Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2400084604 | Atropin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 11.534.423 | 180 | 860.000 | 860.000 | 0 |
| vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 150 | 12.776.100 | 180 | 870.000 | 870.000 | 0 | |||
| 2 | PP2400084605 | Etomidat | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 150 | 12.776.100 | 180 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 28.000.000 | 180 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 | |||
| 3 | PP2400084606 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 3.247.650 | 180 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| 4 | PP2400084608 | Levobupivacain | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 11.534.423 | 180 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 |
| 5 | PP2400084611 | Midazolam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 3.247.650 | 180 | 20.100.000 | 20.100.000 | 0 |
| 6 | PP2400084612 | Morphin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 3.247.650 | 180 | 17.500.000 | 17.500.000 | 0 |
| 7 | PP2400084613 | Propofol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 150.000.000 | 180 | 74.994.000 | 74.994.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 28.000.000 | 180 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 | |||
| 8 | PP2400084614 | Sevofluran | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 28.000.000 | 180 | 232.800.000 | 232.800.000 | 0 |
| 9 | PP2400084615 | Neostigmin metylsulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 11.534.423 | 180 | 4.650.000 | 4.650.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 29.000.000 | 181 | 4.640.000 | 4.640.000 | 0 | |||
| 10 | PP2400084616 | Rocuronium bromid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 11.534.423 | 180 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 |
| 11 | PP2400084618 | Celecoxib | vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 150 | 2.164.425 | 180 | 90.090.000 | 90.090.000 | 0 |
| vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 150 | 1.645.875 | 180 | 92.400.000 | 92.400.000 | 0 | |||
| 12 | PP2400084619 | Diclofenac | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 15.672.075 | 180 | 21.750.000 | 21.750.000 | 0 |
| 13 | PP2400084620 | Ketoprofen | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 150.000.000 | 180 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 |
| 14 | PP2400084621 | Dexketoprofen | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 150 | 895.500 | 180 | 59.700.000 | 59.700.000 | 0 |
| 15 | PP2400084622 | Paracetamol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 29.000.000 | 181 | 134.568.000 | 134.568.000 | 0 |
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 150 | 4.478.100 | 180 | 107.100.000 | 107.100.000 | 0 | |||
| 16 | PP2400084623 | Paracetamol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 28.000.000 | 180 | 189.000 | 189.000 | 0 |
| 17 | PP2400084624 | Paracetamol | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 150 | 3.499.500 | 180 | 800.000 | 800.000 | 0 |
| 18 | PP2400084625 | Paracetamol + methocarbamol | vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 150 | 345.000 | 180 | 15.400.000 | 15.400.000 | 0 |
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 780.000 | 180 | 15.120.000 | 15.120.000 | 0 | |||
| 19 | PP2400084628 | Glucosamin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 1.523.250 | 180 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 |
| 20 | PP2400084630 | Cetirizin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 150 | 18.496.125 | 180 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 21 | PP2400084631 | Chlorpheniramin | vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 150 | 2.164.425 | 180 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 |
| vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 150 | 12.776.100 | 180 | 3.500.000 | 3.500.000 | 0 | |||
| 22 | PP2400084632 | Desloratadin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 150 | 18.685.980 | 180 | 55.350.000 | 55.350.000 | 0 |
| 23 | PP2400084633 | Diphenhydramin hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 11.534.423 | 180 | 3.325.000 | 3.325.000 | 0 |
| vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 150 | 12.776.100 | 180 | 3.430.000 | 3.430.000 | 0 | |||
| 24 | PP2400084634 | Ephedrin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 3.247.650 | 180 | 23.100.000 | 23.100.000 | 0 |
| 25 | PP2400084635 | Naloxon hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 1.312.470 | 180 | 588.000 | 588.000 | 0 |
| 26 | PP2400084636 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 29.000.000 | 181 | 399.000 | 399.000 | 0 |
| 27 | PP2400084637 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 11.534.423 | 180 | 10.290.000 | 10.290.000 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 1.312.470 | 180 | 8.526.000 | 8.526.000 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 150 | 2.032.800 | 180 | 8.820.000 | 8.820.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 29.000.000 | 181 | 18.735.500 | 18.735.500 | 0 | |||
| 28 | PP2400084638 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 11.534.423 | 180 | 23.800.000 | 23.800.000 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 1.312.470 | 180 | 22.050.000 | 22.050.000 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 150 | 2.032.800 | 180 | 22.330.000 | 22.330.000 | 0 | |||
| 29 | PP2400084639 | Sorbitol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 11.534.423 | 180 | 14.500.000 | 14.500.000 | 0 |
| 30 | PP2400084640 | Gabapentin | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 150 | 1.687.500 | 180 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| 31 | PP2400084641 | Valproat natri | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 28.000.000 | 180 | 495.800 | 495.800 | 0 |
| 32 | PP2400084642 | Ampicilin + sulbactam | vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 150 | 9.255.300 | 180 | 615.900.000 | 615.900.000 | 0 |
| vn0107700692 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM | 150 | 12.255.300 | 180 | 617.020.000 | 617.020.000 | 0 | |||
| 33 | PP2400084643 | Amoxicillin + acid clavulanic | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 1.346.625 | 180 | 89.775.000 | 89.775.000 | 0 |
| 34 | PP2400084644 | Amoxicillin + acid clavulanic | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 5.830.200 | 180 | 363.200.000 | 363.200.000 | 0 |
| 35 | PP2400084645 | Cefamandol | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 150 | 9.450.000 | 180 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 |
| 36 | PP2400084646 | Cefoperazon | vn0101379881 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT | 150 | 2.598.000 | 180 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 |
| 37 | PP2400084647 | Cefoperazon + sulbactam | vn0107700692 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM | 150 | 12.255.300 | 180 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 |
| 38 | PP2400084648 | Cefoperazon + sulbactam | vn0107090454 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN LỘC | 150 | 5.268.000 | 180 | 340.000.000 | 340.000.000 | 0 |
| 39 | PP2400084649 | Cefotaxim | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 150 | 5.505.000 | 180 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 40 | PP2400084650 | Cefpodoxim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 8.289.000 | 180 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 41 | PP2400084651 | Ceftizoxim | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 150 | 3.956.250 | 180 | 128.000.000 | 128.000.000 | 0 |
| 42 | PP2400084652 | Ceftriaxon | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 150 | 5.505.000 | 180 | 64.500.000 | 64.500.000 | 0 |
| 43 | PP2400084653 | Cefuroxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.355.398 | 180 | 91.800.000 | 91.800.000 | 0 |
| 44 | PP2400084654 | Oxacilin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 150 | 3.956.250 | 180 | 46.000.000 | 46.000.000 | 0 |
| 45 | PP2400084655 | Ticarcillin + acid clavulanic | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 150 | 18.685.980 | 180 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 46 | PP2400084656 | Amikacin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 11.534.423 | 180 | 7.700.000 | 7.700.000 | 0 |
| 47 | PP2400084657 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 8.289.000 | 180 | 74.000.000 | 74.000.000 | 0 |
| 48 | PP2400084658 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 8.289.000 | 180 | 185.000.000 | 185.000.000 | 0 |
| 49 | PP2400084659 | Tobramycin + dexamethason | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 28.000.000 | 180 | 20.920.000 | 20.920.000 | 0 |
| 50 | PP2400084660 | Azithromycin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 1.523.250 | 180 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| 51 | PP2400084662 | Clarithromycin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 150.000.000 | 180 | 103.140.000 | 103.140.000 | 0 |
| 52 | PP2400084663 | Roxithromycin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 150 | 3.956.250 | 180 | 89.750.000 | 89.750.000 | 0 |
| 53 | PP2400084664 | Spiramycin + metronidazol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 632.100 | 180 | 39.800.000 | 39.800.000 | 0 |
| 54 | PP2400084665 | Ciprofloxacin | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 1.164.000 | 180 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.355.398 | 180 | 25.520.000 | 25.520.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 489.000 | 180 | 32.600.000 | 32.600.000 | 0 | |||
| 55 | PP2400084667 | Levofloxacin | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 150 | 10.552.500 | 180 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 56 | PP2400084668 | Moxifloxacin | vn0101153450 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NAM ĐỒNG | 150 | 11.898.000 | 180 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 |
| 57 | PP2400084669 | Moxifloxacin | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 150 | 1.986.000 | 180 | 113.500.000 | 113.500.000 | 0 |
| 58 | PP2400084670 | Ofloxacin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 150 | 18.685.980 | 180 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| 59 | PP2400084671 | Ofloxacin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 150 | 3.499.500 | 180 | 232.500.000 | 232.500.000 | 0 |
| 60 | PP2400084672 | Pefloxacin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 11.534.423 | 180 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| 61 | PP2400084673 | Tetracyclin hydroclorid | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 150 | 12.776.100 | 180 | 7.100.000 | 7.100.000 | 0 |
| 62 | PP2400084674 | Lamivudin + Tenofovir | vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 150 | 9.297.675 | 180 | 572.000.000 | 572.000.000 | 0 |
| 63 | PP2400084675 | Aciclovir | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 5.830.200 | 180 | 4.240.000 | 4.240.000 | 0 |
| 64 | PP2400084676 | Aciclovir | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 150 | 12.776.100 | 180 | 4.935.000 | 4.935.000 | 0 |
| 65 | PP2400084677 | Aciclovir | vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 150 | 2.164.425 | 180 | 13.860.000 | 13.860.000 | 0 |
| vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 150 | 12.776.100 | 180 | 12.450.000 | 12.450.000 | 0 | |||
| 66 | PP2400084678 | Clotrimazol | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 150 | 440.250 | 180 | 1.350.000 | 1.350.000 | 0 |
| 67 | PP2400084679 | Dequalinium clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 28.000.000 | 180 | 29.130.000 | 29.130.000 | 0 |
| 68 | PP2400084680 | Nystatin + Neomycin + Polymyxin B | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 150 | 1.645.875 | 180 | 17.325.000 | 17.325.000 | 0 |
| vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 150 | 18.496.125 | 180 | 19.250.000 | 19.250.000 | 0 | |||
| 69 | PP2400084681 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 1.695.000 | 180 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 70 | PP2400084682 | Sắt (II) sulfat + acid folic | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 16.058.700 | 180 | 7.980.000 | 7.980.000 | 0 |
| 71 | PP2400084683 | Enoxaparin (natri) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 28.000.000 | 180 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 72 | PP2400084684 | Phytomenadion | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 1.312.470 | 180 | 35.280.000 | 35.280.000 | 0 |
| 73 | PP2400084685 | Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 150.000.000 | 180 | 14.300.000 | 14.300.000 | 0 |
| 74 | PP2400084686 | Isosorbid | vn0107030504 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI MINH | 150 | 28.395.000 | 180 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 |
| 75 | PP2400084687 | Isosorbid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 780.000 | 180 | 27.720.000 | 27.720.000 | 0 |
| vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 1.695.000 | 180 | 29.000.000 | 29.000.000 | 0 | |||
| 76 | PP2400084688 | Nicorandil | vn0107030504 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI MINH | 150 | 28.395.000 | 180 | 142.500.000 | 142.500.000 | 0 |
| vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 150 | 2.137.500 | 180 | 140.700.000 | 140.700.000 | 0 | |||
| 77 | PP2400084689 | Nicorandil | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 16.058.700 | 180 | 89.250.000 | 89.250.000 | 0 |
| 78 | PP2400084690 | Trimetazidin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 150.000.000 | 180 | 541.000.000 | 541.000.000 | 0 |
| 79 | PP2400084692 | Amlodipin + lisinopril | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 12.148.500 | 180 | 525.000.000 | 525.000.000 | 0 |
| 80 | PP2400084693 | Amlodipin + Losartan | vn0107030504 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI MINH | 150 | 28.395.000 | 180 | 510.000.000 | 510.000.000 | 0 |
| 81 | PP2400084694 | Amlodipin + indapamid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 150.000.000 | 180 | 249.350.000 | 249.350.000 | 0 |
| 82 | PP2400084695 | Amlodipin + indapamid + perindopril | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 150.000.000 | 180 | 427.850.000 | 427.850.000 | 0 |
| 83 | PP2400084696 | Bisoprolol | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 150 | 825.000 | 180 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 |
| 84 | PP2400084697 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn0107030504 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI MINH | 150 | 28.395.000 | 180 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 |
| 85 | PP2400084698 | Candesartan | vn0101153450 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NAM ĐỒNG | 150 | 11.898.000 | 180 | 547.200.000 | 547.200.000 | 0 |
| 86 | PP2400084699 | Candesartan + hydrochlorothiazid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 16.058.700 | 180 | 298.200.000 | 298.200.000 | 0 |
| 87 | PP2400084700 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0102000866 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | 150 | 1.684.200 | 180 | 99.450.000 | 99.450.000 | 0 |
| 88 | PP2400084701 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0107030504 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI MINH | 150 | 28.395.000 | 180 | 172.500.000 | 172.500.000 | 0 |
| 89 | PP2400084702 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0107575836 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | 150 | 2.625.000 | 180 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 |
| 90 | PP2400084703 | Metoprolol | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 1.164.000 | 180 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| vn0101422463 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH | 150 | 675.000 | 180 | 44.960.000 | 44.960.000 | 0 | |||
| 91 | PP2400084704 | Metoprolol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 150.000.000 | 180 | 274.500.000 | 274.500.000 | 0 |
| 92 | PP2400084705 | Nicardipin | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 150 | 2.032.800 | 180 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 150 | 1.383.000 | 180 | 24.600.000 | 24.600.000 | 0 | |||
| 93 | PP2400084706 | Perindopril | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 150.000.000 | 180 | 502.800.000 | 502.800.000 | 0 |
| 94 | PP2400084707 | Perindopril + amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 150.000.000 | 180 | 527.120.000 | 527.120.000 | 0 |
| 95 | PP2400084708 | Perindopril + amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 150.000.000 | 180 | 238.400.000 | 238.400.000 | 0 |
| 96 | PP2400084709 | Perindopril + indapamid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 150.000.000 | 180 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 |
| 97 | PP2400084711 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 8.977.500 | 180 | 399.000.000 | 399.000.000 | 0 |
| 98 | PP2400084713 | Amlodipin +Valsartan | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 150 | 10.552.500 | 180 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| 99 | PP2400084715 | Digoxin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 1.312.470 | 180 | 320.000 | 320.000 | 0 |
| 100 | PP2400084716 | Ivabradin | vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 150 | 3.262.500 | 180 | 204.450.000 | 204.450.000 | 0 |
| vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 150 | 5.505.000 | 180 | 205.500.000 | 205.500.000 | 0 | |||
| 101 | PP2400084717 | Acenocoumarol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 11.534.423 | 180 | 5.200.000 | 5.200.000 | 0 |
| vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 150 | 2.164.425 | 180 | 7.140.000 | 7.140.000 | 0 | |||
| 102 | PP2400084718 | Acenocoumarol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 11.534.423 | 180 | 2.200.000 | 2.200.000 | 0 |
| vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 150 | 2.164.425 | 180 | 2.415.000 | 2.415.000 | 0 | |||
| 103 | PP2400084719 | Acetylsalicylic acid | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 1.523.250 | 180 | 32.500.000 | 32.500.000 | 0 |
| 104 | PP2400084721 | Atorvastatin + ezetimibe | vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 150 | 1.612.500 | 180 | 107.500.000 | 107.500.000 | 0 |
| 105 | PP2400084722 | Bezafibrat | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 150 | 1.687.500 | 180 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 106 | PP2400084723 | Fenofibrat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 29.000.000 | 181 | 490.000.000 | 490.000.000 | 0 |
| 107 | PP2400084724 | Fenofibrat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 150.000.000 | 180 | 352.650.000 | 352.650.000 | 0 |
| 108 | PP2400084725 | Pravastatin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 150 | 18.496.125 | 180 | 838.500.000 | 838.500.000 | 0 |
| 109 | PP2400084726 | Fluvastatin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 150 | 18.685.980 | 180 | 287.500.000 | 287.500.000 | 0 |
| 110 | PP2400084727 | Nimodipin | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 150 | 405.000 | 180 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 |
| 111 | PP2400084728 | Fusidic acid + hydrocortison | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 150 | 440.250 | 180 | 27.500.000 | 27.500.000 | 0 |
| 112 | PP2400084729 | Mometason furoat | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 150 | 1.986.000 | 180 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 |
| 113 | PP2400084730 | Povidon iodin | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 150 | 12.776.100 | 180 | 191.200.000 | 191.200.000 | 0 |
| 114 | PP2400084731 | Natri clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 11.534.423 | 180 | 20.400.000 | 20.400.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 15.672.075 | 180 | 19.215.000 | 19.215.000 | 0 | |||
| vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 150 | 12.776.100 | 180 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 | |||
| 115 | PP2400084732 | Furosemid + spironolacton | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 4.425.150 | 180 | 47.460.000 | 47.460.000 | 0 |
| 116 | PP2400084733 | Spironolacton | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 12.148.500 | 180 | 197.400.000 | 197.400.000 | 0 |
| 117 | PP2400084734 | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 16.058.700 | 180 | 178.500.000 | 178.500.000 | 0 |
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 8.977.500 | 180 | 144.900.000 | 144.900.000 | 0 | |||
| 118 | PP2400084735 | Bismuth | vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 150 | 9.297.675 | 180 | 19.845.000 | 19.845.000 | 0 |
| 119 | PP2400084736 | Famotidin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 11.534.423 | 180 | 128.000.000 | 128.000.000 | 0 |
| 120 | PP2400084737 | Lansoprazol | vn0101153450 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NAM ĐỒNG | 150 | 11.898.000 | 180 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 |
| 121 | PP2400084738 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0102302539 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | 150 | 4.350.000 | 180 | 290.000.000 | 290.000.000 | 0 |
| 122 | PP2400084741 | Omeprazol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 11.534.423 | 180 | 57.700.000 | 57.700.000 | 0 |
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 150 | 2.032.800 | 180 | 56.900.000 | 56.900.000 | 0 | |||
| vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 150 | 989.100 | 180 | 65.940.000 | 65.940.000 | 0 | |||
| 123 | PP2400084742 | Esomeprazol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 29.000.000 | 181 | 58.000.000 | 58.000.000 | 0 |
| 124 | PP2400084744 | Granisetron hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 11.534.423 | 180 | 28.500.000 | 28.500.000 | 0 |
| 125 | PP2400084745 | Drotaverin clohydrat | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 16.058.700 | 180 | 49.350.000 | 49.350.000 | 0 |
| 126 | PP2400084746 | Drotaverin clohydrat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 28.000.000 | 180 | 42.448.000 | 42.448.000 | 0 |
| 127 | PP2400084747 | Hyoscin butylbromid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 28.000.000 | 180 | 1.120.000 | 1.120.000 | 0 |
| 128 | PP2400084748 | Glycerol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 1.312.470 | 180 | 6.930.000 | 6.930.000 | 0 |
| 129 | PP2400084749 | Magnesi sulfat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 29.000.000 | 181 | 289.800 | 289.800 | 0 |
| 130 | PP2400084750 | Diosmectit | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 28.000.000 | 180 | 20.405.000 | 20.405.000 | 0 |
| 131 | PP2400084751 | Kẽm gluconat | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 5.830.200 | 180 | 1.828.000 | 1.828.000 | 0 |
| 132 | PP2400084752 | Lactobacillus acidophilus | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 150 | 18.496.125 | 180 | 179.250.000 | 179.250.000 | 0 |
| 133 | PP2400084753 | Saccharomyces boulardii | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 4.425.150 | 180 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| 134 | PP2400084754 | Diosmin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 29.000.000 | 181 | 54.100.000 | 54.100.000 | 0 |
| 135 | PP2400084755 | Diosmin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 150.000.000 | 180 | 76.940.000 | 76.940.000 | 0 |
| 136 | PP2400084756 | Simethicon | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 1.523.250 | 180 | 1.050.000 | 1.050.000 | 0 |
| 137 | PP2400084757 | Terlipressin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 28.000.000 | 180 | 14.897.400 | 14.897.400 | 0 |
| 138 | PP2400084758 | Silymarin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 5.884.500 | 180 | 39.800.000 | 39.800.000 | 0 |
| 139 | PP2400084759 | Beclometason (dipropionat) | vn0107090454 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN LỘC | 150 | 5.268.000 | 180 | 11.198.000 | 11.198.000 | 0 |
| 140 | PP2400084760 | Dexamethason phosphat | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.355.398 | 180 | 390.000 | 390.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 11.534.423 | 180 | 375.000 | 375.000 | 0 | |||
| vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 150 | 12.776.100 | 180 | 390.000 | 390.000 | 0 | |||
| 141 | PP2400084761 | Progesteron | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 150.000.000 | 180 | 29.696.000 | 29.696.000 | 0 |
| 142 | PP2400084762 | Progesteron | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 3.247.650 | 180 | 40.299.000 | 40.299.000 | 0 |
| 143 | PP2400084763 | Gliclazid + metformin | vn0107030504 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI MINH | 150 | 28.395.000 | 180 | 370.000.000 | 370.000.000 | 0 |
| 144 | PP2400084766 | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 28.000.000 | 180 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 145 | PP2400084767 | Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 1.800.000 | 180 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 28.000.000 | 180 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 | |||
| 146 | PP2400084768 | Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 5.884.500 | 180 | 246.750.000 | 246.750.000 | 0 |
| 147 | PP2400084769 | Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 15.672.075 | 180 | 76.500.000 | 76.500.000 | 0 |
| 148 | PP2400084770 | Metformin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 150 | 18.685.980 | 180 | 97.500.000 | 97.500.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 4.425.150 | 180 | 92.250.000 | 92.250.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 1.788.750 | 180 | 97.500.000 | 97.500.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 28.000.000 | 180 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 | |||
| 149 | PP2400084771 | Metformin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 29.000.000 | 181 | 255.000.000 | 255.000.000 | 0 |
| 150 | PP2400084772 | Vildagliptin + Metformin | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 150 | 10.552.500 | 180 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| 151 | PP2400084773 | Vildagliptin + Metformin | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 150 | 10.552.500 | 180 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| 152 | PP2400084774 | Sitagliptin | vn0107030504 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI MINH | 150 | 28.395.000 | 180 | 288.000.000 | 288.000.000 | 0 |
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 150 | 18.685.980 | 180 | 388.000.000 | 388.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 28.000.000 | 180 | 440.000.000 | 440.000.000 | 0 | |||
| 153 | PP2400084775 | Sitagliptin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 15.672.075 | 180 | 158.000.000 | 158.000.000 | 0 |
| 154 | PP2400084776 | Dapagliflozin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 150.000.000 | 180 | 190.000.000 | 190.000.000 | 0 |
| 155 | PP2400084777 | Levothyroxin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 16.058.700 | 180 | 14.700.000 | 14.700.000 | 0 |
| 156 | PP2400084779 | Fluorometholon | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 8.289.000 | 180 | 4.400.000 | 4.400.000 | 0 |
| 157 | PP2400084780 | Hydroxypropylmethylcellulose | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 8.289.000 | 180 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 158 | PP2400084781 | Natri clorid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.355.398 | 180 | 4.035.000 | 4.035.000 | 0 |
| vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 150 | 12.776.100 | 180 | 3.900.000 | 3.900.000 | 0 | |||
| 159 | PP2400084782 | Olopatadin | vn0101379881 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT | 150 | 2.598.000 | 180 | 12.793.200 | 12.793.200 | 0 |
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 8.289.000 | 180 | 13.200.000 | 13.200.000 | 0 | |||
| 160 | PP2400084783 | Betahistin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 150.000.000 | 180 | 29.810.000 | 29.810.000 | 0 |
| 161 | PP2400084784 | Fluticason propionat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 8.289.000 | 180 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| 162 | PP2400084785 | Carbetocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 11.534.423 | 180 | 103.800.000 | 103.800.000 | 0 |
| 163 | PP2400084786 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 3.247.650 | 180 | 7.560.000 | 7.560.000 | 0 |
| 164 | PP2400084788 | Acetyl leucin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 11.534.423 | 180 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 165 | PP2400084789 | Acetyl leucin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 28.000.000 | 180 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 |
| 166 | PP2400084790 | Peptid (Cerebrolysin concentrate) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 28.000.000 | 180 | 104.790.000 | 104.790.000 | 0 |
| 167 | PP2400084792 | Aminophylin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 12.148.500 | 180 | 87.500.000 | 87.500.000 | 0 |
| 168 | PP2400084793 | Budesonid + formoterol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 150.000.000 | 180 | 434.000.000 | 434.000.000 | 0 |
| 169 | PP2400084795 | Natri montelukast | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 4.425.150 | 180 | 12.495.000 | 12.495.000 | 0 |
| 170 | PP2400084796 | Salbutamol sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 11.534.423 | 180 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 171 | PP2400084797 | Salbutamol sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 11.534.423 | 180 | 88.200.000 | 88.200.000 | 0 |
| 172 | PP2400084798 | Salmeterol + Fluticason propionat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 28.000.000 | 180 | 26.100.000 | 26.100.000 | 0 |
| 173 | PP2400084799 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 150.000.000 | 180 | 278.090.000 | 278.090.000 | 0 |
| 174 | PP2400084800 | Terbutalin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 11.534.423 | 180 | 24.150.000 | 24.150.000 | 0 |
| 175 | PP2400084801 | Bromhexin hydroclorid | vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 150 | 2.164.425 | 180 | 15.540.000 | 15.540.000 | 0 |
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 150 | 18.685.980 | 180 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 | |||
| 176 | PP2400084802 | Carbocistein | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 16.058.700 | 180 | 249.900.000 | 249.900.000 | 0 |
| 177 | PP2400084803 | Carbocistein | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 3.247.650 | 180 | 64.625.000 | 64.625.000 | 0 |
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 150 | 1.383.000 | 180 | 64.125.000 | 64.125.000 | 0 | |||
| 178 | PP2400084805 | N-acetylcystein | vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 150 | 2.164.425 | 180 | 4.095.000 | 4.095.000 | 0 |
| 179 | PP2400084807 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 16.058.700 | 180 | 151.200.000 | 151.200.000 | 0 |
| 180 | PP2400084808 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 150 | 12.776.100 | 180 | 441.000.000 | 441.000.000 | 0 |
| 181 | PP2400084809 | Calci clorid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.355.398 | 180 | 419.000 | 419.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 11.534.423 | 180 | 415.000 | 415.000 | 0 | |||
| 182 | PP2400084810 | Glucose | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 15.672.075 | 180 | 44.730.000 | 44.730.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 29.000.000 | 181 | 44.040.000 | 44.040.000 | 0 | |||
| 183 | PP2400084811 | Glucose | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 15.672.075 | 180 | 76.020.000 | 76.020.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 29.000.000 | 181 | 78.490.000 | 78.490.000 | 0 | |||
| 184 | PP2400084812 | Glucose | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 15.672.075 | 180 | 3.389.400 | 3.389.400 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 29.000.000 | 181 | 3.597.000 | 3.597.000 | 0 | |||
| 185 | PP2400084813 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 29.000.000 | 181 | 273.000 | 273.000 | 0 |
| 186 | PP2400084814 | Kali clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 11.534.423 | 180 | 2.970.000 | 2.970.000 | 0 |
| 187 | PP2400084815 | Manitol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 29.000.000 | 181 | 595.350 | 595.350 | 0 |
| 188 | PP2400084816 | Natri clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 11.534.423 | 180 | 6.930.000 | 6.930.000 | 0 |
| 189 | PP2400084817 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 15.672.075 | 180 | 115.500.000 | 115.500.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 29.000.000 | 181 | 114.180.000 | 114.180.000 | 0 | |||
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 150 | 4.478.100 | 180 | 108.360.000 | 108.360.000 | 0 | |||
| 190 | PP2400084818 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 15.672.075 | 180 | 27.720.000 | 27.720.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 29.000.000 | 181 | 27.716.000 | 27.716.000 | 0 | |||
| 191 | PP2400084819 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 15.672.075 | 180 | 188.370.000 | 188.370.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 29.000.000 | 181 | 187.020.000 | 187.020.000 | 0 | |||
| 192 | PP2400084820 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 15.672.075 | 180 | 19.057.500 | 19.057.500 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 29.000.000 | 181 | 19.056.000 | 19.056.000 | 0 | |||
| 193 | PP2400084821 | Nhũ dịch lipid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 150.000.000 | 180 | 2.360.000 | 2.360.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 28.000.000 | 180 | 2.856.000 | 2.856.000 | 0 | |||
| 194 | PP2400084822 | Ringer lactat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 15.672.075 | 180 | 129.654.000 | 129.654.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 29.000.000 | 181 | 124.560.000 | 124.560.000 | 0 | |||
| 195 | PP2400084823 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 4.425.150 | 180 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 196 | PP2400084824 | Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) | vn0102000866 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | 150 | 1.684.200 | 180 | 17.280.000 | 17.280.000 | 0 |
| 197 | PP2400084825 | Vitamin B1 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 11.534.423 | 180 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 |
| 198 | PP2400084826 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 150 | 12.776.100 | 180 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 |
| 199 | PP2400084827 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0104237003 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ - HOÁ CHẤT HÀ NỘI | 150 | 2.475.000 | 180 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 |
| 200 | PP2400084828 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 5.884.500 | 180 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 201 | PP2400084829 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 632.100 | 180 | 1.800.000 | 1.800.000 | 0 |
| 202 | PP2400084830 | Vitamin B12 | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.355.398 | 180 | 18.270.000 | 18.270.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 11.534.423 | 180 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 | |||
| 203 | PP2400084832 | Vitamin E | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 150 | 18.496.125 | 180 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
1. PP2400084665 - Ciprofloxacin
2. PP2400084703 - Metoprolol
1. PP2400084669 - Moxifloxacin
2. PP2400084729 - Mometason furoat
1. PP2400084668 - Moxifloxacin
2. PP2400084698 - Candesartan
3. PP2400084737 - Lansoprazol
1. PP2400084686 - Isosorbid
2. PP2400084688 - Nicorandil
3. PP2400084693 - Amlodipin + Losartan
4. PP2400084697 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
5. PP2400084701 - Enalapril + hydrochlorothiazid
6. PP2400084763 - Gliclazid + metformin
7. PP2400084774 - Sitagliptin
1. PP2400084758 - Silymarin
2. PP2400084768 - Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70)
3. PP2400084828 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2400084674 - Lamivudin + Tenofovir
2. PP2400084735 - Bismuth
1. PP2400084651 - Ceftizoxim
2. PP2400084654 - Oxacilin
3. PP2400084663 - Roxithromycin
1. PP2400084716 - Ivabradin
1. PP2400084624 - Paracetamol
2. PP2400084671 - Ofloxacin
1. PP2400084653 - Cefuroxim
2. PP2400084665 - Ciprofloxacin
3. PP2400084760 - Dexamethason phosphat
4. PP2400084781 - Natri clorid
5. PP2400084809 - Calci clorid
6. PP2400084830 - Vitamin B12
1. PP2400084621 - Dexketoprofen
1. PP2400084665 - Ciprofloxacin
1. PP2400084646 - Cefoperazon
2. PP2400084782 - Olopatadin
1. PP2400084604 - Atropin sulfat
2. PP2400084608 - Levobupivacain
3. PP2400084615 - Neostigmin metylsulfat
4. PP2400084616 - Rocuronium bromid
5. PP2400084633 - Diphenhydramin hydroclorid
6. PP2400084637 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
7. PP2400084638 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
8. PP2400084639 - Sorbitol
9. PP2400084656 - Amikacin
10. PP2400084672 - Pefloxacin
11. PP2400084717 - Acenocoumarol
12. PP2400084718 - Acenocoumarol
13. PP2400084731 - Natri clorid
14. PP2400084736 - Famotidin
15. PP2400084741 - Omeprazol
16. PP2400084744 - Granisetron hydroclorid
17. PP2400084760 - Dexamethason phosphat
18. PP2400084785 - Carbetocin
19. PP2400084788 - Acetyl leucin
20. PP2400084796 - Salbutamol sulfat
21. PP2400084797 - Salbutamol sulfat
22. PP2400084800 - Terbutalin
23. PP2400084809 - Calci clorid
24. PP2400084814 - Kali clorid
25. PP2400084816 - Natri clorid
26. PP2400084825 - Vitamin B1
27. PP2400084830 - Vitamin B12
1. PP2400084642 - Ampicilin + sulbactam
1. PP2400084696 - Bisoprolol
1. PP2400084640 - Gabapentin
2. PP2400084722 - Bezafibrat
1. PP2400084619 - Diclofenac
2. PP2400084731 - Natri clorid
3. PP2400084769 - Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70)
4. PP2400084775 - Sitagliptin
5. PP2400084810 - Glucose
6. PP2400084811 - Glucose
7. PP2400084812 - Glucose
8. PP2400084817 - Natri clorid
9. PP2400084818 - Natri clorid
10. PP2400084819 - Natri clorid
11. PP2400084820 - Natri clorid
12. PP2400084822 - Ringer lactat
1. PP2400084738 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
1. PP2400084635 - Naloxon hydroclorid
2. PP2400084637 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
3. PP2400084638 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
4. PP2400084684 - Phytomenadion
5. PP2400084715 - Digoxin
6. PP2400084748 - Glycerol
1. PP2400084625 - Paracetamol + methocarbamol
1. PP2400084649 - Cefotaxim
2. PP2400084652 - Ceftriaxon
3. PP2400084716 - Ivabradin
1. PP2400084642 - Ampicilin + sulbactam
2. PP2400084647 - Cefoperazon + sulbactam
1. PP2400084618 - Celecoxib
2. PP2400084631 - Chlorpheniramin
3. PP2400084677 - Aciclovir
4. PP2400084717 - Acenocoumarol
5. PP2400084718 - Acenocoumarol
6. PP2400084801 - Bromhexin hydroclorid
7. PP2400084805 - N-acetylcystein
1. PP2400084637 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
2. PP2400084638 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
3. PP2400084705 - Nicardipin
4. PP2400084741 - Omeprazol
1. PP2400084700 - Enalapril + hydrochlorothiazid
2. PP2400084824 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
1. PP2400084664 - Spiramycin + metronidazol
2. PP2400084829 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2400084613 - Propofol
2. PP2400084620 - Ketoprofen
3. PP2400084662 - Clarithromycin
4. PP2400084685 - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)
5. PP2400084690 - Trimetazidin
6. PP2400084694 - Amlodipin + indapamid
7. PP2400084695 - Amlodipin + indapamid + perindopril
8. PP2400084704 - Metoprolol
9. PP2400084706 - Perindopril
10. PP2400084707 - Perindopril + amlodipin
11. PP2400084708 - Perindopril + amlodipin
12. PP2400084709 - Perindopril + indapamid
13. PP2400084724 - Fenofibrat
14. PP2400084755 - Diosmin
15. PP2400084761 - Progesteron
16. PP2400084776 - Dapagliflozin
17. PP2400084783 - Betahistin
18. PP2400084793 - Budesonid + formoterol
19. PP2400084799 - Salmeterol + fluticason propionat
20. PP2400084821 - Nhũ dịch lipid
1. PP2400084727 - Nimodipin
1. PP2400084618 - Celecoxib
2. PP2400084680 - Nystatin + Neomycin + Polymyxin B
1. PP2400084702 - Enalapril + hydrochlorothiazid
1. PP2400084827 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2400084632 - Desloratadin
2. PP2400084655 - Ticarcillin + acid clavulanic
3. PP2400084670 - Ofloxacin
4. PP2400084726 - Fluvastatin
5. PP2400084770 - Metformin
6. PP2400084774 - Sitagliptin
7. PP2400084801 - Bromhexin hydroclorid
1. PP2400084644 - Amoxicillin + acid clavulanic
2. PP2400084675 - Aciclovir
3. PP2400084751 - Kẽm gluconat
1. PP2400084630 - Cetirizin
2. PP2400084680 - Nystatin + Neomycin + Polymyxin B
3. PP2400084725 - Pravastatin
4. PP2400084752 - Lactobacillus acidophilus
5. PP2400084832 - Vitamin E
1. PP2400084741 - Omeprazol
1. PP2400084721 - Atorvastatin + ezetimibe
1. PP2400084625 - Paracetamol + methocarbamol
2. PP2400084687 - Isosorbid
1. PP2400084682 - Sắt (II) sulfat + acid folic
2. PP2400084689 - Nicorandil
3. PP2400084699 - Candesartan + hydrochlorothiazid
4. PP2400084734 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
5. PP2400084745 - Drotaverin clohydrat
6. PP2400084777 - Levothyroxin
7. PP2400084802 - Carbocistein
8. PP2400084807 - Magnesi aspartat + kali aspartat
1. PP2400084703 - Metoprolol
1. PP2400084681 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
2. PP2400084687 - Isosorbid
1. PP2400084604 - Atropin sulfat
2. PP2400084605 - Etomidat
3. PP2400084631 - Chlorpheniramin
4. PP2400084633 - Diphenhydramin hydroclorid
5. PP2400084673 - Tetracyclin hydroclorid
6. PP2400084676 - Aciclovir
7. PP2400084677 - Aciclovir
8. PP2400084730 - Povidon iodin
9. PP2400084731 - Natri clorid
10. PP2400084760 - Dexamethason phosphat
11. PP2400084781 - Natri clorid
12. PP2400084808 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
13. PP2400084826 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2400084628 - Glucosamin
2. PP2400084660 - Azithromycin
3. PP2400084719 - Acetylsalicylic acid
4. PP2400084756 - Simethicon
1. PP2400084688 - Nicorandil
1. PP2400084615 - Neostigmin metylsulfat
2. PP2400084622 - Paracetamol
3. PP2400084636 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
4. PP2400084637 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
5. PP2400084723 - Fenofibrat
6. PP2400084742 - Esomeprazol
7. PP2400084749 - Magnesi sulfat
8. PP2400084754 - Diosmin
9. PP2400084771 - Metformin
10. PP2400084810 - Glucose
11. PP2400084811 - Glucose
12. PP2400084812 - Glucose
13. PP2400084813 - Glucose
14. PP2400084815 - Manitol
15. PP2400084817 - Natri clorid
16. PP2400084818 - Natri clorid
17. PP2400084819 - Natri clorid
18. PP2400084820 - Natri clorid
19. PP2400084822 - Ringer lactat
1. PP2400084648 - Cefoperazon + sulbactam
2. PP2400084759 - Beclometason (dipropionat)
1. PP2400084606 - Fentanyl
2. PP2400084611 - Midazolam
3. PP2400084612 - Morphin
4. PP2400084634 - Ephedrin
5. PP2400084762 - Progesteron
6. PP2400084786 - Diazepam
7. PP2400084803 - Carbocistein
1. PP2400084650 - Cefpodoxim
2. PP2400084657 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
3. PP2400084658 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
4. PP2400084779 - Fluorometholon
5. PP2400084780 - Hydroxypropylmethylcellulose
6. PP2400084782 - Olopatadin
7. PP2400084784 - Fluticason propionat
1. PP2400084622 - Paracetamol
2. PP2400084817 - Natri clorid
1. PP2400084732 - Furosemid + spironolacton
2. PP2400084753 - Saccharomyces boulardii
3. PP2400084770 - Metformin
4. PP2400084795 - Natri montelukast
5. PP2400084823 - Calci carbonat + vitamin D3
1. PP2400084767 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
1. PP2400084770 - Metformin
1. PP2400084605 - Etomidat
2. PP2400084613 - Propofol
3. PP2400084614 - Sevofluran
4. PP2400084623 - Paracetamol
5. PP2400084641 - Valproat natri
6. PP2400084659 - Tobramycin + dexamethason
7. PP2400084679 - Dequalinium clorid
8. PP2400084683 - Enoxaparin (natri)
9. PP2400084746 - Drotaverin clohydrat
10. PP2400084747 - Hyoscin butylbromid
11. PP2400084750 - Diosmectit
12. PP2400084757 - Terlipressin
13. PP2400084766 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
14. PP2400084767 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
15. PP2400084770 - Metformin
16. PP2400084774 - Sitagliptin
17. PP2400084789 - Acetyl leucin
18. PP2400084790 - Peptid (Cerebrolysin concentrate)
19. PP2400084798 - Salmeterol + Fluticason propionat
20. PP2400084821 - Nhũ dịch lipid
1. PP2400084705 - Nicardipin
2. PP2400084803 - Carbocistein
1. PP2400084692 - Amlodipin + lisinopril
2. PP2400084733 - Spironolacton
3. PP2400084792 - Aminophylin
1. PP2400084645 - Cefamandol
1. PP2400084643 - Amoxicillin + acid clavulanic
1. PP2400084667 - Levofloxacin
2. PP2400084713 - Amlodipin +Valsartan
3. PP2400084772 - Vildagliptin + Metformin
4. PP2400084773 - Vildagliptin + Metformin
1. PP2400084678 - Clotrimazol
2. PP2400084728 - Fusidic acid + hydrocortison
1. PP2400084711 - Telmisartan + hydroclorothiazid
2. PP2400084734 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd