Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN ATP VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ SIGMA VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ ĐÔNG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH NOVOPHARM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GENERIC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH MTGPHARM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIETLIFE thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của Công ty TNHH Dotamed thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AS PHARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ BẮC NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÌNH CHÂU thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHANG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUỐC VIỆT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH HẠNH NHẬT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI AN PHÚ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH KỲ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM AN PHA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIỀN PHONG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của Công Ty TNHH Dược Phẩm Anh Thu thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM TRIỀU GIANG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM MỸ ĐỨC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH EFFORTS PHARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của Công ty TNHH Thương Mại HAMI thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỦY MỘC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH M & N HỢP NHẤT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH MỸ PHẨM LÀN DA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ KHANG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM THÁI DƯƠNG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT HOA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH MEDI GOLDEN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚ NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI TÂM VIỆT PHÁT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH KIM PHARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ĐIỀN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEW FAR EAST thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI TÂN TIẾN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT TÍN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A&B thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH PACIFIC PHARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ZEN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH LEVO PHARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG PHÚ PHARM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH BIDIVINA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của Liên danh Công ty TNHH TMDP Minh Nguyên và Công ty TNHH SK Quốc tế thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH HIPPOCARE thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH STAR LAB thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂM TÍN NGUYÊN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM BMC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HP thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CMZ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ ANH ĐẠT GOLD thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO HOÀNG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của Công Ty Cổ Phần Bovipharm thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN BO PHARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BỒ CÔNG ANH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của LIÊN DANH CÔNG TY TNHH TM XNK AN ĐỨC - CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SHIBA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của Công ty TNHH Dược phẩm và Thương mại Hoàng Phúc thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỊNH PHÁT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của LIÊN DANH MEDIPHARCO VÀ LƯƠNG ANH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500332460 | Bupivacain hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 139.248.384 | 139.248.384 | 0 |
| 2 | PP2500332461 | Bupivacain hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 896.812.800 | 896.812.800 | 0 |
| 3 | PP2500332462 | Bupivacain hydroclorid | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 415.000.000 | 210 | 196.665.000 | 196.665.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 189.978.390 | 189.978.390 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 415.000.000 | 210 | 196.665.000 | 196.665.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 189.978.390 | 189.978.390 | 0 | |||
| 4 | PP2500332463 | Bupivacain hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 37.158.080 | 37.158.080 | 0 |
| 5 | PP2500332464 | Bupivacain hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 67.890.480 | 67.890.480 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 61.766.080 | 61.766.080 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 67.890.480 | 67.890.480 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 61.766.080 | 61.766.080 | 0 | |||
| 6 | PP2500332465 | Bupivacain hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 740.000.000 | 210 | 20.160.000 | 20.160.000 | 0 |
| 7 | PP2500332467 | Fentanyl | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.444.517.655 | 210 | 854.910.000 | 854.910.000 | 0 |
| 8 | PP2500332468 | Ketamin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.920.800.000 | 210 | 89.216.400 | 89.216.400 | 0 |
| 9 | PP2500332469 | Levobupivacain | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 305.105.000 | 225 | 2.528.991.000 | 2.528.991.000 | 0 |
| 10 | PP2500332470 | Levobupivacain | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 740.000.000 | 210 | 302.400.000 | 302.400.000 | 0 |
| 11 | PP2500332471 | Lidocain hydroclodrid | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 316.000.000 | 220 | 276.342.000 | 276.342.000 | 0 |
| 12 | PP2500332473 | Lidocain hydroclodrid | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 961.940.000 | 210 | 578.604.000 | 578.604.000 | 0 |
| 13 | PP2500332474 | Lidocain hydroclodrid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 740.000.000 | 210 | 263.640.000 | 263.640.000 | 0 |
| 14 | PP2500332475 | Lidocain hydroclodrid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 255.743.800 | 255.743.800 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 216.398.600 | 216.398.600 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 568.604.649 | 210 | 196.726.000 | 196.726.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 255.743.800 | 255.743.800 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 216.398.600 | 216.398.600 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 568.604.649 | 210 | 196.726.000 | 196.726.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 255.743.800 | 255.743.800 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 216.398.600 | 216.398.600 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 568.604.649 | 210 | 196.726.000 | 196.726.000 | 0 | |||
| 15 | PP2500332476 | Lidocain hydroclodrid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 47.840.000 | 47.840.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 40.480.000 | 40.480.000 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 568.604.649 | 210 | 36.800.000 | 36.800.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 47.840.000 | 47.840.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 40.480.000 | 40.480.000 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 568.604.649 | 210 | 36.800.000 | 36.800.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 47.840.000 | 47.840.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 40.480.000 | 40.480.000 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 568.604.649 | 210 | 36.800.000 | 36.800.000 | 0 | |||
| 16 | PP2500332478 | Lidocain + epinephrin (adrenalin) | vn0317222883 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN | 180 | 14.855.969 | 210 | 677.364.640 | 677.364.640 | 0 |
| 17 | PP2500332479 | Lidocain + epinephrin (adrenalin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 147.295.680 | 147.295.680 | 0 |
| 18 | PP2500332480 | Lidocain + Prilocain | vn0310332478 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIỀN PHONG | 180 | 10.020.720 | 210 | 471.906.000 | 471.906.000 | 0 |
| 19 | PP2500332481 | Lidocain + Prilocain | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 740.000.000 | 210 | 122.494.000 | 122.494.000 | 0 |
| 20 | PP2500332482 | Lidocain + prilocain | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 167.000.000 | 210 | 204.968.232 | 204.968.232 | 0 |
| 21 | PP2500332483 | Midazolam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.920.800.000 | 210 | 727.200.000 | 727.200.000 | 0 |
| 22 | PP2500332484 | Midazolam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.920.800.000 | 210 | 2.018.134.470 | 2.018.134.470 | 0 |
| 23 | PP2500332485 | Midazolam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.920.800.000 | 210 | 266.459.000 | 266.459.000 | 0 |
| 24 | PP2500332486 | Midazolam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 362.015.265 | 210 | 291.830.000 | 291.830.000 | 0 |
| 25 | PP2500332487 | Propofol | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.920.800.000 | 210 | 19.847.360 | 19.847.360 | 0 |
| 26 | PP2500332488 | Propofol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 824.764.640 | 824.764.640 | 0 |
| 27 | PP2500332489 | Propofol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 614.006.850 | 614.006.850 | 0 |
| vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 180 | 249.022.550 | 210 | 24.900 | 24.900 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 614.006.850 | 614.006.850 | 0 | |||
| vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 180 | 249.022.550 | 210 | 24.900 | 24.900 | 0 | |||
| 28 | PP2500332490 | Propofol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 39.045.600 | 39.045.600 | 0 |
| vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 180 | 249.022.550 | 210 | 24.900 | 24.900 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 39.045.600 | 39.045.600 | 0 | |||
| vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 180 | 249.022.550 | 210 | 24.900 | 24.900 | 0 | |||
| 29 | PP2500332491 | Propofol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 740.000.000 | 210 | 244.800.000 | 244.800.000 | 0 |
| 30 | PP2500332492 | Ropivacain hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 3.261.620.000 | 3.261.620.000 | 0 |
| 31 | PP2500332493 | Ropivacain hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 272.160.000 | 272.160.000 | 0 |
| 32 | PP2500332494 | Ropivacain hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 1.698.480.000 | 1.698.480.000 | 0 |
| 33 | PP2500332495 | Sevofluran | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.444.517.655 | 210 | 4.528.545.000 | 4.528.545.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 4.538.048.000 | 4.538.048.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.444.517.655 | 210 | 4.528.545.000 | 4.528.545.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 4.538.048.000 | 4.538.048.000 | 0 | |||
| 34 | PP2500332496 | Sevofluran | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.444.517.655 | 210 | 7.000.350.000 | 7.000.350.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 7.015.040.000 | 7.015.040.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.444.517.655 | 210 | 7.000.350.000 | 7.000.350.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 7.015.040.000 | 7.015.040.000 | 0 | |||
| 35 | PP2500332498 | Atracurium besylat | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 160.935.945 | 210 | 38.548.000 | 38.548.000 | 0 |
| 36 | PP2500332499 | Atracurium besylat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 342.285.000 | 342.285.000 | 0 |
| 37 | PP2500332502 | Neostigmin metylsulfat (bromid) | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 55.287.680 | 55.287.680 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 55.877.640 | 55.877.640 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 55.287.680 | 55.287.680 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 55.877.640 | 55.877.640 | 0 | |||
| 38 | PP2500332503 | Rocuronium bromid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 822.104.100 | 822.104.100 | 0 |
| 39 | PP2500332504 | Rocuronium bromid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 283.696.500 | 283.696.500 | 0 |
| 40 | PP2500332505 | Rocuronium bromid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 740.000.000 | 210 | 889.700.000 | 889.700.000 | 0 |
| 41 | PP2500332506 | Rocuronium bromid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 740.000.000 | 210 | 1.707.640.000 | 1.707.640.000 | 0 |
| 42 | PP2500332507 | Aceclofenac | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 87.114.000 | 210 | 468.766.800 | 468.766.800 | 0 |
| 43 | PP2500332508 | Aceclofenac | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 77.000.000 | 77.000.000 | 0 |
| 44 | PP2500332509 | Aescin | vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 180 | 839.311.421 | 210 | 686.470.400 | 686.470.400 | 0 |
| 45 | PP2500332510 | Aescin | vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 180 | 34.955.520 | 210 | 166.750.000 | 166.750.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 497.027.587 | 210 | 119.830.000 | 119.830.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 526.000.000 | 210 | 149.500.000 | 149.500.000 | 0 | |||
| vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 180 | 34.955.520 | 210 | 166.750.000 | 166.750.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 497.027.587 | 210 | 119.830.000 | 119.830.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 526.000.000 | 210 | 149.500.000 | 149.500.000 | 0 | |||
| vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 180 | 34.955.520 | 210 | 166.750.000 | 166.750.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 497.027.587 | 210 | 119.830.000 | 119.830.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 526.000.000 | 210 | 149.500.000 | 149.500.000 | 0 | |||
| 46 | PP2500332511 | Aescin | vn0314581820 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT TÍN | 180 | 297.262.112 | 210 | 756.763.920 | 756.763.920 | 0 |
| 47 | PP2500332512 | Aescin | vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 180 | 34.955.520 | 210 | 1.384.939.000 | 1.384.939.000 | 0 |
| 48 | PP2500332513 | Celecoxib | vn0315917544 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN | 180 | 1.630.835.707 | 210 | 1.293.450.000 | 1.293.450.000 | 0 |
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 800.000.000 | 225 | 1.195.147.800 | 1.195.147.800 | 0 | |||
| vn0315917544 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN | 180 | 1.630.835.707 | 210 | 1.293.450.000 | 1.293.450.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 800.000.000 | 225 | 1.195.147.800 | 1.195.147.800 | 0 | |||
| 49 | PP2500332514 | Celecoxib | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 552.000.000 | 210 | 185.224.480 | 185.224.480 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 175.301.740 | 175.301.740 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 552.000.000 | 210 | 185.224.480 | 185.224.480 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 175.301.740 | 175.301.740 | 0 | |||
| 50 | PP2500332515 | Celecoxib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 2.957.500.000 | 2.957.500.000 | 0 |
| 51 | PP2500332516 | Celecoxib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 1.412.415.200 | 1.412.415.200 | 0 |
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 237.000.000 | 210 | 2.118.622.800 | 2.118.622.800 | 0 | |||
| vn0313587604 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER | 180 | 305.472.740 | 210 | 1.916.849.200 | 1.916.849.200 | 0 | |||
| vn0315917544 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN | 180 | 1.630.835.707 | 210 | 1.513.302.000 | 1.513.302.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 1.412.415.200 | 1.412.415.200 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 237.000.000 | 210 | 2.118.622.800 | 2.118.622.800 | 0 | |||
| vn0313587604 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER | 180 | 305.472.740 | 210 | 1.916.849.200 | 1.916.849.200 | 0 | |||
| vn0315917544 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN | 180 | 1.630.835.707 | 210 | 1.513.302.000 | 1.513.302.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 1.412.415.200 | 1.412.415.200 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 237.000.000 | 210 | 2.118.622.800 | 2.118.622.800 | 0 | |||
| vn0313587604 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER | 180 | 305.472.740 | 210 | 1.916.849.200 | 1.916.849.200 | 0 | |||
| vn0315917544 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN | 180 | 1.630.835.707 | 210 | 1.513.302.000 | 1.513.302.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 1.412.415.200 | 1.412.415.200 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 237.000.000 | 210 | 2.118.622.800 | 2.118.622.800 | 0 | |||
| vn0313587604 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER | 180 | 305.472.740 | 210 | 1.916.849.200 | 1.916.849.200 | 0 | |||
| vn0315917544 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN | 180 | 1.630.835.707 | 210 | 1.513.302.000 | 1.513.302.000 | 0 | |||
| 52 | PP2500332517 | Celecoxib | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.155.000.000 | 210 | 262.920.000 | 262.920.000 | 0 |
| vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 119.842.463 | 215 | 438.200.000 | 438.200.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 192.495.000 | 192.495.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 500.000.000 | 215 | 313.000.000 | 313.000.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.155.000.000 | 210 | 262.920.000 | 262.920.000 | 0 | |||
| vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 119.842.463 | 215 | 438.200.000 | 438.200.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 192.495.000 | 192.495.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 500.000.000 | 215 | 313.000.000 | 313.000.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.155.000.000 | 210 | 262.920.000 | 262.920.000 | 0 | |||
| vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 119.842.463 | 215 | 438.200.000 | 438.200.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 192.495.000 | 192.495.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 500.000.000 | 215 | 313.000.000 | 313.000.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.155.000.000 | 210 | 262.920.000 | 262.920.000 | 0 | |||
| vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 119.842.463 | 215 | 438.200.000 | 438.200.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 192.495.000 | 192.495.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 500.000.000 | 215 | 313.000.000 | 313.000.000 | 0 | |||
| 53 | PP2500332518 | Celecoxib | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 1.156.150.000 | 1.156.150.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 748.455.000 | 748.455.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 402.827.000 | 402.827.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 1.156.150.000 | 1.156.150.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 748.455.000 | 748.455.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 402.827.000 | 402.827.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 1.156.150.000 | 1.156.150.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 748.455.000 | 748.455.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 402.827.000 | 402.827.000 | 0 | |||
| 54 | PP2500332519 | Celecoxib | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 72.500.000 | 72.500.000 | 0 |
| 55 | PP2500332520 | Dexibuprofen | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 621.760.996 | 210 | 619.620.000 | 619.620.000 | 0 |
| 56 | PP2500332521 | Dexibuprofen | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 632.290.445 | 210 | 952.200.000 | 952.200.000 | 0 |
| 57 | PP2500332522 | Dexibuprofen | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 250.000.000 | 225 | 264.566.400 | 264.566.400 | 0 |
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 155.000.000 | 210 | 152.339.040 | 152.339.040 | 0 | |||
| vn3900324838 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | 180 | 1.800.000.000 | 210 | 1.390 | 1.390 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 160.162.240 | 160.162.240 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 250.000.000 | 225 | 264.566.400 | 264.566.400 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 155.000.000 | 210 | 152.339.040 | 152.339.040 | 0 | |||
| vn3900324838 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | 180 | 1.800.000.000 | 210 | 1.390 | 1.390 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 160.162.240 | 160.162.240 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 250.000.000 | 225 | 264.566.400 | 264.566.400 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 155.000.000 | 210 | 152.339.040 | 152.339.040 | 0 | |||
| vn3900324838 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | 180 | 1.800.000.000 | 210 | 1.390 | 1.390 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 160.162.240 | 160.162.240 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 250.000.000 | 225 | 264.566.400 | 264.566.400 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 155.000.000 | 210 | 152.339.040 | 152.339.040 | 0 | |||
| vn3900324838 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | 180 | 1.800.000.000 | 210 | 1.390 | 1.390 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 160.162.240 | 160.162.240 | 0 | |||
| 58 | PP2500332523 | Dexibuprofen | vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 180 | 65.500.000 | 210 | 1.103.676.000 | 1.103.676.000 | 0 |
| 59 | PP2500332524 | Dexibuprofen | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 160.935.945 | 210 | 577.640.000 | 577.640.000 | 0 |
| 60 | PP2500332525 | Diclofenac | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 191.800.000 | 191.800.000 | 0 |
| 61 | PP2500332526 | Diclofenac | vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 180 | 134.383.159 | 240 | 1.169.896.000 | 1.169.896.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 1.303.765.528 | 1.303.765.528 | 0 | |||
| vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 180 | 134.383.159 | 240 | 1.169.896.000 | 1.169.896.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 1.303.765.528 | 1.303.765.528 | 0 | |||
| 62 | PP2500332527 | Diclofenac | vn0402065575 | CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU | 180 | 130.976.816 | 210 | 122.179.200 | 122.179.200 | 0 |
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 536.690.000 | 220 | 164.472.000 | 164.472.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.121.000.000 | 210 | 123.354.000 | 123.354.000 | 0 | |||
| vn0402065575 | CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU | 180 | 130.976.816 | 210 | 122.179.200 | 122.179.200 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 536.690.000 | 220 | 164.472.000 | 164.472.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.121.000.000 | 210 | 123.354.000 | 123.354.000 | 0 | |||
| vn0402065575 | CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU | 180 | 130.976.816 | 210 | 122.179.200 | 122.179.200 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 536.690.000 | 220 | 164.472.000 | 164.472.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.121.000.000 | 210 | 123.354.000 | 123.354.000 | 0 | |||
| 63 | PP2500332528 | Diclofenac | vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 499.411.165 | 210 | 5.304.400 | 5.304.400 | 0 |
| vn0402065575 | CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU | 180 | 130.976.816 | 210 | 3.099.200 | 3.099.200 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 536.690.000 | 220 | 4.172.000 | 4.172.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.121.000.000 | 210 | 3.129.000 | 3.129.000 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 499.411.165 | 210 | 5.304.400 | 5.304.400 | 0 | |||
| vn0402065575 | CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU | 180 | 130.976.816 | 210 | 3.099.200 | 3.099.200 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 536.690.000 | 220 | 4.172.000 | 4.172.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.121.000.000 | 210 | 3.129.000 | 3.129.000 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 499.411.165 | 210 | 5.304.400 | 5.304.400 | 0 | |||
| vn0402065575 | CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU | 180 | 130.976.816 | 210 | 3.099.200 | 3.099.200 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 536.690.000 | 220 | 4.172.000 | 4.172.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.121.000.000 | 210 | 3.129.000 | 3.129.000 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 499.411.165 | 210 | 5.304.400 | 5.304.400 | 0 | |||
| vn0402065575 | CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU | 180 | 130.976.816 | 210 | 3.099.200 | 3.099.200 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 536.690.000 | 220 | 4.172.000 | 4.172.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.121.000.000 | 210 | 3.129.000 | 3.129.000 | 0 | |||
| 64 | PP2500332529 | Diclofenac | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 677.862.200 | 677.862.200 | 0 |
| 65 | PP2500332530 | Diclofenac | vn0305679347 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM | 185 | 121.100.000 | 215 | 9.900 | 9.900 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 1.027.594.080 | 1.027.594.080 | 0 | |||
| vn0305679347 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM | 185 | 121.100.000 | 215 | 9.900 | 9.900 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 1.027.594.080 | 1.027.594.080 | 0 | |||
| 66 | PP2500332531 | Diclofenac | vn1801310157 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỊNH PHÁT | 180 | 2.414.952 | 210 | 13.500 | 13.500 | 0 |
| 67 | PP2500332532 | Diclofenac | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 49.718.340 | 49.718.340 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 41.037.360 | 41.037.360 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 568.604.649 | 210 | 40.406.016 | 40.406.016 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 49.718.340 | 49.718.340 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 41.037.360 | 41.037.360 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 568.604.649 | 210 | 40.406.016 | 40.406.016 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 49.718.340 | 49.718.340 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 41.037.360 | 41.037.360 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 568.604.649 | 210 | 40.406.016 | 40.406.016 | 0 | |||
| 68 | PP2500332533 | Diclofenac | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 6.467.760 | 6.467.760 | 0 |
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 568.604.649 | 210 | 6.368.256 | 6.368.256 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 7.835.940 | 7.835.940 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 6.467.760 | 6.467.760 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 568.604.649 | 210 | 6.368.256 | 6.368.256 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 7.835.940 | 7.835.940 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 6.467.760 | 6.467.760 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 568.604.649 | 210 | 6.368.256 | 6.368.256 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 7.835.940 | 7.835.940 | 0 | |||
| 69 | PP2500332534 | Diclofenac | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 153.036.000 | 153.036.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 135.378.000 | 135.378.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 153.036.000 | 153.036.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 135.378.000 | 135.378.000 | 0 | |||
| 70 | PP2500332535 | Diclofenac | vn0314581820 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT TÍN | 180 | 297.262.112 | 210 | 453.080.000 | 453.080.000 | 0 |
| 71 | PP2500332536 | Diclofenac | vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 305.949.696 | 210 | 449.589.000 | 449.589.000 | 0 |
| vn0314581820 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT TÍN | 180 | 297.262.112 | 210 | 509.480.000 | 509.480.000 | 0 | |||
| vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 305.949.696 | 210 | 449.589.000 | 449.589.000 | 0 | |||
| vn0314581820 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT TÍN | 180 | 297.262.112 | 210 | 509.480.000 | 509.480.000 | 0 | |||
| 72 | PP2500332537 | Etodolac | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 210.000.000 | 210 | 211.750.000 | 211.750.000 | 0 |
| 73 | PP2500332538 | Etodolac | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 386.340.000 | 386.340.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 372.366.000 | 372.366.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 386.340.000 | 386.340.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 372.366.000 | 372.366.000 | 0 | |||
| 74 | PP2500332539 | Etodolac | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 484.427.591 | 210 | 647.136.000 | 647.136.000 | 0 |
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 880.000.000 | 210 | 659.120.000 | 659.120.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 480.941.121 | 220 | 658.264.000 | 658.264.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 639.860.000 | 639.860.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 706.200.000 | 706.200.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 484.427.591 | 210 | 647.136.000 | 647.136.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 880.000.000 | 210 | 659.120.000 | 659.120.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 480.941.121 | 220 | 658.264.000 | 658.264.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 639.860.000 | 639.860.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 706.200.000 | 706.200.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 484.427.591 | 210 | 647.136.000 | 647.136.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 880.000.000 | 210 | 659.120.000 | 659.120.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 480.941.121 | 220 | 658.264.000 | 658.264.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 639.860.000 | 639.860.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 706.200.000 | 706.200.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 484.427.591 | 210 | 647.136.000 | 647.136.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 880.000.000 | 210 | 659.120.000 | 659.120.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 480.941.121 | 220 | 658.264.000 | 658.264.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 639.860.000 | 639.860.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 706.200.000 | 706.200.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 484.427.591 | 210 | 647.136.000 | 647.136.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 880.000.000 | 210 | 659.120.000 | 659.120.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 480.941.121 | 220 | 658.264.000 | 658.264.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 639.860.000 | 639.860.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 706.200.000 | 706.200.000 | 0 | |||
| 75 | PP2500332540 | Etodolac | vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 279.324.054 | 210 | 4.600 | 4.600 | 0 |
| 76 | PP2500332541 | Etodolac | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 484.427.591 | 210 | 639.135.000 | 639.135.000 | 0 |
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 480.941.121 | 220 | 624.120.400 | 624.120.400 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 606.671.000 | 606.671.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 669.570.000 | 669.570.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 484.427.591 | 210 | 639.135.000 | 639.135.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 480.941.121 | 220 | 624.120.400 | 624.120.400 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 606.671.000 | 606.671.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 669.570.000 | 669.570.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 484.427.591 | 210 | 639.135.000 | 639.135.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 480.941.121 | 220 | 624.120.400 | 624.120.400 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 606.671.000 | 606.671.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 669.570.000 | 669.570.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 484.427.591 | 210 | 639.135.000 | 639.135.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 480.941.121 | 220 | 624.120.400 | 624.120.400 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 606.671.000 | 606.671.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 669.570.000 | 669.570.000 | 0 | |||
| 77 | PP2500332542 | Etoricoxib | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 262.630.136 | 220 | 4.000 | 4.000 | 0 |
| 78 | PP2500332543 | Etoricoxib | vn0303799399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG | 180 | 1.135.012.244 | 210 | 1.578.876.000 | 1.578.876.000 | 0 |
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 800.000.000 | 210 | 1.465.682.736 | 1.465.682.736 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 871.418.100 | 871.418.100 | 0 | |||
| vn0303799399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG | 180 | 1.135.012.244 | 210 | 1.578.876.000 | 1.578.876.000 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 800.000.000 | 210 | 1.465.682.736 | 1.465.682.736 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 871.418.100 | 871.418.100 | 0 | |||
| vn0303799399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG | 180 | 1.135.012.244 | 210 | 1.578.876.000 | 1.578.876.000 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 800.000.000 | 210 | 1.465.682.736 | 1.465.682.736 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 871.418.100 | 871.418.100 | 0 | |||
| 79 | PP2500332544 | Etoricoxib | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 500.000.000 | 215 | 259.408.800 | 259.408.800 | 0 |
| 80 | PP2500332545 | Etoricoxib | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 329.440.000 | 329.440.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 387.660.000 | 387.660.000 | 0 | |||
| vn0314969204 | CÔNG TY TNHH PACIFIC PHARMA | 180 | 24.442.660 | 210 | 248.500.000 | 248.500.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 362.015.265 | 210 | 124.960.000 | 124.960.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 149.100.000 | 149.100.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 279.500.000 | 210 | 62.196.000 | 62.196.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 59.072.000 | 59.072.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 329.440.000 | 329.440.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 387.660.000 | 387.660.000 | 0 | |||
| vn0314969204 | CÔNG TY TNHH PACIFIC PHARMA | 180 | 24.442.660 | 210 | 248.500.000 | 248.500.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 362.015.265 | 210 | 124.960.000 | 124.960.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 149.100.000 | 149.100.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 279.500.000 | 210 | 62.196.000 | 62.196.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 59.072.000 | 59.072.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 329.440.000 | 329.440.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 387.660.000 | 387.660.000 | 0 | |||
| vn0314969204 | CÔNG TY TNHH PACIFIC PHARMA | 180 | 24.442.660 | 210 | 248.500.000 | 248.500.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 362.015.265 | 210 | 124.960.000 | 124.960.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 149.100.000 | 149.100.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 279.500.000 | 210 | 62.196.000 | 62.196.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 59.072.000 | 59.072.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 329.440.000 | 329.440.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 387.660.000 | 387.660.000 | 0 | |||
| vn0314969204 | CÔNG TY TNHH PACIFIC PHARMA | 180 | 24.442.660 | 210 | 248.500.000 | 248.500.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 362.015.265 | 210 | 124.960.000 | 124.960.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 149.100.000 | 149.100.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 279.500.000 | 210 | 62.196.000 | 62.196.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 59.072.000 | 59.072.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 329.440.000 | 329.440.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 387.660.000 | 387.660.000 | 0 | |||
| vn0314969204 | CÔNG TY TNHH PACIFIC PHARMA | 180 | 24.442.660 | 210 | 248.500.000 | 248.500.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 362.015.265 | 210 | 124.960.000 | 124.960.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 149.100.000 | 149.100.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 279.500.000 | 210 | 62.196.000 | 62.196.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 59.072.000 | 59.072.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 329.440.000 | 329.440.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 387.660.000 | 387.660.000 | 0 | |||
| vn0314969204 | CÔNG TY TNHH PACIFIC PHARMA | 180 | 24.442.660 | 210 | 248.500.000 | 248.500.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 362.015.265 | 210 | 124.960.000 | 124.960.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 149.100.000 | 149.100.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 279.500.000 | 210 | 62.196.000 | 62.196.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 59.072.000 | 59.072.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 329.440.000 | 329.440.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 387.660.000 | 387.660.000 | 0 | |||
| vn0314969204 | CÔNG TY TNHH PACIFIC PHARMA | 180 | 24.442.660 | 210 | 248.500.000 | 248.500.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 362.015.265 | 210 | 124.960.000 | 124.960.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 149.100.000 | 149.100.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 279.500.000 | 210 | 62.196.000 | 62.196.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 59.072.000 | 59.072.000 | 0 | |||
| 81 | PP2500332546 | Etoricoxib | vn0313120778 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ KHANG | 180 | 3.920.000 | 210 | 196.000.000 | 196.000.000 | 0 |
| 82 | PP2500332547 | Etoricoxib | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.920.800.000 | 210 | 420.708.708 | 420.708.708 | 0 |
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 768.984.312 | 210 | 705.796.000 | 705.796.000 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 800.000.000 | 210 | 684.079.200 | 684.079.200 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 408.004.380 | 408.004.380 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 412.727.784 | 412.727.784 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.920.800.000 | 210 | 420.708.708 | 420.708.708 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 768.984.312 | 210 | 705.796.000 | 705.796.000 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 800.000.000 | 210 | 684.079.200 | 684.079.200 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 408.004.380 | 408.004.380 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 412.727.784 | 412.727.784 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.920.800.000 | 210 | 420.708.708 | 420.708.708 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 768.984.312 | 210 | 705.796.000 | 705.796.000 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 800.000.000 | 210 | 684.079.200 | 684.079.200 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 408.004.380 | 408.004.380 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 412.727.784 | 412.727.784 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.920.800.000 | 210 | 420.708.708 | 420.708.708 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 768.984.312 | 210 | 705.796.000 | 705.796.000 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 800.000.000 | 210 | 684.079.200 | 684.079.200 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 408.004.380 | 408.004.380 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 412.727.784 | 412.727.784 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.920.800.000 | 210 | 420.708.708 | 420.708.708 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 768.984.312 | 210 | 705.796.000 | 705.796.000 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 800.000.000 | 210 | 684.079.200 | 684.079.200 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 408.004.380 | 408.004.380 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 412.727.784 | 412.727.784 | 0 | |||
| 83 | PP2500332548 | Etoricoxib | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 500.000.000 | 215 | 375.808.000 | 375.808.000 | 0 |
| 84 | PP2500332549 | Etoricoxib | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 500.000.000 | 215 | 162.078.000 | 162.078.000 | 0 |
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 160.534.400 | 160.534.400 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 500.000.000 | 215 | 162.078.000 | 162.078.000 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 160.534.400 | 160.534.400 | 0 | |||
| 85 | PP2500332550 | Ibuprofen | vn0101160289 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA | 180 | 307.829.100 | 210 | 986.400.000 | 9.864.000.000 | 0 |
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 261.339.620 | 210 | 1.000.800.000 | 1.000.800.000 | 0 | |||
| vn0101160289 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA | 180 | 307.829.100 | 210 | 986.400.000 | 9.864.000.000 | 0 | |||
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 261.339.620 | 210 | 1.000.800.000 | 1.000.800.000 | 0 | |||
| 86 | PP2500332551 | Ibuprofen | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 231.238.756 | 210 | 899.800.000 | 899.800.000 | 0 |
| 87 | PP2500332552 | Ibuprofen | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 160.600.000 | 160.600.000 | 0 |
| 88 | PP2500332553 | Ibuprofen | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 613.124.400 | 613.124.400 | 0 |
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 536.690.000 | 220 | 626.169.600 | 626.169.600 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 613.124.400 | 613.124.400 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 536.690.000 | 220 | 626.169.600 | 626.169.600 | 0 | |||
| 89 | PP2500332554 | Ibuprofen | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 362.015.265 | 210 | 14.700.000 | 14.700.000 | 0 |
| 90 | PP2500332555 | Ibuprofen | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 59.172.680 | 59.172.680 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 58.918.720 | 58.918.720 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 59.172.680 | 59.172.680 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 58.918.720 | 58.918.720 | 0 | |||
| 91 | PP2500332556 | Ibuprofen + codein | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 432.600.000 | 432.600.000 | 0 |
| 92 | PP2500332557 | Ketoprofen | vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 180 | 349.491.586 | 220 | 5.334 | 5.334 | 0 |
| 93 | PP2500332558 | Ketoprofen | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 2.385.406.044 | 2.385.406.044 | 0 |
| 94 | PP2500332559 | Ketoprofen | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 279.500.000 | 210 | 17.600.000 | 17.600.000 | 0 |
| 95 | PP2500332560 | Ketoprofen | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 407.720.225 | 210 | 346.610.000 | 346.610.000 | 0 |
| 96 | PP2500332561 | Ketorolac | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.920.800.000 | 210 | 500.220.000 | 500.220.000 | 0 |
| 97 | PP2500332562 | Ketorolac | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 322.322.000 | 322.322.000 | 0 |
| 98 | PP2500332563 | Loxoprofen | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 628.320.000 | 628.320.000 | 0 |
| 99 | PP2500332564 | Loxoprofen | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 484.427.591 | 210 | 953.505.000 | 953.505.000 | 0 |
| 100 | PP2500332566 | Meloxicam | vn0305813698 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH KỲ | 180 | 8.444.280 | 210 | 394.066.400 | 394.066.400 | 0 |
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 136.176.980 | 210 | 400.562.000 | 400.562.000 | 0 | |||
| vn0305813698 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH KỲ | 180 | 8.444.280 | 210 | 394.066.400 | 394.066.400 | 0 | |||
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 136.176.980 | 210 | 400.562.000 | 400.562.000 | 0 | |||
| 101 | PP2500332567 | Meloxicam | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 313.235.000 | 313.235.000 | 0 |
| 102 | PP2500332568 | Meloxicam | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 27.160.000 | 27.160.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 27.160.000 | 27.160.000 | 0 | |||
| 103 | PP2500332569 | Meloxicam | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 131.400.000 | 131.400.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 120.888.000 | 120.888.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 119.902.500 | 119.902.500 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 198 | 198 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 30.550.500 | 30.550.500 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 131.400.000 | 131.400.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 120.888.000 | 120.888.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 119.902.500 | 119.902.500 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 198 | 198 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 30.550.500 | 30.550.500 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 131.400.000 | 131.400.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 120.888.000 | 120.888.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 119.902.500 | 119.902.500 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 198 | 198 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 30.550.500 | 30.550.500 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 131.400.000 | 131.400.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 120.888.000 | 120.888.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 119.902.500 | 119.902.500 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 198 | 198 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 30.550.500 | 30.550.500 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 131.400.000 | 131.400.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 120.888.000 | 120.888.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 119.902.500 | 119.902.500 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 198 | 198 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 30.550.500 | 30.550.500 | 0 | |||
| 104 | PP2500332570 | Meloxicam | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 630.672.000 | 630.672.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 1.604.835.000 | 1.604.835.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 476.758.000 | 476.758.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 170.807.000 | 170.807.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 88 | 88 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 114.497.000 | 114.497.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 863.420.000 | 863.420.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 630.672.000 | 630.672.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 1.604.835.000 | 1.604.835.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 476.758.000 | 476.758.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 170.807.000 | 170.807.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 88 | 88 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 114.497.000 | 114.497.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 863.420.000 | 863.420.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 630.672.000 | 630.672.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 1.604.835.000 | 1.604.835.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 476.758.000 | 476.758.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 170.807.000 | 170.807.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 88 | 88 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 114.497.000 | 114.497.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 863.420.000 | 863.420.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 630.672.000 | 630.672.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 1.604.835.000 | 1.604.835.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 476.758.000 | 476.758.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 170.807.000 | 170.807.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 88 | 88 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 114.497.000 | 114.497.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 863.420.000 | 863.420.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 630.672.000 | 630.672.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 1.604.835.000 | 1.604.835.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 476.758.000 | 476.758.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 170.807.000 | 170.807.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 88 | 88 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 114.497.000 | 114.497.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 863.420.000 | 863.420.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 630.672.000 | 630.672.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 1.604.835.000 | 1.604.835.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 476.758.000 | 476.758.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 170.807.000 | 170.807.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 88 | 88 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 114.497.000 | 114.497.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 863.420.000 | 863.420.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 630.672.000 | 630.672.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 1.604.835.000 | 1.604.835.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 476.758.000 | 476.758.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 170.807.000 | 170.807.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 88 | 88 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 114.497.000 | 114.497.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 863.420.000 | 863.420.000 | 0 | |||
| 105 | PP2500332571 | Meloxicam | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 188.152.272 | 188.152.272 | 0 |
| vn0317585767 | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | 180 | 12.864.450 | 210 | 185.097.852 | 185.097.852 | 0 | |||
| vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 172.356.412 | 210 | 46.620.000 | 46.620.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 162.495.144 | 162.495.144 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 188.152.272 | 188.152.272 | 0 | |||
| vn0317585767 | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | 180 | 12.864.450 | 210 | 185.097.852 | 185.097.852 | 0 | |||
| vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 172.356.412 | 210 | 46.620.000 | 46.620.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 162.495.144 | 162.495.144 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 188.152.272 | 188.152.272 | 0 | |||
| vn0317585767 | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | 180 | 12.864.450 | 210 | 185.097.852 | 185.097.852 | 0 | |||
| vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 172.356.412 | 210 | 46.620.000 | 46.620.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 162.495.144 | 162.495.144 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 188.152.272 | 188.152.272 | 0 | |||
| vn0317585767 | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | 180 | 12.864.450 | 210 | 185.097.852 | 185.097.852 | 0 | |||
| vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 172.356.412 | 210 | 46.620.000 | 46.620.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 162.495.144 | 162.495.144 | 0 | |||
| 106 | PP2500332573 | Morphin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.444.517.655 | 210 | 443.216.340 | 443.216.340 | 0 |
| 107 | PP2500332574 | Morphin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.444.517.655 | 210 | 323.242.080 | 323.242.080 | 0 |
| 108 | PP2500332575 | Nabumeton | vn0310982229 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | 180 | 1.511.212.000 | 215 | 2.468.740.000 | 2.468.740.000 | 0 |
| 109 | PP2500332576 | Nabumeton | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 161.000.000 | 161.000.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 217.350.000 | 217.350.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 161.000.000 | 161.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 217.350.000 | 217.350.000 | 0 | |||
| 110 | PP2500332577 | Naproxen | vn0304142207 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU | 180 | 129.929.120 | 210 | 3.200 | 3.200 | 0 |
| 111 | PP2500332578 | Naproxen | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 297.136.738 | 210 | 197.340.000 | 197.340.000 | 0 |
| 112 | PP2500332579 | Naproxen | vn0311036601 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn | 180 | 119.704.000 | 210 | 2.116.000.000 | 2.116.000.000 | 0 |
| 113 | PP2500332580 | Naproxen | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 250.000.000 | 225 | 594.174.000 | 594.174.000 | 0 |
| 114 | PP2500332581 | Nefopam hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 973.464.000 | 973.464.000 | 0 |
| 115 | PP2500332582 | Nefopam hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 965.850.000 | 965.850.000 | 0 |
| 116 | PP2500332583 | Nefopam hydroclorid | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 55.000.000 | 297 | 455.175.000 | 455.175.000 | 0 |
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 87.114.000 | 210 | 455.175.000 | 455.175.000 | 0 | |||
| vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 55.000.000 | 297 | 455.175.000 | 455.175.000 | 0 | |||
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 87.114.000 | 210 | 455.175.000 | 455.175.000 | 0 | |||
| 117 | PP2500332584 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 768.112.151 | 210 | 18.532.184.000 | 18.532.184.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 23.417.941.600 | 23.417.941.600 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 23.527.449.960 | 23.527.449.960 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 180 | 545.237.000 | 210 | 13.730.663.600 | 13.730.663.600 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 14.446.679.800 | 14.446.679.800 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 768.112.151 | 210 | 18.532.184.000 | 18.532.184.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 23.417.941.600 | 23.417.941.600 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 23.527.449.960 | 23.527.449.960 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 180 | 545.237.000 | 210 | 13.730.663.600 | 13.730.663.600 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 14.446.679.800 | 14.446.679.800 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 768.112.151 | 210 | 18.532.184.000 | 18.532.184.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 23.417.941.600 | 23.417.941.600 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 23.527.449.960 | 23.527.449.960 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 180 | 545.237.000 | 210 | 13.730.663.600 | 13.730.663.600 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 14.446.679.800 | 14.446.679.800 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 768.112.151 | 210 | 18.532.184.000 | 18.532.184.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 23.417.941.600 | 23.417.941.600 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 23.527.449.960 | 23.527.449.960 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 180 | 545.237.000 | 210 | 13.730.663.600 | 13.730.663.600 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 14.446.679.800 | 14.446.679.800 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 768.112.151 | 210 | 18.532.184.000 | 18.532.184.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 23.417.941.600 | 23.417.941.600 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 23.527.449.960 | 23.527.449.960 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 180 | 545.237.000 | 210 | 13.730.663.600 | 13.730.663.600 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 14.446.679.800 | 14.446.679.800 | 0 | |||
| 118 | PP2500332585 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 100.275.000 | 100.275.000 | 0 |
| vn0311028713 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | 180 | 61.372.808 | 210 | 91.680.000 | 91.680.000 | 0 | |||
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 362.193.120 | 210 | 103.082.700 | 103.082.700 | 0 | |||
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 45.034.800 | 210 | 101.994.000 | 101.994.000 | 0 | |||
| vn3900324838 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | 180 | 1.800.000.000 | 210 | 1.680 | 1.680 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 100.275.000 | 100.275.000 | 0 | |||
| vn0311028713 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | 180 | 61.372.808 | 210 | 91.680.000 | 91.680.000 | 0 | |||
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 362.193.120 | 210 | 103.082.700 | 103.082.700 | 0 | |||
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 45.034.800 | 210 | 101.994.000 | 101.994.000 | 0 | |||
| vn3900324838 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | 180 | 1.800.000.000 | 210 | 1.680 | 1.680 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 100.275.000 | 100.275.000 | 0 | |||
| vn0311028713 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | 180 | 61.372.808 | 210 | 91.680.000 | 91.680.000 | 0 | |||
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 362.193.120 | 210 | 103.082.700 | 103.082.700 | 0 | |||
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 45.034.800 | 210 | 101.994.000 | 101.994.000 | 0 | |||
| vn3900324838 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | 180 | 1.800.000.000 | 210 | 1.680 | 1.680 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 100.275.000 | 100.275.000 | 0 | |||
| vn0311028713 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | 180 | 61.372.808 | 210 | 91.680.000 | 91.680.000 | 0 | |||
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 362.193.120 | 210 | 103.082.700 | 103.082.700 | 0 | |||
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 45.034.800 | 210 | 101.994.000 | 101.994.000 | 0 | |||
| vn3900324838 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | 180 | 1.800.000.000 | 210 | 1.680 | 1.680 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 100.275.000 | 100.275.000 | 0 | |||
| vn0311028713 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | 180 | 61.372.808 | 210 | 91.680.000 | 91.680.000 | 0 | |||
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 362.193.120 | 210 | 103.082.700 | 103.082.700 | 0 | |||
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 45.034.800 | 210 | 101.994.000 | 101.994.000 | 0 | |||
| vn3900324838 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | 180 | 1.800.000.000 | 210 | 1.680 | 1.680 | 0 | |||
| 119 | PP2500332586 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 87.458.800 | 87.458.800 | 0 |
| 120 | PP2500332587 | Paracetamol (acetaminophen) | vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 57.420.000 | 57.420.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.121.000.000 | 210 | 55.540.800 | 55.540.800 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 57.420.000 | 57.420.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.121.000.000 | 210 | 55.540.800 | 55.540.800 | 0 | |||
| 121 | PP2500332588 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0311487019 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TH | 180 | 1.338.280.568 | 240 | 1.950 | 1.940 | 0 |
| 122 | PP2500332589 | Paracetamol (acetaminophen) | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 353.995.200 | 353.995.200 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 555.258.600 | 555.258.600 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 353.995.200 | 353.995.200 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 555.258.600 | 555.258.600 | 0 | |||
| 123 | PP2500332590 | Paracetamol (acetaminophen) | vn3900324838 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | 180 | 1.800.000.000 | 210 | 58.000 | 58.000 | 0 |
| 124 | PP2500332591 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0311961542 | Công ty TNHH Thương Mại HAMI | 181 | 275.528.140 | 210 | 2.800 | 2.800 | 0 |
| 125 | PP2500332592 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 1.068.144.000 | 1.068.144.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 2.568.632.000 | 2.568.632.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 552.000.000 | 210 | 380.208.400 | 380.208.400 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 1.996.412.000 | 1.996.412.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 343.332.000 | 343.332.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 2.161.720.000 | 2.161.720.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 595 | 595 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 1.780.240.000 | 1.780.240.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 532.800.400 | 532.800.400 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 1.068.144.000 | 1.068.144.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 2.568.632.000 | 2.568.632.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 552.000.000 | 210 | 380.208.400 | 380.208.400 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 1.996.412.000 | 1.996.412.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 343.332.000 | 343.332.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 2.161.720.000 | 2.161.720.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 595 | 595 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 1.780.240.000 | 1.780.240.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 532.800.400 | 532.800.400 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 1.068.144.000 | 1.068.144.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 2.568.632.000 | 2.568.632.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 552.000.000 | 210 | 380.208.400 | 380.208.400 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 1.996.412.000 | 1.996.412.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 343.332.000 | 343.332.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 2.161.720.000 | 2.161.720.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 595 | 595 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 1.780.240.000 | 1.780.240.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 532.800.400 | 532.800.400 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 1.068.144.000 | 1.068.144.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 2.568.632.000 | 2.568.632.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 552.000.000 | 210 | 380.208.400 | 380.208.400 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 1.996.412.000 | 1.996.412.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 343.332.000 | 343.332.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 2.161.720.000 | 2.161.720.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 595 | 595 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 1.780.240.000 | 1.780.240.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 532.800.400 | 532.800.400 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 1.068.144.000 | 1.068.144.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 2.568.632.000 | 2.568.632.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 552.000.000 | 210 | 380.208.400 | 380.208.400 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 1.996.412.000 | 1.996.412.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 343.332.000 | 343.332.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 2.161.720.000 | 2.161.720.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 595 | 595 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 1.780.240.000 | 1.780.240.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 532.800.400 | 532.800.400 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 1.068.144.000 | 1.068.144.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 2.568.632.000 | 2.568.632.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 552.000.000 | 210 | 380.208.400 | 380.208.400 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 1.996.412.000 | 1.996.412.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 343.332.000 | 343.332.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 2.161.720.000 | 2.161.720.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 595 | 595 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 1.780.240.000 | 1.780.240.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 532.800.400 | 532.800.400 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 1.068.144.000 | 1.068.144.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 2.568.632.000 | 2.568.632.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 552.000.000 | 210 | 380.208.400 | 380.208.400 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 1.996.412.000 | 1.996.412.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 343.332.000 | 343.332.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 2.161.720.000 | 2.161.720.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 595 | 595 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 1.780.240.000 | 1.780.240.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 532.800.400 | 532.800.400 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 1.068.144.000 | 1.068.144.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 2.568.632.000 | 2.568.632.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 552.000.000 | 210 | 380.208.400 | 380.208.400 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 1.996.412.000 | 1.996.412.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 343.332.000 | 343.332.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 2.161.720.000 | 2.161.720.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 595 | 595 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 1.780.240.000 | 1.780.240.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 532.800.400 | 532.800.400 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 1.068.144.000 | 1.068.144.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 2.568.632.000 | 2.568.632.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 552.000.000 | 210 | 380.208.400 | 380.208.400 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 1.996.412.000 | 1.996.412.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 343.332.000 | 343.332.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 2.161.720.000 | 2.161.720.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 595 | 595 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 1.780.240.000 | 1.780.240.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 532.800.400 | 532.800.400 | 0 | |||
| 126 | PP2500332593 | Paracetamol (acetaminophen) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 787.936.400 | 787.936.400 | 0 |
| 127 | PP2500332594 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 49.214.104 | 49.214.104 | 0 |
| 128 | PP2500332595 | Paracetamol (acetaminophen) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.121.000.000 | 210 | 47.053.440 | 47.053.440 | 0 |
| 129 | PP2500332596 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 552.000.000 | 210 | 618.392.500 | 618.392.500 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 490.985.000 | 490.985.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.121.000.000 | 210 | 613.420.500 | 613.420.500 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 552.000.000 | 210 | 618.392.500 | 618.392.500 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 490.985.000 | 490.985.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.121.000.000 | 210 | 613.420.500 | 613.420.500 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 552.000.000 | 210 | 618.392.500 | 618.392.500 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 490.985.000 | 490.985.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.121.000.000 | 210 | 613.420.500 | 613.420.500 | 0 | |||
| 130 | PP2500332597 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 188.244.840 | 188.244.840 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 62.748.280 | 62.748.280 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 63.644.684 | 63.644.684 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 233.065.040 | 233.065.040 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 63.644.684 | 63.644.684 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 188.244.840 | 188.244.840 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 62.748.280 | 62.748.280 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 63.644.684 | 63.644.684 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 233.065.040 | 233.065.040 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 63.644.684 | 63.644.684 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 188.244.840 | 188.244.840 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 62.748.280 | 62.748.280 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 63.644.684 | 63.644.684 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 233.065.040 | 233.065.040 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 63.644.684 | 63.644.684 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 188.244.840 | 188.244.840 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 62.748.280 | 62.748.280 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 63.644.684 | 63.644.684 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 233.065.040 | 233.065.040 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 63.644.684 | 63.644.684 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 188.244.840 | 188.244.840 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 62.748.280 | 62.748.280 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 63.644.684 | 63.644.684 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 233.065.040 | 233.065.040 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 63.644.684 | 63.644.684 | 0 | |||
| 131 | PP2500332598 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 440.000.000 | 211 | 3.223.550.000 | 3.223.550.000 | 0 |
| 132 | PP2500332599 | Paracetamol (acetaminophen) | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 500.000.000 | 215 | 1.557.780.000 | 1.557.780.000 | 0 |
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 1.863.772.500 | 1.863.772.500 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 500.000.000 | 215 | 1.557.780.000 | 1.557.780.000 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 1.863.772.500 | 1.863.772.500 | 0 | |||
| 133 | PP2500332600 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 768.112.151 | 210 | 654.816.000 | 654.816.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 808.697.760 | 808.697.760 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 980.000.000 | 210 | 654.816.000 | 654.816.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 768.112.151 | 210 | 654.816.000 | 654.816.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 808.697.760 | 808.697.760 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 980.000.000 | 210 | 654.816.000 | 654.816.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 768.112.151 | 210 | 654.816.000 | 654.816.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 808.697.760 | 808.697.760 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 980.000.000 | 210 | 654.816.000 | 654.816.000 | 0 | |||
| 134 | PP2500332601 | Paracetamol (acetaminophen) | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 428.386.000 | 428.386.000 | 0 |
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 185.000.000 | 210 | 416.808.000 | 416.808.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 416.808.000 | 416.808.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 411.019.000 | 411.019.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 132 | 132 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 474.698.000 | 474.698.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 428.386.000 | 428.386.000 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 185.000.000 | 210 | 416.808.000 | 416.808.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 416.808.000 | 416.808.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 411.019.000 | 411.019.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 132 | 132 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 474.698.000 | 474.698.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 428.386.000 | 428.386.000 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 185.000.000 | 210 | 416.808.000 | 416.808.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 416.808.000 | 416.808.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 411.019.000 | 411.019.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 132 | 132 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 474.698.000 | 474.698.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 428.386.000 | 428.386.000 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 185.000.000 | 210 | 416.808.000 | 416.808.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 416.808.000 | 416.808.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 411.019.000 | 411.019.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 132 | 132 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 474.698.000 | 474.698.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 428.386.000 | 428.386.000 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 185.000.000 | 210 | 416.808.000 | 416.808.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 416.808.000 | 416.808.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 411.019.000 | 411.019.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 132 | 132 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 474.698.000 | 474.698.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 428.386.000 | 428.386.000 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 185.000.000 | 210 | 416.808.000 | 416.808.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 416.808.000 | 416.808.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 411.019.000 | 411.019.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 132 | 132 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 474.698.000 | 474.698.000 | 0 | |||
| 135 | PP2500332602 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 180 | 839.311.421 | 210 | 1.066.905.000 | 1.066.905.000 | 0 |
| 136 | PP2500332603 | Paracetamol (acetaminophen) | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 152 | 152 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 68.704.000 | 68.704.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 152 | 152 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 68.704.000 | 68.704.000 | 0 | |||
| 137 | PP2500332604 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 525.000.000 | 210 | 1.085.193.600 | 1.085.193.600 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 1.072.985.172 | 1.072.985.172 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 525.000.000 | 210 | 1.085.193.600 | 1.085.193.600 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 1.072.985.172 | 1.072.985.172 | 0 | |||
| 138 | PP2500332605 | Paracetamol (acetaminophen) | vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 1.624.925.448 | 1.624.925.448 | 0 |
| 139 | PP2500332606 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 171.092.092 | 210 | 264.000.000 | 264.000.000 | 0 |
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 552.000.000 | 210 | 420.960.000 | 420.960.000 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 171.092.092 | 210 | 264.000.000 | 264.000.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 552.000.000 | 210 | 420.960.000 | 420.960.000 | 0 | |||
| 140 | PP2500332607 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 171.092.092 | 210 | 732.050.000 | 732.050.000 | 0 |
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 552.000.000 | 210 | 1.167.287.000 | 1.167.287.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 1.285.746.000 | 1.285.746.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 540 | 540 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 171.092.092 | 210 | 732.050.000 | 732.050.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 552.000.000 | 210 | 1.167.287.000 | 1.167.287.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 1.285.746.000 | 1.285.746.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 540 | 540 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 171.092.092 | 210 | 732.050.000 | 732.050.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 552.000.000 | 210 | 1.167.287.000 | 1.167.287.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 1.285.746.000 | 1.285.746.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 540 | 540 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 171.092.092 | 210 | 732.050.000 | 732.050.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 552.000.000 | 210 | 1.167.287.000 | 1.167.287.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 1.285.746.000 | 1.285.746.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 540 | 540 | 0 | |||
| 141 | PP2500332608 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0313286893 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT HOA | 180 | 196.867.500 | 210 | 622.750.000 | 622.750.000 | 0 |
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 134.500.000 | 210 | 662.500.000 | 662.500.000 | 0 | |||
| vn0313286893 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT HOA | 180 | 196.867.500 | 210 | 622.750.000 | 622.750.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 134.500.000 | 210 | 662.500.000 | 662.500.000 | 0 | |||
| 142 | PP2500332609 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0313286893 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT HOA | 180 | 196.867.500 | 210 | 608.650.000 | 608.650.000 | 0 |
| vn0315820729 | CÔNG TY TNHH BIDIVINA | 180 | 293.291.620 | 211 | 647.241.000 | 647.241.000 | 0 | |||
| vn0313286893 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT HOA | 180 | 196.867.500 | 210 | 608.650.000 | 608.650.000 | 0 | |||
| vn0315820729 | CÔNG TY TNHH BIDIVINA | 180 | 293.291.620 | 211 | 647.241.000 | 647.241.000 | 0 | |||
| 143 | PP2500332610 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 97.767.020 | 210 | 973.278.000 | 973.278.000 | 0 |
| 144 | PP2500332611 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 552.000.000 | 210 | 519.200.000 | 519.200.000 | 0 |
| 145 | PP2500332612 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 736.058.011 | 210 | 3.073.200.000 | 3.073.200.000 | 0 |
| 146 | PP2500332613 | Paracetamol (acetaminophen) | vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 568.604.649 | 210 | 1.999.101.300 | 1.999.101.300 | 0 |
| 147 | PP2500332614 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 78.606.000 | 210 | 2.688.000.000 | 2.688.000.000 | 0 |
| 148 | PP2500332615 | Paracetamol (acetaminophen) | vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 185.000.000 | 210 | 250.385.940 | 250.385.940 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 238.462.800 | 238.462.800 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 236.078.172 | 236.078.172 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 240.847.428 | 240.847.428 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 185.000.000 | 210 | 250.385.940 | 250.385.940 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 238.462.800 | 238.462.800 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 236.078.172 | 236.078.172 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 240.847.428 | 240.847.428 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 185.000.000 | 210 | 250.385.940 | 250.385.940 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 238.462.800 | 238.462.800 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 236.078.172 | 236.078.172 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 240.847.428 | 240.847.428 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 185.000.000 | 210 | 250.385.940 | 250.385.940 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 238.462.800 | 238.462.800 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 236.078.172 | 236.078.172 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 240.847.428 | 240.847.428 | 0 | |||
| 149 | PP2500332616 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 552.000.000 | 210 | 82.996.480 | 82.996.480 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 71.139.840 | 71.139.840 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 552.000.000 | 210 | 82.996.480 | 82.996.480 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 71.139.840 | 71.139.840 | 0 | |||
| 150 | PP2500332617 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 17.196.300 | 17.196.300 | 0 |
| 151 | PP2500332619 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 279.324.054 | 210 | 23.400 | 23.400 | 0 |
| 152 | PP2500332620 | Paracetamol + chlorpheniramin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 500.000.000 | 215 | 98.895.000 | 98.895.000 | 0 |
| 153 | PP2500332621 | Paracetamol + chlorpheniramin | vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 180 | 349.491.586 | 220 | 1.218 | 1.218 | 0 |
| 154 | PP2500332622 | Paracetamol + codein phosphat | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 149.400.000 | 149.400.000 | 0 |
| 155 | PP2500332624 | Paracetamol + codein phosphat | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 552.000.000 | 210 | 108.900.000 | 108.900.000 | 0 |
| 156 | PP2500332625 | Paracetamol + codein phosphat | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 297.136.738 | 210 | 277.302.000 | 277.302.000 | 0 |
| 157 | PP2500332626 | Paracetamol + codein phosphat | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 15.150.240 | 15.150.240 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 14.856.320 | 14.856.320 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 15.150.240 | 15.150.240 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 14.856.320 | 14.856.320 | 0 | |||
| 158 | PP2500332627 | Paracetamol + codein phosphat | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 800.000.000 | 225 | 226.338.000 | 226.338.000 | 0 |
| 159 | PP2500332628 | Paracetamol + codein phosphat | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 215.380.000 | 215.380.000 | 0 |
| 160 | PP2500332629 | Paracetamol + ibuprofen | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 362.015.265 | 210 | 68.953.000 | 68.953.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 500.000.000 | 215 | 71.815.200 | 71.815.200 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 362.015.265 | 210 | 68.953.000 | 68.953.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 500.000.000 | 215 | 71.815.200 | 71.815.200 | 0 | |||
| 161 | PP2500332630 | Paracetamol + ibuprofen | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 184.239.200 | 184.239.200 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 118.864.000 | 118.864.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 118.269.680 | 118.269.680 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 199 | 199 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 184.239.200 | 184.239.200 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 118.864.000 | 118.864.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 118.269.680 | 118.269.680 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 199 | 199 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 184.239.200 | 184.239.200 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 118.864.000 | 118.864.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 118.269.680 | 118.269.680 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 199 | 199 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 184.239.200 | 184.239.200 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 118.864.000 | 118.864.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 118.269.680 | 118.269.680 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 199 | 199 | 0 | |||
| 162 | PP2500332631 | Paracetamol + ibuprofen | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 500.000.000 | 215 | 312.442.000 | 312.442.000 | 0 |
| 163 | PP2500332632 | Paracetamol + methocarbamol | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 250.000.000 | 225 | 1.634.700.000 | 1.634.700.000 | 0 |
| 164 | PP2500332633 | Paracetamol + methocarbamol | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 61.195.786 | 210 | 307.755.000 | 307.755.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 597.924.000 | 597.924.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 497.027.587 | 210 | 319.479.000 | 319.479.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 296.617.200 | 296.617.200 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 61.195.786 | 210 | 307.755.000 | 307.755.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 597.924.000 | 597.924.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 497.027.587 | 210 | 319.479.000 | 319.479.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 296.617.200 | 296.617.200 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 61.195.786 | 210 | 307.755.000 | 307.755.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 597.924.000 | 597.924.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 497.027.587 | 210 | 319.479.000 | 319.479.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 296.617.200 | 296.617.200 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 61.195.786 | 210 | 307.755.000 | 307.755.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 597.924.000 | 597.924.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 497.027.587 | 210 | 319.479.000 | 319.479.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 296.617.200 | 296.617.200 | 0 | |||
| 165 | PP2500332634 | Paracetamol + methocarbamol | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.920.800.000 | 210 | 1.937.970.000 | 1.937.970.000 | 0 |
| 166 | PP2500332635 | Paracetamol + methocarbamol | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 484.427.591 | 210 | 648.270.000 | 648.270.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 1.124.550.000 | 1.124.550.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 1.708.875.000 | 1.708.875.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 497.027.587 | 210 | 622.912.500 | 622.912.500 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 620.707.500 | 620.707.500 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 510.032.739 | 210 | 1.041.862.500 | 1.041.862.500 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 484.427.591 | 210 | 648.270.000 | 648.270.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 1.124.550.000 | 1.124.550.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 1.708.875.000 | 1.708.875.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 497.027.587 | 210 | 622.912.500 | 622.912.500 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 620.707.500 | 620.707.500 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 510.032.739 | 210 | 1.041.862.500 | 1.041.862.500 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 484.427.591 | 210 | 648.270.000 | 648.270.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 1.124.550.000 | 1.124.550.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 1.708.875.000 | 1.708.875.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 497.027.587 | 210 | 622.912.500 | 622.912.500 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 620.707.500 | 620.707.500 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 510.032.739 | 210 | 1.041.862.500 | 1.041.862.500 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 484.427.591 | 210 | 648.270.000 | 648.270.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 1.124.550.000 | 1.124.550.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 1.708.875.000 | 1.708.875.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 497.027.587 | 210 | 622.912.500 | 622.912.500 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 620.707.500 | 620.707.500 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 510.032.739 | 210 | 1.041.862.500 | 1.041.862.500 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 484.427.591 | 210 | 648.270.000 | 648.270.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 1.124.550.000 | 1.124.550.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 1.708.875.000 | 1.708.875.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 497.027.587 | 210 | 622.912.500 | 622.912.500 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 620.707.500 | 620.707.500 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 510.032.739 | 210 | 1.041.862.500 | 1.041.862.500 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 484.427.591 | 210 | 648.270.000 | 648.270.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 1.124.550.000 | 1.124.550.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 1.708.875.000 | 1.708.875.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 497.027.587 | 210 | 622.912.500 | 622.912.500 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 620.707.500 | 620.707.500 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 510.032.739 | 210 | 1.041.862.500 | 1.041.862.500 | 0 | |||
| 167 | PP2500332636 | Paracetamol + methocarbamol | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 110.000.000 | 210 | 1.180.480.000 | 1.180.480.000 | 0 |
| vn0309537167 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM AN PHA | 180 | 54.996.480 | 210 | 2.395.680.000 | 2.395.680.000 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 54.996.480 | 210 | 1.835.200.000 | 1.835.200.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 800.000.000 | 225 | 1.145.760.000 | 1.145.760.000 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 110.000.000 | 210 | 1.180.480.000 | 1.180.480.000 | 0 | |||
| vn0309537167 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM AN PHA | 180 | 54.996.480 | 210 | 2.395.680.000 | 2.395.680.000 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 54.996.480 | 210 | 1.835.200.000 | 1.835.200.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 800.000.000 | 225 | 1.145.760.000 | 1.145.760.000 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 110.000.000 | 210 | 1.180.480.000 | 1.180.480.000 | 0 | |||
| vn0309537167 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM AN PHA | 180 | 54.996.480 | 210 | 2.395.680.000 | 2.395.680.000 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 54.996.480 | 210 | 1.835.200.000 | 1.835.200.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 800.000.000 | 225 | 1.145.760.000 | 1.145.760.000 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 110.000.000 | 210 | 1.180.480.000 | 1.180.480.000 | 0 | |||
| vn0309537167 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM AN PHA | 180 | 54.996.480 | 210 | 2.395.680.000 | 2.395.680.000 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 54.996.480 | 210 | 1.835.200.000 | 1.835.200.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 800.000.000 | 225 | 1.145.760.000 | 1.145.760.000 | 0 | |||
| 168 | PP2500332637 | Paracetamol + Tramadol | vn0317574109 | CÔNG TY TNHH TM XNK AN ĐỨC | 180 | 1.775.528.000 | 240 | 3.000 | 3.000 | 0 |
| 169 | PP2500332638 | Paracetamol + Tramadol | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 1.636.600.000 | 1.636.600.000 | 0 |
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 552.000.000 | 210 | 407.480.000 | 407.480.000 | 0 | |||
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 45.034.800 | 210 | 793.250.000 | 793.250.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 1.636.600.000 | 1.636.600.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 552.000.000 | 210 | 407.480.000 | 407.480.000 | 0 | |||
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 45.034.800 | 210 | 793.250.000 | 793.250.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 1.636.600.000 | 1.636.600.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 552.000.000 | 210 | 407.480.000 | 407.480.000 | 0 | |||
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 45.034.800 | 210 | 793.250.000 | 793.250.000 | 0 | |||
| 170 | PP2500332639 | Paracetamol + Tramadol | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 87.114.000 | 210 | 2.081.520.000 | 2.081.520.000 | 0 |
| 171 | PP2500332640 | Paracetamol + Tramadol | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 552.000.000 | 210 | 146.470.000 | 146.470.000 | 0 |
| 172 | PP2500332641 | Paracetamol + phenylephrin + dextromethorphan | vn0316446873 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM BMC | 180 | 12.597.200 | 210 | 629.860.000 | 629.860.000 | 0 |
| 173 | PP2500332643 | Piroxicam | vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 180 | 839.311.421 | 210 | 445.643.100 | 445.643.100 | 0 |
| 174 | PP2500332644 | Piroxicam | vn0101160289 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA | 180 | 307.829.100 | 210 | 957.405.000 | 957.405.000 | 0 |
| 175 | PP2500332645 | Piroxicam | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 47.744.000 | 47.744.000 | 0 |
| 176 | PP2500332646 | Tenoxicam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.920.800.000 | 210 | 1.318.520.000 | 1.318.520.000 | 0 |
| vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 180 | 412.024.780 | 210 | 5.800 | 5.800 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 1.114.925.000 | 1.114.925.000 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 736.058.011 | 210 | 1.202.180.000 | 1.202.180.000 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 800.000.000 | 210 | 1.169.217.000 | 1.169.217.000 | 0 | |||
| vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 199.094.102 | 225 | 1.483.335.000 | 1.483.335.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.920.800.000 | 210 | 1.318.520.000 | 1.318.520.000 | 0 | |||
| vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 180 | 412.024.780 | 210 | 5.800 | 5.800 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 1.114.925.000 | 1.114.925.000 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 736.058.011 | 210 | 1.202.180.000 | 1.202.180.000 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 800.000.000 | 210 | 1.169.217.000 | 1.169.217.000 | 0 | |||
| vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 199.094.102 | 225 | 1.483.335.000 | 1.483.335.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.920.800.000 | 210 | 1.318.520.000 | 1.318.520.000 | 0 | |||
| vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 180 | 412.024.780 | 210 | 5.800 | 5.800 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 1.114.925.000 | 1.114.925.000 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 736.058.011 | 210 | 1.202.180.000 | 1.202.180.000 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 800.000.000 | 210 | 1.169.217.000 | 1.169.217.000 | 0 | |||
| vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 199.094.102 | 225 | 1.483.335.000 | 1.483.335.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.920.800.000 | 210 | 1.318.520.000 | 1.318.520.000 | 0 | |||
| vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 180 | 412.024.780 | 210 | 5.800 | 5.800 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 1.114.925.000 | 1.114.925.000 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 736.058.011 | 210 | 1.202.180.000 | 1.202.180.000 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 800.000.000 | 210 | 1.169.217.000 | 1.169.217.000 | 0 | |||
| vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 199.094.102 | 225 | 1.483.335.000 | 1.483.335.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.920.800.000 | 210 | 1.318.520.000 | 1.318.520.000 | 0 | |||
| vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 180 | 412.024.780 | 210 | 5.800 | 5.800 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 1.114.925.000 | 1.114.925.000 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 736.058.011 | 210 | 1.202.180.000 | 1.202.180.000 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 800.000.000 | 210 | 1.169.217.000 | 1.169.217.000 | 0 | |||
| vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 199.094.102 | 225 | 1.483.335.000 | 1.483.335.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.920.800.000 | 210 | 1.318.520.000 | 1.318.520.000 | 0 | |||
| vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 180 | 412.024.780 | 210 | 5.800 | 5.800 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 1.114.925.000 | 1.114.925.000 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 736.058.011 | 210 | 1.202.180.000 | 1.202.180.000 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 800.000.000 | 210 | 1.169.217.000 | 1.169.217.000 | 0 | |||
| vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 199.094.102 | 225 | 1.483.335.000 | 1.483.335.000 | 0 | |||
| 177 | PP2500332647 | Tramadol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 362.015.265 | 210 | 75.260.000 | 75.260.000 | 0 |
| 178 | PP2500332648 | Allopurinol | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 297.136.738 | 210 | 215.075.000 | 215.075.000 | 0 |
| 179 | PP2500332649 | Allopurinol | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 297.136.738 | 210 | 1.027.687.500 | 1.027.687.500 | 0 |
| 180 | PP2500332650 | Allopurinol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 410.932.000 | 410.932.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 362.015.265 | 210 | 308.199.000 | 308.199.000 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 410.932.000 | 410.932.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 410.932.000 | 410.932.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 362.015.265 | 210 | 308.199.000 | 308.199.000 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 410.932.000 | 410.932.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 410.932.000 | 410.932.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 362.015.265 | 210 | 308.199.000 | 308.199.000 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 410.932.000 | 410.932.000 | 0 | |||
| 181 | PP2500332651 | Allopurinol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 150.058.500 | 150.058.500 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 157.667.100 | 157.667.100 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 150.058.500 | 150.058.500 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 157.667.100 | 157.667.100 | 0 | |||
| 182 | PP2500332652 | Colchicin | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 297.136.738 | 210 | 349.132.000 | 349.132.000 | 0 |
| 183 | PP2500332653 | Colchicin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 362.015.265 | 210 | 123.541.120 | 123.541.120 | 0 |
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 180.352.000 | 180.352.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 129.673.088 | 129.673.088 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 362.015.265 | 210 | 123.541.120 | 123.541.120 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 180.352.000 | 180.352.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 129.673.088 | 129.673.088 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 362.015.265 | 210 | 123.541.120 | 123.541.120 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 180.352.000 | 180.352.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 129.673.088 | 129.673.088 | 0 | |||
| 184 | PP2500332654 | Colchicin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 304.486.560 | 304.486.560 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 173.992.320 | 173.992.320 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 140.482.688 | 140.482.688 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 304.486.560 | 304.486.560 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 173.992.320 | 173.992.320 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 140.482.688 | 140.482.688 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 304.486.560 | 304.486.560 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 173.992.320 | 173.992.320 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 140.482.688 | 140.482.688 | 0 | |||
| 185 | PP2500332655 | Probenecid | vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 180 | 233.404.760 | 220 | 129.340.000 | 129.340.000 | 0 |
| vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 26.872.101 | 210 | 115.068.000 | 115.068.000 | 0 | |||
| vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 180 | 233.404.760 | 220 | 129.340.000 | 129.340.000 | 0 | |||
| vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 26.872.101 | 210 | 115.068.000 | 115.068.000 | 0 | |||
| 186 | PP2500332656 | Glucosamin | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 171.092.092 | 210 | 1.432.000.000 | 1.432.000.000 | 0 |
| vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 180 | 839.311.421 | 210 | 1.428.420.000 | 1.428.420.000 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 171.092.092 | 210 | 1.432.000.000 | 1.432.000.000 | 0 | |||
| vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 180 | 839.311.421 | 210 | 1.428.420.000 | 1.428.420.000 | 0 | |||
| 187 | PP2500332658 | Glucosamin | vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 2.094.270.000 | 2.094.270.000 | 0 |
| 188 | PP2500332659 | Glucosamin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.121.000.000 | 210 | 721.528.920 | 721.528.920 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 488.381.820 | 488.381.820 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.121.000.000 | 210 | 721.528.920 | 721.528.920 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 488.381.820 | 488.381.820 | 0 | |||
| 189 | PP2500332660 | Glucosamin | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 110.000.000 | 210 | 400.000.000 | 400.000.000 | 0 |
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 146.265.432 | 210 | 557.920.000 | 557.920.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 241.972.995 | 210 | 557.920.000 | 557.920.000 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 110.000.000 | 210 | 400.000.000 | 400.000.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 146.265.432 | 210 | 557.920.000 | 557.920.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 241.972.995 | 210 | 557.920.000 | 557.920.000 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 110.000.000 | 210 | 400.000.000 | 400.000.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 146.265.432 | 210 | 557.920.000 | 557.920.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 241.972.995 | 210 | 557.920.000 | 557.920.000 | 0 | |||
| 190 | PP2500332661 | Alpha chymotrypsin | vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 4.159.050.000 | 4.159.050.000 | 0 |
| 191 | PP2500332662 | Alpha chymotrypsin | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 1.423.307.520 | 1.423.307.520 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 2.075.656.800 | 2.075.656.800 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 110.000.000 | 212 | 622.697.040 | 622.697.040 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 146.265.432 | 210 | 1.332.373.984 | 1.332.373.984 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 1.907.627.440 | 1.907.627.440 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 1.245.394.080 | 1.245.394.080 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 205.588.864 | 205.588.864 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 2.075.656.800 | 2.075.656.800 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 199.658.416 | 199.658.416 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 1.423.307.520 | 1.423.307.520 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 2.075.656.800 | 2.075.656.800 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 110.000.000 | 212 | 622.697.040 | 622.697.040 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 146.265.432 | 210 | 1.332.373.984 | 1.332.373.984 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 1.907.627.440 | 1.907.627.440 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 1.245.394.080 | 1.245.394.080 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 205.588.864 | 205.588.864 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 2.075.656.800 | 2.075.656.800 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 199.658.416 | 199.658.416 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 1.423.307.520 | 1.423.307.520 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 2.075.656.800 | 2.075.656.800 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 110.000.000 | 212 | 622.697.040 | 622.697.040 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 146.265.432 | 210 | 1.332.373.984 | 1.332.373.984 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 1.907.627.440 | 1.907.627.440 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 1.245.394.080 | 1.245.394.080 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 205.588.864 | 205.588.864 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 2.075.656.800 | 2.075.656.800 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 199.658.416 | 199.658.416 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 1.423.307.520 | 1.423.307.520 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 2.075.656.800 | 2.075.656.800 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 110.000.000 | 212 | 622.697.040 | 622.697.040 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 146.265.432 | 210 | 1.332.373.984 | 1.332.373.984 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 1.907.627.440 | 1.907.627.440 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 1.245.394.080 | 1.245.394.080 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 205.588.864 | 205.588.864 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 2.075.656.800 | 2.075.656.800 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 199.658.416 | 199.658.416 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 1.423.307.520 | 1.423.307.520 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 2.075.656.800 | 2.075.656.800 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 110.000.000 | 212 | 622.697.040 | 622.697.040 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 146.265.432 | 210 | 1.332.373.984 | 1.332.373.984 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 1.907.627.440 | 1.907.627.440 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 1.245.394.080 | 1.245.394.080 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 205.588.864 | 205.588.864 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 2.075.656.800 | 2.075.656.800 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 199.658.416 | 199.658.416 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 1.423.307.520 | 1.423.307.520 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 2.075.656.800 | 2.075.656.800 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 110.000.000 | 212 | 622.697.040 | 622.697.040 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 146.265.432 | 210 | 1.332.373.984 | 1.332.373.984 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 1.907.627.440 | 1.907.627.440 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 1.245.394.080 | 1.245.394.080 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 205.588.864 | 205.588.864 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 2.075.656.800 | 2.075.656.800 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 199.658.416 | 199.658.416 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 1.423.307.520 | 1.423.307.520 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 2.075.656.800 | 2.075.656.800 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 110.000.000 | 212 | 622.697.040 | 622.697.040 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 146.265.432 | 210 | 1.332.373.984 | 1.332.373.984 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 1.907.627.440 | 1.907.627.440 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 1.245.394.080 | 1.245.394.080 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 205.588.864 | 205.588.864 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 2.075.656.800 | 2.075.656.800 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 199.658.416 | 199.658.416 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 1.423.307.520 | 1.423.307.520 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 2.075.656.800 | 2.075.656.800 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 110.000.000 | 212 | 622.697.040 | 622.697.040 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 146.265.432 | 210 | 1.332.373.984 | 1.332.373.984 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 1.907.627.440 | 1.907.627.440 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 1.245.394.080 | 1.245.394.080 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 205.588.864 | 205.588.864 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 2.075.656.800 | 2.075.656.800 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 199.658.416 | 199.658.416 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 1.423.307.520 | 1.423.307.520 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 2.075.656.800 | 2.075.656.800 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 110.000.000 | 212 | 622.697.040 | 622.697.040 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 146.265.432 | 210 | 1.332.373.984 | 1.332.373.984 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 1.907.627.440 | 1.907.627.440 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 1.245.394.080 | 1.245.394.080 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 205.588.864 | 205.588.864 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 2.075.656.800 | 2.075.656.800 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 199.658.416 | 199.658.416 | 0 | |||
| 192 | PP2500332663 | Calcitonin | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 180 | 27.934.500 | 210 | 90.000 | 90.000 | 0 |
| 193 | PP2500332664 | Methocarbamol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 362.015.265 | 210 | 724.420.000 | 724.420.000 | 0 |
| 194 | PP2500332665 | Methocarbamol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 301.027.800 | 301.027.800 | 0 |
| 195 | PP2500332666 | Methocarbamol | vn0311487019 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TH | 180 | 1.338.280.568 | 240 | 4.500 | 4.500 | 0 |
| vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 180 | 149.244.000 | 210 | 1.027.600.000 | 1.027.600.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 526.000.000 | 210 | 914.564.000 | 914.564.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 800.000.000 | 225 | 787.655.400 | 787.655.400 | 0 | |||
| vn0311487019 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TH | 180 | 1.338.280.568 | 240 | 4.500 | 4.500 | 0 | |||
| vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 180 | 149.244.000 | 210 | 1.027.600.000 | 1.027.600.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 526.000.000 | 210 | 914.564.000 | 914.564.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 800.000.000 | 225 | 787.655.400 | 787.655.400 | 0 | |||
| vn0311487019 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TH | 180 | 1.338.280.568 | 240 | 4.500 | 4.500 | 0 | |||
| vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 180 | 149.244.000 | 210 | 1.027.600.000 | 1.027.600.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 526.000.000 | 210 | 914.564.000 | 914.564.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 800.000.000 | 225 | 787.655.400 | 787.655.400 | 0 | |||
| vn0311487019 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TH | 180 | 1.338.280.568 | 240 | 4.500 | 4.500 | 0 | |||
| vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 180 | 149.244.000 | 210 | 1.027.600.000 | 1.027.600.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 526.000.000 | 210 | 914.564.000 | 914.564.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 800.000.000 | 225 | 787.655.400 | 787.655.400 | 0 | |||
| 196 | PP2500332667 | Methocarbamol | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 155.000.000 | 210 | 414.334.200 | 414.334.200 | 0 |
| 197 | PP2500332668 | Methocarbamol | vn0312469703 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỦY MỘC | 180 | 284.215.248 | 210 | 2.435.174.000 | 2.435.174.000 | 0 |
| 198 | PP2500332670 | Alimemazin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 136.532.500 | 136.532.500 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 26.886.400 | 26.886.400 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 136.532.500 | 136.532.500 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 26.886.400 | 26.886.400 | 0 | |||
| 199 | PP2500332671 | Bilastine | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 484.427.591 | 210 | 305.314.800 | 305.314.800 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 455.294.000 | 455.294.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.155.000.000 | 210 | 333.435.900 | 333.435.900 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 499.411.165 | 210 | 879.788.700 | 879.788.700 | 0 | |||
| vn0309717586 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT | 180 | 63.130.000 | 210 | 573.900.000 | 573.900.000 | 0 | |||
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 6.657.240 | 210 | 1.700 | 1.700 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 800.000.000 | 225 | 313.349.400 | 313.349.400 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 484.427.591 | 210 | 305.314.800 | 305.314.800 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 455.294.000 | 455.294.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.155.000.000 | 210 | 333.435.900 | 333.435.900 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 499.411.165 | 210 | 879.788.700 | 879.788.700 | 0 | |||
| vn0309717586 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT | 180 | 63.130.000 | 210 | 573.900.000 | 573.900.000 | 0 | |||
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 6.657.240 | 210 | 1.700 | 1.700 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 800.000.000 | 225 | 313.349.400 | 313.349.400 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 484.427.591 | 210 | 305.314.800 | 305.314.800 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 455.294.000 | 455.294.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.155.000.000 | 210 | 333.435.900 | 333.435.900 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 499.411.165 | 210 | 879.788.700 | 879.788.700 | 0 | |||
| vn0309717586 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT | 180 | 63.130.000 | 210 | 573.900.000 | 573.900.000 | 0 | |||
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 6.657.240 | 210 | 1.700 | 1.700 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 800.000.000 | 225 | 313.349.400 | 313.349.400 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 484.427.591 | 210 | 305.314.800 | 305.314.800 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 455.294.000 | 455.294.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.155.000.000 | 210 | 333.435.900 | 333.435.900 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 499.411.165 | 210 | 879.788.700 | 879.788.700 | 0 | |||
| vn0309717586 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT | 180 | 63.130.000 | 210 | 573.900.000 | 573.900.000 | 0 | |||
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 6.657.240 | 210 | 1.700 | 1.700 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 800.000.000 | 225 | 313.349.400 | 313.349.400 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 484.427.591 | 210 | 305.314.800 | 305.314.800 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 455.294.000 | 455.294.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.155.000.000 | 210 | 333.435.900 | 333.435.900 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 499.411.165 | 210 | 879.788.700 | 879.788.700 | 0 | |||
| vn0309717586 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT | 180 | 63.130.000 | 210 | 573.900.000 | 573.900.000 | 0 | |||
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 6.657.240 | 210 | 1.700 | 1.700 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 800.000.000 | 225 | 313.349.400 | 313.349.400 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 484.427.591 | 210 | 305.314.800 | 305.314.800 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 455.294.000 | 455.294.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.155.000.000 | 210 | 333.435.900 | 333.435.900 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 499.411.165 | 210 | 879.788.700 | 879.788.700 | 0 | |||
| vn0309717586 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT | 180 | 63.130.000 | 210 | 573.900.000 | 573.900.000 | 0 | |||
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 6.657.240 | 210 | 1.700 | 1.700 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 800.000.000 | 225 | 313.349.400 | 313.349.400 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 484.427.591 | 210 | 305.314.800 | 305.314.800 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 455.294.000 | 455.294.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.155.000.000 | 210 | 333.435.900 | 333.435.900 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 499.411.165 | 210 | 879.788.700 | 879.788.700 | 0 | |||
| vn0309717586 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT | 180 | 63.130.000 | 210 | 573.900.000 | 573.900.000 | 0 | |||
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 6.657.240 | 210 | 1.700 | 1.700 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 800.000.000 | 225 | 313.349.400 | 313.349.400 | 0 | |||
| 200 | PP2500332672 | Bilastine | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 310.000.000 | 210 | 668.997.000 | 668.997.000 | 0 |
| vn0314981272 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ZEN | 180 | 148.843.256 | 210 | 662.470.200 | 662.470.200 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 310.000.000 | 210 | 668.997.000 | 668.997.000 | 0 | |||
| vn0314981272 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ZEN | 180 | 148.843.256 | 210 | 662.470.200 | 662.470.200 | 0 | |||
| 201 | PP2500332673 | Cetirizin | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 407.720.225 | 210 | 1.690.500.000 | 1.690.500.000 | 0 |
| 202 | PP2500332674 | Cetirizin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 632.290.445 | 210 | 73.437.000 | 73.437.000 | 0 |
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 180 | 352.164.540 | 210 | 320 | 320 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 362.015.265 | 210 | 70.980.000 | 70.980.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 632.290.445 | 210 | 73.437.000 | 73.437.000 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 180 | 352.164.540 | 210 | 320 | 320 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 362.015.265 | 210 | 70.980.000 | 70.980.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 632.290.445 | 210 | 73.437.000 | 73.437.000 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 180 | 352.164.540 | 210 | 320 | 320 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 362.015.265 | 210 | 70.980.000 | 70.980.000 | 0 | |||
| 203 | PP2500332675 | Cetirizin | vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 352.204.160 | 352.204.160 | 0 |
| 204 | PP2500332676 | Cetirizin | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 258.595.272 | 258.595.272 | 0 |
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 110.000.000 | 212 | 232.072.680 | 232.072.680 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 298.379.160 | 298.379.160 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 44.204.320 | 44.204.320 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 258.595.272 | 258.595.272 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 110.000.000 | 212 | 232.072.680 | 232.072.680 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 298.379.160 | 298.379.160 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 44.204.320 | 44.204.320 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 258.595.272 | 258.595.272 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 110.000.000 | 212 | 232.072.680 | 232.072.680 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 298.379.160 | 298.379.160 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 44.204.320 | 44.204.320 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 258.595.272 | 258.595.272 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 110.000.000 | 212 | 232.072.680 | 232.072.680 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 298.379.160 | 298.379.160 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 44.204.320 | 44.204.320 | 0 | |||
| 205 | PP2500332677 | Cinnarizin | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 225.326.080 | 215 | 155.232.000 | 155.232.000 | 0 |
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 136.176.980 | 210 | 156.800.000 | 156.800.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 166.208.000 | 166.208.000 | 0 | |||
| vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 225.326.080 | 215 | 155.232.000 | 155.232.000 | 0 | |||
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 136.176.980 | 210 | 156.800.000 | 156.800.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 166.208.000 | 166.208.000 | 0 | |||
| vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 225.326.080 | 215 | 155.232.000 | 155.232.000 | 0 | |||
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 136.176.980 | 210 | 156.800.000 | 156.800.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 166.208.000 | 166.208.000 | 0 | |||
| 206 | PP2500332678 | Cinnarizin | vn0311961542 | Công ty TNHH Thương Mại HAMI | 181 | 275.528.140 | 210 | 650 | 650 | 0 |
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 136.176.980 | 210 | 280.700.000 | 280.700.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 297.542.000 | 297.542.000 | 0 | |||
| vn0311961542 | Công ty TNHH Thương Mại HAMI | 181 | 275.528.140 | 210 | 650 | 650 | 0 | |||
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 136.176.980 | 210 | 280.700.000 | 280.700.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 297.542.000 | 297.542.000 | 0 | |||
| vn0311961542 | Công ty TNHH Thương Mại HAMI | 181 | 275.528.140 | 210 | 650 | 650 | 0 | |||
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 136.176.980 | 210 | 280.700.000 | 280.700.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 297.542.000 | 297.542.000 | 0 | |||
| 207 | PP2500332679 | Cinnarizin | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 62 | 62 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 63.441.456 | 63.441.456 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 81.806.088 | 81.806.088 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 166.625.681 | 215 | 83.475.600 | 83.475.600 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 75.684.544 | 75.684.544 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 62 | 62 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 63.441.456 | 63.441.456 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 81.806.088 | 81.806.088 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 166.625.681 | 215 | 83.475.600 | 83.475.600 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 75.684.544 | 75.684.544 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 62 | 62 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 63.441.456 | 63.441.456 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 81.806.088 | 81.806.088 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 166.625.681 | 215 | 83.475.600 | 83.475.600 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 75.684.544 | 75.684.544 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 62 | 62 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 63.441.456 | 63.441.456 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 81.806.088 | 81.806.088 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 166.625.681 | 215 | 83.475.600 | 83.475.600 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 75.684.544 | 75.684.544 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 62 | 62 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 63.441.456 | 63.441.456 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 81.806.088 | 81.806.088 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 166.625.681 | 215 | 83.475.600 | 83.475.600 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 75.684.544 | 75.684.544 | 0 | |||
| 208 | PP2500332680 | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 115.145.563 | 210 | 47 | 47 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 151.178.560 | 151.178.560 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 387.395.060 | 387.395.060 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 49.133.032 | 49.133.032 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 120 | 120 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 41.574.104 | 41.574.104 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 115.145.563 | 210 | 47 | 47 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 151.178.560 | 151.178.560 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 387.395.060 | 387.395.060 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 49.133.032 | 49.133.032 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 120 | 120 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 41.574.104 | 41.574.104 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 115.145.563 | 210 | 47 | 47 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 151.178.560 | 151.178.560 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 387.395.060 | 387.395.060 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 49.133.032 | 49.133.032 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 120 | 120 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 41.574.104 | 41.574.104 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 115.145.563 | 210 | 47 | 47 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 151.178.560 | 151.178.560 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 387.395.060 | 387.395.060 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 49.133.032 | 49.133.032 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 120 | 120 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 41.574.104 | 41.574.104 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 115.145.563 | 210 | 47 | 47 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 151.178.560 | 151.178.560 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 387.395.060 | 387.395.060 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 49.133.032 | 49.133.032 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 120 | 120 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 41.574.104 | 41.574.104 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 115.145.563 | 210 | 47 | 47 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 151.178.560 | 151.178.560 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 387.395.060 | 387.395.060 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 49.133.032 | 49.133.032 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 120 | 120 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 41.574.104 | 41.574.104 | 0 | |||
| 209 | PP2500332681 | Desloratadin | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 88.000.000 | 210 | 80.400.000 | 80.400.000 | 0 |
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 39.323.484 | 210 | 85.090.000 | 85.090.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 362.015.265 | 210 | 75.040.000 | 75.040.000 | 0 | |||
| vn3502487590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | 180 | 278.200.000 | 210 | 87.100.000 | 87.100.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 88.000.000 | 210 | 80.400.000 | 80.400.000 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 39.323.484 | 210 | 85.090.000 | 85.090.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 362.015.265 | 210 | 75.040.000 | 75.040.000 | 0 | |||
| vn3502487590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | 180 | 278.200.000 | 210 | 87.100.000 | 87.100.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 88.000.000 | 210 | 80.400.000 | 80.400.000 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 39.323.484 | 210 | 85.090.000 | 85.090.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 362.015.265 | 210 | 75.040.000 | 75.040.000 | 0 | |||
| vn3502487590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | 180 | 278.200.000 | 210 | 87.100.000 | 87.100.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 88.000.000 | 210 | 80.400.000 | 80.400.000 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 39.323.484 | 210 | 85.090.000 | 85.090.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 362.015.265 | 210 | 75.040.000 | 75.040.000 | 0 | |||
| vn3502487590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | 180 | 278.200.000 | 210 | 87.100.000 | 87.100.000 | 0 | |||
| 210 | PP2500332682 | Desloratadin | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 768.984.312 | 210 | 14.280.300.000 | 14.280.300.000 | 0 |
| 211 | PP2500332683 | Desloratadin | vn0311028713 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | 180 | 61.372.808 | 210 | 418.587.840 | 418.587.840 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 250.000.000 | 225 | 451.558.800 | 451.558.800 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 497.027.587 | 210 | 301.039.200 | 301.039.200 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 39.323.484 | 210 | 298.172.160 | 298.172.160 | 0 | |||
| vn3502487590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | 180 | 278.200.000 | 210 | 745.430.400 | 745.430.400 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 279.500.000 | 210 | 309.640.320 | 309.640.320 | 0 | |||
| vn3900324838 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | 180 | 1.800.000.000 | 210 | 1.029 | 1.029 | 0 | |||
| vn0311028713 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | 180 | 61.372.808 | 210 | 418.587.840 | 418.587.840 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 250.000.000 | 225 | 451.558.800 | 451.558.800 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 497.027.587 | 210 | 301.039.200 | 301.039.200 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 39.323.484 | 210 | 298.172.160 | 298.172.160 | 0 | |||
| vn3502487590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | 180 | 278.200.000 | 210 | 745.430.400 | 745.430.400 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 279.500.000 | 210 | 309.640.320 | 309.640.320 | 0 | |||
| vn3900324838 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | 180 | 1.800.000.000 | 210 | 1.029 | 1.029 | 0 | |||
| vn0311028713 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | 180 | 61.372.808 | 210 | 418.587.840 | 418.587.840 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 250.000.000 | 225 | 451.558.800 | 451.558.800 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 497.027.587 | 210 | 301.039.200 | 301.039.200 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 39.323.484 | 210 | 298.172.160 | 298.172.160 | 0 | |||
| vn3502487590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | 180 | 278.200.000 | 210 | 745.430.400 | 745.430.400 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 279.500.000 | 210 | 309.640.320 | 309.640.320 | 0 | |||
| vn3900324838 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | 180 | 1.800.000.000 | 210 | 1.029 | 1.029 | 0 | |||
| vn0311028713 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | 180 | 61.372.808 | 210 | 418.587.840 | 418.587.840 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 250.000.000 | 225 | 451.558.800 | 451.558.800 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 497.027.587 | 210 | 301.039.200 | 301.039.200 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 39.323.484 | 210 | 298.172.160 | 298.172.160 | 0 | |||
| vn3502487590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | 180 | 278.200.000 | 210 | 745.430.400 | 745.430.400 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 279.500.000 | 210 | 309.640.320 | 309.640.320 | 0 | |||
| vn3900324838 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | 180 | 1.800.000.000 | 210 | 1.029 | 1.029 | 0 | |||
| vn0311028713 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | 180 | 61.372.808 | 210 | 418.587.840 | 418.587.840 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 250.000.000 | 225 | 451.558.800 | 451.558.800 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 497.027.587 | 210 | 301.039.200 | 301.039.200 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 39.323.484 | 210 | 298.172.160 | 298.172.160 | 0 | |||
| vn3502487590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | 180 | 278.200.000 | 210 | 745.430.400 | 745.430.400 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 279.500.000 | 210 | 309.640.320 | 309.640.320 | 0 | |||
| vn3900324838 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | 180 | 1.800.000.000 | 210 | 1.029 | 1.029 | 0 | |||
| vn0311028713 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | 180 | 61.372.808 | 210 | 418.587.840 | 418.587.840 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 250.000.000 | 225 | 451.558.800 | 451.558.800 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 497.027.587 | 210 | 301.039.200 | 301.039.200 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 39.323.484 | 210 | 298.172.160 | 298.172.160 | 0 | |||
| vn3502487590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | 180 | 278.200.000 | 210 | 745.430.400 | 745.430.400 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 279.500.000 | 210 | 309.640.320 | 309.640.320 | 0 | |||
| vn3900324838 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | 180 | 1.800.000.000 | 210 | 1.029 | 1.029 | 0 | |||
| vn0311028713 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | 180 | 61.372.808 | 210 | 418.587.840 | 418.587.840 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 250.000.000 | 225 | 451.558.800 | 451.558.800 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 497.027.587 | 210 | 301.039.200 | 301.039.200 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 39.323.484 | 210 | 298.172.160 | 298.172.160 | 0 | |||
| vn3502487590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | 180 | 278.200.000 | 210 | 745.430.400 | 745.430.400 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 279.500.000 | 210 | 309.640.320 | 309.640.320 | 0 | |||
| vn3900324838 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | 180 | 1.800.000.000 | 210 | 1.029 | 1.029 | 0 | |||
| 212 | PP2500332684 | Desloratadin | vn0313688271 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | 180 | 180.340.000 | 212 | 766.909.000 | 766.909.000 | 0 |
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 134.500.000 | 210 | 799.623.300 | 799.623.300 | 0 | |||
| vn0313688271 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | 180 | 180.340.000 | 212 | 766.909.000 | 766.909.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 134.500.000 | 210 | 799.623.300 | 799.623.300 | 0 | |||
| 213 | PP2500332685 | Desloratadin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.920.800.000 | 210 | 2.499.951.600 | 2.499.951.600 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 4.175.357.760 | 4.175.357.760 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.920.800.000 | 210 | 2.499.951.600 | 2.499.951.600 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 4.175.357.760 | 4.175.357.760 | 0 | |||
| 214 | PP2500332686 | Desloratadin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 16.814.600 | 16.814.600 | 0 |
| 215 | PP2500332687 | Desloratadin | vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 180 | 839.311.421 | 210 | 482.630.000 | 482.630.000 | 0 |
| 216 | PP2500332688 | Desloratadin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 14.401.800 | 14.401.800 | 0 |
| 217 | PP2500332689 | Dexchlorpheniramin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 20.808.000 | 20.808.000 | 0 |
| 218 | PP2500332690 | Dexchlorpheniramin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 497.027.587 | 210 | 562.128.000 | 562.128.000 | 0 |
| 219 | PP2500332691 | Dexchlorpheniramin | vn3900324838 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | 180 | 1.800.000.000 | 210 | 4.000 | 4.000 | 0 |
| 220 | PP2500332692 | Diphenhydramin | vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 568.604.649 | 210 | 30.660.000 | 30.660.000 | 0 |
| 221 | PP2500332693 | Ebastin | vn0101160289 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA | 180 | 307.829.100 | 210 | 1.307.250.000 | 1.307.250.000 | 0 |
| 222 | PP2500332694 | Ebastin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 61.195.786 | 210 | 144.823.140 | 144.823.140 | 0 |
| 223 | PP2500332695 | Ebastin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.920.800.000 | 210 | 470.052.000 | 470.052.000 | 0 |
| 224 | PP2500332697 | Ebastin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 497.027.587 | 210 | 61.731.600 | 61.731.600 | 0 |
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 166.625.681 | 215 | 72.020.200 | 72.020.200 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 66.141.000 | 66.141.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 497.027.587 | 210 | 61.731.600 | 61.731.600 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 166.625.681 | 215 | 72.020.200 | 72.020.200 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 66.141.000 | 66.141.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 497.027.587 | 210 | 61.731.600 | 61.731.600 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 166.625.681 | 215 | 72.020.200 | 72.020.200 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 66.141.000 | 66.141.000 | 0 | |||
| 225 | PP2500332698 | Ebastin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 227.377.920 | 227.377.920 | 0 |
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 880.000.000 | 210 | 255.025.008 | 255.025.008 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 146.265.432 | 210 | 875.146.608 | 875.146.608 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 224.973.050 | 210 | 884.965.200 | 884.965.200 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 241.972.995 | 210 | 875.146.608 | 875.146.608 | 0 | |||
| vn0314037138 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH | 180 | 38.969.952 | 210 | 258.384.000 | 258.384.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 271.303.200 | 271.303.200 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 227.377.920 | 227.377.920 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 880.000.000 | 210 | 255.025.008 | 255.025.008 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 146.265.432 | 210 | 875.146.608 | 875.146.608 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 224.973.050 | 210 | 884.965.200 | 884.965.200 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 241.972.995 | 210 | 875.146.608 | 875.146.608 | 0 | |||
| vn0314037138 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH | 180 | 38.969.952 | 210 | 258.384.000 | 258.384.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 271.303.200 | 271.303.200 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 227.377.920 | 227.377.920 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 880.000.000 | 210 | 255.025.008 | 255.025.008 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 146.265.432 | 210 | 875.146.608 | 875.146.608 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 224.973.050 | 210 | 884.965.200 | 884.965.200 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 241.972.995 | 210 | 875.146.608 | 875.146.608 | 0 | |||
| vn0314037138 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH | 180 | 38.969.952 | 210 | 258.384.000 | 258.384.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 271.303.200 | 271.303.200 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 227.377.920 | 227.377.920 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 880.000.000 | 210 | 255.025.008 | 255.025.008 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 146.265.432 | 210 | 875.146.608 | 875.146.608 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 224.973.050 | 210 | 884.965.200 | 884.965.200 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 241.972.995 | 210 | 875.146.608 | 875.146.608 | 0 | |||
| vn0314037138 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH | 180 | 38.969.952 | 210 | 258.384.000 | 258.384.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 271.303.200 | 271.303.200 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 227.377.920 | 227.377.920 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 880.000.000 | 210 | 255.025.008 | 255.025.008 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 146.265.432 | 210 | 875.146.608 | 875.146.608 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 224.973.050 | 210 | 884.965.200 | 884.965.200 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 241.972.995 | 210 | 875.146.608 | 875.146.608 | 0 | |||
| vn0314037138 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH | 180 | 38.969.952 | 210 | 258.384.000 | 258.384.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 271.303.200 | 271.303.200 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 227.377.920 | 227.377.920 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 880.000.000 | 210 | 255.025.008 | 255.025.008 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 146.265.432 | 210 | 875.146.608 | 875.146.608 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 224.973.050 | 210 | 884.965.200 | 884.965.200 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 241.972.995 | 210 | 875.146.608 | 875.146.608 | 0 | |||
| vn0314037138 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH | 180 | 38.969.952 | 210 | 258.384.000 | 258.384.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 271.303.200 | 271.303.200 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 227.377.920 | 227.377.920 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 880.000.000 | 210 | 255.025.008 | 255.025.008 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 146.265.432 | 210 | 875.146.608 | 875.146.608 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 224.973.050 | 210 | 884.965.200 | 884.965.200 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 241.972.995 | 210 | 875.146.608 | 875.146.608 | 0 | |||
| vn0314037138 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH | 180 | 38.969.952 | 210 | 258.384.000 | 258.384.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 271.303.200 | 271.303.200 | 0 | |||
| 226 | PP2500332699 | Epinephrin (adrenalin) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 740.000.000 | 210 | 162.400.000 | 162.400.000 | 0 |
| 227 | PP2500332700 | Epinephrin (adrenalin) | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 316.390.440 | 316.390.440 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 295.692.000 | 295.692.000 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 568.604.649 | 210 | 271.051.000 | 271.051.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 316.390.440 | 316.390.440 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 295.692.000 | 295.692.000 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 568.604.649 | 210 | 271.051.000 | 271.051.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 316.390.440 | 316.390.440 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 295.692.000 | 295.692.000 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 568.604.649 | 210 | 271.051.000 | 271.051.000 | 0 | |||
| 228 | PP2500332701 | Epinephrin (adrenalin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 6.240.000 | 6.240.000 | 0 |
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 568.604.649 | 210 | 5.720.000 | 5.720.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 6.240.000 | 6.240.000 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 568.604.649 | 210 | 5.720.000 | 5.720.000 | 0 | |||
| 229 | PP2500332702 | Fexofenadin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 500.000.000 | 215 | 464.957.500 | 464.957.500 | 0 |
| 230 | PP2500332703 | Fexofenadin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.155.000.000 | 210 | 2.926.440.000 | 2.926.440.000 | 0 |
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 450.000.000 | 210 | 2.902.053.000 | 2.902.053.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.155.000.000 | 210 | 2.926.440.000 | 2.926.440.000 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 450.000.000 | 210 | 2.902.053.000 | 2.902.053.000 | 0 | |||
| 231 | PP2500332704 | Fexofenadin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 81.532.000 | 81.532.000 | 0 |
| 232 | PP2500332705 | Fexofenadin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 617.577.984 | 617.577.984 | 0 |
| 233 | PP2500332706 | Fexofenadin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 58.050.000 | 58.050.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 632.290.445 | 210 | 53.406.000 | 53.406.000 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 64.800.000 | 64.800.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 58.050.000 | 58.050.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 632.290.445 | 210 | 53.406.000 | 53.406.000 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 64.800.000 | 64.800.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 58.050.000 | 58.050.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 632.290.445 | 210 | 53.406.000 | 53.406.000 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 64.800.000 | 64.800.000 | 0 | |||
| 234 | PP2500332707 | Fexofenadin | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 880.000.000 | 210 | 439.828.200 | 439.828.200 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 362.015.265 | 210 | 404.921.200 | 404.921.200 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 565.493.400 | 565.493.400 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 980.000.000 | 210 | 444.994.436 | 444.994.436 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 880.000.000 | 210 | 439.828.200 | 439.828.200 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 362.015.265 | 210 | 404.921.200 | 404.921.200 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 565.493.400 | 565.493.400 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 980.000.000 | 210 | 444.994.436 | 444.994.436 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 880.000.000 | 210 | 439.828.200 | 439.828.200 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 362.015.265 | 210 | 404.921.200 | 404.921.200 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 565.493.400 | 565.493.400 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 980.000.000 | 210 | 444.994.436 | 444.994.436 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 880.000.000 | 210 | 439.828.200 | 439.828.200 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 362.015.265 | 210 | 404.921.200 | 404.921.200 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 565.493.400 | 565.493.400 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 980.000.000 | 210 | 444.994.436 | 444.994.436 | 0 | |||
| 235 | PP2500332708 | Fexofenadin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 224.096.016 | 224.096.016 | 0 |
| 236 | PP2500332709 | Fexofenadin | vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 511.200.000 | 511.200.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 2.094.216.000 | 2.094.216.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 632.290.445 | 210 | 257.872.000 | 257.872.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 237.000.000 | 210 | 443.040.000 | 443.040.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 500.000.000 | 215 | 257.304.000 | 257.304.000 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 511.200.000 | 511.200.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 2.094.216.000 | 2.094.216.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 632.290.445 | 210 | 257.872.000 | 257.872.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 237.000.000 | 210 | 443.040.000 | 443.040.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 500.000.000 | 215 | 257.304.000 | 257.304.000 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 511.200.000 | 511.200.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 2.094.216.000 | 2.094.216.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 632.290.445 | 210 | 257.872.000 | 257.872.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 237.000.000 | 210 | 443.040.000 | 443.040.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 500.000.000 | 215 | 257.304.000 | 257.304.000 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 511.200.000 | 511.200.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 2.094.216.000 | 2.094.216.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 632.290.445 | 210 | 257.872.000 | 257.872.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 237.000.000 | 210 | 443.040.000 | 443.040.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 500.000.000 | 215 | 257.304.000 | 257.304.000 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 511.200.000 | 511.200.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 2.094.216.000 | 2.094.216.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 632.290.445 | 210 | 257.872.000 | 257.872.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 237.000.000 | 210 | 443.040.000 | 443.040.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 500.000.000 | 215 | 257.304.000 | 257.304.000 | 0 | |||
| 237 | PP2500332710 | Fexofenadin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 362.015.265 | 210 | 1.877.600.000 | 1.877.600.000 | 0 |
| 238 | PP2500332711 | Fexofenadin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 322.978.592 | 322.978.592 | 0 |
| 239 | PP2500332712 | Fexofenadin | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 146.265.432 | 210 | 64.488.000 | 64.488.000 | 0 |
| vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 180 | 34.955.520 | 210 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 46.653.840 | 210 | 35.880.000 | 35.880.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 146.265.432 | 210 | 64.488.000 | 64.488.000 | 0 | |||
| vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 180 | 34.955.520 | 210 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 46.653.840 | 210 | 35.880.000 | 35.880.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 146.265.432 | 210 | 64.488.000 | 64.488.000 | 0 | |||
| vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 180 | 34.955.520 | 210 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 46.653.840 | 210 | 35.880.000 | 35.880.000 | 0 | |||
| 240 | PP2500332713 | Ketotifen | vn0314581820 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT TÍN | 180 | 297.262.112 | 210 | 383.194.000 | 383.194.000 | 0 |
| 241 | PP2500332714 | Levocetirizin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 428.766.000 | 428.766.000 | 0 |
| 242 | PP2500332716 | Levocetirizin | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 47.344.872 | 210 | 880.102.600 | 880.102.600 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 825.386.000 | 825.386.000 | 0 | |||
| vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 47.344.872 | 210 | 880.102.600 | 880.102.600 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 825.386.000 | 825.386.000 | 0 | |||
| 243 | PP2500332717 | Levocetirizin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 17.841.600 | 17.841.600 | 0 |
| 244 | PP2500332718 | Levocetirizin | vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 499.411.165 | 210 | 638.400.000 | 638.400.000 | 0 |
| 245 | PP2500332719 | Levocetirizin | vn0315917544 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN | 180 | 1.630.835.707 | 210 | 1.992.400.000 | 1.992.400.000 | 0 |
| 246 | PP2500332720 | Levocetirizin | vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 190.916.738 | 211 | 626.301.900 | 626.301.900 | 0 |
| 247 | PP2500332721 | Loratadin | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 305.105.000 | 225 | 366.895.800 | 366.895.800 | 0 |
| 248 | PP2500332722 | Loratadin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 632.290.445 | 210 | 29.771.680 | 29.771.680 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 500.000.000 | 215 | 26.989.280 | 26.989.280 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 632.290.445 | 210 | 29.771.680 | 29.771.680 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 500.000.000 | 215 | 26.989.280 | 26.989.280 | 0 | |||
| 249 | PP2500332723 | Loratadin | vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 108.800.000 | 108.800.000 | 0 |
| 250 | PP2500332724 | Loratadin | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 115.145.563 | 210 | 166 | 166 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 86.413.824 | 86.413.824 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 81.784.512 | 81.784.512 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 115.145.563 | 210 | 166 | 166 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 86.413.824 | 86.413.824 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 81.784.512 | 81.784.512 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 115.145.563 | 210 | 166 | 166 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 86.413.824 | 86.413.824 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 81.784.512 | 81.784.512 | 0 | |||
| 251 | PP2500332725 | Mequitazin | vn0303694357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH | 180 | 90.440.400 | 210 | 1.485 | 1.485 | 0 |
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 155.000.000 | 210 | 238.777.560 | 238.777.560 | 0 | |||
| vn0303694357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH | 180 | 90.440.400 | 210 | 1.485 | 1.485 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 155.000.000 | 210 | 238.777.560 | 238.777.560 | 0 | |||
| 252 | PP2500332726 | Promethazin hydroclorid | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 63.971.600 | 63.971.600 | 0 |
| 253 | PP2500332727 | Promethazin hydroclorid | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 316.000.000 | 220 | 228.300.000 | 228.300.000 | 0 |
| 254 | PP2500332728 | Rupatadine | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 47.344.872 | 210 | 238.862.000 | 238.862.000 | 0 |
| 255 | PP2500332731 | Atropin sulfat | vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 568.604.649 | 210 | 106.410.000 | 106.410.000 | 0 |
| 256 | PP2500332732 | Atropin sulfat | vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 568.604.649 | 210 | 4.350.000 | 4.350.000 | 0 |
| 257 | PP2500332733 | Calci gluconat | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 407.720.225 | 210 | 1.972.168.000 | 1.972.168.000 | 0 |
| 258 | PP2500332734 | Ephedrin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.920.800.000 | 210 | 715.753.500 | 715.753.500 | 0 |
| 259 | PP2500332735 | Hydroxocobalamin | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 407.720.225 | 210 | 277.020.000 | 277.020.000 | 0 |
| 260 | PP2500332737 | Naloxon hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 740.000.000 | 210 | 86.553.600 | 86.553.600 | 0 |
| 261 | PP2500332738 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 180 | 143.057.292 | 210 | 23.000 | 23.000 | 0 |
| 262 | PP2500332739 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 740.000.000 | 210 | 472.733.520 | 472.733.520 | 0 |
| 263 | PP2500332740 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0314588311 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A&B | 180 | 8.064.000 | 210 | 403.200.000 | 403.200.000 | 0 |
| 264 | PP2500332741 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 1.190.392.000 | 1.190.392.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 497.027.587 | 210 | 261.886.240 | 261.886.240 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 297.598.000 | 297.598.000 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 568.604.649 | 210 | 459.151.200 | 459.151.200 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 1.190.392.000 | 1.190.392.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 497.027.587 | 210 | 261.886.240 | 261.886.240 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 297.598.000 | 297.598.000 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 568.604.649 | 210 | 459.151.200 | 459.151.200 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 1.190.392.000 | 1.190.392.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 497.027.587 | 210 | 261.886.240 | 261.886.240 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 297.598.000 | 297.598.000 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 568.604.649 | 210 | 459.151.200 | 459.151.200 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 1.190.392.000 | 1.190.392.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 497.027.587 | 210 | 261.886.240 | 261.886.240 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 297.598.000 | 297.598.000 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 568.604.649 | 210 | 459.151.200 | 459.151.200 | 0 | |||
| 265 | PP2500332742 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 991.716.000 | 991.716.000 | 0 |
| 266 | PP2500332743 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 251.669.600 | 251.669.600 | 0 |
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 167.000.000 | 210 | 251.815.200 | 251.815.200 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 251.669.600 | 251.669.600 | 0 | |||
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 167.000.000 | 210 | 251.815.200 | 251.815.200 | 0 | |||
| 267 | PP2500332744 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 497.027.587 | 210 | 343.014.000 | 343.014.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 408.350.000 | 408.350.000 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 568.604.649 | 210 | 457.352.000 | 457.352.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 497.027.587 | 210 | 343.014.000 | 343.014.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 408.350.000 | 408.350.000 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 568.604.649 | 210 | 457.352.000 | 457.352.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 497.027.587 | 210 | 343.014.000 | 343.014.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 408.350.000 | 408.350.000 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 568.604.649 | 210 | 457.352.000 | 457.352.000 | 0 | |||
| 268 | PP2500332745 | Phenylephrin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 814.566.000 | 814.566.000 | 0 |
| 269 | PP2500332746 | Polystyren | vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 26.872.101 | 210 | 612.042.000 | 612.042.000 | 0 |
| 270 | PP2500332748 | Pralidoxim | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 736.058.011 | 210 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 1.333.844.000 | 210 | 95.400.000 | 95.400.000 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 736.058.011 | 210 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 1.333.844.000 | 210 | 95.400.000 | 95.400.000 | 0 | |||
| 271 | PP2500332749 | Meglumin natri succinat | vn0101651992 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | 180 | 33.129.792 | 210 | 1.656.489.600 | 1.656.489.600 | 0 |
| 272 | PP2500332750 | Sorbitol | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 239.487.500 | 239.487.500 | 0 |
| 273 | PP2500332751 | Sugammadex | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 3.617.280.000 | 3.617.280.000 | 0 |
| vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 297.136.738 | 210 | 3.654.144.000 | 3.654.144.000 | 0 | |||
| vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 180 | 143.057.292 | 210 | 1.440.000 | 1.440.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 3.617.280.000 | 3.617.280.000 | 0 | |||
| vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 297.136.738 | 210 | 3.654.144.000 | 3.654.144.000 | 0 | |||
| vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 180 | 143.057.292 | 210 | 1.440.000 | 1.440.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 3.617.280.000 | 3.617.280.000 | 0 | |||
| vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 297.136.738 | 210 | 3.654.144.000 | 3.654.144.000 | 0 | |||
| vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 180 | 143.057.292 | 210 | 1.440.000 | 1.440.000 | 0 | |||
| 274 | PP2500332752 | Sugammadex | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 740.000.000 | 210 | 11.459.700.000 | 11.459.700.000 | 0 |
| 275 | PP2500332753 | Gabapentin | vn0302333372 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÌNH CHÂU | 180 | 24.221.000 | 210 | 5.600 | 5.600 | 0 |
| 276 | PP2500332754 | Gabapentin | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 55.000.000 | 297 | 1.699.560.000 | 1.699.560.000 | 0 |
| 277 | PP2500332755 | Gabapentin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 500.000.000 | 215 | 41.860.500 | 41.860.500 | 0 |
| 278 | PP2500332756 | Gabapentin | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 258.365.900 | 210 | 3.400 | 3.400 | 0 |
| 279 | PP2500332757 | Gabapentin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 500.000.000 | 215 | 528.787.500 | 528.787.500 | 0 |
| 280 | PP2500332759 | Gabapentin | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 250.000.000 | 225 | 672.084.000 | 672.084.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 279.500.000 | 210 | 636.524.000 | 636.524.000 | 0 | |||
| vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 210.000.000 | 210 | 522.732.000 | 522.732.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 250.000.000 | 225 | 672.084.000 | 672.084.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 279.500.000 | 210 | 636.524.000 | 636.524.000 | 0 | |||
| vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 210.000.000 | 210 | 522.732.000 | 522.732.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 250.000.000 | 225 | 672.084.000 | 672.084.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 279.500.000 | 210 | 636.524.000 | 636.524.000 | 0 | |||
| vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 210.000.000 | 210 | 522.732.000 | 522.732.000 | 0 | |||
| 281 | PP2500332760 | Gabapentin | vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 180 | 839.311.421 | 210 | 367.945.200 | 367.945.200 | 0 |
| 282 | PP2500332761 | Gabapentin | vn0311487019 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TH | 180 | 1.338.280.568 | 240 | 6.500 | 6.500 | 0 |
| 283 | PP2500332762 | Lamotrigine | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 184.000.000 | 210 | 552.000.000 | 552.000.000 | 0 |
| 284 | PP2500332763 | Levetiracetam | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 23.400.000.000 | 23.400.000.000 | 0 |
| 285 | PP2500332764 | Levetiracetam | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 310.000.000 | 210 | 1.083.978.000 | 1.083.978.000 | 0 |
| 286 | PP2500332765 | Levetiracetam | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 415.000.000 | 210 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 |
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 184.000.000 | 210 | 519.200.000 | 519.200.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 415.000.000 | 210 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 184.000.000 | 210 | 519.200.000 | 519.200.000 | 0 | |||
| 287 | PP2500332766 | Levetiracetam | vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 617.400.000 | 617.400.000 | 0 |
| 288 | PP2500332767 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 362.015.265 | 210 | 11.705.400 | 11.705.400 | 0 |
| 289 | PP2500332768 | Phenobarbital | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.444.517.655 | 210 | 7.634.172 | 7.634.172 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 362.015.265 | 210 | 8.808.660 | 8.808.660 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 8.668.840 | 8.668.840 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.444.517.655 | 210 | 7.634.172 | 7.634.172 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 362.015.265 | 210 | 8.808.660 | 8.808.660 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 8.668.840 | 8.668.840 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.444.517.655 | 210 | 7.634.172 | 7.634.172 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 362.015.265 | 210 | 8.808.660 | 8.808.660 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 8.668.840 | 8.668.840 | 0 | |||
| 290 | PP2500332769 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 362.015.265 | 210 | 32.188.000 | 32.188.000 | 0 |
| 291 | PP2500332770 | Pregabalin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.920.800.000 | 210 | 764.400.000 | 764.400.000 | 0 |
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 415.000.000 | 210 | 530.400.000 | 530.400.000 | 0 | |||
| vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 258.365.900 | 210 | 5.400 | 5.400 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 53.087.161 | 210 | 1.041.924.000 | 1.041.924.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.920.800.000 | 210 | 764.400.000 | 764.400.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 415.000.000 | 210 | 530.400.000 | 530.400.000 | 0 | |||
| vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 258.365.900 | 210 | 5.400 | 5.400 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 53.087.161 | 210 | 1.041.924.000 | 1.041.924.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.920.800.000 | 210 | 764.400.000 | 764.400.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 415.000.000 | 210 | 530.400.000 | 530.400.000 | 0 | |||
| vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 258.365.900 | 210 | 5.400 | 5.400 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 53.087.161 | 210 | 1.041.924.000 | 1.041.924.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.920.800.000 | 210 | 764.400.000 | 764.400.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 415.000.000 | 210 | 530.400.000 | 530.400.000 | 0 | |||
| vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 258.365.900 | 210 | 5.400 | 5.400 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 53.087.161 | 210 | 1.041.924.000 | 1.041.924.000 | 0 | |||
| 292 | PP2500332772 | Pregabalin | vn0313286893 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT HOA | 180 | 196.867.500 | 210 | 3.383.780.000 | 3.383.780.000 | 0 |
| vn0314699371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI | 180 | 87.287.000 | 210 | 16.990 | 16.990 | 0 | |||
| vn0313286893 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT HOA | 180 | 196.867.500 | 210 | 3.383.780.000 | 3.383.780.000 | 0 | |||
| vn0314699371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI | 180 | 87.287.000 | 210 | 16.990 | 16.990 | 0 | |||
| 293 | PP2500332773 | Pregabalin | vn0317750611 | Công ty TNHH Dược phẩm và Thương mại Hoàng Phúc | 180 | 278.881.640 | 210 | 1.591.800.000 | 1.591.800.000 | 0 |
| 294 | PP2500332774 | Pregabalin | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 240.051.622 | 220 | 1.673.200.000 | 1.673.200.000 | 0 |
| 295 | PP2500332775 | Pregabalin | vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 210 | 43.550.000 | 240 | 8.350 | 8.350 | 0 |
| 296 | PP2500332776 | Topiramat | vn0318277370 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ | 180 | 43.000.000 | 210 | 504.000.000 | 504.000.000 | 0 |
| 297 | PP2500332777 | Topiramat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 525.000.000 | 210 | 514.200.000 | 514.200.000 | 0 |
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 184.000.000 | 210 | 696.000.000 | 696.000.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 237.000.000 | 210 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 1.177.080.000 | 1.177.080.000 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 53.087.161 | 210 | 738.000.000 | 738.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 525.000.000 | 210 | 514.200.000 | 514.200.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 184.000.000 | 210 | 696.000.000 | 696.000.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 237.000.000 | 210 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 1.177.080.000 | 1.177.080.000 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 53.087.161 | 210 | 738.000.000 | 738.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 525.000.000 | 210 | 514.200.000 | 514.200.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 184.000.000 | 210 | 696.000.000 | 696.000.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 237.000.000 | 210 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 1.177.080.000 | 1.177.080.000 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 53.087.161 | 210 | 738.000.000 | 738.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 525.000.000 | 210 | 514.200.000 | 514.200.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 184.000.000 | 210 | 696.000.000 | 696.000.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 237.000.000 | 210 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 1.177.080.000 | 1.177.080.000 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 53.087.161 | 210 | 738.000.000 | 738.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 525.000.000 | 210 | 514.200.000 | 514.200.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 184.000.000 | 210 | 696.000.000 | 696.000.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 237.000.000 | 210 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 1.177.080.000 | 1.177.080.000 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 53.087.161 | 210 | 738.000.000 | 738.000.000 | 0 | |||
| 298 | PP2500332778 | Topiramat | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 184.000.000 | 210 | 222.441.600 | 222.441.600 | 0 |
| 299 | PP2500332779 | Valproat natri | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 362.015.265 | 210 | 630.525.000 | 630.525.000 | 0 |
| 300 | PP2500332780 | Albendazol | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 88.000.000 | 210 | 7.632.000 | 7.632.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 632.290.445 | 210 | 8.640.000 | 8.640.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 536.690.000 | 220 | 8.640.000 | 8.640.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 88.000.000 | 210 | 7.632.000 | 7.632.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 632.290.445 | 210 | 8.640.000 | 8.640.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 536.690.000 | 220 | 8.640.000 | 8.640.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 88.000.000 | 210 | 7.632.000 | 7.632.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 632.290.445 | 210 | 8.640.000 | 8.640.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 536.690.000 | 220 | 8.640.000 | 8.640.000 | 0 | |||
| 301 | PP2500332781 | Albendazol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 632.290.445 | 210 | 168.751.608 | 168.751.608 | 0 |
| 302 | PP2500332782 | Albendazol | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 115.145.563 | 210 | 1.675 | 1.675 | 0 |
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 177.610.000 | 210 | 422.523.520 | 422.523.520 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 115.145.563 | 210 | 1.675 | 1.675 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 177.610.000 | 210 | 422.523.520 | 422.523.520 | 0 | |||
| 303 | PP2500332783 | Ivermectin | vn0312507211 | CÔNG TY TNHH M & N HỢP NHẤT | 180 | 72.494.400 | 210 | 2.694.000.000 | 2.694.000.000 | 0 |
| 304 | PP2500332784 | Mebendazol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 152.856.000 | 152.856.000 | 0 |
| 305 | PP2500332785 | Mebendazol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 98.912.000 | 98.912.000 | 0 |
| 306 | PP2500332786 | Mebendazol | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 22.512.012 | 22.512.012 | 0 |
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 88.000.000 | 210 | 18.652.400 | 18.652.400 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 22.512.012 | 22.512.012 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 88.000.000 | 210 | 18.652.400 | 18.652.400 | 0 | |||
| 307 | PP2500332787 | Praziquantel | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 177.610.000 | 210 | 25.704.000 | 25.704.000 | 0 |
| 308 | PP2500332788 | Amoxicilin | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 182 | 1.019.200.000 | 212 | 306.405.000 | 306.405.000 | 0 |
| 309 | PP2500332789 | Amoxicilin | vn0313295030 | CÔNG TY TNHH MEDI GOLDEN | 182 | 162.400.000 | 212 | 67.500.000 | 67.500.000 | 0 |
| 310 | PP2500332790 | Amoxicilin | vn0311487019 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TH | 180 | 1.338.280.568 | 240 | 2.700 | 2.700 | 0 |
| 311 | PP2500332791 | Amoxicilin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 67.116.752 | 67.116.752 | 0 |
| 312 | PP2500332792 | Amoxicilin | vn0314530142 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK | 180 | 1.075.185.424 | 210 | 704.340.000 | 704.340.000 | 0 |
| 313 | PP2500332793 | Amoxicilin | vn0302848371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | 180 | 54.493.480 | 210 | 1.950.370.000 | 1.950.370.000 | 0 |
| 314 | PP2500332794 | Amoxicilin | vn0313489903 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI TÂM VIỆT PHÁT | 180 | 160.617.520 | 210 | 1.053.600.000 | 1.053.600.000 | 0 |
| 315 | PP2500332795 | Amoxicilin | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 415.000.000 | 210 | 397.765.000 | 397.765.000 | 0 |
| 316 | PP2500332796 | Amoxicilin | vn0318281200 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN | 180 | 105.022.160 | 210 | 229.400.000 | 229.400.000 | 0 |
| 317 | PP2500332797 | Amoxicilin | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 227.942.800 | 210 | 741.300.000 | 741.300.000 | 0 |
| 318 | PP2500332798 | Amoxicilin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 162.607.680 | 162.607.680 | 0 |
| 319 | PP2500332799 | Amoxicilin | vn0314581820 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT TÍN | 180 | 297.262.112 | 210 | 891.480.000 | 891.480.000 | 0 |
| 320 | PP2500332800 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 240.051.622 | 220 | 2.793.000.000 | 2.793.000.000 | 0 |
| 321 | PP2500332801 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0110143473 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AS PHARMA | 180 | 234.317.825 | 210 | 8.434.520.000 | 8.434.520.000 | 0 |
| 322 | PP2500332802 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 510.032.739 | 210 | 189.052.500 | 189.052.500 | 0 |
| 323 | PP2500332803 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 84.480.000 | 84.480.000 | 0 |
| 324 | PP2500332804 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 510.032.739 | 210 | 136.416.000 | 136.416.000 | 0 |
| 325 | PP2500332805 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 768.984.312 | 210 | 25.401.600 | 25.401.600 | 0 |
| 326 | PP2500332806 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.121.000.000 | 210 | 1.884.246.000 | 1.884.246.000 | 0 |
| 327 | PP2500332807 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 310.000.000 | 210 | 3.015.000.000 | 3.015.000.000 | 0 |
| 328 | PP2500332808 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 510.032.739 | 210 | 1.379.175.000 | 1.379.175.000 | 0 |
| 329 | PP2500332809 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.920.800.000 | 210 | 1.062.908.000 | 1.062.908.000 | 0 |
| 330 | PP2500332810 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0315917544 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN | 180 | 1.630.835.707 | 210 | 5.389.000.000 | 5.389.000.000 | 0 |
| 331 | PP2500332811 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.121.000.000 | 210 | 3.864.890.400 | 3.864.890.400 | 0 |
| 332 | PP2500332812 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0303799399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG | 180 | 1.135.012.244 | 210 | 36.772.281.000 | 36.772.281.000 | 0 |
| 333 | PP2500332813 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0313286893 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT HOA | 180 | 196.867.500 | 210 | 800.275.000 | 800.275.000 | 0 |
| vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 158.325.500 | 210 | 800.275.000 | 800.275.000 | 0 | |||
| vn0313286893 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT HOA | 180 | 196.867.500 | 210 | 800.275.000 | 800.275.000 | 0 | |||
| vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 158.325.500 | 210 | 800.275.000 | 800.275.000 | 0 | |||
| 334 | PP2500332814 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.920.800.000 | 210 | 4.414.900.000 | 4.414.900.000 | 0 |
| vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 180 | 87.989.790 | 210 | 4.398.240.000 | 4.398.240.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.920.800.000 | 210 | 4.414.900.000 | 4.414.900.000 | 0 | |||
| vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 180 | 87.989.790 | 210 | 4.398.240.000 | 4.398.240.000 | 0 | |||
| 335 | PP2500332815 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 526.000.000 | 210 | 3.172.500.000 | 3.172.500.000 | 0 |
| 336 | PP2500332816 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 500.000.000 | 215 | 1.184.703.300 | 1.184.703.300 | 0 |
| 337 | PP2500332817 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 235.966.500 | 235.966.500 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 228.816.000 | 228.816.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 235.966.500 | 235.966.500 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 228.816.000 | 228.816.000 | 0 | |||
| 338 | PP2500332818 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0313489903 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI TÂM VIỆT PHÁT | 180 | 160.617.520 | 210 | 3.414.012.000 | 3.414.012.000 | 0 |
| 339 | PP2500332819 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 500.692.500 | 500.692.500 | 0 |
| 340 | PP2500332820 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 510.032.739 | 210 | 4.068.225.000 | 4.068.225.000 | 0 |
| 341 | PP2500332821 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0310982229 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | 180 | 1.511.212.000 | 215 | 8.269.700.000 | 8.269.700.000 | 0 |
| 342 | PP2500332822 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 510.032.739 | 210 | 5.939.587.500 | 5.939.587.500 | 0 |
| 343 | PP2500332823 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 151.680.000 | 210 | 7.584.000.000 | 7.584.000.000 | 0 |
| 344 | PP2500332824 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 180 | 77.001.000 | 210 | 3.327.150.000 | 3.327.150.000 | 0 |
| 345 | PP2500332825 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 1.274.894.100 | 1.274.894.100 | 0 |
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 185.000.000 | 210 | 1.270.940.940 | 1.270.940.940 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 1.342.097.820 | 1.342.097.820 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 1.274.894.100 | 1.274.894.100 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 185.000.000 | 210 | 1.270.940.940 | 1.270.940.940 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 1.342.097.820 | 1.342.097.820 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 1.274.894.100 | 1.274.894.100 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 185.000.000 | 210 | 1.270.940.940 | 1.270.940.940 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 1.342.097.820 | 1.342.097.820 | 0 | |||
| 346 | PP2500332826 | Amoxicilin + sulbactam | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 510.032.739 | 210 | 1.754.037.600 | 1.754.037.600 | 0 |
| 347 | PP2500332827 | Amoxicilin + sulbactam | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 1.515.360.000 | 1.515.360.000 | 0 |
| vn0304384485 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI AN PHÚ | 180 | 115.800.000 | 210 | 1.262.800.000 | 1.262.800.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 1.242.956.000 | 1.242.956.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 1.515.360.000 | 1.515.360.000 | 0 | |||
| vn0304384485 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI AN PHÚ | 180 | 115.800.000 | 210 | 1.262.800.000 | 1.262.800.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 1.242.956.000 | 1.242.956.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 1.515.360.000 | 1.515.360.000 | 0 | |||
| vn0304384485 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI AN PHÚ | 180 | 115.800.000 | 210 | 1.262.800.000 | 1.262.800.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 1.242.956.000 | 1.242.956.000 | 0 | |||
| 348 | PP2500332828 | Ampicilin | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 188.300.000 | 188.300.000 | 0 |
| 349 | PP2500332829 | Ampicilin + sulbactam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.920.800.000 | 210 | 843.200.000 | 843.200.000 | 0 |
| 350 | PP2500332830 | Ampicilin + sulbactam | vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 180 | 349.491.586 | 220 | 39.984 | 39.984 | 0 |
| 351 | PP2500332831 | Ampicilin + sulbactam | vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 180 | 839.311.421 | 210 | 2.931.312.384 | 2.931.312.384 | 0 |
| 352 | PP2500332832 | Ampicilin + sulbactam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.920.800.000 | 210 | 1.949.860.000 | 1.949.860.000 | 0 |
| 353 | PP2500332833 | Ampicilin + sulbactam | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 90.000.000 | 220 | 99.931.200 | 99.931.200 | 0 |
| 354 | PP2500332834 | Cefaclor | vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 499.411.165 | 210 | 1.335.848.000 | 1.335.848.000 | 0 |
| 355 | PP2500332835 | Cefaclor | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 510.032.739 | 210 | 334.158.300 | 334.158.300 | 0 |
| 356 | PP2500332836 | Cefaclor | vn0311487019 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TH | 180 | 1.338.280.568 | 240 | 4.500 | 4.500 | 0 |
| 357 | PP2500332837 | Cefaclor | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 980.000.000 | 210 | 198.940.000 | 198.940.000 | 0 |
| 358 | PP2500332838 | Cefaclor | vn0311487019 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TH | 180 | 1.338.280.568 | 240 | 5.100 | 5.100 | 0 |
| vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 180 | 75.432.216 | 210 | 374.391.312 | 374.391.312 | 0 | |||
| vn0311487019 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TH | 180 | 1.338.280.568 | 240 | 5.100 | 5.100 | 0 | |||
| vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 180 | 75.432.216 | 210 | 374.391.312 | 374.391.312 | 0 | |||
| 359 | PP2500332839 | Cefaclor | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 446.080.000 | 446.080.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 401.472.000 | 401.472.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 446.080.000 | 446.080.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 401.472.000 | 401.472.000 | 0 | |||
| 360 | PP2500332840 | Cefaclor | vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 180 | 839.311.421 | 210 | 2.344.018.320 | 2.344.018.320 | 0 |
| 361 | PP2500332841 | Cefaclor | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 471.500.000 | 471.500.000 | 0 |
| 362 | PP2500332842 | Cefaclor | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 521.360.000 | 240 | 4.926.240.000 | 4.926.240.000 | 0 |
| 363 | PP2500332843 | Cefaclor | vn0318281200 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN | 180 | 105.022.160 | 210 | 724.922.800 | 724.922.800 | 0 |
| 364 | PP2500332844 | Cefadroxil | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 510.032.739 | 210 | 247.470.720 | 247.470.720 | 0 |
| 365 | PP2500332846 | Cefadroxil | vn0303799399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG | 180 | 1.135.012.244 | 210 | 832.250.000 | 832.250.000 | 0 |
| 366 | PP2500332847 | Cefadroxil | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 510.032.739 | 210 | 1.093.848.000 | 1.093.848.000 | 0 |
| vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 180 | 75.432.216 | 210 | 673.773.600 | 673.773.600 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 510.032.739 | 210 | 1.093.848.000 | 1.093.848.000 | 0 | |||
| vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 180 | 75.432.216 | 210 | 673.773.600 | 673.773.600 | 0 | |||
| 367 | PP2500332848 | Cefadroxil | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 248.640.000 | 248.640.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 175.528.000 | 175.528.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 347.800.000 | 347.800.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 174.936.000 | 174.936.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 248.640.000 | 248.640.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 175.528.000 | 175.528.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 347.800.000 | 347.800.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 174.936.000 | 174.936.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 248.640.000 | 248.640.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 175.528.000 | 175.528.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 347.800.000 | 347.800.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 174.936.000 | 174.936.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 248.640.000 | 248.640.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 175.528.000 | 175.528.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 347.800.000 | 347.800.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 174.936.000 | 174.936.000 | 0 | |||
| 368 | PP2500332849 | Cefalexin | vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 87.400.000 | 210 | 169.790.080 | 169.790.080 | 0 |
| 369 | PP2500332850 | Cefalexin | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 134.500.000 | 210 | 1.515.480.000 | 1.515.480.000 | 0 |
| 370 | PP2500332851 | Cefalothin | vn0315820729 | CÔNG TY TNHH BIDIVINA | 180 | 293.291.620 | 211 | 2.093.895.300 | 2.093.895.300 | 0 |
| 371 | PP2500332852 | Cefalothin | vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 180 | 233.404.760 | 220 | 7.429.828.000 | 7.429.828.000 | 0 |
| 372 | PP2500332853 | Cefamandol | vn0311961542 | Công ty TNHH Thương Mại HAMI | 181 | 275.528.140 | 210 | 65.000 | 65.000 | 0 |
| 373 | PP2500332854 | Cefamandol | vn0311961542 | Công ty TNHH Thương Mại HAMI | 181 | 275.528.140 | 210 | 125.000 | 125.000 | 0 |
| 374 | PP2500332855 | Cefamandol | vn0315599066 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA | 180 | 330.479.504 | 210 | 4.874.088.000 | 4.874.088.000 | 0 |
| 375 | PP2500332856 | Cefazolin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 174.051.000 | 174.051.000 | 0 |
| 376 | PP2500332857 | Cefazolin | vn0314530142 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK | 180 | 1.075.185.424 | 210 | 3.201.318.960 | 3.201.318.960 | 0 |
| 377 | PP2500332858 | Cefazolin | vn0314530142 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK | 180 | 1.075.185.424 | 210 | 2.334.500.028 | 2.334.500.028 | 0 |
| 378 | PP2500332859 | Cefdinir | vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 199.094.102 | 225 | 1.696.725.156 | 1.696.725.156 | 0 |
| 379 | PP2500332860 | Cefdinir | vn0311028713 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | 180 | 61.372.808 | 210 | 395.148.000 | 395.148.000 | 0 |
| 380 | PP2500332861 | Cefdinir | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 261.339.620 | 210 | 557.760.000 | 557.760.000 | 0 |
| 381 | PP2500332862 | Cefdinir | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 552.000.000 | 210 | 162.690.000 | 162.690.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 162.792.000 | 162.792.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 552.000.000 | 210 | 162.690.000 | 162.690.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 162.792.000 | 162.792.000 | 0 | |||
| 382 | PP2500332863 | Cefdinir | vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 166.625.681 | 215 | 718.614.000 | 718.614.000 | 0 |
| 383 | PP2500332864 | Cefdinir | vn3900324838 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | 180 | 1.800.000.000 | 210 | 11.550 | 11.550 | 0 |
| 384 | PP2500332865 | Cefdinir | vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 180 | 839.311.421 | 210 | 3.016.060.000 | 3.016.060.000 | 0 |
| 385 | PP2500332866 | Cefdinir | vn3900324838 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | 180 | 1.800.000.000 | 210 | 10.700 | 10.700 | 0 |
| 386 | PP2500332867 | Cefepim | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 961.940.000 | 210 | 538.120.000 | 538.120.000 | 0 |
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 800.000.000 | 210 | 410.928.000 | 410.928.000 | 0 | |||
| vn0318281200 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN | 180 | 105.022.160 | 210 | 464.740.000 | 464.740.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 961.940.000 | 210 | 538.120.000 | 538.120.000 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 800.000.000 | 210 | 410.928.000 | 410.928.000 | 0 | |||
| vn0318281200 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN | 180 | 105.022.160 | 210 | 464.740.000 | 464.740.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 961.940.000 | 210 | 538.120.000 | 538.120.000 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 800.000.000 | 210 | 410.928.000 | 410.928.000 | 0 | |||
| vn0318281200 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN | 180 | 105.022.160 | 210 | 464.740.000 | 464.740.000 | 0 | |||
| 387 | PP2500332869 | Cefixim | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 510.032.739 | 210 | 690.553.500 | 690.553.500 | 0 |
| 388 | PP2500332870 | Cefixim | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 70.224.000 | 70.224.000 | 0 |
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 415.000.000 | 210 | 67.260.000 | 67.260.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 70.224.000 | 70.224.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 415.000.000 | 210 | 67.260.000 | 67.260.000 | 0 | |||
| 389 | PP2500332871 | Cefixim | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 73.920.000 | 73.920.000 | 0 |
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 415.000.000 | 210 | 70.800.000 | 70.800.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 75.440.000 | 75.440.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 73.920.000 | 73.920.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 415.000.000 | 210 | 70.800.000 | 70.800.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 75.440.000 | 75.440.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 73.920.000 | 73.920.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 415.000.000 | 210 | 70.800.000 | 70.800.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 75.440.000 | 75.440.000 | 0 | |||
| 390 | PP2500332872 | Cefixim | vn0306711353 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT | 180 | 29.839.000 | 210 | 509.716.000 | 509.716.000 | 0 |
| vn0311961542 | Công ty TNHH Thương Mại HAMI | 181 | 275.528.140 | 210 | 2.440 | 2.440 | 0 | |||
| vn0306711353 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT | 180 | 29.839.000 | 210 | 509.716.000 | 509.716.000 | 0 | |||
| vn0311961542 | Công ty TNHH Thương Mại HAMI | 181 | 275.528.140 | 210 | 2.440 | 2.440 | 0 | |||
| 391 | PP2500332873 | Cefixim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 904.312.500 | 904.312.500 | 0 |
| vn3900324838 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | 180 | 1.800.000.000 | 210 | 6.800 | 6.800 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 904.312.500 | 904.312.500 | 0 | |||
| vn3900324838 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | 180 | 1.800.000.000 | 210 | 6.800 | 6.800 | 0 | |||
| 392 | PP2500332874 | Cefixim | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 880.710.000 | 880.710.000 | 0 |
| vn0306711353 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT | 180 | 29.839.000 | 210 | 871.618.800 | 871.618.800 | 0 | |||
| vn0311961542 | Công ty TNHH Thương Mại HAMI | 181 | 275.528.140 | 210 | 2.940 | 2.940 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 166.625.681 | 215 | 846.618.000 | 846.618.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 880.710.000 | 880.710.000 | 0 | |||
| vn0306711353 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT | 180 | 29.839.000 | 210 | 871.618.800 | 871.618.800 | 0 | |||
| vn0311961542 | Công ty TNHH Thương Mại HAMI | 181 | 275.528.140 | 210 | 2.940 | 2.940 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 166.625.681 | 215 | 846.618.000 | 846.618.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 880.710.000 | 880.710.000 | 0 | |||
| vn0306711353 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT | 180 | 29.839.000 | 210 | 871.618.800 | 871.618.800 | 0 | |||
| vn0311961542 | Công ty TNHH Thương Mại HAMI | 181 | 275.528.140 | 210 | 2.940 | 2.940 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 166.625.681 | 215 | 846.618.000 | 846.618.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 880.710.000 | 880.710.000 | 0 | |||
| vn0306711353 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT | 180 | 29.839.000 | 210 | 871.618.800 | 871.618.800 | 0 | |||
| vn0311961542 | Công ty TNHH Thương Mại HAMI | 181 | 275.528.140 | 210 | 2.940 | 2.940 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 166.625.681 | 215 | 846.618.000 | 846.618.000 | 0 | |||
| 393 | PP2500332876 | Cefixim | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 415.000.000 | 210 | 490.257.760 | 490.257.760 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 465.344.480 | 465.344.480 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 415.000.000 | 210 | 490.257.760 | 490.257.760 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 465.344.480 | 465.344.480 | 0 | |||
| 394 | PP2500332877 | Cefixim | vn0313286893 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT HOA | 180 | 196.867.500 | 210 | 3.585.000.000 | 3.585.000.000 | 0 |
| 395 | PP2500332878 | Cefixim | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 258.365.900 | 210 | 13.230 | 13.230 | 0 |
| 396 | PP2500332879 | Cefixim | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 648.000.000 | 648.000.000 | 0 |
| vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 180 | 75.432.216 | 210 | 531.230.400 | 531.230.400 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 648.000.000 | 648.000.000 | 0 | |||
| vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 180 | 75.432.216 | 210 | 531.230.400 | 531.230.400 | 0 | |||
| 397 | PP2500332880 | Cefixim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 54.257.000 | 54.257.000 | 0 |
| 398 | PP2500332881 | Cefixim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 42.021.000 | 42.021.000 | 0 |
| 399 | PP2500332882 | Cefixim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 521.360.000 | 240 | 1.084.710.000 | 1.084.710.000 | 0 |
| 400 | PP2500332883 | Cefmetazol | vn0101160289 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA | 180 | 307.829.100 | 210 | 10.999.480.000 | 10.999.480.000 | 0 |
| 401 | PP2500332884 | Cefoperazon | vn0315917544 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN | 180 | 1.630.835.707 | 210 | 3.905.000.000 | 3.905.000.000 | 0 |
| 402 | PP2500332885 | Cefoperazon | vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 180 | 99.660.720 | 210 | 3.663.770.000 | 3.663.770.000 | 0 |
| 403 | PP2500332886 | Cefoperazon | vn3900324838 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | 180 | 1.800.000.000 | 210 | 89.000 | 89.000 | 0 |
| 404 | PP2500332887 | Cefoperazon | vn0315599066 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA | 180 | 330.479.504 | 210 | 2.032.680.000 | 2.032.680.000 | 0 |
| 405 | PP2500332888 | Cefoperazon + sulbactam | vn3900324838 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | 180 | 1.800.000.000 | 210 | 40.000 | 40.000 | 0 |
| 406 | PP2500332889 | Cefoperazon + sulbactam | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 800.000.000 | 210 | 1.755.944.960 | 1.755.944.960 | 0 |
| 407 | PP2500332890 | Cefoperazon + sulbactam | vn0315917544 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN | 180 | 1.630.835.707 | 210 | 20.239.000.000 | 20.239.000.000 | 0 |
| 408 | PP2500332891 | Cefoperazon + sulbactam | vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 180 | 233.404.760 | 220 | 3.987.652.000 | 3.987.652.000 | 0 |
| vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 180 | 347.516.280 | 210 | 79.900 | 79.900 | 0 | |||
| vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 180 | 233.404.760 | 220 | 3.987.652.000 | 3.987.652.000 | 0 | |||
| vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 180 | 347.516.280 | 210 | 79.900 | 79.900 | 0 | |||
| 409 | PP2500332892 | Cefoperazon + sulbactam | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 441.926.472 | 210 | 5.158.266.000 | 5.158.266.000 | 0 |
| 410 | PP2500332893 | Cefoperazon + sulbactam | vn3900324838 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | 180 | 1.800.000.000 | 210 | 95.000 | 95.000 | 0 |
| 411 | PP2500332894 | Cefotaxim | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 202.020.000 | 202.020.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 197.765.000 | 197.765.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 203.056.000 | 203.056.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 202.020.000 | 202.020.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 197.765.000 | 197.765.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 203.056.000 | 203.056.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 202.020.000 | 202.020.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 197.765.000 | 197.765.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 203.056.000 | 203.056.000 | 0 | |||
| 412 | PP2500332895 | Cefotaxim | vn0313587604 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER | 180 | 305.472.740 | 210 | 308.670.400 | 308.670.400 | 0 |
| 413 | PP2500332896 | Cefotiam | vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 180 | 412.024.780 | 210 | 61.800 | 61.800 | 0 |
| vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 172.356.412 | 210 | 3.321.500.000 | 3.321.500.000 | 0 | |||
| vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 180 | 412.024.780 | 210 | 61.800 | 61.800 | 0 | |||
| vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 172.356.412 | 210 | 3.321.500.000 | 3.321.500.000 | 0 | |||
| 414 | PP2500332897 | Cefotiam | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 110.000.000 | 210 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 180 | 39.760.680 | 210 | 107.820.000 | 107.820.000 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 110.000.000 | 210 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 | |||
| vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 180 | 39.760.680 | 210 | 107.820.000 | 107.820.000 | 0 | |||
| 415 | PP2500332898 | Cefotiam | vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 180 | 412.024.780 | 210 | 116.000 | 116.000 | 0 |
| vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 158.325.500 | 210 | 6.819.203.500 | 6.819.203.500 | 0 | |||
| vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 180 | 412.024.780 | 210 | 116.000 | 116.000 | 0 | |||
| vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 158.325.500 | 210 | 6.819.203.500 | 6.819.203.500 | 0 | |||
| 416 | PP2500332899 | Cefotiam | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 90.000.000 | 220 | 2.525.641.000 | 2.525.641.000 | 0 |
| 417 | PP2500332900 | Cefoxitin | vn0310982229 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | 180 | 1.511.212.000 | 215 | 5.108.460.000 | 5.108.460.000 | 0 |
| 418 | PP2500332901 | Cefoxitin | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 552.000.000 | 210 | 1.911.120.000 | 1.911.120.000 | 0 |
| 419 | PP2500332902 | Cefoxitin | vn0312469703 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỦY MỘC | 180 | 284.215.248 | 210 | 1.602.600.000 | 1.602.600.000 | 0 |
| 420 | PP2500332903 | Cefoxitin | vn0310982229 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | 180 | 1.511.212.000 | 215 | 40.459.056.000 | 40.459.056.000 | 0 |
| 421 | PP2500332904 | Cefoxitin | vn0314530142 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK | 180 | 1.075.185.424 | 210 | 20.066.945.808 | 20.066.945.808 | 0 |
| 422 | PP2500332905 | Cefoxitin | vn0315820729 | CÔNG TY TNHH BIDIVINA | 180 | 293.291.620 | 211 | 5.322.555.672 | 5.322.555.672 | 0 |
| 423 | PP2500332906 | Cefpirom | vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 180 | 839.311.421 | 210 | 219.996.000 | 219.996.000 | 0 |
| 424 | PP2500332907 | Cefpodoxim | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 172.356.412 | 210 | 447.440.000 | 447.440.000 | 0 |
| 425 | PP2500332908 | Cefpodoxim | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 180 | 27.934.500 | 210 | 3.590 | 3.590 | 0 |
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 279.324.054 | 210 | 3.400 | 3.400 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 510.032.739 | 210 | 186.077.640 | 186.077.640 | 0 | |||
| vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 180 | 27.934.500 | 210 | 3.590 | 3.590 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 279.324.054 | 210 | 3.400 | 3.400 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 510.032.739 | 210 | 186.077.640 | 186.077.640 | 0 | |||
| vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 180 | 27.934.500 | 210 | 3.590 | 3.590 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 279.324.054 | 210 | 3.400 | 3.400 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 510.032.739 | 210 | 186.077.640 | 186.077.640 | 0 | |||
| 426 | PP2500332909 | Cefpodoxim | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 552.000.000 | 210 | 153.126.000 | 153.126.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 454.979.700 | 454.979.700 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 146.935.800 | 146.935.800 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 552.000.000 | 210 | 153.126.000 | 153.126.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 454.979.700 | 454.979.700 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 146.935.800 | 146.935.800 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 552.000.000 | 210 | 153.126.000 | 153.126.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 454.979.700 | 454.979.700 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 146.935.800 | 146.935.800 | 0 | |||
| 427 | PP2500332910 | Cefpodoxim | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 261.339.620 | 210 | 1.080.000.000 | 1.080.000.000 | 0 |
| 428 | PP2500332911 | Cefpodoxim | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 441.926.472 | 210 | 1.304.670.000 | 1.304.670.000 | 0 |
| 429 | PP2500332912 | Cefpodoxim | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 | |||
| 430 | PP2500332913 | Cefpodoxim | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 526.000.000 | 210 | 1.616.020.000 | 1.616.020.000 | 0 |
| 431 | PP2500332914 | Cefpodoxim | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 119.842.463 | 215 | 292.400.000 | 292.400.000 | 0 |
| 432 | PP2500332916 | Cefpodoxim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 521.360.000 | 240 | 1.352.400.000 | 1.352.400.000 | 0 |
| 433 | PP2500332917 | Ceftazidim | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 782.600.000 | 782.600.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.121.000.000 | 210 | 857.850.000 | 857.850.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 782.600.000 | 782.600.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.121.000.000 | 210 | 857.850.000 | 857.850.000 | 0 | |||
| 434 | PP2500332918 | Ceftizoxim | vn0314530142 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK | 180 | 1.075.185.424 | 210 | 2.117.312.400 | 2.117.312.400 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 980.000.000 | 210 | 1.651.804.000 | 1.651.804.000 | 0 | |||
| vn0314530142 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK | 180 | 1.075.185.424 | 210 | 2.117.312.400 | 2.117.312.400 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 980.000.000 | 210 | 1.651.804.000 | 1.651.804.000 | 0 | |||
| 435 | PP2500332919 | Ceftizoxim | vn0311487019 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TH | 180 | 1.338.280.568 | 240 | 68.000 | 68.000 | 0 |
| 436 | PP2500332920 | Ceftizoxim | vn0314981272 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ZEN | 180 | 148.843.256 | 210 | 2.492.600.000 | 2.492.600.000 | 0 |
| 437 | PP2500332921 | Ceftizoxim | vn0314530142 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK | 180 | 1.075.185.424 | 210 | 11.784.102.708 | 11.784.102.708 | 0 |
| 438 | PP2500332922 | Ceftriaxon | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 268.043.388 | 210 | 121.752.000 | 121.752.000 | 0 |
| 439 | PP2500332923 | Ceftriaxon | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 3.213.063.200 | 3.213.063.200 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 3.221.619.200 | 3.221.619.200 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.121.000.000 | 210 | 3.210.211.200 | 3.210.211.200 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 3.213.063.200 | 3.213.063.200 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 3.221.619.200 | 3.221.619.200 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.121.000.000 | 210 | 3.210.211.200 | 3.210.211.200 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 3.213.063.200 | 3.213.063.200 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 3.221.619.200 | 3.221.619.200 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.121.000.000 | 210 | 3.210.211.200 | 3.210.211.200 | 0 | |||
| 440 | PP2500332924 | Ceftriaxon | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 268.043.388 | 210 | 6.081.240.000 | 6.081.240.000 | 0 |
| 441 | PP2500332925 | Ceftriaxon | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 800.000.000 | 210 | 3.252.600.000 | 3.252.600.000 | 0 |
| 442 | PP2500332926 | Cefuroxim | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 194.871.600 | 194.871.600 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 204.517.500 | 204.517.500 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 191.330.700 | 191.330.700 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 194.871.600 | 194.871.600 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 204.517.500 | 204.517.500 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 191.330.700 | 191.330.700 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 194.871.600 | 194.871.600 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 204.517.500 | 204.517.500 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 191.330.700 | 191.330.700 | 0 | |||
| 443 | PP2500332927 | Cefuroxim | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 260.946.000 | 260.946.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 256.204.500 | 256.204.500 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 260.946.000 | 260.946.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 256.204.500 | 256.204.500 | 0 | |||
| 444 | PP2500332928 | Cefuroxim | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 800.000.000 | 210 | 785.150.000 | 785.150.000 | 0 |
| 445 | PP2500332929 | Cefuroxim | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 119.842.463 | 215 | 867.616.000 | 867.616.000 | 0 |
| 446 | PP2500332930 | Cefuroxim | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 134.500.000 | 210 | 2.117.145.000 | 2.117.145.000 | 0 |
| 447 | PP2500332931 | Cefuroxim | vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 180 | 839.311.421 | 210 | 2.463.603.828 | 2.463.603.828 | 0 |
| 448 | PP2500332932 | Cefuroxim | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 768.984.312 | 210 | 8.943.321.600 | 8.943.321.600 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 11.374.465.920 | 11.374.465.920 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 768.984.312 | 210 | 8.943.321.600 | 8.943.321.600 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 11.374.465.920 | 11.374.465.920 | 0 | |||
| 449 | PP2500332933 | Cefuroxim | vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 282.394.500 | 210 | 5.725.500.000 | 5.725.500.000 | 0 |
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 164.000.000 | 217 | 6.462.875.000 | 6.462.875.000 | 0 | |||
| vn0313427618 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚ NAM | 180 | 182.610.642 | 210 | 5.812.250.000 | 5.812.250.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 282.394.500 | 210 | 5.725.500.000 | 5.725.500.000 | 0 | |||
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 164.000.000 | 217 | 6.462.875.000 | 6.462.875.000 | 0 | |||
| vn0313427618 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚ NAM | 180 | 182.610.642 | 210 | 5.812.250.000 | 5.812.250.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 282.394.500 | 210 | 5.725.500.000 | 5.725.500.000 | 0 | |||
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 164.000.000 | 217 | 6.462.875.000 | 6.462.875.000 | 0 | |||
| vn0313427618 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚ NAM | 180 | 182.610.642 | 210 | 5.812.250.000 | 5.812.250.000 | 0 | |||
| 450 | PP2500332934 | Cefuroxim | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 234.511.200 | 234.511.200 | 0 |
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 415.000.000 | 210 | 283.694.400 | 283.694.400 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 233.798.400 | 233.798.400 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 185.000.000 | 210 | 231.541.200 | 231.541.200 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 475.200.000 | 475.200.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 243.302.400 | 243.302.400 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 234.511.200 | 234.511.200 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 415.000.000 | 210 | 283.694.400 | 283.694.400 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 233.798.400 | 233.798.400 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 185.000.000 | 210 | 231.541.200 | 231.541.200 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 475.200.000 | 475.200.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 243.302.400 | 243.302.400 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 234.511.200 | 234.511.200 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 415.000.000 | 210 | 283.694.400 | 283.694.400 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 233.798.400 | 233.798.400 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 185.000.000 | 210 | 231.541.200 | 231.541.200 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 475.200.000 | 475.200.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 243.302.400 | 243.302.400 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 234.511.200 | 234.511.200 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 415.000.000 | 210 | 283.694.400 | 283.694.400 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 233.798.400 | 233.798.400 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 185.000.000 | 210 | 231.541.200 | 231.541.200 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 475.200.000 | 475.200.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 243.302.400 | 243.302.400 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 234.511.200 | 234.511.200 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 415.000.000 | 210 | 283.694.400 | 283.694.400 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 233.798.400 | 233.798.400 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 185.000.000 | 210 | 231.541.200 | 231.541.200 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 475.200.000 | 475.200.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 243.302.400 | 243.302.400 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 234.511.200 | 234.511.200 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 415.000.000 | 210 | 283.694.400 | 283.694.400 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 233.798.400 | 233.798.400 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 185.000.000 | 210 | 231.541.200 | 231.541.200 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 475.200.000 | 475.200.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 243.302.400 | 243.302.400 | 0 | |||
| 451 | PP2500332935 | Cefuroxim | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 1.145.314.800 | 1.145.314.800 | 0 |
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 415.000.000 | 210 | 1.385.517.600 | 1.385.517.600 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 1.141.833.600 | 1.141.833.600 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 185.000.000 | 210 | 1.130.809.800 | 1.130.809.800 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 2.320.800.000 | 2.320.800.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 1.188.249.600 | 1.188.249.600 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 1.145.314.800 | 1.145.314.800 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 415.000.000 | 210 | 1.385.517.600 | 1.385.517.600 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 1.141.833.600 | 1.141.833.600 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 185.000.000 | 210 | 1.130.809.800 | 1.130.809.800 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 2.320.800.000 | 2.320.800.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 1.188.249.600 | 1.188.249.600 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 1.145.314.800 | 1.145.314.800 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 415.000.000 | 210 | 1.385.517.600 | 1.385.517.600 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 1.141.833.600 | 1.141.833.600 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 185.000.000 | 210 | 1.130.809.800 | 1.130.809.800 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 2.320.800.000 | 2.320.800.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 1.188.249.600 | 1.188.249.600 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 1.145.314.800 | 1.145.314.800 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 415.000.000 | 210 | 1.385.517.600 | 1.385.517.600 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 1.141.833.600 | 1.141.833.600 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 185.000.000 | 210 | 1.130.809.800 | 1.130.809.800 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 2.320.800.000 | 2.320.800.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 1.188.249.600 | 1.188.249.600 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 1.145.314.800 | 1.145.314.800 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 415.000.000 | 210 | 1.385.517.600 | 1.385.517.600 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 1.141.833.600 | 1.141.833.600 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 185.000.000 | 210 | 1.130.809.800 | 1.130.809.800 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 2.320.800.000 | 2.320.800.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 1.188.249.600 | 1.188.249.600 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 1.145.314.800 | 1.145.314.800 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 415.000.000 | 210 | 1.385.517.600 | 1.385.517.600 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 1.141.833.600 | 1.141.833.600 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 185.000.000 | 210 | 1.130.809.800 | 1.130.809.800 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 2.320.800.000 | 2.320.800.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 1.188.249.600 | 1.188.249.600 | 0 | |||
| 452 | PP2500332936 | Cloxacillin | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 800.000.000 | 210 | 939.064.000 | 939.064.000 | 0 |
| 453 | PP2500332937 | Cloxacillin | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 172.356.412 | 210 | 1.094.120.000 | 1.094.120.000 | 0 |
| 454 | PP2500332938 | Cloxacillin | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 800.000.000 | 210 | 965.400.000 | 965.400.000 | 0 |
| 455 | PP2500332939 | Doripenem* | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 172.356.412 | 210 | 2.163.528.000 | 2.163.528.000 | 0 |
| 456 | PP2500332940 | Doripenem* | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 441.926.472 | 210 | 4.397.040.000 | 4.397.040.000 | 0 |
| 457 | PP2500332941 | Ertapenem* | vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 180 | 72.000.000 | 210 | 2.505.260.000 | 2.505.260.000 | 0 |
| 458 | PP2500332942 | Ertapenem* | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 800.000.000 | 210 | 2.080.000.000 | 2.080.000.000 | 0 |
| 459 | PP2500332943 | Imipenem + cilastatin* | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 768.112.151 | 210 | 3.280.000.000 | 3.280.000.000 | 0 |
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 282.394.500 | 210 | 2.870.000.000 | 2.870.000.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 3.277.950.000 | 3.277.950.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.121.000.000 | 210 | 3.598.980.000 | 3.598.980.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 768.112.151 | 210 | 3.280.000.000 | 3.280.000.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 282.394.500 | 210 | 2.870.000.000 | 2.870.000.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 3.277.950.000 | 3.277.950.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.121.000.000 | 210 | 3.598.980.000 | 3.598.980.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 768.112.151 | 210 | 3.280.000.000 | 3.280.000.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 282.394.500 | 210 | 2.870.000.000 | 2.870.000.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 3.277.950.000 | 3.277.950.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.121.000.000 | 210 | 3.598.980.000 | 3.598.980.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 768.112.151 | 210 | 3.280.000.000 | 3.280.000.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 282.394.500 | 210 | 2.870.000.000 | 2.870.000.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 3.277.950.000 | 3.277.950.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.121.000.000 | 210 | 3.598.980.000 | 3.598.980.000 | 0 | |||
| 460 | PP2500332945 | Meropenem* | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 768.112.151 | 210 | 1.723.560.000 | 1.723.560.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 763.537.080 | 763.537.080 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 1.107.674.560 | 1.107.674.560 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.121.000.000 | 210 | 769.741.896 | 769.741.896 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 768.112.151 | 210 | 1.723.560.000 | 1.723.560.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 763.537.080 | 763.537.080 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 1.107.674.560 | 1.107.674.560 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.121.000.000 | 210 | 769.741.896 | 769.741.896 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 768.112.151 | 210 | 1.723.560.000 | 1.723.560.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 763.537.080 | 763.537.080 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 1.107.674.560 | 1.107.674.560 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.121.000.000 | 210 | 769.741.896 | 769.741.896 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 768.112.151 | 210 | 1.723.560.000 | 1.723.560.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 763.537.080 | 763.537.080 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 1.107.674.560 | 1.107.674.560 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.121.000.000 | 210 | 769.741.896 | 769.741.896 | 0 | |||
| 461 | PP2500332946 | Meropenem* | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 768.112.151 | 210 | 2.528.000.000 | 2.528.000.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 2.591.200.000 | 2.591.200.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.121.000.000 | 210 | 1.327.200.000 | 1.327.200.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 768.112.151 | 210 | 2.528.000.000 | 2.528.000.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 2.591.200.000 | 2.591.200.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.121.000.000 | 210 | 1.327.200.000 | 1.327.200.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 768.112.151 | 210 | 2.528.000.000 | 2.528.000.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 2.591.200.000 | 2.591.200.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.121.000.000 | 210 | 1.327.200.000 | 1.327.200.000 | 0 | |||
| 462 | PP2500332947 | Piperacilin | vn0309938345 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO | 180 | 277.739.392 | 210 | 4.556.748.000 | 4.556.748.000 | 0 |
| 463 | PP2500332948 | Piperacilin | vn0317574109 | CÔNG TY TNHH TM XNK AN ĐỨC | 180 | 1.775.528.000 | 240 | 66.000 | 66.000 | 0 |
| 464 | PP2500332949 | Piperacilin | vn0317574109 | CÔNG TY TNHH TM XNK AN ĐỨC | 180 | 1.775.528.000 | 240 | 94.000 | 94.000 | 0 |
| 465 | PP2500332951 | Piperacilin + tazobactam | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.121.000.000 | 210 | 4.498.200.000 | 4.498.200.000 | 0 |
| 466 | PP2500332952 | Sultamicillin | vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 499.411.165 | 210 | 2.155.400.000 | 2.155.400.000 | 0 |
| 467 | PP2500332953 | Sultamicillin | vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 180 | 149.244.000 | 210 | 912.050.000 | 912.050.000 | 0 |
| 468 | PP2500332954 | Ticarcillin + acid clavulanic | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 552.000.000 | 210 | 2.100.000.000 | 2.100.000.000 | 0 |
| 469 | PP2500332955 | Ticarcillin + acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 1.162.728.000 | 1.162.728.000 | 0 |
| 470 | PP2500332956 | Ticarcillin + acid clavulanic | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 552.000.000 | 210 | 3.810.180.000 | 3.810.180.000 | 0 |
| 471 | PP2500332958 | Amikacin | vn0304384485 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI AN PHÚ | 180 | 115.800.000 | 210 | 4.219.500.000 | 4.219.500.000 | 0 |
| vn0309938345 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO | 180 | 277.739.392 | 210 | 1.998.200.000 | 1.998.200.000 | 0 | |||
| vn0304384485 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI AN PHÚ | 180 | 115.800.000 | 210 | 4.219.500.000 | 4.219.500.000 | 0 | |||
| vn0309938345 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO | 180 | 277.739.392 | 210 | 1.998.200.000 | 1.998.200.000 | 0 | |||
| 472 | PP2500332959 | Amikacin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 107.936.000 | 107.936.000 | 0 |
| 473 | PP2500332960 | Amikacin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.444.517.655 | 210 | 2.382.600.000 | 2.382.600.000 | 0 |
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 151.300.000 | 210 | 2.001.384.000 | 2.001.384.000 | 0 | |||
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 136.176.980 | 210 | 1.588.400.000 | 1.588.400.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.444.517.655 | 210 | 2.382.600.000 | 2.382.600.000 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 151.300.000 | 210 | 2.001.384.000 | 2.001.384.000 | 0 | |||
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 136.176.980 | 210 | 1.588.400.000 | 1.588.400.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.444.517.655 | 210 | 2.382.600.000 | 2.382.600.000 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 151.300.000 | 210 | 2.001.384.000 | 2.001.384.000 | 0 | |||
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 136.176.980 | 210 | 1.588.400.000 | 1.588.400.000 | 0 | |||
| 474 | PP2500332961 | Amikacin | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 167.000.000 | 210 | 2.017.806.000 | 2.017.806.000 | 0 |
| 475 | PP2500332962 | Amikacin | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 768.112.151 | 210 | 167.560.000 | 167.560.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 497.027.587 | 210 | 153.360.000 | 153.360.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 768.112.151 | 210 | 167.560.000 | 167.560.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 497.027.587 | 210 | 153.360.000 | 153.360.000 | 0 | |||
| 476 | PP2500332964 | Gentamicin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 248.208.450 | 248.208.450 | 0 |
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 568.604.649 | 210 | 248.574.000 | 248.574.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 248.208.450 | 248.208.450 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 568.604.649 | 210 | 248.574.000 | 248.574.000 | 0 | |||
| 477 | PP2500332965 | Gentamicin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 25.360.650 | 25.360.650 | 0 |
| 478 | PP2500332966 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 521.360.000 | 240 | 1.335.688.000 | 1.335.688.000 | 0 |
| 479 | PP2500332967 | Netilmicin sulfat | vn0315820729 | CÔNG TY TNHH BIDIVINA | 180 | 293.291.620 | 211 | 1.737.546.048 | 1.737.546.048 | 0 |
| 480 | PP2500332968 | Netilmicin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 1.340.582.400 | 1.340.582.400 | 0 |
| 481 | PP2500332969 | Netilmicin sulfat | vn0315820729 | CÔNG TY TNHH BIDIVINA | 180 | 293.291.620 | 211 | 1.587.225.024 | 1.587.225.024 | 0 |
| 482 | PP2500332970 | Netilmicin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 6.113.440.000 | 6.113.440.000 | 0 |
| 483 | PP2500332971 | Tobramycin | vn0106997793 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI | 180 | 167.008.369 | 210 | 1.146.260.000 | 1.146.260.000 | 0 |
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 310.000.000 | 210 | 1.073.457.000 | 1.073.457.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 1.239.169.020 | 1.239.169.020 | 0 | |||
| vn0106997793 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI | 180 | 167.008.369 | 210 | 1.146.260.000 | 1.146.260.000 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 310.000.000 | 210 | 1.073.457.000 | 1.073.457.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 1.239.169.020 | 1.239.169.020 | 0 | |||
| vn0106997793 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI | 180 | 167.008.369 | 210 | 1.146.260.000 | 1.146.260.000 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 310.000.000 | 210 | 1.073.457.000 | 1.073.457.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 1.239.169.020 | 1.239.169.020 | 0 | |||
| 484 | PP2500332972 | Tobramycin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 2.048.626.000 | 210 | 436.242.912 | 436.242.912 | 0 |
| 485 | PP2500332973 | Tobramycin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 26.976.200 | 26.976.200 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.121.000.000 | 210 | 56.746.200 | 56.746.200 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 26.976.200 | 26.976.200 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.121.000.000 | 210 | 56.746.200 | 56.746.200 | 0 | |||
| 486 | PP2500332975 | Tobramycin + dexamethason | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.121.000.000 | 210 | 72.391.200 | 72.391.200 | 0 |
| 487 | PP2500332976 | Metronidazol | vn0314581820 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT TÍN | 180 | 297.262.112 | 210 | 637.880.000 | 637.880.000 | 0 |
| 488 | PP2500332977 | Metronidazol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 500.000.000 | 215 | 186.648.336 | 186.648.336 | 0 |
| 489 | PP2500332978 | Metronidazol | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 51.098.300 | 51.098.300 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 102.196.600 | 102.196.600 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 50.676.000 | 50.676.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 48.564.500 | 48.564.500 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 51.098.300 | 51.098.300 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 102.196.600 | 102.196.600 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 50.676.000 | 50.676.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 48.564.500 | 48.564.500 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 51.098.300 | 51.098.300 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 102.196.600 | 102.196.600 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 50.676.000 | 50.676.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 48.564.500 | 48.564.500 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 51.098.300 | 51.098.300 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 102.196.600 | 102.196.600 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 50.676.000 | 50.676.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 48.564.500 | 48.564.500 | 0 | |||
| 490 | PP2500332979 | Metronidazol | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 961.940.000 | 210 | 2.651.580.000 | 2.651.580.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 2.504.270.000 | 2.504.270.000 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 1.333.844.000 | 210 | 2.504.270.000 | 2.504.270.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 961.940.000 | 210 | 2.651.580.000 | 2.651.580.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 2.504.270.000 | 2.504.270.000 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 1.333.844.000 | 210 | 2.504.270.000 | 2.504.270.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 961.940.000 | 210 | 2.651.580.000 | 2.651.580.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 2.504.270.000 | 2.504.270.000 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 1.333.844.000 | 210 | 2.504.270.000 | 2.504.270.000 | 0 | |||
| 491 | PP2500332980 | Metronidazol | vn0313974956 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEW FAR EAST | 180 | 456.162.500 | 217 | 1.681.472.000 | 1.681.472.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 1.414.400.000 | 1.414.400.000 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 1.333.844.000 | 210 | 1.414.400.000 | 1.414.400.000 | 0 | |||
| vn0313974956 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEW FAR EAST | 180 | 456.162.500 | 217 | 1.681.472.000 | 1.681.472.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 1.414.400.000 | 1.414.400.000 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 1.333.844.000 | 210 | 1.414.400.000 | 1.414.400.000 | 0 | |||
| vn0313974956 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEW FAR EAST | 180 | 456.162.500 | 217 | 1.681.472.000 | 1.681.472.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 1.414.400.000 | 1.414.400.000 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 1.333.844.000 | 210 | 1.414.400.000 | 1.414.400.000 | 0 | |||
| 492 | PP2500332981 | Metronidazol | vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 1.040.964.612 | 210 | 1.088.971.200 | 1.088.971.200 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 1.108.665.360 | 1.108.665.360 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 1.040.964.612 | 210 | 1.088.971.200 | 1.088.971.200 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 1.108.665.360 | 1.108.665.360 | 0 | |||
| 493 | PP2500332982 | Tinidazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 25.526.600 | 25.526.600 | 0 |
| 494 | PP2500332983 | Clindamycin | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 180 | 27.934.500 | 210 | 77.000 | 77.000 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 961.940.000 | 210 | 768.852.000 | 768.852.000 | 0 | |||
| vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 180 | 27.934.500 | 210 | 77.000 | 77.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 961.940.000 | 210 | 768.852.000 | 768.852.000 | 0 | |||
| 495 | PP2500332984 | Azithromycin | vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 180 | 143.057.292 | 210 | 35.000 | 35.000 | 0 |
| 496 | PP2500332987 | Azithromycin | vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 180 | 143.057.292 | 210 | 265.000 | 265.000 | 0 |
| 497 | PP2500332988 | Azithromycin | vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 499.411.165 | 210 | 3.105.900.000 | 3.105.900.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 5.209.560.000 | 5.209.560.000 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 499.411.165 | 210 | 3.105.900.000 | 3.105.900.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 5.209.560.000 | 5.209.560.000 | 0 | |||
| 498 | PP2500332989 | Azithromycin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 500.000.000 | 215 | 880.740.000 | 880.740.000 | 0 |
| 499 | PP2500332990 | Azithromycin | vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 52.618.088 | 210 | 24.552.000 | 24.552.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 25.740.000 | 25.740.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 279.500.000 | 210 | 25.938.000 | 25.938.000 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 52.618.088 | 210 | 24.552.000 | 24.552.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 25.740.000 | 25.740.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 279.500.000 | 210 | 25.938.000 | 25.938.000 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 52.618.088 | 210 | 24.552.000 | 24.552.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 25.740.000 | 25.740.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 279.500.000 | 210 | 25.938.000 | 25.938.000 | 0 | |||
| 500 | PP2500332991 | Azithromycin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 204.828.000 | 204.828.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 279.500.000 | 210 | 206.403.600 | 206.403.600 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 204.828.000 | 204.828.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 279.500.000 | 210 | 206.403.600 | 206.403.600 | 0 | |||
| 501 | PP2500332992 | Clarithromycin | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 297.136.738 | 210 | 261.580.000 | 261.580.000 | 0 |
| 502 | PP2500332994 | Clarithromycin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 418.182.200 | 418.182.200 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 403.725.000 | 403.725.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 430.640.000 | 430.640.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 418.182.200 | 418.182.200 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 403.725.000 | 403.725.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 430.640.000 | 430.640.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 418.182.200 | 418.182.200 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 403.725.000 | 403.725.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 430.640.000 | 430.640.000 | 0 | |||
| 503 | PP2500332995 | Clarithromycin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 465.937.500 | 465.937.500 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 497.000.000 | 497.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 482.622.500 | 482.622.500 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 465.937.500 | 465.937.500 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 497.000.000 | 497.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 482.622.500 | 482.622.500 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 465.937.500 | 465.937.500 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 497.000.000 | 497.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 482.622.500 | 482.622.500 | 0 | |||
| 504 | PP2500332996 | Erythromycin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 42.408.800 | 42.408.800 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 40.742.740 | 40.742.740 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 42.408.800 | 42.408.800 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 40.742.740 | 40.742.740 | 0 | |||
| 505 | PP2500332997 | Roxithromycin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 12.189.000 | 12.189.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 12.308.500 | 12.308.500 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 12.189.000 | 12.189.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 12.308.500 | 12.308.500 | 0 | |||
| 506 | PP2500332998 | Spiramycin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 18.011.000 | 18.011.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 17.177.348 | 17.177.348 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 18.011.000 | 18.011.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 17.177.348 | 17.177.348 | 0 | |||
| 507 | PP2500332999 | Spiramycin | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 180.514.488 | 180.514.488 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 194.948.460 | 194.948.460 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 191.654.400 | 191.654.400 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 119.724.108 | 119.724.108 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 180.514.488 | 180.514.488 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 194.948.460 | 194.948.460 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 191.654.400 | 191.654.400 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 119.724.108 | 119.724.108 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 180.514.488 | 180.514.488 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 194.948.460 | 194.948.460 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 191.654.400 | 191.654.400 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 119.724.108 | 119.724.108 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 180.514.488 | 180.514.488 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 194.948.460 | 194.948.460 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 191.654.400 | 191.654.400 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 119.724.108 | 119.724.108 | 0 | |||
| 508 | PP2500333000 | Spiramycin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 500.000.000 | 215 | 220.500.000 | 220.500.000 | 0 |
| 509 | PP2500333001 | Spiramycin | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 171.092.092 | 210 | 724.360.000 | 724.360.000 | 0 |
| vn3603379898 | CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA | 180 | 14.487.200 | 210 | 724.360.000 | 724.360.000 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 171.092.092 | 210 | 724.360.000 | 724.360.000 | 0 | |||
| vn3603379898 | CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA | 180 | 14.487.200 | 210 | 724.360.000 | 724.360.000 | 0 | |||
| 510 | PP2500333002 | Spiramycin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 442.980.000 | 442.980.000 | 0 |
| 511 | PP2500333003 | Spiramycin + metronidazol | vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 1.088.200.000 | 1.088.200.000 | 0 |
| 512 | PP2500333004 | Spiramycin + metronidazol | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 610.564.500 | 610.564.500 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 714.402.000 | 714.402.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 640.192.800 | 640.192.800 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 579.274.800 | 579.274.800 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 610.564.500 | 610.564.500 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 714.402.000 | 714.402.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 640.192.800 | 640.192.800 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 579.274.800 | 579.274.800 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 610.564.500 | 610.564.500 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 714.402.000 | 714.402.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 640.192.800 | 640.192.800 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 579.274.800 | 579.274.800 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 610.564.500 | 610.564.500 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 714.402.000 | 714.402.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 640.192.800 | 640.192.800 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 579.274.800 | 579.274.800 | 0 | |||
| 513 | PP2500333005 | Spiramycin + metronidazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 123.548.032 | 123.548.032 | 0 |
| 514 | PP2500333006 | Ciprofloxacin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 740.000.000 | 210 | 1.627.220.000 | 1.627.220.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 97.633.200 | 97.633.200 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 740.000.000 | 210 | 1.627.220.000 | 1.627.220.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 97.633.200 | 97.633.200 | 0 | |||
| 515 | PP2500333008 | Ciprofloxacin | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 87.114.000 | 210 | 1.125.600.000 | 1.125.600.000 | 0 |
| 516 | PP2500333009 | Ciprofloxacin | vn0317168731 | Công Ty Cổ Phần Bovipharm | 180 | 1.253.488 | 210 | 62.674.400 | 62.674.400 | 0 |
| 517 | PP2500333010 | Ciprofloxacin | vn0106997793 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI | 180 | 167.008.369 | 210 | 3.216.284.400 | 3.216.284.400 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 3.081.146.400 | 3.081.146.400 | 0 | |||
| vn0106997793 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI | 180 | 167.008.369 | 210 | 3.216.284.400 | 3.216.284.400 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 3.081.146.400 | 3.081.146.400 | 0 | |||
| 518 | PP2500333011 | Ciprofloxacin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 3.248.316.000 | 3.248.316.000 | 0 |
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 510.032.739 | 210 | 3.251.165.400 | 3.251.165.400 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 3.248.316.000 | 3.248.316.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 510.032.739 | 210 | 3.251.165.400 | 3.251.165.400 | 0 | |||
| 519 | PP2500333012 | Ciprofloxacin | vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 1.040.964.612 | 210 | 930.932.320 | 930.932.320 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 1.151.389.920 | 1.151.389.920 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 964.000.960 | 964.000.960 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 1.040.964.612 | 210 | 930.932.320 | 930.932.320 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 1.151.389.920 | 1.151.389.920 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 964.000.960 | 964.000.960 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 1.040.964.612 | 210 | 930.932.320 | 930.932.320 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 1.151.389.920 | 1.151.389.920 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 964.000.960 | 964.000.960 | 0 | |||
| 520 | PP2500333013 | Ciprofloxacin | vn0310982229 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | 180 | 1.511.212.000 | 215 | 3.640.112.000 | 3.640.112.000 | 0 |
| 521 | PP2500333014 | Ciprofloxacin | vn0106997793 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI | 180 | 167.008.369 | 210 | 2.193.788.800 | 2.193.788.800 | 0 |
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 736.058.011 | 210 | 1.603.862.400 | 1.603.862.400 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 1.603.862.400 | 1.603.862.400 | 0 | |||
| vn0106997793 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI | 180 | 167.008.369 | 210 | 2.193.788.800 | 2.193.788.800 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 736.058.011 | 210 | 1.603.862.400 | 1.603.862.400 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 1.603.862.400 | 1.603.862.400 | 0 | |||
| vn0106997793 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI | 180 | 167.008.369 | 210 | 2.193.788.800 | 2.193.788.800 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 736.058.011 | 210 | 1.603.862.400 | 1.603.862.400 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 1.603.862.400 | 1.603.862.400 | 0 | |||
| 522 | PP2500333015 | Ciprofloxacin | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 736.058.011 | 210 | 1.762.689.600 | 1.762.689.600 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 1.762.689.600 | 1.762.689.600 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 736.058.011 | 210 | 1.762.689.600 | 1.762.689.600 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 1.762.689.600 | 1.762.689.600 | 0 | |||
| 523 | PP2500333016 | Ciprofloxacin | vn0316299146 | CÔNG TY TNHH STAR LAB | 180 | 105.000.000 | 210 | 3.572.095.200 | 3.572.095.200 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 3.811.073.400 | 3.811.073.400 | 0 | |||
| vn0316299146 | CÔNG TY TNHH STAR LAB | 180 | 105.000.000 | 210 | 3.572.095.200 | 3.572.095.200 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 3.811.073.400 | 3.811.073.400 | 0 | |||
| 524 | PP2500333017 | Ciprofloxacin | vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 917.389.200 | 917.389.200 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 492.515.400 | 492.515.400 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 917.389.200 | 917.389.200 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 492.515.400 | 492.515.400 | 0 | |||
| 525 | PP2500333018 | Ciprofloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 577.666.980 | 577.666.980 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 857.747.940 | 857.747.940 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 921.933.160 | 921.933.160 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 544.990.868 | 544.990.868 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 815.735.796 | 815.735.796 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 577.666.980 | 577.666.980 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 857.747.940 | 857.747.940 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 921.933.160 | 921.933.160 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 544.990.868 | 544.990.868 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 815.735.796 | 815.735.796 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 577.666.980 | 577.666.980 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 857.747.940 | 857.747.940 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 921.933.160 | 921.933.160 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 544.990.868 | 544.990.868 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 815.735.796 | 815.735.796 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 577.666.980 | 577.666.980 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 857.747.940 | 857.747.940 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 921.933.160 | 921.933.160 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 544.990.868 | 544.990.868 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 815.735.796 | 815.735.796 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 577.666.980 | 577.666.980 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 857.747.940 | 857.747.940 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 921.933.160 | 921.933.160 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 544.990.868 | 544.990.868 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 815.735.796 | 815.735.796 | 0 | |||
| 526 | PP2500333019 | Levofloxacin | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 225.326.080 | 215 | 528.528.000 | 528.528.000 | 0 |
| 527 | PP2500333021 | Levofloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 206.135.160 | 206.135.160 | 0 |
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 53.087.161 | 210 | 223.829.384 | 223.829.384 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.121.000.000 | 210 | 203.458.080 | 203.458.080 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 206.135.160 | 206.135.160 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 53.087.161 | 210 | 223.829.384 | 223.829.384 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.121.000.000 | 210 | 203.458.080 | 203.458.080 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 206.135.160 | 206.135.160 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 53.087.161 | 210 | 223.829.384 | 223.829.384 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.121.000.000 | 210 | 203.458.080 | 203.458.080 | 0 | |||
| 528 | PP2500333022 | Levofloxacin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 2.488.410.548 | 2.488.410.548 | 0 |
| 529 | PP2500333023 | Levofloxacin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 25.676.000 | 25.676.000 | 0 |
| 530 | PP2500333024 | Levofloxacin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 7.365.134.000 | 7.365.134.000 | 0 |
| 531 | PP2500333025 | Levofloxacin | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 526.000.000 | 210 | 4.374.600.000 | 4.374.600.000 | 0 |
| 532 | PP2500333026 | Levofloxacin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 500.000.000 | 215 | 142.593.000 | 142.593.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 137.170.000 | 137.170.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 500.000.000 | 215 | 142.593.000 | 142.593.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 137.170.000 | 137.170.000 | 0 | |||
| 533 | PP2500333027 | Levofloxacin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 553.840.000 | 553.840.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 146.372.000 | 146.372.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 144.591.800 | 144.591.800 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 553.840.000 | 553.840.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 146.372.000 | 146.372.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 144.591.800 | 144.591.800 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 553.840.000 | 553.840.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 146.372.000 | 146.372.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 144.591.800 | 144.591.800 | 0 | |||
| 534 | PP2500333028 | Levofloxacin | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 768.112.151 | 210 | 500.199.840 | 500.199.840 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 497.027.587 | 210 | 478.716.000 | 478.716.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.121.000.000 | 210 | 483.386.400 | 483.386.400 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 768.112.151 | 210 | 500.199.840 | 500.199.840 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 497.027.587 | 210 | 478.716.000 | 478.716.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.121.000.000 | 210 | 483.386.400 | 483.386.400 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 768.112.151 | 210 | 500.199.840 | 500.199.840 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 497.027.587 | 210 | 478.716.000 | 478.716.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.121.000.000 | 210 | 483.386.400 | 483.386.400 | 0 | |||
| 535 | PP2500333029 | Levofloxacin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 337.950.000 | 337.950.000 | 0 |
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 800.000.000 | 225 | 290.186.400 | 290.186.400 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 337.950.000 | 337.950.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 800.000.000 | 225 | 290.186.400 | 290.186.400 | 0 | |||
| 536 | PP2500333030 | Levofloxacin | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 526.000.000 | 210 | 5.060.000.000 | 5.060.000.000 | 0 |
| 537 | PP2500333031 | Levofloxacin | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 998.435.505 | 220 | 7.169.680.000 | 7.169.680.000 | 0 |
| 538 | PP2500333032 | Moxifloxacin | vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 499.411.165 | 210 | 12.332.145.000 | 12.332.145.000 | 0 |
| vn0315917544 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN | 180 | 1.630.835.707 | 210 | 12.413.100.000 | 12.413.100.000 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 499.411.165 | 210 | 12.332.145.000 | 12.332.145.000 | 0 | |||
| vn0315917544 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN | 180 | 1.630.835.707 | 210 | 12.413.100.000 | 12.413.100.000 | 0 | |||
| 539 | PP2500333033 | Moxifloxacin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 148.320.000 | 148.320.000 | 0 |
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 415.000.000 | 210 | 139.050.000 | 139.050.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 148.320.000 | 148.320.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 415.000.000 | 210 | 139.050.000 | 139.050.000 | 0 | |||
| 540 | PP2500333034 | Moxifloxacin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 500.000.000 | 215 | 127.932.000 | 127.932.000 | 0 |
| 541 | PP2500333035 | Moxifloxacin | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 110.000.000 | 212 | 264.600.000 | 264.600.000 | 0 |
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 88.000.000 | 210 | 304.500.000 | 304.500.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 46.653.840 | 210 | 335.580.000 | 335.580.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 110.000.000 | 212 | 264.600.000 | 264.600.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 88.000.000 | 210 | 304.500.000 | 304.500.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 46.653.840 | 210 | 335.580.000 | 335.580.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 110.000.000 | 212 | 264.600.000 | 264.600.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 88.000.000 | 210 | 304.500.000 | 304.500.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 46.653.840 | 210 | 335.580.000 | 335.580.000 | 0 | |||
| 542 | PP2500333036 | Moxifloxacin | vn0315599066 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA | 180 | 330.479.504 | 210 | 7.610.992.000 | 7.610.992.000 | 0 |
| 543 | PP2500333037 | Moxifloxacin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 1.557.600.000 | 1.557.600.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 1.463.000.000 | 1.463.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 1.557.600.000 | 1.557.600.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 1.463.000.000 | 1.463.000.000 | 0 | |||
| 544 | PP2500333038 | Moxifloxacin | vn0110143473 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AS PHARMA | 180 | 234.317.825 | 210 | 2.359.304.000 | 2.359.304.000 | 0 |
| vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 160.935.945 | 210 | 2.344.918.000 | 2.344.918.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 2.589.451.228 | 2.589.451.228 | 0 | |||
| vn0110143473 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AS PHARMA | 180 | 234.317.825 | 210 | 2.359.304.000 | 2.359.304.000 | 0 | |||
| vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 160.935.945 | 210 | 2.344.918.000 | 2.344.918.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 2.589.451.228 | 2.589.451.228 | 0 | |||
| vn0110143473 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AS PHARMA | 180 | 234.317.825 | 210 | 2.359.304.000 | 2.359.304.000 | 0 | |||
| vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 160.935.945 | 210 | 2.344.918.000 | 2.344.918.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 2.589.451.228 | 2.589.451.228 | 0 | |||
| 545 | PP2500333039 | Ofloxacin | vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 180 | 107.535.000 | 210 | 1.127.616.400 | 1.127.616.400 | 0 |
| 546 | PP2500333041 | Ofloxacin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 11.821.800 | 11.821.800 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 7.881.200 | 7.881.200 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 7.162.620 | 7.162.620 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 11.821.800 | 11.821.800 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 7.881.200 | 7.881.200 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 7.162.620 | 7.162.620 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 11.821.800 | 11.821.800 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 7.881.200 | 7.881.200 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 7.162.620 | 7.162.620 | 0 | |||
| 547 | PP2500333042 | Ofloxacin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 97.616.552 | 210 | 1.163.074.000 | 1.163.074.000 | 0 |
| 548 | PP2500333043 | Ofloxacin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.121.000.000 | 210 | 3.710.962.080 | 3.710.962.080 | 0 |
| 549 | PP2500333044 | Sulfamethoxazol + Trimethoprim | vn0313489903 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI TÂM VIỆT PHÁT | 180 | 160.617.520 | 210 | 414.948.000 | 414.948.000 | 0 |
| 550 | PP2500333045 | Sulfamethoxazol + Trimethoprim | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 245 | 245 | 0 |
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 47.668.000 | 47.668.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 25.025.700 | 25.025.700 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 31.124.400 | 31.124.400 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 18.085.800 | 18.085.800 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 49.070.000 | 49.070.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 245 | 245 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 47.668.000 | 47.668.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 25.025.700 | 25.025.700 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 31.124.400 | 31.124.400 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 18.085.800 | 18.085.800 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 49.070.000 | 49.070.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 245 | 245 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 47.668.000 | 47.668.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 25.025.700 | 25.025.700 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 31.124.400 | 31.124.400 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 18.085.800 | 18.085.800 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 49.070.000 | 49.070.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 245 | 245 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 47.668.000 | 47.668.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 25.025.700 | 25.025.700 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 31.124.400 | 31.124.400 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 18.085.800 | 18.085.800 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 49.070.000 | 49.070.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 245 | 245 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 47.668.000 | 47.668.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 25.025.700 | 25.025.700 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 31.124.400 | 31.124.400 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 18.085.800 | 18.085.800 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 49.070.000 | 49.070.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 245 | 245 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 47.668.000 | 47.668.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 25.025.700 | 25.025.700 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 31.124.400 | 31.124.400 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 18.085.800 | 18.085.800 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 49.070.000 | 49.070.000 | 0 | |||
| 551 | PP2500333046 | Tetracyclin hydroclorid | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 3.100 | 3.100 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 16.972.800 | 16.972.800 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 3.100 | 3.100 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 16.972.800 | 16.972.800 | 0 | |||
| 552 | PP2500333047 | Colistin* | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 195.804.496 | 210 | 3.814.160.000 | 3.814.160.000 | 0 |
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 222.663.504 | 210 | 300.000 | 300.000 | 0 | |||
| vn0311487019 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TH | 180 | 1.338.280.568 | 240 | 300.000 | 299.500 | 0 | |||
| vn0317574109 | CÔNG TY TNHH TM XNK AN ĐỨC | 180 | 1.775.528.000 | 240 | 300.000 | 300.000 | 0 | |||
| vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 195.804.496 | 210 | 3.814.160.000 | 3.814.160.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 222.663.504 | 210 | 300.000 | 300.000 | 0 | |||
| vn0311487019 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TH | 180 | 1.338.280.568 | 240 | 300.000 | 299.500 | 0 | |||
| vn0317574109 | CÔNG TY TNHH TM XNK AN ĐỨC | 180 | 1.775.528.000 | 240 | 300.000 | 300.000 | 0 | |||
| vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 195.804.496 | 210 | 3.814.160.000 | 3.814.160.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 222.663.504 | 210 | 300.000 | 300.000 | 0 | |||
| vn0311487019 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TH | 180 | 1.338.280.568 | 240 | 300.000 | 299.500 | 0 | |||
| vn0317574109 | CÔNG TY TNHH TM XNK AN ĐỨC | 180 | 1.775.528.000 | 240 | 300.000 | 300.000 | 0 | |||
| vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 195.804.496 | 210 | 3.814.160.000 | 3.814.160.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 222.663.504 | 210 | 300.000 | 300.000 | 0 | |||
| vn0311487019 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TH | 180 | 1.338.280.568 | 240 | 300.000 | 299.500 | 0 | |||
| vn0317574109 | CÔNG TY TNHH TM XNK AN ĐỨC | 180 | 1.775.528.000 | 240 | 300.000 | 300.000 | 0 | |||
| 553 | PP2500333048 | Colistin* | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 330.000.000 | 210 | 9.333.940.000 | 9.333.940.000 | 0 |
| 554 | PP2500333049 | Colistin* | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 526.000.000 | 210 | 2.328.912.000 | 2.328.912.000 | 0 |
| 555 | PP2500333050 | Colistin* | vn0318281200 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN | 180 | 105.022.160 | 210 | 840.000.000 | 840.000.000 | 0 |
| 556 | PP2500333051 | Colistin* | vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 180 | 349.491.586 | 220 | 649.950 | 649.950 | 0 |
| 557 | PP2500333052 | Colistin* | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 621.760.996 | 210 | 2.898.360.000 | 2.898.360.000 | 0 |
| vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 180 | 839.311.421 | 210 | 3.090.420.000 | 3.090.420.000 | 0 | |||
| vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 621.760.996 | 210 | 2.898.360.000 | 2.898.360.000 | 0 | |||
| vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 180 | 839.311.421 | 210 | 3.090.420.000 | 3.090.420.000 | 0 | |||
| 558 | PP2500333053 | Colistin* | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 160.935.945 | 210 | 1.590.000.000 | 1.590.000.000 | 0 |
| vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 305.949.696 | 210 | 1.717.800.000 | 1.717.800.000 | 0 | |||
| vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 160.935.945 | 210 | 1.590.000.000 | 1.590.000.000 | 0 | |||
| vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 305.949.696 | 210 | 1.717.800.000 | 1.717.800.000 | 0 | |||
| 559 | PP2500333054 | Daptomycin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 2.038.800.000 | 2.038.800.000 | 0 |
| 560 | PP2500333055 | Daptomycin | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 182 | 1.019.200.000 | 212 | 42.502.000.000 | 42.502.000.000 | 0 |
| 561 | PP2500333056 | Fosfomycin* | vn0304325722 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG | 180 | 15.286.400 | 210 | 725.696.000 | 72.569.600 | 0 |
| vn0313286893 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT HOA | 180 | 196.867.500 | 210 | 764.320.000 | 764.320.000 | 0 | |||
| vn0304325722 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG | 180 | 15.286.400 | 210 | 725.696.000 | 72.569.600 | 0 | |||
| vn0313286893 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT HOA | 180 | 196.867.500 | 210 | 764.320.000 | 764.320.000 | 0 | |||
| 562 | PP2500333057 | Fosfomycin* | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 407.720.225 | 210 | 4.776.600.000 | 4.776.600.000 | 0 |
| 563 | PP2500333059 | Fosfomycin* | vn0309938345 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO | 180 | 277.739.392 | 210 | 945.053.600 | 945.053.600 | 0 |
| 564 | PP2500333060 | Linezolid* | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 606.030.400 | 606.030.400 | 0 |
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 136.176.980 | 210 | 549.376.000 | 549.376.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 815.480.000 | 815.480.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 606.030.400 | 606.030.400 | 0 | |||
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 136.176.980 | 210 | 549.376.000 | 549.376.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 815.480.000 | 815.480.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 606.030.400 | 606.030.400 | 0 | |||
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 136.176.980 | 210 | 549.376.000 | 549.376.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 815.480.000 | 815.480.000 | 0 | |||
| 565 | PP2500333061 | Linezolid* | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 740.000.000 | 210 | 1.443.000.000 | 1.443.000.000 | 0 |
| 566 | PP2500333062 | Linezolid* | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 740.000.000 | 210 | 1.616.940.000 | 1.616.940.000 | 0 |
| vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 180 | 232.693.120 | 210 | 995.040.000 | 995.040.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 1.170.830.400 | 1.170.830.400 | 0 | |||
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 100.000.000 | 240 | 820.078.800 | 820.078.800 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 895.536.000 | 895.536.000 | 0 | |||
| vn0311961542 | Công ty TNHH Thương Mại HAMI | 181 | 275.528.140 | 210 | 119.000 | 119.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 1.575.480.000 | 1.575.480.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 740.000.000 | 210 | 1.616.940.000 | 1.616.940.000 | 0 | |||
| vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 180 | 232.693.120 | 210 | 995.040.000 | 995.040.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 1.170.830.400 | 1.170.830.400 | 0 | |||
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 100.000.000 | 240 | 820.078.800 | 820.078.800 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 895.536.000 | 895.536.000 | 0 | |||
| vn0311961542 | Công ty TNHH Thương Mại HAMI | 181 | 275.528.140 | 210 | 119.000 | 119.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 1.575.480.000 | 1.575.480.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 740.000.000 | 210 | 1.616.940.000 | 1.616.940.000 | 0 | |||
| vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 180 | 232.693.120 | 210 | 995.040.000 | 995.040.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 1.170.830.400 | 1.170.830.400 | 0 | |||
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 100.000.000 | 240 | 820.078.800 | 820.078.800 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 895.536.000 | 895.536.000 | 0 | |||
| vn0311961542 | Công ty TNHH Thương Mại HAMI | 181 | 275.528.140 | 210 | 119.000 | 119.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 1.575.480.000 | 1.575.480.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 740.000.000 | 210 | 1.616.940.000 | 1.616.940.000 | 0 | |||
| vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 180 | 232.693.120 | 210 | 995.040.000 | 995.040.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 1.170.830.400 | 1.170.830.400 | 0 | |||
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 100.000.000 | 240 | 820.078.800 | 820.078.800 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 895.536.000 | 895.536.000 | 0 | |||
| vn0311961542 | Công ty TNHH Thương Mại HAMI | 181 | 275.528.140 | 210 | 119.000 | 119.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 1.575.480.000 | 1.575.480.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 740.000.000 | 210 | 1.616.940.000 | 1.616.940.000 | 0 | |||
| vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 180 | 232.693.120 | 210 | 995.040.000 | 995.040.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 1.170.830.400 | 1.170.830.400 | 0 | |||
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 100.000.000 | 240 | 820.078.800 | 820.078.800 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 895.536.000 | 895.536.000 | 0 | |||
| vn0311961542 | Công ty TNHH Thương Mại HAMI | 181 | 275.528.140 | 210 | 119.000 | 119.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 1.575.480.000 | 1.575.480.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 740.000.000 | 210 | 1.616.940.000 | 1.616.940.000 | 0 | |||
| vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 180 | 232.693.120 | 210 | 995.040.000 | 995.040.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 1.170.830.400 | 1.170.830.400 | 0 | |||
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 100.000.000 | 240 | 820.078.800 | 820.078.800 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 895.536.000 | 895.536.000 | 0 | |||
| vn0311961542 | Công ty TNHH Thương Mại HAMI | 181 | 275.528.140 | 210 | 119.000 | 119.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 1.575.480.000 | 1.575.480.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 740.000.000 | 210 | 1.616.940.000 | 1.616.940.000 | 0 | |||
| vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 180 | 232.693.120 | 210 | 995.040.000 | 995.040.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 1.170.830.400 | 1.170.830.400 | 0 | |||
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 100.000.000 | 240 | 820.078.800 | 820.078.800 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 895.536.000 | 895.536.000 | 0 | |||
| vn0311961542 | Công ty TNHH Thương Mại HAMI | 181 | 275.528.140 | 210 | 119.000 | 119.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 1.575.480.000 | 1.575.480.000 | 0 | |||
| 567 | PP2500333063 | Linezolid* | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 548.745.646 | 210 | 11.943.600.000 | 11.943.600.000 | 0 |
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 736.058.011 | 210 | 11.620.800.000 | 11.620.800.000 | 0 | |||
| vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 548.745.646 | 210 | 11.943.600.000 | 11.943.600.000 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 736.058.011 | 210 | 11.620.800.000 | 11.620.800.000 | 0 | |||
| 568 | PP2500333064 | Linezolid* | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 42.046.920 | 210 | 782.460.000 | 782.460.000 | 0 |
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 123.606.000 | 215 | 897.787.800 | 897.787.800 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 788.130.000 | 788.130.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 42.046.920 | 210 | 782.460.000 | 782.460.000 | 0 | |||
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 123.606.000 | 215 | 897.787.800 | 897.787.800 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 788.130.000 | 788.130.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 42.046.920 | 210 | 782.460.000 | 782.460.000 | 0 | |||
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 123.606.000 | 215 | 897.787.800 | 897.787.800 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 788.130.000 | 788.130.000 | 0 | |||
| 569 | PP2500333065 | Teicoplanin* | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 961.940.000 | 210 | 917.936.000 | 917.936.000 | 0 |
| 570 | PP2500333066 | Teicoplanin* | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 441.926.472 | 210 | 976.140.000 | 976.140.000 | 0 |
| 571 | PP2500333067 | Vancomycin | vn0309938345 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO | 180 | 277.739.392 | 210 | 4.165.668.000 | 4.165.668.000 | 0 |
| 572 | PP2500333068 | Vancomycin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.444.517.655 | 210 | 7.964.800.000 | 7.964.800.000 | 0 |
| vn0312469703 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỦY MỘC | 180 | 284.215.248 | 210 | 7.317.660.000 | 7.317.660.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.444.517.655 | 210 | 7.964.800.000 | 7.964.800.000 | 0 | |||
| vn0312469703 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỦY MỘC | 180 | 284.215.248 | 210 | 7.317.660.000 | 7.317.660.000 | 0 | |||
| 573 | PP2500333069 | Vancomycin | vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 151.300.000 | 210 | 3.741.574.200 | 3.741.574.200 | 0 |
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 330.000.000 | 210 | 3.854.998.200 | 3.854.998.200 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 3.757.170.000 | 3.757.170.000 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 151.300.000 | 210 | 3.741.574.200 | 3.741.574.200 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 330.000.000 | 210 | 3.854.998.200 | 3.854.998.200 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 3.757.170.000 | 3.757.170.000 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 151.300.000 | 210 | 3.741.574.200 | 3.741.574.200 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 330.000.000 | 210 | 3.854.998.200 | 3.854.998.200 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 3.757.170.000 | 3.757.170.000 | 0 | |||
| 574 | PP2500333070 | Vancomycin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 286.483.600 | 286.483.600 | 0 |
| vn0313587604 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER | 180 | 305.472.740 | 210 | 318.422.000 | 318.422.000 | 0 | |||
| vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 180 | 249.022.550 | 210 | 39.000 | 39.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 286.483.600 | 286.483.600 | 0 | |||
| vn0313587604 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER | 180 | 305.472.740 | 210 | 318.422.000 | 318.422.000 | 0 | |||
| vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 180 | 249.022.550 | 210 | 39.000 | 39.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 286.483.600 | 286.483.600 | 0 | |||
| vn0313587604 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER | 180 | 305.472.740 | 210 | 318.422.000 | 318.422.000 | 0 | |||
| vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 180 | 249.022.550 | 210 | 39.000 | 39.000 | 0 | |||
| 575 | PP2500333071 | Lamivudin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 632.290.445 | 210 | 211.140.000 | 211.140.000 | 0 |
| 576 | PP2500333072 | Lamivudin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 228.501.000 | 228.501.000 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 250.000.000 | 225 | 253.890.000 | 253.890.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 247.845.000 | 247.845.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 228.501.000 | 228.501.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 45.942.000 | 45.942.000 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 253.890.000 | 253.890.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 228.501.000 | 228.501.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 250.000.000 | 225 | 253.890.000 | 253.890.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 247.845.000 | 247.845.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 228.501.000 | 228.501.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 45.942.000 | 45.942.000 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 253.890.000 | 253.890.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 228.501.000 | 228.501.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 250.000.000 | 225 | 253.890.000 | 253.890.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 247.845.000 | 247.845.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 228.501.000 | 228.501.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 45.942.000 | 45.942.000 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 253.890.000 | 253.890.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 228.501.000 | 228.501.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 250.000.000 | 225 | 253.890.000 | 253.890.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 247.845.000 | 247.845.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 228.501.000 | 228.501.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 45.942.000 | 45.942.000 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 253.890.000 | 253.890.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 228.501.000 | 228.501.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 250.000.000 | 225 | 253.890.000 | 253.890.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 247.845.000 | 247.845.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 228.501.000 | 228.501.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 45.942.000 | 45.942.000 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 253.890.000 | 253.890.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 228.501.000 | 228.501.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 250.000.000 | 225 | 253.890.000 | 253.890.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 247.845.000 | 247.845.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 228.501.000 | 228.501.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 45.942.000 | 45.942.000 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 253.890.000 | 253.890.000 | 0 | |||
| 577 | PP2500333073 | Tenofovir (TDF) | vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 180 | 839.311.421 | 210 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 |
| 578 | PP2500333074 | Tenofovir (TDF) | vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 180 | 99.660.720 | 210 | 796.800.000 | 796.800.000 | 0 |
| 579 | PP2500333075 | Tenofovir (TDF) | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.155.000.000 | 210 | 404.910.000 | 404.910.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 384.460.000 | 384.460.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 403.683.000 | 403.683.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 383.642.000 | 383.642.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.155.000.000 | 210 | 404.910.000 | 404.910.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 384.460.000 | 384.460.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 403.683.000 | 403.683.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 383.642.000 | 383.642.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.155.000.000 | 210 | 404.910.000 | 404.910.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 384.460.000 | 384.460.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 403.683.000 | 403.683.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 383.642.000 | 383.642.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.155.000.000 | 210 | 404.910.000 | 404.910.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 384.460.000 | 384.460.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 403.683.000 | 403.683.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 383.642.000 | 383.642.000 | 0 | |||
| 580 | PP2500333076 | Sofosbuvir + velpatasvir | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 1.547.595.000 | 1.547.595.000 | 0 |
| 581 | PP2500333078 | Aciclovir | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 22.711.844 | 22.711.844 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 25.526.280 | 25.526.280 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 27.162.580 | 27.162.580 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 419 | 419 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 22.711.844 | 22.711.844 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 25.526.280 | 25.526.280 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 27.162.580 | 27.162.580 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 419 | 419 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 22.711.844 | 22.711.844 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 25.526.280 | 25.526.280 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 27.162.580 | 27.162.580 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 419 | 419 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 22.711.844 | 22.711.844 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 25.526.280 | 25.526.280 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 27.162.580 | 27.162.580 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 419 | 419 | 0 | |||
| 582 | PP2500333079 | Aciclovir | vn0315917544 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN | 180 | 1.630.835.707 | 210 | 1.184.000.000 | 1.184.000.000 | 0 |
| 583 | PP2500333080 | Aciclovir | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 500.000.000 | 215 | 25.841.540 | 25.841.540 | 0 |
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 26.748.000 | 26.748.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 500.000.000 | 215 | 25.841.540 | 25.841.540 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 26.748.000 | 26.748.000 | 0 | |||
| 584 | PP2500333081 | Aciclovir | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 42.046.920 | 210 | 193.746.000 | 193.746.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 192.428.000 | 192.428.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 123.892.000 | 123.892.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 81.716.000 | 81.716.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 630 | 630 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 42.046.920 | 210 | 193.746.000 | 193.746.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 192.428.000 | 192.428.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 123.892.000 | 123.892.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 81.716.000 | 81.716.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 630 | 630 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 42.046.920 | 210 | 193.746.000 | 193.746.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 192.428.000 | 192.428.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 123.892.000 | 123.892.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 81.716.000 | 81.716.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 630 | 630 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 42.046.920 | 210 | 193.746.000 | 193.746.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 192.428.000 | 192.428.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 123.892.000 | 123.892.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 81.716.000 | 81.716.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 630 | 630 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 42.046.920 | 210 | 193.746.000 | 193.746.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 192.428.000 | 192.428.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 123.892.000 | 123.892.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 81.716.000 | 81.716.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 630 | 630 | 0 | |||
| 585 | PP2500333082 | Aciclovir | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 3.400 | 3.400 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 15.080.310 | 15.080.310 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 568.604.649 | 210 | 16.968.000 | 16.968.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 88.000.000 | 210 | 14.422.800 | 14.422.800 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 41.571.600 | 41.571.600 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 13.523.496 | 13.523.496 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 3.400 | 3.400 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 15.080.310 | 15.080.310 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 568.604.649 | 210 | 16.968.000 | 16.968.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 88.000.000 | 210 | 14.422.800 | 14.422.800 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 41.571.600 | 41.571.600 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 13.523.496 | 13.523.496 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 3.400 | 3.400 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 15.080.310 | 15.080.310 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 568.604.649 | 210 | 16.968.000 | 16.968.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 88.000.000 | 210 | 14.422.800 | 14.422.800 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 41.571.600 | 41.571.600 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 13.523.496 | 13.523.496 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 3.400 | 3.400 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 15.080.310 | 15.080.310 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 568.604.649 | 210 | 16.968.000 | 16.968.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 88.000.000 | 210 | 14.422.800 | 14.422.800 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 41.571.600 | 41.571.600 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 13.523.496 | 13.523.496 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 3.400 | 3.400 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 15.080.310 | 15.080.310 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 568.604.649 | 210 | 16.968.000 | 16.968.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 88.000.000 | 210 | 14.422.800 | 14.422.800 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 41.571.600 | 41.571.600 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 13.523.496 | 13.523.496 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 3.400 | 3.400 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 15.080.310 | 15.080.310 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 568.604.649 | 210 | 16.968.000 | 16.968.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 88.000.000 | 210 | 14.422.800 | 14.422.800 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 41.571.600 | 41.571.600 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 13.523.496 | 13.523.496 | 0 | |||
| 586 | PP2500333083 | Aciclovir | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 136.176.980 | 210 | 679.680.000 | 679.680.000 | 0 |
| 587 | PP2500333084 | Aciclovir | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 632.290.445 | 210 | 162.165.000 | 162.165.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 500.000.000 | 215 | 159.320.000 | 159.320.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 632.290.445 | 210 | 162.165.000 | 162.165.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 500.000.000 | 215 | 159.320.000 | 159.320.000 | 0 | |||
| 588 | PP2500333085 | Aciclovir | vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 471.200.000 | 471.200.000 | 0 |
| 589 | PP2500333086 | Aciclovir | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 109.200.000 | 109.200.000 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 42.046.920 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 170.000.000 | 170.000.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 1.170 | 1.170 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 93.900.000 | 93.900.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 109.200.000 | 109.200.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 42.046.920 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 170.000.000 | 170.000.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 1.170 | 1.170 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 93.900.000 | 93.900.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 109.200.000 | 109.200.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 42.046.920 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 170.000.000 | 170.000.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 1.170 | 1.170 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 93.900.000 | 93.900.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 109.200.000 | 109.200.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 42.046.920 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 170.000.000 | 170.000.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 1.170 | 1.170 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 93.900.000 | 93.900.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 109.200.000 | 109.200.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 42.046.920 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 170.000.000 | 170.000.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 1.170 | 1.170 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 93.900.000 | 93.900.000 | 0 | |||
| 590 | PP2500333087 | Clotrimazol | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 38.024.000 | 38.024.000 | 0 |
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 177.610.000 | 210 | 48.888.000 | 48.888.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 38.024.000 | 38.024.000 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 177.610.000 | 210 | 48.888.000 | 48.888.000 | 0 | |||
| 591 | PP2500333088 | Clotrimazol | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 110.000.000 | 210 | 329.184.000 | 329.184.000 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 250.000.000 | 225 | 332.232.000 | 332.232.000 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 110.000.000 | 210 | 329.184.000 | 329.184.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 250.000.000 | 225 | 332.232.000 | 332.232.000 | 0 | |||
| 592 | PP2500333089 | Clotrimazol | vn0108328540 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR | 180 | 106.808.500 | 210 | 4.437.600.000 | 4.437.600.000 | 0 |
| 593 | PP2500333090 | Clotrimazol | vn0315917544 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN | 180 | 1.630.835.707 | 210 | 6.380.400.000 | 6.380.400.000 | 0 |
| 594 | PP2500333091 | Clotrimazol | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 115.145.563 | 210 | 6.425 | 6.425 | 0 |
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 42.000.000 | 210 | 36.635.760 | 36.635.760 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 62.028.800 | 62.028.800 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 115.145.563 | 210 | 6.425 | 6.425 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 42.000.000 | 210 | 36.635.760 | 36.635.760 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 62.028.800 | 62.028.800 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 115.145.563 | 210 | 6.425 | 6.425 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 42.000.000 | 210 | 36.635.760 | 36.635.760 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 62.028.800 | 62.028.800 | 0 | |||
| 595 | PP2500333092 | Fluconazol | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 548.745.646 | 210 | 372.415.000 | 372.415.000 | 0 |
| vn3502487590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | 180 | 278.200.000 | 210 | 379.800.000 | 379.800.000 | 0 | |||
| vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 548.745.646 | 210 | 372.415.000 | 372.415.000 | 0 | |||
| vn3502487590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | 180 | 278.200.000 | 210 | 379.800.000 | 379.800.000 | 0 | |||
| 596 | PP2500333093 | Fluconazol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 154.108.500 | 154.108.500 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 500.000.000 | 215 | 141.960.000 | 141.960.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 980.000.000 | 210 | 134.043.000 | 134.043.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 154.108.500 | 154.108.500 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 500.000.000 | 215 | 141.960.000 | 141.960.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 980.000.000 | 210 | 134.043.000 | 134.043.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 154.108.500 | 154.108.500 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 500.000.000 | 215 | 141.960.000 | 141.960.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 980.000.000 | 210 | 134.043.000 | 134.043.000 | 0 | |||
| 597 | PP2500333094 | Fluconazol | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 24.200.000 | 24.200.000 | 0 |
| 598 | PP2500333096 | Fluconazol | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 160.935.945 | 210 | 1.623.336.000 | 1.623.336.000 | 0 |
| 599 | PP2500333097 | Griseofulvin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 28.980.000 | 28.980.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 41.400.000 | 41.400.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 28.980.000 | 28.980.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 41.400.000 | 41.400.000 | 0 | |||
| 600 | PP2500333098 | Itraconazol | vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 180 | 59.005.600 | 210 | 758.880.000 | 758.880.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 792.360.000 | 792.360.000 | 0 | |||
| vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 180 | 59.005.600 | 210 | 758.880.000 | 758.880.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 792.360.000 | 792.360.000 | 0 | |||
| 601 | PP2500333099 | Itraconazol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 792.360.000 | 792.360.000 | 0 |
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 474.300.000 | 474.300.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 792.360.000 | 792.360.000 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 474.300.000 | 474.300.000 | 0 | |||
| 602 | PP2500333100 | Itraconazol | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 880.000.000 | 210 | 130.935.000 | 130.935.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 88.150.000 | 88.150.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 46.653.840 | 210 | 171.570.000 | 171.570.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 880.000.000 | 210 | 130.935.000 | 130.935.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 88.150.000 | 88.150.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 46.653.840 | 210 | 171.570.000 | 171.570.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 880.000.000 | 210 | 130.935.000 | 130.935.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 88.150.000 | 88.150.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 46.653.840 | 210 | 171.570.000 | 171.570.000 | 0 | |||
| 603 | PP2500333101 | Ketoconazol | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 88.000.000 | 210 | 21.181.500 | 21.181.500 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 497.027.587 | 210 | 21.390.700 | 21.390.700 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 3.780 | 3.780 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 22.541.300 | 22.541.300 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 88.000.000 | 210 | 21.181.500 | 21.181.500 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 497.027.587 | 210 | 21.390.700 | 21.390.700 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 3.780 | 3.780 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 22.541.300 | 22.541.300 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 88.000.000 | 210 | 21.181.500 | 21.181.500 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 497.027.587 | 210 | 21.390.700 | 21.390.700 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 3.780 | 3.780 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 22.541.300 | 22.541.300 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 88.000.000 | 210 | 21.181.500 | 21.181.500 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 497.027.587 | 210 | 21.390.700 | 21.390.700 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 3.780 | 3.780 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 22.541.300 | 22.541.300 | 0 | |||
| 604 | PP2500333102 | Ketoconazol | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 497.027.587 | 210 | 76.664.000 | 76.664.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 88.200.000 | 88.200.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 2.600 | 2.600 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 74.200.000 | 74.200.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 497.027.587 | 210 | 76.664.000 | 76.664.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 88.200.000 | 88.200.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 2.600 | 2.600 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 74.200.000 | 74.200.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 497.027.587 | 210 | 76.664.000 | 76.664.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 88.200.000 | 88.200.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 2.600 | 2.600 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 74.200.000 | 74.200.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 497.027.587 | 210 | 76.664.000 | 76.664.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 88.200.000 | 88.200.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 2.600 | 2.600 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 74.200.000 | 74.200.000 | 0 | |||
| 605 | PP2500333103 | Miconazol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 55.272.000 | 55.272.000 | 0 |
| 606 | PP2500333105 | Nystatin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 59.936.800 | 59.936.800 | 0 |
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 115.145.563 | 210 | 980 | 980 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 415.000.000 | 210 | 59.692.160 | 59.692.160 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 945 | 945 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 59.936.800 | 59.936.800 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 115.145.563 | 210 | 980 | 980 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 415.000.000 | 210 | 59.692.160 | 59.692.160 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 945 | 945 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 59.936.800 | 59.936.800 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 115.145.563 | 210 | 980 | 980 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 415.000.000 | 210 | 59.692.160 | 59.692.160 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 945 | 945 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 59.936.800 | 59.936.800 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 115.145.563 | 210 | 980 | 980 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 415.000.000 | 210 | 59.692.160 | 59.692.160 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 945 | 945 | 0 | |||
| 607 | PP2500333106 | Nystatin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 28.980.000 | 28.980.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 31.740.000 | 31.740.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 28.980.000 | 28.980.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 31.740.000 | 31.740.000 | 0 | |||
| 608 | PP2500333108 | Terbinafin (hydroclorid) | vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 180 | 1.455.840 | 210 | 4.200 | 4.200 | 0 |
| vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 305.949.696 | 210 | 9.360.000 | 9.360.000 | 0 | |||
| vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 26.872.101 | 210 | 9.840.000 | 9.840.000 | 0 | |||
| vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 180 | 99.660.720 | 210 | 16.480.800 | 16.480.800 | 0 | |||
| vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 180 | 1.455.840 | 210 | 4.200 | 4.200 | 0 | |||
| vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 305.949.696 | 210 | 9.360.000 | 9.360.000 | 0 | |||
| vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 26.872.101 | 210 | 9.840.000 | 9.840.000 | 0 | |||
| vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 180 | 99.660.720 | 210 | 16.480.800 | 16.480.800 | 0 | |||
| vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 180 | 1.455.840 | 210 | 4.200 | 4.200 | 0 | |||
| vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 305.949.696 | 210 | 9.360.000 | 9.360.000 | 0 | |||
| vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 26.872.101 | 210 | 9.840.000 | 9.840.000 | 0 | |||
| vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 180 | 99.660.720 | 210 | 16.480.800 | 16.480.800 | 0 | |||
| vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 180 | 1.455.840 | 210 | 4.200 | 4.200 | 0 | |||
| vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 305.949.696 | 210 | 9.360.000 | 9.360.000 | 0 | |||
| vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 26.872.101 | 210 | 9.840.000 | 9.840.000 | 0 | |||
| vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 180 | 99.660.720 | 210 | 16.480.800 | 16.480.800 | 0 | |||
| 609 | PP2500333109 | Nystatin + metronidazol + neomycin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 316.000.000 | 220 | 253.756.800 | 253.756.800 | 0 |
| 610 | PP2500333110 | Nystatin + metronidazol + neomycin | vn0107469570 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | 180 | 16.744.220 | 210 | 83.920.000 | 82.241.600 | 0 |
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 171.092.092 | 210 | 83.920.000 | 83.920.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 115.145.563 | 210 | 2.150 | 2.150 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 90.214.000 | 90.214.000 | 0 | |||
| vn0107469570 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | 180 | 16.744.220 | 210 | 83.920.000 | 82.241.600 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 171.092.092 | 210 | 83.920.000 | 83.920.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 115.145.563 | 210 | 2.150 | 2.150 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 90.214.000 | 90.214.000 | 0 | |||
| vn0107469570 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | 180 | 16.744.220 | 210 | 83.920.000 | 82.241.600 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 171.092.092 | 210 | 83.920.000 | 83.920.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 115.145.563 | 210 | 2.150 | 2.150 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 90.214.000 | 90.214.000 | 0 | |||
| vn0107469570 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | 180 | 16.744.220 | 210 | 83.920.000 | 82.241.600 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 171.092.092 | 210 | 83.920.000 | 83.920.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 115.145.563 | 210 | 2.150 | 2.150 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 90.214.000 | 90.214.000 | 0 | |||
| 611 | PP2500333111 | Nystatin + neomycin + polymyxin B | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 180 | 207.800.000 | 220 | 447.412.000 | 447.412.000 | 0 |
| 612 | PP2500333113 | Nystatin + neomycin + polymyxin B | vn0107834061 | CÔNG TY TNHH MTGPHARM | 180 | 4.295.693 | 210 | 214.784.640 | 214.784.640 | 0 |
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 279.324.054 | 210 | 6.100 | 6.100 | 0 | |||
| vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 119.842.463 | 215 | 125.440.000 | 867.616.000 | 0 | |||
| vn0107834061 | CÔNG TY TNHH MTGPHARM | 180 | 4.295.693 | 210 | 214.784.640 | 214.784.640 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 279.324.054 | 210 | 6.100 | 6.100 | 0 | |||
| vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 119.842.463 | 215 | 125.440.000 | 867.616.000 | 0 | |||
| vn0107834061 | CÔNG TY TNHH MTGPHARM | 180 | 4.295.693 | 210 | 214.784.640 | 214.784.640 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 279.324.054 | 210 | 6.100 | 6.100 | 0 | |||
| vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 119.842.463 | 215 | 125.440.000 | 867.616.000 | 0 | |||
| 613 | PP2500333114 | Ethambutol | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 510.032.739 | 210 | 2.464.849.800 | 2.464.849.800 | 0 |
| 614 | PP2500333115 | Ethambutol | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 96.525.000 | 96.525.000 | 0 |
| 615 | PP2500333118 | Pyrazinamid | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 231.238.756 | 210 | 40.502.400 | 40.502.400 | 0 |
| 616 | PP2500333119 | Rifampicin + isoniazid | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 231.238.756 | 210 | 3.019.355.360 | 3.019.355.360 | 0 |
| 617 | PP2500333120 | Dihydro ergotamin mesylat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.155.000.000 | 210 | 307.296.192 | 307.296.192 | 0 |
| 618 | PP2500333121 | Flunarizin | vn0311487019 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TH | 180 | 1.338.280.568 | 240 | 2.500 | 2.500 | 0 |
| 619 | PP2500333122 | Flunarizin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 33.830.000 | 33.830.000 | 0 |
| 620 | PP2500333123 | Flunarizin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 126.192.000 | 126.192.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 108.240.000 | 108.240.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 126.192.000 | 126.192.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 108.240.000 | 108.240.000 | 0 | |||
| 621 | PP2500333124 | Flunarizin | vn0309936690 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT | 180 | 19.500.800 | 211 | 41.760.000 | 41.760.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 500.000.000 | 215 | 39.360.000 | 39.360.000 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 42.240.000 | 42.240.000 | 0 | |||
| vn0309936690 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT | 180 | 19.500.800 | 211 | 41.760.000 | 41.760.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 500.000.000 | 215 | 39.360.000 | 39.360.000 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 42.240.000 | 42.240.000 | 0 | |||
| vn0309936690 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT | 180 | 19.500.800 | 211 | 41.760.000 | 41.760.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 500.000.000 | 215 | 39.360.000 | 39.360.000 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 42.240.000 | 42.240.000 | 0 | |||
| 622 | PP2500333125 | Flunarizin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 449.250.000 | 449.250.000 | 0 |
| 623 | PP2500333126 | Methotrexat | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.121.000.000 | 210 | 1.463.973.588 | 1.463.973.588 | 0 |
| 624 | PP2500333127 | Alfuzosin | vn0316482631 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HP | 180 | 98.166.000 | 210 | 506.121.000 | 506.121.000 | 0 |
| 625 | PP2500333128 | Alfuzosin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 800.400.000 | 800.400.000 | 0 |
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 78.606.000 | 210 | 800.400.000 | 800.400.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 800.400.000 | 800.400.000 | 0 | |||
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 78.606.000 | 210 | 800.400.000 | 800.400.000 | 0 | |||
| 626 | PP2500333129 | Alfuzosin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 4.269.247.200 | 4.269.247.200 | 0 |
| 627 | PP2500333130 | Alfuzosin | vn0305376624 | CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH | 180 | 34.720.800 | 210 | 6.888 | 6.888 | 0 |
| 628 | PP2500333131 | Alfuzosin | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 90.000.000 | 220 | 1.336.318.200 | 1.336.318.200 | 0 |
| 629 | PP2500333132 | Alfuzosin | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 880.000.000 | 210 | 2.112.818.400 | 2.112.818.400 | 0 |
| 630 | PP2500333133 | Dutasterid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 828.563.000 | 828.563.000 | 0 |
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 768.984.312 | 210 | 948.855.000 | 948.855.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 1.003.816.000 | 1.003.816.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 828.563.000 | 828.563.000 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 768.984.312 | 210 | 948.855.000 | 948.855.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 1.003.816.000 | 1.003.816.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 828.563.000 | 828.563.000 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 768.984.312 | 210 | 948.855.000 | 948.855.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 1.003.816.000 | 1.003.816.000 | 0 | |||
| 631 | PP2500333134 | Dutasterid | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 768.984.312 | 210 | 809.100.000 | 809.100.000 | 0 |
| 632 | PP2500333135 | Flavoxat | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 227.942.800 | 210 | 251.900.000 | 251.900.000 | 0 |
| vn0317222403 | CÔNG TY CỔ PHẦN BO PHARMA | 180 | 93.350.800 | 210 | 251.900.000 | 251.900.000 | 0 | |||
| vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 227.942.800 | 210 | 251.900.000 | 251.900.000 | 0 | |||
| vn0317222403 | CÔNG TY CỔ PHẦN BO PHARMA | 180 | 93.350.800 | 210 | 251.900.000 | 251.900.000 | 0 | |||
| 633 | PP2500333136 | Flavoxat | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 484.427.591 | 210 | 1.136.751.000 | 1.136.751.000 | 0 |
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 224.973.050 | 210 | 789.742.800 | 789.742.800 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 484.427.591 | 210 | 1.136.751.000 | 1.136.751.000 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 224.973.050 | 210 | 789.742.800 | 789.742.800 | 0 | |||
| 634 | PP2500333137 | Lipidosterol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 1.389.202.200 | 1.389.202.200 | 0 |
| 635 | PP2500333138 | Tamsulosin hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 525.000.000 | 210 | 5.334.000.000 | 5.334.000.000 | 0 |
| 636 | PP2500333139 | Levodopa + carbidopa | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 827.576.400 | 827.576.400 | 0 |
| 637 | PP2500333140 | Levodopa + carbidopa | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 2.048.626.000 | 210 | 219.461.400 | 219.461.400 | 0 |
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 110.000.000 | 210 | 230.850.000 | 230.850.000 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 2.048.626.000 | 210 | 219.461.400 | 219.461.400 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 110.000.000 | 210 | 230.850.000 | 230.850.000 | 0 | |||
| 638 | PP2500333141 | Levodopa + carbidopa | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.155.000.000 | 210 | 676.615.800 | 676.615.800 | 0 |
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 110.000.000 | 210 | 669.355.000 | 669.355.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.155.000.000 | 210 | 676.615.800 | 676.615.800 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 110.000.000 | 210 | 669.355.000 | 669.355.000 | 0 | |||
| 639 | PP2500333142 | Pramipexol | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 297.136.738 | 210 | 1.707.750.000 | 1.707.750.000 | 0 |
| 640 | PP2500333143 | Pramipexol | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 297.136.738 | 210 | 3.585.600.000 | 3.585.600.000 | 0 |
| 641 | PP2500333145 | Trihexyphenidyl hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 42.474.384 | 42.474.384 | 0 |
| 642 | PP2500333146 | Acid folic (vitamin B9) | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 75.841.920 | 75.841.920 | 0 |
| 643 | PP2500333147 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose | vn0107378764 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT | 180 | 5.250.000 | 210 | 262.500.000 | 262.500.000 | 0 |
| vn0108593563 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIETLIFE | 180 | 5.250.000 | 210 | 220.500.000 | 220.500.000 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 190.916.738 | 211 | 205.506.000 | 205.506.000 | 0 | |||
| vn0107378764 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT | 180 | 5.250.000 | 210 | 262.500.000 | 262.500.000 | 0 | |||
| vn0108593563 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIETLIFE | 180 | 5.250.000 | 210 | 220.500.000 | 220.500.000 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 190.916.738 | 211 | 205.506.000 | 205.506.000 | 0 | |||
| vn0107378764 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT | 180 | 5.250.000 | 210 | 262.500.000 | 262.500.000 | 0 | |||
| vn0108593563 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIETLIFE | 180 | 5.250.000 | 210 | 220.500.000 | 220.500.000 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 190.916.738 | 211 | 205.506.000 | 205.506.000 | 0 | |||
| 644 | PP2500333148 | Sắt (III) Hydroxyd polymaltose | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 740.000.000 | 210 | 2.580.000.000 | 2.580.000.000 | 0 |
| 645 | PP2500333149 | Sắt (III) Hydroxyd polymaltose | vn0304124198 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA | 180 | 60.000.000 | 210 | 458.400.000 | 458.400.000 | 0 |
| 646 | PP2500333150 | Sắt protein succinylat | vn0313489903 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI TÂM VIỆT PHÁT | 180 | 160.617.520 | 210 | 691.488.000 | 691.488.000 | 0 |
| 647 | PP2500333151 | Sắt sucrose (hay dextran) | vn0315917544 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN | 180 | 1.630.835.707 | 210 | 3.346.000.000 | 3.346.000.000 | 0 |
| vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 180 | 249.022.550 | 210 | 50.000 | 50.000 | 0 | |||
| vn0315917544 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN | 180 | 1.630.835.707 | 210 | 3.346.000.000 | 3.346.000.000 | 0 | |||
| vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 180 | 249.022.550 | 210 | 50.000 | 50.000 | 0 | |||
| 648 | PP2500333152 | Sắt fumarat + acid folic | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 484.427.591 | 210 | 395.640.000 | 395.640.000 | 0 |
| 649 | PP2500333153 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic | vn0304124198 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA | 180 | 60.000.000 | 210 | 1.138.347.000 | 1.138.347.000 | 0 |
| 650 | PP2500333154 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic | vn0313587604 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER | 180 | 305.472.740 | 210 | 1.307.540.000 | 1.307.540.000 | 0 |
| 651 | PP2500333155 | Sắt sulfat + acid folic | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.121.000.000 | 210 | 118.860.000 | 118.860.000 | 0 |
| 652 | PP2500333156 | Sắt sulfat + acid folic | vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 180 | 77.001.000 | 210 | 522.900.000 | 522.900.000 | 0 |
| 653 | PP2500333157 | Enoxaparin (natri) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 4.718.154.060 | 4.718.154.060 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 3.868.200.000 | 3.868.200.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 4.718.154.060 | 4.718.154.060 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 3.868.200.000 | 3.868.200.000 | 0 | |||
| 654 | PP2500333158 | Enoxaparin (natri) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 6.493.292.940 | 6.493.292.940 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 5.451.100.000 | 5.451.100.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 6.493.292.940 | 6.493.292.940 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 5.451.100.000 | 5.451.100.000 | 0 | |||
| 655 | PP2500333159 | Etamsylat | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 146.265.432 | 210 | 289.573.080 | 289.573.080 | 0 |
| 656 | PP2500333160 | Etamsylat | vn0101160289 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA | 180 | 307.829.100 | 210 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 |
| 657 | PP2500333161 | Etamsylat | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 768.984.312 | 210 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| 658 | PP2500333162 | Heparin (natri) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.920.800.000 | 210 | 22.594.876.000 | 22.594.876.000 | 0 |
| 659 | PP2500333163 | Heparin (natri) | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 998.435.505 | 220 | 15.227.204.000 | 15.227.204.000 | 0 |
| 660 | PP2500333164 | Heparin (natri) | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 766.392.000 | 210 | 13.503.600.000 | 13.503.600.000 | 0 |
| 661 | PP2500333165 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 407.720.225 | 210 | 189.235.200 | 189.235.200 | 0 |
| 662 | PP2500333166 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 90.674.640 | 90.674.640 | 0 |
| 663 | PP2500333167 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 12.277.440 | 12.277.440 | 0 |
| 664 | PP2500333168 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 11.358.400 | 11.358.400 | 0 |
| 665 | PP2500333169 | Tranexamic acid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.444.517.655 | 210 | 1.206.234.512 | 1.206.234.512 | 0 |
| 666 | PP2500333170 | Tranexamic acid | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 736.058.011 | 210 | 496.656.000 | 496.656.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 499.884.264 | 499.884.264 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 736.058.011 | 210 | 496.656.000 | 496.656.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 499.884.264 | 499.884.264 | 0 | |||
| 667 | PP2500333171 | Tranexamic acid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 153.710.240 | 153.710.240 | 0 |
| 668 | PP2500333172 | Tranexamic acid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.444.517.655 | 210 | 84.460.320 | 84.460.320 | 0 |
| vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 305.105.000 | 225 | 103.880.000 | 103.880.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.444.517.655 | 210 | 84.460.320 | 84.460.320 | 0 | |||
| vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 305.105.000 | 225 | 103.880.000 | 103.880.000 | 0 | |||
| 669 | PP2500333173 | Tranexamic acid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 224.518.000 | 224.518.000 | 0 |
| 670 | PP2500333174 | Tranexamic acid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 178.264.800 | 178.264.800 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 179.208.000 | 179.208.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 178.264.800 | 178.264.800 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 179.208.000 | 179.208.000 | 0 | |||
| 671 | PP2500333175 | Tranexamic acid | vn0315817349 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA | 180 | 90.623.541 | 210 | 479.740.000 | 479.740.000 | 0 |
| 672 | PP2500333176 | Albumin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 961.940.000 | 210 | 15.838.700.000 | 15.838.700.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 19.552.375.540 | 19.552.375.540 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 961.940.000 | 210 | 15.838.700.000 | 15.838.700.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 19.552.375.540 | 19.552.375.540 | 0 | |||
| 673 | PP2500333177 | Albumin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 961.940.000 | 210 | 14.870.200.000 | 14.870.200.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 18.356.792.840 | 18.356.792.840 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 961.940.000 | 210 | 14.870.200.000 | 14.870.200.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 18.356.792.840 | 18.356.792.840 | 0 | |||
| 674 | PP2500333178 | Albumin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 14.114.922.120 | 14.114.922.120 | 0 |
| 675 | PP2500333179 | Gelatin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.920.800.000 | 210 | 119.480.000 | 119.480.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.920.800.000 | 210 | 119.480.000 | 119.480.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 | |||
| 676 | PP2500333180 | Erythropoietin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 1.127.515.200 | 1.127.515.200 | 0 |
| 677 | PP2500333181 | Erythropoietin | vn0311487019 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TH | 180 | 1.338.280.568 | 240 | 131.500 | 131.500 | 0 |
| 678 | PP2500333182 | Erythropoietin | vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 487.820.440 | 210 | 9.062.400.000 | 9.062.400.000 | 0 |
| 679 | PP2500333183 | Erythropoietin | vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 487.820.440 | 210 | 7.224.000.000 | 7.224.000.000 | 0 |
| 680 | PP2500333184 | Erythropoietin | vn0317574109 | CÔNG TY TNHH TM XNK AN ĐỨC | 180 | 1.775.528.000 | 240 | 290.000 | 290.000 | 0 |
| 681 | PP2500333185 | Erythropoietin | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 441.926.472 | 210 | 3.250.000.000 | 3.250.000.000 | 0 |
| 682 | PP2500333186 | Diltiazem | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 90.000.000 | 220 | 531.050.000 | 531.050.000 | 0 |
| 683 | PP2500333187 | Diltiazem | vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 435.240.000 | 435.240.000 | 0 |
| 684 | PP2500333188 | Diltiazem | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.155.000.000 | 210 | 319.872.000 | 319.872.000 | 0 |
| 685 | PP2500333189 | Glyceryl trinitrat (nitroglycerin) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.444.517.655 | 210 | 1.199.100.000 | 1.199.100.000 | 0 |
| 686 | PP2500333190 | Glyceryl trinitrat (nitroglycerin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 4.467.890.000 | 4.467.890.000 | 0 |
| 687 | PP2500333191 | Glyceryl trinitrat (nitroglycerin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 2.931.000.000 | 2.931.000.000 | 0 |
| 688 | PP2500333192 | Glyceryl trinitrat (nitroglycerin) | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 316.000.000 | 220 | 995.380.000 | 995.380.000 | 0 |
| 689 | PP2500333193 | Isosorbid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.920.800.000 | 210 | 673.400.000 | 673.400.000 | 0 |
| 690 | PP2500333194 | Isosorbid | vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 180 | 349.491.586 | 220 | 2.100 | 2.100 | 0 |
| 691 | PP2500333195 | Isosorbid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 61.195.786 | 210 | 740.544.000 | 740.544.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 169.267.200 | 169.267.200 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 61.195.786 | 210 | 740.544.000 | 740.544.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 169.267.200 | 169.267.200 | 0 | |||
| 692 | PP2500333196 | Isosorbid | vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 180 | 349.491.586 | 220 | 2.436 | 2.436 | 0 |
| 693 | PP2500333197 | Isosorbid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 61.195.786 | 210 | 390.574.800 | 390.574.800 | 0 |
| 694 | PP2500333198 | Isosorbid | vn0314581820 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT TÍN | 180 | 297.262.112 | 210 | 485.452.800 | 485.452.800 | 0 |
| 695 | PP2500333199 | Isosorbid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.155.000.000 | 210 | 1.150.539.600 | 1.150.539.600 | 0 |
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 450.000.000 | 210 | 1.140.871.200 | 1.140.871.200 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.155.000.000 | 210 | 1.150.539.600 | 1.150.539.600 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 450.000.000 | 210 | 1.140.871.200 | 1.140.871.200 | 0 | |||
| 696 | PP2500333200 | Isosorbid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.155.000.000 | 210 | 1.033.586.400 | 1.033.586.400 | 0 |
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 450.000.000 | 210 | 1.024.900.800 | 1.024.900.800 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.155.000.000 | 210 | 1.033.586.400 | 1.033.586.400 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 450.000.000 | 210 | 1.024.900.800 | 1.024.900.800 | 0 | |||
| 697 | PP2500333201 | Isosorbid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.155.000.000 | 210 | 863.185.200 | 863.185.200 | 0 |
| 698 | PP2500333202 | Isosorbid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.155.000.000 | 210 | 1.009.538.400 | 1.009.538.400 | 0 |
| 699 | PP2500333203 | Nicorandil | vn0302525081 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHANG | 180 | 35.205.000 | 210 | 3.500 | 3.500 | 0 |
| 700 | PP2500333204 | Nicorandil | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 484.427.591 | 210 | 530.670.000 | 530.670.000 | 0 |
| 701 | PP2500333205 | Nicorandil | vn0311961542 | Công ty TNHH Thương Mại HAMI | 181 | 275.528.140 | 210 | 2.988 | 2.988 | 0 |
| 702 | PP2500333206 | Trimetazidin | vn0318281200 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN | 180 | 105.022.160 | 210 | 2.033.262.000 | 2.033.262.000 | 0 |
| 703 | PP2500333207 | Trimetazidin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 707.520.000 | 707.520.000 | 0 |
| 704 | PP2500333208 | Trimetazidin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 141.288.000 | 141.288.000 | 0 |
| 705 | PP2500333209 | Trimetazidin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 2.427.737.500 | 2.427.737.500 | 0 |
| 706 | PP2500333210 | Trimetazidin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 632.290.445 | 210 | 1.021.840.000 | 1.021.840.000 | 0 |
| 707 | PP2500333211 | Trimetazidin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.155.000.000 | 210 | 128.520.000 | 128.520.000 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 980.000.000 | 210 | 128.520.000 | 128.520.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.155.000.000 | 210 | 128.520.000 | 128.520.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 980.000.000 | 210 | 128.520.000 | 128.520.000 | 0 | |||
| 708 | PP2500333212 | Trimetazidin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.155.000.000 | 210 | 1.470.840.000 | 1.470.840.000 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 980.000.000 | 210 | 1.470.840.000 | 1.470.840.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.155.000.000 | 210 | 1.470.840.000 | 1.470.840.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 980.000.000 | 210 | 1.470.840.000 | 1.470.840.000 | 0 | |||
| 709 | PP2500333213 | Trimetazidin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 4.259.293.000 | 4.259.293.000 | 0 |
| 710 | PP2500333214 | Amiodaron | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 194.940.000 | 194.940.000 | 0 |
| vn0313587604 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER | 180 | 305.472.740 | 210 | 190.608.000 | 190.608.000 | 0 | |||
| vn0315751063 | CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA | 180 | 17.655.680 | 210 | 190.608.000 | 190.608.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 194.940.000 | 194.940.000 | 0 | |||
| vn0313587604 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER | 180 | 305.472.740 | 210 | 190.608.000 | 190.608.000 | 0 | |||
| vn0315751063 | CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA | 180 | 17.655.680 | 210 | 190.608.000 | 190.608.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 194.940.000 | 194.940.000 | 0 | |||
| vn0313587604 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER | 180 | 305.472.740 | 210 | 190.608.000 | 190.608.000 | 0 | |||
| vn0315751063 | CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA | 180 | 17.655.680 | 210 | 190.608.000 | 190.608.000 | 0 | |||
| 711 | PP2500333215 | Amiodaron | vn0303871630 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUỐC VIỆT | 180 | 741.400 | 210 | 37.070.000 | 37.070.000 | 0 |
| 712 | PP2500333216 | Amiodaron | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 61.195.786 | 210 | 3.990.000 | 3.990.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 632.290.445 | 210 | 5.400.000 | 5.400.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 4.900.000 | 4.900.000 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 61.195.786 | 210 | 3.990.000 | 3.990.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 632.290.445 | 210 | 5.400.000 | 5.400.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 4.900.000 | 4.900.000 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 61.195.786 | 210 | 3.990.000 | 3.990.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 632.290.445 | 210 | 5.400.000 | 5.400.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 4.900.000 | 4.900.000 | 0 | |||
| 713 | PP2500333217 | Amiodaron hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 131.970.816 | 131.970.816 | 0 |
| 714 | PP2500333218 | Amiodaron hydroclorid | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 415.000.000 | 210 | 241.128.000 | 241.128.000 | 0 |
| 715 | PP2500333219 | Amiodaron hydroclorid | vn0302848371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | 180 | 54.493.480 | 210 | 383.904.000 | 383.904.000 | 0 |
| 716 | PP2500333220 | Amiodaron hydroclorid | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 415.000.000 | 210 | 273.960.000 | 273.960.000 | 0 |
| 717 | PP2500333221 | Propranolol hydroclorid | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 768.984.312 | 210 | 170.671.000 | 170.671.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 167.357.000 | 167.357.000 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 768.984.312 | 210 | 170.671.000 | 170.671.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 167.357.000 | 167.357.000 | 0 | |||
| 718 | PP2500333222 | Propranolol hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 740.000.000 | 210 | 65.700.000 | 65.700.000 | 0 |
| 719 | PP2500333223 | Amlodipin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.155.000.000 | 210 | 950.950.000 | 950.950.000 | 0 |
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 450.000.000 | 210 | 855.855.000 | 855.855.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.155.000.000 | 210 | 950.950.000 | 950.950.000 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 450.000.000 | 210 | 855.855.000 | 855.855.000 | 0 | |||
| 720 | PP2500333225 | Amlodipin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 373.938.600 | 373.938.600 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 396.832.800 | 396.832.800 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 292.537.000 | 292.537.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 373.938.600 | 373.938.600 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 396.832.800 | 396.832.800 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 292.537.000 | 292.537.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 373.938.600 | 373.938.600 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 396.832.800 | 396.832.800 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 292.537.000 | 292.537.000 | 0 | |||
| 721 | PP2500333226 | Amlodipin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 441.117.000 | 441.117.000 | 0 |
| 722 | PP2500333227 | Amlodipin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 216.090.000 | 216.090.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 229.320.000 | 229.320.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 216.090.000 | 216.090.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 229.320.000 | 229.320.000 | 0 | |||
| 723 | PP2500333228 | Amlodipin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 227.409.000 | 227.409.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 241.332.000 | 241.332.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 227.409.000 | 227.409.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 241.332.000 | 241.332.000 | 0 | |||
| 724 | PP2500333229 | Amlodipin + atorvastatin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 4.054.142.400 | 4.054.142.400 | 0 |
| vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 180 | 134.383.159 | 240 | 1.952.160.000 | 1.952.160.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 4.054.142.400 | 4.054.142.400 | 0 | |||
| vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 180 | 134.383.159 | 240 | 1.952.160.000 | 1.952.160.000 | 0 | |||
| 725 | PP2500333230 | Amlodipin + atorvastatin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 1.105.800.000 | 1.105.800.000 | 0 |
| 726 | PP2500333231 | Amlodipin + atorvastatin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 258.400.000 | 258.400.000 | 0 |
| 727 | PP2500333232 | Amlodipin + atorvastatin | vn0311961542 | Công ty TNHH Thương Mại HAMI | 181 | 275.528.140 | 210 | 3.250 | 3.250 | 0 |
| vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 180 | 75.432.216 | 210 | 1.220.189.100 | 1.220.189.100 | 0 | |||
| vn0311961542 | Công ty TNHH Thương Mại HAMI | 181 | 275.528.140 | 210 | 3.250 | 3.250 | 0 | |||
| vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 180 | 75.432.216 | 210 | 1.220.189.100 | 1.220.189.100 | 0 | |||
| 728 | PP2500333233 | Amlodipin + losartan | vn0314581820 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT TÍN | 180 | 297.262.112 | 210 | 896.532.000 | 896.532.000 | 0 |
| 729 | PP2500333234 | Amlodipin + losartan | vn0314581820 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT TÍN | 180 | 297.262.112 | 210 | 1.089.816.000 | 1.089.816.000 | 0 |
| 730 | PP2500333235 | Amlodipin + lisinopril | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 2.048.626.000 | 210 | 9.052.400.000 | 9.052.400.000 | 0 |
| 731 | PP2500333236 | Amlodipin + lisinopril | vn0315688742 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA | 180 | 85.342.000 | 210 | 4.267.100.000 | 4.267.100.000 | 0 |
| 732 | PP2500333237 | Amlodipin + indapamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 3.684.395.600 | 3.684.395.600 | 0 |
| 733 | PP2500333238 | Amlodipin + indapamid + perindopril | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 2.322.369.800 | 2.322.369.800 | 0 |
| 734 | PP2500333239 | Amlodipin + Telmisartan | vn0314530142 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK | 180 | 1.075.185.424 | 210 | 3.345.615.000 | 3.345.615.000 | 0 |
| 735 | PP2500333240 | Amlodipin + Telmisartan | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 2.018.063.600 | 2.018.063.600 | 0 |
| 736 | PP2500333241 | Amlodipin + Telmisartan | vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 180 | 232.693.120 | 210 | 1.072.640.000 | 1.072.640.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 1.005.432.400 | 1.005.432.400 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 880.000.000 | 210 | 1.038.282.000 | 1.038.282.000 | 0 | |||
| vn0314581820 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT TÍN | 180 | 297.262.112 | 210 | 871.520.000 | 871.520.000 | 0 | |||
| vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 180 | 232.693.120 | 210 | 1.072.640.000 | 1.072.640.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 1.005.432.400 | 1.005.432.400 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 880.000.000 | 210 | 1.038.282.000 | 1.038.282.000 | 0 | |||
| vn0314581820 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT TÍN | 180 | 297.262.112 | 210 | 871.520.000 | 871.520.000 | 0 | |||
| vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 180 | 232.693.120 | 210 | 1.072.640.000 | 1.072.640.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 1.005.432.400 | 1.005.432.400 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 880.000.000 | 210 | 1.038.282.000 | 1.038.282.000 | 0 | |||
| vn0314581820 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT TÍN | 180 | 297.262.112 | 210 | 871.520.000 | 871.520.000 | 0 | |||
| vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 180 | 232.693.120 | 210 | 1.072.640.000 | 1.072.640.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 1.005.432.400 | 1.005.432.400 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 880.000.000 | 210 | 1.038.282.000 | 1.038.282.000 | 0 | |||
| vn0314581820 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT TÍN | 180 | 297.262.112 | 210 | 871.520.000 | 871.520.000 | 0 | |||
| 737 | PP2500333242 | Amlodipin + Telmisartan | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 736.058.011 | 210 | 2.329.680.000 | 2.329.680.000 | 0 |
| 738 | PP2500333243 | Amlodipin + Telmisartan | vn0109056515 | Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam | 180 | 41.969.200 | 210 | 2.075.400.000 | 2.075.400.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 2.052.340.000 | 2.052.340.000 | 0 | |||
| vn0109056515 | Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam | 180 | 41.969.200 | 210 | 2.075.400.000 | 2.075.400.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 2.052.340.000 | 2.052.340.000 | 0 | |||
| 739 | PP2500333244 | Amlodipin + Valsartan | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 1.096.480.000 | 1.096.480.000 | 0 |
| 740 | PP2500333245 | Amlodipin + Valsartan | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 525.000.000 | 210 | 1.103.244.000 | 1.103.244.000 | 0 |
| vn0109911970 | Công ty TNHH Dotamed | 180 | 247.684.800 | 210 | 5.800 | 5.800 | 0 | |||
| vn3900324838 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | 180 | 1.800.000.000 | 210 | 6.800 | 6.800 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 525.000.000 | 210 | 1.103.244.000 | 1.103.244.000 | 0 | |||
| vn0109911970 | Công ty TNHH Dotamed | 180 | 247.684.800 | 210 | 5.800 | 5.800 | 0 | |||
| vn3900324838 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | 180 | 1.800.000.000 | 210 | 6.800 | 6.800 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 525.000.000 | 210 | 1.103.244.000 | 1.103.244.000 | 0 | |||
| vn0109911970 | Công ty TNHH Dotamed | 180 | 247.684.800 | 210 | 5.800 | 5.800 | 0 | |||
| vn3900324838 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | 180 | 1.800.000.000 | 210 | 6.800 | 6.800 | 0 | |||
| 741 | PP2500333246 | Amlodipin + Valsartan | vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 180 | 232.693.120 | 210 | 1.764.864.000 | 1.764.864.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 4.044.480.000 | 4.044.480.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.155.000.000 | 210 | 1.621.468.800 | 1.621.468.800 | 0 | |||
| vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 180 | 232.693.120 | 210 | 1.764.864.000 | 1.764.864.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 4.044.480.000 | 4.044.480.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.155.000.000 | 210 | 1.621.468.800 | 1.621.468.800 | 0 | |||
| vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 180 | 232.693.120 | 210 | 1.764.864.000 | 1.764.864.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 4.044.480.000 | 4.044.480.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.155.000.000 | 210 | 1.621.468.800 | 1.621.468.800 | 0 | |||
| 742 | PP2500333247 | Amlodipin + Valsartan | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 225.326.080 | 215 | 827.400.000 | 827.400.000 | 0 |
| vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 305.949.696 | 210 | 605.184.000 | 605.184.000 | 0 | |||
| vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 225.326.080 | 215 | 827.400.000 | 827.400.000 | 0 | |||
| vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 305.949.696 | 210 | 605.184.000 | 605.184.000 | 0 | |||
| 743 | PP2500333248 | Amlodipin + Valsartan | vn0313587604 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER | 180 | 305.472.740 | 210 | 1.954.350.000 | 1.954.350.000 | 0 |
| vn0317574109 | CÔNG TY TNHH TM XNK AN ĐỨC | 180 | 1.775.528.000 | 240 | 12.900 | 12.900 | 0 | |||
| vn0313587604 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER | 180 | 305.472.740 | 210 | 1.954.350.000 | 1.954.350.000 | 0 | |||
| vn0317574109 | CÔNG TY TNHH TM XNK AN ĐỨC | 180 | 1.775.528.000 | 240 | 12.900 | 12.900 | 0 | |||
| 744 | PP2500333249 | Amlodipin + Valsartan | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 1.862.500.000 | 1.862.500.000 | 0 |
| vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 240.051.622 | 220 | 1.237.500.000 | 1.237.500.000 | 0 | |||
| vn0313587604 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER | 180 | 305.472.740 | 210 | 1.612.500.000 | 1.612.500.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 1.862.500.000 | 1.862.500.000 | 0 | |||
| vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 240.051.622 | 220 | 1.237.500.000 | 1.237.500.000 | 0 | |||
| vn0313587604 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER | 180 | 305.472.740 | 210 | 1.612.500.000 | 1.612.500.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 1.862.500.000 | 1.862.500.000 | 0 | |||
| vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 240.051.622 | 220 | 1.237.500.000 | 1.237.500.000 | 0 | |||
| vn0313587604 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER | 180 | 305.472.740 | 210 | 1.612.500.000 | 1.612.500.000 | 0 | |||
| 745 | PP2500333250 | Amlodipin + Valsartan | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 880.000.000 | 210 | 2.941.297.800 | 2.941.297.800 | 0 |
| 746 | PP2500333251 | Amlodipin + Valsartan | vn0109911970 | Công ty TNHH Dotamed | 180 | 247.684.800 | 210 | 10.500 | 10.500 | 0 |
| vn0317574109 | CÔNG TY TNHH TM XNK AN ĐỨC | 180 | 1.775.528.000 | 240 | 15.900 | 15.900 | 0 | |||
| vn0109911970 | Công ty TNHH Dotamed | 180 | 247.684.800 | 210 | 10.500 | 10.500 | 0 | |||
| vn0317574109 | CÔNG TY TNHH TM XNK AN ĐỨC | 180 | 1.775.528.000 | 240 | 15.900 | 15.900 | 0 | |||
| 747 | PP2500333252 | Amlodipin + Valsartan | vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 180 | 232.693.120 | 210 | 1.085.280.000 | 1.085.280.000 | 0 |
| vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 180 | 249.022.550 | 210 | 8.148 | 8.148 | 0 | |||
| vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 180 | 232.693.120 | 210 | 1.085.280.000 | 1.085.280.000 | 0 | |||
| vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 180 | 249.022.550 | 210 | 8.148 | 8.148 | 0 | |||
| 748 | PP2500333253 | Amlodipin + Valsartan | vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 180 | 232.693.120 | 210 | 622.880.000 | 622.880.000 | 0 |
| vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 225.326.080 | 215 | 865.620.000 | 865.620.000 | 0 | |||
| vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 180 | 232.693.120 | 210 | 622.880.000 | 622.880.000 | 0 | |||
| vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 225.326.080 | 215 | 865.620.000 | 865.620.000 | 0 | |||
| 749 | PP2500333254 | Atenolol | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 980.000.000 | 210 | 100.590.000 | 100.590.000 | 0 |
| 750 | PP2500333255 | Atenolol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 500.000.000 | 215 | 61.560.000 | 61.560.000 | 0 |
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 115.020.000 | 115.020.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 500.000.000 | 215 | 61.560.000 | 61.560.000 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 115.020.000 | 115.020.000 | 0 | |||
| 751 | PP2500333257 | Atenolol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 23.400.000 | 23.400.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 22.698.000 | 22.698.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 23.400.000 | 23.400.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 22.698.000 | 22.698.000 | 0 | |||
| 752 | PP2500333258 | Benazepril hydroclorid | vn0311036601 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn | 180 | 119.704.000 | 210 | 1.007.300.000 | 1.007.300.000 | 0 |
| 753 | PP2500333259 | Bisoprolol | vn0303799399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG | 180 | 1.135.012.244 | 210 | 510.300.000 | 510.300.000 | 0 |
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 441.926.472 | 210 | 437.400.000 | 437.400.000 | 0 | |||
| vn0303799399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG | 180 | 1.135.012.244 | 210 | 510.300.000 | 510.300.000 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 441.926.472 | 210 | 437.400.000 | 437.400.000 | 0 | |||
| 754 | PP2500333260 | Bisoprolol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 115.020.000 | 115.020.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 97.128.000 | 97.128.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 115.020.000 | 115.020.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 97.128.000 | 97.128.000 | 0 | |||
| 755 | PP2500333261 | Bisoprolol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 2.287.134.000 | 2.287.134.000 | 0 |
| 756 | PP2500333262 | Bisoprolol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 962.506.800 | 962.506.800 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 980.000.000 | 210 | 964.260.000 | 964.260.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 962.506.800 | 962.506.800 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 980.000.000 | 210 | 964.260.000 | 964.260.000 | 0 | |||
| 757 | PP2500333263 | Bisoprolol | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 497.027.587 | 210 | 277.331.904 | 277.331.904 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 255.437.280 | 255.437.280 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 279.500.000 | 210 | 437.892.480 | 437.892.480 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 240.840.864 | 240.840.864 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 497.027.587 | 210 | 277.331.904 | 277.331.904 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 255.437.280 | 255.437.280 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 279.500.000 | 210 | 437.892.480 | 437.892.480 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 240.840.864 | 240.840.864 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 497.027.587 | 210 | 277.331.904 | 277.331.904 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 255.437.280 | 255.437.280 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 279.500.000 | 210 | 437.892.480 | 437.892.480 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 240.840.864 | 240.840.864 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 497.027.587 | 210 | 277.331.904 | 277.331.904 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 255.437.280 | 255.437.280 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 279.500.000 | 210 | 437.892.480 | 437.892.480 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 240.840.864 | 240.840.864 | 0 | |||
| 758 | PP2500333264 | Bisoprolol | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.155.000.000 | 210 | 654.570.000 | 654.570.000 | 0 |
| 759 | PP2500333265 | Bisoprolol | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 497.027.587 | 210 | 114.866.400 | 114.866.400 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 115.874.000 | 115.874.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 109.828.400 | 109.828.400 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 497.027.587 | 210 | 114.866.400 | 114.866.400 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 115.874.000 | 115.874.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 109.828.400 | 109.828.400 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 497.027.587 | 210 | 114.866.400 | 114.866.400 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 115.874.000 | 115.874.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 109.828.400 | 109.828.400 | 0 | |||
| 760 | PP2500333266 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 487.820.440 | 210 | 279.400.000 | 279.400.000 | 0 |
| 761 | PP2500333267 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 497.027.587 | 210 | 56.724.000 | 56.724.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 57.072.000 | 57.072.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 497.027.587 | 210 | 56.724.000 | 56.724.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 57.072.000 | 57.072.000 | 0 | |||
| 762 | PP2500333268 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 2.048.626.000 | 210 | 824.064.000 | 824.064.000 | 0 |
| 763 | PP2500333269 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 240.051.622 | 220 | 686.400.000 | 686.400.000 | 0 |
| 764 | PP2500333270 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 155.000.000 | 210 | 92.580.600 | 92.580.600 | 0 |
| 765 | PP2500333271 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 2.048.626.000 | 210 | 1.420.608.000 | 1.420.608.000 | 0 |
| 766 | PP2500333272 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 484.427.591 | 210 | 61.576.200 | 61.576.200 | 0 |
| 767 | PP2500333273 | Candesartan | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 172.356.412 | 210 | 460.850.000 | 460.850.000 | 0 |
| 768 | PP2500333274 | Candesartan | vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 305.949.696 | 210 | 278.800.000 | 278.800.000 | 0 |
| 769 | PP2500333275 | Candesartan | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 297.136.738 | 210 | 405.000.000 | 405.000.000 | 0 |
| 770 | PP2500333276 | Candesartan | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| 771 | PP2500333277 | Candesartan | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 548.745.646 | 210 | 1.165.718.400 | 1.165.718.400 | 0 |
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 441.926.472 | 210 | 1.189.622.400 | 1.189.622.400 | 0 | |||
| vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 548.745.646 | 210 | 1.165.718.400 | 1.165.718.400 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 441.926.472 | 210 | 1.189.622.400 | 1.189.622.400 | 0 | |||
| 772 | PP2500333278 | Candesartan | vn0314581820 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT TÍN | 180 | 297.262.112 | 210 | 571.740.000 | 571.740.000 | 0 |
| 773 | PP2500333279 | Candesartan | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 497.027.587 | 210 | 132.387.264 | 132.387.264 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 128.070.288 | 128.070.288 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 497.027.587 | 210 | 132.387.264 | 132.387.264 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 128.070.288 | 128.070.288 | 0 | |||
| 774 | PP2500333280 | Candesartan + hydrochlorothiazid | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 160.935.945 | 210 | 422.670.000 | 422.670.000 | 0 |
| 775 | PP2500333281 | Candesartan + hydrochlorothiazid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 537.763.000 | 537.763.000 | 0 |
| 776 | PP2500333282 | Candesartan + hydrochlorothiazid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 484.427.591 | 210 | 1.145.928.000 | 1.145.928.000 | 0 |
| 777 | PP2500333283 | Candesartan + hydrochlorothiazid | vn0311487019 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TH | 180 | 1.338.280.568 | 240 | 4.200 | 4.200 | 0 |
| 778 | PP2500333284 | Candesartan + hydrochlorothiazid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 250.000.000 | 225 | 165.200.000 | 165.200.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 250.000.000 | 225 | 165.200.000 | 165.200.000 | 0 | |||
| 779 | PP2500333285 | Candesartan + hydrochlorothiazid | vn0311487019 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TH | 180 | 1.338.280.568 | 240 | 6.800 | 6.800 | 0 |
| 780 | PP2500333286 | Captopril | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.920.800.000 | 210 | 240.174.000 | 240.174.000 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 961.940.000 | 210 | 241.993.500 | 241.993.500 | 0 | |||
| vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 199.094.102 | 225 | 241.993.500 | 241.993.500 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.920.800.000 | 210 | 240.174.000 | 240.174.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 961.940.000 | 210 | 241.993.500 | 241.993.500 | 0 | |||
| vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 199.094.102 | 225 | 241.993.500 | 241.993.500 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.920.800.000 | 210 | 240.174.000 | 240.174.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 961.940.000 | 210 | 241.993.500 | 241.993.500 | 0 | |||
| vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 199.094.102 | 225 | 241.993.500 | 241.993.500 | 0 | |||
| 781 | PP2500333287 | Captopril | vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 153.505.000 | 153.505.000 | 0 |
| 782 | PP2500333288 | Captopril | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 118.892.704 | 118.892.704 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 125.216.784 | 125.216.784 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 118.892.704 | 118.892.704 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 125.216.784 | 125.216.784 | 0 | |||
| 783 | PP2500333289 | Captopril + hydroclorothiazid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.155.000.000 | 210 | 386.150.000 | 386.150.000 | 0 |
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 450.000.000 | 210 | 382.751.880 | 382.751.880 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.155.000.000 | 210 | 386.150.000 | 386.150.000 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 450.000.000 | 210 | 382.751.880 | 382.751.880 | 0 | |||
| 784 | PP2500333290 | Captopril + hydroclorothiazid | vn0311961542 | Công ty TNHH Thương Mại HAMI | 181 | 275.528.140 | 210 | 1.500 | 1.500 | 0 |
| 785 | PP2500333291 | Carvedilol | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 548.745.646 | 210 | 393.936.000 | 393.936.000 | 0 |
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 136.176.980 | 210 | 464.120.000 | 464.120.000 | 0 | |||
| vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 548.745.646 | 210 | 393.936.000 | 393.936.000 | 0 | |||
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 136.176.980 | 210 | 464.120.000 | 464.120.000 | 0 | |||
| 786 | PP2500333292 | Carvedilol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 632.290.445 | 210 | 101.640.000 | 101.640.000 | 0 |
| vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 136.420.000 | 210 | 90.290.200 | 90.290.200 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 121.968.000 | 121.968.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 279.500.000 | 210 | 94.186.400 | 94.186.400 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 632.290.445 | 210 | 101.640.000 | 101.640.000 | 0 | |||
| vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 136.420.000 | 210 | 90.290.200 | 90.290.200 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 121.968.000 | 121.968.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 279.500.000 | 210 | 94.186.400 | 94.186.400 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 632.290.445 | 210 | 101.640.000 | 101.640.000 | 0 | |||
| vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 136.420.000 | 210 | 90.290.200 | 90.290.200 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 121.968.000 | 121.968.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 279.500.000 | 210 | 94.186.400 | 94.186.400 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 632.290.445 | 210 | 101.640.000 | 101.640.000 | 0 | |||
| vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 136.420.000 | 210 | 90.290.200 | 90.290.200 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 121.968.000 | 121.968.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 279.500.000 | 210 | 94.186.400 | 94.186.400 | 0 | |||
| 787 | PP2500333293 | Carvedilol | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 548.745.646 | 210 | 76.260.000 | 76.260.000 | 0 |
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 100.000.000 | 240 | 93.000.000 | 93.000.000 | 0 | |||
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 136.176.980 | 210 | 83.700.000 | 83.700.000 | 0 | |||
| vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 548.745.646 | 210 | 76.260.000 | 76.260.000 | 0 | |||
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 100.000.000 | 240 | 93.000.000 | 93.000.000 | 0 | |||
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 136.176.980 | 210 | 83.700.000 | 83.700.000 | 0 | |||
| vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 548.745.646 | 210 | 76.260.000 | 76.260.000 | 0 | |||
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 100.000.000 | 240 | 93.000.000 | 93.000.000 | 0 | |||
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 136.176.980 | 210 | 83.700.000 | 83.700.000 | 0 | |||
| 788 | PP2500333294 | Carvedilol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 632.290.445 | 210 | 28.080.000 | 28.080.000 | 0 |
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 33.930.000 | 33.930.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 632.290.445 | 210 | 28.080.000 | 28.080.000 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 33.930.000 | 33.930.000 | 0 | |||
| 789 | PP2500333295 | Carvedilol | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.155.000.000 | 210 | 192.700.000 | 192.700.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 632.290.445 | 210 | 169.200.000 | 169.200.000 | 0 | |||
| vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 136.420.000 | 210 | 156.510.000 | 156.510.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 279.500.000 | 210 | 148.050.000 | 148.050.000 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 204.450.000 | 204.450.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.155.000.000 | 210 | 192.700.000 | 192.700.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 632.290.445 | 210 | 169.200.000 | 169.200.000 | 0 | |||
| vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 136.420.000 | 210 | 156.510.000 | 156.510.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 279.500.000 | 210 | 148.050.000 | 148.050.000 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 204.450.000 | 204.450.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.155.000.000 | 210 | 192.700.000 | 192.700.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 632.290.445 | 210 | 169.200.000 | 169.200.000 | 0 | |||
| vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 136.420.000 | 210 | 156.510.000 | 156.510.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 279.500.000 | 210 | 148.050.000 | 148.050.000 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 204.450.000 | 204.450.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.155.000.000 | 210 | 192.700.000 | 192.700.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 632.290.445 | 210 | 169.200.000 | 169.200.000 | 0 | |||
| vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 136.420.000 | 210 | 156.510.000 | 156.510.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 279.500.000 | 210 | 148.050.000 | 148.050.000 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 204.450.000 | 204.450.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.155.000.000 | 210 | 192.700.000 | 192.700.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 632.290.445 | 210 | 169.200.000 | 169.200.000 | 0 | |||
| vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 136.420.000 | 210 | 156.510.000 | 156.510.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 279.500.000 | 210 | 148.050.000 | 148.050.000 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 204.450.000 | 204.450.000 | 0 | |||
| 790 | PP2500333296 | Cilnidipin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 2.046.600.000 | 2.046.600.000 | 0 |
| 791 | PP2500333297 | Cilnidipin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 736.200.000 | 736.200.000 | 0 |
| vn0316482631 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HP | 180 | 98.166.000 | 210 | 531.700.000 | 531.700.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 736.200.000 | 736.200.000 | 0 | |||
| vn0316482631 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HP | 180 | 98.166.000 | 210 | 531.700.000 | 531.700.000 | 0 | |||
| 792 | PP2500333298 | Cilnidipin | vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 180 | 149.244.000 | 210 | 705.560.000 | 705.560.000 | 0 |
| 793 | PP2500333299 | Cilnidipin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 127.804.000 | 127.804.000 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 117.752.000 | 117.752.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 66.774.000 | 66.774.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 127.804.000 | 127.804.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 117.752.000 | 117.752.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 66.774.000 | 66.774.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 127.804.000 | 127.804.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 117.752.000 | 117.752.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 66.774.000 | 66.774.000 | 0 | |||
| 794 | PP2500333300 | Cilnidipin | vn0316482631 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HP | 180 | 98.166.000 | 210 | 454.960.000 | 454.960.000 | 0 |
| 795 | PP2500333301 | Cilnidipin | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 37.260.000 | 37.260.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 21.160.000 | 21.160.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 37.260.000 | 37.260.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 21.160.000 | 21.160.000 | 0 | |||
| 796 | PP2500333302 | Doxazosin | vn0316277551 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN | 180 | 10.116.000 | 210 | 505.800.000 | 505.800.000 | 0 |
| 797 | PP2500333303 | Enalapril | vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 279.324.054 | 210 | 449 | 449 | 0 |
| 798 | PP2500333304 | Enalapril | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 97.767.020 | 210 | 210.633.600 | 210.633.600 | 0 |
| vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 180 | 75.432.216 | 210 | 199.105.680 | 199.105.680 | 0 | |||
| vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 97.767.020 | 210 | 210.633.600 | 210.633.600 | 0 | |||
| vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 180 | 75.432.216 | 210 | 199.105.680 | 199.105.680 | 0 | |||
| 799 | PP2500333305 | Enalapril | vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 136.420.000 | 210 | 166.830.000 | 166.830.000 | 0 |
| 800 | PP2500333306 | Enalapril | vn0313427618 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚ NAM | 180 | 182.610.642 | 210 | 619.281.000 | 619.281.000 | 0 |
| 801 | PP2500333307 | Enalapril | vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 279.324.054 | 210 | 359 | 359 | 0 |
| 802 | PP2500333308 | Enalapril | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 97.767.020 | 210 | 743.117.000 | 743.117.000 | 0 |
| 803 | PP2500333309 | Enalapril | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 508.890.600 | 508.890.600 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 473.742.000 | 473.742.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 250 | 250 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 119.199.600 | 119.199.600 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 508.890.600 | 508.890.600 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 473.742.000 | 473.742.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 250 | 250 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 119.199.600 | 119.199.600 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 508.890.600 | 508.890.600 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 473.742.000 | 473.742.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 250 | 250 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 119.199.600 | 119.199.600 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 508.890.600 | 508.890.600 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 473.742.000 | 473.742.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 250 | 250 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 119.199.600 | 119.199.600 | 0 | |||
| 804 | PP2500333310 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0311487019 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TH | 180 | 1.338.280.568 | 240 | 3.200 | 3.200 | 0 |
| 805 | PP2500333311 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.155.000.000 | 210 | 124.992.000 | 124.992.000 | 0 |
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 39.323.484 | 210 | 79.608.000 | 79.608.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 536.690.000 | 220 | 133.920.000 | 133.920.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 800.000.000 | 225 | 99.993.600 | 99.993.600 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.155.000.000 | 210 | 124.992.000 | 124.992.000 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 39.323.484 | 210 | 79.608.000 | 79.608.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 536.690.000 | 220 | 133.920.000 | 133.920.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 800.000.000 | 225 | 99.993.600 | 99.993.600 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.155.000.000 | 210 | 124.992.000 | 124.992.000 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 39.323.484 | 210 | 79.608.000 | 79.608.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 536.690.000 | 220 | 133.920.000 | 133.920.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 800.000.000 | 225 | 99.993.600 | 99.993.600 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.155.000.000 | 210 | 124.992.000 | 124.992.000 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 39.323.484 | 210 | 79.608.000 | 79.608.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 536.690.000 | 220 | 133.920.000 | 133.920.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 800.000.000 | 225 | 99.993.600 | 99.993.600 | 0 | |||
| 806 | PP2500333312 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 182 | 1.019.200.000 | 212 | 1.863.220.000 | 1.863.220.000 | 0 |
| 807 | PP2500333314 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 497.027.587 | 210 | 23.400.000 | 23.400.000 | 0 |
| vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 180 | 10.120.160 | 210 | 22.680.000 | 22.680.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 536.690.000 | 220 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 800.000.000 | 225 | 28.224.000 | 28.224.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 497.027.587 | 210 | 23.400.000 | 23.400.000 | 0 | |||
| vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 180 | 10.120.160 | 210 | 22.680.000 | 22.680.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 536.690.000 | 220 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 800.000.000 | 225 | 28.224.000 | 28.224.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 497.027.587 | 210 | 23.400.000 | 23.400.000 | 0 | |||
| vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 180 | 10.120.160 | 210 | 22.680.000 | 22.680.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 536.690.000 | 220 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 800.000.000 | 225 | 28.224.000 | 28.224.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 497.027.587 | 210 | 23.400.000 | 23.400.000 | 0 | |||
| vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 180 | 10.120.160 | 210 | 22.680.000 | 22.680.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 536.690.000 | 220 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 800.000.000 | 225 | 28.224.000 | 28.224.000 | 0 | |||
| 808 | PP2500333315 | Felodipin | vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 463.500.000 | 463.500.000 | 0 |
| 809 | PP2500333316 | Felodipin | vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 709.500.000 | 709.500.000 | 0 |
| 810 | PP2500333317 | Felodipin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.155.000.000 | 210 | 1.748.006.400 | 1.748.006.400 | 0 |
| 811 | PP2500333318 | Felodipin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.155.000.000 | 210 | 2.001.216.000 | 2.001.216.000 | 0 |
| 812 | PP2500333319 | Imidapril | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 632.290.445 | 210 | 46.895.800 | 46.895.800 | 0 |
| 813 | PP2500333320 | Imidapril | vn0302284069 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | 180 | 162.384.000 | 210 | 172.060.000 | 172.060.000 | 0 |
| 814 | PP2500333321 | Imidapril | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 123.235.200 | 123.235.200 | 0 |
| 815 | PP2500333323 | Indapamid | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 164.000.000 | 217 | 78.980.000 | 78.980.000 | 0 |
| 816 | PP2500333324 | Indapamid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.920.800.000 | 210 | 696.000.000 | 696.000.000 | 0 |
| 817 | PP2500333325 | Indapamid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.920.800.000 | 210 | 456.000.000 | 456.000.000 | 0 |
| 818 | PP2500333326 | Indapamid | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 97.616.552 | 210 | 334.080.000 | 334.080.000 | 0 |
| 819 | PP2500333328 | Irbesartan | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.920.800.000 | 210 | 896.000.000 | 896.000.000 | 0 |
| 820 | PP2500333329 | Irbesartan | vn3900324838 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | 180 | 1.800.000.000 | 210 | 2.990 | 2.990 | 0 |
| 821 | PP2500333330 | Irbesartan | vn3900324838 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | 180 | 1.800.000.000 | 210 | 2.500 | 2.500 | 0 |
| 822 | PP2500333331 | Irbesartan | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 480.941.121 | 220 | 466.590.000 | 466.590.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 471.120.000 | 471.120.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 480.941.121 | 220 | 466.590.000 | 466.590.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 471.120.000 | 471.120.000 | 0 | |||
| 823 | PP2500333332 | Irbesartan | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 497.027.587 | 210 | 471.004.800 | 471.004.800 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 476.784.000 | 476.784.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 452.222.400 | 452.222.400 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 497.027.587 | 210 | 471.004.800 | 471.004.800 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 476.784.000 | 476.784.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 452.222.400 | 452.222.400 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 497.027.587 | 210 | 471.004.800 | 471.004.800 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 476.784.000 | 476.784.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 452.222.400 | 452.222.400 | 0 | |||
| 824 | PP2500333333 | Irbesartan | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 3.751.867.200 | 3.751.867.200 | 0 |
| vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 305.105.000 | 225 | 1.543.440.000 | 1.543.440.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 3.751.867.200 | 3.751.867.200 | 0 | |||
| vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 305.105.000 | 225 | 1.543.440.000 | 1.543.440.000 | 0 | |||
| 825 | PP2500333334 | Irbesartan | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 219.640.000 | 219.640.000 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 980.000.000 | 210 | 219.524.400 | 219.524.400 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 219.640.000 | 219.640.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 980.000.000 | 210 | 219.524.400 | 219.524.400 | 0 | |||
| 826 | PP2500333335 | Irbesartan | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.155.000.000 | 210 | 2.260.062.000 | 2.260.062.000 | 0 |
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 450.000.000 | 210 | 1.573.672.800 | 1.573.672.800 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.155.000.000 | 210 | 2.260.062.000 | 2.260.062.000 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 450.000.000 | 210 | 1.573.672.800 | 1.573.672.800 | 0 | |||
| 827 | PP2500333336 | Irbesartan | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 167.664.000 | 167.664.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 135.728.000 | 135.728.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 167.664.000 | 167.664.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 135.728.000 | 135.728.000 | 0 | |||
| 828 | PP2500333337 | Irbesartan + hydroclorothiazid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 4.870.373.400 | 4.870.373.400 | 0 |
| vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 180 | 207.800.000 | 220 | 1.324.440.000 | 1.324.440.000 | 0 | |||
| vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 305.105.000 | 225 | 1.321.893.000 | 1.321.893.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 4.870.373.400 | 4.870.373.400 | 0 | |||
| vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 180 | 207.800.000 | 220 | 1.324.440.000 | 1.324.440.000 | 0 | |||
| vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 305.105.000 | 225 | 1.321.893.000 | 1.321.893.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 4.870.373.400 | 4.870.373.400 | 0 | |||
| vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 180 | 207.800.000 | 220 | 1.324.440.000 | 1.324.440.000 | 0 | |||
| vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 305.105.000 | 225 | 1.321.893.000 | 1.321.893.000 | 0 | |||
| 829 | PP2500333338 | Irbesartan + hydroclorothiazid | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 250.000.000 | 225 | 1.041.310.200 | 1.041.310.200 | 0 |
| 830 | PP2500333339 | Irbesartan + hydroclorothiazid | vn0304142207 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU | 180 | 129.929.120 | 210 | 3.700 | 3.700 | 0 |
| 831 | PP2500333340 | Irbesartan + hydroclorothiazid | vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 185.000.000 | 210 | 13.130.000 | 13.130.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 12.480.000 | 12.480.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 12.974.000 | 12.974.000 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 185.000.000 | 210 | 13.130.000 | 13.130.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 12.480.000 | 12.480.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 12.974.000 | 12.974.000 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 185.000.000 | 210 | 13.130.000 | 13.130.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 12.480.000 | 12.480.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 12.974.000 | 12.974.000 | 0 | |||
| 832 | PP2500333341 | Irbesartan + hydroclorothiazid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 525.000.000 | 210 | 179.600.000 | 179.600.000 | 0 |
| 833 | PP2500333342 | Irbesartan + hydroclorothiazid | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 250.000.000 | 225 | 686.120.000 | 686.120.000 | 0 |
| 834 | PP2500333343 | Lacidipin | vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 199.094.102 | 225 | 307.272.000 | 307.272.000 | 0 |
| 835 | PP2500333344 | Lacidipin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 148.000.000 | 148.000.000 | 0 |
| 836 | PP2500333345 | Lacidipin | vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 199.094.102 | 225 | 579.540.000 | 579.540.000 | 0 |
| 837 | PP2500333346 | Lacidipin | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 279.500.000 | 210 | 131.976.800 | 131.976.800 | 0 |
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 142.588.000 | 142.588.000 | 0 | |||
| vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 210.000.000 | 210 | 159.168.000 | 159.168.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 279.500.000 | 210 | 131.976.800 | 131.976.800 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 142.588.000 | 142.588.000 | 0 | |||
| vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 210.000.000 | 210 | 159.168.000 | 159.168.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 279.500.000 | 210 | 131.976.800 | 131.976.800 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 142.588.000 | 142.588.000 | 0 | |||
| vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 210.000.000 | 210 | 159.168.000 | 159.168.000 | 0 | |||
| 838 | PP2500333347 | Lacidipin | vn3900324838 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | 180 | 1.800.000.000 | 210 | 4.800 | 4.800 | 0 |
| 839 | PP2500333348 | Lercanidipin hydroclorid | vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 180 | 10.120.160 | 210 | 411.552.000 | 411.552.000 | 0 |
| 840 | PP2500333349 | Lisinopril | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 440.000.000 | 211 | 434.340.000 | 434.340.000 | 0 |
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 800.000.000 | 210 | 453.644.000 | 453.644.000 | 0 | |||
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 440.000.000 | 211 | 434.340.000 | 434.340.000 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 800.000.000 | 210 | 453.644.000 | 453.644.000 | 0 | |||
| 841 | PP2500333350 | Lisinopril | vn0314981272 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ZEN | 180 | 148.843.256 | 210 | 1.221.340.000 | 1.221.340.000 | 0 |
| 842 | PP2500333351 | Lisinopril | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 497.027.587 | 210 | 27.228.800 | 27.228.800 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 27.940.000 | 27.940.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 31.496.000 | 31.496.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 497.027.587 | 210 | 27.228.800 | 27.228.800 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 27.940.000 | 27.940.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 31.496.000 | 31.496.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 497.027.587 | 210 | 27.228.800 | 27.228.800 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 27.940.000 | 27.940.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 31.496.000 | 31.496.000 | 0 | |||
| 843 | PP2500333352 | Lisinopril | vn0318281200 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN | 180 | 105.022.160 | 210 | 343.200.000 | 343.200.000 | 0 |
| 844 | PP2500333353 | Lisinopril | vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 328.300.000 | 328.300.000 | 0 |
| 845 | PP2500333354 | Lisinopril | vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 180 | 839.311.421 | 210 | 245.478.240 | 245.478.240 | 0 |
| 846 | PP2500333356 | Lisinopril | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 268.043.388 | 210 | 112.752.000 | 112.752.000 | 0 |
| vn2001318303 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG | 180 | 2.958.000 | 210 | 113.274.000 | 113.274.000 | 0 | |||
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 268.043.388 | 210 | 112.752.000 | 112.752.000 | 0 | |||
| vn2001318303 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG | 180 | 2.958.000 | 210 | 113.274.000 | 113.274.000 | 0 | |||
| 847 | PP2500333357 | Lisinopril | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 497.027.587 | 210 | 33.180.000 | 33.180.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 36.340.000 | 36.340.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 36.340.000 | 36.340.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 497.027.587 | 210 | 33.180.000 | 33.180.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 36.340.000 | 36.340.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 36.340.000 | 36.340.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 497.027.587 | 210 | 33.180.000 | 33.180.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 36.340.000 | 36.340.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 36.340.000 | 36.340.000 | 0 | |||
| 848 | PP2500333358 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 78.606.000 | 210 | 441.900.000 | 441.900.000 | 0 |
| 849 | PP2500333359 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 552.000.000 | 210 | 260.710.000 | 260.710.000 | 0 |
| 850 | PP2500333360 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 61.195.786 | 210 | 341.289.900 | 341.289.900 | 0 |
| 851 | PP2500333361 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn0311487019 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TH | 180 | 1.338.280.568 | 240 | 4.200 | 4.200 | 0 |
| 852 | PP2500333362 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn0108328540 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR | 180 | 106.808.500 | 210 | 832.475.000 | 832.475.000 | 0 |
| 853 | PP2500333363 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 180 | 839.311.421 | 210 | 357.336.000 | 357.336.000 | 0 |
| 854 | PP2500333364 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 250.000.000 | 225 | 186.276.300 | 186.276.300 | 0 |
| 855 | PP2500333365 | Losartan | vn0310982229 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | 180 | 1.511.212.000 | 215 | 1.994.700.000 | 1.994.700.000 | 0 |
| 856 | PP2500333366 | Losartan | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 171.092.092 | 210 | 393.600.000 | 393.600.000 | 0 |
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 42.000.000 | 210 | 399.504.000 | 399.504.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 403.440.000 | 403.440.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 324.720.000 | 324.720.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 320 | 320 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 171.092.092 | 210 | 393.600.000 | 393.600.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 42.000.000 | 210 | 399.504.000 | 399.504.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 403.440.000 | 403.440.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 324.720.000 | 324.720.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 320 | 320 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 171.092.092 | 210 | 393.600.000 | 393.600.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 42.000.000 | 210 | 399.504.000 | 399.504.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 403.440.000 | 403.440.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 324.720.000 | 324.720.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 320 | 320 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 171.092.092 | 210 | 393.600.000 | 393.600.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 42.000.000 | 210 | 399.504.000 | 399.504.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 403.440.000 | 403.440.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 324.720.000 | 324.720.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 320 | 320 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 171.092.092 | 210 | 393.600.000 | 393.600.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 42.000.000 | 210 | 399.504.000 | 399.504.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 403.440.000 | 403.440.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 324.720.000 | 324.720.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 320 | 320 | 0 | |||
| 857 | PP2500333367 | Losartan | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.444.517.655 | 210 | 240.100.408 | 240.100.408 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 286.516.000 | 286.516.000 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 568.604.649 | 210 | 286.516.000 | 286.516.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 980.000.000 | 210 | 209.156.680 | 209.156.680 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.444.517.655 | 210 | 240.100.408 | 240.100.408 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 286.516.000 | 286.516.000 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 568.604.649 | 210 | 286.516.000 | 286.516.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 980.000.000 | 210 | 209.156.680 | 209.156.680 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.444.517.655 | 210 | 240.100.408 | 240.100.408 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 286.516.000 | 286.516.000 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 568.604.649 | 210 | 286.516.000 | 286.516.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 980.000.000 | 210 | 209.156.680 | 209.156.680 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.444.517.655 | 210 | 240.100.408 | 240.100.408 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 286.516.000 | 286.516.000 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 568.604.649 | 210 | 286.516.000 | 286.516.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 980.000.000 | 210 | 209.156.680 | 209.156.680 | 0 | |||
| 858 | PP2500333368 | Losartan | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 164.000.000 | 217 | 1.464.292.680 | 1.464.292.680 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 1.526.338.980 | 1.526.338.980 | 0 | |||
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 164.000.000 | 217 | 1.464.292.680 | 1.464.292.680 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 1.526.338.980 | 1.526.338.980 | 0 | |||
| 859 | PP2500333369 | Losartan | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 209.518.500 | 209.518.500 | 0 |
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 144 | 144 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 171.258.600 | 171.258.600 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 209.518.500 | 209.518.500 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 144 | 144 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 171.258.600 | 171.258.600 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 209.518.500 | 209.518.500 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 144 | 144 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 171.258.600 | 171.258.600 | 0 | |||
| 860 | PP2500333370 | Losartan | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 942.348.000 | 942.348.000 | 0 |
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 1.090.320.000 | 1.090.320.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 942.348.000 | 942.348.000 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 1.090.320.000 | 1.090.320.000 | 0 | |||
| 861 | PP2500333371 | Losartan | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 390.660.000 | 390.660.000 | 0 |
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 190 | 190 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 369.978.000 | 369.978.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 390.660.000 | 390.660.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 190 | 190 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 369.978.000 | 369.978.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 390.660.000 | 390.660.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 190 | 190 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 369.978.000 | 369.978.000 | 0 | |||
| 862 | PP2500333372 | Losartan | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 104.040.000 | 104.040.000 | 0 |
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 190 | 190 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 98.532.000 | 98.532.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 104.040.000 | 104.040.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 190 | 190 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 98.532.000 | 98.532.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 104.040.000 | 104.040.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 190 | 190 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 98.532.000 | 98.532.000 | 0 | |||
| 863 | PP2500333373 | Losartan + hydroclorothiazid | vn0104563656 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á | 180 | 3.705.920 | 210 | 185.296.000 | 185.296.000 | 0 |
| 864 | PP2500333374 | Losartan + hydroclorothiazid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 632.290.445 | 210 | 186.480.000 | 186.480.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 184.176.000 | 184.176.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 632.290.445 | 210 | 186.480.000 | 186.480.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 184.176.000 | 184.176.000 | 0 | |||
| 865 | PP2500333375 | Losartan + hydroclorothiazid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 259.080.000 | 259.080.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 264.414.000 | 264.414.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 259.080.000 | 259.080.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 264.414.000 | 264.414.000 | 0 | |||
| 866 | PP2500333376 | Losartan + hydroclorothiazid | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 310.000.000 | 210 | 1.943.048.000 | 1.943.048.000 | 0 |
| 867 | PP2500333377 | Losartan + hydroclorothiazid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 632.290.445 | 210 | 504.658.800 | 504.658.800 | 0 |
| 868 | PP2500333378 | Methyldopa | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 316.000.000 | 220 | 1.681.564.500 | 1.681.564.500 | 0 |
| 869 | PP2500333379 | Methyldopa | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.155.000.000 | 210 | 1.448.400.000 | 1.448.400.000 | 0 |
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 450.000.000 | 210 | 1.431.360.000 | 1.431.360.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.155.000.000 | 210 | 1.448.400.000 | 1.448.400.000 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 450.000.000 | 210 | 1.431.360.000 | 1.431.360.000 | 0 | |||
| 870 | PP2500333380 | Methyldopa | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 676.998.000 | 676.998.000 | 0 |
| 871 | PP2500333381 | Metoprolol | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 47.344.872 | 210 | 636.059.200 | 636.059.200 | 0 |
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 800.000.000 | 210 | 633.315.200 | 633.315.200 | 0 | |||
| vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 47.344.872 | 210 | 636.059.200 | 636.059.200 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 800.000.000 | 210 | 633.315.200 | 633.315.200 | 0 | |||
| 872 | PP2500333382 | Metoprolol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 34.560.000 | 34.560.000 | 0 |
| 873 | PP2500333383 | Metoprolol | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 47.344.872 | 210 | 37.088.000 | 37.088.000 | 0 |
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 800.000.000 | 210 | 36.928.000 | 36.928.000 | 0 | |||
| vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 47.344.872 | 210 | 37.088.000 | 37.088.000 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 800.000.000 | 210 | 36.928.000 | 36.928.000 | 0 | |||
| 874 | PP2500333384 | Nebivolol | vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 180 | 839.311.421 | 210 | 1.017.075.000 | 1.017.075.000 | 0 |
| 875 | PP2500333385 | Nebivolol | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 552.000.000 | 210 | 57.835.000 | 57.835.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 56.490.000 | 56.490.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 73.975.000 | 73.975.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 552.000.000 | 210 | 57.835.000 | 57.835.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 56.490.000 | 56.490.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 73.975.000 | 73.975.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 552.000.000 | 210 | 57.835.000 | 57.835.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 56.490.000 | 56.490.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 73.975.000 | 73.975.000 | 0 | |||
| 876 | PP2500333386 | Nebivolol | vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 180 | 249.022.550 | 210 | 6.850 | 6.850 | 0 |
| 877 | PP2500333387 | Nebivolol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 632.290.445 | 210 | 671.150.000 | 671.150.000 | 0 |
| 878 | PP2500333388 | Nebivolol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 11.969.100 | 11.969.100 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 11.840.400 | 11.840.400 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 11.969.100 | 11.969.100 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 11.840.400 | 11.840.400 | 0 | |||
| 879 | PP2500333389 | Nebivolol | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 250.000.000 | 225 | 181.839.000 | 181.839.000 | 0 |
| 880 | PP2500333390 | Nicardipin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 3.429.972.560 | 3.429.972.560 | 0 |
| 881 | PP2500333391 | Nicardipin | vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 568.604.649 | 210 | 2.726.516.800 | 2.726.516.800 | 0 |
| 882 | PP2500333392 | Nifedipin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.155.000.000 | 210 | 2.668.108.800 | 2.668.108.800 | 0 |
| vn0313427618 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚ NAM | 180 | 182.610.642 | 210 | 1.949.466.400 | 1.949.466.400 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.155.000.000 | 210 | 2.668.108.800 | 2.668.108.800 | 0 | |||
| vn0313427618 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚ NAM | 180 | 182.610.642 | 210 | 1.949.466.400 | 1.949.466.400 | 0 | |||
| 883 | PP2500333393 | Nifedipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 2.735.040.000 | 2.735.040.000 | 0 |
| 884 | PP2500333394 | Nifedipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 190.960.000 | 190.960.000 | 0 |
| 885 | PP2500333395 | Nifedipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 860.552.000 | 860.552.000 | 0 |
| 886 | PP2500333396 | Perindopril | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 303.903.600 | 303.903.600 | 0 |
| 887 | PP2500333397 | Perindopril | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 500.000.000 | 215 | 56.640.000 | 56.640.000 | 0 |
| 888 | PP2500333398 | Perindopril | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 24.564.000 | 24.564.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 24.457.200 | 24.457.200 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 24.564.000 | 24.564.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 24.457.200 | 24.457.200 | 0 | |||
| 889 | PP2500333399 | Perindopril | vn3900324838 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | 180 | 1.800.000.000 | 210 | 2.880 | 2.880 | 0 |
| 890 | PP2500333400 | Perindopril | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 2.010.697.200 | 2.010.697.200 | 0 |
| 891 | PP2500333401 | Perindopril | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 210.000.000 | 210 | 1.130.900.000 | 1.130.900.000 | 0 |
| 892 | PP2500333402 | Perindopril | vn0311961542 | Công ty TNHH Thương Mại HAMI | 181 | 275.528.140 | 210 | 3.450 | 3.450 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 362.015.265 | 210 | 354.060.000 | 354.060.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 338.886.000 | 338.886.000 | 0 | |||
| vn0311961542 | Công ty TNHH Thương Mại HAMI | 181 | 275.528.140 | 210 | 3.450 | 3.450 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 362.015.265 | 210 | 354.060.000 | 354.060.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 338.886.000 | 338.886.000 | 0 | |||
| vn0311961542 | Công ty TNHH Thương Mại HAMI | 181 | 275.528.140 | 210 | 3.450 | 3.450 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 362.015.265 | 210 | 354.060.000 | 354.060.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 338.886.000 | 338.886.000 | 0 | |||
| 893 | PP2500333403 | Perindopril + amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 1.234.316.000 | 1.234.316.000 | 0 |
| 894 | PP2500333404 | Perindopril + amlodipin | vn0314530142 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK | 180 | 1.075.185.424 | 210 | 2.009.952.000 | 2.009.952.000 | 0 |
| 895 | PP2500333405 | Perindopril + amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 764.982.900 | 764.982.900 | 0 |
| 896 | PP2500333406 | Perindopril + amlodipin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 97.616.552 | 210 | 1.072.736.000 | 1.072.736.000 | 0 |
| 897 | PP2500333407 | Perindopril + amlodipin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 2.048.626.000 | 210 | 1.450.742.400 | 1.450.742.400 | 0 |
| 898 | PP2500333408 | Perindopril + amlodipin | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 258.365.900 | 210 | 5.000 | 5.000 | 0 |
| 899 | PP2500333409 | Perindopril + amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 255.126.080 | 255.126.080 | 0 |
| 900 | PP2500333410 | Perindopril + amlodipin | vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 199.094.102 | 225 | 1.841.400.000 | 1.841.400.000 | 0 |
| 901 | PP2500333411 | Perindopril + indapamid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.155.000.000 | 210 | 325.880.100 | 325.880.100 | 0 |
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 88.000.000 | 210 | 247.390.000 | 247.390.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 133.815.500 | 133.815.500 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.155.000.000 | 210 | 325.880.100 | 325.880.100 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 88.000.000 | 210 | 247.390.000 | 247.390.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 133.815.500 | 133.815.500 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.155.000.000 | 210 | 325.880.100 | 325.880.100 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 88.000.000 | 210 | 247.390.000 | 247.390.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 133.815.500 | 133.815.500 | 0 | |||
| 902 | PP2500333412 | Perindopril + indapamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 2.492.100.000 | 2.492.100.000 | 0 |
| 903 | PP2500333413 | Perindopril + indapamid | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 195 | 43.000.000 | 225 | 1.386.440.000 | 1.386.440.000 | 0 |
| 904 | PP2500333414 | Perindopril + indapamid | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 88.000.000 | 210 | 596.020.000 | 596.020.000 | 0 |
| 905 | PP2500333415 | Quinapril | vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 199.094.102 | 225 | 644.044.000 | 644.044.000 | 0 |
| 906 | PP2500333417 | Ramipril | vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 180 | 143.057.292 | 210 | 3.600 | 3.600 | 0 |
| vn0314981272 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ZEN | 180 | 148.843.256 | 210 | 624.888.000 | 624.888.000 | 0 | |||
| vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 180 | 143.057.292 | 210 | 3.600 | 3.600 | 0 | |||
| vn0314981272 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ZEN | 180 | 148.843.256 | 210 | 624.888.000 | 624.888.000 | 0 | |||
| 907 | PP2500333418 | Ramipril | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 155.000.000 | 210 | 46.939.200 | 46.939.200 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 44.450.000 | 44.450.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 49.784.000 | 49.784.000 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 155.000.000 | 210 | 46.939.200 | 46.939.200 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 44.450.000 | 44.450.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 49.784.000 | 49.784.000 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 155.000.000 | 210 | 46.939.200 | 46.939.200 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 44.450.000 | 44.450.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 49.784.000 | 49.784.000 | 0 | |||
| 908 | PP2500333419 | Ramipril | vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 180 | 65.500.000 | 210 | 810.209.400 | 810.209.400 | 0 |
| 909 | PP2500333420 | Ramipril | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 155.000.000 | 210 | 279.531.000 | 279.531.000 | 0 |
| 910 | PP2500333421 | Ramipril | vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 180 | 65.500.000 | 210 | 1.337.212.800 | 1.337.212.800 | 0 |
| 911 | PP2500333422 | Ramipril | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 237.000.000 | 210 | 116.600.000 | 116.600.000 | 0 |
| vn3900324838 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | 180 | 1.800.000.000 | 210 | 3.300 | 3.300 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 237.000.000 | 210 | 116.600.000 | 116.600.000 | 0 | |||
| vn3900324838 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | 180 | 1.800.000.000 | 210 | 3.300 | 3.300 | 0 | |||
| 912 | PP2500333423 | Ramipril | vn3900324838 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | 180 | 1.800.000.000 | 210 | 2.450 | 2.450 | 0 |
| 913 | PP2500333424 | Ramipril | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 237.000.000 | 210 | 408.312.000 | 408.312.000 | 0 |
| 914 | PP2500333425 | Telmisartan | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 880.000.000 | 210 | 2.192.694.000 | 2.192.694.000 | 0 |
| 915 | PP2500333426 | Telmisartan | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 202.028.000 | 202.028.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 223.419.200 | 223.419.200 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 285 | 285 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 184.202.000 | 184.202.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 202.028.000 | 202.028.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 223.419.200 | 223.419.200 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 285 | 285 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 184.202.000 | 184.202.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 202.028.000 | 202.028.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 223.419.200 | 223.419.200 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 285 | 285 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 184.202.000 | 184.202.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 202.028.000 | 202.028.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 223.419.200 | 223.419.200 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 285 | 285 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 184.202.000 | 184.202.000 | 0 | |||
| 916 | PP2500333427 | Telmisartan | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 484.427.591 | 210 | 1.672.687.800 | 1.672.687.800 | 0 |
| 917 | PP2500333428 | Telmisartan | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 800.000.000 | 210 | 621.600.000 | 621.600.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 1.098.752.000 | 1.098.752.000 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 800.000.000 | 210 | 621.600.000 | 621.600.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 1.098.752.000 | 1.098.752.000 | 0 | |||
| 918 | PP2500333429 | Telmisartan | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 135.716.000 | 135.716.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 171.662.400 | 171.662.400 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 458 | 458 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 135.716.000 | 135.716.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 171.662.400 | 171.662.400 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 458 | 458 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 135.716.000 | 135.716.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 171.662.400 | 171.662.400 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 458 | 458 | 0 | |||
| 919 | PP2500333430 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0302284069 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | 180 | 162.384.000 | 210 | 678.600.000 | 678.600.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 730.548.000 | 730.548.000 | 0 | |||
| vn0302284069 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | 180 | 162.384.000 | 210 | 678.600.000 | 678.600.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 730.548.000 | 730.548.000 | 0 | |||
| 920 | PP2500333431 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 57.844.800 | 57.844.800 | 0 |
| vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 180 | 5.938.836 | 210 | 65.520.000 | 65.520.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 279.500.000 | 210 | 52.915.200 | 52.915.200 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 57.844.800 | 57.844.800 | 0 | |||
| vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 180 | 5.938.836 | 210 | 65.520.000 | 65.520.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 279.500.000 | 210 | 52.915.200 | 52.915.200 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 57.844.800 | 57.844.800 | 0 | |||
| vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 180 | 5.938.836 | 210 | 65.520.000 | 65.520.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 279.500.000 | 210 | 52.915.200 | 52.915.200 | 0 | |||
| 921 | PP2500333432 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.155.000.000 | 210 | 3.239.586.000 | 3.239.586.000 | 0 |
| 922 | PP2500333433 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 159.395.000 | 159.395.000 | 0 |
| 923 | PP2500333434 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0303799399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG | 180 | 1.135.012.244 | 210 | 1.958.787.600 | 1.958.787.600 | 0 |
| 924 | PP2500333435 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.920.800.000 | 210 | 1.300.585.000 | 1.300.585.000 | 0 |
| vn0313587604 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER | 180 | 305.472.740 | 210 | 1.565.410.000 | 1.565.410.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 1.177.000.000 | 1.177.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 279.500.000 | 210 | 1.177.000.000 | 1.177.000.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.920.800.000 | 210 | 1.300.585.000 | 1.300.585.000 | 0 | |||
| vn0313587604 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER | 180 | 305.472.740 | 210 | 1.565.410.000 | 1.565.410.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 1.177.000.000 | 1.177.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 279.500.000 | 210 | 1.177.000.000 | 1.177.000.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.920.800.000 | 210 | 1.300.585.000 | 1.300.585.000 | 0 | |||
| vn0313587604 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER | 180 | 305.472.740 | 210 | 1.565.410.000 | 1.565.410.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 1.177.000.000 | 1.177.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 279.500.000 | 210 | 1.177.000.000 | 1.177.000.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.920.800.000 | 210 | 1.300.585.000 | 1.300.585.000 | 0 | |||
| vn0313587604 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER | 180 | 305.472.740 | 210 | 1.565.410.000 | 1.565.410.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 1.177.000.000 | 1.177.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 279.500.000 | 210 | 1.177.000.000 | 1.177.000.000 | 0 | |||
| 925 | PP2500333436 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 155.000.000 | 210 | 351.086.400 | 351.086.400 | 0 |
| 926 | PP2500333437 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 258.365.900 | 210 | 5.880 | 5.880 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 1.982.400.000 | 1.982.400.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 279.500.000 | 210 | 1.696.368.000 | 1.696.368.000 | 0 | |||
| vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 258.365.900 | 210 | 5.880 | 5.880 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 1.982.400.000 | 1.982.400.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 279.500.000 | 210 | 1.696.368.000 | 1.696.368.000 | 0 | |||
| vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 258.365.900 | 210 | 5.880 | 5.880 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 1.982.400.000 | 1.982.400.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 279.500.000 | 210 | 1.696.368.000 | 1.696.368.000 | 0 | |||
| 927 | PP2500333438 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn3900324838 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | 180 | 1.800.000.000 | 210 | 6.880 | 6.880 | 0 |
| 928 | PP2500333439 | Valsartan | vn0315917544 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN | 180 | 1.630.835.707 | 210 | 2.767.580.000 | 2.767.580.000 | 0 |
| 929 | PP2500333440 | Valsartan | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 95.243.200 | 95.243.200 | 0 |
| 930 | PP2500333441 | Valsartan | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 98.576.000 | 98.576.000 | 0 |
| vn3502487590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | 180 | 278.200.000 | 210 | 97.502.400 | 97.502.400 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 279.500.000 | 210 | 96.428.800 | 96.428.800 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 98.576.000 | 98.576.000 | 0 | |||
| vn3502487590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | 180 | 278.200.000 | 210 | 97.502.400 | 97.502.400 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 279.500.000 | 210 | 96.428.800 | 96.428.800 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 98.576.000 | 98.576.000 | 0 | |||
| vn3502487590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | 180 | 278.200.000 | 210 | 97.502.400 | 97.502.400 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 279.500.000 | 210 | 96.428.800 | 96.428.800 | 0 | |||
| 931 | PP2500333442 | Valsartan | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 183.430.000 | 183.430.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 163.676.000 | 163.676.000 | 0 | |||
| vn3502487590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | 180 | 278.200.000 | 210 | 174.964.000 | 174.964.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 279.500.000 | 210 | 157.467.600 | 157.467.600 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 183.430.000 | 183.430.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 163.676.000 | 163.676.000 | 0 | |||
| vn3502487590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | 180 | 278.200.000 | 210 | 174.964.000 | 174.964.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 279.500.000 | 210 | 157.467.600 | 157.467.600 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 183.430.000 | 183.430.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 163.676.000 | 163.676.000 | 0 | |||
| vn3502487590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | 180 | 278.200.000 | 210 | 174.964.000 | 174.964.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 279.500.000 | 210 | 157.467.600 | 157.467.600 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 183.430.000 | 183.430.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 163.676.000 | 163.676.000 | 0 | |||
| vn3502487590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | 180 | 278.200.000 | 210 | 174.964.000 | 174.964.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 279.500.000 | 210 | 157.467.600 | 157.467.600 | 0 | |||
| 932 | PP2500333443 | Valsartan | vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 1.023.440.000 | 1.023.440.000 | 0 |
| 933 | PP2500333445 | Valsartan + hydroclorothiazid | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 262.630.136 | 220 | 12.600 | 12.600 | 0 |
| 934 | PP2500333446 | Valsartan + hydroclorothiazid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 77.740.000 | 77.740.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 135.700.000 | 135.700.000 | 0 | |||
| vn3502487590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | 180 | 278.200.000 | 210 | 78.200.000 | 78.200.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 77.740.000 | 77.740.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 135.700.000 | 135.700.000 | 0 | |||
| vn3502487590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | 180 | 278.200.000 | 210 | 78.200.000 | 78.200.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 77.740.000 | 77.740.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 135.700.000 | 135.700.000 | 0 | |||
| vn3502487590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | 180 | 278.200.000 | 210 | 78.200.000 | 78.200.000 | 0 | |||
| 935 | PP2500333447 | Valsartan + hydroclorothiazid | vn0314530142 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK | 180 | 1.075.185.424 | 210 | 2.730.600.000 | 2.730.600.000 | 0 |
| 936 | PP2500333448 | Valsartan + hydroclorothiazid | vn0315817349 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA | 180 | 90.623.541 | 210 | 980.420.000 | 980.420.000 | 0 |
| 937 | PP2500333449 | Valsartan + hydroclorothiazid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 1.225.900.000 | 1.225.900.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 1.131.600.000 | 1.131.600.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 999.580.000 | 999.580.000 | 0 | |||
| vn3502487590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | 180 | 278.200.000 | 210 | 279.128.000 | 279.128.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 1.225.900.000 | 1.225.900.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 1.131.600.000 | 1.131.600.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 999.580.000 | 999.580.000 | 0 | |||
| vn3502487590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | 180 | 278.200.000 | 210 | 279.128.000 | 279.128.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 1.225.900.000 | 1.225.900.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 1.131.600.000 | 1.131.600.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 999.580.000 | 999.580.000 | 0 | |||
| vn3502487590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | 180 | 278.200.000 | 210 | 279.128.000 | 279.128.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 1.225.900.000 | 1.225.900.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 1.131.600.000 | 1.131.600.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 999.580.000 | 999.580.000 | 0 | |||
| vn3502487590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | 180 | 278.200.000 | 210 | 279.128.000 | 279.128.000 | 0 | |||
| 938 | PP2500333450 | Valsartan + hydroclorothiazid | vn0313489903 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI TÂM VIỆT PHÁT | 180 | 160.617.520 | 210 | 443.100.000 | 443.100.000 | 0 |
| 939 | PP2500333451 | Valsartan + hydroclorothiazid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 484.427.591 | 210 | 824.649.000 | 824.649.000 | 0 |
| 940 | PP2500333452 | Valsartan + hydroclorothiazid | vn0317574109 | CÔNG TY TNHH TM XNK AN ĐỨC | 180 | 1.775.528.000 | 240 | 15.000 | 15.000 | 0 |
| 941 | PP2500333453 | Digoxin | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 115.145.563 | 210 | 630 | 630 | 0 |
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 110.000.000 | 212 | 42.151.360 | 42.151.360 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 115.145.563 | 210 | 630 | 630 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 110.000.000 | 212 | 42.151.360 | 42.151.360 | 0 | |||
| 942 | PP2500333454 | Digoxin | vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 180 | 143.057.292 | 210 | 30.000 | 30.000 | 0 |
| 943 | PP2500333455 | Dobutamin | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 415.000.000 | 210 | 154.980.000 | 154.980.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 157.194.000 | 157.194.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 415.000.000 | 210 | 154.980.000 | 154.980.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 157.194.000 | 157.194.000 | 0 | |||
| 944 | PP2500333456 | Dobutamin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 740.000.000 | 210 | 25.080.000 | 25.080.000 | 0 |
| 945 | PP2500333458 | Dobutamin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.920.800.000 | 210 | 284.280.000 | 284.280.000 | 0 |
| 946 | PP2500333459 | Dobutamin | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 415.000.000 | 210 | 736.320.000 | 736.320.000 | 0 |
| 947 | PP2500333460 | Dopamin hydroclorid | vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 180 | 143.057.292 | 210 | 45.000 | 45.000 | 0 |
| 948 | PP2500333461 | Dopamin hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 740.000.000 | 210 | 3.528.000 | 3.528.000 | 0 |
| vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 180 | 10.120.160 | 210 | 3.760.000 | 3.760.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 740.000.000 | 210 | 3.528.000 | 3.528.000 | 0 | |||
| vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 180 | 10.120.160 | 210 | 3.760.000 | 3.760.000 | 0 | |||
| 949 | PP2500333462 | Milrinon | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 740.000.000 | 210 | 252.252.000 | 252.252.000 | 0 |
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 222.663.504 | 210 | 700.000 | 700.000 | 0 | |||
| vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 180 | 347.516.280 | 210 | 980.000 | 980.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 740.000.000 | 210 | 252.252.000 | 252.252.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 222.663.504 | 210 | 700.000 | 700.000 | 0 | |||
| vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 180 | 347.516.280 | 210 | 980.000 | 980.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 740.000.000 | 210 | 252.252.000 | 252.252.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 222.663.504 | 210 | 700.000 | 700.000 | 0 | |||
| vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 180 | 347.516.280 | 210 | 980.000 | 980.000 | 0 | |||
| 950 | PP2500333464 | Acenocoumarol | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 171.092.092 | 210 | 5.527.200 | 5.527.200 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 3.026.800 | 3.026.800 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 3.474.240 | 3.474.240 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 171.092.092 | 210 | 5.527.200 | 5.527.200 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 3.026.800 | 3.026.800 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 3.474.240 | 3.474.240 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 171.092.092 | 210 | 5.527.200 | 5.527.200 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 3.026.800 | 3.026.800 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 3.474.240 | 3.474.240 | 0 | |||
| 951 | PP2500333465 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 180 | 39.760.680 | 210 | 600.504.000 | 600.504.000 | 0 |
| 952 | PP2500333466 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 129.101.280 | 129.101.280 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 395.208.000 | 395.208.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 114.171.200 | 114.171.200 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 241.516.000 | 241.516.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 129.101.280 | 129.101.280 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 395.208.000 | 395.208.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 114.171.200 | 114.171.200 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 241.516.000 | 241.516.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 129.101.280 | 129.101.280 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 395.208.000 | 395.208.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 114.171.200 | 114.171.200 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 241.516.000 | 241.516.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 129.101.280 | 129.101.280 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 395.208.000 | 395.208.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 114.171.200 | 114.171.200 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 241.516.000 | 241.516.000 | 0 | |||
| 953 | PP2500333467 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 61.195.786 | 210 | 272.097.000 | 272.097.000 | 0 |
| 954 | PP2500333468 | Acetylsalicylic acid + clopidogrel | vn0311487019 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TH | 180 | 1.338.280.568 | 240 | 9.500 | 9.500 | 0 |
| 955 | PP2500333469 | Acetylsalicylic acid + clopidogrel | vn0314581820 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT TÍN | 180 | 297.262.112 | 210 | 829.668.000 | 829.668.000 | 0 |
| 956 | PP2500333470 | Acetylsalicylic acid + clopidogrel | vn3900324838 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | 180 | 1.800.000.000 | 210 | 1.260 | 1.260 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 399.330.000 | 399.330.000 | 0 | |||
| vn3900324838 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | 180 | 1.800.000.000 | 210 | 1.260 | 1.260 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 399.330.000 | 399.330.000 | 0 | |||
| 957 | PP2500333471 | Acetylsalicylic acid + clopidogrel | vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 279.324.054 | 210 | 4.450 | 4.450 | 0 |
| vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 180 | 349.491.586 | 220 | 7.182 | 7.182 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 800.000.000 | 225 | 4.780.650.000 | 4.780.650.000 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 279.324.054 | 210 | 4.450 | 4.450 | 0 | |||
| vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 180 | 349.491.586 | 220 | 7.182 | 7.182 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 800.000.000 | 225 | 4.780.650.000 | 4.780.650.000 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 279.324.054 | 210 | 4.450 | 4.450 | 0 | |||
| vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 180 | 349.491.586 | 220 | 7.182 | 7.182 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 800.000.000 | 225 | 4.780.650.000 | 4.780.650.000 | 0 | |||
| 958 | PP2500333472 | Acetylsalicylic acid + clopidogrel | vn3900324838 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | 180 | 1.800.000.000 | 210 | 1.150 | 1.150 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 428.433.600 | 428.433.600 | 0 | |||
| vn3900324838 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | 180 | 1.800.000.000 | 210 | 1.150 | 1.150 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 428.433.600 | 428.433.600 | 0 | |||
| 959 | PP2500333473 | Apixaban | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 1.282.848.000 | 1.282.848.000 | 0 |
| 960 | PP2500333474 | Clopidogrel | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 632.290.445 | 210 | 3.915.780.000 | 3.915.780.000 | 0 |
| 961 | PP2500333475 | Clopidogrel | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 1.093.404.000 | 1.093.404.000 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 966.264.000 | 966.264.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 953.550.000 | 953.550.000 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 166.625.681 | 215 | 1.051.024.000 | 1.051.024.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 4.229.524.000 | 4.229.524.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 1.093.404.000 | 1.093.404.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 966.264.000 | 966.264.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 953.550.000 | 953.550.000 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 166.625.681 | 215 | 1.051.024.000 | 1.051.024.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 4.229.524.000 | 4.229.524.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 1.093.404.000 | 1.093.404.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 966.264.000 | 966.264.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 953.550.000 | 953.550.000 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 166.625.681 | 215 | 1.051.024.000 | 1.051.024.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 4.229.524.000 | 4.229.524.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 1.093.404.000 | 1.093.404.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 966.264.000 | 966.264.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 953.550.000 | 953.550.000 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 166.625.681 | 215 | 1.051.024.000 | 1.051.024.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 4.229.524.000 | 4.229.524.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 1.093.404.000 | 1.093.404.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 966.264.000 | 966.264.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 953.550.000 | 953.550.000 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 166.625.681 | 215 | 1.051.024.000 | 1.051.024.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 4.229.524.000 | 4.229.524.000 | 0 | |||
| 962 | PP2500333476 | Clopidogrel | vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 166.625.681 | 215 | 173.798.400 | 173.798.400 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 180.806.400 | 180.806.400 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 157.680.000 | 157.680.000 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 166.625.681 | 215 | 173.798.400 | 173.798.400 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 180.806.400 | 180.806.400 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 157.680.000 | 157.680.000 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 166.625.681 | 215 | 173.798.400 | 173.798.400 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 180.806.400 | 180.806.400 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 157.680.000 | 157.680.000 | 0 | |||
| 963 | PP2500333477 | Clopidogrel | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 651.805.876 | 651.805.876 | 0 |
| 964 | PP2500333478 | Dabigatran | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 172.356.412 | 210 | 617.240.000 | 617.240.000 | 0 |
| 965 | PP2500333479 | Dabigatran | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 768.984.312 | 210 | 679.320.000 | 679.320.000 | 0 |
| 966 | PP2500333480 | Dabigatran | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 768.816.400 | 768.816.400 | 0 |
| 967 | PP2500333481 | Dabigatran | vn0311487019 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TH | 180 | 1.338.280.568 | 240 | 26.000 | 26.000 | 0 |
| 968 | PP2500333482 | Dabigatran | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 1.529.124.160 | 1.529.124.160 | 0 |
| 969 | PP2500333483 | Dabigatran | vn0311487019 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TH | 180 | 1.338.280.568 | 240 | 28.000 | 28.000 | 0 |
| 970 | PP2500333484 | Rivaroxaban | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 222.663.504 | 210 | 6.100 | 6.100 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 276.297.000 | 276.297.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 869.700.000 | 869.700.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 237.000.000 | 210 | 290.011.500 | 290.011.500 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 500.000.000 | 215 | 277.768.800 | 277.768.800 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 222.663.504 | 210 | 6.100 | 6.100 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 276.297.000 | 276.297.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 869.700.000 | 869.700.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 237.000.000 | 210 | 290.011.500 | 290.011.500 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 500.000.000 | 215 | 277.768.800 | 277.768.800 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 222.663.504 | 210 | 6.100 | 6.100 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 276.297.000 | 276.297.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 869.700.000 | 869.700.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 237.000.000 | 210 | 290.011.500 | 290.011.500 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 500.000.000 | 215 | 277.768.800 | 277.768.800 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 222.663.504 | 210 | 6.100 | 6.100 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 276.297.000 | 276.297.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 869.700.000 | 869.700.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 237.000.000 | 210 | 290.011.500 | 290.011.500 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 500.000.000 | 215 | 277.768.800 | 277.768.800 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 222.663.504 | 210 | 6.100 | 6.100 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 276.297.000 | 276.297.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 869.700.000 | 869.700.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 237.000.000 | 210 | 290.011.500 | 290.011.500 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 500.000.000 | 215 | 277.768.800 | 277.768.800 | 0 | |||
| 971 | PP2500333485 | Rivaroxaban | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 691.020.000 | 691.020.000 | 0 |
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 123.606.000 | 215 | 872.500.000 | 872.500.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 691.020.000 | 691.020.000 | 0 | |||
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 123.606.000 | 215 | 872.500.000 | 872.500.000 | 0 | |||
| 972 | PP2500333486 | Rivaroxaban | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 1.538.740.000 | 1.538.740.000 | 0 |
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 123.606.000 | 215 | 2.039.020.000 | 2.039.020.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 1.538.740.000 | 1.538.740.000 | 0 | |||
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 123.606.000 | 215 | 2.039.020.000 | 2.039.020.000 | 0 | |||
| 973 | PP2500333487 | Rivaroxaban | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 161.130.000 | 161.130.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 237.000.000 | 210 | 200.400.000 | 200.400.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 500.000.000 | 215 | 162.270.000 | 162.270.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 161.130.000 | 161.130.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 237.000.000 | 210 | 200.400.000 | 200.400.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 500.000.000 | 215 | 162.270.000 | 162.270.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 161.130.000 | 161.130.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 237.000.000 | 210 | 200.400.000 | 200.400.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 500.000.000 | 215 | 162.270.000 | 162.270.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 161.130.000 | 161.130.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 237.000.000 | 210 | 200.400.000 | 200.400.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 500.000.000 | 215 | 162.270.000 | 162.270.000 | 0 | |||
| 974 | PP2500333488 | Ticagrelor | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 2.801.521.008 | 2.801.521.008 | 0 |
| vn0315817349 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA | 180 | 90.623.541 | 210 | 2.629.790.400 | 2.629.790.400 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 2.801.521.008 | 2.801.521.008 | 0 | |||
| vn0315817349 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA | 180 | 90.623.541 | 210 | 2.629.790.400 | 2.629.790.400 | 0 | |||
| 975 | PP2500333489 | Ticagrelor | vn0311530916 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM MỸ ĐỨC | 180 | 102.285.568 | 210 | 4.543.073.280 | 4.543.073.280 | 0 |
| 976 | PP2500333490 | Atorvastatin | vn0302284069 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | 180 | 162.384.000 | 210 | 242.000.000 | 242.000.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 632.290.445 | 210 | 250.712.000 | 250.712.000 | 0 | |||
| vn0302284069 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | 180 | 162.384.000 | 210 | 242.000.000 | 242.000.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 632.290.445 | 210 | 250.712.000 | 250.712.000 | 0 | |||
| 977 | PP2500333491 | Atorvastatin | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 115.145.563 | 210 | 254 | 254 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 632.290.445 | 210 | 519.926.960 | 519.926.960 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 160.595.200 | 160.595.200 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 243 | 243 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 164.610.080 | 164.610.080 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 160.595.200 | 160.595.200 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 115.145.563 | 210 | 254 | 254 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 632.290.445 | 210 | 519.926.960 | 519.926.960 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 160.595.200 | 160.595.200 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 243 | 243 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 164.610.080 | 164.610.080 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 160.595.200 | 160.595.200 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 115.145.563 | 210 | 254 | 254 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 632.290.445 | 210 | 519.926.960 | 519.926.960 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 160.595.200 | 160.595.200 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 243 | 243 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 164.610.080 | 164.610.080 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 160.595.200 | 160.595.200 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 115.145.563 | 210 | 254 | 254 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 632.290.445 | 210 | 519.926.960 | 519.926.960 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 160.595.200 | 160.595.200 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 243 | 243 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 164.610.080 | 164.610.080 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 160.595.200 | 160.595.200 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 115.145.563 | 210 | 254 | 254 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 632.290.445 | 210 | 519.926.960 | 519.926.960 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 160.595.200 | 160.595.200 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 243 | 243 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 164.610.080 | 164.610.080 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 160.595.200 | 160.595.200 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 115.145.563 | 210 | 254 | 254 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 632.290.445 | 210 | 519.926.960 | 519.926.960 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 160.595.200 | 160.595.200 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 243 | 243 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 164.610.080 | 164.610.080 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 160.595.200 | 160.595.200 | 0 | |||
| 978 | PP2500333492 | Atorvastatin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 484.427.591 | 210 | 3.422.575.800 | 3.422.575.800 | 0 |
| 979 | PP2500333493 | Atorvastatin | vn0302284069 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | 180 | 162.384.000 | 210 | 1.554.720.000 | 1.554.720.000 | 0 |
| 980 | PP2500333494 | Atorvastatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 319.452.000 | 319.452.000 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 334.664.000 | 334.664.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 322.494.400 | 322.494.400 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 319.452.000 | 319.452.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 334.664.000 | 334.664.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 322.494.400 | 322.494.400 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 319.452.000 | 319.452.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 334.664.000 | 334.664.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 322.494.400 | 322.494.400 | 0 | |||
| 981 | PP2500333495 | Atorvastatin | vn3900324838 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | 180 | 1.800.000.000 | 210 | 11.000 | 11.000 | 0 |
| 982 | PP2500333496 | Atorvastatin | vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 42.000.000 | 210 | 307.932.000 | 307.932.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 295.867.500 | 295.867.500 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 275.760.000 | 275.760.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 42.000.000 | 210 | 307.932.000 | 307.932.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 295.867.500 | 295.867.500 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 275.760.000 | 275.760.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 42.000.000 | 210 | 307.932.000 | 307.932.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 295.867.500 | 295.867.500 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 275.760.000 | 275.760.000 | 0 | |||
| 983 | PP2500333497 | Atorvastatin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 484.427.591 | 210 | 401.079.000 | 401.079.000 | 0 |
| vn0303799399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG | 180 | 1.135.012.244 | 210 | 1.073.310.000 | 1.073.310.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 484.427.591 | 210 | 401.079.000 | 401.079.000 | 0 | |||
| vn0303799399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG | 180 | 1.135.012.244 | 210 | 1.073.310.000 | 1.073.310.000 | 0 | |||
| 984 | PP2500333498 | Atorvastatin | vn0303799399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG | 180 | 1.135.012.244 | 210 | 961.800.000 | 961.800.000 | 0 |
| 985 | PP2500333499 | Atorvastatin + ezetimibe | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 2.517.200.000 | 2.517.200.000 | 0 |
| 986 | PP2500333500 | Atorvastatin + ezetimibe | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 174.798.000 | 174.798.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 130.343.200 | 130.343.200 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 174.798.000 | 174.798.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 130.343.200 | 130.343.200 | 0 | |||
| 987 | PP2500333501 | Atorvastatin + ezetimibe | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 441.926.472 | 210 | 867.000.000 | 867.000.000 | 0 |
| 988 | PP2500333503 | Atorvastatin + ezetimibe | vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 180 | 100.000.000 | 210 | 4.051.260.000 | 4.051.260.000 | 0 |
| 989 | PP2500333504 | Bezafibrat | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 55.000.000 | 297 | 562.374.000 | 562.374.000 | 0 |
| 990 | PP2500333505 | Bezafibrat | vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 487.820.440 | 210 | 597.400.000 | 597.400.000 | 0 |
| vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 210.000.000 | 210 | 597.400.000 | 597.400.000 | 0 | |||
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 487.820.440 | 210 | 597.400.000 | 597.400.000 | 0 | |||
| vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 210.000.000 | 210 | 597.400.000 | 597.400.000 | 0 | |||
| 991 | PP2500333506 | Bezafibrat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 245.660.000 | 245.660.000 | 0 |
| 992 | PP2500333507 | Ciprofibrat | vn0314581820 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT TÍN | 180 | 297.262.112 | 210 | 935.655.000 | 935.655.000 | 0 |
| 993 | PP2500333508 | Ciprofibrat | vn0101450894 | CÔNG TY CỔ PHẦN ATP VIỆT NAM | 180 | 11.821.800 | 210 | 3.500 | 3.500 | 0 |
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 768.984.312 | 210 | 484.500.000 | 484.500.000 | 0 | |||
| vn0315820729 | CÔNG TY TNHH BIDIVINA | 180 | 293.291.620 | 211 | 305.235.000 | 305.235.000 | 0 | |||
| vn0101450894 | CÔNG TY CỔ PHẦN ATP VIỆT NAM | 180 | 11.821.800 | 210 | 3.500 | 3.500 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 768.984.312 | 210 | 484.500.000 | 484.500.000 | 0 | |||
| vn0315820729 | CÔNG TY TNHH BIDIVINA | 180 | 293.291.620 | 211 | 305.235.000 | 305.235.000 | 0 | |||
| vn0101450894 | CÔNG TY CỔ PHẦN ATP VIỆT NAM | 180 | 11.821.800 | 210 | 3.500 | 3.500 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 768.984.312 | 210 | 484.500.000 | 484.500.000 | 0 | |||
| vn0315820729 | CÔNG TY TNHH BIDIVINA | 180 | 293.291.620 | 211 | 305.235.000 | 305.235.000 | 0 | |||
| 994 | PP2500333509 | Ezetimibe | vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 180 | 349.491.586 | 220 | 11.445 | 11.445 | 0 |
| 995 | PP2500333510 | Ezetimibe | vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 180 | 839.311.421 | 210 | 1.476.300.000 | 1.476.300.000 | 0 |
| 996 | PP2500333511 | Ezetimibe | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 880.000.000 | 210 | 1.705.567.500 | 1.705.567.500 | 0 |
| 997 | PP2500333512 | Fenofibrat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 518.000.000 | 518.000.000 | 0 |
| 998 | PP2500333513 | Fenofibrat | vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 180 | 412.024.780 | 210 | 5.680 | 5.680 | 0 |
| 999 | PP2500333514 | Fenofibrat | vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 180 | 149.244.000 | 210 | 2.062.080.000 | 2.062.080.000 | 0 |
| 1000 | PP2500333515 | Fenofibrat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 2.027.680.000 | 2.027.680.000 | 0 |
| 1001 | PP2500333516 | Fenofibrat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 451.392.000 | 451.392.000 | 0 |
| 1002 | PP2500333517 | Fenofibrat | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 407.720.225 | 210 | 1.030.320.000 | 1.030.320.000 | 0 |
| 1003 | PP2500333518 | Fenofibrat | vn0302284069 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | 180 | 162.384.000 | 210 | 1.293.400.000 | 1.293.400.000 | 0 |
| 1004 | PP2500333519 | Fenofibrat | vn3900324838 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | 180 | 1.800.000.000 | 210 | 3.490 | 3.490 | 0 |
| 1005 | PP2500333520 | Fluvastatin | vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 199.094.102 | 225 | 1.687.950.000 | 1.687.950.000 | 0 |
| 1006 | PP2500333521 | Fluvastatin | vn3900324838 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | 180 | 1.800.000.000 | 210 | 4.595 | 4.595 | 0 |
| 1007 | PP2500333522 | Fluvastatin | vn0311487019 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TH | 180 | 1.338.280.568 | 240 | 6.800 | 6.800 | 0 |
| 1008 | PP2500333523 | Fluvastatin | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 180 | 6.670.000 | 210 | 333.500.000 | 333.500.000 | 0 |
| 1009 | PP2500333524 | Gemfibrozil | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 57.600.000 | 57.600.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 52.785.000 | 52.785.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 57.600.000 | 57.600.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 52.785.000 | 52.785.000 | 0 | |||
| 1010 | PP2500333525 | Lovastatin | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 407.720.225 | 210 | 262.640.000 | 262.640.000 | 0 |
| 1011 | PP2500333526 | Pravastatin | vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 414.960.000 | 414.960.000 | 0 |
| 1012 | PP2500333527 | Pravastatin | vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 42.000.000 | 210 | 12.138.000 | 12.138.000 | 0 |
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 155.000.000 | 210 | 11.067.000 | 11.067.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 497.027.587 | 210 | 10.965.000 | 10.965.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 536.690.000 | 220 | 52.700.000 | 52.700.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 42.000.000 | 210 | 12.138.000 | 12.138.000 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 155.000.000 | 210 | 11.067.000 | 11.067.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 497.027.587 | 210 | 10.965.000 | 10.965.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 536.690.000 | 220 | 52.700.000 | 52.700.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 42.000.000 | 210 | 12.138.000 | 12.138.000 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 155.000.000 | 210 | 11.067.000 | 11.067.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 497.027.587 | 210 | 10.965.000 | 10.965.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 536.690.000 | 220 | 52.700.000 | 52.700.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 42.000.000 | 210 | 12.138.000 | 12.138.000 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 155.000.000 | 210 | 11.067.000 | 11.067.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 497.027.587 | 210 | 10.965.000 | 10.965.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 536.690.000 | 220 | 52.700.000 | 52.700.000 | 0 | |||
| 1013 | PP2500333528 | Pravastatin | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 155.000.000 | 210 | 142.363.200 | 142.363.200 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 497.027.587 | 210 | 115.603.200 | 115.603.200 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 149.856.000 | 149.856.000 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 155.000.000 | 210 | 142.363.200 | 142.363.200 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 497.027.587 | 210 | 115.603.200 | 115.603.200 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 149.856.000 | 149.856.000 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 155.000.000 | 210 | 142.363.200 | 142.363.200 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 497.027.587 | 210 | 115.603.200 | 115.603.200 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 149.856.000 | 149.856.000 | 0 | |||
| 1014 | PP2500333529 | Pravastatin | vn0311487019 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TH | 180 | 1.338.280.568 | 240 | 6.800 | 6.800 | 0 |
| 1015 | PP2500333530 | Pravastatin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 79.794.000 | 79.794.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 80.910.000 | 80.910.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 79.794.000 | 79.794.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 80.910.000 | 80.910.000 | 0 | |||
| 1016 | PP2500333531 | Rosuvastatin | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 407.720.225 | 210 | 1.697.020.000 | 1.697.020.000 | 0 |
| vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 305.949.696 | 210 | 1.332.240.000 | 1.332.240.000 | 0 | |||
| vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 407.720.225 | 210 | 1.697.020.000 | 1.697.020.000 | 0 | |||
| vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 305.949.696 | 210 | 1.332.240.000 | 1.332.240.000 | 0 | |||
| 1017 | PP2500333532 | Rosuvastatin | vn0303799399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG | 180 | 1.135.012.244 | 210 | 318.918.600 | 318.918.600 | 0 |
| 1018 | PP2500333533 | Rosuvastatin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 632.290.445 | 210 | 380.475.000 | 380.475.000 | 0 |
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 880.000.000 | 210 | 483.930.000 | 483.930.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 480.941.121 | 220 | 381.330.000 | 381.330.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 500.000.000 | 215 | 383.040.000 | 383.040.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 632.290.445 | 210 | 380.475.000 | 380.475.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 880.000.000 | 210 | 483.930.000 | 483.930.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 480.941.121 | 220 | 381.330.000 | 381.330.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 500.000.000 | 215 | 383.040.000 | 383.040.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 632.290.445 | 210 | 380.475.000 | 380.475.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 880.000.000 | 210 | 483.930.000 | 483.930.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 480.941.121 | 220 | 381.330.000 | 381.330.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 500.000.000 | 215 | 383.040.000 | 383.040.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 632.290.445 | 210 | 380.475.000 | 380.475.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 880.000.000 | 210 | 483.930.000 | 483.930.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 480.941.121 | 220 | 381.330.000 | 381.330.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 500.000.000 | 215 | 383.040.000 | 383.040.000 | 0 | |||
| 1019 | PP2500333534 | Rosuvastatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 480.272.800 | 480.272.800 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 466.550.720 | 466.550.720 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 480.272.800 | 480.272.800 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 466.550.720 | 466.550.720 | 0 | |||
| 1020 | PP2500333535 | Rosuvastatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 1.322.640.000 | 1.322.640.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 632.290.445 | 210 | 939.876.000 | 939.876.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 1.322.640.000 | 1.322.640.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 632.290.445 | 210 | 939.876.000 | 939.876.000 | 0 | |||
| 1021 | PP2500333536 | Rosuvastatin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 497.027.587 | 210 | 710.580.000 | 710.580.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 783.460.000 | 783.460.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 792.570.000 | 792.570.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 497.027.587 | 210 | 710.580.000 | 710.580.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 783.460.000 | 783.460.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 792.570.000 | 792.570.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 497.027.587 | 210 | 710.580.000 | 710.580.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 783.460.000 | 783.460.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 792.570.000 | 792.570.000 | 0 | |||
| 1022 | PP2500333537 | Simvastatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 31.200.000 | 31.200.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 31.200.000 | 31.200.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 31.200.000 | 31.200.000 | 0 | |||
| 1023 | PP2500333538 | Simvastatin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 497.027.587 | 210 | 113.984.000 | 113.984.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 145.220.000 | 145.220.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 115.080.000 | 115.080.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 497.027.587 | 210 | 113.984.000 | 113.984.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 145.220.000 | 145.220.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 115.080.000 | 115.080.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 497.027.587 | 210 | 113.984.000 | 113.984.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 145.220.000 | 145.220.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 115.080.000 | 115.080.000 | 0 | |||
| 1024 | PP2500333539 | Simvastatin | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 407.720.225 | 210 | 1.058.022.000 | 1.058.022.000 | 0 |
| 1025 | PP2500333540 | Simvastatin + ezetimibe | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 250.000.000 | 225 | 961.410.000 | 961.410.000 | 0 |
| 1026 | PP2500333541 | Naftidrofuryl | vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 26.872.101 | 210 | 276.163.020 | 276.163.020 | 0 |
| 1027 | PP2500333543 | Nimodipin | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 180 | 66.852.000 | 210 | 2.604.999.600 | 2.604.999.600 | 0 |
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 167.000.000 | 210 | 3.342.510.864 | 3.342.510.864 | 0 | |||
| vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 180 | 66.852.000 | 210 | 2.604.999.600 | 2.604.999.600 | 0 | |||
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 167.000.000 | 210 | 3.342.510.864 | 3.342.510.864 | 0 | |||
| 1028 | PP2500333544 | Nimodipin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 740.000.000 | 210 | 1.116.675.000 | 1.116.675.000 | 0 |
| 1029 | PP2500333545 | Adapalen | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 690.957.032 | 690.957.032 | 0 |
| 1030 | PP2500333546 | Calcipotriol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 995.794.800 | 995.794.800 | 0 |
| 1031 | PP2500333547 | Calcipotriol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 203.997.600 | 203.997.600 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 194.400.000 | 194.400.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 203.997.600 | 203.997.600 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 194.400.000 | 194.400.000 | 0 | |||
| 1032 | PP2500333548 | Calcipotriol + betamethason dipropionat | vn0312580652 | CÔNG TY TNHH MỸ PHẨM LÀN DA | 180 | 8.600.000 | 210 | 404.800.000 | 404.800.000 | 0 |
| 1033 | PP2500333549 | Capsaicin | vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 224.973.050 | 210 | 428.803.200 | 428.803.200 | 0 |
| 1034 | PP2500333550 | Clotrimazol | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 5.380 | 5.380 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 53.625.600 | 53.625.600 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 5.380 | 5.380 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 53.625.600 | 53.625.600 | 0 | |||
| 1035 | PP2500333551 | Clotrimazol | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 11.000 | 11.000 | 0 |
| 1036 | PP2500333552 | Clobetasol propionat | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 736.058.011 | 210 | 920.312.000 | 920.312.000 | 0 |
| 1037 | PP2500333553 | Clobetasol butyrat | vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 305.949.696 | 210 | 60.084.800 | 60.084.800 | 0 |
| 1038 | PP2500333554 | Dexpanthenol | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 152.856.000 | 152.856.000 | 0 |
| 1039 | PP2500333555 | Fusidic acid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 352.251.900 | 352.251.900 | 0 |
| 1040 | PP2500333556 | Fusidic acid + hydrocortison | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 521.360.000 | 240 | 202.800.000 | 202.800.000 | 0 |
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 177.610.000 | 210 | 169.143.000 | 169.143.000 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 521.360.000 | 240 | 202.800.000 | 202.800.000 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 177.610.000 | 210 | 169.143.000 | 169.143.000 | 0 | |||
| 1041 | PP2500333557 | Isotretinoin | vn0313044693 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ | 180 | 29.856.000 | 210 | 1.430.600.000 | 1.430.600.000 | 0 |
| 1042 | PP2500333558 | Mometason furoat | vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 499.411.165 | 210 | 898.688.000 | 898.688.000 | 0 |
| 1043 | PP2500333559 | Mupirocin | vn0313923983 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ĐIỀN | 180 | 3.941.280 | 210 | 42.000 | 42.000 | 0 |
| 1044 | PP2500333560 | Mupirocin | vn0310982229 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | 180 | 1.511.212.000 | 215 | 198.538.000 | 198.538.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 497.027.587 | 210 | 198.538.000 | 198.538.000 | 0 | |||
| vn0310982229 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | 180 | 1.511.212.000 | 215 | 198.538.000 | 198.538.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 497.027.587 | 210 | 198.538.000 | 198.538.000 | 0 | |||
| 1045 | PP2500333563 | Salicylic acid + betamethason dipropionat | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 8.000 | 8.000 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 81.978.750 | 81.978.750 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 8.000 | 8.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 81.978.750 | 81.978.750 | 0 | |||
| 1046 | PP2500333564 | Tacrolimus | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 525.000.000 | 210 | 2.690.240.000 | 2.690.240.000 | 0 |
| vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 180 | 67.256.000 | 210 | 413.624.400 | 413.624.400 | 0 | |||
| vn0102029865 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ SIGMA VIỆT NAM | 180 | 67.256.000 | 210 | 2.402.000.000 | 2.402.000.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 415.000.000 | 210 | 365.104.000 | 365.104.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 1.729.440.000 | 1.729.440.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 36.400 | 36.400 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 800.000.000 | 225 | 335.338.416 | 335.338.416 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 525.000.000 | 210 | 2.690.240.000 | 2.690.240.000 | 0 | |||
| vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 180 | 67.256.000 | 210 | 413.624.400 | 413.624.400 | 0 | |||
| vn0102029865 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ SIGMA VIỆT NAM | 180 | 67.256.000 | 210 | 2.402.000.000 | 2.402.000.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 415.000.000 | 210 | 365.104.000 | 365.104.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 1.729.440.000 | 1.729.440.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 36.400 | 36.400 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 800.000.000 | 225 | 335.338.416 | 335.338.416 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 525.000.000 | 210 | 2.690.240.000 | 2.690.240.000 | 0 | |||
| vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 180 | 67.256.000 | 210 | 413.624.400 | 413.624.400 | 0 | |||
| vn0102029865 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ SIGMA VIỆT NAM | 180 | 67.256.000 | 210 | 2.402.000.000 | 2.402.000.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 415.000.000 | 210 | 365.104.000 | 365.104.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 1.729.440.000 | 1.729.440.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 36.400 | 36.400 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 800.000.000 | 225 | 335.338.416 | 335.338.416 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 525.000.000 | 210 | 2.690.240.000 | 2.690.240.000 | 0 | |||
| vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 180 | 67.256.000 | 210 | 413.624.400 | 413.624.400 | 0 | |||
| vn0102029865 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ SIGMA VIỆT NAM | 180 | 67.256.000 | 210 | 2.402.000.000 | 2.402.000.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 415.000.000 | 210 | 365.104.000 | 365.104.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 1.729.440.000 | 1.729.440.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 36.400 | 36.400 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 800.000.000 | 225 | 335.338.416 | 335.338.416 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 525.000.000 | 210 | 2.690.240.000 | 2.690.240.000 | 0 | |||
| vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 180 | 67.256.000 | 210 | 413.624.400 | 413.624.400 | 0 | |||
| vn0102029865 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ SIGMA VIỆT NAM | 180 | 67.256.000 | 210 | 2.402.000.000 | 2.402.000.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 415.000.000 | 210 | 365.104.000 | 365.104.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 1.729.440.000 | 1.729.440.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 36.400 | 36.400 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 800.000.000 | 225 | 335.338.416 | 335.338.416 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 525.000.000 | 210 | 2.690.240.000 | 2.690.240.000 | 0 | |||
| vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 180 | 67.256.000 | 210 | 413.624.400 | 413.624.400 | 0 | |||
| vn0102029865 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ SIGMA VIỆT NAM | 180 | 67.256.000 | 210 | 2.402.000.000 | 2.402.000.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 415.000.000 | 210 | 365.104.000 | 365.104.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 1.729.440.000 | 1.729.440.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 36.400 | 36.400 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 800.000.000 | 225 | 335.338.416 | 335.338.416 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 525.000.000 | 210 | 2.690.240.000 | 2.690.240.000 | 0 | |||
| vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 180 | 67.256.000 | 210 | 413.624.400 | 413.624.400 | 0 | |||
| vn0102029865 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ SIGMA VIỆT NAM | 180 | 67.256.000 | 210 | 2.402.000.000 | 2.402.000.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 415.000.000 | 210 | 365.104.000 | 365.104.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 1.729.440.000 | 1.729.440.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 36.400 | 36.400 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 800.000.000 | 225 | 335.338.416 | 335.338.416 | 0 | |||
| 1047 | PP2500333565 | Tyrothricin | vn0315817349 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA | 180 | 90.623.541 | 210 | 269.496.000 | 269.496.000 | 0 |
| 1048 | PP2500333566 | Iohexol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 863.592.512 | 863.592.512 | 0 |
| 1049 | PP2500333567 | Iohexol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 4.659.318.720 | 4.659.318.720 | 0 |
| 1050 | PP2500333568 | Povidon iodin | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 415.000.000 | 210 | 64.331.400 | 64.331.400 | 0 |
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 536.690.000 | 220 | 63.580.000 | 63.580.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 66.932.400 | 66.932.400 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 49.708.000 | 49.708.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 4.110 | 4.110 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 415.000.000 | 210 | 64.331.400 | 64.331.400 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 536.690.000 | 220 | 63.580.000 | 63.580.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 66.932.400 | 66.932.400 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 49.708.000 | 49.708.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 4.110 | 4.110 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 415.000.000 | 210 | 64.331.400 | 64.331.400 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 536.690.000 | 220 | 63.580.000 | 63.580.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 66.932.400 | 66.932.400 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 49.708.000 | 49.708.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 4.110 | 4.110 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 415.000.000 | 210 | 64.331.400 | 64.331.400 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 536.690.000 | 220 | 63.580.000 | 63.580.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 66.932.400 | 66.932.400 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 49.708.000 | 49.708.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 4.110 | 4.110 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 415.000.000 | 210 | 64.331.400 | 64.331.400 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 536.690.000 | 220 | 63.580.000 | 63.580.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 66.932.400 | 66.932.400 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 49.708.000 | 49.708.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 4.110 | 4.110 | 0 | |||
| 1051 | PP2500333569 | Povidon iodin | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 415.000.000 | 210 | 669.669.000 | 669.669.000 | 0 |
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 536.690.000 | 220 | 863.902.000 | 863.902.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 516.022.000 | 516.022.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 585.598.000 | 585.598.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 11.400 | 11.400 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 415.000.000 | 210 | 669.669.000 | 669.669.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 536.690.000 | 220 | 863.902.000 | 863.902.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 516.022.000 | 516.022.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 585.598.000 | 585.598.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 11.400 | 11.400 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 415.000.000 | 210 | 669.669.000 | 669.669.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 536.690.000 | 220 | 863.902.000 | 863.902.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 516.022.000 | 516.022.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 585.598.000 | 585.598.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 11.400 | 11.400 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 415.000.000 | 210 | 669.669.000 | 669.669.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 536.690.000 | 220 | 863.902.000 | 863.902.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 516.022.000 | 516.022.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 585.598.000 | 585.598.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 11.400 | 11.400 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 415.000.000 | 210 | 669.669.000 | 669.669.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 536.690.000 | 220 | 863.902.000 | 863.902.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 516.022.000 | 516.022.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 585.598.000 | 585.598.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 11.400 | 11.400 | 0 | |||
| 1052 | PP2500333570 | Povidon iodin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 79.500.000 | 79.500.000 | 0 |
| 1053 | PP2500333571 | Povidon iodin | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 536.690.000 | 220 | 528.814.000 | 528.814.000 | 0 |
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 231.238.756 | 210 | 515.163.220 | 515.163.220 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 38.000 | 38.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 536.690.000 | 220 | 528.814.000 | 528.814.000 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 231.238.756 | 210 | 515.163.220 | 515.163.220 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 38.000 | 38.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 536.690.000 | 220 | 528.814.000 | 528.814.000 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 231.238.756 | 210 | 515.163.220 | 515.163.220 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 38.000 | 38.000 | 0 | |||
| 1054 | PP2500333572 | Povidon iodin | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 415.000.000 | 210 | 1.277.183.250 | 1.277.183.250 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 1.231.020.000 | 1.231.020.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 1.254.468.000 | 1.254.468.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 44.500 | 44.500 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 415.000.000 | 210 | 1.277.183.250 | 1.277.183.250 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 1.231.020.000 | 1.231.020.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 1.254.468.000 | 1.254.468.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 44.500 | 44.500 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 415.000.000 | 210 | 1.277.183.250 | 1.277.183.250 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 1.231.020.000 | 1.231.020.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 1.254.468.000 | 1.254.468.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 44.500 | 44.500 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 415.000.000 | 210 | 1.277.183.250 | 1.277.183.250 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 1.231.020.000 | 1.231.020.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 1.254.468.000 | 1.254.468.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 44.500 | 44.500 | 0 | |||
| 1055 | PP2500333573 | Povidon iodin | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 415.000.000 | 210 | 819.892.500 | 819.892.500 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 775.030.000 | 775.030.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 84.600 | 84.600 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 415.000.000 | 210 | 819.892.500 | 819.892.500 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 775.030.000 | 775.030.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 84.600 | 84.600 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 415.000.000 | 210 | 819.892.500 | 819.892.500 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 775.030.000 | 775.030.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 84.600 | 84.600 | 0 | |||
| 1056 | PP2500333574 | Natri clorid | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 115.145.563 | 210 | 10.080 | 10.080 | 0 |
| 1057 | PP2500333575 | Furosemid | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 407.720.225 | 210 | 586.880.000 | 586.880.000 | 0 |
| 1058 | PP2500333576 | Furosemid | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 736.058.011 | 210 | 1.303.500.000 | 1.303.500.000 | 0 |
| 1059 | PP2500333577 | Furosemid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 94.282.000 | 94.282.000 | 0 |
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 568.604.649 | 210 | 95.880.000 | 95.880.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 94.282.000 | 94.282.000 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 568.604.649 | 210 | 95.880.000 | 95.880.000 | 0 | |||
| 1060 | PP2500333578 | Furosemid | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 800.000.000 | 210 | 3.215.240.000 | 3.215.240.000 | 0 |
| 1061 | PP2500333579 | Furosemid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 120.176.400 | 120.176.400 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 121.573.800 | 121.573.800 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 120.176.400 | 120.176.400 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 121.573.800 | 121.573.800 | 0 | |||
| 1062 | PP2500333580 | Furosemid + spironolacton | vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 151.300.000 | 210 | 769.235.000 | 769.235.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 802.680.000 | 802.680.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 632.290.445 | 210 | 628.097.100 | 628.097.100 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 151.300.000 | 210 | 769.235.000 | 769.235.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 802.680.000 | 802.680.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 632.290.445 | 210 | 628.097.100 | 628.097.100 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 151.300.000 | 210 | 769.235.000 | 769.235.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 802.680.000 | 802.680.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 632.290.445 | 210 | 628.097.100 | 628.097.100 | 0 | |||
| 1063 | PP2500333581 | Furosemid + spironolacton | vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 180 | 249.022.550 | 210 | 2.490 | 2.490 | 0 |
| 1064 | PP2500333583 | Spironolacton | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.920.800.000 | 210 | 1.661.462.400 | 1.661.462.400 | 0 |
| 1065 | PP2500333584 | Spironolacton | vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 487.820.440 | 210 | 311.910.000 | 311.910.000 | 0 |
| 1066 | PP2500333585 | Spironolacton | vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 166.625.681 | 215 | 44.688.600 | 44.688.600 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 41.167.680 | 41.167.680 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 166.625.681 | 215 | 44.688.600 | 44.688.600 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 41.167.680 | 41.167.680 | 0 | |||
| 1067 | PP2500333586 | Spironolacton | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.920.800.000 | 210 | 1.403.438.400 | 1.403.438.400 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 2.048.626.000 | 210 | 1.409.436.000 | 1.409.436.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.920.800.000 | 210 | 1.403.438.400 | 1.403.438.400 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 2.048.626.000 | 210 | 1.409.436.000 | 1.409.436.000 | 0 | |||
| 1068 | PP2500333587 | Spironolacton | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 250.000.000 | 225 | 240.009.000 | 240.009.000 | 0 |
| 1069 | PP2500333588 | Spironolacton | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 155.000.000 | 210 | 154.333.200 | 154.333.200 | 0 |
| 1070 | PP2500333589 | Aluminum phosphat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 2.495.102.400 | 2.495.102.400 | 0 |
| 1071 | PP2500333590 | Aluminum phosphat | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 497.027.587 | 210 | 851.917.500 | 851.917.500 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 1.022.301.000 | 1.022.301.000 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 1.397.144.700 | 1.397.144.700 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 497.027.587 | 210 | 851.917.500 | 851.917.500 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 1.022.301.000 | 1.022.301.000 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 1.397.144.700 | 1.397.144.700 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 497.027.587 | 210 | 851.917.500 | 851.917.500 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 1.022.301.000 | 1.022.301.000 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 1.397.144.700 | 1.397.144.700 | 0 | |||
| 1072 | PP2500333591 | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 484.427.591 | 210 | 460.047.000 | 460.047.000 | 0 |
| 1073 | PP2500333592 | Bismuth | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 800.000.000 | 225 | 542.455.200 | 542.455.200 | 0 |
| 1074 | PP2500333593 | Bismuth | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 725.915.000 | 725.915.000 | 0 |
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 224.973.050 | 210 | 864.920.000 | 864.920.000 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 2.048.626.000 | 210 | 833.721.100 | 833.721.100 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 725.915.000 | 725.915.000 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 224.973.050 | 210 | 864.920.000 | 864.920.000 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 2.048.626.000 | 210 | 833.721.100 | 833.721.100 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 725.915.000 | 725.915.000 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 224.973.050 | 210 | 864.920.000 | 864.920.000 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 2.048.626.000 | 210 | 833.721.100 | 833.721.100 | 0 | |||
| 1075 | PP2500333594 | Bismuth | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 310.000.000 | 210 | 1.819.152.300 | 1.819.152.300 | 0 |
| 1076 | PP2500333595 | Famotidin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.121.000.000 | 210 | 2.748.900.000 | 2.748.900.000 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 980.000.000 | 210 | 2.117.500.000 | 2.117.500.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.121.000.000 | 210 | 2.748.900.000 | 2.748.900.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 980.000.000 | 210 | 2.117.500.000 | 2.117.500.000 | 0 | |||
| 1077 | PP2500333596 | Famotidin | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 115.145.563 | 210 | 394 | 394 | 0 |
| vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 136.420.000 | 210 | 124.467.304 | 124.467.304 | 0 | |||
| vn0317585767 | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | 180 | 12.864.450 | 210 | 125.457.760 | 125.457.760 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 108.620.008 | 108.620.008 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 115.145.563 | 210 | 394 | 394 | 0 | |||
| vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 136.420.000 | 210 | 124.467.304 | 124.467.304 | 0 | |||
| vn0317585767 | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | 180 | 12.864.450 | 210 | 125.457.760 | 125.457.760 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 108.620.008 | 108.620.008 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 115.145.563 | 210 | 394 | 394 | 0 | |||
| vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 136.420.000 | 210 | 124.467.304 | 124.467.304 | 0 | |||
| vn0317585767 | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | 180 | 12.864.450 | 210 | 125.457.760 | 125.457.760 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 108.620.008 | 108.620.008 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 115.145.563 | 210 | 394 | 394 | 0 | |||
| vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 136.420.000 | 210 | 124.467.304 | 124.467.304 | 0 | |||
| vn0317585767 | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | 180 | 12.864.450 | 210 | 125.457.760 | 125.457.760 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 108.620.008 | 108.620.008 | 0 | |||
| 1078 | PP2500333597 | Famotidin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 12.980.800.140 | 12.980.800.140 | 0 |
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 568.604.649 | 210 | 7.596.380.000 | 7.596.380.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 12.980.800.140 | 12.980.800.140 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 568.604.649 | 210 | 7.596.380.000 | 7.596.380.000 | 0 | |||
| 1079 | PP2500333599 | Guaiazulen + dimethicon | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 330.000.000 | 210 | 1.217.604.960 | 1.217.604.960 | 0 |
| 1080 | PP2500333600 | Lansoprazol | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 407.720.225 | 210 | 1.127.000.000 | 1.127.000.000 | 0 |
| 1081 | PP2500333601 | Lansoprazol | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 134.500.000 | 210 | 1.610.315.000 | 1.610.315.000 | 0 |
| 1082 | PP2500333602 | Lansoprazol | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 548.745.646 | 210 | 10.989.866.000 | 10.989.866.000 | 0 |
| 1083 | PP2500333603 | Lansoprazol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 500.000.000 | 215 | 295.200.000 | 295.200.000 | 0 |
| 1084 | PP2500333604 | Lansoprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 363.115.728 | 363.115.728 | 0 |
| 1085 | PP2500333605 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 521.360.000 | 240 | 2.967.800.000 | 2.967.800.000 | 0 |
| 1086 | PP2500333606 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0313295030 | CÔNG TY TNHH MEDI GOLDEN | 182 | 162.400.000 | 212 | 2.345.600.000 | 2.345.600.000 | 0 |
| vn3900324838 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | 180 | 1.800.000.000 | 210 | 3.000 | 3.000 | 0 | |||
| vn0313295030 | CÔNG TY TNHH MEDI GOLDEN | 182 | 162.400.000 | 212 | 2.345.600.000 | 2.345.600.000 | 0 | |||
| vn3900324838 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | 180 | 1.800.000.000 | 210 | 3.000 | 3.000 | 0 | |||
| 1087 | PP2500333607 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 880.000.000 | 210 | 1.094.284.800 | 1.094.284.800 | 0 |
| 1088 | PP2500333608 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 4.293.996.000 | 4.293.996.000 | 0 |
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 177.610.000 | 210 | 3.907.536.360 | 3.907.536.360 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 4.293.996.000 | 4.293.996.000 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 177.610.000 | 210 | 3.907.536.360 | 3.907.536.360 | 0 | |||
| 1089 | PP2500333610 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0315820729 | CÔNG TY TNHH BIDIVINA | 180 | 293.291.620 | 211 | 2.627.738.400 | 2.627.738.400 | 0 |
| 1090 | PP2500333611 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 210.000.000 | 210 | 1.846.600.000 | 1.846.600.000 | 0 |
| 1091 | PP2500333612 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 177.610.000 | 210 | 435.160.000 | 435.160.000 | 0 |
| 1092 | PP2500333613 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 180 | 134.383.159 | 240 | 937.750.000 | 937.750.000 | 0 |
| 1093 | PP2500333614 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0311028713 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | 180 | 61.372.808 | 210 | 1.537.210.000 | 1.537.210.000 | 0 |
| 1094 | PP2500333615 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.155.000.000 | 210 | 1.821.036.000 | 1.821.036.000 | 0 |
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 450.000.000 | 210 | 1.801.867.200 | 1.801.867.200 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.155.000.000 | 210 | 1.821.036.000 | 1.821.036.000 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 450.000.000 | 210 | 1.801.867.200 | 1.801.867.200 | 0 | |||
| 1095 | PP2500333616 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.155.000.000 | 210 | 2.068.122.000 | 2.068.122.000 | 0 |
| 1096 | PP2500333617 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 362.193.120 | 210 | 4.036.500.000 | 4.036.500.000 | 0 |
| 1097 | PP2500333618 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0313972490 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | 180 | 52.063.340 | 210 | 1.867.121.000 | 1.867.121.000 | 0 |
| 1098 | PP2500333619 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0304142207 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU | 180 | 129.929.120 | 210 | 3.300 | 3.300 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 1.227.875.000 | 1.227.875.000 | 0 | |||
| vn0304142207 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU | 180 | 129.929.120 | 210 | 3.300 | 3.300 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 1.227.875.000 | 1.227.875.000 | 0 | |||
| 1099 | PP2500333620 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 2.185.500.000 | 2.185.500.000 | 0 |
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 177.610.000 | 210 | 2.538.900.000 | 2.538.900.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 2.185.500.000 | 2.185.500.000 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 177.610.000 | 210 | 2.538.900.000 | 2.538.900.000 | 0 | |||
| 1100 | PP2500333621 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0303694357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH | 180 | 90.440.400 | 210 | 3.250 | 3.250 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 2.048.626.000 | 210 | 2.109.380.000 | 2.109.380.000 | 0 | |||
| vn0303694357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH | 180 | 90.440.400 | 210 | 3.250 | 3.250 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 2.048.626.000 | 210 | 2.109.380.000 | 2.109.380.000 | 0 | |||
| 1101 | PP2500333622 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 262.630.136 | 220 | 3.444 | 3.444 | 0 |
| 1102 | PP2500333623 | Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd | vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 87.400.000 | 210 | 1.447.200.000 | 1.447.200.000 | 0 |
| 1103 | PP2500333624 | Omeprazol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 2.855.361.600 | 2.855.361.600 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 675.315.680 | 675.315.680 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 320 | 320 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 652.654.080 | 652.654.080 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 2.855.361.600 | 2.855.361.600 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 675.315.680 | 675.315.680 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 320 | 320 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 652.654.080 | 652.654.080 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 2.855.361.600 | 2.855.361.600 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 675.315.680 | 675.315.680 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 320 | 320 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 652.654.080 | 652.654.080 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 2.855.361.600 | 2.855.361.600 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 675.315.680 | 675.315.680 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 320 | 320 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 652.654.080 | 652.654.080 | 0 | |||
| 1104 | PP2500333625 | Omeprazol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 3.517.888.000 | 3.517.888.000 | 0 |
| 1105 | PP2500333626 | Omeprazol | vn0314530142 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK | 180 | 1.075.185.424 | 210 | 3.895.649.100 | 3.895.649.100 | 0 |
| 1106 | PP2500333627 | Omeprazol | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 378.979.800 | 378.979.800 | 0 |
| 1107 | PP2500333628 | Esomeprazol | vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 243.000.000 | 243.000.000 | 0 |
| 1108 | PP2500333629 | Esomeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 101.156.000 | 101.156.000 | 0 |
| 1109 | PP2500333630 | Esomeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 31.768.000 | 31.768.000 | 0 |
| 1110 | PP2500333632 | Esomeprazol | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 568 | 568 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 295.698.600 | 295.698.600 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 568 | 568 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 295.698.600 | 295.698.600 | 0 | |||
| 1111 | PP2500333633 | Esomeprazol | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 568 | 568 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 135.270.000 | 135.270.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 568 | 568 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 135.270.000 | 135.270.000 | 0 | |||
| 1112 | PP2500333634 | Pantoprazol | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 146.265.432 | 210 | 1.036.168.896 | 1.036.168.896 | 0 |
| 1113 | PP2500333635 | Pantoprazol | vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 596.970.000 | 596.970.000 | 0 |
| 1114 | PP2500333636 | Pantoprazol | vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 570.570.000 | 570.570.000 | 0 |
| 1115 | PP2500333637 | Pantoprazol | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 480.941.121 | 220 | 96.720.000 | 96.720.000 | 0 |
| 1116 | PP2500333638 | Pantoprazol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 632.290.445 | 210 | 51.925.000 | 51.925.000 | 0 |
| 1117 | PP2500333639 | Pantoprazol | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 249.480.000 | 249.480.000 | 0 |
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 380 | 380 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 236.520.000 | 236.520.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 249.480.000 | 249.480.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 380 | 380 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 236.520.000 | 236.520.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 249.480.000 | 249.480.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 380 | 380 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 236.520.000 | 236.520.000 | 0 | |||
| 1118 | PP2500333640 | Pantoprazol | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 988.226.624 | 988.226.624 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 936.890.176 | 936.890.176 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 988.226.624 | 988.226.624 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 936.890.176 | 936.890.176 | 0 | |||
| 1119 | PP2500333641 | Pantoprazol | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 365.596.000 | 365.596.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 346.604.000 | 346.604.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 365.596.000 | 365.596.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 346.604.000 | 346.604.000 | 0 | |||
| 1120 | PP2500333642 | Rabeprazol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 528.000.000 | 528.000.000 | 0 |
| vn0315751063 | CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA | 180 | 17.655.680 | 210 | 323.840.000 | 323.840.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 528.000.000 | 528.000.000 | 0 | |||
| vn0315751063 | CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA | 180 | 17.655.680 | 210 | 323.840.000 | 323.840.000 | 0 | |||
| 1121 | PP2500333643 | Rabeprazol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 37.400.000 | 37.400.000 | 0 |
| 1122 | PP2500333644 | Rabeprazol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 3.457.200.000 | 3.457.200.000 | 0 |
| 1123 | PP2500333645 | Rabeprazol | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 182 | 1.019.200.000 | 212 | 5.745.400.000 | 5.745.400.000 | 0 |
| 1124 | PP2500333646 | Rabeprazol | vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 180 | 839.311.421 | 210 | 4.036.969.440 | 4.036.969.440 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.121.000.000 | 210 | 3.358.706.400 | 3.358.706.400 | 0 | |||
| vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 180 | 839.311.421 | 210 | 4.036.969.440 | 4.036.969.440 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.121.000.000 | 210 | 3.358.706.400 | 3.358.706.400 | 0 | |||
| 1125 | PP2500333647 | Rabeprazol | vn0316548843 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CMZ | 180 | 68.992.000 | 210 | 3.449.600.000 | 3.449.600.000 | 0 |
| 1126 | PP2500333648 | Rabeprazol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 419.902.000 | 419.902.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 363.286.000 | 363.286.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 419.902.000 | 419.902.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 363.286.000 | 363.286.000 | 0 | |||
| 1127 | PP2500333649 | Rabeprazol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 2.802.450.000 | 2.802.450.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 158.865.000 | 158.865.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 137.445.000 | 137.445.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 2.802.450.000 | 2.802.450.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 158.865.000 | 158.865.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 137.445.000 | 137.445.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 2.802.450.000 | 2.802.450.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 158.865.000 | 158.865.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 137.445.000 | 137.445.000 | 0 | |||
| 1128 | PP2500333650 | Rabeprazol | vn0302333372 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÌNH CHÂU | 180 | 24.221.000 | 210 | 8.500 | 8.500 | 0 |
| 1129 | PP2500333651 | Rebamipid | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 97.767.020 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 160.080.000 | 160.080.000 | 0 | |||
| vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 97.767.020 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 160.080.000 | 160.080.000 | 0 | |||
| 1130 | PP2500333652 | Rebamipid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 822.400.000 | 822.400.000 | 0 |
| 1131 | PP2500333653 | Rebamipid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 685.880.000 | 685.880.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 245.334.000 | 245.334.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 241.640.800 | 241.640.800 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 240.058.000 | 240.058.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 685.880.000 | 685.880.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 245.334.000 | 245.334.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 241.640.800 | 241.640.800 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 240.058.000 | 240.058.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 685.880.000 | 685.880.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 245.334.000 | 245.334.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 241.640.800 | 241.640.800 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 240.058.000 | 240.058.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 685.880.000 | 685.880.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 245.334.000 | 245.334.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 241.640.800 | 241.640.800 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 240.058.000 | 240.058.000 | 0 | |||
| 1132 | PP2500333654 | Sucralfat | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 736.058.011 | 210 | 1.209.354.000 | 1.209.354.000 | 0 |
| 1133 | PP2500333655 | Sucralfat | vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 279.324.054 | 210 | 1.520 | 1.520 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 497.027.587 | 210 | 278.905.536 | 278.905.536 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 480.941.121 | 220 | 289.973.216 | 289.973.216 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 279.324.054 | 210 | 1.520 | 1.520 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 497.027.587 | 210 | 278.905.536 | 278.905.536 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 480.941.121 | 220 | 289.973.216 | 289.973.216 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 279.324.054 | 210 | 1.520 | 1.520 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 497.027.587 | 210 | 278.905.536 | 278.905.536 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 480.941.121 | 220 | 289.973.216 | 289.973.216 | 0 | |||
| 1134 | PP2500333656 | Sucralfat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.155.000.000 | 210 | 1.959.300.000 | 1.959.300.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 497.027.587 | 210 | 940.464.000 | 940.464.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 480.941.121 | 220 | 977.784.000 | 977.784.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.155.000.000 | 210 | 1.959.300.000 | 1.959.300.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 497.027.587 | 210 | 940.464.000 | 940.464.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 480.941.121 | 220 | 977.784.000 | 977.784.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.155.000.000 | 210 | 1.959.300.000 | 1.959.300.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 497.027.587 | 210 | 940.464.000 | 940.464.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 480.941.121 | 220 | 977.784.000 | 977.784.000 | 0 | |||
| 1135 | PP2500333657 | Sucralfat | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 88.000.000 | 210 | 1.246.830.000 | 1.246.830.000 | 0 |
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 279.324.054 | 210 | 3.750 | 3.750 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 552.000.000 | 210 | 1.406.680.000 | 1.406.680.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 88.000.000 | 210 | 1.246.830.000 | 1.246.830.000 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 279.324.054 | 210 | 3.750 | 3.750 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 552.000.000 | 210 | 1.406.680.000 | 1.406.680.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 88.000.000 | 210 | 1.246.830.000 | 1.246.830.000 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 279.324.054 | 210 | 3.750 | 3.750 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 552.000.000 | 210 | 1.406.680.000 | 1.406.680.000 | 0 | |||
| 1136 | PP2500333658 | Dimenhydrinat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 579.045.900 | 579.045.900 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 465.268.460 | 465.268.460 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 579.045.900 | 579.045.900 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 465.268.460 | 465.268.460 | 0 | |||
| 1137 | PP2500333659 | Domperidon | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.920.800.000 | 210 | 1.615.000.000 | 1.615.000.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 2.771.340.000 | 2.771.340.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.920.800.000 | 210 | 1.615.000.000 | 1.615.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 2.771.340.000 | 2.771.340.000 | 0 | |||
| 1138 | PP2500333660 | Domperidon | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 419.105.400 | 419.105.400 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 500.000.000 | 215 | 295.768.668 | 295.768.668 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 419.105.400 | 419.105.400 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 500.000.000 | 215 | 295.768.668 | 295.768.668 | 0 | |||
| 1139 | PP2500333661 | Domperidon | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 194.310.000 | 194.310.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 68.656.200 | 68.656.200 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 194.310.000 | 194.310.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 68.656.200 | 68.656.200 | 0 | |||
| 1140 | PP2500333662 | Domperidon | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 505.245.600 | 505.245.600 | 0 |
| 1141 | PP2500333663 | Domperidon | vn0101160289 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA | 180 | 307.829.100 | 210 | 756.500.000 | 756.500.000 | 0 |
| 1142 | PP2500333664 | Granisetron hydroclorid | vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 151.300.000 | 210 | 199.264.000 | 199.264.000 | 0 |
| 1143 | PP2500333665 | Metoclopramid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 473.770.560 | 473.770.560 | 0 |
| 1144 | PP2500333666 | Metoclopramid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.444.517.655 | 210 | 1.376.491.200 | 1.376.491.200 | 0 |
| 1145 | PP2500333667 | Metoclopramid | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 736.058.011 | 210 | 216.720.000 | 216.720.000 | 0 |
| 1146 | PP2500333668 | Metoclopramid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 136.311.840 | 136.311.840 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 110.347.680 | 110.347.680 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 136.311.840 | 136.311.840 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 110.347.680 | 110.347.680 | 0 | |||
| 1147 | PP2500333669 | Metoclopramid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 91.980.000 | 91.980.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 74.460.000 | 74.460.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 91.980.000 | 91.980.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 74.460.000 | 74.460.000 | 0 | |||
| 1148 | PP2500333670 | Ondansetron | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 53.200.000 | 53.200.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 39.337.600 | 39.337.600 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 568.604.649 | 210 | 82.992.000 | 82.992.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.121.000.000 | 210 | 41.496.000 | 41.496.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 53.200.000 | 53.200.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 39.337.600 | 39.337.600 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 568.604.649 | 210 | 82.992.000 | 82.992.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.121.000.000 | 210 | 41.496.000 | 41.496.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 53.200.000 | 53.200.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 39.337.600 | 39.337.600 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 568.604.649 | 210 | 82.992.000 | 82.992.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.121.000.000 | 210 | 41.496.000 | 41.496.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 53.200.000 | 53.200.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 39.337.600 | 39.337.600 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 568.604.649 | 210 | 82.992.000 | 82.992.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.121.000.000 | 210 | 41.496.000 | 41.496.000 | 0 | |||
| 1149 | PP2500333671 | Ondansetron | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 305.105.000 | 225 | 218.924.000 | 218.924.000 | 0 |
| 1150 | PP2500333672 | Ondansetron | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 632.290.445 | 210 | 253.840.000 | 253.840.000 | 0 |
| 1151 | PP2500333673 | Palonosetron hydroclorid | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 330.000.000 | 210 | 139.080.000 | 139.080.000 | 0 |
| 1152 | PP2500333674 | Alverin citrat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 396.134.400 | 396.134.400 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 313.606.400 | 313.606.400 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 328.461.440 | 328.461.440 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 396.134.400 | 396.134.400 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 313.606.400 | 313.606.400 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 328.461.440 | 328.461.440 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 396.134.400 | 396.134.400 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 313.606.400 | 313.606.400 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 328.461.440 | 328.461.440 | 0 | |||
| 1153 | PP2500333675 | Alverin citrat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 104.160.000 | 104.160.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 82.460.000 | 82.460.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 86.366.000 | 86.366.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 104.160.000 | 104.160.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 82.460.000 | 82.460.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 86.366.000 | 86.366.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 104.160.000 | 104.160.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 82.460.000 | 82.460.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 86.366.000 | 86.366.000 | 0 | |||
| 1154 | PP2500333676 | Alverin citrat | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 98.848.512 | 98.848.512 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 61.780.320 | 61.780.320 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 98.848.512 | 98.848.512 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 61.780.320 | 61.780.320 | 0 | |||
| 1155 | PP2500333677 | Alverin cifrat + simethicon | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 316.000.000 | 220 | 2.613.811.200 | 2.613.811.200 | 0 |
| 1156 | PP2500333678 | Alverin cifrat + simethicon | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 119.842.463 | 215 | 1.768.653.480 | 1.768.653.480 | 0 |
| 1157 | PP2500333679 | Drotaverin clohydrat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 256.542.000 | 256.542.000 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 250.000.000 | 225 | 153.014.400 | 153.014.400 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 500.000.000 | 215 | 137.834.400 | 137.834.400 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 144.210.000 | 144.210.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 256.542.000 | 256.542.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 250.000.000 | 225 | 153.014.400 | 153.014.400 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 500.000.000 | 215 | 137.834.400 | 137.834.400 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 144.210.000 | 144.210.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 256.542.000 | 256.542.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 250.000.000 | 225 | 153.014.400 | 153.014.400 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 500.000.000 | 215 | 137.834.400 | 137.834.400 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 144.210.000 | 144.210.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 256.542.000 | 256.542.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 250.000.000 | 225 | 153.014.400 | 153.014.400 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 500.000.000 | 215 | 137.834.400 | 137.834.400 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 144.210.000 | 144.210.000 | 0 | |||
| 1158 | PP2500333680 | Drotaverin clohydrat | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 155.000.000 | 210 | 277.603.200 | 277.603.200 | 0 |
| 1159 | PP2500333681 | Drotaverin clohydrat | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 34.102.000 | 34.102.000 | 0 |
| 1160 | PP2500333682 | Drotaverin clohydrat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 137.425.428 | 137.425.428 | 0 |
| 1161 | PP2500333683 | Drotaverin clohydrat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 78.780.480 | 78.780.480 | 0 |
| 1162 | PP2500333684 | Drotaverin clohydrat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 933.903.152 | 933.903.152 | 0 |
| 1163 | PP2500333685 | Drotaverin clohydrat | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 500.000.000 | 215 | 388.435.288 | 388.435.288 | 0 |
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 390.598.068 | 390.598.068 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 500.000.000 | 215 | 388.435.288 | 388.435.288 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 390.598.068 | 390.598.068 | 0 | |||
| 1164 | PP2500333686 | Drotaverin clohydrat | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 484.427.591 | 210 | 1.382.010.000 | 1.382.010.000 | 0 |
| 1165 | PP2500333687 | Drotaverin clohydrat | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 155.000.000 | 210 | 514.559.304 | 514.559.304 | 0 |
| 1166 | PP2500333688 | Hyoscin butylbromid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 442.756.840 | 442.756.840 | 0 |
| 1167 | PP2500333689 | Hyoscin butylbromid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 279.134.000 | 279.134.000 | 0 |
| 1168 | PP2500333690 | Hyoscin butylbromid | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 497.027.587 | 210 | 283.838.400 | 283.838.400 | 0 |
| 1169 | PP2500333691 | Hyoscin butylbromid | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 736.058.011 | 210 | 677.280.000 | 677.280.000 | 0 |
| 1170 | PP2500333692 | Hyoscin butylbromid | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 497.027.587 | 210 | 320.424.000 | 320.424.000 | 0 |
| 1171 | PP2500333693 | Hyoscin butylbromid | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 497.027.587 | 210 | 36.699.000 | 36.699.000 | 0 |
| 1172 | PP2500333694 | Mebeverin hydroclorid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 61.195.786 | 210 | 102.408.600 | 102.408.600 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 105.440.000 | 105.440.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 42.046.920 | 210 | 102.013.200 | 102.013.200 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 61.195.786 | 210 | 102.408.600 | 102.408.600 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 105.440.000 | 105.440.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 42.046.920 | 210 | 102.013.200 | 102.013.200 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 61.195.786 | 210 | 102.408.600 | 102.408.600 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 105.440.000 | 105.440.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 42.046.920 | 210 | 102.013.200 | 102.013.200 | 0 | |||
| 1173 | PP2500333695 | Mebeverin hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 131.488.000 | 131.488.000 | 0 |
| 1174 | PP2500333696 | Mebeverin hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 789.015.000 | 789.015.000 | 0 |
| 1175 | PP2500333697 | Tiropramid hydroclorid | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 177.610.000 | 210 | 60.480.000 | 60.480.000 | 0 |
| 1176 | PP2500333698 | Bisacodyl | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 500.000.000 | 215 | 55.810.000 | 55.810.000 | 0 |
| 1177 | PP2500333703 | Lactulose | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 305.105.000 | 225 | 3.354.030.000 | 3.354.030.000 | 0 |
| 1178 | PP2500333704 | Macrogol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 416.788.980 | 416.788.980 | 0 |
| 1179 | PP2500333705 | Macrogol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 101.036.000 | 101.036.000 | 0 |
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 768.984.312 | 210 | 111.488.000 | 111.488.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 480.941.121 | 220 | 112.881.600 | 112.881.600 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 101.036.000 | 101.036.000 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 768.984.312 | 210 | 111.488.000 | 111.488.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 480.941.121 | 220 | 112.881.600 | 112.881.600 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 101.036.000 | 101.036.000 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 768.984.312 | 210 | 111.488.000 | 111.488.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 480.941.121 | 220 | 112.881.600 | 112.881.600 | 0 | |||
| 1180 | PP2500333706 | Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 1.399.233.000 | 1.399.233.000 | 0 |
| 1181 | PP2500333707 | Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 740.000.000 | 210 | 616.000.000 | 616.000.000 | 0 |
| 1182 | PP2500333708 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.444.517.655 | 210 | 1.319.948.000 | 1.319.948.000 | 0 |
| 1183 | PP2500333709 | Sorbitol | vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 180 | 839.311.421 | 210 | 1.023.487.500 | 1.023.487.500 | 0 |
| 1184 | PP2500333710 | Sorbitol | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 584.655.120 | 584.655.120 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 835.221.600 | 835.221.600 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 788.820.400 | 788.820.400 | 0 | |||
| vn3502487590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | 180 | 278.200.000 | 210 | 926.167.952 | 926.167.952 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 909.463.520 | 909.463.520 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 533.613.800 | 533.613.800 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 584.655.120 | 584.655.120 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 835.221.600 | 835.221.600 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 788.820.400 | 788.820.400 | 0 | |||
| vn3502487590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | 180 | 278.200.000 | 210 | 926.167.952 | 926.167.952 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 909.463.520 | 909.463.520 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 533.613.800 | 533.613.800 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 584.655.120 | 584.655.120 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 835.221.600 | 835.221.600 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 788.820.400 | 788.820.400 | 0 | |||
| vn3502487590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | 180 | 278.200.000 | 210 | 926.167.952 | 926.167.952 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 909.463.520 | 909.463.520 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 533.613.800 | 533.613.800 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 584.655.120 | 584.655.120 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 835.221.600 | 835.221.600 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 788.820.400 | 788.820.400 | 0 | |||
| vn3502487590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | 180 | 278.200.000 | 210 | 926.167.952 | 926.167.952 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 909.463.520 | 909.463.520 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 533.613.800 | 533.613.800 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 584.655.120 | 584.655.120 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 835.221.600 | 835.221.600 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 788.820.400 | 788.820.400 | 0 | |||
| vn3502487590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | 180 | 278.200.000 | 210 | 926.167.952 | 926.167.952 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 909.463.520 | 909.463.520 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 533.613.800 | 533.613.800 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 584.655.120 | 584.655.120 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 835.221.600 | 835.221.600 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 788.820.400 | 788.820.400 | 0 | |||
| vn3502487590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | 180 | 278.200.000 | 210 | 926.167.952 | 926.167.952 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 909.463.520 | 909.463.520 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 533.613.800 | 533.613.800 | 0 | |||
| 1185 | PP2500333711 | Attapulgit mormoiron hoạt hóa | vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 26.872.101 | 210 | 225.792.000 | 225.792.000 | 0 |
| 1186 | PP2500333712 | Attapulgit mormoiron hoạt hóa | vn0304142207 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU | 180 | 129.929.120 | 210 | 3.000 | 3.000 | 0 |
| 1187 | PP2500333713 | Bacillus subtilis | vn0317111936 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO HOÀNG | 180 | 28.602.000 | 210 | 1.430.100.000 | 1.430.100.000 | 0 |
| 1188 | PP2500333714 | Bacillus subtilis | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 2.048.626.000 | 210 | 689.400.000 | 689.400.000 | 0 |
| 1189 | PP2500333715 | Bacillus subtilis | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 440.000.000 | 211 | 9.449.000.000 | 9.449.000.000 | 0 |
| 1190 | PP2500333716 | Bacillus clausii | vn0313449805 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA | 180 | 134.018.397 | 210 | 3.333.044.840 | 3.333.044.840 | 0 |
| vn3502487590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | 180 | 278.200.000 | 210 | 2.291.263.360 | 2.291.263.360 | 0 | |||
| vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 210.000.000 | 210 | 2.404.952.000 | 2.404.952.000 | 0 | |||
| vn0313449805 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA | 180 | 134.018.397 | 210 | 3.333.044.840 | 3.333.044.840 | 0 | |||
| vn3502487590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | 180 | 278.200.000 | 210 | 2.291.263.360 | 2.291.263.360 | 0 | |||
| vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 210.000.000 | 210 | 2.404.952.000 | 2.404.952.000 | 0 | |||
| vn0313449805 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA | 180 | 134.018.397 | 210 | 3.333.044.840 | 3.333.044.840 | 0 | |||
| vn3502487590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | 180 | 278.200.000 | 210 | 2.291.263.360 | 2.291.263.360 | 0 | |||
| vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 210.000.000 | 210 | 2.404.952.000 | 2.404.952.000 | 0 | |||
| 1191 | PP2500333717 | Bacillus clausii | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 3.610.000.000 | 3.610.000.000 | 0 |
| 1192 | PP2500333718 | Bacillus clausii | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 740.000.000 | 210 | 3.502.590.000 | 3.502.590.000 | 0 |
| vn0313449805 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA | 180 | 134.018.397 | 210 | 1.411.300.000 | 1.411.300.000 | 0 | |||
| vn3502487590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | 180 | 278.200.000 | 210 | 1.344.584.000 | 1.344.584.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 740.000.000 | 210 | 3.502.590.000 | 3.502.590.000 | 0 | |||
| vn0313449805 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA | 180 | 134.018.397 | 210 | 1.411.300.000 | 1.411.300.000 | 0 | |||
| vn3502487590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | 180 | 278.200.000 | 210 | 1.344.584.000 | 1.344.584.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 740.000.000 | 210 | 3.502.590.000 | 3.502.590.000 | 0 | |||
| vn0313449805 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA | 180 | 134.018.397 | 210 | 1.411.300.000 | 1.411.300.000 | 0 | |||
| vn3502487590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | 180 | 278.200.000 | 210 | 1.344.584.000 | 1.344.584.000 | 0 | |||
| 1193 | PP2500333719 | Bacillus clausii | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 8.590.293.000 | 8.590.293.000 | 0 |
| 1194 | PP2500333720 | Bacillus clausii | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 3.258.387.000 | 3.258.387.000 | 0 |
| 1195 | PP2500333721 | Dioctahedral smectit | vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 52.618.088 | 210 | 410.800.000 | 410.800.000 | 0 |
| 1196 | PP2500333722 | Dioctahedral smectit | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 521.360.000 | 240 | 993.150.000 | 993.150.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 1.059.360.000 | 1.059.360.000 | 0 | |||
| vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 199.094.102 | 225 | 736.917.300 | 736.917.300 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 521.360.000 | 240 | 993.150.000 | 993.150.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 1.059.360.000 | 1.059.360.000 | 0 | |||
| vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 199.094.102 | 225 | 736.917.300 | 736.917.300 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 521.360.000 | 240 | 993.150.000 | 993.150.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 1.059.360.000 | 1.059.360.000 | 0 | |||
| vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 199.094.102 | 225 | 736.917.300 | 736.917.300 | 0 | |||
| 1197 | PP2500333723 | Dioctahedral smectit | vn0313972490 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | 180 | 52.063.340 | 210 | 555.222.000 | 555.222.000 | 0 |
| 1198 | PP2500333724 | Diosmectit | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 622.651.952 | 622.651.952 | 0 |
| 1199 | PP2500333725 | Diosmectit | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 411.040.000 | 411.040.000 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 215.796.000 | 215.796.000 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 411.040.000 | 411.040.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 411.040.000 | 411.040.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 215.796.000 | 215.796.000 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 411.040.000 | 411.040.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 411.040.000 | 411.040.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 215.796.000 | 215.796.000 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 411.040.000 | 411.040.000 | 0 | |||
| 1200 | PP2500333726 | Kẽm sulfat | vn0312507211 | CÔNG TY TNHH M & N HỢP NHẤT | 180 | 72.494.400 | 210 | 930.720.000 | 930.720.000 | 0 |
| 1201 | PP2500333729 | Kẽm gluconat | vn0313489903 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI TÂM VIỆT PHÁT | 180 | 160.617.520 | 210 | 1.222.400.000 | 1.222.400.000 | 0 |
| 1202 | PP2500333730 | Kẽm gluconat | vn0304240652 | CÔNG TY TNHH HẠNH NHẬT | 180 | 24.373.440 | 210 | 1.078.800.000 | 1.078.800.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 500.000.000 | 215 | 313.968.000 | 313.968.000 | 0 | |||
| vn0304240652 | CÔNG TY TNHH HẠNH NHẬT | 180 | 24.373.440 | 210 | 1.078.800.000 | 1.078.800.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 500.000.000 | 215 | 313.968.000 | 313.968.000 | 0 | |||
| 1203 | PP2500333731 | Kẽm gluconat | vn0311553430 | CÔNG TY TNHH EFFORTS PHARMA | 180 | 46.350.000 | 210 | 4.500 | 4.500 | 0 |
| 1204 | PP2500333732 | Lactobacillus acidophilus | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.121.000.000 | 210 | 266.395.500 | 266.395.500 | 0 |
| 1205 | PP2500333733 | Loperamid | vn0315917544 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN | 180 | 1.630.835.707 | 210 | 823.500.000 | 823.500.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 846.375.000 | 846.375.000 | 0 | |||
| vn0315917544 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN | 180 | 1.630.835.707 | 210 | 823.500.000 | 823.500.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 846.375.000 | 846.375.000 | 0 | |||
| 1206 | PP2500333734 | Loperamid | vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 51.685.200 | 51.685.200 | 0 |
| 1207 | PP2500333735 | Loperamid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 5.803.200 | 5.803.200 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 5.709.600 | 5.709.600 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 5.803.200 | 5.803.200 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 5.709.600 | 5.709.600 | 0 | |||
| 1208 | PP2500333736 | Racecadotril | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 768.984.312 | 210 | 97.650.000 | 97.650.000 | 0 |
| 1209 | PP2500333737 | Racecadotril | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 419.905.200 | 419.905.200 | 0 |
| 1210 | PP2500333738 | Racecadotril | vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 136.420.000 | 210 | 214.934.400 | 214.934.400 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 257.040.000 | 257.040.000 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 281.520.000 | 281.520.000 | 0 | |||
| vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 136.420.000 | 210 | 214.934.400 | 214.934.400 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 257.040.000 | 257.040.000 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 281.520.000 | 281.520.000 | 0 | |||
| vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 136.420.000 | 210 | 214.934.400 | 214.934.400 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 257.040.000 | 257.040.000 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 281.520.000 | 281.520.000 | 0 | |||
| 1211 | PP2500333739 | Racecadotril | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 768.984.312 | 210 | 298.233.600 | 298.233.600 | 0 |
| 1212 | PP2500333740 | Racecadotril | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 107.080.000 | 107.080.000 | 0 |
| 1213 | PP2500333741 | Racecadotril | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 81.360.000 | 81.360.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 279.500.000 | 210 | 74.037.600 | 74.037.600 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 81.360.000 | 81.360.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 279.500.000 | 210 | 74.037.600 | 74.037.600 | 0 | |||
| 1214 | PP2500333742 | Saccharomyces boulardii | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 880.000.000 | 210 | 1.746.240.300 | 1.746.240.300 | 0 |
| 1215 | PP2500333743 | Saccharomyces boulardii | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 2.159.938.000 | 2.159.938.000 | 0 |
| 1216 | PP2500333744 | Saccharomyces boulardii | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 525.000.000 | 210 | 4.142.580.000 | 4.142.580.000 | 0 |
| 1217 | PP2500333745 | Diosmin | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 407.720.225 | 210 | 928.200.000 | 928.200.000 | 0 |
| 1218 | PP2500333746 | Diosmin | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 421.948.456 | 210 | 6.100 | 6.100 | 0 |
| 1219 | PP2500333747 | Diosmin | vn0310982229 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | 180 | 1.511.212.000 | 215 | 4.569.600.000 | 4.569.600.000 | 0 |
| 1220 | PP2500333748 | Diosmin | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 180 | 207.800.000 | 220 | 4.085.510.400 | 4.085.510.400 | 0 |
| 1221 | PP2500333749 | Diosmin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 8.871.174.000 | 8.871.174.000 | 0 |
| 1222 | PP2500333750 | Diosmin | vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 224.973.050 | 210 | 3.796.900.000 | 3.796.900.000 | 0 |
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 241.972.995 | 210 | 3.518.966.920 | 3.518.966.920 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 155.000.000 | 210 | 956.818.800 | 956.818.800 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 480.941.121 | 220 | 820.130.400 | 820.130.400 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 713.817.200 | 713.817.200 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 224.973.050 | 210 | 3.796.900.000 | 3.796.900.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 241.972.995 | 210 | 3.518.966.920 | 3.518.966.920 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 155.000.000 | 210 | 956.818.800 | 956.818.800 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 480.941.121 | 220 | 820.130.400 | 820.130.400 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 713.817.200 | 713.817.200 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 224.973.050 | 210 | 3.796.900.000 | 3.796.900.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 241.972.995 | 210 | 3.518.966.920 | 3.518.966.920 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 155.000.000 | 210 | 956.818.800 | 956.818.800 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 480.941.121 | 220 | 820.130.400 | 820.130.400 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 713.817.200 | 713.817.200 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 224.973.050 | 210 | 3.796.900.000 | 3.796.900.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 241.972.995 | 210 | 3.518.966.920 | 3.518.966.920 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 155.000.000 | 210 | 956.818.800 | 956.818.800 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 480.941.121 | 220 | 820.130.400 | 820.130.400 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 713.817.200 | 713.817.200 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 224.973.050 | 210 | 3.796.900.000 | 3.796.900.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 241.972.995 | 210 | 3.518.966.920 | 3.518.966.920 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 155.000.000 | 210 | 956.818.800 | 956.818.800 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 480.941.121 | 220 | 820.130.400 | 820.130.400 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 713.817.200 | 713.817.200 | 0 | |||
| 1223 | PP2500333751 | Diosmin + hesperidin | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 297.136.738 | 210 | 2.335.125.000 | 2.335.125.000 | 0 |
| 1224 | PP2500333752 | Diosmin + hesperidin | vn0311036601 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn | 180 | 119.704.000 | 210 | 2.861.892.000 | 2.861.892.000 | 0 |
| 1225 | PP2500333753 | Diosmin + hesperidin | vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 52.618.088 | 210 | 379.500.000 | 379.500.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 422.625.000 | 422.625.000 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 52.618.088 | 210 | 379.500.000 | 379.500.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 422.625.000 | 422.625.000 | 0 | |||
| 1226 | PP2500333754 | Diosmin + hesperidin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 1.531.106.000 | 1.531.106.000 | 0 |
| 1227 | PP2500333755 | Diosmin + hesperidin | vn0311487019 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TH | 180 | 1.338.280.568 | 240 | 6.200 | 6.200 | 0 |
| 1228 | PP2500333756 | Diosmin + hesperidin | vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 52.618.088 | 210 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 510.032.739 | 210 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 380.000.000 | 380.000.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 484.427.591 | 210 | 399.000.000 | 399.000.000 | 0 | |||
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 45.034.800 | 210 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 52.618.088 | 210 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 510.032.739 | 210 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 380.000.000 | 380.000.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 484.427.591 | 210 | 399.000.000 | 399.000.000 | 0 | |||
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 45.034.800 | 210 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 52.618.088 | 210 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 510.032.739 | 210 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 380.000.000 | 380.000.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 484.427.591 | 210 | 399.000.000 | 399.000.000 | 0 | |||
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 45.034.800 | 210 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 52.618.088 | 210 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 510.032.739 | 210 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 380.000.000 | 380.000.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 484.427.591 | 210 | 399.000.000 | 399.000.000 | 0 | |||
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 45.034.800 | 210 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 52.618.088 | 210 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 510.032.739 | 210 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 380.000.000 | 380.000.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 484.427.591 | 210 | 399.000.000 | 399.000.000 | 0 | |||
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 45.034.800 | 210 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 | |||
| 1229 | PP2500333757 | Itoprid | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 330.000.000 | 210 | 1.108.674.000 | 1.108.674.000 | 0 |
| 1230 | PP2500333758 | Itoprid | vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 305.949.696 | 210 | 108.102.000 | 108.102.000 | 0 |
| 1231 | PP2500333759 | L-Ornithin - L- aspartat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 3.620.000.000 | 3.620.000.000 | 0 |
| 1232 | PP2500333760 | L-Ornithin - L- aspartat | vn0305804414 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | 180 | 18.816.000 | 210 | 592.000.000 | 592.000.000 | 0 |
| vn0314037138 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH | 180 | 38.969.952 | 210 | 569.440.000 | 569.440.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 928.000.000 | 928.000.000 | 0 | |||
| vn0305804414 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | 180 | 18.816.000 | 210 | 592.000.000 | 592.000.000 | 0 | |||
| vn0314037138 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH | 180 | 38.969.952 | 210 | 569.440.000 | 569.440.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 928.000.000 | 928.000.000 | 0 | |||
| vn0305804414 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | 180 | 18.816.000 | 210 | 592.000.000 | 592.000.000 | 0 | |||
| vn0314037138 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH | 180 | 38.969.952 | 210 | 569.440.000 | 569.440.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 928.000.000 | 928.000.000 | 0 | |||
| 1233 | PP2500333761 | Mesalazin (mesalamin) | vn3900324838 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | 180 | 1.800.000.000 | 210 | 10.620 | 10.620 | 0 |
| 1234 | PP2500333763 | Octreotid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 525.000.000 | 210 | 540.638.000 | 540.638.000 | 0 |
| vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 621.760.996 | 210 | 543.499.600 | 543.499.600 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 525.000.000 | 210 | 540.638.000 | 540.638.000 | 0 | |||
| vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 621.760.996 | 210 | 543.499.600 | 543.499.600 | 0 | |||
| 1235 | PP2500333764 | Octreotid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 1.566.400.000 | 1.566.400.000 | 0 |
| 1236 | PP2500333765 | Octreotid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 525.000.000 | 210 | 316.342.000 | 316.342.000 | 0 |
| vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 621.760.996 | 210 | 318.016.400 | 318.016.400 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 478.400.000 | 478.400.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 525.000.000 | 210 | 316.342.000 | 316.342.000 | 0 | |||
| vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 621.760.996 | 210 | 318.016.400 | 318.016.400 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 478.400.000 | 478.400.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 525.000.000 | 210 | 316.342.000 | 316.342.000 | 0 | |||
| vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 621.760.996 | 210 | 318.016.400 | 318.016.400 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 478.400.000 | 478.400.000 | 0 | |||
| 1237 | PP2500333766 | Simethicon | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 261.339.620 | 210 | 468.384.000 | 468.384.000 | 0 |
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 499.800.000 | 499.800.000 | 0 | |||
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 261.339.620 | 210 | 468.384.000 | 468.384.000 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 499.800.000 | 499.800.000 | 0 | |||
| 1238 | PP2500333767 | Simethicon | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 261.339.620 | 210 | 446.578.560 | 446.578.560 | 0 |
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 476.532.000 | 476.532.000 | 0 | |||
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 261.339.620 | 210 | 446.578.560 | 446.578.560 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 476.532.000 | 476.532.000 | 0 | |||
| 1239 | PP2500333768 | Simethicon | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 1.527.257.130 | 1.527.257.130 | 0 |
| 1240 | PP2500333769 | Simethicon | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 1.206.474.000 | 1.206.474.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 1.201.296.000 | 1.201.296.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 1.206.474.000 | 1.206.474.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 1.201.296.000 | 1.201.296.000 | 0 | |||
| 1241 | PP2500333770 | Simethicon | vn3900324838 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | 180 | 1.800.000.000 | 210 | 2.600 | 2.600 | 0 |
| 1242 | PP2500333771 | Silymarin | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 225.326.080 | 215 | 994.896.000 | 994.896.000 | 0 |
| 1243 | PP2500333772 | Silymarin | vn0312469703 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỦY MỘC | 180 | 284.215.248 | 210 | 1.832.800.000 | 1.832.800.000 | 0 |
| 1244 | PP2500333773 | Trimebutin maleat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 121.800.000 | 121.800.000 | 0 |
| 1245 | PP2500333774 | Trimebutin maleat | vn0310752190 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM TRIỀU GIANG | 180 | 96.037.944 | 210 | 2.793 | 2.793 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 913.065.200 | 913.065.200 | 0 | |||
| vn0310752190 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM TRIỀU GIANG | 180 | 96.037.944 | 210 | 2.793 | 2.793 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 913.065.200 | 913.065.200 | 0 | |||
| 1246 | PP2500333775 | Trimebutin maleat | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 500.000.000 | 215 | 60.278.400 | 60.278.400 | 0 |
| 1247 | PP2500333776 | Trimebutin maleat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 453.048.440 | 453.048.440 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 453.048.440 | 453.048.440 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 453.048.440 | 453.048.440 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 453.048.440 | 453.048.440 | 0 | |||
| 1248 | PP2500333777 | Trimebutin maleat | vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 180 | 412.024.780 | 210 | 5.800 | 5.800 | 0 |
| 1249 | PP2500333778 | Trimebutin maleat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 449.248.800 | 449.248.800 | 0 |
| 1250 | PP2500333779 | Trimebutin maleat | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 421.948.456 | 210 | 4.300 | 4.300 | 0 |
| 1251 | PP2500333780 | Trimebutin maleat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 249.748.000 | 249.748.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 236.830.000 | 236.830.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 249.748.000 | 249.748.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 236.830.000 | 236.830.000 | 0 | |||
| 1252 | PP2500333781 | Ursodeoxycholic acid | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 440.000.000 | 211 | 954.000.000 | 954.000.000 | 0 |
| vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 227.942.800 | 210 | 922.200.000 | 922.200.000 | 0 | |||
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 440.000.000 | 211 | 954.000.000 | 954.000.000 | 0 | |||
| vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 227.942.800 | 210 | 922.200.000 | 922.200.000 | 0 | |||
| 1253 | PP2500333782 | Ursodeoxycholic acid | vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 180 | 17.700.000 | 210 | 478.500.000 | 478.500.000 | 0 |
| 1254 | PP2500333783 | Ursodeoxycholic acid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 128.160.000 | 128.160.000 | 0 |
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 415.000.000 | 210 | 116.768.000 | 116.768.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 128.160.000 | 128.160.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 415.000.000 | 210 | 116.768.000 | 116.768.000 | 0 | |||
| 1255 | PP2500333784 | Ursodeoxycholic acid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.155.000.000 | 210 | 982.951.200 | 982.951.200 | 0 |
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 480.941.121 | 220 | 1.015.574.400 | 1.015.574.400 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 992.880.000 | 992.880.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 279.500.000 | 210 | 930.470.400 | 930.470.400 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.155.000.000 | 210 | 982.951.200 | 982.951.200 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 480.941.121 | 220 | 1.015.574.400 | 1.015.574.400 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 992.880.000 | 992.880.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 279.500.000 | 210 | 930.470.400 | 930.470.400 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.155.000.000 | 210 | 982.951.200 | 982.951.200 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 480.941.121 | 220 | 1.015.574.400 | 1.015.574.400 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 992.880.000 | 992.880.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 279.500.000 | 210 | 930.470.400 | 930.470.400 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.155.000.000 | 210 | 982.951.200 | 982.951.200 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 480.941.121 | 220 | 1.015.574.400 | 1.015.574.400 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 992.880.000 | 992.880.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 279.500.000 | 210 | 930.470.400 | 930.470.400 | 0 | |||
| 1256 | PP2500333785 | Otilonium bromide | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 155.398.600 | 155.398.600 | 0 |
| 1257 | PP2500333786 | Beclometason (dipropionat) | vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 180 | 839.311.421 | 210 | 502.789.560 | 502.789.560 | 0 |
| 1258 | PP2500333787 | Dexamethason | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 2.401.056 | 2.401.056 | 0 |
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 115.145.563 | 210 | 63 | 63 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 2.401.056 | 2.401.056 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 115.145.563 | 210 | 63 | 63 | 0 | |||
| 1259 | PP2500333788 | Dexamethason | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 310.000.000 | 210 | 57.216.600 | 57.216.600 | 0 |
| 1260 | PP2500333789 | Dexamethason | vn0110385063 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ BẮC NAM | 180 | 21.948.000 | 210 | 24.000 | 24.000 | 0 |
| 1261 | PP2500333790 | Dexamethason | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 48.074.880 | 48.074.880 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 39.947.936 | 39.947.936 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 38.345.440 | 38.345.440 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 568.604.649 | 210 | 40.062.400 | 40.062.400 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 48.074.880 | 48.074.880 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 39.947.936 | 39.947.936 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 38.345.440 | 38.345.440 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 568.604.649 | 210 | 40.062.400 | 40.062.400 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 48.074.880 | 48.074.880 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 39.947.936 | 39.947.936 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 38.345.440 | 38.345.440 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 568.604.649 | 210 | 40.062.400 | 40.062.400 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 48.074.880 | 48.074.880 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 39.947.936 | 39.947.936 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 38.345.440 | 38.345.440 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 568.604.649 | 210 | 40.062.400 | 40.062.400 | 0 | |||
| 1262 | PP2500333791 | Hydrocortison | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 768.984.312 | 210 | 6.843.261.600 | 6.843.261.600 | 0 |
| 1263 | PP2500333792 | Methyl prednisolon | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 309.400.000 | 309.400.000 | 0 |
| 1264 | PP2500333793 | Methyl prednisolon | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 166.772.000 | 166.772.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 500.000.000 | 215 | 152.240.000 | 152.240.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 166.772.000 | 166.772.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 500.000.000 | 215 | 152.240.000 | 152.240.000 | 0 | |||
| 1265 | PP2500333794 | Methyl prednisolon | vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 180 | 839.311.421 | 210 | 759.510.000 | 759.510.000 | 0 |
| 1266 | PP2500333795 | Methyl prednisolon | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 415.000.000 | 210 | 293.122.000 | 293.122.000 | 0 |
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 185.000.000 | 210 | 220.490.000 | 220.490.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 363.160.000 | 363.160.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 237.351.000 | 237.351.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 415.000.000 | 210 | 293.122.000 | 293.122.000 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 185.000.000 | 210 | 220.490.000 | 220.490.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 363.160.000 | 363.160.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 237.351.000 | 237.351.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 415.000.000 | 210 | 293.122.000 | 293.122.000 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 185.000.000 | 210 | 220.490.000 | 220.490.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 363.160.000 | 363.160.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 237.351.000 | 237.351.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 415.000.000 | 210 | 293.122.000 | 293.122.000 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 185.000.000 | 210 | 220.490.000 | 220.490.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 363.160.000 | 363.160.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 237.351.000 | 237.351.000 | 0 | |||
| 1267 | PP2500333796 | Methyl prednisolon | vn3900324838 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | 180 | 1.800.000.000 | 210 | 1.990 | 1.990 | 0 |
| 1268 | PP2500333797 | Methyl prednisolon | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 900.756.000 | 900.756.000 | 0 |
| 1269 | PP2500333798 | Methyl prednisolon | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 932.908.000 | 932.908.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 500.000.000 | 215 | 849.364.000 | 849.364.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 932.908.000 | 932.908.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 500.000.000 | 215 | 849.364.000 | 849.364.000 | 0 | |||
| 1270 | PP2500333799 | Methyl prednisolon | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.121.000.000 | 210 | 433.550.000 | 433.550.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 392.863.000 | 392.863.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 980.000.000 | 210 | 550.275.000 | 550.275.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.121.000.000 | 210 | 433.550.000 | 433.550.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 392.863.000 | 392.863.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 980.000.000 | 210 | 550.275.000 | 550.275.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.121.000.000 | 210 | 433.550.000 | 433.550.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 392.863.000 | 392.863.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 980.000.000 | 210 | 550.275.000 | 550.275.000 | 0 | |||
| 1271 | PP2500333800 | Methyl prednisolon | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 415.000.000 | 210 | 496.624.800 | 496.624.800 | 0 |
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 185.000.000 | 210 | 411.835.200 | 411.835.200 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 483.704.480 | 483.704.480 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.121.000.000 | 210 | 524.888.000 | 524.888.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 415.872.800 | 415.872.800 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 415.000.000 | 210 | 496.624.800 | 496.624.800 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 185.000.000 | 210 | 411.835.200 | 411.835.200 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 483.704.480 | 483.704.480 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.121.000.000 | 210 | 524.888.000 | 524.888.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 415.872.800 | 415.872.800 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 415.000.000 | 210 | 496.624.800 | 496.624.800 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 185.000.000 | 210 | 411.835.200 | 411.835.200 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 483.704.480 | 483.704.480 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.121.000.000 | 210 | 524.888.000 | 524.888.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 415.872.800 | 415.872.800 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 415.000.000 | 210 | 496.624.800 | 496.624.800 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 185.000.000 | 210 | 411.835.200 | 411.835.200 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 483.704.480 | 483.704.480 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.121.000.000 | 210 | 524.888.000 | 524.888.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 415.872.800 | 415.872.800 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 415.000.000 | 210 | 496.624.800 | 496.624.800 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 185.000.000 | 210 | 411.835.200 | 411.835.200 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 483.704.480 | 483.704.480 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.121.000.000 | 210 | 524.888.000 | 524.888.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 415.872.800 | 415.872.800 | 0 | |||
| 1272 | PP2500333801 | Methyl prednisolon | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 800.000.000 | 210 | 657.153.600 | 657.153.600 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 657.343.200 | 657.343.200 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 800.000.000 | 210 | 657.153.600 | 657.153.600 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 657.343.200 | 657.343.200 | 0 | |||
| 1273 | PP2500333802 | Methyl prednisolon | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 800.000.000 | 210 | 6.368.760.000 | 6.368.760.000 | 0 |
| vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 180 | 839.311.421 | 210 | 5.938.231.824 | 5.938.231.824 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 800.000.000 | 210 | 6.368.760.000 | 6.368.760.000 | 0 | |||
| vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 180 | 839.311.421 | 210 | 5.938.231.824 | 5.938.231.824 | 0 | |||
| 1274 | PP2500333803 | Methyl prednisolon | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 222.663.504 | 210 | 54.500 | 54.500 | 0 |
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 736.058.011 | 210 | 728.892.000 | 728.892.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 222.663.504 | 210 | 54.500 | 54.500 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 736.058.011 | 210 | 728.892.000 | 728.892.000 | 0 | |||
| 1275 | PP2500333804 | Methyl prednisolon | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.121.000.000 | 210 | 625.291.800 | 625.291.800 | 0 |
| 1276 | PP2500333805 | Prednisolon acetat (natri phosphate) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.920.800.000 | 210 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 330.000.000 | 330.000.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.920.800.000 | 210 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 330.000.000 | 330.000.000 | 0 | |||
| 1277 | PP2500333806 | Prednisolon acetat (natri phosphate) | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 125.126.708 | 125.126.708 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 153.324.276 | 153.324.276 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 125.126.708 | 125.126.708 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 125.126.708 | 125.126.708 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 153.324.276 | 153.324.276 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 125.126.708 | 125.126.708 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 125.126.708 | 125.126.708 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 153.324.276 | 153.324.276 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 125.126.708 | 125.126.708 | 0 | |||
| 1278 | PP2500333807 | Prednisolon acetat (natri phosphate) | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 36.197.504 | 36.197.504 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 44.354.688 | 44.354.688 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 36.197.504 | 36.197.504 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 36.197.504 | 36.197.504 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 44.354.688 | 44.354.688 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 36.197.504 | 36.197.504 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 36.197.504 | 36.197.504 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 44.354.688 | 44.354.688 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 36.197.504 | 36.197.504 | 0 | |||
| 1279 | PP2500333808 | Prednison | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 768.984.312 | 210 | 235.034.880 | 235.034.880 | 0 |
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 196 | 196 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 768.984.312 | 210 | 235.034.880 | 235.034.880 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 196 | 196 | 0 | |||
| 1280 | PP2500333809 | Prednison | vn3900324838 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | 180 | 1.800.000.000 | 210 | 3.250 | 3.250 | 0 |
| 1281 | PP2500333810 | Prednison | vn3900324838 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | 180 | 1.800.000.000 | 210 | 2.079 | 2.079 | 0 |
| 1282 | PP2500333811 | Dydrogesteron | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 2.456.643.200 | 2.456.643.200 | 0 |
| 1283 | PP2500333812 | Lynestrenol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 21.617.600 | 21.617.600 | 0 |
| 1284 | PP2500333813 | Promestrien | vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 305.949.696 | 210 | 514.800.000 | 514.800.000 | 0 |
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 736.058.011 | 210 | 514.800.000 | 514.800.000 | 0 | |||
| vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 305.949.696 | 210 | 514.800.000 | 514.800.000 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 736.058.011 | 210 | 514.800.000 | 514.800.000 | 0 | |||
| 1285 | PP2500333814 | Progesteron | vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 305.949.696 | 210 | 50.700.000 | 50.700.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 50.700.000 | 50.700.000 | 0 | |||
| vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 305.949.696 | 210 | 50.700.000 | 50.700.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 50.700.000 | 50.700.000 | 0 | |||
| 1286 | PP2500333815 | Progesteron | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 704.686.080 | 704.686.080 | 0 |
| vn0317640390 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SHIBA | 180 | 14.094.000 | 215 | 664.440.000 | 664.440.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 704.686.080 | 704.686.080 | 0 | |||
| vn0317640390 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SHIBA | 180 | 14.094.000 | 215 | 664.440.000 | 664.440.000 | 0 | |||
| 1287 | PP2500333816 | Progesteron | vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 305.949.696 | 210 | 669.500.000 | 669.500.000 | 0 |
| vn0314266402 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI TÂN TIẾN | 180 | 13.000.000 | 210 | 650.000.000 | 650.000.000 | 0 | |||
| vn0314699371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI | 180 | 87.287.000 | 210 | 9.190 | 9.190 | 0 | |||
| vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 305.949.696 | 210 | 669.500.000 | 669.500.000 | 0 | |||
| vn0314266402 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI TÂN TIẾN | 180 | 13.000.000 | 210 | 650.000.000 | 650.000.000 | 0 | |||
| vn0314699371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI | 180 | 87.287.000 | 210 | 9.190 | 9.190 | 0 | |||
| vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 305.949.696 | 210 | 669.500.000 | 669.500.000 | 0 | |||
| vn0314266402 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI TÂN TIẾN | 180 | 13.000.000 | 210 | 650.000.000 | 650.000.000 | 0 | |||
| vn0314699371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI | 180 | 87.287.000 | 210 | 9.190 | 9.190 | 0 | |||
| 1288 | PP2500333818 | Acarbose | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 210.000.000 | 210 | 255.500.000 | 255.500.000 | 0 |
| 1289 | PP2500333819 | Acarbose | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 609.000.000 | 609.000.000 | 0 |
| vn3900324838 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | 180 | 1.800.000.000 | 210 | 1.345 | 1.345 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 609.000.000 | 609.000.000 | 0 | |||
| vn3900324838 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | 180 | 1.800.000.000 | 210 | 1.345 | 1.345 | 0 | |||
| 1290 | PP2500333820 | Acarbose | vn0302284069 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | 180 | 162.384.000 | 210 | 2.800.980.000 | 2.800.980.000 | 0 |
| 1291 | PP2500333821 | Acarbose | vn0302525081 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHANG | 180 | 35.205.000 | 210 | 1.980 | 1.980 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 1.068.417.000 | 1.068.417.000 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 568.604.649 | 210 | 1.102.335.000 | 1.102.335.000 | 0 | |||
| vn0302525081 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHANG | 180 | 35.205.000 | 210 | 1.980 | 1.980 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 1.068.417.000 | 1.068.417.000 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 568.604.649 | 210 | 1.102.335.000 | 1.102.335.000 | 0 | |||
| vn0302525081 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHANG | 180 | 35.205.000 | 210 | 1.980 | 1.980 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 1.068.417.000 | 1.068.417.000 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 568.604.649 | 210 | 1.102.335.000 | 1.102.335.000 | 0 | |||
| 1292 | PP2500333822 | Acarbose | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 1.441.072.500 | 1.441.072.500 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 1.388.919.400 | 1.388.919.400 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 1.441.072.500 | 1.441.072.500 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 1.388.919.400 | 1.388.919.400 | 0 | |||
| 1293 | PP2500333823 | Acarbose | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 441.926.472 | 210 | 928.313.600 | 928.313.600 | 0 |
| 1294 | PP2500333824 | Acarbose | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 250.000.000 | 225 | 2.398.458.000 | 2.398.458.000 | 0 |
| 1295 | PP2500333825 | Acarbose | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 1.394.562.000 | 1.394.562.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.155.000.000 | 210 | 1.351.652.400 | 1.351.652.400 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 1.355.040.000 | 1.355.040.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 800.000.000 | 225 | 1.209.373.200 | 1.209.373.200 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 1.394.562.000 | 1.394.562.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.155.000.000 | 210 | 1.351.652.400 | 1.351.652.400 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 1.355.040.000 | 1.355.040.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 800.000.000 | 225 | 1.209.373.200 | 1.209.373.200 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 1.394.562.000 | 1.394.562.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.155.000.000 | 210 | 1.351.652.400 | 1.351.652.400 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 1.355.040.000 | 1.355.040.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 800.000.000 | 225 | 1.209.373.200 | 1.209.373.200 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 1.394.562.000 | 1.394.562.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.155.000.000 | 210 | 1.351.652.400 | 1.351.652.400 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 1.355.040.000 | 1.355.040.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 800.000.000 | 225 | 1.209.373.200 | 1.209.373.200 | 0 | |||
| 1296 | PP2500333826 | Dapagliflozin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 18.399.980.000 | 18.399.980.000 | 0 |
| 1297 | PP2500333827 | Dapagliflozin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 2.310.520.000 | 2.310.520.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 632.290.445 | 210 | 1.828.752.000 | 1.828.752.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 362.015.265 | 210 | 1.229.000.000 | 1.229.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 2.310.520.000 | 2.310.520.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 632.290.445 | 210 | 1.828.752.000 | 1.828.752.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 362.015.265 | 210 | 1.229.000.000 | 1.229.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 2.310.520.000 | 2.310.520.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 632.290.445 | 210 | 1.828.752.000 | 1.828.752.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 362.015.265 | 210 | 1.229.000.000 | 1.229.000.000 | 0 | |||
| 1298 | PP2500333828 | Dapagliflozin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 758.978.640 | 758.978.640 | 0 |
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 110.000.000 | 212 | 721.564.200 | 721.564.200 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 880.000.000 | 210 | 609.320.880 | 609.320.880 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 552.000.000 | 210 | 324.513.000 | 324.513.000 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 190.916.738 | 211 | 347.419.800 | 347.419.800 | 0 | |||
| vn1801681842 | CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA | 180 | 35.632.800 | 210 | 999 | 999 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 763.560.000 | 763.560.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.121.000.000 | 210 | 636.045.480 | 636.045.480 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 758.978.640 | 758.978.640 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 110.000.000 | 212 | 721.564.200 | 721.564.200 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 880.000.000 | 210 | 609.320.880 | 609.320.880 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 552.000.000 | 210 | 324.513.000 | 324.513.000 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 190.916.738 | 211 | 347.419.800 | 347.419.800 | 0 | |||
| vn1801681842 | CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA | 180 | 35.632.800 | 210 | 999 | 999 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 763.560.000 | 763.560.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.121.000.000 | 210 | 636.045.480 | 636.045.480 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 758.978.640 | 758.978.640 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 110.000.000 | 212 | 721.564.200 | 721.564.200 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 880.000.000 | 210 | 609.320.880 | 609.320.880 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 552.000.000 | 210 | 324.513.000 | 324.513.000 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 190.916.738 | 211 | 347.419.800 | 347.419.800 | 0 | |||
| vn1801681842 | CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA | 180 | 35.632.800 | 210 | 999 | 999 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 763.560.000 | 763.560.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.121.000.000 | 210 | 636.045.480 | 636.045.480 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 758.978.640 | 758.978.640 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 110.000.000 | 212 | 721.564.200 | 721.564.200 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 880.000.000 | 210 | 609.320.880 | 609.320.880 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 552.000.000 | 210 | 324.513.000 | 324.513.000 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 190.916.738 | 211 | 347.419.800 | 347.419.800 | 0 | |||
| vn1801681842 | CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA | 180 | 35.632.800 | 210 | 999 | 999 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 763.560.000 | 763.560.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.121.000.000 | 210 | 636.045.480 | 636.045.480 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 758.978.640 | 758.978.640 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 110.000.000 | 212 | 721.564.200 | 721.564.200 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 880.000.000 | 210 | 609.320.880 | 609.320.880 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 552.000.000 | 210 | 324.513.000 | 324.513.000 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 190.916.738 | 211 | 347.419.800 | 347.419.800 | 0 | |||
| vn1801681842 | CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA | 180 | 35.632.800 | 210 | 999 | 999 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 763.560.000 | 763.560.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.121.000.000 | 210 | 636.045.480 | 636.045.480 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 758.978.640 | 758.978.640 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 110.000.000 | 212 | 721.564.200 | 721.564.200 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 880.000.000 | 210 | 609.320.880 | 609.320.880 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 552.000.000 | 210 | 324.513.000 | 324.513.000 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 190.916.738 | 211 | 347.419.800 | 347.419.800 | 0 | |||
| vn1801681842 | CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA | 180 | 35.632.800 | 210 | 999 | 999 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 763.560.000 | 763.560.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.121.000.000 | 210 | 636.045.480 | 636.045.480 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 758.978.640 | 758.978.640 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 110.000.000 | 212 | 721.564.200 | 721.564.200 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 880.000.000 | 210 | 609.320.880 | 609.320.880 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 552.000.000 | 210 | 324.513.000 | 324.513.000 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 190.916.738 | 211 | 347.419.800 | 347.419.800 | 0 | |||
| vn1801681842 | CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA | 180 | 35.632.800 | 210 | 999 | 999 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 763.560.000 | 763.560.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.121.000.000 | 210 | 636.045.480 | 636.045.480 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 758.978.640 | 758.978.640 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 110.000.000 | 212 | 721.564.200 | 721.564.200 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 880.000.000 | 210 | 609.320.880 | 609.320.880 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 552.000.000 | 210 | 324.513.000 | 324.513.000 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 190.916.738 | 211 | 347.419.800 | 347.419.800 | 0 | |||
| vn1801681842 | CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA | 180 | 35.632.800 | 210 | 999 | 999 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 763.560.000 | 763.560.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.121.000.000 | 210 | 636.045.480 | 636.045.480 | 0 | |||
| 1299 | PP2500333829 | Empagliflozin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 2.969.366.400 | 2.969.366.400 | 0 |
| 1300 | PP2500333830 | Empagliflozin | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 227.942.800 | 210 | 2.988.600.000 | 2.988.600.000 | 0 |
| vn0317750611 | Công ty TNHH Dược phẩm và Thương mại Hoàng Phúc | 180 | 278.881.640 | 210 | 2.949.924.000 | 2.949.924.000 | 0 | |||
| vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 227.942.800 | 210 | 2.988.600.000 | 2.988.600.000 | 0 | |||
| vn0317750611 | Công ty TNHH Dược phẩm và Thương mại Hoàng Phúc | 180 | 278.881.640 | 210 | 2.949.924.000 | 2.949.924.000 | 0 | |||
| 1301 | PP2500333831 | Empagliflozin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 778.960.000 | 778.960.000 | 0 |
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 241.972.995 | 210 | 1.245.296.000 | 1.245.296.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 552.000.000 | 210 | 102.960.000 | 102.960.000 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 190.916.738 | 211 | 100.464.000 | 100.464.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 338.000.000 | 338.000.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 800.000.000 | 225 | 98.280.000 | 98.280.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 778.960.000 | 778.960.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 241.972.995 | 210 | 1.245.296.000 | 1.245.296.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 552.000.000 | 210 | 102.960.000 | 102.960.000 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 190.916.738 | 211 | 100.464.000 | 100.464.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 338.000.000 | 338.000.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 800.000.000 | 225 | 98.280.000 | 98.280.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 778.960.000 | 778.960.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 241.972.995 | 210 | 1.245.296.000 | 1.245.296.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 552.000.000 | 210 | 102.960.000 | 102.960.000 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 190.916.738 | 211 | 100.464.000 | 100.464.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 338.000.000 | 338.000.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 800.000.000 | 225 | 98.280.000 | 98.280.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 778.960.000 | 778.960.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 241.972.995 | 210 | 1.245.296.000 | 1.245.296.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 552.000.000 | 210 | 102.960.000 | 102.960.000 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 190.916.738 | 211 | 100.464.000 | 100.464.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 338.000.000 | 338.000.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 800.000.000 | 225 | 98.280.000 | 98.280.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 778.960.000 | 778.960.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 241.972.995 | 210 | 1.245.296.000 | 1.245.296.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 552.000.000 | 210 | 102.960.000 | 102.960.000 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 190.916.738 | 211 | 100.464.000 | 100.464.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 338.000.000 | 338.000.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 800.000.000 | 225 | 98.280.000 | 98.280.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 778.960.000 | 778.960.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 241.972.995 | 210 | 1.245.296.000 | 1.245.296.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 552.000.000 | 210 | 102.960.000 | 102.960.000 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 190.916.738 | 211 | 100.464.000 | 100.464.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 338.000.000 | 338.000.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 800.000.000 | 225 | 98.280.000 | 98.280.000 | 0 | |||
| 1302 | PP2500333832 | Empagliflozin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 4.282.426.200 | 4.282.426.200 | 0 |
| 1303 | PP2500333833 | Empagliflozin | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 227.942.800 | 210 | 3.734.400.000 | 3.734.400.000 | 0 |
| vn0317222403 | CÔNG TY CỔ PHẦN BO PHARMA | 180 | 93.350.800 | 210 | 3.734.400.000 | 3.734.400.000 | 0 | |||
| vn0317750611 | Công ty TNHH Dược phẩm và Thương mại Hoàng Phúc | 180 | 278.881.640 | 210 | 3.672.160.000 | 3.672.160.000 | 0 | |||
| vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 227.942.800 | 210 | 3.734.400.000 | 3.734.400.000 | 0 | |||
| vn0317222403 | CÔNG TY CỔ PHẦN BO PHARMA | 180 | 93.350.800 | 210 | 3.734.400.000 | 3.734.400.000 | 0 | |||
| vn0317750611 | Công ty TNHH Dược phẩm và Thương mại Hoàng Phúc | 180 | 278.881.640 | 210 | 3.672.160.000 | 3.672.160.000 | 0 | |||
| vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 227.942.800 | 210 | 3.734.400.000 | 3.734.400.000 | 0 | |||
| vn0317222403 | CÔNG TY CỔ PHẦN BO PHARMA | 180 | 93.350.800 | 210 | 3.734.400.000 | 3.734.400.000 | 0 | |||
| vn0317750611 | Công ty TNHH Dược phẩm và Thương mại Hoàng Phúc | 180 | 278.881.640 | 210 | 3.672.160.000 | 3.672.160.000 | 0 | |||
| 1304 | PP2500333834 | Glibenclamid + metformin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 422.712.000 | 422.712.000 | 0 |
| 1305 | PP2500333835 | Glibenclamid + metformin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 500.000.000 | 215 | 1.771.560.000 | 1.771.560.000 | 0 |
| 1306 | PP2500333836 | Glibenclamid + metformin | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 100.000.000 | 240 | 529.120.000 | 529.120.000 | 0 |
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 450.000.000 | 210 | 555.576.000 | 555.576.000 | 0 | |||
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 100.000.000 | 240 | 529.120.000 | 529.120.000 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 450.000.000 | 210 | 555.576.000 | 555.576.000 | 0 | |||
| 1307 | PP2500333837 | Glibenclamid + metformin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.155.000.000 | 210 | 1.552.490.100 | 1.552.490.100 | 0 |
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 450.000.000 | 210 | 1.496.376.000 | 1.496.376.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.155.000.000 | 210 | 1.552.490.100 | 1.552.490.100 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 450.000.000 | 210 | 1.496.376.000 | 1.496.376.000 | 0 | |||
| 1308 | PP2500333838 | Glibenclamid + metformin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 375.626.100 | 375.626.100 | 0 |
| 1309 | PP2500333839 | Glibenclamid + metformin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 500.000.000 | 215 | 1.502.886.000 | 1.502.886.000 | 0 |
| 1310 | PP2500333840 | Glibenclamid + metformin | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 480.941.121 | 220 | 98.056.000 | 98.056.000 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 980.000.000 | 210 | 81.576.000 | 81.576.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 480.941.121 | 220 | 98.056.000 | 98.056.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 980.000.000 | 210 | 81.576.000 | 81.576.000 | 0 | |||
| 1311 | PP2500333841 | Glibenclamid + metformin | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 980.000.000 | 210 | 230.531.400 | 230.531.400 | 0 |
| 1312 | PP2500333842 | Gliclazid | vn3900324838 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | 180 | 1.800.000.000 | 210 | 2.650 | 2.650 | 0 |
| 1313 | PP2500333843 | Gliclazid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 500.000.000 | 215 | 428.400.000 | 428.400.000 | 0 |
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 450.500.000 | 450.500.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 500.000.000 | 215 | 428.400.000 | 428.400.000 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 450.500.000 | 450.500.000 | 0 | |||
| 1314 | PP2500333844 | Gliclazid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 303.242.000 | 303.242.000 | 0 |
| 1315 | PP2500333845 | Gliclazid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 1.178.220.000 | 1.178.220.000 | 0 |
| 1316 | PP2500333846 | Gliclazid | vn3900324838 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | 180 | 1.800.000.000 | 210 | 4.956 | 4.956 | 0 |
| 1317 | PP2500333847 | Gliclazid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 500.000.000 | 215 | 1.135.260.000 | 1.135.260.000 | 0 |
| 1318 | PP2500333848 | Gliclazid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 869.252.500 | 869.252.500 | 0 |
| 1319 | PP2500333849 | Gliclazid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 1.494.142.500 | 1.494.142.500 | 0 |
| 1320 | PP2500333850 | Gliclazid | vn0314581820 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT TÍN | 180 | 297.262.112 | 210 | 226.611.000 | 226.611.000 | 0 |
| 1321 | PP2500333851 | Gliclazid + metformin | vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 180 | 56.000.000 | 210 | 1.031.160.000 | 1.031.160.000 | 0 |
| 1322 | PP2500333852 | Gliclazid + metformin | vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 180 | 56.000.000 | 210 | 1.752.050.000 | 1.752.050.000 | 0 |
| 1323 | PP2500333853 | Glimepirid | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 180 | 207.800.000 | 220 | 221.879.000 | 221.879.000 | 0 |
| vn0315917544 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN | 180 | 1.630.835.707 | 210 | 244.832.000 | 244.832.000 | 0 | |||
| vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 180 | 207.800.000 | 220 | 221.879.000 | 221.879.000 | 0 | |||
| vn0315917544 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN | 180 | 1.630.835.707 | 210 | 244.832.000 | 244.832.000 | 0 | |||
| 1324 | PP2500333854 | Glimepirid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 162.944.096 | 162.944.096 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 632.290.445 | 210 | 165.039.840 | 165.039.840 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 235.771.200 | 235.771.200 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 162.944.096 | 162.944.096 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 632.290.445 | 210 | 165.039.840 | 165.039.840 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 235.771.200 | 235.771.200 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 162.944.096 | 162.944.096 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 632.290.445 | 210 | 165.039.840 | 165.039.840 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 235.771.200 | 235.771.200 | 0 | |||
| 1325 | PP2500333855 | Glimepirid | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 97.767.020 | 210 | 506.835.000 | 506.835.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 500.000.000 | 215 | 506.835.000 | 506.835.000 | 0 | |||
| vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 97.767.020 | 210 | 506.835.000 | 506.835.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 500.000.000 | 215 | 506.835.000 | 506.835.000 | 0 | |||
| 1326 | PP2500333856 | Glimepirid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 183.482.400 | 183.482.400 | 0 |
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 125 | 125 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 177.366.320 | 177.366.320 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 183.482.400 | 183.482.400 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 125 | 125 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 177.366.320 | 177.366.320 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 183.482.400 | 183.482.400 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 125 | 125 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 177.366.320 | 177.366.320 | 0 | |||
| 1327 | PP2500333857 | Glimepirid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 484.427.591 | 210 | 504.357.000 | 504.357.000 | 0 |
| 1328 | PP2500333858 | Glimepirid | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 180 | 207.800.000 | 220 | 687.700.000 | 687.700.000 | 0 |
| 1329 | PP2500333859 | Glimepirid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 632.290.445 | 210 | 230.076.800 | 230.076.800 | 0 |
| vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 180 | 5.938.836 | 210 | 212.821.040 | 212.821.040 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 632.290.445 | 210 | 230.076.800 | 230.076.800 | 0 | |||
| vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 180 | 5.938.836 | 210 | 212.821.040 | 212.821.040 | 0 | |||
| 1330 | PP2500333860 | Glimepirid | vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 1.406.700.000 | 1.406.700.000 | 0 |
| 1331 | PP2500333861 | Glimepirid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 83.439.800 | 83.439.800 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 82.383.600 | 82.383.600 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 83.439.800 | 83.439.800 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 82.383.600 | 82.383.600 | 0 | |||
| 1332 | PP2500333862 | Glimepirid + metformin | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 880.000.000 | 210 | 3.405.040.800 | 3.405.040.800 | 0 |
| 1333 | PP2500333863 | Glimepirid + metformin | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 880.000.000 | 210 | 4.910.488.800 | 4.910.488.800 | 0 |
| 1334 | PP2500333864 | Glipizid | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 155.000.000 | 210 | 173.514.600 | 173.514.600 | 0 |
| 1335 | PP2500333865 | Glipizid | vn0311487019 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TH | 180 | 1.338.280.568 | 240 | 2.950 | 2.950 | 0 |
| 1336 | PP2500333866 | Glipizid | vn0314581820 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT TÍN | 180 | 297.262.112 | 210 | 609.700.000 | 609.700.000 | 0 |
| 1337 | PP2500333867 | Glipizid | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 227.942.800 | 210 | 681.240.000 | 681.240.000 | 0 |
| vn0317222403 | CÔNG TY CỔ PHẦN BO PHARMA | 180 | 93.350.800 | 210 | 681.240.000 | 681.240.000 | 0 | |||
| vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 227.942.800 | 210 | 681.240.000 | 681.240.000 | 0 | |||
| vn0317222403 | CÔNG TY CỔ PHẦN BO PHARMA | 180 | 93.350.800 | 210 | 681.240.000 | 681.240.000 | 0 | |||
| 1338 | PP2500333868 | Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 11.892.000.000 | 11.892.000.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 11.773.080.000 | 11.773.080.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 11.892.000.000 | 11.892.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 11.773.080.000 | 11.773.080.000 | 0 | |||
| 1339 | PP2500333869 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 18.626.555.220 | 18.626.555.220 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 17.891.692.000 | 17.891.692.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 18.626.555.220 | 18.626.555.220 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 17.891.692.000 | 17.891.692.000 | 0 | |||
| 1340 | PP2500333870 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 11.856.000.000 | 11.856.000.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 12.201.800.000 | 12.201.800.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 11.856.000.000 | 11.856.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 12.201.800.000 | 12.201.800.000 | 0 | |||
| 1341 | PP2500333871 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 3.873.600.000 | 3.873.600.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 3.986.580.000 | 3.986.580.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 3.873.600.000 | 3.873.600.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 3.986.580.000 | 3.986.580.000 | 0 | |||
| 1342 | PP2500333872 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 15.306.589.760 | 15.306.589.760 | 0 |
| 1343 | PP2500333873 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 25.580.600.000 | 25.580.600.000 | 0 |
| 1344 | PP2500333874 | Insulin analog trộn, hỗn hợp | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 50.106.949.200 | 50.106.949.200 | 0 |
| 1345 | PP2500333875 | Insulin analog trộn, hỗn hợp | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 18.045.720.000 | 18.045.720.000 | 0 |
| 1346 | PP2500333876 | Insulin analog trộn, hỗn hợp | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 16.589.784.660 | 16.589.784.660 | 0 |
| 1347 | PP2500333877 | Insulin analog trộn, hỗn hợp | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 23.597.640.000 | 23.597.640.000 | 0 |
| 1348 | PP2500333879 | Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 231.238.756 | 210 | 3.910.000.000 | 3.910.000.000 | 0 |
| 1349 | PP2500333880 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 766.392.000 | 210 | 11.443.064.100 | 11.443.064.100 | 0 |
| 1350 | PP2500333881 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 766.392.000 | 210 | 8.745.567.600 | 8.745.567.600 | 0 |
| 1351 | PP2500333882 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 180 | 166.000.000 | 213 | 103.000 | 103.000 | 0 |
| 1352 | PP2500333883 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 231.238.756 | 210 | 2.586.580.000 | 2.586.580.000 | 0 |
| 1353 | PP2500333885 | Linagliptin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 48.468.000 | 48.468.000 | 0 |
| 1354 | PP2500333886 | Linagliptin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 380.021.400 | 380.021.400 | 0 |
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 800.000.000 | 225 | 322.442.400 | 322.442.400 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 380.021.400 | 380.021.400 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 800.000.000 | 225 | 322.442.400 | 322.442.400 | 0 | |||
| 1355 | PP2500333887 | Linagliptin | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 227.942.800 | 210 | 1.780.800.000 | 1.780.800.000 | 0 |
| 1356 | PP2500333888 | Metformin | vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 639.408.000 | 639.408.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 535.920.000 | 535.920.000 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 639.408.000 | 639.408.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 535.920.000 | 535.920.000 | 0 | |||
| 1357 | PP2500333889 | Metformin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 1.853.889.960 | 1.853.889.960 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 632.290.445 | 210 | 1.760.130.008 | 1.760.130.008 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 1.572.610.104 | 1.572.610.104 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 1.853.889.960 | 1.853.889.960 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 632.290.445 | 210 | 1.760.130.008 | 1.760.130.008 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 1.572.610.104 | 1.572.610.104 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 1.853.889.960 | 1.853.889.960 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 632.290.445 | 210 | 1.760.130.008 | 1.760.130.008 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 1.572.610.104 | 1.572.610.104 | 0 | |||
| 1358 | PP2500333890 | Metformin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 21.798.000 | 21.798.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 60.204.000 | 60.204.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 41.520.000 | 41.520.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 22.144.000 | 22.144.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 21.798.000 | 21.798.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 60.204.000 | 60.204.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 41.520.000 | 41.520.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 22.144.000 | 22.144.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 21.798.000 | 21.798.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 60.204.000 | 60.204.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 41.520.000 | 41.520.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 22.144.000 | 22.144.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 21.798.000 | 21.798.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 60.204.000 | 60.204.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 41.520.000 | 41.520.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 22.144.000 | 22.144.000 | 0 | |||
| 1359 | PP2500333891 | Metformin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 540.272.880 | 540.272.880 | 0 |
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 185.000.000 | 210 | 531.697.120 | 531.697.120 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 1.029.091.200 | 1.029.091.200 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 548.848.640 | 548.848.640 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 540.272.880 | 540.272.880 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 185.000.000 | 210 | 531.697.120 | 531.697.120 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 1.029.091.200 | 1.029.091.200 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 548.848.640 | 548.848.640 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 540.272.880 | 540.272.880 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 185.000.000 | 210 | 531.697.120 | 531.697.120 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 1.029.091.200 | 1.029.091.200 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 548.848.640 | 548.848.640 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 540.272.880 | 540.272.880 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 185.000.000 | 210 | 531.697.120 | 531.697.120 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 1.029.091.200 | 1.029.091.200 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 548.848.640 | 548.848.640 | 0 | |||
| 1360 | PP2500333892 | Metformin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 6.773.653.600 | 6.773.653.600 | 0 |
| 1361 | PP2500333893 | Metformin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 6.482.551.000 | 6.482.551.000 | 0 |
| 1362 | PP2500333894 | Metformin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 1.751.800.000 | 1.751.800.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 500.000.000 | 215 | 1.650.380.000 | 1.650.380.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 1.751.800.000 | 1.751.800.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 500.000.000 | 215 | 1.650.380.000 | 1.650.380.000 | 0 | |||
| 1363 | PP2500333895 | Metformin | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 480.941.121 | 220 | 478.041.000 | 478.041.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 279.500.000 | 210 | 585.122.184 | 585.122.184 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 480.941.121 | 220 | 478.041.000 | 478.041.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 279.500.000 | 210 | 585.122.184 | 585.122.184 | 0 | |||
| 1364 | PP2500333896 | Metformin | vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 1.727.180.000 | 1.727.180.000 | 0 |
| 1365 | PP2500333897 | Metformin | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 415.000.000 | 210 | 1.613.518.920 | 1.613.518.920 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 3.268.410.120 | 3.268.410.120 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 415.000.000 | 210 | 1.613.518.920 | 1.613.518.920 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 3.268.410.120 | 3.268.410.120 | 0 | |||
| 1366 | PP2500333898 | Metformin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 401.724.120 | 401.724.120 | 0 |
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 185.000.000 | 210 | 325.205.240 | 325.205.240 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 359.638.736 | 359.638.736 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 260 | 260 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 401.724.120 | 401.724.120 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 185.000.000 | 210 | 325.205.240 | 325.205.240 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 359.638.736 | 359.638.736 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 260 | 260 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 401.724.120 | 401.724.120 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 185.000.000 | 210 | 325.205.240 | 325.205.240 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 359.638.736 | 359.638.736 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 260 | 260 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 401.724.120 | 401.724.120 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 185.000.000 | 210 | 325.205.240 | 325.205.240 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 359.638.736 | 359.638.736 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 260 | 260 | 0 | |||
| 1367 | PP2500333899 | Metformin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 680.316.000 | 680.316.000 | 0 |
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 185.000.000 | 210 | 550.732.000 | 550.732.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 609.044.800 | 609.044.800 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 260 | 260 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 680.316.000 | 680.316.000 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 185.000.000 | 210 | 550.732.000 | 550.732.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 609.044.800 | 609.044.800 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 260 | 260 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 680.316.000 | 680.316.000 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 185.000.000 | 210 | 550.732.000 | 550.732.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 609.044.800 | 609.044.800 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 260 | 260 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 680.316.000 | 680.316.000 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 185.000.000 | 210 | 550.732.000 | 550.732.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 609.044.800 | 609.044.800 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 260 | 260 | 0 | |||
| 1368 | PP2500333900 | Metformin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 1.208.708.000 | 1.208.708.000 | 0 |
| vn0315917544 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN | 180 | 1.630.835.707 | 210 | 1.884.400.000 | 1.884.400.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 1.208.708.000 | 1.208.708.000 | 0 | |||
| vn0315917544 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN | 180 | 1.630.835.707 | 210 | 1.884.400.000 | 1.884.400.000 | 0 | |||
| 1369 | PP2500333901 | Metformin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 632.290.445 | 210 | 1.446.354.000 | 1.446.354.000 | 0 |
| 1370 | PP2500333902 | Metformin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 475.940.000 | 475.940.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 632.290.445 | 210 | 434.070.000 | 434.070.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 261.820.000 | 261.820.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 247.510.000 | 247.510.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 475.940.000 | 475.940.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 632.290.445 | 210 | 434.070.000 | 434.070.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 261.820.000 | 261.820.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 247.510.000 | 247.510.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 475.940.000 | 475.940.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 632.290.445 | 210 | 434.070.000 | 434.070.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 261.820.000 | 261.820.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 247.510.000 | 247.510.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 475.940.000 | 475.940.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 632.290.445 | 210 | 434.070.000 | 434.070.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 261.820.000 | 261.820.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 247.510.000 | 247.510.000 | 0 | |||
| 1371 | PP2500333903 | Metformin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 1.176.115.200 | 1.176.115.200 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 1.111.833.600 | 1.111.833.600 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 1.176.115.200 | 1.176.115.200 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 1.111.833.600 | 1.111.833.600 | 0 | |||
| 1372 | PP2500333904 | Metformin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 28.020.000 | 28.020.000 | 0 |
| 1373 | PP2500333905 | Metformin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 2.779.882.000 | 2.779.882.000 | 0 |
| 1374 | PP2500333906 | Metformin | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 97.767.020 | 210 | 1.824.000.000 | 1.824.000.000 | 0 |
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 222.663.504 | 210 | 1.410 | 1.410 | 0 | |||
| vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 262.630.136 | 220 | 1.470 | 1.470 | 0 | |||
| vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 97.767.020 | 210 | 1.824.000.000 | 1.824.000.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 222.663.504 | 210 | 1.410 | 1.410 | 0 | |||
| vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 262.630.136 | 220 | 1.470 | 1.470 | 0 | |||
| vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 97.767.020 | 210 | 1.824.000.000 | 1.824.000.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 222.663.504 | 210 | 1.410 | 1.410 | 0 | |||
| vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 262.630.136 | 220 | 1.470 | 1.470 | 0 | |||
| 1375 | PP2500333907 | Metformin | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 880.000.000 | 210 | 2.843.568.000 | 2.843.568.000 | 0 |
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 441.926.472 | 210 | 3.452.904.000 | 3.452.904.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 880.000.000 | 210 | 2.843.568.000 | 2.843.568.000 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 441.926.472 | 210 | 3.452.904.000 | 3.452.904.000 | 0 | |||
| 1376 | PP2500333908 | Repaglinid | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 362.193.120 | 210 | 1.659.042.000 | 1.659.042.000 | 0 |
| 1377 | PP2500333909 | Repaglinid | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 258.365.900 | 210 | 5.900 | 5.900 | 0 |
| 1378 | PP2500333910 | Repaglinid | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 160.935.945 | 210 | 88.500.000 | 88.500.000 | 0 |
| 1379 | PP2500333911 | Sitagliptin | vn0302284069 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | 180 | 162.384.000 | 210 | 1.138.800.000 | 1.138.800.000 | 0 |
| 1380 | PP2500333912 | Sitagliptin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 401.280.000 | 401.280.000 | 0 |
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 39.323.484 | 210 | 419.520.000 | 419.520.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 334.400.000 | 334.400.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 279.500.000 | 210 | 263.872.000 | 263.872.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 250.800.000 | 250.800.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 401.280.000 | 401.280.000 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 39.323.484 | 210 | 419.520.000 | 419.520.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 334.400.000 | 334.400.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 279.500.000 | 210 | 263.872.000 | 263.872.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 250.800.000 | 250.800.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 401.280.000 | 401.280.000 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 39.323.484 | 210 | 419.520.000 | 419.520.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 334.400.000 | 334.400.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 279.500.000 | 210 | 263.872.000 | 263.872.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 250.800.000 | 250.800.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 401.280.000 | 401.280.000 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 39.323.484 | 210 | 419.520.000 | 419.520.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 334.400.000 | 334.400.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 279.500.000 | 210 | 263.872.000 | 263.872.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 250.800.000 | 250.800.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 401.280.000 | 401.280.000 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 39.323.484 | 210 | 419.520.000 | 419.520.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 334.400.000 | 334.400.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 279.500.000 | 210 | 263.872.000 | 263.872.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 250.800.000 | 250.800.000 | 0 | |||
| 1381 | PP2500333913 | Sitagliptin | vn0315917544 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN | 180 | 1.630.835.707 | 210 | 4.438.200.000 | 4.438.200.000 | 0 |
| 1382 | PP2500333914 | Sitagliptin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 525.000.000 | 210 | 304.053.600 | 304.053.600 | 0 |
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 310.000.000 | 210 | 243.142.200 | 243.142.200 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 362.015.265 | 210 | 166.961.000 | 166.961.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 800.000.000 | 225 | 253.713.600 | 253.713.600 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 251.700.000 | 251.700.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 525.000.000 | 210 | 304.053.600 | 304.053.600 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 310.000.000 | 210 | 243.142.200 | 243.142.200 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 362.015.265 | 210 | 166.961.000 | 166.961.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 800.000.000 | 225 | 253.713.600 | 253.713.600 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 251.700.000 | 251.700.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 525.000.000 | 210 | 304.053.600 | 304.053.600 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 310.000.000 | 210 | 243.142.200 | 243.142.200 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 362.015.265 | 210 | 166.961.000 | 166.961.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 800.000.000 | 225 | 253.713.600 | 253.713.600 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 251.700.000 | 251.700.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 525.000.000 | 210 | 304.053.600 | 304.053.600 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 310.000.000 | 210 | 243.142.200 | 243.142.200 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 362.015.265 | 210 | 166.961.000 | 166.961.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 800.000.000 | 225 | 253.713.600 | 253.713.600 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 251.700.000 | 251.700.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 525.000.000 | 210 | 304.053.600 | 304.053.600 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 310.000.000 | 210 | 243.142.200 | 243.142.200 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 362.015.265 | 210 | 166.961.000 | 166.961.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 800.000.000 | 225 | 253.713.600 | 253.713.600 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 251.700.000 | 251.700.000 | 0 | |||
| 1383 | PP2500333915 | Sitagliptin | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 262.630.136 | 220 | 5.250 | 5.250 | 0 |
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 190.916.738 | 211 | 1.027.670.000 | 1.027.670.000 | 0 | |||
| vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 262.630.136 | 220 | 5.250 | 5.250 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 190.916.738 | 211 | 1.027.670.000 | 1.027.670.000 | 0 | |||
| 1384 | PP2500333916 | Sitagliptin | vn0303609231 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | 180 | 26.234.840 | 210 | 225.150.000 | 225.150.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 497.027.587 | 210 | 190.390.000 | 190.390.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 302.175.000 | 302.175.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 279.500.000 | 210 | 193.550.000 | 193.550.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 327.060.000 | 327.060.000 | 0 | |||
| vn0303609231 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | 180 | 26.234.840 | 210 | 225.150.000 | 225.150.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 497.027.587 | 210 | 190.390.000 | 190.390.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 302.175.000 | 302.175.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 279.500.000 | 210 | 193.550.000 | 193.550.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 327.060.000 | 327.060.000 | 0 | |||
| vn0303609231 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | 180 | 26.234.840 | 210 | 225.150.000 | 225.150.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 497.027.587 | 210 | 190.390.000 | 190.390.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 302.175.000 | 302.175.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 279.500.000 | 210 | 193.550.000 | 193.550.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 327.060.000 | 327.060.000 | 0 | |||
| vn0303609231 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | 180 | 26.234.840 | 210 | 225.150.000 | 225.150.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 497.027.587 | 210 | 190.390.000 | 190.390.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 302.175.000 | 302.175.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 279.500.000 | 210 | 193.550.000 | 193.550.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 327.060.000 | 327.060.000 | 0 | |||
| vn0303609231 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | 180 | 26.234.840 | 210 | 225.150.000 | 225.150.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 497.027.587 | 210 | 190.390.000 | 190.390.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 302.175.000 | 302.175.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 279.500.000 | 210 | 193.550.000 | 193.550.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 327.060.000 | 327.060.000 | 0 | |||
| 1385 | PP2500333917 | Sitagliptin | vn0315917544 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN | 180 | 1.630.835.707 | 210 | 3.659.700.000 | 3.659.700.000 | 0 |
| 1386 | PP2500333918 | Sitagliptin | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 262.630.136 | 220 | 10.500 | 10.500 | 0 |
| vn0313587604 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER | 180 | 305.472.740 | 210 | 1.129.480.000 | 1.129.480.000 | 0 | |||
| vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 262.630.136 | 220 | 10.500 | 10.500 | 0 | |||
| vn0313587604 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER | 180 | 305.472.740 | 210 | 1.129.480.000 | 1.129.480.000 | 0 | |||
| 1387 | PP2500333919 | Sitagliptin + metformin | vn0317750611 | Công ty TNHH Dược phẩm và Thương mại Hoàng Phúc | 180 | 278.881.640 | 210 | 180.074.000 | 180.074.000 | 0 |
| 1388 | PP2500333920 | Sitagliptin + metformin | vn0317750611 | Công ty TNHH Dược phẩm và Thương mại Hoàng Phúc | 180 | 278.881.640 | 210 | 5.337.780.000 | 5.337.780.000 | 0 |
| 1389 | PP2500333921 | Sitagliptin + metformin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 806.739.400 | 806.739.400 | 0 |
| 1390 | PP2500333922 | Sitagliptin + metformin | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 880.000.000 | 210 | 661.382.400 | 661.382.400 | 0 |
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 480.941.121 | 220 | 888.680.800 | 888.680.800 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 800.000.000 | 225 | 713.596.800 | 713.596.800 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 880.000.000 | 210 | 661.382.400 | 661.382.400 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 480.941.121 | 220 | 888.680.800 | 888.680.800 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 800.000.000 | 225 | 713.596.800 | 713.596.800 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 880.000.000 | 210 | 661.382.400 | 661.382.400 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 480.941.121 | 220 | 888.680.800 | 888.680.800 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 800.000.000 | 225 | 713.596.800 | 713.596.800 | 0 | |||
| 1391 | PP2500333923 | Sitagliptin + metformin | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 880.000.000 | 210 | 1.462.574.400 | 1.462.574.400 | 0 |
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 480.941.121 | 220 | 1.965.219.800 | 1.965.219.800 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 800.000.000 | 225 | 1.578.040.800 | 1.578.040.800 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 880.000.000 | 210 | 1.462.574.400 | 1.462.574.400 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 480.941.121 | 220 | 1.965.219.800 | 1.965.219.800 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 800.000.000 | 225 | 1.578.040.800 | 1.578.040.800 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 880.000.000 | 210 | 1.462.574.400 | 1.462.574.400 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 480.941.121 | 220 | 1.965.219.800 | 1.965.219.800 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 800.000.000 | 225 | 1.578.040.800 | 1.578.040.800 | 0 | |||
| 1392 | PP2500333924 | Vildagliptin | vn0315917544 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN | 180 | 1.630.835.707 | 210 | 8.076.288.000 | 8.076.288.000 | 0 |
| 1393 | PP2500333925 | Vildagliptin | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 621.760.996 | 210 | 1.591.200.000 | 1.591.200.000 | 0 |
| vn0316482631 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HP | 180 | 98.166.000 | 210 | 1.876.800.000 | 1.876.800.000 | 0 | |||
| vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 180 | 249.022.550 | 210 | 3.850 | 3.850 | 0 | |||
| vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 621.760.996 | 210 | 1.591.200.000 | 1.591.200.000 | 0 | |||
| vn0316482631 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HP | 180 | 98.166.000 | 210 | 1.876.800.000 | 1.876.800.000 | 0 | |||
| vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 180 | 249.022.550 | 210 | 3.850 | 3.850 | 0 | |||
| vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 621.760.996 | 210 | 1.591.200.000 | 1.591.200.000 | 0 | |||
| vn0316482631 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HP | 180 | 98.166.000 | 210 | 1.876.800.000 | 1.876.800.000 | 0 | |||
| vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 180 | 249.022.550 | 210 | 3.850 | 3.850 | 0 | |||
| 1394 | PP2500333926 | Vildagliptin | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 279.500.000 | 210 | 534.800.000 | 534.800.000 | 0 |
| 1395 | PP2500333927 | Vildagliptin | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 110.000.000 | 212 | 345.030.000 | 345.030.000 | 0 |
| vn0303609231 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | 180 | 26.234.840 | 210 | 223.448.000 | 223.448.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 207.018.000 | 207.018.000 | 0 | |||
| vn3502487590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | 180 | 278.200.000 | 210 | 443.610.000 | 443.610.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 110.000.000 | 212 | 345.030.000 | 345.030.000 | 0 | |||
| vn0303609231 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | 180 | 26.234.840 | 210 | 223.448.000 | 223.448.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 207.018.000 | 207.018.000 | 0 | |||
| vn3502487590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | 180 | 278.200.000 | 210 | 443.610.000 | 443.610.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 110.000.000 | 212 | 345.030.000 | 345.030.000 | 0 | |||
| vn0303609231 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | 180 | 26.234.840 | 210 | 223.448.000 | 223.448.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 207.018.000 | 207.018.000 | 0 | |||
| vn3502487590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | 180 | 278.200.000 | 210 | 443.610.000 | 443.610.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 110.000.000 | 212 | 345.030.000 | 345.030.000 | 0 | |||
| vn0303609231 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | 180 | 26.234.840 | 210 | 223.448.000 | 223.448.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 207.018.000 | 207.018.000 | 0 | |||
| vn3502487590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | 180 | 278.200.000 | 210 | 443.610.000 | 443.610.000 | 0 | |||
| 1396 | PP2500333928 | Vildagliptin + metformin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 4.458.939.200 | 4.458.939.200 | 0 |
| 1397 | PP2500333929 | Vildagliptin + metformin | vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 1.040.964.612 | 210 | 2.808.400.000 | 2.808.400.000 | 0 |
| 1398 | PP2500333930 | Vildagliptin + metformin | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 225.326.080 | 215 | 2.898.063.000 | 2.898.063.000 | 0 |
| 1399 | PP2500333931 | Vildagliptin + metformin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 3.711.083.840 | 3.711.083.840 | 0 |
| 1400 | PP2500333932 | Vildagliptin + metformin | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 225.326.080 | 215 | 1.530.251.100 | 1.530.251.100 | 0 |
| 1401 | PP2500333933 | Vildagliptin + metformin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.155.000.000 | 210 | 2.811.015.900 | 2.811.015.900 | 0 |
| 1402 | PP2500333934 | Levothyroxin (muối natri) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 274.398.000 | 274.398.000 | 0 |
| 1403 | PP2500333935 | Levothyroxin (muối natri) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 78.264.000 | 78.264.000 | 0 |
| 1404 | PP2500333936 | Levothyroxin (muối natri) | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 484.427.591 | 210 | 42.167.832 | 42.167.832 | 0 |
| 1405 | PP2500333937 | Thiamazol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 292.180.000 | 292.180.000 | 0 |
| 1406 | PP2500333938 | Thiamazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 142.232.784 | 142.232.784 | 0 |
| 1407 | PP2500333939 | Thiamazol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 198.776.700 | 198.776.700 | 0 |
| 1408 | PP2500333940 | Immune globulin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 961.940.000 | 210 | 1.445.400.000 | 1.445.400.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 1.567.763.604 | 1.567.763.604 | 0 | |||
| vn3600887276 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG | 180 | 69.044.944 | 210 | 1.287.000.000 | 1.287.000.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 961.940.000 | 210 | 1.445.400.000 | 1.445.400.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 1.567.763.604 | 1.567.763.604 | 0 | |||
| vn3600887276 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG | 180 | 69.044.944 | 210 | 1.287.000.000 | 1.287.000.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 961.940.000 | 210 | 1.445.400.000 | 1.445.400.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 1.567.763.604 | 1.567.763.604 | 0 | |||
| vn3600887276 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG | 180 | 69.044.944 | 210 | 1.287.000.000 | 1.287.000.000 | 0 | |||
| 1409 | PP2500333941 | Immune globulin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 37.689.671 | 210 | 1.237.600.000 | 1.237.600.000 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 961.940.000 | 210 | 1.737.400.000 | 1.737.400.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 1.884.483.524 | 1.884.483.524 | 0 | |||
| vn3600887276 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG | 180 | 69.044.944 | 210 | 1.547.000.000 | 1.547.000.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 37.689.671 | 210 | 1.237.600.000 | 1.237.600.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 961.940.000 | 210 | 1.737.400.000 | 1.737.400.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 1.884.483.524 | 1.884.483.524 | 0 | |||
| vn3600887276 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG | 180 | 69.044.944 | 210 | 1.547.000.000 | 1.547.000.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 37.689.671 | 210 | 1.237.600.000 | 1.237.600.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 961.940.000 | 210 | 1.737.400.000 | 1.737.400.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 1.884.483.524 | 1.884.483.524 | 0 | |||
| vn3600887276 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG | 180 | 69.044.944 | 210 | 1.547.000.000 | 1.547.000.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 37.689.671 | 210 | 1.237.600.000 | 1.237.600.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 961.940.000 | 210 | 1.737.400.000 | 1.737.400.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 1.884.483.524 | 1.884.483.524 | 0 | |||
| vn3600887276 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG | 180 | 69.044.944 | 210 | 1.547.000.000 | 1.547.000.000 | 0 | |||
| 1410 | PP2500333942 | Huyết thanh kháng uốn ván | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.444.517.655 | 210 | 1.215.358.944 | 1.215.358.944 | 0 |
| 1411 | PP2500333943 | Baclofen | vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 180 | 107.535.000 | 210 | 172.120.000 | 172.120.000 | 0 |
| vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 297.136.738 | 210 | 172.120.000 | 172.120.000 | 0 | |||
| vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 180 | 107.535.000 | 210 | 172.120.000 | 172.120.000 | 0 | |||
| vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 297.136.738 | 210 | 172.120.000 | 172.120.000 | 0 | |||
| 1412 | PP2500333944 | Baclofen | vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 136.420.000 | 210 | 18.039.720 | 18.039.720 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 279.500.000 | 210 | 17.813.280 | 17.813.280 | 0 | |||
| vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 136.420.000 | 210 | 18.039.720 | 18.039.720 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 279.500.000 | 210 | 17.813.280 | 17.813.280 | 0 | |||
| 1413 | PP2500333945 | Baclofen | vn0317519394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BỒ CÔNG ANH | 180 | 14.153.880 | 210 | 691.236.000 | 691.236.000 | 0 |
| 1414 | PP2500333946 | Baclofen | vn0313972490 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | 180 | 52.063.340 | 210 | 180.824.000 | 180.824.000 | 0 |
| 1415 | PP2500333947 | Eperison | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 640.044.720 | 640.044.720 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 632.290.445 | 210 | 602.793.440 | 602.793.440 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 640.044.720 | 640.044.720 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 632.290.445 | 210 | 602.793.440 | 602.793.440 | 0 | |||
| 1416 | PP2500333948 | Eperison | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 326.107.496 | 326.107.496 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 309.553.816 | 309.553.816 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 326.107.496 | 326.107.496 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 309.553.816 | 309.553.816 | 0 | |||
| 1417 | PP2500333949 | Eperison | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 27.580.000 | 27.580.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 26.180.000 | 26.180.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 27.580.000 | 27.580.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 26.180.000 | 26.180.000 | 0 | |||
| 1418 | PP2500333950 | Pyridostigmin bromid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.155.000.000 | 210 | 228.068.400 | 228.068.400 | 0 |
| 1419 | PP2500333951 | Rivastigmine | vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 224.973.050 | 210 | 1.125.317.760 | 1.125.317.760 | 0 |
| 1420 | PP2500333952 | Thiocolchicosid | vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 487.820.440 | 210 | 647.676.000 | 647.676.000 | 0 |
| 1421 | PP2500333953 | Thiocolchicosid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 384.000.000 | 384.000.000 | 0 |
| 1422 | PP2500333954 | Tolperison | vn0402065575 | CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU | 180 | 130.976.816 | 210 | 3.121.403.740 | 3.121.403.740 | 0 |
| 1423 | PP2500333955 | Tolperison | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 500.000.000 | 215 | 367.350.000 | 367.350.000 | 0 |
| 1424 | PP2500333956 | Tolperison | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 123.816.000 | 123.816.000 | 0 |
| 1425 | PP2500333957 | Tolperison | vn0402065575 | CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU | 180 | 130.976.816 | 210 | 1.901.239.200 | 1.901.239.200 | 0 |
| 1426 | PP2500333958 | Tolperison | vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 540.500.000 | 540.500.000 | 0 |
| 1427 | PP2500333960 | Brinzolamid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 153.577.200 | 153.577.200 | 0 |
| 1428 | PP2500333962 | Hydroxypropylmethylcellulose | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 521.360.000 | 240 | 953.824.000 | 953.824.000 | 0 |
| 1429 | PP2500333963 | Kali iodid + natri iodid | vn1500633676 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 13.374.816 | 210 | 26.670 | 13.374.816 | 0 |
| 1430 | PP2500333965 | Loteprednol etabonat | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 47.344.872 | 210 | 201.062.000 | 201.062.000 | 0 |
| 1431 | PP2500333966 | Natri clorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 740.000.000 | 210 | 846.220.800 | 846.220.800 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 333.199.440 | 333.199.440 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 115.145.563 | 210 | 1.740 | 1.740 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 696.369.200 | 696.369.200 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 237.118.120 | 237.118.120 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 568.604.649 | 210 | 232.710.720 | 232.710.720 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 740.000.000 | 210 | 846.220.800 | 846.220.800 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 333.199.440 | 333.199.440 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 115.145.563 | 210 | 1.740 | 1.740 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 696.369.200 | 696.369.200 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 237.118.120 | 237.118.120 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 568.604.649 | 210 | 232.710.720 | 232.710.720 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 740.000.000 | 210 | 846.220.800 | 846.220.800 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 333.199.440 | 333.199.440 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 115.145.563 | 210 | 1.740 | 1.740 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 696.369.200 | 696.369.200 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 237.118.120 | 237.118.120 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 568.604.649 | 210 | 232.710.720 | 232.710.720 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 740.000.000 | 210 | 846.220.800 | 846.220.800 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 333.199.440 | 333.199.440 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 115.145.563 | 210 | 1.740 | 1.740 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 696.369.200 | 696.369.200 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 237.118.120 | 237.118.120 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 568.604.649 | 210 | 232.710.720 | 232.710.720 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 740.000.000 | 210 | 846.220.800 | 846.220.800 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 333.199.440 | 333.199.440 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 115.145.563 | 210 | 1.740 | 1.740 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 696.369.200 | 696.369.200 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 237.118.120 | 237.118.120 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 568.604.649 | 210 | 232.710.720 | 232.710.720 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 740.000.000 | 210 | 846.220.800 | 846.220.800 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 333.199.440 | 333.199.440 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 115.145.563 | 210 | 1.740 | 1.740 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 696.369.200 | 696.369.200 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 237.118.120 | 237.118.120 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 568.604.649 | 210 | 232.710.720 | 232.710.720 | 0 | |||
| 1432 | PP2500333967 | Natri clorid | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 233.800.000 | 233.800.000 | 0 |
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 261.339.620 | 210 | 231.345.100 | 231.345.100 | 0 | |||
| vn0316388276 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂM TÍN NGUYÊN | 180 | 5.377.400 | 210 | 22.000 | 22.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 233.800.000 | 233.800.000 | 0 | |||
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 261.339.620 | 210 | 231.345.100 | 231.345.100 | 0 | |||
| vn0316388276 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂM TÍN NGUYÊN | 180 | 5.377.400 | 210 | 22.000 | 22.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 233.800.000 | 233.800.000 | 0 | |||
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 261.339.620 | 210 | 231.345.100 | 231.345.100 | 0 | |||
| vn0316388276 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂM TÍN NGUYÊN | 180 | 5.377.400 | 210 | 22.000 | 22.000 | 0 | |||
| 1433 | PP2500333970 | Natri hyaluronat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 521.360.000 | 240 | 1.320.540.000 | 1.320.540.000 | 0 |
| 1434 | PP2500333972 | Tetracain | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 115.145.563 | 210 | 15.015 | 15.015 | 0 |
| 1435 | PP2500333973 | Travoprost | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 421.948.456 | 210 | 241.000 | 241.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 120.094.800 | 120.094.800 | 0 | |||
| vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 421.948.456 | 210 | 241.000 | 241.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 120.094.800 | 120.094.800 | 0 | |||
| 1436 | PP2500333974 | Travoprost | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 421.948.456 | 210 | 241.000 | 241.000 | 0 |
| 1437 | PP2500333976 | Betahistin | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 415.000.000 | 210 | 298.100.000 | 298.100.000 | 0 |
| 1438 | PP2500333977 | Betahistin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 497.027.587 | 210 | 33.888.000 | 33.888.000 | 0 |
| 1439 | PP2500333979 | Betahistin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 507.029.688 | 507.029.688 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 632.290.445 | 210 | 469.316.736 | 469.316.736 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 507.029.688 | 507.029.688 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 632.290.445 | 210 | 469.316.736 | 469.316.736 | 0 | |||
| 1440 | PP2500333980 | Betahistin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 343.906.368 | 343.906.368 | 0 |
| 1441 | PP2500333981 | Betahistin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 601.565.800 | 601.565.800 | 0 |
| vn0315215979 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ | 180 | 50.545.316 | 210 | 566.654.400 | 566.654.400 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 601.565.800 | 601.565.800 | 0 | |||
| vn0315215979 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ | 180 | 50.545.316 | 210 | 566.654.400 | 566.654.400 | 0 | |||
| 1442 | PP2500333982 | Betahistin | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 262.630.136 | 220 | 2.289 | 2.289 | 0 |
| 1443 | PP2500333983 | Betahistin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 240.364.820 | 240.364.820 | 0 |
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 115.145.563 | 210 | 457 | 457 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 497.027.587 | 210 | 238.333.568 | 238.333.568 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 244.427.324 | 244.427.324 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 240.364.820 | 240.364.820 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 115.145.563 | 210 | 457 | 457 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 497.027.587 | 210 | 238.333.568 | 238.333.568 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 244.427.324 | 244.427.324 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 240.364.820 | 240.364.820 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 115.145.563 | 210 | 457 | 457 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 497.027.587 | 210 | 238.333.568 | 238.333.568 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 244.427.324 | 244.427.324 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 240.364.820 | 240.364.820 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 115.145.563 | 210 | 457 | 457 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 497.027.587 | 210 | 238.333.568 | 238.333.568 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 244.427.324 | 244.427.324 | 0 | |||
| 1444 | PP2500333984 | Fluticason furoat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 521.360.000 | 240 | 2.259.360.000 | 2.259.360.000 | 0 |
| 1445 | PP2500333985 | Fluticason propionat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 525.000.000 | 210 | 1.379.050.400 | 1.379.050.400 | 0 |
| vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 305.949.696 | 210 | 1.507.688.000 | 1.507.688.000 | 0 | |||
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 261.339.620 | 210 | 1.452.360.000 | 1.452.360.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 525.000.000 | 210 | 1.379.050.400 | 1.379.050.400 | 0 | |||
| vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 305.949.696 | 210 | 1.507.688.000 | 1.507.688.000 | 0 | |||
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 261.339.620 | 210 | 1.452.360.000 | 1.452.360.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 525.000.000 | 210 | 1.379.050.400 | 1.379.050.400 | 0 | |||
| vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 305.949.696 | 210 | 1.507.688.000 | 1.507.688.000 | 0 | |||
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 261.339.620 | 210 | 1.452.360.000 | 1.452.360.000 | 0 | |||
| 1446 | PP2500333986 | Fluticason propionat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 521.360.000 | 240 | 1.560.960.000 | 1.560.960.000 | 0 |
| 1447 | PP2500333987 | Fluticason propionat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 525.000.000 | 210 | 1.340.416.000 | 1.340.416.000 | 0 |
| 1448 | PP2500333988 | Naphazolin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 362.015.265 | 210 | 19.950.000 | 19.950.000 | 0 |
| 1449 | PP2500333990 | Phenazon + lidocain hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 247.536.000 | 247.536.000 | 0 |
| 1450 | PP2500333991 | Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 47.344.872 | 210 | 371.980.800 | 371.980.800 | 0 |
| 1451 | PP2500333992 | Xylometazolin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 70.532.000 | 70.532.000 | 0 |
| 1452 | PP2500333993 | Carbetocin | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 621.760.996 | 210 | 3.818.442.240 | 3.818.442.240 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 3.220.704.000 | 3.220.704.000 | 0 | |||
| vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 621.760.996 | 210 | 3.818.442.240 | 3.818.442.240 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 3.220.704.000 | 3.220.704.000 | 0 | |||
| 1453 | PP2500333994 | Carbetocin | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 621.760.996 | 210 | 1.500.960.000 | 1.500.960.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 1.266.000.000 | 1.266.000.000 | 0 | |||
| vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 621.760.996 | 210 | 1.500.960.000 | 1.500.960.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 1.266.000.000 | 1.266.000.000 | 0 | |||
| 1454 | PP2500333995 | Carbetocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 5.194.200.000 | 5.194.200.000 | 0 |
| 1455 | PP2500333996 | Methyl ergometrin maleat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.920.800.000 | 210 | 456.269.400 | 456.269.400 | 0 |
| 1456 | PP2500333998 | Oxytocin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 2.048.626.000 | 210 | 4.978.750.000 | 4.978.750.000 | 0 |
| 1457 | PP2500333999 | Oxytocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 3.016.800.000 | 3.016.800.000 | 0 |
| 1458 | PP2500334000 | Oxytocin | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 766.392.000 | 210 | 1.353.000.000 | 1.353.000.000 | 0 |
| 1459 | PP2500334001 | Oxytocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 1.326.400.000 | 1.326.400.000 | 0 |
| 1460 | PP2500334002 | Misoprostol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 464.634.980 | 464.634.980 | 0 |
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 466.781.100 | 466.781.100 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 464.634.980 | 464.634.980 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 466.781.100 | 466.781.100 | 0 | |||
| 1461 | PP2500334003 | Atosiban | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 621.760.996 | 210 | 923.640.000 | 923.640.000 | 0 |
| 1462 | PP2500334004 | Atosiban | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 621.760.996 | 210 | 1.290.232.000 | 1.290.232.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 917.899.792 | 917.899.792 | 0 | |||
| vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 621.760.996 | 210 | 1.290.232.000 | 1.290.232.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 917.899.792 | 917.899.792 | 0 | |||
| 1463 | PP2500334005 | Atosiban | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 621.760.996 | 210 | 676.465.632 | 676.465.632 | 0 |
| 1464 | PP2500334006 | Salbutamol sulfat | vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 180 | 143.057.292 | 210 | 115.500 | 115.500 | 0 |
| 1465 | PP2500334007 | Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 180 | 50.400.000 | 210 | 2.520.000.000 | 2.520.000.000 | 0 |
| 1466 | PP2500334008 | Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) | vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 1.040.964.612 | 210 | 7.365.600.000 | 7.365.600.000 | 0 |
| 1467 | PP2500334010 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.920.800.000 | 210 | 61.047.000 | 61.047.000 | 0 |
| 1468 | PP2500334012 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.920.800.000 | 210 | 49.417.200 | 49.417.200 | 0 |
| 1469 | PP2500334013 | Diazepam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.444.517.655 | 210 | 7.548.000 | 7.548.000 | 0 |
| 1470 | PP2500334014 | Etifoxin chlohydrat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 1.674.288.000 | 1.674.288.000 | 0 |
| 1471 | PP2500334015 | Rotundin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 870.755.000 | 870.755.000 | 0 |
| 1472 | PP2500334016 | Rotundin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 535.308.000 | 535.308.000 | 0 |
| 1473 | PP2500334017 | Zopiclon | vn0305679347 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM | 185 | 121.100.000 | 215 | 2.340 | 2.340 | 0 |
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 184.000.000 | 210 | 950.334.000 | 950.334.000 | 0 | |||
| vn0305679347 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM | 185 | 121.100.000 | 215 | 2.340 | 2.340 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 184.000.000 | 210 | 950.334.000 | 950.334.000 | 0 | |||
| 1474 | PP2500334018 | Amisulprid | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 184.000.000 | 210 | 243.800.000 | 243.800.000 | 0 |
| 1475 | PP2500334019 | Amisulprid | vn0318277370 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ | 180 | 43.000.000 | 210 | 57.606.800 | 57.606.800 | 0 |
| 1476 | PP2500334020 | Clorpromazin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 362.015.265 | 210 | 5.653.200 | 5.653.200 | 0 |
| 1477 | PP2500334021 | Clorpromazin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 362.015.265 | 210 | 19.740.000 | 19.740.000 | 0 |
| 1478 | PP2500334022 | Clorpromazin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 362.015.265 | 210 | 3.120.880 | 3.120.880 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 3.098.588 | 3.098.588 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 362.015.265 | 210 | 3.120.880 | 3.120.880 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 3.098.588 | 3.098.588 | 0 | |||
| 1479 | PP2500334023 | Clozapin | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 110.000.000 | 210 | 145.699.008 | 145.699.008 | 0 |
| vn0314699371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI | 180 | 87.287.000 | 210 | 1.000 | 1.000 | 0 | |||
| vn0318277370 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ | 180 | 43.000.000 | 210 | 161.561.400 | 161.561.400 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 362.015.265 | 210 | 97.916.000 | 97.916.000 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 110.000.000 | 210 | 145.699.008 | 145.699.008 | 0 | |||
| vn0314699371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI | 180 | 87.287.000 | 210 | 1.000 | 1.000 | 0 | |||
| vn0318277370 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ | 180 | 43.000.000 | 210 | 161.561.400 | 161.561.400 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 362.015.265 | 210 | 97.916.000 | 97.916.000 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 110.000.000 | 210 | 145.699.008 | 145.699.008 | 0 | |||
| vn0314699371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI | 180 | 87.287.000 | 210 | 1.000 | 1.000 | 0 | |||
| vn0318277370 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ | 180 | 43.000.000 | 210 | 161.561.400 | 161.561.400 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 362.015.265 | 210 | 97.916.000 | 97.916.000 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 110.000.000 | 210 | 145.699.008 | 145.699.008 | 0 | |||
| vn0314699371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI | 180 | 87.287.000 | 210 | 1.000 | 1.000 | 0 | |||
| vn0318277370 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ | 180 | 43.000.000 | 210 | 161.561.400 | 161.561.400 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 362.015.265 | 210 | 97.916.000 | 97.916.000 | 0 | |||
| 1480 | PP2500334024 | Clozapin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 362.015.265 | 210 | 114.320.000 | 114.320.000 | 0 |
| 1481 | PP2500334025 | Donepezil | vn0315653637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG PHÚ PHARM | 180 | 5.654.208 | 210 | 282.710.400 | 282.710.400 | 0 |
| 1482 | PP2500334026 | Donepezil | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 310.000.000 | 210 | 323.251.320 | 323.251.320 | 0 |
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 736.058.011 | 210 | 301.648.000 | 301.648.000 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 310.000.000 | 210 | 323.251.320 | 323.251.320 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 736.058.011 | 210 | 301.648.000 | 301.648.000 | 0 | |||
| 1483 | PP2500334027 | Donepezil | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 237.000.000 | 210 | 9.660.000 | 9.660.000 | 0 |
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 415.000.000 | 210 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 184.000.000 | 210 | 15.800.000 | 15.800.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 237.000.000 | 210 | 9.660.000 | 9.660.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 415.000.000 | 210 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 184.000.000 | 210 | 15.800.000 | 15.800.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 237.000.000 | 210 | 9.660.000 | 9.660.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 415.000.000 | 210 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 184.000.000 | 210 | 15.800.000 | 15.800.000 | 0 | |||
| 1484 | PP2500334028 | Donepezil | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 195 | 43.000.000 | 225 | 729.638.000 | 729.638.000 | 0 |
| 1485 | PP2500334029 | Haloperidol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 362.015.265 | 210 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 |
| 1486 | PP2500334031 | Levosulpirid | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 184.000.000 | 210 | 577.275.000 | 577.275.000 | 0 |
| 1487 | PP2500334032 | Levosulpirid | vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 210 | 43.550.000 | 240 | 1.026 | 1.026 | 0 |
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 310.000.000 | 210 | 911.247.120 | 911.247.120 | 0 | |||
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 100.000.000 | 240 | 1.487.750.400 | 1.487.750.400 | 0 | |||
| vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 210 | 43.550.000 | 240 | 1.026 | 1.026 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 310.000.000 | 210 | 911.247.120 | 911.247.120 | 0 | |||
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 100.000.000 | 240 | 1.487.750.400 | 1.487.750.400 | 0 | |||
| vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 210 | 43.550.000 | 240 | 1.026 | 1.026 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 310.000.000 | 210 | 911.247.120 | 911.247.120 | 0 | |||
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 100.000.000 | 240 | 1.487.750.400 | 1.487.750.400 | 0 | |||
| 1488 | PP2500334033 | Levosulpirid | vn0316836721 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ ANH ĐẠT GOLD | 180 | 5.168.000 | 210 | 251.600.000 | 251.600.000 | 0 |
| vn0318277370 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ | 180 | 43.000.000 | 210 | 258.400.000 | 258.400.000 | 0 | |||
| vn0316836721 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ ANH ĐẠT GOLD | 180 | 5.168.000 | 210 | 251.600.000 | 251.600.000 | 0 | |||
| vn0318277370 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ | 180 | 43.000.000 | 210 | 258.400.000 | 258.400.000 | 0 | |||
| 1489 | PP2500334034 | Levosulpirid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 20.640.360 | 20.640.360 | 0 |
| 1490 | PP2500334035 | Levosulpirid | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 184.000.000 | 210 | 573.750.000 | 573.750.000 | 0 |
| 1491 | PP2500334036 | Olanzapin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 9.714.000 | 9.714.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 9.717.000 | 9.717.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 9.714.000 | 9.714.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 9.717.000 | 9.717.000 | 0 | |||
| 1492 | PP2500334037 | Olanzapin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 24.805.800 | 24.805.800 | 0 |
| 1493 | PP2500334038 | Olanzapin | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 184.000.000 | 210 | 224.406.000 | 224.406.000 | 0 |
| 1494 | PP2500334039 | Olanzapin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 61.195.786 | 210 | 42.268.800 | 42.268.800 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 69.190.000 | 69.190.000 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 61.195.786 | 210 | 42.268.800 | 42.268.800 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 69.190.000 | 69.190.000 | 0 | |||
| 1495 | PP2500334040 | Quetiapin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 97.616.552 | 210 | 253.920.000 | 253.920.000 | 0 |
| 1496 | PP2500334041 | Quetiapin | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 184.000.000 | 210 | 272.964.000 | 272.964.000 | 0 |
| 1497 | PP2500334042 | Quetiapin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 97.616.552 | 210 | 439.680.000 | 439.680.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 479.617.600 | 479.617.600 | 0 | |||
| vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 97.616.552 | 210 | 439.680.000 | 439.680.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 479.617.600 | 479.617.600 | 0 | |||
| 1498 | PP2500334043 | Quetiapin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 97.616.552 | 210 | 717.000.000 | 717.000.000 | 0 |
| 1499 | PP2500334044 | Quetiapin | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 415.000.000 | 210 | 900.000.000 | 900.000.000 | 0 |
| vn0309717586 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT | 180 | 63.130.000 | 210 | 2.000.000.000 | 2.000.000.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 184.000.000 | 210 | 2.200.000.000 | 2.200.000.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 415.000.000 | 210 | 900.000.000 | 900.000.000 | 0 | |||
| vn0309717586 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT | 180 | 63.130.000 | 210 | 2.000.000.000 | 2.000.000.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 184.000.000 | 210 | 2.200.000.000 | 2.200.000.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 415.000.000 | 210 | 900.000.000 | 900.000.000 | 0 | |||
| vn0309717586 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT | 180 | 63.130.000 | 210 | 2.000.000.000 | 2.000.000.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 184.000.000 | 210 | 2.200.000.000 | 2.200.000.000 | 0 | |||
| 1500 | PP2500334045 | Quetiapin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 97.616.552 | 210 | 860.400.000 | 860.400.000 | 0 |
| 1501 | PP2500334046 | Quetiapin | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 421.948.456 | 210 | 17.600 | 17.600 | 0 |
| 1502 | PP2500334047 | Quetiapin | vn0318277370 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ | 180 | 43.000.000 | 210 | 111.294.000 | 111.294.000 | 0 |
| 1503 | PP2500334048 | Quetiapin | vn0318277370 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ | 180 | 43.000.000 | 210 | 720.720.000 | 720.720.000 | 0 |
| 1504 | PP2500334049 | Risperidon | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 2.048.626.000 | 210 | 670.116.000 | 670.116.000 | 0 |
| 1505 | PP2500334050 | Risperidon | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 18.528.000 | 18.528.000 | 0 |
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 415.000.000 | 210 | 17.600.000 | 17.600.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 237.000.000 | 210 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 41.600.000 | 41.600.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 18.528.000 | 18.528.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 415.000.000 | 210 | 17.600.000 | 17.600.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 237.000.000 | 210 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 41.600.000 | 41.600.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 18.528.000 | 18.528.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 415.000.000 | 210 | 17.600.000 | 17.600.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 237.000.000 | 210 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 41.600.000 | 41.600.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 18.528.000 | 18.528.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 415.000.000 | 210 | 17.600.000 | 17.600.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 237.000.000 | 210 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 41.600.000 | 41.600.000 | 0 | |||
| 1506 | PP2500334051 | Risperidon | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 362.015.265 | 210 | 40.932.000 | 40.932.000 | 0 |
| 1507 | PP2500334052 | Risperidon | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 47.012.000 | 47.012.000 | 0 |
| 1508 | PP2500334053 | Sulpirid | vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 180 | 839.311.421 | 210 | 5.040.172.800 | 5.040.172.800 | 0 |
| 1509 | PP2500334054 | Sulpirid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 500.446.320 | 500.446.320 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 439.786.160 | 439.786.160 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 500.446.320 | 500.446.320 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 439.786.160 | 439.786.160 | 0 | |||
| 1510 | PP2500334055 | Sulpirid | vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 180 | 839.311.421 | 210 | 1.722.600.000 | 1.722.600.000 | 0 |
| 1511 | PP2500334056 | Tofisopam | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 316.000.000 | 220 | 6.144.000.000 | 6.144.000.000 | 0 |
| 1512 | PP2500334057 | Tofisopam | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 180 | 59.906.000 | 210 | 2.995.300.000 | 2.100.600.000 | 0 |
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 800.000.000 | 210 | 2.092.820.000 | 2.092.820.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 362.015.265 | 210 | 1.925.550.000 | 1.925.550.000 | 0 | |||
| vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 180 | 59.906.000 | 210 | 2.995.300.000 | 2.100.600.000 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 800.000.000 | 210 | 2.092.820.000 | 2.092.820.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 362.015.265 | 210 | 1.925.550.000 | 1.925.550.000 | 0 | |||
| vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 180 | 59.906.000 | 210 | 2.995.300.000 | 2.100.600.000 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 800.000.000 | 210 | 2.092.820.000 | 2.092.820.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 362.015.265 | 210 | 1.925.550.000 | 1.925.550.000 | 0 | |||
| 1513 | PP2500334058 | Ziprasidon | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 478.023.000 | 478.023.000 | 0 |
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 224.973.050 | 210 | 562.380.000 | 562.380.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 478.023.000 | 478.023.000 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 224.973.050 | 210 | 562.380.000 | 562.380.000 | 0 | |||
| 1514 | PP2500334060 | Amitriptylin hydroclorid | vn0110385063 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ BẮC NAM | 180 | 21.948.000 | 210 | 4.200 | 4.200 | 0 |
| 1515 | PP2500334061 | Amitriptylin hydroclorid | vn0311487019 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TH | 180 | 1.338.280.568 | 240 | 2.200 | 2.200 | 0 |
| 1516 | PP2500334062 | Citalopram | vn0318277370 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ | 180 | 43.000.000 | 210 | 117.668.000 | 117.668.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 148.364.000 | 148.364.000 | 0 | |||
| vn0318277370 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ | 180 | 43.000.000 | 210 | 117.668.000 | 117.668.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 148.364.000 | 148.364.000 | 0 | |||
| 1517 | PP2500334063 | Citalopram | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 310.000.000 | 210 | 1.278.684.000 | 1.278.684.000 | 0 |
| 1518 | PP2500334064 | Citalopram | vn0310752190 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM TRIỀU GIANG | 180 | 96.037.944 | 210 | 14.994 | 14.994 | 0 |
| 1519 | PP2500334065 | Fluoxetin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 362.015.265 | 210 | 88.350.000 | 88.350.000 | 0 |
| 1520 | PP2500334066 | Fluoxetin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.155.000.000 | 210 | 44.458.960 | 44.458.960 | 0 |
| 1521 | PP2500334067 | Fluvoxamin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 139.021.200 | 139.021.200 | 0 |
| 1522 | PP2500334068 | Fluvoxamin | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 184.000.000 | 210 | 520.000.000 | 520.000.000 | 0 |
| 1523 | PP2500334069 | Methylphenidate hydrochloride | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.920.800.000 | 210 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 |
| 1524 | PP2500334070 | Mirtazapin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 448.616.952 | 448.616.952 | 0 |
| 1525 | PP2500334071 | Mirtazapin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.155.000.000 | 210 | 25.367.400 | 25.367.400 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 24.870.000 | 24.870.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 24.538.400 | 24.538.400 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 279.500.000 | 210 | 25.466.880 | 25.466.880 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.155.000.000 | 210 | 25.367.400 | 25.367.400 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 24.870.000 | 24.870.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 24.538.400 | 24.538.400 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 279.500.000 | 210 | 25.466.880 | 25.466.880 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.155.000.000 | 210 | 25.367.400 | 25.367.400 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 24.870.000 | 24.870.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 24.538.400 | 24.538.400 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 279.500.000 | 210 | 25.466.880 | 25.466.880 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.155.000.000 | 210 | 25.367.400 | 25.367.400 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 24.870.000 | 24.870.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 24.538.400 | 24.538.400 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 279.500.000 | 210 | 25.466.880 | 25.466.880 | 0 | |||
| 1526 | PP2500334073 | Sertralin | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 184.000.000 | 210 | 235.600.000 | 235.600.000 | 0 |
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 237.000.000 | 210 | 161.200.000 | 161.200.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 184.000.000 | 210 | 235.600.000 | 235.600.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 237.000.000 | 210 | 161.200.000 | 161.200.000 | 0 | |||
| 1527 | PP2500334075 | Venlafaxin | vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 161.600.000 | 161.600.000 | 0 |
| 1528 | PP2500334077 | Acetyl leucin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 7.792.859.504 | 7.792.859.504 | 0 |
| 1529 | PP2500334078 | Acetyl leucin | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 880.000.000 | 210 | 2.289.210.000 | 2.289.210.000 | 0 |
| 1530 | PP2500334079 | Acetyl leucin | vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 487.820.440 | 210 | 2.460.000.000 | 2.460.000.000 | 0 |
| 1531 | PP2500334080 | Acetyl leucin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.121.000.000 | 210 | 807.075.064 | 807.075.064 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 705.323.480 | 705.323.480 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.121.000.000 | 210 | 807.075.064 | 807.075.064 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 705.323.480 | 705.323.480 | 0 | |||
| 1532 | PP2500334081 | Acetyl leucin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 1.213.992.000 | 1.213.992.000 | 0 |
| 1533 | PP2500334082 | Acetyl leucin | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 195.804.496 | 210 | 3.494.204.280 | 3.494.204.280 | 0 |
| 1534 | PP2500334083 | Peptid (Cerebrolysin concentrate) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.920.800.000 | 210 | 2.899.373.400 | 2.899.373.400 | 0 |
| 1535 | PP2500334084 | Choline alfoscerat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 497.851.200 | 497.851.200 | 0 |
| 1536 | PP2500334085 | Citicolin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 316.000.000 | 220 | 456.060.000 | 456.060.000 | 0 |
| 1537 | PP2500334086 | Citicolin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 502.740.000 | 502.740.000 | 0 |
| 1538 | PP2500334087 | Panax notoginseng saponins | vn0314581820 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT TÍN | 180 | 297.262.112 | 210 | 226.892.800 | 226.892.800 | 0 |
| 1539 | PP2500334088 | Galantamin | vn0318277370 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ | 180 | 43.000.000 | 210 | 137.200.000 | 137.200.000 | 0 |
| 1540 | PP2500334089 | Galantamin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 104.995.800 | 104.995.800 | 0 |
| 1541 | PP2500334090 | Galantamin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 740.000.000 | 210 | 225.099.000 | 225.099.000 | 0 |
| 1542 | PP2500334091 | Galantamin | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 184.000.000 | 210 | 804.816.000 | 804.816.000 | 0 |
| 1543 | PP2500334092 | Ginkgo biloba | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 2.126.523.000 | 2.126.523.000 | 0 |
| vn0315215979 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ | 180 | 50.545.316 | 210 | 1.925.700.000 | 1.925.700.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 2.126.523.000 | 2.126.523.000 | 0 | |||
| vn0315215979 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ | 180 | 50.545.316 | 210 | 1.925.700.000 | 1.925.700.000 | 0 | |||
| 1544 | PP2500334094 | Ginkgo biloba | vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 180 | 412.024.780 | 210 | 5.980 | 5.980 | 0 |
| 1545 | PP2500334096 | Ginkgo biloba | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 768.112.151 | 210 | 1.250.173.440 | 1.250.173.440 | 0 |
| vn0310620684 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Anh Thu | 180 | 78.135.840 | 225 | 1.750 | 1.750 | 0 | |||
| vn0314581820 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT TÍN | 180 | 297.262.112 | 210 | 1.953.396.000 | 1.953.396.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 536.690.000 | 220 | 2.604.528.000 | 2.604.528.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 768.112.151 | 210 | 1.250.173.440 | 1.250.173.440 | 0 | |||
| vn0310620684 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Anh Thu | 180 | 78.135.840 | 225 | 1.750 | 1.750 | 0 | |||
| vn0314581820 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT TÍN | 180 | 297.262.112 | 210 | 1.953.396.000 | 1.953.396.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 536.690.000 | 220 | 2.604.528.000 | 2.604.528.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 768.112.151 | 210 | 1.250.173.440 | 1.250.173.440 | 0 | |||
| vn0310620684 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Anh Thu | 180 | 78.135.840 | 225 | 1.750 | 1.750 | 0 | |||
| vn0314581820 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT TÍN | 180 | 297.262.112 | 210 | 1.953.396.000 | 1.953.396.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 536.690.000 | 220 | 2.604.528.000 | 2.604.528.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 768.112.151 | 210 | 1.250.173.440 | 1.250.173.440 | 0 | |||
| vn0310620684 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Anh Thu | 180 | 78.135.840 | 225 | 1.750 | 1.750 | 0 | |||
| vn0314581820 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT TÍN | 180 | 297.262.112 | 210 | 1.953.396.000 | 1.953.396.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 536.690.000 | 220 | 2.604.528.000 | 2.604.528.000 | 0 | |||
| 1546 | PP2500334097 | Ginkgo biloba | vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 180 | 59.005.600 | 210 | 2.024.000.000 | 2.024.000.000 | 0 |
| 1547 | PP2500334098 | Ginkgo biloba | vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 305.949.696 | 210 | 5.365.108.000 | 5.365.108.000 | 0 |
| vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 421.948.456 | 210 | 6.200 | 6.200 | 0 | |||
| vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 305.949.696 | 210 | 5.365.108.000 | 5.365.108.000 | 0 | |||
| vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 421.948.456 | 210 | 6.200 | 6.200 | 0 | |||
| 1548 | PP2500334099 | Ginkgo biloba | vn0313184965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM THÁI DƯƠNG | 180 | 3.303.300 | 210 | 165.165.000 | 165.165.000 | 0 |
| 1549 | PP2500334100 | Mecobalamin | vn0313688271 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | 180 | 180.340.000 | 212 | 1.528.771.200 | 1.528.771.200 | 0 |
| 1550 | PP2500334101 | Mecobalamin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 525.000.000 | 210 | 1.518.150.000 | 1.518.150.000 | 0 |
| 1551 | PP2500334102 | Mecobalamin | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 310.000.000 | 210 | 1.028.676.600 | 1.028.676.600 | 0 |
| 1552 | PP2500334103 | Mecobalamin | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 110.000.000 | 212 | 172.894.800 | 172.894.800 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.121.000.000 | 210 | 141.862.400 | 141.862.400 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 125.016.240 | 125.016.240 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 110.000.000 | 212 | 172.894.800 | 172.894.800 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.121.000.000 | 210 | 141.862.400 | 141.862.400 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 125.016.240 | 125.016.240 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 110.000.000 | 212 | 172.894.800 | 172.894.800 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.121.000.000 | 210 | 141.862.400 | 141.862.400 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 125.016.240 | 125.016.240 | 0 | |||
| 1553 | PP2500334104 | Piracetam | vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 180 | 11.936.750 | 210 | 592.469.500 | 592.469.500 | 0 |
| 1554 | PP2500334105 | Piracetam | vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 347.382.000 | 347.382.000 | 0 |
| 1555 | PP2500334107 | Piracetam | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 477.483.600 | 477.483.600 | 0 |
| 1556 | PP2500334108 | Piracetam | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 1.252.860.000 | 1.252.860.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 973.400.000 | 973.400.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 1.199.480.000 | 1.199.480.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 420 | 420 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 1.149.240.000 | 1.149.240.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 1.252.860.000 | 1.252.860.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 973.400.000 | 973.400.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 1.199.480.000 | 1.199.480.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 420 | 420 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 1.149.240.000 | 1.149.240.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 1.252.860.000 | 1.252.860.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 973.400.000 | 973.400.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 1.199.480.000 | 1.199.480.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 420 | 420 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 1.149.240.000 | 1.149.240.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 1.252.860.000 | 1.252.860.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 973.400.000 | 973.400.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 1.199.480.000 | 1.199.480.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 420 | 420 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 1.149.240.000 | 1.149.240.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 1.252.860.000 | 1.252.860.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 973.400.000 | 973.400.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 1.199.480.000 | 1.199.480.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 420 | 420 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 1.149.240.000 | 1.149.240.000 | 0 | |||
| 1557 | PP2500334109 | Piracetam | vn0303799399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG | 180 | 1.135.012.244 | 210 | 12.383.725.200 | 12.383.725.200 | 0 |
| 1558 | PP2500334110 | Piracetam | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 146.265.432 | 210 | 937.392.000 | 937.392.000 | 0 |
| 1559 | PP2500334111 | Piracetam | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 838.210.000 | 838.210.000 | 0 |
| 1560 | PP2500334112 | Piracetam | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 254.320.000 | 254.320.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 279.500.000 | 210 | 230.010.000 | 230.010.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 254.320.000 | 254.320.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 279.500.000 | 210 | 230.010.000 | 230.010.000 | 0 | |||
| 1561 | PP2500334114 | Piracetam | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 736.058.011 | 210 | 516.600.000 | 516.600.000 | 0 |
| vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 119.842.463 | 215 | 554.484.000 | 554.484.000 | 0 | |||
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 167.000.000 | 210 | 384.522.600 | 384.522.600 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 736.058.011 | 210 | 516.600.000 | 516.600.000 | 0 | |||
| vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 119.842.463 | 215 | 554.484.000 | 554.484.000 | 0 | |||
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 167.000.000 | 210 | 384.522.600 | 384.522.600 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 736.058.011 | 210 | 516.600.000 | 516.600.000 | 0 | |||
| vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 119.842.463 | 215 | 554.484.000 | 554.484.000 | 0 | |||
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 167.000.000 | 210 | 384.522.600 | 384.522.600 | 0 | |||
| 1562 | PP2500334115 | Piracetam | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 81.525.000 | 81.525.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 82.177.200 | 82.177.200 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 81.525.000 | 81.525.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 82.177.200 | 82.177.200 | 0 | |||
| 1563 | PP2500334116 | Piracetam | vn0106997793 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI | 180 | 167.008.369 | 210 | 231.240.000 | 231.240.000 | 0 |
| 1564 | PP2500334117 | Piracetam | vn0309936690 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT | 180 | 19.500.800 | 211 | 675.008.000 | 675.008.000 | 0 |
| vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 119.842.463 | 215 | 932.800.000 | 932.800.000 | 0 | |||
| vn0309936690 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT | 180 | 19.500.800 | 211 | 675.008.000 | 675.008.000 | 0 | |||
| vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 119.842.463 | 215 | 932.800.000 | 932.800.000 | 0 | |||
| 1565 | PP2500334118 | Piracetam | vn0314981272 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ZEN | 180 | 148.843.256 | 210 | 1.447.864.600 | 1.447.864.600 | 0 |
| 1566 | PP2500334119 | Vinpocetin | vn0310752190 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM TRIỀU GIANG | 180 | 96.037.944 | 210 | 2.436 | 2.436 | 0 |
| 1567 | PP2500334120 | Vinpocetin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 1.346.400.000 | 1.346.400.000 | 0 |
| 1568 | PP2500334121 | Vinpocetin | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 225.326.080 | 215 | 1.289.568.000 | 1.289.568.000 | 0 |
| vn0310752190 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM TRIỀU GIANG | 180 | 96.037.944 | 210 | 3.297 | 3.297 | 0 | |||
| vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 225.326.080 | 215 | 1.289.568.000 | 1.289.568.000 | 0 | |||
| vn0310752190 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM TRIỀU GIANG | 180 | 96.037.944 | 210 | 3.297 | 3.297 | 0 | |||
| 1569 | PP2500334122 | Vinpocetin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 324.000.000 | 324.000.000 | 0 |
| 1570 | PP2500334123 | Vinpocetin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 2.048.626.000 | 210 | 396.810.000 | 396.810.000 | 0 |
| 1571 | PP2500334125 | Aminophylin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 4.368.000 | 4.368.000 | 0 |
| 1572 | PP2500334126 | Bambuterol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 203.004.000 | 203.004.000 | 0 |
| 1573 | PP2500334127 | Bambuterol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 61.004.060 | 61.004.060 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 500.000.000 | 215 | 61.125.220 | 61.125.220 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 61.004.060 | 61.004.060 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 500.000.000 | 215 | 61.125.220 | 61.125.220 | 0 | |||
| 1574 | PP2500334128 | Bambuterol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 91.707.000 | 91.707.000 | 0 |
| 1575 | PP2500334129 | Bambuterol | vn3900324838 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | 180 | 1.800.000.000 | 210 | 3.880 | 3.880 | 0 |
| 1576 | PP2500334130 | Bambuterol | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 484.427.591 | 210 | 18.480.000 | 18.480.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 17.600.000 | 17.600.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 17.160.000 | 17.160.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 484.427.591 | 210 | 18.480.000 | 18.480.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 17.600.000 | 17.600.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 17.160.000 | 17.160.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 484.427.591 | 210 | 18.480.000 | 18.480.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 17.600.000 | 17.600.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 17.160.000 | 17.160.000 | 0 | |||
| 1577 | PP2500334131 | Budesonid | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 521.360.000 | 240 | 4.077.000.000 | 4.077.000.000 | 0 |
| vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 180 | 107.535.000 | 210 | 4.077.000.000 | 4.077.000.000 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 521.360.000 | 240 | 4.077.000.000 | 4.077.000.000 | 0 | |||
| vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 180 | 107.535.000 | 210 | 4.077.000.000 | 4.077.000.000 | 0 | |||
| 1578 | PP2500334132 | Budesonid | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 521.360.000 | 240 | 2.955.600.000 | 2.955.600.000 | 0 |
| 1579 | PP2500334133 | Budesonid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 740.000.000 | 210 | 928.000.000 | 928.000.000 | 0 |
| 1580 | PP2500334134 | Budesonid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 2.605.566.096 | 2.605.566.096 | 0 |
| 1581 | PP2500334135 | Budesonid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 740.000.000 | 210 | 1.421.280.000 | 1.421.280.000 | 0 |
| 1582 | PP2500334136 | Budesonid + formoterol | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 621.760.996 | 210 | 11.197.920.000 | 11.197.920.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 11.853.408.000 | 11.853.408.000 | 0 | |||
| vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 621.760.996 | 210 | 11.197.920.000 | 11.197.920.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 11.853.408.000 | 11.853.408.000 | 0 | |||
| 1583 | PP2500334137 | Budesonid + formoterol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 5.991.840.000 | 5.991.840.000 | 0 |
| 1584 | PP2500334139 | Natri montelukast | vn0102485265 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ ĐÔNG | 180 | 39.981.043 | 210 | 1.554.588.000 | 1.554.588.000 | 0 |
| vn0106927027 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GENERIC | 180 | 39.981.043 | 210 | 1.628.616.000 | 1.628.616.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 241.972.995 | 210 | 1.442.657.664 | 1.442.657.664 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 1.999.052.112 | 1.999.052.112 | 0 | |||
| vn0102485265 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ ĐÔNG | 180 | 39.981.043 | 210 | 1.554.588.000 | 1.554.588.000 | 0 | |||
| vn0106927027 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GENERIC | 180 | 39.981.043 | 210 | 1.628.616.000 | 1.628.616.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 241.972.995 | 210 | 1.442.657.664 | 1.442.657.664 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 1.999.052.112 | 1.999.052.112 | 0 | |||
| vn0102485265 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ ĐÔNG | 180 | 39.981.043 | 210 | 1.554.588.000 | 1.554.588.000 | 0 | |||
| vn0106927027 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GENERIC | 180 | 39.981.043 | 210 | 1.628.616.000 | 1.628.616.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 241.972.995 | 210 | 1.442.657.664 | 1.442.657.664 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 1.999.052.112 | 1.999.052.112 | 0 | |||
| vn0102485265 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ ĐÔNG | 180 | 39.981.043 | 210 | 1.554.588.000 | 1.554.588.000 | 0 | |||
| vn0106927027 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GENERIC | 180 | 39.981.043 | 210 | 1.628.616.000 | 1.628.616.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 241.972.995 | 210 | 1.442.657.664 | 1.442.657.664 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 1.999.052.112 | 1.999.052.112 | 0 | |||
| 1585 | PP2500334140 | Natri montelukast | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 307.603.080 | 307.603.080 | 0 |
| 1586 | PP2500334141 | Natri montelukast | vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 42.000.000 | 210 | 267.907.800 | 267.907.800 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 255.002.800 | 255.002.800 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 279.500.000 | 210 | 256.035.200 | 256.035.200 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 239.516.800 | 239.516.800 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 42.000.000 | 210 | 267.907.800 | 267.907.800 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 255.002.800 | 255.002.800 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 279.500.000 | 210 | 256.035.200 | 256.035.200 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 239.516.800 | 239.516.800 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 42.000.000 | 210 | 267.907.800 | 267.907.800 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 255.002.800 | 255.002.800 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 279.500.000 | 210 | 256.035.200 | 256.035.200 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 239.516.800 | 239.516.800 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 42.000.000 | 210 | 267.907.800 | 267.907.800 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 255.002.800 | 255.002.800 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 279.500.000 | 210 | 256.035.200 | 256.035.200 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 239.516.800 | 239.516.800 | 0 | |||
| 1587 | PP2500334142 | Natri montelukast | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 362.015.265 | 210 | 32.908.600 | 32.908.600 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 500.000.000 | 215 | 29.424.160 | 29.424.160 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 40.264.640 | 40.264.640 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 362.015.265 | 210 | 32.908.600 | 32.908.600 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 500.000.000 | 215 | 29.424.160 | 29.424.160 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 40.264.640 | 40.264.640 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 362.015.265 | 210 | 32.908.600 | 32.908.600 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 500.000.000 | 215 | 29.424.160 | 29.424.160 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 40.264.640 | 40.264.640 | 0 | |||
| 1588 | PP2500334143 | Natri montelukast | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 736.058.011 | 210 | 2.702.000.000 | 2.702.000.000 | 0 |
| 1589 | PP2500334144 | Natri montelukast | vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 180 | 232.693.120 | 210 | 1.680.000.000 | 1.680.000.000 | 0 |
| 1590 | PP2500334145 | Natri montelukast | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 1.220.761.600 | 1.220.761.600 | 0 |
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 499.411.165 | 210 | 1.236.426.240 | 1.236.426.240 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 450.000.000 | 210 | 1.134.336.000 | 1.134.336.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 717.872.640 | 717.872.640 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 1.220.761.600 | 1.220.761.600 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 499.411.165 | 210 | 1.236.426.240 | 1.236.426.240 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 450.000.000 | 210 | 1.134.336.000 | 1.134.336.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 717.872.640 | 717.872.640 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 1.220.761.600 | 1.220.761.600 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 499.411.165 | 210 | 1.236.426.240 | 1.236.426.240 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 450.000.000 | 210 | 1.134.336.000 | 1.134.336.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 717.872.640 | 717.872.640 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 1.220.761.600 | 1.220.761.600 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 499.411.165 | 210 | 1.236.426.240 | 1.236.426.240 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 450.000.000 | 210 | 1.134.336.000 | 1.134.336.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 717.872.640 | 717.872.640 | 0 | |||
| 1591 | PP2500334146 | Natri montelukast | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 632.290.445 | 210 | 240.222.480 | 240.222.480 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 279.500.000 | 210 | 248.525.760 | 248.525.760 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 632.290.445 | 210 | 240.222.480 | 240.222.480 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 279.500.000 | 210 | 248.525.760 | 248.525.760 | 0 | |||
| 1592 | PP2500334147 | Natri montelukast | vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 42.000.000 | 210 | 296.183.748 | 296.183.748 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 632.290.445 | 210 | 553.448.028 | 553.448.028 | 0 | |||
| vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 136.420.000 | 210 | 294.204.792 | 294.204.792 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 294.204.792 | 294.204.792 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 42.000.000 | 210 | 296.183.748 | 296.183.748 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 632.290.445 | 210 | 553.448.028 | 553.448.028 | 0 | |||
| vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 136.420.000 | 210 | 294.204.792 | 294.204.792 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 294.204.792 | 294.204.792 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 42.000.000 | 210 | 296.183.748 | 296.183.748 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 632.290.445 | 210 | 553.448.028 | 553.448.028 | 0 | |||
| vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 136.420.000 | 210 | 294.204.792 | 294.204.792 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 294.204.792 | 294.204.792 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 42.000.000 | 210 | 296.183.748 | 296.183.748 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 632.290.445 | 210 | 553.448.028 | 553.448.028 | 0 | |||
| vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 136.420.000 | 210 | 294.204.792 | 294.204.792 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 294.204.792 | 294.204.792 | 0 | |||
| 1593 | PP2500334148 | Salbutamol sulfat | vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 180 | 143.057.292 | 210 | 15.200 | 15.200 | 0 |
| 1594 | PP2500334149 | Salbutamol sulfat | vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 190.916.738 | 211 | 895.325.600 | 895.325.600 | 0 |
| 1595 | PP2500334150 | Salbutamol sulfat | vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 487.820.440 | 210 | 3.145.212.000 | 3.145.212.000 | 0 |
| 1596 | PP2500334153 | Salbutamol sulfat | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 180 | 210.000.000 | 210 | 1.690.080.000 | 1.690.080.000 | 0 |
| 1597 | PP2500334154 | Salbutamol + ipratropium | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 1.260.201.600 | 1.260.201.600 | 0 |
| 1598 | PP2500334155 | Salbutamol + ipratropium | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 1.333.844.000 | 210 | 762.840.000 | 762.840.000 | 0 |
| 1599 | PP2500334156 | Salbutamol + ipratropium | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 740.000.000 | 210 | 1.629.936.000 | 1.629.936.000 | 0 |
| 1600 | PP2500334157 | Salbutamol + ipratropium | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 740.000.000 | 210 | 455.616.000 | 455.616.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 397.760.000 | 397.760.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 740.000.000 | 210 | 455.616.000 | 455.616.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 397.760.000 | 397.760.000 | 0 | |||
| 1601 | PP2500334158 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 2.456.537.088 | 2.456.537.088 | 0 |
| 1602 | PP2500334159 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 1.014.975.360 | 1.014.975.360 | 0 |
| 1603 | PP2500334160 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 525.000.000 | 210 | 956.642.400 | 956.642.400 | 0 |
| 1604 | PP2500334161 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 1.076.996.544 | 1.076.996.544 | 0 |
| 1605 | PP2500334162 | Terbutalin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 130.047.120 | 130.047.120 | 0 |
| 1606 | PP2500334163 | Tiotropium | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 732.891.600 | 732.891.600 | 0 |
| 1607 | PP2500334164 | Ambroxol | vn0110143473 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AS PHARMA | 180 | 234.317.825 | 210 | 669.588.840 | 669.588.840 | 0 |
| vn3502487590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | 180 | 278.200.000 | 210 | 667.256.400 | 667.256.400 | 0 | |||
| vn0110143473 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AS PHARMA | 180 | 234.317.825 | 210 | 669.588.840 | 669.588.840 | 0 | |||
| vn3502487590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | 180 | 278.200.000 | 210 | 667.256.400 | 667.256.400 | 0 | |||
| 1608 | PP2500334166 | Ambroxol | vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 42.000.000 | 210 | 44.625.000 | 44.625.000 | 0 |
| vn3502487590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | 180 | 278.200.000 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 42.000.000 | 210 | 44.625.000 | 44.625.000 | 0 | |||
| vn3502487590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | 180 | 278.200.000 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| 1609 | PP2500334167 | Ambroxol | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 2.048.626.000 | 210 | 1.655.325.600 | 1.655.325.600 | 0 |
| 1610 | PP2500334168 | Ambroxol | vn0302525081 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHANG | 180 | 35.205.000 | 210 | 1.050 | 1.050 | 0 |
| 1611 | PP2500334169 | Ambroxol | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 562.200.000 | 562.200.000 | 0 |
| 1612 | PP2500334170 | Ambroxol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 95.034.200 | 95.034.200 | 0 |
| 1613 | PP2500334172 | Ambroxol | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 548.745.646 | 210 | 2.077.321.680 | 2.077.321.680 | 0 |
| 1614 | PP2500334173 | Ambroxol | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 262.630.136 | 220 | 42.000 | 42.000 | 0 |
| 1615 | PP2500334174 | Ambroxol | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 497.027.587 | 210 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 497.027.587 | 210 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 | |||
| 1616 | PP2500334175 | Bromhexin hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 740.000.000 | 210 | 163.590.000 | 163.590.000 | 0 |
| 1617 | PP2500334176 | Bromhexin hydroclorid | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 222.663.504 | 210 | 1.610 | 1.610 | 0 |
| 1618 | PP2500334177 | Bromhexin hydroclorid | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 115.145.563 | 210 | 53 | 53 | 0 |
| 1619 | PP2500334178 | Bromhexin hydroclorid | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 736.058.011 | 210 | 991.380.000 | 991.380.000 | 0 |
| 1620 | PP2500334179 | Bromhexin hydroclorid | vn0107469570 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | 180 | 16.744.220 | 210 | 132.300.000 | 121.716.000 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 250.000.000 | 225 | 154.350.000 | 154.350.000 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 39.323.484 | 210 | 117.600.000 | 117.600.000 | 0 | |||
| vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 119.842.463 | 215 | 131.320.000 | 131.320.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 259.700.000 | 259.700.000 | 0 | |||
| vn0107469570 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | 180 | 16.744.220 | 210 | 132.300.000 | 121.716.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 250.000.000 | 225 | 154.350.000 | 154.350.000 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 39.323.484 | 210 | 117.600.000 | 117.600.000 | 0 | |||
| vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 119.842.463 | 215 | 131.320.000 | 131.320.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 259.700.000 | 259.700.000 | 0 | |||
| vn0107469570 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | 180 | 16.744.220 | 210 | 132.300.000 | 121.716.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 250.000.000 | 225 | 154.350.000 | 154.350.000 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 39.323.484 | 210 | 117.600.000 | 117.600.000 | 0 | |||
| vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 119.842.463 | 215 | 131.320.000 | 131.320.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 259.700.000 | 259.700.000 | 0 | |||
| vn0107469570 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | 180 | 16.744.220 | 210 | 132.300.000 | 121.716.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 250.000.000 | 225 | 154.350.000 | 154.350.000 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 39.323.484 | 210 | 117.600.000 | 117.600.000 | 0 | |||
| vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 119.842.463 | 215 | 131.320.000 | 131.320.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 259.700.000 | 259.700.000 | 0 | |||
| vn0107469570 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | 180 | 16.744.220 | 210 | 132.300.000 | 121.716.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 250.000.000 | 225 | 154.350.000 | 154.350.000 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 39.323.484 | 210 | 117.600.000 | 117.600.000 | 0 | |||
| vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 119.842.463 | 215 | 131.320.000 | 131.320.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 259.700.000 | 259.700.000 | 0 | |||
| 1621 | PP2500334180 | Bromhexin hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 803.163.400 | 803.163.400 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 367.226.400 | 367.226.400 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 497.027.587 | 210 | 242.508.000 | 242.508.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 415.728.000 | 415.728.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 803.163.400 | 803.163.400 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 367.226.400 | 367.226.400 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 497.027.587 | 210 | 242.508.000 | 242.508.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 415.728.000 | 415.728.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 803.163.400 | 803.163.400 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 367.226.400 | 367.226.400 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 497.027.587 | 210 | 242.508.000 | 242.508.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 415.728.000 | 415.728.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 803.163.400 | 803.163.400 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 367.226.400 | 367.226.400 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 497.027.587 | 210 | 242.508.000 | 242.508.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 415.728.000 | 415.728.000 | 0 | |||
| 1622 | PP2500334182 | Bromhexin hydroclorid | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 407.720.225 | 210 | 997.690.000 | 997.690.000 | 0 |
| 1623 | PP2500334183 | Bromhexin hydroclorid | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 140.028.176 | 140.028.176 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 121.603.416 | 121.603.416 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 140.028.176 | 140.028.176 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 121.603.416 | 121.603.416 | 0 | |||
| 1624 | PP2500334184 | Bromhexin hydroclorid | vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 180 | 39.760.680 | 210 | 1.205.060.000 | 1.205.060.000 | 0 |
| vn3900324838 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | 180 | 1.800.000.000 | 210 | 3.500 | 3.500 | 0 | |||
| vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 180 | 249.022.550 | 210 | 3.300 | 3.300 | 0 | |||
| vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 180 | 39.760.680 | 210 | 1.205.060.000 | 1.205.060.000 | 0 | |||
| vn3900324838 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | 180 | 1.800.000.000 | 210 | 3.500 | 3.500 | 0 | |||
| vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 180 | 249.022.550 | 210 | 3.300 | 3.300 | 0 | |||
| vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 180 | 39.760.680 | 210 | 1.205.060.000 | 1.205.060.000 | 0 | |||
| vn3900324838 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | 180 | 1.800.000.000 | 210 | 3.500 | 3.500 | 0 | |||
| vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 180 | 249.022.550 | 210 | 3.300 | 3.300 | 0 | |||
| 1625 | PP2500334185 | Bromhexin hydroclorid | vn3900324838 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | 180 | 1.800.000.000 | 210 | 29.900 | 29.900 | 0 |
| 1626 | PP2500334186 | Carbocistein | vn0106915180 | CÔNG TY TNHH NOVOPHARM | 180 | 17.732.160 | 210 | 34.680.000 | 34.680.000 | 0 |
| 1627 | PP2500334187 | Carbocistein | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 268.043.388 | 210 | 466.344.000 | 466.344.000 | 0 |
| 1628 | PP2500334188 | Carbocistein | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 434.786.280 | 434.786.280 | 0 |
| 1629 | PP2500334189 | Carbocistein | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 415.000.000 | 210 | 734.240.000 | 734.240.000 | 0 |
| 1630 | PP2500334190 | Carbocistein | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 250.000.000 | 225 | 587.386.800 | 587.386.800 | 0 |
| 1631 | PP2500334191 | Carbocistein | vn0107469570 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | 180 | 16.744.220 | 210 | 402.950.000 | 402.950.000 | 0 |
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 155.000.000 | 210 | 406.173.600 | 406.173.600 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 536.690.000 | 220 | 402.950.000 | 402.950.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 279.500.000 | 210 | 390.861.500 | 390.861.500 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 411.009.000 | 411.009.000 | 0 | |||
| vn0107469570 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | 180 | 16.744.220 | 210 | 402.950.000 | 402.950.000 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 155.000.000 | 210 | 406.173.600 | 406.173.600 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 536.690.000 | 220 | 402.950.000 | 402.950.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 279.500.000 | 210 | 390.861.500 | 390.861.500 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 411.009.000 | 411.009.000 | 0 | |||
| vn0107469570 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | 180 | 16.744.220 | 210 | 402.950.000 | 402.950.000 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 155.000.000 | 210 | 406.173.600 | 406.173.600 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 536.690.000 | 220 | 402.950.000 | 402.950.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 279.500.000 | 210 | 390.861.500 | 390.861.500 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 411.009.000 | 411.009.000 | 0 | |||
| vn0107469570 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | 180 | 16.744.220 | 210 | 402.950.000 | 402.950.000 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 155.000.000 | 210 | 406.173.600 | 406.173.600 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 536.690.000 | 220 | 402.950.000 | 402.950.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 279.500.000 | 210 | 390.861.500 | 390.861.500 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 411.009.000 | 411.009.000 | 0 | |||
| vn0107469570 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | 180 | 16.744.220 | 210 | 402.950.000 | 402.950.000 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 155.000.000 | 210 | 406.173.600 | 406.173.600 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 536.690.000 | 220 | 402.950.000 | 402.950.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 279.500.000 | 210 | 390.861.500 | 390.861.500 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 411.009.000 | 411.009.000 | 0 | |||
| 1632 | PP2500334192 | Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 316.000.000 | 220 | 429.096.000 | 429.096.000 | 0 |
| 1633 | PP2500334193 | Dextromethorphan | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 115.145.563 | 210 | 166 | 166 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 226.641.520 | 226.641.520 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 167.829.480 | 167.829.480 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 115.145.563 | 210 | 166 | 166 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 226.641.520 | 226.641.520 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 167.829.480 | 167.829.480 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 115.145.563 | 210 | 166 | 166 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 226.641.520 | 226.641.520 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 167.829.480 | 167.829.480 | 0 | |||
| 1634 | PP2500334194 | Eprazinon | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 57.000.000 | 57.000.000 | 0 |
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 136.176.980 | 210 | 52.800.000 | 52.800.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 57.000.000 | 57.000.000 | 0 | |||
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 136.176.980 | 210 | 52.800.000 | 52.800.000 | 0 | |||
| 1635 | PP2500334195 | Eprazinon | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 46.368.000 | 46.368.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 52.800.000 | 52.800.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 46.368.000 | 46.368.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 52.800.000 | 52.800.000 | 0 | |||
| 1636 | PP2500334196 | N-acetylcystein | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.155.000.000 | 210 | 880.246.080 | 880.246.080 | 0 |
| 1637 | PP2500334197 | N-acetylcystein | vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 136.420.000 | 210 | 750.489.600 | 750.489.600 | 0 |
| vn0314969204 | CÔNG TY TNHH PACIFIC PHARMA | 180 | 24.442.660 | 210 | 536.064.000 | 536.064.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 536.690.000 | 220 | 705.817.600 | 705.817.600 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 444 | 444 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 178.241.280 | 178.241.280 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 834.472.960 | 834.472.960 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 446.720.000 | 446.720.000 | 0 | |||
| vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 136.420.000 | 210 | 750.489.600 | 750.489.600 | 0 | |||
| vn0314969204 | CÔNG TY TNHH PACIFIC PHARMA | 180 | 24.442.660 | 210 | 536.064.000 | 536.064.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 536.690.000 | 220 | 705.817.600 | 705.817.600 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 444 | 444 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 178.241.280 | 178.241.280 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 834.472.960 | 834.472.960 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 446.720.000 | 446.720.000 | 0 | |||
| vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 136.420.000 | 210 | 750.489.600 | 750.489.600 | 0 | |||
| vn0314969204 | CÔNG TY TNHH PACIFIC PHARMA | 180 | 24.442.660 | 210 | 536.064.000 | 536.064.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 536.690.000 | 220 | 705.817.600 | 705.817.600 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 444 | 444 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 178.241.280 | 178.241.280 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 834.472.960 | 834.472.960 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 446.720.000 | 446.720.000 | 0 | |||
| vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 136.420.000 | 210 | 750.489.600 | 750.489.600 | 0 | |||
| vn0314969204 | CÔNG TY TNHH PACIFIC PHARMA | 180 | 24.442.660 | 210 | 536.064.000 | 536.064.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 536.690.000 | 220 | 705.817.600 | 705.817.600 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 444 | 444 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 178.241.280 | 178.241.280 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 834.472.960 | 834.472.960 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 446.720.000 | 446.720.000 | 0 | |||
| vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 136.420.000 | 210 | 750.489.600 | 750.489.600 | 0 | |||
| vn0314969204 | CÔNG TY TNHH PACIFIC PHARMA | 180 | 24.442.660 | 210 | 536.064.000 | 536.064.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 536.690.000 | 220 | 705.817.600 | 705.817.600 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 444 | 444 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 178.241.280 | 178.241.280 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 834.472.960 | 834.472.960 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 446.720.000 | 446.720.000 | 0 | |||
| vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 136.420.000 | 210 | 750.489.600 | 750.489.600 | 0 | |||
| vn0314969204 | CÔNG TY TNHH PACIFIC PHARMA | 180 | 24.442.660 | 210 | 536.064.000 | 536.064.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 536.690.000 | 220 | 705.817.600 | 705.817.600 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 444 | 444 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 178.241.280 | 178.241.280 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 834.472.960 | 834.472.960 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 446.720.000 | 446.720.000 | 0 | |||
| vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 136.420.000 | 210 | 750.489.600 | 750.489.600 | 0 | |||
| vn0314969204 | CÔNG TY TNHH PACIFIC PHARMA | 180 | 24.442.660 | 210 | 536.064.000 | 536.064.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 536.690.000 | 220 | 705.817.600 | 705.817.600 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 444 | 444 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 178.241.280 | 178.241.280 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 834.472.960 | 834.472.960 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 446.720.000 | 446.720.000 | 0 | |||
| 1638 | PP2500334200 | N-acetylcystein | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 352.716.000 | 352.716.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 671.840.000 | 671.840.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 617.253.000 | 617.253.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 364.473.200 | 364.473.200 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 500 | 500 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.121.000.000 | 210 | 476.166.600 | 476.166.600 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 347.677.200 | 347.677.200 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 352.716.000 | 352.716.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 671.840.000 | 671.840.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 617.253.000 | 617.253.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 364.473.200 | 364.473.200 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 500 | 500 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.121.000.000 | 210 | 476.166.600 | 476.166.600 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 347.677.200 | 347.677.200 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 352.716.000 | 352.716.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 671.840.000 | 671.840.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 617.253.000 | 617.253.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 364.473.200 | 364.473.200 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 500 | 500 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.121.000.000 | 210 | 476.166.600 | 476.166.600 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 347.677.200 | 347.677.200 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 352.716.000 | 352.716.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 671.840.000 | 671.840.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 617.253.000 | 617.253.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 364.473.200 | 364.473.200 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 500 | 500 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.121.000.000 | 210 | 476.166.600 | 476.166.600 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 347.677.200 | 347.677.200 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 352.716.000 | 352.716.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 671.840.000 | 671.840.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 617.253.000 | 617.253.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 364.473.200 | 364.473.200 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 500 | 500 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.121.000.000 | 210 | 476.166.600 | 476.166.600 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 347.677.200 | 347.677.200 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 352.716.000 | 352.716.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 671.840.000 | 671.840.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 617.253.000 | 617.253.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 364.473.200 | 364.473.200 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 500 | 500 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.121.000.000 | 210 | 476.166.600 | 476.166.600 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 347.677.200 | 347.677.200 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 352.716.000 | 352.716.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 671.840.000 | 671.840.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 617.253.000 | 617.253.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 364.473.200 | 364.473.200 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 500 | 500 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.121.000.000 | 210 | 476.166.600 | 476.166.600 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 347.677.200 | 347.677.200 | 0 | |||
| 1639 | PP2500334201 | N-acetylcystein | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 88.200.000 | 88.200.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 52.080.000 | 52.080.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 500 | 500 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.121.000.000 | 210 | 68.040.000 | 68.040.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 49.680.000 | 49.680.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 88.200.000 | 88.200.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 52.080.000 | 52.080.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 500 | 500 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.121.000.000 | 210 | 68.040.000 | 68.040.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 49.680.000 | 49.680.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 88.200.000 | 88.200.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 52.080.000 | 52.080.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 500 | 500 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.121.000.000 | 210 | 68.040.000 | 68.040.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 49.680.000 | 49.680.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 88.200.000 | 88.200.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 52.080.000 | 52.080.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 500 | 500 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.121.000.000 | 210 | 68.040.000 | 68.040.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 49.680.000 | 49.680.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 88.200.000 | 88.200.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 52.080.000 | 52.080.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 500 | 500 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.121.000.000 | 210 | 68.040.000 | 68.040.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 49.680.000 | 49.680.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 88.200.000 | 88.200.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 52.080.000 | 52.080.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 500 | 500 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.121.000.000 | 210 | 68.040.000 | 68.040.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 49.680.000 | 49.680.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 88.200.000 | 88.200.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 52.080.000 | 52.080.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 500 | 500 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.121.000.000 | 210 | 68.040.000 | 68.040.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 49.680.000 | 49.680.000 | 0 | |||
| 1640 | PP2500334202 | N-acetylcystein | vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 318.439.800 | 318.439.800 | 0 |
| 1641 | PP2500334203 | N-acetylcystein | vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 136.420.000 | 210 | 244.524.000 | 244.524.000 | 0 |
| vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 199.094.102 | 225 | 198.030.000 | 198.030.000 | 0 | |||
| vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 136.420.000 | 210 | 244.524.000 | 244.524.000 | 0 | |||
| vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 199.094.102 | 225 | 198.030.000 | 198.030.000 | 0 | |||
| 1642 | PP2500334204 | Kali clorid | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 800.000.000 | 210 | 479.520.000 | 479.520.000 | 0 |
| 1643 | PP2500334205 | Kali clorid | vn0302848371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | 180 | 54.493.480 | 210 | 390.400.000 | 390.400.000 | 0 |
| 1644 | PP2500334208 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 2.048.626.000 | 210 | 1.925.280.000 | 1.925.280.000 | 0 |
| 1645 | PP2500334209 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 440.000.000 | 211 | 2.390.976.000 | 2.390.976.000 | 0 |
| 1646 | PP2500334210 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 2.048.626.000 | 210 | 309.960.000 | 309.960.000 | 0 |
| 1647 | PP2500334211 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.121.000.000 | 210 | 50.222.844 | 50.222.844 | 0 |
| 1648 | PP2500334212 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | vn0311961542 | Công ty TNHH Thương Mại HAMI | 181 | 275.528.140 | 210 | 2.100 | 2.100 | 0 |
| 1649 | PP2500334213 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 58.800.000 | 58.800.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 500.000.000 | 215 | 52.640.000 | 52.640.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 58.800.000 | 58.800.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 500.000.000 | 215 | 52.640.000 | 52.640.000 | 0 | |||
| 1650 | PP2500334214 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm | vn0311028713 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | 180 | 61.372.808 | 210 | 266.400.000 | 266.400.000 | 0 |
| 1651 | PP2500334215 | Acid amin* | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 4.052.623.200 | 4.052.623.200 | 0 |
| 1652 | PP2500334216 | Acid amin* | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 1.055.340.000 | 1.055.340.000 | 0 |
| 1653 | PP2500334217 | Acid amin* | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 167.000.000 | 210 | 1.032.664.080 | 1.032.664.080 | 0 |
| 1654 | PP2500334218 | Acid amin* | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 998.435.505 | 220 | 13.867.200.000 | 13.867.200.000 | 0 |
| 1655 | PP2500334219 | Acid amin* | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 20.519.537.000 | 20.519.537.000 | 0 |
| 1656 | PP2500334220 | Acid amin* | vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 1.040.964.612 | 210 | 13.848.640.000 | 13.848.640.000 | 0 |
| 1657 | PP2500334221 | Acid amin* | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 24.339.000.000 | 24.339.000.000 | 0 |
| 1658 | PP2500334222 | Acid amin* | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.444.517.655 | 210 | 36.167.500.000 | 36.167.500.000 | 0 |
| 1659 | PP2500334223 | Acid amin* | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 279.500.000 | 210 | 996.660.000 | 996.660.000 | 0 |
| 1660 | PP2500334224 | Acid amin* | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.444.517.655 | 210 | 1.008.000.000 | 1.008.000.000 | 0 |
| 1661 | PP2500334225 | Acid amin* | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.444.517.655 | 210 | 2.764.988.000 | 2.764.988.000 | 0 |
| 1662 | PP2500334226 | Acid amin + glucose + lipid (*) | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 998.435.505 | 220 | 5.252.800.000 | 5.252.800.000 | 0 |
| 1663 | PP2500334227 | Acid amin + glucose + lipid (*) | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 998.435.505 | 220 | 5.815.440.000 | 5.815.440.000 | 0 |
| 1664 | PP2500334228 | Calci clorid | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 18.076.968 | 18.076.968 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 18.650.840 | 18.650.840 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 17.856.248 | 17.856.248 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 18.076.968 | 18.076.968 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 18.650.840 | 18.650.840 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 17.856.248 | 17.856.248 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 18.076.968 | 18.076.968 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.441.833.211 | 210 | 18.650.840 | 18.650.840 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 17.856.248 | 17.856.248 | 0 | |||
| 1665 | PP2500334229 | Glucose | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 1.046.000 | 1.046.000 | 0 |
| 1666 | PP2500334230 | Glucose | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 110.552.040 | 110.552.040 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 112.354.344 | 112.354.344 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 110.552.040 | 110.552.040 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 112.354.344 | 112.354.344 | 0 | |||
| 1667 | PP2500334231 | Glucose | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 1.333.844.000 | 210 | 2.111.040.000 | 2.111.040.000 | 0 |
| 1668 | PP2500334232 | Glucose | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 1.333.844.000 | 210 | 2.415.247.200 | 2.415.247.200 | 0 |
| 1669 | PP2500334233 | Glucose | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 1.678.142.400 | 1.678.142.400 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 2.834.700.000 | 2.834.700.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 1.653.650.592 | 1.653.650.592 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 180 | 352.164.540 | 210 | 7.000 | 7.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 1.678.142.400 | 1.678.142.400 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 2.834.700.000 | 2.834.700.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 1.653.650.592 | 1.653.650.592 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 180 | 352.164.540 | 210 | 7.000 | 7.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 1.678.142.400 | 1.678.142.400 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 2.834.700.000 | 2.834.700.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 1.653.650.592 | 1.653.650.592 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 180 | 352.164.540 | 210 | 7.000 | 7.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 1.678.142.400 | 1.678.142.400 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 2.834.700.000 | 2.834.700.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 1.653.650.592 | 1.653.650.592 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 180 | 352.164.540 | 210 | 7.000 | 7.000 | 0 | |||
| 1670 | PP2500334234 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 413.835.584 | 413.835.584 | 0 |
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 1.333.844.000 | 210 | 351.862.400 | 351.862.400 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 413.835.584 | 413.835.584 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 1.333.844.000 | 210 | 351.862.400 | 351.862.400 | 0 | |||
| 1671 | PP2500334235 | Glucose | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 19.510.400 | 19.510.400 | 0 |
| 1672 | PP2500334236 | Glucose | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 36.440.000 | 36.440.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 35.320.000 | 35.320.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 36.440.000 | 36.440.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 35.320.000 | 35.320.000 | 0 | |||
| 1673 | PP2500334237 | Glucose | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 770.962.800 | 770.962.800 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 633.213.600 | 633.213.600 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 180 | 352.164.540 | 210 | 7.700 | 7.700 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 770.962.800 | 770.962.800 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 633.213.600 | 633.213.600 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 180 | 352.164.540 | 210 | 7.700 | 7.700 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 770.962.800 | 770.962.800 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 633.213.600 | 633.213.600 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 180 | 352.164.540 | 210 | 7.700 | 7.700 | 0 | |||
| 1674 | PP2500334238 | Glucose | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 264.368.000 | 264.368.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 254.159.328 | 254.159.328 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 264.368.000 | 264.368.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 254.159.328 | 254.159.328 | 0 | |||
| 1675 | PP2500334239 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 176.404.480 | 176.404.480 | 0 |
| 1676 | PP2500334240 | Glucose | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 474.779.400 | 474.779.400 | 0 |
| 1677 | PP2500334241 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 1.019.192.880 | 1.019.192.880 | 0 |
| 1678 | PP2500334242 | Kali clorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 209.660.000 | 209.660.000 | 0 |
| 1679 | PP2500334243 | Kali clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 156.216.000 | 156.216.000 | 0 |
| 1680 | PP2500334244 | Magnesi sulfat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 209.693.200 | 209.693.200 | 0 |
| 1681 | PP2500334246 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 1.962.432.000 | 1.962.432.000 | 0 |
| 1682 | PP2500334247 | Manitol | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 418.774.000 | 418.774.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 377.713.720 | 377.713.720 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 418.774.000 | 418.774.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 377.713.720 | 377.713.720 | 0 | |||
| 1683 | PP2500334248 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 128.436.000 | 128.436.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 136.142.160 | 136.142.160 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 128.436.000 | 128.436.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 136.142.160 | 136.142.160 | 0 | |||
| 1684 | PP2500334249 | Natri clorid | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 1.333.844.000 | 210 | 14.553.000.000 | 14.553.000.000 | 0 |
| 1685 | PP2500334250 | Natri clorid | vn0313974956 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEW FAR EAST | 180 | 456.162.500 | 217 | 9.912.460.000 | 9.912.460.000 | 0 |
| 1686 | PP2500334251 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 7.922.378.000 | 7.922.378.000 | 0 |
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 1.040.964.612 | 210 | 8.091.740.000 | 8.091.740.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 7.992.004.600 | 7.992.004.600 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 7.922.378.000 | 7.922.378.000 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 1.040.964.612 | 210 | 8.091.740.000 | 8.091.740.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 7.992.004.600 | 7.992.004.600 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 7.922.378.000 | 7.922.378.000 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 1.040.964.612 | 210 | 8.091.740.000 | 8.091.740.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 7.992.004.600 | 7.992.004.600 | 0 | |||
| 1687 | PP2500334252 | Natri clorid | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 1.333.844.000 | 210 | 13.827.450.000 | 13.827.450.000 | 0 |
| 1688 | PP2500334253 | Natri clorid | vn0313974956 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEW FAR EAST | 180 | 456.162.500 | 217 | 10.724.725.000 | 10.724.725.000 | 0 |
| 1689 | PP2500334254 | Natri clorid | vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 180 | 352.164.540 | 210 | 5.700 | 5.700 | 0 |
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 1.333.844.000 | 210 | 7.352.430.000 | 7.352.430.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 7.556.234.200 | 7.556.234.200 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 11.996.070.000 | 11.996.070.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 7.863.230.400 | 7.863.230.400 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 180 | 352.164.540 | 210 | 5.700 | 5.700 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 1.333.844.000 | 210 | 7.352.430.000 | 7.352.430.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 7.556.234.200 | 7.556.234.200 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 11.996.070.000 | 11.996.070.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 7.863.230.400 | 7.863.230.400 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 180 | 352.164.540 | 210 | 5.700 | 5.700 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 1.333.844.000 | 210 | 7.352.430.000 | 7.352.430.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 7.556.234.200 | 7.556.234.200 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 11.996.070.000 | 11.996.070.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 7.863.230.400 | 7.863.230.400 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 180 | 352.164.540 | 210 | 5.700 | 5.700 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 1.333.844.000 | 210 | 7.352.430.000 | 7.352.430.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 7.556.234.200 | 7.556.234.200 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 11.996.070.000 | 11.996.070.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 7.863.230.400 | 7.863.230.400 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 180 | 352.164.540 | 210 | 5.700 | 5.700 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 1.333.844.000 | 210 | 7.352.430.000 | 7.352.430.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 7.556.234.200 | 7.556.234.200 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 11.996.070.000 | 11.996.070.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 7.863.230.400 | 7.863.230.400 | 0 | |||
| 1690 | PP2500334255 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 1.947.785.000 | 1.947.785.000 | 0 |
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 1.333.844.000 | 210 | 1.762.250.000 | 1.762.250.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 1.947.785.000 | 1.947.785.000 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 1.333.844.000 | 210 | 1.762.250.000 | 1.762.250.000 | 0 | |||
| 1691 | PP2500334256 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 6.042.000.000 | 6.042.000.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 9.405.000.000 | 9.405.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 6.236.370.000 | 6.236.370.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 6.042.000.000 | 6.042.000.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 9.405.000.000 | 9.405.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 6.236.370.000 | 6.236.370.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 6.042.000.000 | 6.042.000.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 9.405.000.000 | 9.405.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 6.236.370.000 | 6.236.370.000 | 0 | |||
| 1692 | PP2500334257 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 207.655.500 | 207.655.500 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 207.296.700 | 207.296.700 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 207.655.500 | 207.655.500 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 207.296.700 | 207.296.700 | 0 | |||
| 1693 | PP2500334258 | Natri clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 1.663.200 | 1.663.200 | 0 |
| 1694 | PP2500334260 | Nhũ dịch lipid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.920.800.000 | 210 | 6.880.540.000 | 6.880.540.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 5.219.720.000 | 5.219.720.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.920.800.000 | 210 | 6.880.540.000 | 6.880.540.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 5.219.720.000 | 5.219.720.000 | 0 | |||
| 1695 | PP2500334261 | Nhũ dịch lipid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.920.800.000 | 210 | 2.148.940.080 | 2.148.940.080 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 1.691.176.000 | 1.691.176.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.920.800.000 | 210 | 2.148.940.080 | 2.148.940.080 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 1.691.176.000 | 1.691.176.000 | 0 | |||
| 1696 | PP2500334262 | Natri clorid + kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.444.517.655 | 210 | 487.084.000 | 487.084.000 | 0 |
| 1697 | PP2500334263 | Ringer lactat | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 1.333.844.000 | 210 | 7.360.240.000 | 7.360.240.000 | 0 |
| 1698 | PP2500334264 | Ringer lactat | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 1.333.844.000 | 210 | 4.185.720.000 | 4.185.720.000 | 0 |
| 1699 | PP2500334265 | Ringer lactat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 5.358.648.840 | 5.358.648.840 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 8.888.754.000 | 8.888.754.000 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 1.040.964.612 | 210 | 5.587.216.800 | 5.587.216.800 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 5.753.986.756 | 5.753.986.756 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 5.358.648.840 | 5.358.648.840 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 8.888.754.000 | 8.888.754.000 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 1.040.964.612 | 210 | 5.587.216.800 | 5.587.216.800 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 5.753.986.756 | 5.753.986.756 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 5.358.648.840 | 5.358.648.840 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 8.888.754.000 | 8.888.754.000 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 1.040.964.612 | 210 | 5.587.216.800 | 5.587.216.800 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 5.753.986.756 | 5.753.986.756 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 5.358.648.840 | 5.358.648.840 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 8.888.754.000 | 8.888.754.000 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 1.040.964.612 | 210 | 5.587.216.800 | 5.587.216.800 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 5.753.986.756 | 5.753.986.756 | 0 | |||
| 1700 | PP2500334266 | Ringer lactat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 403.474.200 | 403.474.200 | 0 |
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 1.040.964.612 | 210 | 420.684.000 | 420.684.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 433.240.780 | 433.240.780 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 1.333.844.000 | 210 | 398.375.000 | 398.375.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 403.474.200 | 403.474.200 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 1.040.964.612 | 210 | 420.684.000 | 420.684.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 433.240.780 | 433.240.780 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 1.333.844.000 | 210 | 398.375.000 | 398.375.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 403.474.200 | 403.474.200 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 1.040.964.612 | 210 | 420.684.000 | 420.684.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 433.240.780 | 433.240.780 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 1.333.844.000 | 210 | 398.375.000 | 398.375.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.546.900.000 | 210 | 403.474.200 | 403.474.200 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 1.040.964.612 | 210 | 420.684.000 | 420.684.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 433.240.780 | 433.240.780 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 1.333.844.000 | 210 | 398.375.000 | 398.375.000 | 0 | |||
| 1701 | PP2500334267 | Nước cất pha tiêm | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 1.366.680.600 | 1.366.680.600 | 0 |
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 568.604.649 | 210 | 1.232.253.000 | 1.232.253.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.121.000.000 | 210 | 1.129.191.840 | 1.129.191.840 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 1.366.680.600 | 1.366.680.600 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 568.604.649 | 210 | 1.232.253.000 | 1.232.253.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.121.000.000 | 210 | 1.129.191.840 | 1.129.191.840 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 1.366.680.600 | 1.366.680.600 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 568.604.649 | 210 | 1.232.253.000 | 1.232.253.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.121.000.000 | 210 | 1.129.191.840 | 1.129.191.840 | 0 | |||
| 1702 | PP2500334268 | Nước cất pha tiêm | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 1.677.255.000 | 1.677.255.000 | 0 |
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 568.604.649 | 210 | 1.240.808.000 | 1.240.808.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.121.000.000 | 210 | 1.401.319.500 | 1.401.319.500 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 1.677.255.000 | 1.677.255.000 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 568.604.649 | 210 | 1.240.808.000 | 1.240.808.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.121.000.000 | 210 | 1.401.319.500 | 1.401.319.500 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 1.677.255.000 | 1.677.255.000 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 568.604.649 | 210 | 1.240.808.000 | 1.240.808.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.121.000.000 | 210 | 1.401.319.500 | 1.401.319.500 | 0 | |||
| 1703 | PP2500334269 | Calci carbonat | vn0316050416 | CÔNG TY TNHH HIPPOCARE | 210 | 26.054.000 | 220 | 1.302.700.000 | 1.302.700.000 | 0 |
| 1704 | PP2500334270 | Calci carbonat + calci gluconolactat | vn0309465233 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT | 180 | 41.605.200 | 210 | 2.080.260.000 | 2.080.260.000 | 0 |
| 1705 | PP2500334271 | Calci carbonat + calci gluconolactat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 4.019.050.000 | 4.019.050.000 | 0 |
| 1706 | PP2500334272 | Calci carbonat + calci gluconolactat | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 171.092.092 | 210 | 2.201.600.000 | 2.201.600.000 | 0 |
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 552.000.000 | 210 | 2.322.688.000 | 2.322.688.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 800.000.000 | 225 | 3.872.064.000 | 3.872.064.000 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 171.092.092 | 210 | 2.201.600.000 | 2.201.600.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 552.000.000 | 210 | 2.322.688.000 | 2.322.688.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 800.000.000 | 225 | 3.872.064.000 | 3.872.064.000 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 171.092.092 | 210 | 2.201.600.000 | 2.201.600.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 552.000.000 | 210 | 2.322.688.000 | 2.322.688.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 800.000.000 | 225 | 3.872.064.000 | 3.872.064.000 | 0 | |||
| 1707 | PP2500334273 | Calci carbonat + calci gluconolactat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.155.000.000 | 210 | 1.323.756.000 | 1.323.756.000 | 0 |
| 1708 | PP2500334274 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.920.800.000 | 210 | 561.600.000 | 561.600.000 | 0 |
| 1709 | PP2500334275 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 2.048.626.000 | 210 | 1.475.967.500 | 1.475.967.500 | 0 |
| 1710 | PP2500334277 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 110.000.000 | 210 | 325.666.992 | 325.666.992 | 0 |
| 1711 | PP2500334279 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.155.000.000 | 210 | 3.002.400.000 | 3.002.400.000 | 0 |
| vn0311487019 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TH | 180 | 1.338.280.568 | 240 | 1.950 | 1.950 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 450.000.000 | 210 | 1.751.400.000 | 1.751.400.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.155.000.000 | 210 | 3.002.400.000 | 3.002.400.000 | 0 | |||
| vn0311487019 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TH | 180 | 1.338.280.568 | 240 | 1.950 | 1.950 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 450.000.000 | 210 | 1.751.400.000 | 1.751.400.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.155.000.000 | 210 | 3.002.400.000 | 3.002.400.000 | 0 | |||
| vn0311487019 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TH | 180 | 1.338.280.568 | 240 | 1.950 | 1.950 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 450.000.000 | 210 | 1.751.400.000 | 1.751.400.000 | 0 | |||
| 1712 | PP2500334280 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.155.000.000 | 210 | 2.605.995.840 | 2.605.995.840 | 0 |
| 1713 | PP2500334281 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 880.000.000 | 210 | 1.019.379.564 | 1.019.379.564 | 0 |
| 1714 | PP2500334282 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.155.000.000 | 210 | 1.448.370.000 | 1.448.370.000 | 0 |
| vn0313587604 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER | 180 | 305.472.740 | 210 | 1.433.850.000 | 1.433.850.000 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 450.000.000 | 210 | 1.349.271.000 | 1.349.271.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 1.452.000.000 | 1.452.000.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.155.000.000 | 210 | 1.448.370.000 | 1.448.370.000 | 0 | |||
| vn0313587604 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER | 180 | 305.472.740 | 210 | 1.433.850.000 | 1.433.850.000 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 450.000.000 | 210 | 1.349.271.000 | 1.349.271.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 1.452.000.000 | 1.452.000.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.155.000.000 | 210 | 1.448.370.000 | 1.448.370.000 | 0 | |||
| vn0313587604 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER | 180 | 305.472.740 | 210 | 1.433.850.000 | 1.433.850.000 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 450.000.000 | 210 | 1.349.271.000 | 1.349.271.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 1.452.000.000 | 1.452.000.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.155.000.000 | 210 | 1.448.370.000 | 1.448.370.000 | 0 | |||
| vn0313587604 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER | 180 | 305.472.740 | 210 | 1.433.850.000 | 1.433.850.000 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 450.000.000 | 210 | 1.349.271.000 | 1.349.271.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 1.452.000.000 | 1.452.000.000 | 0 | |||
| 1715 | PP2500334283 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0315069100 | CÔNG TY TNHH LEVO PHARMA | 180 | 7.176.000 | 210 | 349.600.000 | 349.600.000 | 0 |
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 450.000.000 | 210 | 341.964.000 | 341.964.000 | 0 | |||
| vn0315069100 | CÔNG TY TNHH LEVO PHARMA | 180 | 7.176.000 | 210 | 349.600.000 | 349.600.000 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 450.000.000 | 210 | 341.964.000 | 341.964.000 | 0 | |||
| 1716 | PP2500334284 | Calci lactat | vn0313489903 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI TÂM VIỆT PHÁT | 180 | 160.617.520 | 210 | 421.960.000 | 421.960.000 | 0 |
| 1717 | PP2500334285 | Calci lactat | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 297.136.738 | 210 | 350.550.000 | 350.550.000 | 0 |
| 1718 | PP2500334286 | Calci lactat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.155.000.000 | 210 | 85.222.200 | 85.222.200 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 497.027.587 | 210 | 82.740.000 | 82.740.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 81.636.800 | 81.636.800 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.155.000.000 | 210 | 85.222.200 | 85.222.200 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 497.027.587 | 210 | 82.740.000 | 82.740.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 81.636.800 | 81.636.800 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.155.000.000 | 210 | 85.222.200 | 85.222.200 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 497.027.587 | 210 | 82.740.000 | 82.740.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 81.636.800 | 81.636.800 | 0 | |||
| 1719 | PP2500334287 | Calci lactat | vn3900324838 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | 180 | 1.800.000.000 | 210 | 2.330 | 2.330 | 0 |
| 1720 | PP2500334288 | Calci lactat | vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 190.916.738 | 211 | 1.909.299.000 | 1.909.299.000 | 0 |
| 1721 | PP2500334289 | Calci lactat | vn0402065575 | CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU | 180 | 130.976.816 | 210 | 1.205.112.600 | 1.205.112.600 | 0 |
| 1722 | PP2500334290 | Calci glycerophosphat + magnesi gluconat | vn0106915180 | CÔNG TY TNHH NOVOPHARM | 180 | 17.732.160 | 210 | 851.928.000 | 851.928.000 | 0 |
| vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 160.935.945 | 210 | 425.964.000 | 425.964.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 46.653.840 | 210 | 595.741.080 | 595.741.080 | 0 | |||
| vn0106915180 | CÔNG TY TNHH NOVOPHARM | 180 | 17.732.160 | 210 | 851.928.000 | 851.928.000 | 0 | |||
| vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 160.935.945 | 210 | 425.964.000 | 425.964.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 46.653.840 | 210 | 595.741.080 | 595.741.080 | 0 | |||
| vn0106915180 | CÔNG TY TNHH NOVOPHARM | 180 | 17.732.160 | 210 | 851.928.000 | 851.928.000 | 0 | |||
| vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 160.935.945 | 210 | 425.964.000 | 425.964.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 46.653.840 | 210 | 595.741.080 | 595.741.080 | 0 | |||
| 1723 | PP2500334291 | Calci glycerophosphat + magnesi gluconat | vn0304124198 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA | 180 | 60.000.000 | 210 | 1.195.740.000 | 1.195.740.000 | 0 |
| 1724 | PP2500334292 | Vitamin A + D3 | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 250.000.000 | 225 | 135.968.000 | 135.968.000 | 0 |
| 1725 | PP2500334293 | Vitamin B1 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.063.286.848 | 210 | 16.303.520 | 16.303.520 | 0 |
| 1726 | PP2500334294 | Vitamin B1 | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 410.040.000 | 410.040.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 466.762.200 | 466.762.200 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 146.931.000 | 146.931.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 350 | 350 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 177.684.000 | 177.684.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 410.040.000 | 410.040.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 466.762.200 | 466.762.200 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 146.931.000 | 146.931.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 350 | 350 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 177.684.000 | 177.684.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 410.040.000 | 410.040.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 466.762.200 | 466.762.200 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 146.931.000 | 146.931.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 350 | 350 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 177.684.000 | 177.684.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 410.040.000 | 410.040.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 466.762.200 | 466.762.200 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 146.931.000 | 146.931.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 350 | 350 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 177.684.000 | 177.684.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 410.040.000 | 410.040.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 466.762.200 | 466.762.200 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 146.931.000 | 146.931.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 350 | 350 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 177.684.000 | 177.684.000 | 0 | |||
| 1727 | PP2500334295 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 552.000.000 | 210 | 1.312.080.000 | 1.312.080.000 | 0 |
| 1728 | PP2500334296 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 87.400.000 | 210 | 2.007.503.400 | 2.007.503.400 | 0 |
| 1729 | PP2500334297 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 480.000.000 | 480.000.000 | 0 |
| 1730 | PP2500334298 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.444.517.655 | 210 | 671.025.000 | 671.025.000 | 0 |
| vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 136.420.000 | 210 | 622.400.000 | 622.400.000 | 0 | |||
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 87.400.000 | 210 | 680.750.000 | 680.750.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.444.517.655 | 210 | 671.025.000 | 671.025.000 | 0 | |||
| vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 136.420.000 | 210 | 622.400.000 | 622.400.000 | 0 | |||
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 87.400.000 | 210 | 680.750.000 | 680.750.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.444.517.655 | 210 | 671.025.000 | 671.025.000 | 0 | |||
| vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 136.420.000 | 210 | 622.400.000 | 622.400.000 | 0 | |||
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 87.400.000 | 210 | 680.750.000 | 680.750.000 | 0 | |||
| 1731 | PP2500334299 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn3900324838 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | 180 | 1.800.000.000 | 210 | 3.200 | 3.200 | 0 |
| 1732 | PP2500334300 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0317574109 | CÔNG TY TNHH TM XNK AN ĐỨC | 180 | 1.775.528.000 | 240 | 1.200 | 1.200 | 0 |
| 1733 | PP2500334301 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 425.119.500 | 425.119.500 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 593.190.000 | 593.190.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 435.006.000 | 435.006.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 425.119.500 | 425.119.500 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 593.190.000 | 593.190.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 435.006.000 | 435.006.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 425.119.500 | 425.119.500 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 593.190.000 | 593.190.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 435.006.000 | 435.006.000 | 0 | |||
| 1734 | PP2500334303 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn3900324838 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | 180 | 1.800.000.000 | 210 | 2.000 | 2.000 | 0 |
| 1735 | PP2500334304 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 119.842.463 | 215 | 581.005.000 | 581.005.000 | 0 |
| 1736 | PP2500334305 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 136.420.000 | 210 | 2.200.368.492 | 2.200.368.492 | 0 |
| 1737 | PP2500334306 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 510.201.000 | 510.201.000 | 0 |
| 1738 | PP2500334307 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 440.000.000 | 211 | 3.331.800.000 | 3.331.800.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.121.000.000 | 210 | 2.293.389.000 | 2.293.389.000 | 0 | |||
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 440.000.000 | 211 | 3.331.800.000 | 3.331.800.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.121.000.000 | 210 | 2.293.389.000 | 2.293.389.000 | 0 | |||
| 1739 | PP2500334308 | Vitamin B6 | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 34.830.000 | 34.830.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 43.092.000 | 43.092.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 34.830.000 | 34.830.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 43.092.000 | 43.092.000 | 0 | |||
| 1740 | PP2500334309 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 3.817.618.200 | 3.817.618.200 | 0 |
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 800.000.000 | 225 | 1.317.141.000 | 1.317.141.000 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 1.818.909.000 | 1.818.909.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 3.817.618.200 | 3.817.618.200 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 800.000.000 | 225 | 1.317.141.000 | 1.317.141.000 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 1.818.909.000 | 1.818.909.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 3.817.618.200 | 3.817.618.200 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 800.000.000 | 225 | 1.317.141.000 | 1.317.141.000 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 1.818.909.000 | 1.818.909.000 | 0 | |||
| 1741 | PP2500334310 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn0313688271 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | 180 | 180.340.000 | 212 | 5.319.387.024 | 5.319.387.024 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 2.533.041.440 | 2.533.041.440 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 2.247.628.320 | 2.247.628.320 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 413.849.024 | 413.849.024 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 385.307.712 | 385.307.712 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 3.103.867.680 | 3.103.867.680 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 481.634.640 | 481.634.640 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 524.446.608 | 524.446.608 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 6.514.554.464 | 6.514.554.464 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 956.133.952 | 956.133.952 | 0 | |||
| vn0313688271 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | 180 | 180.340.000 | 212 | 5.319.387.024 | 5.319.387.024 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 2.533.041.440 | 2.533.041.440 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 2.247.628.320 | 2.247.628.320 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 413.849.024 | 413.849.024 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 385.307.712 | 385.307.712 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 3.103.867.680 | 3.103.867.680 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 481.634.640 | 481.634.640 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 524.446.608 | 524.446.608 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 6.514.554.464 | 6.514.554.464 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 956.133.952 | 956.133.952 | 0 | |||
| vn0313688271 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | 180 | 180.340.000 | 212 | 5.319.387.024 | 5.319.387.024 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 2.533.041.440 | 2.533.041.440 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 2.247.628.320 | 2.247.628.320 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 413.849.024 | 413.849.024 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 385.307.712 | 385.307.712 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 3.103.867.680 | 3.103.867.680 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 481.634.640 | 481.634.640 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 524.446.608 | 524.446.608 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 6.514.554.464 | 6.514.554.464 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 956.133.952 | 956.133.952 | 0 | |||
| vn0313688271 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | 180 | 180.340.000 | 212 | 5.319.387.024 | 5.319.387.024 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 2.533.041.440 | 2.533.041.440 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 2.247.628.320 | 2.247.628.320 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 413.849.024 | 413.849.024 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 385.307.712 | 385.307.712 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 3.103.867.680 | 3.103.867.680 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 481.634.640 | 481.634.640 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 524.446.608 | 524.446.608 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 6.514.554.464 | 6.514.554.464 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 956.133.952 | 956.133.952 | 0 | |||
| vn0313688271 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | 180 | 180.340.000 | 212 | 5.319.387.024 | 5.319.387.024 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 2.533.041.440 | 2.533.041.440 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 2.247.628.320 | 2.247.628.320 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 413.849.024 | 413.849.024 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 385.307.712 | 385.307.712 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 3.103.867.680 | 3.103.867.680 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 481.634.640 | 481.634.640 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 524.446.608 | 524.446.608 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 6.514.554.464 | 6.514.554.464 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 956.133.952 | 956.133.952 | 0 | |||
| vn0313688271 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | 180 | 180.340.000 | 212 | 5.319.387.024 | 5.319.387.024 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 2.533.041.440 | 2.533.041.440 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 2.247.628.320 | 2.247.628.320 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 413.849.024 | 413.849.024 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 385.307.712 | 385.307.712 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 3.103.867.680 | 3.103.867.680 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 481.634.640 | 481.634.640 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 524.446.608 | 524.446.608 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 6.514.554.464 | 6.514.554.464 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 956.133.952 | 956.133.952 | 0 | |||
| vn0313688271 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | 180 | 180.340.000 | 212 | 5.319.387.024 | 5.319.387.024 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 2.533.041.440 | 2.533.041.440 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 2.247.628.320 | 2.247.628.320 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 413.849.024 | 413.849.024 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 385.307.712 | 385.307.712 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 3.103.867.680 | 3.103.867.680 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 481.634.640 | 481.634.640 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 524.446.608 | 524.446.608 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 6.514.554.464 | 6.514.554.464 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 956.133.952 | 956.133.952 | 0 | |||
| vn0313688271 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | 180 | 180.340.000 | 212 | 5.319.387.024 | 5.319.387.024 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 2.533.041.440 | 2.533.041.440 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 2.247.628.320 | 2.247.628.320 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 413.849.024 | 413.849.024 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 385.307.712 | 385.307.712 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 3.103.867.680 | 3.103.867.680 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 481.634.640 | 481.634.640 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 524.446.608 | 524.446.608 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 6.514.554.464 | 6.514.554.464 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 956.133.952 | 956.133.952 | 0 | |||
| vn0313688271 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | 180 | 180.340.000 | 212 | 5.319.387.024 | 5.319.387.024 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 2.533.041.440 | 2.533.041.440 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 2.247.628.320 | 2.247.628.320 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 413.849.024 | 413.849.024 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 385.307.712 | 385.307.712 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 3.103.867.680 | 3.103.867.680 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 481.634.640 | 481.634.640 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 524.446.608 | 524.446.608 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 6.514.554.464 | 6.514.554.464 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 956.133.952 | 956.133.952 | 0 | |||
| vn0313688271 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | 180 | 180.340.000 | 212 | 5.319.387.024 | 5.319.387.024 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 801.000.000 | 213 | 2.533.041.440 | 2.533.041.440 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 2.247.628.320 | 2.247.628.320 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 413.849.024 | 413.849.024 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 385.307.712 | 385.307.712 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 1.083.924.360 | 210 | 3.103.867.680 | 3.103.867.680 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 481.634.640 | 481.634.640 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 524.446.608 | 524.446.608 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 6.514.554.464 | 6.514.554.464 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 956.133.952 | 956.133.952 | 0 | |||
| 1742 | PP2500334311 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.155.000.000 | 210 | 919.934.400 | 919.934.400 | 0 |
| 1743 | PP2500334312 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 180 | 16.591.088 | 210 | 829.554.388 | 829.554.388 | 0 |
| 1744 | PP2500334313 | Vitamin C | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 428.688.000 | 428.688.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 282.934.080 | 282.934.080 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 279.324.054 | 210 | 2.400 | 2.400 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 428.688.000 | 428.688.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 282.934.080 | 282.934.080 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 279.324.054 | 210 | 2.400 | 2.400 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 428.688.000 | 428.688.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.195.270.000 | 211 | 282.934.080 | 282.934.080 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 279.324.054 | 210 | 2.400 | 2.400 | 0 | |||
| 1745 | PP2500334314 | Vitamin C | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 268.043.388 | 210 | 10.553.400 | 10.553.400 | 0 |
| 1746 | PP2500334315 | Vitamin C | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 53.651.400 | 53.651.400 | 0 |
| 1747 | PP2500334316 | Vitamin C | vn0314981272 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ZEN | 180 | 148.843.256 | 210 | 725.860.800 | 725.860.800 | 0 |
| 1748 | PP2500334317 | Vitamin C | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.155.000.000 | 210 | 831.600.000 | 831.600.000 | 0 |
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 450.000.000 | 210 | 770.000.000 | 770.000.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.155.000.000 | 210 | 831.600.000 | 831.600.000 | 0 | |||
| vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 180 | 450.000.000 | 210 | 770.000.000 | 770.000.000 | 0 | |||
| 1749 | PP2500334318 | Vitamin C | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 167.000.000 | 210 | 561.792.000 | 561.792.000 | 0 |
| 1750 | PP2500334319 | Vitamin C | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 851.931.977 | 210 | 397.799.220 | 397.799.220 | 0 |
| 1751 | PP2500334320 | Vitamin C | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 440.000.000 | 211 | 1.223.508.000 | 1.223.508.000 | 0 |
| 1752 | PP2500334321 | Vitamin C | vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 136.420.000 | 210 | 217.044.380 | 217.044.380 | 0 |
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 690 | 690 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.121.000.000 | 210 | 223.368.852 | 223.368.852 | 0 | |||
| vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 136.420.000 | 210 | 217.044.380 | 217.044.380 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 690 | 690 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.121.000.000 | 210 | 223.368.852 | 223.368.852 | 0 | |||
| vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 136.420.000 | 210 | 217.044.380 | 217.044.380 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 648.500.000 | 210 | 690 | 690 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.121.000.000 | 210 | 223.368.852 | 223.368.852 | 0 | |||
| 1753 | PP2500334322 | Vitamin D3 | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 8.560.000.000 | 220 | 83.328.000 | 83.328.000 | 0 |
| 1754 | PP2500334323 | Vitamin D3 | vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 305.949.696 | 210 | 846.340.000 | 846.340.000 | 0 |
| 1755 | PP2500334324 | Vitamin D3 | vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 199.094.102 | 225 | 57.657.600 | 57.657.600 | 0 |
| 1756 | PP2500334326 | Vitamin PP | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 245.504.000 | 245.504.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 227.968.000 | 227.968.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 111.528.960 | 111.528.960 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 104.514.560 | 104.514.560 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 245.504.000 | 245.504.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 227.968.000 | 227.968.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 111.528.960 | 111.528.960 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 104.514.560 | 104.514.560 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 245.504.000 | 245.504.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 227.968.000 | 227.968.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 111.528.960 | 111.528.960 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 104.514.560 | 104.514.560 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.800.000.000 | 210 | 245.504.000 | 245.504.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 227.968.000 | 227.968.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 1.275.000.000 | 210 | 111.528.960 | 111.528.960 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 104.514.560 | 104.514.560 | 0 | |||
| 1757 | PP2500334328 | Lamivudin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.155.000.000 | 210 | 135.349.200 | 135.349.200 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 125.760.000 | 125.760.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.155.000.000 | 210 | 135.349.200 | 135.349.200 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 125.760.000 | 125.760.000 | 0 | |||
| 1758 | PP2500334329 | Lamivudin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.155.000.000 | 210 | 11.158.560 | 11.158.560 | 0 |
| 1759 | PP2500334330 | Lamivudine+ zidovudin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.920.800.000 | 210 | 93.562.560 | 93.562.560 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 525.000.000 | 210 | 112.320.000 | 112.320.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.920.800.000 | 210 | 93.562.560 | 93.562.560 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 525.000.000 | 210 | 112.320.000 | 112.320.000 | 0 | |||
| 1760 | PP2500334331 | Lamivudine+ zidovudin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.920.800.000 | 210 | 241.103.520 | 241.103.520 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 525.000.000 | 210 | 289.440.000 | 289.440.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.920.800.000 | 210 | 241.103.520 | 241.103.520 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 525.000.000 | 210 | 289.440.000 | 289.440.000 | 0 | |||
| 1761 | PP2500334332 | Lopinavir + ritonavir (LPV/r) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.980.000.000 | 210 | 973.163.200 | 973.163.200 | 0 |
| 1762 | PP2500334333 | Lopinavir + ritonavir (LPV/r) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.920.800.000 | 210 | 3.961.370.880 | 3.961.370.880 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 3.805.516.800 | 3.805.516.800 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.920.800.000 | 210 | 3.961.370.880 | 3.961.370.880 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 3.805.516.800 | 3.805.516.800 | 0 | |||
| 1763 | PP2500334334 | Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 11.434.346.000 | 11.434.346.000 | 0 |
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 261.339.620 | 210 | 11.553.144.400 | 11.553.144.400 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 4.613.000.000 | 210 | 11.434.346.000 | 11.434.346.000 | 0 | |||
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 261.339.620 | 210 | 11.553.144.400 | 11.553.144.400 | 0 | |||
| 1764 | PP2500334335 | Tenofovir (TDF) | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.155.000.000 | 210 | 51.678.000 | 51.678.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 49.068.000 | 49.068.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 51.521.400 | 51.521.400 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 48.963.600 | 48.963.600 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.155.000.000 | 210 | 51.678.000 | 51.678.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 49.068.000 | 49.068.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 51.521.400 | 51.521.400 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 48.963.600 | 48.963.600 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.155.000.000 | 210 | 51.678.000 | 51.678.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 49.068.000 | 49.068.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 51.521.400 | 51.521.400 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 48.963.600 | 48.963.600 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.155.000.000 | 210 | 51.678.000 | 51.678.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 49.068.000 | 49.068.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 623.530.545 | 210 | 51.521.400 | 51.521.400 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 48.963.600 | 48.963.600 | 0 | |||
| 1765 | PP2500334336 | Tenofovir (TDF) | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.155.000.000 | 210 | 1.980.000 | 1.980.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 1.880.000 | 1.880.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 1.876.000 | 1.876.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.155.000.000 | 210 | 1.980.000 | 1.980.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 1.880.000 | 1.880.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 1.876.000 | 1.876.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 1.155.000.000 | 210 | 1.980.000 | 1.980.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.548.742.155 | 240 | 1.880.000 | 1.880.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 1.604.000.000 | 210 | 1.876.000 | 1.876.000 | 0 |
1. PP2500332468 - Ketamin
2. PP2500332483 - Midazolam
3. PP2500332484 - Midazolam
4. PP2500332485 - Midazolam
5. PP2500332487 - Propofol
6. PP2500332547 - Etoricoxib
7. PP2500332561 - Ketorolac
8. PP2500332634 - Paracetamol + methocarbamol
9. PP2500332646 - Tenoxicam
10. PP2500332685 - Desloratadin
11. PP2500332695 - Ebastin
12. PP2500332734 - Ephedrin
13. PP2500332770 - Pregabalin
14. PP2500332809 - Amoxicilin + acid clavulanic
15. PP2500332814 - Amoxicilin + acid clavulanic
16. PP2500332829 - Ampicilin + sulbactam
17. PP2500332832 - Ampicilin + sulbactam
18. PP2500333162 - Heparin (natri)
19. PP2500333179 - Gelatin
20. PP2500333193 - Isosorbid
21. PP2500333286 - Captopril
22. PP2500333324 - Indapamid
23. PP2500333325 - Indapamid
24. PP2500333328 - Irbesartan
25. PP2500333435 - Telmisartan + hydroclorothiazid
26. PP2500333458 - Dobutamin
27. PP2500333583 - Spironolacton
28. PP2500333586 - Spironolacton
29. PP2500333659 - Domperidon
30. PP2500333805 - Prednisolon acetat (natri phosphate)
31. PP2500333996 - Methyl ergometrin maleat
32. PP2500334010 - Diazepam
33. PP2500334012 - Diazepam
34. PP2500334069 - Methylphenidate hydrochloride
35. PP2500334083 - Peptid (Cerebrolysin concentrate)
36. PP2500334260 - Nhũ dịch lipid
37. PP2500334261 - Nhũ dịch lipid
38. PP2500334274 - Calci carbonat + vitamin D3
39. PP2500334330 - Lamivudine+ zidovudin
40. PP2500334331 - Lamivudine+ zidovudin
41. PP2500334333 - Lopinavir + ritonavir (LPV/r)
1. PP2500332584 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2500332600 - Paracetamol (acetaminophen)
3. PP2500332943 - Imipenem + cilastatin*
4. PP2500332945 - Meropenem*
5. PP2500332946 - Meropenem*
6. PP2500332962 - Amikacin
7. PP2500333028 - Levofloxacin
8. PP2500334096 - Ginkgo biloba
1. PP2500333182 - Erythropoietin
2. PP2500333183 - Erythropoietin
3. PP2500333266 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
4. PP2500333505 - Bezafibrat
5. PP2500333584 - Spironolacton
6. PP2500333952 - Thiocolchicosid
7. PP2500334079 - Acetyl leucin
8. PP2500334150 - Salbutamol sulfat
1. PP2500332604 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2500332777 - Topiramat
3. PP2500333138 - Tamsulosin hydroclorid
4. PP2500333245 - Amlodipin + Valsartan
5. PP2500333341 - Irbesartan + hydroclorothiazid
6. PP2500333564 - Tacrolimus
7. PP2500333744 - Saccharomyces boulardii
8. PP2500333763 - Octreotid
9. PP2500333765 - Octreotid
10. PP2500333914 - Sitagliptin
11. PP2500333985 - Fluticason propionat
12. PP2500333987 - Fluticason propionat
13. PP2500334101 - Mecobalamin
14. PP2500334160 - Salmeterol + fluticason propionat
15. PP2500334330 - Lamivudine+ zidovudin
16. PP2500334331 - Lamivudine+ zidovudin
1. PP2500334007 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
1. PP2500332550 - Ibuprofen
2. PP2500332644 - Piroxicam
3. PP2500332693 - Ebastin
4. PP2500332883 - Cefmetazol
5. PP2500333160 - Etamsylat
6. PP2500333663 - Domperidon
1. PP2500332520 - Dexibuprofen
2. PP2500333052 - Colistin*
3. PP2500333763 - Octreotid
4. PP2500333765 - Octreotid
5. PP2500333925 - Vildagliptin
6. PP2500333993 - Carbetocin
7. PP2500333994 - Carbetocin
8. PP2500334003 - Atosiban
9. PP2500334004 - Atosiban
10. PP2500334005 - Atosiban
11. PP2500334136 - Budesonid + formoterol
1. PP2500332941 - Ertapenem*
1. PP2500333564 - Tacrolimus
1. PP2500332663 - Calcitonin
2. PP2500332908 - Cefpodoxim
3. PP2500332983 - Clindamycin
1. PP2500332842 - Cefaclor
2. PP2500332882 - Cefixim
3. PP2500332916 - Cefpodoxim
4. PP2500332966 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
5. PP2500333556 - Fusidic acid + hydrocortison
6. PP2500333605 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
7. PP2500333722 - Dioctahedral smectit
8. PP2500333962 - Hydroxypropylmethylcellulose
9. PP2500333970 - Natri hyaluronat
10. PP2500333984 - Fluticason furoat
11. PP2500333986 - Fluticason propionat
12. PP2500334131 - Budesonid
13. PP2500334132 - Budesonid
1. PP2500333508 - Ciprofibrat
1. PP2500332749 - Meglumin natri succinat
1. PP2500333564 - Tacrolimus
1. PP2500333042 - Ofloxacin
2. PP2500333326 - Indapamid
3. PP2500333406 - Perindopril + amlodipin
4. PP2500334040 - Quetiapin
5. PP2500334042 - Quetiapin
6. PP2500334043 - Quetiapin
7. PP2500334045 - Quetiapin
1. PP2500334139 - Natri montelukast
1. PP2500332465 - Bupivacain hydroclorid
2. PP2500332470 - Levobupivacain
3. PP2500332474 - Lidocain hydroclodrid
4. PP2500332481 - Lidocain + Prilocain
5. PP2500332491 - Propofol
6. PP2500332505 - Rocuronium bromid
7. PP2500332506 - Rocuronium bromid
8. PP2500332699 - Epinephrin (adrenalin)
9. PP2500332737 - Naloxon hydroclorid
10. PP2500332739 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
11. PP2500332752 - Sugammadex
12. PP2500333006 - Ciprofloxacin
13. PP2500333061 - Linezolid*
14. PP2500333062 - Linezolid*
15. PP2500333148 - Sắt (III) Hydroxyd polymaltose
16. PP2500333222 - Propranolol hydroclorid
17. PP2500333456 - Dobutamin
18. PP2500333461 - Dopamin hydroclorid
19. PP2500333462 - Milrinon
20. PP2500333544 - Nimodipin
21. PP2500333707 - Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
22. PP2500333718 - Bacillus clausii
23. PP2500333966 - Natri clorid
24. PP2500334090 - Galantamin
25. PP2500334133 - Budesonid
26. PP2500334135 - Budesonid
27. PP2500334156 - Salbutamol + ipratropium
28. PP2500334157 - Salbutamol + ipratropium
29. PP2500334175 - Bromhexin hydroclorid
1. PP2500333047 - Colistin*
2. PP2500334082 - Acetyl leucin
1. PP2500332610 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2500333304 - Enalapril
3. PP2500333308 - Enalapril
4. PP2500333651 - Rebamipid
5. PP2500333855 - Glimepirid
6. PP2500333906 - Metformin
1. PP2500333373 - Losartan + hydroclorothiazid
1. PP2500332922 - Ceftriaxon
2. PP2500332924 - Ceftriaxon
3. PP2500333356 - Lisinopril
4. PP2500334187 - Carbocistein
5. PP2500334314 - Vitamin C
1. PP2500333523 - Fluvastatin
1. PP2500332933 - Cefuroxim
2. PP2500332943 - Imipenem + cilastatin*
1. PP2500333851 - Gliclazid + metformin
2. PP2500333852 - Gliclazid + metformin
1. PP2500333031 - Levofloxacin
2. PP2500333163 - Heparin (natri)
3. PP2500334218 - Acid amin*
4. PP2500334226 - Acid amin + glucose + lipid (*)
5. PP2500334227 - Acid amin + glucose + lipid (*)
1. PP2500333543 - Nimodipin
1. PP2500334186 - Carbocistein
2. PP2500334290 - Calci glycerophosphat + magnesi gluconat
1. PP2500334139 - Natri montelukast
1. PP2500332971 - Tobramycin
2. PP2500333010 - Ciprofloxacin
3. PP2500333014 - Ciprofloxacin
4. PP2500334116 - Piracetam
1. PP2500333147 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
1. PP2500333110 - Nystatin + metronidazol + neomycin
2. PP2500334179 - Bromhexin hydroclorid
3. PP2500334191 - Carbocistein
1. PP2500333062 - Linezolid*
2. PP2500333241 - Amlodipin + Telmisartan
3. PP2500333246 - Amlodipin + Valsartan
4. PP2500333252 - Amlodipin + Valsartan
5. PP2500333253 - Amlodipin + Valsartan
6. PP2500334144 - Natri montelukast
1. PP2500333047 - Colistin*
2. PP2500333462 - Milrinon
3. PP2500333484 - Rivaroxaban
4. PP2500333803 - Methyl prednisolon
5. PP2500333906 - Metformin
6. PP2500334176 - Bromhexin hydroclorid
1. PP2500333113 - Nystatin + neomycin + polymyxin B
1. PP2500333039 - Ofloxacin
2. PP2500333943 - Baclofen
3. PP2500334131 - Budesonid
1. PP2500333089 - Clotrimazol
2. PP2500333362 - Lisinopril + hydroclorothiazid
1. PP2500334057 - Tofisopam
1. PP2500333108 - Terbinafin (hydroclorid)
1. PP2500333147 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
1. PP2500332539 - Etodolac
2. PP2500332541 - Etodolac
3. PP2500332564 - Loxoprofen
4. PP2500332635 - Paracetamol + methocarbamol
5. PP2500332671 - Bilastine
6. PP2500333136 - Flavoxat
7. PP2500333152 - Sắt fumarat + acid folic
8. PP2500333204 - Nicorandil
9. PP2500333272 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
10. PP2500333282 - Candesartan + hydrochlorothiazid
11. PP2500333427 - Telmisartan
12. PP2500333451 - Valsartan + hydroclorothiazid
13. PP2500333492 - Atorvastatin
14. PP2500333497 - Atorvastatin
15. PP2500333591 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
16. PP2500333686 - Drotaverin clohydrat
17. PP2500333756 - Diosmin + hesperidin
18. PP2500333857 - Glimepirid
19. PP2500333936 - Levothyroxin (muối natri)
20. PP2500334130 - Bambuterol
1. PP2500333243 - Amlodipin + Telmisartan
1. PP2500332633 - Paracetamol + methocarbamol
2. PP2500332694 - Ebastin
3. PP2500333195 - Isosorbid
4. PP2500333197 - Isosorbid
5. PP2500333216 - Amiodaron
6. PP2500333360 - Lisinopril + hydroclorothiazid
7. PP2500333467 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
8. PP2500333694 - Mebeverin hydroclorid
9. PP2500334039 - Olanzapin
1. PP2500332655 - Probenecid
2. PP2500332852 - Cefalothin
3. PP2500332891 - Cefoperazon + sulbactam
1. PP2500333245 - Amlodipin + Valsartan
2. PP2500333251 - Amlodipin + Valsartan
1. PP2500332801 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2500333038 - Moxifloxacin
3. PP2500334164 - Ambroxol
1. PP2500333789 - Dexamethason
2. PP2500334060 - Amitriptylin hydroclorid
1. PP2500332532 - Diclofenac
2. PP2500332533 - Diclofenac
3. PP2500332592 - Paracetamol (acetaminophen)
4. PP2500332626 - Paracetamol + codein phosphat
5. PP2500332679 - Cinnarizin
6. PP2500332817 - Amoxicilin + acid clavulanic
7. PP2500332819 - Amoxicilin + acid clavulanic
8. PP2500332825 - Amoxicilin + acid clavulanic
9. PP2500332870 - Cefixim
10. PP2500332871 - Cefixim
11. PP2500332894 - Cefotaxim
12. PP2500332926 - Cefuroxim
13. PP2500332927 - Cefuroxim
14. PP2500332934 - Cefuroxim
15. PP2500332935 - Cefuroxim
16. PP2500332964 - Gentamicin
17. PP2500332965 - Gentamicin
18. PP2500332994 - Clarithromycin
19. PP2500332995 - Clarithromycin
20. PP2500333004 - Spiramycin + metronidazol
21. PP2500333045 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim
22. PP2500333086 - Aciclovir
23. PP2500333097 - Griseofulvin
24. PP2500333106 - Nystatin
25. PP2500333225 - Amlodipin
26. PP2500333227 - Amlodipin
27. PP2500333228 - Amlodipin
28. PP2500333466 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
29. PP2500333710 - Sorbitol
30. PP2500333787 - Dexamethason
31. PP2500333790 - Dexamethason
32. PP2500333890 - Metformin
33. PP2500333891 - Metformin
34. PP2500333898 - Metformin
35. PP2500333899 - Metformin
36. PP2500333966 - Natri clorid
37. PP2500334108 - Piracetam
38. PP2500334195 - Eprazinon
39. PP2500334200 - N-acetylcystein
40. PP2500334201 - N-acetylcystein
41. PP2500334228 - Calci clorid
42. PP2500334310 - Vitamin B6 + magnesi lactat
43. PP2500334319 - Vitamin C
1. PP2500332467 - Fentanyl
2. PP2500332495 - Sevofluran
3. PP2500332496 - Sevofluran
4. PP2500332573 - Morphin
5. PP2500332574 - Morphin
6. PP2500332768 - Phenobarbital
7. PP2500332960 - Amikacin
8. PP2500333068 - Vancomycin
9. PP2500333169 - Tranexamic acid
10. PP2500333172 - Tranexamic acid
11. PP2500333189 - Glyceryl trinitrat (nitroglycerin)
12. PP2500333367 - Losartan
13. PP2500333666 - Metoclopramid
14. PP2500333708 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
15. PP2500333942 - Huyết thanh kháng uốn ván
16. PP2500334013 - Diazepam
17. PP2500334222 - Acid amin*
18. PP2500334224 - Acid amin*
19. PP2500334225 - Acid amin*
20. PP2500334262 - Natri clorid + kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose
21. PP2500334298 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500332508 - Aceclofenac
2. PP2500332545 - Etoricoxib
3. PP2500332570 - Meloxicam
4. PP2500332571 - Meloxicam
5. PP2500332633 - Paracetamol + methocarbamol
6. PP2500332635 - Paracetamol + methocarbamol
7. PP2500332671 - Bilastine
8. PP2500332698 - Ebastin
9. PP2500332874 - Cefixim
10. PP2500333023 - Levofloxacin
11. PP2500333027 - Levofloxacin
12. PP2500333072 - Lamivudin
13. PP2500333103 - Miconazol
14. PP2500333105 - Nystatin
15. PP2500333276 - Candesartan
16. PP2500333284 - Candesartan + hydrochlorothiazid
17. PP2500333449 - Valsartan + hydroclorothiazid
18. PP2500333530 - Pravastatin
19. PP2500333644 - Rabeprazol
20. PP2500333653 - Rebamipid
21. PP2500333705 - Macrogol
22. PP2500333819 - Acarbose
23. PP2500333825 - Acarbose
24. PP2500333828 - Dapagliflozin
25. PP2500333831 - Empagliflozin
26. PP2500333912 - Sitagliptin
27. PP2500333983 - Betahistin
28. PP2500334002 - Misoprostol
29. PP2500334039 - Olanzapin
30. PP2500334230 - Glucose
31. PP2500334233 - Glucose
32. PP2500334235 - Glucose
33. PP2500334236 - Glucose
34. PP2500334237 - Glucose
35. PP2500334248 - Natri clorid
36. PP2500334251 - Natri clorid
37. PP2500334254 - Natri clorid
38. PP2500334255 - Natri clorid
39. PP2500334256 - Natri clorid
40. PP2500334257 - Natri clorid
41. PP2500334265 - Ringer lactat
42. PP2500334266 - Ringer lactat
1. PP2500334104 - Piracetam
1. PP2500332960 - Amikacin
2. PP2500333069 - Vancomycin
3. PP2500333580 - Furosemid + spironolacton
4. PP2500333664 - Granisetron hydroclorid
1. PP2500332515 - Celecoxib
2. PP2500332516 - Celecoxib
3. PP2500332650 - Allopurinol
4. PP2500332653 - Colchicin
5. PP2500332705 - Fexofenadin
6. PP2500332706 - Fexofenadin
7. PP2500332709 - Fexofenadin
8. PP2500333033 - Moxifloxacin
9. PP2500333054 - Daptomycin
10. PP2500333070 - Vancomycin
11. PP2500333093 - Fluconazol
12. PP2500333129 - Alfuzosin
13. PP2500333133 - Dutasterid
14. PP2500333157 - Enoxaparin (natri)
15. PP2500333158 - Enoxaparin (natri)
16. PP2500333214 - Amiodaron
17. PP2500333217 - Amiodaron hydroclorid
18. PP2500333240 - Amlodipin + Telmisartan
19. PP2500333241 - Amlodipin + Telmisartan
20. PP2500333243 - Amlodipin + Telmisartan
21. PP2500333244 - Amlodipin + Valsartan
22. PP2500333246 - Amlodipin + Valsartan
23. PP2500333249 - Amlodipin + Valsartan
24. PP2500333260 - Bisoprolol
25. PP2500333333 - Irbesartan
26. PP2500333334 - Irbesartan
27. PP2500333337 - Irbesartan + hydroclorothiazid
28. PP2500333367 - Losartan
29. PP2500333431 - Telmisartan + hydroclorothiazid
30. PP2500333477 - Clopidogrel
31. PP2500333484 - Rivaroxaban
32. PP2500333487 - Rivaroxaban
33. PP2500333512 - Fenofibrat
34. PP2500333515 - Fenofibrat
35. PP2500333547 - Calcipotriol
36. PP2500333580 - Furosemid + spironolacton
37. PP2500333589 - Aluminum phosphat
38. PP2500333642 - Rabeprazol
39. PP2500333649 - Rabeprazol
40. PP2500333660 - Domperidon
41. PP2500333679 - Drotaverin clohydrat
42. PP2500333682 - Drotaverin clohydrat
43. PP2500333684 - Drotaverin clohydrat
44. PP2500333688 - Hyoscin butylbromid
45. PP2500333689 - Hyoscin butylbromid
46. PP2500333696 - Mebeverin hydroclorid
47. PP2500333704 - Macrogol
48. PP2500333706 - Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
49. PP2500333717 - Bacillus clausii
50. PP2500333719 - Bacillus clausii
51. PP2500333720 - Bacillus clausii
52. PP2500333724 - Diosmectit
53. PP2500333778 - Trimebutin maleat
54. PP2500333783 - Ursodeoxycholic acid
55. PP2500333793 - Methyl prednisolon
56. PP2500333798 - Methyl prednisolon
57. PP2500333827 - Dapagliflozin
58. PP2500333854 - Glimepirid
59. PP2500333868 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
60. PP2500333869 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
61. PP2500333870 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
62. PP2500333871 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
63. PP2500333873 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
64. PP2500333886 - Linagliptin
65. PP2500333947 - Eperison
66. PP2500333979 - Betahistin
67. PP2500334036 - Olanzapin
68. PP2500334037 - Olanzapin
69. PP2500334042 - Quetiapin
70. PP2500334050 - Risperidon
71. PP2500334092 - Ginkgo biloba
72. PP2500334127 - Bambuterol
73. PP2500334140 - Natri montelukast
74. PP2500334145 - Natri montelukast
75. PP2500334180 - Bromhexin hydroclorid
76. PP2500334194 - Eprazinon
77. PP2500334197 - N-acetylcystein
78. PP2500334309 - Vitamin B6 + magnesi lactat
79. PP2500334310 - Vitamin B6 + magnesi lactat
80. PP2500334333 - Lopinavir + ritonavir (LPV/r)
81. PP2500334334 - Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir
1. PP2500332606 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2500332607 - Paracetamol (acetaminophen)
3. PP2500332656 - Glucosamin
4. PP2500333001 - Spiramycin
5. PP2500333110 - Nystatin + metronidazol + neomycin
6. PP2500333366 - Losartan
7. PP2500333464 - Acenocoumarol
8. PP2500334272 - Calci carbonat + calci gluconolactat
1. PP2500332933 - Cefuroxim
2. PP2500333323 - Indapamid
3. PP2500333368 - Losartan
1. PP2500333941 - Immune globulin
1. PP2500333111 - Nystatin + neomycin + polymyxin B
2. PP2500333337 - Irbesartan + hydroclorothiazid
3. PP2500333748 - Diosmin
4. PP2500333853 - Glimepirid
5. PP2500333858 - Glimepirid
1. PP2500332646 - Tenoxicam
2. PP2500332896 - Cefotiam
3. PP2500332898 - Cefotiam
4. PP2500333513 - Fenofibrat
5. PP2500333777 - Trimebutin maleat
6. PP2500334094 - Ginkgo biloba
1. PP2500332560 - Ketoprofen
2. PP2500332673 - Cetirizin
3. PP2500332733 - Calci gluconat
4. PP2500332735 - Hydroxocobalamin
5. PP2500333057 - Fosfomycin*
6. PP2500333165 - Phytomenadion (vitamin K1)
7. PP2500333517 - Fenofibrat
8. PP2500333525 - Lovastatin
9. PP2500333531 - Rosuvastatin
10. PP2500333539 - Simvastatin
11. PP2500333575 - Furosemid
12. PP2500333600 - Lansoprazol
13. PP2500333745 - Diosmin
14. PP2500334182 - Bromhexin hydroclorid
1. PP2500333320 - Imidapril
2. PP2500333430 - Telmisartan + hydroclorothiazid
3. PP2500333490 - Atorvastatin
4. PP2500333493 - Atorvastatin
5. PP2500333518 - Fenofibrat
6. PP2500333820 - Acarbose
7. PP2500333911 - Sitagliptin
1. PP2500332753 - Gabapentin
2. PP2500333650 - Rabeprazol
1. PP2500332517 - Celecoxib
2. PP2500332671 - Bilastine
3. PP2500332703 - Fexofenadin
4. PP2500333075 - Tenofovir (TDF)
5. PP2500333120 - Dihydro ergotamin mesylat
6. PP2500333141 - Levodopa + carbidopa
7. PP2500333188 - Diltiazem
8. PP2500333199 - Isosorbid
9. PP2500333200 - Isosorbid
10. PP2500333201 - Isosorbid
11. PP2500333202 - Isosorbid
12. PP2500333211 - Trimetazidin
13. PP2500333212 - Trimetazidin
14. PP2500333223 - Amlodipin
15. PP2500333246 - Amlodipin + Valsartan
16. PP2500333264 - Bisoprolol
17. PP2500333289 - Captopril + hydroclorothiazid
18. PP2500333295 - Carvedilol
19. PP2500333311 - Enalapril + hydrochlorothiazid
20. PP2500333317 - Felodipin
21. PP2500333318 - Felodipin
22. PP2500333335 - Irbesartan
23. PP2500333379 - Methyldopa
24. PP2500333392 - Nifedipin
25. PP2500333411 - Perindopril + indapamid
26. PP2500333432 - Telmisartan + hydroclorothiazid
27. PP2500333615 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
28. PP2500333616 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
29. PP2500333656 - Sucralfat
30. PP2500333784 - Ursodeoxycholic acid
31. PP2500333825 - Acarbose
32. PP2500333837 - Glibenclamid + metformin
33. PP2500333933 - Vildagliptin + metformin
34. PP2500333950 - Pyridostigmin bromid
35. PP2500334066 - Fluoxetin
36. PP2500334071 - Mirtazapin
37. PP2500334196 - N-acetylcystein
38. PP2500334273 - Calci carbonat + calci gluconolactat
39. PP2500334279 - Calci carbonat + vitamin D3
40. PP2500334280 - Calci carbonat + vitamin D3
41. PP2500334282 - Calci carbonat + vitamin D3
42. PP2500334286 - Calci lactat
43. PP2500334311 - Vitamin B6 + magnesi lactat
44. PP2500334317 - Vitamin C
45. PP2500334328 - Lamivudin
46. PP2500334329 - Lamivudin
47. PP2500334335 - Tenofovir (TDF)
48. PP2500334336 - Tenofovir (TDF)
1. PP2500333164 - Heparin (natri)
2. PP2500333880 - Insulin người trộn, hỗn hợp
3. PP2500333881 - Insulin người trộn, hỗn hợp
4. PP2500334000 - Oxytocin
1. PP2500332471 - Lidocain hydroclodrid
2. PP2500332727 - Promethazin hydroclorid
3. PP2500333109 - Nystatin + metronidazol + neomycin
4. PP2500333192 - Glyceryl trinitrat (nitroglycerin)
5. PP2500333378 - Methyldopa
6. PP2500333677 - Alverin cifrat + simethicon
7. PP2500334056 - Tofisopam
8. PP2500334085 - Citicolin
9. PP2500334192 - Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia
1. PP2500332680 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
2. PP2500332724 - Loratadin
3. PP2500332782 - Albendazol
4. PP2500333091 - Clotrimazol
5. PP2500333105 - Nystatin
6. PP2500333110 - Nystatin + metronidazol + neomycin
7. PP2500333453 - Digoxin
8. PP2500333491 - Atorvastatin
9. PP2500333574 - Natri clorid
10. PP2500333596 - Famotidin
11. PP2500333787 - Dexamethason
12. PP2500333966 - Natri clorid
13. PP2500333972 - Tetracain
14. PP2500333983 - Betahistin
15. PP2500334177 - Bromhexin hydroclorid
16. PP2500334193 - Dextromethorphan
1. PP2500333782 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2500333203 - Nicorandil
2. PP2500333821 - Acarbose
3. PP2500334168 - Ambroxol
1. PP2500332534 - Diclofenac
2. PP2500332568 - Meloxicam
3. PP2500332569 - Meloxicam
4. PP2500332570 - Meloxicam
5. PP2500332584 - Paracetamol (acetaminophen)
6. PP2500332592 - Paracetamol (acetaminophen)
7. PP2500332597 - Paracetamol (acetaminophen)
8. PP2500332630 - Paracetamol + ibuprofen
9. PP2500332638 - Paracetamol + Tramadol
10. PP2500332662 - Alpha chymotrypsin
11. PP2500332676 - Cetirizin
12. PP2500332680 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
13. PP2500332750 - Sorbitol
14. PP2500332786 - Mebendazol
15. PP2500332827 - Amoxicilin + sulbactam
16. PP2500332828 - Ampicilin
17. PP2500332839 - Cefaclor
18. PP2500332848 - Cefadroxil
19. PP2500332912 - Cefpodoxim
20. PP2500332926 - Cefuroxim
21. PP2500332999 - Spiramycin
22. PP2500333045 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim
23. PP2500333442 - Valsartan
24. PP2500333661 - Domperidon
25. PP2500333710 - Sorbitol
26. PP2500333966 - Natri clorid
27. PP2500333967 - Natri clorid
28. PP2500334180 - Bromhexin hydroclorid
29. PP2500334193 - Dextromethorphan
30. PP2500334195 - Eprazinon
31. PP2500334197 - N-acetylcystein
32. PP2500334200 - N-acetylcystein
33. PP2500334201 - N-acetylcystein
34. PP2500334233 - Glucose
35. PP2500334238 - Glucose
36. PP2500334247 - Manitol
37. PP2500334248 - Natri clorid
38. PP2500334254 - Natri clorid
39. PP2500334256 - Natri clorid
40. PP2500334265 - Ringer lactat
41. PP2500334294 - Vitamin B1
42. PP2500334310 - Vitamin B6 + magnesi lactat
43. PP2500334313 - Vitamin C
44. PP2500334326 - Vitamin PP
1. PP2500332462 - Bupivacain hydroclorid
2. PP2500332765 - Levetiracetam
3. PP2500332770 - Pregabalin
4. PP2500332795 - Amoxicilin
5. PP2500332870 - Cefixim
6. PP2500332871 - Cefixim
7. PP2500332876 - Cefixim
8. PP2500332934 - Cefuroxim
9. PP2500332935 - Cefuroxim
10. PP2500333033 - Moxifloxacin
11. PP2500333105 - Nystatin
12. PP2500333218 - Amiodaron hydroclorid
13. PP2500333220 - Amiodaron hydroclorid
14. PP2500333455 - Dobutamin
15. PP2500333459 - Dobutamin
16. PP2500333564 - Tacrolimus
17. PP2500333568 - Povidon iodin
18. PP2500333569 - Povidon iodin
19. PP2500333572 - Povidon iodin
20. PP2500333573 - Povidon iodin
21. PP2500333783 - Ursodeoxycholic acid
22. PP2500333795 - Methyl prednisolon
23. PP2500333800 - Methyl prednisolon
24. PP2500333897 - Metformin
25. PP2500333976 - Betahistin
26. PP2500334027 - Donepezil
27. PP2500334044 - Quetiapin
28. PP2500334050 - Risperidon
29. PP2500334189 - Carbocistein
1. PP2500332461 - Bupivacain hydroclorid
2. PP2500332488 - Propofol
3. PP2500332493 - Ropivacain hydroclorid
4. PP2500332503 - Rocuronium bromid
5. PP2500332545 - Etoricoxib
6. PP2500332558 - Ketoprofen
7. PP2500332563 - Loxoprofen
8. PP2500332662 - Alpha chymotrypsin
9. PP2500332751 - Sugammadex
10. PP2500332841 - Cefaclor
11. PP2500332932 - Cefuroxim
12. PP2500333024 - Levofloxacin
13. PP2500333060 - Linezolid*
14. PP2500333062 - Linezolid*
15. PP2500333076 - Sofosbuvir + velpatasvir
16. PP2500333179 - Gelatin
17. PP2500333209 - Trimetazidin
18. PP2500333213 - Trimetazidin
19. PP2500333229 - Amlodipin + atorvastatin
20. PP2500333237 - Amlodipin + indapamid
21. PP2500333238 - Amlodipin + indapamid + perindopril
22. PP2500333260 - Bisoprolol
23. PP2500333382 - Metoprolol
24. PP2500333393 - Nifedipin
25. PP2500333394 - Nifedipin
26. PP2500333395 - Nifedipin
27. PP2500333396 - Perindopril
28. PP2500333400 - Perindopril
29. PP2500333403 - Perindopril + amlodipin
30. PP2500333405 - Perindopril + amlodipin
31. PP2500333409 - Perindopril + amlodipin
32. PP2500333412 - Perindopril + indapamid
33. PP2500333449 - Valsartan + hydroclorothiazid
34. PP2500333473 - Apixaban
35. PP2500333485 - Rivaroxaban
36. PP2500333486 - Rivaroxaban
37. PP2500333488 - Ticagrelor
38. PP2500333516 - Fenofibrat
39. PP2500333566 - Iohexol
40. PP2500333567 - Iohexol
41. PP2500333695 - Mebeverin hydroclorid
42. PP2500333737 - Racecadotril
43. PP2500333740 - Racecadotril
44. PP2500333754 - Diosmin + hesperidin
45. PP2500333768 - Simethicon
46. PP2500333785 - Otilonium bromide
47. PP2500333811 - Dydrogesteron
48. PP2500333815 - Progesteron
49. PP2500333826 - Dapagliflozin
50. PP2500333834 - Glibenclamid + metformin
51. PP2500333838 - Glibenclamid + metformin
52. PP2500333888 - Metformin
53. PP2500333889 - Metformin
54. PP2500333890 - Metformin
55. PP2500333892 - Metformin
56. PP2500333893 - Metformin
57. PP2500333900 - Metformin
58. PP2500333902 - Metformin
59. PP2500333905 - Metformin
60. PP2500333921 - Sitagliptin + metformin
61. PP2500333928 - Vildagliptin + metformin
62. PP2500333931 - Vildagliptin + metformin
63. PP2500333934 - Levothyroxin (muối natri)
64. PP2500333935 - Levothyroxin (muối natri)
65. PP2500333937 - Thiamazol
66. PP2500333939 - Thiamazol
67. PP2500333981 - Betahistin
68. PP2500334067 - Fluvoxamin
69. PP2500334084 - Choline alfoscerat
70. PP2500334126 - Bambuterol
71. PP2500334134 - Budesonid
72. PP2500334136 - Budesonid + formoterol
73. PP2500334137 - Budesonid + formoterol
74. PP2500334158 - Salmeterol + fluticason propionat
75. PP2500334161 - Salmeterol + fluticason propionat
76. PP2500334221 - Acid amin*
77. PP2500334260 - Nhũ dịch lipid
78. PP2500334261 - Nhũ dịch lipid
79. PP2500334332 - Lopinavir + ritonavir (LPV/r)
1. PP2500332775 - Pregabalin
2. PP2500334032 - Levosulpirid
1. PP2500332793 - Amoxicilin
2. PP2500333219 - Amiodaron hydroclorid
3. PP2500334205 - Kali clorid
1. PP2500332498 - Atracurium besylat
2. PP2500332524 - Dexibuprofen
3. PP2500333038 - Moxifloxacin
4. PP2500333053 - Colistin*
5. PP2500333096 - Fluconazol
6. PP2500333280 - Candesartan + hydrochlorothiazid
7. PP2500333910 - Repaglinid
8. PP2500334290 - Calci glycerophosphat + magnesi gluconat
1. PP2500332473 - Lidocain hydroclodrid
2. PP2500332867 - Cefepim
3. PP2500332979 - Metronidazol
4. PP2500332983 - Clindamycin
5. PP2500333065 - Teicoplanin*
6. PP2500333176 - Albumin
7. PP2500333177 - Albumin
8. PP2500333286 - Captopril
9. PP2500333940 - Immune globulin
10. PP2500333941 - Immune globulin
1. PP2500332528 - Diclofenac
2. PP2500332671 - Bilastine
3. PP2500332718 - Levocetirizin
4. PP2500332834 - Cefaclor
5. PP2500332952 - Sultamicillin
6. PP2500332988 - Azithromycin
7. PP2500333032 - Moxifloxacin
8. PP2500333558 - Mometason furoat
9. PP2500334145 - Natri montelukast
1. PP2500332662 - Alpha chymotrypsin
2. PP2500332676 - Cetirizin
3. PP2500333035 - Moxifloxacin
4. PP2500333453 - Digoxin
5. PP2500333828 - Dapagliflozin
6. PP2500333927 - Vildagliptin
7. PP2500334103 - Mecobalamin
1. PP2500332681 - Desloratadin
2. PP2500332780 - Albendazol
3. PP2500332786 - Mebendazol
4. PP2500333035 - Moxifloxacin
5. PP2500333082 - Aciclovir
6. PP2500333101 - Ketoconazol
7. PP2500333411 - Perindopril + indapamid
8. PP2500333414 - Perindopril + indapamid
9. PP2500333657 - Sucralfat
1. PP2500332981 - Metronidazol
2. PP2500333012 - Ciprofloxacin
3. PP2500333929 - Vildagliptin + metformin
4. PP2500334008 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
5. PP2500334220 - Acid amin*
6. PP2500334251 - Natri clorid
7. PP2500334265 - Ringer lactat
8. PP2500334266 - Ringer lactat
1. PP2500332774 - Pregabalin
2. PP2500332800 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2500333249 - Amlodipin + Valsartan
4. PP2500333269 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
1. PP2500332788 - Amoxicilin
2. PP2500333055 - Daptomycin
3. PP2500333312 - Enalapril + hydrochlorothiazid
4. PP2500333645 - Rabeprazol
1. PP2500332583 - Nefopam hydroclorid
2. PP2500332754 - Gabapentin
3. PP2500333504 - Bezafibrat
1. PP2500333091 - Clotrimazol
2. PP2500333366 - Losartan
3. PP2500333496 - Atorvastatin
4. PP2500333527 - Pravastatin
5. PP2500334141 - Natri montelukast
6. PP2500334147 - Natri montelukast
7. PP2500334166 - Ambroxol
1. PP2500333916 - Sitagliptin
2. PP2500333927 - Vildagliptin
1. PP2500332677 - Cinnarizin
2. PP2500333019 - Levofloxacin
3. PP2500333247 - Amlodipin + Valsartan
4. PP2500333253 - Amlodipin + Valsartan
5. PP2500333771 - Silymarin
6. PP2500333930 - Vildagliptin + metformin
7. PP2500333932 - Vildagliptin + metformin
8. PP2500334121 - Vinpocetin
1. PP2500332725 - Mequitazin
2. PP2500333621 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
1. PP2500333882 - Insulin người trộn, hỗn hợp
1. PP2500332636 - Paracetamol + methocarbamol
2. PP2500332660 - Glucosamin
3. PP2500332897 - Cefotiam
4. PP2500333088 - Clotrimazol
5. PP2500333140 - Levodopa + carbidopa
6. PP2500333141 - Levodopa + carbidopa
7. PP2500334023 - Clozapin
8. PP2500334277 - Calci carbonat + vitamin D3
1. PP2500332543 - Etoricoxib
2. PP2500332812 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2500332846 - Cefadroxil
4. PP2500333259 - Bisoprolol
5. PP2500333434 - Telmisartan + hydroclorothiazid
6. PP2500333497 - Atorvastatin
7. PP2500333498 - Atorvastatin
8. PP2500333532 - Rosuvastatin
9. PP2500334109 - Piracetam
1. PP2500333215 - Amiodaron
1. PP2500332521 - Dexibuprofen
2. PP2500332674 - Cetirizin
3. PP2500332706 - Fexofenadin
4. PP2500332709 - Fexofenadin
5. PP2500332722 - Loratadin
6. PP2500332780 - Albendazol
7. PP2500332781 - Albendazol
8. PP2500333071 - Lamivudin
9. PP2500333084 - Aciclovir
10. PP2500333210 - Trimetazidin
11. PP2500333216 - Amiodaron
12. PP2500333292 - Carvedilol
13. PP2500333294 - Carvedilol
14. PP2500333295 - Carvedilol
15. PP2500333319 - Imidapril
16. PP2500333374 - Losartan + hydroclorothiazid
17. PP2500333377 - Losartan + hydroclorothiazid
18. PP2500333387 - Nebivolol
19. PP2500333474 - Clopidogrel
20. PP2500333490 - Atorvastatin
21. PP2500333491 - Atorvastatin
22. PP2500333533 - Rosuvastatin
23. PP2500333535 - Rosuvastatin
24. PP2500333580 - Furosemid + spironolacton
25. PP2500333638 - Pantoprazol
26. PP2500333672 - Ondansetron
27. PP2500333827 - Dapagliflozin
28. PP2500333854 - Glimepirid
29. PP2500333859 - Glimepirid
30. PP2500333889 - Metformin
31. PP2500333901 - Metformin
32. PP2500333902 - Metformin
33. PP2500333947 - Eperison
34. PP2500333979 - Betahistin
35. PP2500334146 - Natri montelukast
36. PP2500334147 - Natri montelukast
1. PP2500332578 - Naproxen
2. PP2500332625 - Paracetamol + codein phosphat
3. PP2500332648 - Allopurinol
4. PP2500332649 - Allopurinol
5. PP2500332652 - Colchicin
6. PP2500332751 - Sugammadex
7. PP2500332992 - Clarithromycin
8. PP2500333142 - Pramipexol
9. PP2500333143 - Pramipexol
10. PP2500333275 - Candesartan
11. PP2500333751 - Diosmin + hesperidin
12. PP2500333943 - Baclofen
13. PP2500334285 - Calci lactat
1. PP2500333149 - Sắt (III) Hydroxyd polymaltose
2. PP2500333153 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
3. PP2500334291 - Calci glycerophosphat + magnesi gluconat
1. PP2500332577 - Naproxen
2. PP2500333339 - Irbesartan + hydroclorothiazid
3. PP2500333619 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
4. PP2500333712 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa
1. PP2500333431 - Telmisartan + hydroclorothiazid
2. PP2500333859 - Glimepirid
1. PP2500333730 - Kẽm gluconat
1. PP2500333056 - Fosfomycin*
1. PP2500332827 - Amoxicilin + sulbactam
2. PP2500332958 - Amikacin
1. PP2500332716 - Levocetirizin
2. PP2500332728 - Rupatadine
3. PP2500333381 - Metoprolol
4. PP2500333383 - Metoprolol
5. PP2500333965 - Loteprednol etabonat
6. PP2500333991 - Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium
1. PP2500332672 - Bilastine
2. PP2500332764 - Levetiracetam
3. PP2500332807 - Amoxicilin + acid clavulanic
4. PP2500332971 - Tobramycin
5. PP2500333376 - Losartan + hydroclorothiazid
6. PP2500333594 - Bismuth
7. PP2500333788 - Dexamethason
8. PP2500333914 - Sitagliptin
9. PP2500334026 - Donepezil
10. PP2500334032 - Levosulpirid
11. PP2500334063 - Citalopram
12. PP2500334102 - Mecobalamin
1. PP2500333503 - Atorvastatin + ezetimibe
1. PP2500333130 - Alfuzosin
1. PP2500332824 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2500333156 - Sắt sulfat + acid folic
1. PP2500333063 - Linezolid*
2. PP2500333092 - Fluconazol
3. PP2500333277 - Candesartan
4. PP2500333291 - Carvedilol
5. PP2500333293 - Carvedilol
6. PP2500333602 - Lansoprazol
7. PP2500334172 - Ambroxol
1. PP2500332530 - Diclofenac
2. PP2500334017 - Zopiclon
1. PP2500333760 - L-Ornithin - L- aspartat
1. PP2500332566 - Meloxicam
1. PP2500332547 - Etoricoxib
2. PP2500332682 - Desloratadin
3. PP2500332805 - Amoxicilin + acid clavulanic
4. PP2500332932 - Cefuroxim
5. PP2500333133 - Dutasterid
6. PP2500333134 - Dutasterid
7. PP2500333161 - Etamsylat
8. PP2500333221 - Propranolol hydroclorid
9. PP2500333479 - Dabigatran
10. PP2500333508 - Ciprofibrat
11. PP2500333705 - Macrogol
12. PP2500333736 - Racecadotril
13. PP2500333739 - Racecadotril
14. PP2500333791 - Hydrocortison
15. PP2500333808 - Prednison
1. PP2500332872 - Cefixim
2. PP2500332874 - Cefixim
1. PP2500334312 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2500333062 - Linezolid*
2. PP2500333293 - Carvedilol
3. PP2500333836 - Glibenclamid + metformin
4. PP2500334032 - Levosulpirid
1. PP2500332536 - Diclofenac
2. PP2500333053 - Colistin*
3. PP2500333108 - Terbinafin (hydroclorid)
4. PP2500333247 - Amlodipin + Valsartan
5. PP2500333274 - Candesartan
6. PP2500333531 - Rosuvastatin
7. PP2500333553 - Clobetasol butyrat
8. PP2500333758 - Itoprid
9. PP2500333813 - Promestrien
10. PP2500333814 - Progesteron
11. PP2500333816 - Progesteron
12. PP2500333985 - Fluticason propionat
13. PP2500334098 - Ginkgo biloba
14. PP2500334323 - Vitamin D3
1. PP2500334270 - Calci carbonat + calci gluconolactat
1. PP2500332636 - Paracetamol + methocarbamol
1. PP2500332539 - Etodolac
2. PP2500332698 - Ebastin
3. PP2500332707 - Fexofenadin
4. PP2500333100 - Itraconazol
5. PP2500333132 - Alfuzosin
6. PP2500333241 - Amlodipin + Telmisartan
7. PP2500333250 - Amlodipin + Valsartan
8. PP2500333425 - Telmisartan
9. PP2500333511 - Ezetimibe
10. PP2500333533 - Rosuvastatin
11. PP2500333607 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
12. PP2500333742 - Saccharomyces boulardii
13. PP2500333828 - Dapagliflozin
14. PP2500333862 - Glimepirid + metformin
15. PP2500333863 - Glimepirid + metformin
16. PP2500333907 - Metformin
17. PP2500333922 - Sitagliptin + metformin
18. PP2500333923 - Sitagliptin + metformin
19. PP2500334078 - Acetyl leucin
20. PP2500334281 - Calci carbonat + vitamin D3
1. PP2500332671 - Bilastine
2. PP2500334044 - Quetiapin
1. PP2500332502 - Neostigmin metylsulfat (bromid)
2. PP2500332552 - Ibuprofen
3. PP2500332553 - Ibuprofen
4. PP2500332576 - Nabumeton
5. PP2500332584 - Paracetamol (acetaminophen)
6. PP2500332585 - Paracetamol (acetaminophen)
7. PP2500332635 - Paracetamol + methocarbamol
8. PP2500332646 - Tenoxicam
9. PP2500332686 - Desloratadin
10. PP2500332714 - Levocetirizin
11. PP2500332741 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
12. PP2500332879 - Cefixim
13. PP2500332981 - Metronidazol
14. PP2500333012 - Ciprofloxacin
15. PP2500333037 - Moxifloxacin
16. PP2500333062 - Linezolid*
17. PP2500333125 - Flunarizin
18. PP2500333128 - Alfuzosin
19. PP2500333216 - Amiodaron
20. PP2500333230 - Amlodipin + atorvastatin
21. PP2500333231 - Amlodipin + atorvastatin
22. PP2500333344 - Lacidipin
23. PP2500333484 - Rivaroxaban
24. PP2500333487 - Rivaroxaban
25. PP2500333499 - Atorvastatin + ezetimibe
26. PP2500333608 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
27. PP2500333652 - Rebamipid
28. PP2500333668 - Metoclopramid
29. PP2500333669 - Metoclopramid
30. PP2500333670 - Ondansetron
31. PP2500333694 - Mebeverin hydroclorid
32. PP2500333722 - Dioctahedral smectit
33. PP2500333749 - Diosmin
34. PP2500333759 - L-Ornithin - L- aspartat
35. PP2500333773 - Trimebutin maleat
36. PP2500333814 - Progesteron
37. PP2500333854 - Glimepirid
38. PP2500333953 - Thiocolchicosid
39. PP2500334058 - Ziprasidon
40. PP2500334111 - Piracetam
41. PP2500334120 - Vinpocetin
42. PP2500334122 - Vinpocetin
43. PP2500334230 - Glucose
44. PP2500334233 - Glucose
45. PP2500334234 - Glucose
46. PP2500334236 - Glucose
47. PP2500334237 - Glucose
48. PP2500334238 - Glucose
49. PP2500334239 - Glucose
50. PP2500334241 - Glucose
51. PP2500334244 - Magnesi sulfat
52. PP2500334247 - Manitol
53. PP2500334251 - Natri clorid
54. PP2500334254 - Natri clorid
55. PP2500334256 - Natri clorid
56. PP2500334257 - Natri clorid
57. PP2500334265 - Ringer lactat
58. PP2500334266 - Ringer lactat
59. PP2500334271 - Calci carbonat + calci gluconolactat
60. PP2500334313 - Vitamin C
1. PP2500333124 - Flunarizin
2. PP2500334117 - Piracetam
1. PP2500332947 - Piperacilin
2. PP2500332958 - Amikacin
3. PP2500333059 - Fosfomycin*
4. PP2500333067 - Vancomycin
1. PP2500332542 - Etoricoxib
2. PP2500333445 - Valsartan + hydroclorothiazid
3. PP2500333622 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
4. PP2500333906 - Metformin
5. PP2500333915 - Sitagliptin
6. PP2500333918 - Sitagliptin
7. PP2500333982 - Betahistin
8. PP2500334173 - Ambroxol
1. PP2500332480 - Lidocain + Prilocain
1. PP2500334096 - Ginkgo biloba
1. PP2500333774 - Trimebutin maleat
2. PP2500334064 - Citalopram
3. PP2500334119 - Vinpocetin
4. PP2500334121 - Vinpocetin
1. PP2500332612 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2500332646 - Tenoxicam
3. PP2500332748 - Pralidoxim
4. PP2500333014 - Ciprofloxacin
5. PP2500333015 - Ciprofloxacin
6. PP2500333063 - Linezolid*
7. PP2500333170 - Tranexamic acid
8. PP2500333242 - Amlodipin + Telmisartan
9. PP2500333552 - Clobetasol propionat
10. PP2500333576 - Furosemid
11. PP2500333654 - Sucralfat
12. PP2500333667 - Metoclopramid
13. PP2500333691 - Hyoscin butylbromid
14. PP2500333803 - Methyl prednisolon
15. PP2500333813 - Promestrien
16. PP2500334026 - Donepezil
17. PP2500334114 - Piracetam
18. PP2500334143 - Natri montelukast
19. PP2500334178 - Bromhexin hydroclorid
1. PP2500332540 - Etodolac
2. PP2500332619 - Paracetamol (acetaminophen)
3. PP2500332908 - Cefpodoxim
4. PP2500333113 - Nystatin + neomycin + polymyxin B
5. PP2500333303 - Enalapril
6. PP2500333307 - Enalapril
7. PP2500333471 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
8. PP2500333655 - Sucralfat
9. PP2500333657 - Sucralfat
10. PP2500334313 - Vitamin C
1. PP2500332655 - Probenecid
2. PP2500332746 - Polystyren
3. PP2500333108 - Terbinafin (hydroclorid)
4. PP2500333541 - Naftidrofuryl
5. PP2500333711 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa
1. PP2500332575 - Nabumeton
2. PP2500332821 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2500332900 - Cefoxitin
4. PP2500332903 - Cefoxitin
5. PP2500333013 - Ciprofloxacin
6. PP2500333365 - Losartan
7. PP2500333560 - Mupirocin
8. PP2500333747 - Diosmin
1. PP2500332762 - Lamotrigine
2. PP2500332765 - Levetiracetam
3. PP2500332777 - Topiramat
4. PP2500332778 - Topiramat
5. PP2500334017 - Zopiclon
6. PP2500334018 - Amisulprid
7. PP2500334027 - Donepezil
8. PP2500334031 - Levosulpirid
9. PP2500334035 - Levosulpirid
10. PP2500334038 - Olanzapin
11. PP2500334041 - Quetiapin
12. PP2500334044 - Quetiapin
13. PP2500334068 - Fluvoxamin
14. PP2500334073 - Sertralin
15. PP2500334091 - Galantamin
1. PP2500332585 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2500332683 - Desloratadin
3. PP2500332860 - Cefdinir
4. PP2500333614 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
5. PP2500334214 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm
1. PP2500332579 - Naproxen
2. PP2500333258 - Benazepril hydroclorid
3. PP2500333752 - Diosmin + hesperidin
1. PP2500332522 - Dexibuprofen
2. PP2500332580 - Naproxen
3. PP2500332632 - Paracetamol + methocarbamol
4. PP2500332683 - Desloratadin
5. PP2500332759 - Gabapentin
6. PP2500333072 - Lamivudin
7. PP2500333088 - Clotrimazol
8. PP2500333284 - Candesartan + hydrochlorothiazid
9. PP2500333338 - Irbesartan + hydroclorothiazid
10. PP2500333342 - Irbesartan + hydroclorothiazid
11. PP2500333364 - Lisinopril + hydroclorothiazid
12. PP2500333389 - Nebivolol
13. PP2500333540 - Simvastatin + ezetimibe
14. PP2500333587 - Spironolacton
15. PP2500333679 - Drotaverin clohydrat
16. PP2500333824 - Acarbose
17. PP2500334179 - Bromhexin hydroclorid
18. PP2500334190 - Carbocistein
19. PP2500334292 - Vitamin A + D3
1. PP2500332526 - Diclofenac
2. PP2500333229 - Amlodipin + atorvastatin
3. PP2500333613 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
1. PP2500332588 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2500332666 - Methocarbamol
3. PP2500332761 - Gabapentin
4. PP2500332790 - Amoxicilin
5. PP2500332836 - Cefaclor
6. PP2500332838 - Cefaclor
7. PP2500332919 - Ceftizoxim
8. PP2500333047 - Colistin*
9. PP2500333121 - Flunarizin
10. PP2500333181 - Erythropoietin
11. PP2500333283 - Candesartan + hydrochlorothiazid
12. PP2500333285 - Candesartan + hydrochlorothiazid
13. PP2500333310 - Enalapril + hydrochlorothiazid
14. PP2500333361 - Lisinopril + hydroclorothiazid
15. PP2500333468 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
16. PP2500333481 - Dabigatran
17. PP2500333483 - Dabigatran
18. PP2500333522 - Fluvastatin
19. PP2500333529 - Pravastatin
20. PP2500333755 - Diosmin + hesperidin
21. PP2500333865 - Glipizid
22. PP2500334061 - Amitriptylin hydroclorid
23. PP2500334279 - Calci carbonat + vitamin D3
1. PP2500333489 - Ticagrelor
1. PP2500333731 - Kẽm gluconat
1. PP2500332660 - Glucosamin
2. PP2500332662 - Alpha chymotrypsin
3. PP2500332698 - Ebastin
4. PP2500332712 - Fexofenadin
5. PP2500333159 - Etamsylat
6. PP2500333634 - Pantoprazol
7. PP2500334110 - Piracetam
1. PP2500333746 - Diosmin
2. PP2500333779 - Trimebutin maleat
3. PP2500333973 - Travoprost
4. PP2500333974 - Travoprost
5. PP2500334046 - Quetiapin
6. PP2500334098 - Ginkgo biloba
1. PP2500332591 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2500332678 - Cinnarizin
3. PP2500332853 - Cefamandol
4. PP2500332854 - Cefamandol
5. PP2500332872 - Cefixim
6. PP2500332874 - Cefixim
7. PP2500333062 - Linezolid*
8. PP2500333205 - Nicorandil
9. PP2500333232 - Amlodipin + atorvastatin
10. PP2500333290 - Captopril + hydroclorothiazid
11. PP2500333402 - Perindopril
12. PP2500334212 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
1. PP2500332598 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2500333349 - Lisinopril
3. PP2500333715 - Bacillus subtilis
4. PP2500333781 - Ursodeoxycholic acid
5. PP2500334209 - Magnesi aspartat + kali aspartat
6. PP2500334307 - Vitamin B1 + B6 + B12
7. PP2500334320 - Vitamin C
1. PP2500332550 - Ibuprofen
2. PP2500332861 - Cefdinir
3. PP2500332910 - Cefpodoxim
4. PP2500333766 - Simethicon
5. PP2500333767 - Simethicon
6. PP2500333967 - Natri clorid
7. PP2500333985 - Fluticason propionat
8. PP2500334334 - Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir
1. PP2500333098 - Itraconazol
2. PP2500334097 - Ginkgo biloba
1. PP2500332516 - Celecoxib
2. PP2500332709 - Fexofenadin
3. PP2500332777 - Topiramat
4. PP2500333422 - Ramipril
5. PP2500333424 - Ramipril
6. PP2500333484 - Rivaroxaban
7. PP2500333487 - Rivaroxaban
8. PP2500334027 - Donepezil
9. PP2500334050 - Risperidon
10. PP2500334073 - Sertralin
1. PP2500332668 - Methocarbamol
2. PP2500332902 - Cefoxitin
3. PP2500333068 - Vancomycin
4. PP2500333772 - Silymarin
1. PP2500332783 - Ivermectin
2. PP2500333726 - Kẽm sulfat
1. PP2500333548 - Calcipotriol + betamethason dipropionat
1. PP2500332698 - Ebastin
2. PP2500333136 - Flavoxat
3. PP2500333549 - Capsaicin
4. PP2500333593 - Bismuth
5. PP2500333750 - Diosmin
6. PP2500333951 - Rivastigmine
7. PP2500334058 - Ziprasidon
1. PP2500333292 - Carvedilol
2. PP2500333295 - Carvedilol
3. PP2500333305 - Enalapril
4. PP2500333596 - Famotidin
5. PP2500333738 - Racecadotril
6. PP2500333944 - Baclofen
7. PP2500334147 - Natri montelukast
8. PP2500334197 - N-acetylcystein
9. PP2500334203 - N-acetylcystein
10. PP2500334298 - Vitamin B1 + B6 + B12
11. PP2500334305 - Vitamin B1 + B6 + B12
12. PP2500334321 - Vitamin C
1. PP2500332566 - Meloxicam
2. PP2500332677 - Cinnarizin
3. PP2500332678 - Cinnarizin
4. PP2500332960 - Amikacin
5. PP2500333060 - Linezolid*
6. PP2500333083 - Aciclovir
7. PP2500333291 - Carvedilol
8. PP2500333293 - Carvedilol
9. PP2500334194 - Eprazinon
1. PP2500332660 - Glucosamin
2. PP2500332698 - Ebastin
3. PP2500333750 - Diosmin
4. PP2500333831 - Empagliflozin
5. PP2500334139 - Natri montelukast
1. PP2500332522 - Dexibuprofen
2. PP2500332667 - Methocarbamol
3. PP2500332725 - Mequitazin
4. PP2500333270 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
5. PP2500333418 - Ramipril
6. PP2500333420 - Ramipril
7. PP2500333436 - Telmisartan + hydroclorothiazid
8. PP2500333527 - Pravastatin
9. PP2500333528 - Pravastatin
10. PP2500333588 - Spironolacton
11. PP2500333680 - Drotaverin clohydrat
12. PP2500333687 - Drotaverin clohydrat
13. PP2500333750 - Diosmin
14. PP2500333864 - Glipizid
15. PP2500334191 - Carbocistein
1. PP2500333557 - Isotretinoin
1. PP2500332510 - Aescin
2. PP2500332512 - Aescin
3. PP2500332712 - Fexofenadin
1. PP2500332546 - Etoricoxib
1. PP2500332510 - Aescin
2. PP2500332633 - Paracetamol + methocarbamol
3. PP2500332635 - Paracetamol + methocarbamol
4. PP2500332683 - Desloratadin
5. PP2500332690 - Dexchlorpheniramin
6. PP2500332697 - Ebastin
7. PP2500332741 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
8. PP2500332744 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
9. PP2500332962 - Amikacin
10. PP2500333028 - Levofloxacin
11. PP2500333101 - Ketoconazol
12. PP2500333102 - Ketoconazol
13. PP2500333263 - Bisoprolol
14. PP2500333265 - Bisoprolol
15. PP2500333267 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
16. PP2500333279 - Candesartan
17. PP2500333314 - Enalapril + hydrochlorothiazid
18. PP2500333332 - Irbesartan
19. PP2500333351 - Lisinopril
20. PP2500333357 - Lisinopril
21. PP2500333527 - Pravastatin
22. PP2500333528 - Pravastatin
23. PP2500333536 - Rosuvastatin
24. PP2500333538 - Simvastatin
25. PP2500333560 - Mupirocin
26. PP2500333590 - Aluminum phosphat
27. PP2500333655 - Sucralfat
28. PP2500333656 - Sucralfat
29. PP2500333690 - Hyoscin butylbromid
30. PP2500333692 - Hyoscin butylbromid
31. PP2500333693 - Hyoscin butylbromid
32. PP2500333916 - Sitagliptin
33. PP2500333977 - Betahistin
34. PP2500333983 - Betahistin
35. PP2500334174 - Ambroxol
36. PP2500334180 - Bromhexin hydroclorid
37. PP2500334286 - Calci lactat
1. PP2500334099 - Ginkgo biloba
1. PP2500332608 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2500332609 - Paracetamol (acetaminophen)
3. PP2500332772 - Pregabalin
4. PP2500332813 - Amoxicilin + acid clavulanic
5. PP2500332877 - Cefixim
6. PP2500333056 - Fosfomycin*
1. PP2500332756 - Gabapentin
2. PP2500332770 - Pregabalin
3. PP2500332878 - Cefixim
4. PP2500333408 - Perindopril + amlodipin
5. PP2500333437 - Telmisartan + hydroclorothiazid
6. PP2500333909 - Repaglinid
1. PP2500332789 - Amoxicilin
2. PP2500333606 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
1. PP2500332833 - Ampicilin + sulbactam
2. PP2500332899 - Cefotiam
3. PP2500333131 - Alfuzosin
4. PP2500333186 - Diltiazem
1. PP2500332933 - Cefuroxim
2. PP2500333306 - Enalapril
3. PP2500333392 - Nifedipin
1. PP2500333716 - Bacillus clausii
2. PP2500333718 - Bacillus clausii
1. PP2500332794 - Amoxicilin
2. PP2500332818 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2500333044 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim
4. PP2500333150 - Sắt protein succinylat
5. PP2500333450 - Valsartan + hydroclorothiazid
6. PP2500333729 - Kẽm gluconat
7. PP2500334284 - Calci lactat
1. PP2500332584 - Paracetamol (acetaminophen)
1. PP2500332516 - Celecoxib
2. PP2500332895 - Cefotaxim
3. PP2500333070 - Vancomycin
4. PP2500333154 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
5. PP2500333214 - Amiodaron
6. PP2500333248 - Amlodipin + Valsartan
7. PP2500333249 - Amlodipin + Valsartan
8. PP2500333435 - Telmisartan + hydroclorothiazid
9. PP2500333918 - Sitagliptin
10. PP2500334282 - Calci carbonat + vitamin D3
1. PP2500332684 - Desloratadin
2. PP2500334100 - Mecobalamin
3. PP2500334310 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2500332885 - Cefoperazon
2. PP2500333074 - Tenofovir (TDF)
3. PP2500333108 - Terbinafin (hydroclorid)
1. PP2500333559 - Mupirocin
1. PP2500333618 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
2. PP2500333723 - Dioctahedral smectit
3. PP2500333946 - Baclofen
1. PP2500332980 - Metronidazol
2. PP2500334250 - Natri clorid
3. PP2500334253 - Natri clorid
1. PP2500332797 - Amoxicilin
2. PP2500333135 - Flavoxat
3. PP2500333781 - Ursodeoxycholic acid
4. PP2500333830 - Empagliflozin
5. PP2500333833 - Empagliflozin
6. PP2500333867 - Glipizid
7. PP2500333887 - Linagliptin
1. PP2500333064 - Linezolid*
2. PP2500333081 - Aciclovir
3. PP2500333086 - Aciclovir
4. PP2500333694 - Mebeverin hydroclorid
1. PP2500332514 - Celecoxib
2. PP2500332592 - Paracetamol (acetaminophen)
3. PP2500332596 - Paracetamol (acetaminophen)
4. PP2500332606 - Paracetamol (acetaminophen)
5. PP2500332607 - Paracetamol (acetaminophen)
6. PP2500332611 - Paracetamol (acetaminophen)
7. PP2500332616 - Paracetamol (acetaminophen)
8. PP2500332624 - Paracetamol + codein phosphat
9. PP2500332638 - Paracetamol + Tramadol
10. PP2500332640 - Paracetamol + Tramadol
11. PP2500332862 - Cefdinir
12. PP2500332901 - Cefoxitin
13. PP2500332909 - Cefpodoxim
14. PP2500332954 - Ticarcillin + acid clavulanic
15. PP2500332956 - Ticarcillin + acid clavulanic
16. PP2500333359 - Lisinopril + hydroclorothiazid
17. PP2500333385 - Nebivolol
18. PP2500333657 - Sucralfat
19. PP2500333828 - Dapagliflozin
20. PP2500333831 - Empagliflozin
21. PP2500334272 - Calci carbonat + calci gluconolactat
22. PP2500334295 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500332698 - Ebastin
2. PP2500333760 - L-Ornithin - L- aspartat
1. PP2500332539 - Etodolac
2. PP2500332541 - Etodolac
3. PP2500333331 - Irbesartan
4. PP2500333533 - Rosuvastatin
5. PP2500333637 - Pantoprazol
6. PP2500333655 - Sucralfat
7. PP2500333656 - Sucralfat
8. PP2500333705 - Macrogol
9. PP2500333750 - Diosmin
10. PP2500333784 - Ursodeoxycholic acid
11. PP2500333840 - Glibenclamid + metformin
12. PP2500333895 - Metformin
13. PP2500333922 - Sitagliptin + metformin
14. PP2500333923 - Sitagliptin + metformin
1. PP2500333048 - Colistin*
2. PP2500333069 - Vancomycin
3. PP2500333599 - Guaiazulen + dimethicon
4. PP2500333673 - Palonosetron hydroclorid
5. PP2500333757 - Itoprid
1. PP2500332814 - Amoxicilin + acid clavulanic
1. PP2500332636 - Paracetamol + methocarbamol
1. PP2500333816 - Progesteron
1. PP2500333064 - Linezolid*
2. PP2500333485 - Rivaroxaban
3. PP2500333486 - Rivaroxaban
1. PP2500332792 - Amoxicilin
2. PP2500332857 - Cefazolin
3. PP2500332858 - Cefazolin
4. PP2500332904 - Cefoxitin
5. PP2500332918 - Ceftizoxim
6. PP2500332921 - Ceftizoxim
7. PP2500333239 - Amlodipin + Telmisartan
8. PP2500333404 - Perindopril + amlodipin
9. PP2500333447 - Valsartan + hydroclorothiazid
10. PP2500333626 - Omeprazol
1. PP2500332511 - Aescin
2. PP2500332535 - Diclofenac
3. PP2500332536 - Diclofenac
4. PP2500332713 - Ketotifen
5. PP2500332799 - Amoxicilin
6. PP2500332976 - Metronidazol
7. PP2500333198 - Isosorbid
8. PP2500333233 - Amlodipin + losartan
9. PP2500333234 - Amlodipin + losartan
10. PP2500333241 - Amlodipin + Telmisartan
11. PP2500333278 - Candesartan
12. PP2500333469 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
13. PP2500333507 - Ciprofibrat
14. PP2500333850 - Gliclazid
15. PP2500333866 - Glipizid
16. PP2500334087 - Panax notoginseng saponins
17. PP2500334096 - Ginkgo biloba
1. PP2500332740 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
1. PP2500332772 - Pregabalin
2. PP2500333816 - Progesteron
3. PP2500334023 - Clozapin
1. PP2500332738 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
2. PP2500332751 - Sugammadex
3. PP2500332984 - Azithromycin
4. PP2500332987 - Azithromycin
5. PP2500333417 - Ramipril
6. PP2500333454 - Digoxin
7. PP2500333460 - Dopamin hydroclorid
8. PP2500334006 - Salbutamol sulfat
9. PP2500334148 - Salbutamol sulfat
1. PP2500332545 - Etoricoxib
2. PP2500334197 - N-acetylcystein
1. PP2500332672 - Bilastine
2. PP2500332920 - Ceftizoxim
3. PP2500333350 - Lisinopril
4. PP2500333417 - Ramipril
5. PP2500334118 - Piracetam
6. PP2500334316 - Vitamin C
1. PP2500332585 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2500333617 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
3. PP2500333908 - Repaglinid
1. PP2500334283 - Calci carbonat + vitamin D3
1. PP2500332507 - Aceclofenac
2. PP2500332583 - Nefopam hydroclorid
3. PP2500332639 - Paracetamol + Tramadol
4. PP2500333008 - Ciprofloxacin
1. PP2500332674 - Cetirizin
2. PP2500334233 - Glucose
3. PP2500334237 - Glucose
4. PP2500334254 - Natri clorid
1. PP2500333981 - Betahistin
2. PP2500334092 - Ginkgo biloba
1. PP2500332823 - Amoxicilin + acid clavulanic
1. PP2500332614 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2500333128 - Alfuzosin
3. PP2500333358 - Lisinopril + hydroclorothiazid
1. PP2500332855 - Cefamandol
2. PP2500332887 - Cefoperazon
3. PP2500333036 - Moxifloxacin
1. PP2500332557 - Ketoprofen
2. PP2500332621 - Paracetamol + chlorpheniramin
3. PP2500332830 - Ampicilin + sulbactam
4. PP2500333051 - Colistin*
5. PP2500333194 - Isosorbid
6. PP2500333196 - Isosorbid
7. PP2500333471 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
8. PP2500333509 - Ezetimibe
1. PP2500334025 - Donepezil
1. PP2500332681 - Desloratadin
2. PP2500332683 - Desloratadin
3. PP2500333311 - Enalapril + hydrochlorothiazid
4. PP2500333912 - Sitagliptin
5. PP2500334179 - Bromhexin hydroclorid
1. PP2500332720 - Levocetirizin
2. PP2500333147 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
3. PP2500333828 - Dapagliflozin
4. PP2500333831 - Empagliflozin
5. PP2500333915 - Sitagliptin
6. PP2500334149 - Salbutamol sulfat
7. PP2500334288 - Calci lactat
1. PP2500333236 - Amlodipin + lisinopril
1. PP2500332543 - Etoricoxib
2. PP2500332547 - Etoricoxib
3. PP2500332646 - Tenoxicam
4. PP2500332867 - Cefepim
5. PP2500332889 - Cefoperazon + sulbactam
6. PP2500332925 - Ceftriaxon
7. PP2500332928 - Cefuroxim
8. PP2500332936 - Cloxacillin
9. PP2500332938 - Cloxacillin
10. PP2500332942 - Ertapenem*
11. PP2500333349 - Lisinopril
12. PP2500333381 - Metoprolol
13. PP2500333383 - Metoprolol
14. PP2500333428 - Telmisartan
15. PP2500333578 - Furosemid
16. PP2500333801 - Methyl prednisolon
17. PP2500333802 - Methyl prednisolon
18. PP2500334057 - Tofisopam
19. PP2500334204 - Kali clorid
1. PP2500333214 - Amiodaron
2. PP2500333642 - Rabeprazol
1. PP2500333175 - Tranexamic acid
2. PP2500333448 - Valsartan + hydroclorothiazid
3. PP2500333488 - Ticagrelor
4. PP2500333565 - Tyrothricin
1. PP2500332609 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2500332851 - Cefalothin
3. PP2500332905 - Cefoxitin
4. PP2500332967 - Netilmicin sulfat
5. PP2500332969 - Netilmicin sulfat
6. PP2500333508 - Ciprofibrat
7. PP2500333610 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
1. PP2500332513 - Celecoxib
2. PP2500332516 - Celecoxib
3. PP2500332719 - Levocetirizin
4. PP2500332810 - Amoxicilin + acid clavulanic
5. PP2500332884 - Cefoperazon
6. PP2500332890 - Cefoperazon + sulbactam
7. PP2500333032 - Moxifloxacin
8. PP2500333079 - Aciclovir
9. PP2500333090 - Clotrimazol
10. PP2500333151 - Sắt sucrose (hay dextran)
11. PP2500333439 - Valsartan
12. PP2500333733 - Loperamid
13. PP2500333853 - Glimepirid
14. PP2500333900 - Metformin
15. PP2500333913 - Sitagliptin
16. PP2500333917 - Sitagliptin
17. PP2500333924 - Vildagliptin
| # | Tên nhà thầu | Vai trò | So sánh |
|---|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN | Liên danh chính | Thêm so sánh |
1. PP2500332517 - Celecoxib
2. PP2500332914 - Cefpodoxim
3. PP2500332929 - Cefuroxim
4. PP2500333113 - Nystatin + neomycin + polymyxin B
5. PP2500333678 - Alverin cifrat + simethicon
6. PP2500334114 - Piracetam
7. PP2500334117 - Piracetam
8. PP2500334179 - Bromhexin hydroclorid
9. PP2500334304 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500334269 - Calci carbonat
1. PP2500332585 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2500332638 - Paracetamol + Tramadol
3. PP2500333756 - Diosmin + hesperidin
1. PP2500333302 - Doxazosin
1. PP2500332703 - Fexofenadin
2. PP2500333199 - Isosorbid
3. PP2500333200 - Isosorbid
4. PP2500333223 - Amlodipin
5. PP2500333289 - Captopril + hydroclorothiazid
6. PP2500333335 - Irbesartan
7. PP2500333379 - Methyldopa
8. PP2500333615 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
9. PP2500333836 - Glibenclamid + metformin
10. PP2500333837 - Glibenclamid + metformin
11. PP2500334145 - Natri montelukast
12. PP2500334279 - Calci carbonat + vitamin D3
13. PP2500334282 - Calci carbonat + vitamin D3
14. PP2500334283 - Calci carbonat + vitamin D3
15. PP2500334317 - Vitamin C
1. PP2500333016 - Ciprofloxacin
1. PP2500333967 - Natri clorid
1. PP2500332460 - Bupivacain hydroclorid
2. PP2500332462 - Bupivacain hydroclorid
3. PP2500332464 - Bupivacain hydroclorid
4. PP2500332489 - Propofol
5. PP2500332490 - Propofol
6. PP2500332495 - Sevofluran
7. PP2500332496 - Sevofluran
8. PP2500332499 - Atracurium besylat
9. PP2500332504 - Rocuronium bromid
10. PP2500332525 - Diclofenac
11. PP2500332526 - Diclofenac
12. PP2500332529 - Diclofenac
13. PP2500332530 - Diclofenac
14. PP2500332543 - Etoricoxib
15. PP2500332547 - Etoricoxib
16. PP2500332581 - Nefopam hydroclorid
17. PP2500332582 - Nefopam hydroclorid
18. PP2500332586 - Paracetamol (acetaminophen)
19. PP2500332594 - Paracetamol (acetaminophen)
20. PP2500332604 - Paracetamol (acetaminophen)
21. PP2500332617 - Paracetamol (acetaminophen)
22. PP2500332677 - Cinnarizin
23. PP2500332678 - Cinnarizin
24. PP2500332685 - Desloratadin
25. PP2500332742 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
26. PP2500332743 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
27. PP2500332745 - Phenylephrin
28. PP2500332777 - Topiramat
29. PP2500332784 - Mebendazol
30. PP2500332785 - Mebendazol
31. PP2500332971 - Tobramycin
32. PP2500332979 - Metronidazol
33. PP2500332980 - Metronidazol
34. PP2500332988 - Azithromycin
35. PP2500333010 - Ciprofloxacin
36. PP2500333011 - Ciprofloxacin
37. PP2500333014 - Ciprofloxacin
38. PP2500333015 - Ciprofloxacin
39. PP2500333022 - Levofloxacin
40. PP2500333038 - Moxifloxacin
41. PP2500333060 - Linezolid*
42. PP2500333062 - Linezolid*
43. PP2500333098 - Itraconazol
44. PP2500333099 - Itraconazol
45. PP2500333133 - Dutasterid
46. PP2500333137 - Lipidosterol
47. PP2500333157 - Enoxaparin (natri)
48. PP2500333158 - Enoxaparin (natri)
49. PP2500333170 - Tranexamic acid
50. PP2500333173 - Tranexamic acid
51. PP2500333176 - Albumin
52. PP2500333177 - Albumin
53. PP2500333178 - Albumin
54. PP2500333180 - Erythropoietin
55. PP2500333261 - Bisoprolol
56. PP2500333262 - Bisoprolol
57. PP2500333296 - Cilnidipin
58. PP2500333297 - Cilnidipin
59. PP2500333374 - Losartan + hydroclorothiazid
60. PP2500333390 - Nicardipin
61. PP2500333428 - Telmisartan
62. PP2500333430 - Telmisartan + hydroclorothiazid
63. PP2500333435 - Telmisartan + hydroclorothiazid
64. PP2500333437 - Telmisartan + hydroclorothiazid
65. PP2500333440 - Valsartan
66. PP2500333455 - Dobutamin
67. PP2500333480 - Dabigatran
68. PP2500333482 - Dabigatran
69. PP2500333545 - Adapalen
70. PP2500333546 - Calcipotriol
71. PP2500333555 - Fusidic acid
72. PP2500333564 - Tacrolimus
73. PP2500333651 - Rebamipid
74. PP2500333659 - Domperidon
75. PP2500333733 - Loperamid
76. PP2500333743 - Saccharomyces boulardii
77. PP2500333774 - Trimebutin maleat
78. PP2500333792 - Methyl prednisolon
79. PP2500333797 - Methyl prednisolon
80. PP2500333801 - Methyl prednisolon
81. PP2500333805 - Prednisolon acetat (natri phosphate)
82. PP2500333812 - Lynestrenol
83. PP2500333829 - Empagliflozin
84. PP2500333832 - Empagliflozin
85. PP2500333868 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
86. PP2500333869 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
87. PP2500333870 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
88. PP2500333871 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
89. PP2500333872 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
90. PP2500333874 - Insulin analog trộn, hỗn hợp
91. PP2500333875 - Insulin analog trộn, hỗn hợp
92. PP2500333876 - Insulin analog trộn, hỗn hợp
93. PP2500333877 - Insulin analog trộn, hỗn hợp
94. PP2500333885 - Linagliptin
95. PP2500333889 - Metformin
96. PP2500333894 - Metformin
97. PP2500333897 - Metformin
98. PP2500333940 - Immune globulin
99. PP2500333941 - Immune globulin
100. PP2500333960 - Brinzolamid
101. PP2500333973 - Travoprost
102. PP2500333990 - Phenazon + lidocain hydroclorid
103. PP2500333992 - Xylometazolin
104. PP2500333993 - Carbetocin
105. PP2500333994 - Carbetocin
106. PP2500334004 - Atosiban
107. PP2500334014 - Etifoxin chlohydrat
108. PP2500334036 - Olanzapin
109. PP2500334070 - Mirtazapin
110. PP2500334077 - Acetyl leucin
111. PP2500334081 - Acetyl leucin
112. PP2500334086 - Citicolin
113. PP2500334139 - Natri montelukast
114. PP2500334154 - Salbutamol + ipratropium
115. PP2500334159 - Salmeterol + fluticason propionat
116. PP2500334163 - Tiotropium
117. PP2500334215 - Acid amin*
118. PP2500334216 - Acid amin*
119. PP2500334219 - Acid amin*
120. PP2500334242 - Kali clorid
121. PP2500334282 - Calci carbonat + vitamin D3
122. PP2500334322 - Vitamin D3
1. PP2500332641 - Paracetamol + phenylephrin + dextromethorphan
1. PP2500333127 - Alfuzosin
2. PP2500333297 - Cilnidipin
3. PP2500333300 - Cilnidipin
4. PP2500333925 - Vildagliptin
1. PP2500333647 - Rabeprazol
1. PP2500332509 - Aescin
2. PP2500332602 - Paracetamol (acetaminophen)
3. PP2500332643 - Piroxicam
4. PP2500332656 - Glucosamin
5. PP2500332687 - Desloratadin
6. PP2500332760 - Gabapentin
7. PP2500332831 - Ampicilin + sulbactam
8. PP2500332840 - Cefaclor
9. PP2500332865 - Cefdinir
10. PP2500332906 - Cefpirom
11. PP2500332931 - Cefuroxim
12. PP2500333052 - Colistin*
13. PP2500333073 - Tenofovir (TDF)
14. PP2500333354 - Lisinopril
15. PP2500333363 - Lisinopril + hydroclorothiazid
16. PP2500333384 - Nebivolol
17. PP2500333510 - Ezetimibe
18. PP2500333646 - Rabeprazol
19. PP2500333709 - Sorbitol
20. PP2500333786 - Beclometason (dipropionat)
21. PP2500333794 - Methyl prednisolon
22. PP2500333802 - Methyl prednisolon
23. PP2500334053 - Sulpirid
24. PP2500334055 - Sulpirid
1. PP2500333314 - Enalapril + hydrochlorothiazid
2. PP2500333348 - Lercanidipin hydroclorid
3. PP2500333461 - Dopamin hydroclorid
1. PP2500334033 - Levosulpirid
1. PP2500332990 - Azithromycin
2. PP2500333721 - Dioctahedral smectit
3. PP2500333753 - Diosmin + hesperidin
4. PP2500333756 - Diosmin + hesperidin
1. PP2500332469 - Levobupivacain
2. PP2500332721 - Loratadin
3. PP2500333172 - Tranexamic acid
4. PP2500333333 - Irbesartan
5. PP2500333337 - Irbesartan + hydroclorothiazid
6. PP2500333671 - Ondansetron
7. PP2500333703 - Lactulose
1. PP2500332666 - Methocarbamol
2. PP2500332953 - Sultamicillin
3. PP2500333298 - Cilnidipin
4. PP2500333514 - Fenofibrat
1. PP2500333713 - Bacillus subtilis
1. PP2500333009 - Ciprofloxacin
1. PP2500332897 - Cefotiam
2. PP2500333465 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
3. PP2500334184 - Bromhexin hydroclorid
1. PP2500333135 - Flavoxat
2. PP2500333833 - Empagliflozin
3. PP2500333867 - Glipizid
1. PP2500332478 - Lidocain + epinephrin (adrenalin)
1. PP2500333945 - Baclofen
1. PP2500332637 - Paracetamol + Tramadol
2. PP2500332948 - Piperacilin
3. PP2500332949 - Piperacilin
4. PP2500333047 - Colistin*
5. PP2500333184 - Erythropoietin
6. PP2500333248 - Amlodipin + Valsartan
7. PP2500333251 - Amlodipin + Valsartan
8. PP2500333452 - Valsartan + hydroclorothiazid
9. PP2500334300 - Vitamin B1 + B6 + B12
| # | Tên nhà thầu | Vai trò | So sánh |
|---|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY TNHH TM XNK AN ĐỨC | Liên danh chính | Thêm so sánh |
1. PP2500332571 - Meloxicam
2. PP2500333596 - Famotidin
1. PP2500333815 - Progesteron
1. PP2500332773 - Pregabalin
2. PP2500333830 - Empagliflozin
3. PP2500333833 - Empagliflozin
4. PP2500333919 - Sitagliptin + metformin
5. PP2500333920 - Sitagliptin + metformin
1. PP2500332776 - Topiramat
2. PP2500334019 - Amisulprid
3. PP2500334023 - Clozapin
4. PP2500334033 - Levosulpirid
5. PP2500334047 - Quetiapin
6. PP2500334048 - Quetiapin
7. PP2500334062 - Citalopram
8. PP2500334088 - Galantamin
1. PP2500332796 - Amoxicilin
2. PP2500332843 - Cefaclor
3. PP2500332867 - Cefepim
4. PP2500333050 - Colistin*
5. PP2500333206 - Trimetazidin
6. PP2500333352 - Lisinopril
1. PP2500333413 - Perindopril + indapamid
2. PP2500334028 - Donepezil
1. PP2500332608 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2500332684 - Desloratadin
3. PP2500332850 - Cefalexin
4. PP2500332930 - Cefuroxim
5. PP2500333601 - Lansoprazol
1. PP2500332486 - Midazolam
2. PP2500332545 - Etoricoxib
3. PP2500332554 - Ibuprofen
4. PP2500332629 - Paracetamol + ibuprofen
5. PP2500332647 - Tramadol
6. PP2500332650 - Allopurinol
7. PP2500332653 - Colchicin
8. PP2500332664 - Methocarbamol
9. PP2500332674 - Cetirizin
10. PP2500332681 - Desloratadin
11. PP2500332707 - Fexofenadin
12. PP2500332710 - Fexofenadin
13. PP2500332767 - Phenobarbital
14. PP2500332768 - Phenobarbital
15. PP2500332769 - Phenobarbital
16. PP2500332779 - Valproat natri
17. PP2500333402 - Perindopril
18. PP2500333827 - Dapagliflozin
19. PP2500333914 - Sitagliptin
20. PP2500333988 - Naphazolin
21. PP2500334020 - Clorpromazin
22. PP2500334021 - Clorpromazin
23. PP2500334022 - Clorpromazin
24. PP2500334023 - Clozapin
25. PP2500334024 - Clozapin
26. PP2500334029 - Haloperidol
27. PP2500334051 - Risperidon
28. PP2500334057 - Tofisopam
29. PP2500334065 - Fluoxetin
30. PP2500334142 - Natri montelukast
1. PP2500332527 - Diclofenac
2. PP2500332528 - Diclofenac
3. PP2500333954 - Tolperison
4. PP2500333957 - Tolperison
5. PP2500334289 - Calci lactat
1. PP2500332679 - Cinnarizin
2. PP2500332697 - Ebastin
3. PP2500332863 - Cefdinir
4. PP2500332874 - Cefixim
5. PP2500333475 - Clopidogrel
6. PP2500333476 - Clopidogrel
7. PP2500333585 - Spironolacton
1. PP2500332527 - Diclofenac
2. PP2500332528 - Diclofenac
3. PP2500332553 - Ibuprofen
4. PP2500332780 - Albendazol
5. PP2500333311 - Enalapril + hydrochlorothiazid
6. PP2500333314 - Enalapril + hydrochlorothiazid
7. PP2500333527 - Pravastatin
8. PP2500333568 - Povidon iodin
9. PP2500333569 - Povidon iodin
10. PP2500333571 - Povidon iodin
11. PP2500334096 - Ginkgo biloba
12. PP2500334191 - Carbocistein
13. PP2500334197 - N-acetylcystein
1. PP2500332551 - Ibuprofen
2. PP2500333118 - Pyrazinamid
3. PP2500333119 - Rifampicin + isoniazid
4. PP2500333571 - Povidon iodin
5. PP2500333879 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
6. PP2500333883 - Insulin người trộn, hỗn hợp
1. PP2500332475 - Lidocain hydroclodrid
2. PP2500332476 - Lidocain hydroclodrid
3. PP2500332539 - Etodolac
4. PP2500332541 - Etodolac
5. PP2500332584 - Paracetamol (acetaminophen)
6. PP2500332635 - Paracetamol + methocarbamol
7. PP2500332700 - Epinephrin (adrenalin)
8. PP2500332791 - Amoxicilin
9. PP2500332798 - Amoxicilin
10. PP2500332803 - Amoxicilin + acid clavulanic
11. PP2500332817 - Amoxicilin + acid clavulanic
12. PP2500332825 - Amoxicilin + acid clavulanic
13. PP2500332827 - Amoxicilin + sulbactam
14. PP2500332848 - Cefadroxil
15. PP2500332856 - Cefazolin
16. PP2500332871 - Cefixim
17. PP2500332873 - Cefixim
18. PP2500332880 - Cefixim
19. PP2500332881 - Cefixim
20. PP2500332894 - Cefotaxim
21. PP2500332912 - Cefpodoxim
22. PP2500332923 - Ceftriaxon
23. PP2500332926 - Cefuroxim
24. PP2500332927 - Cefuroxim
25. PP2500332934 - Cefuroxim
26. PP2500332935 - Cefuroxim
27. PP2500332943 - Imipenem + cilastatin*
28. PP2500332945 - Meropenem*
29. PP2500332946 - Meropenem*
30. PP2500332955 - Ticarcillin + acid clavulanic
31. PP2500332973 - Tobramycin
32. PP2500332978 - Metronidazol
33. PP2500333006 - Ciprofloxacin
34. PP2500333012 - Ciprofloxacin
35. PP2500333016 - Ciprofloxacin
36. PP2500333018 - Ciprofloxacin
37. PP2500333021 - Levofloxacin
38. PP2500333037 - Moxifloxacin
39. PP2500333045 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim
40. PP2500333078 - Aciclovir
41. PP2500333115 - Ethambutol
42. PP2500333171 - Tranexamic acid
43. PP2500333174 - Tranexamic acid
44. PP2500333418 - Ramipril
45. PP2500333446 - Valsartan + hydroclorothiazid
46. PP2500333735 - Loperamid
47. PP2500333790 - Dexamethason
48. PP2500333966 - Natri clorid
49. PP2500334115 - Piracetam
50. PP2500334228 - Calci clorid
1. PP2500332601 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2500332615 - Paracetamol (acetaminophen)
3. PP2500332825 - Amoxicilin + acid clavulanic
4. PP2500332934 - Cefuroxim
5. PP2500332935 - Cefuroxim
6. PP2500333340 - Irbesartan + hydroclorothiazid
7. PP2500333795 - Methyl prednisolon
8. PP2500333800 - Methyl prednisolon
9. PP2500333891 - Metformin
10. PP2500333898 - Metformin
11. PP2500333899 - Metformin
1. PP2500332972 - Tobramycin
2. PP2500333140 - Levodopa + carbidopa
3. PP2500333235 - Amlodipin + lisinopril
4. PP2500333268 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
5. PP2500333271 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
6. PP2500333407 - Perindopril + amlodipin
7. PP2500333586 - Spironolacton
8. PP2500333593 - Bismuth
9. PP2500333621 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
10. PP2500333714 - Bacillus subtilis
11. PP2500333998 - Oxytocin
12. PP2500334049 - Risperidon
13. PP2500334123 - Vinpocetin
14. PP2500334167 - Ambroxol
15. PP2500334208 - Magnesi aspartat + kali aspartat
16. PP2500334210 - Magnesi aspartat + kali aspartat
17. PP2500334275 - Calci carbonat + vitamin D3
1. PP2500332571 - Meloxicam
2. PP2500332896 - Cefotiam
3. PP2500332907 - Cefpodoxim
4. PP2500332937 - Cloxacillin
5. PP2500332939 - Doripenem*
6. PP2500333273 - Candesartan
7. PP2500333478 - Dabigatran
1. PP2500332635 - Paracetamol + methocarbamol
2. PP2500332802 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2500332804 - Amoxicilin + acid clavulanic
4. PP2500332808 - Amoxicilin + acid clavulanic
5. PP2500332820 - Amoxicilin + acid clavulanic
6. PP2500332822 - Amoxicilin + acid clavulanic
7. PP2500332826 - Amoxicilin + sulbactam
8. PP2500332835 - Cefaclor
9. PP2500332844 - Cefadroxil
10. PP2500332847 - Cefadroxil
11. PP2500332869 - Cefixim
12. PP2500332908 - Cefpodoxim
13. PP2500333011 - Ciprofloxacin
14. PP2500333114 - Ethambutol
15. PP2500333756 - Diosmin + hesperidin
1. PP2500332518 - Celecoxib
2. PP2500332519 - Celecoxib
3. PP2500332569 - Meloxicam
4. PP2500332570 - Meloxicam
5. PP2500332592 - Paracetamol (acetaminophen)
6. PP2500332600 - Paracetamol (acetaminophen)
7. PP2500332607 - Paracetamol (acetaminophen)
8. PP2500332654 - Colchicin
9. PP2500332662 - Alpha chymotrypsin
10. PP2500332676 - Cetirizin
11. PP2500332848 - Cefadroxil
12. PP2500332909 - Cefpodoxim
13. PP2500332934 - Cefuroxim
14. PP2500332935 - Cefuroxim
15. PP2500332978 - Metronidazol
16. PP2500332999 - Spiramycin
17. PP2500333018 - Ciprofloxacin
18. PP2500333029 - Levofloxacin
19. PP2500333045 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim
20. PP2500333072 - Lamivudin
21. PP2500333081 - Aciclovir
22. PP2500333123 - Flunarizin
23. PP2500333267 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
24. PP2500333309 - Enalapril
25. PP2500333331 - Irbesartan
26. PP2500333351 - Lisinopril
27. PP2500333357 - Lisinopril
28. PP2500333466 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
29. PP2500333475 - Clopidogrel
30. PP2500333676 - Alverin citrat
31. PP2500333710 - Sorbitol
32. PP2500333844 - Gliclazid
33. PP2500333845 - Gliclazid
34. PP2500333848 - Gliclazid
35. PP2500333849 - Gliclazid
36. PP2500333890 - Metformin
37. PP2500333891 - Metformin
38. PP2500333902 - Metformin
39. PP2500333903 - Metformin
40. PP2500334200 - N-acetylcystein
41. PP2500334201 - N-acetylcystein
42. PP2500334213 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
43. PP2500334294 - Vitamin B1
44. PP2500334310 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2500333963 - Kali iodid + natri iodid
1. PP2500332514 - Celecoxib
2. PP2500332517 - Celecoxib
3. PP2500332518 - Celecoxib
4. PP2500332534 - Diclofenac
5. PP2500332538 - Etodolac
6. PP2500332539 - Etodolac
7. PP2500332541 - Etodolac
8. PP2500332545 - Etoricoxib
9. PP2500332569 - Meloxicam
10. PP2500332570 - Meloxicam
11. PP2500332576 - Nabumeton
12. PP2500332589 - Paracetamol (acetaminophen)
13. PP2500332596 - Paracetamol (acetaminophen)
14. PP2500332597 - Paracetamol (acetaminophen)
15. PP2500332601 - Paracetamol (acetaminophen)
16. PP2500332615 - Paracetamol (acetaminophen)
17. PP2500332616 - Paracetamol (acetaminophen)
18. PP2500332630 - Paracetamol + ibuprofen
19. PP2500332651 - Allopurinol
20. PP2500332654 - Colchicin
21. PP2500332662 - Alpha chymotrypsin
22. PP2500332670 - Alimemazin
23. PP2500332680 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
24. PP2500332697 - Ebastin
25. PP2500332698 - Ebastin
26. PP2500332990 - Azithromycin
27. PP2500332991 - Azithromycin
28. PP2500332994 - Clarithromycin
29. PP2500332995 - Clarithromycin
30. PP2500332996 - Erythromycin
31. PP2500332997 - Roxithromycin
32. PP2500332998 - Spiramycin
33. PP2500332999 - Spiramycin
34. PP2500333002 - Spiramycin
35. PP2500333004 - Spiramycin + metronidazol
36. PP2500333018 - Ciprofloxacin
37. PP2500333041 - Ofloxacin
38. PP2500333064 - Linezolid*
39. PP2500333072 - Lamivudin
40. PP2500333075 - Tenofovir (TDF)
41. PP2500333078 - Aciclovir
42. PP2500333081 - Aciclovir
43. PP2500333082 - Aciclovir
44. PP2500333086 - Aciclovir
45. PP2500333091 - Clotrimazol
46. PP2500333097 - Griseofulvin
47. PP2500333100 - Itraconazol
48. PP2500333102 - Ketoconazol
49. PP2500333106 - Nystatin
50. PP2500333110 - Nystatin + metronidazol + neomycin
51. PP2500333146 - Acid folic (vitamin B9)
52. PP2500333257 - Atenolol
53. PP2500333263 - Bisoprolol
54. PP2500333265 - Bisoprolol
55. PP2500333288 - Captopril
56. PP2500333292 - Carvedilol
57. PP2500333299 - Cilnidipin
58. PP2500333309 - Enalapril
59. PP2500333321 - Imidapril
60. PP2500333332 - Irbesartan
61. PP2500333336 - Irbesartan
62. PP2500333340 - Irbesartan + hydroclorothiazid
63. PP2500333351 - Lisinopril
64. PP2500333357 - Lisinopril
65. PP2500333366 - Losartan
66. PP2500333369 - Losartan
67. PP2500333371 - Losartan
68. PP2500333372 - Losartan
69. PP2500333375 - Losartan + hydroclorothiazid
70. PP2500333380 - Methyldopa
71. PP2500333385 - Nebivolol
72. PP2500333388 - Nebivolol
73. PP2500333398 - Perindopril
74. PP2500333426 - Telmisartan
75. PP2500333429 - Telmisartan
76. PP2500333441 - Valsartan
77. PP2500333442 - Valsartan
78. PP2500333446 - Valsartan + hydroclorothiazid
79. PP2500333449 - Valsartan + hydroclorothiazid
80. PP2500333464 - Acenocoumarol
81. PP2500333466 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
82. PP2500333491 - Atorvastatin
83. PP2500333494 - Atorvastatin
84. PP2500333500 - Atorvastatin + ezetimibe
85. PP2500333506 - Bezafibrat
86. PP2500333524 - Gemfibrozil
87. PP2500333528 - Pravastatin
88. PP2500333530 - Pravastatin
89. PP2500333534 - Rosuvastatin
90. PP2500333535 - Rosuvastatin
91. PP2500333536 - Rosuvastatin
92. PP2500333537 - Simvastatin
93. PP2500333538 - Simvastatin
94. PP2500333547 - Calcipotriol
95. PP2500333568 - Povidon iodin
96. PP2500333569 - Povidon iodin
97. PP2500333570 - Povidon iodin
98. PP2500333572 - Povidon iodin
99. PP2500333579 - Furosemid
100. PP2500333590 - Aluminum phosphat
101. PP2500333593 - Bismuth
102. PP2500333624 - Omeprazol
103. PP2500333643 - Rabeprazol
104. PP2500333648 - Rabeprazol
105. PP2500333649 - Rabeprazol
106. PP2500333653 - Rebamipid
107. PP2500333658 - Dimenhydrinat
108. PP2500333662 - Domperidon
109. PP2500333674 - Alverin citrat
110. PP2500333675 - Alverin citrat
111. PP2500333676 - Alverin citrat
112. PP2500333725 - Diosmectit
113. PP2500333738 - Racecadotril
114. PP2500333741 - Racecadotril
115. PP2500333750 - Diosmin
116. PP2500333753 - Diosmin + hesperidin
117. PP2500333769 - Simethicon
118. PP2500333776 - Trimebutin maleat
119. PP2500333780 - Trimebutin maleat
120. PP2500333784 - Ursodeoxycholic acid
121. PP2500333822 - Acarbose
122. PP2500333825 - Acarbose
123. PP2500333856 - Glimepirid
124. PP2500333861 - Glimepirid
125. PP2500333912 - Sitagliptin
126. PP2500333916 - Sitagliptin
127. PP2500333927 - Vildagliptin
128. PP2500334052 - Risperidon
129. PP2500334054 - Sulpirid
130. PP2500334062 - Citalopram
131. PP2500334071 - Mirtazapin
132. PP2500334089 - Galantamin
133. PP2500334108 - Piracetam
134. PP2500334112 - Piracetam
135. PP2500334128 - Bambuterol
136. PP2500334130 - Bambuterol
137. PP2500334179 - Bromhexin hydroclorid
138. PP2500334180 - Bromhexin hydroclorid
139. PP2500334294 - Vitamin B1
140. PP2500334301 - Vitamin B1 + B6 + B12
141. PP2500334308 - Vitamin B6
142. PP2500334310 - Vitamin B6 + magnesi lactat
143. PP2500334326 - Vitamin PP
144. PP2500334335 - Tenofovir (TDF)
145. PP2500334336 - Tenofovir (TDF)
1. PP2500332517 - Celecoxib
2. PP2500332544 - Etoricoxib
3. PP2500332548 - Etoricoxib
4. PP2500332549 - Etoricoxib
5. PP2500332599 - Paracetamol (acetaminophen)
6. PP2500332620 - Paracetamol + chlorpheniramin
7. PP2500332629 - Paracetamol + ibuprofen
8. PP2500332631 - Paracetamol + ibuprofen
9. PP2500332702 - Fexofenadin
10. PP2500332709 - Fexofenadin
11. PP2500332722 - Loratadin
12. PP2500332755 - Gabapentin
13. PP2500332757 - Gabapentin
14. PP2500332816 - Amoxicilin + acid clavulanic
15. PP2500332977 - Metronidazol
16. PP2500332989 - Azithromycin
17. PP2500333000 - Spiramycin
18. PP2500333026 - Levofloxacin
19. PP2500333034 - Moxifloxacin
20. PP2500333080 - Aciclovir
21. PP2500333084 - Aciclovir
22. PP2500333093 - Fluconazol
23. PP2500333124 - Flunarizin
24. PP2500333255 - Atenolol
25. PP2500333397 - Perindopril
26. PP2500333484 - Rivaroxaban
27. PP2500333487 - Rivaroxaban
28. PP2500333533 - Rosuvastatin
29. PP2500333603 - Lansoprazol
30. PP2500333660 - Domperidon
31. PP2500333679 - Drotaverin clohydrat
32. PP2500333685 - Drotaverin clohydrat
33. PP2500333698 - Bisacodyl
34. PP2500333730 - Kẽm gluconat
35. PP2500333775 - Trimebutin maleat
36. PP2500333793 - Methyl prednisolon
37. PP2500333798 - Methyl prednisolon
38. PP2500333835 - Glibenclamid + metformin
39. PP2500333839 - Glibenclamid + metformin
40. PP2500333843 - Gliclazid
41. PP2500333847 - Gliclazid
42. PP2500333855 - Glimepirid
43. PP2500333894 - Metformin
44. PP2500333955 - Tolperison
45. PP2500334127 - Bambuterol
46. PP2500334142 - Natri montelukast
47. PP2500334213 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
1. PP2500332531 - Diclofenac
1. PP2500332813 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2500332898 - Cefotiam
1. PP2500333828 - Dapagliflozin
1. PP2500332510 - Aescin
2. PP2500332666 - Methocarbamol
3. PP2500332815 - Amoxicilin + acid clavulanic
4. PP2500332913 - Cefpodoxim
5. PP2500333025 - Levofloxacin
6. PP2500333030 - Levofloxacin
7. PP2500333049 - Colistin*
1. PP2500333356 - Lisinopril
1. PP2500332555 - Ibuprofen
2. PP2500332556 - Ibuprofen + codein
3. PP2500332567 - Meloxicam
4. PP2500332568 - Meloxicam
5. PP2500332592 - Paracetamol (acetaminophen)
6. PP2500332597 - Paracetamol (acetaminophen)
7. PP2500332601 - Paracetamol (acetaminophen)
8. PP2500332615 - Paracetamol (acetaminophen)
9. PP2500332622 - Paracetamol + codein phosphat
10. PP2500332628 - Paracetamol + codein phosphat
11. PP2500332630 - Paracetamol + ibuprofen
12. PP2500332662 - Alpha chymotrypsin
13. PP2500332680 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
14. PP2500332724 - Loratadin
15. PP2500332839 - Cefaclor
16. PP2500332848 - Cefadroxil
17. PP2500332862 - Cefdinir
18. PP2500332876 - Cefixim
19. PP2500332894 - Cefotaxim
20. PP2500332909 - Cefpodoxim
21. PP2500332917 - Ceftazidim
22. PP2500332923 - Ceftriaxon
23. PP2500332934 - Cefuroxim
24. PP2500332935 - Cefuroxim
25. PP2500332945 - Meropenem*
26. PP2500333018 - Ciprofloxacin
27. PP2500333027 - Levofloxacin
28. PP2500333041 - Ofloxacin
29. PP2500333078 - Aciclovir
30. PP2500333081 - Aciclovir
31. PP2500333082 - Aciclovir
32. PP2500333122 - Flunarizin
33. PP2500333123 - Flunarizin
34. PP2500333207 - Trimetazidin
35. PP2500333221 - Propranolol hydroclorid
36. PP2500333225 - Amlodipin
37. PP2500333227 - Amlodipin
38. PP2500333228 - Amlodipin
39. PP2500333336 - Irbesartan
40. PP2500333340 - Irbesartan + hydroclorothiazid
41. PP2500333366 - Losartan
42. PP2500333375 - Losartan + hydroclorothiazid
43. PP2500333426 - Telmisartan
44. PP2500333429 - Telmisartan
45. PP2500333475 - Clopidogrel
46. PP2500333476 - Clopidogrel
47. PP2500333496 - Atorvastatin
48. PP2500333568 - Povidon iodin
49. PP2500333569 - Povidon iodin
50. PP2500333572 - Povidon iodin
51. PP2500333573 - Povidon iodin
52. PP2500333624 - Omeprazol
53. PP2500333627 - Omeprazol
54. PP2500333639 - Pantoprazol
55. PP2500333640 - Pantoprazol
56. PP2500333641 - Pantoprazol
57. PP2500333800 - Methyl prednisolon
58. PP2500333806 - Prednisolon acetat (natri phosphate)
59. PP2500333807 - Prednisolon acetat (natri phosphate)
60. PP2500333890 - Metformin
61. PP2500333891 - Metformin
62. PP2500333898 - Metformin
63. PP2500333899 - Metformin
64. PP2500333902 - Metformin
65. PP2500333903 - Metformin
66. PP2500333904 - Metformin
67. PP2500334071 - Mirtazapin
68. PP2500334108 - Piracetam
69. PP2500334141 - Natri montelukast
70. PP2500334147 - Natri montelukast
71. PP2500334169 - Ambroxol
72. PP2500334183 - Bromhexin hydroclorid
73. PP2500334193 - Dextromethorphan
74. PP2500334200 - N-acetylcystein
75. PP2500334201 - N-acetylcystein
76. PP2500334301 - Vitamin B1 + B6 + B12
77. PP2500334310 - Vitamin B6 + magnesi lactat
78. PP2500334326 - Vitamin PP
1. PP2500332892 - Cefoperazon + sulbactam
2. PP2500332911 - Cefpodoxim
3. PP2500332940 - Doripenem*
4. PP2500333066 - Teicoplanin*
5. PP2500333185 - Erythropoietin
6. PP2500333259 - Bisoprolol
7. PP2500333277 - Candesartan
8. PP2500333501 - Atorvastatin + ezetimibe
9. PP2500333823 - Acarbose
10. PP2500333907 - Metformin
1. PP2500332770 - Pregabalin
2. PP2500332777 - Topiramat
3. PP2500333021 - Levofloxacin
1. PP2500332463 - Bupivacain hydroclorid
2. PP2500332464 - Bupivacain hydroclorid
3. PP2500332475 - Lidocain hydroclodrid
4. PP2500332476 - Lidocain hydroclodrid
5. PP2500332479 - Lidocain + epinephrin (adrenalin)
6. PP2500332492 - Ropivacain hydroclorid
7. PP2500332494 - Ropivacain hydroclorid
8. PP2500332502 - Neostigmin metylsulfat (bromid)
9. PP2500332532 - Diclofenac
10. PP2500332533 - Diclofenac
11. PP2500332562 - Ketorolac
12. PP2500332570 - Meloxicam
13. PP2500332592 - Paracetamol (acetaminophen)
14. PP2500332593 - Paracetamol (acetaminophen)
15. PP2500332645 - Piroxicam
16. PP2500332679 - Cinnarizin
17. PP2500332700 - Epinephrin (adrenalin)
18. PP2500332701 - Epinephrin (adrenalin)
19. PP2500332741 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
20. PP2500332744 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
21. PP2500332763 - Levetiracetam
22. PP2500332959 - Amikacin
23. PP2500332968 - Netilmicin sulfat
24. PP2500332970 - Netilmicin sulfat
25. PP2500332978 - Metronidazol
26. PP2500333004 - Spiramycin + metronidazol
27. PP2500333069 - Vancomycin
28. PP2500333139 - Levodopa + carbidopa
29. PP2500333166 - Phytomenadion (vitamin K1)
30. PP2500333167 - Phytomenadion (vitamin K1)
31. PP2500333168 - Phytomenadion (vitamin K1)
32. PP2500333174 - Tranexamic acid
33. PP2500333190 - Glyceryl trinitrat (nitroglycerin)
34. PP2500333191 - Glyceryl trinitrat (nitroglycerin)
35. PP2500333464 - Acenocoumarol
36. PP2500333577 - Furosemid
37. PP2500333579 - Furosemid
38. PP2500333597 - Famotidin
39. PP2500333625 - Omeprazol
40. PP2500333668 - Metoclopramid
41. PP2500333669 - Metoclopramid
42. PP2500333670 - Ondansetron
43. PP2500333674 - Alverin citrat
44. PP2500333675 - Alverin citrat
45. PP2500333683 - Drotaverin clohydrat
46. PP2500333756 - Diosmin + hesperidin
47. PP2500333760 - L-Ornithin - L- aspartat
48. PP2500333764 - Octreotid
49. PP2500333765 - Octreotid
50. PP2500333790 - Dexamethason
51. PP2500333795 - Methyl prednisolon
52. PP2500333806 - Prednisolon acetat (natri phosphate)
53. PP2500333807 - Prednisolon acetat (natri phosphate)
54. PP2500333828 - Dapagliflozin
55. PP2500333831 - Empagliflozin
56. PP2500333948 - Eperison
57. PP2500333949 - Eperison
58. PP2500333983 - Betahistin
59. PP2500333995 - Carbetocin
60. PP2500333999 - Oxytocin
61. PP2500334001 - Oxytocin
62. PP2500334115 - Piracetam
63. PP2500334125 - Aminophylin
64. PP2500334157 - Salbutamol + ipratropium
65. PP2500334162 - Terbutalin
66. PP2500334174 - Ambroxol
67. PP2500334228 - Calci clorid
68. PP2500334229 - Glucose
69. PP2500334240 - Glucose
70. PP2500334243 - Kali clorid
71. PP2500334246 - Magnesi aspartat + kali aspartat
72. PP2500334258 - Natri clorid
73. PP2500334267 - Nước cất pha tiêm
74. PP2500334268 - Nước cất pha tiêm
75. PP2500334293 - Vitamin B1
1. PP2500332482 - Lidocain + prilocain
2. PP2500332743 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
3. PP2500332961 - Amikacin
4. PP2500333543 - Nimodipin
5. PP2500334114 - Piracetam
6. PP2500334217 - Acid amin*
7. PP2500334318 - Vitamin C
1. PP2500332523 - Dexibuprofen
2. PP2500333419 - Ramipril
3. PP2500333421 - Ramipril
1. PP2500332569 - Meloxicam
2. PP2500332570 - Meloxicam
3. PP2500332592 - Paracetamol (acetaminophen)
4. PP2500332601 - Paracetamol (acetaminophen)
5. PP2500332603 - Paracetamol (acetaminophen)
6. PP2500332607 - Paracetamol (acetaminophen)
7. PP2500332630 - Paracetamol + ibuprofen
8. PP2500332679 - Cinnarizin
9. PP2500332680 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
10. PP2500333045 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim
11. PP2500333046 - Tetracyclin hydroclorid
12. PP2500333078 - Aciclovir
13. PP2500333081 - Aciclovir
14. PP2500333082 - Aciclovir
15. PP2500333086 - Aciclovir
16. PP2500333101 - Ketoconazol
17. PP2500333102 - Ketoconazol
18. PP2500333105 - Nystatin
19. PP2500333309 - Enalapril
20. PP2500333366 - Losartan
21. PP2500333369 - Losartan
22. PP2500333371 - Losartan
23. PP2500333372 - Losartan
24. PP2500333426 - Telmisartan
25. PP2500333429 - Telmisartan
26. PP2500333491 - Atorvastatin
27. PP2500333550 - Clotrimazol
28. PP2500333551 - Clotrimazol
29. PP2500333563 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
30. PP2500333564 - Tacrolimus
31. PP2500333568 - Povidon iodin
32. PP2500333569 - Povidon iodin
33. PP2500333571 - Povidon iodin
34. PP2500333572 - Povidon iodin
35. PP2500333573 - Povidon iodin
36. PP2500333624 - Omeprazol
37. PP2500333632 - Esomeprazol
38. PP2500333633 - Esomeprazol
39. PP2500333639 - Pantoprazol
40. PP2500333808 - Prednison
41. PP2500333856 - Glimepirid
42. PP2500333898 - Metformin
43. PP2500333899 - Metformin
44. PP2500334108 - Piracetam
45. PP2500334197 - N-acetylcystein
46. PP2500334200 - N-acetylcystein
47. PP2500334201 - N-acetylcystein
48. PP2500334294 - Vitamin B1
49. PP2500334321 - Vitamin C
1. PP2500332547 - Etoricoxib
2. PP2500332601 - Paracetamol (acetaminophen)
3. PP2500332707 - Fexofenadin
4. PP2500332716 - Levocetirizin
5. PP2500332726 - Promethazin hydroclorid
6. PP2500333046 - Tetracyclin hydroclorid
7. PP2500333072 - Lamivudin
8. PP2500333075 - Tenofovir (TDF)
9. PP2500333082 - Aciclovir
10. PP2500333087 - Clotrimazol
11. PP2500333094 - Fluconazol
12. PP2500333101 - Ketoconazol
13. PP2500333102 - Ketoconazol
14. PP2500333299 - Cilnidipin
15. PP2500333301 - Cilnidipin
16. PP2500333368 - Losartan
17. PP2500333370 - Losartan
18. PP2500333385 - Nebivolol
19. PP2500333402 - Perindopril
20. PP2500333418 - Ramipril
21. PP2500333475 - Clopidogrel
22. PP2500333491 - Atorvastatin
23. PP2500333494 - Atorvastatin
24. PP2500333496 - Atorvastatin
25. PP2500333534 - Rosuvastatin
26. PP2500333536 - Rosuvastatin
27. PP2500333537 - Simvastatin
28. PP2500333538 - Simvastatin
29. PP2500333550 - Clotrimazol
30. PP2500333554 - Dexpanthenol
31. PP2500333563 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
32. PP2500333619 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
33. PP2500333620 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
34. PP2500333653 - Rebamipid
35. PP2500333725 - Diosmectit
36. PP2500333821 - Acarbose
37. PP2500334301 - Vitamin B1 + B6 + B12
38. PP2500334310 - Vitamin B6 + magnesi lactat
39. PP2500334328 - Lamivudin
40. PP2500334335 - Tenofovir (TDF)
| # | Tên nhà thầu | Vai trò | So sánh |
|---|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | Liên danh chính | Thêm so sánh |
1. PP2500332671 - Bilastine
1. PP2500332475 - Lidocain hydroclodrid
2. PP2500332476 - Lidocain hydroclodrid
3. PP2500332532 - Diclofenac
4. PP2500332533 - Diclofenac
5. PP2500332613 - Paracetamol (acetaminophen)
6. PP2500332692 - Diphenhydramin
7. PP2500332700 - Epinephrin (adrenalin)
8. PP2500332701 - Epinephrin (adrenalin)
9. PP2500332731 - Atropin sulfat
10. PP2500332732 - Atropin sulfat
11. PP2500332741 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
12. PP2500332744 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
13. PP2500332964 - Gentamicin
14. PP2500333082 - Aciclovir
15. PP2500333367 - Losartan
16. PP2500333391 - Nicardipin
17. PP2500333577 - Furosemid
18. PP2500333597 - Famotidin
19. PP2500333670 - Ondansetron
20. PP2500333790 - Dexamethason
21. PP2500333821 - Acarbose
22. PP2500333966 - Natri clorid
23. PP2500334267 - Nước cất pha tiêm
24. PP2500334268 - Nước cất pha tiêm
1. PP2500332681 - Desloratadin
2. PP2500332683 - Desloratadin
3. PP2500333092 - Fluconazol
4. PP2500333441 - Valsartan
5. PP2500333442 - Valsartan
6. PP2500333446 - Valsartan + hydroclorothiazid
7. PP2500333449 - Valsartan + hydroclorothiazid
8. PP2500333710 - Sorbitol
9. PP2500333716 - Bacillus clausii
10. PP2500333718 - Bacillus clausii
11. PP2500333927 - Vildagliptin
12. PP2500334164 - Ambroxol
13. PP2500334166 - Ambroxol
1. PP2500332545 - Etoricoxib
2. PP2500332559 - Ketoprofen
3. PP2500332683 - Desloratadin
4. PP2500332759 - Gabapentin
5. PP2500332990 - Azithromycin
6. PP2500332991 - Azithromycin
7. PP2500333263 - Bisoprolol
8. PP2500333292 - Carvedilol
9. PP2500333295 - Carvedilol
10. PP2500333346 - Lacidipin
11. PP2500333431 - Telmisartan + hydroclorothiazid
12. PP2500333435 - Telmisartan + hydroclorothiazid
13. PP2500333437 - Telmisartan + hydroclorothiazid
14. PP2500333441 - Valsartan
15. PP2500333442 - Valsartan
16. PP2500333741 - Racecadotril
17. PP2500333784 - Ursodeoxycholic acid
18. PP2500333895 - Metformin
19. PP2500333912 - Sitagliptin
20. PP2500333916 - Sitagliptin
21. PP2500333926 - Vildagliptin
22. PP2500333944 - Baclofen
23. PP2500334071 - Mirtazapin
24. PP2500334112 - Piracetam
25. PP2500334141 - Natri montelukast
26. PP2500334146 - Natri montelukast
27. PP2500334191 - Carbocistein
28. PP2500334223 - Acid amin*
1. PP2500333940 - Immune globulin
2. PP2500333941 - Immune globulin
1. PP2500333001 - Spiramycin
1. PP2500332646 - Tenoxicam
2. PP2500332859 - Cefdinir
3. PP2500333286 - Captopril
4. PP2500333343 - Lacidipin
5. PP2500333345 - Lacidipin
6. PP2500333410 - Perindopril + amlodipin
7. PP2500333415 - Quinapril
8. PP2500333520 - Fluvastatin
9. PP2500333722 - Dioctahedral smectit
10. PP2500334203 - N-acetylcystein
11. PP2500334324 - Vitamin D3
1. PP2500332513 - Celecoxib
2. PP2500332627 - Paracetamol + codein phosphat
3. PP2500332636 - Paracetamol + methocarbamol
4. PP2500332666 - Methocarbamol
5. PP2500332671 - Bilastine
6. PP2500333029 - Levofloxacin
7. PP2500333311 - Enalapril + hydrochlorothiazid
8. PP2500333314 - Enalapril + hydrochlorothiazid
9. PP2500333471 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
10. PP2500333564 - Tacrolimus
11. PP2500333592 - Bismuth
12. PP2500333825 - Acarbose
13. PP2500333831 - Empagliflozin
14. PP2500333886 - Linagliptin
15. PP2500333914 - Sitagliptin
16. PP2500333922 - Sitagliptin + metformin
17. PP2500333923 - Sitagliptin + metformin
18. PP2500334272 - Calci carbonat + calci gluconolactat
19. PP2500334309 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2500332549 - Etoricoxib
2. PP2500332587 - Paracetamol (acetaminophen)
3. PP2500332592 - Paracetamol (acetaminophen)
4. PP2500332597 - Paracetamol (acetaminophen)
5. PP2500332599 - Paracetamol (acetaminophen)
6. PP2500332605 - Paracetamol (acetaminophen)
7. PP2500332650 - Allopurinol
8. PP2500332653 - Colchicin
9. PP2500332658 - Glucosamin
10. PP2500332661 - Alpha chymotrypsin
11. PP2500332662 - Alpha chymotrypsin
12. PP2500332675 - Cetirizin
13. PP2500332706 - Fexofenadin
14. PP2500332709 - Fexofenadin
15. PP2500332723 - Loratadin
16. PP2500332766 - Levetiracetam
17. PP2500333003 - Spiramycin + metronidazol
18. PP2500333017 - Ciprofloxacin
19. PP2500333045 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim
20. PP2500333072 - Lamivudin
21. PP2500333080 - Aciclovir
22. PP2500333085 - Aciclovir
23. PP2500333099 - Itraconazol
24. PP2500333124 - Flunarizin
25. PP2500333187 - Diltiazem
26. PP2500333255 - Atenolol
27. PP2500333287 - Captopril
28. PP2500333294 - Carvedilol
29. PP2500333295 - Carvedilol
30. PP2500333315 - Felodipin
31. PP2500333316 - Felodipin
32. PP2500333346 - Lacidipin
33. PP2500333353 - Lisinopril
34. PP2500333370 - Losartan
35. PP2500333443 - Valsartan
36. PP2500333526 - Pravastatin
37. PP2500333590 - Aluminum phosphat
38. PP2500333628 - Esomeprazol
39. PP2500333635 - Pantoprazol
40. PP2500333636 - Pantoprazol
41. PP2500333679 - Drotaverin clohydrat
42. PP2500333685 - Drotaverin clohydrat
43. PP2500333710 - Sorbitol
44. PP2500333725 - Diosmectit
45. PP2500333734 - Loperamid
46. PP2500333738 - Racecadotril
47. PP2500333766 - Simethicon
48. PP2500333767 - Simethicon
49. PP2500333843 - Gliclazid
50. PP2500333860 - Glimepirid
51. PP2500333888 - Metformin
52. PP2500333896 - Metformin
53. PP2500333914 - Sitagliptin
54. PP2500333958 - Tolperison
55. PP2500334002 - Misoprostol
56. PP2500334050 - Risperidon
57. PP2500334075 - Venlafaxin
58. PP2500334105 - Piracetam
59. PP2500334142 - Natri montelukast
60. PP2500334202 - N-acetylcystein
61. PP2500334297 - Vitamin B1 + B6 + B12
62. PP2500334306 - Vitamin B1 + B6 + B12
63. PP2500334309 - Vitamin B6 + magnesi lactat
64. PP2500334310 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2500332522 - Dexibuprofen
2. PP2500332585 - Paracetamol (acetaminophen)
3. PP2500332590 - Paracetamol (acetaminophen)
4. PP2500332683 - Desloratadin
5. PP2500332691 - Dexchlorpheniramin
6. PP2500332864 - Cefdinir
7. PP2500332866 - Cefdinir
8. PP2500332873 - Cefixim
9. PP2500332886 - Cefoperazon
10. PP2500332888 - Cefoperazon + sulbactam
11. PP2500332893 - Cefoperazon + sulbactam
12. PP2500333245 - Amlodipin + Valsartan
13. PP2500333329 - Irbesartan
14. PP2500333330 - Irbesartan
15. PP2500333347 - Lacidipin
16. PP2500333399 - Perindopril
17. PP2500333422 - Ramipril
18. PP2500333423 - Ramipril
19. PP2500333438 - Telmisartan + hydroclorothiazid
20. PP2500333470 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
21. PP2500333472 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
22. PP2500333495 - Atorvastatin
23. PP2500333519 - Fenofibrat
24. PP2500333521 - Fluvastatin
25. PP2500333606 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
26. PP2500333761 - Mesalazin (mesalamin)
27. PP2500333770 - Simethicon
28. PP2500333796 - Methyl prednisolon
29. PP2500333809 - Prednison
30. PP2500333810 - Prednison
31. PP2500333819 - Acarbose
32. PP2500333842 - Gliclazid
33. PP2500333846 - Gliclazid
34. PP2500334129 - Bambuterol
35. PP2500334184 - Bromhexin hydroclorid
36. PP2500334185 - Bromhexin hydroclorid
37. PP2500334287 - Calci lactat
38. PP2500334299 - Vitamin B1 + B6 + B12
39. PP2500334303 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500332527 - Diclofenac
2. PP2500332528 - Diclofenac
3. PP2500332587 - Paracetamol (acetaminophen)
4. PP2500332595 - Paracetamol (acetaminophen)
5. PP2500332596 - Paracetamol (acetaminophen)
6. PP2500332659 - Glucosamin
7. PP2500332806 - Amoxicilin + acid clavulanic
8. PP2500332811 - Amoxicilin + acid clavulanic
9. PP2500332917 - Ceftazidim
10. PP2500332923 - Ceftriaxon
11. PP2500332943 - Imipenem + cilastatin*
12. PP2500332945 - Meropenem*
13. PP2500332946 - Meropenem*
14. PP2500332951 - Piperacilin + tazobactam
15. PP2500332973 - Tobramycin
16. PP2500332975 - Tobramycin + dexamethason
17. PP2500333021 - Levofloxacin
18. PP2500333028 - Levofloxacin
19. PP2500333043 - Ofloxacin
20. PP2500333126 - Methotrexat
21. PP2500333155 - Sắt sulfat + acid folic
22. PP2500333595 - Famotidin
23. PP2500333646 - Rabeprazol
24. PP2500333670 - Ondansetron
25. PP2500333732 - Lactobacillus acidophilus
26. PP2500333799 - Methyl prednisolon
27. PP2500333800 - Methyl prednisolon
28. PP2500333804 - Methyl prednisolon
29. PP2500333828 - Dapagliflozin
30. PP2500334080 - Acetyl leucin
31. PP2500334103 - Mecobalamin
32. PP2500334200 - N-acetylcystein
33. PP2500334201 - N-acetylcystein
34. PP2500334211 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
35. PP2500334267 - Nước cất pha tiêm
36. PP2500334268 - Nước cất pha tiêm
37. PP2500334307 - Vitamin B1 + B6 + B12
38. PP2500334321 - Vitamin C
1. PP2500332518 - Celecoxib
2. PP2500332522 - Dexibuprofen
3. PP2500332538 - Etodolac
4. PP2500332545 - Etoricoxib
5. PP2500332555 - Ibuprofen
6. PP2500332569 - Meloxicam
7. PP2500332570 - Meloxicam
8. PP2500332571 - Meloxicam
9. PP2500332589 - Paracetamol (acetaminophen)
10. PP2500332592 - Paracetamol (acetaminophen)
11. PP2500332597 - Paracetamol (acetaminophen)
12. PP2500332601 - Paracetamol (acetaminophen)
13. PP2500332603 - Paracetamol (acetaminophen)
14. PP2500332615 - Paracetamol (acetaminophen)
15. PP2500332626 - Paracetamol + codein phosphat
16. PP2500332633 - Paracetamol + methocarbamol
17. PP2500332651 - Allopurinol
18. PP2500332654 - Colchicin
19. PP2500332659 - Glucosamin
20. PP2500332662 - Alpha chymotrypsin
21. PP2500332665 - Methocarbamol
22. PP2500332670 - Alimemazin
23. PP2500332676 - Cetirizin
24. PP2500332679 - Cinnarizin
25. PP2500332680 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
26. PP2500332688 - Desloratadin
27. PP2500332689 - Dexchlorpheniramin
28. PP2500332704 - Fexofenadin
29. PP2500332708 - Fexofenadin
30. PP2500332711 - Fexofenadin
31. PP2500332717 - Levocetirizin
32. PP2500332724 - Loratadin
33. PP2500332768 - Phenobarbital
34. PP2500332978 - Metronidazol
35. PP2500332982 - Tinidazol
36. PP2500332994 - Clarithromycin
37. PP2500332995 - Clarithromycin
38. PP2500332996 - Erythromycin
39. PP2500332997 - Roxithromycin
40. PP2500332998 - Spiramycin
41. PP2500332999 - Spiramycin
42. PP2500333004 - Spiramycin + metronidazol
43. PP2500333005 - Spiramycin + metronidazol
44. PP2500333017 - Ciprofloxacin
45. PP2500333018 - Ciprofloxacin
46. PP2500333026 - Levofloxacin
47. PP2500333027 - Levofloxacin
48. PP2500333041 - Ofloxacin
49. PP2500333075 - Tenofovir (TDF)
50. PP2500333086 - Aciclovir
51. PP2500333145 - Trihexyphenidyl hydroclorid
52. PP2500333195 - Isosorbid
53. PP2500333208 - Trimetazidin
54. PP2500333225 - Amlodipin
55. PP2500333226 - Amlodipin
56. PP2500333257 - Atenolol
57. PP2500333263 - Bisoprolol
58. PP2500333265 - Bisoprolol
59. PP2500333279 - Candesartan
60. PP2500333281 - Candesartan + hydrochlorothiazid
61. PP2500333288 - Captopril
62. PP2500333299 - Cilnidipin
63. PP2500333301 - Cilnidipin
64. PP2500333309 - Enalapril
65. PP2500333332 - Irbesartan
66. PP2500333369 - Losartan
67. PP2500333371 - Losartan
68. PP2500333372 - Losartan
69. PP2500333388 - Nebivolol
70. PP2500333398 - Perindopril
71. PP2500333411 - Perindopril + indapamid
72. PP2500333426 - Telmisartan
73. PP2500333433 - Telmisartan + hydroclorothiazid
74. PP2500333466 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
75. PP2500333470 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
76. PP2500333472 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
77. PP2500333475 - Clopidogrel
78. PP2500333476 - Clopidogrel
79. PP2500333491 - Atorvastatin
80. PP2500333494 - Atorvastatin
81. PP2500333500 - Atorvastatin + ezetimibe
82. PP2500333524 - Gemfibrozil
83. PP2500333537 - Simvastatin
84. PP2500333585 - Spironolacton
85. PP2500333596 - Famotidin
86. PP2500333604 - Lansoprazol
87. PP2500333624 - Omeprazol
88. PP2500333629 - Esomeprazol
89. PP2500333630 - Esomeprazol
90. PP2500333632 - Esomeprazol
91. PP2500333633 - Esomeprazol
92. PP2500333639 - Pantoprazol
93. PP2500333640 - Pantoprazol
94. PP2500333641 - Pantoprazol
95. PP2500333648 - Rabeprazol
96. PP2500333649 - Rabeprazol
97. PP2500333653 - Rebamipid
98. PP2500333658 - Dimenhydrinat
99. PP2500333661 - Domperidon
100. PP2500333665 - Metoclopramid
101. PP2500333674 - Alverin citrat
102. PP2500333675 - Alverin citrat
103. PP2500333681 - Drotaverin clohydrat
104. PP2500333710 - Sorbitol
105. PP2500333735 - Loperamid
106. PP2500333769 - Simethicon
107. PP2500333776 - Trimebutin maleat
108. PP2500333780 - Trimebutin maleat
109. PP2500333795 - Methyl prednisolon
110. PP2500333799 - Methyl prednisolon
111. PP2500333800 - Methyl prednisolon
112. PP2500333806 - Prednisolon acetat (natri phosphate)
113. PP2500333807 - Prednisolon acetat (natri phosphate)
114. PP2500333822 - Acarbose
115. PP2500333856 - Glimepirid
116. PP2500333861 - Glimepirid
117. PP2500333912 - Sitagliptin
118. PP2500333916 - Sitagliptin
119. PP2500333938 - Thiamazol
120. PP2500333948 - Eperison
121. PP2500333949 - Eperison
122. PP2500333956 - Tolperison
123. PP2500333980 - Betahistin
124. PP2500334015 - Rotundin
125. PP2500334016 - Rotundin
126. PP2500334022 - Clorpromazin
127. PP2500334034 - Levosulpirid
128. PP2500334054 - Sulpirid
129. PP2500334080 - Acetyl leucin
130. PP2500334103 - Mecobalamin
131. PP2500334107 - Piracetam
132. PP2500334108 - Piracetam
133. PP2500334130 - Bambuterol
134. PP2500334141 - Natri montelukast
135. PP2500334145 - Natri montelukast
136. PP2500334170 - Ambroxol
137. PP2500334183 - Bromhexin hydroclorid
138. PP2500334188 - Carbocistein
139. PP2500334191 - Carbocistein
140. PP2500334197 - N-acetylcystein
141. PP2500334200 - N-acetylcystein
142. PP2500334201 - N-acetylcystein
143. PP2500334286 - Calci lactat
144. PP2500334294 - Vitamin B1
145. PP2500334308 - Vitamin B6
146. PP2500334310 - Vitamin B6 + magnesi lactat
147. PP2500334315 - Vitamin C
148. PP2500334326 - Vitamin PP
149. PP2500334335 - Tenofovir (TDF)
150. PP2500334336 - Tenofovir (TDF)
1. PP2500332891 - Cefoperazon + sulbactam
2. PP2500333462 - Milrinon
1. PP2500332600 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2500332707 - Fexofenadin
3. PP2500332837 - Cefaclor
4. PP2500332918 - Ceftizoxim
5. PP2500333093 - Fluconazol
6. PP2500333211 - Trimetazidin
7. PP2500333212 - Trimetazidin
8. PP2500333254 - Atenolol
9. PP2500333262 - Bisoprolol
10. PP2500333334 - Irbesartan
11. PP2500333367 - Losartan
12. PP2500333595 - Famotidin
13. PP2500333799 - Methyl prednisolon
14. PP2500333840 - Glibenclamid + metformin
15. PP2500333841 - Glibenclamid + metformin
1. PP2500332838 - Cefaclor
2. PP2500332847 - Cefadroxil
3. PP2500332879 - Cefixim
4. PP2500333232 - Amlodipin + atorvastatin
5. PP2500333304 - Enalapril
1. PP2500332849 - Cefalexin
2. PP2500333623 - Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
3. PP2500334296 - Vitamin B1 + B6 + B12
4. PP2500334298 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500332748 - Pralidoxim
2. PP2500332979 - Metronidazol
3. PP2500332980 - Metronidazol
4. PP2500334155 - Salbutamol + ipratropium
5. PP2500334231 - Glucose
6. PP2500334232 - Glucose
7. PP2500334234 - Glucose
8. PP2500334249 - Natri clorid
9. PP2500334252 - Natri clorid
10. PP2500334254 - Natri clorid
11. PP2500334255 - Natri clorid
12. PP2500334263 - Ringer lactat
13. PP2500334264 - Ringer lactat
14. PP2500334266 - Ringer lactat
1. PP2500332489 - Propofol
2. PP2500332490 - Propofol
3. PP2500333070 - Vancomycin
4. PP2500333151 - Sắt sucrose (hay dextran)
5. PP2500333252 - Amlodipin + Valsartan
6. PP2500333386 - Nebivolol
7. PP2500333581 - Furosemid + spironolacton
8. PP2500333925 - Vildagliptin
9. PP2500334184 - Bromhexin hydroclorid
1. PP2500332537 - Etodolac
2. PP2500332759 - Gabapentin
3. PP2500333346 - Lacidipin
4. PP2500333401 - Perindopril
5. PP2500333505 - Bezafibrat
6. PP2500333611 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
7. PP2500333716 - Bacillus clausii
8. PP2500333818 - Acarbose
9. PP2500334153 - Salbutamol sulfat
1. PP2500332712 - Fexofenadin
2. PP2500333035 - Moxifloxacin
3. PP2500333100 - Itraconazol
4. PP2500334290 - Calci glycerophosphat + magnesi gluconat
1. PP2500332782 - Albendazol
2. PP2500332787 - Praziquantel
3. PP2500333087 - Clotrimazol
4. PP2500333556 - Fusidic acid + hydrocortison
5. PP2500333608 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
6. PP2500333612 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
7. PP2500333620 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
8. PP2500333697 - Tiropramid hydroclorid