Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500248758 | Desloratadin | vn0102302539 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | 90 | 146.000 | 120 | 14.600.000 | 14.600.000 | 0 |
| 2 | PP2500248763 | Candesartan + hydrochlorothiazid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 2.062.050 | 120 | 178.920.000 | 178.920.000 | 0 |
| 3 | PP2500248764 | Losartan + hydroclorothiazid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 1.995.000 | 120 | 193.200.000 | 193.200.000 | 0 |
| 4 | PP2500248765 | Perindopril + amlodipin | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 90 | 3.600.000 | 120 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| 5 | PP2500248766 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 2.062.050 | 120 | 3.975.000 | 3.975.000 | 0 |
| 6 | PP2500248767 | Furosemid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 522.405 | 120 | 930.000 | 930.000 | 0 |
| 7 | PP2500248768 | Papaverin hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 522.405 | 120 | 9.300.000 | 9.300.000 | 0 |
| 8 | PP2500248770 | Silymarin | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 90 | 3.790.800 | 120 | 253.080.000 | 253.080.000 | 0 |
| 9 | PP2500248771 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài | vn0108092479 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | 90 | 10.502.000 | 120 | 627.000.000 | 627.000.000 | 0 |
| 10 | PP2500248772 | Insulin analog trộn, hỗn hợp | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 5.342.400 | 120 | 534.240.000 | 534.240.000 | 0 |
| 11 | PP2500248773 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0108092479 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | 90 | 10.502.000 | 120 | 423.200.000 | 423.200.000 | 0 |
| 12 | PP2500248774 | Levothyroxin (muối natri) | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 2.062.050 | 120 | 4.410.000 | 4.410.000 | 0 |
| 13 | PP2500248775 | Acetyl leucin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 4.920.000 | 120 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 14 | PP2500248776 | Salbutamol sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 522.405 | 120 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 15 | PP2500248777 | Salbutamol sulfat | vn0107714952 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ DHC | 90 | 798.000 | 120 | 79.800.000 | 79.800.000 | 0 |
| 16 | PP2500248778 | Salbutamol + ipratropium | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 4.920.000 | 120 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| 17 | PP2500248779 | Bromhexin hydroclorid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 2.062.050 | 120 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 |
| 18 | PP2500248780 | Natri clorid | vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 90 | 1.249.300 | 120 | 49.910.000 | 49.910.000 | 0 |
| 19 | PP2500248781 | Natri clorid | vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 90 | 1.249.300 | 120 | 64.810.000 | 64.810.000 | 0 |
| 20 | PP2500248783 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 90 | 3.790.800 | 120 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
1. PP2500248770 - Silymarin
2. PP2500248783 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500248758 - Desloratadin
1. PP2500248772 - Insulin analog trộn, hỗn hợp
1. PP2500248765 - Perindopril + amlodipin
1. PP2500248780 - Natri clorid
2. PP2500248781 - Natri clorid
1. PP2500248767 - Furosemid
2. PP2500248768 - Papaverin hydroclorid
3. PP2500248776 - Salbutamol sulfat
1. PP2500248775 - Acetyl leucin
2. PP2500248778 - Salbutamol + ipratropium
1. PP2500248771 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài
2. PP2500248773 - Insulin người trộn, hỗn hợp
1. PP2500248763 - Candesartan + hydrochlorothiazid
2. PP2500248766 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
3. PP2500248774 - Levothyroxin (muối natri)
4. PP2500248779 - Bromhexin hydroclorid
1. PP2500248764 - Losartan + hydroclorothiazid
1. PP2500248777 - Salbutamol sulfat