Gói số 01: Gói thầu thuốc generic

Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN ATP VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ SIGMA VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ ĐÔNG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH NOVOPHARM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GENERIC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH MTGPHARM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIETLIFE thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của Công ty TNHH Dotamed thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AS PHARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ BẮC NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÌNH CHÂU thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHANG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUỐC VIỆT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH HẠNH NHẬT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI AN PHÚ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH KỲ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM AN PHA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIỀN PHONG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của Công Ty TNHH Dược Phẩm Anh Thu thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM TRIỀU GIANG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM MỸ ĐỨC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH EFFORTS PHARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của Công ty TNHH Thương Mại HAMI thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỦY MỘC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH M & N HỢP NHẤT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH MỸ PHẨM LÀN DA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ KHANG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM THÁI DƯƠNG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT HOA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH MEDI GOLDEN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚ NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI TÂM VIỆT PHÁT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH KIM PHARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ĐIỀN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEW FAR EAST thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI TÂN TIẾN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT TÍN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A&B thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH PACIFIC PHARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ZEN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH LEVO PHARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG PHÚ PHARM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH BIDIVINA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của Liên danh Công ty TNHH TMDP Minh Nguyên và Công ty TNHH SK Quốc tế thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH HIPPOCARE thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH STAR LAB thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂM TÍN NGUYÊN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM BMC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HP thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CMZ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ ANH ĐẠT GOLD thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO HOÀNG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của Công Ty Cổ Phần Bovipharm thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN BO PHARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BỒ CÔNG ANH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của LIÊN DANH CÔNG TY TNHH TM XNK AN ĐỨC - CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SHIBA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của Công ty TNHH Dược phẩm và Thương mại Hoàng Phúc thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỊNH PHÁT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của LIÊN DANH MEDIPHARCO VÀ LƯƠNG ANH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Gói số 01: Gói thầu thuốc generic
Chủ đầu tư
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Kế hoạch lựa chọn nhà thầu cung cấp thuốc: Dự toán mua sắm thuốc thuộc Danh mục thuốc đấu thầu tập trung cấp địa phương trên địa bàn tỉnh Tây Ninh giai đoạn 2025 - 2027
Thời gian thực hiện gói thầu
24 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
14:00 06/08/2025
Thời điểm hoàn thành mở thầu
15:45 06/08/2025
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
281
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2500332460 Bupivacain hydroclorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 8.560.000.000 220 139.248.384 139.248.384 0
2 PP2500332461 Bupivacain hydroclorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.980.000.000 210 896.812.800 896.812.800 0
3 PP2500332462 Bupivacain hydroclorid vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 415.000.000 210 196.665.000 196.665.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 8.560.000.000 220 189.978.390 189.978.390 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 415.000.000 210 196.665.000 196.665.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 8.560.000.000 220 189.978.390 189.978.390 0
4 PP2500332463 Bupivacain hydroclorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 2.063.286.848 210 37.158.080 37.158.080 0
5 PP2500332464 Bupivacain hydroclorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 8.560.000.000 220 67.890.480 67.890.480 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 2.063.286.848 210 61.766.080 61.766.080 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 8.560.000.000 220 67.890.480 67.890.480 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 2.063.286.848 210 61.766.080 61.766.080 0
6 PP2500332465 Bupivacain hydroclorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 740.000.000 210 20.160.000 20.160.000 0
7 PP2500332467 Fentanyl vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 1.444.517.655 210 854.910.000 854.910.000 0
8 PP2500332468 Ketamin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 1.920.800.000 210 89.216.400 89.216.400 0
9 PP2500332469 Levobupivacain vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 305.105.000 225 2.528.991.000 2.528.991.000 0
10 PP2500332470 Levobupivacain vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 740.000.000 210 302.400.000 302.400.000 0
11 PP2500332471 Lidocain hydroclodrid vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 316.000.000 220 276.342.000 276.342.000 0
12 PP2500332473 Lidocain hydroclodrid vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 961.940.000 210 578.604.000 578.604.000 0
13 PP2500332474 Lidocain hydroclodrid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 740.000.000 210 263.640.000 263.640.000 0
14 PP2500332475 Lidocain hydroclodrid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.441.833.211 210 255.743.800 255.743.800 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 2.063.286.848 210 216.398.600 216.398.600 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 568.604.649 210 196.726.000 196.726.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.441.833.211 210 255.743.800 255.743.800 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 2.063.286.848 210 216.398.600 216.398.600 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 568.604.649 210 196.726.000 196.726.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.441.833.211 210 255.743.800 255.743.800 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 2.063.286.848 210 216.398.600 216.398.600 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 568.604.649 210 196.726.000 196.726.000 0
15 PP2500332476 Lidocain hydroclodrid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.441.833.211 210 47.840.000 47.840.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 2.063.286.848 210 40.480.000 40.480.000 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 568.604.649 210 36.800.000 36.800.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.441.833.211 210 47.840.000 47.840.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 2.063.286.848 210 40.480.000 40.480.000 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 568.604.649 210 36.800.000 36.800.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.441.833.211 210 47.840.000 47.840.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 2.063.286.848 210 40.480.000 40.480.000 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 568.604.649 210 36.800.000 36.800.000 0
16 PP2500332478 Lidocain + epinephrin (adrenalin) vn0317222883 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN 180 14.855.969 210 677.364.640 677.364.640 0
17 PP2500332479 Lidocain + epinephrin (adrenalin) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 2.063.286.848 210 147.295.680 147.295.680 0
18 PP2500332480 Lidocain + Prilocain vn0310332478 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIỀN PHONG 180 10.020.720 210 471.906.000 471.906.000 0
19 PP2500332481 Lidocain + Prilocain vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 740.000.000 210 122.494.000 122.494.000 0
20 PP2500332482 Lidocain + prilocain vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 167.000.000 210 204.968.232 204.968.232 0
21 PP2500332483 Midazolam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 1.920.800.000 210 727.200.000 727.200.000 0
22 PP2500332484 Midazolam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 1.920.800.000 210 2.018.134.470 2.018.134.470 0
23 PP2500332485 Midazolam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 1.920.800.000 210 266.459.000 266.459.000 0
24 PP2500332486 Midazolam vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 362.015.265 210 291.830.000 291.830.000 0
25 PP2500332487 Propofol vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 1.920.800.000 210 19.847.360 19.847.360 0
26 PP2500332488 Propofol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.980.000.000 210 824.764.640 824.764.640 0
27 PP2500332489 Propofol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 8.560.000.000 220 614.006.850 614.006.850 0
vn6001509993 CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA 180 249.022.550 210 24.900 24.900 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 8.560.000.000 220 614.006.850 614.006.850 0
vn6001509993 CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA 180 249.022.550 210 24.900 24.900 0
28 PP2500332490 Propofol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 8.560.000.000 220 39.045.600 39.045.600 0
vn6001509993 CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA 180 249.022.550 210 24.900 24.900 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 8.560.000.000 220 39.045.600 39.045.600 0
vn6001509993 CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA 180 249.022.550 210 24.900 24.900 0
29 PP2500332491 Propofol vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 740.000.000 210 244.800.000 244.800.000 0
30 PP2500332492 Ropivacain hydroclorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 2.063.286.848 210 3.261.620.000 3.261.620.000 0
31 PP2500332493 Ropivacain hydroclorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.980.000.000 210 272.160.000 272.160.000 0
32 PP2500332494 Ropivacain hydroclorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 2.063.286.848 210 1.698.480.000 1.698.480.000 0
33 PP2500332495 Sevofluran vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 1.444.517.655 210 4.528.545.000 4.528.545.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 8.560.000.000 220 4.538.048.000 4.538.048.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 1.444.517.655 210 4.528.545.000 4.528.545.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 8.560.000.000 220 4.538.048.000 4.538.048.000 0
34 PP2500332496 Sevofluran vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 1.444.517.655 210 7.000.350.000 7.000.350.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 8.560.000.000 220 7.015.040.000 7.015.040.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 1.444.517.655 210 7.000.350.000 7.000.350.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 8.560.000.000 220 7.015.040.000 7.015.040.000 0
35 PP2500332498 Atracurium besylat vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 160.935.945 210 38.548.000 38.548.000 0
36 PP2500332499 Atracurium besylat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 8.560.000.000 220 342.285.000 342.285.000 0
37 PP2500332502 Neostigmin metylsulfat (bromid) vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 3.195.270.000 211 55.287.680 55.287.680 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 2.063.286.848 210 55.877.640 55.877.640 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 3.195.270.000 211 55.287.680 55.287.680 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 2.063.286.848 210 55.877.640 55.877.640 0
38 PP2500332503 Rocuronium bromid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.980.000.000 210 822.104.100 822.104.100 0
39 PP2500332504 Rocuronium bromid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 8.560.000.000 220 283.696.500 283.696.500 0
40 PP2500332505 Rocuronium bromid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 740.000.000 210 889.700.000 889.700.000 0
41 PP2500332506 Rocuronium bromid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 740.000.000 210 1.707.640.000 1.707.640.000 0
42 PP2500332507 Aceclofenac vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 87.114.000 210 468.766.800 468.766.800 0
43 PP2500332508 Aceclofenac vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.546.900.000 210 77.000.000 77.000.000 0
44 PP2500332509 Aescin vn0316681940 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA 180 839.311.421 210 686.470.400 686.470.400 0
45 PP2500332510 Aescin vn0313102867 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC 180 34.955.520 210 166.750.000 166.750.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 497.027.587 210 119.830.000 119.830.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 526.000.000 210 149.500.000 149.500.000 0
vn0313102867 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC 180 34.955.520 210 166.750.000 166.750.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 497.027.587 210 119.830.000 119.830.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 526.000.000 210 149.500.000 149.500.000 0
vn0313102867 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC 180 34.955.520 210 166.750.000 166.750.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 497.027.587 210 119.830.000 119.830.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 526.000.000 210 149.500.000 149.500.000 0
46 PP2500332511 Aescin vn0314581820 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT TÍN 180 297.262.112 210 756.763.920 756.763.920 0
47 PP2500332512 Aescin vn0313102867 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC 180 34.955.520 210 1.384.939.000 1.384.939.000 0
48 PP2500332513 Celecoxib vn0315917544 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN 180 1.630.835.707 210 1.293.450.000 1.293.450.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 800.000.000 225 1.195.147.800 1.195.147.800 0
vn0315917544 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN 180 1.630.835.707 210 1.293.450.000 1.293.450.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 800.000.000 225 1.195.147.800 1.195.147.800 0
49 PP2500332514 Celecoxib vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 552.000.000 210 185.224.480 185.224.480 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 175.301.740 175.301.740 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 552.000.000 210 185.224.480 185.224.480 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 175.301.740 175.301.740 0
50 PP2500332515 Celecoxib vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.613.000.000 210 2.957.500.000 2.957.500.000 0
51 PP2500332516 Celecoxib vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.613.000.000 210 1.412.415.200 1.412.415.200 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 237.000.000 210 2.118.622.800 2.118.622.800 0
vn0313587604 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER 180 305.472.740 210 1.916.849.200 1.916.849.200 0
vn0315917544 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN 180 1.630.835.707 210 1.513.302.000 1.513.302.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.613.000.000 210 1.412.415.200 1.412.415.200 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 237.000.000 210 2.118.622.800 2.118.622.800 0
vn0313587604 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER 180 305.472.740 210 1.916.849.200 1.916.849.200 0
vn0315917544 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN 180 1.630.835.707 210 1.513.302.000 1.513.302.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.613.000.000 210 1.412.415.200 1.412.415.200 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 237.000.000 210 2.118.622.800 2.118.622.800 0
vn0313587604 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER 180 305.472.740 210 1.916.849.200 1.916.849.200 0
vn0315917544 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN 180 1.630.835.707 210 1.513.302.000 1.513.302.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.613.000.000 210 1.412.415.200 1.412.415.200 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 237.000.000 210 2.118.622.800 2.118.622.800 0
vn0313587604 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER 180 305.472.740 210 1.916.849.200 1.916.849.200 0
vn0315917544 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN 180 1.630.835.707 210 1.513.302.000 1.513.302.000 0
52 PP2500332517 Celecoxib vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.155.000.000 210 262.920.000 262.920.000 0
vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 119.842.463 215 438.200.000 438.200.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 192.495.000 192.495.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 500.000.000 215 313.000.000 313.000.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.155.000.000 210 262.920.000 262.920.000 0
vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 119.842.463 215 438.200.000 438.200.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 192.495.000 192.495.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 500.000.000 215 313.000.000 313.000.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.155.000.000 210 262.920.000 262.920.000 0
vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 119.842.463 215 438.200.000 438.200.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 192.495.000 192.495.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 500.000.000 215 313.000.000 313.000.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.155.000.000 210 262.920.000 262.920.000 0
vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 119.842.463 215 438.200.000 438.200.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 192.495.000 192.495.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 500.000.000 215 313.000.000 313.000.000 0
53 PP2500332518 Celecoxib vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 801.000.000 213 1.156.150.000 1.156.150.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 748.455.000 748.455.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 402.827.000 402.827.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 801.000.000 213 1.156.150.000 1.156.150.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 748.455.000 748.455.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 402.827.000 402.827.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 801.000.000 213 1.156.150.000 1.156.150.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 748.455.000 748.455.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 402.827.000 402.827.000 0
54 PP2500332519 Celecoxib vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 801.000.000 213 72.500.000 72.500.000 0
55 PP2500332520 Dexibuprofen vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 621.760.996 210 619.620.000 619.620.000 0
56 PP2500332521 Dexibuprofen vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 632.290.445 210 952.200.000 952.200.000 0
57 PP2500332522 Dexibuprofen vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 250.000.000 225 264.566.400 264.566.400 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 155.000.000 210 152.339.040 152.339.040 0
vn3900324838 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH 180 1.800.000.000 210 1.390 1.390 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 160.162.240 160.162.240 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 250.000.000 225 264.566.400 264.566.400 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 155.000.000 210 152.339.040 152.339.040 0
vn3900324838 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH 180 1.800.000.000 210 1.390 1.390 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 160.162.240 160.162.240 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 250.000.000 225 264.566.400 264.566.400 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 155.000.000 210 152.339.040 152.339.040 0
vn3900324838 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH 180 1.800.000.000 210 1.390 1.390 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 160.162.240 160.162.240 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 250.000.000 225 264.566.400 264.566.400 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 155.000.000 210 152.339.040 152.339.040 0
vn3900324838 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH 180 1.800.000.000 210 1.390 1.390 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 160.162.240 160.162.240 0
58 PP2500332523 Dexibuprofen vn2500573637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU 180 65.500.000 210 1.103.676.000 1.103.676.000 0
59 PP2500332524 Dexibuprofen vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 160.935.945 210 577.640.000 577.640.000 0
60 PP2500332525 Diclofenac vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 8.560.000.000 220 191.800.000 191.800.000 0
61 PP2500332526 Diclofenac vn0311194365 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT 180 134.383.159 240 1.169.896.000 1.169.896.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 8.560.000.000 220 1.303.765.528 1.303.765.528 0
vn0311194365 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT 180 134.383.159 240 1.169.896.000 1.169.896.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 8.560.000.000 220 1.303.765.528 1.303.765.528 0
62 PP2500332527 Diclofenac vn0402065575 CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU 180 130.976.816 210 122.179.200 122.179.200 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 536.690.000 220 164.472.000 164.472.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.121.000.000 210 123.354.000 123.354.000 0
vn0402065575 CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU 180 130.976.816 210 122.179.200 122.179.200 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 536.690.000 220 164.472.000 164.472.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.121.000.000 210 123.354.000 123.354.000 0
vn0402065575 CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU 180 130.976.816 210 122.179.200 122.179.200 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 536.690.000 220 164.472.000 164.472.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.121.000.000 210 123.354.000 123.354.000 0
63 PP2500332528 Diclofenac vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 499.411.165 210 5.304.400 5.304.400 0
vn0402065575 CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU 180 130.976.816 210 3.099.200 3.099.200 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 536.690.000 220 4.172.000 4.172.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.121.000.000 210 3.129.000 3.129.000 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 499.411.165 210 5.304.400 5.304.400 0
vn0402065575 CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU 180 130.976.816 210 3.099.200 3.099.200 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 536.690.000 220 4.172.000 4.172.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.121.000.000 210 3.129.000 3.129.000 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 499.411.165 210 5.304.400 5.304.400 0
vn0402065575 CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU 180 130.976.816 210 3.099.200 3.099.200 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 536.690.000 220 4.172.000 4.172.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.121.000.000 210 3.129.000 3.129.000 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 499.411.165 210 5.304.400 5.304.400 0
vn0402065575 CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU 180 130.976.816 210 3.099.200 3.099.200 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 536.690.000 220 4.172.000 4.172.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.121.000.000 210 3.129.000 3.129.000 0
64 PP2500332529 Diclofenac vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 8.560.000.000 220 677.862.200 677.862.200 0
65 PP2500332530 Diclofenac vn0305679347 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM 185 121.100.000 215 9.900 9.900 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 8.560.000.000 220 1.027.594.080 1.027.594.080 0
vn0305679347 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM 185 121.100.000 215 9.900 9.900 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 8.560.000.000 220 1.027.594.080 1.027.594.080 0
66 PP2500332531 Diclofenac vn1801310157 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỊNH PHÁT 180 2.414.952 210 13.500 13.500 0
67 PP2500332532 Diclofenac vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 851.931.977 210 49.718.340 49.718.340 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 2.063.286.848 210 41.037.360 41.037.360 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 568.604.649 210 40.406.016 40.406.016 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 851.931.977 210 49.718.340 49.718.340 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 2.063.286.848 210 41.037.360 41.037.360 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 568.604.649 210 40.406.016 40.406.016 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 851.931.977 210 49.718.340 49.718.340 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 2.063.286.848 210 41.037.360 41.037.360 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 568.604.649 210 40.406.016 40.406.016 0
68 PP2500332533 Diclofenac vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 2.063.286.848 210 6.467.760 6.467.760 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 568.604.649 210 6.368.256 6.368.256 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 851.931.977 210 7.835.940 7.835.940 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 2.063.286.848 210 6.467.760 6.467.760 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 568.604.649 210 6.368.256 6.368.256 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 851.931.977 210 7.835.940 7.835.940 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 2.063.286.848 210 6.467.760 6.467.760 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 568.604.649 210 6.368.256 6.368.256 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 851.931.977 210 7.835.940 7.835.940 0
69 PP2500332534 Diclofenac vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.800.000.000 210 153.036.000 153.036.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 135.378.000 135.378.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.800.000.000 210 153.036.000 153.036.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 135.378.000 135.378.000 0
70 PP2500332535 Diclofenac vn0314581820 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT TÍN 180 297.262.112 210 453.080.000 453.080.000 0
71 PP2500332536 Diclofenac vn0308948326 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN 180 305.949.696 210 449.589.000 449.589.000 0
vn0314581820 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT TÍN 180 297.262.112 210 509.480.000 509.480.000 0
vn0308948326 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN 180 305.949.696 210 449.589.000 449.589.000 0
vn0314581820 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT TÍN 180 297.262.112 210 509.480.000 509.480.000 0
72 PP2500332537 Etodolac vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 210.000.000 210 211.750.000 211.750.000 0
73 PP2500332538 Etodolac vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 386.340.000 386.340.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 372.366.000 372.366.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 386.340.000 386.340.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 372.366.000 372.366.000 0
74 PP2500332539 Etodolac vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 484.427.591 210 647.136.000 647.136.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 880.000.000 210 659.120.000 659.120.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 480.941.121 220 658.264.000 658.264.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.441.833.211 210 639.860.000 639.860.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 706.200.000 706.200.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 484.427.591 210 647.136.000 647.136.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 880.000.000 210 659.120.000 659.120.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 480.941.121 220 658.264.000 658.264.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.441.833.211 210 639.860.000 639.860.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 706.200.000 706.200.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 484.427.591 210 647.136.000 647.136.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 880.000.000 210 659.120.000 659.120.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 480.941.121 220 658.264.000 658.264.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.441.833.211 210 639.860.000 639.860.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 706.200.000 706.200.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 484.427.591 210 647.136.000 647.136.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 880.000.000 210 659.120.000 659.120.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 480.941.121 220 658.264.000 658.264.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.441.833.211 210 639.860.000 639.860.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 706.200.000 706.200.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 484.427.591 210 647.136.000 647.136.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 880.000.000 210 659.120.000 659.120.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 480.941.121 220 658.264.000 658.264.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.441.833.211 210 639.860.000 639.860.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 706.200.000 706.200.000 0
75 PP2500332540 Etodolac vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 279.324.054 210 4.600 4.600 0
76 PP2500332541 Etodolac vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 484.427.591 210 639.135.000 639.135.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 480.941.121 220 624.120.400 624.120.400 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.441.833.211 210 606.671.000 606.671.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 669.570.000 669.570.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 484.427.591 210 639.135.000 639.135.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 480.941.121 220 624.120.400 624.120.400 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.441.833.211 210 606.671.000 606.671.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 669.570.000 669.570.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 484.427.591 210 639.135.000 639.135.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 480.941.121 220 624.120.400 624.120.400 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.441.833.211 210 606.671.000 606.671.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 669.570.000 669.570.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 484.427.591 210 639.135.000 639.135.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 480.941.121 220 624.120.400 624.120.400 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.441.833.211 210 606.671.000 606.671.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 669.570.000 669.570.000 0
77 PP2500332542 Etoricoxib vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 262.630.136 220 4.000 4.000 0
78 PP2500332543 Etoricoxib vn0303799399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG 180 1.135.012.244 210 1.578.876.000 1.578.876.000 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 800.000.000 210 1.465.682.736 1.465.682.736 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 8.560.000.000 220 871.418.100 871.418.100 0
vn0303799399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG 180 1.135.012.244 210 1.578.876.000 1.578.876.000 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 800.000.000 210 1.465.682.736 1.465.682.736 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 8.560.000.000 220 871.418.100 871.418.100 0
vn0303799399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG 180 1.135.012.244 210 1.578.876.000 1.578.876.000 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 800.000.000 210 1.465.682.736 1.465.682.736 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 8.560.000.000 220 871.418.100 871.418.100 0
79 PP2500332544 Etoricoxib vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 500.000.000 215 259.408.800 259.408.800 0
80 PP2500332545 Etoricoxib vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.546.900.000 210 329.440.000 329.440.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.980.000.000 210 387.660.000 387.660.000 0
vn0314969204 CÔNG TY TNHH PACIFIC PHARMA 180 24.442.660 210 248.500.000 248.500.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 362.015.265 210 124.960.000 124.960.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 149.100.000 149.100.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 279.500.000 210 62.196.000 62.196.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 59.072.000 59.072.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.546.900.000 210 329.440.000 329.440.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.980.000.000 210 387.660.000 387.660.000 0
vn0314969204 CÔNG TY TNHH PACIFIC PHARMA 180 24.442.660 210 248.500.000 248.500.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 362.015.265 210 124.960.000 124.960.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 149.100.000 149.100.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 279.500.000 210 62.196.000 62.196.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 59.072.000 59.072.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.546.900.000 210 329.440.000 329.440.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.980.000.000 210 387.660.000 387.660.000 0
vn0314969204 CÔNG TY TNHH PACIFIC PHARMA 180 24.442.660 210 248.500.000 248.500.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 362.015.265 210 124.960.000 124.960.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 149.100.000 149.100.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 279.500.000 210 62.196.000 62.196.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 59.072.000 59.072.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.546.900.000 210 329.440.000 329.440.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.980.000.000 210 387.660.000 387.660.000 0
vn0314969204 CÔNG TY TNHH PACIFIC PHARMA 180 24.442.660 210 248.500.000 248.500.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 362.015.265 210 124.960.000 124.960.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 149.100.000 149.100.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 279.500.000 210 62.196.000 62.196.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 59.072.000 59.072.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.546.900.000 210 329.440.000 329.440.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.980.000.000 210 387.660.000 387.660.000 0
vn0314969204 CÔNG TY TNHH PACIFIC PHARMA 180 24.442.660 210 248.500.000 248.500.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 362.015.265 210 124.960.000 124.960.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 149.100.000 149.100.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 279.500.000 210 62.196.000 62.196.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 59.072.000 59.072.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.546.900.000 210 329.440.000 329.440.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.980.000.000 210 387.660.000 387.660.000 0
vn0314969204 CÔNG TY TNHH PACIFIC PHARMA 180 24.442.660 210 248.500.000 248.500.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 362.015.265 210 124.960.000 124.960.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 149.100.000 149.100.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 279.500.000 210 62.196.000 62.196.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 59.072.000 59.072.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.546.900.000 210 329.440.000 329.440.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.980.000.000 210 387.660.000 387.660.000 0
vn0314969204 CÔNG TY TNHH PACIFIC PHARMA 180 24.442.660 210 248.500.000 248.500.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 362.015.265 210 124.960.000 124.960.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 149.100.000 149.100.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 279.500.000 210 62.196.000 62.196.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 59.072.000 59.072.000 0
81 PP2500332546 Etoricoxib vn0313120778 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ KHANG 180 3.920.000 210 196.000.000 196.000.000 0
82 PP2500332547 Etoricoxib vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 1.920.800.000 210 420.708.708 420.708.708 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 768.984.312 210 705.796.000 705.796.000 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 800.000.000 210 684.079.200 684.079.200 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 8.560.000.000 220 408.004.380 408.004.380 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 623.530.545 210 412.727.784 412.727.784 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 1.920.800.000 210 420.708.708 420.708.708 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 768.984.312 210 705.796.000 705.796.000 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 800.000.000 210 684.079.200 684.079.200 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 8.560.000.000 220 408.004.380 408.004.380 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 623.530.545 210 412.727.784 412.727.784 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 1.920.800.000 210 420.708.708 420.708.708 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 768.984.312 210 705.796.000 705.796.000 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 800.000.000 210 684.079.200 684.079.200 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 8.560.000.000 220 408.004.380 408.004.380 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 623.530.545 210 412.727.784 412.727.784 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 1.920.800.000 210 420.708.708 420.708.708 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 768.984.312 210 705.796.000 705.796.000 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 800.000.000 210 684.079.200 684.079.200 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 8.560.000.000 220 408.004.380 408.004.380 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 623.530.545 210 412.727.784 412.727.784 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 1.920.800.000 210 420.708.708 420.708.708 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 768.984.312 210 705.796.000 705.796.000 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 800.000.000 210 684.079.200 684.079.200 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 8.560.000.000 220 408.004.380 408.004.380 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 623.530.545 210 412.727.784 412.727.784 0
83 PP2500332548 Etoricoxib vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 500.000.000 215 375.808.000 375.808.000 0
84 PP2500332549 Etoricoxib vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 500.000.000 215 162.078.000 162.078.000 0
vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 1.083.924.360 210 160.534.400 160.534.400 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 500.000.000 215 162.078.000 162.078.000 0
vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 1.083.924.360 210 160.534.400 160.534.400 0
85 PP2500332550 Ibuprofen vn0101160289 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA 180 307.829.100 210 986.400.000 9.864.000.000 0
vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 261.339.620 210 1.000.800.000 1.000.800.000 0
vn0101160289 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA 180 307.829.100 210 986.400.000 9.864.000.000 0
vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 261.339.620 210 1.000.800.000 1.000.800.000 0
86 PP2500332551 Ibuprofen vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 231.238.756 210 899.800.000 899.800.000 0
87 PP2500332552 Ibuprofen vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 3.195.270.000 211 160.600.000 160.600.000 0
88 PP2500332553 Ibuprofen vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 3.195.270.000 211 613.124.400 613.124.400 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 536.690.000 220 626.169.600 626.169.600 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 3.195.270.000 211 613.124.400 613.124.400 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 536.690.000 220 626.169.600 626.169.600 0
89 PP2500332554 Ibuprofen vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 362.015.265 210 14.700.000 14.700.000 0
90 PP2500332555 Ibuprofen vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 59.172.680 59.172.680 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 58.918.720 58.918.720 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 59.172.680 59.172.680 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 58.918.720 58.918.720 0
91 PP2500332556 Ibuprofen + codein vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 432.600.000 432.600.000 0
92 PP2500332557 Ketoprofen vn0315647760 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG 180 349.491.586 220 5.334 5.334 0
93 PP2500332558 Ketoprofen vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.980.000.000 210 2.385.406.044 2.385.406.044 0
94 PP2500332559 Ketoprofen vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 279.500.000 210 17.600.000 17.600.000 0
95 PP2500332560 Ketoprofen vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 407.720.225 210 346.610.000 346.610.000 0
96 PP2500332561 Ketorolac vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 1.920.800.000 210 500.220.000 500.220.000 0
97 PP2500332562 Ketorolac vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 2.063.286.848 210 322.322.000 322.322.000 0
98 PP2500332563 Loxoprofen vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.980.000.000 210 628.320.000 628.320.000 0
99 PP2500332564 Loxoprofen vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 484.427.591 210 953.505.000 953.505.000 0
100 PP2500332566 Meloxicam vn0305813698 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH KỲ 180 8.444.280 210 394.066.400 394.066.400 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 136.176.980 210 400.562.000 400.562.000 0
vn0305813698 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH KỲ 180 8.444.280 210 394.066.400 394.066.400 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 136.176.980 210 400.562.000 400.562.000 0
101 PP2500332567 Meloxicam vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 313.235.000 313.235.000 0
102 PP2500332568 Meloxicam vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.800.000.000 210 28.000.000 28.000.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 27.160.000 27.160.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.800.000.000 210 28.000.000 28.000.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 27.160.000 27.160.000 0
103 PP2500332569 Meloxicam vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.800.000.000 210 131.400.000 131.400.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 801.000.000 213 120.888.000 120.888.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 119.902.500 119.902.500 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 648.500.000 210 198 198 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 30.550.500 30.550.500 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.800.000.000 210 131.400.000 131.400.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 801.000.000 213 120.888.000 120.888.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 119.902.500 119.902.500 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 648.500.000 210 198 198 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 30.550.500 30.550.500 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.800.000.000 210 131.400.000 131.400.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 801.000.000 213 120.888.000 120.888.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 119.902.500 119.902.500 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 648.500.000 210 198 198 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 30.550.500 30.550.500 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.800.000.000 210 131.400.000 131.400.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 801.000.000 213 120.888.000 120.888.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 119.902.500 119.902.500 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 648.500.000 210 198 198 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 30.550.500 30.550.500 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.800.000.000 210 131.400.000 131.400.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 801.000.000 213 120.888.000 120.888.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 119.902.500 119.902.500 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 648.500.000 210 198 198 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 30.550.500 30.550.500 0
104 PP2500332570 Meloxicam vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.800.000.000 210 630.672.000 630.672.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 801.000.000 213 1.604.835.000 1.604.835.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 476.758.000 476.758.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 2.063.286.848 210 170.807.000 170.807.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 648.500.000 210 88 88 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 114.497.000 114.497.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.546.900.000 210 863.420.000 863.420.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.800.000.000 210 630.672.000 630.672.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 801.000.000 213 1.604.835.000 1.604.835.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 476.758.000 476.758.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 2.063.286.848 210 170.807.000 170.807.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 648.500.000 210 88 88 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 114.497.000 114.497.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.546.900.000 210 863.420.000 863.420.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.800.000.000 210 630.672.000 630.672.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 801.000.000 213 1.604.835.000 1.604.835.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 476.758.000 476.758.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 2.063.286.848 210 170.807.000 170.807.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 648.500.000 210 88 88 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 114.497.000 114.497.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.546.900.000 210 863.420.000 863.420.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.800.000.000 210 630.672.000 630.672.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 801.000.000 213 1.604.835.000 1.604.835.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 476.758.000 476.758.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 2.063.286.848 210 170.807.000 170.807.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 648.500.000 210 88 88 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 114.497.000 114.497.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.546.900.000 210 863.420.000 863.420.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.800.000.000 210 630.672.000 630.672.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 801.000.000 213 1.604.835.000 1.604.835.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 476.758.000 476.758.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 2.063.286.848 210 170.807.000 170.807.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 648.500.000 210 88 88 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 114.497.000 114.497.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.546.900.000 210 863.420.000 863.420.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.800.000.000 210 630.672.000 630.672.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 801.000.000 213 1.604.835.000 1.604.835.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 476.758.000 476.758.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 2.063.286.848 210 170.807.000 170.807.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 648.500.000 210 88 88 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 114.497.000 114.497.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.546.900.000 210 863.420.000 863.420.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.800.000.000 210 630.672.000 630.672.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 801.000.000 213 1.604.835.000 1.604.835.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 476.758.000 476.758.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 2.063.286.848 210 170.807.000 170.807.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 648.500.000 210 88 88 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 114.497.000 114.497.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.546.900.000 210 863.420.000 863.420.000 0
105 PP2500332571 Meloxicam vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.546.900.000 210 188.152.272 188.152.272 0
vn0317585767 CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA 180 12.864.450 210 185.097.852 185.097.852 0
vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 180 172.356.412 210 46.620.000 46.620.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 162.495.144 162.495.144 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.546.900.000 210 188.152.272 188.152.272 0
vn0317585767 CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA 180 12.864.450 210 185.097.852 185.097.852 0
vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 180 172.356.412 210 46.620.000 46.620.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 162.495.144 162.495.144 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.546.900.000 210 188.152.272 188.152.272 0
vn0317585767 CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA 180 12.864.450 210 185.097.852 185.097.852 0
vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 180 172.356.412 210 46.620.000 46.620.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 162.495.144 162.495.144 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.546.900.000 210 188.152.272 188.152.272 0
vn0317585767 CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA 180 12.864.450 210 185.097.852 185.097.852 0
vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 180 172.356.412 210 46.620.000 46.620.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 162.495.144 162.495.144 0
106 PP2500332573 Morphin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 1.444.517.655 210 443.216.340 443.216.340 0
107 PP2500332574 Morphin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 1.444.517.655 210 323.242.080 323.242.080 0
108 PP2500332575 Nabumeton vn0310982229 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC 180 1.511.212.000 215 2.468.740.000 2.468.740.000 0
109 PP2500332576 Nabumeton vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 3.195.270.000 211 161.000.000 161.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 217.350.000 217.350.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 3.195.270.000 211 161.000.000 161.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 217.350.000 217.350.000 0
110 PP2500332577 Naproxen vn0304142207 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU 180 129.929.120 210 3.200 3.200 0
111 PP2500332578 Naproxen vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 297.136.738 210 197.340.000 197.340.000 0
112 PP2500332579 Naproxen vn0311036601 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn 180 119.704.000 210 2.116.000.000 2.116.000.000 0
113 PP2500332580 Naproxen vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 250.000.000 225 594.174.000 594.174.000 0
114 PP2500332581 Nefopam hydroclorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 8.560.000.000 220 973.464.000 973.464.000 0
115 PP2500332582 Nefopam hydroclorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 8.560.000.000 220 965.850.000 965.850.000 0
116 PP2500332583 Nefopam hydroclorid vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 180 55.000.000 297 455.175.000 455.175.000 0
vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 87.114.000 210 455.175.000 455.175.000 0
vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 180 55.000.000 297 455.175.000 455.175.000 0
vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 87.114.000 210 455.175.000 455.175.000 0
117 PP2500332584 Paracetamol (acetaminophen) vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 768.112.151 210 18.532.184.000 18.532.184.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.800.000.000 210 23.417.941.600 23.417.941.600 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 3.195.270.000 211 23.527.449.960 23.527.449.960 0
vn0313501974 CÔNG TY TNHH KIM PHARMA 180 545.237.000 210 13.730.663.600 13.730.663.600 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.441.833.211 210 14.446.679.800 14.446.679.800 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 768.112.151 210 18.532.184.000 18.532.184.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.800.000.000 210 23.417.941.600 23.417.941.600 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 3.195.270.000 211 23.527.449.960 23.527.449.960 0
vn0313501974 CÔNG TY TNHH KIM PHARMA 180 545.237.000 210 13.730.663.600 13.730.663.600 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.441.833.211 210 14.446.679.800 14.446.679.800 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 768.112.151 210 18.532.184.000 18.532.184.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.800.000.000 210 23.417.941.600 23.417.941.600 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 3.195.270.000 211 23.527.449.960 23.527.449.960 0
vn0313501974 CÔNG TY TNHH KIM PHARMA 180 545.237.000 210 13.730.663.600 13.730.663.600 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.441.833.211 210 14.446.679.800 14.446.679.800 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 768.112.151 210 18.532.184.000 18.532.184.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.800.000.000 210 23.417.941.600 23.417.941.600 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 3.195.270.000 211 23.527.449.960 23.527.449.960 0
vn0313501974 CÔNG TY TNHH KIM PHARMA 180 545.237.000 210 13.730.663.600 13.730.663.600 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.441.833.211 210 14.446.679.800 14.446.679.800 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 768.112.151 210 18.532.184.000 18.532.184.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.800.000.000 210 23.417.941.600 23.417.941.600 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 3.195.270.000 211 23.527.449.960 23.527.449.960 0
vn0313501974 CÔNG TY TNHH KIM PHARMA 180 545.237.000 210 13.730.663.600 13.730.663.600 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.441.833.211 210 14.446.679.800 14.446.679.800 0
118 PP2500332585 Paracetamol (acetaminophen) vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 3.195.270.000 211 100.275.000 100.275.000 0
vn0311028713 CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM 180 61.372.808 210 91.680.000 91.680.000 0
vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 362.193.120 210 103.082.700 103.082.700 0
vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 180 45.034.800 210 101.994.000 101.994.000 0
vn3900324838 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH 180 1.800.000.000 210 1.680 1.680 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 3.195.270.000 211 100.275.000 100.275.000 0
vn0311028713 CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM 180 61.372.808 210 91.680.000 91.680.000 0
vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 362.193.120 210 103.082.700 103.082.700 0
vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 180 45.034.800 210 101.994.000 101.994.000 0
vn3900324838 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH 180 1.800.000.000 210 1.680 1.680 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 3.195.270.000 211 100.275.000 100.275.000 0
vn0311028713 CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM 180 61.372.808 210 91.680.000 91.680.000 0
vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 362.193.120 210 103.082.700 103.082.700 0
vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 180 45.034.800 210 101.994.000 101.994.000 0
vn3900324838 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH 180 1.800.000.000 210 1.680 1.680 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 3.195.270.000 211 100.275.000 100.275.000 0
vn0311028713 CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM 180 61.372.808 210 91.680.000 91.680.000 0
vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 362.193.120 210 103.082.700 103.082.700 0
vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 180 45.034.800 210 101.994.000 101.994.000 0
vn3900324838 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH 180 1.800.000.000 210 1.680 1.680 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 3.195.270.000 211 100.275.000 100.275.000 0
vn0311028713 CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM 180 61.372.808 210 91.680.000 91.680.000 0
vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 362.193.120 210 103.082.700 103.082.700 0
vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 180 45.034.800 210 101.994.000 101.994.000 0
vn3900324838 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH 180 1.800.000.000 210 1.680 1.680 0
119 PP2500332586 Paracetamol (acetaminophen) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 8.560.000.000 220 87.458.800 87.458.800 0
120 PP2500332587 Paracetamol (acetaminophen) vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 1.083.924.360 210 57.420.000 57.420.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.121.000.000 210 55.540.800 55.540.800 0
vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 1.083.924.360 210 57.420.000 57.420.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.121.000.000 210 55.540.800 55.540.800 0
121 PP2500332588 Paracetamol (acetaminophen) vn0311487019 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TH 180 1.338.280.568 240 1.950 1.940 0
122 PP2500332589 Paracetamol (acetaminophen) vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 353.995.200 353.995.200 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 555.258.600 555.258.600 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 353.995.200 353.995.200 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 555.258.600 555.258.600 0
123 PP2500332590 Paracetamol (acetaminophen) vn3900324838 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH 180 1.800.000.000 210 58.000 58.000 0
124 PP2500332591 Paracetamol (acetaminophen) vn0311961542 Công ty TNHH Thương Mại HAMI 181 275.528.140 210 2.800 2.800 0
125 PP2500332592 Paracetamol (acetaminophen) vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 851.931.977 210 1.068.144.000 1.068.144.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.800.000.000 210 2.568.632.000 2.568.632.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 552.000.000 210 380.208.400 380.208.400 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 801.000.000 213 1.996.412.000 1.996.412.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 343.332.000 343.332.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 2.063.286.848 210 2.161.720.000 2.161.720.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 648.500.000 210 595 595 0
vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 1.083.924.360 210 1.780.240.000 1.780.240.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 532.800.400 532.800.400 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 851.931.977 210 1.068.144.000 1.068.144.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.800.000.000 210 2.568.632.000 2.568.632.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 552.000.000 210 380.208.400 380.208.400 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 801.000.000 213 1.996.412.000 1.996.412.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 343.332.000 343.332.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 2.063.286.848 210 2.161.720.000 2.161.720.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 648.500.000 210 595 595 0
vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 1.083.924.360 210 1.780.240.000 1.780.240.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 532.800.400 532.800.400 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 851.931.977 210 1.068.144.000 1.068.144.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.800.000.000 210 2.568.632.000 2.568.632.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 552.000.000 210 380.208.400 380.208.400 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 801.000.000 213 1.996.412.000 1.996.412.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 343.332.000 343.332.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 2.063.286.848 210 2.161.720.000 2.161.720.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 648.500.000 210 595 595 0
vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 1.083.924.360 210 1.780.240.000 1.780.240.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 532.800.400 532.800.400 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 851.931.977 210 1.068.144.000 1.068.144.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.800.000.000 210 2.568.632.000 2.568.632.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 552.000.000 210 380.208.400 380.208.400 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 801.000.000 213 1.996.412.000 1.996.412.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 343.332.000 343.332.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 2.063.286.848 210 2.161.720.000 2.161.720.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 648.500.000 210 595 595 0
vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 1.083.924.360 210 1.780.240.000 1.780.240.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 532.800.400 532.800.400 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 851.931.977 210 1.068.144.000 1.068.144.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.800.000.000 210 2.568.632.000 2.568.632.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 552.000.000 210 380.208.400 380.208.400 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 801.000.000 213 1.996.412.000 1.996.412.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 343.332.000 343.332.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 2.063.286.848 210 2.161.720.000 2.161.720.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 648.500.000 210 595 595 0
vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 1.083.924.360 210 1.780.240.000 1.780.240.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 532.800.400 532.800.400 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 851.931.977 210 1.068.144.000 1.068.144.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.800.000.000 210 2.568.632.000 2.568.632.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 552.000.000 210 380.208.400 380.208.400 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 801.000.000 213 1.996.412.000 1.996.412.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 343.332.000 343.332.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 2.063.286.848 210 2.161.720.000 2.161.720.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 648.500.000 210 595 595 0
vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 1.083.924.360 210 1.780.240.000 1.780.240.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 532.800.400 532.800.400 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 851.931.977 210 1.068.144.000 1.068.144.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.800.000.000 210 2.568.632.000 2.568.632.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 552.000.000 210 380.208.400 380.208.400 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 801.000.000 213 1.996.412.000 1.996.412.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 343.332.000 343.332.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 2.063.286.848 210 2.161.720.000 2.161.720.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 648.500.000 210 595 595 0
vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 1.083.924.360 210 1.780.240.000 1.780.240.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 532.800.400 532.800.400 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 851.931.977 210 1.068.144.000 1.068.144.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.800.000.000 210 2.568.632.000 2.568.632.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 552.000.000 210 380.208.400 380.208.400 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 801.000.000 213 1.996.412.000 1.996.412.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 343.332.000 343.332.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 2.063.286.848 210 2.161.720.000 2.161.720.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 648.500.000 210 595 595 0
vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 1.083.924.360 210 1.780.240.000 1.780.240.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 532.800.400 532.800.400 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 851.931.977 210 1.068.144.000 1.068.144.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.800.000.000 210 2.568.632.000 2.568.632.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 552.000.000 210 380.208.400 380.208.400 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 801.000.000 213 1.996.412.000 1.996.412.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 343.332.000 343.332.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 2.063.286.848 210 2.161.720.000 2.161.720.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 648.500.000 210 595 595 0
vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 1.083.924.360 210 1.780.240.000 1.780.240.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 532.800.400 532.800.400 0
126 PP2500332593 Paracetamol (acetaminophen) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 2.063.286.848 210 787.936.400 787.936.400 0
127 PP2500332594 Paracetamol (acetaminophen) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 8.560.000.000 220 49.214.104 49.214.104 0
128 PP2500332595 Paracetamol (acetaminophen) vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.121.000.000 210 47.053.440 47.053.440 0
129 PP2500332596 Paracetamol (acetaminophen) vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 552.000.000 210 618.392.500 618.392.500 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 490.985.000 490.985.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.121.000.000 210 613.420.500 613.420.500 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 552.000.000 210 618.392.500 618.392.500 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 490.985.000 490.985.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.121.000.000 210 613.420.500 613.420.500 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 552.000.000 210 618.392.500 618.392.500 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 490.985.000 490.985.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.121.000.000 210 613.420.500 613.420.500 0
130 PP2500332597 Paracetamol (acetaminophen) vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.800.000.000 210 188.244.840 188.244.840 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 62.748.280 62.748.280 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 63.644.684 63.644.684 0
vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 1.083.924.360 210 233.065.040 233.065.040 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 63.644.684 63.644.684 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.800.000.000 210 188.244.840 188.244.840 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 62.748.280 62.748.280 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 63.644.684 63.644.684 0
vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 1.083.924.360 210 233.065.040 233.065.040 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 63.644.684 63.644.684 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.800.000.000 210 188.244.840 188.244.840 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 62.748.280 62.748.280 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 63.644.684 63.644.684 0
vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 1.083.924.360 210 233.065.040 233.065.040 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 63.644.684 63.644.684 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.800.000.000 210 188.244.840 188.244.840 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 62.748.280 62.748.280 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 63.644.684 63.644.684 0
vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 1.083.924.360 210 233.065.040 233.065.040 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 63.644.684 63.644.684 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.800.000.000 210 188.244.840 188.244.840 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 62.748.280 62.748.280 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 63.644.684 63.644.684 0
vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 1.083.924.360 210 233.065.040 233.065.040 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 63.644.684 63.644.684 0
131 PP2500332598 Paracetamol (acetaminophen) vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 440.000.000 211 3.223.550.000 3.223.550.000 0
132 PP2500332599 Paracetamol (acetaminophen) vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 500.000.000 215 1.557.780.000 1.557.780.000 0
vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 1.083.924.360 210 1.863.772.500 1.863.772.500 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 500.000.000 215 1.557.780.000 1.557.780.000 0
vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 1.083.924.360 210 1.863.772.500 1.863.772.500 0
133 PP2500332600 Paracetamol (acetaminophen) vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 768.112.151 210 654.816.000 654.816.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 801.000.000 213 808.697.760 808.697.760 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 980.000.000 210 654.816.000 654.816.000 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 768.112.151 210 654.816.000 654.816.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 801.000.000 213 808.697.760 808.697.760 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 980.000.000 210 654.816.000 654.816.000 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 768.112.151 210 654.816.000 654.816.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 801.000.000 213 808.697.760 808.697.760 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 980.000.000 210 654.816.000 654.816.000 0
134 PP2500332601 Paracetamol (acetaminophen) vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 428.386.000 428.386.000 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 185.000.000 210 416.808.000 416.808.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 416.808.000 416.808.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 411.019.000 411.019.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 648.500.000 210 132 132 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 623.530.545 210 474.698.000 474.698.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 428.386.000 428.386.000 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 185.000.000 210 416.808.000 416.808.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 416.808.000 416.808.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 411.019.000 411.019.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 648.500.000 210 132 132 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 623.530.545 210 474.698.000 474.698.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 428.386.000 428.386.000 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 185.000.000 210 416.808.000 416.808.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 416.808.000 416.808.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 411.019.000 411.019.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 648.500.000 210 132 132 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 623.530.545 210 474.698.000 474.698.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 428.386.000 428.386.000 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 185.000.000 210 416.808.000 416.808.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 416.808.000 416.808.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 411.019.000 411.019.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 648.500.000 210 132 132 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 623.530.545 210 474.698.000 474.698.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 428.386.000 428.386.000 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 185.000.000 210 416.808.000 416.808.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 416.808.000 416.808.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 411.019.000 411.019.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 648.500.000 210 132 132 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 623.530.545 210 474.698.000 474.698.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 428.386.000 428.386.000 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 185.000.000 210 416.808.000 416.808.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 416.808.000 416.808.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 411.019.000 411.019.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 648.500.000 210 132 132 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 623.530.545 210 474.698.000 474.698.000 0
135 PP2500332602 Paracetamol (acetaminophen) vn0316681940 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA 180 839.311.421 210 1.066.905.000 1.066.905.000 0
136 PP2500332603 Paracetamol (acetaminophen) vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 648.500.000 210 152 152 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 68.704.000 68.704.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 648.500.000 210 152 152 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 68.704.000 68.704.000 0
137 PP2500332604 Paracetamol (acetaminophen) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 525.000.000 210 1.085.193.600 1.085.193.600 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 8.560.000.000 220 1.072.985.172 1.072.985.172 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 525.000.000 210 1.085.193.600 1.085.193.600 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 8.560.000.000 220 1.072.985.172 1.072.985.172 0
138 PP2500332605 Paracetamol (acetaminophen) vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 1.083.924.360 210 1.624.925.448 1.624.925.448 0
139 PP2500332606 Paracetamol (acetaminophen) vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 171.092.092 210 264.000.000 264.000.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 552.000.000 210 420.960.000 420.960.000 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 171.092.092 210 264.000.000 264.000.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 552.000.000 210 420.960.000 420.960.000 0
140 PP2500332607 Paracetamol (acetaminophen) vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 171.092.092 210 732.050.000 732.050.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 552.000.000 210 1.167.287.000 1.167.287.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 801.000.000 213 1.285.746.000 1.285.746.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 648.500.000 210 540 540 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 171.092.092 210 732.050.000 732.050.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 552.000.000 210 1.167.287.000 1.167.287.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 801.000.000 213 1.285.746.000 1.285.746.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 648.500.000 210 540 540 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 171.092.092 210 732.050.000 732.050.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 552.000.000 210 1.167.287.000 1.167.287.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 801.000.000 213 1.285.746.000 1.285.746.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 648.500.000 210 540 540 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 171.092.092 210 732.050.000 732.050.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 552.000.000 210 1.167.287.000 1.167.287.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 801.000.000 213 1.285.746.000 1.285.746.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 648.500.000 210 540 540 0
141 PP2500332608 Paracetamol (acetaminophen) vn0313286893 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT HOA 180 196.867.500 210 622.750.000 622.750.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 134.500.000 210 662.500.000 662.500.000 0
vn0313286893 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT HOA 180 196.867.500 210 622.750.000 622.750.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 134.500.000 210 662.500.000 662.500.000 0
142 PP2500332609 Paracetamol (acetaminophen) vn0313286893 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT HOA 180 196.867.500 210 608.650.000 608.650.000 0
vn0315820729 CÔNG TY TNHH BIDIVINA 180 293.291.620 211 647.241.000 647.241.000 0
vn0313286893 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT HOA 180 196.867.500 210 608.650.000 608.650.000 0
vn0315820729 CÔNG TY TNHH BIDIVINA 180 293.291.620 211 647.241.000 647.241.000 0
143 PP2500332610 Paracetamol (acetaminophen) vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 180 97.767.020 210 973.278.000 973.278.000 0
144 PP2500332611 Paracetamol (acetaminophen) vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 552.000.000 210 519.200.000 519.200.000 0
145 PP2500332612 Paracetamol (acetaminophen) vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 736.058.011 210 3.073.200.000 3.073.200.000 0
146 PP2500332613 Paracetamol (acetaminophen) vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 568.604.649 210 1.999.101.300 1.999.101.300 0
147 PP2500332614 Paracetamol (acetaminophen) vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 180 78.606.000 210 2.688.000.000 2.688.000.000 0
148 PP2500332615 Paracetamol (acetaminophen) vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 185.000.000 210 250.385.940 250.385.940 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 238.462.800 238.462.800 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 236.078.172 236.078.172 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 240.847.428 240.847.428 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 185.000.000 210 250.385.940 250.385.940 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 238.462.800 238.462.800 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 236.078.172 236.078.172 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 240.847.428 240.847.428 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 185.000.000 210 250.385.940 250.385.940 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 238.462.800 238.462.800 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 236.078.172 236.078.172 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 240.847.428 240.847.428 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 185.000.000 210 250.385.940 250.385.940 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 238.462.800 238.462.800 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 236.078.172 236.078.172 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 240.847.428 240.847.428 0
149 PP2500332616 Paracetamol (acetaminophen) vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 552.000.000 210 82.996.480 82.996.480 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 71.139.840 71.139.840 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 552.000.000 210 82.996.480 82.996.480 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 71.139.840 71.139.840 0
150 PP2500332617 Paracetamol (acetaminophen) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 8.560.000.000 220 17.196.300 17.196.300 0
151 PP2500332619 Paracetamol (acetaminophen) vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 279.324.054 210 23.400 23.400 0
152 PP2500332620 Paracetamol + chlorpheniramin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 500.000.000 215 98.895.000 98.895.000 0
153 PP2500332621 Paracetamol + chlorpheniramin vn0315647760 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG 180 349.491.586 220 1.218 1.218 0
154 PP2500332622 Paracetamol + codein phosphat vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 149.400.000 149.400.000 0
155 PP2500332624 Paracetamol + codein phosphat vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 552.000.000 210 108.900.000 108.900.000 0
156 PP2500332625 Paracetamol + codein phosphat vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 297.136.738 210 277.302.000 277.302.000 0
157 PP2500332626 Paracetamol + codein phosphat vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 851.931.977 210 15.150.240 15.150.240 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 14.856.320 14.856.320 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 851.931.977 210 15.150.240 15.150.240 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 14.856.320 14.856.320 0
158 PP2500332627 Paracetamol + codein phosphat vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 800.000.000 225 226.338.000 226.338.000 0
159 PP2500332628 Paracetamol + codein phosphat vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 215.380.000 215.380.000 0
160 PP2500332629 Paracetamol + ibuprofen vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 362.015.265 210 68.953.000 68.953.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 500.000.000 215 71.815.200 71.815.200 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 362.015.265 210 68.953.000 68.953.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 500.000.000 215 71.815.200 71.815.200 0
161 PP2500332630 Paracetamol + ibuprofen vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.800.000.000 210 184.239.200 184.239.200 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 118.864.000 118.864.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 118.269.680 118.269.680 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 648.500.000 210 199 199 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.800.000.000 210 184.239.200 184.239.200 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 118.864.000 118.864.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 118.269.680 118.269.680 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 648.500.000 210 199 199 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.800.000.000 210 184.239.200 184.239.200 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 118.864.000 118.864.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 118.269.680 118.269.680 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 648.500.000 210 199 199 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.800.000.000 210 184.239.200 184.239.200 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 118.864.000 118.864.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 118.269.680 118.269.680 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 648.500.000 210 199 199 0
162 PP2500332631 Paracetamol + ibuprofen vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 500.000.000 215 312.442.000 312.442.000 0
163 PP2500332632 Paracetamol + methocarbamol vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 250.000.000 225 1.634.700.000 1.634.700.000 0
164 PP2500332633 Paracetamol + methocarbamol vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 61.195.786 210 307.755.000 307.755.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.546.900.000 210 597.924.000 597.924.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 497.027.587 210 319.479.000 319.479.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 296.617.200 296.617.200 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 61.195.786 210 307.755.000 307.755.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.546.900.000 210 597.924.000 597.924.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 497.027.587 210 319.479.000 319.479.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 296.617.200 296.617.200 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 61.195.786 210 307.755.000 307.755.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.546.900.000 210 597.924.000 597.924.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 497.027.587 210 319.479.000 319.479.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 296.617.200 296.617.200 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 61.195.786 210 307.755.000 307.755.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.546.900.000 210 597.924.000 597.924.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 497.027.587 210 319.479.000 319.479.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 296.617.200 296.617.200 0
165 PP2500332634 Paracetamol + methocarbamol vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 1.920.800.000 210 1.937.970.000 1.937.970.000 0
166 PP2500332635 Paracetamol + methocarbamol vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 484.427.591 210 648.270.000 648.270.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.546.900.000 210 1.124.550.000 1.124.550.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 3.195.270.000 211 1.708.875.000 1.708.875.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 497.027.587 210 622.912.500 622.912.500 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.441.833.211 210 620.707.500 620.707.500 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 510.032.739 210 1.041.862.500 1.041.862.500 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 484.427.591 210 648.270.000 648.270.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.546.900.000 210 1.124.550.000 1.124.550.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 3.195.270.000 211 1.708.875.000 1.708.875.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 497.027.587 210 622.912.500 622.912.500 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.441.833.211 210 620.707.500 620.707.500 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 510.032.739 210 1.041.862.500 1.041.862.500 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 484.427.591 210 648.270.000 648.270.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.546.900.000 210 1.124.550.000 1.124.550.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 3.195.270.000 211 1.708.875.000 1.708.875.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 497.027.587 210 622.912.500 622.912.500 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.441.833.211 210 620.707.500 620.707.500 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 510.032.739 210 1.041.862.500 1.041.862.500 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 484.427.591 210 648.270.000 648.270.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.546.900.000 210 1.124.550.000 1.124.550.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 3.195.270.000 211 1.708.875.000 1.708.875.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 497.027.587 210 622.912.500 622.912.500 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.441.833.211 210 620.707.500 620.707.500 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 510.032.739 210 1.041.862.500 1.041.862.500 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 484.427.591 210 648.270.000 648.270.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.546.900.000 210 1.124.550.000 1.124.550.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 3.195.270.000 211 1.708.875.000 1.708.875.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 497.027.587 210 622.912.500 622.912.500 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.441.833.211 210 620.707.500 620.707.500 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 510.032.739 210 1.041.862.500 1.041.862.500 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 484.427.591 210 648.270.000 648.270.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.546.900.000 210 1.124.550.000 1.124.550.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 3.195.270.000 211 1.708.875.000 1.708.875.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 497.027.587 210 622.912.500 622.912.500 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.441.833.211 210 620.707.500 620.707.500 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 510.032.739 210 1.041.862.500 1.041.862.500 0
167 PP2500332636 Paracetamol + methocarbamol vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 110.000.000 210 1.180.480.000 1.180.480.000 0
vn0309537167 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM AN PHA 180 54.996.480 210 2.395.680.000 2.395.680.000 0
vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 180 54.996.480 210 1.835.200.000 1.835.200.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 800.000.000 225 1.145.760.000 1.145.760.000 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 110.000.000 210 1.180.480.000 1.180.480.000 0
vn0309537167 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM AN PHA 180 54.996.480 210 2.395.680.000 2.395.680.000 0
vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 180 54.996.480 210 1.835.200.000 1.835.200.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 800.000.000 225 1.145.760.000 1.145.760.000 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 110.000.000 210 1.180.480.000 1.180.480.000 0
vn0309537167 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM AN PHA 180 54.996.480 210 2.395.680.000 2.395.680.000 0
vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 180 54.996.480 210 1.835.200.000 1.835.200.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 800.000.000 225 1.145.760.000 1.145.760.000 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 110.000.000 210 1.180.480.000 1.180.480.000 0
vn0309537167 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM AN PHA 180 54.996.480 210 2.395.680.000 2.395.680.000 0
vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 180 54.996.480 210 1.835.200.000 1.835.200.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 800.000.000 225 1.145.760.000 1.145.760.000 0
168 PP2500332637 Paracetamol + Tramadol vn0317574109 CÔNG TY TNHH TM XNK AN ĐỨC 180 1.775.528.000 240 3.000 3.000 0
169 PP2500332638 Paracetamol + Tramadol vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.800.000.000 210 1.636.600.000 1.636.600.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 552.000.000 210 407.480.000 407.480.000 0
vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 180 45.034.800 210 793.250.000 793.250.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.800.000.000 210 1.636.600.000 1.636.600.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 552.000.000 210 407.480.000 407.480.000 0
vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 180 45.034.800 210 793.250.000 793.250.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.800.000.000 210 1.636.600.000 1.636.600.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 552.000.000 210 407.480.000 407.480.000 0
vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 180 45.034.800 210 793.250.000 793.250.000 0
170 PP2500332639 Paracetamol + Tramadol vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 87.114.000 210 2.081.520.000 2.081.520.000 0
171 PP2500332640 Paracetamol + Tramadol vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 552.000.000 210 146.470.000 146.470.000 0
172 PP2500332641 Paracetamol + phenylephrin + dextromethorphan vn0316446873 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM BMC 180 12.597.200 210 629.860.000 629.860.000 0
173 PP2500332643 Piroxicam vn0316681940 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA 180 839.311.421 210 445.643.100 445.643.100 0
174 PP2500332644 Piroxicam vn0101160289 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA 180 307.829.100 210 957.405.000 957.405.000 0
175 PP2500332645 Piroxicam vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 2.063.286.848 210 47.744.000 47.744.000 0
176 PP2500332646 Tenoxicam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 1.920.800.000 210 1.318.520.000 1.318.520.000 0
vn0301450556 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG 180 412.024.780 210 5.800 5.800 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 3.195.270.000 211 1.114.925.000 1.114.925.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 736.058.011 210 1.202.180.000 1.202.180.000 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 800.000.000 210 1.169.217.000 1.169.217.000 0
vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 180 199.094.102 225 1.483.335.000 1.483.335.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 1.920.800.000 210 1.318.520.000 1.318.520.000 0
vn0301450556 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG 180 412.024.780 210 5.800 5.800 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 3.195.270.000 211 1.114.925.000 1.114.925.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 736.058.011 210 1.202.180.000 1.202.180.000 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 800.000.000 210 1.169.217.000 1.169.217.000 0
vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 180 199.094.102 225 1.483.335.000 1.483.335.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 1.920.800.000 210 1.318.520.000 1.318.520.000 0
vn0301450556 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG 180 412.024.780 210 5.800 5.800 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 3.195.270.000 211 1.114.925.000 1.114.925.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 736.058.011 210 1.202.180.000 1.202.180.000 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 800.000.000 210 1.169.217.000 1.169.217.000 0
vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 180 199.094.102 225 1.483.335.000 1.483.335.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 1.920.800.000 210 1.318.520.000 1.318.520.000 0
vn0301450556 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG 180 412.024.780 210 5.800 5.800 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 3.195.270.000 211 1.114.925.000 1.114.925.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 736.058.011 210 1.202.180.000 1.202.180.000 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 800.000.000 210 1.169.217.000 1.169.217.000 0
vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 180 199.094.102 225 1.483.335.000 1.483.335.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 1.920.800.000 210 1.318.520.000 1.318.520.000 0
vn0301450556 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG 180 412.024.780 210 5.800 5.800 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 3.195.270.000 211 1.114.925.000 1.114.925.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 736.058.011 210 1.202.180.000 1.202.180.000 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 800.000.000 210 1.169.217.000 1.169.217.000 0
vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 180 199.094.102 225 1.483.335.000 1.483.335.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 1.920.800.000 210 1.318.520.000 1.318.520.000 0
vn0301450556 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG 180 412.024.780 210 5.800 5.800 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 3.195.270.000 211 1.114.925.000 1.114.925.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 736.058.011 210 1.202.180.000 1.202.180.000 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 800.000.000 210 1.169.217.000 1.169.217.000 0
vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 180 199.094.102 225 1.483.335.000 1.483.335.000 0
177 PP2500332647 Tramadol vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 362.015.265 210 75.260.000 75.260.000 0
178 PP2500332648 Allopurinol vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 297.136.738 210 215.075.000 215.075.000 0
179 PP2500332649 Allopurinol vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 297.136.738 210 1.027.687.500 1.027.687.500 0
180 PP2500332650 Allopurinol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.613.000.000 210 410.932.000 410.932.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 362.015.265 210 308.199.000 308.199.000 0
vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 1.083.924.360 210 410.932.000 410.932.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.613.000.000 210 410.932.000 410.932.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 362.015.265 210 308.199.000 308.199.000 0
vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 1.083.924.360 210 410.932.000 410.932.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.613.000.000 210 410.932.000 410.932.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 362.015.265 210 308.199.000 308.199.000 0
vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 1.083.924.360 210 410.932.000 410.932.000 0
181 PP2500332651 Allopurinol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 150.058.500 150.058.500 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 157.667.100 157.667.100 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 150.058.500 150.058.500 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 157.667.100 157.667.100 0
182 PP2500332652 Colchicin vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 297.136.738 210 349.132.000 349.132.000 0
183 PP2500332653 Colchicin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 362.015.265 210 123.541.120 123.541.120 0
vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 1.083.924.360 210 180.352.000 180.352.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.613.000.000 210 129.673.088 129.673.088 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 362.015.265 210 123.541.120 123.541.120 0
vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 1.083.924.360 210 180.352.000 180.352.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.613.000.000 210 129.673.088 129.673.088 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 362.015.265 210 123.541.120 123.541.120 0
vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 1.083.924.360 210 180.352.000 180.352.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.613.000.000 210 129.673.088 129.673.088 0
184 PP2500332654 Colchicin vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 801.000.000 213 304.486.560 304.486.560 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 173.992.320 173.992.320 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 140.482.688 140.482.688 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 801.000.000 213 304.486.560 304.486.560 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 173.992.320 173.992.320 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 140.482.688 140.482.688 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 801.000.000 213 304.486.560 304.486.560 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 173.992.320 173.992.320 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 140.482.688 140.482.688 0
185 PP2500332655 Probenecid vn0109684118 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA 180 233.404.760 220 129.340.000 129.340.000 0
vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 180 26.872.101 210 115.068.000 115.068.000 0
vn0109684118 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA 180 233.404.760 220 129.340.000 129.340.000 0
vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 180 26.872.101 210 115.068.000 115.068.000 0
186 PP2500332656 Glucosamin vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 171.092.092 210 1.432.000.000 1.432.000.000 0
vn0316681940 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA 180 839.311.421 210 1.428.420.000 1.428.420.000 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 171.092.092 210 1.432.000.000 1.432.000.000 0
vn0316681940 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA 180 839.311.421 210 1.428.420.000 1.428.420.000 0
187 PP2500332658 Glucosamin vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 1.083.924.360 210 2.094.270.000 2.094.270.000 0
188 PP2500332659 Glucosamin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.121.000.000 210 721.528.920 721.528.920 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 488.381.820 488.381.820 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.121.000.000 210 721.528.920 721.528.920 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 488.381.820 488.381.820 0
189 PP2500332660 Glucosamin vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 110.000.000 210 400.000.000 400.000.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 146.265.432 210 557.920.000 557.920.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 241.972.995 210 557.920.000 557.920.000 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 110.000.000 210 400.000.000 400.000.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 146.265.432 210 557.920.000 557.920.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 241.972.995 210 557.920.000 557.920.000 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 110.000.000 210 400.000.000 400.000.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 146.265.432 210 557.920.000 557.920.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 241.972.995 210 557.920.000 557.920.000 0
190 PP2500332661 Alpha chymotrypsin vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 1.083.924.360 210 4.159.050.000 4.159.050.000 0
191 PP2500332662 Alpha chymotrypsin vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.800.000.000 210 1.423.307.520 1.423.307.520 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.980.000.000 210 2.075.656.800 2.075.656.800 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 110.000.000 212 622.697.040 622.697.040 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 146.265.432 210 1.332.373.984 1.332.373.984 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 801.000.000 213 1.907.627.440 1.907.627.440 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 1.245.394.080 1.245.394.080 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 205.588.864 205.588.864 0
vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 1.083.924.360 210 2.075.656.800 2.075.656.800 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 199.658.416 199.658.416 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.800.000.000 210 1.423.307.520 1.423.307.520 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.980.000.000 210 2.075.656.800 2.075.656.800 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 110.000.000 212 622.697.040 622.697.040 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 146.265.432 210 1.332.373.984 1.332.373.984 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 801.000.000 213 1.907.627.440 1.907.627.440 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 1.245.394.080 1.245.394.080 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 205.588.864 205.588.864 0
vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 1.083.924.360 210 2.075.656.800 2.075.656.800 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 199.658.416 199.658.416 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.800.000.000 210 1.423.307.520 1.423.307.520 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.980.000.000 210 2.075.656.800 2.075.656.800 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 110.000.000 212 622.697.040 622.697.040 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 146.265.432 210 1.332.373.984 1.332.373.984 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 801.000.000 213 1.907.627.440 1.907.627.440 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 1.245.394.080 1.245.394.080 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 205.588.864 205.588.864 0
vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 1.083.924.360 210 2.075.656.800 2.075.656.800 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 199.658.416 199.658.416 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.800.000.000 210 1.423.307.520 1.423.307.520 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.980.000.000 210 2.075.656.800 2.075.656.800 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 110.000.000 212 622.697.040 622.697.040 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 146.265.432 210 1.332.373.984 1.332.373.984 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 801.000.000 213 1.907.627.440 1.907.627.440 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 1.245.394.080 1.245.394.080 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 205.588.864 205.588.864 0
vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 1.083.924.360 210 2.075.656.800 2.075.656.800 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 199.658.416 199.658.416 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.800.000.000 210 1.423.307.520 1.423.307.520 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.980.000.000 210 2.075.656.800 2.075.656.800 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 110.000.000 212 622.697.040 622.697.040 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 146.265.432 210 1.332.373.984 1.332.373.984 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 801.000.000 213 1.907.627.440 1.907.627.440 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 1.245.394.080 1.245.394.080 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 205.588.864 205.588.864 0
vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 1.083.924.360 210 2.075.656.800 2.075.656.800 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 199.658.416 199.658.416 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.800.000.000 210 1.423.307.520 1.423.307.520 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.980.000.000 210 2.075.656.800 2.075.656.800 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 110.000.000 212 622.697.040 622.697.040 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 146.265.432 210 1.332.373.984 1.332.373.984 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 801.000.000 213 1.907.627.440 1.907.627.440 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 1.245.394.080 1.245.394.080 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 205.588.864 205.588.864 0
vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 1.083.924.360 210 2.075.656.800 2.075.656.800 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 199.658.416 199.658.416 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.800.000.000 210 1.423.307.520 1.423.307.520 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.980.000.000 210 2.075.656.800 2.075.656.800 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 110.000.000 212 622.697.040 622.697.040 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 146.265.432 210 1.332.373.984 1.332.373.984 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 801.000.000 213 1.907.627.440 1.907.627.440 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 1.245.394.080 1.245.394.080 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 205.588.864 205.588.864 0
vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 1.083.924.360 210 2.075.656.800 2.075.656.800 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 199.658.416 199.658.416 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.800.000.000 210 1.423.307.520 1.423.307.520 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.980.000.000 210 2.075.656.800 2.075.656.800 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 110.000.000 212 622.697.040 622.697.040 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 146.265.432 210 1.332.373.984 1.332.373.984 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 801.000.000 213 1.907.627.440 1.907.627.440 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 1.245.394.080 1.245.394.080 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 205.588.864 205.588.864 0
vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 1.083.924.360 210 2.075.656.800 2.075.656.800 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 199.658.416 199.658.416 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.800.000.000 210 1.423.307.520 1.423.307.520 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.980.000.000 210 2.075.656.800 2.075.656.800 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 110.000.000 212 622.697.040 622.697.040 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 146.265.432 210 1.332.373.984 1.332.373.984 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 801.000.000 213 1.907.627.440 1.907.627.440 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 1.245.394.080 1.245.394.080 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 205.588.864 205.588.864 0
vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 1.083.924.360 210 2.075.656.800 2.075.656.800 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 199.658.416 199.658.416 0
192 PP2500332663 Calcitonin vn0101370222 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH 180 27.934.500 210 90.000 90.000 0
193 PP2500332664 Methocarbamol vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 362.015.265 210 724.420.000 724.420.000 0
194 PP2500332665 Methocarbamol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 301.027.800 301.027.800 0
195 PP2500332666 Methocarbamol vn0311487019 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TH 180 1.338.280.568 240 4.500 4.500 0
vn0317075050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA 180 149.244.000 210 1.027.600.000 1.027.600.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 526.000.000 210 914.564.000 914.564.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 800.000.000 225 787.655.400 787.655.400 0
vn0311487019 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TH 180 1.338.280.568 240 4.500 4.500 0
vn0317075050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA 180 149.244.000 210 1.027.600.000 1.027.600.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 526.000.000 210 914.564.000 914.564.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 800.000.000 225 787.655.400 787.655.400 0
vn0311487019 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TH 180 1.338.280.568 240 4.500 4.500 0
vn0317075050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA 180 149.244.000 210 1.027.600.000 1.027.600.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 526.000.000 210 914.564.000 914.564.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 800.000.000 225 787.655.400 787.655.400 0
vn0311487019 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TH 180 1.338.280.568 240 4.500 4.500 0
vn0317075050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA 180 149.244.000 210 1.027.600.000 1.027.600.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 526.000.000 210 914.564.000 914.564.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 800.000.000 225 787.655.400 787.655.400 0
196 PP2500332667 Methocarbamol vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 155.000.000 210 414.334.200 414.334.200 0
197 PP2500332668 Methocarbamol vn0312469703 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỦY MỘC 180 284.215.248 210 2.435.174.000 2.435.174.000 0
198 PP2500332670 Alimemazin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 136.532.500 136.532.500 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 26.886.400 26.886.400 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 136.532.500 136.532.500 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 26.886.400 26.886.400 0
199 PP2500332671 Bilastine vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 484.427.591 210 305.314.800 305.314.800 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.546.900.000 210 455.294.000 455.294.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.155.000.000 210 333.435.900 333.435.900 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 499.411.165 210 879.788.700 879.788.700 0
vn0309717586 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT 180 63.130.000 210 573.900.000 573.900.000 0
vn3301477602 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA 180 6.657.240 210 1.700 1.700 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 800.000.000 225 313.349.400 313.349.400 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 484.427.591 210 305.314.800 305.314.800 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.546.900.000 210 455.294.000 455.294.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.155.000.000 210 333.435.900 333.435.900 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 499.411.165 210 879.788.700 879.788.700 0
vn0309717586 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT 180 63.130.000 210 573.900.000 573.900.000 0
vn3301477602 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA 180 6.657.240 210 1.700 1.700 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 800.000.000 225 313.349.400 313.349.400 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 484.427.591 210 305.314.800 305.314.800 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.546.900.000 210 455.294.000 455.294.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.155.000.000 210 333.435.900 333.435.900 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 499.411.165 210 879.788.700 879.788.700 0
vn0309717586 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT 180 63.130.000 210 573.900.000 573.900.000 0
vn3301477602 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA 180 6.657.240 210 1.700 1.700 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 800.000.000 225 313.349.400 313.349.400 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 484.427.591 210 305.314.800 305.314.800 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.546.900.000 210 455.294.000 455.294.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.155.000.000 210 333.435.900 333.435.900 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 499.411.165 210 879.788.700 879.788.700 0
vn0309717586 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT 180 63.130.000 210 573.900.000 573.900.000 0
vn3301477602 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA 180 6.657.240 210 1.700 1.700 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 800.000.000 225 313.349.400 313.349.400 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 484.427.591 210 305.314.800 305.314.800 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.546.900.000 210 455.294.000 455.294.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.155.000.000 210 333.435.900 333.435.900 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 499.411.165 210 879.788.700 879.788.700 0
vn0309717586 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT 180 63.130.000 210 573.900.000 573.900.000 0
vn3301477602 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA 180 6.657.240 210 1.700 1.700 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 800.000.000 225 313.349.400 313.349.400 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 484.427.591 210 305.314.800 305.314.800 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.546.900.000 210 455.294.000 455.294.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.155.000.000 210 333.435.900 333.435.900 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 499.411.165 210 879.788.700 879.788.700 0
vn0309717586 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT 180 63.130.000 210 573.900.000 573.900.000 0
vn3301477602 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA 180 6.657.240 210 1.700 1.700 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 800.000.000 225 313.349.400 313.349.400 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 484.427.591 210 305.314.800 305.314.800 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.546.900.000 210 455.294.000 455.294.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.155.000.000 210 333.435.900 333.435.900 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 499.411.165 210 879.788.700 879.788.700 0
vn0309717586 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT 180 63.130.000 210 573.900.000 573.900.000 0
vn3301477602 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA 180 6.657.240 210 1.700 1.700 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 800.000.000 225 313.349.400 313.349.400 0
200 PP2500332672 Bilastine vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 310.000.000 210 668.997.000 668.997.000 0
vn0314981272 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ZEN 180 148.843.256 210 662.470.200 662.470.200 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 310.000.000 210 668.997.000 668.997.000 0
vn0314981272 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ZEN 180 148.843.256 210 662.470.200 662.470.200 0
201 PP2500332673 Cetirizin vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 407.720.225 210 1.690.500.000 1.690.500.000 0
202 PP2500332674 Cetirizin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 632.290.445 210 73.437.000 73.437.000 0
vn0315134695 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT 180 352.164.540 210 320 320 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 362.015.265 210 70.980.000 70.980.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 632.290.445 210 73.437.000 73.437.000 0
vn0315134695 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT 180 352.164.540 210 320 320 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 362.015.265 210 70.980.000 70.980.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 632.290.445 210 73.437.000 73.437.000 0
vn0315134695 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT 180 352.164.540 210 320 320 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 362.015.265 210 70.980.000 70.980.000 0
203 PP2500332675 Cetirizin vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 1.083.924.360 210 352.204.160 352.204.160 0
204 PP2500332676 Cetirizin vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.800.000.000 210 258.595.272 258.595.272 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 110.000.000 212 232.072.680 232.072.680 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 801.000.000 213 298.379.160 298.379.160 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 44.204.320 44.204.320 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.800.000.000 210 258.595.272 258.595.272 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 110.000.000 212 232.072.680 232.072.680 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 801.000.000 213 298.379.160 298.379.160 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 44.204.320 44.204.320 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.800.000.000 210 258.595.272 258.595.272 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 110.000.000 212 232.072.680 232.072.680 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 801.000.000 213 298.379.160 298.379.160 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 44.204.320 44.204.320 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.800.000.000 210 258.595.272 258.595.272 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 110.000.000 212 232.072.680 232.072.680 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 801.000.000 213 298.379.160 298.379.160 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 44.204.320 44.204.320 0
205 PP2500332677 Cinnarizin vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 180 225.326.080 215 155.232.000 155.232.000 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 136.176.980 210 156.800.000 156.800.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 8.560.000.000 220 166.208.000 166.208.000 0
vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 180 225.326.080 215 155.232.000 155.232.000 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 136.176.980 210 156.800.000 156.800.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 8.560.000.000 220 166.208.000 166.208.000 0
vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 180 225.326.080 215 155.232.000 155.232.000 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 136.176.980 210 156.800.000 156.800.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 8.560.000.000 220 166.208.000 166.208.000 0
206 PP2500332678 Cinnarizin vn0311961542 Công ty TNHH Thương Mại HAMI 181 275.528.140 210 650 650 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 136.176.980 210 280.700.000 280.700.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 8.560.000.000 220 297.542.000 297.542.000 0
vn0311961542 Công ty TNHH Thương Mại HAMI 181 275.528.140 210 650 650 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 136.176.980 210 280.700.000 280.700.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 8.560.000.000 220 297.542.000 297.542.000 0
vn0311961542 Công ty TNHH Thương Mại HAMI 181 275.528.140 210 650 650 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 136.176.980 210 280.700.000 280.700.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 8.560.000.000 220 297.542.000 297.542.000 0
207 PP2500332679 Cinnarizin vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 648.500.000 210 62 62 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 63.441.456 63.441.456 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 851.931.977 210 81.806.088 81.806.088 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 180 166.625.681 215 83.475.600 83.475.600 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 2.063.286.848 210 75.684.544 75.684.544 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 648.500.000 210 62 62 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 63.441.456 63.441.456 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 851.931.977 210 81.806.088 81.806.088 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 180 166.625.681 215 83.475.600 83.475.600 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 2.063.286.848 210 75.684.544 75.684.544 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 648.500.000 210 62 62 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 63.441.456 63.441.456 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 851.931.977 210 81.806.088 81.806.088 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 180 166.625.681 215 83.475.600 83.475.600 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 2.063.286.848 210 75.684.544 75.684.544 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 648.500.000 210 62 62 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 63.441.456 63.441.456 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 851.931.977 210 81.806.088 81.806.088 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 180 166.625.681 215 83.475.600 83.475.600 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 2.063.286.848 210 75.684.544 75.684.544 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 648.500.000 210 62 62 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 63.441.456 63.441.456 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 851.931.977 210 81.806.088 81.806.088 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 180 166.625.681 215 83.475.600 83.475.600 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 2.063.286.848 210 75.684.544 75.684.544 0
208 PP2500332680 Chlorpheniramin (hydrogen maleat) vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 115.145.563 210 47 47 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.800.000.000 210 151.178.560 151.178.560 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 387.395.060 387.395.060 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 49.133.032 49.133.032 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 648.500.000 210 120 120 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 41.574.104 41.574.104 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 115.145.563 210 47 47 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.800.000.000 210 151.178.560 151.178.560 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 387.395.060 387.395.060 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 49.133.032 49.133.032 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 648.500.000 210 120 120 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 41.574.104 41.574.104 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 115.145.563 210 47 47 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.800.000.000 210 151.178.560 151.178.560 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 387.395.060 387.395.060 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 49.133.032 49.133.032 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 648.500.000 210 120 120 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 41.574.104 41.574.104 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 115.145.563 210 47 47 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.800.000.000 210 151.178.560 151.178.560 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 387.395.060 387.395.060 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 49.133.032 49.133.032 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 648.500.000 210 120 120 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 41.574.104 41.574.104 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 115.145.563 210 47 47 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.800.000.000 210 151.178.560 151.178.560 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 387.395.060 387.395.060 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 49.133.032 49.133.032 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 648.500.000 210 120 120 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 41.574.104 41.574.104 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 115.145.563 210 47 47 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.800.000.000 210 151.178.560 151.178.560 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 387.395.060 387.395.060 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 49.133.032 49.133.032 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 648.500.000 210 120 120 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 41.574.104 41.574.104 0
209 PP2500332681 Desloratadin vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 88.000.000 210 80.400.000 80.400.000 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 180 39.323.484 210 85.090.000 85.090.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 362.015.265 210 75.040.000 75.040.000 0
vn3502487590 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM 180 278.200.000 210 87.100.000 87.100.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 88.000.000 210 80.400.000 80.400.000 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 180 39.323.484 210 85.090.000 85.090.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 362.015.265 210 75.040.000 75.040.000 0
vn3502487590 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM 180 278.200.000 210 87.100.000 87.100.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 88.000.000 210 80.400.000 80.400.000 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 180 39.323.484 210 85.090.000 85.090.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 362.015.265 210 75.040.000 75.040.000 0
vn3502487590 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM 180 278.200.000 210 87.100.000 87.100.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 88.000.000 210 80.400.000 80.400.000 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 180 39.323.484 210 85.090.000 85.090.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 362.015.265 210 75.040.000 75.040.000 0
vn3502487590 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM 180 278.200.000 210 87.100.000 87.100.000 0
210 PP2500332682 Desloratadin vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 768.984.312 210 14.280.300.000 14.280.300.000 0
211 PP2500332683 Desloratadin vn0311028713 CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM 180 61.372.808 210 418.587.840 418.587.840 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 250.000.000 225 451.558.800 451.558.800 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 497.027.587 210 301.039.200 301.039.200 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 180 39.323.484 210 298.172.160 298.172.160 0
vn3502487590 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM 180 278.200.000 210 745.430.400 745.430.400 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 279.500.000 210 309.640.320 309.640.320 0
vn3900324838 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH 180 1.800.000.000 210 1.029 1.029 0
vn0311028713 CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM 180 61.372.808 210 418.587.840 418.587.840 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 250.000.000 225 451.558.800 451.558.800 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 497.027.587 210 301.039.200 301.039.200 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 180 39.323.484 210 298.172.160 298.172.160 0
vn3502487590 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM 180 278.200.000 210 745.430.400 745.430.400 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 279.500.000 210 309.640.320 309.640.320 0
vn3900324838 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH 180 1.800.000.000 210 1.029 1.029 0
vn0311028713 CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM 180 61.372.808 210 418.587.840 418.587.840 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 250.000.000 225 451.558.800 451.558.800 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 497.027.587 210 301.039.200 301.039.200 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 180 39.323.484 210 298.172.160 298.172.160 0
vn3502487590 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM 180 278.200.000 210 745.430.400 745.430.400 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 279.500.000 210 309.640.320 309.640.320 0
vn3900324838 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH 180 1.800.000.000 210 1.029 1.029 0
vn0311028713 CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM 180 61.372.808 210 418.587.840 418.587.840 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 250.000.000 225 451.558.800 451.558.800 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 497.027.587 210 301.039.200 301.039.200 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 180 39.323.484 210 298.172.160 298.172.160 0
vn3502487590 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM 180 278.200.000 210 745.430.400 745.430.400 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 279.500.000 210 309.640.320 309.640.320 0
vn3900324838 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH 180 1.800.000.000 210 1.029 1.029 0
vn0311028713 CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM 180 61.372.808 210 418.587.840 418.587.840 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 250.000.000 225 451.558.800 451.558.800 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 497.027.587 210 301.039.200 301.039.200 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 180 39.323.484 210 298.172.160 298.172.160 0
vn3502487590 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM 180 278.200.000 210 745.430.400 745.430.400 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 279.500.000 210 309.640.320 309.640.320 0
vn3900324838 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH 180 1.800.000.000 210 1.029 1.029 0
vn0311028713 CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM 180 61.372.808 210 418.587.840 418.587.840 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 250.000.000 225 451.558.800 451.558.800 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 497.027.587 210 301.039.200 301.039.200 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 180 39.323.484 210 298.172.160 298.172.160 0
vn3502487590 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM 180 278.200.000 210 745.430.400 745.430.400 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 279.500.000 210 309.640.320 309.640.320 0
vn3900324838 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH 180 1.800.000.000 210 1.029 1.029 0
vn0311028713 CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM 180 61.372.808 210 418.587.840 418.587.840 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 250.000.000 225 451.558.800 451.558.800 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 497.027.587 210 301.039.200 301.039.200 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 180 39.323.484 210 298.172.160 298.172.160 0
vn3502487590 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM 180 278.200.000 210 745.430.400 745.430.400 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 279.500.000 210 309.640.320 309.640.320 0
vn3900324838 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH 180 1.800.000.000 210 1.029 1.029 0
212 PP2500332684 Desloratadin vn0313688271 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM 180 180.340.000 212 766.909.000 766.909.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 134.500.000 210 799.623.300 799.623.300 0
vn0313688271 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM 180 180.340.000 212 766.909.000 766.909.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 134.500.000 210 799.623.300 799.623.300 0
213 PP2500332685 Desloratadin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 1.920.800.000 210 2.499.951.600 2.499.951.600 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 8.560.000.000 220 4.175.357.760 4.175.357.760 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 1.920.800.000 210 2.499.951.600 2.499.951.600 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 8.560.000.000 220 4.175.357.760 4.175.357.760 0
214 PP2500332686 Desloratadin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 3.195.270.000 211 16.814.600 16.814.600 0
215 PP2500332687 Desloratadin vn0316681940 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA 180 839.311.421 210 482.630.000 482.630.000 0
216 PP2500332688 Desloratadin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 14.401.800 14.401.800 0
217 PP2500332689 Dexchlorpheniramin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 20.808.000 20.808.000 0
218 PP2500332690 Dexchlorpheniramin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 497.027.587 210 562.128.000 562.128.000 0
219 PP2500332691 Dexchlorpheniramin vn3900324838 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH 180 1.800.000.000 210 4.000 4.000 0
220 PP2500332692 Diphenhydramin vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 568.604.649 210 30.660.000 30.660.000 0
221 PP2500332693 Ebastin vn0101160289 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA 180 307.829.100 210 1.307.250.000 1.307.250.000 0
222 PP2500332694 Ebastin vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 61.195.786 210 144.823.140 144.823.140 0
223 PP2500332695 Ebastin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 1.920.800.000 210 470.052.000 470.052.000 0
224 PP2500332697 Ebastin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 497.027.587 210 61.731.600 61.731.600 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 180 166.625.681 215 72.020.200 72.020.200 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 66.141.000 66.141.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 497.027.587 210 61.731.600 61.731.600 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 180 166.625.681 215 72.020.200 72.020.200 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 66.141.000 66.141.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 497.027.587 210 61.731.600 61.731.600 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 180 166.625.681 215 72.020.200 72.020.200 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 66.141.000 66.141.000 0
225 PP2500332698 Ebastin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.546.900.000 210 227.377.920 227.377.920 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 880.000.000 210 255.025.008 255.025.008 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 146.265.432 210 875.146.608 875.146.608 0
vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 180 224.973.050 210 884.965.200 884.965.200 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 241.972.995 210 875.146.608 875.146.608 0
vn0314037138 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH 180 38.969.952 210 258.384.000 258.384.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 271.303.200 271.303.200 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.546.900.000 210 227.377.920 227.377.920 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 880.000.000 210 255.025.008 255.025.008 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 146.265.432 210 875.146.608 875.146.608 0
vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 180 224.973.050 210 884.965.200 884.965.200 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 241.972.995 210 875.146.608 875.146.608 0
vn0314037138 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH 180 38.969.952 210 258.384.000 258.384.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 271.303.200 271.303.200 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.546.900.000 210 227.377.920 227.377.920 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 880.000.000 210 255.025.008 255.025.008 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 146.265.432 210 875.146.608 875.146.608 0
vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 180 224.973.050 210 884.965.200 884.965.200 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 241.972.995 210 875.146.608 875.146.608 0
vn0314037138 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH 180 38.969.952 210 258.384.000 258.384.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 271.303.200 271.303.200 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.546.900.000 210 227.377.920 227.377.920 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 880.000.000 210 255.025.008 255.025.008 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 146.265.432 210 875.146.608 875.146.608 0
vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 180 224.973.050 210 884.965.200 884.965.200 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 241.972.995 210 875.146.608 875.146.608 0
vn0314037138 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH 180 38.969.952 210 258.384.000 258.384.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 271.303.200 271.303.200 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.546.900.000 210 227.377.920 227.377.920 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 880.000.000 210 255.025.008 255.025.008 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 146.265.432 210 875.146.608 875.146.608 0
vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 180 224.973.050 210 884.965.200 884.965.200 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 241.972.995 210 875.146.608 875.146.608 0
vn0314037138 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH 180 38.969.952 210 258.384.000 258.384.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 271.303.200 271.303.200 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.546.900.000 210 227.377.920 227.377.920 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 880.000.000 210 255.025.008 255.025.008 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 146.265.432 210 875.146.608 875.146.608 0
vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 180 224.973.050 210 884.965.200 884.965.200 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 241.972.995 210 875.146.608 875.146.608 0
vn0314037138 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH 180 38.969.952 210 258.384.000 258.384.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 271.303.200 271.303.200 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.546.900.000 210 227.377.920 227.377.920 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 880.000.000 210 255.025.008 255.025.008 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 146.265.432 210 875.146.608 875.146.608 0
vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 180 224.973.050 210 884.965.200 884.965.200 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 241.972.995 210 875.146.608 875.146.608 0
vn0314037138 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH 180 38.969.952 210 258.384.000 258.384.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 271.303.200 271.303.200 0
226 PP2500332699 Epinephrin (adrenalin) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 740.000.000 210 162.400.000 162.400.000 0
227 PP2500332700 Epinephrin (adrenalin) vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.441.833.211 210 316.390.440 316.390.440 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 2.063.286.848 210 295.692.000 295.692.000 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 568.604.649 210 271.051.000 271.051.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.441.833.211 210 316.390.440 316.390.440 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 2.063.286.848 210 295.692.000 295.692.000 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 568.604.649 210 271.051.000 271.051.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.441.833.211 210 316.390.440 316.390.440 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 2.063.286.848 210 295.692.000 295.692.000 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 568.604.649 210 271.051.000 271.051.000 0
228 PP2500332701 Epinephrin (adrenalin) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 2.063.286.848 210 6.240.000 6.240.000 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 568.604.649 210 5.720.000 5.720.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 2.063.286.848 210 6.240.000 6.240.000 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 568.604.649 210 5.720.000 5.720.000 0
229 PP2500332702 Fexofenadin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 500.000.000 215 464.957.500 464.957.500 0
230 PP2500332703 Fexofenadin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.155.000.000 210 2.926.440.000 2.926.440.000 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 450.000.000 210 2.902.053.000 2.902.053.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.155.000.000 210 2.926.440.000 2.926.440.000 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 450.000.000 210 2.902.053.000 2.902.053.000 0
231 PP2500332704 Fexofenadin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 81.532.000 81.532.000 0
232 PP2500332705 Fexofenadin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.613.000.000 210 617.577.984 617.577.984 0
233 PP2500332706 Fexofenadin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.613.000.000 210 58.050.000 58.050.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 632.290.445 210 53.406.000 53.406.000 0
vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 1.083.924.360 210 64.800.000 64.800.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.613.000.000 210 58.050.000 58.050.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 632.290.445 210 53.406.000 53.406.000 0
vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 1.083.924.360 210 64.800.000 64.800.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.613.000.000 210 58.050.000 58.050.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 632.290.445 210 53.406.000 53.406.000 0
vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 1.083.924.360 210 64.800.000 64.800.000 0
234 PP2500332707 Fexofenadin vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 880.000.000 210 439.828.200 439.828.200 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 362.015.265 210 404.921.200 404.921.200 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 623.530.545 210 565.493.400 565.493.400 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 980.000.000 210 444.994.436 444.994.436 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 880.000.000 210 439.828.200 439.828.200 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 362.015.265 210 404.921.200 404.921.200 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 623.530.545 210 565.493.400 565.493.400 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 980.000.000 210 444.994.436 444.994.436 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 880.000.000 210 439.828.200 439.828.200 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 362.015.265 210 404.921.200 404.921.200 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 623.530.545 210 565.493.400 565.493.400 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 980.000.000 210 444.994.436 444.994.436 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 880.000.000 210 439.828.200 439.828.200 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 362.015.265 210 404.921.200 404.921.200 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 623.530.545 210 565.493.400 565.493.400 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 980.000.000 210 444.994.436 444.994.436 0
235 PP2500332708 Fexofenadin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 224.096.016 224.096.016 0
236 PP2500332709 Fexofenadin vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 1.083.924.360 210 511.200.000 511.200.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.613.000.000 210 2.094.216.000 2.094.216.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 632.290.445 210 257.872.000 257.872.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 237.000.000 210 443.040.000 443.040.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 500.000.000 215 257.304.000 257.304.000 0
vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 1.083.924.360 210 511.200.000 511.200.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.613.000.000 210 2.094.216.000 2.094.216.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 632.290.445 210 257.872.000 257.872.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 237.000.000 210 443.040.000 443.040.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 500.000.000 215 257.304.000 257.304.000 0
vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 1.083.924.360 210 511.200.000 511.200.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.613.000.000 210 2.094.216.000 2.094.216.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 632.290.445 210 257.872.000 257.872.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 237.000.000 210 443.040.000 443.040.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 500.000.000 215 257.304.000 257.304.000 0
vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 1.083.924.360 210 511.200.000 511.200.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.613.000.000 210 2.094.216.000 2.094.216.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 632.290.445 210 257.872.000 257.872.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 237.000.000 210 443.040.000 443.040.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 500.000.000 215 257.304.000 257.304.000 0
vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 1.083.924.360 210 511.200.000 511.200.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.613.000.000 210 2.094.216.000 2.094.216.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 632.290.445 210 257.872.000 257.872.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 237.000.000 210 443.040.000 443.040.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 500.000.000 215 257.304.000 257.304.000 0
237 PP2500332710 Fexofenadin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 362.015.265 210 1.877.600.000 1.877.600.000 0
238 PP2500332711 Fexofenadin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 322.978.592 322.978.592 0
239 PP2500332712 Fexofenadin vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 146.265.432 210 64.488.000 64.488.000 0
vn0313102867 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC 180 34.955.520 210 54.000.000 54.000.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 46.653.840 210 35.880.000 35.880.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 146.265.432 210 64.488.000 64.488.000 0
vn0313102867 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC 180 34.955.520 210 54.000.000 54.000.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 46.653.840 210 35.880.000 35.880.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 146.265.432 210 64.488.000 64.488.000 0
vn0313102867 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC 180 34.955.520 210 54.000.000 54.000.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 46.653.840 210 35.880.000 35.880.000 0
240 PP2500332713 Ketotifen vn0314581820 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT TÍN 180 297.262.112 210 383.194.000 383.194.000 0
241 PP2500332714 Levocetirizin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 3.195.270.000 211 428.766.000 428.766.000 0
242 PP2500332716 Levocetirizin vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 47.344.872 210 880.102.600 880.102.600 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 623.530.545 210 825.386.000 825.386.000 0
vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 47.344.872 210 880.102.600 880.102.600 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 623.530.545 210 825.386.000 825.386.000 0
243 PP2500332717 Levocetirizin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 17.841.600 17.841.600 0
244 PP2500332718 Levocetirizin vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 499.411.165 210 638.400.000 638.400.000 0
245 PP2500332719 Levocetirizin vn0315917544 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN 180 1.630.835.707 210 1.992.400.000 1.992.400.000 0
246 PP2500332720 Levocetirizin vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 190.916.738 211 626.301.900 626.301.900 0
247 PP2500332721 Loratadin vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 305.105.000 225 366.895.800 366.895.800 0
248 PP2500332722 Loratadin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 632.290.445 210 29.771.680 29.771.680 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 500.000.000 215 26.989.280 26.989.280 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 632.290.445 210 29.771.680 29.771.680 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 500.000.000 215 26.989.280 26.989.280 0
249 PP2500332723 Loratadin vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 1.083.924.360 210 108.800.000 108.800.000 0
250 PP2500332724 Loratadin vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 115.145.563 210 166 166 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 86.413.824 86.413.824 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 81.784.512 81.784.512 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 115.145.563 210 166 166 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 86.413.824 86.413.824 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 81.784.512 81.784.512 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 115.145.563 210 166 166 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 86.413.824 86.413.824 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 81.784.512 81.784.512 0
251 PP2500332725 Mequitazin vn0303694357 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH 180 90.440.400 210 1.485 1.485 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 155.000.000 210 238.777.560 238.777.560 0
vn0303694357 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH 180 90.440.400 210 1.485 1.485 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 155.000.000 210 238.777.560 238.777.560 0
252 PP2500332726 Promethazin hydroclorid vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 623.530.545 210 63.971.600 63.971.600 0
253 PP2500332727 Promethazin hydroclorid vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 316.000.000 220 228.300.000 228.300.000 0
254 PP2500332728 Rupatadine vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 47.344.872 210 238.862.000 238.862.000 0
255 PP2500332731 Atropin sulfat vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 568.604.649 210 106.410.000 106.410.000 0
256 PP2500332732 Atropin sulfat vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 568.604.649 210 4.350.000 4.350.000 0
257 PP2500332733 Calci gluconat vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 407.720.225 210 1.972.168.000 1.972.168.000 0
258 PP2500332734 Ephedrin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 1.920.800.000 210 715.753.500 715.753.500 0
259 PP2500332735 Hydroxocobalamin vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 407.720.225 210 277.020.000 277.020.000 0
260 PP2500332737 Naloxon hydroclorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 740.000.000 210 86.553.600 86.553.600 0
261 PP2500332738 Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) vn0314744987 CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL 180 143.057.292 210 23.000 23.000 0
262 PP2500332739 Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 740.000.000 210 472.733.520 472.733.520 0
263 PP2500332740 Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) vn0314588311 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A&B 180 8.064.000 210 403.200.000 403.200.000 0
264 PP2500332741 Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 3.195.270.000 211 1.190.392.000 1.190.392.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 497.027.587 210 261.886.240 261.886.240 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 2.063.286.848 210 297.598.000 297.598.000 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 568.604.649 210 459.151.200 459.151.200 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 3.195.270.000 211 1.190.392.000 1.190.392.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 497.027.587 210 261.886.240 261.886.240 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 2.063.286.848 210 297.598.000 297.598.000 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 568.604.649 210 459.151.200 459.151.200 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 3.195.270.000 211 1.190.392.000 1.190.392.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 497.027.587 210 261.886.240 261.886.240 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 2.063.286.848 210 297.598.000 297.598.000 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 568.604.649 210 459.151.200 459.151.200 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 3.195.270.000 211 1.190.392.000 1.190.392.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 497.027.587 210 261.886.240 261.886.240 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 2.063.286.848 210 297.598.000 297.598.000 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 568.604.649 210 459.151.200 459.151.200 0
265 PP2500332742 Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 8.560.000.000 220 991.716.000 991.716.000 0
266 PP2500332743 Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 8.560.000.000 220 251.669.600 251.669.600 0
vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 167.000.000 210 251.815.200 251.815.200 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 8.560.000.000 220 251.669.600 251.669.600 0
vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 167.000.000 210 251.815.200 251.815.200 0
267 PP2500332744 Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 497.027.587 210 343.014.000 343.014.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 2.063.286.848 210 408.350.000 408.350.000 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 568.604.649 210 457.352.000 457.352.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 497.027.587 210 343.014.000 343.014.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 2.063.286.848 210 408.350.000 408.350.000 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 568.604.649 210 457.352.000 457.352.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 497.027.587 210 343.014.000 343.014.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 2.063.286.848 210 408.350.000 408.350.000 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 568.604.649 210 457.352.000 457.352.000 0
268 PP2500332745 Phenylephrin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 8.560.000.000 220 814.566.000 814.566.000 0
269 PP2500332746 Polystyren vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 180 26.872.101 210 612.042.000 612.042.000 0
270 PP2500332748 Pralidoxim vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 736.058.011 210 96.000.000 96.000.000 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 1.333.844.000 210 95.400.000 95.400.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 736.058.011 210 96.000.000 96.000.000 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 1.333.844.000 210 95.400.000 95.400.000 0
271 PP2500332749 Meglumin natri succinat vn0101651992 CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT 180 33.129.792 210 1.656.489.600 1.656.489.600 0
272 PP2500332750 Sorbitol vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.800.000.000 210 239.487.500 239.487.500 0
273 PP2500332751 Sugammadex vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.980.000.000 210 3.617.280.000 3.617.280.000 0
vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 297.136.738 210 3.654.144.000 3.654.144.000 0
vn0314744987 CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL 180 143.057.292 210 1.440.000 1.440.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.980.000.000 210 3.617.280.000 3.617.280.000 0
vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 297.136.738 210 3.654.144.000 3.654.144.000 0
vn0314744987 CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL 180 143.057.292 210 1.440.000 1.440.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.980.000.000 210 3.617.280.000 3.617.280.000 0
vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 297.136.738 210 3.654.144.000 3.654.144.000 0
vn0314744987 CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL 180 143.057.292 210 1.440.000 1.440.000 0
274 PP2500332752 Sugammadex vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 740.000.000 210 11.459.700.000 11.459.700.000 0
275 PP2500332753 Gabapentin vn0302333372 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÌNH CHÂU 180 24.221.000 210 5.600 5.600 0
276 PP2500332754 Gabapentin vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 180 55.000.000 297 1.699.560.000 1.699.560.000 0
277 PP2500332755 Gabapentin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 500.000.000 215 41.860.500 41.860.500 0
278 PP2500332756 Gabapentin vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 258.365.900 210 3.400 3.400 0
279 PP2500332757 Gabapentin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 500.000.000 215 528.787.500 528.787.500 0
280 PP2500332759 Gabapentin vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 250.000.000 225 672.084.000 672.084.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 279.500.000 210 636.524.000 636.524.000 0
vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 210.000.000 210 522.732.000 522.732.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 250.000.000 225 672.084.000 672.084.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 279.500.000 210 636.524.000 636.524.000 0
vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 210.000.000 210 522.732.000 522.732.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 250.000.000 225 672.084.000 672.084.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 279.500.000 210 636.524.000 636.524.000 0
vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 210.000.000 210 522.732.000 522.732.000 0
281 PP2500332760 Gabapentin vn0316681940 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA 180 839.311.421 210 367.945.200 367.945.200 0
282 PP2500332761 Gabapentin vn0311487019 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TH 180 1.338.280.568 240 6.500 6.500 0
283 PP2500332762 Lamotrigine vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 184.000.000 210 552.000.000 552.000.000 0
284 PP2500332763 Levetiracetam vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 2.063.286.848 210 23.400.000.000 23.400.000.000 0
285 PP2500332764 Levetiracetam vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 310.000.000 210 1.083.978.000 1.083.978.000 0
286 PP2500332765 Levetiracetam vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 415.000.000 210 220.000.000 220.000.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 184.000.000 210 519.200.000 519.200.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 415.000.000 210 220.000.000 220.000.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 184.000.000 210 519.200.000 519.200.000 0
287 PP2500332766 Levetiracetam vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 1.083.924.360 210 617.400.000 617.400.000 0
288 PP2500332767 Phenobarbital vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 362.015.265 210 11.705.400 11.705.400 0
289 PP2500332768 Phenobarbital vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 1.444.517.655 210 7.634.172 7.634.172 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 362.015.265 210 8.808.660 8.808.660 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 8.668.840 8.668.840 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 1.444.517.655 210 7.634.172 7.634.172 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 362.015.265 210 8.808.660 8.808.660 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 8.668.840 8.668.840 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 1.444.517.655 210 7.634.172 7.634.172 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 362.015.265 210 8.808.660 8.808.660 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 8.668.840 8.668.840 0
290 PP2500332769 Phenobarbital vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 362.015.265 210 32.188.000 32.188.000 0
291 PP2500332770 Pregabalin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 1.920.800.000 210 764.400.000 764.400.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 415.000.000 210 530.400.000 530.400.000 0
vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 258.365.900 210 5.400 5.400 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 53.087.161 210 1.041.924.000 1.041.924.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 1.920.800.000 210 764.400.000 764.400.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 415.000.000 210 530.400.000 530.400.000 0
vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 258.365.900 210 5.400 5.400 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 53.087.161 210 1.041.924.000 1.041.924.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 1.920.800.000 210 764.400.000 764.400.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 415.000.000 210 530.400.000 530.400.000 0
vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 258.365.900 210 5.400 5.400 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 53.087.161 210 1.041.924.000 1.041.924.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 1.920.800.000 210 764.400.000 764.400.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 415.000.000 210 530.400.000 530.400.000 0
vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 258.365.900 210 5.400 5.400 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 53.087.161 210 1.041.924.000 1.041.924.000 0
292 PP2500332772 Pregabalin vn0313286893 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT HOA 180 196.867.500 210 3.383.780.000 3.383.780.000 0
vn0314699371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI 180 87.287.000 210 16.990 16.990 0
vn0313286893 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT HOA 180 196.867.500 210 3.383.780.000 3.383.780.000 0
vn0314699371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI 180 87.287.000 210 16.990 16.990 0
293 PP2500332773 Pregabalin vn0317750611 Công ty TNHH Dược phẩm và Thương mại Hoàng Phúc 180 278.881.640 210 1.591.800.000 1.591.800.000 0
294 PP2500332774 Pregabalin vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 240.051.622 220 1.673.200.000 1.673.200.000 0
295 PP2500332775 Pregabalin vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 210 43.550.000 240 8.350 8.350 0
296 PP2500332776 Topiramat vn0318277370 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ 180 43.000.000 210 504.000.000 504.000.000 0
297 PP2500332777 Topiramat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 525.000.000 210 514.200.000 514.200.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 184.000.000 210 696.000.000 696.000.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 237.000.000 210 540.000.000 540.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 8.560.000.000 220 1.177.080.000 1.177.080.000 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 53.087.161 210 738.000.000 738.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 525.000.000 210 514.200.000 514.200.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 184.000.000 210 696.000.000 696.000.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 237.000.000 210 540.000.000 540.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 8.560.000.000 220 1.177.080.000 1.177.080.000 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 53.087.161 210 738.000.000 738.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 525.000.000 210 514.200.000 514.200.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 184.000.000 210 696.000.000 696.000.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 237.000.000 210 540.000.000 540.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 8.560.000.000 220 1.177.080.000 1.177.080.000 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 53.087.161 210 738.000.000 738.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 525.000.000 210 514.200.000 514.200.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 184.000.000 210 696.000.000 696.000.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 237.000.000 210 540.000.000 540.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 8.560.000.000 220 1.177.080.000 1.177.080.000 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 53.087.161 210 738.000.000 738.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 525.000.000 210 514.200.000 514.200.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 184.000.000 210 696.000.000 696.000.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 237.000.000 210 540.000.000 540.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 8.560.000.000 220 1.177.080.000 1.177.080.000 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 53.087.161 210 738.000.000 738.000.000 0
298 PP2500332778 Topiramat vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 184.000.000 210 222.441.600 222.441.600 0
299 PP2500332779 Valproat natri vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 362.015.265 210 630.525.000 630.525.000 0
300 PP2500332780 Albendazol vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 88.000.000 210 7.632.000 7.632.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 632.290.445 210 8.640.000 8.640.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 536.690.000 220 8.640.000 8.640.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 88.000.000 210 7.632.000 7.632.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 632.290.445 210 8.640.000 8.640.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 536.690.000 220 8.640.000 8.640.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 88.000.000 210 7.632.000 7.632.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 632.290.445 210 8.640.000 8.640.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 536.690.000 220 8.640.000 8.640.000 0
301 PP2500332781 Albendazol vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 632.290.445 210 168.751.608 168.751.608 0
302 PP2500332782 Albendazol vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 115.145.563 210 1.675 1.675 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 177.610.000 210 422.523.520 422.523.520 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 115.145.563 210 1.675 1.675 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 177.610.000 210 422.523.520 422.523.520 0
303 PP2500332783 Ivermectin vn0312507211 CÔNG TY TNHH M & N HỢP NHẤT 180 72.494.400 210 2.694.000.000 2.694.000.000 0
304 PP2500332784 Mebendazol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 8.560.000.000 220 152.856.000 152.856.000 0
305 PP2500332785 Mebendazol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 8.560.000.000 220 98.912.000 98.912.000 0
306 PP2500332786 Mebendazol vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.800.000.000 210 22.512.012 22.512.012 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 88.000.000 210 18.652.400 18.652.400 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.800.000.000 210 22.512.012 22.512.012 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 88.000.000 210 18.652.400 18.652.400 0
307 PP2500332787 Praziquantel vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 177.610.000 210 25.704.000 25.704.000 0
308 PP2500332788 Amoxicilin vn0303418205 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH 182 1.019.200.000 212 306.405.000 306.405.000 0
309 PP2500332789 Amoxicilin vn0313295030 CÔNG TY TNHH MEDI GOLDEN 182 162.400.000 212 67.500.000 67.500.000 0
310 PP2500332790 Amoxicilin vn0311487019 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TH 180 1.338.280.568 240 2.700 2.700 0
311 PP2500332791 Amoxicilin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.441.833.211 210 67.116.752 67.116.752 0
312 PP2500332792 Amoxicilin vn0314530142 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK 180 1.075.185.424 210 704.340.000 704.340.000 0
313 PP2500332793 Amoxicilin vn0302848371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH 180 54.493.480 210 1.950.370.000 1.950.370.000 0
314 PP2500332794 Amoxicilin vn0313489903 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI TÂM VIỆT PHÁT 180 160.617.520 210 1.053.600.000 1.053.600.000 0
315 PP2500332795 Amoxicilin vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 415.000.000 210 397.765.000 397.765.000 0
316 PP2500332796 Amoxicilin vn0318281200 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN 180 105.022.160 210 229.400.000 229.400.000 0
317 PP2500332797 Amoxicilin vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 227.942.800 210 741.300.000 741.300.000 0
318 PP2500332798 Amoxicilin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.441.833.211 210 162.607.680 162.607.680 0
319 PP2500332799 Amoxicilin vn0314581820 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT TÍN 180 297.262.112 210 891.480.000 891.480.000 0
320 PP2500332800 Amoxicilin + acid clavulanic vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 240.051.622 220 2.793.000.000 2.793.000.000 0
321 PP2500332801 Amoxicilin + acid clavulanic vn0110143473 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AS PHARMA 180 234.317.825 210 8.434.520.000 8.434.520.000 0
322 PP2500332802 Amoxicilin + acid clavulanic vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 510.032.739 210 189.052.500 189.052.500 0
323 PP2500332803 Amoxicilin + acid clavulanic vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.441.833.211 210 84.480.000 84.480.000 0
324 PP2500332804 Amoxicilin + acid clavulanic vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 510.032.739 210 136.416.000 136.416.000 0
325 PP2500332805 Amoxicilin + acid clavulanic vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 768.984.312 210 25.401.600 25.401.600 0
326 PP2500332806 Amoxicilin + acid clavulanic vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.121.000.000 210 1.884.246.000 1.884.246.000 0
327 PP2500332807 Amoxicilin + acid clavulanic vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 310.000.000 210 3.015.000.000 3.015.000.000 0
328 PP2500332808 Amoxicilin + acid clavulanic vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 510.032.739 210 1.379.175.000 1.379.175.000 0
329 PP2500332809 Amoxicilin + acid clavulanic vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 1.920.800.000 210 1.062.908.000 1.062.908.000 0
330 PP2500332810 Amoxicilin + acid clavulanic vn0315917544 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN 180 1.630.835.707 210 5.389.000.000 5.389.000.000 0
331 PP2500332811 Amoxicilin + acid clavulanic vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.121.000.000 210 3.864.890.400 3.864.890.400 0
332 PP2500332812 Amoxicilin + acid clavulanic vn0303799399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG 180 1.135.012.244 210 36.772.281.000 36.772.281.000 0
333 PP2500332813 Amoxicilin + acid clavulanic vn0313286893 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT HOA 180 196.867.500 210 800.275.000 800.275.000 0
vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 158.325.500 210 800.275.000 800.275.000 0
vn0313286893 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT HOA 180 196.867.500 210 800.275.000 800.275.000 0
vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 158.325.500 210 800.275.000 800.275.000 0
334 PP2500332814 Amoxicilin + acid clavulanic vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 1.920.800.000 210 4.414.900.000 4.414.900.000 0
vn0314206876 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH 180 87.989.790 210 4.398.240.000 4.398.240.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 1.920.800.000 210 4.414.900.000 4.414.900.000 0
vn0314206876 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH 180 87.989.790 210 4.398.240.000 4.398.240.000 0
335 PP2500332815 Amoxicilin + acid clavulanic vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 526.000.000 210 3.172.500.000 3.172.500.000 0
336 PP2500332816 Amoxicilin + acid clavulanic vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 500.000.000 215 1.184.703.300 1.184.703.300 0
337 PP2500332817 Amoxicilin + acid clavulanic vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 851.931.977 210 235.966.500 235.966.500 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.441.833.211 210 228.816.000 228.816.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 851.931.977 210 235.966.500 235.966.500 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.441.833.211 210 228.816.000 228.816.000 0
338 PP2500332818 Amoxicilin + acid clavulanic vn0313489903 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI TÂM VIỆT PHÁT 180 160.617.520 210 3.414.012.000 3.414.012.000 0
339 PP2500332819 Amoxicilin + acid clavulanic vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 851.931.977 210 500.692.500 500.692.500 0
340 PP2500332820 Amoxicilin + acid clavulanic vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 510.032.739 210 4.068.225.000 4.068.225.000 0
341 PP2500332821 Amoxicilin + acid clavulanic vn0310982229 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC 180 1.511.212.000 215 8.269.700.000 8.269.700.000 0
342 PP2500332822 Amoxicilin + acid clavulanic vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 510.032.739 210 5.939.587.500 5.939.587.500 0
343 PP2500332823 Amoxicilin + acid clavulanic vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 180 151.680.000 210 7.584.000.000 7.584.000.000 0
344 PP2500332824 Amoxicilin + acid clavulanic vn0305458789 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY 180 77.001.000 210 3.327.150.000 3.327.150.000 0
345 PP2500332825 Amoxicilin + acid clavulanic vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.441.833.211 210 1.274.894.100 1.274.894.100 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 185.000.000 210 1.270.940.940 1.270.940.940 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 851.931.977 210 1.342.097.820 1.342.097.820 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.441.833.211 210 1.274.894.100 1.274.894.100 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 185.000.000 210 1.270.940.940 1.270.940.940 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 851.931.977 210 1.342.097.820 1.342.097.820 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.441.833.211 210 1.274.894.100 1.274.894.100 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 185.000.000 210 1.270.940.940 1.270.940.940 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 851.931.977 210 1.342.097.820 1.342.097.820 0
346 PP2500332826 Amoxicilin + sulbactam vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 510.032.739 210 1.754.037.600 1.754.037.600 0
347 PP2500332827 Amoxicilin + sulbactam vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.800.000.000 210 1.515.360.000 1.515.360.000 0
vn0304384485 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI AN PHÚ 180 115.800.000 210 1.262.800.000 1.262.800.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.441.833.211 210 1.242.956.000 1.242.956.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.800.000.000 210 1.515.360.000 1.515.360.000 0
vn0304384485 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI AN PHÚ 180 115.800.000 210 1.262.800.000 1.262.800.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.441.833.211 210 1.242.956.000 1.242.956.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.800.000.000 210 1.515.360.000 1.515.360.000 0
vn0304384485 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI AN PHÚ 180 115.800.000 210 1.262.800.000 1.262.800.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.441.833.211 210 1.242.956.000 1.242.956.000 0
348 PP2500332828 Ampicilin vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.800.000.000 210 188.300.000 188.300.000 0
349 PP2500332829 Ampicilin + sulbactam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 1.920.800.000 210 843.200.000 843.200.000 0
350 PP2500332830 Ampicilin + sulbactam vn0315647760 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG 180 349.491.586 220 39.984 39.984 0
351 PP2500332831 Ampicilin + sulbactam vn0316681940 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA 180 839.311.421 210 2.931.312.384 2.931.312.384 0
352 PP2500332832 Ampicilin + sulbactam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 1.920.800.000 210 1.949.860.000 1.949.860.000 0
353 PP2500332833 Ampicilin + sulbactam vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 180 90.000.000 220 99.931.200 99.931.200 0
354 PP2500332834 Cefaclor vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 499.411.165 210 1.335.848.000 1.335.848.000 0
355 PP2500332835 Cefaclor vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 510.032.739 210 334.158.300 334.158.300 0
356 PP2500332836 Cefaclor vn0311487019 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TH 180 1.338.280.568 240 4.500 4.500 0
357 PP2500332837 Cefaclor vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 980.000.000 210 198.940.000 198.940.000 0
358 PP2500332838 Cefaclor vn0311487019 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TH 180 1.338.280.568 240 5.100 5.100 0
vn4401044795 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH 180 75.432.216 210 374.391.312 374.391.312 0
vn0311487019 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TH 180 1.338.280.568 240 5.100 5.100 0
vn4401044795 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH 180 75.432.216 210 374.391.312 374.391.312 0
359 PP2500332839 Cefaclor vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.800.000.000 210 446.080.000 446.080.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 401.472.000 401.472.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.800.000.000 210 446.080.000 446.080.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 401.472.000 401.472.000 0
360 PP2500332840 Cefaclor vn0316681940 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA 180 839.311.421 210 2.344.018.320 2.344.018.320 0
361 PP2500332841 Cefaclor vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.980.000.000 210 471.500.000 471.500.000 0
362 PP2500332842 Cefaclor vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 521.360.000 240 4.926.240.000 4.926.240.000 0
363 PP2500332843 Cefaclor vn0318281200 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN 180 105.022.160 210 724.922.800 724.922.800 0
364 PP2500332844 Cefadroxil vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 510.032.739 210 247.470.720 247.470.720 0
365 PP2500332846 Cefadroxil vn0303799399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG 180 1.135.012.244 210 832.250.000 832.250.000 0
366 PP2500332847 Cefadroxil vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 510.032.739 210 1.093.848.000 1.093.848.000 0
vn4401044795 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH 180 75.432.216 210 673.773.600 673.773.600 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 510.032.739 210 1.093.848.000 1.093.848.000 0
vn4401044795 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH 180 75.432.216 210 673.773.600 673.773.600 0
367 PP2500332848 Cefadroxil vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.800.000.000 210 248.640.000 248.640.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.441.833.211 210 175.528.000 175.528.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 801.000.000 213 347.800.000 347.800.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 174.936.000 174.936.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.800.000.000 210 248.640.000 248.640.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.441.833.211 210 175.528.000 175.528.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 801.000.000 213 347.800.000 347.800.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 174.936.000 174.936.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.800.000.000 210 248.640.000 248.640.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.441.833.211 210 175.528.000 175.528.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 801.000.000 213 347.800.000 347.800.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 174.936.000 174.936.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.800.000.000 210 248.640.000 248.640.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.441.833.211 210 175.528.000 175.528.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 801.000.000 213 347.800.000 347.800.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 174.936.000 174.936.000 0
368 PP2500332849 Cefalexin vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 180 87.400.000 210 169.790.080 169.790.080 0
369 PP2500332850 Cefalexin vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 134.500.000 210 1.515.480.000 1.515.480.000 0
370 PP2500332851 Cefalothin vn0315820729 CÔNG TY TNHH BIDIVINA 180 293.291.620 211 2.093.895.300 2.093.895.300 0
371 PP2500332852 Cefalothin vn0109684118 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA 180 233.404.760 220 7.429.828.000 7.429.828.000 0
372 PP2500332853 Cefamandol vn0311961542 Công ty TNHH Thương Mại HAMI 181 275.528.140 210 65.000 65.000 0
373 PP2500332854 Cefamandol vn0311961542 Công ty TNHH Thương Mại HAMI 181 275.528.140 210 125.000 125.000 0
374 PP2500332855 Cefamandol vn0315599066 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA 180 330.479.504 210 4.874.088.000 4.874.088.000 0
375 PP2500332856 Cefazolin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.441.833.211 210 174.051.000 174.051.000 0
376 PP2500332857 Cefazolin vn0314530142 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK 180 1.075.185.424 210 3.201.318.960 3.201.318.960 0
377 PP2500332858 Cefazolin vn0314530142 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK 180 1.075.185.424 210 2.334.500.028 2.334.500.028 0
378 PP2500332859 Cefdinir vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 180 199.094.102 225 1.696.725.156 1.696.725.156 0
379 PP2500332860 Cefdinir vn0311028713 CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM 180 61.372.808 210 395.148.000 395.148.000 0
380 PP2500332861 Cefdinir vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 261.339.620 210 557.760.000 557.760.000 0
381 PP2500332862 Cefdinir vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 552.000.000 210 162.690.000 162.690.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 162.792.000 162.792.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 552.000.000 210 162.690.000 162.690.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 162.792.000 162.792.000 0
382 PP2500332863 Cefdinir vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 180 166.625.681 215 718.614.000 718.614.000 0
383 PP2500332864 Cefdinir vn3900324838 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH 180 1.800.000.000 210 11.550 11.550 0
384 PP2500332865 Cefdinir vn0316681940 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA 180 839.311.421 210 3.016.060.000 3.016.060.000 0
385 PP2500332866 Cefdinir vn3900324838 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH 180 1.800.000.000 210 10.700 10.700 0
386 PP2500332867 Cefepim vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 961.940.000 210 538.120.000 538.120.000 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 800.000.000 210 410.928.000 410.928.000 0
vn0318281200 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN 180 105.022.160 210 464.740.000 464.740.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 961.940.000 210 538.120.000 538.120.000 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 800.000.000 210 410.928.000 410.928.000 0
vn0318281200 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN 180 105.022.160 210 464.740.000 464.740.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 961.940.000 210 538.120.000 538.120.000 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 800.000.000 210 410.928.000 410.928.000 0
vn0318281200 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN 180 105.022.160 210 464.740.000 464.740.000 0
387 PP2500332869 Cefixim vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 510.032.739 210 690.553.500 690.553.500 0
388 PP2500332870 Cefixim vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 851.931.977 210 70.224.000 70.224.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 415.000.000 210 67.260.000 67.260.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 851.931.977 210 70.224.000 70.224.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 415.000.000 210 67.260.000 67.260.000 0
389 PP2500332871 Cefixim vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 851.931.977 210 73.920.000 73.920.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 415.000.000 210 70.800.000 70.800.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.441.833.211 210 75.440.000 75.440.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 851.931.977 210 73.920.000 73.920.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 415.000.000 210 70.800.000 70.800.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.441.833.211 210 75.440.000 75.440.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 851.931.977 210 73.920.000 73.920.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 415.000.000 210 70.800.000 70.800.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.441.833.211 210 75.440.000 75.440.000 0
390 PP2500332872 Cefixim vn0306711353 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT 180 29.839.000 210 509.716.000 509.716.000 0
vn0311961542 Công ty TNHH Thương Mại HAMI 181 275.528.140 210 2.440 2.440 0
vn0306711353 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT 180 29.839.000 210 509.716.000 509.716.000 0
vn0311961542 Công ty TNHH Thương Mại HAMI 181 275.528.140 210 2.440 2.440 0
391 PP2500332873 Cefixim vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.441.833.211 210 904.312.500 904.312.500 0
vn3900324838 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH 180 1.800.000.000 210 6.800 6.800 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.441.833.211 210 904.312.500 904.312.500 0
vn3900324838 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH 180 1.800.000.000 210 6.800 6.800 0
392 PP2500332874 Cefixim vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.546.900.000 210 880.710.000 880.710.000 0
vn0306711353 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT 180 29.839.000 210 871.618.800 871.618.800 0
vn0311961542 Công ty TNHH Thương Mại HAMI 181 275.528.140 210 2.940 2.940 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 180 166.625.681 215 846.618.000 846.618.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.546.900.000 210 880.710.000 880.710.000 0
vn0306711353 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT 180 29.839.000 210 871.618.800 871.618.800 0
vn0311961542 Công ty TNHH Thương Mại HAMI 181 275.528.140 210 2.940 2.940 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 180 166.625.681 215 846.618.000 846.618.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.546.900.000 210 880.710.000 880.710.000 0
vn0306711353 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT 180 29.839.000 210 871.618.800 871.618.800 0
vn0311961542 Công ty TNHH Thương Mại HAMI 181 275.528.140 210 2.940 2.940 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 180 166.625.681 215 846.618.000 846.618.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.546.900.000 210 880.710.000 880.710.000 0
vn0306711353 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT 180 29.839.000 210 871.618.800 871.618.800 0
vn0311961542 Công ty TNHH Thương Mại HAMI 181 275.528.140 210 2.940 2.940 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 180 166.625.681 215 846.618.000 846.618.000 0
393 PP2500332876 Cefixim vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 415.000.000 210 490.257.760 490.257.760 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 465.344.480 465.344.480 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 415.000.000 210 490.257.760 490.257.760 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 465.344.480 465.344.480 0
394 PP2500332877 Cefixim vn0313286893 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT HOA 180 196.867.500 210 3.585.000.000 3.585.000.000 0
395 PP2500332878 Cefixim vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 258.365.900 210 13.230 13.230 0
396 PP2500332879 Cefixim vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 3.195.270.000 211 648.000.000 648.000.000 0
vn4401044795 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH 180 75.432.216 210 531.230.400 531.230.400 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 3.195.270.000 211 648.000.000 648.000.000 0
vn4401044795 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH 180 75.432.216 210 531.230.400 531.230.400 0
397 PP2500332880 Cefixim vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.441.833.211 210 54.257.000 54.257.000 0
398 PP2500332881 Cefixim vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.441.833.211 210 42.021.000 42.021.000 0
399 PP2500332882 Cefixim vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 521.360.000 240 1.084.710.000 1.084.710.000 0
400 PP2500332883 Cefmetazol vn0101160289 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA 180 307.829.100 210 10.999.480.000 10.999.480.000 0
401 PP2500332884 Cefoperazon vn0315917544 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN 180 1.630.835.707 210 3.905.000.000 3.905.000.000 0
402 PP2500332885 Cefoperazon vn0313832648 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG 180 99.660.720 210 3.663.770.000 3.663.770.000 0
403 PP2500332886 Cefoperazon vn3900324838 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH 180 1.800.000.000 210 89.000 89.000 0
404 PP2500332887 Cefoperazon vn0315599066 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA 180 330.479.504 210 2.032.680.000 2.032.680.000 0
405 PP2500332888 Cefoperazon + sulbactam vn3900324838 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH 180 1.800.000.000 210 40.000 40.000 0
406 PP2500332889 Cefoperazon + sulbactam vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 800.000.000 210 1.755.944.960 1.755.944.960 0
407 PP2500332890 Cefoperazon + sulbactam vn0315917544 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN 180 1.630.835.707 210 20.239.000.000 20.239.000.000 0
408 PP2500332891 Cefoperazon + sulbactam vn0109684118 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA 180 233.404.760 220 3.987.652.000 3.987.652.000 0
vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 180 347.516.280 210 79.900 79.900 0
vn0109684118 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA 180 233.404.760 220 3.987.652.000 3.987.652.000 0
vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 180 347.516.280 210 79.900 79.900 0
409 PP2500332892 Cefoperazon + sulbactam vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 441.926.472 210 5.158.266.000 5.158.266.000 0
410 PP2500332893 Cefoperazon + sulbactam vn3900324838 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH 180 1.800.000.000 210 95.000 95.000 0
411 PP2500332894 Cefotaxim vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 851.931.977 210 202.020.000 202.020.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.441.833.211 210 197.765.000 197.765.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 203.056.000 203.056.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 851.931.977 210 202.020.000 202.020.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.441.833.211 210 197.765.000 197.765.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 203.056.000 203.056.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 851.931.977 210 202.020.000 202.020.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.441.833.211 210 197.765.000 197.765.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 203.056.000 203.056.000 0
412 PP2500332895 Cefotaxim vn0313587604 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER 180 305.472.740 210 308.670.400 308.670.400 0
413 PP2500332896 Cefotiam vn0301450556 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG 180 412.024.780 210 61.800 61.800 0
vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 180 172.356.412 210 3.321.500.000 3.321.500.000 0
vn0301450556 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG 180 412.024.780 210 61.800 61.800 0
vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 180 172.356.412 210 3.321.500.000 3.321.500.000 0
414 PP2500332897 Cefotiam vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 110.000.000 210 108.000.000 108.000.000 0
vn0317215935 CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA 180 39.760.680 210 107.820.000 107.820.000 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 110.000.000 210 108.000.000 108.000.000 0
vn0317215935 CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA 180 39.760.680 210 107.820.000 107.820.000 0
415 PP2500332898 Cefotiam vn0301450556 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG 180 412.024.780 210 116.000 116.000 0
vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 158.325.500 210 6.819.203.500 6.819.203.500 0
vn0301450556 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG 180 412.024.780 210 116.000 116.000 0
vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 158.325.500 210 6.819.203.500 6.819.203.500 0
416 PP2500332899 Cefotiam vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 180 90.000.000 220 2.525.641.000 2.525.641.000 0
417 PP2500332900 Cefoxitin vn0310982229 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC 180 1.511.212.000 215 5.108.460.000 5.108.460.000 0
418 PP2500332901 Cefoxitin vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 552.000.000 210 1.911.120.000 1.911.120.000 0
419 PP2500332902 Cefoxitin vn0312469703 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỦY MỘC 180 284.215.248 210 1.602.600.000 1.602.600.000 0
420 PP2500332903 Cefoxitin vn0310982229 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC 180 1.511.212.000 215 40.459.056.000 40.459.056.000 0
421 PP2500332904 Cefoxitin vn0314530142 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK 180 1.075.185.424 210 20.066.945.808 20.066.945.808 0
422 PP2500332905 Cefoxitin vn0315820729 CÔNG TY TNHH BIDIVINA 180 293.291.620 211 5.322.555.672 5.322.555.672 0
423 PP2500332906 Cefpirom vn0316681940 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA 180 839.311.421 210 219.996.000 219.996.000 0
424 PP2500332907 Cefpodoxim vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 180 172.356.412 210 447.440.000 447.440.000 0
425 PP2500332908 Cefpodoxim vn0101370222 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH 180 27.934.500 210 3.590 3.590 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 279.324.054 210 3.400 3.400 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 510.032.739 210 186.077.640 186.077.640 0
vn0101370222 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH 180 27.934.500 210 3.590 3.590 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 279.324.054 210 3.400 3.400 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 510.032.739 210 186.077.640 186.077.640 0
vn0101370222 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH 180 27.934.500 210 3.590 3.590 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 279.324.054 210 3.400 3.400 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 510.032.739 210 186.077.640 186.077.640 0
426 PP2500332909 Cefpodoxim vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 552.000.000 210 153.126.000 153.126.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 801.000.000 213 454.979.700 454.979.700 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 146.935.800 146.935.800 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 552.000.000 210 153.126.000 153.126.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 801.000.000 213 454.979.700 454.979.700 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 146.935.800 146.935.800 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 552.000.000 210 153.126.000 153.126.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 801.000.000 213 454.979.700 454.979.700 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 146.935.800 146.935.800 0
427 PP2500332910 Cefpodoxim vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 261.339.620 210 1.080.000.000 1.080.000.000 0
428 PP2500332911 Cefpodoxim vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 441.926.472 210 1.304.670.000 1.304.670.000 0
429 PP2500332912 Cefpodoxim vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.800.000.000 210 99.000.000 99.000.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.441.833.211 210 99.000.000 99.000.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.800.000.000 210 99.000.000 99.000.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.441.833.211 210 99.000.000 99.000.000 0
430 PP2500332913 Cefpodoxim vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 526.000.000 210 1.616.020.000 1.616.020.000 0
431 PP2500332914 Cefpodoxim vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 119.842.463 215 292.400.000 292.400.000 0
432 PP2500332916 Cefpodoxim vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 521.360.000 240 1.352.400.000 1.352.400.000 0
433 PP2500332917 Ceftazidim vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 782.600.000 782.600.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.121.000.000 210 857.850.000 857.850.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 782.600.000 782.600.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.121.000.000 210 857.850.000 857.850.000 0
434 PP2500332918 Ceftizoxim vn0314530142 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK 180 1.075.185.424 210 2.117.312.400 2.117.312.400 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 980.000.000 210 1.651.804.000 1.651.804.000 0
vn0314530142 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK 180 1.075.185.424 210 2.117.312.400 2.117.312.400 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 980.000.000 210 1.651.804.000 1.651.804.000 0
435 PP2500332919 Ceftizoxim vn0311487019 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TH 180 1.338.280.568 240 68.000 68.000 0
436 PP2500332920 Ceftizoxim vn0314981272 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ZEN 180 148.843.256 210 2.492.600.000 2.492.600.000 0
437 PP2500332921 Ceftizoxim vn0314530142 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK 180 1.075.185.424 210 11.784.102.708 11.784.102.708 0
438 PP2500332922 Ceftriaxon vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 268.043.388 210 121.752.000 121.752.000 0
439 PP2500332923 Ceftriaxon vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.441.833.211 210 3.213.063.200 3.213.063.200 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 3.221.619.200 3.221.619.200 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.121.000.000 210 3.210.211.200 3.210.211.200 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.441.833.211 210 3.213.063.200 3.213.063.200 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 3.221.619.200 3.221.619.200 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.121.000.000 210 3.210.211.200 3.210.211.200 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.441.833.211 210 3.213.063.200 3.213.063.200 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 3.221.619.200 3.221.619.200 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.121.000.000 210 3.210.211.200 3.210.211.200 0
440 PP2500332924 Ceftriaxon vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 268.043.388 210 6.081.240.000 6.081.240.000 0
441 PP2500332925 Ceftriaxon vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 800.000.000 210 3.252.600.000 3.252.600.000 0
442 PP2500332926 Cefuroxim vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 851.931.977 210 194.871.600 194.871.600 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.800.000.000 210 204.517.500 204.517.500 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.441.833.211 210 191.330.700 191.330.700 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 851.931.977 210 194.871.600 194.871.600 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.800.000.000 210 204.517.500 204.517.500 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.441.833.211 210 191.330.700 191.330.700 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 851.931.977 210 194.871.600 194.871.600 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.800.000.000 210 204.517.500 204.517.500 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.441.833.211 210 191.330.700 191.330.700 0
443 PP2500332927 Cefuroxim vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 851.931.977 210 260.946.000 260.946.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.441.833.211 210 256.204.500 256.204.500 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 851.931.977 210 260.946.000 260.946.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.441.833.211 210 256.204.500 256.204.500 0
444 PP2500332928 Cefuroxim vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 800.000.000 210 785.150.000 785.150.000 0
445 PP2500332929 Cefuroxim vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 119.842.463 215 867.616.000 867.616.000 0
446 PP2500332930 Cefuroxim vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 134.500.000 210 2.117.145.000 2.117.145.000 0
447 PP2500332931 Cefuroxim vn0316681940 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA 180 839.311.421 210 2.463.603.828 2.463.603.828 0
448 PP2500332932 Cefuroxim vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 768.984.312 210 8.943.321.600 8.943.321.600 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.980.000.000 210 11.374.465.920 11.374.465.920 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 768.984.312 210 8.943.321.600 8.943.321.600 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.980.000.000 210 11.374.465.920 11.374.465.920 0
449 PP2500332933 Cefuroxim vn0105319516 CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL 180 282.394.500 210 5.725.500.000 5.725.500.000 0
vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 180 164.000.000 217 6.462.875.000 6.462.875.000 0
vn0313427618 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚ NAM 180 182.610.642 210 5.812.250.000 5.812.250.000 0
vn0105319516 CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL 180 282.394.500 210 5.725.500.000 5.725.500.000 0
vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 180 164.000.000 217 6.462.875.000 6.462.875.000 0
vn0313427618 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚ NAM 180 182.610.642 210 5.812.250.000 5.812.250.000 0
vn0105319516 CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL 180 282.394.500 210 5.725.500.000 5.725.500.000 0
vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 180 164.000.000 217 6.462.875.000 6.462.875.000 0
vn0313427618 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚ NAM 180 182.610.642 210 5.812.250.000 5.812.250.000 0
450 PP2500332934 Cefuroxim vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 851.931.977 210 234.511.200 234.511.200 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 415.000.000 210 283.694.400 283.694.400 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.441.833.211 210 233.798.400 233.798.400 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 185.000.000 210 231.541.200 231.541.200 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 801.000.000 213 475.200.000 475.200.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 243.302.400 243.302.400 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 851.931.977 210 234.511.200 234.511.200 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 415.000.000 210 283.694.400 283.694.400 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.441.833.211 210 233.798.400 233.798.400 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 185.000.000 210 231.541.200 231.541.200 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 801.000.000 213 475.200.000 475.200.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 243.302.400 243.302.400 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 851.931.977 210 234.511.200 234.511.200 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 415.000.000 210 283.694.400 283.694.400 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.441.833.211 210 233.798.400 233.798.400 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 185.000.000 210 231.541.200 231.541.200 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 801.000.000 213 475.200.000 475.200.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 243.302.400 243.302.400 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 851.931.977 210 234.511.200 234.511.200 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 415.000.000 210 283.694.400 283.694.400 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.441.833.211 210 233.798.400 233.798.400 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 185.000.000 210 231.541.200 231.541.200 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 801.000.000 213 475.200.000 475.200.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 243.302.400 243.302.400 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 851.931.977 210 234.511.200 234.511.200 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 415.000.000 210 283.694.400 283.694.400 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.441.833.211 210 233.798.400 233.798.400 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 185.000.000 210 231.541.200 231.541.200 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 801.000.000 213 475.200.000 475.200.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 243.302.400 243.302.400 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 851.931.977 210 234.511.200 234.511.200 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 415.000.000 210 283.694.400 283.694.400 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.441.833.211 210 233.798.400 233.798.400 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 185.000.000 210 231.541.200 231.541.200 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 801.000.000 213 475.200.000 475.200.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 243.302.400 243.302.400 0
451 PP2500332935 Cefuroxim vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 851.931.977 210 1.145.314.800 1.145.314.800 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 415.000.000 210 1.385.517.600 1.385.517.600 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.441.833.211 210 1.141.833.600 1.141.833.600 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 185.000.000 210 1.130.809.800 1.130.809.800 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 801.000.000 213 2.320.800.000 2.320.800.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 1.188.249.600 1.188.249.600 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 851.931.977 210 1.145.314.800 1.145.314.800 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 415.000.000 210 1.385.517.600 1.385.517.600 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.441.833.211 210 1.141.833.600 1.141.833.600 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 185.000.000 210 1.130.809.800 1.130.809.800 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 801.000.000 213 2.320.800.000 2.320.800.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 1.188.249.600 1.188.249.600 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 851.931.977 210 1.145.314.800 1.145.314.800 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 415.000.000 210 1.385.517.600 1.385.517.600 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.441.833.211 210 1.141.833.600 1.141.833.600 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 185.000.000 210 1.130.809.800 1.130.809.800 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 801.000.000 213 2.320.800.000 2.320.800.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 1.188.249.600 1.188.249.600 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 851.931.977 210 1.145.314.800 1.145.314.800 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 415.000.000 210 1.385.517.600 1.385.517.600 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.441.833.211 210 1.141.833.600 1.141.833.600 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 185.000.000 210 1.130.809.800 1.130.809.800 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 801.000.000 213 2.320.800.000 2.320.800.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 1.188.249.600 1.188.249.600 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 851.931.977 210 1.145.314.800 1.145.314.800 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 415.000.000 210 1.385.517.600 1.385.517.600 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.441.833.211 210 1.141.833.600 1.141.833.600 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 185.000.000 210 1.130.809.800 1.130.809.800 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 801.000.000 213 2.320.800.000 2.320.800.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 1.188.249.600 1.188.249.600 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 851.931.977 210 1.145.314.800 1.145.314.800 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 415.000.000 210 1.385.517.600 1.385.517.600 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.441.833.211 210 1.141.833.600 1.141.833.600 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 185.000.000 210 1.130.809.800 1.130.809.800 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 801.000.000 213 2.320.800.000 2.320.800.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 1.188.249.600 1.188.249.600 0
452 PP2500332936 Cloxacillin vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 800.000.000 210 939.064.000 939.064.000 0
453 PP2500332937 Cloxacillin vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 180 172.356.412 210 1.094.120.000 1.094.120.000 0
454 PP2500332938 Cloxacillin vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 800.000.000 210 965.400.000 965.400.000 0
455 PP2500332939 Doripenem* vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 180 172.356.412 210 2.163.528.000 2.163.528.000 0
456 PP2500332940 Doripenem* vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 441.926.472 210 4.397.040.000 4.397.040.000 0
457 PP2500332941 Ertapenem* vn0101275554 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN 180 72.000.000 210 2.505.260.000 2.505.260.000 0
458 PP2500332942 Ertapenem* vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 800.000.000 210 2.080.000.000 2.080.000.000 0
459 PP2500332943 Imipenem + cilastatin* vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 768.112.151 210 3.280.000.000 3.280.000.000 0
vn0105319516 CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL 180 282.394.500 210 2.870.000.000 2.870.000.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.441.833.211 210 3.277.950.000 3.277.950.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.121.000.000 210 3.598.980.000 3.598.980.000 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 768.112.151 210 3.280.000.000 3.280.000.000 0
vn0105319516 CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL 180 282.394.500 210 2.870.000.000 2.870.000.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.441.833.211 210 3.277.950.000 3.277.950.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.121.000.000 210 3.598.980.000 3.598.980.000 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 768.112.151 210 3.280.000.000 3.280.000.000 0
vn0105319516 CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL 180 282.394.500 210 2.870.000.000 2.870.000.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.441.833.211 210 3.277.950.000 3.277.950.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.121.000.000 210 3.598.980.000 3.598.980.000 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 768.112.151 210 3.280.000.000 3.280.000.000 0
vn0105319516 CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL 180 282.394.500 210 2.870.000.000 2.870.000.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.441.833.211 210 3.277.950.000 3.277.950.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.121.000.000 210 3.598.980.000 3.598.980.000 0
460 PP2500332945 Meropenem* vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 768.112.151 210 1.723.560.000 1.723.560.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.441.833.211 210 763.537.080 763.537.080 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 1.107.674.560 1.107.674.560 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.121.000.000 210 769.741.896 769.741.896 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 768.112.151 210 1.723.560.000 1.723.560.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.441.833.211 210 763.537.080 763.537.080 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 1.107.674.560 1.107.674.560 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.121.000.000 210 769.741.896 769.741.896 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 768.112.151 210 1.723.560.000 1.723.560.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.441.833.211 210 763.537.080 763.537.080 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 1.107.674.560 1.107.674.560 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.121.000.000 210 769.741.896 769.741.896 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 768.112.151 210 1.723.560.000 1.723.560.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.441.833.211 210 763.537.080 763.537.080 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 1.107.674.560 1.107.674.560 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.121.000.000 210 769.741.896 769.741.896 0
461 PP2500332946 Meropenem* vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 768.112.151 210 2.528.000.000 2.528.000.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.441.833.211 210 2.591.200.000 2.591.200.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.121.000.000 210 1.327.200.000 1.327.200.000 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 768.112.151 210 2.528.000.000 2.528.000.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.441.833.211 210 2.591.200.000 2.591.200.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.121.000.000 210 1.327.200.000 1.327.200.000 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 768.112.151 210 2.528.000.000 2.528.000.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.441.833.211 210 2.591.200.000 2.591.200.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.121.000.000 210 1.327.200.000 1.327.200.000 0
462 PP2500332947 Piperacilin vn0309938345 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO 180 277.739.392 210 4.556.748.000 4.556.748.000 0
463 PP2500332948 Piperacilin vn0317574109 CÔNG TY TNHH TM XNK AN ĐỨC 180 1.775.528.000 240 66.000 66.000 0
464 PP2500332949 Piperacilin vn0317574109 CÔNG TY TNHH TM XNK AN ĐỨC 180 1.775.528.000 240 94.000 94.000 0
465 PP2500332951 Piperacilin + tazobactam vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.121.000.000 210 4.498.200.000 4.498.200.000 0
466 PP2500332952 Sultamicillin vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 499.411.165 210 2.155.400.000 2.155.400.000 0
467 PP2500332953 Sultamicillin vn0317075050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA 180 149.244.000 210 912.050.000 912.050.000 0
468 PP2500332954 Ticarcillin + acid clavulanic vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 552.000.000 210 2.100.000.000 2.100.000.000 0
469 PP2500332955 Ticarcillin + acid clavulanic vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.441.833.211 210 1.162.728.000 1.162.728.000 0
470 PP2500332956 Ticarcillin + acid clavulanic vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 552.000.000 210 3.810.180.000 3.810.180.000 0
471 PP2500332958 Amikacin vn0304384485 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI AN PHÚ 180 115.800.000 210 4.219.500.000 4.219.500.000 0
vn0309938345 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO 180 277.739.392 210 1.998.200.000 1.998.200.000 0
vn0304384485 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI AN PHÚ 180 115.800.000 210 4.219.500.000 4.219.500.000 0
vn0309938345 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO 180 277.739.392 210 1.998.200.000 1.998.200.000 0
472 PP2500332959 Amikacin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 2.063.286.848 210 107.936.000 107.936.000 0
473 PP2500332960 Amikacin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 1.444.517.655 210 2.382.600.000 2.382.600.000 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 151.300.000 210 2.001.384.000 2.001.384.000 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 136.176.980 210 1.588.400.000 1.588.400.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 1.444.517.655 210 2.382.600.000 2.382.600.000 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 151.300.000 210 2.001.384.000 2.001.384.000 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 136.176.980 210 1.588.400.000 1.588.400.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 1.444.517.655 210 2.382.600.000 2.382.600.000 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 151.300.000 210 2.001.384.000 2.001.384.000 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 136.176.980 210 1.588.400.000 1.588.400.000 0
474 PP2500332961 Amikacin vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 167.000.000 210 2.017.806.000 2.017.806.000 0
475 PP2500332962 Amikacin vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 768.112.151 210 167.560.000 167.560.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 497.027.587 210 153.360.000 153.360.000 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 768.112.151 210 167.560.000 167.560.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 497.027.587 210 153.360.000 153.360.000 0
476 PP2500332964 Gentamicin vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 851.931.977 210 248.208.450 248.208.450 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 568.604.649 210 248.574.000 248.574.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 851.931.977 210 248.208.450 248.208.450 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 568.604.649 210 248.574.000 248.574.000 0
477 PP2500332965 Gentamicin vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 851.931.977 210 25.360.650 25.360.650 0
478 PP2500332966 Neomycin + polymyxin B + dexamethason vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 521.360.000 240 1.335.688.000 1.335.688.000 0
479 PP2500332967 Netilmicin sulfat vn0315820729 CÔNG TY TNHH BIDIVINA 180 293.291.620 211 1.737.546.048 1.737.546.048 0
480 PP2500332968 Netilmicin sulfat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 2.063.286.848 210 1.340.582.400 1.340.582.400 0
481 PP2500332969 Netilmicin sulfat vn0315820729 CÔNG TY TNHH BIDIVINA 180 293.291.620 211 1.587.225.024 1.587.225.024 0
482 PP2500332970 Netilmicin sulfat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 2.063.286.848 210 6.113.440.000 6.113.440.000 0
483 PP2500332971 Tobramycin vn0106997793 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI 180 167.008.369 210 1.146.260.000 1.146.260.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 310.000.000 210 1.073.457.000 1.073.457.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 8.560.000.000 220 1.239.169.020 1.239.169.020 0
vn0106997793 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI 180 167.008.369 210 1.146.260.000 1.146.260.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 310.000.000 210 1.073.457.000 1.073.457.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 8.560.000.000 220 1.239.169.020 1.239.169.020 0
vn0106997793 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI 180 167.008.369 210 1.146.260.000 1.146.260.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 310.000.000 210 1.073.457.000 1.073.457.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 8.560.000.000 220 1.239.169.020 1.239.169.020 0
484 PP2500332972 Tobramycin vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 2.048.626.000 210 436.242.912 436.242.912 0
485 PP2500332973 Tobramycin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.441.833.211 210 26.976.200 26.976.200 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.121.000.000 210 56.746.200 56.746.200 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.441.833.211 210 26.976.200 26.976.200 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.121.000.000 210 56.746.200 56.746.200 0
486 PP2500332975 Tobramycin + dexamethason vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.121.000.000 210 72.391.200 72.391.200 0
487 PP2500332976 Metronidazol vn0314581820 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT TÍN 180 297.262.112 210 637.880.000 637.880.000 0
488 PP2500332977 Metronidazol vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 500.000.000 215 186.648.336 186.648.336 0
489 PP2500332978 Metronidazol vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.441.833.211 210 51.098.300 51.098.300 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 801.000.000 213 102.196.600 102.196.600 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 2.063.286.848 210 50.676.000 50.676.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 48.564.500 48.564.500 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.441.833.211 210 51.098.300 51.098.300 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 801.000.000 213 102.196.600 102.196.600 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 2.063.286.848 210 50.676.000 50.676.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 48.564.500 48.564.500 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.441.833.211 210 51.098.300 51.098.300 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 801.000.000 213 102.196.600 102.196.600 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 2.063.286.848 210 50.676.000 50.676.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 48.564.500 48.564.500 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.441.833.211 210 51.098.300 51.098.300 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 801.000.000 213 102.196.600 102.196.600 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 2.063.286.848 210 50.676.000 50.676.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 48.564.500 48.564.500 0
490 PP2500332979 Metronidazol vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 961.940.000 210 2.651.580.000 2.651.580.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 8.560.000.000 220 2.504.270.000 2.504.270.000 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 1.333.844.000 210 2.504.270.000 2.504.270.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 961.940.000 210 2.651.580.000 2.651.580.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 8.560.000.000 220 2.504.270.000 2.504.270.000 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 1.333.844.000 210 2.504.270.000 2.504.270.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 961.940.000 210 2.651.580.000 2.651.580.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 8.560.000.000 220 2.504.270.000 2.504.270.000 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 1.333.844.000 210 2.504.270.000 2.504.270.000 0
491 PP2500332980 Metronidazol vn0313974956 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEW FAR EAST 180 456.162.500 217 1.681.472.000 1.681.472.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 8.560.000.000 220 1.414.400.000 1.414.400.000 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 1.333.844.000 210 1.414.400.000 1.414.400.000 0
vn0313974956 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEW FAR EAST 180 456.162.500 217 1.681.472.000 1.681.472.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 8.560.000.000 220 1.414.400.000 1.414.400.000 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 1.333.844.000 210 1.414.400.000 1.414.400.000 0
vn0313974956 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEW FAR EAST 180 456.162.500 217 1.681.472.000 1.681.472.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 8.560.000.000 220 1.414.400.000 1.414.400.000 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 1.333.844.000 210 1.414.400.000 1.414.400.000 0
492 PP2500332981 Metronidazol vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 1.040.964.612 210 1.088.971.200 1.088.971.200 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 3.195.270.000 211 1.108.665.360 1.108.665.360 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 1.040.964.612 210 1.088.971.200 1.088.971.200 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 3.195.270.000 211 1.108.665.360 1.108.665.360 0
493 PP2500332982 Tinidazol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 25.526.600 25.526.600 0
494 PP2500332983 Clindamycin vn0101370222 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH 180 27.934.500 210 77.000 77.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 961.940.000 210 768.852.000 768.852.000 0
vn0101370222 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH 180 27.934.500 210 77.000 77.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 961.940.000 210 768.852.000 768.852.000 0
495 PP2500332984 Azithromycin vn0314744987 CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL 180 143.057.292 210 35.000 35.000 0
496 PP2500332987 Azithromycin vn0314744987 CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL 180 143.057.292 210 265.000 265.000 0
497 PP2500332988 Azithromycin vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 499.411.165 210 3.105.900.000 3.105.900.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 8.560.000.000 220 5.209.560.000 5.209.560.000 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 499.411.165 210 3.105.900.000 3.105.900.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 8.560.000.000 220 5.209.560.000 5.209.560.000 0
498 PP2500332989 Azithromycin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 500.000.000 215 880.740.000 880.740.000 0
499 PP2500332990 Azithromycin vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 180 52.618.088 210 24.552.000 24.552.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 25.740.000 25.740.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 279.500.000 210 25.938.000 25.938.000 0
vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 180 52.618.088 210 24.552.000 24.552.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 25.740.000 25.740.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 279.500.000 210 25.938.000 25.938.000 0
vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 180 52.618.088 210 24.552.000 24.552.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 25.740.000 25.740.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 279.500.000 210 25.938.000 25.938.000 0
500 PP2500332991 Azithromycin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 204.828.000 204.828.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 279.500.000 210 206.403.600 206.403.600 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 204.828.000 204.828.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 279.500.000 210 206.403.600 206.403.600 0
501 PP2500332992 Clarithromycin vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 297.136.738 210 261.580.000 261.580.000 0
502 PP2500332994 Clarithromycin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 418.182.200 418.182.200 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 851.931.977 210 403.725.000 403.725.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 430.640.000 430.640.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 418.182.200 418.182.200 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 851.931.977 210 403.725.000 403.725.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 430.640.000 430.640.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 418.182.200 418.182.200 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 851.931.977 210 403.725.000 403.725.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 430.640.000 430.640.000 0
503 PP2500332995 Clarithromycin vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 851.931.977 210 465.937.500 465.937.500 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 497.000.000 497.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 482.622.500 482.622.500 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 851.931.977 210 465.937.500 465.937.500 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 497.000.000 497.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 482.622.500 482.622.500 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 851.931.977 210 465.937.500 465.937.500 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 497.000.000 497.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 482.622.500 482.622.500 0
504 PP2500332996 Erythromycin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 42.408.800 42.408.800 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 40.742.740 40.742.740 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 42.408.800 42.408.800 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 40.742.740 40.742.740 0
505 PP2500332997 Roxithromycin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 12.189.000 12.189.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 12.308.500 12.308.500 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 12.189.000 12.189.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 12.308.500 12.308.500 0
506 PP2500332998 Spiramycin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 18.011.000 18.011.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 17.177.348 17.177.348 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 18.011.000 18.011.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 17.177.348 17.177.348 0
507 PP2500332999 Spiramycin vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.800.000.000 210 180.514.488 180.514.488 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 801.000.000 213 194.948.460 194.948.460 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 191.654.400 191.654.400 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 119.724.108 119.724.108 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.800.000.000 210 180.514.488 180.514.488 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 801.000.000 213 194.948.460 194.948.460 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 191.654.400 191.654.400 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 119.724.108 119.724.108 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.800.000.000 210 180.514.488 180.514.488 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 801.000.000 213 194.948.460 194.948.460 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 191.654.400 191.654.400 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 119.724.108 119.724.108 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.800.000.000 210 180.514.488 180.514.488 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 801.000.000 213 194.948.460 194.948.460 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 191.654.400 191.654.400 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 119.724.108 119.724.108 0
508 PP2500333000 Spiramycin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 500.000.000 215 220.500.000 220.500.000 0
509 PP2500333001 Spiramycin vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 171.092.092 210 724.360.000 724.360.000 0
vn3603379898 CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA 180 14.487.200 210 724.360.000 724.360.000 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 171.092.092 210 724.360.000 724.360.000 0
vn3603379898 CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA 180 14.487.200 210 724.360.000 724.360.000 0
510 PP2500333002 Spiramycin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 442.980.000 442.980.000 0
511 PP2500333003 Spiramycin + metronidazol vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 1.083.924.360 210 1.088.200.000 1.088.200.000 0
512 PP2500333004 Spiramycin + metronidazol vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 851.931.977 210 610.564.500 610.564.500 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 714.402.000 714.402.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 2.063.286.848 210 640.192.800 640.192.800 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 579.274.800 579.274.800 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 851.931.977 210 610.564.500 610.564.500 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 714.402.000 714.402.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 2.063.286.848 210 640.192.800 640.192.800 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 579.274.800 579.274.800 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 851.931.977 210 610.564.500 610.564.500 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 714.402.000 714.402.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 2.063.286.848 210 640.192.800 640.192.800 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 579.274.800 579.274.800 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 851.931.977 210 610.564.500 610.564.500 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 714.402.000 714.402.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 2.063.286.848 210 640.192.800 640.192.800 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 579.274.800 579.274.800 0
513 PP2500333005 Spiramycin + metronidazol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 123.548.032 123.548.032 0
514 PP2500333006 Ciprofloxacin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 740.000.000 210 1.627.220.000 1.627.220.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.441.833.211 210 97.633.200 97.633.200 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 740.000.000 210 1.627.220.000 1.627.220.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.441.833.211 210 97.633.200 97.633.200 0
515 PP2500333008 Ciprofloxacin vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 87.114.000 210 1.125.600.000 1.125.600.000 0
516 PP2500333009 Ciprofloxacin vn0317168731 Công Ty Cổ Phần Bovipharm 180 1.253.488 210 62.674.400 62.674.400 0
517 PP2500333010 Ciprofloxacin vn0106997793 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI 180 167.008.369 210 3.216.284.400 3.216.284.400 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 8.560.000.000 220 3.081.146.400 3.081.146.400 0
vn0106997793 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI 180 167.008.369 210 3.216.284.400 3.216.284.400 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 8.560.000.000 220 3.081.146.400 3.081.146.400 0
518 PP2500333011 Ciprofloxacin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 8.560.000.000 220 3.248.316.000 3.248.316.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 510.032.739 210 3.251.165.400 3.251.165.400 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 8.560.000.000 220 3.248.316.000 3.248.316.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 510.032.739 210 3.251.165.400 3.251.165.400 0
519 PP2500333012 Ciprofloxacin vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 1.040.964.612 210 930.932.320 930.932.320 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 3.195.270.000 211 1.151.389.920 1.151.389.920 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.441.833.211 210 964.000.960 964.000.960 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 1.040.964.612 210 930.932.320 930.932.320 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 3.195.270.000 211 1.151.389.920 1.151.389.920 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.441.833.211 210 964.000.960 964.000.960 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 1.040.964.612 210 930.932.320 930.932.320 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 3.195.270.000 211 1.151.389.920 1.151.389.920 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.441.833.211 210 964.000.960 964.000.960 0
520 PP2500333013 Ciprofloxacin vn0310982229 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC 180 1.511.212.000 215 3.640.112.000 3.640.112.000 0
521 PP2500333014 Ciprofloxacin vn0106997793 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI 180 167.008.369 210 2.193.788.800 2.193.788.800 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 736.058.011 210 1.603.862.400 1.603.862.400 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 8.560.000.000 220 1.603.862.400 1.603.862.400 0
vn0106997793 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI 180 167.008.369 210 2.193.788.800 2.193.788.800 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 736.058.011 210 1.603.862.400 1.603.862.400 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 8.560.000.000 220 1.603.862.400 1.603.862.400 0
vn0106997793 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI 180 167.008.369 210 2.193.788.800 2.193.788.800 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 736.058.011 210 1.603.862.400 1.603.862.400 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 8.560.000.000 220 1.603.862.400 1.603.862.400 0
522 PP2500333015 Ciprofloxacin vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 736.058.011 210 1.762.689.600 1.762.689.600 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 8.560.000.000 220 1.762.689.600 1.762.689.600 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 736.058.011 210 1.762.689.600 1.762.689.600 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 8.560.000.000 220 1.762.689.600 1.762.689.600 0
523 PP2500333016 Ciprofloxacin vn0316299146 CÔNG TY TNHH STAR LAB 180 105.000.000 210 3.572.095.200 3.572.095.200 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.441.833.211 210 3.811.073.400 3.811.073.400 0
vn0316299146 CÔNG TY TNHH STAR LAB 180 105.000.000 210 3.572.095.200 3.572.095.200 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.441.833.211 210 3.811.073.400 3.811.073.400 0
524 PP2500333017 Ciprofloxacin vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 1.083.924.360 210 917.389.200 917.389.200 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 492.515.400 492.515.400 0
vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 1.083.924.360 210 917.389.200 917.389.200 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 492.515.400 492.515.400 0
525 PP2500333018 Ciprofloxacin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.441.833.211 210 577.666.980 577.666.980 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 801.000.000 213 857.747.940 857.747.940 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 921.933.160 921.933.160 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 544.990.868 544.990.868 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 815.735.796 815.735.796 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.441.833.211 210 577.666.980 577.666.980 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 801.000.000 213 857.747.940 857.747.940 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 921.933.160 921.933.160 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 544.990.868 544.990.868 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 815.735.796 815.735.796 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.441.833.211 210 577.666.980 577.666.980 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 801.000.000 213 857.747.940 857.747.940 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 921.933.160 921.933.160 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 544.990.868 544.990.868 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 815.735.796 815.735.796 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.441.833.211 210 577.666.980 577.666.980 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 801.000.000 213 857.747.940 857.747.940 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 921.933.160 921.933.160 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 544.990.868 544.990.868 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 815.735.796 815.735.796 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.441.833.211 210 577.666.980 577.666.980 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 801.000.000 213 857.747.940 857.747.940 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 921.933.160 921.933.160 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 544.990.868 544.990.868 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 815.735.796 815.735.796 0
526 PP2500333019 Levofloxacin vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 180 225.326.080 215 528.528.000 528.528.000 0
527 PP2500333021 Levofloxacin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.441.833.211 210 206.135.160 206.135.160 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 53.087.161 210 223.829.384 223.829.384 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.121.000.000 210 203.458.080 203.458.080 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.441.833.211 210 206.135.160 206.135.160 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 53.087.161 210 223.829.384 223.829.384 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.121.000.000 210 203.458.080 203.458.080 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.441.833.211 210 206.135.160 206.135.160 0
vn2200751085 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO 180 53.087.161 210 223.829.384 223.829.384 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.121.000.000 210 203.458.080 203.458.080 0
528 PP2500333022 Levofloxacin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 8.560.000.000 220 2.488.410.548 2.488.410.548 0
529 PP2500333023 Levofloxacin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.546.900.000 210 25.676.000 25.676.000 0
530 PP2500333024 Levofloxacin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.980.000.000 210 7.365.134.000 7.365.134.000 0
531 PP2500333025 Levofloxacin vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 526.000.000 210 4.374.600.000 4.374.600.000 0
532 PP2500333026 Levofloxacin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 500.000.000 215 142.593.000 142.593.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 137.170.000 137.170.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 500.000.000 215 142.593.000 142.593.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 137.170.000 137.170.000 0
533 PP2500333027 Levofloxacin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.546.900.000 210 553.840.000 553.840.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 146.372.000 146.372.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 144.591.800 144.591.800 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.546.900.000 210 553.840.000 553.840.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 146.372.000 146.372.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 144.591.800 144.591.800 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.546.900.000 210 553.840.000 553.840.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 146.372.000 146.372.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 144.591.800 144.591.800 0
534 PP2500333028 Levofloxacin vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 768.112.151 210 500.199.840 500.199.840 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 497.027.587 210 478.716.000 478.716.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.121.000.000 210 483.386.400 483.386.400 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 768.112.151 210 500.199.840 500.199.840 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 497.027.587 210 478.716.000 478.716.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.121.000.000 210 483.386.400 483.386.400 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 768.112.151 210 500.199.840 500.199.840 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 497.027.587 210 478.716.000 478.716.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.121.000.000 210 483.386.400 483.386.400 0
535 PP2500333029 Levofloxacin vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 801.000.000 213 337.950.000 337.950.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 800.000.000 225 290.186.400 290.186.400 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 801.000.000 213 337.950.000 337.950.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 800.000.000 225 290.186.400 290.186.400 0
536 PP2500333030 Levofloxacin vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 526.000.000 210 5.060.000.000 5.060.000.000 0
537 PP2500333031 Levofloxacin vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 998.435.505 220 7.169.680.000 7.169.680.000 0
538 PP2500333032 Moxifloxacin vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 499.411.165 210 12.332.145.000 12.332.145.000 0
vn0315917544 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN 180 1.630.835.707 210 12.413.100.000 12.413.100.000 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 499.411.165 210 12.332.145.000 12.332.145.000 0
vn0315917544 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN 180 1.630.835.707 210 12.413.100.000 12.413.100.000 0
539 PP2500333033 Moxifloxacin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.613.000.000 210 148.320.000 148.320.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 415.000.000 210 139.050.000 139.050.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.613.000.000 210 148.320.000 148.320.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 415.000.000 210 139.050.000 139.050.000 0
540 PP2500333034 Moxifloxacin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 500.000.000 215 127.932.000 127.932.000 0
541 PP2500333035 Moxifloxacin vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 110.000.000 212 264.600.000 264.600.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 88.000.000 210 304.500.000 304.500.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 46.653.840 210 335.580.000 335.580.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 110.000.000 212 264.600.000 264.600.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 88.000.000 210 304.500.000 304.500.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 46.653.840 210 335.580.000 335.580.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 110.000.000 212 264.600.000 264.600.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 88.000.000 210 304.500.000 304.500.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 46.653.840 210 335.580.000 335.580.000 0
542 PP2500333036 Moxifloxacin vn0315599066 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA 180 330.479.504 210 7.610.992.000 7.610.992.000 0
543 PP2500333037 Moxifloxacin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 3.195.270.000 211 1.557.600.000 1.557.600.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.441.833.211 210 1.463.000.000 1.463.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 3.195.270.000 211 1.557.600.000 1.557.600.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.441.833.211 210 1.463.000.000 1.463.000.000 0
544 PP2500333038 Moxifloxacin vn0110143473 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AS PHARMA 180 234.317.825 210 2.359.304.000 2.359.304.000 0
vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 160.935.945 210 2.344.918.000 2.344.918.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 8.560.000.000 220 2.589.451.228 2.589.451.228 0
vn0110143473 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AS PHARMA 180 234.317.825 210 2.359.304.000 2.359.304.000 0
vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 160.935.945 210 2.344.918.000 2.344.918.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 8.560.000.000 220 2.589.451.228 2.589.451.228 0
vn0110143473 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AS PHARMA 180 234.317.825 210 2.359.304.000 2.359.304.000 0
vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 160.935.945 210 2.344.918.000 2.344.918.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 8.560.000.000 220 2.589.451.228 2.589.451.228 0
545 PP2500333039 Ofloxacin vn0107960796 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED 180 107.535.000 210 1.127.616.400 1.127.616.400 0
546 PP2500333041 Ofloxacin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 11.821.800 11.821.800 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 7.881.200 7.881.200 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 7.162.620 7.162.620 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 11.821.800 11.821.800 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 7.881.200 7.881.200 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 7.162.620 7.162.620 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 11.821.800 11.821.800 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 7.881.200 7.881.200 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 7.162.620 7.162.620 0
547 PP2500333042 Ofloxacin vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 97.616.552 210 1.163.074.000 1.163.074.000 0
548 PP2500333043 Ofloxacin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.121.000.000 210 3.710.962.080 3.710.962.080 0
549 PP2500333044 Sulfamethoxazol + Trimethoprim vn0313489903 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI TÂM VIỆT PHÁT 180 160.617.520 210 414.948.000 414.948.000 0
550 PP2500333045 Sulfamethoxazol + Trimethoprim vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 648.500.000 210 245 245 0
vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 1.083.924.360 210 47.668.000 47.668.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 851.931.977 210 25.025.700 25.025.700 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.800.000.000 210 31.124.400 31.124.400 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.441.833.211 210 18.085.800 18.085.800 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 801.000.000 213 49.070.000 49.070.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 648.500.000 210 245 245 0
vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 1.083.924.360 210 47.668.000 47.668.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 851.931.977 210 25.025.700 25.025.700 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.800.000.000 210 31.124.400 31.124.400 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.441.833.211 210 18.085.800 18.085.800 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 801.000.000 213 49.070.000 49.070.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 648.500.000 210 245 245 0
vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 1.083.924.360 210 47.668.000 47.668.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 851.931.977 210 25.025.700 25.025.700 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.800.000.000 210 31.124.400 31.124.400 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.441.833.211 210 18.085.800 18.085.800 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 801.000.000 213 49.070.000 49.070.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 648.500.000 210 245 245 0
vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 1.083.924.360 210 47.668.000 47.668.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 851.931.977 210 25.025.700 25.025.700 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.800.000.000 210 31.124.400 31.124.400 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.441.833.211 210 18.085.800 18.085.800 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 801.000.000 213 49.070.000 49.070.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 648.500.000 210 245 245 0
vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 1.083.924.360 210 47.668.000 47.668.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 851.931.977 210 25.025.700 25.025.700 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.800.000.000 210 31.124.400 31.124.400 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.441.833.211 210 18.085.800 18.085.800 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 801.000.000 213 49.070.000 49.070.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 648.500.000 210 245 245 0
vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 1.083.924.360 210 47.668.000 47.668.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 851.931.977 210 25.025.700 25.025.700 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.800.000.000 210 31.124.400 31.124.400 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.441.833.211 210 18.085.800 18.085.800 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 801.000.000 213 49.070.000 49.070.000 0
551 PP2500333046 Tetracyclin hydroclorid vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 648.500.000 210 3.100 3.100 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 623.530.545 210 16.972.800 16.972.800 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 648.500.000 210 3.100 3.100 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 623.530.545 210 16.972.800 16.972.800 0
552 PP2500333047 Colistin* vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 180 195.804.496 210 3.814.160.000 3.814.160.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 222.663.504 210 300.000 300.000 0
vn0311487019 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TH 180 1.338.280.568 240 300.000 299.500 0
vn0317574109 CÔNG TY TNHH TM XNK AN ĐỨC 180 1.775.528.000 240 300.000 300.000 0
vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 180 195.804.496 210 3.814.160.000 3.814.160.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 222.663.504 210 300.000 300.000 0
vn0311487019 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TH 180 1.338.280.568 240 300.000 299.500 0
vn0317574109 CÔNG TY TNHH TM XNK AN ĐỨC 180 1.775.528.000 240 300.000 300.000 0
vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 180 195.804.496 210 3.814.160.000 3.814.160.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 222.663.504 210 300.000 300.000 0
vn0311487019 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TH 180 1.338.280.568 240 300.000 299.500 0
vn0317574109 CÔNG TY TNHH TM XNK AN ĐỨC 180 1.775.528.000 240 300.000 300.000 0
vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 180 195.804.496 210 3.814.160.000 3.814.160.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 222.663.504 210 300.000 300.000 0
vn0311487019 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TH 180 1.338.280.568 240 300.000 299.500 0
vn0317574109 CÔNG TY TNHH TM XNK AN ĐỨC 180 1.775.528.000 240 300.000 300.000 0
553 PP2500333048 Colistin* vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 330.000.000 210 9.333.940.000 9.333.940.000 0
554 PP2500333049 Colistin* vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 526.000.000 210 2.328.912.000 2.328.912.000 0
555 PP2500333050 Colistin* vn0318281200 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN 180 105.022.160 210 840.000.000 840.000.000 0
556 PP2500333051 Colistin* vn0315647760 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG 180 349.491.586 220 649.950 649.950 0
557 PP2500333052 Colistin* vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 621.760.996 210 2.898.360.000 2.898.360.000 0
vn0316681940 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA 180 839.311.421 210 3.090.420.000 3.090.420.000 0
vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 621.760.996 210 2.898.360.000 2.898.360.000 0
vn0316681940 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA 180 839.311.421 210 3.090.420.000 3.090.420.000 0
558 PP2500333053 Colistin* vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 160.935.945 210 1.590.000.000 1.590.000.000 0
vn0308948326 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN 180 305.949.696 210 1.717.800.000 1.717.800.000 0
vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 160.935.945 210 1.590.000.000 1.590.000.000 0
vn0308948326 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN 180 305.949.696 210 1.717.800.000 1.717.800.000 0
559 PP2500333054 Daptomycin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.613.000.000 210 2.038.800.000 2.038.800.000 0
560 PP2500333055 Daptomycin vn0303418205 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH 182 1.019.200.000 212 42.502.000.000 42.502.000.000 0
561 PP2500333056 Fosfomycin* vn0304325722 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG 180 15.286.400 210 725.696.000 72.569.600 0
vn0313286893 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT HOA 180 196.867.500 210 764.320.000 764.320.000 0
vn0304325722 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG 180 15.286.400 210 725.696.000 72.569.600 0
vn0313286893 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT HOA 180 196.867.500 210 764.320.000 764.320.000 0
562 PP2500333057 Fosfomycin* vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 407.720.225 210 4.776.600.000 4.776.600.000 0
563 PP2500333059 Fosfomycin* vn0309938345 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO 180 277.739.392 210 945.053.600 945.053.600 0
564 PP2500333060 Linezolid* vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.980.000.000 210 606.030.400 606.030.400 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 136.176.980 210 549.376.000 549.376.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 8.560.000.000 220 815.480.000 815.480.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.980.000.000 210 606.030.400 606.030.400 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 136.176.980 210 549.376.000 549.376.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 8.560.000.000 220 815.480.000 815.480.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.980.000.000 210 606.030.400 606.030.400 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 136.176.980 210 549.376.000 549.376.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 8.560.000.000 220 815.480.000 815.480.000 0
565 PP2500333061 Linezolid* vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 740.000.000 210 1.443.000.000 1.443.000.000 0
566 PP2500333062 Linezolid* vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 740.000.000 210 1.616.940.000 1.616.940.000 0
vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 180 232.693.120 210 995.040.000 995.040.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.980.000.000 210 1.170.830.400 1.170.830.400 0
vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 100.000.000 240 820.078.800 820.078.800 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 3.195.270.000 211 895.536.000 895.536.000 0
vn0311961542 Công ty TNHH Thương Mại HAMI 181 275.528.140 210 119.000 119.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 8.560.000.000 220 1.575.480.000 1.575.480.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 740.000.000 210 1.616.940.000 1.616.940.000 0
vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 180 232.693.120 210 995.040.000 995.040.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.980.000.000 210 1.170.830.400 1.170.830.400 0
vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 100.000.000 240 820.078.800 820.078.800 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 3.195.270.000 211 895.536.000 895.536.000 0
vn0311961542 Công ty TNHH Thương Mại HAMI 181 275.528.140 210 119.000 119.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 8.560.000.000 220 1.575.480.000 1.575.480.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 740.000.000 210 1.616.940.000 1.616.940.000 0
vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 180 232.693.120 210 995.040.000 995.040.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.980.000.000 210 1.170.830.400 1.170.830.400 0
vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 100.000.000 240 820.078.800 820.078.800 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 3.195.270.000 211 895.536.000 895.536.000 0
vn0311961542 Công ty TNHH Thương Mại HAMI 181 275.528.140 210 119.000 119.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 8.560.000.000 220 1.575.480.000 1.575.480.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 740.000.000 210 1.616.940.000 1.616.940.000 0
vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 180 232.693.120 210 995.040.000 995.040.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.980.000.000 210 1.170.830.400 1.170.830.400 0
vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 100.000.000 240 820.078.800 820.078.800 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 3.195.270.000 211 895.536.000 895.536.000 0
vn0311961542 Công ty TNHH Thương Mại HAMI 181 275.528.140 210 119.000 119.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 8.560.000.000 220 1.575.480.000 1.575.480.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 740.000.000 210 1.616.940.000 1.616.940.000 0
vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 180 232.693.120 210 995.040.000 995.040.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.980.000.000 210 1.170.830.400 1.170.830.400 0
vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 100.000.000 240 820.078.800 820.078.800 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 3.195.270.000 211 895.536.000 895.536.000 0
vn0311961542 Công ty TNHH Thương Mại HAMI 181 275.528.140 210 119.000 119.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 8.560.000.000 220 1.575.480.000 1.575.480.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 740.000.000 210 1.616.940.000 1.616.940.000 0
vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 180 232.693.120 210 995.040.000 995.040.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.980.000.000 210 1.170.830.400 1.170.830.400 0
vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 100.000.000 240 820.078.800 820.078.800 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 3.195.270.000 211 895.536.000 895.536.000 0
vn0311961542 Công ty TNHH Thương Mại HAMI 181 275.528.140 210 119.000 119.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 8.560.000.000 220 1.575.480.000 1.575.480.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 740.000.000 210 1.616.940.000 1.616.940.000 0
vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 180 232.693.120 210 995.040.000 995.040.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.980.000.000 210 1.170.830.400 1.170.830.400 0
vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 100.000.000 240 820.078.800 820.078.800 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 3.195.270.000 211 895.536.000 895.536.000 0
vn0311961542 Công ty TNHH Thương Mại HAMI 181 275.528.140 210 119.000 119.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 8.560.000.000 220 1.575.480.000 1.575.480.000 0
567 PP2500333063 Linezolid* vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 180 548.745.646 210 11.943.600.000 11.943.600.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 736.058.011 210 11.620.800.000 11.620.800.000 0
vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 180 548.745.646 210 11.943.600.000 11.943.600.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 736.058.011 210 11.620.800.000 11.620.800.000 0
568 PP2500333064 Linezolid* vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 42.046.920 210 782.460.000 782.460.000 0
vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 180 123.606.000 215 897.787.800 897.787.800 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 788.130.000 788.130.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 42.046.920 210 782.460.000 782.460.000 0
vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 180 123.606.000 215 897.787.800 897.787.800 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 788.130.000 788.130.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 42.046.920 210 782.460.000 782.460.000 0
vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 180 123.606.000 215 897.787.800 897.787.800 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 788.130.000 788.130.000 0
569 PP2500333065 Teicoplanin* vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 961.940.000 210 917.936.000 917.936.000 0
570 PP2500333066 Teicoplanin* vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 441.926.472 210 976.140.000 976.140.000 0
571 PP2500333067 Vancomycin vn0309938345 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO 180 277.739.392 210 4.165.668.000 4.165.668.000 0
572 PP2500333068 Vancomycin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 1.444.517.655 210 7.964.800.000 7.964.800.000 0
vn0312469703 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỦY MỘC 180 284.215.248 210 7.317.660.000 7.317.660.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 1.444.517.655 210 7.964.800.000 7.964.800.000 0
vn0312469703 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỦY MỘC 180 284.215.248 210 7.317.660.000 7.317.660.000 0
573 PP2500333069 Vancomycin vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 151.300.000 210 3.741.574.200 3.741.574.200 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 330.000.000 210 3.854.998.200 3.854.998.200 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 2.063.286.848 210 3.757.170.000 3.757.170.000 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 151.300.000 210 3.741.574.200 3.741.574.200 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 330.000.000 210 3.854.998.200 3.854.998.200 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 2.063.286.848 210 3.757.170.000 3.757.170.000 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 151.300.000 210 3.741.574.200 3.741.574.200 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 330.000.000 210 3.854.998.200 3.854.998.200 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 2.063.286.848 210 3.757.170.000 3.757.170.000 0
574 PP2500333070 Vancomycin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.613.000.000 210 286.483.600 286.483.600 0
vn0313587604 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER 180 305.472.740 210 318.422.000 318.422.000 0
vn6001509993 CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA 180 249.022.550 210 39.000 39.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.613.000.000 210 286.483.600 286.483.600 0
vn0313587604 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER 180 305.472.740 210 318.422.000 318.422.000 0
vn6001509993 CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA 180 249.022.550 210 39.000 39.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.613.000.000 210 286.483.600 286.483.600 0
vn0313587604 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER 180 305.472.740 210 318.422.000 318.422.000 0
vn6001509993 CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA 180 249.022.550 210 39.000 39.000 0
575 PP2500333071 Lamivudin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 632.290.445 210 211.140.000 211.140.000 0
576 PP2500333072 Lamivudin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.546.900.000 210 228.501.000 228.501.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 250.000.000 225 253.890.000 253.890.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 801.000.000 213 247.845.000 247.845.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 228.501.000 228.501.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 623.530.545 210 45.942.000 45.942.000 0
vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 1.083.924.360 210 253.890.000 253.890.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.546.900.000 210 228.501.000 228.501.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 250.000.000 225 253.890.000 253.890.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 801.000.000 213 247.845.000 247.845.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 228.501.000 228.501.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 623.530.545 210 45.942.000 45.942.000 0
vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 1.083.924.360 210 253.890.000 253.890.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.546.900.000 210 228.501.000 228.501.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 250.000.000 225 253.890.000 253.890.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 801.000.000 213 247.845.000 247.845.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 228.501.000 228.501.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 623.530.545 210 45.942.000 45.942.000 0
vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 1.083.924.360 210 253.890.000 253.890.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.546.900.000 210 228.501.000 228.501.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 250.000.000 225 253.890.000 253.890.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 801.000.000 213 247.845.000 247.845.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 228.501.000 228.501.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 623.530.545 210 45.942.000 45.942.000 0
vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 1.083.924.360 210 253.890.000 253.890.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.546.900.000 210 228.501.000 228.501.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 250.000.000 225 253.890.000 253.890.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 801.000.000 213 247.845.000 247.845.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 228.501.000 228.501.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 623.530.545 210 45.942.000 45.942.000 0
vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 1.083.924.360 210 253.890.000 253.890.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.546.900.000 210 228.501.000 228.501.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 250.000.000 225 253.890.000 253.890.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 801.000.000 213 247.845.000 247.845.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 228.501.000 228.501.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 623.530.545 210 45.942.000 45.942.000 0
vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 1.083.924.360 210 253.890.000 253.890.000 0
577 PP2500333073 Tenofovir (TDF) vn0316681940 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA 180 839.311.421 210 280.000.000 280.000.000 0
578 PP2500333074 Tenofovir (TDF) vn0313832648 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG 180 99.660.720 210 796.800.000 796.800.000 0
579 PP2500333075 Tenofovir (TDF) vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.155.000.000 210 404.910.000 404.910.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 384.460.000 384.460.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 623.530.545 210 403.683.000 403.683.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 383.642.000 383.642.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.155.000.000 210 404.910.000 404.910.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 384.460.000 384.460.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 623.530.545 210 403.683.000 403.683.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 383.642.000 383.642.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.155.000.000 210 404.910.000 404.910.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 384.460.000 384.460.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 623.530.545 210 403.683.000 403.683.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 383.642.000 383.642.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.155.000.000 210 404.910.000 404.910.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 384.460.000 384.460.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 623.530.545 210 403.683.000 403.683.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 383.642.000 383.642.000 0
580 PP2500333076 Sofosbuvir + velpatasvir vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.980.000.000 210 1.547.595.000 1.547.595.000 0
581 PP2500333078 Aciclovir vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.441.833.211 210 22.711.844 22.711.844 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 25.526.280 25.526.280 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 27.162.580 27.162.580 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 648.500.000 210 419 419 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.441.833.211 210 22.711.844 22.711.844 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 25.526.280 25.526.280 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 27.162.580 27.162.580 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 648.500.000 210 419 419 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.441.833.211 210 22.711.844 22.711.844 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 25.526.280 25.526.280 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 27.162.580 27.162.580 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 648.500.000 210 419 419 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.441.833.211 210 22.711.844 22.711.844 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 25.526.280 25.526.280 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 27.162.580 27.162.580 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 648.500.000 210 419 419 0
582 PP2500333079 Aciclovir vn0315917544 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN 180 1.630.835.707 210 1.184.000.000 1.184.000.000 0
583 PP2500333080 Aciclovir vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 500.000.000 215 25.841.540 25.841.540 0
vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 1.083.924.360 210 26.748.000 26.748.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 500.000.000 215 25.841.540 25.841.540 0
vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 1.083.924.360 210 26.748.000 26.748.000 0
584 PP2500333081 Aciclovir vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 42.046.920 210 193.746.000 193.746.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 801.000.000 213 192.428.000 192.428.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 123.892.000 123.892.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 81.716.000 81.716.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 648.500.000 210 630 630 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 42.046.920 210 193.746.000 193.746.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 801.000.000 213 192.428.000 192.428.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 123.892.000 123.892.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 81.716.000 81.716.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 648.500.000 210 630 630 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 42.046.920 210 193.746.000 193.746.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 801.000.000 213 192.428.000 192.428.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 123.892.000 123.892.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 81.716.000 81.716.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 648.500.000 210 630 630 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 42.046.920 210 193.746.000 193.746.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 801.000.000 213 192.428.000 192.428.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 123.892.000 123.892.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 81.716.000 81.716.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 648.500.000 210 630 630 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 42.046.920 210 193.746.000 193.746.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 801.000.000 213 192.428.000 192.428.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 123.892.000 123.892.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 81.716.000 81.716.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 648.500.000 210 630 630 0
585 PP2500333082 Aciclovir vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 648.500.000 210 3.400 3.400 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 623.530.545 210 15.080.310 15.080.310 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 568.604.649 210 16.968.000 16.968.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 88.000.000 210 14.422.800 14.422.800 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 41.571.600 41.571.600 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 13.523.496 13.523.496 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 648.500.000 210 3.400 3.400 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 623.530.545 210 15.080.310 15.080.310 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 568.604.649 210 16.968.000 16.968.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 88.000.000 210 14.422.800 14.422.800 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 41.571.600 41.571.600 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 13.523.496 13.523.496 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 648.500.000 210 3.400 3.400 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 623.530.545 210 15.080.310 15.080.310 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 568.604.649 210 16.968.000 16.968.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 88.000.000 210 14.422.800 14.422.800 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 41.571.600 41.571.600 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 13.523.496 13.523.496 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 648.500.000 210 3.400 3.400 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 623.530.545 210 15.080.310 15.080.310 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 568.604.649 210 16.968.000 16.968.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 88.000.000 210 14.422.800 14.422.800 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 41.571.600 41.571.600 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 13.523.496 13.523.496 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 648.500.000 210 3.400 3.400 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 623.530.545 210 15.080.310 15.080.310 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 568.604.649 210 16.968.000 16.968.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 88.000.000 210 14.422.800 14.422.800 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 41.571.600 41.571.600 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 13.523.496 13.523.496 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 648.500.000 210 3.400 3.400 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 623.530.545 210 15.080.310 15.080.310 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 568.604.649 210 16.968.000 16.968.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 88.000.000 210 14.422.800 14.422.800 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 41.571.600 41.571.600 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 13.523.496 13.523.496 0
586 PP2500333083 Aciclovir vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 136.176.980 210 679.680.000 679.680.000 0
587 PP2500333084 Aciclovir vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 632.290.445 210 162.165.000 162.165.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 500.000.000 215 159.320.000 159.320.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 632.290.445 210 162.165.000 162.165.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 500.000.000 215 159.320.000 159.320.000 0
588 PP2500333085 Aciclovir vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 1.083.924.360 210 471.200.000 471.200.000 0
589 PP2500333086 Aciclovir vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 851.931.977 210 109.200.000 109.200.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 42.046.920 210 180.000.000 180.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 170.000.000 170.000.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 648.500.000 210 1.170 1.170 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 93.900.000 93.900.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 851.931.977 210 109.200.000 109.200.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 42.046.920 210 180.000.000 180.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 170.000.000 170.000.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 648.500.000 210 1.170 1.170 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 93.900.000 93.900.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 851.931.977 210 109.200.000 109.200.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 42.046.920 210 180.000.000 180.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 170.000.000 170.000.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 648.500.000 210 1.170 1.170 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 93.900.000 93.900.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 851.931.977 210 109.200.000 109.200.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 42.046.920 210 180.000.000 180.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 170.000.000 170.000.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 648.500.000 210 1.170 1.170 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 93.900.000 93.900.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 851.931.977 210 109.200.000 109.200.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 42.046.920 210 180.000.000 180.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 170.000.000 170.000.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 648.500.000 210 1.170 1.170 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 93.900.000 93.900.000 0
590 PP2500333087 Clotrimazol vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 623.530.545 210 38.024.000 38.024.000 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 177.610.000 210 48.888.000 48.888.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 623.530.545 210 38.024.000 38.024.000 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 177.610.000 210 48.888.000 48.888.000 0
591 PP2500333088 Clotrimazol vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 110.000.000 210 329.184.000 329.184.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 250.000.000 225 332.232.000 332.232.000 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 110.000.000 210 329.184.000 329.184.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 250.000.000 225 332.232.000 332.232.000 0
592 PP2500333089 Clotrimazol vn0108328540 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR 180 106.808.500 210 4.437.600.000 4.437.600.000 0
593 PP2500333090 Clotrimazol vn0315917544 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN 180 1.630.835.707 210 6.380.400.000 6.380.400.000 0
594 PP2500333091 Clotrimazol vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 115.145.563 210 6.425 6.425 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 42.000.000 210 36.635.760 36.635.760 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 62.028.800 62.028.800 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 115.145.563 210 6.425 6.425 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 42.000.000 210 36.635.760 36.635.760 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 62.028.800 62.028.800 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 115.145.563 210 6.425 6.425 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 42.000.000 210 36.635.760 36.635.760 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 62.028.800 62.028.800 0
595 PP2500333092 Fluconazol vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 180 548.745.646 210 372.415.000 372.415.000 0
vn3502487590 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM 180 278.200.000 210 379.800.000 379.800.000 0
vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 180 548.745.646 210 372.415.000 372.415.000 0
vn3502487590 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM 180 278.200.000 210 379.800.000 379.800.000 0
596 PP2500333093 Fluconazol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.613.000.000 210 154.108.500 154.108.500 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 500.000.000 215 141.960.000 141.960.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 980.000.000 210 134.043.000 134.043.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.613.000.000 210 154.108.500 154.108.500 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 500.000.000 215 141.960.000 141.960.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 980.000.000 210 134.043.000 134.043.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.613.000.000 210 154.108.500 154.108.500 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 500.000.000 215 141.960.000 141.960.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 980.000.000 210 134.043.000 134.043.000 0
597 PP2500333094 Fluconazol vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 623.530.545 210 24.200.000 24.200.000 0
598 PP2500333096 Fluconazol vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 160.935.945 210 1.623.336.000 1.623.336.000 0
599 PP2500333097 Griseofulvin vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 851.931.977 210 28.980.000 28.980.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 41.400.000 41.400.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 851.931.977 210 28.980.000 28.980.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 41.400.000 41.400.000 0
600 PP2500333098 Itraconazol vn0312401092 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP 180 59.005.600 210 758.880.000 758.880.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 8.560.000.000 220 792.360.000 792.360.000 0
vn0312401092 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP 180 59.005.600 210 758.880.000 758.880.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 8.560.000.000 220 792.360.000 792.360.000 0
601 PP2500333099 Itraconazol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 8.560.000.000 220 792.360.000 792.360.000 0
vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 1.083.924.360 210 474.300.000 474.300.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 8.560.000.000 220 792.360.000 792.360.000 0
vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 1.083.924.360 210 474.300.000 474.300.000 0
602 PP2500333100 Itraconazol vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 880.000.000 210 130.935.000 130.935.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 88.150.000 88.150.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 46.653.840 210 171.570.000 171.570.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 880.000.000 210 130.935.000 130.935.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 88.150.000 88.150.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 46.653.840 210 171.570.000 171.570.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 880.000.000 210 130.935.000 130.935.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 88.150.000 88.150.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 46.653.840 210 171.570.000 171.570.000 0
603 PP2500333101 Ketoconazol vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 88.000.000 210 21.181.500 21.181.500 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 497.027.587 210 21.390.700 21.390.700 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 648.500.000 210 3.780 3.780 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 623.530.545 210 22.541.300 22.541.300 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 88.000.000 210 21.181.500 21.181.500 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 497.027.587 210 21.390.700 21.390.700 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 648.500.000 210 3.780 3.780 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 623.530.545 210 22.541.300 22.541.300 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 88.000.000 210 21.181.500 21.181.500 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 497.027.587 210 21.390.700 21.390.700 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 648.500.000 210 3.780 3.780 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 623.530.545 210 22.541.300 22.541.300 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 88.000.000 210 21.181.500 21.181.500 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 497.027.587 210 21.390.700 21.390.700 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 648.500.000 210 3.780 3.780 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 623.530.545 210 22.541.300 22.541.300 0
604 PP2500333102 Ketoconazol vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 497.027.587 210 76.664.000 76.664.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 88.200.000 88.200.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 648.500.000 210 2.600 2.600 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 623.530.545 210 74.200.000 74.200.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 497.027.587 210 76.664.000 76.664.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 88.200.000 88.200.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 648.500.000 210 2.600 2.600 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 623.530.545 210 74.200.000 74.200.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 497.027.587 210 76.664.000 76.664.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 88.200.000 88.200.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 648.500.000 210 2.600 2.600 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 623.530.545 210 74.200.000 74.200.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 497.027.587 210 76.664.000 76.664.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 88.200.000 88.200.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 648.500.000 210 2.600 2.600 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 623.530.545 210 74.200.000 74.200.000 0
605 PP2500333103 Miconazol vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.546.900.000 210 55.272.000 55.272.000 0
606 PP2500333105 Nystatin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.546.900.000 210 59.936.800 59.936.800 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 115.145.563 210 980 980 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 415.000.000 210 59.692.160 59.692.160 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 648.500.000 210 945 945 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.546.900.000 210 59.936.800 59.936.800 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 115.145.563 210 980 980 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 415.000.000 210 59.692.160 59.692.160 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 648.500.000 210 945 945 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.546.900.000 210 59.936.800 59.936.800 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 115.145.563 210 980 980 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 415.000.000 210 59.692.160 59.692.160 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 648.500.000 210 945 945 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.546.900.000 210 59.936.800 59.936.800 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 115.145.563 210 980 980 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 415.000.000 210 59.692.160 59.692.160 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 648.500.000 210 945 945 0
607 PP2500333106 Nystatin vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 851.931.977 210 28.980.000 28.980.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 31.740.000 31.740.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 851.931.977 210 28.980.000 28.980.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 31.740.000 31.740.000 0
608 PP2500333108 Terbinafin (hydroclorid) vn0108536050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA 180 1.455.840 210 4.200 4.200 0
vn0308948326 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN 180 305.949.696 210 9.360.000 9.360.000 0
vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 180 26.872.101 210 9.840.000 9.840.000 0
vn0313832648 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG 180 99.660.720 210 16.480.800 16.480.800 0
vn0108536050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA 180 1.455.840 210 4.200 4.200 0
vn0308948326 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN 180 305.949.696 210 9.360.000 9.360.000 0
vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 180 26.872.101 210 9.840.000 9.840.000 0
vn0313832648 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG 180 99.660.720 210 16.480.800 16.480.800 0
vn0108536050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA 180 1.455.840 210 4.200 4.200 0
vn0308948326 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN 180 305.949.696 210 9.360.000 9.360.000 0
vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 180 26.872.101 210 9.840.000 9.840.000 0
vn0313832648 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG 180 99.660.720 210 16.480.800 16.480.800 0
vn0108536050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA 180 1.455.840 210 4.200 4.200 0
vn0308948326 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN 180 305.949.696 210 9.360.000 9.360.000 0
vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 180 26.872.101 210 9.840.000 9.840.000 0
vn0313832648 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG 180 99.660.720 210 16.480.800 16.480.800 0
609 PP2500333109 Nystatin + metronidazol + neomycin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 316.000.000 220 253.756.800 253.756.800 0
610 PP2500333110 Nystatin + metronidazol + neomycin vn0107469570 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA 180 16.744.220 210 83.920.000 82.241.600 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 171.092.092 210 83.920.000 83.920.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 115.145.563 210 2.150 2.150 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 90.214.000 90.214.000 0
vn0107469570 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA 180 16.744.220 210 83.920.000 82.241.600 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 171.092.092 210 83.920.000 83.920.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 115.145.563 210 2.150 2.150 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 90.214.000 90.214.000 0
vn0107469570 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA 180 16.744.220 210 83.920.000 82.241.600 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 171.092.092 210 83.920.000 83.920.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 115.145.563 210 2.150 2.150 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 90.214.000 90.214.000 0
vn0107469570 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA 180 16.744.220 210 83.920.000 82.241.600 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 171.092.092 210 83.920.000 83.920.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 115.145.563 210 2.150 2.150 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 90.214.000 90.214.000 0
611 PP2500333111 Nystatin + neomycin + polymyxin B vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 180 207.800.000 220 447.412.000 447.412.000 0
612 PP2500333113 Nystatin + neomycin + polymyxin B vn0107834061 CÔNG TY TNHH MTGPHARM 180 4.295.693 210 214.784.640 214.784.640 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 279.324.054 210 6.100 6.100 0
vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 119.842.463 215 125.440.000 867.616.000 0
vn0107834061 CÔNG TY TNHH MTGPHARM 180 4.295.693 210 214.784.640 214.784.640 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 279.324.054 210 6.100 6.100 0
vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 119.842.463 215 125.440.000 867.616.000 0
vn0107834061 CÔNG TY TNHH MTGPHARM 180 4.295.693 210 214.784.640 214.784.640 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 279.324.054 210 6.100 6.100 0
vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 119.842.463 215 125.440.000 867.616.000 0
613 PP2500333114 Ethambutol vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 510.032.739 210 2.464.849.800 2.464.849.800 0
614 PP2500333115 Ethambutol vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.441.833.211 210 96.525.000 96.525.000 0
615 PP2500333118 Pyrazinamid vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 231.238.756 210 40.502.400 40.502.400 0
616 PP2500333119 Rifampicin + isoniazid vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 231.238.756 210 3.019.355.360 3.019.355.360 0
617 PP2500333120 Dihydro ergotamin mesylat vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.155.000.000 210 307.296.192 307.296.192 0
618 PP2500333121 Flunarizin vn0311487019 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TH 180 1.338.280.568 240 2.500 2.500 0
619 PP2500333122 Flunarizin vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 33.830.000 33.830.000 0
620 PP2500333123 Flunarizin vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 801.000.000 213 126.192.000 126.192.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 108.240.000 108.240.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 801.000.000 213 126.192.000 126.192.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 108.240.000 108.240.000 0
621 PP2500333124 Flunarizin vn0309936690 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT 180 19.500.800 211 41.760.000 41.760.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 500.000.000 215 39.360.000 39.360.000 0
vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 1.083.924.360 210 42.240.000 42.240.000 0
vn0309936690 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT 180 19.500.800 211 41.760.000 41.760.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 500.000.000 215 39.360.000 39.360.000 0
vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 1.083.924.360 210 42.240.000 42.240.000 0
vn0309936690 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT 180 19.500.800 211 41.760.000 41.760.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 500.000.000 215 39.360.000 39.360.000 0
vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 1.083.924.360 210 42.240.000 42.240.000 0
622 PP2500333125 Flunarizin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 3.195.270.000 211 449.250.000 449.250.000 0
623 PP2500333126 Methotrexat vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.121.000.000 210 1.463.973.588 1.463.973.588 0
624 PP2500333127 Alfuzosin vn0316482631 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HP 180 98.166.000 210 506.121.000 506.121.000 0
625 PP2500333128 Alfuzosin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 3.195.270.000 211 800.400.000 800.400.000 0
vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 180 78.606.000 210 800.400.000 800.400.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 3.195.270.000 211 800.400.000 800.400.000 0
vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 180 78.606.000 210 800.400.000 800.400.000 0
626 PP2500333129 Alfuzosin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.613.000.000 210 4.269.247.200 4.269.247.200 0
627 PP2500333130 Alfuzosin vn0305376624 CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH 180 34.720.800 210 6.888 6.888 0
628 PP2500333131 Alfuzosin vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 180 90.000.000 220 1.336.318.200 1.336.318.200 0
629 PP2500333132 Alfuzosin vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 880.000.000 210 2.112.818.400 2.112.818.400 0
630 PP2500333133 Dutasterid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.613.000.000 210 828.563.000 828.563.000 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 768.984.312 210 948.855.000 948.855.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 8.560.000.000 220 1.003.816.000 1.003.816.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.613.000.000 210 828.563.000 828.563.000 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 768.984.312 210 948.855.000 948.855.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 8.560.000.000 220 1.003.816.000 1.003.816.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.613.000.000 210 828.563.000 828.563.000 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 768.984.312 210 948.855.000 948.855.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 8.560.000.000 220 1.003.816.000 1.003.816.000 0
631 PP2500333134 Dutasterid vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 768.984.312 210 809.100.000 809.100.000 0
632 PP2500333135 Flavoxat vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 227.942.800 210 251.900.000 251.900.000 0
vn0317222403 CÔNG TY CỔ PHẦN BO PHARMA 180 93.350.800 210 251.900.000 251.900.000 0
vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 227.942.800 210 251.900.000 251.900.000 0
vn0317222403 CÔNG TY CỔ PHẦN BO PHARMA 180 93.350.800 210 251.900.000 251.900.000 0
633 PP2500333136 Flavoxat vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 484.427.591 210 1.136.751.000 1.136.751.000 0
vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 180 224.973.050 210 789.742.800 789.742.800 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 484.427.591 210 1.136.751.000 1.136.751.000 0
vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 180 224.973.050 210 789.742.800 789.742.800 0
634 PP2500333137 Lipidosterol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 8.560.000.000 220 1.389.202.200 1.389.202.200 0
635 PP2500333138 Tamsulosin hydroclorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 525.000.000 210 5.334.000.000 5.334.000.000 0
636 PP2500333139 Levodopa + carbidopa vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 2.063.286.848 210 827.576.400 827.576.400 0
637 PP2500333140 Levodopa + carbidopa vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 2.048.626.000 210 219.461.400 219.461.400 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 110.000.000 210 230.850.000 230.850.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 2.048.626.000 210 219.461.400 219.461.400 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 110.000.000 210 230.850.000 230.850.000 0
638 PP2500333141 Levodopa + carbidopa vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.155.000.000 210 676.615.800 676.615.800 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 110.000.000 210 669.355.000 669.355.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.155.000.000 210 676.615.800 676.615.800 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 110.000.000 210 669.355.000 669.355.000 0
639 PP2500333142 Pramipexol vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 297.136.738 210 1.707.750.000 1.707.750.000 0
640 PP2500333143 Pramipexol vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 297.136.738 210 3.585.600.000 3.585.600.000 0
641 PP2500333145 Trihexyphenidyl hydroclorid vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 42.474.384 42.474.384 0
642 PP2500333146 Acid folic (vitamin B9) vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 75.841.920 75.841.920 0
643 PP2500333147 Sắt (III) hydroxyd polymaltose vn0107378764 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT 180 5.250.000 210 262.500.000 262.500.000 0
vn0108593563 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIETLIFE 180 5.250.000 210 220.500.000 220.500.000 0
vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 190.916.738 211 205.506.000 205.506.000 0
vn0107378764 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT 180 5.250.000 210 262.500.000 262.500.000 0
vn0108593563 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIETLIFE 180 5.250.000 210 220.500.000 220.500.000 0
vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 190.916.738 211 205.506.000 205.506.000 0
vn0107378764 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT 180 5.250.000 210 262.500.000 262.500.000 0
vn0108593563 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIETLIFE 180 5.250.000 210 220.500.000 220.500.000 0
vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 190.916.738 211 205.506.000 205.506.000 0
644 PP2500333148 Sắt (III) Hydroxyd polymaltose vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 740.000.000 210 2.580.000.000 2.580.000.000 0
645 PP2500333149 Sắt (III) Hydroxyd polymaltose vn0304124198 CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA 180 60.000.000 210 458.400.000 458.400.000 0
646 PP2500333150 Sắt protein succinylat vn0313489903 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI TÂM VIỆT PHÁT 180 160.617.520 210 691.488.000 691.488.000 0
647 PP2500333151 Sắt sucrose (hay dextran) vn0315917544 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN 180 1.630.835.707 210 3.346.000.000 3.346.000.000 0
vn6001509993 CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA 180 249.022.550 210 50.000 50.000 0
vn0315917544 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN 180 1.630.835.707 210 3.346.000.000 3.346.000.000 0
vn6001509993 CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA 180 249.022.550 210 50.000 50.000 0
648 PP2500333152 Sắt fumarat + acid folic vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 484.427.591 210 395.640.000 395.640.000 0
649 PP2500333153 Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic vn0304124198 CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA 180 60.000.000 210 1.138.347.000 1.138.347.000 0
650 PP2500333154 Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic vn0313587604 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER 180 305.472.740 210 1.307.540.000 1.307.540.000 0
651 PP2500333155 Sắt sulfat + acid folic vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.121.000.000 210 118.860.000 118.860.000 0
652 PP2500333156 Sắt sulfat + acid folic vn0305458789 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY 180 77.001.000 210 522.900.000 522.900.000 0
653 PP2500333157 Enoxaparin (natri) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.613.000.000 210 4.718.154.060 4.718.154.060 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 8.560.000.000 220 3.868.200.000 3.868.200.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.613.000.000 210 4.718.154.060 4.718.154.060 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 8.560.000.000 220 3.868.200.000 3.868.200.000 0
654 PP2500333158 Enoxaparin (natri) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.613.000.000 210 6.493.292.940 6.493.292.940 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 8.560.000.000 220 5.451.100.000 5.451.100.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.613.000.000 210 6.493.292.940 6.493.292.940 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 8.560.000.000 220 5.451.100.000 5.451.100.000 0
655 PP2500333159 Etamsylat vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 146.265.432 210 289.573.080 289.573.080 0
656 PP2500333160 Etamsylat vn0101160289 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA 180 307.829.100 210 250.000.000 250.000.000 0
657 PP2500333161 Etamsylat vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 768.984.312 210 360.000.000 360.000.000 0
658 PP2500333162 Heparin (natri) vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 1.920.800.000 210 22.594.876.000 22.594.876.000 0
659 PP2500333163 Heparin (natri) vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 998.435.505 220 15.227.204.000 15.227.204.000 0
660 PP2500333164 Heparin (natri) vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 766.392.000 210 13.503.600.000 13.503.600.000 0
661 PP2500333165 Phytomenadion (vitamin K1) vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 407.720.225 210 189.235.200 189.235.200 0
662 PP2500333166 Phytomenadion (vitamin K1) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 2.063.286.848 210 90.674.640 90.674.640 0
663 PP2500333167 Phytomenadion (vitamin K1) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 2.063.286.848 210 12.277.440 12.277.440 0
664 PP2500333168 Phytomenadion (vitamin K1) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 2.063.286.848 210 11.358.400 11.358.400 0
665 PP2500333169 Tranexamic acid vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 1.444.517.655 210 1.206.234.512 1.206.234.512 0
666 PP2500333170 Tranexamic acid vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 736.058.011 210 496.656.000 496.656.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 8.560.000.000 220 499.884.264 499.884.264 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 736.058.011 210 496.656.000 496.656.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 8.560.000.000 220 499.884.264 499.884.264 0
667 PP2500333171 Tranexamic acid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.441.833.211 210 153.710.240 153.710.240 0
668 PP2500333172 Tranexamic acid vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 1.444.517.655 210 84.460.320 84.460.320 0
vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 305.105.000 225 103.880.000 103.880.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 1.444.517.655 210 84.460.320 84.460.320 0
vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 305.105.000 225 103.880.000 103.880.000 0
669 PP2500333173 Tranexamic acid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 8.560.000.000 220 224.518.000 224.518.000 0
670 PP2500333174 Tranexamic acid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.441.833.211 210 178.264.800 178.264.800 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 2.063.286.848 210 179.208.000 179.208.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.441.833.211 210 178.264.800 178.264.800 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 2.063.286.848 210 179.208.000 179.208.000 0
671 PP2500333175 Tranexamic acid vn0315817349 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA 180 90.623.541 210 479.740.000 479.740.000 0
672 PP2500333176 Albumin vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 961.940.000 210 15.838.700.000 15.838.700.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 8.560.000.000 220 19.552.375.540 19.552.375.540 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 961.940.000 210 15.838.700.000 15.838.700.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 8.560.000.000 220 19.552.375.540 19.552.375.540 0
673 PP2500333177 Albumin vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 961.940.000 210 14.870.200.000 14.870.200.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 8.560.000.000 220 18.356.792.840 18.356.792.840 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 961.940.000 210 14.870.200.000 14.870.200.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 8.560.000.000 220 18.356.792.840 18.356.792.840 0
674 PP2500333178 Albumin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 8.560.000.000 220 14.114.922.120 14.114.922.120 0
675 PP2500333179 Gelatin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 1.920.800.000 210 119.480.000 119.480.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.980.000.000 210 110.000.000 110.000.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 1.920.800.000 210 119.480.000 119.480.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.980.000.000 210 110.000.000 110.000.000 0
676 PP2500333180 Erythropoietin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 8.560.000.000 220 1.127.515.200 1.127.515.200 0
677 PP2500333181 Erythropoietin vn0311487019 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TH 180 1.338.280.568 240 131.500 131.500 0
678 PP2500333182 Erythropoietin vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 180 487.820.440 210 9.062.400.000 9.062.400.000 0
679 PP2500333183 Erythropoietin vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 180 487.820.440 210 7.224.000.000 7.224.000.000 0
680 PP2500333184 Erythropoietin vn0317574109 CÔNG TY TNHH TM XNK AN ĐỨC 180 1.775.528.000 240 290.000 290.000 0
681 PP2500333185 Erythropoietin vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 441.926.472 210 3.250.000.000 3.250.000.000 0
682 PP2500333186 Diltiazem vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 180 90.000.000 220 531.050.000 531.050.000 0
683 PP2500333187 Diltiazem vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 1.083.924.360 210 435.240.000 435.240.000 0
684 PP2500333188 Diltiazem vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.155.000.000 210 319.872.000 319.872.000 0
685 PP2500333189 Glyceryl trinitrat (nitroglycerin) vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 1.444.517.655 210 1.199.100.000 1.199.100.000 0
686 PP2500333190 Glyceryl trinitrat (nitroglycerin) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 2.063.286.848 210 4.467.890.000 4.467.890.000 0
687 PP2500333191 Glyceryl trinitrat (nitroglycerin) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 2.063.286.848 210 2.931.000.000 2.931.000.000 0
688 PP2500333192 Glyceryl trinitrat (nitroglycerin) vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 316.000.000 220 995.380.000 995.380.000 0
689 PP2500333193 Isosorbid vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 1.920.800.000 210 673.400.000 673.400.000 0
690 PP2500333194 Isosorbid vn0315647760 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG 180 349.491.586 220 2.100 2.100 0
691 PP2500333195 Isosorbid vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 61.195.786 210 740.544.000 740.544.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 169.267.200 169.267.200 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 61.195.786 210 740.544.000 740.544.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 169.267.200 169.267.200 0
692 PP2500333196 Isosorbid vn0315647760 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG 180 349.491.586 220 2.436 2.436 0
693 PP2500333197 Isosorbid vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 61.195.786 210 390.574.800 390.574.800 0
694 PP2500333198 Isosorbid vn0314581820 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT TÍN 180 297.262.112 210 485.452.800 485.452.800 0
695 PP2500333199 Isosorbid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.155.000.000 210 1.150.539.600 1.150.539.600 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 450.000.000 210 1.140.871.200 1.140.871.200 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.155.000.000 210 1.150.539.600 1.150.539.600 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 450.000.000 210 1.140.871.200 1.140.871.200 0
696 PP2500333200 Isosorbid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.155.000.000 210 1.033.586.400 1.033.586.400 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 450.000.000 210 1.024.900.800 1.024.900.800 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.155.000.000 210 1.033.586.400 1.033.586.400 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 450.000.000 210 1.024.900.800 1.024.900.800 0
697 PP2500333201 Isosorbid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.155.000.000 210 863.185.200 863.185.200 0
698 PP2500333202 Isosorbid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.155.000.000 210 1.009.538.400 1.009.538.400 0
699 PP2500333203 Nicorandil vn0302525081 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHANG 180 35.205.000 210 3.500 3.500 0
700 PP2500333204 Nicorandil vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 484.427.591 210 530.670.000 530.670.000 0
701 PP2500333205 Nicorandil vn0311961542 Công ty TNHH Thương Mại HAMI 181 275.528.140 210 2.988 2.988 0
702 PP2500333206 Trimetazidin vn0318281200 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN 180 105.022.160 210 2.033.262.000 2.033.262.000 0
703 PP2500333207 Trimetazidin vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 707.520.000 707.520.000 0
704 PP2500333208 Trimetazidin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 141.288.000 141.288.000 0
705 PP2500333209 Trimetazidin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.980.000.000 210 2.427.737.500 2.427.737.500 0
706 PP2500333210 Trimetazidin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 632.290.445 210 1.021.840.000 1.021.840.000 0
707 PP2500333211 Trimetazidin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.155.000.000 210 128.520.000 128.520.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 980.000.000 210 128.520.000 128.520.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.155.000.000 210 128.520.000 128.520.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 980.000.000 210 128.520.000 128.520.000 0
708 PP2500333212 Trimetazidin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.155.000.000 210 1.470.840.000 1.470.840.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 980.000.000 210 1.470.840.000 1.470.840.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.155.000.000 210 1.470.840.000 1.470.840.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 980.000.000 210 1.470.840.000 1.470.840.000 0
709 PP2500333213 Trimetazidin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.980.000.000 210 4.259.293.000 4.259.293.000 0
710 PP2500333214 Amiodaron vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.613.000.000 210 194.940.000 194.940.000 0
vn0313587604 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER 180 305.472.740 210 190.608.000 190.608.000 0
vn0315751063 CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA 180 17.655.680 210 190.608.000 190.608.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.613.000.000 210 194.940.000 194.940.000 0
vn0313587604 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER 180 305.472.740 210 190.608.000 190.608.000 0
vn0315751063 CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA 180 17.655.680 210 190.608.000 190.608.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.613.000.000 210 194.940.000 194.940.000 0
vn0313587604 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER 180 305.472.740 210 190.608.000 190.608.000 0
vn0315751063 CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA 180 17.655.680 210 190.608.000 190.608.000 0
711 PP2500333215 Amiodaron vn0303871630 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUỐC VIỆT 180 741.400 210 37.070.000 37.070.000 0
712 PP2500333216 Amiodaron vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 61.195.786 210 3.990.000 3.990.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 632.290.445 210 5.400.000 5.400.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 3.195.270.000 211 4.900.000 4.900.000 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 61.195.786 210 3.990.000 3.990.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 632.290.445 210 5.400.000 5.400.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 3.195.270.000 211 4.900.000 4.900.000 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 61.195.786 210 3.990.000 3.990.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 632.290.445 210 5.400.000 5.400.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 3.195.270.000 211 4.900.000 4.900.000 0
713 PP2500333217 Amiodaron hydroclorid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.613.000.000 210 131.970.816 131.970.816 0
714 PP2500333218 Amiodaron hydroclorid vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 415.000.000 210 241.128.000 241.128.000 0
715 PP2500333219 Amiodaron hydroclorid vn0302848371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH 180 54.493.480 210 383.904.000 383.904.000 0
716 PP2500333220 Amiodaron hydroclorid vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 415.000.000 210 273.960.000 273.960.000 0
717 PP2500333221 Propranolol hydroclorid vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 768.984.312 210 170.671.000 170.671.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 167.357.000 167.357.000 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 768.984.312 210 170.671.000 170.671.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 167.357.000 167.357.000 0
718 PP2500333222 Propranolol hydroclorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 740.000.000 210 65.700.000 65.700.000 0
719 PP2500333223 Amlodipin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.155.000.000 210 950.950.000 950.950.000 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 450.000.000 210 855.855.000 855.855.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.155.000.000 210 950.950.000 950.950.000 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 450.000.000 210 855.855.000 855.855.000 0
720 PP2500333225 Amlodipin vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 851.931.977 210 373.938.600 373.938.600 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 396.832.800 396.832.800 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 292.537.000 292.537.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 851.931.977 210 373.938.600 373.938.600 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 396.832.800 396.832.800 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 292.537.000 292.537.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 851.931.977 210 373.938.600 373.938.600 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 396.832.800 396.832.800 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 292.537.000 292.537.000 0
721 PP2500333226 Amlodipin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 441.117.000 441.117.000 0
722 PP2500333227 Amlodipin vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 851.931.977 210 216.090.000 216.090.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 229.320.000 229.320.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 851.931.977 210 216.090.000 216.090.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 229.320.000 229.320.000 0
723 PP2500333228 Amlodipin vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 851.931.977 210 227.409.000 227.409.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 241.332.000 241.332.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 851.931.977 210 227.409.000 227.409.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 241.332.000 241.332.000 0
724 PP2500333229 Amlodipin + atorvastatin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.980.000.000 210 4.054.142.400 4.054.142.400 0
vn0311194365 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT 180 134.383.159 240 1.952.160.000 1.952.160.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.980.000.000 210 4.054.142.400 4.054.142.400 0
vn0311194365 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT 180 134.383.159 240 1.952.160.000 1.952.160.000 0
725 PP2500333230 Amlodipin + atorvastatin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 3.195.270.000 211 1.105.800.000 1.105.800.000 0
726 PP2500333231 Amlodipin + atorvastatin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 3.195.270.000 211 258.400.000 258.400.000 0
727 PP2500333232 Amlodipin + atorvastatin vn0311961542 Công ty TNHH Thương Mại HAMI 181 275.528.140 210 3.250 3.250 0
vn4401044795 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH 180 75.432.216 210 1.220.189.100 1.220.189.100 0
vn0311961542 Công ty TNHH Thương Mại HAMI 181 275.528.140 210 3.250 3.250 0
vn4401044795 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH 180 75.432.216 210 1.220.189.100 1.220.189.100 0
728 PP2500333233 Amlodipin + losartan vn0314581820 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT TÍN 180 297.262.112 210 896.532.000 896.532.000 0
729 PP2500333234 Amlodipin + losartan vn0314581820 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT TÍN 180 297.262.112 210 1.089.816.000 1.089.816.000 0
730 PP2500333235 Amlodipin + lisinopril vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 2.048.626.000 210 9.052.400.000 9.052.400.000 0
731 PP2500333236 Amlodipin + lisinopril vn0315688742 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA 180 85.342.000 210 4.267.100.000 4.267.100.000 0
732 PP2500333237 Amlodipin + indapamid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.980.000.000 210 3.684.395.600 3.684.395.600 0
733 PP2500333238 Amlodipin + indapamid + perindopril vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.980.000.000 210 2.322.369.800 2.322.369.800 0
734 PP2500333239 Amlodipin + Telmisartan vn0314530142 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK 180 1.075.185.424 210 3.345.615.000 3.345.615.000 0
735 PP2500333240 Amlodipin + Telmisartan vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.613.000.000 210 2.018.063.600 2.018.063.600 0
736 PP2500333241 Amlodipin + Telmisartan vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 180 232.693.120 210 1.072.640.000 1.072.640.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.613.000.000 210 1.005.432.400 1.005.432.400 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 880.000.000 210 1.038.282.000 1.038.282.000 0
vn0314581820 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT TÍN 180 297.262.112 210 871.520.000 871.520.000 0
vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 180 232.693.120 210 1.072.640.000 1.072.640.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.613.000.000 210 1.005.432.400 1.005.432.400 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 880.000.000 210 1.038.282.000 1.038.282.000 0
vn0314581820 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT TÍN 180 297.262.112 210 871.520.000 871.520.000 0
vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 180 232.693.120 210 1.072.640.000 1.072.640.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.613.000.000 210 1.005.432.400 1.005.432.400 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 880.000.000 210 1.038.282.000 1.038.282.000 0
vn0314581820 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT TÍN 180 297.262.112 210 871.520.000 871.520.000 0
vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 180 232.693.120 210 1.072.640.000 1.072.640.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.613.000.000 210 1.005.432.400 1.005.432.400 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 880.000.000 210 1.038.282.000 1.038.282.000 0
vn0314581820 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT TÍN 180 297.262.112 210 871.520.000 871.520.000 0
737 PP2500333242 Amlodipin + Telmisartan vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 736.058.011 210 2.329.680.000 2.329.680.000 0
738 PP2500333243 Amlodipin + Telmisartan vn0109056515 Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam 180 41.969.200 210 2.075.400.000 2.075.400.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.613.000.000 210 2.052.340.000 2.052.340.000 0
vn0109056515 Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam 180 41.969.200 210 2.075.400.000 2.075.400.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.613.000.000 210 2.052.340.000 2.052.340.000 0
739 PP2500333244 Amlodipin + Valsartan vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.613.000.000 210 1.096.480.000 1.096.480.000 0
740 PP2500333245 Amlodipin + Valsartan vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 525.000.000 210 1.103.244.000 1.103.244.000 0
vn0109911970 Công ty TNHH Dotamed 180 247.684.800 210 5.800 5.800 0
vn3900324838 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH 180 1.800.000.000 210 6.800 6.800 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 525.000.000 210 1.103.244.000 1.103.244.000 0
vn0109911970 Công ty TNHH Dotamed 180 247.684.800 210 5.800 5.800 0
vn3900324838 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH 180 1.800.000.000 210 6.800 6.800 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 525.000.000 210 1.103.244.000 1.103.244.000 0
vn0109911970 Công ty TNHH Dotamed 180 247.684.800 210 5.800 5.800 0
vn3900324838 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH 180 1.800.000.000 210 6.800 6.800 0
741 PP2500333246 Amlodipin + Valsartan vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 180 232.693.120 210 1.764.864.000 1.764.864.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.613.000.000 210 4.044.480.000 4.044.480.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.155.000.000 210 1.621.468.800 1.621.468.800 0
vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 180 232.693.120 210 1.764.864.000 1.764.864.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.613.000.000 210 4.044.480.000 4.044.480.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.155.000.000 210 1.621.468.800 1.621.468.800 0
vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 180 232.693.120 210 1.764.864.000 1.764.864.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.613.000.000 210 4.044.480.000 4.044.480.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.155.000.000 210 1.621.468.800 1.621.468.800 0
742 PP2500333247 Amlodipin + Valsartan vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 180 225.326.080 215 827.400.000 827.400.000 0
vn0308948326 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN 180 305.949.696 210 605.184.000 605.184.000 0
vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 180 225.326.080 215 827.400.000 827.400.000 0
vn0308948326 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN 180 305.949.696 210 605.184.000 605.184.000 0
743 PP2500333248 Amlodipin + Valsartan vn0313587604 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER 180 305.472.740 210 1.954.350.000 1.954.350.000 0
vn0317574109 CÔNG TY TNHH TM XNK AN ĐỨC 180 1.775.528.000 240 12.900 12.900 0
vn0313587604 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER 180 305.472.740 210 1.954.350.000 1.954.350.000 0
vn0317574109 CÔNG TY TNHH TM XNK AN ĐỨC 180 1.775.528.000 240 12.900 12.900 0
744 PP2500333249 Amlodipin + Valsartan vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.613.000.000 210 1.862.500.000 1.862.500.000 0
vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 240.051.622 220 1.237.500.000 1.237.500.000 0
vn0313587604 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER 180 305.472.740 210 1.612.500.000 1.612.500.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.613.000.000 210 1.862.500.000 1.862.500.000 0
vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 240.051.622 220 1.237.500.000 1.237.500.000 0
vn0313587604 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER 180 305.472.740 210 1.612.500.000 1.612.500.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.613.000.000 210 1.862.500.000 1.862.500.000 0
vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 240.051.622 220 1.237.500.000 1.237.500.000 0
vn0313587604 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER 180 305.472.740 210 1.612.500.000 1.612.500.000 0
745 PP2500333250 Amlodipin + Valsartan vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 880.000.000 210 2.941.297.800 2.941.297.800 0
746 PP2500333251 Amlodipin + Valsartan vn0109911970 Công ty TNHH Dotamed 180 247.684.800 210 10.500 10.500 0
vn0317574109 CÔNG TY TNHH TM XNK AN ĐỨC 180 1.775.528.000 240 15.900 15.900 0
vn0109911970 Công ty TNHH Dotamed 180 247.684.800 210 10.500 10.500 0
vn0317574109 CÔNG TY TNHH TM XNK AN ĐỨC 180 1.775.528.000 240 15.900 15.900 0
747 PP2500333252 Amlodipin + Valsartan vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 180 232.693.120 210 1.085.280.000 1.085.280.000 0
vn6001509993 CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA 180 249.022.550 210 8.148 8.148 0
vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 180 232.693.120 210 1.085.280.000 1.085.280.000 0
vn6001509993 CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA 180 249.022.550 210 8.148 8.148 0
748 PP2500333253 Amlodipin + Valsartan vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 180 232.693.120 210 622.880.000 622.880.000 0
vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 180 225.326.080 215 865.620.000 865.620.000 0
vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 180 232.693.120 210 622.880.000 622.880.000 0
vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 180 225.326.080 215 865.620.000 865.620.000 0
749 PP2500333254 Atenolol vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 980.000.000 210 100.590.000 100.590.000 0
750 PP2500333255 Atenolol vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 500.000.000 215 61.560.000 61.560.000 0
vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 1.083.924.360 210 115.020.000 115.020.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 500.000.000 215 61.560.000 61.560.000 0
vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 1.083.924.360 210 115.020.000 115.020.000 0
751 PP2500333257 Atenolol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 23.400.000 23.400.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 22.698.000 22.698.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 23.400.000 23.400.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 22.698.000 22.698.000 0
752 PP2500333258 Benazepril hydroclorid vn0311036601 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn 180 119.704.000 210 1.007.300.000 1.007.300.000 0
753 PP2500333259 Bisoprolol vn0303799399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG 180 1.135.012.244 210 510.300.000 510.300.000 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 441.926.472 210 437.400.000 437.400.000 0
vn0303799399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG 180 1.135.012.244 210 510.300.000 510.300.000 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 441.926.472 210 437.400.000 437.400.000 0
754 PP2500333260 Bisoprolol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.613.000.000 210 115.020.000 115.020.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.980.000.000 210 97.128.000 97.128.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.613.000.000 210 115.020.000 115.020.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.980.000.000 210 97.128.000 97.128.000 0
755 PP2500333261 Bisoprolol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 8.560.000.000 220 2.287.134.000 2.287.134.000 0
756 PP2500333262 Bisoprolol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 8.560.000.000 220 962.506.800 962.506.800 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 980.000.000 210 964.260.000 964.260.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 8.560.000.000 220 962.506.800 962.506.800 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 980.000.000 210 964.260.000 964.260.000 0
757 PP2500333263 Bisoprolol vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 497.027.587 210 277.331.904 277.331.904 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 255.437.280 255.437.280 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 279.500.000 210 437.892.480 437.892.480 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 240.840.864 240.840.864 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 497.027.587 210 277.331.904 277.331.904 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 255.437.280 255.437.280 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 279.500.000 210 437.892.480 437.892.480 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 240.840.864 240.840.864 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 497.027.587 210 277.331.904 277.331.904 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 255.437.280 255.437.280 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 279.500.000 210 437.892.480 437.892.480 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 240.840.864 240.840.864 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 497.027.587 210 277.331.904 277.331.904 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 255.437.280 255.437.280 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 279.500.000 210 437.892.480 437.892.480 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 240.840.864 240.840.864 0
758 PP2500333264 Bisoprolol vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.155.000.000 210 654.570.000 654.570.000 0
759 PP2500333265 Bisoprolol vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 497.027.587 210 114.866.400 114.866.400 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 115.874.000 115.874.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 109.828.400 109.828.400 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 497.027.587 210 114.866.400 114.866.400 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 115.874.000 115.874.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 109.828.400 109.828.400 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 497.027.587 210 114.866.400 114.866.400 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 115.874.000 115.874.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 109.828.400 109.828.400 0
760 PP2500333266 Bisoprolol + hydroclorothiazid vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 180 487.820.440 210 279.400.000 279.400.000 0
761 PP2500333267 Bisoprolol + hydroclorothiazid vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 497.027.587 210 56.724.000 56.724.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 801.000.000 213 57.072.000 57.072.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 497.027.587 210 56.724.000 56.724.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 801.000.000 213 57.072.000 57.072.000 0
762 PP2500333268 Bisoprolol + hydroclorothiazid vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 2.048.626.000 210 824.064.000 824.064.000 0
763 PP2500333269 Bisoprolol + hydroclorothiazid vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 240.051.622 220 686.400.000 686.400.000 0
764 PP2500333270 Bisoprolol + hydroclorothiazid vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 155.000.000 210 92.580.600 92.580.600 0
765 PP2500333271 Bisoprolol + hydroclorothiazid vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 2.048.626.000 210 1.420.608.000 1.420.608.000 0
766 PP2500333272 Bisoprolol + hydroclorothiazid vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 484.427.591 210 61.576.200 61.576.200 0
767 PP2500333273 Candesartan vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 180 172.356.412 210 460.850.000 460.850.000 0
768 PP2500333274 Candesartan vn0308948326 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN 180 305.949.696 210 278.800.000 278.800.000 0
769 PP2500333275 Candesartan vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 297.136.738 210 405.000.000 405.000.000 0
770 PP2500333276 Candesartan vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.546.900.000 210 15.000.000 15.000.000 0
771 PP2500333277 Candesartan vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 180 548.745.646 210 1.165.718.400 1.165.718.400 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 441.926.472 210 1.189.622.400 1.189.622.400 0
vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 180 548.745.646 210 1.165.718.400 1.165.718.400 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 441.926.472 210 1.189.622.400 1.189.622.400 0
772 PP2500333278 Candesartan vn0314581820 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT TÍN 180 297.262.112 210 571.740.000 571.740.000 0
773 PP2500333279 Candesartan vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 497.027.587 210 132.387.264 132.387.264 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 128.070.288 128.070.288 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 497.027.587 210 132.387.264 132.387.264 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 128.070.288 128.070.288 0
774 PP2500333280 Candesartan + hydrochlorothiazid vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 160.935.945 210 422.670.000 422.670.000 0
775 PP2500333281 Candesartan + hydrochlorothiazid vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 537.763.000 537.763.000 0
776 PP2500333282 Candesartan + hydrochlorothiazid vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 484.427.591 210 1.145.928.000 1.145.928.000 0
777 PP2500333283 Candesartan + hydrochlorothiazid vn0311487019 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TH 180 1.338.280.568 240 4.200 4.200 0
778 PP2500333284 Candesartan + hydrochlorothiazid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.546.900.000 210 126.000.000 126.000.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 250.000.000 225 165.200.000 165.200.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.546.900.000 210 126.000.000 126.000.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 250.000.000 225 165.200.000 165.200.000 0
779 PP2500333285 Candesartan + hydrochlorothiazid vn0311487019 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TH 180 1.338.280.568 240 6.800 6.800 0
780 PP2500333286 Captopril vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 1.920.800.000 210 240.174.000 240.174.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 961.940.000 210 241.993.500 241.993.500 0
vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 180 199.094.102 225 241.993.500 241.993.500 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 1.920.800.000 210 240.174.000 240.174.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 961.940.000 210 241.993.500 241.993.500 0
vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 180 199.094.102 225 241.993.500 241.993.500 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 1.920.800.000 210 240.174.000 240.174.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 961.940.000 210 241.993.500 241.993.500 0
vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 180 199.094.102 225 241.993.500 241.993.500 0
781 PP2500333287 Captopril vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 1.083.924.360 210 153.505.000 153.505.000 0
782 PP2500333288 Captopril vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 118.892.704 118.892.704 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 125.216.784 125.216.784 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 118.892.704 118.892.704 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 125.216.784 125.216.784 0
783 PP2500333289 Captopril + hydroclorothiazid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.155.000.000 210 386.150.000 386.150.000 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 450.000.000 210 382.751.880 382.751.880 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.155.000.000 210 386.150.000 386.150.000 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 450.000.000 210 382.751.880 382.751.880 0
784 PP2500333290 Captopril + hydroclorothiazid vn0311961542 Công ty TNHH Thương Mại HAMI 181 275.528.140 210 1.500 1.500 0
785 PP2500333291 Carvedilol vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 180 548.745.646 210 393.936.000 393.936.000 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 136.176.980 210 464.120.000 464.120.000 0
vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 180 548.745.646 210 393.936.000 393.936.000 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 136.176.980 210 464.120.000 464.120.000 0
786 PP2500333292 Carvedilol vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 632.290.445 210 101.640.000 101.640.000 0
vn0312763053 CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON 180 136.420.000 210 90.290.200 90.290.200 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 121.968.000 121.968.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 279.500.000 210 94.186.400 94.186.400 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 632.290.445 210 101.640.000 101.640.000 0
vn0312763053 CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON 180 136.420.000 210 90.290.200 90.290.200 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 121.968.000 121.968.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 279.500.000 210 94.186.400 94.186.400 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 632.290.445 210 101.640.000 101.640.000 0
vn0312763053 CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON 180 136.420.000 210 90.290.200 90.290.200 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 121.968.000 121.968.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 279.500.000 210 94.186.400 94.186.400 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 632.290.445 210 101.640.000 101.640.000 0
vn0312763053 CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON 180 136.420.000 210 90.290.200 90.290.200 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 121.968.000 121.968.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 279.500.000 210 94.186.400 94.186.400 0
787 PP2500333293 Carvedilol vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 180 548.745.646 210 76.260.000 76.260.000 0
vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 100.000.000 240 93.000.000 93.000.000 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 136.176.980 210 83.700.000 83.700.000 0
vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 180 548.745.646 210 76.260.000 76.260.000 0
vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 100.000.000 240 93.000.000 93.000.000 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 136.176.980 210 83.700.000 83.700.000 0
vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 180 548.745.646 210 76.260.000 76.260.000 0
vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 100.000.000 240 93.000.000 93.000.000 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 136.176.980 210 83.700.000 83.700.000 0
788 PP2500333294 Carvedilol vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 632.290.445 210 28.080.000 28.080.000 0
vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 1.083.924.360 210 33.930.000 33.930.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 632.290.445 210 28.080.000 28.080.000 0
vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 1.083.924.360 210 33.930.000 33.930.000 0
789 PP2500333295 Carvedilol vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.155.000.000 210 192.700.000 192.700.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 632.290.445 210 169.200.000 169.200.000 0
vn0312763053 CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON 180 136.420.000 210 156.510.000 156.510.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 279.500.000 210 148.050.000 148.050.000 0
vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 1.083.924.360 210 204.450.000 204.450.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.155.000.000 210 192.700.000 192.700.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 632.290.445 210 169.200.000 169.200.000 0
vn0312763053 CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON 180 136.420.000 210 156.510.000 156.510.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 279.500.000 210 148.050.000 148.050.000 0
vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 1.083.924.360 210 204.450.000 204.450.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.155.000.000 210 192.700.000 192.700.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 632.290.445 210 169.200.000 169.200.000 0
vn0312763053 CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON 180 136.420.000 210 156.510.000 156.510.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 279.500.000 210 148.050.000 148.050.000 0
vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 1.083.924.360 210 204.450.000 204.450.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.155.000.000 210 192.700.000 192.700.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 632.290.445 210 169.200.000 169.200.000 0
vn0312763053 CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON 180 136.420.000 210 156.510.000 156.510.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 279.500.000 210 148.050.000 148.050.000 0
vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 1.083.924.360 210 204.450.000 204.450.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.155.000.000 210 192.700.000 192.700.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 632.290.445 210 169.200.000 169.200.000 0
vn0312763053 CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON 180 136.420.000 210 156.510.000 156.510.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 279.500.000 210 148.050.000 148.050.000 0
vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 1.083.924.360 210 204.450.000 204.450.000 0
790 PP2500333296 Cilnidipin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 8.560.000.000 220 2.046.600.000 2.046.600.000 0
791 PP2500333297 Cilnidipin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 8.560.000.000 220 736.200.000 736.200.000 0
vn0316482631 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HP 180 98.166.000 210 531.700.000 531.700.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 8.560.000.000 220 736.200.000 736.200.000 0
vn0316482631 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HP 180 98.166.000 210 531.700.000 531.700.000 0
792 PP2500333298 Cilnidipin vn0317075050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA 180 149.244.000 210 705.560.000 705.560.000 0
793 PP2500333299 Cilnidipin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 127.804.000 127.804.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 623.530.545 210 117.752.000 117.752.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 66.774.000 66.774.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 127.804.000 127.804.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 623.530.545 210 117.752.000 117.752.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 66.774.000 66.774.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 127.804.000 127.804.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 623.530.545 210 117.752.000 117.752.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 66.774.000 66.774.000 0
794 PP2500333300 Cilnidipin vn0316482631 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HP 180 98.166.000 210 454.960.000 454.960.000 0
795 PP2500333301 Cilnidipin vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 623.530.545 210 37.260.000 37.260.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 21.160.000 21.160.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 623.530.545 210 37.260.000 37.260.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 21.160.000 21.160.000 0
796 PP2500333302 Doxazosin vn0316277551 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN 180 10.116.000 210 505.800.000 505.800.000 0
797 PP2500333303 Enalapril vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 279.324.054 210 449 449 0
798 PP2500333304 Enalapril vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 180 97.767.020 210 210.633.600 210.633.600 0
vn4401044795 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH 180 75.432.216 210 199.105.680 199.105.680 0
vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 180 97.767.020 210 210.633.600 210.633.600 0
vn4401044795 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH 180 75.432.216 210 199.105.680 199.105.680 0
799 PP2500333305 Enalapril vn0312763053 CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON 180 136.420.000 210 166.830.000 166.830.000 0
800 PP2500333306 Enalapril vn0313427618 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚ NAM 180 182.610.642 210 619.281.000 619.281.000 0
801 PP2500333307 Enalapril vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 279.324.054 210 359 359 0
802 PP2500333308 Enalapril vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 180 97.767.020 210 743.117.000 743.117.000 0
803 PP2500333309 Enalapril vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 801.000.000 213 508.890.600 508.890.600 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 473.742.000 473.742.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 648.500.000 210 250 250 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 119.199.600 119.199.600 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 801.000.000 213 508.890.600 508.890.600 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 473.742.000 473.742.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 648.500.000 210 250 250 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 119.199.600 119.199.600 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 801.000.000 213 508.890.600 508.890.600 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 473.742.000 473.742.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 648.500.000 210 250 250 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 119.199.600 119.199.600 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 801.000.000 213 508.890.600 508.890.600 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 473.742.000 473.742.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 648.500.000 210 250 250 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 119.199.600 119.199.600 0
804 PP2500333310 Enalapril + hydrochlorothiazid vn0311487019 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TH 180 1.338.280.568 240 3.200 3.200 0
805 PP2500333311 Enalapril + hydrochlorothiazid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.155.000.000 210 124.992.000 124.992.000 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 180 39.323.484 210 79.608.000 79.608.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 536.690.000 220 133.920.000 133.920.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 800.000.000 225 99.993.600 99.993.600 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.155.000.000 210 124.992.000 124.992.000 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 180 39.323.484 210 79.608.000 79.608.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 536.690.000 220 133.920.000 133.920.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 800.000.000 225 99.993.600 99.993.600 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.155.000.000 210 124.992.000 124.992.000 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 180 39.323.484 210 79.608.000 79.608.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 536.690.000 220 133.920.000 133.920.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 800.000.000 225 99.993.600 99.993.600 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.155.000.000 210 124.992.000 124.992.000 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 180 39.323.484 210 79.608.000 79.608.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 536.690.000 220 133.920.000 133.920.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 800.000.000 225 99.993.600 99.993.600 0
806 PP2500333312 Enalapril + hydrochlorothiazid vn0303418205 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH 182 1.019.200.000 212 1.863.220.000 1.863.220.000 0
807 PP2500333314 Enalapril + hydrochlorothiazid vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 497.027.587 210 23.400.000 23.400.000 0
vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 180 10.120.160 210 22.680.000 22.680.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 536.690.000 220 33.600.000 33.600.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 800.000.000 225 28.224.000 28.224.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 497.027.587 210 23.400.000 23.400.000 0
vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 180 10.120.160 210 22.680.000 22.680.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 536.690.000 220 33.600.000 33.600.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 800.000.000 225 28.224.000 28.224.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 497.027.587 210 23.400.000 23.400.000 0
vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 180 10.120.160 210 22.680.000 22.680.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 536.690.000 220 33.600.000 33.600.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 800.000.000 225 28.224.000 28.224.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 497.027.587 210 23.400.000 23.400.000 0
vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 180 10.120.160 210 22.680.000 22.680.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 536.690.000 220 33.600.000 33.600.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 800.000.000 225 28.224.000 28.224.000 0
808 PP2500333315 Felodipin vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 1.083.924.360 210 463.500.000 463.500.000 0
809 PP2500333316 Felodipin vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 1.083.924.360 210 709.500.000 709.500.000 0
810 PP2500333317 Felodipin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.155.000.000 210 1.748.006.400 1.748.006.400 0
811 PP2500333318 Felodipin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.155.000.000 210 2.001.216.000 2.001.216.000 0
812 PP2500333319 Imidapril vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 632.290.445 210 46.895.800 46.895.800 0
813 PP2500333320 Imidapril vn0302284069 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC 180 162.384.000 210 172.060.000 172.060.000 0
814 PP2500333321 Imidapril vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 123.235.200 123.235.200 0
815 PP2500333323 Indapamid vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 180 164.000.000 217 78.980.000 78.980.000 0
816 PP2500333324 Indapamid vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 1.920.800.000 210 696.000.000 696.000.000 0
817 PP2500333325 Indapamid vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 1.920.800.000 210 456.000.000 456.000.000 0
818 PP2500333326 Indapamid vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 97.616.552 210 334.080.000 334.080.000 0
819 PP2500333328 Irbesartan vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 1.920.800.000 210 896.000.000 896.000.000 0
820 PP2500333329 Irbesartan vn3900324838 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH 180 1.800.000.000 210 2.990 2.990 0
821 PP2500333330 Irbesartan vn3900324838 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH 180 1.800.000.000 210 2.500 2.500 0
822 PP2500333331 Irbesartan vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 480.941.121 220 466.590.000 466.590.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 801.000.000 213 471.120.000 471.120.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 480.941.121 220 466.590.000 466.590.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 801.000.000 213 471.120.000 471.120.000 0
823 PP2500333332 Irbesartan vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 497.027.587 210 471.004.800 471.004.800 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 476.784.000 476.784.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 452.222.400 452.222.400 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 497.027.587 210 471.004.800 471.004.800 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 476.784.000 476.784.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 452.222.400 452.222.400 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 497.027.587 210 471.004.800 471.004.800 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 476.784.000 476.784.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 452.222.400 452.222.400 0
824 PP2500333333 Irbesartan vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.613.000.000 210 3.751.867.200 3.751.867.200 0
vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 305.105.000 225 1.543.440.000 1.543.440.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.613.000.000 210 3.751.867.200 3.751.867.200 0
vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 305.105.000 225 1.543.440.000 1.543.440.000 0
825 PP2500333334 Irbesartan vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.613.000.000 210 219.640.000 219.640.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 980.000.000 210 219.524.400 219.524.400 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.613.000.000 210 219.640.000 219.640.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 980.000.000 210 219.524.400 219.524.400 0
826 PP2500333335 Irbesartan vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.155.000.000 210 2.260.062.000 2.260.062.000 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 450.000.000 210 1.573.672.800 1.573.672.800 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.155.000.000 210 2.260.062.000 2.260.062.000 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 450.000.000 210 1.573.672.800 1.573.672.800 0
827 PP2500333336 Irbesartan vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 167.664.000 167.664.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 135.728.000 135.728.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 167.664.000 167.664.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 135.728.000 135.728.000 0
828 PP2500333337 Irbesartan + hydroclorothiazid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.613.000.000 210 4.870.373.400 4.870.373.400 0
vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 180 207.800.000 220 1.324.440.000 1.324.440.000 0
vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 305.105.000 225 1.321.893.000 1.321.893.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.613.000.000 210 4.870.373.400 4.870.373.400 0
vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 180 207.800.000 220 1.324.440.000 1.324.440.000 0
vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 305.105.000 225 1.321.893.000 1.321.893.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.613.000.000 210 4.870.373.400 4.870.373.400 0
vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 180 207.800.000 220 1.324.440.000 1.324.440.000 0
vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 305.105.000 225 1.321.893.000 1.321.893.000 0
829 PP2500333338 Irbesartan + hydroclorothiazid vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 250.000.000 225 1.041.310.200 1.041.310.200 0
830 PP2500333339 Irbesartan + hydroclorothiazid vn0304142207 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU 180 129.929.120 210 3.700 3.700 0
831 PP2500333340 Irbesartan + hydroclorothiazid vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 185.000.000 210 13.130.000 13.130.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 12.480.000 12.480.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 12.974.000 12.974.000 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 185.000.000 210 13.130.000 13.130.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 12.480.000 12.480.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 12.974.000 12.974.000 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 185.000.000 210 13.130.000 13.130.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 12.480.000 12.480.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 12.974.000 12.974.000 0
832 PP2500333341 Irbesartan + hydroclorothiazid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 525.000.000 210 179.600.000 179.600.000 0
833 PP2500333342 Irbesartan + hydroclorothiazid vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 250.000.000 225 686.120.000 686.120.000 0
834 PP2500333343 Lacidipin vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 180 199.094.102 225 307.272.000 307.272.000 0
835 PP2500333344 Lacidipin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 3.195.270.000 211 148.000.000 148.000.000 0
836 PP2500333345 Lacidipin vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 180 199.094.102 225 579.540.000 579.540.000 0
837 PP2500333346 Lacidipin vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 279.500.000 210 131.976.800 131.976.800 0
vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 1.083.924.360 210 142.588.000 142.588.000 0
vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 210.000.000 210 159.168.000 159.168.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 279.500.000 210 131.976.800 131.976.800 0
vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 1.083.924.360 210 142.588.000 142.588.000 0
vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 210.000.000 210 159.168.000 159.168.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 279.500.000 210 131.976.800 131.976.800 0
vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 1.083.924.360 210 142.588.000 142.588.000 0
vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 210.000.000 210 159.168.000 159.168.000 0
838 PP2500333347 Lacidipin vn3900324838 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH 180 1.800.000.000 210 4.800 4.800 0
839 PP2500333348 Lercanidipin hydroclorid vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 180 10.120.160 210 411.552.000 411.552.000 0
840 PP2500333349 Lisinopril vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 440.000.000 211 434.340.000 434.340.000 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 800.000.000 210 453.644.000 453.644.000 0
vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 440.000.000 211 434.340.000 434.340.000 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 800.000.000 210 453.644.000 453.644.000 0
841 PP2500333350 Lisinopril vn0314981272 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ZEN 180 148.843.256 210 1.221.340.000 1.221.340.000 0
842 PP2500333351 Lisinopril vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 497.027.587 210 27.228.800 27.228.800 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 801.000.000 213 27.940.000 27.940.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 31.496.000 31.496.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 497.027.587 210 27.228.800 27.228.800 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 801.000.000 213 27.940.000 27.940.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 31.496.000 31.496.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 497.027.587 210 27.228.800 27.228.800 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 801.000.000 213 27.940.000 27.940.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 31.496.000 31.496.000 0
843 PP2500333352 Lisinopril vn0318281200 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN 180 105.022.160 210 343.200.000 343.200.000 0
844 PP2500333353 Lisinopril vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 1.083.924.360 210 328.300.000 328.300.000 0
845 PP2500333354 Lisinopril vn0316681940 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA 180 839.311.421 210 245.478.240 245.478.240 0
846 PP2500333356 Lisinopril vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 268.043.388 210 112.752.000 112.752.000 0
vn2001318303 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG 180 2.958.000 210 113.274.000 113.274.000 0
vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 268.043.388 210 112.752.000 112.752.000 0
vn2001318303 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG 180 2.958.000 210 113.274.000 113.274.000 0
847 PP2500333357 Lisinopril vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 497.027.587 210 33.180.000 33.180.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 801.000.000 213 36.340.000 36.340.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 36.340.000 36.340.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 497.027.587 210 33.180.000 33.180.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 801.000.000 213 36.340.000 36.340.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 36.340.000 36.340.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 497.027.587 210 33.180.000 33.180.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 801.000.000 213 36.340.000 36.340.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 36.340.000 36.340.000 0
848 PP2500333358 Lisinopril + hydroclorothiazid vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 180 78.606.000 210 441.900.000 441.900.000 0
849 PP2500333359 Lisinopril + hydroclorothiazid vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 552.000.000 210 260.710.000 260.710.000 0
850 PP2500333360 Lisinopril + hydroclorothiazid vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 61.195.786 210 341.289.900 341.289.900 0
851 PP2500333361 Lisinopril + hydroclorothiazid vn0311487019 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TH 180 1.338.280.568 240 4.200 4.200 0
852 PP2500333362 Lisinopril + hydroclorothiazid vn0108328540 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR 180 106.808.500 210 832.475.000 832.475.000 0
853 PP2500333363 Lisinopril + hydroclorothiazid vn0316681940 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA 180 839.311.421 210 357.336.000 357.336.000 0
854 PP2500333364 Lisinopril + hydroclorothiazid vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 250.000.000 225 186.276.300 186.276.300 0
855 PP2500333365 Losartan vn0310982229 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC 180 1.511.212.000 215 1.994.700.000 1.994.700.000 0
856 PP2500333366 Losartan vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 171.092.092 210 393.600.000 393.600.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 42.000.000 210 399.504.000 399.504.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 403.440.000 403.440.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 324.720.000 324.720.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 648.500.000 210 320 320 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 171.092.092 210 393.600.000 393.600.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 42.000.000 210 399.504.000 399.504.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 403.440.000 403.440.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 324.720.000 324.720.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 648.500.000 210 320 320 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 171.092.092 210 393.600.000 393.600.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 42.000.000 210 399.504.000 399.504.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 403.440.000 403.440.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 324.720.000 324.720.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 648.500.000 210 320 320 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 171.092.092 210 393.600.000 393.600.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 42.000.000 210 399.504.000 399.504.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 403.440.000 403.440.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 324.720.000 324.720.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 648.500.000 210 320 320 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 171.092.092 210 393.600.000 393.600.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 42.000.000 210 399.504.000 399.504.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 403.440.000 403.440.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 324.720.000 324.720.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 648.500.000 210 320 320 0
857 PP2500333367 Losartan vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 1.444.517.655 210 240.100.408 240.100.408 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.613.000.000 210 286.516.000 286.516.000 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 568.604.649 210 286.516.000 286.516.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 980.000.000 210 209.156.680 209.156.680 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 1.444.517.655 210 240.100.408 240.100.408 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.613.000.000 210 286.516.000 286.516.000 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 568.604.649 210 286.516.000 286.516.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 980.000.000 210 209.156.680 209.156.680 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 1.444.517.655 210 240.100.408 240.100.408 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.613.000.000 210 286.516.000 286.516.000 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 568.604.649 210 286.516.000 286.516.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 980.000.000 210 209.156.680 209.156.680 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 1.444.517.655 210 240.100.408 240.100.408 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.613.000.000 210 286.516.000 286.516.000 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 568.604.649 210 286.516.000 286.516.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 980.000.000 210 209.156.680 209.156.680 0
858 PP2500333368 Losartan vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 180 164.000.000 217 1.464.292.680 1.464.292.680 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 623.530.545 210 1.526.338.980 1.526.338.980 0
vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 180 164.000.000 217 1.464.292.680 1.464.292.680 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 623.530.545 210 1.526.338.980 1.526.338.980 0
859 PP2500333369 Losartan vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 209.518.500 209.518.500 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 648.500.000 210 144 144 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 171.258.600 171.258.600 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 209.518.500 209.518.500 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 648.500.000 210 144 144 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 171.258.600 171.258.600 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 209.518.500 209.518.500 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 648.500.000 210 144 144 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 171.258.600 171.258.600 0
860 PP2500333370 Losartan vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 623.530.545 210 942.348.000 942.348.000 0
vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 1.083.924.360 210 1.090.320.000 1.090.320.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 623.530.545 210 942.348.000 942.348.000 0
vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 1.083.924.360 210 1.090.320.000 1.090.320.000 0
861 PP2500333371 Losartan vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 390.660.000 390.660.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 648.500.000 210 190 190 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 369.978.000 369.978.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 390.660.000 390.660.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 648.500.000 210 190 190 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 369.978.000 369.978.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 390.660.000 390.660.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 648.500.000 210 190 190 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 369.978.000 369.978.000 0
862 PP2500333372 Losartan vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 104.040.000 104.040.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 648.500.000 210 190 190 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 98.532.000 98.532.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 104.040.000 104.040.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 648.500.000 210 190 190 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 98.532.000 98.532.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 104.040.000 104.040.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 648.500.000 210 190 190 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 98.532.000 98.532.000 0
863 PP2500333373 Losartan + hydroclorothiazid vn0104563656 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á 180 3.705.920 210 185.296.000 185.296.000 0
864 PP2500333374 Losartan + hydroclorothiazid vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 632.290.445 210 186.480.000 186.480.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 8.560.000.000 220 184.176.000 184.176.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 632.290.445 210 186.480.000 186.480.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 8.560.000.000 220 184.176.000 184.176.000 0
865 PP2500333375 Losartan + hydroclorothiazid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 259.080.000 259.080.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 264.414.000 264.414.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 259.080.000 259.080.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 264.414.000 264.414.000 0
866 PP2500333376 Losartan + hydroclorothiazid vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 310.000.000 210 1.943.048.000 1.943.048.000 0
867 PP2500333377 Losartan + hydroclorothiazid vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 632.290.445 210 504.658.800 504.658.800 0
868 PP2500333378 Methyldopa vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 316.000.000 220 1.681.564.500 1.681.564.500 0
869 PP2500333379 Methyldopa vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.155.000.000 210 1.448.400.000 1.448.400.000 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 450.000.000 210 1.431.360.000 1.431.360.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.155.000.000 210 1.448.400.000 1.448.400.000 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 450.000.000 210 1.431.360.000 1.431.360.000 0
870 PP2500333380 Methyldopa vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 676.998.000 676.998.000 0
871 PP2500333381 Metoprolol vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 47.344.872 210 636.059.200 636.059.200 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 800.000.000 210 633.315.200 633.315.200 0
vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 47.344.872 210 636.059.200 636.059.200 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 800.000.000 210 633.315.200 633.315.200 0
872 PP2500333382 Metoprolol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.980.000.000 210 34.560.000 34.560.000 0
873 PP2500333383 Metoprolol vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 47.344.872 210 37.088.000 37.088.000 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 800.000.000 210 36.928.000 36.928.000 0
vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 47.344.872 210 37.088.000 37.088.000 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 800.000.000 210 36.928.000 36.928.000 0
874 PP2500333384 Nebivolol vn0316681940 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA 180 839.311.421 210 1.017.075.000 1.017.075.000 0
875 PP2500333385 Nebivolol vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 552.000.000 210 57.835.000 57.835.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 56.490.000 56.490.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 623.530.545 210 73.975.000 73.975.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 552.000.000 210 57.835.000 57.835.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 56.490.000 56.490.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 623.530.545 210 73.975.000 73.975.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 552.000.000 210 57.835.000 57.835.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 56.490.000 56.490.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 623.530.545 210 73.975.000 73.975.000 0
876 PP2500333386 Nebivolol vn6001509993 CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA 180 249.022.550 210 6.850 6.850 0
877 PP2500333387 Nebivolol vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 632.290.445 210 671.150.000 671.150.000 0
878 PP2500333388 Nebivolol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 11.969.100 11.969.100 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 11.840.400 11.840.400 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 11.969.100 11.969.100 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 11.840.400 11.840.400 0
879 PP2500333389 Nebivolol vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 250.000.000 225 181.839.000 181.839.000 0
880 PP2500333390 Nicardipin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 8.560.000.000 220 3.429.972.560 3.429.972.560 0
881 PP2500333391 Nicardipin vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 568.604.649 210 2.726.516.800 2.726.516.800 0
882 PP2500333392 Nifedipin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.155.000.000 210 2.668.108.800 2.668.108.800 0
vn0313427618 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚ NAM 180 182.610.642 210 1.949.466.400 1.949.466.400 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.155.000.000 210 2.668.108.800 2.668.108.800 0
vn0313427618 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚ NAM 180 182.610.642 210 1.949.466.400 1.949.466.400 0
883 PP2500333393 Nifedipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.980.000.000 210 2.735.040.000 2.735.040.000 0
884 PP2500333394 Nifedipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.980.000.000 210 190.960.000 190.960.000 0
885 PP2500333395 Nifedipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.980.000.000 210 860.552.000 860.552.000 0
886 PP2500333396 Perindopril vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.980.000.000 210 303.903.600 303.903.600 0
887 PP2500333397 Perindopril vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 500.000.000 215 56.640.000 56.640.000 0
888 PP2500333398 Perindopril vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 24.564.000 24.564.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 24.457.200 24.457.200 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 24.564.000 24.564.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 24.457.200 24.457.200 0
889 PP2500333399 Perindopril vn3900324838 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH 180 1.800.000.000 210 2.880 2.880 0
890 PP2500333400 Perindopril vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.980.000.000 210 2.010.697.200 2.010.697.200 0
891 PP2500333401 Perindopril vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 210.000.000 210 1.130.900.000 1.130.900.000 0
892 PP2500333402 Perindopril vn0311961542 Công ty TNHH Thương Mại HAMI 181 275.528.140 210 3.450 3.450 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 362.015.265 210 354.060.000 354.060.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 623.530.545 210 338.886.000 338.886.000 0
vn0311961542 Công ty TNHH Thương Mại HAMI 181 275.528.140 210 3.450 3.450 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 362.015.265 210 354.060.000 354.060.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 623.530.545 210 338.886.000 338.886.000 0
vn0311961542 Công ty TNHH Thương Mại HAMI 181 275.528.140 210 3.450 3.450 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 362.015.265 210 354.060.000 354.060.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 623.530.545 210 338.886.000 338.886.000 0
893 PP2500333403 Perindopril + amlodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.980.000.000 210 1.234.316.000 1.234.316.000 0
894 PP2500333404 Perindopril + amlodipin vn0314530142 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK 180 1.075.185.424 210 2.009.952.000 2.009.952.000 0
895 PP2500333405 Perindopril + amlodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.980.000.000 210 764.982.900 764.982.900 0
896 PP2500333406 Perindopril + amlodipin vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 97.616.552 210 1.072.736.000 1.072.736.000 0
897 PP2500333407 Perindopril + amlodipin vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 2.048.626.000 210 1.450.742.400 1.450.742.400 0
898 PP2500333408 Perindopril + amlodipin vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 258.365.900 210 5.000 5.000 0
899 PP2500333409 Perindopril + amlodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.980.000.000 210 255.126.080 255.126.080 0
900 PP2500333410 Perindopril + amlodipin vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 180 199.094.102 225 1.841.400.000 1.841.400.000 0
901 PP2500333411 Perindopril + indapamid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.155.000.000 210 325.880.100 325.880.100 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 88.000.000 210 247.390.000 247.390.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 133.815.500 133.815.500 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.155.000.000 210 325.880.100 325.880.100 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 88.000.000 210 247.390.000 247.390.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 133.815.500 133.815.500 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.155.000.000 210 325.880.100 325.880.100 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 88.000.000 210 247.390.000 247.390.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 133.815.500 133.815.500 0
902 PP2500333412 Perindopril + indapamid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.980.000.000 210 2.492.100.000 2.492.100.000 0
903 PP2500333413 Perindopril + indapamid vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 195 43.000.000 225 1.386.440.000 1.386.440.000 0
904 PP2500333414 Perindopril + indapamid vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 88.000.000 210 596.020.000 596.020.000 0
905 PP2500333415 Quinapril vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 180 199.094.102 225 644.044.000 644.044.000 0
906 PP2500333417 Ramipril vn0314744987 CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL 180 143.057.292 210 3.600 3.600 0
vn0314981272 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ZEN 180 148.843.256 210 624.888.000 624.888.000 0
vn0314744987 CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL 180 143.057.292 210 3.600 3.600 0
vn0314981272 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ZEN 180 148.843.256 210 624.888.000 624.888.000 0
907 PP2500333418 Ramipril vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 155.000.000 210 46.939.200 46.939.200 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.441.833.211 210 44.450.000 44.450.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 623.530.545 210 49.784.000 49.784.000 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 155.000.000 210 46.939.200 46.939.200 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.441.833.211 210 44.450.000 44.450.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 623.530.545 210 49.784.000 49.784.000 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 155.000.000 210 46.939.200 46.939.200 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.441.833.211 210 44.450.000 44.450.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 623.530.545 210 49.784.000 49.784.000 0
908 PP2500333419 Ramipril vn2500573637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU 180 65.500.000 210 810.209.400 810.209.400 0
909 PP2500333420 Ramipril vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 155.000.000 210 279.531.000 279.531.000 0
910 PP2500333421 Ramipril vn2500573637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU 180 65.500.000 210 1.337.212.800 1.337.212.800 0
911 PP2500333422 Ramipril vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 237.000.000 210 116.600.000 116.600.000 0
vn3900324838 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH 180 1.800.000.000 210 3.300 3.300 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 237.000.000 210 116.600.000 116.600.000 0
vn3900324838 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH 180 1.800.000.000 210 3.300 3.300 0
912 PP2500333423 Ramipril vn3900324838 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH 180 1.800.000.000 210 2.450 2.450 0
913 PP2500333424 Ramipril vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 237.000.000 210 408.312.000 408.312.000 0
914 PP2500333425 Telmisartan vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 880.000.000 210 2.192.694.000 2.192.694.000 0
915 PP2500333426 Telmisartan vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 202.028.000 202.028.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 223.419.200 223.419.200 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 648.500.000 210 285 285 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 184.202.000 184.202.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 202.028.000 202.028.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 223.419.200 223.419.200 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 648.500.000 210 285 285 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 184.202.000 184.202.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 202.028.000 202.028.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 223.419.200 223.419.200 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 648.500.000 210 285 285 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 184.202.000 184.202.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 202.028.000 202.028.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 223.419.200 223.419.200 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 648.500.000 210 285 285 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 184.202.000 184.202.000 0
916 PP2500333427 Telmisartan vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 484.427.591 210 1.672.687.800 1.672.687.800 0
917 PP2500333428 Telmisartan vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 800.000.000 210 621.600.000 621.600.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 8.560.000.000 220 1.098.752.000 1.098.752.000 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 800.000.000 210 621.600.000 621.600.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 8.560.000.000 220 1.098.752.000 1.098.752.000 0
918 PP2500333429 Telmisartan vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 135.716.000 135.716.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 171.662.400 171.662.400 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 648.500.000 210 458 458 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 135.716.000 135.716.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 171.662.400 171.662.400 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 648.500.000 210 458 458 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 135.716.000 135.716.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 171.662.400 171.662.400 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 648.500.000 210 458 458 0
919 PP2500333430 Telmisartan + hydroclorothiazid vn0302284069 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC 180 162.384.000 210 678.600.000 678.600.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 8.560.000.000 220 730.548.000 730.548.000 0
vn0302284069 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC 180 162.384.000 210 678.600.000 678.600.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 8.560.000.000 220 730.548.000 730.548.000 0
920 PP2500333431 Telmisartan + hydroclorothiazid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.613.000.000 210 57.844.800 57.844.800 0
vn0304164232 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN 180 5.938.836 210 65.520.000 65.520.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 279.500.000 210 52.915.200 52.915.200 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.613.000.000 210 57.844.800 57.844.800 0
vn0304164232 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN 180 5.938.836 210 65.520.000 65.520.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 279.500.000 210 52.915.200 52.915.200 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.613.000.000 210 57.844.800 57.844.800 0
vn0304164232 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN 180 5.938.836 210 65.520.000 65.520.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 279.500.000 210 52.915.200 52.915.200 0
921 PP2500333432 Telmisartan + hydroclorothiazid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.155.000.000 210 3.239.586.000 3.239.586.000 0
922 PP2500333433 Telmisartan + hydroclorothiazid vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 159.395.000 159.395.000 0
923 PP2500333434 Telmisartan + hydroclorothiazid vn0303799399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG 180 1.135.012.244 210 1.958.787.600 1.958.787.600 0
924 PP2500333435 Telmisartan + hydroclorothiazid vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 1.920.800.000 210 1.300.585.000 1.300.585.000 0
vn0313587604 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER 180 305.472.740 210 1.565.410.000 1.565.410.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 8.560.000.000 220 1.177.000.000 1.177.000.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 279.500.000 210 1.177.000.000 1.177.000.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 1.920.800.000 210 1.300.585.000 1.300.585.000 0
vn0313587604 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER 180 305.472.740 210 1.565.410.000 1.565.410.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 8.560.000.000 220 1.177.000.000 1.177.000.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 279.500.000 210 1.177.000.000 1.177.000.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 1.920.800.000 210 1.300.585.000 1.300.585.000 0
vn0313587604 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER 180 305.472.740 210 1.565.410.000 1.565.410.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 8.560.000.000 220 1.177.000.000 1.177.000.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 279.500.000 210 1.177.000.000 1.177.000.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 1.920.800.000 210 1.300.585.000 1.300.585.000 0
vn0313587604 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER 180 305.472.740 210 1.565.410.000 1.565.410.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 8.560.000.000 220 1.177.000.000 1.177.000.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 279.500.000 210 1.177.000.000 1.177.000.000 0
925 PP2500333436 Telmisartan + hydroclorothiazid vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 155.000.000 210 351.086.400 351.086.400 0
926 PP2500333437 Telmisartan + hydroclorothiazid vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 258.365.900 210 5.880 5.880 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 8.560.000.000 220 1.982.400.000 1.982.400.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 279.500.000 210 1.696.368.000 1.696.368.000 0
vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 258.365.900 210 5.880 5.880 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 8.560.000.000 220 1.982.400.000 1.982.400.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 279.500.000 210 1.696.368.000 1.696.368.000 0
vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 258.365.900 210 5.880 5.880 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 8.560.000.000 220 1.982.400.000 1.982.400.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 279.500.000 210 1.696.368.000 1.696.368.000 0
927 PP2500333438 Telmisartan + hydroclorothiazid vn3900324838 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH 180 1.800.000.000 210 6.880 6.880 0
928 PP2500333439 Valsartan vn0315917544 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN 180 1.630.835.707 210 2.767.580.000 2.767.580.000 0
929 PP2500333440 Valsartan vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 8.560.000.000 220 95.243.200 95.243.200 0
930 PP2500333441 Valsartan vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 98.576.000 98.576.000 0
vn3502487590 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM 180 278.200.000 210 97.502.400 97.502.400 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 279.500.000 210 96.428.800 96.428.800 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 98.576.000 98.576.000 0
vn3502487590 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM 180 278.200.000 210 97.502.400 97.502.400 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 279.500.000 210 96.428.800 96.428.800 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 98.576.000 98.576.000 0
vn3502487590 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM 180 278.200.000 210 97.502.400 97.502.400 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 279.500.000 210 96.428.800 96.428.800 0
931 PP2500333442 Valsartan vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.800.000.000 210 183.430.000 183.430.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 163.676.000 163.676.000 0
vn3502487590 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM 180 278.200.000 210 174.964.000 174.964.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 279.500.000 210 157.467.600 157.467.600 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.800.000.000 210 183.430.000 183.430.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 163.676.000 163.676.000 0
vn3502487590 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM 180 278.200.000 210 174.964.000 174.964.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 279.500.000 210 157.467.600 157.467.600 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.800.000.000 210 183.430.000 183.430.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 163.676.000 163.676.000 0
vn3502487590 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM 180 278.200.000 210 174.964.000 174.964.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 279.500.000 210 157.467.600 157.467.600 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.800.000.000 210 183.430.000 183.430.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 163.676.000 163.676.000 0
vn3502487590 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM 180 278.200.000 210 174.964.000 174.964.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 279.500.000 210 157.467.600 157.467.600 0
932 PP2500333443 Valsartan vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 1.083.924.360 210 1.023.440.000 1.023.440.000 0
933 PP2500333445 Valsartan + hydroclorothiazid vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 262.630.136 220 12.600 12.600 0
934 PP2500333446 Valsartan + hydroclorothiazid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.441.833.211 210 77.740.000 77.740.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 135.700.000 135.700.000 0
vn3502487590 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM 180 278.200.000 210 78.200.000 78.200.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.441.833.211 210 77.740.000 77.740.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 135.700.000 135.700.000 0
vn3502487590 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM 180 278.200.000 210 78.200.000 78.200.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.441.833.211 210 77.740.000 77.740.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 135.700.000 135.700.000 0
vn3502487590 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM 180 278.200.000 210 78.200.000 78.200.000 0
935 PP2500333447 Valsartan + hydroclorothiazid vn0314530142 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK 180 1.075.185.424 210 2.730.600.000 2.730.600.000 0
936 PP2500333448 Valsartan + hydroclorothiazid vn0315817349 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA 180 90.623.541 210 980.420.000 980.420.000 0
937 PP2500333449 Valsartan + hydroclorothiazid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.546.900.000 210 1.225.900.000 1.225.900.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.980.000.000 210 1.131.600.000 1.131.600.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 999.580.000 999.580.000 0
vn3502487590 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM 180 278.200.000 210 279.128.000 279.128.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.546.900.000 210 1.225.900.000 1.225.900.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.980.000.000 210 1.131.600.000 1.131.600.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 999.580.000 999.580.000 0
vn3502487590 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM 180 278.200.000 210 279.128.000 279.128.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.546.900.000 210 1.225.900.000 1.225.900.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.980.000.000 210 1.131.600.000 1.131.600.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 999.580.000 999.580.000 0
vn3502487590 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM 180 278.200.000 210 279.128.000 279.128.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.546.900.000 210 1.225.900.000 1.225.900.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.980.000.000 210 1.131.600.000 1.131.600.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 999.580.000 999.580.000 0
vn3502487590 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM 180 278.200.000 210 279.128.000 279.128.000 0
938 PP2500333450 Valsartan + hydroclorothiazid vn0313489903 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI TÂM VIỆT PHÁT 180 160.617.520 210 443.100.000 443.100.000 0
939 PP2500333451 Valsartan + hydroclorothiazid vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 484.427.591 210 824.649.000 824.649.000 0
940 PP2500333452 Valsartan + hydroclorothiazid vn0317574109 CÔNG TY TNHH TM XNK AN ĐỨC 180 1.775.528.000 240 15.000 15.000 0
941 PP2500333453 Digoxin vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 115.145.563 210 630 630 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 110.000.000 212 42.151.360 42.151.360 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 115.145.563 210 630 630 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 110.000.000 212 42.151.360 42.151.360 0
942 PP2500333454 Digoxin vn0314744987 CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL 180 143.057.292 210 30.000 30.000 0
943 PP2500333455 Dobutamin vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 415.000.000 210 154.980.000 154.980.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 8.560.000.000 220 157.194.000 157.194.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 415.000.000 210 154.980.000 154.980.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 8.560.000.000 220 157.194.000 157.194.000 0
944 PP2500333456 Dobutamin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 740.000.000 210 25.080.000 25.080.000 0
945 PP2500333458 Dobutamin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 1.920.800.000 210 284.280.000 284.280.000 0
946 PP2500333459 Dobutamin vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 415.000.000 210 736.320.000 736.320.000 0
947 PP2500333460 Dopamin hydroclorid vn0314744987 CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL 180 143.057.292 210 45.000 45.000 0
948 PP2500333461 Dopamin hydroclorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 740.000.000 210 3.528.000 3.528.000 0
vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 180 10.120.160 210 3.760.000 3.760.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 740.000.000 210 3.528.000 3.528.000 0
vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 180 10.120.160 210 3.760.000 3.760.000 0
949 PP2500333462 Milrinon vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 740.000.000 210 252.252.000 252.252.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 222.663.504 210 700.000 700.000 0
vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 180 347.516.280 210 980.000 980.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 740.000.000 210 252.252.000 252.252.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 222.663.504 210 700.000 700.000 0
vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 180 347.516.280 210 980.000 980.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 740.000.000 210 252.252.000 252.252.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 222.663.504 210 700.000 700.000 0
vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 180 347.516.280 210 980.000 980.000 0
950 PP2500333464 Acenocoumarol vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 171.092.092 210 5.527.200 5.527.200 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 3.026.800 3.026.800 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 2.063.286.848 210 3.474.240 3.474.240 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 171.092.092 210 5.527.200 5.527.200 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 3.026.800 3.026.800 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 2.063.286.848 210 3.474.240 3.474.240 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 171.092.092 210 5.527.200 5.527.200 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 3.026.800 3.026.800 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 2.063.286.848 210 3.474.240 3.474.240 0
951 PP2500333465 Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) vn0317215935 CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA 180 39.760.680 210 600.504.000 600.504.000 0
952 PP2500333466 Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 851.931.977 210 129.101.280 129.101.280 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 801.000.000 213 395.208.000 395.208.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 114.171.200 114.171.200 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 241.516.000 241.516.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 851.931.977 210 129.101.280 129.101.280 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 801.000.000 213 395.208.000 395.208.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 114.171.200 114.171.200 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 241.516.000 241.516.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 851.931.977 210 129.101.280 129.101.280 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 801.000.000 213 395.208.000 395.208.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 114.171.200 114.171.200 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 241.516.000 241.516.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 851.931.977 210 129.101.280 129.101.280 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 801.000.000 213 395.208.000 395.208.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 114.171.200 114.171.200 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 241.516.000 241.516.000 0
953 PP2500333467 Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 61.195.786 210 272.097.000 272.097.000 0
954 PP2500333468 Acetylsalicylic acid + clopidogrel vn0311487019 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TH 180 1.338.280.568 240 9.500 9.500 0
955 PP2500333469 Acetylsalicylic acid + clopidogrel vn0314581820 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT TÍN 180 297.262.112 210 829.668.000 829.668.000 0
956 PP2500333470 Acetylsalicylic acid + clopidogrel vn3900324838 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH 180 1.800.000.000 210 1.260 1.260 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 399.330.000 399.330.000 0
vn3900324838 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH 180 1.800.000.000 210 1.260 1.260 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 399.330.000 399.330.000 0
957 PP2500333471 Acetylsalicylic acid + clopidogrel vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 279.324.054 210 4.450 4.450 0
vn0315647760 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG 180 349.491.586 220 7.182 7.182 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 800.000.000 225 4.780.650.000 4.780.650.000 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 279.324.054 210 4.450 4.450 0
vn0315647760 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG 180 349.491.586 220 7.182 7.182 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 800.000.000 225 4.780.650.000 4.780.650.000 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 279.324.054 210 4.450 4.450 0
vn0315647760 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG 180 349.491.586 220 7.182 7.182 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 800.000.000 225 4.780.650.000 4.780.650.000 0
958 PP2500333472 Acetylsalicylic acid + clopidogrel vn3900324838 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH 180 1.800.000.000 210 1.150 1.150 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 428.433.600 428.433.600 0
vn3900324838 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH 180 1.800.000.000 210 1.150 1.150 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 428.433.600 428.433.600 0
959 PP2500333473 Apixaban vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.980.000.000 210 1.282.848.000 1.282.848.000 0
960 PP2500333474 Clopidogrel vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 632.290.445 210 3.915.780.000 3.915.780.000 0
961 PP2500333475 Clopidogrel vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 1.093.404.000 1.093.404.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 623.530.545 210 966.264.000 966.264.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 953.550.000 953.550.000 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 180 166.625.681 215 1.051.024.000 1.051.024.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 801.000.000 213 4.229.524.000 4.229.524.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 1.093.404.000 1.093.404.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 623.530.545 210 966.264.000 966.264.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 953.550.000 953.550.000 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 180 166.625.681 215 1.051.024.000 1.051.024.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 801.000.000 213 4.229.524.000 4.229.524.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 1.093.404.000 1.093.404.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 623.530.545 210 966.264.000 966.264.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 953.550.000 953.550.000 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 180 166.625.681 215 1.051.024.000 1.051.024.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 801.000.000 213 4.229.524.000 4.229.524.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 1.093.404.000 1.093.404.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 623.530.545 210 966.264.000 966.264.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 953.550.000 953.550.000 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 180 166.625.681 215 1.051.024.000 1.051.024.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 801.000.000 213 4.229.524.000 4.229.524.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 1.093.404.000 1.093.404.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 623.530.545 210 966.264.000 966.264.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 953.550.000 953.550.000 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 180 166.625.681 215 1.051.024.000 1.051.024.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 801.000.000 213 4.229.524.000 4.229.524.000 0
962 PP2500333476 Clopidogrel vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 180 166.625.681 215 173.798.400 173.798.400 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 180.806.400 180.806.400 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 157.680.000 157.680.000 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 180 166.625.681 215 173.798.400 173.798.400 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 180.806.400 180.806.400 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 157.680.000 157.680.000 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 180 166.625.681 215 173.798.400 173.798.400 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 180.806.400 180.806.400 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 157.680.000 157.680.000 0
963 PP2500333477 Clopidogrel vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.613.000.000 210 651.805.876 651.805.876 0
964 PP2500333478 Dabigatran vn1301090400 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH 180 172.356.412 210 617.240.000 617.240.000 0
965 PP2500333479 Dabigatran vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 768.984.312 210 679.320.000 679.320.000 0
966 PP2500333480 Dabigatran vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 8.560.000.000 220 768.816.400 768.816.400 0
967 PP2500333481 Dabigatran vn0311487019 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TH 180 1.338.280.568 240 26.000 26.000 0
968 PP2500333482 Dabigatran vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 8.560.000.000 220 1.529.124.160 1.529.124.160 0
969 PP2500333483 Dabigatran vn0311487019 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TH 180 1.338.280.568 240 28.000 28.000 0
970 PP2500333484 Rivaroxaban vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 222.663.504 210 6.100 6.100 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.613.000.000 210 276.297.000 276.297.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 3.195.270.000 211 869.700.000 869.700.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 237.000.000 210 290.011.500 290.011.500 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 500.000.000 215 277.768.800 277.768.800 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 222.663.504 210 6.100 6.100 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.613.000.000 210 276.297.000 276.297.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 3.195.270.000 211 869.700.000 869.700.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 237.000.000 210 290.011.500 290.011.500 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 500.000.000 215 277.768.800 277.768.800 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 222.663.504 210 6.100 6.100 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.613.000.000 210 276.297.000 276.297.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 3.195.270.000 211 869.700.000 869.700.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 237.000.000 210 290.011.500 290.011.500 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 500.000.000 215 277.768.800 277.768.800 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 222.663.504 210 6.100 6.100 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.613.000.000 210 276.297.000 276.297.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 3.195.270.000 211 869.700.000 869.700.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 237.000.000 210 290.011.500 290.011.500 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 500.000.000 215 277.768.800 277.768.800 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 222.663.504 210 6.100 6.100 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.613.000.000 210 276.297.000 276.297.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 3.195.270.000 211 869.700.000 869.700.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 237.000.000 210 290.011.500 290.011.500 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 500.000.000 215 277.768.800 277.768.800 0
971 PP2500333485 Rivaroxaban vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.980.000.000 210 691.020.000 691.020.000 0
vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 180 123.606.000 215 872.500.000 872.500.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.980.000.000 210 691.020.000 691.020.000 0
vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 180 123.606.000 215 872.500.000 872.500.000 0
972 PP2500333486 Rivaroxaban vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.980.000.000 210 1.538.740.000 1.538.740.000 0
vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 180 123.606.000 215 2.039.020.000 2.039.020.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.980.000.000 210 1.538.740.000 1.538.740.000 0
vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 180 123.606.000 215 2.039.020.000 2.039.020.000 0
973 PP2500333487 Rivaroxaban vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.613.000.000 210 161.130.000 161.130.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 3.195.270.000 211 450.000.000 450.000.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 237.000.000 210 200.400.000 200.400.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 500.000.000 215 162.270.000 162.270.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.613.000.000 210 161.130.000 161.130.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 3.195.270.000 211 450.000.000 450.000.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 237.000.000 210 200.400.000 200.400.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 500.000.000 215 162.270.000 162.270.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.613.000.000 210 161.130.000 161.130.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 3.195.270.000 211 450.000.000 450.000.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 237.000.000 210 200.400.000 200.400.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 500.000.000 215 162.270.000 162.270.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.613.000.000 210 161.130.000 161.130.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 3.195.270.000 211 450.000.000 450.000.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 237.000.000 210 200.400.000 200.400.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 500.000.000 215 162.270.000 162.270.000 0
974 PP2500333488 Ticagrelor vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.980.000.000 210 2.801.521.008 2.801.521.008 0
vn0315817349 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA 180 90.623.541 210 2.629.790.400 2.629.790.400 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.980.000.000 210 2.801.521.008 2.801.521.008 0
vn0315817349 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA 180 90.623.541 210 2.629.790.400 2.629.790.400 0
975 PP2500333489 Ticagrelor vn0311530916 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM MỸ ĐỨC 180 102.285.568 210 4.543.073.280 4.543.073.280 0
976 PP2500333490 Atorvastatin vn0302284069 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC 180 162.384.000 210 242.000.000 242.000.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 632.290.445 210 250.712.000 250.712.000 0
vn0302284069 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC 180 162.384.000 210 242.000.000 242.000.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 632.290.445 210 250.712.000 250.712.000 0
977 PP2500333491 Atorvastatin vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 115.145.563 210 254 254 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 632.290.445 210 519.926.960 519.926.960 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 160.595.200 160.595.200 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 648.500.000 210 243 243 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 623.530.545 210 164.610.080 164.610.080 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 160.595.200 160.595.200 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 115.145.563 210 254 254 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 632.290.445 210 519.926.960 519.926.960 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 160.595.200 160.595.200 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 648.500.000 210 243 243 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 623.530.545 210 164.610.080 164.610.080 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 160.595.200 160.595.200 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 115.145.563 210 254 254 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 632.290.445 210 519.926.960 519.926.960 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 160.595.200 160.595.200 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 648.500.000 210 243 243 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 623.530.545 210 164.610.080 164.610.080 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 160.595.200 160.595.200 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 115.145.563 210 254 254 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 632.290.445 210 519.926.960 519.926.960 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 160.595.200 160.595.200 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 648.500.000 210 243 243 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 623.530.545 210 164.610.080 164.610.080 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 160.595.200 160.595.200 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 115.145.563 210 254 254 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 632.290.445 210 519.926.960 519.926.960 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 160.595.200 160.595.200 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 648.500.000 210 243 243 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 623.530.545 210 164.610.080 164.610.080 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 160.595.200 160.595.200 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 115.145.563 210 254 254 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 632.290.445 210 519.926.960 519.926.960 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 160.595.200 160.595.200 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 648.500.000 210 243 243 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 623.530.545 210 164.610.080 164.610.080 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 160.595.200 160.595.200 0
978 PP2500333492 Atorvastatin vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 484.427.591 210 3.422.575.800 3.422.575.800 0
979 PP2500333493 Atorvastatin vn0302284069 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC 180 162.384.000 210 1.554.720.000 1.554.720.000 0
980 PP2500333494 Atorvastatin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 319.452.000 319.452.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 623.530.545 210 334.664.000 334.664.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 322.494.400 322.494.400 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 319.452.000 319.452.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 623.530.545 210 334.664.000 334.664.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 322.494.400 322.494.400 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 319.452.000 319.452.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 623.530.545 210 334.664.000 334.664.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 322.494.400 322.494.400 0
981 PP2500333495 Atorvastatin vn3900324838 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH 180 1.800.000.000 210 11.000 11.000 0
982 PP2500333496 Atorvastatin vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 42.000.000 210 307.932.000 307.932.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 295.867.500 295.867.500 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 623.530.545 210 275.760.000 275.760.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 42.000.000 210 307.932.000 307.932.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 295.867.500 295.867.500 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 623.530.545 210 275.760.000 275.760.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 42.000.000 210 307.932.000 307.932.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 295.867.500 295.867.500 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 623.530.545 210 275.760.000 275.760.000 0
983 PP2500333497 Atorvastatin vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 484.427.591 210 401.079.000 401.079.000 0
vn0303799399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG 180 1.135.012.244 210 1.073.310.000 1.073.310.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 484.427.591 210 401.079.000 401.079.000 0
vn0303799399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG 180 1.135.012.244 210 1.073.310.000 1.073.310.000 0
984 PP2500333498 Atorvastatin vn0303799399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG 180 1.135.012.244 210 961.800.000 961.800.000 0
985 PP2500333499 Atorvastatin + ezetimibe vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 3.195.270.000 211 2.517.200.000 2.517.200.000 0
986 PP2500333500 Atorvastatin + ezetimibe vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 174.798.000 174.798.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 130.343.200 130.343.200 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 174.798.000 174.798.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 130.343.200 130.343.200 0
987 PP2500333501 Atorvastatin + ezetimibe vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 441.926.472 210 867.000.000 867.000.000 0
988 PP2500333503 Atorvastatin + ezetimibe vn0305182001 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG 180 100.000.000 210 4.051.260.000 4.051.260.000 0
989 PP2500333504 Bezafibrat vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 180 55.000.000 297 562.374.000 562.374.000 0
990 PP2500333505 Bezafibrat vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 180 487.820.440 210 597.400.000 597.400.000 0
vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 210.000.000 210 597.400.000 597.400.000 0
vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 180 487.820.440 210 597.400.000 597.400.000 0
vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 210.000.000 210 597.400.000 597.400.000 0
991 PP2500333506 Bezafibrat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 245.660.000 245.660.000 0
992 PP2500333507 Ciprofibrat vn0314581820 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT TÍN 180 297.262.112 210 935.655.000 935.655.000 0
993 PP2500333508 Ciprofibrat vn0101450894 CÔNG TY CỔ PHẦN ATP VIỆT NAM 180 11.821.800 210 3.500 3.500 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 768.984.312 210 484.500.000 484.500.000 0
vn0315820729 CÔNG TY TNHH BIDIVINA 180 293.291.620 211 305.235.000 305.235.000 0
vn0101450894 CÔNG TY CỔ PHẦN ATP VIỆT NAM 180 11.821.800 210 3.500 3.500 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 768.984.312 210 484.500.000 484.500.000 0
vn0315820729 CÔNG TY TNHH BIDIVINA 180 293.291.620 211 305.235.000 305.235.000 0
vn0101450894 CÔNG TY CỔ PHẦN ATP VIỆT NAM 180 11.821.800 210 3.500 3.500 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 768.984.312 210 484.500.000 484.500.000 0
vn0315820729 CÔNG TY TNHH BIDIVINA 180 293.291.620 211 305.235.000 305.235.000 0
994 PP2500333509 Ezetimibe vn0315647760 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG 180 349.491.586 220 11.445 11.445 0
995 PP2500333510 Ezetimibe vn0316681940 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA 180 839.311.421 210 1.476.300.000 1.476.300.000 0
996 PP2500333511 Ezetimibe vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 880.000.000 210 1.705.567.500 1.705.567.500 0
997 PP2500333512 Fenofibrat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.613.000.000 210 518.000.000 518.000.000 0
998 PP2500333513 Fenofibrat vn0301450556 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG 180 412.024.780 210 5.680 5.680 0
999 PP2500333514 Fenofibrat vn0317075050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA 180 149.244.000 210 2.062.080.000 2.062.080.000 0
1000 PP2500333515 Fenofibrat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.613.000.000 210 2.027.680.000 2.027.680.000 0
1001 PP2500333516 Fenofibrat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.980.000.000 210 451.392.000 451.392.000 0
1002 PP2500333517 Fenofibrat vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 407.720.225 210 1.030.320.000 1.030.320.000 0
1003 PP2500333518 Fenofibrat vn0302284069 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC 180 162.384.000 210 1.293.400.000 1.293.400.000 0
1004 PP2500333519 Fenofibrat vn3900324838 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH 180 1.800.000.000 210 3.490 3.490 0
1005 PP2500333520 Fluvastatin vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 180 199.094.102 225 1.687.950.000 1.687.950.000 0
1006 PP2500333521 Fluvastatin vn3900324838 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH 180 1.800.000.000 210 4.595 4.595 0
1007 PP2500333522 Fluvastatin vn0311487019 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TH 180 1.338.280.568 240 6.800 6.800 0
1008 PP2500333523 Fluvastatin vn0104739902 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ 180 6.670.000 210 333.500.000 333.500.000 0
1009 PP2500333524 Gemfibrozil vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 57.600.000 57.600.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 52.785.000 52.785.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 57.600.000 57.600.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 52.785.000 52.785.000 0
1010 PP2500333525 Lovastatin vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 407.720.225 210 262.640.000 262.640.000 0
1011 PP2500333526 Pravastatin vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 1.083.924.360 210 414.960.000 414.960.000 0
1012 PP2500333527 Pravastatin vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 42.000.000 210 12.138.000 12.138.000 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 155.000.000 210 11.067.000 11.067.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 497.027.587 210 10.965.000 10.965.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 536.690.000 220 52.700.000 52.700.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 42.000.000 210 12.138.000 12.138.000 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 155.000.000 210 11.067.000 11.067.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 497.027.587 210 10.965.000 10.965.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 536.690.000 220 52.700.000 52.700.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 42.000.000 210 12.138.000 12.138.000 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 155.000.000 210 11.067.000 11.067.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 497.027.587 210 10.965.000 10.965.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 536.690.000 220 52.700.000 52.700.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 42.000.000 210 12.138.000 12.138.000 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 155.000.000 210 11.067.000 11.067.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 497.027.587 210 10.965.000 10.965.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 536.690.000 220 52.700.000 52.700.000 0
1013 PP2500333528 Pravastatin vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 155.000.000 210 142.363.200 142.363.200 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 497.027.587 210 115.603.200 115.603.200 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 149.856.000 149.856.000 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 155.000.000 210 142.363.200 142.363.200 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 497.027.587 210 115.603.200 115.603.200 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 149.856.000 149.856.000 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 155.000.000 210 142.363.200 142.363.200 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 497.027.587 210 115.603.200 115.603.200 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 149.856.000 149.856.000 0
1014 PP2500333529 Pravastatin vn0311487019 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TH 180 1.338.280.568 240 6.800 6.800 0
1015 PP2500333530 Pravastatin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.546.900.000 210 79.794.000 79.794.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 80.910.000 80.910.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.546.900.000 210 79.794.000 79.794.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 80.910.000 80.910.000 0
1016 PP2500333531 Rosuvastatin vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 407.720.225 210 1.697.020.000 1.697.020.000 0
vn0308948326 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN 180 305.949.696 210 1.332.240.000 1.332.240.000 0
vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 407.720.225 210 1.697.020.000 1.697.020.000 0
vn0308948326 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN 180 305.949.696 210 1.332.240.000 1.332.240.000 0
1017 PP2500333532 Rosuvastatin vn0303799399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG 180 1.135.012.244 210 318.918.600 318.918.600 0
1018 PP2500333533 Rosuvastatin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 632.290.445 210 380.475.000 380.475.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 880.000.000 210 483.930.000 483.930.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 480.941.121 220 381.330.000 381.330.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 500.000.000 215 383.040.000 383.040.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 632.290.445 210 380.475.000 380.475.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 880.000.000 210 483.930.000 483.930.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 480.941.121 220 381.330.000 381.330.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 500.000.000 215 383.040.000 383.040.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 632.290.445 210 380.475.000 380.475.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 880.000.000 210 483.930.000 483.930.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 480.941.121 220 381.330.000 381.330.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 500.000.000 215 383.040.000 383.040.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 632.290.445 210 380.475.000 380.475.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 880.000.000 210 483.930.000 483.930.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 480.941.121 220 381.330.000 381.330.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 500.000.000 215 383.040.000 383.040.000 0
1019 PP2500333534 Rosuvastatin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 480.272.800 480.272.800 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 623.530.545 210 466.550.720 466.550.720 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 480.272.800 480.272.800 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 623.530.545 210 466.550.720 466.550.720 0
1020 PP2500333535 Rosuvastatin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 1.322.640.000 1.322.640.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 632.290.445 210 939.876.000 939.876.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 1.322.640.000 1.322.640.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 632.290.445 210 939.876.000 939.876.000 0
1021 PP2500333536 Rosuvastatin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 497.027.587 210 710.580.000 710.580.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 783.460.000 783.460.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 623.530.545 210 792.570.000 792.570.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 497.027.587 210 710.580.000 710.580.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 783.460.000 783.460.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 623.530.545 210 792.570.000 792.570.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 497.027.587 210 710.580.000 710.580.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 783.460.000 783.460.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 623.530.545 210 792.570.000 792.570.000 0
1022 PP2500333537 Simvastatin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 42.000.000 42.000.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 623.530.545 210 31.500.000 31.500.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 31.200.000 31.200.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 42.000.000 42.000.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 623.530.545 210 31.500.000 31.500.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 31.200.000 31.200.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 42.000.000 42.000.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 623.530.545 210 31.500.000 31.500.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 31.200.000 31.200.000 0
1023 PP2500333538 Simvastatin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 497.027.587 210 113.984.000 113.984.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 145.220.000 145.220.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 623.530.545 210 115.080.000 115.080.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 497.027.587 210 113.984.000 113.984.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 145.220.000 145.220.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 623.530.545 210 115.080.000 115.080.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 497.027.587 210 113.984.000 113.984.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 145.220.000 145.220.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 623.530.545 210 115.080.000 115.080.000 0
1024 PP2500333539 Simvastatin vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 407.720.225 210 1.058.022.000 1.058.022.000 0
1025 PP2500333540 Simvastatin + ezetimibe vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 250.000.000 225 961.410.000 961.410.000 0
1026 PP2500333541 Naftidrofuryl vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 180 26.872.101 210 276.163.020 276.163.020 0
1027 PP2500333543 Nimodipin vn0106785340 CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI 180 66.852.000 210 2.604.999.600 2.604.999.600 0
vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 167.000.000 210 3.342.510.864 3.342.510.864 0
vn0106785340 CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI 180 66.852.000 210 2.604.999.600 2.604.999.600 0
vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 167.000.000 210 3.342.510.864 3.342.510.864 0
1028 PP2500333544 Nimodipin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 740.000.000 210 1.116.675.000 1.116.675.000 0
1029 PP2500333545 Adapalen vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 8.560.000.000 220 690.957.032 690.957.032 0
1030 PP2500333546 Calcipotriol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 8.560.000.000 220 995.794.800 995.794.800 0
1031 PP2500333547 Calcipotriol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.613.000.000 210 203.997.600 203.997.600 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 194.400.000 194.400.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.613.000.000 210 203.997.600 203.997.600 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 194.400.000 194.400.000 0
1032 PP2500333548 Calcipotriol + betamethason dipropionat vn0312580652 CÔNG TY TNHH MỸ PHẨM LÀN DA 180 8.600.000 210 404.800.000 404.800.000 0
1033 PP2500333549 Capsaicin vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 180 224.973.050 210 428.803.200 428.803.200 0
1034 PP2500333550 Clotrimazol vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 648.500.000 210 5.380 5.380 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 623.530.545 210 53.625.600 53.625.600 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 648.500.000 210 5.380 5.380 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 623.530.545 210 53.625.600 53.625.600 0
1035 PP2500333551 Clotrimazol vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 648.500.000 210 11.000 11.000 0
1036 PP2500333552 Clobetasol propionat vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 736.058.011 210 920.312.000 920.312.000 0
1037 PP2500333553 Clobetasol butyrat vn0308948326 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN 180 305.949.696 210 60.084.800 60.084.800 0
1038 PP2500333554 Dexpanthenol vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 623.530.545 210 152.856.000 152.856.000 0
1039 PP2500333555 Fusidic acid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 8.560.000.000 220 352.251.900 352.251.900 0
1040 PP2500333556 Fusidic acid + hydrocortison vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 521.360.000 240 202.800.000 202.800.000 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 177.610.000 210 169.143.000 169.143.000 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 521.360.000 240 202.800.000 202.800.000 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 177.610.000 210 169.143.000 169.143.000 0
1041 PP2500333557 Isotretinoin vn0313044693 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ 180 29.856.000 210 1.430.600.000 1.430.600.000 0
1042 PP2500333558 Mometason furoat vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 499.411.165 210 898.688.000 898.688.000 0
1043 PP2500333559 Mupirocin vn0313923983 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ĐIỀN 180 3.941.280 210 42.000 42.000 0
1044 PP2500333560 Mupirocin vn0310982229 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC 180 1.511.212.000 215 198.538.000 198.538.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 497.027.587 210 198.538.000 198.538.000 0
vn0310982229 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC 180 1.511.212.000 215 198.538.000 198.538.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 497.027.587 210 198.538.000 198.538.000 0
1045 PP2500333563 Salicylic acid + betamethason dipropionat vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 648.500.000 210 8.000 8.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 623.530.545 210 81.978.750 81.978.750 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 648.500.000 210 8.000 8.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 623.530.545 210 81.978.750 81.978.750 0
1046 PP2500333564 Tacrolimus vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 525.000.000 210 2.690.240.000 2.690.240.000 0
vn0101343765 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU 180 67.256.000 210 413.624.400 413.624.400 0
vn0102029865 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ SIGMA VIỆT NAM 180 67.256.000 210 2.402.000.000 2.402.000.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 415.000.000 210 365.104.000 365.104.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 8.560.000.000 220 1.729.440.000 1.729.440.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 648.500.000 210 36.400 36.400 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 800.000.000 225 335.338.416 335.338.416 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 525.000.000 210 2.690.240.000 2.690.240.000 0
vn0101343765 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU 180 67.256.000 210 413.624.400 413.624.400 0
vn0102029865 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ SIGMA VIỆT NAM 180 67.256.000 210 2.402.000.000 2.402.000.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 415.000.000 210 365.104.000 365.104.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 8.560.000.000 220 1.729.440.000 1.729.440.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 648.500.000 210 36.400 36.400 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 800.000.000 225 335.338.416 335.338.416 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 525.000.000 210 2.690.240.000 2.690.240.000 0
vn0101343765 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU 180 67.256.000 210 413.624.400 413.624.400 0
vn0102029865 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ SIGMA VIỆT NAM 180 67.256.000 210 2.402.000.000 2.402.000.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 415.000.000 210 365.104.000 365.104.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 8.560.000.000 220 1.729.440.000 1.729.440.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 648.500.000 210 36.400 36.400 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 800.000.000 225 335.338.416 335.338.416 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 525.000.000 210 2.690.240.000 2.690.240.000 0
vn0101343765 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU 180 67.256.000 210 413.624.400 413.624.400 0
vn0102029865 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ SIGMA VIỆT NAM 180 67.256.000 210 2.402.000.000 2.402.000.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 415.000.000 210 365.104.000 365.104.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 8.560.000.000 220 1.729.440.000 1.729.440.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 648.500.000 210 36.400 36.400 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 800.000.000 225 335.338.416 335.338.416 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 525.000.000 210 2.690.240.000 2.690.240.000 0
vn0101343765 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU 180 67.256.000 210 413.624.400 413.624.400 0
vn0102029865 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ SIGMA VIỆT NAM 180 67.256.000 210 2.402.000.000 2.402.000.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 415.000.000 210 365.104.000 365.104.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 8.560.000.000 220 1.729.440.000 1.729.440.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 648.500.000 210 36.400 36.400 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 800.000.000 225 335.338.416 335.338.416 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 525.000.000 210 2.690.240.000 2.690.240.000 0
vn0101343765 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU 180 67.256.000 210 413.624.400 413.624.400 0
vn0102029865 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ SIGMA VIỆT NAM 180 67.256.000 210 2.402.000.000 2.402.000.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 415.000.000 210 365.104.000 365.104.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 8.560.000.000 220 1.729.440.000 1.729.440.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 648.500.000 210 36.400 36.400 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 800.000.000 225 335.338.416 335.338.416 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 525.000.000 210 2.690.240.000 2.690.240.000 0
vn0101343765 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU 180 67.256.000 210 413.624.400 413.624.400 0
vn0102029865 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ SIGMA VIỆT NAM 180 67.256.000 210 2.402.000.000 2.402.000.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 415.000.000 210 365.104.000 365.104.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 8.560.000.000 220 1.729.440.000 1.729.440.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 648.500.000 210 36.400 36.400 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 800.000.000 225 335.338.416 335.338.416 0
1047 PP2500333565 Tyrothricin vn0315817349 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA 180 90.623.541 210 269.496.000 269.496.000 0
1048 PP2500333566 Iohexol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.980.000.000 210 863.592.512 863.592.512 0
1049 PP2500333567 Iohexol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.980.000.000 210 4.659.318.720 4.659.318.720 0
1050 PP2500333568 Povidon iodin vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 415.000.000 210 64.331.400 64.331.400 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 536.690.000 220 63.580.000 63.580.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 66.932.400 66.932.400 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 49.708.000 49.708.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 648.500.000 210 4.110 4.110 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 415.000.000 210 64.331.400 64.331.400 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 536.690.000 220 63.580.000 63.580.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 66.932.400 66.932.400 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 49.708.000 49.708.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 648.500.000 210 4.110 4.110 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 415.000.000 210 64.331.400 64.331.400 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 536.690.000 220 63.580.000 63.580.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 66.932.400 66.932.400 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 49.708.000 49.708.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 648.500.000 210 4.110 4.110 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 415.000.000 210 64.331.400 64.331.400 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 536.690.000 220 63.580.000 63.580.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 66.932.400 66.932.400 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 49.708.000 49.708.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 648.500.000 210 4.110 4.110 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 415.000.000 210 64.331.400 64.331.400 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 536.690.000 220 63.580.000 63.580.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 66.932.400 66.932.400 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 49.708.000 49.708.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 648.500.000 210 4.110 4.110 0
1051 PP2500333569 Povidon iodin vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 415.000.000 210 669.669.000 669.669.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 536.690.000 220 863.902.000 863.902.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 516.022.000 516.022.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 585.598.000 585.598.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 648.500.000 210 11.400 11.400 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 415.000.000 210 669.669.000 669.669.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 536.690.000 220 863.902.000 863.902.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 516.022.000 516.022.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 585.598.000 585.598.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 648.500.000 210 11.400 11.400 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 415.000.000 210 669.669.000 669.669.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 536.690.000 220 863.902.000 863.902.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 516.022.000 516.022.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 585.598.000 585.598.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 648.500.000 210 11.400 11.400 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 415.000.000 210 669.669.000 669.669.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 536.690.000 220 863.902.000 863.902.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 516.022.000 516.022.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 585.598.000 585.598.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 648.500.000 210 11.400 11.400 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 415.000.000 210 669.669.000 669.669.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 536.690.000 220 863.902.000 863.902.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 516.022.000 516.022.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 585.598.000 585.598.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 648.500.000 210 11.400 11.400 0
1052 PP2500333570 Povidon iodin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 79.500.000 79.500.000 0
1053 PP2500333571 Povidon iodin vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 536.690.000 220 528.814.000 528.814.000 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 231.238.756 210 515.163.220 515.163.220 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 648.500.000 210 38.000 38.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 536.690.000 220 528.814.000 528.814.000 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 231.238.756 210 515.163.220 515.163.220 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 648.500.000 210 38.000 38.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 536.690.000 220 528.814.000 528.814.000 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 231.238.756 210 515.163.220 515.163.220 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 648.500.000 210 38.000 38.000 0
1054 PP2500333572 Povidon iodin vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 415.000.000 210 1.277.183.250 1.277.183.250 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 1.231.020.000 1.231.020.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 1.254.468.000 1.254.468.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 648.500.000 210 44.500 44.500 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 415.000.000 210 1.277.183.250 1.277.183.250 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 1.231.020.000 1.231.020.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 1.254.468.000 1.254.468.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 648.500.000 210 44.500 44.500 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 415.000.000 210 1.277.183.250 1.277.183.250 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 1.231.020.000 1.231.020.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 1.254.468.000 1.254.468.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 648.500.000 210 44.500 44.500 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 415.000.000 210 1.277.183.250 1.277.183.250 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 1.231.020.000 1.231.020.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 1.254.468.000 1.254.468.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 648.500.000 210 44.500 44.500 0
1055 PP2500333573 Povidon iodin vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 415.000.000 210 819.892.500 819.892.500 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 775.030.000 775.030.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 648.500.000 210 84.600 84.600 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 415.000.000 210 819.892.500 819.892.500 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 775.030.000 775.030.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 648.500.000 210 84.600 84.600 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 415.000.000 210 819.892.500 819.892.500 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 775.030.000 775.030.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 648.500.000 210 84.600 84.600 0
1056 PP2500333574 Natri clorid vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 115.145.563 210 10.080 10.080 0
1057 PP2500333575 Furosemid vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 407.720.225 210 586.880.000 586.880.000 0
1058 PP2500333576 Furosemid vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 736.058.011 210 1.303.500.000 1.303.500.000 0
1059 PP2500333577 Furosemid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 2.063.286.848 210 94.282.000 94.282.000 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 568.604.649 210 95.880.000 95.880.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 2.063.286.848 210 94.282.000 94.282.000 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 568.604.649 210 95.880.000 95.880.000 0
1060 PP2500333578 Furosemid vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 800.000.000 210 3.215.240.000 3.215.240.000 0
1061 PP2500333579 Furosemid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 120.176.400 120.176.400 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 2.063.286.848 210 121.573.800 121.573.800 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 120.176.400 120.176.400 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 2.063.286.848 210 121.573.800 121.573.800 0
1062 PP2500333580 Furosemid + spironolacton vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 151.300.000 210 769.235.000 769.235.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.613.000.000 210 802.680.000 802.680.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 632.290.445 210 628.097.100 628.097.100 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 151.300.000 210 769.235.000 769.235.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.613.000.000 210 802.680.000 802.680.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 632.290.445 210 628.097.100 628.097.100 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 151.300.000 210 769.235.000 769.235.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.613.000.000 210 802.680.000 802.680.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 632.290.445 210 628.097.100 628.097.100 0
1063 PP2500333581 Furosemid + spironolacton vn6001509993 CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA 180 249.022.550 210 2.490 2.490 0
1064 PP2500333583 Spironolacton vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 1.920.800.000 210 1.661.462.400 1.661.462.400 0
1065 PP2500333584 Spironolacton vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 180 487.820.440 210 311.910.000 311.910.000 0
1066 PP2500333585 Spironolacton vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 180 166.625.681 215 44.688.600 44.688.600 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 41.167.680 41.167.680 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 180 166.625.681 215 44.688.600 44.688.600 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 41.167.680 41.167.680 0
1067 PP2500333586 Spironolacton vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 1.920.800.000 210 1.403.438.400 1.403.438.400 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 2.048.626.000 210 1.409.436.000 1.409.436.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 1.920.800.000 210 1.403.438.400 1.403.438.400 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 2.048.626.000 210 1.409.436.000 1.409.436.000 0
1068 PP2500333587 Spironolacton vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 250.000.000 225 240.009.000 240.009.000 0
1069 PP2500333588 Spironolacton vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 155.000.000 210 154.333.200 154.333.200 0
1070 PP2500333589 Aluminum phosphat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.613.000.000 210 2.495.102.400 2.495.102.400 0
1071 PP2500333590 Aluminum phosphat vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 497.027.587 210 851.917.500 851.917.500 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 1.022.301.000 1.022.301.000 0
vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 1.083.924.360 210 1.397.144.700 1.397.144.700 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 497.027.587 210 851.917.500 851.917.500 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 1.022.301.000 1.022.301.000 0
vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 1.083.924.360 210 1.397.144.700 1.397.144.700 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 497.027.587 210 851.917.500 851.917.500 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 1.022.301.000 1.022.301.000 0
vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 1.083.924.360 210 1.397.144.700 1.397.144.700 0
1072 PP2500333591 Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 484.427.591 210 460.047.000 460.047.000 0
1073 PP2500333592 Bismuth vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 800.000.000 225 542.455.200 542.455.200 0
1074 PP2500333593 Bismuth vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 725.915.000 725.915.000 0
vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 180 224.973.050 210 864.920.000 864.920.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 2.048.626.000 210 833.721.100 833.721.100 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 725.915.000 725.915.000 0
vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 180 224.973.050 210 864.920.000 864.920.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 2.048.626.000 210 833.721.100 833.721.100 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 725.915.000 725.915.000 0
vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 180 224.973.050 210 864.920.000 864.920.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 2.048.626.000 210 833.721.100 833.721.100 0
1075 PP2500333594 Bismuth vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 310.000.000 210 1.819.152.300 1.819.152.300 0
1076 PP2500333595 Famotidin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.121.000.000 210 2.748.900.000 2.748.900.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 980.000.000 210 2.117.500.000 2.117.500.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.121.000.000 210 2.748.900.000 2.748.900.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 980.000.000 210 2.117.500.000 2.117.500.000 0
1077 PP2500333596 Famotidin vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 115.145.563 210 394 394 0
vn0312763053 CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON 180 136.420.000 210 124.467.304 124.467.304 0
vn0317585767 CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA 180 12.864.450 210 125.457.760 125.457.760 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 108.620.008 108.620.008 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 115.145.563 210 394 394 0
vn0312763053 CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON 180 136.420.000 210 124.467.304 124.467.304 0
vn0317585767 CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA 180 12.864.450 210 125.457.760 125.457.760 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 108.620.008 108.620.008 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 115.145.563 210 394 394 0
vn0312763053 CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON 180 136.420.000 210 124.467.304 124.467.304 0
vn0317585767 CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA 180 12.864.450 210 125.457.760 125.457.760 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 108.620.008 108.620.008 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 115.145.563 210 394 394 0
vn0312763053 CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON 180 136.420.000 210 124.467.304 124.467.304 0
vn0317585767 CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA 180 12.864.450 210 125.457.760 125.457.760 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 108.620.008 108.620.008 0
1078 PP2500333597 Famotidin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 2.063.286.848 210 12.980.800.140 12.980.800.140 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 568.604.649 210 7.596.380.000 7.596.380.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 2.063.286.848 210 12.980.800.140 12.980.800.140 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 568.604.649 210 7.596.380.000 7.596.380.000 0
1079 PP2500333599 Guaiazulen + dimethicon vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 330.000.000 210 1.217.604.960 1.217.604.960 0
1080 PP2500333600 Lansoprazol vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 407.720.225 210 1.127.000.000 1.127.000.000 0
1081 PP2500333601 Lansoprazol vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 134.500.000 210 1.610.315.000 1.610.315.000 0
1082 PP2500333602 Lansoprazol vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 180 548.745.646 210 10.989.866.000 10.989.866.000 0
1083 PP2500333603 Lansoprazol vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 500.000.000 215 295.200.000 295.200.000 0
1084 PP2500333604 Lansoprazol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 363.115.728 363.115.728 0
1085 PP2500333605 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 521.360.000 240 2.967.800.000 2.967.800.000 0
1086 PP2500333606 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd vn0313295030 CÔNG TY TNHH MEDI GOLDEN 182 162.400.000 212 2.345.600.000 2.345.600.000 0
vn3900324838 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH 180 1.800.000.000 210 3.000 3.000 0
vn0313295030 CÔNG TY TNHH MEDI GOLDEN 182 162.400.000 212 2.345.600.000 2.345.600.000 0
vn3900324838 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH 180 1.800.000.000 210 3.000 3.000 0
1087 PP2500333607 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 880.000.000 210 1.094.284.800 1.094.284.800 0
1088 PP2500333608 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 3.195.270.000 211 4.293.996.000 4.293.996.000 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 177.610.000 210 3.907.536.360 3.907.536.360 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 3.195.270.000 211 4.293.996.000 4.293.996.000 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 177.610.000 210 3.907.536.360 3.907.536.360 0
1089 PP2500333610 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0315820729 CÔNG TY TNHH BIDIVINA 180 293.291.620 211 2.627.738.400 2.627.738.400 0
1090 PP2500333611 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 210.000.000 210 1.846.600.000 1.846.600.000 0
1091 PP2500333612 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 177.610.000 210 435.160.000 435.160.000 0
1092 PP2500333613 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0311194365 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT 180 134.383.159 240 937.750.000 937.750.000 0
1093 PP2500333614 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0311028713 CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM 180 61.372.808 210 1.537.210.000 1.537.210.000 0
1094 PP2500333615 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.155.000.000 210 1.821.036.000 1.821.036.000 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 450.000.000 210 1.801.867.200 1.801.867.200 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.155.000.000 210 1.821.036.000 1.821.036.000 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 450.000.000 210 1.801.867.200 1.801.867.200 0
1095 PP2500333616 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.155.000.000 210 2.068.122.000 2.068.122.000 0
1096 PP2500333617 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 362.193.120 210 4.036.500.000 4.036.500.000 0
1097 PP2500333618 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0313972490 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN 180 52.063.340 210 1.867.121.000 1.867.121.000 0
1098 PP2500333619 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0304142207 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU 180 129.929.120 210 3.300 3.300 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 623.530.545 210 1.227.875.000 1.227.875.000 0
vn0304142207 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU 180 129.929.120 210 3.300 3.300 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 623.530.545 210 1.227.875.000 1.227.875.000 0
1099 PP2500333620 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 623.530.545 210 2.185.500.000 2.185.500.000 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 177.610.000 210 2.538.900.000 2.538.900.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 623.530.545 210 2.185.500.000 2.185.500.000 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 177.610.000 210 2.538.900.000 2.538.900.000 0
1100 PP2500333621 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0303694357 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH 180 90.440.400 210 3.250 3.250 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 2.048.626.000 210 2.109.380.000 2.109.380.000 0
vn0303694357 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH 180 90.440.400 210 3.250 3.250 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 2.048.626.000 210 2.109.380.000 2.109.380.000 0
1101 PP2500333622 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 262.630.136 220 3.444 3.444 0
1102 PP2500333623 Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 180 87.400.000 210 1.447.200.000 1.447.200.000 0
1103 PP2500333624 Omeprazol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 2.855.361.600 2.855.361.600 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 675.315.680 675.315.680 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 648.500.000 210 320 320 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 652.654.080 652.654.080 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 2.855.361.600 2.855.361.600 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 675.315.680 675.315.680 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 648.500.000 210 320 320 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 652.654.080 652.654.080 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 2.855.361.600 2.855.361.600 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 675.315.680 675.315.680 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 648.500.000 210 320 320 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 652.654.080 652.654.080 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 2.855.361.600 2.855.361.600 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 675.315.680 675.315.680 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 648.500.000 210 320 320 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 652.654.080 652.654.080 0
1104 PP2500333625 Omeprazol vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 2.063.286.848 210 3.517.888.000 3.517.888.000 0
1105 PP2500333626 Omeprazol vn0314530142 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK 180 1.075.185.424 210 3.895.649.100 3.895.649.100 0
1106 PP2500333627 Omeprazol vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 378.979.800 378.979.800 0
1107 PP2500333628 Esomeprazol vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 1.083.924.360 210 243.000.000 243.000.000 0
1108 PP2500333629 Esomeprazol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 101.156.000 101.156.000 0
1109 PP2500333630 Esomeprazol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 31.768.000 31.768.000 0
1110 PP2500333632 Esomeprazol vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 648.500.000 210 568 568 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 295.698.600 295.698.600 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 648.500.000 210 568 568 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 295.698.600 295.698.600 0
1111 PP2500333633 Esomeprazol vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 648.500.000 210 568 568 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 135.270.000 135.270.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 648.500.000 210 568 568 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 135.270.000 135.270.000 0
1112 PP2500333634 Pantoprazol vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 146.265.432 210 1.036.168.896 1.036.168.896 0
1113 PP2500333635 Pantoprazol vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 1.083.924.360 210 596.970.000 596.970.000 0
1114 PP2500333636 Pantoprazol vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 1.083.924.360 210 570.570.000 570.570.000 0
1115 PP2500333637 Pantoprazol vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 480.941.121 220 96.720.000 96.720.000 0
1116 PP2500333638 Pantoprazol vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 632.290.445 210 51.925.000 51.925.000 0
1117 PP2500333639 Pantoprazol vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 249.480.000 249.480.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 648.500.000 210 380 380 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 236.520.000 236.520.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 249.480.000 249.480.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 648.500.000 210 380 380 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 236.520.000 236.520.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 249.480.000 249.480.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 648.500.000 210 380 380 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 236.520.000 236.520.000 0
1118 PP2500333640 Pantoprazol vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 988.226.624 988.226.624 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 936.890.176 936.890.176 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 988.226.624 988.226.624 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 936.890.176 936.890.176 0
1119 PP2500333641 Pantoprazol vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 365.596.000 365.596.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 346.604.000 346.604.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 365.596.000 365.596.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 346.604.000 346.604.000 0
1120 PP2500333642 Rabeprazol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.613.000.000 210 528.000.000 528.000.000 0
vn0315751063 CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA 180 17.655.680 210 323.840.000 323.840.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.613.000.000 210 528.000.000 528.000.000 0
vn0315751063 CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA 180 17.655.680 210 323.840.000 323.840.000 0
1121 PP2500333643 Rabeprazol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 37.400.000 37.400.000 0
1122 PP2500333644 Rabeprazol vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.546.900.000 210 3.457.200.000 3.457.200.000 0
1123 PP2500333645 Rabeprazol vn0303418205 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH 182 1.019.200.000 212 5.745.400.000 5.745.400.000 0
1124 PP2500333646 Rabeprazol vn0316681940 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA 180 839.311.421 210 4.036.969.440 4.036.969.440 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.121.000.000 210 3.358.706.400 3.358.706.400 0
vn0316681940 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA 180 839.311.421 210 4.036.969.440 4.036.969.440 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.121.000.000 210 3.358.706.400 3.358.706.400 0
1125 PP2500333647 Rabeprazol vn0316548843 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CMZ 180 68.992.000 210 3.449.600.000 3.449.600.000 0
1126 PP2500333648 Rabeprazol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 419.902.000 419.902.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 363.286.000 363.286.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 419.902.000 419.902.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 363.286.000 363.286.000 0
1127 PP2500333649 Rabeprazol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.613.000.000 210 2.802.450.000 2.802.450.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 158.865.000 158.865.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 137.445.000 137.445.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.613.000.000 210 2.802.450.000 2.802.450.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 158.865.000 158.865.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 137.445.000 137.445.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.613.000.000 210 2.802.450.000 2.802.450.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 158.865.000 158.865.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 137.445.000 137.445.000 0
1128 PP2500333650 Rabeprazol vn0302333372 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÌNH CHÂU 180 24.221.000 210 8.500 8.500 0
1129 PP2500333651 Rebamipid vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 180 97.767.020 210 120.000.000 120.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 8.560.000.000 220 160.080.000 160.080.000 0
vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 180 97.767.020 210 120.000.000 120.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 8.560.000.000 220 160.080.000 160.080.000 0
1130 PP2500333652 Rebamipid vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 3.195.270.000 211 822.400.000 822.400.000 0
1131 PP2500333653 Rebamipid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.546.900.000 210 685.880.000 685.880.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 245.334.000 245.334.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 623.530.545 210 241.640.800 241.640.800 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 240.058.000 240.058.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.546.900.000 210 685.880.000 685.880.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 245.334.000 245.334.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 623.530.545 210 241.640.800 241.640.800 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 240.058.000 240.058.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.546.900.000 210 685.880.000 685.880.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 245.334.000 245.334.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 623.530.545 210 241.640.800 241.640.800 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 240.058.000 240.058.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.546.900.000 210 685.880.000 685.880.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 245.334.000 245.334.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 623.530.545 210 241.640.800 241.640.800 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 240.058.000 240.058.000 0
1132 PP2500333654 Sucralfat vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 736.058.011 210 1.209.354.000 1.209.354.000 0
1133 PP2500333655 Sucralfat vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 279.324.054 210 1.520 1.520 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 497.027.587 210 278.905.536 278.905.536 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 480.941.121 220 289.973.216 289.973.216 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 279.324.054 210 1.520 1.520 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 497.027.587 210 278.905.536 278.905.536 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 480.941.121 220 289.973.216 289.973.216 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 279.324.054 210 1.520 1.520 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 497.027.587 210 278.905.536 278.905.536 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 480.941.121 220 289.973.216 289.973.216 0
1134 PP2500333656 Sucralfat vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.155.000.000 210 1.959.300.000 1.959.300.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 497.027.587 210 940.464.000 940.464.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 480.941.121 220 977.784.000 977.784.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.155.000.000 210 1.959.300.000 1.959.300.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 497.027.587 210 940.464.000 940.464.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 480.941.121 220 977.784.000 977.784.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.155.000.000 210 1.959.300.000 1.959.300.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 497.027.587 210 940.464.000 940.464.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 480.941.121 220 977.784.000 977.784.000 0
1135 PP2500333657 Sucralfat vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 88.000.000 210 1.246.830.000 1.246.830.000 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 279.324.054 210 3.750 3.750 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 552.000.000 210 1.406.680.000 1.406.680.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 88.000.000 210 1.246.830.000 1.246.830.000 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 279.324.054 210 3.750 3.750 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 552.000.000 210 1.406.680.000 1.406.680.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 88.000.000 210 1.246.830.000 1.246.830.000 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 279.324.054 210 3.750 3.750 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 552.000.000 210 1.406.680.000 1.406.680.000 0
1136 PP2500333658 Dimenhydrinat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 579.045.900 579.045.900 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 465.268.460 465.268.460 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 579.045.900 579.045.900 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 465.268.460 465.268.460 0
1137 PP2500333659 Domperidon vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 1.920.800.000 210 1.615.000.000 1.615.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 8.560.000.000 220 2.771.340.000 2.771.340.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 1.920.800.000 210 1.615.000.000 1.615.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 8.560.000.000 220 2.771.340.000 2.771.340.000 0
1138 PP2500333660 Domperidon vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.613.000.000 210 419.105.400 419.105.400 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 500.000.000 215 295.768.668 295.768.668 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.613.000.000 210 419.105.400 419.105.400 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 500.000.000 215 295.768.668 295.768.668 0
1139 PP2500333661 Domperidon vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.800.000.000 210 194.310.000 194.310.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 68.656.200 68.656.200 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.800.000.000 210 194.310.000 194.310.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 68.656.200 68.656.200 0
1140 PP2500333662 Domperidon vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 505.245.600 505.245.600 0
1141 PP2500333663 Domperidon vn0101160289 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA 180 307.829.100 210 756.500.000 756.500.000 0
1142 PP2500333664 Granisetron hydroclorid vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 151.300.000 210 199.264.000 199.264.000 0
1143 PP2500333665 Metoclopramid vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 473.770.560 473.770.560 0
1144 PP2500333666 Metoclopramid vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 1.444.517.655 210 1.376.491.200 1.376.491.200 0
1145 PP2500333667 Metoclopramid vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 736.058.011 210 216.720.000 216.720.000 0
1146 PP2500333668 Metoclopramid vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 3.195.270.000 211 136.311.840 136.311.840 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 2.063.286.848 210 110.347.680 110.347.680 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 3.195.270.000 211 136.311.840 136.311.840 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 2.063.286.848 210 110.347.680 110.347.680 0
1147 PP2500333669 Metoclopramid vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 3.195.270.000 211 91.980.000 91.980.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 2.063.286.848 210 74.460.000 74.460.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 3.195.270.000 211 91.980.000 91.980.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 2.063.286.848 210 74.460.000 74.460.000 0
1148 PP2500333670 Ondansetron vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 3.195.270.000 211 53.200.000 53.200.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 2.063.286.848 210 39.337.600 39.337.600 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 568.604.649 210 82.992.000 82.992.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.121.000.000 210 41.496.000 41.496.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 3.195.270.000 211 53.200.000 53.200.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 2.063.286.848 210 39.337.600 39.337.600 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 568.604.649 210 82.992.000 82.992.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.121.000.000 210 41.496.000 41.496.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 3.195.270.000 211 53.200.000 53.200.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 2.063.286.848 210 39.337.600 39.337.600 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 568.604.649 210 82.992.000 82.992.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.121.000.000 210 41.496.000 41.496.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 3.195.270.000 211 53.200.000 53.200.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 2.063.286.848 210 39.337.600 39.337.600 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 568.604.649 210 82.992.000 82.992.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.121.000.000 210 41.496.000 41.496.000 0
1149 PP2500333671 Ondansetron vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 305.105.000 225 218.924.000 218.924.000 0
1150 PP2500333672 Ondansetron vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 632.290.445 210 253.840.000 253.840.000 0
1151 PP2500333673 Palonosetron hydroclorid vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 330.000.000 210 139.080.000 139.080.000 0
1152 PP2500333674 Alverin citrat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 396.134.400 396.134.400 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 2.063.286.848 210 313.606.400 313.606.400 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 328.461.440 328.461.440 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 396.134.400 396.134.400 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 2.063.286.848 210 313.606.400 313.606.400 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 328.461.440 328.461.440 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 396.134.400 396.134.400 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 2.063.286.848 210 313.606.400 313.606.400 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 328.461.440 328.461.440 0
1153 PP2500333675 Alverin citrat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 104.160.000 104.160.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 2.063.286.848 210 82.460.000 82.460.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 86.366.000 86.366.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 104.160.000 104.160.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 2.063.286.848 210 82.460.000 82.460.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 86.366.000 86.366.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 104.160.000 104.160.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 2.063.286.848 210 82.460.000 82.460.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 86.366.000 86.366.000 0
1154 PP2500333676 Alverin citrat vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 801.000.000 213 98.848.512 98.848.512 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 61.780.320 61.780.320 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 801.000.000 213 98.848.512 98.848.512 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 61.780.320 61.780.320 0
1155 PP2500333677 Alverin cifrat + simethicon vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 316.000.000 220 2.613.811.200 2.613.811.200 0
1156 PP2500333678 Alverin cifrat + simethicon vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 119.842.463 215 1.768.653.480 1.768.653.480 0
1157 PP2500333679 Drotaverin clohydrat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.613.000.000 210 256.542.000 256.542.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 250.000.000 225 153.014.400 153.014.400 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 500.000.000 215 137.834.400 137.834.400 0
vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 1.083.924.360 210 144.210.000 144.210.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.613.000.000 210 256.542.000 256.542.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 250.000.000 225 153.014.400 153.014.400 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 500.000.000 215 137.834.400 137.834.400 0
vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 1.083.924.360 210 144.210.000 144.210.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.613.000.000 210 256.542.000 256.542.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 250.000.000 225 153.014.400 153.014.400 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 500.000.000 215 137.834.400 137.834.400 0
vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 1.083.924.360 210 144.210.000 144.210.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.613.000.000 210 256.542.000 256.542.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 250.000.000 225 153.014.400 153.014.400 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 500.000.000 215 137.834.400 137.834.400 0
vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 1.083.924.360 210 144.210.000 144.210.000 0
1158 PP2500333680 Drotaverin clohydrat vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 155.000.000 210 277.603.200 277.603.200 0
1159 PP2500333681 Drotaverin clohydrat vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 34.102.000 34.102.000 0
1160 PP2500333682 Drotaverin clohydrat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.613.000.000 210 137.425.428 137.425.428 0
1161 PP2500333683 Drotaverin clohydrat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 2.063.286.848 210 78.780.480 78.780.480 0
1162 PP2500333684 Drotaverin clohydrat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.613.000.000 210 933.903.152 933.903.152 0
1163 PP2500333685 Drotaverin clohydrat vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 500.000.000 215 388.435.288 388.435.288 0
vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 1.083.924.360 210 390.598.068 390.598.068 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 500.000.000 215 388.435.288 388.435.288 0
vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 1.083.924.360 210 390.598.068 390.598.068 0
1164 PP2500333686 Drotaverin clohydrat vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 484.427.591 210 1.382.010.000 1.382.010.000 0
1165 PP2500333687 Drotaverin clohydrat vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 155.000.000 210 514.559.304 514.559.304 0
1166 PP2500333688 Hyoscin butylbromid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.613.000.000 210 442.756.840 442.756.840 0
1167 PP2500333689 Hyoscin butylbromid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.613.000.000 210 279.134.000 279.134.000 0
1168 PP2500333690 Hyoscin butylbromid vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 497.027.587 210 283.838.400 283.838.400 0
1169 PP2500333691 Hyoscin butylbromid vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 736.058.011 210 677.280.000 677.280.000 0
1170 PP2500333692 Hyoscin butylbromid vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 497.027.587 210 320.424.000 320.424.000 0
1171 PP2500333693 Hyoscin butylbromid vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 497.027.587 210 36.699.000 36.699.000 0
1172 PP2500333694 Mebeverin hydroclorid vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 61.195.786 210 102.408.600 102.408.600 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 3.195.270.000 211 105.440.000 105.440.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 42.046.920 210 102.013.200 102.013.200 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 61.195.786 210 102.408.600 102.408.600 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 3.195.270.000 211 105.440.000 105.440.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 42.046.920 210 102.013.200 102.013.200 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 61.195.786 210 102.408.600 102.408.600 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 3.195.270.000 211 105.440.000 105.440.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 42.046.920 210 102.013.200 102.013.200 0
1173 PP2500333695 Mebeverin hydroclorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.980.000.000 210 131.488.000 131.488.000 0
1174 PP2500333696 Mebeverin hydroclorid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.613.000.000 210 789.015.000 789.015.000 0
1175 PP2500333697 Tiropramid hydroclorid vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 177.610.000 210 60.480.000 60.480.000 0
1176 PP2500333698 Bisacodyl vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 500.000.000 215 55.810.000 55.810.000 0
1177 PP2500333703 Lactulose vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 305.105.000 225 3.354.030.000 3.354.030.000 0
1178 PP2500333704 Macrogol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.613.000.000 210 416.788.980 416.788.980 0
1179 PP2500333705 Macrogol vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.546.900.000 210 101.036.000 101.036.000 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 768.984.312 210 111.488.000 111.488.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 480.941.121 220 112.881.600 112.881.600 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.546.900.000 210 101.036.000 101.036.000 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 768.984.312 210 111.488.000 111.488.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 480.941.121 220 112.881.600 112.881.600 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.546.900.000 210 101.036.000 101.036.000 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 768.984.312 210 111.488.000 111.488.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 480.941.121 220 112.881.600 112.881.600 0
1180 PP2500333706 Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.613.000.000 210 1.399.233.000 1.399.233.000 0
1181 PP2500333707 Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 740.000.000 210 616.000.000 616.000.000 0
1182 PP2500333708 Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 1.444.517.655 210 1.319.948.000 1.319.948.000 0
1183 PP2500333709 Sorbitol vn0316681940 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA 180 839.311.421 210 1.023.487.500 1.023.487.500 0
1184 PP2500333710 Sorbitol vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 851.931.977 210 584.655.120 584.655.120 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.800.000.000 210 835.221.600 835.221.600 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 801.000.000 213 788.820.400 788.820.400 0
vn3502487590 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM 180 278.200.000 210 926.167.952 926.167.952 0
vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 1.083.924.360 210 909.463.520 909.463.520 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 533.613.800 533.613.800 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 851.931.977 210 584.655.120 584.655.120 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.800.000.000 210 835.221.600 835.221.600 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 801.000.000 213 788.820.400 788.820.400 0
vn3502487590 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM 180 278.200.000 210 926.167.952 926.167.952 0
vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 1.083.924.360 210 909.463.520 909.463.520 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 533.613.800 533.613.800 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 851.931.977 210 584.655.120 584.655.120 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.800.000.000 210 835.221.600 835.221.600 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 801.000.000 213 788.820.400 788.820.400 0
vn3502487590 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM 180 278.200.000 210 926.167.952 926.167.952 0
vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 1.083.924.360 210 909.463.520 909.463.520 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 533.613.800 533.613.800 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 851.931.977 210 584.655.120 584.655.120 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.800.000.000 210 835.221.600 835.221.600 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 801.000.000 213 788.820.400 788.820.400 0
vn3502487590 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM 180 278.200.000 210 926.167.952 926.167.952 0
vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 1.083.924.360 210 909.463.520 909.463.520 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 533.613.800 533.613.800 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 851.931.977 210 584.655.120 584.655.120 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.800.000.000 210 835.221.600 835.221.600 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 801.000.000 213 788.820.400 788.820.400 0
vn3502487590 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM 180 278.200.000 210 926.167.952 926.167.952 0
vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 1.083.924.360 210 909.463.520 909.463.520 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 533.613.800 533.613.800 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 851.931.977 210 584.655.120 584.655.120 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.800.000.000 210 835.221.600 835.221.600 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 801.000.000 213 788.820.400 788.820.400 0
vn3502487590 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM 180 278.200.000 210 926.167.952 926.167.952 0
vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 1.083.924.360 210 909.463.520 909.463.520 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 533.613.800 533.613.800 0
1185 PP2500333711 Attapulgit mormoiron hoạt hóa vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 180 26.872.101 210 225.792.000 225.792.000 0
1186 PP2500333712 Attapulgit mormoiron hoạt hóa vn0304142207 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU 180 129.929.120 210 3.000 3.000 0
1187 PP2500333713 Bacillus subtilis vn0317111936 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO HOÀNG 180 28.602.000 210 1.430.100.000 1.430.100.000 0
1188 PP2500333714 Bacillus subtilis vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 2.048.626.000 210 689.400.000 689.400.000 0
1189 PP2500333715 Bacillus subtilis vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 440.000.000 211 9.449.000.000 9.449.000.000 0
1190 PP2500333716 Bacillus clausii vn0313449805 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA 180 134.018.397 210 3.333.044.840 3.333.044.840 0
vn3502487590 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM 180 278.200.000 210 2.291.263.360 2.291.263.360 0
vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 210.000.000 210 2.404.952.000 2.404.952.000 0
vn0313449805 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA 180 134.018.397 210 3.333.044.840 3.333.044.840 0
vn3502487590 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM 180 278.200.000 210 2.291.263.360 2.291.263.360 0
vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 210.000.000 210 2.404.952.000 2.404.952.000 0
vn0313449805 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA 180 134.018.397 210 3.333.044.840 3.333.044.840 0
vn3502487590 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM 180 278.200.000 210 2.291.263.360 2.291.263.360 0
vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 210.000.000 210 2.404.952.000 2.404.952.000 0
1191 PP2500333717 Bacillus clausii vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.613.000.000 210 3.610.000.000 3.610.000.000 0
1192 PP2500333718 Bacillus clausii vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 740.000.000 210 3.502.590.000 3.502.590.000 0
vn0313449805 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA 180 134.018.397 210 1.411.300.000 1.411.300.000 0
vn3502487590 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM 180 278.200.000 210 1.344.584.000 1.344.584.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 740.000.000 210 3.502.590.000 3.502.590.000 0
vn0313449805 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA 180 134.018.397 210 1.411.300.000 1.411.300.000 0
vn3502487590 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM 180 278.200.000 210 1.344.584.000 1.344.584.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 740.000.000 210 3.502.590.000 3.502.590.000 0
vn0313449805 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA 180 134.018.397 210 1.411.300.000 1.411.300.000 0
vn3502487590 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM 180 278.200.000 210 1.344.584.000 1.344.584.000 0
1193 PP2500333719 Bacillus clausii vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.613.000.000 210 8.590.293.000 8.590.293.000 0
1194 PP2500333720 Bacillus clausii vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.613.000.000 210 3.258.387.000 3.258.387.000 0
1195 PP2500333721 Dioctahedral smectit vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 180 52.618.088 210 410.800.000 410.800.000 0
1196 PP2500333722 Dioctahedral smectit vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 521.360.000 240 993.150.000 993.150.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 3.195.270.000 211 1.059.360.000 1.059.360.000 0
vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 180 199.094.102 225 736.917.300 736.917.300 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 521.360.000 240 993.150.000 993.150.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 3.195.270.000 211 1.059.360.000 1.059.360.000 0
vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 180 199.094.102 225 736.917.300 736.917.300 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 521.360.000 240 993.150.000 993.150.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 3.195.270.000 211 1.059.360.000 1.059.360.000 0
vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 180 199.094.102 225 736.917.300 736.917.300 0
1197 PP2500333723 Dioctahedral smectit vn0313972490 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN 180 52.063.340 210 555.222.000 555.222.000 0
1198 PP2500333724 Diosmectit vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.613.000.000 210 622.651.952 622.651.952 0
1199 PP2500333725 Diosmectit vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 411.040.000 411.040.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 623.530.545 210 215.796.000 215.796.000 0
vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 1.083.924.360 210 411.040.000 411.040.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 411.040.000 411.040.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 623.530.545 210 215.796.000 215.796.000 0
vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 1.083.924.360 210 411.040.000 411.040.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 411.040.000 411.040.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 623.530.545 210 215.796.000 215.796.000 0
vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 1.083.924.360 210 411.040.000 411.040.000 0
1200 PP2500333726 Kẽm sulfat vn0312507211 CÔNG TY TNHH M & N HỢP NHẤT 180 72.494.400 210 930.720.000 930.720.000 0
1201 PP2500333729 Kẽm gluconat vn0313489903 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI TÂM VIỆT PHÁT 180 160.617.520 210 1.222.400.000 1.222.400.000 0
1202 PP2500333730 Kẽm gluconat vn0304240652 CÔNG TY TNHH HẠNH NHẬT 180 24.373.440 210 1.078.800.000 1.078.800.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 500.000.000 215 313.968.000 313.968.000 0
vn0304240652 CÔNG TY TNHH HẠNH NHẬT 180 24.373.440 210 1.078.800.000 1.078.800.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 500.000.000 215 313.968.000 313.968.000 0
1203 PP2500333731 Kẽm gluconat vn0311553430 CÔNG TY TNHH EFFORTS PHARMA 180 46.350.000 210 4.500 4.500 0
1204 PP2500333732 Lactobacillus acidophilus vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.121.000.000 210 266.395.500 266.395.500 0
1205 PP2500333733 Loperamid vn0315917544 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN 180 1.630.835.707 210 823.500.000 823.500.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 8.560.000.000 220 846.375.000 846.375.000 0
vn0315917544 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN 180 1.630.835.707 210 823.500.000 823.500.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 8.560.000.000 220 846.375.000 846.375.000 0
1206 PP2500333734 Loperamid vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 1.083.924.360 210 51.685.200 51.685.200 0
1207 PP2500333735 Loperamid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.441.833.211 210 5.803.200 5.803.200 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 5.709.600 5.709.600 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.441.833.211 210 5.803.200 5.803.200 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 5.709.600 5.709.600 0
1208 PP2500333736 Racecadotril vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 768.984.312 210 97.650.000 97.650.000 0
1209 PP2500333737 Racecadotril vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.980.000.000 210 419.905.200 419.905.200 0
1210 PP2500333738 Racecadotril vn0312763053 CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON 180 136.420.000 210 214.934.400 214.934.400 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 257.040.000 257.040.000 0
vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 1.083.924.360 210 281.520.000 281.520.000 0
vn0312763053 CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON 180 136.420.000 210 214.934.400 214.934.400 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 257.040.000 257.040.000 0
vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 1.083.924.360 210 281.520.000 281.520.000 0
vn0312763053 CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON 180 136.420.000 210 214.934.400 214.934.400 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 257.040.000 257.040.000 0
vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 1.083.924.360 210 281.520.000 281.520.000 0
1211 PP2500333739 Racecadotril vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 768.984.312 210 298.233.600 298.233.600 0
1212 PP2500333740 Racecadotril vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.980.000.000 210 107.080.000 107.080.000 0
1213 PP2500333741 Racecadotril vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 81.360.000 81.360.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 279.500.000 210 74.037.600 74.037.600 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 81.360.000 81.360.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 279.500.000 210 74.037.600 74.037.600 0
1214 PP2500333742 Saccharomyces boulardii vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 880.000.000 210 1.746.240.300 1.746.240.300 0
1215 PP2500333743 Saccharomyces boulardii vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 8.560.000.000 220 2.159.938.000 2.159.938.000 0
1216 PP2500333744 Saccharomyces boulardii vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 525.000.000 210 4.142.580.000 4.142.580.000 0
1217 PP2500333745 Diosmin vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 407.720.225 210 928.200.000 928.200.000 0
1218 PP2500333746 Diosmin vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 180 421.948.456 210 6.100 6.100 0
1219 PP2500333747 Diosmin vn0310982229 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC 180 1.511.212.000 215 4.569.600.000 4.569.600.000 0
1220 PP2500333748 Diosmin vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 180 207.800.000 220 4.085.510.400 4.085.510.400 0
1221 PP2500333749 Diosmin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 3.195.270.000 211 8.871.174.000 8.871.174.000 0
1222 PP2500333750 Diosmin vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 180 224.973.050 210 3.796.900.000 3.796.900.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 241.972.995 210 3.518.966.920 3.518.966.920 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 155.000.000 210 956.818.800 956.818.800 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 480.941.121 220 820.130.400 820.130.400 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 713.817.200 713.817.200 0
vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 180 224.973.050 210 3.796.900.000 3.796.900.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 241.972.995 210 3.518.966.920 3.518.966.920 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 155.000.000 210 956.818.800 956.818.800 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 480.941.121 220 820.130.400 820.130.400 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 713.817.200 713.817.200 0
vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 180 224.973.050 210 3.796.900.000 3.796.900.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 241.972.995 210 3.518.966.920 3.518.966.920 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 155.000.000 210 956.818.800 956.818.800 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 480.941.121 220 820.130.400 820.130.400 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 713.817.200 713.817.200 0
vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 180 224.973.050 210 3.796.900.000 3.796.900.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 241.972.995 210 3.518.966.920 3.518.966.920 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 155.000.000 210 956.818.800 956.818.800 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 480.941.121 220 820.130.400 820.130.400 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 713.817.200 713.817.200 0
vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 180 224.973.050 210 3.796.900.000 3.796.900.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 241.972.995 210 3.518.966.920 3.518.966.920 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 155.000.000 210 956.818.800 956.818.800 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 480.941.121 220 820.130.400 820.130.400 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 713.817.200 713.817.200 0
1223 PP2500333751 Diosmin + hesperidin vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 297.136.738 210 2.335.125.000 2.335.125.000 0
1224 PP2500333752 Diosmin + hesperidin vn0311036601 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn 180 119.704.000 210 2.861.892.000 2.861.892.000 0
1225 PP2500333753 Diosmin + hesperidin vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 180 52.618.088 210 379.500.000 379.500.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 422.625.000 422.625.000 0
vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 180 52.618.088 210 379.500.000 379.500.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 422.625.000 422.625.000 0
1226 PP2500333754 Diosmin + hesperidin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.980.000.000 210 1.531.106.000 1.531.106.000 0
1227 PP2500333755 Diosmin + hesperidin vn0311487019 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TH 180 1.338.280.568 240 6.200 6.200 0
1228 PP2500333756 Diosmin + hesperidin vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 180 52.618.088 210 300.000.000 300.000.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 510.032.739 210 420.000.000 420.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 2.063.286.848 210 380.000.000 380.000.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 484.427.591 210 399.000.000 399.000.000 0
vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 180 45.034.800 210 350.000.000 350.000.000 0
vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 180 52.618.088 210 300.000.000 300.000.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 510.032.739 210 420.000.000 420.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 2.063.286.848 210 380.000.000 380.000.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 484.427.591 210 399.000.000 399.000.000 0
vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 180 45.034.800 210 350.000.000 350.000.000 0
vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 180 52.618.088 210 300.000.000 300.000.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 510.032.739 210 420.000.000 420.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 2.063.286.848 210 380.000.000 380.000.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 484.427.591 210 399.000.000 399.000.000 0
vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 180 45.034.800 210 350.000.000 350.000.000 0
vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 180 52.618.088 210 300.000.000 300.000.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 510.032.739 210 420.000.000 420.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 2.063.286.848 210 380.000.000 380.000.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 484.427.591 210 399.000.000 399.000.000 0
vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 180 45.034.800 210 350.000.000 350.000.000 0
vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 180 52.618.088 210 300.000.000 300.000.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 510.032.739 210 420.000.000 420.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 2.063.286.848 210 380.000.000 380.000.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 484.427.591 210 399.000.000 399.000.000 0
vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 180 45.034.800 210 350.000.000 350.000.000 0
1229 PP2500333757 Itoprid vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 330.000.000 210 1.108.674.000 1.108.674.000 0
1230 PP2500333758 Itoprid vn0308948326 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN 180 305.949.696 210 108.102.000 108.102.000 0
1231 PP2500333759 L-Ornithin - L- aspartat vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 3.195.270.000 211 3.620.000.000 3.620.000.000 0
1232 PP2500333760 L-Ornithin - L- aspartat vn0305804414 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT 180 18.816.000 210 592.000.000 592.000.000 0
vn0314037138 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH 180 38.969.952 210 569.440.000 569.440.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 2.063.286.848 210 928.000.000 928.000.000 0
vn0305804414 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT 180 18.816.000 210 592.000.000 592.000.000 0
vn0314037138 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH 180 38.969.952 210 569.440.000 569.440.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 2.063.286.848 210 928.000.000 928.000.000 0
vn0305804414 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT 180 18.816.000 210 592.000.000 592.000.000 0
vn0314037138 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH 180 38.969.952 210 569.440.000 569.440.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 2.063.286.848 210 928.000.000 928.000.000 0
1233 PP2500333761 Mesalazin (mesalamin) vn3900324838 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH 180 1.800.000.000 210 10.620 10.620 0
1234 PP2500333763 Octreotid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 525.000.000 210 540.638.000 540.638.000 0
vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 621.760.996 210 543.499.600 543.499.600 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 525.000.000 210 540.638.000 540.638.000 0
vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 621.760.996 210 543.499.600 543.499.600 0
1235 PP2500333764 Octreotid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 2.063.286.848 210 1.566.400.000 1.566.400.000 0
1236 PP2500333765 Octreotid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 525.000.000 210 316.342.000 316.342.000 0
vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 621.760.996 210 318.016.400 318.016.400 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 2.063.286.848 210 478.400.000 478.400.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 525.000.000 210 316.342.000 316.342.000 0
vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 621.760.996 210 318.016.400 318.016.400 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 2.063.286.848 210 478.400.000 478.400.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 525.000.000 210 316.342.000 316.342.000 0
vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 621.760.996 210 318.016.400 318.016.400 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 2.063.286.848 210 478.400.000 478.400.000 0
1237 PP2500333766 Simethicon vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 261.339.620 210 468.384.000 468.384.000 0
vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 1.083.924.360 210 499.800.000 499.800.000 0
vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 261.339.620 210 468.384.000 468.384.000 0
vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 1.083.924.360 210 499.800.000 499.800.000 0
1238 PP2500333767 Simethicon vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 261.339.620 210 446.578.560 446.578.560 0
vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 1.083.924.360 210 476.532.000 476.532.000 0
vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 261.339.620 210 446.578.560 446.578.560 0
vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 1.083.924.360 210 476.532.000 476.532.000 0
1239 PP2500333768 Simethicon vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.980.000.000 210 1.527.257.130 1.527.257.130 0
1240 PP2500333769 Simethicon vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 1.206.474.000 1.206.474.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 1.201.296.000 1.201.296.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 1.206.474.000 1.206.474.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 1.201.296.000 1.201.296.000 0
1241 PP2500333770 Simethicon vn3900324838 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH 180 1.800.000.000 210 2.600 2.600 0
1242 PP2500333771 Silymarin vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 180 225.326.080 215 994.896.000 994.896.000 0
1243 PP2500333772 Silymarin vn0312469703 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỦY MỘC 180 284.215.248 210 1.832.800.000 1.832.800.000 0
1244 PP2500333773 Trimebutin maleat vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 3.195.270.000 211 121.800.000 121.800.000 0
1245 PP2500333774 Trimebutin maleat vn0310752190 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM TRIỀU GIANG 180 96.037.944 210 2.793 2.793 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 8.560.000.000 220 913.065.200 913.065.200 0
vn0310752190 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM TRIỀU GIANG 180 96.037.944 210 2.793 2.793 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 8.560.000.000 220 913.065.200 913.065.200 0
1246 PP2500333775 Trimebutin maleat vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 500.000.000 215 60.278.400 60.278.400 0
1247 PP2500333776 Trimebutin maleat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 453.048.440 453.048.440 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 453.048.440 453.048.440 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 453.048.440 453.048.440 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 453.048.440 453.048.440 0
1248 PP2500333777 Trimebutin maleat vn0301450556 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG 180 412.024.780 210 5.800 5.800 0
1249 PP2500333778 Trimebutin maleat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.613.000.000 210 449.248.800 449.248.800 0
1250 PP2500333779 Trimebutin maleat vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 180 421.948.456 210 4.300 4.300 0
1251 PP2500333780 Trimebutin maleat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 249.748.000 249.748.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 236.830.000 236.830.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 249.748.000 249.748.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 236.830.000 236.830.000 0
1252 PP2500333781 Ursodeoxycholic acid vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 440.000.000 211 954.000.000 954.000.000 0
vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 227.942.800 210 922.200.000 922.200.000 0
vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 440.000.000 211 954.000.000 954.000.000 0
vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 227.942.800 210 922.200.000 922.200.000 0
1253 PP2500333782 Ursodeoxycholic acid vn0302468965 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH 180 17.700.000 210 478.500.000 478.500.000 0
1254 PP2500333783 Ursodeoxycholic acid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.613.000.000 210 128.160.000 128.160.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 415.000.000 210 116.768.000 116.768.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.613.000.000 210 128.160.000 128.160.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 415.000.000 210 116.768.000 116.768.000 0
1255 PP2500333784 Ursodeoxycholic acid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.155.000.000 210 982.951.200 982.951.200 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 480.941.121 220 1.015.574.400 1.015.574.400 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 992.880.000 992.880.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 279.500.000 210 930.470.400 930.470.400 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.155.000.000 210 982.951.200 982.951.200 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 480.941.121 220 1.015.574.400 1.015.574.400 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 992.880.000 992.880.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 279.500.000 210 930.470.400 930.470.400 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.155.000.000 210 982.951.200 982.951.200 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 480.941.121 220 1.015.574.400 1.015.574.400 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 992.880.000 992.880.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 279.500.000 210 930.470.400 930.470.400 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.155.000.000 210 982.951.200 982.951.200 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 480.941.121 220 1.015.574.400 1.015.574.400 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 992.880.000 992.880.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 279.500.000 210 930.470.400 930.470.400 0
1256 PP2500333785 Otilonium bromide vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.980.000.000 210 155.398.600 155.398.600 0
1257 PP2500333786 Beclometason (dipropionat) vn0316681940 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA 180 839.311.421 210 502.789.560 502.789.560 0
1258 PP2500333787 Dexamethason vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 851.931.977 210 2.401.056 2.401.056 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 115.145.563 210 63 63 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 851.931.977 210 2.401.056 2.401.056 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 115.145.563 210 63 63 0
1259 PP2500333788 Dexamethason vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 310.000.000 210 57.216.600 57.216.600 0
1260 PP2500333789 Dexamethason vn0110385063 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ BẮC NAM 180 21.948.000 210 24.000 24.000 0
1261 PP2500333790 Dexamethason vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 851.931.977 210 48.074.880 48.074.880 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.441.833.211 210 39.947.936 39.947.936 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 2.063.286.848 210 38.345.440 38.345.440 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 568.604.649 210 40.062.400 40.062.400 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 851.931.977 210 48.074.880 48.074.880 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.441.833.211 210 39.947.936 39.947.936 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 2.063.286.848 210 38.345.440 38.345.440 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 568.604.649 210 40.062.400 40.062.400 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 851.931.977 210 48.074.880 48.074.880 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.441.833.211 210 39.947.936 39.947.936 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 2.063.286.848 210 38.345.440 38.345.440 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 568.604.649 210 40.062.400 40.062.400 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 851.931.977 210 48.074.880 48.074.880 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.441.833.211 210 39.947.936 39.947.936 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 2.063.286.848 210 38.345.440 38.345.440 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 568.604.649 210 40.062.400 40.062.400 0
1262 PP2500333791 Hydrocortison vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 768.984.312 210 6.843.261.600 6.843.261.600 0
1263 PP2500333792 Methyl prednisolon vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 8.560.000.000 220 309.400.000 309.400.000 0
1264 PP2500333793 Methyl prednisolon vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.613.000.000 210 166.772.000 166.772.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 500.000.000 215 152.240.000 152.240.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.613.000.000 210 166.772.000 166.772.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 500.000.000 215 152.240.000 152.240.000 0
1265 PP2500333794 Methyl prednisolon vn0316681940 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA 180 839.311.421 210 759.510.000 759.510.000 0
1266 PP2500333795 Methyl prednisolon vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 415.000.000 210 293.122.000 293.122.000 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 185.000.000 210 220.490.000 220.490.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 2.063.286.848 210 363.160.000 363.160.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 237.351.000 237.351.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 415.000.000 210 293.122.000 293.122.000 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 185.000.000 210 220.490.000 220.490.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 2.063.286.848 210 363.160.000 363.160.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 237.351.000 237.351.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 415.000.000 210 293.122.000 293.122.000 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 185.000.000 210 220.490.000 220.490.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 2.063.286.848 210 363.160.000 363.160.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 237.351.000 237.351.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 415.000.000 210 293.122.000 293.122.000 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 185.000.000 210 220.490.000 220.490.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 2.063.286.848 210 363.160.000 363.160.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 237.351.000 237.351.000 0
1267 PP2500333796 Methyl prednisolon vn3900324838 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH 180 1.800.000.000 210 1.990 1.990 0
1268 PP2500333797 Methyl prednisolon vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 8.560.000.000 220 900.756.000 900.756.000 0
1269 PP2500333798 Methyl prednisolon vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.613.000.000 210 932.908.000 932.908.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 500.000.000 215 849.364.000 849.364.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.613.000.000 210 932.908.000 932.908.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 500.000.000 215 849.364.000 849.364.000 0
1270 PP2500333799 Methyl prednisolon vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.121.000.000 210 433.550.000 433.550.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 392.863.000 392.863.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 980.000.000 210 550.275.000 550.275.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.121.000.000 210 433.550.000 433.550.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 392.863.000 392.863.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 980.000.000 210 550.275.000 550.275.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.121.000.000 210 433.550.000 433.550.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 392.863.000 392.863.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 980.000.000 210 550.275.000 550.275.000 0
1271 PP2500333800 Methyl prednisolon vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 415.000.000 210 496.624.800 496.624.800 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 185.000.000 210 411.835.200 411.835.200 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 483.704.480 483.704.480 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.121.000.000 210 524.888.000 524.888.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 415.872.800 415.872.800 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 415.000.000 210 496.624.800 496.624.800 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 185.000.000 210 411.835.200 411.835.200 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 483.704.480 483.704.480 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.121.000.000 210 524.888.000 524.888.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 415.872.800 415.872.800 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 415.000.000 210 496.624.800 496.624.800 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 185.000.000 210 411.835.200 411.835.200 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 483.704.480 483.704.480 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.121.000.000 210 524.888.000 524.888.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 415.872.800 415.872.800 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 415.000.000 210 496.624.800 496.624.800 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 185.000.000 210 411.835.200 411.835.200 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 483.704.480 483.704.480 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.121.000.000 210 524.888.000 524.888.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 415.872.800 415.872.800 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 415.000.000 210 496.624.800 496.624.800 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 185.000.000 210 411.835.200 411.835.200 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 483.704.480 483.704.480 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.121.000.000 210 524.888.000 524.888.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 415.872.800 415.872.800 0
1272 PP2500333801 Methyl prednisolon vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 800.000.000 210 657.153.600 657.153.600 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 8.560.000.000 220 657.343.200 657.343.200 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 800.000.000 210 657.153.600 657.153.600 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 8.560.000.000 220 657.343.200 657.343.200 0
1273 PP2500333802 Methyl prednisolon vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 800.000.000 210 6.368.760.000 6.368.760.000 0
vn0316681940 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA 180 839.311.421 210 5.938.231.824 5.938.231.824 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 800.000.000 210 6.368.760.000 6.368.760.000 0
vn0316681940 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA 180 839.311.421 210 5.938.231.824 5.938.231.824 0
1274 PP2500333803 Methyl prednisolon vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 222.663.504 210 54.500 54.500 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 736.058.011 210 728.892.000 728.892.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 222.663.504 210 54.500 54.500 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 736.058.011 210 728.892.000 728.892.000 0
1275 PP2500333804 Methyl prednisolon vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.121.000.000 210 625.291.800 625.291.800 0
1276 PP2500333805 Prednisolon acetat (natri phosphate) vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 1.920.800.000 210 270.000.000 270.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 8.560.000.000 220 330.000.000 330.000.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 1.920.800.000 210 270.000.000 270.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 8.560.000.000 220 330.000.000 330.000.000 0
1277 PP2500333806 Prednisolon acetat (natri phosphate) vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 125.126.708 125.126.708 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 2.063.286.848 210 153.324.276 153.324.276 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 125.126.708 125.126.708 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 125.126.708 125.126.708 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 2.063.286.848 210 153.324.276 153.324.276 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 125.126.708 125.126.708 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 125.126.708 125.126.708 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 2.063.286.848 210 153.324.276 153.324.276 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 125.126.708 125.126.708 0
1278 PP2500333807 Prednisolon acetat (natri phosphate) vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 36.197.504 36.197.504 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 2.063.286.848 210 44.354.688 44.354.688 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 36.197.504 36.197.504 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 36.197.504 36.197.504 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 2.063.286.848 210 44.354.688 44.354.688 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 36.197.504 36.197.504 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 36.197.504 36.197.504 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 2.063.286.848 210 44.354.688 44.354.688 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 36.197.504 36.197.504 0
1279 PP2500333808 Prednison vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 768.984.312 210 235.034.880 235.034.880 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 648.500.000 210 196 196 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 768.984.312 210 235.034.880 235.034.880 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 648.500.000 210 196 196 0
1280 PP2500333809 Prednison vn3900324838 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH 180 1.800.000.000 210 3.250 3.250 0
1281 PP2500333810 Prednison vn3900324838 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH 180 1.800.000.000 210 2.079 2.079 0
1282 PP2500333811 Dydrogesteron vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.980.000.000 210 2.456.643.200 2.456.643.200 0
1283 PP2500333812 Lynestrenol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 8.560.000.000 220 21.617.600 21.617.600 0
1284 PP2500333813 Promestrien vn0308948326 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN 180 305.949.696 210 514.800.000 514.800.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 736.058.011 210 514.800.000 514.800.000 0
vn0308948326 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN 180 305.949.696 210 514.800.000 514.800.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 736.058.011 210 514.800.000 514.800.000 0
1285 PP2500333814 Progesteron vn0308948326 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN 180 305.949.696 210 50.700.000 50.700.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 3.195.270.000 211 50.700.000 50.700.000 0
vn0308948326 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN 180 305.949.696 210 50.700.000 50.700.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 3.195.270.000 211 50.700.000 50.700.000 0
1286 PP2500333815 Progesteron vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.980.000.000 210 704.686.080 704.686.080 0
vn0317640390 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SHIBA 180 14.094.000 215 664.440.000 664.440.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.980.000.000 210 704.686.080 704.686.080 0
vn0317640390 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SHIBA 180 14.094.000 215 664.440.000 664.440.000 0
1287 PP2500333816 Progesteron vn0308948326 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN 180 305.949.696 210 669.500.000 669.500.000 0
vn0314266402 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI TÂN TIẾN 180 13.000.000 210 650.000.000 650.000.000 0
vn0314699371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI 180 87.287.000 210 9.190 9.190 0
vn0308948326 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN 180 305.949.696 210 669.500.000 669.500.000 0
vn0314266402 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI TÂN TIẾN 180 13.000.000 210 650.000.000 650.000.000 0
vn0314699371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI 180 87.287.000 210 9.190 9.190 0
vn0308948326 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN 180 305.949.696 210 669.500.000 669.500.000 0
vn0314266402 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI TÂN TIẾN 180 13.000.000 210 650.000.000 650.000.000 0
vn0314699371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI 180 87.287.000 210 9.190 9.190 0
1288 PP2500333818 Acarbose vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 210.000.000 210 255.500.000 255.500.000 0
1289 PP2500333819 Acarbose vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.546.900.000 210 609.000.000 609.000.000 0
vn3900324838 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH 180 1.800.000.000 210 1.345 1.345 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.546.900.000 210 609.000.000 609.000.000 0
vn3900324838 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH 180 1.800.000.000 210 1.345 1.345 0
1290 PP2500333820 Acarbose vn0302284069 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC 180 162.384.000 210 2.800.980.000 2.800.980.000 0
1291 PP2500333821 Acarbose vn0302525081 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHANG 180 35.205.000 210 1.980 1.980 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 623.530.545 210 1.068.417.000 1.068.417.000 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 568.604.649 210 1.102.335.000 1.102.335.000 0
vn0302525081 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHANG 180 35.205.000 210 1.980 1.980 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 623.530.545 210 1.068.417.000 1.068.417.000 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 568.604.649 210 1.102.335.000 1.102.335.000 0
vn0302525081 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHANG 180 35.205.000 210 1.980 1.980 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 623.530.545 210 1.068.417.000 1.068.417.000 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 568.604.649 210 1.102.335.000 1.102.335.000 0
1292 PP2500333822 Acarbose vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 1.441.072.500 1.441.072.500 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 1.388.919.400 1.388.919.400 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 1.441.072.500 1.441.072.500 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 1.388.919.400 1.388.919.400 0
1293 PP2500333823 Acarbose vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 441.926.472 210 928.313.600 928.313.600 0
1294 PP2500333824 Acarbose vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 250.000.000 225 2.398.458.000 2.398.458.000 0
1295 PP2500333825 Acarbose vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.546.900.000 210 1.394.562.000 1.394.562.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.155.000.000 210 1.351.652.400 1.351.652.400 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 1.355.040.000 1.355.040.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 800.000.000 225 1.209.373.200 1.209.373.200 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.546.900.000 210 1.394.562.000 1.394.562.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.155.000.000 210 1.351.652.400 1.351.652.400 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 1.355.040.000 1.355.040.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 800.000.000 225 1.209.373.200 1.209.373.200 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.546.900.000 210 1.394.562.000 1.394.562.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.155.000.000 210 1.351.652.400 1.351.652.400 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 1.355.040.000 1.355.040.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 800.000.000 225 1.209.373.200 1.209.373.200 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.546.900.000 210 1.394.562.000 1.394.562.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.155.000.000 210 1.351.652.400 1.351.652.400 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 1.355.040.000 1.355.040.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 800.000.000 225 1.209.373.200 1.209.373.200 0
1296 PP2500333826 Dapagliflozin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.980.000.000 210 18.399.980.000 18.399.980.000 0
1297 PP2500333827 Dapagliflozin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.613.000.000 210 2.310.520.000 2.310.520.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 632.290.445 210 1.828.752.000 1.828.752.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 362.015.265 210 1.229.000.000 1.229.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.613.000.000 210 2.310.520.000 2.310.520.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 632.290.445 210 1.828.752.000 1.828.752.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 362.015.265 210 1.229.000.000 1.229.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.613.000.000 210 2.310.520.000 2.310.520.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 632.290.445 210 1.828.752.000 1.828.752.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 362.015.265 210 1.229.000.000 1.229.000.000 0
1298 PP2500333828 Dapagliflozin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.546.900.000 210 758.978.640 758.978.640 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 110.000.000 212 721.564.200 721.564.200 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 880.000.000 210 609.320.880 609.320.880 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 552.000.000 210 324.513.000 324.513.000 0
vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 190.916.738 211 347.419.800 347.419.800 0
vn1801681842 CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA 180 35.632.800 210 999 999 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 2.063.286.848 210 763.560.000 763.560.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.121.000.000 210 636.045.480 636.045.480 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.546.900.000 210 758.978.640 758.978.640 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 110.000.000 212 721.564.200 721.564.200 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 880.000.000 210 609.320.880 609.320.880 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 552.000.000 210 324.513.000 324.513.000 0
vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 190.916.738 211 347.419.800 347.419.800 0
vn1801681842 CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA 180 35.632.800 210 999 999 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 2.063.286.848 210 763.560.000 763.560.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.121.000.000 210 636.045.480 636.045.480 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.546.900.000 210 758.978.640 758.978.640 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 110.000.000 212 721.564.200 721.564.200 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 880.000.000 210 609.320.880 609.320.880 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 552.000.000 210 324.513.000 324.513.000 0
vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 190.916.738 211 347.419.800 347.419.800 0
vn1801681842 CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA 180 35.632.800 210 999 999 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 2.063.286.848 210 763.560.000 763.560.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.121.000.000 210 636.045.480 636.045.480 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.546.900.000 210 758.978.640 758.978.640 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 110.000.000 212 721.564.200 721.564.200 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 880.000.000 210 609.320.880 609.320.880 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 552.000.000 210 324.513.000 324.513.000 0
vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 190.916.738 211 347.419.800 347.419.800 0
vn1801681842 CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA 180 35.632.800 210 999 999 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 2.063.286.848 210 763.560.000 763.560.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.121.000.000 210 636.045.480 636.045.480 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.546.900.000 210 758.978.640 758.978.640 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 110.000.000 212 721.564.200 721.564.200 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 880.000.000 210 609.320.880 609.320.880 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 552.000.000 210 324.513.000 324.513.000 0
vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 190.916.738 211 347.419.800 347.419.800 0
vn1801681842 CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA 180 35.632.800 210 999 999 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 2.063.286.848 210 763.560.000 763.560.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.121.000.000 210 636.045.480 636.045.480 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.546.900.000 210 758.978.640 758.978.640 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 110.000.000 212 721.564.200 721.564.200 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 880.000.000 210 609.320.880 609.320.880 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 552.000.000 210 324.513.000 324.513.000 0
vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 190.916.738 211 347.419.800 347.419.800 0
vn1801681842 CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA 180 35.632.800 210 999 999 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 2.063.286.848 210 763.560.000 763.560.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.121.000.000 210 636.045.480 636.045.480 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.546.900.000 210 758.978.640 758.978.640 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 110.000.000 212 721.564.200 721.564.200 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 880.000.000 210 609.320.880 609.320.880 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 552.000.000 210 324.513.000 324.513.000 0
vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 190.916.738 211 347.419.800 347.419.800 0
vn1801681842 CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA 180 35.632.800 210 999 999 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 2.063.286.848 210 763.560.000 763.560.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.121.000.000 210 636.045.480 636.045.480 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.546.900.000 210 758.978.640 758.978.640 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 110.000.000 212 721.564.200 721.564.200 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 880.000.000 210 609.320.880 609.320.880 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 552.000.000 210 324.513.000 324.513.000 0
vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 190.916.738 211 347.419.800 347.419.800 0
vn1801681842 CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA 180 35.632.800 210 999 999 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 2.063.286.848 210 763.560.000 763.560.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.121.000.000 210 636.045.480 636.045.480 0
1299 PP2500333829 Empagliflozin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 8.560.000.000 220 2.969.366.400 2.969.366.400 0
1300 PP2500333830 Empagliflozin vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 227.942.800 210 2.988.600.000 2.988.600.000 0
vn0317750611 Công ty TNHH Dược phẩm và Thương mại Hoàng Phúc 180 278.881.640 210 2.949.924.000 2.949.924.000 0
vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 227.942.800 210 2.988.600.000 2.988.600.000 0
vn0317750611 Công ty TNHH Dược phẩm và Thương mại Hoàng Phúc 180 278.881.640 210 2.949.924.000 2.949.924.000 0
1301 PP2500333831 Empagliflozin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.546.900.000 210 778.960.000 778.960.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 241.972.995 210 1.245.296.000 1.245.296.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 552.000.000 210 102.960.000 102.960.000 0
vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 190.916.738 211 100.464.000 100.464.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 2.063.286.848 210 338.000.000 338.000.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 800.000.000 225 98.280.000 98.280.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.546.900.000 210 778.960.000 778.960.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 241.972.995 210 1.245.296.000 1.245.296.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 552.000.000 210 102.960.000 102.960.000 0
vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 190.916.738 211 100.464.000 100.464.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 2.063.286.848 210 338.000.000 338.000.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 800.000.000 225 98.280.000 98.280.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.546.900.000 210 778.960.000 778.960.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 241.972.995 210 1.245.296.000 1.245.296.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 552.000.000 210 102.960.000 102.960.000 0
vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 190.916.738 211 100.464.000 100.464.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 2.063.286.848 210 338.000.000 338.000.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 800.000.000 225 98.280.000 98.280.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.546.900.000 210 778.960.000 778.960.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 241.972.995 210 1.245.296.000 1.245.296.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 552.000.000 210 102.960.000 102.960.000 0
vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 190.916.738 211 100.464.000 100.464.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 2.063.286.848 210 338.000.000 338.000.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 800.000.000 225 98.280.000 98.280.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.546.900.000 210 778.960.000 778.960.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 241.972.995 210 1.245.296.000 1.245.296.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 552.000.000 210 102.960.000 102.960.000 0
vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 190.916.738 211 100.464.000 100.464.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 2.063.286.848 210 338.000.000 338.000.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 800.000.000 225 98.280.000 98.280.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.546.900.000 210 778.960.000 778.960.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 241.972.995 210 1.245.296.000 1.245.296.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 552.000.000 210 102.960.000 102.960.000 0
vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 190.916.738 211 100.464.000 100.464.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 2.063.286.848 210 338.000.000 338.000.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 800.000.000 225 98.280.000 98.280.000 0
1302 PP2500333832 Empagliflozin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 8.560.000.000 220 4.282.426.200 4.282.426.200 0
1303 PP2500333833 Empagliflozin vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 227.942.800 210 3.734.400.000 3.734.400.000 0
vn0317222403 CÔNG TY CỔ PHẦN BO PHARMA 180 93.350.800 210 3.734.400.000 3.734.400.000 0
vn0317750611 Công ty TNHH Dược phẩm và Thương mại Hoàng Phúc 180 278.881.640 210 3.672.160.000 3.672.160.000 0
vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 227.942.800 210 3.734.400.000 3.734.400.000 0
vn0317222403 CÔNG TY CỔ PHẦN BO PHARMA 180 93.350.800 210 3.734.400.000 3.734.400.000 0
vn0317750611 Công ty TNHH Dược phẩm và Thương mại Hoàng Phúc 180 278.881.640 210 3.672.160.000 3.672.160.000 0
vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 227.942.800 210 3.734.400.000 3.734.400.000 0
vn0317222403 CÔNG TY CỔ PHẦN BO PHARMA 180 93.350.800 210 3.734.400.000 3.734.400.000 0
vn0317750611 Công ty TNHH Dược phẩm và Thương mại Hoàng Phúc 180 278.881.640 210 3.672.160.000 3.672.160.000 0
1304 PP2500333834 Glibenclamid + metformin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.980.000.000 210 422.712.000 422.712.000 0
1305 PP2500333835 Glibenclamid + metformin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 500.000.000 215 1.771.560.000 1.771.560.000 0
1306 PP2500333836 Glibenclamid + metformin vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 100.000.000 240 529.120.000 529.120.000 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 450.000.000 210 555.576.000 555.576.000 0
vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 100.000.000 240 529.120.000 529.120.000 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 450.000.000 210 555.576.000 555.576.000 0
1307 PP2500333837 Glibenclamid + metformin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.155.000.000 210 1.552.490.100 1.552.490.100 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 450.000.000 210 1.496.376.000 1.496.376.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.155.000.000 210 1.552.490.100 1.552.490.100 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 450.000.000 210 1.496.376.000 1.496.376.000 0
1308 PP2500333838 Glibenclamid + metformin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.980.000.000 210 375.626.100 375.626.100 0
1309 PP2500333839 Glibenclamid + metformin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 500.000.000 215 1.502.886.000 1.502.886.000 0
1310 PP2500333840 Glibenclamid + metformin vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 480.941.121 220 98.056.000 98.056.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 980.000.000 210 81.576.000 81.576.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 480.941.121 220 98.056.000 98.056.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 980.000.000 210 81.576.000 81.576.000 0
1311 PP2500333841 Glibenclamid + metformin vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 980.000.000 210 230.531.400 230.531.400 0
1312 PP2500333842 Gliclazid vn3900324838 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH 180 1.800.000.000 210 2.650 2.650 0
1313 PP2500333843 Gliclazid vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 500.000.000 215 428.400.000 428.400.000 0
vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 1.083.924.360 210 450.500.000 450.500.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 500.000.000 215 428.400.000 428.400.000 0
vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 1.083.924.360 210 450.500.000 450.500.000 0
1314 PP2500333844 Gliclazid vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 801.000.000 213 303.242.000 303.242.000 0
1315 PP2500333845 Gliclazid vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 801.000.000 213 1.178.220.000 1.178.220.000 0
1316 PP2500333846 Gliclazid vn3900324838 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH 180 1.800.000.000 210 4.956 4.956 0
1317 PP2500333847 Gliclazid vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 500.000.000 215 1.135.260.000 1.135.260.000 0
1318 PP2500333848 Gliclazid vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 801.000.000 213 869.252.500 869.252.500 0
1319 PP2500333849 Gliclazid vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 801.000.000 213 1.494.142.500 1.494.142.500 0
1320 PP2500333850 Gliclazid vn0314581820 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT TÍN 180 297.262.112 210 226.611.000 226.611.000 0
1321 PP2500333851 Gliclazid + metformin vn0106312658 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH 180 56.000.000 210 1.031.160.000 1.031.160.000 0
1322 PP2500333852 Gliclazid + metformin vn0106312658 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH 180 56.000.000 210 1.752.050.000 1.752.050.000 0
1323 PP2500333853 Glimepirid vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 180 207.800.000 220 221.879.000 221.879.000 0
vn0315917544 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN 180 1.630.835.707 210 244.832.000 244.832.000 0
vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 180 207.800.000 220 221.879.000 221.879.000 0
vn0315917544 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN 180 1.630.835.707 210 244.832.000 244.832.000 0
1324 PP2500333854 Glimepirid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.613.000.000 210 162.944.096 162.944.096 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 632.290.445 210 165.039.840 165.039.840 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 3.195.270.000 211 235.771.200 235.771.200 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.613.000.000 210 162.944.096 162.944.096 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 632.290.445 210 165.039.840 165.039.840 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 3.195.270.000 211 235.771.200 235.771.200 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.613.000.000 210 162.944.096 162.944.096 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 632.290.445 210 165.039.840 165.039.840 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 3.195.270.000 211 235.771.200 235.771.200 0
1325 PP2500333855 Glimepirid vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 180 97.767.020 210 506.835.000 506.835.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 500.000.000 215 506.835.000 506.835.000 0
vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 180 97.767.020 210 506.835.000 506.835.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 500.000.000 215 506.835.000 506.835.000 0
1326 PP2500333856 Glimepirid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 183.482.400 183.482.400 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 648.500.000 210 125 125 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 177.366.320 177.366.320 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 183.482.400 183.482.400 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 648.500.000 210 125 125 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 177.366.320 177.366.320 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 183.482.400 183.482.400 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 648.500.000 210 125 125 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 177.366.320 177.366.320 0
1327 PP2500333857 Glimepirid vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 484.427.591 210 504.357.000 504.357.000 0
1328 PP2500333858 Glimepirid vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 180 207.800.000 220 687.700.000 687.700.000 0
1329 PP2500333859 Glimepirid vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 632.290.445 210 230.076.800 230.076.800 0
vn0304164232 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN 180 5.938.836 210 212.821.040 212.821.040 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 632.290.445 210 230.076.800 230.076.800 0
vn0304164232 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN 180 5.938.836 210 212.821.040 212.821.040 0
1330 PP2500333860 Glimepirid vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 1.083.924.360 210 1.406.700.000 1.406.700.000 0
1331 PP2500333861 Glimepirid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 83.439.800 83.439.800 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 82.383.600 82.383.600 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 83.439.800 83.439.800 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 82.383.600 82.383.600 0
1332 PP2500333862 Glimepirid + metformin vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 880.000.000 210 3.405.040.800 3.405.040.800 0
1333 PP2500333863 Glimepirid + metformin vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 880.000.000 210 4.910.488.800 4.910.488.800 0
1334 PP2500333864 Glipizid vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 155.000.000 210 173.514.600 173.514.600 0
1335 PP2500333865 Glipizid vn0311487019 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TH 180 1.338.280.568 240 2.950 2.950 0
1336 PP2500333866 Glipizid vn0314581820 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT TÍN 180 297.262.112 210 609.700.000 609.700.000 0
1337 PP2500333867 Glipizid vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 227.942.800 210 681.240.000 681.240.000 0
vn0317222403 CÔNG TY CỔ PHẦN BO PHARMA 180 93.350.800 210 681.240.000 681.240.000 0
vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 227.942.800 210 681.240.000 681.240.000 0
vn0317222403 CÔNG TY CỔ PHẦN BO PHARMA 180 93.350.800 210 681.240.000 681.240.000 0
1338 PP2500333868 Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.613.000.000 210 11.892.000.000 11.892.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 8.560.000.000 220 11.773.080.000 11.773.080.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.613.000.000 210 11.892.000.000 11.892.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 8.560.000.000 220 11.773.080.000 11.773.080.000 0
1339 PP2500333869 Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.613.000.000 210 18.626.555.220 18.626.555.220 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 8.560.000.000 220 17.891.692.000 17.891.692.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.613.000.000 210 18.626.555.220 18.626.555.220 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 8.560.000.000 220 17.891.692.000 17.891.692.000 0
1340 PP2500333870 Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.613.000.000 210 11.856.000.000 11.856.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 8.560.000.000 220 12.201.800.000 12.201.800.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.613.000.000 210 11.856.000.000 11.856.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 8.560.000.000 220 12.201.800.000 12.201.800.000 0
1341 PP2500333871 Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.613.000.000 210 3.873.600.000 3.873.600.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 8.560.000.000 220 3.986.580.000 3.986.580.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.613.000.000 210 3.873.600.000 3.873.600.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 8.560.000.000 220 3.986.580.000 3.986.580.000 0
1342 PP2500333872 Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 8.560.000.000 220 15.306.589.760 15.306.589.760 0
1343 PP2500333873 Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.613.000.000 210 25.580.600.000 25.580.600.000 0
1344 PP2500333874 Insulin analog trộn, hỗn hợp vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 8.560.000.000 220 50.106.949.200 50.106.949.200 0
1345 PP2500333875 Insulin analog trộn, hỗn hợp vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 8.560.000.000 220 18.045.720.000 18.045.720.000 0
1346 PP2500333876 Insulin analog trộn, hỗn hợp vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 8.560.000.000 220 16.589.784.660 16.589.784.660 0
1347 PP2500333877 Insulin analog trộn, hỗn hợp vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 8.560.000.000 220 23.597.640.000 23.597.640.000 0
1348 PP2500333879 Insulin người tác dụng trung bình, trung gian vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 231.238.756 210 3.910.000.000 3.910.000.000 0
1349 PP2500333880 Insulin người trộn, hỗn hợp vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 766.392.000 210 11.443.064.100 11.443.064.100 0
1350 PP2500333881 Insulin người trộn, hỗn hợp vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 766.392.000 210 8.745.567.600 8.745.567.600 0
1351 PP2500333882 Insulin người trộn, hỗn hợp vn0303710337 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG 180 166.000.000 213 103.000 103.000 0
1352 PP2500333883 Insulin người trộn, hỗn hợp vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 231.238.756 210 2.586.580.000 2.586.580.000 0
1353 PP2500333885 Linagliptin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 8.560.000.000 220 48.468.000 48.468.000 0
1354 PP2500333886 Linagliptin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.613.000.000 210 380.021.400 380.021.400 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 800.000.000 225 322.442.400 322.442.400 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.613.000.000 210 380.021.400 380.021.400 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 800.000.000 225 322.442.400 322.442.400 0
1355 PP2500333887 Linagliptin vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 180 227.942.800 210 1.780.800.000 1.780.800.000 0
1356 PP2500333888 Metformin vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 1.083.924.360 210 639.408.000 639.408.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.980.000.000 210 535.920.000 535.920.000 0
vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 1.083.924.360 210 639.408.000 639.408.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.980.000.000 210 535.920.000 535.920.000 0
1357 PP2500333889 Metformin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.980.000.000 210 1.853.889.960 1.853.889.960 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 632.290.445 210 1.760.130.008 1.760.130.008 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 8.560.000.000 220 1.572.610.104 1.572.610.104 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.980.000.000 210 1.853.889.960 1.853.889.960 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 632.290.445 210 1.760.130.008 1.760.130.008 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 8.560.000.000 220 1.572.610.104 1.572.610.104 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.980.000.000 210 1.853.889.960 1.853.889.960 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 632.290.445 210 1.760.130.008 1.760.130.008 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 8.560.000.000 220 1.572.610.104 1.572.610.104 0
1358 PP2500333890 Metformin vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 851.931.977 210 21.798.000 21.798.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.980.000.000 210 60.204.000 60.204.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 801.000.000 213 41.520.000 41.520.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 22.144.000 22.144.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 851.931.977 210 21.798.000 21.798.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.980.000.000 210 60.204.000 60.204.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 801.000.000 213 41.520.000 41.520.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 22.144.000 22.144.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 851.931.977 210 21.798.000 21.798.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.980.000.000 210 60.204.000 60.204.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 801.000.000 213 41.520.000 41.520.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 22.144.000 22.144.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 851.931.977 210 21.798.000 21.798.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.980.000.000 210 60.204.000 60.204.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 801.000.000 213 41.520.000 41.520.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 22.144.000 22.144.000 0
1359 PP2500333891 Metformin vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 851.931.977 210 540.272.880 540.272.880 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 185.000.000 210 531.697.120 531.697.120 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 801.000.000 213 1.029.091.200 1.029.091.200 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 548.848.640 548.848.640 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 851.931.977 210 540.272.880 540.272.880 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 185.000.000 210 531.697.120 531.697.120 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 801.000.000 213 1.029.091.200 1.029.091.200 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 548.848.640 548.848.640 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 851.931.977 210 540.272.880 540.272.880 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 185.000.000 210 531.697.120 531.697.120 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 801.000.000 213 1.029.091.200 1.029.091.200 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 548.848.640 548.848.640 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 851.931.977 210 540.272.880 540.272.880 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 185.000.000 210 531.697.120 531.697.120 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 801.000.000 213 1.029.091.200 1.029.091.200 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 548.848.640 548.848.640 0
1360 PP2500333892 Metformin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.980.000.000 210 6.773.653.600 6.773.653.600 0
1361 PP2500333893 Metformin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.980.000.000 210 6.482.551.000 6.482.551.000 0
1362 PP2500333894 Metformin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 8.560.000.000 220 1.751.800.000 1.751.800.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 500.000.000 215 1.650.380.000 1.650.380.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 8.560.000.000 220 1.751.800.000 1.751.800.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 500.000.000 215 1.650.380.000 1.650.380.000 0
1363 PP2500333895 Metformin vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 480.941.121 220 478.041.000 478.041.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 279.500.000 210 585.122.184 585.122.184 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 480.941.121 220 478.041.000 478.041.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 279.500.000 210 585.122.184 585.122.184 0
1364 PP2500333896 Metformin vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 1.083.924.360 210 1.727.180.000 1.727.180.000 0
1365 PP2500333897 Metformin vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 415.000.000 210 1.613.518.920 1.613.518.920 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 8.560.000.000 220 3.268.410.120 3.268.410.120 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 415.000.000 210 1.613.518.920 1.613.518.920 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 8.560.000.000 220 3.268.410.120 3.268.410.120 0
1366 PP2500333898 Metformin vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 851.931.977 210 401.724.120 401.724.120 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 185.000.000 210 325.205.240 325.205.240 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 359.638.736 359.638.736 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 648.500.000 210 260 260 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 851.931.977 210 401.724.120 401.724.120 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 185.000.000 210 325.205.240 325.205.240 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 359.638.736 359.638.736 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 648.500.000 210 260 260 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 851.931.977 210 401.724.120 401.724.120 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 185.000.000 210 325.205.240 325.205.240 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 359.638.736 359.638.736 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 648.500.000 210 260 260 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 851.931.977 210 401.724.120 401.724.120 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 185.000.000 210 325.205.240 325.205.240 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 359.638.736 359.638.736 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 648.500.000 210 260 260 0
1367 PP2500333899 Metformin vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 851.931.977 210 680.316.000 680.316.000 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 185.000.000 210 550.732.000 550.732.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 609.044.800 609.044.800 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 648.500.000 210 260 260 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 851.931.977 210 680.316.000 680.316.000 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 185.000.000 210 550.732.000 550.732.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 609.044.800 609.044.800 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 648.500.000 210 260 260 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 851.931.977 210 680.316.000 680.316.000 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 185.000.000 210 550.732.000 550.732.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 609.044.800 609.044.800 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 648.500.000 210 260 260 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 851.931.977 210 680.316.000 680.316.000 0
vn1200100557 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO 180 185.000.000 210 550.732.000 550.732.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 609.044.800 609.044.800 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 648.500.000 210 260 260 0
1368 PP2500333900 Metformin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.980.000.000 210 1.208.708.000 1.208.708.000 0
vn0315917544 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN 180 1.630.835.707 210 1.884.400.000 1.884.400.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.980.000.000 210 1.208.708.000 1.208.708.000 0
vn0315917544 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN 180 1.630.835.707 210 1.884.400.000 1.884.400.000 0
1369 PP2500333901 Metformin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 632.290.445 210 1.446.354.000 1.446.354.000 0
1370 PP2500333902 Metformin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.980.000.000 210 475.940.000 475.940.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 632.290.445 210 434.070.000 434.070.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 801.000.000 213 261.820.000 261.820.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 247.510.000 247.510.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.980.000.000 210 475.940.000 475.940.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 632.290.445 210 434.070.000 434.070.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 801.000.000 213 261.820.000 261.820.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 247.510.000 247.510.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.980.000.000 210 475.940.000 475.940.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 632.290.445 210 434.070.000 434.070.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 801.000.000 213 261.820.000 261.820.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 247.510.000 247.510.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.980.000.000 210 475.940.000 475.940.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 632.290.445 210 434.070.000 434.070.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 801.000.000 213 261.820.000 261.820.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 247.510.000 247.510.000 0
1371 PP2500333903 Metformin vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 801.000.000 213 1.176.115.200 1.176.115.200 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 1.111.833.600 1.111.833.600 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 801.000.000 213 1.176.115.200 1.176.115.200 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 1.111.833.600 1.111.833.600 0
1372 PP2500333904 Metformin vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 28.020.000 28.020.000 0
1373 PP2500333905 Metformin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.980.000.000 210 2.779.882.000 2.779.882.000 0
1374 PP2500333906 Metformin vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 180 97.767.020 210 1.824.000.000 1.824.000.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 222.663.504 210 1.410 1.410 0
vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 262.630.136 220 1.470 1.470 0
vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 180 97.767.020 210 1.824.000.000 1.824.000.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 222.663.504 210 1.410 1.410 0
vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 262.630.136 220 1.470 1.470 0
vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 180 97.767.020 210 1.824.000.000 1.824.000.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 222.663.504 210 1.410 1.410 0
vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 262.630.136 220 1.470 1.470 0
1375 PP2500333907 Metformin vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 880.000.000 210 2.843.568.000 2.843.568.000 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 441.926.472 210 3.452.904.000 3.452.904.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 880.000.000 210 2.843.568.000 2.843.568.000 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 441.926.472 210 3.452.904.000 3.452.904.000 0
1376 PP2500333908 Repaglinid vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 180 362.193.120 210 1.659.042.000 1.659.042.000 0
1377 PP2500333909 Repaglinid vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 258.365.900 210 5.900 5.900 0
1378 PP2500333910 Repaglinid vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 160.935.945 210 88.500.000 88.500.000 0
1379 PP2500333911 Sitagliptin vn0302284069 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC 180 162.384.000 210 1.138.800.000 1.138.800.000 0
1380 PP2500333912 Sitagliptin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.546.900.000 210 401.280.000 401.280.000 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 180 39.323.484 210 419.520.000 419.520.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 334.400.000 334.400.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 279.500.000 210 263.872.000 263.872.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 250.800.000 250.800.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.546.900.000 210 401.280.000 401.280.000 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 180 39.323.484 210 419.520.000 419.520.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 334.400.000 334.400.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 279.500.000 210 263.872.000 263.872.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 250.800.000 250.800.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.546.900.000 210 401.280.000 401.280.000 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 180 39.323.484 210 419.520.000 419.520.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 334.400.000 334.400.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 279.500.000 210 263.872.000 263.872.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 250.800.000 250.800.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.546.900.000 210 401.280.000 401.280.000 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 180 39.323.484 210 419.520.000 419.520.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 334.400.000 334.400.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 279.500.000 210 263.872.000 263.872.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 250.800.000 250.800.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.546.900.000 210 401.280.000 401.280.000 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 180 39.323.484 210 419.520.000 419.520.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 334.400.000 334.400.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 279.500.000 210 263.872.000 263.872.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 250.800.000 250.800.000 0
1381 PP2500333913 Sitagliptin vn0315917544 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN 180 1.630.835.707 210 4.438.200.000 4.438.200.000 0
1382 PP2500333914 Sitagliptin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 525.000.000 210 304.053.600 304.053.600 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 310.000.000 210 243.142.200 243.142.200 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 362.015.265 210 166.961.000 166.961.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 800.000.000 225 253.713.600 253.713.600 0
vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 1.083.924.360 210 251.700.000 251.700.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 525.000.000 210 304.053.600 304.053.600 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 310.000.000 210 243.142.200 243.142.200 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 362.015.265 210 166.961.000 166.961.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 800.000.000 225 253.713.600 253.713.600 0
vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 1.083.924.360 210 251.700.000 251.700.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 525.000.000 210 304.053.600 304.053.600 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 310.000.000 210 243.142.200 243.142.200 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 362.015.265 210 166.961.000 166.961.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 800.000.000 225 253.713.600 253.713.600 0
vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 1.083.924.360 210 251.700.000 251.700.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 525.000.000 210 304.053.600 304.053.600 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 310.000.000 210 243.142.200 243.142.200 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 362.015.265 210 166.961.000 166.961.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 800.000.000 225 253.713.600 253.713.600 0
vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 1.083.924.360 210 251.700.000 251.700.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 525.000.000 210 304.053.600 304.053.600 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 310.000.000 210 243.142.200 243.142.200 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 362.015.265 210 166.961.000 166.961.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 800.000.000 225 253.713.600 253.713.600 0
vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 1.083.924.360 210 251.700.000 251.700.000 0
1383 PP2500333915 Sitagliptin vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 262.630.136 220 5.250 5.250 0
vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 190.916.738 211 1.027.670.000 1.027.670.000 0
vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 262.630.136 220 5.250 5.250 0
vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 190.916.738 211 1.027.670.000 1.027.670.000 0
1384 PP2500333916 Sitagliptin vn0303609231 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH 180 26.234.840 210 225.150.000 225.150.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 497.027.587 210 190.390.000 190.390.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 302.175.000 302.175.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 279.500.000 210 193.550.000 193.550.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 327.060.000 327.060.000 0
vn0303609231 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH 180 26.234.840 210 225.150.000 225.150.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 497.027.587 210 190.390.000 190.390.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 302.175.000 302.175.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 279.500.000 210 193.550.000 193.550.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 327.060.000 327.060.000 0
vn0303609231 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH 180 26.234.840 210 225.150.000 225.150.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 497.027.587 210 190.390.000 190.390.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 302.175.000 302.175.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 279.500.000 210 193.550.000 193.550.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 327.060.000 327.060.000 0
vn0303609231 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH 180 26.234.840 210 225.150.000 225.150.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 497.027.587 210 190.390.000 190.390.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 302.175.000 302.175.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 279.500.000 210 193.550.000 193.550.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 327.060.000 327.060.000 0
vn0303609231 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH 180 26.234.840 210 225.150.000 225.150.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 497.027.587 210 190.390.000 190.390.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 302.175.000 302.175.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 279.500.000 210 193.550.000 193.550.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 327.060.000 327.060.000 0
1385 PP2500333917 Sitagliptin vn0315917544 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN 180 1.630.835.707 210 3.659.700.000 3.659.700.000 0
1386 PP2500333918 Sitagliptin vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 262.630.136 220 10.500 10.500 0
vn0313587604 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER 180 305.472.740 210 1.129.480.000 1.129.480.000 0
vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 262.630.136 220 10.500 10.500 0
vn0313587604 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER 180 305.472.740 210 1.129.480.000 1.129.480.000 0
1387 PP2500333919 Sitagliptin + metformin vn0317750611 Công ty TNHH Dược phẩm và Thương mại Hoàng Phúc 180 278.881.640 210 180.074.000 180.074.000 0
1388 PP2500333920 Sitagliptin + metformin vn0317750611 Công ty TNHH Dược phẩm và Thương mại Hoàng Phúc 180 278.881.640 210 5.337.780.000 5.337.780.000 0
1389 PP2500333921 Sitagliptin + metformin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.980.000.000 210 806.739.400 806.739.400 0
1390 PP2500333922 Sitagliptin + metformin vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 880.000.000 210 661.382.400 661.382.400 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 480.941.121 220 888.680.800 888.680.800 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 800.000.000 225 713.596.800 713.596.800 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 880.000.000 210 661.382.400 661.382.400 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 480.941.121 220 888.680.800 888.680.800 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 800.000.000 225 713.596.800 713.596.800 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 880.000.000 210 661.382.400 661.382.400 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 480.941.121 220 888.680.800 888.680.800 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 800.000.000 225 713.596.800 713.596.800 0
1391 PP2500333923 Sitagliptin + metformin vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 880.000.000 210 1.462.574.400 1.462.574.400 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 480.941.121 220 1.965.219.800 1.965.219.800 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 800.000.000 225 1.578.040.800 1.578.040.800 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 880.000.000 210 1.462.574.400 1.462.574.400 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 480.941.121 220 1.965.219.800 1.965.219.800 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 800.000.000 225 1.578.040.800 1.578.040.800 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 880.000.000 210 1.462.574.400 1.462.574.400 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 480.941.121 220 1.965.219.800 1.965.219.800 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 800.000.000 225 1.578.040.800 1.578.040.800 0
1392 PP2500333924 Vildagliptin vn0315917544 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN 180 1.630.835.707 210 8.076.288.000 8.076.288.000 0
1393 PP2500333925 Vildagliptin vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 621.760.996 210 1.591.200.000 1.591.200.000 0
vn0316482631 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HP 180 98.166.000 210 1.876.800.000 1.876.800.000 0
vn6001509993 CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA 180 249.022.550 210 3.850 3.850 0
vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 621.760.996 210 1.591.200.000 1.591.200.000 0
vn0316482631 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HP 180 98.166.000 210 1.876.800.000 1.876.800.000 0
vn6001509993 CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA 180 249.022.550 210 3.850 3.850 0
vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 621.760.996 210 1.591.200.000 1.591.200.000 0
vn0316482631 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HP 180 98.166.000 210 1.876.800.000 1.876.800.000 0
vn6001509993 CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA 180 249.022.550 210 3.850 3.850 0
1394 PP2500333926 Vildagliptin vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 279.500.000 210 534.800.000 534.800.000 0
1395 PP2500333927 Vildagliptin vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 110.000.000 212 345.030.000 345.030.000 0
vn0303609231 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH 180 26.234.840 210 223.448.000 223.448.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 207.018.000 207.018.000 0
vn3502487590 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM 180 278.200.000 210 443.610.000 443.610.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 110.000.000 212 345.030.000 345.030.000 0
vn0303609231 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH 180 26.234.840 210 223.448.000 223.448.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 207.018.000 207.018.000 0
vn3502487590 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM 180 278.200.000 210 443.610.000 443.610.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 110.000.000 212 345.030.000 345.030.000 0
vn0303609231 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH 180 26.234.840 210 223.448.000 223.448.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 207.018.000 207.018.000 0
vn3502487590 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM 180 278.200.000 210 443.610.000 443.610.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 110.000.000 212 345.030.000 345.030.000 0
vn0303609231 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH 180 26.234.840 210 223.448.000 223.448.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 207.018.000 207.018.000 0
vn3502487590 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM 180 278.200.000 210 443.610.000 443.610.000 0
1396 PP2500333928 Vildagliptin + metformin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.980.000.000 210 4.458.939.200 4.458.939.200 0
1397 PP2500333929 Vildagliptin + metformin vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 1.040.964.612 210 2.808.400.000 2.808.400.000 0
1398 PP2500333930 Vildagliptin + metformin vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 180 225.326.080 215 2.898.063.000 2.898.063.000 0
1399 PP2500333931 Vildagliptin + metformin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.980.000.000 210 3.711.083.840 3.711.083.840 0
1400 PP2500333932 Vildagliptin + metformin vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 180 225.326.080 215 1.530.251.100 1.530.251.100 0
1401 PP2500333933 Vildagliptin + metformin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.155.000.000 210 2.811.015.900 2.811.015.900 0
1402 PP2500333934 Levothyroxin (muối natri) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.980.000.000 210 274.398.000 274.398.000 0
1403 PP2500333935 Levothyroxin (muối natri) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.980.000.000 210 78.264.000 78.264.000 0
1404 PP2500333936 Levothyroxin (muối natri) vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 484.427.591 210 42.167.832 42.167.832 0
1405 PP2500333937 Thiamazol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.980.000.000 210 292.180.000 292.180.000 0
1406 PP2500333938 Thiamazol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 142.232.784 142.232.784 0
1407 PP2500333939 Thiamazol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.980.000.000 210 198.776.700 198.776.700 0
1408 PP2500333940 Immune globulin vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 961.940.000 210 1.445.400.000 1.445.400.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 8.560.000.000 220 1.567.763.604 1.567.763.604 0
vn3600887276 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG 180 69.044.944 210 1.287.000.000 1.287.000.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 961.940.000 210 1.445.400.000 1.445.400.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 8.560.000.000 220 1.567.763.604 1.567.763.604 0
vn3600887276 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG 180 69.044.944 210 1.287.000.000 1.287.000.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 961.940.000 210 1.445.400.000 1.445.400.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 8.560.000.000 220 1.567.763.604 1.567.763.604 0
vn3600887276 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG 180 69.044.944 210 1.287.000.000 1.287.000.000 0
1409 PP2500333941 Immune globulin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 37.689.671 210 1.237.600.000 1.237.600.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 961.940.000 210 1.737.400.000 1.737.400.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 8.560.000.000 220 1.884.483.524 1.884.483.524 0
vn3600887276 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG 180 69.044.944 210 1.547.000.000 1.547.000.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 37.689.671 210 1.237.600.000 1.237.600.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 961.940.000 210 1.737.400.000 1.737.400.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 8.560.000.000 220 1.884.483.524 1.884.483.524 0
vn3600887276 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG 180 69.044.944 210 1.547.000.000 1.547.000.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 37.689.671 210 1.237.600.000 1.237.600.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 961.940.000 210 1.737.400.000 1.737.400.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 8.560.000.000 220 1.884.483.524 1.884.483.524 0
vn3600887276 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG 180 69.044.944 210 1.547.000.000 1.547.000.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 37.689.671 210 1.237.600.000 1.237.600.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 961.940.000 210 1.737.400.000 1.737.400.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 8.560.000.000 220 1.884.483.524 1.884.483.524 0
vn3600887276 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG 180 69.044.944 210 1.547.000.000 1.547.000.000 0
1410 PP2500333942 Huyết thanh kháng uốn ván vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 1.444.517.655 210 1.215.358.944 1.215.358.944 0
1411 PP2500333943 Baclofen vn0107960796 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED 180 107.535.000 210 172.120.000 172.120.000 0
vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 297.136.738 210 172.120.000 172.120.000 0
vn0107960796 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED 180 107.535.000 210 172.120.000 172.120.000 0
vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 297.136.738 210 172.120.000 172.120.000 0
1412 PP2500333944 Baclofen vn0312763053 CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON 180 136.420.000 210 18.039.720 18.039.720 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 279.500.000 210 17.813.280 17.813.280 0
vn0312763053 CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON 180 136.420.000 210 18.039.720 18.039.720 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 279.500.000 210 17.813.280 17.813.280 0
1413 PP2500333945 Baclofen vn0317519394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BỒ CÔNG ANH 180 14.153.880 210 691.236.000 691.236.000 0
1414 PP2500333946 Baclofen vn0313972490 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN 180 52.063.340 210 180.824.000 180.824.000 0
1415 PP2500333947 Eperison vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.613.000.000 210 640.044.720 640.044.720 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 632.290.445 210 602.793.440 602.793.440 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.613.000.000 210 640.044.720 640.044.720 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 632.290.445 210 602.793.440 602.793.440 0
1416 PP2500333948 Eperison vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 2.063.286.848 210 326.107.496 326.107.496 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 309.553.816 309.553.816 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 2.063.286.848 210 326.107.496 326.107.496 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 309.553.816 309.553.816 0
1417 PP2500333949 Eperison vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 2.063.286.848 210 27.580.000 27.580.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 26.180.000 26.180.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 2.063.286.848 210 27.580.000 27.580.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 26.180.000 26.180.000 0
1418 PP2500333950 Pyridostigmin bromid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.155.000.000 210 228.068.400 228.068.400 0
1419 PP2500333951 Rivastigmine vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 180 224.973.050 210 1.125.317.760 1.125.317.760 0
1420 PP2500333952 Thiocolchicosid vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 180 487.820.440 210 647.676.000 647.676.000 0
1421 PP2500333953 Thiocolchicosid vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 3.195.270.000 211 384.000.000 384.000.000 0
1422 PP2500333954 Tolperison vn0402065575 CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU 180 130.976.816 210 3.121.403.740 3.121.403.740 0
1423 PP2500333955 Tolperison vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 500.000.000 215 367.350.000 367.350.000 0
1424 PP2500333956 Tolperison vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 123.816.000 123.816.000 0
1425 PP2500333957 Tolperison vn0402065575 CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU 180 130.976.816 210 1.901.239.200 1.901.239.200 0
1426 PP2500333958 Tolperison vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 1.083.924.360 210 540.500.000 540.500.000 0
1427 PP2500333960 Brinzolamid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 8.560.000.000 220 153.577.200 153.577.200 0
1428 PP2500333962 Hydroxypropylmethylcellulose vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 521.360.000 240 953.824.000 953.824.000 0
1429 PP2500333963 Kali iodid + natri iodid vn1500633676 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 180 13.374.816 210 26.670 13.374.816 0
1430 PP2500333965 Loteprednol etabonat vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 47.344.872 210 201.062.000 201.062.000 0
1431 PP2500333966 Natri clorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 740.000.000 210 846.220.800 846.220.800 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 851.931.977 210 333.199.440 333.199.440 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 115.145.563 210 1.740 1.740 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.800.000.000 210 696.369.200 696.369.200 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.441.833.211 210 237.118.120 237.118.120 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 568.604.649 210 232.710.720 232.710.720 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 740.000.000 210 846.220.800 846.220.800 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 851.931.977 210 333.199.440 333.199.440 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 115.145.563 210 1.740 1.740 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.800.000.000 210 696.369.200 696.369.200 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.441.833.211 210 237.118.120 237.118.120 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 568.604.649 210 232.710.720 232.710.720 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 740.000.000 210 846.220.800 846.220.800 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 851.931.977 210 333.199.440 333.199.440 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 115.145.563 210 1.740 1.740 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.800.000.000 210 696.369.200 696.369.200 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.441.833.211 210 237.118.120 237.118.120 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 568.604.649 210 232.710.720 232.710.720 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 740.000.000 210 846.220.800 846.220.800 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 851.931.977 210 333.199.440 333.199.440 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 115.145.563 210 1.740 1.740 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.800.000.000 210 696.369.200 696.369.200 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.441.833.211 210 237.118.120 237.118.120 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 568.604.649 210 232.710.720 232.710.720 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 740.000.000 210 846.220.800 846.220.800 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 851.931.977 210 333.199.440 333.199.440 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 115.145.563 210 1.740 1.740 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.800.000.000 210 696.369.200 696.369.200 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.441.833.211 210 237.118.120 237.118.120 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 568.604.649 210 232.710.720 232.710.720 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 740.000.000 210 846.220.800 846.220.800 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 851.931.977 210 333.199.440 333.199.440 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 115.145.563 210 1.740 1.740 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.800.000.000 210 696.369.200 696.369.200 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.441.833.211 210 237.118.120 237.118.120 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 568.604.649 210 232.710.720 232.710.720 0
1432 PP2500333967 Natri clorid vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.800.000.000 210 233.800.000 233.800.000 0
vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 261.339.620 210 231.345.100 231.345.100 0
vn0316388276 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂM TÍN NGUYÊN 180 5.377.400 210 22.000 22.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.800.000.000 210 233.800.000 233.800.000 0
vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 261.339.620 210 231.345.100 231.345.100 0
vn0316388276 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂM TÍN NGUYÊN 180 5.377.400 210 22.000 22.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.800.000.000 210 233.800.000 233.800.000 0
vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 261.339.620 210 231.345.100 231.345.100 0
vn0316388276 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂM TÍN NGUYÊN 180 5.377.400 210 22.000 22.000 0
1433 PP2500333970 Natri hyaluronat vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 521.360.000 240 1.320.540.000 1.320.540.000 0
1434 PP2500333972 Tetracain vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 115.145.563 210 15.015 15.015 0
1435 PP2500333973 Travoprost vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 180 421.948.456 210 241.000 241.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 8.560.000.000 220 120.094.800 120.094.800 0
vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 180 421.948.456 210 241.000 241.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 8.560.000.000 220 120.094.800 120.094.800 0
1436 PP2500333974 Travoprost vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 180 421.948.456 210 241.000 241.000 0
1437 PP2500333976 Betahistin vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 415.000.000 210 298.100.000 298.100.000 0
1438 PP2500333977 Betahistin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 497.027.587 210 33.888.000 33.888.000 0
1439 PP2500333979 Betahistin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.613.000.000 210 507.029.688 507.029.688 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 632.290.445 210 469.316.736 469.316.736 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.613.000.000 210 507.029.688 507.029.688 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 632.290.445 210 469.316.736 469.316.736 0
1440 PP2500333980 Betahistin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 343.906.368 343.906.368 0
1441 PP2500333981 Betahistin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.980.000.000 210 601.565.800 601.565.800 0
vn0315215979 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ 180 50.545.316 210 566.654.400 566.654.400 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.980.000.000 210 601.565.800 601.565.800 0
vn0315215979 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ 180 50.545.316 210 566.654.400 566.654.400 0
1442 PP2500333982 Betahistin vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 262.630.136 220 2.289 2.289 0
1443 PP2500333983 Betahistin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.546.900.000 210 240.364.820 240.364.820 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 115.145.563 210 457 457 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 497.027.587 210 238.333.568 238.333.568 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 2.063.286.848 210 244.427.324 244.427.324 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.546.900.000 210 240.364.820 240.364.820 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 115.145.563 210 457 457 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 497.027.587 210 238.333.568 238.333.568 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 2.063.286.848 210 244.427.324 244.427.324 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.546.900.000 210 240.364.820 240.364.820 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 115.145.563 210 457 457 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 497.027.587 210 238.333.568 238.333.568 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 2.063.286.848 210 244.427.324 244.427.324 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.546.900.000 210 240.364.820 240.364.820 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 115.145.563 210 457 457 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 497.027.587 210 238.333.568 238.333.568 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 2.063.286.848 210 244.427.324 244.427.324 0
1444 PP2500333984 Fluticason furoat vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 521.360.000 240 2.259.360.000 2.259.360.000 0
1445 PP2500333985 Fluticason propionat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 525.000.000 210 1.379.050.400 1.379.050.400 0
vn0308948326 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN 180 305.949.696 210 1.507.688.000 1.507.688.000 0
vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 261.339.620 210 1.452.360.000 1.452.360.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 525.000.000 210 1.379.050.400 1.379.050.400 0
vn0308948326 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN 180 305.949.696 210 1.507.688.000 1.507.688.000 0
vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 261.339.620 210 1.452.360.000 1.452.360.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 525.000.000 210 1.379.050.400 1.379.050.400 0
vn0308948326 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN 180 305.949.696 210 1.507.688.000 1.507.688.000 0
vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 261.339.620 210 1.452.360.000 1.452.360.000 0
1446 PP2500333986 Fluticason propionat vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 521.360.000 240 1.560.960.000 1.560.960.000 0
1447 PP2500333987 Fluticason propionat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 525.000.000 210 1.340.416.000 1.340.416.000 0
1448 PP2500333988 Naphazolin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 362.015.265 210 19.950.000 19.950.000 0
1449 PP2500333990 Phenazon + lidocain hydroclorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 8.560.000.000 220 247.536.000 247.536.000 0
1450 PP2500333991 Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 47.344.872 210 371.980.800 371.980.800 0
1451 PP2500333992 Xylometazolin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 8.560.000.000 220 70.532.000 70.532.000 0
1452 PP2500333993 Carbetocin vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 621.760.996 210 3.818.442.240 3.818.442.240 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 8.560.000.000 220 3.220.704.000 3.220.704.000 0
vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 621.760.996 210 3.818.442.240 3.818.442.240 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 8.560.000.000 220 3.220.704.000 3.220.704.000 0
1453 PP2500333994 Carbetocin vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 621.760.996 210 1.500.960.000 1.500.960.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 8.560.000.000 220 1.266.000.000 1.266.000.000 0
vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 621.760.996 210 1.500.960.000 1.500.960.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 8.560.000.000 220 1.266.000.000 1.266.000.000 0
1454 PP2500333995 Carbetocin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 2.063.286.848 210 5.194.200.000 5.194.200.000 0
1455 PP2500333996 Methyl ergometrin maleat vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 1.920.800.000 210 456.269.400 456.269.400 0
1456 PP2500333998 Oxytocin vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 2.048.626.000 210 4.978.750.000 4.978.750.000 0
1457 PP2500333999 Oxytocin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 2.063.286.848 210 3.016.800.000 3.016.800.000 0
1458 PP2500334000 Oxytocin vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 766.392.000 210 1.353.000.000 1.353.000.000 0
1459 PP2500334001 Oxytocin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 2.063.286.848 210 1.326.400.000 1.326.400.000 0
1460 PP2500334002 Misoprostol vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.546.900.000 210 464.634.980 464.634.980 0
vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 1.083.924.360 210 466.781.100 466.781.100 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.546.900.000 210 464.634.980 464.634.980 0
vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 1.083.924.360 210 466.781.100 466.781.100 0
1461 PP2500334003 Atosiban vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 621.760.996 210 923.640.000 923.640.000 0
1462 PP2500334004 Atosiban vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 621.760.996 210 1.290.232.000 1.290.232.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 8.560.000.000 220 917.899.792 917.899.792 0
vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 621.760.996 210 1.290.232.000 1.290.232.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 8.560.000.000 220 917.899.792 917.899.792 0
1463 PP2500334005 Atosiban vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 621.760.996 210 676.465.632 676.465.632 0
1464 PP2500334006 Salbutamol sulfat vn0314744987 CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL 180 143.057.292 210 115.500 115.500 0
1465 PP2500334007 Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) vn0101088272 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 180 50.400.000 210 2.520.000.000 2.520.000.000 0
1466 PP2500334008 Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 1.040.964.612 210 7.365.600.000 7.365.600.000 0
1467 PP2500334010 Diazepam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 1.920.800.000 210 61.047.000 61.047.000 0
1468 PP2500334012 Diazepam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 1.920.800.000 210 49.417.200 49.417.200 0
1469 PP2500334013 Diazepam vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 1.444.517.655 210 7.548.000 7.548.000 0
1470 PP2500334014 Etifoxin chlohydrat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 8.560.000.000 220 1.674.288.000 1.674.288.000 0
1471 PP2500334015 Rotundin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 870.755.000 870.755.000 0
1472 PP2500334016 Rotundin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 535.308.000 535.308.000 0
1473 PP2500334017 Zopiclon vn0305679347 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM 185 121.100.000 215 2.340 2.340 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 184.000.000 210 950.334.000 950.334.000 0
vn0305679347 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM 185 121.100.000 215 2.340 2.340 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 184.000.000 210 950.334.000 950.334.000 0
1474 PP2500334018 Amisulprid vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 184.000.000 210 243.800.000 243.800.000 0
1475 PP2500334019 Amisulprid vn0318277370 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ 180 43.000.000 210 57.606.800 57.606.800 0
1476 PP2500334020 Clorpromazin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 362.015.265 210 5.653.200 5.653.200 0
1477 PP2500334021 Clorpromazin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 362.015.265 210 19.740.000 19.740.000 0
1478 PP2500334022 Clorpromazin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 362.015.265 210 3.120.880 3.120.880 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 3.098.588 3.098.588 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 362.015.265 210 3.120.880 3.120.880 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 3.098.588 3.098.588 0
1479 PP2500334023 Clozapin vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 110.000.000 210 145.699.008 145.699.008 0
vn0314699371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI 180 87.287.000 210 1.000 1.000 0
vn0318277370 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ 180 43.000.000 210 161.561.400 161.561.400 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 362.015.265 210 97.916.000 97.916.000 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 110.000.000 210 145.699.008 145.699.008 0
vn0314699371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI 180 87.287.000 210 1.000 1.000 0
vn0318277370 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ 180 43.000.000 210 161.561.400 161.561.400 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 362.015.265 210 97.916.000 97.916.000 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 110.000.000 210 145.699.008 145.699.008 0
vn0314699371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI 180 87.287.000 210 1.000 1.000 0
vn0318277370 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ 180 43.000.000 210 161.561.400 161.561.400 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 362.015.265 210 97.916.000 97.916.000 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 110.000.000 210 145.699.008 145.699.008 0
vn0314699371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI 180 87.287.000 210 1.000 1.000 0
vn0318277370 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ 180 43.000.000 210 161.561.400 161.561.400 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 362.015.265 210 97.916.000 97.916.000 0
1480 PP2500334024 Clozapin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 362.015.265 210 114.320.000 114.320.000 0
1481 PP2500334025 Donepezil vn0315653637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG PHÚ PHARM 180 5.654.208 210 282.710.400 282.710.400 0
1482 PP2500334026 Donepezil vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 310.000.000 210 323.251.320 323.251.320 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 736.058.011 210 301.648.000 301.648.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 310.000.000 210 323.251.320 323.251.320 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 736.058.011 210 301.648.000 301.648.000 0
1483 PP2500334027 Donepezil vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 237.000.000 210 9.660.000 9.660.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 415.000.000 210 12.000.000 12.000.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 184.000.000 210 15.800.000 15.800.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 237.000.000 210 9.660.000 9.660.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 415.000.000 210 12.000.000 12.000.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 184.000.000 210 15.800.000 15.800.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 237.000.000 210 9.660.000 9.660.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 415.000.000 210 12.000.000 12.000.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 184.000.000 210 15.800.000 15.800.000 0
1484 PP2500334028 Donepezil vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 195 43.000.000 225 729.638.000 729.638.000 0
1485 PP2500334029 Haloperidol vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 362.015.265 210 4.500.000 4.500.000 0
1486 PP2500334031 Levosulpirid vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 184.000.000 210 577.275.000 577.275.000 0
1487 PP2500334032 Levosulpirid vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 210 43.550.000 240 1.026 1.026 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 310.000.000 210 911.247.120 911.247.120 0
vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 100.000.000 240 1.487.750.400 1.487.750.400 0
vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 210 43.550.000 240 1.026 1.026 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 310.000.000 210 911.247.120 911.247.120 0
vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 100.000.000 240 1.487.750.400 1.487.750.400 0
vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 210 43.550.000 240 1.026 1.026 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 310.000.000 210 911.247.120 911.247.120 0
vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 100.000.000 240 1.487.750.400 1.487.750.400 0
1488 PP2500334033 Levosulpirid vn0316836721 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ ANH ĐẠT GOLD 180 5.168.000 210 251.600.000 251.600.000 0
vn0318277370 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ 180 43.000.000 210 258.400.000 258.400.000 0
vn0316836721 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ ANH ĐẠT GOLD 180 5.168.000 210 251.600.000 251.600.000 0
vn0318277370 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ 180 43.000.000 210 258.400.000 258.400.000 0
1489 PP2500334034 Levosulpirid vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 20.640.360 20.640.360 0
1490 PP2500334035 Levosulpirid vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 184.000.000 210 573.750.000 573.750.000 0
1491 PP2500334036 Olanzapin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.613.000.000 210 9.714.000 9.714.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 8.560.000.000 220 9.717.000 9.717.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.613.000.000 210 9.714.000 9.714.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 8.560.000.000 220 9.717.000 9.717.000 0
1492 PP2500334037 Olanzapin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.613.000.000 210 24.805.800 24.805.800 0
1493 PP2500334038 Olanzapin vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 184.000.000 210 224.406.000 224.406.000 0
1494 PP2500334039 Olanzapin vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 61.195.786 210 42.268.800 42.268.800 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.546.900.000 210 69.190.000 69.190.000 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 61.195.786 210 42.268.800 42.268.800 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.546.900.000 210 69.190.000 69.190.000 0
1495 PP2500334040 Quetiapin vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 97.616.552 210 253.920.000 253.920.000 0
1496 PP2500334041 Quetiapin vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 184.000.000 210 272.964.000 272.964.000 0
1497 PP2500334042 Quetiapin vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 97.616.552 210 439.680.000 439.680.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.613.000.000 210 479.617.600 479.617.600 0
vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 97.616.552 210 439.680.000 439.680.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.613.000.000 210 479.617.600 479.617.600 0
1498 PP2500334043 Quetiapin vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 97.616.552 210 717.000.000 717.000.000 0
1499 PP2500334044 Quetiapin vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 415.000.000 210 900.000.000 900.000.000 0
vn0309717586 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT 180 63.130.000 210 2.000.000.000 2.000.000.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 184.000.000 210 2.200.000.000 2.200.000.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 415.000.000 210 900.000.000 900.000.000 0
vn0309717586 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT 180 63.130.000 210 2.000.000.000 2.000.000.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 184.000.000 210 2.200.000.000 2.200.000.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 415.000.000 210 900.000.000 900.000.000 0
vn0309717586 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT 180 63.130.000 210 2.000.000.000 2.000.000.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 184.000.000 210 2.200.000.000 2.200.000.000 0
1500 PP2500334045 Quetiapin vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 97.616.552 210 860.400.000 860.400.000 0
1501 PP2500334046 Quetiapin vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 180 421.948.456 210 17.600 17.600 0
1502 PP2500334047 Quetiapin vn0318277370 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ 180 43.000.000 210 111.294.000 111.294.000 0
1503 PP2500334048 Quetiapin vn0318277370 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ 180 43.000.000 210 720.720.000 720.720.000 0
1504 PP2500334049 Risperidon vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 2.048.626.000 210 670.116.000 670.116.000 0
1505 PP2500334050 Risperidon vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.613.000.000 210 18.528.000 18.528.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 415.000.000 210 17.600.000 17.600.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 237.000.000 210 32.000.000 32.000.000 0
vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 1.083.924.360 210 41.600.000 41.600.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.613.000.000 210 18.528.000 18.528.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 415.000.000 210 17.600.000 17.600.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 237.000.000 210 32.000.000 32.000.000 0
vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 1.083.924.360 210 41.600.000 41.600.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.613.000.000 210 18.528.000 18.528.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 415.000.000 210 17.600.000 17.600.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 237.000.000 210 32.000.000 32.000.000 0
vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 1.083.924.360 210 41.600.000 41.600.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.613.000.000 210 18.528.000 18.528.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 415.000.000 210 17.600.000 17.600.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 237.000.000 210 32.000.000 32.000.000 0
vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 1.083.924.360 210 41.600.000 41.600.000 0
1506 PP2500334051 Risperidon vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 362.015.265 210 40.932.000 40.932.000 0
1507 PP2500334052 Risperidon vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 47.012.000 47.012.000 0
1508 PP2500334053 Sulpirid vn0316681940 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA 180 839.311.421 210 5.040.172.800 5.040.172.800 0
1509 PP2500334054 Sulpirid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 500.446.320 500.446.320 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 439.786.160 439.786.160 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 500.446.320 500.446.320 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 439.786.160 439.786.160 0
1510 PP2500334055 Sulpirid vn0316681940 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA 180 839.311.421 210 1.722.600.000 1.722.600.000 0
1511 PP2500334056 Tofisopam vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 316.000.000 220 6.144.000.000 6.144.000.000 0
1512 PP2500334057 Tofisopam vn0108352261 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG 180 59.906.000 210 2.995.300.000 2.100.600.000 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 800.000.000 210 2.092.820.000 2.092.820.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 362.015.265 210 1.925.550.000 1.925.550.000 0
vn0108352261 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG 180 59.906.000 210 2.995.300.000 2.100.600.000 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 800.000.000 210 2.092.820.000 2.092.820.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 362.015.265 210 1.925.550.000 1.925.550.000 0
vn0108352261 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG 180 59.906.000 210 2.995.300.000 2.100.600.000 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 800.000.000 210 2.092.820.000 2.092.820.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 362.015.265 210 1.925.550.000 1.925.550.000 0
1513 PP2500334058 Ziprasidon vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 3.195.270.000 211 478.023.000 478.023.000 0
vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 180 224.973.050 210 562.380.000 562.380.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 3.195.270.000 211 478.023.000 478.023.000 0
vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 180 224.973.050 210 562.380.000 562.380.000 0
1514 PP2500334060 Amitriptylin hydroclorid vn0110385063 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ BẮC NAM 180 21.948.000 210 4.200 4.200 0
1515 PP2500334061 Amitriptylin hydroclorid vn0311487019 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TH 180 1.338.280.568 240 2.200 2.200 0
1516 PP2500334062 Citalopram vn0318277370 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ 180 43.000.000 210 117.668.000 117.668.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 148.364.000 148.364.000 0
vn0318277370 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ 180 43.000.000 210 117.668.000 117.668.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 148.364.000 148.364.000 0
1517 PP2500334063 Citalopram vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 310.000.000 210 1.278.684.000 1.278.684.000 0
1518 PP2500334064 Citalopram vn0310752190 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM TRIỀU GIANG 180 96.037.944 210 14.994 14.994 0
1519 PP2500334065 Fluoxetin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 362.015.265 210 88.350.000 88.350.000 0
1520 PP2500334066 Fluoxetin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.155.000.000 210 44.458.960 44.458.960 0
1521 PP2500334067 Fluvoxamin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.980.000.000 210 139.021.200 139.021.200 0
1522 PP2500334068 Fluvoxamin vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 184.000.000 210 520.000.000 520.000.000 0
1523 PP2500334069 Methylphenidate hydrochloride vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 1.920.800.000 210 100.800.000 100.800.000 0
1524 PP2500334070 Mirtazapin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 8.560.000.000 220 448.616.952 448.616.952 0
1525 PP2500334071 Mirtazapin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.155.000.000 210 25.367.400 25.367.400 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 24.870.000 24.870.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 24.538.400 24.538.400 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 279.500.000 210 25.466.880 25.466.880 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.155.000.000 210 25.367.400 25.367.400 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 24.870.000 24.870.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 24.538.400 24.538.400 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 279.500.000 210 25.466.880 25.466.880 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.155.000.000 210 25.367.400 25.367.400 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 24.870.000 24.870.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 24.538.400 24.538.400 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 279.500.000 210 25.466.880 25.466.880 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.155.000.000 210 25.367.400 25.367.400 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 24.870.000 24.870.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 24.538.400 24.538.400 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 279.500.000 210 25.466.880 25.466.880 0
1526 PP2500334073 Sertralin vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 184.000.000 210 235.600.000 235.600.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 237.000.000 210 161.200.000 161.200.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 184.000.000 210 235.600.000 235.600.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 237.000.000 210 161.200.000 161.200.000 0
1527 PP2500334075 Venlafaxin vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 1.083.924.360 210 161.600.000 161.600.000 0
1528 PP2500334077 Acetyl leucin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 8.560.000.000 220 7.792.859.504 7.792.859.504 0
1529 PP2500334078 Acetyl leucin vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 880.000.000 210 2.289.210.000 2.289.210.000 0
1530 PP2500334079 Acetyl leucin vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 180 487.820.440 210 2.460.000.000 2.460.000.000 0
1531 PP2500334080 Acetyl leucin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.121.000.000 210 807.075.064 807.075.064 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 705.323.480 705.323.480 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.121.000.000 210 807.075.064 807.075.064 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 705.323.480 705.323.480 0
1532 PP2500334081 Acetyl leucin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 8.560.000.000 220 1.213.992.000 1.213.992.000 0
1533 PP2500334082 Acetyl leucin vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 180 195.804.496 210 3.494.204.280 3.494.204.280 0
1534 PP2500334083 Peptid (Cerebrolysin concentrate) vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 1.920.800.000 210 2.899.373.400 2.899.373.400 0
1535 PP2500334084 Choline alfoscerat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.980.000.000 210 497.851.200 497.851.200 0
1536 PP2500334085 Citicolin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 316.000.000 220 456.060.000 456.060.000 0
1537 PP2500334086 Citicolin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 8.560.000.000 220 502.740.000 502.740.000 0
1538 PP2500334087 Panax notoginseng saponins vn0314581820 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT TÍN 180 297.262.112 210 226.892.800 226.892.800 0
1539 PP2500334088 Galantamin vn0318277370 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ 180 43.000.000 210 137.200.000 137.200.000 0
1540 PP2500334089 Galantamin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 104.995.800 104.995.800 0
1541 PP2500334090 Galantamin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 740.000.000 210 225.099.000 225.099.000 0
1542 PP2500334091 Galantamin vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 184.000.000 210 804.816.000 804.816.000 0
1543 PP2500334092 Ginkgo biloba vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.613.000.000 210 2.126.523.000 2.126.523.000 0
vn0315215979 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ 180 50.545.316 210 1.925.700.000 1.925.700.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.613.000.000 210 2.126.523.000 2.126.523.000 0
vn0315215979 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ 180 50.545.316 210 1.925.700.000 1.925.700.000 0
1544 PP2500334094 Ginkgo biloba vn0301450556 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG 180 412.024.780 210 5.980 5.980 0
1545 PP2500334096 Ginkgo biloba vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 768.112.151 210 1.250.173.440 1.250.173.440 0
vn0310620684 Công Ty TNHH Dược Phẩm Anh Thu 180 78.135.840 225 1.750 1.750 0
vn0314581820 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT TÍN 180 297.262.112 210 1.953.396.000 1.953.396.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 536.690.000 220 2.604.528.000 2.604.528.000 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 768.112.151 210 1.250.173.440 1.250.173.440 0
vn0310620684 Công Ty TNHH Dược Phẩm Anh Thu 180 78.135.840 225 1.750 1.750 0
vn0314581820 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT TÍN 180 297.262.112 210 1.953.396.000 1.953.396.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 536.690.000 220 2.604.528.000 2.604.528.000 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 768.112.151 210 1.250.173.440 1.250.173.440 0
vn0310620684 Công Ty TNHH Dược Phẩm Anh Thu 180 78.135.840 225 1.750 1.750 0
vn0314581820 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT TÍN 180 297.262.112 210 1.953.396.000 1.953.396.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 536.690.000 220 2.604.528.000 2.604.528.000 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 768.112.151 210 1.250.173.440 1.250.173.440 0
vn0310620684 Công Ty TNHH Dược Phẩm Anh Thu 180 78.135.840 225 1.750 1.750 0
vn0314581820 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT TÍN 180 297.262.112 210 1.953.396.000 1.953.396.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 536.690.000 220 2.604.528.000 2.604.528.000 0
1546 PP2500334097 Ginkgo biloba vn0312401092 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP 180 59.005.600 210 2.024.000.000 2.024.000.000 0
1547 PP2500334098 Ginkgo biloba vn0308948326 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN 180 305.949.696 210 5.365.108.000 5.365.108.000 0
vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 180 421.948.456 210 6.200 6.200 0
vn0308948326 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN 180 305.949.696 210 5.365.108.000 5.365.108.000 0
vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 180 421.948.456 210 6.200 6.200 0
1548 PP2500334099 Ginkgo biloba vn0313184965 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM THÁI DƯƠNG 180 3.303.300 210 165.165.000 165.165.000 0
1549 PP2500334100 Mecobalamin vn0313688271 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM 180 180.340.000 212 1.528.771.200 1.528.771.200 0
1550 PP2500334101 Mecobalamin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 525.000.000 210 1.518.150.000 1.518.150.000 0
1551 PP2500334102 Mecobalamin vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 310.000.000 210 1.028.676.600 1.028.676.600 0
1552 PP2500334103 Mecobalamin vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 110.000.000 212 172.894.800 172.894.800 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.121.000.000 210 141.862.400 141.862.400 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 125.016.240 125.016.240 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 110.000.000 212 172.894.800 172.894.800 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.121.000.000 210 141.862.400 141.862.400 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 125.016.240 125.016.240 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 180 110.000.000 212 172.894.800 172.894.800 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.121.000.000 210 141.862.400 141.862.400 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 125.016.240 125.016.240 0
1553 PP2500334104 Piracetam vn0301018498 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC 180 11.936.750 210 592.469.500 592.469.500 0
1554 PP2500334105 Piracetam vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 1.083.924.360 210 347.382.000 347.382.000 0
1555 PP2500334107 Piracetam vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 477.483.600 477.483.600 0
1556 PP2500334108 Piracetam vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 851.931.977 210 1.252.860.000 1.252.860.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 973.400.000 973.400.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 1.199.480.000 1.199.480.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 648.500.000 210 420 420 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 1.149.240.000 1.149.240.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 851.931.977 210 1.252.860.000 1.252.860.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 973.400.000 973.400.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 1.199.480.000 1.199.480.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 648.500.000 210 420 420 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 1.149.240.000 1.149.240.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 851.931.977 210 1.252.860.000 1.252.860.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 973.400.000 973.400.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 1.199.480.000 1.199.480.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 648.500.000 210 420 420 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 1.149.240.000 1.149.240.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 851.931.977 210 1.252.860.000 1.252.860.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 973.400.000 973.400.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 1.199.480.000 1.199.480.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 648.500.000 210 420 420 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 1.149.240.000 1.149.240.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 851.931.977 210 1.252.860.000 1.252.860.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 973.400.000 973.400.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 1.199.480.000 1.199.480.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 648.500.000 210 420 420 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 1.149.240.000 1.149.240.000 0
1557 PP2500334109 Piracetam vn0303799399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG 180 1.135.012.244 210 12.383.725.200 12.383.725.200 0
1558 PP2500334110 Piracetam vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 146.265.432 210 937.392.000 937.392.000 0
1559 PP2500334111 Piracetam vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 3.195.270.000 211 838.210.000 838.210.000 0
1560 PP2500334112 Piracetam vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 254.320.000 254.320.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 279.500.000 210 230.010.000 230.010.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 254.320.000 254.320.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 279.500.000 210 230.010.000 230.010.000 0
1561 PP2500334114 Piracetam vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 736.058.011 210 516.600.000 516.600.000 0
vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 119.842.463 215 554.484.000 554.484.000 0
vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 167.000.000 210 384.522.600 384.522.600 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 736.058.011 210 516.600.000 516.600.000 0
vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 119.842.463 215 554.484.000 554.484.000 0
vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 167.000.000 210 384.522.600 384.522.600 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 736.058.011 210 516.600.000 516.600.000 0
vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 119.842.463 215 554.484.000 554.484.000 0
vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 167.000.000 210 384.522.600 384.522.600 0
1562 PP2500334115 Piracetam vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.441.833.211 210 81.525.000 81.525.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 2.063.286.848 210 82.177.200 82.177.200 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.441.833.211 210 81.525.000 81.525.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 2.063.286.848 210 82.177.200 82.177.200 0
1563 PP2500334116 Piracetam vn0106997793 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI 180 167.008.369 210 231.240.000 231.240.000 0
1564 PP2500334117 Piracetam vn0309936690 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT 180 19.500.800 211 675.008.000 675.008.000 0
vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 119.842.463 215 932.800.000 932.800.000 0
vn0309936690 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT 180 19.500.800 211 675.008.000 675.008.000 0
vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 119.842.463 215 932.800.000 932.800.000 0
1565 PP2500334118 Piracetam vn0314981272 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ZEN 180 148.843.256 210 1.447.864.600 1.447.864.600 0
1566 PP2500334119 Vinpocetin vn0310752190 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM TRIỀU GIANG 180 96.037.944 210 2.436 2.436 0
1567 PP2500334120 Vinpocetin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 3.195.270.000 211 1.346.400.000 1.346.400.000 0
1568 PP2500334121 Vinpocetin vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 180 225.326.080 215 1.289.568.000 1.289.568.000 0
vn0310752190 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM TRIỀU GIANG 180 96.037.944 210 3.297 3.297 0
vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 180 225.326.080 215 1.289.568.000 1.289.568.000 0
vn0310752190 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM TRIỀU GIANG 180 96.037.944 210 3.297 3.297 0
1569 PP2500334122 Vinpocetin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 3.195.270.000 211 324.000.000 324.000.000 0
1570 PP2500334123 Vinpocetin vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 2.048.626.000 210 396.810.000 396.810.000 0
1571 PP2500334125 Aminophylin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 2.063.286.848 210 4.368.000 4.368.000 0
1572 PP2500334126 Bambuterol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.980.000.000 210 203.004.000 203.004.000 0
1573 PP2500334127 Bambuterol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.613.000.000 210 61.004.060 61.004.060 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 500.000.000 215 61.125.220 61.125.220 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.613.000.000 210 61.004.060 61.004.060 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 500.000.000 215 61.125.220 61.125.220 0
1574 PP2500334128 Bambuterol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 91.707.000 91.707.000 0
1575 PP2500334129 Bambuterol vn3900324838 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH 180 1.800.000.000 210 3.880 3.880 0
1576 PP2500334130 Bambuterol vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 484.427.591 210 18.480.000 18.480.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 17.600.000 17.600.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 17.160.000 17.160.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 484.427.591 210 18.480.000 18.480.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 17.600.000 17.600.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 17.160.000 17.160.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 484.427.591 210 18.480.000 18.480.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 17.600.000 17.600.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 17.160.000 17.160.000 0
1577 PP2500334131 Budesonid vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 521.360.000 240 4.077.000.000 4.077.000.000 0
vn0107960796 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED 180 107.535.000 210 4.077.000.000 4.077.000.000 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 521.360.000 240 4.077.000.000 4.077.000.000 0
vn0107960796 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED 180 107.535.000 210 4.077.000.000 4.077.000.000 0
1578 PP2500334132 Budesonid vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 521.360.000 240 2.955.600.000 2.955.600.000 0
1579 PP2500334133 Budesonid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 740.000.000 210 928.000.000 928.000.000 0
1580 PP2500334134 Budesonid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.980.000.000 210 2.605.566.096 2.605.566.096 0
1581 PP2500334135 Budesonid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 740.000.000 210 1.421.280.000 1.421.280.000 0
1582 PP2500334136 Budesonid + formoterol vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 621.760.996 210 11.197.920.000 11.197.920.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.980.000.000 210 11.853.408.000 11.853.408.000 0
vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 621.760.996 210 11.197.920.000 11.197.920.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.980.000.000 210 11.853.408.000 11.853.408.000 0
1583 PP2500334137 Budesonid + formoterol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.980.000.000 210 5.991.840.000 5.991.840.000 0
1584 PP2500334139 Natri montelukast vn0102485265 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ ĐÔNG 180 39.981.043 210 1.554.588.000 1.554.588.000 0
vn0106927027 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GENERIC 180 39.981.043 210 1.628.616.000 1.628.616.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 241.972.995 210 1.442.657.664 1.442.657.664 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 8.560.000.000 220 1.999.052.112 1.999.052.112 0
vn0102485265 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ ĐÔNG 180 39.981.043 210 1.554.588.000 1.554.588.000 0
vn0106927027 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GENERIC 180 39.981.043 210 1.628.616.000 1.628.616.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 241.972.995 210 1.442.657.664 1.442.657.664 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 8.560.000.000 220 1.999.052.112 1.999.052.112 0
vn0102485265 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ ĐÔNG 180 39.981.043 210 1.554.588.000 1.554.588.000 0
vn0106927027 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GENERIC 180 39.981.043 210 1.628.616.000 1.628.616.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 241.972.995 210 1.442.657.664 1.442.657.664 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 8.560.000.000 220 1.999.052.112 1.999.052.112 0
vn0102485265 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ ĐÔNG 180 39.981.043 210 1.554.588.000 1.554.588.000 0
vn0106927027 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GENERIC 180 39.981.043 210 1.628.616.000 1.628.616.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 241.972.995 210 1.442.657.664 1.442.657.664 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 8.560.000.000 220 1.999.052.112 1.999.052.112 0
1585 PP2500334140 Natri montelukast vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.613.000.000 210 307.603.080 307.603.080 0
1586 PP2500334141 Natri montelukast vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 42.000.000 210 267.907.800 267.907.800 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 255.002.800 255.002.800 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 279.500.000 210 256.035.200 256.035.200 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 239.516.800 239.516.800 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 42.000.000 210 267.907.800 267.907.800 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 255.002.800 255.002.800 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 279.500.000 210 256.035.200 256.035.200 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 239.516.800 239.516.800 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 42.000.000 210 267.907.800 267.907.800 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 255.002.800 255.002.800 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 279.500.000 210 256.035.200 256.035.200 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 239.516.800 239.516.800 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 42.000.000 210 267.907.800 267.907.800 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 255.002.800 255.002.800 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 279.500.000 210 256.035.200 256.035.200 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 239.516.800 239.516.800 0
1587 PP2500334142 Natri montelukast vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 362.015.265 210 32.908.600 32.908.600 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 500.000.000 215 29.424.160 29.424.160 0
vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 1.083.924.360 210 40.264.640 40.264.640 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 362.015.265 210 32.908.600 32.908.600 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 500.000.000 215 29.424.160 29.424.160 0
vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 1.083.924.360 210 40.264.640 40.264.640 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 362.015.265 210 32.908.600 32.908.600 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 500.000.000 215 29.424.160 29.424.160 0
vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 1.083.924.360 210 40.264.640 40.264.640 0
1588 PP2500334143 Natri montelukast vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 736.058.011 210 2.702.000.000 2.702.000.000 0
1589 PP2500334144 Natri montelukast vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 180 232.693.120 210 1.680.000.000 1.680.000.000 0
1590 PP2500334145 Natri montelukast vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.613.000.000 210 1.220.761.600 1.220.761.600 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 499.411.165 210 1.236.426.240 1.236.426.240 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 450.000.000 210 1.134.336.000 1.134.336.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 717.872.640 717.872.640 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.613.000.000 210 1.220.761.600 1.220.761.600 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 499.411.165 210 1.236.426.240 1.236.426.240 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 450.000.000 210 1.134.336.000 1.134.336.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 717.872.640 717.872.640 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.613.000.000 210 1.220.761.600 1.220.761.600 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 499.411.165 210 1.236.426.240 1.236.426.240 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 450.000.000 210 1.134.336.000 1.134.336.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 717.872.640 717.872.640 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.613.000.000 210 1.220.761.600 1.220.761.600 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 499.411.165 210 1.236.426.240 1.236.426.240 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 450.000.000 210 1.134.336.000 1.134.336.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 717.872.640 717.872.640 0
1591 PP2500334146 Natri montelukast vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 632.290.445 210 240.222.480 240.222.480 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 279.500.000 210 248.525.760 248.525.760 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 632.290.445 210 240.222.480 240.222.480 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 279.500.000 210 248.525.760 248.525.760 0
1592 PP2500334147 Natri montelukast vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 42.000.000 210 296.183.748 296.183.748 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 632.290.445 210 553.448.028 553.448.028 0
vn0312763053 CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON 180 136.420.000 210 294.204.792 294.204.792 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 294.204.792 294.204.792 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 42.000.000 210 296.183.748 296.183.748 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 632.290.445 210 553.448.028 553.448.028 0
vn0312763053 CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON 180 136.420.000 210 294.204.792 294.204.792 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 294.204.792 294.204.792 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 42.000.000 210 296.183.748 296.183.748 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 632.290.445 210 553.448.028 553.448.028 0
vn0312763053 CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON 180 136.420.000 210 294.204.792 294.204.792 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 294.204.792 294.204.792 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 42.000.000 210 296.183.748 296.183.748 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 632.290.445 210 553.448.028 553.448.028 0
vn0312763053 CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON 180 136.420.000 210 294.204.792 294.204.792 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 294.204.792 294.204.792 0
1593 PP2500334148 Salbutamol sulfat vn0314744987 CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL 180 143.057.292 210 15.200 15.200 0
1594 PP2500334149 Salbutamol sulfat vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 190.916.738 211 895.325.600 895.325.600 0
1595 PP2500334150 Salbutamol sulfat vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 180 487.820.440 210 3.145.212.000 3.145.212.000 0
1596 PP2500334153 Salbutamol sulfat vn6100100009 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM 180 210.000.000 210 1.690.080.000 1.690.080.000 0
1597 PP2500334154 Salbutamol + ipratropium vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 8.560.000.000 220 1.260.201.600 1.260.201.600 0
1598 PP2500334155 Salbutamol + ipratropium vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 1.333.844.000 210 762.840.000 762.840.000 0
1599 PP2500334156 Salbutamol + ipratropium vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 740.000.000 210 1.629.936.000 1.629.936.000 0
1600 PP2500334157 Salbutamol + ipratropium vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 740.000.000 210 455.616.000 455.616.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 2.063.286.848 210 397.760.000 397.760.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 740.000.000 210 455.616.000 455.616.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 2.063.286.848 210 397.760.000 397.760.000 0
1601 PP2500334158 Salmeterol + fluticason propionat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.980.000.000 210 2.456.537.088 2.456.537.088 0
1602 PP2500334159 Salmeterol + fluticason propionat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 8.560.000.000 220 1.014.975.360 1.014.975.360 0
1603 PP2500334160 Salmeterol + fluticason propionat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 525.000.000 210 956.642.400 956.642.400 0
1604 PP2500334161 Salmeterol + fluticason propionat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.980.000.000 210 1.076.996.544 1.076.996.544 0
1605 PP2500334162 Terbutalin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 2.063.286.848 210 130.047.120 130.047.120 0
1606 PP2500334163 Tiotropium vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 8.560.000.000 220 732.891.600 732.891.600 0
1607 PP2500334164 Ambroxol vn0110143473 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AS PHARMA 180 234.317.825 210 669.588.840 669.588.840 0
vn3502487590 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM 180 278.200.000 210 667.256.400 667.256.400 0
vn0110143473 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AS PHARMA 180 234.317.825 210 669.588.840 669.588.840 0
vn3502487590 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM 180 278.200.000 210 667.256.400 667.256.400 0
1608 PP2500334166 Ambroxol vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 42.000.000 210 44.625.000 44.625.000 0
vn3502487590 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM 180 278.200.000 210 42.000.000 42.000.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 42.000.000 210 44.625.000 44.625.000 0
vn3502487590 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM 180 278.200.000 210 42.000.000 42.000.000 0
1609 PP2500334167 Ambroxol vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 2.048.626.000 210 1.655.325.600 1.655.325.600 0
1610 PP2500334168 Ambroxol vn0302525081 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHANG 180 35.205.000 210 1.050 1.050 0
1611 PP2500334169 Ambroxol vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 562.200.000 562.200.000 0
1612 PP2500334170 Ambroxol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 95.034.200 95.034.200 0
1613 PP2500334172 Ambroxol vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 180 548.745.646 210 2.077.321.680 2.077.321.680 0
1614 PP2500334173 Ambroxol vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 180 262.630.136 220 42.000 42.000 0
1615 PP2500334174 Ambroxol vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 497.027.587 210 50.000.000 50.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 2.063.286.848 210 50.000.000 50.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 497.027.587 210 50.000.000 50.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 2.063.286.848 210 50.000.000 50.000.000 0
1616 PP2500334175 Bromhexin hydroclorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 740.000.000 210 163.590.000 163.590.000 0
1617 PP2500334176 Bromhexin hydroclorid vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 222.663.504 210 1.610 1.610 0
1618 PP2500334177 Bromhexin hydroclorid vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 115.145.563 210 53 53 0
1619 PP2500334178 Bromhexin hydroclorid vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 736.058.011 210 991.380.000 991.380.000 0
1620 PP2500334179 Bromhexin hydroclorid vn0107469570 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA 180 16.744.220 210 132.300.000 121.716.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 250.000.000 225 154.350.000 154.350.000 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 180 39.323.484 210 117.600.000 117.600.000 0
vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 119.842.463 215 131.320.000 131.320.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 259.700.000 259.700.000 0
vn0107469570 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA 180 16.744.220 210 132.300.000 121.716.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 250.000.000 225 154.350.000 154.350.000 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 180 39.323.484 210 117.600.000 117.600.000 0
vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 119.842.463 215 131.320.000 131.320.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 259.700.000 259.700.000 0
vn0107469570 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA 180 16.744.220 210 132.300.000 121.716.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 250.000.000 225 154.350.000 154.350.000 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 180 39.323.484 210 117.600.000 117.600.000 0
vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 119.842.463 215 131.320.000 131.320.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 259.700.000 259.700.000 0
vn0107469570 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA 180 16.744.220 210 132.300.000 121.716.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 250.000.000 225 154.350.000 154.350.000 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 180 39.323.484 210 117.600.000 117.600.000 0
vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 119.842.463 215 131.320.000 131.320.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 259.700.000 259.700.000 0
vn0107469570 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA 180 16.744.220 210 132.300.000 121.716.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 250.000.000 225 154.350.000 154.350.000 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 180 39.323.484 210 117.600.000 117.600.000 0
vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 119.842.463 215 131.320.000 131.320.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 259.700.000 259.700.000 0
1621 PP2500334180 Bromhexin hydroclorid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.613.000.000 210 803.163.400 803.163.400 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.800.000.000 210 367.226.400 367.226.400 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 497.027.587 210 242.508.000 242.508.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 415.728.000 415.728.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.613.000.000 210 803.163.400 803.163.400 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.800.000.000 210 367.226.400 367.226.400 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 497.027.587 210 242.508.000 242.508.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 415.728.000 415.728.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.613.000.000 210 803.163.400 803.163.400 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.800.000.000 210 367.226.400 367.226.400 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 497.027.587 210 242.508.000 242.508.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 415.728.000 415.728.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.613.000.000 210 803.163.400 803.163.400 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.800.000.000 210 367.226.400 367.226.400 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 497.027.587 210 242.508.000 242.508.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 415.728.000 415.728.000 0
1622 PP2500334182 Bromhexin hydroclorid vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 407.720.225 210 997.690.000 997.690.000 0
1623 PP2500334183 Bromhexin hydroclorid vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 140.028.176 140.028.176 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 121.603.416 121.603.416 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 140.028.176 140.028.176 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 121.603.416 121.603.416 0
1624 PP2500334184 Bromhexin hydroclorid vn0317215935 CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA 180 39.760.680 210 1.205.060.000 1.205.060.000 0
vn3900324838 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH 180 1.800.000.000 210 3.500 3.500 0
vn6001509993 CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA 180 249.022.550 210 3.300 3.300 0
vn0317215935 CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA 180 39.760.680 210 1.205.060.000 1.205.060.000 0
vn3900324838 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH 180 1.800.000.000 210 3.500 3.500 0
vn6001509993 CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA 180 249.022.550 210 3.300 3.300 0
vn0317215935 CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA 180 39.760.680 210 1.205.060.000 1.205.060.000 0
vn3900324838 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH 180 1.800.000.000 210 3.500 3.500 0
vn6001509993 CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA 180 249.022.550 210 3.300 3.300 0
1625 PP2500334185 Bromhexin hydroclorid vn3900324838 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH 180 1.800.000.000 210 29.900 29.900 0
1626 PP2500334186 Carbocistein vn0106915180 CÔNG TY TNHH NOVOPHARM 180 17.732.160 210 34.680.000 34.680.000 0
1627 PP2500334187 Carbocistein vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 268.043.388 210 466.344.000 466.344.000 0
1628 PP2500334188 Carbocistein vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 434.786.280 434.786.280 0
1629 PP2500334189 Carbocistein vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 415.000.000 210 734.240.000 734.240.000 0
1630 PP2500334190 Carbocistein vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 250.000.000 225 587.386.800 587.386.800 0
1631 PP2500334191 Carbocistein vn0107469570 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA 180 16.744.220 210 402.950.000 402.950.000 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 155.000.000 210 406.173.600 406.173.600 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 536.690.000 220 402.950.000 402.950.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 279.500.000 210 390.861.500 390.861.500 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 411.009.000 411.009.000 0
vn0107469570 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA 180 16.744.220 210 402.950.000 402.950.000 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 155.000.000 210 406.173.600 406.173.600 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 536.690.000 220 402.950.000 402.950.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 279.500.000 210 390.861.500 390.861.500 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 411.009.000 411.009.000 0
vn0107469570 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA 180 16.744.220 210 402.950.000 402.950.000 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 155.000.000 210 406.173.600 406.173.600 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 536.690.000 220 402.950.000 402.950.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 279.500.000 210 390.861.500 390.861.500 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 411.009.000 411.009.000 0
vn0107469570 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA 180 16.744.220 210 402.950.000 402.950.000 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 155.000.000 210 406.173.600 406.173.600 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 536.690.000 220 402.950.000 402.950.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 279.500.000 210 390.861.500 390.861.500 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 411.009.000 411.009.000 0
vn0107469570 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA 180 16.744.220 210 402.950.000 402.950.000 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 155.000.000 210 406.173.600 406.173.600 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 536.690.000 220 402.950.000 402.950.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 279.500.000 210 390.861.500 390.861.500 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 411.009.000 411.009.000 0
1632 PP2500334192 Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 316.000.000 220 429.096.000 429.096.000 0
1633 PP2500334193 Dextromethorphan vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 115.145.563 210 166 166 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.800.000.000 210 226.641.520 226.641.520 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 167.829.480 167.829.480 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 115.145.563 210 166 166 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.800.000.000 210 226.641.520 226.641.520 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 167.829.480 167.829.480 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 115.145.563 210 166 166 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.800.000.000 210 226.641.520 226.641.520 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 167.829.480 167.829.480 0
1634 PP2500334194 Eprazinon vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.613.000.000 210 57.000.000 57.000.000 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 136.176.980 210 52.800.000 52.800.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.613.000.000 210 57.000.000 57.000.000 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 136.176.980 210 52.800.000 52.800.000 0
1635 PP2500334195 Eprazinon vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 851.931.977 210 46.368.000 46.368.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.800.000.000 210 52.800.000 52.800.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 851.931.977 210 46.368.000 46.368.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.800.000.000 210 52.800.000 52.800.000 0
1636 PP2500334196 N-acetylcystein vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.155.000.000 210 880.246.080 880.246.080 0
1637 PP2500334197 N-acetylcystein vn0312763053 CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON 180 136.420.000 210 750.489.600 750.489.600 0
vn0314969204 CÔNG TY TNHH PACIFIC PHARMA 180 24.442.660 210 536.064.000 536.064.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 536.690.000 220 705.817.600 705.817.600 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 648.500.000 210 444 444 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 178.241.280 178.241.280 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.613.000.000 210 834.472.960 834.472.960 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.800.000.000 210 446.720.000 446.720.000 0
vn0312763053 CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON 180 136.420.000 210 750.489.600 750.489.600 0
vn0314969204 CÔNG TY TNHH PACIFIC PHARMA 180 24.442.660 210 536.064.000 536.064.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 536.690.000 220 705.817.600 705.817.600 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 648.500.000 210 444 444 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 178.241.280 178.241.280 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.613.000.000 210 834.472.960 834.472.960 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.800.000.000 210 446.720.000 446.720.000 0
vn0312763053 CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON 180 136.420.000 210 750.489.600 750.489.600 0
vn0314969204 CÔNG TY TNHH PACIFIC PHARMA 180 24.442.660 210 536.064.000 536.064.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 536.690.000 220 705.817.600 705.817.600 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 648.500.000 210 444 444 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 178.241.280 178.241.280 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.613.000.000 210 834.472.960 834.472.960 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.800.000.000 210 446.720.000 446.720.000 0
vn0312763053 CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON 180 136.420.000 210 750.489.600 750.489.600 0
vn0314969204 CÔNG TY TNHH PACIFIC PHARMA 180 24.442.660 210 536.064.000 536.064.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 536.690.000 220 705.817.600 705.817.600 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 648.500.000 210 444 444 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 178.241.280 178.241.280 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.613.000.000 210 834.472.960 834.472.960 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.800.000.000 210 446.720.000 446.720.000 0
vn0312763053 CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON 180 136.420.000 210 750.489.600 750.489.600 0
vn0314969204 CÔNG TY TNHH PACIFIC PHARMA 180 24.442.660 210 536.064.000 536.064.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 536.690.000 220 705.817.600 705.817.600 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 648.500.000 210 444 444 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 178.241.280 178.241.280 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.613.000.000 210 834.472.960 834.472.960 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.800.000.000 210 446.720.000 446.720.000 0
vn0312763053 CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON 180 136.420.000 210 750.489.600 750.489.600 0
vn0314969204 CÔNG TY TNHH PACIFIC PHARMA 180 24.442.660 210 536.064.000 536.064.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 536.690.000 220 705.817.600 705.817.600 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 648.500.000 210 444 444 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 178.241.280 178.241.280 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.613.000.000 210 834.472.960 834.472.960 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.800.000.000 210 446.720.000 446.720.000 0
vn0312763053 CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON 180 136.420.000 210 750.489.600 750.489.600 0
vn0314969204 CÔNG TY TNHH PACIFIC PHARMA 180 24.442.660 210 536.064.000 536.064.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 536.690.000 220 705.817.600 705.817.600 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 648.500.000 210 444 444 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 178.241.280 178.241.280 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.613.000.000 210 834.472.960 834.472.960 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.800.000.000 210 446.720.000 446.720.000 0
1638 PP2500334200 N-acetylcystein vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 851.931.977 210 352.716.000 352.716.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.800.000.000 210 671.840.000 671.840.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 801.000.000 213 617.253.000 617.253.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 364.473.200 364.473.200 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 648.500.000 210 500 500 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.121.000.000 210 476.166.600 476.166.600 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 347.677.200 347.677.200 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 851.931.977 210 352.716.000 352.716.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.800.000.000 210 671.840.000 671.840.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 801.000.000 213 617.253.000 617.253.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 364.473.200 364.473.200 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 648.500.000 210 500 500 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.121.000.000 210 476.166.600 476.166.600 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 347.677.200 347.677.200 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 851.931.977 210 352.716.000 352.716.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.800.000.000 210 671.840.000 671.840.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 801.000.000 213 617.253.000 617.253.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 364.473.200 364.473.200 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 648.500.000 210 500 500 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.121.000.000 210 476.166.600 476.166.600 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 347.677.200 347.677.200 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 851.931.977 210 352.716.000 352.716.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.800.000.000 210 671.840.000 671.840.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 801.000.000 213 617.253.000 617.253.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 364.473.200 364.473.200 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 648.500.000 210 500 500 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.121.000.000 210 476.166.600 476.166.600 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 347.677.200 347.677.200 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 851.931.977 210 352.716.000 352.716.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.800.000.000 210 671.840.000 671.840.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 801.000.000 213 617.253.000 617.253.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 364.473.200 364.473.200 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 648.500.000 210 500 500 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.121.000.000 210 476.166.600 476.166.600 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 347.677.200 347.677.200 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 851.931.977 210 352.716.000 352.716.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.800.000.000 210 671.840.000 671.840.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 801.000.000 213 617.253.000 617.253.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 364.473.200 364.473.200 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 648.500.000 210 500 500 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.121.000.000 210 476.166.600 476.166.600 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 347.677.200 347.677.200 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 851.931.977 210 352.716.000 352.716.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.800.000.000 210 671.840.000 671.840.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 801.000.000 213 617.253.000 617.253.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 364.473.200 364.473.200 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 648.500.000 210 500 500 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.121.000.000 210 476.166.600 476.166.600 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 347.677.200 347.677.200 0
1639 PP2500334201 N-acetylcystein vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 851.931.977 210 50.400.000 50.400.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.800.000.000 210 96.000.000 96.000.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 801.000.000 213 88.200.000 88.200.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 52.080.000 52.080.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 648.500.000 210 500 500 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.121.000.000 210 68.040.000 68.040.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 49.680.000 49.680.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 851.931.977 210 50.400.000 50.400.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.800.000.000 210 96.000.000 96.000.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 801.000.000 213 88.200.000 88.200.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 52.080.000 52.080.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 648.500.000 210 500 500 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.121.000.000 210 68.040.000 68.040.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 49.680.000 49.680.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 851.931.977 210 50.400.000 50.400.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.800.000.000 210 96.000.000 96.000.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 801.000.000 213 88.200.000 88.200.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 52.080.000 52.080.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 648.500.000 210 500 500 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.121.000.000 210 68.040.000 68.040.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 49.680.000 49.680.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 851.931.977 210 50.400.000 50.400.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.800.000.000 210 96.000.000 96.000.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 801.000.000 213 88.200.000 88.200.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 52.080.000 52.080.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 648.500.000 210 500 500 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.121.000.000 210 68.040.000 68.040.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 49.680.000 49.680.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 851.931.977 210 50.400.000 50.400.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.800.000.000 210 96.000.000 96.000.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 801.000.000 213 88.200.000 88.200.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 52.080.000 52.080.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 648.500.000 210 500 500 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.121.000.000 210 68.040.000 68.040.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 49.680.000 49.680.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 851.931.977 210 50.400.000 50.400.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.800.000.000 210 96.000.000 96.000.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 801.000.000 213 88.200.000 88.200.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 52.080.000 52.080.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 648.500.000 210 500 500 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.121.000.000 210 68.040.000 68.040.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 49.680.000 49.680.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 851.931.977 210 50.400.000 50.400.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.800.000.000 210 96.000.000 96.000.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 801.000.000 213 88.200.000 88.200.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 52.080.000 52.080.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 648.500.000 210 500 500 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.121.000.000 210 68.040.000 68.040.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 49.680.000 49.680.000 0
1640 PP2500334202 N-acetylcystein vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 1.083.924.360 210 318.439.800 318.439.800 0
1641 PP2500334203 N-acetylcystein vn0312763053 CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON 180 136.420.000 210 244.524.000 244.524.000 0
vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 180 199.094.102 225 198.030.000 198.030.000 0
vn0312763053 CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON 180 136.420.000 210 244.524.000 244.524.000 0
vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 180 199.094.102 225 198.030.000 198.030.000 0
1642 PP2500334204 Kali clorid vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 800.000.000 210 479.520.000 479.520.000 0
1643 PP2500334205 Kali clorid vn0302848371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH 180 54.493.480 210 390.400.000 390.400.000 0
1644 PP2500334208 Magnesi aspartat + kali aspartat vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 2.048.626.000 210 1.925.280.000 1.925.280.000 0
1645 PP2500334209 Magnesi aspartat + kali aspartat vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 440.000.000 211 2.390.976.000 2.390.976.000 0
1646 PP2500334210 Magnesi aspartat + kali aspartat vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 2.048.626.000 210 309.960.000 309.960.000 0
1647 PP2500334211 Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.121.000.000 210 50.222.844 50.222.844 0
1648 PP2500334212 Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan vn0311961542 Công ty TNHH Thương Mại HAMI 181 275.528.140 210 2.100 2.100 0
1649 PP2500334213 Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 801.000.000 213 58.800.000 58.800.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 500.000.000 215 52.640.000 52.640.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 801.000.000 213 58.800.000 58.800.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 500.000.000 215 52.640.000 52.640.000 0
1650 PP2500334214 Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm vn0311028713 CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM 180 61.372.808 210 266.400.000 266.400.000 0
1651 PP2500334215 Acid amin* vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 8.560.000.000 220 4.052.623.200 4.052.623.200 0
1652 PP2500334216 Acid amin* vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 8.560.000.000 220 1.055.340.000 1.055.340.000 0
1653 PP2500334217 Acid amin* vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 167.000.000 210 1.032.664.080 1.032.664.080 0
1654 PP2500334218 Acid amin* vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 998.435.505 220 13.867.200.000 13.867.200.000 0
1655 PP2500334219 Acid amin* vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 8.560.000.000 220 20.519.537.000 20.519.537.000 0
1656 PP2500334220 Acid amin* vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 1.040.964.612 210 13.848.640.000 13.848.640.000 0
1657 PP2500334221 Acid amin* vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.980.000.000 210 24.339.000.000 24.339.000.000 0
1658 PP2500334222 Acid amin* vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 1.444.517.655 210 36.167.500.000 36.167.500.000 0
1659 PP2500334223 Acid amin* vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 279.500.000 210 996.660.000 996.660.000 0
1660 PP2500334224 Acid amin* vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 1.444.517.655 210 1.008.000.000 1.008.000.000 0
1661 PP2500334225 Acid amin* vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 1.444.517.655 210 2.764.988.000 2.764.988.000 0
1662 PP2500334226 Acid amin + glucose + lipid (*) vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 998.435.505 220 5.252.800.000 5.252.800.000 0
1663 PP2500334227 Acid amin + glucose + lipid (*) vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 998.435.505 220 5.815.440.000 5.815.440.000 0
1664 PP2500334228 Calci clorid vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 851.931.977 210 18.076.968 18.076.968 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.441.833.211 210 18.650.840 18.650.840 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 2.063.286.848 210 17.856.248 17.856.248 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 851.931.977 210 18.076.968 18.076.968 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.441.833.211 210 18.650.840 18.650.840 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 2.063.286.848 210 17.856.248 17.856.248 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 851.931.977 210 18.076.968 18.076.968 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 1.441.833.211 210 18.650.840 18.650.840 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 2.063.286.848 210 17.856.248 17.856.248 0
1665 PP2500334229 Glucose vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 2.063.286.848 210 1.046.000 1.046.000 0
1666 PP2500334230 Glucose vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.546.900.000 210 110.552.040 110.552.040 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 3.195.270.000 211 112.354.344 112.354.344 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.546.900.000 210 110.552.040 110.552.040 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 3.195.270.000 211 112.354.344 112.354.344 0
1667 PP2500334231 Glucose vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 1.333.844.000 210 2.111.040.000 2.111.040.000 0
1668 PP2500334232 Glucose vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 1.333.844.000 210 2.415.247.200 2.415.247.200 0
1669 PP2500334233 Glucose vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.546.900.000 210 1.678.142.400 1.678.142.400 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.800.000.000 210 2.834.700.000 2.834.700.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 3.195.270.000 211 1.653.650.592 1.653.650.592 0
vn0315134695 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT 180 352.164.540 210 7.000 7.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.546.900.000 210 1.678.142.400 1.678.142.400 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.800.000.000 210 2.834.700.000 2.834.700.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 3.195.270.000 211 1.653.650.592 1.653.650.592 0
vn0315134695 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT 180 352.164.540 210 7.000 7.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.546.900.000 210 1.678.142.400 1.678.142.400 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.800.000.000 210 2.834.700.000 2.834.700.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 3.195.270.000 211 1.653.650.592 1.653.650.592 0
vn0315134695 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT 180 352.164.540 210 7.000 7.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.546.900.000 210 1.678.142.400 1.678.142.400 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.800.000.000 210 2.834.700.000 2.834.700.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 3.195.270.000 211 1.653.650.592 1.653.650.592 0
vn0315134695 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT 180 352.164.540 210 7.000 7.000 0
1670 PP2500334234 Glucose vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 3.195.270.000 211 413.835.584 413.835.584 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 1.333.844.000 210 351.862.400 351.862.400 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 3.195.270.000 211 413.835.584 413.835.584 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 1.333.844.000 210 351.862.400 351.862.400 0
1671 PP2500334235 Glucose vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.546.900.000 210 19.510.400 19.510.400 0
1672 PP2500334236 Glucose vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.546.900.000 210 36.440.000 36.440.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 3.195.270.000 211 35.320.000 35.320.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.546.900.000 210 36.440.000 36.440.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 3.195.270.000 211 35.320.000 35.320.000 0
1673 PP2500334237 Glucose vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.546.900.000 210 770.962.800 770.962.800 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 3.195.270.000 211 633.213.600 633.213.600 0
vn0315134695 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT 180 352.164.540 210 7.700 7.700 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.546.900.000 210 770.962.800 770.962.800 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 3.195.270.000 211 633.213.600 633.213.600 0
vn0315134695 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT 180 352.164.540 210 7.700 7.700 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.546.900.000 210 770.962.800 770.962.800 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 3.195.270.000 211 633.213.600 633.213.600 0
vn0315134695 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT 180 352.164.540 210 7.700 7.700 0
1674 PP2500334238 Glucose vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.800.000.000 210 264.368.000 264.368.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 3.195.270.000 211 254.159.328 254.159.328 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.800.000.000 210 264.368.000 264.368.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 3.195.270.000 211 254.159.328 254.159.328 0
1675 PP2500334239 Glucose vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 3.195.270.000 211 176.404.480 176.404.480 0
1676 PP2500334240 Glucose vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 2.063.286.848 210 474.779.400 474.779.400 0
1677 PP2500334241 Glucose vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 3.195.270.000 211 1.019.192.880 1.019.192.880 0
1678 PP2500334242 Kali clorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 8.560.000.000 220 209.660.000 209.660.000 0
1679 PP2500334243 Kali clorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 2.063.286.848 210 156.216.000 156.216.000 0
1680 PP2500334244 Magnesi sulfat vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 3.195.270.000 211 209.693.200 209.693.200 0
1681 PP2500334246 Magnesi aspartat + kali aspartat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 2.063.286.848 210 1.962.432.000 1.962.432.000 0
1682 PP2500334247 Manitol vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.800.000.000 210 418.774.000 418.774.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 3.195.270.000 211 377.713.720 377.713.720 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.800.000.000 210 418.774.000 418.774.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 3.195.270.000 211 377.713.720 377.713.720 0
1683 PP2500334248 Natri clorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.546.900.000 210 128.436.000 128.436.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.800.000.000 210 136.142.160 136.142.160 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.546.900.000 210 128.436.000 128.436.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.800.000.000 210 136.142.160 136.142.160 0
1684 PP2500334249 Natri clorid vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 1.333.844.000 210 14.553.000.000 14.553.000.000 0
1685 PP2500334250 Natri clorid vn0313974956 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEW FAR EAST 180 456.162.500 217 9.912.460.000 9.912.460.000 0
1686 PP2500334251 Natri clorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.546.900.000 210 7.922.378.000 7.922.378.000 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 1.040.964.612 210 8.091.740.000 8.091.740.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 3.195.270.000 211 7.992.004.600 7.992.004.600 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.546.900.000 210 7.922.378.000 7.922.378.000 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 1.040.964.612 210 8.091.740.000 8.091.740.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 3.195.270.000 211 7.992.004.600 7.992.004.600 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.546.900.000 210 7.922.378.000 7.922.378.000 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 1.040.964.612 210 8.091.740.000 8.091.740.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 3.195.270.000 211 7.992.004.600 7.992.004.600 0
1687 PP2500334252 Natri clorid vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 1.333.844.000 210 13.827.450.000 13.827.450.000 0
1688 PP2500334253 Natri clorid vn0313974956 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEW FAR EAST 180 456.162.500 217 10.724.725.000 10.724.725.000 0
1689 PP2500334254 Natri clorid vn0315134695 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT 180 352.164.540 210 5.700 5.700 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 1.333.844.000 210 7.352.430.000 7.352.430.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.546.900.000 210 7.556.234.200 7.556.234.200 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.800.000.000 210 11.996.070.000 11.996.070.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 3.195.270.000 211 7.863.230.400 7.863.230.400 0
vn0315134695 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT 180 352.164.540 210 5.700 5.700 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 1.333.844.000 210 7.352.430.000 7.352.430.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.546.900.000 210 7.556.234.200 7.556.234.200 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.800.000.000 210 11.996.070.000 11.996.070.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 3.195.270.000 211 7.863.230.400 7.863.230.400 0
vn0315134695 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT 180 352.164.540 210 5.700 5.700 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 1.333.844.000 210 7.352.430.000 7.352.430.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.546.900.000 210 7.556.234.200 7.556.234.200 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.800.000.000 210 11.996.070.000 11.996.070.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 3.195.270.000 211 7.863.230.400 7.863.230.400 0
vn0315134695 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT 180 352.164.540 210 5.700 5.700 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 1.333.844.000 210 7.352.430.000 7.352.430.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.546.900.000 210 7.556.234.200 7.556.234.200 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.800.000.000 210 11.996.070.000 11.996.070.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 3.195.270.000 211 7.863.230.400 7.863.230.400 0
vn0315134695 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT 180 352.164.540 210 5.700 5.700 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 1.333.844.000 210 7.352.430.000 7.352.430.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.546.900.000 210 7.556.234.200 7.556.234.200 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.800.000.000 210 11.996.070.000 11.996.070.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 3.195.270.000 211 7.863.230.400 7.863.230.400 0
1690 PP2500334255 Natri clorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.546.900.000 210 1.947.785.000 1.947.785.000 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 1.333.844.000 210 1.762.250.000 1.762.250.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.546.900.000 210 1.947.785.000 1.947.785.000 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 1.333.844.000 210 1.762.250.000 1.762.250.000 0
1691 PP2500334256 Natri clorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.546.900.000 210 6.042.000.000 6.042.000.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.800.000.000 210 9.405.000.000 9.405.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 3.195.270.000 211 6.236.370.000 6.236.370.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.546.900.000 210 6.042.000.000 6.042.000.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.800.000.000 210 9.405.000.000 9.405.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 3.195.270.000 211 6.236.370.000 6.236.370.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.546.900.000 210 6.042.000.000 6.042.000.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.800.000.000 210 9.405.000.000 9.405.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 3.195.270.000 211 6.236.370.000 6.236.370.000 0
1692 PP2500334257 Natri clorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.546.900.000 210 207.655.500 207.655.500 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 3.195.270.000 211 207.296.700 207.296.700 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.546.900.000 210 207.655.500 207.655.500 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 3.195.270.000 211 207.296.700 207.296.700 0
1693 PP2500334258 Natri clorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 2.063.286.848 210 1.663.200 1.663.200 0
1694 PP2500334260 Nhũ dịch lipid vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 1.920.800.000 210 6.880.540.000 6.880.540.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.980.000.000 210 5.219.720.000 5.219.720.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 1.920.800.000 210 6.880.540.000 6.880.540.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.980.000.000 210 5.219.720.000 5.219.720.000 0
1695 PP2500334261 Nhũ dịch lipid vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 1.920.800.000 210 2.148.940.080 2.148.940.080 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.980.000.000 210 1.691.176.000 1.691.176.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 1.920.800.000 210 2.148.940.080 2.148.940.080 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.980.000.000 210 1.691.176.000 1.691.176.000 0
1696 PP2500334262 Natri clorid + kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 1.444.517.655 210 487.084.000 487.084.000 0
1697 PP2500334263 Ringer lactat vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 1.333.844.000 210 7.360.240.000 7.360.240.000 0
1698 PP2500334264 Ringer lactat vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 1.333.844.000 210 4.185.720.000 4.185.720.000 0
1699 PP2500334265 Ringer lactat vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.546.900.000 210 5.358.648.840 5.358.648.840 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.800.000.000 210 8.888.754.000 8.888.754.000 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 1.040.964.612 210 5.587.216.800 5.587.216.800 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 3.195.270.000 211 5.753.986.756 5.753.986.756 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.546.900.000 210 5.358.648.840 5.358.648.840 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.800.000.000 210 8.888.754.000 8.888.754.000 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 1.040.964.612 210 5.587.216.800 5.587.216.800 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 3.195.270.000 211 5.753.986.756 5.753.986.756 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.546.900.000 210 5.358.648.840 5.358.648.840 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.800.000.000 210 8.888.754.000 8.888.754.000 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 1.040.964.612 210 5.587.216.800 5.587.216.800 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 3.195.270.000 211 5.753.986.756 5.753.986.756 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.546.900.000 210 5.358.648.840 5.358.648.840 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.800.000.000 210 8.888.754.000 8.888.754.000 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 1.040.964.612 210 5.587.216.800 5.587.216.800 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 3.195.270.000 211 5.753.986.756 5.753.986.756 0
1700 PP2500334266 Ringer lactat vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.546.900.000 210 403.474.200 403.474.200 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 1.040.964.612 210 420.684.000 420.684.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 3.195.270.000 211 433.240.780 433.240.780 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 1.333.844.000 210 398.375.000 398.375.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.546.900.000 210 403.474.200 403.474.200 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 1.040.964.612 210 420.684.000 420.684.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 3.195.270.000 211 433.240.780 433.240.780 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 1.333.844.000 210 398.375.000 398.375.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.546.900.000 210 403.474.200 403.474.200 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 1.040.964.612 210 420.684.000 420.684.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 3.195.270.000 211 433.240.780 433.240.780 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 1.333.844.000 210 398.375.000 398.375.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 1.546.900.000 210 403.474.200 403.474.200 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 1.040.964.612 210 420.684.000 420.684.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 3.195.270.000 211 433.240.780 433.240.780 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 1.333.844.000 210 398.375.000 398.375.000 0
1701 PP2500334267 Nước cất pha tiêm vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 2.063.286.848 210 1.366.680.600 1.366.680.600 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 568.604.649 210 1.232.253.000 1.232.253.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.121.000.000 210 1.129.191.840 1.129.191.840 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 2.063.286.848 210 1.366.680.600 1.366.680.600 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 568.604.649 210 1.232.253.000 1.232.253.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.121.000.000 210 1.129.191.840 1.129.191.840 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 2.063.286.848 210 1.366.680.600 1.366.680.600 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 568.604.649 210 1.232.253.000 1.232.253.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.121.000.000 210 1.129.191.840 1.129.191.840 0
1702 PP2500334268 Nước cất pha tiêm vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 2.063.286.848 210 1.677.255.000 1.677.255.000 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 568.604.649 210 1.240.808.000 1.240.808.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.121.000.000 210 1.401.319.500 1.401.319.500 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 2.063.286.848 210 1.677.255.000 1.677.255.000 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 568.604.649 210 1.240.808.000 1.240.808.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.121.000.000 210 1.401.319.500 1.401.319.500 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 2.063.286.848 210 1.677.255.000 1.677.255.000 0
vn3500673707 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG 180 568.604.649 210 1.240.808.000 1.240.808.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.121.000.000 210 1.401.319.500 1.401.319.500 0
1703 PP2500334269 Calci carbonat vn0316050416 CÔNG TY TNHH HIPPOCARE 210 26.054.000 220 1.302.700.000 1.302.700.000 0
1704 PP2500334270 Calci carbonat + calci gluconolactat vn0309465233 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT 180 41.605.200 210 2.080.260.000 2.080.260.000 0
1705 PP2500334271 Calci carbonat + calci gluconolactat vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 3.195.270.000 211 4.019.050.000 4.019.050.000 0
1706 PP2500334272 Calci carbonat + calci gluconolactat vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 171.092.092 210 2.201.600.000 2.201.600.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 552.000.000 210 2.322.688.000 2.322.688.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 800.000.000 225 3.872.064.000 3.872.064.000 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 171.092.092 210 2.201.600.000 2.201.600.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 552.000.000 210 2.322.688.000 2.322.688.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 800.000.000 225 3.872.064.000 3.872.064.000 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 180 171.092.092 210 2.201.600.000 2.201.600.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 552.000.000 210 2.322.688.000 2.322.688.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 800.000.000 225 3.872.064.000 3.872.064.000 0
1707 PP2500334273 Calci carbonat + calci gluconolactat vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.155.000.000 210 1.323.756.000 1.323.756.000 0
1708 PP2500334274 Calci carbonat + vitamin D3 vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 1.920.800.000 210 561.600.000 561.600.000 0
1709 PP2500334275 Calci carbonat + vitamin D3 vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 2.048.626.000 210 1.475.967.500 1.475.967.500 0
1710 PP2500334277 Calci carbonat + vitamin D3 vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 110.000.000 210 325.666.992 325.666.992 0
1711 PP2500334279 Calci carbonat + vitamin D3 vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.155.000.000 210 3.002.400.000 3.002.400.000 0
vn0311487019 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TH 180 1.338.280.568 240 1.950 1.950 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 450.000.000 210 1.751.400.000 1.751.400.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.155.000.000 210 3.002.400.000 3.002.400.000 0
vn0311487019 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TH 180 1.338.280.568 240 1.950 1.950 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 450.000.000 210 1.751.400.000 1.751.400.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.155.000.000 210 3.002.400.000 3.002.400.000 0
vn0311487019 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TH 180 1.338.280.568 240 1.950 1.950 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 450.000.000 210 1.751.400.000 1.751.400.000 0
1712 PP2500334280 Calci carbonat + vitamin D3 vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.155.000.000 210 2.605.995.840 2.605.995.840 0
1713 PP2500334281 Calci carbonat + vitamin D3 vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 880.000.000 210 1.019.379.564 1.019.379.564 0
1714 PP2500334282 Calci carbonat + vitamin D3 vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.155.000.000 210 1.448.370.000 1.448.370.000 0
vn0313587604 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER 180 305.472.740 210 1.433.850.000 1.433.850.000 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 450.000.000 210 1.349.271.000 1.349.271.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 8.560.000.000 220 1.452.000.000 1.452.000.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.155.000.000 210 1.448.370.000 1.448.370.000 0
vn0313587604 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER 180 305.472.740 210 1.433.850.000 1.433.850.000 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 450.000.000 210 1.349.271.000 1.349.271.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 8.560.000.000 220 1.452.000.000 1.452.000.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.155.000.000 210 1.448.370.000 1.448.370.000 0
vn0313587604 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER 180 305.472.740 210 1.433.850.000 1.433.850.000 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 450.000.000 210 1.349.271.000 1.349.271.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 8.560.000.000 220 1.452.000.000 1.452.000.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.155.000.000 210 1.448.370.000 1.448.370.000 0
vn0313587604 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER 180 305.472.740 210 1.433.850.000 1.433.850.000 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 450.000.000 210 1.349.271.000 1.349.271.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 8.560.000.000 220 1.452.000.000 1.452.000.000 0
1715 PP2500334283 Calci carbonat + vitamin D3 vn0315069100 CÔNG TY TNHH LEVO PHARMA 180 7.176.000 210 349.600.000 349.600.000 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 450.000.000 210 341.964.000 341.964.000 0
vn0315069100 CÔNG TY TNHH LEVO PHARMA 180 7.176.000 210 349.600.000 349.600.000 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 450.000.000 210 341.964.000 341.964.000 0
1716 PP2500334284 Calci lactat vn0313489903 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI TÂM VIỆT PHÁT 180 160.617.520 210 421.960.000 421.960.000 0
1717 PP2500334285 Calci lactat vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 297.136.738 210 350.550.000 350.550.000 0
1718 PP2500334286 Calci lactat vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.155.000.000 210 85.222.200 85.222.200 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 497.027.587 210 82.740.000 82.740.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 81.636.800 81.636.800 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.155.000.000 210 85.222.200 85.222.200 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 497.027.587 210 82.740.000 82.740.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 81.636.800 81.636.800 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.155.000.000 210 85.222.200 85.222.200 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 497.027.587 210 82.740.000 82.740.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 81.636.800 81.636.800 0
1719 PP2500334287 Calci lactat vn3900324838 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH 180 1.800.000.000 210 2.330 2.330 0
1720 PP2500334288 Calci lactat vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 190.916.738 211 1.909.299.000 1.909.299.000 0
1721 PP2500334289 Calci lactat vn0402065575 CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU 180 130.976.816 210 1.205.112.600 1.205.112.600 0
1722 PP2500334290 Calci glycerophosphat + magnesi gluconat vn0106915180 CÔNG TY TNHH NOVOPHARM 180 17.732.160 210 851.928.000 851.928.000 0
vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 160.935.945 210 425.964.000 425.964.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 46.653.840 210 595.741.080 595.741.080 0
vn0106915180 CÔNG TY TNHH NOVOPHARM 180 17.732.160 210 851.928.000 851.928.000 0
vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 160.935.945 210 425.964.000 425.964.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 46.653.840 210 595.741.080 595.741.080 0
vn0106915180 CÔNG TY TNHH NOVOPHARM 180 17.732.160 210 851.928.000 851.928.000 0
vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 160.935.945 210 425.964.000 425.964.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 180 46.653.840 210 595.741.080 595.741.080 0
1723 PP2500334291 Calci glycerophosphat + magnesi gluconat vn0304124198 CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA 180 60.000.000 210 1.195.740.000 1.195.740.000 0
1724 PP2500334292 Vitamin A + D3 vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 250.000.000 225 135.968.000 135.968.000 0
1725 PP2500334293 Vitamin B1 vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 2.063.286.848 210 16.303.520 16.303.520 0
1726 PP2500334294 Vitamin B1 vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.800.000.000 210 410.040.000 410.040.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 801.000.000 213 466.762.200 466.762.200 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 146.931.000 146.931.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 648.500.000 210 350 350 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 177.684.000 177.684.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.800.000.000 210 410.040.000 410.040.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 801.000.000 213 466.762.200 466.762.200 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 146.931.000 146.931.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 648.500.000 210 350 350 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 177.684.000 177.684.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.800.000.000 210 410.040.000 410.040.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 801.000.000 213 466.762.200 466.762.200 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 146.931.000 146.931.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 648.500.000 210 350 350 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 177.684.000 177.684.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.800.000.000 210 410.040.000 410.040.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 801.000.000 213 466.762.200 466.762.200 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 146.931.000 146.931.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 648.500.000 210 350 350 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 177.684.000 177.684.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.800.000.000 210 410.040.000 410.040.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 801.000.000 213 466.762.200 466.762.200 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 146.931.000 146.931.000 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 648.500.000 210 350 350 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 177.684.000 177.684.000 0
1727 PP2500334295 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 552.000.000 210 1.312.080.000 1.312.080.000 0
1728 PP2500334296 Vitamin B1 + B6 + B12 vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 180 87.400.000 210 2.007.503.400 2.007.503.400 0
1729 PP2500334297 Vitamin B1 + B6 + B12 vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 1.083.924.360 210 480.000.000 480.000.000 0
1730 PP2500334298 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 1.444.517.655 210 671.025.000 671.025.000 0
vn0312763053 CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON 180 136.420.000 210 622.400.000 622.400.000 0
vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 180 87.400.000 210 680.750.000 680.750.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 1.444.517.655 210 671.025.000 671.025.000 0
vn0312763053 CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON 180 136.420.000 210 622.400.000 622.400.000 0
vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 180 87.400.000 210 680.750.000 680.750.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 1.444.517.655 210 671.025.000 671.025.000 0
vn0312763053 CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON 180 136.420.000 210 622.400.000 622.400.000 0
vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 180 87.400.000 210 680.750.000 680.750.000 0
1731 PP2500334299 Vitamin B1 + B6 + B12 vn3900324838 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH 180 1.800.000.000 210 3.200 3.200 0
1732 PP2500334300 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0317574109 CÔNG TY TNHH TM XNK AN ĐỨC 180 1.775.528.000 240 1.200 1.200 0
1733 PP2500334301 Vitamin B1 + B6 + B12 vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 425.119.500 425.119.500 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 593.190.000 593.190.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 623.530.545 210 435.006.000 435.006.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 425.119.500 425.119.500 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 593.190.000 593.190.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 623.530.545 210 435.006.000 435.006.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 425.119.500 425.119.500 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 593.190.000 593.190.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 623.530.545 210 435.006.000 435.006.000 0
1734 PP2500334303 Vitamin B1 + B6 + B12 vn3900324838 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH 180 1.800.000.000 210 2.000 2.000 0
1735 PP2500334304 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 119.842.463 215 581.005.000 581.005.000 0
1736 PP2500334305 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0312763053 CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON 180 136.420.000 210 2.200.368.492 2.200.368.492 0
1737 PP2500334306 Vitamin B1 + B6 + B12 vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 1.083.924.360 210 510.201.000 510.201.000 0
1738 PP2500334307 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 440.000.000 211 3.331.800.000 3.331.800.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.121.000.000 210 2.293.389.000 2.293.389.000 0
vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 440.000.000 211 3.331.800.000 3.331.800.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.121.000.000 210 2.293.389.000 2.293.389.000 0
1739 PP2500334308 Vitamin B6 vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 34.830.000 34.830.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 43.092.000 43.092.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 34.830.000 34.830.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 43.092.000 43.092.000 0
1740 PP2500334309 Vitamin B6 + magnesi lactat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.613.000.000 210 3.817.618.200 3.817.618.200 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 800.000.000 225 1.317.141.000 1.317.141.000 0
vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 1.083.924.360 210 1.818.909.000 1.818.909.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.613.000.000 210 3.817.618.200 3.817.618.200 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 800.000.000 225 1.317.141.000 1.317.141.000 0
vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 1.083.924.360 210 1.818.909.000 1.818.909.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.613.000.000 210 3.817.618.200 3.817.618.200 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 800.000.000 225 1.317.141.000 1.317.141.000 0
vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 1.083.924.360 210 1.818.909.000 1.818.909.000 0
1741 PP2500334310 Vitamin B6 + magnesi lactat vn0313688271 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM 180 180.340.000 212 5.319.387.024 5.319.387.024 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 801.000.000 213 2.533.041.440 2.533.041.440 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 2.247.628.320 2.247.628.320 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 413.849.024 413.849.024 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 623.530.545 210 385.307.712 385.307.712 0
vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 1.083.924.360 210 3.103.867.680 3.103.867.680 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 481.634.640 481.634.640 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 851.931.977 210 524.446.608 524.446.608 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.613.000.000 210 6.514.554.464 6.514.554.464 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.800.000.000 210 956.133.952 956.133.952 0
vn0313688271 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM 180 180.340.000 212 5.319.387.024 5.319.387.024 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 801.000.000 213 2.533.041.440 2.533.041.440 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 2.247.628.320 2.247.628.320 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 413.849.024 413.849.024 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 623.530.545 210 385.307.712 385.307.712 0
vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 1.083.924.360 210 3.103.867.680 3.103.867.680 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 481.634.640 481.634.640 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 851.931.977 210 524.446.608 524.446.608 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.613.000.000 210 6.514.554.464 6.514.554.464 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.800.000.000 210 956.133.952 956.133.952 0
vn0313688271 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM 180 180.340.000 212 5.319.387.024 5.319.387.024 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 801.000.000 213 2.533.041.440 2.533.041.440 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 2.247.628.320 2.247.628.320 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 413.849.024 413.849.024 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 623.530.545 210 385.307.712 385.307.712 0
vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 1.083.924.360 210 3.103.867.680 3.103.867.680 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 481.634.640 481.634.640 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 851.931.977 210 524.446.608 524.446.608 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.613.000.000 210 6.514.554.464 6.514.554.464 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.800.000.000 210 956.133.952 956.133.952 0
vn0313688271 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM 180 180.340.000 212 5.319.387.024 5.319.387.024 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 801.000.000 213 2.533.041.440 2.533.041.440 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 2.247.628.320 2.247.628.320 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 413.849.024 413.849.024 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 623.530.545 210 385.307.712 385.307.712 0
vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 1.083.924.360 210 3.103.867.680 3.103.867.680 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 481.634.640 481.634.640 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 851.931.977 210 524.446.608 524.446.608 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.613.000.000 210 6.514.554.464 6.514.554.464 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.800.000.000 210 956.133.952 956.133.952 0
vn0313688271 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM 180 180.340.000 212 5.319.387.024 5.319.387.024 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 801.000.000 213 2.533.041.440 2.533.041.440 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 2.247.628.320 2.247.628.320 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 413.849.024 413.849.024 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 623.530.545 210 385.307.712 385.307.712 0
vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 1.083.924.360 210 3.103.867.680 3.103.867.680 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 481.634.640 481.634.640 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 851.931.977 210 524.446.608 524.446.608 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.613.000.000 210 6.514.554.464 6.514.554.464 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.800.000.000 210 956.133.952 956.133.952 0
vn0313688271 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM 180 180.340.000 212 5.319.387.024 5.319.387.024 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 801.000.000 213 2.533.041.440 2.533.041.440 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 2.247.628.320 2.247.628.320 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 413.849.024 413.849.024 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 623.530.545 210 385.307.712 385.307.712 0
vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 1.083.924.360 210 3.103.867.680 3.103.867.680 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 481.634.640 481.634.640 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 851.931.977 210 524.446.608 524.446.608 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.613.000.000 210 6.514.554.464 6.514.554.464 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.800.000.000 210 956.133.952 956.133.952 0
vn0313688271 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM 180 180.340.000 212 5.319.387.024 5.319.387.024 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 801.000.000 213 2.533.041.440 2.533.041.440 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 2.247.628.320 2.247.628.320 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 413.849.024 413.849.024 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 623.530.545 210 385.307.712 385.307.712 0
vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 1.083.924.360 210 3.103.867.680 3.103.867.680 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 481.634.640 481.634.640 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 851.931.977 210 524.446.608 524.446.608 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.613.000.000 210 6.514.554.464 6.514.554.464 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.800.000.000 210 956.133.952 956.133.952 0
vn0313688271 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM 180 180.340.000 212 5.319.387.024 5.319.387.024 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 801.000.000 213 2.533.041.440 2.533.041.440 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 2.247.628.320 2.247.628.320 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 413.849.024 413.849.024 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 623.530.545 210 385.307.712 385.307.712 0
vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 1.083.924.360 210 3.103.867.680 3.103.867.680 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 481.634.640 481.634.640 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 851.931.977 210 524.446.608 524.446.608 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.613.000.000 210 6.514.554.464 6.514.554.464 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.800.000.000 210 956.133.952 956.133.952 0
vn0313688271 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM 180 180.340.000 212 5.319.387.024 5.319.387.024 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 801.000.000 213 2.533.041.440 2.533.041.440 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 2.247.628.320 2.247.628.320 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 413.849.024 413.849.024 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 623.530.545 210 385.307.712 385.307.712 0
vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 1.083.924.360 210 3.103.867.680 3.103.867.680 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 481.634.640 481.634.640 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 851.931.977 210 524.446.608 524.446.608 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.613.000.000 210 6.514.554.464 6.514.554.464 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.800.000.000 210 956.133.952 956.133.952 0
vn0313688271 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM 180 180.340.000 212 5.319.387.024 5.319.387.024 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 801.000.000 213 2.533.041.440 2.533.041.440 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 2.247.628.320 2.247.628.320 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 413.849.024 413.849.024 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 623.530.545 210 385.307.712 385.307.712 0
vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 1.083.924.360 210 3.103.867.680 3.103.867.680 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 481.634.640 481.634.640 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 851.931.977 210 524.446.608 524.446.608 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.613.000.000 210 6.514.554.464 6.514.554.464 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.800.000.000 210 956.133.952 956.133.952 0
1742 PP2500334311 Vitamin B6 + magnesi lactat vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.155.000.000 210 919.934.400 919.934.400 0
1743 PP2500334312 Vitamin B6 + magnesi lactat vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 180 16.591.088 210 829.554.388 829.554.388 0
1744 PP2500334313 Vitamin C vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.800.000.000 210 428.688.000 428.688.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 3.195.270.000 211 282.934.080 282.934.080 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 279.324.054 210 2.400 2.400 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.800.000.000 210 428.688.000 428.688.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 3.195.270.000 211 282.934.080 282.934.080 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 279.324.054 210 2.400 2.400 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.800.000.000 210 428.688.000 428.688.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 3.195.270.000 211 282.934.080 282.934.080 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 279.324.054 210 2.400 2.400 0
1745 PP2500334314 Vitamin C vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 268.043.388 210 10.553.400 10.553.400 0
1746 PP2500334315 Vitamin C vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 53.651.400 53.651.400 0
1747 PP2500334316 Vitamin C vn0314981272 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ZEN 180 148.843.256 210 725.860.800 725.860.800 0
1748 PP2500334317 Vitamin C vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.155.000.000 210 831.600.000 831.600.000 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 450.000.000 210 770.000.000 770.000.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.155.000.000 210 831.600.000 831.600.000 0
vn0316295423 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT 180 450.000.000 210 770.000.000 770.000.000 0
1749 PP2500334318 Vitamin C vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 167.000.000 210 561.792.000 561.792.000 0
1750 PP2500334319 Vitamin C vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 851.931.977 210 397.799.220 397.799.220 0
1751 PP2500334320 Vitamin C vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 440.000.000 211 1.223.508.000 1.223.508.000 0
1752 PP2500334321 Vitamin C vn0312763053 CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON 180 136.420.000 210 217.044.380 217.044.380 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 648.500.000 210 690 690 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.121.000.000 210 223.368.852 223.368.852 0
vn0312763053 CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON 180 136.420.000 210 217.044.380 217.044.380 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 648.500.000 210 690 690 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.121.000.000 210 223.368.852 223.368.852 0
vn0312763053 CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON 180 136.420.000 210 217.044.380 217.044.380 0
vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 180 648.500.000 210 690 690 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 1.121.000.000 210 223.368.852 223.368.852 0
1753 PP2500334322 Vitamin D3 vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 8.560.000.000 220 83.328.000 83.328.000 0
1754 PP2500334323 Vitamin D3 vn0308948326 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN 180 305.949.696 210 846.340.000 846.340.000 0
1755 PP2500334324 Vitamin D3 vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 180 199.094.102 225 57.657.600 57.657.600 0
1756 PP2500334326 Vitamin PP vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.800.000.000 210 245.504.000 245.504.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 227.968.000 227.968.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 111.528.960 111.528.960 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 104.514.560 104.514.560 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.800.000.000 210 245.504.000 245.504.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 227.968.000 227.968.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 111.528.960 111.528.960 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 104.514.560 104.514.560 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.800.000.000 210 245.504.000 245.504.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 227.968.000 227.968.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 111.528.960 111.528.960 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 104.514.560 104.514.560 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 2.800.000.000 210 245.504.000 245.504.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 227.968.000 227.968.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 180 1.275.000.000 210 111.528.960 111.528.960 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 104.514.560 104.514.560 0
1757 PP2500334328 Lamivudin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.155.000.000 210 135.349.200 135.349.200 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 623.530.545 210 125.760.000 125.760.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.155.000.000 210 135.349.200 135.349.200 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 623.530.545 210 125.760.000 125.760.000 0
1758 PP2500334329 Lamivudin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.155.000.000 210 11.158.560 11.158.560 0
1759 PP2500334330 Lamivudine+ zidovudin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 1.920.800.000 210 93.562.560 93.562.560 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 525.000.000 210 112.320.000 112.320.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 1.920.800.000 210 93.562.560 93.562.560 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 525.000.000 210 112.320.000 112.320.000 0
1760 PP2500334331 Lamivudine+ zidovudin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 1.920.800.000 210 241.103.520 241.103.520 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 525.000.000 210 289.440.000 289.440.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 1.920.800.000 210 241.103.520 241.103.520 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 525.000.000 210 289.440.000 289.440.000 0
1761 PP2500334332 Lopinavir + ritonavir (LPV/r) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 3.980.000.000 210 973.163.200 973.163.200 0
1762 PP2500334333 Lopinavir + ritonavir (LPV/r) vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 1.920.800.000 210 3.961.370.880 3.961.370.880 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.613.000.000 210 3.805.516.800 3.805.516.800 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 1.920.800.000 210 3.961.370.880 3.961.370.880 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.613.000.000 210 3.805.516.800 3.805.516.800 0
1763 PP2500334334 Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.613.000.000 210 11.434.346.000 11.434.346.000 0
vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 261.339.620 210 11.553.144.400 11.553.144.400 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 4.613.000.000 210 11.434.346.000 11.434.346.000 0
vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 261.339.620 210 11.553.144.400 11.553.144.400 0
1764 PP2500334335 Tenofovir (TDF) vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.155.000.000 210 51.678.000 51.678.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 49.068.000 49.068.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 623.530.545 210 51.521.400 51.521.400 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 48.963.600 48.963.600 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.155.000.000 210 51.678.000 51.678.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 49.068.000 49.068.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 623.530.545 210 51.521.400 51.521.400 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 48.963.600 48.963.600 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.155.000.000 210 51.678.000 51.678.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 49.068.000 49.068.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 623.530.545 210 51.521.400 51.521.400 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 48.963.600 48.963.600 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.155.000.000 210 51.678.000 51.678.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 49.068.000 49.068.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 623.530.545 210 51.521.400 51.521.400 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 48.963.600 48.963.600 0
1765 PP2500334336 Tenofovir (TDF) vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.155.000.000 210 1.980.000 1.980.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 1.880.000 1.880.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 1.876.000 1.876.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.155.000.000 210 1.980.000 1.980.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 1.880.000 1.880.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 1.876.000 1.876.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 1.155.000.000 210 1.980.000 1.980.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.548.742.155 240 1.880.000 1.880.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 1.604.000.000 210 1.876.000 1.876.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 281
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108536
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 41

1. PP2500332468 - Ketamin

2. PP2500332483 - Midazolam

3. PP2500332484 - Midazolam

4. PP2500332485 - Midazolam

5. PP2500332487 - Propofol

6. PP2500332547 - Etoricoxib

7. PP2500332561 - Ketorolac

8. PP2500332634 - Paracetamol + methocarbamol

9. PP2500332646 - Tenoxicam

10. PP2500332685 - Desloratadin

11. PP2500332695 - Ebastin

12. PP2500332734 - Ephedrin

13. PP2500332770 - Pregabalin

14. PP2500332809 - Amoxicilin + acid clavulanic

15. PP2500332814 - Amoxicilin + acid clavulanic

16. PP2500332829 - Ampicilin + sulbactam

17. PP2500332832 - Ampicilin + sulbactam

18. PP2500333162 - Heparin (natri)

19. PP2500333179 - Gelatin

20. PP2500333193 - Isosorbid

21. PP2500333286 - Captopril

22. PP2500333324 - Indapamid

23. PP2500333325 - Indapamid

24. PP2500333328 - Irbesartan

25. PP2500333435 - Telmisartan + hydroclorothiazid

26. PP2500333458 - Dobutamin

27. PP2500333583 - Spironolacton

28. PP2500333586 - Spironolacton

29. PP2500333659 - Domperidon

30. PP2500333805 - Prednisolon acetat (natri phosphate)

31. PP2500333996 - Methyl ergometrin maleat

32. PP2500334010 - Diazepam

33. PP2500334012 - Diazepam

34. PP2500334069 - Methylphenidate hydrochloride

35. PP2500334083 - Peptid (Cerebrolysin concentrate)

36. PP2500334260 - Nhũ dịch lipid

37. PP2500334261 - Nhũ dịch lipid

38. PP2500334274 - Calci carbonat + vitamin D3

39. PP2500334330 - Lamivudine+ zidovudin

40. PP2500334331 - Lamivudine+ zidovudin

41. PP2500334333 - Lopinavir + ritonavir (LPV/r)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109032
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500332584 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2500332600 - Paracetamol (acetaminophen)

3. PP2500332943 - Imipenem + cilastatin*

4. PP2500332945 - Meropenem*

5. PP2500332946 - Meropenem*

6. PP2500332962 - Amikacin

7. PP2500333028 - Levofloxacin

8. PP2500334096 - Ginkgo biloba

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109191
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500333182 - Erythropoietin

2. PP2500333183 - Erythropoietin

3. PP2500333266 - Bisoprolol + hydroclorothiazid

4. PP2500333505 - Bezafibrat

5. PP2500333584 - Spironolacton

6. PP2500333952 - Thiocolchicosid

7. PP2500334079 - Acetyl leucin

8. PP2500334150 - Salbutamol sulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 16

1. PP2500332604 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2500332777 - Topiramat

3. PP2500333138 - Tamsulosin hydroclorid

4. PP2500333245 - Amlodipin + Valsartan

5. PP2500333341 - Irbesartan + hydroclorothiazid

6. PP2500333564 - Tacrolimus

7. PP2500333744 - Saccharomyces boulardii

8. PP2500333763 - Octreotid

9. PP2500333765 - Octreotid

10. PP2500333914 - Sitagliptin

11. PP2500333985 - Fluticason propionat

12. PP2500333987 - Fluticason propionat

13. PP2500334101 - Mecobalamin

14. PP2500334160 - Salmeterol + fluticason propionat

15. PP2500334330 - Lamivudine+ zidovudin

16. PP2500334331 - Lamivudine+ zidovudin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101088272
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500334007 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101160289
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500332550 - Ibuprofen

2. PP2500332644 - Piroxicam

3. PP2500332693 - Ebastin

4. PP2500332883 - Cefmetazol

5. PP2500333160 - Etamsylat

6. PP2500333663 - Domperidon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101261544
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2500332520 - Dexibuprofen

2. PP2500333052 - Colistin*

3. PP2500333763 - Octreotid

4. PP2500333765 - Octreotid

5. PP2500333925 - Vildagliptin

6. PP2500333993 - Carbetocin

7. PP2500333994 - Carbetocin

8. PP2500334003 - Atosiban

9. PP2500334004 - Atosiban

10. PP2500334005 - Atosiban

11. PP2500334136 - Budesonid + formoterol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101275554
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500332941 - Ertapenem*

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101343765
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500333564 - Tacrolimus

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101370222
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500332663 - Calcitonin

2. PP2500332908 - Cefpodoxim

3. PP2500332983 - Clindamycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101400572
Tỉnh / thành phố
Hưng Yên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2500332842 - Cefaclor

2. PP2500332882 - Cefixim

3. PP2500332916 - Cefpodoxim

4. PP2500332966 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason

5. PP2500333556 - Fusidic acid + hydrocortison

6. PP2500333605 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

7. PP2500333722 - Dioctahedral smectit

8. PP2500333962 - Hydroxypropylmethylcellulose

9. PP2500333970 - Natri hyaluronat

10. PP2500333984 - Fluticason furoat

11. PP2500333986 - Fluticason propionat

12. PP2500334131 - Budesonid

13. PP2500334132 - Budesonid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101450894
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500333508 - Ciprofibrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101651992
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500332749 - Meglumin natri succinat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102029865
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500333564 - Tacrolimus

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102041728
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500333042 - Ofloxacin

2. PP2500333326 - Indapamid

3. PP2500333406 - Perindopril + amlodipin

4. PP2500334040 - Quetiapin

5. PP2500334042 - Quetiapin

6. PP2500334043 - Quetiapin

7. PP2500334045 - Quetiapin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102485265
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500334139 - Natri montelukast

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 29

1. PP2500332465 - Bupivacain hydroclorid

2. PP2500332470 - Levobupivacain

3. PP2500332474 - Lidocain hydroclodrid

4. PP2500332481 - Lidocain + Prilocain

5. PP2500332491 - Propofol

6. PP2500332505 - Rocuronium bromid

7. PP2500332506 - Rocuronium bromid

8. PP2500332699 - Epinephrin (adrenalin)

9. PP2500332737 - Naloxon hydroclorid

10. PP2500332739 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)

11. PP2500332752 - Sugammadex

12. PP2500333006 - Ciprofloxacin

13. PP2500333061 - Linezolid*

14. PP2500333062 - Linezolid*

15. PP2500333148 - Sắt (III) Hydroxyd polymaltose

16. PP2500333222 - Propranolol hydroclorid

17. PP2500333456 - Dobutamin

18. PP2500333461 - Dopamin hydroclorid

19. PP2500333462 - Milrinon

20. PP2500333544 - Nimodipin

21. PP2500333707 - Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid

22. PP2500333718 - Bacillus clausii

23. PP2500333966 - Natri clorid

24. PP2500334090 - Galantamin

25. PP2500334133 - Budesonid

26. PP2500334135 - Budesonid

27. PP2500334156 - Salbutamol + ipratropium

28. PP2500334157 - Salbutamol + ipratropium

29. PP2500334175 - Bromhexin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104234387
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500333047 - Colistin*

2. PP2500334082 - Acetyl leucin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104415182
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500332610 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2500333304 - Enalapril

3. PP2500333308 - Enalapril

4. PP2500333651 - Rebamipid

5. PP2500333855 - Glimepirid

6. PP2500333906 - Metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104563656
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500333373 - Losartan + hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104628198
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500332922 - Ceftriaxon

2. PP2500332924 - Ceftriaxon

3. PP2500333356 - Lisinopril

4. PP2500334187 - Carbocistein

5. PP2500334314 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104739902
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500333523 - Fluvastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105319516
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500332933 - Cefuroxim

2. PP2500332943 - Imipenem + cilastatin*

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106312658
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500333851 - Gliclazid + metformin

2. PP2500333852 - Gliclazid + metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106778456
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500333031 - Levofloxacin

2. PP2500333163 - Heparin (natri)

3. PP2500334218 - Acid amin*

4. PP2500334226 - Acid amin + glucose + lipid (*)

5. PP2500334227 - Acid amin + glucose + lipid (*)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106785340
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500333543 - Nimodipin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106915180
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500334186 - Carbocistein

2. PP2500334290 - Calci glycerophosphat + magnesi gluconat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106927027
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500334139 - Natri montelukast

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106997793
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500332971 - Tobramycin

2. PP2500333010 - Ciprofloxacin

3. PP2500333014 - Ciprofloxacin

4. PP2500334116 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107378764
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500333147 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107469570
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500333110 - Nystatin + metronidazol + neomycin

2. PP2500334179 - Bromhexin hydroclorid

3. PP2500334191 - Carbocistein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107524422
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500333062 - Linezolid*

2. PP2500333241 - Amlodipin + Telmisartan

3. PP2500333246 - Amlodipin + Valsartan

4. PP2500333252 - Amlodipin + Valsartan

5. PP2500333253 - Amlodipin + Valsartan

6. PP2500334144 - Natri montelukast

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107742614
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500333047 - Colistin*

2. PP2500333462 - Milrinon

3. PP2500333484 - Rivaroxaban

4. PP2500333803 - Methyl prednisolon

5. PP2500333906 - Metformin

6. PP2500334176 - Bromhexin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107834061
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500333113 - Nystatin + neomycin + polymyxin B

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107960796
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500333039 - Ofloxacin

2. PP2500333943 - Baclofen

3. PP2500334131 - Budesonid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108328540
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500333089 - Clotrimazol

2. PP2500333362 - Lisinopril + hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108352261
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500334057 - Tofisopam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108536050
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500333108 - Terbinafin (hydroclorid)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108593563
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500333147 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109035096
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 20

1. PP2500332539 - Etodolac

2. PP2500332541 - Etodolac

3. PP2500332564 - Loxoprofen

4. PP2500332635 - Paracetamol + methocarbamol

5. PP2500332671 - Bilastine

6. PP2500333136 - Flavoxat

7. PP2500333152 - Sắt fumarat + acid folic

8. PP2500333204 - Nicorandil

9. PP2500333272 - Bisoprolol + hydroclorothiazid

10. PP2500333282 - Candesartan + hydrochlorothiazid

11. PP2500333427 - Telmisartan

12. PP2500333451 - Valsartan + hydroclorothiazid

13. PP2500333492 - Atorvastatin

14. PP2500333497 - Atorvastatin

15. PP2500333591 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd

16. PP2500333686 - Drotaverin clohydrat

17. PP2500333756 - Diosmin + hesperidin

18. PP2500333857 - Glimepirid

19. PP2500333936 - Levothyroxin (muối natri)

20. PP2500334130 - Bambuterol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109056515
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500333243 - Amlodipin + Telmisartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109413816
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500332633 - Paracetamol + methocarbamol

2. PP2500332694 - Ebastin

3. PP2500333195 - Isosorbid

4. PP2500333197 - Isosorbid

5. PP2500333216 - Amiodaron

6. PP2500333360 - Lisinopril + hydroclorothiazid

7. PP2500333467 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)

8. PP2500333694 - Mebeverin hydroclorid

9. PP2500334039 - Olanzapin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109684118
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500332655 - Probenecid

2. PP2500332852 - Cefalothin

3. PP2500332891 - Cefoperazon + sulbactam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109911970
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500333245 - Amlodipin + Valsartan

2. PP2500333251 - Amlodipin + Valsartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0110143473
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500332801 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2500333038 - Moxifloxacin

3. PP2500334164 - Ambroxol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0110385063
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500333789 - Dexamethason

2. PP2500334060 - Amitriptylin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300470246
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 43

1. PP2500332532 - Diclofenac

2. PP2500332533 - Diclofenac

3. PP2500332592 - Paracetamol (acetaminophen)

4. PP2500332626 - Paracetamol + codein phosphat

5. PP2500332679 - Cinnarizin

6. PP2500332817 - Amoxicilin + acid clavulanic

7. PP2500332819 - Amoxicilin + acid clavulanic

8. PP2500332825 - Amoxicilin + acid clavulanic

9. PP2500332870 - Cefixim

10. PP2500332871 - Cefixim

11. PP2500332894 - Cefotaxim

12. PP2500332926 - Cefuroxim

13. PP2500332927 - Cefuroxim

14. PP2500332934 - Cefuroxim

15. PP2500332935 - Cefuroxim

16. PP2500332964 - Gentamicin

17. PP2500332965 - Gentamicin

18. PP2500332994 - Clarithromycin

19. PP2500332995 - Clarithromycin

20. PP2500333004 - Spiramycin + metronidazol

21. PP2500333045 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim

22. PP2500333086 - Aciclovir

23. PP2500333097 - Griseofulvin

24. PP2500333106 - Nystatin

25. PP2500333225 - Amlodipin

26. PP2500333227 - Amlodipin

27. PP2500333228 - Amlodipin

28. PP2500333466 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)

29. PP2500333710 - Sorbitol

30. PP2500333787 - Dexamethason

31. PP2500333790 - Dexamethason

32. PP2500333890 - Metformin

33. PP2500333891 - Metformin

34. PP2500333898 - Metformin

35. PP2500333899 - Metformin

36. PP2500333966 - Natri clorid

37. PP2500334108 - Piracetam

38. PP2500334195 - Eprazinon

39. PP2500334200 - N-acetylcystein

40. PP2500334201 - N-acetylcystein

41. PP2500334228 - Calci clorid

42. PP2500334310 - Vitamin B6 + magnesi lactat

43. PP2500334319 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483319
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 21

1. PP2500332467 - Fentanyl

2. PP2500332495 - Sevofluran

3. PP2500332496 - Sevofluran

4. PP2500332573 - Morphin

5. PP2500332574 - Morphin

6. PP2500332768 - Phenobarbital

7. PP2500332960 - Amikacin

8. PP2500333068 - Vancomycin

9. PP2500333169 - Tranexamic acid

10. PP2500333172 - Tranexamic acid

11. PP2500333189 - Glyceryl trinitrat (nitroglycerin)

12. PP2500333367 - Losartan

13. PP2500333666 - Metoclopramid

14. PP2500333708 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat

15. PP2500333942 - Huyết thanh kháng uốn ván

16. PP2500334013 - Diazepam

17. PP2500334222 - Acid amin*

18. PP2500334224 - Acid amin*

19. PP2500334225 - Acid amin*

20. PP2500334262 - Natri clorid + kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose

21. PP2500334298 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300523385
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 42

1. PP2500332508 - Aceclofenac

2. PP2500332545 - Etoricoxib

3. PP2500332570 - Meloxicam

4. PP2500332571 - Meloxicam

5. PP2500332633 - Paracetamol + methocarbamol

6. PP2500332635 - Paracetamol + methocarbamol

7. PP2500332671 - Bilastine

8. PP2500332698 - Ebastin

9. PP2500332874 - Cefixim

10. PP2500333023 - Levofloxacin

11. PP2500333027 - Levofloxacin

12. PP2500333072 - Lamivudin

13. PP2500333103 - Miconazol

14. PP2500333105 - Nystatin

15. PP2500333276 - Candesartan

16. PP2500333284 - Candesartan + hydrochlorothiazid

17. PP2500333449 - Valsartan + hydroclorothiazid

18. PP2500333530 - Pravastatin

19. PP2500333644 - Rabeprazol

20. PP2500333653 - Rebamipid

21. PP2500333705 - Macrogol

22. PP2500333819 - Acarbose

23. PP2500333825 - Acarbose

24. PP2500333828 - Dapagliflozin

25. PP2500333831 - Empagliflozin

26. PP2500333912 - Sitagliptin

27. PP2500333983 - Betahistin

28. PP2500334002 - Misoprostol

29. PP2500334039 - Olanzapin

30. PP2500334230 - Glucose

31. PP2500334233 - Glucose

32. PP2500334235 - Glucose

33. PP2500334236 - Glucose

34. PP2500334237 - Glucose

35. PP2500334248 - Natri clorid

36. PP2500334251 - Natri clorid

37. PP2500334254 - Natri clorid

38. PP2500334255 - Natri clorid

39. PP2500334256 - Natri clorid

40. PP2500334257 - Natri clorid

41. PP2500334265 - Ringer lactat

42. PP2500334266 - Ringer lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301018498
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500334104 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301046079
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500332960 - Amikacin

2. PP2500333069 - Vancomycin

3. PP2500333580 - Furosemid + spironolacton

4. PP2500333664 - Granisetron hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 81

1. PP2500332515 - Celecoxib

2. PP2500332516 - Celecoxib

3. PP2500332650 - Allopurinol

4. PP2500332653 - Colchicin

5. PP2500332705 - Fexofenadin

6. PP2500332706 - Fexofenadin

7. PP2500332709 - Fexofenadin

8. PP2500333033 - Moxifloxacin

9. PP2500333054 - Daptomycin

10. PP2500333070 - Vancomycin

11. PP2500333093 - Fluconazol

12. PP2500333129 - Alfuzosin

13. PP2500333133 - Dutasterid

14. PP2500333157 - Enoxaparin (natri)

15. PP2500333158 - Enoxaparin (natri)

16. PP2500333214 - Amiodaron

17. PP2500333217 - Amiodaron hydroclorid

18. PP2500333240 - Amlodipin + Telmisartan

19. PP2500333241 - Amlodipin + Telmisartan

20. PP2500333243 - Amlodipin + Telmisartan

21. PP2500333244 - Amlodipin + Valsartan

22. PP2500333246 - Amlodipin + Valsartan

23. PP2500333249 - Amlodipin + Valsartan

24. PP2500333260 - Bisoprolol

25. PP2500333333 - Irbesartan

26. PP2500333334 - Irbesartan

27. PP2500333337 - Irbesartan + hydroclorothiazid

28. PP2500333367 - Losartan

29. PP2500333431 - Telmisartan + hydroclorothiazid

30. PP2500333477 - Clopidogrel

31. PP2500333484 - Rivaroxaban

32. PP2500333487 - Rivaroxaban

33. PP2500333512 - Fenofibrat

34. PP2500333515 - Fenofibrat

35. PP2500333547 - Calcipotriol

36. PP2500333580 - Furosemid + spironolacton

37. PP2500333589 - Aluminum phosphat

38. PP2500333642 - Rabeprazol

39. PP2500333649 - Rabeprazol

40. PP2500333660 - Domperidon

41. PP2500333679 - Drotaverin clohydrat

42. PP2500333682 - Drotaverin clohydrat

43. PP2500333684 - Drotaverin clohydrat

44. PP2500333688 - Hyoscin butylbromid

45. PP2500333689 - Hyoscin butylbromid

46. PP2500333696 - Mebeverin hydroclorid

47. PP2500333704 - Macrogol

48. PP2500333706 - Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid

49. PP2500333717 - Bacillus clausii

50. PP2500333719 - Bacillus clausii

51. PP2500333720 - Bacillus clausii

52. PP2500333724 - Diosmectit

53. PP2500333778 - Trimebutin maleat

54. PP2500333783 - Ursodeoxycholic acid

55. PP2500333793 - Methyl prednisolon

56. PP2500333798 - Methyl prednisolon

57. PP2500333827 - Dapagliflozin

58. PP2500333854 - Glimepirid

59. PP2500333868 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)

60. PP2500333869 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)

61. PP2500333870 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)

62. PP2500333871 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)

63. PP2500333873 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)

64. PP2500333886 - Linagliptin

65. PP2500333947 - Eperison

66. PP2500333979 - Betahistin

67. PP2500334036 - Olanzapin

68. PP2500334037 - Olanzapin

69. PP2500334042 - Quetiapin

70. PP2500334050 - Risperidon

71. PP2500334092 - Ginkgo biloba

72. PP2500334127 - Bambuterol

73. PP2500334140 - Natri montelukast

74. PP2500334145 - Natri montelukast

75. PP2500334180 - Bromhexin hydroclorid

76. PP2500334194 - Eprazinon

77. PP2500334197 - N-acetylcystein

78. PP2500334309 - Vitamin B6 + magnesi lactat

79. PP2500334310 - Vitamin B6 + magnesi lactat

80. PP2500334333 - Lopinavir + ritonavir (LPV/r)

81. PP2500334334 - Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301160832
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500332606 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2500332607 - Paracetamol (acetaminophen)

3. PP2500332656 - Glucosamin

4. PP2500333001 - Spiramycin

5. PP2500333110 - Nystatin + metronidazol + neomycin

6. PP2500333366 - Losartan

7. PP2500333464 - Acenocoumarol

8. PP2500334272 - Calci carbonat + calci gluconolactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301171961
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
217 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500332933 - Cefuroxim

2. PP2500333323 - Indapamid

3. PP2500333368 - Losartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301329486
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500333941 - Immune globulin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301445281
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500333111 - Nystatin + neomycin + polymyxin B

2. PP2500333337 - Irbesartan + hydroclorothiazid

3. PP2500333748 - Diosmin

4. PP2500333853 - Glimepirid

5. PP2500333858 - Glimepirid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301450556
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500332646 - Tenoxicam

2. PP2500332896 - Cefotiam

3. PP2500332898 - Cefotiam

4. PP2500333513 - Fenofibrat

5. PP2500333777 - Trimebutin maleat

6. PP2500334094 - Ginkgo biloba

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302128158
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2500332560 - Ketoprofen

2. PP2500332673 - Cetirizin

3. PP2500332733 - Calci gluconat

4. PP2500332735 - Hydroxocobalamin

5. PP2500333057 - Fosfomycin*

6. PP2500333165 - Phytomenadion (vitamin K1)

7. PP2500333517 - Fenofibrat

8. PP2500333525 - Lovastatin

9. PP2500333531 - Rosuvastatin

10. PP2500333539 - Simvastatin

11. PP2500333575 - Furosemid

12. PP2500333600 - Lansoprazol

13. PP2500333745 - Diosmin

14. PP2500334182 - Bromhexin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302284069
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500333320 - Imidapril

2. PP2500333430 - Telmisartan + hydroclorothiazid

3. PP2500333490 - Atorvastatin

4. PP2500333493 - Atorvastatin

5. PP2500333518 - Fenofibrat

6. PP2500333820 - Acarbose

7. PP2500333911 - Sitagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302333372
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500332753 - Gabapentin

2. PP2500333650 - Rabeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302339800
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 48

1. PP2500332517 - Celecoxib

2. PP2500332671 - Bilastine

3. PP2500332703 - Fexofenadin

4. PP2500333075 - Tenofovir (TDF)

5. PP2500333120 - Dihydro ergotamin mesylat

6. PP2500333141 - Levodopa + carbidopa

7. PP2500333188 - Diltiazem

8. PP2500333199 - Isosorbid

9. PP2500333200 - Isosorbid

10. PP2500333201 - Isosorbid

11. PP2500333202 - Isosorbid

12. PP2500333211 - Trimetazidin

13. PP2500333212 - Trimetazidin

14. PP2500333223 - Amlodipin

15. PP2500333246 - Amlodipin + Valsartan

16. PP2500333264 - Bisoprolol

17. PP2500333289 - Captopril + hydroclorothiazid

18. PP2500333295 - Carvedilol

19. PP2500333311 - Enalapril + hydrochlorothiazid

20. PP2500333317 - Felodipin

21. PP2500333318 - Felodipin

22. PP2500333335 - Irbesartan

23. PP2500333379 - Methyldopa

24. PP2500333392 - Nifedipin

25. PP2500333411 - Perindopril + indapamid

26. PP2500333432 - Telmisartan + hydroclorothiazid

27. PP2500333615 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

28. PP2500333616 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

29. PP2500333656 - Sucralfat

30. PP2500333784 - Ursodeoxycholic acid

31. PP2500333825 - Acarbose

32. PP2500333837 - Glibenclamid + metformin

33. PP2500333933 - Vildagliptin + metformin

34. PP2500333950 - Pyridostigmin bromid

35. PP2500334066 - Fluoxetin

36. PP2500334071 - Mirtazapin

37. PP2500334196 - N-acetylcystein

38. PP2500334273 - Calci carbonat + calci gluconolactat

39. PP2500334279 - Calci carbonat + vitamin D3

40. PP2500334280 - Calci carbonat + vitamin D3

41. PP2500334282 - Calci carbonat + vitamin D3

42. PP2500334286 - Calci lactat

43. PP2500334311 - Vitamin B6 + magnesi lactat

44. PP2500334317 - Vitamin C

45. PP2500334328 - Lamivudin

46. PP2500334329 - Lamivudin

47. PP2500334335 - Tenofovir (TDF)

48. PP2500334336 - Tenofovir (TDF)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302366480
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500333164 - Heparin (natri)

2. PP2500333880 - Insulin người trộn, hỗn hợp

3. PP2500333881 - Insulin người trộn, hỗn hợp

4. PP2500334000 - Oxytocin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302375710
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500332471 - Lidocain hydroclodrid

2. PP2500332727 - Promethazin hydroclorid

3. PP2500333109 - Nystatin + metronidazol + neomycin

4. PP2500333192 - Glyceryl trinitrat (nitroglycerin)

5. PP2500333378 - Methyldopa

6. PP2500333677 - Alverin cifrat + simethicon

7. PP2500334056 - Tofisopam

8. PP2500334085 - Citicolin

9. PP2500334192 - Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302408317
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 16

1. PP2500332680 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)

2. PP2500332724 - Loratadin

3. PP2500332782 - Albendazol

4. PP2500333091 - Clotrimazol

5. PP2500333105 - Nystatin

6. PP2500333110 - Nystatin + metronidazol + neomycin

7. PP2500333453 - Digoxin

8. PP2500333491 - Atorvastatin

9. PP2500333574 - Natri clorid

10. PP2500333596 - Famotidin

11. PP2500333787 - Dexamethason

12. PP2500333966 - Natri clorid

13. PP2500333972 - Tetracain

14. PP2500333983 - Betahistin

15. PP2500334177 - Bromhexin hydroclorid

16. PP2500334193 - Dextromethorphan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302468965
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500333782 - Ursodeoxycholic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302525081
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500333203 - Nicorandil

2. PP2500333821 - Acarbose

3. PP2500334168 - Ambroxol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302533156
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 44

1. PP2500332534 - Diclofenac

2. PP2500332568 - Meloxicam

3. PP2500332569 - Meloxicam

4. PP2500332570 - Meloxicam

5. PP2500332584 - Paracetamol (acetaminophen)

6. PP2500332592 - Paracetamol (acetaminophen)

7. PP2500332597 - Paracetamol (acetaminophen)

8. PP2500332630 - Paracetamol + ibuprofen

9. PP2500332638 - Paracetamol + Tramadol

10. PP2500332662 - Alpha chymotrypsin

11. PP2500332676 - Cetirizin

12. PP2500332680 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)

13. PP2500332750 - Sorbitol

14. PP2500332786 - Mebendazol

15. PP2500332827 - Amoxicilin + sulbactam

16. PP2500332828 - Ampicilin

17. PP2500332839 - Cefaclor

18. PP2500332848 - Cefadroxil

19. PP2500332912 - Cefpodoxim

20. PP2500332926 - Cefuroxim

21. PP2500332999 - Spiramycin

22. PP2500333045 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim

23. PP2500333442 - Valsartan

24. PP2500333661 - Domperidon

25. PP2500333710 - Sorbitol

26. PP2500333966 - Natri clorid

27. PP2500333967 - Natri clorid

28. PP2500334180 - Bromhexin hydroclorid

29. PP2500334193 - Dextromethorphan

30. PP2500334195 - Eprazinon

31. PP2500334197 - N-acetylcystein

32. PP2500334200 - N-acetylcystein

33. PP2500334201 - N-acetylcystein

34. PP2500334233 - Glucose

35. PP2500334238 - Glucose

36. PP2500334247 - Manitol

37. PP2500334248 - Natri clorid

38. PP2500334254 - Natri clorid

39. PP2500334256 - Natri clorid

40. PP2500334265 - Ringer lactat

41. PP2500334294 - Vitamin B1

42. PP2500334310 - Vitamin B6 + magnesi lactat

43. PP2500334313 - Vitamin C

44. PP2500334326 - Vitamin PP

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302560110
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 29

1. PP2500332462 - Bupivacain hydroclorid

2. PP2500332765 - Levetiracetam

3. PP2500332770 - Pregabalin

4. PP2500332795 - Amoxicilin

5. PP2500332870 - Cefixim

6. PP2500332871 - Cefixim

7. PP2500332876 - Cefixim

8. PP2500332934 - Cefuroxim

9. PP2500332935 - Cefuroxim

10. PP2500333033 - Moxifloxacin

11. PP2500333105 - Nystatin

12. PP2500333218 - Amiodaron hydroclorid

13. PP2500333220 - Amiodaron hydroclorid

14. PP2500333455 - Dobutamin

15. PP2500333459 - Dobutamin

16. PP2500333564 - Tacrolimus

17. PP2500333568 - Povidon iodin

18. PP2500333569 - Povidon iodin

19. PP2500333572 - Povidon iodin

20. PP2500333573 - Povidon iodin

21. PP2500333783 - Ursodeoxycholic acid

22. PP2500333795 - Methyl prednisolon

23. PP2500333800 - Methyl prednisolon

24. PP2500333897 - Metformin

25. PP2500333976 - Betahistin

26. PP2500334027 - Donepezil

27. PP2500334044 - Quetiapin

28. PP2500334050 - Risperidon

29. PP2500334189 - Carbocistein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302597576
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 79

1. PP2500332461 - Bupivacain hydroclorid

2. PP2500332488 - Propofol

3. PP2500332493 - Ropivacain hydroclorid

4. PP2500332503 - Rocuronium bromid

5. PP2500332545 - Etoricoxib

6. PP2500332558 - Ketoprofen

7. PP2500332563 - Loxoprofen

8. PP2500332662 - Alpha chymotrypsin

9. PP2500332751 - Sugammadex

10. PP2500332841 - Cefaclor

11. PP2500332932 - Cefuroxim

12. PP2500333024 - Levofloxacin

13. PP2500333060 - Linezolid*

14. PP2500333062 - Linezolid*

15. PP2500333076 - Sofosbuvir + velpatasvir

16. PP2500333179 - Gelatin

17. PP2500333209 - Trimetazidin

18. PP2500333213 - Trimetazidin

19. PP2500333229 - Amlodipin + atorvastatin

20. PP2500333237 - Amlodipin + indapamid

21. PP2500333238 - Amlodipin + indapamid + perindopril

22. PP2500333260 - Bisoprolol

23. PP2500333382 - Metoprolol

24. PP2500333393 - Nifedipin

25. PP2500333394 - Nifedipin

26. PP2500333395 - Nifedipin

27. PP2500333396 - Perindopril

28. PP2500333400 - Perindopril

29. PP2500333403 - Perindopril + amlodipin

30. PP2500333405 - Perindopril + amlodipin

31. PP2500333409 - Perindopril + amlodipin

32. PP2500333412 - Perindopril + indapamid

33. PP2500333449 - Valsartan + hydroclorothiazid

34. PP2500333473 - Apixaban

35. PP2500333485 - Rivaroxaban

36. PP2500333486 - Rivaroxaban

37. PP2500333488 - Ticagrelor

38. PP2500333516 - Fenofibrat

39. PP2500333566 - Iohexol

40. PP2500333567 - Iohexol

41. PP2500333695 - Mebeverin hydroclorid

42. PP2500333737 - Racecadotril

43. PP2500333740 - Racecadotril

44. PP2500333754 - Diosmin + hesperidin

45. PP2500333768 - Simethicon

46. PP2500333785 - Otilonium bromide

47. PP2500333811 - Dydrogesteron

48. PP2500333815 - Progesteron

49. PP2500333826 - Dapagliflozin

50. PP2500333834 - Glibenclamid + metformin

51. PP2500333838 - Glibenclamid + metformin

52. PP2500333888 - Metformin

53. PP2500333889 - Metformin

54. PP2500333890 - Metformin

55. PP2500333892 - Metformin

56. PP2500333893 - Metformin

57. PP2500333900 - Metformin

58. PP2500333902 - Metformin

59. PP2500333905 - Metformin

60. PP2500333921 - Sitagliptin + metformin

61. PP2500333928 - Vildagliptin + metformin

62. PP2500333931 - Vildagliptin + metformin

63. PP2500333934 - Levothyroxin (muối natri)

64. PP2500333935 - Levothyroxin (muối natri)

65. PP2500333937 - Thiamazol

66. PP2500333939 - Thiamazol

67. PP2500333981 - Betahistin

68. PP2500334067 - Fluvoxamin

69. PP2500334084 - Choline alfoscerat

70. PP2500334126 - Bambuterol

71. PP2500334134 - Budesonid

72. PP2500334136 - Budesonid + formoterol

73. PP2500334137 - Budesonid + formoterol

74. PP2500334158 - Salmeterol + fluticason propionat

75. PP2500334161 - Salmeterol + fluticason propionat

76. PP2500334221 - Acid amin*

77. PP2500334260 - Nhũ dịch lipid

78. PP2500334261 - Nhũ dịch lipid

79. PP2500334332 - Lopinavir + ritonavir (LPV/r)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302662659
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
210 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500332775 - Pregabalin

2. PP2500334032 - Levosulpirid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302848371
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500332793 - Amoxicilin

2. PP2500333219 - Amiodaron hydroclorid

3. PP2500334205 - Kali clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302975997
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500332498 - Atracurium besylat

2. PP2500332524 - Dexibuprofen

3. PP2500333038 - Moxifloxacin

4. PP2500333053 - Colistin*

5. PP2500333096 - Fluconazol

6. PP2500333280 - Candesartan + hydrochlorothiazid

7. PP2500333910 - Repaglinid

8. PP2500334290 - Calci glycerophosphat + magnesi gluconat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303114528
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2500332473 - Lidocain hydroclodrid

2. PP2500332867 - Cefepim

3. PP2500332979 - Metronidazol

4. PP2500332983 - Clindamycin

5. PP2500333065 - Teicoplanin*

6. PP2500333176 - Albumin

7. PP2500333177 - Albumin

8. PP2500333286 - Captopril

9. PP2500333940 - Immune globulin

10. PP2500333941 - Immune globulin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303207412
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500332528 - Diclofenac

2. PP2500332671 - Bilastine

3. PP2500332718 - Levocetirizin

4. PP2500332834 - Cefaclor

5. PP2500332952 - Sultamicillin

6. PP2500332988 - Azithromycin

7. PP2500333032 - Moxifloxacin

8. PP2500333558 - Mometason furoat

9. PP2500334145 - Natri montelukast

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303218830
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
212 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500332662 - Alpha chymotrypsin

2. PP2500332676 - Cetirizin

3. PP2500333035 - Moxifloxacin

4. PP2500333453 - Digoxin

5. PP2500333828 - Dapagliflozin

6. PP2500333927 - Vildagliptin

7. PP2500334103 - Mecobalamin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303234399
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500332681 - Desloratadin

2. PP2500332780 - Albendazol

3. PP2500332786 - Mebendazol

4. PP2500333035 - Moxifloxacin

5. PP2500333082 - Aciclovir

6. PP2500333101 - Ketoconazol

7. PP2500333411 - Perindopril + indapamid

8. PP2500333414 - Perindopril + indapamid

9. PP2500333657 - Sucralfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303246179
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500332981 - Metronidazol

2. PP2500333012 - Ciprofloxacin

3. PP2500333929 - Vildagliptin + metformin

4. PP2500334008 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)

5. PP2500334220 - Acid amin*

6. PP2500334251 - Natri clorid

7. PP2500334265 - Ringer lactat

8. PP2500334266 - Ringer lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303317510
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500332774 - Pregabalin

2. PP2500332800 - Amoxicilin + acid clavulanic

3. PP2500333249 - Amlodipin + Valsartan

4. PP2500333269 - Bisoprolol + hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303418205
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
212 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
182 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500332788 - Amoxicilin

2. PP2500333055 - Daptomycin

3. PP2500333312 - Enalapril + hydrochlorothiazid

4. PP2500333645 - Rabeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303459402
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
297 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500332583 - Nefopam hydroclorid

2. PP2500332754 - Gabapentin

3. PP2500333504 - Bezafibrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303513667
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500333091 - Clotrimazol

2. PP2500333366 - Losartan

3. PP2500333496 - Atorvastatin

4. PP2500333527 - Pravastatin

5. PP2500334141 - Natri montelukast

6. PP2500334147 - Natri montelukast

7. PP2500334166 - Ambroxol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303609231
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500333916 - Sitagliptin

2. PP2500333927 - Vildagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303646106
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
215 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500332677 - Cinnarizin

2. PP2500333019 - Levofloxacin

3. PP2500333247 - Amlodipin + Valsartan

4. PP2500333253 - Amlodipin + Valsartan

5. PP2500333771 - Silymarin

6. PP2500333930 - Vildagliptin + metformin

7. PP2500333932 - Vildagliptin + metformin

8. PP2500334121 - Vinpocetin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303694357
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500332725 - Mequitazin

2. PP2500333621 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303710337
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
213 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500333882 - Insulin người trộn, hỗn hợp

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303760507
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500332636 - Paracetamol + methocarbamol

2. PP2500332660 - Glucosamin

3. PP2500332897 - Cefotiam

4. PP2500333088 - Clotrimazol

5. PP2500333140 - Levodopa + carbidopa

6. PP2500333141 - Levodopa + carbidopa

7. PP2500334023 - Clozapin

8. PP2500334277 - Calci carbonat + vitamin D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303799399
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500332543 - Etoricoxib

2. PP2500332812 - Amoxicilin + acid clavulanic

3. PP2500332846 - Cefadroxil

4. PP2500333259 - Bisoprolol

5. PP2500333434 - Telmisartan + hydroclorothiazid

6. PP2500333497 - Atorvastatin

7. PP2500333498 - Atorvastatin

8. PP2500333532 - Rosuvastatin

9. PP2500334109 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303871630
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500333215 - Amiodaron

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303923529
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 36

1. PP2500332521 - Dexibuprofen

2. PP2500332674 - Cetirizin

3. PP2500332706 - Fexofenadin

4. PP2500332709 - Fexofenadin

5. PP2500332722 - Loratadin

6. PP2500332780 - Albendazol

7. PP2500332781 - Albendazol

8. PP2500333071 - Lamivudin

9. PP2500333084 - Aciclovir

10. PP2500333210 - Trimetazidin

11. PP2500333216 - Amiodaron

12. PP2500333292 - Carvedilol

13. PP2500333294 - Carvedilol

14. PP2500333295 - Carvedilol

15. PP2500333319 - Imidapril

16. PP2500333374 - Losartan + hydroclorothiazid

17. PP2500333377 - Losartan + hydroclorothiazid

18. PP2500333387 - Nebivolol

19. PP2500333474 - Clopidogrel

20. PP2500333490 - Atorvastatin

21. PP2500333491 - Atorvastatin

22. PP2500333533 - Rosuvastatin

23. PP2500333535 - Rosuvastatin

24. PP2500333580 - Furosemid + spironolacton

25. PP2500333638 - Pantoprazol

26. PP2500333672 - Ondansetron

27. PP2500333827 - Dapagliflozin

28. PP2500333854 - Glimepirid

29. PP2500333859 - Glimepirid

30. PP2500333889 - Metformin

31. PP2500333901 - Metformin

32. PP2500333902 - Metformin

33. PP2500333947 - Eperison

34. PP2500333979 - Betahistin

35. PP2500334146 - Natri montelukast

36. PP2500334147 - Natri montelukast

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304026070
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2500332578 - Naproxen

2. PP2500332625 - Paracetamol + codein phosphat

3. PP2500332648 - Allopurinol

4. PP2500332649 - Allopurinol

5. PP2500332652 - Colchicin

6. PP2500332751 - Sugammadex

7. PP2500332992 - Clarithromycin

8. PP2500333142 - Pramipexol

9. PP2500333143 - Pramipexol

10. PP2500333275 - Candesartan

11. PP2500333751 - Diosmin + hesperidin

12. PP2500333943 - Baclofen

13. PP2500334285 - Calci lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304124198
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500333149 - Sắt (III) Hydroxyd polymaltose

2. PP2500333153 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic

3. PP2500334291 - Calci glycerophosphat + magnesi gluconat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304142207
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500332577 - Naproxen

2. PP2500333339 - Irbesartan + hydroclorothiazid

3. PP2500333619 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

4. PP2500333712 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304164232
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500333431 - Telmisartan + hydroclorothiazid

2. PP2500333859 - Glimepirid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304240652
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500333730 - Kẽm gluconat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304325722
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500333056 - Fosfomycin*

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304384485
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500332827 - Amoxicilin + sulbactam

2. PP2500332958 - Amikacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304528578
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500332716 - Levocetirizin

2. PP2500332728 - Rupatadine

3. PP2500333381 - Metoprolol

4. PP2500333383 - Metoprolol

5. PP2500333965 - Loteprednol etabonat

6. PP2500333991 - Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304819721
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2500332672 - Bilastine

2. PP2500332764 - Levetiracetam

3. PP2500332807 - Amoxicilin + acid clavulanic

4. PP2500332971 - Tobramycin

5. PP2500333376 - Losartan + hydroclorothiazid

6. PP2500333594 - Bismuth

7. PP2500333788 - Dexamethason

8. PP2500333914 - Sitagliptin

9. PP2500334026 - Donepezil

10. PP2500334032 - Levosulpirid

11. PP2500334063 - Citalopram

12. PP2500334102 - Mecobalamin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305182001
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500333503 - Atorvastatin + ezetimibe

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305376624
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500333130 - Alfuzosin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305458789
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500332824 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2500333156 - Sắt sulfat + acid folic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305483312
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500333063 - Linezolid*

2. PP2500333092 - Fluconazol

3. PP2500333277 - Candesartan

4. PP2500333291 - Carvedilol

5. PP2500333293 - Carvedilol

6. PP2500333602 - Lansoprazol

7. PP2500334172 - Ambroxol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305679347
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
215 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
185 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500332530 - Diclofenac

2. PP2500334017 - Zopiclon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305804414
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500333760 - L-Ornithin - L- aspartat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305813698
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500332566 - Meloxicam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305925578
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 15

1. PP2500332547 - Etoricoxib

2. PP2500332682 - Desloratadin

3. PP2500332805 - Amoxicilin + acid clavulanic

4. PP2500332932 - Cefuroxim

5. PP2500333133 - Dutasterid

6. PP2500333134 - Dutasterid

7. PP2500333161 - Etamsylat

8. PP2500333221 - Propranolol hydroclorid

9. PP2500333479 - Dabigatran

10. PP2500333508 - Ciprofibrat

11. PP2500333705 - Macrogol

12. PP2500333736 - Racecadotril

13. PP2500333739 - Racecadotril

14. PP2500333791 - Hydrocortison

15. PP2500333808 - Prednison

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0306711353
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500332872 - Cefixim

2. PP2500332874 - Cefixim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0307159495
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500334312 - Vitamin B6 + magnesi lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0307657959
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500333062 - Linezolid*

2. PP2500333293 - Carvedilol

3. PP2500333836 - Glibenclamid + metformin

4. PP2500334032 - Levosulpirid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0308948326
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2500332536 - Diclofenac

2. PP2500333053 - Colistin*

3. PP2500333108 - Terbinafin (hydroclorid)

4. PP2500333247 - Amlodipin + Valsartan

5. PP2500333274 - Candesartan

6. PP2500333531 - Rosuvastatin

7. PP2500333553 - Clobetasol butyrat

8. PP2500333758 - Itoprid

9. PP2500333813 - Promestrien

10. PP2500333814 - Progesteron

11. PP2500333816 - Progesteron

12. PP2500333985 - Fluticason propionat

13. PP2500334098 - Ginkgo biloba

14. PP2500334323 - Vitamin D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309465233
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500334270 - Calci carbonat + calci gluconolactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309537167
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500332636 - Paracetamol + methocarbamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309561353
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 20

1. PP2500332539 - Etodolac

2. PP2500332698 - Ebastin

3. PP2500332707 - Fexofenadin

4. PP2500333100 - Itraconazol

5. PP2500333132 - Alfuzosin

6. PP2500333241 - Amlodipin + Telmisartan

7. PP2500333250 - Amlodipin + Valsartan

8. PP2500333425 - Telmisartan

9. PP2500333511 - Ezetimibe

10. PP2500333533 - Rosuvastatin

11. PP2500333607 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

12. PP2500333742 - Saccharomyces boulardii

13. PP2500333828 - Dapagliflozin

14. PP2500333862 - Glimepirid + metformin

15. PP2500333863 - Glimepirid + metformin

16. PP2500333907 - Metformin

17. PP2500333922 - Sitagliptin + metformin

18. PP2500333923 - Sitagliptin + metformin

19. PP2500334078 - Acetyl leucin

20. PP2500334281 - Calci carbonat + vitamin D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309717586
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500332671 - Bilastine

2. PP2500334044 - Quetiapin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309829522
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
211 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 60

1. PP2500332502 - Neostigmin metylsulfat (bromid)

2. PP2500332552 - Ibuprofen

3. PP2500332553 - Ibuprofen

4. PP2500332576 - Nabumeton

5. PP2500332584 - Paracetamol (acetaminophen)

6. PP2500332585 - Paracetamol (acetaminophen)

7. PP2500332635 - Paracetamol + methocarbamol

8. PP2500332646 - Tenoxicam

9. PP2500332686 - Desloratadin

10. PP2500332714 - Levocetirizin

11. PP2500332741 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

12. PP2500332879 - Cefixim

13. PP2500332981 - Metronidazol

14. PP2500333012 - Ciprofloxacin

15. PP2500333037 - Moxifloxacin

16. PP2500333062 - Linezolid*

17. PP2500333125 - Flunarizin

18. PP2500333128 - Alfuzosin

19. PP2500333216 - Amiodaron

20. PP2500333230 - Amlodipin + atorvastatin

21. PP2500333231 - Amlodipin + atorvastatin

22. PP2500333344 - Lacidipin

23. PP2500333484 - Rivaroxaban

24. PP2500333487 - Rivaroxaban

25. PP2500333499 - Atorvastatin + ezetimibe

26. PP2500333608 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

27. PP2500333652 - Rebamipid

28. PP2500333668 - Metoclopramid

29. PP2500333669 - Metoclopramid

30. PP2500333670 - Ondansetron

31. PP2500333694 - Mebeverin hydroclorid

32. PP2500333722 - Dioctahedral smectit

33. PP2500333749 - Diosmin

34. PP2500333759 - L-Ornithin - L- aspartat

35. PP2500333773 - Trimebutin maleat

36. PP2500333814 - Progesteron

37. PP2500333854 - Glimepirid

38. PP2500333953 - Thiocolchicosid

39. PP2500334058 - Ziprasidon

40. PP2500334111 - Piracetam

41. PP2500334120 - Vinpocetin

42. PP2500334122 - Vinpocetin

43. PP2500334230 - Glucose

44. PP2500334233 - Glucose

45. PP2500334234 - Glucose

46. PP2500334236 - Glucose

47. PP2500334237 - Glucose

48. PP2500334238 - Glucose

49. PP2500334239 - Glucose

50. PP2500334241 - Glucose

51. PP2500334244 - Magnesi sulfat

52. PP2500334247 - Manitol

53. PP2500334251 - Natri clorid

54. PP2500334254 - Natri clorid

55. PP2500334256 - Natri clorid

56. PP2500334257 - Natri clorid

57. PP2500334265 - Ringer lactat

58. PP2500334266 - Ringer lactat

59. PP2500334271 - Calci carbonat + calci gluconolactat

60. PP2500334313 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309936690
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
211 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500333124 - Flunarizin

2. PP2500334117 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309938345
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500332947 - Piperacilin

2. PP2500332958 - Amikacin

3. PP2500333059 - Fosfomycin*

4. PP2500333067 - Vancomycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309988480
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500332542 - Etoricoxib

2. PP2500333445 - Valsartan + hydroclorothiazid

3. PP2500333622 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

4. PP2500333906 - Metformin

5. PP2500333915 - Sitagliptin

6. PP2500333918 - Sitagliptin

7. PP2500333982 - Betahistin

8. PP2500334173 - Ambroxol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310332478
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500332480 - Lidocain + Prilocain

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310620684
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
225 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500334096 - Ginkgo biloba

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310752190
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500333774 - Trimebutin maleat

2. PP2500334064 - Citalopram

3. PP2500334119 - Vinpocetin

4. PP2500334121 - Vinpocetin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310823236
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 19

1. PP2500332612 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2500332646 - Tenoxicam

3. PP2500332748 - Pralidoxim

4. PP2500333014 - Ciprofloxacin

5. PP2500333015 - Ciprofloxacin

6. PP2500333063 - Linezolid*

7. PP2500333170 - Tranexamic acid

8. PP2500333242 - Amlodipin + Telmisartan

9. PP2500333552 - Clobetasol propionat

10. PP2500333576 - Furosemid

11. PP2500333654 - Sucralfat

12. PP2500333667 - Metoclopramid

13. PP2500333691 - Hyoscin butylbromid

14. PP2500333803 - Methyl prednisolon

15. PP2500333813 - Promestrien

16. PP2500334026 - Donepezil

17. PP2500334114 - Piracetam

18. PP2500334143 - Natri montelukast

19. PP2500334178 - Bromhexin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310838761
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2500332540 - Etodolac

2. PP2500332619 - Paracetamol (acetaminophen)

3. PP2500332908 - Cefpodoxim

4. PP2500333113 - Nystatin + neomycin + polymyxin B

5. PP2500333303 - Enalapril

6. PP2500333307 - Enalapril

7. PP2500333471 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel

8. PP2500333655 - Sucralfat

9. PP2500333657 - Sucralfat

10. PP2500334313 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310841316
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500332655 - Probenecid

2. PP2500332746 - Polystyren

3. PP2500333108 - Terbinafin (hydroclorid)

4. PP2500333541 - Naftidrofuryl

5. PP2500333711 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310982229
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
215 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500332575 - Nabumeton

2. PP2500332821 - Amoxicilin + acid clavulanic

3. PP2500332900 - Cefoxitin

4. PP2500332903 - Cefoxitin

5. PP2500333013 - Ciprofloxacin

6. PP2500333365 - Losartan

7. PP2500333560 - Mupirocin

8. PP2500333747 - Diosmin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310985237
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 15

1. PP2500332762 - Lamotrigine

2. PP2500332765 - Levetiracetam

3. PP2500332777 - Topiramat

4. PP2500332778 - Topiramat

5. PP2500334017 - Zopiclon

6. PP2500334018 - Amisulprid

7. PP2500334027 - Donepezil

8. PP2500334031 - Levosulpirid

9. PP2500334035 - Levosulpirid

10. PP2500334038 - Olanzapin

11. PP2500334041 - Quetiapin

12. PP2500334044 - Quetiapin

13. PP2500334068 - Fluvoxamin

14. PP2500334073 - Sertralin

15. PP2500334091 - Galantamin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311028713
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500332585 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2500332683 - Desloratadin

3. PP2500332860 - Cefdinir

4. PP2500333614 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

5. PP2500334214 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311036601
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500332579 - Naproxen

2. PP2500333258 - Benazepril hydroclorid

3. PP2500333752 - Diosmin + hesperidin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311051649
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
225 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 19

1. PP2500332522 - Dexibuprofen

2. PP2500332580 - Naproxen

3. PP2500332632 - Paracetamol + methocarbamol

4. PP2500332683 - Desloratadin

5. PP2500332759 - Gabapentin

6. PP2500333072 - Lamivudin

7. PP2500333088 - Clotrimazol

8. PP2500333284 - Candesartan + hydrochlorothiazid

9. PP2500333338 - Irbesartan + hydroclorothiazid

10. PP2500333342 - Irbesartan + hydroclorothiazid

11. PP2500333364 - Lisinopril + hydroclorothiazid

12. PP2500333389 - Nebivolol

13. PP2500333540 - Simvastatin + ezetimibe

14. PP2500333587 - Spironolacton

15. PP2500333679 - Drotaverin clohydrat

16. PP2500333824 - Acarbose

17. PP2500334179 - Bromhexin hydroclorid

18. PP2500334190 - Carbocistein

19. PP2500334292 - Vitamin A + D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311194365
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500332526 - Diclofenac

2. PP2500333229 - Amlodipin + atorvastatin

3. PP2500333613 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311487019
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 23

1. PP2500332588 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2500332666 - Methocarbamol

3. PP2500332761 - Gabapentin

4. PP2500332790 - Amoxicilin

5. PP2500332836 - Cefaclor

6. PP2500332838 - Cefaclor

7. PP2500332919 - Ceftizoxim

8. PP2500333047 - Colistin*

9. PP2500333121 - Flunarizin

10. PP2500333181 - Erythropoietin

11. PP2500333283 - Candesartan + hydrochlorothiazid

12. PP2500333285 - Candesartan + hydrochlorothiazid

13. PP2500333310 - Enalapril + hydrochlorothiazid

14. PP2500333361 - Lisinopril + hydroclorothiazid

15. PP2500333468 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel

16. PP2500333481 - Dabigatran

17. PP2500333483 - Dabigatran

18. PP2500333522 - Fluvastatin

19. PP2500333529 - Pravastatin

20. PP2500333755 - Diosmin + hesperidin

21. PP2500333865 - Glipizid

22. PP2500334061 - Amitriptylin hydroclorid

23. PP2500334279 - Calci carbonat + vitamin D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311530916
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500333489 - Ticagrelor

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311553430
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500333731 - Kẽm gluconat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311683817
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500332660 - Glucosamin

2. PP2500332662 - Alpha chymotrypsin

3. PP2500332698 - Ebastin

4. PP2500332712 - Fexofenadin

5. PP2500333159 - Etamsylat

6. PP2500333634 - Pantoprazol

7. PP2500334110 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311799579
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500333746 - Diosmin

2. PP2500333779 - Trimebutin maleat

3. PP2500333973 - Travoprost

4. PP2500333974 - Travoprost

5. PP2500334046 - Quetiapin

6. PP2500334098 - Ginkgo biloba

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311961542
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
181 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2500332591 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2500332678 - Cinnarizin

3. PP2500332853 - Cefamandol

4. PP2500332854 - Cefamandol

5. PP2500332872 - Cefixim

6. PP2500332874 - Cefixim

7. PP2500333062 - Linezolid*

8. PP2500333205 - Nicorandil

9. PP2500333232 - Amlodipin + atorvastatin

10. PP2500333290 - Captopril + hydroclorothiazid

11. PP2500333402 - Perindopril

12. PP2500334212 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312124321
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
211 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500332598 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2500333349 - Lisinopril

3. PP2500333715 - Bacillus subtilis

4. PP2500333781 - Ursodeoxycholic acid

5. PP2500334209 - Magnesi aspartat + kali aspartat

6. PP2500334307 - Vitamin B1 + B6 + B12

7. PP2500334320 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312147840
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500332550 - Ibuprofen

2. PP2500332861 - Cefdinir

3. PP2500332910 - Cefpodoxim

4. PP2500333766 - Simethicon

5. PP2500333767 - Simethicon

6. PP2500333967 - Natri clorid

7. PP2500333985 - Fluticason propionat

8. PP2500334334 - Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312401092
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500333098 - Itraconazol

2. PP2500334097 - Ginkgo biloba

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312460161
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2500332516 - Celecoxib

2. PP2500332709 - Fexofenadin

3. PP2500332777 - Topiramat

4. PP2500333422 - Ramipril

5. PP2500333424 - Ramipril

6. PP2500333484 - Rivaroxaban

7. PP2500333487 - Rivaroxaban

8. PP2500334027 - Donepezil

9. PP2500334050 - Risperidon

10. PP2500334073 - Sertralin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312469703
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500332668 - Methocarbamol

2. PP2500332902 - Cefoxitin

3. PP2500333068 - Vancomycin

4. PP2500333772 - Silymarin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312507211
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500332783 - Ivermectin

2. PP2500333726 - Kẽm sulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312580652
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500333548 - Calcipotriol + betamethason dipropionat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312594302
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500332698 - Ebastin

2. PP2500333136 - Flavoxat

3. PP2500333549 - Capsaicin

4. PP2500333593 - Bismuth

5. PP2500333750 - Diosmin

6. PP2500333951 - Rivastigmine

7. PP2500334058 - Ziprasidon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312763053
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2500333292 - Carvedilol

2. PP2500333295 - Carvedilol

3. PP2500333305 - Enalapril

4. PP2500333596 - Famotidin

5. PP2500333738 - Racecadotril

6. PP2500333944 - Baclofen

7. PP2500334147 - Natri montelukast

8. PP2500334197 - N-acetylcystein

9. PP2500334203 - N-acetylcystein

10. PP2500334298 - Vitamin B1 + B6 + B12

11. PP2500334305 - Vitamin B1 + B6 + B12

12. PP2500334321 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312864527
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500332566 - Meloxicam

2. PP2500332677 - Cinnarizin

3. PP2500332678 - Cinnarizin

4. PP2500332960 - Amikacin

5. PP2500333060 - Linezolid*

6. PP2500333083 - Aciclovir

7. PP2500333291 - Carvedilol

8. PP2500333293 - Carvedilol

9. PP2500334194 - Eprazinon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312897850
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500332660 - Glucosamin

2. PP2500332698 - Ebastin

3. PP2500333750 - Diosmin

4. PP2500333831 - Empagliflozin

5. PP2500334139 - Natri montelukast

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313040113
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 15

1. PP2500332522 - Dexibuprofen

2. PP2500332667 - Methocarbamol

3. PP2500332725 - Mequitazin

4. PP2500333270 - Bisoprolol + hydroclorothiazid

5. PP2500333418 - Ramipril

6. PP2500333420 - Ramipril

7. PP2500333436 - Telmisartan + hydroclorothiazid

8. PP2500333527 - Pravastatin

9. PP2500333528 - Pravastatin

10. PP2500333588 - Spironolacton

11. PP2500333680 - Drotaverin clohydrat

12. PP2500333687 - Drotaverin clohydrat

13. PP2500333750 - Diosmin

14. PP2500333864 - Glipizid

15. PP2500334191 - Carbocistein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313044693
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500333557 - Isotretinoin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313102867
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500332510 - Aescin

2. PP2500332512 - Aescin

3. PP2500332712 - Fexofenadin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313120778
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500332546 - Etoricoxib

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313142700
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 37

1. PP2500332510 - Aescin

2. PP2500332633 - Paracetamol + methocarbamol

3. PP2500332635 - Paracetamol + methocarbamol

4. PP2500332683 - Desloratadin

5. PP2500332690 - Dexchlorpheniramin

6. PP2500332697 - Ebastin

7. PP2500332741 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

8. PP2500332744 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

9. PP2500332962 - Amikacin

10. PP2500333028 - Levofloxacin

11. PP2500333101 - Ketoconazol

12. PP2500333102 - Ketoconazol

13. PP2500333263 - Bisoprolol

14. PP2500333265 - Bisoprolol

15. PP2500333267 - Bisoprolol + hydroclorothiazid

16. PP2500333279 - Candesartan

17. PP2500333314 - Enalapril + hydrochlorothiazid

18. PP2500333332 - Irbesartan

19. PP2500333351 - Lisinopril

20. PP2500333357 - Lisinopril

21. PP2500333527 - Pravastatin

22. PP2500333528 - Pravastatin

23. PP2500333536 - Rosuvastatin

24. PP2500333538 - Simvastatin

25. PP2500333560 - Mupirocin

26. PP2500333590 - Aluminum phosphat

27. PP2500333655 - Sucralfat

28. PP2500333656 - Sucralfat

29. PP2500333690 - Hyoscin butylbromid

30. PP2500333692 - Hyoscin butylbromid

31. PP2500333693 - Hyoscin butylbromid

32. PP2500333916 - Sitagliptin

33. PP2500333977 - Betahistin

34. PP2500333983 - Betahistin

35. PP2500334174 - Ambroxol

36. PP2500334180 - Bromhexin hydroclorid

37. PP2500334286 - Calci lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313184965
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500334099 - Ginkgo biloba

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313286893
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500332608 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2500332609 - Paracetamol (acetaminophen)

3. PP2500332772 - Pregabalin

4. PP2500332813 - Amoxicilin + acid clavulanic

5. PP2500332877 - Cefixim

6. PP2500333056 - Fosfomycin*

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313290748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500332756 - Gabapentin

2. PP2500332770 - Pregabalin

3. PP2500332878 - Cefixim

4. PP2500333408 - Perindopril + amlodipin

5. PP2500333437 - Telmisartan + hydroclorothiazid

6. PP2500333909 - Repaglinid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313295030
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
212 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
182 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500332789 - Amoxicilin

2. PP2500333606 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313319676
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500332833 - Ampicilin + sulbactam

2. PP2500332899 - Cefotiam

3. PP2500333131 - Alfuzosin

4. PP2500333186 - Diltiazem

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313427618
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500332933 - Cefuroxim

2. PP2500333306 - Enalapril

3. PP2500333392 - Nifedipin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313449805
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500333716 - Bacillus clausii

2. PP2500333718 - Bacillus clausii

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313489903
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500332794 - Amoxicilin

2. PP2500332818 - Amoxicilin + acid clavulanic

3. PP2500333044 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim

4. PP2500333150 - Sắt protein succinylat

5. PP2500333450 - Valsartan + hydroclorothiazid

6. PP2500333729 - Kẽm gluconat

7. PP2500334284 - Calci lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313501974
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500332584 - Paracetamol (acetaminophen)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313587604
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2500332516 - Celecoxib

2. PP2500332895 - Cefotaxim

3. PP2500333070 - Vancomycin

4. PP2500333154 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic

5. PP2500333214 - Amiodaron

6. PP2500333248 - Amlodipin + Valsartan

7. PP2500333249 - Amlodipin + Valsartan

8. PP2500333435 - Telmisartan + hydroclorothiazid

9. PP2500333918 - Sitagliptin

10. PP2500334282 - Calci carbonat + vitamin D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313688271
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
212 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500332684 - Desloratadin

2. PP2500334100 - Mecobalamin

3. PP2500334310 - Vitamin B6 + magnesi lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313832648
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500332885 - Cefoperazon

2. PP2500333074 - Tenofovir (TDF)

3. PP2500333108 - Terbinafin (hydroclorid)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313923983
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500333559 - Mupirocin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313972490
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500333618 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

2. PP2500333723 - Dioctahedral smectit

3. PP2500333946 - Baclofen

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313974956
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
217 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500332980 - Metronidazol

2. PP2500334250 - Natri clorid

3. PP2500334253 - Natri clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314022149
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500332797 - Amoxicilin

2. PP2500333135 - Flavoxat

3. PP2500333781 - Ursodeoxycholic acid

4. PP2500333830 - Empagliflozin

5. PP2500333833 - Empagliflozin

6. PP2500333867 - Glipizid

7. PP2500333887 - Linagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314024996
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500333064 - Linezolid*

2. PP2500333081 - Aciclovir

3. PP2500333086 - Aciclovir

4. PP2500333694 - Mebeverin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314033736
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 22

1. PP2500332514 - Celecoxib

2. PP2500332592 - Paracetamol (acetaminophen)

3. PP2500332596 - Paracetamol (acetaminophen)

4. PP2500332606 - Paracetamol (acetaminophen)

5. PP2500332607 - Paracetamol (acetaminophen)

6. PP2500332611 - Paracetamol (acetaminophen)

7. PP2500332616 - Paracetamol (acetaminophen)

8. PP2500332624 - Paracetamol + codein phosphat

9. PP2500332638 - Paracetamol + Tramadol

10. PP2500332640 - Paracetamol + Tramadol

11. PP2500332862 - Cefdinir

12. PP2500332901 - Cefoxitin

13. PP2500332909 - Cefpodoxim

14. PP2500332954 - Ticarcillin + acid clavulanic

15. PP2500332956 - Ticarcillin + acid clavulanic

16. PP2500333359 - Lisinopril + hydroclorothiazid

17. PP2500333385 - Nebivolol

18. PP2500333657 - Sucralfat

19. PP2500333828 - Dapagliflozin

20. PP2500333831 - Empagliflozin

21. PP2500334272 - Calci carbonat + calci gluconolactat

22. PP2500334295 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314037138
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500332698 - Ebastin

2. PP2500333760 - L-Ornithin - L- aspartat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314089150
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2500332539 - Etodolac

2. PP2500332541 - Etodolac

3. PP2500333331 - Irbesartan

4. PP2500333533 - Rosuvastatin

5. PP2500333637 - Pantoprazol

6. PP2500333655 - Sucralfat

7. PP2500333656 - Sucralfat

8. PP2500333705 - Macrogol

9. PP2500333750 - Diosmin

10. PP2500333784 - Ursodeoxycholic acid

11. PP2500333840 - Glibenclamid + metformin

12. PP2500333895 - Metformin

13. PP2500333922 - Sitagliptin + metformin

14. PP2500333923 - Sitagliptin + metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314119045
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500333048 - Colistin*

2. PP2500333069 - Vancomycin

3. PP2500333599 - Guaiazulen + dimethicon

4. PP2500333673 - Palonosetron hydroclorid

5. PP2500333757 - Itoprid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314206876
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500332814 - Amoxicilin + acid clavulanic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314247671
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500332636 - Paracetamol + methocarbamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314266402
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500333816 - Progesteron

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314294752
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
215 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500333064 - Linezolid*

2. PP2500333485 - Rivaroxaban

3. PP2500333486 - Rivaroxaban

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314530142
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2500332792 - Amoxicilin

2. PP2500332857 - Cefazolin

3. PP2500332858 - Cefazolin

4. PP2500332904 - Cefoxitin

5. PP2500332918 - Ceftizoxim

6. PP2500332921 - Ceftizoxim

7. PP2500333239 - Amlodipin + Telmisartan

8. PP2500333404 - Perindopril + amlodipin

9. PP2500333447 - Valsartan + hydroclorothiazid

10. PP2500333626 - Omeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314581820
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 17

1. PP2500332511 - Aescin

2. PP2500332535 - Diclofenac

3. PP2500332536 - Diclofenac

4. PP2500332713 - Ketotifen

5. PP2500332799 - Amoxicilin

6. PP2500332976 - Metronidazol

7. PP2500333198 - Isosorbid

8. PP2500333233 - Amlodipin + losartan

9. PP2500333234 - Amlodipin + losartan

10. PP2500333241 - Amlodipin + Telmisartan

11. PP2500333278 - Candesartan

12. PP2500333469 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel

13. PP2500333507 - Ciprofibrat

14. PP2500333850 - Gliclazid

15. PP2500333866 - Glipizid

16. PP2500334087 - Panax notoginseng saponins

17. PP2500334096 - Ginkgo biloba

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314588311
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500332740 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314699371
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500332772 - Pregabalin

2. PP2500333816 - Progesteron

3. PP2500334023 - Clozapin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314744987
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500332738 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)

2. PP2500332751 - Sugammadex

3. PP2500332984 - Azithromycin

4. PP2500332987 - Azithromycin

5. PP2500333417 - Ramipril

6. PP2500333454 - Digoxin

7. PP2500333460 - Dopamin hydroclorid

8. PP2500334006 - Salbutamol sulfat

9. PP2500334148 - Salbutamol sulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314969204
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500332545 - Etoricoxib

2. PP2500334197 - N-acetylcystein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314981272
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500332672 - Bilastine

2. PP2500332920 - Ceftizoxim

3. PP2500333350 - Lisinopril

4. PP2500333417 - Ramipril

5. PP2500334118 - Piracetam

6. PP2500334316 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315066082
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500332585 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2500333617 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

3. PP2500333908 - Repaglinid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315069100
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500334283 - Calci carbonat + vitamin D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315086882
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500332507 - Aceclofenac

2. PP2500332583 - Nefopam hydroclorid

3. PP2500332639 - Paracetamol + Tramadol

4. PP2500333008 - Ciprofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315134695
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500332674 - Cetirizin

2. PP2500334233 - Glucose

3. PP2500334237 - Glucose

4. PP2500334254 - Natri clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315215979
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500333981 - Betahistin

2. PP2500334092 - Ginkgo biloba

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315284002
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500332823 - Amoxicilin + acid clavulanic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315579158
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500332614 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2500333128 - Alfuzosin

3. PP2500333358 - Lisinopril + hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315599066
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500332855 - Cefamandol

2. PP2500332887 - Cefoperazon

3. PP2500333036 - Moxifloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315647760
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500332557 - Ketoprofen

2. PP2500332621 - Paracetamol + chlorpheniramin

3. PP2500332830 - Ampicilin + sulbactam

4. PP2500333051 - Colistin*

5. PP2500333194 - Isosorbid

6. PP2500333196 - Isosorbid

7. PP2500333471 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel

8. PP2500333509 - Ezetimibe

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315653637
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500334025 - Donepezil

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315654422
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500332681 - Desloratadin

2. PP2500332683 - Desloratadin

3. PP2500333311 - Enalapril + hydrochlorothiazid

4. PP2500333912 - Sitagliptin

5. PP2500334179 - Bromhexin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315681994
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
211 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500332720 - Levocetirizin

2. PP2500333147 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose

3. PP2500333828 - Dapagliflozin

4. PP2500333831 - Empagliflozin

5. PP2500333915 - Sitagliptin

6. PP2500334149 - Salbutamol sulfat

7. PP2500334288 - Calci lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315688742
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500333236 - Amlodipin + lisinopril

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315711984
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 19

1. PP2500332543 - Etoricoxib

2. PP2500332547 - Etoricoxib

3. PP2500332646 - Tenoxicam

4. PP2500332867 - Cefepim

5. PP2500332889 - Cefoperazon + sulbactam

6. PP2500332925 - Ceftriaxon

7. PP2500332928 - Cefuroxim

8. PP2500332936 - Cloxacillin

9. PP2500332938 - Cloxacillin

10. PP2500332942 - Ertapenem*

11. PP2500333349 - Lisinopril

12. PP2500333381 - Metoprolol

13. PP2500333383 - Metoprolol

14. PP2500333428 - Telmisartan

15. PP2500333578 - Furosemid

16. PP2500333801 - Methyl prednisolon

17. PP2500333802 - Methyl prednisolon

18. PP2500334057 - Tofisopam

19. PP2500334204 - Kali clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315751063
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500333214 - Amiodaron

2. PP2500333642 - Rabeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315817349
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500333175 - Tranexamic acid

2. PP2500333448 - Valsartan + hydroclorothiazid

3. PP2500333488 - Ticagrelor

4. PP2500333565 - Tyrothricin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315820729
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
211 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500332609 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2500332851 - Cefalothin

3. PP2500332905 - Cefoxitin

4. PP2500332967 - Netilmicin sulfat

5. PP2500332969 - Netilmicin sulfat

6. PP2500333508 - Ciprofibrat

7. PP2500333610 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315917544
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 17

1. PP2500332513 - Celecoxib

2. PP2500332516 - Celecoxib

3. PP2500332719 - Levocetirizin

4. PP2500332810 - Amoxicilin + acid clavulanic

5. PP2500332884 - Cefoperazon

6. PP2500332890 - Cefoperazon + sulbactam

7. PP2500333032 - Moxifloxacin

8. PP2500333079 - Aciclovir

9. PP2500333090 - Clotrimazol

10. PP2500333151 - Sắt sucrose (hay dextran)

11. PP2500333439 - Valsartan

12. PP2500333733 - Loperamid

13. PP2500333853 - Glimepirid

14. PP2500333900 - Metformin

15. PP2500333913 - Sitagliptin

16. PP2500333917 - Sitagliptin

17. PP2500333924 - Vildagliptin

Hệ thống đã phân tích tìm ra các nhà thầu liên danh sau:
# Tên nhà thầu Vai trò So sánh
1 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN Liên danh chính  Thêm so sánh
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316029735
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
215 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500332517 - Celecoxib

2. PP2500332914 - Cefpodoxim

3. PP2500332929 - Cefuroxim

4. PP2500333113 - Nystatin + neomycin + polymyxin B

5. PP2500333678 - Alverin cifrat + simethicon

6. PP2500334114 - Piracetam

7. PP2500334117 - Piracetam

8. PP2500334179 - Bromhexin hydroclorid

9. PP2500334304 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316050416
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
210 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500334269 - Calci carbonat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316214382
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500332585 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2500332638 - Paracetamol + Tramadol

3. PP2500333756 - Diosmin + hesperidin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316277551
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500333302 - Doxazosin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316295423
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 15

1. PP2500332703 - Fexofenadin

2. PP2500333199 - Isosorbid

3. PP2500333200 - Isosorbid

4. PP2500333223 - Amlodipin

5. PP2500333289 - Captopril + hydroclorothiazid

6. PP2500333335 - Irbesartan

7. PP2500333379 - Methyldopa

8. PP2500333615 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

9. PP2500333836 - Glibenclamid + metformin

10. PP2500333837 - Glibenclamid + metformin

11. PP2500334145 - Natri montelukast

12. PP2500334279 - Calci carbonat + vitamin D3

13. PP2500334282 - Calci carbonat + vitamin D3

14. PP2500334283 - Calci carbonat + vitamin D3

15. PP2500334317 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316299146
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500333016 - Ciprofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316388276
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500333967 - Natri clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316417470
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 122

1. PP2500332460 - Bupivacain hydroclorid

2. PP2500332462 - Bupivacain hydroclorid

3. PP2500332464 - Bupivacain hydroclorid

4. PP2500332489 - Propofol

5. PP2500332490 - Propofol

6. PP2500332495 - Sevofluran

7. PP2500332496 - Sevofluran

8. PP2500332499 - Atracurium besylat

9. PP2500332504 - Rocuronium bromid

10. PP2500332525 - Diclofenac

11. PP2500332526 - Diclofenac

12. PP2500332529 - Diclofenac

13. PP2500332530 - Diclofenac

14. PP2500332543 - Etoricoxib

15. PP2500332547 - Etoricoxib

16. PP2500332581 - Nefopam hydroclorid

17. PP2500332582 - Nefopam hydroclorid

18. PP2500332586 - Paracetamol (acetaminophen)

19. PP2500332594 - Paracetamol (acetaminophen)

20. PP2500332604 - Paracetamol (acetaminophen)

21. PP2500332617 - Paracetamol (acetaminophen)

22. PP2500332677 - Cinnarizin

23. PP2500332678 - Cinnarizin

24. PP2500332685 - Desloratadin

25. PP2500332742 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

26. PP2500332743 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

27. PP2500332745 - Phenylephrin

28. PP2500332777 - Topiramat

29. PP2500332784 - Mebendazol

30. PP2500332785 - Mebendazol

31. PP2500332971 - Tobramycin

32. PP2500332979 - Metronidazol

33. PP2500332980 - Metronidazol

34. PP2500332988 - Azithromycin

35. PP2500333010 - Ciprofloxacin

36. PP2500333011 - Ciprofloxacin

37. PP2500333014 - Ciprofloxacin

38. PP2500333015 - Ciprofloxacin

39. PP2500333022 - Levofloxacin

40. PP2500333038 - Moxifloxacin

41. PP2500333060 - Linezolid*

42. PP2500333062 - Linezolid*

43. PP2500333098 - Itraconazol

44. PP2500333099 - Itraconazol

45. PP2500333133 - Dutasterid

46. PP2500333137 - Lipidosterol

47. PP2500333157 - Enoxaparin (natri)

48. PP2500333158 - Enoxaparin (natri)

49. PP2500333170 - Tranexamic acid

50. PP2500333173 - Tranexamic acid

51. PP2500333176 - Albumin

52. PP2500333177 - Albumin

53. PP2500333178 - Albumin

54. PP2500333180 - Erythropoietin

55. PP2500333261 - Bisoprolol

56. PP2500333262 - Bisoprolol

57. PP2500333296 - Cilnidipin

58. PP2500333297 - Cilnidipin

59. PP2500333374 - Losartan + hydroclorothiazid

60. PP2500333390 - Nicardipin

61. PP2500333428 - Telmisartan

62. PP2500333430 - Telmisartan + hydroclorothiazid

63. PP2500333435 - Telmisartan + hydroclorothiazid

64. PP2500333437 - Telmisartan + hydroclorothiazid

65. PP2500333440 - Valsartan

66. PP2500333455 - Dobutamin

67. PP2500333480 - Dabigatran

68. PP2500333482 - Dabigatran

69. PP2500333545 - Adapalen

70. PP2500333546 - Calcipotriol

71. PP2500333555 - Fusidic acid

72. PP2500333564 - Tacrolimus

73. PP2500333651 - Rebamipid

74. PP2500333659 - Domperidon

75. PP2500333733 - Loperamid

76. PP2500333743 - Saccharomyces boulardii

77. PP2500333774 - Trimebutin maleat

78. PP2500333792 - Methyl prednisolon

79. PP2500333797 - Methyl prednisolon

80. PP2500333801 - Methyl prednisolon

81. PP2500333805 - Prednisolon acetat (natri phosphate)

82. PP2500333812 - Lynestrenol

83. PP2500333829 - Empagliflozin

84. PP2500333832 - Empagliflozin

85. PP2500333868 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)

86. PP2500333869 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)

87. PP2500333870 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)

88. PP2500333871 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)

89. PP2500333872 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)

90. PP2500333874 - Insulin analog trộn, hỗn hợp

91. PP2500333875 - Insulin analog trộn, hỗn hợp

92. PP2500333876 - Insulin analog trộn, hỗn hợp

93. PP2500333877 - Insulin analog trộn, hỗn hợp

94. PP2500333885 - Linagliptin

95. PP2500333889 - Metformin

96. PP2500333894 - Metformin

97. PP2500333897 - Metformin

98. PP2500333940 - Immune globulin

99. PP2500333941 - Immune globulin

100. PP2500333960 - Brinzolamid

101. PP2500333973 - Travoprost

102. PP2500333990 - Phenazon + lidocain hydroclorid

103. PP2500333992 - Xylometazolin

104. PP2500333993 - Carbetocin

105. PP2500333994 - Carbetocin

106. PP2500334004 - Atosiban

107. PP2500334014 - Etifoxin chlohydrat

108. PP2500334036 - Olanzapin

109. PP2500334070 - Mirtazapin

110. PP2500334077 - Acetyl leucin

111. PP2500334081 - Acetyl leucin

112. PP2500334086 - Citicolin

113. PP2500334139 - Natri montelukast

114. PP2500334154 - Salbutamol + ipratropium

115. PP2500334159 - Salmeterol + fluticason propionat

116. PP2500334163 - Tiotropium

117. PP2500334215 - Acid amin*

118. PP2500334216 - Acid amin*

119. PP2500334219 - Acid amin*

120. PP2500334242 - Kali clorid

121. PP2500334282 - Calci carbonat + vitamin D3

122. PP2500334322 - Vitamin D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316446873
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500332641 - Paracetamol + phenylephrin + dextromethorphan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316482631
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500333127 - Alfuzosin

2. PP2500333297 - Cilnidipin

3. PP2500333300 - Cilnidipin

4. PP2500333925 - Vildagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316548843
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500333647 - Rabeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316681940
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 24

1. PP2500332509 - Aescin

2. PP2500332602 - Paracetamol (acetaminophen)

3. PP2500332643 - Piroxicam

4. PP2500332656 - Glucosamin

5. PP2500332687 - Desloratadin

6. PP2500332760 - Gabapentin

7. PP2500332831 - Ampicilin + sulbactam

8. PP2500332840 - Cefaclor

9. PP2500332865 - Cefdinir

10. PP2500332906 - Cefpirom

11. PP2500332931 - Cefuroxim

12. PP2500333052 - Colistin*

13. PP2500333073 - Tenofovir (TDF)

14. PP2500333354 - Lisinopril

15. PP2500333363 - Lisinopril + hydroclorothiazid

16. PP2500333384 - Nebivolol

17. PP2500333510 - Ezetimibe

18. PP2500333646 - Rabeprazol

19. PP2500333709 - Sorbitol

20. PP2500333786 - Beclometason (dipropionat)

21. PP2500333794 - Methyl prednisolon

22. PP2500333802 - Methyl prednisolon

23. PP2500334053 - Sulpirid

24. PP2500334055 - Sulpirid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316814125
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500333314 - Enalapril + hydrochlorothiazid

2. PP2500333348 - Lercanidipin hydroclorid

3. PP2500333461 - Dopamin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316836721
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500334033 - Levosulpirid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316836760
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500332990 - Azithromycin

2. PP2500333721 - Dioctahedral smectit

3. PP2500333753 - Diosmin + hesperidin

4. PP2500333756 - Diosmin + hesperidin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316948792
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
225 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500332469 - Levobupivacain

2. PP2500332721 - Loratadin

3. PP2500333172 - Tranexamic acid

4. PP2500333333 - Irbesartan

5. PP2500333337 - Irbesartan + hydroclorothiazid

6. PP2500333671 - Ondansetron

7. PP2500333703 - Lactulose

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317075050
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500332666 - Methocarbamol

2. PP2500332953 - Sultamicillin

3. PP2500333298 - Cilnidipin

4. PP2500333514 - Fenofibrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317111936
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500333713 - Bacillus subtilis

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317168731
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500333009 - Ciprofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317215935
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500332897 - Cefotiam

2. PP2500333465 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)

3. PP2500334184 - Bromhexin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317222403
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500333135 - Flavoxat

2. PP2500333833 - Empagliflozin

3. PP2500333867 - Glipizid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317222883
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500332478 - Lidocain + epinephrin (adrenalin)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317519394
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500333945 - Baclofen

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317574109
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500332637 - Paracetamol + Tramadol

2. PP2500332948 - Piperacilin

3. PP2500332949 - Piperacilin

4. PP2500333047 - Colistin*

5. PP2500333184 - Erythropoietin

6. PP2500333248 - Amlodipin + Valsartan

7. PP2500333251 - Amlodipin + Valsartan

8. PP2500333452 - Valsartan + hydroclorothiazid

9. PP2500334300 - Vitamin B1 + B6 + B12

Hệ thống đã phân tích tìm ra các nhà thầu liên danh sau:
# Tên nhà thầu Vai trò So sánh
1 CÔNG TY TNHH TM XNK AN ĐỨC Liên danh chính  Thêm so sánh
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317585767
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500332571 - Meloxicam

2. PP2500333596 - Famotidin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317640390
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
215 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500333815 - Progesteron

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317750611
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500332773 - Pregabalin

2. PP2500333830 - Empagliflozin

3. PP2500333833 - Empagliflozin

4. PP2500333919 - Sitagliptin + metformin

5. PP2500333920 - Sitagliptin + metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0318277370
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500332776 - Topiramat

2. PP2500334019 - Amisulprid

3. PP2500334023 - Clozapin

4. PP2500334033 - Levosulpirid

5. PP2500334047 - Quetiapin

6. PP2500334048 - Quetiapin

7. PP2500334062 - Citalopram

8. PP2500334088 - Galantamin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0318281200
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500332796 - Amoxicilin

2. PP2500332843 - Cefaclor

3. PP2500332867 - Cefepim

4. PP2500333050 - Colistin*

5. PP2500333206 - Trimetazidin

6. PP2500333352 - Lisinopril

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400101404
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
225 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
195 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500333413 - Perindopril + indapamid

2. PP2500334028 - Donepezil

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400102077
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500332608 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2500332684 - Desloratadin

3. PP2500332850 - Cefalexin

4. PP2500332930 - Cefuroxim

5. PP2500333601 - Lansoprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400102091
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 30

1. PP2500332486 - Midazolam

2. PP2500332545 - Etoricoxib

3. PP2500332554 - Ibuprofen

4. PP2500332629 - Paracetamol + ibuprofen

5. PP2500332647 - Tramadol

6. PP2500332650 - Allopurinol

7. PP2500332653 - Colchicin

8. PP2500332664 - Methocarbamol

9. PP2500332674 - Cetirizin

10. PP2500332681 - Desloratadin

11. PP2500332707 - Fexofenadin

12. PP2500332710 - Fexofenadin

13. PP2500332767 - Phenobarbital

14. PP2500332768 - Phenobarbital

15. PP2500332769 - Phenobarbital

16. PP2500332779 - Valproat natri

17. PP2500333402 - Perindopril

18. PP2500333827 - Dapagliflozin

19. PP2500333914 - Sitagliptin

20. PP2500333988 - Naphazolin

21. PP2500334020 - Clorpromazin

22. PP2500334021 - Clorpromazin

23. PP2500334022 - Clorpromazin

24. PP2500334023 - Clozapin

25. PP2500334024 - Clozapin

26. PP2500334029 - Haloperidol

27. PP2500334051 - Risperidon

28. PP2500334057 - Tofisopam

29. PP2500334065 - Fluoxetin

30. PP2500334142 - Natri montelukast

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0402065575
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500332527 - Diclofenac

2. PP2500332528 - Diclofenac

3. PP2500333954 - Tolperison

4. PP2500333957 - Tolperison

5. PP2500334289 - Calci lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0500391400
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
215 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500332679 - Cinnarizin

2. PP2500332697 - Ebastin

3. PP2500332863 - Cefdinir

4. PP2500332874 - Cefixim

5. PP2500333475 - Clopidogrel

6. PP2500333476 - Clopidogrel

7. PP2500333585 - Spironolacton

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0500465187
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2500332527 - Diclofenac

2. PP2500332528 - Diclofenac

3. PP2500332553 - Ibuprofen

4. PP2500332780 - Albendazol

5. PP2500333311 - Enalapril + hydrochlorothiazid

6. PP2500333314 - Enalapril + hydrochlorothiazid

7. PP2500333527 - Pravastatin

8. PP2500333568 - Povidon iodin

9. PP2500333569 - Povidon iodin

10. PP2500333571 - Povidon iodin

11. PP2500334096 - Ginkgo biloba

12. PP2500334191 - Carbocistein

13. PP2500334197 - N-acetylcystein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600206147
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500332551 - Ibuprofen

2. PP2500333118 - Pyrazinamid

3. PP2500333119 - Rifampicin + isoniazid

4. PP2500333571 - Povidon iodin

5. PP2500333879 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian

6. PP2500333883 - Insulin người trộn, hỗn hợp

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600337774
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 50

1. PP2500332475 - Lidocain hydroclodrid

2. PP2500332476 - Lidocain hydroclodrid

3. PP2500332539 - Etodolac

4. PP2500332541 - Etodolac

5. PP2500332584 - Paracetamol (acetaminophen)

6. PP2500332635 - Paracetamol + methocarbamol

7. PP2500332700 - Epinephrin (adrenalin)

8. PP2500332791 - Amoxicilin

9. PP2500332798 - Amoxicilin

10. PP2500332803 - Amoxicilin + acid clavulanic

11. PP2500332817 - Amoxicilin + acid clavulanic

12. PP2500332825 - Amoxicilin + acid clavulanic

13. PP2500332827 - Amoxicilin + sulbactam

14. PP2500332848 - Cefadroxil

15. PP2500332856 - Cefazolin

16. PP2500332871 - Cefixim

17. PP2500332873 - Cefixim

18. PP2500332880 - Cefixim

19. PP2500332881 - Cefixim

20. PP2500332894 - Cefotaxim

21. PP2500332912 - Cefpodoxim

22. PP2500332923 - Ceftriaxon

23. PP2500332926 - Cefuroxim

24. PP2500332927 - Cefuroxim

25. PP2500332934 - Cefuroxim

26. PP2500332935 - Cefuroxim

27. PP2500332943 - Imipenem + cilastatin*

28. PP2500332945 - Meropenem*

29. PP2500332946 - Meropenem*

30. PP2500332955 - Ticarcillin + acid clavulanic

31. PP2500332973 - Tobramycin

32. PP2500332978 - Metronidazol

33. PP2500333006 - Ciprofloxacin

34. PP2500333012 - Ciprofloxacin

35. PP2500333016 - Ciprofloxacin

36. PP2500333018 - Ciprofloxacin

37. PP2500333021 - Levofloxacin

38. PP2500333037 - Moxifloxacin

39. PP2500333045 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim

40. PP2500333078 - Aciclovir

41. PP2500333115 - Ethambutol

42. PP2500333171 - Tranexamic acid

43. PP2500333174 - Tranexamic acid

44. PP2500333418 - Ramipril

45. PP2500333446 - Valsartan + hydroclorothiazid

46. PP2500333735 - Loperamid

47. PP2500333790 - Dexamethason

48. PP2500333966 - Natri clorid

49. PP2500334115 - Piracetam

50. PP2500334228 - Calci clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1200100557
Tỉnh / thành phố
Đồng Tháp
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2500332601 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2500332615 - Paracetamol (acetaminophen)

3. PP2500332825 - Amoxicilin + acid clavulanic

4. PP2500332934 - Cefuroxim

5. PP2500332935 - Cefuroxim

6. PP2500333340 - Irbesartan + hydroclorothiazid

7. PP2500333795 - Methyl prednisolon

8. PP2500333800 - Methyl prednisolon

9. PP2500333891 - Metformin

10. PP2500333898 - Metformin

11. PP2500333899 - Metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1300382591
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 17

1. PP2500332972 - Tobramycin

2. PP2500333140 - Levodopa + carbidopa

3. PP2500333235 - Amlodipin + lisinopril

4. PP2500333268 - Bisoprolol + hydroclorothiazid

5. PP2500333271 - Bisoprolol + hydroclorothiazid

6. PP2500333407 - Perindopril + amlodipin

7. PP2500333586 - Spironolacton

8. PP2500333593 - Bismuth

9. PP2500333621 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

10. PP2500333714 - Bacillus subtilis

11. PP2500333998 - Oxytocin

12. PP2500334049 - Risperidon

13. PP2500334123 - Vinpocetin

14. PP2500334167 - Ambroxol

15. PP2500334208 - Magnesi aspartat + kali aspartat

16. PP2500334210 - Magnesi aspartat + kali aspartat

17. PP2500334275 - Calci carbonat + vitamin D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1301090400
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500332571 - Meloxicam

2. PP2500332896 - Cefotiam

3. PP2500332907 - Cefpodoxim

4. PP2500332937 - Cloxacillin

5. PP2500332939 - Doripenem*

6. PP2500333273 - Candesartan

7. PP2500333478 - Dabigatran

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400384433
Tỉnh / thành phố
Đồng Tháp
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 15

1. PP2500332635 - Paracetamol + methocarbamol

2. PP2500332802 - Amoxicilin + acid clavulanic

3. PP2500332804 - Amoxicilin + acid clavulanic

4. PP2500332808 - Amoxicilin + acid clavulanic

5. PP2500332820 - Amoxicilin + acid clavulanic

6. PP2500332822 - Amoxicilin + acid clavulanic

7. PP2500332826 - Amoxicilin + sulbactam

8. PP2500332835 - Cefaclor

9. PP2500332844 - Cefadroxil

10. PP2500332847 - Cefadroxil

11. PP2500332869 - Cefixim

12. PP2500332908 - Cefpodoxim

13. PP2500333011 - Ciprofloxacin

14. PP2500333114 - Ethambutol

15. PP2500333756 - Diosmin + hesperidin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400460395
Tỉnh / thành phố
Đồng Tháp
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
213 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 44

1. PP2500332518 - Celecoxib

2. PP2500332519 - Celecoxib

3. PP2500332569 - Meloxicam

4. PP2500332570 - Meloxicam

5. PP2500332592 - Paracetamol (acetaminophen)

6. PP2500332600 - Paracetamol (acetaminophen)

7. PP2500332607 - Paracetamol (acetaminophen)

8. PP2500332654 - Colchicin

9. PP2500332662 - Alpha chymotrypsin

10. PP2500332676 - Cetirizin

11. PP2500332848 - Cefadroxil

12. PP2500332909 - Cefpodoxim

13. PP2500332934 - Cefuroxim

14. PP2500332935 - Cefuroxim

15. PP2500332978 - Metronidazol

16. PP2500332999 - Spiramycin

17. PP2500333018 - Ciprofloxacin

18. PP2500333029 - Levofloxacin

19. PP2500333045 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim

20. PP2500333072 - Lamivudin

21. PP2500333081 - Aciclovir

22. PP2500333123 - Flunarizin

23. PP2500333267 - Bisoprolol + hydroclorothiazid

24. PP2500333309 - Enalapril

25. PP2500333331 - Irbesartan

26. PP2500333351 - Lisinopril

27. PP2500333357 - Lisinopril

28. PP2500333466 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)

29. PP2500333475 - Clopidogrel

30. PP2500333676 - Alverin citrat

31. PP2500333710 - Sorbitol

32. PP2500333844 - Gliclazid

33. PP2500333845 - Gliclazid

34. PP2500333848 - Gliclazid

35. PP2500333849 - Gliclazid

36. PP2500333890 - Metformin

37. PP2500333891 - Metformin

38. PP2500333902 - Metformin

39. PP2500333903 - Metformin

40. PP2500334200 - N-acetylcystein

41. PP2500334201 - N-acetylcystein

42. PP2500334213 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan

43. PP2500334294 - Vitamin B1

44. PP2500334310 - Vitamin B6 + magnesi lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1500633676
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500333963 - Kali iodid + natri iodid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1600699279
Tỉnh / thành phố
An Giang
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 145

1. PP2500332514 - Celecoxib

2. PP2500332517 - Celecoxib

3. PP2500332518 - Celecoxib

4. PP2500332534 - Diclofenac

5. PP2500332538 - Etodolac

6. PP2500332539 - Etodolac

7. PP2500332541 - Etodolac

8. PP2500332545 - Etoricoxib

9. PP2500332569 - Meloxicam

10. PP2500332570 - Meloxicam

11. PP2500332576 - Nabumeton

12. PP2500332589 - Paracetamol (acetaminophen)

13. PP2500332596 - Paracetamol (acetaminophen)

14. PP2500332597 - Paracetamol (acetaminophen)

15. PP2500332601 - Paracetamol (acetaminophen)

16. PP2500332615 - Paracetamol (acetaminophen)

17. PP2500332616 - Paracetamol (acetaminophen)

18. PP2500332630 - Paracetamol + ibuprofen

19. PP2500332651 - Allopurinol

20. PP2500332654 - Colchicin

21. PP2500332662 - Alpha chymotrypsin

22. PP2500332670 - Alimemazin

23. PP2500332680 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)

24. PP2500332697 - Ebastin

25. PP2500332698 - Ebastin

26. PP2500332990 - Azithromycin

27. PP2500332991 - Azithromycin

28. PP2500332994 - Clarithromycin

29. PP2500332995 - Clarithromycin

30. PP2500332996 - Erythromycin

31. PP2500332997 - Roxithromycin

32. PP2500332998 - Spiramycin

33. PP2500332999 - Spiramycin

34. PP2500333002 - Spiramycin

35. PP2500333004 - Spiramycin + metronidazol

36. PP2500333018 - Ciprofloxacin

37. PP2500333041 - Ofloxacin

38. PP2500333064 - Linezolid*

39. PP2500333072 - Lamivudin

40. PP2500333075 - Tenofovir (TDF)

41. PP2500333078 - Aciclovir

42. PP2500333081 - Aciclovir

43. PP2500333082 - Aciclovir

44. PP2500333086 - Aciclovir

45. PP2500333091 - Clotrimazol

46. PP2500333097 - Griseofulvin

47. PP2500333100 - Itraconazol

48. PP2500333102 - Ketoconazol

49. PP2500333106 - Nystatin

50. PP2500333110 - Nystatin + metronidazol + neomycin

51. PP2500333146 - Acid folic (vitamin B9)

52. PP2500333257 - Atenolol

53. PP2500333263 - Bisoprolol

54. PP2500333265 - Bisoprolol

55. PP2500333288 - Captopril

56. PP2500333292 - Carvedilol

57. PP2500333299 - Cilnidipin

58. PP2500333309 - Enalapril

59. PP2500333321 - Imidapril

60. PP2500333332 - Irbesartan

61. PP2500333336 - Irbesartan

62. PP2500333340 - Irbesartan + hydroclorothiazid

63. PP2500333351 - Lisinopril

64. PP2500333357 - Lisinopril

65. PP2500333366 - Losartan

66. PP2500333369 - Losartan

67. PP2500333371 - Losartan

68. PP2500333372 - Losartan

69. PP2500333375 - Losartan + hydroclorothiazid

70. PP2500333380 - Methyldopa

71. PP2500333385 - Nebivolol

72. PP2500333388 - Nebivolol

73. PP2500333398 - Perindopril

74. PP2500333426 - Telmisartan

75. PP2500333429 - Telmisartan

76. PP2500333441 - Valsartan

77. PP2500333442 - Valsartan

78. PP2500333446 - Valsartan + hydroclorothiazid

79. PP2500333449 - Valsartan + hydroclorothiazid

80. PP2500333464 - Acenocoumarol

81. PP2500333466 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)

82. PP2500333491 - Atorvastatin

83. PP2500333494 - Atorvastatin

84. PP2500333500 - Atorvastatin + ezetimibe

85. PP2500333506 - Bezafibrat

86. PP2500333524 - Gemfibrozil

87. PP2500333528 - Pravastatin

88. PP2500333530 - Pravastatin

89. PP2500333534 - Rosuvastatin

90. PP2500333535 - Rosuvastatin

91. PP2500333536 - Rosuvastatin

92. PP2500333537 - Simvastatin

93. PP2500333538 - Simvastatin

94. PP2500333547 - Calcipotriol

95. PP2500333568 - Povidon iodin

96. PP2500333569 - Povidon iodin

97. PP2500333570 - Povidon iodin

98. PP2500333572 - Povidon iodin

99. PP2500333579 - Furosemid

100. PP2500333590 - Aluminum phosphat

101. PP2500333593 - Bismuth

102. PP2500333624 - Omeprazol

103. PP2500333643 - Rabeprazol

104. PP2500333648 - Rabeprazol

105. PP2500333649 - Rabeprazol

106. PP2500333653 - Rebamipid

107. PP2500333658 - Dimenhydrinat

108. PP2500333662 - Domperidon

109. PP2500333674 - Alverin citrat

110. PP2500333675 - Alverin citrat

111. PP2500333676 - Alverin citrat

112. PP2500333725 - Diosmectit

113. PP2500333738 - Racecadotril

114. PP2500333741 - Racecadotril

115. PP2500333750 - Diosmin

116. PP2500333753 - Diosmin + hesperidin

117. PP2500333769 - Simethicon

118. PP2500333776 - Trimebutin maleat

119. PP2500333780 - Trimebutin maleat

120. PP2500333784 - Ursodeoxycholic acid

121. PP2500333822 - Acarbose

122. PP2500333825 - Acarbose

123. PP2500333856 - Glimepirid

124. PP2500333861 - Glimepirid

125. PP2500333912 - Sitagliptin

126. PP2500333916 - Sitagliptin

127. PP2500333927 - Vildagliptin

128. PP2500334052 - Risperidon

129. PP2500334054 - Sulpirid

130. PP2500334062 - Citalopram

131. PP2500334071 - Mirtazapin

132. PP2500334089 - Galantamin

133. PP2500334108 - Piracetam

134. PP2500334112 - Piracetam

135. PP2500334128 - Bambuterol

136. PP2500334130 - Bambuterol

137. PP2500334179 - Bromhexin hydroclorid

138. PP2500334180 - Bromhexin hydroclorid

139. PP2500334294 - Vitamin B1

140. PP2500334301 - Vitamin B1 + B6 + B12

141. PP2500334308 - Vitamin B6

142. PP2500334310 - Vitamin B6 + magnesi lactat

143. PP2500334326 - Vitamin PP

144. PP2500334335 - Tenofovir (TDF)

145. PP2500334336 - Tenofovir (TDF)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1800156801
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
215 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 47

1. PP2500332517 - Celecoxib

2. PP2500332544 - Etoricoxib

3. PP2500332548 - Etoricoxib

4. PP2500332549 - Etoricoxib

5. PP2500332599 - Paracetamol (acetaminophen)

6. PP2500332620 - Paracetamol + chlorpheniramin

7. PP2500332629 - Paracetamol + ibuprofen

8. PP2500332631 - Paracetamol + ibuprofen

9. PP2500332702 - Fexofenadin

10. PP2500332709 - Fexofenadin

11. PP2500332722 - Loratadin

12. PP2500332755 - Gabapentin

13. PP2500332757 - Gabapentin

14. PP2500332816 - Amoxicilin + acid clavulanic

15. PP2500332977 - Metronidazol

16. PP2500332989 - Azithromycin

17. PP2500333000 - Spiramycin

18. PP2500333026 - Levofloxacin

19. PP2500333034 - Moxifloxacin

20. PP2500333080 - Aciclovir

21. PP2500333084 - Aciclovir

22. PP2500333093 - Fluconazol

23. PP2500333124 - Flunarizin

24. PP2500333255 - Atenolol

25. PP2500333397 - Perindopril

26. PP2500333484 - Rivaroxaban

27. PP2500333487 - Rivaroxaban

28. PP2500333533 - Rosuvastatin

29. PP2500333603 - Lansoprazol

30. PP2500333660 - Domperidon

31. PP2500333679 - Drotaverin clohydrat

32. PP2500333685 - Drotaverin clohydrat

33. PP2500333698 - Bisacodyl

34. PP2500333730 - Kẽm gluconat

35. PP2500333775 - Trimebutin maleat

36. PP2500333793 - Methyl prednisolon

37. PP2500333798 - Methyl prednisolon

38. PP2500333835 - Glibenclamid + metformin

39. PP2500333839 - Glibenclamid + metformin

40. PP2500333843 - Gliclazid

41. PP2500333847 - Gliclazid

42. PP2500333855 - Glimepirid

43. PP2500333894 - Metformin

44. PP2500333955 - Tolperison

45. PP2500334127 - Bambuterol

46. PP2500334142 - Natri montelukast

47. PP2500334213 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801310157
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500332531 - Diclofenac

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801612912
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500332813 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2500332898 - Cefotiam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801681842
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500333828 - Dapagliflozin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1900336438
Tỉnh / thành phố
Cà Mau
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500332510 - Aescin

2. PP2500332666 - Methocarbamol

3. PP2500332815 - Amoxicilin + acid clavulanic

4. PP2500332913 - Cefpodoxim

5. PP2500333025 - Levofloxacin

6. PP2500333030 - Levofloxacin

7. PP2500333049 - Colistin*

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2001318303
Tỉnh / thành phố
Cà Mau
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500333356 - Lisinopril

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2100274872
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 78

1. PP2500332555 - Ibuprofen

2. PP2500332556 - Ibuprofen + codein

3. PP2500332567 - Meloxicam

4. PP2500332568 - Meloxicam

5. PP2500332592 - Paracetamol (acetaminophen)

6. PP2500332597 - Paracetamol (acetaminophen)

7. PP2500332601 - Paracetamol (acetaminophen)

8. PP2500332615 - Paracetamol (acetaminophen)

9. PP2500332622 - Paracetamol + codein phosphat

10. PP2500332628 - Paracetamol + codein phosphat

11. PP2500332630 - Paracetamol + ibuprofen

12. PP2500332662 - Alpha chymotrypsin

13. PP2500332680 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)

14. PP2500332724 - Loratadin

15. PP2500332839 - Cefaclor

16. PP2500332848 - Cefadroxil

17. PP2500332862 - Cefdinir

18. PP2500332876 - Cefixim

19. PP2500332894 - Cefotaxim

20. PP2500332909 - Cefpodoxim

21. PP2500332917 - Ceftazidim

22. PP2500332923 - Ceftriaxon

23. PP2500332934 - Cefuroxim

24. PP2500332935 - Cefuroxim

25. PP2500332945 - Meropenem*

26. PP2500333018 - Ciprofloxacin

27. PP2500333027 - Levofloxacin

28. PP2500333041 - Ofloxacin

29. PP2500333078 - Aciclovir

30. PP2500333081 - Aciclovir

31. PP2500333082 - Aciclovir

32. PP2500333122 - Flunarizin

33. PP2500333123 - Flunarizin

34. PP2500333207 - Trimetazidin

35. PP2500333221 - Propranolol hydroclorid

36. PP2500333225 - Amlodipin

37. PP2500333227 - Amlodipin

38. PP2500333228 - Amlodipin

39. PP2500333336 - Irbesartan

40. PP2500333340 - Irbesartan + hydroclorothiazid

41. PP2500333366 - Losartan

42. PP2500333375 - Losartan + hydroclorothiazid

43. PP2500333426 - Telmisartan

44. PP2500333429 - Telmisartan

45. PP2500333475 - Clopidogrel

46. PP2500333476 - Clopidogrel

47. PP2500333496 - Atorvastatin

48. PP2500333568 - Povidon iodin

49. PP2500333569 - Povidon iodin

50. PP2500333572 - Povidon iodin

51. PP2500333573 - Povidon iodin

52. PP2500333624 - Omeprazol

53. PP2500333627 - Omeprazol

54. PP2500333639 - Pantoprazol

55. PP2500333640 - Pantoprazol

56. PP2500333641 - Pantoprazol

57. PP2500333800 - Methyl prednisolon

58. PP2500333806 - Prednisolon acetat (natri phosphate)

59. PP2500333807 - Prednisolon acetat (natri phosphate)

60. PP2500333890 - Metformin

61. PP2500333891 - Metformin

62. PP2500333898 - Metformin

63. PP2500333899 - Metformin

64. PP2500333902 - Metformin

65. PP2500333903 - Metformin

66. PP2500333904 - Metformin

67. PP2500334071 - Mirtazapin

68. PP2500334108 - Piracetam

69. PP2500334141 - Natri montelukast

70. PP2500334147 - Natri montelukast

71. PP2500334169 - Ambroxol

72. PP2500334183 - Bromhexin hydroclorid

73. PP2500334193 - Dextromethorphan

74. PP2500334200 - N-acetylcystein

75. PP2500334201 - N-acetylcystein

76. PP2500334301 - Vitamin B1 + B6 + B12

77. PP2500334310 - Vitamin B6 + magnesi lactat

78. PP2500334326 - Vitamin PP

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2200369207
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2500332892 - Cefoperazon + sulbactam

2. PP2500332911 - Cefpodoxim

3. PP2500332940 - Doripenem*

4. PP2500333066 - Teicoplanin*

5. PP2500333185 - Erythropoietin

6. PP2500333259 - Bisoprolol

7. PP2500333277 - Candesartan

8. PP2500333501 - Atorvastatin + ezetimibe

9. PP2500333823 - Acarbose

10. PP2500333907 - Metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2200751085
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500332770 - Pregabalin

2. PP2500332777 - Topiramat

3. PP2500333021 - Levofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500228415
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 75

1. PP2500332463 - Bupivacain hydroclorid

2. PP2500332464 - Bupivacain hydroclorid

3. PP2500332475 - Lidocain hydroclodrid

4. PP2500332476 - Lidocain hydroclodrid

5. PP2500332479 - Lidocain + epinephrin (adrenalin)

6. PP2500332492 - Ropivacain hydroclorid

7. PP2500332494 - Ropivacain hydroclorid

8. PP2500332502 - Neostigmin metylsulfat (bromid)

9. PP2500332532 - Diclofenac

10. PP2500332533 - Diclofenac

11. PP2500332562 - Ketorolac

12. PP2500332570 - Meloxicam

13. PP2500332592 - Paracetamol (acetaminophen)

14. PP2500332593 - Paracetamol (acetaminophen)

15. PP2500332645 - Piroxicam

16. PP2500332679 - Cinnarizin

17. PP2500332700 - Epinephrin (adrenalin)

18. PP2500332701 - Epinephrin (adrenalin)

19. PP2500332741 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

20. PP2500332744 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

21. PP2500332763 - Levetiracetam

22. PP2500332959 - Amikacin

23. PP2500332968 - Netilmicin sulfat

24. PP2500332970 - Netilmicin sulfat

25. PP2500332978 - Metronidazol

26. PP2500333004 - Spiramycin + metronidazol

27. PP2500333069 - Vancomycin

28. PP2500333139 - Levodopa + carbidopa

29. PP2500333166 - Phytomenadion (vitamin K1)

30. PP2500333167 - Phytomenadion (vitamin K1)

31. PP2500333168 - Phytomenadion (vitamin K1)

32. PP2500333174 - Tranexamic acid

33. PP2500333190 - Glyceryl trinitrat (nitroglycerin)

34. PP2500333191 - Glyceryl trinitrat (nitroglycerin)

35. PP2500333464 - Acenocoumarol

36. PP2500333577 - Furosemid

37. PP2500333579 - Furosemid

38. PP2500333597 - Famotidin

39. PP2500333625 - Omeprazol

40. PP2500333668 - Metoclopramid

41. PP2500333669 - Metoclopramid

42. PP2500333670 - Ondansetron

43. PP2500333674 - Alverin citrat

44. PP2500333675 - Alverin citrat

45. PP2500333683 - Drotaverin clohydrat

46. PP2500333756 - Diosmin + hesperidin

47. PP2500333760 - L-Ornithin - L- aspartat

48. PP2500333764 - Octreotid

49. PP2500333765 - Octreotid

50. PP2500333790 - Dexamethason

51. PP2500333795 - Methyl prednisolon

52. PP2500333806 - Prednisolon acetat (natri phosphate)

53. PP2500333807 - Prednisolon acetat (natri phosphate)

54. PP2500333828 - Dapagliflozin

55. PP2500333831 - Empagliflozin

56. PP2500333948 - Eperison

57. PP2500333949 - Eperison

58. PP2500333983 - Betahistin

59. PP2500333995 - Carbetocin

60. PP2500333999 - Oxytocin

61. PP2500334001 - Oxytocin

62. PP2500334115 - Piracetam

63. PP2500334125 - Aminophylin

64. PP2500334157 - Salbutamol + ipratropium

65. PP2500334162 - Terbutalin

66. PP2500334174 - Ambroxol

67. PP2500334228 - Calci clorid

68. PP2500334229 - Glucose

69. PP2500334240 - Glucose

70. PP2500334243 - Kali clorid

71. PP2500334246 - Magnesi aspartat + kali aspartat

72. PP2500334258 - Natri clorid

73. PP2500334267 - Nước cất pha tiêm

74. PP2500334268 - Nước cất pha tiêm

75. PP2500334293 - Vitamin B1

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500268633
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500332482 - Lidocain + prilocain

2. PP2500332743 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

3. PP2500332961 - Amikacin

4. PP2500333543 - Nimodipin

5. PP2500334114 - Piracetam

6. PP2500334217 - Acid amin*

7. PP2500334318 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500573637
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500332523 - Dexibuprofen

2. PP2500333419 - Ramipril

3. PP2500333421 - Ramipril

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3100137028
Tỉnh / thành phố
Quảng Trị
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 49

1. PP2500332569 - Meloxicam

2. PP2500332570 - Meloxicam

3. PP2500332592 - Paracetamol (acetaminophen)

4. PP2500332601 - Paracetamol (acetaminophen)

5. PP2500332603 - Paracetamol (acetaminophen)

6. PP2500332607 - Paracetamol (acetaminophen)

7. PP2500332630 - Paracetamol + ibuprofen

8. PP2500332679 - Cinnarizin

9. PP2500332680 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)

10. PP2500333045 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim

11. PP2500333046 - Tetracyclin hydroclorid

12. PP2500333078 - Aciclovir

13. PP2500333081 - Aciclovir

14. PP2500333082 - Aciclovir

15. PP2500333086 - Aciclovir

16. PP2500333101 - Ketoconazol

17. PP2500333102 - Ketoconazol

18. PP2500333105 - Nystatin

19. PP2500333309 - Enalapril

20. PP2500333366 - Losartan

21. PP2500333369 - Losartan

22. PP2500333371 - Losartan

23. PP2500333372 - Losartan

24. PP2500333426 - Telmisartan

25. PP2500333429 - Telmisartan

26. PP2500333491 - Atorvastatin

27. PP2500333550 - Clotrimazol

28. PP2500333551 - Clotrimazol

29. PP2500333563 - Salicylic acid + betamethason dipropionat

30. PP2500333564 - Tacrolimus

31. PP2500333568 - Povidon iodin

32. PP2500333569 - Povidon iodin

33. PP2500333571 - Povidon iodin

34. PP2500333572 - Povidon iodin

35. PP2500333573 - Povidon iodin

36. PP2500333624 - Omeprazol

37. PP2500333632 - Esomeprazol

38. PP2500333633 - Esomeprazol

39. PP2500333639 - Pantoprazol

40. PP2500333808 - Prednison

41. PP2500333856 - Glimepirid

42. PP2500333898 - Metformin

43. PP2500333899 - Metformin

44. PP2500334108 - Piracetam

45. PP2500334197 - N-acetylcystein

46. PP2500334200 - N-acetylcystein

47. PP2500334201 - N-acetylcystein

48. PP2500334294 - Vitamin B1

49. PP2500334321 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3300101406
Tỉnh / thành phố
Huế
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 40

1. PP2500332547 - Etoricoxib

2. PP2500332601 - Paracetamol (acetaminophen)

3. PP2500332707 - Fexofenadin

4. PP2500332716 - Levocetirizin

5. PP2500332726 - Promethazin hydroclorid

6. PP2500333046 - Tetracyclin hydroclorid

7. PP2500333072 - Lamivudin

8. PP2500333075 - Tenofovir (TDF)

9. PP2500333082 - Aciclovir

10. PP2500333087 - Clotrimazol

11. PP2500333094 - Fluconazol

12. PP2500333101 - Ketoconazol

13. PP2500333102 - Ketoconazol

14. PP2500333299 - Cilnidipin

15. PP2500333301 - Cilnidipin

16. PP2500333368 - Losartan

17. PP2500333370 - Losartan

18. PP2500333385 - Nebivolol

19. PP2500333402 - Perindopril

20. PP2500333418 - Ramipril

21. PP2500333475 - Clopidogrel

22. PP2500333491 - Atorvastatin

23. PP2500333494 - Atorvastatin

24. PP2500333496 - Atorvastatin

25. PP2500333534 - Rosuvastatin

26. PP2500333536 - Rosuvastatin

27. PP2500333537 - Simvastatin

28. PP2500333538 - Simvastatin

29. PP2500333550 - Clotrimazol

30. PP2500333554 - Dexpanthenol

31. PP2500333563 - Salicylic acid + betamethason dipropionat

32. PP2500333619 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

33. PP2500333620 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

34. PP2500333653 - Rebamipid

35. PP2500333725 - Diosmectit

36. PP2500333821 - Acarbose

37. PP2500334301 - Vitamin B1 + B6 + B12

38. PP2500334310 - Vitamin B6 + magnesi lactat

39. PP2500334328 - Lamivudin

40. PP2500334335 - Tenofovir (TDF)

Hệ thống đã phân tích tìm ra các nhà thầu liên danh sau:
# Tên nhà thầu Vai trò So sánh
1 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO Liên danh chính  Thêm so sánh
Mã định danh (theo MSC mới)
vn3301477602
Tỉnh / thành phố
Huế
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500332671 - Bilastine

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3500673707
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 24

1. PP2500332475 - Lidocain hydroclodrid

2. PP2500332476 - Lidocain hydroclodrid

3. PP2500332532 - Diclofenac

4. PP2500332533 - Diclofenac

5. PP2500332613 - Paracetamol (acetaminophen)

6. PP2500332692 - Diphenhydramin

7. PP2500332700 - Epinephrin (adrenalin)

8. PP2500332701 - Epinephrin (adrenalin)

9. PP2500332731 - Atropin sulfat

10. PP2500332732 - Atropin sulfat

11. PP2500332741 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

12. PP2500332744 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

13. PP2500332964 - Gentamicin

14. PP2500333082 - Aciclovir

15. PP2500333367 - Losartan

16. PP2500333391 - Nicardipin

17. PP2500333577 - Furosemid

18. PP2500333597 - Famotidin

19. PP2500333670 - Ondansetron

20. PP2500333790 - Dexamethason

21. PP2500333821 - Acarbose

22. PP2500333966 - Natri clorid

23. PP2500334267 - Nước cất pha tiêm

24. PP2500334268 - Nước cất pha tiêm

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3502487590
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2500332681 - Desloratadin

2. PP2500332683 - Desloratadin

3. PP2500333092 - Fluconazol

4. PP2500333441 - Valsartan

5. PP2500333442 - Valsartan

6. PP2500333446 - Valsartan + hydroclorothiazid

7. PP2500333449 - Valsartan + hydroclorothiazid

8. PP2500333710 - Sorbitol

9. PP2500333716 - Bacillus clausii

10. PP2500333718 - Bacillus clausii

11. PP2500333927 - Vildagliptin

12. PP2500334164 - Ambroxol

13. PP2500334166 - Ambroxol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3600510960
Tỉnh / thành phố
Đồng Nai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 28

1. PP2500332545 - Etoricoxib

2. PP2500332559 - Ketoprofen

3. PP2500332683 - Desloratadin

4. PP2500332759 - Gabapentin

5. PP2500332990 - Azithromycin

6. PP2500332991 - Azithromycin

7. PP2500333263 - Bisoprolol

8. PP2500333292 - Carvedilol

9. PP2500333295 - Carvedilol

10. PP2500333346 - Lacidipin

11. PP2500333431 - Telmisartan + hydroclorothiazid

12. PP2500333435 - Telmisartan + hydroclorothiazid

13. PP2500333437 - Telmisartan + hydroclorothiazid

14. PP2500333441 - Valsartan

15. PP2500333442 - Valsartan

16. PP2500333741 - Racecadotril

17. PP2500333784 - Ursodeoxycholic acid

18. PP2500333895 - Metformin

19. PP2500333912 - Sitagliptin

20. PP2500333916 - Sitagliptin

21. PP2500333926 - Vildagliptin

22. PP2500333944 - Baclofen

23. PP2500334071 - Mirtazapin

24. PP2500334112 - Piracetam

25. PP2500334141 - Natri montelukast

26. PP2500334146 - Natri montelukast

27. PP2500334191 - Carbocistein

28. PP2500334223 - Acid amin*

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3600887276
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500333940 - Immune globulin

2. PP2500333941 - Immune globulin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3603379898
Tỉnh / thành phố
Đồng Nai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500333001 - Spiramycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3603605868
Tỉnh / thành phố
Đồng Nai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
225 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2500332646 - Tenoxicam

2. PP2500332859 - Cefdinir

3. PP2500333286 - Captopril

4. PP2500333343 - Lacidipin

5. PP2500333345 - Lacidipin

6. PP2500333410 - Perindopril + amlodipin

7. PP2500333415 - Quinapril

8. PP2500333520 - Fluvastatin

9. PP2500333722 - Dioctahedral smectit

10. PP2500334203 - N-acetylcystein

11. PP2500334324 - Vitamin D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3700843113
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
225 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 19

1. PP2500332513 - Celecoxib

2. PP2500332627 - Paracetamol + codein phosphat

3. PP2500332636 - Paracetamol + methocarbamol

4. PP2500332666 - Methocarbamol

5. PP2500332671 - Bilastine

6. PP2500333029 - Levofloxacin

7. PP2500333311 - Enalapril + hydrochlorothiazid

8. PP2500333314 - Enalapril + hydrochlorothiazid

9. PP2500333471 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel

10. PP2500333564 - Tacrolimus

11. PP2500333592 - Bismuth

12. PP2500333825 - Acarbose

13. PP2500333831 - Empagliflozin

14. PP2500333886 - Linagliptin

15. PP2500333914 - Sitagliptin

16. PP2500333922 - Sitagliptin + metformin

17. PP2500333923 - Sitagliptin + metformin

18. PP2500334272 - Calci carbonat + calci gluconolactat

19. PP2500334309 - Vitamin B6 + magnesi lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3900244043
Tỉnh / thành phố
Tây Ninh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 64

1. PP2500332549 - Etoricoxib

2. PP2500332587 - Paracetamol (acetaminophen)

3. PP2500332592 - Paracetamol (acetaminophen)

4. PP2500332597 - Paracetamol (acetaminophen)

5. PP2500332599 - Paracetamol (acetaminophen)

6. PP2500332605 - Paracetamol (acetaminophen)

7. PP2500332650 - Allopurinol

8. PP2500332653 - Colchicin

9. PP2500332658 - Glucosamin

10. PP2500332661 - Alpha chymotrypsin

11. PP2500332662 - Alpha chymotrypsin

12. PP2500332675 - Cetirizin

13. PP2500332706 - Fexofenadin

14. PP2500332709 - Fexofenadin

15. PP2500332723 - Loratadin

16. PP2500332766 - Levetiracetam

17. PP2500333003 - Spiramycin + metronidazol

18. PP2500333017 - Ciprofloxacin

19. PP2500333045 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim

20. PP2500333072 - Lamivudin

21. PP2500333080 - Aciclovir

22. PP2500333085 - Aciclovir

23. PP2500333099 - Itraconazol

24. PP2500333124 - Flunarizin

25. PP2500333187 - Diltiazem

26. PP2500333255 - Atenolol

27. PP2500333287 - Captopril

28. PP2500333294 - Carvedilol

29. PP2500333295 - Carvedilol

30. PP2500333315 - Felodipin

31. PP2500333316 - Felodipin

32. PP2500333346 - Lacidipin

33. PP2500333353 - Lisinopril

34. PP2500333370 - Losartan

35. PP2500333443 - Valsartan

36. PP2500333526 - Pravastatin

37. PP2500333590 - Aluminum phosphat

38. PP2500333628 - Esomeprazol

39. PP2500333635 - Pantoprazol

40. PP2500333636 - Pantoprazol

41. PP2500333679 - Drotaverin clohydrat

42. PP2500333685 - Drotaverin clohydrat

43. PP2500333710 - Sorbitol

44. PP2500333725 - Diosmectit

45. PP2500333734 - Loperamid

46. PP2500333738 - Racecadotril

47. PP2500333766 - Simethicon

48. PP2500333767 - Simethicon

49. PP2500333843 - Gliclazid

50. PP2500333860 - Glimepirid

51. PP2500333888 - Metformin

52. PP2500333896 - Metformin

53. PP2500333914 - Sitagliptin

54. PP2500333958 - Tolperison

55. PP2500334002 - Misoprostol

56. PP2500334050 - Risperidon

57. PP2500334075 - Venlafaxin

58. PP2500334105 - Piracetam

59. PP2500334142 - Natri montelukast

60. PP2500334202 - N-acetylcystein

61. PP2500334297 - Vitamin B1 + B6 + B12

62. PP2500334306 - Vitamin B1 + B6 + B12

63. PP2500334309 - Vitamin B6 + magnesi lactat

64. PP2500334310 - Vitamin B6 + magnesi lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3900324838
Tỉnh / thành phố
Tây Ninh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 39

1. PP2500332522 - Dexibuprofen

2. PP2500332585 - Paracetamol (acetaminophen)

3. PP2500332590 - Paracetamol (acetaminophen)

4. PP2500332683 - Desloratadin

5. PP2500332691 - Dexchlorpheniramin

6. PP2500332864 - Cefdinir

7. PP2500332866 - Cefdinir

8. PP2500332873 - Cefixim

9. PP2500332886 - Cefoperazon

10. PP2500332888 - Cefoperazon + sulbactam

11. PP2500332893 - Cefoperazon + sulbactam

12. PP2500333245 - Amlodipin + Valsartan

13. PP2500333329 - Irbesartan

14. PP2500333330 - Irbesartan

15. PP2500333347 - Lacidipin

16. PP2500333399 - Perindopril

17. PP2500333422 - Ramipril

18. PP2500333423 - Ramipril

19. PP2500333438 - Telmisartan + hydroclorothiazid

20. PP2500333470 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel

21. PP2500333472 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel

22. PP2500333495 - Atorvastatin

23. PP2500333519 - Fenofibrat

24. PP2500333521 - Fluvastatin

25. PP2500333606 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

26. PP2500333761 - Mesalazin (mesalamin)

27. PP2500333770 - Simethicon

28. PP2500333796 - Methyl prednisolon

29. PP2500333809 - Prednison

30. PP2500333810 - Prednison

31. PP2500333819 - Acarbose

32. PP2500333842 - Gliclazid

33. PP2500333846 - Gliclazid

34. PP2500334129 - Bambuterol

35. PP2500334184 - Bromhexin hydroclorid

36. PP2500334185 - Bromhexin hydroclorid

37. PP2500334287 - Calci lactat

38. PP2500334299 - Vitamin B1 + B6 + B12

39. PP2500334303 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4100259564
Tỉnh / thành phố
Gia Lai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 38

1. PP2500332527 - Diclofenac

2. PP2500332528 - Diclofenac

3. PP2500332587 - Paracetamol (acetaminophen)

4. PP2500332595 - Paracetamol (acetaminophen)

5. PP2500332596 - Paracetamol (acetaminophen)

6. PP2500332659 - Glucosamin

7. PP2500332806 - Amoxicilin + acid clavulanic

8. PP2500332811 - Amoxicilin + acid clavulanic

9. PP2500332917 - Ceftazidim

10. PP2500332923 - Ceftriaxon

11. PP2500332943 - Imipenem + cilastatin*

12. PP2500332945 - Meropenem*

13. PP2500332946 - Meropenem*

14. PP2500332951 - Piperacilin + tazobactam

15. PP2500332973 - Tobramycin

16. PP2500332975 - Tobramycin + dexamethason

17. PP2500333021 - Levofloxacin

18. PP2500333028 - Levofloxacin

19. PP2500333043 - Ofloxacin

20. PP2500333126 - Methotrexat

21. PP2500333155 - Sắt sulfat + acid folic

22. PP2500333595 - Famotidin

23. PP2500333646 - Rabeprazol

24. PP2500333670 - Ondansetron

25. PP2500333732 - Lactobacillus acidophilus

26. PP2500333799 - Methyl prednisolon

27. PP2500333800 - Methyl prednisolon

28. PP2500333804 - Methyl prednisolon

29. PP2500333828 - Dapagliflozin

30. PP2500334080 - Acetyl leucin

31. PP2500334103 - Mecobalamin

32. PP2500334200 - N-acetylcystein

33. PP2500334201 - N-acetylcystein

34. PP2500334211 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan

35. PP2500334267 - Nước cất pha tiêm

36. PP2500334268 - Nước cất pha tiêm

37. PP2500334307 - Vitamin B1 + B6 + B12

38. PP2500334321 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4200562765
Tỉnh / thành phố
Khánh Hòa
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 150

1. PP2500332518 - Celecoxib

2. PP2500332522 - Dexibuprofen

3. PP2500332538 - Etodolac

4. PP2500332545 - Etoricoxib

5. PP2500332555 - Ibuprofen

6. PP2500332569 - Meloxicam

7. PP2500332570 - Meloxicam

8. PP2500332571 - Meloxicam

9. PP2500332589 - Paracetamol (acetaminophen)

10. PP2500332592 - Paracetamol (acetaminophen)

11. PP2500332597 - Paracetamol (acetaminophen)

12. PP2500332601 - Paracetamol (acetaminophen)

13. PP2500332603 - Paracetamol (acetaminophen)

14. PP2500332615 - Paracetamol (acetaminophen)

15. PP2500332626 - Paracetamol + codein phosphat

16. PP2500332633 - Paracetamol + methocarbamol

17. PP2500332651 - Allopurinol

18. PP2500332654 - Colchicin

19. PP2500332659 - Glucosamin

20. PP2500332662 - Alpha chymotrypsin

21. PP2500332665 - Methocarbamol

22. PP2500332670 - Alimemazin

23. PP2500332676 - Cetirizin

24. PP2500332679 - Cinnarizin

25. PP2500332680 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)

26. PP2500332688 - Desloratadin

27. PP2500332689 - Dexchlorpheniramin

28. PP2500332704 - Fexofenadin

29. PP2500332708 - Fexofenadin

30. PP2500332711 - Fexofenadin

31. PP2500332717 - Levocetirizin

32. PP2500332724 - Loratadin

33. PP2500332768 - Phenobarbital

34. PP2500332978 - Metronidazol

35. PP2500332982 - Tinidazol

36. PP2500332994 - Clarithromycin

37. PP2500332995 - Clarithromycin

38. PP2500332996 - Erythromycin

39. PP2500332997 - Roxithromycin

40. PP2500332998 - Spiramycin

41. PP2500332999 - Spiramycin

42. PP2500333004 - Spiramycin + metronidazol

43. PP2500333005 - Spiramycin + metronidazol

44. PP2500333017 - Ciprofloxacin

45. PP2500333018 - Ciprofloxacin

46. PP2500333026 - Levofloxacin

47. PP2500333027 - Levofloxacin

48. PP2500333041 - Ofloxacin

49. PP2500333075 - Tenofovir (TDF)

50. PP2500333086 - Aciclovir

51. PP2500333145 - Trihexyphenidyl hydroclorid

52. PP2500333195 - Isosorbid

53. PP2500333208 - Trimetazidin

54. PP2500333225 - Amlodipin

55. PP2500333226 - Amlodipin

56. PP2500333257 - Atenolol

57. PP2500333263 - Bisoprolol

58. PP2500333265 - Bisoprolol

59. PP2500333279 - Candesartan

60. PP2500333281 - Candesartan + hydrochlorothiazid

61. PP2500333288 - Captopril

62. PP2500333299 - Cilnidipin

63. PP2500333301 - Cilnidipin

64. PP2500333309 - Enalapril

65. PP2500333332 - Irbesartan

66. PP2500333369 - Losartan

67. PP2500333371 - Losartan

68. PP2500333372 - Losartan

69. PP2500333388 - Nebivolol

70. PP2500333398 - Perindopril

71. PP2500333411 - Perindopril + indapamid

72. PP2500333426 - Telmisartan

73. PP2500333433 - Telmisartan + hydroclorothiazid

74. PP2500333466 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)

75. PP2500333470 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel

76. PP2500333472 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel

77. PP2500333475 - Clopidogrel

78. PP2500333476 - Clopidogrel

79. PP2500333491 - Atorvastatin

80. PP2500333494 - Atorvastatin

81. PP2500333500 - Atorvastatin + ezetimibe

82. PP2500333524 - Gemfibrozil

83. PP2500333537 - Simvastatin

84. PP2500333585 - Spironolacton

85. PP2500333596 - Famotidin

86. PP2500333604 - Lansoprazol

87. PP2500333624 - Omeprazol

88. PP2500333629 - Esomeprazol

89. PP2500333630 - Esomeprazol

90. PP2500333632 - Esomeprazol

91. PP2500333633 - Esomeprazol

92. PP2500333639 - Pantoprazol

93. PP2500333640 - Pantoprazol

94. PP2500333641 - Pantoprazol

95. PP2500333648 - Rabeprazol

96. PP2500333649 - Rabeprazol

97. PP2500333653 - Rebamipid

98. PP2500333658 - Dimenhydrinat

99. PP2500333661 - Domperidon

100. PP2500333665 - Metoclopramid

101. PP2500333674 - Alverin citrat

102. PP2500333675 - Alverin citrat

103. PP2500333681 - Drotaverin clohydrat

104. PP2500333710 - Sorbitol

105. PP2500333735 - Loperamid

106. PP2500333769 - Simethicon

107. PP2500333776 - Trimebutin maleat

108. PP2500333780 - Trimebutin maleat

109. PP2500333795 - Methyl prednisolon

110. PP2500333799 - Methyl prednisolon

111. PP2500333800 - Methyl prednisolon

112. PP2500333806 - Prednisolon acetat (natri phosphate)

113. PP2500333807 - Prednisolon acetat (natri phosphate)

114. PP2500333822 - Acarbose

115. PP2500333856 - Glimepirid

116. PP2500333861 - Glimepirid

117. PP2500333912 - Sitagliptin

118. PP2500333916 - Sitagliptin

119. PP2500333938 - Thiamazol

120. PP2500333948 - Eperison

121. PP2500333949 - Eperison

122. PP2500333956 - Tolperison

123. PP2500333980 - Betahistin

124. PP2500334015 - Rotundin

125. PP2500334016 - Rotundin

126. PP2500334022 - Clorpromazin

127. PP2500334034 - Levosulpirid

128. PP2500334054 - Sulpirid

129. PP2500334080 - Acetyl leucin

130. PP2500334103 - Mecobalamin

131. PP2500334107 - Piracetam

132. PP2500334108 - Piracetam

133. PP2500334130 - Bambuterol

134. PP2500334141 - Natri montelukast

135. PP2500334145 - Natri montelukast

136. PP2500334170 - Ambroxol

137. PP2500334183 - Bromhexin hydroclorid

138. PP2500334188 - Carbocistein

139. PP2500334191 - Carbocistein

140. PP2500334197 - N-acetylcystein

141. PP2500334200 - N-acetylcystein

142. PP2500334201 - N-acetylcystein

143. PP2500334286 - Calci lactat

144. PP2500334294 - Vitamin B1

145. PP2500334308 - Vitamin B6

146. PP2500334310 - Vitamin B6 + magnesi lactat

147. PP2500334315 - Vitamin C

148. PP2500334326 - Vitamin PP

149. PP2500334335 - Tenofovir (TDF)

150. PP2500334336 - Tenofovir (TDF)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4300843657
Tỉnh / thành phố
Quảng Ngãi
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500332891 - Cefoperazon + sulbactam

2. PP2500333462 - Milrinon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4400116704
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 15

1. PP2500332600 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2500332707 - Fexofenadin

3. PP2500332837 - Cefaclor

4. PP2500332918 - Ceftizoxim

5. PP2500333093 - Fluconazol

6. PP2500333211 - Trimetazidin

7. PP2500333212 - Trimetazidin

8. PP2500333254 - Atenolol

9. PP2500333262 - Bisoprolol

10. PP2500333334 - Irbesartan

11. PP2500333367 - Losartan

12. PP2500333595 - Famotidin

13. PP2500333799 - Methyl prednisolon

14. PP2500333840 - Glibenclamid + metformin

15. PP2500333841 - Glibenclamid + metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4401044795
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500332838 - Cefaclor

2. PP2500332847 - Cefadroxil

3. PP2500332879 - Cefixim

4. PP2500333232 - Amlodipin + atorvastatin

5. PP2500333304 - Enalapril

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6000460086
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500332849 - Cefalexin

2. PP2500333623 - Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd

3. PP2500334296 - Vitamin B1 + B6 + B12

4. PP2500334298 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6000706406
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2500332748 - Pralidoxim

2. PP2500332979 - Metronidazol

3. PP2500332980 - Metronidazol

4. PP2500334155 - Salbutamol + ipratropium

5. PP2500334231 - Glucose

6. PP2500334232 - Glucose

7. PP2500334234 - Glucose

8. PP2500334249 - Natri clorid

9. PP2500334252 - Natri clorid

10. PP2500334254 - Natri clorid

11. PP2500334255 - Natri clorid

12. PP2500334263 - Ringer lactat

13. PP2500334264 - Ringer lactat

14. PP2500334266 - Ringer lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6001509993
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500332489 - Propofol

2. PP2500332490 - Propofol

3. PP2500333070 - Vancomycin

4. PP2500333151 - Sắt sucrose (hay dextran)

5. PP2500333252 - Amlodipin + Valsartan

6. PP2500333386 - Nebivolol

7. PP2500333581 - Furosemid + spironolacton

8. PP2500333925 - Vildagliptin

9. PP2500334184 - Bromhexin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6100100009
Tỉnh / thành phố
Quảng Ngãi
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500332537 - Etodolac

2. PP2500332759 - Gabapentin

3. PP2500333346 - Lacidipin

4. PP2500333401 - Perindopril

5. PP2500333505 - Bezafibrat

6. PP2500333611 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

7. PP2500333716 - Bacillus clausii

8. PP2500333818 - Acarbose

9. PP2500334153 - Salbutamol sulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6300328522
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500332712 - Fexofenadin

2. PP2500333035 - Moxifloxacin

3. PP2500333100 - Itraconazol

4. PP2500334290 - Calci glycerophosphat + magnesi gluconat

Mã định danh (theo MSC mới)
vnz000019802
Tỉnh / thành phố
Đồng Nai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500332782 - Albendazol

2. PP2500332787 - Praziquantel

3. PP2500333087 - Clotrimazol

4. PP2500333556 - Fusidic acid + hydrocortison

5. PP2500333608 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

6. PP2500333612 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

7. PP2500333620 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

8. PP2500333697 - Tiropramid hydroclorid

Đã xem: 38
MBBANK Banner giua trang
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây