Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500617101 | Paracetamol + diphenhydramin | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 90 | 1.114.250 | 120 | 6.500.000 | 6.500.000 | 0 |
| vn0102363267 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN KHANG | 90 | 65.000 | 120 | 5.400.000 | 5.400.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 1.702.400 | 120 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 | |||
| 2 | PP2500617102 | Cetirizin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 90 | 842.500 | 120 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| 3 | PP2500617103 | Clorpheniramin | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 90 | 1.114.250 | 120 | 700.000 | 700.000 | 0 |
| 4 | PP2500617104 | Diphenhydramin | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 90 | 1.114.250 | 120 | 70.000 | 70.000 | 0 |
| 5 | PP2500617105 | Adrenalin | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 90 | 1.114.250 | 120 | 180.000 | 180.000 | 0 |
| 6 | PP2500617109 | Carbamazepin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 2.085.759 | 120 | 9.280.000 | 9.280.000 | 0 |
| 7 | PP2500617110 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 2.085.759 | 120 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 |
| 8 | PP2500617112 | Phenytoin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 2.085.759 | 120 | 4.998.000 | 4.998.000 | 0 |
| 9 | PP2500617114 | Amoxicilin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 937.200 | 120 | 69.720.000 | 69.720.000 | 0 |
| 10 | PP2500617115 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 90 | 1.114.250 | 120 | 23.500.000 | 23.500.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 1.773.000 | 120 | 23.500.000 | 23.500.000 | 0 | |||
| 11 | PP2500617116 | Cefradin | vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 90 | 450.000 | 120 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 12 | PP2500617117 | Spiramycin + Metronidazol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 84.000 | 120 | 8.358.000 | 8.358.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 1.773.000 | 120 | 7.938.000 | 7.938.000 | 0 | |||
| 13 | PP2500617118 | Tetracyclin hydroclorid | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 90 | 1.114.250 | 120 | 355.000 | 355.000 | 0 |
| 14 | PP2500617119 | Ethambutol | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 90 | 945.000 | 120 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 |
| 15 | PP2500617121 | Pyrazinamide | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 90 | 1.445.200 | 120 | 4.680.000 | 4.680.000 | 0 |
| 16 | PP2500617123 | Rifampicin + isoniazid | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 90 | 1.445.200 | 120 | 139.840.000 | 139.840.000 | 0 |
| 17 | PP2500617124 | Amlodipin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 1.702.400 | 120 | 38.750.000 | 38.750.000 | 0 |
| 18 | PP2500617125 | Amlodipin + indapamid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 4.139.400 | 120 | 99.740.000 | 99.740.000 | 0 |
| 19 | PP2500617126 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 90 | 240.000 | 120 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 20 | PP2500617127 | Enalapril + hydrochlorothiazide | vn0102712380 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | 90 | 910.000 | 120 | 91.000.000 | 91.000.000 | 0 |
| 21 | PP2500617128 | Enalapril + hydrochlorothiazide | vn0102000866 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | 90 | 457.470 | 120 | 45.747.000 | 45.747.000 | 0 |
| 22 | PP2500617129 | Lisinopril | vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 90 | 2.544.000 | 120 | 59.850.000 | 59.850.000 | 0 |
| 23 | PP2500617130 | Lisinopril+ Hydroclorothiazid | vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 90 | 810.000 | 120 | 81.000.000 | 81.000.000 | 0 |
| 24 | PP2500617131 | Losartan | vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 90 | 2.544.000 | 120 | 186.300.000 | 186.300.000 | 0 |
| 25 | PP2500617132 | Perindopril+ Indapamide | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 4.139.400 | 120 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 |
| 26 | PP2500617133 | Perindopril+ Amlodipine | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 4.139.400 | 120 | 119.200.000 | 119.200.000 | 0 |
| 27 | PP2500617134 | Ramipril | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 937.200 | 120 | 23.300.000 | 23.300.000 | 0 |
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 90 | 2.699.000 | 120 | 23.200.000 | 23.200.000 | 0 | |||
| 28 | PP2500617135 | Ramipril | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 438.900 | 120 | 3.990.000 | 3.990.000 | 0 |
| 29 | PP2500617136 | Telmisartan+ Hydroclorothiazid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 438.900 | 120 | 39.900.000 | 39.900.000 | 0 |
| 30 | PP2500617137 | Fenofibrat | vn0104827637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | 90 | 800.000 | 120 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 |
| 31 | PP2500617140 | Povidon iodin | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 90 | 1.114.250 | 120 | 7.170.000 | 7.170.000 | 0 |
| 32 | PP2500617142 | Nhôm hydroxyd + Magnesi hydroxyd + Simethicon | vn0104827637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | 90 | 800.000 | 120 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| 33 | PP2500617143 | Papaverin hydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 2.085.759 | 120 | 207.900 | 207.900 | 0 |
| 34 | PP2500617144 | Bacillus subtilis | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 90 | 1.114.250 | 120 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 |
| 35 | PP2500617146 | Glibenclamide +Metformin | vn0107714952 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ DHC | 90 | 1.050.000 | 120 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 36 | PP2500617147 | Gliclazid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 649.000 | 120 | 64.900.000 | 64.900.000 | 0 |
| 37 | PP2500617148 | Gliclazid | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 90 | 960.000 | 120 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| 38 | PP2500617149 | Gliclazid | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 90 | 2.699.000 | 120 | 56.200.000 | 56.200.000 | 0 |
| 39 | PP2500617150 | Glimepirid + Metformin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 90 | 842.500 | 120 | 44.250.000 | 44.250.000 | 0 |
| 40 | PP2500617151 | Glimepirid + Metformin | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 90 | 2.699.000 | 120 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 41 | PP2500617152 | Glimepirid + Metformin | vn0102302539 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | 90 | 500.000 | 120 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| 42 | PP2500617153 | Metformin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 1.702.400 | 120 | 116.640.000 | 116.640.000 | 0 |
| 43 | PP2500617154 | Metformin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 1.773.000 | 120 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 90 | 2.699.000 | 120 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 | |||
| 44 | PP2500617155 | Natri clorid | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 90 | 1.114.250 | 120 | 18.070.000 | 18.070.000 | 0 |
| 45 | PP2500617158 | Levomepromazin | vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 90 | 1.939.500 | 120 | 144.900.000 | 144.900.000 | 0 |
| 46 | PP2500617159 | Olanzapin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 2.085.759 | 120 | 169.050.000 | 169.050.000 | 0 |
| 47 | PP2500617160 | Piracetam | vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 90 | 1.939.500 | 120 | 49.050.000 | 49.050.000 | 0 |
| 48 | PP2500617162 | Ambroxol | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 92.900 | 120 | 8.800.000 | 8.800.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 2.085.759 | 120 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 | |||
| 49 | PP2500617163 | Natri clorid + Natri citrate + Kali clorid + Glucose khan | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 90 | 1.114.250 | 120 | 1.980.000 | 1.980.000 | 0 |
| 50 | PP2500617168 | Vitamin B1+B6+B12 | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 90 | 1.114.250 | 120 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 51 | PP2500617169 | Vitamin B1+B6+B12 | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 90 | 880.000 | 120 | 88.000.000 | 88.000.000 | 0 |
1. PP2500617152 - Glimepirid + Metformin
1. PP2500617146 - Glibenclamide +Metformin
1. PP2500617117 - Spiramycin + Metronidazol
1. PP2500617114 - Amoxicilin
2. PP2500617134 - Ramipril
1. PP2500617147 - Gliclazid
1. PP2500617158 - Levomepromazin
2. PP2500617160 - Piracetam
1. PP2500617148 - Gliclazid
1. PP2500617135 - Ramipril
2. PP2500617136 - Telmisartan+ Hydroclorothiazid
1. PP2500617116 - Cefradin
1. PP2500617127 - Enalapril + hydrochlorothiazide
1. PP2500617121 - Pyrazinamide
2. PP2500617123 - Rifampicin + isoniazid
1. PP2500617128 - Enalapril + hydrochlorothiazide
1. PP2500617101 - Paracetamol + diphenhydramin
2. PP2500617103 - Clorpheniramin
3. PP2500617104 - Diphenhydramin
4. PP2500617105 - Adrenalin
5. PP2500617115 - Amoxicilin + Acid clavulanic
6. PP2500617118 - Tetracyclin hydroclorid
7. PP2500617140 - Povidon iodin
8. PP2500617144 - Bacillus subtilis
9. PP2500617155 - Natri clorid
10. PP2500617163 - Natri clorid + Natri citrate + Kali clorid + Glucose khan
11. PP2500617168 - Vitamin B1+B6+B12
1. PP2500617137 - Fenofibrat
2. PP2500617142 - Nhôm hydroxyd + Magnesi hydroxyd + Simethicon
1. PP2500617101 - Paracetamol + diphenhydramin
1. PP2500617162 - Ambroxol
1. PP2500617130 - Lisinopril+ Hydroclorothiazid
1. PP2500617101 - Paracetamol + diphenhydramin
2. PP2500617124 - Amlodipin
3. PP2500617153 - Metformin
1. PP2500617169 - Vitamin B1+B6+B12
1. PP2500617102 - Cetirizin
2. PP2500617150 - Glimepirid + Metformin
1. PP2500617119 - Ethambutol
1. PP2500617115 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2500617117 - Spiramycin + Metronidazol
3. PP2500617154 - Metformin
1. PP2500617126 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
1. PP2500617109 - Carbamazepin
2. PP2500617110 - Phenobarbital
3. PP2500617112 - Phenytoin
4. PP2500617143 - Papaverin hydroclorid
5. PP2500617159 - Olanzapin
6. PP2500617162 - Ambroxol
1. PP2500617125 - Amlodipin + indapamid
2. PP2500617132 - Perindopril+ Indapamide
3. PP2500617133 - Perindopril+ Amlodipine
1. PP2500617134 - Ramipril
2. PP2500617149 - Gliclazid
3. PP2500617151 - Glimepirid + Metformin
4. PP2500617154 - Metformin
1. PP2500617129 - Lisinopril
2. PP2500617131 - Losartan