Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500357994 | Acid amin* | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 15.000.000 | 120 | 284.445.000 | 284.445.000 | 0 |
| 2 | PP2500357995 | Albumin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 90 | 698.000 | 120 | 7.700.000 | 7.700.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 15.000.000 | 120 | 7.680.000 | 7.680.000 | 0 | |||
| 3 | PP2500357996 | Aluminum phosphat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 9.000.000 | 120 | 2.007.000 | 2.007.000 | 0 |
| 4 | PP2500357998 | Aminophylin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 3.716.550 | 120 | 525.000 | 525.000 | 0 |
| 5 | PP2500357999 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 1.038.500 | 120 | 69.825.000 | 69.825.000 | 0 |
| 6 | PP2500358000 | Bacillus clausii | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 9.000.000 | 120 | 128.790.000 | 128.790.000 | 0 |
| 7 | PP2500358001 | Budesonid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 9.000.000 | 120 | 62.265.000 | 62.265.000 | 0 |
| 8 | PP2500358004 | Fentanyl | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 3.100.000 | 120 | 28.450.000 | 28.450.000 | 0 |
| 9 | PP2500358005 | Heparin (natri) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 1.038.500 | 120 | 11.210.000 | 11.210.000 | 0 |
| 10 | PP2500358006 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 1.125.235 | 120 | 24.700.000 | 24.700.000 | 0 |
| 11 | PP2500358007 | Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 92 | 2.000.000 | 122 | 59.400.000 | 59.400.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 9.000.000 | 120 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 1.125.235 | 120 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| 12 | PP2500358012 | Ondansetron | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 15.000.000 | 120 | 1.990.000 | 1.990.000 | 0 |
| 13 | PP2500358013 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 1.125.235 | 120 | 283.100 | 283.100 | 0 |
| 14 | PP2500358014 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 1.125.235 | 120 | 2.420.000 | 2.420.000 | 0 |
| 15 | PP2500358015 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 1.125.235 | 120 | 290.700 | 290.700 | 0 |
| 16 | PP2500358016 | Propofol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 15.000.000 | 120 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| 17 | PP2500358017 | Racecadotril | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 15.000.000 | 120 | 37.683.800 | 37.683.800 | 0 |
| 18 | PP2500358018 | Racecadotril | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 15.000.000 | 120 | 10.708.000 | 10.708.000 | 0 |
| 19 | PP2500358019 | Rocuronium bromid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 15.000.000 | 120 | 8.730.000 | 8.730.000 | 0 |
| 20 | PP2500358020 | Saccharomyces boulardii | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 92 | 2.000.000 | 122 | 94.920.000 | 94.920.000 | 0 |
| 21 | PP2500358021 | Salbutamol sulfat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 1.125.235 | 120 | 490.000 | 490.000 | 0 |
| 22 | PP2500358022 | Sevofluran | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 1.200.000 | 120 | 103.766.250 | 103.766.250 | 0 |
| 23 | PP2500358023 | Simethicon | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 15.000.000 | 120 | 5.592.300 | 5.592.300 | 0 |
| 24 | PP2500358025 | Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant)) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 9.000.000 | 120 | 629.550.000 | 629.550.000 | 0 |
| 25 | PP2500358027 | Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 15.000.000 | 120 | 4.680.000 | 4.680.000 | 0 |
| 26 | PP2500358028 | Tobramycin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 92 | 2.000.000 | 122 | 11.999.700 | 11.999.700 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 1.125.235 | 120 | 11.399.700 | 11.399.700 | 0 | |||
| 27 | PP2500358032 | Aciclovir | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 90 | 926.250 | 120 | 6.500.000 | 6.500.000 | 0 |
| 28 | PP2500358034 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 90 | 2.250.000 | 120 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 |
| 29 | PP2500358036 | Cefaclor | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 90 | 1.805.580 | 120 | 29.568.000 | 29.568.000 | 0 |
| 30 | PP2500358037 | Cefixim | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 3.481.227 | 121 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 |
| vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 90 | 3.428.500 | 120 | 171.556.000 | 171.556.000 | 0 | |||
| 31 | PP2500358038 | Cefixim | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 90 | 1.805.580 | 120 | 122.850.000 | 122.850.000 | 0 |
| vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 90 | 3.428.500 | 120 | 107.982.000 | 107.982.000 | 0 | |||
| 32 | PP2500358039 | Cefpodoxim | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 90 | 3.288.930 | 120 | 81.000.000 | 81.000.000 | 0 |
| 33 | PP2500358040 | Fluconazol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 9.000.000 | 120 | 407.400 | 407.400 | 0 |
| 34 | PP2500358042 | Natri montelukast | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 975.550 | 120 | 10.880.000 | 10.880.000 | 0 |
| 35 | PP2500358043 | Oxacilin | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 90 | 1.805.580 | 120 | 28.135.800 | 28.135.800 | 0 |
| 36 | PP2500358046 | Azithromycin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 90 | 926.250 | 120 | 25.875.000 | 25.875.000 | 0 |
| 37 | PP2500358048 | Cefpodoxim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 90 | 1.054.000 | 120 | 97.800.000 | 97.800.000 | 0 |
| 38 | PP2500358052 | Aciclovir | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 100 | 10.000.000 | 130 | 385.000 | 385.000 | 0 |
| 39 | PP2500358053 | Ambroxol | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 3.716.550 | 120 | 3.276.000 | 3.276.000 | 0 |
| 40 | PP2500358056 | Bacillus subtilis | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 3.716.550 | 120 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 41 | PP2500358057 | Budesonid | vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 90 | 90.000 | 120 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 |
| 42 | PP2500358058 | Cafein citrat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 1.500.000 | 120 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 |
| 43 | PP2500358059 | Calci lactat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 1.200.000 | 120 | 11.340.000 | 11.340.000 | 0 |
| 44 | PP2500358062 | Colistin* | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 3.100.000 | 120 | 16.900.000 | 16.900.000 | 0 |
| 45 | PP2500358063 | Desloratadin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 90 | 989.350 | 120 | 8.904.000 | 8.904.000 | 0 |
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 100 | 10.000.000 | 130 | 11.680.000 | 11.680.000 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 90 | 1.172.800 | 120 | 9.600.000 | 9.600.000 | 0 | |||
| 46 | PP2500358064 | Dexamethason | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 336.540 | 120 | 560.000 | 560.000 | 0 |
| 47 | PP2500358065 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 1.038.500 | 120 | 800.000 | 800.000 | 0 |
| 48 | PP2500358066 | Dioctahedral smectit | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 3.481.227 | 121 | 5.340.000 | 5.340.000 | 0 |
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 90 | 1.054.000 | 120 | 5.400.000 | 5.400.000 | 0 | |||
| 49 | PP2500358067 | Diphenhydramin | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 100 | 10.000.000 | 130 | 1.755.600 | 1.755.600 | 0 |
| 50 | PP2500358068 | Dobutamin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 1.500.000 | 120 | 3.850.000 | 3.850.000 | 0 |
| 51 | PP2500358069 | Domperidon | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 90 | 989.350 | 120 | 12.450.000 | 12.450.000 | 0 |
| 52 | PP2500358072 | Fusidic acid + hydrocortison | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 100 | 10.000.000 | 130 | 4.250.000 | 4.250.000 | 0 |
| 53 | PP2500358073 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 3.481.227 | 121 | 34.965.000 | 34.965.000 | 0 |
| 54 | PP2500358074 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 3.481.227 | 121 | 24.570.000 | 24.570.000 | 0 |
| 55 | PP2500358075 | Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 100 | 10.000.000 | 130 | 10.140.280 | 10.140.280 | 0 |
| 56 | PP2500358076 | Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 100 | 10.000.000 | 130 | 25.350.700 | 25.350.700 | 0 |
| 57 | PP2500358077 | Huyết thanh kháng uốn ván | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 100 | 10.000.000 | 130 | 1.742.600 | 1.742.600 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 1.200.000 | 120 | 1.742.600 | 1.742.600 | 0 | |||
| 58 | PP2500358078 | Hydrocortison | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 336.540 | 120 | 6.489.000 | 6.489.000 | 0 |
| 59 | PP2500358079 | Ibuprofen | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 90 | 989.350 | 120 | 7.100.000 | 7.100.000 | 0 |
| 60 | PP2500358081 | Kẽm gluconat | vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 90 | 1.172.800 | 120 | 80.640.000 | 80.640.000 | 0 |
| 61 | PP2500358082 | Levetiracetam | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 1.500.000 | 120 | 1.500.000 | 1.500.000 | 0 |
| 62 | PP2500358083 | Linezolid* | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 1.500.000 | 120 | 5.850.000 | 5.850.000 | 0 |
| vn6001510163 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AHT | 90 | 58.500 | 120 | 195.000 | 195.000 | 0 | |||
| 63 | PP2500358084 | Lysin + Vitamin + Khoáng chất | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 3.100.000 | 120 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 |
| 64 | PP2500358085 | Magnesi sulfat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 3.481.227 | 121 | 58.000 | 58.000 | 0 |
| 65 | PP2500358086 | Manitol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 3.481.227 | 121 | 1.260.000 | 1.260.000 | 0 |
| 66 | PP2500358087 | Midazolam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 975.550 | 120 | 83.475.000 | 83.475.000 | 0 |
| 67 | PP2500358088 | Milrinon | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 1.500.000 | 120 | 1.155.000 | 1.155.000 | 0 |
| 68 | PP2500358089 | Naloxon hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 1.500.000 | 120 | 1.176.000 | 1.176.000 | 0 |
| 69 | PP2500358091 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 3.100.000 | 120 | 23.364.000 | 23.364.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 3.481.227 | 121 | 24.080.100 | 24.080.100 | 0 | |||
| 70 | PP2500358092 | Natri clorid | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 90 | 302.625 | 120 | 29.227.500 | 29.227.500 | 0 |
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 100 | 10.000.000 | 130 | 29.700.000 | 29.700.000 | 0 | |||
| 71 | PP2500358093 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 100 | 10.000.000 | 130 | 21.060.000 | 21.060.000 | 0 |
| 72 | PP2500358094 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 1.500.000 | 120 | 987.000 | 987.000 | 0 |
| 73 | PP2500358095 | Natri montelukast | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 9.000.000 | 120 | 12.750.000 | 12.750.000 | 0 |
| 74 | PP2500358097 | Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 336.540 | 120 | 2.500.000 | 2.500.000 | 0 |
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 100 | 10.000.000 | 130 | 2.800.000 | 2.800.000 | 0 | |||
| 75 | PP2500358098 | Nước cất pha tiêm | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 3.100.000 | 120 | 20.400.000 | 20.400.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 3.481.227 | 121 | 23.964.000 | 23.964.000 | 0 | |||
| 76 | PP2500358100 | Nystatin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 3.100.000 | 120 | 1.029.000 | 1.029.000 | 0 |
| 77 | PP2500358101 | Omeprazol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 336.540 | 120 | 3.540.000 | 3.540.000 | 0 |
| 78 | PP2500358102 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 336.540 | 120 | 297.000 | 297.000 | 0 |
| 79 | PP2500358103 | Salbutamol sulfat | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 90 | 989.350 | 120 | 46.305.000 | 46.305.000 | 0 |
| 80 | PP2500358104 | Terbutalin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 336.540 | 120 | 106.000 | 106.000 | 0 |
| 81 | PP2500358105 | Tetracyclin hydroclorid | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 100 | 10.000.000 | 130 | 68.000 | 68.000 | 0 |
| 82 | PP2500358106 | Valproat natri | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 975.550 | 120 | 3.200.000 | 3.200.000 | 0 |
| 83 | PP2500358107 | Vancomycin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 336.540 | 120 | 19.068.000 | 19.068.000 | 0 |
| 84 | PP2500358109 | Vitamin C | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 90 | 3.288.930 | 120 | 11.554.000 | 11.554.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 3.481.227 | 121 | 10.335.000 | 10.335.000 | 0 | |||
| 85 | PP2500358112 | Fluticason propionat | vn0106454035 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN THUẬN PHÁT | 90 | 96.000 | 120 | 9.600.000 | 9.600.000 | 0 |
| 86 | PP2500358113 | Glycerol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 1.500.000 | 120 | 2.772.000 | 2.772.000 | 0 |
| 87 | PP2500358114 | Fentanyl | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 100 | 10.000.000 | 130 | 19.500.000 | 19.500.000 | 0 |
| 88 | PP2500358115 | Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 1.125.235 | 120 | 1.160.000 | 1.160.000 | 0 |
| 89 | PP2500358116 | Immune globulin | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 90 | 620.000 | 122 | 53.000.000 | 53.000.000 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 90 | 698.000 | 120 | 49.000.000 | 49.000.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 90 | 926.250 | 120 | 49.000.000 | 49.000.000 | 0 | |||
| 90 | PP2500358117 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 1.125.235 | 120 | 6.930.000 | 6.930.000 | 0 |
| 91 | PP2500358118 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 1.125.235 | 120 | 4.249.950 | 4.249.950 | 0 |
| 92 | PP2500358119 | Dopamin hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 1.500.000 | 120 | 2.205.000 | 2.205.000 | 0 |
1. PP2500358007 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
2. PP2500358020 - Saccharomyces boulardii
3. PP2500358028 - Tobramycin
1. PP2500358092 - Natri clorid
1. PP2500358112 - Fluticason propionat
1. PP2500358116 - Immune globulin
1. PP2500358064 - Dexamethason
2. PP2500358078 - Hydrocortison
3. PP2500358097 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
4. PP2500358101 - Omeprazol
5. PP2500358102 - Phytomenadion (vitamin K1)
6. PP2500358104 - Terbutalin
7. PP2500358107 - Vancomycin
1. PP2500358034 - Amoxicilin + acid clavulanic
1. PP2500358063 - Desloratadin
2. PP2500358069 - Domperidon
3. PP2500358079 - Ibuprofen
4. PP2500358103 - Salbutamol sulfat
1. PP2500358052 - Aciclovir
2. PP2500358063 - Desloratadin
3. PP2500358067 - Diphenhydramin
4. PP2500358072 - Fusidic acid + hydrocortison
5. PP2500358075 - Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất
6. PP2500358076 - Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre
7. PP2500358077 - Huyết thanh kháng uốn ván
8. PP2500358092 - Natri clorid
9. PP2500358093 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm
10. PP2500358097 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
11. PP2500358105 - Tetracyclin hydroclorid
12. PP2500358114 - Fentanyl
1. PP2500358058 - Cafein citrat
2. PP2500358068 - Dobutamin
3. PP2500358082 - Levetiracetam
4. PP2500358083 - Linezolid*
5. PP2500358088 - Milrinon
6. PP2500358089 - Naloxon hydroclorid
7. PP2500358094 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
8. PP2500358113 - Glycerol
9. PP2500358119 - Dopamin hydroclorid
1. PP2500358057 - Budesonid
1. PP2500357995 - Albumin
2. PP2500358116 - Immune globulin
1. PP2500358032 - Aciclovir
2. PP2500358046 - Azithromycin
3. PP2500358116 - Immune globulin
1. PP2500358083 - Linezolid*
1. PP2500358004 - Fentanyl
2. PP2500358062 - Colistin*
3. PP2500358084 - Lysin + Vitamin + Khoáng chất
4. PP2500358091 - Natri clorid
5. PP2500358098 - Nước cất pha tiêm
6. PP2500358100 - Nystatin
1. PP2500358039 - Cefpodoxim
2. PP2500358109 - Vitamin C
1. PP2500358042 - Natri montelukast
2. PP2500358087 - Midazolam
3. PP2500358106 - Valproat natri
1. PP2500357999 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2500358005 - Heparin (natri)
3. PP2500358065 - Diazepam
1. PP2500358037 - Cefixim
2. PP2500358066 - Dioctahedral smectit
3. PP2500358073 - Glucose
4. PP2500358074 - Glucose
5. PP2500358085 - Magnesi sulfat
6. PP2500358086 - Manitol
7. PP2500358091 - Natri clorid
8. PP2500358098 - Nước cất pha tiêm
9. PP2500358109 - Vitamin C
1. PP2500358063 - Desloratadin
2. PP2500358081 - Kẽm gluconat
1. PP2500357994 - Acid amin*
2. PP2500357995 - Albumin
3. PP2500358012 - Ondansetron
4. PP2500358016 - Propofol
5. PP2500358017 - Racecadotril
6. PP2500358018 - Racecadotril
7. PP2500358019 - Rocuronium bromid
8. PP2500358023 - Simethicon
9. PP2500358027 - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)
1. PP2500357996 - Aluminum phosphat
2. PP2500358000 - Bacillus clausii
3. PP2500358001 - Budesonid
4. PP2500358007 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
5. PP2500358025 - Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant))
6. PP2500358040 - Fluconazol
7. PP2500358095 - Natri montelukast
1. PP2500358006 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
2. PP2500358007 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
3. PP2500358013 - Paracetamol (acetaminophen)
4. PP2500358014 - Paracetamol (acetaminophen)
5. PP2500358015 - Paracetamol (acetaminophen)
6. PP2500358021 - Salbutamol sulfat
7. PP2500358028 - Tobramycin
8. PP2500358115 - Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd
9. PP2500358117 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
10. PP2500358118 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
1. PP2500358022 - Sevofluran
2. PP2500358059 - Calci lactat
3. PP2500358077 - Huyết thanh kháng uốn ván
1. PP2500358036 - Cefaclor
2. PP2500358038 - Cefixim
3. PP2500358043 - Oxacilin
1. PP2500358048 - Cefpodoxim
2. PP2500358066 - Dioctahedral smectit
1. PP2500358037 - Cefixim
2. PP2500358038 - Cefixim
1. PP2500357998 - Aminophylin
2. PP2500358053 - Ambroxol
3. PP2500358056 - Bacillus subtilis