Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500549114 | Acid Fusidic + Hydrocortison acetat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 7.922.608 | 210 | 134.039.400 | 134.039.400 | 0 |
| 2 | PP2500549116 | Carbomer | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 598.000 | 210 | 29.900.000 | 29.900.000 | 0 |
| 3 | PP2500549117 | Cyclophosphamide | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 7.922.608 | 210 | 13.323.000 | 13.323.000 | 0 |
| 4 | PP2500549118 | Cytarabin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 2.490.948 | 210 | 24.975.000 | 24.975.000 | 0 |
| 5 | PP2500549119 | Dactinomycin | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 18.564.000 | 210 | 398.000.000 | 398.000.000 | 0 |
| 6 | PP2500549120 | Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 7.922.608 | 210 | 59.685.000 | 59.685.000 | 0 |
| 7 | PP2500549121 | Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 7.922.608 | 210 | 19.228.000 | 19.228.000 | 0 |
| 8 | PP2500549122 | Doxorubicin hydrochlorid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 2.490.948 | 210 | 38.064.000 | 38.064.000 | 0 |
| 9 | PP2500549123 | Ephedrin hydroclorid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 2.670.150 | 210 | 13.282.500 | 13.282.500 | 0 |
| 10 | PP2500549124 | Filgrastim | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 2.232.188 | 210 | 111.609.400 | 111.609.400 | 0 |
| 11 | PP2500549125 | Levetiracetam | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 46.739.358 | 210 | 2.334.500.000 | 2.334.500.000 | 0 |
| 12 | PP2500549126 | L-asparaginase | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 18.564.000 | 210 | 530.200.000 | 530.200.000 | 0 |
| 13 | PP2500549127 | Lidocain hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 7.922.608 | 210 | 114.776.900 | 114.776.900 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 2.511.600 | 210 | 122.360.000 | 122.360.000 | 0 | |||
| 14 | PP2500549128 | Lidocain Hydrochloride + epinephrin | vn0108910484 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU | 180 | 1.548.400 | 210 | 77.000.000 | 77.000.000 | 0 |
| 15 | PP2500549130 | Methotrexate | vn2802448135 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT ANH SM | 180 | 125.000 | 210 | 6.250.000 | 6.250.000 | 0 |
| 16 | PP2500549131 | Moxifloxacin | vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 32.527.980 | 210 | 540.753.000 | 540.753.000 | 0 |
| 17 | PP2500549132 | Mycophenolat natri (hoặc mycophenolic acid) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 2.490.948 | 210 | 52.803.400 | 52.803.400 | 0 |
| 18 | PP2500549134 | Nimodipin | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 2.695.600 | 210 | 134.780.000 | 134.780.000 | 0 |
| 19 | PP2500549135 | Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrat; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat (Tinh bột este hóa ) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 2.490.948 | 210 | 15.180.000 | 15.180.000 | 0 |
| 20 | PP2500549136 | Xylometazoline Hydrochloride | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 7.922.608 | 210 | 44.275.000 | 44.275.000 | 0 |
| 21 | PP2500549137 | Desloratadin | vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 180 | 8.832.000 | 210 | 432.064.200 | 432.064.200 | 0 |
| 22 | PP2500549138 | Dung dịch lọc màng bụng 1.5% x 2L (Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate) | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 180 | 20.502.970 | 210 | 852.000.000 | 852.000.000 | 0 |
| 23 | PP2500549139 | Dung dịch lọc màng bụng 2,5% x 2 lít (Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate) | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 180 | 20.502.970 | 210 | 170.400.000 | 170.400.000 | 0 |
| 24 | PP2500549140 | Dung dịch lọc màng bụng 4,25% x 2 lít (Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate) | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 180 | 20.502.970 | 210 | 2.556.000 | 2.556.000 | 0 |
| 25 | PP2500549141 | Nimodipin | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 180 | 1.242.000 | 210 | 80.661.000 | 80.661.000 | 0 |
| 26 | PP2500549145 | Betamethason ; Dexchlorpheniramin maleat | vn2800772150 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂN LONG | 180 | 9.418.500 | 210 | 470.925.000 | 470.925.000 | 0 |
| 27 | PP2500549147 | Folinic acid (hoặc calcium folinat) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.629.285 | 210 | 6.195.000 | 6.195.000 | 0 |
| 28 | PP2500549149 | Carboplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.629.285 | 210 | 26.565.000 | 26.565.000 | 0 |
| 29 | PP2500549150 | Cisplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.629.285 | 210 | 13.188.000 | 13.188.000 | 0 |
| 30 | PP2500549152 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 2.670.150 | 210 | 55.200.000 | 55.200.000 | 0 |
| 31 | PP2500549156 | Doxorubicin hydrochlorid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.629.285 | 210 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 |
| 32 | PP2500549157 | Etoposide | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.629.285 | 210 | 17.309.250 | 17.309.250 | 0 |
| 33 | PP2500549158 | Filgrastim | vn0107467083 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ PHÚC HƯNG | 180 | 1.320.000 | 210 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 |
| 34 | PP2500549159 | Fluorometholon acetat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 202.400 | 210 | 10.120.000 | 10.120.000 | 0 |
| 35 | PP2500549160 | Fusidic acid + betamethason valerat | vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 180 | 793.500 | 210 | 31.998.750 | 31.998.750 | 0 |
| 36 | PP2500549161 | Glucose | vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 180 | 22.220.760 | 210 | 340.768.000 | 340.768.000 | 0 |
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 180 | 15.864.480 | 210 | 338.100.000 | 338.100.000 | 0 | |||
| 37 | PP2500549162 | Glucose | vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 180 | 22.220.760 | 210 | 439.070.000 | 439.070.000 | 0 |
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 180 | 15.864.480 | 210 | 425.040.000 | 425.040.000 | 0 | |||
| 38 | PP2500549163 | Magnesi lactat dihydrat, Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) | vn2801036393 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN DƯỢC PHẨM TÂN KHANG | 180 | 1.688.706 | 210 | 84.435.300 | 84.435.300 | 0 |
| 39 | PP2500549164 | Mesna | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 80.000.000 | 210 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 |
| 40 | PP2500549166 | Morphine sulphate hoặc Morphin hydroclorid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 2.670.150 | 210 | 107.100.000 | 107.100.000 | 0 |
| 41 | PP2500549170 | Ringer lactat | vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 180 | 22.220.760 | 210 | 317.584.000 | 317.584.000 | 0 |
| vn2801804334 | Công ty Cổ phần Vinamed | 180 | 6.356.280 | 210 | 308.660.000 | 308.660.000 | 0 | |||
| 42 | PP2500549171 | Salbutamol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 80.000.000 | 210 | 1.876.455.000 | 1.876.455.000 | 0 |
| 43 | PP2500549172 | Ipratropium bromide anhydrous + Salbutamol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 80.000.000 | 210 | 158.760.000 | 158.760.000 | 0 |
| 44 | PP2500549173 | Sugammadex | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 80.000.000 | 210 | 1.811.250.000 | 1.811.250.000 | 0 |
| 45 | PP2500549174 | Xylometazolin hydroclorid | vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 180 | 264.592 | 210 | 13.225.000 | 13.225.000 | 0 |
| 46 | PP2500549175 | Huyết thanh kháng uốn ván (Globulin kháng độc tố uốn ván) | vn0400459581 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ | 180 | 557.632 | 210 | 27.881.600 | 27.881.600 | 0 |
| vn0102325568 | CÔNG TY TNHH VACXIN SINH PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 180 | 1.672.896 | 210 | 27.881.600 | 27.881.600 | 0 | |||
| 47 | PP2500549177 | Cytarabin | vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 180 | 560.000 | 210 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 |
| 48 | PP2500549178 | Dopamin hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 80.000.000 | 210 | 76.072.500 | 76.072.500 | 0 |
| 49 | PP2500549179 | L-asparaginase | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 180 | 2.380.000 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
1. PP2500549119 - Dactinomycin
2. PP2500549126 - L-asparaginase
1. PP2500549145 - Betamethason ; Dexchlorpheniramin maleat
1. PP2500549118 - Cytarabin
2. PP2500549122 - Doxorubicin hydrochlorid
3. PP2500549132 - Mycophenolat natri (hoặc mycophenolic acid)
4. PP2500549135 - Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrat; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat (Tinh bột este hóa )
1. PP2500549179 - L-asparaginase
1. PP2500549160 - Fusidic acid + betamethason valerat
1. PP2500549175 - Huyết thanh kháng uốn ván (Globulin kháng độc tố uốn ván)
1. PP2500549134 - Nimodipin
1. PP2500549116 - Carbomer
1. PP2500549161 - Glucose
2. PP2500549162 - Glucose
3. PP2500549170 - Ringer lactat
1. PP2500549159 - Fluorometholon acetat
1. PP2500549128 - Lidocain Hydrochloride + epinephrin
1. PP2500549174 - Xylometazolin hydroclorid
1. PP2500549170 - Ringer lactat
1. PP2500549161 - Glucose
2. PP2500549162 - Glucose
1. PP2500549124 - Filgrastim
1. PP2500549141 - Nimodipin
1. PP2500549125 - Levetiracetam
1. PP2500549138 - Dung dịch lọc màng bụng 1.5% x 2L (Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate)
2. PP2500549139 - Dung dịch lọc màng bụng 2,5% x 2 lít (Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate)
3. PP2500549140 - Dung dịch lọc màng bụng 4,25% x 2 lít (Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate)
1. PP2500549164 - Mesna
2. PP2500549171 - Salbutamol
3. PP2500549172 - Ipratropium bromide anhydrous + Salbutamol
4. PP2500549173 - Sugammadex
5. PP2500549178 - Dopamin hydroclorid
1. PP2500549158 - Filgrastim
1. PP2500549147 - Folinic acid (hoặc calcium folinat)
2. PP2500549149 - Carboplatin
3. PP2500549150 - Cisplatin
4. PP2500549156 - Doxorubicin hydrochlorid
5. PP2500549157 - Etoposide
1. PP2500549114 - Acid Fusidic + Hydrocortison acetat
2. PP2500549117 - Cyclophosphamide
3. PP2500549120 - Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat
4. PP2500549121 - Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat
5. PP2500549127 - Lidocain hydroclorid
6. PP2500549136 - Xylometazoline Hydrochloride
1. PP2500549163 - Magnesi lactat dihydrat, Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid)
1. PP2500549137 - Desloratadin
1. PP2500549123 - Ephedrin hydroclorid
2. PP2500549152 - Diazepam
3. PP2500549166 - Morphine sulphate hoặc Morphin hydroclorid
1. PP2500549130 - Methotrexate
1. PP2500549177 - Cytarabin
1. PP2500549131 - Moxifloxacin
1. PP2500549175 - Huyết thanh kháng uốn ván (Globulin kháng độc tố uốn ván)
1. PP2500549127 - Lidocain hydroclorid