | 129.101.280 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 395.208.000 | 395.208.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 114.171.200 | 114.171.200 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 241.516.000 | 241.516.000 | 0 | |||
| 953 | PP2500333467 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 61.195.786 | 210 | 272.097.000 | 272.097.000 | 0 |
| 954 | PP2500333468 | Acetylsalicylic acid + clopidogrel | vn0311487019 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TH | 180 | 1.338.280.568 | 240 | 9.500 | 9.500 | 0 |
| 955 | PP2500333469 | Acetylsalicylic acid + clopidogrel | vn0314581820 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT TÍN | 180 | 297.262.112 | 210 | 829.668.000 | 829.668.000 | 0 |
| 956 | PP2500333470 | Acetylsalicylic acid + clopidogrel | vn3900324838 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | 180 | 1.800.000.000 | 210 | 1.260 | 1.260 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 399.330.000 | 399.330.000 | 0 | |||
| vn3900324838 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | 180 | 1.800.000.000 | 210 | 1.260 | 1.260 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 399.330.000 | 399.330.000 | 0 | |||
| 957 | PP2500333471 | Acetylsalicylic acid + clopidogrel | vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 279.324.054 | 210 | 4.450 | 4.450 | 0 |
| vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 180 | 349.491.586 | 220 | 7.182 | 7.182 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 800.000.000 | 225 | 4.780.650.000 | 4.780.650.000 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 279.324.054 | 210 | 4.450 | 4.450 | 0 | |||
| vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 180 | 349.491.586 | 220 | 7.182 | 7.182 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 800.000.000 | 225 | 4.780.650.000 | 4.780.650.000 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 279.324.054 | 210 | 4.450 | 4.450 | 0 | |||
| vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 180 | 349.491.586 | 220 | 7.182 | 7.182 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 800.000.000 | 225 | 4.780.650.000 | 4.780.650.000 | 0 | |||
| 958 | PP2500333472 | Acetylsalicylic acid + clopidogrel | vn3900324838 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | 180 | 1.800.000.000 | 210 | 1.150 | 1.150 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 428.433.600 | 428.433.600 | 0 | |||
| vn3900324838 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | 180 | 1.800.000.000 | 210 | 1.150 | 1.150 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 428.433.600 | 428.433.600 | 0 | |||
| 959 | PP2500333473 | Apixaban | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 1.282.848.000 | 1.282.848.000 | 0 |
| 960 | PP2500333474 | Clopidogrel | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 632.290.445 | 210 | 3.915.780.000 | 3.915.780.000 | 0 |
| 961 | PP2500333475 | Clopidogrel | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 1.093.404.000 | 1.093.404.000 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 966.264.000 | 966.264.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 953.550.000 | 953.550.000 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 166.625.681 | 215 | 1.051.024.000 | 1.051.024.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 4.229.524.000 | 4.229.524.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 1.093.404.000 | 1.093.404.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 966.264.000 | 966.264.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 953.550.000 | 953.550.000 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 166.625.681 | 215 | 1.051.024.000 | 1.051.024.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 4.229.524.000 | 4.229.524.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 1.093.404.000 | 1.093.404.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 966.264.000 | 966.264.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 953.550.000 | 953.550.000 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 166.625.681 | 215 | 1.051.024.000 | 1.051.024.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 4.229.524.000 | 4.229.524.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 1.093.404.000 | 1.093.404.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 966.264.000 | 966.264.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 953.550.000 | 953.550.000 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 166.625.681 | 215 | 1.051.024.000 | 1.051.024.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 4.229.524.000 | 4.229.524.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 1.093.404.000 | 1.093.404.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 966.264.000 | 966.264.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 953.550.000 | 953.550.000 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 166.625.681 | 215 | 1.051.024.000 | 1.051.024.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 4.229.524.000 | 4.229.524.000 | 0 | |||
| 962 | PP2500333476 | Clopidogrel | vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 166.625.681 | 215 | 173.798.400 | 173.798.400 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 180.806.400 | 180.806.400 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 157.680.000 | 157.680.000 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 166.625.681 | 215 | 173.798.400 | 173.798.400 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 180.806.400 | 180.806.400 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 157.680.000 | 157.680.000 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 166.625.681 | 215 | 173.798.400 | 173.798.400 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 180.806.400 | 180.806.400 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 157.680.000 | 157.680.000 | 0 | |||
| 963 | PP2500333477 | Clopidogrel | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 651.805.876 | 651.805.876 | 0 |
| 964 | PP2500333478 | Dabigatran | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 172.356.412 | 210 | 617.240.000 | 617.240.000 | 0 |
| 965 | PP2500333479 | Dabigatran | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 768.984.312 | 210 | 679.320.000 | 679.320.000 | 0 |
| 966 | PP2500333480 | Dabigatran | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 768.816.400 | 768.816.400 | 0 |
| 967 | PP2500333481 | Dabigatran | vn0311487019 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TH | 180 | 1.338.280.568 | 240 | 26.000 | 26.000 | 0 |
| 968 | PP2500333482 | Dabigatran | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 1.529.124.160 | 1.529.124.160 | 0 |
| 969 | PP2500333483 | Dabigatran | vn0311487019 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TH | 180 | 1.338.280.568 | 240 | 28.000 | 28.000 | 0 |
| 970 | PP2500333484 | Rivaroxaban | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 222.663.504 | 210 | 6.100 | 6.100 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 276.297.000 | 276.297.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 869.700.000 | 869.700.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 237.000.000 | 210 | 290.011.500 | 290.011.500 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 500.000.000 | 215 | 277.768.800 | 277.768.800 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 222.663.504 | 210 | 6.100 | 6.100 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 276.297.000 | 276.297.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 869.700.000 | 869.700.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 237.000.000 | 210 | 290.011.500 | 290.011.500 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 500.000.000 | 215 | 277.768.800 | 277.768.800 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 222.663.504 | 210 | 6.100 | 6.100 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 276.297.000 | 276.297.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 869.700.000 | 869.700.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 237.000.000 | 210 | 290.011.500 | 290.011.500 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 500.000.000 | 215 | 277.768.800 | 277.768.800 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 222.663.504 | 210 | 6.100 | 6.100 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 276.297.000 | 276.297.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 869.700.000 | 869.700.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 237.000.000 | 210 | 290.011.500 | 290.011.500 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 500.000.000 | 215 | 277.768.800 | 277.768.800 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 222.663.504 | 210 | 6.100 | 6.100 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 276.297.000 | 276.297.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 869.700.000 | 869.700.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 237.000.000 | 210 | 290.011.500 | 290.011.500 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 500.000.000 | 215 | 277.768.800 | 277.768.800 | 0 | |||
| 971 | PP2500333485 | Rivaroxaban | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 691.020.000 | 691.020.000 | 0 |
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 123.606.000 | 215 | 872.500.000 | 872.500.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 691.020.000 | 691.020.000 | 0 | |||
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 123.606.000 | 215 | 872.500.000 | 872.500.000 | 0 | |||
| 972 | PP2500333486 | Rivaroxaban | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 1.538.740.000 | 1.538.740.000 | 0 |
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 123.606.000 | 215 | 2.039.020.000 | 2.039.020.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 1.538.740.000 | 1.538.740.000 | 0 | |||
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 123.606.000 | 215 | 2.039.020.000 | 2.039.020.000 | 0 | |||
| 973 | PP2500333487 | Rivaroxaban | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 161.130.000 | 161.130.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 237.000.000 | 210 | 200.400.000 | 200.400.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 500.000.000 | 215 | 162.270.000 | 162.270.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 161.130.000 | 161.130.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 237.000.000 | 210 | 200.400.000 | 200.400.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 500.000.000 | 215 | 162.270.000 | 162.270.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 161.130.000 | 161.130.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 237.000.000 | 210 | 200.400.000 | 200.400.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 500.000.000 | 215 | 162.270.000 | 162.270.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 161.130.000 | 161.130.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 237.000.000 | 210 | 200.400.000 | 200.400.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 500.000.000 | 215 | 162.270.000 | 162.270.000 | 0 | |||
| 974 | PP2500333488 | Ticagrelor | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 2.801.521.008 | 2.801.521.008 | 0 |
| vn0315817349 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA | 180 | 90.623.541 | 210 | 2.629.790.400 | 2.629.790.400 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 2.801.521.008 | 2.801.521.008 | 0 | |||
| vn0315817349 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA | 180 | 90.623.541 | 210 | 2.629.790.400 | 2.629.790.400 | 0 | |||
| 975 | PP2500333489 | Ticagrelor | vn0311530916 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM MỸ ĐỨC | 180 | 102.285.568 | 210 | 4.543.073.280 | 4.543.073.280 | 0 |
| 976 | PP2500333490 | Atorvastatin | vn0302284069 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | 180 | 162.384.000 | 210 | 242.000.000 | 242.000.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 632.290.445 | 210 | 250.712.000 | 250.712.000 | 0 | |||
| vn0302284069 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | 180 | 162.384.000 | 210 | 242.000.000 | 242.000.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 632.290.445 | 210 | 250.712.000 | 250.712.000 | 0 | |||
| 977 | PP2500333491 | Atorvastatin | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 115.145.563 | 210 | 254 | 254 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 632.290.445 | 210 | 519.926.960 | 519.926.960 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 160.595.200 | 160.595.200 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 243 | 243 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 164.610.080 | 164.610.080 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 160.595.200 | 160.595.200 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 115.145.563 | 210 | 254 | 254 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 632.290.445 | 210 | 519.926.960 | 519.926.960 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 160.595.200 | 160.595.200 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 243 | 243 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 164.610.080 | 164.610.080 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 160.595.200 | 160.595.200 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 115.145.563 | 210 | 254 | 254 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 632.290.445 | 210 | 519.926.960 | 519.926.960 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 160.595.200 | 160.595.200 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 243 | 243 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 164.610.080 | 164.610.080 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 160.595.200 | 160.595.200 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 115.145.563 | 210 | 254 | 254 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 632.290.445 | 210 | 519.926.960 | 519.926.960 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 160.595.200 | 160.595.200 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 243 | 243 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 164.610.080 | 164.610.080 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 160.595.200 | 160.595.200 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 115.145.563 | 210 | 254 | 254 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 632.290.445 | 210 | 519.926.960 | 519.926.960 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 160.595.200 | 160.595.200 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 243 | 243 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 164.610.080 | 164.610.080 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 160.595.200 | 160.595.200 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 115.145.563 | 210 | 254 | 254 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 632.290.445 | 210 | 519.926.960 | 519.926.960 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 160.595.200 | 160.595.200 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 243 | 243 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 164.610.080 | 164.610.080 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 160.595.200 | 160.595.200 | 0 | |||
| 978 | PP2500333492 | Atorvastatin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 484.427.591 | 210 | 3.422.575.800 | 3.422.575.800 | 0 |
| 979 | PP2500333493 | Atorvastatin | vn0302284069 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | 180 | 162.384.000 | 210 | 1.554.720.000 | 1.554.720.000 | 0 |
| 980 | PP2500333494 | Atorvastatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 319.452.000 | 319.452.000 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 334.664.000 | 334.664.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 322.494.400 | 322.494.400 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 319.452.000 | 319.452.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 334.664.000 | 334.664.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 322.494.400 | 322.494.400 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 319.452.000 | 319.452.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 334.664.000 | 334.664.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 322.494.400 | 322.494.400 | 0 | |||
| 981 | PP2500333495 | Atorvastatin | vn3900324838 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | 180 | 1.800.000.000 | 210 | 11.000 | 11.000 | 0 |
| 982 | PP2500333496 | Atorvastatin | vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 42.000.000 | 210 | 307.932.000 | 307.932.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 295.867.500 | 295.867.500 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 275.760.000 | 275.760.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 42.000.000 | 210 | 307.932.000 | 307.932.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 295.867.500 | 295.867.500 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 275.760.000 | 275.760.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 42.000.000 | 210 | 307.932.000 | 307.932.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 295.867.500 | 295.867.500 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 275.760.000 | 275.760.000 | 0 | |||
| 983 | PP2500333497 | Atorvastatin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 484.427.591 | 210 | 401.079.000 | 401.079.000 | 0 |
| vn0303799399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG | 180 | 1.135.012.244 | 210 | 1.073.310.000 | 1.073.310.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 484.427.591 | 210 | 401.079.000 | 401.079.000 | 0 | |||
| vn0303799399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG | 180 | 1.135.012.244 | 210 | 1.073.310.000 | 1.073.310.000 | 0 | |||
| 984 | PP2500333498 | Atorvastatin | vn0303799399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG | 180 | 1.135.012.244 | 210 | 961.800.000 | 961.800.000 | 0 |
| 985 | PP2500333499 | Atorvastatin + ezetimibe | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 2.517.200.000 | 2.517.200.000 | 0 |
| 986 | PP2500333500 | Atorvastatin + ezetimibe | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 174.798.000 | 174.798.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 130.343.200 | 130.343.200 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 174.798.000 | 174.798.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 130.343.200 | 130.343.200 | 0 | |||
| 987 | PP2500333501 | Atorvastatin + ezetimibe | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 441.926.472 | 210 | 867.000.000 | 867.000.000 | 0 |
| 988 | PP2500333503 | Atorvastatin + ezetimibe | vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 180 | 100.000.000 | 210 | 4.051.260.000 | 4.051.260.000 | 0 |
| 989 | PP2500333504 | Bezafibrat | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 55.000.000 | 297 | 562.374.000 | 562.374.000 | 0 |
| 990 | PP2500333505 | Bezafibrat | vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 487.820.440 | 210 | 597.400.000 | 597.400.000 | 0 |
| vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 210.000.000 | 210 | 597.400.000 | 597.400.000 | 0 | |||
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 487.820.440 | 210 | 597.400.000 | 597.400.000 | 0 | |||
| vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 210.000.000 | 210 | 597.400.000 | 597.400.000 | 0 | |||
| 991 | PP2500333506 | Bezafibrat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 245.660.000 | 245.660.000 | 0 |
| 992 | PP2500333507 | Ciprofibrat | vn0314581820 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT TÍN | 180 | 297.262.112 | 210 | 935.655.000 | 935.655.000 | 0 |
| 993 | PP2500333508 | Ciprofibrat | vn0101450894 | CÔNG TY CỔ PHẦN ATP VIỆT NAM | 180 | 11.821.800 | 210 | 3.500 | 3.500 | 0 |
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 768.984.312 | 210 | 484.500.000 | 484.500.000 | 0 | |||
| vn0315820729 | CÔNG TY TNHH BIDIVINA | 180 | 293.291.620 | 211 | 305.235.000 | 305.235.000 | 0 | |||
| vn0101450894 | CÔNG TY CỔ PHẦN ATP VIỆT NAM | 180 | 11.821.800 | 210 | 3.500 | 3.500 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 768.984.312 | 210 | 484.500.000 | 484.500.000 | 0 | |||
| vn0315820729 | CÔNG TY TNHH BIDIVINA | 180 | 293.291.620 | 211 | 305.235.000 | 305.235.000 | 0 | |||
| vn0101450894 | CÔNG TY CỔ PHẦN ATP VIỆT NAM | 180 | 11.821.800 | 210 | 3.500 | 3.500 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 768.984.312 | 210 | 484.500.000 | 484.500.000 | 0 | |||
| vn0315820729 | CÔNG TY TNHH BIDIVINA | 180 | 293.291.620 | 211 | 305.235.000 | 305.235.000 | 0 | |||
| 994 | PP2500333509 | Ezetimibe | vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 180 | 349.491.586 | 220 | 11.445 | 11.445 | 0 |
| 995 | PP2500333510 | Ezetimibe | vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 180 | 839.311.421 | 210 | 1.476.300.000 | 1.476.300.000 | 0 |
| 996 | PP2500333511 | Ezetimibe | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 880.000.000 | 210 | 1.705.567.500 | 1.705.567.500 | 0 |
| 997 | PP2500333512 | Fenofibrat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 518.000.000 | 518.000.000 | 0 |
| 998 | PP2500333513 | Fenofibrat | vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 180 | 412.024.780 | 210 | 5.680 | 5.680 | 0 |
| 999 | PP2500333514 | Fenofibrat | vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 180 | 149.244.000 | 210 | 2.062.080.000 | 2.062.080.000 | 0 |
| 1000 | PP2500333515 | Fenofibrat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 2.027.680.000 | 2.027.680.000 | 0 |
| 1001 | PP2500333516 | Fenofibrat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 451.392.000 | 451.392.000 | 0 |
| 1002 | PP2500333517 | Fenofibrat | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 407.720.225 | 210 | 1.030.320.000 | 1.030.320.000 | 0 |
| 1003 | PP2500333518 | Fenofibrat | vn0302284069 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | 180 | 162.384.000 | 210 | 1.293.400.000 | 1.293.400.000 | 0 |
| 1004 | PP2500333519 | Fenofibrat | vn3900324838 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | 180 | 1.800.000.000 | 210 | 3.490 | 3.490 | 0 |
| 1005 | PP2500333520 | Fluvastatin | vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 199.094.102 | 225 | 1.687.950.000 | 1.687.950.000 | 0 |
| 1006 | PP2500333521 | Fluvastatin | vn3900324838 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | 180 | 1.800.000.000 | 210 | 4.595 | 4.595 | 0 |
| 1007 | PP2500333522 | Fluvastatin | vn0311487019 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TH | 180 | 1.338.280.568 | 240 | 6.800 | 6.800 | 0 |
| 1008 | PP2500333523 | Fluvastatin | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 180 | 6.670.000 | 210 | 333.500.000 | 333.500.000 | 0 |
| 1009 | PP2500333524 | Gemfibrozil | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 57.600.000 | 57.600.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 52.785.000 | 52.785.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 57.600.000 | 57.600.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 52.785.000 | 52.785.000 | 0 | |||
| 1010 | PP2500333525 | Lovastatin | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 407.720.225 | 210 | 262.640.000 | 262.640.000 | 0 |
| 1011 | PP2500333526 | Pravastatin | vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 414.960.000 | 414.960.000 | 0 |
| 1012 | PP2500333527 | Pravastatin | vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 42.000.000 | 210 | 12.138.000 | 12.138.000 | 0 |
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 155.000.000 | 210 | 11.067.000 | 11.067.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 497.027.587 | 210 | 10.965.000 | 10.965.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 536.690.000 | 220 | 52.700.000 | 52.700.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 42.000.000 | 210 | 12.138.000 | 12.138.000 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 155.000.000 | 210 | 11.067.000 | 11.067.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 497.027.587 | 210 | 10.965.000 | 10.965.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 536.690.000 | 220 | 52.700.000 | 52.700.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 42.000.000 | 210 | 12.138.000 | 12.138.000 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 155.000.000 | 210 | 11.067.000 | 11.067.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 497.027.587 | 210 | 10.965.000 | 10.965.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 536.690.000 | 220 | 52.700.000 | 52.700.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 42.000.000 | 210 | 12.138.000 | 12.138.000 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 155.000.000 | 210 | 11.067.000 | 11.067.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 497.027.587 | 210 | 10.965.000 | 10.965.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 536.690.000 | 220 | 52.700.000 | 52.700.000 | 0 | |||
| 1013 | PP2500333528 | Pravastatin | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 155.000.000 | 210 | 142.363.200 | 142.363.200 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 497.027.587 | 210 | 115.603.200 | 115.603.200 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 149.856.000 | 149.856.000 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 155.000.000 | 210 | 142.363.200 | 142.363.200 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 497.027.587 | 210 | 115.603.200 | 115.603.200 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 149.856.000 | 149.856.000 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 155.000.000 | 210 | 142.363.200 | 142.363.200 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 497.027.587 | 210 | 115.603.200 | 115.603.200 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 149.856.000 | 149.856.000 | 0 | |||
| 1014 | PP2500333529 | Pravastatin | vn0311487019 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TH | 180 | 1.338.280.568 | 240 | 6.800 | 6.800 | 0 |
| 1015 | PP2500333530 | Pravastatin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 79.794.000 | 79.794.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 80.910.000 | 80.910.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 79.794.000 | 79.794.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 80.910.000 | 80.910.000 | 0 | |||
| 1016 | PP2500333531 | Rosuvastatin | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 407.720.225 | 210 | 1.697.020.000 | 1.697.020.000 | 0 |
| vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 305.949.696 | 210 | 1.332.240.000 | 1.332.240.000 | 0 | |||
| vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 407.720.225 | 210 | 1.697.020.000 | 1.697.020.000 | 0 | |||
| vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 305.949.696 | 210 | 1.332.240.000 | 1.332.240.000 | 0 | |||
| 1017 | PP2500333532 | Rosuvastatin | vn0303799399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG | 180 | 1.135.012.244 | 210 | 318.918.600 | 318.918.600 | 0 |
| 1018 | PP2500333533 | Rosuvastatin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 632.290.445 | 210 | 380.475.000 | 380.475.000 | 0 |
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 880.000.000 | 210 | 483.930.000 | 483.930.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 480.941.121 | 220 | 381.330.000 | 381.330.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 500.000.000 | 215 | 383.040.000 | 383.040.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 632.290.445 | 210 | 380.475.000 | 380.475.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 880.000.000 | 210 | 483.930.000 | 483.930.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 480.941.121 | 220 | 381.330.000 | 381.330.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 500.000.000 | 215 | 383.040.000 | 383.040.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 632.290.445 | 210 | 380.475.000 | 380.475.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 880.000.000 | 210 | 483.930.000 | 483.930.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 480.941.121 | 220 | 381.330.000 | 381.330.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 500.000.000 | 215 | 383.040.000 | 383.040.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 632.290.445 | 210 | 380.475.000 | 380.475.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 880.000.000 | 210 | 483.930.000 | 483.930.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 480.941.121 | 220 | 381.330.000 | 381.330.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 500.000.000 | 215 | 383.040.000 | 383.040.000 | 0 | |||
| 1019 | PP2500333534 | Rosuvastatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 480.272.800 | 480.272.800 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 466.550.720 | 466.550.720 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 480.272.800 | 480.272.800 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 466.550.720 | 466.550.720 | 0 | |||
| 1020 | PP2500333535 | Rosuvastatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 1.322.640.000 | 1.322.640.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 632.290.445 | 210 | 939.876.000 | 939.876.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 1.322.640.000 | 1.322.640.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 632.290.445 | 210 | 939.876.000 | 939.876.000 | 0 | |||
| 1021 | PP2500333536 | Rosuvastatin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 497.027.587 | 210 | 710.580.000 | 710.580.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 783.460.000 | 783.460.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 792.570.000 | 792.570.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 497.027.587 | 210 | 710.580.000 | 710.580.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 783.460.000 | 783.460.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 792.570.000 | 792.570.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 497.027.587 | 210 | 710.580.000 | 710.580.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 783.460.000 | 783.460.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 792.570.000 | 792.570.000 | 0 | |||
| 1022 | PP2500333537 | Simvastatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 31.200.000 | 31.200.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 31.200.000 | 31.200.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 31.200.000 | 31.200.000 | 0 | |||
| 1023 | PP2500333538 | Simvastatin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 497.027.587 | 210 | 113.984.000 | 113.984.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 145.220.000 | 145.220.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 115.080.000 | 115.080.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 497.027.587 | 210 | 113.984.000 | 113.984.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 145.220.000 | 145.220.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 115.080.000 | 115.080.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 497.027.587 | 210 | 113.984.000 | 113.984.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 145.220.000 | 145.220.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 115.080.000 | 115.080.000 | 0 | |||
| 1024 | PP2500333539 | Simvastatin | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 407.720.225 | 210 | 1.058.022.000 | 1.058.022.000 | 0 |
| 1025 | PP2500333540 | Simvastatin + ezetimibe | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 250.000.000 | 225 | 961.410.000 | 961.410.000 | 0 |
| 1026 | PP2500333541 | Naftidrofuryl | vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 26.872.101 | 210 | 276.163.020 | 276.163.020 | 0 |
| 1027 | PP2500333543 | Nimodipin | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 180 | 66.852.000 | 210 | 2.604.999.600 | 2.604.999.600 | 0 |
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 167.000.000 | 210 | 3.342.510.864 | 3.342.510.864 | 0 | |||
| vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 180 | 66.852.000 | 210 | 2.604.999.600 | 2.604.999.600 | 0 | |||
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 167.000.000 | 210 | 3.342.510.864 | 3.342.510.864 | 0 | |||
| 1028 | PP2500333544 | Nimodipin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 740.000.000 | 210 | 1.116.675.000 | 1.116.675.000 | 0 |
| 1029 | PP2500333545 | Adapalen | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 690.957.032 | 690.957.032 | 0 |
| 1030 | PP2500333546 | Calcipotriol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 995.794.800 | 995.794.800 | 0 |
| 1031 | PP2500333547 | Calcipotriol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 203.997.600 | 203.997.600 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 194.400.000 | 194.400.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 203.997.600 | 203.997.600 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 194.400.000 | 194.400.000 | 0 | |||
| 1032 | PP2500333548 | Calcipotriol + betamethason dipropionat | vn0312580652 | CÔNG TY TNHH MỸ PHẨM LÀN DA | 180 | 8.600.000 | 210 | 404.800.000 | 404.800.000 | 0 |
| 1033 | PP2500333549 | Capsaicin | vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 224.973.050 | 210 | 428.803.200 | 428.803.200 | 0 |
| 1034 | PP2500333550 | Clotrimazol | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 5.380 | 5.380 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 53.625.600 | 53.625.600 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 5.380 | 5.380 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 53.625.600 | 53.625.600 | 0 | |||
| 1035 | PP2500333551 | Clotrimazol | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 11.000 | 11.000 | 0 |
| 1036 | PP2500333552 | Clobetasol propionat | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 736.058.011 | 210 | 920.312.000 | 920.312.000 | 0 |
| 1037 | PP2500333553 | Clobetasol butyrat | vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 305.949.696 | 210 | 60.084.800 | 60.084.800 | 0 |
| 1038 | PP2500333554 | Dexpanthenol | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 152.856.000 | 152.856.000 | 0 |
| 1039 | PP2500333555 | Fusidic acid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 352.251.900 | 352.251.900 | 0 |
| 1040 | PP2500333556 | Fusidic acid + hydrocortison | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 521.360.000 | 240 | 202.800.000 | 202.800.000 | 0 |
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 177.610.000 | 210 | 169.143.000 | 169.143.000 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 521.360.000 | 240 | 202.800.000 | 202.800.000 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 177.610.000 | 210 | 169.143.000 | 169.143.000 | 0 | |||
| 1041 | PP2500333557 | Isotretinoin | vn0313044693 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ | 180 | 29.856.000 | 210 | 1.430.600.000 | 1.430.600.000 | 0 |
| 1042 | PP2500333558 | Mometason furoat | vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 499.411.165 | 210 | 898.688.000 | 898.688.000 | 0 |
| 1043 | PP2500333559 | Mupirocin | vn0313923983 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ĐIỀN | 180 | 3.941.280 | 210 | 42.000 | 42.000 | 0 |
| 1044 | PP2500333560 | Mupirocin | vn0310982229 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | 180 | 1.511.212.000 | 215 | 198.538.000 | 198.538.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 497.027.587 | 210 | 198.538.000 | 198.538.000 | 0 | |||
| vn0310982229 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | 180 | 1.511.212.000 | 215 | 198.538.000 | 198.538.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 497.027.587 | 210 | 198.538.000 | 198.538.000 | 0 | |||
| 1045 | PP2500333563 | Salicylic acid + betamethason dipropionat | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 8.000 | 8.000 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 81.978.750 | 81.978.750 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 8.000 | 8.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 81.978.750 | 81.978.750 | 0 | |||
| 1046 | PP2500333564 | Tacrolimus | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 525.000.000 | 210 | 2.690.240.000 | 2.690.240.000 | 0 |
| vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 180 | 67.256.000 | 210 | 413.624.400 | 413.624.400 | 0 | |||
| vn0102029865 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ SIGMA VIỆT NAM | 180 | 67.256.000 | 210 | 2.402.000.000 | 2.402.000.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 415.000.000 | 210 | 365.104.000 | 365.104.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 1.729.440.000 | 1.729.440.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 36.400 | 36.400 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 800.000.000 | 225 | 335.338.416 | 335.338.416 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 525.000.000 | 210 | 2.690.240.000 | 2.690.240.000 | 0 | |||
| vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 180 | 67.256.000 | 210 | 413.624.400 | 413.624.400 | 0 | |||
| vn0102029865 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ SIGMA VIỆT NAM | 180 | 67.256.000 | 210 | 2.402.000.000 | 2.402.000.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 415.000.000 | 210 | 365.104.000 | 365.104.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 1.729.440.000 | 1.729.440.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 36.400 | 36.400 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 800.000.000 | 225 | 335.338.416 | 335.338.416 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 525.000.000 | 210 | 2.690.240.000 | 2.690.240.000 | 0 | |||
| vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 180 | 67.256.000 | 210 | 413.624.400 | 413.624.400 | 0 | |||
| vn0102029865 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ SIGMA VIỆT NAM | 180 | 67.256.000 | 210 | 2.402.000.000 | 2.402.000.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 415.000.000 | 210 | 365.104.000 | 365.104.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 1.729.440.000 | 1.729.440.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 36.400 | 36.400 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 800.000.000 | 225 | 335.338.416 | 335.338.416 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 525.000.000 | 210 | 2.690.240.000 | 2.690.240.000 | 0 | |||
| vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 180 | 67.256.000 | 210 | 413.624.400 | 413.624.400 | 0 | |||
| vn0102029865 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ SIGMA VIỆT NAM | 180 | 67.256.000 | 210 | 2.402.000.000 | 2.402.000.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 415.000.000 | 210 | 365.104.000 | 365.104.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 1.729.440.000 | 1.729.440.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 36.400 | 36.400 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 800.000.000 | 225 | 335.338.416 | 335.338.416 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 525.000.000 | 210 | 2.690.240.000 | 2.690.240.000 | 0 | |||
| vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 180 | 67.256.000 | 210 | 413.624.400 | 413.624.400 | 0 | |||
| vn0102029865 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ SIGMA VIỆT NAM | 180 | 67.256.000 | 210 | 2.402.000.000 | 2.402.000.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 415.000.000 | 210 | 365.104.000 | 365.104.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 1.729.440.000 | 1.729.440.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 36.400 | 36.400 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 800.000.000 | 225 | 335.338.416 | 335.338.416 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 525.000.000 | 210 | 2.690.240.000 | 2.690.240.000 | 0 | |||
| vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 180 | 67.256.000 | 210 | 413.624.400 | 413.624.400 | 0 | |||
| vn0102029865 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ SIGMA VIỆT NAM | 180 | 67.256.000 | 210 | 2.402.000.000 | 2.402.000.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 415.000.000 | 210 | 365.104.000 | 365.104.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 1.729.440.000 | 1.729.440.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 36.400 | 36.400 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 800.000.000 | 225 | 335.338.416 | 335.338.416 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 525.000.000 | 210 | 2.690.240.000 | 2.690.240.000 | 0 | |||
| vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 180 | 67.256.000 | 210 | 413.624.400 | 413.624.400 | 0 | |||
| vn0102029865 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ SIGMA VIỆT NAM | 180 | 67.256.000 | 210 | 2.402.000.000 | 2.402.000.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 415.000.000 | 210 | 365.104.000 | 365.104.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 1.729.440.000 | 1.729.440.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 36.400 | 36.400 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 800.000.000 | 225 | 335.338.416 | 335.338.416 | 0 | |||
| 1047 | PP2500333565 | Tyrothricin | vn0315817349 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA | 180 | 90.623.541 | 210 | 269.496.000 | 269.496.000 | 0 |
| 1048 | PP2500333566 | Iohexol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 863.592.512 | 863.592.512 | 0 |
| 1049 | PP2500333567 | Iohexol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 4.659.318.720 | 4.659.318.720 | 0 |
| 1050 | PP2500333568 | Povidon iodin | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 415.000.000 | 210 | 64.331.400 | 64.331.400 | 0 |
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 536.690.000 | 220 | 63.580.000 | 63.580.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 66.932.400 | 66.932.400 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 49.708.000 | 49.708.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 4.110 | 4.110 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 415.000.000 | 210 | 64.331.400 | 64.331.400 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 536.690.000 | 220 | 63.580.000 | 63.580.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 66.932.400 | 66.932.400 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 49.708.000 | 49.708.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 4.110 | 4.110 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 415.000.000 | 210 | 64.331.400 | 64.331.400 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 536.690.000 | 220 | 63.580.000 | 63.580.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 66.932.400 | 66.932.400 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 49.708.000 | 49.708.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 4.110 | 4.110 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 415.000.000 | 210 | 64.331.400 | 64.331.400 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 536.690.000 | 220 | 63.580.000 | 63.580.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 66.932.400 | 66.932.400 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 49.708.000 | 49.708.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 4.110 | 4.110 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 415.000.000 | 210 | 64.331.400 | 64.331.400 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 536.690.000 | 220 | 63.580.000 | 63.580.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 66.932.400 | 66.932.400 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 49.708.000 | 49.708.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 4.110 | 4.110 | 0 | |||
| 1051 | PP2500333569 | Povidon iodin | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 415.000.000 | 210 | 669.669.000 | 669.669.000 | 0 |
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 536.690.000 | 220 | 863.902.000 | 863.902.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 516.022.000 | 516.022.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 585.598.000 | 585.598.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 11.400 | 11.400 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 415.000.000 | 210 | 669.669.000 | 669.669.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 536.690.000 | 220 | 863.902.000 | 863.902.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 516.022.000 | 516.022.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 585.598.000 | 585.598.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 11.400 | 11.400 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 415.000.000 | 210 | 669.669.000 | 669.669.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 536.690.000 | 220 | 863.902.000 | 863.902.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 516.022.000 | 516.022.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 585.598.000 | 585.598.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 11.400 | 11.400 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 415.000.000 | 210 | 669.669.000 | 669.669.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 536.690.000 | 220 | 863.902.000 | 863.902.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 516.022.000 | 516.022.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 585.598.000 | 585.598.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 11.400 | 11.400 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 415.000.000 | 210 | 669.669.000 | 669.669.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 536.690.000 | 220 | 863.902.000 | 863.902.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 516.022.000 | 516.022.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 585.598.000 | 585.598.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 11.400 | 11.400 | 0 | |||
| 1052 | PP2500333570 | Povidon iodin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 79.500.000 | 79.500.000 | 0 |
| 1053 | PP2500333571 | Povidon iodin | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 536.690.000 | 220 | 528.814.000 | 528.814.000 | 0 |
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 231.238.756 | 210 | 515.163.220 | 515.163.220 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 38.000 | 38.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 536.690.000 | 220 | 528.814.000 | 528.814.000 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 231.238.756 | 210 | 515.163.220 | 515.163.220 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 38.000 | 38.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 536.690.000 | 220 | 528.814.000 | 528.814.000 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 231.238.756 | 210 | 515.163.220 | 515.163.220 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 38.000 | 38.000 | 0 | |||
| 1054 | PP2500333572 | Povidon iodin | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 415.000.000 | 210 | 1.277.183.250 | 1.277.183.250 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 1.231.020.000 | 1.231.020.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 1.254.468.000 | 1.254.468.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 44.500 | 44.500 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 415.000.000 | 210 | 1.277.183.250 | 1.277.183.250 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 1.231.020.000 | 1.231.020.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 1.254.468.000 | 1.254.468.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 44.500 | 44.500 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 415.000.000 | 210 | 1.277.183.250 | 1.277.183.250 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 1.231.020.000 | 1.231.020.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 1.254.468.000 | 1.254.468.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 44.500 | 44.500 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 415.000.000 | 210 | 1.277.183.250 | 1.277.183.250 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 1.231.020.000 | 1.231.020.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 1.254.468.000 | 1.254.468.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 44.500 | 44.500 | 0 | |||
| 1055 | PP2500333573 | Povidon iodin | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 415.000.000 | 210 | 819.892.500 | 819.892.500 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 775.030.000 | 775.030.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 84.600 | 84.600 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 415.000.000 | 210 | 819.892.500 | 819.892.500 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 775.030.000 | 775.030.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 84.600 | 84.600 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 415.000.000 | 210 | 819.892.500 | 819.892.500 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 775.030.000 | 775.030.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 84.600 | 84.600 | 0 | |||
| 1056 | PP2500333574 | Natri clorid | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 115.145.563 | 210 | 10.080 | 10.080 | 0 |
| 1057 | PP2500333575 | Furosemid | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 407.720.225 | 210 | 586.880.000 | 586.880.000 | 0 |
| 1058 | PP2500333576 | Furosemid | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 736.058.011 | 210 | 1.303.500.000 | 1.303.500.000 | 0 |
| 1059 | PP2500333577 | Furosemid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 94.282.000 | 94.282.000 | 0 |
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 568.604.649 | 210 | 95.880.000 | 95.880.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 94.282.000 | 94.282.000 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 568.604.649 | 210 | 95.880.000 | 95.880.000 | 0 | |||
| 1060 | PP2500333578 | Furosemid | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 800.000.000 | 210 | 3.215.240.000 | 3.215.240.000 | 0 |
| 1061 | PP2500333579 | Furosemid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 120.176.400 | 120.176.400 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 121.573.800 | 121.573.800 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 120.176.400 | 120.176.400 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 121.573.800 | 121.573.800 | 0 | |||
| 1062 | PP2500333580 | Furosemid + spironolacton | vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 151.300.000 | 210 | 769.235.000 | 769.235.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 802.680.000 | 802.680.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 632.290.445 | 210 | 628.097.100 | 628.097.100 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 151.300.000 | 210 | 769.235.000 | 769.235.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 802.680.000 | 802.680.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 632.290.445 | 210 | 628.097.100 | 628.097.100 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 151.300.000 | 210 | 769.235.000 | 769.235.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 802.680.000 | 802.680.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 632.290.445 | 210 | 628.097.100 | 628.097.100 | 0 | |||
| 1063 | PP2500333581 | Furosemid + spironolacton | vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 180 | 249.022.550 | 210 | 2.490 | 2.490 | 0 |
| 1064 | PP2500333583 | Spironolacton | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.920.800.000 | 210 | 1.661.462.400 | 1.661.462.400 | 0 |
| 1065 | PP2500333584 | Spironolacton | vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 487.820.440 | 210 | 311.910.000 | 311.910.000 | 0 |
| 1066 | PP2500333585 | Spironolacton | vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 166.625.681 | 215 | 44.688.600 | 44.688.600 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 41.167.680 | 41.167.680 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 166.625.681 | 215 | 44.688.600 | 44.688.600 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 41.167.680 | 41.167.680 | 0 | |||
| 1067 | PP2500333586 | Spironolacton | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.920.800.000 | 210 | 1.403.438.400 | 1.403.438.400 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 2.048.626.000 | 210 | 1.409.436.000 | 1.409.436.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.920.800.000 | 210 | 1.403.438.400 | 1.403.438.400 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 2.048.626.000 | 210 | 1.409.436.000 | 1.409.436.000 | 0 | |||
| 1068 | PP2500333587 | Spironolacton | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 250.000.000 | 225 | 240.009.000 | 240.009.000 | 0 |
| 1069 | PP2500333588 | Spironolacton | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 155.000.000 | 210 | 154.333.200 | 154.333.200 | 0 |
| 1070 | PP2500333589 | Aluminum phosphat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 2.495.102.400 | 2.495.102.400 | 0 |
| 1071 | PP2500333590 | Aluminum phosphat | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 497.027.587 | 210 | 851.917.500 | 851.917.500 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 1.022.301.000 | 1.022.301.000 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 1.397.144.700 | 1.397.144.700 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 497.027.587 | 210 | 851.917.500 | 851.917.500 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 1.022.301.000 | 1.022.301.000 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 1.397.144.700 | 1.397.144.700 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 497.027.587 | 210 | 851.917.500 | 851.917.500 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 1.022.301.000 | 1.022.301.000 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 1.397.144.700 | 1.397.144.700 | 0 | |||
| 1072 | PP2500333591 | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 484.427.591 | 210 | 460.047.000 | 460.047.000 | 0 |
| 1073 | PP2500333592 | Bismuth | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 800.000.000 | 225 | 542.455.200 | 542.455.200 | 0 |
| 1074 | PP2500333593 | Bismuth | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 725.915.000 | 725.915.000 | 0 |
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 224.973.050 | 210 | 864.920.000 | 864.920.000 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 2.048.626.000 | 210 | 833.721.100 | 833.721.100 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 725.915.000 | 725.915.000 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 224.973.050 | 210 | 864.920.000 | 864.920.000 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 2.048.626.000 | 210 | 833.721.100 | 833.721.100 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 725.915.000 | 725.915.000 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 224.973.050 | 210 | 864.920.000 | 864.920.000 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 2.048.626.000 | 210 | 833.721.100 | 833.721.100 | 0 | |||
| 1075 | PP2500333594 | Bismuth | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 310.000.000 | 210 | 1.819.152.300 | 1.819.152.300 | 0 |
| 1076 | PP2500333595 | Famotidin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.121.000.000 | 210 | 2.748.900.000 | 2.748.900.000 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 980.000.000 | 210 | 2.117.500.000 | 2.117.500.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.121.000.000 | 210 | 2.748.900.000 | 2.748.900.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 980.000.000 | 210 | 2.117.500.000 | 2.117.500.000 | 0 | |||
| 1077 | PP2500333596 | Famotidin | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 115.145.563 | 210 | 394 | 394 | 0 |
| vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 136.420.000 | 210 | 124.467.304 | 124.467.304 | 0 | |||
| vn0317585767 | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | 180 | 12.864.450 | 210 | 125.457.760 | 125.457.760 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 108.620.008 | 108.620.008 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 115.145.563 | 210 | 394 | 394 | 0 | |||
| vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 136.420.000 | 210 | 124.467.304 | 124.467.304 | 0 | |||
| vn0317585767 | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | 180 | 12.864.450 | 210 | 125.457.760 | 125.457.760 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 108.620.008 | 108.620.008 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 115.145.563 | 210 | 394 | 394 | 0 | |||
| vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 136.420.000 | 210 | 124.467.304 | 124.467.304 | 0 | |||
| vn0317585767 | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | 180 | 12.864.450 | 210 | 125.457.760 | 125.457.760 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 108.620.008 | 108.620.008 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 115.145.563 | 210 | 394 | 394 | 0 | |||
| vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 136.420.000 | 210 | 124.467.304 | 124.467.304 | 0 | |||
| vn0317585767 | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | 180 | 12.864.450 | 210 | 125.457.760 | 125.457.760 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 108.620.008 | 108.620.008 | 0 | |||
| 1078 | PP2500333597 | Famotidin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 12.980.800.140 | 12.980.800.140 | 0 |
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 568.604.649 | 210 | 7.596.380.000 | 7.596.380.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 12.980.800.140 | 12.980.800.140 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 568.604.649 | 210 | 7.596.380.000 | 7.596.380.000 | 0 | |||
| 1079 | PP2500333599 | Guaiazulen + dimethicon | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 330.000.000 | 210 | 1.217.604.960 | 1.217.604.960 | 0 |
| 1080 | PP2500333600 | Lansoprazol | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 407.720.225 | 210 | 1.127.000.000 | 1.127.000.000 | 0 |
| 1081 | PP2500333601 | Lansoprazol | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 134.500.000 | 210 | 1.610.315.000 | 1.610.315.000 | 0 |
| 1082 | PP2500333602 | Lansoprazol | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 548.745.646 | 210 | 10.989.866.000 | 10.989.866.000 | 0 |
| 1083 | PP2500333603 | Lansoprazol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 500.000.000 | 215 | 295.200.000 | 295.200.000 | 0 |
| 1084 | PP2500333604 | Lansoprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 363.115.728 | 363.115.728 | 0 |
| 1085 | PP2500333605 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 521.360.000 | 240 | 2.967.800.000 | 2.967.800.000 | 0 |
| 1086 | PP2500333606 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0313295030 | CÔNG TY TNHH MEDI GOLDEN | 182 | 162.400.000 | 212 | 2.345.600.000 | 2.345.600.000 | 0 |
| vn3900324838 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | 180 | 1.800.000.000 | 210 | 3.000 | 3.000 | 0 | |||
| vn0313295030 | CÔNG TY TNHH MEDI GOLDEN | 182 | 162.400.000 | 212 | 2.345.600.000 | 2.345.600.000 | 0 | |||
| vn3900324838 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | 180 | 1.800.000.000 | 210 | 3.000 | 3.000 | 0 | |||
| 1087 | PP2500333607 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 880.000.000 | 210 | 1.094.284.800 | 1.094.284.800 | 0 |
| 1088 | PP2500333608 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 4.293.996.000 | 4.293.996.000 | 0 |
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 177.610.000 | 210 | 3.907.536.360 | 3.907.536.360 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 4.293.996.000 | 4.293.996.000 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 177.610.000 | 210 | 3.907.536.360 | 3.907.536.360 | 0 | |||
| 1089 | PP2500333610 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0315820729 | CÔNG TY TNHH BIDIVINA | 180 | 293.291.620 | 211 | 2.627.738.400 | 2.627.738.400 | 0 |
| 1090 | PP2500333611 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 210.000.000 | 210 | 1.846.600.000 | 1.846.600.000 | 0 |
| 1091 | PP2500333612 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 177.610.000 | 210 | 435.160.000 | 435.160.000 | 0 |
| 1092 | PP2500333613 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 180 | 134.383.159 | 240 | 937.750.000 | 937.750.000 | 0 |
| 1093 | PP2500333614 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0311028713 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | 180 | 61.372.808 | 210 | 1.537.210.000 | 1.537.210.000 | 0 |
| 1094 | PP2500333615 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.155.000.000 | 210 | 1.821.036.000 | 1.821.036.000 | 0 |
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 450.000.000 | 210 | 1.801.867.200 | 1.801.867.200 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.155.000.000 | 210 | 1.821.036.000 | 1.821.036.000 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 450.000.000 | 210 | 1.801.867.200 | 1.801.867.200 | 0 | |||
| 1095 | PP2500333616 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.155.000.000 | 210 | 2.068.122.000 | 2.068.122.000 | 0 |
| 1096 | PP2500333617 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 362.193.120 | 210 | 4.036.500.000 | 4.036.500.000 | 0 |
| 1097 | PP2500333618 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0313972490 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | 180 | 52.063.340 | 210 | 1.867.121.000 | 1.867.121.000 | 0 |
| 1098 | PP2500333619 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0304142207 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU | 180 | 129.929.120 | 210 | 3.300 | 3.300 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 1.227.875.000 | 1.227.875.000 | 0 | |||
| vn0304142207 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU | 180 | 129.929.120 | 210 | 3.300 | 3.300 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 1.227.875.000 | 1.227.875.000 | 0 | |||
| 1099 | PP2500333620 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 2.185.500.000 | 2.185.500.000 | 0 |
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 177.610.000 | 210 | 2.538.900.000 | 2.538.900.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 2.185.500.000 | 2.185.500.000 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 177.610.000 | 210 | 2.538.900.000 | 2.538.900.000 | 0 | |||
| 1100 | PP2500333621 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0303694357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH | 180 | 90.440.400 | 210 | 3.250 | 3.250 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 2.048.626.000 | 210 | 2.109.380.000 | 2.109.380.000 | 0 | |||
| vn0303694357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH | 180 | 90.440.400 | 210 | 3.250 | 3.250 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 2.048.626.000 | 210 | 2.109.380.000 | 2.109.380.000 | 0 | |||
| 1101 | PP2500333622 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 262.630.136 | 220 | 3.444 | 3.444 | 0 |
| 1102 | PP2500333623 | Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd | vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 87.400.000 | 210 | 1.447.200.000 | 1.447.200.000 | 0 |
| 1103 | PP2500333624 | Omeprazol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 2.855.361.600 | 2.855.361.600 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 675.315.680 | 675.315.680 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 320 | 320 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 652.654.080 | 652.654.080 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 2.855.361.600 | 2.855.361.600 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 675.315.680 | 675.315.680 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 320 | 320 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 652.654.080 | 652.654.080 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 2.855.361.600 | 2.855.361.600 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 675.315.680 | 675.315.680 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 320 | 320 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 652.654.080 | 652.654.080 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 2.855.361.600 | 2.855.361.600 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 675.315.680 | 675.315.680 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 320 | 320 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 652.654.080 | 652.654.080 | 0 | |||
| 1104 | PP2500333625 | Omeprazol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 3.517.888.000 | 3.517.888.000 | 0 |
| 1105 | PP2500333626 | Omeprazol | vn0314530142 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK | 180 | 1.075.185.424 | 210 | 3.895.649.100 | 3.895.649.100 | 0 |
| 1106 | PP2500333627 | Omeprazol | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 378.979.800 | 378.979.800 | 0 |
| 1107 | PP2500333628 | Esomeprazol | vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 243.000.000 | 243.000.000 | 0 |
| 1108 | PP2500333629 | Esomeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 101.156.000 | 101.156.000 | 0 |
| 1109 | PP2500333630 | Esomeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 31.768.000 | 31.768.000 | 0 |
| 1110 | PP2500333632 | Esomeprazol | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 568 | 568 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 295.698.600 | 295.698.600 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 568 | 568 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 295.698.600 | 295.698.600 | 0 | |||
| 1111 | PP2500333633 | Esomeprazol | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 568 | 568 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 135.270.000 | 135.270.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 568 | 568 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 135.270.000 | 135.270.000 | 0 | |||
| 1112 | PP2500333634 | Pantoprazol | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 146.265.432 | 210 | 1.036.168.896 | 1.036.168.896 | 0 |
| 1113 | PP2500333635 | Pantoprazol | vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 596.970.000 | 596.970.000 | 0 |
| 1114 | PP2500333636 | Pantoprazol | vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 570.570.000 | 570.570.000 | 0 |
| 1115 | PP2500333637 | Pantoprazol | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 480.941.121 | 220 | 96.720.000 | 96.720.000 | 0 |
| 1116 | PP2500333638 | Pantoprazol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 632.290.445 | 210 | 51.925.000 | 51.925.000 | 0 |
| 1117 | PP2500333639 | Pantoprazol | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 249.480.000 | 249.480.000 | 0 |
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 380 | 380 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 236.520.000 | 236.520.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 249.480.000 | 249.480.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 380 | 380 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 236.520.000 | 236.520.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 249.480.000 | 249.480.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 380 | 380 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 236.520.000 | 236.520.000 | 0 | |||
| 1118 | PP2500333640 | Pantoprazol | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 988.226.624 | 988.226.624 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 936.890.176 | 936.890.176 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 988.226.624 | 988.226.624 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 936.890.176 | 936.890.176 | 0 | |||
| 1119 | PP2500333641 | Pantoprazol | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 365.596.000 | 365.596.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 346.604.000 | 346.604.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 365.596.000 | 365.596.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 346.604.000 | 346.604.000 | 0 | |||
| 1120 | PP2500333642 | Rabeprazol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 528.000.000 | 528.000.000 | 0 |
| vn0315751063 | CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA | 180 | 17.655.680 | 210 | 323.840.000 | 323.840.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 528.000.000 | 528.000.000 | 0 | |||
| vn0315751063 | CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA | 180 | 17.655.680 | 210 | 323.840.000 | 323.840.000 | 0 | |||
| 1121 | PP2500333643 | Rabeprazol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 37.400.000 | 37.400.000 | 0 |
| 1122 | PP2500333644 | Rabeprazol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 3.457.200.000 | 3.457.200.000 | 0 |
| 1123 | PP2500333645 | Rabeprazol | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 182 | 1.019.200.000 | 212 | 5.745.400.000 | 5.745.400.000 | 0 |
| 1124 | PP2500333646 | Rabeprazol | vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 180 | 839.311.421 | 210 | 4.036.969.440 | 4.036.969.440 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.121.000.000 | 210 | 3.358.706.400 | 3.358.706.400 | 0 | |||
| vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 180 | 839.311.421 | 210 | 4.036.969.440 | 4.036.969.440 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.121.000.000 | 210 | 3.358.706.400 | 3.358.706.400 | 0 | |||
| 1125 | PP2500333647 | Rabeprazol | vn0316548843 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CMZ | 180 | 68.992.000 | 210 | 3.449.600.000 | 3.449.600.000 | 0 |
| 1126 | PP2500333648 | Rabeprazol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 419.902.000 | 419.902.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 363.286.000 | 363.286.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 419.902.000 | 419.902.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 363.286.000 | 363.286.000 | 0 | |||
| 1127 | PP2500333649 | Rabeprazol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 2.802.450.000 | 2.802.450.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 158.865.000 | 158.865.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 137.445.000 | 137.445.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 2.802.450.000 | 2.802.450.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 158.865.000 | 158.865.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 137.445.000 | 137.445.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 2.802.450.000 | 2.802.450.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 158.865.000 | 158.865.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 137.445.000 | 137.445.000 | 0 | |||
| 1128 | PP2500333650 | Rabeprazol | vn0302333372 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÌNH CHÂU | 180 | 24.221.000 | 210 | 8.500 | 8.500 | 0 |
| 1129 | PP2500333651 | Rebamipid | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 97.767.020 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 160.080.000 | 160.080.000 | 0 | |||
| vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 97.767.020 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 160.080.000 | 160.080.000 | 0 | |||
| 1130 | PP2500333652 | Rebamipid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 822.400.000 | 822.400.000 | 0 |
| 1131 | PP2500333653 | Rebamipid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 685.880.000 | 685.880.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 245.334.000 | 245.334.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 241.640.800 | 241.640.800 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 240.058.000 | 240.058.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 685.880.000 | 685.880.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 245.334.000 | 245.334.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 241.640.800 | 241.640.800 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 240.058.000 | 240.058.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 685.880.000 | 685.880.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 245.334.000 | 245.334.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 241.640.800 | 241.640.800 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 240.058.000 | 240.058.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 685.880.000 | 685.880.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 245.334.000 | 245.334.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 241.640.800 | 241.640.800 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 240.058.000 | 240.058.000 | 0 | |||
| 1132 | PP2500333654 | Sucralfat | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 736.058.011 | 210 | 1.209.354.000 | 1.209.354.000 | 0 |
| 1133 | PP2500333655 | Sucralfat | vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 279.324.054 | 210 | 1.520 | 1.520 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 497.027.587 | 210 | 278.905.536 | 278.905.536 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 480.941.121 | 220 | 289.973.216 | 289.973.216 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 279.324.054 | 210 | 1.520 | 1.520 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 497.027.587 | 210 | 278.905.536 | 278.905.536 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 480.941.121 | 220 | 289.973.216 | 289.973.216 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 279.324.054 | 210 | 1.520 | 1.520 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 497.027.587 | 210 | 278.905.536 | 278.905.536 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 480.941.121 | 220 | 289.973.216 | 289.973.216 | 0 | |||
| 1134 | PP2500333656 | Sucralfat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.155.000.000 | 210 | 1.959.300.000 | 1.959.300.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 497.027.587 | 210 | 940.464.000 | 940.464.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 480.941.121 | 220 | 977.784.000 | 977.784.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.155.000.000 | 210 | 1.959.300.000 | 1.959.300.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 497.027.587 | 210 | 940.464.000 | 940.464.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 480.941.121 | 220 | 977.784.000 | 977.784.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.155.000.000 | 210 | 1.959.300.000 | 1.959.300.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 497.027.587 | 210 | 940.464.000 | 940.464.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 480.941.121 | 220 | 977.784.000 | 977.784.000 | 0 | |||
| 1135 | PP2500333657 | Sucralfat | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 88.000.000 | 210 | 1.246.830.000 | 1.246.830.000 | 0 |
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 279.324.054 | 210 | 3.750 | 3.750 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 552.000.000 | 210 | 1.406.680.000 | 1.406.680.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 88.000.000 | 210 | 1.246.830.000 | 1.246.830.000 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 279.324.054 | 210 | 3.750 | 3.750 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 552.000.000 | 210 | 1.406.680.000 | 1.406.680.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 88.000.000 | 210 | 1.246.830.000 | 1.246.830.000 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 279.324.054 | 210 | 3.750 | 3.750 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 552.000.000 | 210 | 1.406.680.000 | 1.406.680.000 | 0 | |||
| 1136 | PP2500333658 | Dimenhydrinat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 579.045.900 | 579.045.900 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 465.268.460 | 465.268.460 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 579.045.900 | 579.045.900 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 465.268.460 | 465.268.460 | 0 | |||
| 1137 | PP2500333659 | Domperidon | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.920.800.000 | 210 | 1.615.000.000 | 1.615.000.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 2.771.340.000 | 2.771.340.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.920.800.000 | 210 | 1.615.000.000 | 1.615.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 2.771.340.000 | 2.771.340.000 | 0 | |||
| 1138 | PP2500333660 | Domperidon | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 419.105.400 | 419.105.400 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 500.000.000 | 215 | 295.768.668 | 295.768.668 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 419.105.400 | 419.105.400 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 500.000.000 | 215 | 295.768.668 | 295.768.668 | 0 | |||
| 1139 | PP2500333661 | Domperidon | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 194.310.000 | 194.310.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 68.656.200 | 68.656.200 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 194.310.000 | 194.310.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 68.656.200 | 68.656.200 | 0 | |||
| 1140 | PP2500333662 | Domperidon | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 505.245.600 | 505.245.600 | 0 |
| 1141 | PP2500333663 | Domperidon | vn0101160289 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA | 180 | 307.829.100 | 210 | 756.500.000 | 756.500.000 | 0 |
| 1142 | PP2500333664 | Granisetron hydroclorid | vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 151.300.000 | 210 | 199.264.000 | 199.264.000 | 0 |
| 1143 | PP2500333665 | Metoclopramid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 473.770.560 | 473.770.560 | 0 |
| 1144 | PP2500333666 | Metoclopramid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.444.517.655 | 210 | 1.376.491.200 | 1.376.491.200 | 0 |
| 1145 | PP2500333667 | Metoclopramid | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 736.058.011 | 210 | 216.720.000 | 216.720.000 | 0 |
| 1146 | PP2500333668 | Metoclopramid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 136.311.840 | 136.311.840 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 110.347.680 | 110.347.680 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 136.311.840 | 136.311.840 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 110.347.680 | 110.347.680 | 0 | |||
| 1147 | PP2500333669 | Metoclopramid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 91.980.000 | 91.980.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 74.460.000 | 74.460.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 91.980.000 | 91.980.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 74.460.000 | 74.460.000 | 0 | |||
| 1148 | PP2500333670 | Ondansetron | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 53.200.000 | 53.200.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 39.337.600 | 39.337.600 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 568.604.649 | 210 | 82.992.000 | 82.992.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.121.000.000 | 210 | 41.496.000 | 41.496.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 53.200.000 | 53.200.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 39.337.600 | 39.337.600 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 568.604.649 | 210 | 82.992.000 | 82.992.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.121.000.000 | 210 | 41.496.000 | 41.496.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 53.200.000 | 53.200.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 39.337.600 | 39.337.600 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 568.604.649 | 210 | 82.992.000 | 82.992.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.121.000.000 | 210 | 41.496.000 | 41.496.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 53.200.000 | 53.200.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 39.337.600 | 39.337.600 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 568.604.649 | 210 | 82.992.000 | 82.992.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.121.000.000 | 210 | 41.496.000 | 41.496.000 | 0 | |||
| 1149 | PP2500333671 | Ondansetron | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 305.105.000 | 225 | 218.924.000 | 218.924.000 | 0 |
| 1150 | PP2500333672 | Ondansetron | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 632.290.445 | 210 | 253.840.000 | 253.840.000 | 0 |
| 1151 | PP2500333673 | Palonosetron hydroclorid | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 330.000.000 | 210 | 139.080.000 | 139.080.000 | 0 |
| 1152 | PP2500333674 | Alverin citrat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 396.134.400 | 396.134.400 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 313.606.400 | 313.606.400 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 328.461.440 | 328.461.440 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 396.134.400 | 396.134.400 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 313.606.400 | 313.606.400 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 328.461.440 | 328.461.440 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 396.134.400 | 396.134.400 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 313.606.400 | 313.606.400 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 328.461.440 | 328.461.440 | 0 | |||
| 1153 | PP2500333675 | Alverin citrat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 104.160.000 | 104.160.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 82.460.000 | 82.460.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 86.366.000 | 86.366.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 104.160.000 | 104.160.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 82.460.000 | 82.460.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 86.366.000 | 86.366.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 104.160.000 | 104.160.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 82.460.000 | 82.460.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 86.366.000 | 86.366.000 | 0 | |||
| 1154 | PP2500333676 | Alverin citrat | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 98.848.512 | 98.848.512 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 61.780.320 | 61.780.320 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 98.848.512 | 98.848.512 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 61.780.320 | 61.780.320 | 0 | |||
| 1155 | PP2500333677 | Alverin cifrat + simethicon | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 316.000.000 | 220 | 2.613.811.200 | 2.613.811.200 | 0 |
| 1156 | PP2500333678 | Alverin cifrat + simethicon | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 119.842.463 | 215 | 1.768.653.480 | 1.768.653.480 | 0 |
| 1157 | PP2500333679 | Drotaverin clohydrat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 256.542.000 | 256.542.000 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 250.000.000 | 225 | 153.014.400 | 153.014.400 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 500.000.000 | 215 | 137.834.400 | 137.834.400 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 144.210.000 | 144.210.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 256.542.000 | 256.542.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 250.000.000 | 225 | 153.014.400 | 153.014.400 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 500.000.000 | 215 | 137.834.400 | 137.834.400 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 144.210.000 | 144.210.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 256.542.000 | 256.542.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 250.000.000 | 225 | 153.014.400 | 153.014.400 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 500.000.000 | 215 | 137.834.400 | 137.834.400 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 144.210.000 | 144.210.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 256.542.000 | 256.542.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 250.000.000 | 225 | 153.014.400 | 153.014.400 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 500.000.000 | 215 | 137.834.400 | 137.834.400 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 144.210.000 | 144.210.000 | 0 | |||
| 1158 | PP2500333680 | Drotaverin clohydrat | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 155.000.000 | 210 | 277.603.200 | 277.603.200 | 0 |
| 1159 | PP2500333681 | Drotaverin clohydrat | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 34.102.000 | 34.102.000 | 0 |
| 1160 | PP2500333682 | Drotaverin clohydrat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 137.425.428 | 137.425.428 | 0 |
| 1161 | PP2500333683 | Drotaverin clohydrat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 78.780.480 | 78.780.480 | 0 |
| 1162 | PP2500333684 | Drotaverin clohydrat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 933.903.152 | 933.903.152 | 0 |
| 1163 | PP2500333685 | Drotaverin clohydrat | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 500.000.000 | 215 | 388.435.288 | 388.435.288 | 0 |
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 390.598.068 | 390.598.068 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 500.000.000 | 215 | 388.435.288 | 388.435.288 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 390.598.068 | 390.598.068 | 0 | |||
| 1164 | PP2500333686 | Drotaverin clohydrat | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 484.427.591 | 210 | 1.382.010.000 | 1.382.010.000 | 0 |
| 1165 | PP2500333687 | Drotaverin clohydrat | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 155.000.000 | 210 | 514.559.304 | 514.559.304 | 0 |
| 1166 | PP2500333688 | Hyoscin butylbromid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 442.756.840 | 442.756.840 | 0 |
| 1167 | PP2500333689 | Hyoscin butylbromid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 279.134.000 | 279.134.000 | 0 |
| 1168 | PP2500333690 | Hyoscin butylbromid | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 497.027.587 | 210 | 283.838.400 | 283.838.400 | 0 |
| 1169 | PP2500333691 | Hyoscin butylbromid | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 736.058.011 | 210 | 677.280.000 | 677.280.000 | 0 |
| 1170 | PP2500333692 | Hyoscin butylbromid | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 497.027.587 | 210 | 320.424.000 | 320.424.000 | 0 |
| 1171 | PP2500333693 | Hyoscin butylbromid | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 497.027.587 | 210 | 36.699.000 | 36.699.000 | 0 |
| 1172 | PP2500333694 | Mebeverin hydroclorid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 61.195.786 | 210 | 102.408.600 | 102.408.600 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 105.440.000 | 105.440.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 42.046.920 | 210 | 102.013.200 | 102.013.200 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 61.195.786 | 210 | 102.408.600 | 102.408.600 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 105.440.000 | 105.440.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 42.046.920 | 210 | 102.013.200 | 102.013.200 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 61.195.786 | 210 | 102.408.600 | 102.408.600 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 105.440.000 | 105.440.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 42.046.920 | 210 | 102.013.200 | 102.013.200 | 0 | |||
| 1173 | PP2500333695 | Mebeverin hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 131.488.000 | 131.488.000 | 0 |
| 1174 | PP2500333696 | Mebeverin hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 789.015.000 | 789.015.000 | 0 |
| 1175 | PP2500333697 | Tiropramid hydroclorid | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 177.610.000 | 210 | 60.480.000 | 60.480.000 | 0 |
| 1176 | PP2500333698 | Bisacodyl | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 500.000.000 | 215 | 55.810.000 | 55.810.000 | 0 |
| 1177 | PP2500333703 | Lactulose | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 305.105.000 | 225 | 3.354.030.000 | 3.354.030.000 | 0 |
| 1178 | PP2500333704 | Macrogol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 416.788.980 | 416.788.980 | 0 |
| 1179 | PP2500333705 | Macrogol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 101.036.000 | 101.036.000 | 0 |
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 768.984.312 | 210 | 111.488.000 | 111.488.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 480.941.121 | 220 | 112.881.600 | 112.881.600 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 101.036.000 | 101.036.000 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 768.984.312 | 210 | 111.488.000 | 111.488.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 480.941.121 | 220 | 112.881.600 | 112.881.600 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 101.036.000 | 101.036.000 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 768.984.312 | 210 | 111.488.000 | 111.488.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 480.941.121 | 220 | 112.881.600 | 112.881.600 | 0 | |||
| 1180 | PP2500333706 | Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 1.399.233.000 | 1.399.233.000 | 0 |
| 1181 | PP2500333707 | Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 740.000.000 | 210 | 616.000.000 | 616.000.000 | 0 |
| 1182 | PP2500333708 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.444.517.655 | 210 | 1.319.948.000 | 1.319.948.000 | 0 |
| 1183 | PP2500333709 | Sorbitol | vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 180 | 839.311.421 | 210 | 1.023.487.500 | 1.023.487.500 | 0 |
| 1184 | PP2500333710 | Sorbitol | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 584.655.120 | 584.655.120 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 835.221.600 | 835.221.600 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 788.820.400 | 788.820.400 | 0 | |||
| vn3502487590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | 180 | 278.200.000 | 210 | 926.167.952 | 926.167.952 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 909.463.520 | 909.463.520 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 533.613.800 | 533.613.800 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 584.655.120 | 584.655.120 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 835.221.600 | 835.221.600 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 788.820.400 | 788.820.400 | 0 | |||
| vn3502487590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | 180 | 278.200.000 | 210 | 926.167.952 | 926.167.952 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 909.463.520 | 909.463.520 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 533.613.800 | 533.613.800 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 584.655.120 | 584.655.120 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 835.221.600 | 835.221.600 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 788.820.400 | 788.820.400 | 0 | |||
| vn3502487590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | 180 | 278.200.000 | 210 | 926.167.952 | 926.167.952 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 909.463.520 | 909.463.520 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 533.613.800 | 533.613.800 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 584.655.120 | 584.655.120 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 835.221.600 | 835.221.600 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 788.820.400 | 788.820.400 | 0 | |||
| vn3502487590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | 180 | 278.200.000 | 210 | 926.167.952 | 926.167.952 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 909.463.520 | 909.463.520 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 533.613.800 | 533.613.800 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 584.655.120 | 584.655.120 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 835.221.600 | 835.221.600 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 788.820.400 | 788.820.400 | 0 | |||
| vn3502487590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | 180 | 278.200.000 | 210 | 926.167.952 | 926.167.952 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 909.463.520 | 909.463.520 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 533.613.800 | 533.613.800 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 584.655.120 | 584.655.120 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 835.221.600 | 835.221.600 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 788.820.400 | 788.820.400 | 0 | |||
| vn3502487590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | 180 | 278.200.000 | 210 | 926.167.952 | 926.167.952 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 909.463.520 | 909.463.520 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 533.613.800 | 533.613.800 | 0 | |||
| 1185 | PP2500333711 | Attapulgit mormoiron hoạt hóa | vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 26.872.101 | 210 | 225.792.000 | 225.792.000 | 0 |
| 1186 | PP2500333712 | Attapulgit mormoiron hoạt hóa | vn0304142207 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU | 180 | 129.929.120 | 210 | 3.000 | 3.000 | 0 |
| 1187 | PP2500333713 | Bacillus subtilis | vn0317111936 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO HOÀNG | 180 | 28.602.000 | 210 | 1.430.100.000 | 1.430.100.000 | 0 |
| 1188 | PP2500333714 | Bacillus subtilis | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 2.048.626.000 | 210 | 689.400.000 | 689.400.000 | 0 |
| 1189 | PP2500333715 | Bacillus subtilis | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 440.000.000 | 211 | 9.449.000.000 | 9.449.000.000 | 0 |
| 1190 | PP2500333716 | Bacillus clausii | vn0313449805 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA | 180 | 134.018.397 | 210 | 3.333.044.840 | 3.333.044.840 | 0 |
| vn3502487590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | 180 | 278.200.000 | 210 | 2.291.263.360 | 2.291.263.360 | 0 | |||
| vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 210.000.000 | 210 | 2.404.952.000 | 2.404.952.000 | 0 | |||
| vn0313449805 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA | 180 | 134.018.397 | 210 | 3.333.044.840 | 3.333.044.840 | 0 | |||
| vn3502487590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | 180 | 278.200.000 | 210 | 2.291.263.360 | 2.291.263.360 | 0 | |||
| vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 210.000.000 | 210 | 2.404.952.000 | 2.404.952.000 | 0 | |||
| vn0313449805 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA | 180 | 134.018.397 | 210 | 3.333.044.840 | 3.333.044.840 | 0 | |||
| vn3502487590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | 180 | 278.200.000 | 210 | 2.291.263.360 | 2.291.263.360 | 0 | |||
| vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 210.000.000 | 210 | 2.404.952.000 | 2.404.952.000 | 0 | |||
| 1191 | PP2500333717 | Bacillus clausii | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 3.610.000.000 | 3.610.000.000 | 0 |
| 1192 | PP2500333718 | Bacillus clausii | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 740.000.000 | 210 | 3.502.590.000 | 3.502.590.000 | 0 |
| vn0313449805 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA | 180 | 134.018.397 | 210 | 1.411.300.000 | 1.411.300.000 | 0 | |||
| vn3502487590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | 180 | 278.200.000 | 210 | 1.344.584.000 | 1.344.584.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 740.000.000 | 210 | 3.502.590.000 | 3.502.590.000 | 0 | |||
| vn0313449805 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA | 180 | 134.018.397 | 210 | 1.411.300.000 | 1.411.300.000 | 0 | |||
| vn3502487590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | 180 | 278.200.000 | 210 | 1.344.584.000 | 1.344.584.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 740.000.000 | 210 | 3.502.590.000 | 3.502.590.000 | 0 | |||
| vn0313449805 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA | 180 | 134.018.397 | 210 | 1.411.300.000 | 1.411.300.000 | 0 | |||
| vn3502487590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | 180 | 278.200.000 | 210 | 1.344.584.000 | 1.344.584.000 | 0 | |||
| 1193 | PP2500333719 | Bacillus clausii | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 8.590.293.000 | 8.590.293.000 | 0 |
| 1194 | PP2500333720 | Bacillus clausii | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 3.258.387.000 | 3.258.387.000 | 0 |
| 1195 | PP2500333721 | Dioctahedral smectit | vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 52.618.088 | 210 | 410.800.000 | 410.800.000 | 0 |
| 1196 | PP2500333722 | Dioctahedral smectit | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 521.360.000 | 240 | 993.150.000 | 993.150.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 1.059.360.000 | 1.059.360.000 | 0 | |||
| vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 199.094.102 | 225 | 736.917.300 | 736.917.300 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 521.360.000 | 240 | 993.150.000 | 993.150.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 1.059.360.000 | 1.059.360.000 | 0 | |||
| vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 199.094.102 | 225 | 736.917.300 | 736.917.300 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 521.360.000 | 240 | 993.150.000 | 993.150.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 1.059.360.000 | 1.059.360.000 | 0 | |||
| vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 199.094.102 | 225 | 736.917.300 | 736.917.300 | 0 | |||
| 1197 | PP2500333723 | Dioctahedral smectit | vn0313972490 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | 180 | 52.063.340 | 210 | 555.222.000 | 555.222.000 | 0 |
| 1198 | PP2500333724 | Diosmectit | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 622.651.952 | 622.651.952 | 0 |
| 1199 | PP2500333725 | Diosmectit | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 411.040.000 | 411.040.000 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 215.796.000 | 215.796.000 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 411.040.000 | 411.040.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 411.040.000 | 411.040.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 215.796.000 | 215.796.000 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 411.040.000 | 411.040.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 411.040.000 | 411.040.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 215.796.000 | 215.796.000 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 411.040.000 | 411.040.000 | 0 | |||
| 1200 | PP2500333726 | Kẽm sulfat | vn0312507211 | CÔNG TY TNHH M & N HỢP NHẤT | 180 | 72.494.400 | 210 | 930.720.000 | 930.720.000 | 0 |
| 1201 | PP2500333729 | Kẽm gluconat | vn0313489903 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI TÂM VIỆT PHÁT | 180 | 160.617.520 | 210 | 1.222.400.000 | 1.222.400.000 | 0 |
| 1202 | PP2500333730 | Kẽm gluconat | vn0304240652 | CÔNG TY TNHH HẠNH NHẬT | 180 | 24.373.440 | 210 | 1.078.800.000 | 1.078.800.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 500.000.000 | 215 | 313.968.000 | 313.968.000 | 0 | |||
| vn0304240652 | CÔNG TY TNHH HẠNH NHẬT | 180 | 24.373.440 | 210 | 1.078.800.000 | 1.078.800.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 500.000.000 | 215 | 313.968.000 | 313.968.000 | 0 | |||
| 1203 | PP2500333731 | Kẽm gluconat | vn0311553430 | CÔNG TY TNHH EFFORTS PHARMA | 180 | 46.350.000 | 210 | 4.500 | 4.500 | 0 |
| 1204 | PP2500333732 | Lactobacillus acidophilus | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.121.000.000 | 210 | 266.395.500 | 266.395.500 | 0 |
| 1205 | PP2500333733 | Loperamid | vn0315917544 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN | 180 | 1.630.835.707 | 210 | 823.500.000 | 823.500.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 846.375.000 | 846.375.000 | 0 | |||
| vn0315917544 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN | 180 | 1.630.835.707 | 210 | 823.500.000 | 823.500.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 846.375.000 | 846.375.000 | 0 | |||
| 1206 | PP2500333734 | Loperamid | vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 51.685.200 | 51.685.200 | 0 |
| 1207 | PP2500333735 | Loperamid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 5.803.200 | 5.803.200 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 5.709.600 | 5.709.600 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 5.803.200 | 5.803.200 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 5.709.600 | 5.709.600 | 0 | |||
| 1208 | PP2500333736 | Racecadotril | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 768.984.312 | 210 | 97.650.000 | 97.650.000 | 0 |
| 1209 | PP2500333737 | Racecadotril | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 419.905.200 | 419.905.200 | 0 |
| 1210 | PP2500333738 | Racecadotril | vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 136.420.000 | 210 | 214.934.400 | 214.934.400 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 257.040.000 | 257.040.000 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 281.520.000 | 281.520.000 | 0 | |||
| vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 136.420.000 | 210 | 214.934.400 | 214.934.400 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 257.040.000 | 257.040.000 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 281.520.000 | 281.520.000 | 0 | |||
| vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 136.420.000 | 210 | 214.934.400 | 214.934.400 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 257.040.000 | 257.040.000 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 281.520.000 | 281.520.000 | 0 | |||
| 1211 | PP2500333739 | Racecadotril | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 768.984.312 | 210 | 298.233.600 | 298.233.600 | 0 |
| 1212 | PP2500333740 | Racecadotril | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 107.080.000 | 107.080.000 | 0 |
| 1213 | PP2500333741 | Racecadotril | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 81.360.000 | 81.360.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 279.500.000 | 210 | 74.037.600 | 74.037.600 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 81.360.000 | 81.360.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 279.500.000 | 210 | 74.037.600 | 74.037.600 | 0 | |||
| 1214 | PP2500333742 | Saccharomyces boulardii | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 880.000.000 | 210 | 1.746.240.300 | 1.746.240.300 | 0 |
| 1215 | PP2500333743 | Saccharomyces boulardii | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 2.159.938.000 | 2.159.938.000 | 0 |
| 1216 | PP2500333744 | Saccharomyces boulardii | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 525.000.000 | 210 | 4.142.580.000 | 4.142.580.000 | 0 |
| 1217 | PP2500333745 | Diosmin | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 407.720.225 | 210 | 928.200.000 | 928.200.000 | 0 |
| 1218 | PP2500333746 | Diosmin | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 421.948.456 | 210 | 6.100 | 6.100 | 0 |
| 1219 | PP2500333747 | Diosmin | vn0310982229 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | 180 | 1.511.212.000 | 215 | 4.569.600.000 | 4.569.600.000 | 0 |
| 1220 | PP2500333748 | Diosmin | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 180 | 207.800.000 | 220 | 4.085.510.400 | 4.085.510.400 | 0 |
| 1221 | PP2500333749 | Diosmin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 8.871.174.000 | 8.871.174.000 | 0 |
| 1222 | PP2500333750 | Diosmin | vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 224.973.050 | 210 | 3.796.900.000 | 3.796.900.000 | 0 |
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 241.972.995 | 210 | 3.518.966.920 | 3.518.966.920 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 155.000.000 | 210 | 956.818.800 | 956.818.800 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 480.941.121 | 220 | 820.130.400 | 820.130.400 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 713.817.200 | 713.817.200 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 224.973.050 | 210 | 3.796.900.000 | 3.796.900.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 241.972.995 | 210 | 3.518.966.920 | 3.518.966.920 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 155.000.000 | 210 | 956.818.800 | 956.818.800 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 480.941.121 | 220 | 820.130.400 | 820.130.400 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 713.817.200 | 713.817.200 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 224.973.050 | 210 | 3.796.900.000 | 3.796.900.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 241.972.995 | 210 | 3.518.966.920 | 3.518.966.920 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 155.000.000 | 210 | 956.818.800 | 956.818.800 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 480.941.121 | 220 | 820.130.400 | 820.130.400 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 713.817.200 | 713.817.200 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 224.973.050 | 210 | 3.796.900.000 | 3.796.900.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 241.972.995 | 210 | 3.518.966.920 | 3.518.966.920 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 155.000.000 | 210 | 956.818.800 | 956.818.800 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 480.941.121 | 220 | 820.130.400 | 820.130.400 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 713.817.200 | 713.817.200 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 224.973.050 | 210 | 3.796.900.000 | 3.796.900.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 241.972.995 | 210 | 3.518.966.920 | 3.518.966.920 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 155.000.000 | 210 | 956.818.800 | 956.818.800 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 480.941.121 | 220 | 820.130.400 | 820.130.400 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 713.817.200 | 713.817.200 | 0 | |||
| 1223 | PP2500333751 | Diosmin + hesperidin | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 297.136.738 | 210 | 2.335.125.000 | 2.335.125.000 | 0 |
| 1224 | PP2500333752 | Diosmin + hesperidin | vn0311036601 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn | 180 | 119.704.000 | 210 | 2.861.892.000 | 2.861.892.000 | 0 |
| 1225 | PP2500333753 | Diosmin + hesperidin | vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 52.618.088 | 210 | 379.500.000 | 379.500.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 422.625.000 | 422.625.000 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 52.618.088 | 210 | 379.500.000 | 379.500.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 422.625.000 | 422.625.000 | 0 | |||
| 1226 | PP2500333754 | Diosmin + hesperidin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 1.531.106.000 | 1.531.106.000 | 0 |
| 1227 | PP2500333755 | Diosmin + hesperidin | vn0311487019 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TH | 180 | 1.338.280.568 | 240 | 6.200 | 6.200 | 0 |
| 1228 | PP2500333756 | Diosmin + hesperidin | vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 52.618.088 | 210 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 510.032.739 | 210 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 380.000.000 | 380.000.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 484.427.591 | 210 | 399.000.000 | 399.000.000 | 0 | |||
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 45.034.800 | 210 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 52.618.088 | 210 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 510.032.739 | 210 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 380.000.000 | 380.000.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 484.427.591 | 210 | 399.000.000 | 399.000.000 | 0 | |||
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 45.034.800 | 210 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 52.618.088 | 210 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 510.032.739 | 210 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 380.000.000 | 380.000.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 484.427.591 | 210 | 399.000.000 | 399.000.000 | 0 | |||
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 45.034.800 | 210 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 52.618.088 | 210 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 510.032.739 | 210 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 380.000.000 | 380.000.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 484.427.591 | 210 | 399.000.000 | 399.000.000 | 0 | |||
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 45.034.800 | 210 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 52.618.088 | 210 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 510.032.739 | 210 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 380.000.000 | 380.000.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 484.427.591 | 210 | 399.000.000 | 399.000.000 | 0 | |||
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 45.034.800 | 210 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 | |||
| 1229 | PP2500333757 | Itoprid | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 330.000.000 | 210 | 1.108.674.000 | 1.108.674.000 | 0 |
| 1230 | PP2500333758 | Itoprid | vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 305.949.696 | 210 | 108.102.000 | 108.102.000 | 0 |
| 1231 | PP2500333759 | L-Ornithin - L- aspartat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 3.620.000.000 | 3.620.000.000 | 0 |
| 1232 | PP2500333760 | L-Ornithin - L- aspartat | vn0305804414 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | 180 | 18.816.000 | 210 | 592.000.000 | 592.000.000 | 0 |
| vn0314037138 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH | 180 | 38.969.952 | 210 | 569.440.000 | 569.440.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 928.000.000 | 928.000.000 | 0 | |||
| vn0305804414 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | 180 | 18.816.000 | 210 | 592.000.000 | 592.000.000 | 0 | |||
| vn0314037138 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH | 180 | 38.969.952 | 210 | 569.440.000 | 569.440.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 928.000.000 | 928.000.000 | 0 | |||
| vn0305804414 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | 180 | 18.816.000 | 210 | 592.000.000 | 592.000.000 | 0 | |||
| vn0314037138 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH | 180 | 38.969.952 | 210 | 569.440.000 | 569.440.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 928.000.000 | 928.000.000 | 0 | |||
| 1233 | PP2500333761 | Mesalazin (mesalamin) | vn3900324838 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | 180 | 1.800.000.000 | 210 | 10.620 | 10.620 | 0 |
| 1234 | PP2500333763 | Octreotid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 525.000.000 | 210 | 540.638.000 | 540.638.000 | 0 |
| vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 621.760.996 | 210 | 543.499.600 | 543.499.600 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 525.000.000 | 210 | 540.638.000 | 540.638.000 | 0 | |||
| vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 621.760.996 | 210 | 543.499.600 | 543.499.600 | 0 | |||
| 1235 | PP2500333764 | Octreotid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 1.566.400.000 | 1.566.400.000 | 0 |
| 1236 | PP2500333765 | Octreotid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 525.000.000 | 210 | 316.342.000 | 316.342.000 | 0 |
| vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 621.760.996 | 210 | 318.016.400 | 318.016.400 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 478.400.000 | 478.400.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 525.000.000 | 210 | 316.342.000 | 316.342.000 | 0 | |||
| vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 621.760.996 | 210 | 318.016.400 | 318.016.400 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 478.400.000 | 478.400.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 525.000.000 | 210 | 316.342.000 | 316.342.000 | 0 | |||
| vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 621.760.996 | 210 | 318.016.400 | 318.016.400 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 478.400.000 | 478.400.000 | 0 | |||
| 1237 | PP2500333766 | Simethicon | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 261.339.620 | 210 | 468.384.000 | 468.384.000 | 0 |
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 499.800.000 | 499.800.000 | 0 | |||
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 261.339.620 | 210 | 468.384.000 | 468.384.000 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 499.800.000 | 499.800.000 | 0 | |||
| 1238 | PP2500333767 | Simethicon | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 261.339.620 | 210 | 446.578.560 | 446.578.560 | 0 |
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 476.532.000 | 476.532.000 | 0 | |||
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 261.339.620 | 210 | 446.578.560 | 446.578.560 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 476.532.000 | 476.532.000 | 0 | |||
| 1239 | PP2500333768 | Simethicon | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 1.527.257.130 | 1.527.257.130 | 0 |
| 1240 | PP2500333769 | Simethicon | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 1.206.474.000 | 1.206.474.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 1.201.296.000 | 1.201.296.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 1.206.474.000 | 1.206.474.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 1.201.296.000 | 1.201.296.000 | 0 | |||
| 1241 | PP2500333770 | Simethicon | vn3900324838 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | 180 | 1.800.000.000 | 210 | 2.600 | 2.600 | 0 |
| 1242 | PP2500333771 | Silymarin | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 225.326.080 | 215 | 994.896.000 | 994.896.000 | 0 |
| 1243 | PP2500333772 | Silymarin | vn0312469703 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỦY MỘC | 180 | 284.215.248 | 210 | 1.832.800.000 | 1.832.800.000 | 0 |
| 1244 | PP2500333773 | Trimebutin maleat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 121.800.000 | 121.800.000 | 0 |
| 1245 | PP2500333774 | Trimebutin maleat | vn0310752190 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM TRIỀU GIANG | 180 | 96.037.944 | 210 | 2.793 | 2.793 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 913.065.200 | 913.065.200 | 0 | |||
| vn0310752190 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM TRIỀU GIANG | 180 | 96.037.944 | 210 | 2.793 | 2.793 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 913.065.200 | 913.065.200 | 0 | |||
| 1246 | PP2500333775 | Trimebutin maleat | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 500.000.000 | 215 | 60.278.400 | 60.278.400 | 0 |
| 1247 | PP2500333776 | Trimebutin maleat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 453.048.440 | 453.048.440 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 453.048.440 | 453.048.440 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 453.048.440 | 453.048.440 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 453.048.440 | 453.048.440 | 0 | |||
| 1248 | PP2500333777 | Trimebutin maleat | vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 180 | 412.024.780 | 210 | 5.800 | 5.800 | 0 |
| 1249 | PP2500333778 | Trimebutin maleat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 449.248.800 | 449.248.800 | 0 |
| 1250 | PP2500333779 | Trimebutin maleat | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 421.948.456 | 210 | 4.300 | 4.300 | 0 |
| 1251 | PP2500333780 | Trimebutin maleat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 249.748.000 | 249.748.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 236.830.000 | 236.830.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 249.748.000 | 249.748.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 236.830.000 | 236.830.000 | 0 | |||
| 1252 | PP2500333781 | Ursodeoxycholic acid | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 440.000.000 | 211 | 954.000.000 | 954.000.000 | 0 |
| vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 227.942.800 | 210 | 922.200.000 | 922.200.000 | 0 | |||
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 440.000.000 | 211 | 954.000.000 | 954.000.000 | 0 | |||
| vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 227.942.800 | 210 | 922.200.000 | 922.200.000 | 0 | |||
| 1253 | PP2500333782 | Ursodeoxycholic acid | vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 180 | 17.700.000 | 210 | 478.500.000 | 478.500.000 | 0 |
| 1254 | PP2500333783 | Ursodeoxycholic acid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 128.160.000 | 128.160.000 | 0 |
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 415.000.000 | 210 | 116.768.000 | 116.768.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 128.160.000 | 128.160.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 415.000.000 | 210 | 116.768.000 | 116.768.000 | 0 | |||
| 1255 | PP2500333784 | Ursodeoxycholic acid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.155.000.000 | 210 | 982.951.200 | 982.951.200 | 0 |
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 480.941.121 | 220 | 1.015.574.400 | 1.015.574.400 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 992.880.000 | 992.880.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 279.500.000 | 210 | 930.470.400 | 930.470.400 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.155.000.000 | 210 | 982.951.200 | 982.951.200 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 480.941.121 | 220 | 1.015.574.400 | 1.015.574.400 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 992.880.000 | 992.880.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 279.500.000 | 210 | 930.470.400 | 930.470.400 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.155.000.000 | 210 | 982.951.200 | 982.951.200 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 480.941.121 | 220 | 1.015.574.400 | 1.015.574.400 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 992.880.000 | 992.880.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 279.500.000 | 210 | 930.470.400 | 930.470.400 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.155.000.000 | 210 | 982.951.200 | 982.951.200 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 480.941.121 | 220 | 1.015.574.400 | 1.015.574.400 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 992.880.000 | 992.880.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 279.500.000 | 210 | 930.470.400 | 930.470.400 | 0 | |||
| 1256 | PP2500333785 | Otilonium bromide | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 155.398.600 | 155.398.600 | 0 |
| 1257 | PP2500333786 | Beclometason (dipropionat) | vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 180 | 839.311.421 | 210 | 502.789.560 | 502.789.560 | 0 |
| 1258 | PP2500333787 | Dexamethason | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 2.401.056 | 2.401.056 | 0 |
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 115.145.563 | 210 | 63 | 63 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 2.401.056 | 2.401.056 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 115.145.563 | 210 | 63 | 63 | 0 | |||
| 1259 | PP2500333788 | Dexamethason | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 310.000.000 | 210 | 57.216.600 | 57.216.600 | 0 |
| 1260 | PP2500333789 | Dexamethason | vn0110385063 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ BẮC NAM | 180 | 21.948.000 | 210 | 24.000 | 24.000 | 0 |
| 1261 | PP2500333790 | Dexamethason | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 48.074.880 | 48.074.880 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 39.947.936 | 39.947.936 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 38.345.440 | 38.345.440 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 568.604.649 | 210 | 40.062.400 | 40.062.400 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 48.074.880 | 48.074.880 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 39.947.936 | 39.947.936 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 38.345.440 | 38.345.440 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 568.604.649 | 210 | 40.062.400 | 40.062.400 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 48.074.880 | 48.074.880 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 39.947.936 | 39.947.936 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 38.345.440 | 38.345.440 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 568.604.649 | 210 | 40.062.400 | 40.062.400 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 48.074.880 | 48.074.880 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 39.947.936 | 39.947.936 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 38.345.440 | 38.345.440 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 568.604.649 | 210 | 40.062.400 | 40.062.400 | 0 | |||
| 1262 | PP2500333791 | Hydrocortison | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 768.984.312 | 210 | 6.843.261.600 | 6.843.261.600 | 0 |
| 1263 | PP2500333792 | Methyl prednisolon | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 309.400.000 | 309.400.000 | 0 |
| 1264 | PP2500333793 | Methyl prednisolon | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 166.772.000 | 166.772.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 500.000.000 | 215 | 152.240.000 | 152.240.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 166.772.000 | 166.772.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 500.000.000 | 215 | 152.240.000 | 152.240.000 | 0 | |||
| 1265 | PP2500333794 | Methyl prednisolon | vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 180 | 839.311.421 | 210 | 759.510.000 | 759.510.000 | 0 |
| 1266 | PP2500333795 | Methyl prednisolon | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 415.000.000 | 210 | 293.122.000 | 293.122.000 | 0 |
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 185.000.000 | 210 | 220.490.000 | 220.490.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 363.160.000 | 363.160.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 237.351.000 | 237.351.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 415.000.000 | 210 | 293.122.000 | 293.122.000 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 185.000.000 | 210 | 220.490.000 | 220.490.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 363.160.000 | 363.160.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 237.351.000 | 237.351.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 415.000.000 | 210 | 293.122.000 | 293.122.000 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 185.000.000 | 210 | 220.490.000 | 220.490.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 363.160.000 | 363.160.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 237.351.000 | 237.351.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 415.000.000 | 210 | 293.122.000 | 293.122.000 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 185.000.000 | 210 | 220.490.000 | 220.490.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 363.160.000 | 363.160.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 237.351.000 | 237.351.000 | 0 | |||
| 1267 | PP2500333796 | Methyl prednisolon | vn3900324838 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | 180 | 1.800.000.000 | 210 | 1.990 | 1.990 | 0 |
| 1268 | PP2500333797 | Methyl prednisolon | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 900.756.000 | 900.756.000 | 0 |
| 1269 | PP2500333798 | Methyl prednisolon | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 932.908.000 | 932.908.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 500.000.000 | 215 | 849.364.000 | 849.364.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 932.908.000 | 932.908.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 500.000.000 | 215 | 849.364.000 | 849.364.000 | 0 | |||
| 1270 | PP2500333799 | Methyl prednisolon | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.121.000.000 | 210 | 433.550.000 | 433.550.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 392.863.000 | 392.863.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 980.000.000 | 210 | 550.275.000 | 550.275.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.121.000.000 | 210 | 433.550.000 | 433.550.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 392.863.000 | 392.863.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 980.000.000 | 210 | 550.275.000 | 550.275.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.121.000.000 | 210 | 433.550.000 | 433.550.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 392.863.000 | 392.863.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 980.000.000 | 210 | 550.275.000 | 550.275.000 | 0 | |||
| 1271 | PP2500333800 | Methyl prednisolon | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 415.000.000 | 210 | 496.624.800 | 496.624.800 | 0 |
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 185.000.000 | 210 | 411.835.200 | 411.835.200 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 483.704.480 | 483.704.480 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.121.000.000 | 210 | 524.888.000 | 524.888.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 415.872.800 | 415.872.800 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 415.000.000 | 210 | 496.624.800 | 496.624.800 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 185.000.000 | 210 | 411.835.200 | 411.835.200 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 483.704.480 | 483.704.480 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.121.000.000 | 210 | 524.888.000 | 524.888.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 415.872.800 | 415.872.800 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 415.000.000 | 210 | 496.624.800 | 496.624.800 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 185.000.000 | 210 | 411.835.200 | 411.835.200 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 483.704.480 | 483.704.480 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.121.000.000 | 210 | 524.888.000 | 524.888.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 415.872.800 | 415.872.800 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 415.000.000 | 210 | 496.624.800 | 496.624.800 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 185.000.000 | 210 | 411.835.200 | 411.835.200 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 483.704.480 | 483.704.480 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.121.000.000 | 210 | 524.888.000 | 524.888.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 415.872.800 | 415.872.800 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 415.000.000 | 210 | 496.624.800 | 496.624.800 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 185.000.000 | 210 | 411.835.200 | 411.835.200 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 483.704.480 | 483.704.480 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.121.000.000 | 210 | 524.888.000 | 524.888.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 415.872.800 | 415.872.800 | 0 | |||
| 1272 | PP2500333801 | Methyl prednisolon | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 800.000.000 | 210 | 657.153.600 | 657.153.600 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 657.343.200 | 657.343.200 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 800.000.000 | 210 | 657.153.600 | 657.153.600 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 657.343.200 | 657.343.200 | 0 | |||
| 1273 | PP2500333802 | Methyl prednisolon | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 800.000.000 | 210 | 6.368.760.000 | 6.368.760.000 | 0 |
| vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 180 | 839.311.421 | 210 | 5.938.231.824 | 5.938.231.824 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 800.000.000 | 210 | 6.368.760.000 | 6.368.760.000 | 0 | |||
| vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 180 | 839.311.421 | 210 | 5.938.231.824 | 5.938.231.824 | 0 | |||
| 1274 | PP2500333803 | Methyl prednisolon | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 222.663.504 | 210 | 54.500 | 54.500 | 0 |
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 736.058.011 | 210 | 728.892.000 | 728.892.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 222.663.504 | 210 | 54.500 | 54.500 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 736.058.011 | 210 | 728.892.000 | 728.892.000 | 0 | |||
| 1275 | PP2500333804 | Methyl prednisolon | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.121.000.000 | 210 | 625.291.800 | 625.291.800 | 0 |
| 1276 | PP2500333805 | Prednisolon acetat (natri phosphate) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.920.800.000 | 210 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 330.000.000 | 330.000.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.920.800.000 | 210 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 330.000.000 | 330.000.000 | 0 | |||
| 1277 | PP2500333806 | Prednisolon acetat (natri phosphate) | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 125.126.708 | 125.126.708 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 153.324.276 | 153.324.276 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 125.126.708 | 125.126.708 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 125.126.708 | 125.126.708 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 153.324.276 | 153.324.276 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 125.126.708 | 125.126.708 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 125.126.708 | 125.126.708 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 153.324.276 | 153.324.276 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 125.126.708 | 125.126.708 | 0 | |||
| 1278 | PP2500333807 | Prednisolon acetat (natri phosphate) | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 36.197.504 | 36.197.504 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 44.354.688 | 44.354.688 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 36.197.504 | 36.197.504 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 36.197.504 | 36.197.504 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 44.354.688 | 44.354.688 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 36.197.504 | 36.197.504 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 36.197.504 | 36.197.504 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 44.354.688 | 44.354.688 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 36.197.504 | 36.197.504 | 0 | |||
| 1279 | PP2500333808 | Prednison | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 768.984.312 | 210 | 235.034.880 | 235.034.880 | 0 |
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 196 | 196 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 768.984.312 | 210 | 235.034.880 | 235.034.880 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 196 | 196 | 0 | |||
| 1280 | PP2500333809 | Prednison | vn3900324838 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | 180 | 1.800.000.000 | 210 | 3.250 | 3.250 | 0 |
| 1281 | PP2500333810 | Prednison | vn3900324838 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | 180 | 1.800.000.000 | 210 | 2.079 | 2.079 | 0 |
| 1282 | PP2500333811 | Dydrogesteron | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 2.456.643.200 | 2.456.643.200 | 0 |
| 1283 | PP2500333812 | Lynestrenol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 21.617.600 | 21.617.600 | 0 |
| 1284 | PP2500333813 | Promestrien | vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 305.949.696 | 210 | 514.800.000 | 514.800.000 | 0 |
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 736.058.011 | 210 | 514.800.000 | 514.800.000 | 0 | |||
| vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 305.949.696 | 210 | 514.800.000 | 514.800.000 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 736.058.011 | 210 | 514.800.000 | 514.800.000 | 0 | |||
| 1285 | PP2500333814 | Progesteron | vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 305.949.696 | 210 | 50.700.000 | 50.700.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 50.700.000 | 50.700.000 | 0 | |||
| vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 305.949.696 | 210 | 50.700.000 | 50.700.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 50.700.000 | 50.700.000 | 0 | |||
| 1286 | PP2500333815 | Progesteron | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 704.686.080 | 704.686.080 | 0 |
| vn0317640390 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SHIBA | 180 | 14.094.000 | 215 | 664.440.000 | 664.440.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 704.686.080 | 704.686.080 | 0 | |||
| vn0317640390 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SHIBA | 180 | 14.094.000 | 215 | 664.440.000 | 664.440.000 | 0 | |||
| 1287 | PP2500333816 | Progesteron | vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 305.949.696 | 210 | 669.500.000 | 669.500.000 | 0 |
| vn0314266402 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI TÂN TIẾN | 180 | 13.000.000 | 210 | 650.000.000 | 650.000.000 | 0 | |||
| vn0314699371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI | 180 | 87.287.000 | 210 | 9.190 | 9.190 | 0 | |||
| vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 305.949.696 | 210 | 669.500.000 | 669.500.000 | 0 | |||
| vn0314266402 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI TÂN TIẾN | 180 | 13.000.000 | 210 | 650.000.000 | 650.000.000 | 0 | |||
| vn0314699371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI | 180 | 87.287.000 | 210 | 9.190 | 9.190 | 0 | |||
| vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 305.949.696 | 210 | 669.500.000 | 669.500.000 | 0 | |||
| vn0314266402 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI TÂN TIẾN | 180 | 13.000.000 | 210 | 650.000.000 | 650.000.000 | 0 | |||
| vn0314699371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI | 180 | 87.287.000 | 210 | 9.190 | 9.190 | 0 | |||
| 1288 | PP2500333818 | Acarbose | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 210.000.000 | 210 | 255.500.000 | 255.500.000 | 0 |
| 1289 | PP2500333819 | Acarbose | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 609.000.000 | 609.000.000 | 0 |
| vn3900324838 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | 180 | 1.800.000.000 | 210 | 1.345 | 1.345 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 609.000.000 | 609.000.000 | 0 | |||
| vn3900324838 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | 180 | 1.800.000.000 | 210 | 1.345 | 1.345 | 0 | |||
| 1290 | PP2500333820 | Acarbose | vn0302284069 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | 180 | 162.384.000 | 210 | 2.800.980.000 | 2.800.980.000 | 0 |
| 1291 | PP2500333821 | Acarbose | vn0302525081 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHANG | 180 | 35.205.000 | 210 | 1.980 | 1.980 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 1.068.417.000 | 1.068.417.000 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 568.604.649 | 210 | 1.102.335.000 | 1.102.335.000 | 0 | |||
| vn0302525081 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHANG | 180 | 35.205.000 | 210 | 1.980 | 1.980 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 1.068.417.000 | 1.068.417.000 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 568.604.649 | 210 | 1.102.335.000 | 1.102.335.000 | 0 | |||
| vn0302525081 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHANG | 180 | 35.205.000 | 210 | 1.980 | 1.980 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 1.068.417.000 | 1.068.417.000 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 568.604.649 | 210 | 1.102.335.000 | 1.102.335.000 | 0 | |||
| 1292 | PP2500333822 | Acarbose | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 1.441.072.500 | 1.441.072.500 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 1.388.919.400 | 1.388.919.400 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 1.441.072.500 | 1.441.072.500 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 1.388.919.400 | 1.388.919.400 | 0 | |||
| 1293 | PP2500333823 | Acarbose | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 441.926.472 | 210 | 928.313.600 | 928.313.600 | 0 |
| 1294 | PP2500333824 | Acarbose | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 250.000.000 | 225 | 2.398.458.000 | 2.398.458.000 | 0 |
| 1295 | PP2500333825 | Acarbose | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 1.394.562.000 | 1.394.562.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.155.000.000 | 210 | 1.351.652.400 | 1.351.652.400 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 1.355.040.000 | 1.355.040.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 800.000.000 | 225 | 1.209.373.200 | 1.209.373.200 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 1.394.562.000 | 1.394.562.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.155.000.000 | 210 | 1.351.652.400 | 1.351.652.400 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 1.355.040.000 | 1.355.040.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 800.000.000 | 225 | 1.209.373.200 | 1.209.373.200 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 1.394.562.000 | 1.394.562.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.155.000.000 | 210 | 1.351.652.400 | 1.351.652.400 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 1.355.040.000 | 1.355.040.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 800.000.000 | 225 | 1.209.373.200 | 1.209.373.200 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 1.394.562.000 | 1.394.562.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.155.000.000 | 210 | 1.351.652.400 | 1.351.652.400 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 1.355.040.000 | 1.355.040.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 800.000.000 | 225 | 1.209.373.200 | 1.209.373.200 | 0 | |||
| 1296 | PP2500333826 | Dapagliflozin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 18.399.980.000 | 18.399.980.000 | 0 |
| 1297 | PP2500333827 | Dapagliflozin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 2.310.520.000 | 2.310.520.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 632.290.445 | 210 | 1.828.752.000 | 1.828.752.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 362.015.265 | 210 | 1.229.000.000 | 1.229.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 2.310.520.000 | 2.310.520.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 632.290.445 | 210 | 1.828.752.000 | 1.828.752.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 362.015.265 | 210 | 1.229.000.000 | 1.229.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 2.310.520.000 | 2.310.520.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 632.290.445 | 210 | 1.828.752.000 | 1.828.752.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 362.015.265 | 210 | 1.229.000.000 | 1.229.000.000 | 0 | |||
| 1298 | PP2500333828 | Dapagliflozin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 758.978.640 | 758.978.640 | 0 |
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 110.000.000 | 212 | 721.564.200 | 721.564.200 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 880.000.000 | 210 | 609.320.880 | 609.320.880 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 552.000.000 | 210 | 324.513.000 | 324.513.000 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 190.916.738 | 211 | 347.419.800 | 347.419.800 | 0 | |||
| vn1801681842 | CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA | 180 | 35.632.800 | 210 | 999 | 999 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 763.560.000 | 763.560.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.121.000.000 | 210 | 636.045.480 | 636.045.480 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 758.978.640 | 758.978.640 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 110.000.000 | 212 | 721.564.200 | 721.564.200 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 880.000.000 | 210 | 609.320.880 | 609.320.880 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 552.000.000 | 210 | 324.513.000 | 324.513.000 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 190.916.738 | 211 | 347.419.800 | 347.419.800 | 0 | |||
| vn1801681842 | CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA | 180 | 35.632.800 | 210 | 999 | 999 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 763.560.000 | 763.560.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.121.000.000 | 210 | 636.045.480 | 636.045.480 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 758.978.640 | 758.978.640 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 110.000.000 | 212 | 721.564.200 | 721.564.200 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 880.000.000 | 210 | 609.320.880 | 609.320.880 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 552.000.000 | 210 | 324.513.000 | 324.513.000 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 190.916.738 | 211 | 347.419.800 | 347.419.800 | 0 | |||
| vn1801681842 | CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA | 180 | 35.632.800 | 210 | 999 | 999 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 763.560.000 | 763.560.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.121.000.000 | 210 | 636.045.480 | 636.045.480 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 758.978.640 | 758.978.640 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 110.000.000 | 212 | 721.564.200 | 721.564.200 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 880.000.000 | 210 | 609.320.880 | 609.320.880 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 552.000.000 | 210 | 324.513.000 | 324.513.000 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 190.916.738 | 211 | 347.419.800 | 347.419.800 | 0 | |||
| vn1801681842 | CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA | 180 | 35.632.800 | 210 | 999 | 999 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 763.560.000 | 763.560.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.121.000.000 | 210 | 636.045.480 | 636.045.480 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 758.978.640 | 758.978.640 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 110.000.000 | 212 | 721.564.200 | 721.564.200 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 880.000.000 | 210 | 609.320.880 | 609.320.880 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 552.000.000 | 210 | 324.513.000 | 324.513.000 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 190.916.738 | 211 | 347.419.800 | 347.419.800 | 0 | |||
| vn1801681842 | CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA | 180 | 35.632.800 | 210 | 999 | 999 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 763.560.000 | 763.560.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.121.000.000 | 210 | 636.045.480 | 636.045.480 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 758.978.640 | 758.978.640 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 110.000.000 | 212 | 721.564.200 | 721.564.200 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 880.000.000 | 210 | 609.320.880 | 609.320.880 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 552.000.000 | 210 | 324.513.000 | 324.513.000 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 190.916.738 | 211 | 347.419.800 | 347.419.800 | 0 | |||
| vn1801681842 | CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA | 180 | 35.632.800 | 210 | 999 | 999 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 763.560.000 | 763.560.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.121.000.000 | 210 | 636.045.480 | 636.045.480 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 758.978.640 | 758.978.640 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 110.000.000 | 212 | 721.564.200 | 721.564.200 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 880.000.000 | 210 | 609.320.880 | 609.320.880 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 552.000.000 | 210 | 324.513.000 | 324.513.000 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 190.916.738 | 211 | 347.419.800 | 347.419.800 | 0 | |||
| vn1801681842 | CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA | 180 | 35.632.800 | 210 | 999 | 999 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 763.560.000 | 763.560.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.121.000.000 | 210 | 636.045.480 | 636.045.480 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 758.978.640 | 758.978.640 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 110.000.000 | 212 | 721.564.200 | 721.564.200 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 880.000.000 | 210 | 609.320.880 | 609.320.880 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 552.000.000 | 210 | 324.513.000 | 324.513.000 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 190.916.738 | 211 | 347.419.800 | 347.419.800 | 0 | |||
| vn1801681842 | CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA | 180 | 35.632.800 | 210 | 999 | 999 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 763.560.000 | 763.560.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.121.000.000 | 210 | 636.045.480 | 636.045.480 | 0 | |||
| 1299 | PP2500333829 | Empagliflozin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 2.969.366.400 | 2.969.366.400 | 0 |
| 1300 | PP2500333830 | Empagliflozin | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 227.942.800 | 210 | 2.988.600.000 | 2.988.600.000 | 0 |
| vn0317750611 | Công ty TNHH Dược phẩm và Thương mại Hoàng Phúc | 180 | 278.881.640 | 210 | 2.949.924.000 | 2.949.924.000 | 0 | |||
| vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 227.942.800 | 210 | 2.988.600.000 | 2.988.600.000 | 0 | |||
| vn0317750611 | Công ty TNHH Dược phẩm và Thương mại Hoàng Phúc | 180 | 278.881.640 | 210 | 2.949.924.000 | 2.949.924.000 | 0 | |||
| 1301 | PP2500333831 | Empagliflozin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 778.960.000 | 778.960.000 | 0 |
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 241.972.995 | 210 | 1.245.296.000 | 1.245.296.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 552.000.000 | 210 | 102.960.000 | 102.960.000 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 190.916.738 | 211 | 100.464.000 | 100.464.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 338.000.000 | 338.000.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 800.000.000 | 225 | 98.280.000 | 98.280.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 778.960.000 | 778.960.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 241.972.995 | 210 | 1.245.296.000 | 1.245.296.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 552.000.000 | 210 | 102.960.000 | 102.960.000 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 190.916.738 | 211 | 100.464.000 | 100.464.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 338.000.000 | 338.000.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 800.000.000 | 225 | 98.280.000 | 98.280.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 778.960.000 | 778.960.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 241.972.995 | 210 | 1.245.296.000 | 1.245.296.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 552.000.000 | 210 | 102.960.000 | 102.960.000 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 190.916.738 | 211 | 100.464.000 | 100.464.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 338.000.000 | 338.000.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 800.000.000 | 225 | 98.280.000 | 98.280.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 778.960.000 | 778.960.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 241.972.995 | 210 | 1.245.296.000 | 1.245.296.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 552.000.000 | 210 | 102.960.000 | 102.960.000 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 190.916.738 | 211 | 100.464.000 | 100.464.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 338.000.000 | 338.000.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 800.000.000 | 225 | 98.280.000 | 98.280.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 778.960.000 | 778.960.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 241.972.995 | 210 | 1.245.296.000 | 1.245.296.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 552.000.000 | 210 | 102.960.000 | 102.960.000 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 190.916.738 | 211 | 100.464.000 | 100.464.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 338.000.000 | 338.000.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 800.000.000 | 225 | 98.280.000 | 98.280.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 778.960.000 | 778.960.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 241.972.995 | 210 | 1.245.296.000 | 1.245.296.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 552.000.000 | 210 | 102.960.000 | 102.960.000 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 190.916.738 | 211 | 100.464.000 | 100.464.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 338.000.000 | 338.000.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 800.000.000 | 225 | 98.280.000 | 98.280.000 | 0 | |||
| 1302 | PP2500333832 | Empagliflozin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 4.282.426.200 | 4.282.426.200 | 0 |
| 1303 | PP2500333833 | Empagliflozin | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 227.942.800 | 210 | 3.734.400.000 | 3.734.400.000 | 0 |
| vn0317222403 | CÔNG TY CỔ PHẦN BO PHARMA | 180 | 93.350.800 | 210 | 3.734.400.000 | 3.734.400.000 | 0 | |||
| vn0317750611 | Công ty TNHH Dược phẩm và Thương mại Hoàng Phúc | 180 | 278.881.640 | 210 | 3.672.160.000 | 3.672.160.000 | 0 | |||
| vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 227.942.800 | 210 | 3.734.400.000 | 3.734.400.000 | 0 | |||
| vn0317222403 | CÔNG TY CỔ PHẦN BO PHARMA | 180 | 93.350.800 | 210 | 3.734.400.000 | 3.734.400.000 | 0 | |||
| vn0317750611 | Công ty TNHH Dược phẩm và Thương mại Hoàng Phúc | 180 | 278.881.640 | 210 | 3.672.160.000 | 3.672.160.000 | 0 | |||
| vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 227.942.800 | 210 | 3.734.400.000 | 3.734.400.000 | 0 | |||
| vn0317222403 | CÔNG TY CỔ PHẦN BO PHARMA | 180 | 93.350.800 | 210 | 3.734.400.000 | 3.734.400.000 | 0 | |||
| vn0317750611 | Công ty TNHH Dược phẩm và Thương mại Hoàng Phúc | 180 | 278.881.640 | 210 | 3.672.160.000 | 3.672.160.000 | 0 | |||
| 1304 | PP2500333834 | Glibenclamid + metformin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 422.712.000 | 422.712.000 | 0 |
| 1305 | PP2500333835 | Glibenclamid + metformin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 500.000.000 | 215 | 1.771.560.000 | 1.771.560.000 | 0 |
| 1306 | PP2500333836 | Glibenclamid + metformin | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 100.000.000 | 240 | 529.120.000 | 529.120.000 | 0 |
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 450.000.000 | 210 | 555.576.000 | 555.576.000 | 0 | |||
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 100.000.000 | 240 | 529.120.000 | 529.120.000 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 450.000.000 | 210 | 555.576.000 | 555.576.000 | 0 | |||
| 1307 | PP2500333837 | Glibenclamid + metformin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.155.000.000 | 210 | 1.552.490.100 | 1.552.490.100 | 0 |
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 450.000.000 | 210 | 1.496.376.000 | 1.496.376.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.155.000.000 | 210 | 1.552.490.100 | 1.552.490.100 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 450.000.000 | 210 | 1.496.376.000 | 1.496.376.000 | 0 | |||
| 1308 | PP2500333838 | Glibenclamid + metformin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 375.626.100 | 375.626.100 | 0 |
| 1309 | PP2500333839 | Glibenclamid + metformin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 500.000.000 | 215 | 1.502.886.000 | 1.502.886.000 | 0 |
| 1310 | PP2500333840 | Glibenclamid + metformin | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 480.941.121 | 220 | 98.056.000 | 98.056.000 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 980.000.000 | 210 | 81.576.000 | 81.576.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 480.941.121 | 220 | 98.056.000 | 98.056.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 980.000.000 | 210 | 81.576.000 | 81.576.000 | 0 | |||
| 1311 | PP2500333841 | Glibenclamid + metformin | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 980.000.000 | 210 | 230.531.400 | 230.531.400 | 0 |
| 1312 | PP2500333842 | Gliclazid | vn3900324838 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | 180 | 1.800.000.000 | 210 | 2.650 | 2.650 | 0 |
| 1313 | PP2500333843 | Gliclazid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 500.000.000 | 215 | 428.400.000 | 428.400.000 | 0 |
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 450.500.000 | 450.500.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 500.000.000 | 215 | 428.400.000 | 428.400.000 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 450.500.000 | 450.500.000 | 0 | |||
| 1314 | PP2500333844 | Gliclazid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 303.242.000 | 303.242.000 | 0 |
| 1315 | PP2500333845 | Gliclazid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 1.178.220.000 | 1.178.220.000 | 0 |
| 1316 | PP2500333846 | Gliclazid | vn3900324838 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | 180 | 1.800.000.000 | 210 | 4.956 | 4.956 | 0 |
| 1317 | PP2500333847 | Gliclazid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 500.000.000 | 215 | 1.135.260.000 | 1.135.260.000 | 0 |
| 1318 | PP2500333848 | Gliclazid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 869.252.500 | 869.252.500 | 0 |
| 1319 | PP2500333849 | Gliclazid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 1.494.142.500 | 1.494.142.500 | 0 |
| 1320 | PP2500333850 | Gliclazid | vn0314581820 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT TÍN | 180 | 297.262.112 | 210 | 226.611.000 | 226.611.000 | 0 |
| 1321 | PP2500333851 | Gliclazid + metformin | vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 180 | 56.000.000 | 210 | 1.031.160.000 | 1.031.160.000 | 0 |
| 1322 | PP2500333852 | Gliclazid + metformin | vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 180 | 56.000.000 | 210 | 1.752.050.000 | 1.752.050.000 | 0 |
| 1323 | PP2500333853 | Glimepirid | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 180 | 207.800.000 | 220 | 221.879.000 | 221.879.000 | 0 |
| vn0315917544 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN | 180 | 1.630.835.707 | 210 | 244.832.000 | 244.832.000 | 0 | |||
| vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 180 | 207.800.000 | 220 | 221.879.000 | 221.879.000 | 0 | |||
| vn0315917544 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN | 180 | 1.630.835.707 | 210 | 244.832.000 | 244.832.000 | 0 | |||
| 1324 | PP2500333854 | Glimepirid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 162.944.096 | 162.944.096 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 632.290.445 | 210 | 165.039.840 | 165.039.840 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 235.771.200 | 235.771.200 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 162.944.096 | 162.944.096 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 632.290.445 | 210 | 165.039.840 | 165.039.840 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 235.771.200 | 235.771.200 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 162.944.096 | 162.944.096 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 632.290.445 | 210 | 165.039.840 | 165.039.840 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 235.771.200 | 235.771.200 | 0 | |||
| 1325 | PP2500333855 | Glimepirid | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 97.767.020 | 210 | 506.835.000 | 506.835.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 500.000.000 | 215 | 506.835.000 | 506.835.000 | 0 | |||
| vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 97.767.020 | 210 | 506.835.000 | 506.835.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 500.000.000 | 215 | 506.835.000 | 506.835.000 | 0 | |||
| 1326 | PP2500333856 | Glimepirid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 183.482.400 | 183.482.400 | 0 |
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 125 | 125 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 177.366.320 | 177.366.320 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 183.482.400 | 183.482.400 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 125 | 125 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 177.366.320 | 177.366.320 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 183.482.400 | 183.482.400 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 125 | 125 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 177.366.320 | 177.366.320 | 0 | |||
| 1327 | PP2500333857 | Glimepirid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 484.427.591 | 210 | 504.357.000 | 504.357.000 | 0 |
| 1328 | PP2500333858 | Glimepirid | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 180 | 207.800.000 | 220 | 687.700.000 | 687.700.000 | 0 |
| 1329 | PP2500333859 | Glimepirid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 632.290.445 | 210 | 230.076.800 | 230.076.800 | 0 |
| vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 180 | 5.938.836 | 210 | 212.821.040 | 212.821.040 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 632.290.445 | 210 | 230.076.800 | 230.076.800 | 0 | |||
| vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 180 | 5.938.836 | 210 | 212.821.040 | 212.821.040 | 0 | |||
| 1330 | PP2500333860 | Glimepirid | vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 1.406.700.000 | 1.406.700.000 | 0 |
| 1331 | PP2500333861 | Glimepirid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 83.439.800 | 83.439.800 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 82.383.600 | 82.383.600 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 83.439.800 | 83.439.800 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 82.383.600 | 82.383.600 | 0 | |||
| 1332 | PP2500333862 | Glimepirid + metformin | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 880.000.000 | 210 | 3.405.040.800 | 3.405.040.800 | 0 |
| 1333 | PP2500333863 | Glimepirid + metformin | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 880.000.000 | 210 | 4.910.488.800 | 4.910.488.800 | 0 |
| 1334 | PP2500333864 | Glipizid | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 155.000.000 | 210 | 173.514.600 | 173.514.600 | 0 |
| 1335 | PP2500333865 | Glipizid | vn0311487019 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TH | 180 | 1.338.280.568 | 240 | 2.950 | 2.950 | 0 |
| 1336 | PP2500333866 | Glipizid | vn0314581820 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT TÍN | 180 | 297.262.112 | 210 | 609.700.000 | 609.700.000 | 0 |
| 1337 | PP2500333867 | Glipizid | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 227.942.800 | 210 | 681.240.000 | 681.240.000 | 0 |
| vn0317222403 | CÔNG TY CỔ PHẦN BO PHARMA | 180 | 93.350.800 | 210 | 681.240.000 | 681.240.000 | 0 | |||
| vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 227.942.800 | 210 | 681.240.000 | 681.240.000 | 0 | |||
| vn0317222403 | CÔNG TY CỔ PHẦN BO PHARMA | 180 | 93.350.800 | 210 | 681.240.000 | 681.240.000 | 0 | |||
| 1338 | PP2500333868 | Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 11.892.000.000 | 11.892.000.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 11.773.080.000 | 11.773.080.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 11.892.000.000 | 11.892.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 11.773.080.000 | 11.773.080.000 | 0 | |||
| 1339 | PP2500333869 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 18.626.555.220 | 18.626.555.220 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 17.891.692.000 | 17.891.692.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 18.626.555.220 | 18.626.555.220 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 17.891.692.000 | 17.891.692.000 | 0 | |||
| 1340 | PP2500333870 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 11.856.000.000 | 11.856.000.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 12.201.800.000 | 12.201.800.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 11.856.000.000 | 11.856.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 12.201.800.000 | 12.201.800.000 | 0 | |||
| 1341 | PP2500333871 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 3.873.600.000 | 3.873.600.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 3.986.580.000 | 3.986.580.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 3.873.600.000 | 3.873.600.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 3.986.580.000 | 3.986.580.000 | 0 | |||
| 1342 | PP2500333872 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 15.306.589.760 | 15.306.589.760 | 0 |
| 1343 | PP2500333873 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 25.580.600.000 | 25.580.600.000 | 0 |
| 1344 | PP2500333874 | Insulin analog trộn, hỗn hợp | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 50.106.949.200 | 50.106.949.200 | 0 |
| 1345 | PP2500333875 | Insulin analog trộn, hỗn hợp | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 18.045.720.000 | 18.045.720.000 | 0 |
| 1346 | PP2500333876 | Insulin analog trộn, hỗn hợp | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 16.589.784.660 | 16.589.784.660 | 0 |
| 1347 | PP2500333877 | Insulin analog trộn, hỗn hợp | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 23.597.640.000 | 23.597.640.000 | 0 |
| 1348 | PP2500333879 | Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 231.238.756 | 210 | 3.910.000.000 | 3.910.000.000 | 0 |
| 1349 | PP2500333880 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 766.392.000 | 210 | 11.443.064.100 | 11.443.064.100 | 0 |
| 1350 | PP2500333881 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 766.392.000 | 210 | 8.745.567.600 | 8.745.567.600 | 0 |
| 1351 | PP2500333882 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 180 | 166.000.000 | 213 | 103.000 | 103.000 | 0 |
| 1352 | PP2500333883 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 231.238.756 | 210 | 2.586.580.000 | 2.586.580.000 | 0 |
| 1353 | PP2500333885 | Linagliptin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 48.468.000 | 48.468.000 | 0 |
| 1354 | PP2500333886 | Linagliptin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 380.021.400 | 380.021.400 | 0 |
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 800.000.000 | 225 | 322.442.400 | 322.442.400 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 380.021.400 | 380.021.400 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 800.000.000 | 225 | 322.442.400 | 322.442.400 | 0 | |||
| 1355 | PP2500333887 | Linagliptin | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 227.942.800 | 210 | 1.780.800.000 | 1.780.800.000 | 0 |
| 1356 | PP2500333888 | Metformin | vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 639.408.000 | 639.408.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 535.920.000 | 535.920.000 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 639.408.000 | 639.408.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 535.920.000 | 535.920.000 | 0 | |||
| 1357 | PP2500333889 | Metformin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 1.853.889.960 | 1.853.889.960 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 632.290.445 | 210 | 1.760.130.008 | 1.760.130.008 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 1.572.610.104 | 1.572.610.104 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 1.853.889.960 | 1.853.889.960 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 632.290.445 | 210 | 1.760.130.008 | 1.760.130.008 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 1.572.610.104 | 1.572.610.104 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 1.853.889.960 | 1.853.889.960 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 632.290.445 | 210 | 1.760.130.008 | 1.760.130.008 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 1.572.610.104 | 1.572.610.104 | 0 | |||
| 1358 | PP2500333890 | Metformin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 21.798.000 | 21.798.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 60.204.000 | 60.204.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 41.520.000 | 41.520.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 22.144.000 | 22.144.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 21.798.000 | 21.798.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 60.204.000 | 60.204.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 41.520.000 | 41.520.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 22.144.000 | 22.144.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 21.798.000 | 21.798.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 60.204.000 | 60.204.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 41.520.000 | 41.520.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 22.144.000 | 22.144.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 21.798.000 | 21.798.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 60.204.000 | 60.204.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 41.520.000 | 41.520.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 22.144.000 | 22.144.000 | 0 | |||
| 1359 | PP2500333891 | Metformin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 540.272.880 | 540.272.880 | 0 |
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 185.000.000 | 210 | 531.697.120 | 531.697.120 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 1.029.091.200 | 1.029.091.200 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 548.848.640 | 548.848.640 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 540.272.880 | 540.272.880 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 185.000.000 | 210 | 531.697.120 | 531.697.120 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 1.029.091.200 | 1.029.091.200 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 548.848.640 | 548.848.640 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 540.272.880 | 540.272.880 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 185.000.000 | 210 | 531.697.120 | 531.697.120 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 1.029.091.200 | 1.029.091.200 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 548.848.640 | 548.848.640 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 540.272.880 | 540.272.880 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 185.000.000 | 210 | 531.697.120 | 531.697.120 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 1.029.091.200 | 1.029.091.200 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 548.848.640 | 548.848.640 | 0 | |||
| 1360 | PP2500333892 | Metformin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 6.773.653.600 | 6.773.653.600 | 0 |
| 1361 | PP2500333893 | Metformin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 6.482.551.000 | 6.482.551.000 | 0 |
| 1362 | PP2500333894 | Metformin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 1.751.800.000 | 1.751.800.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 500.000.000 | 215 | 1.650.380.000 | 1.650.380.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 1.751.800.000 | 1.751.800.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 500.000.000 | 215 | 1.650.380.000 | 1.650.380.000 | 0 | |||
| 1363 | PP2500333895 | Metformin | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 480.941.121 | 220 | 478.041.000 | 478.041.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 279.500.000 | 210 | 585.122.184 | 585.122.184 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 480.941.121 | 220 | 478.041.000 | 478.041.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 279.500.000 | 210 | 585.122.184 | 585.122.184 | 0 | |||
| 1364 | PP2500333896 | Metformin | vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 1.727.180.000 | 1.727.180.000 | 0 |
| 1365 | PP2500333897 | Metformin | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 415.000.000 | 210 | 1.613.518.920 | 1.613.518.920 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 3.268.410.120 | 3.268.410.120 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 415.000.000 | 210 | 1.613.518.920 | 1.613.518.920 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 3.268.410.120 | 3.268.410.120 | 0 | |||
| 1366 | PP2500333898 | Metformin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 401.724.120 | 401.724.120 | 0 |
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 185.000.000 | 210 | 325.205.240 | 325.205.240 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 359.638.736 | 359.638.736 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 260 | 260 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 401.724.120 | 401.724.120 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 185.000.000 | 210 | 325.205.240 | 325.205.240 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 359.638.736 | 359.638.736 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 260 | 260 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 401.724.120 | 401.724.120 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 185.000.000 | 210 | 325.205.240 | 325.205.240 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 359.638.736 | 359.638.736 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 260 | 260 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 401.724.120 | 401.724.120 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 185.000.000 | 210 | 325.205.240 | 325.205.240 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 359.638.736 | 359.638.736 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 260 | 260 | 0 | |||
| 1367 | PP2500333899 | Metformin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 680.316.000 | 680.316.000 | 0 |
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 185.000.000 | 210 | 550.732.000 | 550.732.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 609.044.800 | 609.044.800 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 260 | 260 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 680.316.000 | 680.316.000 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 185.000.000 | 210 | 550.732.000 | 550.732.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 609.044.800 | 609.044.800 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 260 | 260 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 680.316.000 | 680.316.000 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 185.000.000 | 210 | 550.732.000 | 550.732.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 609.044.800 | 609.044.800 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 260 | 260 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 680.316.000 | 680.316.000 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 185.000.000 | 210 | 550.732.000 | 550.732.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 609.044.800 | 609.044.800 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 260 | 260 | 0 | |||
| 1368 | PP2500333900 | Metformin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 1.208.708.000 | 1.208.708.000 | 0 |
| vn0315917544 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN | 180 | 1.630.835.707 | 210 | 1.884.400.000 | 1.884.400.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 1.208.708.000 | 1.208.708.000 | 0 | |||
| vn0315917544 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN | 180 | 1.630.835.707 | 210 | 1.884.400.000 | 1.884.400.000 | 0 | |||
| 1369 | PP2500333901 | Metformin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 632.290.445 | 210 | 1.446.354.000 | 1.446.354.000 | 0 |
| 1370 | PP2500333902 | Metformin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 475.940.000 | 475.940.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 632.290.445 | 210 | 434.070.000 | 434.070.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 261.820.000 | 261.820.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 247.510.000 | 247.510.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 475.940.000 | 475.940.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 632.290.445 | 210 | 434.070.000 | 434.070.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 261.820.000 | 261.820.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 247.510.000 | 247.510.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 475.940.000 | 475.940.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 632.290.445 | 210 | 434.070.000 | 434.070.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 261.820.000 | 261.820.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 247.510.000 | 247.510.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 475.940.000 | 475.940.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 632.290.445 | 210 | 434.070.000 | 434.070.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 261.820.000 | 261.820.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 247.510.000 | 247.510.000 | 0 | |||
| 1371 | PP2500333903 | Metformin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 1.176.115.200 | 1.176.115.200 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 1.111.833.600 | 1.111.833.600 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 1.176.115.200 | 1.176.115.200 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 1.111.833.600 | 1.111.833.600 | 0 | |||
| 1372 | PP2500333904 | Metformin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 28.020.000 | 28.020.000 | 0 |
| 1373 | PP2500333905 | Metformin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 2.779.882.000 | 2.779.882.000 | 0 |
| 1374 | PP2500333906 | Metformin | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 97.767.020 | 210 | 1.824.000.000 | 1.824.000.000 | 0 |
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 222.663.504 | 210 | 1.410 | 1.410 | 0 | |||
| vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 262.630.136 | 220 | 1.470 | 1.470 | 0 | |||
| vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 97.767.020 | 210 | 1.824.000.000 | 1.824.000.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 222.663.504 | 210 | 1.410 | 1.410 | 0 | |||
| vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 262.630.136 | 220 | 1.470 | 1.470 | 0 | |||
| vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 97.767.020 | 210 | 1.824.000.000 | 1.824.000.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 222.663.504 | 210 | 1.410 | 1.410 | 0 | |||
| vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 262.630.136 | 220 | 1.470 | 1.470 | 0 | |||
| 1375 | PP2500333907 | Metformin | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 880.000.000 | 210 | 2.843.568.000 | 2.843.568.000 | 0 |
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 441.926.472 | 210 | 3.452.904.000 | 3.452.904.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 880.000.000 | 210 | 2.843.568.000 | 2.843.568.000 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 441.926.472 | 210 | 3.452.904.000 | 3.452.904.000 | 0 | |||
| 1376 | PP2500333908 | Repaglinid | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 362.193.120 | 210 | 1.659.042.000 | 1.659.042.000 | 0 |
| 1377 | PP2500333909 | Repaglinid | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 258.365.900 | 210 | 5.900 | 5.900 | 0 |
| 1378 | PP2500333910 | Repaglinid | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 160.935.945 | 210 | 88.500.000 | 88.500.000 | 0 |
| 1379 | PP2500333911 | Sitagliptin | vn0302284069 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | 180 | 162.384.000 | 210 | 1.138.800.000 | 1.138.800.000 | 0 |
| 1380 | PP2500333912 | Sitagliptin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 401.280.000 | 401.280.000 | 0 |
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 39.323.484 | 210 | 419.520.000 | 419.520.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 334.400.000 | 334.400.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 279.500.000 | 210 | 263.872.000 | 263.872.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 250.800.000 | 250.800.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 401.280.000 | 401.280.000 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 39.323.484 | 210 | 419.520.000 | 419.520.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 334.400.000 | 334.400.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 279.500.000 | 210 | 263.872.000 | 263.872.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 250.800.000 | 250.800.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 401.280.000 | 401.280.000 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 39.323.484 | 210 | 419.520.000 | 419.520.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 334.400.000 | 334.400.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 279.500.000 | 210 | 263.872.000 | 263.872.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 250.800.000 | 250.800.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 401.280.000 | 401.280.000 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 39.323.484 | 210 | 419.520.000 | 419.520.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 334.400.000 | 334.400.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 279.500.000 | 210 | 263.872.000 | 263.872.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 250.800.000 | 250.800.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 401.280.000 | 401.280.000 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 39.323.484 | 210 | 419.520.000 | 419.520.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 334.400.000 | 334.400.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 279.500.000 | 210 | 263.872.000 | 263.872.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 250.800.000 | 250.800.000 | 0 | |||
| 1381 | PP2500333913 | Sitagliptin | vn0315917544 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN | 180 | 1.630.835.707 | 210 | 4.438.200.000 | 4.438.200.000 | 0 |
| 1382 | PP2500333914 | Sitagliptin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 525.000.000 | 210 | 304.053.600 | 304.053.600 | 0 |
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 310.000.000 | 210 | 243.142.200 | 243.142.200 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 362.015.265 | 210 | 166.961.000 | 166.961.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 800.000.000 | 225 | 253.713.600 | 253.713.600 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 251.700.000 | 251.700.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 525.000.000 | 210 | 304.053.600 | 304.053.600 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 310.000.000 | 210 | 243.142.200 | 243.142.200 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 362.015.265 | 210 | 166.961.000 | 166.961.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 800.000.000 | 225 | 253.713.600 | 253.713.600 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 251.700.000 | 251.700.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 525.000.000 | 210 | 304.053.600 | 304.053.600 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 310.000.000 | 210 | 243.142.200 | 243.142.200 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 362.015.265 | 210 | 166.961.000 | 166.961.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 800.000.000 | 225 | 253.713.600 | 253.713.600 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 251.700.000 | 251.700.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 525.000.000 | 210 | 304.053.600 | 304.053.600 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 310.000.000 | 210 | 243.142.200 | 243.142.200 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 362.015.265 | 210 | 166.961.000 | 166.961.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 800.000.000 | 225 | 253.713.600 | 253.713.600 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 251.700.000 | 251.700.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 525.000.000 | 210 | 304.053.600 | 304.053.600 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 310.000.000 | 210 | 243.142.200 | 243.142.200 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 362.015.265 | 210 | 166.961.000 | 166.961.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 800.000.000 | 225 | 253.713.600 | 253.713.600 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 251.700.000 | 251.700.000 | 0 | |||
| 1383 | PP2500333915 | Sitagliptin | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 262.630.136 | 220 | 5.250 | 5.250 | 0 |
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 190.916.738 | 211 | 1.027.670.000 | 1.027.670.000 | 0 | |||
| vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 262.630.136 | 220 | 5.250 | 5.250 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 190.916.738 | 211 | 1.027.670.000 | 1.027.670.000 | 0 | |||
| 1384 | PP2500333916 | Sitagliptin | vn0303609231 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | 180 | 26.234.840 | 210 | 225.150.000 | 225.150.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 497.027.587 | 210 | 190.390.000 | 190.390.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 302.175.000 | 302.175.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 279.500.000 | 210 | 193.550.000 | 193.550.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 327.060.000 | 327.060.000 | 0 | |||
| vn0303609231 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | 180 | 26.234.840 | 210 | 225.150.000 | 225.150.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 497.027.587 | 210 | 190.390.000 | 190.390.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 302.175.000 | 302.175.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 279.500.000 | 210 | 193.550.000 | 193.550.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 327.060.000 | 327.060.000 | 0 | |||
| vn0303609231 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | 180 | 26.234.840 | 210 | 225.150.000 | 225.150.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 497.027.587 | 210 | 190.390.000 | 190.390.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 302.175.000 | 302.175.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 279.500.000 | 210 | 193.550.000 | 193.550.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 327.060.000 | 327.060.000 | 0 | |||
| vn0303609231 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | 180 | 26.234.840 | 210 | 225.150.000 | 225.150.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 497.027.587 | 210 | 190.390.000 | 190.390.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 302.175.000 | 302.175.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 279.500.000 | 210 | 193.550.000 | 193.550.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 327.060.000 | 327.060.000 | 0 | |||
| vn0303609231 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | 180 | 26.234.840 | 210 | 225.150.000 | 225.150.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 497.027.587 | 210 | 190.390.000 | 190.390.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 302.175.000 | 302.175.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 279.500.000 | 210 | 193.550.000 | 193.550.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 327.060.000 | 327.060.000 | 0 | |||
| 1385 | PP2500333917 | Sitagliptin | vn0315917544 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN | 180 | 1.630.835.707 | 210 | 3.659.700.000 | 3.659.700.000 | 0 |
| 1386 | PP2500333918 | Sitagliptin | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 262.630.136 | 220 | 10.500 | 10.500 | 0 |
| vn0313587604 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER | 180 | 305.472.740 | 210 | 1.129.480.000 | 1.129.480.000 | 0 | |||
| vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 262.630.136 | 220 | 10.500 | 10.500 | 0 | |||
| vn0313587604 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER | 180 | 305.472.740 | 210 | 1.129.480.000 | 1.129.480.000 | 0 | |||
| 1387 | PP2500333919 | Sitagliptin + metformin | vn0317750611 | Công ty TNHH Dược phẩm và Thương mại Hoàng Phúc | 180 | 278.881.640 | 210 | 180.074.000 | 180.074.000 | 0 |
| 1388 | PP2500333920 | Sitagliptin + metformin | vn0317750611 | Công ty TNHH Dược phẩm và Thương mại Hoàng Phúc | 180 | 278.881.640 | 210 | 5.337.780.000 | 5.337.780.000 | 0 |
| 1389 | PP2500333921 | Sitagliptin + metformin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 806.739.400 | 806.739.400 | 0 |
| 1390 | PP2500333922 | Sitagliptin + metformin | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 880.000.000 | 210 | 661.382.400 | 661.382.400 | 0 |
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 480.941.121 | 220 | 888.680.800 | 888.680.800 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 800.000.000 | 225 | 713.596.800 | 713.596.800 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 880.000.000 | 210 | 661.382.400 | 661.382.400 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 480.941.121 | 220 | 888.680.800 | 888.680.800 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 800.000.000 | 225 | 713.596.800 | 713.596.800 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 880.000.000 | 210 | 661.382.400 | 661.382.400 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 480.941.121 | 220 | 888.680.800 | 888.680.800 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 800.000.000 | 225 | 713.596.800 | 713.596.800 | 0 | |||
| 1391 | PP2500333923 | Sitagliptin + metformin | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 880.000.000 | 210 | 1.462.574.400 | 1.462.574.400 | 0 |
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 480.941.121 | 220 | 1.965.219.800 | 1.965.219.800 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 800.000.000 | 225 | 1.578.040.800 | 1.578.040.800 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 880.000.000 | 210 | 1.462.574.400 | 1.462.574.400 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 480.941.121 | 220 | 1.965.219.800 | 1.965.219.800 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 800.000.000 | 225 | 1.578.040.800 | 1.578.040.800 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 880.000.000 | 210 | 1.462.574.400 | 1.462.574.400 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 480.941.121 | 220 | 1.965.219.800 | 1.965.219.800 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 800.000.000 | 225 | 1.578.040.800 | 1.578.040.800 | 0 | |||
| 1392 | PP2500333924 | Vildagliptin | vn0315917544 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN | 180 | 1.630.835.707 | 210 | 8.076.288.000 | 8.076.288.000 | 0 |
| 1393 | PP2500333925 | Vildagliptin | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 621.760.996 | 210 | 1.591.200.000 | 1.591.200.000 | 0 |
| vn0316482631 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HP | 180 | 98.166.000 | 210 | 1.876.800.000 | 1.876.800.000 | 0 | |||
| vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 180 | 249.022.550 | 210 | 3.850 | 3.850 | 0 | |||
| vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 621.760.996 | 210 | 1.591.200.000 | 1.591.200.000 | 0 | |||
| vn0316482631 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HP | 180 | 98.166.000 | 210 | 1.876.800.000 | 1.876.800.000 | 0 | |||
| vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 180 | 249.022.550 | 210 | 3.850 | 3.850 | 0 | |||
| vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 621.760.996 | 210 | 1.591.200.000 | 1.591.200.000 | 0 | |||
| vn0316482631 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HP | 180 | 98.166.000 | 210 | 1.876.800.000 | 1.876.800.000 | 0 | |||
| vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 180 | 249.022.550 | 210 | 3.850 | 3.850 | 0 | |||
| 1394 | PP2500333926 | Vildagliptin | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 279.500.000 | 210 | 534.800.000 | 534.800.000 | 0 |
| 1395 | PP2500333927 | Vildagliptin | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 110.000.000 | 212 | 345.030.000 | 345.030.000 | 0 |
| vn0303609231 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | 180 | 26.234.840 | 210 | 223.448.000 | 223.448.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 207.018.000 | 207.018.000 | 0 | |||
| vn3502487590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | 180 | 278.200.000 | 210 | 443.610.000 | 443.610.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 110.000.000 | 212 | 345.030.000 | 345.030.000 | 0 | |||
| vn0303609231 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | 180 | 26.234.840 | 210 | 223.448.000 | 223.448.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 207.018.000 | 207.018.000 | 0 | |||
| vn3502487590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | 180 | 278.200.000 | 210 | 443.610.000 | 443.610.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 110.000.000 | 212 | 345.030.000 | 345.030.000 | 0 | |||
| vn0303609231 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | 180 | 26.234.840 | 210 | 223.448.000 | 223.448.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 207.018.000 | 207.018.000 | 0 | |||
| vn3502487590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | 180 | 278.200.000 | 210 | 443.610.000 | 443.610.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 110.000.000 | 212 | 345.030.000 | 345.030.000 | 0 | |||
| vn0303609231 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | 180 | 26.234.840 | 210 | 223.448.000 | 223.448.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 207.018.000 | 207.018.000 | 0 | |||
| vn3502487590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | 180 | 278.200.000 | 210 | 443.610.000 | 443.610.000 | 0 | |||
| 1396 | PP2500333928 | Vildagliptin + metformin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 4.458.939.200 | 4.458.939.200 | 0 |
| 1397 | PP2500333929 | Vildagliptin + metformin | vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 1.040.964.612 | 210 | 2.808.400.000 | 2.808.400.000 | 0 |
| 1398 | PP2500333930 | Vildagliptin + metformin | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 225.326.080 | 215 | 2.898.063.000 | 2.898.063.000 | 0 |
| 1399 | PP2500333931 | Vildagliptin + metformin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 3.711.083.840 | 3.711.083.840 | 0 |
| 1400 | PP2500333932 | Vildagliptin + metformin | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 225.326.080 | 215 | 1.530.251.100 | 1.530.251.100 | 0 |
| 1401 | PP2500333933 | Vildagliptin + metformin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.155.000.000 | 210 | 2.811.015.900 | 2.811.015.900 | 0 |
| 1402 | PP2500333934 | Levothyroxin (muối natri) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 274.398.000 | 274.398.000 | 0 |
| 1403 | PP2500333935 | Levothyroxin (muối natri) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 78.264.000 | 78.264.000 | 0 |
| 1404 | PP2500333936 | Levothyroxin (muối natri) | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 484.427.591 | 210 | 42.167.832 | 42.167.832 | 0 |
| 1405 | PP2500333937 | Thiamazol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 292.180.000 | 292.180.000 | 0 |
| 1406 | PP2500333938 | Thiamazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 142.232.784 | 142.232.784 | 0 |
| 1407 | PP2500333939 | Thiamazol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 198.776.700 | 198.776.700 | 0 |
| 1408 | PP2500333940 | Immune globulin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 961.940.000 | 210 | 1.445.400.000 | 1.445.400.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 1.567.763.604 | 1.567.763.604 | 0 | |||
| vn3600887276 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG | 180 | 69.044.944 | 210 | 1.287.000.000 | 1.287.000.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 961.940.000 | 210 | 1.445.400.000 | 1.445.400.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 1.567.763.604 | 1.567.763.604 | 0 | |||
| vn3600887276 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG | 180 | 69.044.944 | 210 | 1.287.000.000 | 1.287.000.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 961.940.000 | 210 | 1.445.400.000 | 1.445.400.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 1.567.763.604 | 1.567.763.604 | 0 | |||
| vn3600887276 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG | 180 | 69.044.944 | 210 | 1.287.000.000 | 1.287.000.000 | 0 | |||
| 1409 | PP2500333941 | Immune globulin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 37.689.671 | 210 | 1.237.600.000 | 1.237.600.000 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 961.940.000 | 210 | 1.737.400.000 | 1.737.400.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 1.884.483.524 | 1.884.483.524 | 0 | |||
| vn3600887276 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG | 180 | 69.044.944 | 210 | 1.547.000.000 | 1.547.000.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 37.689.671 | 210 | 1.237.600.000 | 1.237.600.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 961.940.000 | 210 | 1.737.400.000 | 1.737.400.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 1.884.483.524 | 1.884.483.524 | 0 | |||
| vn3600887276 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG | 180 | 69.044.944 | 210 | 1.547.000.000 | 1.547.000.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 37.689.671 | 210 | 1.237.600.000 | 1.237.600.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 961.940.000 | 210 | 1.737.400.000 | 1.737.400.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 1.884.483.524 | 1.884.483.524 | 0 | |||
| vn3600887276 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG | 180 | 69.044.944 | 210 | 1.547.000.000 | 1.547.000.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 37.689.671 | 210 | 1.237.600.000 | 1.237.600.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 961.940.000 | 210 | 1.737.400.000 | 1.737.400.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 1.884.483.524 | 1.884.483.524 | 0 | |||
| vn3600887276 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG | 180 | 69.044.944 | 210 | 1.547.000.000 | 1.547.000.000 | 0 | |||
| 1410 | PP2500333942 | Huyết thanh kháng uốn ván | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.444.517.655 | 210 | 1.215.358.944 | 1.215.358.944 | 0 |
| 1411 | PP2500333943 | Baclofen | vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 180 | 107.535.000 | 210 | 172.120.000 | 172.120.000 | 0 |
| vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 297.136.738 | 210 | 172.120.000 | 172.120.000 | 0 | |||
| vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 180 | 107.535.000 | 210 | 172.120.000 | 172.120.000 | 0 | |||
| vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 297.136.738 | 210 | 172.120.000 | 172.120.000 | 0 | |||
| 1412 | PP2500333944 | Baclofen | vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 136.420.000 | 210 | 18.039.720 | 18.039.720 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 279.500.000 | 210 | 17.813.280 | 17.813.280 | 0 | |||
| vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 136.420.000 | 210 | 18.039.720 | 18.039.720 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 279.500.000 | 210 | 17.813.280 | 17.813.280 | 0 | |||
| 1413 | PP2500333945 | Baclofen | vn0317519394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BỒ CÔNG ANH | 180 | 14.153.880 | 210 | 691.236.000 | 691.236.000 | 0 |
| 1414 | PP2500333946 | Baclofen | vn0313972490 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | 180 | 52.063.340 | 210 | 180.824.000 | 180.824.000 | 0 |
| 1415 | PP2500333947 | Eperison | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 640.044.720 | 640.044.720 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 632.290.445 | 210 | 602.793.440 | 602.793.440 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 640.044.720 | 640.044.720 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 632.290.445 | 210 | 602.793.440 | 602.793.440 | 0 | |||
| 1416 | PP2500333948 | Eperison | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 326.107.496 | 326.107.496 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 309.553.816 | 309.553.816 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 326.107.496 | 326.107.496 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 309.553.816 | 309.553.816 | 0 | |||
| 1417 | PP2500333949 | Eperison | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 27.580.000 | 27.580.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 26.180.000 | 26.180.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 27.580.000 | 27.580.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 26.180.000 | 26.180.000 | 0 | |||
| 1418 | PP2500333950 | Pyridostigmin bromid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.155.000.000 | 210 | 228.068.400 | 228.068.400 | 0 |
| 1419 | PP2500333951 | Rivastigmine | vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 224.973.050 | 210 | 1.125.317.760 | 1.125.317.760 | 0 |
| 1420 | PP2500333952 | Thiocolchicosid | vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 487.820.440 | 210 | 647.676.000 | 647.676.000 | 0 |
| 1421 | PP2500333953 | Thiocolchicosid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 384.000.000 | 384.000.000 | 0 |
| 1422 | PP2500333954 | Tolperison | vn0402065575 | CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU | 180 | 130.976.816 | 210 | 3.121.403.740 | 3.121.403.740 | 0 |
| 1423 | PP2500333955 | Tolperison | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 500.000.000 | 215 | 367.350.000 | 367.350.000 | 0 |
| 1424 | PP2500333956 | Tolperison | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 123.816.000 | 123.816.000 | 0 |
| 1425 | PP2500333957 | Tolperison | vn0402065575 | CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU | 180 | 130.976.816 | 210 | 1.901.239.200 | 1.901.239.200 | 0 |
| 1426 | PP2500333958 | Tolperison | vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 540.500.000 | 540.500.000 | 0 |
| 1427 | PP2500333960 | Brinzolamid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 153.577.200 | 153.577.200 | 0 |
| 1428 | PP2500333962 | Hydroxypropylmethylcellulose | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 521.360.000 | 240 | 953.824.000 | 953.824.000 | 0 |
| 1429 | PP2500333963 | Kali iodid + natri iodid | vn1500633676 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 13.374.816 | 210 | 26.670 | 13.374.816 | 0 |
| 1430 | PP2500333965 | Loteprednol etabonat | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 47.344.872 | 210 | 201.062.000 | 201.062.000 | 0 |
| 1431 | PP2500333966 | Natri clorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 740.000.000 | 210 | 846.220.800 | 846.220.800 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 333.199.440 | 333.199.440 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 115.145.563 | 210 | 1.740 | 1.740 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 696.369.200 | 696.369.200 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 237.118.120 | 237.118.120 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 568.604.649 | 210 | 232.710.720 | 232.710.720 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 740.000.000 | 210 | 846.220.800 | 846.220.800 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 333.199.440 | 333.199.440 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 115.145.563 | 210 | 1.740 | 1.740 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 696.369.200 | 696.369.200 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 237.118.120 | 237.118.120 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 568.604.649 | 210 | 232.710.720 | 232.710.720 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 740.000.000 | 210 | 846.220.800 | 846.220.800 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 333.199.440 | 333.199.440 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 115.145.563 | 210 | 1.740 | 1.740 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 696.369.200 | 696.369.200 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 237.118.120 | 237.118.120 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 568.604.649 | 210 | 232.710.720 | 232.710.720 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 740.000.000 | 210 | 846.220.800 | 846.220.800 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 333.199.440 | 333.199.440 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 115.145.563 | 210 | 1.740 | 1.740 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 696.369.200 | 696.369.200 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 237.118.120 | 237.118.120 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 568.604.649 | 210 | 232.710.720 | 232.710.720 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 740.000.000 | 210 | 846.220.800 | 846.220.800 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 333.199.440 | 333.199.440 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 115.145.563 | 210 | 1.740 | 1.740 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 696.369.200 | 696.369.200 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 237.118.120 | 237.118.120 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 568.604.649 | 210 | 232.710.720 | 232.710.720 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 740.000.000 | 210 | 846.220.800 | 846.220.800 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 333.199.440 | 333.199.440 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 115.145.563 | 210 | 1.740 | 1.740 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 696.369.200 | 696.369.200 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 237.118.120 | 237.118.120 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 568.604.649 | 210 | 232.710.720 | 232.710.720 | 0 | |||
| 1432 | PP2500333967 | Natri clorid | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 233.800.000 | 233.800.000 | 0 |
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 261.339.620 | 210 | 231.345.100 | 231.345.100 | 0 | |||
| vn0316388276 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂM TÍN NGUYÊN | 180 | 5.377.400 | 210 | 22.000 | 22.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 233.800.000 | 233.800.000 | 0 | |||
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 261.339.620 | 210 | 231.345.100 | 231.345.100 | 0 | |||
| vn0316388276 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂM TÍN NGUYÊN | 180 | 5.377.400 | 210 | 22.000 | 22.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 233.800.000 | 233.800.000 | 0 | |||
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 261.339.620 | 210 | 231.345.100 | 231.345.100 | 0 | |||
| vn0316388276 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂM TÍN NGUYÊN | 180 | 5.377.400 | 210 | 22.000 | 22.000 | 0 | |||
| 1433 | PP2500333970 | Natri hyaluronat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 521.360.000 | 240 | 1.320.540.000 | 1.320.540.000 | 0 |
| 1434 | PP2500333972 | Tetracain | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 115.145.563 | 210 | 15.015 | 15.015 | 0 |
| 1435 | PP2500333973 | Travoprost | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 421.948.456 | 210 | 241.000 | 241.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 120.094.800 | 120.094.800 | 0 | |||
| vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 421.948.456 | 210 | 241.000 | 241.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 120.094.800 | 120.094.800 | 0 | |||
| 1436 | PP2500333974 | Travoprost | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 421.948.456 | 210 | 241.000 | 241.000 | 0 |
| 1437 | PP2500333976 | Betahistin | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 415.000.000 | 210 | 298.100.000 | 298.100.000 | 0 |
| 1438 | PP2500333977 | Betahistin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 497.027.587 | 210 | 33.888.000 | 33.888.000 | 0 |
| 1439 | PP2500333979 | Betahistin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 507.029.688 | 507.029.688 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 632.290.445 | 210 | 469.316.736 | 469.316.736 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 507.029.688 | 507.029.688 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 632.290.445 | 210 | 469.316.736 | 469.316.736 | 0 | |||
| 1440 | PP2500333980 | Betahistin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 343.906.368 | 343.906.368 | 0 |
| 1441 | PP2500333981 | Betahistin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 601.565.800 | 601.565.800 | 0 |
| vn0315215979 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ | 180 | 50.545.316 | 210 | 566.654.400 | 566.654.400 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 601.565.800 | 601.565.800 | 0 | |||
| vn0315215979 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ | 180 | 50.545.316 | 210 | 566.654.400 | 566.654.400 | 0 | |||
| 1442 | PP2500333982 | Betahistin | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 262.630.136 | 220 | 2.289 | 2.289 | 0 |
| 1443 | PP2500333983 | Betahistin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 240.364.820 | 240.364.820 | 0 |
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 115.145.563 | 210 | 457 | 457 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 497.027.587 | 210 | 238.333.568 | 238.333.568 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 244.427.324 | 244.427.324 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 240.364.820 | 240.364.820 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 115.145.563 | 210 | 457 | 457 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 497.027.587 | 210 | 238.333.568 | 238.333.568 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 244.427.324 | 244.427.324 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 240.364.820 | 240.364.820 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 115.145.563 | 210 | 457 | 457 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 497.027.587 | 210 | 238.333.568 | 238.333.568 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 244.427.324 | 244.427.324 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 240.364.820 | 240.364.820 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 115.145.563 | 210 | 457 | 457 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 497.027.587 | 210 | 238.333.568 | 238.333.568 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 244.427.324 | 244.427.324 | 0 | |||
| 1444 | PP2500333984 | Fluticason furoat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 521.360.000 | 240 | 2.259.360.000 | 2.259.360.000 | 0 |
| 1445 | PP2500333985 | Fluticason propionat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 525.000.000 | 210 | 1.379.050.400 | 1.379.050.400 | 0 |
| vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 305.949.696 | 210 | 1.507.688.000 | 1.507.688.000 | 0 | |||
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 261.339.620 | 210 | 1.452.360.000 | 1.452.360.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 525.000.000 | 210 | 1.379.050.400 | 1.379.050.400 | 0 | |||
| vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 305.949.696 | 210 | 1.507.688.000 | 1.507.688.000 | 0 | |||
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 261.339.620 | 210 | 1.452.360.000 | 1.452.360.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 525.000.000 | 210 | 1.379.050.400 | 1.379.050.400 | 0 | |||
| vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 305.949.696 | 210 | 1.507.688.000 | 1.507.688.000 | 0 | |||
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 261.339.620 | 210 | 1.452.360.000 | 1.452.360.000 | 0 | |||
| 1446 | PP2500333986 | Fluticason propionat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 521.360.000 | 240 | 1.560.960.000 | 1.560.960.000 | 0 |
| 1447 | PP2500333987 | Fluticason propionat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 525.000.000 | 210 | 1.340.416.000 | 1.340.416.000 | 0 |
| 1448 | PP2500333988 | Naphazolin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 362.015.265 | 210 | 19.950.000 | 19.950.000 | 0 |
| 1449 | PP2500333990 | Phenazon + lidocain hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 247.536.000 | 247.536.000 | 0 |
| 1450 | PP2500333991 | Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 47.344.872 | 210 | 371.980.800 | 371.980.800 | 0 |
| 1451 | PP2500333992 | Xylometazolin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 70.532.000 | 70.532.000 | 0 |
| 1452 | PP2500333993 | Carbetocin | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 621.760.996 | 210 | 3.818.442.240 | 3.818.442.240 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 3.220.704.000 | 3.220.704.000 | 0 | |||
| vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 621.760.996 | 210 | 3.818.442.240 | 3.818.442.240 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 3.220.704.000 | 3.220.704.000 | 0 | |||
| 1453 | PP2500333994 | Carbetocin | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 621.760.996 | 210 | 1.500.960.000 | 1.500.960.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 1.266.000.000 | 1.266.000.000 | 0 | |||
| vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 621.760.996 | 210 | 1.500.960.000 | 1.500.960.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 1.266.000.000 | 1.266.000.000 | 0 | |||
| 1454 | PP2500333995 | Carbetocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 5.194.200.000 | 5.194.200.000 | 0 |
| 1455 | PP2500333996 | Methyl ergometrin maleat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.920.800.000 | 210 | 456.269.400 | 456.269.400 | 0 |
| 1456 | PP2500333998 | Oxytocin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 2.048.626.000 | 210 | 4.978.750.000 | 4.978.750.000 | 0 |
| 1457 | PP2500333999 | Oxytocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 3.016.800.000 | 3.016.800.000 | 0 |
| 1458 | PP2500334000 | Oxytocin | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 766.392.000 | 210 | 1.353.000.000 | 1.353.000.000 | 0 |
| 1459 | PP2500334001 | Oxytocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 1.326.400.000 | 1.326.400.000 | 0 |
| 1460 | PP2500334002 | Misoprostol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 464.634.980 | 464.634.980 | 0 |
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 466.781.100 | 466.781.100 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 464.634.980 | 464.634.980 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 466.781.100 | 466.781.100 | 0 | |||
| 1461 | PP2500334003 | Atosiban | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 621.760.996 | 210 | 923.640.000 | 923.640.000 | 0 |
| 1462 | PP2500334004 | Atosiban | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 621.760.996 | 210 | 1.290.232.000 | 1.290.232.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 917.899.792 | 917.899.792 | 0 | |||
| vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 621.760.996 | 210 | 1.290.232.000 | 1.290.232.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 917.899.792 | 917.899.792 | 0 | |||
| 1463 | PP2500334005 | Atosiban | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 621.760.996 | 210 | 676.465.632 | 676.465.632 | 0 |
| 1464 | PP2500334006 | Salbutamol sulfat | vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 180 | 143.057.292 | 210 | 115.500 | 115.500 | 0 |
| 1465 | PP2500334007 | Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 180 | 50.400.000 | 210 | 2.520.000.000 | 2.520.000.000 | 0 |
| 1466 | PP2500334008 | Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) | vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 1.040.964.612 | 210 | 7.365.600.000 | 7.365.600.000 | 0 |
| 1467 | PP2500334010 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.920.800.000 | 210 | 61.047.000 | 61.047.000 | 0 |
| 1468 | PP2500334012 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.920.800.000 | 210 | 49.417.200 | 49.417.200 | 0 |
| 1469 | PP2500334013 | Diazepam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.444.517.655 | 210 | 7.548.000 | 7.548.000 | 0 |
| 1470 | PP2500334014 | Etifoxin chlohydrat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 1.674.288.000 | 1.674.288.000 | 0 |
| 1471 | PP2500334015 | Rotundin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 870.755.000 | 870.755.000 | 0 |
| 1472 | PP2500334016 | Rotundin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 535.308.000 | 535.308.000 | 0 |
| 1473 | PP2500334017 | Zopiclon | vn0305679347 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM | 185 | 121.100.000 | 215 | 2.340 | 2.340 | 0 |
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 184.000.000 | 210 | 950.334.000 | 950.334.000 | 0 | |||
| vn0305679347 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM | 185 | 121.100.000 | 215 | 2.340 | 2.340 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 184.000.000 | 210 | 950.334.000 | 950.334.000 | 0 | |||
| 1474 | PP2500334018 | Amisulprid | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 184.000.000 | 210 | 243.800.000 | 243.800.000 | 0 |
| 1475 | PP2500334019 | Amisulprid | vn0318277370 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ | 180 | 43.000.000 | 210 | 57.606.800 | 57.606.800 | 0 |
| 1476 | PP2500334020 | Clorpromazin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 362.015.265 | 210 | 5.653.200 | 5.653.200 | 0 |
| 1477 | PP2500334021 | Clorpromazin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 362.015.265 | 210 | 19.740.000 | 19.740.000 | 0 |
| 1478 | PP2500334022 | Clorpromazin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 362.015.265 | 210 | 3.120.880 | 3.120.880 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 3.098.588 | 3.098.588 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 362.015.265 | 210 | 3.120.880 | 3.120.880 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 3.098.588 | 3.098.588 | 0 | |||
| 1479 | PP2500334023 | Clozapin | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 110.000.000 | 210 | 145.699.008 | 145.699.008 | 0 |
| vn0314699371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI | 180 | 87.287.000 | 210 | 1.000 | 1.000 | 0 | |||
| vn0318277370 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ | 180 | 43.000.000 | 210 | 161.561.400 | 161.561.400 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 362.015.265 | 210 | 97.916.000 | 97.916.000 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 110.000.000 | 210 | 145.699.008 | 145.699.008 | 0 | |||
| vn0314699371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI | 180 | 87.287.000 | 210 | 1.000 | 1.000 | 0 | |||
| vn0318277370 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ | 180 | 43.000.000 | 210 | 161.561.400 | 161.561.400 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 362.015.265 | 210 | 97.916.000 | 97.916.000 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 110.000.000 | 210 | 145.699.008 | 145.699.008 | 0 | |||
| vn0314699371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI | 180 | 87.287.000 | 210 | 1.000 | 1.000 | 0 | |||
| vn0318277370 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ | 180 | 43.000.000 | 210 | 161.561.400 | 161.561.400 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 362.015.265 | 210 | 97.916.000 | 97.916.000 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 110.000.000 | 210 | 145.699.008 | 145.699.008 | 0 | |||
| vn0314699371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI | 180 | 87.287.000 | 210 | 1.000 | 1.000 | 0 | |||
| vn0318277370 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ | 180 | 43.000.000 | 210 | 161.561.400 | 161.561.400 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 362.015.265 | 210 | 97.916.000 | 97.916.000 | 0 | |||
| 1480 | PP2500334024 | Clozapin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 362.015.265 | 210 | 114.320.000 | 114.320.000 | 0 |
| 1481 | PP2500334025 | Donepezil | vn0315653637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG PHÚ PHARM | 180 | 5.654.208 | 210 | 282.710.400 | 282.710.400 | 0 |
| 1482 | PP2500334026 | Donepezil | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 310.000.000 | 210 | 323.251.320 | 323.251.320 | 0 |
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 736.058.011 | 210 | 301.648.000 | 301.648.000 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 310.000.000 | 210 | 323.251.320 | 323.251.320 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 736.058.011 | 210 | 301.648.000 | 301.648.000 | 0 | |||
| 1483 | PP2500334027 | Donepezil | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 237.000.000 | 210 | 9.660.000 | 9.660.000 | 0 |
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 415.000.000 | 210 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 184.000.000 | 210 | 15.800.000 | 15.800.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 237.000.000 | 210 | 9.660.000 | 9.660.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 415.000.000 | 210 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 184.000.000 | 210 | 15.800.000 | 15.800.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 237.000.000 | 210 | 9.660.000 | 9.660.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 415.000.000 | 210 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 184.000.000 | 210 | 15.800.000 | 15.800.000 | 0 | |||
| 1484 | PP2500334028 | Donepezil | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 195 | 43.000.000 | 225 | 729.638.000 | 729.638.000 | 0 |
| 1485 | PP2500334029 | Haloperidol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 362.015.265 | 210 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 |
| 1486 | PP2500334031 | Levosulpirid | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 184.000.000 | 210 | 577.275.000 | 577.275.000 | 0 |
| 1487 | PP2500334032 | Levosulpirid | vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 210 | 43.550.000 | 240 | 1.026 | 1.026 | 0 |
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 310.000.000 | 210 | 911.247.120 | 911.247.120 | 0 | |||
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 100.000.000 | 240 | 1.487.750.400 | 1.487.750.400 | 0 | |||
| vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 210 | 43.550.000 | 240 | 1.026 | 1.026 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 310.000.000 | 210 | 911.247.120 | 911.247.120 | 0 | |||
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 100.000.000 | 240 | 1.487.750.400 | 1.487.750.400 | 0 | |||
| vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 210 | 43.550.000 | 240 | 1.026 | 1.026 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 310.000.000 | 210 | 911.247.120 | 911.247.120 | 0 | |||
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 100.000.000 | 240 | 1.487.750.400 | 1.487.750.400 | 0 | |||
| 1488 | PP2500334033 | Levosulpirid | vn0316836721 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ ANH ĐẠT GOLD | 180 | 5.168.000 | 210 | 251.600.000 | 251.600.000 | 0 |
| vn0318277370 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ | 180 | 43.000.000 | 210 | 258.400.000 | 258.400.000 | 0 | |||
| vn0316836721 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ ANH ĐẠT GOLD | 180 | 5.168.000 | 210 | 251.600.000 | 251.600.000 | 0 | |||
| vn0318277370 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ | 180 | 43.000.000 | 210 | 258.400.000 | 258.400.000 | 0 | |||
| 1489 | PP2500334034 | Levosulpirid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 20.640.360 | 20.640.360 | 0 |
| 1490 | PP2500334035 | Levosulpirid | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 184.000.000 | 210 | 573.750.000 | 573.750.000 | 0 |
| 1491 | PP2500334036 | Olanzapin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 9.714.000 | 9.714.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 9.717.000 | 9.717.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 9.714.000 | 9.714.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 9.717.000 | 9.717.000 | 0 | |||
| 1492 | PP2500334037 | Olanzapin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 24.805.800 | 24.805.800 | 0 |
| 1493 | PP2500334038 | Olanzapin | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 184.000.000 | 210 | 224.406.000 | 224.406.000 | 0 |
| 1494 | PP2500334039 | Olanzapin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 61.195.786 | 210 | 42.268.800 | 42.268.800 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 69.190.000 | 69.190.000 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 61.195.786 | 210 | 42.268.800 | 42.268.800 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 69.190.000 | 69.190.000 | 0 | |||
| 1495 | PP2500334040 | Quetiapin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 97.616.552 | 210 | 253.920.000 | 253.920.000 | 0 |
| 1496 | PP2500334041 | Quetiapin | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 184.000.000 | 210 | 272.964.000 | 272.964.000 | 0 |
| 1497 | PP2500334042 | Quetiapin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 97.616.552 | 210 | 439.680.000 | 439.680.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 479.617.600 | 479.617.600 | 0 | |||
| vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 97.616.552 | 210 | 439.680.000 | 439.680.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 479.617.600 | 479.617.600 | 0 | |||
| 1498 | PP2500334043 | Quetiapin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 97.616.552 | 210 | 717.000.000 | 717.000.000 | 0 |
| 1499 | PP2500334044 | Quetiapin | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 415.000.000 | 210 | 900.000.000 | 900.000.000 | 0 |
| vn0309717586 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT | 180 | 63.130.000 | 210 | 2.000.000.000 | 2.000.000.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 184.000.000 | 210 | 2.200.000.000 | 2.200.000.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 415.000.000 | 210 | 900.000.000 | 900.000.000 | 0 | |||
| vn0309717586 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT | 180 | 63.130.000 | 210 | 2.000.000.000 | 2.000.000.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 184.000.000 | 210 | 2.200.000.000 | 2.200.000.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 415.000.000 | 210 | 900.000.000 | 900.000.000 | 0 | |||
| vn0309717586 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT | 180 | 63.130.000 | 210 | 2.000.000.000 | 2.000.000.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 184.000.000 | 210 | 2.200.000.000 | 2.200.000.000 | 0 | |||
| 1500 | PP2500334045 | Quetiapin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 97.616.552 | 210 | 860.400.000 | 860.400.000 | 0 |
| 1501 | PP2500334046 | Quetiapin | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 421.948.456 | 210 | 17.600 | 17.600 | 0 |
| 1502 | PP2500334047 | Quetiapin | vn0318277370 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ | 180 | 43.000.000 | 210 | 111.294.000 | 111.294.000 | 0 |
| 1503 | PP2500334048 | Quetiapin | vn0318277370 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ | 180 | 43.000.000 | 210 | 720.720.000 | 720.720.000 | 0 |
| 1504 | PP2500334049 | Risperidon | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 2.048.626.000 | 210 | 670.116.000 | 670.116.000 | 0 |
| 1505 | PP2500334050 | Risperidon | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 18.528.000 | 18.528.000 | 0 |
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 415.000.000 | 210 | 17.600.000 | 17.600.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 237.000.000 | 210 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 41.600.000 | 41.600.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 18.528.000 | 18.528.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 415.000.000 | 210 | 17.600.000 | 17.600.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 237.000.000 | 210 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 41.600.000 | 41.600.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 18.528.000 | 18.528.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 415.000.000 | 210 | 17.600.000 | 17.600.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 237.000.000 | 210 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 41.600.000 | 41.600.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 18.528.000 | 18.528.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 415.000.000 | 210 | 17.600.000 | 17.600.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 237.000.000 | 210 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 41.600.000 | 41.600.000 | 0 | |||
| 1506 | PP2500334051 | Risperidon | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 362.015.265 | 210 | 40.932.000 | 40.932.000 | 0 |
| 1507 | PP2500334052 | Risperidon | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 47.012.000 | 47.012.000 | 0 |
| 1508 | PP2500334053 | Sulpirid | vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 180 | 839.311.421 | 210 | 5.040.172.800 | 5.040.172.800 | 0 |
| 1509 | PP2500334054 | Sulpirid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 500.446.320 | 500.446.320 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 439.786.160 | 439.786.160 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 500.446.320 | 500.446.320 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 439.786.160 | 439.786.160 | 0 | |||
| 1510 | PP2500334055 | Sulpirid | vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 180 | 839.311.421 | 210 | 1.722.600.000 | 1.722.600.000 | 0 |
| 1511 | PP2500334056 | Tofisopam | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 316.000.000 | 220 | 6.144.000.000 | 6.144.000.000 | 0 |
| 1512 | PP2500334057 | Tofisopam | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 180 | 59.906.000 | 210 | 2.995.300.000 | 2.100.600.000 | 0 |
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 800.000.000 | 210 | 2.092.820.000 | 2.092.820.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 362.015.265 | 210 | 1.925.550.000 | 1.925.550.000 | 0 | |||
| vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 180 | 59.906.000 | 210 | 2.995.300.000 | 2.100.600.000 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 800.000.000 | 210 | 2.092.820.000 | 2.092.820.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 362.015.265 | 210 | 1.925.550.000 | 1.925.550.000 | 0 | |||
| vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 180 | 59.906.000 | 210 | 2.995.300.000 | 2.100.600.000 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 800.000.000 | 210 | 2.092.820.000 | 2.092.820.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 362.015.265 | 210 | 1.925.550.000 | 1.925.550.000 | 0 | |||
| 1513 | PP2500334058 | Ziprasidon | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 478.023.000 | 478.023.000 | 0 |
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 224.973.050 | 210 | 562.380.000 | 562.380.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 478.023.000 | 478.023.000 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 224.973.050 | 210 | 562.380.000 | 562.380.000 | 0 | |||
| 1514 | PP2500334060 | Amitriptylin hydroclorid | vn0110385063 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ BẮC NAM | 180 | 21.948.000 | 210 | 4.200 | 4.200 | 0 |
| 1515 | PP2500334061 | Amitriptylin hydroclorid | vn0311487019 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TH | 180 | 1.338.280.568 | 240 | 2.200 | 2.200 | 0 |
| 1516 | PP2500334062 | Citalopram | vn0318277370 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ | 180 | 43.000.000 | 210 | 117.668.000 | 117.668.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 148.364.000 | 148.364.000 | 0 | |||
| vn0318277370 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ | 180 | 43.000.000 | 210 | 117.668.000 | 117.668.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 148.364.000 | 148.364.000 | 0 | |||
| 1517 | PP2500334063 | Citalopram | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 310.000.000 | 210 | 1.278.684.000 | 1.278.684.000 | 0 |
| 1518 | PP2500334064 | Citalopram | vn0310752190 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM TRIỀU GIANG | 180 | 96.037.944 | 210 | 14.994 | 14.994 | 0 |
| 1519 | PP2500334065 | Fluoxetin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 362.015.265 | 210 | 88.350.000 | 88.350.000 | 0 |
| 1520 | PP2500334066 | Fluoxetin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.155.000.000 | 210 | 44.458.960 | 44.458.960 | 0 |
| 1521 | PP2500334067 | Fluvoxamin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 139.021.200 | 139.021.200 | 0 |
| 1522 | PP2500334068 | Fluvoxamin | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 184.000.000 | 210 | 520.000.000 | 520.000.000 | 0 |
| 1523 | PP2500334069 | Methylphenidate hydrochloride | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.920.800.000 | 210 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 |
| 1524 | PP2500334070 | Mirtazapin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 448.616.952 | 448.616.952 | 0 |
| 1525 | PP2500334071 | Mirtazapin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.155.000.000 | 210 | 25.367.400 | 25.367.400 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 24.870.000 | 24.870.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 24.538.400 | 24.538.400 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 279.500.000 | 210 | 25.466.880 | 25.466.880 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.155.000.000 | 210 | 25.367.400 | 25.367.400 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 24.870.000 | 24.870.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 24.538.400 | 24.538.400 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 279.500.000 | 210 | 25.466.880 | 25.466.880 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.155.000.000 | 210 | 25.367.400 | 25.367.400 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 24.870.000 | 24.870.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 24.538.400 | 24.538.400 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 279.500.000 | 210 | 25.466.880 | 25.466.880 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.155.000.000 | 210 | 25.367.400 | 25.367.400 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 24.870.000 | 24.870.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 24.538.400 | 24.538.400 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 279.500.000 | 210 | 25.466.880 | 25.466.880 | 0 | |||
| 1526 | PP2500334073 | Sertralin | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 184.000.000 | 210 | 235.600.000 | 235.600.000 | 0 |
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 237.000.000 | 210 | 161.200.000 | 161.200.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 184.000.000 | 210 | 235.600.000 | 235.600.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 237.000.000 | 210 | 161.200.000 | 161.200.000 | 0 | |||
| 1527 | PP2500334075 | Venlafaxin | vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 161.600.000 | 161.600.000 | 0 |
| 1528 | PP2500334077 | Acetyl leucin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 7.792.859.504 | 7.792.859.504 | 0 |
| 1529 | PP2500334078 | Acetyl leucin | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 880.000.000 | 210 | 2.289.210.000 | 2.289.210.000 | 0 |
| 1530 | PP2500334079 | Acetyl leucin | vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 487.820.440 | 210 | 2.460.000.000 | 2.460.000.000 | 0 |
| 1531 | PP2500334080 | Acetyl leucin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.121.000.000 | 210 | 807.075.064 | 807.075.064 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 705.323.480 | 705.323.480 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.121.000.000 | 210 | 807.075.064 | 807.075.064 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 705.323.480 | 705.323.480 | 0 | |||
| 1532 | PP2500334081 | Acetyl leucin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 1.213.992.000 | 1.213.992.000 | 0 |
| 1533 | PP2500334082 | Acetyl leucin | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 195.804.496 | 210 | 3.494.204.280 | 3.494.204.280 | 0 |
| 1534 | PP2500334083 | Peptid (Cerebrolysin concentrate) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.920.800.000 | 210 | 2.899.373.400 | 2.899.373.400 | 0 |
| 1535 | PP2500334084 | Choline alfoscerat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 497.851.200 | 497.851.200 | 0 |
| 1536 | PP2500334085 | Citicolin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 316.000.000 | 220 | 456.060.000 | 456.060.000 | 0 |
| 1537 | PP2500334086 | Citicolin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 502.740.000 | 502.740.000 | 0 |
| 1538 | PP2500334087 | Panax notoginseng saponins | vn0314581820 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT TÍN | 180 | 297.262.112 | 210 | 226.892.800 | 226.892.800 | 0 |
| 1539 | PP2500334088 | Galantamin | vn0318277370 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ | 180 | 43.000.000 | 210 | 137.200.000 | 137.200.000 | 0 |
| 1540 | PP2500334089 | Galantamin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 104.995.800 | 104.995.800 | 0 |
| 1541 | PP2500334090 | Galantamin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 740.000.000 | 210 | 225.099.000 | 225.099.000 | 0 |
| 1542 | PP2500334091 | Galantamin | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 184.000.000 | 210 | 804.816.000 | 804.816.000 | 0 |
| 1543 | PP2500334092 | Ginkgo biloba | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 2.126.523.000 | 2.126.523.000 | 0 |
| vn0315215979 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ | 180 | 50.545.316 | 210 | 1.925.700.000 | 1.925.700.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 2.126.523.000 | 2.126.523.000 | 0 | |||
| vn0315215979 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ | 180 | 50.545.316 | 210 | 1.925.700.000 | 1.925.700.000 | 0 | |||
| 1544 | PP2500334094 | Ginkgo biloba | vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 180 | 412.024.780 | 210 | 5.980 | 5.980 | 0 |
| 1545 | PP2500334096 | Ginkgo biloba | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 768.112.151 | 210 | 1.250.173.440 | 1.250.173.440 | 0 |
| vn0310620684 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Anh Thu | 180 | 78.135.840 | 225 | 1.750 | 1.750 | 0 | |||
| vn0314581820 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT TÍN | 180 | 297.262.112 | 210 | 1.953.396.000 | 1.953.396.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 536.690.000 | 220 | 2.604.528.000 | 2.604.528.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 768.112.151 | 210 | 1.250.173.440 | 1.250.173.440 | 0 | |||
| vn0310620684 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Anh Thu | 180 | 78.135.840 | 225 | 1.750 | 1.750 | 0 | |||
| vn0314581820 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT TÍN | 180 | 297.262.112 | 210 | 1.953.396.000 | 1.953.396.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 536.690.000 | 220 | 2.604.528.000 | 2.604.528.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 768.112.151 | 210 | 1.250.173.440 | 1.250.173.440 | 0 | |||
| vn0310620684 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Anh Thu | 180 | 78.135.840 | 225 | 1.750 | 1.750 | 0 | |||
| vn0314581820 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT TÍN | 180 | 297.262.112 | 210 | 1.953.396.000 | 1.953.396.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 536.690.000 | 220 | 2.604.528.000 | 2.604.528.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 768.112.151 | 210 | 1.250.173.440 | 1.250.173.440 | 0 | |||
| vn0310620684 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Anh Thu | 180 | 78.135.840 | 225 | 1.750 | 1.750 | 0 | |||
| vn0314581820 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT TÍN | 180 | 297.262.112 | 210 | 1.953.396.000 | 1.953.396.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 536.690.000 | 220 | 2.604.528.000 | 2.604.528.000 | 0 | |||
| 1546 | PP2500334097 | Ginkgo biloba | vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 180 | 59.005.600 | 210 | 2.024.000.000 | 2.024.000.000 | 0 |
| 1547 | PP2500334098 | Ginkgo biloba | vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 305.949.696 | 210 | 5.365.108.000 | 5.365.108.000 | 0 |
| vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 421.948.456 | 210 | 6.200 | 6.200 | 0 | |||
| vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 305.949.696 | 210 | 5.365.108.000 | 5.365.108.000 | 0 | |||
| vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 421.948.456 | 210 | 6.200 | 6.200 | 0 | |||
| 1548 | PP2500334099 | Ginkgo biloba | vn0313184965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM THÁI DƯƠNG | 180 | 3.303.300 | 210 | 165.165.000 | 165.165.000 | 0 |
| 1549 | PP2500334100 | Mecobalamin | vn0313688271 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | 180 | 180.340.000 | 212 | 1.528.771.200 | 1.528.771.200 | 0 |
| 1550 | PP2500334101 | Mecobalamin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 525.000.000 | 210 | 1.518.150.000 | 1.518.150.000 | 0 |
| 1551 | PP2500334102 | Mecobalamin | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 310.000.000 | 210 | 1.028.676.600 | 1.028.676.600 | 0 |
| 1552 | PP2500334103 | Mecobalamin | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 110.000.000 | 212 | 172.894.800 | 172.894.800 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.121.000.000 | 210 | 141.862.400 | 141.862.400 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 125.016.240 | 125.016.240 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 110.000.000 | 212 | 172.894.800 | 172.894.800 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.121.000.000 | 210 | 141.862.400 | 141.862.400 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 125.016.240 | 125.016.240 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 110.000.000 | 212 | 172.894.800 | 172.894.800 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.121.000.000 | 210 | 141.862.400 | 141.862.400 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 125.016.240 | 125.016.240 | 0 | |||
| 1553 | PP2500334104 | Piracetam | vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 180 | 11.936.750 | 210 | 592.469.500 | 592.469.500 | 0 |
| 1554 | PP2500334105 | Piracetam | vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 347.382.000 | 347.382.000 | 0 |
| 1555 | PP2500334107 | Piracetam | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 477.483.600 | 477.483.600 | 0 |
| 1556 | PP2500334108 | Piracetam | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 1.252.860.000 | 1.252.860.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 973.400.000 | 973.400.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 1.199.480.000 | 1.199.480.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 420 | 420 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 1.149.240.000 | 1.149.240.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 1.252.860.000 | 1.252.860.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 973.400.000 | 973.400.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 1.199.480.000 | 1.199.480.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 420 | 420 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 1.149.240.000 | 1.149.240.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 1.252.860.000 | 1.252.860.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 973.400.000 | 973.400.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 1.199.480.000 | 1.199.480.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 420 | 420 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 1.149.240.000 | 1.149.240.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 1.252.860.000 | 1.252.860.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 973.400.000 | 973.400.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 1.199.480.000 | 1.199.480.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 420 | 420 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 1.149.240.000 | 1.149.240.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 1.252.860.000 | 1.252.860.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 973.400.000 | 973.400.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 1.199.480.000 | 1.199.480.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 420 | 420 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 1.149.240.000 | 1.149.240.000 | 0 | |||
| 1557 | PP2500334109 | Piracetam | vn0303799399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG | 180 | 1.135.012.244 | 210 | 12.383.725.200 | 12.383.725.200 | 0 |
| 1558 | PP2500334110 | Piracetam | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 146.265.432 | 210 | 937.392.000 | 937.392.000 | 0 |
| 1559 | PP2500334111 | Piracetam | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 838.210.000 | 838.210.000 | 0 |
| 1560 | PP2500334112 | Piracetam | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 254.320.000 | 254.320.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 279.500.000 | 210 | 230.010.000 | 230.010.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 254.320.000 | 254.320.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 279.500.000 | 210 | 230.010.000 | 230.010.000 | 0 | |||
| 1561 | PP2500334114 | Piracetam | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 736.058.011 | 210 | 516.600.000 | 516.600.000 | 0 |
| vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 119.842.463 | 215 | 554.484.000 | 554.484.000 | 0 | |||
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 167.000.000 | 210 | 384.522.600 | 384.522.600 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 736.058.011 | 210 | 516.600.000 | 516.600.000 | 0 | |||
| vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 119.842.463 | 215 | 554.484.000 | 554.484.000 | 0 | |||
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 167.000.000 | 210 | 384.522.600 | 384.522.600 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 736.058.011 | 210 | 516.600.000 | 516.600.000 | 0 | |||
| vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 119.842.463 | 215 | 554.484.000 | 554.484.000 | 0 | |||
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 167.000.000 | 210 | 384.522.600 | 384.522.600 | 0 | |||
| 1562 | PP2500334115 | Piracetam | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 81.525.000 | 81.525.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 82.177.200 | 82.177.200 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 81.525.000 | 81.525.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 82.177.200 | 82.177.200 | 0 | |||
| 1563 | PP2500334116 | Piracetam | vn0106997793 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI | 180 | 167.008.369 | 210 | 231.240.000 | 231.240.000 | 0 |
| 1564 | PP2500334117 | Piracetam | vn0309936690 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT | 180 | 19.500.800 | 211 | 675.008.000 | 675.008.000 | 0 |
| vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 119.842.463 | 215 | 932.800.000 | 932.800.000 | 0 | |||
| vn0309936690 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT | 180 | 19.500.800 | 211 | 675.008.000 | 675.008.000 | 0 | |||
| vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 119.842.463 | 215 | 932.800.000 | 932.800.000 | 0 | |||
| 1565 | PP2500334118 | Piracetam | vn0314981272 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ZEN | 180 | 148.843.256 | 210 | 1.447.864.600 | 1.447.864.600 | 0 |
| 1566 | PP2500334119 | Vinpocetin | vn0310752190 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM TRIỀU GIANG | 180 | 96.037.944 | 210 | 2.436 | 2.436 | 0 |
| 1567 | PP2500334120 | Vinpocetin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 1.346.400.000 | 1.346.400.000 | 0 |
| 1568 | PP2500334121 | Vinpocetin | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 225.326.080 | 215 | 1.289.568.000 | 1.289.568.000 | 0 |
| vn0310752190 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM TRIỀU GIANG | 180 | 96.037.944 | 210 | 3.297 | 3.297 | 0 | |||
| vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 225.326.080 | 215 | 1.289.568.000 | 1.289.568.000 | 0 | |||
| vn0310752190 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM TRIỀU GIANG | 180 | 96.037.944 | 210 | 3.297 | 3.297 | 0 | |||
| 1569 | PP2500334122 | Vinpocetin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 324.000.000 | 324.000.000 | 0 |
| 1570 | PP2500334123 | Vinpocetin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 2.048.626.000 | 210 | 396.810.000 | 396.810.000 | 0 |
| 1571 | PP2500334125 | Aminophylin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 4.368.000 | 4.368.000 | 0 |
| 1572 | PP2500334126 | Bambuterol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 203.004.000 | 203.004.000 | 0 |
| 1573 | PP2500334127 | Bambuterol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 61.004.060 | 61.004.060 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 500.000.000 | 215 | 61.125.220 | 61.125.220 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 61.004.060 | 61.004.060 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 500.000.000 | 215 | 61.125.220 | 61.125.220 | 0 | |||
| 1574 | PP2500334128 | Bambuterol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 91.707.000 | 91.707.000 | 0 |
| 1575 | PP2500334129 | Bambuterol | vn3900324838 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | 180 | 1.800.000.000 | 210 | 3.880 | 3.880 | 0 |
| 1576 | PP2500334130 | Bambuterol | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 484.427.591 | 210 | 18.480.000 | 18.480.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 17.600.000 | 17.600.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 17.160.000 | 17.160.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 484.427.591 | 210 | 18.480.000 | 18.480.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 17.600.000 | 17.600.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 17.160.000 | 17.160.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 484.427.591 | 210 | 18.480.000 | 18.480.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 17.600.000 | 17.600.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 17.160.000 | 17.160.000 | 0 | |||
| 1577 | PP2500334131 | Budesonid | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 521.360.000 | 240 | 4.077.000.000 | 4.077.000.000 | 0 |
| vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 180 | 107.535.000 | 210 | 4.077.000.000 | 4.077.000.000 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 521.360.000 | 240 | 4.077.000.000 | 4.077.000.000 | 0 | |||
| vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 180 | 107.535.000 | 210 | 4.077.000.000 | 4.077.000.000 | 0 | |||
| 1578 | PP2500334132 | Budesonid | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 521.360.000 | 240 | 2.955.600.000 | 2.955.600.000 | 0 |
| 1579 | PP2500334133 | Budesonid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 740.000.000 | 210 | 928.000.000 | 928.000.000 | 0 |
| 1580 | PP2500334134 | Budesonid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 2.605.566.096 | 2.605.566.096 | 0 |
| 1581 | PP2500334135 | Budesonid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 740.000.000 | 210 | 1.421.280.000 | 1.421.280.000 | 0 |
| 1582 | PP2500334136 | Budesonid + formoterol | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 621.760.996 | 210 | 11.197.920.000 | 11.197.920.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 11.853.408.000 | 11.853.408.000 | 0 | |||
| vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 621.760.996 | 210 | 11.197.920.000 | 11.197.920.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 11.853.408.000 | 11.853.408.000 | 0 | |||
| 1583 | PP2500334137 | Budesonid + formoterol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 5.991.840.000 | 5.991.840.000 | 0 |
| 1584 | PP2500334139 | Natri montelukast | vn0102485265 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ ĐÔNG | 180 | 39.981.043 | 210 | 1.554.588.000 | 1.554.588.000 | 0 |
| vn0106927027 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GENERIC | 180 | 39.981.043 | 210 | 1.628.616.000 | 1.628.616.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 241.972.995 | 210 | 1.442.657.664 | 1.442.657.664 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 1.999.052.112 | 1.999.052.112 | 0 | |||
| vn0102485265 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ ĐÔNG | 180 | 39.981.043 | 210 | 1.554.588.000 | 1.554.588.000 | 0 | |||
| vn0106927027 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GENERIC | 180 | 39.981.043 | 210 | 1.628.616.000 | 1.628.616.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 241.972.995 | 210 | 1.442.657.664 | 1.442.657.664 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 1.999.052.112 | 1.999.052.112 | 0 | |||
| vn0102485265 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ ĐÔNG | 180 | 39.981.043 | 210 | 1.554.588.000 | 1.554.588.000 | 0 | |||
| vn0106927027 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GENERIC | 180 | 39.981.043 | 210 | 1.628.616.000 | 1.628.616.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 241.972.995 | 210 | 1.442.657.664 | 1.442.657.664 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 1.999.052.112 | 1.999.052.112 | 0 | |||
| vn0102485265 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ ĐÔNG | 180 | 39.981.043 | 210 | 1.554.588.000 | 1.554.588.000 | 0 | |||
| vn0106927027 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GENERIC | 180 | 39.981.043 | 210 | 1.628.616.000 | 1.628.616.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 241.972.995 | 210 | 1.442.657.664 | 1.442.657.664 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 1.999.052.112 | 1.999.052.112 | 0 | |||
| 1585 | PP2500334140 | Natri montelukast | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 307.603.080 | 307.603.080 | 0 |
| 1586 | PP2500334141 | Natri montelukast | vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 42.000.000 | 210 | 267.907.800 | 267.907.800 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 255.002.800 | 255.002.800 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 279.500.000 | 210 | 256.035.200 | 256.035.200 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 239.516.800 | 239.516.800 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 42.000.000 | 210 | 267.907.800 | 267.907.800 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 255.002.800 | 255.002.800 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 279.500.000 | 210 | 256.035.200 | 256.035.200 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 239.516.800 | 239.516.800 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 42.000.000 | 210 | 267.907.800 | 267.907.800 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 255.002.800 | 255.002.800 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 279.500.000 | 210 | 256.035.200 | 256.035.200 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 239.516.800 | 239.516.800 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 42.000.000 | 210 | 267.907.800 | 267.907.800 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 255.002.800 | 255.002.800 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 279.500.000 | 210 | 256.035.200 | 256.035.200 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 239.516.800 | 239.516.800 | 0 | |||
| 1587 | PP2500334142 | Natri montelukast | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 362.015.265 | 210 | 32.908.600 | 32.908.600 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 500.000.000 | 215 | 29.424.160 | 29.424.160 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 40.264.640 | 40.264.640 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 362.015.265 | 210 | 32.908.600 | 32.908.600 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 500.000.000 | 215 | 29.424.160 | 29.424.160 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 40.264.640 | 40.264.640 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 362.015.265 | 210 | 32.908.600 | 32.908.600 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 500.000.000 | 215 | 29.424.160 | 29.424.160 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 40.264.640 | 40.264.640 | 0 | |||
| 1588 | PP2500334143 | Natri montelukast | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 736.058.011 | 210 | 2.702.000.000 | 2.702.000.000 | 0 |
| 1589 | PP2500334144 | Natri montelukast | vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 180 | 232.693.120 | 210 | 1.680.000.000 | 1.680.000.000 | 0 |
| 1590 | PP2500334145 | Natri montelukast | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 1.220.761.600 | 1.220.761.600 | 0 |
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 499.411.165 | 210 | 1.236.426.240 | 1.236.426.240 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 450.000.000 | 210 | 1.134.336.000 | 1.134.336.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 717.872.640 | 717.872.640 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 1.220.761.600 | 1.220.761.600 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 499.411.165 | 210 | 1.236.426.240 | 1.236.426.240 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 450.000.000 | 210 | 1.134.336.000 | 1.134.336.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 717.872.640 | 717.872.640 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 1.220.761.600 | 1.220.761.600 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 499.411.165 | 210 | 1.236.426.240 | 1.236.426.240 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 450.000.000 | 210 | 1.134.336.000 | 1.134.336.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 717.872.640 | 717.872.640 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 1.220.761.600 | 1.220.761.600 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 499.411.165 | 210 | 1.236.426.240 | 1.236.426.240 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 450.000.000 | 210 | 1.134.336.000 | 1.134.336.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 717.872.640 | 717.872.640 | 0 | |||
| 1591 | PP2500334146 | Natri montelukast | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 632.290.445 | 210 | 240.222.480 | 240.222.480 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 279.500.000 | 210 | 248.525.760 | 248.525.760 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 632.290.445 | 210 | 240.222.480 | 240.222.480 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 279.500.000 | 210 | 248.525.760 | 248.525.760 | 0 | |||
| 1592 | PP2500334147 | Natri montelukast | vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 42.000.000 | 210 | 296.183.748 | 296.183.748 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 632.290.445 | 210 | 553.448.028 | 553.448.028 | 0 | |||
| vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 136.420.000 | 210 | 294.204.792 | 294.204.792 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 294.204.792 | 294.204.792 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 42.000.000 | 210 | 296.183.748 | 296.183.748 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 632.290.445 | 210 | 553.448.028 | 553.448.028 | 0 | |||
| vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 136.420.000 | 210 | 294.204.792 | 294.204.792 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 294.204.792 | 294.204.792 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 42.000.000 | 210 | 296.183.748 | 296.183.748 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 632.290.445 | 210 | 553.448.028 | 553.448.028 | 0 | |||
| vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 136.420.000 | 210 | 294.204.792 | 294.204.792 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 294.204.792 | 294.204.792 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 42.000.000 | 210 | 296.183.748 | 296.183.748 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 632.290.445 | 210 | 553.448.028 | 553.448.028 | 0 | |||
| vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 136.420.000 | 210 | 294.204.792 | 294.204.792 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 294.204.792 | 294.204.792 | 0 | |||
| 1593 | PP2500334148 | Salbutamol sulfat | vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 180 | 143.057.292 | 210 | 15.200 | 15.200 | 0 |
| 1594 | PP2500334149 | Salbutamol sulfat | vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 190.916.738 | 211 | 895.325.600 | 895.325.600 | 0 |
| 1595 | PP2500334150 | Salbutamol sulfat | vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 487.820.440 | 210 | 3.145.212.000 | 3.145.212.000 | 0 |
| 1596 | PP2500334153 | Salbutamol sulfat | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 210.000.000 | 210 | 1.690.080.000 | 1.690.080.000 | 0 |
| 1597 | PP2500334154 | Salbutamol + ipratropium | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 1.260.201.600 | 1.260.201.600 | 0 |
| 1598 | PP2500334155 | Salbutamol + ipratropium | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 1.333.844.000 | 210 | 762.840.000 | 762.840.000 | 0 |
| 1599 | PP2500334156 | Salbutamol + ipratropium | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 740.000.000 | 210 | 1.629.936.000 | 1.629.936.000 | 0 |
| 1600 | PP2500334157 | Salbutamol + ipratropium | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 740.000.000 | 210 | 455.616.000 | 455.616.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 397.760.000 | 397.760.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 740.000.000 | 210 | 455.616.000 | 455.616.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 397.760.000 | 397.760.000 | 0 | |||
| 1601 | PP2500334158 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 2.456.537.088 | 2.456.537.088 | 0 |
| 1602 | PP2500334159 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 1.014.975.360 | 1.014.975.360 | 0 |
| 1603 | PP2500334160 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 525.000.000 | 210 | 956.642.400 | 956.642.400 | 0 |
| 1604 | PP2500334161 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 1.076.996.544 | 1.076.996.544 | 0 |
| 1605 | PP2500334162 | Terbutalin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 130.047.120 | 130.047.120 | 0 |
| 1606 | PP2500334163 | Tiotropium | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 732.891.600 | 732.891.600 | 0 |
| 1607 | PP2500334164 | Ambroxol | vn0110143473 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AS PHARMA | 180 | 234.317.825 | 210 | 669.588.840 | 669.588.840 | 0 |
| vn3502487590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | 180 | 278.200.000 | 210 | 667.256.400 | 667.256.400 | 0 | |||
| vn0110143473 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AS PHARMA | 180 | 234.317.825 | 210 | 669.588.840 | 669.588.840 | 0 | |||
| vn3502487590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | 180 | 278.200.000 | 210 | 667.256.400 | 667.256.400 | 0 | |||
| 1608 | PP2500334166 | Ambroxol | vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 42.000.000 | 210 | 44.625.000 | 44.625.000 | 0 |
| vn3502487590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | 180 | 278.200.000 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 42.000.000 | 210 | 44.625.000 | 44.625.000 | 0 | |||
| vn3502487590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | 180 | 278.200.000 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| 1609 | PP2500334167 | Ambroxol | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 2.048.626.000 | 210 | 1.655.325.600 | 1.655.325.600 | 0 |
| 1610 | PP2500334168 | Ambroxol | vn0302525081 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHANG | 180 | 35.205.000 | 210 | 1.050 | 1.050 | 0 |
| 1611 | PP2500334169 | Ambroxol | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 562.200.000 | 562.200.000 | 0 |
| 1612 | PP2500334170 | Ambroxol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 95.034.200 | 95.034.200 | 0 |
| 1613 | PP2500334172 | Ambroxol | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 548.745.646 | 210 | 2.077.321.680 | 2.077.321.680 | 0 |
| 1614 | PP2500334173 | Ambroxol | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 262.630.136 | 220 | 42.000 | 42.000 | 0 |
| 1615 | PP2500334174 | Ambroxol | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 497.027.587 | 210 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 497.027.587 | 210 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 | |||
| 1616 | PP2500334175 | Bromhexin hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 740.000.000 | 210 | 163.590.000 | 163.590.000 | 0 |
| 1617 | PP2500334176 | Bromhexin hydroclorid | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 222.663.504 | 210 | 1.610 | 1.610 | 0 |
| 1618 | PP2500334177 | Bromhexin hydroclorid | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 115.145.563 | 210 | 53 | 53 | 0 |
| 1619 | PP2500334178 | Bromhexin hydroclorid | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 736.058.011 | 210 | 991.380.000 | 991.380.000 | 0 |
| 1620 | PP2500334179 | Bromhexin hydroclorid | vn0107469570 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | 180 | 16.744.220 | 210 | 132.300.000 | 121.716.000 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 250.000.000 | 225 | 154.350.000 | 154.350.000 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 39.323.484 | 210 | 117.600.000 | 117.600.000 | 0 | |||
| vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 119.842.463 | 215 | 131.320.000 | 131.320.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 259.700.000 | 259.700.000 | 0 | |||
| vn0107469570 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | 180 | 16.744.220 | 210 | 132.300.000 | 121.716.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 250.000.000 | 225 | 154.350.000 | 154.350.000 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 39.323.484 | 210 | 117.600.000 | 117.600.000 | 0 | |||
| vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 119.842.463 | 215 | 131.320.000 | 131.320.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 259.700.000 | 259.700.000 | 0 | |||
| vn0107469570 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | 180 | 16.744.220 | 210 | 132.300.000 | 121.716.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 250.000.000 | 225 | 154.350.000 | 154.350.000 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 39.323.484 | 210 | 117.600.000 | 117.600.000 | 0 | |||
| vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 119.842.463 | 215 | 131.320.000 | 131.320.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 259.700.000 | 259.700.000 | 0 | |||
| vn0107469570 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | 180 | 16.744.220 | 210 | 132.300.000 | 121.716.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 250.000.000 | 225 | 154.350.000 | 154.350.000 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 39.323.484 | 210 | 117.600.000 | 117.600.000 | 0 | |||
| vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 119.842.463 | 215 | 131.320.000 | 131.320.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 259.700.000 | 259.700.000 | 0 | |||
| vn0107469570 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | 180 | 16.744.220 | 210 | 132.300.000 | 121.716.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 250.000.000 | 225 | 154.350.000 | 154.350.000 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 39.323.484 | 210 | 117.600.000 | 117.600.000 | 0 | |||
| vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 119.842.463 | 215 | 131.320.000 | 131.320.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 259.700.000 | 259.700.000 | 0 | |||
| 1621 | PP2500334180 | Bromhexin hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 803.163.400 | 803.163.400 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 367.226.400 | 367.226.400 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 497.027.587 | 210 | 242.508.000 | 242.508.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 415.728.000 | 415.728.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 803.163.400 | 803.163.400 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 367.226.400 | 367.226.400 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 497.027.587 | 210 | 242.508.000 | 242.508.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 415.728.000 | 415.728.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 803.163.400 | 803.163.400 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 367.226.400 | 367.226.400 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 497.027.587 | 210 | 242.508.000 | 242.508.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 415.728.000 | 415.728.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 803.163.400 | 803.163.400 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 367.226.400 | 367.226.400 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 497.027.587 | 210 | 242.508.000 | 242.508.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 415.728.000 | 415.728.000 | 0 | |||
| 1622 | PP2500334182 | Bromhexin hydroclorid | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 407.720.225 | 210 | 997.690.000 | 997.690.000 | 0 |
| 1623 | PP2500334183 | Bromhexin hydroclorid | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 140.028.176 | 140.028.176 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 121.603.416 | 121.603.416 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 140.028.176 | 140.028.176 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 121.603.416 | 121.603.416 | 0 | |||
| 1624 | PP2500334184 | Bromhexin hydroclorid | vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 180 | 39.760.680 | 210 | 1.205.060.000 | 1.205.060.000 | 0 |
| vn3900324838 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | 180 | 1.800.000.000 | 210 | 3.500 | 3.500 | 0 | |||
| vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 180 | 249.022.550 | 210 | 3.300 | 3.300 | 0 | |||
| vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 180 | 39.760.680 | 210 | 1.205.060.000 | 1.205.060.000 | 0 | |||
| vn3900324838 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | 180 | 1.800.000.000 | 210 | 3.500 | 3.500 | 0 | |||
| vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 180 | 249.022.550 | 210 | 3.300 | 3.300 | 0 | |||
| vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 180 | 39.760.680 | 210 | 1.205.060.000 | 1.205.060.000 | 0 | |||
| vn3900324838 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | 180 | 1.800.000.000 | 210 | 3.500 | 3.500 | 0 | |||
| vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 180 | 249.022.550 | 210 | 3.300 | 3.300 | 0 | |||
| 1625 | PP2500334185 | Bromhexin hydroclorid | vn3900324838 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | 180 | 1.800.000.000 | 210 | 29.900 | 29.900 | 0 |
| 1626 | PP2500334186 | Carbocistein | vn0106915180 | CÔNG TY TNHH NOVOPHARM | 180 | 17.732.160 | 210 | 34.680.000 | 34.680.000 | 0 |
| 1627 | PP2500334187 | Carbocistein | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 268.043.388 | 210 | 466.344.000 | 466.344.000 | 0 |
| 1628 | PP2500334188 | Carbocistein | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 434.786.280 | 434.786.280 | 0 |
| 1629 | PP2500334189 | Carbocistein | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 415.000.000 | 210 | 734.240.000 | 734.240.000 | 0 |
| 1630 | PP2500334190 | Carbocistein | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 250.000.000 | 225 | 587.386.800 | 587.386.800 | 0 |
| 1631 | PP2500334191 | Carbocistein | vn0107469570 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | 180 | 16.744.220 | 210 | 402.950.000 | 402.950.000 | 0 |
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 155.000.000 | 210 | 406.173.600 | 406.173.600 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 536.690.000 | 220 | 402.950.000 | 402.950.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 279.500.000 | 210 | 390.861.500 | 390.861.500 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 411.009.000 | 411.009.000 | 0 | |||
| vn0107469570 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | 180 | 16.744.220 | 210 | 402.950.000 | 402.950.000 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 155.000.000 | 210 | 406.173.600 | 406.173.600 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 536.690.000 | 220 | 402.950.000 | 402.950.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 279.500.000 | 210 | 390.861.500 | 390.861.500 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 411.009.000 | 411.009.000 | 0 | |||
| vn0107469570 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | 180 | 16.744.220 | 210 | 402.950.000 | 402.950.000 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 155.000.000 | 210 | 406.173.600 | 406.173.600 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 536.690.000 | 220 | 402.950.000 | 402.950.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 279.500.000 | 210 | 390.861.500 | 390.861.500 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 411.009.000 | 411.009.000 | 0 | |||
| vn0107469570 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | 180 | 16.744.220 | 210 | 402.950.000 | 402.950.000 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 155.000.000 | 210 | 406.173.600 | 406.173.600 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 536.690.000 | 220 | 402.950.000 | 402.950.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 279.500.000 | 210 | 390.861.500 | 390.861.500 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 411.009.000 | 411.009.000 | 0 | |||
| vn0107469570 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | 180 | 16.744.220 | 210 | 402.950.000 | 402.950.000 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 155.000.000 | 210 | 406.173.600 | 406.173.600 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 536.690.000 | 220 | 402.950.000 | 402.950.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 279.500.000 | 210 | 390.861.500 | 390.861.500 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 411.009.000 | 411.009.000 | 0 | |||
| 1632 | PP2500334192 | Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 316.000.000 | 220 | 429.096.000 | 429.096.000 | 0 |
| 1633 | PP2500334193 | Dextromethorphan | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 115.145.563 | 210 | 166 | 166 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 226.641.520 | 226.641.520 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 167.829.480 | 167.829.480 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 115.145.563 | 210 | 166 | 166 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 226.641.520 | 226.641.520 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 167.829.480 | 167.829.480 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 115.145.563 | 210 | 166 | 166 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 226.641.520 | 226.641.520 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 167.829.480 | 167.829.480 | 0 | |||
| 1634 | PP2500334194 | Eprazinon | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 57.000.000 | 57.000.000 | 0 |
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 136.176.980 | 210 | 52.800.000 | 52.800.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 57.000.000 | 57.000.000 | 0 | |||
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 136.176.980 | 210 | 52.800.000 | 52.800.000 | 0 | |||
| 1635 | PP2500334195 | Eprazinon | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 46.368.000 | 46.368.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 52.800.000 | 52.800.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 46.368.000 | 46.368.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 52.800.000 | 52.800.000 | 0 | |||
| 1636 | PP2500334196 | N-acetylcystein | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.155.000.000 | 210 | 880.246.080 | 880.246.080 | 0 |
| 1637 | PP2500334197 | N-acetylcystein | vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 136.420.000 | 210 | 750.489.600 | 750.489.600 | 0 |
| vn0314969204 | CÔNG TY TNHH PACIFIC PHARMA | 180 | 24.442.660 | 210 | 536.064.000 | 536.064.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 536.690.000 | 220 | 705.817.600 | 705.817.600 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 444 | 444 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 178.241.280 | 178.241.280 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 834.472.960 | 834.472.960 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 446.720.000 | 446.720.000 | 0 | |||
| vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 136.420.000 | 210 | 750.489.600 | 750.489.600 | 0 | |||
| vn0314969204 | CÔNG TY TNHH PACIFIC PHARMA | 180 | 24.442.660 | 210 | 536.064.000 | 536.064.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 536.690.000 | 220 | 705.817.600 | 705.817.600 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 444 | 444 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 178.241.280 | 178.241.280 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 834.472.960 | 834.472.960 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 446.720.000 | 446.720.000 | 0 | |||
| vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 136.420.000 | 210 | 750.489.600 | 750.489.600 | 0 | |||
| vn0314969204 | CÔNG TY TNHH PACIFIC PHARMA | 180 | 24.442.660 | 210 | 536.064.000 | 536.064.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 536.690.000 | 220 | 705.817.600 | 705.817.600 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 444 | 444 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 178.241.280 | 178.241.280 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 834.472.960 | 834.472.960 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 446.720.000 | 446.720.000 | 0 | |||
| vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 136.420.000 | 210 | 750.489.600 | 750.489.600 | 0 | |||
| vn0314969204 | CÔNG TY TNHH PACIFIC PHARMA | 180 | 24.442.660 | 210 | 536.064.000 | 536.064.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 536.690.000 | 220 | 705.817.600 | 705.817.600 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 444 | 444 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 178.241.280 | 178.241.280 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 834.472.960 | 834.472.960 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 446.720.000 | 446.720.000 | 0 | |||
| vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 136.420.000 | 210 | 750.489.600 | 750.489.600 | 0 | |||
| vn0314969204 | CÔNG TY TNHH PACIFIC PHARMA | 180 | 24.442.660 | 210 | 536.064.000 | 536.064.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 536.690.000 | 220 | 705.817.600 | 705.817.600 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 444 | 444 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 178.241.280 | 178.241.280 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 834.472.960 | 834.472.960 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 446.720.000 | 446.720.000 | 0 | |||
| vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 136.420.000 | 210 | 750.489.600 | 750.489.600 | 0 | |||
| vn0314969204 | CÔNG TY TNHH PACIFIC PHARMA | 180 | 24.442.660 | 210 | 536.064.000 | 536.064.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 536.690.000 | 220 | 705.817.600 | 705.817.600 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 444 | 444 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 178.241.280 | 178.241.280 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 834.472.960 | 834.472.960 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 446.720.000 | 446.720.000 | 0 | |||
| vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 136.420.000 | 210 | 750.489.600 | 750.489.600 | 0 | |||
| vn0314969204 | CÔNG TY TNHH PACIFIC PHARMA | 180 | 24.442.660 | 210 | 536.064.000 | 536.064.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 536.690.000 | 220 | 705.817.600 | 705.817.600 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 444 | 444 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 178.241.280 | 178.241.280 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 834.472.960 | 834.472.960 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 446.720.000 | 446.720.000 | 0 | |||
| 1638 | PP2500334200 | N-acetylcystein | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 352.716.000 | 352.716.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 671.840.000 | 671.840.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 617.253.000 | 617.253.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 364.473.200 | 364.473.200 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 500 | 500 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.121.000.000 | 210 | 476.166.600 | 476.166.600 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 347.677.200 | 347.677.200 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 352.716.000 | 352.716.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 671.840.000 | 671.840.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 617.253.000 | 617.253.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 364.473.200 | 364.473.200 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 500 | 500 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.121.000.000 | 210 | 476.166.600 | 476.166.600 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 347.677.200 | 347.677.200 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 352.716.000 | 352.716.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 671.840.000 | 671.840.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 617.253.000 | 617.253.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 364.473.200 | 364.473.200 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 500 | 500 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.121.000.000 | 210 | 476.166.600 | 476.166.600 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 347.677.200 | 347.677.200 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 352.716.000 | 352.716.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 671.840.000 | 671.840.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 617.253.000 | 617.253.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 364.473.200 | 364.473.200 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 500 | 500 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.121.000.000 | 210 | 476.166.600 | 476.166.600 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 347.677.200 | 347.677.200 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 352.716.000 | 352.716.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 671.840.000 | 671.840.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 617.253.000 | 617.253.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 364.473.200 | 364.473.200 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 500 | 500 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.121.000.000 | 210 | 476.166.600 | 476.166.600 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 347.677.200 | 347.677.200 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 352.716.000 | 352.716.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 671.840.000 | 671.840.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 617.253.000 | 617.253.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 364.473.200 | 364.473.200 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 500 | 500 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.121.000.000 | 210 | 476.166.600 | 476.166.600 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 347.677.200 | 347.677.200 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 352.716.000 | 352.716.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 671.840.000 | 671.840.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 617.253.000 | 617.253.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 364.473.200 | 364.473.200 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 500 | 500 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.121.000.000 | 210 | 476.166.600 | 476.166.600 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 347.677.200 | 347.677.200 | 0 | |||
| 1639 | PP2500334201 | N-acetylcystein | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 88.200.000 | 88.200.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 52.080.000 | 52.080.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 500 | 500 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.121.000.000 | 210 | 68.040.000 | 68.040.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 49.680.000 | 49.680.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 88.200.000 | 88.200.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 52.080.000 | 52.080.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 500 | 500 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.121.000.000 | 210 | 68.040.000 | 68.040.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 49.680.000 | 49.680.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 88.200.000 | 88.200.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 52.080.000 | 52.080.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 500 | 500 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.121.000.000 | 210 | 68.040.000 | 68.040.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 49.680.000 | 49.680.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 88.200.000 | 88.200.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 52.080.000 | 52.080.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 500 | 500 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.121.000.000 | 210 | 68.040.000 | 68.040.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 49.680.000 | 49.680.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 88.200.000 | 88.200.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 52.080.000 | 52.080.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 500 | 500 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.121.000.000 | 210 | 68.040.000 | 68.040.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 49.680.000 | 49.680.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 88.200.000 | 88.200.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 52.080.000 | 52.080.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 500 | 500 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.121.000.000 | 210 | 68.040.000 | 68.040.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 49.680.000 | 49.680.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 88.200.000 | 88.200.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 52.080.000 | 52.080.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 500 | 500 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.121.000.000 | 210 | 68.040.000 | 68.040.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 49.680.000 | 49.680.000 | 0 | |||
| 1640 | PP2500334202 | N-acetylcystein | vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 318.439.800 | 318.439.800 | 0 |
| 1641 | PP2500334203 | N-acetylcystein | vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 136.420.000 | 210 | 244.524.000 | 244.524.000 | 0 |
| vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 199.094.102 | 225 | 198.030.000 | 198.030.000 | 0 | |||
| vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 136.420.000 | 210 | 244.524.000 | 244.524.000 | 0 | |||
| vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 199.094.102 | 225 | 198.030.000 | 198.030.000 | 0 | |||
| 1642 | PP2500334204 | Kali clorid | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 800.000.000 | 210 | 479.520.000 | 479.520.000 | 0 |
| 1643 | PP2500334205 | Kali clorid | vn0302848371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | 180 | 54.493.480 | 210 | 390.400.000 | 390.400.000 | 0 |
| 1644 | PP2500334208 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 2.048.626.000 | 210 | 1.925.280.000 | 1.925.280.000 | 0 |
| 1645 | PP2500334209 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 440.000.000 | 211 | 2.390.976.000 | 2.390.976.000 | 0 |
| 1646 | PP2500334210 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 2.048.626.000 | 210 | 309.960.000 | 309.960.000 | 0 |
| 1647 | PP2500334211 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.121.000.000 | 210 | 50.222.844 | 50.222.844 | 0 |
| 1648 | PP2500334212 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | vn0311961542 | Công ty TNHH Thương Mại HAMI | 181 | 275.528.140 | 210 | 2.100 | 2.100 | 0 |
| 1649 | PP2500334213 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 58.800.000 | 58.800.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 500.000.000 | 215 | 52.640.000 | 52.640.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 58.800.000 | 58.800.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 500.000.000 | 215 | 52.640.000 | 52.640.000 | 0 | |||
| 1650 | PP2500334214 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm | vn0311028713 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | 180 | 61.372.808 | 210 | 266.400.000 | 266.400.000 | 0 |
| 1651 | PP2500334215 | Acid amin* | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 4.052.623.200 | 4.052.623.200 | 0 |
| 1652 | PP2500334216 | Acid amin* | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 1.055.340.000 | 1.055.340.000 | 0 |
| 1653 | PP2500334217 | Acid amin* | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 167.000.000 | 210 | 1.032.664.080 | 1.032.664.080 | 0 |
| 1654 | PP2500334218 | Acid amin* | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 998.435.505 | 220 | 13.867.200.000 | 13.867.200.000 | 0 |
| 1655 | PP2500334219 | Acid amin* | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 20.519.537.000 | 20.519.537.000 | 0 |
| 1656 | PP2500334220 | Acid amin* | vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 1.040.964.612 | 210 | 13.848.640.000 | 13.848.640.000 | 0 |
| 1657 | PP2500334221 | Acid amin* | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 24.339.000.000 | 24.339.000.000 | 0 |
| 1658 | PP2500334222 | Acid amin* | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.444.517.655 | 210 | 36.167.500.000 | 36.167.500.000 | 0 |
| 1659 | PP2500334223 | Acid amin* | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 279.500.000 | 210 | 996.660.000 | 996.660.000 | 0 |
| 1660 | PP2500334224 | Acid amin* | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.444.517.655 | 210 | 1.008.000.000 | 1.008.000.000 | 0 |
| 1661 | PP2500334225 | Acid amin* | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.444.517.655 | 210 | 2.764.988.000 | 2.764.988.000 | 0 |
| 1662 | PP2500334226 | Acid amin + glucose + lipid (*) | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 998.435.505 | 220 | 5.252.800.000 | 5.252.800.000 | 0 |
| 1663 | PP2500334227 | Acid amin + glucose + lipid (*) | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 998.435.505 | 220 | 5.815.440.000 | 5.815.440.000 | 0 |
| 1664 | PP2500334228 | Calci clorid | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 18.076.968 | 18.076.968 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 18.650.840 | 18.650.840 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 17.856.248 | 17.856.248 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 18.076.968 | 18.076.968 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 18.650.840 | 18.650.840 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 17.856.248 | 17.856.248 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 18.076.968 | 18.076.968 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 18.650.840 | 18.650.840 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 17.856.248 | 17.856.248 | 0 | |||
| 1665 | PP2500334229 | Glucose | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 1.046.000 | 1.046.000 | 0 |
| 1666 | PP2500334230 | Glucose | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 110.552.040 | 110.552.040 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 112.354.344 | 112.354.344 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 110.552.040 | 110.552.040 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 112.354.344 | 112.354.344 | 0 | |||
| 1667 | PP2500334231 | Glucose | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 1.333.844.000 | 210 | 2.111.040.000 | 2.111.040.000 | 0 |
| 1668 | PP2500334232 | Glucose | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 1.333.844.000 | 210 | 2.415.247.200 | 2.415.247.200 | 0 |
| 1669 | PP2500334233 | Glucose | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 1.678.142.400 | 1.678.142.400 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 2.834.700.000 | 2.834.700.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 1.653.650.592 | 1.653.650.592 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 180 | 352.164.540 | 210 | 7.000 | 7.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 1.678.142.400 | 1.678.142.400 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 2.834.700.000 | 2.834.700.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 1.653.650.592 | 1.653.650.592 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 180 | 352.164.540 | 210 | 7.000 | 7.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 1.678.142.400 | 1.678.142.400 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 2.834.700.000 | 2.834.700.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 1.653.650.592 | 1.653.650.592 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 180 | 352.164.540 | 210 | 7.000 | 7.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 1.678.142.400 | 1.678.142.400 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 2.834.700.000 | 2.834.700.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 1.653.650.592 | 1.653.650.592 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 180 | 352.164.540 | 210 | 7.000 | 7.000 | 0 | |||
| 1670 | PP2500334234 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 413.835.584 | 413.835.584 | 0 |
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 1.333.844.000 | 210 | 351.862.400 | 351.862.400 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 413.835.584 | 413.835.584 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 1.333.844.000 | 210 | 351.862.400 | 351.862.400 | 0 | |||
| 1671 | PP2500334235 | Glucose | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 19.510.400 | 19.510.400 | 0 |
| 1672 | PP2500334236 | Glucose | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 36.440.000 | 36.440.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 35.320.000 | 35.320.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 36.440.000 | 36.440.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 35.320.000 | 35.320.000 | 0 | |||
| 1673 | PP2500334237 | Glucose | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 770.962.800 | 770.962.800 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 633.213.600 | 633.213.600 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 180 | 352.164.540 | 210 | 7.700 | 7.700 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 770.962.800 | 770.962.800 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 633.213.600 | 633.213.600 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 180 | 352.164.540 | 210 | 7.700 | 7.700 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 770.962.800 | 770.962.800 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 633.213.600 | 633.213.600 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 180 | 352.164.540 | 210 | 7.700 | 7.700 | 0 | |||
| 1674 | PP2500334238 | Glucose | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 264.368.000 | 264.368.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 254.159.328 | 254.159.328 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 264.368.000 | 264.368.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 254.159.328 | 254.159.328 | 0 | |||
| 1675 | PP2500334239 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 176.404.480 | 176.404.480 | 0 |
| 1676 | PP2500334240 | Glucose | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 474.779.400 | 474.779.400 | 0 |
| 1677 | PP2500334241 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 1.019.192.880 | 1.019.192.880 | 0 |
| 1678 | PP2500334242 | Kali clorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 209.660.000 | 209.660.000 | 0 |
| 1679 | PP2500334243 | Kali clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 156.216.000 | 156.216.000 | 0 |
| 1680 | PP2500334244 | Magnesi sulfat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 209.693.200 | 209.693.200 | 0 |
| 1681 | PP2500334246 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 1.962.432.000 | 1.962.432.000 | 0 |
| 1682 | PP2500334247 | Manitol | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 418.774.000 | 418.774.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 377.713.720 | 377.713.720 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 418.774.000 | 418.774.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 377.713.720 | 377.713.720 | 0 | |||
| 1683 | PP2500334248 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 128.436.000 | 128.436.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 136.142.160 | 136.142.160 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 128.436.000 | 128.436.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 136.142.160 | 136.142.160 | 0 | |||
| 1684 | PP2500334249 | Natri clorid | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 1.333.844.000 | 210 | 14.553.000.000 | 14.553.000.000 | 0 |
| 1685 | PP2500334250 | Natri clorid | vn0313974956 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEW FAR EAST | 180 | 456.162.500 | 217 | 9.912.460.000 | 9.912.460.000 | 0 |
| 1686 | PP2500334251 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 7.922.378.000 | 7.922.378.000 | 0 |
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 1.040.964.612 | 210 | 8.091.740.000 | 8.091.740.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 7.992.004.600 | 7.992.004.600 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 7.922.378.000 | 7.922.378.000 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 1.040.964.612 | 210 | 8.091.740.000 | 8.091.740.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 7.992.004.600 | 7.992.004.600 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 7.922.378.000 | 7.922.378.000 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 1.040.964.612 | 210 | 8.091.740.000 | 8.091.740.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 7.992.004.600 | 7.992.004.600 | 0 | |||
| 1687 | PP2500334252 | Natri clorid | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 1.333.844.000 | 210 | 13.827.450.000 | 13.827.450.000 | 0 |
| 1688 | PP2500334253 | Natri clorid | vn0313974956 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEW FAR EAST | 180 | 456.162.500 | 217 | 10.724.725.000 | 10.724.725.000 | 0 |
| 1689 | PP2500334254 | Natri clorid | vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 180 | 352.164.540 | 210 | 5.700 | 5.700 | 0 |
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 1.333.844.000 | 210 | 7.352.430.000 | 7.352.430.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 7.556.234.200 | 7.556.234.200 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 11.996.070.000 | 11.996.070.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 7.863.230.400 | 7.863.230.400 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 180 | 352.164.540 | 210 | 5.700 | 5.700 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 1.333.844.000 | 210 | 7.352.430.000 | 7.352.430.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 7.556.234.200 | 7.556.234.200 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 11.996.070.000 | 11.996.070.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 7.863.230.400 | 7.863.230.400 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 180 | 352.164.540 | 210 | 5.700 | 5.700 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 1.333.844.000 | 210 | 7.352.430.000 | 7.352.430.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 7.556.234.200 | 7.556.234.200 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 11.996.070.000 | 11.996.070.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 7.863.230.400 | 7.863.230.400 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 180 | 352.164.540 | 210 | 5.700 | 5.700 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 1.333.844.000 | 210 | 7.352.430.000 | 7.352.430.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 7.556.234.200 | 7.556.234.200 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 11.996.070.000 | 11.996.070.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 7.863.230.400 | 7.863.230.400 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 180 | 352.164.540 | 210 | 5.700 | 5.700 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 1.333.844.000 | 210 | 7.352.430.000 | 7.352.430.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 7.556.234.200 | 7.556.234.200 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 11.996.070.000 | 11.996.070.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 7.863.230.400 | 7.863.230.400 | 0 | |||
| 1690 | PP2500334255 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 1.947.785.000 | 1.947.785.000 | 0 |
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 1.333.844.000 | 210 | 1.762.250.000 | 1.762.250.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 1.947.785.000 | 1.947.785.000 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 1.333.844.000 | 210 | 1.762.250.000 | 1.762.250.000 | 0 | |||
| 1691 | PP2500334256 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 6.042.000.000 | 6.042.000.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 9.405.000.000 | 9.405.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 6.236.370.000 | 6.236.370.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 6.042.000.000 | 6.042.000.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 9.405.000.000 | 9.405.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 6.236.370.000 | 6.236.370.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 6.042.000.000 | 6.042.000.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 9.405.000.000 | 9.405.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 6.236.370.000 | 6.236.370.000 | 0 | |||
| 1692 | PP2500334257 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 207.655.500 | 207.655.500 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 207.296.700 | 207.296.700 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 207.655.500 | 207.655.500 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 207.296.700 | 207.296.700 | 0 | |||
| 1693 | PP2500334258 | Natri clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 1.663.200 | 1.663.200 | 0 |
| 1694 | PP2500334260 | Nhũ dịch lipid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.920.800.000 | 210 | 6.880.540.000 | 6.880.540.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 5.219.720.000 | 5.219.720.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.920.800.000 | 210 | 6.880.540.000 | 6.880.540.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 5.219.720.000 | 5.219.720.000 | 0 | |||
| 1695 | PP2500334261 | Nhũ dịch lipid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.920.800.000 | 210 | 2.148.940.080 | 2.148.940.080 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 1.691.176.000 | 1.691.176.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.920.800.000 | 210 | 2.148.940.080 | 2.148.940.080 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 1.691.176.000 | 1.691.176.000 | 0 | |||
| 1696 | PP2500334262 | Natri clorid + kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.444.517.655 | 210 | 487.084.000 | 487.084.000 | 0 |
| 1697 | PP2500334263 | Ringer lactat | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 1.333.844.000 | 210 | 7.360.240.000 | 7.360.240.000 | 0 |
| 1698 | PP2500334264 | Ringer lactat | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 1.333.844.000 | 210 | 4.185.720.000 | 4.185.720.000 | 0 |
| 1699 | PP2500334265 | Ringer lactat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 5.358.648.840 | 5.358.648.840 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 8.888.754.000 | 8.888.754.000 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 1.040.964.612 | 210 | 5.587.216.800 | 5.587.216.800 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 5.753.986.756 | 5.753.986.756 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 5.358.648.840 | 5.358.648.840 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 8.888.754.000 | 8.888.754.000 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 1.040.964.612 | 210 | 5.587.216.800 | 5.587.216.800 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 5.753.986.756 | 5.753.986.756 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 5.358.648.840 | 5.358.648.840 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 8.888.754.000 | 8.888.754.000 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 1.040.964.612 | 210 | 5.587.216.800 | 5.587.216.800 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 5.753.986.756 | 5.753.986.756 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 5.358.648.840 | 5.358.648.840 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 8.888.754.000 | 8.888.754.000 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 1.040.964.612 | 210 | 5.587.216.800 | 5.587.216.800 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 5.753.986.756 | 5.753.986.756 | 0 | |||
| 1700 | PP2500334266 | Ringer lactat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 403.474.200 | 403.474.200 | 0 |
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 1.040.964.612 | 210 | 420.684.000 | 420.684.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 433.240.780 | 433.240.780 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 1.333.844.000 | 210 | 398.375.000 | 398.375.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 403.474.200 | 403.474.200 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 1.040.964.612 | 210 | 420.684.000 | 420.684.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 433.240.780 | 433.240.780 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 1.333.844.000 | 210 | 398.375.000 | 398.375.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 403.474.200 | 403.474.200 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 1.040.964.612 | 210 | 420.684.000 | 420.684.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 433.240.780 | 433.240.780 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 1.333.844.000 | 210 | 398.375.000 | 398.375.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 403.474.200 | 403.474.200 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 1.040.964.612 | 210 | 420.684.000 | 420.684.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 433.240.780 | 433.240.780 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 1.333.844.000 | 210 | 398.375.000 | 398.375.000 | 0 | |||
| 1701 | PP2500334267 | Nước cất pha tiêm | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 1.366.680.600 | 1.366.680.600 | 0 |
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 568.604.649 | 210 | 1.232.253.000 | 1.232.253.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.121.000.000 | 210 | 1.129.191.840 | 1.129.191.840 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 1.366.680.600 | 1.366.680.600 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 568.604.649 | 210 | 1.232.253.000 | 1.232.253.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.121.000.000 | 210 | 1.129.191.840 | 1.129.191.840 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 1.366.680.600 | 1.366.680.600 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 568.604.649 | 210 | 1.232.253.000 | 1.232.253.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.121.000.000 | 210 | 1.129.191.840 | 1.129.191.840 | 0 | |||
| 1702 | PP2500334268 | Nước cất pha tiêm | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 1.677.255.000 | 1.677.255.000 | 0 |
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 568.604.649 | 210 | 1.240.808.000 | 1.240.808.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.121.000.000 | 210 | 1.401.319.500 | 1.401.319.500 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 1.677.255.000 | 1.677.255.000 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 568.604.649 | 210 | 1.240.808.000 | 1.240.808.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.121.000.000 | 210 | 1.401.319.500 | 1.401.319.500 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 1.677.255.000 | 1.677.255.000 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 568.604.649 | 210 | 1.240.808.000 | 1.240.808.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.121.000.000 | 210 | 1.401.319.500 | 1.401.319.500 | 0 | |||
| 1703 | PP2500334269 | Calci carbonat | vn0316050416 | CÔNG TY TNHH HIPPOCARE | 210 | 26.054.000 | 220 | 1.302.700.000 | 1.302.700.000 | 0 |
| 1704 | PP2500334270 | Calci carbonat + calci gluconolactat | vn0309465233 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT | 180 | 41.605.200 | 210 | 2.080.260.000 | 2.080.260.000 | 0 |
| 1705 | PP2500334271 | Calci carbonat + calci gluconolactat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 4.019.050.000 | 4.019.050.000 | 0 |
| 1706 | PP2500334272 | Calci carbonat + calci gluconolactat | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 171.092.092 | 210 | 2.201.600.000 | 2.201.600.000 | 0 |
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 552.000.000 | 210 | 2.322.688.000 | 2.322.688.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 800.000.000 | 225 | 3.872.064.000 | 3.872.064.000 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 171.092.092 | 210 | 2.201.600.000 | 2.201.600.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 552.000.000 | 210 | 2.322.688.000 | 2.322.688.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 800.000.000 | 225 | 3.872.064.000 | 3.872.064.000 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 171.092.092 | 210 | 2.201.600.000 | 2.201.600.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 552.000.000 | 210 | 2.322.688.000 | 2.322.688.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 800.000.000 | 225 | 3.872.064.000 | 3.872.064.000 | 0 | |||
| 1707 | PP2500334273 | Calci carbonat + calci gluconolactat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.155.000.000 | 210 | 1.323.756.000 | 1.323.756.000 | 0 |
| 1708 | PP2500334274 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.920.800.000 | 210 | 561.600.000 | 561.600.000 | 0 |
| 1709 | PP2500334275 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 2.048.626.000 | 210 | 1.475.967.500 | 1.475.967.500 | 0 |
| 1710 | PP2500334277 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 110.000.000 | 210 | 325.666.992 | 325.666.992 | 0 |
| 1711 | PP2500334279 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.155.000.000 | 210 | 3.002.400.000 | 3.002.400.000 | 0 |
| vn0311487019 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TH | 180 | 1.338.280.568 | 240 | 1.950 | 1.950 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 450.000.000 | 210 | 1.751.400.000 | 1.751.400.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.155.000.000 | 210 | 3.002.400.000 | 3.002.400.000 | 0 | |||
| vn0311487019 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TH | 180 | 1.338.280.568 | 240 | 1.950 | 1.950 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 450.000.000 | 210 | 1.751.400.000 | 1.751.400.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.155.000.000 | 210 | 3.002.400.000 | 3.002.400.000 | 0 | |||
| vn0311487019 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TH | 180 | 1.338.280.568 | 240 | 1.950 | 1.950 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 450.000.000 | 210 | 1.751.400.000 | 1.751.400.000 | 0 | |||
| 1712 | PP2500334280 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.155.000.000 | 210 | 2.605.995.840 | 2.605.995.840 | 0 |
| 1713 | PP2500334281 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 880.000.000 | 210 | 1.019.379.564 | 1.019.379.564 | 0 |
| 1714 | PP2500334282 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.155.000.000 | 210 | 1.448.370.000 | 1.448.370.000 | 0 |
| vn0313587604 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER | 180 | 305.472.740 | 210 | 1.433.850.000 | 1.433.850.000 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 450.000.000 | 210 | 1.349.271.000 | 1.349.271.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 1.452.000.000 | 1.452.000.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.155.000.000 | 210 | 1.448.370.000 | 1.448.370.000 | 0 | |||
| vn0313587604 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER | 180 | 305.472.740 | 210 | 1.433.850.000 | 1.433.850.000 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 450.000.000 | 210 | 1.349.271.000 | 1.349.271.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 1.452.000.000 | 1.452.000.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.155.000.000 | 210 | 1.448.370.000 | 1.448.370.000 | 0 | |||
| vn0313587604 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER | 180 | 305.472.740 | 210 | 1.433.850.000 | 1.433.850.000 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 450.000.000 | 210 | 1.349.271.000 | 1.349.271.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 1.452.000.000 | 1.452.000.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.155.000.000 | 210 | 1.448.370.000 | 1.448.370.000 | 0 | |||
| vn0313587604 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER | 180 | 305.472.740 | 210 | 1.433.850.000 | 1.433.850.000 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 450.000.000 | 210 | 1.349.271.000 | 1.349.271.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 1.452.000.000 | 1.452.000.000 | 0 | |||
| 1715 | PP2500334283 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0315069100 | CÔNG TY TNHH LEVO PHARMA | 180 | 7.176.000 | 210 | 349.600.000 | 349.600.000 | 0 |
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 450.000.000 | 210 | 341.964.000 | 341.964.000 | 0 | |||
| vn0315069100 | CÔNG TY TNHH LEVO PHARMA | 180 | 7.176.000 | 210 | 349.600.000 | 349.600.000 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 450.000.000 | 210 | 341.964.000 | 341.964.000 | 0 | |||
| 1716 | PP2500334284 | Calci lactat | vn0313489903 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI TÂM VIỆT PHÁT | 180 | 160.617.520 | 210 | 421.960.000 | 421.960.000 | 0 |
| 1717 | PP2500334285 | Calci lactat | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 297.136.738 | 210 | 350.550.000 | 350.550.000 | 0 |
| 1718 | PP2500334286 | Calci lactat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.155.000.000 | 210 | 85.222.200 | 85.222.200 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 497.027.587 | 210 | 82.740.000 | 82.740.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 81.636.800 | 81.636.800 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.155.000.000 | 210 | 85.222.200 | 85.222.200 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 497.027.587 | 210 | 82.740.000 | 82.740.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 81.636.800 | 81.636.800 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.155.000.000 | 210 | 85.222.200 | 85.222.200 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 497.027.587 | 210 | 82.740.000 | 82.740.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 81.636.800 | 81.636.800 | 0 | |||
| 1719 | PP2500334287 | Calci lactat | vn3900324838 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | 180 | 1.800.000.000 | 210 | 2.330 | 2.330 | 0 |
| 1720 | PP2500334288 | Calci lactat | vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 190.916.738 | 211 | 1.909.299.000 | 1.909.299.000 | 0 |
| 1721 | PP2500334289 | Calci lactat | vn0402065575 | CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU | 180 | 130.976.816 | 210 | 1.205.112.600 | 1.205.112.600 | 0 |
| 1722 | PP2500334290 | Calci glycerophosphat + magnesi gluconat | vn0106915180 | CÔNG TY TNHH NOVOPHARM | 180 | 17.732.160 | 210 | 851.928.000 | 851.928.000 | 0 |
| vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 160.935.945 | 210 | 425.964.000 | 425.964.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 46.653.840 | 210 | 595.741.080 | 595.741.080 | 0 | |||
| vn0106915180 | CÔNG TY TNHH NOVOPHARM | 180 | 17.732.160 | 210 | 851.928.000 | 851.928.000 | 0 | |||
| vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 160.935.945 | 210 | 425.964.000 | 425.964.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 46.653.840 | 210 | 595.741.080 | 595.741.080 | 0 | |||
| vn0106915180 | CÔNG TY TNHH NOVOPHARM | 180 | 17.732.160 | 210 | 851.928.000 | 851.928.000 | 0 | |||
| vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 160.935.945 | 210 | 425.964.000 | 425.964.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 46.653.840 | 210 | 595.741.080 | 595.741.080 | 0 | |||
| 1723 | PP2500334291 | Calci glycerophosphat + magnesi gluconat | vn0304124198 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA | 180 | 60.000.000 | 210 | 1.195.740.000 | 1.195.740.000 | 0 |
| 1724 | PP2500334292 | Vitamin A + D3 | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 250.000.000 | 225 | 135.968.000 | 135.968.000 | 0 |
| 1725 | PP2500334293 | Vitamin B1 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 16.303.520 | 16.303.520 | 0 |
| 1726 | PP2500334294 | Vitamin B1 | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 410.040.000 | 410.040.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 466.762.200 | 466.762.200 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 146.931.000 | 146.931.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 350 | 350 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 177.684.000 | 177.684.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 410.040.000 | 410.040.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 466.762.200 | 466.762.200 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 146.931.000 | 146.931.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 350 | 350 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 177.684.000 | 177.684.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 410.040.000 | 410.040.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 466.762.200 | 466.762.200 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 146.931.000 | 146.931.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 350 | 350 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 177.684.000 | 177.684.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 410.040.000 | 410.040.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 466.762.200 | 466.762.200 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 146.931.000 | 146.931.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 350 | 350 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 177.684.000 | 177.684.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 410.040.000 | 410.040.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 466.762.200 | 466.762.200 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 146.931.000 | 146.931.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 350 | 350 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 177.684.000 | 177.684.000 | 0 | |||
| 1727 | PP2500334295 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 552.000.000 | 210 | 1.312.080.000 | 1.312.080.000 | 0 |
| 1728 | PP2500334296 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 87.400.000 | 210 | 2.007.503.400 | 2.007.503.400 | 0 |
| 1729 | PP2500334297 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 480.000.000 | 480.000.000 | 0 |
| 1730 | PP2500334298 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.444.517.655 | 210 | 671.025.000 | 671.025.000 | 0 |
| vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 136.420.000 | 210 | 622.400.000 | 622.400.000 | 0 | |||
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 87.400.000 | 210 | 680.750.000 | 680.750.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.444.517.655 | 210 | 671.025.000 | 671.025.000 | 0 | |||
| vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 136.420.000 | 210 | 622.400.000 | 622.400.000 | 0 | |||
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 87.400.000 | 210 | 680.750.000 | 680.750.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.444.517.655 | 210 | 671.025.000 | 671.025.000 | 0 | |||
| vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 136.420.000 | 210 | 622.400.000 | 622.400.000 | 0 | |||
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 87.400.000 | 210 | 680.750.000 | 680.750.000 | 0 | |||
| 1731 | PP2500334299 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn3900324838 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | 180 | 1.800.000.000 | 210 | 3.200 | 3.200 | 0 |
| 1732 | PP2500334300 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0317574109 | CÔNG TY TNHH TM XNK AN ĐỨC | 180 | 1.775.528.000 | 240 | 1.200 | 1.200 | 0 |
| 1733 | PP2500334301 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 425.119.500 | 425.119.500 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 593.190.000 | 593.190.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 435.006.000 | 435.006.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 425.119.500 | 425.119.500 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 593.190.000 | 593.190.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 435.006.000 | 435.006.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 425.119.500 | 425.119.500 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 593.190.000 | 593.190.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 435.006.000 | 435.006.000 | 0 | |||
| 1734 | PP2500334303 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn3900324838 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | 180 | 1.800.000.000 | 210 | 2.000 | 2.000 | 0 |
| 1735 | PP2500334304 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 119.842.463 | 215 | 581.005.000 | 581.005.000 | 0 |
| 1736 | PP2500334305 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 136.420.000 | 210 | 2.200.368.492 | 2.200.368.492 | 0 |
| 1737 | PP2500334306 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 510.201.000 | 510.201.000 | 0 |
| 1738 | PP2500334307 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 440.000.000 | 211 | 3.331.800.000 | 3.331.800.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.121.000.000 | 210 | 2.293.389.000 | 2.293.389.000 | 0 | |||
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 440.000.000 | 211 | 3.331.800.000 | 3.331.800.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.121.000.000 | 210 | 2.293.389.000 | 2.293.389.000 | 0 | |||
| 1739 | PP2500334308 | Vitamin B6 | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 34.830.000 | 34.830.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 43.092.000 | 43.092.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 34.830.000 | 34.830.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 43.092.000 | 43.092.000 | 0 | |||
| 1740 | PP2500334309 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 3.817.618.200 | 3.817.618.200 | 0 |
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 800.000.000 | 225 | 1.317.141.000 | 1.317.141.000 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 1.818.909.000 | 1.818.909.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 3.817.618.200 | 3.817.618.200 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 800.000.000 | 225 | 1.317.141.000 | 1.317.141.000 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 1.818.909.000 | 1.818.909.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 3.817.618.200 | 3.817.618.200 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 800.000.000 | 225 | 1.317.141.000 | 1.317.141.000 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 1.818.909.000 | 1.818.909.000 | 0 | |||
| 1741 | PP2500334310 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn0313688271 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | 180 | 180.340.000 | 212 | 5.319.387.024 | 5.319.387.024 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 2.533.041.440 | 2.533.041.440 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 2.247.628.320 | 2.247.628.320 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 413.849.024 | 413.849.024 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 385.307.712 | 385.307.712 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 3.103.867.680 | 3.103.867.680 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 481.634.640 | 481.634.640 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 524.446.608 | 524.446.608 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 6.514.554.464 | 6.514.554.464 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 956.133.952 | 956.133.952 | 0 | |||
| vn0313688271 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | 180 | 180.340.000 | 212 | 5.319.387.024 | 5.319.387.024 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 2.533.041.440 | 2.533.041.440 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 2.247.628.320 | 2.247.628.320 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 413.849.024 | 413.849.024 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 385.307.712 | 385.307.712 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 3.103.867.680 | 3.103.867.680 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 481.634.640 | 481.634.640 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 524.446.608 | 524.446.608 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 6.514.554.464 | 6.514.554.464 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 956.133.952 | 956.133.952 | 0 | |||
| vn0313688271 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | 180 | 180.340.000 | 212 | 5.319.387.024 | 5.319.387.024 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 2.533.041.440 | 2.533.041.440 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 2.247.628.320 | 2.247.628.320 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 413.849.024 | 413.849.024 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 385.307.712 | 385.307.712 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 3.103.867.680 | 3.103.867.680 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 481.634.640 | 481.634.640 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 524.446.608 | 524.446.608 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 6.514.554.464 | 6.514.554.464 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 956.133.952 | 956.133.952 | 0 | |||
| vn0313688271 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | 180 | 180.340.000 | 212 | 5.319.387.024 | 5.319.387.024 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 2.533.041.440 | 2.533.041.440 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 2.247.628.320 | 2.247.628.320 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 413.849.024 | 413.849.024 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 385.307.712 | 385.307.712 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 3.103.867.680 | 3.103.867.680 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 481.634.640 | 481.634.640 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 524.446.608 | 524.446.608 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 6.514.554.464 | 6.514.554.464 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 956.133.952 | 956.133.952 | 0 | |||
| vn0313688271 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | 180 | 180.340.000 | 212 | 5.319.387.024 | 5.319.387.024 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 2.533.041.440 | 2.533.041.440 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 2.247.628.320 | 2.247.628.320 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 413.849.024 | 413.849.024 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 385.307.712 | 385.307.712 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 3.103.867.680 | 3.103.867.680 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 481.634.640 | 481.634.640 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 524.446.608 | 524.446.608 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 6.514.554.464 | 6.514.554.464 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 956.133.952 | 956.133.952 | 0 | |||
| vn0313688271 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | 180 | 180.340.000 | 212 | 5.319.387.024 | 5.319.387.024 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 2.533.041.440 | 2.533.041.440 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 2.247.628.320 | 2.247.628.320 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 413.849.024 | 413.849.024 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 385.307.712 | 385.307.712 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 3.103.867.680 | 3.103.867.680 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 481.634.640 | 481.634.640 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 524.446.608 | 524.446.608 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 6.514.554.464 | 6.514.554.464 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 956.133.952 | 956.133.952 | 0 | |||
| vn0313688271 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | 180 | 180.340.000 | 212 | 5.319.387.024 | 5.319.387.024 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 2.533.041.440 | 2.533.041.440 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 2.247.628.320 | 2.247.628.320 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 413.849.024 | 413.849.024 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 385.307.712 | 385.307.712 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 3.103.867.680 | 3.103.867.680 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 481.634.640 | 481.634.640 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 524.446.608 | 524.446.608 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 6.514.554.464 | 6.514.554.464 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 956.133.952 | 956.133.952 | 0 | |||
| vn0313688271 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | 180 | 180.340.000 | 212 | 5.319.387.024 | 5.319.387.024 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 2.533.041.440 | 2.533.041.440 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 2.247.628.320 | 2.247.628.320 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 413.849.024 | 413.849.024 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 385.307.712 | 385.307.712 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 3.103.867.680 | 3.103.867.680 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 481.634.640 | 481.634.640 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 524.446.608 | 524.446.608 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 6.514.554.464 | 6.514.554.464 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 956.133.952 | 956.133.952 | 0 | |||
| vn0313688271 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | 180 | 180.340.000 | 212 | 5.319.387.024 | 5.319.387.024 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 2.533.041.440 | 2.533.041.440 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 2.247.628.320 | 2.247.628.320 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 413.849.024 | 413.849.024 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 385.307.712 | 385.307.712 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 3.103.867.680 | 3.103.867.680 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 481.634.640 | 481.634.640 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 524.446.608 | 524.446.608 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 6.514.554.464 | 6.514.554.464 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 956.133.952 | 956.133.952 | 0 | |||
| vn0313688271 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | 180 | 180.340.000 | 212 | 5.319.387.024 | 5.319.387.024 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 2.533.041.440 | 2.533.041.440 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 2.247.628.320 | 2.247.628.320 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 413.849.024 | 413.849.024 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 385.307.712 | 385.307.712 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 3.103.867.680 | 3.103.867.680 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 481.634.640 | 481.634.640 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 524.446.608 | 524.446.608 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 6.514.554.464 | 6.514.554.464 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 956.133.952 | 956.133.952 | 0 | |||
| 1742 | PP2500334311 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.155.000.000 | 210 | 919.934.400 | 919.934.400 | 0 |
| 1743 | PP2500334312 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 180 | 16.591.088 | 210 | 829.554.388 | 829.554.388 | 0 |
| 1744 | PP2500334313 | Vitamin C | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 428.688.000 | 428.688.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 282.934.080 | 282.934.080 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 279.324.054 | 210 | 2.400 | 2.400 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 428.688.000 | 428.688.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 282.934.080 | 282.934.080 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 279.324.054 | 210 | 2.400 | 2.400 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 428.688.000 | 428.688.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 282.934.080 | 282.934.080 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 279.324.054 | 210 | 2.400 | 2.400 | 0 | |||
| 1745 | PP2500334314 | Vitamin C | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 268.043.388 | 210 | 10.553.400 | 10.553.400 | 0 |
| 1746 | PP2500334315 | Vitamin C | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 53.651.400 | 53.651.400 | 0 |
| 1747 | PP2500334316 | Vitamin C | vn0314981272 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ZEN | 180 | 148.843.256 | 210 | 725.860.800 | 725.860.800 | 0 |
| 1748 | PP2500334317 | Vitamin C | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.155.000.000 | 210 | 831.600.000 | 831.600.000 | 0 |
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 450.000.000 | 210 | 770.000.000 | 770.000.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.155.000.000 | 210 | 831.600.000 | 831.600.000 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 450.000.000 | 210 | 770.000.000 | 770.000.000 | 0 | |||
| 1749 | PP2500334318 | Vitamin C | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 167.000.000 | 210 | 561.792.000 | 561.792.000 | 0 |
| 1750 | PP2500334319 | Vitamin C | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 397.799.220 | 397.799.220 | 0 |
| 1751 | PP2500334320 | Vitamin C | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 440.000.000 | 211 | 1.223.508.000 | 1.223.508.000 | 0 |
| 1752 | PP2500334321 | Vitamin C | vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 136.420.000 | 210 | 217.044.380 | 217.044.380 | 0 |
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 690 | 690 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.121.000.000 | 210 | 223.368.852 | 223.368.852 | 0 | |||
| vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 136.420.000 | 210 | 217.044.380 | 217.044.380 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 690 | 690 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.121.000.000 | 210 | 223.368.852 | 223.368.852 | 0 | |||
| vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 136.420.000 | 210 | 217.044.380 | 217.044.380 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 690 | 690 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.121.000.000 | 210 | 223.368.852 | 223.368.852 | 0 | |||
| 1753 | PP2500334322 | Vitamin D3 | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 83.328.000 | 83.328.000 | 0 |
| 1754 | PP2500334323 | Vitamin D3 | vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 305.949.696 | 210 | 846.340.000 | 846.340.000 | 0 |
| 1755 | PP2500334324 | Vitamin D3 | vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 199.094.102 | 225 | 57.657.600 | 57.657.600 | 0 |
| 1756 | PP2500334326 | Vitamin PP | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 245.504.000 | 245.504.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 227.968.000 | 227.968.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 111.528.960 | 111.528.960 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 104.514.560 | 104.514.560 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 245.504.000 | 245.504.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 227.968.000 | 227.968.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 111.528.960 | 111.528.960 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 104.514.560 | 104.514.560 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 245.504.000 | 245.504.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 227.968.000 | 227.968.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 111.528.960 | 111.528.960 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 104.514.560 | 104.514.560 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 245.504.000 | 245.504.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 227.968.000 | 227.968.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 111.528.960 | 111.528.960 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 104.514.560 | 104.514.560 | 0 | |||
| 1757 | PP2500334328 | Lamivudin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.155.000.000 | 210 | 135.349.200 | 135.349.200 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 125.760.000 | 125.760.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.155.000.000 | 210 | 135.349.200 | 135.349.200 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 125.760.000 | 125.760.000 | 0 | |||
| 1758 | PP2500334329 | Lamivudin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.155.000.000 | 210 | 11.158.560 | 11.158.560 | 0 |
| 1759 | PP2500334330 | Lamivudine+ zidovudin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.920.800.000 | 210 | 93.562.560 | 93.562.560 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 525.000.000 | 210 | 112.320.000 | 112.320.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.920.800.000 | 210 | 93.562.560 | 93.562.560 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 525.000.000 | 210 | 112.320.000 | 112.320.000 | 0 | |||
| 1760 | PP2500334331 | Lamivudine+ zidovudin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.920.800.000 | 210 | 241.103.520 | 241.103.520 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 525.000.000 | 210 | 289.440.000 | 289.440.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.920.800.000 | 210 | 241.103.520 | 241.103.520 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 525.000.000 | 210 | 289.440.000 | 289.440.000 | 0 | |||
| 1761 | PP2500334332 | Lopinavir + ritonavir (LPV/r) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 973.163.200 | 973.163.200 | 0 |
| 1762 | PP2500334333 | Lopinavir + ritonavir (LPV/r) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.920.800.000 | 210 | 3.961.370.880 | 3.961.370.880 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 3.805.516.800 | 3.805.516.800 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.920.800.000 | 210 | 3.961.370.880 | 3.961.370.880 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 3.805.516.800 | 3.805.516.800 | 0 | |||
| 1763 | PP2500334334 | Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 11.434.346.000 | 11.434.346.000 | 0 |
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 261.339.620 | 210 | 11.553.144.400 | 11.553.144.400 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 11.434.346.000 | 11.434.346.000 | 0 | |||
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 261.339.620 | 210 | 11.553.144.400 | 11.553.144.400 | 0 | |||
| 1764 | PP2500334335 | Tenofovir (TDF) | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.155.000.000 | 210 | 51.678.000 | 51.678.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 49.068.000 | 49.068.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 51.521.400 | 51.521.400 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 48.963.600 | 48.963.600 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.155.000.000 | 210 | 51.678.000 | 51.678.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 49.068.000 | 49.068.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 51.521.400 | 51.521.400 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 48.963.600 | 48.963.600 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.155.000.000 | 210 | 51.678.000 | 51.678.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 49.068.000 | 49.068.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 51.521.400 | 51.521.400 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 48.963.600 | 48.963.600 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.155.000.000 | 210 | 51.678.000 | 51.678.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 49.068.000 | 49.068.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 51.521.400 | 51.521.400 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 48.963.600 | 48.963.600 | 0 | |||
| 1765 | PP2500334336 | Tenofovir (TDF) | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.155.000.000 | 210 | 1.980.000 | 1.980.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 1.880.000 | 1.880.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 1.876.000 | 1.876.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.155.000.000 | 210 | 1.980.000 | 1.980.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 1.880.000 | 1.880.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 1.876.000 | 1.876.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.155.000.000 | 210 | 1.980.000 | 1.980.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 1.880.000 | 1.880.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 1.876.000 | 1.876.000 | 0 |
1. PP2500332468 - Ketamin
2. PP2500332483 - Midazolam
3. PP2500332484 - Midazolam
4. PP2500332485 - Midazolam
5. PP2500332487 - Propofol
6. PP2500332547 - Etoricoxib
7. PP2500332561 - Ketorolac
8. PP2500332634 - Paracetamol + methocarbamol
9. PP2500332646 - Tenoxicam
10. PP2500332685 - Desloratadin
11. PP2500332695 - Ebastin
12. PP2500332734 - Ephedrin
13. PP2500332770 - Pregabalin
14. PP2500332809 - Amoxicilin + acid clavulanic
15. PP2500332814 - Amoxicilin + acid clavulanic
16. PP2500332829 - Ampicilin + sulbactam
17. PP2500332832 - Ampicilin + sulbactam
18. PP2500333162 - Heparin (natri)
19. PP2500333179 - Gelatin
20. PP2500333193 - Isosorbid
21. PP2500333286 - Captopril
22. PP2500333324 - Indapamid
23. PP2500333325 - Indapamid
24. PP2500333328 - Irbesartan
25. PP2500333435 - Telmisartan + hydroclorothiazid
26. PP2500333458 - Dobutamin
27. PP2500333583 - Spironolacton
28. PP2500333586 - Spironolacton
29. PP2500333659 - Domperidon
30. PP2500333805 - Prednisolon acetat (natri phosphate)
31. PP2500333996 - Methyl ergometrin maleat
32. PP2500334010 - Diazepam
33. PP2500334012 - Diazepam
34. PP2500334069 - Methylphenidate hydrochloride
35. PP2500334083 - Peptid (Cerebrolysin concentrate)
36. PP2500334260 - Nhũ dịch lipid
37. PP2500334261 - Nhũ dịch lipid
38. PP2500334274 - Calci carbonat + vitamin D3
39. PP2500334330 - Lamivudine+ zidovudin
40. PP2500334331 - Lamivudine+ zidovudin
41. PP2500334333 - Lopinavir + ritonavir (LPV/r)
1. PP2500332584 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2500332600 - Paracetamol (acetaminophen)
3. PP2500332943 - Imipenem + cilastatin*
4. PP2500332945 - Meropenem*
5. PP2500332946 - Meropenem*
6. PP2500332962 - Amikacin
7. PP2500333028 - Levofloxacin
8. PP2500334096 - Ginkgo biloba
1. PP2500333182 - Erythropoietin
2. PP2500333183 - Erythropoietin
3. PP2500333266 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
4. PP2500333505 - Bezafibrat
5. PP2500333584 - Spironolacton
6. PP2500333952 - Thiocolchicosid
7. PP2500334079 - Acetyl leucin
8. PP2500334150 - Salbutamol sulfat
1. PP2500332604 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2500332777 - Topiramat
3. PP2500333138 - Tamsulosin hydroclorid
4. PP2500333245 - Amlodipin + Valsartan
5. PP2500333341 - Irbesartan + hydroclorothiazid
6. PP2500333564 - Tacrolimus
7. PP2500333744 - Saccharomyces boulardii
8. PP2500333763 - Octreotid
9. PP2500333765 - Octreotid
10. PP2500333914 - Sitagliptin
11. PP2500333985 - Fluticason propionat
12. PP2500333987 - Fluticason propionat
13. PP2500334101 - Mecobalamin
14. PP2500334160 - Salmeterol + fluticason propionat
15. PP2500334330 - Lamivudine+ zidovudin
16. PP2500334331 - Lamivudine+ zidovudin
1. PP2500334007 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
1. PP2500332550 - Ibuprofen
2. PP2500332644 - Piroxicam
3. PP2500332693 - Ebastin
4. PP2500332883 - Cefmetazol
5. PP2500333160 - Etamsylat
6. PP2500333663 - Domperidon
1. PP2500332520 - Dexibuprofen
2. PP2500333052 - Colistin*
3. PP2500333763 - Octreotid
4. PP2500333765 - Octreotid
5. PP2500333925 - Vildagliptin
6. PP2500333993 - Carbetocin
7. PP2500333994 - Carbetocin
8. PP2500334003 - Atosiban
9. PP2500334004 - Atosiban
10. PP2500334005 - Atosiban
11. PP2500334136 - Budesonid + formoterol
1. PP2500332941 - Ertapenem*
1. PP2500333564 - Tacrolimus
1. PP2500332663 - Calcitonin
2. PP2500332908 - Cefpodoxim
3. PP2500332983 - Clindamycin
1. PP2500332842 - Cefaclor
2. PP2500332882 - Cefixim
3. PP2500332916 - Cefpodoxim
4. PP2500332966 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
5. PP2500333556 - Fusidic acid + hydrocortison
6. PP2500333605 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
7. PP2500333722 - Dioctahedral smectit
8. PP2500333962 - Hydroxypropylmethylcellulose
9. PP2500333970 - Natri hyaluronat
10. PP2500333984 - Fluticason furoat
11. PP2500333986 - Fluticason propionat
12. PP2500334131 - Budesonid
13. PP2500334132 - Budesonid
1. PP2500333508 - Ciprofibrat
1. PP2500332749 - Meglumin natri succinat
1. PP2500333564 - Tacrolimus
1. PP2500333042 - Ofloxacin
2. PP2500333326 - Indapamid
3. PP2500333406 - Perindopril + amlodipin
4. PP2500334040 - Quetiapin
5. PP2500334042 - Quetiapin
6. PP2500334043 - Quetiapin
7. PP2500334045 - Quetiapin
1. PP2500334139 - Natri montelukast
1. PP2500332465 - Bupivacain hydroclorid
2. PP2500332470 - Levobupivacain
3. PP2500332474 - Lidocain hydroclodrid
4. PP2500332481 - Lidocain + Prilocain
5. PP2500332491 - Propofol
6. PP2500332505 - Rocuronium bromid
7. PP2500332506 - Rocuronium bromid
8. PP2500332699 - Epinephrin (adrenalin)
9. PP2500332737 - Naloxon hydroclorid
10. PP2500332739 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
11. PP2500332752 - Sugammadex
12. PP2500333006 - Ciprofloxacin
13. PP2500333061 - Linezolid*
14. PP2500333062 - Linezolid*
15. PP2500333148 - Sắt (III) Hydroxyd polymaltose
16. PP2500333222 - Propranolol hydroclorid
17. PP2500333456 - Dobutamin
18. PP2500333461 - Dopamin hydroclorid
19. PP2500333462 - Milrinon
20. PP2500333544 - Nimodipin
21. PP2500333707 - Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
22. PP2500333718 - Bacillus clausii
23. PP2500333966 - Natri clorid
24. PP2500334090 - Galantamin
25. PP2500334133 - Budesonid
26. PP2500334135 - Budesonid
27. PP2500334156 - Salbutamol + ipratropium
28. PP2500334157 - Salbutamol + ipratropium
29. PP2500334175 - Bromhexin hydroclorid
1. PP2500333047 - Colistin*
2. PP2500334082 - Acetyl leucin
1. PP2500332610 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2500333304 - Enalapril
3. PP2500333308 - Enalapril
4. PP2500333651 - Rebamipid
5. PP2500333855 - Glimepirid
6. PP2500333906 - Metformin
1. PP2500333373 - Losartan + hydroclorothiazid
1. PP2500332922 - Ceftriaxon
2. PP2500332924 - Ceftriaxon
3. PP2500333356 - Lisinopril
4. PP2500334187 - Carbocistein
5. PP2500334314 - Vitamin C
1. PP2500333523 - Fluvastatin
1. PP2500332933 - Cefuroxim
2. PP2500332943 - Imipenem + cilastatin*
1. PP2500333851 - Gliclazid + metformin
2. PP2500333852 - Gliclazid + metformin
1. PP2500333031 - Levofloxacin
2. PP2500333163 - Heparin (natri)
3. PP2500334218 - Acid amin*
4. PP2500334226 - Acid amin + glucose + lipid (*)
5. PP2500334227 - Acid amin + glucose + lipid (*)
1. PP2500333543 - Nimodipin
1. PP2500334186 - Carbocistein
2. PP2500334290 - Calci glycerophosphat + magnesi gluconat
1. PP2500334139 - Natri montelukast
1. PP2500332971 - Tobramycin
2. PP2500333010 - Ciprofloxacin
3. PP2500333014 - Ciprofloxacin
4. PP2500334116 - Piracetam
1. PP2500333147 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
1. PP2500333110 - Nystatin + metronidazol + neomycin
2. PP2500334179 - Bromhexin hydroclorid
3. PP2500334191 - Carbocistein
1. PP2500333062 - Linezolid*
2. PP2500333241 - Amlodipin + Telmisartan
3. PP2500333246 - Amlodipin + Valsartan
4. PP2500333252 - Amlodipin + Valsartan
5. PP2500333253 - Amlodipin + Valsartan
6. PP2500334144 - Natri montelukast
1. PP2500333047 - Colistin*
2. PP2500333462 - Milrinon
3. PP2500333484 - Rivaroxaban
4. PP2500333803 - Methyl prednisolon
5. PP2500333906 - Metformin
6. PP2500334176 - Bromhexin hydroclorid
1. PP2500333113 - Nystatin + neomycin + polymyxin B
1. PP2500333039 - Ofloxacin
2. PP2500333943 - Baclofen
3. PP2500334131 - Budesonid
1. PP2500333089 - Clotrimazol
2. PP2500333362 - Lisinopril + hydroclorothiazid
1. PP2500334057 - Tofisopam
1. PP2500333108 - Terbinafin (hydroclorid)
1. PP2500333147 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
1. PP2500332539 - Etodolac
2. PP2500332541 - Etodolac
3. PP2500332564 - Loxoprofen
4. PP2500332635 - Paracetamol + methocarbamol
5. PP2500332671 - Bilastine
6. PP2500333136 - Flavoxat
7. PP2500333152 - Sắt fumarat + acid folic
8. PP2500333204 - Nicorandil
9. PP2500333272 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
10. PP2500333282 - Candesartan + hydrochlorothiazid
11. PP2500333427 - Telmisartan
12. PP2500333451 - Valsartan + hydroclorothiazid
13. PP2500333492 - Atorvastatin
14. PP2500333497 - Atorvastatin
15. PP2500333591 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
16. PP2500333686 - Drotaverin clohydrat
17. PP2500333756 - Diosmin + hesperidin
18. PP2500333857 - Glimepirid
19. PP2500333936 - Levothyroxin (muối natri)
20. PP2500334130 - Bambuterol
1. PP2500333243 - Amlodipin + Telmisartan
1. PP2500332633 - Paracetamol + methocarbamol
2. PP2500332694 - Ebastin
3. PP2500333195 - Isosorbid
4. PP2500333197 - Isosorbid
5. PP2500333216 - Amiodaron
6. PP2500333360 - Lisinopril + hydroclorothiazid
7. PP2500333467 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
8. PP2500333694 - Mebeverin hydroclorid
9. PP2500334039 - Olanzapin
1. PP2500332655 - Probenecid
2. PP2500332852 - Cefalothin
3. PP2500332891 - Cefoperazon + sulbactam
1. PP2500333245 - Amlodipin + Valsartan
2. PP2500333251 - Amlodipin + Valsartan
1. PP2500332801 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2500333038 - Moxifloxacin
3. PP2500334164 - Ambroxol
1. PP2500333789 - Dexamethason
2. PP2500334060 - Amitriptylin hydroclorid
1. PP2500332532 - Diclofenac
2. PP2500332533 - Diclofenac
3. PP2500332592 - Paracetamol (acetaminophen)
4. PP2500332626 - Paracetamol + codein phosphat
5. PP2500332679 - Cinnarizin
6. PP2500332817 - Amoxicilin + acid clavulanic
7. PP2500332819 - Amoxicilin + acid clavulanic
8. PP2500332825 - Amoxicilin + acid clavulanic
9. PP2500332870 - Cefixim
10. PP2500332871 - Cefixim
11. PP2500332894 - Cefotaxim
12. PP2500332926 - Cefuroxim
13. PP2500332927 - Cefuroxim
14. PP2500332934 - Cefuroxim
15. PP2500332935 - Cefuroxim
16. PP2500332964 - Gentamicin
17. PP2500332965 - Gentamicin
18. PP2500332994 - Clarithromycin
19. PP2500332995 - Clarithromycin
20. PP2500333004 - Spiramycin + metronidazol
21. PP2500333045 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim
22. PP2500333086 - Aciclovir
23. PP2500333097 - Griseofulvin
24. PP2500333106 - Nystatin
25. PP2500333225 - Amlodipin
26. PP2500333227 - Amlodipin
27. PP2500333228 - Amlodipin
28. PP2500333466 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
29. PP2500333710 - Sorbitol
30. PP2500333787 - Dexamethason
31. PP2500333790 - Dexamethason
32. PP2500333890 - Metformin
33. PP2500333891 - Metformin
34. PP2500333898 - Metformin
35. PP2500333899 - Metformin
36. PP2500333966 - Natri clorid
37. PP2500334108 - Piracetam
38. PP2500334195 - Eprazinon
39. PP2500334200 - N-acetylcystein
40. PP2500334201 - N-acetylcystein
41. PP2500334228 - Calci clorid
42. PP2500334310 - Vitamin B6 + magnesi lactat
43. PP2500334319 - Vitamin C
1. PP2500332467 - Fentanyl
2. PP2500332495 - Sevofluran
3. PP2500332496 - Sevofluran
4. PP2500332573 - Morphin
5. PP2500332574 - Morphin
6. PP2500332768 - Phenobarbital
7. PP2500332960 - Amikacin
8. PP2500333068 - Vancomycin
9. PP2500333169 - Tranexamic acid
10. PP2500333172 - Tranexamic acid
11. PP2500333189 - Glyceryl trinitrat (nitroglycerin)
12. PP2500333367 - Losartan
13. PP2500333666 - Metoclopramid
14. PP2500333708 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
15. PP2500333942 - Huyết thanh kháng uốn ván
16. PP2500334013 - Diazepam
17. PP2500334222 - Acid amin*
18. PP2500334224 - Acid amin*
19. PP2500334225 - Acid amin*
20. PP2500334262 - Natri clorid + kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose
21. PP2500334298 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500332508 - Aceclofenac
2. PP2500332545 - Etoricoxib
3. PP2500332570 - Meloxicam
4. PP2500332571 - Meloxicam
5. PP2500332633 - Paracetamol + methocarbamol
6. PP2500332635 - Paracetamol + methocarbamol
7. PP2500332671 - Bilastine
8. PP2500332698 - Ebastin
9. PP2500332874 - Cefixim
10. PP2500333023 - Levofloxacin
11. PP2500333027 - Levofloxacin
12. PP2500333072 - Lamivudin
13. PP2500333103 - Miconazol
14. PP2500333105 - Nystatin
15. PP2500333276 - Candesartan
16. PP2500333284 - Candesartan + hydrochlorothiazid
17. PP2500333449 - Valsartan + hydroclorothiazid
18. PP2500333530 - Pravastatin
19. PP2500333644 - Rabeprazol
20. PP2500333653 - Rebamipid
21. PP2500333705 - Macrogol
22. PP2500333819 - Acarbose
23. PP2500333825 - Acarbose
24. PP2500333828 - Dapagliflozin
25. PP2500333831 - Empagliflozin
26. PP2500333912 - Sitagliptin
27. PP2500333983 - Betahistin
28. PP2500334002 - Misoprostol
29. PP2500334039 - Olanzapin
30. PP2500334230 - Glucose
31. PP2500334233 - Glucose
32. PP2500334235 - Glucose
33. PP2500334236 - Glucose
34. PP2500334237 - Glucose
35. PP2500334248 - Natri clorid
36. PP2500334251 - Natri clorid
37. PP2500334254 - Natri clorid
38. PP2500334255 - Natri clorid
39. PP2500334256 - Natri clorid
40. PP2500334257 - Natri clorid
41. PP2500334265 - Ringer lactat
42. PP2500334266 - Ringer lactat
1. PP2500334104 - Piracetam
1. PP2500332960 - Amikacin
2. PP2500333069 - Vancomycin
3. PP2500333580 - Furosemid + spironolacton
4. PP2500333664 - Granisetron hydroclorid
1. PP2500332515 - Celecoxib
2. PP2500332516 - Celecoxib
3. PP2500332650 - Allopurinol
4. PP2500332653 - Colchicin
5. PP2500332705 - Fexofenadin
6. PP2500332706 - Fexofenadin
7. PP2500332709 - Fexofenadin
8. PP2500333033 - Moxifloxacin
9. PP2500333054 - Daptomycin
10. PP2500333070 - Vancomycin
11. PP2500333093 - Fluconazol
12. PP2500333129 - Alfuzosin
13. PP2500333133 - Dutasterid
14. PP2500333157 - Enoxaparin (natri)
15. PP2500333158 - Enoxaparin (natri)
16. PP2500333214 - Amiodaron
17. PP2500333217 - Amiodaron hydroclorid
18. PP2500333240 - Amlodipin + Telmisartan
19. PP2500333241 - Amlodipin + Telmisartan
20. PP2500333243 - Amlodipin + Telmisartan
21. PP2500333244 - Amlodipin + Valsartan
22. PP2500333246 - Amlodipin + Valsartan
23. PP2500333249 - Amlodipin + Valsartan
24. PP2500333260 - Bisoprolol
25. PP2500333333 - Irbesartan
26. PP2500333334 - Irbesartan
27. PP2500333337 - Irbesartan + hydroclorothiazid
28. PP2500333367 - Losartan
29. PP2500333431 - Telmisartan + hydroclorothiazid
30. PP2500333477 - Clopidogrel
31. PP2500333484 - Rivaroxaban
32. PP2500333487 - Rivaroxaban
33. PP2500333512 - Fenofibrat
34. PP2500333515 - Fenofibrat
35. PP2500333547 - Calcipotriol
36. PP2500333580 - Furosemid + spironolacton
37. PP2500333589 - Aluminum phosphat
38. PP2500333642 - Rabeprazol
39. PP2500333649 - Rabeprazol
40. PP2500333660 - Domperidon
41. PP2500333679 - Drotaverin clohydrat
42. PP2500333682 - Drotaverin clohydrat
43. PP2500333684 - Drotaverin clohydrat
44. PP2500333688 - Hyoscin butylbromid
45. PP2500333689 - Hyoscin butylbromid
46. PP2500333696 - Mebeverin hydroclorid
47. PP2500333704 - Macrogol
48. PP2500333706 - Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
49. PP2500333717 - Bacillus clausii
50. PP2500333719 - Bacillus clausii
51. PP2500333720 - Bacillus clausii
52. PP2500333724 - Diosmectit
53. PP2500333778 - Trimebutin maleat
54. PP2500333783 - Ursodeoxycholic acid
55. PP2500333793 - Methyl prednisolon
56. PP2500333798 - Methyl prednisolon
57. PP2500333827 - Dapagliflozin
58. PP2500333854 - Glimepirid
59. PP2500333868 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
60. PP2500333869 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
61. PP2500333870 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
62. PP2500333871 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
63. PP2500333873 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
64. PP2500333886 - Linagliptin
65. PP2500333947 - Eperison
66. PP2500333979 - Betahistin
67. PP2500334036 - Olanzapin
68. PP2500334037 - Olanzapin
69. PP2500334042 - Quetiapin
70. PP2500334050 - Risperidon
71. PP2500334092 - Ginkgo biloba
72. PP2500334127 - Bambuterol
73. PP2500334140 - Natri montelukast
74. PP2500334145 - Natri montelukast
75. PP2500334180 - Bromhexin hydroclorid
76. PP2500334194 - Eprazinon
77. PP2500334197 - N-acetylcystein
78. PP2500334309 - Vitamin B6 + magnesi lactat
79. PP2500334310 - Vitamin B6 + magnesi lactat
80. PP2500334333 - Lopinavir + ritonavir (LPV/r)
81. PP2500334334 - Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir
1. PP2500332606 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2500332607 - Paracetamol (acetaminophen)
3. PP2500332656 - Glucosamin
4. PP2500333001 - Spiramycin
5. PP2500333110 - Nystatin + metronidazol + neomycin
6. PP2500333366 - Losartan
7. PP2500333464 - Acenocoumarol
8. PP2500334272 - Calci carbonat + calci gluconolactat
1. PP2500332933 - Cefuroxim
2. PP2500333323 - Indapamid
3. PP2500333368 - Losartan
1. PP2500333941 - Immune globulin
1. PP2500333111 - Nystatin + neomycin + polymyxin B
2. PP2500333337 - Irbesartan + hydroclorothiazid
3. PP2500333748 - Diosmin
4. PP2500333853 - Glimepirid
5. PP2500333858 - Glimepirid
1. PP2500332646 - Tenoxicam
2. PP2500332896 - Cefotiam
3. PP2500332898 - Cefotiam
4. PP2500333513 - Fenofibrat
5. PP2500333777 - Trimebutin maleat
6. PP2500334094 - Ginkgo biloba
1. PP2500332560 - Ketoprofen
2. PP2500332673 - Cetirizin
3. PP2500332733 - Calci gluconat
4. PP2500332735 - Hydroxocobalamin
5. PP2500333057 - Fosfomycin*
6. PP2500333165 - Phytomenadion (vitamin K1)
7. PP2500333517 - Fenofibrat
8. PP2500333525 - Lovastatin
9. PP2500333531 - Rosuvastatin
10. PP2500333539 - Simvastatin
11. PP2500333575 - Furosemid
12. PP2500333600 - Lansoprazol
13. PP2500333745 - Diosmin
14. PP2500334182 - Bromhexin hydroclorid
1. PP2500333320 - Imidapril
2. PP2500333430 - Telmisartan + hydroclorothiazid
3. PP2500333490 - Atorvastatin
4. PP2500333493 - Atorvastatin
5. PP2500333518 - Fenofibrat
6. PP2500333820 - Acarbose
7. PP2500333911 - Sitagliptin
1. PP2500332753 - Gabapentin
2. PP2500333650 - Rabeprazol
1. PP2500332517 - Celecoxib
2. PP2500332671 - Bilastine
3. PP2500332703 - Fexofenadin
4. PP2500333075 - Tenofovir (TDF)
5. PP2500333120 - Dihydro ergotamin mesylat
6. PP2500333141 - Levodopa + carbidopa
7. PP2500333188 - Diltiazem
8. PP2500333199 - Isosorbid
9. PP2500333200 - Isosorbid
10. PP2500333201 - Isosorbid
11. PP2500333202 - Isosorbid
12. PP2500333211 - Trimetazidin
13. PP2500333212 - Trimetazidin
14. PP2500333223 - Amlodipin
15. PP2500333246 - Amlodipin + Valsartan
16. PP2500333264 - Bisoprolol
17. PP2500333289 - Captopril + hydroclorothiazid
18. PP2500333295 - Carvedilol
19. PP2500333311 - Enalapril + hydrochlorothiazid
20. PP2500333317 - Felodipin
21. PP2500333318 - Felodipin
22. PP2500333335 - Irbesartan
23. PP2500333379 - Methyldopa
24. PP2500333392 - Nifedipin
25. PP2500333411 - Perindopril + indapamid
26. PP2500333432 - Telmisartan + hydroclorothiazid
27. PP2500333615 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
28. PP2500333616 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
29. PP2500333656 - Sucralfat
30. PP2500333784 - Ursodeoxycholic acid
31. PP2500333825 - Acarbose
32. PP2500333837 - Glibenclamid + metformin
33. PP2500333933 - Vildagliptin + metformin
34. PP2500333950 - Pyridostigmin bromid
35. PP2500334066 - Fluoxetin
36. PP2500334071 - Mirtazapin
37. PP2500334196 - N-acetylcystein
38. PP2500334273 - Calci carbonat + calci gluconolactat
39. PP2500334279 - Calci carbonat + vitamin D3
40. PP2500334280 - Calci carbonat + vitamin D3
41. PP2500334282 - Calci carbonat + vitamin D3
42. PP2500334286 - Calci lactat
43. PP2500334311 - Vitamin B6 + magnesi lactat
44. PP2500334317 - Vitamin C
45. PP2500334328 - Lamivudin
46. PP2500334329 - Lamivudin
47. PP2500334335 - Tenofovir (TDF)
48. PP2500334336 - Tenofovir (TDF)
1. PP2500333164 - Heparin (natri)
2. PP2500333880 - Insulin người trộn, hỗn hợp
3. PP2500333881 - Insulin người trộn, hỗn hợp
4. PP2500334000 - Oxytocin
1. PP2500332471 - Lidocain hydroclodrid
2. PP2500332727 - Promethazin hydroclorid
3. PP2500333109 - Nystatin + metronidazol + neomycin
4. PP2500333192 - Glyceryl trinitrat (nitroglycerin)
5. PP2500333378 - Methyldopa
6. PP2500333677 - Alverin cifrat + simethicon
7. PP2500334056 - Tofisopam
8. PP2500334085 - Citicolin
9. PP2500334192 - Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia
1. PP2500332680 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
2. PP2500332724 - Loratadin
3. PP2500332782 - Albendazol
4. PP2500333091 - Clotrimazol
5. PP2500333105 - Nystatin
6. PP2500333110 - Nystatin + metronidazol + neomycin
7. PP2500333453 - Digoxin
8. PP2500333491 - Atorvastatin
9. PP2500333574 - Natri clorid
10. PP2500333596 - Famotidin
11. PP2500333787 - Dexamethason
12. PP2500333966 - Natri clorid
13. PP2500333972 - Tetracain
14. PP2500333983 - Betahistin
15. PP2500334177 - Bromhexin hydroclorid
16. PP2500334193 - Dextromethorphan
1. PP2500333782 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2500333203 - Nicorandil
2. PP2500333821 - Acarbose
3. PP2500334168 - Ambroxol
1. PP2500332534 - Diclofenac
2. PP2500332568 - Meloxicam
3. PP2500332569 - Meloxicam
4. PP2500332570 - Meloxicam
5. PP2500332584 - Paracetamol (acetaminophen)
6. PP2500332592 - Paracetamol (acetaminophen)
7. PP2500332597 - Paracetamol (acetaminophen)
8. PP2500332630 - Paracetamol + ibuprofen
9. PP2500332638 - Paracetamol + Tramadol
10. PP2500332662 - Alpha chymotrypsin
11. PP2500332676 - Cetirizin
12. PP2500332680 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
13. PP2500332750 - Sorbitol
14. PP2500332786 - Mebendazol
15. PP2500332827 - Amoxicilin + sulbactam
16. PP2500332828 - Ampicilin
17. PP2500332839 - Cefaclor
18. PP2500332848 - Cefadroxil
19. PP2500332912 - Cefpodoxim
20. PP2500332926 - Cefuroxim
21. PP2500332999 - Spiramycin
22. PP2500333045 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim
23. PP2500333442 - Valsartan
24. PP2500333661 - Domperidon
25. PP2500333710 - Sorbitol
26. PP2500333966 - Natri clorid
27. PP2500333967 - Natri clorid
28. PP2500334180 - Bromhexin hydroclorid
29. PP2500334193 - Dextromethorphan
30. PP2500334195 - Eprazinon
31. PP2500334197 - N-acetylcystein
32. PP2500334200 - N-acetylcystein
33. PP2500334201 - N-acetylcystein
34. PP2500334233 - Glucose
35. PP2500334238 - Glucose
36. PP2500334247 - Manitol
37. PP2500334248 - Natri clorid
38. PP2500334254 - Natri clorid
39. PP2500334256 - Natri clorid
40. PP2500334265 - Ringer lactat
41. PP2500334294 - Vitamin B1
42. PP2500334310 - Vitamin B6 + magnesi lactat
43. PP2500334313 - Vitamin C
44. PP2500334326 - Vitamin PP
1. PP2500332462 - Bupivacain hydroclorid
2. PP2500332765 - Levetiracetam
3. PP2500332770 - Pregabalin
4. PP2500332795 - Amoxicilin
5. PP2500332870 - Cefixim
6. PP2500332871 - Cefixim
7. PP2500332876 - Cefixim
8. PP2500332934 - Cefuroxim
9. PP2500332935 - Cefuroxim
10. PP2500333033 - Moxifloxacin
11. PP2500333105 - Nystatin
12. PP2500333218 - Amiodaron hydroclorid
13. PP2500333220 - Amiodaron hydroclorid
14. PP2500333455 - Dobutamin
15. PP2500333459 - Dobutamin
16. PP2500333564 - Tacrolimus
17. PP2500333568 - Povidon iodin
18. PP2500333569 - Povidon iodin
19. PP2500333572 - Povidon iodin
20. PP2500333573 - Povidon iodin
21. PP2500333783 - Ursodeoxycholic acid
22. PP2500333795 - Methyl prednisolon
23. PP2500333800 - Methyl prednisolon
24. PP2500333897 - Metformin
25. PP2500333976 - Betahistin
26. PP2500334027 - Donepezil
27. PP2500334044 - Quetiapin
28. PP2500334050 - Risperidon
29. PP2500334189 - Carbocistein
1. PP2500332461 - Bupivacain hydroclorid
2. PP2500332488 - Propofol
3. PP2500332493 - Ropivacain hydroclorid
4. PP2500332503 - Rocuronium bromid
5. PP2500332545 - Etoricoxib
6. PP2500332558 - Ketoprofen
7. PP2500332563 - Loxoprofen
8. PP2500332662 - Alpha chymotrypsin
9. PP2500332751 - Sugammadex
10. PP2500332841 - Cefaclor
11. PP2500332932 - Cefuroxim
12. PP2500333024 - Levofloxacin
13. PP2500333060 - Linezolid*
14. PP2500333062 - Linezolid*
15. PP2500333076 - Sofosbuvir + velpatasvir
16. PP2500333179 - Gelatin
17. PP2500333209 - Trimetazidin
18. PP2500333213 - Trimetazidin
19. PP2500333229 - Amlodipin + atorvastatin
20. PP2500333237 - Amlodipin + indapamid
21. PP2500333238 - Amlodipin + indapamid + perindopril
22. PP2500333260 - Bisoprolol
23. PP2500333382 - Metoprolol
24. PP2500333393 - Nifedipin
25. PP2500333394 - Nifedipin
26. PP2500333395 - Nifedipin
27. PP2500333396 - Perindopril
28. PP2500333400 - Perindopril
29. PP2500333403 - Perindopril + amlodipin
30. PP2500333405 - Perindopril + amlodipin
31. PP2500333409 - Perindopril + amlodipin
32. PP2500333412 - Perindopril + indapamid
33. PP2500333449 - Valsartan + hydroclorothiazid
34. PP2500333473 - Apixaban
35. PP2500333485 - Rivaroxaban
36. PP2500333486 - Rivaroxaban
37. PP2500333488 - Ticagrelor
38. PP2500333516 - Fenofibrat
39. PP2500333566 - Iohexol
40. PP2500333567 - Iohexol
41. PP2500333695 - Mebeverin hydroclorid
42. PP2500333737 - Racecadotril
43. PP2500333740 - Racecadotril
44. PP2500333754 - Diosmin + hesperidin
45. PP2500333768 - Simethicon
46. PP2500333785 - Otilonium bromide
47. PP2500333811 - Dydrogesteron
48. PP2500333815 - Progesteron
49. PP2500333826 - Dapagliflozin
50. PP2500333834 - Glibenclamid + metformin
51. PP2500333838 - Glibenclamid + metformin
52. PP2500333888 - Metformin
53. PP2500333889 - Metformin
54. PP2500333890 - Metformin
55. PP2500333892 - Metformin
56. PP2500333893 - Metformin
57. PP2500333900 - Metformin
58. PP2500333902 - Metformin
59. PP2500333905 - Metformin
60. PP2500333921 - Sitagliptin + metformin
61. PP2500333928 - Vildagliptin + metformin
62. PP2500333931 - Vildagliptin + metformin
63. PP2500333934 - Levothyroxin (muối natri)
64. PP2500333935 - Levothyroxin (muối natri)
65. PP2500333937 - Thiamazol
66. PP2500333939 - Thiamazol
67. PP2500333981 - Betahistin
68. PP2500334067 - Fluvoxamin
69. PP2500334084 - Choline alfoscerat
70. PP2500334126 - Bambuterol
71. PP2500334134 - Budesonid
72. PP2500334136 - Budesonid + formoterol
73. PP2500334137 - Budesonid + formoterol
74. PP2500334158 - Salmeterol + fluticason propionat
75. PP2500334161 - Salmeterol + fluticason propionat
76. PP2500334221 - Acid amin*
77. PP2500334260 - Nhũ dịch lipid
78. PP2500334261 - Nhũ dịch lipid
79. PP2500334332 - Lopinavir + ritonavir (LPV/r)
1. PP2500332775 - Pregabalin
2. PP2500334032 - Levosulpirid
1. PP2500332793 - Amoxicilin
2. PP2500333219 - Amiodaron hydroclorid
3. PP2500334205 - Kali clorid
1. PP2500332498 - Atracurium besylat
2. PP2500332524 - Dexibuprofen
3. PP2500333038 - Moxifloxacin
4. PP2500333053 - Colistin*
5. PP2500333096 - Fluconazol
6. PP2500333280 - Candesartan + hydrochlorothiazid
7. PP2500333910 - Repaglinid
8. PP2500334290 - Calci glycerophosphat + magnesi gluconat
1. PP2500332473 - Lidocain hydroclodrid
2. PP2500332867 - Cefepim
3. PP2500332979 - Metronidazol
4. PP2500332983 - Clindamycin
5. PP2500333065 - Teicoplanin*
6. PP2500333176 - Albumin
7. PP2500333177 - Albumin
8. PP2500333286 - Captopril
9. PP2500333940 - Immune globulin
10. PP2500333941 - Immune globulin
1. PP2500332528 - Diclofenac
2. PP2500332671 - Bilastine
3. PP2500332718 - Levocetirizin
4. PP2500332834 - Cefaclor
5. PP2500332952 - Sultamicillin
6. PP2500332988 - Azithromycin
7. PP2500333032 - Moxifloxacin
8. PP2500333558 - Mometason furoat
9. PP2500334145 - Natri montelukast
1. PP2500332662 - Alpha chymotrypsin
2. PP2500332676 - Cetirizin
3. PP2500333035 - Moxifloxacin
4. PP2500333453 - Digoxin
5. PP2500333828 - Dapagliflozin
6. PP2500333927 - Vildagliptin
7. PP2500334103 - Mecobalamin
1. PP2500332681 - Desloratadin
2. PP2500332780 - Albendazol
3. PP2500332786 - Mebendazol
4. PP2500333035 - Moxifloxacin
5. PP2500333082 - Aciclovir
6. PP2500333101 - Ketoconazol
7. PP2500333411 - Perindopril + indapamid
8. PP2500333414 - Perindopril + indapamid
9. PP2500333657 - Sucralfat
1. PP2500332981 - Metronidazol
2. PP2500333012 - Ciprofloxacin
3. PP2500333929 - Vildagliptin + metformin
4. PP2500334008 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
5. PP2500334220 - Acid amin*
6. PP2500334251 - Natri clorid
7. PP2500334265 - Ringer lactat
8. PP2500334266 - Ringer lactat
1. PP2500332774 - Pregabalin
2. PP2500332800 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2500333249 - Amlodipin + Valsartan
4. PP2500333269 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
1. PP2500332788 - Amoxicilin
2. PP2500333055 - Daptomycin
3. PP2500333312 - Enalapril + hydrochlorothiazid
4. PP2500333645 - Rabeprazol
1. PP2500332583 - Nefopam hydroclorid
2. PP2500332754 - Gabapentin
3. PP2500333504 - Bezafibrat
1. PP2500333091 - Clotrimazol
2. PP2500333366 - Losartan
3. PP2500333496 - Atorvastatin
4. PP2500333527 - Pravastatin
5. PP2500334141 - Natri montelukast
6. PP2500334147 - Natri montelukast
7. PP2500334166 - Ambroxol
1. PP2500333916 - Sitagliptin
2. PP2500333927 - Vildagliptin
1. PP2500332677 - Cinnarizin
2. PP2500333019 - Levofloxacin
3. PP2500333247 - Amlodipin + Valsartan
4. PP2500333253 - Amlodipin + Valsartan
5. PP2500333771 - Silymarin
6. PP2500333930 - Vildagliptin + metformin
7. PP2500333932 - Vildagliptin + metformin
8. PP2500334121 - Vinpocetin
1. PP2500332725 - Mequitazin
2. PP2500333621 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
1. PP2500333882 - Insulin người trộn, hỗn hợp
1. PP2500332636 - Paracetamol + methocarbamol
2. PP2500332660 - Glucosamin
3. PP2500332897 - Cefotiam
4. PP2500333088 - Clotrimazol
5. PP2500333140 - Levodopa + carbidopa
6. PP2500333141 - Levodopa + carbidopa
7. PP2500334023 - Clozapin
8. PP2500334277 - Calci carbonat + vitamin D3
1. PP2500332543 - Etoricoxib
2. PP2500332812 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2500332846 - Cefadroxil
4. PP2500333259 - Bisoprolol
5. PP2500333434 - Telmisartan + hydroclorothiazid
6. PP2500333497 - Atorvastatin
7. PP2500333498 - Atorvastatin
8. PP2500333532 - Rosuvastatin
9. PP2500334109 - Piracetam
1. PP2500333215 - Amiodaron
1. PP2500332521 - Dexibuprofen
2. PP2500332674 - Cetirizin
3. PP2500332706 - Fexofenadin
4. PP2500332709 - Fexofenadin
5. PP2500332722 - Loratadin
6. PP2500332780 - Albendazol
7. PP2500332781 - Albendazol
8. PP2500333071 - Lamivudin
9. PP2500333084 - Aciclovir
10. PP2500333210 - Trimetazidin
11. PP2500333216 - Amiodaron
12. PP2500333292 - Carvedilol
13. PP2500333294 - Carvedilol
14. PP2500333295 - Carvedilol
15. PP2500333319 - Imidapril
16. PP2500333374 - Losartan + hydroclorothiazid
17. PP2500333377 - Losartan + hydroclorothiazid
18. PP2500333387 - Nebivolol
19. PP2500333474 - Clopidogrel
20. PP2500333490 - Atorvastatin
21. PP2500333491 - Atorvastatin
22. PP2500333533 - Rosuvastatin
23. PP2500333535 - Rosuvastatin
24. PP2500333580 - Furosemid + spironolacton
25. PP2500333638 - Pantoprazol
26. PP2500333672 - Ondansetron
27. PP2500333827 - Dapagliflozin
28. PP2500333854 - Glimepirid
29. PP2500333859 - Glimepirid
30. PP2500333889 - Metformin
31. PP2500333901 - Metformin
32. PP2500333902 - Metformin
33. PP2500333947 - Eperison
34. PP2500333979 - Betahistin
35. PP2500334146 - Natri montelukast
36. PP2500334147 - Natri montelukast
1. PP2500332578 - Naproxen
2. PP2500332625 - Paracetamol + codein phosphat
3. PP2500332648 - Allopurinol
4. PP2500332649 - Allopurinol
5. PP2500332652 - Colchicin
6. PP2500332751 - Sugammadex
7. PP2500332992 - Clarithromycin
8. PP2500333142 - Pramipexol
9. PP2500333143 - Pramipexol
10. PP2500333275 - Candesartan
11. PP2500333751 - Diosmin + hesperidin
12. PP2500333943 - Baclofen
13. PP2500334285 - Calci lactat
1. PP2500333149 - Sắt (III) Hydroxyd polymaltose
2. PP2500333153 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
3. PP2500334291 - Calci glycerophosphat + magnesi gluconat
1. PP2500332577 - Naproxen
2. PP2500333339 - Irbesartan + hydroclorothiazid
3. PP2500333619 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
4. PP2500333712 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa
1. PP2500333431 - Telmisartan + hydroclorothiazid
2. PP2500333859 - Glimepirid
1. PP2500333730 - Kẽm gluconat
1. PP2500333056 - Fosfomycin*
1. PP2500332827 - Amoxicilin + sulbactam
2. PP2500332958 - Amikacin
1. PP2500332716 - Levocetirizin
2. PP2500332728 - Rupatadine
3. PP2500333381 - Metoprolol
4. PP2500333383 - Metoprolol
5. PP2500333965 - Loteprednol etabonat
6. PP2500333991 - Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium
1. PP2500332672 - Bilastine
2. PP2500332764 - Levetiracetam
3. PP2500332807 - Amoxicilin + acid clavulanic
4. PP2500332971 - Tobramycin
5. PP2500333376 - Losartan + hydroclorothiazid
6. PP2500333594 - Bismuth
7. PP2500333788 - Dexamethason
8. PP2500333914 - Sitagliptin
9. PP2500334026 - Donepezil
10. PP2500334032 - Levosulpirid
11. PP2500334063 - Citalopram
12. PP2500334102 - Mecobalamin
1. PP2500333503 - Atorvastatin + ezetimibe
1. PP2500333130 - Alfuzosin
1. PP2500332824 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2500333156 - Sắt sulfat + acid folic
1. PP2500333063 - Linezolid*
2. PP2500333092 - Fluconazol
3. PP2500333277 - Candesartan
4. PP2500333291 - Carvedilol
5. PP2500333293 - Carvedilol
6. PP2500333602 - Lansoprazol
7. PP2500334172 - Ambroxol
1. PP2500332530 - Diclofenac
2. PP2500334017 - Zopiclon
1. PP2500333760 - L-Ornithin - L- aspartat
1. PP2500332566 - Meloxicam
1. PP2500332547 - Etoricoxib
2. PP2500332682 - Desloratadin
3. PP2500332805 - Amoxicilin + acid clavulanic
4. PP2500332932 - Cefuroxim
5. PP2500333133 - Dutasterid
6. PP2500333134 - Dutasterid
7. PP2500333161 - Etamsylat
8. PP2500333221 - Propranolol hydroclorid
9. PP2500333479 - Dabigatran
10. PP2500333508 - Ciprofibrat
11. PP2500333705 - Macrogol
12. PP2500333736 - Racecadotril
13. PP2500333739 - Racecadotril
14. PP2500333791 - Hydrocortison
15. PP2500333808 - Prednison
1. PP2500332872 - Cefixim
2. PP2500332874 - Cefixim
1. PP2500334312 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2500333062 - Linezolid*
2. PP2500333293 - Carvedilol
3. PP2500333836 - Glibenclamid + metformin
4. PP2500334032 - Levosulpirid
1. PP2500332536 - Diclofenac
2. PP2500333053 - Colistin*
3. PP2500333108 - Terbinafin (hydroclorid)
4. PP2500333247 - Amlodipin + Valsartan
5. PP2500333274 - Candesartan
6. PP2500333531 - Rosuvastatin
7. PP2500333553 - Clobetasol butyrat
8. PP2500333758 - Itoprid
9. PP2500333813 - Promestrien
10. PP2500333814 - Progesteron
11. PP2500333816 - Progesteron
12. PP2500333985 - Fluticason propionat
13. PP2500334098 - Ginkgo biloba
14. PP2500334323 - Vitamin D3
1. PP2500334270 - Calci carbonat + calci gluconolactat
1. PP2500332636 - Paracetamol + methocarbamol
1. PP2500332539 - Etodolac
2. PP2500332698 - Ebastin
3. PP2500332707 - Fexofenadin
4. PP2500333100 - Itraconazol
5. PP2500333132 - Alfuzosin
6. PP2500333241 - Amlodipin + Telmisartan
7. PP2500333250 - Amlodipin + Valsartan
8. PP2500333425 - Telmisartan
9. PP2500333511 - Ezetimibe
10. PP2500333533 - Rosuvastatin
11. PP2500333607 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
12. PP2500333742 - Saccharomyces boulardii
13. PP2500333828 - Dapagliflozin
14. PP2500333862 - Glimepirid + metformin
15. PP2500333863 - Glimepirid + metformin
16. PP2500333907 - Metformin
17. PP2500333922 - Sitagliptin + metformin
18. PP2500333923 - Sitagliptin + metformin
19. PP2500334078 - Acetyl leucin
20. PP2500334281 - Calci carbonat + vitamin D3
1. PP2500332671 - Bilastine
2. PP2500334044 - Quetiapin
1. PP2500332502 - Neostigmin metylsulfat (bromid)
2. PP2500332552 - Ibuprofen
3. PP2500332553 - Ibuprofen
4. PP2500332576 - Nabumeton
5. PP2500332584 - Paracetamol (acetaminophen)
6. PP2500332585 - Paracetamol (acetaminophen)
7. PP2500332635 - Paracetamol + methocarbamol
8. PP2500332646 - Tenoxicam
9. PP2500332686 - Desloratadin
10. PP2500332714 - Levocetirizin
11. PP2500332741 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
12. PP2500332879 - Cefixim
13. PP2500332981 - Metronidazol
14. PP2500333012 - Ciprofloxacin
15. PP2500333037 - Moxifloxacin
16. PP2500333062 - Linezolid*
17. PP2500333125 - Flunarizin
18. PP2500333128 - Alfuzosin
19. PP2500333216 - Amiodaron
20. PP2500333230 - Amlodipin + atorvastatin
21. PP2500333231 - Amlodipin + atorvastatin
22. PP2500333344 - Lacidipin
23. PP2500333484 - Rivaroxaban
24. PP2500333487 - Rivaroxaban
25. PP2500333499 - Atorvastatin + ezetimibe
26. PP2500333608 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
27. PP2500333652 - Rebamipid
28. PP2500333668 - Metoclopramid
29. PP2500333669 - Metoclopramid
30. PP2500333670 - Ondansetron
31. PP2500333694 - Mebeverin hydroclorid
32. PP2500333722 - Dioctahedral smectit
33. PP2500333749 - Diosmin
34. PP2500333759 - L-Ornithin - L- aspartat
35. PP2500333773 - Trimebutin maleat
36. PP2500333814 - Progesteron
37. PP2500333854 - Glimepirid
38. PP2500333953 - Thiocolchicosid
39. PP2500334058 - Ziprasidon
40. PP2500334111 - Piracetam
41. PP2500334120 - Vinpocetin
42. PP2500334122 - Vinpocetin
43. PP2500334230 - Glucose
44. PP2500334233 - Glucose
45. PP2500334234 - Glucose
46. PP2500334236 - Glucose
47. PP2500334237 - Glucose
48. PP2500334238 - Glucose
49. PP2500334239 - Glucose
50. PP2500334241 - Glucose
51. PP2500334244 - Magnesi sulfat
52. PP2500334247 - Manitol
53. PP2500334251 - Natri clorid
54. PP2500334254 - Natri clorid
55. PP2500334256 - Natri clorid
56. PP2500334257 - Natri clorid
57. PP2500334265 - Ringer lactat
58. PP2500334266 - Ringer lactat
59. PP2500334271 - Calci carbonat + calci gluconolactat
60. PP2500334313 - Vitamin C
1. PP2500333124 - Flunarizin
2. PP2500334117 - Piracetam
1. PP2500332947 - Piperacilin
2. PP2500332958 - Amikacin
3. PP2500333059 - Fosfomycin*
4. PP2500333067 - Vancomycin
1. PP2500332542 - Etoricoxib
2. PP2500333445 - Valsartan + hydroclorothiazid
3. PP2500333622 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
4. PP2500333906 - Metformin
5. PP2500333915 - Sitagliptin
6. PP2500333918 - Sitagliptin
7. PP2500333982 - Betahistin
8. PP2500334173 - Ambroxol
1. PP2500332480 - Lidocain + Prilocain
1. PP2500334096 - Ginkgo biloba
1. PP2500333774 - Trimebutin maleat
2. PP2500334064 - Citalopram
3. PP2500334119 - Vinpocetin
4. PP2500334121 - Vinpocetin
1. PP2500332612 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2500332646 - Tenoxicam
3. PP2500332748 - Pralidoxim
4. PP2500333014 - Ciprofloxacin
5. PP2500333015 - Ciprofloxacin
6. PP2500333063 - Linezolid*
7. PP2500333170 - Tranexamic acid
8. PP2500333242 - Amlodipin + Telmisartan
9. PP2500333552 - Clobetasol propionat
10. PP2500333576 - Furosemid
11. PP2500333654 - Sucralfat
12. PP2500333667 - Metoclopramid
13. PP2500333691 - Hyoscin butylbromid
14. PP2500333803 - Methyl prednisolon
15. PP2500333813 - Promestrien
16. PP2500334026 - Donepezil
17. PP2500334114 - Piracetam
18. PP2500334143 - Natri montelukast
19. PP2500334178 - Bromhexin hydroclorid
1. PP2500332540 - Etodolac
2. PP2500332619 - Paracetamol (acetaminophen)
3. PP2500332908 - Cefpodoxim
4. PP2500333113 - Nystatin + neomycin + polymyxin B
5. PP2500333303 - Enalapril
6. PP2500333307 - Enalapril
7. PP2500333471 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
8. PP2500333655 - Sucralfat
9. PP2500333657 - Sucralfat
10. PP2500334313 - Vitamin C
1. PP2500332655 - Probenecid
2. PP2500332746 - Polystyren
3. PP2500333108 - Terbinafin (hydroclorid)
4. PP2500333541 - Naftidrofuryl
5. PP2500333711 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa
1. PP2500332575 - Nabumeton
2. PP2500332821 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2500332900 - Cefoxitin
4. PP2500332903 - Cefoxitin
5. PP2500333013 - Ciprofloxacin
6. PP2500333365 - Losartan
7. PP2500333560 - Mupirocin
8. PP2500333747 - Diosmin
1. PP2500332762 - Lamotrigine
2. PP2500332765 - Levetiracetam
3. PP2500332777 - Topiramat
4. PP2500332778 - Topiramat
5. PP2500334017 - Zopiclon
6. PP2500334018 - Amisulprid
7. PP2500334027 - Donepezil
8. PP2500334031 - Levosulpirid
9. PP2500334035 - Levosulpirid
10. PP2500334038 - Olanzapin
11. PP2500334041 - Quetiapin
12. PP2500334044 - Quetiapin
13. PP2500334068 - Fluvoxamin
14. PP2500334073 - Sertralin
15. PP2500334091 - Galantamin
1. PP2500332585 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2500332683 - Desloratadin
3. PP2500332860 - Cefdinir
4. PP2500333614 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
5. PP2500334214 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm
1. PP2500332579 - Naproxen
2. PP2500333258 - Benazepril hydroclorid
3. PP2500333752 - Diosmin + hesperidin
1. PP2500332522 - Dexibuprofen
2. PP2500332580 - Naproxen
3. PP2500332632 - Paracetamol + methocarbamol
4. PP2500332683 - Desloratadin
5. PP2500332759 - Gabapentin
6. PP2500333072 - Lamivudin
7. PP2500333088 - Clotrimazol
8. PP2500333284 - Candesartan + hydrochlorothiazid
9. PP2500333338 - Irbesartan + hydroclorothiazid
10. PP2500333342 - Irbesartan + hydroclorothiazid
11. PP2500333364 - Lisinopril + hydroclorothiazid
12. PP2500333389 - Nebivolol
13. PP2500333540 - Simvastatin + ezetimibe
14. PP2500333587 - Spironolacton
15. PP2500333679 - Drotaverin clohydrat
16. PP2500333824 - Acarbose
17. PP2500334179 - Bromhexin hydroclorid
18. PP2500334190 - Carbocistein
19. PP2500334292 - Vitamin A + D3
1. PP2500332526 - Diclofenac
2. PP2500333229 - Amlodipin + atorvastatin
3. PP2500333613 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
1. PP2500332588 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2500332666 - Methocarbamol
3. PP2500332761 - Gabapentin
4. PP2500332790 - Amoxicilin
5. PP2500332836 - Cefaclor
6. PP2500332838 - Cefaclor
7. PP2500332919 - Ceftizoxim
8. PP2500333047 - Colistin*
9. PP2500333121 - Flunarizin
10. PP2500333181 - Erythropoietin
11. PP2500333283 - Candesartan + hydrochlorothiazid
12. PP2500333285 - Candesartan + hydrochlorothiazid
13. PP2500333310 - Enalapril + hydrochlorothiazid
14. PP2500333361 - Lisinopril + hydroclorothiazid
15. PP2500333468 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
16. PP2500333481 - Dabigatran
17. PP2500333483 - Dabigatran
18. PP2500333522 - Fluvastatin
19. PP2500333529 - Pravastatin
20. PP2500333755 - Diosmin + hesperidin
21. PP2500333865 - Glipizid
22. PP2500334061 - Amitriptylin hydroclorid
23. PP2500334279 - Calci carbonat + vitamin D3
1. PP2500333489 - Ticagrelor
1. PP2500333731 - Kẽm gluconat
1. PP2500332660 - Glucosamin
2. PP2500332662 - Alpha chymotrypsin
3. PP2500332698 - Ebastin
4. PP2500332712 - Fexofenadin
5. PP2500333159 - Etamsylat
6. PP2500333634 - Pantoprazol
7. PP2500334110 - Piracetam
1. PP2500333746 - Diosmin
2. PP2500333779 - Trimebutin maleat
3. PP2500333973 - Travoprost
4. PP2500333974 - Travoprost
5. PP2500334046 - Quetiapin
6. PP2500334098 - Ginkgo biloba
1. PP2500332591 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2500332678 - Cinnarizin
3. PP2500332853 - Cefamandol
4. PP2500332854 - Cefamandol
5. PP2500332872 - Cefixim
6. PP2500332874 - Cefixim
7. PP2500333062 - Linezolid*
8. PP2500333205 - Nicorandil
9. PP2500333232 - Amlodipin + atorvastatin
10. PP2500333290 - Captopril + hydroclorothiazid
11. PP2500333402 - Perindopril
12. PP2500334212 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
1. PP2500332598 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2500333349 - Lisinopril
3. PP2500333715 - Bacillus subtilis
4. PP2500333781 - Ursodeoxycholic acid
5. PP2500334209 - Magnesi aspartat + kali aspartat
6. PP2500334307 - Vitamin B1 + B6 + B12
7. PP2500334320 - Vitamin C
1. PP2500332550 - Ibuprofen
2. PP2500332861 - Cefdinir
3. PP2500332910 - Cefpodoxim
4. PP2500333766 - Simethicon
5. PP2500333767 - Simethicon
6. PP2500333967 - Natri clorid
7. PP2500333985 - Fluticason propionat
8. PP2500334334 - Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir
1. PP2500333098 - Itraconazol
2. PP2500334097 - Ginkgo biloba
1. PP2500332516 - Celecoxib
2. PP2500332709 - Fexofenadin
3. PP2500332777 - Topiramat
4. PP2500333422 - Ramipril
5. PP2500333424 - Ramipril
6. PP2500333484 - Rivaroxaban
7. PP2500333487 - Rivaroxaban
8. PP2500334027 - Donepezil
9. PP2500334050 - Risperidon
10. PP2500334073 - Sertralin
1. PP2500332668 - Methocarbamol
2. PP2500332902 - Cefoxitin
3. PP2500333068 - Vancomycin
4. PP2500333772 - Silymarin
1. PP2500332783 - Ivermectin
2. PP2500333726 - Kẽm sulfat
1. PP2500333548 - Calcipotriol + betamethason dipropionat
1. PP2500332698 - Ebastin
2. PP2500333136 - Flavoxat
3. PP2500333549 - Capsaicin
4. PP2500333593 - Bismuth
5. PP2500333750 - Diosmin
6. PP2500333951 - Rivastigmine
7. PP2500334058 - Ziprasidon
1. PP2500333292 - Carvedilol
2. PP2500333295 - Carvedilol
3. PP2500333305 - Enalapril
4. PP2500333596 - Famotidin
5. PP2500333738 - Racecadotril
6. PP2500333944 - Baclofen
7. PP2500334147 - Natri montelukast
8. PP2500334197 - N-acetylcystein
9. PP2500334203 - N-acetylcystein
10. PP2500334298 - Vitamin B1 + B6 + B12
11. PP2500334305 - Vitamin B1 + B6 + B12
12. PP2500334321 - Vitamin C
1. PP2500332566 - Meloxicam
2. PP2500332677 - Cinnarizin
3. PP2500332678 - Cinnarizin
4. PP2500332960 - Amikacin
5. PP2500333060 - Linezolid*
6. PP2500333083 - Aciclovir
7. PP2500333291 - Carvedilol
8. PP2500333293 - Carvedilol
9. PP2500334194 - Eprazinon
1. PP2500332660 - Glucosamin
2. PP2500332698 - Ebastin
3. PP2500333750 - Diosmin
4. PP2500333831 - Empagliflozin
5. PP2500334139 - Natri montelukast
1. PP2500332522 - Dexibuprofen
2. PP2500332667 - Methocarbamol
3. PP2500332725 - Mequitazin
4. PP2500333270 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
5. PP2500333418 - Ramipril
6. PP2500333420 - Ramipril
7. PP2500333436 - Telmisartan + hydroclorothiazid
8. PP2500333527 - Pravastatin
9. PP2500333528 - Pravastatin
10. PP2500333588 - Spironolacton
11. PP2500333680 - Drotaverin clohydrat
12. PP2500333687 - Drotaverin clohydrat
13. PP2500333750 - Diosmin
14. PP2500333864 - Glipizid
15. PP2500334191 - Carbocistein
1. PP2500333557 - Isotretinoin
1. PP2500332510 - Aescin
2. PP2500332512 - Aescin
3. PP2500332712 - Fexofenadin
1. PP2500332546 - Etoricoxib
1. PP2500332510 - Aescin
2. PP2500332633 - Paracetamol + methocarbamol
3. PP2500332635 - Paracetamol + methocarbamol
4. PP2500332683 - Desloratadin
5. PP2500332690 - Dexchlorpheniramin
6. PP2500332697 - Ebastin
7. PP2500332741 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
8. PP2500332744 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
9. PP2500332962 - Amikacin
10. PP2500333028 - Levofloxacin
11. PP2500333101 - Ketoconazol
12. PP2500333102 - Ketoconazol
13. PP2500333263 - Bisoprolol
14. PP2500333265 - Bisoprolol
15. PP2500333267 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
16. PP2500333279 - Candesartan
17. PP2500333314 - Enalapril + hydrochlorothiazid
18. PP2500333332 - Irbesartan
19. PP2500333351 - Lisinopril
20. PP2500333357 - Lisinopril
21. PP2500333527 - Pravastatin
22. PP2500333528 - Pravastatin
23. PP2500333536 - Rosuvastatin
24. PP2500333538 - Simvastatin
25. PP2500333560 - Mupirocin
26. PP2500333590 - Aluminum phosphat
27. PP2500333655 - Sucralfat
28. PP2500333656 - Sucralfat
29. PP2500333690 - Hyoscin butylbromid
30. PP2500333692 - Hyoscin butylbromid
31. PP2500333693 - Hyoscin butylbromid
32. PP2500333916 - Sitagliptin
33. PP2500333977 - Betahistin
34. PP2500333983 - Betahistin
35. PP2500334174 - Ambroxol
36. PP2500334180 - Bromhexin hydroclorid
37. PP2500334286 - Calci lactat
1. PP2500334099 - Ginkgo biloba
1. PP2500332608 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2500332609 - Paracetamol (acetaminophen)
3. PP2500332772 - Pregabalin
4. PP2500332813 - Amoxicilin + acid clavulanic
5. PP2500332877 - Cefixim
6. PP2500333056 - Fosfomycin*
1. PP2500332756 - Gabapentin
2. PP2500332770 - Pregabalin
3. PP2500332878 - Cefixim
4. PP2500333408 - Perindopril + amlodipin
5. PP2500333437 - Telmisartan + hydroclorothiazid
6. PP2500333909 - Repaglinid
1. PP2500332789 - Amoxicilin
2. PP2500333606 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
1. PP2500332833 - Ampicilin + sulbactam
2. PP2500332899 - Cefotiam
3. PP2500333131 - Alfuzosin
4. PP2500333186 - Diltiazem
1. PP2500332933 - Cefuroxim
2. PP2500333306 - Enalapril
3. PP2500333392 - Nifedipin
1. PP2500333716 - Bacillus clausii
2. PP2500333718 - Bacillus clausii
1. PP2500332794 - Amoxicilin
2. PP2500332818 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2500333044 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim
4. PP2500333150 - Sắt protein succinylat
5. PP2500333450 - Valsartan + hydroclorothiazid
6. PP2500333729 - Kẽm gluconat
7. PP2500334284 - Calci lactat
1. PP2500332584 - Paracetamol (acetaminophen)
1. PP2500332516 - Celecoxib
2. PP2500332895 - Cefotaxim
3. PP2500333070 - Vancomycin
4. PP2500333154 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
5. PP2500333214 - Amiodaron
6. PP2500333248 - Amlodipin + Valsartan
7. PP2500333249 - Amlodipin + Valsartan
8. PP2500333435 - Telmisartan + hydroclorothiazid
9. PP2500333918 - Sitagliptin
10. PP2500334282 - Calci carbonat + vitamin D3
1. PP2500332684 - Desloratadin
2. PP2500334100 - Mecobalamin
3. PP2500334310 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2500332885 - Cefoperazon
2. PP2500333074 - Tenofovir (TDF)
3. PP2500333108 - Terbinafin (hydroclorid)
1. PP2500333559 - Mupirocin
1. PP2500333618 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
2. PP2500333723 - Dioctahedral smectit
3. PP2500333946 - Baclofen
1. PP2500332980 - Metronidazol
2. PP2500334250 - Natri clorid
3. PP2500334253 - Natri clorid
1. PP2500332797 - Amoxicilin
2. PP2500333135 - Flavoxat
3. PP2500333781 - Ursodeoxycholic acid
4. PP2500333830 - Empagliflozin
5. PP2500333833 - Empagliflozin
6. PP2500333867 - Glipizid
7. PP2500333887 - Linagliptin
1. PP2500333064 - Linezolid*
2. PP2500333081 - Aciclovir
3. PP2500333086 - Aciclovir
4. PP2500333694 - Mebeverin hydroclorid
1. PP2500332514 - Celecoxib
2. PP2500332592 - Paracetamol (acetaminophen)
3. PP2500332596 - Paracetamol (acetaminophen)
4. PP2500332606 - Paracetamol (acetaminophen)
5. PP2500332607 - Paracetamol (acetaminophen)
6. PP2500332611 - Paracetamol (acetaminophen)
7. PP2500332616 - Paracetamol (acetaminophen)
8. PP2500332624 - Paracetamol + codein phosphat
9. PP2500332638 - Paracetamol + Tramadol
10. PP2500332640 - Paracetamol + Tramadol
11. PP2500332862 - Cefdinir
12. PP2500332901 - Cefoxitin
13. PP2500332909 - Cefpodoxim
14. PP2500332954 - Ticarcillin + acid clavulanic
15. PP2500332956 - Ticarcillin + acid clavulanic
16. PP2500333359 - Lisinopril + hydroclorothiazid
17. PP2500333385 - Nebivolol
18. PP2500333657 - Sucralfat
19. PP2500333828 - Dapagliflozin
20. PP2500333831 - Empagliflozin
21. PP2500334272 - Calci carbonat + calci gluconolactat
22. PP2500334295 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500332698 - Ebastin
2. PP2500333760 - L-Ornithin - L- aspartat
1. PP2500332539 - Etodolac
2. PP2500332541 - Etodolac
3. PP2500333331 - Irbesartan
4. PP2500333533 - Rosuvastatin
5. PP2500333637 - Pantoprazol
6. PP2500333655 - Sucralfat
7. PP2500333656 - Sucralfat
8. PP2500333705 - Macrogol
9. PP2500333750 - Diosmin
10. PP2500333784 - Ursodeoxycholic acid
11. PP2500333840 - Glibenclamid + metformin
12. PP2500333895 - Metformin
13. PP2500333922 - Sitagliptin + metformin
14. PP2500333923 - Sitagliptin + metformin
1. PP2500333048 - Colistin*
2. PP2500333069 - Vancomycin
3. PP2500333599 - Guaiazulen + dimethicon
4. PP2500333673 - Palonosetron hydroclorid
5. PP2500333757 - Itoprid
1. PP2500332814 - Amoxicilin + acid clavulanic
1. PP2500332636 - Paracetamol + methocarbamol
1. PP2500333816 - Progesteron
1. PP2500333064 - Linezolid*
2. PP2500333485 - Rivaroxaban
3. PP2500333486 - Rivaroxaban
1. PP2500332792 - Amoxicilin
2. PP2500332857 - Cefazolin
3. PP2500332858 - Cefazolin
4. PP2500332904 - Cefoxitin
5. PP2500332918 - Ceftizoxim
6. PP2500332921 - Ceftizoxim
7. PP2500333239 - Amlodipin + Telmisartan
8. PP2500333404 - Perindopril + amlodipin
9. PP2500333447 - Valsartan + hydroclorothiazid
10. PP2500333626 - Omeprazol
1. PP2500332511 - Aescin
2. PP2500332535 - Diclofenac
3. PP2500332536 - Diclofenac
4. PP2500332713 - Ketotifen
5. PP2500332799 - Amoxicilin
6. PP2500332976 - Metronidazol
7. PP2500333198 - Isosorbid
8. PP2500333233 - Amlodipin + losartan
9. PP2500333234 - Amlodipin + losartan
10. PP2500333241 - Amlodipin + Telmisartan
11. PP2500333278 - Candesartan
12. PP2500333469 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
13. PP2500333507 - Ciprofibrat
14. PP2500333850 - Gliclazid
15. PP2500333866 - Glipizid
16. PP2500334087 - Panax notoginseng saponins
17. PP2500334096 - Ginkgo biloba
1. PP2500332740 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
1. PP2500332772 - Pregabalin
2. PP2500333816 - Progesteron
3. PP2500334023 - Clozapin
1. PP2500332738 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
2. PP2500332751 - Sugammadex
3. PP2500332984 - Azithromycin
4. PP2500332987 - Azithromycin
5. PP2500333417 - Ramipril
6. PP2500333454 - Digoxin
7. PP2500333460 - Dopamin hydroclorid
8. PP2500334006 - Salbutamol sulfat
9. PP2500334148 - Salbutamol sulfat
1. PP2500332545 - Etoricoxib
2. PP2500334197 - N-acetylcystein
1. PP2500332672 - Bilastine
2. PP2500332920 - Ceftizoxim
3. PP2500333350 - Lisinopril
4. PP2500333417 - Ramipril
5. PP2500334118 - Piracetam
6. PP2500334316 - Vitamin C
1. PP2500332585 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2500333617 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
3. PP2500333908 - Repaglinid
1. PP2500334283 - Calci carbonat + vitamin D3
1. PP2500332507 - Aceclofenac
2. PP2500332583 - Nefopam hydroclorid
3. PP2500332639 - Paracetamol + Tramadol
4. PP2500333008 - Ciprofloxacin
1. PP2500332674 - Cetirizin
2. PP2500334233 - Glucose
3. PP2500334237 - Glucose
4. PP2500334254 - Natri clorid
1. PP2500333981 - Betahistin
2. PP2500334092 - Ginkgo biloba
1. PP2500332823 - Amoxicilin + acid clavulanic
1. PP2500332614 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2500333128 - Alfuzosin
3. PP2500333358 - Lisinopril + hydroclorothiazid
1. PP2500332855 - Cefamandol
2. PP2500332887 - Cefoperazon
3. PP2500333036 - Moxifloxacin
1. PP2500332557 - Ketoprofen
2. PP2500332621 - Paracetamol + chlorpheniramin
3. PP2500332830 - Ampicilin + sulbactam
4. PP2500333051 - Colistin*
5. PP2500333194 - Isosorbid
6. PP2500333196 - Isosorbid
7. PP2500333471 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
8. PP2500333509 - Ezetimibe
1. PP2500334025 - Donepezil
1. PP2500332681 - Desloratadin
2. PP2500332683 - Desloratadin
3. PP2500333311 - Enalapril + hydrochlorothiazid
4. PP2500333912 - Sitagliptin
5. PP2500334179 - Bromhexin hydroclorid
1. PP2500332720 - Levocetirizin
2. PP2500333147 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
3. PP2500333828 - Dapagliflozin
4. PP2500333831 - Empagliflozin
5. PP2500333915 - Sitagliptin
6. PP2500334149 - Salbutamol sulfat
7. PP2500334288 - Calci lactat
1. PP2500333236 - Amlodipin + lisinopril
1. PP2500332543 - Etoricoxib
2. PP2500332547 - Etoricoxib
3. PP2500332646 - Tenoxicam
4. PP2500332867 - Cefepim
5. PP2500332889 - Cefoperazon + sulbactam
6. PP2500332925 - Ceftriaxon
7. PP2500332928 - Cefuroxim
8. PP2500332936 - Cloxacillin
9. PP2500332938 - Cloxacillin
10. PP2500332942 - Ertapenem*
11. PP2500333349 - Lisinopril
12. PP2500333381 - Metoprolol
13. PP2500333383 - Metoprolol
14. PP2500333428 - Telmisartan
15. PP2500333578 - Furosemid
16. PP2500333801 - Methyl prednisolon
17. PP2500333802 - Methyl prednisolon
18. PP2500334057 - Tofisopam
19. PP2500334204 - Kali clorid
1. PP2500333214 - Amiodaron
2. PP2500333642 - Rabeprazol
1. PP2500333175 - Tranexamic acid
2. PP2500333448 - Valsartan + hydroclorothiazid
3. PP2500333488 - Ticagrelor
4. PP2500333565 - Tyrothricin
1. PP2500332609 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2500332851 - Cefalothin
3. PP2500332905 - Cefoxitin
4. PP2500332967 - Netilmicin sulfat
5. PP2500332969 - Netilmicin sulfat
6. PP2500333508 - Ciprofibrat
7. PP2500333610 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
1. PP2500332513 - Celecoxib
2. PP2500332516 - Celecoxib
3. PP2500332719 - Levocetirizin
4. PP2500332810 - Amoxicilin + acid clavulanic
5. PP2500332884 - Cefoperazon
6. PP2500332890 - Cefoperazon + sulbactam
7. PP2500333032 - Moxifloxacin
8. PP2500333079 - Aciclovir
9. PP2500333090 - Clotrimazol
10. PP2500333151 - Sắt sucrose (hay dextran)
11. PP2500333439 - Valsartan
12. PP2500333733 - Loperamid
13. PP2500333853 - Glimepirid
14. PP2500333900 - Metformin
15. PP2500333913 - Sitagliptin
16. PP2500333917 - Sitagliptin
17. PP2500333924 - Vildagliptin
| # | Tên nhà thầu | Vai trò | So sánh |
|---|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN | Liên danh chính | Thêm so sánh |
1. PP2500332517 - Celecoxib
2. PP2500332914 - Cefpodoxim
3. PP2500332929 - Cefuroxim
4. PP2500333113 - Nystatin + neomycin + polymyxin B
5. PP2500333678 - Alverin cifrat + simethicon
6. PP2500334114 - Piracetam
7. PP2500334117 - Piracetam
8. PP2500334179 - Bromhexin hydroclorid
9. PP2500334304 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500334269 - Calci carbonat
1. PP2500332585 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2500332638 - Paracetamol + Tramadol
3. PP2500333756 - Diosmin + hesperidin
1. PP2500333302 - Doxazosin
1. PP2500332703 - Fexofenadin
2. PP2500333199 - Isosorbid
3. PP2500333200 - Isosorbid
4. PP2500333223 - Amlodipin
5. PP2500333289 - Captopril + hydroclorothiazid
6. PP2500333335 - Irbesartan
7. PP2500333379 - Methyldopa
8. PP2500333615 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
9. PP2500333836 - Glibenclamid + metformin
10. PP2500333837 - Glibenclamid + metformin
11. PP2500334145 - Natri montelukast
12. PP2500334279 - Calci carbonat + vitamin D3
13. PP2500334282 - Calci carbonat + vitamin D3
14. PP2500334283 - Calci carbonat + vitamin D3
15. PP2500334317 - Vitamin C
1. PP2500333016 - Ciprofloxacin
1. PP2500333967 - Natri clorid
1. PP2500332460 - Bupivacain hydroclorid
2. PP2500332462 - Bupivacain hydroclorid
3. PP2500332464 - Bupivacain hydroclorid
4. PP2500332489 - Propofol
5. PP2500332490 - Propofol
6. PP2500332495 - Sevofluran
7. PP2500332496 - Sevofluran
8. PP2500332499 - Atracurium besylat
9. PP2500332504 - Rocuronium bromid
10. PP2500332525 - Diclofenac
11. PP2500332526 - Diclofenac
12. PP2500332529 - Diclofenac
13. PP2500332530 - Diclofenac
14. PP2500332543 - Etoricoxib
15. PP2500332547 - Etoricoxib
16. PP2500332581 - Nefopam hydroclorid
17. PP2500332582 - Nefopam hydroclorid
18. PP2500332586 - Paracetamol (acetaminophen)
19. PP2500332594 - Paracetamol (acetaminophen)
20. PP2500332604 - Paracetamol (acetaminophen)
21. PP2500332617 - Paracetamol (acetaminophen)
22. PP2500332677 - Cinnarizin
23. PP2500332678 - Cinnarizin
24. PP2500332685 - Desloratadin
25. PP2500332742 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
26. PP2500332743 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
27. PP2500332745 - Phenylephrin
28. PP2500332777 - Topiramat
29. PP2500332784 - Mebendazol
30. PP2500332785 - Mebendazol
31. PP2500332971 - Tobramycin
32. PP2500332979 - Metronidazol
33. PP2500332980 - Metronidazol
34. PP2500332988 - Azithromycin
35. PP2500333010 - Ciprofloxacin
36. PP2500333011 - Ciprofloxacin
37. PP2500333014 - Ciprofloxacin
38. PP2500333015 - Ciprofloxacin
39. PP2500333022 - Levofloxacin
40. PP2500333038 - Moxifloxacin
41. PP2500333060 - Linezolid*
42. PP2500333062 - Linezolid*
43. PP2500333098 - Itraconazol
44. PP2500333099 - Itraconazol
45. PP2500333133 - Dutasterid
46. PP2500333137 - Lipidosterol
47. PP2500333157 - Enoxaparin (natri)
48. PP2500333158 - Enoxaparin (natri)
49. PP2500333170 - Tranexamic acid
50. PP2500333173 - Tranexamic acid
51. PP2500333176 - Albumin
52. PP2500333177 - Albumin
53. PP2500333178 - Albumin
54. PP2500333180 - Erythropoietin
55. PP2500333261 - Bisoprolol
56. PP2500333262 - Bisoprolol
57. PP2500333296 - Cilnidipin
58. PP2500333297 - Cilnidipin
59. PP2500333374 - Losartan + hydroclorothiazid
60. PP2500333390 - Nicardipin
61. PP2500333428 - Telmisartan
62. PP2500333430 - Telmisartan + hydroclorothiazid
63. PP2500333435 - Telmisartan + hydroclorothiazid
64. PP2500333437 - Telmisartan + hydroclorothiazid
65. PP2500333440 - Valsartan
66. PP2500333455 - Dobutamin
67. PP2500333480 - Dabigatran
68. PP2500333482 - Dabigatran
69. PP2500333545 - Adapalen
70. PP2500333546 - Calcipotriol
71. PP2500333555 - Fusidic acid
72. PP2500333564 - Tacrolimus
73. PP2500333651 - Rebamipid
74. PP2500333659 - Domperidon
75. PP2500333733 - Loperamid
76. PP2500333743 - Saccharomyces boulardii
77. PP2500333774 - Trimebutin maleat
78. PP2500333792 - Methyl prednisolon
79. PP2500333797 - Methyl prednisolon
80. PP2500333801 - Methyl prednisolon
81. PP2500333805 - Prednisolon acetat (natri phosphate)
82. PP2500333812 - Lynestrenol
83. PP2500333829 - Empagliflozin
84. PP2500333832 - Empagliflozin
85. PP2500333868 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
86. PP2500333869 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
87. PP2500333870 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
88. PP2500333871 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
89. PP2500333872 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
90. PP2500333874 - Insulin analog trộn, hỗn hợp
91. PP2500333875 - Insulin analog trộn, hỗn hợp
92. PP2500333876 - Insulin analog trộn, hỗn hợp
93. PP2500333877 - Insulin analog trộn, hỗn hợp
94. PP2500333885 - Linagliptin
95. PP2500333889 - Metformin
96. PP2500333894 - Metformin
97. PP2500333897 - Metformin
98. PP2500333940 - Immune globulin
99. PP2500333941 - Immune globulin
100. PP2500333960 - Brinzolamid
101. PP2500333973 - Travoprost
102. PP2500333990 - Phenazon + lidocain hydroclorid
103. PP2500333992 - Xylometazolin
104. PP2500333993 - Carbetocin
105. PP2500333994 - Carbetocin
106. PP2500334004 - Atosiban
107. PP2500334014 - Etifoxin chlohydrat
108. PP2500334036 - Olanzapin
109. PP2500334070 - Mirtazapin
110. PP2500334077 - Acetyl leucin
111. PP2500334081 - Acetyl leucin
112. PP2500334086 - Citicolin
113. PP2500334139 - Natri montelukast
114. PP2500334154 - Salbutamol + ipratropium
115. PP2500334159 - Salmeterol + fluticason propionat
116. PP2500334163 - Tiotropium
117. PP2500334215 - Acid amin*
118. PP2500334216 - Acid amin*
119. PP2500334219 - Acid amin*
120. PP2500334242 - Kali clorid
121. PP2500334282 - Calci carbonat + vitamin D3
122. PP2500334322 - Vitamin D3
1. PP2500332641 - Paracetamol + phenylephrin + dextromethorphan
1. PP2500333127 - Alfuzosin
2. PP2500333297 - Cilnidipin
3. PP2500333300 - Cilnidipin
4. PP2500333925 - Vildagliptin
1. PP2500333647 - Rabeprazol
1. PP2500332509 - Aescin
2. PP2500332602 - Paracetamol (acetaminophen)
3. PP2500332643 - Piroxicam
4. PP2500332656 - Glucosamin
5. PP2500332687 - Desloratadin
6. PP2500332760 - Gabapentin
7. PP2500332831 - Ampicilin + sulbactam
8. PP2500332840 - Cefaclor
9. PP2500332865 - Cefdinir
10. PP2500332906 - Cefpirom
11. PP2500332931 - Cefuroxim
12. PP2500333052 - Colistin*
13. PP2500333073 - Tenofovir (TDF)
14. PP2500333354 - Lisinopril
15. PP2500333363 - Lisinopril + hydroclorothiazid
16. PP2500333384 - Nebivolol
17. PP2500333510 - Ezetimibe
18. PP2500333646 - Rabeprazol
19. PP2500333709 - Sorbitol
20. PP2500333786 - Beclometason (dipropionat)
21. PP2500333794 - Methyl prednisolon
22. PP2500333802 - Methyl prednisolon
23. PP2500334053 - Sulpirid
24. PP2500334055 - Sulpirid
1. PP2500333314 - Enalapril + hydrochlorothiazid
2. PP2500333348 - Lercanidipin hydroclorid
3. PP2500333461 - Dopamin hydroclorid
1. PP2500334033 - Levosulpirid
1. PP2500332990 - Azithromycin
2. PP2500333721 - Dioctahedral smectit
3. PP2500333753 - Diosmin + hesperidin
4. PP2500333756 - Diosmin + hesperidin
1. PP2500332469 - Levobupivacain
2. PP2500332721 - Loratadin
3. PP2500333172 - Tranexamic acid
4. PP2500333333 - Irbesartan
5. PP2500333337 - Irbesartan + hydroclorothiazid
6. PP2500333671 - Ondansetron
7. PP2500333703 - Lactulose
1. PP2500332666 - Methocarbamol
2. PP2500332953 - Sultamicillin
3. PP2500333298 - Cilnidipin
4. PP2500333514 - Fenofibrat
1. PP2500333713 - Bacillus subtilis
1. PP2500333009 - Ciprofloxacin
1. PP2500332897 - Cefotiam
2. PP2500333465 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
3. PP2500334184 - Bromhexin hydroclorid
1. PP2500333135 - Flavoxat
2. PP2500333833 - Empagliflozin
3. PP2500333867 - Glipizid
1. PP2500332478 - Lidocain + epinephrin (adrenalin)
1. PP2500333945 - Baclofen
1. PP2500332637 - Paracetamol + Tramadol
2. PP2500332948 - Piperacilin
3. PP2500332949 - Piperacilin
4. PP2500333047 - Colistin*
5. PP2500333184 - Erythropoietin
6. PP2500333248 - Amlodipin + Valsartan
7. PP2500333251 - Amlodipin + Valsartan
8. PP2500333452 - Valsartan + hydroclorothiazid
9. PP2500334300 - Vitamin B1 + B6 + B12
| # | Tên nhà thầu | Vai trò | So sánh |
|---|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY TNHH TM XNK AN ĐỨC | Liên danh chính | Thêm so sánh |
1. PP2500332571 - Meloxicam
2. PP2500333596 - Famotidin
1. PP2500333815 - Progesteron
1. PP2500332773 - Pregabalin
2. PP2500333830 - Empagliflozin
3. PP2500333833 - Empagliflozin
4. PP2500333919 - Sitagliptin + metformin
5. PP2500333920 - Sitagliptin + metformin
1. PP2500332776 - Topiramat
2. PP2500334019 - Amisulprid
3. PP2500334023 - Clozapin
4. PP2500334033 - Levosulpirid
5. PP2500334047 - Quetiapin
6. PP2500334048 - Quetiapin
7. PP2500334062 - Citalopram
8. PP2500334088 - Galantamin
1. PP2500332796 - Amoxicilin
2. PP2500332843 - Cefaclor
3. PP2500332867 - Cefepim
4. PP2500333050 - Colistin*
5. PP2500333206 - Trimetazidin
6. PP2500333352 - Lisinopril
1. PP2500333413 - Perindopril + indapamid
2. PP2500334028 - Donepezil
1. PP2500332608 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2500332684 - Desloratadin
3. PP2500332850 - Cefalexin
4. PP2500332930 - Cefuroxim
5. PP2500333601 - Lansoprazol
1. PP2500332486 - Midazolam
2. PP2500332545 - Etoricoxib
3. PP2500332554 - Ibuprofen
4. PP2500332629 - Paracetamol + ibuprofen
5. PP2500332647 - Tramadol
6. PP2500332650 - Allopurinol
7. PP2500332653 - Colchicin
8. PP2500332664 - Methocarbamol
9. PP2500332674 - Cetirizin
10. PP2500332681 - Desloratadin
11. PP2500332707 - Fexofenadin
12. PP2500332710 - Fexofenadin
13. PP2500332767 - Phenobarbital
14. PP2500332768 - Phenobarbital
15. PP2500332769 - Phenobarbital
16. PP2500332779 - Valproat natri
17. PP2500333402 - Perindopril
18. PP2500333827 - Dapagliflozin
19. PP2500333914 - Sitagliptin
20. PP2500333988 - Naphazolin
21. PP2500334020 - Clorpromazin
22. PP2500334021 - Clorpromazin
23. PP2500334022 - Clorpromazin
24. PP2500334023 - Clozapin
25. PP2500334024 - Clozapin
26. PP2500334029 - Haloperidol
27. PP2500334051 - Risperidon
28. PP2500334057 - Tofisopam
29. PP2500334065 - Fluoxetin
30. PP2500334142 - Natri montelukast
1. PP2500332527 - Diclofenac
2. PP2500332528 - Diclofenac
3. PP2500333954 - Tolperison
4. PP2500333957 - Tolperison
5. PP2500334289 - Calci lactat
1. PP2500332679 - Cinnarizin
2. PP2500332697 - Ebastin
3. PP2500332863 - Cefdinir
4. PP2500332874 - Cefixim
5. PP2500333475 - Clopidogrel
6. PP2500333476 - Clopidogrel
7. PP2500333585 - Spironolacton
1. PP2500332527 - Diclofenac
2. PP2500332528 - Diclofenac
3. PP2500332553 - Ibuprofen
4. PP2500332780 - Albendazol
5. PP2500333311 - Enalapril + hydrochlorothiazid
6. PP2500333314 - Enalapril + hydrochlorothiazid
7. PP2500333527 - Pravastatin
8. PP2500333568 - Povidon iodin
9. PP2500333569 - Povidon iodin
10. PP2500333571 - Povidon iodin
11. PP2500334096 - Ginkgo biloba
12. PP2500334191 - Carbocistein
13. PP2500334197 - N-acetylcystein
1. PP2500332551 - Ibuprofen
2. PP2500333118 - Pyrazinamid
3. PP2500333119 - Rifampicin + isoniazid
4. PP2500333571 - Povidon iodin
5. PP2500333879 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
6. PP2500333883 - Insulin người trộn, hỗn hợp
1. PP2500332475 - Lidocain hydroclodrid
2. PP2500332476 - Lidocain hydroclodrid
3. PP2500332539 - Etodolac
4. PP2500332541 - Etodolac
5. PP2500332584 - Paracetamol (acetaminophen)
6. PP2500332635 - Paracetamol + methocarbamol
7. PP2500332700 - Epinephrin (adrenalin)
8. PP2500332791 - Amoxicilin
9. PP2500332798 - Amoxicilin
10. PP2500332803 - Amoxicilin + acid clavulanic
11. PP2500332817 - Amoxicilin + acid clavulanic
12. PP2500332825 - Amoxicilin + acid clavulanic
13. PP2500332827 - Amoxicilin + sulbactam
14. PP2500332848 - Cefadroxil
15. PP2500332856 - Cefazolin
16. PP2500332871 - Cefixim
17. PP2500332873 - Cefixim
18. PP2500332880 - Cefixim
19. PP2500332881 - Cefixim
20. PP2500332894 - Cefotaxim
21. PP2500332912 - Cefpodoxim
22. PP2500332923 - Ceftriaxon
23. PP2500332926 - Cefuroxim
24. PP2500332927 - Cefuroxim
25. PP2500332934 - Cefuroxim
26. PP2500332935 - Cefuroxim
27. PP2500332943 - Imipenem + cilastatin*
28. PP2500332945 - Meropenem*
29. PP2500332946 - Meropenem*
30. PP2500332955 - Ticarcillin + acid clavulanic
31. PP2500332973 - Tobramycin
32. PP2500332978 - Metronidazol
33. PP2500333006 - Ciprofloxacin
34. PP2500333012 - Ciprofloxacin
35. PP2500333016 - Ciprofloxacin
36. PP2500333018 - Ciprofloxacin
37. PP2500333021 - Levofloxacin
38. PP2500333037 - Moxifloxacin
39. PP2500333045 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim
40. PP2500333078 - Aciclovir
41. PP2500333115 - Ethambutol
42. PP2500333171 - Tranexamic acid
43. PP2500333174 - Tranexamic acid
44. PP2500333418 - Ramipril
45. PP2500333446 - Valsartan + hydroclorothiazid
46. PP2500333735 - Loperamid
47. PP2500333790 - Dexamethason
48. PP2500333966 - Natri clorid
49. PP2500334115 - Piracetam
50. PP2500334228 - Calci clorid
1. PP2500332601 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2500332615 - Paracetamol (acetaminophen)
3. PP2500332825 - Amoxicilin + acid clavulanic
4. PP2500332934 - Cefuroxim
5. PP2500332935 - Cefuroxim
6. PP2500333340 - Irbesartan + hydroclorothiazid
7. PP2500333795 - Methyl prednisolon
8. PP2500333800 - Methyl prednisolon
9. PP2500333891 - Metformin
10. PP2500333898 - Metformin
11. PP2500333899 - Metformin
1. PP2500332972 - Tobramycin
2. PP2500333140 - Levodopa + carbidopa
3. PP2500333235 - Amlodipin + lisinopril
4. PP2500333268 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
5. PP2500333271 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
6. PP2500333407 - Perindopril + amlodipin
7. PP2500333586 - Spironolacton
8. PP2500333593 - Bismuth
9. PP2500333621 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
10. PP2500333714 - Bacillus subtilis
11. PP2500333998 - Oxytocin
12. PP2500334049 - Risperidon
13. PP2500334123 - Vinpocetin
14. PP2500334167 - Ambroxol
15. PP2500334208 - Magnesi aspartat + kali aspartat
16. PP2500334210 - Magnesi aspartat + kali aspartat
17. PP2500334275 - Calci carbonat + vitamin D3
1. PP2500332571 - Meloxicam
2. PP2500332896 - Cefotiam
3. PP2500332907 - Cefpodoxim
4. PP2500332937 - Cloxacillin
5. PP2500332939 - Doripenem*
6. PP2500333273 - Candesartan
7. PP2500333478 - Dabigatran
1. PP2500332635 - Paracetamol + methocarbamol
2. PP2500332802 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2500332804 - Amoxicilin + acid clavulanic
4. PP2500332808 - Amoxicilin + acid clavulanic
5. PP2500332820 - Amoxicilin + acid clavulanic
6. PP2500332822 - Amoxicilin + acid clavulanic
7. PP2500332826 - Amoxicilin + sulbactam
8. PP2500332835 - Cefaclor
9. PP2500332844 - Cefadroxil
10. PP2500332847 - Cefadroxil
11. PP2500332869 - Cefixim
12. PP2500332908 - Cefpodoxim
13. PP2500333011 - Ciprofloxacin
14. PP2500333114 - Ethambutol
15. PP2500333756 - Diosmin + hesperidin
1. PP2500332518 - Celecoxib
2. PP2500332519 - Celecoxib
3. PP2500332569 - Meloxicam
4. PP2500332570 - Meloxicam
5. PP2500332592 - Paracetamol (acetaminophen)
6. PP2500332600 - Paracetamol (acetaminophen)
7. PP2500332607 - Paracetamol (acetaminophen)
8. PP2500332654 - Colchicin
9. PP2500332662 - Alpha chymotrypsin
10. PP2500332676 - Cetirizin
11. PP2500332848 - Cefadroxil
12. PP2500332909 - Cefpodoxim
13. PP2500332934 - Cefuroxim
14. PP2500332935 - Cefuroxim
15. PP2500332978 - Metronidazol
16. PP2500332999 - Spiramycin
17. PP2500333018 - Ciprofloxacin
18. PP2500333029 - Levofloxacin
19. PP2500333045 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim
20. PP2500333072 - Lamivudin
21. PP2500333081 - Aciclovir
22. PP2500333123 - Flunarizin
23. PP2500333267 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
24. PP2500333309 - Enalapril
25. PP2500333331 - Irbesartan
26. PP2500333351 - Lisinopril
27. PP2500333357 - Lisinopril
28. PP2500333466 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
29. PP2500333475 - Clopidogrel
30. PP2500333676 - Alverin citrat
31. PP2500333710 - Sorbitol
32. PP2500333844 - Gliclazid
33. PP2500333845 - Gliclazid
34. PP2500333848 - Gliclazid
35. PP2500333849 - Gliclazid
36. PP2500333890 - Metformin
37. PP2500333891 - Metformin
38. PP2500333902 - Metformin
39. PP2500333903 - Metformin
40. PP2500334200 - N-acetylcystein
41. PP2500334201 - N-acetylcystein
42. PP2500334213 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
43. PP2500334294 - Vitamin B1
44. PP2500334310 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2500333963 - Kali iodid + natri iodid
1. PP2500332514 - Celecoxib
2. PP2500332517 - Celecoxib
3. PP2500332518 - Celecoxib
4. PP2500332534 - Diclofenac
5. PP2500332538 - Etodolac
6. PP2500332539 - Etodolac
7. PP2500332541 - Etodolac
8. PP2500332545 - Etoricoxib
9. PP2500332569 - Meloxicam
10. PP2500332570 - Meloxicam
11. PP2500332576 - Nabumeton
12. PP2500332589 - Paracetamol (acetaminophen)
13. PP2500332596 - Paracetamol (acetaminophen)
14. PP2500332597 - Paracetamol (acetaminophen)
15. PP2500332601 - Paracetamol (acetaminophen)
16. PP2500332615 - Paracetamol (acetaminophen)
17. PP2500332616 - Paracetamol (acetaminophen)
18. PP2500332630 - Paracetamol + ibuprofen
19. PP2500332651 - Allopurinol
20. PP2500332654 - Colchicin
21. PP2500332662 - Alpha chymotrypsin
22. PP2500332670 - Alimemazin
23. PP2500332680 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
24. PP2500332697 - Ebastin
25. PP2500332698 - Ebastin
26. PP2500332990 - Azithromycin
27. PP2500332991 - Azithromycin
28. PP2500332994 - Clarithromycin
29. PP2500332995 - Clarithromycin
30. PP2500332996 - Erythromycin
31. PP2500332997 - Roxithromycin
32. PP2500332998 - Spiramycin
33. PP2500332999 - Spiramycin
34. PP2500333002 - Spiramycin
35. PP2500333004 - Spiramycin + metronidazol
36. PP2500333018 - Ciprofloxacin
37. PP2500333041 - Ofloxacin
38. PP2500333064 - Linezolid*
39. PP2500333072 - Lamivudin
40. PP2500333075 - Tenofovir (TDF)
41. PP2500333078 - Aciclovir
42. PP2500333081 - Aciclovir
43. PP2500333082 - Aciclovir
44. PP2500333086 - Aciclovir
45. PP2500333091 - Clotrimazol
46. PP2500333097 - Griseofulvin
47. PP2500333100 - Itraconazol
48. PP2500333102 - Ketoconazol
49. PP2500333106 - Nystatin
50. PP2500333110 - Nystatin + metronidazol + neomycin
51. PP2500333146 - Acid folic (vitamin B9)
52. PP2500333257 - Atenolol
53. PP2500333263 - Bisoprolol
54. PP2500333265 - Bisoprolol
55. PP2500333288 - Captopril
56. PP2500333292 - Carvedilol
57. PP2500333299 - Cilnidipin
58. PP2500333309 - Enalapril
59. PP2500333321 - Imidapril
60. PP2500333332 - Irbesartan
61. PP2500333336 - Irbesartan
62. PP2500333340 - Irbesartan + hydroclorothiazid
63. PP2500333351 - Lisinopril
64. PP2500333357 - Lisinopril
65. PP2500333366 - Losartan
66. PP2500333369 - Losartan
67. PP2500333371 - Losartan
68. PP2500333372 - Losartan
69. PP2500333375 - Losartan + hydroclorothiazid
70. PP2500333380 - Methyldopa
71. PP2500333385 - Nebivolol
72. PP2500333388 - Nebivolol
73. PP2500333398 - Perindopril
74. PP2500333426 - Telmisartan
75. PP2500333429 - Telmisartan
76. PP2500333441 - Valsartan
77. PP2500333442 - Valsartan
78. PP2500333446 - Valsartan + hydroclorothiazid
79. PP2500333449 - Valsartan + hydroclorothiazid
80. PP2500333464 - Acenocoumarol
81. PP2500333466 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
82. PP2500333491 - Atorvastatin
83. PP2500333494 - Atorvastatin
84. PP2500333500 - Atorvastatin + ezetimibe
85. PP2500333506 - Bezafibrat
86. PP2500333524 - Gemfibrozil
87. PP2500333528 - Pravastatin
88. PP2500333530 - Pravastatin
89. PP2500333534 - Rosuvastatin
90. PP2500333535 - Rosuvastatin
91. PP2500333536 - Rosuvastatin
92. PP2500333537 - Simvastatin
93. PP2500333538 - Simvastatin
94. PP2500333547 - Calcipotriol
95. PP2500333568 - Povidon iodin
96. PP2500333569 - Povidon iodin
97. PP2500333570 - Povidon iodin
98. PP2500333572 - Povidon iodin
99. PP2500333579 - Furosemid
100. PP2500333590 - Aluminum phosphat
101. PP2500333593 - Bismuth
102. PP2500333624 - Omeprazol
103. PP2500333643 - Rabeprazol
104. PP2500333648 - Rabeprazol
105. PP2500333649 - Rabeprazol
106. PP2500333653 - Rebamipid
107. PP2500333658 - Dimenhydrinat
108. PP2500333662 - Domperidon
109. PP2500333674 - Alverin citrat
110. PP2500333675 - Alverin citrat
111. PP2500333676 - Alverin citrat
112. PP2500333725 - Diosmectit
113. PP2500333738 - Racecadotril
114. PP2500333741 - Racecadotril
115. PP2500333750 - Diosmin
116. PP2500333753 - Diosmin + hesperidin
117. PP2500333769 - Simethicon
118. PP2500333776 - Trimebutin maleat
119. PP2500333780 - Trimebutin maleat
120. PP2500333784 - Ursodeoxycholic acid
121. PP2500333822 - Acarbose
122. PP2500333825 - Acarbose
123. PP2500333856 - Glimepirid
124. PP2500333861 - Glimepirid
125. PP2500333912 - Sitagliptin
126. PP2500333916 - Sitagliptin
127. PP2500333927 - Vildagliptin
128. PP2500334052 - Risperidon
129. PP2500334054 - Sulpirid
130. PP2500334062 - Citalopram
131. PP2500334071 - Mirtazapin
132. PP2500334089 - Galantamin
133. PP2500334108 - Piracetam
134. PP2500334112 - Piracetam
135. PP2500334128 - Bambuterol
136. PP2500334130 - Bambuterol
137. PP2500334179 - Bromhexin hydroclorid
138. PP2500334180 - Bromhexin hydroclorid
139. PP2500334294 - Vitamin B1
140. PP2500334301 - Vitamin B1 + B6 + B12
141. PP2500334308 - Vitamin B6
142. PP2500334310 - Vitamin B6 + magnesi lactat
143. PP2500334326 - Vitamin PP
144. PP2500334335 - Tenofovir (TDF)
145. PP2500334336 - Tenofovir (TDF)
1. PP2500332517 - Celecoxib
2. PP2500332544 - Etoricoxib
3. PP2500332548 - Etoricoxib
4. PP2500332549 - Etoricoxib
5. PP2500332599 - Paracetamol (acetaminophen)
6. PP2500332620 - Paracetamol + chlorpheniramin
7. PP2500332629 - Paracetamol + ibuprofen
8. PP2500332631 - Paracetamol + ibuprofen
9. PP2500332702 - Fexofenadin
10. PP2500332709 - Fexofenadin
11. PP2500332722 - Loratadin
12. PP2500332755 - Gabapentin
13. PP2500332757 - Gabapentin
14. PP2500332816 - Amoxicilin + acid clavulanic
15. PP2500332977 - Metronidazol
16. PP2500332989 - Azithromycin
17. PP2500333000 - Spiramycin
18. PP2500333026 - Levofloxacin
19. PP2500333034 - Moxifloxacin
20. PP2500333080 - Aciclovir
21. PP2500333084 - Aciclovir
22. PP2500333093 - Fluconazol
23. PP2500333124 - Flunarizin
24. PP2500333255 - Atenolol
25. PP2500333397 - Perindopril
26. PP2500333484 - Rivaroxaban
27. PP2500333487 - Rivaroxaban
28. PP2500333533 - Rosuvastatin
29. PP2500333603 - Lansoprazol
30. PP2500333660 - Domperidon
31. PP2500333679 - Drotaverin clohydrat
32. PP2500333685 - Drotaverin clohydrat
33. PP2500333698 - Bisacodyl
34. PP2500333730 - Kẽm gluconat
35. PP2500333775 - Trimebutin maleat
36. PP2500333793 - Methyl prednisolon
37. PP2500333798 - Methyl prednisolon
38. PP2500333835 - Glibenclamid + metformin
39. PP2500333839 - Glibenclamid + metformin
40. PP2500333843 - Gliclazid
41. PP2500333847 - Gliclazid
42. PP2500333855 - Glimepirid
43. PP2500333894 - Metformin
44. PP2500333955 - Tolperison
45. PP2500334127 - Bambuterol
46. PP2500334142 - Natri montelukast
47. PP2500334213 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
1. PP2500332531 - Diclofenac
1. PP2500332813 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2500332898 - Cefotiam
1. PP2500333828 - Dapagliflozin
1. PP2500332510 - Aescin
2. PP2500332666 - Methocarbamol
3. PP2500332815 - Amoxicilin + acid clavulanic
4. PP2500332913 - Cefpodoxim
5. PP2500333025 - Levofloxacin
6. PP2500333030 - Levofloxacin
7. PP2500333049 - Colistin*
1. PP2500333356 - Lisinopril
1. PP2500332555 - Ibuprofen
2. PP2500332556 - Ibuprofen + codein
3. PP2500332567 - Meloxicam
4. PP2500332568 - Meloxicam
5. PP2500332592 - Paracetamol (acetaminophen)
6. PP2500332597 - Paracetamol (acetaminophen)
7. PP2500332601 - Paracetamol (acetaminophen)
8. PP2500332615 - Paracetamol (acetaminophen)
9. PP2500332622 - Paracetamol + codein phosphat
10. PP2500332628 - Paracetamol + codein phosphat
11. PP2500332630 - Paracetamol + ibuprofen
12. PP2500332662 - Alpha chymotrypsin
13. PP2500332680 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
14. PP2500332724 - Loratadin
15. PP2500332839 - Cefaclor
16. PP2500332848 - Cefadroxil
17. PP2500332862 - Cefdinir
18. PP2500332876 - Cefixim
19. PP2500332894 - Cefotaxim
20. PP2500332909 - Cefpodoxim
21. PP2500332917 - Ceftazidim
22. PP2500332923 - Ceftriaxon
23. PP2500332934 - Cefuroxim
24. PP2500332935 - Cefuroxim
25. PP2500332945 - Meropenem*
26. PP2500333018 - Ciprofloxacin
27. PP2500333027 - Levofloxacin
28. PP2500333041 - Ofloxacin
29. PP2500333078 - Aciclovir
30. PP2500333081 - Aciclovir
31. PP2500333082 - Aciclovir
32. PP2500333122 - Flunarizin
33. PP2500333123 - Flunarizin
34. PP2500333207 - Trimetazidin
35. PP2500333221 - Propranolol hydroclorid
36. PP2500333225 - Amlodipin
37. PP2500333227 - Amlodipin
38. PP2500333228 - Amlodipin
39. PP2500333336 - Irbesartan
40. PP2500333340 - Irbesartan + hydroclorothiazid
41. PP2500333366 - Losartan
42. PP2500333375 - Losartan + hydroclorothiazid
43. PP2500333426 - Telmisartan
44. PP2500333429 - Telmisartan
45. PP2500333475 - Clopidogrel
46. PP2500333476 - Clopidogrel
47. PP2500333496 - Atorvastatin
48. PP2500333568 - Povidon iodin
49. PP2500333569 - Povidon iodin
50. PP2500333572 - Povidon iodin
51. PP2500333573 - Povidon iodin
52. PP2500333624 - Omeprazol
53. PP2500333627 - Omeprazol
54. PP2500333639 - Pantoprazol
55. PP2500333640 - Pantoprazol
56. PP2500333641 - Pantoprazol
57. PP2500333800 - Methyl prednisolon
58. PP2500333806 - Prednisolon acetat (natri phosphate)
59. PP2500333807 - Prednisolon acetat (natri phosphate)
60. PP2500333890 - Metformin
61. PP2500333891 - Metformin
62. PP2500333898 - Metformin
63. PP2500333899 - Metformin
64. PP2500333902 - Metformin
65. PP2500333903 - Metformin
66. PP2500333904 - Metformin
67. PP2500334071 - Mirtazapin
68. PP2500334108 - Piracetam
69. PP2500334141 - Natri montelukast
70. PP2500334147 - Natri montelukast
71. PP2500334169 - Ambroxol
72. PP2500334183 - Bromhexin hydroclorid
73. PP2500334193 - Dextromethorphan
74. PP2500334200 - N-acetylcystein
75. PP2500334201 - N-acetylcystein
76. PP2500334301 - Vitamin B1 + B6 + B12
77. PP2500334310 - Vitamin B6 + magnesi lactat
78. PP2500334326 - Vitamin PP
1. PP2500332892 - Cefoperazon + sulbactam
2. PP2500332911 - Cefpodoxim
3. PP2500332940 - Doripenem*
4. PP2500333066 - Teicoplanin*
5. PP2500333185 - Erythropoietin
6. PP2500333259 - Bisoprolol
7. PP2500333277 - Candesartan
8. PP2500333501 - Atorvastatin + ezetimibe
9. PP2500333823 - Acarbose
10. PP2500333907 - Metformin
1. PP2500332770 - Pregabalin
2. PP2500332777 - Topiramat
3. PP2500333021 - Levofloxacin
1. PP2500332463 - Bupivacain hydroclorid
2. PP2500332464 - Bupivacain hydroclorid
3. PP2500332475 - Lidocain hydroclodrid
4. PP2500332476 - Lidocain hydroclodrid
5. PP2500332479 - Lidocain + epinephrin (adrenalin)
6. PP2500332492 - Ropivacain hydroclorid
7. PP2500332494 - Ropivacain hydroclorid
8. PP2500332502 - Neostigmin metylsulfat (bromid)
9. PP2500332532 - Diclofenac
10. PP2500332533 - Diclofenac
11. PP2500332562 - Ketorolac
12. PP2500332570 - Meloxicam
13. PP2500332592 - Paracetamol (acetaminophen)
14. PP2500332593 - Paracetamol (acetaminophen)
15. PP2500332645 - Piroxicam
16. PP2500332679 - Cinnarizin
17. PP2500332700 - Epinephrin (adrenalin)
18. PP2500332701 - Epinephrin (adrenalin)
19. PP2500332741 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
20. PP2500332744 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
21. PP2500332763 - Levetiracetam
22. PP2500332959 - Amikacin
23. PP2500332968 - Netilmicin sulfat
24. PP2500332970 - Netilmicin sulfat
25. PP2500332978 - Metronidazol
26. PP2500333004 - Spiramycin + metronidazol
27. PP2500333069 - Vancomycin
28. PP2500333139 - Levodopa + carbidopa
29. PP2500333166 - Phytomenadion (vitamin K1)
30. PP2500333167 - Phytomenadion (vitamin K1)
31. PP2500333168 - Phytomenadion (vitamin K1)
32. PP2500333174 - Tranexamic acid
33. PP2500333190 - Glyceryl trinitrat (nitroglycerin)
34. PP2500333191 - Glyceryl trinitrat (nitroglycerin)
35. PP2500333464 - Acenocoumarol
36. PP2500333577 - Furosemid
37. PP2500333579 - Furosemid
38. PP2500333597 - Famotidin
39. PP2500333625 - Omeprazol
40. PP2500333668 - Metoclopramid
41. PP2500333669 - Metoclopramid
42. PP2500333670 - Ondansetron
43. PP2500333674 - Alverin citrat
44. PP2500333675 - Alverin citrat
45. PP2500333683 - Drotaverin clohydrat
46. PP2500333756 - Diosmin + hesperidin
47. PP2500333760 - L-Ornithin - L- aspartat
48. PP2500333764 - Octreotid
49. PP2500333765 - Octreotid
50. PP2500333790 - Dexamethason
51. PP2500333795 - Methyl prednisolon
52. PP2500333806 - Prednisolon acetat (natri phosphate)
53. PP2500333807 - Prednisolon acetat (natri phosphate)
54. PP2500333828 - Dapagliflozin
55. PP2500333831 - Empagliflozin
56. PP2500333948 - Eperison
57. PP2500333949 - Eperison
58. PP2500333983 - Betahistin
59. PP2500333995 - Carbetocin
60. PP2500333999 - Oxytocin
61. PP2500334001 - Oxytocin
62. PP2500334115 - Piracetam
63. PP2500334125 - Aminophylin
64. PP2500334157 - Salbutamol + ipratropium
65. PP2500334162 - Terbutalin
66. PP2500334174 - Ambroxol
67. PP2500334228 - Calci clorid
68. PP2500334229 - Glucose
69. PP2500334240 - Glucose
70. PP2500334243 - Kali clorid
71. PP2500334246 - Magnesi aspartat + kali aspartat
72. PP2500334258 - Natri clorid
73. PP2500334267 - Nước cất pha tiêm
74. PP2500334268 - Nước cất pha tiêm
75. PP2500334293 - Vitamin B1
1. PP2500332482 - Lidocain + prilocain
2. PP2500332743 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
3. PP2500332961 - Amikacin
4. PP2500333543 - Nimodipin
5. PP2500334114 - Piracetam
6. PP2500334217 - Acid amin*
7. PP2500334318 - Vitamin C
1. PP2500332523 - Dexibuprofen
2. PP2500333419 - Ramipril
3. PP2500333421 - Ramipril
1. PP2500332569 - Meloxicam
2. PP2500332570 - Meloxicam
3. PP2500332592 - Paracetamol (acetaminophen)
4. PP2500332601 - Paracetamol (acetaminophen)
5. PP2500332603 - Paracetamol (acetaminophen)
6. PP2500332607 - Paracetamol (acetaminophen)
7. PP2500332630 - Paracetamol + ibuprofen
8. PP2500332679 - Cinnarizin
9. PP2500332680 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
10. PP2500333045 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim
11. PP2500333046 - Tetracyclin hydroclorid
12. PP2500333078 - Aciclovir
13. PP2500333081 - Aciclovir
14. PP2500333082 - Aciclovir
15. PP2500333086 - Aciclovir
16. PP2500333101 - Ketoconazol
17. PP2500333102 - Ketoconazol
18. PP2500333105 - Nystatin
19. PP2500333309 - Enalapril
20. PP2500333366 - Losartan
21. PP2500333369 - Losartan
22. PP2500333371 - Losartan
23. PP2500333372 - Losartan
24. PP2500333426 - Telmisartan
25. PP2500333429 - Telmisartan
26. PP2500333491 - Atorvastatin
27. PP2500333550 - Clotrimazol
28. PP2500333551 - Clotrimazol
29. PP2500333563 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
30. PP2500333564 - Tacrolimus
31. PP2500333568 - Povidon iodin
32. PP2500333569 - Povidon iodin
33. PP2500333571 - Povidon iodin
34. PP2500333572 - Povidon iodin
35. PP2500333573 - Povidon iodin
36. PP2500333624 - Omeprazol
37. PP2500333632 - Esomeprazol
38. PP2500333633 - Esomeprazol
39. PP2500333639 - Pantoprazol
40. PP2500333808 - Prednison
41. PP2500333856 - Glimepirid
42. PP2500333898 - Metformin
43. PP2500333899 - Metformin
44. PP2500334108 - Piracetam
45. PP2500334197 - N-acetylcystein
46. PP2500334200 - N-acetylcystein
47. PP2500334201 - N-acetylcystein
48. PP2500334294 - Vitamin B1
49. PP2500334321 - Vitamin C
1. PP2500332671 - Bilastine
1. PP2500332475 - Lidocain hydroclodrid
2. PP2500332476 - Lidocain hydroclodrid
3. PP2500332532 - Diclofenac
4. PP2500332533 - Diclofenac
5. PP2500332613 - Paracetamol (acetaminophen)
6. PP2500332692 - Diphenhydramin
7. PP2500332700 - Epinephrin (adrenalin)
8. PP2500332701 - Epinephrin (adrenalin)
9. PP2500332731 - Atropin sulfat
10. PP2500332732 - Atropin sulfat
11. PP2500332741 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
12. PP2500332744 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
13. PP2500332964 - Gentamicin
14. PP2500333082 - Aciclovir
15. PP2500333367 - Losartan
16. PP2500333391 - Nicardipin
17. PP2500333577 - Furosemid
18. PP2500333597 - Famotidin
19. PP2500333670 - Ondansetron
20. PP2500333790 - Dexamethason
21. PP2500333821 - Acarbose
22. PP2500333966 - Natri clorid
23. PP2500334267 - Nước cất pha tiêm
24. PP2500334268 - Nước cất pha tiêm
1. PP2500332681 - Desloratadin
2. PP2500332683 - Desloratadin
3. PP2500333092 - Fluconazol
4. PP2500333441 - Valsartan
5. PP2500333442 - Valsartan
6. PP2500333446 - Valsartan + hydroclorothiazid
7. PP2500333449 - Valsartan + hydroclorothiazid
8. PP2500333710 - Sorbitol
9. PP2500333716 - Bacillus clausii
10. PP2500333718 - Bacillus clausii
11. PP2500333927 - Vildagliptin
12. PP2500334164 - Ambroxol
13. PP2500334166 - Ambroxol
1. PP2500332545 - Etoricoxib
2. PP2500332559 - Ketoprofen
3. PP2500332683 - Desloratadin
4. PP2500332759 - Gabapentin
5. PP2500332990 - Azithromycin
6. PP2500332991 - Azithromycin
7. PP2500333263 - Bisoprolol
8. PP2500333292 - Carvedilol
9. PP2500333295 - Carvedilol
10. PP2500333346 - Lacidipin
11. PP2500333431 - Telmisartan + hydroclorothiazid
12. PP2500333435 - Telmisartan + hydroclorothiazid
13. PP2500333437 - Telmisartan + hydroclorothiazid
14. PP2500333441 - Valsartan
15. PP2500333442 - Valsartan
16. PP2500333741 - Racecadotril
17. PP2500333784 - Ursodeoxycholic acid
18. PP2500333895 - Metformin
19. PP2500333912 - Sitagliptin
20. PP2500333916 - Sitagliptin
21. PP2500333926 - Vildagliptin
22. PP2500333944 - Baclofen
23. PP2500334071 - Mirtazapin
24. PP2500334112 - Piracetam
25. PP2500334141 - Natri montelukast
26. PP2500334146 - Natri montelukast
27. PP2500334191 - Carbocistein
28. PP2500334223 - Acid amin*
1. PP2500333940 - Immune globulin
2. PP2500333941 - Immune globulin
1. PP2500333001 - Spiramycin
1. PP2500332646 - Tenoxicam
2. PP2500332859 - Cefdinir
3. PP2500333286 - Captopril
4. PP2500333343 - Lacidipin
5. PP2500333345 - Lacidipin
6. PP2500333410 - Perindopril + amlodipin
7. PP2500333415 - Quinapril
8. PP2500333520 - Fluvastatin
9. PP2500333722 - Dioctahedral smectit
10. PP2500334203 - N-acetylcystein
11. PP2500334324 - Vitamin D3
1. PP2500332513 - Celecoxib
2. PP2500332627 - Paracetamol + codein phosphat
3. PP2500332636 - Paracetamol + methocarbamol
4. PP2500332666 - Methocarbamol
5. PP2500332671 - Bilastine
6. PP2500333029 - Levofloxacin
7. PP2500333311 - Enalapril + hydrochlorothiazid
8. PP2500333314 - Enalapril + hydrochlorothiazid
9. PP2500333471 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
10. PP2500333564 - Tacrolimus
11. PP2500333592 - Bismuth
12. PP2500333825 - Acarbose
13. PP2500333831 - Empagliflozin
14. PP2500333886 - Linagliptin
15. PP2500333914 - Sitagliptin
16. PP2500333922 - Sitagliptin + metformin
17. PP2500333923 - Sitagliptin + metformin
18. PP2500334272 - Calci carbonat + calci gluconolactat
19. PP2500334309 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2500332549 - Etoricoxib
2. PP2500332587 - Paracetamol (acetaminophen)
3. PP2500332592 - Paracetamol (acetaminophen)
4. PP2500332597 - Paracetamol (acetaminophen)
5. PP2500332599 - Paracetamol (acetaminophen)
6. PP2500332605 - Paracetamol (acetaminophen)
7. PP2500332650 - Allopurinol
8. PP2500332653 - Colchicin
9. PP2500332658 - Glucosamin
10. PP2500332661 - Alpha chymotrypsin
11. PP2500332662 - Alpha chymotrypsin
12. PP2500332675 - Cetirizin
13. PP2500332706 - Fexofenadin
14. PP2500332709 - Fexofenadin
15. PP2500332723 - Loratadin
16. PP2500332766 - Levetiracetam
17. PP2500333003 - Spiramycin + metronidazol
18. PP2500333017 - Ciprofloxacin
19. PP2500333045 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim
20. PP2500333072 - Lamivudin
21. PP2500333080 - Aciclovir
22. PP2500333085 - Aciclovir
23. PP2500333099 - Itraconazol
24. PP2500333124 - Flunarizin
25. PP2500333187 - Diltiazem
26. PP2500333255 - Atenolol
27. PP2500333287 - Captopril
28. PP2500333294 - Carvedilol
29. PP2500333295 - Carvedilol
30. PP2500333315 - Felodipin
31. PP2500333316 - Felodipin
32. PP2500333346 - Lacidipin
33. PP2500333353 - Lisinopril
34. PP2500333370 - Losartan
35. PP2500333443 - Valsartan
36. PP2500333526 - Pravastatin
37. PP2500333590 - Aluminum phosphat
38. PP2500333628 - Esomeprazol
39. PP2500333635 - Pantoprazol
40. PP2500333636 - Pantoprazol
41. PP2500333679 - Drotaverin clohydrat
42. PP2500333685 - Drotaverin clohydrat
43. PP2500333710 - Sorbitol
44. PP2500333725 - Diosmectit
45. PP2500333734 - Loperamid
46. PP2500333738 - Racecadotril
47. PP2500333766 - Simethicon
48. PP2500333767 - Simethicon
49. PP2500333843 - Gliclazid
50. PP2500333860 - Glimepirid
51. PP2500333888 - Metformin
52. PP2500333896 - Metformin
53. PP2500333914 - Sitagliptin
54. PP2500333958 - Tolperison
55. PP2500334002 - Misoprostol
56. PP2500334050 - Risperidon
57. PP2500334075 - Venlafaxin
58. PP2500334105 - Piracetam
59. PP2500334142 - Natri montelukast
60. PP2500334202 - N-acetylcystein
61. PP2500334297 - Vitamin B1 + B6 + B12
62. PP2500334306 - Vitamin B1 + B6 + B12
63. PP2500334309 - Vitamin B6 + magnesi lactat
64. PP2500334310 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2500332522 - Dexibuprofen
2. PP2500332585 - Paracetamol (acetaminophen)
3. PP2500332590 - Paracetamol (acetaminophen)
4. PP2500332683 - Desloratadin
5. PP2500332691 - Dexchlorpheniramin
6. PP2500332864 - Cefdinir
7. PP2500332866 - Cefdinir
8. PP2500332873 - Cefixim
9. PP2500332886 - Cefoperazon
10. PP2500332888 - Cefoperazon + sulbactam
11. PP2500332893 - Cefoperazon + sulbactam
12. PP2500333245 - Amlodipin + Valsartan
13. PP2500333329 - Irbesartan
14. PP2500333330 - Irbesartan
15. PP2500333347 - Lacidipin
16. PP2500333399 - Perindopril
17. PP2500333422 - Ramipril
18. PP2500333423 - Ramipril
19. PP2500333438 - Telmisartan + hydroclorothiazid
20. PP2500333470 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
21. PP2500333472 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
22. PP2500333495 - Atorvastatin
23. PP2500333519 - Fenofibrat
24. PP2500333521 - Fluvastatin
25. PP2500333606 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
26. PP2500333761 - Mesalazin (mesalamin)
27. PP2500333770 - Simethicon
28. PP2500333796 - Methyl prednisolon
29. PP2500333809 - Prednison
30. PP2500333810 - Prednison
31. PP2500333819 - Acarbose
32. PP2500333842 - Gliclazid
33. PP2500333846 - Gliclazid
34. PP2500334129 - Bambuterol
35. PP2500334184 - Bromhexin hydroclorid
36. PP2500334185 - Bromhexin hydroclorid
37. PP2500334287 - Calci lactat
38. PP2500334299 - Vitamin B1 + B6 + B12
39. PP2500334303 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500332527 - Diclofenac
2. PP2500332528 - Diclofenac
3. PP2500332587 - Paracetamol (acetaminophen)
4. PP2500332595 - Paracetamol (acetaminophen)
5. PP2500332596 - Paracetamol (acetaminophen)
6. PP2500332659 - Glucosamin
7. PP2500332806 - Amoxicilin + acid clavulanic
8. PP2500332811 - Amoxicilin + acid clavulanic
9. PP2500332917 - Ceftazidim
10. PP2500332923 - Ceftriaxon
11. PP2500332943 - Imipenem + cilastatin*
12. PP2500332945 - Meropenem*
13. PP2500332946 - Meropenem*
14. PP2500332951 - Piperacilin + tazobactam
15. PP2500332973 - Tobramycin
16. PP2500332975 - Tobramycin + dexamethason
17. PP2500333021 - Levofloxacin
18. PP2500333028 - Levofloxacin
19. PP2500333043 - Ofloxacin
20. PP2500333126 - Methotrexat
21. PP2500333155 - Sắt sulfat + acid folic
22. PP2500333595 - Famotidin
23. PP2500333646 - Rabeprazol
24. PP2500333670 - Ondansetron
25. PP2500333732 - Lactobacillus acidophilus
26. PP2500333799 - Methyl prednisolon
27. PP2500333800 - Methyl prednisolon
28. PP2500333804 - Methyl prednisolon
29. PP2500333828 - Dapagliflozin
30. PP2500334080 - Acetyl leucin
31. PP2500334103 - Mecobalamin
32. PP2500334200 - N-acetylcystein
33. PP2500334201 - N-acetylcystein
34. PP2500334211 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
35. PP2500334267 - Nước cất pha tiêm
36. PP2500334268 - Nước cất pha tiêm
37. PP2500334307 - Vitamin B1 + B6 + B12
38. PP2500334321 - Vitamin C
1. PP2500332518 - Celecoxib
2. PP2500332522 - Dexibuprofen
3. PP2500332538 - Etodolac
4. PP2500332545 - Etoricoxib
5. PP2500332555 - Ibuprofen
6. PP2500332569 - Meloxicam
7. PP2500332570 - Meloxicam
8. PP2500332571 - Meloxicam
9. PP2500332589 - Paracetamol (acetaminophen)
10. PP2500332592 - Paracetamol (acetaminophen)
11. PP2500332597 - Paracetamol (acetaminophen)
12. PP2500332601 - Paracetamol (acetaminophen)
13. PP2500332603 - Paracetamol (acetaminophen)
14. PP2500332615 - Paracetamol (acetaminophen)
15. PP2500332626 - Paracetamol + codein phosphat
16. PP2500332633 - Paracetamol + methocarbamol
17. PP2500332651 - Allopurinol
18. PP2500332654 - Colchicin
19. PP2500332659 - Glucosamin
20. PP2500332662 - Alpha chymotrypsin
21. PP2500332665 - Methocarbamol
22. PP2500332670 - Alimemazin
23. PP2500332676 - Cetirizin
24. PP2500332679 - Cinnarizin
25. PP2500332680 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
26. PP2500332688 - Desloratadin
27. PP2500332689 - Dexchlorpheniramin
28. PP2500332704 - Fexofenadin
29. PP2500332708 - Fexofenadin
30. PP2500332711 - Fexofenadin
31. PP2500332717 - Levocetirizin
32. PP2500332724 - Loratadin
33. PP2500332768 - Phenobarbital
34. PP2500332978 - Metronidazol
35. PP2500332982 - Tinidazol
36. PP2500332994 - Clarithromycin
37. PP2500332995 - Clarithromycin
38. PP2500332996 - Erythromycin
39. PP2500332997 - Roxithromycin
40. PP2500332998 - Spiramycin
41. PP2500332999 - Spiramycin
42. PP2500333004 - Spiramycin + metronidazol
43. PP2500333005 - Spiramycin + metronidazol
44. PP2500333017 - Ciprofloxacin
45. PP2500333018 - Ciprofloxacin
46. PP2500333026 - Levofloxacin
47. PP2500333027 - Levofloxacin
48. PP2500333041 - Ofloxacin
49. PP2500333075 - Tenofovir (TDF)
50. PP2500333086 - Aciclovir
51. PP2500333145 - Trihexyphenidyl hydroclorid
52. PP2500333195 - Isosorbid
53. PP2500333208 - Trimetazidin
54. PP2500333225 - Amlodipin
55. PP2500333226 - Amlodipin
56. PP2500333257 - Atenolol
57. PP2500333263 - Bisoprolol
58. PP2500333265 - Bisoprolol
59. PP2500333279 - Candesartan
60. PP2500333281 - Candesartan + hydrochlorothiazid
61. PP2500333288 - Captopril
62. PP2500333299 - Cilnidipin
63. PP2500333301 - Cilnidipin
64. PP2500333309 - Enalapril
65. PP2500333332 - Irbesartan
66. PP2500333369 - Losartan
67. PP2500333371 - Losartan
68. PP2500333372 - Losartan
69. PP2500333388 - Nebivolol
70. PP2500333398 - Perindopril
71. PP2500333411 - Perindopril + indapamid
72. PP2500333426 - Telmisartan
73. PP2500333433 - Telmisartan + hydroclorothiazid
74. PP2500333466 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
75. PP2500333470 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
76. PP2500333472 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
77. PP2500333475 - Clopidogrel
78. PP2500333476 - Clopidogrel
79. PP2500333491 - Atorvastatin
80. PP2500333494 - Atorvastatin
81. PP2500333500 - Atorvastatin + ezetimibe
82. PP2500333524 - Gemfibrozil
83. PP2500333537 - Simvastatin
84. PP2500333585 - Spironolacton
85. PP2500333596 - Famotidin
86. PP2500333604 - Lansoprazol
87. PP2500333624 - Omeprazol
88. PP2500333629 - Esomeprazol
89. PP2500333630 - Esomeprazol
90. PP2500333632 - Esomeprazol
91. PP2500333633 - Esomeprazol
92. PP2500333639 - Pantoprazol
93. PP2500333640 - Pantoprazol
94. PP2500333641 - Pantoprazol
95. PP2500333648 - Rabeprazol
96. PP2500333649 - Rabeprazol
97. PP2500333653 - Rebamipid
98. PP2500333658 - Dimenhydrinat
99. PP2500333661 - Domperidon
100. PP2500333665 - Metoclopramid
101. PP2500333674 - Alverin citrat
102. PP2500333675 - Alverin citrat
103. PP2500333681 - Drotaverin clohydrat
104. PP2500333710 - Sorbitol
105. PP2500333735 - Loperamid
106. PP2500333769 - Simethicon
107. PP2500333776 - Trimebutin maleat
108. PP2500333780 - Trimebutin maleat
109. PP2500333795 - Methyl prednisolon
110. PP2500333799 - Methyl prednisolon
111. PP2500333800 - Methyl prednisolon
112. PP2500333806 - Prednisolon acetat (natri phosphate)
113. PP2500333807 - Prednisolon acetat (natri phosphate)
114. PP2500333822 - Acarbose
115. PP2500333856 - Glimepirid
116. PP2500333861 - Glimepirid
117. PP2500333912 - Sitagliptin
118. PP2500333916 - Sitagliptin
119. PP2500333938 - Thiamazol
120. PP2500333948 - Eperison
121. PP2500333949 - Eperison
122. PP2500333956 - Tolperison
123. PP2500333980 - Betahistin
124. PP2500334015 - Rotundin
125. PP2500334016 - Rotundin
126. PP2500334022 - Clorpromazin
127. PP2500334034 - Levosulpirid
128. PP2500334054 - Sulpirid
129. PP2500334080 - Acetyl leucin
130. PP2500334103 - Mecobalamin
131. PP2500334107 - Piracetam
132. PP2500334108 - Piracetam
133. PP2500334130 - Bambuterol
134. PP2500334141 - Natri montelukast
135. PP2500334145 - Natri montelukast
136. PP2500334170 - Ambroxol
137. PP2500334183 - Bromhexin hydroclorid
138. PP2500334188 - Carbocistein
139. PP2500334191 - Carbocistein
140. PP2500334197 - N-acetylcystein
141. PP2500334200 - N-acetylcystein
142. PP2500334201 - N-acetylcystein
143. PP2500334286 - Calci lactat
144. PP2500334294 - Vitamin B1
145. PP2500334308 - Vitamin B6
146. PP2500334310 - Vitamin B6 + magnesi lactat
147. PP2500334315 - Vitamin C
148. PP2500334326 - Vitamin PP
149. PP2500334335 - Tenofovir (TDF)
150. PP2500334336 - Tenofovir (TDF)
1. PP2500332891 - Cefoperazon + sulbactam
2. PP2500333462 - Milrinon
1. PP2500332600 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2500332707 - Fexofenadin
3. PP2500332837 - Cefaclor
4. PP2500332918 - Ceftizoxim
5. PP2500333093 - Fluconazol
6. PP2500333211 - Trimetazidin
7. PP2500333212 - Trimetazidin
8. PP2500333254 - Atenolol
9. PP2500333262 - Bisoprolol
10. PP2500333334 - Irbesartan
11. PP2500333367 - Losartan
12. PP2500333595 - Famotidin
13. PP2500333799 - Methyl prednisolon
14. PP2500333840 - Glibenclamid + metformin
15. PP2500333841 - Glibenclamid + metformin
1. PP2500332838 - Cefaclor
2. PP2500332847 - Cefadroxil
3. PP2500332879 - Cefixim
4. PP2500333232 - Amlodipin + atorvastatin
5. PP2500333304 - Enalapril
1. PP2500332849 - Cefalexin
2. PP2500333623 - Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
3. PP2500334296 - Vitamin B1 + B6 + B12
4. PP2500334298 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500332748 - Pralidoxim
2. PP2500332979 - Metronidazol
3. PP2500332980 - Metronidazol
4. PP2500334155 - Salbutamol + ipratropium
5. PP2500334231 - Glucose
6. PP2500334232 - Glucose
7. PP2500334234 - Glucose
8. PP2500334249 - Natri clorid
9. PP2500334252 - Natri clorid
10. PP2500334254 - Natri clorid
11. PP2500334255 - Natri clorid
12. PP2500334263 - Ringer lactat
13. PP2500334264 - Ringer lactat
14. PP2500334266 - Ringer lactat
1. PP2500332489 - Propofol
2. PP2500332490 - Propofol
3. PP2500333070 - Vancomycin
4. PP2500333151 - Sắt sucrose (hay dextran)
5. PP2500333252 - Amlodipin + Valsartan
6. PP2500333386 - Nebivolol
7. PP2500333581 - Furosemid + spironolacton
8. PP2500333925 - Vildagliptin
9. PP2500334184 - Bromhexin hydroclorid
1. PP2500332537 - Etodolac
2. PP2500332759 - Gabapentin
3. PP2500333346 - Lacidipin
4. PP2500333401 - Perindopril
5. PP2500333505 - Bezafibrat
6. PP2500333611 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
7. PP2500333716 - Bacillus clausii
8. PP2500333818 - Acarbose
9. PP2500334153 - Salbutamol sulfat
1. PP2500332712 - Fexofenadin
2. PP2500333035 - Moxifloxacin
3. PP2500333100 - Itraconazol
4. PP2500334290 - Calci glycerophosphat + magnesi gluconat
1. PP2500332782 - Albendazol
2. PP2500332787 - Praziquantel
3. PP2500333087 - Clotrimazol
4. PP2500333556 - Fusidic acid + hydrocortison
5. PP2500333608 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
6. PP2500333612 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
7. PP2500333620 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
8. PP2500333697 - Tiropramid hydroclorid
1. PP2500332547 - Etoricoxib
2. PP2500332601 - Paracetamol (acetaminophen)
3. PP2500332707 - Fexofenadin
4. PP2500332716 - Levocetirizin
5. PP2500332726 - Promethazin hydroclorid
6. PP2500333046 - Tetracyclin hydroclorid
7. PP2500333072 - Lamivudin
8. PP2500333075 - Tenofovir (TDF)
9. PP2500333082 - Aciclovir
10. PP2500333087 - Clotrimazol
11. PP2500333094 - Fluconazol
12. PP2500333101 - Ketoconazol
13. PP2500333102 - Ketoconazol
14. PP2500333299 - Cilnidipin
15. PP2500333301 - Cilnidipin
16. PP2500333368 - Losartan
17. PP2500333370 - Losartan
18. PP2500333385 - Nebivolol
19. PP2500333402 - Perindopril
20. PP2500333418 - Ramipril
21. PP2500333475 - Clopidogrel
22. PP2500333491 - Atorvastatin
23. PP2500333494 - Atorvastatin
24. PP2500333496 - Atorvastatin
25. PP2500333534 - Rosuvastatin
26. PP2500333536 - Rosuvastatin
27. PP2500333537 - Simvastatin
28. PP2500333538 - Simvastatin
29. PP2500333550 - Clotrimazol
30. PP2500333554 - Dexpanthenol
31. PP2500333563 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
32. PP2500333619 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
33. PP2500333620 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
34. PP2500333653 - Rebamipid
35. PP2500333725 - Diosmectit
36. PP2500333821 - Acarbose
37. PP2500334301 - Vitamin B1 + B6 + B12
38. PP2500334310 - Vitamin B6 + magnesi lactat
39. PP2500334328 - Lamivudin
40. PP2500334335 - Tenofovir (TDF)