Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300410062 | Salbutamol sulfat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 716.655 | 150 | 34.052.000 | 34.052.000 | 0 |
| 2 | PP2300410063 | Salbutamol sulfat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 716.655 | 150 | 13.725.000 | 13.725.000 | 0 |
| 3 | PP2300410065 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 120 | 1.668.000 | 150 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 4 | PP2300410067 | Metformin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 3.825.000 | 150 | 232.500.000 | 232.500.000 | 0 |
| 5 | PP2300410068 | Trimetazidin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 7.430.760 | 150 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 6 | PP2300410069 | Acetyl leucin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 378.000 | 150 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 7 | PP2300410070 | Alpha chymotrypsin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 3.961.200 | 150 | 18.760.000 | 18.760.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 7.430.760 | 150 | 18.760.000 | 18.760.000 | 0 | |||
| 8 | PP2300410071 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 3.817.260 | 150 | 214.800.000 | 214.800.000 | 0 |
| 9 | PP2300410073 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 4.039.875 | 150 | 29.925.000 | 29.925.000 | 0 |
| 10 | PP2300410074 | Cinnarizin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 3.961.200 | 150 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 |
| 11 | PP2300410075 | Cefotaxim | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 7.430.760 | 150 | 22.048.000 | 22.048.000 | 0 |
| 12 | PP2300410076 | Ceftriaxon | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 3.817.260 | 150 | 12.884.000 | 12.884.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 7.430.760 | 150 | 12.810.000 | 12.810.000 | 0 | |||
| 13 | PP2300410079 | Cefixim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 3.817.260 | 150 | 19.740.000 | 19.740.000 | 0 |
| 14 | PP2300410080 | Cytidin monophosphat disodium; Uridin monophosphat disodium | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 897.750 | 150 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 15 | PP2300410082 | Clopidogrel | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 3.961.200 | 150 | 27.800.000 | 27.800.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 7.430.760 | 150 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 | |||
| 16 | PP2300410084 | Eperison | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 3.961.200 | 150 | 19.360.000 | 19.360.000 | 0 |
| 17 | PP2300410087 | Glucosamin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 7.430.760 | 150 | 123.600.000 | 123.600.000 | 0 |
| 18 | PP2300410088 | Losartan | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 3.961.200 | 150 | 121.200.000 | 121.200.000 | 0 |
| 19 | PP2300410089 | Magnesi hydroxyd+ nhôm hydroxyd + simethicon | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 4.039.875 | 150 | 236.880.000 | 236.880.000 | 0 |
| 20 | PP2300410090 | Magnesi lactat +Vitamin B6 | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 3.961.200 | 150 | 14.500.000 | 14.500.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 7.430.760 | 150 | 13.400.000 | 13.400.000 | 0 | |||
| 21 | PP2300410091 | Methocarbamol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 3.961.200 | 150 | 36.240.000 | 36.240.000 | 0 |
| 22 | PP2300410092 | N-acetylcystein | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 7.430.760 | 150 | 17.325.000 | 17.325.000 | 0 |
| 23 | PP2300410094 | Nicorandil | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 17.325.000 | 160 | 970.200.000 | 970.200.000 | 0 |
| 24 | PP2300410096 | Salbutamol | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 120 | 897.750 | 150 | 59.850.000 | 59.850.000 | 0 |
1. PP2300410065 - Insulin người trộn, hỗn hợp
1. PP2300410073 - Calci carbonat + vitamin D3
2. PP2300410089 - Magnesi hydroxyd+ nhôm hydroxyd + simethicon
1. PP2300410062 - Salbutamol sulfat
2. PP2300410063 - Salbutamol sulfat
1. PP2300410069 - Acetyl leucin
1. PP2300410096 - Salbutamol
1. PP2300410070 - Alpha chymotrypsin
2. PP2300410074 - Cinnarizin
3. PP2300410082 - Clopidogrel
4. PP2300410084 - Eperison
5. PP2300410088 - Losartan
6. PP2300410090 - Magnesi lactat +Vitamin B6
7. PP2300410091 - Methocarbamol
1. PP2300410080 - Cytidin monophosphat disodium; Uridin monophosphat disodium
1. PP2300410094 - Nicorandil
1. PP2300410067 - Metformin
1. PP2300410071 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2300410076 - Ceftriaxon
3. PP2300410079 - Cefixim
1. PP2300410068 - Trimetazidin
2. PP2300410070 - Alpha chymotrypsin
3. PP2300410075 - Cefotaxim
4. PP2300410076 - Ceftriaxon
5. PP2300410082 - Clopidogrel
6. PP2300410087 - Glucosamin
7. PP2300410090 - Magnesi lactat +Vitamin B6
8. PP2300410092 - N-acetylcystein