Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600018635 | Acarbose | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 4.558.800 | 210 | 41.370.000 | 41.370.000 | 0 |
| vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 180 | 1.140.000 | 210 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 | |||
| 2 | PP2600018637 | Acetyl leucin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 13.961.992 | 210 | 234.000.000 | 234.000.000 | 0 |
| 3 | PP2600018638 | Acid acetylsalicylic | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 4.494.240 | 210 | 19.080.000 | 19.080.000 | 0 |
| 4 | PP2600018639 | Acid acetylsalicylic | vn5000894839 | CÔNG TY TNHH DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 180 | 10.547.600 | 210 | 40.500.000 | 40.500.000 | 0 |
| 5 | PP2600018640 | Acid Fusidic + Betamethasone | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 13.961.992 | 210 | 9.834.000 | 9.834.000 | 0 |
| 6 | PP2600018641 | Acid thioctic (dưới dạng muối Meglumin 1167,70 mg) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 6.420.120 | 210 | 28.900.000 | 28.900.000 | 0 |
| 7 | PP2600018642 | Acid Tranexamic | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 13.961.992 | 210 | 13.234.200 | 13.234.200 | 0 |
| 8 | PP2600018644 | Alfuzosin | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 7.819.200 | 210 | 117.600.000 | 117.600.000 | 0 |
| 9 | PP2600018645 | Alfuzosin hydroclorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 4.694.560 | 210 | 139.728.000 | 139.728.000 | 0 |
| 10 | PP2600018646 | Allopurinol | vn0110850641 | CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH LONG | 180 | 2.732.800 | 210 | 80.640.000 | 80.640.000 | 0 |
| 11 | PP2600018647 | Allopurinol | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 2.736.000 | 210 | 43.125.000 | 43.125.000 | 0 |
| 12 | PP2600018648 | Alpha chymotrypsin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 9.952.800 | 210 | 20.100.000 | 20.100.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 4.558.800 | 210 | 19.200.000 | 19.200.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 2.212.000 | 210 | 19.350.000 | 19.350.000 | 0 | |||
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 10.094.000 | 210 | 23.700.000 | 23.700.000 | 0 | |||
| 13 | PP2600018650 | Amikacin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 250.000 | 210 | 12.500.000 | 12.500.000 | 0 |
| 14 | PP2600018651 | Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) + Valsartan | vn0108493209 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SƠN HÀ | 180 | 13.412.000 | 210 | 39.600.000 | 39.600.000 | 0 |
| vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 180 | 1.512.000 | 210 | 45.360.000 | 45.360.000 | 0 | |||
| 15 | PP2600018652 | Amlodipin + atorvastatin | vn0101379881 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT | 180 | 4.320.000 | 210 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 |
| 16 | PP2600018653 | Amoxicilin | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 180 | 1.672.988 | 210 | 79.195.000 | 79.195.000 | 0 |
| 17 | PP2600018654 | Atorvastatin + Ezetimibe | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 7.819.200 | 210 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 18 | PP2600018655 | Bacillus subtilis | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 698.040 | 210 | 26.250.000 | 26.250.000 | 0 |
| 19 | PP2600018656 | Benserazide (dưới dạng Benserazide hydrochloride) + Levodopa | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 48.820.460 | 210 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 |
| 20 | PP2600018658 | Betahistin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 37.260.480 | 210 | 104.040.000 | 104.040.000 | 0 |
| 21 | PP2600018659 | Bezafibrat | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 37.260.480 | 210 | 232.000.000 | 232.000.000 | 0 |
| 22 | PP2600018661 | Bupivacain hydroclorid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 48.820.460 | 210 | 4.784.000 | 4.784.000 | 0 |
| 23 | PP2600018662 | Bupivacain hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 13.961.992 | 210 | 850.000 | 850.000 | 0 |
| 24 | PP2600018664 | Calci polystyren sulfonat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 698.040 | 210 | 5.880.000 | 5.880.000 | 0 |
| 25 | PP2600018665 | Candesartan cilexetil | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 180 | 8.881.800 | 210 | 151.200.000 | 151.200.000 | 0 |
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 37.260.480 | 210 | 130.800.000 | 130.800.000 | 0 | |||
| 26 | PP2600018666 | Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 7.819.200 | 210 | 35.760.000 | 35.760.000 | 0 |
| 27 | PP2600018667 | Captopril | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 10.094.000 | 210 | 28.520.000 | 28.520.000 | 0 |
| 28 | PP2600018668 | Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 180 | 8.881.800 | 210 | 83.790.000 | 83.790.000 | 0 |
| 29 | PP2600018670 | Crotamiton | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 10.094.000 | 210 | 4.800.000 | 4.800.000 | 0 |
| 30 | PP2600018672 | Diosmin | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 180 | 4.089.600 | 210 | 204.480.000 | 204.480.000 | 0 |
| 31 | PP2600018673 | Diosmin + Hesperidin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 9.952.800 | 210 | 42.840.000 | 42.840.000 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 1.528.840 | 210 | 41.580.000 | 41.580.000 | 0 | |||
| 32 | PP2600018674 | Dutasterid | vn0107971727 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ FDS TOÀN CẦU | 180 | 1.512.000 | 210 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| vn1801681842 | CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA | 180 | 1.512.000 | 210 | 49.482.000 | 49.482.000 | 0 | |||
| 33 | PP2600018675 | Empagliflozin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 13.961.992 | 210 | 110.745.600 | 110.745.600 | 0 |
| 34 | PP2600018676 | Empagliflozin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 13.961.992 | 210 | 159.198.000 | 159.198.000 | 0 |
| 35 | PP2600018677 | Enalapril maleat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 2.212.000 | 210 | 3.500.000 | 3.500.000 | 0 |
| 36 | PP2600018678 | Entecavir | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 10.094.000 | 210 | 79.500.000 | 79.500.000 | 0 |
| 37 | PP2600018679 | Ephedrin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 2.977.932 | 210 | 5.775.000 | 5.775.000 | 0 |
| 38 | PP2600018680 | Esomeprazol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 4.694.560 | 210 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 |
| 39 | PP2600018681 | Felodipine + Metoprolol succinat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 6.420.120 | 210 | 177.504.000 | 177.504.000 | 0 |
| 40 | PP2600018682 | Fenofibrat | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 37.260.480 | 210 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 |
| vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 180 | 1.512.000 | 210 | 75.480.000 | 75.480.000 | 0 | |||
| 41 | PP2600018683 | Fenofibrate | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 2.977.932 | 210 | 139.200.000 | 139.200.000 | 0 |
| 42 | PP2600018684 | Fenticonazol nitrat | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 2.736.000 | 210 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| 43 | PP2600018685 | Fluconazol | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 10.094.000 | 210 | 980.000 | 980.000 | 0 |
| 44 | PP2600018688 | Furosemid | vn0110850641 | CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH LONG | 180 | 2.732.800 | 210 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 |
| 45 | PP2600018689 | Gelatin khan (dưới dạng gelatin lỏng biến tính) + Natri clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Kali clorid + Natri lactat (dưới dạng dung dịch natri (S)-lactat) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 48.820.460 | 210 | 44.000.000 | 44.000.000 | 0 |
| 46 | PP2600018691 | Gliclazid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 9.952.800 | 210 | 61.200.000 | 61.200.000 | 0 |
| 47 | PP2600018692 | Gliclazid | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 10.094.000 | 210 | 169.200.000 | 169.200.000 | 0 |
| 48 | PP2600018693 | Glucosamin sulfat | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 180 | 1.440.000 | 210 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| 49 | PP2600018694 | Glucosamin sulfat | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 10.094.000 | 210 | 98.000.000 | 98.000.000 | 0 |
| 50 | PP2600018695 | Glutathion | vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 180 | 20.486.000 | 210 | 202.500.000 | 202.500.000 | 0 |
| 51 | PP2600018696 | Glycerol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 698.040 | 210 | 2.772.000 | 2.772.000 | 0 |
| 52 | PP2600018698 | Hydrocortison | vn0106990893 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN | 180 | 3.264.000 | 210 | 163.200.000 | 163.200.000 | 0 |
| 53 | PP2600018699 | Indapamide + Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 48.820.460 | 210 | 498.700.000 | 498.700.000 | 0 |
| 54 | PP2600018700 | Insulin glargine | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 19.656.440 | 210 | 830.000.000 | 830.000.000 | 0 |
| 55 | PP2600018702 | Iopromide | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 48.820.460 | 210 | 127.339.000 | 127.339.000 | 0 |
| 56 | PP2600018703 | Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 13.961.992 | 210 | 40.980.000 | 40.980.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 19.656.440 | 210 | 48.222.000 | 48.222.000 | 0 | |||
| 57 | PP2600018704 | Irbesartan | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 4.494.240 | 210 | 17.640.000 | 17.640.000 | 0 |
| 58 | PP2600018707 | Ketamin (hydroclorid) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 2.977.932 | 210 | 6.022.800 | 6.022.800 | 0 |
| 59 | PP2600018708 | Ketoprofen | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 48.820.460 | 210 | 19.933.200 | 19.933.200 | 0 |
| 60 | PP2600018711 | Lansoprazol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 4.558.800 | 210 | 33.360.000 | 33.360.000 | 0 |
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 37.260.480 | 210 | 33.360.000 | 33.360.000 | 0 | |||
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 10.094.000 | 210 | 33.480.000 | 33.480.000 | 0 | |||
| 61 | PP2600018712 | Levodopa + Carbidopa (dưới dạng carbidopa anhydrous) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 19.656.440 | 210 | 75.360.000 | 75.360.000 | 0 |
| 62 | PP2600018713 | Levothyroxine natri | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 48.820.460 | 210 | 34.752.000 | 34.752.000 | 0 |
| 63 | PP2600018714 | Loperamid hydroclorid | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 10.094.000 | 210 | 588.000 | 588.000 | 0 |
| 64 | PP2600018715 | Lynestrenol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 13.961.992 | 210 | 5.664.000 | 5.664.000 | 0 |
| 65 | PP2600018716 | Magnesi aspartat + Kali aspartat | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 1.120.000 | 210 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 |
| 66 | PP2600018717 | Magnesi aspartat + Kali aspartat | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 4.494.240 | 210 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 |
| 67 | PP2600018718 | Metformin hydrochlorid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 48.820.460 | 210 | 330.930.000 | 330.930.000 | 0 |
| 68 | PP2600018719 | Methyldopa | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 2.736.000 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 69 | PP2600018720 | Metronidazol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 9.952.800 | 210 | 3.024.000 | 3.024.000 | 0 |
| 70 | PP2600018721 | Mometason furoat | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 37.260.480 | 210 | 14.580.000 | 14.580.000 | 0 |
| vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 180 | 296.000 | 210 | 14.800.000 | 14.800.000 | 0 | |||
| 71 | PP2600018723 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 4.694.560 | 210 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 19.656.440 | 210 | 22.400.000 | 22.400.000 | 0 | |||
| 72 | PP2600018724 | Nifedipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 48.820.460 | 210 | 19.002.000 | 19.002.000 | 0 |
| 73 | PP2600018728 | Ofloxacin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 9.952.800 | 210 | 2.496.000 | 2.496.000 | 0 |
| 74 | PP2600018730 | Paracetamol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 13.961.992 | 210 | 90.320 | 90.320 | 0 |
| 75 | PP2600018731 | Paracetamol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 13.961.992 | 210 | 264.100 | 264.100 | 0 |
| 76 | PP2600018732 | Paracetamol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 13.961.992 | 210 | 2.553.000 | 2.553.000 | 0 |
| 77 | PP2600018733 | Paracetamol | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 10.094.000 | 210 | 5.500.000 | 5.500.000 | 0 |
| 78 | PP2600018734 | Perindopril + Amlodipine | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 48.820.460 | 210 | 71.520.000 | 71.520.000 | 0 |
| 79 | PP2600018735 | Perindopril + Amlodipine | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 48.820.460 | 210 | 474.408.000 | 474.408.000 | 0 |
| 80 | PP2600018736 | Perindopril + Indapamide + Amlodipine | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 48.820.460 | 210 | 200.340.000 | 200.340.000 | 0 |
| 81 | PP2600018738 | Phần chiết lipid-sterol của cây Serenoa repens | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 13.961.992 | 210 | 89.904.000 | 89.904.000 | 0 |
| 82 | PP2600018740 | Pinene (alpha + beta) + Camphene + Cineol + Menthone + Menthol + Borneol | vn0102121155 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM E.U.R.O. L.I.N.K | 180 | 1.699.920 | 210 | 40.440.000 | 40.440.000 | 0 |
| 83 | PP2600018741 | Pinene + Camphene + Cineol + Fenchone + Borneol + Anethol | vn0102121155 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM E.U.R.O. L.I.N.K | 180 | 1.699.920 | 210 | 44.556.000 | 44.556.000 | 0 |
| 84 | PP2600018742 | Piracetam | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 180 | 8.881.800 | 210 | 22.050.000 | 22.050.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 2.212.000 | 210 | 16.500.000 | 16.500.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 12.488.000 | 210 | 17.640.000 | 17.640.000 | 0 | |||
| 85 | PP2600018743 | Pirenoxin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 13.961.992 | 210 | 3.242.400 | 3.242.400 | 0 |
| 86 | PP2600018744 | Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrat; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 48.820.460 | 210 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 |
| 87 | PP2600018745 | Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 13.961.992 | 210 | 18.030.000 | 18.030.000 | 0 |
| 88 | PP2600018746 | Pravastatin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 4.494.240 | 210 | 149.940.000 | 149.940.000 | 0 |
| 89 | PP2600018747 | Progesteron bột siêu mịn (micronized progesterone) | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 180 | 1.672.988 | 210 | 4.320.000 | 4.320.000 | 0 |
| 90 | PP2600018748 | Rivaroxaban | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 1.528.840 | 210 | 8.386.000 | 8.386.000 | 0 |
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 348.040 | 210 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 348.040 | 210 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 6.420.120 | 210 | 7.985.600 | 7.985.600 | 0 | |||
| 91 | PP2600018749 | Rivaroxaban | vn5000894839 | CÔNG TY TNHH DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 180 | 10.547.600 | 210 | 6.160.000 | 6.160.000 | 0 |
| 92 | PP2600018750 | Rivaroxaban | vn5000894839 | CÔNG TY TNHH DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 180 | 10.547.600 | 210 | 9.660.000 | 9.660.000 | 0 |
| 93 | PP2600018751 | Rocuronium bromide 10mg/ml | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 13.961.992 | 210 | 2.500.000 | 2.500.000 | 0 |
| 94 | PP2600018753 | Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 4.558.800 | 210 | 53.820.000 | 53.820.000 | 0 |
| vn5000894839 | CÔNG TY TNHH DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 180 | 10.547.600 | 210 | 62.100.000 | 62.100.000 | 0 | |||
| 95 | PP2600018754 | Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 4.558.800 | 210 | 19.698.000 | 19.698.000 | 0 |
| vn5000894839 | CÔNG TY TNHH DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 180 | 10.547.600 | 210 | 17.640.000 | 17.640.000 | 0 | |||
| 96 | PP2600018757 | Simvastatin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 2.212.000 | 210 | 52.200.000 | 52.200.000 | 0 |
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 10.094.000 | 210 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 | |||
| 97 | PP2600018758 | Simvastatin + Ezetimibe | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 7.819.200 | 210 | 77.400.000 | 77.400.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 6.420.120 | 210 | 79.020.000 | 79.020.000 | 0 | |||
| 98 | PP2600018759 | Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate 64,25mg) 50mg + Metformin hydrochloride 1000mg | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 11.900.000 | 210 | 188.230.000 | 188.230.000 | 0 |
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 12.488.000 | 210 | 255.780.000 | 255.780.000 | 0 | |||
| vn0108493209 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SƠN HÀ | 180 | 13.412.000 | 210 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 | |||
| vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 180 | 20.486.000 | 210 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 | |||
| 99 | PP2600018760 | Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate) + Metformin Hydrochloride | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 48.820.460 | 210 | 383.148.000 | 383.148.000 | 0 |
| 100 | PP2600018761 | Sitagliptin + metformin HCl | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 9.952.800 | 210 | 345.000.000 | 345.000.000 | 0 |
| vn5000894839 | CÔNG TY TNHH DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 180 | 10.547.600 | 210 | 346.500.000 | 346.500.000 | 0 | |||
| 101 | PP2600018762 | Sorbitol | vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 180 | 630.000 | 210 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| 102 | PP2600018764 | Sulfamethoxazol + Trimethoprim | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 10.094.000 | 210 | 1.932.000 | 1.932.000 | 0 |
| 103 | PP2600018765 | Telmisartan + Hydroclorothiazid | vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 180 | 2.872.800 | 210 | 142.128.000 | 142.128.000 | 0 |
| 104 | PP2600018766 | Terbinafin HCl | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 10.094.000 | 210 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 |
| 105 | PP2600018767 | Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) + Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) | vn5000894839 | CÔNG TY TNHH DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 180 | 10.547.600 | 210 | 10.800.000 | 10.800.000 | 0 |
| 106 | PP2600018768 | Trimetazidin dihydrochloride | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 48.820.460 | 210 | 162.300.000 | 162.300.000 | 0 |
| 107 | PP2600018770 | Trimetazidin dihydroclorid | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 180 | 8.881.800 | 210 | 170.100.000 | 170.100.000 | 0 |
| 108 | PP2600018771 | Trolamine | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 2.736.000 | 210 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 |
| 109 | PP2600018772 | Tyrothricin + Benzalkonium chloride + Benzocaine | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 6.420.120 | 210 | 14.400.000 | 14.400.000 | 0 |
| 110 | PP2600018773 | Vildagliptin + metformin HCl | vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 180 | 20.486.000 | 210 | 226.800.000 | 226.800.000 | 0 |
| 111 | PP2600018775 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 180 | 1.920.000 | 210 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
1. PP2600018740 - Pinene (alpha + beta) + Camphene + Cineol + Menthone + Menthol + Borneol
2. PP2600018741 - Pinene + Camphene + Cineol + Fenchone + Borneol + Anethol
1. PP2600018645 - Alfuzosin hydroclorid
2. PP2600018680 - Esomeprazol
3. PP2600018723 - Natri clorid
1. PP2600018759 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate 64,25mg) 50mg + Metformin hydrochloride 1000mg
1. PP2600018648 - Alpha chymotrypsin
2. PP2600018673 - Diosmin + Hesperidin
3. PP2600018691 - Gliclazid
4. PP2600018720 - Metronidazol
5. PP2600018728 - Ofloxacin
6. PP2600018761 - Sitagliptin + metformin HCl
1. PP2600018698 - Hydrocortison
1. PP2600018644 - Alfuzosin
2. PP2600018654 - Atorvastatin + Ezetimibe
3. PP2600018666 - Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin
4. PP2600018758 - Simvastatin + Ezetimibe
1. PP2600018635 - Acarbose
2. PP2600018648 - Alpha chymotrypsin
3. PP2600018711 - Lansoprazol
4. PP2600018753 - Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci)
5. PP2600018754 - Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci)
1. PP2600018775 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2600018655 - Bacillus subtilis
2. PP2600018664 - Calci polystyren sulfonat
3. PP2600018696 - Glycerol
1. PP2600018665 - Candesartan cilexetil
2. PP2600018668 - Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat)
3. PP2600018742 - Piracetam
4. PP2600018770 - Trimetazidin dihydroclorid
1. PP2600018765 - Telmisartan + Hydroclorothiazid
1. PP2600018673 - Diosmin + Hesperidin
2. PP2600018748 - Rivaroxaban
1. PP2600018679 - Ephedrin
2. PP2600018683 - Fenofibrate
3. PP2600018707 - Ketamin (hydroclorid)
1. PP2600018672 - Diosmin
1. PP2600018656 - Benserazide (dưới dạng Benserazide hydrochloride) + Levodopa
2. PP2600018661 - Bupivacain hydroclorid
3. PP2600018689 - Gelatin khan (dưới dạng gelatin lỏng biến tính) + Natri clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Kali clorid + Natri lactat (dưới dạng dung dịch natri (S)-lactat)
4. PP2600018699 - Indapamide + Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate)
5. PP2600018702 - Iopromide
6. PP2600018708 - Ketoprofen
7. PP2600018713 - Levothyroxine natri
8. PP2600018718 - Metformin hydrochlorid
9. PP2600018724 - Nifedipin
10. PP2600018734 - Perindopril + Amlodipine
11. PP2600018735 - Perindopril + Amlodipine
12. PP2600018736 - Perindopril + Indapamide + Amlodipine
13. PP2600018744 - Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrat; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat
14. PP2600018760 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate) + Metformin Hydrochloride
15. PP2600018768 - Trimetazidin dihydrochloride
1. PP2600018658 - Betahistin
2. PP2600018659 - Bezafibrat
3. PP2600018665 - Candesartan cilexetil
4. PP2600018682 - Fenofibrat
5. PP2600018711 - Lansoprazol
6. PP2600018721 - Mometason furoat
1. PP2600018748 - Rivaroxaban
1. PP2600018647 - Allopurinol
2. PP2600018684 - Fenticonazol nitrat
3. PP2600018719 - Methyldopa
4. PP2600018771 - Trolamine
1. PP2600018748 - Rivaroxaban
1. PP2600018637 - Acetyl leucin
2. PP2600018640 - Acid Fusidic + Betamethasone
3. PP2600018642 - Acid Tranexamic
4. PP2600018662 - Bupivacain hydroclorid
5. PP2600018675 - Empagliflozin
6. PP2600018676 - Empagliflozin
7. PP2600018703 - Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate)
8. PP2600018715 - Lynestrenol
9. PP2600018730 - Paracetamol
10. PP2600018731 - Paracetamol
11. PP2600018732 - Paracetamol
12. PP2600018738 - Phần chiết lipid-sterol của cây Serenoa repens
13. PP2600018743 - Pirenoxin
14. PP2600018745 - Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol
15. PP2600018751 - Rocuronium bromide 10mg/ml
1. PP2600018721 - Mometason furoat
1. PP2600018648 - Alpha chymotrypsin
2. PP2600018677 - Enalapril maleat
3. PP2600018742 - Piracetam
4. PP2600018757 - Simvastatin
1. PP2600018742 - Piracetam
2. PP2600018759 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate 64,25mg) 50mg + Metformin hydrochloride 1000mg
1. PP2600018635 - Acarbose
1. PP2600018762 - Sorbitol
1. PP2600018638 - Acid acetylsalicylic
2. PP2600018704 - Irbesartan
3. PP2600018717 - Magnesi aspartat + Kali aspartat
4. PP2600018746 - Pravastatin
1. PP2600018700 - Insulin glargine
2. PP2600018703 - Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate)
3. PP2600018712 - Levodopa + Carbidopa (dưới dạng carbidopa anhydrous)
4. PP2600018723 - Natri clorid
1. PP2600018653 - Amoxicilin
2. PP2600018747 - Progesteron bột siêu mịn (micronized progesterone)
1. PP2600018716 - Magnesi aspartat + Kali aspartat
1. PP2600018646 - Allopurinol
2. PP2600018688 - Furosemid
1. PP2600018652 - Amlodipin + atorvastatin
1. PP2600018641 - Acid thioctic (dưới dạng muối Meglumin 1167,70 mg)
2. PP2600018681 - Felodipine + Metoprolol succinat
3. PP2600018748 - Rivaroxaban
4. PP2600018758 - Simvastatin + Ezetimibe
5. PP2600018772 - Tyrothricin + Benzalkonium chloride + Benzocaine
1. PP2600018639 - Acid acetylsalicylic
2. PP2600018749 - Rivaroxaban
3. PP2600018750 - Rivaroxaban
4. PP2600018753 - Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci)
5. PP2600018754 - Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci)
6. PP2600018761 - Sitagliptin + metformin HCl
7. PP2600018767 - Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) + Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat)
1. PP2600018674 - Dutasterid
1. PP2600018674 - Dutasterid
1. PP2600018648 - Alpha chymotrypsin
2. PP2600018667 - Captopril
3. PP2600018670 - Crotamiton
4. PP2600018678 - Entecavir
5. PP2600018685 - Fluconazol
6. PP2600018692 - Gliclazid
7. PP2600018694 - Glucosamin sulfat
8. PP2600018711 - Lansoprazol
9. PP2600018714 - Loperamid hydroclorid
10. PP2600018733 - Paracetamol
11. PP2600018757 - Simvastatin
12. PP2600018764 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim
13. PP2600018766 - Terbinafin HCl
1. PP2600018651 - Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) + Valsartan
2. PP2600018759 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate 64,25mg) 50mg + Metformin hydrochloride 1000mg
1. PP2600018695 - Glutathion
2. PP2600018759 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate 64,25mg) 50mg + Metformin hydrochloride 1000mg
3. PP2600018773 - Vildagliptin + metformin HCl
1. PP2600018651 - Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) + Valsartan
1. PP2600018693 - Glucosamin sulfat
1. PP2600018650 - Amikacin
1. PP2600018682 - Fenofibrat