Gói số 1: Gói thầu thuốc generic cấp cứu

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở hồ sơ kỹ thuật
Tên gói thầu
Gói số 1: Gói thầu thuốc generic cấp cứu
Bên mời thầu
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Phương thức
Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Kế hoạch lựa chọn nhà thầu gói thầu cung cấp thuốc tập trung tỉnh Kiên Giang, giai đoạn 2023 – 2025 (đợt 3)
Thời gian thực hiện gói thầu
24 ngày
Nguồn vốn
Ngân sách nhà nước và nguồn quỹ bảo hiểm y tế, nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
08:15 22/01/2024
Thời điểm hoàn thành mở thầu
08:28 22/01/2024
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
93
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày)
0
PP2300627937
Acetazolamid
vn0300523385
180
430.000.000
210
1
PP2300627938
Acetyl leucin
vn2500228415
180
148.092.095
210
2
PP2300627939
Acetyl leucin
vn0104089394
180
76.500.000
210
3
PP2300627940
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) (Aspirin)
vn0301329486
180
19.021.465
240
4
PP2300627941
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) (Aspirin)
vn4200562765
180
75.000.000
210
vn1600699279
180
30.000.000
240
5
PP2300627942
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) (Aspirin)
vn0301329486
180
19.021.465
240
6
PP2300627943
Aciclovir
vn0301329486
180
19.021.465
240
vn1800156801
180
140.000.000
215
7
PP2300627944
Aciclovir
vn0600337774
180
186.046.267
210
vn2100274872
180
148.000.000
210
vn1600699279
180
30.000.000
240
8
PP2300627945
Aciclovir
vn0313299130
180
1.584.000
210
9
PP2300627946
Aciclovir
vn0301329486
180
19.021.465
240
vn1800156801
180
140.000.000
215
10
PP2300627947
Aciclovir
vn1400460395
180
36.000.000
214
vn1600699279
180
30.000.000
240
11
PP2300627948
Acid folic (vitamin B9)
vn1600699279
180
30.000.000
240
vn0300523385
180
430.000.000
210
12
PP2300627949
Acid folic (vitamin B9)
vn1600699279
180
30.000.000
240
13
PP2300627950
Adenosin triphosphat
vn0312864527
180
1.830.500
210
14
PP2300627951
Adenosin triphosphat
vn0104089394
180
76.500.000
210
15
PP2300627952
Albumin
vn0303114528
180
31.112.000
210
16
PP2300627954
Albumin
vn0303114528
180
31.112.000
210
17
PP2300627955
Albumin
vn0303114528
180
31.112.000
210
18
PP2300627956
Albumin + immuno globulin
vn3600887276
180
19.190.000
210
19
PP2300627958
Amikacin
vn0104628198
180
17.551.200
210
20
PP2300627959
Aminophylin (Theophylin-ethylendiamin)
vn1300382591
180
730.558
210
21
PP2300627962
Amiodaron hydroclorid
vn0104089394
180
76.500.000
210
22
PP2300627963
Amiodaron hydroclorid
vn2200751085
180
9.794.434
210
23
PP2300627965
Amitriptylin hydroclorid
vn4200562765
180
75.000.000
210
24
PP2300627966
Amlodipin
vn4200562765
180
75.000.000
210
25
PP2300627967
Amlodipin
vn4200562765
180
75.000.000
210
26
PP2300627968
Amlodipin
vn2100274872
180
148.000.000
210
27
PP2300627969
Amlodipin
vn2100274872
180
148.000.000
210
28
PP2300627970
Amoxicilin
vn0105849418
180
5.194.000
210
29
PP2300627971
Amoxicilin
vn0600337774
180
186.046.267
210
30
PP2300627972
Amoxicilin + acid clavulanic
vn1400384433
180
14.720.370
210
31
PP2300627973
Amoxicilin + acid clavulanic
vn0304819721
180
32.000.000
210
32
PP2300627974
Amoxicilin + acid clavulanic
vn1900336438
180
16.500.000
215
33
PP2300627975
Amoxicilin + acid clavulanic
vn0600337774
180
186.046.267
210
vn0308948326
180
5.536.125
210
34
PP2300627976
Amoxicilin + acid clavulanic
vn1400384433
180
14.720.370
210
35
PP2300627978
Amoxicilin + Acid clavulanic
vn0600337774
180
186.046.267
210
36
PP2300627979
Amoxicilin + Acid clavulanic
vn1800156801
180
140.000.000
215
37
PP2300627980
Amoxicilin + Acid clavulanic
vn0600337774
180
186.046.267
210
38
PP2300627981
Atenolol
vn0107008643
180
17.139.578
211
vn0104415182
180
15.936.844
210
39
PP2300627982
Atenolol
vn0104415182
180
15.936.844
210
vn2001192989
180
18.569.900
210
40
PP2300627983
Atorvastatin
vn0303923529
180
37.582.550
217
vn0303418205
180
26.600.000
212
41
PP2300627984
Atorvastatin
vn4200562765
180
75.000.000
210
vn1600699279
180
30.000.000
240
42
PP2300627985
Atropin sulfat
vn2500228415
180
148.092.095
210
vn0800011018
180
5.032.288
210
43
PP2300627986
Atropin sulfat
vn0104089394
180
76.500.000
210
44
PP2300627988
Baclofen
vn0301140748
180
39.000.000
210
45
PP2300627989
Baclofen
vn0313040113
180
7.180.887
210
46
PP2300627991
Benzylpenicilin
vn0600337774
180
186.046.267
210
47
PP2300627992
Calci clorid
vn0600337774
180
186.046.267
210
vn2500228415
180
148.092.095
210
48
PP2300627993
Calci folinat/folinic acid/leucovorin
vn4100259564
180
310.000.000
210
49
PP2300627994
Calci folinat/folinic acid/leucovorin
vn0303569980
180
72.000.000
210
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 93
Mã định danh (theo MSC mới)
vn1900336438
Tỉnh
Cà Mau
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
215 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300627974 - Amoxicilin + acid clavulanic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313299130
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300627945 - Aciclovir

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0500465187
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300628120 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104628198
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300627958 - Amikacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302468965
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300628075 - Erythropoietin alfa (Epoetin alfa) = Erythropoietin alpha (Epoetin alpha)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303710337
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300628169 - Levodopa + carbidopa monohydrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303246179
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300628080 - Erythropoietin beta (Epoetin beta)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1300382591
Tỉnh
Vĩnh Long
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300627959 - Aminophylin (Theophylin-ethylendiamin)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101088272
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300628063 - Dung dịch lọc máu liên tục

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105849418
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300627970 - Amoxicilin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600206147
Tỉnh
Ninh Bình
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300628147 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting)

2. PP2300628150 - Insulin người trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting) (30 ngắn/70 trung bình) = Insulin người trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting) (Insulin Regular 30% + Insulin isophane (NPH) 70%)

3. PP2300628151 - Insulin người trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting) (30 ngắn/70 trung bình, trung gian) = Insulin người trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting) (Insulin Regular 30% + Insulin isophane (NPH) 70%)

4. PP2300628152 - Insulin người trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting) (30 ngắn/70 trung bình, trung gian) = Insulin người trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting) (Insulin Regular 30% + Insulin isophane (NPH) 70%)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302375710
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300628123 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

2. PP2300628174 - Levothyroxin (muối natri)

3. PP2300628175 - Levothyroxin (muối natri)

4. PP2300628291 - Promethazin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314124567
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300628136 - Hydroxyurea (Hydroxycarbamid)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303923529
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
217 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300627983 - Atorvastatin

2. PP2300628100 - Glimepirid

3. PP2300628104 - Glimepirid

4. PP2300628190 - Metformin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304123959
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300628134 - Hydrocortison acetat

2. PP2300628135 - Hydrocortison acetat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107008643
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
211 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300627981 - Atenolol

2. PP2300628100 - Glimepirid

3. PP2300628101 - Glimepirid

4. PP2300628271 - Paracetamol (acetaminophen)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109032
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300628005 - Ceftazidim

2. PP2300628137 - Imipenem + cilastatin

3. PP2300628188 - Meropenem*

4. PP2300628189 - Meropenem*

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314119045
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300628010 - Ciprofloxacin

2. PP2300628011 - Ciprofloxacin

3. PP2300628348 - Vancomycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400102091
Tỉnh
Đà Nẵng
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2300627999 - Carbamazepin

2. PP2300628021 - Clorpromazin

3. PP2300628089 - Fluoxetin (hydroclorid)

4. PP2300628124 - Haloperidol

5. PP2300628125 - Haloperidol

6. PP2300628127 - Haloperidol

7. PP2300628201 - Midazolam

8. PP2300628202 - Midazolam

9. PP2300628273 - Phenobarbital

10. PP2300628275 - Phenytoin

11. PP2300628342 - Valproat natri

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302408317
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300628008 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)

2. PP2300628022 - Clotrimazol

3. PP2300628043 - Digoxin

4. PP2300628333 - Tetracain hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316417470
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
225 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 33

1. PP2300628011 - Ciprofloxacin

2. PP2300628030 - Cyclophosphamid

3. PP2300628039 - Diclofenac natri

4. PP2300628041 - Diclofenac natri

5. PP2300628054 - Dung dịch lọc màng bụng

6. PP2300628056 - Dung dịch lọc màng bụng

7. PP2300628057 - Dung dịch lọc màng bụng

8. PP2300628059 - Dung dịch lọc màng bụng

9. PP2300628064 - Enoxaparin (natri)

10. PP2300628065 - Enoxaparin (natri)

11. PP2300628068 - Enoxaparin (natri)

12. PP2300628082 - Fenoterol + ipratropium

13. PP2300628083 - Fenoterol + ipratropium

14. PP2300628142 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Lispro)

15. PP2300628144 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting)

16. PP2300628145 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting)

17. PP2300628148 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian (Medium-acting, Intermediate-acting) (rDNA)

18. PP2300628151 - Insulin người trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting) (30 ngắn/70 trung bình, trung gian) = Insulin người trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting) (Insulin Regular 30% + Insulin isophane (NPH) 70%)

19. PP2300628153 - Insulin người trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting) (30 nhanh/70 trung bình) = Insulin người trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting) (Insulin hoà tan (soluble) 30% + Insulin isophane (NPH) 70%) (rDNA)

20. PP2300628154 - Insulin người trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting) (30 nhanh/70 trung bình) = Insulin người trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting) (Insulin hoà tan (soluble) 30% + Insulin isophane (NPH) 70%) (rDNA)

21. PP2300628162 - Kali clorid

22. PP2300628249 - Nhũ dịch lipid (Hỗn hợp dầu oliu tinh khiết + dầu đậu nành/đậu tương tính thiết)

23. PP2300628253 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

24. PP2300628255 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

25. PP2300628266 - Paracetamol (acetaminophen)

26. PP2300628289 - Prednisolon acetat (natri phosphate)

27. PP2300628293 - Propofol

28. PP2300628294 - Propofol

29. PP2300628304 - Ringerfundin

30. PP2300628306 - Salbutamol sulfat

31. PP2300628307 - Salbutamol sulfat

32. PP2300628308 - Salbutamol sulfat

33. PP2300628321 - Sevofluran

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1100112319
Tỉnh
Tây Ninh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300628008 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)

2. PP2300628122 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

3. PP2300628290 - Prednison

4. PP2300628325 - Simvastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107859852
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300628264 - Pantoprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4400116704
Tỉnh
Đắk Lắk
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300628004 - Ceftazidim

2. PP2300628190 - Metformin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315917544
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300628288 - Pravastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311813840
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
215 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300627996 - Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400460395
Tỉnh
Đồng Tháp
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
214 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2300627947 - Aciclovir

2. PP2300628097 - Gliclazid

3. PP2300628098 - Gliclazid

4. PP2300628237 - Natri clorid + kali clorid+ natri citrat + glucose khan

5. PP2300628290 - Prednison

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801589967
Tỉnh
Cần Thơ
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2300628001 - Cefotaxim

2. PP2300628004 - Ceftazidim

3. PP2300628022 - Clotrimazol

4. PP2300628102 - Glimepirid

5. PP2300628106 - Glimepirid

6. PP2300628334 - Tetracyclin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303418205
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
212 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300627983 - Atorvastatin

2. PP2300628139 - Immune globulin

3. PP2300628190 - Metformin hydroclorid

4. PP2300628191 - Metformin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315393315
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300628008 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)

2. PP2300628043 - Digoxin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304373099
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300628128 - Huyết thanh kháng dại (tinh chế) (Kháng thể kháng vi rút dại)

2. PP2300628132 - Huyết thanh kháng uốn ván (tinh chế) (Globulin kháng độc tố uốn ván)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4200562765
Tỉnh
Khánh Hòa
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 15

1. PP2300627941 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) (Aspirin)

2. PP2300627965 - Amitriptylin hydroclorid

3. PP2300627966 - Amlodipin

4. PP2300627967 - Amlodipin

5. PP2300627984 - Atorvastatin

6. PP2300628008 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)

7. PP2300628020 - Clopidogrel

8. PP2300628021 - Clorpromazin

9. PP2300628046 - Dimenhydrinat

10. PP2300628072 - Erythromycin

11. PP2300628073 - Erythromycin

12. PP2300628102 - Glimepirid

13. PP2300628106 - Glimepirid

14. PP2300628161 - Isosorbid dinitrat

15. PP2300628258 - Omeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2200751085
Tỉnh
Cần Thơ
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300627963 - Amiodaron hydroclorid

2. PP2300628294 - Propofol

3. PP2300628320 - Sắt sucrose (hay dextran)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600337774
Tỉnh
Ninh Bình
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 18

1. PP2300627944 - Aciclovir

2. PP2300627971 - Amoxicilin

3. PP2300627975 - Amoxicilin + acid clavulanic

4. PP2300627978 - Amoxicilin + Acid clavulanic

5. PP2300627980 - Amoxicilin + Acid clavulanic

6. PP2300627991 - Benzylpenicilin

7. PP2300627992 - Calci clorid

8. PP2300627995 - Calci folinat/folinic acid/leucovorin

9. PP2300628002 - Cefotaxim

10. PP2300628003 - Cefotaxim

11. PP2300628006 - Ceftriaxon (natri)

12. PP2300628032 - Dexamethason phosphat (natri)

13. PP2300628137 - Imipenem + cilastatin

14. PP2300628188 - Meropenem*

15. PP2300628189 - Meropenem*

16. PP2300628277 - Phytomenadion (vitamin K1)

17. PP2300628336 - Timolol

18. PP2300628337 - Timolol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302560110
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300628026 - Cồn 70°

2. PP2300628028 - Cồn 70°

3. PP2300628029 - Cồn 70°

4. PP2300628283 - Povidon iodin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2100274872
Tỉnh
Vĩnh Long
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2300627944 - Aciclovir

2. PP2300627968 - Amlodipin

3. PP2300627969 - Amlodipin

4. PP2300628003 - Cefotaxim

5. PP2300628005 - Ceftazidim

6. PP2300628006 - Ceftriaxon (natri)

7. PP2300628008 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)

8. PP2300628020 - Clopidogrel

9. PP2300628102 - Glimepirid

10. PP2300628106 - Glimepirid

11. PP2300628190 - Metformin hydroclorid

12. PP2300628191 - Metformin hydroclorid

13. PP2300628326 - Simvastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109281630
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300628288 - Pravastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303569980
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300627994 - Calci folinat/folinic acid/leucovorin

2. PP2300627997 - Capecitabin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302533156
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 19

1. PP2300628008 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)

2. PP2300628071 - Erythromycin

3. PP2300628107 - Glucose (Dextrose)

4. PP2300628109 - Glucose (Dextrose)

5. PP2300628110 - Glucose (Dextrose)

6. PP2300628111 - Glucose (Dextrose)

7. PP2300628112 - Glucose (Dextrose)

8. PP2300628113 - Glucose (Dextrose)

9. PP2300628115 - Glucose (Dextrose)

10. PP2300628116 - Glucose (Dextrose)

11. PP2300628223 - Natri clorid

12. PP2300628224 - Natri clorid

13. PP2300628232 - Natri clorid

14. PP2300628233 - Natri clorid

15. PP2300628257 - Nước cất pha tiêm

16. PP2300628290 - Prednison

17. PP2300628301 - Ringer acetat

18. PP2300628303 - Ringer lactat

19. PP2300628328 - Sorbitol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 20

1. PP2300627939 - Acetyl leucin

2. PP2300627951 - Adenosin triphosphat

3. PP2300627962 - Amiodaron hydroclorid

4. PP2300627986 - Atropin sulfat

5. PP2300627995 - Calci folinat/folinic acid/leucovorin

6. PP2300628044 - Digoxin

7. PP2300628070 - Epinephrin (adrenalin)

8. PP2300628119 - Glycerol (Glycerin)

9. PP2300628204 - Monobasic natri phosphat - dibasic natri phosphat

10. PP2300628206 - Monobasic natri phosphat - dibasic natri phosphat

11. PP2300628214 - Naloxon hydroclorid

12. PP2300628215 - Naloxon hydroclorid

13. PP2300628241 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)

14. PP2300628243 - Neostigmin metylsulfat (bromid)

15. PP2300628251 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

16. PP2300628252 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

17. PP2300628254 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

18. PP2300628255 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

19. PP2300628311 - Salbutamol sulfat

20. PP2300628312 - Salbutamol sulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107612862
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300628264 - Pantoprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302339800
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300628097 - Gliclazid

2. PP2300628098 - Gliclazid

3. PP2300628300 - Pyridostigmin bromid

4. PP2300628343 - Valproat natri

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310985237
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300628024 - Clozapin

2. PP2300628025 - Clozapin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303317510
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300628160 - Isosorbid dinitrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500268633
Tỉnh
Phú Thọ
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300628011 - Ciprofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304164232
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300628100 - Glimepirid

2. PP2300628104 - Glimepirid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313972490
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300628015 - Cisplatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305706103
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2300627995 - Calci folinat/folinic acid/leucovorin

2. PP2300628016 - Clobetasol propionat

3. PP2300628259 - Omeprazol

4. PP2300628265 - Pantoprazol

5. PP2300628326 - Simvastatin

6. PP2300628357 - Warfarin (muối natri)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483319
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 21

1. PP2300628035 - Diazepam

2. PP2300628037 - Diazepam

3. PP2300628086 - Fentanyl (citrat)

4. PP2300628088 - Fentanyl (citrat)

5. PP2300628121 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

6. PP2300628128 - Huyết thanh kháng dại (tinh chế) (Kháng thể kháng vi rút dại)

7. PP2300628130 - Huyết thanh kháng nọc rắn (hổ đất tinh chế)

8. PP2300628131 - Huyết thanh kháng nọc rắn (lục tre tinh chế)

9. PP2300628132 - Huyết thanh kháng uốn ván (tinh chế) (Globulin kháng độc tố uốn ván)

10. PP2300628195 - Metoclopramid (hydroclorid)

11. PP2300628199 - Midazolam

12. PP2300628203 - Monobasic natri phosphat - dibasic natri phosphat

13. PP2300628207 - Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat

14. PP2300628208 - Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat

15. PP2300628209 - Morphin sulfat

16. PP2300628210 - Morphin sulfat

17. PP2300628213 - Naloxon hydroclorid

18. PP2300628244 - Neostigmin metylsulfat (bromid)

19. PP2300628272 - Pethidin hydroclorid

20. PP2300628321 - Sevofluran

21. PP2300628350 - Vancomycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312864527
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
0
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300627950 - Adenosin triphosphat

2. PP2300628175 - Levothyroxin (muối natri)

Đã xem: 48

Góp điểm làm từ thiện
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây