Gói số 1: Gói thầu thuốc Generic

Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SƠN HÀ thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Giá bỏ thầu của CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC thấp bất thường, cần xác minh khả năng thực hiện gói thầu (Nghị định 214/2025/NĐ-CP).
Mở rộng
Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Gói số 1: Gói thầu thuốc Generic
Chủ đầu tư
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Kế hoạch lựa chọn nhà thầu Dự toán mua sắm thuốc năm 2026 cho Bệnh viện Dệt May
Thời gian thực hiện gói thầu
365 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
14:30 26/02/2026
Thời điểm hoàn thành mở thầu
14:35 26/02/2026
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
42
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2600018635 Acarbose vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 4.558.800 210 41.370.000 41.370.000 0
vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 180 1.140.000 210 48.000.000 48.000.000 0
2 PP2600018637 Acetyl leucin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 13.961.992 210 234.000.000 234.000.000 0
3 PP2600018638 Acid acetylsalicylic vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 4.494.240 210 19.080.000 19.080.000 0
4 PP2600018639 Acid acetylsalicylic vn5000894839 CÔNG TY TNHH DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH 180 10.547.600 210 40.500.000 40.500.000 0
5 PP2600018640 Acid Fusidic + Betamethasone vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 13.961.992 210 9.834.000 9.834.000 0
6 PP2600018641 Acid thioctic (dưới dạng muối Meglumin 1167,70 mg) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 6.420.120 210 28.900.000 28.900.000 0
7 PP2600018642 Acid Tranexamic vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 13.961.992 210 13.234.200 13.234.200 0
8 PP2600018644 Alfuzosin vn0101352914 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI 180 7.819.200 210 117.600.000 117.600.000 0
9 PP2600018645 Alfuzosin hydroclorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 4.694.560 210 139.728.000 139.728.000 0
10 PP2600018646 Allopurinol vn0110850641 CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH LONG 180 2.732.800 210 80.640.000 80.640.000 0
11 PP2600018647 Allopurinol vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 2.736.000 210 43.125.000 43.125.000 0
12 PP2600018648 Alpha chymotrypsin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 9.952.800 210 20.100.000 20.100.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 4.558.800 210 19.200.000 19.200.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 2.212.000 210 19.350.000 19.350.000 0
vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 180 10.094.000 210 23.700.000 23.700.000 0
13 PP2600018650 Amikacin vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 180 250.000 210 12.500.000 12.500.000 0
14 PP2600018651 Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) + Valsartan vn0108493209 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SƠN HÀ 180 13.412.000 210 39.600.000 39.600.000 0
vn0101048047 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC 180 1.512.000 210 45.360.000 45.360.000 0
15 PP2600018652 Amlodipin + atorvastatin vn0101379881 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT 180 4.320.000 210 216.000.000 216.000.000 0
16 PP2600018653 Amoxicilin vn0102159060 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM 180 1.672.988 210 79.195.000 79.195.000 0
17 PP2600018654 Atorvastatin + Ezetimibe vn0101352914 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI 180 7.819.200 210 150.000.000 150.000.000 0
18 PP2600018655 Bacillus subtilis vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 698.040 210 26.250.000 26.250.000 0
19 PP2600018656 Benserazide (dưới dạng Benserazide hydrochloride) + Levodopa vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 48.820.460 210 37.800.000 37.800.000 0
20 PP2600018658 Betahistin vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 37.260.480 210 104.040.000 104.040.000 0
21 PP2600018659 Bezafibrat vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 37.260.480 210 232.000.000 232.000.000 0
22 PP2600018661 Bupivacain hydroclorid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 48.820.460 210 4.784.000 4.784.000 0
23 PP2600018662 Bupivacain hydroclorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 13.961.992 210 850.000 850.000 0
24 PP2600018664 Calci polystyren sulfonat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 698.040 210 5.880.000 5.880.000 0
25 PP2600018665 Candesartan cilexetil vn0106231141 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM 180 8.881.800 210 151.200.000 151.200.000 0
vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 37.260.480 210 130.800.000 130.800.000 0
26 PP2600018666 Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin vn0101352914 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI 180 7.819.200 210 35.760.000 35.760.000 0
27 PP2600018667 Captopril vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 180 10.094.000 210 28.520.000 28.520.000 0
28 PP2600018668 Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) vn0106231141 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM 180 8.881.800 210 83.790.000 83.790.000 0
29 PP2600018670 Crotamiton vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 180 10.094.000 210 4.800.000 4.800.000 0
30 PP2600018672 Diosmin vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 180 4.089.600 210 204.480.000 204.480.000 0
31 PP2600018673 Diosmin + Hesperidin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 9.952.800 210 42.840.000 42.840.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 1.528.840 210 41.580.000 41.580.000 0
32 PP2600018674 Dutasterid vn0107971727 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ FDS TOÀN CẦU 180 1.512.000 210 72.000.000 72.000.000 0
vn1801681842 CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA 180 1.512.000 210 49.482.000 49.482.000 0
33 PP2600018675 Empagliflozin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 13.961.992 210 110.745.600 110.745.600 0
34 PP2600018676 Empagliflozin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 13.961.992 210 159.198.000 159.198.000 0
35 PP2600018677 Enalapril maleat vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 2.212.000 210 3.500.000 3.500.000 0
36 PP2600018678 Entecavir vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 180 10.094.000 210 79.500.000 79.500.000 0
37 PP2600018679 Ephedrin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 2.977.932 210 5.775.000 5.775.000 0
38 PP2600018680 Esomeprazol vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 4.694.560 210 66.000.000 66.000.000 0
39 PP2600018681 Felodipine + Metoprolol succinat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 6.420.120 210 177.504.000 177.504.000 0
40 PP2600018682 Fenofibrat vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 37.260.480 210 75.600.000 75.600.000 0
vn0109347761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO 180 1.512.000 210 75.480.000 75.480.000 0
41 PP2600018683 Fenofibrate vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 2.977.932 210 139.200.000 139.200.000 0
42 PP2600018684 Fenticonazol nitrat vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 2.736.000 210 8.400.000 8.400.000 0
43 PP2600018685 Fluconazol vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 180 10.094.000 210 980.000 980.000 0
44 PP2600018688 Furosemid vn0110850641 CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH LONG 180 2.732.800 210 56.000.000 56.000.000 0
45 PP2600018689 Gelatin khan (dưới dạng gelatin lỏng biến tính) + Natri clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Kali clorid + Natri lactat (dưới dạng dung dịch natri (S)-lactat) vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 48.820.460 210 44.000.000 44.000.000 0
46 PP2600018691 Gliclazid vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 9.952.800 210 61.200.000 61.200.000 0
47 PP2600018692 Gliclazid vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 180 10.094.000 210 169.200.000 169.200.000 0
48 PP2600018693 Glucosamin sulfat vn0107541097 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED 180 1.440.000 210 72.000.000 72.000.000 0
49 PP2600018694 Glucosamin sulfat vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 180 10.094.000 210 98.000.000 98.000.000 0
50 PP2600018695 Glutathion vn0102005670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT 180 20.486.000 210 202.500.000 202.500.000 0
51 PP2600018696 Glycerol vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 698.040 210 2.772.000 2.772.000 0
52 PP2600018698 Hydrocortison vn0106990893 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN 180 3.264.000 210 163.200.000 163.200.000 0
53 PP2600018699 Indapamide + Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 48.820.460 210 498.700.000 498.700.000 0
54 PP2600018700 Insulin glargine vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 19.656.440 210 830.000.000 830.000.000 0
55 PP2600018702 Iopromide vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 48.820.460 210 127.339.000 127.339.000 0
56 PP2600018703 Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 13.961.992 210 40.980.000 40.980.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 19.656.440 210 48.222.000 48.222.000 0
57 PP2600018704 Irbesartan vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 4.494.240 210 17.640.000 17.640.000 0
58 PP2600018707 Ketamin (hydroclorid) vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 2.977.932 210 6.022.800 6.022.800 0
59 PP2600018708 Ketoprofen vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 48.820.460 210 19.933.200 19.933.200 0
60 PP2600018711 Lansoprazol vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 4.558.800 210 33.360.000 33.360.000 0
vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 37.260.480 210 33.360.000 33.360.000 0
vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 180 10.094.000 210 33.480.000 33.480.000 0
61 PP2600018712 Levodopa + Carbidopa (dưới dạng carbidopa anhydrous) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 19.656.440 210 75.360.000 75.360.000 0
62 PP2600018713 Levothyroxine natri vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 48.820.460 210 34.752.000 34.752.000 0
63 PP2600018714 Loperamid hydroclorid vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 180 10.094.000 210 588.000 588.000 0
64 PP2600018715 Lynestrenol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 13.961.992 210 5.664.000 5.664.000 0
65 PP2600018716 Magnesi aspartat + Kali aspartat vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 1.120.000 210 56.000.000 56.000.000 0
66 PP2600018717 Magnesi aspartat + Kali aspartat vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 4.494.240 210 37.800.000 37.800.000 0
67 PP2600018718 Metformin hydrochlorid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 48.820.460 210 330.930.000 330.930.000 0
68 PP2600018719 Methyldopa vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 2.736.000 210 84.000.000 84.000.000 0
69 PP2600018720 Metronidazol vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 9.952.800 210 3.024.000 3.024.000 0
70 PP2600018721 Mometason furoat vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 37.260.480 210 14.580.000 14.580.000 0
vn0107852007 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC 180 296.000 210 14.800.000 14.800.000 0
71 PP2600018723 Natri clorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 4.694.560 210 25.000.000 25.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 19.656.440 210 22.400.000 22.400.000 0
72 PP2600018724 Nifedipin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 48.820.460 210 19.002.000 19.002.000 0
73 PP2600018728 Ofloxacin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 9.952.800 210 2.496.000 2.496.000 0
74 PP2600018730 Paracetamol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 13.961.992 210 90.320 90.320 0
75 PP2600018731 Paracetamol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 13.961.992 210 264.100 264.100 0
76 PP2600018732 Paracetamol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 13.961.992 210 2.553.000 2.553.000 0
77 PP2600018733 Paracetamol vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 180 10.094.000 210 5.500.000 5.500.000 0
78 PP2600018734 Perindopril + Amlodipine vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 48.820.460 210 71.520.000 71.520.000 0
79 PP2600018735 Perindopril + Amlodipine vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 48.820.460 210 474.408.000 474.408.000 0
80 PP2600018736 Perindopril + Indapamide + Amlodipine vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 48.820.460 210 200.340.000 200.340.000 0
81 PP2600018738 Phần chiết lipid-sterol của cây Serenoa repens vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 13.961.992 210 89.904.000 89.904.000 0
82 PP2600018740 Pinene (alpha + beta) + Camphene + Cineol + Menthone + Menthol + Borneol vn0102121155 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM E.U.R.O. L.I.N.K 180 1.699.920 210 40.440.000 40.440.000 0
83 PP2600018741 Pinene + Camphene + Cineol + Fenchone + Borneol + Anethol vn0102121155 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM E.U.R.O. L.I.N.K 180 1.699.920 210 44.556.000 44.556.000 0
84 PP2600018742 Piracetam vn0106231141 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM 180 8.881.800 210 22.050.000 22.050.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 2.212.000 210 16.500.000 16.500.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 12.488.000 210 17.640.000 17.640.000 0
85 PP2600018743 Pirenoxin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 13.961.992 210 3.242.400 3.242.400 0
86 PP2600018744 Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrat; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 48.820.460 210 33.000.000 33.000.000 0
87 PP2600018745 Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 13.961.992 210 18.030.000 18.030.000 0
88 PP2600018746 Pravastatin vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 4.494.240 210 149.940.000 149.940.000 0
89 PP2600018747 Progesteron bột siêu mịn (micronized progesterone) vn0102159060 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM 180 1.672.988 210 4.320.000 4.320.000 0
90 PP2600018748 Rivaroxaban vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 1.528.840 210 8.386.000 8.386.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 348.040 210 14.000.000 14.000.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 348.040 210 14.000.000 14.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 6.420.120 210 7.985.600 7.985.600 0
91 PP2600018749 Rivaroxaban vn5000894839 CÔNG TY TNHH DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH 180 10.547.600 210 6.160.000 6.160.000 0
92 PP2600018750 Rivaroxaban vn5000894839 CÔNG TY TNHH DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH 180 10.547.600 210 9.660.000 9.660.000 0
93 PP2600018751 Rocuronium bromide 10mg/ml vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 13.961.992 210 2.500.000 2.500.000 0
94 PP2600018753 Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 4.558.800 210 53.820.000 53.820.000 0
vn5000894839 CÔNG TY TNHH DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH 180 10.547.600 210 62.100.000 62.100.000 0
95 PP2600018754 Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 4.558.800 210 19.698.000 19.698.000 0
vn5000894839 CÔNG TY TNHH DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH 180 10.547.600 210 17.640.000 17.640.000 0
96 PP2600018757 Simvastatin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 2.212.000 210 52.200.000 52.200.000 0
vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 180 10.094.000 210 54.000.000 54.000.000 0
97 PP2600018758 Simvastatin + Ezetimibe vn0101352914 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI 180 7.819.200 210 77.400.000 77.400.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 6.420.120 210 79.020.000 79.020.000 0
98 PP2600018759 Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate 64,25mg) 50mg + Metformin hydrochloride 1000mg vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 11.900.000 210 188.230.000 188.230.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 12.488.000 210 255.780.000 255.780.000 0
vn0108493209 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SƠN HÀ 180 13.412.000 210 189.000.000 189.000.000 0
vn0102005670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT 180 20.486.000 210 420.000.000 420.000.000 0
99 PP2600018760 Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate) + Metformin Hydrochloride vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 48.820.460 210 383.148.000 383.148.000 0
100 PP2600018761 Sitagliptin + metformin HCl vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 9.952.800 210 345.000.000 345.000.000 0
vn5000894839 CÔNG TY TNHH DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH 180 10.547.600 210 346.500.000 346.500.000 0
101 PP2600018762 Sorbitol vn0109331264 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A 180 630.000 210 31.500.000 31.500.000 0
102 PP2600018764 Sulfamethoxazol + Trimethoprim vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 180 10.094.000 210 1.932.000 1.932.000 0
103 PP2600018765 Telmisartan + Hydroclorothiazid vn0104738916 CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA 180 2.872.800 210 142.128.000 142.128.000 0
104 PP2600018766 Terbinafin HCl vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 180 10.094.000 210 4.500.000 4.500.000 0
105 PP2600018767 Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) + Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) vn5000894839 CÔNG TY TNHH DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH 180 10.547.600 210 10.800.000 10.800.000 0
106 PP2600018768 Trimetazidin dihydrochloride vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 48.820.460 210 162.300.000 162.300.000 0
107 PP2600018770 Trimetazidin dihydroclorid vn0106231141 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM 180 8.881.800 210 170.100.000 170.100.000 0
108 PP2600018771 Trolamine vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 2.736.000 210 18.900.000 18.900.000 0
109 PP2600018772 Tyrothricin + Benzalkonium chloride + Benzocaine vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 6.420.120 210 14.400.000 14.400.000 0
110 PP2600018773 Vildagliptin + metformin HCl vn0102005670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT 180 20.486.000 210 226.800.000 226.800.000 0
111 PP2600018775 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0107530578 CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH 180 1.920.000 210 96.000.000 96.000.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 42
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102121155
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600018740 - Pinene (alpha + beta) + Camphene + Cineol + Menthone + Menthol + Borneol

2. PP2600018741 - Pinene + Camphene + Cineol + Fenchone + Borneol + Anethol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300523385
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600018645 - Alfuzosin hydroclorid

2. PP2600018680 - Esomeprazol

3. PP2600018723 - Natri clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314089150
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600018759 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate 64,25mg) 50mg + Metformin hydrochloride 1000mg

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1800156801
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2600018648 - Alpha chymotrypsin

2. PP2600018673 - Diosmin + Hesperidin

3. PP2600018691 - Gliclazid

4. PP2600018720 - Metronidazol

5. PP2600018728 - Ofloxacin

6. PP2600018761 - Sitagliptin + metformin HCl

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106990893
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600018698 - Hydrocortison

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101352914
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600018644 - Alfuzosin

2. PP2600018654 - Atorvastatin + Ezetimibe

3. PP2600018666 - Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin

4. PP2600018758 - Simvastatin + Ezetimibe

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303923529
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2600018635 - Acarbose

2. PP2600018648 - Alpha chymotrypsin

3. PP2600018711 - Lansoprazol

4. PP2600018753 - Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci)

5. PP2600018754 - Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107530578
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600018775 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600018655 - Bacillus subtilis

2. PP2600018664 - Calci polystyren sulfonat

3. PP2600018696 - Glycerol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106231141
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600018665 - Candesartan cilexetil

2. PP2600018668 - Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat)

3. PP2600018742 - Piracetam

4. PP2600018770 - Trimetazidin dihydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104738916
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600018765 - Telmisartan + Hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314024996
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600018673 - Diosmin + Hesperidin

2. PP2600018748 - Rivaroxaban

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108536
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600018679 - Ephedrin

2. PP2600018683 - Fenofibrate

3. PP2600018707 - Ketamin (hydroclorid)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301445281
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600018672 - Diosmin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0103053042
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 15

1. PP2600018656 - Benserazide (dưới dạng Benserazide hydrochloride) + Levodopa

2. PP2600018661 - Bupivacain hydroclorid

3. PP2600018689 - Gelatin khan (dưới dạng gelatin lỏng biến tính) + Natri clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Kali clorid + Natri lactat (dưới dạng dung dịch natri (S)-lactat)

4. PP2600018699 - Indapamide + Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate)

5. PP2600018702 - Iopromide

6. PP2600018708 - Ketoprofen

7. PP2600018713 - Levothyroxine natri

8. PP2600018718 - Metformin hydrochlorid

9. PP2600018724 - Nifedipin

10. PP2600018734 - Perindopril + Amlodipine

11. PP2600018735 - Perindopril + Amlodipine

12. PP2600018736 - Perindopril + Indapamide + Amlodipine

13. PP2600018744 - Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrat; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat

14. PP2600018760 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate) + Metformin Hydrochloride

15. PP2600018768 - Trimetazidin dihydrochloride

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107854131
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2600018658 - Betahistin

2. PP2600018659 - Bezafibrat

3. PP2600018665 - Candesartan cilexetil

4. PP2600018682 - Fenofibrat

5. PP2600018711 - Lansoprazol

6. PP2600018721 - Mometason furoat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107742614
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600018748 - Rivaroxaban

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302375710
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600018647 - Allopurinol

2. PP2600018684 - Fenticonazol nitrat

3. PP2600018719 - Methyldopa

4. PP2600018771 - Trolamine

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312460161
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600018748 - Rivaroxaban

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316417470
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 15

1. PP2600018637 - Acetyl leucin

2. PP2600018640 - Acid Fusidic + Betamethasone

3. PP2600018642 - Acid Tranexamic

4. PP2600018662 - Bupivacain hydroclorid

5. PP2600018675 - Empagliflozin

6. PP2600018676 - Empagliflozin

7. PP2600018703 - Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate)

8. PP2600018715 - Lynestrenol

9. PP2600018730 - Paracetamol

10. PP2600018731 - Paracetamol

11. PP2600018732 - Paracetamol

12. PP2600018738 - Phần chiết lipid-sterol của cây Serenoa repens

13. PP2600018743 - Pirenoxin

14. PP2600018745 - Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol

15. PP2600018751 - Rocuronium bromide 10mg/ml

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107852007
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600018721 - Mometason furoat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309829522
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600018648 - Alpha chymotrypsin

2. PP2600018677 - Enalapril maleat

3. PP2600018742 - Piracetam

4. PP2600018757 - Simvastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3700843113
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600018742 - Piracetam

2. PP2600018759 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate 64,25mg) 50mg + Metformin hydrochloride 1000mg

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310349425
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600018635 - Acarbose

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109331264
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600018762 - Sorbitol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109413816
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600018638 - Acid acetylsalicylic

2. PP2600018704 - Irbesartan

3. PP2600018717 - Magnesi aspartat + Kali aspartat

4. PP2600018746 - Pravastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600018700 - Insulin glargine

2. PP2600018703 - Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate)

3. PP2600018712 - Levodopa + Carbidopa (dưới dạng carbidopa anhydrous)

4. PP2600018723 - Natri clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102159060
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600018653 - Amoxicilin

2. PP2600018747 - Progesteron bột siêu mịn (micronized progesterone)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1300382591
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600018716 - Magnesi aspartat + Kali aspartat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0110850641
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600018646 - Allopurinol

2. PP2600018688 - Furosemid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101379881
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600018652 - Amlodipin + atorvastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2600018641 - Acid thioctic (dưới dạng muối Meglumin 1167,70 mg)

2. PP2600018681 - Felodipine + Metoprolol succinat

3. PP2600018748 - Rivaroxaban

4. PP2600018758 - Simvastatin + Ezetimibe

5. PP2600018772 - Tyrothricin + Benzalkonium chloride + Benzocaine

Mã định danh (theo MSC mới)
vn5000894839
Tỉnh / thành phố
Tuyên Quang
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2600018639 - Acid acetylsalicylic

2. PP2600018749 - Rivaroxaban

3. PP2600018750 - Rivaroxaban

4. PP2600018753 - Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci)

5. PP2600018754 - Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci)

6. PP2600018761 - Sitagliptin + metformin HCl

7. PP2600018767 - Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) + Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107971727
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600018674 - Dutasterid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801681842
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600018674 - Dutasterid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104067464
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2600018648 - Alpha chymotrypsin

2. PP2600018667 - Captopril

3. PP2600018670 - Crotamiton

4. PP2600018678 - Entecavir

5. PP2600018685 - Fluconazol

6. PP2600018692 - Gliclazid

7. PP2600018694 - Glucosamin sulfat

8. PP2600018711 - Lansoprazol

9. PP2600018714 - Loperamid hydroclorid

10. PP2600018733 - Paracetamol

11. PP2600018757 - Simvastatin

12. PP2600018764 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim

13. PP2600018766 - Terbinafin HCl

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108493209
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2600018651 - Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) + Valsartan

2. PP2600018759 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate 64,25mg) 50mg + Metformin hydrochloride 1000mg

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102005670
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2600018695 - Glutathion

2. PP2600018759 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate 64,25mg) 50mg + Metformin hydrochloride 1000mg

3. PP2600018773 - Vildagliptin + metformin HCl

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101048047
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600018651 - Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) + Valsartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107541097
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600018693 - Glucosamin sulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104752195
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600018650 - Amikacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109347761
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600018682 - Fenofibrat

Đã xem: 37
Ra mắt gói VIP9
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây