Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500347284 | Acetylsalicylic acid | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 90 | 2.205.000 | 120 | 9.500.000 | 9.500.000 | 0 |
| 2 | PP2500347285 | Adapalen | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 17.000.000 | 130 | 7.650.100 | 7.650.100 | 0 |
| 3 | PP2500347286 | Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 17.000.000 | 130 | 15.330.000 | 15.330.000 | 0 |
| 4 | PP2500347287 | Allopurinol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 90 | 2.205.000 | 120 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 |
| 5 | PP2500347289 | Alpha chymotrypsin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 90 | 1.936.350 | 120 | 15.600.000 | 15.600.000 | 0 |
| 6 | PP2500347290 | Ambroxol | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 4.187.700 | 120 | 8.835.000 | 8.835.000 | 0 |
| 7 | PP2500347292 | Azithromycin | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 100 | 5.000.000 | 130 | 26.250.000 | 26.250.000 | 0 |
| 8 | PP2500347293 | Azithromycin | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 100 | 5.000.000 | 130 | 13.750.000 | 13.750.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 90 | 2.205.000 | 120 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 | |||
| 9 | PP2500347294 | Bacillus clausii | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 13.000.000 | 120 | 257.580.000 | 257.580.000 | 0 |
| 10 | PP2500347295 | Bacillus clausii | vn0313449805 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA | 90 | 819.000 | 120 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 |
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 90 | 819.000 | 120 | 54.340.000 | 54.340.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 918.000 | 120 | 54.600.000 | 54.600.000 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 4.187.700 | 120 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 | |||
| 11 | PP2500347296 | Betahistin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 12.000.000 | 120 | 17.886.000 | 17.886.000 | 0 |
| 12 | PP2500347298 | Bisoprolol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 90 | 1.936.350 | 120 | 27.450.000 | 27.450.000 | 0 |
| 13 | PP2500347302 | Budesonid + Glycopyrronium + Formoterol fumarat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 12.000.000 | 120 | 56.920.800 | 56.920.800 | 0 |
| 14 | PP2500347303 | Calci + vitamin D3 | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 17.000.000 | 130 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 2.000.000 | 122 | 49.000.000 | 49.000.000 | 0 | |||
| 15 | PP2500347304 | Calci lactat | vn0316395019 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ MINH | 90 | 525.000 | 120 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 2.300.000 | 120 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| 16 | PP2500347306 | Carbomer | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 90 | 405.450 | 120 | 9.750.000 | 9.750.000 | 0 |
| 17 | PP2500347309 | Cefdinir | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 90 | 1.570.095 | 120 | 29.673.000 | 29.673.000 | 0 |
| 18 | PP2500347310 | Cefixim | vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 90 | 1.833.750 | 120 | 45.474.000 | 45.474.000 | 0 |
| 19 | PP2500347311 | Cefuroxim | vn0107890612 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | 90 | 1.125.000 | 120 | 71.000.000 | 71.000.000 | 0 |
| vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 90 | 1.833.750 | 120 | 72.990.000 | 72.990.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 90 | 1.570.095 | 120 | 74.130.000 | 74.130.000 | 0 | |||
| 20 | PP2500347314 | Codein camphosulfonat + Sulfogaiacol + Cao mềm Grindelia | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 90 | 1.000.000 | 130 | 37.640.000 | 37.640.000 | 0 |
| 21 | PP2500347316 | Dequalinium clorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 17.000.000 | 130 | 19.420.000 | 19.420.000 | 0 |
| 22 | PP2500347319 | Diclofenac | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 17.000.000 | 130 | 13.700.000 | 13.700.000 | 0 |
| 23 | PP2500347322 | Doxycyclin | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 90 | 67.500 | 120 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 |
| 24 | PP2500347323 | Empagliflozin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 17.000.000 | 130 | 23.072.000 | 23.072.000 | 0 |
| 25 | PP2500347324 | Empagliflozin + Linagliptin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 17.000.000 | 130 | 37.267.000 | 37.267.000 | 0 |
| 26 | PP2500347325 | Empagliflozin + Linagliptin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 17.000.000 | 130 | 40.554.000 | 40.554.000 | 0 |
| 27 | PP2500347327 | Ethinyl estradiol + Desogestrel | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 12.000.000 | 120 | 10.489.500 | 10.489.500 | 0 |
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 90 | 550.000 | 127 | 8.757.000 | 8.757.000 | 0 | |||
| 28 | PP2500347328 | Ethinyl estradiol + Desogestrel | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 12.000.000 | 120 | 13.059.900 | 13.059.900 | 0 |
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 90 | 550.000 | 127 | 10.678.500 | 10.678.500 | 0 | |||
| 29 | PP2500347330 | fluticasone + umeclidinium + vilanterol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 12.000.000 | 120 | 64.134.000 | 64.134.000 | 0 |
| 30 | PP2500347333 | Fusidic acid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 17.000.000 | 130 | 15.015.000 | 15.015.000 | 0 |
| 31 | PP2500347334 | Fusidic acid + betamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 17.000.000 | 130 | 19.668.000 | 19.668.000 | 0 |
| 32 | PP2500347336 | Gabapentin | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 90 | 500.000 | 185 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| 33 | PP2500347339 | Hydroxy cloroquin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 2.000.000 | 122 | 44.800.000 | 44.800.000 | 0 |
| 34 | PP2500347340 | Hydroxypropylmethylcellulose | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 90 | 130.000 | 120 | 3.280.000 | 3.280.000 | 0 |
| 35 | PP2500347341 | Hyoscin butylbromid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 13.000.000 | 120 | 5.990.000 | 5.990.000 | 0 |
| 36 | PP2500347342 | Indapamid | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 90 | 550.000 | 127 | 17.950.000 | 17.950.000 | 0 |
| 37 | PP2500347343 | Insulin analog tác dung chậm kéo dài (Degludec) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 17.000.000 | 130 | 96.187.200 | 96.187.200 | 0 |
| 38 | PP2500347344 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 13.000.000 | 120 | 124.500.000 | 124.500.000 | 0 |
| 39 | PP2500347345 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine) + Lixisenatide | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 13.000.000 | 120 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 |
| 40 | PP2500347346 | Insulin analog trộn, hỗn hợp (Insulin Aspart 30/70) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 17.000.000 | 130 | 100.254.000 | 100.254.000 | 0 |
| 41 | PP2500347347 | Insulin analog trộn, hỗn hợp (Insulin degludec + Insulin aspart) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 17.000.000 | 130 | 123.374.700 | 123.374.700 | 0 |
| 42 | PP2500347348 | Isosorbid (dinitrat) | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 100 | 5.000.000 | 130 | 13.000.000 | 13.000.000 | 0 |
| 43 | PP2500347350 | Itraconazole | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 17.000.000 | 130 | 71.000.000 | 71.000.000 | 0 |
| 44 | PP2500347351 | Ivermectin | vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 90 | 787.500 | 120 | 53.850.000 | 53.850.000 | 0 |
| 45 | PP2500347352 | Kali Clorid | vn0318281200 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN | 90 | 2.280.750 | 120 | 4.000.000 | 4.000.000 | 0 |
| 46 | PP2500347354 | Ketoprofen | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 12.000.000 | 120 | 9.500.000 | 9.500.000 | 0 |
| 47 | PP2500347356 | Letrozol | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 90 | 127.500 | 120 | 8.500.000 | 8.500.000 | 0 |
| 48 | PP2500347357 | Levocetirizin | vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 90 | 179.550 | 120 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 |
| vn0313953508 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM ATLANTA | 90 | 179.550 | 120 | 11.200.000 | 11.200.000 | 0 | |||
| 49 | PP2500347358 | Levofloxacin | vn0316368209 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRUNG TÍN | 90 | 8.785.800 | 120 | 17.800 | 17.800 | 0 |
| 50 | PP2500347359 | Levofloxacin | vn0316368209 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRUNG TÍN | 90 | 8.785.800 | 120 | 18.680 | 18.680 | 0 |
| 51 | PP2500347360 | Levothyroxin (muối natri) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 12.000.000 | 120 | 55.100.000 | 55.100.000 | 0 |
| 52 | PP2500347361 | Levothyroxin (muối natri) | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 90 | 5.000.000 | 120 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 12.000.000 | 120 | 322.000.000 | 322.000.000 | 0 | |||
| 53 | PP2500347362 | Loratadin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 90 | 1.936.350 | 120 | 1.070.000 | 1.070.000 | 0 |
| 54 | PP2500347363 | Loxoprofen (muối natri) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 12.000.000 | 120 | 69.300.000 | 69.300.000 | 0 |
| 55 | PP2500347364 | Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 13.000.000 | 120 | 143.880.000 | 143.880.000 | 0 |
| 56 | PP2500347365 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 4.187.700 | 120 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 |
| 57 | PP2500347366 | Meloxicam | vn0316368209 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRUNG TÍN | 90 | 8.785.800 | 120 | 7.500 | 7.500 | 0 |
| 58 | PP2500347368 | Methyl prednisolon | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 13.000.000 | 120 | 27.260.000 | 27.260.000 | 0 |
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 100 | 5.000.000 | 130 | 27.280.000 | 27.280.000 | 0 | |||
| 59 | PP2500347369 | Methyl prednisolon | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 13.000.000 | 120 | 2.665.000 | 2.665.000 | 0 |
| 60 | PP2500347370 | Metronidazol + neomycin + nystatin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 90 | 1.000.000 | 130 | 17.820.000 | 17.820.000 | 0 |
| 61 | PP2500347371 | Misoprostol | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 100 | 5.000.000 | 130 | 18.250.000 | 18.250.000 | 0 |
| 62 | PP2500347372 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 2.300.000 | 120 | 118.000.000 | 118.000.000 | 0 |
| 63 | PP2500347373 | Moxifloxacin + Dexamethason | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 918.000 | 120 | 6.600.000 | 6.600.000 | 0 |
| 64 | PP2500347375 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 17.000.000 | 130 | 4.180.000 | 4.180.000 | 0 |
| 65 | PP2500347376 | Nước oxy già | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 100 | 5.000.000 | 130 | 3.780.000 | 3.780.000 | 0 |
| 66 | PP2500347377 | Olopatadin hydroclorid | vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 90 | 388.080 | 120 | 25.872.000 | 25.872.000 | 0 |
| 67 | PP2500347380 | Piracetam + Cinnarizin | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 100 | 5.000.000 | 130 | 25.500.000 | 25.500.000 | 0 |
| 68 | PP2500347381 | Polyethylene glycol + Propylen glycol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 17.000.000 | 130 | 18.030.000 | 18.030.000 | 0 |
| 69 | PP2500347382 | Povidon iodin | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 100 | 5.000.000 | 130 | 11.550.000 | 11.550.000 | 0 |
| 70 | PP2500347384 | Rabeprazol natri | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 13.000.000 | 120 | 98.000.000 | 98.000.000 | 0 |
| vn0314037138 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH | 90 | 1.470.000 | 120 | 97.500.000 | 97.500.000 | 0 | |||
| 71 | PP2500347386 | Sắt protein succinylat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 17.000.000 | 130 | 185.000.000 | 185.000.000 | 0 |
| 72 | PP2500347387 | Sắt sulfat + acid folic | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 17.000.000 | 130 | 14.245.000 | 14.245.000 | 0 |
| 73 | PP2500347388 | Silymarin | vn0318281200 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN | 90 | 2.280.750 | 120 | 148.050.000 | 148.050.000 | 0 |
| 74 | PP2500347389 | Spironolacton | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 672.000 | 120 | 15.625.000 | 15.625.000 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 4.187.700 | 120 | 15.625.000 | 15.625.000 | 0 | |||
| 75 | PP2500347390 | Tenofovir (TAF) | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 90 | 1.200.000 | 120 | 70.035.000 | 70.035.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 90 | 2.205.000 | 120 | 49.980.000 | 49.980.000 | 0 | |||
| 76 | PP2500347393 | Thiamazol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 12.000.000 | 120 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 77 | PP2500347395 | Tobramycin + dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 90 | 130.000 | 120 | 5.250.000 | 5.250.000 | 0 |
| 78 | PP2500347396 | Trimetazidin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 12.000.000 | 120 | 27.050.000 | 27.050.000 | 0 |
| 79 | PP2500347397 | Trolamin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 90 | 1.000.000 | 130 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 |
| 80 | PP2500347398 | Tyrothricin + Benzocain + Benzalkonium clorid | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 90 | 405.450 | 120 | 17.280.000 | 17.280.000 | 0 |
| 81 | PP2500347399 | Vildagliptin + metformin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 12.000.000 | 120 | 46.370.000 | 46.370.000 | 0 |
| 82 | PP2500347401 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 90 | 1.200.000 | 120 | 3.465.000 | 3.465.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 90 | 2.205.000 | 120 | 4.350.000 | 4.350.000 | 0 |
1. PP2500347294 - Bacillus clausii
2. PP2500347341 - Hyoscin butylbromid
3. PP2500347344 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine)
4. PP2500347345 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine) + Lixisenatide
5. PP2500347364 - Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
6. PP2500347368 - Methyl prednisolon
7. PP2500347369 - Methyl prednisolon
8. PP2500347384 - Rabeprazol natri
1. PP2500347351 - Ivermectin
1. PP2500347311 - Cefuroxim
1. PP2500347310 - Cefixim
2. PP2500347311 - Cefuroxim
1. PP2500347304 - Calci lactat
1. PP2500347361 - Levothyroxin (muối natri)
1. PP2500347295 - Bacillus clausii
1. PP2500347295 - Bacillus clausii
1. PP2500347295 - Bacillus clausii
2. PP2500347373 - Moxifloxacin + Dexamethason
1. PP2500347356 - Letrozol
1. PP2500347296 - Betahistin
2. PP2500347302 - Budesonid + Glycopyrronium + Formoterol fumarat
3. PP2500347327 - Ethinyl estradiol + Desogestrel
4. PP2500347328 - Ethinyl estradiol + Desogestrel
5. PP2500347330 - fluticasone + umeclidinium + vilanterol
6. PP2500347354 - Ketoprofen
7. PP2500347360 - Levothyroxin (muối natri)
8. PP2500347361 - Levothyroxin (muối natri)
9. PP2500347363 - Loxoprofen (muối natri)
10. PP2500347393 - Thiamazol
11. PP2500347396 - Trimetazidin
12. PP2500347399 - Vildagliptin + metformin
1. PP2500347327 - Ethinyl estradiol + Desogestrel
2. PP2500347328 - Ethinyl estradiol + Desogestrel
3. PP2500347342 - Indapamid
1. PP2500347352 - Kali Clorid
2. PP2500347388 - Silymarin
1. PP2500347389 - Spironolacton
1. PP2500347340 - Hydroxypropylmethylcellulose
2. PP2500347395 - Tobramycin + dexamethason
1. PP2500347304 - Calci lactat
2. PP2500347372 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
1. PP2500347285 - Adapalen
2. PP2500347286 - Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3)
3. PP2500347303 - Calci + vitamin D3
4. PP2500347316 - Dequalinium clorid
5. PP2500347319 - Diclofenac
6. PP2500347323 - Empagliflozin
7. PP2500347324 - Empagliflozin + Linagliptin
8. PP2500347325 - Empagliflozin + Linagliptin
9. PP2500347333 - Fusidic acid
10. PP2500347334 - Fusidic acid + betamethason
11. PP2500347343 - Insulin analog tác dung chậm kéo dài (Degludec)
12. PP2500347346 - Insulin analog trộn, hỗn hợp (Insulin Aspart 30/70)
13. PP2500347347 - Insulin analog trộn, hỗn hợp (Insulin degludec + Insulin aspart)
14. PP2500347350 - Itraconazole
15. PP2500347375 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
16. PP2500347381 - Polyethylene glycol + Propylen glycol
17. PP2500347386 - Sắt protein succinylat
18. PP2500347387 - Sắt sulfat + acid folic
1. PP2500347306 - Carbomer
2. PP2500347398 - Tyrothricin + Benzocain + Benzalkonium clorid
1. PP2500347384 - Rabeprazol natri
1. PP2500347357 - Levocetirizin
1. PP2500347303 - Calci + vitamin D3
2. PP2500347339 - Hydroxy cloroquin
1. PP2500347377 - Olopatadin hydroclorid
1. PP2500347309 - Cefdinir
2. PP2500347311 - Cefuroxim
1. PP2500347322 - Doxycyclin
1. PP2500347314 - Codein camphosulfonat + Sulfogaiacol + Cao mềm Grindelia
2. PP2500347370 - Metronidazol + neomycin + nystatin
3. PP2500347397 - Trolamin
1. PP2500347292 - Azithromycin
2. PP2500347293 - Azithromycin
3. PP2500347348 - Isosorbid (dinitrat)
4. PP2500347368 - Methyl prednisolon
5. PP2500347371 - Misoprostol
6. PP2500347376 - Nước oxy già
7. PP2500347380 - Piracetam + Cinnarizin
8. PP2500347382 - Povidon iodin
1. PP2500347357 - Levocetirizin
1. PP2500347290 - Ambroxol
2. PP2500347295 - Bacillus clausii
3. PP2500347365 - Magnesi aspartat + kali aspartat
4. PP2500347389 - Spironolacton
1. PP2500347336 - Gabapentin
1. PP2500347358 - Levofloxacin
2. PP2500347359 - Levofloxacin
3. PP2500347366 - Meloxicam
1. PP2500347390 - Tenofovir (TAF)
2. PP2500347401 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2500347289 - Alpha chymotrypsin
2. PP2500347298 - Bisoprolol
3. PP2500347362 - Loratadin
1. PP2500347284 - Acetylsalicylic acid
2. PP2500347287 - Allopurinol
3. PP2500347293 - Azithromycin
4. PP2500347390 - Tenofovir (TAF)
5. PP2500347401 - Vitamin B6 + magnesi lactat