Gói số 1: Gói thầu thuốc generic

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Gói số 1: Gói thầu thuốc generic
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
lựa chọn nhà thầu Dự toán mua sắm : Mua thuốc năm 2024 cho bệnh viện đa khoa huyện Hoài Đức
Thời gian thực hiện gói thầu
365 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
09:30 29/07/2024
Thời điểm hoàn thành mở thầu
10:24 29/07/2024
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
60
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2400084604 Atropin sulfat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 11.534.423 180 860.000 860.000 0
vn0500235049 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ 150 12.776.100 180 870.000 870.000 0
2 PP2400084605 Etomidat vn0500235049 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ 150 12.776.100 180 12.000.000 12.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 28.000.000 180 12.000.000 12.000.000 0
3 PP2400084606 Fentanyl vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 3.247.650 180 54.000.000 54.000.000 0
4 PP2400084608 Levobupivacain vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 11.534.423 180 29.400.000 29.400.000 0
5 PP2400084611 Midazolam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 3.247.650 180 20.100.000 20.100.000 0
6 PP2400084612 Morphin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 3.247.650 180 17.500.000 17.500.000 0
7 PP2400084613 Propofol vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 150 150.000.000 180 74.994.000 74.994.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 28.000.000 180 75.600.000 75.600.000 0
8 PP2400084614 Sevofluran vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 28.000.000 180 232.800.000 232.800.000 0
9 PP2400084615 Neostigmin metylsulfat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 11.534.423 180 4.650.000 4.650.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 29.000.000 181 4.640.000 4.640.000 0
10 PP2400084616 Rocuronium bromid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 11.534.423 180 22.500.000 22.500.000 0
11 PP2400084618 Celecoxib vn0109196745 CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM 150 2.164.425 180 90.090.000 90.090.000 0
vn0104739902 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ 150 1.645.875 180 92.400.000 92.400.000 0
12 PP2400084619 Diclofenac vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 15.672.075 180 21.750.000 21.750.000 0
13 PP2400084620 Ketoprofen vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 150 150.000.000 180 95.000.000 95.000.000 0
14 PP2400084621 Dexketoprofen vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 150 895.500 180 59.700.000 59.700.000 0
15 PP2400084622 Paracetamol vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 29.000.000 181 134.568.000 134.568.000 0
vn0102936831 Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức 150 4.478.100 180 107.100.000 107.100.000 0
16 PP2400084623 Paracetamol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 28.000.000 180 189.000 189.000 0
17 PP2400084624 Paracetamol vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 150 3.499.500 180 800.000 800.000 0
18 PP2400084625 Paracetamol + methocarbamol vn0305458789 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY 150 345.000 180 15.400.000 15.400.000 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 150 780.000 180 15.120.000 15.120.000 0
19 PP2400084628 Glucosamin vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 150 1.523.250 180 14.000.000 14.000.000 0
20 PP2400084630 Cetirizin vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 150 18.496.125 180 180.000.000 180.000.000 0
21 PP2400084631 Chlorpheniramin vn0109196745 CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM 150 2.164.425 180 2.100.000 2.100.000 0
vn0500235049 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ 150 12.776.100 180 3.500.000 3.500.000 0
22 PP2400084632 Desloratadin vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 150 18.685.980 180 55.350.000 55.350.000 0
23 PP2400084633 Diphenhydramin hydroclorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 11.534.423 180 3.325.000 3.325.000 0
vn0500235049 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ 150 12.776.100 180 3.430.000 3.430.000 0
24 PP2400084634 Ephedrin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 3.247.650 180 23.100.000 23.100.000 0
25 PP2400084635 Naloxon hydroclorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 1.312.470 180 588.000 588.000 0
26 PP2400084636 Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 29.000.000 181 399.000 399.000 0
27 PP2400084637 Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 11.534.423 180 10.290.000 10.290.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 1.312.470 180 8.526.000 8.526.000 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 150 2.032.800 180 8.820.000 8.820.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 29.000.000 181 18.735.500 18.735.500 0
28 PP2400084638 Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 11.534.423 180 23.800.000 23.800.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 1.312.470 180 22.050.000 22.050.000 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 150 2.032.800 180 22.330.000 22.330.000 0
29 PP2400084639 Sorbitol vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 11.534.423 180 14.500.000 14.500.000 0
30 PP2400084640 Gabapentin vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 150 1.687.500 180 25.000.000 25.000.000 0
31 PP2400084641 Valproat natri vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 28.000.000 180 495.800 495.800 0
32 PP2400084642 Ampicilin + sulbactam vn0101135959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH 150 9.255.300 180 615.900.000 615.900.000 0
vn0107700692 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM 150 12.255.300 180 617.020.000 617.020.000 0
33 PP2400084643 Amoxicillin + acid clavulanic vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 1.346.625 180 89.775.000 89.775.000 0
34 PP2400084644 Amoxicillin + acid clavulanic vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 5.830.200 180 363.200.000 363.200.000 0
35 PP2400084645 Cefamandol vn0105216221 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM 150 9.450.000 180 630.000.000 630.000.000 0
36 PP2400084646 Cefoperazon vn0101379881 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT 150 2.598.000 180 160.000.000 160.000.000 0
37 PP2400084647 Cefoperazon + sulbactam vn0107700692 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM 150 12.255.300 180 200.000.000 200.000.000 0
38 PP2400084648 Cefoperazon + sulbactam vn0107090454 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN LỘC 150 5.268.000 180 340.000.000 340.000.000 0
39 PP2400084649 Cefotaxim vn0107763798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH 150 5.505.000 180 60.000.000 60.000.000 0
40 PP2400084650 Cefpodoxim vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 150 8.289.000 180 120.000.000 120.000.000 0
41 PP2400084651 Ceftizoxim vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 150 3.956.250 180 128.000.000 128.000.000 0
42 PP2400084652 Ceftriaxon vn0107763798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH 150 5.505.000 180 64.500.000 64.500.000 0
43 PP2400084653 Cefuroxim vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 2.355.398 180 91.800.000 91.800.000 0
44 PP2400084654 Oxacilin vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 150 3.956.250 180 46.000.000 46.000.000 0
45 PP2400084655 Ticarcillin + acid clavulanic vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 150 18.685.980 180 180.000.000 180.000.000 0
46 PP2400084656 Amikacin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 11.534.423 180 7.700.000 7.700.000 0
47 PP2400084657 Neomycin + polymyxin B + dexamethason vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 150 8.289.000 180 74.000.000 74.000.000 0
48 PP2400084658 Neomycin + polymyxin B + dexamethason vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 150 8.289.000 180 185.000.000 185.000.000 0
49 PP2400084659 Tobramycin + dexamethason vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 28.000.000 180 20.920.000 20.920.000 0
50 PP2400084660 Azithromycin vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 150 1.523.250 180 54.000.000 54.000.000 0
51 PP2400084662 Clarithromycin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 150 150.000.000 180 103.140.000 103.140.000 0
52 PP2400084663 Roxithromycin vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 150 3.956.250 180 89.750.000 89.750.000 0
53 PP2400084664 Spiramycin + metronidazol vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 632.100 180 39.800.000 39.800.000 0
54 PP2400084665 Ciprofloxacin vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 150 1.164.000 180 24.000.000 24.000.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 2.355.398 180 25.520.000 25.520.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 150 489.000 180 32.600.000 32.600.000 0
55 PP2400084667 Levofloxacin vn0101048047 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC 150 10.552.500 180 42.000.000 42.000.000 0
56 PP2400084668 Moxifloxacin vn0101153450 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NAM ĐỒNG 150 11.898.000 180 147.000.000 147.000.000 0
57 PP2400084669 Moxifloxacin vn0105383141 CÔNG TY TNHH BENEPHAR 150 1.986.000 180 113.500.000 113.500.000 0
58 PP2400084670 Ofloxacin vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 150 18.685.980 180 135.000.000 135.000.000 0
59 PP2400084671 Ofloxacin vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 150 3.499.500 180 232.500.000 232.500.000 0
60 PP2400084672 Pefloxacin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 11.534.423 180 10.500.000 10.500.000 0
61 PP2400084673 Tetracyclin hydroclorid vn0500235049 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ 150 12.776.100 180 7.100.000 7.100.000 0
62 PP2400084674 Lamivudin + Tenofovir vn0102005670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT 150 9.297.675 180 572.000.000 572.000.000 0
63 PP2400084675 Aciclovir vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 5.830.200 180 4.240.000 4.240.000 0
64 PP2400084676 Aciclovir vn0500235049 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ 150 12.776.100 180 4.935.000 4.935.000 0
65 PP2400084677 Aciclovir vn0109196745 CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM 150 2.164.425 180 13.860.000 13.860.000 0
vn0500235049 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ 150 12.776.100 180 12.450.000 12.450.000 0
66 PP2400084678 Clotrimazol vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 150 440.250 180 1.350.000 1.350.000 0
67 PP2400084679 Dequalinium clorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 28.000.000 180 29.130.000 29.130.000 0
68 PP2400084680 Nystatin + Neomycin + Polymyxin B vn0104739902 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ 150 1.645.875 180 17.325.000 17.325.000 0
vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 150 18.496.125 180 19.250.000 19.250.000 0
69 PP2400084681 Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic vn0101352914 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI 150 1.695.000 180 84.000.000 84.000.000 0
70 PP2400084682 Sắt (II) sulfat + acid folic vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 150 16.058.700 180 7.980.000 7.980.000 0
71 PP2400084683 Enoxaparin (natri) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 28.000.000 180 70.000.000 70.000.000 0
72 PP2400084684 Phytomenadion vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 1.312.470 180 35.280.000 35.280.000 0
73 PP2400084685 Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 150 150.000.000 180 14.300.000 14.300.000 0
74 PP2400084686 Isosorbid vn0107030504 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI MINH 150 28.395.000 180 26.000.000 26.000.000 0
75 PP2400084687 Isosorbid vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 150 780.000 180 27.720.000 27.720.000 0
vn0101352914 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI 150 1.695.000 180 29.000.000 29.000.000 0
76 PP2400084688 Nicorandil vn0107030504 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI MINH 150 28.395.000 180 142.500.000 142.500.000 0
vn0101343765 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU 150 2.137.500 180 140.700.000 140.700.000 0
77 PP2400084689 Nicorandil vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 150 16.058.700 180 89.250.000 89.250.000 0
78 PP2400084690 Trimetazidin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 150 150.000.000 180 541.000.000 541.000.000 0
79 PP2400084692 Amlodipin + lisinopril vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 150 12.148.500 180 525.000.000 525.000.000 0
80 PP2400084693 Amlodipin + Losartan vn0107030504 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI MINH 150 28.395.000 180 510.000.000 510.000.000 0
81 PP2400084694 Amlodipin + indapamid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 150 150.000.000 180 249.350.000 249.350.000 0
82 PP2400084695 Amlodipin + indapamid + perindopril vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 150 150.000.000 180 427.850.000 427.850.000 0
83 PP2400084696 Bisoprolol vn0105124972 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT 150 825.000 180 55.000.000 55.000.000 0
84 PP2400084697 Bisoprolol + hydroclorothiazid vn0107030504 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI MINH 150 28.395.000 180 220.000.000 220.000.000 0
85 PP2400084698 Candesartan vn0101153450 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NAM ĐỒNG 150 11.898.000 180 547.200.000 547.200.000 0
86 PP2400084699 Candesartan + hydrochlorothiazid vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 150 16.058.700 180 298.200.000 298.200.000 0
87 PP2400084700 Enalapril + hydrochlorothiazid vn0102000866 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH 150 1.684.200 180 99.450.000 99.450.000 0
88 PP2400084701 Enalapril + hydrochlorothiazid vn0107030504 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI MINH 150 28.395.000 180 172.500.000 172.500.000 0
89 PP2400084702 Enalapril + hydrochlorothiazid vn0107575836 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC 150 2.625.000 180 175.000.000 175.000.000 0
90 PP2400084703 Metoprolol vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 150 1.164.000 180 45.000.000 45.000.000 0
vn0101422463 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH 150 675.000 180 44.960.000 44.960.000 0
91 PP2400084704 Metoprolol vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 150 150.000.000 180 274.500.000 274.500.000 0
92 PP2400084705 Nicardipin vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 150 2.032.800 180 25.200.000 25.200.000 0
vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 150 1.383.000 180 24.600.000 24.600.000 0
93 PP2400084706 Perindopril vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 150 150.000.000 180 502.800.000 502.800.000 0
94 PP2400084707 Perindopril + amlodipin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 150 150.000.000 180 527.120.000 527.120.000 0
95 PP2400084708 Perindopril + amlodipin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 150 150.000.000 180 238.400.000 238.400.000 0
96 PP2400084709 Perindopril + indapamid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 150 150.000.000 180 130.000.000 130.000.000 0
97 PP2400084711 Telmisartan + hydroclorothiazid vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 150 8.977.500 180 399.000.000 399.000.000 0
98 PP2400084713 Amlodipin +Valsartan vn0101048047 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC 150 10.552.500 180 31.500.000 31.500.000 0
99 PP2400084715 Digoxin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 1.312.470 180 320.000 320.000 0
100 PP2400084716 Ivabradin vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 150 3.262.500 180 204.450.000 204.450.000 0
vn0107763798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH 150 5.505.000 180 205.500.000 205.500.000 0
101 PP2400084717 Acenocoumarol vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 11.534.423 180 5.200.000 5.200.000 0
vn0109196745 CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM 150 2.164.425 180 7.140.000 7.140.000 0
102 PP2400084718 Acenocoumarol vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 11.534.423 180 2.200.000 2.200.000 0
vn0109196745 CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM 150 2.164.425 180 2.415.000 2.415.000 0
103 PP2400084719 Acetylsalicylic acid vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 150 1.523.250 180 32.500.000 32.500.000 0
104 PP2400084721 Atorvastatin + ezetimibe vn0109347761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO 150 1.612.500 180 107.500.000 107.500.000 0
105 PP2400084722 Bezafibrat vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 150 1.687.500 180 90.000.000 90.000.000 0
106 PP2400084723 Fenofibrat vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 29.000.000 181 490.000.000 490.000.000 0
107 PP2400084724 Fenofibrat vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 150 150.000.000 180 352.650.000 352.650.000 0
108 PP2400084725 Pravastatin vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 150 18.496.125 180 838.500.000 838.500.000 0
109 PP2400084726 Fluvastatin vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 150 18.685.980 180 287.500.000 287.500.000 0
110 PP2400084727 Nimodipin vn0106785340 CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI 150 405.000 180 27.000.000 27.000.000 0
111 PP2400084728 Fusidic acid + hydrocortison vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 150 440.250 180 27.500.000 27.500.000 0
112 PP2400084729 Mometason furoat vn0105383141 CÔNG TY TNHH BENEPHAR 150 1.986.000 180 18.900.000 18.900.000 0
113 PP2400084730 Povidon iodin vn0500235049 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ 150 12.776.100 180 191.200.000 191.200.000 0
114 PP2400084731 Natri clorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 11.534.423 180 20.400.000 20.400.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 15.672.075 180 19.215.000 19.215.000 0
vn0500235049 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ 150 12.776.100 180 18.900.000 18.900.000 0
115 PP2400084732 Furosemid + spironolacton vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 4.425.150 180 47.460.000 47.460.000 0
116 PP2400084733 Spironolacton vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 150 12.148.500 180 197.400.000 197.400.000 0
117 PP2400084734 Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 150 16.058.700 180 178.500.000 178.500.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 150 8.977.500 180 144.900.000 144.900.000 0
118 PP2400084735 Bismuth vn0102005670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT 150 9.297.675 180 19.845.000 19.845.000 0
119 PP2400084736 Famotidin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 11.534.423 180 128.000.000 128.000.000 0
120 PP2400084737 Lansoprazol vn0101153450 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NAM ĐỒNG 150 11.898.000 180 99.000.000 99.000.000 0
121 PP2400084738 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0102302539 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE 150 4.350.000 180 290.000.000 290.000.000 0
122 PP2400084741 Omeprazol vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 11.534.423 180 57.700.000 57.700.000 0
vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 150 2.032.800 180 56.900.000 56.900.000 0
vn0107530578 CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH 150 989.100 180 65.940.000 65.940.000 0
123 PP2400084742 Esomeprazol vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 29.000.000 181 58.000.000 58.000.000 0
124 PP2400084744 Granisetron hydroclorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 11.534.423 180 28.500.000 28.500.000 0
125 PP2400084745 Drotaverin clohydrat vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 150 16.058.700 180 49.350.000 49.350.000 0
126 PP2400084746 Drotaverin clohydrat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 28.000.000 180 42.448.000 42.448.000 0
127 PP2400084747 Hyoscin butylbromid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 28.000.000 180 1.120.000 1.120.000 0
128 PP2400084748 Glycerol vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 1.312.470 180 6.930.000 6.930.000 0
129 PP2400084749 Magnesi sulfat vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 29.000.000 181 289.800 289.800 0
130 PP2400084750 Diosmectit vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 28.000.000 180 20.405.000 20.405.000 0
131 PP2400084751 Kẽm gluconat vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 5.830.200 180 1.828.000 1.828.000 0
132 PP2400084752 Lactobacillus acidophilus vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 150 18.496.125 180 179.250.000 179.250.000 0
133 PP2400084753 Saccharomyces boulardii vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 4.425.150 180 72.000.000 72.000.000 0
134 PP2400084754 Diosmin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 29.000.000 181 54.100.000 54.100.000 0
135 PP2400084755 Diosmin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 150 150.000.000 180 76.940.000 76.940.000 0
136 PP2400084756 Simethicon vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 150 1.523.250 180 1.050.000 1.050.000 0
137 PP2400084757 Terlipressin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 28.000.000 180 14.897.400 14.897.400 0
138 PP2400084758 Silymarin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 5.884.500 180 39.800.000 39.800.000 0
139 PP2400084759 Beclometason (dipropionat) vn0107090454 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN LỘC 150 5.268.000 180 11.198.000 11.198.000 0
140 PP2400084760 Dexamethason phosphat vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 2.355.398 180 390.000 390.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 11.534.423 180 375.000 375.000 0
vn0500235049 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ 150 12.776.100 180 390.000 390.000 0
141 PP2400084761 Progesteron vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 150 150.000.000 180 29.696.000 29.696.000 0
142 PP2400084762 Progesteron vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 3.247.650 180 40.299.000 40.299.000 0
143 PP2400084763 Gliclazid + metformin vn0107030504 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI MINH 150 28.395.000 180 370.000.000 370.000.000 0
144 PP2400084766 Insulin người tác dụng nhanh, ngắn vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 28.000.000 180 90.000.000 90.000.000 0
145 PP2400084767 Insulin người tác dụng trung bình, trung gian vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 150 1.800.000 180 150.000.000 150.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 28.000.000 180 120.000.000 120.000.000 0
146 PP2400084768 Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 5.884.500 180 246.750.000 246.750.000 0
147 PP2400084769 Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 15.672.075 180 76.500.000 76.500.000 0
148 PP2400084770 Metformin vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 150 18.685.980 180 97.500.000 97.500.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 4.425.150 180 92.250.000 92.250.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 1.788.750 180 97.500.000 97.500.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 28.000.000 180 150.000.000 150.000.000 0
149 PP2400084771 Metformin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 29.000.000 181 255.000.000 255.000.000 0
150 PP2400084772 Vildagliptin + Metformin vn0101048047 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC 150 10.552.500 180 315.000.000 315.000.000 0
151 PP2400084773 Vildagliptin + Metformin vn0101048047 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC 150 10.552.500 180 315.000.000 315.000.000 0
152 PP2400084774 Sitagliptin vn0107030504 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI MINH 150 28.395.000 180 288.000.000 288.000.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 150 18.685.980 180 388.000.000 388.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 28.000.000 180 440.000.000 440.000.000 0
153 PP2400084775 Sitagliptin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 15.672.075 180 158.000.000 158.000.000 0
154 PP2400084776 Dapagliflozin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 150 150.000.000 180 190.000.000 190.000.000 0
155 PP2400084777 Levothyroxin vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 150 16.058.700 180 14.700.000 14.700.000 0
156 PP2400084779 Fluorometholon vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 150 8.289.000 180 4.400.000 4.400.000 0
157 PP2400084780 Hydroxypropylmethylcellulose vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 150 8.289.000 180 60.000.000 60.000.000 0
158 PP2400084781 Natri clorid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 2.355.398 180 4.035.000 4.035.000 0
vn0500235049 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ 150 12.776.100 180 3.900.000 3.900.000 0
159 PP2400084782 Olopatadin vn0101379881 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT 150 2.598.000 180 12.793.200 12.793.200 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 150 8.289.000 180 13.200.000 13.200.000 0
160 PP2400084783 Betahistin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 150 150.000.000 180 29.810.000 29.810.000 0
161 PP2400084784 Fluticason propionat vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 150 8.289.000 180 96.000.000 96.000.000 0
162 PP2400084785 Carbetocin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 11.534.423 180 103.800.000 103.800.000 0
163 PP2400084786 Diazepam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 3.247.650 180 7.560.000 7.560.000 0
164 PP2400084788 Acetyl leucin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 11.534.423 180 25.200.000 25.200.000 0
165 PP2400084789 Acetyl leucin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 28.000.000 180 78.000.000 78.000.000 0
166 PP2400084790 Peptid (Cerebrolysin concentrate) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 28.000.000 180 104.790.000 104.790.000 0
167 PP2400084792 Aminophylin vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 150 12.148.500 180 87.500.000 87.500.000 0
168 PP2400084793 Budesonid + formoterol vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 150 150.000.000 180 434.000.000 434.000.000 0
169 PP2400084795 Natri montelukast vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 4.425.150 180 12.495.000 12.495.000 0
170 PP2400084796 Salbutamol sulfat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 11.534.423 180 84.000.000 84.000.000 0
171 PP2400084797 Salbutamol sulfat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 11.534.423 180 88.200.000 88.200.000 0
172 PP2400084798 Salmeterol + Fluticason propionat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 28.000.000 180 26.100.000 26.100.000 0
173 PP2400084799 Salmeterol + fluticason propionat vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 150 150.000.000 180 278.090.000 278.090.000 0
174 PP2400084800 Terbutalin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 11.534.423 180 24.150.000 24.150.000 0
175 PP2400084801 Bromhexin hydroclorid vn0109196745 CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM 150 2.164.425 180 15.540.000 15.540.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 150 18.685.980 180 15.750.000 15.750.000 0
176 PP2400084802 Carbocistein vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 150 16.058.700 180 249.900.000 249.900.000 0
177 PP2400084803 Carbocistein vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 3.247.650 180 64.625.000 64.625.000 0
vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 150 1.383.000 180 64.125.000 64.125.000 0
178 PP2400084805 N-acetylcystein vn0109196745 CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM 150 2.164.425 180 4.095.000 4.095.000 0
179 PP2400084807 Magnesi aspartat + kali aspartat vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 150 16.058.700 180 151.200.000 151.200.000 0
180 PP2400084808 Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan vn0500235049 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ 150 12.776.100 180 441.000.000 441.000.000 0
181 PP2400084809 Calci clorid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 2.355.398 180 419.000 419.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 11.534.423 180 415.000 415.000 0
182 PP2400084810 Glucose vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 15.672.075 180 44.730.000 44.730.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 29.000.000 181 44.040.000 44.040.000 0
183 PP2400084811 Glucose vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 15.672.075 180 76.020.000 76.020.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 29.000.000 181 78.490.000 78.490.000 0
184 PP2400084812 Glucose vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 15.672.075 180 3.389.400 3.389.400 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 29.000.000 181 3.597.000 3.597.000 0
185 PP2400084813 Glucose vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 29.000.000 181 273.000 273.000 0
186 PP2400084814 Kali clorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 11.534.423 180 2.970.000 2.970.000 0
187 PP2400084815 Manitol vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 29.000.000 181 595.350 595.350 0
188 PP2400084816 Natri clorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 11.534.423 180 6.930.000 6.930.000 0
189 PP2400084817 Natri clorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 15.672.075 180 115.500.000 115.500.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 29.000.000 181 114.180.000 114.180.000 0
vn0102936831 Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức 150 4.478.100 180 108.360.000 108.360.000 0
190 PP2400084818 Natri clorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 15.672.075 180 27.720.000 27.720.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 29.000.000 181 27.716.000 27.716.000 0
191 PP2400084819 Natri clorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 15.672.075 180 188.370.000 188.370.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 29.000.000 181 187.020.000 187.020.000 0
192 PP2400084820 Natri clorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 15.672.075 180 19.057.500 19.057.500 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 29.000.000 181 19.056.000 19.056.000 0
193 PP2400084821 Nhũ dịch lipid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 150 150.000.000 180 2.360.000 2.360.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 28.000.000 180 2.856.000 2.856.000 0
194 PP2400084822 Ringer lactat vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 15.672.075 180 129.654.000 129.654.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 29.000.000 181 124.560.000 124.560.000 0
195 PP2400084823 Calci carbonat + vitamin D3 vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 150 4.425.150 180 42.000.000 42.000.000 0
196 PP2400084824 Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) vn0102000866 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH 150 1.684.200 180 17.280.000 17.280.000 0
197 PP2400084825 Vitamin B1 vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 11.534.423 180 15.750.000 15.750.000 0
198 PP2400084826 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0500235049 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ 150 12.776.100 180 147.000.000 147.000.000 0
199 PP2400084827 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0104237003 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ - HOÁ CHẤT HÀ NỘI 150 2.475.000 180 165.000.000 165.000.000 0
200 PP2400084828 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 5.884.500 180 105.000.000 105.000.000 0
201 PP2400084829 Vitamin B6 + magnesi lactat vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 632.100 180 1.800.000 1.800.000 0
202 PP2400084830 Vitamin B12 vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 2.355.398 180 18.270.000 18.270.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 150 11.534.423 180 18.900.000 18.900.000 0
203 PP2400084832 Vitamin E vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 150 18.496.125 180 18.000.000 18.000.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 60
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0500465187
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400084665 - Ciprofloxacin

2. PP2400084703 - Metoprolol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105383141
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400084669 - Moxifloxacin

2. PP2400084729 - Mometason furoat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101153450
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400084668 - Moxifloxacin

2. PP2400084698 - Candesartan

3. PP2400084737 - Lansoprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107030504
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2400084686 - Isosorbid

2. PP2400084688 - Nicorandil

3. PP2400084693 - Amlodipin + Losartan

4. PP2400084697 - Bisoprolol + hydroclorothiazid

5. PP2400084701 - Enalapril + hydrochlorothiazid

6. PP2400084763 - Gliclazid + metformin

7. PP2400084774 - Sitagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400084758 - Silymarin

2. PP2400084768 - Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70)

3. PP2400084828 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102005670
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400084674 - Lamivudin + Tenofovir

2. PP2400084735 - Bismuth

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107854131
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400084651 - Ceftizoxim

2. PP2400084654 - Oxacilin

3. PP2400084663 - Roxithromycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315469620
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400084716 - Ivabradin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102041728
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400084624 - Paracetamol

2. PP2400084671 - Ofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600337774
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400084653 - Cefuroxim

2. PP2400084665 - Ciprofloxacin

3. PP2400084760 - Dexamethason phosphat

4. PP2400084781 - Natri clorid

5. PP2400084809 - Calci clorid

6. PP2400084830 - Vitamin B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302975997
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400084621 - Dexketoprofen

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400460395
Tỉnh / thành phố
Đồng Tháp
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400084665 - Ciprofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101379881
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400084646 - Cefoperazon

2. PP2400084782 - Olopatadin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500228415
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 27

1. PP2400084604 - Atropin sulfat

2. PP2400084608 - Levobupivacain

3. PP2400084615 - Neostigmin metylsulfat

4. PP2400084616 - Rocuronium bromid

5. PP2400084633 - Diphenhydramin hydroclorid

6. PP2400084637 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

7. PP2400084638 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

8. PP2400084639 - Sorbitol

9. PP2400084656 - Amikacin

10. PP2400084672 - Pefloxacin

11. PP2400084717 - Acenocoumarol

12. PP2400084718 - Acenocoumarol

13. PP2400084731 - Natri clorid

14. PP2400084736 - Famotidin

15. PP2400084741 - Omeprazol

16. PP2400084744 - Granisetron hydroclorid

17. PP2400084760 - Dexamethason phosphat

18. PP2400084785 - Carbetocin

19. PP2400084788 - Acetyl leucin

20. PP2400084796 - Salbutamol sulfat

21. PP2400084797 - Salbutamol sulfat

22. PP2400084800 - Terbutalin

23. PP2400084809 - Calci clorid

24. PP2400084814 - Kali clorid

25. PP2400084816 - Natri clorid

26. PP2400084825 - Vitamin B1

27. PP2400084830 - Vitamin B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101135959
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400084642 - Ampicilin + sulbactam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105124972
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400084696 - Bisoprolol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303459402
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400084640 - Gabapentin

2. PP2400084722 - Bezafibrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300523385
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2400084619 - Diclofenac

2. PP2400084731 - Natri clorid

3. PP2400084769 - Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70)

4. PP2400084775 - Sitagliptin

5. PP2400084810 - Glucose

6. PP2400084811 - Glucose

7. PP2400084812 - Glucose

8. PP2400084817 - Natri clorid

9. PP2400084818 - Natri clorid

10. PP2400084819 - Natri clorid

11. PP2400084820 - Natri clorid

12. PP2400084822 - Ringer lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102302539
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400084738 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400084635 - Naloxon hydroclorid

2. PP2400084637 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

3. PP2400084638 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

4. PP2400084684 - Phytomenadion

5. PP2400084715 - Digoxin

6. PP2400084748 - Glycerol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305458789
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400084625 - Paracetamol + methocarbamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107763798
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400084649 - Cefotaxim

2. PP2400084652 - Ceftriaxon

3. PP2400084716 - Ivabradin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107700692
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400084642 - Ampicilin + sulbactam

2. PP2400084647 - Cefoperazon + sulbactam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109196745
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2400084618 - Celecoxib

2. PP2400084631 - Chlorpheniramin

3. PP2400084677 - Aciclovir

4. PP2400084717 - Acenocoumarol

5. PP2400084718 - Acenocoumarol

6. PP2400084801 - Bromhexin hydroclorid

7. PP2400084805 - N-acetylcystein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305706103
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400084637 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

2. PP2400084638 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

3. PP2400084705 - Nicardipin

4. PP2400084741 - Omeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102000866
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400084700 - Enalapril + hydrochlorothiazid

2. PP2400084824 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400102091
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400084664 - Spiramycin + metronidazol

2. PP2400084829 - Vitamin B6 + magnesi lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0103053042
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 20

1. PP2400084613 - Propofol

2. PP2400084620 - Ketoprofen

3. PP2400084662 - Clarithromycin

4. PP2400084685 - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)

5. PP2400084690 - Trimetazidin

6. PP2400084694 - Amlodipin + indapamid

7. PP2400084695 - Amlodipin + indapamid + perindopril

8. PP2400084704 - Metoprolol

9. PP2400084706 - Perindopril

10. PP2400084707 - Perindopril + amlodipin

11. PP2400084708 - Perindopril + amlodipin

12. PP2400084709 - Perindopril + indapamid

13. PP2400084724 - Fenofibrat

14. PP2400084755 - Diosmin

15. PP2400084761 - Progesteron

16. PP2400084776 - Dapagliflozin

17. PP2400084783 - Betahistin

18. PP2400084793 - Budesonid + formoterol

19. PP2400084799 - Salmeterol + fluticason propionat

20. PP2400084821 - Nhũ dịch lipid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106785340
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400084727 - Nimodipin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104739902
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400084618 - Celecoxib

2. PP2400084680 - Nystatin + Neomycin + Polymyxin B

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107575836
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400084702 - Enalapril + hydrochlorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104237003
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400084827 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107742614
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2400084632 - Desloratadin

2. PP2400084655 - Ticarcillin + acid clavulanic

3. PP2400084670 - Ofloxacin

4. PP2400084726 - Fluvastatin

5. PP2400084770 - Metformin

6. PP2400084774 - Sitagliptin

7. PP2400084801 - Bromhexin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1800156801
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400084644 - Amoxicillin + acid clavulanic

2. PP2400084675 - Aciclovir

3. PP2400084751 - Kẽm gluconat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104752195
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400084630 - Cetirizin

2. PP2400084680 - Nystatin + Neomycin + Polymyxin B

3. PP2400084725 - Pravastatin

4. PP2400084752 - Lactobacillus acidophilus

5. PP2400084832 - Vitamin E

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107530578
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400084741 - Omeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109347761
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400084721 - Atorvastatin + ezetimibe

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109413816
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400084625 - Paracetamol + methocarbamol

2. PP2400084687 - Isosorbid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109035096
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2400084682 - Sắt (II) sulfat + acid folic

2. PP2400084689 - Nicorandil

3. PP2400084699 - Candesartan + hydrochlorothiazid

4. PP2400084734 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd

5. PP2400084745 - Drotaverin clohydrat

6. PP2400084777 - Levothyroxin

7. PP2400084802 - Carbocistein

8. PP2400084807 - Magnesi aspartat + kali aspartat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101422463
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400084703 - Metoprolol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101352914
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400084681 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic

2. PP2400084687 - Isosorbid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0500235049
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2400084604 - Atropin sulfat

2. PP2400084605 - Etomidat

3. PP2400084631 - Chlorpheniramin

4. PP2400084633 - Diphenhydramin hydroclorid

5. PP2400084673 - Tetracyclin hydroclorid

6. PP2400084676 - Aciclovir

7. PP2400084677 - Aciclovir

8. PP2400084730 - Povidon iodin

9. PP2400084731 - Natri clorid

10. PP2400084760 - Dexamethason phosphat

11. PP2400084781 - Natri clorid

12. PP2400084808 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan

13. PP2400084826 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104067464
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400084628 - Glucosamin

2. PP2400084660 - Azithromycin

3. PP2400084719 - Acetylsalicylic acid

4. PP2400084756 - Simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101343765
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400084688 - Nicorandil

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309829522
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
181 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 19

1. PP2400084615 - Neostigmin metylsulfat

2. PP2400084622 - Paracetamol

3. PP2400084636 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)

4. PP2400084637 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

5. PP2400084723 - Fenofibrat

6. PP2400084742 - Esomeprazol

7. PP2400084749 - Magnesi sulfat

8. PP2400084754 - Diosmin

9. PP2400084771 - Metformin

10. PP2400084810 - Glucose

11. PP2400084811 - Glucose

12. PP2400084812 - Glucose

13. PP2400084813 - Glucose

14. PP2400084815 - Manitol

15. PP2400084817 - Natri clorid

16. PP2400084818 - Natri clorid

17. PP2400084819 - Natri clorid

18. PP2400084820 - Natri clorid

19. PP2400084822 - Ringer lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107090454
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400084648 - Cefoperazon + sulbactam

2. PP2400084759 - Beclometason (dipropionat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108536
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2400084606 - Fentanyl

2. PP2400084611 - Midazolam

3. PP2400084612 - Morphin

4. PP2400084634 - Ephedrin

5. PP2400084762 - Progesteron

6. PP2400084786 - Diazepam

7. PP2400084803 - Carbocistein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101400572
Tỉnh / thành phố
Hưng Yên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2400084650 - Cefpodoxim

2. PP2400084657 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason

3. PP2400084658 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason

4. PP2400084779 - Fluorometholon

5. PP2400084780 - Hydroxypropylmethylcellulose

6. PP2400084782 - Olopatadin

7. PP2400084784 - Fluticason propionat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102936831
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400084622 - Paracetamol

2. PP2400084817 - Natri clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302339800
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400084732 - Furosemid + spironolacton

2. PP2400084753 - Saccharomyces boulardii

3. PP2400084770 - Metformin

4. PP2400084795 - Natri montelukast

5. PP2400084823 - Calci carbonat + vitamin D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600206147
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400084767 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316417470
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400084770 - Metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 20

1. PP2400084605 - Etomidat

2. PP2400084613 - Propofol

3. PP2400084614 - Sevofluran

4. PP2400084623 - Paracetamol

5. PP2400084641 - Valproat natri

6. PP2400084659 - Tobramycin + dexamethason

7. PP2400084679 - Dequalinium clorid

8. PP2400084683 - Enoxaparin (natri)

9. PP2400084746 - Drotaverin clohydrat

10. PP2400084747 - Hyoscin butylbromid

11. PP2400084750 - Diosmectit

12. PP2400084757 - Terlipressin

13. PP2400084766 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn

14. PP2400084767 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian

15. PP2400084770 - Metformin

16. PP2400084774 - Sitagliptin

17. PP2400084789 - Acetyl leucin

18. PP2400084790 - Peptid (Cerebrolysin concentrate)

19. PP2400084798 - Salmeterol + Fluticason propionat

20. PP2400084821 - Nhũ dịch lipid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104628198
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400084705 - Nicardipin

2. PP2400084803 - Carbocistein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1300382591
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400084692 - Amlodipin + lisinopril

2. PP2400084733 - Spironolacton

3. PP2400084792 - Aminophylin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105216221
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400084645 - Cefamandol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4100259564
Tỉnh / thành phố
Gia Lai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400084643 - Amoxicillin + acid clavulanic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101048047
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400084667 - Levofloxacin

2. PP2400084713 - Amlodipin +Valsartan

3. PP2400084772 - Vildagliptin + Metformin

4. PP2400084773 - Vildagliptin + Metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vnz000019802
Tỉnh / thành phố
Đồng Nai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400084678 - Clotrimazol

2. PP2400084728 - Fusidic acid + hydrocortison

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102195615
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400084711 - Telmisartan + hydroclorothiazid

2. PP2400084734 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd

Đã xem: 65
Đăng ký làm Diễn giả
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây