Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500079096 | Acid amin cho bệnh nhân suy gan | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 120 | 855.000 | 150 | 57.000.000 | 57.000.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 855.000 | 150 | 62.400.000 | 62.400.000 | 0 | |||
| 2 | PP2500079097 | Almagat | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 120 | 7.371.000 | 150 | 176.400.000 | 176.400.000 | 0 |
| 3 | PP2500079098 | Ambroxol | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 120 | 1.290.000 | 150 | 86.000.000 | 86.000.000 | 0 |
| 4 | PP2500079099 | Arginin hydroclorid | vn0108437437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI | 120 | 6.147.000 | 150 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 |
| vn0303871630 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUỐC VIỆT | 120 | 567.000 | 150 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 | |||
| 5 | PP2500079100 | Azintamide+Pancreatin+Cellulase+Simethicon | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 120 | 17.435.250 | 150 | 112.455.000 | 112.455.000 | 0 |
| 6 | PP2500079101 | Calci + Phospho +Vitamin D3 +Vitamin K1 | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 120 | 7.371.000 | 150 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| 7 | PP2500079102 | Calci lactat pentahydrat+Thiamine hydrochloride+Riboflavine sodium phosphate+Pyridoxine hydrochloride+Cholecalciferol+Alphatocopheryl cetate+Nicotinamide+Dexpanthenol+Lysin hydrochloride | vn0107012015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM | 120 | 4.768.500 | 150 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 |
| 8 | PP2500079103 | Cao cardus marianus+ Thiamin nitrat+ Pyridoxin HCl+ Riboflavin+ Nicotinamid+ Calci pantothenat | vn0103761207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TOÀN CẦU | 120 | 27.258.525 | 150 | 569.520.000 | 569.520.000 | 0 |
| vn0108728764 | Công ty TNHH dược phẩm Luca | 120 | 8.542.800 | 150 | 557.424.000 | 557.424.000 | 0 | |||
| 9 | PP2500079104 | Cefditoren (dưới dạng Cefditoren Pivoxil) | vn0104085368 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯỢNG HOÀNG | 120 | 14.162.715 | 150 | 499.800.000 | 499.800.000 | 0 |
| vn0103761207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TOÀN CẦU | 120 | 27.258.525 | 150 | 573.300.000 | 573.300.000 | 0 | |||
| vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 120 | 14.162.715 | 150 | 567.000.000 | 567.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 14.162.715 | 150 | 529.200.000 | 529.200.000 | 0 | |||
| vn0102690200 | Công ty cổ phần Dược Vương | 120 | 14.162.715 | 150 | 546.000.000 | 546.000.000 | 0 | |||
| 10 | PP2500079107 | Cholin Alfoscerat | vn0108276691 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUANG CƯỜNG | 120 | 35.280.000 | 150 | 2.344.580.000 | 2.344.580.000 | 0 |
| vn0106918569 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH TÙNG | 120 | 35.280.000 | 150 | 2.307.900.000 | 2.307.900.000 | 0 | |||
| 11 | PP2500079109 | Ginkgo biloba | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 120 | 17.435.250 | 150 | 1.049.895.000 | 1.049.895.000 | 0 |
| 12 | PP2500079110 | L-arginin L-aspartat | vn0107012015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM | 120 | 4.768.500 | 150 | 67.900.000 | 67.900.000 | 0 |
| 13 | PP2500079111 | Lysin hydrochlorid+Thiamin hydrochlorid+Riboflavin Natri phosphat+Pyridoxin hydrochlorid+Cholecalciferol+D,L-α- Tocopheryl acetat+Niacinamid+Dexapanthenol+Calci (dưới dạng Calcilactat pentahydrate) | vn0108437437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI | 120 | 6.147.000 | 150 | 372.000.000 | 372.000.000 | 0 |
| 14 | PP2500079112 | Mometasone furoate (dưới dạng Mometasone furoate monohydrate) | vn0101512438 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO ĐỎ | 120 | 7.320.600 | 150 | 488.040.000 | 488.040.000 | 0 |
| 15 | PP2500079113 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | vn0303453513 | CÔNG TY TNHH Y TẾ CÁNH CỬA VIỆT | 120 | 7.080.000 | 150 | 472.000.000 | 472.000.000 | 0 |
| 16 | PP2500079114 | Rutin+ Vitamin B12+ Thiamin nitrat+ Sắt fumarat+ Vitamin E+ Bột rễ ginseng+ Vitamin C+ Kali sulfat+ Đồng gluconat+ Mangan sulphat monohydrat+ Vitamin B2+ Calci pantothenat+ Nicotinamid+ Pyridoxin hydroclorid+ Calci carbonat+ kẽm sulphat monohydrat+ Vitamin A+ Cholecalciferol | vn0103761207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TOÀN CẦU | 120 | 27.258.525 | 150 | 195.804.000 | 195.804.000 | 0 |
| 17 | PP2500079115 | Saccharomyces boulardii | vn0103761207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TOÀN CẦU | 120 | 27.258.525 | 150 | 107.730.000 | 107.730.000 | 0 |
| 18 | PP2500079116 | Sucralfate | vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 120 | 4.680.000 | 150 | 14.400.000 | 14.400.000 | 0 |
| vn0108987085 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN | 120 | 8.967.600 | 150 | 312.000.000 | 312.000.000 | 0 | |||
| 19 | PP2500079118 | Tyrothricin + benzalkonium + benzocain | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 259.200 | 150 | 17.280.000 | 17.280.000 | 0 |
| 20 | PP2500079119 | Ursodeoxycholic Acid | vn0108987085 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN | 120 | 8.967.600 | 150 | 285.840.000 | 285.840.000 | 0 |
1. PP2500079104 - Cefditoren (dưới dạng Cefditoren Pivoxil)
1. PP2500079107 - Cholin Alfoscerat
1. PP2500079103 - Cao cardus marianus+ Thiamin nitrat+ Pyridoxin HCl+ Riboflavin+ Nicotinamid+ Calci pantothenat
2. PP2500079104 - Cefditoren (dưới dạng Cefditoren Pivoxil)
3. PP2500079114 - Rutin+ Vitamin B12+ Thiamin nitrat+ Sắt fumarat+ Vitamin E+ Bột rễ ginseng+ Vitamin C+ Kali sulfat+ Đồng gluconat+ Mangan sulphat monohydrat+ Vitamin B2+ Calci pantothenat+ Nicotinamid+ Pyridoxin hydroclorid+ Calci carbonat+ kẽm sulphat monohydrat+ Vitamin A+ Cholecalciferol
4. PP2500079115 - Saccharomyces boulardii
1. PP2500079107 - Cholin Alfoscerat
1. PP2500079100 - Azintamide+Pancreatin+Cellulase+Simethicon
2. PP2500079109 - Ginkgo biloba
1. PP2500079099 - Arginin hydroclorid
2. PP2500079111 - Lysin hydrochlorid+Thiamin hydrochlorid+Riboflavin Natri phosphat+Pyridoxin hydrochlorid+Cholecalciferol+D,L-α- Tocopheryl acetat+Niacinamid+Dexapanthenol+Calci (dưới dạng Calcilactat pentahydrate)
1. PP2500079104 - Cefditoren (dưới dạng Cefditoren Pivoxil)
1. PP2500079116 - Sucralfate
1. PP2500079096 - Acid amin cho bệnh nhân suy gan
1. PP2500079112 - Mometasone furoate (dưới dạng Mometasone furoate monohydrate)
1. PP2500079096 - Acid amin cho bệnh nhân suy gan
1. PP2500079098 - Ambroxol
1. PP2500079099 - Arginin hydroclorid
1. PP2500079097 - Almagat
2. PP2500079101 - Calci + Phospho +Vitamin D3 +Vitamin K1
1. PP2500079104 - Cefditoren (dưới dạng Cefditoren Pivoxil)
1. PP2500079116 - Sucralfate
2. PP2500079119 - Ursodeoxycholic Acid
1. PP2500079103 - Cao cardus marianus+ Thiamin nitrat+ Pyridoxin HCl+ Riboflavin+ Nicotinamid+ Calci pantothenat
1. PP2500079102 - Calci lactat pentahydrat+Thiamine hydrochloride+Riboflavine sodium phosphate+Pyridoxine hydrochloride+Cholecalciferol+Alphatocopheryl cetate+Nicotinamide+Dexpanthenol+Lysin hydrochloride
2. PP2500079110 - L-arginin L-aspartat
1. PP2500079118 - Tyrothricin + benzalkonium + benzocain
1. PP2500079104 - Cefditoren (dưới dạng Cefditoren Pivoxil)
1. PP2500079113 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat