Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Giá dự thầu của Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2400034105 | Celecoxib | vn0101488993 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀN KIẾM | 150 | 2.329.500 | 180 | 34.000.000 | 34.000.000 | 0 |
| vn0105568576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH | 150 | 6.399.827 | 180 | 41.000.000 | 41.000.000 | 0 | |||
| 2 | PP2400034106 | Diclofenac | vn0105568576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH | 150 | 6.399.827 | 180 | 300.000 | 300.000 | 0 |
| 3 | PP2400034108 | Meloxicam | vn0101488993 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀN KIẾM | 150 | 2.329.500 | 180 | 1.980.000 | 1.980.000 | 0 |
| 4 | PP2400034109 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 5.648.450 | 180 | 28.800.000 | 28.800.000 | 0 |
| 5 | PP2400034110 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 5.648.450 | 180 | 5.120.000 | 5.120.000 | 0 |
| vn0105568576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH | 150 | 6.399.827 | 180 | 4.736.000 | 4.736.000 | 0 | |||
| 6 | PP2400034112 | Colchicin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 5.648.450 | 180 | 1.100.000 | 1.100.000 | 0 |
| vn0105568576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH | 150 | 6.399.827 | 180 | 950.000 | 950.000 | 0 | |||
| 7 | PP2400034113 | Glucosamin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 5.648.450 | 180 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 8 | PP2400034114 | Alpha chymotrypsin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 5.648.450 | 180 | 14.960.000 | 14.960.000 | 0 |
| vn0105568576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH | 150 | 6.399.827 | 180 | 14.300.000 | 14.300.000 | 0 | |||
| 9 | PP2400034115 | Diphenhydramin | vn0105568576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH | 150 | 6.399.827 | 180 | 240.000 | 240.000 | 0 |
| 10 | PP2400034116 | Loratadin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 5.648.450 | 180 | 21.250.000 | 21.250.000 | 0 |
| 11 | PP2400034117 | Loratadin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 5.648.450 | 180 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| 12 | PP2400034118 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 150 | 2.107.000 | 180 | 196.000.000 | 196.000.000 | 0 |
| vn0105568576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH | 150 | 6.399.827 | 180 | 208.250.000 | 208.250.000 | 0 | |||
| 13 | PP2400034119 | Cefaclor | vn0105568576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH | 150 | 6.399.827 | 180 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| 14 | PP2400034120 | Cefaclor | vn0105568576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH | 150 | 6.399.827 | 180 | 21.120.000 | 21.120.000 | 0 |
| 15 | PP2400034121 | Cefoperazon | vn0110283713 | CÔNG TY TNHH LEX PHARMA VIỆT NAM | 150 | 637.500 | 180 | 63.750.000 | 63.750.000 | 0 |
| vn0101488993 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀN KIẾM | 150 | 2.329.500 | 180 | 61.200.000 | 61.200.000 | 0 | |||
| 16 | PP2400034122 | Tobramycin | vn0105568576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH | 150 | 6.399.827 | 180 | 7.999.800 | 7.999.800 | 0 |
| 17 | PP2400034123 | Tobramycin + dexamethason | vn0105568576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH | 150 | 6.399.827 | 180 | 11.825.000 | 11.825.000 | 0 |
| 18 | PP2400034124 | Metronidazol | vn0105568576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH | 150 | 6.399.827 | 180 | 750.000 | 750.000 | 0 |
| 19 | PP2400034125 | Clarithromycin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 5.648.450 | 180 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| 20 | PP2400034126 | Spiramycin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 5.648.450 | 180 | 17.640.000 | 17.640.000 | 0 |
| vn0101488993 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀN KIẾM | 150 | 2.329.500 | 180 | 17.520.000 | 17.520.000 | 0 | |||
| vn0105568576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH | 150 | 6.399.827 | 180 | 17.600.000 | 17.600.000 | 0 | |||
| 21 | PP2400034127 | Spiramycin + metronidazol | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 5.648.450 | 180 | 3.800.000 | 3.800.000 | 0 |
| vn0101488993 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀN KIẾM | 150 | 2.329.500 | 180 | 3.600.000 | 3.600.000 | 0 | |||
| vn0105568576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH | 150 | 6.399.827 | 180 | 3.700.000 | 3.700.000 | 0 | |||
| 22 | PP2400034129 | Ciprofloxacin | vn0105568576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH | 150 | 6.399.827 | 180 | 4.700.000 | 4.700.000 | 0 |
| 23 | PP2400034131 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 5.648.450 | 180 | 2.400.000 | 2.400.000 | 0 |
| 24 | PP2400034132 | Aciclovir | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 5.648.450 | 180 | 4.000.000 | 4.000.000 | 0 |
| 25 | PP2400034133 | Aciclovir | vn0105568576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH | 150 | 6.399.827 | 180 | 225.000 | 225.000 | 0 |
| 26 | PP2400034134 | Itraconazol | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 5.648.450 | 180 | 8.820.000 | 8.820.000 | 0 |
| 27 | PP2400034135 | Ketoconazol | vn0105568576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH | 150 | 6.399.827 | 180 | 4.680.000 | 4.680.000 | 0 |
| 28 | PP2400034136 | Flunarizin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 5.648.450 | 180 | 1.455.000 | 1.455.000 | 0 |
| 29 | PP2400034137 | Trimetazidin | vn0105568576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH | 150 | 6.399.827 | 180 | 526.800 | 526.800 | 0 |
| 30 | PP2400034138 | Perindopril + indapamid | vn0105568576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH | 150 | 6.399.827 | 180 | 70.560.000 | 70.560.000 | 0 |
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 919.000 | 180 | 79.800.000 | 79.800.000 | 0 | |||
| 31 | PP2400034139 | Atorvastatin + ezetimibe | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 5.648.450 | 180 | 67.200.000 | 67.200.000 | 0 |
| 32 | PP2400034140 | Fenofibrat | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 5.648.450 | 180 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 |
| vn0105568576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH | 150 | 6.399.827 | 180 | 6.150.000 | 6.150.000 | 0 | |||
| 33 | PP2400034141 | Clobetasol propionat | vn0105568576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH | 150 | 6.399.827 | 180 | 7.750.000 | 7.750.000 | 0 |
| 34 | PP2400034142 | Cồn BSI | vn0105568576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH | 150 | 6.399.827 | 180 | 900.000 | 900.000 | 0 |
| 35 | PP2400034143 | Diethylphtalat | vn0105568576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH | 150 | 6.399.827 | 180 | 3.255.000 | 3.255.000 | 0 |
| 36 | PP2400034144 | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | vn0101488993 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀN KIẾM | 150 | 2.329.500 | 180 | 26.082.000 | 26.082.000 | 0 |
| vn0105568576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH | 150 | 6.399.827 | 180 | 30.600.000 | 30.600.000 | 0 | |||
| 37 | PP2400034146 | Esomeprazol | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 5.648.450 | 180 | 156.800.000 | 156.800.000 | 0 |
| 38 | PP2400034147 | Domperidon | vn0105568576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH | 150 | 6.399.827 | 180 | 1.080.000 | 1.080.000 | 0 |
| 39 | PP2400034148 | Drotaverin clohydrat | vn0105568576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH | 150 | 6.399.827 | 180 | 530.600 | 530.600 | 0 |
| 40 | PP2400034149 | Drotaverin clohydrat | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 5.648.450 | 180 | 14.300.000 | 14.300.000 | 0 |
| 41 | PP2400034150 | Bacillus subtilis | vn0101488993 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀN KIẾM | 150 | 2.329.500 | 180 | 10.720.000 | 10.720.000 | 0 |
| vn0105568576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH | 150 | 6.399.827 | 180 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 | |||
| 42 | PP2400034151 | Berberin (hydroclorid) | vn0105568576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH | 150 | 6.399.827 | 180 | 2.750.000 | 2.750.000 | 0 |
| 43 | PP2400034154 | Methyl prednisolon | vn0105568576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH | 150 | 6.399.827 | 180 | 13.500.000 | 13.500.000 | 0 |
| 44 | PP2400034155 | Methyl prednisolon | vn0105568576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH | 150 | 6.399.827 | 180 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 |
| 45 | PP2400034156 | Gliclazid | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 5.648.450 | 180 | 34.020.000 | 34.020.000 | 0 |
| 46 | PP2400034157 | Metformin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 5.648.450 | 180 | 49.000.000 | 49.000.000 | 0 |
| 47 | PP2400034159 | Eperison | vn0105568576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH | 150 | 6.399.827 | 180 | 10.600.000 | 10.600.000 | 0 |
| 48 | PP2400034160 | Natri clorid | vn0105568576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH | 150 | 6.399.827 | 180 | 347.500 | 347.500 | 0 |
| 49 | PP2400034161 | Acetyl leucin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 5.648.450 | 180 | 12.100.000 | 12.100.000 | 0 |
| vn0101488993 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀN KIẾM | 150 | 2.329.500 | 180 | 11.990.000 | 11.990.000 | 0 | |||
| vn0105568576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH | 150 | 6.399.827 | 180 | 12.100.000 | 12.100.000 | 0 | |||
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 919.000 | 180 | 12.100.000 | 12.100.000 | 0 | |||
| 50 | PP2400034162 | Piracetam | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 5.648.450 | 180 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 |
| 51 | PP2400034163 | Dextromethorphan | vn0105568576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH | 150 | 6.399.827 | 180 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 |
| 52 | PP2400034164 | Acetylcystein | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 5.648.450 | 180 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 |
| 53 | PP2400034165 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | vn0105568576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH | 150 | 6.399.827 | 180 | 2.400.000 | 2.400.000 | 0 |
| 54 | PP2400034169 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 5.648.450 | 180 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| vn0101488993 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀN KIẾM | 150 | 2.329.500 | 180 | 44.000.000 | 44.000.000 | 0 | |||
| 55 | PP2400034171 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 5.648.450 | 180 | 3.120.000 | 3.120.000 | 0 |
1. PP2400034121 - Cefoperazon
1. PP2400034118 - Amoxicilin + acid clavulanic
1. PP2400034109 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2400034110 - Paracetamol (acetaminophen)
3. PP2400034112 - Colchicin
4. PP2400034113 - Glucosamin
5. PP2400034114 - Alpha chymotrypsin
6. PP2400034116 - Loratadin
7. PP2400034117 - Loratadin
8. PP2400034125 - Clarithromycin
9. PP2400034126 - Spiramycin
10. PP2400034127 - Spiramycin + metronidazol
11. PP2400034131 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
12. PP2400034132 - Aciclovir
13. PP2400034134 - Itraconazol
14. PP2400034136 - Flunarizin
15. PP2400034139 - Atorvastatin + ezetimibe
16. PP2400034140 - Fenofibrat
17. PP2400034146 - Esomeprazol
18. PP2400034149 - Drotaverin clohydrat
19. PP2400034156 - Gliclazid
20. PP2400034157 - Metformin
21. PP2400034161 - Acetyl leucin
22. PP2400034162 - Piracetam
23. PP2400034164 - Acetylcystein
24. PP2400034169 - Vitamin B1 + B6 + B12
25. PP2400034171 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2400034105 - Celecoxib
2. PP2400034108 - Meloxicam
3. PP2400034121 - Cefoperazon
4. PP2400034126 - Spiramycin
5. PP2400034127 - Spiramycin + metronidazol
6. PP2400034144 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
7. PP2400034150 - Bacillus subtilis
8. PP2400034161 - Acetyl leucin
9. PP2400034169 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2400034105 - Celecoxib
2. PP2400034106 - Diclofenac
3. PP2400034110 - Paracetamol (acetaminophen)
4. PP2400034112 - Colchicin
5. PP2400034114 - Alpha chymotrypsin
6. PP2400034115 - Diphenhydramin
7. PP2400034118 - Amoxicilin + acid clavulanic
8. PP2400034119 - Cefaclor
9. PP2400034120 - Cefaclor
10. PP2400034122 - Tobramycin
11. PP2400034123 - Tobramycin + dexamethason
12. PP2400034124 - Metronidazol
13. PP2400034126 - Spiramycin
14. PP2400034127 - Spiramycin + metronidazol
15. PP2400034129 - Ciprofloxacin
16. PP2400034133 - Aciclovir
17. PP2400034135 - Ketoconazol
18. PP2400034137 - Trimetazidin
19. PP2400034138 - Perindopril + indapamid
20. PP2400034140 - Fenofibrat
21. PP2400034141 - Clobetasol propionat
22. PP2400034142 - Cồn BSI
23. PP2400034143 - Diethylphtalat
24. PP2400034144 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
25. PP2400034147 - Domperidon
26. PP2400034148 - Drotaverin clohydrat
27. PP2400034150 - Bacillus subtilis
28. PP2400034151 - Berberin (hydroclorid)
29. PP2400034154 - Methyl prednisolon
30. PP2400034155 - Methyl prednisolon
31. PP2400034159 - Eperison
32. PP2400034160 - Natri clorid
33. PP2400034161 - Acetyl leucin
34. PP2400034163 - Dextromethorphan
35. PP2400034165 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
1. PP2400034138 - Perindopril + indapamid
2. PP2400034161 - Acetyl leucin