Gói số 03: Thuốc generic

      Đang xem  
Dự án Kế hoạch lựa chọn nhà thầu Thông báo mời thầu Kết quả mở thầu Kết quả lựa chọn nhà thầu
Giá dự thầu của Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Gói số 03: Thuốc generic
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Mua thuốc Bảo hiểm y tế năm 2024 cho Bệnh xá 24
Thời gian thực hiện gói thầu
365 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Trọn gói
Mở thầu vào
10:00 07/06/2024
Thời điểm hoàn thành mở thầu
10:05 07/06/2024
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
6
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2400034105 Celecoxib vn0101488993 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀN KIẾM 150 2.329.500 180 34.000.000 34.000.000 0
vn0105568576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH 150 6.399.827 180 41.000.000 41.000.000 0
2 PP2400034106 Diclofenac vn0105568576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH 150 6.399.827 180 300.000 300.000 0
3 PP2400034108 Meloxicam vn0101488993 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀN KIẾM 150 2.329.500 180 1.980.000 1.980.000 0
4 PP2400034109 Paracetamol (acetaminophen) vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 150 5.648.450 180 28.800.000 28.800.000 0
5 PP2400034110 Paracetamol (acetaminophen) vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 150 5.648.450 180 5.120.000 5.120.000 0
vn0105568576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH 150 6.399.827 180 4.736.000 4.736.000 0
6 PP2400034112 Colchicin vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 150 5.648.450 180 1.100.000 1.100.000 0
vn0105568576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH 150 6.399.827 180 950.000 950.000 0
7 PP2400034113 Glucosamin vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 150 5.648.450 180 21.000.000 21.000.000 0
8 PP2400034114 Alpha chymotrypsin vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 150 5.648.450 180 14.960.000 14.960.000 0
vn0105568576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH 150 6.399.827 180 14.300.000 14.300.000 0
9 PP2400034115 Diphenhydramin vn0105568576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH 150 6.399.827 180 240.000 240.000 0
10 PP2400034116 Loratadin vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 150 5.648.450 180 21.250.000 21.250.000 0
11 PP2400034117 Loratadin vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 150 5.648.450 180 8.400.000 8.400.000 0
12 PP2400034118 Amoxicilin + acid clavulanic vn0305458789 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY 150 2.107.000 180 196.000.000 196.000.000 0
vn0105568576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH 150 6.399.827 180 208.250.000 208.250.000 0
13 PP2400034119 Cefaclor vn0105568576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH 150 6.399.827 180 96.000.000 96.000.000 0
14 PP2400034120 Cefaclor vn0105568576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH 150 6.399.827 180 21.120.000 21.120.000 0
15 PP2400034121 Cefoperazon vn0110283713 CÔNG TY TNHH LEX PHARMA VIỆT NAM 150 637.500 180 63.750.000 63.750.000 0
vn0101488993 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀN KIẾM 150 2.329.500 180 61.200.000 61.200.000 0
16 PP2400034122 Tobramycin vn0105568576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH 150 6.399.827 180 7.999.800 7.999.800 0
17 PP2400034123 Tobramycin + dexamethason vn0105568576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH 150 6.399.827 180 11.825.000 11.825.000 0
18 PP2400034124 Metronidazol vn0105568576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH 150 6.399.827 180 750.000 750.000 0
19 PP2400034125 Clarithromycin vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 150 5.648.450 180 12.000.000 12.000.000 0
20 PP2400034126 Spiramycin vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 150 5.648.450 180 17.640.000 17.640.000 0
vn0101488993 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀN KIẾM 150 2.329.500 180 17.520.000 17.520.000 0
vn0105568576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH 150 6.399.827 180 17.600.000 17.600.000 0
21 PP2400034127 Spiramycin + metronidazol vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 150 5.648.450 180 3.800.000 3.800.000 0
vn0101488993 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀN KIẾM 150 2.329.500 180 3.600.000 3.600.000 0
vn0105568576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH 150 6.399.827 180 3.700.000 3.700.000 0
22 PP2400034129 Ciprofloxacin vn0105568576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH 150 6.399.827 180 4.700.000 4.700.000 0
23 PP2400034131 Sulfamethoxazol + trimethoprim vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 150 5.648.450 180 2.400.000 2.400.000 0
24 PP2400034132 Aciclovir vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 150 5.648.450 180 4.000.000 4.000.000 0
25 PP2400034133 Aciclovir vn0105568576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH 150 6.399.827 180 225.000 225.000 0
26 PP2400034134 Itraconazol vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 150 5.648.450 180 8.820.000 8.820.000 0
27 PP2400034135 Ketoconazol vn0105568576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH 150 6.399.827 180 4.680.000 4.680.000 0
28 PP2400034136 Flunarizin vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 150 5.648.450 180 1.455.000 1.455.000 0
29 PP2400034137 Trimetazidin vn0105568576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH 150 6.399.827 180 526.800 526.800 0
30 PP2400034138 Perindopril + indapamid vn0105568576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH 150 6.399.827 180 70.560.000 70.560.000 0
vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 150 919.000 180 79.800.000 79.800.000 0
31 PP2400034139 Atorvastatin + ezetimibe vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 150 5.648.450 180 67.200.000 67.200.000 0
32 PP2400034140 Fenofibrat vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 150 5.648.450 180 6.300.000 6.300.000 0
vn0105568576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH 150 6.399.827 180 6.150.000 6.150.000 0
33 PP2400034141 Clobetasol propionat vn0105568576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH 150 6.399.827 180 7.750.000 7.750.000 0
34 PP2400034142 Cồn BSI vn0105568576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH 150 6.399.827 180 900.000 900.000 0
35 PP2400034143 Diethylphtalat vn0105568576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH 150 6.399.827 180 3.255.000 3.255.000 0
36 PP2400034144 Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd vn0101488993 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀN KIẾM 150 2.329.500 180 26.082.000 26.082.000 0
vn0105568576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH 150 6.399.827 180 30.600.000 30.600.000 0
37 PP2400034146 Esomeprazol vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 150 5.648.450 180 156.800.000 156.800.000 0
38 PP2400034147 Domperidon vn0105568576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH 150 6.399.827 180 1.080.000 1.080.000 0
39 PP2400034148 Drotaverin clohydrat vn0105568576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH 150 6.399.827 180 530.600 530.600 0
40 PP2400034149 Drotaverin clohydrat vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 150 5.648.450 180 14.300.000 14.300.000 0
41 PP2400034150 Bacillus subtilis vn0101488993 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀN KIẾM 150 2.329.500 180 10.720.000 10.720.000 0
vn0105568576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH 150 6.399.827 180 12.000.000 12.000.000 0
42 PP2400034151 Berberin (hydroclorid) vn0105568576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH 150 6.399.827 180 2.750.000 2.750.000 0
43 PP2400034154 Methyl prednisolon vn0105568576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH 150 6.399.827 180 13.500.000 13.500.000 0
44 PP2400034155 Methyl prednisolon vn0105568576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH 150 6.399.827 180 2.100.000 2.100.000 0
45 PP2400034156 Gliclazid vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 150 5.648.450 180 34.020.000 34.020.000 0
46 PP2400034157 Metformin vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 150 5.648.450 180 49.000.000 49.000.000 0
47 PP2400034159 Eperison vn0105568576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH 150 6.399.827 180 10.600.000 10.600.000 0
48 PP2400034160 Natri clorid vn0105568576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH 150 6.399.827 180 347.500 347.500 0
49 PP2400034161 Acetyl leucin vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 150 5.648.450 180 12.100.000 12.100.000 0
vn0101488993 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀN KIẾM 150 2.329.500 180 11.990.000 11.990.000 0
vn0105568576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH 150 6.399.827 180 12.100.000 12.100.000 0
vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 150 919.000 180 12.100.000 12.100.000 0
50 PP2400034162 Piracetam vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 150 5.648.450 180 16.000.000 16.000.000 0
51 PP2400034163 Dextromethorphan vn0105568576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH 150 6.399.827 180 7.500.000 7.500.000 0
52 PP2400034164 Acetylcystein vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 150 5.648.450 180 7.500.000 7.500.000 0
53 PP2400034165 Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan vn0105568576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH 150 6.399.827 180 2.400.000 2.400.000 0
54 PP2400034169 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 150 5.648.450 180 48.000.000 48.000.000 0
vn0101488993 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀN KIẾM 150 2.329.500 180 44.000.000 44.000.000 0
55 PP2400034171 Vitamin B6 + magnesi lactat vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 150 5.648.450 180 3.120.000 3.120.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 6
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0110283713
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400034121 - Cefoperazon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305458789
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400034118 - Amoxicilin + acid clavulanic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104067464
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 25

1. PP2400034109 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2400034110 - Paracetamol (acetaminophen)

3. PP2400034112 - Colchicin

4. PP2400034113 - Glucosamin

5. PP2400034114 - Alpha chymotrypsin

6. PP2400034116 - Loratadin

7. PP2400034117 - Loratadin

8. PP2400034125 - Clarithromycin

9. PP2400034126 - Spiramycin

10. PP2400034127 - Spiramycin + metronidazol

11. PP2400034131 - Sulfamethoxazol + trimethoprim

12. PP2400034132 - Aciclovir

13. PP2400034134 - Itraconazol

14. PP2400034136 - Flunarizin

15. PP2400034139 - Atorvastatin + ezetimibe

16. PP2400034140 - Fenofibrat

17. PP2400034146 - Esomeprazol

18. PP2400034149 - Drotaverin clohydrat

19. PP2400034156 - Gliclazid

20. PP2400034157 - Metformin

21. PP2400034161 - Acetyl leucin

22. PP2400034162 - Piracetam

23. PP2400034164 - Acetylcystein

24. PP2400034169 - Vitamin B1 + B6 + B12

25. PP2400034171 - Vitamin B6 + magnesi lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101488993
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2400034105 - Celecoxib

2. PP2400034108 - Meloxicam

3. PP2400034121 - Cefoperazon

4. PP2400034126 - Spiramycin

5. PP2400034127 - Spiramycin + metronidazol

6. PP2400034144 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd

7. PP2400034150 - Bacillus subtilis

8. PP2400034161 - Acetyl leucin

9. PP2400034169 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105568576
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 35

1. PP2400034105 - Celecoxib

2. PP2400034106 - Diclofenac

3. PP2400034110 - Paracetamol (acetaminophen)

4. PP2400034112 - Colchicin

5. PP2400034114 - Alpha chymotrypsin

6. PP2400034115 - Diphenhydramin

7. PP2400034118 - Amoxicilin + acid clavulanic

8. PP2400034119 - Cefaclor

9. PP2400034120 - Cefaclor

10. PP2400034122 - Tobramycin

11. PP2400034123 - Tobramycin + dexamethason

12. PP2400034124 - Metronidazol

13. PP2400034126 - Spiramycin

14. PP2400034127 - Spiramycin + metronidazol

15. PP2400034129 - Ciprofloxacin

16. PP2400034133 - Aciclovir

17. PP2400034135 - Ketoconazol

18. PP2400034137 - Trimetazidin

19. PP2400034138 - Perindopril + indapamid

20. PP2400034140 - Fenofibrat

21. PP2400034141 - Clobetasol propionat

22. PP2400034142 - Cồn BSI

23. PP2400034143 - Diethylphtalat

24. PP2400034144 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd

25. PP2400034147 - Domperidon

26. PP2400034148 - Drotaverin clohydrat

27. PP2400034150 - Bacillus subtilis

28. PP2400034151 - Berberin (hydroclorid)

29. PP2400034154 - Methyl prednisolon

30. PP2400034155 - Methyl prednisolon

31. PP2400034159 - Eperison

32. PP2400034160 - Natri clorid

33. PP2400034161 - Acetyl leucin

34. PP2400034163 - Dextromethorphan

35. PP2400034165 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104628582
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400034138 - Perindopril + indapamid

2. PP2400034161 - Acetyl leucin

Đã xem: 11
Video Huong dan su dung dauthau.info
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây