Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ĐỨC MINH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐỨC HÀ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Mỹ Quốc thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN ATP VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO ĐỎ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THÀNH VINH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM UPI thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HƯNG THÀNH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN ỨNG DỤNG VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ Y HỌC SAO VIỆT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH VACXIN SINH PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ANH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN KHANG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ T.N.T thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÙNG LINH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ CTT VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của Công ty Cổ phần Dược phẩm Pháp thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG NGUYÊN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINARUS thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của Công ty TNHH Dược phẩm HQ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ DƯỢC PHẨM QUANG ANH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH SUNNY INTER PHARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NTB PHARMA NEW thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC VIỆT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT VIỆT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của Công ty Cổ Phần Dược Phẩm dược liệu Kinh Bắc thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN G8+ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRÍ DŨNG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN EMED VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC THỊNH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ P35 GROUP thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUANG CƯỜNG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIETLIFE thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ MKT VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của Công ty TNHH dược phẩm Luca thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của Công ty Cổ phần Dược phẩm 3K thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ VIỆT LÂM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI PHÚC THỊNH LỘC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIDOPHARM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ SK83 thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO ANH PHARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DƯỢC PHẨM TÂN HỒNG PHÚC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ICOMED VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM GREEN VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HB thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của Công ty TNHH Dược và thiết bị TDT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN AN PHÚ GROUP thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO TOÀN PHARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của Công ty Cổ phần Đầu tư SGT Holdings thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của Công ty TNHH Dược phẩm và Thiết bị y tế Quang Thịnh Phát thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của Công ty cổ phần thương mại dược phẩm DNT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ BẮC NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM TRƯỜNG AN PHÁT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN WINBIO thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH LONG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A&B thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LÊ GIA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH CT TRƯỜNG THỊNH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500567970 | Atropin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 19.952.085 | 150 | 9.360.000 | 9.360.000 | 0 |
| 2 | PP2500567971 | Bupivacain HCl | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 8.033.970 | 150 | 32.400.000 | 32.400.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 72.000.000 | 160 | 34.000.000 | 34.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 8.033.970 | 150 | 32.400.000 | 32.400.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 72.000.000 | 160 | 34.000.000 | 34.000.000 | 0 | |||
| 3 | PP2500567972 | Desfluran | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 72.000.000 | 160 | 486.000.000 | 486.000.000 | 0 |
| 4 | PP2500567973 | Dexmedetomidin | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 120 | 4.156.500 | 150 | 46.800.000 | 46.800.000 | 0 |
| 5 | PP2500567974 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 22.777.275 | 150 | 56.910.000 | 56.910.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 289.069.425 | 150 | 56.910.000 | 56.910.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 22.777.275 | 150 | 56.910.000 | 56.910.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 289.069.425 | 150 | 56.910.000 | 56.910.000 | 0 | |||
| 6 | PP2500567975 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 22.777.275 | 150 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 7 | PP2500567976 | Fentanyl | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 9.084.000 | 150 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 8 | PP2500567977 | Fentanyl | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 9.084.000 | 150 | 56.716.000 | 56.716.000 | 0 |
| 9 | PP2500567978 | Levobupivacain | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 19.952.085 | 150 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| 10 | PP2500567979 | Lidocain | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 289.069.425 | 150 | 18.400.000 | 18.400.000 | 0 |
| 11 | PP2500567980 | Lidocain | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 17.507.100 | 150 | 8.347.500 | 8.347.500 | 0 |
| 12 | PP2500567981 | Midazolam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 22.777.275 | 150 | 77.250.000 | 77.250.000 | 0 |
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 6.783.750 | 150 | 73.750.000 | 73.750.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 22.777.275 | 150 | 77.250.000 | 77.250.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 6.783.750 | 150 | 73.750.000 | 73.750.000 | 0 | |||
| 13 | PP2500567982 | Midazolam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 5.244.615 | 150 | 8.500.000 | 8.500.000 | 0 |
| 14 | PP2500567984 | Procain | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 120 | 6.642.300 | 150 | 5.000.000 | 5.000.000 | 0 |
| 15 | PP2500567985 | Propofol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 250.000.000 | 150 | 875.000.000 | 875.000.000 | 0 |
| 16 | PP2500567986 | Propofol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 250.000.000 | 150 | 175.500.000 | 175.500.000 | 0 |
| 17 | PP2500567987 | Propofol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 66.000.000 | 150 | 62.037.000 | 62.037.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 8.033.970 | 150 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 72.000.000 | 160 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 66.000.000 | 150 | 62.037.000 | 62.037.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 8.033.970 | 150 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 72.000.000 | 160 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 66.000.000 | 150 | 62.037.000 | 62.037.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 8.033.970 | 150 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 72.000.000 | 160 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 | |||
| 18 | PP2500567988 | Sevoflurane | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 9.084.000 | 150 | 77.437.500 | 77.437.500 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 72.000.000 | 160 | 77.600.000 | 77.600.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 9.084.000 | 150 | 77.437.500 | 77.437.500 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 72.000.000 | 160 | 77.600.000 | 77.600.000 | 0 | |||
| 19 | PP2500567989 | Atracurium | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 72.000.000 | 160 | 12.750.000 | 12.750.000 | 0 |
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 2.452.500 | 150 | 12.550.000 | 12.550.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 72.000.000 | 160 | 12.750.000 | 12.750.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 2.452.500 | 150 | 12.550.000 | 12.550.000 | 0 | |||
| 20 | PP2500567990 | Neostigmin methylsulfat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 80.000.000 | 150 | 21.686.000 | 21.686.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 19.952.085 | 150 | 22.330.000 | 22.330.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 80.000.000 | 150 | 21.686.000 | 21.686.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 19.952.085 | 150 | 22.330.000 | 22.330.000 | 0 | |||
| 21 | PP2500567991 | Neostignin methylsulphat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 15.825.203 | 150 | 16.380.000 | 16.380.000 | 0 |
| 22 | PP2500567992 | Rocuronium bromid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 250.000.000 | 150 | 436.500.000 | 436.500.000 | 0 |
| 23 | PP2500567993 | Rocuronium bromid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 72.000.000 | 160 | 69.750.000 | 69.750.000 | 0 |
| 24 | PP2500567994 | Aescinat natri | vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 120 | 30.465.000 | 150 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| vn0601157291 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU | 120 | 41.711.250 | 150 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 | |||
| vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 120 | 30.465.000 | 150 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 | |||
| vn0601157291 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU | 120 | 41.711.250 | 150 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 | |||
| 25 | PP2500567995 | Aescinat natri | vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 120 | 30.465.000 | 150 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 26 | PP2500567996 | Aescinat natri | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 120 | 319.850.100 | 150 | 203.700.000 | 203.700.000 | 0 |
| 27 | PP2500567997 | Celecoxib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 66.000.000 | 150 | 91.000.000 | 91.000.000 | 0 |
| 28 | PP2500567998 | Dexibuprofen | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 120 | 4.156.500 | 150 | 69.000.000 | 69.000.000 | 0 |
| 29 | PP2500567999 | Diclofenac natri | vn0109000551 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIDOPHARM | 120 | 37.707.240 | 150 | 98.000.000 | 98.000.000 | 0 |
| vn0109255165 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DƯỢC PHẨM TÂN HỒNG PHÚC | 120 | 9.623.640 | 150 | 80.500.000 | 80.500.000 | 0 | |||
| vn0305679347 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM | 120 | 7.576.920 | 150 | 81.200.000 | 81.200.000 | 0 | |||
| vn0109000551 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIDOPHARM | 120 | 37.707.240 | 150 | 98.000.000 | 98.000.000 | 0 | |||
| vn0109255165 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DƯỢC PHẨM TÂN HỒNG PHÚC | 120 | 9.623.640 | 150 | 80.500.000 | 80.500.000 | 0 | |||
| vn0305679347 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM | 120 | 7.576.920 | 150 | 81.200.000 | 81.200.000 | 0 | |||
| vn0109000551 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIDOPHARM | 120 | 37.707.240 | 150 | 98.000.000 | 98.000.000 | 0 | |||
| vn0109255165 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DƯỢC PHẨM TÂN HỒNG PHÚC | 120 | 9.623.640 | 150 | 80.500.000 | 80.500.000 | 0 | |||
| vn0305679347 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM | 120 | 7.576.920 | 150 | 81.200.000 | 81.200.000 | 0 | |||
| 30 | PP2500568000 | Diclofenac natri | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 13.024.575 | 150 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 11.273.685 | 150 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 8.621.111 | 150 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 13.024.575 | 150 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 11.273.685 | 150 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 8.621.111 | 150 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 13.024.575 | 150 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 11.273.685 | 150 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 8.621.111 | 150 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 | |||
| 31 | PP2500568001 | Etodolac | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 61.140.600 | 150 | 149.940.000 | 149.940.000 | 0 |
| 32 | PP2500568002 | Etoricoxid | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 120 | 31.279.800 | 150 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 72.000.000 | 160 | 36.925.000 | 36.925.000 | 0 | |||
| vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 120 | 31.279.800 | 150 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 72.000.000 | 160 | 36.925.000 | 36.925.000 | 0 | |||
| 33 | PP2500568003 | Etoricoxid | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 120 | 21.389.250 | 150 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 34 | PP2500568004 | Etoricoxid | vn0110051279 | Công ty Cổ phần Đầu tư SGT Holdings | 120 | 5.061.000 | 150 | 68.600.000 | 68.600.000 | 0 |
| 35 | PP2500568005 | Ibuprofen | vn0109856582 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE | 120 | 20.880.000 | 150 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 11.273.685 | 150 | 19.500.000 | 19.500.000 | 0 | |||
| vn0109856582 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE | 120 | 20.880.000 | 150 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 11.273.685 | 150 | 19.500.000 | 19.500.000 | 0 | |||
| 36 | PP2500568006 | Ibuprofen + Codein | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 120 | 5.220.000 | 150 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| 37 | PP2500568007 | Ketoprofen | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 120 | 28.844.250 | 150 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 38 | PP2500568008 | Ketoprofen | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 120 | 26.115.000 | 150 | 69.000.000 | 69.000.000 | 0 |
| 39 | PP2500568009 | Ketoprofen | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 81.994.950 | 150 | 59.850.000 | 59.850.000 | 0 |
| 40 | PP2500568010 | Ketorolac | vn0601157291 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU | 120 | 41.711.250 | 150 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 41 | PP2500568011 | Ketorolac | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 72.000.000 | 160 | 14.280.000 | 14.280.000 | 0 |
| 42 | PP2500568012 | Loxoprofen | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 250.000.000 | 150 | 92.400.000 | 92.400.000 | 0 |
| 43 | PP2500568013 | Meloxicam | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 5.909.070 | 150 | 35.900.000 | 35.900.000 | 0 |
| vn0305679347 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM | 120 | 7.576.920 | 150 | 36.180.000 | 36.180.000 | 0 | |||
| vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 5.909.070 | 150 | 35.900.000 | 35.900.000 | 0 | |||
| vn0305679347 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM | 120 | 7.576.920 | 150 | 36.180.000 | 36.180.000 | 0 | |||
| 44 | PP2500568014 | Morphin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 22.777.275 | 150 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| 45 | PP2500568015 | Morphin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 22.777.275 | 150 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 46 | PP2500568016 | Naproxen | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 27.237.975 | 150 | 39.900.000 | 39.900.000 | 0 |
| 47 | PP2500568017 | Nefopam | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 250.000.000 | 150 | 188.000.000 | 188.000.000 | 0 |
| 48 | PP2500568018 | Paracetamol | vn0109000551 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIDOPHARM | 120 | 37.707.240 | 150 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 |
| 49 | PP2500568019 | Paracetamol | vn0109891354 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN | 120 | 11.136.600 | 150 | 444.990.000 | 444.990.000 | 0 |
| 50 | PP2500568020 | Paracetamol | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 120 | 6.428.025 | 150 | 190.000.000 | 190.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 80.000.000 | 150 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 16.287.525 | 150 | 170.000.000 | 170.000.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 120 | 6.428.025 | 150 | 190.000.000 | 190.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 80.000.000 | 150 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 16.287.525 | 150 | 170.000.000 | 170.000.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 120 | 6.428.025 | 150 | 190.000.000 | 190.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 80.000.000 | 150 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 16.287.525 | 150 | 170.000.000 | 170.000.000 | 0 | |||
| 51 | PP2500568021 | Paracetamol + codein | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 27.655.500 | 150 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 52 | PP2500568022 | Paracetamol + Methocarbamol | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 13.024.575 | 150 | 136.000.000 | 136.000.000 | 0 |
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 120 | 8.318.550 | 150 | 190.000.000 | 190.000.000 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 13.024.575 | 150 | 136.000.000 | 136.000.000 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 120 | 8.318.550 | 150 | 190.000.000 | 190.000.000 | 0 | |||
| 53 | PP2500568023 | Paracetamol + Tramadol | vn0108728764 | Công ty TNHH dược phẩm Luca | 120 | 8.460.000 | 150 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 289.069.425 | 150 | 92.500.000 | 92.500.000 | 0 | |||
| vn0108728764 | Công ty TNHH dược phẩm Luca | 120 | 8.460.000 | 150 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 289.069.425 | 150 | 92.500.000 | 92.500.000 | 0 | |||
| 54 | PP2500568024 | Paracetamol + phenylephrin + dextromethorphan | vn0109255165 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DƯỢC PHẨM TÂN HỒNG PHÚC | 120 | 9.623.640 | 150 | 134.700.000 | 134.700.000 | 0 |
| vn0318177778 | CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID | 120 | 2.020.500 | 150 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| vn0109255165 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DƯỢC PHẨM TÂN HỒNG PHÚC | 120 | 9.623.640 | 150 | 134.700.000 | 134.700.000 | 0 | |||
| vn0318177778 | CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID | 120 | 2.020.500 | 150 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| 55 | PP2500568025 | Tenoxicam | vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 120 | 19.074.000 | 150 | 68.000.000 | 68.000.000 | 0 |
| vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 120 | 13.708.320 | 150 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 8.033.970 | 150 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 | |||
| vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 120 | 19.074.000 | 150 | 68.000.000 | 68.000.000 | 0 | |||
| vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 120 | 13.708.320 | 150 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 8.033.970 | 150 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 | |||
| vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 120 | 19.074.000 | 150 | 68.000.000 | 68.000.000 | 0 | |||
| vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 120 | 13.708.320 | 150 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 8.033.970 | 150 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 | |||
| 56 | PP2500568026 | Tenoxicam | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 277.689.000 | 150 | 64.000.000 | 64.000.000 | 0 |
| 57 | PP2500568028 | Allopurinol | vn0102980502 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ T.N.T | 120 | 18.720.000 | 150 | 576.000.000 | 576.000.000 | 0 |
| 58 | PP2500568029 | Allopurinol | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 13.024.575 | 150 | 69.000.000 | 69.000.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 8.473.650 | 150 | 57.750.000 | 57.750.000 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 13.024.575 | 150 | 69.000.000 | 69.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 8.473.650 | 150 | 57.750.000 | 57.750.000 | 0 | |||
| 59 | PP2500568030 | Colchicin | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 13.024.575 | 150 | 9.790.000 | 9.790.000 | 0 |
| vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 120 | 28.844.250 | 150 | 9.800.000 | 9.800.000 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 13.024.575 | 150 | 9.790.000 | 9.790.000 | 0 | |||
| vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 120 | 28.844.250 | 150 | 9.800.000 | 9.800.000 | 0 | |||
| 60 | PP2500568031 | Glucosamin Sulfat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 80.000.000 | 150 | 85.000.000 | 85.000.000 | 0 |
| vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 5.909.070 | 150 | 85.000.000 | 85.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 80.000.000 | 150 | 85.000.000 | 85.000.000 | 0 | |||
| vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 5.909.070 | 150 | 85.000.000 | 85.000.000 | 0 | |||
| 61 | PP2500568032 | Glucosamin Sulfat | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 120 | 10.631.250 | 150 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 62 | PP2500568033 | Glucosamin Sulfat | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 120 | 7.500.000 | 150 | 500.000.000 | 500.000.000 | 0 |
| 63 | PP2500568034 | Alendronat | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 120 | 4.156.500 | 150 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| 64 | PP2500568036 | Methocarbamol | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 27.237.975 | 150 | 374.850.000 | 374.850.000 | 0 |
| 65 | PP2500568037 | Methocarbamol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 5.244.615 | 150 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 |
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 27.655.500 | 150 | 73.080.000 | 73.080.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 5.244.615 | 150 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 27.655.500 | 150 | 73.080.000 | 73.080.000 | 0 | |||
| 66 | PP2500568038 | Risedronat natri | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 80.000.000 | 150 | 51.950.000 | 51.950.000 | 0 |
| vn0104128822 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINARUS | 120 | 23.814.750 | 150 | 52.990.000 | 52.990.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 80.000.000 | 150 | 51.950.000 | 51.950.000 | 0 | |||
| vn0104128822 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINARUS | 120 | 23.814.750 | 150 | 52.990.000 | 52.990.000 | 0 | |||
| 67 | PP2500568039 | Bilastine | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 120 | 33.297.000 | 150 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| vn0109395726 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM GREEN VIỆT NAM | 120 | 2.700.000 | 150 | 172.000.000 | 172.000.000 | 0 | |||
| vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 120 | 33.297.000 | 150 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 | |||
| vn0109395726 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM GREEN VIỆT NAM | 120 | 2.700.000 | 150 | 172.000.000 | 172.000.000 | 0 | |||
| 68 | PP2500568040 | Cetirizin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 5.909.070 | 150 | 81.000.000 | 81.000.000 | 0 |
| 69 | PP2500568041 | Cinnarizin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 5.909.070 | 150 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 |
| 70 | PP2500568042 | Chlorpheniramin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 6.906.840 | 150 | 2.080.000 | 2.080.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 8.473.650 | 150 | 2.080.000 | 2.080.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 6.906.840 | 150 | 2.080.000 | 2.080.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 8.473.650 | 150 | 2.080.000 | 2.080.000 | 0 | |||
| 71 | PP2500568044 | Diphenhydramin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 19.952.085 | 150 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 |
| 72 | PP2500568045 | Ebastin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 81.994.950 | 150 | 47.250.000 | 47.250.000 | 0 |
| 73 | PP2500568046 | Epinephrin | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 120 | 6.642.300 | 150 | 7.350.000 | 7.350.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 19.952.085 | 150 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 120 | 6.642.300 | 150 | 7.350.000 | 7.350.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 19.952.085 | 150 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 | |||
| 74 | PP2500568047 | Fexofenadin | vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 120 | 7.087.500 | 150 | 62.000.000 | 62.000.000 | 0 |
| 75 | PP2500568048 | Levocetirizin | vn0109856582 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE | 120 | 20.880.000 | 150 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 76 | PP2500568049 | Levocetirizin | vn0108836872 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ VIỆT LÂM | 120 | 6.795.000 | 150 | 149.500.000 | 149.500.000 | 0 |
| 77 | PP2500568050 | Mequitazin | vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 120 | 9.579.000 | 150 | 79.600.000 | 79.600.000 | 0 |
| 78 | PP2500568051 | Mequitazin | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 13.024.575 | 150 | 32.760.000 | 32.760.000 | 0 |
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 27.237.975 | 150 | 30.240.000 | 30.240.000 | 0 | |||
| vn0106476906 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM | 120 | 25.080.450 | 150 | 32.700.000 | 32.700.000 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 13.024.575 | 150 | 32.760.000 | 32.760.000 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 27.237.975 | 150 | 30.240.000 | 30.240.000 | 0 | |||
| vn0106476906 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM | 120 | 25.080.450 | 150 | 32.700.000 | 32.700.000 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 13.024.575 | 150 | 32.760.000 | 32.760.000 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 27.237.975 | 150 | 30.240.000 | 30.240.000 | 0 | |||
| vn0106476906 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM | 120 | 25.080.450 | 150 | 32.700.000 | 32.700.000 | 0 | |||
| 79 | PP2500568052 | Rupatadin | vn0106476906 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM | 120 | 25.080.450 | 150 | 69.500.000 | 69.500.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 6.672.750 | 150 | 38.250.000 | 38.250.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 27.655.500 | 150 | 74.500.000 | 74.500.000 | 0 | |||
| vn0106476906 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM | 120 | 25.080.450 | 150 | 69.500.000 | 69.500.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 6.672.750 | 150 | 38.250.000 | 38.250.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 27.655.500 | 150 | 74.500.000 | 74.500.000 | 0 | |||
| vn0106476906 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM | 120 | 25.080.450 | 150 | 69.500.000 | 69.500.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 6.672.750 | 150 | 38.250.000 | 38.250.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 27.655.500 | 150 | 74.500.000 | 74.500.000 | 0 | |||
| 80 | PP2500568053 | Ephedrine | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 22.777.275 | 150 | 115.500.000 | 115.500.000 | 0 |
| 81 | PP2500568054 | Glutathion | vn0105361557 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH | 120 | 657.000 | 150 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 |
| vn0109629692 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA | 120 | 31.609.500 | 150 | 32.600.000 | 32.600.000 | 0 | |||
| vn0105361557 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH | 120 | 657.000 | 150 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 | |||
| vn0109629692 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA | 120 | 31.609.500 | 150 | 32.600.000 | 32.600.000 | 0 | |||
| 82 | PP2500568055 | Glutathion | vn0108276691 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUANG CƯỜNG | 120 | 5.734.500 | 150 | 25.800.000 | 25.800.000 | 0 |
| 83 | PP2500568056 | Glutathion | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 120 | 28.844.250 | 150 | 38.700.000 | 38.700.000 | 0 |
| 84 | PP2500568058 | Calci folinat | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 16.287.525 | 150 | 8.050.000 | 8.050.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 19.952.085 | 150 | 8.350.000 | 8.350.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 16.287.525 | 150 | 8.050.000 | 8.050.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 19.952.085 | 150 | 8.350.000 | 8.350.000 | 0 | |||
| 85 | PP2500568059 | Calci folinat | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 16.287.525 | 150 | 6.420.000 | 6.420.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 19.952.085 | 150 | 6.762.000 | 6.762.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 16.287.525 | 150 | 6.420.000 | 6.420.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 19.952.085 | 150 | 6.762.000 | 6.762.000 | 0 | |||
| 86 | PP2500568060 | Naloxon | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 15.825.203 | 150 | 2.940.000 | 2.940.000 | 0 |
| 87 | PP2500568061 | Natri hydrocacbonat | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 120 | 5.220.000 | 150 | 103.500.000 | 103.500.000 | 0 |
| 88 | PP2500568062 | Nor- epinephrin (Nor - adrenalin) | vn0314588311 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A&B | 120 | 1.785.000 | 150 | 34.000.000 | 34.000.000 | 0 |
| 89 | PP2500568063 | Nor- epinephrin (Nor - adrenalin) | vn0110051279 | Công ty Cổ phần Đầu tư SGT Holdings | 120 | 5.061.000 | 150 | 174.000.000 | 174.000.000 | 0 |
| 90 | PP2500568064 | Nor- epinephrin (Nor - adrenalin) | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 6.672.750 | 150 | 28.035.000 | 28.035.000 | 0 |
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 120 | 6.642.300 | 150 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 19.952.085 | 150 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 6.672.750 | 150 | 28.035.000 | 28.035.000 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 120 | 6.642.300 | 150 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 19.952.085 | 150 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 6.672.750 | 150 | 28.035.000 | 28.035.000 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 120 | 6.642.300 | 150 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 19.952.085 | 150 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 | |||
| 91 | PP2500568065 | Nor- epinephrin (Nor - adrenalin) | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 6.672.750 | 150 | 45.540.000 | 45.540.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 19.952.085 | 150 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 6.672.750 | 150 | 45.540.000 | 45.540.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 19.952.085 | 150 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 | |||
| 92 | PP2500568066 | Meglumin natri succinat | vn0101651992 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | 120 | 2.092.239 | 150 | 100.782.600 | 100.782.600 | 0 |
| 93 | PP2500568068 | Carbamazepin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 250.000.000 | 150 | 12.432.000 | 12.432.000 | 0 |
| 94 | PP2500568069 | Carbamazepin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 5.244.615 | 150 | 6.496.000 | 6.496.000 | 0 |
| 95 | PP2500568070 | Gabapentin | vn0110850641 | CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH LONG | 120 | 44.124.000 | 150 | 93.000.000 | 93.000.000 | 0 |
| 96 | PP2500568071 | Gabapentin | vn0108817051 | CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM | 120 | 11.050.500 | 150 | 170.000.000 | 170.000.000 | 0 |
| 97 | PP2500568072 | Gabapentin | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 120 | 8.475.000 | 150 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 |
| 98 | PP2500568073 | Gabapentin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 61.140.600 | 150 | 186.900.000 | 186.900.000 | 0 |
| 99 | PP2500568074 | Phenolbarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 5.244.615 | 150 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 |
| 100 | PP2500568075 | Phenolbarbital | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 8.473.650 | 150 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 |
| 101 | PP2500568076 | Pregabalin | vn0105232819 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 120 | 13.927.500 | 150 | 205.500.000 | 205.500.000 | 0 |
| vn0108672536 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ MKT VIỆT NAM | 120 | 3.577.500 | 150 | 229.500.000 | 229.500.000 | 0 | |||
| vn0105232819 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 120 | 13.927.500 | 150 | 205.500.000 | 205.500.000 | 0 | |||
| vn0108672536 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ MKT VIỆT NAM | 120 | 3.577.500 | 150 | 229.500.000 | 229.500.000 | 0 | |||
| 102 | PP2500568077 | Pregabalin | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 120 | 10.631.250 | 150 | 267.000.000 | 267.000.000 | 0 |
| 103 | PP2500568078 | Pregabalin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 43.543.695 | 150 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 120 | 97.658.100 | 150 | 244.400.000 | 244.400.000 | 0 | |||
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 43.543.695 | 150 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 | |||
| vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 120 | 97.658.100 | 150 | 244.400.000 | 244.400.000 | 0 | |||
| 104 | PP2500568079 | Pregabalin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 43.543.695 | 150 | 178.000.000 | 178.000.000 | 0 |
| 105 | PP2500568080 | Topiramate | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 120 | 94.896.000 | 150 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 |
| 106 | PP2500568081 | Valproat Natri | vn0106561830 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | 120 | 23.427.300 | 150 | 107.100.000 | 107.100.000 | 0 |
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 81.994.950 | 150 | 59.220.000 | 59.220.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 289.069.425 | 150 | 77.400.000 | 77.400.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 5.244.615 | 150 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| vn0106561830 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | 120 | 23.427.300 | 150 | 107.100.000 | 107.100.000 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 81.994.950 | 150 | 59.220.000 | 59.220.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 289.069.425 | 150 | 77.400.000 | 77.400.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 5.244.615 | 150 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| vn0106561830 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | 120 | 23.427.300 | 150 | 107.100.000 | 107.100.000 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 81.994.950 | 150 | 59.220.000 | 59.220.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 289.069.425 | 150 | 77.400.000 | 77.400.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 5.244.615 | 150 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| vn0106561830 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | 120 | 23.427.300 | 150 | 107.100.000 | 107.100.000 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 81.994.950 | 150 | 59.220.000 | 59.220.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 289.069.425 | 150 | 77.400.000 | 77.400.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 5.244.615 | 150 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| 107 | PP2500568082 | Amoxicilin | vn0106803511 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRÍ DŨNG | 120 | 5.250.000 | 150 | 340.000.000 | 340.000.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 289.069.425 | 150 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 | |||
| vn0106803511 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRÍ DŨNG | 120 | 5.250.000 | 150 | 340.000.000 | 340.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 289.069.425 | 150 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 | |||
| 108 | PP2500568083 | Amoxicilin | vn0101213406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐỨC HÀ | 120 | 7.874.250 | 150 | 72.450.000 | 72.450.000 | 0 |
| 109 | PP2500568084 | Amoxicillin + Acid Clavulanic | vn0108928770 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH | 120 | 66.479.550 | 151 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 110 | PP2500568085 | Amoxicillin + Acid Clavulanic | vn0101499882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM | 120 | 34.867.500 | 150 | 90.500.000 | 90.500.000 | 0 |
| 111 | PP2500568086 | Amoxicillin + Acid Clavulanic | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 289.069.425 | 150 | 162.000.000 | 162.000.000 | 0 |
| 112 | PP2500568087 | Ampicilin + Sulbactam | vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 120 | 74.613.750 | 155 | 155.697.000 | 155.697.000 | 0 |
| vn0109629692 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA | 120 | 31.609.500 | 150 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 | |||
| vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 120 | 74.613.750 | 155 | 155.697.000 | 155.697.000 | 0 | |||
| vn0109629692 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA | 120 | 31.609.500 | 150 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 | |||
| 113 | PP2500568088 | Ampicilin + Sulbactam | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 120 | 3.714.000 | 150 | 205.000.000 | 205.000.000 | 0 |
| 114 | PP2500568089 | Ampicilin + Sulbactam | vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 120 | 20.820.000 | 150 | 825.000.000 | 825.000.000 | 0 |
| 115 | PP2500568090 | Cefaclor | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 120 | 94.896.000 | 150 | 1.386.000.000 | 1.386.000.000 | 0 |
| 116 | PP2500568091 | Cefaclor | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 289.069.425 | 150 | 124.000.000 | 124.000.000 | 0 |
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 120 | 5.430.000 | 150 | 128.000.000 | 128.000.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 23.066.250 | 150 | 143.600.000 | 143.600.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 289.069.425 | 150 | 124.000.000 | 124.000.000 | 0 | |||
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 120 | 5.430.000 | 150 | 128.000.000 | 128.000.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 23.066.250 | 150 | 143.600.000 | 143.600.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 289.069.425 | 150 | 124.000.000 | 124.000.000 | 0 | |||
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 120 | 5.430.000 | 150 | 128.000.000 | 128.000.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 23.066.250 | 150 | 143.600.000 | 143.600.000 | 0 | |||
| 117 | PP2500568092 | Cefamandol | vn0106055136 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC | 120 | 9.300.000 | 150 | 380.000.000 | 380.000.000 | 0 |
| 118 | PP2500568093 | Cefamandol | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 120 | 33.297.000 | 150 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 |
| 119 | PP2500568094 | Cefamandol | vn0601157291 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU | 120 | 41.711.250 | 150 | 1.800.000.000 | 1.800.000.000 | 0 |
| 120 | PP2500568095 | Cefdinir | vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 120 | 12.300.000 | 150 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| 121 | PP2500568096 | Cefepim | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 120 | 28.844.250 | 150 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 122 | PP2500568097 | Cefixim | vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 120 | 12.300.000 | 150 | 108.150.000 | 108.150.000 | 0 |
| 123 | PP2500568098 | Cefmetazol | vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 120 | 74.613.750 | 155 | 944.990.000 | 944.990.000 | 0 |
| 124 | PP2500568099 | Cefoperazon | vn0106451796 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM | 120 | 46.462.500 | 150 | 2.062.500.000 | 2.062.500.000 | 0 |
| vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 120 | 33.375.000 | 150 | 1.999.975.000 | 1.999.975.000 | 0 | |||
| vn0106451796 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM | 120 | 46.462.500 | 150 | 2.062.500.000 | 2.062.500.000 | 0 | |||
| vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 120 | 33.375.000 | 150 | 1.999.975.000 | 1.999.975.000 | 0 | |||
| 125 | PP2500568100 | Cefoperazon | vn0109729785 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN AN PHÚ GROUP | 120 | 10.125.000 | 150 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 |
| 126 | PP2500568101 | Cefoperazon | vn0101213406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐỨC HÀ | 120 | 7.874.250 | 150 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 |
| 127 | PP2500568102 | Cefoperazon+ Sulbactam | vn0108928770 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH | 120 | 66.479.550 | 151 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 128 | PP2500568103 | Cefoperazon + Sulbactam | vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 120 | 74.613.750 | 155 | 2.340.000.000 | 2.340.000.000 | 0 |
| 129 | PP2500568104 | Cefoperazon + Sulbactam | vn0106451796 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM | 120 | 46.462.500 | 150 | 625.000.000 | 625.000.000 | 0 |
| vn0109629692 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA | 120 | 31.609.500 | 150 | 590.000.000 | 590.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 289.069.425 | 150 | 650.000.000 | 650.000.000 | 0 | |||
| vn0106451796 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM | 120 | 46.462.500 | 150 | 625.000.000 | 625.000.000 | 0 | |||
| vn0109629692 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA | 120 | 31.609.500 | 150 | 590.000.000 | 590.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 289.069.425 | 150 | 650.000.000 | 650.000.000 | 0 | |||
| vn0106451796 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM | 120 | 46.462.500 | 150 | 625.000.000 | 625.000.000 | 0 | |||
| vn0109629692 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA | 120 | 31.609.500 | 150 | 590.000.000 | 590.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 289.069.425 | 150 | 650.000.000 | 650.000.000 | 0 | |||
| 130 | PP2500568105 | Cefoperazon + Sulbactam | vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 120 | 97.658.100 | 150 | 425.000.000 | 425.000.000 | 0 |
| 131 | PP2500568106 | Cefotiam | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 120 | 33.297.000 | 150 | 475.000.000 | 475.000.000 | 0 |
| 132 | PP2500568107 | Cefoxitin | vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 120 | 19.074.000 | 150 | 525.000.000 | 525.000.000 | 0 |
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 277.689.000 | 150 | 525.000.000 | 525.000.000 | 0 | |||
| vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 120 | 19.074.000 | 150 | 525.000.000 | 525.000.000 | 0 | |||
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 277.689.000 | 150 | 525.000.000 | 525.000.000 | 0 | |||
| 133 | PP2500568108 | Cefoxitin | vn0109255165 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DƯỢC PHẨM TÂN HỒNG PHÚC | 120 | 9.623.640 | 150 | 249.950.000 | 249.950.000 | 0 |
| 134 | PP2500568109 | Cefoxitin | vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 120 | 19.074.000 | 150 | 400.000.000 | 400.000.000 | 0 |
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 277.689.000 | 150 | 414.000.000 | 414.000.000 | 0 | |||
| vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 120 | 19.074.000 | 150 | 400.000.000 | 400.000.000 | 0 | |||
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 277.689.000 | 150 | 414.000.000 | 414.000.000 | 0 | |||
| 135 | PP2500568110 | Cefoxitin | vn0109629692 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA | 120 | 31.609.500 | 150 | 997.000.000 | 997.000.000 | 0 |
| vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 120 | 14.962.500 | 150 | 997.500.000 | 997.500.000 | 0 | |||
| vn0109629692 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA | 120 | 31.609.500 | 150 | 997.000.000 | 997.000.000 | 0 | |||
| vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 120 | 14.962.500 | 150 | 997.500.000 | 997.500.000 | 0 | |||
| 136 | PP2500568111 | Cefpirome | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 289.069.425 | 150 | 840.000.000 | 840.000.000 | 0 |
| 137 | PP2500568112 | Cefpirome | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 120 | 33.297.000 | 150 | 528.000.000 | 528.000.000 | 0 |
| 138 | PP2500568113 | Cefpodoxim | vn0102885697 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | 120 | 8.400.000 | 150 | 104.000.000 | 104.000.000 | 0 |
| vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 120 | 12.540.000 | 150 | 89.460.000 | 89.460.000 | 0 | |||
| vn0102885697 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | 120 | 8.400.000 | 150 | 104.000.000 | 104.000.000 | 0 | |||
| vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 120 | 12.540.000 | 150 | 89.460.000 | 89.460.000 | 0 | |||
| 139 | PP2500568114 | Cefradin | vn0107890612 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | 120 | 3.000.000 | 150 | 46.900.000 | 46.900.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 289.069.425 | 150 | 47.000.000 | 47.000.000 | 0 | |||
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 120 | 5.430.000 | 150 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 | |||
| vn0107890612 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | 120 | 3.000.000 | 150 | 46.900.000 | 46.900.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 289.069.425 | 150 | 47.000.000 | 47.000.000 | 0 | |||
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 120 | 5.430.000 | 150 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 | |||
| vn0107890612 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | 120 | 3.000.000 | 150 | 46.900.000 | 46.900.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 289.069.425 | 150 | 47.000.000 | 47.000.000 | 0 | |||
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 120 | 5.430.000 | 150 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 | |||
| 140 | PP2500568115 | Cefradin | vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 120 | 2.697.750 | 150 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| 141 | PP2500568116 | Ceftizoxim | vn0101499882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM | 120 | 34.867.500 | 150 | 650.000.000 | 650.000.000 | 0 |
| 142 | PP2500568117 | Ceftizoxim | vn0106055136 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC | 120 | 9.300.000 | 150 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 120 | 97.658.100 | 150 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 | |||
| vn0106055136 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC | 120 | 9.300.000 | 150 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 | |||
| vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 120 | 97.658.100 | 150 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 | |||
| 143 | PP2500568118 | Ceftizoxim | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 120 | 319.850.100 | 150 | 1.600.000.000 | 1.600.000.000 | 0 |
| vn0108928770 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH | 120 | 66.479.550 | 151 | 1.640.000.000 | 1.640.000.000 | 0 | |||
| vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 120 | 319.850.100 | 150 | 1.600.000.000 | 1.600.000.000 | 0 | |||
| vn0108928770 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH | 120 | 66.479.550 | 151 | 1.640.000.000 | 1.640.000.000 | 0 | |||
| 144 | PP2500568119 | Ceftriaxon | vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 120 | 4.164.000 | 150 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 120 | 21.389.250 | 150 | 141.500.000 | 141.500.000 | 0 | |||
| vn0104827637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | 120 | 12.690.000 | 150 | 137.500.000 | 137.500.000 | 0 | |||
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 120 | 4.164.000 | 150 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 | |||
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 120 | 21.389.250 | 150 | 141.500.000 | 141.500.000 | 0 | |||
| vn0104827637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | 120 | 12.690.000 | 150 | 137.500.000 | 137.500.000 | 0 | |||
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 120 | 4.164.000 | 150 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 | |||
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 120 | 21.389.250 | 150 | 141.500.000 | 141.500.000 | 0 | |||
| vn0104827637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | 120 | 12.690.000 | 150 | 137.500.000 | 137.500.000 | 0 | |||
| 145 | PP2500568120 | Ceftriaxon | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 250.000.000 | 150 | 279.840.000 | 279.840.000 | 0 |
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 43.543.695 | 150 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 | |||
| vn0104827637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | 120 | 12.690.000 | 150 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 250.000.000 | 150 | 279.840.000 | 279.840.000 | 0 | |||
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 43.543.695 | 150 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 | |||
| vn0104827637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | 120 | 12.690.000 | 150 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 250.000.000 | 150 | 279.840.000 | 279.840.000 | 0 | |||
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 43.543.695 | 150 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 | |||
| vn0104827637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | 120 | 12.690.000 | 150 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 | |||
| 146 | PP2500568121 | Cloxacilin | vn0109000551 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIDOPHARM | 120 | 37.707.240 | 150 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| 147 | PP2500568122 | Cloxacilin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 289.069.425 | 150 | 780.000.000 | 780.000.000 | 0 |
| 148 | PP2500568123 | Doripenem monohydrat | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 120 | 33.297.000 | 150 | 287.500.000 | 287.500.000 | 0 |
| 149 | PP2500568124 | Doripenem monohydrat | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 120 | 319.850.100 | 150 | 684.800.000 | 684.800.000 | 0 |
| 150 | PP2500568125 | Ertapenem | vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 120 | 78.000.000 | 150 | 108.400.000 | 108.400.000 | 0 |
| 151 | PP2500568126 | Imipenem + Cilastatin | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 120 | 6.428.025 | 150 | 129.000.000 | 129.000.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 16.287.525 | 150 | 136.350.000 | 136.350.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 120 | 6.428.025 | 150 | 129.000.000 | 129.000.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 16.287.525 | 150 | 136.350.000 | 136.350.000 | 0 | |||
| 152 | PP2500568127 | Oxacilin Natri | vn0106451796 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM | 120 | 46.462.500 | 150 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| 153 | PP2500568128 | Piperacillin + Tazobactam | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 289.069.425 | 150 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 |
| 154 | PP2500568129 | Piperacillin + Tazobactam | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 250.000.000 | 150 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 155 | PP2500568130 | Ticarcilin + Acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 16.287.525 | 150 | 196.000.000 | 196.000.000 | 0 |
| 156 | PP2500568131 | Ticarcilin + Acid clavulanic | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 289.069.425 | 150 | 1.050.000.000 | 1.050.000.000 | 0 |
| 157 | PP2500568132 | Ticarcilin + Acid clavulanic | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 289.069.425 | 150 | 1.350.000.000 | 1.350.000.000 | 0 |
| 158 | PP2500568133 | Amikacin | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 120 | 33.297.000 | 150 | 34.000.000 | 34.000.000 | 0 |
| 159 | PP2500568134 | Amikacin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 250.000.000 | 150 | 55.529.000 | 55.529.000 | 0 |
| vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 120 | 33.297.000 | 150 | 55.550.000 | 55.550.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 250.000.000 | 150 | 55.529.000 | 55.529.000 | 0 | |||
| vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 120 | 33.297.000 | 150 | 55.550.000 | 55.550.000 | 0 | |||
| 160 | PP2500568135 | Amikacin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 277.689.000 | 150 | 870.000.000 | 870.000.000 | 0 |
| 161 | PP2500568136 | Neomycin +polymycin B +dexamethason | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 17.507.100 | 150 | 13.200.000 | 13.200.000 | 0 |
| 162 | PP2500568137 | Neomycin +polymycin B +dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 11.823.900 | 150 | 29.600.000 | 29.600.000 | 0 |
| 163 | PP2500568138 | Neomycin +polymycin B +dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 11.823.900 | 150 | 7.960.000 | 7.960.000 | 0 |
| 164 | PP2500568139 | Neomycin +polymycin B +dexamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 72.000.000 | 160 | 20.900.000 | 20.900.000 | 0 |
| 165 | PP2500568140 | Neomycin +polymycin B +dexamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 72.000.000 | 160 | 51.900.000 | 51.900.000 | 0 |
| 166 | PP2500568141 | Tobramycin | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 120 | 11.608.950 | 150 | 134.946.000 | 134.946.000 | 0 |
| 167 | PP2500568142 | Tobramycin + dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 11.823.900 | 150 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 120 | 27.143.550 | 150 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 11.823.900 | 150 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 | |||
| vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 120 | 27.143.550 | 150 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 | |||
| 168 | PP2500568143 | Metronidazol | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 81.994.950 | 150 | 9.660.000 | 9.660.000 | 0 |
| 169 | PP2500568144 | Metronidazol + neomycin + nystatin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 17.507.100 | 150 | 35.640.000 | 35.640.000 | 0 |
| 170 | PP2500568145 | Metronidazol + neomycin + nystatin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 5.909.070 | 150 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 |
| 171 | PP2500568146 | Tinidazole | vn0102363267 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN KHANG | 120 | 9.000.000 | 150 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 |
| 172 | PP2500568147 | Tinidazole | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 80.000.000 | 150 | 203.160.000 | 203.160.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 8.621.111 | 150 | 207.900.000 | 207.900.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 80.000.000 | 150 | 203.160.000 | 203.160.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 8.621.111 | 150 | 207.900.000 | 207.900.000 | 0 | |||
| 173 | PP2500568149 | Azithromycin | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 120 | 5.220.000 | 150 | 79.500.000 | 79.500.000 | 0 |
| 174 | PP2500568150 | Clarithromycin | vn0110850641 | CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH LONG | 120 | 44.124.000 | 150 | 82.000.000 | 82.000.000 | 0 |
| 175 | PP2500568151 | Spiramycin + Metronidazon | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 23.066.250 | 150 | 186.000.000 | 186.000.000 | 0 |
| 176 | PP2500568152 | Spiramycin + Metronidazon | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 8.473.650 | 150 | 86.800.000 | 86.800.000 | 0 |
| 177 | PP2500568153 | Spiramycin + Metronidazon | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 8.033.970 | 150 | 38.000.000 | 38.000.000 | 0 |
| 178 | PP2500568154 | Ciprofloxacin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 80.000.000 | 150 | 156.750.000 | 156.750.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 16.287.525 | 150 | 156.750.000 | 156.750.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 80.000.000 | 150 | 156.750.000 | 156.750.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 16.287.525 | 150 | 156.750.000 | 156.750.000 | 0 | |||
| 179 | PP2500568155 | Levofloxacin | vn0314588311 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A&B | 120 | 1.785.000 | 150 | 85.000.000 | 85.000.000 | 0 |
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 120 | 3.825.000 | 150 | 84.525.000 | 84.525.000 | 0 | |||
| vn0314588311 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A&B | 120 | 1.785.000 | 150 | 85.000.000 | 85.000.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 120 | 3.825.000 | 150 | 84.525.000 | 84.525.000 | 0 | |||
| 180 | PP2500568156 | Levofloxacin | vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 120 | 78.000.000 | 150 | 2.640.000.000 | 2.640.000.000 | 0 |
| 181 | PP2500568157 | Levofloxacin | vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 120 | 78.000.000 | 150 | 1.192.000.000 | 1.192.000.000 | 0 |
| 182 | PP2500568158 | Moxifloxacin | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 120 | 27.143.550 | 150 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| 183 | PP2500568160 | Moxifloxacin | vn0102980502 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ T.N.T | 120 | 18.720.000 | 150 | 158.800.000 | 158.800.000 | 0 |
| 184 | PP2500568161 | Ofloxacin | vn0101499882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM | 120 | 34.867.500 | 150 | 920.000.000 | 920.000.000 | 0 |
| 185 | PP2500568162 | Ofloxacin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 120 | 94.896.000 | 150 | 1.915.200.000 | 1.915.200.000 | 0 |
| 186 | PP2500568163 | Ofloxacin | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 120 | 319.850.100 | 150 | 1.380.000.000 | 1.380.000.000 | 0 |
| 187 | PP2500568164 | Colistin* | vn0106990893 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN | 120 | 20.807.100 | 150 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 188 | PP2500568165 | Colistin* | vn0110051279 | Công ty Cổ phần Đầu tư SGT Holdings | 120 | 5.061.000 | 150 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 189 | PP2500568166 | Colistin* | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 120 | 6.334.163 | 150 | 117.277.500 | 117.277.500 | 0 |
| 190 | PP2500568167 | Fosfomycin sodium | vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 120 | 2.697.750 | 150 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 191 | PP2500568168 | Fosfomycin sodium | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 120 | 28.844.250 | 150 | 69.900.000 | 69.900.000 | 0 |
| 192 | PP2500568169 | Linezolid* | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 250.000.000 | 150 | 179.000.000 | 179.000.000 | 0 |
| 193 | PP2500568170 | Linezolid* | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 120 | 33.297.000 | 150 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 194 | PP2500568171 | Linezolid* | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 120 | 180.000.000 | 150 | 147.630.000 | 147.630.000 | 0 |
| 195 | PP2500568174 | Tenofovir alafenamide | vn0108092849 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ P35 GROUP | 120 | 408.000 | 150 | 19.000.000 | 19.000.000 | 0 |
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 27.655.500 | 150 | 18.400.000 | 18.400.000 | 0 | |||
| vn0108092849 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ P35 GROUP | 120 | 408.000 | 150 | 19.000.000 | 19.000.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 27.655.500 | 150 | 18.400.000 | 18.400.000 | 0 | |||
| 196 | PP2500568175 | Tenofovir | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 13.024.575 | 150 | 170.100.000 | 170.100.000 | 0 |
| vn0106561830 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | 120 | 23.427.300 | 150 | 162.750.000 | 162.750.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 8.473.650 | 150 | 137.850.000 | 137.850.000 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 13.024.575 | 150 | 170.100.000 | 170.100.000 | 0 | |||
| vn0106561830 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | 120 | 23.427.300 | 150 | 162.750.000 | 162.750.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 8.473.650 | 150 | 137.850.000 | 137.850.000 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 13.024.575 | 150 | 170.100.000 | 170.100.000 | 0 | |||
| vn0106561830 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | 120 | 23.427.300 | 150 | 162.750.000 | 162.750.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 8.473.650 | 150 | 137.850.000 | 137.850.000 | 0 | |||
| 197 | PP2500568176 | Acyclovir | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 27.237.975 | 150 | 47.250.000 | 47.250.000 | 0 |
| 198 | PP2500568177 | Acyclovir | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 13.024.575 | 150 | 7.770.000 | 7.770.000 | 0 |
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 120 | 6.642.300 | 150 | 7.800.000 | 7.800.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 6.906.840 | 150 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 13.024.575 | 150 | 7.770.000 | 7.770.000 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 120 | 6.642.300 | 150 | 7.800.000 | 7.800.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 6.906.840 | 150 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 13.024.575 | 150 | 7.770.000 | 7.770.000 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 120 | 6.642.300 | 150 | 7.800.000 | 7.800.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 6.906.840 | 150 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 | |||
| 199 | PP2500568178 | Entecavir | vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 120 | 10.930.350 | 150 | 244.500.000 | 244.500.000 | 0 |
| 200 | PP2500568179 | Anidulafungin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 289.069.425 | 150 | 172.500.000 | 172.500.000 | 0 |
| 201 | PP2500568181 | Dequalinium chloride | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 72.000.000 | 160 | 97.100.000 | 97.100.000 | 0 |
| 202 | PP2500568182 | Fluconazol | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 120 | 27.143.550 | 150 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 203 | PP2500568183 | Fluconazol | vn0106997793 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI | 120 | 11.384.100 | 150 | 13.200.000 | 13.200.000 | 0 |
| 204 | PP2500568184 | Fenticonazol nitrat | vn0108328540 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR | 120 | 675.000 | 150 | 42.500.000 | 42.500.000 | 0 |
| 205 | PP2500568185 | Cefuroxim | vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 120 | 7.087.500 | 150 | 97.000.000 | 97.000.000 | 0 |
| vn0107890612 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | 120 | 3.000.000 | 150 | 104.600.000 | 104.600.000 | 0 | |||
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 120 | 5.430.000 | 150 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 120 | 13.717.500 | 150 | 99.120.000 | 99.120.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 23.066.250 | 150 | 148.000.000 | 148.000.000 | 0 | |||
| vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 120 | 7.087.500 | 150 | 97.000.000 | 97.000.000 | 0 | |||
| vn0107890612 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | 120 | 3.000.000 | 150 | 104.600.000 | 104.600.000 | 0 | |||
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 120 | 5.430.000 | 150 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 120 | 13.717.500 | 150 | 99.120.000 | 99.120.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 23.066.250 | 150 | 148.000.000 | 148.000.000 | 0 | |||
| vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 120 | 7.087.500 | 150 | 97.000.000 | 97.000.000 | 0 | |||
| vn0107890612 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | 120 | 3.000.000 | 150 | 104.600.000 | 104.600.000 | 0 | |||
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 120 | 5.430.000 | 150 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 120 | 13.717.500 | 150 | 99.120.000 | 99.120.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 23.066.250 | 150 | 148.000.000 | 148.000.000 | 0 | |||
| vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 120 | 7.087.500 | 150 | 97.000.000 | 97.000.000 | 0 | |||
| vn0107890612 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | 120 | 3.000.000 | 150 | 104.600.000 | 104.600.000 | 0 | |||
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 120 | 5.430.000 | 150 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 120 | 13.717.500 | 150 | 99.120.000 | 99.120.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 23.066.250 | 150 | 148.000.000 | 148.000.000 | 0 | |||
| vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 120 | 7.087.500 | 150 | 97.000.000 | 97.000.000 | 0 | |||
| vn0107890612 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | 120 | 3.000.000 | 150 | 104.600.000 | 104.600.000 | 0 | |||
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 120 | 5.430.000 | 150 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 120 | 13.717.500 | 150 | 99.120.000 | 99.120.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 23.066.250 | 150 | 148.000.000 | 148.000.000 | 0 | |||
| 206 | PP2500568186 | Itraconazol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 72.000.000 | 160 | 15.200.000 | 15.200.000 | 0 |
| 207 | PP2500568187 | Itraconazol | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 13.024.575 | 150 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 |
| vn0106561830 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | 120 | 23.427.300 | 150 | 16.275.000 | 16.275.000 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 13.024.575 | 150 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 | |||
| vn0106561830 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | 120 | 23.427.300 | 150 | 16.275.000 | 16.275.000 | 0 | |||
| 208 | PP2500568188 | Terbinafine Hydrocloride | vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 120 | 2.909.250 | 150 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| 209 | PP2500568189 | Terbinafine Hydrocloride | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 289.069.425 | 150 | 5.000.000 | 5.000.000 | 0 |
| 210 | PP2500568190 | Clotrimazole +Betamethasone | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 120 | 21.389.250 | 150 | 2.940.000 | 2.940.000 | 0 |
| 211 | PP2500568191 | Nystatin + neomycin+ Polymycin B | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 120 | 4.888.800 | 150 | 81.600.000 | 81.600.000 | 0 |
| 212 | PP2500568192 | Capecitabin | vn0106739489 | CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM | 120 | 1.417.500 | 150 | 89.750.000 | 89.750.000 | 0 |
| 213 | PP2500568193 | Capecitabin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 289.069.425 | 150 | 9.580.000 | 9.580.000 | 0 |
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 120 | 12.354.930 | 150 | 9.600.000 | 9.600.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 289.069.425 | 150 | 9.580.000 | 9.580.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 120 | 12.354.930 | 150 | 9.600.000 | 9.600.000 | 0 | |||
| 214 | PP2500568194 | Carboplatin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 289.069.425 | 150 | 29.000.000 | 29.000.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 8.621.111 | 150 | 26.565.000 | 26.565.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 289.069.425 | 150 | 29.000.000 | 29.000.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 8.621.111 | 150 | 26.565.000 | 26.565.000 | 0 | |||
| 215 | PP2500568195 | Cisplatin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 289.069.425 | 150 | 6.100.000 | 6.100.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 8.621.111 | 150 | 6.510.000 | 6.510.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 289.069.425 | 150 | 6.100.000 | 6.100.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 8.621.111 | 150 | 6.510.000 | 6.510.000 | 0 | |||
| 216 | PP2500568196 | Doxorubicin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 8.621.111 | 150 | 33.474.000 | 33.474.000 | 0 |
| 217 | PP2500568197 | Epirubicin hydroclorid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 8.621.111 | 150 | 6.189.750 | 6.189.750 | 0 |
| 218 | PP2500568198 | Irinotecan | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 289.069.425 | 150 | 15.235.600 | 15.235.600 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 8.621.111 | 150 | 14.700.000 | 14.700.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 289.069.425 | 150 | 15.235.600 | 15.235.600 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 8.621.111 | 150 | 14.700.000 | 14.700.000 | 0 | |||
| 219 | PP2500568199 | Irinotecan | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 289.069.425 | 150 | 34.615.000 | 34.615.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 8.621.111 | 150 | 33.915.000 | 33.915.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 289.069.425 | 150 | 34.615.000 | 34.615.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 8.621.111 | 150 | 33.915.000 | 33.915.000 | 0 | |||
| 220 | PP2500568200 | Methotrexat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 289.069.425 | 150 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| 221 | PP2500568201 | Methotrexat | vn0106563203 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT VIỆT | 120 | 468.750 | 150 | 31.250.000 | 31.250.000 | 0 |
| 222 | PP2500568202 | Paclitaxel | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 120 | 1.102.500 | 150 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 |
| 223 | PP2500568203 | Paclitaxel | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 289.069.425 | 150 | 45.128.000 | 45.128.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 8.621.111 | 150 | 44.940.000 | 44.940.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 289.069.425 | 150 | 45.128.000 | 45.128.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 8.621.111 | 150 | 44.940.000 | 44.940.000 | 0 | |||
| 224 | PP2500568204 | Paclitaxel | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 289.069.425 | 150 | 45.128.000 | 45.128.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 8.621.111 | 150 | 44.940.000 | 44.940.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 289.069.425 | 150 | 45.128.000 | 45.128.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 8.621.111 | 150 | 44.940.000 | 44.940.000 | 0 | |||
| 225 | PP2500568205 | Afatinib | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 43.543.695 | 150 | 39.500.000 | 39.500.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 66.000.000 | 150 | 38.000.000 | 38.000.000 | 0 | |||
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 43.543.695 | 150 | 39.500.000 | 39.500.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 66.000.000 | 150 | 38.000.000 | 38.000.000 | 0 | |||
| 226 | PP2500568206 | Ciclosporin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 72.000.000 | 160 | 50.350.000 | 50.350.000 | 0 |
| 227 | PP2500568207 | Mycophenolat mofetil | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 72.000.000 | 160 | 85.892.000 | 85.892.000 | 0 |
| 228 | PP2500568208 | Alfuzosin | vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 120 | 7.110.900 | 150 | 132.000.000 | 132.000.000 | 0 |
| 229 | PP2500568209 | Alfuzosin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 66.000.000 | 150 | 408.000.000 | 408.000.000 | 0 |
| 230 | PP2500568210 | Alfuzosin | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 46.470.000 | 150 | 750.000.000 | 750.000.000 | 0 |
| 231 | PP2500568211 | Alfuzosin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 289.069.425 | 150 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 232 | PP2500568212 | Alfuzosin | vn0109856582 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE | 120 | 20.880.000 | 150 | 262.500.000 | 262.500.000 | 0 |
| 233 | PP2500568213 | Dutasterid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 72.000.000 | 160 | 96.800.000 | 96.800.000 | 0 |
| 234 | PP2500568214 | Dutasterid | vn0109629692 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA | 120 | 31.609.500 | 150 | 142.000.000 | 142.000.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 8.033.970 | 150 | 176.000.000 | 176.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 72.000.000 | 160 | 193.600.000 | 193.600.000 | 0 | |||
| vn0108817051 | CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM | 120 | 11.050.500 | 150 | 139.000.000 | 139.000.000 | 0 | |||
| vn0109629692 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA | 120 | 31.609.500 | 150 | 142.000.000 | 142.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 8.033.970 | 150 | 176.000.000 | 176.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 72.000.000 | 160 | 193.600.000 | 193.600.000 | 0 | |||
| vn0108817051 | CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM | 120 | 11.050.500 | 150 | 139.000.000 | 139.000.000 | 0 | |||
| vn0109629692 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA | 120 | 31.609.500 | 150 | 142.000.000 | 142.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 8.033.970 | 150 | 176.000.000 | 176.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 72.000.000 | 160 | 193.600.000 | 193.600.000 | 0 | |||
| vn0108817051 | CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM | 120 | 11.050.500 | 150 | 139.000.000 | 139.000.000 | 0 | |||
| vn0109629692 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA | 120 | 31.609.500 | 150 | 142.000.000 | 142.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 8.033.970 | 150 | 176.000.000 | 176.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 72.000.000 | 160 | 193.600.000 | 193.600.000 | 0 | |||
| vn0108817051 | CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM | 120 | 11.050.500 | 150 | 139.000.000 | 139.000.000 | 0 | |||
| 235 | PP2500568215 | Dutasterid | vn0105232819 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 120 | 13.927.500 | 150 | 457.500.000 | 457.500.000 | 0 |
| vn0106476906 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM | 120 | 25.080.450 | 150 | 660.000.000 | 660.000.000 | 0 | |||
| vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 120 | 26.115.000 | 150 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 120 | 13.717.500 | 150 | 567.000.000 | 567.000.000 | 0 | |||
| vn1801681842 | CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA | 120 | 10.350.000 | 150 | 463.350.000 | 463.350.000 | 0 | |||
| vn0105232819 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 120 | 13.927.500 | 150 | 457.500.000 | 457.500.000 | 0 | |||
| vn0106476906 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM | 120 | 25.080.450 | 150 | 660.000.000 | 660.000.000 | 0 | |||
| vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 120 | 26.115.000 | 150 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 120 | 13.717.500 | 150 | 567.000.000 | 567.000.000 | 0 | |||
| vn1801681842 | CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA | 120 | 10.350.000 | 150 | 463.350.000 | 463.350.000 | 0 | |||
| vn0105232819 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 120 | 13.927.500 | 150 | 457.500.000 | 457.500.000 | 0 | |||
| vn0106476906 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM | 120 | 25.080.450 | 150 | 660.000.000 | 660.000.000 | 0 | |||
| vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 120 | 26.115.000 | 150 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 120 | 13.717.500 | 150 | 567.000.000 | 567.000.000 | 0 | |||
| vn1801681842 | CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA | 120 | 10.350.000 | 150 | 463.350.000 | 463.350.000 | 0 | |||
| vn0105232819 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 120 | 13.927.500 | 150 | 457.500.000 | 457.500.000 | 0 | |||
| vn0106476906 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM | 120 | 25.080.450 | 150 | 660.000.000 | 660.000.000 | 0 | |||
| vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 120 | 26.115.000 | 150 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 120 | 13.717.500 | 150 | 567.000.000 | 567.000.000 | 0 | |||
| vn1801681842 | CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA | 120 | 10.350.000 | 150 | 463.350.000 | 463.350.000 | 0 | |||
| vn0105232819 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 120 | 13.927.500 | 150 | 457.500.000 | 457.500.000 | 0 | |||
| vn0106476906 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM | 120 | 25.080.450 | 150 | 660.000.000 | 660.000.000 | 0 | |||
| vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 120 | 26.115.000 | 150 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 120 | 13.717.500 | 150 | 567.000.000 | 567.000.000 | 0 | |||
| vn1801681842 | CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA | 120 | 10.350.000 | 150 | 463.350.000 | 463.350.000 | 0 | |||
| 236 | PP2500568216 | Flavoxat HCl | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 46.470.000 | 150 | 107.000.000 | 107.000.000 | 0 |
| 237 | PP2500568217 | Flavoxat HCl | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 81.994.950 | 150 | 109.200.000 | 109.200.000 | 0 |
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 120 | 8.510.574 | 150 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 81.994.950 | 150 | 109.200.000 | 109.200.000 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 120 | 8.510.574 | 150 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 | |||
| 238 | PP2500568218 | Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 72.000.000 | 160 | 89.916.000 | 89.916.000 | 0 |
| 239 | PP2500568220 | Tamsulosin HCl | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 80.000.000 | 150 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 240 | PP2500568222 | Levodopa + Carbidopa | vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 120 | 7.110.900 | 150 | 98.700.000 | 98.700.000 | 0 |
| 241 | PP2500568223 | Levodopa + Carbidopa | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 80.000.000 | 150 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 19.952.085 | 150 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 80.000.000 | 150 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 19.952.085 | 150 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 | |||
| 242 | PP2500568224 | Pramipexol | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 120 | 94.896.000 | 150 | 340.000.000 | 340.000.000 | 0 |
| 243 | PP2500568226 | Sắt nguyên tố (dưới dạng sắt fumarat ) | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 61.140.600 | 150 | 15.120.000 | 15.120.000 | 0 |
| 244 | PP2500568227 | Sắt (dưới dạng sắt (III) hydroxyd polymaltose complex) | vn0105958061 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NTB PHARMA NEW | 120 | 14.422.500 | 150 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| vn0108276691 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUANG CƯỜNG | 120 | 5.734.500 | 150 | 142.500.000 | 142.500.000 | 0 | |||
| vn0108593563 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIETLIFE | 120 | 3.307.500 | 150 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 | |||
| vn0108985433 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI PHÚC THỊNH LỘC | 120 | 3.307.500 | 150 | 187.500.000 | 187.500.000 | 0 | |||
| vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 120 | 97.658.100 | 150 | 220.500.000 | 220.500.000 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 120 | 8.318.550 | 150 | 178.500.000 | 178.500.000 | 0 | |||
| vn0105958061 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NTB PHARMA NEW | 120 | 14.422.500 | 150 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 | |||
| vn0108276691 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUANG CƯỜNG | 120 | 5.734.500 | 150 | 142.500.000 | 142.500.000 | 0 | |||
| vn0108593563 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIETLIFE | 120 | 3.307.500 | 150 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 | |||
| vn0108985433 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI PHÚC THỊNH LỘC | 120 | 3.307.500 | 150 | 187.500.000 | 187.500.000 | 0 | |||
| vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 120 | 97.658.100 | 150 | 220.500.000 | 220.500.000 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 120 | 8.318.550 | 150 | 178.500.000 | 178.500.000 | 0 | |||
| vn0105958061 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NTB PHARMA NEW | 120 | 14.422.500 | 150 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 | |||
| vn0108276691 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUANG CƯỜNG | 120 | 5.734.500 | 150 | 142.500.000 | 142.500.000 | 0 | |||
| vn0108593563 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIETLIFE | 120 | 3.307.500 | 150 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 | |||
| vn0108985433 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI PHÚC THỊNH LỘC | 120 | 3.307.500 | 150 | 187.500.000 | 187.500.000 | 0 | |||
| vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 120 | 97.658.100 | 150 | 220.500.000 | 220.500.000 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 120 | 8.318.550 | 150 | 178.500.000 | 178.500.000 | 0 | |||
| vn0105958061 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NTB PHARMA NEW | 120 | 14.422.500 | 150 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 | |||
| vn0108276691 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUANG CƯỜNG | 120 | 5.734.500 | 150 | 142.500.000 | 142.500.000 | 0 | |||
| vn0108593563 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIETLIFE | 120 | 3.307.500 | 150 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 | |||
| vn0108985433 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI PHÚC THỊNH LỘC | 120 | 3.307.500 | 150 | 187.500.000 | 187.500.000 | 0 | |||
| vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 120 | 97.658.100 | 150 | 220.500.000 | 220.500.000 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 120 | 8.318.550 | 150 | 178.500.000 | 178.500.000 | 0 | |||
| vn0105958061 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NTB PHARMA NEW | 120 | 14.422.500 | 150 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 | |||
| vn0108276691 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUANG CƯỜNG | 120 | 5.734.500 | 150 | 142.500.000 | 142.500.000 | 0 | |||
| vn0108593563 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIETLIFE | 120 | 3.307.500 | 150 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 | |||
| vn0108985433 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI PHÚC THỊNH LỘC | 120 | 3.307.500 | 150 | 187.500.000 | 187.500.000 | 0 | |||
| vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 120 | 97.658.100 | 150 | 220.500.000 | 220.500.000 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 120 | 8.318.550 | 150 | 178.500.000 | 178.500.000 | 0 | |||
| vn0105958061 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NTB PHARMA NEW | 120 | 14.422.500 | 150 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 | |||
| vn0108276691 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUANG CƯỜNG | 120 | 5.734.500 | 150 | 142.500.000 | 142.500.000 | 0 | |||
| vn0108593563 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIETLIFE | 120 | 3.307.500 | 150 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 | |||
| vn0108985433 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI PHÚC THỊNH LỘC | 120 | 3.307.500 | 150 | 187.500.000 | 187.500.000 | 0 | |||
| vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 120 | 97.658.100 | 150 | 220.500.000 | 220.500.000 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 120 | 8.318.550 | 150 | 178.500.000 | 178.500.000 | 0 | |||
| 245 | PP2500568228 | Sắt III (Dưới dạng Sắt Protein Succinylat) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 72.000.000 | 160 | 55.500.000 | 55.500.000 | 0 |
| 246 | PP2500568229 | Sắt ascorbat + acid folic | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 120 | 28.844.250 | 150 | 103.000.000 | 103.000.000 | 0 |
| vn0106990893 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN | 120 | 20.807.100 | 150 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 | |||
| vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 120 | 28.844.250 | 150 | 103.000.000 | 103.000.000 | 0 | |||
| vn0106990893 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN | 120 | 20.807.100 | 150 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 | |||
| 247 | PP2500568230 | Sắt Fumarat + Acid Folic | vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 120 | 7.110.900 | 150 | 17.260.000 | 17.260.000 | 0 |
| 248 | PP2500568232 | Phức hợp sắt III Hydroxid Polymaltose tương đương sắt nguyên tố + Folic acid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 72.000.000 | 160 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 249 | PP2500568233 | Sắt III hydroxyd dạng phức hợp với polymaltose; Acid folic | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 66.000.000 | 150 | 26.250.000 | 26.250.000 | 0 |
| 250 | PP2500568234 | Phức hợp sắt III Hydroxid Polymaltose tương đương sắt nguyên tố + Folic acid | vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 120 | 11.781.450 | 150 | 49.560.000 | 49.560.000 | 0 |
| 251 | PP2500568235 | Ferrous sulfate +Acid folic | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 72.000.000 | 160 | 85.470.000 | 85.470.000 | 0 |
| 252 | PP2500568236 | Enoxaparin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 72.000.000 | 160 | 245.000.000 | 245.000.000 | 0 |
| 253 | PP2500568237 | Enoxaparin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 72.000.000 | 160 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 254 | PP2500568238 | Ethamsylat | vn0101253409 | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Mỹ Quốc | 120 | 1.875.000 | 150 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 |
| 255 | PP2500568239 | Vitamin K1 | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 5.244.615 | 150 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 16.287.525 | 150 | 16.100.000 | 16.100.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 19.952.085 | 150 | 17.800.000 | 17.800.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 5.244.615 | 150 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 16.287.525 | 150 | 16.100.000 | 16.100.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 19.952.085 | 150 | 17.800.000 | 17.800.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 5.244.615 | 150 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 16.287.525 | 150 | 16.100.000 | 16.100.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 19.952.085 | 150 | 17.800.000 | 17.800.000 | 0 | |||
| 256 | PP2500568240 | Tranexamic acid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 16.287.525 | 150 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 257 | PP2500568241 | Tranexamic acid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 15.825.203 | 150 | 112.000.000 | 112.000.000 | 0 |
| 258 | PP2500568242 | Albumin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 250.000.000 | 150 | 749.000.000 | 749.000.000 | 0 |
| vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 120 | 26.115.000 | 150 | 718.000.000 | 718.000.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 250.000.000 | 150 | 749.000.000 | 749.000.000 | 0 | |||
| vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 120 | 26.115.000 | 150 | 718.000.000 | 718.000.000 | 0 | |||
| 259 | PP2500568243 | Albumin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 250.000.000 | 150 | 224.700.000 | 224.700.000 | 0 |
| 260 | PP2500568244 | Albumin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 120 | 5.962.500 | 150 | 374.000.000 | 374.000.000 | 0 |
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 7.653.000 | 150 | 375.000.000 | 375.000.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 120 | 5.962.500 | 150 | 374.000.000 | 374.000.000 | 0 | |||
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 7.653.000 | 150 | 375.000.000 | 375.000.000 | 0 | |||
| 261 | PP2500568245 | Gelatin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 250.000.000 | 150 | 44.000.000 | 44.000.000 | 0 |
| 262 | PP2500568247 | Erythropoietin Alpha | vn0100776036 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | 120 | 14.512.500 | 150 | 274.500.000 | 274.500.000 | 0 |
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 120 | 11.608.950 | 150 | 274.491.000 | 274.491.000 | 0 | |||
| vn0100776036 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | 120 | 14.512.500 | 150 | 274.500.000 | 274.500.000 | 0 | |||
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 120 | 11.608.950 | 150 | 274.491.000 | 274.491.000 | 0 | |||
| 263 | PP2500568248 | Recombinant Human erythropoietin (alpha) | vn0102795203 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU | 120 | 23.851.500 | 150 | 72.500.000 | 72.500.000 | 0 |
| 264 | PP2500568249 | rHu Erythropoietin beta | vn0102795203 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU | 120 | 23.851.500 | 150 | 1.512.000.000 | 1.512.000.000 | 0 |
| 265 | PP2500568250 | Erythropoietin | vn0101843461 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HƯNG THÀNH | 120 | 7.890.000 | 150 | 488.000.000 | 488.000.000 | 0 |
| 266 | PP2500568251 | Diltiazem hydrochloride | vn0109891354 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN | 120 | 11.136.600 | 150 | 10.750.000 | 10.750.000 | 0 |
| 267 | PP2500568252 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 11.273.685 | 150 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 |
| 268 | PP2500568253 | Nitroglycerin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 12.546.870 | 150 | 4.708.000 | 4.708.000 | 0 |
| 269 | PP2500568254 | Isosorbide dinitrat | vn0108817051 | CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM | 120 | 11.050.500 | 150 | 122.500.000 | 122.500.000 | 0 |
| 270 | PP2500568255 | Isosorbide mononitrat | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 277.689.000 | 150 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 271 | PP2500568256 | Isosorbide mononitrat | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 81.994.950 | 150 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 272 | PP2500568257 | Isosorbide dinitrat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 289.069.425 | 150 | 137.500.000 | 137.500.000 | 0 |
| 273 | PP2500568258 | Isosorbide dinitrat | vn0108928770 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH | 120 | 66.479.550 | 151 | 74.970.000 | 74.970.000 | 0 |
| 274 | PP2500568259 | Isosorbide dinitrat | vn0102885697 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | 120 | 8.400.000 | 150 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 |
| 275 | PP2500568260 | Nicorandil | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 11.273.685 | 150 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 276 | PP2500568261 | Nicorandil | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 27.237.975 | 150 | 59.850.000 | 59.850.000 | 0 |
| 277 | PP2500568262 | Nicorandil | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 120 | 2.625.000 | 150 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 |
| 278 | PP2500568263 | Nicorandil | vn0102980502 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ T.N.T | 120 | 18.720.000 | 150 | 319.200.000 | 319.200.000 | 0 |
| 279 | PP2500568264 | Nicorandil | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 61.140.600 | 150 | 399.000.000 | 399.000.000 | 0 |
| 280 | PP2500568265 | Trimetazidin | vn0110850641 | CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH LONG | 120 | 44.124.000 | 150 | 1.323.000.000 | 1.323.000.000 | 0 |
| 281 | PP2500568266 | Trimetazidin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 6.906.840 | 150 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 282 | PP2500568267 | Amiodaron | vn0110051279 | Công ty Cổ phần Đầu tư SGT Holdings | 120 | 5.061.000 | 150 | 4.800.000 | 4.800.000 | 0 |
| 283 | PP2500568268 | Propranolol hydroclorid | vn0109729785 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN AN PHÚ GROUP | 120 | 10.125.000 | 150 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 284 | PP2500568269 | Sotalol hydroclorid | vn0109891354 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN | 120 | 11.136.600 | 150 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 120 | 720.000 | 150 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 | |||
| vn0109891354 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN | 120 | 11.136.600 | 150 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 | |||
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 120 | 720.000 | 150 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 | |||
| 285 | PP2500568270 | Verapamil hydroclorid | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 120 | 33.297.000 | 150 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
| 286 | PP2500568271 | Verapamil hydroclorid | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 120 | 33.297.000 | 150 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 287 | PP2500568272 | Amlodipin + Atorvastatin | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 120 | 27.143.550 | 150 | 190.000.000 | 190.000.000 | 0 |
| 288 | PP2500568273 | Amlodipin + Atorvastatin | vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 120 | 74.613.750 | 155 | 162.500.000 | 162.500.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 289.069.425 | 150 | 102.500.000 | 102.500.000 | 0 | |||
| vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 120 | 33.375.000 | 150 | 154.950.000 | 154.950.000 | 0 | |||
| vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 120 | 74.613.750 | 155 | 162.500.000 | 162.500.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 289.069.425 | 150 | 102.500.000 | 102.500.000 | 0 | |||
| vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 120 | 33.375.000 | 150 | 154.950.000 | 154.950.000 | 0 | |||
| vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 120 | 74.613.750 | 155 | 162.500.000 | 162.500.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 289.069.425 | 150 | 102.500.000 | 102.500.000 | 0 | |||
| vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 120 | 33.375.000 | 150 | 154.950.000 | 154.950.000 | 0 | |||
| 289 | PP2500568274 | Amlodipin + Atorvastatin | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 120 | 319.850.100 | 150 | 380.000.000 | 380.000.000 | 0 |
| 290 | PP2500568275 | Amlodipine + Losartan | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 120 | 180.000.000 | 150 | 2.100.000.000 | 2.100.000.000 | 0 |
| 291 | PP2500568276 | Amlodipine besilate + Losartan Potassium | vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 120 | 69.000.000 | 150 | 795.000.000 | 795.000.000 | 0 |
| 292 | PP2500568277 | Amlodipine besilate + Lisinopril | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 12.546.870 | 150 | 305.000.000 | 305.000.000 | 0 |
| 293 | PP2500568278 | Amlodipine besilate + Lisinopril | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 289.069.425 | 150 | 177.500.000 | 177.500.000 | 0 |
| 294 | PP2500568279 | Amlodipine besilate + Lisinopril | vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 120 | 69.000.000 | 150 | 177.500.000 | 177.500.000 | 0 |
| 295 | PP2500568280 | Amlodipin + indapamid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 250.000.000 | 150 | 59.844.000 | 59.844.000 | 0 |
| 296 | PP2500568281 | Perindopril + Amlodipin + Indapamid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 250.000.000 | 150 | 641.775.000 | 641.775.000 | 0 |
| 297 | PP2500568282 | Perindopril + Amlodipin + Indapamid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 250.000.000 | 150 | 171.140.000 | 171.140.000 | 0 |
| 298 | PP2500568283 | Amlodipin + telmisartan | vn0109109573 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO ANH PHARMA | 120 | 3.750.000 | 150 | 248.000.000 | 248.000.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 72.000.000 | 160 | 249.640.000 | 249.640.000 | 0 | |||
| vn0109109573 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO ANH PHARMA | 120 | 3.750.000 | 150 | 248.000.000 | 248.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 72.000.000 | 160 | 249.640.000 | 249.640.000 | 0 | |||
| 299 | PP2500568284 | Amlodipin + telmisartan | vn0104128822 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINARUS | 120 | 23.814.750 | 150 | 349.000.000 | 349.000.000 | 0 |
| 300 | PP2500568285 | Amlodipin +Valsartan | vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 120 | 20.820.000 | 150 | 176.000.000 | 176.000.000 | 0 |
| vn0110216611 | Công ty TNHH Dược phẩm và Thiết bị y tế Quang Thịnh Phát | 120 | 22.004.100 | 150 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 | |||
| vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 120 | 20.820.000 | 150 | 176.000.000 | 176.000.000 | 0 | |||
| vn0110216611 | Công ty TNHH Dược phẩm và Thiết bị y tế Quang Thịnh Phát | 120 | 22.004.100 | 150 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 | |||
| 301 | PP2500568286 | Amlodipin +Valsartan | vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 120 | 19.074.000 | 150 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 |
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 277.689.000 | 150 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 289.069.425 | 150 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 120 | 19.074.000 | 150 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 | |||
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 277.689.000 | 150 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 289.069.425 | 150 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 120 | 19.074.000 | 150 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 | |||
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 277.689.000 | 150 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 289.069.425 | 150 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| 302 | PP2500568287 | Benazepril | vn0103035734 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÙNG LINH | 120 | 2.610.000 | 150 | 174.000.000 | 174.000.000 | 0 |
| 303 | PP2500568288 | Bisoprolol | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 81.994.950 | 150 | 179.550.000 | 179.550.000 | 0 |
| 304 | PP2500568289 | Bisoprolol | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 120 | 9.765.000 | 150 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| vn0109856582 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE | 120 | 20.880.000 | 150 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 11.229.000 | 150 | 64.400.000 | 64.400.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 72.000.000 | 160 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 | |||
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 120 | 9.765.000 | 150 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| vn0109856582 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE | 120 | 20.880.000 | 150 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 11.229.000 | 150 | 64.400.000 | 64.400.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 72.000.000 | 160 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 | |||
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 120 | 9.765.000 | 150 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| vn0109856582 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE | 120 | 20.880.000 | 150 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 11.229.000 | 150 | 64.400.000 | 64.400.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 72.000.000 | 160 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 | |||
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 120 | 9.765.000 | 150 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| vn0109856582 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE | 120 | 20.880.000 | 150 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 11.229.000 | 150 | 64.400.000 | 64.400.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 72.000.000 | 160 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 | |||
| 305 | PP2500568290 | Bisoprolol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 72.000.000 | 160 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| 306 | PP2500568291 | Bisoprolol | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 43.543.695 | 150 | 93.000.000 | 93.000.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 23.066.250 | 150 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 | |||
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 43.543.695 | 150 | 93.000.000 | 93.000.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 23.066.250 | 150 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 | |||
| 307 | PP2500568292 | Bisoprolol | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 81.994.950 | 150 | 79.800.000 | 79.800.000 | 0 |
| 308 | PP2500568293 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 27.237.975 | 150 | 49.350.000 | 49.350.000 | 0 |
| 309 | PP2500568294 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn0102885697 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | 120 | 8.400.000 | 150 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| 310 | PP2500568295 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 120 | 6.334.163 | 150 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 311 | PP2500568296 | Candesartan | vn0105406688 | CÔNG TY TNHH SUNNY INTER PHARMA | 120 | 7.342.500 | 150 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 |
| 312 | PP2500568297 | Candesartan | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 120 | 180.000.000 | 150 | 900.000.000 | 900.000.000 | 0 |
| 313 | PP2500568298 | Candesartan | vn0102000866 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | 120 | 72.000.000 | 150 | 40.600.000 | 40.600.000 | 0 |
| 314 | PP2500568299 | Candesartan | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 61.140.600 | 150 | 223.650.000 | 223.650.000 | 0 |
| 315 | PP2500568300 | Candesartan | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 277.689.000 | 150 | 335.000.000 | 335.000.000 | 0 |
| 316 | PP2500568301 | Candesartan+hydroclorothiazid | vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 120 | 12.780.000 | 150 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 317 | PP2500568302 | Candesartan+hydroclorothiazid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 61.140.600 | 150 | 499.800.000 | 499.800.000 | 0 |
| 318 | PP2500568303 | Candesartan+hydroclorothiazid | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 120 | 12.540.000 | 150 | 179.760.000 | 179.760.000 | 0 |
| 319 | PP2500568304 | Captopril + hydroclorothiazid | vn0109856582 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE | 120 | 20.880.000 | 150 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| 320 | PP2500568305 | Cilnidipin | vn0106637021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC | 120 | 25.032.600 | 150 | 186.000.000 | 186.000.000 | 0 |
| 321 | PP2500568306 | Cilnidipin | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 27.655.500 | 150 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 |
| 322 | PP2500568307 | Cilnidipin | vn0106637021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC | 120 | 25.032.600 | 150 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 |
| 323 | PP2500568308 | Doxazosin | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 46.470.000 | 150 | 790.000.000 | 790.000.000 | 0 |
| 324 | PP2500568309 | Doxazosin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 81.994.950 | 150 | 273.000.000 | 273.000.000 | 0 |
| 325 | PP2500568311 | Enalapril + hydroclorothiazid | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 120 | 180.000.000 | 150 | 1.120.000.000 | 1.120.000.000 | 0 |
| 326 | PP2500568312 | Enalapril + hydroclorothiazid | vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 120 | 69.000.000 | 150 | 177.500.000 | 177.500.000 | 0 |
| 327 | PP2500568313 | Enalapril + hydroclorothiazid | vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 120 | 69.000.000 | 150 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 |
| 328 | PP2500568314 | Felodipine | vn0601157291 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU | 120 | 41.711.250 | 150 | 68.000.000 | 68.000.000 | 0 |
| 329 | PP2500568315 | Imidapril | vn0106637021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC | 120 | 25.032.600 | 150 | 111.000.000 | 111.000.000 | 0 |
| 330 | PP2500568316 | Indapamid | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 120 | 94.896.000 | 150 | 288.000.000 | 288.000.000 | 0 |
| 331 | PP2500568317 | Indapamid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 289.069.425 | 150 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| vn1001265748 | CÔNG TY TNHH CT TRƯỜNG THỊNH | 120 | 1.260.000 | 150 | 71.700.000 | 71.700.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 289.069.425 | 150 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| vn1001265748 | CÔNG TY TNHH CT TRƯỜNG THỊNH | 120 | 1.260.000 | 150 | 71.700.000 | 71.700.000 | 0 | |||
| 332 | PP2500568318 | Irbesartan | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 120 | 26.115.000 | 150 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 |
| 333 | PP2500568319 | Irbesartan | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 81.994.950 | 150 | 220.500.000 | 220.500.000 | 0 |
| 334 | PP2500568320 | Irbesartan | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 120 | 3.750.000 | 150 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 |
| 335 | PP2500568321 | Irbesartan | vn0109856582 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE | 120 | 20.880.000 | 150 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 120 | 2.250.000 | 150 | 132.500.000 | 132.500.000 | 0 | |||
| vn0109856582 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE | 120 | 20.880.000 | 150 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 | |||
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 120 | 2.250.000 | 150 | 132.500.000 | 132.500.000 | 0 | |||
| 336 | PP2500568322 | Irbesartan | vn0110216611 | Công ty TNHH Dược phẩm và Thiết bị y tế Quang Thịnh Phát | 120 | 22.004.100 | 150 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 |
| 337 | PP2500568323 | Irbesartan + hydroclorothiazid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 80.000.000 | 150 | 84.250.000 | 84.250.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 66.000.000 | 150 | 89.500.000 | 89.500.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 80.000.000 | 150 | 84.250.000 | 84.250.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 66.000.000 | 150 | 89.500.000 | 89.500.000 | 0 | |||
| 338 | PP2500568324 | Irbesartan + hydroclorothiazid | vn0109557416 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HB | 120 | 18.744.000 | 150 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 |
| 339 | PP2500568325 | Lacidipin | vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 120 | 11.781.450 | 150 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 340 | PP2500568326 | Lacidipin | vn0109856582 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE | 120 | 20.880.000 | 150 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 |
| 341 | PP2500568327 | Lacidipin | vn0109557416 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HB | 120 | 18.744.000 | 150 | 325.000.000 | 325.000.000 | 0 |
| 342 | PP2500568328 | Lacidipin | vn0108836872 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ VIỆT LÂM | 120 | 6.795.000 | 150 | 147.500.000 | 147.500.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 16.650.000 | 150 | 164.000.000 | 164.000.000 | 0 | |||
| vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 120 | 12.780.000 | 150 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 | |||
| vn0108836872 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ VIỆT LÂM | 120 | 6.795.000 | 150 | 147.500.000 | 147.500.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 16.650.000 | 150 | 164.000.000 | 164.000.000 | 0 | |||
| vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 120 | 12.780.000 | 150 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 | |||
| vn0108836872 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ VIỆT LÂM | 120 | 6.795.000 | 150 | 147.500.000 | 147.500.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 16.650.000 | 150 | 164.000.000 | 164.000.000 | 0 | |||
| vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 120 | 12.780.000 | 150 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 | |||
| 343 | PP2500568329 | Lercanidipin | vn0109000551 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIDOPHARM | 120 | 37.707.240 | 150 | 209.940.000 | 209.940.000 | 0 |
| 344 | PP2500568330 | Lisinopril | vn0101512438 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO ĐỎ | 120 | 3.345.300 | 150 | 89.460.000 | 89.460.000 | 0 |
| 345 | PP2500568331 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 120 | 97.658.100 | 150 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| 346 | PP2500568332 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn0108092479 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | 120 | 1.314.000 | 150 | 86.940.000 | 86.940.000 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 11.229.000 | 150 | 39.600.000 | 39.600.000 | 0 | |||
| vn0108092479 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | 120 | 1.314.000 | 150 | 86.940.000 | 86.940.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 11.229.000 | 150 | 39.600.000 | 39.600.000 | 0 | |||
| 347 | PP2500568333 | Losartan | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 81.994.950 | 150 | 47.250.000 | 47.250.000 | 0 |
| 348 | PP2500568334 | Losartan | vn0106170629 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN | 120 | 9.000.000 | 150 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 349 | PP2500568335 | Losartan + hydroclorothiazid | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 120 | 180.000.000 | 150 | 1.335.000.000 | 1.335.000.000 | 0 |
| 350 | PP2500568336 | Losartan + hydroclorothiazid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 27.237.975 | 150 | 99.750.000 | 99.750.000 | 0 |
| 351 | PP2500568337 | Losartan + hydroclorothiazid | vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 120 | 12.780.000 | 150 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 |
| vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 120 | 20.820.000 | 150 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 10.698.750 | 150 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 | |||
| vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 120 | 12.780.000 | 150 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 | |||
| vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 120 | 20.820.000 | 150 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 10.698.750 | 150 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 | |||
| vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 120 | 12.780.000 | 150 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 | |||
| vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 120 | 20.820.000 | 150 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 10.698.750 | 150 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 | |||
| 352 | PP2500568338 | Methyldopa | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 61.140.600 | 150 | 299.250.000 | 299.250.000 | 0 |
| 353 | PP2500568339 | Metoprolol tartrate | vn0110850641 | CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH LONG | 120 | 44.124.000 | 150 | 159.600.000 | 159.600.000 | 0 |
| 354 | PP2500568340 | Metoprolol tartrate | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 17.507.100 | 150 | 696.300.000 | 696.300.000 | 0 |
| 355 | PP2500568341 | Metoprolol tartrate | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 120 | 28.844.250 | 150 | 480.000.000 | 480.000.000 | 0 |
| 356 | PP2500568342 | Nebivolol | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 120 | 2.040.000 | 150 | 136.000.000 | 136.000.000 | 0 |
| 357 | PP2500568343 | Nicardipin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 72.000.000 | 160 | 62.500.000 | 62.500.000 | 0 |
| 358 | PP2500568344 | Nicardipin | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 120 | 21.389.250 | 150 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 359 | PP2500568345 | Nifedipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 250.000.000 | 150 | 98.010.000 | 98.010.000 | 0 |
| 360 | PP2500568347 | Perindopril | vn0108928770 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH | 120 | 66.479.550 | 151 | 57.000.000 | 57.000.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 23.066.250 | 150 | 55.200.000 | 55.200.000 | 0 | |||
| vn0108928770 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH | 120 | 66.479.550 | 151 | 57.000.000 | 57.000.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 23.066.250 | 150 | 55.200.000 | 55.200.000 | 0 | |||
| 361 | PP2500568348 | Perindopril | vn0109557416 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HB | 120 | 18.744.000 | 150 | 206.850.000 | 206.850.000 | 0 |
| 362 | PP2500568349 | Perindopril + Amlodipin | vn0104128822 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINARUS | 120 | 23.814.750 | 150 | 400.000.000 | 400.000.000 | 0 |
| 363 | PP2500568350 | Perindopril + Amlodipin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 120 | 94.896.000 | 150 | 454.400.000 | 454.400.000 | 0 |
| 364 | PP2500568351 | Perindopril + Amlodipin | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 120 | 31.279.800 | 150 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| 365 | PP2500568352 | Perindopril + Amlodipin | vn0101213406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐỨC HÀ | 120 | 7.874.250 | 150 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 366 | PP2500568353 | Perindopril + Amlodipin | vn0104128822 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINARUS | 120 | 23.814.750 | 150 | 568.000.000 | 568.000.000 | 0 |
| 367 | PP2500568354 | Perindopril + Amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 250.000.000 | 150 | 527.120.000 | 527.120.000 | 0 |
| 368 | PP2500568355 | Perindopril + Amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 250.000.000 | 150 | 79.068.000 | 79.068.000 | 0 |
| 369 | PP2500568356 | Perindopril + Amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 250.000.000 | 150 | 596.000.000 | 596.000.000 | 0 |
| 370 | PP2500568357 | Perindopril + Amlodipin | vn0104020917 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ CTT VIỆT NAM | 120 | 8.055.000 | 150 | 278.450.000 | 278.450.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 66.000.000 | 150 | 296.500.000 | 296.500.000 | 0 | |||
| vn0104020917 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ CTT VIỆT NAM | 120 | 8.055.000 | 150 | 278.450.000 | 278.450.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 66.000.000 | 150 | 296.500.000 | 296.500.000 | 0 | |||
| 371 | PP2500568358 | Perindopril + Indapamide | vn0106623893 | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm dược liệu Kinh Bắc | 120 | 3.870.000 | 150 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| 372 | PP2500568359 | Perindopril + Indapamide | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 27.237.975 | 150 | 89.460.000 | 89.460.000 | 0 |
| 373 | PP2500568360 | Perindopril + Indapamide | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 250.000.000 | 150 | 325.000.000 | 325.000.000 | 0 |
| 374 | PP2500568361 | Quinapril | vn0109584473 | Công ty TNHH Dược và thiết bị TDT | 120 | 2.925.000 | 150 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 |
| 375 | PP2500568362 | Ramipril | vn0110385063 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ BẮC NAM | 120 | 4.788.000 | 150 | 319.200.000 | 319.200.000 | 0 |
| 376 | PP2500568363 | Ramipril | vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 120 | 11.781.450 | 150 | 119.700.000 | 119.700.000 | 0 |
| 377 | PP2500568364 | Ramipril | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 120 | 11.608.950 | 150 | 199.500.000 | 199.500.000 | 0 |
| 378 | PP2500568365 | Ramipril | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 120 | 11.608.950 | 150 | 164.430.000 | 164.430.000 | 0 |
| 379 | PP2500568366 | Ramipril | vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 120 | 11.781.450 | 150 | 119.700.000 | 119.700.000 | 0 |
| 380 | PP2500568367 | Ramipril | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 277.689.000 | 150 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 |
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 7.089.750 | 150 | 116.000.000 | 116.000.000 | 0 | |||
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 277.689.000 | 150 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 7.089.750 | 150 | 116.000.000 | 116.000.000 | 0 | |||
| 381 | PP2500568368 | Rilmenidin | vn0104020917 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ CTT VIỆT NAM | 120 | 8.055.000 | 150 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 382 | PP2500568369 | Telmisartan | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 81.994.950 | 150 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 383 | PP2500568370 | Telmisartan + Hydroclorothiazid | vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 120 | 97.658.100 | 150 | 434.900.000 | 434.900.000 | 0 |
| 384 | PP2500568371 | Telmisartan + Hydroclorothiazid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 289.069.425 | 150 | 1.596.000.000 | 1.596.000.000 | 0 |
| 385 | PP2500568372 | Telmisartan + Hydroclorothiazid | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 277.689.000 | 150 | 290.000.000 | 290.000.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 16.650.000 | 150 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 | |||
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 277.689.000 | 150 | 290.000.000 | 290.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 16.650.000 | 150 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 | |||
| 386 | PP2500568373 | Telmisartan+ Hydroclorothiazid | vn0102000866 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | 120 | 72.000.000 | 150 | 508.000.000 | 508.000.000 | 0 |
| 387 | PP2500568374 | Valsartan | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 120 | 28.844.250 | 150 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 |
| 388 | PP2500568375 | Valsartan | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 27.237.975 | 150 | 59.850.000 | 59.850.000 | 0 |
| vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 120 | 3.222.750 | 150 | 55.500.000 | 55.500.000 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 27.237.975 | 150 | 59.850.000 | 59.850.000 | 0 | |||
| vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 120 | 3.222.750 | 150 | 55.500.000 | 55.500.000 | 0 | |||
| 389 | PP2500568376 | Valsartan | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 43.543.695 | 150 | 343.200.000 | 343.200.000 | 0 |
| 390 | PP2500568377 | Valsartan + Hydroclorothiazid | vn0104127730 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG NGUYÊN | 120 | 3.450.000 | 150 | 230.000.000 | 230.000.000 | 0 |
| 391 | PP2500568378 | Valsartan + Hydroclorothiazid | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 43.543.695 | 150 | 149.000.000 | 149.000.000 | 0 |
| 392 | PP2500568379 | Valsartan +Hydroclorothiazid | vn0102000866 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | 120 | 72.000.000 | 150 | 765.000.000 | 765.000.000 | 0 |
| 393 | PP2500568380 | Valsartan + Hydroclorothiazid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 61.140.600 | 150 | 112.350.000 | 112.350.000 | 0 |
| 394 | PP2500568381 | Digoxin | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 120 | 5.220.000 | 150 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 |
| 395 | PP2500568382 | Digoxin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 15.825.203 | 150 | 1.600.000 | 1.600.000 | 0 |
| 396 | PP2500568383 | Digoxin | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 120 | 28.844.250 | 150 | 1.950.000 | 1.950.000 | 0 |
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 120 | 12.354.930 | 150 | 1.884.000 | 1.884.000 | 0 | |||
| vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 120 | 28.844.250 | 150 | 1.950.000 | 1.950.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 120 | 12.354.930 | 150 | 1.884.000 | 1.884.000 | 0 | |||
| 397 | PP2500568384 | Dobutamin | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 120 | 5.220.000 | 150 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| 398 | PP2500568385 | Dopamin | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 120 | 5.220.000 | 150 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 |
| 399 | PP2500568386 | Ivabradin | vn0104128822 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINARUS | 120 | 23.814.750 | 150 | 80.400.000 | 80.400.000 | 0 |
| vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 120 | 97.658.100 | 150 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| vn0104128822 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINARUS | 120 | 23.814.750 | 150 | 80.400.000 | 80.400.000 | 0 | |||
| vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 120 | 97.658.100 | 150 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| 400 | PP2500568387 | Ivabradin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 8.033.970 | 150 | 37.000.000 | 37.000.000 | 0 |
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 120 | 6.642.300 | 150 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 8.033.970 | 150 | 37.000.000 | 37.000.000 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 120 | 6.642.300 | 150 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 | |||
| 401 | PP2500568388 | Ivabradin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 277.689.000 | 150 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 402 | PP2500568389 | Acetylsalicylic acid | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 120 | 27.143.550 | 150 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 403 | PP2500568391 | Acetylsalisylic acid | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 120 | 27.143.550 | 150 | 87.570.000 | 87.570.000 | 0 |
| 404 | PP2500568392 | Acetylsalisylic acid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 81.994.950 | 150 | 53.000.000 | 53.000.000 | 0 |
| 405 | PP2500568393 | Clopidogrel + Acid Acetylsalicylic | vn0105406688 | CÔNG TY TNHH SUNNY INTER PHARMA | 120 | 7.342.500 | 150 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| 406 | PP2500568394 | Clopidogrel + Acid Acetylsalicylic | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 72.000.000 | 160 | 101.280.000 | 101.280.000 | 0 |
| 407 | PP2500568395 | Alteplase | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 72.000.000 | 160 | 324.900.000 | 324.900.000 | 0 |
| 408 | PP2500568396 | Apixaban | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 120 | 27.143.550 | 150 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 |
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 6.783.750 | 150 | 265.000.000 | 265.000.000 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 120 | 8.510.574 | 150 | 340.000.000 | 340.000.000 | 0 | |||
| vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 120 | 27.143.550 | 150 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 6.783.750 | 150 | 265.000.000 | 265.000.000 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 120 | 8.510.574 | 150 | 340.000.000 | 340.000.000 | 0 | |||
| vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 120 | 27.143.550 | 150 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 6.783.750 | 150 | 265.000.000 | 265.000.000 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 120 | 8.510.574 | 150 | 340.000.000 | 340.000.000 | 0 | |||
| 409 | PP2500568397 | Clopidogrel | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 13.024.575 | 150 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 11.229.000 | 150 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 120 | 12.300.000 | 150 | 64.000.000 | 64.000.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 6.906.840 | 150 | 51.800.000 | 51.800.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 8.473.650 | 150 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 13.024.575 | 150 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 11.229.000 | 150 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 120 | 12.300.000 | 150 | 64.000.000 | 64.000.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 6.906.840 | 150 | 51.800.000 | 51.800.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 8.473.650 | 150 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 13.024.575 | 150 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 11.229.000 | 150 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 120 | 12.300.000 | 150 | 64.000.000 | 64.000.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 6.906.840 | 150 | 51.800.000 | 51.800.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 8.473.650 | 150 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 13.024.575 | 150 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 11.229.000 | 150 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 120 | 12.300.000 | 150 | 64.000.000 | 64.000.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 6.906.840 | 150 | 51.800.000 | 51.800.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 8.473.650 | 150 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 13.024.575 | 150 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 11.229.000 | 150 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 120 | 12.300.000 | 150 | 64.000.000 | 64.000.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 6.906.840 | 150 | 51.800.000 | 51.800.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 8.473.650 | 150 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| 410 | PP2500568398 | Clopidogrel | vn0102000866 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | 120 | 72.000.000 | 150 | 285.000.000 | 285.000.000 | 0 |
| 411 | PP2500568399 | Clopidogrel | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 61.140.600 | 150 | 79.800.000 | 79.800.000 | 0 |
| 412 | PP2500568400 | Dabigatran etexilate | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 43.543.695 | 150 | 131.200.000 | 131.200.000 | 0 |
| vn0109891354 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN | 120 | 11.136.600 | 150 | 147.840.000 | 147.840.000 | 0 | |||
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 43.543.695 | 150 | 131.200.000 | 131.200.000 | 0 | |||
| vn0109891354 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN | 120 | 11.136.600 | 150 | 147.840.000 | 147.840.000 | 0 | |||
| 413 | PP2500568401 | Rivaroxaban | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 250.000.000 | 150 | 16.300.000 | 16.300.000 | 0 |
| vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 120 | 31.279.800 | 150 | 29.160.000 | 29.160.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 250.000.000 | 150 | 16.300.000 | 16.300.000 | 0 | |||
| vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 120 | 31.279.800 | 150 | 29.160.000 | 29.160.000 | 0 | |||
| 414 | PP2500568402 | Rivaroxaban | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 250.000.000 | 150 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 |
| vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 120 | 31.279.800 | 150 | 29.160.000 | 29.160.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 250.000.000 | 150 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 | |||
| vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 120 | 31.279.800 | 150 | 29.160.000 | 29.160.000 | 0 | |||
| 415 | PP2500568403 | Rivaroxaban | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 43.543.695 | 150 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 416 | PP2500568404 | Rivaroxaban | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 120 | 27.143.550 | 150 | 290.000.000 | 290.000.000 | 0 |
| vn0106561830 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | 120 | 23.427.300 | 150 | 369.600.000 | 369.600.000 | 0 | |||
| vn0108728764 | Công ty TNHH dược phẩm Luca | 120 | 8.460.000 | 150 | 332.400.000 | 332.400.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 16.650.000 | 150 | 196.000.000 | 196.000.000 | 0 | |||
| vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 120 | 27.143.550 | 150 | 290.000.000 | 290.000.000 | 0 | |||
| vn0106561830 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | 120 | 23.427.300 | 150 | 369.600.000 | 369.600.000 | 0 | |||
| vn0108728764 | Công ty TNHH dược phẩm Luca | 120 | 8.460.000 | 150 | 332.400.000 | 332.400.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 16.650.000 | 150 | 196.000.000 | 196.000.000 | 0 | |||
| vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 120 | 27.143.550 | 150 | 290.000.000 | 290.000.000 | 0 | |||
| vn0106561830 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | 120 | 23.427.300 | 150 | 369.600.000 | 369.600.000 | 0 | |||
| vn0108728764 | Công ty TNHH dược phẩm Luca | 120 | 8.460.000 | 150 | 332.400.000 | 332.400.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 16.650.000 | 150 | 196.000.000 | 196.000.000 | 0 | |||
| vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 120 | 27.143.550 | 150 | 290.000.000 | 290.000.000 | 0 | |||
| vn0106561830 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | 120 | 23.427.300 | 150 | 369.600.000 | 369.600.000 | 0 | |||
| vn0108728764 | Công ty TNHH dược phẩm Luca | 120 | 8.460.000 | 150 | 332.400.000 | 332.400.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 16.650.000 | 150 | 196.000.000 | 196.000.000 | 0 | |||
| 417 | PP2500568405 | Rivaroxaban | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 277.689.000 | 150 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 |
| vn0317585767 | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | 120 | 3.000.000 | 150 | 106.000.000 | 106.000.000 | 0 | |||
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 277.689.000 | 150 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 | |||
| vn0317585767 | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | 120 | 3.000.000 | 150 | 106.000.000 | 106.000.000 | 0 | |||
| 418 | PP2500568406 | Atorvastatin | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 11.273.685 | 150 | 285.000.000 | 285.000.000 | 0 |
| 419 | PP2500568407 | Atorvastatin | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 120 | 12.540.000 | 150 | 88.200.000 | 88.200.000 | 0 |
| 420 | PP2500568408 | Atorvastatin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 61.140.600 | 150 | 102.480.000 | 102.480.000 | 0 |
| 421 | PP2500568409 | Atorvastatin + Ezetimibe | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 289.069.425 | 150 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 422 | PP2500568410 | Atorvastatin + Ezetimibe | vn0101630600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | 120 | 36.300.000 | 150 | 680.000.000 | 680.000.000 | 0 |
| 423 | PP2500568411 | Atorvastatin + Ezetimibe | vn0101630600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | 120 | 36.300.000 | 150 | 275.000.000 | 275.000.000 | 0 |
| 424 | PP2500568412 | Bezafibrate | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 120 | 8.475.000 | 150 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| 425 | PP2500568413 | Bezafibrate | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 277.689.000 | 150 | 145.000.000 | 145.000.000 | 0 |
| vn0108928770 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH | 120 | 66.479.550 | 151 | 145.000.000 | 145.000.000 | 0 | |||
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 277.689.000 | 150 | 145.000.000 | 145.000.000 | 0 | |||
| vn0108928770 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH | 120 | 66.479.550 | 151 | 145.000.000 | 145.000.000 | 0 | |||
| 426 | PP2500568414 | Ciprofibrate | vn0101450894 | CÔNG TY CỔ PHẦN ATP VIỆT NAM | 120 | 11.322.000 | 150 | 493.000.000 | 493.000.000 | 0 |
| vn0106476906 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM | 120 | 25.080.450 | 150 | 498.100.000 | 498.100.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 120 | 12.354.930 | 150 | 535.500.000 | 535.500.000 | 0 | |||
| vn0101450894 | CÔNG TY CỔ PHẦN ATP VIỆT NAM | 120 | 11.322.000 | 150 | 493.000.000 | 493.000.000 | 0 | |||
| vn0106476906 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM | 120 | 25.080.450 | 150 | 498.100.000 | 498.100.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 120 | 12.354.930 | 150 | 535.500.000 | 535.500.000 | 0 | |||
| vn0101450894 | CÔNG TY CỔ PHẦN ATP VIỆT NAM | 120 | 11.322.000 | 150 | 493.000.000 | 493.000.000 | 0 | |||
| vn0106476906 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM | 120 | 25.080.450 | 150 | 498.100.000 | 498.100.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 120 | 12.354.930 | 150 | 535.500.000 | 535.500.000 | 0 | |||
| 427 | PP2500568415 | Ciprofibrat | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 120 | 21.389.250 | 150 | 239.700.000 | 239.700.000 | 0 |
| 428 | PP2500568416 | Ezetimibe | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 43.543.695 | 150 | 875.000.000 | 875.000.000 | 0 |
| 429 | PP2500568417 | Ezetimibe | vn0110216611 | Công ty TNHH Dược phẩm và Thiết bị y tế Quang Thịnh Phát | 120 | 22.004.100 | 150 | 400.000.000 | 400.000.000 | 0 |
| 430 | PP2500568419 | Fenofibrat | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 277.689.000 | 150 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 |
| 431 | PP2500568420 | Fenofibrat | vn0106561830 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | 120 | 23.427.300 | 150 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 |
| vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 120 | 3.222.750 | 150 | 85.000.000 | 85.000.000 | 0 | |||
| vn0106561830 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | 120 | 23.427.300 | 150 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 | |||
| vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 120 | 3.222.750 | 150 | 85.000.000 | 85.000.000 | 0 | |||
| 432 | PP2500568421 | Fenofibrat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 250.000.000 | 150 | 211.590.000 | 211.590.000 | 0 |
| 433 | PP2500568422 | Fluvastatin | vn0101630600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | 120 | 36.300.000 | 150 | 650.000.000 | 650.000.000 | 0 |
| 434 | PP2500568423 | Fluvastatin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 27.237.975 | 150 | 287.280.000 | 287.280.000 | 0 |
| 435 | PP2500568424 | Fluvastatin | vn0109856582 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE | 120 | 20.880.000 | 150 | 385.000.000 | 385.000.000 | 0 |
| 436 | PP2500568425 | Fluvastatin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 43.543.695 | 150 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| 437 | PP2500568426 | Fluvastatin | vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 120 | 97.658.100 | 150 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 438 | PP2500568427 | Gemfibrozil | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 61.140.600 | 150 | 159.600.000 | 159.600.000 | 0 |
| 439 | PP2500568428 | Lovastatin | vn0101499882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM | 120 | 34.867.500 | 150 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 |
| 440 | PP2500568429 | Lovastatin | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 46.470.000 | 150 | 616.000.000 | 616.000.000 | 0 |
| 441 | PP2500568430 | Lovastatin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 61.140.600 | 150 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| 442 | PP2500568431 | Pravastatin | vn0101630600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | 120 | 36.300.000 | 150 | 340.000.000 | 340.000.000 | 0 |
| 443 | PP2500568432 | Pravastatin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 27.237.975 | 150 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 444 | PP2500568433 | Pravastatin | vn0109048105 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ SK83 | 120 | 29.025.000 | 150 | 1.830.000.000 | 1.830.000.000 | 0 |
| vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 120 | 97.658.100 | 150 | 1.935.000.000 | 1.935.000.000 | 0 | |||
| vn0109048105 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ SK83 | 120 | 29.025.000 | 150 | 1.830.000.000 | 1.830.000.000 | 0 | |||
| vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 120 | 97.658.100 | 150 | 1.935.000.000 | 1.935.000.000 | 0 | |||
| 445 | PP2500568434 | Pravastatin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 81.994.950 | 150 | 949.620.000 | 949.620.000 | 0 |
| 446 | PP2500568435 | Pravastatin | vn0101630600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | 120 | 36.300.000 | 150 | 209.750.000 | 209.750.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 289.069.425 | 150 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 | |||
| vn0101630600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | 120 | 36.300.000 | 150 | 209.750.000 | 209.750.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 289.069.425 | 150 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 | |||
| 447 | PP2500568436 | Pravastatin | vn0102000866 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | 120 | 72.000.000 | 150 | 1.488.000.000 | 1.488.000.000 | 0 |
| 448 | PP2500568437 | Pravastatin | vn0109000551 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIDOPHARM | 120 | 37.707.240 | 150 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 |
| 449 | PP2500568438 | Rosuvastatin | vn0315345209 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LÊ GIA | 120 | 1.912.500 | 150 | 127.500.000 | 127.500.000 | 0 |
| 450 | PP2500568439 | Rosuvastatin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 81.994.950 | 150 | 98.700.000 | 98.700.000 | 0 |
| 451 | PP2500568440 | Simvastatin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 81.994.950 | 150 | 98.700.000 | 98.700.000 | 0 |
| 452 | PP2500568441 | Simvastatin + Ezetimibe | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 289.069.425 | 150 | 408.000.000 | 408.000.000 | 0 |
| 453 | PP2500568442 | Simvastatin + Ezetimibe | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 120 | 9.765.000 | 150 | 155.000.000 | 155.000.000 | 0 |
| 454 | PP2500568443 | Simvastatin + Ezetimibe | vn0102000866 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | 120 | 72.000.000 | 150 | 1.334.400.000 | 1.334.400.000 | 0 |
| 455 | PP2500568444 | Fructose 1,6 diphosphat trisodium hydrat | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 120 | 319.850.100 | 150 | 64.900.000 | 64.900.000 | 0 |
| 456 | PP2500568445 | Nimodipin | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 120 | 319.850.100 | 150 | 10.850.000 | 10.850.000 | 0 |
| 457 | PP2500568446 | Succinic acid + Nicotinamide + Inosine + Riboflavin sodium phosphate | vn0101651992 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | 120 | 2.092.239 | 150 | 38.700.000 | 38.700.000 | 0 |
| 458 | PP2500568447 | Adapalen | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 72.000.000 | 160 | 9.180.120 | 9.180.120 | 0 |
| 459 | PP2500568448 | Adapalen | vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 120 | 2.909.250 | 150 | 4.950.000 | 4.950.000 | 0 |
| 460 | PP2500568449 | Calcipotriol + Betamethason dipropionat | vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 120 | 2.909.250 | 150 | 10.250.000 | 10.250.000 | 0 |
| 461 | PP2500568450 | Capsaicin | vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 120 | 8.510.574 | 150 | 35.733.600 | 35.733.600 | 0 |
| 462 | PP2500568451 | Clotrimazol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 289.069.425 | 150 | 4.800.000 | 4.800.000 | 0 |
| 463 | PP2500568452 | Fusidic acid + betamethason | vn0101512438 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO ĐỎ | 120 | 3.345.300 | 150 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 464 | PP2500568453 | Fusidic acid + Hydrocortison acetat | vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 120 | 2.909.250 | 150 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 |
| 465 | PP2500568454 | Mupirocin | vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 120 | 2.909.250 | 150 | 9.800.000 | 9.800.000 | 0 |
| 466 | PP2500568455 | Mupirocin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 43.543.695 | 150 | 5.438.000 | 5.438.000 | 0 |
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 120 | 8.510.574 | 150 | 4.273.600 | 4.273.600 | 0 | |||
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 43.543.695 | 150 | 5.438.000 | 5.438.000 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 120 | 8.510.574 | 150 | 4.273.600 | 4.273.600 | 0 | |||
| 467 | PP2500568456 | Betamethason + Salisylic acid | vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 120 | 2.909.250 | 150 | 152.000.000 | 152.000.000 | 0 |
| 468 | PP2500568457 | Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 22.777.275 | 150 | 31.000.000 | 31.000.000 | 0 |
| 469 | PP2500568458 | Gadoteric acid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 250.000.000 | 150 | 145.215.000 | 145.215.000 | 0 |
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 2.452.500 | 150 | 148.500.000 | 148.500.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 250.000.000 | 150 | 145.215.000 | 145.215.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 2.452.500 | 150 | 148.500.000 | 148.500.000 | 0 | |||
| 470 | PP2500568459 | Gadoteric acid | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 120 | 319.850.100 | 150 | 92.000.000 | 92.000.000 | 0 |
| 471 | PP2500568460 | Gadoteric acid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 22.777.275 | 150 | 112.700.000 | 112.700.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 250.000.000 | 150 | 96.810.000 | 96.810.000 | 0 | |||
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 7.653.000 | 150 | 111.600.000 | 111.600.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 22.777.275 | 150 | 112.700.000 | 112.700.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 250.000.000 | 150 | 96.810.000 | 96.810.000 | 0 | |||
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 7.653.000 | 150 | 111.600.000 | 111.600.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 22.777.275 | 150 | 112.700.000 | 112.700.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 250.000.000 | 150 | 96.810.000 | 96.810.000 | 0 | |||
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 7.653.000 | 150 | 111.600.000 | 111.600.000 | 0 | |||
| 472 | PP2500568462 | Iopamidol | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 120 | 319.850.100 | 150 | 295.080.000 | 295.080.000 | 0 |
| 473 | PP2500568463 | Povidone-iodine | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 11.273.685 | 150 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 474 | PP2500568464 | Povidone-iodine | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 11.273.685 | 150 | 32.500.000 | 32.500.000 | 0 |
| 475 | PP2500568465 | Povidone-iodine | vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 120 | 12.300.000 | 150 | 92.000.000 | 92.000.000 | 0 |
| 476 | PP2500568466 | Povidone-iodine | vn0104128822 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINARUS | 120 | 23.814.750 | 150 | 83.650.000 | 83.650.000 | 0 |
| 477 | PP2500568467 | Furosemid | vn0110850641 | CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH LONG | 120 | 44.124.000 | 150 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 478 | PP2500568468 | Furosemid | vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 120 | 2.697.750 | 150 | 47.250.000 | 47.250.000 | 0 |
| 479 | PP2500568469 | Spironolacton | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 27.237.975 | 150 | 39.900.000 | 39.900.000 | 0 |
| 480 | PP2500568470 | Spironolacton | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 12.546.870 | 150 | 246.750.000 | 246.750.000 | 0 |
| 481 | PP2500568471 | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 61.140.600 | 150 | 99.750.000 | 99.750.000 | 0 |
| 482 | PP2500568472 | Bismuth subsalicylac | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 277.689.000 | 150 | 115.800.000 | 115.800.000 | 0 |
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 27.655.500 | 150 | 117.000.000 | 117.000.000 | 0 | |||
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 277.689.000 | 150 | 115.800.000 | 115.800.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 27.655.500 | 150 | 117.000.000 | 117.000.000 | 0 | |||
| 483 | PP2500568473 | Bismuth subsalicylac | vn0108836872 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ VIỆT LÂM | 120 | 6.795.000 | 150 | 118.500.000 | 118.500.000 | 0 |
| 484 | PP2500568474 | Bismuth subsalicylac | vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 120 | 10.930.350 | 150 | 102.000.000 | 102.000.000 | 0 |
| vn0106561830 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | 120 | 23.427.300 | 150 | 86.940.000 | 86.940.000 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 120 | 8.318.550 | 150 | 97.500.000 | 97.500.000 | 0 | |||
| vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 120 | 10.930.350 | 150 | 102.000.000 | 102.000.000 | 0 | |||
| vn0106561830 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | 120 | 23.427.300 | 150 | 86.940.000 | 86.940.000 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 120 | 8.318.550 | 150 | 97.500.000 | 97.500.000 | 0 | |||
| vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 120 | 10.930.350 | 150 | 102.000.000 | 102.000.000 | 0 | |||
| vn0106561830 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | 120 | 23.427.300 | 150 | 86.940.000 | 86.940.000 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 120 | 8.318.550 | 150 | 97.500.000 | 97.500.000 | 0 | |||
| 485 | PP2500568475 | Cimetidin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 81.994.950 | 150 | 67.620.000 | 67.620.000 | 0 |
| 486 | PP2500568476 | Famotidin | vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 120 | 9.579.000 | 150 | 559.000.000 | 559.000.000 | 0 |
| 487 | PP2500568477 | Famotidin | vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 120 | 97.658.100 | 150 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 488 | PP2500568478 | Famotidin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 289.069.425 | 150 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 489 | PP2500568479 | Famotidin | vn0104827637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | 120 | 12.690.000 | 150 | 310.000.000 | 310.000.000 | 0 |
| 490 | PP2500568480 | Famotidin | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 120 | 6.334.163 | 150 | 68.000.000 | 68.000.000 | 0 |
| 491 | PP2500568481 | Lansoprazole | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 120 | 180.000.000 | 150 | 1.485.000.000 | 1.485.000.000 | 0 |
| 492 | PP2500568482 | Lansoprazole | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 120 | 180.000.000 | 150 | 1.417.500.000 | 1.417.500.000 | 0 |
| 493 | PP2500568483 | Lansoprazole | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 277.689.000 | 150 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 494 | PP2500568484 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd gel | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 27.237.975 | 150 | 149.100.000 | 149.100.000 | 0 |
| 495 | PP2500568485 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd | vn0106561830 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | 120 | 23.427.300 | 150 | 145.000.000 | 145.000.000 | 0 |
| 496 | PP2500568486 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd | vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 120 | 10.930.350 | 150 | 287.120.000 | 287.120.000 | 0 |
| 497 | PP2500568487 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd | vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 120 | 20.820.000 | 150 | 145.000.000 | 145.000.000 | 0 |
| vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 120 | 97.658.100 | 150 | 134.400.000 | 134.400.000 | 0 | |||
| vn0109557416 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HB | 120 | 18.744.000 | 150 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 | |||
| vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 120 | 20.820.000 | 150 | 145.000.000 | 145.000.000 | 0 | |||
| vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 120 | 97.658.100 | 150 | 134.400.000 | 134.400.000 | 0 | |||
| vn0109557416 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HB | 120 | 18.744.000 | 150 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 | |||
| vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 120 | 20.820.000 | 150 | 145.000.000 | 145.000.000 | 0 | |||
| vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 120 | 97.658.100 | 150 | 134.400.000 | 134.400.000 | 0 | |||
| vn0109557416 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HB | 120 | 18.744.000 | 150 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 | |||
| 498 | PP2500568488 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd +Simethicon | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 120 | 27.143.550 | 150 | 118.500.000 | 118.500.000 | 0 |
| 499 | PP2500568489 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd +Simethicon | vn0108588683 | CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG | 120 | 1.755.000 | 150 | 117.000.000 | 117.000.000 | 0 |
| 500 | PP2500568490 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd +Simethicon | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 289.069.425 | 150 | 71.900.000 | 71.900.000 | 0 |
| 501 | PP2500568491 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd +Simethicon | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 289.069.425 | 150 | 91.500.000 | 91.500.000 | 0 |
| 502 | PP2500568492 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd +Simethicon | vn0110216611 | Công ty TNHH Dược phẩm và Thiết bị y tế Quang Thịnh Phát | 120 | 22.004.100 | 150 | 113.940.000 | 113.940.000 | 0 |
| 503 | PP2500568493 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd +Simethicon | vn0102980502 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ T.N.T | 120 | 18.720.000 | 150 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 504 | PP2500568494 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd +Simethicon | vn0109255165 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DƯỢC PHẨM TÂN HỒNG PHÚC | 120 | 9.623.640 | 150 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 505 | PP2500568495 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd +Simethicon | vn0104020917 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ CTT VIỆT NAM | 120 | 8.055.000 | 150 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 |
| 506 | PP2500568496 | Magnesi trisilicat + Nhôm hydroxyd | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 5.909.070 | 150 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| 507 | PP2500568497 | Omeprazol | vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 120 | 4.164.000 | 150 | 113.600.000 | 113.600.000 | 0 |
| vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 120 | 97.658.100 | 150 | 115.400.000 | 115.400.000 | 0 | |||
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 120 | 4.164.000 | 150 | 113.600.000 | 113.600.000 | 0 | |||
| vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 120 | 97.658.100 | 150 | 115.400.000 | 115.400.000 | 0 | |||
| 508 | PP2500568498 | Esomeprazol | vn0109856582 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE | 120 | 20.880.000 | 150 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 509 | PP2500568499 | Pantoprazol | vn0108817051 | CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM | 120 | 11.050.500 | 150 | 85.000.000 | 85.000.000 | 0 |
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 7.089.750 | 150 | 87.200.000 | 87.200.000 | 0 | |||
| vn0108817051 | CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM | 120 | 11.050.500 | 150 | 85.000.000 | 85.000.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 7.089.750 | 150 | 87.200.000 | 87.200.000 | 0 | |||
| 510 | PP2500568500 | Pantoprazol | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 120 | 21.389.250 | 150 | 82.500.000 | 82.500.000 | 0 |
| 511 | PP2500568501 | Rabeprazole natri | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 9.084.000 | 150 | 402.000.000 | 402.000.000 | 0 |
| 512 | PP2500568502 | Rabeprazole natri | vn0108928770 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH | 120 | 66.479.550 | 151 | 575.000.000 | 575.000.000 | 0 |
| 513 | PP2500568503 | Rebamipide | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 72.000.000 | 160 | 200.100.000 | 200.100.000 | 0 |
| vn0601157291 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU | 120 | 41.711.250 | 150 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 72.000.000 | 160 | 200.100.000 | 200.100.000 | 0 | |||
| vn0601157291 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU | 120 | 41.711.250 | 150 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 | |||
| 514 | PP2500568504 | Sucralfate | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 120 | 6.334.163 | 150 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 6.672.750 | 150 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 120 | 6.334.163 | 150 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 6.672.750 | 150 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| 515 | PP2500568505 | Domperidon | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 72.000.000 | 160 | 21.450.000 | 21.450.000 | 0 |
| 516 | PP2500568506 | Domperidon | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 8.473.650 | 150 | 2.950.000 | 2.950.000 | 0 |
| 517 | PP2500568507 | Ondansetron | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 72.000.000 | 160 | 47.500.000 | 47.500.000 | 0 |
| 518 | PP2500568508 | Ondansetron | vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 120 | 2.697.750 | 150 | 39.600.000 | 39.600.000 | 0 |
| 519 | PP2500568509 | Alverin citrat + Simethicon | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 80.000.000 | 150 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| 520 | PP2500568510 | Drotaverin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 27.237.975 | 150 | 8.505.000 | 8.505.000 | 0 |
| 521 | PP2500568511 | Drotaverin | vn0102000866 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | 120 | 72.000.000 | 150 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| 522 | PP2500568512 | Drotaverin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 19.952.085 | 150 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 523 | PP2500568513 | Drotaverin | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 120 | 6.642.300 | 150 | 35.925.000 | 35.925.000 | 0 |
| 524 | PP2500568514 | Drotaverin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 61.140.600 | 150 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| 525 | PP2500568515 | Phloroglucinol + trimethyl phloroglucinol | vn0109000551 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIDOPHARM | 120 | 37.707.240 | 150 | 400.000.000 | 400.000.000 | 0 |
| 526 | PP2500568516 | Lactulose | vn0109891354 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN | 120 | 11.136.600 | 150 | 74.700.000 | 74.700.000 | 0 |
| 527 | PP2500568517 | Macrogol, Natri Sulfat, Natri Bicarbonat, Natri Clorid, kali clorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 15.825.203 | 150 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| vn0106990893 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN | 120 | 20.807.100 | 150 | 139.650.000 | 139.650.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 15.825.203 | 150 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 | |||
| vn0106990893 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN | 120 | 20.807.100 | 150 | 139.650.000 | 139.650.000 | 0 | |||
| 528 | PP2500568518 | Macrogol, Natri Sulfat, Natri Bicarbonat, Natri Clorid, kali clorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 66.000.000 | 150 | 179.850.000 | 179.850.000 | 0 |
| 529 | PP2500568519 | Monobasic+ Dibasic natri phosphat | vn0109378777 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ICOMED VIỆT NAM | 120 | 2.070.000 | 150 | 131.700.000 | 131.700.000 | 0 |
| 530 | PP2500568520 | Monobasic+ Dibasic natri phosphat | vn0101379881 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT | 120 | 2.640.000 | 150 | 176.000.000 | 176.000.000 | 0 |
| 531 | PP2500568521 | Monobasic+ Dibasic natri phosphat | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 120 | 10.631.250 | 150 | 96.750.000 | 96.750.000 | 0 |
| 532 | PP2500568522 | Monobasic+ Dibasic natri phosphat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 15.825.203 | 150 | 77.962.500 | 77.962.500 | 0 |
| 533 | PP2500568523 | Monobasic+ Dibasic natri phosphat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 15.825.203 | 150 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 |
| 534 | PP2500568524 | Sorbitol | vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 120 | 74.613.750 | 155 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| 535 | PP2500568525 | Bacillus subtilis | vn0108817051 | CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM | 120 | 11.050.500 | 150 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 536 | PP2500568526 | Bacillus subtilis | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 289.069.425 | 150 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 537 | PP2500568527 | Bacillus subtilis | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 289.069.425 | 150 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| 538 | PP2500568528 | Bacillus subtilis | vn0108728764 | Công ty TNHH dược phẩm Luca | 120 | 8.460.000 | 150 | 59.000.000 | 59.000.000 | 0 |
| 539 | PP2500568529 | Bacillus clausii | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 15.825.203 | 150 | 5.460.000 | 5.460.000 | 0 |
| 540 | PP2500568530 | Dioctahedral smectite | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 120 | 27.143.550 | 150 | 235.500.000 | 235.500.000 | 0 |
| 541 | PP2500568531 | Kẽm (dưới dạng Kẽm Gluconat) | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 277.689.000 | 150 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| 542 | PP2500568532 | Loperamid | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 43.543.695 | 150 | 13.700.000 | 13.700.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 72.000.000 | 160 | 13.875.000 | 13.875.000 | 0 | |||
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 43.543.695 | 150 | 13.700.000 | 13.700.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 72.000.000 | 160 | 13.875.000 | 13.875.000 | 0 | |||
| 543 | PP2500568533 | Saccharommyces boulardii | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 80.000.000 | 150 | 227.500.000 | 227.500.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 250.000.000 | 150 | 486.500.000 | 486.500.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 80.000.000 | 150 | 227.500.000 | 227.500.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 250.000.000 | 150 | 486.500.000 | 486.500.000 | 0 | |||
| 544 | PP2500568534 | Saccharomyces boulardii CNCM I-745 | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 250.000.000 | 150 | 27.500.000 | 27.500.000 | 0 |
| 545 | PP2500568535 | Cao Ginkgo biloba + Troxerutin + Heptaminol hydrochloride | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 17.507.100 | 150 | 186.500.000 | 186.500.000 | 0 |
| 546 | PP2500568536 | Cao Ginkgo biloba + Troxerutin + Heptaminol hydrochloride | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 46.470.000 | 150 | 745.000.000 | 745.000.000 | 0 |
| 547 | PP2500568537 | Diosmin | vn0101727560 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM UPI | 120 | 19.395.000 | 150 | 793.000.000 | 793.000.000 | 0 |
| 548 | PP2500568538 | Diosmin | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 120 | 12.540.000 | 150 | 119.280.000 | 119.280.000 | 0 |
| 549 | PP2500568539 | Diosmin | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 11.229.000 | 150 | 177.500.000 | 177.500.000 | 0 |
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 27.655.500 | 150 | 219.500.000 | 219.500.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 11.229.000 | 150 | 177.500.000 | 177.500.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 27.655.500 | 150 | 219.500.000 | 219.500.000 | 0 | |||
| 550 | PP2500568540 | Diosmin | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 120 | 4.888.800 | 150 | 136.320.000 | 136.320.000 | 0 |
| 551 | PP2500568541 | Diosmin + Hesperidin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 277.689.000 | 150 | 320.000.000 | 320.000.000 | 0 |
| 552 | PP2500568542 | Diosmin + Hesperidin | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 11.229.000 | 150 | 35.850.000 | 35.850.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 23.066.250 | 150 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 11.229.000 | 150 | 35.850.000 | 35.850.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 23.066.250 | 150 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 | |||
| 553 | PP2500568543 | Diosmin + Hesperidin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 250.000.000 | 150 | 153.880.000 | 153.880.000 | 0 |
| 554 | PP2500568544 | Itopride HCl | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 11.823.900 | 150 | 205.000.000 | 205.000.000 | 0 |
| vn0105406688 | CÔNG TY TNHH SUNNY INTER PHARMA | 120 | 7.342.500 | 150 | 194.500.000 | 194.500.000 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 11.823.900 | 150 | 205.000.000 | 205.000.000 | 0 | |||
| vn0105406688 | CÔNG TY TNHH SUNNY INTER PHARMA | 120 | 7.342.500 | 150 | 194.500.000 | 194.500.000 | 0 | |||
| 555 | PP2500568545 | Itopride HCl | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 277.689.000 | 150 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 23.066.250 | 150 | 128.000.000 | 128.000.000 | 0 | |||
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 277.689.000 | 150 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 23.066.250 | 150 | 128.000.000 | 128.000.000 | 0 | |||
| 556 | PP2500568546 | L- ornithin- L- aspartat | vn0109944422 | CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO TOÀN PHARMA | 120 | 945.000 | 150 | 61.000.000 | 61.000.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 72.000.000 | 160 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| vn0109944422 | CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO TOÀN PHARMA | 120 | 945.000 | 150 | 61.000.000 | 61.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 72.000.000 | 160 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| 557 | PP2500568547 | L- ornithin- L- aspartat | vn0101630600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | 120 | 36.300.000 | 150 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 |
| 558 | PP2500568548 | L- ornithin- L- aspartat | vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 120 | 10.930.350 | 150 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 |
| 559 | PP2500568549 | Mesalazin | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 120 | 180.000.000 | 150 | 184.000.000 | 184.000.000 | 0 |
| 560 | PP2500568550 | Octreotide | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 80.000.000 | 150 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 19.952.085 | 150 | 64.000.000 | 64.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 80.000.000 | 150 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 19.952.085 | 150 | 64.000.000 | 64.000.000 | 0 | |||
| 561 | PP2500568551 | Silymarin | vn0101499882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM | 120 | 34.867.500 | 150 | 190.000.000 | 190.000.000 | 0 |
| 562 | PP2500568552 | Silymarin | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 120 | 10.631.250 | 150 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 |
| 563 | PP2500568553 | Silymarin | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 120 | 13.923.000 | 150 | 705.600.000 | 705.600.000 | 0 |
| 564 | PP2500568554 | Silymarin | vn0101512438 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO ĐỎ | 120 | 3.345.300 | 150 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 |
| 565 | PP2500568556 | Trimebutin maleat | vn0104021526 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Pháp | 120 | 435.000 | 150 | 29.000.000 | 29.000.000 | 0 |
| vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 120 | 97.658.100 | 150 | 29.000.000 | 29.000.000 | 0 | |||
| vn0104021526 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Pháp | 120 | 435.000 | 150 | 29.000.000 | 29.000.000 | 0 | |||
| vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 120 | 97.658.100 | 150 | 29.000.000 | 29.000.000 | 0 | |||
| 566 | PP2500568557 | Trimebutin maleat | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 120 | 12.540.000 | 150 | 59.850.000 | 59.850.000 | 0 |
| 567 | PP2500568558 | Hydrocortison | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 289.069.425 | 150 | 14.490.000 | 14.490.000 | 0 |
| 568 | PP2500568559 | Hydrocortison | vn0106990893 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN | 120 | 20.807.100 | 150 | 46.200.000 | 46.200.000 | 0 |
| 569 | PP2500568560 | Hydrocortison | vn0106990893 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN | 120 | 20.807.100 | 150 | 68.000.000 | 68.000.000 | 0 |
| 570 | PP2500568561 | Hydrocortison | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 19.952.085 | 150 | 13.440.000 | 13.440.000 | 0 |
| 571 | PP2500568562 | Methyl prednisolon | vn0102000866 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | 120 | 72.000.000 | 150 | 29.050.000 | 29.050.000 | 0 |
| 572 | PP2500568563 | Dydrogesterone | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 120 | 13.923.000 | 150 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| 573 | PP2500568564 | Progesteron | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 22.777.275 | 150 | 3.100.000 | 3.100.000 | 0 |
| 574 | PP2500568565 | Progesteron | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 120 | 3.714.000 | 150 | 21.600.000 | 21.600.000 | 0 |
| 575 | PP2500568566 | Progesteron | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 120 | 3.714.000 | 150 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 250.000.000 | 150 | 22.272.000 | 22.272.000 | 0 | |||
| vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 120 | 3.714.000 | 150 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 250.000.000 | 150 | 22.272.000 | 22.272.000 | 0 | |||
| 576 | PP2500568567 | Acarbose | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 81.994.950 | 150 | 53.760.000 | 53.760.000 | 0 |
| 577 | PP2500568568 | Acarbose | vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 120 | 78.000.000 | 150 | 229.500.000 | 229.500.000 | 0 |
| 578 | PP2500568569 | Empagliflozin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 43.543.695 | 150 | 92.500.000 | 92.500.000 | 0 |
| 579 | PP2500568570 | Empagliflozin | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 13.024.575 | 150 | 46.200.000 | 46.200.000 | 0 |
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 120 | 1.140.000 | 150 | 36.200.000 | 36.200.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 27.655.500 | 150 | 76.000.000 | 76.000.000 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 13.024.575 | 150 | 46.200.000 | 46.200.000 | 0 | |||
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 120 | 1.140.000 | 150 | 36.200.000 | 36.200.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 27.655.500 | 150 | 76.000.000 | 76.000.000 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 13.024.575 | 150 | 46.200.000 | 46.200.000 | 0 | |||
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 120 | 1.140.000 | 150 | 36.200.000 | 36.200.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 27.655.500 | 150 | 76.000.000 | 76.000.000 | 0 | |||
| 580 | PP2500568571 | Metformin + Glibenclamide | vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 120 | 7.110.900 | 150 | 162.800.000 | 162.800.000 | 0 |
| 581 | PP2500568572 | Metformin + Glibenclamide | vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 120 | 69.000.000 | 150 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 |
| 582 | PP2500568573 | Gliclazid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 72.000.000 | 160 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 583 | PP2500568574 | Gliclazid | vn0110850641 | CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH LONG | 120 | 44.124.000 | 150 | 1.200.000.000 | 1.200.000.000 | 0 |
| 584 | PP2500568575 | Gliclazid | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 120 | 9.765.000 | 150 | 376.000.000 | 376.000.000 | 0 |
| 585 | PP2500568576 | Gliclazid + Metformin | vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 120 | 69.000.000 | 150 | 962.500.000 | 962.500.000 | 0 |
| 586 | PP2500568577 | Gliclazid + Metformin | vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 120 | 69.000.000 | 150 | 825.000.000 | 825.000.000 | 0 |
| 587 | PP2500568578 | Glimepiride | vn0100280537 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO | 120 | 3.965.250 | 150 | 156.000.000 | 156.000.000 | 0 |
| 588 | PP2500568579 | Glimepiride | vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 120 | 7.087.500 | 150 | 62.250.000 | 62.250.000 | 0 |
| 589 | PP2500568580 | Glimepiride | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 61.140.600 | 150 | 36.750.000 | 36.750.000 | 0 |
| 590 | PP2500568581 | Glimepiride | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 61.140.600 | 150 | 49.350.000 | 49.350.000 | 0 |
| 591 | PP2500568582 | Glimepiride + Metformin | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 7.089.750 | 150 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 592 | PP2500568583 | Glimepiride + Metformin | vn0601157291 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU | 120 | 41.711.250 | 150 | 149.750.000 | 149.750.000 | 0 |
| 593 | PP2500568584 | Glipizid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 27.237.975 | 150 | 28.350.000 | 28.350.000 | 0 |
| 594 | PP2500568585 | Glipizid | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 120 | 12.540.000 | 150 | 235.200.000 | 235.200.000 | 0 |
| 595 | PP2500568586 | Glipizid | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 120 | 21.389.250 | 150 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 |
| 596 | PP2500568587 | Glipizid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 27.237.975 | 150 | 36.750.000 | 36.750.000 | 0 |
| vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 120 | 28.844.250 | 150 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 | |||
| vn0106561830 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | 120 | 23.427.300 | 150 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 289.069.425 | 150 | 37.000.000 | 37.000.000 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 27.237.975 | 150 | 36.750.000 | 36.750.000 | 0 | |||
| vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 120 | 28.844.250 | 150 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 | |||
| vn0106561830 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | 120 | 23.427.300 | 150 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 289.069.425 | 150 | 37.000.000 | 37.000.000 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 27.237.975 | 150 | 36.750.000 | 36.750.000 | 0 | |||
| vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 120 | 28.844.250 | 150 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 | |||
| vn0106561830 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | 120 | 23.427.300 | 150 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 289.069.425 | 150 | 37.000.000 | 37.000.000 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 27.237.975 | 150 | 36.750.000 | 36.750.000 | 0 | |||
| vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 120 | 28.844.250 | 150 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 | |||
| vn0106561830 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | 120 | 23.427.300 | 150 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 289.069.425 | 150 | 37.000.000 | 37.000.000 | 0 | |||
| 597 | PP2500568588 | Glipizid | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 120 | 28.844.250 | 150 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 277.689.000 | 150 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 | |||
| vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 120 | 97.658.100 | 150 | 232.500.000 | 232.500.000 | 0 | |||
| vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 120 | 28.844.250 | 150 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 | |||
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 277.689.000 | 150 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 | |||
| vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 120 | 97.658.100 | 150 | 232.500.000 | 232.500.000 | 0 | |||
| vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 120 | 28.844.250 | 150 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 | |||
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 277.689.000 | 150 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 | |||
| vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 120 | 97.658.100 | 150 | 232.500.000 | 232.500.000 | 0 | |||
| 598 | PP2500568589 | Insulin glargine | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 66.000.000 | 150 | 666.000.000 | 666.000.000 | 0 |
| 599 | PP2500568591 | Insulin người (Insulin hoà tan) (Insulin người nguồn gốc DNA tái tổ hợp) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 66.000.000 | 150 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 600 | PP2500568592 | Insulin Glargine (rDNA origin) - 100IU/ml | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 66.000.000 | 150 | 666.000.000 | 666.000.000 | 0 |
| 601 | PP2500568593 | Insulin người (Insulin có nguồn gốc DNA tái tổ hợp) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 66.000.000 | 150 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 602 | PP2500568594 | Isophane human insulin | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 120 | 25.875.000 | 150 | 345.000.000 | 345.000.000 | 0 |
| 603 | PP2500568595 | Insulin người trộn hỗn hợp (30/70) | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 289.069.425 | 150 | 780.000.000 | 780.000.000 | 0 |
| 604 | PP2500568596 | Insulin người (Insulin người có nguồn gốc DNA tái tổ hợp) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 66.000.000 | 150 | 525.000.000 | 525.000.000 | 0 |
| 605 | PP2500568597 | Insulin người trộn hỗn hợp (30/70) | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 289.069.425 | 150 | 1.260.000.000 | 1.260.000.000 | 0 |
| 606 | PP2500568598 | Insulin trộn, hỗn hợp 20/80 | vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 120 | 69.000.000 | 150 | 1.216.000.000 | 1.216.000.000 | 0 |
| 607 | PP2500568599 | Recombinant human insulin | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 120 | 25.875.000 | 150 | 1.380.000.000 | 1.380.000.000 | 0 |
| 608 | PP2500568600 | Insulin hỗn hợp (30/70) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 66.000.000 | 150 | 750.000.000 | 750.000.000 | 0 |
| 609 | PP2500568601 | Metformin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 289.069.425 | 150 | 268.500.000 | 268.500.000 | 0 |
| 610 | PP2500568602 | Metformin | vn0100280537 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO | 120 | 3.965.250 | 150 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 250.000.000 | 150 | 44.900.000 | 44.900.000 | 0 | |||
| vn0100280537 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO | 120 | 3.965.250 | 150 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 250.000.000 | 150 | 44.900.000 | 44.900.000 | 0 | |||
| 611 | PP2500568603 | Metformin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 23.066.250 | 150 | 381.600.000 | 381.600.000 | 0 |
| 612 | PP2500568604 | Metformin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 6.906.840 | 150 | 48.600.000 | 48.600.000 | 0 |
| 613 | PP2500568605 | Metformin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 250.000.000 | 150 | 233.800.000 | 233.800.000 | 0 |
| 614 | PP2500568606 | Metformin | vn0106561830 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | 120 | 23.427.300 | 150 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 6.906.840 | 150 | 129.600.000 | 129.600.000 | 0 | |||
| vn0106561830 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | 120 | 23.427.300 | 150 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 6.906.840 | 150 | 129.600.000 | 129.600.000 | 0 | |||
| 615 | PP2500568607 | Metformin | vn0106561830 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | 120 | 23.427.300 | 150 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 |
| 616 | PP2500568608 | Metformin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 23.066.250 | 150 | 64.000.000 | 64.000.000 | 0 |
| vn0106561830 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | 120 | 23.427.300 | 150 | 74.750.000 | 74.750.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 7.089.750 | 150 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 23.066.250 | 150 | 64.000.000 | 64.000.000 | 0 | |||
| vn0106561830 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | 120 | 23.427.300 | 150 | 74.750.000 | 74.750.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 7.089.750 | 150 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 23.066.250 | 150 | 64.000.000 | 64.000.000 | 0 | |||
| vn0106561830 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | 120 | 23.427.300 | 150 | 74.750.000 | 74.750.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 7.089.750 | 150 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| 617 | PP2500568609 | Repaglinid | vn0106623893 | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm dược liệu Kinh Bắc | 120 | 3.870.000 | 150 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 618 | PP2500568610 | Repaglinid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 81.994.950 | 150 | 49.350.000 | 49.350.000 | 0 |
| 619 | PP2500568611 | Sitagliptin | vn0106170629 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN | 120 | 9.000.000 | 150 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 |
| vn0106637021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC | 120 | 25.032.600 | 150 | 285.000.000 | 285.000.000 | 0 | |||
| vn0106170629 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN | 120 | 9.000.000 | 150 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 | |||
| vn0106637021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC | 120 | 25.032.600 | 150 | 285.000.000 | 285.000.000 | 0 | |||
| 620 | PP2500568612 | Sitagliptin | vn0108928770 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH | 120 | 66.479.550 | 151 | 1.155.000.000 | 1.155.000.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 289.069.425 | 150 | 1.200.000.000 | 1.200.000.000 | 0 | |||
| vn0108928770 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH | 120 | 66.479.550 | 151 | 1.155.000.000 | 1.155.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 289.069.425 | 150 | 1.200.000.000 | 1.200.000.000 | 0 | |||
| 621 | PP2500568613 | Sitagliptin + Metformin | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 27.655.500 | 150 | 380.000.000 | 380.000.000 | 0 |
| 622 | PP2500568614 | Sitagliptin + Metformin | vn0110216611 | Công ty TNHH Dược phẩm và Thiết bị y tế Quang Thịnh Phát | 120 | 22.004.100 | 150 | 525.000.000 | 525.000.000 | 0 |
| 623 | PP2500568615 | Vildagliptin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 277.689.000 | 150 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 |
| 624 | PP2500568616 | Vildagliptin + Metformin | vn0108928770 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH | 120 | 66.479.550 | 151 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| 625 | PP2500568617 | Vildagliptin + Metformin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 250.000.000 | 150 | 185.480.000 | 185.480.000 | 0 |
| 626 | PP2500568618 | Vildagliptin + Metformin | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 120 | 13.923.000 | 150 | 182.700.000 | 182.700.000 | 0 |
| 627 | PP2500568619 | Vildagliptin + Metformin | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 120 | 31.279.800 | 150 | 1.890.000.000 | 1.890.000.000 | 0 |
| 628 | PP2500568620 | Levothyroxin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 250.000.000 | 150 | 7.200.000 | 7.200.000 | 0 |
| vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 5.909.070 | 150 | 5.150.000 | 5.150.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 250.000.000 | 150 | 7.200.000 | 7.200.000 | 0 | |||
| vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 5.909.070 | 150 | 5.150.000 | 5.150.000 | 0 | |||
| 629 | PP2500568621 | Levothyroxin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 250.000.000 | 150 | 11.900.000 | 11.900.000 | 0 |
| 630 | PP2500568622 | Levothyroxin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 250.000.000 | 150 | 21.600.000 | 21.600.000 | 0 |
| 631 | PP2500568623 | Levothyroxin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 61.140.600 | 150 | 8.820.000 | 8.820.000 | 0 |
| 632 | PP2500568624 | Propyl thiouracin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 27.237.975 | 150 | 7.350.000 | 7.350.000 | 0 |
| 633 | PP2500568625 | Thiamazole | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 250.000.000 | 150 | 76.160.000 | 76.160.000 | 0 |
| 634 | PP2500568626 | Huyết thanh kháng uốn ván | vn0101150040 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ĐỨC MINH | 120 | 4.497.840 | 150 | 104.556.000 | 104.556.000 | 0 |
| vn0102325568 | CÔNG TY TNHH VACXIN SINH PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 120 | 4.705.020 | 150 | 104.556.000 | 104.556.000 | 0 | |||
| vn0110764921 | CÔNG TY CỔ PHẦN WINBIO | 120 | 1.568.340 | 150 | 104.556.000 | 104.556.000 | 0 | |||
| vn0101150040 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ĐỨC MINH | 120 | 4.497.840 | 150 | 104.556.000 | 104.556.000 | 0 | |||
| vn0102325568 | CÔNG TY TNHH VACXIN SINH PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 120 | 4.705.020 | 150 | 104.556.000 | 104.556.000 | 0 | |||
| vn0110764921 | CÔNG TY CỔ PHẦN WINBIO | 120 | 1.568.340 | 150 | 104.556.000 | 104.556.000 | 0 | |||
| vn0101150040 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ĐỨC MINH | 120 | 4.497.840 | 150 | 104.556.000 | 104.556.000 | 0 | |||
| vn0102325568 | CÔNG TY TNHH VACXIN SINH PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 120 | 4.705.020 | 150 | 104.556.000 | 104.556.000 | 0 | |||
| vn0110764921 | CÔNG TY CỔ PHẦN WINBIO | 120 | 1.568.340 | 150 | 104.556.000 | 104.556.000 | 0 | |||
| 635 | PP2500568629 | Tizanidin | vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 120 | 11.781.450 | 150 | 29.820.000 | 29.820.000 | 0 |
| 636 | PP2500568630 | Thiocolchicosid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 289.069.425 | 150 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 637 | PP2500568631 | Carbomer | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 66.000.000 | 150 | 6.500.000 | 6.500.000 | 0 |
| 638 | PP2500568632 | Glycerin | vn0108066655 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC THỊNH | 120 | 945.000 | 150 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 639 | PP2500568633 | Hydroxypropylmethyl cellulose | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 11.823.900 | 150 | 262.400.000 | 262.400.000 | 0 |
| 640 | PP2500568634 | Indomethacin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 66.000.000 | 150 | 170.000.000 | 170.000.000 | 0 |
| 641 | PP2500568635 | Moxifloxacin + dexamethasone | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 120 | 27.143.550 | 150 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 642 | PP2500568636 | Natri clorid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 16.287.525 | 150 | 13.200.000 | 13.200.000 | 0 |
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 120 | 6.642.300 | 150 | 13.200.000 | 13.200.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 16.287.525 | 150 | 13.200.000 | 13.200.000 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 120 | 6.642.300 | 150 | 13.200.000 | 13.200.000 | 0 | |||
| 643 | PP2500568637 | Natri hyaluronat | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 120 | 27.143.550 | 150 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| 644 | PP2500568638 | Natri hyaluronat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 11.823.900 | 150 | 23.400.000 | 23.400.000 | 0 |
| 645 | PP2500568639 | Polyethylen glycol + propylen glycol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 72.000.000 | 160 | 180.300.000 | 180.300.000 | 0 |
| 646 | PP2500568640 | Travoprost | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 277.689.000 | 150 | 24.100.000 | 24.100.000 | 0 |
| 647 | PP2500568641 | Travoprost +Timolol | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 120 | 4.156.500 | 150 | 102.200.000 | 102.200.000 | 0 |
| 648 | PP2500568642 | Travoprost +Timolol | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 120 | 4.156.500 | 150 | 58.400.000 | 58.400.000 | 0 |
| 649 | PP2500568643 | Betahistine | vn0106637021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC | 120 | 25.032.600 | 150 | 231.840.000 | 231.840.000 | 0 |
| 650 | PP2500568644 | Betahistine | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 81.994.950 | 150 | 447.300.000 | 447.300.000 | 0 |
| 651 | PP2500568645 | Betahistine | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 80.000.000 | 150 | 115.000.000 | 115.000.000 | 0 |
| 652 | PP2500568646 | Betahistine | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 277.689.000 | 150 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 |
| 653 | PP2500568647 | Fluticasone propionat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 11.823.900 | 150 | 38.400.000 | 38.400.000 | 0 |
| 654 | PP2500568648 | Fluticasone propionat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 289.069.425 | 150 | 57.500.000 | 57.500.000 | 0 |
| 655 | PP2500568649 | Phenazone + Lidocaine hydrochloride | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 250.000.000 | 150 | 10.800.000 | 10.800.000 | 0 |
| 656 | PP2500568650 | Rifamycin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 17.507.100 | 150 | 47.250.000 | 47.250.000 | 0 |
| 657 | PP2500568651 | Carbetocin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 72.000.000 | 160 | 12.950.000 | 12.950.000 | 0 |
| 658 | PP2500568652 | Carbetocin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 15.825.203 | 150 | 17.325.000 | 17.325.000 | 0 |
| 659 | PP2500568653 | Oxytocin | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 120 | 28.844.250 | 150 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 |
| vn0105361557 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH | 120 | 657.000 | 150 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 | |||
| vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 120 | 28.844.250 | 150 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 | |||
| vn0105361557 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH | 120 | 657.000 | 150 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 | |||
| 660 | PP2500568654 | Dung dịch lọc máu liên tục | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 120 | 319.850.100 | 150 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 |
| 661 | PP2500568655 | Dung dịch lọc máu liên tục | vn0102045497 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH | 120 | 2.880.000 | 150 | 190.800.000 | 190.800.000 | 0 |
| 662 | PP2500568656 | Dung dịch lọc máu liên tục | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 120 | 5.250.000 | 150 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 |
| 663 | PP2500568657 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 22.777.275 | 150 | 251.160.000 | 251.160.000 | 0 |
| 664 | PP2500568658 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 22.777.275 | 150 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| 665 | PP2500568660 | Etifoxin hydrochlorid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 250.000.000 | 150 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 |
| 666 | PP2500568662 | Zopiclon | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 81.994.950 | 150 | 44.730.000 | 44.730.000 | 0 |
| 667 | PP2500568663 | Zopiclon | vn0305679347 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM | 120 | 7.576.920 | 150 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 668 | PP2500568664 | Acid thioctic | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 43.543.695 | 150 | 37.900.000 | 37.900.000 | 0 |
| 669 | PP2500568665 | Donepezil hydrochloride | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 7.089.750 | 150 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 |
| 670 | PP2500568667 | Haloperidol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 5.244.615 | 150 | 420.000 | 420.000 | 0 |
| 671 | PP2500568668 | Levomepromazin | vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 120 | 13.708.320 | 150 | 20.664.000 | 20.664.000 | 0 |
| 672 | PP2500568669 | Meclofenoxat HCl | vn0106174574 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC VIỆT | 120 | 8.625.000 | 150 | 575.000.000 | 575.000.000 | 0 |
| vn0110649598 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM TRƯỜNG AN PHÁT | 120 | 8.625.000 | 150 | 574.600.000 | 574.600.000 | 0 | |||
| vn0106174574 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC VIỆT | 120 | 8.625.000 | 150 | 575.000.000 | 575.000.000 | 0 | |||
| vn0110649598 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM TRƯỜNG AN PHÁT | 120 | 8.625.000 | 150 | 574.600.000 | 574.600.000 | 0 | |||
| 673 | PP2500568670 | Meclofenoxat HCl | vn0101520894 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THÀNH VINH | 120 | 8.055.000 | 150 | 529.000.000 | 529.000.000 | 0 |
| 674 | PP2500568671 | Olanzapine | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 81.994.950 | 150 | 47.250.000 | 47.250.000 | 0 |
| 675 | PP2500568672 | Olanzapine | vn0101974714 | CÔNG TY CỔ PHẦN ỨNG DỤNG VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ Y HỌC SAO VIỆT | 120 | 3.915.000 | 150 | 204.000.000 | 204.000.000 | 0 |
| 676 | PP2500568673 | Olanzapine | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 5.244.615 | 150 | 60.375.000 | 60.375.000 | 0 |
| 677 | PP2500568674 | Olanzapine | vn0108787784 | Công ty Cổ phần Dược phẩm 3K | 120 | 1.740.000 | 150 | 116.000.000 | 116.000.000 | 0 |
| 678 | PP2500568675 | Quetiapine | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 120 | 94.896.000 | 150 | 750.000.000 | 750.000.000 | 0 |
| 679 | PP2500568676 | Quetiapine | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 81.994.950 | 150 | 104.370.000 | 104.370.000 | 0 |
| 680 | PP2500568677 | Sulpirid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 81.994.950 | 150 | 66.150.000 | 66.150.000 | 0 |
| 681 | PP2500568678 | Amitriptylin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 81.994.950 | 150 | 3.990.000 | 3.990.000 | 0 |
| 682 | PP2500568679 | Amitriptylin | vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 120 | 12.780.000 | 150 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 5.244.615 | 150 | 19.500.000 | 19.500.000 | 0 | |||
| vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 120 | 12.780.000 | 150 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 5.244.615 | 150 | 19.500.000 | 19.500.000 | 0 | |||
| 683 | PP2500568680 | Mirtazapine | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 120 | 180.000.000 | 150 | 525.000.000 | 525.000.000 | 0 |
| 684 | PP2500568681 | Mirtazapine | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 7.089.750 | 150 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| 685 | PP2500568682 | Sertralin | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 120 | 180.000.000 | 150 | 1.305.000.000 | 1.305.000.000 | 0 |
| 686 | PP2500568683 | Sertralin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 81.994.950 | 150 | 159.600.000 | 159.600.000 | 0 |
| 687 | PP2500568684 | Acetyl leucin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 72.000.000 | 160 | 276.720.000 | 276.720.000 | 0 |
| 688 | PP2500568685 | Acetyl leucin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 72.000.000 | 160 | 124.800.000 | 124.800.000 | 0 |
| 689 | PP2500568686 | Acetyl leucin | vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 120 | 74.613.750 | 155 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 |
| 690 | PP2500568687 | N-Acetyl – DL – Leucin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 19.952.085 | 150 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 |
| 691 | PP2500568688 | Acetyl leucin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 15.825.203 | 150 | 193.536.000 | 193.536.000 | 0 |
| 692 | PP2500568689 | Cholin alfoscerate | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 250.000.000 | 150 | 242.550.000 | 242.550.000 | 0 |
| 693 | PP2500568690 | Citicolin | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 120 | 21.389.250 | 150 | 173.250.000 | 173.250.000 | 0 |
| 694 | PP2500568691 | Panax Notoginseng Saponins | vn0100776036 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | 120 | 14.512.500 | 150 | 693.000.000 | 693.000.000 | 0 |
| 695 | PP2500568692 | Cytidine-5'- monophosphate disodium + Uridine | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 17.507.100 | 150 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 696 | PP2500568694 | Cytidin - 5- monophosphat disodium + uridin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 120 | 94.896.000 | 150 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 697 | PP2500568695 | Cytidin - 5- monophosphat disodium + uridin | vn0106637021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC | 120 | 25.032.600 | 150 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 |
| 698 | PP2500568696 | Galantamine hydrobromid | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 120 | 13.923.000 | 150 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 699 | PP2500568697 | Ginkgo Biloba | vn0101727560 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM UPI | 120 | 19.395.000 | 150 | 500.000.000 | 500.000.000 | 0 |
| 700 | PP2500568698 | Ginkgo Biloba | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 120 | 94.896.000 | 150 | 900.000.000 | 900.000.000 | 0 |
| 701 | PP2500568699 | Ginkgo Biloba | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 80.000.000 | 150 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 702 | PP2500568700 | Ginkgo Biloba | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 11.273.685 | 150 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| 703 | PP2500568701 | Ginkgo Biloba | vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 120 | 19.074.000 | 150 | 131.980.000 | 131.980.000 | 0 |
| vn0108276691 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUANG CƯỜNG | 120 | 5.734.500 | 150 | 131.980.000 | 131.980.000 | 0 | |||
| vn0108596691 | CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM | 120 | 2.040.000 | 150 | 122.000.000 | 122.000.000 | 0 | |||
| vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 120 | 19.074.000 | 150 | 131.980.000 | 131.980.000 | 0 | |||
| vn0108276691 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUANG CƯỜNG | 120 | 5.734.500 | 150 | 131.980.000 | 131.980.000 | 0 | |||
| vn0108596691 | CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM | 120 | 2.040.000 | 150 | 122.000.000 | 122.000.000 | 0 | |||
| vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 120 | 19.074.000 | 150 | 131.980.000 | 131.980.000 | 0 | |||
| vn0108276691 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUANG CƯỜNG | 120 | 5.734.500 | 150 | 131.980.000 | 131.980.000 | 0 | |||
| vn0108596691 | CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM | 120 | 2.040.000 | 150 | 122.000.000 | 122.000.000 | 0 | |||
| 704 | PP2500568702 | Mecobalamin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 5.909.070 | 150 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 |
| 705 | PP2500568703 | Piracetam | vn0101499882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM | 120 | 34.867.500 | 150 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 706 | PP2500568704 | Piracetam | vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 120 | 13.708.320 | 150 | 490.500.000 | 490.500.000 | 0 |
| 707 | PP2500568705 | Piracetam | vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 120 | 13.708.320 | 150 | 327.000.000 | 327.000.000 | 0 |
| 708 | PP2500568706 | Piracetam | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 120 | 6.334.163 | 150 | 22.050.000 | 22.050.000 | 0 |
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 120 | 6.642.300 | 150 | 19.950.000 | 19.950.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 27.655.500 | 150 | 20.640.000 | 20.640.000 | 0 | |||
| vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 120 | 6.334.163 | 150 | 22.050.000 | 22.050.000 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 120 | 6.642.300 | 150 | 19.950.000 | 19.950.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 27.655.500 | 150 | 20.640.000 | 20.640.000 | 0 | |||
| vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 120 | 6.334.163 | 150 | 22.050.000 | 22.050.000 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 120 | 6.642.300 | 150 | 19.950.000 | 19.950.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 27.655.500 | 150 | 20.640.000 | 20.640.000 | 0 | |||
| 709 | PP2500568707 | Piracetam | vn0601157291 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU | 120 | 41.711.250 | 150 | 276.000.000 | 276.000.000 | 0 |
| 710 | PP2500568708 | Piracetam | vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 120 | 7.087.500 | 150 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 |
| vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 120 | 97.658.100 | 150 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 | |||
| vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 120 | 7.087.500 | 150 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 | |||
| vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 120 | 97.658.100 | 150 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 | |||
| 711 | PP2500568709 | Piracetam | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 120 | 28.844.250 | 150 | 20.500.000 | 20.500.000 | 0 |
| 712 | PP2500568710 | Piracetam | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 120 | 28.844.250 | 150 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 120 | 11.781.450 | 150 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 120 | 28.844.250 | 150 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 120 | 11.781.450 | 150 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| 713 | PP2500568711 | Vinpocetin | vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 120 | 11.781.450 | 150 | 65.520.000 | 65.520.000 | 0 |
| vn0109557416 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HB | 120 | 18.744.000 | 150 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 | |||
| vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 120 | 11.781.450 | 150 | 65.520.000 | 65.520.000 | 0 | |||
| vn0109557416 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HB | 120 | 18.744.000 | 150 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 | |||
| 714 | PP2500568712 | Vinpocetin | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 120 | 33.297.000 | 150 | 141.750.000 | 141.750.000 | 0 |
| vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 120 | 11.781.450 | 150 | 141.750.000 | 141.750.000 | 0 | |||
| vn0109557416 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HB | 120 | 18.744.000 | 150 | 139.300.000 | 139.300.000 | 0 | |||
| vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 120 | 33.297.000 | 150 | 141.750.000 | 141.750.000 | 0 | |||
| vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 120 | 11.781.450 | 150 | 141.750.000 | 141.750.000 | 0 | |||
| vn0109557416 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HB | 120 | 18.744.000 | 150 | 139.300.000 | 139.300.000 | 0 | |||
| vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 120 | 33.297.000 | 150 | 141.750.000 | 141.750.000 | 0 | |||
| vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 120 | 11.781.450 | 150 | 141.750.000 | 141.750.000 | 0 | |||
| vn0109557416 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HB | 120 | 18.744.000 | 150 | 139.300.000 | 139.300.000 | 0 | |||
| 715 | PP2500568713 | Aminophylin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 19.952.085 | 150 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 |
| 716 | PP2500568714 | Budesonid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 72.000.000 | 160 | 44.164.200 | 44.164.200 | 0 |
| 717 | PP2500568715 | Budesonid | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 11.823.900 | 150 | 162.000.000 | 162.000.000 | 0 |
| 718 | PP2500568716 | Budesonid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 15.825.203 | 150 | 188.010.000 | 188.010.000 | 0 |
| 719 | PP2500568717 | Montelukast | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 277.689.000 | 150 | 76.000.000 | 76.000.000 | 0 |
| 720 | PP2500568718 | Montelukast | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 277.689.000 | 150 | 67.500.000 | 67.500.000 | 0 |
| 721 | PP2500568719 | Salbutamol | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 120 | 12.354.930 | 150 | 52.112.000 | 52.112.000 | 0 |
| 722 | PP2500568720 | Salbutamol | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 120 | 28.844.250 | 150 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| 723 | PP2500568721 | Salbutamol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 15.825.203 | 150 | 66.150.000 | 66.150.000 | 0 |
| 724 | PP2500568722 | Salbutamol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 15.825.203 | 150 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 725 | PP2500568723 | Ipratropium bromide + Salbutamol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 19.952.085 | 150 | 34.650.000 | 34.650.000 | 0 |
| 726 | PP2500568724 | Ipratropium bromide + Salbutamol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 19.952.085 | 150 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 727 | PP2500568725 | Salmeterol + Fluticasone | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 72.000.000 | 160 | 54.432.000 | 54.432.000 | 0 |
| 728 | PP2500568726 | Salmeterol + Fluticasone | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 250.000.000 | 150 | 399.776.000 | 399.776.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 289.069.425 | 150 | 397.950.000 | 397.950.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 250.000.000 | 150 | 399.776.000 | 399.776.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 289.069.425 | 150 | 397.950.000 | 397.950.000 | 0 | |||
| 729 | PP2500568727 | Salmeterol + Fluticasone | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 250.000.000 | 150 | 630.528.000 | 630.528.000 | 0 |
| 730 | PP2500568728 | Ambroxol | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 120 | 180.000.000 | 150 | 860.000.000 | 860.000.000 | 0 |
| 731 | PP2500568729 | Ambroxol | vn0107397703 | CÔNG TY CỔ PHẦN EMED VIỆT NAM | 120 | 2.895.000 | 150 | 49.000.000 | 49.000.000 | 0 |
| 732 | PP2500568730 | Ambroxol | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 81.994.950 | 150 | 59.850.000 | 59.850.000 | 0 |
| 733 | PP2500568731 | Carbocistein | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 27.237.975 | 150 | 74.970.000 | 74.970.000 | 0 |
| 734 | PP2500568732 | Carbocistein | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 27.237.975 | 150 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 |
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 120 | 1.197.000 | 150 | 79.800.000 | 79.800.000 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 27.237.975 | 150 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 120 | 1.197.000 | 150 | 79.800.000 | 79.800.000 | 0 | |||
| 735 | PP2500568733 | Carbocistein | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 81.994.950 | 150 | 55.440.000 | 55.440.000 | 0 |
| 736 | PP2500568734 | Carbocistein | vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 120 | 12.300.000 | 150 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 |
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 120 | 13.717.500 | 150 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 120 | 12.300.000 | 150 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 120 | 13.717.500 | 150 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 | |||
| 737 | PP2500568735 | Carbocistein | vn0106170629 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN | 120 | 9.000.000 | 150 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 738 | PP2500568736 | Carbocistein | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 277.689.000 | 150 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 739 | PP2500568737 | Carbocistein | vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 120 | 69.000.000 | 150 | 82.500.000 | 82.500.000 | 0 |
| 740 | PP2500568738 | Carbocistein | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 61.140.600 | 150 | 399.000.000 | 399.000.000 | 0 |
| 741 | PP2500568739 | Codein + terpin hydrat | vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 120 | 12.300.000 | 150 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 6.906.840 | 150 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 120 | 12.300.000 | 150 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 6.906.840 | 150 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 | |||
| 742 | PP2500568740 | Codein + terpin hydrat | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 120 | 6.642.300 | 150 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 743 | PP2500568741 | Acetylcystein | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 120 | 180.000.000 | 150 | 83.400.000 | 83.400.000 | 0 |
| 744 | PP2500568742 | Chất ly giải vi khuẩn đông khô: Staphylococcus aureus, Streptococcus pyogenes, Streptococcus viridans, Klebsiella pneumoniae, Klebsiella ozaenae, Haemophylus influenzae, Neisseria catarrhalis, Diplococcus pneumoniae | vn0101150040 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ĐỨC MINH | 120 | 4.497.840 | 150 | 144.900.000 | 144.900.000 | 0 |
| 745 | PP2500568743 | Mometason furoat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 289.069.425 | 150 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 |
| 746 | PP2500568744 | Mometason furoat | vn0101512438 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO ĐỎ | 120 | 3.345.300 | 150 | 34.860.000 | 34.860.000 | 0 |
| 747 | PP2500568745 | Kali clorid | vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 120 | 7.110.900 | 150 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| vn0106737770 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN G8+ | 120 | 600.000 | 150 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 | |||
| vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 120 | 7.110.900 | 150 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 | |||
| vn0106737770 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN G8+ | 120 | 600.000 | 150 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 | |||
| 748 | PP2500568746 | Magnesi aspartat + kali aspatat | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 12.546.870 | 150 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 |
| 749 | PP2500568747 | Magnesi aspartat + kali aspatat | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 61.140.600 | 150 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 |
| 750 | PP2500568748 | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan | vn0102885697 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | 120 | 8.400.000 | 150 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 751 | PP2500568749 | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan | vn0107397703 | CÔNG TY CỔ PHẦN EMED VIỆT NAM | 120 | 2.895.000 | 150 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 |
| 752 | PP2500568750 | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 8.621.111 | 150 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| 753 | PP2500568751 | Natri clorid + natri bicarbonat + kali clorid + dextrose khan | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 72.000.000 | 160 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 754 | PP2500568752 | Acid amin* cho suy Thận (hoặc Acid amin*) | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 120 | 26.115.000 | 150 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 |
| 755 | PP2500568753 | Acid amin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 250.000.000 | 150 | 20.800.000 | 20.800.000 | 0 |
| 756 | PP2500568754 | Acid amin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 250.000.000 | 150 | 20.400.000 | 20.400.000 | 0 |
| 757 | PP2500568755 | Acid amin cho suy thận* | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 120 | 6.705.000 | 150 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 |
| 758 | PP2500568756 | Acid amin* | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 22.777.275 | 150 | 106.000.000 | 106.000.000 | 0 |
| 759 | PP2500568757 | Acid amin* | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 22.777.275 | 150 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| 760 | PP2500568758 | Acid amin dành cho bệnh lý Gan* | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 22.777.275 | 150 | 20.800.000 | 20.800.000 | 0 |
| 761 | PP2500568759 | Acid amin cho suy Gan* | vn0109000551 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIDOPHARM | 120 | 37.707.240 | 150 | 97.000.000 | 97.000.000 | 0 |
| 762 | PP2500568760 | Acid amin cho suy Gan* | vn0109000551 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIDOPHARM | 120 | 37.707.240 | 150 | 128.500.000 | 128.500.000 | 0 |
| 763 | PP2500568761 | Acid amin* cho suy Thận | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 22.777.275 | 150 | 57.500.000 | 57.500.000 | 0 |
| 764 | PP2500568762 | Acid amin | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 16.650.000 | 150 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 765 | PP2500568763 | Acid amin + Glucose + chất điện giải | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 250.000.000 | 150 | 20.250.000 | 20.250.000 | 0 |
| 766 | PP2500568764 | Acid amin + Glucose + Lipid* | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 250.000.000 | 150 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| 767 | PP2500568765 | Acid amin + Glucose + Lipid* | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 250.000.000 | 150 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 768 | PP2500568766 | Acid amin + Glucose + Lipid* | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 120 | 6.705.000 | 150 | 392.000.000 | 392.000.000 | 0 |
| 769 | PP2500568767 | Acid amin + Glucose + Lipid* | vn0109000551 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIDOPHARM | 120 | 37.707.240 | 150 | 243.000.000 | 243.000.000 | 0 |
| 770 | PP2500568768 | Acid amin + Glucose + Lipid* | vn0106990893 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN | 120 | 20.807.100 | 150 | 930.000.000 | 930.000.000 | 0 |
| 771 | PP2500568769 | Calci clorid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 16.287.525 | 150 | 4.225.000 | 4.225.000 | 0 |
| 772 | PP2500568770 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 80.000.000 | 150 | 1.260.000 | 1.260.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 19.952.085 | 150 | 1.110.000 | 1.110.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 80.000.000 | 150 | 1.260.000 | 1.260.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 19.952.085 | 150 | 1.110.000 | 1.110.000 | 0 | |||
| 773 | PP2500568771 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 80.000.000 | 150 | 12.980.000 | 12.980.000 | 0 |
| 774 | PP2500568772 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 80.000.000 | 150 | 84.360.000 | 84.360.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 289.069.425 | 150 | 83.520.000 | 83.520.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 80.000.000 | 150 | 84.360.000 | 84.360.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 289.069.425 | 150 | 83.520.000 | 83.520.000 | 0 | |||
| 775 | PP2500568773 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 80.000.000 | 150 | 41.388.000 | 41.388.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 289.069.425 | 150 | 42.480.000 | 42.480.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 80.000.000 | 150 | 41.388.000 | 41.388.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 289.069.425 | 150 | 42.480.000 | 42.480.000 | 0 | |||
| 776 | PP2500568774 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 80.000.000 | 150 | 90.528.000 | 90.528.000 | 0 |
| vn0110236463 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm DNT | 120 | 23.711.400 | 150 | 91.476.000 | 91.476.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 80.000.000 | 150 | 90.528.000 | 90.528.000 | 0 | |||
| vn0110236463 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm DNT | 120 | 23.711.400 | 150 | 91.476.000 | 91.476.000 | 0 | |||
| 777 | PP2500568775 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 80.000.000 | 150 | 164.232.000 | 164.232.000 | 0 |
| vn0110236463 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm DNT | 120 | 23.711.400 | 150 | 171.990.000 | 171.990.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 80.000.000 | 150 | 164.232.000 | 164.232.000 | 0 | |||
| vn0110236463 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm DNT | 120 | 23.711.400 | 150 | 171.990.000 | 171.990.000 | 0 | |||
| 778 | PP2500568778 | Kali clorid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 16.287.525 | 150 | 24.375.000 | 24.375.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 19.952.085 | 150 | 21.700.000 | 21.700.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 16.287.525 | 150 | 24.375.000 | 24.375.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 19.952.085 | 150 | 21.700.000 | 21.700.000 | 0 | |||
| 779 | PP2500568779 | Manitol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 80.000.000 | 150 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| 780 | PP2500568780 | Natri clorid | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 120 | 2.360.250 | 150 | 97.500.000 | 97.500.000 | 0 |
| 781 | PP2500568781 | Natri clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 19.952.085 | 150 | 69.300.000 | 69.300.000 | 0 |
| 782 | PP2500568782 | Natri clorid | vn0106997793 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI | 120 | 11.384.100 | 150 | 119.000.000 | 119.000.000 | 0 |
| 783 | PP2500568783 | Natri clorid | vn0106997793 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI | 120 | 11.384.100 | 150 | 499.200.000 | 499.200.000 | 0 |
| 784 | PP2500568784 | Natri clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 80.000.000 | 150 | 216.280.000 | 216.280.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 289.069.425 | 150 | 215.600.000 | 215.600.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 80.000.000 | 150 | 216.280.000 | 216.280.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 289.069.425 | 150 | 215.600.000 | 215.600.000 | 0 | |||
| 785 | PP2500568785 | Natri clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 80.000.000 | 150 | 1.122.840.000 | 1.122.840.000 | 0 |
| vn0110236463 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm DNT | 120 | 23.711.400 | 150 | 1.123.200.000 | 1.123.200.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 289.069.425 | 150 | 1.177.200.000 | 1.177.200.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 80.000.000 | 150 | 1.122.840.000 | 1.122.840.000 | 0 | |||
| vn0110236463 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm DNT | 120 | 23.711.400 | 150 | 1.123.200.000 | 1.123.200.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 289.069.425 | 150 | 1.177.200.000 | 1.177.200.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 80.000.000 | 150 | 1.122.840.000 | 1.122.840.000 | 0 | |||
| vn0110236463 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm DNT | 120 | 23.711.400 | 150 | 1.123.200.000 | 1.123.200.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 289.069.425 | 150 | 1.177.200.000 | 1.177.200.000 | 0 | |||
| 786 | PP2500568786 | Natri clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 80.000.000 | 150 | 140.025.000 | 140.025.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 289.069.425 | 150 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 80.000.000 | 150 | 140.025.000 | 140.025.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 289.069.425 | 150 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 | |||
| 787 | PP2500568787 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 289.069.425 | 150 | 22.260.000 | 22.260.000 | 0 |
| 788 | PP2500568788 | Natri clorid | vn0106997793 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI | 120 | 11.384.100 | 150 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| 789 | PP2500568789 | Nhũ dịch lipid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 250.000.000 | 150 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 |
| 790 | PP2500568790 | Nhũ dịch lipid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 250.000.000 | 150 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| 791 | PP2500568791 | Nhũ dịch lipid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 250.000.000 | 150 | 700.000.000 | 700.000.000 | 0 |
| 792 | PP2500568792 | Natri clorid +- kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 22.777.275 | 150 | 25.500.000 | 25.500.000 | 0 |
| 793 | PP2500568793 | Ringer lactat | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 120 | 2.360.250 | 150 | 61.500.000 | 61.500.000 | 0 |
| 794 | PP2500568795 | Ringer lactat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 80.000.000 | 150 | 212.700.000 | 212.700.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 289.069.425 | 150 | 203.700.000 | 203.700.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 80.000.000 | 150 | 212.700.000 | 212.700.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 289.069.425 | 150 | 203.700.000 | 203.700.000 | 0 | |||
| 795 | PP2500568796 | Calcicarbonat + Vitamin D3 | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 27.237.975 | 150 | 62.160.000 | 62.160.000 | 0 |
| 796 | PP2500568797 | Calcicarbonat + Vitamin D3 | vn0105958061 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NTB PHARMA NEW | 120 | 14.422.500 | 150 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 81.994.950 | 150 | 77.700.000 | 77.700.000 | 0 | |||
| vn0105958061 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NTB PHARMA NEW | 120 | 14.422.500 | 150 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 81.994.950 | 150 | 77.700.000 | 77.700.000 | 0 | |||
| 797 | PP2500568798 | Calcicarbonat + Vitamin D3 | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 120 | 27.143.550 | 150 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 |
| 798 | PP2500568799 | Calcicarbonat + Vitamin D3 | vn0101974714 | CÔNG TY CỔ PHẦN ỨNG DỤNG VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ Y HỌC SAO VIỆT | 120 | 3.915.000 | 150 | 57.000.000 | 57.000.000 | 0 |
| 799 | PP2500568800 | Calcicarbonat + Vitamin D3 | vn0109000551 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIDOPHARM | 120 | 37.707.240 | 150 | 312.000.000 | 312.000.000 | 0 |
| 800 | PP2500568801 | Calci lactat | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 120 | 28.844.250 | 150 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 |
| 801 | PP2500568802 | Calcitriol | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 61.140.600 | 150 | 23.940.000 | 23.940.000 | 0 |
| 802 | PP2500568803 | Sắt gluconat + Mangan gluconat + Đồng gluconat | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 120 | 4.888.800 | 150 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| 803 | PP2500568804 | Vitamin A + D3 | vn0102000866 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | 120 | 72.000.000 | 150 | 29.950.000 | 29.950.000 | 0 |
| 804 | PP2500568805 | Vitamin B1+B6+B12 | vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 120 | 12.300.000 | 150 | 215.000.000 | 215.000.000 | 0 |
| 805 | PP2500568806 | Vitamin B1+B6+B12 | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 72.000.000 | 160 | 115.504.000 | 115.504.000 | 0 |
| 806 | PP2500568808 | Vitamin B1+B6+B12 | vn0102000866 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | 120 | 72.000.000 | 150 | 264.750.000 | 264.750.000 | 0 |
| 807 | PP2500568809 | Vitamin B1+B6+B12 | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 120 | 6.642.300 | 150 | 172.500.000 | 172.500.000 | 0 |
| 808 | PP2500568810 | Vitamin E | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 5.909.070 | 150 | 20.350.000 | 20.350.000 | 0 |
| 809 | PP2500568811 | Vitamin E | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 120 | 6.642.300 | 150 | 9.750.000 | 9.750.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 19.952.085 | 150 | 7.950.000 | 7.950.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 10.698.750 | 150 | 12.750.000 | 12.750.000 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 120 | 6.642.300 | 150 | 9.750.000 | 9.750.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 19.952.085 | 150 | 7.950.000 | 7.950.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 10.698.750 | 150 | 12.750.000 | 12.750.000 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 120 | 6.642.300 | 150 | 9.750.000 | 9.750.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 19.952.085 | 150 | 7.950.000 | 7.950.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 10.698.750 | 150 | 12.750.000 | 12.750.000 | 0 | |||
| 810 | PP2500568812 | Vitamin K1 | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 5.244.615 | 150 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 16.287.525 | 150 | 16.100.000 | 16.100.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 19.952.085 | 150 | 17.800.000 | 17.800.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 5.244.615 | 150 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 16.287.525 | 150 | 16.100.000 | 16.100.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 19.952.085 | 150 | 17.800.000 | 17.800.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 5.244.615 | 150 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 16.287.525 | 150 | 16.100.000 | 16.100.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 19.952.085 | 150 | 17.800.000 | 17.800.000 | 0 |
1. PP2500567974 - Fentanyl
2. PP2500567975 - Fentanyl
3. PP2500567981 - Midazolam
4. PP2500568014 - Morphin
5. PP2500568015 - Morphin
6. PP2500568053 - Ephedrine
7. PP2500568457 - Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện
8. PP2500568460 - Gadoteric acid
9. PP2500568564 - Progesteron
10. PP2500568657 - Diazepam
11. PP2500568658 - Diazepam
12. PP2500568756 - Acid amin*
13. PP2500568757 - Acid amin*
14. PP2500568758 - Acid amin dành cho bệnh lý Gan*
15. PP2500568761 - Acid amin* cho suy Thận
16. PP2500568792 - Natri clorid +- kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose
1. PP2500568020 - Paracetamol
2. PP2500568126 - Imipenem + Cilastatin
1. PP2500568119 - Ceftriaxon
2. PP2500568497 - Omeprazol
1. PP2500567990 - Neostigmin methylsulfat
2. PP2500568020 - Paracetamol
3. PP2500568031 - Glucosamin Sulfat
4. PP2500568038 - Risedronat natri
5. PP2500568147 - Tinidazole
6. PP2500568154 - Ciprofloxacin
7. PP2500568220 - Tamsulosin HCl
8. PP2500568223 - Levodopa + Carbidopa
9. PP2500568323 - Irbesartan + hydroclorothiazid
10. PP2500568509 - Alverin citrat + Simethicon
11. PP2500568533 - Saccharommyces boulardii
12. PP2500568550 - Octreotide
13. PP2500568645 - Betahistine
14. PP2500568699 - Ginkgo Biloba
15. PP2500568770 - Glucose
16. PP2500568771 - Glucose
17. PP2500568772 - Glucose
18. PP2500568773 - Glucose
19. PP2500568774 - Glucose
20. PP2500568775 - Glucose
21. PP2500568779 - Manitol
22. PP2500568784 - Natri clorid
23. PP2500568785 - Natri clorid
24. PP2500568786 - Natri clorid
25. PP2500568795 - Ringer lactat
1. PP2500568578 - Glimepiride
2. PP2500568602 - Metformin
1. PP2500568000 - Diclofenac natri
2. PP2500568022 - Paracetamol + Methocarbamol
3. PP2500568029 - Allopurinol
4. PP2500568030 - Colchicin
5. PP2500568051 - Mequitazin
6. PP2500568175 - Tenofovir
7. PP2500568177 - Acyclovir
8. PP2500568187 - Itraconazol
9. PP2500568397 - Clopidogrel
10. PP2500568570 - Empagliflozin
1. PP2500568247 - Erythropoietin Alpha
2. PP2500568691 - Panax Notoginseng Saponins
1. PP2500568553 - Silymarin
2. PP2500568563 - Dydrogesterone
3. PP2500568618 - Vildagliptin + Metformin
4. PP2500568696 - Galantamine hydrobromid
1. PP2500568656 - Dung dịch lọc máu liên tục
1. PP2500568050 - Mequitazin
2. PP2500568476 - Famotidin
1. PP2500568626 - Huyết thanh kháng uốn ván
2. PP2500568742 - Chất ly giải vi khuẩn đông khô: Staphylococcus aureus, Streptococcus pyogenes, Streptococcus viridans, Klebsiella pneumoniae, Klebsiella ozaenae, Haemophylus influenzae, Neisseria catarrhalis, Diplococcus pneumoniae
1. PP2500568083 - Amoxicilin
2. PP2500568101 - Cefoperazon
3. PP2500568352 - Perindopril + Amlodipin
1. PP2500568238 - Ethamsylat
1. PP2500567973 - Dexmedetomidin
2. PP2500567998 - Dexibuprofen
3. PP2500568034 - Alendronat
4. PP2500568641 - Travoprost +Timolol
5. PP2500568642 - Travoprost +Timolol
1. PP2500568125 - Ertapenem
2. PP2500568156 - Levofloxacin
3. PP2500568157 - Levofloxacin
4. PP2500568568 - Acarbose
1. PP2500568006 - Ibuprofen + Codein
2. PP2500568061 - Natri hydrocacbonat
3. PP2500568149 - Azithromycin
4. PP2500568381 - Digoxin
5. PP2500568384 - Dobutamin
6. PP2500568385 - Dopamin
1. PP2500568210 - Alfuzosin
2. PP2500568216 - Flavoxat HCl
3. PP2500568308 - Doxazosin
4. PP2500568429 - Lovastatin
5. PP2500568536 - Cao Ginkgo biloba + Troxerutin + Heptaminol hydrochloride
1. PP2500568520 - Monobasic+ Dibasic natri phosphat
1. PP2500568137 - Neomycin +polymycin B +dexamethason
2. PP2500568138 - Neomycin +polymycin B +dexamethason
3. PP2500568142 - Tobramycin + dexamethason
4. PP2500568544 - Itopride HCl
5. PP2500568633 - Hydroxypropylmethyl cellulose
6. PP2500568638 - Natri hyaluronat
7. PP2500568647 - Fluticasone propionat
8. PP2500568715 - Budesonid
1. PP2500568414 - Ciprofibrate
1. PP2500568085 - Amoxicillin + Acid Clavulanic
2. PP2500568116 - Ceftizoxim
3. PP2500568161 - Ofloxacin
4. PP2500568428 - Lovastatin
5. PP2500568551 - Silymarin
6. PP2500568703 - Piracetam
1. PP2500568330 - Lisinopril
2. PP2500568452 - Fusidic acid + betamethason
3. PP2500568554 - Silymarin
4. PP2500568744 - Mometason furoat
1. PP2500568670 - Meclofenoxat HCl
1. PP2500568047 - Fexofenadin
2. PP2500568185 - Cefuroxim
3. PP2500568579 - Glimepiride
4. PP2500568708 - Piracetam
1. PP2500568410 - Atorvastatin + Ezetimibe
2. PP2500568411 - Atorvastatin + Ezetimibe
3. PP2500568422 - Fluvastatin
4. PP2500568431 - Pravastatin
5. PP2500568435 - Pravastatin
6. PP2500568547 - L- ornithin- L- aspartat
1. PP2500568066 - Meglumin natri succinat
2. PP2500568446 - Succinic acid + Nicotinamide + Inosine + Riboflavin sodium phosphate
1. PP2500568537 - Diosmin
2. PP2500568697 - Ginkgo Biloba
1. PP2500568250 - Erythropoietin
1. PP2500568672 - Olanzapine
2. PP2500568799 - Calcicarbonat + Vitamin D3
1. PP2500568298 - Candesartan
2. PP2500568373 - Telmisartan+ Hydroclorothiazid
3. PP2500568379 - Valsartan +Hydroclorothiazid
4. PP2500568398 - Clopidogrel
5. PP2500568436 - Pravastatin
6. PP2500568443 - Simvastatin + Ezetimibe
7. PP2500568511 - Drotaverin
8. PP2500568562 - Methyl prednisolon
9. PP2500568804 - Vitamin A + D3
10. PP2500568808 - Vitamin B1+B6+B12
1. PP2500568178 - Entecavir
2. PP2500568474 - Bismuth subsalicylac
3. PP2500568486 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd
4. PP2500568548 - L- ornithin- L- aspartat
1. PP2500568080 - Topiramate
2. PP2500568090 - Cefaclor
3. PP2500568162 - Ofloxacin
4. PP2500568224 - Pramipexol
5. PP2500568316 - Indapamid
6. PP2500568350 - Perindopril + Amlodipin
7. PP2500568675 - Quetiapine
8. PP2500568694 - Cytidin - 5- monophosphat disodium + uridin
9. PP2500568698 - Ginkgo Biloba
1. PP2500568655 - Dung dịch lọc máu liên tục
1. PP2500568088 - Ampicilin + Sulbactam
2. PP2500568565 - Progesteron
3. PP2500568566 - Progesteron
1. PP2500568202 - Paclitaxel
1. PP2500568016 - Naproxen
2. PP2500568036 - Methocarbamol
3. PP2500568051 - Mequitazin
4. PP2500568176 - Acyclovir
5. PP2500568261 - Nicorandil
6. PP2500568293 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
7. PP2500568336 - Losartan + hydroclorothiazid
8. PP2500568359 - Perindopril + Indapamide
9. PP2500568375 - Valsartan
10. PP2500568423 - Fluvastatin
11. PP2500568432 - Pravastatin
12. PP2500568469 - Spironolacton
13. PP2500568484 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd gel
14. PP2500568510 - Drotaverin
15. PP2500568584 - Glipizid
16. PP2500568587 - Glipizid
17. PP2500568624 - Propyl thiouracin
18. PP2500568731 - Carbocistein
19. PP2500568732 - Carbocistein
20. PP2500568796 - Calcicarbonat + Vitamin D3
1. PP2500568626 - Huyết thanh kháng uốn ván
1. PP2500568146 - Tinidazole
1. PP2500568248 - Recombinant Human erythropoietin (alpha)
2. PP2500568249 - rHu Erythropoietin beta
1. PP2500568113 - Cefpodoxim
2. PP2500568259 - Isosorbide dinitrat
3. PP2500568294 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
4. PP2500568748 - Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
1. PP2500568166 - Colistin*
2. PP2500568295 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
3. PP2500568480 - Famotidin
4. PP2500568504 - Sucralfate
5. PP2500568706 - Piracetam
1. PP2500568028 - Allopurinol
2. PP2500568160 - Moxifloxacin
3. PP2500568263 - Nicorandil
4. PP2500568493 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd +Simethicon
1. PP2500568287 - Benazepril
1. PP2500567985 - Propofol
2. PP2500567986 - Propofol
3. PP2500567992 - Rocuronium bromid
4. PP2500568012 - Loxoprofen
5. PP2500568017 - Nefopam
6. PP2500568068 - Carbamazepin
7. PP2500568120 - Ceftriaxon
8. PP2500568129 - Piperacillin + Tazobactam
9. PP2500568134 - Amikacin
10. PP2500568169 - Linezolid*
11. PP2500568242 - Albumin
12. PP2500568243 - Albumin
13. PP2500568245 - Gelatin
14. PP2500568280 - Amlodipin + indapamid
15. PP2500568281 - Perindopril + Amlodipin + Indapamid
16. PP2500568282 - Perindopril + Amlodipin + Indapamid
17. PP2500568345 - Nifedipin
18. PP2500568354 - Perindopril + Amlodipin
19. PP2500568355 - Perindopril + Amlodipin
20. PP2500568356 - Perindopril + Amlodipin
21. PP2500568360 - Perindopril + Indapamide
22. PP2500568401 - Rivaroxaban
23. PP2500568402 - Rivaroxaban
24. PP2500568421 - Fenofibrat
25. PP2500568458 - Gadoteric acid
26. PP2500568460 - Gadoteric acid
27. PP2500568533 - Saccharommyces boulardii
28. PP2500568534 - Saccharomyces boulardii CNCM I-745
29. PP2500568543 - Diosmin + Hesperidin
30. PP2500568566 - Progesteron
31. PP2500568602 - Metformin
32. PP2500568605 - Metformin
33. PP2500568617 - Vildagliptin + Metformin
34. PP2500568620 - Levothyroxin
35. PP2500568621 - Levothyroxin
36. PP2500568622 - Levothyroxin
37. PP2500568625 - Thiamazole
38. PP2500568649 - Phenazone + Lidocaine hydrochloride
39. PP2500568660 - Etifoxin hydrochlorid
40. PP2500568689 - Cholin alfoscerate
41. PP2500568726 - Salmeterol + Fluticasone
42. PP2500568727 - Salmeterol + Fluticasone
43. PP2500568753 - Acid amin
44. PP2500568754 - Acid amin
45. PP2500568763 - Acid amin + Glucose + chất điện giải
46. PP2500568764 - Acid amin + Glucose + Lipid*
47. PP2500568765 - Acid amin + Glucose + Lipid*
48. PP2500568789 - Nhũ dịch lipid
49. PP2500568790 - Nhũ dịch lipid
50. PP2500568791 - Nhũ dịch lipid
1. PP2500568357 - Perindopril + Amlodipin
2. PP2500568368 - Rilmenidin
3. PP2500568495 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd +Simethicon
1. PP2500568556 - Trimebutin maleat
1. PP2500568289 - Bisoprolol
2. PP2500568442 - Simvastatin + Ezetimibe
3. PP2500568575 - Gliclazid
1. PP2500567991 - Neostignin methylsulphat
2. PP2500568060 - Naloxon
3. PP2500568241 - Tranexamic acid
4. PP2500568382 - Digoxin
5. PP2500568517 - Macrogol, Natri Sulfat, Natri Bicarbonat, Natri Clorid, kali clorid
6. PP2500568522 - Monobasic+ Dibasic natri phosphat
7. PP2500568523 - Monobasic+ Dibasic natri phosphat
8. PP2500568529 - Bacillus clausii
9. PP2500568652 - Carbetocin
10. PP2500568688 - Acetyl leucin
11. PP2500568716 - Budesonid
12. PP2500568721 - Salbutamol
13. PP2500568722 - Salbutamol
1. PP2500568377 - Valsartan + Hydroclorothiazid
1. PP2500568038 - Risedronat natri
2. PP2500568284 - Amlodipin + telmisartan
3. PP2500568349 - Perindopril + Amlodipin
4. PP2500568353 - Perindopril + Amlodipin
5. PP2500568386 - Ivabradin
6. PP2500568466 - Povidone-iodine
1. PP2500568007 - Ketoprofen
2. PP2500568030 - Colchicin
3. PP2500568056 - Glutathion
4. PP2500568096 - Cefepim
5. PP2500568168 - Fosfomycin sodium
6. PP2500568229 - Sắt ascorbat + acid folic
7. PP2500568341 - Metoprolol tartrate
8. PP2500568374 - Valsartan
9. PP2500568383 - Digoxin
10. PP2500568587 - Glipizid
11. PP2500568588 - Glipizid
12. PP2500568653 - Oxytocin
13. PP2500568709 - Piracetam
14. PP2500568710 - Piracetam
15. PP2500568720 - Salbutamol
16. PP2500568801 - Calci lactat
1. PP2500568301 - Candesartan+hydroclorothiazid
2. PP2500568328 - Lacidipin
3. PP2500568337 - Losartan + hydroclorothiazid
4. PP2500568679 - Amitriptylin
1. PP2500568003 - Etoricoxid
2. PP2500568119 - Ceftriaxon
3. PP2500568190 - Clotrimazole +Betamethasone
4. PP2500568344 - Nicardipin
5. PP2500568415 - Ciprofibrat
6. PP2500568500 - Pantoprazol
7. PP2500568586 - Glipizid
8. PP2500568690 - Citicolin
1. PP2500568078 - Pregabalin
2. PP2500568079 - Pregabalin
3. PP2500568120 - Ceftriaxon
4. PP2500568205 - Afatinib
5. PP2500568291 - Bisoprolol
6. PP2500568376 - Valsartan
7. PP2500568378 - Valsartan + Hydroclorothiazid
8. PP2500568400 - Dabigatran etexilate
9. PP2500568403 - Rivaroxaban
10. PP2500568416 - Ezetimibe
11. PP2500568425 - Fluvastatin
12. PP2500568455 - Mupirocin
13. PP2500568532 - Loperamid
14. PP2500568569 - Empagliflozin
15. PP2500568664 - Acid thioctic
1. PP2500568208 - Alfuzosin
2. PP2500568222 - Levodopa + Carbidopa
3. PP2500568230 - Sắt Fumarat + Acid Folic
4. PP2500568571 - Metformin + Glibenclamide
5. PP2500568745 - Kali clorid
1. PP2500568013 - Meloxicam
2. PP2500568031 - Glucosamin Sulfat
3. PP2500568040 - Cetirizin
4. PP2500568041 - Cinnarizin
5. PP2500568145 - Metronidazol + neomycin + nystatin
6. PP2500568496 - Magnesi trisilicat + Nhôm hydroxyd
7. PP2500568620 - Levothyroxin
8. PP2500568702 - Mecobalamin
9. PP2500568810 - Vitamin E
1. PP2500568119 - Ceftriaxon
2. PP2500568120 - Ceftriaxon
3. PP2500568479 - Famotidin
1. PP2500568142 - Tobramycin + dexamethason
2. PP2500568158 - Moxifloxacin
3. PP2500568182 - Fluconazol
4. PP2500568272 - Amlodipin + Atorvastatin
5. PP2500568389 - Acetylsalicylic acid
6. PP2500568391 - Acetylsalisylic acid
7. PP2500568396 - Apixaban
8. PP2500568404 - Rivaroxaban
9. PP2500568488 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd +Simethicon
10. PP2500568530 - Dioctahedral smectite
11. PP2500568635 - Moxifloxacin + dexamethasone
12. PP2500568637 - Natri hyaluronat
13. PP2500568798 - Calcicarbonat + Vitamin D3
1. PP2500568076 - Pregabalin
2. PP2500568215 - Dutasterid
1. PP2500568054 - Glutathion
2. PP2500568653 - Oxytocin
1. PP2500568296 - Candesartan
2. PP2500568393 - Clopidogrel + Acid Acetylsalicylic
3. PP2500568544 - Itopride HCl
1. PP2500568227 - Sắt (dưới dạng sắt (III) hydroxyd polymaltose complex)
2. PP2500568797 - Calcicarbonat + Vitamin D3
1. PP2500567996 - Aescinat natri
2. PP2500568118 - Ceftizoxim
3. PP2500568124 - Doripenem monohydrat
4. PP2500568163 - Ofloxacin
5. PP2500568274 - Amlodipin + Atorvastatin
6. PP2500568444 - Fructose 1,6 diphosphat trisodium hydrat
7. PP2500568445 - Nimodipin
8. PP2500568459 - Gadoteric acid
9. PP2500568462 - Iopamidol
10. PP2500568654 - Dung dịch lọc máu liên tục
1. PP2500568092 - Cefamandol
2. PP2500568117 - Ceftizoxim
1. PP2500568334 - Losartan
2. PP2500568611 - Sitagliptin
3. PP2500568735 - Carbocistein
1. PP2500568669 - Meclofenoxat HCl
1. PP2500568276 - Amlodipine besilate + Losartan Potassium
2. PP2500568279 - Amlodipine besilate + Lisinopril
3. PP2500568312 - Enalapril + hydroclorothiazid
4. PP2500568313 - Enalapril + hydroclorothiazid
5. PP2500568572 - Metformin + Glibenclamide
6. PP2500568576 - Gliclazid + Metformin
7. PP2500568577 - Gliclazid + Metformin
8. PP2500568598 - Insulin trộn, hỗn hợp 20/80
9. PP2500568737 - Carbocistein
1. PP2500568099 - Cefoperazon
2. PP2500568104 - Cefoperazon + Sulbactam
3. PP2500568127 - Oxacilin Natri
1. PP2500568051 - Mequitazin
2. PP2500568052 - Rupatadin
3. PP2500568215 - Dutasterid
4. PP2500568414 - Ciprofibrate
1. PP2500568081 - Valproat Natri
2. PP2500568175 - Tenofovir
3. PP2500568187 - Itraconazol
4. PP2500568404 - Rivaroxaban
5. PP2500568420 - Fenofibrat
6. PP2500568474 - Bismuth subsalicylac
7. PP2500568485 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd
8. PP2500568587 - Glipizid
9. PP2500568606 - Metformin
10. PP2500568607 - Metformin
11. PP2500568608 - Metformin
1. PP2500568201 - Methotrexat
1. PP2500568358 - Perindopril + Indapamide
2. PP2500568609 - Repaglinid
1. PP2500568305 - Cilnidipin
2. PP2500568307 - Cilnidipin
3. PP2500568315 - Imidapril
4. PP2500568611 - Sitagliptin
5. PP2500568643 - Betahistine
6. PP2500568695 - Cytidin - 5- monophosphat disodium + uridin
1. PP2500568745 - Kali clorid
1. PP2500568192 - Capecitabin
1. PP2500568755 - Acid amin cho suy thận*
2. PP2500568766 - Acid amin + Glucose + Lipid*
1. PP2500568082 - Amoxicilin
1. PP2500568164 - Colistin*
2. PP2500568229 - Sắt ascorbat + acid folic
3. PP2500568517 - Macrogol, Natri Sulfat, Natri Bicarbonat, Natri Clorid, kali clorid
4. PP2500568559 - Hydrocortison
5. PP2500568560 - Hydrocortison
6. PP2500568768 - Acid amin + Glucose + Lipid*
1. PP2500568183 - Fluconazol
2. PP2500568782 - Natri clorid
3. PP2500568783 - Natri clorid
4. PP2500568788 - Natri clorid
1. PP2500568089 - Ampicilin + Sulbactam
2. PP2500568285 - Amlodipin +Valsartan
3. PP2500568337 - Losartan + hydroclorothiazid
4. PP2500568487 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd
1. PP2500568729 - Ambroxol
2. PP2500568749 - Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
1. PP2500568025 - Tenoxicam
2. PP2500568107 - Cefoxitin
3. PP2500568109 - Cefoxitin
4. PP2500568286 - Amlodipin +Valsartan
5. PP2500568701 - Ginkgo Biloba
1. PP2500568115 - Cefradin
2. PP2500568167 - Fosfomycin sodium
3. PP2500568468 - Furosemid
4. PP2500568508 - Ondansetron
1. PP2500568032 - Glucosamin Sulfat
2. PP2500568077 - Pregabalin
3. PP2500568521 - Monobasic+ Dibasic natri phosphat
4. PP2500568552 - Silymarin
1. PP2500567989 - Atracurium
2. PP2500568458 - Gadoteric acid
1. PP2500568002 - Etoricoxid
2. PP2500568351 - Perindopril + Amlodipin
3. PP2500568401 - Rivaroxaban
4. PP2500568402 - Rivaroxaban
5. PP2500568619 - Vildagliptin + Metformin
1. PP2500568188 - Terbinafine Hydrocloride
2. PP2500568448 - Adapalen
3. PP2500568449 - Calcipotriol + Betamethason dipropionat
4. PP2500568453 - Fusidic acid + Hydrocortison acetat
5. PP2500568454 - Mupirocin
6. PP2500568456 - Betamethason + Salisylic acid
1. PP2500568026 - Tenoxicam
2. PP2500568107 - Cefoxitin
3. PP2500568109 - Cefoxitin
4. PP2500568135 - Amikacin
5. PP2500568255 - Isosorbide mononitrat
6. PP2500568286 - Amlodipin +Valsartan
7. PP2500568300 - Candesartan
8. PP2500568367 - Ramipril
9. PP2500568372 - Telmisartan + Hydroclorothiazid
10. PP2500568388 - Ivabradin
11. PP2500568405 - Rivaroxaban
12. PP2500568413 - Bezafibrate
13. PP2500568419 - Fenofibrat
14. PP2500568472 - Bismuth subsalicylac
15. PP2500568483 - Lansoprazole
16. PP2500568531 - Kẽm (dưới dạng Kẽm Gluconat)
17. PP2500568541 - Diosmin + Hesperidin
18. PP2500568545 - Itopride HCl
19. PP2500568588 - Glipizid
20. PP2500568615 - Vildagliptin
21. PP2500568640 - Travoprost
22. PP2500568646 - Betahistine
23. PP2500568717 - Montelukast
24. PP2500568718 - Montelukast
25. PP2500568736 - Carbocistein
1. PP2500568114 - Cefradin
2. PP2500568185 - Cefuroxim
1. PP2500568632 - Glycerin
1. PP2500568332 - Lisinopril + hydroclorothiazid
1. PP2500568174 - Tenofovir alafenamide
1. PP2500568055 - Glutathion
2. PP2500568227 - Sắt (dưới dạng sắt (III) hydroxyd polymaltose complex)
3. PP2500568701 - Ginkgo Biloba
1. PP2500568184 - Fenticonazol nitrat
1. PP2500568039 - Bilastine
2. PP2500568093 - Cefamandol
3. PP2500568106 - Cefotiam
4. PP2500568112 - Cefpirome
5. PP2500568123 - Doripenem monohydrat
6. PP2500568133 - Amikacin
7. PP2500568134 - Amikacin
8. PP2500568170 - Linezolid*
9. PP2500568270 - Verapamil hydroclorid
10. PP2500568271 - Verapamil hydroclorid
11. PP2500568712 - Vinpocetin
1. PP2500568234 - Phức hợp sắt III Hydroxid Polymaltose tương đương sắt nguyên tố + Folic acid
2. PP2500568325 - Lacidipin
3. PP2500568363 - Ramipril
4. PP2500568366 - Ramipril
5. PP2500568629 - Tizanidin
6. PP2500568710 - Piracetam
7. PP2500568711 - Vinpocetin
8. PP2500568712 - Vinpocetin
1. PP2500568489 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd +Simethicon
1. PP2500568227 - Sắt (dưới dạng sắt (III) hydroxyd polymaltose complex)
1. PP2500568701 - Ginkgo Biloba
1. PP2500568171 - Linezolid*
2. PP2500568275 - Amlodipine + Losartan
3. PP2500568297 - Candesartan
4. PP2500568311 - Enalapril + hydroclorothiazid
5. PP2500568335 - Losartan + hydroclorothiazid
6. PP2500568481 - Lansoprazole
7. PP2500568482 - Lansoprazole
8. PP2500568549 - Mesalazin
9. PP2500568680 - Mirtazapine
10. PP2500568682 - Sertralin
11. PP2500568728 - Ambroxol
12. PP2500568741 - Acetylcystein
1. PP2500568076 - Pregabalin
1. PP2500568023 - Paracetamol + Tramadol
2. PP2500568404 - Rivaroxaban
3. PP2500568528 - Bacillus subtilis
1. PP2500568674 - Olanzapine
1. PP2500568071 - Gabapentin
2. PP2500568214 - Dutasterid
3. PP2500568254 - Isosorbide dinitrat
4. PP2500568499 - Pantoprazol
5. PP2500568525 - Bacillus subtilis
1. PP2500568049 - Levocetirizin
2. PP2500568328 - Lacidipin
3. PP2500568473 - Bismuth subsalicylac
1. PP2500568084 - Amoxicillin + Acid Clavulanic
2. PP2500568102 - Cefoperazon+ Sulbactam
3. PP2500568118 - Ceftizoxim
4. PP2500568258 - Isosorbide dinitrat
5. PP2500568347 - Perindopril
6. PP2500568413 - Bezafibrate
7. PP2500568502 - Rabeprazole natri
8. PP2500568612 - Sitagliptin
9. PP2500568616 - Vildagliptin + Metformin
1. PP2500568227 - Sắt (dưới dạng sắt (III) hydroxyd polymaltose complex)
1. PP2500567999 - Diclofenac natri
2. PP2500568018 - Paracetamol
3. PP2500568121 - Cloxacilin
4. PP2500568329 - Lercanidipin
5. PP2500568437 - Pravastatin
6. PP2500568515 - Phloroglucinol + trimethyl phloroglucinol
7. PP2500568759 - Acid amin cho suy Gan*
8. PP2500568760 - Acid amin cho suy Gan*
9. PP2500568767 - Acid amin + Glucose + Lipid*
10. PP2500568800 - Calcicarbonat + Vitamin D3
1. PP2500568001 - Etodolac
2. PP2500568073 - Gabapentin
3. PP2500568226 - Sắt nguyên tố (dưới dạng sắt fumarat )
4. PP2500568264 - Nicorandil
5. PP2500568299 - Candesartan
6. PP2500568302 - Candesartan+hydroclorothiazid
7. PP2500568338 - Methyldopa
8. PP2500568380 - Valsartan + Hydroclorothiazid
9. PP2500568399 - Clopidogrel
10. PP2500568408 - Atorvastatin
11. PP2500568427 - Gemfibrozil
12. PP2500568430 - Lovastatin
13. PP2500568471 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
14. PP2500568514 - Drotaverin
15. PP2500568580 - Glimepiride
16. PP2500568581 - Glimepiride
17. PP2500568623 - Levothyroxin
18. PP2500568738 - Carbocistein
19. PP2500568747 - Magnesi aspartat + kali aspatat
20. PP2500568802 - Calcitriol
1. PP2500568433 - Pravastatin
1. PP2500568283 - Amlodipin + telmisartan
1. PP2500567999 - Diclofenac natri
2. PP2500568024 - Paracetamol + phenylephrin + dextromethorphan
3. PP2500568108 - Cefoxitin
4. PP2500568494 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd +Simethicon
1. PP2500568087 - Ampicilin + Sulbactam
2. PP2500568098 - Cefmetazol
3. PP2500568103 - Cefoperazon + Sulbactam
4. PP2500568273 - Amlodipin + Atorvastatin
5. PP2500568524 - Sorbitol
6. PP2500568686 - Acetyl leucin
1. PP2500568078 - Pregabalin
2. PP2500568105 - Cefoperazon + Sulbactam
3. PP2500568117 - Ceftizoxim
4. PP2500568227 - Sắt (dưới dạng sắt (III) hydroxyd polymaltose complex)
5. PP2500568331 - Lisinopril + hydroclorothiazid
6. PP2500568370 - Telmisartan + Hydroclorothiazid
7. PP2500568386 - Ivabradin
8. PP2500568426 - Fluvastatin
9. PP2500568433 - Pravastatin
10. PP2500568477 - Famotidin
11. PP2500568487 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd
12. PP2500568497 - Omeprazol
13. PP2500568556 - Trimebutin maleat
14. PP2500568588 - Glipizid
15. PP2500568708 - Piracetam
1. PP2500568519 - Monobasic+ Dibasic natri phosphat
1. PP2500568039 - Bilastine
1. PP2500568009 - Ketoprofen
2. PP2500568045 - Ebastin
3. PP2500568081 - Valproat Natri
4. PP2500568143 - Metronidazol
5. PP2500568217 - Flavoxat HCl
6. PP2500568256 - Isosorbide mononitrat
7. PP2500568288 - Bisoprolol
8. PP2500568292 - Bisoprolol
9. PP2500568309 - Doxazosin
10. PP2500568319 - Irbesartan
11. PP2500568333 - Losartan
12. PP2500568369 - Telmisartan
13. PP2500568392 - Acetylsalisylic acid
14. PP2500568434 - Pravastatin
15. PP2500568439 - Rosuvastatin
16. PP2500568440 - Simvastatin
17. PP2500568475 - Cimetidin
18. PP2500568567 - Acarbose
19. PP2500568610 - Repaglinid
20. PP2500568644 - Betahistine
21. PP2500568662 - Zopiclon
22. PP2500568671 - Olanzapine
23. PP2500568676 - Quetiapine
24. PP2500568677 - Sulpirid
25. PP2500568678 - Amitriptylin
26. PP2500568683 - Sertralin
27. PP2500568730 - Ambroxol
28. PP2500568733 - Carbocistein
29. PP2500568797 - Calcicarbonat + Vitamin D3
1. PP2500568324 - Irbesartan + hydroclorothiazid
2. PP2500568327 - Lacidipin
3. PP2500568348 - Perindopril
4. PP2500568487 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd
5. PP2500568711 - Vinpocetin
6. PP2500568712 - Vinpocetin
1. PP2500568361 - Quinapril
1. PP2500568054 - Glutathion
2. PP2500568087 - Ampicilin + Sulbactam
3. PP2500568104 - Cefoperazon + Sulbactam
4. PP2500568110 - Cefoxitin
5. PP2500568214 - Dutasterid
1. PP2500568110 - Cefoxitin
1. PP2500568100 - Cefoperazon
2. PP2500568268 - Propranolol hydroclorid
1. PP2500568005 - Ibuprofen
2. PP2500568048 - Levocetirizin
3. PP2500568212 - Alfuzosin
4. PP2500568289 - Bisoprolol
5. PP2500568304 - Captopril + hydroclorothiazid
6. PP2500568321 - Irbesartan
7. PP2500568326 - Lacidipin
8. PP2500568424 - Fluvastatin
9. PP2500568498 - Esomeprazol
1. PP2500568113 - Cefpodoxim
2. PP2500568303 - Candesartan+hydroclorothiazid
3. PP2500568407 - Atorvastatin
4. PP2500568538 - Diosmin
5. PP2500568557 - Trimebutin maleat
6. PP2500568585 - Glipizid
1. PP2500568019 - Paracetamol
2. PP2500568251 - Diltiazem hydrochloride
3. PP2500568269 - Sotalol hydroclorid
4. PP2500568400 - Dabigatran etexilate
5. PP2500568516 - Lactulose
1. PP2500568546 - L- ornithin- L- aspartat
1. PP2500568004 - Etoricoxid
2. PP2500568063 - Nor- epinephrin (Nor - adrenalin)
3. PP2500568165 - Colistin*
4. PP2500568267 - Amiodaron
1. PP2500568285 - Amlodipin +Valsartan
2. PP2500568322 - Irbesartan
3. PP2500568417 - Ezetimibe
4. PP2500568492 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd +Simethicon
5. PP2500568614 - Sitagliptin + Metformin
1. PP2500568774 - Glucose
2. PP2500568775 - Glucose
3. PP2500568785 - Natri clorid
1. PP2500568362 - Ramipril
1. PP2500568669 - Meclofenoxat HCl
1. PP2500568626 - Huyết thanh kháng uốn ván
1. PP2500568070 - Gabapentin
2. PP2500568150 - Clarithromycin
3. PP2500568265 - Trimetazidin
4. PP2500568339 - Metoprolol tartrate
5. PP2500568467 - Furosemid
6. PP2500568574 - Gliclazid
1. PP2500567976 - Fentanyl
2. PP2500567977 - Fentanyl
3. PP2500567988 - Sevoflurane
4. PP2500568501 - Rabeprazole natri
1. PP2500567974 - Fentanyl
2. PP2500567979 - Lidocain
3. PP2500568023 - Paracetamol + Tramadol
4. PP2500568081 - Valproat Natri
5. PP2500568082 - Amoxicilin
6. PP2500568086 - Amoxicillin + Acid Clavulanic
7. PP2500568091 - Cefaclor
8. PP2500568104 - Cefoperazon + Sulbactam
9. PP2500568111 - Cefpirome
10. PP2500568114 - Cefradin
11. PP2500568122 - Cloxacilin
12. PP2500568128 - Piperacillin + Tazobactam
13. PP2500568131 - Ticarcilin + Acid clavulanic
14. PP2500568132 - Ticarcilin + Acid clavulanic
15. PP2500568179 - Anidulafungin
16. PP2500568189 - Terbinafine Hydrocloride
17. PP2500568193 - Capecitabin
18. PP2500568194 - Carboplatin
19. PP2500568195 - Cisplatin
20. PP2500568198 - Irinotecan
21. PP2500568199 - Irinotecan
22. PP2500568200 - Methotrexat
23. PP2500568203 - Paclitaxel
24. PP2500568204 - Paclitaxel
25. PP2500568211 - Alfuzosin
26. PP2500568257 - Isosorbide dinitrat
27. PP2500568273 - Amlodipin + Atorvastatin
28. PP2500568278 - Amlodipine besilate + Lisinopril
29. PP2500568286 - Amlodipin +Valsartan
30. PP2500568317 - Indapamid
31. PP2500568371 - Telmisartan + Hydroclorothiazid
32. PP2500568409 - Atorvastatin + Ezetimibe
33. PP2500568435 - Pravastatin
34. PP2500568441 - Simvastatin + Ezetimibe
35. PP2500568451 - Clotrimazol
36. PP2500568478 - Famotidin
37. PP2500568490 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd +Simethicon
38. PP2500568491 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd +Simethicon
39. PP2500568526 - Bacillus subtilis
40. PP2500568527 - Bacillus subtilis
41. PP2500568558 - Hydrocortison
42. PP2500568587 - Glipizid
43. PP2500568595 - Insulin người trộn hỗn hợp (30/70)
44. PP2500568597 - Insulin người trộn hỗn hợp (30/70)
45. PP2500568601 - Metformin
46. PP2500568612 - Sitagliptin
47. PP2500568630 - Thiocolchicosid
48. PP2500568648 - Fluticasone propionat
49. PP2500568726 - Salmeterol + Fluticasone
50. PP2500568743 - Mometason furoat
51. PP2500568772 - Glucose
52. PP2500568773 - Glucose
53. PP2500568784 - Natri clorid
54. PP2500568785 - Natri clorid
55. PP2500568786 - Natri clorid
56. PP2500568787 - Natri clorid
57. PP2500568795 - Ringer lactat
1. PP2500568025 - Tenoxicam
2. PP2500568668 - Levomepromazin
3. PP2500568704 - Piracetam
4. PP2500568705 - Piracetam
1. PP2500567987 - Propofol
2. PP2500567997 - Celecoxib
3. PP2500568205 - Afatinib
4. PP2500568209 - Alfuzosin
5. PP2500568233 - Sắt III hydroxyd dạng phức hợp với polymaltose; Acid folic
6. PP2500568323 - Irbesartan + hydroclorothiazid
7. PP2500568357 - Perindopril + Amlodipin
8. PP2500568518 - Macrogol, Natri Sulfat, Natri Bicarbonat, Natri Clorid, kali clorid
9. PP2500568589 - Insulin glargine
10. PP2500568591 - Insulin người (Insulin hoà tan) (Insulin người nguồn gốc DNA tái tổ hợp)
11. PP2500568592 - Insulin Glargine (rDNA origin) - 100IU/ml
12. PP2500568593 - Insulin người (Insulin có nguồn gốc DNA tái tổ hợp)
13. PP2500568596 - Insulin người (Insulin người có nguồn gốc DNA tái tổ hợp)
14. PP2500568600 - Insulin hỗn hợp (30/70)
15. PP2500568631 - Carbomer
16. PP2500568634 - Indomethacin
1. PP2500568091 - Cefaclor
2. PP2500568114 - Cefradin
3. PP2500568185 - Cefuroxim
1. PP2500568191 - Nystatin + neomycin+ Polymycin B
2. PP2500568540 - Diosmin
3. PP2500568803 - Sắt gluconat + Mangan gluconat + Đồng gluconat
1. PP2500567981 - Midazolam
2. PP2500568396 - Apixaban
1. PP2500567980 - Lidocain
2. PP2500568136 - Neomycin +polymycin B +dexamethason
3. PP2500568144 - Metronidazol + neomycin + nystatin
4. PP2500568340 - Metoprolol tartrate
5. PP2500568535 - Cao Ginkgo biloba + Troxerutin + Heptaminol hydrochloride
6. PP2500568650 - Rifamycin
7. PP2500568692 - Cytidine-5'- monophosphate disodium + Uridine
1. PP2500568008 - Ketoprofen
2. PP2500568215 - Dutasterid
3. PP2500568242 - Albumin
4. PP2500568318 - Irbesartan
5. PP2500568752 - Acid amin* cho suy Thận (hoặc Acid amin*)
1. PP2500568244 - Albumin
1. PP2500568193 - Capecitabin
2. PP2500568383 - Digoxin
3. PP2500568414 - Ciprofibrate
4. PP2500568719 - Salbutamol
1. PP2500568342 - Nebivolol
1. PP2500568072 - Gabapentin
2. PP2500568412 - Bezafibrate
1. PP2500568570 - Empagliflozin
1. PP2500567999 - Diclofenac natri
2. PP2500568013 - Meloxicam
3. PP2500568663 - Zopiclon
1. PP2500568321 - Irbesartan
1. PP2500567971 - Bupivacain HCl
2. PP2500567987 - Propofol
3. PP2500568025 - Tenoxicam
4. PP2500568153 - Spiramycin + Metronidazon
5. PP2500568214 - Dutasterid
6. PP2500568387 - Ivabradin
1. PP2500568262 - Nicorandil
1. PP2500568244 - Albumin
2. PP2500568460 - Gadoteric acid
1. PP2500568269 - Sotalol hydroclorid
1. PP2500568367 - Ramipril
2. PP2500568499 - Pantoprazol
3. PP2500568582 - Glimepiride + Metformin
4. PP2500568608 - Metformin
5. PP2500568665 - Donepezil hydrochloride
6. PP2500568681 - Mirtazapine
1. PP2500568217 - Flavoxat HCl
2. PP2500568396 - Apixaban
3. PP2500568450 - Capsaicin
4. PP2500568455 - Mupirocin
1. PP2500568052 - Rupatadin
2. PP2500568064 - Nor- epinephrin (Nor - adrenalin)
3. PP2500568065 - Nor- epinephrin (Nor - adrenalin)
4. PP2500568504 - Sucralfate
1. PP2500568289 - Bisoprolol
2. PP2500568332 - Lisinopril + hydroclorothiazid
3. PP2500568397 - Clopidogrel
4. PP2500568539 - Diosmin
5. PP2500568542 - Diosmin + Hesperidin
1. PP2500568022 - Paracetamol + Methocarbamol
2. PP2500568227 - Sắt (dưới dạng sắt (III) hydroxyd polymaltose complex)
3. PP2500568474 - Bismuth subsalicylac
1. PP2500568062 - Nor- epinephrin (Nor - adrenalin)
2. PP2500568155 - Levofloxacin
1. PP2500568155 - Levofloxacin
1. PP2500568438 - Rosuvastatin
1. PP2500567971 - Bupivacain HCl
2. PP2500567972 - Desfluran
3. PP2500567987 - Propofol
4. PP2500567988 - Sevoflurane
5. PP2500567989 - Atracurium
6. PP2500567993 - Rocuronium bromid
7. PP2500568002 - Etoricoxid
8. PP2500568011 - Ketorolac
9. PP2500568139 - Neomycin +polymycin B +dexamethason
10. PP2500568140 - Neomycin +polymycin B +dexamethason
11. PP2500568181 - Dequalinium chloride
12. PP2500568186 - Itraconazol
13. PP2500568206 - Ciclosporin
14. PP2500568207 - Mycophenolat mofetil
15. PP2500568213 - Dutasterid
16. PP2500568214 - Dutasterid
17. PP2500568218 - Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens)
18. PP2500568228 - Sắt III (Dưới dạng Sắt Protein Succinylat)
19. PP2500568232 - Phức hợp sắt III Hydroxid Polymaltose tương đương sắt nguyên tố + Folic acid
20. PP2500568235 - Ferrous sulfate +Acid folic
21. PP2500568236 - Enoxaparin
22. PP2500568237 - Enoxaparin
23. PP2500568283 - Amlodipin + telmisartan
24. PP2500568289 - Bisoprolol
25. PP2500568290 - Bisoprolol
26. PP2500568343 - Nicardipin
27. PP2500568394 - Clopidogrel + Acid Acetylsalicylic
28. PP2500568395 - Alteplase
29. PP2500568447 - Adapalen
30. PP2500568503 - Rebamipide
31. PP2500568505 - Domperidon
32. PP2500568507 - Ondansetron
33. PP2500568532 - Loperamid
34. PP2500568546 - L- ornithin- L- aspartat
35. PP2500568573 - Gliclazid
36. PP2500568639 - Polyethylen glycol + propylen glycol
37. PP2500568651 - Carbetocin
38. PP2500568684 - Acetyl leucin
39. PP2500568685 - Acetyl leucin
40. PP2500568714 - Budesonid
41. PP2500568725 - Salmeterol + Fluticasone
42. PP2500568751 - Natri clorid + natri bicarbonat + kali clorid + dextrose khan
43. PP2500568806 - Vitamin B1+B6+B12
1. PP2500567994 - Aescinat natri
2. PP2500567995 - Aescinat natri
1. PP2500568375 - Valsartan
2. PP2500568420 - Fenofibrat
1. PP2500568405 - Rivaroxaban
1. PP2500568024 - Paracetamol + phenylephrin + dextromethorphan
1. PP2500567982 - Midazolam
2. PP2500568037 - Methocarbamol
3. PP2500568069 - Carbamazepin
4. PP2500568074 - Phenolbarbital
5. PP2500568081 - Valproat Natri
6. PP2500568239 - Vitamin K1
7. PP2500568667 - Haloperidol
8. PP2500568673 - Olanzapine
9. PP2500568679 - Amitriptylin
10. PP2500568812 - Vitamin K1
1. PP2500568095 - Cefdinir
2. PP2500568097 - Cefixim
3. PP2500568397 - Clopidogrel
4. PP2500568465 - Povidone-iodine
5. PP2500568734 - Carbocistein
6. PP2500568739 - Codein + terpin hydrat
7. PP2500568805 - Vitamin B1+B6+B12
1. PP2500568000 - Diclofenac natri
2. PP2500568005 - Ibuprofen
3. PP2500568252 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
4. PP2500568260 - Nicorandil
5. PP2500568406 - Atorvastatin
6. PP2500568463 - Povidone-iodine
7. PP2500568464 - Povidone-iodine
8. PP2500568700 - Ginkgo Biloba
1. PP2500568594 - Isophane human insulin
2. PP2500568599 - Recombinant human insulin
1. PP2500568020 - Paracetamol
2. PP2500568058 - Calci folinat
3. PP2500568059 - Calci folinat
4. PP2500568126 - Imipenem + Cilastatin
5. PP2500568130 - Ticarcilin + Acid clavulanic
6. PP2500568154 - Ciprofloxacin
7. PP2500568239 - Vitamin K1
8. PP2500568240 - Tranexamic acid
9. PP2500568636 - Natri clorid
10. PP2500568769 - Calci clorid
11. PP2500568778 - Kali clorid
12. PP2500568812 - Vitamin K1
1. PP2500567994 - Aescinat natri
2. PP2500568010 - Ketorolac
3. PP2500568094 - Cefamandol
4. PP2500568314 - Felodipine
5. PP2500568503 - Rebamipide
6. PP2500568583 - Glimepiride + Metformin
7. PP2500568707 - Piracetam
1. PP2500567984 - Procain
2. PP2500568046 - Epinephrin
3. PP2500568064 - Nor- epinephrin (Nor - adrenalin)
4. PP2500568177 - Acyclovir
5. PP2500568387 - Ivabradin
6. PP2500568513 - Drotaverin
7. PP2500568636 - Natri clorid
8. PP2500568706 - Piracetam
9. PP2500568740 - Codein + terpin hydrat
10. PP2500568809 - Vitamin B1+B6+B12
11. PP2500568811 - Vitamin E
1. PP2500568317 - Indapamid
1. PP2500568253 - Nitroglycerin
2. PP2500568277 - Amlodipine besilate + Lisinopril
3. PP2500568470 - Spironolacton
4. PP2500568746 - Magnesi aspartat + kali aspatat
1. PP2500568185 - Cefuroxim
2. PP2500568215 - Dutasterid
3. PP2500568734 - Carbocistein
1. PP2500568091 - Cefaclor
2. PP2500568151 - Spiramycin + Metronidazon
3. PP2500568185 - Cefuroxim
4. PP2500568291 - Bisoprolol
5. PP2500568347 - Perindopril
6. PP2500568542 - Diosmin + Hesperidin
7. PP2500568545 - Itopride HCl
8. PP2500568603 - Metformin
9. PP2500568608 - Metformin
1. PP2500568033 - Glucosamin Sulfat
1. PP2500568215 - Dutasterid
1. PP2500568320 - Irbesartan
1. PP2500568042 - Chlorpheniramin
2. PP2500568177 - Acyclovir
3. PP2500568266 - Trimetazidin
4. PP2500568397 - Clopidogrel
5. PP2500568604 - Metformin
6. PP2500568606 - Metformin
7. PP2500568739 - Codein + terpin hydrat
1. PP2500567970 - Atropin sulfat
2. PP2500567978 - Levobupivacain
3. PP2500567990 - Neostigmin methylsulfat
4. PP2500568044 - Diphenhydramin
5. PP2500568046 - Epinephrin
6. PP2500568058 - Calci folinat
7. PP2500568059 - Calci folinat
8. PP2500568064 - Nor- epinephrin (Nor - adrenalin)
9. PP2500568065 - Nor- epinephrin (Nor - adrenalin)
10. PP2500568223 - Levodopa + Carbidopa
11. PP2500568239 - Vitamin K1
12. PP2500568512 - Drotaverin
13. PP2500568550 - Octreotide
14. PP2500568561 - Hydrocortison
15. PP2500568687 - N-Acetyl – DL – Leucin
16. PP2500568713 - Aminophylin
17. PP2500568723 - Ipratropium bromide + Salbutamol
18. PP2500568724 - Ipratropium bromide + Salbutamol
19. PP2500568770 - Glucose
20. PP2500568778 - Kali clorid
21. PP2500568781 - Natri clorid
22. PP2500568811 - Vitamin E
23. PP2500568812 - Vitamin K1
1. PP2500568141 - Tobramycin
2. PP2500568247 - Erythropoietin Alpha
3. PP2500568364 - Ramipril
4. PP2500568365 - Ramipril
1. PP2500568328 - Lacidipin
2. PP2500568372 - Telmisartan + Hydroclorothiazid
3. PP2500568404 - Rivaroxaban
4. PP2500568762 - Acid amin
1. PP2500568021 - Paracetamol + codein
2. PP2500568037 - Methocarbamol
3. PP2500568052 - Rupatadin
4. PP2500568174 - Tenofovir alafenamide
5. PP2500568306 - Cilnidipin
6. PP2500568472 - Bismuth subsalicylac
7. PP2500568539 - Diosmin
8. PP2500568570 - Empagliflozin
9. PP2500568613 - Sitagliptin + Metformin
10. PP2500568706 - Piracetam
1. PP2500568000 - Diclofenac natri
2. PP2500568147 - Tinidazole
3. PP2500568194 - Carboplatin
4. PP2500568195 - Cisplatin
5. PP2500568196 - Doxorubicin
6. PP2500568197 - Epirubicin hydroclorid
7. PP2500568198 - Irinotecan
8. PP2500568199 - Irinotecan
9. PP2500568203 - Paclitaxel
10. PP2500568204 - Paclitaxel
11. PP2500568750 - Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
1. PP2500568029 - Allopurinol
2. PP2500568042 - Chlorpheniramin
3. PP2500568075 - Phenolbarbital
4. PP2500568152 - Spiramycin + Metronidazon
5. PP2500568175 - Tenofovir
6. PP2500568397 - Clopidogrel
7. PP2500568506 - Domperidon
1. PP2500568337 - Losartan + hydroclorothiazid
2. PP2500568811 - Vitamin E
1. PP2500568099 - Cefoperazon
2. PP2500568273 - Amlodipin + Atorvastatin
1. PP2500568780 - Natri clorid
2. PP2500568793 - Ringer lactat
1. PP2500568732 - Carbocistein