Gói số 01: Gói thầu thuốc generic

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Gói số 01: Gói thầu thuốc generic
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Kế hoạch lựa chọn nhà thầu dự toán mua sắm thuốc Generic, thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền của Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Lâm Đồng năm 2025-2026
Thời gian thực hiện gói thầu
18 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
09:00 12/09/2025
Thời điểm hoàn thành mở thầu
09:41 12/09/2025
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
27
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2500357994 Acid amin* vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 90 15.000.000 120 284.445.000 284.445.000 0
2 PP2500357995 Albumin vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 90 698.000 120 7.700.000 7.700.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 90 15.000.000 120 7.680.000 7.680.000 0
3 PP2500357996 Aluminum phosphat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 9.000.000 120 2.007.000 2.007.000 0
4 PP2500357998 Aminophylin vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 90 3.716.550 120 525.000 525.000 0
5 PP2500357999 Amoxicilin + acid clavulanic vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 1.038.500 120 69.825.000 69.825.000 0
6 PP2500358000 Bacillus clausii vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 9.000.000 120 128.790.000 128.790.000 0
7 PP2500358001 Budesonid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 9.000.000 120 62.265.000 62.265.000 0
8 PP2500358004 Fentanyl vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 90 3.100.000 120 28.450.000 28.450.000 0
9 PP2500358005 Heparin (natri) vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 1.038.500 120 11.210.000 11.210.000 0
10 PP2500358006 Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 1.125.235 120 24.700.000 24.700.000 0
11 PP2500358007 Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 92 2.000.000 122 59.400.000 59.400.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 9.000.000 120 60.000.000 60.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 1.125.235 120 60.000.000 60.000.000 0
12 PP2500358012 Ondansetron vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 90 15.000.000 120 1.990.000 1.990.000 0
13 PP2500358013 Paracetamol (acetaminophen) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 1.125.235 120 283.100 283.100 0
14 PP2500358014 Paracetamol (acetaminophen) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 1.125.235 120 2.420.000 2.420.000 0
15 PP2500358015 Paracetamol (acetaminophen) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 1.125.235 120 290.700 290.700 0
16 PP2500358016 Propofol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 90 15.000.000 120 10.500.000 10.500.000 0
17 PP2500358017 Racecadotril vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 90 15.000.000 120 37.683.800 37.683.800 0
18 PP2500358018 Racecadotril vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 90 15.000.000 120 10.708.000 10.708.000 0
19 PP2500358019 Rocuronium bromid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 90 15.000.000 120 8.730.000 8.730.000 0
20 PP2500358020 Saccharomyces boulardii vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 92 2.000.000 122 94.920.000 94.920.000 0
21 PP2500358021 Salbutamol sulfat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 1.125.235 120 490.000 490.000 0
22 PP2500358022 Sevofluran vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 1.200.000 120 103.766.250 103.766.250 0
23 PP2500358023 Simethicon vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 90 15.000.000 120 5.592.300 5.592.300 0
24 PP2500358025 Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant)) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 9.000.000 120 629.550.000 629.550.000 0
25 PP2500358027 Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 90 15.000.000 120 4.680.000 4.680.000 0
26 PP2500358028 Tobramycin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 92 2.000.000 122 11.999.700 11.999.700 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 1.125.235 120 11.399.700 11.399.700 0
27 PP2500358032 Aciclovir vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 90 926.250 120 6.500.000 6.500.000 0
28 PP2500358034 Amoxicilin + acid clavulanic vn3603605868 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA 90 2.250.000 120 225.000.000 225.000.000 0
29 PP2500358036 Cefaclor vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 90 1.805.580 120 29.568.000 29.568.000 0
30 PP2500358037 Cefixim vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 90 3.481.227 121 220.000.000 220.000.000 0
vn4401044795 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH 90 3.428.500 120 171.556.000 171.556.000 0
31 PP2500358038 Cefixim vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 90 1.805.580 120 122.850.000 122.850.000 0
vn4401044795 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH 90 3.428.500 120 107.982.000 107.982.000 0
32 PP2500358039 Cefpodoxim vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 90 3.288.930 120 81.000.000 81.000.000 0
33 PP2500358040 Fluconazol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 9.000.000 120 407.400 407.400 0
34 PP2500358042 Natri montelukast vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 90 975.550 120 10.880.000 10.880.000 0
35 PP2500358043 Oxacilin vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 90 1.805.580 120 28.135.800 28.135.800 0
36 PP2500358046 Azithromycin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 90 926.250 120 25.875.000 25.875.000 0
37 PP2500358048 Cefpodoxim vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 90 1.054.000 120 97.800.000 97.800.000 0
38 PP2500358052 Aciclovir vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 100 10.000.000 130 385.000 385.000 0
39 PP2500358053 Ambroxol vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 90 3.716.550 120 3.276.000 3.276.000 0
40 PP2500358056 Bacillus subtilis vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 90 3.716.550 120 120.000.000 120.000.000 0
41 PP2500358057 Budesonid vn0107960796 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED 90 90.000 120 9.000.000 9.000.000 0
42 PP2500358058 Cafein citrat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 1.500.000 120 33.600.000 33.600.000 0
43 PP2500358059 Calci lactat vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 1.200.000 120 11.340.000 11.340.000 0
44 PP2500358062 Colistin* vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 90 3.100.000 120 16.900.000 16.900.000 0
45 PP2500358063 Desloratadin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 90 989.350 120 8.904.000 8.904.000 0
vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 100 10.000.000 130 11.680.000 11.680.000 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 90 1.172.800 120 9.600.000 9.600.000 0
46 PP2500358064 Dexamethason vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 336.540 120 560.000 560.000 0
47 PP2500358065 Diazepam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 90 1.038.500 120 800.000 800.000 0
48 PP2500358066 Dioctahedral smectit vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 90 3.481.227 121 5.340.000 5.340.000 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 90 1.054.000 120 5.400.000 5.400.000 0
49 PP2500358067 Diphenhydramin vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 100 10.000.000 130 1.755.600 1.755.600 0
50 PP2500358068 Dobutamin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 1.500.000 120 3.850.000 3.850.000 0
51 PP2500358069 Domperidon vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 90 989.350 120 12.450.000 12.450.000 0
52 PP2500358072 Fusidic acid + hydrocortison vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 100 10.000.000 130 4.250.000 4.250.000 0
53 PP2500358073 Glucose vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 90 3.481.227 121 34.965.000 34.965.000 0
54 PP2500358074 Glucose vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 90 3.481.227 121 24.570.000 24.570.000 0
55 PP2500358075 Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 100 10.000.000 130 10.140.280 10.140.280 0
56 PP2500358076 Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 100 10.000.000 130 25.350.700 25.350.700 0
57 PP2500358077 Huyết thanh kháng uốn ván vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 100 10.000.000 130 1.742.600 1.742.600 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 90 1.200.000 120 1.742.600 1.742.600 0
58 PP2500358078 Hydrocortison vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 336.540 120 6.489.000 6.489.000 0
59 PP2500358079 Ibuprofen vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 90 989.350 120 7.100.000 7.100.000 0
60 PP2500358081 Kẽm gluconat vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 90 1.172.800 120 80.640.000 80.640.000 0
61 PP2500358082 Levetiracetam vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 1.500.000 120 1.500.000 1.500.000 0
62 PP2500358083 Linezolid* vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 1.500.000 120 5.850.000 5.850.000 0
vn6001510163 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AHT 90 58.500 120 195.000 195.000 0
63 PP2500358084 Lysin + Vitamin + Khoáng chất vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 90 3.100.000 120 225.000.000 225.000.000 0
64 PP2500358085 Magnesi sulfat vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 90 3.481.227 121 58.000 58.000 0
65 PP2500358086 Manitol vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 90 3.481.227 121 1.260.000 1.260.000 0
66 PP2500358087 Midazolam vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 90 975.550 120 83.475.000 83.475.000 0
67 PP2500358088 Milrinon vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 1.500.000 120 1.155.000 1.155.000 0
68 PP2500358089 Naloxon hydroclorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 1.500.000 120 1.176.000 1.176.000 0
69 PP2500358091 Natri clorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 90 3.100.000 120 23.364.000 23.364.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 90 3.481.227 121 24.080.100 24.080.100 0
70 PP2500358092 Natri clorid vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 90 302.625 120 29.227.500 29.227.500 0
vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 100 10.000.000 130 29.700.000 29.700.000 0
71 PP2500358093 Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 100 10.000.000 130 21.060.000 21.060.000 0
72 PP2500358094 Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 1.500.000 120 987.000 987.000 0
73 PP2500358095 Natri montelukast vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 90 9.000.000 120 12.750.000 12.750.000 0
74 PP2500358097 Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 336.540 120 2.500.000 2.500.000 0
vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 100 10.000.000 130 2.800.000 2.800.000 0
75 PP2500358098 Nước cất pha tiêm vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 90 3.100.000 120 20.400.000 20.400.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 90 3.481.227 121 23.964.000 23.964.000 0
76 PP2500358100 Nystatin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 90 3.100.000 120 1.029.000 1.029.000 0
77 PP2500358101 Omeprazol vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 336.540 120 3.540.000 3.540.000 0
78 PP2500358102 Phytomenadion (vitamin K1) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 336.540 120 297.000 297.000 0
79 PP2500358103 Salbutamol sulfat vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 90 989.350 120 46.305.000 46.305.000 0
80 PP2500358104 Terbutalin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 336.540 120 106.000 106.000 0
81 PP2500358105 Tetracyclin hydroclorid vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 100 10.000.000 130 68.000 68.000 0
82 PP2500358106 Valproat natri vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 90 975.550 120 3.200.000 3.200.000 0
83 PP2500358107 Vancomycin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 90 336.540 120 19.068.000 19.068.000 0
84 PP2500358109 Vitamin C vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 90 3.288.930 120 11.554.000 11.554.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 90 3.481.227 121 10.335.000 10.335.000 0
85 PP2500358112 Fluticason propionat vn0106454035 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN THUẬN PHÁT 90 96.000 120 9.600.000 9.600.000 0
86 PP2500358113 Glycerol vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 1.500.000 120 2.772.000 2.772.000 0
87 PP2500358114 Fentanyl vn5800000047 CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) 100 10.000.000 130 19.500.000 19.500.000 0
88 PP2500358115 Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 1.125.235 120 1.160.000 1.160.000 0
89 PP2500358116 Immune globulin vn0303418205 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH 90 620.000 122 53.000.000 53.000.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 90 698.000 120 49.000.000 49.000.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 90 926.250 120 49.000.000 49.000.000 0
90 PP2500358117 Sắt (III) hydroxyd polymaltose vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 1.125.235 120 6.930.000 6.930.000 0
91 PP2500358118 Sắt (III) hydroxyd polymaltose vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 90 1.125.235 120 4.249.950 4.249.950 0
92 PP2500358119 Dopamin hydroclorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 90 1.500.000 120 2.205.000 2.205.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 27
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
122 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
92 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500358007 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)

2. PP2500358020 - Saccharomyces boulardii

3. PP2500358028 - Tobramycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483037
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500358092 - Natri clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106454035
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500358112 - Fluticason propionat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303418205
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
122 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500358116 - Immune globulin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500228415
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500358064 - Dexamethason

2. PP2500358078 - Hydrocortison

3. PP2500358097 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)

4. PP2500358101 - Omeprazol

5. PP2500358102 - Phytomenadion (vitamin K1)

6. PP2500358104 - Terbutalin

7. PP2500358107 - Vancomycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3603605868
Tỉnh / thành phố
Đồng Nai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500358034 - Amoxicilin + acid clavulanic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313142700
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500358063 - Desloratadin

2. PP2500358069 - Domperidon

3. PP2500358079 - Ibuprofen

4. PP2500358103 - Salbutamol sulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn5800000047
Tỉnh / thành phố
Lâm Đồng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
130 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
100 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2500358052 - Aciclovir

2. PP2500358063 - Desloratadin

3. PP2500358067 - Diphenhydramin

4. PP2500358072 - Fusidic acid + hydrocortison

5. PP2500358075 - Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất

6. PP2500358076 - Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre

7. PP2500358077 - Huyết thanh kháng uốn ván

8. PP2500358092 - Natri clorid

9. PP2500358093 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm

10. PP2500358097 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)

11. PP2500358105 - Tetracyclin hydroclorid

12. PP2500358114 - Fentanyl

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500358058 - Cafein citrat

2. PP2500358068 - Dobutamin

3. PP2500358082 - Levetiracetam

4. PP2500358083 - Linezolid*

5. PP2500358088 - Milrinon

6. PP2500358089 - Naloxon hydroclorid

7. PP2500358094 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)

8. PP2500358113 - Glycerol

9. PP2500358119 - Dopamin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107960796
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500358057 - Budesonid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303114528
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500357995 - Albumin

2. PP2500358116 - Immune globulin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301329486
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500358032 - Aciclovir

2. PP2500358046 - Azithromycin

3. PP2500358116 - Immune globulin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6001510163
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500358083 - Linezolid*

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300523385
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500358004 - Fentanyl

2. PP2500358062 - Colistin*

3. PP2500358084 - Lysin + Vitamin + Khoáng chất

4. PP2500358091 - Natri clorid

5. PP2500358098 - Nước cất pha tiêm

6. PP2500358100 - Nystatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312147840
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500358039 - Cefpodoxim

2. PP2500358109 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400102091
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500358042 - Natri montelukast

2. PP2500358087 - Midazolam

3. PP2500358106 - Valproat natri

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108536
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500357999 - Amoxicilin + acid clavulanic

2. PP2500358005 - Heparin (natri)

3. PP2500358065 - Diazepam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309829522
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
121 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500358037 - Cefixim

2. PP2500358066 - Dioctahedral smectit

3. PP2500358073 - Glucose

4. PP2500358074 - Glucose

5. PP2500358085 - Magnesi sulfat

6. PP2500358086 - Manitol

7. PP2500358091 - Natri clorid

8. PP2500358098 - Nước cất pha tiêm

9. PP2500358109 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315654422
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500358063 - Desloratadin

2. PP2500358081 - Kẽm gluconat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302597576
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500357994 - Acid amin*

2. PP2500357995 - Albumin

3. PP2500358012 - Ondansetron

4. PP2500358016 - Propofol

5. PP2500358017 - Racecadotril

6. PP2500358018 - Racecadotril

7. PP2500358019 - Rocuronium bromid

8. PP2500358023 - Simethicon

9. PP2500358027 - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500357996 - Aluminum phosphat

2. PP2500358000 - Bacillus clausii

3. PP2500358001 - Budesonid

4. PP2500358007 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)

5. PP2500358025 - Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant))

6. PP2500358040 - Fluconazol

7. PP2500358095 - Natri montelukast

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316417470
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2500358006 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)

2. PP2500358007 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)

3. PP2500358013 - Paracetamol (acetaminophen)

4. PP2500358014 - Paracetamol (acetaminophen)

5. PP2500358015 - Paracetamol (acetaminophen)

6. PP2500358021 - Salbutamol sulfat

7. PP2500358028 - Tobramycin

8. PP2500358115 - Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd

9. PP2500358117 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose

10. PP2500358118 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483319
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500358022 - Sevofluran

2. PP2500358059 - Calci lactat

3. PP2500358077 - Huyết thanh kháng uốn ván

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400384433
Tỉnh / thành phố
Đồng Tháp
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500358036 - Cefaclor

2. PP2500358038 - Cefixim

3. PP2500358043 - Oxacilin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101400572
Tỉnh / thành phố
Hưng Yên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500358048 - Cefpodoxim

2. PP2500358066 - Dioctahedral smectit

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4401044795
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500358037 - Cefixim

2. PP2500358038 - Cefixim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1300382591
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
120 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
90 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500357998 - Aminophylin

2. PP2500358053 - Ambroxol

3. PP2500358056 - Bacillus subtilis

Đã xem: 15
MBBANK Banner giua trang
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây