Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2400266023 | Propofol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 4.381.160 | 150 | 6.885.000 | 6.885.000 | 0 |
| 2 | PP2400266024 | Diclofenac | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 120 | 1.969.810 | 150 | 1.680.000 | 1.680.000 | 0 |
| 3 | PP2400266026 | Alpha chymotrypsin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 120 | 587.760 | 150 | 5.226.000 | 5.226.000 | 0 |
| 4 | PP2400266027 | Methocarbamol | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 1.841.707 | 150 | 14.420.700 | 14.420.700 | 0 |
| 5 | PP2400266029 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 1.667.329 | 150 | 146.188.000 | 146.188.000 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 120 | 1.969.810 | 150 | 152.628.000 | 152.628.000 | 0 | |||
| 6 | PP2400266030 | Ampicilin + Sulbactam | vn0107700692 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM | 120 | 9.434.040 | 150 | 123.404.000 | 123.404.000 | 0 |
| 7 | PP2400266031 | Ampicilin + Sulbactam | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 120 | 6.600.000 | 150 | 660.000.000 | 660.000.000 | 0 |
| 8 | PP2400266032 | Ampicilin + Sulbactam | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 4.600.000 | 150 | 539.700.000 | 539.700.000 | 0 |
| 9 | PP2400266033 | Cefixim | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 120 | 1.969.810 | 150 | 28.917.000 | 28.917.000 | 0 |
| 10 | PP2400266034 | Cefamandol | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 120 | 1.400.000 | 150 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| 11 | PP2400266035 | Cefoperazon | vn0107700692 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM | 120 | 9.434.040 | 150 | 820.000.000 | 820.000.000 | 0 |
| 12 | PP2400266036 | Cefpodoxim | vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 120 | 560.000 | 150 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 |
| 13 | PP2400266037 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 888.000 | 150 | 88.800.000 | 88.800.000 | 0 |
| 14 | PP2400266038 | Tobramycin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 1.667.329 | 150 | 5.438.000 | 5.438.000 | 0 |
| 15 | PP2400266039 | Tobramycin + Dexamethason | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 4.723.165 | 150 | 47.300.000 | 47.300.000 | 0 |
| 16 | PP2400266040 | Azithromycin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 4.403.500 | 150 | 20.350.000 | 20.350.000 | 0 |
| 17 | PP2400266041 | Ofloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 1.667.329 | 150 | 4.150.000 | 4.150.000 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 120 | 1.969.810 | 150 | 4.620.000 | 4.620.000 | 0 | |||
| 18 | PP2400266042 | Aciclovir | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 1.667.329 | 150 | 169.680 | 169.680 | 0 |
| 19 | PP2400266043 | Sắt fumarat + acid folic | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 442.050 | 150 | 1.764.000 | 1.764.000 | 0 |
| 20 | PP2400266044 | Tranexamic acid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 1.667.329 | 150 | 4.343.750 | 4.343.750 | 0 |
| 21 | PP2400266045 | Albumin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 120 | 3.148.700 | 150 | 294.150.000 | 294.150.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 4.381.160 | 150 | 296.000.000 | 296.000.000 | 0 | |||
| 22 | PP2400266046 | Bisoprolol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 4.381.160 | 150 | 20.370.000 | 20.370.000 | 0 |
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 120 | 587.760 | 150 | 20.100.000 | 20.100.000 | 0 | |||
| 23 | PP2400266048 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 1.841.707 | 150 | 99.750.000 | 99.750.000 | 0 |
| 24 | PP2400266049 | Acetylsalicylic acid | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 120 | 174.000 | 150 | 17.400.000 | 17.400.000 | 0 |
| 25 | PP2400266050 | Atorvastatin | vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 120 | 700.000 | 150 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 1.841.707 | 150 | 67.200.000 | 67.200.000 | 0 | |||
| 26 | PP2400266051 | Natri clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 4.723.165 | 150 | 132.480.000 | 132.480.000 | 0 |
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 120 | 1.683.330 | 150 | 123.480.000 | 123.480.000 | 0 | |||
| 27 | PP2400266053 | Spironolacton | vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 120 | 107.730 | 150 | 10.773.000 | 10.773.000 | 0 |
| 28 | PP2400266054 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0101379881 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT | 120 | 2.425.500 | 150 | 242.550.000 | 242.550.000 | 0 |
| 29 | PP2400266057 | Sucralfat | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 120 | 2.880.000 | 150 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 |
| 30 | PP2400266058 | Drotaverin clohydrat | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 442.050 | 150 | 42.441.000 | 42.441.000 | 0 |
| 31 | PP2400266059 | Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol | vn0108987085 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN | 120 | 240.000 | 150 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 32 | PP2400266060 | Bacillus subtilis | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 354.460 | 150 | 7.182.000 | 7.182.000 | 0 |
| 33 | PP2400266061 | Diosmectit | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 4.723.165 | 150 | 16.513.200 | 16.513.200 | 0 |
| 34 | PP2400266063 | Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 4.723.165 | 150 | 1.180.000 | 1.180.000 | 0 |
| 35 | PP2400266064 | Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 4.723.165 | 150 | 250.800.000 | 250.800.000 | 0 |
| 36 | PP2400266065 | Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 2.862.000 | 150 | 277.720.000 | 277.720.000 | 0 |
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 2.862.000 | 150 | 286.200.000 | 286.200.000 | 0 | |||
| 37 | PP2400266066 | Metformin | vn0102747739 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | 120 | 4.200.000 | 150 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 4.403.500 | 150 | 272.500.000 | 272.500.000 | 0 | |||
| 38 | PP2400266068 | Acetyl leucin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 120 | 587.760 | 150 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 |
| 39 | PP2400266069 | Piracetam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 643.640 | 150 | 44.220.000 | 44.220.000 | 0 |
| 40 | PP2400266070 | Aminophylin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 354.460 | 150 | 17.500.000 | 17.500.000 | 0 |
| 41 | PP2400266071 | Ambroxol | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 120 | 2.880.000 | 150 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 42 | PP2400266072 | Ambroxol | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 354.460 | 150 | 10.740.000 | 10.740.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 643.640 | 150 | 10.740.000 | 10.740.000 | 0 | |||
| 43 | PP2400266073 | Bromhexin hydroclorid | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 630.000 | 150 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 120 | 630.000 | 150 | 58.800.000 | 58.800.000 | 0 | |||
| 44 | PP2400266074 | N-acetylcystein | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 4.381.160 | 150 | 93.408.400 | 93.408.400 | 0 |
| 45 | PP2400266075 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | vn0102885697 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | 120 | 630.000 | 150 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 46 | PP2400266077 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 4.723.165 | 150 | 4.719.000 | 4.719.000 | 0 |
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 120 | 1.683.330 | 150 | 4.725.000 | 4.725.000 | 0 | |||
| 47 | PP2400266078 | Glucose | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 120 | 1.683.330 | 150 | 13.608.000 | 13.608.000 | 0 |
| 48 | PP2400266079 | Ringer lactat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 4.723.165 | 150 | 1.798.250 | 1.798.250 | 0 |
1. PP2400266050 - Atorvastatin
1. PP2400266060 - Bacillus subtilis
2. PP2400266070 - Aminophylin
3. PP2400266072 - Ambroxol
1. PP2400266069 - Piracetam
2. PP2400266072 - Ambroxol
1. PP2400266029 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2400266038 - Tobramycin
3. PP2400266041 - Ofloxacin
4. PP2400266042 - Aciclovir
5. PP2400266044 - Tranexamic acid
1. PP2400266030 - Ampicilin + Sulbactam
2. PP2400266035 - Cefoperazon
1. PP2400266057 - Sucralfat
2. PP2400266071 - Ambroxol
1. PP2400266065 - Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70)
1. PP2400266024 - Diclofenac
2. PP2400266029 - Amoxicilin + Acid clavulanic
3. PP2400266033 - Cefixim
4. PP2400266041 - Ofloxacin
1. PP2400266043 - Sắt fumarat + acid folic
2. PP2400266058 - Drotaverin clohydrat
1. PP2400266075 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
1. PP2400266045 - Albumin
1. PP2400266027 - Methocarbamol
2. PP2400266048 - Telmisartan + hydroclorothiazid
3. PP2400266050 - Atorvastatin
1. PP2400266039 - Tobramycin + Dexamethason
2. PP2400266051 - Natri clorid
3. PP2400266061 - Diosmectit
4. PP2400266063 - Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting)
5. PP2400266064 - Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70)
6. PP2400266077 - Glucose
7. PP2400266079 - Ringer lactat
1. PP2400266031 - Ampicilin + Sulbactam
1. PP2400266065 - Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70)
1. PP2400266066 - Metformin
1. PP2400266023 - Propofol
2. PP2400266045 - Albumin
3. PP2400266046 - Bisoprolol
4. PP2400266074 - N-acetylcystein
1. PP2400266073 - Bromhexin hydroclorid
1. PP2400266026 - Alpha chymotrypsin
2. PP2400266046 - Bisoprolol
3. PP2400266068 - Acetyl leucin
1. PP2400266032 - Ampicilin + Sulbactam
1. PP2400266034 - Cefamandol
1. PP2400266051 - Natri clorid
2. PP2400266077 - Glucose
3. PP2400266078 - Glucose
1. PP2400266036 - Cefpodoxim
1. PP2400266054 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
1. PP2400266059 - Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol
1. PP2400266073 - Bromhexin hydroclorid
1. PP2400266037 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
1. PP2400266053 - Spironolacton
1. PP2400266040 - Azithromycin
2. PP2400266066 - Metformin
1. PP2400266049 - Acetylsalicylic acid