Gói số 01: Gói thầu thuốc generic năm 2025 - 2026 (12 tháng)

      Đang xem  
Dự án Kế hoạch lựa chọn nhà thầu Thông báo mời thầu Kết quả mở thầu Kết quả lựa chọn nhà thầu
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ĐỨC MINH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐỨC HÀ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Mỹ Quốc thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN ATP VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO ĐỎ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THÀNH VINH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM UPI thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HƯNG THÀNH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN ỨNG DỤNG VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ Y HỌC SAO VIỆT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH VACXIN SINH PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ANH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN KHANG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ T.N.T thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÙNG LINH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ CTT VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của Công ty Cổ phần Dược phẩm Pháp thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG NGUYÊN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINARUS thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của Công ty TNHH Dược phẩm HQ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ DƯỢC PHẨM QUANG ANH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH SUNNY INTER PHARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NTB PHARMA NEW thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC VIỆT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT VIỆT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của Công ty Cổ Phần Dược Phẩm dược liệu Kinh Bắc thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN G8+ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRÍ DŨNG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN EMED VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC THỊNH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ P35 GROUP thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUANG CƯỜNG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIETLIFE thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ MKT VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của Công ty TNHH dược phẩm Luca thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của Công ty Cổ phần Dược phẩm 3K thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ VIỆT LÂM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI PHÚC THỊNH LỘC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIDOPHARM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ SK83 thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO ANH PHARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DƯỢC PHẨM TÂN HỒNG PHÚC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ICOMED VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM GREEN VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HB thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của Công ty TNHH Dược và thiết bị TDT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN AN PHÚ GROUP thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO TOÀN PHARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của Công ty Cổ phần Đầu tư SGT Holdings thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của Công ty TNHH Dược phẩm và Thiết bị y tế Quang Thịnh Phát thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của Công ty cổ phần thương mại dược phẩm DNT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ BẮC NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM TRƯỜNG AN PHÁT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN WINBIO thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH LONG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A&B thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LÊ GIA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH CT TRƯỜNG THỊNH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Gói số 01: Gói thầu thuốc generic năm 2025 - 2026 (12 tháng)
Chủ đầu tư
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Mua sắm thuốc năm 2025-2026 (12 tháng) của Bệnh viện Quân y 354
Thời gian thực hiện gói thầu
12 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
09:00 29/12/2025
Thời điểm hoàn thành mở thầu
09:52 29/12/2025
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
191
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2500567970 Atropin sulfat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 19.952.085 150 9.360.000 9.360.000 0
2 PP2500567971 Bupivacain HCl vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 8.033.970 150 32.400.000 32.400.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 72.000.000 160 34.000.000 34.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 8.033.970 150 32.400.000 32.400.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 72.000.000 160 34.000.000 34.000.000 0
3 PP2500567972 Desfluran vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 72.000.000 160 486.000.000 486.000.000 0
4 PP2500567973 Dexmedetomidin vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 120 4.156.500 150 46.800.000 46.800.000 0
5 PP2500567974 Fentanyl vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 22.777.275 150 56.910.000 56.910.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 289.069.425 150 56.910.000 56.910.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 22.777.275 150 56.910.000 56.910.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 289.069.425 150 56.910.000 56.910.000 0
6 PP2500567975 Fentanyl vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 22.777.275 150 168.000.000 168.000.000 0
7 PP2500567976 Fentanyl vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 9.084.000 150 84.000.000 84.000.000 0
8 PP2500567977 Fentanyl vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 9.084.000 150 56.716.000 56.716.000 0
9 PP2500567978 Levobupivacain vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 19.952.085 150 252.000.000 252.000.000 0
10 PP2500567979 Lidocain vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 289.069.425 150 18.400.000 18.400.000 0
11 PP2500567980 Lidocain vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 120 17.507.100 150 8.347.500 8.347.500 0
12 PP2500567981 Midazolam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 22.777.275 150 77.250.000 77.250.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 6.783.750 150 73.750.000 73.750.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 22.777.275 150 77.250.000 77.250.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 6.783.750 150 73.750.000 73.750.000 0
13 PP2500567982 Midazolam vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 5.244.615 150 8.500.000 8.500.000 0
14 PP2500567984 Procain vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 120 6.642.300 150 5.000.000 5.000.000 0
15 PP2500567985 Propofol vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 250.000.000 150 875.000.000 875.000.000 0
16 PP2500567986 Propofol vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 250.000.000 150 175.500.000 175.500.000 0
17 PP2500567987 Propofol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 66.000.000 150 62.037.000 62.037.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 8.033.970 150 66.000.000 66.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 72.000.000 160 73.500.000 73.500.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 66.000.000 150 62.037.000 62.037.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 8.033.970 150 66.000.000 66.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 72.000.000 160 73.500.000 73.500.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 66.000.000 150 62.037.000 62.037.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 8.033.970 150 66.000.000 66.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 72.000.000 160 73.500.000 73.500.000 0
18 PP2500567988 Sevoflurane vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 9.084.000 150 77.437.500 77.437.500 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 72.000.000 160 77.600.000 77.600.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 9.084.000 150 77.437.500 77.437.500 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 72.000.000 160 77.600.000 77.600.000 0
19 PP2500567989 Atracurium vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 72.000.000 160 12.750.000 12.750.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 120 2.452.500 150 12.550.000 12.550.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 72.000.000 160 12.750.000 12.750.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 120 2.452.500 150 12.550.000 12.550.000 0
20 PP2500567990 Neostigmin methylsulfat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 80.000.000 150 21.686.000 21.686.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 19.952.085 150 22.330.000 22.330.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 80.000.000 150 21.686.000 21.686.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 19.952.085 150 22.330.000 22.330.000 0
21 PP2500567991 Neostignin methylsulphat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 15.825.203 150 16.380.000 16.380.000 0
22 PP2500567992 Rocuronium bromid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 250.000.000 150 436.500.000 436.500.000 0
23 PP2500567993 Rocuronium bromid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 72.000.000 160 69.750.000 69.750.000 0
24 PP2500567994 Aescinat natri vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 120 30.465.000 150 252.000.000 252.000.000 0
vn0601157291 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU 120 41.711.250 150 252.000.000 252.000.000 0
vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 120 30.465.000 150 252.000.000 252.000.000 0
vn0601157291 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU 120 41.711.250 150 252.000.000 252.000.000 0
25 PP2500567995 Aescinat natri vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 120 30.465.000 150 420.000.000 420.000.000 0
26 PP2500567996 Aescinat natri vn0106004068 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM 120 319.850.100 150 203.700.000 203.700.000 0
27 PP2500567997 Celecoxib vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 66.000.000 150 91.000.000 91.000.000 0
28 PP2500567998 Dexibuprofen vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 120 4.156.500 150 69.000.000 69.000.000 0
29 PP2500567999 Diclofenac natri vn0109000551 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIDOPHARM 120 37.707.240 150 98.000.000 98.000.000 0
vn0109255165 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DƯỢC PHẨM TÂN HỒNG PHÚC 120 9.623.640 150 80.500.000 80.500.000 0
vn0305679347 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM 120 7.576.920 150 81.200.000 81.200.000 0
vn0109000551 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIDOPHARM 120 37.707.240 150 98.000.000 98.000.000 0
vn0109255165 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DƯỢC PHẨM TÂN HỒNG PHÚC 120 9.623.640 150 80.500.000 80.500.000 0
vn0305679347 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM 120 7.576.920 150 81.200.000 81.200.000 0
vn0109000551 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIDOPHARM 120 37.707.240 150 98.000.000 98.000.000 0
vn0109255165 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DƯỢC PHẨM TÂN HỒNG PHÚC 120 9.623.640 150 80.500.000 80.500.000 0
vn0305679347 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM 120 7.576.920 150 81.200.000 81.200.000 0
30 PP2500568000 Diclofenac natri vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 120 13.024.575 150 25.200.000 25.200.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 120 11.273.685 150 27.000.000 27.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 8.621.111 150 15.750.000 15.750.000 0
vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 120 13.024.575 150 25.200.000 25.200.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 120 11.273.685 150 27.000.000 27.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 8.621.111 150 15.750.000 15.750.000 0
vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 120 13.024.575 150 25.200.000 25.200.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 120 11.273.685 150 27.000.000 27.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 8.621.111 150 15.750.000 15.750.000 0
31 PP2500568001 Etodolac vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 61.140.600 150 149.940.000 149.940.000 0
32 PP2500568002 Etoricoxid vn0107763798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH 120 31.279.800 150 65.000.000 65.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 72.000.000 160 36.925.000 36.925.000 0
vn0107763798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH 120 31.279.800 150 65.000.000 65.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 72.000.000 160 36.925.000 36.925.000 0
33 PP2500568003 Etoricoxid vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 120 21.389.250 150 120.000.000 120.000.000 0
34 PP2500568004 Etoricoxid vn0110051279 Công ty Cổ phần Đầu tư SGT Holdings 120 5.061.000 150 68.600.000 68.600.000 0
35 PP2500568005 Ibuprofen vn0109856582 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE 120 20.880.000 150 18.000.000 18.000.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 120 11.273.685 150 19.500.000 19.500.000 0
vn0109856582 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE 120 20.880.000 150 18.000.000 18.000.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 120 11.273.685 150 19.500.000 19.500.000 0
36 PP2500568006 Ibuprofen + Codein vn0101309965 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO 120 5.220.000 150 135.000.000 135.000.000 0
37 PP2500568007 Ketoprofen vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 120 28.844.250 150 210.000.000 210.000.000 0
38 PP2500568008 Ketoprofen vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 120 26.115.000 150 69.000.000 69.000.000 0
39 PP2500568009 Ketoprofen vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 120 81.994.950 150 59.850.000 59.850.000 0
40 PP2500568010 Ketorolac vn0601157291 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU 120 41.711.250 150 70.000.000 70.000.000 0
41 PP2500568011 Ketorolac vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 72.000.000 160 14.280.000 14.280.000 0
42 PP2500568012 Loxoprofen vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 250.000.000 150 92.400.000 92.400.000 0
43 PP2500568013 Meloxicam vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 120 5.909.070 150 35.900.000 35.900.000 0
vn0305679347 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM 120 7.576.920 150 36.180.000 36.180.000 0
vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 120 5.909.070 150 35.900.000 35.900.000 0
vn0305679347 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM 120 7.576.920 150 36.180.000 36.180.000 0
44 PP2500568014 Morphin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 22.777.275 150 80.000.000 80.000.000 0
45 PP2500568015 Morphin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 22.777.275 150 70.000.000 70.000.000 0
46 PP2500568016 Naproxen vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 27.237.975 150 39.900.000 39.900.000 0
47 PP2500568017 Nefopam vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 250.000.000 150 188.000.000 188.000.000 0
48 PP2500568018 Paracetamol vn0109000551 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIDOPHARM 120 37.707.240 150 95.000.000 95.000.000 0
49 PP2500568019 Paracetamol vn0109891354 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN 120 11.136.600 150 444.990.000 444.990.000 0
50 PP2500568020 Paracetamol vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 120 6.428.025 150 190.000.000 190.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 80.000.000 150 252.000.000 252.000.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 16.287.525 150 170.000.000 170.000.000 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 120 6.428.025 150 190.000.000 190.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 80.000.000 150 252.000.000 252.000.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 16.287.525 150 170.000.000 170.000.000 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 120 6.428.025 150 190.000.000 190.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 80.000.000 150 252.000.000 252.000.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 16.287.525 150 170.000.000 170.000.000 0
51 PP2500568021 Paracetamol + codein vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 120 27.655.500 150 105.000.000 105.000.000 0
52 PP2500568022 Paracetamol + Methocarbamol vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 120 13.024.575 150 136.000.000 136.000.000 0
vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 120 8.318.550 150 190.000.000 190.000.000 0
vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 120 13.024.575 150 136.000.000 136.000.000 0
vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 120 8.318.550 150 190.000.000 190.000.000 0
53 PP2500568023 Paracetamol + Tramadol vn0108728764 Công ty TNHH dược phẩm Luca 120 8.460.000 150 105.000.000 105.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 289.069.425 150 92.500.000 92.500.000 0
vn0108728764 Công ty TNHH dược phẩm Luca 120 8.460.000 150 105.000.000 105.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 289.069.425 150 92.500.000 92.500.000 0
54 PP2500568024 Paracetamol + phenylephrin + dextromethorphan vn0109255165 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DƯỢC PHẨM TÂN HỒNG PHÚC 120 9.623.640 150 134.700.000 134.700.000 0
vn0318177778 CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID 120 2.020.500 150 90.000.000 90.000.000 0
vn0109255165 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DƯỢC PHẨM TÂN HỒNG PHÚC 120 9.623.640 150 134.700.000 134.700.000 0
vn0318177778 CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID 120 2.020.500 150 90.000.000 90.000.000 0
55 PP2500568025 Tenoxicam vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 120 19.074.000 150 68.000.000 68.000.000 0
vn0301018498 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC 120 13.708.320 150 45.000.000 45.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 8.033.970 150 48.000.000 48.000.000 0
vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 120 19.074.000 150 68.000.000 68.000.000 0
vn0301018498 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC 120 13.708.320 150 45.000.000 45.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 8.033.970 150 48.000.000 48.000.000 0
vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 120 19.074.000 150 68.000.000 68.000.000 0
vn0301018498 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC 120 13.708.320 150 45.000.000 45.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 8.033.970 150 48.000.000 48.000.000 0
56 PP2500568026 Tenoxicam vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 120 277.689.000 150 64.000.000 64.000.000 0
57 PP2500568028 Allopurinol vn0102980502 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ T.N.T 120 18.720.000 150 576.000.000 576.000.000 0
58 PP2500568029 Allopurinol vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 120 13.024.575 150 69.000.000 69.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 8.473.650 150 57.750.000 57.750.000 0
vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 120 13.024.575 150 69.000.000 69.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 8.473.650 150 57.750.000 57.750.000 0
59 PP2500568030 Colchicin vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 120 13.024.575 150 9.790.000 9.790.000 0
vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 120 28.844.250 150 9.800.000 9.800.000 0
vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 120 13.024.575 150 9.790.000 9.790.000 0
vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 120 28.844.250 150 9.800.000 9.800.000 0
60 PP2500568031 Glucosamin Sulfat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 80.000.000 150 85.000.000 85.000.000 0
vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 120 5.909.070 150 85.000.000 85.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 80.000.000 150 85.000.000 85.000.000 0
vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 120 5.909.070 150 85.000.000 85.000.000 0
61 PP2500568032 Glucosamin Sulfat vn0107541097 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED 120 10.631.250 150 150.000.000 150.000.000 0
62 PP2500568033 Glucosamin Sulfat vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 120 7.500.000 150 500.000.000 500.000.000 0
63 PP2500568034 Alendronat vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 120 4.156.500 150 12.600.000 12.600.000 0
64 PP2500568036 Methocarbamol vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 27.237.975 150 374.850.000 374.850.000 0
65 PP2500568037 Methocarbamol vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 5.244.615 150 66.000.000 66.000.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 120 27.655.500 150 73.080.000 73.080.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 5.244.615 150 66.000.000 66.000.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 120 27.655.500 150 73.080.000 73.080.000 0
66 PP2500568038 Risedronat natri vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 80.000.000 150 51.950.000 51.950.000 0
vn0104128822 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINARUS 120 23.814.750 150 52.990.000 52.990.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 80.000.000 150 51.950.000 51.950.000 0
vn0104128822 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINARUS 120 23.814.750 150 52.990.000 52.990.000 0
67 PP2500568039 Bilastine vn0108352261 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG 120 33.297.000 150 180.000.000 180.000.000 0
vn0109395726 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM GREEN VIỆT NAM 120 2.700.000 150 172.000.000 172.000.000 0
vn0108352261 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG 120 33.297.000 150 180.000.000 180.000.000 0
vn0109395726 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM GREEN VIỆT NAM 120 2.700.000 150 172.000.000 172.000.000 0
68 PP2500568040 Cetirizin vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 120 5.909.070 150 81.000.000 81.000.000 0
69 PP2500568041 Cinnarizin vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 120 5.909.070 150 56.000.000 56.000.000 0
70 PP2500568042 Chlorpheniramin vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 6.906.840 150 2.080.000 2.080.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 8.473.650 150 2.080.000 2.080.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 6.906.840 150 2.080.000 2.080.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 8.473.650 150 2.080.000 2.080.000 0
71 PP2500568044 Diphenhydramin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 19.952.085 150 8.000.000 8.000.000 0
72 PP2500568045 Ebastin vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 120 81.994.950 150 47.250.000 47.250.000 0
73 PP2500568046 Epinephrin vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 120 6.642.300 150 7.350.000 7.350.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 19.952.085 150 8.400.000 8.400.000 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 120 6.642.300 150 7.350.000 7.350.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 19.952.085 150 8.400.000 8.400.000 0
74 PP2500568047 Fexofenadin vn0101549325 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 120 7.087.500 150 62.000.000 62.000.000 0
75 PP2500568048 Levocetirizin vn0109856582 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE 120 20.880.000 150 90.000.000 90.000.000 0
76 PP2500568049 Levocetirizin vn0108836872 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ VIỆT LÂM 120 6.795.000 150 149.500.000 149.500.000 0
77 PP2500568050 Mequitazin vn0101135959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH 120 9.579.000 150 79.600.000 79.600.000 0
78 PP2500568051 Mequitazin vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 120 13.024.575 150 32.760.000 32.760.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 27.237.975 150 30.240.000 30.240.000 0
vn0106476906 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM 120 25.080.450 150 32.700.000 32.700.000 0
vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 120 13.024.575 150 32.760.000 32.760.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 27.237.975 150 30.240.000 30.240.000 0
vn0106476906 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM 120 25.080.450 150 32.700.000 32.700.000 0
vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 120 13.024.575 150 32.760.000 32.760.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 27.237.975 150 30.240.000 30.240.000 0
vn0106476906 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM 120 25.080.450 150 32.700.000 32.700.000 0
79 PP2500568052 Rupatadin vn0106476906 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM 120 25.080.450 150 69.500.000 69.500.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 6.672.750 150 38.250.000 38.250.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 120 27.655.500 150 74.500.000 74.500.000 0
vn0106476906 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM 120 25.080.450 150 69.500.000 69.500.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 6.672.750 150 38.250.000 38.250.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 120 27.655.500 150 74.500.000 74.500.000 0
vn0106476906 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM 120 25.080.450 150 69.500.000 69.500.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 6.672.750 150 38.250.000 38.250.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 120 27.655.500 150 74.500.000 74.500.000 0
80 PP2500568053 Ephedrine vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 22.777.275 150 115.500.000 115.500.000 0
81 PP2500568054 Glutathion vn0105361557 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH 120 657.000 150 32.000.000 32.000.000 0
vn0109629692 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA 120 31.609.500 150 32.600.000 32.600.000 0
vn0105361557 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH 120 657.000 150 32.000.000 32.000.000 0
vn0109629692 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA 120 31.609.500 150 32.600.000 32.600.000 0
82 PP2500568055 Glutathion vn0108276691 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUANG CƯỜNG 120 5.734.500 150 25.800.000 25.800.000 0
83 PP2500568056 Glutathion vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 120 28.844.250 150 38.700.000 38.700.000 0
84 PP2500568058 Calci folinat vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 16.287.525 150 8.050.000 8.050.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 19.952.085 150 8.350.000 8.350.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 16.287.525 150 8.050.000 8.050.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 19.952.085 150 8.350.000 8.350.000 0
85 PP2500568059 Calci folinat vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 16.287.525 150 6.420.000 6.420.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 19.952.085 150 6.762.000 6.762.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 16.287.525 150 6.420.000 6.420.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 19.952.085 150 6.762.000 6.762.000 0
86 PP2500568060 Naloxon vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 15.825.203 150 2.940.000 2.940.000 0
87 PP2500568061 Natri hydrocacbonat vn0101309965 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO 120 5.220.000 150 103.500.000 103.500.000 0
88 PP2500568062 Nor- epinephrin (Nor - adrenalin) vn0314588311 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A&B 120 1.785.000 150 34.000.000 34.000.000 0
89 PP2500568063 Nor- epinephrin (Nor - adrenalin) vn0110051279 Công ty Cổ phần Đầu tư SGT Holdings 120 5.061.000 150 174.000.000 174.000.000 0
90 PP2500568064 Nor- epinephrin (Nor - adrenalin) vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 6.672.750 150 28.035.000 28.035.000 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 120 6.642.300 150 33.000.000 33.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 19.952.085 150 37.500.000 37.500.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 6.672.750 150 28.035.000 28.035.000 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 120 6.642.300 150 33.000.000 33.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 19.952.085 150 37.500.000 37.500.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 6.672.750 150 28.035.000 28.035.000 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 120 6.642.300 150 33.000.000 33.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 19.952.085 150 37.500.000 37.500.000 0
91 PP2500568065 Nor- epinephrin (Nor - adrenalin) vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 6.672.750 150 45.540.000 45.540.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 19.952.085 150 52.500.000 52.500.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 6.672.750 150 45.540.000 45.540.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 19.952.085 150 52.500.000 52.500.000 0
92 PP2500568066 Meglumin natri succinat vn0101651992 CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT 120 2.092.239 150 100.782.600 100.782.600 0
93 PP2500568068 Carbamazepin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 250.000.000 150 12.432.000 12.432.000 0
94 PP2500568069 Carbamazepin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 5.244.615 150 6.496.000 6.496.000 0
95 PP2500568070 Gabapentin vn0110850641 CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH LONG 120 44.124.000 150 93.000.000 93.000.000 0
96 PP2500568071 Gabapentin vn0108817051 CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM 120 11.050.500 150 170.000.000 170.000.000 0
97 PP2500568072 Gabapentin vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 120 8.475.000 150 250.000.000 250.000.000 0
98 PP2500568073 Gabapentin vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 61.140.600 150 186.900.000 186.900.000 0
99 PP2500568074 Phenolbarbital vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 5.244.615 150 3.150.000 3.150.000 0
100 PP2500568075 Phenolbarbital vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 8.473.650 150 4.500.000 4.500.000 0
101 PP2500568076 Pregabalin vn0105232819 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ DƯỢC PHẨM QUANG ANH 120 13.927.500 150 205.500.000 205.500.000 0
vn0108672536 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ MKT VIỆT NAM 120 3.577.500 150 229.500.000 229.500.000 0
vn0105232819 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ DƯỢC PHẨM QUANG ANH 120 13.927.500 150 205.500.000 205.500.000 0
vn0108672536 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ MKT VIỆT NAM 120 3.577.500 150 229.500.000 229.500.000 0
102 PP2500568077 Pregabalin vn0107541097 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED 120 10.631.250 150 267.000.000 267.000.000 0
103 PP2500568078 Pregabalin vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 120 43.543.695 150 240.000.000 240.000.000 0
vn0109347761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO 120 97.658.100 150 244.400.000 244.400.000 0
vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 120 43.543.695 150 240.000.000 240.000.000 0
vn0109347761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO 120 97.658.100 150 244.400.000 244.400.000 0
104 PP2500568079 Pregabalin vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 120 43.543.695 150 178.000.000 178.000.000 0
105 PP2500568080 Topiramate vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 120 94.896.000 150 75.600.000 75.600.000 0
106 PP2500568081 Valproat Natri vn0106561830 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT 120 23.427.300 150 107.100.000 107.100.000 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 120 81.994.950 150 59.220.000 59.220.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 289.069.425 150 77.400.000 77.400.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 5.244.615 150 63.000.000 63.000.000 0
vn0106561830 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT 120 23.427.300 150 107.100.000 107.100.000 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 120 81.994.950 150 59.220.000 59.220.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 289.069.425 150 77.400.000 77.400.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 5.244.615 150 63.000.000 63.000.000 0
vn0106561830 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT 120 23.427.300 150 107.100.000 107.100.000 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 120 81.994.950 150 59.220.000 59.220.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 289.069.425 150 77.400.000 77.400.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 5.244.615 150 63.000.000 63.000.000 0
vn0106561830 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT 120 23.427.300 150 107.100.000 107.100.000 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 120 81.994.950 150 59.220.000 59.220.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 289.069.425 150 77.400.000 77.400.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 5.244.615 150 63.000.000 63.000.000 0
107 PP2500568082 Amoxicilin vn0106803511 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRÍ DŨNG 120 5.250.000 150 340.000.000 340.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 289.069.425 150 350.000.000 350.000.000 0
vn0106803511 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRÍ DŨNG 120 5.250.000 150 340.000.000 340.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 289.069.425 150 350.000.000 350.000.000 0
108 PP2500568083 Amoxicilin vn0101213406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐỨC HÀ 120 7.874.250 150 72.450.000 72.450.000 0
109 PP2500568084 Amoxicillin + Acid Clavulanic vn0108928770 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH 120 66.479.550 151 126.000.000 126.000.000 0
110 PP2500568085 Amoxicillin + Acid Clavulanic vn0101499882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM 120 34.867.500 150 90.500.000 90.500.000 0
111 PP2500568086 Amoxicillin + Acid Clavulanic vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 289.069.425 150 162.000.000 162.000.000 0
112 PP2500568087 Ampicilin + Sulbactam vn0109331264 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A 120 74.613.750 155 155.697.000 155.697.000 0
vn0109629692 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA 120 31.609.500 150 168.000.000 168.000.000 0
vn0109331264 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A 120 74.613.750 155 155.697.000 155.697.000 0
vn0109629692 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA 120 31.609.500 150 168.000.000 168.000.000 0
113 PP2500568088 Ampicilin + Sulbactam vn0102159060 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM 120 3.714.000 150 205.000.000 205.000.000 0
114 PP2500568089 Ampicilin + Sulbactam vn0107008643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B 120 20.820.000 150 825.000.000 825.000.000 0
115 PP2500568090 Cefaclor vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 120 94.896.000 150 1.386.000.000 1.386.000.000 0
116 PP2500568091 Cefaclor vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 289.069.425 150 124.000.000 124.000.000 0
vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 120 5.430.000 150 128.000.000 128.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 23.066.250 150 143.600.000 143.600.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 289.069.425 150 124.000.000 124.000.000 0
vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 120 5.430.000 150 128.000.000 128.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 23.066.250 150 143.600.000 143.600.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 289.069.425 150 124.000.000 124.000.000 0
vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 120 5.430.000 150 128.000.000 128.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 23.066.250 150 143.600.000 143.600.000 0
117 PP2500568092 Cefamandol vn0106055136 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC 120 9.300.000 150 380.000.000 380.000.000 0
118 PP2500568093 Cefamandol vn0108352261 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG 120 33.297.000 150 378.000.000 378.000.000 0
119 PP2500568094 Cefamandol vn0601157291 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU 120 41.711.250 150 1.800.000.000 1.800.000.000 0
120 PP2500568095 Cefdinir vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 120 12.300.000 150 100.000.000 100.000.000 0
121 PP2500568096 Cefepim vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 120 28.844.250 150 120.000.000 120.000.000 0
122 PP2500568097 Cefixim vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 120 12.300.000 150 108.150.000 108.150.000 0
123 PP2500568098 Cefmetazol vn0109331264 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A 120 74.613.750 155 944.990.000 944.990.000 0
124 PP2500568099 Cefoperazon vn0106451796 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM 120 46.462.500 150 2.062.500.000 2.062.500.000 0
vn4401044795 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH 120 33.375.000 150 1.999.975.000 1.999.975.000 0
vn0106451796 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM 120 46.462.500 150 2.062.500.000 2.062.500.000 0
vn4401044795 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH 120 33.375.000 150 1.999.975.000 1.999.975.000 0
125 PP2500568100 Cefoperazon vn0109729785 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN AN PHÚ GROUP 120 10.125.000 150 600.000.000 600.000.000 0
126 PP2500568101 Cefoperazon vn0101213406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐỨC HÀ 120 7.874.250 150 270.000.000 270.000.000 0
127 PP2500568102 Cefoperazon+ Sulbactam vn0108928770 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH 120 66.479.550 151 210.000.000 210.000.000 0
128 PP2500568103 Cefoperazon + Sulbactam vn0109331264 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A 120 74.613.750 155 2.340.000.000 2.340.000.000 0
129 PP2500568104 Cefoperazon + Sulbactam vn0106451796 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM 120 46.462.500 150 625.000.000 625.000.000 0
vn0109629692 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA 120 31.609.500 150 590.000.000 590.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 289.069.425 150 650.000.000 650.000.000 0
vn0106451796 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM 120 46.462.500 150 625.000.000 625.000.000 0
vn0109629692 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA 120 31.609.500 150 590.000.000 590.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 289.069.425 150 650.000.000 650.000.000 0
vn0106451796 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM 120 46.462.500 150 625.000.000 625.000.000 0
vn0109629692 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA 120 31.609.500 150 590.000.000 590.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 289.069.425 150 650.000.000 650.000.000 0
130 PP2500568105 Cefoperazon + Sulbactam vn0109347761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO 120 97.658.100 150 425.000.000 425.000.000 0
131 PP2500568106 Cefotiam vn0108352261 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG 120 33.297.000 150 475.000.000 475.000.000 0
132 PP2500568107 Cefoxitin vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 120 19.074.000 150 525.000.000 525.000.000 0
vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 120 277.689.000 150 525.000.000 525.000.000 0
vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 120 19.074.000 150 525.000.000 525.000.000 0
vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 120 277.689.000 150 525.000.000 525.000.000 0
133 PP2500568108 Cefoxitin vn0109255165 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DƯỢC PHẨM TÂN HỒNG PHÚC 120 9.623.640 150 249.950.000 249.950.000 0
134 PP2500568109 Cefoxitin vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 120 19.074.000 150 400.000.000 400.000.000 0
vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 120 277.689.000 150 414.000.000 414.000.000 0
vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 120 19.074.000 150 400.000.000 400.000.000 0
vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 120 277.689.000 150 414.000.000 414.000.000 0
135 PP2500568110 Cefoxitin vn0109629692 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA 120 31.609.500 150 997.000.000 997.000.000 0
vn0109684118 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA 120 14.962.500 150 997.500.000 997.500.000 0
vn0109629692 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA 120 31.609.500 150 997.000.000 997.000.000 0
vn0109684118 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA 120 14.962.500 150 997.500.000 997.500.000 0
136 PP2500568111 Cefpirome vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 289.069.425 150 840.000.000 840.000.000 0
137 PP2500568112 Cefpirome vn0108352261 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG 120 33.297.000 150 528.000.000 528.000.000 0
138 PP2500568113 Cefpodoxim vn0102885697 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN 120 8.400.000 150 104.000.000 104.000.000 0
vn0109874415 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH 120 12.540.000 150 89.460.000 89.460.000 0
vn0102885697 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN 120 8.400.000 150 104.000.000 104.000.000 0
vn0109874415 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH 120 12.540.000 150 89.460.000 89.460.000 0
139 PP2500568114 Cefradin vn0107890612 CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP 120 3.000.000 150 46.900.000 46.900.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 289.069.425 150 47.000.000 47.000.000 0
vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 120 5.430.000 150 50.000.000 50.000.000 0
vn0107890612 CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP 120 3.000.000 150 46.900.000 46.900.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 289.069.425 150 47.000.000 47.000.000 0
vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 120 5.430.000 150 50.000.000 50.000.000 0
vn0107890612 CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP 120 3.000.000 150 46.900.000 46.900.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 289.069.425 150 47.000.000 47.000.000 0
vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 120 5.430.000 150 50.000.000 50.000.000 0
140 PP2500568115 Cefradin vn0107530578 CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH 120 2.697.750 150 72.000.000 72.000.000 0
141 PP2500568116 Ceftizoxim vn0101499882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM 120 34.867.500 150 650.000.000 650.000.000 0
142 PP2500568117 Ceftizoxim vn0106055136 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC 120 9.300.000 150 240.000.000 240.000.000 0
vn0109347761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO 120 97.658.100 150 240.000.000 240.000.000 0
vn0106055136 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC 120 9.300.000 150 240.000.000 240.000.000 0
vn0109347761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO 120 97.658.100 150 240.000.000 240.000.000 0
143 PP2500568118 Ceftizoxim vn0106004068 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM 120 319.850.100 150 1.600.000.000 1.600.000.000 0
vn0108928770 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH 120 66.479.550 151 1.640.000.000 1.640.000.000 0
vn0106004068 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM 120 319.850.100 150 1.600.000.000 1.600.000.000 0
vn0108928770 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH 120 66.479.550 151 1.640.000.000 1.640.000.000 0
144 PP2500568119 Ceftriaxon vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 120 4.164.000 150 120.000.000 120.000.000 0
vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 120 21.389.250 150 141.500.000 141.500.000 0
vn0104827637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM 120 12.690.000 150 137.500.000 137.500.000 0
vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 120 4.164.000 150 120.000.000 120.000.000 0
vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 120 21.389.250 150 141.500.000 141.500.000 0
vn0104827637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM 120 12.690.000 150 137.500.000 137.500.000 0
vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 120 4.164.000 150 120.000.000 120.000.000 0
vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 120 21.389.250 150 141.500.000 141.500.000 0
vn0104827637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM 120 12.690.000 150 137.500.000 137.500.000 0
145 PP2500568120 Ceftriaxon vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 250.000.000 150 279.840.000 279.840.000 0
vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 120 43.543.695 150 252.000.000 252.000.000 0
vn0104827637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM 120 12.690.000 150 220.000.000 220.000.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 250.000.000 150 279.840.000 279.840.000 0
vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 120 43.543.695 150 252.000.000 252.000.000 0
vn0104827637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM 120 12.690.000 150 220.000.000 220.000.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 250.000.000 150 279.840.000 279.840.000 0
vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 120 43.543.695 150 252.000.000 252.000.000 0
vn0104827637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM 120 12.690.000 150 220.000.000 220.000.000 0
146 PP2500568121 Cloxacilin vn0109000551 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIDOPHARM 120 37.707.240 150 315.000.000 315.000.000 0
147 PP2500568122 Cloxacilin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 289.069.425 150 780.000.000 780.000.000 0
148 PP2500568123 Doripenem monohydrat vn0108352261 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG 120 33.297.000 150 287.500.000 287.500.000 0
149 PP2500568124 Doripenem monohydrat vn0106004068 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM 120 319.850.100 150 684.800.000 684.800.000 0
150 PP2500568125 Ertapenem vn0101275554 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN 120 78.000.000 150 108.400.000 108.400.000 0
151 PP2500568126 Imipenem + Cilastatin vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 120 6.428.025 150 129.000.000 129.000.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 16.287.525 150 136.350.000 136.350.000 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 120 6.428.025 150 129.000.000 129.000.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 16.287.525 150 136.350.000 136.350.000 0
152 PP2500568127 Oxacilin Natri vn0106451796 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM 120 46.462.500 150 360.000.000 360.000.000 0
153 PP2500568128 Piperacillin + Tazobactam vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 289.069.425 150 630.000.000 630.000.000 0
154 PP2500568129 Piperacillin + Tazobactam vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 250.000.000 150 210.000.000 210.000.000 0
155 PP2500568130 Ticarcilin + Acid clavulanic vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 16.287.525 150 196.000.000 196.000.000 0
156 PP2500568131 Ticarcilin + Acid clavulanic vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 289.069.425 150 1.050.000.000 1.050.000.000 0
157 PP2500568132 Ticarcilin + Acid clavulanic vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 289.069.425 150 1.350.000.000 1.350.000.000 0
158 PP2500568133 Amikacin vn0108352261 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG 120 33.297.000 150 34.000.000 34.000.000 0
159 PP2500568134 Amikacin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 250.000.000 150 55.529.000 55.529.000 0
vn0108352261 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG 120 33.297.000 150 55.550.000 55.550.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 250.000.000 150 55.529.000 55.529.000 0
vn0108352261 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG 120 33.297.000 150 55.550.000 55.550.000 0
160 PP2500568135 Amikacin vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 120 277.689.000 150 870.000.000 870.000.000 0
161 PP2500568136 Neomycin +polymycin B +dexamethason vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 120 17.507.100 150 13.200.000 13.200.000 0
162 PP2500568137 Neomycin +polymycin B +dexamethason vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 120 11.823.900 150 29.600.000 29.600.000 0
163 PP2500568138 Neomycin +polymycin B +dexamethason vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 120 11.823.900 150 7.960.000 7.960.000 0
164 PP2500568139 Neomycin +polymycin B +dexamethason vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 72.000.000 160 20.900.000 20.900.000 0
165 PP2500568140 Neomycin +polymycin B +dexamethason vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 72.000.000 160 51.900.000 51.900.000 0
166 PP2500568141 Tobramycin vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 120 11.608.950 150 134.946.000 134.946.000 0
167 PP2500568142 Tobramycin + dexamethason vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 120 11.823.900 150 70.000.000 70.000.000 0
vn0105216221 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM 120 27.143.550 150 54.000.000 54.000.000 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 120 11.823.900 150 70.000.000 70.000.000 0
vn0105216221 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM 120 27.143.550 150 54.000.000 54.000.000 0
168 PP2500568143 Metronidazol vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 120 81.994.950 150 9.660.000 9.660.000 0
169 PP2500568144 Metronidazol + neomycin + nystatin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 120 17.507.100 150 35.640.000 35.640.000 0
170 PP2500568145 Metronidazol + neomycin + nystatin vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 120 5.909.070 150 27.000.000 27.000.000 0
171 PP2500568146 Tinidazole vn0102363267 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN KHANG 120 9.000.000 150 600.000.000 600.000.000 0
172 PP2500568147 Tinidazole vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 80.000.000 150 203.160.000 203.160.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 8.621.111 150 207.900.000 207.900.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 80.000.000 150 203.160.000 203.160.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 8.621.111 150 207.900.000 207.900.000 0
173 PP2500568149 Azithromycin vn0101309965 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO 120 5.220.000 150 79.500.000 79.500.000 0
174 PP2500568150 Clarithromycin vn0110850641 CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH LONG 120 44.124.000 150 82.000.000 82.000.000 0
175 PP2500568151 Spiramycin + Metronidazon vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 23.066.250 150 186.000.000 186.000.000 0
176 PP2500568152 Spiramycin + Metronidazon vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 8.473.650 150 86.800.000 86.800.000 0
177 PP2500568153 Spiramycin + Metronidazon vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 8.033.970 150 38.000.000 38.000.000 0
178 PP2500568154 Ciprofloxacin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 80.000.000 150 156.750.000 156.750.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 16.287.525 150 156.750.000 156.750.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 80.000.000 150 156.750.000 156.750.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 16.287.525 150 156.750.000 156.750.000 0
179 PP2500568155 Levofloxacin vn0314588311 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A&B 120 1.785.000 150 85.000.000 85.000.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 120 3.825.000 150 84.525.000 84.525.000 0
vn0314588311 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A&B 120 1.785.000 150 85.000.000 85.000.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 120 3.825.000 150 84.525.000 84.525.000 0
180 PP2500568156 Levofloxacin vn0101275554 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN 120 78.000.000 150 2.640.000.000 2.640.000.000 0
181 PP2500568157 Levofloxacin vn0101275554 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN 120 78.000.000 150 1.192.000.000 1.192.000.000 0
182 PP2500568158 Moxifloxacin vn0105216221 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM 120 27.143.550 150 50.000.000 50.000.000 0
183 PP2500568160 Moxifloxacin vn0102980502 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ T.N.T 120 18.720.000 150 158.800.000 158.800.000 0
184 PP2500568161 Ofloxacin vn0101499882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM 120 34.867.500 150 920.000.000 920.000.000 0
185 PP2500568162 Ofloxacin vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 120 94.896.000 150 1.915.200.000 1.915.200.000 0
186 PP2500568163 Ofloxacin vn0106004068 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM 120 319.850.100 150 1.380.000.000 1.380.000.000 0
187 PP2500568164 Colistin* vn0106990893 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN 120 20.807.100 150 90.000.000 90.000.000 0
188 PP2500568165 Colistin* vn0110051279 Công ty Cổ phần Đầu tư SGT Holdings 120 5.061.000 150 90.000.000 90.000.000 0
189 PP2500568166 Colistin* vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 120 6.334.163 150 117.277.500 117.277.500 0
190 PP2500568167 Fosfomycin sodium vn0107530578 CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH 120 2.697.750 150 21.000.000 21.000.000 0
191 PP2500568168 Fosfomycin sodium vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 120 28.844.250 150 69.900.000 69.900.000 0
192 PP2500568169 Linezolid* vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 250.000.000 150 179.000.000 179.000.000 0
193 PP2500568170 Linezolid* vn0108352261 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG 120 33.297.000 150 90.000.000 90.000.000 0
194 PP2500568171 Linezolid* vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 120 180.000.000 150 147.630.000 147.630.000 0
195 PP2500568174 Tenofovir alafenamide vn0108092849 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ P35 GROUP 120 408.000 150 19.000.000 19.000.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 120 27.655.500 150 18.400.000 18.400.000 0
vn0108092849 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ P35 GROUP 120 408.000 150 19.000.000 19.000.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 120 27.655.500 150 18.400.000 18.400.000 0
196 PP2500568175 Tenofovir vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 120 13.024.575 150 170.100.000 170.100.000 0
vn0106561830 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT 120 23.427.300 150 162.750.000 162.750.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 8.473.650 150 137.850.000 137.850.000 0
vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 120 13.024.575 150 170.100.000 170.100.000 0
vn0106561830 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT 120 23.427.300 150 162.750.000 162.750.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 8.473.650 150 137.850.000 137.850.000 0
vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 120 13.024.575 150 170.100.000 170.100.000 0
vn0106561830 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT 120 23.427.300 150 162.750.000 162.750.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 8.473.650 150 137.850.000 137.850.000 0
197 PP2500568176 Acyclovir vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 27.237.975 150 47.250.000 47.250.000 0
198 PP2500568177 Acyclovir vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 120 13.024.575 150 7.770.000 7.770.000 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 120 6.642.300 150 7.800.000 7.800.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 6.906.840 150 6.300.000 6.300.000 0
vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 120 13.024.575 150 7.770.000 7.770.000 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 120 6.642.300 150 7.800.000 7.800.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 6.906.840 150 6.300.000 6.300.000 0
vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 120 13.024.575 150 7.770.000 7.770.000 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 120 6.642.300 150 7.800.000 7.800.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 6.906.840 150 6.300.000 6.300.000 0
199 PP2500568178 Entecavir vn0102005670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT 120 10.930.350 150 244.500.000 244.500.000 0
200 PP2500568179 Anidulafungin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 289.069.425 150 172.500.000 172.500.000 0
201 PP2500568181 Dequalinium chloride vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 72.000.000 160 97.100.000 97.100.000 0
202 PP2500568182 Fluconazol vn0105216221 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM 120 27.143.550 150 105.000.000 105.000.000 0
203 PP2500568183 Fluconazol vn0106997793 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI 120 11.384.100 150 13.200.000 13.200.000 0
204 PP2500568184 Fenticonazol nitrat vn0108328540 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR 120 675.000 150 42.500.000 42.500.000 0
205 PP2500568185 Cefuroxim vn0101549325 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 120 7.087.500 150 97.000.000 97.000.000 0
vn0107890612 CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP 120 3.000.000 150 104.600.000 104.600.000 0
vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 120 5.430.000 150 108.000.000 108.000.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 120 13.717.500 150 99.120.000 99.120.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 23.066.250 150 148.000.000 148.000.000 0
vn0101549325 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 120 7.087.500 150 97.000.000 97.000.000 0
vn0107890612 CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP 120 3.000.000 150 104.600.000 104.600.000 0
vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 120 5.430.000 150 108.000.000 108.000.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 120 13.717.500 150 99.120.000 99.120.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 23.066.250 150 148.000.000 148.000.000 0
vn0101549325 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 120 7.087.500 150 97.000.000 97.000.000 0
vn0107890612 CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP 120 3.000.000 150 104.600.000 104.600.000 0
vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 120 5.430.000 150 108.000.000 108.000.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 120 13.717.500 150 99.120.000 99.120.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 23.066.250 150 148.000.000 148.000.000 0
vn0101549325 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 120 7.087.500 150 97.000.000 97.000.000 0
vn0107890612 CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP 120 3.000.000 150 104.600.000 104.600.000 0
vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 120 5.430.000 150 108.000.000 108.000.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 120 13.717.500 150 99.120.000 99.120.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 23.066.250 150 148.000.000 148.000.000 0
vn0101549325 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 120 7.087.500 150 97.000.000 97.000.000 0
vn0107890612 CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP 120 3.000.000 150 104.600.000 104.600.000 0
vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 120 5.430.000 150 108.000.000 108.000.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 120 13.717.500 150 99.120.000 99.120.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 23.066.250 150 148.000.000 148.000.000 0
206 PP2500568186 Itraconazol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 72.000.000 160 15.200.000 15.200.000 0
207 PP2500568187 Itraconazol vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 120 13.024.575 150 16.800.000 16.800.000 0
vn0106561830 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT 120 23.427.300 150 16.275.000 16.275.000 0
vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 120 13.024.575 150 16.800.000 16.800.000 0
vn0106561830 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT 120 23.427.300 150 16.275.000 16.275.000 0
208 PP2500568188 Terbinafine Hydrocloride vn0107852007 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC 120 2.909.250 150 6.000.000 6.000.000 0
209 PP2500568189 Terbinafine Hydrocloride vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 289.069.425 150 5.000.000 5.000.000 0
210 PP2500568190 Clotrimazole +Betamethasone vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 120 21.389.250 150 2.940.000 2.940.000 0
211 PP2500568191 Nystatin + neomycin+ Polymycin B vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 120 4.888.800 150 81.600.000 81.600.000 0
212 PP2500568192 Capecitabin vn0106739489 CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM 120 1.417.500 150 89.750.000 89.750.000 0
213 PP2500568193 Capecitabin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 289.069.425 150 9.580.000 9.580.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 120 12.354.930 150 9.600.000 9.600.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 289.069.425 150 9.580.000 9.580.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 120 12.354.930 150 9.600.000 9.600.000 0
214 PP2500568194 Carboplatin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 289.069.425 150 29.000.000 29.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 8.621.111 150 26.565.000 26.565.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 289.069.425 150 29.000.000 29.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 8.621.111 150 26.565.000 26.565.000 0
215 PP2500568195 Cisplatin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 289.069.425 150 6.100.000 6.100.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 8.621.111 150 6.510.000 6.510.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 289.069.425 150 6.100.000 6.100.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 8.621.111 150 6.510.000 6.510.000 0
216 PP2500568196 Doxorubicin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 8.621.111 150 33.474.000 33.474.000 0
217 PP2500568197 Epirubicin hydroclorid vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 8.621.111 150 6.189.750 6.189.750 0
218 PP2500568198 Irinotecan vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 289.069.425 150 15.235.600 15.235.600 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 8.621.111 150 14.700.000 14.700.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 289.069.425 150 15.235.600 15.235.600 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 8.621.111 150 14.700.000 14.700.000 0
219 PP2500568199 Irinotecan vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 289.069.425 150 34.615.000 34.615.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 8.621.111 150 33.915.000 33.915.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 289.069.425 150 34.615.000 34.615.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 8.621.111 150 33.915.000 33.915.000 0
220 PP2500568200 Methotrexat vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 289.069.425 150 35.000.000 35.000.000 0
221 PP2500568201 Methotrexat vn0106563203 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT VIỆT 120 468.750 150 31.250.000 31.250.000 0
222 PP2500568202 Paclitaxel vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 120 1.102.500 150 73.500.000 73.500.000 0
223 PP2500568203 Paclitaxel vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 289.069.425 150 45.128.000 45.128.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 8.621.111 150 44.940.000 44.940.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 289.069.425 150 45.128.000 45.128.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 8.621.111 150 44.940.000 44.940.000 0
224 PP2500568204 Paclitaxel vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 289.069.425 150 45.128.000 45.128.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 8.621.111 150 44.940.000 44.940.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 289.069.425 150 45.128.000 45.128.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 8.621.111 150 44.940.000 44.940.000 0
225 PP2500568205 Afatinib vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 120 43.543.695 150 39.500.000 39.500.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 66.000.000 150 38.000.000 38.000.000 0
vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 120 43.543.695 150 39.500.000 39.500.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 66.000.000 150 38.000.000 38.000.000 0
226 PP2500568206 Ciclosporin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 72.000.000 160 50.350.000 50.350.000 0
227 PP2500568207 Mycophenolat mofetil vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 72.000.000 160 85.892.000 85.892.000 0
228 PP2500568208 Alfuzosin vn0104738916 CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA 120 7.110.900 150 132.000.000 132.000.000 0
229 PP2500568209 Alfuzosin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 66.000.000 150 408.000.000 408.000.000 0
230 PP2500568210 Alfuzosin vn0101352914 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI 120 46.470.000 150 750.000.000 750.000.000 0
231 PP2500568211 Alfuzosin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 289.069.425 150 210.000.000 210.000.000 0
232 PP2500568212 Alfuzosin vn0109856582 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE 120 20.880.000 150 262.500.000 262.500.000 0
233 PP2500568213 Dutasterid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 72.000.000 160 96.800.000 96.800.000 0
234 PP2500568214 Dutasterid vn0109629692 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA 120 31.609.500 150 142.000.000 142.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 8.033.970 150 176.000.000 176.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 72.000.000 160 193.600.000 193.600.000 0
vn0108817051 CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM 120 11.050.500 150 139.000.000 139.000.000 0
vn0109629692 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA 120 31.609.500 150 142.000.000 142.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 8.033.970 150 176.000.000 176.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 72.000.000 160 193.600.000 193.600.000 0
vn0108817051 CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM 120 11.050.500 150 139.000.000 139.000.000 0
vn0109629692 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA 120 31.609.500 150 142.000.000 142.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 8.033.970 150 176.000.000 176.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 72.000.000 160 193.600.000 193.600.000 0
vn0108817051 CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM 120 11.050.500 150 139.000.000 139.000.000 0
vn0109629692 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA 120 31.609.500 150 142.000.000 142.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 8.033.970 150 176.000.000 176.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 72.000.000 160 193.600.000 193.600.000 0
vn0108817051 CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM 120 11.050.500 150 139.000.000 139.000.000 0
235 PP2500568215 Dutasterid vn0105232819 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ DƯỢC PHẨM QUANG ANH 120 13.927.500 150 457.500.000 457.500.000 0
vn0106476906 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM 120 25.080.450 150 660.000.000 660.000.000 0
vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 120 26.115.000 150 630.000.000 630.000.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 120 13.717.500 150 567.000.000 567.000.000 0
vn1801681842 CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA 120 10.350.000 150 463.350.000 463.350.000 0
vn0105232819 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ DƯỢC PHẨM QUANG ANH 120 13.927.500 150 457.500.000 457.500.000 0
vn0106476906 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM 120 25.080.450 150 660.000.000 660.000.000 0
vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 120 26.115.000 150 630.000.000 630.000.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 120 13.717.500 150 567.000.000 567.000.000 0
vn1801681842 CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA 120 10.350.000 150 463.350.000 463.350.000 0
vn0105232819 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ DƯỢC PHẨM QUANG ANH 120 13.927.500 150 457.500.000 457.500.000 0
vn0106476906 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM 120 25.080.450 150 660.000.000 660.000.000 0
vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 120 26.115.000 150 630.000.000 630.000.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 120 13.717.500 150 567.000.000 567.000.000 0
vn1801681842 CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA 120 10.350.000 150 463.350.000 463.350.000 0
vn0105232819 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ DƯỢC PHẨM QUANG ANH 120 13.927.500 150 457.500.000 457.500.000 0
vn0106476906 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM 120 25.080.450 150 660.000.000 660.000.000 0
vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 120 26.115.000 150 630.000.000 630.000.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 120 13.717.500 150 567.000.000 567.000.000 0
vn1801681842 CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA 120 10.350.000 150 463.350.000 463.350.000 0
vn0105232819 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ DƯỢC PHẨM QUANG ANH 120 13.927.500 150 457.500.000 457.500.000 0
vn0106476906 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM 120 25.080.450 150 660.000.000 660.000.000 0
vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 120 26.115.000 150 630.000.000 630.000.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 120 13.717.500 150 567.000.000 567.000.000 0
vn1801681842 CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA 120 10.350.000 150 463.350.000 463.350.000 0
236 PP2500568216 Flavoxat HCl vn0101352914 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI 120 46.470.000 150 107.000.000 107.000.000 0
237 PP2500568217 Flavoxat HCl vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 120 81.994.950 150 109.200.000 109.200.000 0
vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 120 8.510.574 150 144.000.000 144.000.000 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 120 81.994.950 150 109.200.000 109.200.000 0
vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 120 8.510.574 150 144.000.000 144.000.000 0
238 PP2500568218 Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 72.000.000 160 89.916.000 89.916.000 0
239 PP2500568220 Tamsulosin HCl vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 80.000.000 150 120.000.000 120.000.000 0
240 PP2500568222 Levodopa + Carbidopa vn0104738916 CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA 120 7.110.900 150 98.700.000 98.700.000 0
241 PP2500568223 Levodopa + Carbidopa vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 80.000.000 150 126.000.000 126.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 19.952.085 150 126.000.000 126.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 80.000.000 150 126.000.000 126.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 19.952.085 150 126.000.000 126.000.000 0
242 PP2500568224 Pramipexol vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 120 94.896.000 150 340.000.000 340.000.000 0
243 PP2500568226 Sắt nguyên tố (dưới dạng sắt fumarat ) vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 61.140.600 150 15.120.000 15.120.000 0
244 PP2500568227 Sắt (dưới dạng sắt (III) hydroxyd polymaltose complex) vn0105958061 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NTB PHARMA NEW 120 14.422.500 150 135.000.000 135.000.000 0
vn0108276691 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUANG CƯỜNG 120 5.734.500 150 142.500.000 142.500.000 0
vn0108593563 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIETLIFE 120 3.307.500 150 180.000.000 180.000.000 0
vn0108985433 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI PHÚC THỊNH LỘC 120 3.307.500 150 187.500.000 187.500.000 0
vn0109347761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO 120 97.658.100 150 220.500.000 220.500.000 0
vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 120 8.318.550 150 178.500.000 178.500.000 0
vn0105958061 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NTB PHARMA NEW 120 14.422.500 150 135.000.000 135.000.000 0
vn0108276691 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUANG CƯỜNG 120 5.734.500 150 142.500.000 142.500.000 0
vn0108593563 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIETLIFE 120 3.307.500 150 180.000.000 180.000.000 0
vn0108985433 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI PHÚC THỊNH LỘC 120 3.307.500 150 187.500.000 187.500.000 0
vn0109347761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO 120 97.658.100 150 220.500.000 220.500.000 0
vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 120 8.318.550 150 178.500.000 178.500.000 0
vn0105958061 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NTB PHARMA NEW 120 14.422.500 150 135.000.000 135.000.000 0
vn0108276691 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUANG CƯỜNG 120 5.734.500 150 142.500.000 142.500.000 0
vn0108593563 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIETLIFE 120 3.307.500 150 180.000.000 180.000.000 0
vn0108985433 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI PHÚC THỊNH LỘC 120 3.307.500 150 187.500.000 187.500.000 0
vn0109347761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO 120 97.658.100 150 220.500.000 220.500.000 0
vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 120 8.318.550 150 178.500.000 178.500.000 0
vn0105958061 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NTB PHARMA NEW 120 14.422.500 150 135.000.000 135.000.000 0
vn0108276691 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUANG CƯỜNG 120 5.734.500 150 142.500.000 142.500.000 0
vn0108593563 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIETLIFE 120 3.307.500 150 180.000.000 180.000.000 0
vn0108985433 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI PHÚC THỊNH LỘC 120 3.307.500 150 187.500.000 187.500.000 0
vn0109347761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO 120 97.658.100 150 220.500.000 220.500.000 0
vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 120 8.318.550 150 178.500.000 178.500.000 0
vn0105958061 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NTB PHARMA NEW 120 14.422.500 150 135.000.000 135.000.000 0
vn0108276691 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUANG CƯỜNG 120 5.734.500 150 142.500.000 142.500.000 0
vn0108593563 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIETLIFE 120 3.307.500 150 180.000.000 180.000.000 0
vn0108985433 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI PHÚC THỊNH LỘC 120 3.307.500 150 187.500.000 187.500.000 0
vn0109347761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO 120 97.658.100 150 220.500.000 220.500.000 0
vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 120 8.318.550 150 178.500.000 178.500.000 0
vn0105958061 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NTB PHARMA NEW 120 14.422.500 150 135.000.000 135.000.000 0
vn0108276691 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUANG CƯỜNG 120 5.734.500 150 142.500.000 142.500.000 0
vn0108593563 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIETLIFE 120 3.307.500 150 180.000.000 180.000.000 0
vn0108985433 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI PHÚC THỊNH LỘC 120 3.307.500 150 187.500.000 187.500.000 0
vn0109347761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO 120 97.658.100 150 220.500.000 220.500.000 0
vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 120 8.318.550 150 178.500.000 178.500.000 0
245 PP2500568228 Sắt III (Dưới dạng Sắt Protein Succinylat) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 72.000.000 160 55.500.000 55.500.000 0
246 PP2500568229 Sắt ascorbat + acid folic vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 120 28.844.250 150 103.000.000 103.000.000 0
vn0106990893 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN 120 20.807.100 150 105.000.000 105.000.000 0
vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 120 28.844.250 150 103.000.000 103.000.000 0
vn0106990893 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN 120 20.807.100 150 105.000.000 105.000.000 0
247 PP2500568230 Sắt Fumarat + Acid Folic vn0104738916 CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA 120 7.110.900 150 17.260.000 17.260.000 0
248 PP2500568232 Phức hợp sắt III Hydroxid Polymaltose tương đương sắt nguyên tố + Folic acid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 72.000.000 160 210.000.000 210.000.000 0
249 PP2500568233 Sắt III hydroxyd dạng phức hợp với polymaltose; Acid folic vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 66.000.000 150 26.250.000 26.250.000 0
250 PP2500568234 Phức hợp sắt III Hydroxid Polymaltose tương đương sắt nguyên tố + Folic acid vn0108536050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA 120 11.781.450 150 49.560.000 49.560.000 0
251 PP2500568235 Ferrous sulfate +Acid folic vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 72.000.000 160 85.470.000 85.470.000 0
252 PP2500568236 Enoxaparin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 72.000.000 160 245.000.000 245.000.000 0
253 PP2500568237 Enoxaparin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 72.000.000 160 90.000.000 90.000.000 0
254 PP2500568238 Ethamsylat vn0101253409 Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Mỹ Quốc 120 1.875.000 150 125.000.000 125.000.000 0
255 PP2500568239 Vitamin K1 vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 5.244.615 150 18.900.000 18.900.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 16.287.525 150 16.100.000 16.100.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 19.952.085 150 17.800.000 17.800.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 5.244.615 150 18.900.000 18.900.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 16.287.525 150 16.100.000 16.100.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 19.952.085 150 17.800.000 17.800.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 5.244.615 150 18.900.000 18.900.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 16.287.525 150 16.100.000 16.100.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 19.952.085 150 17.800.000 17.800.000 0
256 PP2500568240 Tranexamic acid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 16.287.525 150 168.000.000 168.000.000 0
257 PP2500568241 Tranexamic acid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 15.825.203 150 112.000.000 112.000.000 0
258 PP2500568242 Albumin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 250.000.000 150 749.000.000 749.000.000 0
vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 120 26.115.000 150 718.000.000 718.000.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 250.000.000 150 749.000.000 749.000.000 0
vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 120 26.115.000 150 718.000.000 718.000.000 0
259 PP2500568243 Albumin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 250.000.000 150 224.700.000 224.700.000 0
260 PP2500568244 Albumin vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 120 5.962.500 150 374.000.000 374.000.000 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 120 7.653.000 150 375.000.000 375.000.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 120 5.962.500 150 374.000.000 374.000.000 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 120 7.653.000 150 375.000.000 375.000.000 0
261 PP2500568245 Gelatin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 250.000.000 150 44.000.000 44.000.000 0
262 PP2500568247 Erythropoietin Alpha vn0100776036 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ 120 14.512.500 150 274.500.000 274.500.000 0
vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 120 11.608.950 150 274.491.000 274.491.000 0
vn0100776036 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ 120 14.512.500 150 274.500.000 274.500.000 0
vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 120 11.608.950 150 274.491.000 274.491.000 0
263 PP2500568248 Recombinant Human erythropoietin (alpha) vn0102795203 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU 120 23.851.500 150 72.500.000 72.500.000 0
264 PP2500568249 rHu Erythropoietin beta vn0102795203 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU 120 23.851.500 150 1.512.000.000 1.512.000.000 0
265 PP2500568250 Erythropoietin vn0101843461 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HƯNG THÀNH 120 7.890.000 150 488.000.000 488.000.000 0
266 PP2500568251 Diltiazem hydrochloride vn0109891354 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN 120 11.136.600 150 10.750.000 10.750.000 0
267 PP2500568252 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 120 11.273.685 150 66.000.000 66.000.000 0
268 PP2500568253 Nitroglycerin vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 120 12.546.870 150 4.708.000 4.708.000 0
269 PP2500568254 Isosorbide dinitrat vn0108817051 CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM 120 11.050.500 150 122.500.000 122.500.000 0
270 PP2500568255 Isosorbide mononitrat vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 120 277.689.000 150 120.000.000 120.000.000 0
271 PP2500568256 Isosorbide mononitrat vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 120 81.994.950 150 84.000.000 84.000.000 0
272 PP2500568257 Isosorbide dinitrat vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 289.069.425 150 137.500.000 137.500.000 0
273 PP2500568258 Isosorbide dinitrat vn0108928770 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH 120 66.479.550 151 74.970.000 74.970.000 0
274 PP2500568259 Isosorbide dinitrat vn0102885697 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN 120 8.400.000 150 130.000.000 130.000.000 0
275 PP2500568260 Nicorandil vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 120 11.273.685 150 150.000.000 150.000.000 0
276 PP2500568261 Nicorandil vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 27.237.975 150 59.850.000 59.850.000 0
277 PP2500568262 Nicorandil vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 120 2.625.000 150 175.000.000 175.000.000 0
278 PP2500568263 Nicorandil vn0102980502 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ T.N.T 120 18.720.000 150 319.200.000 319.200.000 0
279 PP2500568264 Nicorandil vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 61.140.600 150 399.000.000 399.000.000 0
280 PP2500568265 Trimetazidin vn0110850641 CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH LONG 120 44.124.000 150 1.323.000.000 1.323.000.000 0
281 PP2500568266 Trimetazidin vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 6.906.840 150 60.000.000 60.000.000 0
282 PP2500568267 Amiodaron vn0110051279 Công ty Cổ phần Đầu tư SGT Holdings 120 5.061.000 150 4.800.000 4.800.000 0
283 PP2500568268 Propranolol hydroclorid vn0109729785 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN AN PHÚ GROUP 120 10.125.000 150 105.000.000 105.000.000 0
284 PP2500568269 Sotalol hydroclorid vn0109891354 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN 120 11.136.600 150 40.000.000 40.000.000 0
vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 120 720.000 150 45.000.000 45.000.000 0
vn0109891354 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN 120 11.136.600 150 40.000.000 40.000.000 0
vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 120 720.000 150 45.000.000 45.000.000 0
285 PP2500568270 Verapamil hydroclorid vn0108352261 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG 120 33.297.000 150 20.000.000 20.000.000 0
286 PP2500568271 Verapamil hydroclorid vn0108352261 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG 120 33.297.000 150 30.000.000 30.000.000 0
287 PP2500568272 Amlodipin + Atorvastatin vn0105216221 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM 120 27.143.550 150 190.000.000 190.000.000 0
288 PP2500568273 Amlodipin + Atorvastatin vn0109331264 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A 120 74.613.750 155 162.500.000 162.500.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 289.069.425 150 102.500.000 102.500.000 0
vn4401044795 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH 120 33.375.000 150 154.950.000 154.950.000 0
vn0109331264 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A 120 74.613.750 155 162.500.000 162.500.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 289.069.425 150 102.500.000 102.500.000 0
vn4401044795 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH 120 33.375.000 150 154.950.000 154.950.000 0
vn0109331264 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A 120 74.613.750 155 162.500.000 162.500.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 289.069.425 150 102.500.000 102.500.000 0
vn4401044795 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH 120 33.375.000 150 154.950.000 154.950.000 0
289 PP2500568274 Amlodipin + Atorvastatin vn0106004068 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM 120 319.850.100 150 380.000.000 380.000.000 0
290 PP2500568275 Amlodipine + Losartan vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 120 180.000.000 150 2.100.000.000 2.100.000.000 0
291 PP2500568276 Amlodipine besilate + Losartan Potassium vn0106312658 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH 120 69.000.000 150 795.000.000 795.000.000 0
292 PP2500568277 Amlodipine besilate + Lisinopril vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 120 12.546.870 150 305.000.000 305.000.000 0
293 PP2500568278 Amlodipine besilate + Lisinopril vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 289.069.425 150 177.500.000 177.500.000 0
294 PP2500568279 Amlodipine besilate + Lisinopril vn0106312658 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH 120 69.000.000 150 177.500.000 177.500.000 0
295 PP2500568280 Amlodipin + indapamid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 250.000.000 150 59.844.000 59.844.000 0
296 PP2500568281 Perindopril + Amlodipin + Indapamid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 250.000.000 150 641.775.000 641.775.000 0
297 PP2500568282 Perindopril + Amlodipin + Indapamid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 250.000.000 150 171.140.000 171.140.000 0
298 PP2500568283 Amlodipin + telmisartan vn0109109573 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO ANH PHARMA 120 3.750.000 150 248.000.000 248.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 72.000.000 160 249.640.000 249.640.000 0
vn0109109573 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO ANH PHARMA 120 3.750.000 150 248.000.000 248.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 72.000.000 160 249.640.000 249.640.000 0
299 PP2500568284 Amlodipin + telmisartan vn0104128822 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINARUS 120 23.814.750 150 349.000.000 349.000.000 0
300 PP2500568285 Amlodipin +Valsartan vn0107008643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B 120 20.820.000 150 176.000.000 176.000.000 0
vn0110216611 Công ty TNHH Dược phẩm và Thiết bị y tế Quang Thịnh Phát 120 22.004.100 150 168.000.000 168.000.000 0
vn0107008643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B 120 20.820.000 150 176.000.000 176.000.000 0
vn0110216611 Công ty TNHH Dược phẩm và Thiết bị y tế Quang Thịnh Phát 120 22.004.100 150 168.000.000 168.000.000 0
301 PP2500568286 Amlodipin +Valsartan vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 120 19.074.000 150 65.000.000 65.000.000 0
vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 120 277.689.000 150 99.000.000 99.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 289.069.425 150 84.000.000 84.000.000 0
vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 120 19.074.000 150 65.000.000 65.000.000 0
vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 120 277.689.000 150 99.000.000 99.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 289.069.425 150 84.000.000 84.000.000 0
vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 120 19.074.000 150 65.000.000 65.000.000 0
vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 120 277.689.000 150 99.000.000 99.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 289.069.425 150 84.000.000 84.000.000 0
302 PP2500568287 Benazepril vn0103035734 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÙNG LINH 120 2.610.000 150 174.000.000 174.000.000 0
303 PP2500568288 Bisoprolol vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 120 81.994.950 150 179.550.000 179.550.000 0
304 PP2500568289 Bisoprolol vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 120 9.765.000 150 90.000.000 90.000.000 0
vn0109856582 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE 120 20.880.000 150 72.000.000 72.000.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 120 11.229.000 150 64.400.000 64.400.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 72.000.000 160 108.000.000 108.000.000 0
vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 120 9.765.000 150 90.000.000 90.000.000 0
vn0109856582 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE 120 20.880.000 150 72.000.000 72.000.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 120 11.229.000 150 64.400.000 64.400.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 72.000.000 160 108.000.000 108.000.000 0
vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 120 9.765.000 150 90.000.000 90.000.000 0
vn0109856582 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE 120 20.880.000 150 72.000.000 72.000.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 120 11.229.000 150 64.400.000 64.400.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 72.000.000 160 108.000.000 108.000.000 0
vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 120 9.765.000 150 90.000.000 90.000.000 0
vn0109856582 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE 120 20.880.000 150 72.000.000 72.000.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 120 11.229.000 150 64.400.000 64.400.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 72.000.000 160 108.000.000 108.000.000 0
305 PP2500568290 Bisoprolol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 72.000.000 160 108.000.000 108.000.000 0
306 PP2500568291 Bisoprolol vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 120 43.543.695 150 93.000.000 93.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 23.066.250 150 72.000.000 72.000.000 0
vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 120 43.543.695 150 93.000.000 93.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 23.066.250 150 72.000.000 72.000.000 0
307 PP2500568292 Bisoprolol vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 120 81.994.950 150 79.800.000 79.800.000 0
308 PP2500568293 Bisoprolol + hydroclorothiazid vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 27.237.975 150 49.350.000 49.350.000 0
309 PP2500568294 Bisoprolol + hydroclorothiazid vn0102885697 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN 120 8.400.000 150 110.000.000 110.000.000 0
310 PP2500568295 Bisoprolol + hydroclorothiazid vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 120 6.334.163 150 120.000.000 120.000.000 0
311 PP2500568296 Candesartan vn0105406688 CÔNG TY TNHH SUNNY INTER PHARMA 120 7.342.500 150 195.000.000 195.000.000 0
312 PP2500568297 Candesartan vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 120 180.000.000 150 900.000.000 900.000.000 0
313 PP2500568298 Candesartan vn0102000866 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH 120 72.000.000 150 40.600.000 40.600.000 0
314 PP2500568299 Candesartan vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 61.140.600 150 223.650.000 223.650.000 0
315 PP2500568300 Candesartan vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 120 277.689.000 150 335.000.000 335.000.000 0
316 PP2500568301 Candesartan+hydroclorothiazid vn0104300865 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN 120 12.780.000 150 420.000.000 420.000.000 0
317 PP2500568302 Candesartan+hydroclorothiazid vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 61.140.600 150 499.800.000 499.800.000 0
318 PP2500568303 Candesartan+hydroclorothiazid vn0109874415 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH 120 12.540.000 150 179.760.000 179.760.000 0
319 PP2500568304 Captopril + hydroclorothiazid vn0109856582 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE 120 20.880.000 150 96.000.000 96.000.000 0
320 PP2500568305 Cilnidipin vn0106637021 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC 120 25.032.600 150 186.000.000 186.000.000 0
321 PP2500568306 Cilnidipin vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 120 27.655.500 150 540.000.000 540.000.000 0
322 PP2500568307 Cilnidipin vn0106637021 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC 120 25.032.600 150 630.000.000 630.000.000 0
323 PP2500568308 Doxazosin vn0101352914 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI 120 46.470.000 150 790.000.000 790.000.000 0
324 PP2500568309 Doxazosin vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 120 81.994.950 150 273.000.000 273.000.000 0
325 PP2500568311 Enalapril + hydroclorothiazid vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 120 180.000.000 150 1.120.000.000 1.120.000.000 0
326 PP2500568312 Enalapril + hydroclorothiazid vn0106312658 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH 120 69.000.000 150 177.500.000 177.500.000 0
327 PP2500568313 Enalapril + hydroclorothiazid vn0106312658 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH 120 69.000.000 150 195.000.000 195.000.000 0
328 PP2500568314 Felodipine vn0601157291 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU 120 41.711.250 150 68.000.000 68.000.000 0
329 PP2500568315 Imidapril vn0106637021 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC 120 25.032.600 150 111.000.000 111.000.000 0
330 PP2500568316 Indapamid vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 120 94.896.000 150 288.000.000 288.000.000 0
331 PP2500568317 Indapamid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 289.069.425 150 84.000.000 84.000.000 0
vn1001265748 CÔNG TY TNHH CT TRƯỜNG THỊNH 120 1.260.000 150 71.700.000 71.700.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 289.069.425 150 84.000.000 84.000.000 0
vn1001265748 CÔNG TY TNHH CT TRƯỜNG THỊNH 120 1.260.000 150 71.700.000 71.700.000 0
332 PP2500568318 Irbesartan vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 120 26.115.000 150 175.000.000 175.000.000 0
333 PP2500568319 Irbesartan vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 120 81.994.950 150 220.500.000 220.500.000 0
334 PP2500568320 Irbesartan vn2001192989 CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA 120 3.750.000 150 250.000.000 250.000.000 0
335 PP2500568321 Irbesartan vn0109856582 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE 120 20.880.000 150 150.000.000 150.000.000 0
vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 120 2.250.000 150 132.500.000 132.500.000 0
vn0109856582 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE 120 20.880.000 150 150.000.000 150.000.000 0
vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 120 2.250.000 150 132.500.000 132.500.000 0
336 PP2500568322 Irbesartan vn0110216611 Công ty TNHH Dược phẩm và Thiết bị y tế Quang Thịnh Phát 120 22.004.100 150 250.000.000 250.000.000 0
337 PP2500568323 Irbesartan + hydroclorothiazid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 80.000.000 150 84.250.000 84.250.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 66.000.000 150 89.500.000 89.500.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 80.000.000 150 84.250.000 84.250.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 66.000.000 150 89.500.000 89.500.000 0
338 PP2500568324 Irbesartan + hydroclorothiazid vn0109557416 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HB 120 18.744.000 150 350.000.000 350.000.000 0
339 PP2500568325 Lacidipin vn0108536050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA 120 11.781.450 150 210.000.000 210.000.000 0
340 PP2500568326 Lacidipin vn0109856582 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE 120 20.880.000 150 144.000.000 144.000.000 0
341 PP2500568327 Lacidipin vn0109557416 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HB 120 18.744.000 150 325.000.000 325.000.000 0
342 PP2500568328 Lacidipin vn0108836872 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ VIỆT LÂM 120 6.795.000 150 147.500.000 147.500.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 120 16.650.000 150 164.000.000 164.000.000 0
vn0104300865 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN 120 12.780.000 150 175.000.000 175.000.000 0
vn0108836872 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ VIỆT LÂM 120 6.795.000 150 147.500.000 147.500.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 120 16.650.000 150 164.000.000 164.000.000 0
vn0104300865 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN 120 12.780.000 150 175.000.000 175.000.000 0
vn0108836872 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ VIỆT LÂM 120 6.795.000 150 147.500.000 147.500.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 120 16.650.000 150 164.000.000 164.000.000 0
vn0104300865 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN 120 12.780.000 150 175.000.000 175.000.000 0
343 PP2500568329 Lercanidipin vn0109000551 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIDOPHARM 120 37.707.240 150 209.940.000 209.940.000 0
344 PP2500568330 Lisinopril vn0101512438 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO ĐỎ 120 3.345.300 150 89.460.000 89.460.000 0
345 PP2500568331 Lisinopril + hydroclorothiazid vn0109347761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO 120 97.658.100 150 135.000.000 135.000.000 0
346 PP2500568332 Lisinopril + hydroclorothiazid vn0108092479 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM 120 1.314.000 150 86.940.000 86.940.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 120 11.229.000 150 39.600.000 39.600.000 0
vn0108092479 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM 120 1.314.000 150 86.940.000 86.940.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 120 11.229.000 150 39.600.000 39.600.000 0
347 PP2500568333 Losartan vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 120 81.994.950 150 47.250.000 47.250.000 0
348 PP2500568334 Losartan vn0106170629 CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN 120 9.000.000 150 210.000.000 210.000.000 0
349 PP2500568335 Losartan + hydroclorothiazid vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 120 180.000.000 150 1.335.000.000 1.335.000.000 0
350 PP2500568336 Losartan + hydroclorothiazid vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 27.237.975 150 99.750.000 99.750.000 0
351 PP2500568337 Losartan + hydroclorothiazid vn0104300865 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN 120 12.780.000 150 125.000.000 125.000.000 0
vn0107008643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B 120 20.820.000 150 175.000.000 175.000.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 120 10.698.750 150 94.500.000 94.500.000 0
vn0104300865 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN 120 12.780.000 150 125.000.000 125.000.000 0
vn0107008643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B 120 20.820.000 150 175.000.000 175.000.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 120 10.698.750 150 94.500.000 94.500.000 0
vn0104300865 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN 120 12.780.000 150 125.000.000 125.000.000 0
vn0107008643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B 120 20.820.000 150 175.000.000 175.000.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 120 10.698.750 150 94.500.000 94.500.000 0
352 PP2500568338 Methyldopa vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 61.140.600 150 299.250.000 299.250.000 0
353 PP2500568339 Metoprolol tartrate vn0110850641 CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH LONG 120 44.124.000 150 159.600.000 159.600.000 0
354 PP2500568340 Metoprolol tartrate vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 120 17.507.100 150 696.300.000 696.300.000 0
355 PP2500568341 Metoprolol tartrate vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 120 28.844.250 150 480.000.000 480.000.000 0
356 PP2500568342 Nebivolol vn0303418205 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH 120 2.040.000 150 136.000.000 136.000.000 0
357 PP2500568343 Nicardipin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 72.000.000 160 62.500.000 62.500.000 0
358 PP2500568344 Nicardipin vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 120 21.389.250 150 420.000.000 420.000.000 0
359 PP2500568345 Nifedipin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 250.000.000 150 98.010.000 98.010.000 0
360 PP2500568347 Perindopril vn0108928770 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH 120 66.479.550 151 57.000.000 57.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 23.066.250 150 55.200.000 55.200.000 0
vn0108928770 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH 120 66.479.550 151 57.000.000 57.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 23.066.250 150 55.200.000 55.200.000 0
361 PP2500568348 Perindopril vn0109557416 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HB 120 18.744.000 150 206.850.000 206.850.000 0
362 PP2500568349 Perindopril + Amlodipin vn0104128822 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINARUS 120 23.814.750 150 400.000.000 400.000.000 0
363 PP2500568350 Perindopril + Amlodipin vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 120 94.896.000 150 454.400.000 454.400.000 0
364 PP2500568351 Perindopril + Amlodipin vn0107763798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH 120 31.279.800 150 72.000.000 72.000.000 0
365 PP2500568352 Perindopril + Amlodipin vn0101213406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐỨC HÀ 120 7.874.250 150 180.000.000 180.000.000 0
366 PP2500568353 Perindopril + Amlodipin vn0104128822 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINARUS 120 23.814.750 150 568.000.000 568.000.000 0
367 PP2500568354 Perindopril + Amlodipin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 250.000.000 150 527.120.000 527.120.000 0
368 PP2500568355 Perindopril + Amlodipin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 250.000.000 150 79.068.000 79.068.000 0
369 PP2500568356 Perindopril + Amlodipin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 250.000.000 150 596.000.000 596.000.000 0
370 PP2500568357 Perindopril + Amlodipin vn0104020917 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ CTT VIỆT NAM 120 8.055.000 150 278.450.000 278.450.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 66.000.000 150 296.500.000 296.500.000 0
vn0104020917 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ CTT VIỆT NAM 120 8.055.000 150 278.450.000 278.450.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 66.000.000 150 296.500.000 296.500.000 0
371 PP2500568358 Perindopril + Indapamide vn0106623893 Công ty Cổ Phần Dược Phẩm dược liệu Kinh Bắc 120 3.870.000 150 108.000.000 108.000.000 0
372 PP2500568359 Perindopril + Indapamide vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 27.237.975 150 89.460.000 89.460.000 0
373 PP2500568360 Perindopril + Indapamide vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 250.000.000 150 325.000.000 325.000.000 0
374 PP2500568361 Quinapril vn0109584473 Công ty TNHH Dược và thiết bị TDT 120 2.925.000 150 195.000.000 195.000.000 0
375 PP2500568362 Ramipril vn0110385063 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ BẮC NAM 120 4.788.000 150 319.200.000 319.200.000 0
376 PP2500568363 Ramipril vn0108536050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA 120 11.781.450 150 119.700.000 119.700.000 0
377 PP2500568364 Ramipril vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 120 11.608.950 150 199.500.000 199.500.000 0
378 PP2500568365 Ramipril vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 120 11.608.950 150 164.430.000 164.430.000 0
379 PP2500568366 Ramipril vn0108536050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA 120 11.781.450 150 119.700.000 119.700.000 0
380 PP2500568367 Ramipril vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 120 277.689.000 150 160.000.000 160.000.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 120 7.089.750 150 116.000.000 116.000.000 0
vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 120 277.689.000 150 160.000.000 160.000.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 120 7.089.750 150 116.000.000 116.000.000 0
381 PP2500568368 Rilmenidin vn0104020917 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ CTT VIỆT NAM 120 8.055.000 150 120.000.000 120.000.000 0
382 PP2500568369 Telmisartan vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 120 81.994.950 150 126.000.000 126.000.000 0
383 PP2500568370 Telmisartan + Hydroclorothiazid vn0109347761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO 120 97.658.100 150 434.900.000 434.900.000 0
384 PP2500568371 Telmisartan + Hydroclorothiazid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 289.069.425 150 1.596.000.000 1.596.000.000 0
385 PP2500568372 Telmisartan + Hydroclorothiazid vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 120 277.689.000 150 290.000.000 290.000.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 120 16.650.000 150 240.000.000 240.000.000 0
vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 120 277.689.000 150 290.000.000 290.000.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 120 16.650.000 150 240.000.000 240.000.000 0
386 PP2500568373 Telmisartan+ Hydroclorothiazid vn0102000866 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH 120 72.000.000 150 508.000.000 508.000.000 0
387 PP2500568374 Valsartan vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 120 28.844.250 150 160.000.000 160.000.000 0
388 PP2500568375 Valsartan vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 27.237.975 150 59.850.000 59.850.000 0
vn0317075050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA 120 3.222.750 150 55.500.000 55.500.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 27.237.975 150 59.850.000 59.850.000 0
vn0317075050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA 120 3.222.750 150 55.500.000 55.500.000 0
389 PP2500568376 Valsartan vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 120 43.543.695 150 343.200.000 343.200.000 0
390 PP2500568377 Valsartan + Hydroclorothiazid vn0104127730 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG NGUYÊN 120 3.450.000 150 230.000.000 230.000.000 0
391 PP2500568378 Valsartan + Hydroclorothiazid vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 120 43.543.695 150 149.000.000 149.000.000 0
392 PP2500568379 Valsartan +Hydroclorothiazid vn0102000866 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH 120 72.000.000 150 765.000.000 765.000.000 0
393 PP2500568380 Valsartan + Hydroclorothiazid vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 61.140.600 150 112.350.000 112.350.000 0
394 PP2500568381 Digoxin vn0101309965 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO 120 5.220.000 150 3.000.000 3.000.000 0
395 PP2500568382 Digoxin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 15.825.203 150 1.600.000 1.600.000 0
396 PP2500568383 Digoxin vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 120 28.844.250 150 1.950.000 1.950.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 120 12.354.930 150 1.884.000 1.884.000 0
vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 120 28.844.250 150 1.950.000 1.950.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 120 12.354.930 150 1.884.000 1.884.000 0
397 PP2500568384 Dobutamin vn0101309965 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO 120 5.220.000 150 18.000.000 18.000.000 0
398 PP2500568385 Dopamin vn0101309965 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO 120 5.220.000 150 9.000.000 9.000.000 0
399 PP2500568386 Ivabradin vn0104128822 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINARUS 120 23.814.750 150 80.400.000 80.400.000 0
vn0109347761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO 120 97.658.100 150 90.000.000 90.000.000 0
vn0104128822 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINARUS 120 23.814.750 150 80.400.000 80.400.000 0
vn0109347761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO 120 97.658.100 150 90.000.000 90.000.000 0
400 PP2500568387 Ivabradin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 8.033.970 150 37.000.000 37.000.000 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 120 6.642.300 150 56.000.000 56.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 8.033.970 150 37.000.000 37.000.000 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 120 6.642.300 150 56.000.000 56.000.000 0
401 PP2500568388 Ivabradin vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 120 277.689.000 150 75.000.000 75.000.000 0
402 PP2500568389 Acetylsalicylic acid vn0105216221 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM 120 27.143.550 150 45.000.000 45.000.000 0
403 PP2500568391 Acetylsalisylic acid vn0105216221 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM 120 27.143.550 150 87.570.000 87.570.000 0
404 PP2500568392 Acetylsalisylic acid vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 120 81.994.950 150 53.000.000 53.000.000 0
405 PP2500568393 Clopidogrel + Acid Acetylsalicylic vn0105406688 CÔNG TY TNHH SUNNY INTER PHARMA 120 7.342.500 150 100.000.000 100.000.000 0
406 PP2500568394 Clopidogrel + Acid Acetylsalicylic vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 72.000.000 160 101.280.000 101.280.000 0
407 PP2500568395 Alteplase vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 72.000.000 160 324.900.000 324.900.000 0
408 PP2500568396 Apixaban vn0105216221 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM 120 27.143.550 150 250.000.000 250.000.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 6.783.750 150 265.000.000 265.000.000 0
vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 120 8.510.574 150 340.000.000 340.000.000 0
vn0105216221 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM 120 27.143.550 150 250.000.000 250.000.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 6.783.750 150 265.000.000 265.000.000 0
vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 120 8.510.574 150 340.000.000 340.000.000 0
vn0105216221 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM 120 27.143.550 150 250.000.000 250.000.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 6.783.750 150 265.000.000 265.000.000 0
vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 120 8.510.574 150 340.000.000 340.000.000 0
409 PP2500568397 Clopidogrel vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 120 13.024.575 150 63.000.000 63.000.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 120 11.229.000 150 130.000.000 130.000.000 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 120 12.300.000 150 64.000.000 64.000.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 6.906.840 150 51.800.000 51.800.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 8.473.650 150 60.000.000 60.000.000 0
vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 120 13.024.575 150 63.000.000 63.000.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 120 11.229.000 150 130.000.000 130.000.000 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 120 12.300.000 150 64.000.000 64.000.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 6.906.840 150 51.800.000 51.800.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 8.473.650 150 60.000.000 60.000.000 0
vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 120 13.024.575 150 63.000.000 63.000.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 120 11.229.000 150 130.000.000 130.000.000 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 120 12.300.000 150 64.000.000 64.000.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 6.906.840 150 51.800.000 51.800.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 8.473.650 150 60.000.000 60.000.000 0
vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 120 13.024.575 150 63.000.000 63.000.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 120 11.229.000 150 130.000.000 130.000.000 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 120 12.300.000 150 64.000.000 64.000.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 6.906.840 150 51.800.000 51.800.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 8.473.650 150 60.000.000 60.000.000 0
vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 120 13.024.575 150 63.000.000 63.000.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 120 11.229.000 150 130.000.000 130.000.000 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 120 12.300.000 150 64.000.000 64.000.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 6.906.840 150 51.800.000 51.800.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 8.473.650 150 60.000.000 60.000.000 0
410 PP2500568398 Clopidogrel vn0102000866 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH 120 72.000.000 150 285.000.000 285.000.000 0
411 PP2500568399 Clopidogrel vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 61.140.600 150 79.800.000 79.800.000 0
412 PP2500568400 Dabigatran etexilate vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 120 43.543.695 150 131.200.000 131.200.000 0
vn0109891354 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN 120 11.136.600 150 147.840.000 147.840.000 0
vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 120 43.543.695 150 131.200.000 131.200.000 0
vn0109891354 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN 120 11.136.600 150 147.840.000 147.840.000 0
413 PP2500568401 Rivaroxaban vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 250.000.000 150 16.300.000 16.300.000 0
vn0107763798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH 120 31.279.800 150 29.160.000 29.160.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 250.000.000 150 16.300.000 16.300.000 0
vn0107763798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH 120 31.279.800 150 29.160.000 29.160.000 0
414 PP2500568402 Rivaroxaban vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 250.000.000 150 16.800.000 16.800.000 0
vn0107763798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH 120 31.279.800 150 29.160.000 29.160.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 250.000.000 150 16.800.000 16.800.000 0
vn0107763798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH 120 31.279.800 150 29.160.000 29.160.000 0
415 PP2500568403 Rivaroxaban vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 120 43.543.695 150 150.000.000 150.000.000 0
416 PP2500568404 Rivaroxaban vn0105216221 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM 120 27.143.550 150 290.000.000 290.000.000 0
vn0106561830 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT 120 23.427.300 150 369.600.000 369.600.000 0
vn0108728764 Công ty TNHH dược phẩm Luca 120 8.460.000 150 332.400.000 332.400.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 120 16.650.000 150 196.000.000 196.000.000 0
vn0105216221 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM 120 27.143.550 150 290.000.000 290.000.000 0
vn0106561830 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT 120 23.427.300 150 369.600.000 369.600.000 0
vn0108728764 Công ty TNHH dược phẩm Luca 120 8.460.000 150 332.400.000 332.400.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 120 16.650.000 150 196.000.000 196.000.000 0
vn0105216221 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM 120 27.143.550 150 290.000.000 290.000.000 0
vn0106561830 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT 120 23.427.300 150 369.600.000 369.600.000 0
vn0108728764 Công ty TNHH dược phẩm Luca 120 8.460.000 150 332.400.000 332.400.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 120 16.650.000 150 196.000.000 196.000.000 0
vn0105216221 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM 120 27.143.550 150 290.000.000 290.000.000 0
vn0106561830 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT 120 23.427.300 150 369.600.000 369.600.000 0
vn0108728764 Công ty TNHH dược phẩm Luca 120 8.460.000 150 332.400.000 332.400.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 120 16.650.000 150 196.000.000 196.000.000 0
417 PP2500568405 Rivaroxaban vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 120 277.689.000 150 200.000.000 200.000.000 0
vn0317585767 CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA 120 3.000.000 150 106.000.000 106.000.000 0
vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 120 277.689.000 150 200.000.000 200.000.000 0
vn0317585767 CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA 120 3.000.000 150 106.000.000 106.000.000 0
418 PP2500568406 Atorvastatin vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 120 11.273.685 150 285.000.000 285.000.000 0
419 PP2500568407 Atorvastatin vn0109874415 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH 120 12.540.000 150 88.200.000 88.200.000 0
420 PP2500568408 Atorvastatin vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 61.140.600 150 102.480.000 102.480.000 0
421 PP2500568409 Atorvastatin + Ezetimibe vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 289.069.425 150 150.000.000 150.000.000 0
422 PP2500568410 Atorvastatin + Ezetimibe vn0101630600 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH 120 36.300.000 150 680.000.000 680.000.000 0
423 PP2500568411 Atorvastatin + Ezetimibe vn0101630600 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH 120 36.300.000 150 275.000.000 275.000.000 0
424 PP2500568412 Bezafibrate vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 120 8.475.000 150 315.000.000 315.000.000 0
425 PP2500568413 Bezafibrate vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 120 277.689.000 150 145.000.000 145.000.000 0
vn0108928770 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH 120 66.479.550 151 145.000.000 145.000.000 0
vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 120 277.689.000 150 145.000.000 145.000.000 0
vn0108928770 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH 120 66.479.550 151 145.000.000 145.000.000 0
426 PP2500568414 Ciprofibrate vn0101450894 CÔNG TY CỔ PHẦN ATP VIỆT NAM 120 11.322.000 150 493.000.000 493.000.000 0
vn0106476906 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM 120 25.080.450 150 498.100.000 498.100.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 120 12.354.930 150 535.500.000 535.500.000 0
vn0101450894 CÔNG TY CỔ PHẦN ATP VIỆT NAM 120 11.322.000 150 493.000.000 493.000.000 0
vn0106476906 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM 120 25.080.450 150 498.100.000 498.100.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 120 12.354.930 150 535.500.000 535.500.000 0
vn0101450894 CÔNG TY CỔ PHẦN ATP VIỆT NAM 120 11.322.000 150 493.000.000 493.000.000 0
vn0106476906 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM 120 25.080.450 150 498.100.000 498.100.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 120 12.354.930 150 535.500.000 535.500.000 0
427 PP2500568415 Ciprofibrat vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 120 21.389.250 150 239.700.000 239.700.000 0
428 PP2500568416 Ezetimibe vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 120 43.543.695 150 875.000.000 875.000.000 0
429 PP2500568417 Ezetimibe vn0110216611 Công ty TNHH Dược phẩm và Thiết bị y tế Quang Thịnh Phát 120 22.004.100 150 400.000.000 400.000.000 0
430 PP2500568419 Fenofibrat vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 120 277.689.000 150 157.500.000 157.500.000 0
431 PP2500568420 Fenofibrat vn0106561830 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT 120 23.427.300 150 147.000.000 147.000.000 0
vn0317075050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA 120 3.222.750 150 85.000.000 85.000.000 0
vn0106561830 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT 120 23.427.300 150 147.000.000 147.000.000 0
vn0317075050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA 120 3.222.750 150 85.000.000 85.000.000 0
432 PP2500568421 Fenofibrat vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 250.000.000 150 211.590.000 211.590.000 0
433 PP2500568422 Fluvastatin vn0101630600 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH 120 36.300.000 150 650.000.000 650.000.000 0
434 PP2500568423 Fluvastatin vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 27.237.975 150 287.280.000 287.280.000 0
435 PP2500568424 Fluvastatin vn0109856582 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE 120 20.880.000 150 385.000.000 385.000.000 0
436 PP2500568425 Fluvastatin vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 120 43.543.695 150 110.000.000 110.000.000 0
437 PP2500568426 Fluvastatin vn0109347761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO 120 97.658.100 150 210.000.000 210.000.000 0
438 PP2500568427 Gemfibrozil vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 61.140.600 150 159.600.000 159.600.000 0
439 PP2500568428 Lovastatin vn0101499882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM 120 34.867.500 150 350.000.000 350.000.000 0
440 PP2500568429 Lovastatin vn0101352914 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI 120 46.470.000 150 616.000.000 616.000.000 0
441 PP2500568430 Lovastatin vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 61.140.600 150 315.000.000 315.000.000 0
442 PP2500568431 Pravastatin vn0101630600 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH 120 36.300.000 150 340.000.000 340.000.000 0
443 PP2500568432 Pravastatin vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 27.237.975 150 84.000.000 84.000.000 0
444 PP2500568433 Pravastatin vn0109048105 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ SK83 120 29.025.000 150 1.830.000.000 1.830.000.000 0
vn0109347761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO 120 97.658.100 150 1.935.000.000 1.935.000.000 0
vn0109048105 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ SK83 120 29.025.000 150 1.830.000.000 1.830.000.000 0
vn0109347761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO 120 97.658.100 150 1.935.000.000 1.935.000.000 0
445 PP2500568434 Pravastatin vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 120 81.994.950 150 949.620.000 949.620.000 0
446 PP2500568435 Pravastatin vn0101630600 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH 120 36.300.000 150 209.750.000 209.750.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 289.069.425 150 210.000.000 210.000.000 0
vn0101630600 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH 120 36.300.000 150 209.750.000 209.750.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 289.069.425 150 210.000.000 210.000.000 0
447 PP2500568436 Pravastatin vn0102000866 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH 120 72.000.000 150 1.488.000.000 1.488.000.000 0
448 PP2500568437 Pravastatin vn0109000551 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIDOPHARM 120 37.707.240 150 600.000.000 600.000.000 0
449 PP2500568438 Rosuvastatin vn0315345209 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LÊ GIA 120 1.912.500 150 127.500.000 127.500.000 0
450 PP2500568439 Rosuvastatin vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 120 81.994.950 150 98.700.000 98.700.000 0
451 PP2500568440 Simvastatin vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 120 81.994.950 150 98.700.000 98.700.000 0
452 PP2500568441 Simvastatin + Ezetimibe vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 289.069.425 150 408.000.000 408.000.000 0
453 PP2500568442 Simvastatin + Ezetimibe vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 120 9.765.000 150 155.000.000 155.000.000 0
454 PP2500568443 Simvastatin + Ezetimibe vn0102000866 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH 120 72.000.000 150 1.334.400.000 1.334.400.000 0
455 PP2500568444 Fructose 1,6 diphosphat trisodium hydrat vn0106004068 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM 120 319.850.100 150 64.900.000 64.900.000 0
456 PP2500568445 Nimodipin vn0106004068 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM 120 319.850.100 150 10.850.000 10.850.000 0
457 PP2500568446 Succinic acid + Nicotinamide + Inosine + Riboflavin sodium phosphate vn0101651992 CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT 120 2.092.239 150 38.700.000 38.700.000 0
458 PP2500568447 Adapalen vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 72.000.000 160 9.180.120 9.180.120 0
459 PP2500568448 Adapalen vn0107852007 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC 120 2.909.250 150 4.950.000 4.950.000 0
460 PP2500568449 Calcipotriol + Betamethason dipropionat vn0107852007 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC 120 2.909.250 150 10.250.000 10.250.000 0
461 PP2500568450 Capsaicin vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 120 8.510.574 150 35.733.600 35.733.600 0
462 PP2500568451 Clotrimazol vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 289.069.425 150 4.800.000 4.800.000 0
463 PP2500568452 Fusidic acid + betamethason vn0101512438 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO ĐỎ 120 3.345.300 150 21.000.000 21.000.000 0
464 PP2500568453 Fusidic acid + Hydrocortison acetat vn0107852007 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC 120 2.909.250 150 9.000.000 9.000.000 0
465 PP2500568454 Mupirocin vn0107852007 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC 120 2.909.250 150 9.800.000 9.800.000 0
466 PP2500568455 Mupirocin vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 120 43.543.695 150 5.438.000 5.438.000 0
vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 120 8.510.574 150 4.273.600 4.273.600 0
vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 120 43.543.695 150 5.438.000 5.438.000 0
vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 120 8.510.574 150 4.273.600 4.273.600 0
467 PP2500568456 Betamethason + Salisylic acid vn0107852007 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC 120 2.909.250 150 152.000.000 152.000.000 0
468 PP2500568457 Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 22.777.275 150 31.000.000 31.000.000 0
469 PP2500568458 Gadoteric acid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 250.000.000 150 145.215.000 145.215.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 120 2.452.500 150 148.500.000 148.500.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 250.000.000 150 145.215.000 145.215.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 120 2.452.500 150 148.500.000 148.500.000 0
470 PP2500568459 Gadoteric acid vn0106004068 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM 120 319.850.100 150 92.000.000 92.000.000 0
471 PP2500568460 Gadoteric acid vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 22.777.275 150 112.700.000 112.700.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 250.000.000 150 96.810.000 96.810.000 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 120 7.653.000 150 111.600.000 111.600.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 22.777.275 150 112.700.000 112.700.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 250.000.000 150 96.810.000 96.810.000 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 120 7.653.000 150 111.600.000 111.600.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 22.777.275 150 112.700.000 112.700.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 250.000.000 150 96.810.000 96.810.000 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 120 7.653.000 150 111.600.000 111.600.000 0
472 PP2500568462 Iopamidol vn0106004068 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM 120 319.850.100 150 295.080.000 295.080.000 0
473 PP2500568463 Povidone-iodine vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 120 11.273.685 150 60.000.000 60.000.000 0
474 PP2500568464 Povidone-iodine vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 120 11.273.685 150 32.500.000 32.500.000 0
475 PP2500568465 Povidone-iodine vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 120 12.300.000 150 92.000.000 92.000.000 0
476 PP2500568466 Povidone-iodine vn0104128822 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINARUS 120 23.814.750 150 83.650.000 83.650.000 0
477 PP2500568467 Furosemid vn0110850641 CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH LONG 120 44.124.000 150 84.000.000 84.000.000 0
478 PP2500568468 Furosemid vn0107530578 CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH 120 2.697.750 150 47.250.000 47.250.000 0
479 PP2500568469 Spironolacton vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 27.237.975 150 39.900.000 39.900.000 0
480 PP2500568470 Spironolacton vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 120 12.546.870 150 246.750.000 246.750.000 0
481 PP2500568471 Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 61.140.600 150 99.750.000 99.750.000 0
482 PP2500568472 Bismuth subsalicylac vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 120 277.689.000 150 115.800.000 115.800.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 120 27.655.500 150 117.000.000 117.000.000 0
vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 120 277.689.000 150 115.800.000 115.800.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 120 27.655.500 150 117.000.000 117.000.000 0
483 PP2500568473 Bismuth subsalicylac vn0108836872 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ VIỆT LÂM 120 6.795.000 150 118.500.000 118.500.000 0
484 PP2500568474 Bismuth subsalicylac vn0102005670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT 120 10.930.350 150 102.000.000 102.000.000 0
vn0106561830 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT 120 23.427.300 150 86.940.000 86.940.000 0
vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 120 8.318.550 150 97.500.000 97.500.000 0
vn0102005670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT 120 10.930.350 150 102.000.000 102.000.000 0
vn0106561830 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT 120 23.427.300 150 86.940.000 86.940.000 0
vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 120 8.318.550 150 97.500.000 97.500.000 0
vn0102005670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT 120 10.930.350 150 102.000.000 102.000.000 0
vn0106561830 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT 120 23.427.300 150 86.940.000 86.940.000 0
vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 120 8.318.550 150 97.500.000 97.500.000 0
485 PP2500568475 Cimetidin vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 120 81.994.950 150 67.620.000 67.620.000 0
486 PP2500568476 Famotidin vn0101135959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH 120 9.579.000 150 559.000.000 559.000.000 0
487 PP2500568477 Famotidin vn0109347761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO 120 97.658.100 150 420.000.000 420.000.000 0
488 PP2500568478 Famotidin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 289.069.425 150 30.000.000 30.000.000 0
489 PP2500568479 Famotidin vn0104827637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM 120 12.690.000 150 310.000.000 310.000.000 0
490 PP2500568480 Famotidin vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 120 6.334.163 150 68.000.000 68.000.000 0
491 PP2500568481 Lansoprazole vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 120 180.000.000 150 1.485.000.000 1.485.000.000 0
492 PP2500568482 Lansoprazole vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 120 180.000.000 150 1.417.500.000 1.417.500.000 0
493 PP2500568483 Lansoprazole vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 120 277.689.000 150 150.000.000 150.000.000 0
494 PP2500568484 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd gel vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 27.237.975 150 149.100.000 149.100.000 0
495 PP2500568485 Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd vn0106561830 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT 120 23.427.300 150 145.000.000 145.000.000 0
496 PP2500568486 Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd vn0102005670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT 120 10.930.350 150 287.120.000 287.120.000 0
497 PP2500568487 Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd vn0107008643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B 120 20.820.000 150 145.000.000 145.000.000 0
vn0109347761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO 120 97.658.100 150 134.400.000 134.400.000 0
vn0109557416 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HB 120 18.744.000 150 160.000.000 160.000.000 0
vn0107008643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B 120 20.820.000 150 145.000.000 145.000.000 0
vn0109347761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO 120 97.658.100 150 134.400.000 134.400.000 0
vn0109557416 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HB 120 18.744.000 150 160.000.000 160.000.000 0
vn0107008643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B 120 20.820.000 150 145.000.000 145.000.000 0
vn0109347761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO 120 97.658.100 150 134.400.000 134.400.000 0
vn0109557416 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HB 120 18.744.000 150 160.000.000 160.000.000 0
498 PP2500568488 Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd +Simethicon vn0105216221 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM 120 27.143.550 150 118.500.000 118.500.000 0
499 PP2500568489 Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd +Simethicon vn0108588683 CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG 120 1.755.000 150 117.000.000 117.000.000 0
500 PP2500568490 Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd +Simethicon vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 289.069.425 150 71.900.000 71.900.000 0
501 PP2500568491 Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd +Simethicon vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 289.069.425 150 91.500.000 91.500.000 0
502 PP2500568492 Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd +Simethicon vn0110216611 Công ty TNHH Dược phẩm và Thiết bị y tế Quang Thịnh Phát 120 22.004.100 150 113.940.000 113.940.000 0
503 PP2500568493 Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd +Simethicon vn0102980502 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ T.N.T 120 18.720.000 150 180.000.000 180.000.000 0
504 PP2500568494 Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd +Simethicon vn0109255165 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DƯỢC PHẨM TÂN HỒNG PHÚC 120 9.623.640 150 150.000.000 150.000.000 0
505 PP2500568495 Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd +Simethicon vn0104020917 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ CTT VIỆT NAM 120 8.055.000 150 99.000.000 99.000.000 0
506 PP2500568496 Magnesi trisilicat + Nhôm hydroxyd vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 120 5.909.070 150 48.000.000 48.000.000 0
507 PP2500568497 Omeprazol vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 120 4.164.000 150 113.600.000 113.600.000 0
vn0109347761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO 120 97.658.100 150 115.400.000 115.400.000 0
vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 120 4.164.000 150 113.600.000 113.600.000 0
vn0109347761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO 120 97.658.100 150 115.400.000 115.400.000 0
508 PP2500568498 Esomeprazol vn0109856582 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE 120 20.880.000 150 120.000.000 120.000.000 0
509 PP2500568499 Pantoprazol vn0108817051 CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM 120 11.050.500 150 85.000.000 85.000.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 120 7.089.750 150 87.200.000 87.200.000 0
vn0108817051 CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM 120 11.050.500 150 85.000.000 85.000.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 120 7.089.750 150 87.200.000 87.200.000 0
510 PP2500568500 Pantoprazol vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 120 21.389.250 150 82.500.000 82.500.000 0
511 PP2500568501 Rabeprazole natri vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 9.084.000 150 402.000.000 402.000.000 0
512 PP2500568502 Rabeprazole natri vn0108928770 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH 120 66.479.550 151 575.000.000 575.000.000 0
513 PP2500568503 Rebamipide vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 72.000.000 160 200.100.000 200.100.000 0
vn0601157291 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU 120 41.711.250 150 165.000.000 165.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 72.000.000 160 200.100.000 200.100.000 0
vn0601157291 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU 120 41.711.250 150 165.000.000 165.000.000 0
514 PP2500568504 Sucralfate vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 120 6.334.163 150 90.000.000 90.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 6.672.750 150 90.000.000 90.000.000 0
vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 120 6.334.163 150 90.000.000 90.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 6.672.750 150 90.000.000 90.000.000 0
515 PP2500568505 Domperidon vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 72.000.000 160 21.450.000 21.450.000 0
516 PP2500568506 Domperidon vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 8.473.650 150 2.950.000 2.950.000 0
517 PP2500568507 Ondansetron vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 72.000.000 160 47.500.000 47.500.000 0
518 PP2500568508 Ondansetron vn0107530578 CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH 120 2.697.750 150 39.600.000 39.600.000 0
519 PP2500568509 Alverin citrat + Simethicon vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 80.000.000 150 100.000.000 100.000.000 0
520 PP2500568510 Drotaverin vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 27.237.975 150 8.505.000 8.505.000 0
521 PP2500568511 Drotaverin vn0102000866 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH 120 72.000.000 150 12.000.000 12.000.000 0
522 PP2500568512 Drotaverin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 19.952.085 150 105.000.000 105.000.000 0
523 PP2500568513 Drotaverin vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 120 6.642.300 150 35.925.000 35.925.000 0
524 PP2500568514 Drotaverin vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 61.140.600 150 52.500.000 52.500.000 0
525 PP2500568515 Phloroglucinol + trimethyl phloroglucinol vn0109000551 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIDOPHARM 120 37.707.240 150 400.000.000 400.000.000 0
526 PP2500568516 Lactulose vn0109891354 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN 120 11.136.600 150 74.700.000 74.700.000 0
527 PP2500568517 Macrogol, Natri Sulfat, Natri Bicarbonat, Natri Clorid, kali clorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 15.825.203 150 140.000.000 140.000.000 0
vn0106990893 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN 120 20.807.100 150 139.650.000 139.650.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 15.825.203 150 140.000.000 140.000.000 0
vn0106990893 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN 120 20.807.100 150 139.650.000 139.650.000 0
528 PP2500568518 Macrogol, Natri Sulfat, Natri Bicarbonat, Natri Clorid, kali clorid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 66.000.000 150 179.850.000 179.850.000 0
529 PP2500568519 Monobasic+ Dibasic natri phosphat vn0109378777 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ICOMED VIỆT NAM 120 2.070.000 150 131.700.000 131.700.000 0
530 PP2500568520 Monobasic+ Dibasic natri phosphat vn0101379881 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT 120 2.640.000 150 176.000.000 176.000.000 0
531 PP2500568521 Monobasic+ Dibasic natri phosphat vn0107541097 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED 120 10.631.250 150 96.750.000 96.750.000 0
532 PP2500568522 Monobasic+ Dibasic natri phosphat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 15.825.203 150 77.962.500 77.962.500 0
533 PP2500568523 Monobasic+ Dibasic natri phosphat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 15.825.203 150 66.000.000 66.000.000 0
534 PP2500568524 Sorbitol vn0109331264 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A 120 74.613.750 155 100.000.000 100.000.000 0
535 PP2500568525 Bacillus subtilis vn0108817051 CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM 120 11.050.500 150 150.000.000 150.000.000 0
536 PP2500568526 Bacillus subtilis vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 289.069.425 150 75.000.000 75.000.000 0
537 PP2500568527 Bacillus subtilis vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 289.069.425 150 100.000.000 100.000.000 0
538 PP2500568528 Bacillus subtilis vn0108728764 Công ty TNHH dược phẩm Luca 120 8.460.000 150 59.000.000 59.000.000 0
539 PP2500568529 Bacillus clausii vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 15.825.203 150 5.460.000 5.460.000 0
540 PP2500568530 Dioctahedral smectite vn0105216221 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM 120 27.143.550 150 235.500.000 235.500.000 0
541 PP2500568531 Kẽm (dưới dạng Kẽm Gluconat) vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 120 277.689.000 150 50.000.000 50.000.000 0
542 PP2500568532 Loperamid vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 120 43.543.695 150 13.700.000 13.700.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 72.000.000 160 13.875.000 13.875.000 0
vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 120 43.543.695 150 13.700.000 13.700.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 72.000.000 160 13.875.000 13.875.000 0
543 PP2500568533 Saccharommyces boulardii vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 80.000.000 150 227.500.000 227.500.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 250.000.000 150 486.500.000 486.500.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 80.000.000 150 227.500.000 227.500.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 250.000.000 150 486.500.000 486.500.000 0
544 PP2500568534 Saccharomyces boulardii CNCM I-745 vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 250.000.000 150 27.500.000 27.500.000 0
545 PP2500568535 Cao Ginkgo biloba + Troxerutin + Heptaminol hydrochloride vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 120 17.507.100 150 186.500.000 186.500.000 0
546 PP2500568536 Cao Ginkgo biloba + Troxerutin + Heptaminol hydrochloride vn0101352914 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI 120 46.470.000 150 745.000.000 745.000.000 0
547 PP2500568537 Diosmin vn0101727560 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM UPI 120 19.395.000 150 793.000.000 793.000.000 0
548 PP2500568538 Diosmin vn0109874415 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH 120 12.540.000 150 119.280.000 119.280.000 0
549 PP2500568539 Diosmin vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 120 11.229.000 150 177.500.000 177.500.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 120 27.655.500 150 219.500.000 219.500.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 120 11.229.000 150 177.500.000 177.500.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 120 27.655.500 150 219.500.000 219.500.000 0
550 PP2500568540 Diosmin vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 120 4.888.800 150 136.320.000 136.320.000 0
551 PP2500568541 Diosmin + Hesperidin vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 120 277.689.000 150 320.000.000 320.000.000 0
552 PP2500568542 Diosmin + Hesperidin vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 120 11.229.000 150 35.850.000 35.850.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 23.066.250 150 48.000.000 48.000.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 120 11.229.000 150 35.850.000 35.850.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 23.066.250 150 48.000.000 48.000.000 0
553 PP2500568543 Diosmin + Hesperidin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 250.000.000 150 153.880.000 153.880.000 0
554 PP2500568544 Itopride HCl vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 120 11.823.900 150 205.000.000 205.000.000 0
vn0105406688 CÔNG TY TNHH SUNNY INTER PHARMA 120 7.342.500 150 194.500.000 194.500.000 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 120 11.823.900 150 205.000.000 205.000.000 0
vn0105406688 CÔNG TY TNHH SUNNY INTER PHARMA 120 7.342.500 150 194.500.000 194.500.000 0
555 PP2500568545 Itopride HCl vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 120 277.689.000 150 390.000.000 390.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 23.066.250 150 128.000.000 128.000.000 0
vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 120 277.689.000 150 390.000.000 390.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 23.066.250 150 128.000.000 128.000.000 0
556 PP2500568546 L- ornithin- L- aspartat vn0109944422 CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO TOÀN PHARMA 120 945.000 150 61.000.000 61.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 72.000.000 160 63.000.000 63.000.000 0
vn0109944422 CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO TOÀN PHARMA 120 945.000 150 61.000.000 61.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 72.000.000 160 63.000.000 63.000.000 0
557 PP2500568547 L- ornithin- L- aspartat vn0101630600 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH 120 36.300.000 150 250.000.000 250.000.000 0
558 PP2500568548 L- ornithin- L- aspartat vn0102005670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT 120 10.930.350 150 78.000.000 78.000.000 0
559 PP2500568549 Mesalazin vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 120 180.000.000 150 184.000.000 184.000.000 0
560 PP2500568550 Octreotide vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 80.000.000 150 56.000.000 56.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 19.952.085 150 64.000.000 64.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 80.000.000 150 56.000.000 56.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 19.952.085 150 64.000.000 64.000.000 0
561 PP2500568551 Silymarin vn0101499882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM 120 34.867.500 150 190.000.000 190.000.000 0
562 PP2500568552 Silymarin vn0107541097 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED 120 10.631.250 150 195.000.000 195.000.000 0
563 PP2500568553 Silymarin vn0101048047 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC 120 13.923.000 150 705.600.000 705.600.000 0
564 PP2500568554 Silymarin vn0101512438 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO ĐỎ 120 3.345.300 150 73.500.000 73.500.000 0
565 PP2500568556 Trimebutin maleat vn0104021526 Công ty Cổ phần Dược phẩm Pháp 120 435.000 150 29.000.000 29.000.000 0
vn0109347761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO 120 97.658.100 150 29.000.000 29.000.000 0
vn0104021526 Công ty Cổ phần Dược phẩm Pháp 120 435.000 150 29.000.000 29.000.000 0
vn0109347761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO 120 97.658.100 150 29.000.000 29.000.000 0
566 PP2500568557 Trimebutin maleat vn0109874415 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH 120 12.540.000 150 59.850.000 59.850.000 0
567 PP2500568558 Hydrocortison vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 289.069.425 150 14.490.000 14.490.000 0
568 PP2500568559 Hydrocortison vn0106990893 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN 120 20.807.100 150 46.200.000 46.200.000 0
569 PP2500568560 Hydrocortison vn0106990893 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN 120 20.807.100 150 68.000.000 68.000.000 0
570 PP2500568561 Hydrocortison vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 19.952.085 150 13.440.000 13.440.000 0
571 PP2500568562 Methyl prednisolon vn0102000866 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH 120 72.000.000 150 29.050.000 29.050.000 0
572 PP2500568563 Dydrogesterone vn0101048047 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC 120 13.923.000 150 12.600.000 12.600.000 0
573 PP2500568564 Progesteron vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 22.777.275 150 3.100.000 3.100.000 0
574 PP2500568565 Progesteron vn0102159060 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM 120 3.714.000 150 21.600.000 21.600.000 0
575 PP2500568566 Progesteron vn0102159060 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM 120 3.714.000 150 21.000.000 21.000.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 250.000.000 150 22.272.000 22.272.000 0
vn0102159060 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM 120 3.714.000 150 21.000.000 21.000.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 250.000.000 150 22.272.000 22.272.000 0
576 PP2500568567 Acarbose vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 120 81.994.950 150 53.760.000 53.760.000 0
577 PP2500568568 Acarbose vn0101275554 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN 120 78.000.000 150 229.500.000 229.500.000 0
578 PP2500568569 Empagliflozin vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 120 43.543.695 150 92.500.000 92.500.000 0
579 PP2500568570 Empagliflozin vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 120 13.024.575 150 46.200.000 46.200.000 0
vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 120 1.140.000 150 36.200.000 36.200.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 120 27.655.500 150 76.000.000 76.000.000 0
vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 120 13.024.575 150 46.200.000 46.200.000 0
vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 120 1.140.000 150 36.200.000 36.200.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 120 27.655.500 150 76.000.000 76.000.000 0
vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 120 13.024.575 150 46.200.000 46.200.000 0
vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 120 1.140.000 150 36.200.000 36.200.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 120 27.655.500 150 76.000.000 76.000.000 0
580 PP2500568571 Metformin + Glibenclamide vn0104738916 CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA 120 7.110.900 150 162.800.000 162.800.000 0
581 PP2500568572 Metformin + Glibenclamide vn0106312658 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH 120 69.000.000 150 160.000.000 160.000.000 0
582 PP2500568573 Gliclazid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 72.000.000 160 60.000.000 60.000.000 0
583 PP2500568574 Gliclazid vn0110850641 CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH LONG 120 44.124.000 150 1.200.000.000 1.200.000.000 0
584 PP2500568575 Gliclazid vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 120 9.765.000 150 376.000.000 376.000.000 0
585 PP2500568576 Gliclazid + Metformin vn0106312658 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH 120 69.000.000 150 962.500.000 962.500.000 0
586 PP2500568577 Gliclazid + Metformin vn0106312658 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH 120 69.000.000 150 825.000.000 825.000.000 0
587 PP2500568578 Glimepiride vn0100280537 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO 120 3.965.250 150 156.000.000 156.000.000 0
588 PP2500568579 Glimepiride vn0101549325 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 120 7.087.500 150 62.250.000 62.250.000 0
589 PP2500568580 Glimepiride vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 61.140.600 150 36.750.000 36.750.000 0
590 PP2500568581 Glimepiride vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 61.140.600 150 49.350.000 49.350.000 0
591 PP2500568582 Glimepiride + Metformin vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 120 7.089.750 150 90.000.000 90.000.000 0
592 PP2500568583 Glimepiride + Metformin vn0601157291 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU 120 41.711.250 150 149.750.000 149.750.000 0
593 PP2500568584 Glipizid vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 27.237.975 150 28.350.000 28.350.000 0
594 PP2500568585 Glipizid vn0109874415 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH 120 12.540.000 150 235.200.000 235.200.000 0
595 PP2500568586 Glipizid vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 120 21.389.250 150 220.000.000 220.000.000 0
596 PP2500568587 Glipizid vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 27.237.975 150 36.750.000 36.750.000 0
vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 120 28.844.250 150 55.000.000 55.000.000 0
vn0106561830 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT 120 23.427.300 150 84.000.000 84.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 289.069.425 150 37.000.000 37.000.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 27.237.975 150 36.750.000 36.750.000 0
vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 120 28.844.250 150 55.000.000 55.000.000 0
vn0106561830 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT 120 23.427.300 150 84.000.000 84.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 289.069.425 150 37.000.000 37.000.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 27.237.975 150 36.750.000 36.750.000 0
vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 120 28.844.250 150 55.000.000 55.000.000 0
vn0106561830 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT 120 23.427.300 150 84.000.000 84.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 289.069.425 150 37.000.000 37.000.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 27.237.975 150 36.750.000 36.750.000 0
vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 120 28.844.250 150 55.000.000 55.000.000 0
vn0106561830 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT 120 23.427.300 150 84.000.000 84.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 289.069.425 150 37.000.000 37.000.000 0
597 PP2500568588 Glipizid vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 120 28.844.250 150 100.000.000 100.000.000 0
vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 120 277.689.000 150 220.000.000 220.000.000 0
vn0109347761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO 120 97.658.100 150 232.500.000 232.500.000 0
vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 120 28.844.250 150 100.000.000 100.000.000 0
vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 120 277.689.000 150 220.000.000 220.000.000 0
vn0109347761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO 120 97.658.100 150 232.500.000 232.500.000 0
vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 120 28.844.250 150 100.000.000 100.000.000 0
vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 120 277.689.000 150 220.000.000 220.000.000 0
vn0109347761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO 120 97.658.100 150 232.500.000 232.500.000 0
598 PP2500568589 Insulin glargine vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 66.000.000 150 666.000.000 666.000.000 0
599 PP2500568591 Insulin người (Insulin hoà tan) (Insulin người nguồn gốc DNA tái tổ hợp) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 66.000.000 150 150.000.000 150.000.000 0
600 PP2500568592 Insulin Glargine (rDNA origin) - 100IU/ml vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 66.000.000 150 666.000.000 666.000.000 0
601 PP2500568593 Insulin người (Insulin có nguồn gốc DNA tái tổ hợp) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 66.000.000 150 150.000.000 150.000.000 0
602 PP2500568594 Isophane human insulin vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 120 25.875.000 150 345.000.000 345.000.000 0
603 PP2500568595 Insulin người trộn hỗn hợp (30/70) vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 289.069.425 150 780.000.000 780.000.000 0
604 PP2500568596 Insulin người (Insulin người có nguồn gốc DNA tái tổ hợp) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 66.000.000 150 525.000.000 525.000.000 0
605 PP2500568597 Insulin người trộn hỗn hợp (30/70) vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 289.069.425 150 1.260.000.000 1.260.000.000 0
606 PP2500568598 Insulin trộn, hỗn hợp 20/80 vn0106312658 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH 120 69.000.000 150 1.216.000.000 1.216.000.000 0
607 PP2500568599 Recombinant human insulin vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 120 25.875.000 150 1.380.000.000 1.380.000.000 0
608 PP2500568600 Insulin hỗn hợp (30/70) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 66.000.000 150 750.000.000 750.000.000 0
609 PP2500568601 Metformin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 289.069.425 150 268.500.000 268.500.000 0
610 PP2500568602 Metformin vn0100280537 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO 120 3.965.250 150 90.000.000 90.000.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 250.000.000 150 44.900.000 44.900.000 0
vn0100280537 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO 120 3.965.250 150 90.000.000 90.000.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 250.000.000 150 44.900.000 44.900.000 0
611 PP2500568603 Metformin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 23.066.250 150 381.600.000 381.600.000 0
612 PP2500568604 Metformin vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 6.906.840 150 48.600.000 48.600.000 0
613 PP2500568605 Metformin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 250.000.000 150 233.800.000 233.800.000 0
614 PP2500568606 Metformin vn0106561830 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT 120 23.427.300 150 130.000.000 130.000.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 6.906.840 150 129.600.000 129.600.000 0
vn0106561830 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT 120 23.427.300 150 130.000.000 130.000.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 6.906.840 150 129.600.000 129.600.000 0
615 PP2500568607 Metformin vn0106561830 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT 120 23.427.300 150 65.000.000 65.000.000 0
616 PP2500568608 Metformin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 23.066.250 150 64.000.000 64.000.000 0
vn0106561830 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT 120 23.427.300 150 74.750.000 74.750.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 120 7.089.750 150 60.000.000 60.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 23.066.250 150 64.000.000 64.000.000 0
vn0106561830 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT 120 23.427.300 150 74.750.000 74.750.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 120 7.089.750 150 60.000.000 60.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 23.066.250 150 64.000.000 64.000.000 0
vn0106561830 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT 120 23.427.300 150 74.750.000 74.750.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 120 7.089.750 150 60.000.000 60.000.000 0
617 PP2500568609 Repaglinid vn0106623893 Công ty Cổ Phần Dược Phẩm dược liệu Kinh Bắc 120 3.870.000 150 150.000.000 150.000.000 0
618 PP2500568610 Repaglinid vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 120 81.994.950 150 49.350.000 49.350.000 0
619 PP2500568611 Sitagliptin vn0106170629 CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN 120 9.000.000 150 270.000.000 270.000.000 0
vn0106637021 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC 120 25.032.600 150 285.000.000 285.000.000 0
vn0106170629 CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN 120 9.000.000 150 270.000.000 270.000.000 0
vn0106637021 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC 120 25.032.600 150 285.000.000 285.000.000 0
620 PP2500568612 Sitagliptin vn0108928770 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH 120 66.479.550 151 1.155.000.000 1.155.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 289.069.425 150 1.200.000.000 1.200.000.000 0
vn0108928770 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH 120 66.479.550 151 1.155.000.000 1.155.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 289.069.425 150 1.200.000.000 1.200.000.000 0
621 PP2500568613 Sitagliptin + Metformin vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 120 27.655.500 150 380.000.000 380.000.000 0
622 PP2500568614 Sitagliptin + Metformin vn0110216611 Công ty TNHH Dược phẩm và Thiết bị y tế Quang Thịnh Phát 120 22.004.100 150 525.000.000 525.000.000 0
623 PP2500568615 Vildagliptin vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 120 277.689.000 150 250.000.000 250.000.000 0
624 PP2500568616 Vildagliptin + Metformin vn0108928770 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH 120 66.479.550 151 315.000.000 315.000.000 0
625 PP2500568617 Vildagliptin + Metformin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 250.000.000 150 185.480.000 185.480.000 0
626 PP2500568618 Vildagliptin + Metformin vn0101048047 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC 120 13.923.000 150 182.700.000 182.700.000 0
627 PP2500568619 Vildagliptin + Metformin vn0107763798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH 120 31.279.800 150 1.890.000.000 1.890.000.000 0
628 PP2500568620 Levothyroxin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 250.000.000 150 7.200.000 7.200.000 0
vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 120 5.909.070 150 5.150.000 5.150.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 250.000.000 150 7.200.000 7.200.000 0
vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 120 5.909.070 150 5.150.000 5.150.000 0
629 PP2500568621 Levothyroxin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 250.000.000 150 11.900.000 11.900.000 0
630 PP2500568622 Levothyroxin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 250.000.000 150 21.600.000 21.600.000 0
631 PP2500568623 Levothyroxin vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 61.140.600 150 8.820.000 8.820.000 0
632 PP2500568624 Propyl thiouracin vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 27.237.975 150 7.350.000 7.350.000 0
633 PP2500568625 Thiamazole vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 250.000.000 150 76.160.000 76.160.000 0
634 PP2500568626 Huyết thanh kháng uốn ván vn0101150040 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ĐỨC MINH 120 4.497.840 150 104.556.000 104.556.000 0
vn0102325568 CÔNG TY TNHH VACXIN SINH PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ANH 120 4.705.020 150 104.556.000 104.556.000 0
vn0110764921 CÔNG TY CỔ PHẦN WINBIO 120 1.568.340 150 104.556.000 104.556.000 0
vn0101150040 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ĐỨC MINH 120 4.497.840 150 104.556.000 104.556.000 0
vn0102325568 CÔNG TY TNHH VACXIN SINH PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ANH 120 4.705.020 150 104.556.000 104.556.000 0
vn0110764921 CÔNG TY CỔ PHẦN WINBIO 120 1.568.340 150 104.556.000 104.556.000 0
vn0101150040 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ĐỨC MINH 120 4.497.840 150 104.556.000 104.556.000 0
vn0102325568 CÔNG TY TNHH VACXIN SINH PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ANH 120 4.705.020 150 104.556.000 104.556.000 0
vn0110764921 CÔNG TY CỔ PHẦN WINBIO 120 1.568.340 150 104.556.000 104.556.000 0
635 PP2500568629 Tizanidin vn0108536050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA 120 11.781.450 150 29.820.000 29.820.000 0
636 PP2500568630 Thiocolchicosid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 289.069.425 150 120.000.000 120.000.000 0
637 PP2500568631 Carbomer vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 66.000.000 150 6.500.000 6.500.000 0
638 PP2500568632 Glycerin vn0108066655 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC THỊNH 120 945.000 150 63.000.000 63.000.000 0
639 PP2500568633 Hydroxypropylmethyl cellulose vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 120 11.823.900 150 262.400.000 262.400.000 0
640 PP2500568634 Indomethacin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 66.000.000 150 170.000.000 170.000.000 0
641 PP2500568635 Moxifloxacin + dexamethasone vn0105216221 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM 120 27.143.550 150 30.000.000 30.000.000 0
642 PP2500568636 Natri clorid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 16.287.525 150 13.200.000 13.200.000 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 120 6.642.300 150 13.200.000 13.200.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 16.287.525 150 13.200.000 13.200.000 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 120 6.642.300 150 13.200.000 13.200.000 0
643 PP2500568637 Natri hyaluronat vn0105216221 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM 120 27.143.550 150 25.000.000 25.000.000 0
644 PP2500568638 Natri hyaluronat vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 120 11.823.900 150 23.400.000 23.400.000 0
645 PP2500568639 Polyethylen glycol + propylen glycol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 72.000.000 160 180.300.000 180.300.000 0
646 PP2500568640 Travoprost vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 120 277.689.000 150 24.100.000 24.100.000 0
647 PP2500568641 Travoprost +Timolol vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 120 4.156.500 150 102.200.000 102.200.000 0
648 PP2500568642 Travoprost +Timolol vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 120 4.156.500 150 58.400.000 58.400.000 0
649 PP2500568643 Betahistine vn0106637021 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC 120 25.032.600 150 231.840.000 231.840.000 0
650 PP2500568644 Betahistine vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 120 81.994.950 150 447.300.000 447.300.000 0
651 PP2500568645 Betahistine vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 80.000.000 150 115.000.000 115.000.000 0
652 PP2500568646 Betahistine vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 120 277.689.000 150 160.000.000 160.000.000 0
653 PP2500568647 Fluticasone propionat vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 120 11.823.900 150 38.400.000 38.400.000 0
654 PP2500568648 Fluticasone propionat vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 289.069.425 150 57.500.000 57.500.000 0
655 PP2500568649 Phenazone + Lidocaine hydrochloride vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 250.000.000 150 10.800.000 10.800.000 0
656 PP2500568650 Rifamycin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 120 17.507.100 150 47.250.000 47.250.000 0
657 PP2500568651 Carbetocin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 72.000.000 160 12.950.000 12.950.000 0
658 PP2500568652 Carbetocin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 15.825.203 150 17.325.000 17.325.000 0
659 PP2500568653 Oxytocin vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 120 28.844.250 150 11.000.000 11.000.000 0
vn0105361557 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH 120 657.000 150 11.000.000 11.000.000 0
vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 120 28.844.250 150 11.000.000 11.000.000 0
vn0105361557 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH 120 657.000 150 11.000.000 11.000.000 0
660 PP2500568654 Dung dịch lọc máu liên tục vn0106004068 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM 120 319.850.100 150 630.000.000 630.000.000 0
661 PP2500568655 Dung dịch lọc máu liên tục vn0102045497 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH 120 2.880.000 150 190.800.000 190.800.000 0
662 PP2500568656 Dung dịch lọc máu liên tục vn0101088272 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 120 5.250.000 150 350.000.000 350.000.000 0
663 PP2500568657 Diazepam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 22.777.275 150 251.160.000 251.160.000 0
664 PP2500568658 Diazepam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 22.777.275 150 40.000.000 40.000.000 0
665 PP2500568660 Etifoxin hydrochlorid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 250.000.000 150 33.000.000 33.000.000 0
666 PP2500568662 Zopiclon vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 120 81.994.950 150 44.730.000 44.730.000 0
667 PP2500568663 Zopiclon vn0305679347 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM 120 7.576.920 150 24.000.000 24.000.000 0
668 PP2500568664 Acid thioctic vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 120 43.543.695 150 37.900.000 37.900.000 0
669 PP2500568665 Donepezil hydrochloride vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 120 7.089.750 150 8.000.000 8.000.000 0
670 PP2500568667 Haloperidol vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 5.244.615 150 420.000 420.000 0
671 PP2500568668 Levomepromazin vn0301018498 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC 120 13.708.320 150 20.664.000 20.664.000 0
672 PP2500568669 Meclofenoxat HCl vn0106174574 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC VIỆT 120 8.625.000 150 575.000.000 575.000.000 0
vn0110649598 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM TRƯỜNG AN PHÁT 120 8.625.000 150 574.600.000 574.600.000 0
vn0106174574 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC VIỆT 120 8.625.000 150 575.000.000 575.000.000 0
vn0110649598 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM TRƯỜNG AN PHÁT 120 8.625.000 150 574.600.000 574.600.000 0
673 PP2500568670 Meclofenoxat HCl vn0101520894 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THÀNH VINH 120 8.055.000 150 529.000.000 529.000.000 0
674 PP2500568671 Olanzapine vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 120 81.994.950 150 47.250.000 47.250.000 0
675 PP2500568672 Olanzapine vn0101974714 CÔNG TY CỔ PHẦN ỨNG DỤNG VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ Y HỌC SAO VIỆT 120 3.915.000 150 204.000.000 204.000.000 0
676 PP2500568673 Olanzapine vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 5.244.615 150 60.375.000 60.375.000 0
677 PP2500568674 Olanzapine vn0108787784 Công ty Cổ phần Dược phẩm 3K 120 1.740.000 150 116.000.000 116.000.000 0
678 PP2500568675 Quetiapine vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 120 94.896.000 150 750.000.000 750.000.000 0
679 PP2500568676 Quetiapine vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 120 81.994.950 150 104.370.000 104.370.000 0
680 PP2500568677 Sulpirid vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 120 81.994.950 150 66.150.000 66.150.000 0
681 PP2500568678 Amitriptylin vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 120 81.994.950 150 3.990.000 3.990.000 0
682 PP2500568679 Amitriptylin vn0104300865 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN 120 12.780.000 150 22.000.000 22.000.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 5.244.615 150 19.500.000 19.500.000 0
vn0104300865 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN 120 12.780.000 150 22.000.000 22.000.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 5.244.615 150 19.500.000 19.500.000 0
683 PP2500568680 Mirtazapine vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 120 180.000.000 150 525.000.000 525.000.000 0
684 PP2500568681 Mirtazapine vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 120 7.089.750 150 50.000.000 50.000.000 0
685 PP2500568682 Sertralin vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 120 180.000.000 150 1.305.000.000 1.305.000.000 0
686 PP2500568683 Sertralin vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 120 81.994.950 150 159.600.000 159.600.000 0
687 PP2500568684 Acetyl leucin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 72.000.000 160 276.720.000 276.720.000 0
688 PP2500568685 Acetyl leucin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 72.000.000 160 124.800.000 124.800.000 0
689 PP2500568686 Acetyl leucin vn0109331264 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A 120 74.613.750 155 220.000.000 220.000.000 0
690 PP2500568687 N-Acetyl – DL – Leucin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 19.952.085 150 280.000.000 280.000.000 0
691 PP2500568688 Acetyl leucin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 15.825.203 150 193.536.000 193.536.000 0
692 PP2500568689 Cholin alfoscerate vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 250.000.000 150 242.550.000 242.550.000 0
693 PP2500568690 Citicolin vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 120 21.389.250 150 173.250.000 173.250.000 0
694 PP2500568691 Panax Notoginseng Saponins vn0100776036 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ 120 14.512.500 150 693.000.000 693.000.000 0
695 PP2500568692 Cytidine-5'- monophosphate disodium + Uridine vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 120 17.507.100 150 180.000.000 180.000.000 0
696 PP2500568694 Cytidin - 5- monophosphat disodium + uridin vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 120 94.896.000 150 210.000.000 210.000.000 0
697 PP2500568695 Cytidin - 5- monophosphat disodium + uridin vn0106637021 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC 120 25.032.600 150 225.000.000 225.000.000 0
698 PP2500568696 Galantamine hydrobromid vn0101048047 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC 120 13.923.000 150 21.000.000 21.000.000 0
699 PP2500568697 Ginkgo Biloba vn0101727560 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM UPI 120 19.395.000 150 500.000.000 500.000.000 0
700 PP2500568698 Ginkgo Biloba vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 120 94.896.000 150 900.000.000 900.000.000 0
701 PP2500568699 Ginkgo Biloba vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 80.000.000 150 105.000.000 105.000.000 0
702 PP2500568700 Ginkgo Biloba vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 120 11.273.685 150 100.000.000 100.000.000 0
703 PP2500568701 Ginkgo Biloba vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 120 19.074.000 150 131.980.000 131.980.000 0
vn0108276691 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUANG CƯỜNG 120 5.734.500 150 131.980.000 131.980.000 0
vn0108596691 CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM 120 2.040.000 150 122.000.000 122.000.000 0
vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 120 19.074.000 150 131.980.000 131.980.000 0
vn0108276691 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUANG CƯỜNG 120 5.734.500 150 131.980.000 131.980.000 0
vn0108596691 CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM 120 2.040.000 150 122.000.000 122.000.000 0
vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 120 19.074.000 150 131.980.000 131.980.000 0
vn0108276691 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUANG CƯỜNG 120 5.734.500 150 131.980.000 131.980.000 0
vn0108596691 CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM 120 2.040.000 150 122.000.000 122.000.000 0
704 PP2500568702 Mecobalamin vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 120 5.909.070 150 37.500.000 37.500.000 0
705 PP2500568703 Piracetam vn0101499882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM 120 34.867.500 150 120.000.000 120.000.000 0
706 PP2500568704 Piracetam vn0301018498 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC 120 13.708.320 150 490.500.000 490.500.000 0
707 PP2500568705 Piracetam vn0301018498 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC 120 13.708.320 150 327.000.000 327.000.000 0
708 PP2500568706 Piracetam vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 120 6.334.163 150 22.050.000 22.050.000 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 120 6.642.300 150 19.950.000 19.950.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 120 27.655.500 150 20.640.000 20.640.000 0
vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 120 6.334.163 150 22.050.000 22.050.000 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 120 6.642.300 150 19.950.000 19.950.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 120 27.655.500 150 20.640.000 20.640.000 0
vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 120 6.334.163 150 22.050.000 22.050.000 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 120 6.642.300 150 19.950.000 19.950.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 120 27.655.500 150 20.640.000 20.640.000 0
709 PP2500568707 Piracetam vn0601157291 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU 120 41.711.250 150 276.000.000 276.000.000 0
710 PP2500568708 Piracetam vn0101549325 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 120 7.087.500 150 160.000.000 160.000.000 0
vn0109347761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO 120 97.658.100 150 168.000.000 168.000.000 0
vn0101549325 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 120 7.087.500 150 160.000.000 160.000.000 0
vn0109347761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO 120 97.658.100 150 168.000.000 168.000.000 0
711 PP2500568709 Piracetam vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 120 28.844.250 150 20.500.000 20.500.000 0
712 PP2500568710 Piracetam vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 120 28.844.250 150 42.000.000 42.000.000 0
vn0108536050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA 120 11.781.450 150 42.000.000 42.000.000 0
vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 120 28.844.250 150 42.000.000 42.000.000 0
vn0108536050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA 120 11.781.450 150 42.000.000 42.000.000 0
713 PP2500568711 Vinpocetin vn0108536050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA 120 11.781.450 150 65.520.000 65.520.000 0
vn0109557416 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HB 120 18.744.000 150 66.000.000 66.000.000 0
vn0108536050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA 120 11.781.450 150 65.520.000 65.520.000 0
vn0109557416 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HB 120 18.744.000 150 66.000.000 66.000.000 0
714 PP2500568712 Vinpocetin vn0108352261 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG 120 33.297.000 150 141.750.000 141.750.000 0
vn0108536050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA 120 11.781.450 150 141.750.000 141.750.000 0
vn0109557416 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HB 120 18.744.000 150 139.300.000 139.300.000 0
vn0108352261 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG 120 33.297.000 150 141.750.000 141.750.000 0
vn0108536050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA 120 11.781.450 150 141.750.000 141.750.000 0
vn0109557416 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HB 120 18.744.000 150 139.300.000 139.300.000 0
vn0108352261 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG 120 33.297.000 150 141.750.000 141.750.000 0
vn0108536050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA 120 11.781.450 150 141.750.000 141.750.000 0
vn0109557416 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HB 120 18.744.000 150 139.300.000 139.300.000 0
715 PP2500568713 Aminophylin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 19.952.085 150 2.100.000 2.100.000 0
716 PP2500568714 Budesonid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 72.000.000 160 44.164.200 44.164.200 0
717 PP2500568715 Budesonid vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 120 11.823.900 150 162.000.000 162.000.000 0
718 PP2500568716 Budesonid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 15.825.203 150 188.010.000 188.010.000 0
719 PP2500568717 Montelukast vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 120 277.689.000 150 76.000.000 76.000.000 0
720 PP2500568718 Montelukast vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 120 277.689.000 150 67.500.000 67.500.000 0
721 PP2500568719 Salbutamol vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 120 12.354.930 150 52.112.000 52.112.000 0
722 PP2500568720 Salbutamol vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 120 28.844.250 150 40.000.000 40.000.000 0
723 PP2500568721 Salbutamol vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 15.825.203 150 66.150.000 66.150.000 0
724 PP2500568722 Salbutamol vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 15.825.203 150 168.000.000 168.000.000 0
725 PP2500568723 Ipratropium bromide + Salbutamol vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 19.952.085 150 34.650.000 34.650.000 0
726 PP2500568724 Ipratropium bromide + Salbutamol vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 19.952.085 150 25.200.000 25.200.000 0
727 PP2500568725 Salmeterol + Fluticasone vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 72.000.000 160 54.432.000 54.432.000 0
728 PP2500568726 Salmeterol + Fluticasone vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 250.000.000 150 399.776.000 399.776.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 289.069.425 150 397.950.000 397.950.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 250.000.000 150 399.776.000 399.776.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 289.069.425 150 397.950.000 397.950.000 0
729 PP2500568727 Salmeterol + Fluticasone vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 250.000.000 150 630.528.000 630.528.000 0
730 PP2500568728 Ambroxol vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 120 180.000.000 150 860.000.000 860.000.000 0
731 PP2500568729 Ambroxol vn0107397703 CÔNG TY CỔ PHẦN EMED VIỆT NAM 120 2.895.000 150 49.000.000 49.000.000 0
732 PP2500568730 Ambroxol vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 120 81.994.950 150 59.850.000 59.850.000 0
733 PP2500568731 Carbocistein vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 27.237.975 150 74.970.000 74.970.000 0
734 PP2500568732 Carbocistein vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 27.237.975 150 73.500.000 73.500.000 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 120 1.197.000 150 79.800.000 79.800.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 27.237.975 150 73.500.000 73.500.000 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 120 1.197.000 150 79.800.000 79.800.000 0
735 PP2500568733 Carbocistein vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 120 81.994.950 150 55.440.000 55.440.000 0
736 PP2500568734 Carbocistein vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 120 12.300.000 150 65.000.000 65.000.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 120 13.717.500 150 73.500.000 73.500.000 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 120 12.300.000 150 65.000.000 65.000.000 0
vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 120 13.717.500 150 73.500.000 73.500.000 0
737 PP2500568735 Carbocistein vn0106170629 CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN 120 9.000.000 150 105.000.000 105.000.000 0
738 PP2500568736 Carbocistein vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 120 277.689.000 150 84.000.000 84.000.000 0
739 PP2500568737 Carbocistein vn0106312658 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH 120 69.000.000 150 82.500.000 82.500.000 0
740 PP2500568738 Carbocistein vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 61.140.600 150 399.000.000 399.000.000 0
741 PP2500568739 Codein + terpin hydrat vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 120 12.300.000 150 32.000.000 32.000.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 6.906.840 150 32.000.000 32.000.000 0
vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 120 12.300.000 150 32.000.000 32.000.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 6.906.840 150 32.000.000 32.000.000 0
742 PP2500568740 Codein + terpin hydrat vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 120 6.642.300 150 30.000.000 30.000.000 0
743 PP2500568741 Acetylcystein vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 120 180.000.000 150 83.400.000 83.400.000 0
744 PP2500568742 Chất ly giải vi khuẩn đông khô: Staphylococcus aureus, Streptococcus pyogenes, Streptococcus viridans, Klebsiella pneumoniae, Klebsiella ozaenae, Haemophylus influenzae, Neisseria catarrhalis, Diplococcus pneumoniae vn0101150040 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ĐỨC MINH 120 4.497.840 150 144.900.000 144.900.000 0
745 PP2500568743 Mometason furoat vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 289.069.425 150 94.500.000 94.500.000 0
746 PP2500568744 Mometason furoat vn0101512438 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO ĐỎ 120 3.345.300 150 34.860.000 34.860.000 0
747 PP2500568745 Kali clorid vn0104738916 CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA 120 7.110.900 150 40.000.000 40.000.000 0
vn0106737770 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN G8+ 120 600.000 150 40.000.000 40.000.000 0
vn0104738916 CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA 120 7.110.900 150 40.000.000 40.000.000 0
vn0106737770 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN G8+ 120 600.000 150 40.000.000 40.000.000 0
748 PP2500568746 Magnesi aspartat + kali aspatat vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 120 12.546.870 150 280.000.000 280.000.000 0
749 PP2500568747 Magnesi aspartat + kali aspatat vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 61.140.600 150 378.000.000 378.000.000 0
750 PP2500568748 Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan vn0102885697 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN 120 8.400.000 150 210.000.000 210.000.000 0
751 PP2500568749 Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan vn0107397703 CÔNG TY CỔ PHẦN EMED VIỆT NAM 120 2.895.000 150 144.000.000 144.000.000 0
752 PP2500568750 Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 8.621.111 150 31.500.000 31.500.000 0
753 PP2500568751 Natri clorid + natri bicarbonat + kali clorid + dextrose khan vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 72.000.000 160 60.000.000 60.000.000 0
754 PP2500568752 Acid amin* cho suy Thận (hoặc Acid amin*) vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 120 26.115.000 150 52.000.000 52.000.000 0
755 PP2500568753 Acid amin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 250.000.000 150 20.800.000 20.800.000 0
756 PP2500568754 Acid amin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 250.000.000 150 20.400.000 20.400.000 0
757 PP2500568755 Acid amin cho suy thận* vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 120 6.705.000 150 55.000.000 55.000.000 0
758 PP2500568756 Acid amin* vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 22.777.275 150 106.000.000 106.000.000 0
759 PP2500568757 Acid amin* vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 22.777.275 150 315.000.000 315.000.000 0
760 PP2500568758 Acid amin dành cho bệnh lý Gan* vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 22.777.275 150 20.800.000 20.800.000 0
761 PP2500568759 Acid amin cho suy Gan* vn0109000551 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIDOPHARM 120 37.707.240 150 97.000.000 97.000.000 0
762 PP2500568760 Acid amin cho suy Gan* vn0109000551 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIDOPHARM 120 37.707.240 150 128.500.000 128.500.000 0
763 PP2500568761 Acid amin* cho suy Thận vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 22.777.275 150 57.500.000 57.500.000 0
764 PP2500568762 Acid amin vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 120 16.650.000 150 210.000.000 210.000.000 0
765 PP2500568763 Acid amin + Glucose + chất điện giải vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 250.000.000 150 20.250.000 20.250.000 0
766 PP2500568764 Acid amin + Glucose + Lipid* vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 250.000.000 150 36.000.000 36.000.000 0
767 PP2500568765 Acid amin + Glucose + Lipid* vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 250.000.000 150 63.000.000 63.000.000 0
768 PP2500568766 Acid amin + Glucose + Lipid* vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 120 6.705.000 150 392.000.000 392.000.000 0
769 PP2500568767 Acid amin + Glucose + Lipid* vn0109000551 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIDOPHARM 120 37.707.240 150 243.000.000 243.000.000 0
770 PP2500568768 Acid amin + Glucose + Lipid* vn0106990893 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN 120 20.807.100 150 930.000.000 930.000.000 0
771 PP2500568769 Calci clorid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 16.287.525 150 4.225.000 4.225.000 0
772 PP2500568770 Glucose vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 80.000.000 150 1.260.000 1.260.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 19.952.085 150 1.110.000 1.110.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 80.000.000 150 1.260.000 1.260.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 19.952.085 150 1.110.000 1.110.000 0
773 PP2500568771 Glucose vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 80.000.000 150 12.980.000 12.980.000 0
774 PP2500568772 Glucose vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 80.000.000 150 84.360.000 84.360.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 289.069.425 150 83.520.000 83.520.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 80.000.000 150 84.360.000 84.360.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 289.069.425 150 83.520.000 83.520.000 0
775 PP2500568773 Glucose vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 80.000.000 150 41.388.000 41.388.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 289.069.425 150 42.480.000 42.480.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 80.000.000 150 41.388.000 41.388.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 289.069.425 150 42.480.000 42.480.000 0
776 PP2500568774 Glucose vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 80.000.000 150 90.528.000 90.528.000 0
vn0110236463 Công ty cổ phần thương mại dược phẩm DNT 120 23.711.400 150 91.476.000 91.476.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 80.000.000 150 90.528.000 90.528.000 0
vn0110236463 Công ty cổ phần thương mại dược phẩm DNT 120 23.711.400 150 91.476.000 91.476.000 0
777 PP2500568775 Glucose vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 80.000.000 150 164.232.000 164.232.000 0
vn0110236463 Công ty cổ phần thương mại dược phẩm DNT 120 23.711.400 150 171.990.000 171.990.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 80.000.000 150 164.232.000 164.232.000 0
vn0110236463 Công ty cổ phần thương mại dược phẩm DNT 120 23.711.400 150 171.990.000 171.990.000 0
778 PP2500568778 Kali clorid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 16.287.525 150 24.375.000 24.375.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 19.952.085 150 21.700.000 21.700.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 16.287.525 150 24.375.000 24.375.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 19.952.085 150 21.700.000 21.700.000 0
779 PP2500568779 Manitol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 80.000.000 150 15.000.000 15.000.000 0
780 PP2500568780 Natri clorid vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 120 2.360.250 150 97.500.000 97.500.000 0
781 PP2500568781 Natri clorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 19.952.085 150 69.300.000 69.300.000 0
782 PP2500568782 Natri clorid vn0106997793 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI 120 11.384.100 150 119.000.000 119.000.000 0
783 PP2500568783 Natri clorid vn0106997793 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI 120 11.384.100 150 499.200.000 499.200.000 0
784 PP2500568784 Natri clorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 80.000.000 150 216.280.000 216.280.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 289.069.425 150 215.600.000 215.600.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 80.000.000 150 216.280.000 216.280.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 289.069.425 150 215.600.000 215.600.000 0
785 PP2500568785 Natri clorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 80.000.000 150 1.122.840.000 1.122.840.000 0
vn0110236463 Công ty cổ phần thương mại dược phẩm DNT 120 23.711.400 150 1.123.200.000 1.123.200.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 289.069.425 150 1.177.200.000 1.177.200.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 80.000.000 150 1.122.840.000 1.122.840.000 0
vn0110236463 Công ty cổ phần thương mại dược phẩm DNT 120 23.711.400 150 1.123.200.000 1.123.200.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 289.069.425 150 1.177.200.000 1.177.200.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 80.000.000 150 1.122.840.000 1.122.840.000 0
vn0110236463 Công ty cổ phần thương mại dược phẩm DNT 120 23.711.400 150 1.123.200.000 1.123.200.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 289.069.425 150 1.177.200.000 1.177.200.000 0
786 PP2500568786 Natri clorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 80.000.000 150 140.025.000 140.025.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 289.069.425 150 140.000.000 140.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 80.000.000 150 140.025.000 140.025.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 289.069.425 150 140.000.000 140.000.000 0
787 PP2500568787 Natri clorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 289.069.425 150 22.260.000 22.260.000 0
788 PP2500568788 Natri clorid vn0106997793 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI 120 11.384.100 150 110.000.000 110.000.000 0
789 PP2500568789 Nhũ dịch lipid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 250.000.000 150 10.000.000 10.000.000 0
790 PP2500568790 Nhũ dịch lipid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 250.000.000 150 15.000.000 15.000.000 0
791 PP2500568791 Nhũ dịch lipid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 120 250.000.000 150 700.000.000 700.000.000 0
792 PP2500568792 Natri clorid +- kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 22.777.275 150 25.500.000 25.500.000 0
793 PP2500568793 Ringer lactat vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 120 2.360.250 150 61.500.000 61.500.000 0
794 PP2500568795 Ringer lactat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 80.000.000 150 212.700.000 212.700.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 289.069.425 150 203.700.000 203.700.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 80.000.000 150 212.700.000 212.700.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 289.069.425 150 203.700.000 203.700.000 0
795 PP2500568796 Calcicarbonat + Vitamin D3 vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 27.237.975 150 62.160.000 62.160.000 0
796 PP2500568797 Calcicarbonat + Vitamin D3 vn0105958061 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NTB PHARMA NEW 120 14.422.500 150 100.000.000 100.000.000 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 120 81.994.950 150 77.700.000 77.700.000 0
vn0105958061 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NTB PHARMA NEW 120 14.422.500 150 100.000.000 100.000.000 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 120 81.994.950 150 77.700.000 77.700.000 0
797 PP2500568798 Calcicarbonat + Vitamin D3 vn0105216221 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM 120 27.143.550 150 78.000.000 78.000.000 0
798 PP2500568799 Calcicarbonat + Vitamin D3 vn0101974714 CÔNG TY CỔ PHẦN ỨNG DỤNG VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ Y HỌC SAO VIỆT 120 3.915.000 150 57.000.000 57.000.000 0
799 PP2500568800 Calcicarbonat + Vitamin D3 vn0109000551 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIDOPHARM 120 37.707.240 150 312.000.000 312.000.000 0
800 PP2500568801 Calci lactat vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 120 28.844.250 150 250.000.000 250.000.000 0
801 PP2500568802 Calcitriol vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 120 61.140.600 150 23.940.000 23.940.000 0
802 PP2500568803 Sắt gluconat + Mangan gluconat + Đồng gluconat vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 120 4.888.800 150 108.000.000 108.000.000 0
803 PP2500568804 Vitamin A + D3 vn0102000866 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH 120 72.000.000 150 29.950.000 29.950.000 0
804 PP2500568805 Vitamin B1+B6+B12 vn0500391400 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY 120 12.300.000 150 215.000.000 215.000.000 0
805 PP2500568806 Vitamin B1+B6+B12 vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 72.000.000 160 115.504.000 115.504.000 0
806 PP2500568808 Vitamin B1+B6+B12 vn0102000866 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH 120 72.000.000 150 264.750.000 264.750.000 0
807 PP2500568809 Vitamin B1+B6+B12 vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 120 6.642.300 150 172.500.000 172.500.000 0
808 PP2500568810 Vitamin E vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 120 5.909.070 150 20.350.000 20.350.000 0
809 PP2500568811 Vitamin E vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 120 6.642.300 150 9.750.000 9.750.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 19.952.085 150 7.950.000 7.950.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 120 10.698.750 150 12.750.000 12.750.000 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 120 6.642.300 150 9.750.000 9.750.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 19.952.085 150 7.950.000 7.950.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 120 10.698.750 150 12.750.000 12.750.000 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 120 6.642.300 150 9.750.000 9.750.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 19.952.085 150 7.950.000 7.950.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 120 10.698.750 150 12.750.000 12.750.000 0
810 PP2500568812 Vitamin K1 vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 5.244.615 150 18.900.000 18.900.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 16.287.525 150 16.100.000 16.100.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 19.952.085 150 17.800.000 17.800.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 5.244.615 150 18.900.000 18.900.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 16.287.525 150 16.100.000 16.100.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 19.952.085 150 17.800.000 17.800.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 5.244.615 150 18.900.000 18.900.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 16.287.525 150 16.100.000 16.100.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 19.952.085 150 17.800.000 17.800.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 191
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108536
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 16

1. PP2500567974 - Fentanyl

2. PP2500567975 - Fentanyl

3. PP2500567981 - Midazolam

4. PP2500568014 - Morphin

5. PP2500568015 - Morphin

6. PP2500568053 - Ephedrine

7. PP2500568457 - Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện

8. PP2500568460 - Gadoteric acid

9. PP2500568564 - Progesteron

10. PP2500568657 - Diazepam

11. PP2500568658 - Diazepam

12. PP2500568756 - Acid amin*

13. PP2500568757 - Acid amin*

14. PP2500568758 - Acid amin dành cho bệnh lý Gan*

15. PP2500568761 - Acid amin* cho suy Thận

16. PP2500568792 - Natri clorid +- kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109032
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500568020 - Paracetamol

2. PP2500568126 - Imipenem + Cilastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109191
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500568119 - Ceftriaxon

2. PP2500568497 - Omeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 25

1. PP2500567990 - Neostigmin methylsulfat

2. PP2500568020 - Paracetamol

3. PP2500568031 - Glucosamin Sulfat

4. PP2500568038 - Risedronat natri

5. PP2500568147 - Tinidazole

6. PP2500568154 - Ciprofloxacin

7. PP2500568220 - Tamsulosin HCl

8. PP2500568223 - Levodopa + Carbidopa

9. PP2500568323 - Irbesartan + hydroclorothiazid

10. PP2500568509 - Alverin citrat + Simethicon

11. PP2500568533 - Saccharommyces boulardii

12. PP2500568550 - Octreotide

13. PP2500568645 - Betahistine

14. PP2500568699 - Ginkgo Biloba

15. PP2500568770 - Glucose

16. PP2500568771 - Glucose

17. PP2500568772 - Glucose

18. PP2500568773 - Glucose

19. PP2500568774 - Glucose

20. PP2500568775 - Glucose

21. PP2500568779 - Manitol

22. PP2500568784 - Natri clorid

23. PP2500568785 - Natri clorid

24. PP2500568786 - Natri clorid

25. PP2500568795 - Ringer lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100280537
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500568578 - Glimepiride

2. PP2500568602 - Metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100531195
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2500568000 - Diclofenac natri

2. PP2500568022 - Paracetamol + Methocarbamol

3. PP2500568029 - Allopurinol

4. PP2500568030 - Colchicin

5. PP2500568051 - Mequitazin

6. PP2500568175 - Tenofovir

7. PP2500568177 - Acyclovir

8. PP2500568187 - Itraconazol

9. PP2500568397 - Clopidogrel

10. PP2500568570 - Empagliflozin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100776036
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500568247 - Erythropoietin Alpha

2. PP2500568691 - Panax Notoginseng Saponins

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101048047
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500568553 - Silymarin

2. PP2500568563 - Dydrogesterone

3. PP2500568618 - Vildagliptin + Metformin

4. PP2500568696 - Galantamine hydrobromid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101088272
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500568656 - Dung dịch lọc máu liên tục

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101135959
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500568050 - Mequitazin

2. PP2500568476 - Famotidin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101150040
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500568626 - Huyết thanh kháng uốn ván

2. PP2500568742 - Chất ly giải vi khuẩn đông khô: Staphylococcus aureus, Streptococcus pyogenes, Streptococcus viridans, Klebsiella pneumoniae, Klebsiella ozaenae, Haemophylus influenzae, Neisseria catarrhalis, Diplococcus pneumoniae

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101213406
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500568083 - Amoxicilin

2. PP2500568101 - Cefoperazon

3. PP2500568352 - Perindopril + Amlodipin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101253409
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500568238 - Ethamsylat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101261544
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500567973 - Dexmedetomidin

2. PP2500567998 - Dexibuprofen

3. PP2500568034 - Alendronat

4. PP2500568641 - Travoprost +Timolol

5. PP2500568642 - Travoprost +Timolol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101275554
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500568125 - Ertapenem

2. PP2500568156 - Levofloxacin

3. PP2500568157 - Levofloxacin

4. PP2500568568 - Acarbose

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101309965
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500568006 - Ibuprofen + Codein

2. PP2500568061 - Natri hydrocacbonat

3. PP2500568149 - Azithromycin

4. PP2500568381 - Digoxin

5. PP2500568384 - Dobutamin

6. PP2500568385 - Dopamin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101352914
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500568210 - Alfuzosin

2. PP2500568216 - Flavoxat HCl

3. PP2500568308 - Doxazosin

4. PP2500568429 - Lovastatin

5. PP2500568536 - Cao Ginkgo biloba + Troxerutin + Heptaminol hydrochloride

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101379881
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500568520 - Monobasic+ Dibasic natri phosphat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101400572
Tỉnh / thành phố
Hưng Yên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500568137 - Neomycin +polymycin B +dexamethason

2. PP2500568138 - Neomycin +polymycin B +dexamethason

3. PP2500568142 - Tobramycin + dexamethason

4. PP2500568544 - Itopride HCl

5. PP2500568633 - Hydroxypropylmethyl cellulose

6. PP2500568638 - Natri hyaluronat

7. PP2500568647 - Fluticasone propionat

8. PP2500568715 - Budesonid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101450894
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500568414 - Ciprofibrate

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101499882
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500568085 - Amoxicillin + Acid Clavulanic

2. PP2500568116 - Ceftizoxim

3. PP2500568161 - Ofloxacin

4. PP2500568428 - Lovastatin

5. PP2500568551 - Silymarin

6. PP2500568703 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101512438
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500568330 - Lisinopril

2. PP2500568452 - Fusidic acid + betamethason

3. PP2500568554 - Silymarin

4. PP2500568744 - Mometason furoat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101520894
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500568670 - Meclofenoxat HCl

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101549325
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500568047 - Fexofenadin

2. PP2500568185 - Cefuroxim

3. PP2500568579 - Glimepiride

4. PP2500568708 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101630600
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500568410 - Atorvastatin + Ezetimibe

2. PP2500568411 - Atorvastatin + Ezetimibe

3. PP2500568422 - Fluvastatin

4. PP2500568431 - Pravastatin

5. PP2500568435 - Pravastatin

6. PP2500568547 - L- ornithin- L- aspartat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101651992
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500568066 - Meglumin natri succinat

2. PP2500568446 - Succinic acid + Nicotinamide + Inosine + Riboflavin sodium phosphate

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101727560
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500568537 - Diosmin

2. PP2500568697 - Ginkgo Biloba

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101843461
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500568250 - Erythropoietin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101974714
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500568672 - Olanzapine

2. PP2500568799 - Calcicarbonat + Vitamin D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102000866
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2500568298 - Candesartan

2. PP2500568373 - Telmisartan+ Hydroclorothiazid

3. PP2500568379 - Valsartan +Hydroclorothiazid

4. PP2500568398 - Clopidogrel

5. PP2500568436 - Pravastatin

6. PP2500568443 - Simvastatin + Ezetimibe

7. PP2500568511 - Drotaverin

8. PP2500568562 - Methyl prednisolon

9. PP2500568804 - Vitamin A + D3

10. PP2500568808 - Vitamin B1+B6+B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102005670
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500568178 - Entecavir

2. PP2500568474 - Bismuth subsalicylac

3. PP2500568486 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd

4. PP2500568548 - L- ornithin- L- aspartat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102041728
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500568080 - Topiramate

2. PP2500568090 - Cefaclor

3. PP2500568162 - Ofloxacin

4. PP2500568224 - Pramipexol

5. PP2500568316 - Indapamid

6. PP2500568350 - Perindopril + Amlodipin

7. PP2500568675 - Quetiapine

8. PP2500568694 - Cytidin - 5- monophosphat disodium + uridin

9. PP2500568698 - Ginkgo Biloba

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102045497
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500568655 - Dung dịch lọc máu liên tục

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102159060
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500568088 - Ampicilin + Sulbactam

2. PP2500568565 - Progesteron

3. PP2500568566 - Progesteron

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102183916
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500568202 - Paclitaxel

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102195615
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 20

1. PP2500568016 - Naproxen

2. PP2500568036 - Methocarbamol

3. PP2500568051 - Mequitazin

4. PP2500568176 - Acyclovir

5. PP2500568261 - Nicorandil

6. PP2500568293 - Bisoprolol + hydroclorothiazid

7. PP2500568336 - Losartan + hydroclorothiazid

8. PP2500568359 - Perindopril + Indapamide

9. PP2500568375 - Valsartan

10. PP2500568423 - Fluvastatin

11. PP2500568432 - Pravastatin

12. PP2500568469 - Spironolacton

13. PP2500568484 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd gel

14. PP2500568510 - Drotaverin

15. PP2500568584 - Glipizid

16. PP2500568587 - Glipizid

17. PP2500568624 - Propyl thiouracin

18. PP2500568731 - Carbocistein

19. PP2500568732 - Carbocistein

20. PP2500568796 - Calcicarbonat + Vitamin D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102325568
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500568626 - Huyết thanh kháng uốn ván

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102363267
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500568146 - Tinidazole

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102795203
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500568248 - Recombinant Human erythropoietin (alpha)

2. PP2500568249 - rHu Erythropoietin beta

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102885697
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500568113 - Cefpodoxim

2. PP2500568259 - Isosorbide dinitrat

3. PP2500568294 - Bisoprolol + hydroclorothiazid

4. PP2500568748 - Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102897124
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500568166 - Colistin*

2. PP2500568295 - Bisoprolol + hydroclorothiazid

3. PP2500568480 - Famotidin

4. PP2500568504 - Sucralfate

5. PP2500568706 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102980502
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500568028 - Allopurinol

2. PP2500568160 - Moxifloxacin

3. PP2500568263 - Nicorandil

4. PP2500568493 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd +Simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0103035734
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500568287 - Benazepril

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0103053042
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 50

1. PP2500567985 - Propofol

2. PP2500567986 - Propofol

3. PP2500567992 - Rocuronium bromid

4. PP2500568012 - Loxoprofen

5. PP2500568017 - Nefopam

6. PP2500568068 - Carbamazepin

7. PP2500568120 - Ceftriaxon

8. PP2500568129 - Piperacillin + Tazobactam

9. PP2500568134 - Amikacin

10. PP2500568169 - Linezolid*

11. PP2500568242 - Albumin

12. PP2500568243 - Albumin

13. PP2500568245 - Gelatin

14. PP2500568280 - Amlodipin + indapamid

15. PP2500568281 - Perindopril + Amlodipin + Indapamid

16. PP2500568282 - Perindopril + Amlodipin + Indapamid

17. PP2500568345 - Nifedipin

18. PP2500568354 - Perindopril + Amlodipin

19. PP2500568355 - Perindopril + Amlodipin

20. PP2500568356 - Perindopril + Amlodipin

21. PP2500568360 - Perindopril + Indapamide

22. PP2500568401 - Rivaroxaban

23. PP2500568402 - Rivaroxaban

24. PP2500568421 - Fenofibrat

25. PP2500568458 - Gadoteric acid

26. PP2500568460 - Gadoteric acid

27. PP2500568533 - Saccharommyces boulardii

28. PP2500568534 - Saccharomyces boulardii CNCM I-745

29. PP2500568543 - Diosmin + Hesperidin

30. PP2500568566 - Progesteron

31. PP2500568602 - Metformin

32. PP2500568605 - Metformin

33. PP2500568617 - Vildagliptin + Metformin

34. PP2500568620 - Levothyroxin

35. PP2500568621 - Levothyroxin

36. PP2500568622 - Levothyroxin

37. PP2500568625 - Thiamazole

38. PP2500568649 - Phenazone + Lidocaine hydrochloride

39. PP2500568660 - Etifoxin hydrochlorid

40. PP2500568689 - Cholin alfoscerate

41. PP2500568726 - Salmeterol + Fluticasone

42. PP2500568727 - Salmeterol + Fluticasone

43. PP2500568753 - Acid amin

44. PP2500568754 - Acid amin

45. PP2500568763 - Acid amin + Glucose + chất điện giải

46. PP2500568764 - Acid amin + Glucose + Lipid*

47. PP2500568765 - Acid amin + Glucose + Lipid*

48. PP2500568789 - Nhũ dịch lipid

49. PP2500568790 - Nhũ dịch lipid

50. PP2500568791 - Nhũ dịch lipid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104020917
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500568357 - Perindopril + Amlodipin

2. PP2500568368 - Rilmenidin

3. PP2500568495 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd +Simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104021526
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500568556 - Trimebutin maleat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104067464
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500568289 - Bisoprolol

2. PP2500568442 - Simvastatin + Ezetimibe

3. PP2500568575 - Gliclazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2500567991 - Neostignin methylsulphat

2. PP2500568060 - Naloxon

3. PP2500568241 - Tranexamic acid

4. PP2500568382 - Digoxin

5. PP2500568517 - Macrogol, Natri Sulfat, Natri Bicarbonat, Natri Clorid, kali clorid

6. PP2500568522 - Monobasic+ Dibasic natri phosphat

7. PP2500568523 - Monobasic+ Dibasic natri phosphat

8. PP2500568529 - Bacillus clausii

9. PP2500568652 - Carbetocin

10. PP2500568688 - Acetyl leucin

11. PP2500568716 - Budesonid

12. PP2500568721 - Salbutamol

13. PP2500568722 - Salbutamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104127730
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500568377 - Valsartan + Hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104128822
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500568038 - Risedronat natri

2. PP2500568284 - Amlodipin + telmisartan

3. PP2500568349 - Perindopril + Amlodipin

4. PP2500568353 - Perindopril + Amlodipin

5. PP2500568386 - Ivabradin

6. PP2500568466 - Povidone-iodine

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104234387
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 16

1. PP2500568007 - Ketoprofen

2. PP2500568030 - Colchicin

3. PP2500568056 - Glutathion

4. PP2500568096 - Cefepim

5. PP2500568168 - Fosfomycin sodium

6. PP2500568229 - Sắt ascorbat + acid folic

7. PP2500568341 - Metoprolol tartrate

8. PP2500568374 - Valsartan

9. PP2500568383 - Digoxin

10. PP2500568587 - Glipizid

11. PP2500568588 - Glipizid

12. PP2500568653 - Oxytocin

13. PP2500568709 - Piracetam

14. PP2500568710 - Piracetam

15. PP2500568720 - Salbutamol

16. PP2500568801 - Calci lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104300865
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500568301 - Candesartan+hydroclorothiazid

2. PP2500568328 - Lacidipin

3. PP2500568337 - Losartan + hydroclorothiazid

4. PP2500568679 - Amitriptylin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104628198
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500568003 - Etoricoxid

2. PP2500568119 - Ceftriaxon

3. PP2500568190 - Clotrimazole +Betamethasone

4. PP2500568344 - Nicardipin

5. PP2500568415 - Ciprofibrat

6. PP2500568500 - Pantoprazol

7. PP2500568586 - Glipizid

8. PP2500568690 - Citicolin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104628582
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 15

1. PP2500568078 - Pregabalin

2. PP2500568079 - Pregabalin

3. PP2500568120 - Ceftriaxon

4. PP2500568205 - Afatinib

5. PP2500568291 - Bisoprolol

6. PP2500568376 - Valsartan

7. PP2500568378 - Valsartan + Hydroclorothiazid

8. PP2500568400 - Dabigatran etexilate

9. PP2500568403 - Rivaroxaban

10. PP2500568416 - Ezetimibe

11. PP2500568425 - Fluvastatin

12. PP2500568455 - Mupirocin

13. PP2500568532 - Loperamid

14. PP2500568569 - Empagliflozin

15. PP2500568664 - Acid thioctic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104738916
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500568208 - Alfuzosin

2. PP2500568222 - Levodopa + Carbidopa

3. PP2500568230 - Sắt Fumarat + Acid Folic

4. PP2500568571 - Metformin + Glibenclamide

5. PP2500568745 - Kali clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104752195
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500568013 - Meloxicam

2. PP2500568031 - Glucosamin Sulfat

3. PP2500568040 - Cetirizin

4. PP2500568041 - Cinnarizin

5. PP2500568145 - Metronidazol + neomycin + nystatin

6. PP2500568496 - Magnesi trisilicat + Nhôm hydroxyd

7. PP2500568620 - Levothyroxin

8. PP2500568702 - Mecobalamin

9. PP2500568810 - Vitamin E

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104827637
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500568119 - Ceftriaxon

2. PP2500568120 - Ceftriaxon

3. PP2500568479 - Famotidin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105216221
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2500568142 - Tobramycin + dexamethason

2. PP2500568158 - Moxifloxacin

3. PP2500568182 - Fluconazol

4. PP2500568272 - Amlodipin + Atorvastatin

5. PP2500568389 - Acetylsalicylic acid

6. PP2500568391 - Acetylsalisylic acid

7. PP2500568396 - Apixaban

8. PP2500568404 - Rivaroxaban

9. PP2500568488 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd +Simethicon

10. PP2500568530 - Dioctahedral smectite

11. PP2500568635 - Moxifloxacin + dexamethasone

12. PP2500568637 - Natri hyaluronat

13. PP2500568798 - Calcicarbonat + Vitamin D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105232819
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500568076 - Pregabalin

2. PP2500568215 - Dutasterid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105361557
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500568054 - Glutathion

2. PP2500568653 - Oxytocin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105406688
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500568296 - Candesartan

2. PP2500568393 - Clopidogrel + Acid Acetylsalicylic

3. PP2500568544 - Itopride HCl

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105958061
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500568227 - Sắt (dưới dạng sắt (III) hydroxyd polymaltose complex)

2. PP2500568797 - Calcicarbonat + Vitamin D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106004068
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2500567996 - Aescinat natri

2. PP2500568118 - Ceftizoxim

3. PP2500568124 - Doripenem monohydrat

4. PP2500568163 - Ofloxacin

5. PP2500568274 - Amlodipin + Atorvastatin

6. PP2500568444 - Fructose 1,6 diphosphat trisodium hydrat

7. PP2500568445 - Nimodipin

8. PP2500568459 - Gadoteric acid

9. PP2500568462 - Iopamidol

10. PP2500568654 - Dung dịch lọc máu liên tục

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106055136
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500568092 - Cefamandol

2. PP2500568117 - Ceftizoxim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106170629
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500568334 - Losartan

2. PP2500568611 - Sitagliptin

3. PP2500568735 - Carbocistein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106174574
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500568669 - Meclofenoxat HCl

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106312658
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500568276 - Amlodipine besilate + Losartan Potassium

2. PP2500568279 - Amlodipine besilate + Lisinopril

3. PP2500568312 - Enalapril + hydroclorothiazid

4. PP2500568313 - Enalapril + hydroclorothiazid

5. PP2500568572 - Metformin + Glibenclamide

6. PP2500568576 - Gliclazid + Metformin

7. PP2500568577 - Gliclazid + Metformin

8. PP2500568598 - Insulin trộn, hỗn hợp 20/80

9. PP2500568737 - Carbocistein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106451796
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500568099 - Cefoperazon

2. PP2500568104 - Cefoperazon + Sulbactam

3. PP2500568127 - Oxacilin Natri

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106476906
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500568051 - Mequitazin

2. PP2500568052 - Rupatadin

3. PP2500568215 - Dutasterid

4. PP2500568414 - Ciprofibrate

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106561830
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2500568081 - Valproat Natri

2. PP2500568175 - Tenofovir

3. PP2500568187 - Itraconazol

4. PP2500568404 - Rivaroxaban

5. PP2500568420 - Fenofibrat

6. PP2500568474 - Bismuth subsalicylac

7. PP2500568485 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd

8. PP2500568587 - Glipizid

9. PP2500568606 - Metformin

10. PP2500568607 - Metformin

11. PP2500568608 - Metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106563203
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500568201 - Methotrexat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106623893
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500568358 - Perindopril + Indapamide

2. PP2500568609 - Repaglinid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106637021
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500568305 - Cilnidipin

2. PP2500568307 - Cilnidipin

3. PP2500568315 - Imidapril

4. PP2500568611 - Sitagliptin

5. PP2500568643 - Betahistine

6. PP2500568695 - Cytidin - 5- monophosphat disodium + uridin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106737770
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500568745 - Kali clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106739489
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500568192 - Capecitabin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106778456
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500568755 - Acid amin cho suy thận*

2. PP2500568766 - Acid amin + Glucose + Lipid*

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106803511
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500568082 - Amoxicilin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106990893
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500568164 - Colistin*

2. PP2500568229 - Sắt ascorbat + acid folic

3. PP2500568517 - Macrogol, Natri Sulfat, Natri Bicarbonat, Natri Clorid, kali clorid

4. PP2500568559 - Hydrocortison

5. PP2500568560 - Hydrocortison

6. PP2500568768 - Acid amin + Glucose + Lipid*

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106997793
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500568183 - Fluconazol

2. PP2500568782 - Natri clorid

3. PP2500568783 - Natri clorid

4. PP2500568788 - Natri clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107008643
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500568089 - Ampicilin + Sulbactam

2. PP2500568285 - Amlodipin +Valsartan

3. PP2500568337 - Losartan + hydroclorothiazid

4. PP2500568487 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107397703
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500568729 - Ambroxol

2. PP2500568749 - Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107524422
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500568025 - Tenoxicam

2. PP2500568107 - Cefoxitin

3. PP2500568109 - Cefoxitin

4. PP2500568286 - Amlodipin +Valsartan

5. PP2500568701 - Ginkgo Biloba

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107530578
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500568115 - Cefradin

2. PP2500568167 - Fosfomycin sodium

3. PP2500568468 - Furosemid

4. PP2500568508 - Ondansetron

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107541097
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500568032 - Glucosamin Sulfat

2. PP2500568077 - Pregabalin

3. PP2500568521 - Monobasic+ Dibasic natri phosphat

4. PP2500568552 - Silymarin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107742614
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500567989 - Atracurium

2. PP2500568458 - Gadoteric acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107763798
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500568002 - Etoricoxid

2. PP2500568351 - Perindopril + Amlodipin

3. PP2500568401 - Rivaroxaban

4. PP2500568402 - Rivaroxaban

5. PP2500568619 - Vildagliptin + Metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107852007
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500568188 - Terbinafine Hydrocloride

2. PP2500568448 - Adapalen

3. PP2500568449 - Calcipotriol + Betamethason dipropionat

4. PP2500568453 - Fusidic acid + Hydrocortison acetat

5. PP2500568454 - Mupirocin

6. PP2500568456 - Betamethason + Salisylic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107854131
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 25

1. PP2500568026 - Tenoxicam

2. PP2500568107 - Cefoxitin

3. PP2500568109 - Cefoxitin

4. PP2500568135 - Amikacin

5. PP2500568255 - Isosorbide mononitrat

6. PP2500568286 - Amlodipin +Valsartan

7. PP2500568300 - Candesartan

8. PP2500568367 - Ramipril

9. PP2500568372 - Telmisartan + Hydroclorothiazid

10. PP2500568388 - Ivabradin

11. PP2500568405 - Rivaroxaban

12. PP2500568413 - Bezafibrate

13. PP2500568419 - Fenofibrat

14. PP2500568472 - Bismuth subsalicylac

15. PP2500568483 - Lansoprazole

16. PP2500568531 - Kẽm (dưới dạng Kẽm Gluconat)

17. PP2500568541 - Diosmin + Hesperidin

18. PP2500568545 - Itopride HCl

19. PP2500568588 - Glipizid

20. PP2500568615 - Vildagliptin

21. PP2500568640 - Travoprost

22. PP2500568646 - Betahistine

23. PP2500568717 - Montelukast

24. PP2500568718 - Montelukast

25. PP2500568736 - Carbocistein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107890612
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500568114 - Cefradin

2. PP2500568185 - Cefuroxim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108066655
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500568632 - Glycerin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108092479
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500568332 - Lisinopril + hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108092849
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500568174 - Tenofovir alafenamide

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108276691
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500568055 - Glutathion

2. PP2500568227 - Sắt (dưới dạng sắt (III) hydroxyd polymaltose complex)

3. PP2500568701 - Ginkgo Biloba

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108328540
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500568184 - Fenticonazol nitrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108352261
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2500568039 - Bilastine

2. PP2500568093 - Cefamandol

3. PP2500568106 - Cefotiam

4. PP2500568112 - Cefpirome

5. PP2500568123 - Doripenem monohydrat

6. PP2500568133 - Amikacin

7. PP2500568134 - Amikacin

8. PP2500568170 - Linezolid*

9. PP2500568270 - Verapamil hydroclorid

10. PP2500568271 - Verapamil hydroclorid

11. PP2500568712 - Vinpocetin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108536050
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500568234 - Phức hợp sắt III Hydroxid Polymaltose tương đương sắt nguyên tố + Folic acid

2. PP2500568325 - Lacidipin

3. PP2500568363 - Ramipril

4. PP2500568366 - Ramipril

5. PP2500568629 - Tizanidin

6. PP2500568710 - Piracetam

7. PP2500568711 - Vinpocetin

8. PP2500568712 - Vinpocetin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108588683
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500568489 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd +Simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108593563
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500568227 - Sắt (dưới dạng sắt (III) hydroxyd polymaltose complex)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108596691
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500568701 - Ginkgo Biloba

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108639218
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2500568171 - Linezolid*

2. PP2500568275 - Amlodipine + Losartan

3. PP2500568297 - Candesartan

4. PP2500568311 - Enalapril + hydroclorothiazid

5. PP2500568335 - Losartan + hydroclorothiazid

6. PP2500568481 - Lansoprazole

7. PP2500568482 - Lansoprazole

8. PP2500568549 - Mesalazin

9. PP2500568680 - Mirtazapine

10. PP2500568682 - Sertralin

11. PP2500568728 - Ambroxol

12. PP2500568741 - Acetylcystein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108672536
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500568076 - Pregabalin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108728764
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500568023 - Paracetamol + Tramadol

2. PP2500568404 - Rivaroxaban

3. PP2500568528 - Bacillus subtilis

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108787784
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500568674 - Olanzapine

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108817051
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500568071 - Gabapentin

2. PP2500568214 - Dutasterid

3. PP2500568254 - Isosorbide dinitrat

4. PP2500568499 - Pantoprazol

5. PP2500568525 - Bacillus subtilis

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108836872
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500568049 - Levocetirizin

2. PP2500568328 - Lacidipin

3. PP2500568473 - Bismuth subsalicylac

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108928770
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
151 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500568084 - Amoxicillin + Acid Clavulanic

2. PP2500568102 - Cefoperazon+ Sulbactam

3. PP2500568118 - Ceftizoxim

4. PP2500568258 - Isosorbide dinitrat

5. PP2500568347 - Perindopril

6. PP2500568413 - Bezafibrate

7. PP2500568502 - Rabeprazole natri

8. PP2500568612 - Sitagliptin

9. PP2500568616 - Vildagliptin + Metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108985433
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500568227 - Sắt (dưới dạng sắt (III) hydroxyd polymaltose complex)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109000551
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2500567999 - Diclofenac natri

2. PP2500568018 - Paracetamol

3. PP2500568121 - Cloxacilin

4. PP2500568329 - Lercanidipin

5. PP2500568437 - Pravastatin

6. PP2500568515 - Phloroglucinol + trimethyl phloroglucinol

7. PP2500568759 - Acid amin cho suy Gan*

8. PP2500568760 - Acid amin cho suy Gan*

9. PP2500568767 - Acid amin + Glucose + Lipid*

10. PP2500568800 - Calcicarbonat + Vitamin D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109035096
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 20

1. PP2500568001 - Etodolac

2. PP2500568073 - Gabapentin

3. PP2500568226 - Sắt nguyên tố (dưới dạng sắt fumarat )

4. PP2500568264 - Nicorandil

5. PP2500568299 - Candesartan

6. PP2500568302 - Candesartan+hydroclorothiazid

7. PP2500568338 - Methyldopa

8. PP2500568380 - Valsartan + Hydroclorothiazid

9. PP2500568399 - Clopidogrel

10. PP2500568408 - Atorvastatin

11. PP2500568427 - Gemfibrozil

12. PP2500568430 - Lovastatin

13. PP2500568471 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd

14. PP2500568514 - Drotaverin

15. PP2500568580 - Glimepiride

16. PP2500568581 - Glimepiride

17. PP2500568623 - Levothyroxin

18. PP2500568738 - Carbocistein

19. PP2500568747 - Magnesi aspartat + kali aspatat

20. PP2500568802 - Calcitriol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109048105
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500568433 - Pravastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109109573
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500568283 - Amlodipin + telmisartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109255165
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500567999 - Diclofenac natri

2. PP2500568024 - Paracetamol + phenylephrin + dextromethorphan

3. PP2500568108 - Cefoxitin

4. PP2500568494 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd +Simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109331264
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
155 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500568087 - Ampicilin + Sulbactam

2. PP2500568098 - Cefmetazol

3. PP2500568103 - Cefoperazon + Sulbactam

4. PP2500568273 - Amlodipin + Atorvastatin

5. PP2500568524 - Sorbitol

6. PP2500568686 - Acetyl leucin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109347761
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 15

1. PP2500568078 - Pregabalin

2. PP2500568105 - Cefoperazon + Sulbactam

3. PP2500568117 - Ceftizoxim

4. PP2500568227 - Sắt (dưới dạng sắt (III) hydroxyd polymaltose complex)

5. PP2500568331 - Lisinopril + hydroclorothiazid

6. PP2500568370 - Telmisartan + Hydroclorothiazid

7. PP2500568386 - Ivabradin

8. PP2500568426 - Fluvastatin

9. PP2500568433 - Pravastatin

10. PP2500568477 - Famotidin

11. PP2500568487 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd

12. PP2500568497 - Omeprazol

13. PP2500568556 - Trimebutin maleat

14. PP2500568588 - Glipizid

15. PP2500568708 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109378777
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500568519 - Monobasic+ Dibasic natri phosphat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109395726
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500568039 - Bilastine

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109413816
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 29

1. PP2500568009 - Ketoprofen

2. PP2500568045 - Ebastin

3. PP2500568081 - Valproat Natri

4. PP2500568143 - Metronidazol

5. PP2500568217 - Flavoxat HCl

6. PP2500568256 - Isosorbide mononitrat

7. PP2500568288 - Bisoprolol

8. PP2500568292 - Bisoprolol

9. PP2500568309 - Doxazosin

10. PP2500568319 - Irbesartan

11. PP2500568333 - Losartan

12. PP2500568369 - Telmisartan

13. PP2500568392 - Acetylsalisylic acid

14. PP2500568434 - Pravastatin

15. PP2500568439 - Rosuvastatin

16. PP2500568440 - Simvastatin

17. PP2500568475 - Cimetidin

18. PP2500568567 - Acarbose

19. PP2500568610 - Repaglinid

20. PP2500568644 - Betahistine

21. PP2500568662 - Zopiclon

22. PP2500568671 - Olanzapine

23. PP2500568676 - Quetiapine

24. PP2500568677 - Sulpirid

25. PP2500568678 - Amitriptylin

26. PP2500568683 - Sertralin

27. PP2500568730 - Ambroxol

28. PP2500568733 - Carbocistein

29. PP2500568797 - Calcicarbonat + Vitamin D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109557416
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500568324 - Irbesartan + hydroclorothiazid

2. PP2500568327 - Lacidipin

3. PP2500568348 - Perindopril

4. PP2500568487 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd

5. PP2500568711 - Vinpocetin

6. PP2500568712 - Vinpocetin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109584473
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500568361 - Quinapril

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109629692
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500568054 - Glutathion

2. PP2500568087 - Ampicilin + Sulbactam

3. PP2500568104 - Cefoperazon + Sulbactam

4. PP2500568110 - Cefoxitin

5. PP2500568214 - Dutasterid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109684118
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500568110 - Cefoxitin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109729785
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500568100 - Cefoperazon

2. PP2500568268 - Propranolol hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109856582
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500568005 - Ibuprofen

2. PP2500568048 - Levocetirizin

3. PP2500568212 - Alfuzosin

4. PP2500568289 - Bisoprolol

5. PP2500568304 - Captopril + hydroclorothiazid

6. PP2500568321 - Irbesartan

7. PP2500568326 - Lacidipin

8. PP2500568424 - Fluvastatin

9. PP2500568498 - Esomeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109874415
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500568113 - Cefpodoxim

2. PP2500568303 - Candesartan+hydroclorothiazid

3. PP2500568407 - Atorvastatin

4. PP2500568538 - Diosmin

5. PP2500568557 - Trimebutin maleat

6. PP2500568585 - Glipizid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109891354
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500568019 - Paracetamol

2. PP2500568251 - Diltiazem hydrochloride

3. PP2500568269 - Sotalol hydroclorid

4. PP2500568400 - Dabigatran etexilate

5. PP2500568516 - Lactulose

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109944422
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500568546 - L- ornithin- L- aspartat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0110051279
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500568004 - Etoricoxid

2. PP2500568063 - Nor- epinephrin (Nor - adrenalin)

3. PP2500568165 - Colistin*

4. PP2500568267 - Amiodaron

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0110216611
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500568285 - Amlodipin +Valsartan

2. PP2500568322 - Irbesartan

3. PP2500568417 - Ezetimibe

4. PP2500568492 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd +Simethicon

5. PP2500568614 - Sitagliptin + Metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0110236463
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500568774 - Glucose

2. PP2500568775 - Glucose

3. PP2500568785 - Natri clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0110385063
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500568362 - Ramipril

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0110649598
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500568669 - Meclofenoxat HCl

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0110764921
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500568626 - Huyết thanh kháng uốn ván

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0110850641
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500568070 - Gabapentin

2. PP2500568150 - Clarithromycin

3. PP2500568265 - Trimetazidin

4. PP2500568339 - Metoprolol tartrate

5. PP2500568467 - Furosemid

6. PP2500568574 - Gliclazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483319
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500567976 - Fentanyl

2. PP2500567977 - Fentanyl

3. PP2500567988 - Sevoflurane

4. PP2500568501 - Rabeprazole natri

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300523385
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 57

1. PP2500567974 - Fentanyl

2. PP2500567979 - Lidocain

3. PP2500568023 - Paracetamol + Tramadol

4. PP2500568081 - Valproat Natri

5. PP2500568082 - Amoxicilin

6. PP2500568086 - Amoxicillin + Acid Clavulanic

7. PP2500568091 - Cefaclor

8. PP2500568104 - Cefoperazon + Sulbactam

9. PP2500568111 - Cefpirome

10. PP2500568114 - Cefradin

11. PP2500568122 - Cloxacilin

12. PP2500568128 - Piperacillin + Tazobactam

13. PP2500568131 - Ticarcilin + Acid clavulanic

14. PP2500568132 - Ticarcilin + Acid clavulanic

15. PP2500568179 - Anidulafungin

16. PP2500568189 - Terbinafine Hydrocloride

17. PP2500568193 - Capecitabin

18. PP2500568194 - Carboplatin

19. PP2500568195 - Cisplatin

20. PP2500568198 - Irinotecan

21. PP2500568199 - Irinotecan

22. PP2500568200 - Methotrexat

23. PP2500568203 - Paclitaxel

24. PP2500568204 - Paclitaxel

25. PP2500568211 - Alfuzosin

26. PP2500568257 - Isosorbide dinitrat

27. PP2500568273 - Amlodipin + Atorvastatin

28. PP2500568278 - Amlodipine besilate + Lisinopril

29. PP2500568286 - Amlodipin +Valsartan

30. PP2500568317 - Indapamid

31. PP2500568371 - Telmisartan + Hydroclorothiazid

32. PP2500568409 - Atorvastatin + Ezetimibe

33. PP2500568435 - Pravastatin

34. PP2500568441 - Simvastatin + Ezetimibe

35. PP2500568451 - Clotrimazol

36. PP2500568478 - Famotidin

37. PP2500568490 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd +Simethicon

38. PP2500568491 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd +Simethicon

39. PP2500568526 - Bacillus subtilis

40. PP2500568527 - Bacillus subtilis

41. PP2500568558 - Hydrocortison

42. PP2500568587 - Glipizid

43. PP2500568595 - Insulin người trộn hỗn hợp (30/70)

44. PP2500568597 - Insulin người trộn hỗn hợp (30/70)

45. PP2500568601 - Metformin

46. PP2500568612 - Sitagliptin

47. PP2500568630 - Thiocolchicosid

48. PP2500568648 - Fluticasone propionat

49. PP2500568726 - Salmeterol + Fluticasone

50. PP2500568743 - Mometason furoat

51. PP2500568772 - Glucose

52. PP2500568773 - Glucose

53. PP2500568784 - Natri clorid

54. PP2500568785 - Natri clorid

55. PP2500568786 - Natri clorid

56. PP2500568787 - Natri clorid

57. PP2500568795 - Ringer lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301018498
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500568025 - Tenoxicam

2. PP2500568668 - Levomepromazin

3. PP2500568704 - Piracetam

4. PP2500568705 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 16

1. PP2500567987 - Propofol

2. PP2500567997 - Celecoxib

3. PP2500568205 - Afatinib

4. PP2500568209 - Alfuzosin

5. PP2500568233 - Sắt III hydroxyd dạng phức hợp với polymaltose; Acid folic

6. PP2500568323 - Irbesartan + hydroclorothiazid

7. PP2500568357 - Perindopril + Amlodipin

8. PP2500568518 - Macrogol, Natri Sulfat, Natri Bicarbonat, Natri Clorid, kali clorid

9. PP2500568589 - Insulin glargine

10. PP2500568591 - Insulin người (Insulin hoà tan) (Insulin người nguồn gốc DNA tái tổ hợp)

11. PP2500568592 - Insulin Glargine (rDNA origin) - 100IU/ml

12. PP2500568593 - Insulin người (Insulin có nguồn gốc DNA tái tổ hợp)

13. PP2500568596 - Insulin người (Insulin người có nguồn gốc DNA tái tổ hợp)

14. PP2500568600 - Insulin hỗn hợp (30/70)

15. PP2500568631 - Carbomer

16. PP2500568634 - Indomethacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301171961
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500568091 - Cefaclor

2. PP2500568114 - Cefradin

3. PP2500568185 - Cefuroxim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301445281
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500568191 - Nystatin + neomycin+ Polymycin B

2. PP2500568540 - Diosmin

3. PP2500568803 - Sắt gluconat + Mangan gluconat + Đồng gluconat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302366480
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500567981 - Midazolam

2. PP2500568396 - Apixaban

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302375710
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500567980 - Lidocain

2. PP2500568136 - Neomycin +polymycin B +dexamethason

3. PP2500568144 - Metronidazol + neomycin + nystatin

4. PP2500568340 - Metoprolol tartrate

5. PP2500568535 - Cao Ginkgo biloba + Troxerutin + Heptaminol hydrochloride

6. PP2500568650 - Rifamycin

7. PP2500568692 - Cytidine-5'- monophosphate disodium + Uridine

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302975997
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500568008 - Ketoprofen

2. PP2500568215 - Dutasterid

3. PP2500568242 - Albumin

4. PP2500568318 - Irbesartan

5. PP2500568752 - Acid amin* cho suy Thận (hoặc Acid amin*)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303114528
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500568244 - Albumin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303218830
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500568193 - Capecitabin

2. PP2500568383 - Digoxin

3. PP2500568414 - Ciprofibrate

4. PP2500568719 - Salbutamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303418205
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500568342 - Nebivolol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303459402
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500568072 - Gabapentin

2. PP2500568412 - Bezafibrate

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305205393
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500568570 - Empagliflozin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305679347
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500567999 - Diclofenac natri

2. PP2500568013 - Meloxicam

3. PP2500568663 - Zopiclon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0307657959
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500568321 - Irbesartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309829522
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500567971 - Bupivacain HCl

2. PP2500567987 - Propofol

3. PP2500568025 - Tenoxicam

4. PP2500568153 - Spiramycin + Metronidazon

5. PP2500568214 - Dutasterid

6. PP2500568387 - Ivabradin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310349425
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500568262 - Nicorandil

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310631333
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500568244 - Albumin

2. PP2500568460 - Gadoteric acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312124321
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500568269 - Sotalol hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312460161
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500568367 - Ramipril

2. PP2500568499 - Pantoprazol

3. PP2500568582 - Glimepiride + Metformin

4. PP2500568608 - Metformin

5. PP2500568665 - Donepezil hydrochloride

6. PP2500568681 - Mirtazapine

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312594302
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500568217 - Flavoxat HCl

2. PP2500568396 - Apixaban

3. PP2500568450 - Capsaicin

4. PP2500568455 - Mupirocin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313142700
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500568052 - Rupatadin

2. PP2500568064 - Nor- epinephrin (Nor - adrenalin)

3. PP2500568065 - Nor- epinephrin (Nor - adrenalin)

4. PP2500568504 - Sucralfate

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314024996
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500568289 - Bisoprolol

2. PP2500568332 - Lisinopril + hydroclorothiazid

3. PP2500568397 - Clopidogrel

4. PP2500568539 - Diosmin

5. PP2500568542 - Diosmin + Hesperidin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314247671
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500568022 - Paracetamol + Methocarbamol

2. PP2500568227 - Sắt (dưới dạng sắt (III) hydroxyd polymaltose complex)

3. PP2500568474 - Bismuth subsalicylac

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314588311
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500568062 - Nor- epinephrin (Nor - adrenalin)

2. PP2500568155 - Levofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315292892
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500568155 - Levofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315345209
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500568438 - Rosuvastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316417470
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
160 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 43

1. PP2500567971 - Bupivacain HCl

2. PP2500567972 - Desfluran

3. PP2500567987 - Propofol

4. PP2500567988 - Sevoflurane

5. PP2500567989 - Atracurium

6. PP2500567993 - Rocuronium bromid

7. PP2500568002 - Etoricoxid

8. PP2500568011 - Ketorolac

9. PP2500568139 - Neomycin +polymycin B +dexamethason

10. PP2500568140 - Neomycin +polymycin B +dexamethason

11. PP2500568181 - Dequalinium chloride

12. PP2500568186 - Itraconazol

13. PP2500568206 - Ciclosporin

14. PP2500568207 - Mycophenolat mofetil

15. PP2500568213 - Dutasterid

16. PP2500568214 - Dutasterid

17. PP2500568218 - Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens)

18. PP2500568228 - Sắt III (Dưới dạng Sắt Protein Succinylat)

19. PP2500568232 - Phức hợp sắt III Hydroxid Polymaltose tương đương sắt nguyên tố + Folic acid

20. PP2500568235 - Ferrous sulfate +Acid folic

21. PP2500568236 - Enoxaparin

22. PP2500568237 - Enoxaparin

23. PP2500568283 - Amlodipin + telmisartan

24. PP2500568289 - Bisoprolol

25. PP2500568290 - Bisoprolol

26. PP2500568343 - Nicardipin

27. PP2500568394 - Clopidogrel + Acid Acetylsalicylic

28. PP2500568395 - Alteplase

29. PP2500568447 - Adapalen

30. PP2500568503 - Rebamipide

31. PP2500568505 - Domperidon

32. PP2500568507 - Ondansetron

33. PP2500568532 - Loperamid

34. PP2500568546 - L- ornithin- L- aspartat

35. PP2500568573 - Gliclazid

36. PP2500568639 - Polyethylen glycol + propylen glycol

37. PP2500568651 - Carbetocin

38. PP2500568684 - Acetyl leucin

39. PP2500568685 - Acetyl leucin

40. PP2500568714 - Budesonid

41. PP2500568725 - Salmeterol + Fluticasone

42. PP2500568751 - Natri clorid + natri bicarbonat + kali clorid + dextrose khan

43. PP2500568806 - Vitamin B1+B6+B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316814125
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500567994 - Aescinat natri

2. PP2500567995 - Aescinat natri

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317075050
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500568375 - Valsartan

2. PP2500568420 - Fenofibrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317585767
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500568405 - Rivaroxaban

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0318177778
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500568024 - Paracetamol + phenylephrin + dextromethorphan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400102091
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2500567982 - Midazolam

2. PP2500568037 - Methocarbamol

3. PP2500568069 - Carbamazepin

4. PP2500568074 - Phenolbarbital

5. PP2500568081 - Valproat Natri

6. PP2500568239 - Vitamin K1

7. PP2500568667 - Haloperidol

8. PP2500568673 - Olanzapine

9. PP2500568679 - Amitriptylin

10. PP2500568812 - Vitamin K1

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0500391400
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500568095 - Cefdinir

2. PP2500568097 - Cefixim

3. PP2500568397 - Clopidogrel

4. PP2500568465 - Povidone-iodine

5. PP2500568734 - Carbocistein

6. PP2500568739 - Codein + terpin hydrat

7. PP2500568805 - Vitamin B1+B6+B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0500465187
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500568000 - Diclofenac natri

2. PP2500568005 - Ibuprofen

3. PP2500568252 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

4. PP2500568260 - Nicorandil

5. PP2500568406 - Atorvastatin

6. PP2500568463 - Povidone-iodine

7. PP2500568464 - Povidone-iodine

8. PP2500568700 - Ginkgo Biloba

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600206147
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500568594 - Isophane human insulin

2. PP2500568599 - Recombinant human insulin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600337774
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2500568020 - Paracetamol

2. PP2500568058 - Calci folinat

3. PP2500568059 - Calci folinat

4. PP2500568126 - Imipenem + Cilastatin

5. PP2500568130 - Ticarcilin + Acid clavulanic

6. PP2500568154 - Ciprofloxacin

7. PP2500568239 - Vitamin K1

8. PP2500568240 - Tranexamic acid

9. PP2500568636 - Natri clorid

10. PP2500568769 - Calci clorid

11. PP2500568778 - Kali clorid

12. PP2500568812 - Vitamin K1

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0601157291
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500567994 - Aescinat natri

2. PP2500568010 - Ketorolac

3. PP2500568094 - Cefamandol

4. PP2500568314 - Felodipine

5. PP2500568503 - Rebamipide

6. PP2500568583 - Glimepiride + Metformin

7. PP2500568707 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0800011018
Tỉnh / thành phố
Hải Phòng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2500567984 - Procain

2. PP2500568046 - Epinephrin

3. PP2500568064 - Nor- epinephrin (Nor - adrenalin)

4. PP2500568177 - Acyclovir

5. PP2500568387 - Ivabradin

6. PP2500568513 - Drotaverin

7. PP2500568636 - Natri clorid

8. PP2500568706 - Piracetam

9. PP2500568740 - Codein + terpin hydrat

10. PP2500568809 - Vitamin B1+B6+B12

11. PP2500568811 - Vitamin E

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1001265748
Tỉnh / thành phố
Hưng Yên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500568317 - Indapamid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1300382591
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500568253 - Nitroglycerin

2. PP2500568277 - Amlodipine besilate + Lisinopril

3. PP2500568470 - Spironolacton

4. PP2500568746 - Magnesi aspartat + kali aspatat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400384433
Tỉnh / thành phố
Đồng Tháp
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500568185 - Cefuroxim

2. PP2500568215 - Dutasterid

3. PP2500568734 - Carbocistein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1800156801
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500568091 - Cefaclor

2. PP2500568151 - Spiramycin + Metronidazon

3. PP2500568185 - Cefuroxim

4. PP2500568291 - Bisoprolol

5. PP2500568347 - Perindopril

6. PP2500568542 - Diosmin + Hesperidin

7. PP2500568545 - Itopride HCl

8. PP2500568603 - Metformin

9. PP2500568608 - Metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801476924
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500568033 - Glucosamin Sulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801681842
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500568215 - Dutasterid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2001192989
Tỉnh / thành phố
Cà Mau
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500568320 - Irbesartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2100274872
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500568042 - Chlorpheniramin

2. PP2500568177 - Acyclovir

3. PP2500568266 - Trimetazidin

4. PP2500568397 - Clopidogrel

5. PP2500568604 - Metformin

6. PP2500568606 - Metformin

7. PP2500568739 - Codein + terpin hydrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500228415
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 23

1. PP2500567970 - Atropin sulfat

2. PP2500567978 - Levobupivacain

3. PP2500567990 - Neostigmin methylsulfat

4. PP2500568044 - Diphenhydramin

5. PP2500568046 - Epinephrin

6. PP2500568058 - Calci folinat

7. PP2500568059 - Calci folinat

8. PP2500568064 - Nor- epinephrin (Nor - adrenalin)

9. PP2500568065 - Nor- epinephrin (Nor - adrenalin)

10. PP2500568223 - Levodopa + Carbidopa

11. PP2500568239 - Vitamin K1

12. PP2500568512 - Drotaverin

13. PP2500568550 - Octreotide

14. PP2500568561 - Hydrocortison

15. PP2500568687 - N-Acetyl – DL – Leucin

16. PP2500568713 - Aminophylin

17. PP2500568723 - Ipratropium bromide + Salbutamol

18. PP2500568724 - Ipratropium bromide + Salbutamol

19. PP2500568770 - Glucose

20. PP2500568778 - Kali clorid

21. PP2500568781 - Natri clorid

22. PP2500568811 - Vitamin E

23. PP2500568812 - Vitamin K1

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500268633
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500568141 - Tobramycin

2. PP2500568247 - Erythropoietin Alpha

3. PP2500568364 - Ramipril

4. PP2500568365 - Ramipril

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3600510960
Tỉnh / thành phố
Đồng Nai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500568328 - Lacidipin

2. PP2500568372 - Telmisartan + Hydroclorothiazid

3. PP2500568404 - Rivaroxaban

4. PP2500568762 - Acid amin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3700843113
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2500568021 - Paracetamol + codein

2. PP2500568037 - Methocarbamol

3. PP2500568052 - Rupatadin

4. PP2500568174 - Tenofovir alafenamide

5. PP2500568306 - Cilnidipin

6. PP2500568472 - Bismuth subsalicylac

7. PP2500568539 - Diosmin

8. PP2500568570 - Empagliflozin

9. PP2500568613 - Sitagliptin + Metformin

10. PP2500568706 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4100259564
Tỉnh / thành phố
Gia Lai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2500568000 - Diclofenac natri

2. PP2500568147 - Tinidazole

3. PP2500568194 - Carboplatin

4. PP2500568195 - Cisplatin

5. PP2500568196 - Doxorubicin

6. PP2500568197 - Epirubicin hydroclorid

7. PP2500568198 - Irinotecan

8. PP2500568199 - Irinotecan

9. PP2500568203 - Paclitaxel

10. PP2500568204 - Paclitaxel

11. PP2500568750 - Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4200562765
Tỉnh / thành phố
Khánh Hòa
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500568029 - Allopurinol

2. PP2500568042 - Chlorpheniramin

3. PP2500568075 - Phenolbarbital

4. PP2500568152 - Spiramycin + Metronidazon

5. PP2500568175 - Tenofovir

6. PP2500568397 - Clopidogrel

7. PP2500568506 - Domperidon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4400116704
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500568337 - Losartan + hydroclorothiazid

2. PP2500568811 - Vitamin E

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4401044795
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500568099 - Cefoperazon

2. PP2500568273 - Amlodipin + Atorvastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6000706406
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500568780 - Natri clorid

2. PP2500568793 - Ringer lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vnz000019802
Tỉnh / thành phố
Đồng Nai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
150 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
120 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500568732 - Carbocistein

Đã xem: 5
Đông Y Vi Diệu
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây